l10n: vi.po: update translation upto cc76011

* translate all new messages (100%) * review some others Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Oct 15, 2012 at 14:35 UTC 03c82da32e5b1143276b7b13084ec029f0f91561
1 file changed +4179 -755
po/vi.po
+4179 -755
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git-1.7.12-146-g16d26\n"
9 +"Project-Id-Version: git-v1.7.12-437-g1084f\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2012-09-05 06:20+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2012-09-08 08:00+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2012-09-15 10:21+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2012-10-15 14:34+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -41,26 +41,113 @@ msgstr ""
41 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao,\n"
42 "hoặc là dùng lệnh 'git commit -a'."
43
44 +#: archive.c:10
45 +msgid "git archive [options] <tree-ish> [<path>...]"
46 +msgstr "git archive [các-tùy-chọn] <tree-ish> [<đường-dẫn>...]"
47 +
48 +#: archive.c:11
49 +msgid "git archive --list"
50 +msgstr "git archive --list"
51 +
52 +#: archive.c:12
53 +msgid ""
54 +"git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [options] <tree-ish> [<path>...]"
55 +msgstr ""
56 +"git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [các-tùy-chọn] <tree-ish> [<đường-"
57 +"dẫn>...]"
58 +
59 +#: archive.c:13
60 +msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
61 +msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
62 +
63 +#: archive.c:322
64 +msgid "fmt"
65 +msgstr "fmt"
66 +
67 +#: archive.c:322
68 +msgid "archive format"
69 +msgstr "định dạng lưu trữ"
70 +
71 +#: archive.c:323 builtin/log.c:1079
72 +msgid "prefix"
73 +msgstr "tiền tố"
74 +
75 +#: archive.c:324
76 +msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
77 +msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
78 +
79 +#: archive.c:325 builtin/archive.c:91 builtin/blame.c:2332
80 +#: builtin/blame.c:2333 builtin/config.c:56 builtin/fast-export.c:642
81 +#: builtin/fast-export.c:644 builtin/grep.c:800 builtin/hash-object.c:77
82 +#: builtin/ls-files.c:494 builtin/ls-files.c:497 builtin/notes.c:537
83 +#: builtin/notes.c:694 builtin/read-tree.c:107 parse-options.h:149
84 +msgid "file"
85 +msgstr "tập-tin"
86 +
87 +#: archive.c:326 builtin/archive.c:92
88 +msgid "write the archive to this file"
89 +msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
90 +
91 +#: archive.c:328
92 +msgid "read .gitattributes in working directory"
93 +msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
94 +
95 +#: archive.c:329
96 +msgid "report archived files on stderr"
97 +msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi chuẩn)"
98 +
99 +#: archive.c:330
100 +msgid "store only"
101 +msgstr "chỉ lưu"
102 +
103 +#: archive.c:331
104 +msgid "compress faster"
105 +msgstr "nén nhanh hơn"
106 +
107 +#: archive.c:339
108 +msgid "compress better"
109 +msgstr "nén nhỏ hơn"
110 +
111 +#: archive.c:342
112 +msgid "list supported archive formats"
113 +msgstr "liệt kê các kiểu né được hỗ trợ"
114 +
115 +#: archive.c:344 builtin/archive.c:93 builtin/clone.c:85
116 +msgid "repo"
117 +msgstr "kho"
118 +
119 +#: archive.c:345 builtin/archive.c:94
120 +msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
121 +msgstr "nhận kho lưu từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
122 +
123 +#: archive.c:346 builtin/archive.c:95 builtin/notes.c:616
124 +msgid "command"
125 +msgstr "lệnh"
126 +
127 +#: archive.c:347 builtin/archive.c:96
128 +msgid "path to the remote git-upload-archive command"
129 +msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
130 +
131 #: bundle.c:36
132 #, c-format
133 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
47 -msgstr "'%s' không giống như tập tin v2 bundle (cụm)"
134 +msgstr "`%s' không giống như tập tin v2 bundle (cụm)"
135
136 #: bundle.c:63
137 #, c-format
138 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
139 msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
140
54 -#: bundle.c:89 builtin/commit.c:699
141 +#: bundle.c:89 builtin/commit.c:714
142 #, c-format
143 msgid "could not open '%s'"
57 -msgstr "không thể mở '%s'"
144 +msgstr "không thể mở `%s'"
145
146 #: bundle.c:140
147 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
148 msgstr "Khó chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
149
63 -#: bundle.c:164 sequencer.c:550 sequencer.c:982 builtin/log.c:290
150 +#: bundle.c:164 sequencer.c:557 sequencer.c:989 builtin/log.c:290
151 #: builtin/log.c:727 builtin/log.c:1313 builtin/log.c:1529 builtin/merge.c:347
152 #: builtin/shortlog.c:181
153 msgid "revision walk setup failed"
@@ -96,7 +183,7 @@ msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
183 #: bundle.c:335
184 #, c-format
185 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
99 -msgstr "tham chiếu '%s' bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
186 +msgstr "tham chiếu `%s' bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
187
188 #: bundle.c:380
189 msgid "Refusing to create empty bundle."
@@ -113,7 +200,7 @@ msgstr "pack-objects đã chết"
200 #: bundle.c:419
201 #, c-format
202 msgid "cannot create '%s'"
116 -msgstr "không thể tạo '%s'"
203 +msgstr "không thể tạo `%s'"
204
205 #: bundle.c:441
206 msgid "index-pack died"
@@ -217,12 +304,12 @@ msgstr[1] "%lu năm trước"
304 #: diff.c:105
305 #, c-format
306 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%.*s'\n"
220 -msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm '%.*s'\n"
307 +msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm `%.*s'\n"
308
309 #: diff.c:110
310 #, c-format
311 msgid " Unknown dirstat parameter '%.*s'\n"
225 -msgstr " Không hiểu đối số dirstat '%.*s'\n"
312 +msgstr " Không hiểu đối số dirstat `%.*s'\n"
313
314 #: diff.c:210
315 #, c-format
@@ -282,22 +369,22 @@ msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
369 #: grep.c:1320
370 #, c-format
371 msgid "'%s': unable to read %s"
285 -msgstr "'%s': không thể đọc %s"
372 +msgstr "`%s': không thể đọc %s"
373
374 #: grep.c:1337
375 #, c-format
376 msgid "'%s': %s"
290 -msgstr "'%s': %s"
377 +msgstr "`%s': %s"
378
379 #: grep.c:1348
380 #, c-format
381 msgid "'%s': short read %s"
295 -msgstr "'%s': đọc ngắn %s"
382 +msgstr "`%s': đọc ngắn %s"
383
384 #: help.c:212
385 #, c-format
386 msgid "available git commands in '%s'"
300 -msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng trong '%s'"
387 +msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng trong `%s'"
388
389 #: help.c:219
390 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
@@ -309,7 +396,7 @@ msgid ""
396 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
397 "able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
398 msgstr ""
312 -"'%s' trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
399 +"`%s' trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
400 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
401
402 #: help.c:332
@@ -322,8 +409,8 @@ msgid ""
409 "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
410 "Continuing under the assumption that you meant '%s'"
411 msgstr ""
325 -"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên '%s', mà nó lại không có sẵn.\n"
326 -"Giả định rằng ý bạn là '%s'"
412 +"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên `%s', mà nó lại không có sẵn.\n"
413 +"Giả định rằng ý bạn là `%s'"
414
415 #: help.c:359
416 #, c-format
@@ -333,7 +420,7 @@ msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
420 #: help.c:366
421 #, c-format
422 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
336 -msgstr "git: '%s' không phải là một lệnh của git. Xem 'git --help'."
423 +msgstr "git: `%s' không phải là một lệnh của git. Xem `git --help'."
424
425 #: help.c:370
426 msgid ""
@@ -357,7 +444,7 @@ msgstr "(commit sai)\n"
444 #: merge-recursive.c:206
445 #, c-format
446 msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
360 -msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'"
447 +msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn `%s'"
448
449 #: merge-recursive.c:268
450 msgid "error building trees"
@@ -366,7 +453,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
453 #: merge-recursive.c:672
454 #, c-format
455 msgid "failed to create path '%s'%s"
369 -msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn '%s'%s"
456 +msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn `%s'%s"
457
458 #: merge-recursive.c:683
459 #, c-format
@@ -382,47 +469,47 @@ msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
469 #: merge-recursive.c:708
470 #, c-format
471 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
385 -msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo vết tại '%s'"
472 +msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo vết tại `%s'"
473
474 #: merge-recursive.c:748
475 #, c-format
476 msgid "cannot read object %s '%s'"
390 -msgstr "không thể đọc đối tượng %s '%s'"
477 +msgstr "không thể đọc đối tượng %s `%s'"
478
479 #: merge-recursive.c:750
480 #, c-format
481 msgid "blob expected for %s '%s'"
395 -msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s '%s'"
482 +msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s `%s'"
483
484 #: merge-recursive.c:773 builtin/clone.c:302
485 #, c-format
486 msgid "failed to open '%s'"
400 -msgstr "gặp lỗi khi mở '%s'"
487 +msgstr "gặp lỗi khi mở `%s'"
488
489 #: merge-recursive.c:781
490 #, c-format
491 msgid "failed to symlink '%s'"
405 -msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết tượng trưng (symlink) '%s'"
492 +msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết tượng trưng (symlink) `%s'"
493
494 #: merge-recursive.c:784
495 #, c-format
496 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
410 -msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s '%s'"
497 +msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s `%s'"
498
412 -#: merge-recursive.c:921
499 +#: merge-recursive.c:922
500 msgid "Failed to execute internal merge"
501 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
502
416 -#: merge-recursive.c:925
503 +#: merge-recursive.c:926
504 #, c-format
505 msgid "Unable to add %s to database"
506 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
507
421 -#: merge-recursive.c:941
508 +#: merge-recursive.c:942
509 msgid "unsupported object type in the tree"
510 msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
511
425 -#: merge-recursive.c:1020 merge-recursive.c:1034
512 +#: merge-recursive.c:1021 merge-recursive.c:1035
513 #, c-format
514 msgid ""
515 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -431,7 +518,7 @@ msgstr ""
518 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
519 "còn lại trong cây (tree)."
520
434 -#: merge-recursive.c:1026 merge-recursive.c:1039
521 +#: merge-recursive.c:1027 merge-recursive.c:1040
522 #, c-format
523 msgid ""
524 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -440,20 +527,20 @@ msgstr ""
527 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
528 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
529
443 -#: merge-recursive.c:1080
530 +#: merge-recursive.c:1081
531 msgid "rename"
532 msgstr "đổi tên"
533
447 -#: merge-recursive.c:1080
534 +#: merge-recursive.c:1081
535 msgid "renamed"
536 msgstr "đã đổi tên"
537
451 -#: merge-recursive.c:1136
538 +#: merge-recursive.c:1137
539 #, c-format
540 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
541 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
542
456 -#: merge-recursive.c:1158
543 +#: merge-recursive.c:1159
544 #, c-format
545 msgid ""
546 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -462,146 +549,146 @@ msgstr ""
549 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
550 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
551
465 -#: merge-recursive.c:1163
552 +#: merge-recursive.c:1164
553 msgid " (left unresolved)"
554 msgstr " (cần giải quyết)"
555
469 -#: merge-recursive.c:1217
556 +#: merge-recursive.c:1218
557 #, c-format
558 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
559 msgstr ""
560 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
561
475 -#: merge-recursive.c:1247
562 +#: merge-recursive.c:1248
563 #, c-format
564 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
565 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
566
480 -#: merge-recursive.c:1446
567 +#: merge-recursive.c:1447
568 #, c-format
569 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
570 msgstr ""
571 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
572
486 -#: merge-recursive.c:1456
573 +#: merge-recursive.c:1457
574 #, c-format
575 msgid "Adding merged %s"
576 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
577
491 -#: merge-recursive.c:1461 merge-recursive.c:1659
578 +#: merge-recursive.c:1462 merge-recursive.c:1660
579 #, c-format
580 msgid "Adding as %s instead"
581 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
582
496 -#: merge-recursive.c:1512
583 +#: merge-recursive.c:1513
584 #, c-format
585 msgid "cannot read object %s"
586 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
587
501 -#: merge-recursive.c:1515
588 +#: merge-recursive.c:1516
589 #, c-format
590 msgid "object %s is not a blob"
591 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
592
506 -#: merge-recursive.c:1563
593 +#: merge-recursive.c:1564
594 msgid "modify"
595 msgstr "sửa đổi"
596
510 -#: merge-recursive.c:1563
597 +#: merge-recursive.c:1564
598 msgid "modified"
512 -msgstr "đã bị sửa"
599 +msgstr "đã sửa"
600
514 -#: merge-recursive.c:1573
601 +#: merge-recursive.c:1574
602 msgid "content"
603 msgstr "nội dung"
604
518 -#: merge-recursive.c:1580
605 +#: merge-recursive.c:1581
606 msgid "add/add"
607 msgstr "thêm/thêm"
608
522 -#: merge-recursive.c:1614
609 +#: merge-recursive.c:1615
610 #, c-format
611 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
612 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
613
527 -#: merge-recursive.c:1628
614 +#: merge-recursive.c:1629
615 #, c-format
616 msgid "Auto-merging %s"
617 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
618
532 -#: merge-recursive.c:1632 git-submodule.sh:869
619 +#: merge-recursive.c:1633 git-submodule.sh:869
620 msgid "submodule"
534 -msgstr "mô-đun con"
621 +msgstr "mô-đun-con"
622
536 -#: merge-recursive.c:1633
623 +#: merge-recursive.c:1634
624 #, c-format
625 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
626 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
627
541 -#: merge-recursive.c:1723
628 +#: merge-recursive.c:1724
629 #, c-format
630 msgid "Removing %s"
631 msgstr "Đang xóa %s"
632
546 -#: merge-recursive.c:1748
633 +#: merge-recursive.c:1749
634 msgid "file/directory"
635 msgstr "tập-tin/thư-mục"
636
550 -#: merge-recursive.c:1754
637 +#: merge-recursive.c:1755
638 msgid "directory/file"
639 msgstr "thư-mục/tập tin"
640
554 -#: merge-recursive.c:1759
641 +#: merge-recursive.c:1760
642 #, c-format
643 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
644 msgstr ""
645 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
646 "%s"
647
561 -#: merge-recursive.c:1769
648 +#: merge-recursive.c:1770
649 #, c-format
650 msgid "Adding %s"
651 msgstr "Thêm \"%s\""
652
566 -#: merge-recursive.c:1786
653 +#: merge-recursive.c:1787
654 msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
655 msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
656
570 -#: merge-recursive.c:1805
657 +#: merge-recursive.c:1806
658 msgid "Already up-to-date!"
659 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
660
574 -#: merge-recursive.c:1814
661 +#: merge-recursive.c:1815
662 #, c-format
663 msgid "merging of trees %s and %s failed"
664 msgstr "hòa trộn cây (tree) %s và %s gặp lỗi"
665
579 -#: merge-recursive.c:1844
666 +#: merge-recursive.c:1845
667 #, c-format
668 msgid "Unprocessed path??? %s"
669 msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
670
584 -#: merge-recursive.c:1889
671 +#: merge-recursive.c:1890
672 msgid "Merging:"
673 msgstr "Đang trộn:"
674
588 -#: merge-recursive.c:1902
675 +#: merge-recursive.c:1903
676 #, c-format
677 msgid "found %u common ancestor:"
678 msgid_plural "found %u common ancestors:"
679 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
680 msgstr[1] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
681
595 -#: merge-recursive.c:1939
682 +#: merge-recursive.c:1940
683 msgid "merge returned no commit"
684 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao (commit) nào"
685
599 -#: merge-recursive.c:1996
686 +#: merge-recursive.c:1997
687 #, c-format
688 msgid "Could not parse object '%s'"
602 -msgstr "Không thể phân tích đối tượng '%s'"
689 +msgstr "Không thể phân tích đối tượng `%s'"
690
604 -#: merge-recursive.c:2008 builtin/merge.c:696
691 +#: merge-recursive.c:2009 builtin/merge.c:696
692 msgid "Unable to write index."
693 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
694
@@ -630,8 +717,8 @@ msgstr " %s"
717 #, c-format
718 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
719 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
633 -msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
634 -msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
720 +msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của `%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
721 +msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của `%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
722
723 #: remote.c:1638
724 #, c-format
@@ -639,10 +726,10 @@ msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
726 msgid_plural ""
727 "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
728 msgstr[0] ""
642 -"Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
729 +"Nhánh của bạn thì ở đằng sau `%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
730 "được fast-forward.\n"
731 msgstr[1] ""
645 -"Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
732 +"Nhánh của bạn thì ở đằng sau `%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
733 "được fast-forward.\n"
734
735 #: remote.c:1646
@@ -654,11 +741,11 @@ msgid_plural ""
741 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
742 "and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
743 msgstr[0] ""
657 -"Nhánh của bạn và '%s' bị phân kỳ,\n"
744 +"Nhánh của bạn và `%s' bị phân kỳ,\n"
745 "và có %d và %d lần chuyển giao (commit) khác nhau cho từng cái,\n"
746 "tương ứng với mỗi lần.\n"
747 msgstr[1] ""
661 -"Your branch and '%s' have diverged,\n"
748 +"Your branch and `%s' have diverged,\n"
749 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
750
751 #: sequencer.c:121 builtin/merge.c:864 builtin/merge.c:977
@@ -671,7 +758,7 @@ msgstr "Không thể mở %s' để ghi"
758 #: builtin/merge.c:1089 builtin/merge.c:1102
759 #, c-format
760 msgid "Could not write to '%s'"
674 -msgstr "Không thể ghi vào '%s'"
761 +msgstr "Không thể ghi vào `%s'"
762
763 #: sequencer.c:144
764 msgid ""
@@ -691,7 +778,7 @@ msgstr ""
778 "với lệnh 'git add <đường_dẫn>' hoặc 'git rm <đường_dẫn>'\n"
779 "và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh 'git commit'"
780
694 -#: sequencer.c:160 sequencer.c:758 sequencer.c:841
781 +#: sequencer.c:160 sequencer.c:765 sequencer.c:848
782 #, c-format
783 msgid "Could not write to %s"
784 msgstr "Không thể ghi vào %s"
@@ -727,37 +814,37 @@ msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
814 msgid "Unable to update cache tree\n"
815 msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
816
730 -#: sequencer.c:324
817 +#: sequencer.c:327
818 #, c-format
819 msgid "Could not parse commit %s\n"
820 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
821
735 -#: sequencer.c:329
822 +#: sequencer.c:332
823 #, c-format
824 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
825 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
826
740 -#: sequencer.c:395
827 +#: sequencer.c:398
828 msgid "Your index file is unmerged."
829 msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
830
744 -#: sequencer.c:398
831 +#: sequencer.c:401
832 msgid "You do not have a valid HEAD"
833 msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
834
748 -#: sequencer.c:413
835 +#: sequencer.c:416
836 #, c-format
837 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
838 msgstr ""
839 "Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -"
840 "m."
841
755 -#: sequencer.c:421
842 +#: sequencer.c:424
843 #, c-format
844 msgid "Commit %s does not have parent %d"
845 msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
846
760 -#: sequencer.c:425
847 +#: sequencer.c:428
848 #, c-format
849 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
850 msgstr ""
@@ -766,143 +853,143 @@ msgstr ""
853
854 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
855 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
769 -#: sequencer.c:436
856 +#: sequencer.c:439
857 #, c-format
858 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
859 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
860
774 -#: sequencer.c:440
861 +#: sequencer.c:443
862 #, c-format
863 msgid "Cannot get commit message for %s"
864 msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
865
779 -#: sequencer.c:524
866 +#: sequencer.c:527
867 #, c-format
868 msgid "could not revert %s... %s"
869 msgstr "không thể revert %s... %s"
870
784 -#: sequencer.c:525
871 +#: sequencer.c:528
872 #, c-format
873 msgid "could not apply %s... %s"
874 msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
875
789 -#: sequencer.c:553
876 +#: sequencer.c:560
877 msgid "empty commit set passed"
878 msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
879
793 -#: sequencer.c:561
880 +#: sequencer.c:568
881 #, c-format
882 msgid "git %s: failed to read the index"
883 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
884
798 -#: sequencer.c:566
885 +#: sequencer.c:573
886 #, c-format
887 msgid "git %s: failed to refresh the index"
888 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
889
803 -#: sequencer.c:624
890 +#: sequencer.c:631
891 #, c-format
892 msgid "Cannot %s during a %s"
893 msgstr "Không thể %s trong khi %s"
894
808 -#: sequencer.c:646
895 +#: sequencer.c:653
896 #, c-format
897 msgid "Could not parse line %d."
898 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
899
813 -#: sequencer.c:651
900 +#: sequencer.c:658
901 msgid "No commits parsed."
902 msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích."
903
817 -#: sequencer.c:664
904 +#: sequencer.c:671
905 #, c-format
906 msgid "Could not open %s"
907 msgstr "Không thể mở %s"
908
822 -#: sequencer.c:668
909 +#: sequencer.c:675
910 #, c-format
911 msgid "Could not read %s."
912 msgstr "Không thể đọc %s."
913
827 -#: sequencer.c:675
914 +#: sequencer.c:682
915 #, c-format
916 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
917 msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
918
832 -#: sequencer.c:703
919 +#: sequencer.c:710
920 #, c-format
921 msgid "Invalid key: %s"
922 msgstr "Khóa không đúng: %s"
923
837 -#: sequencer.c:706
924 +#: sequencer.c:713
925 #, c-format
926 msgid "Invalid value for %s: %s"
927 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
928
842 -#: sequencer.c:718
929 +#: sequencer.c:725
930 #, c-format
931 msgid "Malformed options sheet: %s"
932 msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
933
847 -#: sequencer.c:739
934 +#: sequencer.c:746
935 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
936 msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
937
851 -#: sequencer.c:740
938 +#: sequencer.c:747
939 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
940 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
941
855 -#: sequencer.c:744
942 +#: sequencer.c:751
943 #, c-format
944 msgid "Could not create sequencer directory %s"
945 msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
946
860 -#: sequencer.c:760 sequencer.c:845
947 +#: sequencer.c:767 sequencer.c:852
948 #, c-format
949 msgid "Error wrapping up %s."
