l10n: vi.po(3206t): Update Vietnamese translation

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Jul 15, 2017 at 13:53 UTC 0e2a0915b3360a4aec00143820b0bb5ad64efa90
1 file changed +3180 -3013
po/vi.po
+3180 -3013
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.13.0\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.14.0\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2017-05-05 09:35+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2017-05-05 13:38+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2017-07-15 11:57+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2017-07-15 13:51+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -22,44 +22,44 @@ msgstr ""
22 "X-Poedit-Basepath: ../\n"
23 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25 -#: advice.c:55
25 +#: advice.c:58
26 #, c-format
27 msgid "hint: %.*s\n"
28 msgstr "gợi ý: %.*s\n"
29
30 -#: advice.c:83
30 +#: advice.c:86
31 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32 msgstr ""
33 "Cherry là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
34
35 -#: advice.c:85
35 +#: advice.c:88
36 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
37 msgstr ""
38 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
39
40 -#: advice.c:87
40 +#: advice.c:90
41 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
42 msgstr ""
43 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
44
45 -#: advice.c:89
45 +#: advice.c:92
46 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
47 msgstr ""
48 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
49
50 -#: advice.c:91
50 +#: advice.c:94
51 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
52 msgstr ""
53 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
54
55 -#: advice.c:93
55 +#: advice.c:96
56 #, c-format
57 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
58 msgstr ""
59 "Nó là không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
60 "trộn."
61
62 -#: advice.c:101
62 +#: advice.c:104
63 msgid ""
64 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
65 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -68,23 +68,23 @@ msgstr ""
68 "và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71 -#: advice.c:109
71 +#: advice.c:112
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 -#: advice.c:114 builtin/merge.c:1185
75 +#: advice.c:117 builtin/merge.c:1184
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79 -#: advice.c:116
79 +#: advice.c:119
80 msgid "Please, commit your changes before merging."
81 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83 -#: advice.c:117
83 +#: advice.c:120
84 msgid "Exiting because of unfinished merge."
85 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87 -#: advice.c:123
87 +#: advice.c:126
88 #, c-format
89 msgid ""
90 "Note: checking out '%s'.\n"
@@ -113,85 +113,95 @@ msgstr ""
113 " git checkout -b <tên-nhánh-mới>\n"
114 "\n"
115
116 -#: apply.c:57
116 +#: apply.c:58
117 #, c-format
118 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
119 msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
120
121 -#: apply.c:73
121 +#: apply.c:74
122 #, c-format
123 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
124 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
125
126 -#: apply.c:125
126 +#: apply.c:126
127 msgid "--reject and --3way cannot be used together."
128 msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
129
130 -#: apply.c:127
130 +#: apply.c:128
131 msgid "--cached and --3way cannot be used together."
132 msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
133
134 -#: apply.c:130
134 +#: apply.c:131
135 msgid "--3way outside a repository"
136 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
137
138 -#: apply.c:141
138 +#: apply.c:142
139 msgid "--index outside a repository"
140 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
141
142 -#: apply.c:144
142 +#: apply.c:145
143 msgid "--cached outside a repository"
144 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
145
146 -#: apply.c:845
146 +#: apply.c:836
147 #, c-format
148 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
149 msgstr ""
150 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
151 "%s"
152
153 -#: apply.c:854
153 +#: apply.c:845
154 #, c-format
155 msgid "regexec returned %d for input: %s"
156 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
157
158 -#: apply.c:938
158 +#: apply.c:929
159 #, c-format
160 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
161 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
162
163 -#: apply.c:977
163 +#: apply.c:967
164 #, c-format
165 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
166 msgstr ""
167 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
168
169 -#: apply.c:983
169 +#: apply.c:973
170 #, c-format
171 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
172 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
173
174 -#: apply.c:984
174 +#: apply.c:974
175 #, c-format
176 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
177 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
178
179 -#: apply.c:990
179 +#: apply.c:979
180 #, c-format
181 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
182 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
183
184 -#: apply.c:1488
184 +#: apply.c:1008
185 +#, c-format
186 +msgid "invalid mode on line %d: %s"
187 +msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
188 +
189 +#: apply.c:1326
190 +#, c-format
191 +msgid "inconsistent header lines %d and %d"
192 +msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
193 +
194 +#: apply.c:1498
195 #, c-format
196 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
197 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
198
189 -#: apply.c:1557
199 +#: apply.c:1567
200 #, c-format
201 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
202 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
203
194 -#: apply.c:1577
204 +#: apply.c:1587
205 #, c-format
206 msgid ""
207 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -203,81 +213,81 @@ msgstr[0] ""
213 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
214 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
215
206 -#: apply.c:1589
216 +#: apply.c:1600
217 #, c-format
218 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
219 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
220
211 -#: apply.c:1759
221 +#: apply.c:1770
222 msgid "new file depends on old contents"
223 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
224
215 -#: apply.c:1761
225 +#: apply.c:1772
226 msgid "deleted file still has contents"
227 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
228
219 -#: apply.c:1795
229 +#: apply.c:1806
230 #, c-format
231 msgid "corrupt patch at line %d"
232 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
233
224 -#: apply.c:1832
234 +#: apply.c:1843
235 #, c-format
236 msgid "new file %s depends on old contents"
237 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
238
229 -#: apply.c:1834
239 +#: apply.c:1845
240 #, c-format
241 msgid "deleted file %s still has contents"
242 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
243
234 -#: apply.c:1837
244 +#: apply.c:1848
245 #, c-format
246 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
247 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
248
239 -#: apply.c:1984
249 +#: apply.c:1995
250 #, c-format
251 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
252 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
253
244 -#: apply.c:2021
254 +#: apply.c:2032
255 #, c-format
256 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
257 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
258
249 -#: apply.c:2182
259 +#: apply.c:2193
260 #, c-format
261 msgid "patch with only garbage at line %d"
262 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
263
254 -#: apply.c:2265
264 +#: apply.c:2276
265 #, c-format
266 msgid "unable to read symlink %s"
267 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
268
259 -#: apply.c:2269
269 +#: apply.c:2280
270 #, c-format
271 msgid "unable to open or read %s"
272 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
273
264 -#: apply.c:2922
274 +#: apply.c:2933
275 #, c-format
276 msgid "invalid start of line: '%c'"
277 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
278
269 -#: apply.c:3041
279 +#: apply.c:3052
280 #, c-format
281 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
282 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
283 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
284
275 -#: apply.c:3053
285 +#: apply.c:3064
286 #, c-format
287 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
288 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
289
280 -#: apply.c:3059
290 +#: apply.c:3070
291 #, c-format
292 msgid ""
293 "while searching for:\n"
@@ -286,570 +296,570 @@ msgstr ""
296 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
297 "%.*s"
298
289 -#: apply.c:3081
299 +#: apply.c:3092
300 #, c-format
301 msgid "missing binary patch data for '%s'"
302 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
303
294 -#: apply.c:3089
304 +#: apply.c:3100
305 #, c-format
306 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
307 msgstr ""
308 "không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
309 "“%s”"
310
301 -#: apply.c:3135
311 +#: apply.c:3146
312 #, c-format
313 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
314 msgstr ""
315 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
316 "đủ"
317
308 -#: apply.c:3145
318 +#: apply.c:3156
319 #, c-format
320 msgid ""
321 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
322 msgstr ""
323 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
324
315 -#: apply.c:3153
325 +#: apply.c:3164
326 #, c-format
327 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
328 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
329
320 -#: apply.c:3171
330 +#: apply.c:3182
331 #, c-format
332 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
333 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
334
325 -#: apply.c:3184
335 +#: apply.c:3195
336 #, c-format
337 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
338 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
339
330 -#: apply.c:3190
340 +#: apply.c:3201
341 #, c-format
342 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
343 msgstr ""
344 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
345 "%s)"
346
337 -#: apply.c:3211
347 +#: apply.c:3222
348 #, c-format
349 msgid "patch failed: %s:%ld"
350 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
351
342 -#: apply.c:3333
352 +#: apply.c:3344
353 #, c-format
354 msgid "cannot checkout %s"
355 msgstr "không thể lấy ra %s"
356
347 -#: apply.c:3381 apply.c:3392 apply.c:3438 setup.c:253
357 +#: apply.c:3392 apply.c:3403 apply.c:3449 setup.c:277
358 #, c-format
359 msgid "failed to read %s"
360 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
361
352 -#: apply.c:3389
362 +#: apply.c:3400
363 #, c-format
364 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
365 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
366
357 -#: apply.c:3418 apply.c:3658
367 +#: apply.c:3429 apply.c:3669
368 #, c-format
369 msgid "path %s has been renamed/deleted"
370 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
371
362 -#: apply.c:3501 apply.c:3672
372 +#: apply.c:3512 apply.c:3683
373 #, c-format
374 msgid "%s: does not exist in index"
375 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
376
367 -#: apply.c:3510 apply.c:3680
377 +#: apply.c:3521 apply.c:3691
378 #, c-format
379 msgid "%s: does not match index"
380 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
381
372 -#: apply.c:3545
382 +#: apply.c:3556
383 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
384 msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
385
376 -#: apply.c:3548
386 +#: apply.c:3559
387 #, c-format
388 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
389 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
390
381 -#: apply.c:3564 apply.c:3568
391 +#: apply.c:3575 apply.c:3579
392 #, c-format
393 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
394 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
395
386 -#: apply.c:3580
396 +#: apply.c:3591
397 #, c-format
398 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
399 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
400
391 -#: apply.c:3594
401 +#: apply.c:3605
402 #, c-format
403 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
404 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
405
396 -#: apply.c:3599
406 +#: apply.c:3610
407 #, c-format
408 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
409 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
410
401 -#: apply.c:3625
411 +#: apply.c:3636
412 msgid "removal patch leaves file contents"
413 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
414
405 -#: apply.c:3697
415 +#: apply.c:3708
416 #, c-format
417 msgid "%s: wrong type"
418 msgstr "%s: sai kiểu"
419
410 -#: apply.c:3699
420 +#: apply.c:3710
421 #, c-format
422 msgid "%s has type %o, expected %o"
423 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
424
415 -#: apply.c:3850 apply.c:3852
425 +#: apply.c:3860 apply.c:3862
426 #, c-format
427 msgid "invalid path '%s'"
428 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
429
420 -#: apply.c:3908
430 +#: apply.c:3918
431 #, c-format
432 msgid "%s: already exists in index"
433 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
434
425 -#: apply.c:3911
435 +#: apply.c:3921
436 #, c-format
437 msgid "%s: already exists in working directory"
438 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
439
430 -#: apply.c:3931
440 +#: apply.c:3941
441 #, c-format
442 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
443 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
444
435 -#: apply.c:3936
445 +#: apply.c:3946
446 #, c-format
447 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
448 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
449
440 -#: apply.c:3956
450 +#: apply.c:3966
451 #, c-format
452 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
453 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
454
445 -#: apply.c:3960
455 +#: apply.c:3970
456 #, c-format
457 msgid "%s: patch does not apply"
458 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
459
450 -#: apply.c:3975
460 +#: apply.c:3985
461 #, c-format
462 msgid "Checking patch %s..."
463 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
464
455 -#: apply.c:4066
465 +#: apply.c:4076
466 #, c-format
467 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
468 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
469
460 -#: apply.c:4073
470 +#: apply.c:4083
471 #, c-format
472 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
473 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
474
465 -#: apply.c:4076
475 +#: apply.c:4086
476 #, c-format
477 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
478 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
479
470 -#: apply.c:4081 builtin/checkout.c:252 builtin/reset.c:135
480 +#: apply.c:4091 builtin/checkout.c:235 builtin/reset.c:138
481 #, c-format
482 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
483 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
484
475 -#: apply.c:4085
485 +#: apply.c:4095
486 #, c-format
487 msgid "could not add %s to temporary index"
488 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
489
480 -#: apply.c:4095
490 +#: apply.c:4105
491 #, c-format
492 msgid "could not write temporary index to %s"
493 msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
494
485 -#: apply.c:4233
495 +#: apply.c:4243
496 #, c-format
497 msgid "unable to remove %s from index"
498 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
499
490 -#: apply.c:4268
500 +#: apply.c:4278
501 #, c-format
502 msgid "corrupt patch for submodule %s"
503 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
504
495 -#: apply.c:4274
505 +#: apply.c:4284
506 #, c-format
507 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
508 msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
509
500 -#: apply.c:4282
510 +#: apply.c:4292
511 #, c-format
512 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
513 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
514
505 -#: apply.c:4288 apply.c:4432
515 +#: apply.c:4298 apply.c:4442
516 #, c-format
517 msgid "unable to add cache entry for %s"
518 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
519
510 -#: apply.c:4329
520 +#: apply.c:4339
521 #, c-format
522 msgid "failed to write to '%s'"
523 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
524
515 -#: apply.c:4333
525 +#: apply.c:4343
526 #, c-format
527 msgid "closing file '%s'"
528 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
529
520 -#: apply.c:4403
530 +#: apply.c:4413
531 #, c-format
532 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
533 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
534
525 -#: apply.c:4501
535 +#: apply.c:4511
536 #, c-format
537 msgid "Applied patch %s cleanly."
538 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
539
530 -#: apply.c:4509
540 +#: apply.c:4519
541 msgid "internal error"
542 msgstr "lỗi nội bộ"
543
534 -#: apply.c:4512
544 +#: apply.c:4522
545 #, c-format
546 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
547 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
548 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
549
540 -#: apply.c:4523
550 +#: apply.c:4533
551 #, c-format
552 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
553 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
554
545 -#: apply.c:4531 builtin/fetch.c:739 builtin/fetch.c:988
555 +#: apply.c:4541 builtin/fetch.c:738 builtin/fetch.c:988
556 #, c-format
557 msgid "cannot open %s"
558 msgstr "không mở được “%s”"
559
550 -#: apply.c:4545
560 +#: apply.c:4555
561 #, c-format
562 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
563 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
564
555 -#: apply.c:4549
565 +#: apply.c:4559
566 #, c-format
567 msgid "Rejected hunk #%d."
568 msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
569
560 -#: apply.c:4659
570 +#: apply.c:4669
571 #, c-format
572 msgid "Skipped patch '%s'."
573 msgstr "bỏ qua đường dẫn “%s”."
574
565 -#: apply.c:4667
575 +#: apply.c:4677
576 msgid "unrecognized input"
577 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
578
569 -#: apply.c:4686
579 +#: apply.c:4696
580 msgid "unable to read index file"
581 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
582
573 -#: apply.c:4823
583 +#: apply.c:4833
584 #, c-format
585 msgid "can't open patch '%s': %s"
586 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
587
578 -#: apply.c:4850
588 +#: apply.c:4860
589 #, c-format
590 msgid "squelched %d whitespace error"
591 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
592 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
593
584 -#: apply.c:4856 apply.c:4871
594 +#: apply.c:4866 apply.c:4881
595 #, c-format
596 msgid "%d line adds whitespace errors."
