l10n: vi.po(5104t): for git v2.31.0 l10n round 2
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Mar 8, 2021 at 09:00 UTC
1369935987014925e5e8c23b4a334401e549c585
1 file changed
+5039
-4582
po/vi.po
+5039
-4582
@@ -2,15 +2,15 @@
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020.
5
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021.
6
# Đoàn Trần Công Danh <congdanhqx@gmail.com>, 2020.
7
#
8
msgid ""
9
msgstr ""
10
-"Project-Id-Version: git v2.30.0 rd2\n"
10
+"Project-Id-Version: git v2.31.0-rc1 rd2\n"
11
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
12
-"POT-Creation-Date: 2020-12-21 07:10+0800\n"
13
-"PO-Revision-Date: 2020-12-21 08:42+0700\n"
12
+"POT-Creation-Date: 2021-03-04 22:41+0800\n"
13
+"PO-Revision-Date: 2021-03-08 08:58+0700\n"
14
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
15
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16
"Language: vi\n"
@@ -28,9 +28,9 @@ msgstr ""
28
msgid "Huh (%s)?"
29
msgstr "Hả (%s)?"
30
31
-#: add-interactive.c:529 add-interactive.c:830 reset.c:65 sequencer.c:3284
32
-#: sequencer.c:3735 sequencer.c:3890 builtin/rebase.c:1532
33
-#: builtin/rebase.c:1955
31
+#: add-interactive.c:529 add-interactive.c:830 reset.c:65 sequencer.c:3292
32
+#: sequencer.c:3743 sequencer.c:3898 builtin/rebase.c:1538
33
+#: builtin/rebase.c:1963
34
msgid "could not read index"
35
msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
36
@@ -58,7 +58,7 @@ msgstr "Cập nhật"
58
msgid "could not stage '%s'"
59
msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
60
61
-#: add-interactive.c:703 add-interactive.c:892 reset.c:89 sequencer.c:3478
61
+#: add-interactive.c:703 add-interactive.c:892 reset.c:89 sequencer.c:3486
62
msgid "could not write index"
63
msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
64
@@ -219,7 +219,7 @@ msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
219
220
#: add-interactive.c:1144 apply.c:4987 apply.c:4990 builtin/am.c:2257
221
#: builtin/am.c:2260 builtin/bugreport.c:134 builtin/clone.c:124
222
-#: builtin/fetch.c:147 builtin/merge.c:284 builtin/pull.c:190
222
+#: builtin/fetch.c:150 builtin/merge.c:285 builtin/pull.c:190
223
#: builtin/submodule--helper.c:409 builtin/submodule--helper.c:1818
224
#: builtin/submodule--helper.c:1821 builtin/submodule--helper.c:2326
225
#: builtin/submodule--helper.c:2329 builtin/submodule--helper.c:2572
@@ -805,7 +805,7 @@ msgstr ""
805
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
806
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
807
808
-#: advice.c:281 builtin/merge.c:1369
808
+#: advice.c:281 builtin/merge.c:1370
809
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
810
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
811
@@ -1108,7 +1108,8 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
1108
msgid "cannot checkout %s"
1109
msgstr "không thể lấy ra %s"
1110
1111
-#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:73 setup.c:308
1111
+#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:86 pack-revindex.c:213
1112
+#: setup.c:308
1113
#, c-format
1114
msgid "failed to read %s"
1115
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
@@ -1267,7 +1268,7 @@ msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được t
1268
msgid "unable to add cache entry for %s"
1269
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1270
1270
-#: apply.c:4374 builtin/bisect--helper.c:524
1271
+#: apply.c:4374 builtin/bisect--helper.c:523
1272
#, c-format
1273
msgid "failed to write to '%s'"
1274
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
@@ -1302,7 +1303,7 @@ msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
1303
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1304
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1305
1305
-#: apply.c:4576 builtin/fetch.c:927 builtin/fetch.c:1228
1306
+#: apply.c:4576 builtin/fetch.c:933 builtin/fetch.c:1334
1307
#, c-format
1308
msgid "cannot open %s"
1309
msgstr "không mở được “%s”"
@@ -1353,7 +1354,7 @@ msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1354
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1355
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1356
1356
-#: apply.c:4960 builtin/add.c:618 builtin/mv.c:304 builtin/rm.c:406
1357
+#: apply.c:4960 builtin/add.c:626 builtin/mv.c:304 builtin/rm.c:406
1358
msgid "Unable to write new index file"
1359
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1360
@@ -1425,7 +1426,7 @@ msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1426
msgstr ""
1427
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1428
1428
-#: apply.c:5025 builtin/checkout-index.c:182 builtin/ls-files.c:525
1429
+#: apply.c:5025 builtin/checkout-index.c:195 builtin/ls-files.c:540
1430
msgid "paths are separated with NUL character"
1431
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1432
@@ -1435,7 +1436,7 @@ msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1436
1437
#: apply.c:5028 builtin/am.c:2245 builtin/interpret-trailers.c:98
1438
#: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
1438
-#: builtin/pack-objects.c:3562 builtin/rebase.c:1346
1439
+#: builtin/pack-objects.c:3577 builtin/rebase.c:1352
1440
msgid "action"
1441
msgstr "hành động"
1442
@@ -1463,9 +1464,9 @@ msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.r
1464
msgid "allow overlapping hunks"
1465
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1466
1466
-#: apply.c:5045 builtin/add.c:329 builtin/check-ignore.c:22
1467
-#: builtin/commit.c:1364 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:775
1468
-#: builtin/log.c:2287 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1467
+#: apply.c:5045 builtin/add.c:337 builtin/check-ignore.c:22
1468
+#: builtin/commit.c:1364 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:757
1469
+#: builtin/log.c:2286 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1470
msgid "be verbose"
1471
msgstr "chi tiết"
1472
@@ -1554,14 +1555,14 @@ msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1555
msgid "cannot read %s"
1556
msgstr "không thể đọc %s"
1557
1557
-#: archive.c:345 sequencer.c:459 sequencer.c:1736 sequencer.c:2886
1558
-#: sequencer.c:3327 sequencer.c:3436 builtin/am.c:249 builtin/commit.c:786
1559
-#: builtin/merge.c:1138
1558
+#: archive.c:345 sequencer.c:459 sequencer.c:1744 sequencer.c:2894
1559
+#: sequencer.c:3335 sequencer.c:3444 builtin/am.c:249 builtin/commit.c:786
1560
+#: builtin/merge.c:1139
1561
#, c-format
1562
msgid "could not read '%s'"
1563
msgstr "không thể đọc “%s”"
1564
1564
-#: archive.c:430 builtin/add.c:181 builtin/add.c:594 builtin/rm.c:315
1565
+#: archive.c:430 builtin/add.c:189 builtin/add.c:602 builtin/rm.c:315
1566
#, c-format
1567
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1568
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -1603,7 +1604,7 @@ msgstr "định_dạng"
1604
msgid "archive format"
1605
msgstr "định dạng lưu trữ"
1606
1606
-#: archive.c:556 builtin/log.c:1765
1607
+#: archive.c:556 builtin/log.c:1764
1608
msgid "prefix"
1609
msgstr "tiền_tố"
1610
@@ -1611,11 +1612,11 @@ msgstr "tiền_tố"
1612
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1613
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1614
1614
-#: archive.c:558 archive.c:561 builtin/blame.c:886 builtin/blame.c:890
1615
-#: builtin/blame.c:891 builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:135
1615
+#: archive.c:558 archive.c:561 builtin/blame.c:884 builtin/blame.c:888
1616
+#: builtin/blame.c:889 builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:135
1617
#: builtin/fast-export.c:1207 builtin/fast-export.c:1209
1617
-#: builtin/fast-export.c:1213 builtin/grep.c:919 builtin/hash-object.c:105
1618
-#: builtin/ls-files.c:561 builtin/ls-files.c:564 builtin/notes.c:412
1618
+#: builtin/fast-export.c:1213 builtin/grep.c:920 builtin/hash-object.c:105
1619
+#: builtin/ls-files.c:576 builtin/ls-files.c:579 builtin/notes.c:412
1620
#: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:190
1621
msgid "file"
1622
msgstr "tập_tin"
@@ -1781,12 +1782,12 @@ msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1782
msgid "a %s revision is needed"
1783
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1784
1784
-#: bisect.c:941 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:255
1785
+#: bisect.c:941 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:287
1786
#, c-format
1787
msgid "could not create file '%s'"
1788
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1789
1789
-#: bisect.c:987 builtin/merge.c:152
1790
+#: bisect.c:987 builtin/merge.c:153
1791
#, c-format
1792
msgid "could not read file '%s'"
1793
msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
@@ -1804,7 +1805,7 @@ msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1805
#, c-format
1806
msgid ""
1807
"No testable commit found.\n"
1807
-"Maybe you started with bad path parameters?\n"
1808
+"Maybe you started with bad path arguments?\n"
1809
msgstr ""
1810
"Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1811
"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
@@ -1837,11 +1838,11 @@ msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1838
msgstr ""
1839
"cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1840
1840
-#: blame.c:2821 bundle.c:213 ref-filter.c:2272 remote.c:2031 sequencer.c:2138
1841
-#: sequencer.c:4633 submodule.c:855 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:409
1842
-#: builtin/log.c:1023 builtin/log.c:1625 builtin/log.c:2046 builtin/log.c:2336
1843
-#: builtin/merge.c:423 builtin/pack-objects.c:3380 builtin/pack-objects.c:3395
1844
-#: builtin/shortlog.c:267
1841
+#: blame.c:2821 bundle.c:213 ref-filter.c:2206 remote.c:2041 sequencer.c:2146
1842
+#: sequencer.c:4641 submodule.c:856 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:411
1843
+#: builtin/log.c:1016 builtin/log.c:1624 builtin/log.c:2045 builtin/log.c:2335
1844
+#: builtin/merge.c:424 builtin/pack-objects.c:3395 builtin/pack-objects.c:3410
1845
+#: builtin/shortlog.c:255
1846
msgid "revision walk setup failed"
1847
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1848
@@ -2023,7 +2024,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 hay v3 bundle (định dạng
2024
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
2025
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
2026
2026
-#: bundle.c:136 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2390 sequencer.c:3176
2027
+#: bundle.c:136 rerere.c:464 rerere.c:674 sequencer.c:2398 sequencer.c:3184
2028
#: builtin/commit.c:814
2029
#, c-format
2030
msgid "could not open '%s'"
@@ -2065,293 +2066,306 @@ msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
2066
msgid "pack-objects died"
2067
msgstr "đối tượng gói đã chết"
2068
2068
-#: bundle.c:379
2069
-msgid "rev-list died"
2070
-msgstr "rev-list đã chết"
2071
-
2072
-#: bundle.c:428
2069
+#: bundle.c:386
2070
#, c-format
2071
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
2072
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
2073
2077
-#: bundle.c:498
2074
+#: bundle.c:490
2075
#, c-format
2076
msgid "unsupported bundle version %d"
2077
msgstr "phiên bản bundle %d không được hỗ trợ"
2078
2082
-#: bundle.c:500
2079
+#: bundle.c:492
2080
#, c-format
2081
msgid "cannot write bundle version %d with algorithm %s"
2082
msgstr "không thể ghi phiên bản bundle %d với thuật toán %s"
2083
2087
-#: bundle.c:522 builtin/log.c:209 builtin/log.c:1927 builtin/shortlog.c:408
2084
+#: bundle.c:510 builtin/log.c:210 builtin/log.c:1926 builtin/shortlog.c:396
2085
#, c-format
2086
msgid "unrecognized argument: %s"
2087
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
2088
2092
-#: bundle.c:530
2089
+#: bundle.c:539
2090
msgid "Refusing to create empty bundle."
