l10n: vi.po (2509t): Updated Vietnamese translation
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Feb 29, 2016 at 07:47 UTC
0c966d8450772da4aef07b2ab7002eda2506e17a
1 file changed
+1538
-1356
po/vi.po
+1538
-1356
@@ -2,14 +2,14 @@
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015.
5
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016.
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.7.0-rc0\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.8.0-rc0\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2015-12-11 23:36+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2015-12-12 14:31+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2016-02-28 20:31+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2016-02-29 07:44+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -36,7 +36,7 @@ msgstr ""
36
"và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
37
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
38
39
-#: advice.c:101 builtin/merge.c:1225
39
+#: advice.c:101 builtin/merge.c:1226
40
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
41
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
42
@@ -80,7 +80,7 @@ msgstr "định_dạng"
80
msgid "archive format"
81
msgstr "định dạng lưu trữ"
82
83
-#: archive.c:430 builtin/log.c:1228
83
+#: archive.c:430 builtin/log.c:1232
84
msgid "prefix"
85
msgstr "tiền_tố"
86
@@ -88,10 +88,10 @@ msgstr "tiền_tố"
88
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
89
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
90
91
-#: archive.c:432 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2535 builtin/blame.c:2536
92
-#: builtin/config.c:58 builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989
93
-#: builtin/grep.c:707 builtin/hash-object.c:99 builtin/ls-files.c:446
94
-#: builtin/ls-files.c:449 builtin/notes.c:395 builtin/notes.c:558
91
+#: archive.c:432 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2547 builtin/blame.c:2548
92
+#: builtin/config.c:60 builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989
93
+#: builtin/grep.c:720 builtin/hash-object.c:100 builtin/ls-files.c:459
94
+#: builtin/ls-files.c:462 builtin/notes.c:398 builtin/notes.c:561
95
#: builtin/read-tree.c:109 parse-options.h:153
96
msgid "file"
97
msgstr "tập_tin"
@@ -124,7 +124,7 @@ msgstr "nén nhỏ hơn"
124
msgid "list supported archive formats"
125
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
126
127
-#: archive.c:451 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:77
127
+#: archive.c:451 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:78
128
msgid "repo"
129
msgstr "kho"
130
@@ -132,7 +132,7 @@ msgstr "kho"
132
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
133
msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
134
135
-#: archive.c:453 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:479
135
+#: archive.c:453 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:482
136
msgid "command"
137
msgstr "lệnh"
138
@@ -140,7 +140,7 @@ msgstr "lệnh"
140
msgid "path to the remote git-upload-archive command"
141
msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
142
143
-#: attr.c:265
143
+#: attr.c:263
144
msgid ""
145
"Negative patterns are ignored in git attributes\n"
146
"Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -148,84 +148,101 @@ msgstr ""
148
"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
149
"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
150
151
-#: branch.c:61
151
+#: branch.c:53
152
+#, c-format
153
+msgid ""
154
+"\n"
155
+"After fixing the error cause you may try to fix up\n"
156
+"the remote tracking information by invoking\n"
157
+"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
158
+msgstr ""
159
+"\n"
160
+"Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
161
+"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
162
+"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
163
+
164
+#: branch.c:67
165
#, c-format
166
msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
167
msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
168
156
-#: branch.c:84
169
+#: branch.c:93
170
#, c-format
171
msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s by rebasing."
172
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s bằng cách rebase."
173
161
-#: branch.c:85
174
+#: branch.c:94
175
#, c-format
176
msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s."
177
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s."
178
166
-#: branch.c:89
179
+#: branch.c:98
180
#, c-format
181
msgid "Branch %s set up to track local branch %s by rebasing."
182
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s bằng cách rebase."
183
171
-#: branch.c:90
184
+#: branch.c:99
185
#, c-format
186
msgid "Branch %s set up to track local branch %s."
187
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s."
188
176
-#: branch.c:95
189
+#: branch.c:104
190
#, c-format
191
msgid "Branch %s set up to track remote ref %s by rebasing."
192
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s bằng cách rebase."
193
181
-#: branch.c:96
194
+#: branch.c:105
195
#, c-format
196
msgid "Branch %s set up to track remote ref %s."
197
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ %s."
198
186
-#: branch.c:100
199
+#: branch.c:109
200
#, c-format
201
msgid "Branch %s set up to track local ref %s by rebasing."
202
msgstr ""
203
"Nhánh %s cài đặt để theo dõi vết tham chiếu nội bộ %s bằng cách rebase."
204
192
-#: branch.c:101
205
+#: branch.c:110
206
#, c-format
207
msgid "Branch %s set up to track local ref %s."
208
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ %s."
209
197
-#: branch.c:134
210
+#: branch.c:119
211
+msgid "Unable to write upstream branch configuration"
212
+msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
213
+
214
+#: branch.c:156
215
#, c-format
216
msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
217
msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
218
202
-#: branch.c:163
219
+#: branch.c:185
220
#, c-format
221
msgid "'%s' is not a valid branch name."
222
msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
223
207
-#: branch.c:168
224
+#: branch.c:190
225
#, c-format
226
msgid "A branch named '%s' already exists."
227
msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
228
212
-#: branch.c:176
229
+#: branch.c:198
230
msgid "Cannot force update the current branch."
231
msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
232
216
-#: branch.c:196
233
+#: branch.c:218
234
#, c-format
235
msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
236
msgstr ""
237
"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
238
"nhánh."
239
223
-#: branch.c:198
240
+#: branch.c:220
241
#, c-format
242
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
243
msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
244
228
-#: branch.c:200
245
+#: branch.c:222
246
msgid ""
247
"\n"
248
"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -245,22 +262,22 @@ msgstr ""
262
"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
263
"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
264
248
-#: branch.c:244
265
+#: branch.c:266
266
#, c-format
267
msgid "Not a valid object name: '%s'."
268
msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
269
253
-#: branch.c:264
270
+#: branch.c:286
271
#, c-format
272
msgid "Ambiguous object name: '%s'."
273
msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
274
258
-#: branch.c:269
275
+#: branch.c:291
276
#, c-format
277
msgid "Not a valid branch point: '%s'."
278
msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
279
263
-#: branch.c:322
280
+#: branch.c:344
281
#, c-format
282
msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
283
msgstr "“%s” đã sẵn được lấy ra tại “%s”"
@@ -284,10 +301,10 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
301
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
302
msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
303
287
-#: bundle.c:163 ref-filter.c:1372 sequencer.c:636 sequencer.c:1083
288
-#: builtin/blame.c:2734 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:334
289
-#: builtin/log.c:849 builtin/log.c:1456 builtin/log.c:1689 builtin/merge.c:358
290
-#: builtin/shortlog.c:158
304
+#: bundle.c:163 ref-filter.c:1462 sequencer.c:627 sequencer.c:1074
305
+#: builtin/blame.c:2754 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:334
306
+#: builtin/log.c:852 builtin/log.c:1467 builtin/log.c:1700 builtin/merge.c:358
307
+#: builtin/shortlog.c:170
308
msgid "revision walk setup failed"
309
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
310
@@ -324,7 +341,7 @@ msgstr "rev-list đã chết"
341
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
342
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
343
327
-#: bundle.c:443 builtin/log.c:157 builtin/log.c:1366 builtin/shortlog.c:261
344
+#: bundle.c:443 builtin/log.c:157 builtin/log.c:1372 builtin/shortlog.c:273
345
#, c-format
346
msgid "unrecognized argument: %s"
347
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -347,8 +364,8 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
364
msgid "invalid color value: %.*s"
365
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
366
350
-#: commit.c:40 builtin/am.c:452 builtin/am.c:488 builtin/am.c:1520
351
-#: builtin/am.c:2149
367
+#: commit.c:40 builtin/am.c:437 builtin/am.c:473 builtin/am.c:1505
368
+#: builtin/am.c:2135
369
#, c-format
370
msgid "could not parse %s"
371
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -362,59 +379,64 @@ msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
379
msgid "memory exhausted"
380
msgstr "hết bộ nhớ"
381
365
-#: config.c:474 config.c:476
382
+#: config.c:475 config.c:477
383
#, c-format
367
-msgid "bad config file line %d in %s"
368
-msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
384
+msgid "bad config line %d in %s %s"
385
+msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong %s %s"
386
370
-#: config.c:592
387
+#: config.c:593
388
#, c-format
372
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
373
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
389
+msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s %s: %s"
390
+msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s %s: %s"
391
375
-#: config.c:594
392
+#: config.c:595
393
#, c-format
394
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
395
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
396
380
-#: config.c:679
397
+#: config.c:680
398
#, c-format
399
msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
400
msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
401
385
-#: config.c:757 config.c:768
402
+#: config.c:758 config.c:769
403
#, c-format
404
msgid "bad zlib compression level %d"
405
msgstr "mức nén zlib %d là sai"
406
390
-#: config.c:890
407
+#: config.c:891
408
#, c-format
409
msgid "invalid mode for object creation: %s"
410
msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
411
395
-#: config.c:1216
412
+#: config.c:1220
413
msgid "unable to parse command-line config"
414
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
415
399
-#: config.c:1277
416
+#: config.c:1281
417
msgid "unknown error occured while reading the configuration files"
418
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
419
403
-#: config.c:1601
420
+#: config.c:1629
421
#, c-format
422
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
423
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
424
408
-#: config.c:1603
425
+#: config.c:1631
426
#, c-format
427
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
428
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
429
413
-#: config.c:1662
430
+#: config.c:1690
431
#, c-format
432
msgid "%s has multiple values"
433
msgstr "%s có đa giá trị"
434
435
+#: config.c:2226
436
+#, c-format
437
+msgid "Could not set '%s' to '%s'"
438
+msgstr "Không thể đặt “%s” thành “%s”"
439
+
440
#: connected.c:69
441
msgid "Could not run 'git rev-list'"
442
msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
@@ -521,16 +543,16 @@ msgstr ""
543
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
544
"%s"
545
524
-#: diff.c:3000
546
+#: diff.c:2997
547
#, c-format
548
msgid "external diff died, stopping at %s"
549
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
550
529
-#: diff.c:3396
551
+#: diff.c:3393
552
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
553
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
554
533
-#: diff.c:3559
555
+#: diff.c:3556
556
#, c-format
557
msgid ""
558
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -539,18 +561,18 @@ msgstr ""
561
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
562
"%s"
563
542
-#: diff.c:3573
564
+#: diff.c:3570
565
#, c-format
566
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
567
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
568
547
-#: dir.c:1915
569
+#: dir.c:2004
570
msgid "failed to get kernel name and information"
571
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
572
551
-#: dir.c:1998
552
-msgid "Untracked cache is disabled on this system."
553
-msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống này."
573
+#: dir.c:2123
574
+msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
575
+msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
576
577
#: gpg-interface.c:166 gpg-interface.c:237
578
msgid "could not run gpg."
@@ -589,20 +611,20 @@ msgstr "“%s”: %s"
611
msgid "'%s': short read %s"
612
msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
613
592
-#: help.c:207
614
+#: help.c:205
615
#, c-format
616
msgid "available git commands in '%s'"
617
msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
618
597
-#: help.c:214
619
+#: help.c:212
620
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
621
msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
622
601
-#: help.c:246
623
+#: help.c:244
624
msgid "These are common Git commands used in various situations:"
625
msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
626
605
-#: help.c:311
627
+#: help.c:309
628
#, c-format
629
msgid ""
630
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -611,11 +633,11 @@ msgstr ""
633
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
634
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
635
614
-#: help.c:368
636
+#: help.c:366
637
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
638
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
639
618
-#: help.c:390
640
+#: help.c:388
641
#, c-format
642
msgid ""
643
"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
@@ -624,17 +646,17 @@ msgstr ""
646
"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
647
"Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”"
648
627
-#: help.c:395
649
+#: help.c:393
650
#, c-format
651
msgid "in %0.1f seconds automatically..."
652
msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động…"
653
632
-#: help.c:402
654
+#: help.c:400
655
#, c-format
656
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
657
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
658
637
-#: help.c:406 help.c:466
659
+#: help.c:404 help.c:464
660
msgid ""
661
"\n"
662
"Did you mean this?"
@@ -645,7 +667,7 @@ msgstr[0] ""
667
"\n"
668
"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
669
648
-#: help.c:462
670
+#: help.c:460
671
#, c-format
672
msgid "%s: %s - %s"
673
msgstr "%s: %s - %s"
@@ -654,8 +676,8 @@ msgstr "%s: %s - %s"
676
msgid "failed to read the cache"
677
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
678
657
-#: merge.c:94 builtin/am.c:2022 builtin/am.c:2057 builtin/checkout.c:376
658
-#: builtin/checkout.c:587 builtin/clone.c:722
679
+#: merge.c:94 builtin/am.c:2008 builtin/am.c:2043 builtin/checkout.c:376
680
+#: builtin/checkout.c:587 builtin/clone.c:730
681
msgid "unable to write new index file"
682
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
683
@@ -673,64 +695,64 @@ msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
695
msgid "error building trees"
696
msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
697
676
-#: merge-recursive.c:686
698
+#: merge-recursive.c:689
699
#, c-format
700
msgid "failed to create path '%s'%s"
701
msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
702
681
-#: merge-recursive.c:697
703
+#: merge-recursive.c:700
704
#, c-format
705
msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
706
msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
707
686
-#: merge-recursive.c:711 merge-recursive.c:732
708
+#: merge-recursive.c:714 merge-recursive.c:735
709
msgid ": perhaps a D/F conflict?"
710
msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
711
690
-#: merge-recursive.c:722
712
+#: merge-recursive.c:725
713
#, c-format
714
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
715
msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
716
695
-#: merge-recursive.c:762
717
+#: merge-recursive.c:765
718
#, c-format
719
msgid "cannot read object %s '%s'"
720
msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
721
700
-#: merge-recursive.c:764
722
+#: merge-recursive.c:767
723
#, c-format
724
msgid "blob expected for %s '%s'"
725
msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
726
705
-#: merge-recursive.c:787 builtin/clone.c:369
727
+#: merge-recursive.c:790 builtin/clone.c:374
728
#, c-format
729
msgid "failed to open '%s'"
730
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
731
710
-#: merge-recursive.c:795
732
+#: merge-recursive.c:798
733
#, c-format
734
msgid "failed to symlink '%s'"
735
msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”"
736
715
-#: merge-recursive.c:798
737
+#: merge-recursive.c:801
738
#, c-format
739
msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
740
msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
741
720
-#: merge-recursive.c:936
742
+#: merge-recursive.c:939
743
msgid "Failed to execute internal merge"
744
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
745
724
-#: merge-recursive.c:940
746
+#: merge-recursive.c:943
747
#, c-format
748
msgid "Unable to add %s to database"
749
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
750
729
-#: merge-recursive.c:956
751
+#: merge-recursive.c:959
752
msgid "unsupported object type in the tree"
753
msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
754
733
-#: merge-recursive.c:1031 merge-recursive.c:1045
755
+#: merge-recursive.c:1034 merge-recursive.c:1048
756
#, c-format
757
msgid ""
758
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -739,7 +761,7 @@ msgstr ""
761
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
762
"còn lại trong cây (tree)."
763
742
-#: merge-recursive.c:1037 merge-recursive.c:1050
764
+#: merge-recursive.c:1040 merge-recursive.c:1053
765
#, c-format
766
msgid ""
767
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -748,20 +770,20 @@ msgstr ""
770
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
771
"còn lại trong cây (tree) tại %s."
772
751
-#: merge-recursive.c:1091
773
+#: merge-recursive.c:1094
774
msgid "rename"
775
msgstr "đổi tên"
776
755
-#: merge-recursive.c:1091
777
+#: merge-recursive.c:1094
778
msgid "renamed"
779
msgstr "đã đổi tên"
780
759
-#: merge-recursive.c:1147
781
+#: merge-recursive.c:1150
782
#, c-format
783
msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
784
msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
785
764
-#: merge-recursive.c:1169
786
+#: merge-recursive.c:1172
787
#, c-format
788
msgid ""
789
"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -770,145 +792,145 @@ msgstr ""
792
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
793
"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
794
773
-#: merge-recursive.c:1174
795
+#: merge-recursive.c:1177
796
msgid " (left unresolved)"
797
msgstr " (cần giải quyết)"
798
777
-#: merge-recursive.c:1228
799
+#: merge-recursive.c:1231
800
#, c-format
801
msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
802
msgstr ""
803
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
804
783
-#: merge-recursive.c:1258
805
+#: merge-recursive.c:1261
806
#, c-format
807
msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
808
msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
809
788
-#: merge-recursive.c:1457
810
+#: merge-recursive.c:1460
811
#, c-format
812
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
813
msgstr ""
814
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
815
794
-#: merge-recursive.c:1467
816
+#: merge-recursive.c:1470
817
#, c-format
818
msgid "Adding merged %s"
819
msgstr "Thêm hòa trộn %s"
820
799
-#: merge-recursive.c:1472 merge-recursive.c:1674
821
+#: merge-recursive.c:1475 merge-recursive.c:1677
822
#, c-format
823
msgid "Adding as %s instead"
824
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
825
804
-#: merge-recursive.c:1523
826
+#: merge-recursive.c:1526
827
#, c-format
828
msgid "cannot read object %s"
829
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
830
809
-#: merge-recursive.c:1526
831
+#: merge-recursive.c:1529
832
#, c-format
833
msgid "object %s is not a blob"
834
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
835
814
-#: merge-recursive.c:1578
836
+#: merge-recursive.c:1581
837
msgid "modify"
838
msgstr "sửa đổi"
839
818
-#: merge-recursive.c:1578
840
+#: merge-recursive.c:1581
841
msgid "modified"
842
msgstr "đã sửa"
843
822
-#: merge-recursive.c:1588
844
+#: merge-recursive.c:1591
845
msgid "content"
846
msgstr "nội dung"
847
826
-#: merge-recursive.c:1595
848
+#: merge-recursive.c:1598
849
msgid "add/add"
850
msgstr "thêm/thêm"
851
830
-#: merge-recursive.c:1629
852
+#: merge-recursive.c:1632
853
#, c-format
854
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
855
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
856
835
-#: merge-recursive.c:1643
857
+#: merge-recursive.c:1646
858
#, c-format
859
msgid "Auto-merging %s"
860
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
861
840
-#: merge-recursive.c:1647 git-submodule.sh:1025
862
+#: merge-recursive.c:1650 git-submodule.sh:1048
863
msgid "submodule"
864
msgstr "mô-đun-con"
865
844
-#: merge-recursive.c:1648
866
+#: merge-recursive.c:1651
867
#, c-format
868
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
869
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
870
849
-#: merge-recursive.c:1734
871
+#: merge-recursive.c:1737
872
#, c-format
873
msgid "Removing %s"
874
msgstr "Đang xóa %s"
875
854
-#: merge-recursive.c:1759
876
+#: merge-recursive.c:1762
877
msgid "file/directory"
878
msgstr "tập-tin/thư-mục"
879
858
-#: merge-recursive.c:1765
880
+#: merge-recursive.c:1768
881
msgid "directory/file"
882
msgstr "thư-mục/tập-tin"
883
862
-#: merge-recursive.c:1770
884
+#: merge-recursive.c:1773
885
#, c-format
886
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
887
msgstr ""
888
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
889
"%s"
890
869
-#: merge-recursive.c:1780
891
+#: merge-recursive.c:1783
892
#, c-format
893
msgid "Adding %s"
894
msgstr "Thêm \"%s\""
895
874
-#: merge-recursive.c:1797
896
+#: merge-recursive.c:1800
897
msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
898
msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
899
878
-#: merge-recursive.c:1816
900
+#: merge-recursive.c:1819
901
msgid "Already up-to-date!"
902
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
903
882
-#: merge-recursive.c:1825
904
+#: merge-recursive.c:1828
905
#, c-format
906
msgid "merging of trees %s and %s failed"
907
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
908
887
-#: merge-recursive.c:1855
909
+#: merge-recursive.c:1858
910
#, c-format
911
msgid "Unprocessed path??? %s"
912
msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
913
892
-#: merge-recursive.c:1903
914
+#: merge-recursive.c:1906
915
msgid "Merging:"
916
msgstr "Đang trộn:"
917
896
-#: merge-recursive.c:1916
918
+#: merge-recursive.c:1919
919
#, c-format
920
msgid "found %u common ancestor:"
921
msgid_plural "found %u common ancestors:"
922
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
923
902
-#: merge-recursive.c:1953
924
+#: merge-recursive.c:1956
925
msgid "merge returned no commit"
926
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
927
906
-#: merge-recursive.c:2010
928
+#: merge-recursive.c:2013
929
#, c-format
930
msgid "Could not parse object '%s'"
931
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
932
911
-#: merge-recursive.c:2021 builtin/merge.c:645
933
+#: merge-recursive.c:2024 builtin/merge.c:646
934
msgid "Unable to write index."
935
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
936
@@ -1027,12 +1049,12 @@ msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s
1049
msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
1050
msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
1051
1030
-#: pathspec.c:432
1052
+#: pathspec.c:433
1053
#, c-format
1054
msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
1055
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1056
1035
-#: pathspec.c:441
1057
+#: pathspec.c:442
1058
msgid ""
1059
"There is nothing to exclude from by :(exclude) patterns.\n"
1060
"Perhaps you forgot to add either ':/' or '.' ?"