950 msgstr "Lỗi bao bọc %s."
951
865 -#: sequencer.c:779 sequencer.c:913
952 +#: sequencer.c:786 sequencer.c:920
953 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
954 msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
955
869 -#: sequencer.c:781
956 +#: sequencer.c:788
957 msgid "cannot resolve HEAD"
958 msgstr "không thể phân giải HEAD"
959
873 -#: sequencer.c:783
960 +#: sequencer.c:790
961 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
962 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
963
877 -#: sequencer.c:805 builtin/apply.c:3987
964 +#: sequencer.c:812 builtin/apply.c:4005
965 #, c-format
966 msgid "cannot open %s: %s"
967 msgstr "không thể mở %s: %s"
968
882 -#: sequencer.c:808
969 +#: sequencer.c:815
970 #, c-format
971 msgid "cannot read %s: %s"
972 msgstr "không thể đọc %s: %s"
973
887 -#: sequencer.c:809
974 +#: sequencer.c:816
975 msgid "unexpected end of file"
976 msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
977
891 -#: sequencer.c:815
978 +#: sequencer.c:822
979 #, c-format
980 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
894 -msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' đã lưu '%s' bị hỏng"
981 +msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' đã lưu `%s' bị hỏng"
982
896 -#: sequencer.c:838
983 +#: sequencer.c:845
984 #, c-format
985 msgid "Could not format %s."
986 msgstr "Không thể định dạng %s."
987
901 -#: sequencer.c:1000
988 +#: sequencer.c:1007
989 msgid "Can't revert as initial commit"
990 msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
991
905 -#: sequencer.c:1001
992 +#: sequencer.c:1008
993 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
994 msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
995
@@ -913,26 +1000,31 @@ msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1000 #: sha1_name.c:1047
1001 #, c-format
1002 msgid "No such branch: '%s'"
916 -msgstr "Không có nhánh nào như thế: '%s'"
1003 +msgstr "Không có nhánh nào như thế: `%s'"
1004
1005 #: sha1_name.c:1049
1006 #, c-format
1007 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
921 -msgstr "Không có dòng ngược (upstream) được cấu hình cho nhánh '%s'"
1008 +msgstr "Không có thượng nguồn (upstream) được cấu hình cho nhánh `%s'"
1009
1010 #: sha1_name.c:1052
1011 #, c-format
1012 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1013 msgstr ""
927 -"Nhánh dòng ngược (upstream) '%s' không được lưu lại như là một nhánh 'remote-"
928 -"tracking'"
1014 +"Nhánh thượng nguồn (upstream) `%s' không được lưu lại như là một nhánh "
1015 +"'remote-tracking'"
1016 +
1017 +#: wrapper.c:408
1018 +#, c-format
1019 +msgid "unable to access '%s': %s"
1020 +msgstr "không thể truy cập `%s': %s"
1021
930 -#: wrapper.c:413
1022 +#: wrapper.c:426
1023 #, c-format
1024 msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
1025 msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
1026
935 -#: wrapper.c:414
1027 +#: wrapper.c:427
1028 msgid "no such user"
1029 msgstr "không có người dùng như vậy"
1030
@@ -956,8 +1048,8 @@ msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải
1048 #: wt-status.c:175 wt-status.c:179
1049 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
1050 msgstr ""
959 -" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh "
960 -"dấu là cần được giải quyết)"
1051 +" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh dấu "
1052 +"là cần được giải quyết)"
1053
1054 #: wt-status.c:177
1055 msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
@@ -981,8 +1073,7 @@ msgstr ""
1073 #: wt-status.c:212
1074 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
1075 msgstr ""
984 -" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển "
985 -"giao)"
1076 +" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
1077
1078 #: wt-status.c:213
1079 msgid ""
@@ -997,11 +1088,6 @@ msgstr ""
1088 " (chuyển giao (commit) hoặc là loại bỏ các nội dung không-bị-theo-vết hay "
1089 "đã bị chỉnh sửa trong mô-đun-con)"
1090
1000 -#: wt-status.c:224
1001 -#, c-format
1002 -msgid "%s files:"
1003 -msgstr "%s tập tin:"
1004 -
1091 #: wt-status.c:227
1092 #, c-format
1093 msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
@@ -1212,12 +1298,12 @@ msgid "Initial commit"
1298 msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
1299
1300 #: wt-status.c:1011
1215 -msgid "Untracked"
1216 -msgstr "Không được theo vết"
1301 +msgid "Untracked files"
1302 +msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1303
1304 #: wt-status.c:1013
1219 -msgid "Ignored"
1220 -msgstr "Bị bỏ qua"
1305 +msgid "Ignored files"
1306 +msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1307
1308 #: wt-status.c:1015
1309 #, c-format
@@ -1232,60 +1318,75 @@ msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được
1318 msgid "No changes"
1319 msgstr "Không có thay đổi nào"
1320
1235 -#: wt-status.c:1027
1321 +#: wt-status.c:1028
1322 #, c-format
1237 -msgid "no changes added to commit%s\n"
1238 -msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)%s\n"
1239 -
1240 -#: wt-status.c:1029
1241 -msgid " (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")"
1242 -msgstr " (dùng \"git add\" và/hoặc \"git commit -a\")"
1323 +msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1324 +msgstr ""
1325 +"không có thay đổi nào được thêm vào commit (dùng \"git add\" và/hoặc \"git "
1326 +"commit -a\")\n"
1327
1328 #: wt-status.c:1031
1329 #, c-format
1246 -msgid "nothing added to commit but untracked files present%s\n"
1330 +msgid "no changes added to commit\n"
1331 +msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)\n"
1332 +
1333 +#: wt-status.c:1034
1334 +#, c-format
1335 +msgid ""
1336 +"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
1337 +"track)\n"
1338 msgstr ""
1339 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1249 -"không được theo dấu vết hiện diện%s\n"
1340 +"không được theo dấu vết hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1341
1251 -#: wt-status.c:1033
1252 -msgid " (use \"git add\" to track)"
1253 -msgstr " (dùng \"git add\" để theo dõi dấu vết)"
1342 +#: wt-status.c:1037
1343 +#, c-format
1344 +msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1345 +msgstr ""
1346 +"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1347 +"không được theo dấu vết hiện diện\n"
1348
1255 -#: wt-status.c:1035 wt-status.c:1038 wt-status.c:1041
1349 +#: wt-status.c:1040
1350 #, c-format
1257 -msgid "nothing to commit%s\n"
1258 -msgstr "không có gì để chuyển giao (commit) %s\n"
1351 +msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1352 +msgstr ""
1353 +" không có gì để commit (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để theo "
1354 +"dõi dấu vết)\n"
1355
1260 -#: wt-status.c:1036
1261 -msgid " (create/copy files and use \"git add\" to track)"
1262 -msgstr " (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để theo dõi dấu vết)"
1356 +#: wt-status.c:1043 wt-status.c:1048
1357 +#, c-format
1358 +msgid "nothing to commit\n"
1359 +msgstr "không có gì để chuyển giao (commit)\n"
1360
1264 -#: wt-status.c:1039
1265 -msgid " (use -u to show untracked files)"
1266 -msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1361 +#: wt-status.c:1046
1362 +#, c-format
1363 +msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1364 +msgstr ""
1365 +"không có gì để chuyển giao (commit) (dùng -u để bỏ các tập tin cần theo dấu "
1366 +"vết)\n"
1367
1268 -#: wt-status.c:1042
1269 -msgid " (working directory clean)"
1270 -msgstr " (thư mục làm việc sạch sẽ)"
1368 +#: wt-status.c:1050
1369 +#, c-format
1370 +msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1371 +msgstr "không có gì để chuyển giao (commit), thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1372
1272 -#: wt-status.c:1150
1373 +#: wt-status.c:1158
1374 msgid "HEAD (no branch)"
1375 msgstr "HEAD (không nhánh)"
1376
1276 -#: wt-status.c:1156
1377 +#: wt-status.c:1164
1378 msgid "Initial commit on "
1379 msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên "
1380
1280 -#: wt-status.c:1171
1381 +#: wt-status.c:1179
1382 msgid "behind "
1383 msgstr "đằng sau "
1384
1284 -#: wt-status.c:1174 wt-status.c:1177
1385 +#: wt-status.c:1182 wt-status.c:1185
1386 msgid "ahead "
1387 msgstr "phía trước "
1388
1288 -#: wt-status.c:1179
1389 +#: wt-status.c:1187
1390 msgid ", behind "
1391 msgstr ", đằng sau "
1392
@@ -1294,6 +1395,10 @@ msgstr ", đằng sau "
1395 msgid "failed to unlink '%s'"
1396 msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
1397
1398 +#: builtin/add.c:19
1399 +msgid "git add [options] [--] <filepattern>..."
1400 +msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
1401 +
1402 #: builtin/add.c:62
1403 #, c-format
1404 msgid "unexpected diff status %c"
@@ -1306,27 +1411,27 @@ msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1411 #: builtin/add.c:77
1412 #, c-format
1413 msgid "remove '%s'\n"
1309 -msgstr "gỡ bỏ '%s'\n"
1414 +msgstr "gỡ bỏ `%s'\n"
1415
1416 #: builtin/add.c:176
1417 #, c-format
1418 msgid "Path '%s' is in submodule '%.*s'"
1314 -msgstr "Đường dẫn '%s' thì ở trong mô-đun-con '%.*s'"
1419 +msgstr "Đường dẫn `%s' thì ở trong mô-đun-con `%.*s'"
1420
1421 #: builtin/add.c:192
1422 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1423 msgstr ""
1424 "Các thay đổi không được lưu trạng thái sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1425
1321 -#: builtin/add.c:195 builtin/add.c:459 builtin/rm.c:186
1426 +#: builtin/add.c:195 builtin/add.c:460 builtin/rm.c:186
1427 #, c-format
1428 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1324 -msgstr "pathspec '%s' không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1429 +msgstr "pathspec `%s' không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1430
1431 #: builtin/add.c:209
1432 #, c-format
1433 msgid "'%s' is beyond a symbolic link"
1329 -msgstr "'%s' nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
1434 +msgstr "`%s' nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
1435
1436 #: builtin/add.c:276
1437 msgid "Could not read the index"
@@ -1335,7 +1440,7 @@ msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1440 #: builtin/add.c:286
1441 #, c-format
1442 msgid "Could not open '%s' for writing."
1338 -msgstr "Không thể mở '%s' để ghi"
1443 +msgstr "Không thể mở `%s' để ghi"
1444
1445 #: builtin/add.c:290
1446 msgid "Could not write patch"
@@ -1344,7 +1449,7 @@ msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
1449 #: builtin/add.c:295
1450 #, c-format
1451 msgid "Could not stat '%s'"
1347 -msgstr "không thể lấy trạng thái về '%s'"
1452 +msgstr "không thể lấy trạng thái về `%s'"
1453
1454 #: builtin/add.c:297
1455 msgid "Empty patch. Aborted."
@@ -1353,51 +1458,106 @@ msgstr "Miếng vá trống rỗng. Đã bỏ qua."
1458 #: builtin/add.c:303
1459 #, c-format
1460 msgid "Could not apply '%s'"
1356 -msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) '%s'"
1461 +msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) `%s'"
1462
1358 -#: builtin/add.c:312
1463 +#: builtin/add.c:313
1464 msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
1465 msgstr ""
1466 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1467 "của bạn:\n"
1468
1364 -#: builtin/add.c:352
1469 +#: builtin/add.c:319 builtin/clean.c:52 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1470 +#: builtin/prune-packed.c:76 builtin/push.c:388 builtin/remote.c:1253
1471 +#: builtin/rm.c:133
1472 +msgid "dry run"
1473 +msgstr "chạy thử"
1474 +
1475 +#: builtin/add.c:320 builtin/apply.c:4354 builtin/commit.c:1187
1476 +#: builtin/count-objects.c:82 builtin/fsck.c:613 builtin/log.c:1477
1477 +#: builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:112
1478 +msgid "be verbose"
1479 +msgstr "chi tiết"
1480 +
1481 +#: builtin/add.c:322
1482 +msgid "interactive picking"
1483 +msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1484 +
1485 +#: builtin/add.c:323 builtin/checkout.c:1028 builtin/reset.c:248
1486 +msgid "select hunks interactively"
1487 +msgstr "chọn `hunks' một cách tương tác"
1488 +
1489 +#: builtin/add.c:324
1490 +msgid "edit current diff and apply"
1491 +msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
1492 +
1493 +#: builtin/add.c:325
1494 +msgid "allow adding otherwise ignored files"
1495 +msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
1496 +
1497 +#: builtin/add.c:326
1498 +msgid "update tracked files"
1499 +msgstr "cập nhật các tập tin được theo vết"
1500 +
1501 +#: builtin/add.c:327
1502 +msgid "record only the fact that the path will be added later"
1503 +msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
1504 +
1505 +#: builtin/add.c:328
1506 +msgid "add changes from all tracked and untracked files"
1507 +msgstr ""
1508 +"thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
1509 +"vết"
1510 +
1511 +#: builtin/add.c:329
1512 +msgid "don't add, only refresh the index"
1513 +msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
1514 +
1515 +#: builtin/add.c:330
1516 +msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
1517 +msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
1518 +
1519 +#: builtin/add.c:331
1520 +msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
1521 +msgstr ""
1522 +"kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
1523 +
1524 +#: builtin/add.c:353
1525 #, c-format
1526 msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
1527 msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
1528
1369 -#: builtin/add.c:353
1529 +#: builtin/add.c:354
1530 msgid "no files added"
1531 msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
1532
1373 -#: builtin/add.c:359
1533 +#: builtin/add.c:360
1534 msgid "adding files failed"
1535 msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
1536
1377 -#: builtin/add.c:391
1537 +#: builtin/add.c:392
1538 msgid "-A and -u are mutually incompatible"
1539 msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
1540
1381 -#: builtin/add.c:393
1541 +#: builtin/add.c:394
1542 msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
1543 msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
1544
1385 -#: builtin/add.c:413
1545 +#: builtin/add.c:414
1546 #, c-format
1547 msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
1548 msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1549
1390 -#: builtin/add.c:414
1550 +#: builtin/add.c:415
1551 #, c-format
1552 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1553 msgstr "Có lẽ bạn muốn nói là 'git add .' phải không?\n"
1554
1395 -#: builtin/add.c:420 builtin/clean.c:95 builtin/commit.c:289 builtin/mv.c:82
1555 +#: builtin/add.c:421 builtin/clean.c:95 builtin/commit.c:289 builtin/mv.c:82
1556 #: builtin/rm.c:162
1557 msgid "index file corrupt"
1558 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1559
1400 -#: builtin/add.c:480 builtin/apply.c:4432 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:260
1560 +#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4450 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:260
1561 msgid "Unable to write new index file"
1562 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1563
@@ -1408,12 +1568,12 @@ msgstr "git apply [các-tùy-chọn] [<miếng-vá>...]"
1568 #: builtin/apply.c:110
1569 #, c-format
1570 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
1411 -msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng '%s'"
1571 +msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng `%s'"
1572
1573 #: builtin/apply.c:125
1574 #, c-format
1575 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
1416 -msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng '%s'"
1576 +msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng `%s'"
1577
1578 #: builtin/apply.c:823
1579 #, c-format
@@ -1452,17 +1612,17 @@ msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ mâu thuấn trên dòng %d
1612 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
1613 msgstr "git apply: git-diff sai - mong đợi /dev/null trên dòng %d"
1614
1455 -#: builtin/apply.c:1402
1615 +#: builtin/apply.c:1420
1616 #, c-format
1617 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
1618 msgstr "chi tiết: dòng không được mong đợi: %.*s"
1619
1460 -#: builtin/apply.c:1459
1620 +#: builtin/apply.c:1477
1621 #, c-format
1622 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
1623 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
1624
1465 -#: builtin/apply.c:1476
1625 +#: builtin/apply.c:1494
1626 #, c-format
1627 msgid ""
1628 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -1477,82 +1637,82 @@ msgstr[1] ""
1637 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
1638 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
1639
1480 -#: builtin/apply.c:1636
1640 +#: builtin/apply.c:1654
1641 msgid "new file depends on old contents"
1642 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
1643
1484 -#: builtin/apply.c:1638
1644 +#: builtin/apply.c:1656
1645 msgid "deleted file still has contents"
1646 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
1647
1488 -#: builtin/apply.c:1664
1648 +#: builtin/apply.c:1682
1649 #, c-format
1650 msgid "corrupt patch at line %d"
1651 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
1652
1493 -#: builtin/apply.c:1700
1653 +#: builtin/apply.c:1718
1654 #, c-format
1655 msgid "new file %s depends on old contents"
1656 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
1657
1498 -#: builtin/apply.c:1702
1658 +#: builtin/apply.c:1720
1659 #, c-format
1660 msgid "deleted file %s still has contents"
1661 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
1662
1503 -#: builtin/apply.c:1705
1663 +#: builtin/apply.c:1723
1664 #, c-format
1665 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
1666 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
1667
1508 -#: builtin/apply.c:1851
1668 +#: builtin/apply.c:1869
1669 #, c-format
1670 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
1671 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
1672
1673 #. there has to be one hunk (forward hunk)
1514 -#: builtin/apply.c:1880
1674 +#: builtin/apply.c:1898
1675 #, c-format
1676 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
1677 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
1678
1519 -#: builtin/apply.c:1966
1679 +#: builtin/apply.c:1984
1680 #, c-format
1681 msgid "patch with only garbage at line %d"
1682 msgstr "vá chỉ với 'garbage' tại dòng %d"
1683
1524 -#: builtin/apply.c:2056
1684 +#: builtin/apply.c:2074
1685 #, c-format
1686 msgid "unable to read symlink %s"
1687 msgstr "không thể đọc liên kết tượng trưng %s"
1688
1529 -#: builtin/apply.c:2060
1689 +#: builtin/apply.c:2078
1690 #, c-format
1691 msgid "unable to open or read %s"
1692 msgstr "không thể mở để đọc hay ghi %s"
1693
1534 -#: builtin/apply.c:2131
1694 +#: builtin/apply.c:2149
1695 msgid "oops"
1696 msgstr "ôi?"
1697
1538 -#: builtin/apply.c:2653
1698 +#: builtin/apply.c:2671
1699 #, c-format
1700 msgid "invalid start of line: '%c'"
1541 -msgstr "sai khởi đầu dòng: '%c'"
1701 +msgstr "sai khởi đầu dòng: `%c'"
1702
1543 -#: builtin/apply.c:2771
1703 +#: builtin/apply.c:2789
1704 #, c-format
1705 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
1706 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
1707 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1708 msgstr[1] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1709
1550 -#: builtin/apply.c:2783
1710 +#: builtin/apply.c:2801
1711 #, c-format
1712 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
1713 msgstr "Nội dung bị giảm xuống (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
1714
1555 -#: builtin/apply.c:2789
1715 +#: builtin/apply.c:2807
1716 #, c-format
1717 msgid ""
1718 "while searching for:\n"
@@ -1561,327 +1721,325 @@ msgstr ""
1721 "Trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
1722 "%.*s"
1723
1564 -#: builtin/apply.c:2808
1724 +#: builtin/apply.c:2826
1725 #, c-format
1726 msgid "missing binary patch data for '%s'"
1567 -msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho '%s'"
1727 +msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho `%s'"
1728
1569 -#: builtin/apply.c:2911
1729 +#: builtin/apply.c:2929
1730 #, c-format
1731 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
1572 -msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho '%s'"
1732 +msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho `%s'"
1733
1574 -#: builtin/apply.c:2917
1734 +#: builtin/apply.c:2935
1735 #, c-format
1736 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
1737 msgstr ""
1578 -"vá nhị phân cho '%s' tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận %s)"
1738 +"vá nhị phân cho `%s' tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
1739 +"%s)"
1740
1580 -#: builtin/apply.c:2938
1741 +#: builtin/apply.c:2956
1742 #, c-format
1743 msgid "patch failed: %s:%ld"
1744 msgstr "vá gặp lỗi: %s:%ld"
1745
1585 -#: builtin/apply.c:3060
1746 +#: builtin/apply.c:3078
1747 #, c-format
1748 msgid "cannot checkout %s"
1749 msgstr "không thể \"checkout\" %s"
1750
1590 -#: builtin/apply.c:3105 builtin/apply.c:3114 builtin/apply.c:3158
1751 +#: builtin/apply.c:3123 builtin/apply.c:3132 builtin/apply.c:3176
1752 #, c-format
1753 msgid "read of %s failed"
1754 msgstr "đọc %s gặp lỗi"
1755
1595 -#: builtin/apply.c:3138 builtin/apply.c:3360
1756 +#: builtin/apply.c:3156 builtin/apply.c:3378
1757 #, c-format
1758 msgid "path %s has been renamed/deleted"
1759 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa/đổi tên"
1760
1600 -#: builtin/apply.c:3219 builtin/apply.c:3374
1761 +#: builtin/apply.c:3237 builtin/apply.c:3392
1762 #, c-format
1763 msgid "%s: does not exist in index"
1764 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1765
1605 -#: builtin/apply.c:3223 builtin/apply.c:3366 builtin/apply.c:3388
1766 +#: builtin/apply.c:3241 builtin/apply.c:3384 builtin/apply.c:3406
1767 #, c-format
1768 msgid "%s: %s"
1769 msgstr "%s: %s"
1770
1610 -#: builtin/apply.c:3228 builtin/apply.c:3382
1771 +#: builtin/apply.c:3246 builtin/apply.c:3400
1772 #, c-format
1773 msgid "%s: does not match index"
1774 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
1775
1615 -#: builtin/apply.c:3330
1776 +#: builtin/apply.c:3348
1777 msgid "removal patch leaves file contents"
1778 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
1779
1619 -#: builtin/apply.c:3399
1780 +#: builtin/apply.c:3417
1781 #, c-format
1782 msgid "%s: wrong type"
1783 msgstr "%s: sai kiểu"
1784
1624 -#: builtin/apply.c:3401
1785 +#: builtin/apply.c:3419
1786 #, c-format
1787 msgid "%s has type %o, expected %o"
1788 msgstr "%s có kiểu %o, mong chờ %o"
1789
1629 -#: builtin/apply.c:3502
1790 +#: builtin/apply.c:3520
1791 #, c-format
1792 msgid "%s: already exists in index"
1793 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1794
1634 -#: builtin/apply.c:3505
1795 +#: builtin/apply.c:3523
1796 #, c-format
1797 msgid "%s: already exists in working directory"
1798 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1799
1639 -#: builtin/apply.c:3525
1800 +#: builtin/apply.c:3543
1801 #, c-format
1802 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1803 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1804
1644 -#: builtin/apply.c:3530
1805 +#: builtin/apply.c:3548
1806 #, c-format
1807 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1808 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1809
1649 -#: builtin/apply.c:3538
1810 +#: builtin/apply.c:3556
1811 #, c-format
1812 msgid "%s: patch does not apply"
1813 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1814
1654 -#: builtin/apply.c:3551
1815 +#: builtin/apply.c:3569
1816 #, c-format
1817 msgid "Checking patch %s..."