2091
msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
2092
2096
-#: bundle.c:540
2093
+#: bundle.c:549
2094
#, c-format
2095
msgid "cannot create '%s'"
2096
msgstr "không thể tạo “%s”"
2097
2101
-#: bundle.c:565
2098
+#: bundle.c:574
2099
msgid "index-pack died"
2100
msgstr "mục lục gói đã chết"
2101
2102
+#: chunk-format.c:113
2103
+msgid "terminating chunk id appears earlier than expected"
2104
+msgstr "mã mảnh kết thúc sớm hơn bình thường"
2105
+
2106
+#: chunk-format.c:122
2107
+#, c-format
2108
+msgid "improper chunk offset(s) %<PRIx64> and %<PRIx64>"
2109
+msgstr "bù mảnh không đúng cách %<PRIx64> và %<PRIx64>"
2110
+
2111
+#: chunk-format.c:129
2112
+#, c-format
2113
+msgid "duplicate chunk ID %<PRIx32> found"
2114
+msgstr "tìm thấy ID của mảnh bị trùng lặp %<PRIx32>"
2115
+
2116
+#: chunk-format.c:143
2117
+#, c-format
2118
+msgid "final chunk has non-zero id %<PRIx32>"
2119
+msgstr "mảnh cuối cùng có id không bằng không %<PRIx32>"
2120
+
2121
#: color.c:329
2122
#, c-format
2123
msgid "invalid color value: %.*s"
2124
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
2125
2110
-#: commit-graph.c:188 midx.c:47
2126
+#: commit-graph.c:197 midx.c:46
2127
msgid "invalid hash version"
2128
msgstr "phiên bản băm không hợp lệ"
2129
2114
-#: commit-graph.c:246
2130
+#: commit-graph.c:255
2131
msgid "commit-graph file is too small"
2132
msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ"
2133
2118
-#: commit-graph.c:311
2134
+#: commit-graph.c:348
2135
#, c-format
2136
msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
2137
msgstr "chữ ký đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp chữ ký %X"
2138
2123
-#: commit-graph.c:318
2139
+#: commit-graph.c:355
2140
#, c-format
2141
msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
2142
msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
2143
2128
-#: commit-graph.c:325
2144
+#: commit-graph.c:362
2145
#, c-format
2146
msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
2147
msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
2148
2133
-#: commit-graph.c:342
2149
+#: commit-graph.c:379
2150
#, c-format
2151
msgid "commit-graph file is too small to hold %u chunks"
2152
msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ để giữ %u mảnh dữ liệu"
2153
2138
-#: commit-graph.c:361
2139
-#, c-format
2140
-msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
2141
-msgstr "bù mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không đúng chỗ %08x%08x"
2142
-
2143
-#: commit-graph.c:433
2144
-#, c-format
2145
-msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
2146
-msgstr "mã mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %08x xuất hiện nhiều lần"
2147
-
2148
-#: commit-graph.c:499
2154
+#: commit-graph.c:472
2155
msgid "commit-graph has no base graphs chunk"
2156
msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có không có mảnh các đồ họa cơ sở"
2157
2152
-#: commit-graph.c:509
2158
+#: commit-graph.c:482
2159
msgid "commit-graph chain does not match"
2160
msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
2161
2156
-#: commit-graph.c:557
2162
+#: commit-graph.c:530
2163
#, c-format
2164
msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
2165
msgstr ""
2166
"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng “%s” không phải là "
2167
"một mã băm"
2168
2163
-#: commit-graph.c:581
2169
+#: commit-graph.c:554
2170
msgid "unable to find all commit-graph files"
2171
msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2172
2167
-#: commit-graph.c:721 commit-graph.c:785
2173
+#: commit-graph.c:735 commit-graph.c:772
2174
msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
2175
msgstr ""
2176
"vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
2177
"bị hỏng"
2178
2173
-#: commit-graph.c:742
2179
+#: commit-graph.c:756
2180
#, c-format
2181
msgid "could not find commit %s"
2182
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
2183
2178
-#: commit-graph.c:1036 builtin/am.c:1292
2184
+#: commit-graph.c:789
2185
+msgid "commit-graph requires overflow generation data but has none"
2186
+msgstr "commit-graph yêu cầu dữ liệu tạo tràn nhưng không có"
2187
+
2188
+#: commit-graph.c:1065 builtin/am.c:1292
2189
#, c-format
2190
msgid "unable to parse commit %s"
2191
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2192
2183
-#: commit-graph.c:1252 builtin/pack-objects.c:2864
2193
+#: commit-graph.c:1327 builtin/pack-objects.c:2872
2194
#, c-format
2195
msgid "unable to get type of object %s"
2196
msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
2197
2188
-#: commit-graph.c:1283
2198
+#: commit-graph.c:1358
2199
msgid "Loading known commits in commit graph"
2200
msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
2201
2192
-#: commit-graph.c:1300
2202
+#: commit-graph.c:1375
2203
msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
2204
msgstr ""
2205
"Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
2206
"chuyển giao"
2207
2198
-#: commit-graph.c:1320
2208
+#: commit-graph.c:1395
2209
msgid "Clearing commit marks in commit graph"
2210
msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2211
2202
-#: commit-graph.c:1339
2212
+#: commit-graph.c:1414
2213
+msgid "Computing commit graph topological levels"
2214
+msgstr "Đang tính mức hình học tô-pô tạo đồ thị các lần chuyển giao"
2215
+
2216
+#: commit-graph.c:1467
2217
msgid "Computing commit graph generation numbers"
2218
msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
2219
2206
-#: commit-graph.c:1406
2220
+#: commit-graph.c:1548
2221
msgid "Computing commit changed paths Bloom filters"
2222
msgstr "Đang tính toán chuyển giao các bộ lọc Bloom đường dẫn bị thay đổi"
2223
2210
-#: commit-graph.c:1483
2224
+#: commit-graph.c:1625
2225
msgid "Collecting referenced commits"
2226
msgstr "Đang sưu tập các lần chuyển giao được tham chiếu"
2227
2214
-#: commit-graph.c:1508
2228
+#: commit-graph.c:1650
2229
#, c-format
2230
msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
2231
msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
2232
msgstr[0] ""
2233
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
2234
2221
-#: commit-graph.c:1521
2235
+#: commit-graph.c:1663
2236
#, c-format
2237
msgid "error adding pack %s"
2238
msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
2239
2226
-#: commit-graph.c:1525
2240
+#: commit-graph.c:1667
2241
#, c-format
2242
msgid "error opening index for %s"
2243
msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
2244
2231
-#: commit-graph.c:1562
2245
+#: commit-graph.c:1704
2246
msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
2247
msgstr ""
2248
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
2249
"tượng đã đóng gói"
2250
2237
-#: commit-graph.c:1580
2251
+#: commit-graph.c:1722
2252
msgid "Finding extra edges in commit graph"
2253
msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
2254
2241
-#: commit-graph.c:1628
2255
+#: commit-graph.c:1771
2256
msgid "failed to write correct number of base graph ids"
2257
msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
2258
2245
-#: commit-graph.c:1670 midx.c:819
2259
+#: commit-graph.c:1802 midx.c:794
2260
#, c-format
2261
msgid "unable to create leading directories of %s"
2262
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
2263
2250
-#: commit-graph.c:1683
2264
+#: commit-graph.c:1815
2265
msgid "unable to create temporary graph layer"
2266
msgstr "không thể tạo lớp sơ đồ tạm thời"
2267
2254
-#: commit-graph.c:1688
2268
+#: commit-graph.c:1820
2269
#, c-format
2270
msgid "unable to adjust shared permissions for '%s'"
2271
msgstr "không thể chỉnh sửa quyền chia sẻ thành “%s”"
2272
2259
-#: commit-graph.c:1758
2273
+#: commit-graph.c:1879
2274
#, c-format
2275
msgid "Writing out commit graph in %d pass"
2276
msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
2277
msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
2278
2265
-#: commit-graph.c:1803
2279
+#: commit-graph.c:1915
2280
msgid "unable to open commit-graph chain file"
2281
msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
2282
2269
-#: commit-graph.c:1819
2283
+#: commit-graph.c:1931
2284
msgid "failed to rename base commit-graph file"
2285
msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2286
2273
-#: commit-graph.c:1839
2287
+#: commit-graph.c:1951
2288
msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
2289
msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
2290
2277
-#: commit-graph.c:1965
2291
+#: commit-graph.c:2084
2292
msgid "Scanning merged commits"
2293
msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
2294
2281
-#: commit-graph.c:2009
2295
+#: commit-graph.c:2128
2296
msgid "Merging commit-graph"
2297
msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2298
2285
-#: commit-graph.c:2115
2299
+#: commit-graph.c:2235
2300
msgid "attempting to write a commit-graph, but 'core.commitGraph' is disabled"
2301
msgstr ""
2302
"cố gắng để ghi một đồ thị các lần chuyển giao, nhưng “core.commitGraph” bị "
2303
"vô hiệu hóa"
2304
2291
-#: commit-graph.c:2214
2305
+#: commit-graph.c:2342
2306
msgid "too many commits to write graph"
2307
msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
2308
2295
-#: commit-graph.c:2307
2309
+#: commit-graph.c:2440
2310
msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
2311
msgstr ""
2312
"tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
2313
"đã hỏng"
2314
2301
-#: commit-graph.c:2317
2315
+#: commit-graph.c:2450
2316
#, c-format
2317
msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
2318
msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
2319
2306
-#: commit-graph.c:2327 commit-graph.c:2342
2320
+#: commit-graph.c:2460 commit-graph.c:2475
2321
#, c-format
2322
msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
2323
msgstr ""
2324
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
2325
"%u"
2326
2313
-#: commit-graph.c:2334
2327
+#: commit-graph.c:2467
2328
#, c-format
2329
msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
2330
msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2331
2318
-#: commit-graph.c:2352
2332
+#: commit-graph.c:2485
2333
msgid "Verifying commits in commit graph"
2334
msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2335
2322
-#: commit-graph.c:2367
2336
+#: commit-graph.c:2500
2337
#, c-format
2338
msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
2339
msgstr ""
2340
"gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
2341
"thị lần chuyển giao"
2342
2329
-#: commit-graph.c:2374
2343
+#: commit-graph.c:2507
2344
#, c-format
2345
msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
2346
msgstr ""
2347
"OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
2348
"%s"
2349
2336
-#: commit-graph.c:2384
2350
+#: commit-graph.c:2517
2351
#, c-format
2352
msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
2353
msgstr ""
2354
"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
2355
2342
-#: commit-graph.c:2393
2356
+#: commit-graph.c:2526
2357
#, c-format
2358
msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
2359
msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
2360
2347
-#: commit-graph.c:2407
2361
+#: commit-graph.c:2540
2362
#, c-format
2363
msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
2364
msgstr ""
2365
"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
2366
"dứt quá sớm"
2367
2354
-#: commit-graph.c:2412
2368
+#: commit-graph.c:2545
2369
#, c-format
2370
msgid ""
2371
"commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
@@ -2359,7 +2373,7 @@ msgstr ""
2373
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
2374
"nhưng không phải số không ở chỗ khác"
2375
2362
-#: commit-graph.c:2416
2376
+#: commit-graph.c:2549
2377
#, c-format
2378
msgid ""
2379
"commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
@@ -2367,19 +2381,21 @@ msgstr ""
2381
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
2382
"giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
2383
2370
-#: commit-graph.c:2432
2384
+#: commit-graph.c:2566
2385
#, c-format
2372
-msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
2373
-msgstr "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
2386
+msgid "commit-graph generation for commit %s is %<PRIuMAX> < %<PRIuMAX>"
2387
+msgstr ""
2388
+"tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %<PRIuMAX> < "
2389
+"%<PRIuMAX>"
2390
2375
-#: commit-graph.c:2438
2391
+#: commit-graph.c:2572
2392
#, c-format
2393
msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2394
msgstr ""
2395
"ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
2396
"%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2397
2382
-#: commit.c:52 sequencer.c:2879 builtin/am.c:359 builtin/am.c:403
2398
+#: commit.c:52 sequencer.c:2887 builtin/am.c:359 builtin/am.c:403
2399
#: builtin/am.c:1371 builtin/am.c:2018 builtin/replace.c:457
2400
#, c-format
2401
msgid "could not parse %s"
@@ -2410,28 +2426,28 @@ msgstr ""
2426
"Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
2427
"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2428
2413
-#: commit.c:1172
2429
+#: commit.c:1223
2430
#, c-format
2431
msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
2432
msgstr ""
2433
"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
2434
2419
-#: commit.c:1176
2435
+#: commit.c:1227
2436
#, c-format
2437
msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
2438
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
2439
2424
-#: commit.c:1179
2440
+#: commit.c:1230
2441
#, c-format
2442
msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
2443
msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
2444
2429
-#: commit.c:1182
2445
+#: commit.c:1233
2446
#, c-format
2447
msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
2448
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
2449
2434
-#: commit.c:1436
2450
+#: commit.c:1487
2451
msgid ""
2452
"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
2453
"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -2445,7 +2461,7 @@ msgstr ""
2461
msgid "memory exhausted"
2462
msgstr "hết bộ nhớ"
2463
2448