@@ -1066,164 +1088,190 @@ msgstr ""
1088
"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
1089
"Dùng phiên bản %i"
1090
1069
-#: refs.c:543 builtin/merge.c:760 builtin/merge.c:871 builtin/merge.c:973
1070
-#: builtin/merge.c:983
1091
+#: refs.c:543 builtin/merge.c:761 builtin/merge.c:872 builtin/merge.c:974
1092
+#: builtin/merge.c:984
1093
#, c-format
1094
msgid "Could not open '%s' for writing"
1095
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1096
1075
-#: refs/files-backend.c:2359
1097
+#: refs/files-backend.c:2374
1098
#, c-format
1099
msgid "could not delete reference %s: %s"
1100
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
1101
1080
-#: refs/files-backend.c:2362
1102
+#: refs/files-backend.c:2377
1103
#, c-format
1104
msgid "could not delete references: %s"
1105
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
1106
1085
-#: refs/files-backend.c:2371
1107
+#: refs/files-backend.c:2386
1108
#, c-format
1109
msgid "could not remove reference %s"
1110
msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
1111
1090
-#: ref-filter.c:245
1112
+#: ref-filter.c:55
1113
#, c-format
1092
-msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
1093
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
1114
+msgid "expected format: %%(color:<color>)"
1115
+msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
1116
+
1117
+#: ref-filter.c:57
1118
+#, c-format
1119
+msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
1120
+msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
1121
+
1122
+#: ref-filter.c:71
1123
+#, c-format
1124
+msgid "unrecognized format: %%(%s)"
1125
+msgstr "không nhận ra định dạng: %%(%s)"
1126
1095
-#: ref-filter.c:704
1127
+#: ref-filter.c:101
1128
#, c-format
1129
msgid "positive value expected contents:lines=%s"
1130
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
1131
1100
-#: ref-filter.c:833
1132
+#: ref-filter.c:103
1133
#, c-format
1102
-msgid "expected format: %%(color:<color>)"
1103
-msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
1134
+msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
1135
+msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
1136
1105
-#: ref-filter.c:835
1106
-msgid "unable to parse format"
1107
-msgstr "không thể phân tích định dạng"
1137
+#: ref-filter.c:113
1138
+#, c-format
1139
+msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
1140
+msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
1141
1109
-#: ref-filter.c:870
1142
+#: ref-filter.c:135
1143
#, c-format
1144
msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
1145
msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
1146
1114
-#: ref-filter.c:893
1147
+#: ref-filter.c:147
1148
+#, c-format
1149
+msgid "unrecognized position:%s"
1150
+msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
1151
+
1152
+#: ref-filter.c:151
1153
#, c-format
1116
-msgid "improper format entered align:%s"
1117
-msgstr "định dạng không đúng chỗ căn chỉnh:%s"
1154
+msgid "unrecognized width:%s"
1155
+msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
1156
1119
-#: ref-filter.c:898
1157
+#: ref-filter.c:157
1158
+#, c-format
1159
+msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
1160
+msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
1161
+
1162
+#: ref-filter.c:161
1163
#, c-format
1164
msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
1165
msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
1166
1124
-#: ref-filter.c:1219
1167
+#: ref-filter.c:372
1168
+#, c-format
1169
+msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
1170
+msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
1171
+
1172
+#: ref-filter.c:1311
1173
#, c-format
1174
msgid "malformed object at '%s'"
1175
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
1176
1129
-#: ref-filter.c:1561
1177
+#: ref-filter.c:1651
1178
#, c-format
1179
msgid "format: %%(end) atom missing"
1180
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
1181
1134
-#: ref-filter.c:1615
1182
+#: ref-filter.c:1705
1183
#, c-format
1184
msgid "malformed object name %s"
1185
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
1186
1139
-#: remote.c:756
1187
+#: remote.c:745
1188
#, c-format
1189
msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
1190
msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
1191
1144
-#: remote.c:760
1192
+#: remote.c:749
1193
#, c-format
1194
msgid "%s usually tracks %s, not %s"
1195
msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
1196
1149
-#: remote.c:764
1197
+#: remote.c:753
1198
#, c-format
1199
msgid "%s tracks both %s and %s"
1200
msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
1201
1154
-#: remote.c:772
1202
+#: remote.c:761
1203
msgid "Internal error"
1204
msgstr "Lỗi nội bộ"
1205
1158
-#: remote.c:1687 remote.c:1730
1206
+#: remote.c:1677 remote.c:1720
1207
msgid "HEAD does not point to a branch"
1208
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1209
1162
-#: remote.c:1696
1210
+#: remote.c:1686
1211
#, c-format
1212
msgid "no such branch: '%s'"
1213
msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
1214
1167
-#: remote.c:1699
1215
+#: remote.c:1689
1216
#, c-format
1217
msgid "no upstream configured for branch '%s'"
1218
msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
1219
1172
-#: remote.c:1705
1220
+#: remote.c:1695
1221
#, c-format
1222
msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1223
msgstr ""
1224
"nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
1225
1178
-#: remote.c:1720
1226
+#: remote.c:1710
1227
#, c-format
1228
msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
1229
msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
1230
1183
-#: remote.c:1735
1231
+#: remote.c:1725
1232
#, c-format
1233
msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
1234
msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
1235
1188
-#: remote.c:1746
1236
+#: remote.c:1736
1237
#, c-format
1238
msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
1239
msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
1240
1193
-#: remote.c:1759
1241
+#: remote.c:1749
1242
msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
1243
msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
1244
1197
-#: remote.c:1781
1245
+#: remote.c:1771
1246
msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
1247
msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
1248
1201
-#: remote.c:2083
1249
+#: remote.c:2073
1250
#, c-format
1251
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
1252
msgstr ""
1253
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
1254
1207
-#: remote.c:2087
1255
+#: remote.c:2077
1256
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
1257
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
1258
1211
-#: remote.c:2090
1259
+#: remote.c:2080
1260
#, c-format
1261
msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
1262
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
1263
1216
-#: remote.c:2094
1264
+#: remote.c:2084
1265
#, c-format
1266
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
1267
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
1268
msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
1269
1222
-#: remote.c:2100
1270
+#: remote.c:2090
1271
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
1272
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
1273
1226
-#: remote.c:2103
1274
+#: remote.c:2093
1275
#, c-format
1276
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
1277
msgid_plural ""
@@ -1232,11 +1280,11 @@ msgstr[0] ""
1280
"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
1281
"tiếp-nhanh.\n"
1282
1235
-#: remote.c:2111
1283
+#: remote.c:2101
1284
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1285
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1286
1239
-#: remote.c:2114
1287
+#: remote.c:2104
1288
#, c-format
1289
msgid ""
1290
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -1249,30 +1297,30 @@ msgstr[0] ""
1297
"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
1298
"tương ứng với mỗi lần.\n"
1299
1252
-#: remote.c:2124
1300
+#: remote.c:2114
1301
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1302
msgstr ""
1303
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
1304
"bạn)\n"
1305
1258
-#: revision.c:2191
1306
+#: revision.c:2131
1307
msgid "your current branch appears to be broken"
1308
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
1309
1262
-#: revision.c:2194
1310
+#: revision.c:2134
1311
#, c-format
1312
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
1313
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
1314
1267
-#: revision.c:2388
1315
+#: revision.c:2328
1316
msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
1317
msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
1318
1271
-#: run-command.c:90
1319
+#: run-command.c:92
1320
msgid "open /dev/null failed"
1321
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
1322
1275
-#: run-command.c:92
1323
+#: run-command.c:94
1324
#, c-format
1325
msgid "dup2(%d,%d) failed"
1326
msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
@@ -1297,7 +1345,7 @@ msgstr ""
1345
msgid "the receiving end does not support --atomic push"
1346
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
1347
1300
-#: sequencer.c:183
1348
+#: sequencer.c:174
1349
msgid ""
1350
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
1351
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -1305,7 +1353,7 @@ msgstr ""
1353
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
1354
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
1355
1308
-#: sequencer.c:186
1356
+#: sequencer.c:177
1357
msgid ""
1358
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
1359
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -1315,67 +1363,67 @@ msgstr ""
1363
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1364
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
1365
1318
-#: sequencer.c:199 sequencer.c:842 sequencer.c:922
1366
+#: sequencer.c:190 sequencer.c:833 sequencer.c:913
1367
#, c-format
1368
msgid "Could not write to %s"
1369
msgstr "Không thể ghi vào %s"
1370
1323
-#: sequencer.c:202
1371
+#: sequencer.c:193
1372
#, c-format
1373
msgid "Error wrapping up %s"
1374
msgstr "Lỗi bao bọc %s"
1375
1328
-#: sequencer.c:217
1376
+#: sequencer.c:208
1377
msgid "Your local changes would be overwritten by cherry-pick."
1378
msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh cherry-pick."
1379
1332
-#: sequencer.c:219
1380
+#: sequencer.c:210
1381
msgid "Your local changes would be overwritten by revert."
1382
msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh hoàn nguyên."
1383
1336
-#: sequencer.c:222
1384
+#: sequencer.c:213
1385
msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
1386
msgstr "Chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
1387
1388
#. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
1341
-#: sequencer.c:309
1389
+#: sequencer.c:300
1390
#, c-format
1391
msgid "%s: Unable to write new index file"
1392
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1393
1346
-#: sequencer.c:327
1394
+#: sequencer.c:318
1395
msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
1396
msgstr "Không thể phân giải lần chuyển giao HEAD\n"
1397
1350
-#: sequencer.c:347
1398
+#: sequencer.c:338
1399
msgid "Unable to update cache tree\n"
1400
msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
1401
1354
-#: sequencer.c:399
1402
+#: sequencer.c:390
1403
#, c-format
1404
msgid "Could not parse commit %s\n"
1405
msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao %s\n"
1406
1359
-#: sequencer.c:404
1407
+#: sequencer.c:395
1408
#, c-format
1409
msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1410
msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
1411
1364
-#: sequencer.c:469
1412
+#: sequencer.c:460
1413
msgid "Your index file is unmerged."
1414
msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1415
1368
-#: sequencer.c:488
1416
+#: sequencer.c:479
1417
#, c-format
1418
msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1419
msgstr "Lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
1420
1373
-#: sequencer.c:496
1421
+#: sequencer.c:487
1422
#, c-format
1423
msgid "Commit %s does not have parent %d"
1424
msgstr "Lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
1425
1378
-#: sequencer.c:500
1426
+#: sequencer.c:491
1427
#, c-format
1428
msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1429
msgstr ""
@@ -1384,162 +1432,162 @@ msgstr ""
1432
1433
#. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1434
#. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1387
-#: sequencer.c:513
1435
+#: sequencer.c:504
1436
#, c-format
1437
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1438
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1439
1392
-#: sequencer.c:517
1440
+#: sequencer.c:508
1441
#, c-format
1442
msgid "Cannot get commit message for %s"
1443
msgstr "Không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
1444
1397
-#: sequencer.c:603
1445
+#: sequencer.c:594
1446
#, c-format
1447
msgid "could not revert %s... %s"
1448
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
1449
1402
-#: sequencer.c:604
1450
+#: sequencer.c:595
1451
#, c-format
1452
msgid "could not apply %s... %s"
1453
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
1454
1407
-#: sequencer.c:639
1455
+#: sequencer.c:630
1456
msgid "empty commit set passed"
1457
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1458
1411
-#: sequencer.c:647
1459
+#: sequencer.c:638
1460
#, c-format
1461
msgid "git %s: failed to read the index"
1462
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
1463
1416
-#: sequencer.c:651
1464
+#: sequencer.c:642
1465
#, c-format
1466
msgid "git %s: failed to refresh the index"
1467
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
1468
1421
-#: sequencer.c:711
1469
+#: sequencer.c:702
1470
#, c-format
1471
msgid "Cannot %s during a %s"
1472
msgstr "Không thể %s trong khi %s"
1473
1426
-#: sequencer.c:733
1474
+#: sequencer.c:724
1475
#, c-format
1476
msgid "Could not parse line %d."
1477
msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1478
1431
-#: sequencer.c:738
1479
+#: sequencer.c:729
1480
msgid "No commits parsed."
1481
msgstr "Không có lần chuyển giao nào được phân tích."
1482
1435
-#: sequencer.c:750
1483
+#: sequencer.c:741
1484
#, c-format
1485
msgid "Could not open %s"
1486
msgstr "Không thể mở %s"
1487
1440
-#: sequencer.c:754
1488
+#: sequencer.c:745
1489
#, c-format
1490
msgid "Could not read %s."
1491
msgstr "Không thể đọc %s."
1492
1445
-#: sequencer.c:761
1493
+#: sequencer.c:752
1494
#, c-format
1495
msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1496
msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
1497
1450
-#: sequencer.c:791
1498
+#: sequencer.c:782
1499
#, c-format
1500
msgid "Invalid key: %s"
1501
msgstr "Khóa không đúng: %s"
1502
1455
-#: sequencer.c:794 builtin/pull.c:47 builtin/pull.c:49
1503
+#: sequencer.c:785 builtin/pull.c:50 builtin/pull.c:52
1504
#, c-format
1505
msgid "Invalid value for %s: %s"
1506
msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
1507
1460
-#: sequencer.c:804
1508
+#: sequencer.c:795
1509
#, c-format
1510
msgid "Malformed options sheet: %s"
1511
msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1512
1465
-#: sequencer.c:823
1513
+#: sequencer.c:814
1514
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1515
msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
1516
1469
-#: sequencer.c:824
1517
+#: sequencer.c:815
1518
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1519
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1520
1473
-#: sequencer.c:828
1521
+#: sequencer.c:819
1522
#, c-format
1523
msgid "Could not create sequencer directory %s"
1524
msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
1525
1478
-#: sequencer.c:844 sequencer.c:926
1526
+#: sequencer.c:835 sequencer.c:917
1527
#, c-format
1528
msgid "Error wrapping up %s."
1529
msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1530
1483
-#: sequencer.c:863 sequencer.c:996
1531
+#: sequencer.c:854 sequencer.c:987
1532
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1533
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
1534
1487
-#: sequencer.c:865
1535
+#: sequencer.c:856
1536
msgid "cannot resolve HEAD"
1537
msgstr "không thể phân giải HEAD"
1538
1491
-#: sequencer.c:867
1539
+#: sequencer.c:858
1540
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1541
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1542
1495
-#: sequencer.c:887 builtin/apply.c:4287
1543
+#: sequencer.c:878 builtin/apply.c:4287
1544
#, c-format
1545
msgid "cannot open %s: %s"
1546
msgstr "không thể mở %s: %s"
1547
1500
-#: sequencer.c:890
1548
+#: sequencer.c:881
1549
#, c-format
1550
msgid "cannot read %s: %s"
1551
msgstr "không thể đọc %s: %s"
1552
1505
-#: sequencer.c:891
1553
+#: sequencer.c:882
1554
msgid "unexpected end of file"
1555
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
1556
1509
-#: sequencer.c:897
1557
+#: sequencer.c:888
1558
#, c-format
1559
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1560
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1561
1514
-#: sequencer.c:919
1562
+#: sequencer.c:910
1563
#, c-format
1564
msgid "Could not format %s."
1565
msgstr "Không thể định dạng “%s”."
1566
1519
-#: sequencer.c:1064
1567
+#: sequencer.c:1055
1568
#, c-format
1569
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1570
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
1571
1524
-#: sequencer.c:1067
1572
+#: sequencer.c:1058
1573
#, c-format
1574
msgid "%s: bad revision"
1575
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1576
1529
-#: sequencer.c:1101
1577
+#: sequencer.c:1092
1578
msgid "Can't revert as initial commit"
1579
msgstr "Không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
1580
1533
-#: sequencer.c:1102
1581
+#: sequencer.c:1093
1582
msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1583
msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1584
1537
-#: setup.c:248
1585
+#: setup.c:246
1586
#, c-format
1587
msgid "failed to read %s"
1588
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
1589
1542
-#: sha1_name.c:463
1590
+#: sha1_name.c:462
1591
msgid ""
1592
"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
1593
"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -1563,62 +1611,81 @@ msgstr ""
1611
"này\n"
1612
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1613
1566
-#: submodule.c:61 submodule.c:95
1614
+#: submodule.c:62 submodule.c:96
1615
msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
1616
msgstr ""
1617
"Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
1618
"trước"
1619
1572
-#: submodule.c:65 submodule.c:99
1620
+#: submodule.c:66 submodule.c:100
1621
#, c-format
1622
msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
1623
msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
1624
1577
-#: submodule.c:73
1625
+#: submodule.c:74
1626
#, c-format
1627
msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
1628
msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
1629
1582
-#: submodule.c:106
1630
+#: submodule.c:107
1631
#, c-format
1632
msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
1633
msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
1634
1587
-#: submodule.c:117
1635
+#: submodule.c:118
1636
msgid "staging updated .gitmodules failed"
1637
msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
1638
1591
-#: submodule.c:1040
1592
-#, c-format
1593
-msgid "Could not set core.worktree in %s"
1594
-msgstr "Không thể đặt “core.worktree” trong “%s”."
1595
-
1596
-#: trailer.c:491 trailer.c:495 trailer.c:499 trailer.c:553 trailer.c:557
1597
-#: trailer.c:561
1639
+#: trailer.c:492 trailer.c:496 trailer.c:500 trailer.c:554 trailer.c:558
1640
+#: trailer.c:562
1641
#, c-format
1642
msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
1643
msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
1644
1602
-#: trailer.c:543 trailer.c:548 builtin/remote.c:296
1645
+#: trailer.c:544 trailer.c:549 builtin/remote.c:289
1646
#, c-format
1647
msgid "more than one %s"
1648
msgstr "nhiều hơn một %s"
1649
1607
-#: trailer.c:581
1650
+#: trailer.c:582
1651
#, c-format
1652
msgid "empty trailer token in trailer '%.*s'"
1653
msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
1654
1612
-#: trailer.c:701
1655
+#: trailer.c:702
1656
#, c-format
1657
msgid "could not read input file '%s'"
1658
msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
1659
1617
-#: trailer.c:704
1660
+#: trailer.c:705
1661
msgid "could not read from stdin"
1662
msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
1663
1621
-#: transport-helper.c:1025
1664
+#: trailer.c:857 builtin/am.c:42
1665
+#, c-format
1666
+msgid "could not stat %s"
1667
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về %s"
1668
+
1669
+#: trailer.c:859
1670
+#, c-format
1671
+msgid "file %s is not a regular file"
1672
+msgstr "\"%s\" không phải là tập tin bình thường"
1673
+
1674
+#: trailer.c:861
1675
+#, c-format
1676
+msgid "file %s is not writable by user"
1677
+msgstr "tập tin %s người dùng không thể ghi được"
1678
+
1679
+#: trailer.c:873
1680
+msgid "could not open temporary file"
1681
+msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
1682
+
1683
+#: trailer.c:912
1684
+#, c-format
1685
+msgid "could not rename temporary file to %s"
1686
+msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
1687
+
1688
+#: transport-helper.c:1041
1689
#, c-format
1690
msgid "Could not read ref %s"
1691
msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
@@ -1656,56 +1723,47 @@ msgstr "tên cổng không hợp lệ"
1723
msgid "invalid '..' path segment"
1724
msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
1725
1659
-#: wrapper.c:219 wrapper.c:362
1726
+#: wrapper.c:222 wrapper.c:381
1727
#, c-format
1728
msgid "could not open '%s' for reading and writing"
1729
msgstr "không thể mở “%s” để đọc và ghi"
1730
1664
-#: wrapper.c:221 wrapper.c:364
1731
+#: wrapper.c:224 wrapper.c:383
1732
#, c-format
1733
msgid "could not open '%s' for writing"
1734
msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
1735
1669
-#: wrapper.c:223 wrapper.c:366 builtin/am.c:338 builtin/commit.c:1691
1670
-#: builtin/merge.c:1074 builtin/pull.c:380
1736
+#: wrapper.c:226 wrapper.c:385 builtin/am.c:323 builtin/commit.c:1691
1737
+#: builtin/merge.c:1075 builtin/pull.c:387
1738
#, c-format
1739
msgid "could not open '%s' for reading"
1740
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
1741
1675
-#: wrapper.c:579
1742
+#: wrapper.c:611
1743
#, c-format
1744
msgid "unable to access '%s': %s"
1745
msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
1746
1680
-#: wrapper.c:600
1747
+#: wrapper.c:632
1748
#, c-format
1749
msgid "unable to access '%s'"
1750
msgstr "không thể truy cập “%s”"
1751
1685
-#: wrapper.c:611
1686
-#, c-format
1687
-msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
1688
-msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
1689
-
1690
-#: wrapper.c:612
1691
-msgid "no such user"
1692
-msgstr "không có người dùng như vậy"
1693
-
1694
-#: wrapper.c:620
1752
+#: wrapper.c:640
1753
msgid "unable to get current working directory"
1754
msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
1755
1698
-#: wrapper.c:647
1756
+#: wrapper.c:667
1757
#, c-format
1758
msgid "could not open %s for writing"
1759
msgstr "không thể mở %s để ghi"
1760
1703
-#: wrapper.c:658 builtin/am.c:425
1761
+#: wrapper.c:678 builtin/am.c:410
1762
#, c-format
1763
msgid "could not write to %s"
1764
msgstr "không thể ghi vào %s"
1765
1708
-#: wrapper.c:664
1766
+#: wrapper.c:684
1767
#, c-format
1768
msgid "could not close %s"
1769
msgstr "không thể đóng %s"
@@ -2188,7 +2246,7 @@ msgstr "đã ra đi"
2246
msgid "behind "
2247
msgstr "đằng sau "
2248
2191
-#: compat/precompose_utf8.c:56 builtin/clone.c:408
2249
+#: compat/precompose_utf8.c:57 builtin/clone.c:413
2250
#, c-format
2251
msgid "failed to unlink '%s'"
2252
msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
@@ -2216,7 +2274,7 @@ msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
2274
msgstr ""
2275
"Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
2276
2219
-#: builtin/add.c:194 builtin/rev-parse.c:796
2277
+#: builtin/add.c:194 builtin/rev-parse.c:797
2278
msgid "Could not read the index"
2279
msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
2280
@@ -2253,15 +2311,15 @@ msgstr ""
2311
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
2312
"của bạn:\n"
2313
2256
-#: builtin/add.c:249 builtin/clean.c:894 builtin/fetch.c:108 builtin/mv.c:110
2257
-#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:182 builtin/push.c:545
2258
-#: builtin/remote.c:1345 builtin/rm.c:268 builtin/send-pack.c:162
2314
+#: builtin/add.c:249 builtin/clean.c:870 builtin/fetch.c:112 builtin/mv.c:111
2315
+#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:189 builtin/push.c:511
2316
+#: builtin/remote.c:1330 builtin/rm.c:268 builtin/send-pack.c:162
2317
msgid "dry run"
2318
msgstr "chạy thử"
2319
2262
-#: builtin/add.c:250 builtin/apply.c:4571 builtin/check-ignore.c:19
2320
+#: builtin/add.c:250 builtin/apply.c:4561 builtin/check-ignore.c:19
2321
#: builtin/commit.c:1322 builtin/count-objects.c:85 builtin/fsck.c:558
2264
-#: builtin/log.c:1640 builtin/mv.c:109 builtin/read-tree.c:114
2322
+#: builtin/log.c:1651 builtin/mv.c:110 builtin/read-tree.c:114
2323
msgid "be verbose"
2324
msgstr "chi tiết"
2325
@@ -2269,7 +2327,7 @@ msgstr "chi tiết"
2327
msgid "interactive picking"
2328
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
2329
2272
-#: builtin/add.c:253 builtin/checkout.c:1153 builtin/reset.c:286
2330
+#: builtin/add.c:253 builtin/checkout.c:1155 builtin/reset.c:286
2331
msgid "select hunks interactively"
2332
msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
2333
@@ -2340,137 +2398,132 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
2398
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
2399
msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
2400
2343
-#: builtin/add.c:358 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:938
2344
-#: builtin/commit.c:337 builtin/mv.c:130 builtin/reset.c:235 builtin/rm.c:298
2345
-#: builtin/submodule--helper.c:40
2401
+#: builtin/add.c:358 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:914
2402
+#: builtin/commit.c:337 builtin/mv.c:131 builtin/reset.c:235 builtin/rm.c:298
2403
+#: builtin/submodule--helper.c:35
2404
msgid "index file corrupt"
2405
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2406
2349
-#: builtin/add.c:439 builtin/apply.c:4669 builtin/mv.c:279 builtin/rm.c:430
2407
+#: builtin/add.c:439 builtin/apply.c:4659 builtin/mv.c:280 builtin/rm.c:430
2408
msgid "Unable to write new index file"
2409
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2410
2353
-#: builtin/am.c:42
2354
-#, c-format
2355
-msgid "could not stat %s"
2356
-msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về %s"
2357
-
2358
-#: builtin/am.c:271 builtin/commit.c:738 builtin/merge.c:1077
2411
+#: builtin/am.c:256 builtin/commit.c:738 builtin/merge.c:1078
2412
#, c-format
2413
msgid "could not read '%s'"
2414
msgstr "Không thể đọc “%s”."