1818 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
1819
1659 -#: builtin/apply.c:3606 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:158
1820 +#: builtin/apply.c:3624 builtin/checkout.c:215 builtin/reset.c:158
1821 #, c-format
1822 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
1662 -msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'"
1823 +msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn `%s'"
1824
1664 -#: builtin/apply.c:3749
1825 +#: builtin/apply.c:3767
1826 #, c-format
1827 msgid "unable to remove %s from index"
1828 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1829
1669 -#: builtin/apply.c:3777
1830 +#: builtin/apply.c:3795
1831 #, c-format
1832 msgid "corrupt patch for subproject %s"
1833 msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
1834
1674 -#: builtin/apply.c:3781
1835 +#: builtin/apply.c:3799
1836 #, c-format
1837 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1838 msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1839
1679 -#: builtin/apply.c:3786
1840 +#: builtin/apply.c:3804
1841 #, c-format
1842 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1843 msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1844
1684 -#: builtin/apply.c:3789 builtin/apply.c:3897
1845 +#: builtin/apply.c:3807 builtin/apply.c:3915
1846 #, c-format
1847 msgid "unable to add cache entry for %s"
1848 msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
1849
1689 -#: builtin/apply.c:3822
1850 +#: builtin/apply.c:3840
1851 #, c-format
1852 msgid "closing file '%s'"
1692 -msgstr "đang đóng tập tin '%s'"
1853 +msgstr "đang đóng tập tin `%s'"
1854
1694 -#: builtin/apply.c:3871
1855 +#: builtin/apply.c:3889
1856 #, c-format
1857 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1697 -msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s' chế độ (mode) %o"
1858 +msgstr "không thể ghi vào tập tin `%s' chế độ (mode) %o"
1859
1699 -#: builtin/apply.c:3958
1860 +#: builtin/apply.c:3976
1861 #, c-format
1862 msgid "Applied patch %s cleanly."
1863 msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
1864
1704 -#: builtin/apply.c:3966
1865 +#: builtin/apply.c:3984
1866 msgid "internal error"
1867 msgstr "lỗi nội bộ"
1868
1869 #. Say this even without --verbose
1709 -#: builtin/apply.c:3969
1870 +#: builtin/apply.c:3987
1871 #, c-format
1872 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1873 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1874 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1875 msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1876
1716 -#: builtin/apply.c:3979
1877 +#: builtin/apply.c:3997
1878 #, c-format
1879 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1880 msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1881
1721 -#: builtin/apply.c:4000
1882 +#: builtin/apply.c:4018
1883 #, c-format
1884 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1885 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1886
1726 -#: builtin/apply.c:4003
1887 +#: builtin/apply.c:4021
1888 #, c-format
1889 msgid "Rejected hunk #%d."
1890 msgstr "hunk #%d bị từ chối."
1891
1731 -#: builtin/apply.c:4153
1892 +#: builtin/apply.c:4171
1893 msgid "unrecognized input"
1894 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1895
1735 -#: builtin/apply.c:4164
1896 +#: builtin/apply.c:4182
1897 msgid "unable to read index file"
1898 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1899
1739 -#: builtin/apply.c:4283 builtin/apply.c:4286
1900 +#: builtin/apply.c:4301 builtin/apply.c:4304 builtin/clone.c:91
1901 +#: builtin/fetch.c:63
1902 msgid "path"
1903 msgstr "đường-dẫn"
1904
1743 -#: builtin/apply.c:4284
1905 +#: builtin/apply.c:4302
1906 msgid "don't apply changes matching the given path"
1907 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1908
1747 -#: builtin/apply.c:4287
1909 +#: builtin/apply.c:4305
1910 msgid "apply changes matching the given path"
1911 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1912
1751 -#: builtin/apply.c:4289
1913 +#: builtin/apply.c:4307
1914 msgid "num"
1915 msgstr "số"
1916
1755 -#: builtin/apply.c:4290
1917 +#: builtin/apply.c:4308
1918 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1919 msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
1920
1759 -#: builtin/apply.c:4293
1921 +#: builtin/apply.c:4311
1922 msgid "ignore additions made by the patch"
1923 msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
1924
1763 -#: builtin/apply.c:4295
1925 +#: builtin/apply.c:4313
1926 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1927 msgstr ""
1928 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1929
1768 -#: builtin/apply.c:4299
1769 -msgid "shows number of added and deleted lines in decimal notation"
1930 +#: builtin/apply.c:4317
1931 +msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1932 msgstr ""
1933 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1934
1773 -#: builtin/apply.c:4301
1935 +#: builtin/apply.c:4319
1936 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1937 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1938
1777 -#: builtin/apply.c:4303
1939 +#: builtin/apply.c:4321
1940 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1941 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1942
1781 -#: builtin/apply.c:4305
1943 +#: builtin/apply.c:4323
1944 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1945 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1946
1785 -#: builtin/apply.c:4307
1947 +#: builtin/apply.c:4325
1948 msgid "apply a patch without touching the working tree"
1949 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1950
1789 -#: builtin/apply.c:4309
1951 +#: builtin/apply.c:4327
1952 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1953 msgstr ""
1954 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1955
1794 -#: builtin/apply.c:4311
1956 +#: builtin/apply.c:4329
1957 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
1958 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
1959
1798 -#: builtin/apply.c:4313
1960 +#: builtin/apply.c:4331
1961 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1962 msgstr ""
1963 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1964
1803 -#: builtin/apply.c:4315
1965 +#: builtin/apply.c:4333 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:460
1966 msgid "paths are separated with NUL character"
1967 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1968
1807 -#: builtin/apply.c:4318
1969 +#: builtin/apply.c:4336
1970 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1971 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
1972
1811 -#: builtin/apply.c:4319
1973 +#: builtin/apply.c:4337
1974 msgid "action"
1975 msgstr "hành động"
1976
1815 -#: builtin/apply.c:4320
1977 +#: builtin/apply.c:4338
1978 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1979 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1980
1819 -#: builtin/apply.c:4323 builtin/apply.c:4326
1981 +#: builtin/apply.c:4341 builtin/apply.c:4344
1982 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1983 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
1984
1823 -#: builtin/apply.c:4329
1985 +#: builtin/apply.c:4347
1986 msgid "apply the patch in reverse"
1987 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1988
1827 -#: builtin/apply.c:4331
1989 +#: builtin/apply.c:4349
1990 msgid "don't expect at least one line of context"
1991 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
1992
1831 -#: builtin/apply.c:4333
1993 +#: builtin/apply.c:4351
1994 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1995 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1996
1835 -#: builtin/apply.c:4335
1997 +#: builtin/apply.c:4353
1998 msgid "allow overlapping hunks"
1999 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
2000
1839 -#: builtin/apply.c:4336
1840 -msgid "be verbose"
1841 -msgstr "chi tiết"
1842 -
1843 -#: builtin/apply.c:4338
2001 +#: builtin/apply.c:4356
2002 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
2003 msgstr ""
2004 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
2005
1848 -#: builtin/apply.c:4341
2006 +#: builtin/apply.c:4359
2007 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
2008 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
2009
1852 -#: builtin/apply.c:4343
2010 +#: builtin/apply.c:4361
2011 msgid "root"
2012 msgstr "root"
2013
1856 -#: builtin/apply.c:4344
2014 +#: builtin/apply.c:4362
2015 msgid "prepend <root> to all filenames"
2016 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
2017
1860 -#: builtin/apply.c:4366
2018 +#: builtin/apply.c:4384
2019 msgid "--3way outside a repository"
2020 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
2021
1864 -#: builtin/apply.c:4374
2022 +#: builtin/apply.c:4392
2023 msgid "--index outside a repository"
2024 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
2025
1868 -#: builtin/apply.c:4377
2026 +#: builtin/apply.c:4395
2027 msgid "--cached outside a repository"
2028 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
2029
1872 -#: builtin/apply.c:4393
2030 +#: builtin/apply.c:4411
2031 #, c-format
2032 msgid "can't open patch '%s'"
1875 -msgstr "không thể mở miếng vá '%s'"
2033 +msgstr "không thể mở miếng vá `%s'"
2034
1877 -#: builtin/apply.c:4407
2035 +#: builtin/apply.c:4425
2036 #, c-format
2037 msgid "squelched %d whitespace error"
2038 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
2039 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2040 msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2041
1884 -#: builtin/apply.c:4413 builtin/apply.c:4423
2042 +#: builtin/apply.c:4431 builtin/apply.c:4441
2043 #, c-format
2044 msgid "%d line adds whitespace errors."
2045 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -1891,7 +2049,7 @@ msgstr[1] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
2049 #: builtin/archive.c:17
2050 #, c-format
2051 msgid "could not create archive file '%s'"
1894 -msgstr "không thể tạo tập tin kho (lưu trữ, nén) '%s'"
2052 +msgstr "không thể tạo tập tin kho (lưu trữ, nén) `%s'"
2053
2054 #: builtin/archive.c:20
2055 msgid "could not redirect output"
@@ -1923,187 +2081,449 @@ msgstr "git archive: lỗi giao thức"
2081 msgid "git archive: expected a flush"
2082 msgstr "git archive: đã mong chờ một flush"
2083
1926 -#: builtin/branch.c:144
2084 +#: builtin/bisect--helper.c:7
2085 +msgid "git bisect--helper --next-all [--no-checkout]"
2086 +msgstr "git bisect--helper --next-all [--no-checkout]"
2087 +
2088 +#: builtin/bisect--helper.c:17
2089 +msgid "perform 'git bisect next'"
2090 +msgstr "thực hiện 'git bisect next'"
2091 +
2092 +#: builtin/bisect--helper.c:19
2093 +msgid "update BISECT_HEAD instead of checking out the current commit"
2094 +msgstr ""
2095 +"cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao (commit) "
2096 +"hiện hành"
2097 +
2098 +#: builtin/blame.c:25
2099 +msgid "git blame [options] [rev-opts] [rev] [--] file"
2100 +msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2101 +
2102 +#: builtin/blame.c:30 builtin/shortlog.c:15
2103 +msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2104 +msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2105 +
2106 +#: builtin/blame.c:2316
2107 +msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2108 +msgstr "Hiển thị các mục `blame' như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2109 +
2110 +#: builtin/blame.c:2317
2111 +msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2112 +msgstr ""
2113 +"Hiển thị SHA-1 trống cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2114 +
2115 +#: builtin/blame.c:2318
2116 +msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2117 +msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2118 +
2119 +#: builtin/blame.c:2319
2120 +msgid "Show work cost statistics"
2121 +msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2122 +
2123 +#: builtin/blame.c:2320
2124 +msgid "Show output score for blame entries"
2125 +msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin `blame'"
2126 +
2127 +#: builtin/blame.c:2321
2128 +msgid "Show original filename (Default: auto)"
2129 +msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2130 +
2131 +#: builtin/blame.c:2322
2132 +msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2133 +msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2134 +
2135 +#: builtin/blame.c:2323
2136 +msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2137 +msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2138 +
2139 +#: builtin/blame.c:2324
2140 +msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2141 +msgstr "Hiển thị định dạng 'porcelain' với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2142 +
2143 +#: builtin/blame.c:2325
2144 +msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2145 +msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2146 +
2147 +#: builtin/blame.c:2326
2148 +msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2149 +msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2150 +
2151 +#: builtin/blame.c:2327
2152 +msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2153 +msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao (commit) dạng dài (Mặc định: off)"
2154 +
2155 +#: builtin/blame.c:2328
2156 +msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2157 +msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2158 +
2159 +#: builtin/blame.c:2329
2160 +msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2161 +msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2162 +
2163 +#: builtin/blame.c:2330
2164 +msgid "Ignore whitespace differences"
2165 +msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2166 +
2167 +#: builtin/blame.c:2331
2168 +msgid "Spend extra cycles to find better match"
2169 +msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2170 +
2171 +#: builtin/blame.c:2332
2172 +msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2173 +msgstr ""
2174 +"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi `git-rev-list'"
2175 +
2176 +#: builtin/blame.c:2333
2177 +msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2178 +msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2179 +
2180 +#: builtin/blame.c:2334 builtin/blame.c:2335
2181 +msgid "score"
2182 +msgstr "điểm số"
2183 +
2184 +#: builtin/blame.c:2334
2185 +msgid "Find line copies within and across files"
2186 +msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2187 +
2188 +#: builtin/blame.c:2335
2189 +msgid "Find line movements within and across files"
2190 +msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2191 +
2192 +#: builtin/blame.c:2336
2193 +msgid "n,m"
2194 +msgstr "n,m"
2195 +
2196 +#: builtin/blame.c:2336
2197 +msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2198 +msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2199 +
2200 +#: builtin/branch.c:23
2201 +msgid "git branch [options] [-r | -a] [--merged | --no-merged]"
2202 +msgstr "git branch [các-tùy-chọn] [-r | -a] [--merged | --no-merged]"
2203 +
2204 +#: builtin/branch.c:24
2205 +msgid "git branch [options] [-l] [-f] <branchname> [<start-point>]"
2206 +msgstr "git branch [các-tùy-chọn] [-l] [-f] <tên-nhánh> [<điểm-đầu>]"
2207 +
2208 +#: builtin/branch.c:25
2209 +msgid "git branch [options] [-r] (-d | -D) <branchname>..."
2210 +msgstr "git branch [các-tùy-chọn] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> ..."
2211 +
2212 +#: builtin/branch.c:26
2213 +msgid "git branch [options] (-m | -M) [<oldbranch>] <newbranch>"
2214 +msgstr "git branch [các-tùy-chọn] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
2215 +
2216 +#: builtin/branch.c:145
2217 #, c-format
2218 msgid ""
2219 "deleting branch '%s' that has been merged to\n"
2220 " '%s', but not yet merged to HEAD."
2221 msgstr ""
1932 -"đang xóa nhánh '%s' mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
1933 -" '%s', nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2222 +"đang xóa nhánh `%s' mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
2223 +" `%s', nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2224
1935 -#: builtin/branch.c:148
2225 +#: builtin/branch.c:149
2226 #, c-format
2227 msgid ""
2228 "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
2229 " '%s', even though it is merged to HEAD."
2230 msgstr ""
1941 -"không xóa nhánh '%s' cái mà chưa được hòa trộng vào\n"
1942 -" '%s', cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
2231 +"không xóa nhánh `%s' cái mà chưa được hòa trộng vào\n"
2232 +" `%s', cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
2233
1944 -#: builtin/branch.c:180
2234 +#: builtin/branch.c:181
2235 msgid "cannot use -a with -d"
2236 msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
2237
1948 -#: builtin/branch.c:186
2238 +#: builtin/branch.c:187
2239 msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
2240 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho HEAD"
2241
1952 -#: builtin/branch.c:191
2242 +#: builtin/branch.c:192
2243 #, c-format
2244 msgid "Cannot delete the branch '%s' which you are currently on."
1955 -msgstr "Không thể xóa nhánh '%s' cái mà bạn hiện nay đang ở."
2245 +msgstr "Không thể xóa nhánh `%s' cái mà bạn hiện nay đang ở."
2246
1957 -#: builtin/branch.c:202
2247 +#: builtin/branch.c:203
2248 #, c-format
2249 msgid "remote branch '%s' not found."
1960 -msgstr "không tìm thấy nhánh máy chủ '%s'."
2250 +msgstr "không tìm thấy nhánh máy chủ `%s'."
2251
1962 -#: builtin/branch.c:203
2252 +#: builtin/branch.c:204
2253 #, c-format
2254 msgid "branch '%s' not found."
1965 -msgstr "không tìm thấy nhánh '%s'."
2255 +msgstr "không tìm thấy nhánh `%s'."
2256
1967 -#: builtin/branch.c:210
2257 +#: builtin/branch.c:211
2258 #, c-format
2259 msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
1970 -msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho '%s'"
2260 +msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho `%s'"
2261
1972 -#: builtin/branch.c:216
2262 +#: builtin/branch.c:217
2263 #, c-format
2264 msgid ""
2265 "The branch '%s' is not fully merged.\n"
2266 "If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'."
2267 msgstr ""
1978 -"Nhánh '%s' không được trộn một cách đầy đủ.\n"
1979 -"Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh 'git branch -D %s'."
2268 +"Nhánh `%s' không được trộn một cách đầy đủ.\n"
2269 +"Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh `git branch -D %s'."
2270
1981 -#: builtin/branch.c:225
2271 +#: builtin/branch.c:226
2272 #, c-format
2273 msgid "Error deleting remote branch '%s'"
1984 -msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh máy chủ '%s'"
2274 +msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh máy chủ `%s'"
2275
1986 -#: builtin/branch.c:226
2276 +#: builtin/branch.c:227
2277 #, c-format
2278 msgid "Error deleting branch '%s'"
1989 -msgstr "Lỗi khi xoá bỏ nhánh '%s'"
2279 +msgstr "Lỗi khi xoá bỏ nhánh `%s'"
2280
1991 -#: builtin/branch.c:233
2281 +#: builtin/branch.c:234
2282 #, c-format
2283 msgid "Deleted remote branch %s (was %s).\n"
2284 msgstr "Nhánh máy chủ \"%s\" đã bị xóa (từng là %s).\n"
2285
1996 -#: builtin/branch.c:234
2286 +#: builtin/branch.c:235
2287 #, c-format
2288 msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
1999 -msgstr "Nhánh '%s' đã bị xóa (từng là %s)\n"
2289 +msgstr "Nhánh `%s' đã bị xóa (từng là %s)\n"
2290
2001 -#: builtin/branch.c:239
2291 +#: builtin/branch.c:240
2292 msgid "Update of config-file failed"
2293 msgstr "Cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2294
2005 -#: builtin/branch.c:337
2295 +#: builtin/branch.c:338
2296 #, c-format
2297 msgid "branch '%s' does not point at a commit"
2008 -msgstr "nhánh '%s' không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
2298 +msgstr "nhánh `%s' không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
2299
2010 -#: builtin/branch.c:409
2300 +#: builtin/branch.c:410
2301 #, c-format
2302 msgid "[%s: behind %d]"
2303 msgstr "[%s: đằng sau %d]"
2304
2015 -#: builtin/branch.c:411
2305 +#: builtin/branch.c:412
2306 #, c-format
2307 msgid "[behind %d]"
2308 msgstr "[đằng sau %d]"
2309
2020 -#: builtin/branch.c:415
2310 +#: builtin/branch.c:416
2311 #, c-format
2312 msgid "[%s: ahead %d]"
2313 msgstr "[%s: phía trước %d]"
2314
2025 -#: builtin/branch.c:417
2315 +#: builtin/branch.c:418
2316 #, c-format
2317 msgid "[ahead %d]"
2318 msgstr "[phía trước %d]"
2319
2030 -#: builtin/branch.c:420
2320 +#: builtin/branch.c:421
2321 #, c-format
2322 msgid "[%s: ahead %d, behind %d]"
2033 -msgstr "[%s: phía trước %d, phía sau %d]"
2323 +msgstr "[%s: trước %d, sau %d]"
2324
2035 -#: builtin/branch.c:423
2325 +#: builtin/branch.c:424
2326 #, c-format
2327 msgid "[ahead %d, behind %d]"
2038 -msgstr "[phía trước %d, phía sau %d]"
2328 +msgstr "[trước %d, sau %d]"
2329
2040 -#: builtin/branch.c:535
2330 +#: builtin/branch.c:537
2331 msgid "(no branch)"
2332 msgstr "(không nhánh)"
2333
2044 -#: builtin/branch.c:600
2334 +#: builtin/branch.c:602
2335 msgid "some refs could not be read"
2336 msgstr "một số tham chiếu đã không thể đọc được"
2337
2048 -#: builtin/branch.c:613
2338 +#: builtin/branch.c:615
2339 msgid "cannot rename the current branch while not on any."