597 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
598 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
599
590 -#: apply.c:4864
600 +#: apply.c:4874
601 #, c-format
602 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
603 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
604 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
605
596 -#: apply.c:4880 builtin/add.c:463 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:391
606 +#: apply.c:4890 builtin/add.c:513 builtin/mv.c:299 builtin/rm.c:391
607 msgid "Unable to write new index file"
608 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
609
600 -#: apply.c:4911 apply.c:4914 builtin/am.c:2276 builtin/am.c:2279
601 -#: builtin/clone.c:113 builtin/fetch.c:98 builtin/pull.c:180
610 +#: apply.c:4921 apply.c:4924 builtin/am.c:2257 builtin/am.c:2260
611 +#: builtin/clone.c:115 builtin/fetch.c:93 builtin/pull.c:187
612 #: builtin/submodule--helper.c:304 builtin/submodule--helper.c:629
613 #: builtin/submodule--helper.c:632 builtin/submodule--helper.c:973
614 #: builtin/submodule--helper.c:976 builtin/submodule--helper.c:1161
605 -#: git-add--interactive.perl:239
615 +#: git-add--interactive.perl:197
616 msgid "path"
617 msgstr "đường-dẫn"
618
609 -#: apply.c:4912
619 +#: apply.c:4922
620 msgid "don't apply changes matching the given path"
621 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
622
613 -#: apply.c:4915
623 +#: apply.c:4925
624 msgid "apply changes matching the given path"
625 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
626
617 -#: apply.c:4917 builtin/am.c:2285
627 +#: apply.c:4927 builtin/am.c:2266
628 msgid "num"
629 msgstr "số"
630
621 -#: apply.c:4918
631 +#: apply.c:4928
632 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
633 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
634
625 -#: apply.c:4921
635 +#: apply.c:4931
636 msgid "ignore additions made by the patch"
637 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
638
629 -#: apply.c:4923
639 +#: apply.c:4933
640 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
641 msgstr ""
642 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
643
634 -#: apply.c:4927
644 +#: apply.c:4937
645 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
646 msgstr ""
647 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
648
639 -#: apply.c:4929
649 +#: apply.c:4939
650 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
651 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
652
643 -#: apply.c:4931
653 +#: apply.c:4941
654 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
655 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
656
647 -#: apply.c:4933
657 +#: apply.c:4943
658 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
659 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
660
651 -#: apply.c:4935
661 +#: apply.c:4945
662 msgid "apply a patch without touching the working tree"
663 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
664
655 -#: apply.c:4937
665 +#: apply.c:4947
666 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
667 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
668
659 -#: apply.c:4939
669 +#: apply.c:4949
670 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
671 msgstr ""
672 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
673
664 -#: apply.c:4941
674 +#: apply.c:4951
675 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
676 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
677
668 -#: apply.c:4943
678 +#: apply.c:4953
679 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
680 msgstr ""
681 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
682
673 -#: apply.c:4946 builtin/checkout-index.c:169 builtin/ls-files.c:515
683 +#: apply.c:4956 builtin/checkout-index.c:170 builtin/ls-files.c:515
684 msgid "paths are separated with NUL character"
685 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
686
677 -#: apply.c:4948
687 +#: apply.c:4958
688 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
689 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
690
681 -#: apply.c:4949 builtin/am.c:2264
691 +#: apply.c:4959 builtin/am.c:2245
692 msgid "action"
693 msgstr "hành động"
694
685 -#: apply.c:4950
695 +#: apply.c:4960
696 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
697 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
698
689 -#: apply.c:4953 apply.c:4956
699 +#: apply.c:4963 apply.c:4966
700 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
701 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
702
693 -#: apply.c:4959
703 +#: apply.c:4969
704 msgid "apply the patch in reverse"
705 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
706
697 -#: apply.c:4961
707 +#: apply.c:4971
708 msgid "don't expect at least one line of context"
709 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
710
701 -#: apply.c:4963
711 +#: apply.c:4973
712 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
713 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
714
705 -#: apply.c:4965
715 +#: apply.c:4975
716 msgid "allow overlapping hunks"
717 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
718
709 -#: apply.c:4966 builtin/add.c:267 builtin/check-ignore.c:19
710 -#: builtin/commit.c:1337 builtin/count-objects.c:94 builtin/fsck.c:651
711 -#: builtin/log.c:1867 builtin/mv.c:122 builtin/read-tree.c:134
719 +#: apply.c:4976 builtin/add.c:270 builtin/check-ignore.c:21
720 +#: builtin/commit.c:1340 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:651
721 +#: builtin/log.c:1877 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:125
722 msgid "be verbose"
723 msgstr "chi tiết"
724
715 -#: apply.c:4968
725 +#: apply.c:4978
726 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
727 msgstr ""
728 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
729
720 -#: apply.c:4971
730 +#: apply.c:4981
731 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
732 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
733
724 -#: apply.c:4973 builtin/am.c:2273
734 +#: apply.c:4983 builtin/am.c:2254
735 msgid "root"
736 msgstr "gốc"
737
728 -#: apply.c:4974
738 +#: apply.c:4984
739 msgid "prepend <root> to all filenames"
740 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
741
732 -#: archive.c:12
742 +#: archive.c:13
743 msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
744 msgstr "git archive [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
745
736 -#: archive.c:13
746 +#: archive.c:14
747 msgid "git archive --list"
748 msgstr "git archive --list"
749
740 -#: archive.c:14
750 +#: archive.c:15
751 msgid ""
752 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
753 msgstr ""
754 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> "
755 "[<đường-dẫn>…]"
756
747 -#: archive.c:15
757 +#: archive.c:16
758 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
759 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
760
751 -#: archive.c:332 builtin/add.c:152 builtin/add.c:442 builtin/rm.c:300
761 +#: archive.c:333 builtin/add.c:154 builtin/add.c:492 builtin/rm.c:300
762 #, c-format
763 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
764 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
765
756 -#: archive.c:417
766 +#: archive.c:418
767 msgid "fmt"
768 msgstr "định_dạng"
769
760 -#: archive.c:417
770 +#: archive.c:418
771 msgid "archive format"
772 msgstr "định dạng lưu trữ"
773
764 -#: archive.c:418 builtin/log.c:1436
774 +#: archive.c:419 builtin/log.c:1446
775 msgid "prefix"
776 msgstr "tiền_tố"
777
768 -#: archive.c:419
778 +#: archive.c:420
779 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
780 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
781
772 -#: archive.c:420 builtin/blame.c:2598 builtin/blame.c:2599 builtin/config.c:60
773 -#: builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989 builtin/grep.c:1061
774 -#: builtin/hash-object.c:101 builtin/ls-files.c:549 builtin/ls-files.c:552
775 -#: builtin/notes.c:401 builtin/notes.c:564 builtin/read-tree.c:129
782 +#: archive.c:421 builtin/blame.c:693 builtin/blame.c:694 builtin/config.c:61
783 +#: builtin/fast-export.c:989 builtin/fast-export.c:991 builtin/grep.c:1080
784 +#: builtin/hash-object.c:102 builtin/ls-files.c:549 builtin/ls-files.c:552
785 +#: builtin/notes.c:404 builtin/notes.c:567 builtin/read-tree.c:120
786 #: parse-options.h:153
787 msgid "file"
788 msgstr "tập_tin"
789
780 -#: archive.c:421 builtin/archive.c:89
790 +#: archive.c:422 builtin/archive.c:89
791 msgid "write the archive to this file"
792 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
793
784 -#: archive.c:423
794 +#: archive.c:424
795 msgid "read .gitattributes in working directory"
796 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
797
788 -#: archive.c:424
798 +#: archive.c:425
799 msgid "report archived files on stderr"
800 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
801
792 -#: archive.c:425
802 +#: archive.c:426
803 msgid "store only"
804 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
805
796 -#: archive.c:426
806 +#: archive.c:427
807 msgid "compress faster"
808 msgstr "nén nhanh hơn"
809
800 -#: archive.c:434
810 +#: archive.c:435
811 msgid "compress better"
812 msgstr "nén nhỏ hơn"
813
804 -#: archive.c:437
814 +#: archive.c:438
815 msgid "list supported archive formats"
816 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
817
808 -#: archive.c:439 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:103 builtin/clone.c:106
818 +#: archive.c:440 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:105 builtin/clone.c:108
819 #: builtin/submodule--helper.c:641 builtin/submodule--helper.c:982
820 msgid "repo"
821 msgstr "kho"
822
813 -#: archive.c:440 builtin/archive.c:91
823 +#: archive.c:441 builtin/archive.c:91
824 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
825 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
826
817 -#: archive.c:441 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:485
827 +#: archive.c:442 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:488
828 msgid "command"
829 msgstr "lệnh"
830
821 -#: archive.c:442 builtin/archive.c:93
831 +#: archive.c:443 builtin/archive.c:93
832 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
833 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
834
825 -#: archive.c:449
835 +#: archive.c:450
836 msgid "Unexpected option --remote"
837 msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
838
829 -#: archive.c:451
839 +#: archive.c:452
840 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
841 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
842
833 -#: archive.c:453
843 +#: archive.c:454
844 msgid "Unexpected option --output"
845 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
846
837 -#: archive.c:475
847 +#: archive.c:476
848 #, c-format
849 msgid "Unknown archive format '%s'"
850 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
851
842 -#: archive.c:482
852 +#: archive.c:483
853 #, c-format
854 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
855 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
856
847 -#: attr.c:212
857 +#: attr.c:214
858 #, c-format
859 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
860 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
861
852 -#: attr.c:408
862 +#: attr.c:410
863 msgid ""
864 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
865 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -857,27 +867,22 @@ msgstr ""
867 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
868 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
869
860 -#: bisect.c:444
861 -#, c-format
862 -msgid "Could not open file '%s'"
863 -msgstr "Không thể mở tập tin “%s”"
864 -
865 -#: bisect.c:449
870 +#: bisect.c:447
871 #, c-format
872 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
873 msgstr "nội dung được trích dẫn sai tập tin “%s”: %s"
874
870 -#: bisect.c:657
875 +#: bisect.c:655
876 #, c-format
877 msgid "We cannot bisect more!\n"
878 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
879
875 -#: bisect.c:710
880 +#: bisect.c:708
881 #, c-format
882 msgid "Not a valid commit name %s"
883 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
884
880 -#: bisect.c:734
885 +#: bisect.c:732
886 #, c-format
887 msgid ""
888 "The merge base %s is bad.\n"
@@ -886,7 +891,7 @@ msgstr ""
891 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
892 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
893
889 -#: bisect.c:739
894 +#: bisect.c:737
895 #, c-format
896 msgid ""
897 "The merge base %s is new.\n"
@@ -895,7 +900,7 @@ msgstr ""
900 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
901 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
902
898 -#: bisect.c:744
903 +#: bisect.c:742
904 #, c-format
905 msgid ""
906 "The merge base %s is %s.\n"
@@ -904,7 +909,7 @@ msgstr ""
909 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
910 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
911
907 -#: bisect.c:752
912 +#: bisect.c:750
913 #, c-format
914 msgid ""
915 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -915,7 +920,7 @@ msgstr ""
920 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
921 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
922
918 -#: bisect.c:765
923 +#: bisect.c:763
924 #, c-format
925 msgid ""
926 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -927,36 +932,36 @@ msgstr ""
932 "%s.\n"
933 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
934
930 -#: bisect.c:800
935 +#: bisect.c:798
936 #, c-format
937 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
938 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
939
935 -#: bisect.c:851
940 +#: bisect.c:849
941 #, c-format
942 msgid "a %s revision is needed"
943 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
944
940 -#: bisect.c:868 builtin/notes.c:174 builtin/tag.c:255
945 +#: bisect.c:866 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:256
946 #, c-format
947 msgid "could not create file '%s'"
948 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
949
945 -#: bisect.c:919
950 +#: bisect.c:917
951 #, c-format
952 msgid "could not read file '%s'"
953 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
954
950 -#: bisect.c:949
955 +#: bisect.c:947
956 msgid "reading bisect refs failed"
957 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
958
954 -#: bisect.c:969
959 +#: bisect.c:967
960 #, c-format
961 msgid "%s was both %s and %s\n"
962 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
963
959 -#: bisect.c:977
964 +#: bisect.c:975
965 #, c-format
966 msgid ""
967 "No testable commit found.\n"
@@ -965,20 +970,58 @@ msgstr ""
970 "không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
971 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
972
968 -#: bisect.c:996
973 +#: bisect.c:994
974 #, c-format
975 msgid "(roughly %d step)"
976 msgid_plural "(roughly %d steps)"
977 msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
978
974 -#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with
975 -#. "(roughly %d steps)" translation
979 +#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
980 +#. steps)" translation.
981 +#.
982 #: bisect.c:1000
983 #, c-format
984 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
985 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
986 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
987
988 +#: blame.c:1757
989 +msgid "--contents and --reverse do not blend well."
990 +msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
991 +
992 +#: blame.c:1768
993 +msgid "cannot use --contents with final commit object name"
994 +msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
995 +
996 +#: blame.c:1788
997 +msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
998 +msgstr ""
999 +"--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1000 +
1001 +#: blame.c:1797 bundle.c:164 ref-filter.c:1919 sequencer.c:1166
1002 +#: sequencer.c:2328 builtin/commit.c:1058 builtin/log.c:356 builtin/log.c:907
1003 +#: builtin/log.c:1357 builtin/log.c:1683 builtin/log.c:1926 builtin/merge.c:360
1004 +#: builtin/shortlog.c:177
1005 +msgid "revision walk setup failed"
1006 +msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1007 +
1008 +#: blame.c:1815
1009 +msgid ""
1010 +"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1011 +msgstr ""
1012 +"--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1013 +"tiên"
1014 +
1015 +#: blame.c:1826
1016 +#, c-format
1017 +msgid "no such path %s in %s"
1018 +msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1019 +
1020 +#: blame.c:1837
1021 +#, c-format
1022 +msgid "cannot read blob %s for path %s"
1023 +msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1024 +
1025 #: branch.c:53
1026 #, c-format
1027 msgid ""
@@ -1113,7 +1156,7 @@ msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1156 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1157 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1158
1116 -#: branch.c:364
1159 +#: branch.c:366
1160 #, c-format
1161 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1162 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
@@ -1123,90 +1166,83 @@ msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1166 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
1167 msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
1168
1126 -#: bundle.c:61
1169 +#: bundle.c:62
1170 #, c-format
1171 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1172 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1173
1131 -#: bundle.c:87 sequencer.c:1341 sequencer.c:1767 builtin/commit.c:777
1174 +#: bundle.c:88 sequencer.c:1344 sequencer.c:1770 builtin/commit.c:778
1175 #, c-format
1176 msgid "could not open '%s'"
1177 msgstr "không thể mở “%s”"
1178
1136 -#: bundle.c:139
1179 +#: bundle.c:140
1180 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1181 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1182
1140 -#: bundle.c:163 ref-filter.c:1852 sequencer.c:1162 sequencer.c:2321
1141 -#: builtin/blame.c:2811 builtin/commit.c:1061 builtin/log.c:353
1142 -#: builtin/log.c:897 builtin/log.c:1347 builtin/log.c:1673 builtin/log.c:1916
1143 -#: builtin/merge.c:359 builtin/shortlog.c:176
1144 -msgid "revision walk setup failed"
1145 -msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1146 -
1147 -#: bundle.c:185
1183 +#: bundle.c:186
1184 #, c-format
1185 msgid "The bundle contains this ref:"
1186 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1187 msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1188
1153 -#: bundle.c:192
1189 +#: bundle.c:193
1190 msgid "The bundle records a complete history."
1191 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1192
1157 -#: bundle.c:194
1193 +#: bundle.c:195
1194 #, c-format
1195 msgid "The bundle requires this ref:"
1196 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1197 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1198
1163 -#: bundle.c:253
1199 +#: bundle.c:254
1200 msgid "Could not spawn pack-objects"
1201 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1202
1167 -#: bundle.c:264
1203 +#: bundle.c:265
1204 msgid "pack-objects died"
1205 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1206
1171 -#: bundle.c:304
1207 +#: bundle.c:307
1208 msgid "rev-list died"
1209 msgstr "rev-list đã chết"
1210
1175 -#: bundle.c:353
1211 +#: bundle.c:356
1212 #, c-format
1213 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1214 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1215
1180 -#: bundle.c:443 builtin/log.c:170 builtin/log.c:1579 builtin/shortlog.c:281
1216 +#: bundle.c:446 builtin/log.c:173 builtin/log.c:1589 builtin/shortlog.c:282
1217 #, c-format
1218 msgid "unrecognized argument: %s"
1219 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1220
1185 -#: bundle.c:451
1221 +#: bundle.c:454
1222 msgid "Refusing to create empty bundle."
1223 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1224
1189 -#: bundle.c:463
1225 +#: bundle.c:466
1226 #, c-format
1227 msgid "cannot create '%s'"
1228 msgstr "không thể tạo “%s”"
1229
1194 -#: bundle.c:491
1230 +#: bundle.c:494
1231 msgid "index-pack died"
1232 msgstr "mục lục gói đã chết"
1233
1198 -#: color.c:300
1234 +#: color.c:301
1235 #, c-format
1236 msgid "invalid color value: %.*s"
1237 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1238
1203 -#: commit.c:40 sequencer.c:1579 builtin/am.c:419 builtin/am.c:455
1204 -#: builtin/am.c:1489 builtin/am.c:2126
1239 +#: commit.c:41 sequencer.c:1582 builtin/am.c:420 builtin/am.c:456
1240 +#: builtin/am.c:1469 builtin/am.c:2107
1241 #, c-format
1242 msgid "could not parse %s"
1243 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1244
1209 -#: commit.c:42
1245 +#: commit.c:43
1246 #, c-format
1247 msgid "%s %s is not a commit!"