2415
2363
-#: builtin/am.c:445
2416
+#: builtin/am.c:430
2417
msgid "could not parse author script"
2418
msgstr "không thể phân tích cú pháp văn lệnh tác giả"
2419
2367
-#: builtin/am.c:522
2420
+#: builtin/am.c:507
2421
#, c-format
2422
msgid "'%s' was deleted by the applypatch-msg hook"
2423
msgstr "“%s” bị xóa bởi móc applypatch-msg"
2424
2372
-#: builtin/am.c:563 builtin/notes.c:300
2425
+#: builtin/am.c:548 builtin/notes.c:300
2426
#, c-format
2427
msgid "Malformed input line: '%s'."
2428
msgstr "Dòng đầu vào dị hình: “%s”."
2429
2377
-#: builtin/am.c:600 builtin/notes.c:315
2430
+#: builtin/am.c:585 builtin/notes.c:315
2431
#, c-format
2432
msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
2433
msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
2434
2382
-#: builtin/am.c:626
2435
+#: builtin/am.c:611
2436
msgid "fseek failed"
2437
msgstr "fseek gặp lỗi"
2438
2386
-#: builtin/am.c:787 builtin/am.c:875
2439
+#: builtin/am.c:772 builtin/am.c:860
2440
#, c-format
2441
msgid "could not open '%s' for reading: %s"
2442
msgstr "không thể mở “%s” để đọc: %s"
2443
2391
-#: builtin/am.c:794
2444
+#: builtin/am.c:779
2445
#, c-format
2446
msgid "could not open '%s' for writing: %s"
2447
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi: %s"
2448
2396
-#: builtin/am.c:803
2449
+#: builtin/am.c:788
2450
#, c-format
2451
msgid "could not parse patch '%s'"
2452
msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
2453
2401
-#: builtin/am.c:868
2454
+#: builtin/am.c:853
2455
msgid "Only one StGIT patch series can be applied at once"
2456
msgstr "Chỉ có một sê-ri miếng vá StGIT được áp dụng một lúc"
2457
2405
-#: builtin/am.c:916
2458
+#: builtin/am.c:901
2459
msgid "invalid timestamp"
2460
msgstr "dấu thời gian không hợp lệ"
2461
2409
-#: builtin/am.c:919 builtin/am.c:927
2462
+#: builtin/am.c:904 builtin/am.c:912
2463
msgid "invalid Date line"
2464
msgstr "dòng Ngày tháng không hợp lệ"
2465
2413
-#: builtin/am.c:924
2466
+#: builtin/am.c:909
2467
msgid "invalid timezone offset"
2468
msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
2469
2417
-#: builtin/am.c:1011
2470
+#: builtin/am.c:996
2471
msgid "Patch format detection failed."
2472
msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
2473
2421
-#: builtin/am.c:1016 builtin/clone.c:373
2474
+#: builtin/am.c:1001 builtin/clone.c:378
2475
#, c-format
2476
msgid "failed to create directory '%s'"
2477
msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
2478
2426
-#: builtin/am.c:1020
2479
+#: builtin/am.c:1005
2480
msgid "Failed to split patches."
2481
msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
2482
2430
-#: builtin/am.c:1152 builtin/commit.c:363
2483
+#: builtin/am.c:1137 builtin/commit.c:363
2484
msgid "unable to write index file"
2485
msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
2486
2434
-#: builtin/am.c:1203
2487
+#: builtin/am.c:1188
2488
#, c-format
2489
msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\"."
2490
msgstr "Khi bạn đã phân giải xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
2491
2439
-#: builtin/am.c:1204
2492
+#: builtin/am.c:1189
2493
#, c-format
2494
msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead."
2495
msgstr ""
2496
"Nếu bạn muốn bỏ qua miếng vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\" để thay thế."
2497
2445
-#: builtin/am.c:1205
2498
+#: builtin/am.c:1190
2499
#, c-format
2500
msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"."
2501
msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s --abort\"."
2502
2450
-#: builtin/am.c:1343
2503
+#: builtin/am.c:1328
2504
msgid "Patch is empty. Was it split wrong?"
2505
msgstr "Miếng vá trống rỗng. Quá trình chia nhỏ miếng vá có lỗi?"
2506
2454
-#: builtin/am.c:1417 builtin/log.c:1344
2507
+#: builtin/am.c:1402 builtin/log.c:1350
2508
#, c-format
2509
msgid "invalid ident line: %s"
2510
msgstr "dòng thụt lề không hợp lệ: %s"
2511
2459
-#: builtin/am.c:1444
2512
+#: builtin/am.c:1429
2513
#, c-format
2514
msgid "unable to parse commit %s"
2515
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2516
2464
-#: builtin/am.c:1646
2517
+#: builtin/am.c:1631
2518
msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
2519
msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
2520
2468
-#: builtin/am.c:1648
2521
+#: builtin/am.c:1633
2522
msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
2523
msgstr ""
2524
"Sử dụng thông tin trong bảng mục lục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở…"
2525
2473
-#: builtin/am.c:1667
2526
+#: builtin/am.c:1652
2527
msgid ""
2528
"Did you hand edit your patch?\n"
2529
"It does not apply to blobs recorded in its index."
@@ -2478,38 +2531,38 @@ msgstr ""
2531
"Bạn đã sửa miếng vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
2532
"Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong bảng mục lục của nó."
2533
2481
-#: builtin/am.c:1673
2534
+#: builtin/am.c:1658
2535
msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
2536
msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và “hòa trộn 3-đường”…"
2537
2485
-#: builtin/am.c:1688
2538
+#: builtin/am.c:1673
2539
msgid "Failed to merge in the changes."
2540
msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
2541
2489
-#: builtin/am.c:1712 builtin/merge.c:632
2542
+#: builtin/am.c:1697 builtin/merge.c:633
2543
msgid "git write-tree failed to write a tree"
2544
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
2545
2493
-#: builtin/am.c:1719
2546
+#: builtin/am.c:1704
2547
msgid "applying to an empty history"
2548
msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng"
2549
2497
-#: builtin/am.c:1732 builtin/commit.c:1755 builtin/merge.c:829
2498
-#: builtin/merge.c:854
2550
+#: builtin/am.c:1717 builtin/commit.c:1755 builtin/merge.c:830
2551
+#: builtin/merge.c:855
2552
msgid "failed to write commit object"
2553
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
2554
2502
-#: builtin/am.c:1764 builtin/am.c:1768
2555
+#: builtin/am.c:1749 builtin/am.c:1753
2556
#, c-format
2557
msgid "cannot resume: %s does not exist."
2558
msgstr "không thể phục hồi: %s không tồn tại."
2559
2507
-#: builtin/am.c:1784
2560
+#: builtin/am.c:1769
2561
msgid "cannot be interactive without stdin connected to a terminal."
2562
msgstr ""
2563
"không thể được tương tác mà không có stdin kết nối với một thiết bị cuối"
2564
2512
-#: builtin/am.c:1789
2565
+#: builtin/am.c:1774
2566
msgid "Commit Body is:"
2567
msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
2568
@@ -2517,37 +2570,37 @@ msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
2570
#. in your translation. The program will only accept English
2571
#. input at this point.
2572
#.
2520
-#: builtin/am.c:1799
2573
+#: builtin/am.c:1784
2574
msgid "Apply? [y]es/[n]o/[e]dit/[v]iew patch/[a]ccept all: "
2575
msgstr ""
2576
"Áp dụng? đồng ý [y]/khô[n]g/chỉnh sửa [e]/hiển thị miếng [v]á/chấp nhận tất "
2577
"cả [a]: "
2578
2526
-#: builtin/am.c:1849
2579
+#: builtin/am.c:1834
2580
#, c-format
2581
msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)"
2582
msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể áp dụng các miếng vá (bẩn: %s)"
2583
2531
-#: builtin/am.c:1884 builtin/am.c:1955
2584
+#: builtin/am.c:1869 builtin/am.c:1941
2585
#, c-format
2586
msgid "Applying: %.*s"
2587
msgstr "Áp dụng: %.*s"
2588
2536
-#: builtin/am.c:1900
2589
+#: builtin/am.c:1885
2590
msgid "No changes -- Patch already applied."
2591
msgstr "Không thay đổi gì cả -- Miếng vá đã được áp dụng rồi."
2592
2540
-#: builtin/am.c:1908
2593
+#: builtin/am.c:1893
2594
#, c-format
2595
msgid "Patch failed at %s %.*s"
2596
msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s"
2597
2545
-#: builtin/am.c:1914
2598
+#: builtin/am.c:1899
2599
#, c-format
2600
msgid "The copy of the patch that failed is found in: %s"
2601
msgstr "Bản sao chép của miếng vá mà nó gặp lỗi thì được tìm thấy trong: %s"
2602
2550
-#: builtin/am.c:1958
2603
+#: builtin/am.c:1944
2604
msgid ""
2605
"No changes - did you forget to use 'git add'?\n"
2606
"If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
@@ -2558,7 +2611,7 @@ msgstr ""
2611
"đã sẵn được đưa vào với cùng nội dung thay đổi; bạn có lẽ muốn bỏ qua miếng "
2612
"vá này."
2613
2561
-#: builtin/am.c:1965
2614
+#: builtin/am.c:1951
2615
msgid ""
2616
"You still have unmerged paths in your index.\n"
2617
"Did you forget to use 'git add'?"
@@ -2566,17 +2619,17 @@ msgstr ""
2619
"Bạn vẫn có những đường dẫn chưa được hòa trộn trong bảng mục lục của mình.\n"
2620
"Bạn đã quên sử dụng lệnh “git add” à?"
2621
2569
-#: builtin/am.c:2073 builtin/am.c:2077 builtin/am.c:2089 builtin/reset.c:308
2622
+#: builtin/am.c:2059 builtin/am.c:2063 builtin/am.c:2075 builtin/reset.c:308
2623
#: builtin/reset.c:316
2624
#, c-format
2625
msgid "Could not parse object '%s'."
2626
msgstr "không thể phân tích đối tượng “%s”."
2627
2575
-#: builtin/am.c:2125
2628
+#: builtin/am.c:2111
2629
msgid "failed to clean index"
2630
msgstr "gặp lỗi khi dọn bảng mục lục"
2631
2579
-#: builtin/am.c:2159
2632
+#: builtin/am.c:2145
2633
msgid ""
2634
"You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
2635
"Not rewinding to ORIG_HEAD"
@@ -2584,153 +2637,153 @@ msgstr ""
2637
"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần “am” thất bại cuối cùng.\n"
2638
"Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
2639
2587
-#: builtin/am.c:2220
2640
+#: builtin/am.c:2206
2641
#, c-format
2642
msgid "Invalid value for --patch-format: %s"
2643
msgstr "Giá trị không hợp lệ cho --patch-format: %s"
2644
2592
-#: builtin/am.c:2253
2645
+#: builtin/am.c:2239
2646
msgid "git am [<options>] [(<mbox>|<Maildir>)...]"
2647
msgstr "git am [<các-tùy-chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)…]"
2648
2596
-#: builtin/am.c:2254
2649
+#: builtin/am.c:2240
2650
msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)"
2651
msgstr "git am [<các-tùy-chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
2652
2600
-#: builtin/am.c:2260
2653
+#: builtin/am.c:2246
2654
msgid "run interactively"
2655
msgstr "chạy kiểu tương tác"
2656
2604
-#: builtin/am.c:2262
2657
+#: builtin/am.c:2248
2658
msgid "historical option -- no-op"
2659
msgstr "tùy chọn lịch sử -- không-toán-tử"
2660
2608
-#: builtin/am.c:2264
2661
+#: builtin/am.c:2250
2662
msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
2663
msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
2664
2612
-#: builtin/am.c:2265 builtin/init-db.c:474 builtin/prune-packed.c:57
2665
+#: builtin/am.c:2251 builtin/init-db.c:474 builtin/prune-packed.c:57
2666
#: builtin/repack.c:171
2667
msgid "be quiet"
2668
msgstr "im lặng"
2669
2617
-#: builtin/am.c:2267
2670
+#: builtin/am.c:2253
2671
msgid "add a Signed-off-by line to the commit message"
2672
msgstr "Thêm dòng Signed-off-by cho ghi chú của lần chuyển giao"
2673
2621
-#: builtin/am.c:2270
2674
+#: builtin/am.c:2256
2675
msgid "recode into utf8 (default)"
2676
msgstr "chuyển mã thành utf8 (mặc định)"
2677
2625
-#: builtin/am.c:2272
2678
+#: builtin/am.c:2258
2679
msgid "pass -k flag to git-mailinfo"
2680
msgstr "chuyển cờ -k cho git-mailinfo"
2681
2629
-#: builtin/am.c:2274
2682
+#: builtin/am.c:2260
2683
msgid "pass -b flag to git-mailinfo"
2684
msgstr "chuyển cờ -b cho git-mailinfo"
2685
2633
-#: builtin/am.c:2276
2686
+#: builtin/am.c:2262
2687
msgid "pass -m flag to git-mailinfo"
2688
msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo"
2689
2637
-#: builtin/am.c:2278
2690
+#: builtin/am.c:2264
2691
msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format"
2692
msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox"
2693
2641
-#: builtin/am.c:2281
2694
+#: builtin/am.c:2267
2695
msgid "do not pass --keep-cr flag to git-mailsplit independent of am.keepcr"
2696
msgstr ""
2697
"đừng chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit không phụ thuộc vào am.keepcr"
2698
2646
-#: builtin/am.c:2284
2699
+#: builtin/am.c:2270
2700
msgid "strip everything before a scissors line"
2701
msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
2702
2650
-#: builtin/am.c:2285 builtin/apply.c:4554
2703
+#: builtin/am.c:2271 builtin/apply.c:4544
2704
msgid "action"
2705
msgstr "hành động"
2706
2654
-#: builtin/am.c:2286 builtin/am.c:2289 builtin/am.c:2292 builtin/am.c:2295
2655
-#: builtin/am.c:2298 builtin/am.c:2301 builtin/am.c:2304 builtin/am.c:2307
2656
-#: builtin/am.c:2313
2707
+#: builtin/am.c:2272 builtin/am.c:2275 builtin/am.c:2278 builtin/am.c:2281
2708
+#: builtin/am.c:2284 builtin/am.c:2287 builtin/am.c:2290 builtin/am.c:2293
2709
+#: builtin/am.c:2299
2710
msgid "pass it through git-apply"
2711
msgstr "chuyển nó qua git-apply"
2712
2660
-#: builtin/am.c:2294 builtin/apply.c:4578
2713
+#: builtin/am.c:2280 builtin/apply.c:4568
2714
msgid "root"
2715
msgstr "gốc"
2716
2664
-#: builtin/am.c:2297 builtin/am.c:2300 builtin/apply.c:4516
2665
-#: builtin/apply.c:4519 builtin/clone.c:85 builtin/fetch.c:93
2666
-#: builtin/pull.c:167 builtin/submodule--helper.c:78
2667
-#: builtin/submodule--helper.c:166 builtin/submodule--helper.c:169
2717
+#: builtin/am.c:2283 builtin/am.c:2286 builtin/apply.c:4506
2718
+#: builtin/apply.c:4509 builtin/clone.c:86 builtin/fetch.c:95
2719
+#: builtin/pull.c:171 builtin/submodule--helper.c:72
2720
+#: builtin/submodule--helper.c:160 builtin/submodule--helper.c:163
2721
msgid "path"
2722
msgstr "đường-dẫn"
2723
2671
-#: builtin/am.c:2303 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/fmt-merge-msg.c:669
2672
-#: builtin/grep.c:693 builtin/merge.c:198 builtin/pull.c:127
2724
+#: builtin/am.c:2289 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/fmt-merge-msg.c:669
2725
+#: builtin/grep.c:704 builtin/merge.c:198 builtin/pull.c:131 builtin/pull.c:185
2726
#: builtin/repack.c:178 builtin/repack.c:182 builtin/show-branch.c:645
2727
#: builtin/show-ref.c:175 builtin/tag.c:340 parse-options.h:132
2728
#: parse-options.h:134 parse-options.h:244
2729
msgid "n"
2730
msgstr "n"
2731
2679
-#: builtin/am.c:2306 builtin/apply.c:4522
2732
+#: builtin/am.c:2292 builtin/apply.c:4512
2733
msgid "num"
2734
msgstr "số"
2735
2683
-#: builtin/am.c:2309 builtin/for-each-ref.c:37 builtin/replace.c:438
2736
+#: builtin/am.c:2295 builtin/for-each-ref.c:37 builtin/replace.c:438
2737
#: builtin/tag.c:372
2738
msgid "format"
2739
msgstr "định dạng"
2740
2688
-#: builtin/am.c:2310
2741
+#: builtin/am.c:2296
2742
msgid "format the patch(es) are in"
2743
msgstr "định dạng (các) miếng vá theo"
2744
2692
-#: builtin/am.c:2316
2745
+#: builtin/am.c:2302
2746
msgid "override error message when patch failure occurs"
2747
msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng"
2748
2696
-#: builtin/am.c:2318
2749
+#: builtin/am.c:2304
2750
msgid "continue applying patches after resolving a conflict"
2751
msgstr "tiếp tục áp dụng các miếng vá sau khi giải quyết xung đột"
2752
2700
-#: builtin/am.c:2321
2753
+#: builtin/am.c:2307
2754
msgid "synonyms for --continue"
2755
msgstr "đồng nghĩa với --continue"
2756
2704
-#: builtin/am.c:2324
2757
+#: builtin/am.c:2310
2758
msgid "skip the current patch"
2759
msgstr "bỏ qua miếng vá hiện hành"
2760
2708
-#: builtin/am.c:2327
2761
+#: builtin/am.c:2313
2762
msgid "restore the original branch and abort the patching operation."
2763
msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và loại bỏ thao tác vá."
2764
2712
-#: builtin/am.c:2331
2765
+#: builtin/am.c:2317
2766
msgid "lie about committer date"
2767
msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
2768
2716
-#: builtin/am.c:2333
2769
+#: builtin/am.c:2319
2770
msgid "use current timestamp for author date"
2771
msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
2772
2720
-#: builtin/am.c:2335 builtin/commit.c:1593 builtin/merge.c:225
2721
-#: builtin/pull.c:155 builtin/revert.c:92 builtin/tag.c:355
2773
+#: builtin/am.c:2321 builtin/commit.c:1593 builtin/merge.c:225
2774
+#: builtin/pull.c:159 builtin/revert.c:92 builtin/tag.c:355
2775
msgid "key-id"
2776
msgstr "mã-số-khóa"
2777
2725
-#: builtin/am.c:2336
2778
+#: builtin/am.c:2322
2779
msgid "GPG-sign commits"
2780
msgstr "lần chuyển giao ký-GPG"
2781
2729
-#: builtin/am.c:2339
2782
+#: builtin/am.c:2325
2783
msgid "(internal use for git-rebase)"
2784
msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)"
2785
2733
-#: builtin/am.c:2354
2786
+#: builtin/am.c:2340
2787
msgid ""
2788
"The -b/--binary option has been a no-op for long time, and\n"
2789
"it will be removed. Please do not use it anymore."