2340 msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
2341
2052 -#: builtin/branch.c:623
2342 +#: builtin/branch.c:625
2343 #, c-format
2344 msgid "Invalid branch name: '%s'"
2055 -msgstr "Sai tên nhánh: '%s'"
2345 +msgstr "Sai tên nhánh: `%s'"
2346
2057 -#: builtin/branch.c:638
2347 +#: builtin/branch.c:640
2348 msgid "Branch rename failed"
2349 msgstr "Đổi tên nhánh gặp lỗi"
2350
2061 -#: builtin/branch.c:642
2351 +#: builtin/branch.c:644
2352 #, c-format
2353 msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
2064 -msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh '%s' đi"
2354 +msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh `%s' đi"
2355
2066 -#: builtin/branch.c:646
2356 +#: builtin/branch.c:648
2357 #, c-format
2358 msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
2359 msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
2360
2071 -#: builtin/branch.c:653
2361 +#: builtin/branch.c:655
2362 msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
2363 msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2364
2075 -#: builtin/branch.c:668
2365 +#: builtin/branch.c:670
2366 #, c-format
2367 msgid "malformed object name %s"
2368 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2369
2080 -#: builtin/branch.c:692
2370 +#: builtin/branch.c:694
2371 #, c-format
2372 msgid "could not write branch description template: %s"
2373 msgstr "không thể ghi vào mẫu mô tả nhánh: %s"
2374
2085 -#: builtin/branch.c:783
2375 +#: builtin/branch.c:724
2376 +msgid "Generic options"
2377 +msgstr "Tùy chọn chung"
2378 +
2379 +#: builtin/branch.c:726
2380 +msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
2381 +msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
2382 +
2383 +#: builtin/branch.c:727
2384 +msgid "suppress informational messages"
2385 +msgstr "Thu hồi các thông điệp thông tin"
2386 +
2387 +#: builtin/branch.c:728
2388 +msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
2389 +msgstr "cài đặt chế độ theo vết (xem git-pull(1))"
2390 +
2391 +#: builtin/branch.c:730
2392 +msgid "change upstream info"
2393 +msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn (upstream)"
2394 +
2395 +#: builtin/branch.c:734
2396 +msgid "use colored output"
2397 +msgstr "sử dụng kết xuất có tô màu"
2398 +
2399 +#: builtin/branch.c:735
2400 +msgid "act on remote-tracking branches"
2401 +msgstr "thao tác trên nhánh `remote-tracking'"
2402 +
2403 +#: builtin/branch.c:738 builtin/branch.c:744 builtin/branch.c:765
2404 +#: builtin/branch.c:771 builtin/commit.c:1395 builtin/commit.c:1396
2405 +#: builtin/commit.c:1397 builtin/commit.c:1398 builtin/tag.c:470
2406 +msgid "commit"
2407 +msgstr "commit"
2408 +
2409 +#: builtin/branch.c:739 builtin/branch.c:745
2410 +msgid "print only branches that contain the commit"
2411 +msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
2412 +
2413 +#: builtin/branch.c:751
2414 +msgid "Specific git-branch actions:"
2415 +msgstr "Hành động git-branch:"
2416 +
2417 +#: builtin/branch.c:752
2418 +msgid "list both remote-tracking and local branches"
2419 +msgstr "liệt kê cả nhánh `remote-tracking' và nội bộ"
2420 +
2421 +#: builtin/branch.c:754
2422 +msgid "delete fully merged branch"
2423 +msgstr "xóa một cách đầy đủ nhánh đã hòa trộn"
2424 +
2425 +#: builtin/branch.c:755
2426 +msgid "delete branch (even if not merged)"
2427 +msgstr "xoá nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
2428 +
2429 +#: builtin/branch.c:756
2430 +msgid "move/rename a branch and its reflog"
2431 +msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
2432 +
2433 +#: builtin/branch.c:757
2434 +msgid "move/rename a branch, even if target exists"
2435 +msgstr "di chuyể hoặc đổi tên một nhánh, thậm chí cả khi đích đã có sẵn"
2436 +
2437 +#: builtin/branch.c:758
2438 +msgid "list branch names"
2439 +msgstr "liệt kê các tên nhánh"
2440 +
2441 +#: builtin/branch.c:759
2442 +msgid "create the branch's reflog"
2443 +msgstr "tạo reflog của nhánh"
2444 +
2445 +#: builtin/branch.c:761
2446 +msgid "edit the description for the branch"
2447 +msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
2448 +
2449 +#: builtin/branch.c:762
2450 +msgid "force creation (when already exists)"
2451 +msgstr "ép buộc tạo (khi đã sẵn tồn tại rồi)"
2452 +
2453 +#: builtin/branch.c:765
2454 +msgid "print only not merged branches"
2455 +msgstr "chỉ hiển thị các nhánh chưa được hòa trộn"
2456 +
2457 +#: builtin/branch.c:771
2458 +msgid "print only merged branches"
2459 +msgstr "chỉ hiển thị các nhánh được hòa trộn"
2460 +
2461 +#: builtin/branch.c:775
2462 +msgid "list branches in columns"
2463 +msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
2464 +
2465 +#: builtin/branch.c:788
2466 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
2467 msgstr "Gặp lỗi khi giải quyết HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
2468
2089 -#: builtin/branch.c:788 builtin/clone.c:561
2469 +#: builtin/branch.c:793 builtin/clone.c:561
2470 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
2471 msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
2472
2093 -#: builtin/branch.c:808
2473 +#: builtin/branch.c:813
2474 msgid "--column and --verbose are incompatible"
2475 msgstr "--column và --verbose xung khắc nhau"
2476
2097 -#: builtin/branch.c:857
2477 +#: builtin/branch.c:864
2478 +#, c-format
2479 +msgid "branch '%s' does not exist"
2480 +msgstr "nhánh `%s' chưa sẵn có"
2481 +
2482 +#: builtin/branch.c:876
2483 +#, c-format
2484 +msgid "Branch '%s' has no upstream information"
2485 +msgstr "Nhánh `%s' không có thông tin thượng nguồn (upstream)"
2486 +
2487 +#: builtin/branch.c:891
2488 msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
2489 msgstr ""
2100 -"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh 'git branch' không hợp lý đối với tên "
2490 +"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh `git branch' không hợp lý đối với tên "
2491 "nhánh"
2492
2493 +#: builtin/branch.c:894
2494 +#, c-format
2495 +msgid ""
2496 +"The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
2497 +"track or --set-upstream-to\n"
2498 +msgstr ""
2499 +"Cờ --set-upstream bị phản đối và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
2500 +"upstream-to\n"
2501 +
2502 +#: builtin/branch.c:911
2503 +#, c-format
2504 +msgid ""
2505 +"\n"
2506 +"If you wanted to make '%s' track '%s', do this:\n"
2507 +"\n"
2508 +msgstr ""
2509 +"\n"
2510 +"Nếu bạn muốn `%s' theo dõi `%s', thực hiện lệnh sau:\n"
2511 +"\n"
2512 +
2513 +#: builtin/branch.c:912
2514 +#, c-format
2515 +msgid " git branch -d %s\n"
2516 +msgstr " git branch -d %s\n"
2517 +
2518 +#: builtin/branch.c:913
2519 +#, c-format
2520 +msgid " git branch --set-upstream-to %s\n"
2521 +msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
2522 +
2523 #: builtin/bundle.c:47
2524 #, c-format
2525 msgid "%s is okay\n"
2106 -msgstr "'%s' tốt\n"
2526 +msgstr "`%s' tốt\n"
2527
2528 #: builtin/bundle.c:56
2529 msgid "Need a repository to create a bundle."
@@ -2113,95 +2533,230 @@ msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
2533 msgid "Need a repository to unbundle."
2534 msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
2535
2116 -#: builtin/checkout.c:114 builtin/checkout.c:147
2536 +#: builtin/cat-file.c:247
2537 +msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
2538 +msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối tượng>"
2539 +
2540 +#: builtin/cat-file.c:248
2541 +msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
2542 +msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
2543 +
2544 +#: builtin/cat-file.c:266
2545 +msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
2546 +msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit, tag"
2547 +
2548 +#: builtin/cat-file.c:267
2549 +msgid "show object type"
2550 +msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
2551 +
2552 +#: builtin/cat-file.c:268
2553 +msgid "show object size"
2554 +msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
2555 +
2556 +#: builtin/cat-file.c:270
2557 +msgid "exit with zero when there's no error"
2558 +msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
2559 +
2560 +#: builtin/cat-file.c:271
2561 +msgid "pretty-print object's content"
2562 +msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
2563 +
2564 +#: builtin/cat-file.c:273
2565 +msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
2566 +msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
2567 +
2568 +#: builtin/cat-file.c:275
2569 +msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
2570 +msgstr ""
2571 +"hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
2572 +
2573 +#: builtin/cat-file.c:278
2574 +msgid "show info about objects fed from the standard input"
2575 +msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
2576 +
2577 +#: builtin/check-attr.c:11
2578 +msgid "git check-attr [-a | --all | attr...] [--] pathname..."
2579 +msgstr "git check-attr [-a | --all | attr...] [--] tên-đường-dẫn..."
2580 +
2581 +#: builtin/check-attr.c:12
2582 +msgid "git check-attr --stdin [-a | --all | attr...] < <list-of-paths>"
2583 +msgstr "git check-attr --stdin [-a | --all | attr...] < <danh-sách-đường-dẫn>"
2584 +
2585 +#: builtin/check-attr.c:19
2586 +msgid "report all attributes set on file"
2587 +msgstr "báo cáo tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
2588 +
2589 +#: builtin/check-attr.c:20
2590 +msgid "use .gitattributes only from the index"
2591 +msgstr "chỉ sử dụng .gitattributes từ bảng mục lục"
2592 +
2593 +#: builtin/check-attr.c:21 builtin/hash-object.c:75
2594 +msgid "read file names from stdin"
2595 +msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
2596 +
2597 +#: builtin/check-attr.c:23
2598 +msgid "input paths are terminated by a null character"
2599 +msgstr "các đường dẫn được ngăn cách bởi ký tự null"
2600 +
2601 +#: builtin/checkout-index.c:126
2602 +msgid "git checkout-index [options] [--] [<file>...]"
2603 +msgstr "git checkout-index [các-tùy-chọn] [--] [<tập-tin>...]"
2604 +
2605 +#: builtin/checkout-index.c:187
2606 +msgid "check out all files in the index"
2607 +msgstr "lấy ra toàn bộ các tập tin trong bảng mục lục"
2608 +
2609 +#: builtin/checkout-index.c:188
2610 +msgid "force overwrite of existing files"
2611 +msgstr "ép buộc ghi đè lên tập tin đã sẵn có từ trước"
2612 +
2613 +#: builtin/checkout-index.c:190
2614 +msgid "no warning for existing files and files not in index"
2615 +msgstr ""
2616 +"không cảnh báo cho những tập tin tồn tại và không có trong bảng mục lục"
2617 +
2618 +#: builtin/checkout-index.c:192
2619 +msgid "don't checkout new files"
2620 +msgstr "không checkout các tập tin mới"
2621 +
2622 +#: builtin/checkout-index.c:194
2623 +msgid "update stat information in the index file"
2624 +msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin lưu bảng mục lục mới"
2625 +
2626 +#: builtin/checkout-index.c:200
2627 +msgid "read list of paths from the standard input"
2628 +msgstr " đọc danh sách đường dẫn từ thiết bị nhập chuẩn"
2629 +
2630 +#: builtin/checkout-index.c:202
2631 +msgid "write the content to temporary files"
2632 +msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
2633 +
2634 +#: builtin/checkout-index.c:203 builtin/column.c:30
2635 +msgid "string"
2636 +msgstr "chuỗi"
2637 +
2638 +#: builtin/checkout-index.c:204
2639 +msgid "when creating files, prepend <string>"
2640 +msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>"
2641 +
2642 +#: builtin/checkout-index.c:207
2643 +msgid "copy out the files from named stage"
2644 +msgstr "sao chép ra các tập tin từ trạng thái được đặt tên"
2645 +
2646 +#: builtin/checkout.c:25
2647 +msgid "git checkout [options] <branch>"
2648 +msgstr "git checkout [các-tùy-chọn] <nhánh>"
2649 +
2650 +#: builtin/checkout.c:26
2651 +msgid "git checkout [options] [<branch>] -- <file>..."
2652 +msgstr "git checkout [các-tùy-chọn] [<nhánh>] -- <tập-tin>..."
2653 +
2654 +#: builtin/checkout.c:116 builtin/checkout.c:149
2655 #, c-format
2656 msgid "path '%s' does not have our version"
2119 -msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của chúng ta"
2657 +msgstr "đường dẫn `%s' không có các phiên bản của chúng ta"
2658
2121 -#: builtin/checkout.c:116 builtin/checkout.c:149
2659 +#: builtin/checkout.c:118 builtin/checkout.c:151
2660 #, c-format
2661 msgid "path '%s' does not have their version"
2124 -msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của chúng"
2662 +msgstr "đường dẫn `%s' không có các phiên bản của chúng"
2663
2126 -#: builtin/checkout.c:132
2664 +#: builtin/checkout.c:134
2665 #, c-format
2666 msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
2129 -msgstr "đường dẫn '%s' không có tất cả các phiên bản cần thiết"
2667 +msgstr "đường dẫn `%s' không có tất cả các phiên bản cần thiết"
2668
2131 -#: builtin/checkout.c:176
2669 +#: builtin/checkout.c:178
2670 #, c-format
2671 msgid "path '%s' does not have necessary versions"
2134 -msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản cần thiết"
2672 +msgstr "đường dẫn `%s' không có các phiên bản cần thiết"
2673
2136 -#: builtin/checkout.c:193
2674 +#: builtin/checkout.c:195
2675 #, c-format
2676 msgid "path '%s': cannot merge"
2139 -msgstr "đường dẫn '%s': không thể hòa trộn"
2677 +msgstr "đường dẫn `%s': không thể hòa trộn"
2678
2141 -#: builtin/checkout.c:210
2679 +#: builtin/checkout.c:212
2680 #, c-format
2681 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
2144 -msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho '%s'"
2682 +msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho `%s'"
2683 +
2684 +#: builtin/checkout.c:236 builtin/checkout.c:239 builtin/checkout.c:242
2685 +#: builtin/checkout.c:245
2686 +#, c-format
2687 +msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
2688 +msgstr "`%s' không thể được sử dụng với các đường dẫn cập nhật"
2689 +
2690 +#: builtin/checkout.c:248 builtin/checkout.c:251
2691 +#, c-format
2692 +msgid "'%s' cannot be used with %s"
2693 +msgstr "`%s' không thể được sử dụng với %s"
2694 +
2695 +#: builtin/checkout.c:254
2696 +#, c-format
2697 +msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
2698 +msgstr ""
2699 +"Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh `%s' cùng một lúc."
2700
2146 -#: builtin/checkout.c:235 builtin/checkout.c:392
2701 +#: builtin/checkout.c:265 builtin/checkout.c:426
2702 msgid "corrupt index file"
2703 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2704
2150 -#: builtin/checkout.c:265 builtin/checkout.c:272
2705 +#: builtin/checkout.c:295 builtin/checkout.c:302
2706 #, c-format
2707 msgid "path '%s' is unmerged"
2153 -msgstr "đường dẫn '%s' không được hòa trộn"
2708 +msgstr "đường dẫn `%s' không được hòa trộn"
2709
2155 -#: builtin/checkout.c:303 builtin/checkout.c:498 builtin/clone.c:586
2710 +#: builtin/checkout.c:333 builtin/checkout.c:534 builtin/clone.c:586
2711 #: builtin/merge.c:811
2712 msgid "unable to write new index file"
2713 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2714
2160 -#: builtin/checkout.c:414
2715 +#: builtin/checkout.c:448
2716 msgid "you need to resolve your current index first"
2717 msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã!"
2718
2164 -#: builtin/checkout.c:533
2719 +#: builtin/checkout.c:569
2720 #, c-format
2721 msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
2167 -msgstr "Không thể thực hiện reflog cho '%s'\n"
2722 +msgstr "Không thể thực hiện reflog cho `%s'\n"
2723
2169 -#: builtin/checkout.c:566
2724 +#: builtin/checkout.c:602
2725 msgid "HEAD is now at"
2726 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
2727
2173 -#: builtin/checkout.c:573
2728 +#: builtin/checkout.c:609
2729 #, c-format
2730 msgid "Reset branch '%s'\n"
2176 -msgstr "Đặt lại nhánh '%s'\n"
2731 +msgstr "Đặt lại nhánh `%s'\n"
2732
2178 -#: builtin/checkout.c:576
2733 +#: builtin/checkout.c:612
2734 #, c-format
2735 msgid "Already on '%s'\n"
2181 -msgstr "Đã sẵn sàng trên '%s'\n"
2736 +msgstr "Đã sẵn sàng trên `%s'\n"
2737
2183 -#: builtin/checkout.c:580
2738 +#: builtin/checkout.c:616
2739 #, c-format
2740 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
2186 -msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh '%s'\n"
2741 +msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh `%s'\n"
2742
2188 -#: builtin/checkout.c:582
2743 +#: builtin/checkout.c:618
2744 #, c-format
2745 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
2191 -msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới '%s'\n"
2746 +msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới `%s'\n"
2747
2193 -#: builtin/checkout.c:584
2748 +#: builtin/checkout.c:620
2749 #, c-format
2750 msgid "Switched to branch '%s'\n"
2196 -msgstr "Đã chuyển đến nhánh '%s'\n"
2751 +msgstr "Đã chuyển đến nhánh `%s'\n"
2752
2198 -#: builtin/checkout.c:640
2753 +#: builtin/checkout.c:676
2754 #, c-format
2755 msgid " ... and %d more.\n"
2756 msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
2757
2758 #. The singular version
2204 -#: builtin/checkout.c:646
2759 +#: builtin/checkout.c:682
2760 #, c-format
2761 msgid ""
2762 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -2226,7 +2781,7 @@ msgstr[1] ""
2781 "\n"
2782 "%s\n"
2783
2229 -#: builtin/checkout.c:664
2784 +#: builtin/checkout.c:700
2785 #, c-format
2786 msgid ""
2787 "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -2242,92 +2797,153 @@ msgstr ""
2797 " git branch tên_nhánh_mới %s\n"
2798 "\n"
2799
2245 -#: builtin/checkout.c:694
2800 +#: builtin/checkout.c:730
2801 msgid "internal error in revision walk"
2802 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét lại"
2803
2249 -#: builtin/checkout.c:698
2804 +#: builtin/checkout.c:734
2805 msgid "Previous HEAD position was"
2806 msgstr "Vị trí kế trước của HEAD là"
2807
2253 -#: builtin/checkout.c:724 builtin/checkout.c:919
2808 +#: builtin/checkout.c:761 builtin/checkout.c:950
2809 msgid "You are on a branch yet to be born"
2810 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
2811
2812 #. case (1)
2258 -#: builtin/checkout.c:855
2813 +#: builtin/checkout.c:886
2814 #, c-format
2815 msgid "invalid reference: %s"
2816 msgstr "tham chiếu sai: %s"
2817
2818 #. case (1): want a tree
2264 -#: builtin/checkout.c:894
2819 +#: builtin/checkout.c:925
2820 #, c-format
2821 msgid "reference is not a tree: %s"
2822 msgstr "tham chiếu không phải là một cây (tree):%s"
2823
2269 -#: builtin/checkout.c:976
2270 -msgid "-B cannot be used with -b"
2271 -msgstr "tùy chọn -B không thể dùng -b"
2824 +#: builtin/checkout.c:961
2825 +msgid "paths cannot be used with switching branches"
2826 +msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
2827 +
2828 +#: builtin/checkout.c:964 builtin/checkout.c:968
2829 +#, c-format
2830 +msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
2831 +msgstr "`%s' không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
2832
2273 -#: builtin/checkout.c:985
2274 -msgid "--patch is incompatible with all other options"
2275 -msgstr "--patch xung khắc với tất cả các tùy chọn khác"
2833 +#: builtin/checkout.c:972 builtin/checkout.c:975 builtin/checkout.c:980
2834 +#: builtin/checkout.c:983
2835 +#, c-format
2836 +msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
2837 +msgstr "`%s' không thể được sử dụng với `%s'"
2838
2839 #: builtin/checkout.c:988
2278 -msgid "--detach cannot be used with -b/-B/--orphan"
2279 -msgstr "--detach không thể được sử dụng với tùy chọn -b/-B/--orphan"
2840 +#, c-format
2841 +msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
2842 +msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit `%s'"
2843
2281 -#: builtin/checkout.c:990
2282 -msgid "--detach cannot be used with -t"
2283 -msgstr "--detach không thể được sử dụng với tùy chọn -t"
2844 +#: builtin/checkout.c:1009 builtin/gc.c:177
2845 +msgid "suppress progress reporting"
2846 +msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
2847
2285 -#: builtin/checkout.c:996
2286 -msgid "--track needs a branch name"
2287 -msgstr "--track cần tên một nhánh"
2848 +#: builtin/checkout.c:1010 builtin/checkout.c:1012 builtin/clone.c:89
2849 +#: builtin/remote.c:169 builtin/remote.c:171
2850 +msgid "branch"
2851 +msgstr "nhánh"
2852
2289 -#: builtin/checkout.c:1003
2290 -msgid "Missing branch name; try -b"
2291 -msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
2853 +#: builtin/checkout.c:1011
2854 +msgid "create and checkout a new branch"
2855 +msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
2856
2293 -#: builtin/checkout.c:1009
2294 -msgid "--orphan and -b|-B are mutually exclusive"
2295 -msgstr "Tùy chọn --orphan và -b|-B loại từ lẫn nhau"
2857 +#: builtin/checkout.c:1013
2858 +msgid "create/reset and checkout a branch"
2859 +msgstr "create/reset và checkout một nhánh"
2860
2297 -#: builtin/checkout.c:1011
2298 -msgid "--orphan cannot be used with -t"
2299 -msgstr "--orphan không thể được sử dụng với tùy chọn -t"
2861 +#: builtin/checkout.c:1014
2862 +msgid "create reflog for new branch"
2863 +msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
2864 +
2865 +#: builtin/checkout.c:1015
2866 +msgid "detach the HEAD at named commit"
2867 +msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
2868 +
2869 +#: builtin/checkout.c:1016
2870 +msgid "set upstream info for new branch"
2871 +msgstr "đặt thông tin thượng nguồn (upstream) cho nhánh mới"
2872 +
2873 +#: builtin/checkout.c:1018
2874 +msgid "new branch"
2875 +msgstr "nhánh mới"
2876 +
2877 +#: builtin/checkout.c:1018
2878 +msgid "new unparented branch"
2879 +msgstr "nhánh mồ côi mới"
2880 +
2881 +#: builtin/checkout.c:1019
2882 +msgid "checkout our version for unmerged files"
2883 +msgstr ""
2884 +"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
2885
2886 #: builtin/checkout.c:1021
2302 -msgid "git checkout: -f and -m are incompatible"
2303 -msgstr "git checkout: hai tùy chọn -f và -m xung khắc nhau"
2887 +msgid "checkout their version for unmerged files"
2888 +msgstr ""
2889 +"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
2890 +
2891 +#: builtin/checkout.c:1023
2892 +msgid "force checkout (throw away local modifications)"
2893 +msgstr "ép buộc lấy ra (checkout) (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
2894 +
2895 +#: builtin/checkout.c:1024
2896 +msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
2897 +msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
2898 +
2899 +#: builtin/checkout.c:1025 builtin/merge.c:215
2900 +msgid "update ignored files (default)"
2901 +msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
2902 +
2903 +#: builtin/checkout.c:1026 builtin/log.c:1111 parse-options.h:241
2904 +msgid "style"
2905 +msgstr "kiểu"
2906 +
2907 +#: builtin/checkout.c:1027
2908 +msgid "conflict style (merge or diff3)"
2909 +msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hay diff3)"
2910
2305 -#: builtin/checkout.c:1055
2911 +#: builtin/checkout.c:1030
2912 +msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
2913 +msgstr "gợi ý thứ hai `git checkout không-nhánh-nào-như-vậy'"
2914 +
2915 +#: builtin/checkout.c:1054
2916 +msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
2917 +msgstr "Tùy chọn -b|-B và --orphan loại từ lẫn nhau"
2918 +
2919 +#: builtin/checkout.c:1071
2920 +msgid "--track needs a branch name"
2921 +msgstr "--track cần tên một nhánh"
2922 +
2923 +#: builtin/checkout.c:1078
2924 +msgid "Missing branch name; try -b"
2925 +msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
2926 +
2927 +#: builtin/checkout.c:1113
2928 msgid "invalid path specification"
2929 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
2930
2309 -#: builtin/checkout.c:1063
2931 +#: builtin/checkout.c:1120
2932 #, c-format
2933 msgid ""
2312 -"git checkout: updating paths is incompatible with switching branches.\n"
2934 +"Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
2935 "Did you intend to checkout '%s' which can not be resolved as commit?"