1248 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
@@ -1225,164 +1261,164 @@ msgstr ""
1261 msgid "memory exhausted"
1262 msgstr "hết bộ nhớ"
1263
1228 -#: config.c:191
1264 +#: config.c:186
1265 msgid "relative config include conditionals must come from files"
1266 msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1267
1232 -#: config.c:711
1268 +#: config.c:720
1269 #, c-format
1270 msgid "bad config line %d in blob %s"
1271 msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1272
1237 -#: config.c:715
1273 +#: config.c:724
1274 #, c-format
1275 msgid "bad config line %d in file %s"
1276 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1277
1242 -#: config.c:719
1278 +#: config.c:728
1279 #, c-format
1280 msgid "bad config line %d in standard input"
1281 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1282
1247 -#: config.c:723
1283 +#: config.c:732
1284 #, c-format
1285 msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1286 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1287
1252 -#: config.c:727
1288 +#: config.c:736
1289 #, c-format
1290 msgid "bad config line %d in command line %s"
1291 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1292
1257 -#: config.c:731
1293 +#: config.c:740
1294 #, c-format
1295 msgid "bad config line %d in %s"
1296 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1297
1262 -#: config.c:859
1298 +#: config.c:868
1299 msgid "out of range"
1300 msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1301
1266 -#: config.c:859
1302 +#: config.c:868
1303 msgid "invalid unit"
1304 msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1305
1270 -#: config.c:865
1306 +#: config.c:874
1307 #, c-format
1308 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1309 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1310
1275 -#: config.c:870
1311 +#: config.c:879
1312 #, c-format
1313 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1314 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1315
1280 -#: config.c:873
1316 +#: config.c:882
1317 #, c-format
1318 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1319 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1320
1285 -#: config.c:876
1321 +#: config.c:885
1322 #, c-format
1323 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1324 msgstr ""
1325 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1326
1291 -#: config.c:879
1327 +#: config.c:888
1328 #, c-format
1329 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1330 msgstr ""
1331 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1332
1297 -#: config.c:882
1333 +#: config.c:891
1334 #, c-format
1335 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1336 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1337
1302 -#: config.c:885
1338 +#: config.c:894
1339 #, c-format
1340 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1341 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1342
1307 -#: config.c:980
1343 +#: config.c:989
1344 #, c-format
1345 msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1346 msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1347
1312 -#: config.c:1075 config.c:1086
1348 +#: config.c:1084 config.c:1095
1349 #, c-format
1350 msgid "bad zlib compression level %d"
1351 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1352
1317 -#: config.c:1203
1353 +#: config.c:1212
1354 #, c-format
1355 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1356 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1357
1322 -#: config.c:1359
1358 +#: config.c:1368
1359 #, c-format
1360 msgid "bad pack compression level %d"
1361 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1362
1327 -#: config.c:1557
1363 +#: config.c:1564
1364 msgid "unable to parse command-line config"
1365 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1366
1331 -#: config.c:1611
1367 +#: config.c:1894
1368 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1369 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1370
1335 -#: config.c:1970
1371 +#: config.c:2064
1372 #, c-format
1373 msgid "Invalid %s: '%s'"
1374 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1375
1340 -#: config.c:1991
1376 +#: config.c:2085
1377 #, c-format
1378 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1379 msgstr ""
1380 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1381
1346 -#: config.c:2017
1382 +#: config.c:2111
1383 #, c-format
1384 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1385 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1386
1351 -#: config.c:2028
1387 +#: config.c:2122
1388 #, c-format
1389 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1390 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1391
1356 -#: config.c:2030
1392 +#: config.c:2124
1393 #, c-format
1394 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1395 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1396
1361 -#: config.c:2089
1397 +#: config.c:2183
1398 #, c-format
1399 msgid "%s has multiple values"
1400 msgstr "%s có đa giá trị"
1401
1366 -#: config.c:2423 config.c:2648
1402 +#: config.c:2517 config.c:2745
1403 #, c-format
1404 msgid "fstat on %s failed"
1405 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1406
1371 -#: config.c:2541
1407 +#: config.c:2635
1408 #, c-format
1409 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1410 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1411
1376 -#: config.c:2543 builtin/remote.c:774
1412 +#: config.c:2637 builtin/remote.c:775
1413 #, c-format
1414 msgid "could not unset '%s'"
1415 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1416
1381 -#: connect.c:49
1417 +#: connect.c:50
1418 msgid "The remote end hung up upon initial contact"
1419 msgstr "Máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1420
1385 -#: connect.c:51
1421 +#: connect.c:52
1422 msgid ""
1423 "Could not read from remote repository.\n"
1424 "\n"
@@ -1394,7 +1430,7 @@ msgstr ""
1430 "Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1431 "và kho chứa đã sẵn có."
1432
1397 -#: connected.c:63 builtin/fsck.c:190 builtin/prune.c:140
1433 +#: connected.c:63 builtin/fsck.c:191 builtin/prune.c:141
1434 msgid "Checking connectivity"
1435 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
1436
@@ -1410,7 +1446,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
1446 msgid "failed to close rev-list's stdin"
1447 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
1448
1413 -#: convert.c:201
1449 +#: convert.c:205
1450 #, c-format
1451 msgid ""
1452 "CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
@@ -1419,12 +1455,12 @@ msgstr ""
1455 "CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
1456 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn."
1457
1422 -#: convert.c:205
1458 +#: convert.c:209
1459 #, c-format
1460 msgid "CRLF would be replaced by LF in %s."
1461 msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s."
1462
1427 -#: convert.c:211
1463 +#: convert.c:215
1464 #, c-format
1465 msgid ""
1466 "LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
@@ -1433,69 +1469,26 @@ msgstr ""
1469 "LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
1470 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn."
1471
1436 -#: convert.c:215
1472 +#: convert.c:219
1473 #, c-format
1474 msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
1475 msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
1476
1441 -#: date.c:97
1477 +#: date.c:116
1478 msgid "in the future"
1479 msgstr "trong tương lai"
1480
1445 -#: date.c:103
1446 -#, c-format
1447 -msgid "%lu second ago"
1448 -msgid_plural "%lu seconds ago"
1449 -msgstr[0] "%lu giây trước"
1450 -
1451 -#: date.c:110
1452 -#, c-format
1453 -msgid "%lu minute ago"
1454 -msgid_plural "%lu minutes ago"
1455 -msgstr[0] "%lu phút trước"
1456 -
1457 -#: date.c:117
1458 -#, c-format
1459 -msgid "%lu hour ago"
1460 -msgid_plural "%lu hours ago"
1461 -msgstr[0] "%lu giờ trước"
1462 -
1463 -#: date.c:124
1464 -#, c-format
1465 -msgid "%lu day ago"
1466 -msgid_plural "%lu days ago"
1467 -msgstr[0] "%lu ngày trước"
1468 -
1469 -#: date.c:130
1470 -#, c-format
1471 -msgid "%lu week ago"
1472 -msgid_plural "%lu weeks ago"
1473 -msgstr[0] "%lu tuần trước"
1474 -
1475 -#: date.c:137
1476 -#, c-format
1477 -msgid "%lu month ago"
1478 -msgid_plural "%lu months ago"
1479 -msgstr[0] "%lu tháng trước"
1480 -
1481 -#: date.c:148
1482 -#, c-format
1483 -msgid "%lu year"
1484 -msgid_plural "%lu years"
1485 -msgstr[0] "%lu năm"
1481 +#: date.c:122 date.c:129 date.c:136 date.c:143 date.c:149 date.c:156 date.c:167
1482 +#: date.c:175 date.c:180
1483 +msgid "%"
1484 +msgid_plural "%"
1485 +msgstr[0] "%"
1486
1487 #. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
1488 -#: date.c:151
1489 -#, c-format
1490 -msgid "%s, %lu month ago"
1491 -msgid_plural "%s, %lu months ago"
1492 -msgstr[0] "%s, %lu tháng trước"
1493 -
1494 -#: date.c:156 date.c:161
1495 -#, c-format
1496 -msgid "%lu year ago"
1497 -msgid_plural "%lu years ago"
1498 -msgstr[0] "%lu năm trước"
1488 +#: date.c:170
1489 +msgid "%s, %"
1490 +msgid_plural "%s, %"
1491 +msgstr[0] "%s, %"
1492
1493 #: diffcore-order.c:24
1494 #, c-format
@@ -1506,27 +1499,27 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
1499 msgid "Performing inexact rename detection"
1500 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
1501
1509 -#: diff.c:62
1502 +#: diff.c:63
1503 #, c-format
1504 msgid "option '%s' requires a value"
1505 msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu một giá trị"
1506
1514 -#: diff.c:124
1507 +#: diff.c:125
1508 #, c-format
1509 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
1510 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
1511
1519 -#: diff.c:129
1512 +#: diff.c:130
1513 #, c-format
1514 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
1515 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
1516
1524 -#: diff.c:281
1517 +#: diff.c:282
1518 #, c-format
1519 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
1520 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
1521
1529 -#: diff.c:344
1522 +#: diff.c:342
1523 #, c-format
1524 msgid ""
1525 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -1535,20 +1528,20 @@ msgstr ""
1528 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
1529 "%s"
1530
1538 -#: diff.c:3102
1531 +#: diff.c:3101
1532 #, c-format
1533 msgid "external diff died, stopping at %s"
1534 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
1535
1543 -#: diff.c:3428
1536 +#: diff.c:3427
1537 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
1538 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
1539
1547 -#: diff.c:3518
1540 +#: diff.c:3517
1541 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
1542 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
1543
1551 -#: diff.c:3681
1544 +#: diff.c:3680
1545 #, c-format
1546 msgid ""
1547 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -1557,22 +1550,22 @@ msgstr ""
1550 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
1551 "%s"
1552
1560 -#: diff.c:3695
1553 +#: diff.c:3694
1554 #, c-format
1555 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1556 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1557
1565 -#: diff.c:4719
1558 +#: diff.c:4716
1559 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1560 msgstr ""
1561 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1562
1570 -#: diff.c:4722
1563 +#: diff.c:4719
1564 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1565 msgstr ""
1566 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1567
1575 -#: diff.c:4725
1568 +#: diff.c:4722
1569 #, c-format
1570 msgid ""
1571 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -1580,259 +1573,259 @@ msgstr ""
1573 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1574 "nữa."
1575
1583 -#: dir.c:1899
1576 +#: dir.c:1948
1577 msgid "failed to get kernel name and information"
1578 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1579
1587 -#: dir.c:2018
1580 +#: dir.c:2067
1581 msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1582 msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1583
1591 -#: dir.c:2776 dir.c:2781
1584 +#: dir.c:2846 dir.c:2851
1585 #, c-format
1586 msgid "could not create directories for %s"
1587 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
1588
1596 -#: dir.c:2806
1589 +#: dir.c:2876
1590 #, c-format
1591 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
1592 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
1593
1601 -#: entry.c:280
1594 +#: entry.c:281
1595 #, c-format
1596 msgid "could not stat file '%s'"
1597 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
1598
1606 -#: fetch-pack.c:249
1599 +#: fetch-pack.c:251
1600 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
1601 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
1602
1610 -#: fetch-pack.c:261
1603 +#: fetch-pack.c:263
1604 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got EOF"
1605 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được EOF"
1606
1614 -#: fetch-pack.c:280 builtin/archive.c:63
1607 +#: fetch-pack.c:282 builtin/archive.c:63
1608 #, c-format
1609 msgid "remote error: %s"
1610 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
1611
1619 -#: fetch-pack.c:281
1612 +#: fetch-pack.c:283
1613 #, c-format
1614 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
1615 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
1616
1624 -#: fetch-pack.c:333
1617 +#: fetch-pack.c:335
1618 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
1619 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
1620
1628 -#: fetch-pack.c:419
1621 +#: fetch-pack.c:421
1622 #, c-format
1623 msgid "invalid shallow line: %s"
1624 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
1625
1633 -#: fetch-pack.c:425
1626 +#: fetch-pack.c:427
1627 #, c-format
1628 msgid "invalid unshallow line: %s"
1629 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
1630
1638 -#: fetch-pack.c:427
1631 +#: fetch-pack.c:429
1632 #, c-format
1633 msgid "object not found: %s"
1634 msgstr "Không tìm thấy đối tượng: %s"
1635
1643 -#: fetch-pack.c:430
1636 +#: fetch-pack.c:432
1637 #, c-format
1638 msgid "error in object: %s"
1639 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
1640
1648 -#: fetch-pack.c:432
1641 +#: fetch-pack.c:434
1642 #, c-format
1643 msgid "no shallow found: %s"
1644 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
1645
1653 -#: fetch-pack.c:435
1646 +#: fetch-pack.c:437
1647 #, c-format
1648 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
1649 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
1650
1658 -#: fetch-pack.c:474
1651 +#: fetch-pack.c:476
1652 #, c-format
1653 msgid "got %s %d %s"
1654 msgstr "nhận %s %d - %s"
1655
1663 -#: fetch-pack.c:488
1656 +#: fetch-pack.c:490
1657 #, c-format
1658 msgid "invalid commit %s"
1659 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
1660
1668 -#: fetch-pack.c:521
1661 +#: fetch-pack.c:523
1662 msgid "giving up"
1663 msgstr "chịu thua"
1664
1672 -#: fetch-pack.c:531 progress.c:235
1665 +#: fetch-pack.c:533 progress.c:235
1666 msgid "done"
1667 msgstr "xong"
1668
1676 -#: fetch-pack.c:543
1669 +#: fetch-pack.c:545
1670 #, c-format
1671 msgid "got %s (%d) %s"
1672 msgstr "nhận %s (%d) %s"
1673
1681 -#: fetch-pack.c:589
1674 +#: fetch-pack.c:591
1675 #, c-format
1676 msgid "Marking %s as complete"
1677 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
1678
1686 -#: fetch-pack.c:737
1679 +#: fetch-pack.c:775
1680 #, c-format
1681 msgid "already have %s (%s)"
1682 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
1683
1691 -#: fetch-pack.c:775
1684 +#: fetch-pack.c:813
1685 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
1686 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
1687
1695 -#: fetch-pack.c:783
1688 +#: fetch-pack.c:821
1689 msgid "protocol error: bad pack header"
1690 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
1691
1699 -#: fetch-pack.c:839
1692 +#: fetch-pack.c:877
1693 #, c-format
1694 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
1695 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
1696
1704 -#: fetch-pack.c:855
1697 +#: fetch-pack.c:893
1698 #, c-format
1699 msgid "%s failed"
1700 msgstr "%s gặp lỗi"
1701
1709 -#: fetch-pack.c:857
1702 +#: fetch-pack.c:895
1703 msgid "error in sideband demultiplexer"
1704 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
1705
1713 -#: fetch-pack.c:884
1706 +#: fetch-pack.c:922
1707 msgid "Server does not support shallow clients"
1708 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
1709
1717 -#: fetch-pack.c:888
1710 +#: fetch-pack.c:926
1711 msgid "Server supports multi_ack_detailed"
1712 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
1713
1721 -#: fetch-pack.c:891
1714 +#: fetch-pack.c:929
1715 msgid "Server supports no-done"
1716 msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
1717
1725 -#: fetch-pack.c:897
1718 +#: fetch-pack.c:935
1719 msgid "Server supports multi_ack"
1720 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
1721
1729 -#: fetch-pack.c:901
1722 +#: fetch-pack.c:939
1723 msgid "Server supports side-band-64k"
1724 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
1725
1733 -#: fetch-pack.c:905
1726 +#: fetch-pack.c:943
1727 msgid "Server supports side-band"
1728 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
1729
1737 -#: fetch-pack.c:909
1730 +#: fetch-pack.c:947
1731 msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
1732 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
1733
1741 -#: fetch-pack.c:913
1734 +#: fetch-pack.c:951
1735 msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
1736 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
1737
1745 -#: fetch-pack.c:923
1738 +#: fetch-pack.c:961
1739 msgid "Server supports ofs-delta"
1740 msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
1741
1749 -#: fetch-pack.c:930
1742 +#: fetch-pack.c:968
1743 #, c-format
1744 msgid "Server version is %.*s"
1745 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
1746
1754 -#: fetch-pack.c:936
1747 +#: fetch-pack.c:974
1748 msgid "Server does not support --shallow-since"
1749 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
1750
1758 -#: fetch-pack.c:940
1751 +#: fetch-pack.c:978
1752 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
1753 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
1754
1762 -#: fetch-pack.c:942
1755 +#: fetch-pack.c:980
1756 msgid "Server does not support --deepen"
1757 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
1758
1766 -#: fetch-pack.c:953
1759 +#: fetch-pack.c:991
1760 msgid "no common commits"
1761 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
1762
1770 -#: fetch-pack.c:965
1763 +#: fetch-pack.c:1003
1764 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
1765 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
1766
1774 -#: fetch-pack.c:1127
1767 +#: fetch-pack.c:1165
1768 msgid "no matching remote head"
1769 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
1770
1778 -#: fetch-pack.c:1149
1771 +#: fetch-pack.c:1187
1772 #, c-format
1773 msgid "no such remote ref %s"
1774 msgstr "Không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
1775
1783 -#: fetch-pack.c:1152
1776 +#: fetch-pack.c:1190
1777 #, c-format
1778 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
1779 msgstr ""
1780 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
1781
1789 -#: gpg-interface.c:185
1782 +#: gpg-interface.c:181
1783 msgid "gpg failed to sign the data"
1784 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
1785
1793 -#: gpg-interface.c:215
1786 +#: gpg-interface.c:211
1787 msgid "could not create temporary file"
1788 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
1789
1797 -#: gpg-interface.c:217
1790 +#: gpg-interface.c:213
1791 #, c-format
1792 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
1793 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
1794
1802 -#: graph.c:96
1795 +#: graph.c:97
1796 #, c-format
1797 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
1798 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
1799
1807 -#: grep.c:1796
1800 +#: grep.c:1981
1801 #, c-format
1802 msgid "'%s': unable to read %s"
1803 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1804
1812 -#: grep.c:1813 builtin/clone.c:399 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:133
1805 +#: grep.c:1998 builtin/clone.c:403 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:134
1806 #, c-format
1807 msgid "failed to stat '%s'"
1808 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
1809
1817 -#: grep.c:1824
1810 +#: grep.c:2009
1811 #, c-format
1812 msgid "'%s': short read"
1813 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
1814
1822 -#: help.c:218
1815 +#: help.c:179
1816 #, c-format
1817 msgid "available git commands in '%s'"
1818 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
1819
1827 -#: help.c:225
1820 +#: help.c:186
1821 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
1822 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
1823
1831 -#: help.c:256
1824 +#: help.c:217
1825 msgid "These are common Git commands used in various situations:"
1826 msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
1827
1835 -#: help.c:321
1828 +#: help.c:281
1829 #, c-format
1830 msgid ""
1831 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -1841,46 +1834,62 @@ msgstr ""
1834 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
1835 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
1836
1844 -#: help.c:376
1837 +#: help.c:336
1838 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
1839 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
1840
1848 -#: help.c:398
1841 +#: help.c:358
1842 #, c-format
1850 -msgid ""
1851 -"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
1852 -"Continuing under the assumption that you meant '%s'"
1853 -msgstr ""
1854 -"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
1855 -"Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”"
1843 +msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
1844 +msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
1845
1857 -#: help.c:403
1846 +#: help.c:363
1847 #, c-format
1859 -msgid "in %0.1f seconds automatically..."
