l10n: vi.po: update to git-v1.7.12-437-g1084f

* updated all new messages (1967t0f0u) * make quote become more good-looking Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Oct 31, 2012 at 08:19 UTC 131fa518f10521b4a534863331decbfef2875f24
1 file changed +799 -798
po/vi.po
+799 -798
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git-v1.8.0-rc2-4-g42e55\n"
9 +"Project-Id-Version: git-v1.7.12-437-g1084f\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2012-10-16 08:38+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2012-10-17 08:09+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2012-09-15 10:21+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2012-10-31 07:58+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -37,9 +37,9 @@ msgid ""
37 "or use 'git commit -a'."
38 msgstr ""
39 "Sửa chúng trong cây làm việc,\n"
40 -"và sau đó dùng lệnh `git add/rm <tập-tin>'\n"
41 -"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao,\n"
42 -"hoặc là dùng lệnh `git commit -a'."
40 +"và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>” dành riêng\n"
41 +"cho việc đánh dấu tập tin cần giải quyết và tạo lần chuyển giao,\n"
42 +"hoặc là dùng lệnh “git commit -a”."
43
44 #: archive.c:10
45 msgid "git archive [options] <tree-ish> [<path>...]"
@@ -76,11 +76,11 @@ msgstr "tiền tố"
76 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
77 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
78
79 -#: archive.c:325 builtin/archive.c:91 builtin/blame.c:2389
80 -#: builtin/blame.c:2390 builtin/config.c:56 builtin/fast-export.c:642
81 -#: builtin/fast-export.c:644 builtin/grep.c:801 builtin/hash-object.c:77
82 -#: builtin/ls-files.c:494 builtin/ls-files.c:497 builtin/notes.c:540
83 -#: builtin/notes.c:697 builtin/read-tree.c:107 parse-options.h:149
79 +#: archive.c:325 builtin/archive.c:91 builtin/blame.c:2332
80 +#: builtin/blame.c:2333 builtin/config.c:56 builtin/fast-export.c:642
81 +#: builtin/fast-export.c:644 builtin/grep.c:800 builtin/hash-object.c:77
82 +#: builtin/ls-files.c:494 builtin/ls-files.c:497 builtin/notes.c:537
83 +#: builtin/notes.c:694 builtin/read-tree.c:107 parse-options.h:149
84 msgid "file"
85 msgstr "tập-tin"
86
@@ -110,7 +110,7 @@ msgstr "nén nhỏ hơn"
110
111 #: archive.c:342
112 msgid "list supported archive formats"
113 -msgstr "liệt kê các kiểu né được hỗ trợ"
113 +msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
114
115 #: archive.c:344 builtin/archive.c:93 builtin/clone.c:85
116 msgid "repo"
@@ -120,7 +120,7 @@ msgstr "kho"
120 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
121 msgstr "nhận kho lưu từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
122
123 -#: archive.c:346 builtin/archive.c:95 builtin/notes.c:619
123 +#: archive.c:346 builtin/archive.c:95 builtin/notes.c:616
124 msgid "command"
125 msgstr "lệnh"
126
@@ -131,27 +131,27 @@ msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
131 #: bundle.c:36
132 #, c-format
133 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
134 -msgstr "`%s' không giống như tập tin v2 bundle (cụm)"
134 +msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (cụm)"
135
136 #: bundle.c:63
137 #, c-format
138 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
139 msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
140
141 -#: bundle.c:89 builtin/commit.c:672
141 +#: bundle.c:89 builtin/commit.c:714
142 #, c-format
143 msgid "could not open '%s'"
144 -msgstr "không thể mở `%s'"
144 +msgstr "không thể mở “%s”"
145
146 #: bundle.c:140
147 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
148 msgstr "Khó chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
149
150 -#: bundle.c:164 sequencer.c:562 sequencer.c:994 builtin/log.c:290
150 +#: bundle.c:164 sequencer.c:557 sequencer.c:989 builtin/log.c:290
151 #: builtin/log.c:727 builtin/log.c:1313 builtin/log.c:1529 builtin/merge.c:347
152 #: builtin/shortlog.c:181
153 msgid "revision walk setup failed"
154 -msgstr "Cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét lại gặp lỗi"
154 +msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét lại gặp lỗi"
155
156 #: bundle.c:186
157 #, c-format
@@ -183,7 +183,7 @@ msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
183 #: bundle.c:335
184 #, c-format
185 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
186 -msgstr "tham chiếu `%s' bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
186 +msgstr "tham chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
187
188 #: bundle.c:380
189 msgid "Refusing to create empty bundle."
@@ -200,29 +200,29 @@ msgstr "pack-objects đã chết"
200 #: bundle.c:419
201 #, c-format
202 msgid "cannot create '%s'"
203 -msgstr "không thể tạo `%s'"
203 +msgstr "không thể tạo “%s”"
204
205 #: bundle.c:441
206 msgid "index-pack died"
207 msgstr "index-pack đã chết"
208
209 -#: commit.c:50
209 +#: commit.c:48
210 #, c-format
211 msgid "could not parse %s"
212 msgstr "không thể phân tích %s"
213
214 -#: commit.c:52
214 +#: commit.c:50
215 #, c-format
216 msgid "%s %s is not a commit!"
217 msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
218
219 #: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
220 msgid "memory exhausted"
221 -msgstr "cạn bộ nhớ"
221 +msgstr "hết bộ nhớ"
222
223 #: connected.c:39
224 msgid "Could not run 'git rev-list'"
225 -msgstr "Không thể chạy `git rev-list'"
225 +msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
226
227 #: connected.c:48
228 #, c-format
@@ -304,12 +304,12 @@ msgstr[1] "%lu năm trước"
304 #: diff.c:105
305 #, c-format
306 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%.*s'\n"
307 -msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm `%.*s'\n"
307 +msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%.*s”\n"
308
309 #: diff.c:110
310 #, c-format
311 msgid " Unknown dirstat parameter '%.*s'\n"
312 -msgstr " Không hiểu đối số dirstat `%.*s'\n"
312 +msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%.*s”\n"
313
314 #: diff.c:210
315 #, c-format
@@ -317,10 +317,35 @@ msgid ""
317 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
318 "%s"
319 msgstr ""
320 -"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình 'diff.dirstat':\n"
320 +"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
321 "%s"
322
323 -#: diff.c:3458
323 +#: diff.c:1401
324 +msgid " 0 files changed"
325 +msgstr " 0 có tập tin nào thay đổi cả"
326 +
327 +#: diff.c:1405
328 +#, c-format
329 +msgid " %d file changed"
330 +msgid_plural " %d files changed"
331 +msgstr[0] " %d tập tin thay đổi"
332 +msgstr[1] " %d tập tin thay đổi"
333 +
334 +#: diff.c:1422
335 +#, c-format
336 +msgid ", %d insertion(+)"
337 +msgid_plural ", %d insertions(+)"
338 +msgstr[0] ", %d thêm(+)"
339 +msgstr[1] ", %d thêm(+)"
340 +
341 +#: diff.c:1433
342 +#, c-format
343 +msgid ", %d deletion(-)"
344 +msgid_plural ", %d deletions(-)"
345 +msgstr[0] ", %d xóa(-)"
346 +msgstr[1] ", %d xóa(-)"
347 +
348 +#: diff.c:3460
349 #, c-format
350 msgid ""
351 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -341,25 +366,25 @@ msgstr "gpg đã không đồng ý dữ liệu"
366 msgid "gpg failed to sign the data"
367 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
368
344 -#: grep.c:1441
369 +#: grep.c:1320
370 #, c-format
371 msgid "'%s': unable to read %s"
347 -msgstr "`%s': không thể đọc %s"
372 +msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
373
349 -#: grep.c:1458
374 +#: grep.c:1337
375 #, c-format
376 msgid "'%s': %s"
352 -msgstr "`%s': %s"
377 +msgstr "“%s”: %s"
378
354 -#: grep.c:1469
379 +#: grep.c:1348
380 #, c-format
381 msgid "'%s': short read %s"
357 -msgstr "`%s': đọc ngắn %s"
382 +msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
383
384 #: help.c:212
385 #, c-format
386 msgid "available git commands in '%s'"
362 -msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng trong `%s'"
387 +msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng trong “%s”"
388
389 #: help.c:219
390 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
@@ -371,7 +396,7 @@ msgid ""
396 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
397 "able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
398 msgstr ""
374 -"`%s' trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
399 +"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
400 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
401
402 #: help.c:332
@@ -384,8 +409,8 @@ msgid ""
409 "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
410 "Continuing under the assumption that you meant '%s'"
411 msgstr ""
387 -"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên `%s', mà nó lại không có sẵn.\n"
388 -"Giả định rằng ý bạn là `%s'"
412 +"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
413 +"Giả định rằng ý bạn là “%s”"
414
415 #: help.c:359
416 #, c-format
@@ -395,7 +420,7 @@ msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
420 #: help.c:366
421 #, c-format
422 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
398 -msgstr "git: `%s' không phải là một lệnh của git. Xem `git --help'."
423 +msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
424
425 #: help.c:370
426 msgid ""
@@ -419,7 +444,7 @@ msgstr "(commit sai)\n"
444 #: merge-recursive.c:206
445 #, c-format
446 msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
422 -msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn `%s'"
447 +msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
448
449 #: merge-recursive.c:268
450 msgid "error building trees"
@@ -428,7 +453,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
453 #: merge-recursive.c:672
454 #, c-format
455 msgid "failed to create path '%s'%s"
431 -msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn `%s'%s"
456 +msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
457
458 #: merge-recursive.c:683
459 #, c-format
@@ -444,32 +469,32 @@ msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
469 #: merge-recursive.c:708
470 #, c-format
471 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
447 -msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo vết tại `%s'"
472 +msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo vết tại “%s”"
473
474 #: merge-recursive.c:748
475 #, c-format
476 msgid "cannot read object %s '%s'"
452 -msgstr "không thể đọc đối tượng %s `%s'"
477 +msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
478
479 #: merge-recursive.c:750
480 #, c-format
481 msgid "blob expected for %s '%s'"
457 -msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s `%s'"
482 +msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
483
484 #: merge-recursive.c:773 builtin/clone.c:302
485 #, c-format
486 msgid "failed to open '%s'"
462 -msgstr "gặp lỗi khi mở `%s'"
487 +msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
488
489 #: merge-recursive.c:781
490 #, c-format
491 msgid "failed to symlink '%s'"
467 -msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết tượng trưng (symlink) `%s'"
492 +msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết tượng trưng (symlink) “%s”"
493
494 #: merge-recursive.c:784
495 #, c-format
496 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
472 -msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s `%s'"
497 +msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
498
499 #: merge-recursive.c:922
500 msgid "Failed to execute internal merge"
@@ -661,7 +686,7 @@ msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao (commit) nào"
686 #: merge-recursive.c:1997
687 #, c-format
688 msgid "Could not parse object '%s'"
664 -msgstr "Không thể phân tích đối tượng `%s'"
689 +msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
690
691 #: merge-recursive.c:2009 builtin/merge.c:696
692 msgid "Unable to write index."
@@ -692,8 +717,8 @@ msgstr " %s"
717 #, c-format
718 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
719 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
695 -msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của `%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
696 -msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của `%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
720 +msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
721 +msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
722
723 #: remote.c:1638
724 #, c-format
@@ -701,10 +726,10 @@ msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
726 msgid_plural ""
727 "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
728 msgstr[0] ""
704 -"Nhánh của bạn thì ở đằng sau `%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
729 +"Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
730 "được fast-forward.\n"
731 msgstr[1] ""
707 -"Nhánh của bạn thì ở đằng sau `%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
732 +"Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
733 "được fast-forward.\n"
734
735 #: remote.c:1646
@@ -716,110 +741,110 @@ msgid_plural ""
741 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
742 "and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
743 msgstr[0] ""
719 -"Nhánh của bạn và `%s' bị phân kỳ,\n"
744 +"Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
745 "và có %d và %d lần chuyển giao (commit) khác nhau cho từng cái,\n"
746 "tương ứng với mỗi lần.\n"
747 msgstr[1] ""
723 -"Your branch and `%s' have diverged,\n"
748 +"Your branch and “%s” have diverged,\n"
749 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
750
726 -#: sequencer.c:123 builtin/merge.c:864 builtin/merge.c:977
751 +#: sequencer.c:121 builtin/merge.c:864 builtin/merge.c:977
752 #: builtin/merge.c:1087 builtin/merge.c:1097
753 #, c-format
754 msgid "Could not open '%s' for writing"
730 -msgstr "Không thể mở %s' để ghi"
755 +msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
756
732 -#: sequencer.c:125 builtin/merge.c:333 builtin/merge.c:867
757 +#: sequencer.c:123 builtin/merge.c:333 builtin/merge.c:867
758 #: builtin/merge.c:1089 builtin/merge.c:1102
759 #, c-format
760 msgid "Could not write to '%s'"
736 -msgstr "Không thể ghi vào `%s'"
761 +msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
762
738 -#: sequencer.c:146
763 +#: sequencer.c:144
764 msgid ""
765 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
766 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
767 msgstr ""
768 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
744 -"với lệnh `git add <đường_dẫn>' hoặc `git rm <đường_dẫn>'"
769 +"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
770
746 -#: sequencer.c:149
771 +#: sequencer.c:147
772 msgid ""
773 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
774 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
775 "and commit the result with 'git commit'"
776 msgstr ""
777 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
753 -"với lệnh `git add <đường_dẫn>' hoặc `git rm <đường_dẫn>'\n"
754 -"và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh `git commit'"
778 +"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
779 +"và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh “git commit”"
780
756 -#: sequencer.c:162 sequencer.c:770 sequencer.c:853
781 +#: sequencer.c:160 sequencer.c:765 sequencer.c:848
782 #, c-format
783 msgid "Could not write to %s"
784 msgstr "Không thể ghi vào %s"
785
761 -#: sequencer.c:165
786 +#: sequencer.c:163
787 #, c-format
788 msgid "Error wrapping up %s"
789 msgstr "Lỗi bao bọc %s"
790
766 -#: sequencer.c:180
791 +#: sequencer.c:178
792 msgid "Your local changes would be overwritten by cherry-pick."
793 msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh cherry-pick."
794
770 -#: sequencer.c:182
795 +#: sequencer.c:180
796 msgid "Your local changes would be overwritten by revert."
797 msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh revert."
798
774 -#: sequencer.c:185
799 +#: sequencer.c:183
800 msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
801 msgstr "Chuyển giao (commit) các thay đổi của bạn hay stash chúng để xử lý."
802
803 #. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
779 -#: sequencer.c:235
804 +#: sequencer.c:233
805 #, c-format
806 msgid "%s: Unable to write new index file"
807 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
808
784 -#: sequencer.c:266
809 +#: sequencer.c:261
810 msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
811 msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
812
788 -#: sequencer.c:287
813 +#: sequencer.c:282
814 msgid "Unable to update cache tree\n"
815 msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
816
792 -#: sequencer.c:332
817 +#: sequencer.c:327
818 #, c-format
819 msgid "Could not parse commit %s\n"
820 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
821
797 -#: sequencer.c:337
822 +#: sequencer.c:332
823 #, c-format
824 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
825 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
826
802 -#: sequencer.c:403
827 +#: sequencer.c:398
828 msgid "Your index file is unmerged."
829 msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
830
806 -#: sequencer.c:406
831 +#: sequencer.c:401
832 msgid "You do not have a valid HEAD"
833 msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
834
810 -#: sequencer.c:421
835 +#: sequencer.c:416
836 #, c-format
837 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
838 msgstr ""
839 "Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -"
840 "m."
841
817 -#: sequencer.c:429
842 +#: sequencer.c:424
843 #, c-format
844 msgid "Commit %s does not have parent %d"
845 msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
846
822 -#: sequencer.c:433
847 +#: sequencer.c:428
848 #, c-format
849 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
850 msgstr ""
@@ -828,143 +853,143 @@ msgstr ""
853
854 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
855 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
831 -#: sequencer.c:444
856 +#: sequencer.c:439
857 #, c-format
858 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
859 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
860
836 -#: sequencer.c:448
861 +#: sequencer.c:443
862 #, c-format
863 msgid "Cannot get commit message for %s"
864 msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
865
841 -#: sequencer.c:532
866 +#: sequencer.c:527
867 #, c-format
868 msgid "could not revert %s... %s"
869 msgstr "không thể revert %s... %s"
870
846 -#: sequencer.c:533
871 +#: sequencer.c:528
872 #, c-format
873 msgid "could not apply %s... %s"
874 msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
875
851 -#: sequencer.c:565
876 +#: sequencer.c:560
877 msgid "empty commit set passed"
878 msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
879
855 -#: sequencer.c:573
880 +#: sequencer.c:568
881 #, c-format
882 msgid "git %s: failed to read the index"
883 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
884
860 -#: sequencer.c:578
885 +#: sequencer.c:573
886 #, c-format
887 msgid "git %s: failed to refresh the index"
888 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
889
865 -#: sequencer.c:636
890 +#: sequencer.c:631
891 #, c-format
892 msgid "Cannot %s during a %s"
893 msgstr "Không thể %s trong khi %s"
894
870 -#: sequencer.c:658
895 +#: sequencer.c:653
896 #, c-format
897 msgid "Could not parse line %d."
898 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
899
875 -#: sequencer.c:663
900 +#: sequencer.c:658
901 msgid "No commits parsed."
902 msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích."
903
879 -#: sequencer.c:676
904 +#: sequencer.c:671
905 #, c-format
906 msgid "Could not open %s"
907 msgstr "Không thể mở %s"
908
884 -#: sequencer.c:680
909 +#: sequencer.c:675
910 #, c-format
911 msgid "Could not read %s."
912 msgstr "Không thể đọc %s."
913
889 -#: sequencer.c:687
914 +#: sequencer.c:682
915 #, c-format
916 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
917 msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
918
894 -#: sequencer.c:715
919 +#: sequencer.c:710
920 #, c-format
921 msgid "Invalid key: %s"
922 msgstr "Khóa không đúng: %s"
923
899 -#: sequencer.c:718
924 +#: sequencer.c:713
925 #, c-format
926 msgid "Invalid value for %s: %s"
927 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
928
904 -#: sequencer.c:730
929 +#: sequencer.c:725
930 #, c-format
931 msgid "Malformed options sheet: %s"
932 msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
933
909 -#: sequencer.c:751
934 +#: sequencer.c:746
935 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
936 msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
937
913 -#: sequencer.c:752
938 +#: sequencer.c:747
939 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
940 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
941
917 -#: sequencer.c:756
942 +#: sequencer.c:751
943 #, c-format
944 msgid "Could not create sequencer directory %s"
945 msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
946
922 -#: sequencer.c:772 sequencer.c:857
947 +#: sequencer.c:767 sequencer.c:852
948 #, c-format
949 msgid "Error wrapping up %s."
950 msgstr "Lỗi bao bọc %s."
951
927 -#: sequencer.c:791 sequencer.c:925
952 +#: sequencer.c:786 sequencer.c:920
953 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
954 msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
955
931 -#: sequencer.c:793
956 +#: sequencer.c:788
957 msgid "cannot resolve HEAD"
958 msgstr "không thể phân giải HEAD"
959
935 -#: sequencer.c:795
960 +#: sequencer.c:790
961 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
962 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
963
939 -#: sequencer.c:817 builtin/apply.c:4005
964 +#: sequencer.c:812 builtin/apply.c:4005
965 #, c-format
966 msgid "cannot open %s: %s"
967 msgstr "không thể mở %s: %s"
968
944 -#: sequencer.c:820
969 +#: sequencer.c:815
970 #, c-format
971 msgid "cannot read %s: %s"
972 msgstr "không thể đọc %s: %s"
973
949 -#: sequencer.c:821
974 +#: sequencer.c:816
975 msgid "unexpected end of file"
976 msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
977
953 -#: sequencer.c:827
978 +#: sequencer.c:822
979 #, c-format
980 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
956 -msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' đã lưu `%s' bị hỏng"
981 +msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
982
958 -#: sequencer.c:850
983 +#: sequencer.c:845
984 #, c-format
985 msgid "Could not format %s."
986 msgstr "Không thể định dạng %s."
987
963 -#: sequencer.c:1012
988 +#: sequencer.c:1007
989 msgid "Can't revert as initial commit"
990 msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
991
967 -#: sequencer.c:1013
992 +#: sequencer.c:1008
993 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
994 msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
995
@@ -975,24 +1000,24 @@ msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1000 #: sha1_name.c:1047
1001 #, c-format
1002 msgid "No such branch: '%s'"
978 -msgstr "Không có nhánh nào như thế: `%s'"
1003 +msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1004
1005 #: sha1_name.c:1049
1006 #, c-format
1007 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
983 -msgstr "Không có thượng nguồn (upstream) được cấu hình cho nhánh `%s'"
1008 +msgstr "Không có thượng nguồn (upstream) được cấu hình cho nhánh “%s”"
1009
1010 #: sha1_name.c:1052
1011 #, c-format
1012 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1013 msgstr ""
989 -"Nhánh thượng nguồn (upstream) `%s' không được lưu lại như là một nhánh "
990 -"'remote-tracking'"
1014 +"Nhánh thượng nguồn (upstream) “%s” không được lưu lại như là một nhánh "
1015 +"“remote-tracking”"
1016
1017 #: wrapper.c:408
1018 #, c-format
1019 msgid "unable to access '%s': %s"
995 -msgstr "không thể truy cập `%s': %s"
1020 +msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
1021
1022 #: wrapper.c:426
1023 #, c-format
@@ -1177,7 +1202,7 @@ msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1202
1203 #: wt-status.c:804
1204 msgid "You are in the middle of an am session."
1180 -msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên 'am'."
1205 +msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1206
1207 #: wt-status.c:807
1208 msgid "The current patch is empty."
@@ -1379,19 +1404,19 @@ msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
1404 msgid "unexpected diff status %c"
1405 msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1406
1382 -#: builtin/add.c:67 builtin/commit.c:230
1407 +#: builtin/add.c:67 builtin/commit.c:229
1408 msgid "updating files failed"
1409 msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1410
1411 #: builtin/add.c:77
1412 #, c-format
1413 msgid "remove '%s'\n"
1389 -msgstr "gỡ bỏ `%s'\n"
1414 +msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
1415
1416 #: builtin/add.c:176
1417 #, c-format
1418 msgid "Path '%s' is in submodule '%.*s'"
1394 -msgstr "Đường dẫn `%s' thì ở trong mô-đun-con `%.*s'"
1419 +msgstr "Đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
1420
1421 #: builtin/add.c:192
1422 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
@@ -1401,12 +1426,12 @@ msgstr ""
1426 #: builtin/add.c:195 builtin/add.c:460 builtin/rm.c:186
1427 #, c-format
1428 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1404 -msgstr "pathspec `%s' không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1429 +msgstr "pathspec “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1430
1431 #: builtin/add.c:209
1432 #, c-format
1433 msgid "'%s' is beyond a symbolic link"
1409 -msgstr "`%s' nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
1434 +msgstr "“%s” nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
1435
1436 #: builtin/add.c:276
1437 msgid "Could not read the index"
@@ -1415,7 +1440,7 @@ msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1440 #: builtin/add.c:286
1441 #, c-format
1442 msgid "Could not open '%s' for writing."