@@ -2738,16 +2791,16 @@ msgstr ""
2791
"Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n"
2792
"nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó thêm nữa."
2793
2741
-#: builtin/am.c:2361
2794
+#: builtin/am.c:2347
2795
msgid "failed to read the index"
2796
msgstr "gặp lỗi đọc bảng mục lục"
2797
2745
-#: builtin/am.c:2376
2798
+#: builtin/am.c:2362
2799
#, c-format
2800
msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given."
2801
msgstr "thư mục rebase trước %s không sẵn có nhưng mbox lại đưa ra."
2802
2750
-#: builtin/am.c:2400
2803
+#: builtin/am.c:2386
2804
#, c-format
2805
msgid ""
2806
"Stray %s directory found.\n"
@@ -2756,7 +2809,7 @@ msgstr ""
2809
"Tìm thấy thư mục lạc %s.\n"
2810
"Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi."
2811
2759
-#: builtin/am.c:2406
2812
+#: builtin/am.c:2392
2813
msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
2814
msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
2815
@@ -3101,135 +3154,135 @@ msgstr "không thừa nhận đầu vào"
3154
msgid "unable to read index file"
3155
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
3156
3104
-#: builtin/apply.c:4517
3157
+#: builtin/apply.c:4507
3158
msgid "don't apply changes matching the given path"
3159
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
3160
3108
-#: builtin/apply.c:4520
3161
+#: builtin/apply.c:4510
3162
msgid "apply changes matching the given path"
3163
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
3164
3112
-#: builtin/apply.c:4523
3165
+#: builtin/apply.c:4513
3166
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
3167
msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
3168
3116
-#: builtin/apply.c:4526
3169
+#: builtin/apply.c:4516
3170
msgid "ignore additions made by the patch"
3171
msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
3172
3120
-#: builtin/apply.c:4528
3173
+#: builtin/apply.c:4518
3174
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
3175
msgstr ""
3176
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
3177
3125
-#: builtin/apply.c:4532
3178
+#: builtin/apply.c:4522
3179
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
3180
msgstr ""
3181
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
3182
3130
-#: builtin/apply.c:4534
3183
+#: builtin/apply.c:4524
3184
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
3185
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
3186
3134
-#: builtin/apply.c:4536
3187
+#: builtin/apply.c:4526
3188
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
3189
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
3190
3138
-#: builtin/apply.c:4538
3191
+#: builtin/apply.c:4528
3192
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
3193
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
3194
3142
-#: builtin/apply.c:4540
3195
+#: builtin/apply.c:4530
3196
msgid "apply a patch without touching the working tree"
3197
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
3198
3146
-#: builtin/apply.c:4542
3199
+#: builtin/apply.c:4532
3200
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
3201
msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
3202
3150
-#: builtin/apply.c:4544
3203
+#: builtin/apply.c:4534
3204
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
3205
msgstr ""
3206
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
3207
3155
-#: builtin/apply.c:4546
3208
+#: builtin/apply.c:4536
3209
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
3210
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
3211
3159
-#: builtin/apply.c:4548
3212
+#: builtin/apply.c:4538
3213
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
3214
msgstr ""
3215
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
3216
3164
-#: builtin/apply.c:4550 builtin/checkout-index.c:198 builtin/ls-files.c:412
3217
+#: builtin/apply.c:4541 builtin/checkout-index.c:169 builtin/ls-files.c:425
3218
msgid "paths are separated with NUL character"
3219
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
3220
3168
-#: builtin/apply.c:4553
3221
+#: builtin/apply.c:4543
3222
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
3223
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
3224
3172
-#: builtin/apply.c:4555
3225
+#: builtin/apply.c:4545
3226
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
3227
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
3228
3176
-#: builtin/apply.c:4558 builtin/apply.c:4561
3229
+#: builtin/apply.c:4548 builtin/apply.c:4551
3230
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
3231
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
3232
3180
-#: builtin/apply.c:4564
3233
+#: builtin/apply.c:4554
3234
msgid "apply the patch in reverse"
3235
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
3236
3184
-#: builtin/apply.c:4566
3237
+#: builtin/apply.c:4556
3238
msgid "don't expect at least one line of context"
3239
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
3240
3188
-#: builtin/apply.c:4568
3241
+#: builtin/apply.c:4558
3242
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
3243
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
3244
3192
-#: builtin/apply.c:4570
3245
+#: builtin/apply.c:4560
3246
msgid "allow overlapping hunks"
3247
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
3248
3196
-#: builtin/apply.c:4573
3249
+#: builtin/apply.c:4563
3250
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
3251
msgstr ""
3252
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
3253
3201
-#: builtin/apply.c:4576
3254
+#: builtin/apply.c:4566
3255
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
3256
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
3257
3205
-#: builtin/apply.c:4579
3258
+#: builtin/apply.c:4569
3259
msgid "prepend <root> to all filenames"
3260
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
3261
3209
-#: builtin/apply.c:4601
3262
+#: builtin/apply.c:4591
3263
msgid "--3way outside a repository"
3264
msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
3265
3213
-#: builtin/apply.c:4609
3266
+#: builtin/apply.c:4599
3267
msgid "--index outside a repository"
3268
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
3269
3217
-#: builtin/apply.c:4612
3270
+#: builtin/apply.c:4602
3271
msgid "--cached outside a repository"
3272
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
3273
3221
-#: builtin/apply.c:4631
3274
+#: builtin/apply.c:4621
3275
#, c-format
3276
msgid "can't open patch '%s'"
3277
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
3278
3226
-#: builtin/apply.c:4645
3279
+#: builtin/apply.c:4635
3280
#, c-format
3281
msgid "squelched %d whitespace error"
3282
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
3283
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
3284
3232
-#: builtin/apply.c:4651 builtin/apply.c:4661
3285
+#: builtin/apply.c:4641 builtin/apply.c:4651
3286
#, c-format
3287
msgid "%d line adds whitespace errors."
3288
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -3283,105 +3336,113 @@ msgid "update BISECT_HEAD instead of checking out the current commit"
3336
msgstr ""
3337
"cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao hiện hành"
3338
3286
-#: builtin/blame.c:32
3339
+#: builtin/blame.c:33
3340
msgid "git blame [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
3341
msgstr "git blame [<các-tùy-chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
3342
3290
-#: builtin/blame.c:37
3343
+#: builtin/blame.c:38
3344
msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
3345
msgstr "<rev-opts> được mô tả trong tài liệu git-rev-list(1)"
3346
3294
-#: builtin/blame.c:2519
3347
+#: builtin/blame.c:1782
3348
+msgid "Blaming lines"
3349
+msgstr "Các dòng blame"
3350
+
3351
+#: builtin/blame.c:2530
3352
msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
3353
msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
3354
3298
-#: builtin/blame.c:2520
3355
+#: builtin/blame.c:2531
3356
msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
3357
msgstr ""
3358
"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
3359
3303
-#: builtin/blame.c:2521
3360
+#: builtin/blame.c:2532
3361
msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
3362
msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
3363
3307
-#: builtin/blame.c:2522
3364
+#: builtin/blame.c:2533
3365
msgid "Show work cost statistics"
3366
msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
3367
3311
-#: builtin/blame.c:2523
3368
+#: builtin/blame.c:2534
3369
+msgid "Force progress reporting"
3370
+msgstr "Ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3371
+
3372
+#: builtin/blame.c:2535
3373
msgid "Show output score for blame entries"
3374
msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
3375
3315
-#: builtin/blame.c:2524
3376
+#: builtin/blame.c:2536
3377
msgid "Show original filename (Default: auto)"
3378
msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
3379
3319
-#: builtin/blame.c:2525
3380
+#: builtin/blame.c:2537
3381
msgid "Show original linenumber (Default: off)"
3382
msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
3383
3323
-#: builtin/blame.c:2526
3384
+#: builtin/blame.c:2538
3385
msgid "Show in a format designed for machine consumption"
3386
msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
3387
3327
-#: builtin/blame.c:2527
3388
+#: builtin/blame.c:2539
3389
msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
3390
msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
3391
3331
-#: builtin/blame.c:2528
3392
+#: builtin/blame.c:2540
3393
msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
3394
msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
3395
3335
-#: builtin/blame.c:2529
3396
+#: builtin/blame.c:2541
3397
msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
3398
msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
3399
3339
-#: builtin/blame.c:2530
3400
+#: builtin/blame.c:2542
3401
msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
3402
msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
3403
3343
-#: builtin/blame.c:2531
3404
+#: builtin/blame.c:2543
3405
msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
3406
msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
3407
3347
-#: builtin/blame.c:2532
3408
+#: builtin/blame.c:2544
3409
msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
3410
msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
3411
3351
-#: builtin/blame.c:2533
3412
+#: builtin/blame.c:2545
3413
msgid "Ignore whitespace differences"
3414
msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
3415
3355
-#: builtin/blame.c:2534
3416
+#: builtin/blame.c:2546
3417
msgid "Spend extra cycles to find better match"
3418
msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
3419
3359
-#: builtin/blame.c:2535
3420
+#: builtin/blame.c:2547
3421
msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
3422
msgstr ""
3423
"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
3424
3364
-#: builtin/blame.c:2536
3425
+#: builtin/blame.c:2548
3426
msgid "Use <file>'s contents as the final image"
3427
msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
3428
3368
-#: builtin/blame.c:2537 builtin/blame.c:2538
3429
+#: builtin/blame.c:2549 builtin/blame.c:2550
3430
msgid "score"
3431
msgstr "điểm số"
3432
3372
-#: builtin/blame.c:2537
3433
+#: builtin/blame.c:2549
3434
msgid "Find line copies within and across files"
3435
msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
3436
3376
-#: builtin/blame.c:2538
3437
+#: builtin/blame.c:2550
3438
msgid "Find line movements within and across files"
3439
msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
3440
3380
-#: builtin/blame.c:2539
3441
+#: builtin/blame.c:2551
3442
msgid "n,m"
3443
msgstr "n,m"
3444
3384
-#: builtin/blame.c:2539
3445
+#: builtin/blame.c:2551
3446
msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
3447
msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
3448
@@ -3391,7 +3452,7 @@ msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
3452
#. takes 22 places, is the longest among various forms of
3453
#. relative timestamps, but your language may need more or
3454
#. fewer display columns.
3394
-#: builtin/blame.c:2620
3455
+#: builtin/blame.c:2640
3456
msgid "4 years, 11 months ago"
3457
msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
3458
@@ -3589,156 +3650,156 @@ msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được c
3650
msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
3651
msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
3652
3592
-#: builtin/branch.c:587
3653
+#: builtin/branch.c:586
3654
#, c-format
3655
msgid "could not write branch description template: %s"
3656
msgstr "không thể ghi vào mẫu mô tả nhánh: %s"
3657
3597
-#: builtin/branch.c:616
3658
+#: builtin/branch.c:615
3659
msgid "Generic options"
3660
msgstr "Tùy chọn chung"
3661
3601
-#: builtin/branch.c:618
3662
+#: builtin/branch.c:617
3663
msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
3664
msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
3665
3605
-#: builtin/branch.c:619
3666
+#: builtin/branch.c:618
3667
msgid "suppress informational messages"
3668
msgstr "không xuất các thông tin"
3669
3609
-#: builtin/branch.c:620
3670
+#: builtin/branch.c:619
3671
msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
3672
msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
3673
3613
-#: builtin/branch.c:622
3674
+#: builtin/branch.c:621
3675
msgid "change upstream info"
3676
msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
3677
3617
-#: builtin/branch.c:626
3678
+#: builtin/branch.c:625
3679
msgid "use colored output"
3680
msgstr "tô màu kết xuất"
3681
3621
-#: builtin/branch.c:627
3682
+#: builtin/branch.c:626
3683
msgid "act on remote-tracking branches"
3684
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
3685
3625
-#: builtin/branch.c:629 builtin/branch.c:630
3686
+#: builtin/branch.c:628 builtin/branch.c:629
3687
msgid "print only branches that contain the commit"
3688
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
3689
3629
-#: builtin/branch.c:633
3690
+#: builtin/branch.c:632
3691
msgid "Specific git-branch actions:"
3692
msgstr "Hành động git-branch:"
3693
3633
-#: builtin/branch.c:634
3694
+#: builtin/branch.c:633
3695
msgid "list both remote-tracking and local branches"
3696
msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
3697
3637
-#: builtin/branch.c:636
3698
+#: builtin/branch.c:635
3699
msgid "delete fully merged branch"
3700
msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
3701
3641
-#: builtin/branch.c:637
3702
+#: builtin/branch.c:636
3703
msgid "delete branch (even if not merged)"
3704
msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
3705
3645
-#: builtin/branch.c:638
3706
+#: builtin/branch.c:637
3707
msgid "move/rename a branch and its reflog"
3708
msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
3709
3649
-#: builtin/branch.c:639
3710
+#: builtin/branch.c:638
3711
msgid "move/rename a branch, even if target exists"
3712
msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
3713
3653
-#: builtin/branch.c:640
3714
+#: builtin/branch.c:639
3715
msgid "list branch names"
3716
msgstr "liệt kê các tên nhánh"
3717
3657
-#: builtin/branch.c:641
3718
+#: builtin/branch.c:640
3719
msgid "create the branch's reflog"
3720
msgstr "tạo reflog của nhánh"
3721
3661
-#: builtin/branch.c:643
3722
+#: builtin/branch.c:642
3723
msgid "edit the description for the branch"
3724
msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
3725
3665
-#: builtin/branch.c:644
3726
+#: builtin/branch.c:643
3727
msgid "force creation, move/rename, deletion"
3728
msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa"
3729
3669
-#: builtin/branch.c:645
3730
+#: builtin/branch.c:644
3731
msgid "print only branches that are merged"
3732
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó được hòa trộn"
3733
3673
-#: builtin/branch.c:646
3734
+#: builtin/branch.c:645
3735
msgid "print only branches that are not merged"
3736
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn"
3737
3677
-#: builtin/branch.c:647
3738
+#: builtin/branch.c:646
3739
msgid "list branches in columns"
3740
msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
3741
3681
-#: builtin/branch.c:648 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:366
3742
+#: builtin/branch.c:647 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:366
3743
msgid "key"
3744
msgstr "khóa"
3745
3685
-#: builtin/branch.c:649 builtin/for-each-ref.c:39 builtin/tag.c:367
3746
+#: builtin/branch.c:648 builtin/for-each-ref.c:39 builtin/tag.c:367
3747
msgid "field name to sort on"
3748
msgstr "tên trường cần sắp xếp"
3749
3689
-#: builtin/branch.c:651 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/notes.c:398
3690
-#: builtin/notes.c:401 builtin/notes.c:561 builtin/notes.c:564
3750
+#: builtin/branch.c:650 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/notes.c:401
3751
+#: builtin/notes.c:404 builtin/notes.c:564 builtin/notes.c:567
3752
#: builtin/tag.c:369
3753
msgid "object"
3754
msgstr "đối tượng"
3755
3695
-#: builtin/branch.c:652
3756
+#: builtin/branch.c:651
3757
msgid "print only branches of the object"
3758
msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng"
3759
3699
-#: builtin/branch.c:670
3760
+#: builtin/branch.c:669
3761
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3762
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
3763
3703
-#: builtin/branch.c:674 builtin/clone.c:697
3764
+#: builtin/branch.c:673 builtin/clone.c:705
3765
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
3766
msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3767
3707
-#: builtin/branch.c:694
3768
+#: builtin/branch.c:693
3769
msgid "--column and --verbose are incompatible"
3770
msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
3771
3711
-#: builtin/branch.c:705 builtin/branch.c:747
3772
+#: builtin/branch.c:704 builtin/branch.c:746
3773
msgid "branch name required"
3774
msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
3775
3715
-#: builtin/branch.c:723
3776
+#: builtin/branch.c:722
3777
msgid "Cannot give description to detached HEAD"
3778
msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
3779
3719
-#: builtin/branch.c:728
3780
+#: builtin/branch.c:727
3781
msgid "cannot edit description of more than one branch"
3782
msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
3783
3723
-#: builtin/branch.c:735
3784
+#: builtin/branch.c:734
3785
#, c-format
3786
msgid "No commit on branch '%s' yet."
3787
msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
3788
3728
-#: builtin/branch.c:738
3789
+#: builtin/branch.c:737
3790
#, c-format
3791
msgid "No branch named '%s'."
3792
msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
3793
3733
-#: builtin/branch.c:753
3794
+#: builtin/branch.c:752
3795
msgid "too many branches for a rename operation"
3796
msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
3797
3737
-#: builtin/branch.c:758
3798
+#: builtin/branch.c:757
3799
msgid "too many branches to set new upstream"
3800
msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn mới"
3801
3741
-#: builtin/branch.c:762
3802
+#: builtin/branch.c:761
3803
#, c-format
3804
msgid ""
3805
"could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
@@ -3746,40 +3807,40 @@ msgstr ""
3807
"không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
3808
"nào cả."
3809
3749
-#: builtin/branch.c:765 builtin/branch.c:787 builtin/branch.c:808
3810
+#: builtin/branch.c:764 builtin/branch.c:786 builtin/branch.c:807
3811
#, c-format
3812
msgid "no such branch '%s'"
3813
msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
3814
3754
-#: builtin/branch.c:769
3815
+#: builtin/branch.c:768
3816
#, c-format
3817
msgid "branch '%s' does not exist"
3818
msgstr "chưa có nhánh “%s”"
3819
3759
-#: builtin/branch.c:781
3820
+#: builtin/branch.c:780
3821
msgid "too many branches to unset upstream"
3822
msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt thượng nguồn"
3823
3763
-#: builtin/branch.c:785
3824
+#: builtin/branch.c:784
3825
msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
3826
msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
3827
3767
-#: builtin/branch.c:791
3828
+#: builtin/branch.c:790
3829
#, c-format
3830
msgid "Branch '%s' has no upstream information"
3831
msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
3832
3772
-#: builtin/branch.c:805
3833
+#: builtin/branch.c:804
3834
msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
3835
msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công"
3836
3776
-#: builtin/branch.c:811
3837
+#: builtin/branch.c:810
3838
msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
3839
msgstr ""
3840
"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
3841
"nhánh"
3842
3782
-#: builtin/branch.c:814
3843
+#: builtin/branch.c:813
3844
#, c-format
3845
msgid ""
3846
"The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
@@ -3788,7 +3849,7 @@ msgstr ""
3849
"Cờ --set-upstream đã lạc hậu và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
3850
"upstream-to\n"
3851
3791
-#: builtin/branch.c:831
3852
+#: builtin/branch.c:830
3853
#, c-format
3854
msgid ""
3855
"\n"
@@ -3799,12 +3860,12 @@ msgstr ""
3860
"Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
3861
"\n"
3862
3802
-#: builtin/branch.c:832
3863
+#: builtin/branch.c:831
3864
#, c-format
3865
msgid " git branch -d %s\n"
3866
msgstr " git branch -d %s\n"
3867
3807
-#: builtin/branch.c:833
3868
+#: builtin/branch.c:832
3869
#, c-format
3870
msgid " git branch --set-upstream-to %s\n"
3871
msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
@@ -3899,7 +3960,7 @@ msgstr "báo cáo tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
3960
msgid "use .gitattributes only from the index"
3961
msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ bảng mục lục"
3962
3902
-#: builtin/check-attr.c:21 builtin/check-ignore.c:22 builtin/hash-object.c:96
3963
+#: builtin/check-attr.c:21 builtin/check-ignore.c:22 builtin/hash-object.c:97
3964
msgid "read file names from stdin"
3965
msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3966
@@ -3907,7 +3968,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3968
msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3969
msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3970
3910
-#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1134 builtin/gc.c:325
3971
+#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1136 builtin/gc.c:325
3972
msgid "suppress progress reporting"
3973
msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3974
@@ -3960,50 +4021,54 @@ msgstr "không thể phân tích danh bạ: “%s”"
4021
msgid "no contacts specified"
4022
msgstr "chưa chỉ ra danh bạ"
4023
3963
-#: builtin/checkout-index.c:126
4024
+#: builtin/checkout-index.c:127
4025
msgid "git checkout-index [<options>] [--] [<file>...]"