1860 -msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động…"
1848 +msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
1849 +msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
1850
1862 -#: help.c:410
1851 +#: help.c:368
1852 +#, c-format
1853 +msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
1854 +msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
1855 +
1856 +#: help.c:376
1857 #, c-format
1858 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
1859 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
1860
1867 -#: help.c:414 help.c:480
1861 +#: help.c:380
1862 msgid ""
1863 "\n"
1870 -"Did you mean this?"
1864 +"The most similar command is"
1865 msgid_plural ""
1866 "\n"
1873 -"Did you mean one of these?"
1867 +"The most similar commands are"
1868 msgstr[0] ""
1869 "\n"
1876 -"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
1870 +"Những lệnh giống nhất là"
1871
1878 -#: help.c:476
1872 +#: help.c:395
1873 +msgid "git version [<options>]"
1874 +msgstr "git version [<các-tùy-chọn>]"
1875 +
1876 +#: help.c:456
1877 #, c-format
1878 msgid "%s: %s - %s"
1879 msgstr "%s: %s - %s"
1880
1883 -#: ident.c:343
1881 +#: help.c:460
1882 +msgid ""
1883 +"\n"
1884 +"Did you mean this?"
1885 +msgid_plural ""
1886 +"\n"
1887 +"Did you mean one of these?"
1888 +msgstr[0] ""
1889 +"\n"
1890 +"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
1891 +
1892 +#: ident.c:342
1893 msgid ""
1894 "\n"
1895 "*** Please tell me who you are.\n"
@@ -1906,35 +1915,35 @@ msgstr ""
1915 "Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
1916 "\n"
1917
1909 -#: ident.c:367
1918 +#: ident.c:366
1919 msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
1920 msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
1921
1913 -#: ident.c:372
1922 +#: ident.c:371
1923 #, c-format
1924 msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
1925 msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
1926
1918 -#: ident.c:382
1927 +#: ident.c:381
1928 msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
1929 msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
1930
1922 -#: ident.c:388
1931 +#: ident.c:387
1932 #, c-format
1933 msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
1934 msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
1935
1927 -#: ident.c:396
1936 +#: ident.c:395
1937 #, c-format
1938 msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
1939 msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
1940
1932 -#: ident.c:402
1941 +#: ident.c:401
1942 #, c-format
1943 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
1944 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
1945
1937 -#: ident.c:417 builtin/commit.c:611
1946 +#: ident.c:416 builtin/commit.c:612
1947 #, c-format
1948 msgid "invalid date format: %s"
1949 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
@@ -1967,78 +1976,78 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
1976 msgid "failed to read the cache"
1977 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
1978
1970 -#: merge.c:96 builtin/am.c:1999 builtin/am.c:2034 builtin/checkout.c:393
1971 -#: builtin/checkout.c:607 builtin/clone.c:749
1979 +#: merge.c:96 builtin/am.c:1980 builtin/am.c:2015 builtin/checkout.c:377
1980 +#: builtin/checkout.c:591 builtin/clone.c:753
1981 msgid "unable to write new index file"
1982 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1983
1975 -#: merge-recursive.c:209
1984 +#: merge-recursive.c:210
1985 msgid "(bad commit)\n"
1986 msgstr "(commit sai)\n"
1987
1979 -#: merge-recursive.c:231 merge-recursive.c:239
1988 +#: merge-recursive.c:232 merge-recursive.c:240
1989 #, c-format
1990 msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
1991 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
1992
1984 -#: merge-recursive.c:303
1993 +#: merge-recursive.c:304
1994 msgid "error building trees"
1995 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
1996
1988 -#: merge-recursive.c:727
1997 +#: merge-recursive.c:728
1998 #, c-format
1999 msgid "failed to create path '%s'%s"
2000 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
2001
1993 -#: merge-recursive.c:738
2002 +#: merge-recursive.c:739
2003 #, c-format
2004 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
2005 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
2006
1998 -#: merge-recursive.c:752 merge-recursive.c:771
2007 +#: merge-recursive.c:753 merge-recursive.c:772
2008 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
2009 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
2010
2002 -#: merge-recursive.c:761
2011 +#: merge-recursive.c:762
2012 #, c-format
2013 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
2014 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
2015
2007 -#: merge-recursive.c:803 builtin/cat-file.c:34
2016 +#: merge-recursive.c:804 builtin/cat-file.c:36
2017 #, c-format
2018 msgid "cannot read object %s '%s'"
2019 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
2020
2012 -#: merge-recursive.c:805
2021 +#: merge-recursive.c:806
2022 #, c-format
2023 msgid "blob expected for %s '%s'"
2024 msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
2025
2017 -#: merge-recursive.c:829
2026 +#: merge-recursive.c:830
2027 #, c-format
2028 msgid "failed to open '%s': %s"
2029 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
2030
2022 -#: merge-recursive.c:840
2031 +#: merge-recursive.c:841
2032 #, c-format
2033 msgid "failed to symlink '%s': %s"
2034 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
2035
2027 -#: merge-recursive.c:845
2036 +#: merge-recursive.c:846
2037 #, c-format
2038 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
2039 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
2040
2032 -#: merge-recursive.c:985
2041 +#: merge-recursive.c:986
2042 msgid "Failed to execute internal merge"
2043 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
2044
2036 -#: merge-recursive.c:989
2045 +#: merge-recursive.c:990
2046 #, c-format
2047 msgid "Unable to add %s to database"
2048 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
2049
2041 -#: merge-recursive.c:1092
2050 +#: merge-recursive.c:1093
2051 #, c-format
2052 msgid ""
2053 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2047,7 +2056,7 @@ msgstr ""
2056 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2057 "còn lại trong cây (tree)."
2058
2050 -#: merge-recursive.c:1097
2059 +#: merge-recursive.c:1098
2060 #, c-format
2061 msgid ""
2062 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2056,7 +2065,7 @@ msgstr ""
2065 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2066 "của %s còn lại trong cây (tree)."
2067
2059 -#: merge-recursive.c:1104
2068 +#: merge-recursive.c:1105
2069 #, c-format
2070 msgid ""
2071 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2065,7 +2074,7 @@ msgstr ""
2074 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2075 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
2076
2068 -#: merge-recursive.c:1109
2077 +#: merge-recursive.c:1110
2078 #, c-format
2079 msgid ""
2080 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2074,20 +2083,20 @@ msgstr ""
2083 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2084 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
2085
2077 -#: merge-recursive.c:1143
2086 +#: merge-recursive.c:1144
2087 msgid "rename"
2088 msgstr "đổi tên"
2089
2081 -#: merge-recursive.c:1143
2090 +#: merge-recursive.c:1144
2091 msgid "renamed"
2092 msgstr "đã đổi tên"
2093
2085 -#: merge-recursive.c:1200
2094 +#: merge-recursive.c:1201
2095 #, c-format
2096 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
2097 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
2098
2090 -#: merge-recursive.c:1225
2099 +#: merge-recursive.c:1226
2100 #, c-format
2101 msgid ""
2102 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -2096,136 +2105,136 @@ msgstr ""
2105 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
2106 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
2107
2099 -#: merge-recursive.c:1230
2108 +#: merge-recursive.c:1231
2109 msgid " (left unresolved)"
2110 msgstr " (cần giải quyết)"
2111
2103 -#: merge-recursive.c:1292
2112 +#: merge-recursive.c:1293
2113 #, c-format
2114 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
2115 msgstr ""
2116 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
2117
2109 -#: merge-recursive.c:1325
2118 +#: merge-recursive.c:1326
2119 #, c-format
2120 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
2121 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
2122
2114 -#: merge-recursive.c:1528
2123 +#: merge-recursive.c:1529
2124 #, c-format
2125 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
2126 msgstr ""
2127 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
2128
2120 -#: merge-recursive.c:1543
2129 +#: merge-recursive.c:1544
2130 #, c-format
2131 msgid "Adding merged %s"
2132 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
2133
2125 -#: merge-recursive.c:1550 merge-recursive.c:1780
2134 +#: merge-recursive.c:1551 merge-recursive.c:1781
2135 #, c-format
2136 msgid "Adding as %s instead"
2137 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
2138
2130 -#: merge-recursive.c:1607
2139 +#: merge-recursive.c:1608
2140 #, c-format
2141 msgid "cannot read object %s"
2142 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
2143
2135 -#: merge-recursive.c:1610
2144 +#: merge-recursive.c:1611
2145 #, c-format
2146 msgid "object %s is not a blob"
2147 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
2148
2140 -#: merge-recursive.c:1679
2149 +#: merge-recursive.c:1680
2150 msgid "modify"
2151 msgstr "sửa đổi"
2152
2144 -#: merge-recursive.c:1679
2153 +#: merge-recursive.c:1680
2154 msgid "modified"
2155 msgstr "đã sửa"
2156
2148 -#: merge-recursive.c:1689
2157 +#: merge-recursive.c:1690
2158 msgid "content"
2159 msgstr "nội dung"
2160
2152 -#: merge-recursive.c:1696
2161 +#: merge-recursive.c:1697
2162 msgid "add/add"
2163 msgstr "thêm/thêm"
2164
2156 -#: merge-recursive.c:1732
2165 +#: merge-recursive.c:1733
2166 #, c-format
2167 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
2168 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2169
2161 -#: merge-recursive.c:1746
2170 +#: merge-recursive.c:1747
2171 #, c-format
2172 msgid "Auto-merging %s"
2173 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2174
2166 -#: merge-recursive.c:1750 git-submodule.sh:944
2175 +#: merge-recursive.c:1751 git-submodule.sh:945
2176 msgid "submodule"
2177 msgstr "mô-đun-con"
2178
2170 -#: merge-recursive.c:1751
2179 +#: merge-recursive.c:1752
2180 #, c-format
2181 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
2182 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
2183
2175 -#: merge-recursive.c:1845
2184 +#: merge-recursive.c:1846
2185 #, c-format
2186 msgid "Removing %s"
2187 msgstr "Đang xóa %s"
2188
2180 -#: merge-recursive.c:1871
2189 +#: merge-recursive.c:1872
2190 msgid "file/directory"
2191 msgstr "tập-tin/thư-mục"
2192
2184 -#: merge-recursive.c:1877
2193 +#: merge-recursive.c:1878
2194 msgid "directory/file"
2195 msgstr "thư-mục/tập-tin"
2196
2188 -#: merge-recursive.c:1883
2197 +#: merge-recursive.c:1884
2198 #, c-format
2199 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2200 msgstr ""
2201 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2202 "%s"
2203
2195 -#: merge-recursive.c:1892
2204 +#: merge-recursive.c:1893
2205 #, c-format
2206 msgid "Adding %s"
2207 msgstr "Thêm \"%s\""
2208
2200 -#: merge-recursive.c:1929
2209 +#: merge-recursive.c:1930
2210 msgid "Already up-to-date!"
2211 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2212
2204 -#: merge-recursive.c:1938
2213 +#: merge-recursive.c:1939
2214 #, c-format
2215 msgid "merging of trees %s and %s failed"
2216 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2217
2209 -#: merge-recursive.c:2021
2218 +#: merge-recursive.c:2022
2219 msgid "Merging:"
2220 msgstr "Đang trộn:"
2221
2213 -#: merge-recursive.c:2034
2222 +#: merge-recursive.c:2035
2223 #, c-format
2224 msgid "found %u common ancestor:"
2225 msgid_plural "found %u common ancestors:"
2226 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2227
2219 -#: merge-recursive.c:2073
2228 +#: merge-recursive.c:2074
2229 msgid "merge returned no commit"
2230 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2231
2223 -#: merge-recursive.c:2136
2232 +#: merge-recursive.c:2137
2233 #, c-format
2234 msgid "Could not parse object '%s'"
2235 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2236
2228 -#: merge-recursive.c:2150 builtin/merge.c:645 builtin/merge.c:792
2237 +#: merge-recursive.c:2151 builtin/merge.c:646 builtin/merge.c:793
2238 msgid "Unable to write index."
2239 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2240
@@ -2246,25 +2255,27 @@ msgstr ""
2255 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
2256 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
2257
2249 -#: notes-utils.c:41
2258 +#: notes-utils.c:42
2259 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
2260 msgstr ""
2261 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
2262 "chiếu"
2263
2255 -#: notes-utils.c:100
2264 +#: notes-utils.c:101
2265 #, c-format
2266 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
2267 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
2268
2260 -#: notes-utils.c:110
2269 +#: notes-utils.c:111
2270 #, c-format
2271 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
2272 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
2273
2265 -#. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
2266 -#. environment variable, the second %s is its value
2267 -#: notes-utils.c:137
2274 +#. TRANSLATORS: The first %s is the name of
2275 +#. the environment variable, the second %s is
2276 +#. its value.
2277 +#.
2278 +#: notes-utils.c:141
2279 #, c-format
2280 msgid "Bad %s value: '%s'"
2281 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
@@ -2274,28 +2285,29 @@ msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
2285 msgid "unable to parse object: %s"
2286 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
2287
2277 -#: parse-options.c:572
2288 +#: parse-options.c:573
2289 msgid "..."
2290 msgstr "…"
2291
2281 -#: parse-options.c:590
2292 +#: parse-options.c:591
2293 #, c-format
2294 msgid "usage: %s"
2295 msgstr "cách dùng: %s"
2296
2297 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
2287 -#. one in "usage: %s" translation
2288 -#: parse-options.c:594
2298 +#. one in "usage: %s" translation.
2299 +#.