1418 -msgstr "Không thể mở `%s' để ghi"
1443 +msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1444
1445 #: builtin/add.c:290
1446 msgid "Could not write patch"
@@ -1424,7 +1449,7 @@ msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
1449 #: builtin/add.c:295
1450 #, c-format
1451 msgid "Could not stat '%s'"
1427 -msgstr "không thể lấy trạng thái về `%s'"
1452 +msgstr "không thể lấy trạng thái về “%s”"
1453
1454 #: builtin/add.c:297
1455 msgid "Empty patch. Aborted."
@@ -1433,7 +1458,7 @@ msgstr "Miếng vá trống rỗng. Đã bỏ qua."
1458 #: builtin/add.c:303
1459 #, c-format
1460 msgid "Could not apply '%s'"
1436 -msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) `%s'"
1461 +msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) “%s”"
1462
1463 #: builtin/add.c:313
1464 msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
@@ -1447,7 +1472,7 @@ msgstr ""
1472 msgid "dry run"
1473 msgstr "chạy thử"
1474
1450 -#: builtin/add.c:320 builtin/apply.c:4354 builtin/commit.c:1154
1475 +#: builtin/add.c:320 builtin/apply.c:4354 builtin/commit.c:1187
1476 #: builtin/count-objects.c:82 builtin/fsck.c:613 builtin/log.c:1477
1477 #: builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:112
1478 msgid "be verbose"
@@ -1459,7 +1484,7 @@ msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1484
1485 #: builtin/add.c:323 builtin/checkout.c:1028 builtin/reset.c:248
1486 msgid "select hunks interactively"
1462 -msgstr "chọn `hunks' một cách tương tác"
1487 +msgstr "chọn “hunks” một cách tương tác"
1488
1489 #: builtin/add.c:324
1490 msgid "edit current diff and apply"
@@ -1525,9 +1550,9 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1550 #: builtin/add.c:415
1551 #, c-format
1552 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1528 -msgstr "Có lẽ bạn muốn là `git add .' phải không?\n"
1553 +msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
1554
1530 -#: builtin/add.c:421 builtin/clean.c:95 builtin/commit.c:290 builtin/mv.c:82
1555 +#: builtin/add.c:421 builtin/clean.c:95 builtin/commit.c:289 builtin/mv.c:82
1556 #: builtin/rm.c:162
1557 msgid "index file corrupt"
1558 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
@@ -1543,12 +1568,12 @@ msgstr "git apply [các-tùy-chọn] [<miếng-vá>...]"
1568 #: builtin/apply.c:110
1569 #, c-format
1570 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
1546 -msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng `%s'"
1571 +msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
1572
1573 #: builtin/apply.c:125
1574 #, c-format
1575 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
1551 -msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng `%s'"
1576 +msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
1577
1578 #: builtin/apply.c:823
1579 #, c-format
@@ -1654,7 +1679,7 @@ msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại d
1679 #: builtin/apply.c:1984
1680 #, c-format
1681 msgid "patch with only garbage at line %d"
1657 -msgstr "vá chỉ với 'garbage' tại dòng %d"
1682 +msgstr "vá chỉ với “garbage” tại dòng %d"
1683
1684 #: builtin/apply.c:2074
1685 #, c-format
@@ -1673,7 +1698,7 @@ msgstr "ôi?"
1698 #: builtin/apply.c:2671
1699 #, c-format
1700 msgid "invalid start of line: '%c'"
1676 -msgstr "sai khởi đầu dòng: `%c'"
1701 +msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
1702
1703 #: builtin/apply.c:2789
1704 #, c-format
@@ -1699,18 +1724,18 @@ msgstr ""
1724 #: builtin/apply.c:2826
1725 #, c-format
1726 msgid "missing binary patch data for '%s'"
1702 -msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho `%s'"
1727 +msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
1728
1729 #: builtin/apply.c:2929
1730 #, c-format
1731 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
1707 -msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho `%s'"
1732 +msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
1733
1734 #: builtin/apply.c:2935
1735 #, c-format
1736 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
1737 msgstr ""
1713 -"vá nhị phân cho `%s' tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
1738 +"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
1739 "%s)"
1740
1741 #: builtin/apply.c:2956
@@ -1795,7 +1820,7 @@ msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
1820 #: builtin/apply.c:3624 builtin/checkout.c:215 builtin/reset.c:158
1821 #, c-format
1822 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
1798 -msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn `%s'"
1823 +msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
1824
1825 #: builtin/apply.c:3767
1826 #, c-format
@@ -1815,7 +1840,7 @@ msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã đư
1840 #: builtin/apply.c:3804
1841 #, c-format
1842 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1818 -msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1843 +msgstr "không thể tạo “backing store” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1844
1845 #: builtin/apply.c:3807 builtin/apply.c:3915
1846 #, c-format
@@ -1825,12 +1850,12 @@ msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
1850 #: builtin/apply.c:3840
1851 #, c-format
1852 msgid "closing file '%s'"
1828 -msgstr "đang đóng tập tin `%s'"
1853 +msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1854
1855 #: builtin/apply.c:3889
1856 #, c-format
1857 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1833 -msgstr "không thể ghi vào tập tin `%s' chế độ (mode) %o"
1858 +msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ (mode) %o"
1859
1860 #: builtin/apply.c:3976
1861 #, c-format
@@ -2005,7 +2030,7 @@ msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
2030 #: builtin/apply.c:4411
2031 #, c-format
2032 msgid "can't open patch '%s'"
2008 -msgstr "không thể mở miếng vá `%s'"
2033 +msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
2034
2035 #: builtin/apply.c:4425
2036 #, c-format
@@ -2024,7 +2049,7 @@ msgstr[1] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
2049 #: builtin/archive.c:17
2050 #, c-format
2051 msgid "could not create archive file '%s'"
2027 -msgstr "không thể tạo tập tin kho (lưu trữ, nén) `%s'"
2052 +msgstr "không thể tạo tập tin kho (lưu trữ, nén) “%s”"
2053
2054 #: builtin/archive.c:20
2055 msgid "could not redirect output"
@@ -2062,7 +2087,7 @@ msgstr "git bisect--helper --next-all [--no-checkout]"
2087
2088 #: builtin/bisect--helper.c:17
2089 msgid "perform 'git bisect next'"
2065 -msgstr "thực hiện `git bisect next'"
2090 +msgstr "thực hiện “git bisect next”"
2091
2092 #: builtin/bisect--helper.c:19
2093 msgid "update BISECT_HEAD instead of checking out the current commit"
@@ -2078,97 +2103,97 @@ msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2103 msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2104 msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2105
2081 -#: builtin/blame.c:2373
2106 +#: builtin/blame.c:2316
2107 msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2083 -msgstr "Hiển thị các mục `blame' như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2108 +msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2109
2085 -#: builtin/blame.c:2374
2110 +#: builtin/blame.c:2317
2111 msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2112 msgstr ""
2088 -"Hiển thị SHA-1 trống cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2113 +"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2114
2090 -#: builtin/blame.c:2375
2115 +#: builtin/blame.c:2318
2116 msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2117 msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2118
2094 -#: builtin/blame.c:2376
2119 +#: builtin/blame.c:2319
2120 msgid "Show work cost statistics"
2121 msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2122
2098 -#: builtin/blame.c:2377
2123 +#: builtin/blame.c:2320
2124 msgid "Show output score for blame entries"
2100 -msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin `blame'"
2125 +msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2126
2102 -#: builtin/blame.c:2378
2127 +#: builtin/blame.c:2321
2128 msgid "Show original filename (Default: auto)"
2129 msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2130
2106 -#: builtin/blame.c:2379
2131 +#: builtin/blame.c:2322
2132 msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2133 msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2134
2110 -#: builtin/blame.c:2380
2135 +#: builtin/blame.c:2323
2136 msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2137 msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2138
2114 -#: builtin/blame.c:2381
2139 +#: builtin/blame.c:2324
2140 msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2116 -msgstr "Hiển thị định dạng 'porcelain' với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2141 +msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2142
2118 -#: builtin/blame.c:2382
2143 +#: builtin/blame.c:2325
2144 msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2145 msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2146
2122 -#: builtin/blame.c:2383
2147 +#: builtin/blame.c:2326
2148 msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2149 msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2150
2126 -#: builtin/blame.c:2384
2151 +#: builtin/blame.c:2327
2152 msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2153 msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao (commit) dạng dài (Mặc định: off)"
2154
2130 -#: builtin/blame.c:2385
2155 +#: builtin/blame.c:2328
2156 msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2157 msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2158
2134 -#: builtin/blame.c:2386
2159 +#: builtin/blame.c:2329
2160 msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2161 msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2162
2138 -#: builtin/blame.c:2387
2163 +#: builtin/blame.c:2330
2164 msgid "Ignore whitespace differences"
2165 msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2166
2142 -#: builtin/blame.c:2388
2167 +#: builtin/blame.c:2331
2168 msgid "Spend extra cycles to find better match"
2169 msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2170
2146 -#: builtin/blame.c:2389
2171 +#: builtin/blame.c:2332
2172 msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2173 msgstr ""
2149 -"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi `git-rev-list'"
2174 +"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2175
2151 -#: builtin/blame.c:2390
2176 +#: builtin/blame.c:2333
2177 msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2178 msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2179
2155 -#: builtin/blame.c:2391 builtin/blame.c:2392
2180 +#: builtin/blame.c:2334 builtin/blame.c:2335
2181 msgid "score"
2182 msgstr "điểm số"
2183
2159 -#: builtin/blame.c:2391
2184 +#: builtin/blame.c:2334
2185 msgid "Find line copies within and across files"
2186 msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2187
2163 -#: builtin/blame.c:2392
2188 +#: builtin/blame.c:2335
2189 msgid "Find line movements within and across files"
2190 msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2191
2167 -#: builtin/blame.c:2393
2192 +#: builtin/blame.c:2336
2193 msgid "n,m"
2194 msgstr "n,m"
2195
2171 -#: builtin/blame.c:2393
2196 +#: builtin/blame.c:2336
2197 msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2198 msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2199
@@ -2194,8 +2219,8 @@ msgid ""
2219 "deleting branch '%s' that has been merged to\n"
2220 " '%s', but not yet merged to HEAD."
2221 msgstr ""
2197 -"đang xóa nhánh `%s' mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
2198 -" `%s', nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2222 +"đang xóa nhánh “%s” mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
2223 +" “%s”, nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2224
2225 #: builtin/branch.c:149
2226 #, c-format
@@ -2203,8 +2228,8 @@ msgid ""
2228 "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
2229 " '%s', even though it is merged to HEAD."
2230 msgstr ""
2206 -"không xóa nhánh `%s' cái mà chưa được hòa trộng vào\n"
2207 -" `%s', cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
2231 +"không xóa nhánh “%s” cái mà chưa được hòa trộn vào\n"
2232 +" “%s”, cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
2233
2234 #: builtin/branch.c:181
2235 msgid "cannot use -a with -d"
@@ -2217,22 +2242,22 @@ msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho HEAD
2242 #: builtin/branch.c:192
2243 #, c-format
2244 msgid "Cannot delete the branch '%s' which you are currently on."
2220 -msgstr "Không thể xóa nhánh `%s' cái mà bạn hiện nay đang ở."
2245 +msgstr "Không thể xóa nhánh “%s” cái mà bạn hiện nay đang ở."
2246
2247 #: builtin/branch.c:203
2248 #, c-format
2249 msgid "remote branch '%s' not found."
2225 -msgstr "không tìm thấy nhánh máy chủ `%s'."
2250 +msgstr "không tìm thấy nhánh máy chủ “%s”."
2251
2252 #: builtin/branch.c:204
2253 #, c-format
2254 msgid "branch '%s' not found."
2230 -msgstr "không tìm thấy nhánh `%s'."
2255 +msgstr "không tìm thấy nhánh “%s”."
2256
2257 #: builtin/branch.c:211
2258 #, c-format
2259 msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
2235 -msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho `%s'"
2260 +msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho “%s”"
2261
2262 #: builtin/branch.c:217
2263 #, c-format
@@ -2240,18 +2265,18 @@ msgid ""
2265 "The branch '%s' is not fully merged.\n"
2266 "If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'."
2267 msgstr ""
2243 -"Nhánh `%s' không được trộn một cách đầy đủ.\n"
2244 -"Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh `git branch -D %s'."
2268 +"Nhánh “%s” không được trộn một cách đầy đủ.\n"
2269 +"Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh “git branch -D %s”."
2270
2271 #: builtin/branch.c:226
2272 #, c-format
2273 msgid "Error deleting remote branch '%s'"
2249 -msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh máy chủ `%s'"
2274 +msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh máy chủ “%s”"
2275
2276 #: builtin/branch.c:227
2277 #, c-format
2278 msgid "Error deleting branch '%s'"
2254 -msgstr "Lỗi khi xoá bỏ nhánh `%s'"
2279 +msgstr "Lỗi khi xoá bỏ nhánh “%s”"
2280
2281 #: builtin/branch.c:234
2282 #, c-format
@@ -2261,7 +2286,7 @@ msgstr "Nhánh máy chủ \"%s\" đã bị xóa (từng là %s).\n"
2286 #: builtin/branch.c:235
2287 #, c-format
2288 msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
2264 -msgstr "Nhánh `%s' đã bị xóa (từng là %s)\n"
2289 +msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
2290
2291 #: builtin/branch.c:240
2292 msgid "Update of config-file failed"
@@ -2270,7 +2295,7 @@ msgstr "Cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2295 #: builtin/branch.c:338
2296 #, c-format
2297 msgid "branch '%s' does not point at a commit"
2273 -msgstr "nhánh `%s' không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
2298 +msgstr "nhánh “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
2299
2300 #: builtin/branch.c:410
2301 #, c-format
@@ -2317,7 +2342,7 @@ msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở
2342 #: builtin/branch.c:625
2343 #, c-format
2344 msgid "Invalid branch name: '%s'"
2320 -msgstr "Sai tên nhánh: `%s'"
2345 +msgstr "Sai tên nhánh: “%s”"
2346
2347 #: builtin/branch.c:640
2348 msgid "Branch rename failed"
@@ -2326,7 +2351,7 @@ msgstr "Đổi tên nhánh gặp lỗi"
2351 #: builtin/branch.c:644
2352 #, c-format
2353 msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
2329 -msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh `%s' đi"
2354 +msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
2355
2356 #: builtin/branch.c:648
2357 #, c-format
@@ -2373,11 +2398,11 @@ msgstr "sử dụng kết xuất có tô màu"
2398
2399 #: builtin/branch.c:735
2400 msgid "act on remote-tracking branches"
2376 -msgstr "thao tác trên nhánh `remote-tracking'"
2401 +msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2402
2403 #: builtin/branch.c:738 builtin/branch.c:744 builtin/branch.c:765
2379 -#: builtin/branch.c:771 builtin/commit.c:1362 builtin/commit.c:1363
2380 -#: builtin/commit.c:1364 builtin/commit.c:1365 builtin/tag.c:470
2404 +#: builtin/branch.c:771 builtin/commit.c:1395 builtin/commit.c:1396
2405 +#: builtin/commit.c:1397 builtin/commit.c:1398 builtin/tag.c:470
2406 msgid "commit"
2407 msgstr "commit"
2408
@@ -2391,7 +2416,7 @@ msgstr "Hành động git-branch:"
2416
2417 #: builtin/branch.c:752
2418 msgid "list both remote-tracking and local branches"
2394 -msgstr "liệt kê cả nhánh `remote-tracking' và nội bộ"
2419 +msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
2420
2421 #: builtin/branch.c:754
2422 msgid "delete fully merged branch"
@@ -2407,7 +2432,7 @@ msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
2432
2433 #: builtin/branch.c:757
2434 msgid "move/rename a branch, even if target exists"
2410 -msgstr "di chuyể hoặc đổi tên một nhánh, thậm chí cả khi đích đã có sẵn"
2435 +msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh, thậm chí cả khi đích đã có sẵn"
2436
2437 #: builtin/branch.c:758
2438 msgid "list branch names"
@@ -2452,17 +2477,17 @@ msgstr "--column và --verbose xung khắc nhau"
2477 #: builtin/branch.c:864
2478 #, c-format
2479 msgid "branch '%s' does not exist"
2455 -msgstr "nhánh `%s' chưa sẵn có"
2480 +msgstr "nhánh “%s” chưa sẵn có"
2481
2482 #: builtin/branch.c:876
2483 #, c-format
2484 msgid "Branch '%s' has no upstream information"
2460 -msgstr "Nhánh `%s' không có thông tin thượng nguồn (upstream)"
2485 +msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn (upstream)"
2486
2487 #: builtin/branch.c:891
2488 msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
2489 msgstr ""
2465 -"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh `git branch' không hợp lý đối với tên "
2490 +"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
2491 "nhánh"
2492
2493 #: builtin/branch.c:894
@@ -2482,7 +2507,7 @@ msgid ""
2507 "\n"
2508 msgstr ""
2509 "\n"
2485 -"Nếu bạn muốn `%s' theo dõi `%s', thực hiện lệnh sau:\n"
2510 +"Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
2511 "\n"
2512
2513 #: builtin/branch.c:912
@@ -2498,7 +2523,7 @@ msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
2523 #: builtin/bundle.c:47
2524 #, c-format
2525 msgid "%s is okay\n"
2501 -msgstr "`%s' tốt\n"
2526 +msgstr "“%s” tốt\n"
2527
2528 #: builtin/bundle.c:56
2529 msgid "Need a repository to create a bundle."
@@ -2554,9 +2579,8 @@ msgid "git check-attr [-a | --all | attr...] [--] pathname..."
2579 msgstr "git check-attr [-a | --all | attr...] [--] tên-đường-dẫn..."
2580
2581 #: builtin/check-attr.c:12
2557 -msgid "git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | attr...] < <list-of-paths>"
2558 -msgstr ""
2559 -"git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | attr...] < <danh-sách-đường-dẫn>"
2582 +msgid "git check-attr --stdin [-a | --all | attr...] < <list-of-paths>"
2583 +msgstr "git check-attr --stdin [-a | --all | attr...] < <danh-sách-đường-dẫn>"
2584
2585 #: builtin/check-attr.c:19
2586 msgid "report all attributes set on file"
@@ -2630,49 +2654,49 @@ msgstr "git checkout [các-tùy-chọn] [<nhánh>] -- <tập-tin>..."
2654 #: builtin/checkout.c:116 builtin/checkout.c:149
2655 #, c-format
2656 msgid "path '%s' does not have our version"
2633 -msgstr "đường dẫn `%s' không có các phiên bản của chúng ta"
2657 +msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng ta"
2658
2659 #: builtin/checkout.c:118 builtin/checkout.c:151
2660 #, c-format
2661 msgid "path '%s' does not have their version"
2638 -msgstr "đường dẫn `%s' không có các phiên bản của chúng"
2662 +msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng"
2663
2664 #: builtin/checkout.c:134
2665 #, c-format
2666 msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
2643 -msgstr "đường dẫn `%s' không có tất cả các phiên bản cần thiết"
2667 +msgstr "đường dẫn “%s” không có tất cả các phiên bản cần thiết"
2668
2669 #: builtin/checkout.c:178
2670 #, c-format
2671 msgid "path '%s' does not have necessary versions"
2648 -msgstr "đường dẫn `%s' không có các phiên bản cần thiết"
2672 +msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản cần thiết"
2673
2674 #: builtin/checkout.c:195
2675 #, c-format
2676 msgid "path '%s': cannot merge"
2653 -msgstr "đường dẫn `%s': không thể hòa trộn"
2677 +msgstr "đường dẫn “%s”: không thể hòa trộn"
2678
2679 #: builtin/checkout.c:212
2680 #, c-format
2681 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
2658 -msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho `%s'"
2682 +msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
2683
2684 #: builtin/checkout.c:236 builtin/checkout.c:239 builtin/checkout.c:242
2685 #: builtin/checkout.c:245
2686 #, c-format
2687 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
2664 -msgstr "`%s' không thể được sử dụng với các đường dẫn cập nhật"
2688 +msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các đường dẫn cập nhật"
2689
2690 #: builtin/checkout.c:248 builtin/checkout.c:251
2691 #, c-format
2692 msgid "'%s' cannot be used with %s"
2669 -msgstr "`%s' không thể được sử dụng với %s"
2693 +msgstr "“%s” không thể được sử dụng với %s"
2694
2695 #: builtin/checkout.c:254
2696 #, c-format
2697 msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
2698 msgstr ""
2675 -"Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh `%s' cùng một lúc."
2699 +"Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
2700
2701 #: builtin/checkout.c:265 builtin/checkout.c:426
2702 msgid "corrupt index file"
@@ -2681,7 +2705,7 @@ msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2705 #: builtin/checkout.c:295 builtin/checkout.c:302
2706 #, c-format
2707 msgid "path '%s' is unmerged"
2684 -msgstr "đường dẫn `%s' không được hòa trộn"
2708 +msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
2709
2710 #: builtin/checkout.c:333 builtin/checkout.c:534 builtin/clone.c:586
2711 #: builtin/merge.c:811
@@ -2695,7 +2719,7 @@ msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của
2719 #: builtin/checkout.c:569
2720 #, c-format
2721 msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
2698 -msgstr "Không thể thực hiện reflog cho `%s'\n"
2722 +msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”\n"
2723
2724 #: builtin/checkout.c:602
2725 msgid "HEAD is now at"
@@ -2704,27 +2728,27 @@ msgstr "HEAD hiện giờ tại"
2728 #: builtin/checkout.c:609
2729 #, c-format
2730 msgid "Reset branch '%s'\n"
2707 -msgstr "Đặt lại nhánh `%s'\n"
2731 +msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
2732
2733 #: builtin/checkout.c:612
2734 #, c-format
2735 msgid "Already on '%s'\n"
2712 -msgstr "Đã sẵn sàng trên `%s'\n"
2736 +msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
2737
2738 #: builtin/checkout.c:616
2739 #, c-format
2740 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
2717 -msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh `%s'\n"
2741 +msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh “%s”\n"
2742
2743 #: builtin/checkout.c:618
2744 #, c-format
2745 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
2722 -msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới `%s'\n"
2746 +msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
2747
2748 #: builtin/checkout.c:620
2749 #, c-format
2750 msgid "Switched to branch '%s'\n"
2727 -msgstr "Đã chuyển đến nhánh `%s'\n"
2751 +msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
2752
2753 #: builtin/checkout.c:676
2754 #, c-format
@@ -2804,18 +2828,18 @@ msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển
2828 #: builtin/checkout.c:964 builtin/checkout.c:968
2829 #, c-format
2830 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
2807 -msgstr "`%s' không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
2831 +msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
2832
2833 #: builtin/checkout.c:972 builtin/checkout.c:975 builtin/checkout.c:980
2834 #: builtin/checkout.c:983
2835 #, c-format
2836 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
2813 -msgstr "`%s' không thể được sử dụng với `%s'"
2837 +msgstr "“%s” không thể được sử dụng với “%s”"
2838
2839 #: builtin/checkout.c:988
2840 #, c-format
2841 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
2818 -msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit `%s'"
2842 +msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
2843
2844 #: builtin/checkout.c:1009 builtin/gc.c:177
2845 msgid "suppress progress reporting"
@@ -2886,7 +2910,7 @@ msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hay diff3)"
2910
2911 #: builtin/checkout.c:1030
2912 msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
2889 -msgstr "gợi ý thứ hai `git checkout không-nhánh-nào-như-vậy'"
2913 +msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
2914
2915 #: builtin/checkout.c:1054
2916 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
@@ -2910,14 +2934,14 @@ msgid ""
2934 "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
2935 "Did you intend to checkout '%s' which can not be resolved as commit?"