2936 msgstr ""
2315 -"git checkout: việc cập nhật các đường dẫn là xung khắc với việc chuyển đổi "
2316 -"các nhánh..\n"
2317 -"Bạn đã có ý định checkout '%s' cái mà không thể được phân giải như là lần "
2937 +"Không thể cập nhật và chuyển thành nhánh `%s' cùng lúc\n"
2938 +"Bạn đã có ý định checkout `%s' cái mà không thể được phân giải như là lần "
2939 "chuyển giao (commit)?"
2940
2320 -#: builtin/checkout.c:1065
2321 -msgid "git checkout: updating paths is incompatible with switching branches."
2322 -msgstr ""
2323 -"git checkout: việc cập nhật các đường dẫn là xung khắc với việc chuyển đổi "
2324 -"các nhánh."
2325 -
2326 -#: builtin/checkout.c:1070
2327 -msgid "git checkout: --detach does not take a path argument"
2328 -msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số là đường dẫn"
2941 +#: builtin/checkout.c:1125
2942 +#, c-format
2943 +msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
2944 +msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn `%s'"
2945
2330 -#: builtin/checkout.c:1073
2946 +#: builtin/checkout.c:1129
2947 msgid ""
2948 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
2949 "checking out of the index."
@@ -2335,20 +2951,45 @@ msgstr ""
2951 "git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
2952 "checkout bảng mục lục (index)."
2953
2338 -#: builtin/checkout.c:1092
2339 -msgid "Cannot switch branch to a non-commit."
2340 -msgstr "Không thể chuyển đến một non-commit."
2954 +#: builtin/clean.c:19
2955 +msgid "git clean [-d] [-f] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] <paths>..."
2956 +msgstr "git clean [-d] [-f] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] <đường-dẫn>..."
2957
2342 -#: builtin/checkout.c:1095
2343 -msgid "--ours/--theirs is incompatible with switching branches."
2344 -msgstr "--ours/--theirs là xung khắc nhau khi chuyển đổi các nhánh."
2958 +#: builtin/clean.c:51
2959 +msgid "do not print names of files removed"
2960 +msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
2961
2346 -#: builtin/clean.c:78
2347 -msgid "-x and -X cannot be used together"
2348 -msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
2962 +#: builtin/clean.c:53
2963 +msgid "force"
2964 +msgstr "ép buộc"
2965
2350 -#: builtin/clean.c:82
2351 -msgid ""
2966 +#: builtin/clean.c:55
2967 +msgid "remove whole directories"
2968 +msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
2969 +
2970 +#: builtin/clean.c:56 builtin/describe.c:413 builtin/grep.c:802
2971 +#: builtin/ls-files.c:491 builtin/name-rev.c:231 builtin/show-ref.c:199
2972 +msgid "pattern"
2973 +msgstr "mẫu"
2974 +
2975 +#: builtin/clean.c:57
2976 +msgid "add <pattern> to ignore rules"
2977 +msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
2978 +
2979 +#: builtin/clean.c:58
2980 +msgid "remove ignored files, too"
2981 +msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
2982 +
2983 +#: builtin/clean.c:60
2984 +msgid "remove only ignored files"
2985 +msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
2986 +
2987 +#: builtin/clean.c:78
2988 +msgid "-x and -X cannot be used together"
2989 +msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
2990 +
2991 +#: builtin/clean.c:82
2992 +msgid ""
2993 "clean.requireForce set to true and neither -n nor -f given; refusing to clean"
2994 msgstr ""
2995 "clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
@@ -2387,10 +3028,103 @@ msgstr "Không thể gỡ bỏ %s\n"
3028 msgid "Not removing %s\n"
3029 msgstr "Không xóa %s\n"
3030
3031 +#: builtin/clone.c:36
3032 +msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3033 +msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3034 +
3035 +#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:82 builtin/merge.c:212
3036 +#: builtin/push.c:399
3037 +msgid "force progress reporting"
3038 +msgstr "ép buộc báo cáo tiến trình"
3039 +
3040 +#: builtin/clone.c:66
3041 +msgid "don't create a checkout"
3042 +msgstr "không tạo một checkout"
3043 +
3044 +#: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:488
3045 +msgid "create a bare repository"
3046 +msgstr "tạo kho chứa bare"
3047 +
3048 +#: builtin/clone.c:72
3049 +msgid "create a mirror repository (implies bare)"
3050 +msgstr "tạo kho bản sao (mirror) (ngụ ý là bare)"
3051 +
3052 +#: builtin/clone.c:74
3053 +msgid "to clone from a local repository"
3054 +msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
3055 +
3056 +#: builtin/clone.c:76
3057 +msgid "don't use local hardlinks, always copy"
3058 +msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
3059 +
3060 +#: builtin/clone.c:78
3061 +msgid "setup as shared repository"
3062 +msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
3063 +
3064 +#: builtin/clone.c:80 builtin/clone.c:82
3065 +msgid "initialize submodules in the clone"
3066 +msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
3067 +
3068 +#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:485
3069 +msgid "template-directory"
3070 +msgstr "thư-mục-tạm"
3071 +
3072 +#: builtin/clone.c:84 builtin/init-db.c:486
3073 +msgid "directory from which templates will be used"
3074 +msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
3075 +
3076 +#: builtin/clone.c:86
3077 +msgid "reference repository"
3078 +msgstr "kho tham chiếu"
3079 +
3080 +#: builtin/clone.c:87 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3081 +msgid "name"
3082 +msgstr "tên"
3083 +
3084 +#: builtin/clone.c:88
3085 +msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
3086 +msgstr "dùng <tên> thay vì `origin' để theo dõi thượng nguồn (uptream)"
3087 +
3088 +#: builtin/clone.c:90
3089 +msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
3090 +msgstr "lấy ra nhánh (checkout <nhánh>) thay vì HEAD của máy chủ"
3091 +
3092 +#: builtin/clone.c:92
3093 +msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3094 +msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3095 +
3096 +#: builtin/clone.c:93 builtin/fetch.c:83 builtin/grep.c:747
3097 +msgid "depth"
3098 +msgstr "độ sâu"
3099 +
3100 +#: builtin/clone.c:94
3101 +msgid "create a shallow clone of that depth"
3102 +msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
3103 +
3104 +#: builtin/clone.c:96
3105 +msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
3106 +msgstr "nhân bản (clone) chỉ một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3107 +
3108 +#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:494
3109 +msgid "gitdir"
3110 +msgstr "gitdir"
3111 +
3112 +#: builtin/clone.c:98 builtin/init-db.c:495
3113 +msgid "separate git dir from working tree"
3114 +msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
3115 +
3116 +#: builtin/clone.c:99
3117 +msgid "key=value"
3118 +msgstr "khóa=giá trị"
3119 +
3120 +#: builtin/clone.c:100
3121 +msgid "set config inside the new repository"
3122 +msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
3123 +
3124 #: builtin/clone.c:243
3125 #, c-format
3126 msgid "reference repository '%s' is not a local directory."
2393 -msgstr "kho tham chiếu '%s' không phải là một thư mục nội bộ."
3127 +msgstr "kho tham chiếu `%s' không phải là một thư mục nội bộ."
3128
3129 #: builtin/clone.c:306
3130 #, c-format
@@ -2400,7 +3134,7 @@ msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3134 #: builtin/clone.c:308 builtin/diff.c:77
3135 #, c-format
3136 msgid "failed to stat '%s'"
2403 -msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) '%s'"
3137 +msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) `%s'"
3138
3139 #: builtin/clone.c:310
3140 #, c-format
@@ -2420,7 +3154,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
3154 #: builtin/clone.c:350
3155 #, c-format
3156 msgid "failed to copy file to '%s'"
2423 -msgstr "gặp lỗi khi chép tập tin tới '%s'"
3157 +msgstr "gặp lỗi khi chép tập tin tới `%s'"
3158
3159 #: builtin/clone.c:373
3160 #, c-format
@@ -2452,7 +3186,7 @@ msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
3186 #: builtin/clone.c:671
3187 #, c-format
3188 msgid "repository '%s' does not exist"
2455 -msgstr "kho chứa '%s' chưa tồn tại"
3189 +msgstr "kho chứa `%s' chưa tồn tại"
3190
3191 #: builtin/clone.c:676
3192 msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
@@ -2461,32 +3195,32 @@ msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:
3195 #: builtin/clone.c:686
3196 #, c-format
3197 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
2464 -msgstr "đường dẫn đích '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
3198 +msgstr "đường dẫn đích `%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
3199
3200 #: builtin/clone.c:696
3201 #, c-format
3202 msgid "working tree '%s' already exists."
2469 -msgstr "cây làm việc '%s' đã sẵn tồn tại rồi."
3203 +msgstr "cây làm việc `%s' đã sẵn tồn tại rồi."
3204
3205 #: builtin/clone.c:709 builtin/clone.c:723
3206 #, c-format
3207 msgid "could not create leading directories of '%s'"
2474 -msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của '%s'"
3208 +msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của `%s'"
3209
3210 #: builtin/clone.c:712
3211 #, c-format
3212 msgid "could not create work tree dir '%s'."
2479 -msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir '%s'."
3213 +msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir `%s'."
3214
3215 #: builtin/clone.c:731
3216 #, c-format
3217 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
2484 -msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare '%s'...\n"
3218 +msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare `%s'...\n"
3219
3220 #: builtin/clone.c:733
3221 #, c-format
3222 msgid "Cloning into '%s'...\n"
2489 -msgstr "Đang nhân bản thành '%s'...\n"
3223 +msgstr "Đang nhân bản thành `%s'...\n"
3224
3225 #: builtin/clone.c:789
3226 #, c-format
@@ -2496,16 +3230,52 @@ msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
3230 #: builtin/clone.c:838
3231 #, c-format
3232 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
2499 -msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong dòng ngược (upstream) %s"
3233 +msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn (upstream) %s"
3234
3235 #: builtin/clone.c:845
3236 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
3237 msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
3238
3239 +#: builtin/column.c:9
3240 +msgid "git column [options]"
3241 +msgstr "git column [các-tùy-chọn]"
3242 +
3243 +#: builtin/column.c:26
3244 +msgid "lookup config vars"
3245 +msgstr "tìm kiếm biến cấu hình"
3246 +
3247 +#: builtin/column.c:27 builtin/column.c:28
3248 +msgid "layout to use"
3249 +msgstr "bố cục để dùng"
3250 +
3251 +#: builtin/column.c:29
3252 +msgid "Maximum width"
3253 +msgstr "Độ rộng tối đa"
3254 +
3255 +#: builtin/column.c:30
3256 +msgid "Padding space on left border"
3257 +msgstr "Chèn thêm khoảng trống vào bờ bên trái"
3258 +
3259 +#: builtin/column.c:31
3260 +msgid "Padding space on right border"
3261 +msgstr "Chèn thêm khoảng trắng vào tiếp giáp bên phải"
3262 +
3263 +#: builtin/column.c:32
3264 +msgid "Padding space between columns"
3265 +msgstr "Chèn thêm khoảng trắng giữa các cột"
3266 +
3267 #: builtin/column.c:51
3268 msgid "--command must be the first argument"
3269 msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
3270
3271 +#: builtin/commit.c:33
3272 +msgid "git commit [options] [--] <filepattern>..."
3273 +msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
3274 +
3275 +#: builtin/commit.c:38
3276 +msgid "git status [options] [--] <filepattern>..."
3277 +msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
3278 +
3279 #: builtin/commit.c:43
3280 msgid ""
3281 "Your name and email address were configured automatically based\n"
@@ -2562,7 +3332,7 @@ msgstr ""
3332 "\n"
3333 " git commit --allow-empty\n"
3334 "\n"
2565 -"Nếu không, hãy thử dùng 'git reset'\n"
3335 +"Nếu không, hãy thử dùng `git reset'\n"
3336
3337 #: builtin/commit.c:256
3338 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
@@ -2600,61 +3370,61 @@ msgstr "không đọc được bảng mục lục"
3370 msgid "unable to write temporary index file"
3371 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
3372
2603 -#: builtin/commit.c:496 builtin/commit.c:502
3373 +#: builtin/commit.c:510 builtin/commit.c:516
3374 #, c-format
3375 msgid "invalid commit: %s"
3376 msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
3377
2608 -#: builtin/commit.c:525
3378 +#: builtin/commit.c:539
3379 msgid "malformed --author parameter"
3380 msgstr "đối số --author bị dị hình"
3381
2612 -#: builtin/commit.c:585
3382 +#: builtin/commit.c:600
3383 #, c-format
3384 msgid "Malformed ident string: '%s'"
2615 -msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: '%s'"
3385 +msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: `%s'"
3386
2617 -#: builtin/commit.c:623 builtin/commit.c:656 builtin/commit.c:970
3387 +#: builtin/commit.c:638 builtin/commit.c:671 builtin/commit.c:985
3388 #, c-format
3389 msgid "could not lookup commit %s"
3390 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
3391
2622 -#: builtin/commit.c:635 builtin/shortlog.c:296
3392 +#: builtin/commit.c:650 builtin/shortlog.c:296
3393 #, c-format
3394 msgid "(reading log message from standard input)\n"
3395 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
3396
2627 -#: builtin/commit.c:637
3397 +#: builtin/commit.c:652
3398 msgid "could not read log from standard input"
3399 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
3400
2631 -#: builtin/commit.c:641
3401 +#: builtin/commit.c:656
3402 #, c-format
3403 msgid "could not read log file '%s'"
2634 -msgstr "không đọc được tệp nhật ký '%s'"
3404 +msgstr "không đọc được tệp nhật ký `%s'"
3405
2636 -#: builtin/commit.c:647
3406 +#: builtin/commit.c:662
3407 msgid "commit has empty message"
3408 msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
3409
2640 -#: builtin/commit.c:663
3410 +#: builtin/commit.c:678
3411 msgid "could not read MERGE_MSG"
3412 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
3413
2644 -#: builtin/commit.c:667
3414 +#: builtin/commit.c:682
3415 msgid "could not read SQUASH_MSG"
3416 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
3417
2648 -#: builtin/commit.c:671
3418 +#: builtin/commit.c:686
3419 #, c-format
3420 msgid "could not read '%s'"
2651 -msgstr "Không thể đọc '%s'."
3421 +msgstr "Không thể đọc `%s'."
3422
2653 -#: builtin/commit.c:723
3423 +#: builtin/commit.c:738
3424 msgid "could not write commit template"
3425 msgstr "không thể ghi mẫu commit"
3426
2657 -#: builtin/commit.c:734
3427 +#: builtin/commit.c:749
3428 #, c-format
3429 msgid ""
3430 "\n"
@@ -2669,7 +3439,7 @@ msgstr ""
3439 "\t%s\n"
3440 "và thử lại.\n"
3441
2672 -#: builtin/commit.c:739
3442 +#: builtin/commit.c:754
3443 #, c-format
3444 msgid ""
3445 "\n"
@@ -2684,17 +3454,17 @@ msgstr ""
3454 "\t%s\n"
3455 "và thử lại.\n"
3456
2687 -#: builtin/commit.c:751
3457 +#: builtin/commit.c:766
3458 msgid ""
3459 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
3460 "with '#' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
3461 msgstr ""
3462 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
3463 "được\n"
2694 -"bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ "
3464 +"bắt đầu bằng `#' sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ "
3465 "lần chuyển giao (commit).\n"
3466
2697 -#: builtin/commit.c:756
3467 +#: builtin/commit.c:771
3468 msgid ""
3469 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
3470 "with '#' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
@@ -2702,173 +3472,367 @@ msgid ""
3472 msgstr ""
3473 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn.Những dòng "
3474 "được\n"
2705 -"bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
3475 +"bắt đầu bằng `#' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
3476 "Phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
3477
2708 -#: builtin/commit.c:769
3478 +#: builtin/commit.c:784
3479 #, c-format
3480 msgid "%sAuthor: %s"
3481 msgstr "%sTác giả: %s"
3482
2713 -#: builtin/commit.c:776
3483 +#: builtin/commit.c:791
3484 #, c-format
3485 msgid "%sCommitter: %s"
3486 msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
3487
2718 -#: builtin/commit.c:796
3488 +#: builtin/commit.c:811
3489 msgid "Cannot read index"
3490 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
3491
2722 -#: builtin/commit.c:833
3492 +#: builtin/commit.c:848
3493 msgid "Error building trees"
3494 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
3495
2726 -#: builtin/commit.c:848 builtin/tag.c:361
3496 +#: builtin/commit.c:863 builtin/tag.c:361
3497 #, c-format
3498 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
3499 msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
3500
2731 -#: builtin/commit.c:945
3501 +#: builtin/commit.c:960
3502 #, c-format
3503 msgid "No existing author found with '%s'"
2734 -msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với '%s'"
3504 +msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với `%s'"
3505
2736 -#: builtin/commit.c:960 builtin/commit.c:1160
3506 +#: builtin/commit.c:975 builtin/commit.c:1175
3507 #, c-format
3508 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
2739 -msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ '%s'"
3509 +msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ `%s'"
3510
2741 -#: builtin/commit.c:1000
3511 +#: builtin/commit.c:1015
3512 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
3513 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
3514
2745 -#: builtin/commit.c:1011
3515 +#: builtin/commit.c:1026
3516 msgid "You have nothing to amend."
3517 msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
3518
2749 -#: builtin/commit.c:1014
3519 +#: builtin/commit.c:1029
3520 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
3521 msgstr ""
3522 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
3523
2754 -#: builtin/commit.c:1016
3524 +#: builtin/commit.c:1031
3525 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
3526 msgstr ""
3527 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu "
3528 "bổ)."
3529
2760 -#: builtin/commit.c:1019
3530 +#: builtin/commit.c:1034
3531 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
3532 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
3533
2764 -#: builtin/commit.c:1029
3534 +#: builtin/commit.c:1044
3535 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
3536 msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
3537
2768 -#: builtin/commit.c:1031
3538 +#: builtin/commit.c:1046
3539 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
3540 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
3541
2772 -#: builtin/commit.c:1039
3542 +#: builtin/commit.c:1054
3543 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
3544 msgstr ""
3545 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
3546
2777 -#: builtin/commit.c:1056
3547 +#: builtin/commit.c:1071
3548 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
3549 msgstr ""
3550 "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
3551 "sử dụng."
3552
2783 -#: builtin/commit.c:1058
3553 +#: builtin/commit.c:1073
3554 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
3555 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
3556
2787 -#: builtin/commit.c:1060
3557 +#: builtin/commit.c:1075
3558 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
3559 msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
3560
2791 -#: builtin/commit.c:1062
3561 +#: builtin/commit.c:1077
3562 msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
3563 msgstr ""
3564 "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
3565 "giả định --only những-đường-dẫn..."
3566
2797 -#: builtin/commit.c:1072 builtin/tag.c:577
3567 +#: builtin/commit.c:1087 builtin/tag.c:577
3568 #, c-format
3569 msgid "Invalid cleanup mode %s"
3570 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
3571
2802 -#: builtin/commit.c:1077
3572 +#: builtin/commit.c:1092
3573 msgid "Paths with -a does not make sense."