-#: config.c:125
2464
+#: config.c:126
2465
#, c-format
2466
msgid ""
2467
"exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
@@ -2460,291 +2476,335 @@ msgstr ""
2476
"\t%s\n"
2477
"Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
2478
2463
-#: config.c:141
2479
+#: config.c:142
2480
#, c-format
2481
msgid "could not expand include path '%s'"
2482
msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
2483
2468
-#: config.c:152
2484
+#: config.c:153
2485
msgid "relative config includes must come from files"
2486
msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
2487
2472
-#: config.c:198
2488
+#: config.c:199
2489
msgid "relative config include conditionals must come from files"
2490
msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
2491
2476
-#: config.c:378
2492
+#: config.c:396
2493
+#, c-format
2494
+msgid "invalid config format: %s"
2495
+msgstr "định dạng cấu hình không hợp lệ: %s"
2496
+
2497
+#: config.c:400
2498
+#, c-format
2499
+msgid "missing environment variable name for configuration '%.*s'"
2500
+msgstr "thiếu tên biến môi trường cho cấu hình '%.*s'"
2501
+
2502
+#: config.c:405
2503
+#, c-format
2504
+msgid "missing environment variable '%s' for configuration '%.*s'"
2505
+msgstr "thiếu biến môi trường '%s' cho cấu hình '%.*s'"
2506
+
2507
+#: config.c:442
2508
#, c-format
2509
msgid "key does not contain a section: %s"
2510
msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
2511
2481
-#: config.c:384
2512
+#: config.c:448
2513
#, c-format
2514
msgid "key does not contain variable name: %s"
2515
msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
2516
2486
-#: config.c:408 sequencer.c:2580
2517
+#: config.c:472 sequencer.c:2588
2518
#, c-format
2519
msgid "invalid key: %s"
2520
msgstr "khóa không đúng: %s"
2521
2491
-#: config.c:414
2522
+#: config.c:478
2523
#, c-format
2524
msgid "invalid key (newline): %s"
2525
msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
2526
2496
-#: config.c:450 config.c:462
2527
+#: config.c:511
2528
+msgid "empty config key"
2529
+msgstr "khóa cấu hình trống rỗng"
2530
+
2531
+#: config.c:529 config.c:541
2532
#, c-format
2533
msgid "bogus config parameter: %s"
2534
msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
2535
2501
-#: config.c:497
2536
+#: config.c:555 config.c:572 config.c:579 config.c:588
2537
#, c-format
2538
msgid "bogus format in %s"
2539
msgstr "định dạng không có thực trong %s"
2540
2506
-#: config.c:836
2541
+#: config.c:622
2542
+#, c-format
2543
+msgid "bogus count in %s"
2544
+msgstr "số lượng không có thực trong %s"
2545
+
2546
+#: config.c:626
2547
+#, c-format
2548
+msgid "too many entries in %s"
2549
+msgstr "quá nhiều mục tin trong %s"
2550
+
2551
+#: config.c:636
2552
+#, c-format
2553
+msgid "missing config key %s"
2554
+msgstr "thiếu khóa cấu hình “%s”"
2555
+
2556
+#: config.c:644
2557
+#, c-format
2558
+msgid "missing config value %s"
2559
+msgstr "thiếu giá trị cấu hình “%s”"
2560
+
2561
+#: config.c:995
2562
#, c-format
2563
msgid "bad config line %d in blob %s"
2564
msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
2565
2511
-#: config.c:840
2566
+#: config.c:999
2567
#, c-format
2568
msgid "bad config line %d in file %s"
2569
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
2570
2516
-#: config.c:844
2571
+#: config.c:1003
2572
#, c-format
2573
msgid "bad config line %d in standard input"
2574
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
2575
2521
-#: config.c:848
2576
+#: config.c:1007
2577
#, c-format
2578
msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
2579
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
2580
2526
-#: config.c:852
2581
+#: config.c:1011
2582
#, c-format
2583
msgid "bad config line %d in command line %s"
2584
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
2585
2531
-#: config.c:856
2586
+#: config.c:1015
2587
#, c-format
2588
msgid "bad config line %d in %s"
2589
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
2590
2536
-#: config.c:993
2591
+#: config.c:1152
2592
msgid "out of range"
2593
msgstr "nằm ngoài phạm vi"
2594
2540
-#: config.c:993
2595
+#: config.c:1152
2596
msgid "invalid unit"
2597
msgstr "đơn vị không hợp lệ"
2598
2544
-#: config.c:994
2599
+#: config.c:1153
2600
#, c-format
2601
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
2602
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
2603
2549
-#: config.c:1013
2604
+#: config.c:1163
2605
#, c-format
2606
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
2607
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
2608
2554
-#: config.c:1016
2609
+#: config.c:1166
2610
#, c-format
2611
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
2612
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
2613
2559
-#: config.c:1019
2614
+#: config.c:1169
2615
#, c-format
2616
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
2617
msgstr ""
2618
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
2619
2565
-#: config.c:1022
2620
+#: config.c:1172
2621
#, c-format
2622
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
2623
msgstr ""
2624
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
2625
2571
-#: config.c:1025
2626
+#: config.c:1175
2627
#, c-format
2628
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
2629
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
2630
2576
-#: config.c:1028
2631
+#: config.c:1178
2632
#, c-format
2633
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
2634
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
2635
2581
-#: config.c:1123
2636
+#: config.c:1194
2637
+#, c-format
2638
+msgid "bad boolean config value '%s' for '%s'"
2639
+msgstr "sai giá trị kiểu lô-gíc của cấu hình “%s” cho “%s”"
2640
+
2641
+#: config.c:1289
2642
#, c-format
2643
msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
2644
msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
2645
2586
-#: config.c:1132
2646
+#: config.c:1298
2647
#, c-format
2648
msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
2649
msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
2650
2591
-#: config.c:1223
2651
+#: config.c:1391
2652
#, c-format
2653
msgid "abbrev length out of range: %d"
2654
msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
2655
2596
-#: config.c:1237 config.c:1248
2656
+#: config.c:1405 config.c:1416
2657
#, c-format
2658
msgid "bad zlib compression level %d"
2659
msgstr "mức nén zlib %d là sai"
2660
2601
-#: config.c:1340
2661
+#: config.c:1508
2662
msgid "core.commentChar should only be one character"
2663
msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
2664
2605
-#: config.c:1373
2665
+#: config.c:1541
2666
#, c-format
2667
msgid "invalid mode for object creation: %s"
2668
msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
2669
2610
-#: config.c:1445
2670
+#: config.c:1613
2671
#, c-format
2672
msgid "malformed value for %s"
2673
msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
2674
2615
-#: config.c:1471
2675
+#: config.c:1639
2676
#, c-format
2677
msgid "malformed value for %s: %s"
2678
msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
2679
2620
-#: config.c:1472
2680
+#: config.c:1640
2681
msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
2682
msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
2683
2624
-#: config.c:1533 builtin/pack-objects.c:3649
2684
+#: config.c:1701 builtin/pack-objects.c:3666
2685
#, c-format
2686
msgid "bad pack compression level %d"
2687
msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
2688
2629
-#: config.c:1655
2689
+#: config.c:1823
2690
#, c-format
2691
msgid "unable to load config blob object '%s'"
2692
msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
2693
2634
-#: config.c:1658
2694
+#: config.c:1826
2695
#, c-format
2696
msgid "reference '%s' does not point to a blob"
2697
msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
2698
2639
-#: config.c:1675
2699
+#: config.c:1843
2700
#, c-format
2701
msgid "unable to resolve config blob '%s'"
2702
msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
2703
2644
-#: config.c:1705
2704
+#: config.c:1873
2705
#, c-format
2706
msgid "failed to parse %s"
2707
msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
2708
2649
-#: config.c:1759
2709
+#: config.c:1927
2710
msgid "unable to parse command-line config"
2711
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
2712
2653
-#: config.c:2122
2713
+#: config.c:2290
2714
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
2715
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
2716
2657
-#: config.c:2296
2717
+#: config.c:2464
2718
#, c-format
2719
msgid "Invalid %s: '%s'"
2720
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
2721
2662
-#: config.c:2341
2722
+#: config.c:2509
2723
#, c-format
2724
msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
2725
msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
2726
2667
-#: config.c:2387
2727
+#: config.c:2555
2728
#, c-format
2729
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
2730
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2731
2672
-#: config.c:2389
2732
+#: config.c:2557
2733
#, c-format
2734
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2735
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2736
2677
-#: config.c:2473
2737
+#: config.c:2641
2738
#, c-format
2739
msgid "invalid section name '%s'"
2740
msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2741
2682
-#: config.c:2505
2742
+#: config.c:2673
2743
#, c-format
2744
msgid "%s has multiple values"
2745
msgstr "%s có đa giá trị"
2746
2687
-#: config.c:2534
2747
+#: config.c:2702
2748
#, c-format
2749
msgid "failed to write new configuration file %s"
2750
msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2751
2692
-#: config.c:2786 config.c:3112
2752
+#: config.c:2954 config.c:3280
2753
#, c-format
2754
msgid "could not lock config file %s"
2755
msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2756
2697
-#: config.c:2797
2757
+#: config.c:2965
2758
#, c-format
2759
msgid "opening %s"
2760
msgstr "đang mở “%s”"
2761
2702
-#: config.c:2834 builtin/config.c:361
2762
+#: config.c:3002 builtin/config.c:361
2763
#, c-format
2764
msgid "invalid pattern: %s"
2765
msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2766
2707
-#: config.c:2859
2767
+#: config.c:3027
2768
#, c-format
2769
msgid "invalid config file %s"
2770
msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2771
2712
-#: config.c:2872 config.c:3125
2772
+#: config.c:3040 config.c:3293
2773
#, c-format
2774
msgid "fstat on %s failed"
2775
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2776
2717
-#: config.c:2883
2777
+#: config.c:3051
2778
#, c-format
2779
msgid "unable to mmap '%s'"
2780
msgstr "không thể mmap “%s”"
2781
2722
-#: config.c:2892 config.c:3130
2782
+#: config.c:3060 config.c:3298
2783
#, c-format
2784
msgid "chmod on %s failed"
2785
msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2786
2727
-#: config.c:2977 config.c:3227
2787
+#: config.c:3145 config.c:3395
2788
#, c-format
2789
msgid "could not write config file %s"
2790
msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2791
2732
-#: config.c:3011
2792
+#: config.c:3179
2793
#, c-format
2794
msgid "could not set '%s' to '%s'"
2795
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2796
2737
-#: config.c:3013 builtin/remote.c:657 builtin/remote.c:855 builtin/remote.c:863
2797
+#: config.c:3181 builtin/remote.c:657 builtin/remote.c:855 builtin/remote.c:863
2798
#, c-format
2799
msgid "could not unset '%s'"
2800
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2801
2742
-#: config.c:3103
2802
+#: config.c:3271
2803
#, c-format
2804
msgid "invalid section name: %s"
2805
msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2806
2747
-#: config.c:3270
2807
+#: config.c:3438
2808
#, c-format
2809
msgid "missing value for '%s'"
2810
msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -2806,45 +2866,45 @@ msgstr "gói không hợp lệ"
2866
msgid "protocol error: unexpected '%s'"
2867
msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
2868
2809
-#: connect.c:473
2869
+#: connect.c:497
2870
#, c-format
2871
msgid "unknown object format '%s' specified by server"
2872
msgstr "không hiểu định dạng đối tượng “%s” được chỉ định bởi máy phục vụ"
2873
2814
-#: connect.c:500
2874
+#: connect.c:526
2875
#, c-format
2876
msgid "invalid ls-refs response: %s"
2877
msgstr "trả về của ls-refs không hợp lệ: %s"
2878
2819
-#: connect.c:504
2879
+#: connect.c:530
2880
msgid "expected flush after ref listing"
2881
msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau khi liệt kê tham chiếu"
2882
2823
-#: connect.c:507
2883
+#: connect.c:533
2884
msgid "expected response end packet after ref listing"
2885
msgstr "cần nhận được trả lời là kết thúc gói sau khi liệt kê tham chiếu"
2886
2827
-#: connect.c:640
2887
+#: connect.c:666
2888
#, c-format
2889
msgid "protocol '%s' is not supported"
2890
msgstr "giao thức “%s” chưa được hỗ trợ"
2891
2832
-#: connect.c:691
2892
+#: connect.c:717
2893
msgid "unable to set SO_KEEPALIVE on socket"
2894
msgstr "không thể đặt SO_KEEPALIVE trên ổ cắm"
2895
2836
-#: connect.c:731 connect.c:794
2896
+#: connect.c:757 connect.c:820
2897
#, c-format
2898
msgid "Looking up %s ... "
2899
msgstr "Đang tìm kiếm %s … "
2900
2841
-#: connect.c:735
2901
+#: connect.c:761
2902
#, c-format
2903
msgid "unable to look up %s (port %s) (%s)"
2904
msgstr "không tìm được %s (cổng %s) (%s)"
2905
2906
#. TRANSLATORS: this is the end of "Looking up %s ... "
2847
-#: connect.c:739 connect.c:810
2907
+#: connect.c:765 connect.c:836
2908
#, c-format
2909
msgid ""
2910
"done.\n"
@@ -2853,7 +2913,7 @@ msgstr ""
2913
"xong.\n"
2914
"Đang kết nối đến %s (cổng %s) … "
2915
2856
-#: connect.c:761 connect.c:838
2916
+#: connect.c:787 connect.c:864
2917
#, c-format
2918
msgid ""
2919
"unable to connect to %s:\n"
@@ -2863,61 +2923,65 @@ msgstr ""
2923
"%s"
2924
2925
#. TRANSLATORS: this is the end of "Connecting to %s (port %s) ... "
2866
-#: connect.c:767 connect.c:844
2926
+#: connect.c:793 connect.c:870
2927
msgid "done."
2928
msgstr "hoàn tất."