2936 msgstr ""
2913 -"Không thể cập nhật và chuyển thành nhánh `%s' cùng lúc\n"
2914 -"Bạn đã có ý định checkout `%s' cái mà không thể được phân giải như là lần "
2937 +"Không thể cập nhật và chuyển thành nhánh “%s” cùng lúc\n"
2938 +"Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
2939 "chuyển giao (commit)?"
2940
2941 #: builtin/checkout.c:1125
2942 #, c-format
2943 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
2920 -msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn `%s'"
2944 +msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
2945
2946 #: builtin/checkout.c:1129
2947 msgid ""
@@ -2943,7 +2967,7 @@ msgstr "ép buộc"
2967 msgid "remove whole directories"
2968 msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
2969
2946 -#: builtin/clean.c:56 builtin/describe.c:413 builtin/grep.c:803
2970 +#: builtin/clean.c:56 builtin/describe.c:413 builtin/grep.c:802
2971 #: builtin/ls-files.c:491 builtin/name-rev.c:231 builtin/show-ref.c:199
2972 msgid "pattern"
2973 msgstr "mẫu"
@@ -3059,7 +3083,7 @@ msgstr "tên"
3083
3084 #: builtin/clone.c:88
3085 msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
3062 -msgstr "dùng <tên> thay vì `origin' để theo dõi thượng nguồn (uptream)"
3086 +msgstr "dùng <tên> thay vì “origin” để theo dõi thượng nguồn (uptream)"
3087
3088 #: builtin/clone.c:90
3089 msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
@@ -3069,7 +3093,7 @@ msgstr "lấy ra nhánh (checkout <nhánh>) thay vì HEAD của máy chủ"
3093 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3094 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3095
3072 -#: builtin/clone.c:93 builtin/fetch.c:83 builtin/grep.c:748
3096 +#: builtin/clone.c:93 builtin/fetch.c:83 builtin/grep.c:747
3097 msgid "depth"
3098 msgstr "độ sâu"
3099
@@ -3100,7 +3124,7 @@ msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
3124 #: builtin/clone.c:243
3125 #, c-format
3126 msgid "reference repository '%s' is not a local directory."
3103 -msgstr "kho tham chiếu `%s' không phải là một thư mục nội bộ."
3127 +msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một thư mục nội bộ."
3128
3129 #: builtin/clone.c:306
3130 #, c-format
@@ -3110,7 +3134,7 @@ msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3134 #: builtin/clone.c:308 builtin/diff.c:77
3135 #, c-format
3136 msgid "failed to stat '%s'"
3113 -msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) `%s'"
3137 +msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) “%s”"
3138
3139 #: builtin/clone.c:310
3140 #, c-format
@@ -3130,7 +3154,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
3154 #: builtin/clone.c:350
3155 #, c-format
3156 msgid "failed to copy file to '%s'"
3133 -msgstr "gặp lỗi khi chép tập tin tới `%s'"
3157 +msgstr "gặp lỗi khi chép tập tin tới “%s”"
3158
3159 #: builtin/clone.c:373
3160 #, c-format
@@ -3146,69 +3170,69 @@ msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
3170 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
3171 msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout.\n"
3172
3149 -#: builtin/clone.c:690
3173 +#: builtin/clone.c:642
3174 msgid "Too many arguments."
3175 msgstr "Có quá nhiều đối số."
3176
3153 -#: builtin/clone.c:694
3177 +#: builtin/clone.c:646
3178 msgid "You must specify a repository to clone."
3179 msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
3180
3157 -#: builtin/clone.c:705
3181 +#: builtin/clone.c:657
3182 #, c-format
3183 msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
3184 msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
3185
3162 -#: builtin/clone.c:719
3186 +#: builtin/clone.c:671
3187 #, c-format
3188 msgid "repository '%s' does not exist"
3165 -msgstr "kho chứa `%s' chưa tồn tại"
3189 +msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
3190
3167 -#: builtin/clone.c:724
3191 +#: builtin/clone.c:676
3192 msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
3193 msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
3194
3171 -#: builtin/clone.c:734
3195 +#: builtin/clone.c:686
3196 #, c-format
3197 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
3174 -msgstr "đường dẫn đích `%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
3198 +msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
3199
3176 -#: builtin/clone.c:744
3200 +#: builtin/clone.c:696
3201 #, c-format
3202 msgid "working tree '%s' already exists."
3179 -msgstr "cây làm việc `%s' đã sẵn tồn tại rồi."
3203 +msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
3204
3181 -#: builtin/clone.c:757 builtin/clone.c:771
3205 +#: builtin/clone.c:709 builtin/clone.c:723
3206 #, c-format
3207 msgid "could not create leading directories of '%s'"
3184 -msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của `%s'"
3208 +msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
3209
3186 -#: builtin/clone.c:760
3210 +#: builtin/clone.c:712
3211 #, c-format
3212 msgid "could not create work tree dir '%s'."
3189 -msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir `%s'."
3213 +msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
3214
3191 -#: builtin/clone.c:779
3215 +#: builtin/clone.c:731
3216 #, c-format
3217 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
3194 -msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare `%s'...\n"
3218 +msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
3219
3196 -#: builtin/clone.c:781
3220 +#: builtin/clone.c:733
3221 #, c-format
3222 msgid "Cloning into '%s'...\n"
3199 -msgstr "Đang nhân bản thành `%s'...\n"
3223 +msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
3224
3201 -#: builtin/clone.c:823
3225 +#: builtin/clone.c:789
3226 #, c-format
3227 msgid "Don't know how to clone %s"
3228 msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
3229
3206 -#: builtin/clone.c:872
3230 +#: builtin/clone.c:838
3231 #, c-format
3232 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
3233 msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn (upstream) %s"
3234
3211 -#: builtin/clone.c:879
3235 +#: builtin/clone.c:845
3236 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
3237 msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
3238
@@ -3244,15 +3268,15 @@ msgstr "Chèn thêm khoảng trắng giữa các cột"
3268 msgid "--command must be the first argument"
3269 msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
3270
3247 -#: builtin/commit.c:34
3271 +#: builtin/commit.c:33
3272 msgid "git commit [options] [--] <filepattern>..."
3273 msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
3274
3251 -#: builtin/commit.c:39
3275 +#: builtin/commit.c:38
3276 msgid "git status [options] [--] <filepattern>..."
3277 msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
3278
3255 -#: builtin/commit.c:44
3279 +#: builtin/commit.c:43
3280 msgid ""
3281 "Your name and email address were configured automatically based\n"
3282 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -3280,7 +3304,7 @@ msgstr ""
3304 "\n"
3305 " git commit --amend --reset-author\n"
3306
3283 -#: builtin/commit.c:56
3307 +#: builtin/commit.c:55
3308 msgid ""
3309 "You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
3310 "it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
@@ -3293,7 +3317,7 @@ msgstr ""
3317 "hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
3318 "\"git reset HEAD^\".\n"
3319
3296 -#: builtin/commit.c:61
3320 +#: builtin/commit.c:60
3321 msgid ""
3322 "The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n"
3323 "If you wish to commit it anyway, use:\n"
@@ -3308,99 +3332,99 @@ msgstr ""
3332 "\n"
3333 " git commit --allow-empty\n"
3334 "\n"
3311 -"Nếu không, hãy thử dùng `git reset'\n"
3335 +"Nếu không, hãy thử dùng “git reset”\n"
3336
3313 -#: builtin/commit.c:257
3337 +#: builtin/commit.c:256
3338 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
3339 msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
3340
3317 -#: builtin/commit.c:299
3341 +#: builtin/commit.c:298
3342 msgid "unable to create temporary index"
3343 msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
3344
3321 -#: builtin/commit.c:305
3345 +#: builtin/commit.c:304
3346 msgid "interactive add failed"
3347 msgstr "việc thêm tương tác gặp lỗi"
3348
3325 -#: builtin/commit.c:338 builtin/commit.c:359 builtin/commit.c:409
3349 +#: builtin/commit.c:337 builtin/commit.c:358 builtin/commit.c:408
3350 msgid "unable to write new_index file"
3351 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
3352
3329 -#: builtin/commit.c:390
3353 +#: builtin/commit.c:389
3354 msgid "cannot do a partial commit during a merge."
3355 msgstr ""
3356 "không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) cục bộ trong khi đang được hòa "
3357 "trộn."
3358
3335 -#: builtin/commit.c:392
3359 +#: builtin/commit.c:391
3360 msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
3361 msgstr ""
3362 "không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) bộ phận trong khi đang cherry-"
3363 "pick."
3364
3341 -#: builtin/commit.c:402
3365 +#: builtin/commit.c:401
3366 msgid "cannot read the index"
3367 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
3368
3345 -#: builtin/commit.c:422
3369 +#: builtin/commit.c:421
3370 msgid "unable to write temporary index file"
3371 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
3372
3349 -#: builtin/commit.c:509 builtin/commit.c:515
3373 +#: builtin/commit.c:510 builtin/commit.c:516
3374 #, c-format
3375 msgid "invalid commit: %s"
3376 msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
3377
3354 -#: builtin/commit.c:538
3378 +#: builtin/commit.c:539
3379 msgid "malformed --author parameter"
3380 msgstr "đối số --author bị dị hình"
3381
3358 -#: builtin/commit.c:558
3382 +#: builtin/commit.c:600
3383 #, c-format
3384 msgid "Malformed ident string: '%s'"
3361 -msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: `%s'"
3385 +msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
3386
3363 -#: builtin/commit.c:596 builtin/commit.c:629 builtin/commit.c:952
3387 +#: builtin/commit.c:638 builtin/commit.c:671 builtin/commit.c:985
3388 #, c-format
3389 msgid "could not lookup commit %s"
3390 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
3391
3368 -#: builtin/commit.c:608 builtin/shortlog.c:296
3392 +#: builtin/commit.c:650 builtin/shortlog.c:296
3393 #, c-format
3394 msgid "(reading log message from standard input)\n"
3395 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
3396
3373 -#: builtin/commit.c:610
3397 +#: builtin/commit.c:652
3398 msgid "could not read log from standard input"
3399 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
3400
3377 -#: builtin/commit.c:614
3401 +#: builtin/commit.c:656
3402 #, c-format
3403 msgid "could not read log file '%s'"
3380 -msgstr "không đọc được tệp nhật ký `%s'"
3404 +msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
3405
3382 -#: builtin/commit.c:620
3406 +#: builtin/commit.c:662
3407 msgid "commit has empty message"
3408 msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
3409
3386 -#: builtin/commit.c:636
3410 +#: builtin/commit.c:678
3411 msgid "could not read MERGE_MSG"
3412 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
3413
3390 -#: builtin/commit.c:640
3414 +#: builtin/commit.c:682
3415 msgid "could not read SQUASH_MSG"
3416 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
3417
3394 -#: builtin/commit.c:644
3418 +#: builtin/commit.c:686
3419 #, c-format
3420 msgid "could not read '%s'"
3397 -msgstr "Không thể đọc `%s'."
3421 +msgstr "Không thể đọc “%s”."
3422
3399 -#: builtin/commit.c:705
3423 +#: builtin/commit.c:738
3424 msgid "could not write commit template"
3425 msgstr "không thể ghi mẫu commit"
3426
3403 -#: builtin/commit.c:716
3427 +#: builtin/commit.c:749
3428 #, c-format
3429 msgid ""
3430 "\n"
@@ -3415,7 +3439,7 @@ msgstr ""
3439 "\t%s\n"
3440 "và thử lại.\n"
3441
3418 -#: builtin/commit.c:721
3442 +#: builtin/commit.c:754
3443 #, c-format
3444 msgid ""
3445 "\n"
@@ -3430,17 +3454,17 @@ msgstr ""
3454 "\t%s\n"
3455 "và thử lại.\n"
3456
3433 -#: builtin/commit.c:733
3457 +#: builtin/commit.c:766
3458 msgid ""
3459 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
3460 "with '#' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
3461 msgstr ""
3462 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
3463 "được\n"
3440 -"bắt đầu bằng `#' sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ "
3464 +"bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ "
3465 "lần chuyển giao (commit).\n"
3466
3443 -#: builtin/commit.c:738
3467 +#: builtin/commit.c:771
3468 msgid ""
3469 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
3470 "with '#' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
@@ -3448,143 +3472,143 @@ msgid ""
3472 msgstr ""
3473 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn.Những dòng "
3474 "được\n"
3451 -"bắt đầu bằng `#' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
3475 +"bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
3476 "Phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
3477
3454 -#: builtin/commit.c:751
3478 +#: builtin/commit.c:784
3479 #, c-format
3480 msgid "%sAuthor: %s"
3481 msgstr "%sTác giả: %s"
3482
3459 -#: builtin/commit.c:758
3483 +#: builtin/commit.c:791
3484 #, c-format
3485 msgid "%sCommitter: %s"
3486 msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
3487
3464 -#: builtin/commit.c:778
3488 +#: builtin/commit.c:811
3489 msgid "Cannot read index"
3490 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
3491
3468 -#: builtin/commit.c:815
3492 +#: builtin/commit.c:848
3493 msgid "Error building trees"
3494 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
3495
3472 -#: builtin/commit.c:830 builtin/tag.c:361
3496 +#: builtin/commit.c:863 builtin/tag.c:361
3497 #, c-format
3498 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
3499 msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
3500
3477 -#: builtin/commit.c:927
3501 +#: builtin/commit.c:960
3502 #, c-format
3503 msgid "No existing author found with '%s'"
3480 -msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với `%s'"
3504 +msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
3505
3482 -#: builtin/commit.c:942 builtin/commit.c:1142
3506 +#: builtin/commit.c:975 builtin/commit.c:1175
3507 #, c-format
3508 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
3485 -msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ `%s'"
3509 +msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ “%s”"
3510
3487 -#: builtin/commit.c:982
3511 +#: builtin/commit.c:1015
3512 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
3513 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
3514
3491 -#: builtin/commit.c:993
3515 +#: builtin/commit.c:1026
3516 msgid "You have nothing to amend."
3517 msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
3518
3495 -#: builtin/commit.c:996
3519 +#: builtin/commit.c:1029
3520 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
3521 msgstr ""
3522 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
3523
3500 -#: builtin/commit.c:998
3524 +#: builtin/commit.c:1031
3525 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
3526 msgstr ""
3527 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu "
3528 "bổ)."
3529
3506 -#: builtin/commit.c:1001
3530 +#: builtin/commit.c:1034
3531 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
3532 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
3533
3510 -#: builtin/commit.c:1011
3534 +#: builtin/commit.c:1044
3535 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
3536 msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
3537
3514 -#: builtin/commit.c:1013
3538 +#: builtin/commit.c:1046
3539 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
3540 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
3541
3518 -#: builtin/commit.c:1021
3542 +#: builtin/commit.c:1054
3543 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
3544 msgstr ""
3545 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
3546
3523 -#: builtin/commit.c:1038
3547 +#: builtin/commit.c:1071
3548 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
3549 msgstr ""
3550 "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
3551 "sử dụng."
3552
3529 -#: builtin/commit.c:1040
3553 +#: builtin/commit.c:1073
3554 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
3555 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
3556
3533 -#: builtin/commit.c:1042
3557 +#: builtin/commit.c:1075
3558 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
3559 msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
3560
3537 -#: builtin/commit.c:1044
3561 +#: builtin/commit.c:1077
3562 msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
3563 msgstr ""
3564 "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
3565 "giả định --only những-đường-dẫn..."
3566
3543 -#: builtin/commit.c:1054 builtin/tag.c:577
3567 +#: builtin/commit.c:1087 builtin/tag.c:577
3568 #, c-format
3569 msgid "Invalid cleanup mode %s"
3570 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
3571
3548 -#: builtin/commit.c:1059
3572 +#: builtin/commit.c:1092
3573 msgid "Paths with -a does not make sense."
3574 msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
3575
3552 -#: builtin/commit.c:1156 builtin/commit.c:1384
3576 +#: builtin/commit.c:1189 builtin/commit.c:1417
3577 msgid "show status concisely"
3578 msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
3579
3556 -#: builtin/commit.c:1158 builtin/commit.c:1386
3580 +#: builtin/commit.c:1191 builtin/commit.c:1419
3581 msgid "show branch information"
3582 msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
3583
3560 -#: builtin/commit.c:1160 builtin/commit.c:1388 builtin/push.c:389
3584 +#: builtin/commit.c:1193 builtin/commit.c:1421 builtin/push.c:389
3585 msgid "machine-readable output"
3586 msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
3587
3564 -#: builtin/commit.c:1163 builtin/commit.c:1390
3588 +#: builtin/commit.c:1196 builtin/commit.c:1423
3589 msgid "terminate entries with NUL"
3590 msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
3591
3568 -#: builtin/commit.c:1165 builtin/commit.c:1393 builtin/fast-export.c:636
3592 +#: builtin/commit.c:1198 builtin/commit.c:1426 builtin/fast-export.c:636
3593 #: builtin/fast-export.c:639 builtin/tag.c:461
3594 msgid "mode"
3595 msgstr "chế độ"
3596
3573 -#: builtin/commit.c:1166 builtin/commit.c:1393
3597 +#: builtin/commit.c:1199 builtin/commit.c:1426
3598 msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
3599 msgstr ""
3600 "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
3601 "normal, no. (Mặc định: all)"
3602
3579 -#: builtin/commit.c:1169
3603 +#: builtin/commit.c:1202
3604 msgid "show ignored files"
3605 msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
3606
3583 -#: builtin/commit.c:1170 parse-options.h:151
3607 +#: builtin/commit.c:1203 parse-options.h:151
3608 msgid "when"
3609 msgstr "khi"
3610
3587 -#: builtin/commit.c:1171
3611 +#: builtin/commit.c:1204
3612 msgid ""
3613 "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
3614 "(Default: all)"
@@ -3592,223 +3616,223 @@ msgstr ""
3616 "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
3617 "(Mặc định: all)"
3618
3595 -#: builtin/commit.c:1173
3619 +#: builtin/commit.c:1206
3620 msgid "list untracked files in columns"
3621 msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
3622
3599 -#: builtin/commit.c:1242
3623 +#: builtin/commit.c:1275
3624 msgid "couldn't look up newly created commit"
3625 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
3626
3603 -#: builtin/commit.c:1244
3627 +#: builtin/commit.c:1277
3628 msgid "could not parse newly created commit"
3629 msgstr ""
3630 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
3631
3608 -#: builtin/commit.c:1285
3632 +#: builtin/commit.c:1318
3633 msgid "detached HEAD"
3634 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
3635
3612 -#: builtin/commit.c:1287
3636 +#: builtin/commit.c:1320
3637 msgid " (root-commit)"
3638 msgstr " (root-commit)"
3639
3616 -#: builtin/commit.c:1354
3640 +#: builtin/commit.c:1387
3641 msgid "suppress summary after successful commit"
3642 msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
3643
3620 -#: builtin/commit.c:1355
3644 +#: builtin/commit.c:1388
3645 msgid "show diff in commit message template"
3646 msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
3647
3624 -#: builtin/commit.c:1357
3648 +#: builtin/commit.c:1390
3649 msgid "Commit message options"
3650 msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
3651
3628 -#: builtin/commit.c:1358 builtin/tag.c:459
3652 +#: builtin/commit.c:1391 builtin/tag.c:459
3653 msgid "read message from file"
3654 msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
3655
3632 -#: builtin/commit.c:1359
3656 +#: builtin/commit.c:1392
3657 msgid "author"
3658 msgstr "tác giả"
3659
3636 -#: builtin/commit.c:1359
3660 +#: builtin/commit.c:1392
3661 msgid "override author for commit"
3662 msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
3663
3640 -#: builtin/commit.c:1360 builtin/gc.c:178
3664 +#: builtin/commit.c:1393 builtin/gc.c:178
3665 msgid "date"
3666 msgstr "ngày tháng"
3667
3644 -#: builtin/commit.c:1360
3668 +#: builtin/commit.c:1393
3669 msgid "override date for commit"
3670 msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
3671
3648 -#: builtin/commit.c:1361 builtin/merge.c:206 builtin/notes.c:537
3649 -#: builtin/notes.c:694 builtin/tag.c:457
3672 +#: builtin/commit.c:1394 builtin/merge.c:206 builtin/notes.c:534
3673 +#: builtin/notes.c:691 builtin/tag.c:457
3674 msgid "message"
3675 msgstr "thông điệp"
3676
3653 -#: builtin/commit.c:1361
3677 +#: builtin/commit.c:1394
3678 msgid "commit message"
3679 msgstr "chú thích của lần commit"
3680
3657 -#: builtin/commit.c:1362
3681 +#: builtin/commit.c:1395
3682 msgid "reuse and edit message from specified commit"
3683 msgstr ""
3684 "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
3685
3662 -#: builtin/commit.c:1363
3686 +#: builtin/commit.c:1396
3687 msgid "reuse message from specified commit"
3688 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
3689
3666 -#: builtin/commit.c:1364
3690 +#: builtin/commit.c:1397
3691 msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
3692 msgstr ""
3693 "dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
3694
3671 -#: builtin/commit.c:1365
3695 +#: builtin/commit.c:1398
3696 msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
3697 msgstr ""
3698 "dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
3699 "ra"
3700
3677 -#: builtin/commit.c:1366
3701 +#: builtin/commit.c:1399
3702 msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
3703 msgstr ""
3704 "lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
3705
3682 -#: builtin/commit.c:1367 builtin/log.c:1068 builtin/revert.c:109
3706 +#: builtin/commit.c:1400 builtin/log.c:1068 builtin/revert.c:109
3707 msgid "add Signed-off-by:"
3708 msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
3709
3686 -#: builtin/commit.c:1368
3710 +#: builtin/commit.c:1401
3711 msgid "use specified template file"
3712 msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
3713
3690 -#: builtin/commit.c:1369
3714 +#: builtin/commit.c:1402
3715 msgid "force edit of commit"
3716 msgstr "ép buộc sửa lần commit"
3717
3694 -#: builtin/commit.c:1370
3718 +#: builtin/commit.c:1403
3719 msgid "default"
3720 msgstr "mặc định"
3721
3698 -#: builtin/commit.c:1370 builtin/tag.c:462
3722 +#: builtin/commit.c:1403 builtin/tag.c:462
3723 msgid "how to strip spaces and #comments from message"
3724 msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
3725
3702 -#: builtin/commit.c:1371
3726 +#: builtin/commit.c:1404
3727 msgid "include status in commit message template"
3728 msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
3729
3706 -#: builtin/commit.c:1372 builtin/merge.c:213 builtin/tag.c:463
3730 +#: builtin/commit.c:1405 builtin/merge.c:213 builtin/tag.c:463
3731 msgid "key id"
3732 msgstr "id khóa"
3733
3710 -#: builtin/commit.c:1373 builtin/merge.c:214
3734 +#: builtin/commit.c:1406 builtin/merge.c:214
3735 msgid "GPG sign commit"
3736 msgstr "ký lần commit dùng GPG"
3737
3738 #. end commit message options
3715 -#: builtin/commit.c:1376
3739 +#: builtin/commit.c:1409
3740 msgid "Commit contents options"
3741 msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
3742
3719 -#: builtin/commit.c:1377
3743 +#: builtin/commit.c:1410
3744 msgid "commit all changed files"
3745 msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
3746
3723 -#: builtin/commit.c:1378
3747 +#: builtin/commit.c:1411
3748 msgid "add specified files to index for commit"
3749 msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
3750
3727 -#: builtin/commit.c:1379
3751 +#: builtin/commit.c:1412
3752 msgid "interactively add files"
3753 msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
3754
3731 -#: builtin/commit.c:1380
3755 +#: builtin/commit.c:1413
3756 msgid "interactively add changes"
3757 msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
3758
3735 -#: builtin/commit.c:1381
3759 +#: builtin/commit.c:1414
3760 msgid "commit only specified files"
3761 msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
3762
3739 -#: builtin/commit.c:1382
3763 +#: builtin/commit.c:1415
3764 msgid "bypass pre-commit hook"
3765 msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
3766
3743 -#: builtin/commit.c:1383
3767 +#: builtin/commit.c:1416
3768 msgid "show what would be committed"
3769 msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
3770
3747 -#: builtin/commit.c:1391
3771 +#: builtin/commit.c:1424
3772 msgid "amend previous commit"
3773 msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
3774
3751 -#: builtin/commit.c:1392
3775 +#: builtin/commit.c:1425
3776 msgid "bypass post-rewrite hook"
3777 msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
3778
3755 -#: builtin/commit.c:1397
3779 +#: builtin/commit.c:1430
3780 msgid "ok to record an empty change"
3781 msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
3782
3759 -#: builtin/commit.c:1400
3783 +#: builtin/commit.c:1433
3784 msgid "ok to record a change with an empty message"
3785 msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
3786
3763 -#: builtin/commit.c:1432
3787 +#: builtin/commit.c:1464
3788 msgid "could not parse HEAD commit"
3789 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
3790
3767 -#: builtin/commit.c:1470 builtin/merge.c:508
3791 +#: builtin/commit.c:1502 builtin/merge.c:508
3792 #, c-format
3793 msgid "could not open '%s' for reading"
3770 -msgstr "không thể mở `%s' để đọc"
3794 +msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
3795
3772 -#: builtin/commit.c:1477
3796 +#: builtin/commit.c:1509
3797 #, c-format
3798 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
3799 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
3800
3777 -#: builtin/commit.c:1484
3801 +#: builtin/commit.c:1516
3802 msgid "could not read MERGE_MODE"
3803 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
3804
3781 -#: builtin/commit.c:1503
3805 +#: builtin/commit.c:1535
3806 #, c-format
3807 msgid "could not read commit message: %s"
3808 msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
3809
3786 -#: builtin/commit.c:1517
3810 +#: builtin/commit.c:1549
3811 #, c-format
3812 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
3813 msgstr ""
3814 "Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
3815 "(message).\n"
3816
3793 -#: builtin/commit.c:1522
3817 +#: builtin/commit.c:1554
3818 #, c-format
3819 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
3820 msgstr ""
3821 "Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
3822
3799 -#: builtin/commit.c:1537 builtin/merge.c:935 builtin/merge.c:960
3823 +#: builtin/commit.c:1569 builtin/merge.c:935 builtin/merge.c:960
3824 msgid "failed to write commit object"
3825 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
3826
3803 -#: builtin/commit.c:1558
3827 +#: builtin/commit.c:1590
3828 msgid "cannot lock HEAD ref"
3829 msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
3830
3807 -#: builtin/commit.c:1562
3831 +#: builtin/commit.c:1594
3832 msgid "cannot update HEAD ref"
3833 msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
3834
3811 -#: builtin/commit.c:1573
3835 +#: builtin/commit.c:1605
3836 msgid ""
3837 "Repository has been updated, but unable to write\n"
3838 "new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -3960,7 +3984,7 @@ msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
3984 #: builtin/describe.c:240
3985 #, c-format
3986 msgid "tag '%s' is really '%s' here"
3963 -msgstr "thẻ `%s' đã thực sự ở đây `%s' rồi"
3987 +msgstr "thẻ “%s” đã thực sự ở đây “%s” rồi"
3988
3989 #: builtin/describe.c:267
3990 #, c-format
@@ -3970,12 +3994,12 @@ msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
3994 #: builtin/describe.c:270
3995 #, c-format
3996 msgid "%s is not a valid '%s' object"
3973 -msgstr "%s không phải là một đối tượng `%s' hợp lệ"
3997 +msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
3998
3999 #: builtin/describe.c:287
4000 #, c-format
4001 msgid "no tag exactly matches '%s'"
3978 -msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với `%s'"
4002 +msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với “%s”"
4003
4004 #: builtin/describe.c:289
4005 #, c-format
@@ -3993,7 +4017,7 @@ msgid ""
4017 "No annotated tags can describe '%s'.\n"
4018 "However, there were unannotated tags: try --tags."