3574 msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
3575
2806 -#: builtin/commit.c:1260
3576 +#: builtin/commit.c:1189 builtin/commit.c:1417
3577 +msgid "show status concisely"
3578 +msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
3579 +
3580 +#: builtin/commit.c:1191 builtin/commit.c:1419
3581 +msgid "show branch information"
3582 +msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
3583 +
3584 +#: builtin/commit.c:1193 builtin/commit.c:1421 builtin/push.c:389
3585 +msgid "machine-readable output"
3586 +msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
3587 +
3588 +#: builtin/commit.c:1196 builtin/commit.c:1423
3589 +msgid "terminate entries with NUL"
3590 +msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
3591 +
3592 +#: builtin/commit.c:1198 builtin/commit.c:1426 builtin/fast-export.c:636
3593 +#: builtin/fast-export.c:639 builtin/tag.c:461
3594 +msgid "mode"
3595 +msgstr "chế độ"
3596 +
3597 +#: builtin/commit.c:1199 builtin/commit.c:1426
3598 +msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
3599 +msgstr ""
3600 +"hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
3601 +"normal, no. (Mặc định: all)"
3602 +
3603 +#: builtin/commit.c:1202
3604 +msgid "show ignored files"
3605 +msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
3606 +
3607 +#: builtin/commit.c:1203 parse-options.h:151
3608 +msgid "when"
3609 +msgstr "khi"
3610 +
3611 +#: builtin/commit.c:1204
3612 +msgid ""
3613 +"ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
3614 +"(Default: all)"
3615 +msgstr ""
3616 +"bỏ qua các thay đổi trong mô-đun con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
3617 +"(Mặc định: all)"
3618 +
3619 +#: builtin/commit.c:1206
3620 +msgid "list untracked files in columns"
3621 +msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
3622 +
3623 +#: builtin/commit.c:1275
3624 msgid "couldn't look up newly created commit"
3625 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
3626
2810 -#: builtin/commit.c:1262
3627 +#: builtin/commit.c:1277
3628 msgid "could not parse newly created commit"
3629 msgstr ""
3630 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
3631
2815 -#: builtin/commit.c:1303
3632 +#: builtin/commit.c:1318
3633 msgid "detached HEAD"
3634 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
3635
2819 -#: builtin/commit.c:1305
3636 +#: builtin/commit.c:1320
3637 msgid " (root-commit)"
3638 msgstr " (root-commit)"
3639
2823 -#: builtin/commit.c:1449
3640 +#: builtin/commit.c:1387
3641 +msgid "suppress summary after successful commit"
3642 +msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
3643 +
3644 +#: builtin/commit.c:1388
3645 +msgid "show diff in commit message template"
3646 +msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
3647 +
3648 +#: builtin/commit.c:1390
3649 +msgid "Commit message options"
3650 +msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
3651 +
3652 +#: builtin/commit.c:1391 builtin/tag.c:459
3653 +msgid "read message from file"
3654 +msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
3655 +
3656 +#: builtin/commit.c:1392
3657 +msgid "author"
3658 +msgstr "tác giả"
3659 +
3660 +#: builtin/commit.c:1392
3661 +msgid "override author for commit"
3662 +msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
3663 +
3664 +#: builtin/commit.c:1393 builtin/gc.c:178
3665 +msgid "date"
3666 +msgstr "ngày tháng"
3667 +
3668 +#: builtin/commit.c:1393
3669 +msgid "override date for commit"
3670 +msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
3671 +
3672 +#: builtin/commit.c:1394 builtin/merge.c:206 builtin/notes.c:534
3673 +#: builtin/notes.c:691 builtin/tag.c:457
3674 +msgid "message"
3675 +msgstr "thông điệp"
3676 +
3677 +#: builtin/commit.c:1394
3678 +msgid "commit message"
3679 +msgstr "chú thích của lần commit"
3680 +
3681 +#: builtin/commit.c:1395
3682 +msgid "reuse and edit message from specified commit"
3683 +msgstr ""
3684 +"dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
3685 +
3686 +#: builtin/commit.c:1396
3687 +msgid "reuse message from specified commit"
3688 +msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
3689 +
3690 +#: builtin/commit.c:1397
3691 +msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
3692 +msgstr ""
3693 +"dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
3694 +
3695 +#: builtin/commit.c:1398
3696 +msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
3697 +msgstr ""
3698 +"dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
3699 +"ra"
3700 +
3701 +#: builtin/commit.c:1399
3702 +msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
3703 +msgstr ""
3704 +"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
3705 +
3706 +#: builtin/commit.c:1400 builtin/log.c:1068 builtin/revert.c:109
3707 +msgid "add Signed-off-by:"
3708 +msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
3709 +
3710 +#: builtin/commit.c:1401
3711 +msgid "use specified template file"
3712 +msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
3713 +
3714 +#: builtin/commit.c:1402
3715 +msgid "force edit of commit"
3716 +msgstr "ép buộc sửa lần commit"
3717 +
3718 +#: builtin/commit.c:1403
3719 +msgid "default"
3720 +msgstr "mặc định"
3721 +
3722 +#: builtin/commit.c:1403 builtin/tag.c:462
3723 +msgid "how to strip spaces and #comments from message"
3724 +msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
3725 +
3726 +#: builtin/commit.c:1404
3727 +msgid "include status in commit message template"
3728 +msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
3729 +
3730 +#: builtin/commit.c:1405 builtin/merge.c:213 builtin/tag.c:463
3731 +msgid "key id"
3732 +msgstr "id khóa"
3733 +
3734 +#: builtin/commit.c:1406 builtin/merge.c:214
3735 +msgid "GPG sign commit"
3736 +msgstr "ký lần commit dùng GPG"
3737 +
3738 +#. end commit message options
3739 +#: builtin/commit.c:1409
3740 +msgid "Commit contents options"
3741 +msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
3742 +
3743 +#: builtin/commit.c:1410
3744 +msgid "commit all changed files"
3745 +msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
3746 +
3747 +#: builtin/commit.c:1411
3748 +msgid "add specified files to index for commit"
3749 +msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
3750 +
3751 +#: builtin/commit.c:1412
3752 +msgid "interactively add files"
3753 +msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
3754 +
3755 +#: builtin/commit.c:1413
3756 +msgid "interactively add changes"
3757 +msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
3758 +
3759 +#: builtin/commit.c:1414
3760 +msgid "commit only specified files"
3761 +msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
3762 +
3763 +#: builtin/commit.c:1415
3764 +msgid "bypass pre-commit hook"
3765 +msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
3766 +
3767 +#: builtin/commit.c:1416
3768 +msgid "show what would be committed"
3769 +msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
3770 +
3771 +#: builtin/commit.c:1424
3772 +msgid "amend previous commit"
3773 +msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
3774 +
3775 +#: builtin/commit.c:1425
3776 +msgid "bypass post-rewrite hook"
3777 +msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
3778 +
3779 +#: builtin/commit.c:1430
3780 +msgid "ok to record an empty change"
3781 +msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
3782 +
3783 +#: builtin/commit.c:1433
3784 +msgid "ok to record a change with an empty message"
3785 +msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
3786 +
3787 +#: builtin/commit.c:1464
3788 msgid "could not parse HEAD commit"
3789 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
3790
2827 -#: builtin/commit.c:1487 builtin/merge.c:508
3791 +#: builtin/commit.c:1502 builtin/merge.c:508
3792 #, c-format
3793 msgid "could not open '%s' for reading"
2830 -msgstr "không thể mở %s' để đọc"
3794 +msgstr "không thể mở `%s' để đọc"
3795
2832 -#: builtin/commit.c:1494
3796 +#: builtin/commit.c:1509
3797 #, c-format
3798 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
3799 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
3800
2837 -#: builtin/commit.c:1501
3801 +#: builtin/commit.c:1516
3802 msgid "could not read MERGE_MODE"
3803 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
3804
2841 -#: builtin/commit.c:1520
3805 +#: builtin/commit.c:1535
3806 #, c-format
3807 msgid "could not read commit message: %s"
3808 msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
3809
2846 -#: builtin/commit.c:1534
3810 +#: builtin/commit.c:1549
3811 #, c-format
3812 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
3813 msgstr ""
3814 "Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
3815 "(message).\n"
3816
2853 -#: builtin/commit.c:1539
3817 +#: builtin/commit.c:1554
3818 #, c-format
3819 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
3820 msgstr ""
3821 "Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
3822
2859 -#: builtin/commit.c:1554 builtin/merge.c:935 builtin/merge.c:960
3823 +#: builtin/commit.c:1569 builtin/merge.c:935 builtin/merge.c:960
3824 msgid "failed to write commit object"
3825 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
3826
2863 -#: builtin/commit.c:1575
3827 +#: builtin/commit.c:1590
3828 msgid "cannot lock HEAD ref"
3829 msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
3830
2867 -#: builtin/commit.c:1579
3831 +#: builtin/commit.c:1594
3832 msgid "cannot update HEAD ref"
3833 msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
3834
2871 -#: builtin/commit.c:1590
3835 +#: builtin/commit.c:1605
3836 msgid ""
3837 "Repository has been updated, but unable to write\n"
3838 "new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -2879,6 +3843,134 @@ msgstr ""
3843 "hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá, và sau đó \"git reset HEAD\" để "
3844 "khắc phục."
3845
3846 +#: builtin/config.c:7
3847 +msgid "git config [options]"
3848 +msgstr "git config [các-tùy-chọn]"
3849 +
3850 +#: builtin/config.c:52
3851 +msgid "Config file location"
3852 +msgstr "Vị trí tập tin cấu hình"
3853 +
3854 +#: builtin/config.c:53
3855 +msgid "use global config file"
3856 +msgstr "đặt tập tin cấu hình cần toàn cục"
3857 +
3858 +#: builtin/config.c:54
3859 +msgid "use system config file"
3860 +msgstr "sử dụng tập tin cấu hình hệ thống"
3861 +
3862 +#: builtin/config.c:55
3863 +msgid "use repository config file"
3864 +msgstr "dùng tập tin cấu hình của kho"
3865 +
3866 +#: builtin/config.c:56
3867 +msgid "use given config file"
3868 +msgstr "sử dụng tập tin cấu hình đã cho"
3869 +
3870 +#: builtin/config.c:57
3871 +msgid "Action"
3872 +msgstr "Hành động"
3873 +
3874 +#: builtin/config.c:58
3875 +msgid "get value: name [value-regex]"
3876 +msgstr "lấy giá-trị: tên [value-regex]"
3877 +
3878 +#: builtin/config.c:59
3879 +msgid "get all values: key [value-regex]"
3880 +msgstr "lấy tất cả giá-trị: khóa [value-regex]"
3881 +
3882 +#: builtin/config.c:60
3883 +msgid "get values for regexp: name-regex [value-regex]"
3884 +msgstr "lấy giá trị cho regexp: name-regex [value-regex]"
3885 +
3886 +#: builtin/config.c:61
3887 +msgid "replace all matching variables: name value [value_regex]"
3888 +msgstr "thay thế tất cả các biến khớp mẫu: tên giá-trị [value_regex]"
3889 +
3890 +#: builtin/config.c:62
3891 +msgid "add a new variable: name value"
3892 +msgstr "thêm biến mới: tên giá-trị"
3893 +
3894 +#: builtin/config.c:63
3895 +msgid "remove a variable: name [value-regex]"
3896 +msgstr "gỡ bỏ biến: tên [value-regex]"
3897 +
3898 +#: builtin/config.c:64
3899 +msgid "remove all matches: name [value-regex]"
3900 +msgstr "gỡ bỏ mọi cái khớp: tên [value-regex]"
3901 +
3902 +#: builtin/config.c:65
3903 +msgid "rename section: old-name new-name"
3904 +msgstr "đổi tên chương: tên-cũ tên-mới"
3905 +
3906 +#: builtin/config.c:66
3907 +msgid "remove a section: name"
3908 +msgstr "gỡ bỏ chương: tên"
3909 +
3910 +#: builtin/config.c:67
3911 +msgid "list all"
3912 +msgstr "liệt kê tất"
3913 +
3914 +#: builtin/config.c:68
3915 +msgid "open an editor"
3916 +msgstr "mở một trình biên soạn"
3917 +
3918 +#: builtin/config.c:69 builtin/config.c:70
3919 +msgid "slot"
3920 +msgstr "khe"
3921 +
3922 +#: builtin/config.c:69
3923 +msgid "find the color configured: [default]"
3924 +msgstr "tìm cấu hình màu sắc: [mặc định]"
3925 +
3926 +#: builtin/config.c:70
3927 +msgid "find the color setting: [stdout-is-tty]"
3928 +msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: [stdout-là-tty]"
3929 +
3930 +#: builtin/config.c:71
3931 +msgid "Type"
3932 +msgstr "Kiểu"
3933 +
3934 +#: builtin/config.c:72
3935 +msgid "value is \"true\" or \"false\""
3936 +msgstr "giá trị là \"true\" hoặc \"false\""
3937 +
3938 +#: builtin/config.c:73
3939 +msgid "value is decimal number"
3940 +msgstr "giá trị ở dạng số thập phân"
3941 +
3942 +#: builtin/config.c:74
3943 +msgid "value is --bool or --int"
3944 +msgstr "giá trị là --bool hoặc --int"
3945 +
3946 +#: builtin/config.c:75
3947 +msgid "value is a path (file or directory name)"
3948 +msgstr "giá trị là đường dẫn (tên tập tin hay thư mục)"
3949 +
3950 +#: builtin/config.c:76
3951 +msgid "Other"
3952 +msgstr "Khác"
3953 +
3954 +#: builtin/config.c:77
3955 +msgid "terminate values with NUL byte"
3956 +msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
3957 +
3958 +#: builtin/config.c:78
3959 +msgid "respect include directives on lookup"
3960 +msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
3961 +
3962 +#: builtin/count-objects.c:69
3963 +msgid "git count-objects [-v]"
3964 +msgstr "git count-objects [-v]"
3965 +
3966 +#: builtin/describe.c:15
3967 +msgid "git describe [options] <committish>*"
3968 +msgstr "git describe [các-tùy-chọn] <committish>*"
3969 +
3970 +#: builtin/describe.c:16
3971 +msgid "git describe [options] --dirty"
3972 +msgstr "git describe [các-tùy-chọn] --dirty"
3973 +
3974 #: builtin/describe.c:234
3975 #, c-format
3976 msgid "annotated tag %s not available"
@@ -2892,7 +3984,7 @@ msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
3984 #: builtin/describe.c:240
3985 #, c-format
3986 msgid "tag '%s' is really '%s' here"
2895 -msgstr "thẻ '%s' đã thực sự ở đây '%s' rồi"
3987 +msgstr "thẻ `%s' đã thực sự ở đây `%s' rồi"
3988
3989 #: builtin/describe.c:267
3990 #, c-format
@@ -2902,12 +3994,12 @@ msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
3994 #: builtin/describe.c:270
3995 #, c-format
3996 msgid "%s is not a valid '%s' object"
2905 -msgstr "%s không phải là một đối tượng '%s' hợp lệ"
3997 +msgstr "%s không phải là một đối tượng `%s' hợp lệ"
3998
3999 #: builtin/describe.c:287
4000 #, c-format
4001 msgid "no tag exactly matches '%s'"
2910 -msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với '%s'"
4002 +msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với `%s'"
4003
4004 #: builtin/describe.c:289
4005 #, c-format
@@ -2925,7 +4017,7 @@ msgid ""
4017 "No annotated tags can describe '%s'.\n"
4018 "However, there were unannotated tags: try --tags."
4019 msgstr ""
2928 -"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là '%s'.\n"
4020 +"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là `%s'.\n"
4021 "Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
4022
4023 #: builtin/describe.c:357
@@ -2934,7 +4026,7 @@ msgid ""
4026 "No tags can describe '%s'.\n"
4027 "Try --always, or create some tags."
4028 msgstr ""
2937 -"Không có thẻ (tag) có thể mô tả '%s'.\n"
4029 +"Không có thẻ (tag) có thể mô tả `%s'.\n"
4030 "Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
4031
4032 #: builtin/describe.c:378
@@ -2951,6 +4043,50 @@ msgstr ""
4043 "tìm thấy nhiều hơn %i thẻ (tag); đã liệt kê %i gần đây nhất\n"
4044 "bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
4045
4046 +#: builtin/describe.c:403
4047 +msgid "find the tag that comes after the commit"
4048 +msgstr "tìm các thẻ mà nó đến trước lần chuyển giao"
4049 +
4050 +#: builtin/describe.c:404
4051 +msgid "debug search strategy on stderr"
4052 +msgstr "chiến lược tìm kiếm trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
4053 +
4054 +#: builtin/describe.c:405
4055 +msgid "use any ref in .git/refs"
4056 +msgstr "sử dụng bất kỳ ref nào trong .git/refs"
4057 +
4058 +#: builtin/describe.c:406
4059 +msgid "use any tag in .git/refs/tags"
4060 +msgstr "sử dụng bất kỳ thẻ nào trong .git/refs/tags"
4061 +
4062 +#: builtin/describe.c:407
4063 +msgid "always use long format"
4064 +msgstr "luôn dùng định dạng dài"
4065 +
4066 +#: builtin/describe.c:410
4067 +msgid "only output exact matches"
4068 +msgstr "chỉ xuất những gì khớp chính xác"
4069 +
4070 +#: builtin/describe.c:412
4071 +msgid "consider <n> most recent tags (default: 10)"
4072 +msgstr "coi như <n> thẻ gần đây nhất (mặc định: 10)"
4073 +
4074 +#: builtin/describe.c:414
4075 +msgid "only consider tags matching <pattern>"
4076 +msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
4077 +
4078 +#: builtin/describe.c:416 builtin/name-rev.c:238
4079 +msgid "show abbreviated commit object as fallback"
4080 +msgstr "hiển thị đối tượng chuyển giao vắn tắt như là fallback"
4081 +
4082 +#: builtin/describe.c:417
4083 +msgid "mark"
4084 +msgstr "dấu"
4085 +
4086 +#: builtin/describe.c:418
4087 +msgid "append <mark> on dirty working tree (default: \"-dirty\")"
4088 +msgstr "thêm <dấu> trên cây thư mục làm việc bẩn (mặc định \"-dirty\")"
4089 +
4090 #: builtin/describe.c:436
4091 msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
4092 msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
@@ -2966,7 +4102,7 @@ msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn dành cho chuyển giao (
4102 #: builtin/diff.c:79
4103 #, c-format
4104 msgid "'%s': not a regular file or symlink"
2969 -msgstr "'%s': không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng"
4105 +msgstr "`%s': không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng"
4106
4107 #: builtin/diff.c:224
4108 #, c-format
@@ -2980,93 +4116,215 @@ msgstr "Không phải là kho git"
4116 #: builtin/diff.c:344
4117 #, c-format
4118 msgid "invalid object '%s' given."
2983 -msgstr "đối tượng đã cho '%s' không hợp lệ."
4119 +msgstr "đối tượng đã cho `%s' không hợp lệ."
4120
4121 #: builtin/diff.c:349
4122 #, c-format
4123 msgid "more than %d trees given: '%s'"
2988 -msgstr "đã chỉ ra nhiều hơn %d cây (tree): '%s'"
4124 +msgstr "đã chỉ ra nhiều hơn %d cây (tree): `%s'"
4125
4126 #: builtin/diff.c:359
4127 #, c-format
4128 msgid "more than two blobs given: '%s'"
2993 -msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: '%s'"
4129 +msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: `%s'"
4130
4131 #: builtin/diff.c:367
4132 #, c-format
4133 msgid "unhandled object '%s' given."
2998 -msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ '%s'."
4134 +msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ `%s'."
4135 +
4136 +#: builtin/fast-export.c:22
4137 +msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
4138 +msgstr "git fast-export [rev-list-opts]"
4139 +
4140 +#: builtin/fast-export.c:635
4141 +msgid "show progress after <n> objects"
4142 +msgstr "hiển thị tiến triển sau <n> đối tượng"
4143 +
4144 +#: builtin/fast-export.c:637
4145 +msgid "select handling of signed tags"
4146 +msgstr "chọn điều khiển của thẻ đã ký"
4147 +
4148 +#: builtin/fast-export.c:640
4149 +msgid "select handling of tags that tag filtered objects"
4150 +msgstr "chọn sự xử lý của các thẻ, cái mà đánh thẻ các đối tượng được lọc ra"
4151 +
4152 +#: builtin/fast-export.c:643
4153 +msgid "Dump marks to this file"
4154 +msgstr "Đổ các đánh dấu này vào tập-tin"
4155 +
4156 +#: builtin/fast-export.c:645
4157 +msgid "Import marks from this file"
4158 +msgstr "nhập vào đánh dấu từ tập tin này"
4159 +
4160 +#: builtin/fast-export.c:647
4161 +msgid "Fake a tagger when tags lack one"
4162 +msgstr "Làm giả một cái thẻ khi thẻ bị thiếu một cái"
4163 +
4164 +#: builtin/fast-export.c:649
4165 +msgid "Output full tree for each commit"
4166 +msgstr "Xuất ra toàn bộ cây cho mỗi lần chuyển giao"
4167 +
4168 +#: builtin/fast-export.c:651
4169 +msgid "Use the done feature to terminate the stream"
4170 +msgstr "Sử dụng tính năng done để chấm dứt luồng dữ liệu"
4171 +
4172 +#: builtin/fast-export.c:652
4173 +msgid "Skip output of blob data"
4174 +msgstr "Bỏ qua kết xuất của dữ liệu blob"
4175 +
4176 +#: builtin/fetch.c:20
4177 +msgid "git fetch [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
4178 +msgstr "git fetch [<các-tùy-chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>...]]"
4179 +
4180 +#: builtin/fetch.c:21
4181 +msgid "git fetch [<options>] <group>"
4182 +msgstr "git fetch [<các-tùy-chọn>] [<nhóm>"
4183
3000 -#: builtin/fetch.c:200
4184 +#: builtin/fetch.c:22
4185 +msgid "git fetch --multiple [<options>] [(<repository> | <group>)...]"
4186 +msgstr "git fetch --multiple [<các-tùy-chọn>] [(<kho> | <nhóm>)...]"