2929
2870
-#: connect.c:798
2930
+#: connect.c:824
2931
#, c-format
2932
msgid "unable to look up %s (%s)"
2933
msgstr "không thể tìm thấy %s (%s)"
2934
2875
-#: connect.c:804
2935
+#: connect.c:830
2936
#, c-format
2937
msgid "unknown port %s"
2938
msgstr "không hiểu cổng %s"
2939
2880
-#: connect.c:941 connect.c:1271
2940
+#: connect.c:967 connect.c:1299
2941
#, c-format
2942
msgid "strange hostname '%s' blocked"
2943
msgstr "đã khóa tên máy lạ “%s”"
2944
2885
-#: connect.c:943
2945
+#: connect.c:969
2946
#, c-format
2947
msgid "strange port '%s' blocked"
2948
msgstr "đã khóa cổng lạ “%s”"
2949
2890
-#: connect.c:953
2950
+#: connect.c:979
2951
#, c-format
2952
msgid "cannot start proxy %s"
2953
msgstr "không thể khởi chạy ủy nhiệm “%s”"
2954
2895
-#: connect.c:1024
2955
+#: connect.c:1050
2956
msgid "no path specified; see 'git help pull' for valid url syntax"
2957
msgstr "chưa chỉ định đường dẫn; xem'git help pull” để biết cú pháp url hợp lệ"
2958
2899
-#: connect.c:1219
2959
+#: connect.c:1190
2960
+msgid "newline is forbidden in git:// hosts and repo paths"
2961
+msgstr "newline bị cấm trong các git:// máy chủ và đường dẫn repo"
2962
+
2963
+#: connect.c:1247
2964
msgid "ssh variant 'simple' does not support -4"
2965
msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -4"
2966
2903
-#: connect.c:1231
2967
+#: connect.c:1259
2968
msgid "ssh variant 'simple' does not support -6"
2969
msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -6"
2970
2907
-#: connect.c:1248
2971
+#: connect.c:1276
2972
msgid "ssh variant 'simple' does not support setting port"
2973
msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ đặt cổng"
2974
2911
-#: connect.c:1360
2975
+#: connect.c:1388
2976
#, c-format
2977
msgid "strange pathname '%s' blocked"
2978
msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2979
2916
-#: connect.c:1408
2980
+#: connect.c:1436
2981
msgid "unable to fork"
2982
msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2983
2920
-#: connected.c:108 builtin/fsck.c:209 builtin/prune.c:45
2984
+#: connected.c:108 builtin/fsck.c:191 builtin/prune.c:45
2985
msgid "Checking connectivity"
2986
msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2987
@@ -3172,6 +3236,11 @@ msgstr ""
3236
msgid "Marked %d islands, done.\n"
3237
msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
3238
3239
+#: diff-merges.c:70
3240
+#, c-format
3241
+msgid "unknown value for --diff-merges: %s"
3242
+msgstr "không hiểu giá trị cho --diff-merges: %s"
3243
+
3244
#: diff-lib.c:534
3245
msgid "--merge-base does not work with ranges"
3246
msgstr "--merge-base không hoạt động với phạm vi"
@@ -3259,30 +3328,30 @@ msgstr ""
3328
msgid "external diff died, stopping at %s"
3329
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
3330
3262
-#: diff.c:4625
3331
+#: diff.c:4628
3332
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
3333
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
3334
3266
-#: diff.c:4628
3335
+#: diff.c:4631
3336
msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
3337
msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
3338
3270
-#: diff.c:4707
3339
+#: diff.c:4710
3340
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
3341
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
3342
3274
-#: diff.c:4755
3343
+#: diff.c:4758
3344
#, c-format
3345
msgid "invalid --stat value: %s"
3346
msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
3347
3279
-#: diff.c:4760 diff.c:4765 diff.c:4770 diff.c:4775 diff.c:5303
3348
+#: diff.c:4763 diff.c:4768 diff.c:4773 diff.c:4778 diff.c:5306
3349
#: parse-options.c:197 parse-options.c:201 builtin/commit-graph.c:180
3350
#, c-format
3351
msgid "%s expects a numerical value"
3352
msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3353
3285
-#: diff.c:4792
3354
+#: diff.c:4795
3355
#, c-format
3356
msgid ""
3357
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -3291,42 +3360,42 @@ msgstr ""
3360
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
3361
"%s"
3362
3294
-#: diff.c:4877
3363
+#: diff.c:4880
3364
#, c-format
3365
msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
3366
msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
3367
3299
-#: diff.c:4901
3368
+#: diff.c:4904
3369
#, c-format
3370
msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
3371
msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
3372
3304
-#: diff.c:4915
3373
+#: diff.c:4918
3374
#, c-format
3375
msgid "unable to resolve '%s'"
3376
msgstr "không thể phân giải “%s”"
3377
3309
-#: diff.c:4965 diff.c:4971
3378
+#: diff.c:4968 diff.c:4974
3379
#, c-format
3380
msgid "%s expects <n>/<m> form"
3381
msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
3382
3314
-#: diff.c:4983
3383
+#: diff.c:4986
3384
#, c-format
3385
msgid "%s expects a character, got '%s'"
3386
msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
3387
3319
-#: diff.c:5004
3388
+#: diff.c:5007
3389
#, c-format
3390
msgid "bad --color-moved argument: %s"
3391
msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
3392
3324
-#: diff.c:5023
3393
+#: diff.c:5026
3394
#, c-format
3395
msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
3396
msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
3397
3329
-#: diff.c:5063
3398
+#: diff.c:5066
3399
msgid ""
3400
"option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
3401
"\"histogram\""
@@ -3334,155 +3403,155 @@ msgstr ""
3403
"tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
3404
"\"histogram\""
3405
3337
-#: diff.c:5099 diff.c:5119
3406
+#: diff.c:5102 diff.c:5122
3407
#, c-format
3408
msgid "invalid argument to %s"
3409
msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
3410
3342
-#: diff.c:5223
3411
+#: diff.c:5226
3412
#, c-format
3413
msgid "invalid regex given to -I: '%s'"
3414
msgstr "đưa cho -I biểu thức chính quy không hợp lệ: “%s”"
3415
3347
-#: diff.c:5272
3416
+#: diff.c:5275
3417
#, c-format
3418
msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
3419
msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
3420
3352
-#: diff.c:5328
3421
+#: diff.c:5331
3422
#, c-format
3423
msgid "bad --word-diff argument: %s"
3424
msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
3425
3357
-#: diff.c:5351
3426
+#: diff.c:5367
3427
msgid "Diff output format options"
3428
msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
3429
3361
-#: diff.c:5353 diff.c:5359
3430
+#: diff.c:5369 diff.c:5375
3431
msgid "generate patch"
3432
msgstr "tạo miếng vá"
3433
3365
-#: diff.c:5356 builtin/log.c:178
3434
+#: diff.c:5372 builtin/log.c:179
3435
msgid "suppress diff output"
3436
msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
3437
3369
-#: diff.c:5361 diff.c:5475 diff.c:5482
3438
+#: diff.c:5377 diff.c:5491 diff.c:5498
3439
msgid "<n>"
3440
msgstr "<n>"
3441
3373
-#: diff.c:5362 diff.c:5365
3442
+#: diff.c:5378 diff.c:5381
3443
msgid "generate diffs with <n> lines context"
3444
msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
3445
3377
-#: diff.c:5367
3446
+#: diff.c:5383
3447
msgid "generate the diff in raw format"
3448
msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
3449
3381
-#: diff.c:5370
3450
+#: diff.c:5386
3451
msgid "synonym for '-p --raw'"
3452
msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
3453
3385
-#: diff.c:5374
3454
+#: diff.c:5390
3455
msgid "synonym for '-p --stat'"
3456
msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
3457
3389
-#: diff.c:5378
3458
+#: diff.c:5394
3459
msgid "machine friendly --stat"
3460
msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
3461
3393
-#: diff.c:5381
3462
+#: diff.c:5397
3463
msgid "output only the last line of --stat"
3464
msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
3465
3397
-#: diff.c:5383 diff.c:5391
3466
+#: diff.c:5399 diff.c:5407
3467
msgid "<param1,param2>..."
3468
msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
3469
3401
-#: diff.c:5384
3470
+#: diff.c:5400
3471
msgid ""
3472
"output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
3473
msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
3474
3406
-#: diff.c:5388
3475
+#: diff.c:5404
3476
msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
3477
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
3478
3410
-#: diff.c:5392
3479
+#: diff.c:5408
3480
msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
3481
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
3482
3414
-#: diff.c:5396
3483
+#: diff.c:5412
3484
msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
3485
msgstr ""
3486
"cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
3487
3419
-#: diff.c:5399
3488
+#: diff.c:5415
3489
msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
3490
msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
3491
3423
-#: diff.c:5402
3492
+#: diff.c:5418
3493
msgid "show only names of changed files"
3494
msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
3495
3427
-#: diff.c:5405
3496
+#: diff.c:5421
3497
msgid "show only names and status of changed files"
3498
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
3499
3431
-#: diff.c:5407
3500
+#: diff.c:5423
3501
msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
3502
msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
3503
3435
-#: diff.c:5408
3504
+#: diff.c:5424
3505
msgid "generate diffstat"
3506
msgstr "tạo diffstat"
3507
3439
-#: diff.c:5410 diff.c:5413 diff.c:5416
3508
+#: diff.c:5426 diff.c:5429 diff.c:5432
3509
msgid "<width>"
3510
msgstr "<rộng>"
3511
3443
-#: diff.c:5411
3512
+#: diff.c:5427
3513
msgid "generate diffstat with a given width"
3514
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
3515
3447
-#: diff.c:5414
3516
+#: diff.c:5430
3517
msgid "generate diffstat with a given name width"
3518
msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
3519
3451
-#: diff.c:5417
3520
+#: diff.c:5433
3521
msgid "generate diffstat with a given graph width"
3522
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
3523
3455
-#: diff.c:5419
3524
+#: diff.c:5435
3525
msgid "<count>"
3526
msgstr "<số_lượng>"
3527
3459
-#: diff.c:5420
3528
+#: diff.c:5436
3529
msgid "generate diffstat with limited lines"
3530
msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
3531
3463
-#: diff.c:5423
3532
+#: diff.c:5439
3533
msgid "generate compact summary in diffstat"
3534
msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
3535
3467
-#: diff.c:5426
3536
+#: diff.c:5442
3537
msgid "output a binary diff that can be applied"
3538
msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
3539
3471
-#: diff.c:5429
3540
+#: diff.c:5445
3541
msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
3542
msgstr ""
3543
"hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
3544
"\""
3545
3477
-#: diff.c:5431
3546
+#: diff.c:5447
3547
msgid "show colored diff"
3548
msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
3549
3481
-#: diff.c:5432
3550
+#: diff.c:5448
3551
msgid "<kind>"
3552
msgstr "<kiểu>"
3553
3485
-#: diff.c:5433
3554
+#: diff.c:5449
3555
msgid ""
3556
"highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
3557
"diff"
@@ -3490,7 +3559,7 @@ msgstr ""
3559
"tô sáng các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
3560
"trong khác biệt"
3561
3493
-#: diff.c:5436
3562
+#: diff.c:5452
3563
msgid ""
3564
"do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
3565
"--numstat"
@@ -3498,89 +3567,89 @@ msgstr ""
3567
"không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
3568
"trong --raw hay --numstat"
3569
3501
-#: diff.c:5439 diff.c:5442 diff.c:5445 diff.c:5554
3570
+#: diff.c:5455 diff.c:5458 diff.c:5461 diff.c:5570
3571
msgid "<prefix>"
3572
msgstr "<tiền_tố>"
3573
3505
-#: diff.c:5440
3574
+#: diff.c:5456
3575
msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
3576
msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
3577
3509
-#: diff.c:5443
3578
+#: diff.c:5459
3579
msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
3580
msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
3581
3513
-#: diff.c:5446
3582
+#: diff.c:5462
3583
msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
3584
msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
3585
3517
-#: diff.c:5449
3586
+#: diff.c:5465
3587
msgid "do not show any source or destination prefix"
3588
msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
3589
3521
-#: diff.c:5452
3590
+#: diff.c:5468
3591
msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
3592
msgstr ""
3593
"hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
3594
"định"
3595
3527
-#: diff.c:5456 diff.c:5461 diff.c:5466
3596
+#: diff.c:5472 diff.c:5477 diff.c:5482
3597
msgid "<char>"
3598
msgstr "<ký_tự>"
3599
3531
-#: diff.c:5457
3600
+#: diff.c:5473
3601
msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
3602
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
3603
3535
-#: diff.c:5462
3604
+#: diff.c:5478
3605
msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
3606
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
3607
3539
-#: diff.c:5467
3608
+#: diff.c:5483
3609
msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
3610
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
3611
3543
-#: diff.c:5470
3612
+#: diff.c:5486
3613
msgid "Diff rename options"
3614
msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
3615
3547
-#: diff.c:5471
3616
+#: diff.c:5487
3617
msgid "<n>[/<m>]"
3618
msgstr "<n>[/<m>]"
3619
3551
-#: diff.c:5472
3620
+#: diff.c:5488
3621
msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
3622
msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
3623
3555
-#: diff.c:5476
3624
+#: diff.c:5492
3625
msgid "detect renames"
3626
msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
3627
3559
-#: diff.c:5480
3628
+#: diff.c:5496
3629
msgid "omit the preimage for deletes"
3630
msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
3631
3563
-#: diff.c:5483
3632
+#: diff.c:5499
3633
msgid "detect copies"
3634
msgstr "dò bản sao"
3635
3567
-#: diff.c:5487
3636
+#: diff.c:5503
3637
msgid "use unmodified files as source to find copies"
3638
msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
3639
3571
-#: diff.c:5489
3640
+#: diff.c:5505
3641
msgid "disable rename detection"
3642
msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
3643
3575
-#: diff.c:5492
3644
+#: diff.c:5508
3645
msgid "use empty blobs as rename source"
3646
msgstr "dùng các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
3647
3579
-#: diff.c:5494
3648
+#: diff.c:5510
3649
msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
3650
msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
3651
3583
-#: diff.c:5497
3652
+#: diff.c:5513
3653
msgid ""
3654
"prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
3655
"given limit"
@@ -3588,160 +3657,160 @@ msgstr ""
3657
"ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
3658
"quá giới hạn đưa ra"
3659
3591
-#: diff.c:5499
3660
+#: diff.c:5515
3661
msgid "Diff algorithm options"
3662
msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
3663
3595
-#: diff.c:5501
3664
+#: diff.c:5517
3665
msgid "produce the smallest possible diff"
3666
msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
3667
3599
-#: diff.c:5504
3668
+#: diff.c:5520
3669
msgid "ignore whitespace when comparing lines"
3670
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
3671
3603
-#: diff.c:5507
3672
+#: diff.c:5523
3673
msgid "ignore changes in amount of whitespace"
3674
msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
3675
3607
-#: diff.c:5510
3676
+#: diff.c:5526
3677
msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
3678
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
3679
3611
-#: diff.c:5513
3680
+#: diff.c:5529
3681
msgid "ignore carrier-return at the end of line"
3682
msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
3683
3615
-#: diff.c:5516
3684
+#: diff.c:5532
3685
msgid "ignore changes whose lines are all blank"
3686
msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
3687
3619
-#: diff.c:5518 diff.c:5540 diff.c:5543 diff.c:5588
3688
+#: diff.c:5534 diff.c:5556 diff.c:5559 diff.c:5604
3689
msgid "<regex>"
3690
msgstr "<regex>"
3691
3623
-#: diff.c:5519
3692
+#: diff.c:5535
3693
msgid "ignore changes whose all lines match <regex>"
3694
msgstr "bỏ qua các thay đổi có tất cả các dòng khớp <regex>"
3695
3627
-#: diff.c:5522
3696
+#: diff.c:5538
3697
msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
3698
msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
3699
3631
-#: diff.c:5525
3700
+#: diff.c:5541
3701
msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
3702
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
3703
3635
-#: diff.c:5529
3704
+#: diff.c:5545
3705
msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
3706
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
3707
3639
-#: diff.c:5531
3708
+#: diff.c:5547
3709
msgid "<algorithm>"
3710
msgstr "<thuật toán>"
3711
3643
-#: diff.c:5532
3712
+#: diff.c:5548
3713
msgid "choose a diff algorithm"
3714
msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
3715
3647
-#: diff.c:5534
3716
+#: diff.c:5550
3717
msgid "<text>"
3718
msgstr "<văn bản>"
3719
3651
-#: diff.c:5535
3720
+#: diff.c:5551
3721
msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
3722
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
3723
3655
-#: diff.c:5537 diff.c:5546 diff.c:5549
3724
+#: diff.c:5553 diff.c:5562 diff.c:5565
3725
msgid "<mode>"
3726
msgstr "<chế độ>"
3727
3659
-#: diff.c:5538
3728
+#: diff.c:5554
3729
msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
3730
msgstr ""
3731
"hiển thị khác biệt từ, sử dụng <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
3732
3664
-#: diff.c:5541
3733
+#: diff.c:5557
3734
msgid "use <regex> to decide what a word is"
3735
msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
3736
3668
-#: diff.c:5544
3737
+#: diff.c:5560
3738
msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3739
msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3740
3672
-#: diff.c:5547
3741
+#: diff.c:5563
3742
msgid "moved lines of code are colored differently"
3743
msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
3744
3676
-#: diff.c:5550
3745
+#: diff.c:5566
3746
msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
3747
msgstr "cách bỏ qua khoảng trắng trong --color-moved"
3748
3680
-#: diff.c:5553
3749
+#: diff.c:5569
3750
msgid "Other diff options"
3751
msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
3752
3684
-#: diff.c:5555
3753
+#: diff.c:5571
3754
msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
3755
msgstr ""
3756
"khi chạy từ thư mục con, thực thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
3757
"đường dẫn liên quan"
3758
3690
-#: diff.c:5559
3759
+#: diff.c:5575
3760
msgid "treat all files as text"
3761
msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
3762
3694
-#: diff.c:5561
3763
+#: diff.c:5577
3764
msgid "swap two inputs, reverse the diff"
3765
msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
3766
3698
-#: diff.c:5563
3767
+#: diff.c:5579
3768
msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
3769
msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
3770
3702
-#: diff.c:5565
3771
+#: diff.c:5581
3772
msgid "disable all output of the program"
3773
msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
3774
3706
-#: diff.c:5567
3775
+#: diff.c:5583
3776
msgid "allow an external diff helper to be executed"
3777
msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
3778
3710
-#: diff.c:5569
3779
+#: diff.c:5585
3780
msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
3781
msgstr ""
3782
"chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
3783
"phân"
3784
3716
-#: diff.c:5571
3785
+#: diff.c:5587
3786
msgid "<when>"
3787
msgstr "<khi>"
3788
3720
-#: diff.c:5572
3789
+#: diff.c:5588
3790
msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
3791
msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
3792
3724
-#: diff.c:5575
3793
+#: diff.c:5591
3794
msgid "<format>"
3795
msgstr "<định dạng>"
3796
3728
-#: diff.c:5576
3797
+#: diff.c:5592
3798
msgid "specify how differences in submodules are shown"
3799
msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
3800
3732
-#: diff.c:5580
3801
+#: diff.c:5596
3802
msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
3803
msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
3804
3736
-#: diff.c:5583
3805
+#: diff.c:5599
3806
msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
3807
msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
3808
3740
-#: diff.c:5585
3809
+#: diff.c:5601
3810
msgid "<string>"
3811
msgstr "<chuỗi>"
3812
3744
-#: diff.c:5586
3813
+#: diff.c:5602
3814
msgid ""
3815
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3816
"string"
@@ -3749,7 +3818,7 @@ msgstr ""
3818
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
3819
"chuỗi được chỉ ra"
3820
3752
-#: diff.c:5589
3821
+#: diff.c:5605
3822
msgid ""
3823
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3824
"regex"
@@ -3757,23 +3826,35 @@ msgstr ""
3826
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
3827
"thức chính quy được chỉ ra"
3828
3760
-#: diff.c:5592
3829
+#: diff.c:5608
3830
msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
3831
msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
3832
3764
-#: diff.c:5595
3833
+#: diff.c:5611
3834
msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
3835
msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
3836
3768
-#: diff.c:5598
3837
+#: diff.c:5614
3838
msgid "control the order in which files appear in the output"
3839
msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
3840
3772
-#: diff.c:5599
3841
+#: diff.c:5615 diff.c:5618
3842
+msgid "<path>"
3843
+msgstr "<đường-dẫn>"
3844
+
3845
+#: diff.c:5616
3846
+msgid "show the change in the specified path first"
3847
+msgstr "hiển thị các thay đổi trong đường dẫn đã cho đầu tiên"
3848
+
3849
+#: diff.c:5619
3850
+msgid "skip the output to the specified path"
3851
+msgstr "bỏ qua đầu ra đến đường dẫn đã cho"
3852
+
3853
+#: diff.c:5621
3854
msgid "<object-id>"
3855
msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
3856
3776
-#: diff.c:5600
3857
+#: diff.c:5622
3858
msgid ""
3859
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3860
"object"
@@ -3781,33 +3862,33 @@ msgstr ""
3862
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
3863
"tượng được chỉ ra"
3864
3784
-#: diff.c:5602
3865
+#: diff.c:5624
3866
msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
3867
msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
3868
3788
-#: diff.c:5603
3869
+#: diff.c:5625
3870
msgid "select files by diff type"
3871
msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
3872
3792
-#: diff.c:5605
3873
+#: diff.c:5627
3874
msgid "<file>"
3875
msgstr "<tập_tin>"
3876
3796
-#: diff.c:5606
3877
+#: diff.c:5628
3878
msgid "Output to a specific file"
3879
msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
3880
3800
-#: diff.c:6263
3881
+#: diff.c:6285
3882
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
3883
msgstr ""
3884
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3885
3805
-#: diff.c:6266
3886
+#: diff.c:6288
3887
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
3888
msgstr ""
3889
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
3890
3810
-#: diff.c:6269
3891
+#: diff.c:6291
3892
#, c-format
3893
msgid ""
3894
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -3820,10 +3901,15 @@ msgstr ""
3901
msgid "failed to read orderfile '%s'"
3902
msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
3903
3823
-#: diffcore-rename.c:592
3904
+#: diffcore-rename.c:786
3905
msgid "Performing inexact rename detection"
3906
msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
3907
3908
+#: diffcore-rotate.c:29
3909
+#, c-format
3910
+msgid "No such path '%s' in the diff"
3911
+msgstr "Không có đường dẫn %s trong diff"
3912
+
3913
#: dir.c:578
3914
#, c-format
3915
msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
@@ -3866,17 +3952,17 @@ msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
3952
msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
3953
msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
3954
3869
-#: dir.c:3520
3955
+#: dir.c:3534
3956
#, c-format
3957
msgid "index file corrupt in repo %s"
3958
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
3959
3874
-#: dir.c:3565 dir.c:3570
3960
+#: dir.c:3579 dir.c:3584
3961
#, c-format
3962
msgid "could not create directories for %s"
3963
msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
3964
3879
-#: dir.c:3599
3965
+#: dir.c:3613
3966
#, c-format
3967
msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
3968
msgstr "không thể di dời thư mục git từ “%s” sang “%s”"
@@ -3895,12 +3981,12 @@ msgstr "Nội dung lọc"
3981
msgid "could not stat file '%s'"
3982
msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
3983
3898
-#: environment.c:150
3984
+#: environment.c:152
3985
#, c-format
3986
msgid "bad git namespace path \"%s\""
3987
msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
3988
3903
-#: environment.c:337
3989
+#: environment.c:335
3990
#, c-format
3991
msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
3992
msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
@@ -3935,32 +4021,32 @@ msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
4021
msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
4022
msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
4023
3938
-#: fetch-pack.c:378 fetch-pack.c:1406
4024
+#: fetch-pack.c:378 fetch-pack.c:1457
4025
#, c-format
4026
msgid "invalid shallow line: %s"
4027
msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
4028
3943
-#: fetch-pack.c:384 fetch-pack.c:1412
4029
+#: fetch-pack.c:384 fetch-pack.c:1463
4030
#, c-format
4031
msgid "invalid unshallow line: %s"
4032
msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
4033
3948
-#: fetch-pack.c:386 fetch-pack.c:1414
4034
+#: fetch-pack.c:386 fetch-pack.c:1465
4035
#, c-format
4036
msgid "object not found: %s"
4037
msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
4038
3953
-#: fetch-pack.c:389 fetch-pack.c:1417
4039
+#: fetch-pack.c:389 fetch-pack.c:1468
4040
#, c-format
4041
msgid "error in object: %s"
4042
msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
4043
3958
-#: fetch-pack.c:391 fetch-pack.c:1419
4044
+#: fetch-pack.c:391 fetch-pack.c:1470
4045
#, c-format
4046
msgid "no shallow found: %s"
4047
msgstr "không tìm shallow nào: %s"
4048
3963
-#: fetch-pack.c:394 fetch-pack.c:1423
4049
+#: fetch-pack.c:394 fetch-pack.c:1474
4050
#, c-format
4051
msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
4052
msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
@@ -3998,172 +4084,176 @@ msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
4084
msgid "already have %s (%s)"
4085
msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
4086
4001
-#: fetch-pack.c:827
4087
+#: fetch-pack.c:844
4088
msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
4089
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
4090
4005
-#: fetch-pack.c:835
4091
+#: fetch-pack.c:852
4092
msgid "protocol error: bad pack header"
4093
msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
4094
4009
-#: fetch-pack.c:919
4095
+#: fetch-pack.c:946
4096
#, c-format
4097
msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
4098
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
4099
4014
-#: fetch-pack.c:937
4100
+#: fetch-pack.c:952
4101
+msgid "fetch-pack: invalid index-pack output"
4102
+msgstr "fetch-pack: kết xuất index-pack không hợp lệ"
4103
+
4104
+#: fetch-pack.c:969
4105
#, c-format
4106
msgid "%s failed"
4107
msgstr "%s gặp lỗi"
4108
4019
-#: fetch-pack.c:939
4109
+#: fetch-pack.c:971
4110
msgid "error in sideband demultiplexer"
4111
msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
4112
4023
-#: fetch-pack.c:982
4113
+#: fetch-pack.c:1031
4114
#, c-format
4115
msgid "Server version is %.*s"
4116
msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
4117
4028
-#: fetch-pack.c:990 fetch-pack.c:996 fetch-pack.c:999 fetch-pack.c:1005
4029
-#: fetch-pack.c:1009 fetch-pack.c:1013 fetch-pack.c:1017 fetch-pack.c:1021
4030
-#: fetch-pack.c:1025 fetch-pack.c:1029 fetch-pack.c:1033 fetch-pack.c:1037
4031
-#: fetch-pack.c:1043 fetch-pack.c:1049 fetch-pack.c:1054 fetch-pack.c:1059
4118
+#: fetch-pack.c:1039 fetch-pack.c:1045 fetch-pack.c:1048 fetch-pack.c:1054
4119