4019 msgstr ""
3996 -"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là `%s'.\n"
4020 +"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là “%s”.\n"
4021 "Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
4022
4023 #: builtin/describe.c:357
@@ -4002,7 +4026,7 @@ msgid ""
4026 "No tags can describe '%s'.\n"
4027 "Try --always, or create some tags."
4028 msgstr ""
4005 -"Không có thẻ (tag) có thể mô tả `%s'.\n"
4029 +"Không có thẻ (tag) có thể mô tả “%s”.\n"
4030 "Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
4031
4032 #: builtin/describe.c:378
@@ -4078,7 +4102,7 @@ msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn dành cho chuyển giao (
4102 #: builtin/diff.c:79
4103 #, c-format
4104 msgid "'%s': not a regular file or symlink"
4081 -msgstr "`%s': không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng"
4105 +msgstr "“%s”: không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng"
4106
4107 #: builtin/diff.c:224
4108 #, c-format
@@ -4092,22 +4116,22 @@ msgstr "Không phải là kho git"
4116 #: builtin/diff.c:344
4117 #, c-format
4118 msgid "invalid object '%s' given."
4095 -msgstr "đối tượng đã cho `%s' không hợp lệ."
4119 +msgstr "đối tượng đã cho “%s” không hợp lệ."
4120
4121 #: builtin/diff.c:349
4122 #, c-format
4123 msgid "more than %d trees given: '%s'"
4100 -msgstr "đã chỉ ra nhiều hơn %d cây (tree): `%s'"
4124 +msgstr "đã chỉ ra nhiều hơn %d cây (tree): “%s”"
4125
4126 #: builtin/diff.c:359
4127 #, c-format
4128 msgid "more than two blobs given: '%s'"
4105 -msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: `%s'"
4129 +msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: “%s”"
4130
4131 #: builtin/diff.c:367
4132 #, c-format
4133 msgid "unhandled object '%s' given."
4110 -msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ `%s'."
4134 +msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
4135
4136 #: builtin/fast-export.c:22
4137 msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
@@ -4196,7 +4220,7 @@ msgstr "không lấy (fetch) tất cả các thẻ (--no-tags)"
4220 #: builtin/fetch.c:73
4221 msgid "prune remote-tracking branches no longer on remote"
4222 msgstr ""
4199 -"cắt cụt (prune) các nhánh `remote-tracking' không còn tồn tại trên máy chủ "
4223 +"cắt cụt (prune) các nhánh “remote-tracking” không còn tồn tại trên máy chủ "
4224 "nữa"
4225
4226 #: builtin/fetch.c:74
@@ -4240,126 +4264,126 @@ msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
4264 msgid "object %s not found"
4265 msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
4266
4243 -#: builtin/fetch.c:259
4267 +#: builtin/fetch.c:260
4268 msgid "[up to date]"
4269 msgstr "[đã cập nhật]"
4270
4247 -#: builtin/fetch.c:273
4271 +#: builtin/fetch.c:274
4272 #, c-format
4273 msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
4274 msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
4275
4252 -#: builtin/fetch.c:274 builtin/fetch.c:360
4276 +#: builtin/fetch.c:275 builtin/fetch.c:361
4277 msgid "[rejected]"
4278 msgstr "[Bị từ chối]"
4279
4256 -#: builtin/fetch.c:285
4280 +#: builtin/fetch.c:286
4281 msgid "[tag update]"
4282 msgstr "[cập nhật thẻ]"
4283
4260 -#: builtin/fetch.c:287 builtin/fetch.c:322 builtin/fetch.c:340
4284 +#: builtin/fetch.c:288 builtin/fetch.c:323 builtin/fetch.c:341
4285 msgid " (unable to update local ref)"
4286 msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
4287
4264 -#: builtin/fetch.c:305
4288 +#: builtin/fetch.c:306
4289 msgid "[new tag]"
4290 msgstr "[thẻ mới]"
4291
4268 -#: builtin/fetch.c:308
4292 +#: builtin/fetch.c:309
4293 msgid "[new branch]"
4294 msgstr "[nhánh mới]"
4295
4272 -#: builtin/fetch.c:311
4296 +#: builtin/fetch.c:312
4297 msgid "[new ref]"
4298 msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
4299
4276 -#: builtin/fetch.c:356
4300 +#: builtin/fetch.c:357
4301 msgid "unable to update local ref"
4302 msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
4303
4280 -#: builtin/fetch.c:356
4304 +#: builtin/fetch.c:357
4305 msgid "forced update"
4306 msgstr "cưỡng bức cập nhật"
4307
4284 -#: builtin/fetch.c:362
4308 +#: builtin/fetch.c:363
4309 msgid "(non-fast-forward)"
4310 msgstr "(non-fast-forward)"
4311
4288 -#: builtin/fetch.c:393 builtin/fetch.c:685
4312 +#: builtin/fetch.c:394 builtin/fetch.c:686
4313 #, c-format
4314 msgid "cannot open %s: %s\n"
4315 msgstr "không thể mở %s: %s\n"
4316
4293 -#: builtin/fetch.c:402
4317 +#: builtin/fetch.c:403
4318 #, c-format
4319 msgid "%s did not send all necessary objects\n"
4320 msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
4321
4298 -#: builtin/fetch.c:488
4322 +#: builtin/fetch.c:489
4323 #, c-format
4324 msgid "From %.*s\n"
4325 msgstr "Từ %.*s\n"
4326
4303 -#: builtin/fetch.c:499
4327 +#: builtin/fetch.c:500
4328 #, c-format
4329 msgid ""
4330 "some local refs could not be updated; try running\n"
4331 " 'git remote prune %s' to remove any old, conflicting branches"
4332 msgstr ""
4333 "một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
4310 -" `git remote prune %s' để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
4334 +" “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
4335
4312 -#: builtin/fetch.c:549
4336 +#: builtin/fetch.c:550
4337 #, c-format
4338 msgid " (%s will become dangling)"
4339 msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
4340
4317 -#: builtin/fetch.c:550
4341 +#: builtin/fetch.c:551
4342 #, c-format
4343 msgid " (%s has become dangling)"
4344 msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
4345
4322 -#: builtin/fetch.c:557
4346 +#: builtin/fetch.c:558
4347 msgid "[deleted]"
4348 msgstr "[đã xóa]"
4349
4326 -#: builtin/fetch.c:558 builtin/remote.c:1055
4350 +#: builtin/fetch.c:559 builtin/remote.c:1055
4351 msgid "(none)"
4352 msgstr "(không)"
4353
4330 -#: builtin/fetch.c:675
4354 +#: builtin/fetch.c:676
4355 #, c-format
4356 msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
4357 msgstr ""
4358 "Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không "
4359 "phải kho trần (bare)"
4360
4337 -#: builtin/fetch.c:709
4361 +#: builtin/fetch.c:710
4362 #, c-format
4363 msgid "Don't know how to fetch from %s"
4364 msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về (fetch) từ %s"
4365
4342 -#: builtin/fetch.c:786
4366 +#: builtin/fetch.c:787
4367 #, c-format
4368 msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
4369 msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
4370
4347 -#: builtin/fetch.c:789
4371 +#: builtin/fetch.c:790
4372 #, c-format
4373 msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
4374 msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
4375
4352 -#: builtin/fetch.c:891
4376 +#: builtin/fetch.c:892
4377 #, c-format
4378 msgid "Fetching %s\n"
4379 msgstr "Đang lấy (fetch) %s\n"
4380
4357 -#: builtin/fetch.c:893 builtin/remote.c:100
4381 +#: builtin/fetch.c:894 builtin/remote.c:100
4382 #, c-format
4383 msgid "Could not fetch %s"
4384 msgstr "không thể fetch (lấy) %s"
4385
4362 -#: builtin/fetch.c:912
4386 +#: builtin/fetch.c:913
4387 msgid ""
4388 "No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
4389 "remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -4367,24 +4391,24 @@ msgstr ""
4391 "Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
4392 "tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
4393
4370 -#: builtin/fetch.c:932
4394 +#: builtin/fetch.c:933
4395 msgid "You need to specify a tag name."
4396 msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
4397
4374 -#: builtin/fetch.c:984
4398 +#: builtin/fetch.c:985
4399 msgid "fetch --all does not take a repository argument"
4400 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
4401
4378 -#: builtin/fetch.c:986
4402 +#: builtin/fetch.c:987
4403 msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
4404 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
4405
4382 -#: builtin/fetch.c:997
4406 +#: builtin/fetch.c:998
4407 #, c-format
4408 msgid "No such remote or remote group: %s"
4409 msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
4410
4387 -#: builtin/fetch.c:1005
4411 +#: builtin/fetch.c:1006
4412 msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
4413 msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
4414
@@ -4393,7 +4417,7 @@ msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
4417 msgstr ""
4418 "git fmt-merge-msg [-m <thông điệp>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
4419
4396 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:653 builtin/fmt-merge-msg.c:656 builtin/grep.c:787
4420 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:653 builtin/fmt-merge-msg.c:656 builtin/grep.c:786
4421 #: builtin/merge.c:188 builtin/show-branch.c:656 builtin/show-ref.c:192
4422 #: builtin/tag.c:448 parse-options.h:133 parse-options.h:235
4423 msgid "n"
@@ -4401,7 +4425,7 @@ msgstr "n"
4425
4426 #: builtin/fmt-merge-msg.c:654
4427 msgid "populate log with at most <n> entries from shortlog"
4404 -msgstr "gắn nhật ký với ít nhất <n> mục từ lệnh `shortlog'"
4428 +msgstr "gắn nhật ký với ít nhất <n> mục từ lệnh “shortlog”"
4429
4430 #: builtin/fmt-merge-msg.c:657
4431 msgid "alias for --log (deprecated)"
@@ -4481,7 +4505,7 @@ msgstr "báo cáo node gốc"
4505
4506 #: builtin/fsck.c:618
4507 msgid "make index objects head nodes"
4484 -msgstr "tạo ` index objects head nodes'"
4508 +msgstr "tạo “ index objects head nodes”"
4509
4510 #: builtin/fsck.c:619
4511 msgid "make reflogs head nodes (default)"
@@ -4510,7 +4534,7 @@ msgstr "git gc [các-tùy-chọn]"
4534 #: builtin/gc.c:63
4535 #, c-format
4536 msgid "Invalid %s: '%s'"
4513 -msgstr "%s không hợp lệ: `%s'"
4537 +msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
4538
4539 #: builtin/gc.c:90
4540 #, c-format
@@ -4529,7 +4553,12 @@ msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
4553 msgid "enable auto-gc mode"
4554 msgstr "bật chế độ auto-gc"
4555
4532 -#: builtin/gc.c:222
4556 +#: builtin/gc.c:221
4557 +#, c-format
4558 +msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
4559 +msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
4560 +
4561 +#: builtin/gc.c:224
4562 #, c-format
4563 msgid ""
4564 "Auto packing the repository for optimum performance. You may also\n"
@@ -4539,244 +4568,240 @@ msgstr ""
4568 "chạy lệnh \"git gc\" một cách thủ công. Hãy xem \"git help gc\" để biết thêm "
4569 "chi tiết.\n"
4570
4542 -#: builtin/gc.c:249
4571 +#: builtin/gc.c:251
4572 msgid ""
4573 "There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
4574 msgstr ""
4546 -"Có quá nhiều đối tượng tự do không được dùng đến; hãy chạy lệnh `git prune' "
4575 +"Có quá nhiều đối tượng tự do không được dùng đến; hãy chạy lệnh “git prune” "
4576 "để xóa bỏ chúng đi."
4577
4578 #: builtin/grep.c:22
4579 msgid "git grep [options] [-e] <pattern> [<rev>...] [[--] <path>...]"
4580 msgstr "git grep [các-tùy-chọn] [-e] <mẫu> [<rev>...] [[--] <đường-dẫn>...]"
4581
4553 -#: builtin/grep.c:217
4582 +#: builtin/grep.c:216
4583 #, c-format
4584 msgid "grep: failed to create thread: %s"
4585 msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
4586
4558 -#: builtin/grep.c:455
4587 +#: builtin/grep.c:454
4588 #, c-format
4589 msgid "Failed to chdir: %s"
4590 msgstr "Gặp lỗi với lệnh chdir: %s"
4591
4563 -#: builtin/grep.c:531 builtin/grep.c:565
4592 +#: builtin/grep.c:530 builtin/grep.c:564
4593 #, c-format
4594 msgid "unable to read tree (%s)"
4595 msgstr "không thể đọc cây (%s)"
4596
4568 -#: builtin/grep.c:579
4597 +#: builtin/grep.c:578
4598 #, c-format
4599 msgid "unable to grep from object of type %s"
4600 msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
4601
4573 -#: builtin/grep.c:637
4602 +#: builtin/grep.c:636
4603 #, c-format
4604 msgid "switch `%c' expects a numerical value"
4576 -msgstr "chuyển đến `%c' mong chờ một giá trị bằng số"
4605 +msgstr "chuyển đến `%c' cần một giá trị bằng số"
4606
4578 -#: builtin/grep.c:654
4607 +#: builtin/grep.c:653
4608 #, c-format
4609 msgid "cannot open '%s'"
4581 -msgstr "không mở được `%s'"
4610 +msgstr "không mở được “%s”"
4611
4583 -#: builtin/grep.c:729
4612 +#: builtin/grep.c:728
4613 msgid "search in index instead of in the work tree"
4614 msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
4615
4587 -#: builtin/grep.c:731
4616 +#: builtin/grep.c:730
4617 msgid "find in contents not managed by git"
4618 msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
4619
4591 -#: builtin/grep.c:733
4620 +#: builtin/grep.c:732
4621 msgid "search in both tracked and untracked files"
4622 msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
4623
4595 -#: builtin/grep.c:735
4624 +#: builtin/grep.c:734
4625 msgid "search also in ignored files"
4626 msgstr "tìm cả trong các tập tin đã bị lờ đi"
4627
4599 -#: builtin/grep.c:738
4628 +#: builtin/grep.c:737
4629 msgid "show non-matching lines"
4630 msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
4631
4603 -#: builtin/grep.c:740
4632 +#: builtin/grep.c:739
4633 msgid "case insensitive matching"
4634 msgstr "phân biệt chữ hoa/thường"
4635
4607 -#: builtin/grep.c:742
4636 +#: builtin/grep.c:741
4637 msgid "match patterns only at word boundaries"
4638 msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
4639
4611 -#: builtin/grep.c:744
4640 +#: builtin/grep.c:743
4641 msgid "process binary files as text"
4642 msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
4643
4615 -#: builtin/grep.c:746
4644 +#: builtin/grep.c:745
4645 msgid "don't match patterns in binary files"
4646 msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
4647
4619 -#: builtin/grep.c:749
4648 +#: builtin/grep.c:748
4649 msgid "descend at most <depth> levels"
4650 msgstr "giảm xuống ít nhất mức <sâu>"
4651
4623 -#: builtin/grep.c:753
4652 +#: builtin/grep.c:752
4653 msgid "use extended POSIX regular expressions"
4654 msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
4655
4627 -#: builtin/grep.c:756
4656 +#: builtin/grep.c:755
4657 msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
4658 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
4659
4631 -#: builtin/grep.c:759
4660 +#: builtin/grep.c:758
4661 msgid "interpret patterns as fixed strings"
4662 msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
4663
4635 -#: builtin/grep.c:762
4664 +#: builtin/grep.c:761
4665 msgid "use Perl-compatible regular expressions"
4666 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
4667
4639 -#: builtin/grep.c:765
4668 +#: builtin/grep.c:764
4669 msgid "show line numbers"
4670 msgstr "hiển thị số của dòng"
4671
4643 -#: builtin/grep.c:766
4672 +#: builtin/grep.c:765
4673 msgid "don't show filenames"
4674 msgstr "không hiển thị tên tập tin"
4675
4647 -#: builtin/grep.c:767
4676 +#: builtin/grep.c:766
4677 msgid "show filenames"
4678 msgstr "hiển thị các tên tập tin"
4679
4651 -#: builtin/grep.c:769
4680 +#: builtin/grep.c:768
4681 msgid "show filenames relative to top directory"
4682 msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
4683
4655 -#: builtin/grep.c:771
4684 +#: builtin/grep.c:770
4685 msgid "show only filenames instead of matching lines"
4686 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
4687
4659 -#: builtin/grep.c:773
4688 +#: builtin/grep.c:772
4689 msgid "synonym for --files-with-matches"
4690 msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
4691
4663 -#: builtin/grep.c:776
4692 +#: builtin/grep.c:775
4693 msgid "show only the names of files without match"
4694 msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
4695
4667 -#: builtin/grep.c:778
4696 +#: builtin/grep.c:777
4697 msgid "print NUL after filenames"
4698 msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
4699
4671 -#: builtin/grep.c:780
4700 +#: builtin/grep.c:779
4701 msgid "show the number of matches instead of matching lines"
4702 msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
4703
4675 -#: builtin/grep.c:781
4704 +#: builtin/grep.c:780
4705 msgid "highlight matches"
4706 msgstr "tô sáng cái khớp"
4707
4679 -#: builtin/grep.c:783
4708 +#: builtin/grep.c:782
4709 msgid "print empty line between matches from different files"
4710 msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
4711
4683 -#: builtin/grep.c:785
4712 +#: builtin/grep.c:784
4713 msgid "show filename only once above matches from same file"
4714 msgstr ""
4715 "hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
4716
4688 -#: builtin/grep.c:788
4717 +#: builtin/grep.c:787
4718 msgid "show <n> context lines before and after matches"
4719 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
4720
4692 -#: builtin/grep.c:791
4721 +#: builtin/grep.c:790
4722 msgid "show <n> context lines before matches"
4723 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
4724
4696 -#: builtin/grep.c:793
4725 +#: builtin/grep.c:792
4726 msgid "show <n> context lines after matches"
4727 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
4728
4700 -#: builtin/grep.c:794
4729 +#: builtin/grep.c:793
4730 msgid "shortcut for -C NUM"
4731 msgstr "Dạng tắt cho -C SỐ"
4732
4704 -#: builtin/grep.c:797
4733 +#: builtin/grep.c:796
4734 msgid "show a line with the function name before matches"
4735 msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
4736
4708 -#: builtin/grep.c:799
4737 +#: builtin/grep.c:798
4738 msgid "show the surrounding function"
4739 msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
4740
4712 -#: builtin/grep.c:802
4741 +#: builtin/grep.c:801
4742 msgid "read patterns from file"
4743 msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
4744
4716 -#: builtin/grep.c:804
4745 +#: builtin/grep.c:803
4746 msgid "match <pattern>"
4747 msgstr "match <mẫu>"
4748
4720 -#: builtin/grep.c:806
4749 +#: builtin/grep.c:805
4750 msgid "combine patterns specified with -e"
4751 msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
4752
4724 -#: builtin/grep.c:818
4753 +#: builtin/grep.c:817
4754 msgid "indicate hit with exit status without output"
4755 msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
4756
4728 -#: builtin/grep.c:820
4757 +#: builtin/grep.c:819
4758 msgid "show only matches from files that match all patterns"
4759 msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
4760
4761 #: builtin/grep.c:822
4733 -msgid "show parse tree for grep expression"
4734 -msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức `grep' (tìm kiếm)"
4735 -
4736 -#: builtin/grep.c:826
4762 msgid "pager"
4763 msgstr "trang giấy"
4764
4740 -#: builtin/grep.c:826
4765 +#: builtin/grep.c:822
4766 msgid "show matching files in the pager"
4767 msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
4768
4744 -#: builtin/grep.c:829
4769 +#: builtin/grep.c:825
4770 msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
4771 msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
4772
4748 -#: builtin/grep.c:830 builtin/show-ref.c:201
4773 +#: builtin/grep.c:826 builtin/show-ref.c:201
4774 msgid "show usage"
4775 msgstr "hiển thị cách dùng"
4776
4752 -#: builtin/grep.c:921
4777 +#: builtin/grep.c:917
4778 msgid "no pattern given."