4026
msgstr "git checkout-index [<các-tùy-chọn>] [--] [<tập-tin>…]"
4027
3967
-#: builtin/checkout-index.c:188
4028
+#: builtin/checkout-index.c:144
4029
+msgid "stage should be between 1 and 3 or all"
4030
+msgstr "stage nên giữa 1 và 3 hay all"
4031
+
4032
+#: builtin/checkout-index.c:160
4033
msgid "check out all files in the index"
4034
msgstr "lấy ra toàn bộ các tập tin trong bảng mục lục"
4035
3971
-#: builtin/checkout-index.c:189
4036
+#: builtin/checkout-index.c:161
4037
msgid "force overwrite of existing files"
4038
msgstr "ép buộc ghi đè lên tập tin đã sẵn có từ trước"
4039
3975
-#: builtin/checkout-index.c:191
4040
+#: builtin/checkout-index.c:163
4041
msgid "no warning for existing files and files not in index"
4042
msgstr ""
4043
"không cảnh báo cho những tập tin tồn tại và không có trong bảng mục lục"
4044
3980
-#: builtin/checkout-index.c:193
4045
+#: builtin/checkout-index.c:165
4046
msgid "don't checkout new files"
4047
msgstr "không checkout các tập tin mới"
4048
3984
-#: builtin/checkout-index.c:195
4049
+#: builtin/checkout-index.c:167
4050
msgid "update stat information in the index file"
4051
msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin lưu bảng mục lục mới"
4052
3988
-#: builtin/checkout-index.c:201
4053
+#: builtin/checkout-index.c:171
4054
msgid "read list of paths from the standard input"
4055
msgstr "đọc danh sách đường dẫn từ đầu vào tiêu chuẩn"
4056
3992
-#: builtin/checkout-index.c:203
4057
+#: builtin/checkout-index.c:173
4058
msgid "write the content to temporary files"
4059
msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
4060
3996
-#: builtin/checkout-index.c:204 builtin/column.c:30
4061
+#: builtin/checkout-index.c:174 builtin/column.c:30
4062
+#: builtin/submodule--helper.c:166 builtin/submodule--helper.c:169
4063
#: builtin/submodule--helper.c:172 builtin/submodule--helper.c:175
3998
-#: builtin/submodule--helper.c:178 builtin/submodule--helper.c:181
4064
msgid "string"
4065
msgstr "chuỗi"
4066
4002
-#: builtin/checkout-index.c:205
4067
+#: builtin/checkout-index.c:175
4068
msgid "when creating files, prepend <string>"
4069
msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>"
4070
4006
-#: builtin/checkout-index.c:208
4071
+#: builtin/checkout-index.c:177
4072
msgid "copy out the files from named stage"
4073
msgstr "sao chép ra các tập tin từ bệ phóng có tên"
4074
@@ -4084,37 +4149,37 @@ msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”: %s\n"
4149
msgid "HEAD is now at"
4150
msgstr "HEAD hiện giờ tại"
4151
4087
-#: builtin/checkout.c:668
4152
+#: builtin/checkout.c:669
4153
#, c-format
4154
msgid "Reset branch '%s'\n"
4155
msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
4156
4092
-#: builtin/checkout.c:671
4157
+#: builtin/checkout.c:672
4158
#, c-format
4159
msgid "Already on '%s'\n"
4160
msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
4161
4097
-#: builtin/checkout.c:675
4162
+#: builtin/checkout.c:676
4163
#, c-format
4164
msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
4165
msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
4166
4102
-#: builtin/checkout.c:677 builtin/checkout.c:1066
4167
+#: builtin/checkout.c:678 builtin/checkout.c:1068
4168
#, c-format
4169
msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
4170
msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
4171
4107
-#: builtin/checkout.c:679
4172
+#: builtin/checkout.c:680
4173
#, c-format
4174
msgid "Switched to branch '%s'\n"
4175
msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
4176
4112
-#: builtin/checkout.c:731
4177
+#: builtin/checkout.c:732
4178
#, c-format
4179
msgid " ... and %d more.\n"
4180
msgstr " … và nhiều hơn %d.\n"
4181
4117
-#: builtin/checkout.c:737
4182
+#: builtin/checkout.c:738
4183
#, c-format
4184
msgid ""
4185
"Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -4133,7 +4198,7 @@ msgstr[0] ""
4198
"\n"
4199
"%s\n"
4200
4136
-#: builtin/checkout.c:756
4201
+#: builtin/checkout.c:757
4202
#, c-format
4203
msgid ""
4204
"If you want to keep it by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -4154,152 +4219,152 @@ msgstr[0] ""
4219
" git branch <tên_nhánh_mới> %s\n"
4220
"\n"
4221
4157
-#: builtin/checkout.c:792
4222
+#: builtin/checkout.c:793
4223
msgid "internal error in revision walk"
4224
msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
4225
4161
-#: builtin/checkout.c:796
4226
+#: builtin/checkout.c:797
4227
msgid "Previous HEAD position was"
4228
msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
4229
4165
-#: builtin/checkout.c:823 builtin/checkout.c:1061
4230
+#: builtin/checkout.c:824 builtin/checkout.c:1063
4231
msgid "You are on a branch yet to be born"
4232
msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
4233
4169
-#: builtin/checkout.c:968
4234
+#: builtin/checkout.c:969
4235
#, c-format
4236
msgid "only one reference expected, %d given."
4237
msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
4238
4174
-#: builtin/checkout.c:1007 builtin/worktree.c:213
4239
+#: builtin/checkout.c:1009 builtin/worktree.c:211
4240
#, c-format
4241
msgid "invalid reference: %s"
4242
msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
4243
4179
-#: builtin/checkout.c:1036
4244
+#: builtin/checkout.c:1038
4245
#, c-format
4246
msgid "reference is not a tree: %s"
4247
msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
4248
4184
-#: builtin/checkout.c:1075
4249
+#: builtin/checkout.c:1077
4250
msgid "paths cannot be used with switching branches"
4251
msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
4252
4188
-#: builtin/checkout.c:1078 builtin/checkout.c:1082
4253
+#: builtin/checkout.c:1080 builtin/checkout.c:1084
4254
#, c-format
4255
msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
4256
msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
4257
4193
-#: builtin/checkout.c:1086 builtin/checkout.c:1089 builtin/checkout.c:1094
4194
-#: builtin/checkout.c:1097
4258
+#: builtin/checkout.c:1088 builtin/checkout.c:1091 builtin/checkout.c:1096
4259
+#: builtin/checkout.c:1099
4260
#, c-format
4261
msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
4262
msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
4263
4199
-#: builtin/checkout.c:1102
4264
+#: builtin/checkout.c:1104
4265
#, c-format
4266
msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
4267
msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao “%s”"
4268
4204
-#: builtin/checkout.c:1135 builtin/checkout.c:1137 builtin/clone.c:83
4205
-#: builtin/remote.c:165 builtin/remote.c:167 builtin/worktree.c:320
4206
-#: builtin/worktree.c:322
4269
+#: builtin/checkout.c:1137 builtin/checkout.c:1139 builtin/clone.c:84
4270
+#: builtin/remote.c:165 builtin/remote.c:167 builtin/worktree.c:318
4271
+#: builtin/worktree.c:320
4272
msgid "branch"
4273
msgstr "nhánh"
4274
4210
-#: builtin/checkout.c:1136
4275
+#: builtin/checkout.c:1138
4276
msgid "create and checkout a new branch"
4277
msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
4278
4214
-#: builtin/checkout.c:1138
4279
+#: builtin/checkout.c:1140
4280
msgid "create/reset and checkout a branch"
4281
msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
4282
4218
-#: builtin/checkout.c:1139
4283
+#: builtin/checkout.c:1141
4284
msgid "create reflog for new branch"
4285
msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
4286
4222
-#: builtin/checkout.c:1140
4287
+#: builtin/checkout.c:1142
4288
msgid "detach the HEAD at named commit"
4289
msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
4290
4226
-#: builtin/checkout.c:1141
4291
+#: builtin/checkout.c:1143
4292
msgid "set upstream info for new branch"
4293
msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
4294
4230
-#: builtin/checkout.c:1143
4295
+#: builtin/checkout.c:1145
4296
msgid "new-branch"
4297
msgstr "nhánh-mới"
4298
4234
-#: builtin/checkout.c:1143
4299
+#: builtin/checkout.c:1145
4300
msgid "new unparented branch"
4301
msgstr "nhánh không cha mới"
4302
4238
-#: builtin/checkout.c:1144
4303
+#: builtin/checkout.c:1146
4304
msgid "checkout our version for unmerged files"
4305
msgstr ""
4306
"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
4307
4243
-#: builtin/checkout.c:1146
4308
+#: builtin/checkout.c:1148
4309
msgid "checkout their version for unmerged files"
4310
msgstr ""
4311
"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
4312
4248
-#: builtin/checkout.c:1148
4313
+#: builtin/checkout.c:1150
4314
msgid "force checkout (throw away local modifications)"
4315
msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
4316
4252
-#: builtin/checkout.c:1149
4317
+#: builtin/checkout.c:1151
4318
msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
4319
msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
4320
4256
-#: builtin/checkout.c:1150 builtin/merge.c:227
4321
+#: builtin/checkout.c:1152 builtin/merge.c:227
4322
msgid "update ignored files (default)"
4323
msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
4324
4260
-#: builtin/checkout.c:1151 builtin/log.c:1263 parse-options.h:250
4325
+#: builtin/checkout.c:1153 builtin/log.c:1269 parse-options.h:250
4326
msgid "style"
4327
msgstr "kiểu"
4328
4264
-#: builtin/checkout.c:1152
4329
+#: builtin/checkout.c:1154
4330
msgid "conflict style (merge or diff3)"
4331
msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
4332
4268
-#: builtin/checkout.c:1155
4333
+#: builtin/checkout.c:1157
4334
msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
4335
msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
4336
4272
-#: builtin/checkout.c:1157
4337
+#: builtin/checkout.c:1159
4338
msgid "second guess 'git checkout <no-such-branch>'"
4339
msgstr "gợi ý thứ hai \"git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>\""
4340
4276
-#: builtin/checkout.c:1159
4341
+#: builtin/checkout.c:1161
4342
msgid "do not check if another worktree is holding the given ref"
4343
msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang giữ tham chiếu đã cho"
4344
4280
-#: builtin/checkout.c:1160 builtin/clone.c:57 builtin/fetch.c:112
4281
-#: builtin/merge.c:224 builtin/pull.c:109 builtin/push.c:560
4345
+#: builtin/checkout.c:1162 builtin/clone.c:58 builtin/fetch.c:116
4346
+#: builtin/merge.c:224 builtin/pull.c:113 builtin/push.c:526
4347
#: builtin/send-pack.c:168
4348
msgid "force progress reporting"
4349
msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
4350
4286
-#: builtin/checkout.c:1191
4351
+#: builtin/checkout.c:1193
4352
msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
4353
msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
4354
4290
-#: builtin/checkout.c:1208
4355
+#: builtin/checkout.c:1210
4356
msgid "--track needs a branch name"
4357
msgstr "--track cần tên một nhánh"
4358
4294
-#: builtin/checkout.c:1213
4359
+#: builtin/checkout.c:1215
4360
msgid "Missing branch name; try -b"
4361
msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
4362
4298
-#: builtin/checkout.c:1249
4363
+#: builtin/checkout.c:1251
4364
msgid "invalid path specification"
4365
msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
4366
4302
-#: builtin/checkout.c:1256
4367
+#: builtin/checkout.c:1258
4368
#, c-format
4369
msgid ""
4370
"Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -4309,12 +4374,12 @@ msgstr ""
4374
"Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
4375
"chuyển giao?"
4376
4312
-#: builtin/checkout.c:1261
4377
+#: builtin/checkout.c:1263
4378
#, c-format
4379
msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
4380
msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
4381
4317
-#: builtin/checkout.c:1265
4382
+#: builtin/checkout.c:1267
4383
msgid ""
4384
"git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
4385
"checking out of the index."
@@ -4353,7 +4418,7 @@ msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
4418
msgid "failed to remove %s"
4419
msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
4420
4356
-#: builtin/clean.c:315
4421
+#: builtin/clean.c:291
4422
msgid ""
4423
"Prompt help:\n"
4424
"1 - select a numbered item\n"
@@ -4365,7 +4430,7 @@ msgstr ""
4430
"foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
4431
" - (để trống) không chọn gì cả"
4432
4368
-#: builtin/clean.c:319
4433
+#: builtin/clean.c:295
4434
msgid ""
4435
"Prompt help:\n"
4436
"1 - select a single item\n"
@@ -4385,36 +4450,36 @@ msgstr ""
4450
"* - chọn tất\n"
4451
" - (để trống) kết thúc việc chọn"
4452
4388
-#: builtin/clean.c:535
4453
+#: builtin/clean.c:511
4454
#, c-format
4455
msgid "Huh (%s)?"
4456
msgstr "Hả (%s)?"
4457
4393
-#: builtin/clean.c:677
4458
+#: builtin/clean.c:653
4459
#, c-format
4460
msgid "Input ignore patterns>> "
4461
msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần lờ đi>> "
4462
4398
-#: builtin/clean.c:714
4463
+#: builtin/clean.c:690
4464
#, c-format
4465
msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
4466
msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
4467
4403
-#: builtin/clean.c:735
4468
+#: builtin/clean.c:711
4469
msgid "Select items to delete"
4470
msgstr "Chọn mục muốn xóa"
4471
4472
#. TRANSLATORS: Make sure to keep [y/N] as is
4408
-#: builtin/clean.c:776
4473
+#: builtin/clean.c:752
4474
#, c-format
4475
msgid "Remove %s [y/N]? "
4476
msgstr "Xóa bỏ “%s” [y/N]? "
4477
4413
-#: builtin/clean.c:801
4478
+#: builtin/clean.c:777
4479
msgid "Bye."
4480
msgstr "Tạm biệt."
4481
4417
-#: builtin/clean.c:809
4482
+#: builtin/clean.c:785
4483
msgid ""
4484
"clean - start cleaning\n"
4485
"filter by pattern - exclude items from deletion\n"
@@ -4432,61 +4497,61 @@ msgstr ""
4497
"help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
4498
"? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
4499
4435
-#: builtin/clean.c:836
4500
+#: builtin/clean.c:812
4501
msgid "*** Commands ***"
4502
msgstr "*** Lệnh ***"
4503
4439
-#: builtin/clean.c:837
4504
+#: builtin/clean.c:813
4505
msgid "What now"
4506
msgstr "Giờ thì sao"
4507
4443
-#: builtin/clean.c:845
4508
+#: builtin/clean.c:821
4509
msgid "Would remove the following item:"
4510
msgid_plural "Would remove the following items:"
4511
msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ (các) mục sau đây không:"
4512
4448
-#: builtin/clean.c:862
4513
+#: builtin/clean.c:838
4514
msgid "No more files to clean, exiting."
4515
msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
4516
4452
-#: builtin/clean.c:893
4517
+#: builtin/clean.c:869
4518
msgid "do not print names of files removed"
4519
msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
4520
4456
-#: builtin/clean.c:895
4521
+#: builtin/clean.c:871
4522
msgid "force"
4523
msgstr "ép buộc"
4524
4460
-#: builtin/clean.c:896
4525
+#: builtin/clean.c:872
4526
msgid "interactive cleaning"
4527
msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
4528
4464
-#: builtin/clean.c:898
4529
+#: builtin/clean.c:874
4530
msgid "remove whole directories"
4531
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
4532
4468
-#: builtin/clean.c:899 builtin/describe.c:407 builtin/grep.c:709
4469
-#: builtin/ls-files.c:443 builtin/name-rev.c:307 builtin/show-ref.c:182
4533
+#: builtin/clean.c:875 builtin/describe.c:407 builtin/grep.c:722
4534
+#: builtin/ls-files.c:456 builtin/name-rev.c:307 builtin/show-ref.c:182
4535
msgid "pattern"
4536
msgstr "mẫu"
4537
4473
-#: builtin/clean.c:900
4538
+#: builtin/clean.c:876
4539
msgid "add <pattern> to ignore rules"
4540
msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
4541
4477
-#: builtin/clean.c:901
4542
+#: builtin/clean.c:877
4543
msgid "remove ignored files, too"
4544
msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
4545
4481
-#: builtin/clean.c:903
4546
+#: builtin/clean.c:879
4547
msgid "remove only ignored files"
4548
msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
4549
4485
-#: builtin/clean.c:921
4550
+#: builtin/clean.c:897
4551
msgid "-x and -X cannot be used together"
4552
msgstr "-x và -X không thể dùng cùng nhau"
4553
4489
-#: builtin/clean.c:925
4554
+#: builtin/clean.c:901
4555
msgid ""
4556
"clean.requireForce set to true and neither -i, -n, nor -f given; refusing to "
4557
"clean"
@@ -4494,7 +4559,7 @@ msgstr ""
4559
"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -i, -n mà "
4560
"cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
4561
4497
-#: builtin/clean.c:928
4562
+#: builtin/clean.c:904
4563
msgid ""
4564
"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n, nor -f given; "
4565
"refusing to clean"
@@ -4506,145 +4571,153 @@ msgstr ""
4571
msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]"
4572
msgstr "git clone [<các-tùy-chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]"
4573
4509
-#: builtin/clone.c:59
4574
+#: builtin/clone.c:60
4575
msgid "don't create a checkout"
4576
msgstr "không tạo một checkout"
4577
4513
-#: builtin/clone.c:60 builtin/clone.c:62 builtin/init-db.c:469
4578
+#: builtin/clone.c:61 builtin/clone.c:63 builtin/init-db.c:469
4579
msgid "create a bare repository"
4580
msgstr "tạo kho thuần"
4581
4517
-#: builtin/clone.c:64
4582
+#: builtin/clone.c:65
4583
msgid "create a mirror repository (implies bare)"
4584
msgstr "tạo kho bản sao (ý là kho thuần)"
4585
4521
-#: builtin/clone.c:66
4586
+#: builtin/clone.c:67
4587
msgid "to clone from a local repository"
4588
msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
4589
4525
-#: builtin/clone.c:68
4590
+#: builtin/clone.c:69
4591
msgid "don't use local hardlinks, always copy"
4592
msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
4593
4529
-#: builtin/clone.c:70
4594
+#: builtin/clone.c:71
4595
msgid "setup as shared repository"
4596
msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
4597
4533
-#: builtin/clone.c:72 builtin/clone.c:74
4598
+#: builtin/clone.c:73 builtin/clone.c:75
4599
msgid "initialize submodules in the clone"
4600
msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
4601
4537
-#: builtin/clone.c:75 builtin/init-db.c:466
4602
+#: builtin/clone.c:76 builtin/init-db.c:466
4603
msgid "template-directory"
4604
msgstr "thư-mục-mẫu"
4605
4541
-#: builtin/clone.c:76 builtin/init-db.c:467
4606
+#: builtin/clone.c:77 builtin/init-db.c:467
4607
msgid "directory from which templates will be used"
4608
msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
4609
4545
-#: builtin/clone.c:78 builtin/submodule--helper.c:179
4610
+#: builtin/clone.c:79 builtin/submodule--helper.c:173
4611
msgid "reference repository"
4612
msgstr "kho tham chiếu"
4613
4549
-#: builtin/clone.c:80
4614
+#: builtin/clone.c:81
4615
msgid "use --reference only while cloning"
4616
msgstr "chỉ dùng --reference khi nhân bản"
4617
4553
-#: builtin/clone.c:81 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
4618
+#: builtin/clone.c:82 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
4619
msgid "name"
4620
msgstr "tên"
4621
4557
-#: builtin/clone.c:82
4622
+#: builtin/clone.c:83
4623
msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
4624
msgstr "dùng <tên> thay cho “origin” để theo dõi thượng nguồn"
4625
4561
-#: builtin/clone.c:84
4626
+#: builtin/clone.c:85
4627
msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
4628
msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
4629
4565
-#: builtin/clone.c:86
4630
+#: builtin/clone.c:87
4631
msgid "path to git-upload-pack on the remote"
4632
msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
4633
4569
-#: builtin/clone.c:87 builtin/fetch.c:113 builtin/grep.c:654 builtin/pull.c:186
4634
+#: builtin/clone.c:88 builtin/fetch.c:117 builtin/grep.c:665 builtin/pull.c:193
4635
msgid "depth"
4636
msgstr "độ-sâu"
4637
4573
-#: builtin/clone.c:88
4638
+#: builtin/clone.c:89
4639
msgid "create a shallow clone of that depth"
4640
msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
4641
4577
-#: builtin/clone.c:90
4642
+#: builtin/clone.c:91
4643
msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
4644
msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
4645
4581
-#: builtin/clone.c:91 builtin/init-db.c:475
4646
+#: builtin/clone.c:92 builtin/init-db.c:475
4647
msgid "gitdir"
4648
msgstr "gitdir"
4649
4585
-#: builtin/clone.c:92 builtin/init-db.c:476
4650
+#: builtin/clone.c:93 builtin/init-db.c:476
4651
msgid "separate git dir from working tree"
4652
msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
4653
4589
-#: builtin/clone.c:93
4654
+#: builtin/clone.c:94
4655
msgid "key=value"
4656
msgstr "khóa=giá_trị"
4657
4593
-#: builtin/clone.c:94
4658
+#: builtin/clone.c:95
4659
msgid "set config inside the new repository"
4660
msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
4661
4597
-#: builtin/clone.c:300
4662
+#: builtin/clone.c:96 builtin/fetch.c:131 builtin/push.c:536
4663
+msgid "use IPv4 addresses only"
4664
+msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv4"
4665
+
4666
+#: builtin/clone.c:98 builtin/fetch.c:133 builtin/push.c:538
4667
+msgid "use IPv6 addresses only"
4668
+msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv6"
4669
+
4670
+#: builtin/clone.c:305
4671
#, c-format
4672
msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
4673
msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
4674
4602
-#: builtin/clone.c:302
4675
+#: builtin/clone.c:307
4676
#, c-format
4677
msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
4678
msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
4679
4607
-#: builtin/clone.c:307
4680
+#: builtin/clone.c:312
4681
#, c-format
4682
msgid "reference repository '%s' is shallow"
4683
msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
4684
4612
-#: builtin/clone.c:310
4685
+#: builtin/clone.c:315
4686
#, c-format
4687
msgid "reference repository '%s' is grafted"
4688
msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
4689
4617
-#: builtin/clone.c:375 builtin/diff.c:84
4690
+#: builtin/clone.c:380 builtin/diff.c:84
4691
#, c-format
4692
msgid "failed to stat '%s'"
4693
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4694
4622
-#: builtin/clone.c:377
4695
+#: builtin/clone.c:382
4696
#, c-format
4697
msgid "%s exists and is not a directory"
4698
msgstr "%s có tồn tại nhưng lại không phải là một thư mục"
4699
4627
-#: builtin/clone.c:391
4700
+#: builtin/clone.c:396
4701
#, c-format
4702
msgid "failed to stat %s\n"
4703
msgstr "gặp lỗi khi lấy thông tin thống kê về %s\n"
4704
4632
-#: builtin/clone.c:413
4705
+#: builtin/clone.c:418
4706
#, c-format
4707
msgid "failed to create link '%s'"
4708
msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
4709
4637
-#: builtin/clone.c:417
4710
+#: builtin/clone.c:422
4711
#, c-format
4712
msgid "failed to copy file to '%s'"
4713
msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin và “%s”"
4714
4642
-#: builtin/clone.c:442 builtin/clone.c:626
4715
+#: builtin/clone.c:447 builtin/clone.c:631
4716
#, c-format
4717
msgid "done.\n"
4718
msgstr "hoàn tất.\n"
4719
4647
-#: builtin/clone.c:454
4720
+#: builtin/clone.c:459
4721
msgid ""
4722
"Clone succeeded, but checkout failed.\n"
4723
"You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
@@ -4654,117 +4727,117 @@ msgstr ""
4727
"Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
4728
"và thử lấy ra với lệnh “git checkout -f HEAD”\n"
4729
4657
-#: builtin/clone.c:531
4730
+#: builtin/clone.c:536
4731
#, c-format
4732
msgid "Could not find remote branch %s to clone."