+#: fetch-pack.c:1058 fetch-pack.c:1062 fetch-pack.c:1066 fetch-pack.c:1070
4120
+#: fetch-pack.c:1074 fetch-pack.c:1078 fetch-pack.c:1082 fetch-pack.c:1086
4121
+#: fetch-pack.c:1092 fetch-pack.c:1098 fetch-pack.c:1103 fetch-pack.c:1108
4122
#, c-format
4123
msgid "Server supports %s"
4124
msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
4125
4036
-#: fetch-pack.c:992
4126
+#: fetch-pack.c:1041
4127
msgid "Server does not support shallow clients"
4128
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
4129
4040
-#: fetch-pack.c:1052
4130
+#: fetch-pack.c:1101
4131
msgid "Server does not support --shallow-since"
4132
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
4133
4044
-#: fetch-pack.c:1057
4134
+#: fetch-pack.c:1106
4135
msgid "Server does not support --shallow-exclude"
4136
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
4137
4048
-#: fetch-pack.c:1061
4138
+#: fetch-pack.c:1110
4139
msgid "Server does not support --deepen"
4140
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
4141
4052
-#: fetch-pack.c:1063
4142
+#: fetch-pack.c:1112
4143
msgid "Server does not support this repository's object format"
4144
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ định dạng đối tượng của kho này"
4145
4056
-#: fetch-pack.c:1076
4146
+#: fetch-pack.c:1125
4147
msgid "no common commits"
4148
msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
4149
4060
-#: fetch-pack.c:1088 fetch-pack.c:1628
4150
+#: fetch-pack.c:1138 fetch-pack.c:1682
4151
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
4152
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
4153
4064
-#: fetch-pack.c:1214
4154
+#: fetch-pack.c:1265
4155
#, c-format
4156
msgid "mismatched algorithms: client %s; server %s"
4157
msgstr "các thuật toán không khớp nhau: máy khách %s; máy chủ %s"
4158
4069
-#: fetch-pack.c:1218
4159
+#: fetch-pack.c:1269
4160
#, c-format
4161
msgid "the server does not support algorithm '%s'"
4162
msgstr "máy chủ không hỗ trợ thuật toán “%s”"
4163
4074
-#: fetch-pack.c:1238
4164
+#: fetch-pack.c:1289
4165
msgid "Server does not support shallow requests"
4166
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
4167
4078
-#: fetch-pack.c:1245
4168
+#: fetch-pack.c:1296
4169
msgid "Server supports filter"
4170
msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
4171
4082
-#: fetch-pack.c:1284
4172
+#: fetch-pack.c:1335
4173
msgid "unable to write request to remote"
4174
msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
4175
4086
-#: fetch-pack.c:1302
4176
+#: fetch-pack.c:1353
4177
#, c-format
4178
msgid "error reading section header '%s'"
4179
msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
4180
4091
-#: fetch-pack.c:1308
4181
+#: fetch-pack.c:1359
4182
#, c-format
4183
msgid "expected '%s', received '%s'"
4184
msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
4185
4096
-#: fetch-pack.c:1369
4186
+#: fetch-pack.c:1420
4187
#, c-format
4188
msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
4189
msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
4190
4101
-#: fetch-pack.c:1374
4191
+#: fetch-pack.c:1425
4192
#, c-format
4193
msgid "error processing acks: %d"
4194
msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
4195
4106
-#: fetch-pack.c:1384
4196
+#: fetch-pack.c:1435
4197
msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
4198
msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
4199
4110
-#: fetch-pack.c:1386
4200
+#: fetch-pack.c:1437
4201
msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
4202
msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
4203
4114
-#: fetch-pack.c:1428
4204
+#: fetch-pack.c:1479
4205
#, c-format
4206
msgid "error processing shallow info: %d"
4207
msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
4208
4119
-#: fetch-pack.c:1475
4209
+#: fetch-pack.c:1526
4210
#, c-format
4211
msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
4212
msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
4213
4124
-#: fetch-pack.c:1480
4214
+#: fetch-pack.c:1531
4215
#, c-format
4216
msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
4217
msgstr "wanted-ref không được mong đợi: “%s”"
4218
4129
-#: fetch-pack.c:1485
4219
+#: fetch-pack.c:1536
4220
#, c-format
4221
msgid "error processing wanted refs: %d"
4222
msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
4223
4134
-#: fetch-pack.c:1515
4224
+#: fetch-pack.c:1566
4225
msgid "git fetch-pack: expected response end packet"
4226
msgstr "git fetch-pack: cần nhận được trả lời là kết thúc gói"
4227
4138
-#: fetch-pack.c:1897
4228
+#: fetch-pack.c:1960
4229
msgid "no matching remote head"
4230
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
4231
4142
-#: fetch-pack.c:1920 builtin/clone.c:693
4232
+#: fetch-pack.c:1983 builtin/clone.c:693
4233
msgid "remote did not send all necessary objects"
4234
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4235
4146
-#: fetch-pack.c:1947
4236
+#: fetch-pack.c:2010
4237
#, c-format
4238
msgid "no such remote ref %s"
4239
msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
4240
4151
-#: fetch-pack.c:1950
4241
+#: fetch-pack.c:2013
4242
#, c-format
4243
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
4244
msgstr ""
4245
"Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
4246
4157
-#: gpg-interface.c:272
4247
+#: gpg-interface.c:273
4248
msgid "could not create temporary file"
4249
msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
4250
4161
-#: gpg-interface.c:275
4251
+#: gpg-interface.c:276
4252
#, c-format
4253
msgid "failed writing detached signature to '%s'"
4254
msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
4255
4166
-#: gpg-interface.c:457
4256
+#: gpg-interface.c:470
4257
msgid "gpg failed to sign the data"
4258
msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
4259
@@ -4172,7 +4262,7 @@ msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
4262
msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
4263
msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
4264
4175
-#: grep.c:640
4265
+#: grep.c:543
4266
msgid ""
4267
"given pattern contains NULL byte (via -f <file>). This is only supported "
4268
"with -P under PCRE v2"
@@ -4180,18 +4270,18 @@ msgstr ""
4270
"mẫu đã cho có chứa NULL byte (qua -f <file>). Điều này chỉ được hỗ trợ với -"
4271
"P dưới PCRE v2"
4272
4183
-#: grep.c:2100
4273
+#: grep.c:1906
4274
#, c-format
4275
msgid "'%s': unable to read %s"
4276
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
4277
4188
-#: grep.c:2117 setup.c:176 builtin/clone.c:412 builtin/diff.c:89
4278
+#: grep.c:1923 setup.c:176 builtin/clone.c:412 builtin/diff.c:90
4279
#: builtin/rm.c:135
4280
#, c-format
4281
msgid "failed to stat '%s'"
4282
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4283
4194
-#: grep.c:2128
4284
+#: grep.c:1934
4285
#, c-format
4286
msgid "'%s': short read"
4287
msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -4261,7 +4351,7 @@ msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
4351
msgid "These are common Git commands used in various situations:"
4352
msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
4353
4264
-#: help.c:365 git.c:99
4354
+#: help.c:365 git.c:100
4355
#, c-format
4356
msgid "unsupported command listing type '%s'"
4357
msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
@@ -4492,129 +4582,52 @@ msgstr ""
4582
msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
4583
msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
4584
4495
-#: ls-refs.c:109
4496
-msgid "expected flush after ls-refs arguments"
4497
-msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau tham số ls-refs (liệt kê tham chiếu)"
4498
-
4499
-#: merge-ort-wrappers.c:13 merge-recursive.c:3672
4500
-#, c-format
4501
-msgid ""
4502
-"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
4503
-" %s"
4504
-msgstr ""
4505
-"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
4506
-"hòa trộn:\n"
4507
-" %s"
4508
-
4509
-#: merge-ort-wrappers.c:33 merge-recursive.c:3436
4510
-#, c-format
4511
-msgid "Already up to date!"
4512
-msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4513
-
4514
-#: merge-recursive.c:356
4515
-msgid "(bad commit)\n"
4516
-msgstr "(commit sai)\n"
4517
-
4518
-#: merge-recursive.c:379
4519
-#, c-format
4520
-msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
4521
-msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
4522
-
4523
-#: merge-recursive.c:388
4524
-#, c-format
4525
-msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
4526
-msgstr ""
4527
-"addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
4528
-"bãi bỏ."
4529
-
4530
-#: merge-recursive.c:874
4531
-#, c-format
4532
-msgid "failed to create path '%s'%s"
4533
-msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
4534
-
4535
-#: merge-recursive.c:885
4536
-#, c-format
4537
-msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
4538
-msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
4539
-
4540
-#: merge-recursive.c:899 merge-recursive.c:918
4541
-msgid ": perhaps a D/F conflict?"
4542
-msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
4543
-
4544
-#: merge-recursive.c:908
4545
-#, c-format
4546
-msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
4547
-msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
4548
-
4549
-#: merge-recursive.c:949 builtin/cat-file.c:41
4550
-#, c-format
4551
-msgid "cannot read object %s '%s'"
4552
-msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
4553
-
4554
-#: merge-recursive.c:954
4555
-#, c-format
4556
-msgid "blob expected for %s '%s'"
4557
-msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
4558
-
4559
-#: merge-recursive.c:979
4560
-#, c-format
4561
-msgid "failed to open '%s': %s"
4562
-msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
4563
-
4564
-#: merge-recursive.c:990
4585
+#: ls-refs.c:37
4586
#, c-format
4566
-msgid "failed to symlink '%s': %s"
4567
-msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
4587
+msgid "invalid value '%s' for lsrefs.unborn"
4588
+msgstr "giá trị '%s' không hợp lệ cho lsrefs.unborn"
4589
4569
-#: merge-recursive.c:995
4570
-#, c-format
4571
-msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
4572
-msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
4590
+#: ls-refs.c:167
4591
+msgid "expected flush after ls-refs arguments"
4592
+msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau tham số ls-refs (liệt kê tham chiếu)"
4593
4574
-#: merge-recursive.c:1191
4594
+#: merge-ort.c:888 merge-recursive.c:1191
4595
#, c-format
4596
msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
4597
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
4598
4579
-#: merge-recursive.c:1198
4599
+#: merge-ort.c:897 merge-recursive.c:1198
4600
#, c-format
4601
msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
4602
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
4603
4584
-#: merge-recursive.c:1205
4604
+#: merge-ort.c:906 merge-recursive.c:1205
4605
#, c-format
4606
msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
4607
msgstr ""
4608
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
4609
"trộn)"
4610
4591
-#: merge-recursive.c:1213 merge-recursive.c:1225
4611
+#: merge-ort.c:916 merge-ort.c:923
4612
#, c-format
4593
-msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
4594
-msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
4613
+msgid "Note: Fast-forwarding submodule %s to %s"
4614
+msgstr "Chú ý: Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” sang “%s”"
4615
4596
-#: merge-recursive.c:1216 merge-recursive.c:1228
4616
+#: merge-ort.c:944
4617
#, c-format
4598
-msgid "Fast-forwarding submodule %s"
4599
-msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
4618
+msgid "Failed to merge submodule %s"
4619
+msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s”"
4620
4601
-#: merge-recursive.c:1251
4621
+#: merge-ort.c:951
4622
#, c-format
4603
-msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
4623
+msgid ""
4624
+"Failed to merge submodule %s, but a possible merge resolution exists:\n"
4625
+"%s\n"
4626
msgstr ""
4605
-"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
4606
-"theo sau hòa trộn)"
4607
-
4608
-#: merge-recursive.c:1255
4609
-#, c-format
4610
-msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
4611
-msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
4612
-
4613
-#: merge-recursive.c:1256
4614
-msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
4615
-msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
4627
+"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s”, nhưng có cách giải quyết:\n"
4628
+"%s\n"
4629
4617
-#: merge-recursive.c:1259
4630
+#: merge-ort.c:955 merge-recursive.c:1259
4631
#, c-format
4632
msgid ""
4633
"If this is correct simply add it to the index for example\n"
@@ -4631,70 +4644,337 @@ msgstr ""
4644
"\n"
4645
"cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
4646
4634
-#: merge-recursive.c:1268
4647
+#: merge-ort.c:968
4648
#, c-format
4636
-msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
4637
-msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
4649
+msgid ""
4650
+"Failed to merge submodule %s, but multiple possible merges exist:\n"
4651
+"%s"
4652
+msgstr ""
4653
+"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s”, nhưng có nhiều cách giải quyết:\n"
4654
+"%s"
4655
4639
-#: merge-recursive.c:1341
4656
+#: merge-ort.c:1127 merge-recursive.c:1341
4657
msgid "Failed to execute internal merge"
4658
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
4659
4643
-#: merge-recursive.c:1346
4660
+#: merge-ort.c:1132 merge-recursive.c:1346
4661
#, c-format
4662
msgid "Unable to add %s to database"
4663
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
4664
4648
-#: merge-recursive.c:1378
4665
+#: merge-ort.c:1139 merge-recursive.c:1378
4666
#, c-format
4667
msgid "Auto-merging %s"
4668
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
4669
4653
-#: merge-recursive.c:1402
4670
+#: merge-ort.c:1278 merge-recursive.c:2100
4671
#, c-format
4655
-msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
4672
+msgid ""
4673
+"CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
4674
+"implicit directory rename(s) putting the following path(s) there: %s."