4779 msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
4780
4756 -#: builtin/grep.c:935
4781 +#: builtin/grep.c:931
4782 #, c-format
4783 msgid "bad object %s"
4784 msgstr "đối tượng sai %s"
4785
4761 -#: builtin/grep.c:976
4786 +#: builtin/grep.c:972
4787 msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
4788 msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
4789
4765 -#: builtin/grep.c:999
4790 +#: builtin/grep.c:995
4791 msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
4792 msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
4793
4769 -#: builtin/grep.c:1004
4794 +#: builtin/grep.c:1000
4795 msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
4796 msgstr ""
4797 "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
4798 "quan đến revs."
4799
4775 -#: builtin/grep.c:1007
4800 +#: builtin/grep.c:1003
4801 msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
4802 msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
4803
4779 -#: builtin/grep.c:1015
4804 +#: builtin/grep.c:1011
4805 msgid "both --cached and trees are given."
4806 msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
4807
@@ -4839,7 +4864,7 @@ msgstr "git help [--all] [--man|--web|--info] [lệnh]"
4864 #: builtin/help.c:65
4865 #, c-format
4866 msgid "unrecognized help format '%s'"
4842 -msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp `%s'"
4867 +msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp “%s”"
4868
4869 #: builtin/help.c:93
4870 msgid "Failed to start emacsclient."
@@ -4852,12 +4877,12 @@ msgstr "Gặp lỗi khi phân tích phiên bản emacsclient."
4877 #: builtin/help.c:114
4878 #, c-format
4879 msgid "emacsclient version '%d' too old (< 22)."
4855 -msgstr "phiên bản của emacsclient `%d' quá cũ (< 22)."
4880 +msgstr "phiên bản của emacsclient “%d” quá cũ (< 22)."
4881
4882 #: builtin/help.c:132 builtin/help.c:160 builtin/help.c:169 builtin/help.c:177
4883 #, c-format
4884 msgid "failed to exec '%s': %s"
4860 -msgstr "gặp lỗi khi thực thi `%s': %s"
4885 +msgstr "gặp lỗi khi thực thi “%s”: %s"
4886
4887 #: builtin/help.c:217
4888 #, c-format
@@ -4865,8 +4890,8 @@ msgid ""
4890 "'%s': path for unsupported man viewer.\n"
4891 "Please consider using 'man.<tool>.cmd' instead."
4892 msgstr ""
4868 -"`%s': đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
4869 -"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng 'man.<tool>.cmd' để thay thế."
4893 +"“%s”: đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
4894 +"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.cmd” để thay thế."
4895
4896 #: builtin/help.c:229
4897 #, c-format
@@ -4874,8 +4899,8 @@ msgid ""
4899 "'%s': cmd for supported man viewer.\n"
4900 "Please consider using 'man.<tool>.path' instead."
4901 msgstr ""
4877 -"`%s': cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
4878 -"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng 'man.<tool>.path' để thay thế."
4902 +"“%s”: cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
4903 +"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.path” để thay thế."
4904
4905 #: builtin/help.c:299
4906 msgid "The most commonly used git commands are:"
@@ -4884,7 +4909,7 @@ msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
4909 #: builtin/help.c:367
4910 #, c-format
4911 msgid "'%s': unknown man viewer."
4887 -msgstr "`%s': không rõ chương trình xem man."
4912 +msgstr "“%s”: không rõ chương trình xem man."
4913
4914 #: builtin/help.c:384
4915 msgid "no man viewer handled the request"
@@ -4939,12 +4964,12 @@ msgstr "pack quá lớn so với định nghĩa hiện tại của kiểu off_t"
4964 #: builtin/index-pack.c:273
4965 #, c-format
4966 msgid "unable to create '%s'"
4942 -msgstr "không thể tạo `%s'"
4967 +msgstr "không thể tạo “%s”"
4968
4969 #: builtin/index-pack.c:278
4970 #, c-format
4971 msgid "cannot open packfile '%s'"
4947 -msgstr "không thể mở packfile `%s'"
4972 +msgstr "không thể mở packfile “%s”"
4973
4974 #: builtin/index-pack.c:292
4975 msgid "pack signature mismatch"
@@ -5104,12 +5129,12 @@ msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin pack"
5129 #: builtin/index-pack.c:1266
5130 #, c-format
5131 msgid "cannot write keep file '%s'"
5107 -msgstr "không thể ghi tập tin giữ lại `%s'"
5132 +msgstr "không thể ghi tập tin giữ lại “%s”"
5133
5134 #: builtin/index-pack.c:1274
5135 #, c-format
5136 msgid "cannot close written keep file '%s'"
5112 -msgstr "không thể đóng tập tin giữ lại đã được ghi `%s'"
5137 +msgstr "không thể đóng tập tin giữ lại đã được ghi “%s”"
5138
5139 #: builtin/index-pack.c:1287
5140 msgid "cannot store pack file"
@@ -5137,12 +5162,12 @@ msgstr "không hỗ trợ đa tuyến, bỏ qua %s"
5162 #: builtin/index-pack.c:1399
5163 #, c-format
5164 msgid "Cannot open existing pack file '%s'"
5140 -msgstr "Không thể mở tập tin pack đã sẵn có `%s'"
5165 +msgstr "Không thể mở tập tin pack đã sẵn có “%s”"
5166
5167 #: builtin/index-pack.c:1401
5168 #, c-format
5169 msgid "Cannot open existing pack idx file for '%s'"
5145 -msgstr "Không thể mở tập tin 'pack idx' cho `%s'"
5170 +msgstr "Không thể mở tập tin “pack idx” cho “%s”"
5171
5172 #: builtin/index-pack.c:1448
5173 #, c-format
@@ -5175,7 +5200,7 @@ msgstr "--fix-thin không thể được dùng mà không có --stdin"
5200 #: builtin/index-pack.c:1563 builtin/index-pack.c:1573
5201 #, c-format
5202 msgid "packfile name '%s' does not end with '.pack'"
5178 -msgstr "tên tập tin packfile `%s' không được kết thúc bằng đuôi '.pack'"
5203 +msgstr "tên tập tin packfile “%s” không được kết thúc bằng đuôi “.pack”"
5204
5205 #: builtin/index-pack.c:1582
5206 msgid "--verify with no packfile name given"
@@ -5194,22 +5219,22 @@ msgstr "tên mẫu dài một cách điên rồ %s"
5219 #: builtin/init-db.c:67
5220 #, c-format
5221 msgid "cannot stat '%s'"
5197 -msgstr "không thể lấy trạng thái (stat) về `%s'"
5222 +msgstr "không thể lấy trạng thái (stat) về “%s”"
5223
5224 #: builtin/init-db.c:73
5225 #, c-format
5226 msgid "cannot stat template '%s'"
5202 -msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) mẫu `%s'"
5227 +msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) mẫu “%s”"
5228
5229 #: builtin/init-db.c:80
5230 #, c-format
5231 msgid "cannot opendir '%s'"
5207 -msgstr "không thể opendir `%s'"
5232 +msgstr "không thể opendir “%s”"
5233
5234 #: builtin/init-db.c:97
5235 #, c-format
5236 msgid "cannot readlink '%s'"
5212 -msgstr "không thể readlink `%s'"
5237 +msgstr "không thể readlink “%s”"
5238
5239 #: builtin/init-db.c:99
5240 #, c-format
@@ -5219,7 +5244,7 @@ msgstr "liên kết tượng trưng dài một cách điên rồ %s"
5244 #: builtin/init-db.c:102
5245 #, c-format
5246 msgid "cannot symlink '%s' '%s'"
5222 -msgstr "không thể tạo liên kết tượng trưng (symlink) `%s' `%s'"
5247 +msgstr "không thể tạo liên kết tượng trưng (symlink) “%s” “%s”"
5248
5249 #: builtin/init-db.c:106
5250 #, c-format
@@ -5244,7 +5269,7 @@ msgstr "các mẫu không được tìm thấy %s"
5269 #: builtin/init-db.c:154
5270 #, c-format
5271 msgid "not copying templates of a wrong format version %d from '%s'"
5247 -msgstr "không sao chép các mẫu của phiên bản sai định dạng %d từ `%s'"
5272 +msgstr "không sao chép các mẫu của phiên bản sai định dạng %d từ “%s”"
5273
5274 #: builtin/init-db.c:192
5275 #, c-format
@@ -5269,7 +5294,7 @@ msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
5294 #: builtin/init-db.c:363
5295 #, c-format
5296 msgid "Could not create git link %s"
5272 -msgstr "Không thể tạo liên kết git `%s'"
5297 +msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
5298
5299 #.
5300 #. * TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
@@ -5343,7 +5368,7 @@ msgstr "Không thể truy cập thư mục làm việc hiện hành"
5368 #: builtin/init-db.c:586
5369 #, c-format
5370 msgid "Cannot access work tree '%s'"
5346 -msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc `%s'"
5371 +msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc “%s”"
5372
5373 #: builtin/log.c:37
5374 msgid "git log [<options>] [<since>..<until>] [[--] <path>...]\n"
@@ -5403,7 +5428,7 @@ msgstr "Không phải là một vùng."
5428
5429 #: builtin/log.c:789
5430 msgid "Cover letter needs email format"
5406 -msgstr "'Cover letter' cần cho định dạng thư"
5431 +msgstr "”Cover letter” cần cho định dạng thư"
5432
5433 #: builtin/log.c:862
5434 #, c-format
@@ -5444,7 +5469,7 @@ msgstr "sfx"
5469
5470 #: builtin/log.c:1076
5471 msgid "use <sfx> instead of '.patch'"
5447 -msgstr "sử dụng <sfx> thay cho '.patch'"
5472 +msgstr "sử dụng <sfx> thay cho “.patch”"
5473
5474 #: builtin/log.c:1078
5475 msgid "start numbering patches at <n> instead of 1"
@@ -5520,7 +5545,7 @@ msgstr "dùng miếng vá làm nội dung"
5545
5546 #: builtin/log.c:1112
5547 msgid "enable message threading, styles: shallow, deep"
5523 -msgstr "cho phép luồng lời nhắn, kiểu: `shallow', `deep'"
5548 +msgstr "cho phép luồng lời nhắn, kiểu: “shallow”, “deep”"
5549
5550 #: builtin/log.c:1114
5551 msgid "signature"
@@ -5566,7 +5591,7 @@ msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
5591 #: builtin/log.c:1241
5592 #, c-format
5593 msgid "Could not create directory '%s'"
5569 -msgstr "Không thể tạo thư mục `%s'"
5594 +msgstr "Không thể tạo thư mục “%s”"
5595
5596 #: builtin/log.c:1394
5597 msgid "Failed to create output files"
@@ -5600,7 +5625,7 @@ msgstr "nhận dạng các trạng thái tập tin với thẻ"
5625 #: builtin/ls-files.c:465
5626 msgid "use lowercase letters for 'assume unchanged' files"
5627 msgstr ""
5603 -"dùng chữ cái viết thường cho các tập tin 'assume unchanged' (giả định không "
5628 +"dùng chữ cái viết thường cho các tập tin “assume unchanged” (giả định không "
5629 "thay đổi)"
5630
5631 #: builtin/ls-files.c:467
@@ -5633,7 +5658,7 @@ msgstr "hiển thị các tập tin trên hệ thống tập tin mà nó cần
5658
5659 #: builtin/ls-files.c:482
5660 msgid "show 'other' directories' name only"
5636 -msgstr "chỉ hiển thị tên của các thư mục 'khác'"
5661 +msgstr "chỉ hiển thị tên của các thư mục “khác”"
5662
5663 #: builtin/ls-files.c:485
5664 msgid "don't show empty directories"
@@ -5739,7 +5764,7 @@ msgstr "switch `m' yêu cầu một giá trị"
5764 #: builtin/merge.c:127
5765 #, c-format
5766 msgid "Could not find merge strategy '%s'.\n"
5742 -msgstr "Không tìm thấy chiến lược hòa trộn `%s'.\n"
5767 +msgstr "Không tìm thấy chiến lược hòa trộn “%s”.\n"
5768
5769 #: builtin/merge.c:128
5770 #, c-format
@@ -5787,7 +5812,7 @@ msgstr "cho phép fast-forward (mặc định)"
5812 msgid "abort if fast-forward is not possible"
5813 msgstr "bỏ qua nếu fast-forward không thể được"
5814
5790 -#: builtin/merge.c:202 builtin/notes.c:870 builtin/revert.c:112
5815 +#: builtin/merge.c:202 builtin/notes.c:867 builtin/revert.c:112
5816 msgid "strategy"
5817 msgstr "chiến lược"
5818
@@ -5854,7 +5879,7 @@ msgstr "Không thông điệp hòa trộn -- không cập nhật HEAD\n"
5879 #: builtin/merge.c:436
5880 #, c-format
5881 msgid "'%s' does not point to a commit"
5857 -msgstr "`%s' không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
5882 +msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
5883
5884 #: builtin/merge.c:535
5885 #, c-format
@@ -5886,13 +5911,13 @@ msgstr "không thể ghi %s"
5911 #: builtin/merge.c:876
5912 #, c-format
5913 msgid "Could not read from '%s'"
5889 -msgstr "Không thể đọc từ `%s'"
5914 +msgstr "Không thể đọc từ “%s”"
5915
5916 #: builtin/merge.c:885
5917 #, c-format
5918 msgid "Not committing merge; use 'git commit' to complete the merge.\n"
5919 msgstr ""
5895 -"Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao (commit); sử dụng lệnh `git commit' để "
5920 +"Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao (commit); sử dụng lệnh “git commit” để "
5921 "hoàn tất việc hòa trộn.\n"
5922
5923 #: builtin/merge.c:891
@@ -5908,7 +5933,7 @@ msgstr ""
5933 "đặc biệt là khi nó hòa trộn thượng nguồn đã cập nhật vào trong một nhánh "
5934 "topic.\n"
5935 "\n"
5911 -"Những dòng được bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua, và phần chú thích này nếu "
5936 +"Những dòng được bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua, và phần chú thích này nếu "
5937 "rỗng\n"
5938 "sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
5939
@@ -6022,7 +6047,7 @@ msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
6047 #: builtin/merge.c:1450
6048 #, c-format
6049 msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
6025 -msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu 'trivial in-index'...\n"
6050 +msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”...\n"
6051
6052 #: builtin/merge.c:1457
6053 #, c-format
@@ -6091,7 +6116,7 @@ msgstr "tìm tổ tiên của hòa trộn n-way đơn"
6116
6117 #: builtin/merge-base.c:100
6118 msgid "list revs not reachable from others"
6094 -msgstr "liệt kê các 'rev' mà nó không thể đọc được từ cái khác"
6119 +msgstr "liệt kê các “rev” mà nó không thể đọc được từ cái khác"
6120
6121 #: builtin/merge-base.c:102
6122 msgid "is the first one ancestor of the other?"
@@ -6168,7 +6193,7 @@ msgstr "bỏ qua các lỗi liên quan đến di chuyển, đổi tên"
6193 #: builtin/mv.c:108
6194 #, c-format
6195 msgid "Checking rename of '%s' to '%s'\n"
6171 -msgstr "Đang kiểm tra việc đổi tên của `%s' thành `%s'\n"
6196 +msgstr "Đang kiểm tra việc đổi tên của “%s” thành “%s”\n"
6197
6198 #: builtin/mv.c:112
6199 msgid "bad source"
@@ -6202,7 +6227,7 @@ msgstr "đích đã tồn tại sẵn rồi"
6227 #: builtin/mv.c:181
6228 #, c-format
6229 msgid "overwriting '%s'"
6205 -msgstr "đang ghi đè lên `%s'"
6230 +msgstr "đang ghi đè lên “%s”"
6231
6232 #: builtin/mv.c:184
6233 msgid "Cannot overwrite"
@@ -6262,13 +6287,13 @@ msgstr "đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
6287
6288 #: builtin/name-rev.c:236
6289 msgid "allow to print `undefined` names"
6265 -msgstr "cho phép hiển thị các tên `chưa định nghĩa'"
6290 +msgstr "cho phép hiển thị các tên `chưa định nghĩa`"
6291
6267 -#: builtin/notes.c:26
6292 +#: builtin/notes.c:23
6293 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] [list [<object>]]"
6294 msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] [list [<đối-tượng>]]"
6295
6271 -#: builtin/notes.c:27
6296 +#: builtin/notes.c:24
6297 msgid ""
6298 "git notes [--ref <notes_ref>] add [-f] [-m <msg> | -F <file> | (-c | -C) "
6299 "<object>] [<object>]"
@@ -6276,11 +6301,11 @@ msgstr ""
6301 "git notes [--ref <notes_ref>] add [-f] [-m <lời-nhắn> | -F <tập-tin> | (-c | "
6302 "-C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
6303
6279 -#: builtin/notes.c:28
6304 +#: builtin/notes.c:25
6305 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] copy [-f] <from-object> <to-object>"
6306 msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] copy [-f] <từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>"
6307
6283 -#: builtin/notes.c:29
6308 +#: builtin/notes.c:26
6309 msgid ""
6310 "git notes [--ref <notes_ref>] append [-m <msg> | -F <file> | (-c | -C) "
6311 "<object>] [<object>]"
@@ -6288,332 +6313,332 @@ msgstr ""
6313 "git notes [--ref <notes_ref>] append [-m <lời-nhắn> | -F <tập-tin> | (-c | -"
6314 "C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
6315
6291 -#: builtin/notes.c:30
6316 +#: builtin/notes.c:27
6317 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] edit [<object>]"
6318 msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] edit [<đối-tượng>]"
6319
6295 -#: builtin/notes.c:31
6320 +#: builtin/notes.c:28
6321 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] show [<object>]"
6322 msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] show [<đối-tượng>]"
6323
6299 -#: builtin/notes.c:32
6324 +#: builtin/notes.c:29
6325 msgid ""
6326 "git notes [--ref <notes_ref>] merge [-v | -q] [-s <strategy> ] <notes_ref>"
6327 msgstr ""
6328 "git notes [--ref <notes_ref>] merge [-v | -q] [-s <chiến-lược> ] <notes_ref>"
6329
6305 -#: builtin/notes.c:33
6330 +#: builtin/notes.c:30
6331 msgid "git notes merge --commit [-v | -q]"
6332 msgstr "git notes merge --commit [-v | -q]"
6333
6309 -#: builtin/notes.c:34
6334 +#: builtin/notes.c:31
6335 msgid "git notes merge --abort [-v | -q]"
6336 msgstr "git notes merge --abort [-v | -q]"
6337
6313 -#: builtin/notes.c:35
6338 +#: builtin/notes.c:32
6339 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] remove [<object>...]"
6340 msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] remove [<đối-tượng>...]"
6341
6317 -#: builtin/notes.c:36
6342 +#: builtin/notes.c:33
6343 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] prune [-n | -v]"
6344 msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] prune [-n | -v]"
6345
6321 -#: builtin/notes.c:37
6346 +#: builtin/notes.c:34
6347 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] get-ref"
6348 msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] get-ref"
6349
6325 -#: builtin/notes.c:42
6350 +#: builtin/notes.c:39
6351 msgid "git notes [list [<object>]]"
6352 msgstr "git notes [list [<đối tượng>]]"
6353
6329 -#: builtin/notes.c:47
6354 +#: builtin/notes.c:44
6355 msgid "git notes add [<options>] [<object>]"
6356 msgstr "git notes add [<các-tùy-chọn>] [<đối-tượng>]"
6357
6333 -#: builtin/notes.c:52
6358 +#: builtin/notes.c:49
6359 msgid "git notes copy [<options>] <from-object> <to-object>"
6360 msgstr "git notes copy [<các-tùy-chọn>] <từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>"
6361
6337 -#: builtin/notes.c:53
6362 +#: builtin/notes.c:50
6363 msgid "git notes copy --stdin [<from-object> <to-object>]..."
6364 msgstr "git notes copy --stdin [<từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>]..."