2300 +#: parse-options.c:597
2301 #, c-format
2302 msgid " or: %s"
2303 msgstr " hoặc: %s"
2304
2293 -#: parse-options.c:597
2305 +#: parse-options.c:600
2306 #, c-format
2307 msgid " %s"
2308 msgstr " %s"
2309
2298 -#: parse-options.c:631
2310 +#: parse-options.c:634
2311 msgid "-NUM"
2312 msgstr "-SỐ"
2313
@@ -2304,35 +2316,35 @@ msgstr "-SỐ"
2316 msgid "malformed object name '%s'"
2317 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
2318
2307 -#: path.c:810
2319 +#: path.c:890
2320 #, c-format
2321 msgid "Could not make %s writable by group"
2322 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
2323
2312 -#: pathspec.c:125
2324 +#: pathspec.c:129
2325 msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
2326 msgstr ""
2327 "Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
2328
2317 -#: pathspec.c:143
2329 +#: pathspec.c:147
2330 msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
2331 msgstr "chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
2332
2321 -#: pathspec.c:146
2333 +#: pathspec.c:150
2334 msgid "attr spec must not be empty"
2335 msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
2336
2325 -#: pathspec.c:189
2337 +#: pathspec.c:193
2338 #, c-format
2339 msgid "invalid attribute name %s"
2340 msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
2341
2330 -#: pathspec.c:254
2342 +#: pathspec.c:258
2343 msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
2344 msgstr ""
2345 "các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
2346
2335 -#: pathspec.c:261
2347 +#: pathspec.c:265
2348 msgid ""
2349 "global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
2350 "pathspec settings"
@@ -2340,51 +2352,46 @@ msgstr ""
2352 "cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
2353 "tả đường dẫn toàn cục khác"
2354
2343 -#: pathspec.c:301
2355 +#: pathspec.c:305
2356 msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
2357 msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
2358
2347 -#: pathspec.c:322
2359 +#: pathspec.c:326
2360 #, c-format
2361 msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
2362 msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
2363
2352 -#: pathspec.c:327
2364 +#: pathspec.c:331
2365 #, c-format
2366 msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
2367 msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
2368
2357 -#: pathspec.c:365
2369 +#: pathspec.c:369
2370 #, c-format
2371 msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
2372 msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
2373
2362 -#: pathspec.c:421 pathspec.c:443
2363 -#, c-format
2364 -msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
2365 -msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
2366 -
2367 -#: pathspec.c:483
2374 +#: pathspec.c:428
2375 #, c-format
2376 msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
2377 msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
2378
2372 -#: pathspec.c:496
2379 +#: pathspec.c:441
2380 #, c-format
2381 msgid "%s: '%s' is outside repository"
2382 msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
2383
2377 -#: pathspec.c:584
2384 +#: pathspec.c:515
2385 #, c-format
2386 msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
2387 msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
2388
2382 -#: pathspec.c:594
2389 +#: pathspec.c:525
2390 #, c-format
2391 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
2392 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
2393
2387 -#: pathspec.c:644
2394 +#: pathspec.c:575
2395 msgid ""
2396 "empty strings as pathspecs will be made invalid in upcoming releases. please "
2397 "use . instead if you meant to match all paths"
@@ -2392,16 +2399,16 @@ msgstr ""
2399 "chuỗi rỗng làm đặc tả đường dẫn không hợp lệ ở lần phát hành kế tiếp. Vui "
2400 "lòng dùng . để thay thế nếu ý bạn là khớp mọi đường dẫn"
2401
2395 -#: pathspec.c:668
2402 +#: pathspec.c:599
2403 #, c-format
2404 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
2405 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
2406
2400 -#: pretty.c:982
2407 +#: pretty.c:963
2408 msgid "unable to parse --pretty format"
2409 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
2410
2404 -#: read-cache.c:1442
2411 +#: read-cache.c:1443
2412 #, c-format
2413 msgid ""
2414 "index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -2410,7 +2417,7 @@ msgstr ""
2417 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2418 "Dùng phiên bản %i"
2419
2413 -#: read-cache.c:1452
2420 +#: read-cache.c:1453
2421 #, c-format
2422 msgid ""
2423 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -2419,46 +2426,51 @@ msgstr ""
2426 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2427 "Dùng phiên bản %i"
2428
2422 -#: read-cache.c:2375 sequencer.c:1350 sequencer.c:2048
2429 +#: read-cache.c:2308 builtin/merge.c:1019
2430 +#, c-format
2431 +msgid "could not close '%s'"
2432 +msgstr "không thể đóng “%s”"
2433 +
2434 +#: read-cache.c:2383 sequencer.c:1353 sequencer.c:2054
2435 #, c-format
2436 msgid "could not stat '%s'"
2437 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
2438
2427 -#: read-cache.c:2388
2439 +#: read-cache.c:2396
2440 #, c-format
2441 msgid "unable to open git dir: %s"
2442 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
2443
2432 -#: read-cache.c:2400
2444 +#: read-cache.c:2408
2445 #, c-format
2446 msgid "unable to unlink: %s"
2447 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
2448
2437 -#: refs.c:620 builtin/merge.c:844
2449 +#: refs.c:622
2450 #, c-format
2451 msgid "Could not open '%s' for writing"
2452 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
2453
2442 -#: refs.c:1667
2454 +#: refs.c:1769
2455 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
2456 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
2457
2446 -#: refs/files-backend.c:1631
2458 +#: refs/files-backend.c:1664
2459 #, c-format
2460 msgid "could not delete reference %s: %s"
2461 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
2462
2451 -#: refs/files-backend.c:1634
2463 +#: refs/files-backend.c:1667
2464 #, c-format
2465 msgid "could not delete references: %s"
2466 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
2467
2456 -#: refs/files-backend.c:1643
2468 +#: refs/files-backend.c:1676
2469 #, c-format
2470 msgid "could not remove reference %s"
2471 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2472
2461 -#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1780
2473 +#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1811
2474 msgid "gone"
2475 msgstr "đã ra đi"
2476
@@ -2477,302 +2489,304 @@ msgstr "đằng sau %d"
2489 msgid "ahead %d, behind %d"
2490 msgstr "trước %d, sau %d"
2491
2480 -#: ref-filter.c:104
2492 +#: ref-filter.c:105
2493 #, c-format
2494 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
2495 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
2496
2485 -#: ref-filter.c:106
2497 +#: ref-filter.c:107
2498 #, c-format
2499 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
2500 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
2501
2490 -#: ref-filter.c:120
2502 +#: ref-filter.c:121
2503 #, c-format
2504 msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
2505 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
2506
2495 -#: ref-filter.c:124
2507 +#: ref-filter.c:125
2508 #, c-format
2509 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
2510 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
2511
2500 -#: ref-filter.c:126
2512 +#: ref-filter.c:127
2513 #, c-format
2514 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
2515 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
2516
2505 -#: ref-filter.c:166
2517 +#: ref-filter.c:167
2518 #, c-format
2519 msgid "%%(body) does not take arguments"
2520 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
2521
2510 -#: ref-filter.c:173
2522 +#: ref-filter.c:174
2523 #, c-format
2524 msgid "%%(subject) does not take arguments"
2525 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
2526
2515 -#: ref-filter.c:180
2527 +#: ref-filter.c:181
2528 #, c-format
2529 msgid "%%(trailers) does not take arguments"
2530 msgstr "%%(trailers) không nhận các đối số"
2531
2520 -#: ref-filter.c:199
2532 +#: ref-filter.c:200
2533 #, c-format
2534 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
2535 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
2536
2525 -#: ref-filter.c:201
2537 +#: ref-filter.c:202
2538 #, c-format
2539 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
2540 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
2541
2530 -#: ref-filter.c:214
2542 +#: ref-filter.c:215
2543 #, c-format
2544 msgid "positive value expected objectname:short=%s"
2545 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
2546
2535 -#: ref-filter.c:218
2547 +#: ref-filter.c:219
2548 #, c-format
2549 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
2550 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
2551
2540 -#: ref-filter.c:245
2552 +#: ref-filter.c:246
2553 #, c-format
2554 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
2555 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
2556
2545 -#: ref-filter.c:257
2557 +#: ref-filter.c:258
2558 #, c-format
2559 msgid "unrecognized position:%s"
2560 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
2561
2550 -#: ref-filter.c:261
2562 +#: ref-filter.c:262
2563 #, c-format
2564 msgid "unrecognized width:%s"
2565 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
2566
2555 -#: ref-filter.c:267
2567 +#: ref-filter.c:268
2568 #, c-format
2569 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
2570 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
2571
2560 -#: ref-filter.c:271
2572 +#: ref-filter.c:272
2573 #, c-format
2574 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
2575 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
2576
2565 -#: ref-filter.c:286
2577 +#: ref-filter.c:287
2578 #, c-format
2579 msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
2580 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
2581
2570 -#: ref-filter.c:371
2582 +#: ref-filter.c:378
2583 #, c-format
2584 msgid "malformed field name: %.*s"
2585 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
2586
2575 -#: ref-filter.c:397
2587 +#: ref-filter.c:404
2588 #, c-format
2589 msgid "unknown field name: %.*s"
2590 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
2591
2580 -#: ref-filter.c:501
2592 +#: ref-filter.c:508
2593 #, c-format
2594 msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
2595 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2596
2585 -#: ref-filter.c:561
2597 +#: ref-filter.c:568
2598 #, c-format
2599 msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
2600 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2601
2590 -#: ref-filter.c:563
2602 +#: ref-filter.c:570
2603 #, c-format
2604 msgid "format: %%(then) atom used more than once"
2605 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
2606
2595 -#: ref-filter.c:565
2607 +#: ref-filter.c:572
2608 #, c-format
2609 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
2610 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
2611
2600 -#: ref-filter.c:591
2612 +#: ref-filter.c:598
2613 #, c-format
2614 msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
2615 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2616
2605 -#: ref-filter.c:593
2617 +#: ref-filter.c:600
2618 #, c-format
2619 msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
2620 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2621
2610 -#: ref-filter.c:595
2622 +#: ref-filter.c:602
2623 #, c-format
2624 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
2625 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
2626
2615 -#: ref-filter.c:608
2627 +#: ref-filter.c:615
2628 #, c-format
2629 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
2630 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
2631
2620 -#: ref-filter.c:663
2632 +#: ref-filter.c:670
2633 #, c-format
2634 msgid "malformed format string %s"
2635 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
2636
2625 -#: ref-filter.c:1247
2637 +#: ref-filter.c:1254
2638 #, c-format
2639 msgid "(no branch, rebasing %s)"
2640 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
2641
2630 -#: ref-filter.c:1250
2642 +#: ref-filter.c:1257
2643 #, c-format
2644 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2645 msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
2646
2635 -#. TRANSLATORS: make sure this matches
2636 -#. "HEAD detached at " in wt-status.c
2637 -#: ref-filter.c:1256
2647 +#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
2648 +#. detached at " in wt-status.c
2649 +#.
2650 +#: ref-filter.c:1265
2651 #, c-format
2652 msgid "(HEAD detached at %s)"
2653 msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
2654
2642 -#. TRANSLATORS: make sure this matches
2643 -#. "HEAD detached from " in wt-status.c
2644 -#: ref-filter.c:1261
2655 +#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
2656 +#. detached from " in wt-status.c
2657 +#.
2658 +#: ref-filter.c:1272
2659 #, c-format
2660 msgid "(HEAD detached from %s)"
2661 msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
2662
2649 -#: ref-filter.c:1265
2663 +#: ref-filter.c:1276
2664 msgid "(no branch)"
2665 msgstr "(không nhánh)"
2666
2653 -#: ref-filter.c:1420 ref-filter.c:1451
2667 +#: ref-filter.c:1426 ref-filter.c:1457
2668 #, c-format
2669 msgid "missing object %s for %s"
2670 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
2671
2658 -#: ref-filter.c:1423 ref-filter.c:1454
2672 +#: ref-filter.c:1429 ref-filter.c:1460
2673 #, c-format
2674 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
2675 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
2676
2663 -#: ref-filter.c:1692
2677 +#: ref-filter.c:1760
2678 #, c-format
2679 msgid "malformed object at '%s'"
2680 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
2681
2668 -#: ref-filter.c:1759
2682 +#: ref-filter.c:1827
2683 #, c-format
2684 msgid "ignoring ref with broken name %s"
2685 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
2686
2673 -#: ref-filter.c:1764
2687 +#: ref-filter.c:1832
2688 #, c-format
2689 msgid "ignoring broken ref %s"
2690 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
2691
2678 -#: ref-filter.c:2028
2692 +#: ref-filter.c:2095
2693 #, c-format
2694 msgid "format: %%(end) atom missing"
2695 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
2696
2683 -#: ref-filter.c:2109
2697 +#: ref-filter.c:2176
2698 #, c-format
2699 msgid "malformed object name %s"
2700 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2701
2688 -#: remote.c:754
2702 +#: remote.c:747
2703 #, c-format
2704 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
2705 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
2706
2693 -#: remote.c:758
2707 +#: remote.c:751
2708 #, c-format
2709 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
2710 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
2711
2698 -#: remote.c:762
2712 +#: remote.c:755
2713 #, c-format
2714 msgid "%s tracks both %s and %s"
2715 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
2716
2703 -#: remote.c:770
2717 +#: remote.c:763
2718 msgid "Internal error"
2719 msgstr "Lỗi nội bộ"
2720
2707 -#: remote.c:1685 remote.c:1787
2721 +#: remote.c:1680 remote.c:1782
2722 msgid "HEAD does not point to a branch"
2723 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
2724
2711 -#: remote.c:1694
2725 +#: remote.c:1689
2726 #, c-format
2727 msgid "no such branch: '%s'"
2728 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
2729
2716 -#: remote.c:1697
2730 +#: remote.c:1692
2731 #, c-format
2732 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
2733 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
2734
2721 -#: remote.c:1703
2735 +#: remote.c:1698
2736 #, c-format
2737 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
2738 msgstr ""
2739 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
2740
2727 -#: remote.c:1718
2741 +#: remote.c:1713
2742 #, c-format
2743 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
2744 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
2745
2732 -#: remote.c:1730
2746 +#: remote.c:1725
2747 #, c-format
2748 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
2749 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
2750
2737 -#: remote.c:1741
2751 +#: remote.c:1736
2752 #, c-format
2753 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
2754 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
2755
2742 -#: remote.c:1754
2756 +#: remote.c:1749
2757 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
2758 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
2759
2746 -#: remote.c:1776
2760 +#: remote.c:1771
2761 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
2762 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
2763
2750 -#: remote.c:2081
2764 +#: remote.c:2076
2765 #, c-format
2766 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
2767 msgstr ""
2768 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
2769
2756 -#: remote.c:2085
2770 +#: remote.c:2080
2771 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
2772 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
2773
2760 -#: remote.c:2088
2774 +#: remote.c:2083
2775 #, c-format
2776 msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
2777 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
2778
2765 -#: remote.c:2092
2779 +#: remote.c:2087
2780 #, c-format
2781 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
2782 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
2783 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
2784
2771 -#: remote.c:2098
2785 +#: remote.c:2093
2786 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
2787 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
2788
2775 -#: remote.c:2101
2789 +#: remote.c:2096
2790 #, c-format
2791 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
2792 msgid_plural ""
@@ -2781,11 +2795,11 @@ msgstr[0] ""
2795 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
2796 "tiếp-nhanh.\n"
2797
2784 -#: remote.c:2109
2798 +#: remote.c:2104
2799 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
2800 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
2801
2788 -#: remote.c:2112
2802 +#: remote.c:2107
2803 #, c-format
2804 msgid ""
2805 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -2798,53 +2812,48 @@ msgstr[0] ""
2812 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
2813 "tương ứng với mỗi lần.\n"
2814
2801 -#: remote.c:2122
2815 +#: remote.c:2117
2816 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
2817 msgstr ""
2818 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
2819 "bạn)\n"
2820
2807 -#: revision.c:2158
2821 +#: revision.c:2187
2822 msgid "your current branch appears to be broken"
2823 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
2824
2811 -#: revision.c:2161
2825 +#: revision.c:2190
2826 #, c-format
2827 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
2828 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
2829
2816 -#: revision.c:2355
2830 +#: revision.c:2384
2831 msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
2832 msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
2833
2820 -#: run-command.c:125
2834 +#: run-command.c:644
2835 msgid "open /dev/null failed"
2836 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
2837
2824 -#: run-command.c:127
2825 -#, c-format
2826 -msgid "dup2(%d,%d) failed"
2827 -msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
2828 -
2829 -#: send-pack.c:150
2838 +#: send-pack.c:151
2839 #, c-format
2840 msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
2841 msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
2842
2834 -#: send-pack.c:152
2843 +#: send-pack.c:153
2844 #, c-format
2845 msgid "remote unpack failed: %s"
2846 msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
2847
2839 -#: send-pack.c:315
2848 +#: send-pack.c:316
2849 msgid "failed to sign the push certificate"
2850 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
2851
2843 -#: send-pack.c:428
2852 +#: send-pack.c:429
2853 msgid "the receiving end does not support --signed push"
2854 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
2855
2847 -#: send-pack.c:430
2856 +#: send-pack.c:431
2857 msgid ""
2858 "not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
2859 "signed push"
@@ -2852,32 +2861,32 @@ msgstr ""
2861 "đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
2862 "signed"
2863
2855 -#: send-pack.c:442
2864 +#: send-pack.c:443
2865 msgid "the receiving end does not support --atomic push"
2866 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
2867
2859 -#: send-pack.c:447
2868 +#: send-pack.c:448
2869 msgid "the receiving end does not support push options"
2870 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
2871
2863 -#: sequencer.c:215
2872 +#: sequencer.c:216
2873 msgid "revert"
2874 msgstr "hoàn nguyên"
2875
2867 -#: sequencer.c:217
2876 +#: sequencer.c:218
2877 msgid "cherry-pick"
2878 msgstr "cherry-pick"
2879
2871 -#: sequencer.c:219
2880 +#: sequencer.c:220
2881 msgid "rebase -i"
2882 msgstr "rebase -i"
2883
2875 -#: sequencer.c:221
2884 +#: sequencer.c:222
2885 #, c-format
2886 msgid "Unknown action: %d"
2887 msgstr "Không nhận ra thao tác: %d"
2888
2880 -#: sequencer.c:278
2889 +#: sequencer.c:279
2890 msgid ""
2891 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
2892 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -2885,7 +2894,7 @@ msgstr ""
2894 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
2895 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
2896
2888 -#: sequencer.c:281
2897 +#: sequencer.c:282
2898 msgid ""
2899 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
2900 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -2895,63 +2904,63 @@ msgstr ""
2904 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
2905 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
2906
2898 -#: sequencer.c:294 sequencer.c:1682
2907 +#: sequencer.c:295 sequencer.c:1685
2908 #, c-format
2909 msgid "could not lock '%s'"
2910 msgstr "không thể khóa “%s”"
2911
2903 -#: sequencer.c:297 sequencer.c:1560 sequencer.c:1687 sequencer.c:1701
2912 +#: sequencer.c:298 sequencer.c:1563 sequencer.c:1690 sequencer.c:1704
2913 #, c-format
2914 msgid "could not write to '%s'"
2915 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
2916
2908 -#: sequencer.c:301
2917 +#: sequencer.c:302
2918 #, c-format
2919 msgid "could not write eol to '%s'"
2920 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
2921
2913 -#: sequencer.c:305 sequencer.c:1565 sequencer.c:1689
2922 +#: sequencer.c:306 sequencer.c:1568 sequencer.c:1692
2923 #, c-format
2924 msgid "failed to finalize '%s'."
2925 msgstr "gặp lỗi khi finalize “%s”"
2926
2918 -#: sequencer.c:329 sequencer.c:814 sequencer.c:1586 builtin/am.c:257
2919 -#: builtin/commit.c:749 builtin/merge.c:1018
2927 +#: sequencer.c:330 sequencer.c:817 sequencer.c:1589 builtin/am.c:258
2928 +#: builtin/commit.c:750 builtin/merge.c:1017
2929 #, c-format
2930 msgid "could not read '%s'"
2931 msgstr "Không thể đọc “%s”."