4733
msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
4734
4662
-#: builtin/clone.c:621
4735
+#: builtin/clone.c:626
4736
#, c-format
4737
msgid "Checking connectivity... "
4738
msgstr "Đang kiểm tra kết nối… "
4739
4667
-#: builtin/clone.c:624
4740
+#: builtin/clone.c:629
4741
msgid "remote did not send all necessary objects"
4742
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4743
4671
-#: builtin/clone.c:688
4744
+#: builtin/clone.c:696
4745
msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
4746
msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
4747
4675
-#: builtin/clone.c:719
4748
+#: builtin/clone.c:727
4749
msgid "unable to checkout working tree"
4750
msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
4751
4679
-#: builtin/clone.c:808
4752
+#: builtin/clone.c:816
4753
msgid "cannot repack to clean up"
4754
msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp"
4755
4683
-#: builtin/clone.c:810
4756
+#: builtin/clone.c:818
4757
msgid "cannot unlink temporary alternates file"
4758
msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời"
4759
4687
-#: builtin/clone.c:842
4760
+#: builtin/clone.c:850
4761
msgid "Too many arguments."
4762
msgstr "Có quá nhiều đối số."
4763
4691
-#: builtin/clone.c:846
4764
+#: builtin/clone.c:854
4765
msgid "You must specify a repository to clone."
4766
msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
4767
4695
-#: builtin/clone.c:857
4768
+#: builtin/clone.c:865
4769
#, c-format
4770
msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
4771
msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
4772
4700
-#: builtin/clone.c:860
4773
+#: builtin/clone.c:868
4774
msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
4775
msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
4776
4704
-#: builtin/clone.c:873
4777
+#: builtin/clone.c:881
4778
#, c-format
4779
msgid "repository '%s' does not exist"
4780
msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
4781
4709
-#: builtin/clone.c:879 builtin/fetch.c:1166
4782
+#: builtin/clone.c:887 builtin/fetch.c:1174
4783
#, c-format
4784
msgid "depth %s is not a positive number"
4785
msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
4786
4714
-#: builtin/clone.c:889
4787
+#: builtin/clone.c:897
4788
#, c-format
4789
msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
4790
msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4791
4719
-#: builtin/clone.c:899
4792
+#: builtin/clone.c:907
4793
#, c-format
4794
msgid "working tree '%s' already exists."
4795
msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
4796
4724
-#: builtin/clone.c:914 builtin/clone.c:925 builtin/submodule--helper.c:224
4725
-#: builtin/worktree.c:221 builtin/worktree.c:248
4797
+#: builtin/clone.c:922 builtin/clone.c:933 builtin/submodule--helper.c:218
4798
+#: builtin/worktree.c:219 builtin/worktree.c:246
4799
#, c-format
4800
msgid "could not create leading directories of '%s'"
4801
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
4802
4730
-#: builtin/clone.c:917
4803
+#: builtin/clone.c:925
4804
#, c-format
4805
msgid "could not create work tree dir '%s'"
4806
msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”"
4807
4735
-#: builtin/clone.c:935
4808
+#: builtin/clone.c:943
4809
#, c-format
4810
msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
4811
msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”…\n"
4812
4740
-#: builtin/clone.c:937
4813
+#: builtin/clone.c:945
4814
#, c-format
4815
msgid "Cloning into '%s'...\n"
4816
msgstr "Đang nhân bản thành “%s”…\n"
4817
4745
-#: builtin/clone.c:975
4818
+#: builtin/clone.c:984
4819
msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
4820
msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4821
4749
-#: builtin/clone.c:978
4822
+#: builtin/clone.c:987
4823
msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
4824
msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
4825
4753
-#: builtin/clone.c:983
4826
+#: builtin/clone.c:992
4827
msgid "--local is ignored"
4828
msgstr "--local bị lờ đi"
4829
4757
-#: builtin/clone.c:987
4830
+#: builtin/clone.c:996
4831
#, c-format
4832
msgid "Don't know how to clone %s"
4833
msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
4834
4762
-#: builtin/clone.c:1036 builtin/clone.c:1044
4835
+#: builtin/clone.c:1045 builtin/clone.c:1053
4836
#, c-format
4837
msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4838
msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4839
4767
-#: builtin/clone.c:1047
4840
+#: builtin/clone.c:1056
4841
msgid "You appear to have cloned an empty repository."
4842
msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
4843
@@ -4989,7 +5062,7 @@ msgstr ""
5062
msgid "could not lookup commit %s"
5063
msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
5064
4992
-#: builtin/commit.c:702 builtin/shortlog.c:273
5065
+#: builtin/commit.c:702 builtin/shortlog.c:285
5066
#, c-format
5067
msgid "(reading log message from standard input)\n"
5068
msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
@@ -5186,8 +5259,8 @@ msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
5259
msgid "show branch information"
5260
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
5261
5189
-#: builtin/commit.c:1328 builtin/commit.c:1609 builtin/push.c:546
5190
-#: builtin/worktree.c:423
5262
+#: builtin/commit.c:1328 builtin/commit.c:1609 builtin/push.c:512
5263
+#: builtin/worktree.c:430
5264
msgid "machine-readable output"
5265
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
5266
@@ -5279,8 +5352,8 @@ msgstr "ngày tháng"
5352
msgid "override date for commit"
5353
msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
5354
5282
-#: builtin/commit.c:1582 builtin/merge.c:218 builtin/notes.c:392
5283
-#: builtin/notes.c:555 builtin/tag.c:349
5355
+#: builtin/commit.c:1582 builtin/merge.c:218 builtin/notes.c:395
5356
+#: builtin/notes.c:558 builtin/tag.c:349
5357
msgid "message"
5358
msgstr "chú thích"
5359
@@ -5317,7 +5390,7 @@ msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
5390
msgstr ""
5391
"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
5392
5320
-#: builtin/commit.c:1588 builtin/log.c:1215 builtin/revert.c:86
5393
+#: builtin/commit.c:1588 builtin/log.c:1219 builtin/revert.c:86
5394
msgid "add Signed-off-by:"
5395
msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
5396
@@ -5341,7 +5414,7 @@ msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩ
5414
msgid "include status in commit message template"
5415
msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
5416
5344
-#: builtin/commit.c:1594 builtin/merge.c:226 builtin/pull.c:156
5417
+#: builtin/commit.c:1594 builtin/merge.c:226 builtin/pull.c:160
5418
#: builtin/revert.c:93
5419
msgid "GPG sign commit"
5420
msgstr "ký lần chuyển giao dùng GPG"
@@ -5435,139 +5508,145 @@ msgstr ""
5508
"có bị đầy quá hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá,\n"
5509
"và sau đó \"git reset HEAD\" để khắc phục."
5510
5438
-#: builtin/config.c:8
5511
+#: builtin/config.c:9
5512
msgid "git config [<options>]"
5513
msgstr "git config [<các-tùy-chọn>]"
5514
5442
-#: builtin/config.c:54
5515
+#: builtin/config.c:56
5516
msgid "Config file location"
5517
msgstr "Vị trí tập tin cấu hình"
5518
5446
-#: builtin/config.c:55
5519
+#: builtin/config.c:57
5520
msgid "use global config file"
5521
msgstr "dùng tập tin cấu hình toàn cục"
5522
5450
-#: builtin/config.c:56
5523
+#: builtin/config.c:58
5524
msgid "use system config file"
5525
msgstr "sử dụng tập tin cấu hình hệ thống"
5526
5454
-#: builtin/config.c:57
5527
+#: builtin/config.c:59
5528
msgid "use repository config file"
5529
msgstr "dùng tập tin cấu hình của kho"
5530
5458
-#: builtin/config.c:58
5531
+#: builtin/config.c:60
5532
msgid "use given config file"
5533
msgstr "sử dụng tập tin cấu hình đã cho"
5534
5462
-#: builtin/config.c:59
5535
+#: builtin/config.c:61
5536
msgid "blob-id"
5537
msgstr "blob-id"
5538
5466
-#: builtin/config.c:59
5539
+#: builtin/config.c:61
5540
msgid "read config from given blob object"
5541
msgstr "đọc cấu hình từ đối tượng blob đã cho"
5542
5470
-#: builtin/config.c:60
5543
+#: builtin/config.c:62
5544
msgid "Action"
5545
msgstr "Hành động"
5546
5474
-#: builtin/config.c:61
5547
+#: builtin/config.c:63
5548
msgid "get value: name [value-regex]"
5549
msgstr "lấy giá-trị: tên [value-regex]"
5550
5478
-#: builtin/config.c:62
5551
+#: builtin/config.c:64
5552
msgid "get all values: key [value-regex]"
5553
msgstr "lấy tất cả giá-trị: khóa [value-regex]"
5554
5482
-#: builtin/config.c:63
5555
+#: builtin/config.c:65
5556
msgid "get values for regexp: name-regex [value-regex]"
5557
msgstr "lấy giá trị cho regexp: name-regex [value-regex]"
5558
5486
-#: builtin/config.c:64
5559
+#: builtin/config.c:66
5560
msgid "get value specific for the URL: section[.var] URL"
5561
msgstr "lấy đặc tả giá trị cho URL: phần[.biến] URL"
5562
5490
-#: builtin/config.c:65
5563
+#: builtin/config.c:67
5564
msgid "replace all matching variables: name value [value_regex]"
5565
msgstr "thay thế tất cả các biến khớp mẫu: tên giá-trị [value_regex]"
5566
5494
-#: builtin/config.c:66
5567
+#: builtin/config.c:68
5568
msgid "add a new variable: name value"
5569
msgstr "thêm biến mới: tên giá-trị"
5570
5498
-#: builtin/config.c:67
5571
+#: builtin/config.c:69
5572
msgid "remove a variable: name [value-regex]"
5573
msgstr "gỡ bỏ biến: tên [value-regex]"
5574
5502
-#: builtin/config.c:68
5575
+#: builtin/config.c:70
5576
msgid "remove all matches: name [value-regex]"
5577
msgstr "gỡ bỏ mọi cái khớp: tên [value-regex]"
5578
5506
-#: builtin/config.c:69
5579
+#: builtin/config.c:71
5580
msgid "rename section: old-name new-name"
5581
msgstr "đổi tên phần: tên-cũ tên-mới"
5582
5510
-#: builtin/config.c:70
5583
+#: builtin/config.c:72
5584
msgid "remove a section: name"
5585
msgstr "gỡ bỏ phần: tên"
5586
5514
-#: builtin/config.c:71
5587
+#: builtin/config.c:73
5588
msgid "list all"
5589
msgstr "liệt kê tất"
5590
5518
-#: builtin/config.c:72
5591
+#: builtin/config.c:74
5592
msgid "open an editor"
5593
msgstr "mở một trình biên soạn"
5594
5522
-#: builtin/config.c:73
5595
+#: builtin/config.c:75
5596
msgid "find the color configured: slot [default]"
5597
msgstr "tìm cấu hình màu sắc: slot [mặc định]"
5598
5526
-#: builtin/config.c:74
5599
+#: builtin/config.c:76
5600
msgid "find the color setting: slot [stdout-is-tty]"
5601
msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: slot [stdout-là-tty]"
5602
5530
-#: builtin/config.c:75
5603
+#: builtin/config.c:77
5604
msgid "Type"
5605
msgstr "Kiểu"
5606
5534
-#: builtin/config.c:76
5607
+#: builtin/config.c:78
5608
msgid "value is \"true\" or \"false\""
5609
msgstr "giá trị là \"true\" hoặc \"false\""
5610
5538
-#: builtin/config.c:77
5611
+#: builtin/config.c:79
5612
msgid "value is decimal number"
5613
msgstr "giá trị ở dạng số thập phân"
5614
5542
-#: builtin/config.c:78
5615
+#: builtin/config.c:80
5616
msgid "value is --bool or --int"
5617
msgstr "giá trị là --bool hoặc --int"
5618
5546
-#: builtin/config.c:79
5619
+#: builtin/config.c:81
5620
msgid "value is a path (file or directory name)"
5621
msgstr "giá trị là đường dẫn (tên tập tin hay thư mục)"
5622
5550
-#: builtin/config.c:80
5623
+#: builtin/config.c:82
5624
msgid "Other"
5625
msgstr "Khác"
5626
5554
-#: builtin/config.c:81
5627
+#: builtin/config.c:83
5628
msgid "terminate values with NUL byte"
5629
msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
5630
5558
-#: builtin/config.c:82
5631
+#: builtin/config.c:84
5632
msgid "show variable names only"
5633
msgstr "chỉ hiển thị các tên biến"
5634
5562
-#: builtin/config.c:83
5635
+#: builtin/config.c:85
5636
msgid "respect include directives on lookup"
5637
msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
5638
5566
-#: builtin/config.c:303
5639
+#: builtin/config.c:86
5640
+msgid "show origin of config (file, standard input, blob, command line)"
5641
+msgstr ""
5642
+"hiển thị nguyên gốc của cấu hình (tập tin, đầu vào tiêu chuẩn, blob, dòng "
5643
+"lệnh)"
5644
+
5645
+#: builtin/config.c:328
5646
msgid "unable to parse default color value"
5647
msgstr "không thể phân tích giá trị màu mặc định"
5648
5570
-#: builtin/config.c:441
5649
+#: builtin/config.c:469
5650
#, c-format
5651
msgid ""
5652
"# This is Git's per-user configuration file.\n"
@@ -5582,7 +5661,7 @@ msgstr ""
5661
"#\tname = %s\n"
5662
"#\temail = %s\n"
5663
5585
-#: builtin/config.c:575
5664
+#: builtin/config.c:611
5665
#, c-format
5666
msgid "cannot create configuration file %s"
5667
msgstr "không thể tạo tập tin cấu hình “%s”"
@@ -5832,163 +5911,167 @@ msgstr "git fetch --multiple [<các-tùy-chọn>] [(<kho> | <nhóm>)…]"
5911
msgid "git fetch --all [<options>]"
5912
msgstr "git fetch --all [<các-tùy-chọn>]"
5913
5835
-#: builtin/fetch.c:90 builtin/pull.c:162
5914
+#: builtin/fetch.c:92 builtin/pull.c:166
5915
msgid "fetch from all remotes"
5916
msgstr "lấy về từ tất cả các máy chủ"
5917
5839
-#: builtin/fetch.c:92 builtin/pull.c:165
5918
+#: builtin/fetch.c:94 builtin/pull.c:169
5919
msgid "append to .git/FETCH_HEAD instead of overwriting"
5920
msgstr "nối thêm vào .git/FETCH_HEAD thay vì ghi đè lên nó"
5921
5843
-#: builtin/fetch.c:94 builtin/pull.c:168
5922
+#: builtin/fetch.c:96 builtin/pull.c:172
5923
msgid "path to upload pack on remote end"
5924
msgstr "đường dẫn đến gói tải lên trên máy chủ cuối"
5925
5847
-#: builtin/fetch.c:95 builtin/pull.c:170
5926
+#: builtin/fetch.c:97 builtin/pull.c:174
5927
msgid "force overwrite of local branch"
5928
msgstr "ép buộc ghi đè lên nhánh nội bộ"
5929
5851
-#: builtin/fetch.c:97
5930
+#: builtin/fetch.c:99
5931
msgid "fetch from multiple remotes"
5932
msgstr "lấy từ nhiều máy chủ cùng lúc"
5933
5855
-#: builtin/fetch.c:99 builtin/pull.c:172
5934
+#: builtin/fetch.c:101 builtin/pull.c:176
5935
msgid "fetch all tags and associated objects"
5936
msgstr "lấy tất cả các thẻ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
5937
5859
-#: builtin/fetch.c:101
5938
+#: builtin/fetch.c:103
5939
msgid "do not fetch all tags (--no-tags)"
5940
msgstr "không lấy tất cả các thẻ (--no-tags)"
5941
5863
-#: builtin/fetch.c:103 builtin/pull.c:175
5942
+#: builtin/fetch.c:105
5943
+msgid "number of submodules fetched in parallel"
5944
+msgstr "số lượng mô-đun-con được lấy đồng thời"
5945
+
5946
+#: builtin/fetch.c:107 builtin/pull.c:179
5947
msgid "prune remote-tracking branches no longer on remote"
5948
msgstr ""
5949
"cắt cụt (prune) các nhánh “remote-tracking” không còn tồn tại trên máy chủ "
5950
"nữa"
5951
5869
-#: builtin/fetch.c:104 builtin/pull.c:178
5952
+#: builtin/fetch.c:108 builtin/pull.c:182
5953
msgid "on-demand"
5954
msgstr "khi-cần"
5955
5873
-#: builtin/fetch.c:105 builtin/pull.c:179
5956
+#: builtin/fetch.c:109 builtin/pull.c:183
5957
msgid "control recursive fetching of submodules"
5958
msgstr "điều khiển việc lấy về đệ quy trong các mô-đun-con"
5959
5877
-#: builtin/fetch.c:109 builtin/pull.c:184
5960
+#: builtin/fetch.c:113 builtin/pull.c:191
5961
msgid "keep downloaded pack"
5962
msgstr "giữ lại gói đã tải về"
5963
5881
-#: builtin/fetch.c:111
5964
+#: builtin/fetch.c:115
5965
msgid "allow updating of HEAD ref"
5966
msgstr "cho phép cập nhật th.chiếu HEAD"
5967
5885
-#: builtin/fetch.c:114 builtin/pull.c:187
5968
+#: builtin/fetch.c:118 builtin/pull.c:194
5969
msgid "deepen history of shallow clone"
5970
msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
5971
5889
-#: builtin/fetch.c:116 builtin/pull.c:190
5972
+#: builtin/fetch.c:120 builtin/pull.c:197
5973
msgid "convert to a complete repository"
5974
msgstr "chuyển đổi hoàn toàn sang kho git"
5975
5893
-#: builtin/fetch.c:118 builtin/log.c:1232
5976
+#: builtin/fetch.c:122 builtin/log.c:1236
5977
msgid "dir"
5978
msgstr "tmục"
5979
5897
-#: builtin/fetch.c:119
5980
+#: builtin/fetch.c:123
5981
msgid "prepend this to submodule path output"
5982
msgstr "soạn sẵn cái này cho kết xuất đường dẫn mô-đun-con"
5983
5901
-#: builtin/fetch.c:122
5984
+#: builtin/fetch.c:126
5985
msgid "default mode for recursion"
5986
msgstr "chế độ mặc định cho đệ qui"
5987
5905
-#: builtin/fetch.c:124 builtin/pull.c:193
5988
+#: builtin/fetch.c:128 builtin/pull.c:200
5989
msgid "accept refs that update .git/shallow"
5990
msgstr "chấp nhận tham chiếu cập nhật .git/shallow"
5991
5909
-#: builtin/fetch.c:125 builtin/pull.c:195
5992
+#: builtin/fetch.c:129 builtin/pull.c:202
5993
msgid "refmap"
5994
msgstr "refmap"
5995
5913
-#: builtin/fetch.c:126 builtin/pull.c:196
5996
+#: builtin/fetch.c:130 builtin/pull.c:203
5997
msgid "specify fetch refmap"
5998
msgstr "chỉ ra refmap cần lấy về"
5999
5917
-#: builtin/fetch.c:378
6000
+#: builtin/fetch.c:386
6001
msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
6002
msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
6003
5921
-#: builtin/fetch.c:458
6004
+#: builtin/fetch.c:466
6005
#, c-format
6006
msgid "object %s not found"
6007
msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
6008
5926
-#: builtin/fetch.c:463
6009
+#: builtin/fetch.c:471
6010
msgid "[up to date]"
6011
msgstr "[đã cập nhật]"
6012
5930
-#: builtin/fetch.c:477
6013
+#: builtin/fetch.c:485
6014
#, c-format
6015
msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
6016
msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
6017
5935
-#: builtin/fetch.c:478 builtin/fetch.c:566
6018
+#: builtin/fetch.c:486 builtin/fetch.c:574
6019
msgid "[rejected]"
6020
msgstr "[Bị từ chối]"
6021
5939
-#: builtin/fetch.c:489
6022
+#: builtin/fetch.c:497
6023
msgid "[tag update]"
6024
msgstr "[cập nhật thẻ]"
6025
5943
-#: builtin/fetch.c:491 builtin/fetch.c:526 builtin/fetch.c:544
6026
+#: builtin/fetch.c:499 builtin/fetch.c:534 builtin/fetch.c:552
6027
msgid " (unable to update local ref)"
6028
msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu nội bộ)"
6029
5947
-#: builtin/fetch.c:509
6030
+#: builtin/fetch.c:517
6031
msgid "[new tag]"
6032
msgstr "[thẻ mới]"
6033
5951
-#: builtin/fetch.c:512
6034
+#: builtin/fetch.c:520
6035
msgid "[new branch]"
6036
msgstr "[nhánh mới]"
6037
5955
-#: builtin/fetch.c:515
6038
+#: builtin/fetch.c:523
6039
msgid "[new ref]"
6040
msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
6041
5959
-#: builtin/fetch.c:561
6042
+#: builtin/fetch.c:569
6043
msgid "unable to update local ref"
6044
msgstr "không thể cập nhật tham chiếu nội bộ"
6045
5963
-#: builtin/fetch.c:561
6046
+#: builtin/fetch.c:569
6047
msgid "forced update"
6048
msgstr "cưỡng bức cập nhật"
6049
5967
-#: builtin/fetch.c:568
6050
+#: builtin/fetch.c:576
6051
msgid "(non-fast-forward)"
6052
msgstr "(không-chuyển-tiếp-nhanh)"
6053
5971
-#: builtin/fetch.c:602 builtin/fetch.c:843
6054
+#: builtin/fetch.c:610 builtin/fetch.c:851
6055
#, c-format
6056
msgid "cannot open %s: %s\n"
6057
msgstr "không thể mở %s: %s\n"
6058
5976
-#: builtin/fetch.c:611
6059
+#: builtin/fetch.c:619
6060
#, c-format
6061
msgid "%s did not send all necessary objects\n"
6062
msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
6063
5981
-#: builtin/fetch.c:629
6064
+#: builtin/fetch.c:637
6065
#, c-format
6066
msgid "reject %s because shallow roots are not allowed to be updated"
6067
msgstr "từ chối %s bởi vì các gốc nông thì không được phép cập nhật"
6068
5986
-#: builtin/fetch.c:716 builtin/fetch.c:808
6069
+#: builtin/fetch.c:724 builtin/fetch.c:816
6070
#, c-format
6071
msgid "From %.*s\n"
6072
msgstr "Từ %.*s\n"
6073
5991
-#: builtin/fetch.c:727
6074
+#: builtin/fetch.c:735
6075
#, c-format
6076
msgid ""
6077
"some local refs could not be updated; try running\n"
@@ -5997,57 +6080,57 @@ msgstr ""
6080
"một số tham chiếu nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
6081
" “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
6082
6000
-#: builtin/fetch.c:779
6083
+#: builtin/fetch.c:787
6084
#, c-format
6085
msgid " (%s will become dangling)"
6086
msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
6087
6005
-#: builtin/fetch.c:780
6088
+#: builtin/fetch.c:788
6089
#, c-format
6090
msgid " (%s has become dangling)"
6091
msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
6092
6010
-#: builtin/fetch.c:812
6093
+#: builtin/fetch.c:820
6094
msgid "[deleted]"
6095
msgstr "[đã xóa]"
6096
6014
-#: builtin/fetch.c:813 builtin/remote.c:1040
6097
+#: builtin/fetch.c:821 builtin/remote.c:1025
6098
msgid "(none)"
6099
msgstr "(không)"
6100
6018
-#: builtin/fetch.c:833
6101
+#: builtin/fetch.c:841
6102
#, c-format
6103
msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
6104
msgstr ""
6105
"Từ chối việc lấy vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không phải kho "
6106
"trần (bare)"
6107
6025
-#: builtin/fetch.c:852
6108
+#: builtin/fetch.c:860
6109
#, c-format
6110
msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
6111
msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
6112
6030
-#: builtin/fetch.c:855
6113
+#: builtin/fetch.c:863
6114
#, c-format
6115
msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
6116
msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
6117
6035
-#: builtin/fetch.c:911
6118
+#: builtin/fetch.c:920
6119
#, c-format
6120
msgid "Don't know how to fetch from %s"
6121
msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
6122
6040
-#: builtin/fetch.c:1072
6123
+#: builtin/fetch.c:1080
6124
#, c-format
6125
msgid "Fetching %s\n"
6126
msgstr "Đang lấy “%s” về\n"
6127
6045
-#: builtin/fetch.c:1074 builtin/remote.c:96
6128
+#: builtin/fetch.c:1082 builtin/remote.c:96
6129
#, c-format
6130
msgid "Could not fetch %s"
6131
msgstr "không thể “%s” về"
6132
6050
-#: builtin/fetch.c:1092
6133
+#: builtin/fetch.c:1100
6134
msgid ""
6135
"No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
6136
"remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -6055,32 +6138,32 @@ msgstr ""
6138
"Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
6139
"tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
6140
6058
-#: builtin/fetch.c:1115
6141
+#: builtin/fetch.c:1123
6142
msgid "You need to specify a tag name."