6365
6341 -#: builtin/notes.c:58
6366 +#: builtin/notes.c:55
6367 msgid "git notes append [<options>] [<object>]"
6368 msgstr "git notes append [<các-tùy-chọn>] [<đối-tượng>]"
6369
6345 -#: builtin/notes.c:63
6370 +#: builtin/notes.c:60
6371 msgid "git notes edit [<object>]"
6372 msgstr "git notes edit [<đối tượng>]"
6373
6349 -#: builtin/notes.c:68
6374 +#: builtin/notes.c:65
6375 msgid "git notes show [<object>]"
6376 msgstr "git notes show [<đối tượng>]"
6377
6353 -#: builtin/notes.c:73
6378 +#: builtin/notes.c:70
6379 msgid "git notes merge [<options>] <notes_ref>"
6380 msgstr "git notes merge [<các-tùy-chọn>] <notes_ref>"
6381
6357 -#: builtin/notes.c:74
6382 +#: builtin/notes.c:71
6383 msgid "git notes merge --commit [<options>]"
6384 msgstr "git notes merge --commit [<các-tùy-chọn>]"
6385
6361 -#: builtin/notes.c:75
6386 +#: builtin/notes.c:72
6387 msgid "git notes merge --abort [<options>]"
6388 msgstr "git notes merge --abort [<các-tùy-chọn>]"
6389
6365 -#: builtin/notes.c:80
6390 +#: builtin/notes.c:77
6391 msgid "git notes remove [<object>]"
6392 msgstr "git notes remove [<đối tượng>]"
6393
6369 -#: builtin/notes.c:85
6394 +#: builtin/notes.c:82
6395 msgid "git notes prune [<options>]"
6396 msgstr "git notes prune [<các-tùy-chọn>]"
6397
6373 -#: builtin/notes.c:90
6398 +#: builtin/notes.c:87
6399 msgid "git notes get-ref"
6400 msgstr "git notes get-ref"
6401
6377 -#: builtin/notes.c:142
6402 +#: builtin/notes.c:139
6403 #, c-format
6404 msgid "unable to start 'show' for object '%s'"
6380 -msgstr "không thể khởi chạy 'show' cho đối tượng `%s'"
6405 +msgstr "không thể khởi chạy “show” cho đối tượng “%s”"
6406
6382 -#: builtin/notes.c:148
6407 +#: builtin/notes.c:145
6408 msgid "can't fdopen 'show' output fd"
6384 -msgstr "không thể fdopen 'show' (lệnh hiển thị) mô tả tập tin (fd) kết xuất"
6409 +msgstr "không thể fdopen “show” (lệnh hiển thị) mô tả tập tin (fd) kết xuất"
6410
6386 -#: builtin/notes.c:158
6411 +#: builtin/notes.c:155
6412 #, c-format
6413 msgid "failed to close pipe to 'show' for object '%s'"
6389 -msgstr "gặp lỗi khi đóng đường ống cho lệnh 'show' cho đối tượng `%s'"
6414 +msgstr "gặp lỗi khi đóng đường ống cho lệnh “show” cho đối tượng “%s”"
6415
6391 -#: builtin/notes.c:161
6416 +#: builtin/notes.c:158
6417 #, c-format
6418 msgid "failed to finish 'show' for object '%s'"
6394 -msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành `show' cho đối tượng `%s'"
6419 +msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “show” cho đối tượng “%s”"
6420
6396 -#: builtin/notes.c:178 builtin/tag.c:347
6421 +#: builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:347
6422 #, c-format
6423 msgid "could not create file '%s'"
6399 -msgstr "không thể tạo tập tin `%s'"
6424 +msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
6425
6401 -#: builtin/notes.c:192
6426 +#: builtin/notes.c:189
6427 msgid "Please supply the note contents using either -m or -F option"
6428 msgstr ""
6429 "Xin hãy áp dụng nội dung của ghi chú sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F"
6430
6406 -#: builtin/notes.c:213 builtin/notes.c:976
6431 +#: builtin/notes.c:210 builtin/notes.c:973
6432 #, c-format
6433 msgid "Removing note for object %s\n"
6434 msgstr "Đang gỡ bỏ ghi chú (note) cho đối tượng %s\n"
6435
6411 -#: builtin/notes.c:218
6436 +#: builtin/notes.c:215
6437 msgid "unable to write note object"
6438 msgstr "không thể ghi đối tượng ghi chú (note)"
6439
6415 -#: builtin/notes.c:220
6440 +#: builtin/notes.c:217
6441 #, c-format
6442 msgid "The note contents has been left in %s"
6443 msgstr "Nội dung ghi chú còn lại %s"
6444
6420 -#: builtin/notes.c:254 builtin/tag.c:542
6445 +#: builtin/notes.c:251 builtin/tag.c:542
6446 #, c-format
6447 msgid "cannot read '%s'"
6423 -msgstr "không thể đọc `%s'"
6448 +msgstr "không thể đọc “%s”"
6449
6425 -#: builtin/notes.c:256 builtin/tag.c:545
6450 +#: builtin/notes.c:253 builtin/tag.c:545
6451 #, c-format
6452 msgid "could not open or read '%s'"
6428 -msgstr "không thể mở để đọc hay ghi `%s'"
6453 +msgstr "không thể mở để đọc hay ghi “%s”"
6454
6430 -#: builtin/notes.c:275 builtin/notes.c:448 builtin/notes.c:450
6431 -#: builtin/notes.c:510 builtin/notes.c:564 builtin/notes.c:647
6432 -#: builtin/notes.c:652 builtin/notes.c:727 builtin/notes.c:769
6433 -#: builtin/notes.c:971 builtin/reset.c:293 builtin/tag.c:558
6455 +#: builtin/notes.c:272 builtin/notes.c:445 builtin/notes.c:447
6456 +#: builtin/notes.c:507 builtin/notes.c:561 builtin/notes.c:644
6457 +#: builtin/notes.c:649 builtin/notes.c:724 builtin/notes.c:766
6458 +#: builtin/notes.c:968 builtin/reset.c:293 builtin/tag.c:558
6459 #, c-format
6460 msgid "Failed to resolve '%s' as a valid ref."
6436 -msgstr "Gặp lỗi khi giải quyết `%s' như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
6461 +msgstr "Gặp lỗi khi giải quyết “%s” như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
6462
6438 -#: builtin/notes.c:278
6463 +#: builtin/notes.c:275
6464 #, c-format
6465 msgid "Failed to read object '%s'."
6441 -msgstr "Gặp lỗi khi đọc đối tượng `%s'."
6466 +msgstr "Gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”."
6467
6443 -#: builtin/notes.c:302
6468 +#: builtin/notes.c:299
6469 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
6470 msgstr ""
6471 "Không thể chuyển giao (commit) chưa được khởi tạo hoặc không được tham chiếu "
6472 "cây ghi chú"
6473
6449 -#: builtin/notes.c:343
6474 +#: builtin/notes.c:340
6475 #, c-format
6476 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
6452 -msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: `%s'"
6477 +msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
6478
6454 -#: builtin/notes.c:353
6479 +#: builtin/notes.c:350
6480 #, c-format
6481 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
6482 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài của refs/notes/)"
6483
6484 #. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
6485 #. environment variable, the second %s is its value
6461 -#: builtin/notes.c:380
6486 +#: builtin/notes.c:377
6487 #, c-format
6488 msgid "Bad %s value: '%s'"
6464 -msgstr "Giá trị %s sai: `%s'"
6489 +msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
6490
6466 -#: builtin/notes.c:444
6491 +#: builtin/notes.c:441
6492 #, c-format
6493 msgid "Malformed input line: '%s'."
6469 -msgstr "Dòng nhập vào dị hình: `%s'."
6494 +msgstr "Dòng nhập vào dị hình: “%s”."
6495
6471 -#: builtin/notes.c:459
6496 +#: builtin/notes.c:456
6497 #, c-format
6498 msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
6474 -msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ `%s' tới `%s'"
6499 +msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
6500
6476 -#: builtin/notes.c:503 builtin/notes.c:557 builtin/notes.c:630
6477 -#: builtin/notes.c:642 builtin/notes.c:715 builtin/notes.c:762
6478 -#: builtin/notes.c:1036
6501 +#: builtin/notes.c:500 builtin/notes.c:554 builtin/notes.c:627
6502 +#: builtin/notes.c:639 builtin/notes.c:712 builtin/notes.c:759
6503 +#: builtin/notes.c:1033
6504 msgid "too many parameters"
6505 msgstr "quá nhiều đối số"
6506
6482 -#: builtin/notes.c:516 builtin/notes.c:775
6507 +#: builtin/notes.c:513 builtin/notes.c:772
6508 #, c-format
6509 msgid "No note found for object %s."
6510 msgstr "không tìm thấy ghi chú cho đối tượng %s."
6511
6487 -#: builtin/notes.c:538 builtin/notes.c:695
6512 +#: builtin/notes.c:535 builtin/notes.c:692
6513 msgid "note contents as a string"
6514 msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một chuỗi"
6515
6491 -#: builtin/notes.c:541 builtin/notes.c:698
6516 +#: builtin/notes.c:538 builtin/notes.c:695
6517 msgid "note contents in a file"
6518 msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một tập tin"
6519
6495 -#: builtin/notes.c:543 builtin/notes.c:546 builtin/notes.c:700
6496 -#: builtin/notes.c:703 builtin/tag.c:476
6520 +#: builtin/notes.c:540 builtin/notes.c:543 builtin/notes.c:697
6521 +#: builtin/notes.c:700 builtin/tag.c:476
6522 msgid "object"
6523 msgstr "đối tượng"
6524
6500 -#: builtin/notes.c:544 builtin/notes.c:701
6525 +#: builtin/notes.c:541 builtin/notes.c:698
6526 msgid "reuse and edit specified note object"
6527 msgstr "dùng lại nhưng có sửa chữa đối tượng note đã chỉ ra"
6528
6504 -#: builtin/notes.c:547 builtin/notes.c:704
6529 +#: builtin/notes.c:544 builtin/notes.c:701
6530 msgid "reuse specified note object"
6531 msgstr "dùng lại đối tượng ghi chú (note) đã chỉ ra"
6532
6508 -#: builtin/notes.c:549 builtin/notes.c:617
6533 +#: builtin/notes.c:546 builtin/notes.c:614
6534 msgid "replace existing notes"
6535 msgstr "thay thế ghi chú trước"
6536
6512 -#: builtin/notes.c:583
6537 +#: builtin/notes.c:580
6538 #, c-format
6539 msgid ""
6540 "Cannot add notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
6541 "existing notes"
6542 msgstr ""
6543 "Không thể thêm các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối tượng "
6519 -"%s. Sử dụng tùy chọn '-f' để ghi đè lên các ghi chú cũ"
6544 +"%s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
6545
6521 -#: builtin/notes.c:588 builtin/notes.c:665
6546 +#: builtin/notes.c:585 builtin/notes.c:662
6547 #, c-format
6548 msgid "Overwriting existing notes for object %s\n"
6549 msgstr "Đang ghi đè lên ghi chú cũ cho đối tượng %s\n"
6550
6526 -#: builtin/notes.c:618
6551 +#: builtin/notes.c:615
6552 msgid "read objects from stdin"
6553 msgstr "đọc các đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn"
6554
6530 -#: builtin/notes.c:620
6555 +#: builtin/notes.c:617
6556 msgid "load rewriting config for <command> (implies --stdin)"
6557 msgstr "tải cấu hình chép lại cho <lệnh> (ngầm định là --stdin)"
6558
6534 -#: builtin/notes.c:638
6559 +#: builtin/notes.c:635
6560 msgid "too few parameters"
6561 msgstr "quá ít đối số"
6562
6538 -#: builtin/notes.c:659
6563 +#: builtin/notes.c:656
6564 #, c-format
6565 msgid ""
6566 "Cannot copy notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
6567 "existing notes"
6568 msgstr ""
6569 "Không thể sao chép các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối "
6545 -"tượng %s. Sử dụng tùy chọn '-f' để ghi đè lên các ghi chú cũ"
6570 +"tượng %s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
6571
6547 -#: builtin/notes.c:671
6572 +#: builtin/notes.c:668
6573 #, c-format
6574 msgid "Missing notes on source object %s. Cannot copy."
6575 msgstr "Thiếu ghi chú trên đối tượng nguốn %s. Không thể sao chép."
6576
6552 -#: builtin/notes.c:720
6577 +#: builtin/notes.c:717
6578 #, c-format
6579 msgid ""
6580 "The -m/-F/-c/-C options have been deprecated for the 'edit' subcommand.\n"
6581 "Please use 'git notes add -f -m/-F/-c/-C' instead.\n"
6582 msgstr ""
6558 -"Các tùy chọn -m/-F/-c/-C đã cổ không còn dùng nữa cho lệnh con `edit'.\n"
6559 -"Xin hãy sử dụng lệnh sau để thay thế: `git notes add -f -m/-F/-c/-C'.\n"
6583 +"Các tùy chọn -m/-F/-c/-C đã cổ không còn dùng nữa cho lệnh con “edit”.\n"
6584 +"Xin hãy sử dụng lệnh sau để thay thế: “git notes add -f -m/-F/-c/-C”.\n"
6585
6561 -#: builtin/notes.c:867
6586 +#: builtin/notes.c:864
6587 msgid "General options"
6588 msgstr "Tùy chọn chung"
6589
6565 -#: builtin/notes.c:869
6590 +#: builtin/notes.c:866
6591 msgid "Merge options"
6592 msgstr "Tùy chọn về hòa trộn"
6593
6569 -#: builtin/notes.c:871
6594 +#: builtin/notes.c:868
6595 msgid ""
6596 "resolve notes conflicts using the given strategy (manual/ours/theirs/union/"
6597 "cat_sort_uniq)"
6598 msgstr ""
6574 -"phân giải các xung đột `notes' sử dụng chiến lược đã đưa ra (manual/ours/"
6599 +"phân giải các xung đột “notes” sử dụng chiến lược đã đưa ra (manual/ours/"
6600 "theirs/union/cat_sort_uniq)"
6601
6577 -#: builtin/notes.c:873
6602 +#: builtin/notes.c:870
6603 msgid "Committing unmerged notes"
6604 msgstr "Chuyển giao các note chưa được hòa trộn"
6605
6581 -#: builtin/notes.c:875
6606 +#: builtin/notes.c:872
6607 msgid "finalize notes merge by committing unmerged notes"
6608 msgstr ""
6609 "các note cuối cùng được hòa trộn bởi các note chưa hòa trộn của lần chuyển "
6610 "giao"
6611
6587 -#: builtin/notes.c:877
6612 +#: builtin/notes.c:874
6613 msgid "Aborting notes merge resolution"
6614 msgstr "Hủy bỏ phân giải ghi chú (note) hòa trộn"
6615
6591 -#: builtin/notes.c:879
6616 +#: builtin/notes.c:876
6617 msgid "abort notes merge"
6618 msgstr "bỏ qua hòa trộn các ghi chú (note)"
6619
6595 -#: builtin/notes.c:974
6620 +#: builtin/notes.c:971
6621 #, c-format
6622 msgid "Object %s has no note\n"
6623 msgstr "Đối tượng %s không có ghi chú (note)\n"
6624
6600 -#: builtin/notes.c:986
6625 +#: builtin/notes.c:983
6626 msgid "attempt to remove non-existent note is not an error"
6627 msgstr "cố gắng gỡ bỏ một note chưa từng tồn tại không phải là một lỗi"
6628
6604 -#: builtin/notes.c:989
6629 +#: builtin/notes.c:986
6630 msgid "read object names from the standard input"
6631 msgstr "đọc tên đối tượng từ thiết bị nhập chuẩn"
6632
6608 -#: builtin/notes.c:1070
6633 +#: builtin/notes.c:1067
6634 msgid "notes_ref"
6635 msgstr "notes_ref"
6636
6612 -#: builtin/notes.c:1071
6637 +#: builtin/notes.c:1068
6638 msgid "use notes from <notes_ref>"
6614 -msgstr "dùng `notes' từ <notes_ref>"
6639 +msgstr "dùng “notes” từ <notes_ref>"
6640
6616 -#: builtin/notes.c:1106 builtin/remote.c:1598
6641 +#: builtin/notes.c:1103 builtin/remote.c:1598
6642 #, c-format
6643 msgid "Unknown subcommand: %s"
6644 msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
@@ -6643,7 +6668,7 @@ msgstr "phiên bản mục lục không được hỗ trợ %s"
6668 #: builtin/pack-objects.c:2402
6669 #, c-format
6670 msgid "bad index version '%s'"
6646 -msgstr "phiên bản mục lục sai `%s'"
6671 +msgstr "phiên bản mục lục sai “%s”"
6672
6673 #: builtin/pack-objects.c:2425
6674 #, c-format
@@ -6653,7 +6678,7 @@ msgstr "tùy chọn %s không chấp nhận dạng thức âm"
6678 #: builtin/pack-objects.c:2429
6679 #, c-format
6680 msgid "unable to parse value '%s' for option %s"
6656 -msgstr "không thể phân tích giá trị `%s' cho tùy chọn %s"
6681 +msgstr "không thể phân tích giá trị “%s” cho tùy chọn %s"
6682
6683 #: builtin/pack-objects.c:2448
6684 msgid "do not show progress meter"
@@ -6701,7 +6726,7 @@ msgstr "giới hạn cửa sổ đóng gói theo bộ nhớ cộng thêm với g
6726
6727 #: builtin/pack-objects.c:2470
6728 msgid "maximum length of delta chain allowed in the resulting pack"
6704 -msgstr "độ dài tối đa của chuỗi móc xích `delta' được phép trong gói kết quả"
6729 +msgstr "độ dài tối đa của chuỗi móc xích “delta” được phép trong gói kết quả"
6730
6731 #: builtin/pack-objects.c:2472
6732 msgid "reuse existing deltas"
@@ -6725,7 +6750,7 @@ msgstr "không thể tạo kết xuất gói (pack) trống rỗng"
6750
6751 #: builtin/pack-objects.c:2482
6752 msgid "read revision arguments from standard input"
6728 -msgstr " đọc tham số `revision' từ thiết bị nhập chuẩn"
6753 +msgstr " đọc tham số “revision” từ thiết bị nhập chuẩn"
6754
6755 #: builtin/pack-objects.c:2484
6756 msgid "limit the objects to those that are not yet packed"
@@ -6774,7 +6799,7 @@ msgstr "mức nén gói"
6799
6800 #: builtin/pack-objects.c:2508
6801 msgid "do not hide commits by grafts"
6777 -msgstr "không ẩn các lần chuyển giao bởi `grafts'"
6802 +msgstr "không ẩn các lần chuyển giao bởi “grafts”"
6803
6804 #: builtin/pack-refs.c:6
6805 msgid "git pack-refs [options]"
@@ -6826,8 +6851,8 @@ msgid ""
6851 "To choose either option permanently, see push.default in 'git help config'."
6852 msgstr ""
6853 "\n"
6829 -"Để chọn mỗi tùy chọn một cách cố định, xem push.default trong `git help "
6830 -"config'."
6854 +"Để chọn mỗi tùy chọn một cách cố định, xem push.default trong “git help "
6855 +"config”."
6856
6857 #: builtin/push.c:102
6858 #, c-format
@@ -6895,9 +6920,9 @@ msgid ""
6920 "your current branch '%s', without telling me what to push\n"
6921 "to update which remote branch."
6922 msgstr ""
6898 -"Bạn đang push (đẩy lên) máy chủ `%s', mà nó không phải là thượng nguồn "
6923 +"Bạn đang push (đẩy lên) máy chủ “%s”, mà nó không phải là thượng nguồn "
6924 "(upstream) của\n"
6900 -"nhánh hiện tại `%s' của bạn, mà không báo cho tôi biết là cái gì được push\n"
6925 +"nhánh hiện tại “%s” của bạn, mà không báo cho tôi biết là cái gì được push\n"
6926 "để cập nhật nhánh máy chủ nào."
6927
6928 #: builtin/push.c:151
@@ -6918,7 +6943,7 @@ msgid ""
6943 "'current' instead of 'simple' if you sometimes use older versions of Git)"
6944 msgstr ""
6945 "biến push.default chưa được đặt; giá trị ngầm định của nó\n"
6921 -"đã được thay đổi trong Git 2.0 từ 'matching' thành 'simple'.\n"
6946 +"đã được thay đổi trong Git 2.0 từ “matching” thành “simple”.\n"
6947 "Để không hiển thị nhắc nhở này và duy trì cách xử lý sau\n"
6948 "những thay đổi mặc định này, hãy chạy lệnh:\n"
6949 "\n"
@@ -6928,10 +6953,10 @@ msgstr ""
6953 "\n"
6954 " git config --global push.default simple\n"
6955 "\n"
6931 -"Xem `git help config' và tìm đến `push.default' để có thêm thông tin.\n"
6932 -"(chế độ 'simple' được bắt đầu sử dụng từ Git 1.7.11. Sử dụng chế độ tương "
6956 +"Xem “git help config” và tìm đến “push.default” để có thêm thông tin.\n"
6957 +"(chế độ “simple” được bắt đầu sử dụng từ Git 1.7.11. Sử dụng chế độ tương "
6958 "tự\n"
6934 -"`current' thay vì `simple' nếu bạn thỉnh thoảng phải sử dụng bản Git cũ)"
6959 +"“current” thay vì “simple” nếu bạn thỉnh thoảng phải sử dụng bản Git cũ)"
6960
6961 #: builtin/push.c:199
6962 msgid ""
@@ -6948,10 +6973,10 @@ msgid ""
6973 "See the 'Note about fast-forwards' in 'git push --help' for details."
6974 msgstr ""
6975 "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh được push nằm đằng sau bộ\n"
6951 -"phận tương ứng của máy chủ. Hòa trộn với các thay đổi từ máy chủ (v.d. `git "
6952 -"pull')\n"
6976 +"phận tương ứng của máy chủ. Hòa trộn với các thay đổi từ máy chủ (v.d. “git "
6977 +"pull”)\n"
6978 "trước khi lại push lần nữa.\n"
6954 -"Xem trong phần 'Note about fast-forwards' từ lệnh `git push --help' để có "
6979 +"Xem trong phần “Note about fast-forwards” từ lệnh “git push --help” để có "
6980 "thông tin chi tiết."
6981
6982 #: builtin/push.c:212
@@ -6964,9 +6989,9 @@ msgstr ""
6989 "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh được push nằm đằng sau bộ\n"
6990 "phận tương ứng của máy chủ. Nếu bạn không có ý định push nhánh đó, bạn có lẽ "
6991 "muốn\n"
6967 -"chỉ định các nhánh để push hoặt là đặt nội dung cho biến cấu hình 'push."
6968 -"default'\n"
6969 -"thành 'simple', 'current' hoặc 'upstream' để chỉ push nhánh hiện hành mà "
6992 +"chỉ định các nhánh để push hoặt là đặt nội dung cho biến cấu hình “push."
6993 +"default”\n"
6994 +"thành “simple”, “current” hoặc “upstream” để chỉ push nhánh hiện hành mà "
6995 "thôi."
6996
6997 #: builtin/push.c:218
@@ -6979,8 +7004,8 @@ msgstr ""
7004 "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh được push nằm đằng sau bộ\n"
7005 "phận tương ứng của máy chủ. Checkou nhánh này và hòa trộn với các thay đổi "
7006 "từ máy chủ\n"
6982 -"(v.d. `git pull') trước khi lại push lần nữa.\n"
6983 -"Xem trong phần 'Note about fast-forwards' từ lệnh `git push --help' để có "
7007 +"(v.d. “git pull”) trước khi lại push lần nữa.\n"
7008 +"Xem trong phần “Note about fast-forwards” từ lệnh “git push --help” để có "
7009 "thông tin chi tiết."
7010
7011 #: builtin/push.c:258
@@ -6991,12 +7016,12 @@ msgstr "Đang push (đẩy) lên %s\n"
7016 #: builtin/push.c:262
7017 #, c-format
7018 msgid "failed to push some refs to '%s'"
6994 -msgstr "gặp lỗi khi push (đẩy lên) một số tham chiếu (ref) đến `%s'"
7019 +msgstr "gặp lỗi khi push (đẩy lên) một số tham chiếu (ref) đến “%s”"
7020
7021 #: builtin/push.c:294
7022 #, c-format
7023 msgid "bad repository '%s'"
6999 -msgstr "repository (kho) sai `%s'"
7024 +msgstr "repository (kho) sai “%s”"
7025
7026 #: builtin/push.c:295
7027 msgid ""
@@ -7126,11 +7151,11 @@ msgstr "thực hiện một hòa trộn thêm vào việc đọc"
7151 #: builtin/read-tree.c:117
7152 msgid "3-way merge if no file level merging required"
7153 msgstr ""
7129 -"hòa trộn kiểu `3-way' nếu không có tập tin mức hòa trộn nào được yêu cầu "
7154 +"hòa trộn kiểu “3-way” nếu không có tập tin mức hòa trộn nào được yêu cầu "
7155
7156 #: builtin/read-tree.c:119
7157 msgid "3-way merge in presence of adds and removes"
7133 -msgstr "hòa trộn 3-way trong sự hiện diện của `adds' và `removes'"
7158 +msgstr "hòa trộn 3-way trong sự hiện diện của “adds” và “removes”"
7159
7160 #: builtin/read-tree.c:121
7161 msgid "same as -m, but discard unmerged entries"
@@ -7307,7 +7332,7 @@ msgstr "đang chỉ định một nhánh master không hợp lý với tùy ch
7332
7333 #: builtin/remote.c:187
7334 msgid "specifying branches to track makes sense only with fetch mirrors"
7310 -msgstr "chỉ định những nhánh để theo vết chỉ hợp lý với các 'fetch mirror'"
7335 +msgstr "chỉ định những nhánh để theo vết chỉ hợp lý với các “fetch mirror”"
7336
7337 #: builtin/remote.c:195 builtin/remote.c:646
7338 #, c-format
@@ -7317,12 +7342,12 @@ msgstr "máy chủ %s đã tồn tại rồi."