2932
2924 -#: sequencer.c:355
2933 +#: sequencer.c:356
2934 #, c-format
2935 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
2936 msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
2937
2929 -#: sequencer.c:359
2938 +#: sequencer.c:360
2939 msgid "commit your changes or stash them to proceed."
2940 msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
2941
2933 -#: sequencer.c:388
2942 +#: sequencer.c:389
2943 #, c-format
2944 msgid "%s: fast-forward"
2945 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
2946
2947 #. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
2939 -#. * "rebase -i".
2948 +#. "rebase -i".
2949 #.
2941 -#: sequencer.c:470
2950 +#: sequencer.c:472
2951 #, c-format
2952 msgid "%s: Unable to write new index file"
2953 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2954
2946 -#: sequencer.c:489
2955 +#: sequencer.c:491
2956 msgid "could not resolve HEAD commit\n"
2957 msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD\n"
2958
2950 -#: sequencer.c:509
2959 +#: sequencer.c:511
2960 msgid "unable to update cache tree\n"
2961 msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
2962
2954 -#: sequencer.c:592
2963 +#: sequencer.c:595
2964 #, c-format
2965 msgid ""
2966 "you have staged changes in your working tree\n"
@@ -2980,17 +2989,17 @@ msgstr ""
2989 "\n"
2990 " git rebase --continue\n"
2991
2983 -#: sequencer.c:694
2992 +#: sequencer.c:697
2993 #, c-format
2994 msgid "could not parse commit %s\n"
2995 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s\n"
2996
2988 -#: sequencer.c:699
2997 +#: sequencer.c:702
2998 #, c-format
2999 msgid "could not parse parent commit %s\n"
3000 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
3001
2993 -#: sequencer.c:821
3002 +#: sequencer.c:824
3003 #, c-format
3004 msgid ""
3005 "unexpected 1st line of squash message:\n"
@@ -3001,7 +3010,7 @@ msgstr ""
3010 "\n"
3011 "\t%.*s"
3012
3004 -#: sequencer.c:827
3013 +#: sequencer.c:830
3014 #, c-format
3015 msgid ""
3016 "invalid 1st line of squash message:\n"
@@ -3012,233 +3021,233 @@ msgstr ""
3021 "\n"
3022 "\t%.*s"
3023
3015 -#: sequencer.c:833 sequencer.c:858
3024 +#: sequencer.c:836 sequencer.c:861
3025 #, c-format
3026 msgid "This is a combination of %d commits."
3027 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
3028
3020 -#: sequencer.c:842
3029 +#: sequencer.c:845
3030 msgid "need a HEAD to fixup"
3031 msgstr "cần một HEAD để sửa"
3032
3024 -#: sequencer.c:844
3033 +#: sequencer.c:847
3034 msgid "could not read HEAD"
3035 msgstr "không thể đọc HEAD"
3036
3028 -#: sequencer.c:846
3037 +#: sequencer.c:849
3038 msgid "could not read HEAD's commit message"
3039 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
3040
3032 -#: sequencer.c:852
3041 +#: sequencer.c:855
3042 #, c-format
3043 msgid "cannot write '%s'"
3044 msgstr "không thể ghi “%s”"
3045
3037 -#: sequencer.c:861 git-rebase--interactive.sh:445
3046 +#: sequencer.c:864 git-rebase--interactive.sh:445
3047 msgid "This is the 1st commit message:"
3048 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
3049
3041 -#: sequencer.c:869
3050 +#: sequencer.c:872
3051 #, c-format
3052 msgid "could not read commit message of %s"
3053 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
3054
3046 -#: sequencer.c:876
3055 +#: sequencer.c:879
3056 #, c-format
3057 msgid "This is the commit message #%d:"
3058 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
3059
3051 -#: sequencer.c:881
3060 +#: sequencer.c:884
3061 #, c-format
3062 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
3063 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
3064
3056 -#: sequencer.c:886
3065 +#: sequencer.c:889
3066 #, c-format
3067 msgid "unknown command: %d"
3068 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3069
3061 -#: sequencer.c:952
3070 +#: sequencer.c:955
3071 msgid "your index file is unmerged."
3072 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
3073
3065 -#: sequencer.c:970
3074 +#: sequencer.c:973
3075 #, c-format
3076 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
3077 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
3078
3070 -#: sequencer.c:978
3079 +#: sequencer.c:981
3080 #, c-format
3081 msgid "commit %s does not have parent %d"
3082 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
3083
3075 -#: sequencer.c:982
3084 +#: sequencer.c:985
3085 #, c-format
3086 msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
3087 msgstr ""
3088 "luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
3089 "hòa trộn."
3090
3082 -#: sequencer.c:988
3091 +#: sequencer.c:991
3092 #, c-format
3093 msgid "cannot get commit message for %s"
3094 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
3095
3096 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
3097 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
3089 -#: sequencer.c:1009
3098 +#: sequencer.c:1012
3099 #, c-format
3100 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
3101 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
3102
3094 -#: sequencer.c:1071 sequencer.c:1827
3103 +#: sequencer.c:1075 sequencer.c:1830
3104 #, c-format
3105 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
3106 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
3107
3099 -#: sequencer.c:1122
3108 +#: sequencer.c:1126
3109 #, c-format
3110 msgid "could not revert %s... %s"
3111 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
3112
3104 -#: sequencer.c:1123
3113 +#: sequencer.c:1127
3114 #, c-format
3115 msgid "could not apply %s... %s"
3116 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
3117
3109 -#: sequencer.c:1165
3118 +#: sequencer.c:1169
3119 msgid "empty commit set passed"
3120 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
3121
3113 -#: sequencer.c:1175
3122 +#: sequencer.c:1179
3123 #, c-format
3124 msgid "git %s: failed to read the index"
3125 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
3126
3118 -#: sequencer.c:1182
3127 +#: sequencer.c:1186
3128 #, c-format
3129 msgid "git %s: failed to refresh the index"
3130 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
3131
3123 -#: sequencer.c:1303
3132 +#: sequencer.c:1306
3133 #, c-format
3134 msgid "invalid line %d: %.*s"
3135 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
3136
3128 -#: sequencer.c:1311
3137 +#: sequencer.c:1314
3138 #, c-format
3139 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
3140 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
3141
3133 -#: sequencer.c:1344
3142 +#: sequencer.c:1347
3143 #, c-format
3144 msgid "could not read '%s'."
3145 msgstr "không thể đọc “%s”."
3146
3138 -#: sequencer.c:1356
3147 +#: sequencer.c:1359
3148 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
3149 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
3150
3142 -#: sequencer.c:1358
3151 +#: sequencer.c:1361
3152 #, c-format
3153 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
3154 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
3155
3147 -#: sequencer.c:1363
3156 +#: sequencer.c:1366
3157 msgid "no commits parsed."
3158 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
3159
3151 -#: sequencer.c:1374
3160 +#: sequencer.c:1377
3161 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
3162 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
3163
3155 -#: sequencer.c:1376
3164 +#: sequencer.c:1379
3165 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
3166 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
3167
3159 -#: sequencer.c:1439
3168 +#: sequencer.c:1442
3169 #, c-format
3170 msgid "invalid key: %s"
3171 msgstr "khóa không đúng: %s"
3172
3164 -#: sequencer.c:1442
3173 +#: sequencer.c:1445
3174 #, c-format
3175 msgid "invalid value for %s: %s"
3176 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
3177
3169 -#: sequencer.c:1499
3178 +#: sequencer.c:1502
3179 #, c-format
3180 msgid "malformed options sheet: '%s'"
3181 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
3182
3174 -#: sequencer.c:1537
3183 +#: sequencer.c:1540
3184 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
3185 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
3186
3178 -#: sequencer.c:1538
3187 +#: sequencer.c:1541
3188 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3189 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3190
3182 -#: sequencer.c:1541
3191 +#: sequencer.c:1544
3192 #, c-format
3193 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
3194 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
3195
3187 -#: sequencer.c:1555
3196 +#: sequencer.c:1558
3197 msgid "could not lock HEAD"
3198 msgstr "không thể khóa HEAD"
3199
3191 -#: sequencer.c:1611 sequencer.c:2181
3200 +#: sequencer.c:1614 sequencer.c:2188
3201 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
3202 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
3203
3195 -#: sequencer.c:1613
3204 +#: sequencer.c:1616
3205 msgid "cannot resolve HEAD"
3206 msgstr "không thể phân giải HEAD"
3207
3199 -#: sequencer.c:1615 sequencer.c:1649
3208 +#: sequencer.c:1618 sequencer.c:1652
3209 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
3210 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
3211
3203 -#: sequencer.c:1635 builtin/grep.c:910
3212 +#: sequencer.c:1638 builtin/grep.c:929
3213 #, c-format
3214 msgid "cannot open '%s'"
3215 msgstr "không mở được “%s”"
3216
3208 -#: sequencer.c:1637
3217 +#: sequencer.c:1640
3218 #, c-format
3219 msgid "cannot read '%s': %s"
3220 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
3221
3213 -#: sequencer.c:1638
3222 +#: sequencer.c:1641
3223 msgid "unexpected end of file"
3224 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
3225
3217 -#: sequencer.c:1644
3226 +#: sequencer.c:1647
3227 #, c-format
3228 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
3229 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
3230
3222 -#: sequencer.c:1655
3231 +#: sequencer.c:1658
3232 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
3233 msgstr ""
3234 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
3235 "bạn!"
3236
3228 -#: sequencer.c:1792 sequencer.c:2080
3237 +#: sequencer.c:1795 sequencer.c:2086
3238 msgid "cannot read HEAD"
3239 msgstr "không thể đọc HEAD"
3240
3232 -#: sequencer.c:1832 builtin/difftool.c:616
3241 +#: sequencer.c:1835 builtin/difftool.c:633
3242 #, c-format
3243 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
3244 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
3245
3237 -#: sequencer.c:1848
3246 +#: sequencer.c:1851
3247 msgid "could not read index"
3248 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
3249
3241 -#: sequencer.c:1853
3250 +#: sequencer.c:1856
3251 #, c-format
3252 msgid ""
3253 "execution failed: %s\n"
@@ -3253,11 +3262,11 @@ msgstr ""
3262 " git rebase --continue\n"
3263 "\n"
3264
3256 -#: sequencer.c:1859
3265 +#: sequencer.c:1862
3266 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
3267 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
3268
3260 -#: sequencer.c:1865
3269 +#: sequencer.c:1868
3270 #, c-format
3271 msgid ""
3272 "execution succeeded: %s\n"
@@ -3274,17 +3283,17 @@ msgstr ""
3283 " git rebase --continue\n"
3284 "\n"
3285
3277 -#: sequencer.c:1920 git-rebase.sh:169
3286 +#: sequencer.c:1925
3287 #, c-format
3279 -msgid "Applied autostash."
3280 -msgstr "Đã áp dụng autostash."
3288 +msgid "Applied autostash.\n"
3289 +msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
3290
3282 -#: sequencer.c:1932
3291 +#: sequencer.c:1937
3292 #, c-format
3293 msgid "cannot store %s"
3294 msgstr "không thử lưu “%s”"
3295
3287 -#: sequencer.c:1934 git-rebase.sh:173
3296 +#: sequencer.c:1940 git-rebase.sh:173
3297 #, c-format
3298 msgid ""
3299 "Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -3296,57 +3305,57 @@ msgstr ""
3305 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
3306 "nào.\n"
3307
3299 -#: sequencer.c:2016
3308 +#: sequencer.c:2022
3309 #, c-format
3310 msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
3311 msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
3312
3304 -#: sequencer.c:2058
3313 +#: sequencer.c:2064
3314 #, c-format
3315 msgid "unknown command %d"
3316 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3317
3309 -#: sequencer.c:2088
3318 +#: sequencer.c:2094
3319 msgid "could not read orig-head"
3320 msgstr "không thể đọc orig-head"
3321
3313 -#: sequencer.c:2092
3322 +#: sequencer.c:2099
3323 msgid "could not read 'onto'"
3324 msgstr "không thể đọc “onto”."
3325
3317 -#: sequencer.c:2099
3326 +#: sequencer.c:2106
3327 #, c-format
3328 msgid "could not update %s"
3329 msgstr "không thể cập nhật %s"
3330
3322 -#: sequencer.c:2106
3331 +#: sequencer.c:2113
3332 #, c-format
3333 msgid "could not update HEAD to %s"
3334 msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
3335
3327 -#: sequencer.c:2190
3336 +#: sequencer.c:2197
3337 msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
3338 msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
3339
3331 -#: sequencer.c:2195
3340 +#: sequencer.c:2202
3341 msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
3342 msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
3343
3335 -#: sequencer.c:2204
3344 +#: sequencer.c:2211
3345 msgid "cannot amend non-existing commit"
3346 msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
3347
3339 -#: sequencer.c:2206
3348 +#: sequencer.c:2213
3349 #, c-format
3350 msgid "invalid file: '%s'"
3351 msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
3352
3344 -#: sequencer.c:2208
3353 +#: sequencer.c:2215
3354 #, c-format
3355 msgid "invalid contents: '%s'"
3356 msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
3357
3349 -#: sequencer.c:2211
3358 +#: sequencer.c:2218
3359 msgid ""
3360 "\n"
3361 "You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -3356,25 +3365,25 @@ msgstr ""
3365 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
3366 "chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
3367
3359 -#: sequencer.c:2221
3368 +#: sequencer.c:2228
3369 msgid "could not commit staged changes."
3370 msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
3371
3363 -#: sequencer.c:2301
3372 +#: sequencer.c:2308
3373 #, c-format
3374 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
3375 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
3376
3368 -#: sequencer.c:2305
3377 +#: sequencer.c:2312
3378 #, c-format
3379 msgid "%s: bad revision"
3380 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
3381
3373 -#: sequencer.c:2338
3382 +#: sequencer.c:2345
3383 msgid "can't revert as initial commit"
3384 msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
3385
3377 -#: setup.c:165
3386 +#: setup.c:171
3387 #, c-format
3388 msgid ""
3389 "%s: no such path in the working tree.\n"
@@ -3384,7 +3393,7 @@ msgstr ""
3393 "Dùng “git <lệnh> -- <đường/dẫn>…” để chỉ định đường dẫn mà nó không tồn tại "
3394 "một cách nội bộ."
3395
3387 -#: setup.c:178
3396 +#: setup.c:184
3397 #, c-format
3398 msgid ""
3399 "ambiguous argument '%s': unknown revision or path not in the working tree.\n"
@@ -3396,7 +3405,7 @@ msgstr ""
3405 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3406 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3407
3399 -#: setup.c:228
3408 +#: setup.c:252
3409 #, c-format
3410 msgid ""
3411 "ambiguous argument '%s': both revision and filename\n"
@@ -3407,34 +3416,34 @@ msgstr ""
3416 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3417 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3418
3410 -#: setup.c:475
3419 +#: setup.c:504
3420 #, c-format
3421 msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
3422 msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
3423
3415 -#: setup.c:483
3424 +#: setup.c:512
3425 msgid "unknown repository extensions found:"
3426 msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
3427
3419 -#: setup.c:776
3428 +#: setup.c:810
3429 #, c-format
3430 msgid "Not a git repository (or any of the parent directories): %s"
3431 msgstr "Không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
3432
3424 -#: setup.c:778 builtin/index-pack.c:1646
3433 +#: setup.c:812 builtin/index-pack.c:1652
3434 msgid "Cannot come back to cwd"
3435 msgstr "Không thể quay lại cwd"
3436
3428 -#: setup.c:1010
3437 +#: setup.c:1050
3438 msgid "Unable to read current working directory"
3439 msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
3440
3432 -#: setup.c:1022 setup.c:1028
3441 +#: setup.c:1062 setup.c:1068
3442 #, c-format
3443 msgid "Cannot change to '%s'"
3444 msgstr "Không thể chuyển sang “%s”"
3445
3437 -#: setup.c:1041
3446 +#: setup.c:1081
3447 #, c-format
3448 msgid ""
3449 "Not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -3444,7 +3453,7 @@ msgstr ""
3453 "Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
3454 "đặt)."