6143
msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
6144
6062
-#: builtin/fetch.c:1157
6145
+#: builtin/fetch.c:1165
6146
msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
6147
msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
6148
6066
-#: builtin/fetch.c:1159
6149
+#: builtin/fetch.c:1167
6150
msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
6151
msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
6152
6070
-#: builtin/fetch.c:1179
6153
+#: builtin/fetch.c:1187
6154
msgid "fetch --all does not take a repository argument"
6155
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
6156
6074
-#: builtin/fetch.c:1181
6157
+#: builtin/fetch.c:1189
6158
msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
6159
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
6160
6078
-#: builtin/fetch.c:1192
6161
+#: builtin/fetch.c:1200
6162
#, c-format
6163
msgid "No such remote or remote group: %s"
6164
msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
6165
6083
-#: builtin/fetch.c:1200
6166
+#: builtin/fetch.c:1208
6167
msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
6168
msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
6169
@@ -6308,227 +6391,241 @@ msgstr ""
6391
msgid "git grep [<options>] [-e] <pattern> [<rev>...] [[--] <path>...]"
6392
msgstr "git grep [<các-tùy-chọn>] [-e] <mẫu> [<rev>…] [[--] <đường-dẫn>…]"
6393
6311
-#: builtin/grep.c:218
6394
+#: builtin/grep.c:219
6395
#, c-format
6396
msgid "grep: failed to create thread: %s"
6397
msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
6398
6316
-#: builtin/grep.c:441 builtin/grep.c:476
6399
+#: builtin/grep.c:277
6400
+#, c-format
6401
+msgid "invalid number of threads specified (%d) for %s"
6402
+msgstr "số tuyến đã cho không hợp lệ (%d) cho %s"
6403
+
6404
+#: builtin/grep.c:452 builtin/grep.c:487
6405
#, c-format
6406
msgid "unable to read tree (%s)"
6407
msgstr "không thể đọc cây (%s)"
6408
6321
-#: builtin/grep.c:491
6409
+#: builtin/grep.c:502
6410
#, c-format
6411
msgid "unable to grep from object of type %s"
6412
msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
6413
6326
-#: builtin/grep.c:547
6414
+#: builtin/grep.c:558
6415
#, c-format
6416
msgid "switch `%c' expects a numerical value"
6417
msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
6418
6331
-#: builtin/grep.c:564
6419
+#: builtin/grep.c:575
6420
#, c-format
6421
msgid "cannot open '%s'"
6422
msgstr "không mở được “%s”"
6423
6336
-#: builtin/grep.c:633
6424
+#: builtin/grep.c:644
6425
msgid "search in index instead of in the work tree"
6426
msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
6427
6340
-#: builtin/grep.c:635
6428
+#: builtin/grep.c:646
6429
msgid "find in contents not managed by git"
6430
msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
6431
6344
-#: builtin/grep.c:637
6432
+#: builtin/grep.c:648
6433
msgid "search in both tracked and untracked files"
6434
msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
6435
6348
-#: builtin/grep.c:639
6436
+#: builtin/grep.c:650
6437
msgid "ignore files specified via '.gitignore'"
6438
msgstr "các tập tin bị bỏ qua được chỉ định thông qua “.gitignore”"
6439
6352
-#: builtin/grep.c:642
6440
+#: builtin/grep.c:653
6441
msgid "show non-matching lines"
6442
msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
6443
6356
-#: builtin/grep.c:644
6444
+#: builtin/grep.c:655
6445
msgid "case insensitive matching"
6446
msgstr "phân biệt HOA/thường"
6447
6360
-#: builtin/grep.c:646
6448
+#: builtin/grep.c:657
6449
msgid "match patterns only at word boundaries"
6450
msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
6451
6364
-#: builtin/grep.c:648
6452
+#: builtin/grep.c:659
6453
msgid "process binary files as text"
6454
msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
6455
6368
-#: builtin/grep.c:650
6456
+#: builtin/grep.c:661
6457
msgid "don't match patterns in binary files"
6458
msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
6459
6372
-#: builtin/grep.c:653
6460
+#: builtin/grep.c:664
6461
msgid "process binary files with textconv filters"
6462
msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc “textconv”"
6463
6376
-#: builtin/grep.c:655
6464
+#: builtin/grep.c:666
6465
msgid "descend at most <depth> levels"
6466
msgstr "hạ xuống ít nhất là mức <sâu>"
6467
6380
-#: builtin/grep.c:659
6468
+#: builtin/grep.c:670
6469
msgid "use extended POSIX regular expressions"
6470
msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
6471
6384
-#: builtin/grep.c:662
6472
+#: builtin/grep.c:673
6473
msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
6474
msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
6475
6388
-#: builtin/grep.c:665
6476
+#: builtin/grep.c:676
6477
msgid "interpret patterns as fixed strings"
6478
msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
6479
6392
-#: builtin/grep.c:668
6480
+#: builtin/grep.c:679
6481
msgid "use Perl-compatible regular expressions"
6482
msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
6483
6396
-#: builtin/grep.c:671
6484
+#: builtin/grep.c:682
6485
msgid "show line numbers"
6486
msgstr "hiển thị số của dòng"
6487
6400
-#: builtin/grep.c:672
6488
+#: builtin/grep.c:683
6489
msgid "don't show filenames"
6490
msgstr "không hiển thị tên tập tin"
6491
6404
-#: builtin/grep.c:673
6492
+#: builtin/grep.c:684
6493
msgid "show filenames"
6494
msgstr "hiển thị các tên tập tin"
6495
6408
-#: builtin/grep.c:675
6496
+#: builtin/grep.c:686
6497
msgid "show filenames relative to top directory"
6498
msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
6499
6412
-#: builtin/grep.c:677
6500
+#: builtin/grep.c:688
6501
msgid "show only filenames instead of matching lines"
6502
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
6503
6416
-#: builtin/grep.c:679
6504
+#: builtin/grep.c:690
6505
msgid "synonym for --files-with-matches"
6506
msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
6507
6420
-#: builtin/grep.c:682
6508
+#: builtin/grep.c:693
6509
msgid "show only the names of files without match"
6510
msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
6511
6424
-#: builtin/grep.c:684
6512
+#: builtin/grep.c:695
6513
msgid "print NUL after filenames"
6514
msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
6515
6428
-#: builtin/grep.c:686
6516
+#: builtin/grep.c:697
6517
msgid "show the number of matches instead of matching lines"
6518
msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
6519
6432
-#: builtin/grep.c:687
6520
+#: builtin/grep.c:698
6521
msgid "highlight matches"
6522
msgstr "tô sáng phần khớp mẫu"
6523
6436
-#: builtin/grep.c:689
6524
+#: builtin/grep.c:700
6525
msgid "print empty line between matches from different files"
6526
msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
6527
6440
-#: builtin/grep.c:691
6528
+#: builtin/grep.c:702
6529
msgid "show filename only once above matches from same file"
6530
msgstr ""
6531
"hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
6532
6445
-#: builtin/grep.c:694
6533
+#: builtin/grep.c:705
6534
msgid "show <n> context lines before and after matches"
6535
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
6536
6449
-#: builtin/grep.c:697
6537
+#: builtin/grep.c:708
6538
msgid "show <n> context lines before matches"
6539
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
6540
6453
-#: builtin/grep.c:699
6541
+#: builtin/grep.c:710
6542
msgid "show <n> context lines after matches"
6543
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
6544
6457
-#: builtin/grep.c:700
6545
+#: builtin/grep.c:712
6546
+msgid "use <n> worker threads"
6547
+msgstr "dùng <n> tuyến trình làm việc"
6548
+
6549
+#: builtin/grep.c:713
6550
msgid "shortcut for -C NUM"
6551
msgstr "dạng viết tắt của -C SỐ"
6552
6461
-#: builtin/grep.c:703
6553
+#: builtin/grep.c:716
6554
msgid "show a line with the function name before matches"
6555
msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
6556
6465
-#: builtin/grep.c:705
6557
+#: builtin/grep.c:718
6558
msgid "show the surrounding function"
6559
msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
6560
6469
-#: builtin/grep.c:708
6561
+#: builtin/grep.c:721
6562
msgid "read patterns from file"
6563
msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
6564
6473
-#: builtin/grep.c:710
6565
+#: builtin/grep.c:723
6566
msgid "match <pattern>"
6567
msgstr "match <mẫu>"
6568
6477
-#: builtin/grep.c:712
6569
+#: builtin/grep.c:725
6570
msgid "combine patterns specified with -e"
6571
msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
6572
6481
-#: builtin/grep.c:724
6573
+#: builtin/grep.c:737
6574
msgid "indicate hit with exit status without output"
6575
msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
6576
6485
-#: builtin/grep.c:726
6577
+#: builtin/grep.c:739
6578
msgid "show only matches from files that match all patterns"
6579
msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
6580
6489
-#: builtin/grep.c:728
6581
+#: builtin/grep.c:741
6582
msgid "show parse tree for grep expression"
6583
msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
6584
6493
-#: builtin/grep.c:732
6585
+#: builtin/grep.c:745
6586
msgid "pager"
6587
msgstr "dàn trang"
6588
6497
-#: builtin/grep.c:732
6589
+#: builtin/grep.c:745
6590
msgid "show matching files in the pager"
6591
msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
6592
6501
-#: builtin/grep.c:735
6593
+#: builtin/grep.c:748
6594
msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
6595
msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
6596
6505
-#: builtin/grep.c:793
6597
+#: builtin/grep.c:811
6598
msgid "no pattern given."
6599
msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
6600
6509
-#: builtin/grep.c:851
6601
+#: builtin/grep.c:843 builtin/index-pack.c:1475
6602
+#, c-format
6603
+msgid "invalid number of threads specified (%d)"
6604
+msgstr "số tuyến chỉ ra không hợp lệ (%d)"
6605
+
6606
+#: builtin/grep.c:873
6607
msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
6608
msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
6609
6513
-#: builtin/grep.c:877
6610
+#: builtin/grep.c:899
6611
msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
6612
msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
6613
6517
-#: builtin/grep.c:882
6614
+#: builtin/grep.c:904
6615
msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
6616
msgstr ""
6617
"--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
6618
"quan đến revs."
6619
6523
-#: builtin/grep.c:885
6620
+#: builtin/grep.c:907
6621
msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
6622
msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
6623
6527
-#: builtin/grep.c:893
6624
+#: builtin/grep.c:915
6625
msgid "both --cached and trees are given."
6626
msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
6627
6531
-#: builtin/hash-object.c:80
6628
+#: builtin/hash-object.c:81
6629
msgid ""
6630
"git hash-object [-t <type>] [-w] [--path=<file> | --no-filters] [--stdin] "
6631
"[--] <file>..."
@@ -6536,36 +6633,36 @@ msgstr ""
6633
"git hash-object [-t <kiểu>] [-w] [--path=<tập-tin> | --no-filters] [--stdin] "
6634
"[--] <tập-tin>…"
6635
6539
-#: builtin/hash-object.c:81
6636
+#: builtin/hash-object.c:82
6637
msgid "git hash-object --stdin-paths"
6638
msgstr "git hash-object --stdin-paths"
6639
6543
-#: builtin/hash-object.c:92
6640
+#: builtin/hash-object.c:93
6641
msgid "type"
6642
msgstr "kiểu"
6643
6547
-#: builtin/hash-object.c:92
6644
+#: builtin/hash-object.c:93
6645
msgid "object type"
6646
msgstr "kiểu đối tượng"
6647
6551
-#: builtin/hash-object.c:93
6648
+#: builtin/hash-object.c:94
6649
msgid "write the object into the object database"
6650
msgstr "ghi đối tượng vào dữ liệu đối tượng"
6651
6555
-#: builtin/hash-object.c:95
6652
+#: builtin/hash-object.c:96
6653
msgid "read the object from stdin"
6654
msgstr "đọc đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn stdin"
6655
6559
-#: builtin/hash-object.c:97
6656
+#: builtin/hash-object.c:98
6657
msgid "store file as is without filters"
6658
msgstr "lưu các tập tin mà nó không có các bộ lọc"
6659
6563
-#: builtin/hash-object.c:98
6660
+#: builtin/hash-object.c:99
6661
msgid ""
6662
"just hash any random garbage to create corrupt objects for debugging Git"
6663
msgstr "chỉ cần băm rác ngẫu nhiên để tạo một đối tượng hỏng để mà gỡ lỗi Git"
6664
6568
-#: builtin/hash-object.c:99
6665
+#: builtin/hash-object.c:100
6666
msgid "process file as it were from this path"
6667
msgstr "xử lý tập tin như là nó đang ở thư mục này"
6668
@@ -6616,7 +6713,7 @@ msgstr "phiên bản của emacsclient “%d” quá cũ (< 22)."
6713
msgid "failed to exec '%s': %s"
6714
msgstr "gặp lỗi khi thực thi “%s”: %s"
6715
6619
-#: builtin/help.c:208
6716
+#: builtin/help.c:205
6717
#, c-format
6718
msgid ""
6719
"'%s': path for unsupported man viewer.\n"
@@ -6625,7 +6722,7 @@ msgstr ""
6722
"“%s”: đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
6723
"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.cmd” để thay thế."
6724
6628
-#: builtin/help.c:220
6725
+#: builtin/help.c:217
6726
#, c-format
6727
msgid ""
6728
"'%s': cmd for supported man viewer.\n"
@@ -6634,61 +6731,61 @@ msgstr ""
6731
"“%s”: cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
6732
"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.path” để thay thế."
6733
6637
-#: builtin/help.c:337
6734
+#: builtin/help.c:334
6735
#, c-format
6736
msgid "'%s': unknown man viewer."
6737
msgstr "“%s”: không rõ chương trình xem man."
6738
6642
-#: builtin/help.c:354
6739
+#: builtin/help.c:351
6740
msgid "no man viewer handled the request"
6741
msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng manpage tiếp hợp với yêu cầu"
6742
6646
-#: builtin/help.c:362
6743
+#: builtin/help.c:359
6744
msgid "no info viewer handled the request"
6745
msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng info tiếp hợp với yêu cầu"
6746
6650
-#: builtin/help.c:411
6747
+#: builtin/help.c:408
6748
msgid "Defining attributes per path"
6749
msgstr "Định nghĩa các thuộc tính cho mỗi đường dẫn"
6750
6654
-#: builtin/help.c:412
6751
+#: builtin/help.c:409
6752
msgid "Everyday Git With 20 Commands Or So"
6753
msgstr "Mỗi ngày học 20 lệnh Git hay hơn"
6754
6658
-#: builtin/help.c:413
6755
+#: builtin/help.c:410
6756
msgid "A Git glossary"
6757
msgstr "Thuật ngữ chuyên môn Git"
6758
6662
-#: builtin/help.c:414
6759
+#: builtin/help.c:411
6760
msgid "Specifies intentionally untracked files to ignore"
6761
msgstr "Chỉ định các tập tin không cần theo dõi"
6762
6666
-#: builtin/help.c:415
6763
+#: builtin/help.c:412
6764
msgid "Defining submodule properties"
6765
msgstr "Định nghĩa thuộc tính mô-đun-con"
6766
6670
-#: builtin/help.c:416
6767
+#: builtin/help.c:413
6768
msgid "Specifying revisions and ranges for Git"
6769
msgstr "Chỉ định điểm xét duyệt và vùng cho Git"
6770
6674
-#: builtin/help.c:417
6771
+#: builtin/help.c:414
6772
msgid "A tutorial introduction to Git (for version 1.5.1 or newer)"
6773
msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git ở mức cơ bản (bản 1.5.1 hay mới hơn)"
6774
6678
-#: builtin/help.c:418
6775
+#: builtin/help.c:415
6776
msgid "An overview of recommended workflows with Git"
6777
msgstr "Tổng quan về luồng công việc khuyến nghị nên dùng với Git."
6778
6682
-#: builtin/help.c:430
6779
+#: builtin/help.c:427
6780
msgid "The common Git guides are:\n"
6781
msgstr "Các chỉ dẫn chung về cách dùng Git là:\n"
6782
6686
-#: builtin/help.c:451 builtin/help.c:468
6783
+#: builtin/help.c:448 builtin/help.c:465
6784
#, c-format
6785
msgid "usage: %s%s"
6786
msgstr "cách dùng: %s%s"
6787
6691
-#: builtin/help.c:484
6788
+#: builtin/help.c:481
6789
#, c-format
6790
msgid "`git %s' is aliased to `%s'"
6791
msgstr "“git %s” được đặt bí danh thành “%s”"
@@ -6921,11 +7018,6 @@ msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục"
7018
msgid "bad pack.indexversion=%<PRIu32>"
7019
msgstr "sai pack.indexversion=%<PRIu32>"
7020
6924
-#: builtin/index-pack.c:1475
6925
-#, c-format
6926
-msgid "invalid number of threads specified (%d)"
6927
-msgstr "số tuyến chỉ ra không hợp lệ (%d)"
6928
-
7021
#: builtin/index-pack.c:1479 builtin/index-pack.c:1663
7022
#, c-format
7023
msgid "no threads support, ignoring %s"
@@ -7098,24 +7190,32 @@ msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc “%s”"
7190
7191
#: builtin/interpret-trailers.c:15
7192
msgid ""
7101
-"git interpret-trailers [--trim-empty] [(--trailer <token>[(=|:)<value>])...] "
7102
-"[<file>...]"
7193
+"git interpret-trailers [--in-place] [--trim-empty] [(--trailer "
7194
+"<token>[(=|:)<value>])...] [<file>...]"