4187 +
4188 +#: builtin/fetch.c:23
4189 +msgid "git fetch --all [<options>]"
4190 +msgstr "git fetch --all [<các-tùy-chọn>]"
4191 +
4192 +#: builtin/fetch.c:60
4193 +msgid "fetch from all remotes"
4194 +msgstr "fetch từ tất cả các máy chủ"
4195 +
4196 +#: builtin/fetch.c:62
4197 +msgid "append to .git/FETCH_HEAD instead of overwriting"
4198 +msgstr "nối thêm vào .git/FETCH_HEAD thay vì ghi đè lên nó"
4199 +
4200 +#: builtin/fetch.c:64
4201 +msgid "path to upload pack on remote end"
4202 +msgstr "đường dẫn đến gói (pack) tải lên trên máy chủ cuối"
4203 +
4204 +#: builtin/fetch.c:65
4205 +msgid "force overwrite of local branch"
4206 +msgstr "ép buộc ghi đè lên nhánh nội bộ"
4207 +
4208 +#: builtin/fetch.c:67
4209 +msgid "fetch from multiple remotes"
4210 +msgstr "fetch từ nhiều máy chủ cùng lúc"
4211 +
4212 +#: builtin/fetch.c:69
4213 +msgid "fetch all tags and associated objects"
4214 +msgstr "lấy (fetch) tất cả các thẻ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
4215 +
4216 +#: builtin/fetch.c:71
4217 +msgid "do not fetch all tags (--no-tags)"
4218 +msgstr "không lấy (fetch) tất cả các thẻ (--no-tags)"
4219 +
4220 +#: builtin/fetch.c:73
4221 +msgid "prune remote-tracking branches no longer on remote"
4222 +msgstr ""
4223 +"cắt cụt (prune) các nhánh `remote-tracking' không còn tồn tại trên máy chủ "
4224 +"nữa"
4225 +
4226 +#: builtin/fetch.c:74
4227 +msgid "on-demand"
4228 +msgstr "khi-cần"
4229 +
4230 +#: builtin/fetch.c:75
4231 +msgid "control recursive fetching of submodules"
4232 +msgstr "điều khiển việc lấy về (fetch) đệ quy trong các mô-đun-con"
4233 +
4234 +#: builtin/fetch.c:79
4235 +msgid "keep downloaded pack"
4236 +msgstr "giữ các gói đã tải về"
4237 +
4238 +#: builtin/fetch.c:81
4239 +msgid "allow updating of HEAD ref"
4240 +msgstr "cho phép cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4241 +
4242 +#: builtin/fetch.c:84
4243 +msgid "deepen history of shallow clone"
4244 +msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
4245 +
4246 +#: builtin/fetch.c:85 builtin/log.c:1083
4247 +msgid "dir"
4248 +msgstr "tmục"
4249 +
4250 +#: builtin/fetch.c:86
4251 +msgid "prepend this to submodule path output"
4252 +msgstr "soạn sẵn cái này cho kết xuất đường dẫn mô-đun-con"
4253 +
4254 +#: builtin/fetch.c:89
4255 +msgid "default mode for recursion"
4256 +msgstr "chế độ mặc định cho đệ qui"
4257 +
4258 +#: builtin/fetch.c:201
4259 msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
4260 msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
4261
3004 -#: builtin/fetch.c:253
4262 +#: builtin/fetch.c:254
4263 #, c-format
4264 msgid "object %s not found"
4265 msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
4266
3009 -#: builtin/fetch.c:259
4267 +#: builtin/fetch.c:260
4268 msgid "[up to date]"
4269 msgstr "[đã cập nhật]"
4270
3013 -#: builtin/fetch.c:273
4271 +#: builtin/fetch.c:274
4272 #, c-format
4273 msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
4274 msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
4275
3018 -#: builtin/fetch.c:274 builtin/fetch.c:360
4276 +#: builtin/fetch.c:275 builtin/fetch.c:361
4277 msgid "[rejected]"
4278 msgstr "[Bị từ chối]"
4279
3022 -#: builtin/fetch.c:285
4280 +#: builtin/fetch.c:286
4281 msgid "[tag update]"
4282 msgstr "[cập nhật thẻ]"
4283
3026 -#: builtin/fetch.c:287 builtin/fetch.c:322 builtin/fetch.c:340
4284 +#: builtin/fetch.c:288 builtin/fetch.c:323 builtin/fetch.c:341
4285 msgid " (unable to update local ref)"
4286 msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
4287
3030 -#: builtin/fetch.c:305
4288 +#: builtin/fetch.c:306
4289 msgid "[new tag]"
4290 msgstr "[thẻ mới]"
4291
3034 -#: builtin/fetch.c:308
4292 +#: builtin/fetch.c:309
4293 msgid "[new branch]"
4294 msgstr "[nhánh mới]"
4295
3038 -#: builtin/fetch.c:311
4296 +#: builtin/fetch.c:312
4297 msgid "[new ref]"
4298 msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
4299
3042 -#: builtin/fetch.c:356
4300 +#: builtin/fetch.c:357
4301 msgid "unable to update local ref"
4302 msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
4303
3046 -#: builtin/fetch.c:356
4304 +#: builtin/fetch.c:357
4305 msgid "forced update"
4306 msgstr "cưỡng bức cập nhật"
4307
3050 -#: builtin/fetch.c:362
4308 +#: builtin/fetch.c:363
4309 msgid "(non-fast-forward)"
4310 msgstr "(non-fast-forward)"
4311
3054 -#: builtin/fetch.c:393 builtin/fetch.c:685
4312 +#: builtin/fetch.c:394 builtin/fetch.c:686
4313 #, c-format
4314 msgid "cannot open %s: %s\n"
4315 msgstr "không thể mở %s: %s\n"
4316
3059 -#: builtin/fetch.c:402
4317 +#: builtin/fetch.c:403
4318 #, c-format
4319 msgid "%s did not send all necessary objects\n"
4320 msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
4321
3064 -#: builtin/fetch.c:488
4322 +#: builtin/fetch.c:489
4323 #, c-format
4324 msgid "From %.*s\n"
4325 msgstr "Từ %.*s\n"
4326
3069 -#: builtin/fetch.c:499
4327 +#: builtin/fetch.c:500
4328 #, c-format
4329 msgid ""
4330 "some local refs could not be updated; try running\n"
@@ -3075,57 +4333,57 @@ msgstr ""
4333 "một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
4334 " 'git remote prune %s' để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
4335
3078 -#: builtin/fetch.c:549
4336 +#: builtin/fetch.c:550
4337 #, c-format
4338 msgid " (%s will become dangling)"
4339 msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
4340
3083 -#: builtin/fetch.c:550
4341 +#: builtin/fetch.c:551
4342 #, c-format
4343 msgid " (%s has become dangling)"
4344 msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
4345
3088 -#: builtin/fetch.c:557
4346 +#: builtin/fetch.c:558
4347 msgid "[deleted]"
4348 msgstr "[đã xóa]"
4349
3092 -#: builtin/fetch.c:558 builtin/remote.c:1055
4350 +#: builtin/fetch.c:559 builtin/remote.c:1055
4351 msgid "(none)"
4352 msgstr "(không)"
4353
3096 -#: builtin/fetch.c:675
4354 +#: builtin/fetch.c:676
4355 #, c-format
4356 msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
4357 msgstr ""
4358 "Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không "
4359 "phải kho trần (bare)"
4360
3103 -#: builtin/fetch.c:709
4361 +#: builtin/fetch.c:710
4362 #, c-format
4363 msgid "Don't know how to fetch from %s"
4364 msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về (fetch) từ %s"
4365
3108 -#: builtin/fetch.c:786
4366 +#: builtin/fetch.c:787
4367 #, c-format
4368 msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
4369 msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
4370
3113 -#: builtin/fetch.c:789
4371 +#: builtin/fetch.c:790
4372 #, c-format
4373 msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
4374 msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
4375
3118 -#: builtin/fetch.c:888
4376 +#: builtin/fetch.c:892
4377 #, c-format
4378 msgid "Fetching %s\n"
4379 msgstr "Đang lấy (fetch) %s\n"
4380
3123 -#: builtin/fetch.c:890 builtin/remote.c:100
4381 +#: builtin/fetch.c:894 builtin/remote.c:100
4382 #, c-format
4383 msgid "Could not fetch %s"
4384 msgstr "không thể fetch (lấy) %s"
4385
3128 -#: builtin/fetch.c:907
4386 +#: builtin/fetch.c:913
4387 msgid ""
4388 "No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
4389 "remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -3133,37 +4391,168 @@ msgstr ""
4391 "Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
4392 "tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
4393
3136 -#: builtin/fetch.c:927
4394 +#: builtin/fetch.c:933
4395 msgid "You need to specify a tag name."
4396 msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
4397
3140 -#: builtin/fetch.c:979
4398 +#: builtin/fetch.c:985
4399 msgid "fetch --all does not take a repository argument"
4400 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
4401
3144 -#: builtin/fetch.c:981
4402 +#: builtin/fetch.c:987
4403 msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
4404 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
4405
3148 -#: builtin/fetch.c:992
4406 +#: builtin/fetch.c:998
4407 #, c-format
4408 msgid "No such remote or remote group: %s"
4409 msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
4410
3153 -#: builtin/fetch.c:1000
4411 +#: builtin/fetch.c:1006
4412 msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
4413 msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
4414
4415 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:13
4416 +msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
4417 +msgstr ""
4418 +"git fmt-merge-msg [-m <thông điệp>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
4419 +
4420 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:653 builtin/fmt-merge-msg.c:656 builtin/grep.c:786
4421 +#: builtin/merge.c:188 builtin/show-branch.c:656 builtin/show-ref.c:192
4422 +#: builtin/tag.c:448 parse-options.h:133 parse-options.h:235
4423 +msgid "n"
4424 +msgstr "n"
4425 +
4426 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:654
4427 +msgid "populate log with at most <n> entries from shortlog"
4428 +msgstr "gắn nhật ký với ít nhất <n> mục từ lệnh `shortlog'"
4429 +
4430 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:657
4431 +msgid "alias for --log (deprecated)"
4432 +msgstr "bí danh cho --log (không được dùng)"
4433 +
4434 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:660
4435 +msgid "text"
4436 +msgstr "văn bản"
4437 +
4438 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:661
4439 +msgid "use <text> as start of message"
4440 +msgstr "dùng <văn bản thường> để bắt đầu ghi chú"
4441 +
4442 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:662
4443 +msgid "file to read from"
4444 +msgstr "tập tin để đọc dữ liệu từ đó"
4445 +
4446 +#: builtin/for-each-ref.c:979
4447 +msgid "git for-each-ref [options] [<pattern>]"
4448 +msgstr "git for-each-ref [các-tùy-chọn] [<mẫu>]"
4449 +
4450 +#: builtin/for-each-ref.c:994
4451 +msgid "quote placeholders suitably for shells"
4452 +msgstr "trích dẫn để phù hợp cho hệ vỏ (shell)"
4453 +
4454 +#: builtin/for-each-ref.c:996
4455 +msgid "quote placeholders suitably for perl"
4456 +msgstr "trích dẫn để phù hợp cho perl"
4457 +
4458 +#: builtin/for-each-ref.c:998
4459 +msgid "quote placeholders suitably for python"
4460 +msgstr "trích dẫn để phù hợp cho python"
4461 +
4462 +#: builtin/for-each-ref.c:1000
4463 +msgid "quote placeholders suitably for tcl"
4464 +msgstr "trích dẫn để phù hợp cho tcl"
4465 +
4466 +#: builtin/for-each-ref.c:1003
4467 +msgid "show only <n> matched refs"
4468 +msgstr "hiển thị chỉ <n> tham chiếu khớp"
4469 +
4470 +#: builtin/for-each-ref.c:1004
4471 +msgid "format"
4472 +msgstr "định dạng"
4473 +
4474 +#: builtin/for-each-ref.c:1004
4475 +msgid "format to use for the output"
4476 +msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
4477 +
4478 +#: builtin/for-each-ref.c:1005
4479 +msgid "key"
4480 +msgstr "khóa"
4481 +
4482 +#: builtin/for-each-ref.c:1006
4483 +msgid "field name to sort on"
4484 +msgstr "tên trường cần sắp xếp"
4485 +
4486 +#: builtin/fsck.c:608
4487 +msgid "git fsck [options] [<object>...]"
4488 +msgstr "git fsck [các-tùy-chọn] [<đối-tượng>...]"
4489 +
4490 +#: builtin/fsck.c:614
4491 +msgid "show unreachable objects"
4492 +msgstr "hiển thị các đối tượng không thể đọc được"
4493 +
4494 +#: builtin/fsck.c:615
4495 +msgid "show dangling objects"
4496 +msgstr "hiển thị các đối tượng không được quản lý"
4497 +
4498 +#: builtin/fsck.c:616
4499 +msgid "report tags"
4500 +msgstr "báo cáo các thẻ"
4501 +
4502 +#: builtin/fsck.c:617
4503 +msgid "report root nodes"
4504 +msgstr "báo cáo node gốc"
4505 +
4506 +#: builtin/fsck.c:618
4507 +msgid "make index objects head nodes"
4508 +msgstr "tạo ` index objects head nodes'"
4509 +
4510 +#: builtin/fsck.c:619
4511 +msgid "make reflogs head nodes (default)"
4512 +msgstr "tạo reflogs head nodes (mặc định)"
4513 +
4514 +#: builtin/fsck.c:620
4515 +msgid "also consider packs and alternate objects"
4516 +msgstr "cũng cân nhắc đến các đối tượng gói và thay thế"
4517 +
4518 +#: builtin/fsck.c:621
4519 +msgid "enable more strict checking"
4520 +msgstr "cho phép kiểm tra hạn chế hơn"
4521 +
4522 +#: builtin/fsck.c:623
4523 +msgid "write dangling objects in .git/lost-found"
4524 +msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-found"
4525 +
4526 +#: builtin/fsck.c:624 builtin/prune.c:134
4527 +msgid "show progress"
4528 +msgstr "hiển thị quá trình"
4529 +
4530 +#: builtin/gc.c:22
4531 +msgid "git gc [options]"
4532 +msgstr "git gc [các-tùy-chọn]"
4533 +
4534 #: builtin/gc.c:63
4535 #, c-format
4536 msgid "Invalid %s: '%s'"
3160 -msgstr "%s không hợp lệ: '%s'"
4537 +msgstr "%s không hợp lệ: `%s'"
4538
4539 #: builtin/gc.c:90
4540 #, c-format
4541 msgid "insanely long object directory %.*s"
4542 msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
4543
4544 +#: builtin/gc.c:179
4545 +msgid "prune unreferenced objects"
4546 +msgstr "xóa bỏ các đối tượng không được tham chiếu"
4547 +
4548 +#: builtin/gc.c:181
4549 +msgid "be more thorough (increased runtime)"
4550 +msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
4551 +
4552 +#: builtin/gc.c:182
4553 +msgid "enable auto-gc mode"
4554 +msgstr "bật chế độ auto-gc"
4555 +
4556 #: builtin/gc.c:221
4557 #, c-format
4558 msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
@@ -3186,6 +4575,10 @@ msgstr ""
4575 "Có quá nhiều đối tượng tự do không được dùng đến; hãy chạy lệnh 'git prune' "
4576 "để xóa bỏ chúng đi."
4577
4578 +#: builtin/grep.c:22
4579 +msgid "git grep [options] [-e] <pattern> [<rev>...] [[--] <path>...]"
4580 +msgstr "git grep [các-tùy-chọn] [-e] <mẫu> [<rev>...] [[--] <đường-dẫn>...]"
4581 +
4582 #: builtin/grep.c:216
4583 #, c-format
4584 msgid "grep: failed to create thread: %s"
@@ -3214,61 +4607,282 @@ msgstr "chuyển đến `%c' mong chờ một giá trị bằng số"
4607 #: builtin/grep.c:653
4608 #, c-format
4609 msgid "cannot open '%s'"
3217 -msgstr "không mở được '%s'"
4610 +msgstr "không mở được `%s'"
4611
3219 -#: builtin/grep.c:917
3220 -msgid "no pattern given."
3221 -msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
4612 +#: builtin/grep.c:728
4613 +msgid "search in index instead of in the work tree"
4614 +msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
4615
3223 -#: builtin/grep.c:931
3224 -#, c-format
3225 -msgid "bad object %s"
3226 -msgstr "đối tượng sai %s"
4616 +#: builtin/grep.c:730
4617 +msgid "find in contents not managed by git"
4618 +msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
4619
3228 -#: builtin/grep.c:972
3229 -msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
3230 -msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
4620 +#: builtin/grep.c:732
4621 +msgid "search in both tracked and untracked files"
4622 +msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
4623
3232 -#: builtin/grep.c:995
3233 -msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
3234 -msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
4624 +#: builtin/grep.c:734
4625 +msgid "search also in ignored files"
4626 +msgstr "tìm cả trong các tập tin đã bị lờ đi"
4627
3236 -#: builtin/grep.c:1000
3237 -msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
3238 -msgstr ""
3239 -"--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
3240 -"quan đến revs."
4628 +#: builtin/grep.c:737
4629 +msgid "show non-matching lines"
4630 +msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
4631
3242 -#: builtin/grep.c:1003
3243 -msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
3244 -msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
4632 +#: builtin/grep.c:739
4633 +msgid "case insensitive matching"
4634 +msgstr "phân biệt chữ hoa/thường"
4635
3246 -#: builtin/grep.c:1011
3247 -msgid "both --cached and trees are given."
3248 -msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
4636 +#: builtin/grep.c:741
4637 +msgid "match patterns only at word boundaries"
4638 +msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
4639
3250 -#: builtin/help.c:65
3251 -#, c-format
3252 -msgid "unrecognized help format '%s'"
3253 -msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp '%s'"
4640 +#: builtin/grep.c:743
4641 +msgid "process binary files as text"
4642 +msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
4643
3255 -#: builtin/help.c:93
3256 -msgid "Failed to start emacsclient."
3257 -msgstr "Lỗi khởi chạy emacsclient."
4644 +#: builtin/grep.c:745
4645 +msgid "don't match patterns in binary files"
4646 +msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
4647
3259 -#: builtin/help.c:106
3260 -msgid "Failed to parse emacsclient version."
3261 -msgstr "Gặp lỗi khi phân tích phiên bản emacsclient."
4648 +#: builtin/grep.c:748
4649 +msgid "descend at most <depth> levels"
4650 +msgstr "giảm xuống ít nhất mức <sâu>"
4651
3263 -#: builtin/help.c:114
3264 -#, c-format
3265 -msgid "emacsclient version '%d' too old (< 22)."
3266 -msgstr "phiên bản của emacsclient '%d' quá cũ (< 22)."
4652 +#: builtin/grep.c:752
4653 +msgid "use extended POSIX regular expressions"
4654 +msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
4655
3268 -#: builtin/help.c:132 builtin/help.c:160 builtin/help.c:169 builtin/help.c:177
3269 -#, c-format
3270 -msgid "failed to exec '%s': %s"
3271 -msgstr "gặp lỗi khi thực thi '%s': %s"
4656 +#: builtin/grep.c:755
4657 +msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
4658 +msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
4659 +
4660 +#: builtin/grep.c:758
4661 +msgid "interpret patterns as fixed strings"
4662 +msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
4663 +
4664 +#: builtin/grep.c:761
4665 +msgid "use Perl-compatible regular expressions"
4666 +msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
4667 +
4668 +#: builtin/grep.c:764
4669 +msgid "show line numbers"
4670 +msgstr "hiển thị số của dòng"
4671 +
4672 +#: builtin/grep.c:765
4673 +msgid "don't show filenames"
4674 +msgstr "không hiển thị tên tập tin"
4675 +
4676 +#: builtin/grep.c:766
4677 +msgid "show filenames"
4678 +msgstr "hiển thị các tên tập tin"
4679 +
4680 +#: builtin/grep.c:768
4681 +msgid "show filenames relative to top directory"
4682 +msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
4683 +
4684 +#: builtin/grep.c:770
4685 +msgid "show only filenames instead of matching lines"
4686 +msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
4687 +
4688 +#: builtin/grep.c:772
4689 +msgid "synonym for --files-with-matches"
4690 +msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
4691 +
4692 +#: builtin/grep.c:775
4693 +msgid "show only the names of files without match"
4694 +msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
4695 +
4696 +#: builtin/grep.c:777
4697 +msgid "print NUL after filenames"
4698 +msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
4699 +
4700 +#: builtin/grep.c:779
4701 +msgid "show the number of matches instead of matching lines"
4702 +msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
4703 +
4704 +#: builtin/grep.c:780
4705 +msgid "highlight matches"
4706 +msgstr "tô sáng cái khớp"
4707 +
4708 +#: builtin/grep.c:782
4709 +msgid "print empty line between matches from different files"
4710 +msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
4711 +
4712 +#: builtin/grep.c:784
4713 +msgid "show filename only once above matches from same file"
4714 +msgstr ""
4715 +"hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
4716 +
4717 +#: builtin/grep.c:787
4718 +msgid "show <n> context lines before and after matches"
4719 +msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
4720 +
4721 +#: builtin/grep.c:790
4722 +msgid "show <n> context lines before matches"
4723 +msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
4724 +
4725 +#: builtin/grep.c:792
4726 +msgid "show <n> context lines after matches"
4727 +msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
4728 +
4729 +#: builtin/grep.c:793
4730 +msgid "shortcut for -C NUM"
4731 +msgstr "Dạng tắt cho -C SỐ"
4732 +
4733 +#: builtin/grep.c:796
4734 +msgid "show a line with the function name before matches"
4735 +msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
4736 +
4737 +#: builtin/grep.c:798
4738 +msgid "show the surrounding function"
4739 +msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
4740 +
4741 +#: builtin/grep.c:801
4742 +msgid "read patterns from file"
4743 +msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
4744 +
4745 +#: builtin/grep.c:803
4746 +msgid "match <pattern>"
4747 +msgstr "match <mẫu>"
4748 +
4749 +#: builtin/grep.c:805
4750 +msgid "combine patterns specified with -e"
4751 +msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
4752 +
4753 +#: builtin/grep.c:817
4754 +msgid "indicate hit with exit status without output"
4755 +msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
4756 +
4757 +#: builtin/grep.c:819
4758 +msgid "show only matches from files that match all patterns"
4759 +msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
4760 +
4761 +#: builtin/grep.c:822
4762 +msgid "pager"
4763 +msgstr "trang giấy"
4764 +
4765 +#: builtin/grep.c:822
4766 +msgid "show matching files in the pager"
4767 +msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
4768 +
4769 +#: builtin/grep.c:825
4770 +msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
4771 +msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
4772 +
4773 +#: builtin/grep.c:826 builtin/show-ref.c:201
4774 +msgid "show usage"
4775 +msgstr "hiển thị cách dùng"
4776 +
4777 +#: builtin/grep.c:917
4778 +msgid "no pattern given."
4779 +msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
4780 +
4781 +#: builtin/grep.c:931
4782 +#, c-format
4783 +msgid "bad object %s"
4784 +msgstr "đối tượng sai %s"
4785 +
4786 +#: builtin/grep.c:972
4787 +msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
4788 +msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
4789 +
4790 +#: builtin/grep.c:995
4791 +msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
4792 +msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
4793 +
4794 +#: builtin/grep.c:1000
4795 +msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
4796 +msgstr ""
4797 +"--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
4798 +"quan đến revs."
4799 +
4800 +#: builtin/grep.c:1003
4801 +msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
4802 +msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
4803 +
4804 +#: builtin/grep.c:1011
4805 +msgid "both --cached and trees are given."
4806 +msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
4807 +
4808 +#: builtin/hash-object.c:60
4809 +msgid ""
4810 +"git hash-object [-t <type>] [-w] [--path=<file>|--no-filters] [--stdin] [--] "
4811 +"<file>..."
4812 +msgstr ""
4813 +"git hash-object [-t <kiểu>] [-w] [--path=<tập-tin>|--no-filters] [--stdin] "
4814 +"[--] <tập-tin>..."