3455
3447 -#: setup.c:1106
3456 +#: setup.c:1173
3457 #, c-format
3458 msgid ""
3459 "Problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -3453,27 +3462,27 @@ msgstr ""
3462 "Gặp vấn đề với gía trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
3463 "người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
3464
3456 -#: sha1_file.c:559
3465 +#: sha1_file.c:560
3466 #, c-format
3467 msgid "path '%s' does not exist"
3468 msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
3469
3461 -#: sha1_file.c:585
3470 +#: sha1_file.c:586
3471 #, c-format
3472 msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
3473 msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
3474
3466 -#: sha1_file.c:591
3475 +#: sha1_file.c:592
3476 #, c-format
3477 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3478 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3479
3471 -#: sha1_file.c:597
3480 +#: sha1_file.c:598
3481 #, c-format
3482 msgid "reference repository '%s' is shallow"
3483 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3484
3476 -#: sha1_file.c:605
3485 +#: sha1_file.c:606
3486 #, c-format
3487 msgid "reference repository '%s' is grafted"
3488 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
@@ -3482,27 +3491,27 @@ msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
3491 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
3492 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
3493
3485 -#: sha1_file.c:2721
3494 +#: sha1_file.c:2729
3495 #, c-format
3496 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
3497 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
3498
3490 -#: sha1_file.c:2725
3499 +#: sha1_file.c:2733
3500 #, c-format
3501 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
3502 msgstr ""
3503 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
3504
3496 -#: sha1_name.c:409
3505 +#: sha1_name.c:419
3506 #, c-format
3507 msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
3508 msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
3509
3501 -#: sha1_name.c:420
3510 +#: sha1_name.c:430
3511 msgid "The candidates are:"
3512 msgstr "Các ứng cử là:"
3513
3505 -#: sha1_name.c:580
3514 +#: sha1_name.c:589
3515 msgid ""
3516 "Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
3517 "because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -3526,56 +3535,66 @@ msgstr ""
3535 "này\n"
3536 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
3537
3529 -#: submodule.c:67 submodule.c:101
3538 +#: submodule.c:70 submodule.c:104
3539 msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
3540 msgstr ""
3541 "Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
3542 "trước"
3543
3535 -#: submodule.c:71 submodule.c:105
3544 +#: submodule.c:74 submodule.c:108
3545 #, c-format
3546 msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
3547 msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
3548
3540 -#: submodule.c:79
3549 +#: submodule.c:82
3550 #, c-format
3551 msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
3552 msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
3553
3545 -#: submodule.c:112
3554 +#: submodule.c:115
3555 #, c-format
3556 msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
3557 msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
3558
3550 -#: submodule.c:123
3559 +#: submodule.c:126
3560 msgid "staging updated .gitmodules failed"
3561 msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
3562
3554 -#: submodule.c:161
3563 +#: submodule.c:165
3564 msgid "negative values not allowed for submodule.fetchJobs"
3565 msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
3566
3558 -#: submodule.c:1194
3567 +#: submodule.c:376
3568 +#, c-format
3569 +msgid "in unpopulated submodule '%s'"
3570 +msgstr "Trong mô-đun-con không có gì “%s”"
3571 +
3572 +#: submodule.c:407
3573 +#, c-format
3574 +msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
3575 +msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
3576 +
3577 +#: submodule.c:1337
3578 #, c-format
3579 msgid "'%s' not recognized as a git repository"
3580 msgstr "không nhận ra “%s” là một kho git"
3581
3563 -#: submodule.c:1332
3582 +#: submodule.c:1475
3583 #, c-format
3584 msgid "could not start 'git status' in submodule '%s'"
3585 msgstr "không thể lấy thống kê “git status” trong mô-đun-con “%s”"
3586
3568 -#: submodule.c:1345
3587 +#: submodule.c:1488
3588 #, c-format
3589 msgid "could not run 'git status' in submodule '%s'"
3590 msgstr "không thể chạy “git status” trong mô-đun-con “%s”"
3591
3573 -#: submodule.c:1421
3592 +#: submodule.c:1581
3593 #, c-format
3594 msgid "submodule '%s' has dirty index"
3595 msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
3596
3578 -#: submodule.c:1678
3597 +#: submodule.c:1845
3598 #, c-format
3599 msgid ""
3600 "relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
@@ -3583,18 +3602,18 @@ msgstr ""
3602 "relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
3603 "được hỗ trợ"
3604
3586 -#: submodule.c:1690 submodule.c:1746
3605 +#: submodule.c:1857 submodule.c:1913
3606 #, c-format
3607 msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
3608 msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
3609
3591 -#: submodule.c:1694 builtin/submodule--helper.c:678
3610 +#: submodule.c:1861 builtin/submodule--helper.c:678
3611 #: builtin/submodule--helper.c:688
3612 #, c-format
3613 msgid "could not create directory '%s'"
3614 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
3615
3597 -#: submodule.c:1697
3616 +#: submodule.c:1864
3617 #, c-format
3618 msgid ""
3619 "Migrating git directory of '%s%s' from\n"
@@ -3605,94 +3624,94 @@ msgstr ""
3624 "“%s” sang\n"
3625 "“%s”\n"
3626
3608 -#: submodule.c:1781
3627 +#: submodule.c:1948
3628 #, c-format
3629 msgid "could not recurse into submodule '%s'"
3630 msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
3631
3613 -#: submodule.c:1825
3632 +#: submodule.c:1992
3633 msgid "could not start ls-files in .."
3634 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
3635
3617 -#: submodule.c:1845
3636 +#: submodule.c:2012
3637 msgid "BUG: returned path string doesn't match cwd?"
3638 msgstr "LỖI: trả về chuỗi đường dẫn không khớp cwd?"
3639
3621 -#: submodule.c:1864
3640 +#: submodule.c:2031
3641 #, c-format
3642 msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
3643 msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
3644
3626 -#: submodule-config.c:380
3645 +#: submodule-config.c:420
3646 #, c-format
3647 msgid "invalid value for %s"
3648 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
3649
3631 -#: trailer.c:240
3650 +#: trailer.c:241
3651 #, c-format
3652 msgid "running trailer command '%s' failed"
3653 msgstr "chạy lệnh kéo theo “%s” gặp lỗi"
3654
3636 -#: trailer.c:473 trailer.c:477 trailer.c:481 trailer.c:535 trailer.c:539
3637 -#: trailer.c:543
3655 +#: trailer.c:474 trailer.c:478 trailer.c:482 trailer.c:536 trailer.c:540
3656 +#: trailer.c:544
3657 #, c-format
3658 msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
3659 msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
3660
3642 -#: trailer.c:525 trailer.c:530 builtin/remote.c:289
3661 +#: trailer.c:526 trailer.c:531 builtin/remote.c:290
3662 #, c-format
3663 msgid "more than one %s"
3664 msgstr "nhiều hơn một %s"
3665
3647 -#: trailer.c:702
3666 +#: trailer.c:703
3667 #, c-format
3668 msgid "empty trailer token in trailer '%.*s'"
3669 msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
3670
3652 -#: trailer.c:722
3671 +#: trailer.c:723
3672 #, c-format
3673 msgid "could not read input file '%s'"
3674 msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
3675
3657 -#: trailer.c:725
3676 +#: trailer.c:726
3677 msgid "could not read from stdin"
3678 msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
3679
3661 -#: trailer.c:949 builtin/am.c:44
3680 +#: trailer.c:950 builtin/am.c:45
3681 #, c-format
3682 msgid "could not stat %s"
3683 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về %s"
3684
3666 -#: trailer.c:951
3685 +#: trailer.c:952
3686 #, c-format
3687 msgid "file %s is not a regular file"
3688 msgstr "\"%s\" không phải là tập tin bình thường"
3689
3671 -#: trailer.c:953
3690 +#: trailer.c:954
3691 #, c-format
3692 msgid "file %s is not writable by user"
3693 msgstr "tập tin %s người dùng không thể ghi được"
3694
3676 -#: trailer.c:965
3695 +#: trailer.c:966
3696 msgid "could not open temporary file"
3697 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3698
3680 -#: trailer.c:1001
3699 +#: trailer.c:1002
3700 #, c-format
3701 msgid "could not rename temporary file to %s"
3702 msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
3703
3685 -#: transport.c:62
3704 +#: transport.c:63
3705 #, c-format
3706 msgid "Would set upstream of '%s' to '%s' of '%s'\n"
3707 msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” của “%s”\n"
3708
3690 -#: transport.c:151
3709 +#: transport.c:152
3710 #, c-format
3711 msgid "transport: invalid depth option '%s'"
3712 msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
3713
3695 -#: transport.c:889
3714 +#: transport.c:890
3715 #, c-format
3716 msgid ""
3717 "The following submodule paths contain changes that can\n"
@@ -3701,7 +3720,7 @@ msgstr ""
3720 "Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
3721 "có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
3722
3704 -#: transport.c:893
3723 +#: transport.c:894
3724 #, c-format
3725 msgid ""
3726 "\n"
@@ -3728,11 +3747,11 @@ msgstr ""
3747 "để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
3748 "\n"
3749
3731 -#: transport.c:901
3750 +#: transport.c:902
3751 msgid "Aborting."
3752 msgstr "Bãi bỏ."
3753
3735 -#: transport-helper.c:1080
3754 +#: transport-helper.c:1071
3755 #, c-format
3756 msgid "Could not read ref %s"
3757 msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
@@ -3753,7 +3772,7 @@ msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
3772 msgid "too-short tree file"
3773 msgstr "tập tin cây quá ngắn"
3774
3756 -#: unpack-trees.c:104
3775 +#: unpack-trees.c:105
3776 #, c-format
3777 msgid ""
3778 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3764,7 +3783,7 @@ msgstr ""
3783 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
3784 "chuyển nhánh."
3785
3767 -#: unpack-trees.c:106
3786 +#: unpack-trees.c:107
3787 #, c-format
3788 msgid ""
3789 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3774,7 +3793,7 @@ msgstr ""
3793 "checkout:\n"
3794 "%%s"
3795
3777 -#: unpack-trees.c:109
3796 +#: unpack-trees.c:110
3797 #, c-format
3798 msgid ""
3799 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3785,7 +3804,7 @@ msgstr ""
3804 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
3805 "trộn."
3806
3788 -#: unpack-trees.c:111
3807 +#: unpack-trees.c:112
3808 #, c-format
3809 msgid ""
3810 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3795,7 +3814,7 @@ msgstr ""
3814 "hòa trộn:\n"
3815 "%%s"
3816
3798 -#: unpack-trees.c:114
3817 +#: unpack-trees.c:115
3818 #, c-format
3819 msgid ""
3820 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3805,7 +3824,7 @@ msgstr ""
3824 "%s:\n"
3825 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
3826
3808 -#: unpack-trees.c:116
3827 +#: unpack-trees.c:117
3828 #, c-format
3829 msgid ""
3830 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3815,7 +3834,7 @@ msgstr ""
3834 "%s:\n"
3835 "%%s"
3836
3818 -#: unpack-trees.c:121
3837 +#: unpack-trees.c:122
3838 #, c-format
3839 msgid ""
3840 "Updating the following directories would lose untracked files in them:\n"
@@ -3825,7 +3844,7 @@ msgstr ""
3844 "trong nó:\n"
3845 "%s"
3846
3828 -#: unpack-trees.c:125
3847 +#: unpack-trees.c:126
3848 #, c-format
3849 msgid ""
3850 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -3835,7 +3854,7 @@ msgstr ""
3854 "checkout:\n"
3855 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
3856
3838 -#: unpack-trees.c:127
3857 +#: unpack-trees.c:128
3858 #, c-format
3859 msgid ""
3860 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -3845,7 +3864,7 @@ msgstr ""
3864 "checkout:\n"
3865 "%%s"
3866
3848 -#: unpack-trees.c:130
3867 +#: unpack-trees.c:131
3868 #, c-format
3869 msgid ""
3870 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -3855,7 +3874,7 @@ msgstr ""
3874 "trộn:\n"
3875 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
3876
3858 -#: unpack-trees.c:132
3877 +#: unpack-trees.c:133
3878 #, c-format
3879 msgid ""
3880 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -3865,7 +3884,7 @@ msgstr ""
3884 "trộn:\n"
3885 "%%s"
3886
3868 -#: unpack-trees.c:135
3887 +#: unpack-trees.c:136
3888 #, c-format
3889 msgid ""
3890 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -3874,7 +3893,7 @@ msgstr ""
3893 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
3894 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
3895
3877 -#: unpack-trees.c:137
3896 +#: unpack-trees.c:138
3897 #, c-format
3898 msgid ""
3899 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -3883,7 +3902,7 @@ msgstr ""
3902 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
3903 "%%s"
3904
3886 -#: unpack-trees.c:142
3905 +#: unpack-trees.c:143
3906 #, c-format
3907 msgid ""
3908 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -3894,7 +3913,7 @@ msgstr ""
3913 "checkout:\n"
3914 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
3915
3897 -#: unpack-trees.c:144
3916 +#: unpack-trees.c:145
3917 #, c-format
3918 msgid ""
3919 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -3905,7 +3924,7 @@ msgstr ""
3924 "checkout:\n"
3925 "%%s"
3926
3908 -#: unpack-trees.c:147
3927 +#: unpack-trees.c:148
3928 #, c-format
3929 msgid ""
3930 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3915,7 +3934,7 @@ msgstr ""
3934 "hòa trộn:\n"
3935 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
3936
3918 -#: unpack-trees.c:149
3937 +#: unpack-trees.c:150
3938 #, c-format
3939 msgid ""
3940 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3925,7 +3944,7 @@ msgstr ""
3944 "hòa trộn:\n"
3945 "%%s"
3946
3928 -#: unpack-trees.c:152
3947 +#: unpack-trees.c:153
3948 #, c-format
3949 msgid ""
3950 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3935,7 +3954,7 @@ msgstr ""
3954 "%s:\n"
3955 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
3956
3938 -#: unpack-trees.c:154
3957 +#: unpack-trees.c:155
3958 #, c-format
3959 msgid ""
3960 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3945,12 +3964,12 @@ msgstr ""
3964 "%s:\n"
3965 "%%s"
3966
3948 -#: unpack-trees.c:161
3967 +#: unpack-trees.c:162
3968 #, c-format
3969 msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
3970 msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
3971
3953 -#: unpack-trees.c:164
3972 +#: unpack-trees.c:165
3973 #, c-format
3974 msgid ""
3975 "Cannot update sparse checkout: the following entries are not up-to-date:\n"
@@ -3959,7 +3978,7 @@ msgstr ""
3978 "Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
3979 "%s"
3980
3962 -#: unpack-trees.c:166
3981 +#: unpack-trees.c:167
3982 #, c-format
3983 msgid ""
3984 "The following working tree files would be overwritten by sparse checkout "
@@ -3970,7 +3989,7 @@ msgstr ""
3989 "nhật checkout rải rác:\n"
3990 "%s"
3991
3973 -#: unpack-trees.c:168
3992 +#: unpack-trees.c:169
3993 #, c-format
3994 msgid ""
3995 "The following working tree files would be removed by sparse checkout "
@@ -3981,7 +4000,7 @@ msgstr ""
4000 "nhật checkout rải rác:\n"
4001 "%s"
4002
3984 -#: unpack-trees.c:170
4003 +#: unpack-trees.c:171
4004 #, c-format
4005 msgid ""
4006 "Cannot update submodule:\n"
@@ -3990,17 +4009,17 @@ msgstr ""
4009 "Không thể cập nhật mô-đun-con:\n"
4010 "%s"
4011
3993 -#: unpack-trees.c:247
4012 +#: unpack-trees.c:248
4013 #, c-format
4014 msgid "Aborting\n"
4015 msgstr "Bãi bỏ\n"
4016
3998 -#: unpack-trees.c:272
4017 +#: unpack-trees.c:277
4018 #, c-format
4019 msgid "submodule update strategy not supported for submodule '%s'"
4020 msgstr "chiến lược cập nhật mô-đun-con không được hỗ trợ cho mô-đun-con “%s”"
4021
4003 -#: unpack-trees.c:340
4022 +#: unpack-trees.c:346
4023 msgid "Checking out files"
4024 msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
4025
@@ -4033,191 +4052,196 @@ msgstr "tên cổng không hợp lệ"
4052 msgid "invalid '..' path segment"
4053 msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
4054
4036 -#: worktree.c:285
4055 +#: worktree.c:245
4056 #, c-format
4057 msgid "failed to read '%s'"
4058 msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
4059
4041 -#: wrapper.c:222 wrapper.c:392
4060 +#: wrapper.c:223 wrapper.c:393
4061 #, c-format
4062 msgid "could not open '%s' for reading and writing"
4063 msgstr "không thể mở “%s” để đọc và ghi"
4064
4046 -#: wrapper.c:224 wrapper.c:394 builtin/am.c:766
4065 +#: wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:766
4066 #, c-format
4067 msgid "could not open '%s' for writing"
4068 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4069
4051 -#: wrapper.c:226 wrapper.c:396 builtin/am.c:318 builtin/am.c:757
4052 -#: builtin/am.c:849 builtin/commit.c:1700 builtin/merge.c:1015
4053 -#: builtin/pull.c:341
4070 +#: wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:319 builtin/am.c:757
4071 +#: builtin/am.c:849 builtin/merge.c:1014
4072 #, c-format
4073 msgid "could not open '%s' for reading"
4074 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4075
4058 -#: wrapper.c:581 wrapper.c:602
4076 +#: wrapper.c:424 wrapper.c:624
4077 #, c-format
4078 msgid "unable to access '%s'"
4079 msgstr "không thể truy cập “%s”"
4080
4063 -#: wrapper.c:610
4081 +#: wrapper.c:632
4082 msgid "unable to get current working directory"
4083 msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
4084
4067 -#: wrapper.c:634
4085 +#: wrapper.c:656
4086 #, c-format
4087 msgid "could not write to %s"
4088 msgstr "không thể ghi vào %s"
4089
4072 -#: wrapper.c:636
4090 +#: wrapper.c:658
4091 #, c-format
4092 msgid "could not close %s"
4093 msgstr "không thể đóng %s"
4094
4077 -#: wt-status.c:151
4095 +#: wt-status.c:152
4096 msgid "Unmerged paths:"
4097 msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
4098
4081 -#: wt-status.c:178 wt-status.c:205
4099 +#: wt-status.c:179 wt-status.c:206
4100 #, c-format
4101 msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
4102 msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
4103
4086 -#: wt-status.c:180 wt-status.c:207