4675
msgstr ""
4657
-"Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
4658
-"%s."
4676
+"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
4677
+"của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
4678
4660
-#: merge-recursive.c:1474
4679
+#: merge-ort.c:1288 merge-recursive.c:2110
4680
#, c-format
4681
msgid ""
4663
-"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
4664
-"in tree."
4682
+"CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
4683
+"implicit directory renames tried to put these paths there: %s"
4684
msgstr ""
4666
-"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
4667
-"còn lại trong cây (tree)."
4685
+"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
4686
+"các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
4687
4669
-#: merge-recursive.c:1479
4688
+#: merge-ort.c:1471
4689
#, c-format
4690
msgid ""
4672
-"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
4673
-"left in tree."
4691
+"CONFLICT (directory rename split): Unclear where to rename %s to; it was "
4692
+"renamed to multiple other directories, with no destination getting a "
4693
+"majority of the files."
4694
msgstr ""
4675
-"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
4676
-"của %s còn lại trong cây (tree)."
4695
+"XUNG ĐỘT: (thư mục đổi tên chia tách): Không rõ ràng nơi để đổi tên %s "
4696
+"thành; nó đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến nhận "
4697
+"một phần nhiều của các tập tin."
4698
4678
-#: merge-recursive.c:1486
4699
+#: merge-ort.c:1637 merge-recursive.c:2447
4700
#, c-format
4701
msgid ""
4681
-"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
4682
-"in tree at %s."
4702
+"WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
4703
+"renamed."
4704
msgstr ""
4684
-"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
4685
-"còn lại trong cây (tree) tại %s."
4705
+"CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
4706
+"bị đổi tên."
4707
4687
-#: merge-recursive.c:1491
4708
+#: merge-ort.c:1781 merge-recursive.c:3215
4709
#, c-format
4710
msgid ""
4690
-"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
4691
-"left in tree at %s."
4711
+"Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
4712
+"moving it to %s."
4713
msgstr ""
4693
-"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
4694
-"của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
4714
+"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
4715
+"đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4716
4696
-#: merge-recursive.c:1526
4697
-msgid "rename"
4717
+#: merge-ort.c:1788 merge-recursive.c:3222
4718
+#, c-format
4719
+msgid ""
4720
+"Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
4721
+"%s; moving it to %s."
4722
+msgstr ""
4723
+"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
4724
+"thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4725
+
4726
+#: merge-ort.c:1801 merge-recursive.c:3218
4727
+#, c-format
4728
+msgid ""
4729
+"CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
4730
+"in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
4731
+msgstr ""
4732
+"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
4733
+"đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4734
+
4735
+#: merge-ort.c:1809 merge-recursive.c:3225
4736
+#, c-format
4737
+msgid ""
4738
+"CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
4739
+"was renamed in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
4740
+msgstr ""
4741
+"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
4742
+"mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4743
+
4744
+#: merge-ort.c:1952
4745
+#, c-format
4746
+msgid "CONFLICT (rename/rename): %s renamed to %s in %s and to %s in %s."
4747
+msgstr ""
4748
+"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s và thành %s trong %s."
4749
+
4750
+#: merge-ort.c:2047
4751
+#, c-format
4752
+msgid ""
4753
+"CONFLICT (rename involved in collision): rename of %s -> %s has content "
4754
+"conflicts AND collides with another path; this may result in nested conflict "
4755
+"markers."
4756
+msgstr ""
4757
+"XUNG ĐỘT (đổi tên liên quan đến va chạm): đổi tên %s -> %s xung đột nội dung "
4758
+"VÀ va chạm với một đường dẫn khác; điều này có thể dẫn đến tạo ra các xung "
4759
+"đột lồng nhau."
4760
+
4761
+#: merge-ort.c:2066 merge-ort.c:2090
4762
+#, c-format
4763
+msgid "CONFLICT (rename/delete): %s renamed to %s in %s, but deleted in %s."
4764
+msgstr ""
4765
+"XUNG ĐỘT (đổi-tên/xóa): Đổi tên %s->%s trong %s, nhưng lại bị xóa trong %s."
4766
+
4767
+#: merge-ort.c:2735
4768
+#, c-format
4769
+msgid ""
4770
+"CONFLICT (file/directory): directory in the way of %s from %s; moving it to "
4771
+"%s instead."
4772
+msgstr ""
4773
+"XUNG ĐỘT (tập tin/thư mục): thư mục theo cách của %s từ %s; thay vào đó, di "
4774
+"chuyển nó đến %s."
4775
+
4776
+#: merge-ort.c:2808
4777
+#, c-format
4778
+msgid ""
4779
+"CONFLICT (distinct types): %s had different types on each side; renamed %s "
4780
+"of them so each can be recorded somewhere."
4781
+msgstr ""
4782
+"CONFLICT (các loại riêng biệt): %s có các loại khác nhau ở mỗi bên; được đổi "
4783
+"tên %s trong số chúng để mỗi cái có thể được ghi lại ở đâu đó."
4784
+
4785
+#: merge-ort.c:2812
4786
+msgid "both"
4787
+msgstr "cả hai"
4788
+
4789
+#: merge-ort.c:2812
4790
+msgid "one"
4791
+msgstr "một"
4792
+
4793
+#: merge-ort.c:2907 merge-recursive.c:3052
4794
+msgid "content"
4795
+msgstr "nội dung"
4796
+
4797
+#: merge-ort.c:2909 merge-recursive.c:3056
4798
+msgid "add/add"
4799
+msgstr "thêm/thêm"
4800
+
4801
+#: merge-ort.c:2911 merge-recursive.c:3101
4802
+msgid "submodule"
4803
+msgstr "mô-đun-con"
4804
+
4805
+#: merge-ort.c:2913 merge-recursive.c:3102
4806
+#, c-format
4807
+msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
4808
+msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
4809
+
4810
+#: merge-ort.c:2938
4811
+#, c-format
4812
+msgid ""
4813
+"CONFLICT (modify/delete): %s deleted in %s and modified in %s. Version %s "
4814
+"of %s left in tree."
4815
+msgstr ""
4816
+"XUNG ĐỘT (sửa/xóa): %s bị xóa trong %s và sửa trong %s. Phiên bản %s của %s "
4817
+"còn lại trong cây (tree)."
4818
+
4819
+#. TRANSLATORS: The %s arguments are: 1) tree hash of a merge
4820
+#. base, and 2-3) the trees for the two trees we're merging.
4821
+#.
4822
+#: merge-ort.c:3406
4823
+#, c-format
4824
+msgid "collecting merge info failed for trees %s, %s, %s"
4825
+msgstr "thu thập thông tin hòa trộn gặp lỗi cho cây %s, %s, %s"
4826
+
4827
+#: merge-ort-wrappers.c:13 merge-recursive.c:3661
4828
+#, c-format
4829
+msgid ""
4830
+"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
4831
+" %s"
4832
+msgstr ""
4833
+"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
4834
+"hòa trộn:\n"
4835
+" %s"
4836
+
4837
+#: merge-ort-wrappers.c:33 merge-recursive.c:3436
4838
+#, c-format
4839
+msgid "Already up to date!"
4840
+msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4841
+
4842
+#: merge-recursive.c:356
4843
+msgid "(bad commit)\n"
4844
+msgstr "(commit sai)\n"
4845
+
4846
+#: merge-recursive.c:379
4847
+#, c-format
4848
+msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
4849
+msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
4850
+
4851
+#: merge-recursive.c:388
4852
+#, c-format
4853
+msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
4854
+msgstr ""
4855
+"addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
4856
+"bãi bỏ."
4857
+
4858
+#: merge-recursive.c:874
4859
+#, c-format
4860
+msgid "failed to create path '%s'%s"
4861
+msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
4862
+
4863
+#: merge-recursive.c:885
4864
+#, c-format
4865
+msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
4866
+msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
4867
+
4868
+#: merge-recursive.c:899 merge-recursive.c:918
4869
+msgid ": perhaps a D/F conflict?"
4870
+msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
4871
+
4872
+#: merge-recursive.c:908
4873
+#, c-format
4874
+msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
4875
+msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
4876
+
4877
+#: merge-recursive.c:949 builtin/cat-file.c:41
4878
+#, c-format
4879
+msgid "cannot read object %s '%s'"
4880
+msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
4881
+
4882
+#: merge-recursive.c:954
4883
+#, c-format
4884
+msgid "blob expected for %s '%s'"
4885
+msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
4886
+
4887
+#: merge-recursive.c:979
4888
+#, c-format
4889
+msgid "failed to open '%s': %s"
4890
+msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
4891
+
4892
+#: merge-recursive.c:990
4893
+#, c-format
4894
+msgid "failed to symlink '%s': %s"
4895
+msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
4896
+
4897
+#: merge-recursive.c:995
4898
+#, c-format
4899
+msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
4900
+msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
4901
+
4902
+#: merge-recursive.c:1213 merge-recursive.c:1225
4903
+#, c-format
4904
+msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
4905
+msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
4906
+
4907
+#: merge-recursive.c:1216 merge-recursive.c:1228
4908
+#, c-format
4909
+msgid "Fast-forwarding submodule %s"
4910
+msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
4911
+
4912
+#: merge-recursive.c:1251
4913
+#, c-format
4914
+msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
4915
+msgstr ""
4916
+"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
4917
+"theo sau hòa trộn)"
4918
+
4919
+#: merge-recursive.c:1255
4920
+#, c-format
4921
+msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
4922
+msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
4923
+
4924
+#: merge-recursive.c:1256
4925
+msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
4926
+msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
4927
+
4928
+#: merge-recursive.c:1268
4929
+#, c-format
4930
+msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
4931
+msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
4932
+
4933
+#: merge-recursive.c:1402
4934
+#, c-format
4935
+msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
4936
+msgstr ""
4937
+"Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
4938
+"%s."
4939
+
4940
+#: merge-recursive.c:1474
4941
+#, c-format
4942
+msgid ""
4943
+"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
4944
+"in tree."
4945
+msgstr ""
4946
+"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
4947
+"còn lại trong cây (tree)."
4948
+
4949
+#: merge-recursive.c:1479
4950
+#, c-format
4951
+msgid ""
4952
+"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
4953
+"left in tree."
4954
+msgstr ""
4955
+"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
4956
+"của %s còn lại trong cây (tree)."
4957
+
4958
+#: merge-recursive.c:1486
4959
+#, c-format
4960
+msgid ""
4961
+"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
4962
+"in tree at %s."
4963
+msgstr ""
4964
+"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
4965
+"còn lại trong cây (tree) tại %s."
4966
+
4967
+#: merge-recursive.c:1491
4968
+#, c-format
4969
+msgid ""
4970
+"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
4971
+"left in tree at %s."
4972
+msgstr ""
4973
+"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
4974
+"của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
4975
+
4976
+#: merge-recursive.c:1526
4977
+msgid "rename"
4978
msgstr "đổi tên"
4979
4980
#: merge-recursive.c:1526
@@ -4761,24 +5041,6 @@ msgstr ""
5041
"vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
5042
"nhận một phần nhiều của các tập tin."
5043
4764
-#: merge-recursive.c:2100
4765
-#, c-format
4766
-msgid ""
4767
-"CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
4768
-"implicit directory rename(s) putting the following path(s) there: %s."
4769
-msgstr ""
4770
-"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
4771
-"của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
4772
-
4773
-#: merge-recursive.c:2110
4774
-#, c-format
4775
-msgid ""
4776
-"CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
4777
-"implicit directory renames tried to put these paths there: %s"
4778
-msgstr ""
4779
-"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
4780
-"các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
4781
-
5044
#: merge-recursive.c:2202
5045
#, c-format
5046
msgid ""
@@ -4788,15 +5050,6 @@ msgstr ""
5050
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
5051
"%s->%s trong %s"
5052
4791
-#: merge-recursive.c:2447
4792
-#, c-format
4793
-msgid ""
4794
-"WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
4795
-"renamed."
4796
-msgstr ""
4797
-"CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
4798
-"bị đổi tên."