7342 #: builtin/remote.c:199 builtin/remote.c:650
7343 #, c-format
7344 msgid "'%s' is not a valid remote name"
7320 -msgstr "`%s' không phải tên máy chủ hợp lệ"
7345 +msgstr "“%s” không phải tên máy chủ hợp lệ"
7346
7347 #: builtin/remote.c:243
7348 #, c-format
7349 msgid "Could not setup master '%s'"
7325 -msgstr "Không thể cài đặt nhánh master `%s'"
7350 +msgstr "Không thể cài đặt nhánh master “%s”"
7351
7352 #: builtin/remote.c:299
7353 #, c-format
@@ -7345,7 +7370,7 @@ msgstr "(xoá)"
7370 #: builtin/remote.c:595 builtin/remote.c:601 builtin/remote.c:607
7371 #, c-format
7372 msgid "Could not append '%s' to '%s'"
7348 -msgstr "Không thể nối thêm `%s' vào `%s'"
7373 +msgstr "Không thể nối thêm “%s” vào “%s”"
7374
7375 #: builtin/remote.c:639 builtin/remote.c:792 builtin/remote.c:890
7376 #, c-format
@@ -7355,12 +7380,12 @@ msgstr "Không có máy chủ nào như thế: %s"
7380 #: builtin/remote.c:656
7381 #, c-format
7382 msgid "Could not rename config section '%s' to '%s'"
7358 -msgstr "Không thể đổi tên chương (section) cấu hình từ `%s' thành `%s'"
7383 +msgstr "Không thể đổi tên chương (section) cấu hình từ “%s” thành “%s”"
7384
7385 #: builtin/remote.c:662 builtin/remote.c:799
7386 #, c-format
7387 msgid "Could not remove config section '%s'"
7363 -msgstr "Không thể gỡ bỏ chương (section) cấu hình `%s'"
7388 +msgstr "Không thể gỡ bỏ chương (section) cấu hình “%s”"
7389
7390 #: builtin/remote.c:677
7391 #, c-format
@@ -7369,19 +7394,19 @@ msgid ""
7394 "\t%s\n"
7395 "\tPlease update the configuration manually if necessary."
7396 msgstr ""
7372 -"Không cập nhật 'non-default fetch respec'\n"
7397 +"Không cập nhật “non-default fetch respec”\n"
7398 "\t%s\n"
7399 "\tXin hãy cập nhật phần cấu hình một cách thủ công nếu thấy cần thiết."
7400
7401 #: builtin/remote.c:683
7402 #, c-format
7403 msgid "Could not append '%s'"
7379 -msgstr "Không thể nối thêm `%s'"
7404 +msgstr "Không thể nối thêm “%s”"
7405
7406 #: builtin/remote.c:694
7407 #, c-format
7408 msgid "Could not set '%s'"
7384 -msgstr "Không thể đặt `%s'"
7409 +msgstr "Không thể đặt “%s”"
7410
7411 #: builtin/remote.c:716
7412 #, c-format
@@ -7424,7 +7449,7 @@ msgstr " được theo vết"
7449
7450 #: builtin/remote.c:948
7451 msgid " stale (use 'git remote prune' to remove)"
7427 -msgstr " cũ (dùng `git remote prune' để gỡ bỏ)"
7452 +msgstr " cũ (dùng “git remote prune” để gỡ bỏ)"
7453
7454 #: builtin/remote.c:950
7455 msgid " ???"
@@ -7546,19 +7571,19 @@ msgstr " (trạng thái không được yêu cầu)"
7571 #: builtin/remote.c:1163
7572 msgid " Local branch configured for 'git pull':"
7573 msgid_plural " Local branches configured for 'git pull':"
7549 -msgstr[0] " Nhánh nội bộ đã được cấu hình cho lệnh `git pull':"
7550 -msgstr[1] " Những nhánh nội bộ đã được cấu hình cho lệnh `git pull':"
7574 +msgstr[0] " Nhánh nội bộ đã được cấu hình cho lệnh “git pull”:"
7575 +msgstr[1] " Những nhánh nội bộ đã được cấu hình cho lệnh “git pull”:"
7576
7577 #: builtin/remote.c:1171
7578 msgid " Local refs will be mirrored by 'git push'"
7554 -msgstr " refs nội bộ sẽ được phản chiếu bởi lệnh `git push'"
7579 +msgstr " refs nội bộ sẽ được phản chiếu bởi lệnh “git push”"
7580
7581 #: builtin/remote.c:1178
7582 #, c-format
7583 msgid " Local ref configured for 'git push'%s:"
7584 msgid_plural " Local refs configured for 'git push'%s:"
7560 -msgstr[0] " Tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh `git push'%s:"
7561 -msgstr[1] " Những tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh `git push'%s:"
7585 +msgstr[0] " Tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh “git push”%s:"
7586 +msgstr[1] " Những tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh “git push”%s:"
7587
7588 #: builtin/remote.c:1199
7589 msgid "set refs/remotes/<name>/HEAD according to remote"
@@ -7628,7 +7653,7 @@ msgstr "cắt máy chủ sau khi lấy về"
7653 #: builtin/remote.c:1387 builtin/remote.c:1461
7654 #, c-format
7655 msgid "No such remote '%s'"
7631 -msgstr "Không có máy chủ nào có tên `%s'"
7656 +msgstr "Không có máy chủ nào có tên “%s”"
7657
7658 #: builtin/remote.c:1407
7659 msgid "add branch"
@@ -7640,7 +7665,7 @@ msgstr "chưa chỉ ra máy chủ nào"
7665
7666 #: builtin/remote.c:1436
7667 msgid "manipulate push URLs"
7643 -msgstr "đẩy các `URL' bằng tay"
7668 +msgstr "đẩy các “URL” bằng tay"
7669
7670 #: builtin/remote.c:1438
7671 msgid "add URL"
@@ -7796,7 +7821,7 @@ msgstr "đặt lại HEAD nhưng giữ lại các thay đổi nội bộ"
7821 #: builtin/reset.c:303
7822 #, c-format
7823 msgid "Could not parse object '%s'."
7799 -msgstr "không thể phân tích đối tượng `%s'."
7824 +msgstr "không thể phân tích đối tượng “%s”."
7825
7826 #: builtin/reset.c:308
7827 msgid "--patch is incompatible with --{hard,mixed,soft}"
@@ -7805,8 +7830,8 @@ msgstr "--patch xung khắc với --{hard,mixed,soft}"
7830 #: builtin/reset.c:317
7831 msgid "--mixed with paths is deprecated; use 'git reset -- <paths>' instead."
7832 msgstr ""
7808 -"--mixed với các đường dẫn không còn dùng nữa; hãy thay thế bằng lệnh `git "
7809 -"reset -- <đường_dẫn>'."
7833 +"--mixed với các đường dẫn không còn dùng nữa; hãy thay thế bằng lệnh “git "
7834 +"reset -- <đường_dẫn>”."
7835
7836 #: builtin/reset.c:319
7837 #, c-format
@@ -7821,7 +7846,7 @@ msgstr "%s reset không được phép trên kho bare (trên máy chủ)"
7846 #: builtin/reset.c:347
7847 #, c-format
7848 msgid "Could not reset index file to revision '%s'."
7824 -msgstr "Không thể đặt lại (reset) bảng mục lục thành điểm xét lại `%s'."
7849 +msgstr "Không thể đặt lại (reset) bảng mục lục thành điểm xét lại “%s”."
7850
7851 #: builtin/rev-parse.c:339
7852 msgid "git rev-parse --parseopt [options] -- [<args>...]"
@@ -7829,7 +7854,7 @@ msgstr "git rev-parse --parseopt [các-tùy-chọn] -- [<th.số>...]"
7854
7855 #: builtin/rev-parse.c:344
7856 msgid "keep the `--` passed as an arg"
7832 -msgstr "giữ '--' chuyển qua làm tham số"
7857 +msgstr "giữ `--` chuyển qua làm tham số"
7858
7859 #: builtin/rev-parse.c:346
7860 msgid "stop parsing after the first non-option argument"
@@ -7948,7 +7973,7 @@ msgid ""
7973 "'%s' has staged content different from both the file and the HEAD\n"
7974 "(use -f to force removal)"
7975 msgstr ""
7951 -"`%s' có nội dung được lưu trạng thái khác biệt từ cả tập tin và cả HEAD\n"
7976 +"“%s” có nội dung được lưu trạng thái khác biệt từ cả tập tin và cả HEAD\n"
7977 "(dùng tùy chọn -f để ép buộc gỡ bỏ)"
7978
7979 #: builtin/rm.c:115
@@ -7957,7 +7982,7 @@ msgid ""
7982 "'%s' has changes staged in the index\n"
7983 "(use --cached to keep the file, or -f to force removal)"
7984 msgstr ""
7960 -"`%s' có các thay đổi được lưu trạng thái trong bảng mục lục\n"
7985 +"“%s” có các thay đổi được lưu trạng thái trong bảng mục lục\n"
7986 "(dùng tùy chọn --cached để giữ tập tin, hoặc -f để ép buộc gỡ bỏ)"
7987
7988 #: builtin/rm.c:119
@@ -7966,7 +7991,7 @@ msgid ""
7991 "'%s' has local modifications\n"
7992 "(use --cached to keep the file, or -f to force removal)"
7993 msgstr ""
7969 -"`%s' có các thay đổi nội bộ\n"
7994 +"“%s” có các thay đổi nội bộ\n"
7995 "(dùng tùy chọn --cached để giữ tập tin, hoặc -f để ép buộc gỡ bỏ)"
7996
7997 #: builtin/rm.c:134
@@ -7992,7 +8017,7 @@ msgstr "thoát ra với trạng thái khác không thậm chí nếu không có
8017 #: builtin/rm.c:194
8018 #, c-format
8019 msgid "not removing '%s' recursively without -r"
7995 -msgstr "không thể gỡ bỏ `%s' một cách đệ qui mà không có tùy chọn -r"
8020 +msgstr "không thể gỡ bỏ “%s” một cách đệ qui mà không có tùy chọn -r"
8021
8022 #: builtin/rm.c:230
8023 #, c-format
@@ -8054,7 +8079,7 @@ msgstr "hiển thị các nhánh remote-tracking"
8079
8080 #: builtin/show-branch.c:655
8081 msgid "color '*!+-' corresponding to the branch"
8057 -msgstr "màu '*!+-' tương ứng với nhánh"
8082 +msgstr "màu “*!+-” tương ứng với nhánh"
8083
8084 #: builtin/show-branch.c:657
8085 msgid "show <n> more commits after the common ancestor"
@@ -8106,7 +8131,7 @@ msgstr "<n>[,<cơ sở>]"
8131
8132 #: builtin/show-branch.c:679
8133 msgid "show <n> most recent ref-log entries starting at base"
8109 -msgstr "hiển thị <n> các mục `ref-log' gần nhất kể từ nền (base)"
8134 +msgstr "hiển thị <n> các mục “ref-log” gần nhất kể từ nền (base)"
8135
8136 #: builtin/show-ref.c:10
8137 msgid ""
@@ -8164,7 +8189,7 @@ msgstr "git symbolic-ref [các-tùy-chọn] tên [t.chiếu]"
8189 #: builtin/symbolic-ref.c:38
8190 msgid "suppress error message for non-symbolic (detached) refs"
8191 msgstr ""
8167 -"chặn các thông tin lỗi cho các tham chiếu (refs) `non-symbolic' (bị tách ra)"
8192 +"chặn các thông tin lỗi cho các tham chiếu (refs) “non-symbolic” (bị tách ra)"
8193
8194 #: builtin/symbolic-ref.c:39
8195 msgid "shorten ref output"
@@ -8203,7 +8228,7 @@ msgstr "git tag -v <tên-thẻ>..."
8228 #: builtin/tag.c:60
8229 #, c-format
8230 msgid "malformed object at '%s'"
8206 -msgstr "đối tượng dị hình tại `%s'"
8231 +msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
8232
8233 #: builtin/tag.c:207
8234 #, c-format
@@ -8213,17 +8238,17 @@ msgstr "tên thẻ quá dài: %.*s..."
8238 #: builtin/tag.c:212
8239 #, c-format
8240 msgid "tag '%s' not found."
8216 -msgstr "không tìm thấy tìm thấy thẻ `%s'."
8241 +msgstr "không tìm thấy tìm thấy thẻ “%s”."
8242
8243 #: builtin/tag.c:227
8244 #, c-format
8245 msgid "Deleted tag '%s' (was %s)\n"
8221 -msgstr "Thẻ đã bị xóa `%s' (trước là %s)\n"
8246 +msgstr "Thẻ đã bị xóa “%s” (trước là %s)\n"
8247
8248 #: builtin/tag.c:239
8249 #, c-format
8250 msgid "could not verify the tag '%s'"
8226 -msgstr "không thể thẩm tra thẻ `%s'"
8251 +msgstr "không thể thẩm tra thẻ “%s”"
8252
8253 #: builtin/tag.c:249
8254 msgid ""
@@ -8236,7 +8261,7 @@ msgstr ""
8261 "\n"
8262 "#\n"
8263 "# Viết các ghi chú cho (thẻ) tag\n"
8239 -"# Những dòng được bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua.\n"
8264 +"# Những dòng được bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua.\n"
8265 "#\n"
8266
8267 #: builtin/tag.c:256
@@ -8251,7 +8276,7 @@ msgstr ""
8276 "\n"
8277 "#\n"
8278 "# Viết các ghi chú cho (thẻ) tag\n"
8254 -"# Những dòng được bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi "
8279 +"# Những dòng được bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi "
8280 "nếu muốn.\n"
8281 "#\n"
8282
@@ -8282,12 +8307,12 @@ msgstr "Nội dung ghi chú còn lại %s\n"
8307
8308 #: builtin/tag.c:425
8309 msgid "switch 'points-at' requires an object"
8285 -msgstr "chuyển đến 'points-at' yêu cần một đối tượng"
8310 +msgstr "chuyển đến “points-at” yêu cần một đối tượng"
8311
8312 #: builtin/tag.c:427
8313 #, c-format
8314 msgid "malformed object name '%s'"
8290 -msgstr "tên đối tượng dị hình `%s'"
8315 +msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
8316
8317 #: builtin/tag.c:447
8318 msgid "list tag names"
@@ -8372,12 +8397,12 @@ msgstr "quá nhiều đối số"
8397 #: builtin/tag.c:561
8398 #, c-format
8399 msgid "'%s' is not a valid tag name."
8375 -msgstr "`%s' không phải thẻ hợp lệ."
8400 +msgstr "“%s” không phải thẻ hợp lệ."
8401
8402 #: builtin/tag.c:566
8403 #, c-format
8404 msgid "tag '%s' already exists"
8380 -msgstr "Thẻ `%s' đã tồn tại rồi"
8405 +msgstr "Thẻ “%s” đã tồn tại rồi"
8406
8407 #: builtin/tag.c:584
8408 #, c-format
@@ -8392,7 +8417,7 @@ msgstr "%s: không thể cập nhật ref (tham chiếu)"
8417 #: builtin/tag.c:588
8418 #, c-format
8419 msgid "Updated tag '%s' (was %s)\n"
8395 -msgstr "Thẻ đã cập nhật `%s' (cũ là %s)\n"
8420 +msgstr "Đã cập nhật thẻ “%s” (trước là %s)\n"
8421
8422 #: builtin/update-index.c:401
8423 msgid "git update-index [options] [--] [<file>...]"
@@ -8412,7 +8437,7 @@ msgstr "không bỏ qua các tập tin mới tạo"
8437
8438 #: builtin/update-index.c:725
8439 msgid "let files replace directories and vice-versa"
8415 -msgstr "để các tập tin thay thế các thư mục và `vice-versa'"
8440 +msgstr "để các tập tin thay thế các thư mục và “vice-versa”"
8441
8442 #: builtin/update-index.c:727
8443 msgid "notice files missing from worktree"
@@ -8429,7 +8454,7 @@ msgstr "lấy lại thông tin thống kê"
8454
8455 #: builtin/update-index.c:736
8456 msgid "like --refresh, but ignore assume-unchanged setting"
8432 -msgstr "giống --refresh, nhưng bỏ qua các cài đặt `assume-unchanged'"
8457 +msgstr "giống --refresh, nhưng bỏ qua các cài đặt “assume-unchanged”"
8458
8459 #: builtin/update-index.c:740
8460 msgid "<mode> <object> <path>"
@@ -8457,7 +8482,7 @@ msgstr "xóa bít assumed-unchanged"
8482
8483 #: builtin/update-index.c:756
8484 msgid "mark files as \"index-only\""
8460 -msgstr "đánh dấu các tập tin là `chỉ-đọc'"
8485 +msgstr "đánh dấu các tập tin là “chỉ-đọc”"
8486
8487 #: builtin/update-index.c:759
8488 msgid "clear skip-worktree bit"
@@ -8504,7 +8529,7 @@ msgstr "báo cáo các thao tác ra thiết bị xuất chuẩn"
8529
8530 #: builtin/update-index.c:789
8531 msgid "(for porcelains) forget saved unresolved conflicts"
8507 -msgstr "(cho `porcelains') quên các xung đột chưa được giải quyết đã ghi"
8532 +msgstr "(cho “porcelains”) quên các xung đột chưa được giải quyết đã ghi"
8533
8534 #: builtin/update-index.c:793
8535 msgid "write index in this format"
@@ -8573,7 +8598,7 @@ msgstr "chỉ hữu ích khi cần gỡ lỗi"
8598 #: git.c:16
8599 msgid "See 'git help <command>' for more information on a specific command."
8600 msgstr ""
8576 -"Chạy lệnh `git help <tên-lệnh>' để có thêm thông tin về lệnh được chỉ ra."
8601 +"Chạy lệnh “git help <tên-lệnh>” để có thêm thông tin về lệnh được chỉ ra."
8602
8603 #: parse-options.h:156
8604 msgid "no-op (backward compatibility)"
@@ -8605,7 +8630,7 @@ msgstr "Liệt kê, tạo hay là xóa các nhánh"
8630
8631 #: common-cmds.h:11
8632 msgid "Checkout a branch or paths to the working tree"
8608 -msgstr "Checkout một nhánh hay các đường dẫn tới cây làm việc"
8633 +msgstr "Lấy ra (checkout) một nhánh hay các đường dẫn tới cây làm việc"
8634
8635 #: common-cmds.h:12
8636 msgid "Clone a repository into a new directory"
@@ -8636,7 +8661,7 @@ msgstr ""
8661
8662 #: common-cmds.h:18
8663 msgid "Show commit logs"
8639 -msgstr "hiển thị nhật ký các lần commit (chuyển giao)"
8664 +msgstr "Hiển thị nhật ký các lần chuyển giao (commit)"
8665
8666 #: common-cmds.h:19
8667 msgid "Join two or more development histories together"
@@ -8650,7 +8675,7 @@ msgstr "Di chuyển, đổi tên một tập tin, thư mục hay liên kết tư
8675
8676 #: common-cmds.h:21
8677 msgid "Fetch from and merge with another repository or a local branch"
8653 -msgstr "Fetch (lấy về) và hòa trộng với kho khác hay nhánh nội bộ"
8678 +msgstr "Lấy về (fetch) và hòa trộn với kho khác hay nhánh nội bộ"
8679
8680 #: common-cmds.h:22
8681 msgid "Update remote refs along with associated objects"
@@ -8693,7 +8718,7 @@ msgid ""
8718 "You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
8719 "Not rewinding to ORIG_HEAD"
8720 msgstr ""
8696 -"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần 'am' thất bại cuối cùng.\n"
8721 +"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần “am” thất bại cuối cùng.\n"
8722 "Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
8723
8724 #: git-am.sh:105
@@ -8711,11 +8736,11 @@ msgstr ""
8736
8737 #: git-am.sh:121
8738 msgid "Cannot fall back to three-way merge."
8714 -msgstr "Đang trở lại để hòa trộn kiểu 'three-way'."
8739 +msgstr "Đang trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”."
8740
8741 #: git-am.sh:137
8742 msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
8718 -msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên '3-way merge'."
8743 +msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
8744
8745 #: git-am.sh:139
8746 msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
@@ -8732,7 +8757,7 @@ msgstr ""
8757
8758 #: git-am.sh:163
8759 msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
8735 -msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và '3-way merge'..."
8760 +msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và “3-way merge”..."
8761
8762 #: git-am.sh:179
8763 msgid "Failed to merge in the changes."
@@ -8824,7 +8849,7 @@ msgid ""
8849 "If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
8850 "already introduced the same changes; you might want to skip this patch."
8851 msgstr ""
8827 -"Không có thay đổi nào - bạn đã quên sử dụng lệnh `git add' à?\n"
8852 +"Không có thay đổi nào - bạn đã quên sử dụng lệnh “git add” à?\n"
8853 "Nếu ở đây không có gì còn lại stage, tình cờ là có một số thứ khác\n"
8854 "đã sẵn được đưa vào với cùng nội dung thay đổi; bạn có lẽ muốn bỏ qua miếng "
8855 "vá này."
@@ -8835,7 +8860,7 @@ msgid ""
8860 "did you forget to use 'git add'?"
8861 msgstr ""
8862 "Bạn vẫn có những đường dẫn chưa được hòa trộn trong bảng mục lục của mình\n"
8838 -"bạn đã quên sử dụng lệnh `git add' à?"
8863 +"bạn đã quên sử dụng lệnh “git add” à?"
8864
8865 #: git-am.sh:845
8866 msgid "No changes -- Patch already applied."
@@ -8873,12 +8898,12 @@ msgstr "Bạn có muốn tôi thực hiện điều này cho bạn không [Y/n]?
8898 #: git-bisect.sh:95
8899 #, sh-format
8900 msgid "unrecognised option: '$arg'"
8876 -msgstr "không công nhận tùy chọn: '$arg'"
8901 +msgstr "không công nhận tùy chọn: “$arg”"
8902
8903 #: git-bisect.sh:99
8904 #, sh-format
8905 msgid "'$arg' does not appear to be a valid revision"
8881 -msgstr "'$arg' không có vẻ như là một sự xét lại hợp lệ"
8906 +msgstr "”$arg” không có vẻ như là một sự xét lại hợp lệ"
8907
8908 #: git-bisect.sh:117
8909 msgid "Bad HEAD - I need a HEAD"
@@ -8889,8 +8914,8 @@ msgstr "HEAD sai - Tôi cần một HEAD"
8914 msgid ""
8915 "Checking out '$start_head' failed. Try 'git bisect reset <validbranch>'."
8916 msgstr ""
8892 -"Việc checkout '$start_head' gặp lỗi. Hãy thử `git bisect reset "
8893 -"<nhánh_hợp_lệ>'."
8917 +"Việc checkout “$start_head” gặp lỗi. Hãy thử “git bisect reset "
8918 +"<nhánh_hợp_lệ>”."