4104 +#: wt-status.c:181 wt-status.c:208
4105 msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
4106 msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
4107
4090 -#: wt-status.c:184
4108 +#: wt-status.c:185
4109 msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
4110 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4111
4094 -#: wt-status.c:186 wt-status.c:190
4112 +#: wt-status.c:187 wt-status.c:191
4113 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
4114 msgstr ""
4115 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
4116 "cần được giải quyết)"
4117
4100 -#: wt-status.c:188
4118 +#: wt-status.c:189
4119 msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
4120 msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4121
4104 -#: wt-status.c:199 wt-status.c:958
4122 +#: wt-status.c:200 wt-status.c:981
4123 msgid "Changes to be committed:"
4124 msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
4125
4108 -#: wt-status.c:217 wt-status.c:967
4126 +#: wt-status.c:218 wt-status.c:990
4127 msgid "Changes not staged for commit:"
4128 msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
4129
4112 -#: wt-status.c:221
4130 +#: wt-status.c:222
4131 msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
4132 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
4133
4116 -#: wt-status.c:223
4134 +#: wt-status.c:224
4135 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
4136 msgstr ""
4137 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
4138
4121 -#: wt-status.c:224
4139 +#: wt-status.c:225
4140 msgid ""
4141 " (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
4142 msgstr ""
4143 " (dùng \"git checkout -- <tập-tin>…\" để loại bỏ các thay đổi trong thư mục "
4144 "làm việc)"
4145
4128 -#: wt-status.c:226
4146 +#: wt-status.c:227
4147 msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
4148 msgstr ""
4149 " (chuyển giao hoặc là loại bỏ các nội dung chưa được theo dõi hay đã sửa "
4150 "chữa trong mô-đun-con)"
4151
4134 -#: wt-status.c:238
4152 +#: wt-status.c:239
4153 #, c-format
4154 msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
4155 msgstr ""
4156 " (dùng \"git %s <tập-tin>…\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
4157
4140 -#: wt-status.c:253
4158 +#: wt-status.c:254
4159 msgid "both deleted:"
4160 msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
4161
4144 -#: wt-status.c:255
4162 +#: wt-status.c:256
4163 msgid "added by us:"
4164 msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
4165
4148 -#: wt-status.c:257
4166 +#: wt-status.c:258
4167 msgid "deleted by them:"
4168 msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
4169
4152 -#: wt-status.c:259
4170 +#: wt-status.c:260
4171 msgid "added by them:"
4172 msgstr "được thêm vào bởi họ:"
4173
4156 -#: wt-status.c:261
4174 +#: wt-status.c:262
4175 msgid "deleted by us:"
4176 msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
4177
4160 -#: wt-status.c:263
4178 +#: wt-status.c:264
4179 msgid "both added:"
4180 msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
4181
4164 -#: wt-status.c:265
4182 +#: wt-status.c:266
4183 msgid "both modified:"
4184 msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
4185
4168 -#: wt-status.c:275
4186 +#: wt-status.c:276
4187 msgid "new file:"
4188 msgstr "tập tin mới:"
4189
4172 -#: wt-status.c:277
4190 +#: wt-status.c:278
4191 msgid "copied:"
4192 msgstr "đã chép:"
4193
4176 -#: wt-status.c:279
4194 +#: wt-status.c:280
4195 msgid "deleted:"
4196 msgstr "đã xóa:"
4197
4180 -#: wt-status.c:281
4198 +#: wt-status.c:282
4199 msgid "modified:"
4200 msgstr "đã sửa:"
4201
4184 -#: wt-status.c:283
4202 +#: wt-status.c:284
4203 msgid "renamed:"
4204 msgstr "đã đổi tên:"
4205
4188 -#: wt-status.c:285
4206 +#: wt-status.c:286
4207 msgid "typechange:"
4208 msgstr "đổi-kiểu:"
4209
4192 -#: wt-status.c:287
4210 +#: wt-status.c:288
4211 msgid "unknown:"
4212 msgstr "không hiểu:"
4213
4196 -#: wt-status.c:289
4214 +#: wt-status.c:290
4215 msgid "unmerged:"
4216 msgstr "chưa hòa trộn:"
4217
4200 -#: wt-status.c:371
4218 +#: wt-status.c:372
4219 msgid "new commits, "
4220 msgstr "lần chuyển giao mới, "
4221
4204 -#: wt-status.c:373
4222 +#: wt-status.c:374
4223 msgid "modified content, "
4224 msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
4225
4208 -#: wt-status.c:375
4226 +#: wt-status.c:376
4227 msgid "untracked content, "
4228 msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
4229
4212 -#: wt-status.c:831
4230 +#: wt-status.c:821
4231 +#, c-format
4232 +msgid "Your stash currently has %d entry"
4233 +msgid_plural "Your stash currently has %d entries"
4234 +msgstr[0] "Bạn hiện nay ở trong phần cất đi đang có %d mục"
4235 +
4236 +#: wt-status.c:853
4237 msgid "Submodules changed but not updated:"
4238 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
4239
4216 -#: wt-status.c:833
4240 +#: wt-status.c:855
4241 msgid "Submodule changes to be committed:"
4242 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
4243
4220 -#: wt-status.c:914
4244 +#: wt-status.c:937
4245 msgid ""
4246 "Do not touch the line above.\n"
4247 "Everything below will be removed."
@@ -4225,109 +4249,109 @@ msgstr ""
4249 "Không động đến đường ở trên.\n"
4250 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
4251
4228 -#: wt-status.c:1026
4252 +#: wt-status.c:1049
4253 msgid "You have unmerged paths."
4254 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
4255
4232 -#: wt-status.c:1029
4256 +#: wt-status.c:1052
4257 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
4258 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
4259
4236 -#: wt-status.c:1031
4260 +#: wt-status.c:1054
4261 msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
4262 msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
4263
4240 -#: wt-status.c:1036
4264 +#: wt-status.c:1059
4265 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
4266 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
4267
4244 -#: wt-status.c:1039
4268 +#: wt-status.c:1062
4269 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
4270 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
4271
4248 -#: wt-status.c:1049
4272 +#: wt-status.c:1072
4273 msgid "You are in the middle of an am session."
4274 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
4275
4252 -#: wt-status.c:1052
4276 +#: wt-status.c:1075
4277 msgid "The current patch is empty."
4278 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
4279
4256 -#: wt-status.c:1056
4280 +#: wt-status.c:1079
4281 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
4282 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
4283
4260 -#: wt-status.c:1058
4284 +#: wt-status.c:1081
4285 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
4286 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
4287
4264 -#: wt-status.c:1060
4288 +#: wt-status.c:1083
4289 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
4290 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
4291
4268 -#: wt-status.c:1189
4292 +#: wt-status.c:1214
4293 msgid "git-rebase-todo is missing."
4294 msgstr "thiếu git-rebase-todo"
4295
4272 -#: wt-status.c:1191
4296 +#: wt-status.c:1216
4297 msgid "No commands done."
4298 msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
4299
4276 -#: wt-status.c:1194
4300 +#: wt-status.c:1219
4301 #, c-format
4302 msgid "Last command done (%d command done):"
4303 msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
4304 msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
4305
4282 -#: wt-status.c:1205
4306 +#: wt-status.c:1230
4307 #, c-format
4308 msgid " (see more in file %s)"
4309 msgstr " (xem thêm trong %s)"
4310
4287 -#: wt-status.c:1210
4311 +#: wt-status.c:1235
4312 msgid "No commands remaining."
4313 msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
4314
4291 -#: wt-status.c:1213
4315 +#: wt-status.c:1238
4316 #, c-format
4317 msgid "Next command to do (%d remaining command):"
4318 msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
4319 msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
4320
4297 -#: wt-status.c:1221
4321 +#: wt-status.c:1246
4322 msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
4323 msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
4324
4301 -#: wt-status.c:1234
4325 +#: wt-status.c:1259
4326 #, c-format
4327 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
4328 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4329
4306 -#: wt-status.c:1239
4330 +#: wt-status.c:1264
4331 msgid "You are currently rebasing."
4332 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
4333
4310 -#: wt-status.c:1253
4334 +#: wt-status.c:1278
4335 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
4336 msgstr ""
4337 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
4338
4315 -#: wt-status.c:1255
4339 +#: wt-status.c:1280
4340 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
4341 msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
4342
4319 -#: wt-status.c:1257
4343 +#: wt-status.c:1282
4344 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
4345 msgstr ""
4346 " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
4347
4324 -#: wt-status.c:1263
4348 +#: wt-status.c:1288
4349 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
4350 msgstr ""
4351 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
4352 "continue\")"
4353
4330 -#: wt-status.c:1267
4354 +#: wt-status.c:1292
4355 #, c-format
4356 msgid ""
4357 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -4335,130 +4359,134 @@ msgstr ""
4359 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
4360 "đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4361
4338 -#: wt-status.c:1272
4362 +#: wt-status.c:1297
4363 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
4364 msgstr ""
4365 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
4366 "rebase."
4367
4344 -#: wt-status.c:1275
4368 +#: wt-status.c:1300
4369 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
4370 msgstr ""
4371 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
4372 "rebase --continue\")"
4373
4350 -#: wt-status.c:1279
4374 +#: wt-status.c:1304
4375 #, c-format
4376 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
4377 msgstr ""
4378 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
4379 "rebase nhánh “%s” trên “%s”."
4380
4357 -#: wt-status.c:1284
4381 +#: wt-status.c:1309
4382 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
4383 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
4384
4361 -#: wt-status.c:1287
4385 +#: wt-status.c:1312
4386 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
4387 msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
4388
4365 -#: wt-status.c:1289
4389 +#: wt-status.c:1314
4390 msgid ""
4391 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
4392 msgstr ""
4393 " (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
4394 "lòng về những thay đổi của mình)"
4395
4372 -#: wt-status.c:1299
4396 +#: wt-status.c:1324
4397 #, c-format
4398 msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
4399 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
4400
4377 -#: wt-status.c:1304
4401 +#: wt-status.c:1329
4402 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
4403 msgstr ""
4404 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
4405
4382 -#: wt-status.c:1307
4406 +#: wt-status.c:1332
4407 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
4408 msgstr ""
4409 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
4410 "continue\")"
4411
4388 -#: wt-status.c:1309
4412 +#: wt-status.c:1334
4413 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
4414 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
4415
4392 -#: wt-status.c:1318
4416 +#: wt-status.c:1343
4417 #, c-format
4418 msgid "You are currently reverting commit %s."
4419 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác hoàn nguyên lần chuyển giao “%s”."
4420
4397 -#: wt-status.c:1323
4421 +#: wt-status.c:1348
4422 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
4423 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4424
4401 -#: wt-status.c:1326
4425 +#: wt-status.c:1351
4426 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
4427 msgstr ""
4428 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4429
4406 -#: wt-status.c:1328
4430 +#: wt-status.c:1353
4431 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
4432 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác hoàn nguyên)"
4433
4410 -#: wt-status.c:1339
4434 +#: wt-status.c:1364
4435 #, c-format
4436 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
4437 msgstr ""
4438 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
4439 "nhánh “%s”."
4440
4417 -#: wt-status.c:1343
4441 +#: wt-status.c:1368
4442 msgid "You are currently bisecting."
4443 msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
4444
4421 -#: wt-status.c:1346
4445 +#: wt-status.c:1371
4446 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
4447 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
4448
4425 -#: wt-status.c:1543
4449 +#: wt-status.c:1568
4450 msgid "On branch "
4451 msgstr "Trên nhánh "
4452
4429 -#: wt-status.c:1549
4453 +#: wt-status.c:1574
4454 msgid "interactive rebase in progress; onto "
4455 msgstr "rebase ở chế độ tương tác đang được thực hiện; lên trên "
4456
4433 -#: wt-status.c:1551
4457 +#: wt-status.c:1576
4458 msgid "rebase in progress; onto "
4459 msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
4460
4437 -#: wt-status.c:1556
4461 +#: wt-status.c:1581
4462 msgid "HEAD detached at "
4463 msgstr "HEAD được tách rời tại "
4464
4441 -#: wt-status.c:1558
4465 +#: wt-status.c:1583
4466 msgid "HEAD detached from "
4467 msgstr "HEAD được tách rời từ "
4468
4445 -#: wt-status.c:1561
4469 +#: wt-status.c:1586
4470 msgid "Not currently on any branch."
4471 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
4472
4449 -#: wt-status.c:1579
4473 +#: wt-status.c:1606
4474 msgid "Initial commit"
4475 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
4476
4453 -#: wt-status.c:1593
4477 +#: wt-status.c:1607
4478 +msgid "No commits yet"
4479 +msgstr "Vẫn chưa chuyển giao"
4480 +
4481 +#: wt-status.c:1621
4482 msgid "Untracked files"
4483 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
4484
4457 -#: wt-status.c:1595
4485 +#: wt-status.c:1623
4486 msgid "Ignored files"
4487 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
4488
4461 -#: wt-status.c:1599
4489 +#: wt-status.c:1627
4490 #, c-format
4491 msgid ""
4492 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -4470,32 +4498,32 @@ msgstr ""
4498 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
4499 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
4500
4473 -#: wt-status.c:1605
4501 +#: wt-status.c:1633
4502 #, c-format
4503 msgid "Untracked files not listed%s"
4504 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
4505
4478 -#: wt-status.c:1607
4506 +#: wt-status.c:1635
4507 msgid " (use -u option to show untracked files)"
4508 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
4509
4482 -#: wt-status.c:1613
4510 +#: wt-status.c:1641
4511 msgid "No changes"
4512 msgstr "Không có thay đổi nào"
4513
4486 -#: wt-status.c:1618
4514 +#: wt-status.c:1646
4515 #, c-format
4516 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
4517 msgstr ""
4518 "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
4519 "\"git commit -a\")\n"
4520
4493 -#: wt-status.c:1621
4521 +#: wt-status.c:1649
4522 #, c-format
4523 msgid "no changes added to commit\n"
4524 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
4525
4498 -#: wt-status.c:1624
4526 +#: wt-status.c:1652
4527 #, c-format
4528 msgid ""
4529 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -4504,236 +4532,276 @@ msgstr ""
4532 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4533 "theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
4534
4507 -#: wt-status.c:1627
4535 +#: wt-status.c:1655
4536 #, c-format
4537 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
4538 msgstr ""
4539 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4540 "theo dõi hiện diện\n"
4541
4514 -#: wt-status.c:1630
4542 +#: wt-status.c:1658
4543 #, c-format
4544 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
4545 msgstr ""
4546 "không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
4547 "đưa vào theo dõi)\n"
4548
4521 -#: wt-status.c:1633 wt-status.c:1638
4549 +#: wt-status.c:1661 wt-status.c:1666
4550 #, c-format
4551 msgid "nothing to commit\n"
4552 msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
4553
4526 -#: wt-status.c:1636
4554 +#: wt-status.c:1664
4555 #, c-format
4556 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
4557 msgstr ""
4558 "không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
4559
4532 -#: wt-status.c:1640
4560 +#: wt-status.c:1668
4561 #, c-format
4562 msgid "nothing to commit, working tree clean\n"
4563 msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
4564
4537 -#: wt-status.c:1749
4538 -msgid "Initial commit on "
4539 -msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
4565 +#: wt-status.c:1780
4566 +msgid "No commits yet on "
4567 +msgstr "Vẫn không thực hiện lệnh chuyển giao nào"
4568
4541 -#: wt-status.c:1753
4569 +#: wt-status.c:1784
4570 msgid "HEAD (no branch)"
4571 msgstr "HEAD (không nhánh)"
4572
4545 -#: wt-status.c:1782 wt-status.c:1790
4573 +#: wt-status.c:1813 wt-status.c:1821
4574 msgid "behind "
4575 msgstr "đằng sau "
4576
4549 -#: wt-status.c:1785 wt-status.c:1788
4577 +#: wt-status.c:1816 wt-status.c:1819
4578 msgid "ahead "
4579 msgstr "phía trước "
4580
4581 #. TRANSLATORS: the action is e.g. "pull with rebase"
4554 -#: wt-status.c:2280
4582 +#: wt-status.c:2311
4583 #, c-format
4584 msgid "cannot %s: You have unstaged changes."
4585 msgstr "không thể %s: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
4586
4559 -#: wt-status.c:2286
4587 +#: wt-status.c:2317
4588 msgid "additionally, your index contains uncommitted changes."
4589 msgstr ""
4590 "thêm vào đó, bảng mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
4591
4564 -#: wt-status.c:2288
4592 +#: wt-status.c:2319
4593 #, c-format
4594 msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
4595 msgstr ""
4596 "không thể %s: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
4597

This file is too large to show in full.