7195
msgstr ""
7104
-"git interpret-trailers [--trim-empty] [(--trailer <thẻ>[(=|:)<giá-trị>])…] "
7105
-"[<tập-tin>…]"
7196
+"git interpret-trailers [--in-place] [--trim-empty] [(--trailer "
7197
+"<thẻ>[(=|:)<giá-trị>])…] [<tập-tin>…]"
7198
7107
-#: builtin/interpret-trailers.c:25
7199
+#: builtin/interpret-trailers.c:26
7200
+msgid "edit files in place"
7201
+msgstr "sửa các tập tin tại chỗ"
7202
+
7203
+#: builtin/interpret-trailers.c:27
7204
msgid "trim empty trailers"
7205
msgstr "bộ dò vết cắt bỏ phần trống rỗng"
7206
7111
-#: builtin/interpret-trailers.c:26
7207
+#: builtin/interpret-trailers.c:28
7208
msgid "trailer"
7209
msgstr "bộ dò vết"
7210
7115
-#: builtin/interpret-trailers.c:27
7211
+#: builtin/interpret-trailers.c:29
7212
msgid "trailer(s) to add"
7213
msgstr "bộ dò vết cần thêm"
7214
7215
+#: builtin/interpret-trailers.c:42
7216
+msgid "no input file given for in-place editing"
7217
+msgstr "không đưa ra tập tin đầu vào để sửa tại-chỗ"
7218
+
7219
#: builtin/log.c:43
7220
msgid "git log [<options>] [<revision-range>] [[--] <path>...]"
7221
msgstr "git log [<các-tùy-chọn>] [<vùng-xem-xét>] [[--] <đường-dẫn>…]"
@@ -7169,220 +7269,224 @@ msgstr "Không thể đọc đối tượng %s"
7269
msgid "Unknown type: %d"
7270
msgstr "Không nhận ra kiểu: %d"
7271
7172
-#: builtin/log.c:714
7272
+#: builtin/log.c:715
7273
msgid "format.headers without value"
7274
msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
7275
7176
-#: builtin/log.c:798
7276
+#: builtin/log.c:801
7277
msgid "name of output directory is too long"
7278
msgstr "tên của thư mục kết xuất quá dài"
7279
7180
-#: builtin/log.c:813
7280
+#: builtin/log.c:816
7281
#, c-format
7282
msgid "Cannot open patch file %s"
7283
msgstr "Không thể mở tập tin miếng vá: %s"
7284
7185
-#: builtin/log.c:827
7285
+#: builtin/log.c:830
7286
msgid "Need exactly one range."
7287
msgstr "Cần chính xác một vùng."
7288
7189
-#: builtin/log.c:837
7289
+#: builtin/log.c:840
7290
msgid "Not a range."
7291
msgstr "Không phải là một vùng."
7292
7193
-#: builtin/log.c:943
7293
+#: builtin/log.c:946
7294
msgid "Cover letter needs email format"
7295
msgstr "“Cover letter” cần cho định dạng thư"
7296
7197
-#: builtin/log.c:1022
7297
+#: builtin/log.c:1025
7298
#, c-format
7299
msgid "insane in-reply-to: %s"
7300
msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
7301
7202
-#: builtin/log.c:1050
7302
+#: builtin/log.c:1053
7303
msgid "git format-patch [<options>] [<since> | <revision-range>]"
7304
msgstr "git format-patch [<các-tùy-chọn>] [<kể-từ> | <vùng-xem-xét>]"
7305
7206
-#: builtin/log.c:1095
7306
+#: builtin/log.c:1098
7307
msgid "Two output directories?"
7308
msgstr "Hai thư mục kết xuất?"
7309
7210
-#: builtin/log.c:1210
7310
+#: builtin/log.c:1214
7311
msgid "use [PATCH n/m] even with a single patch"
7312
msgstr "dùng [PATCH n/m] ngay cả với miếng vá đơn"
7313
7214
-#: builtin/log.c:1213
7314
+#: builtin/log.c:1217
7315
msgid "use [PATCH] even with multiple patches"
7316
msgstr "dùng [VÁ] ngay cả với các miếng vá phức tạp"
7317
7218
-#: builtin/log.c:1217
7318
+#: builtin/log.c:1221
7319
msgid "print patches to standard out"
7320
msgstr "hiển thị miếng vá ra đầu ra chuẩn"
7321
7222
-#: builtin/log.c:1219
7322
+#: builtin/log.c:1223
7323
msgid "generate a cover letter"
7324
msgstr "tạo bì thư"
7325
7226
-#: builtin/log.c:1221
7326
+#: builtin/log.c:1225
7327
msgid "use simple number sequence for output file names"
7328
msgstr "sử dụng chỗi dãy số dạng đơn giản cho tên tập-tin xuất ra"
7329
7230
-#: builtin/log.c:1222
7330
+#: builtin/log.c:1226
7331
msgid "sfx"
7332
msgstr "sfx"
7333
7234
-#: builtin/log.c:1223
7334
+#: builtin/log.c:1227
7335
msgid "use <sfx> instead of '.patch'"
7336
msgstr "sử dụng <sfx> thay cho “.patch”"
7337
7238
-#: builtin/log.c:1225
7338
+#: builtin/log.c:1229
7339
msgid "start numbering patches at <n> instead of 1"
7340
msgstr "bắt đầu đánh số miếng vá từ <n> thay vì 1"
7341
7242
-#: builtin/log.c:1227
7342
+#: builtin/log.c:1231
7343
msgid "mark the series as Nth re-roll"
7344
msgstr "đánh dấu chuỗi nối tiếp dạng thứ-N re-roll"
7345
7246
-#: builtin/log.c:1229
7346
+#: builtin/log.c:1233
7347
msgid "Use [<prefix>] instead of [PATCH]"
7348
msgstr "Dùng [<tiền-tố>] thay cho [VÁ]"
7349
7250
-#: builtin/log.c:1232
7350
+#: builtin/log.c:1236
7351
msgid "store resulting files in <dir>"
7352
msgstr "lưu các tập tin kết quả trong <t.mục>"
7353
7254
-#: builtin/log.c:1235
7354
+#: builtin/log.c:1239
7355
msgid "don't strip/add [PATCH]"
7356
msgstr "không strip/add [VÁ]"
7357
7258
-#: builtin/log.c:1238
7358
+#: builtin/log.c:1242
7359
msgid "don't output binary diffs"
7360
msgstr "không kết xuất diff (những khác biệt) nhị phân"
7361
7262
-#: builtin/log.c:1240
7362
+#: builtin/log.c:1244
7363
+msgid "output all-zero hash in From header"
7364
+msgstr "xuất mọi mã băm all-zero trong phần đầu From"
7365
+
7366
+#: builtin/log.c:1246
7367
msgid "don't include a patch matching a commit upstream"
7368
msgstr "không bao gồm miếng vá khớp với một lần chuyển giao thượng nguồn"
7369
7266
-#: builtin/log.c:1242
7370
+#: builtin/log.c:1248
7371
msgid "show patch format instead of default (patch + stat)"
7372
msgstr "hiển thị định dạng miếng vá thay vì mặc định (miếng vá + thống kê)"
7373
7270
-#: builtin/log.c:1244
7374
+#: builtin/log.c:1250
7375
msgid "Messaging"
7376
msgstr "Lời nhắn"
7377
7274
-#: builtin/log.c:1245
7378
+#: builtin/log.c:1251
7379
msgid "header"
7380
msgstr "đầu đề thư"
7381
7278
-#: builtin/log.c:1246
7382
+#: builtin/log.c:1252
7383
msgid "add email header"
7384
msgstr "thêm đầu đề thư"
7385
7282
-#: builtin/log.c:1247 builtin/log.c:1249
7386
+#: builtin/log.c:1253 builtin/log.c:1255
7387
msgid "email"
7388
msgstr "thư điện tử"
7389
7286
-#: builtin/log.c:1247
7390
+#: builtin/log.c:1253
7391
msgid "add To: header"
7392
msgstr "thêm To: đầu đề thư"
7393
7290
-#: builtin/log.c:1249
7394
+#: builtin/log.c:1255
7395
msgid "add Cc: header"
7396
msgstr "thêm Cc: đầu đề thư"
7397
7294
-#: builtin/log.c:1251
7398
+#: builtin/log.c:1257
7399
msgid "ident"
7400
msgstr "thụt lề"
7401
7298
-#: builtin/log.c:1252
7402
+#: builtin/log.c:1258
7403
msgid "set From address to <ident> (or committer ident if absent)"
7404
msgstr ""
7405
"đặt “Địa chỉ gửi” thành <thụ lề> (hoặc thụt lề người commit nếu bỏ quên)"
7406
7303
-#: builtin/log.c:1254
7407
+#: builtin/log.c:1260
7408
msgid "message-id"
7409
msgstr "message-id"
7410
7307
-#: builtin/log.c:1255
7411
+#: builtin/log.c:1261
7412
msgid "make first mail a reply to <message-id>"
7413
msgstr "dùng thư đầu tiên để trả lời <message-id>"
7414
7311
-#: builtin/log.c:1256 builtin/log.c:1259
7415
+#: builtin/log.c:1262 builtin/log.c:1265
7416
msgid "boundary"
7417
msgstr "ranh giới"
7418
7315
-#: builtin/log.c:1257
7419
+#: builtin/log.c:1263
7420
msgid "attach the patch"
7421
msgstr "đính kèm miếng vá"
7422
7319
-#: builtin/log.c:1260
7423
+#: builtin/log.c:1266
7424
msgid "inline the patch"
7425
msgstr "dùng miếng vá làm nội dung"
7426
7323
-#: builtin/log.c:1264
7427
+#: builtin/log.c:1270
7428
msgid "enable message threading, styles: shallow, deep"
7429
msgstr "cho phép luồng lời nhắn, kiểu: “shallow”, “deep”"
7430
7327
-#: builtin/log.c:1266
7431
+#: builtin/log.c:1272
7432
msgid "signature"
7433
msgstr "chữ ký"
7434
7331
-#: builtin/log.c:1267
7435
+#: builtin/log.c:1273
7436
msgid "add a signature"
7437
msgstr "thêm chữ ký"
7438
7335
-#: builtin/log.c:1269
7439
+#: builtin/log.c:1275
7440
msgid "add a signature from a file"
7441
msgstr "thêm chữ ký từ một tập tin"
7442
7339
-#: builtin/log.c:1270
7443
+#: builtin/log.c:1276
7444
msgid "don't print the patch filenames"
7445
msgstr "không hiển thị các tên tập tin của miếng vá"
7446
7343
-#: builtin/log.c:1359
7447
+#: builtin/log.c:1365
7448
msgid "-n and -k are mutually exclusive."
7449
msgstr "-n và -k loại từ lẫn nhau."
7450
7347
-#: builtin/log.c:1361
7451
+#: builtin/log.c:1367
7452
msgid "--subject-prefix and -k are mutually exclusive."
7453
msgstr "--subject-prefix và -k xung khắc nhau."
7454
7351
-#: builtin/log.c:1369
7455
+#: builtin/log.c:1375
7456
msgid "--name-only does not make sense"
7457
msgstr "--name-only không hợp lý"
7458
7355
-#: builtin/log.c:1371
7459
+#: builtin/log.c:1377
7460
msgid "--name-status does not make sense"
7461
msgstr "--name-status không hợp lý"
7462
7359
-#: builtin/log.c:1373
7463
+#: builtin/log.c:1379
7464
msgid "--check does not make sense"
7465
msgstr "--check không hợp lý"
7466
7363
-#: builtin/log.c:1396
7467
+#: builtin/log.c:1407
7468
msgid "standard output, or directory, which one?"
7469
msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
7470
7367
-#: builtin/log.c:1398
7471
+#: builtin/log.c:1409
7472
#, c-format
7473
msgid "Could not create directory '%s'"
7474
msgstr "Không thể tạo thư mục “%s”"
7475
7372
-#: builtin/log.c:1495
7476
+#: builtin/log.c:1506
7477
#, c-format
7478
msgid "unable to read signature file '%s'"
7479
msgstr "không thể đọc tập tin chữ ký “%s”"
7480
7377
-#: builtin/log.c:1558
7481
+#: builtin/log.c:1569
7482
msgid "Failed to create output files"
7483
msgstr "Gặp lỗi khi tạo các tập tin kết xuất"
7484
7381
-#: builtin/log.c:1606
7485
+#: builtin/log.c:1617
7486
msgid "git cherry [-v] [<upstream> [<head> [<limit>]]]"
7487
msgstr "git cherry [-v] [<thượng-nguồn> [<đầu> [<giới-hạn>]]]"
7488
7385
-#: builtin/log.c:1660
7489
+#: builtin/log.c:1671
7490
#, c-format
7491
msgid ""
7492
"Could not find a tracked remote branch, please specify <upstream> manually.\n"
@@ -7390,106 +7494,156 @@ msgstr ""
7494
"Không tìm thấy nhánh mạng được theo dõi, hãy chỉ định <thượng-nguồn> một "
7495
"cách thủ công.\n"
7496
7393
-#: builtin/log.c:1671 builtin/log.c:1673 builtin/log.c:1685
7497
+#: builtin/log.c:1682 builtin/log.c:1684 builtin/log.c:1696
7498
#, c-format
7499
msgid "Unknown commit %s"
7500
msgstr "Không hiểu lần chuyển giao %s"
7501
7398
-#: builtin/ls-files.c:358
7502
+#: builtin/ls-files.c:378
7503
msgid "git ls-files [<options>] [<file>...]"
7504
msgstr "git ls-files [<các-tùy-chọn>] [<tập-tin>…]"
7505
7402
-#: builtin/ls-files.c:415
7506
+#: builtin/ls-files.c:427
7507
msgid "identify the file status with tags"
7508
msgstr "nhận dạng các trạng thái tập tin với thẻ"
7509
7406
-#: builtin/ls-files.c:417
7510
+#: builtin/ls-files.c:429
7511
msgid "use lowercase letters for 'assume unchanged' files"
7512
msgstr ""
7513
"dùng chữ cái viết thường cho các tập tin “assume unchanged” (giả định không "
7514
"thay đổi)"
7515
7412
-#: builtin/ls-files.c:419
7516
+#: builtin/ls-files.c:431
7517
msgid "show cached files in the output (default)"
7518
msgstr "hiển thị các tập tin được nhớ tạm vào đầu ra (mặc định)"
7519
7416
-#: builtin/ls-files.c:421
7520
+#: builtin/ls-files.c:433
7521
msgid "show deleted files in the output"
7522
msgstr "hiển thị các tập tin đã xóa trong kết xuất"
7523
7420
-#: builtin/ls-files.c:423
7524
+#: builtin/ls-files.c:435
7525
msgid "show modified files in the output"
7526
msgstr "hiển thị các tập tin đã bị sửa đổi ra kết xuất"
7527
7424
-#: builtin/ls-files.c:425
7528
+#: builtin/ls-files.c:437
7529
msgid "show other files in the output"
7530
msgstr "hiển thị các tập tin khác trong kết xuất"
7531
7428
-#: builtin/ls-files.c:427
7532
+#: builtin/ls-files.c:439
7533
msgid "show ignored files in the output"
7534
msgstr "hiển thị các tập tin bị bỏ qua trong kết xuất"
7535
7432
-#: builtin/ls-files.c:430
7536
+#: builtin/ls-files.c:442
7537
msgid "show staged contents' object name in the output"
7538
msgstr "hiển thị tên đối tượng của nội dung được đặt lên bệ phóng ra kết xuất"
7539
7436
-#: builtin/ls-files.c:432
7540
+#: builtin/ls-files.c:444
7541
msgid "show files on the filesystem that need to be removed"
7542
msgstr "hiển thị các tập tin trên hệ thống tập tin mà nó cần được gỡ bỏ"
7543
7440
-#: builtin/ls-files.c:434
7544
+#: builtin/ls-files.c:446
7545
msgid "show 'other' directories' names only"
7546
msgstr "chỉ hiển thị tên của các thư mục “khác”"
7547
7444
-#: builtin/ls-files.c:437
7548
+#: builtin/ls-files.c:448
7549
+msgid "show line endings of files"
7550
+msgstr "hiển thị kết thúc dòng của các tập tin"
7551
+
7552
+#: builtin/ls-files.c:450
7553
msgid "don't show empty directories"
7554
msgstr "không hiển thị thư mục rỗng"
7555
7448
-#: builtin/ls-files.c:440
7556
+#: builtin/ls-files.c:453
7557
msgid "show unmerged files in the output"
7558
msgstr "hiển thị các tập tin chưa hòa trộn trong kết xuất"
7559
7452
-#: builtin/ls-files.c:442
7560
+#: builtin/ls-files.c:455
7561
msgid "show resolve-undo information"
7562
msgstr "hiển thị thông tin resolve-undo"
7563
7456
-#: builtin/ls-files.c:444
7564
+#: builtin/ls-files.c:457
7565
msgid "skip files matching pattern"
7566
msgstr "bỏ qua những tập tin khớp với một mẫu"
7567
7460
-#: builtin/ls-files.c:447
7568
+#: builtin/ls-files.c:460
7569
msgid "exclude patterns are read from <file>"
7570
msgstr "mẫu loại trừ được đọc từ <tập tin>"
7571
7464
-#: builtin/ls-files.c:450
7572
+#: builtin/ls-files.c:463
7573
msgid "read additional per-directory exclude patterns in <file>"
7574
msgstr "đọc thêm các mẫu ngoại trừ mỗi thư mục trong <tập tin>"
7575
7468
-#: builtin/ls-files.c:452
7576
+#: builtin/ls-files.c:465
7577
msgid "add the standard git exclusions"
7578
msgstr "thêm loại trừ tiêu chuẩn kiểu git"
7579
7472
-#: builtin/ls-files.c:455
7580
+#: builtin/ls-files.c:468
7581
msgid "make the output relative to the project top directory"
7582
msgstr "làm cho kết xuất liên quan đến thư mục ở mức cao nhất (gốc) của dự án"
7583
7476
-#: builtin/ls-files.c:458
7584
+#: builtin/ls-files.c:471
7585
msgid "if any <file> is not in the index, treat this as an error"
7586
msgstr "nếu <tập tin> bất kỳ không ở trong bảng mục lục, xử lý nó như một lỗi"
7587
7480
-#: builtin/ls-files.c:459
7588
+#: builtin/ls-files.c:472
7589
msgid "tree-ish"
7590
msgstr "tree-ish"
7591
7484
-#: builtin/ls-files.c:460
7592
+#: builtin/ls-files.c:473
7593
msgid "pretend that paths removed since <tree-ish> are still present"
7594
msgstr ""
7595
"giả định rằng các đường dẫn đã bị gỡ bỏ kể từ <tree-ish> nay vẫn hiện diện"
7596
7489
-#: builtin/ls-files.c:462
7597
+#: builtin/ls-files.c:475
7598
msgid "show debugging data"
7599
msgstr "hiển thị dữ liệu gỡ lỗi"
7600
7601
+#: builtin/ls-remote.c:7
7602
+msgid ""
7603
+"git ls-remote [--heads] [--tags] [--refs] [--upload-pack=<exec>]\n"
7604
+" [-q | --quiet] [--exit-code] [--get-url]\n"
7605
+" [--symref] [<repository> [<refs>...]]"
7606
+msgstr ""
7607
+"git ls-remote [--heads] [--tags] [--refs] [--upload-pack=<exec>]\n"
7608
+" [-q | --quiet] [--exit-code] [--get-url]\n"
7609
+" [--symref] [<kho> [<các tham chiếu>…]]"
7610
+
7611
+#: builtin/ls-remote.c:50
7612
+msgid "do not print remote URL"
7613
+msgstr "không hiển thị URL máy chủ"
7614
+
7615
+#: builtin/ls-remote.c:51 builtin/ls-remote.c:53
7616
+msgid "exec"
7617
+msgstr "thực thi"
7618
+
7619
+#: builtin/ls-remote.c:52 builtin/ls-remote.c:54
7620
+msgid "path of git-upload-pack on the remote host"
7621
+msgstr "đường dẫn của git-upload-pack trên máy chủ"
7622
+
7623
+#: builtin/ls-remote.c:56
7624
+msgid "limit to tags"
7625
+msgstr "giới hạn tới các thẻ"
7626
+
7627
+#: builtin/ls-remote.c:57
7628
+msgid "limit to heads"
7629
+msgstr "giới hạn cho các đầu"
7630
+
7631
+#: builtin/ls-remote.c:58
7632
+msgid "do not show peeled tags"
7633
+msgstr "không hiển thị thẻ bị peel (gọt bỏ)"
7634
+
7635
+#: builtin/ls-remote.c:60
7636
+msgid "take url.<base>.insteadOf into account"
7637
+msgstr "lấy url.<base>.insteadOf vào trong tài khoản"
7638
+
7639
+#: builtin/ls-remote.c:62
7640
+msgid "exit with exit code 2 if no matching refs are found"
7641
+msgstr "thoát với mã là 2 nếu không tìm thấy tham chiếu nào khớp"
7642
+
7643
+#: builtin/ls-remote.c:64
7644
+msgid "show underlying ref in addition to the object pointed by it"
7645
+msgstr "hiển thị tham chiếu nằm dưới để thêm vào đối tượng được chỉ bởi nó"
7646
+
7647
#: builtin/ls-tree.c:28
7648
msgid "git ls-tree [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
7649
msgstr "git ls-tree [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
@@ -7557,31 +7711,31 @@ msgstr "Các chiến lược sẵn sàng là:"
7711
msgid "Available custom strategies are:"
7712
msgstr "Các chiến lược tùy chỉnh sẵn sàng là:"
7713
7560
-#: builtin/merge.c:193 builtin/pull.c:119
7714
+#: builtin/merge.c:193 builtin/pull.c:123
7715
msgid "do not show a diffstat at the end of the merge"
7716
msgstr "không hiển thị thống kê khác biệt tại cuối của lần hòa trộn"
7717
7564
-#: builtin/merge.c:196 builtin/pull.c:122
7718
+#: builtin/merge.c:196 builtin/pull.c:126
7719
msgid "show a diffstat at the end of the merge"
7720
msgstr "hiển thị thống kê khác biệt tại cuối của hòa trộn"
7721
7568
-#: builtin/merge.c:197 builtin/pull.c:125
7722
+#: builtin/merge.c:197 builtin/pull.c:129
7723
msgid "(synonym to --stat)"
7724
msgstr "(đồng nghĩa với --stat)"
This file is too large to show in full.