8919
8920 #: git-bisect.sh:140
8921 msgid "won't bisect on seeked tree"
@@ -8912,7 +8937,7 @@ msgstr "Đầu vào rev sai: $arg"
8937
8938 #: git-bisect.sh:232
8939 msgid "Please call 'bisect_state' with at least one argument."
8915 -msgstr "Hãy gọi lệnhl 'bisect_state' với ít nhất một đối số."
8940 +msgstr "Hãy gọi lệnhl “bisect_state” với ít nhất một đối số."
8941
8942 #: git-bisect.sh:244
8943 #, sh-format
@@ -8921,7 +8946,7 @@ msgstr "Đầu vào rev sai: $rev"
8946
8947 #: git-bisect.sh:250
8948 msgid "'git bisect bad' can take only one argument."
8924 -msgstr "`git bisect bad' có thể lấy chỉ một đối số."
8949 +msgstr "“git bisect bad” có thể lấy chỉ một đối số."
8950
8951 #. have bad but not good. we could bisect although
8952 #. this is less optimum.
@@ -8963,7 +8988,7 @@ msgstr "Chúng tôi không bisect."
8988 #: git-bisect.sh:354
8989 #, sh-format
8990 msgid "'$invalid' is not a valid commit"
8966 -msgstr "'$invalid' không phải là lần chuyển giao (commit) hợp lệ"
8991 +msgstr "”$invalid” không phải là lần chuyển giao (commit) hợp lệ"
8992
8993 #: git-bisect.sh:363
8994 #, sh-format
@@ -8971,8 +8996,8 @@ msgid ""
8996 "Could not check out original HEAD '$branch'.\n"
8997 "Try 'git bisect reset <commit>'."
8998 msgstr ""
8974 -"Không thể check-out HEAD nguyên thủy của '$branch'.\n"
8975 -"Hãy thử `git bisect reset <lần-chuyển-giao>'."
8999 +"Không thể check-out HEAD nguyên thủy của “$branch”.\n"
9000 +"Hãy thử “git bisect reset <lần-chuyển-giao>”."
9001
9002 #: git-bisect.sh:390
9003 msgid "No logfile given"
@@ -8999,7 +9024,7 @@ msgid ""
9024 "exit code $res from '$command' is < 0 or >= 128"
9025 msgstr ""
9026 "chạy bisect gặp lỗi:\n"
9002 -"mã trả về $res từ lệnh '$command' là < 0 hoặc >= 128"
9027 +"mã trả về $res từ lệnh “$command” là < 0 hoặc >= 128"
9028
9029 #: git-bisect.sh:453
9030 msgid "bisect run cannot continue any more"
@@ -9012,7 +9037,7 @@ msgid ""
9037 "'bisect_state $state' exited with error code $res"
9038 msgstr ""
9039 "chạy bisect gặp lỗi:\n"
9015 -"'bisect_state $state' đã thoát ra với mã lỗi $res"
9040 +"”bisect_state $state” đã thoát ra với mã lỗi $res"
9041
9042 #: git-bisect.sh:466
9043 msgid "bisect run success"
@@ -9025,9 +9050,9 @@ msgid ""
9050 "as appropriate to mark resolution, or use 'git commit -a'."
9051 msgstr ""
9052 "Pull là không thể được bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn.\n"
9028 -"Xin hãy sửa chữa chúng trước, và sau đó sử dụng lệnh `git add/rm <tập-tin>'\n"
9029 -"để phê chuẩn việc đánh dấu đây cần được giải quyết, hoặc là sử dụng `git "
9030 -"commit -a'."
9053 +"Xin hãy sửa chữa chúng trước, và sau đó sử dụng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
9054 +"để phê chuẩn việc đánh dấu đây cần được giải quyết, hoặc là sử dụng “git "
9055 +"commit -a”."
9056
9057 #: git-pull.sh:25
9058 msgid "Pull is not possible because you have unmerged files."
@@ -9063,7 +9088,7 @@ msgstr "Không thể hòa trộn nhiều nhánh và trong một head trống r
9088 msgid "Cannot rebase onto multiple branches"
9089 msgstr "Không thể thực hiện lệnh rebase (cơ cấu lại) trên nhiều nhánh"
9090
9066 -#: git-rebase.sh:53
9091 +#: git-rebase.sh:52
9092 msgid ""
9093 "When you have resolved this problem, run \"git rebase --continue\".\n"
9094 "If you prefer to skip this patch, run \"git rebase --skip\" instead.\n"
@@ -9076,35 +9101,29 @@ msgstr ""
9101 "Để phục hồi lại thành nhánh nguyên thủy và dừng việc vá lại thì chạy \"git "
9102 "rebase --abort\"."
9103
9079 -#: git-rebase.sh:160
9104 +#: git-rebase.sh:159
9105 msgid "The pre-rebase hook refused to rebase."
9081 -msgstr "hook (chương trình móc vào git) pre-rebase từ chối rebase."
9106 +msgstr "Móc (hook) pre-rebase từ chối rebase."
9107
9083 -#: git-rebase.sh:165
9108 +#: git-rebase.sh:164
9109 msgid "It looks like git-am is in progress. Cannot rebase."
9110 msgstr ""
9111 "Hình như đang trong quá trình thực hiện lệnh git-am. Không thể chạy lệnh "
9112 "rebase."
9113
9089 -#: git-rebase.sh:296
9114 +#: git-rebase.sh:295
9115 msgid "The --exec option must be used with the --interactive option"
9116 msgstr "Tùy chọn --exec phải được sử dụng cùng với tùy chọn --interactive"
9117
9093 -#: git-rebase.sh:301
9118 +#: git-rebase.sh:300
9119 msgid "No rebase in progress?"
9120 msgstr "Không có tiến trình rebase nào phải không?"
9121
9097 -#: git-rebase.sh:312
9098 -msgid "The --edit-todo action can only be used during interactive rebase."
9099 -msgstr ""
9100 -"Hành động `--edit-todo' chỉ có thể dùng trong quá trình `rebase' (sửa lịch "
9101 -"sử) tương tác."
9102 -
9103 -#: git-rebase.sh:319
9122 +#: git-rebase.sh:313
9123 msgid "Cannot read HEAD"
9124 msgstr "Không thể đọc HEAD"
9125
9107 -#: git-rebase.sh:322
9126 +#: git-rebase.sh:316
9127 msgid ""
9128 "You must edit all merge conflicts and then\n"
9129 "mark them as resolved using git add"
@@ -9112,12 +9131,12 @@ msgstr ""
9131 "Bạn phải sửa tất cả các lần hòa trộn xung đột và sau\n"
9132 "đó đánh dấu chúng là cần xử lý sử dụng lệnh git add"
9133
9115 -#: git-rebase.sh:340
9134 +#: git-rebase.sh:334
9135 #, sh-format
9136 msgid "Could not move back to $head_name"
9137 msgstr "Không thể quay trở lại $head_name"
9138
9120 -#: git-rebase.sh:359
9139 +#: git-rebase.sh:350
9140 #, sh-format
9141 msgid ""
9142 "It seems that there is already a $state_dir_base directory, and\n"
@@ -9140,57 +9159,57 @@ msgstr ""
9159 "\n"
9160 "TÔI: là lệnh bạn vừa gọi!"
9161
9143 -#: git-rebase.sh:404
9162 +#: git-rebase.sh:395
9163 #, sh-format
9164 msgid "invalid upstream $upstream_name"
9165 msgstr "thượng nguồn không hợp lệ $upstream_name"
9166
9148 -#: git-rebase.sh:428
9167 +#: git-rebase.sh:419
9168 #, sh-format
9169 msgid "$onto_name: there are more than one merge bases"
9151 -msgstr "$onto_name: ở đây có nhiều hơn một"
9170 +msgstr "$onto_name: ở đây có nhiều hơn một nền móng hòa trộn"
9171
9153 -#: git-rebase.sh:431 git-rebase.sh:435
9172 +#: git-rebase.sh:422 git-rebase.sh:426
9173 #, sh-format
9174 msgid "$onto_name: there is no merge base"
9156 -msgstr "$onto_name: ở đây không có gì để hòa trộn"
9175 +msgstr "$onto_name: ở đây không có nền móng hòa trộn nào"
9176
9158 -#: git-rebase.sh:440
9177 +#: git-rebase.sh:431
9178 #, sh-format
9179 msgid "Does not point to a valid commit: $onto_name"
9180 msgstr "Không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: $onto_name"
9181
9163 -#: git-rebase.sh:463
9182 +#: git-rebase.sh:454
9183 #, sh-format
9184 msgid "fatal: no such branch: $branch_name"
9185 msgstr "nghiêm trọng: không có nhánh như thế: $branch_name"
9186
9168 -#: git-rebase.sh:483
9187 +#: git-rebase.sh:474
9188 msgid "Please commit or stash them."
9170 -msgstr "Xin hãy commit hoặc stash chúng."
9189 +msgstr "Xin hãy commit hoặc tạm cất (stash) chúng."
9190
9172 -#: git-rebase.sh:501
9191 +#: git-rebase.sh:492
9192 #, sh-format
9193 msgid "Current branch $branch_name is up to date."
9194 msgstr "Nhánh hiện tại $branch_name đã được cập nhật rồi."
9195
9177 -#: git-rebase.sh:504
9196 +#: git-rebase.sh:495
9197 #, sh-format
9198 msgid "Current branch $branch_name is up to date, rebase forced."
9199 msgstr "Nhánh hiện tại $branch_name đã được cập nhật rồi, lệnh rebase ép buộc."
9200
9182 -#: git-rebase.sh:515
9201 +#: git-rebase.sh:506
9202 #, sh-format
9203 msgid "Changes from $mb to $onto:"
9204 msgstr "Thay đổi từ $mb thành $onto:"
9205
9206 #. Detach HEAD and reset the tree
9188 -#: git-rebase.sh:524
9207 +#: git-rebase.sh:515
9208 msgid "First, rewinding head to replay your work on top of it..."
9209 msgstr ""
9210 "Trước tiên, di chuyển head để xem lại các công việc trên đỉnh của nó..."
9211
9193 -#: git-rebase.sh:532
9212 +#: git-rebase.sh:523
9213 #, sh-format
9214 msgid "Fast-forwarded $branch_name to $onto_name."
9215 msgstr "Fast-forward $branch_name thành $onto_name."
@@ -9240,8 +9259,8 @@ msgid ""
9259 "error: unknown option for 'stash save': $option\n"
9260 " To provide a message, use git stash save -- '$option'"
9261 msgstr ""
9243 -"lỗi: không hiểu tùy chọn cho 'stash save': $option\n"
9244 -" Để cung cấp một thông điệp, sử dụng git stash save -- '$option'"
9262 +"lỗi: không hiểu tùy chọn cho “stash save”: $option\n"
9263 +" Để cung cấp một thông điệp, sử dụng git stash save -- “$option”"
9264
9265 #: git-stash.sh:223
9266 msgid "No local changes to save"
@@ -9276,12 +9295,12 @@ msgstr "$reference không phải là tham chiếu hợp lệ"
9295 #: git-stash.sh:393
9296 #, sh-format
9297 msgid "'$args' is not a stash-like commit"
9279 -msgstr "'$args' không phải là lần chuyển giao (commit) giống-stash"
9298 +msgstr "”$args” không phải là lần chuyển giao (commit) giống-stash"
9299
9300 #: git-stash.sh:404
9301 #, sh-format
9302 msgid "'$args' is not a stash reference"
9284 -msgstr "'$args' không phải tham chiếu đến stash"
9303 +msgstr "”$args” không phải tham chiếu đến stash"
9304
9305 #: git-stash.sh:412
9306 msgid "unable to refresh index"
@@ -9328,36 +9347,36 @@ msgstr "(Để phục hồi lại chúng hãy gõ \"git stash apply\")"
9347 #: git-submodule.sh:88
9348 #, sh-format
9349 msgid "cannot strip one component off url '$remoteurl'"
9331 -msgstr "không thể tháo bỏ một thành phần ra khỏi url '$remoteurl'"
9350 +msgstr "không thể tháo bỏ một thành phần ra khỏi “$remoteurl” url"
9351
9352 #: git-submodule.sh:167
9353 #, sh-format
9354 msgid "No submodule mapping found in .gitmodules for path '$sm_path'"
9355 msgstr ""
9356 "Không tìm thấy ánh xạ (mapping) mô-đun-con trong .gitmodules cho đường dẫn "
9338 -"'$sm_path'"
9357 +"“$sm_path”"
9358
9359 #: git-submodule.sh:211
9360 #, sh-format
9361 msgid "Clone of '$url' into submodule path '$sm_path' failed"
9343 -msgstr "Nhân bản '$url' vào đường dẫn mô-đun-con '$sm_path' gặp lỗi"
9362 +msgstr "Nhân bản “$url” vào đường dẫn mô-đun-con “$sm_path” gặp lỗi"
9363
9364 #: git-submodule.sh:223
9365 #, sh-format
9366 msgid "Gitdir '$a' is part of the submodule path '$b' or vice versa"
9367 msgstr ""
9349 -"Gitdir '$a' là bộ phận của đường dẫn mô-đun-con '$b' hoặc \"vice versa\""
9368 +"Gitdir “$a” là bộ phận của đường dẫn mô-đun-con “$b” hoặc \"vice versa\""
9369
9370 #: git-submodule.sh:312
9371 #, sh-format
9372 msgid "repo URL: '$repo' must be absolute or begin with ./|../"
9373 msgstr ""
9355 -"repo URL: '$repo' phải là đường dẫn tuyệt đối hoặc là bắt đầu bằng ./|../"
9374 +"repo URL: “$repo” phải là đường dẫn tuyệt đối hoặc là bắt đầu bằng ./|../"
9375
9376 #: git-submodule.sh:329
9377 #, sh-format
9378 msgid "'$sm_path' already exists in the index"
9360 -msgstr "'$sm_path' thực sự đã tồn tại ở bảng mục lục rồi"
9379 +msgstr "”$sm_path” thực sự đã tồn tại ở bảng mục lục rồi"
9380
9381 #: git-submodule.sh:333
9382 #, sh-format
@@ -9374,59 +9393,59 @@ msgstr ""
9393 #: git-submodule.sh:344
9394 #, sh-format
9395 msgid "Adding existing repo at '$sm_path' to the index"
9377 -msgstr "Đang thêm repo có sẵn tại '$sm_path' vào bảng mục lục"
9396 +msgstr "Đang thêm repo có sẵn tại “$sm_path” vào bảng mục lục"
9397
9398 #: git-submodule.sh:346
9399 #, sh-format
9400 msgid "'$sm_path' already exists and is not a valid git repo"
9382 -msgstr "'$sm_path' đã tồn tại từ trước và không phải là một kho git hợp lệ"
9401 +msgstr "”$sm_path” đã tồn tại từ trước và không phải là một kho git hợp lệ"
9402
9403 #: git-submodule.sh:360
9404 #, sh-format
9405 msgid "Unable to checkout submodule '$sm_path'"
9387 -msgstr "Không thể checkout mô-đun con '$sm_path'"
9406 +msgstr "Không thể checkout mô-đun con “$sm_path”"
9407
9408 #: git-submodule.sh:365
9409 #, sh-format
9410 msgid "Failed to add submodule '$sm_path'"
9392 -msgstr "Gặp lỗi khi thêm mô-đun con '$sm_path'"
9411 +msgstr "Gặp lỗi khi thêm mô-đun con “$sm_path”"
9412
9413 #: git-submodule.sh:370
9414 #, sh-format
9415 msgid "Failed to register submodule '$sm_path'"
9397 -msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký với hệ thống mô-đun con '$sm_path'"
9416 +msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký với hệ thống mô-đun con “$sm_path”"
9417
9418 #: git-submodule.sh:413
9419 #, sh-format
9420 msgid "Entering '$prefix$sm_path'"
9402 -msgstr "Đang nhập '$prefix$sm_path'"
9421 +msgstr "Đang nhập “$prefix$sm_path”"
9422
9423 #: git-submodule.sh:427
9424 #, sh-format
9425 msgid "Stopping at '$sm_path'; script returned non-zero status."
9407 -msgstr "Dừng lại tại '$sm_path'; script trả về trạng thái khác không."
9426 +msgstr "Dừng lại tại “$sm_path”; script trả về trạng thái khác không."
9427
9428 #: git-submodule.sh:471
9429 #, sh-format
9430 msgid "No url found for submodule path '$sm_path' in .gitmodules"
9431 msgstr ""
9413 -"Không tìm thấy url cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path' trong .gitmodules"
9432 +"Không tìm thấy url cho đường dẫn mô-đun-con “$sm_path” trong .gitmodules"
9433
9434 #: git-submodule.sh:480
9435 #, sh-format
9436 msgid "Failed to register url for submodule path '$sm_path'"
9418 -msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký url cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
9437 +msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký url cho đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9438
9439 #: git-submodule.sh:482
9440 #, sh-format
9441 msgid "Submodule '$name' ($url) registered for path '$sm_path'"
9423 -msgstr "Mô-đun-con '$name' ($url) được đăng ký cho đường dẫn '$sm_path'"
9442 +msgstr "Mô-đun-con “$name” ($url) được đăng ký cho đường dẫn “$sm_path”"
9443
9444 #: git-submodule.sh:490
9445 #, sh-format
9446 msgid "Failed to register update mode for submodule path '$sm_path'"
9447 msgstr ""
9429 -"Gặp lỗi khi đăng ký chế độ cập nhật cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
9448 +"Gặp lỗi khi đăng ký chế độ cập nhật cho đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9449
9450 #: git-submodule.sh:590
9451 #, sh-format
@@ -9434,55 +9453,55 @@ msgid ""
9453 "Submodule path '$sm_path' not initialized\n"
9454 "Maybe you want to use 'update --init'?"
9455 msgstr ""
9437 -"Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path' chưa được khởi tạo\n"
9438 -"Có lẽ bạn muốn sử dụng lệnh 'update --init'?"
9456 +"Đường dẫn mô-đun-con “$sm_path” chưa được khởi tạo\n"
9457 +"Có lẽ bạn muốn sử dụng lệnh “update --init”?"
9458
9459 #: git-submodule.sh:603
9460 #, sh-format
9461 msgid "Unable to find current revision in submodule path '$sm_path'"
9462 msgstr ""
9444 -"Không tìm thấy điểm xét lại hiện hành trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
9463 +"Không tìm thấy điểm xét lại hiện hành trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9464
9465 #: git-submodule.sh:622
9466 #, sh-format
9467 msgid "Unable to fetch in submodule path '$sm_path'"
9449 -msgstr "Không thể lấy về (fetch) trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
9468 +msgstr "Không thể lấy về (fetch) trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9469
9470 #: git-submodule.sh:636
9471 #, sh-format
9472 msgid "Unable to rebase '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
9454 -msgstr "Không thể rebase '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
9473 +msgstr "Không thể rebase “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9474
9475 #: git-submodule.sh:637
9476 #, sh-format
9477 msgid "Submodule path '$sm_path': rebased into '$sha1'"
9459 -msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được rebase vào trong '$sha1'"
9478 +msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”: được rebase vào trong “$sha1”"
9479
9480 #: git-submodule.sh:642
9481 #, sh-format
9482 msgid "Unable to merge '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
9483 msgstr ""
9465 -"Không thể hòa trộn (merge) '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
9484 +"Không thể hòa trộn (merge) “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9485
9486 #: git-submodule.sh:643
9487 #, sh-format
9488 msgid "Submodule path '$sm_path': merged in '$sha1'"
9470 -msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được hòa trộn vào '$sha1'"
9489 +msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”: được hòa trộn vào “$sha1”"
9490
9491 #: git-submodule.sh:648
9492 #, sh-format
9493 msgid "Unable to checkout '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
9475 -msgstr "Không thể checkout '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
9494 +msgstr "Không thể checkout “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9495
9496 #: git-submodule.sh:649
9497 #, sh-format
9498 msgid "Submodule path '$sm_path': checked out '$sha1'"
9480 -msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được checkout '$sha1'"
9499 +msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”: được checkout “$sha1”"
9500
9501 #: git-submodule.sh:671 git-submodule.sh:995
9502 #, sh-format
9503 msgid "Failed to recurse into submodule path '$sm_path'"
9485 -msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
9504 +msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9505
9506 #: git-submodule.sh:779
9507 msgid "The --cached option cannot be used with the --files option"
@@ -9517,7 +9536,7 @@ msgstr "blob"
9536
9537 #: git-submodule.sh:906
9538 msgid "# Submodules changed but not updated:"
9520 -msgstr "# Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
9539 +msgstr "# Các mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
9540
9541 #: git-submodule.sh:908
9542 msgid "# Submodule changes to be committed:"
@@ -9526,28 +9545,15 @@ msgstr "# Những thay đổi mô-đun-con được chuyển giao (commit):"
9545 #: git-submodule.sh:1054
9546 #, sh-format
9547 msgid "Synchronizing submodule url for '$name'"
9529 -msgstr "Đang đồng bộ hóa url mô-đun-con cho '$name'"
9548 +msgstr "Đang đồng bộ hóa url mô-đun-con cho “$name”"
9549
9531 -#~ msgid " 0 files changed"
9532 -#~ msgstr " 0 có tập tin nào thay đổi cả"
9550 +#~ msgid "show parse tree for grep expression"
9551 +#~ msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
9552
9534 -#~ msgid " %d file changed"
9535 -#~ msgid_plural " %d files changed"
9536 -#~ msgstr[0] " %d tập tin thay đổi"
9537 -#~ msgstr[1] " %d tập tin thay đổi"
9538 -
9539 -#~ msgid ", %d insertion(+)"
9540 -#~ msgid_plural ", %d insertions(+)"
9541 -#~ msgstr[0] ", %d thêm(+)"
9542 -#~ msgstr[1] ", %d thêm(+)"
9543 -
9544 -#~ msgid ", %d deletion(-)"
9545 -#~ msgid_plural ", %d deletions(-)"
9546 -#~ msgstr[0] ", %d xóa(-)"
9547 -#~ msgstr[1] ", %d xóa(-)"
9548 -
9549 -#~ msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
9550 -#~ msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
9553 +#~ msgid "The --edit-todo action can only be used during interactive rebase."
9554 +#~ msgstr ""
9555 +#~ "Hành động “--edit-todo” chỉ có thể dùng trong quá trình “rebase” (sửa "
9556 +#~ "lịch sử) tương tác."
9557
9558 #~ msgid " (use \"git add\" to track)"
9559 #~ msgstr " (dùng \"git add\" để theo dõi dấu vết)"
@@ -9595,7 +9601,7 @@ msgstr "Đang đồng bộ hóa url mô-đun-con cho '$name'"
9601 #~ msgstr "%s: đã được xóa/thay-tên"
9602
9603 #~ msgid "'%s': not a documentation directory."
9598 -#~ msgstr "'%s': không phải là một thư mục tài liệu."
9604 +#~ msgstr "”%s”: không phải là một thư mục tài liệu."
9605
9606 #~ msgid "--"
9607 #~ msgstr "--"
@@ -9604,10 +9610,5 @@ msgstr "Đang đồng bộ hóa url mô-đun-con cho '$name'"
9610 #~ msgstr ""
9611 #~ "Không thể rút trích địa chỉ thư điện tử từ định danh người chuyển giao"
9612
9607 -#, fuzzy
9613 #~ msgid "could not parse commit %s\n"
9609 -#~ msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
9610 -
9611 -#, fuzzy
9612 -#~ msgid "cherry-pick"
9613 -#~ msgstr "< Chọn D-Mod"
9614 +#~ msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"