4815 +
4816 +#: builtin/hash-object.c:61
4817 +msgid "git hash-object --stdin-paths < <list-of-paths>"
4818 +msgstr "git hash-object --stdin-paths < <danh-sách-đường-dẫn>"
4819 +
4820 +#: builtin/hash-object.c:72
4821 +msgid "type"
4822 +msgstr "kiểu"
4823 +
4824 +#: builtin/hash-object.c:72
4825 +msgid "object type"
4826 +msgstr "kiểu đối tượng"
4827 +
4828 +#: builtin/hash-object.c:73
4829 +msgid "write the object into the object database"
4830 +msgstr "ghi đối tượng vào dữ liệu đối tượng"
4831 +
4832 +#: builtin/hash-object.c:74
4833 +msgid "read the object from stdin"
4834 +msgstr "đọc đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn stdin"
4835 +
4836 +#: builtin/hash-object.c:76
4837 +msgid "store file as is without filters"
4838 +msgstr "lưu các tập tin mà nó không có các bộ lọc"
4839 +
4840 +#: builtin/hash-object.c:77
4841 +msgid "process file as it were from this path"
4842 +msgstr "xử lý tập tin như là nó đang ở thư mục này"
4843 +
4844 +#: builtin/help.c:43
4845 +msgid "print all available commands"
4846 +msgstr "hiển thị danh sách các câu lệnh người dùng có thể sử dụng"
4847 +
4848 +#: builtin/help.c:44
4849 +msgid "show man page"
4850 +msgstr "hiển thị trang man"
4851 +
4852 +#: builtin/help.c:45
4853 +msgid "show manual in web browser"
4854 +msgstr "hiển thị hướng dẫn sử dụng trong trình duyệt web"
4855 +
4856 +#: builtin/help.c:47
4857 +msgid "show info page"
4858 +msgstr "hiện trang info"
4859 +
4860 +#: builtin/help.c:53
4861 +msgid "git help [--all] [--man|--web|--info] [command]"
4862 +msgstr "git help [--all] [--man|--web|--info] [lệnh]"
4863 +
4864 +#: builtin/help.c:65
4865 +#, c-format
4866 +msgid "unrecognized help format '%s'"
4867 +msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp `%s'"
4868 +
4869 +#: builtin/help.c:93
4870 +msgid "Failed to start emacsclient."
4871 +msgstr "Lỗi khởi chạy emacsclient."
4872 +
4873 +#: builtin/help.c:106
4874 +msgid "Failed to parse emacsclient version."
4875 +msgstr "Gặp lỗi khi phân tích phiên bản emacsclient."
4876 +
4877 +#: builtin/help.c:114
4878 +#, c-format
4879 +msgid "emacsclient version '%d' too old (< 22)."
4880 +msgstr "phiên bản của emacsclient `%d' quá cũ (< 22)."
4881 +
4882 +#: builtin/help.c:132 builtin/help.c:160 builtin/help.c:169 builtin/help.c:177
4883 +#, c-format
4884 +msgid "failed to exec '%s': %s"
4885 +msgstr "gặp lỗi khi thực thi `%s': %s"
4886
4887 #: builtin/help.c:217
4888 #, c-format
@@ -3276,7 +4890,7 @@ msgid ""
4890 "'%s': path for unsupported man viewer.\n"
4891 "Please consider using 'man.<tool>.cmd' instead."
4892 msgstr ""
3279 -"'%s': đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
4893 +"`%s': đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
4894 "Hãy cân nhắc đến việc sử dụng 'man.<tool>.cmd' để thay thế."
4895
4896 #: builtin/help.c:229
@@ -3285,7 +4899,7 @@ msgid ""
4899 "'%s': cmd for supported man viewer.\n"
4900 "Please consider using 'man.<tool>.path' instead."
4901 msgstr ""
3288 -"'%s': cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
4902 +"`%s': cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
4903 "Hãy cân nhắc đến việc sử dụng 'man.<tool>.path' để thay thế."
4904
4905 #: builtin/help.c:299
@@ -3295,7 +4909,7 @@ msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
4909 #: builtin/help.c:367
4910 #, c-format
4911 msgid "'%s': unknown man viewer."
3298 -msgstr "'%s': không rõ chương trình xem man."
4912 +msgstr "`%s': không rõ chương trình xem man."
4913
4914 #: builtin/help.c:384
4915 msgid "no man viewer handled the request"
@@ -3350,17 +4964,22 @@ msgstr "pack quá lớn so với định nghĩa hiện tại của kiểu off_t"
4964 #: builtin/index-pack.c:273
4965 #, c-format
4966 msgid "unable to create '%s'"
3353 -msgstr "không thể tạo '%s'"
4967 +msgstr "không thể tạo `%s'"
4968
4969 #: builtin/index-pack.c:278
4970 #, c-format
4971 msgid "cannot open packfile '%s'"
3358 -msgstr "không thể mở packfile '%s'"
4972 +msgstr "không thể mở packfile `%s'"
4973
4974 #: builtin/index-pack.c:292
4975 msgid "pack signature mismatch"
4976 msgstr "chữ ký cho pack không khớp"
4977
4978 +#: builtin/index-pack.c:294
4979 +#, c-format
4980 +msgid "pack version %<PRIu32> unsupported"
4981 +msgstr "không hỗ trợ phiên bản pack %<PRIu32>"
4982 +
4983 #: builtin/index-pack.c:312
4984 #, c-format
4985 msgid "pack has bad object at offset %lu: %s"
@@ -3467,93 +5086,123 @@ msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ khi chạy hàm parse_pack_objects()"
5086 msgid "Resolving deltas"
5087 msgstr "Đang phân giải các delta"
5088
3470 -#: builtin/index-pack.c:1105
5089 +#: builtin/index-pack.c:1064
5090 +#, c-format
5091 +msgid "unable to create thread: %s"
5092 +msgstr "không thể tạo tuyến: %s"
5093 +
5094 +#: builtin/index-pack.c:1106
5095 msgid "confusion beyond insanity"
5096 msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ"
5097
3474 -#: builtin/index-pack.c:1124
5098 +#: builtin/index-pack.c:1112
5099 +#, c-format
5100 +msgid "completed with %d local objects"
5101 +msgstr "đầy đủ với %d đối tượng nội bộ"
5102 +
5103 +#: builtin/index-pack.c:1121
5104 +#, c-format
5105 +msgid "Unexpected tail checksum for %s (disk corruption?)"
5106 +msgstr "Tổng kiểm tra tail không như mong đợi cho %s (đĩa hỏng?)"
5107 +
5108 +#: builtin/index-pack.c:1125
5109 #, c-format
5110 msgid "pack has %d unresolved delta"
5111 msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
5112 msgstr[0] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
5113 msgstr[1] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
5114
3481 -#: builtin/index-pack.c:1149
5115 +#: builtin/index-pack.c:1150
5116 #, c-format
5117 msgid "unable to deflate appended object (%d)"
5118 msgstr "không thể xả đối tượng nối thêm (%d)"
5119
3486 -#: builtin/index-pack.c:1228
5120 +#: builtin/index-pack.c:1229
5121 #, c-format
5122 msgid "local object %s is corrupt"
5123 msgstr "đối tượng nội bộ %s bị hỏng"
5124
3491 -#: builtin/index-pack.c:1252
5125 +#: builtin/index-pack.c:1253
5126 msgid "error while closing pack file"
5127 msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin pack"
5128
3495 -#: builtin/index-pack.c:1265
5129 +#: builtin/index-pack.c:1266
5130 #, c-format
5131 msgid "cannot write keep file '%s'"
3498 -msgstr "không thể ghi tập tin giữ lại '%s'"
5132 +msgstr "không thể ghi tập tin giữ lại `%s'"
5133
3500 -#: builtin/index-pack.c:1273
5134 +#: builtin/index-pack.c:1274
5135 #, c-format
5136 msgid "cannot close written keep file '%s'"
3503 -msgstr "không thể đóng tập tin giữ lại đã được ghi '%s'"
5137 +msgstr "không thể đóng tập tin giữ lại đã được ghi `%s'"
5138
3505 -#: builtin/index-pack.c:1286
5139 +#: builtin/index-pack.c:1287
5140 msgid "cannot store pack file"
5141 msgstr "không thể lưu tập tin pack"
5142
3509 -#: builtin/index-pack.c:1297
5143 +#: builtin/index-pack.c:1298
5144 msgid "cannot store index file"
5145 msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục"
5146
3513 -#: builtin/index-pack.c:1398
5147 +#: builtin/index-pack.c:1331
5148 +#, c-format
5149 +msgid "bad pack.indexversion=%<PRIu32>"
5150 +msgstr "sai pack.indexversion=%<PRIu32>"
5151 +
5152 +#: builtin/index-pack.c:1337
5153 +#, c-format
5154 +msgid "invalid number of threads specified (%d)"
5155 +msgstr "số tuyến chỉ ra không hợp lệ (%d)"
5156 +
5157 +#: builtin/index-pack.c:1341 builtin/index-pack.c:1514
5158 +#, c-format
5159 +msgid "no threads support, ignoring %s"
5160 +msgstr "không hỗ trợ đa tuyến, bỏ qua %s"
5161 +
5162 +#: builtin/index-pack.c:1399
5163 #, c-format
5164 msgid "Cannot open existing pack file '%s'"
3516 -msgstr "Không thể mở tập tin pack đã sẵn có '%s'"
5165 +msgstr "Không thể mở tập tin pack đã sẵn có `%s'"
5166
3518 -#: builtin/index-pack.c:1400
5167 +#: builtin/index-pack.c:1401
5168 #, c-format
5169 msgid "Cannot open existing pack idx file for '%s'"
3521 -msgstr "Không thể mở tập tin 'pack idx' cho '%s'"
5170 +msgstr "Không thể mở tập tin 'pack idx' cho `%s'"
5171
3523 -#: builtin/index-pack.c:1447
5172 +#: builtin/index-pack.c:1448
5173 #, c-format
5174 msgid "non delta: %d object"
5175 msgid_plural "non delta: %d objects"
5176 msgstr[0] "không delta: %d đối tượng"
5177 msgstr[1] "không delta: %d đối tượng"
5178
3530 -#: builtin/index-pack.c:1454
5179 +#: builtin/index-pack.c:1455
5180 #, c-format
5181 msgid "chain length = %d: %lu object"
5182 msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
5183 msgstr[0] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
5184 msgstr[1] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
5185
3537 -#: builtin/index-pack.c:1481
5186 +#: builtin/index-pack.c:1482
5187 msgid "Cannot come back to cwd"
5188 msgstr "Không thể quay lại cwd"
5189
3541 -#: builtin/index-pack.c:1525 builtin/index-pack.c:1528
3542 -#: builtin/index-pack.c:1540 builtin/index-pack.c:1544
5190 +#: builtin/index-pack.c:1526 builtin/index-pack.c:1529
5191 +#: builtin/index-pack.c:1541 builtin/index-pack.c:1545
5192 #, c-format
5193 msgid "bad %s"
5194 msgstr "%s sai"
5195
3547 -#: builtin/index-pack.c:1558
5196 +#: builtin/index-pack.c:1559
5197 msgid "--fix-thin cannot be used without --stdin"
5198 msgstr "--fix-thin không thể được dùng mà không có --stdin"
5199
3551 -#: builtin/index-pack.c:1562 builtin/index-pack.c:1572
5200 +#: builtin/index-pack.c:1563 builtin/index-pack.c:1573
5201 #, c-format
5202 msgid "packfile name '%s' does not end with '.pack'"
3554 -msgstr "tên tập tin packfile '%s' không được kết thúc bằng đuôi '.pack'"
5203 +msgstr "tên tập tin packfile `%s' không được kết thúc bằng đuôi '.pack'"
5204
3556 -#: builtin/index-pack.c:1581
5205 +#: builtin/index-pack.c:1582
5206 msgid "--verify with no packfile name given"
5207 msgstr "dùng tùy chọn --verify mà không đưa ra tên packfile"
5208
@@ -3570,22 +5219,22 @@ msgstr "tên mẫu dài một cách điên rồ %s"
5219 #: builtin/init-db.c:67
5220 #, c-format
5221 msgid "cannot stat '%s'"
3573 -msgstr "không thể lấy trạng thái (stat) về '%s'"
5222 +msgstr "không thể lấy trạng thái (stat) về `%s'"
5223
5224 #: builtin/init-db.c:73
5225 #, c-format
5226 msgid "cannot stat template '%s'"
3578 -msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) mẫu '%s'"
5227 +msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) mẫu `%s'"
5228
5229 #: builtin/init-db.c:80
5230 #, c-format
5231 msgid "cannot opendir '%s'"
3583 -msgstr "không thể opendir '%s'"
5232 +msgstr "không thể opendir `%s'"
5233
5234 #: builtin/init-db.c:97
5235 #, c-format
5236 msgid "cannot readlink '%s'"
3588 -msgstr "không thể readlink '%s'"
5237 +msgstr "không thể readlink `%s'"
5238
5239 #: builtin/init-db.c:99
5240 #, c-format
@@ -3595,7 +5244,7 @@ msgstr "liên kết tượng trưng dài một cách điên rồ %s"
5244 #: builtin/init-db.c:102
5245 #, c-format
5246 msgid "cannot symlink '%s' '%s'"
3598 -msgstr "không thể tạo liên kết tượng trưng (symlink) '%s' '%s'"
5247 +msgstr "không thể tạo liên kết tượng trưng (symlink) `%s' `%s'"
5248
5249 #: builtin/init-db.c:106
5250 #, c-format
@@ -3620,7 +5269,7 @@ msgstr "các mẫu không được tìm thấy %s"
5269 #: builtin/init-db.c:154
5270 #, c-format
5271 msgid "not copying templates of a wrong format version %d from '%s'"
3623 -msgstr "không sao chép các mẫu của phiên bản sai định dạng %d từ '%s'"
5272 +msgstr "không sao chép các mẫu của phiên bản sai định dạng %d từ `%s'"
5273
5274 #: builtin/init-db.c:192
5275 #, c-format
@@ -3645,7 +5294,7 @@ msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
5294 #: builtin/init-db.c:363
5295 #, c-format
5296 msgid "Could not create git link %s"
3648 -msgstr "Không thể tạo liên kết git '%s'"
5297 +msgstr "Không thể tạo liên kết git `%s'"
5298
5299 #.
5300 #. * TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
@@ -3673,6 +5322,26 @@ msgstr " đã chia sẻ"
5322 msgid "cannot tell cwd"
5323 msgstr "không nói chuyện được với lệnh cwd"
5324
5325 +#: builtin/init-db.c:467
5326 +msgid ""
5327 +"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--shared"
5328 +"[=<permissions>]] [directory]"
5329 +msgstr ""
5330 +"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<thư-mục-tạm>] [--shared[=<các-"
5331 +"quyền>]] [thư-mục]"
5332 +
5333 +#: builtin/init-db.c:490
5334 +msgid "permissions"
5335 +msgstr "các quyền"
5336 +
5337 +#: builtin/init-db.c:491
5338 +msgid "specify that the git repository is to be shared amongst several users"
5339 +msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dùng"
5340 +
5341 +#: builtin/init-db.c:493 builtin/prune-packed.c:77
5342 +msgid "be quiet"
5343 +msgstr "im lặng"
5344 +
5345 #: builtin/init-db.c:522 builtin/init-db.c:529
5346 #, c-format
5347 msgid "cannot mkdir %s"
@@ -3699,7 +5368,27 @@ msgstr "Không thể truy cập thư mục làm việc hiện hành"
5368 #: builtin/init-db.c:586
5369 #, c-format
5370 msgid "Cannot access work tree '%s'"
3702 -msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc '%s'"
5371 +msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc `%s'"
5372 +
5373 +#: builtin/log.c:37
5374 +msgid "git log [<options>] [<since>..<until>] [[--] <path>...]\n"
5375 +msgstr "git log [<các-tùy-chọn>] [<kể-từ>..<cho-đến>] [[--] <đường-dẫn>...]\n"
5376 +
5377 +#: builtin/log.c:38
5378 +msgid " or: git show [options] <object>..."
5379 +msgstr " or: git show [các-tùy-chọn] <đối-tượng>..."
5380 +
5381 +#: builtin/log.c:100
5382 +msgid "suppress diff output"
5383 +msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
5384 +
5385 +#: builtin/log.c:101
5386 +msgid "show source"
5387 +msgstr "hiển thị mã nguồn"
5388 +
5389 +#: builtin/log.c:102
5390 +msgid "decorate options"
5391 +msgstr "các tùy chọn trang trí"
5392
5393 #: builtin/log.c:189
5394 #, c-format
@@ -3746,10 +5435,130 @@ msgstr "'Cover letter' cần cho định dạng thư"
5435 msgid "insane in-reply-to: %s"
5436 msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
5437
5438 +#: builtin/log.c:890
5439 +msgid "git format-patch [options] [<since> | <revision range>]"
5440 +msgstr "git format-patch [các-tùy-chọn] [<kể-từ> | <vùng-xem-xét>]"
5441 +
5442 #: builtin/log.c:935
5443 msgid "Two output directories?"
5444 msgstr "Hai thư mục kết xuất?"
5445
5446 +#: builtin/log.c:1063
5447 +msgid "use [PATCH n/m] even with a single patch"
5448 +msgstr "dùng [PATCH n/m] ngay cả với miếng vá đơn"
5449 +
5450 +#: builtin/log.c:1066
5451 +msgid "use [PATCH] even with multiple patches"
5452 +msgstr "dùng [VÁ] ngay cả với các miếng vá phức tạp"
5453 +
5454 +#: builtin/log.c:1070
5455 +msgid "print patches to standard out"
5456 +msgstr "hiển thị miếng vá ra đầu ra chuẩn"
5457 +
5458 +#: builtin/log.c:1072
5459 +msgid "generate a cover letter"
5460 +msgstr "tạo bì thư"
5461 +
5462 +#: builtin/log.c:1074
5463 +msgid "use simple number sequence for output file names"
5464 +msgstr "sử dụng chỗi dãy số dạng đơn giản cho tên tập-tin xuất ra"
5465 +
5466 +#: builtin/log.c:1075
5467 +msgid "sfx"
5468 +msgstr "sfx"
5469 +
5470 +#: builtin/log.c:1076
5471 +msgid "use <sfx> instead of '.patch'"
5472 +msgstr "sử dụng <sfx> thay cho '.patch'"
5473 +
5474 +#: builtin/log.c:1078
5475 +msgid "start numbering patches at <n> instead of 1"
5476 +msgstr "bắt đầu đánh số miếng vá từ <n> thay vì 1"
5477 +
5478 +#: builtin/log.c:1080
5479 +msgid "Use [<prefix>] instead of [PATCH]"
5480 +msgstr "Dùng [<tiền-tố>] thay cho [VÁ]"
5481 +
5482 +#: builtin/log.c:1083
5483 +msgid "store resulting files in <dir>"
5484 +msgstr "lưu các tập tin kết quả trong <t.mục>"
5485 +
5486 +#: builtin/log.c:1086
5487 +msgid "don't strip/add [PATCH]"
5488 +msgstr "không strip/add [VÁ]"
5489 +
5490 +#: builtin/log.c:1089
5491 +msgid "don't output binary diffs"
5492 +msgstr "không kết xuất diff (những khác biệt) nhị phân"
5493 +
5494 +#: builtin/log.c:1091
5495 +msgid "don't include a patch matching a commit upstream"
5496 +msgstr "không bao gồm miếng vá khớp với một lần chuyển giao thượng nguồn"
5497 +
5498 +#: builtin/log.c:1093
5499 +msgid "show patch format instead of default (patch + stat)"
5500 +msgstr "hiển thị định dạng miếng vá thay vì mặc định (miếng vá + thống kê)"
5501 +
5502 +#: builtin/log.c:1095
5503 +msgid "Messaging"
5504 +msgstr "Lời nhắn"
5505 +
5506 +#: builtin/log.c:1096
5507 +msgid "header"
5508 +msgstr "đầu đề thư"
5509 +
5510 +#: builtin/log.c:1097
5511 +msgid "add email header"
5512 +msgstr "thêm đầu đề thư"
5513 +
5514 +#: builtin/log.c:1098 builtin/log.c:1100
5515 +msgid "email"
5516 +msgstr "thư điện tử"
5517 +
5518 +#: builtin/log.c:1098
5519 +msgid "add To: header"
5520 +msgstr "thêm To: đầu đề thư"
5521 +
5522 +#: builtin/log.c:1100
5523 +msgid "add Cc: header"
5524 +msgstr "thêm Cc: đầu đề thư"
5525 +
5526 +#: builtin/log.c:1102
5527 +msgid "message-id"
5528 +msgstr "message-id"
5529 +
5530 +#: builtin/log.c:1103
5531 +msgid "make first mail a reply to <message-id>"
5532 +msgstr "dùng thư đầu tiên để trả lời <message-id>"
5533 +
5534 +#: builtin/log.c:1104 builtin/log.c:1107
5535 +msgid "boundary"
5536 +msgstr "ranh giới"
5537 +
5538 +#: builtin/log.c:1105
5539 +msgid "attach the patch"
5540 +msgstr "đính kèm miếng vá"
5541 +
5542 +#: builtin/log.c:1108
5543 +msgid "inline the patch"
5544 +msgstr "dùng miếng vá làm nội dung"
5545 +
5546 +#: builtin/log.c:1112
5547 +msgid "enable message threading, styles: shallow, deep"
5548 +msgstr "cho phép luồng lời nhắn, kiểu: `shallow', `deep'"
5549 +
5550 +#: builtin/log.c:1114
5551 +msgid "signature"
5552 +msgstr "chữ ký"
5553 +
5554 +#: builtin/log.c:1115
5555 +msgid "add a signature"
5556 +msgstr "thêm chữ ký"
5557 +
5558 +#: builtin/log.c:1117
5559 +msgid "don't print the patch filenames"
5560 +msgstr "không hiển thị các tên tập tin của miếng vá"
5561 +
5562 #: builtin/log.c:1157
5563 #, c-format
5564 msgid "bogus committer info %s"
@@ -3782,18 +5591,22 @@ msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
5591 #: builtin/log.c:1241
5592 #, c-format
5593 msgid "Could not create directory '%s'"
3785 -msgstr "Không thể tạo thư mục '%s'"
5594 +msgstr "Không thể tạo thư mục `%s'"
5595
5596 #: builtin/log.c:1394

This file is too large to show in full.