4799
-
5053
#: merge-recursive.c:2973
5054
#, c-format
5055
msgid "cannot read object %s"
@@ -4815,70 +5068,17 @@ msgstr "sửa đổi"
5068
msgid "modified"
5069
msgstr "đã sửa"
5070
4818
-#: merge-recursive.c:3052
4819
-msgid "content"
4820
-msgstr "nội dung"
4821
-
4822
-#: merge-recursive.c:3056
4823
-msgid "add/add"
4824
-msgstr "thêm/thêm"
4825
-
5071
#: merge-recursive.c:3079
5072
#, c-format
5073
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
5074
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
5075
4831
-#: merge-recursive.c:3101
4832
-msgid "submodule"
4833
-msgstr "mô-đun-con"
4834
-
4835
-#: merge-recursive.c:3102
4836
-#, c-format
4837
-msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
4838
-msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
4839
-
5076
#: merge-recursive.c:3132
5077
#, c-format
5078
msgid "Adding as %s instead"
5079
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
5080
4845
-#: merge-recursive.c:3215
4846
-#, c-format
4847
-msgid ""
4848
-"Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
4849
-"moving it to %s."
4850
-msgstr ""
4851
-"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
4852
-"đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4853
-
4854
-#: merge-recursive.c:3218
4855
-#, c-format
4856
-msgid ""
4857
-"CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
4858
-"in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
4859
-msgstr ""
4860
-"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
4861
-"đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4862
-
4863
-#: merge-recursive.c:3222
4864
-#, c-format
4865
-msgid ""
4866
-"Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
4867
-"%s; moving it to %s."
4868
-msgstr ""
4869
-"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
4870
-"thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4871
-
4872
-#: merge-recursive.c:3225
4873
-#, c-format
4874
-msgid ""
4875
-"CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
4876
-"was renamed in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
4877
-msgstr ""
4878
-"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
4879
-"mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4880
-
4881
-#: merge-recursive.c:3339
5081
+#: merge-recursive.c:3339
5082
#, c-format
5083
msgid "Removing %s"
5084
msgstr "Đang xóa %s"
@@ -4913,26 +5113,27 @@ msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
5113
msgid "merging of trees %s and %s failed"
5114
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
5115
4916
-#: merge-recursive.c:3550
5116
+#: merge-recursive.c:3539
5117
msgid "Merging:"
5118
msgstr "Đang trộn:"
5119
4920
-#: merge-recursive.c:3563
5120
+#: merge-recursive.c:3552
5121
#, c-format
5122
msgid "found %u common ancestor:"
5123
msgid_plural "found %u common ancestors:"
5124
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
5125
4926
-#: merge-recursive.c:3613
5126
+#: merge-recursive.c:3602
5127
msgid "merge returned no commit"
5128
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
5129
4930
-#: merge-recursive.c:3769
5130
+#: merge-recursive.c:3758
5131
#, c-format
5132
msgid "Could not parse object '%s'"
5133
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
5134
4935
-#: merge-recursive.c:3787 builtin/merge.c:711 builtin/merge.c:895
5135
+#: merge-recursive.c:3776 builtin/merge.c:712 builtin/merge.c:896
5136
+#: builtin/stash.c:471
5137
msgid "Unable to write index."
5138
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
5139
@@ -4940,185 +5141,177 @@ msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
5141
msgid "failed to read the cache"
5142
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
5143
4943
-#: merge.c:109 rerere.c:720 builtin/am.c:1883 builtin/am.c:1917
4944
-#: builtin/checkout.c:573 builtin/checkout.c:829 builtin/clone.c:817
5144
+#: merge.c:109 rerere.c:704 builtin/am.c:1883 builtin/am.c:1917
5145
+#: builtin/checkout.c:575 builtin/checkout.c:828 builtin/clone.c:817
5146
#: builtin/stash.c:265
5147
msgid "unable to write new index file"
5148
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
5149
4949
-#: midx.c:80
5150
+#: midx.c:62
5151
+msgid "multi-pack-index OID fanout is of the wrong size"
5152
+msgstr "fanout OID nhiều gói chỉ mục có kích thước sai"
5153
+
5154
+#: midx.c:93
5155
#, c-format
5156
msgid "multi-pack-index file %s is too small"
5157
msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
5158
4954
-#: midx.c:96
5159
+#: midx.c:109
5160
#, c-format
5161
msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
5162
msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
5163
4959
-#: midx.c:101
5164
+#: midx.c:114
5165
#, c-format
5166
msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
5167
msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
5168
4964
-#: midx.c:106
5169
+#: midx.c:119
5170
#, c-format
5171
msgid "multi-pack-index hash version %u does not match version %u"
5172
msgstr "phiên bản băm multi-pack-index %u không khớp phiên bản %u"
5173
4969
-#: midx.c:123
4970
-msgid "invalid chunk offset (too large)"
4971
-msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4972
-
4973
-#: midx.c:147
4974
-msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4975
-msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4976
-
4977
-#: midx.c:160
5174
+#: midx.c:136
5175
msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
5176
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
5177
4981
-#: midx.c:162
5178
+#: midx.c:138
5179
msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
5180
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
5181
4985
-#: midx.c:164
5182
+#: midx.c:140
5183
msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
5184
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
5185
4989
-#: midx.c:166
5186
+#: midx.c:142
5187
msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
5188
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
5189
4993
-#: midx.c:180
5190
+#: midx.c:158
5191
#, c-format
5192
msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
5193
msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
5194
4998
-#: midx.c:223
5195
+#: midx.c:202
5196
#, c-format
5197
msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
5198
msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
5199
5003
-#: midx.c:273
5200
+#: midx.c:252
5201
msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
5202
msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
5203
5007
-#: midx.c:480
5204
+#: midx.c:467
5205
#, c-format
5206
msgid "failed to add packfile '%s'"
5207
msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
5208
5012
-#: midx.c:486
5209
+#: midx.c:473
5210
#, c-format
5211
msgid "failed to open pack-index '%s'"
5212
msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
5213
5017
-#: midx.c:546
5214
+#: midx.c:533
5215
#, c-format
5216
msgid "failed to locate object %d in packfile"
5217
msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
5218
5022
-#: midx.c:846
5219
+#: midx.c:821
5220
msgid "Adding packfiles to multi-pack-index"
5221
msgstr "Đang thêm tập tin gói từ multi-pack-index"
5222
5026
-#: midx.c:879
5223
+#: midx.c:855
5224
#, c-format
5225
msgid "did not see pack-file %s to drop"
5226
msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
5227
5031
-#: midx.c:931
5228
+#: midx.c:904
5229
msgid "no pack files to index."
5230
msgstr "không có tập tin gói để đánh mục lục."
5231
5035
-#: midx.c:982
5036
-msgid "Writing chunks to multi-pack-index"
5037
-msgstr "Đang ghi các khúc vào multi-pack-index"
5038
-
5039
-#: midx.c:1060
5232
+#: midx.c:965
5233
#, c-format
5234
msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
5235
msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
5236
5044
-#: midx.c:1116
5237
+#: midx.c:1021
5238
msgid "multi-pack-index file exists, but failed to parse"
5239
msgstr "đã có tập tin multi-pack-index, nhưng gặp lỗi khi phân tích cú pháp"
5240
5048
-#: midx.c:1124
5241
+#: midx.c:1029
5242
msgid "Looking for referenced packfiles"
5243
msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
5244
5052
-#: midx.c:1139
5245
+#: midx.c:1044
5246
#, c-format
5247
msgid ""
5248
"oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5249
msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5250
5058
-#: midx.c:1144
5251
+#: midx.c:1049
5252
msgid "the midx contains no oid"
5253
msgstr "midx chẳng chứa oid nào"
5254
5062
-#: midx.c:1153
5255
+#: midx.c:1058
5256
msgid "Verifying OID order in multi-pack-index"
5257
msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong multi-pack-index"
5258
5066
-#: midx.c:1162
5259
+#: midx.c:1067
5260
#, c-format
5261
msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5262
msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5263
5071
-#: midx.c:1182
5264
+#: midx.c:1087
5265
msgid "Sorting objects by packfile"
5266
msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
5267
5075
-#: midx.c:1189
5268
+#: midx.c:1094
5269
msgid "Verifying object offsets"
5270
msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
5271
5079
-#: midx.c:1205
5272
+#: midx.c:1110
5273
#, c-format
5274
msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
5275
msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
5276
5084
-#: midx.c:1211
5277
+#: midx.c:1116
5278
#, c-format
5279
msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
5280
msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
5281
5089
-#: midx.c:1220
5282
+#: midx.c:1125
5283
#, c-format
5284
msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5285
msgstr ""
5286
"khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5287
5095
-#: midx.c:1245
5288
+#: midx.c:1150
5289
msgid "Counting referenced objects"
5290
msgstr "Đang đếm các đối tượng được tham chiếu"
5291
5099
-#: midx.c:1255
5292
+#: midx.c:1160
5293
msgid "Finding and deleting unreferenced packfiles"
5294
msgstr "Đang tìm và xóa các gói không được tham chiếu"
5295
5103
-#: midx.c:1446
5296
+#: midx.c:1351
5297
msgid "could not start pack-objects"
5298
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
5299
5107
-#: midx.c:1466
5300
+#: midx.c:1371
5301
msgid "could not finish pack-objects"
5302
msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
5303
5111
-#: name-hash.c:537
5304
+#: name-hash.c:538
5305
#, c-format
5306
msgid "unable to create lazy_dir thread: %s"
5307
msgstr "không thể tạo tuyến lazy_dir: %s"
5308
5116
-#: name-hash.c:559
5309
+#: name-hash.c:560
5310
#, c-format
5311
msgid "unable to create lazy_name thread: %s"
5312
msgstr "không thể tạo tuyến lazy_name: %s"
5313
5121
-#: name-hash.c:565
5314
+#: name-hash.c:566
5315
#, c-format
5316
msgid "unable to join lazy_name thread: %s"
5317
msgstr "không thể gia nhập tuyến lazy_name: %s"
@@ -5165,2989 +5358,3052 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
5358
msgid "Bad %s value: '%s'"
5359
msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
5360
5168
-#: object.c:53
5361
+#: object-file.c:480
5362
#, c-format
5170
-msgid "invalid object type \"%s\""
5171
-msgstr "kiểu đối tượng \"%s\" không hợp lệ"
5363
+msgid "object directory %s does not exist; check .git/objects/info/alternates"
5364
+msgstr ""
5365
+"thư mục đối tượng %s không tồn tại; kiểm tra .git/objects/info/alternates"
5366
5173
-#: object.c:173
5367
+#: object-file.c:531
5368
#, c-format
5175
-msgid "object %s is a %s, not a %s"
5176
-msgstr "đối tượng %s là một %s, không phải là một %s"
5369
+msgid "unable to normalize alternate object path: %s"
5370
+msgstr "không thể thường hóa đường dẫn đối tượng thay thế: “%s”"
5371
5178
-#: object.c:233
5372
+#: object-file.c:603
5373
#, c-format
5180
-msgid "object %s has unknown type id %d"
5181
-msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
5374
+msgid "%s: ignoring alternate object stores, nesting too deep"
5375
+msgstr "%s: đang bỏ qua kho đối tượng thay thế, lồng nhau quá sâu"
5376
5183
-#: object.c:246
5377
+#: object-file.c:610
5378
#, c-format
5185
-msgid "unable to parse object: %s"
5186
-msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
5379
+msgid "unable to normalize object directory: %s"
5380
+msgstr "không thể chuẩn hóa thư mục đối tượng: “%s”"
5381
5188
-#: object.c:266 object.c:278
5189
-#, c-format
5190
-msgid "hash mismatch %s"
5191
-msgstr "mã băm không khớp %s"
5382
+#: object-file.c:653
5383
+msgid "unable to fdopen alternates lockfile"
5384
+msgstr "không thể fdopen tập tin khóa thay thế"
5385
5193
-#: pack-bitmap.c:815 pack-bitmap.c:821 builtin/pack-objects.c:2216
5194
-#, c-format
5195
-msgid "unable to get size of %s"
5196
-msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5386
+#: object-file.c:671
5387
+msgid "unable to read alternates file"
5388
+msgstr "không thể đọc tập tin thay thế"
5389
5198
-#: packfile.c:615
5199
-msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
5200
-msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
5390
+#: object-file.c:678
5391
+msgid "unable to move new alternates file into place"
5392
+msgstr "không thể di chuyển tập tin thay thế vào chỗ"
5393
5202
-#: packfile.c:1907
5394
+#: object-file.c:713
5395
#, c-format
5204
-msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
5205
-msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
5396
+msgid "path '%s' does not exist"
5397
+msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
5398
5207
-#: packfile.c:1911
5399
+#: object-file.c:734
5400
#, c-format
5209
-msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
5210
-msgstr ""
5211
-"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
5401
+msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
5402
+msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
5403
5213
-#: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24
5404
+#: object-file.c:740
5405
#, c-format
5215
-msgid "option `%s' expects a numerical value"
5216
-msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
5406
+msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
5407
+msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
5408
5218
-#: parse-options-cb.c:41
5409
+#: object-file.c:746
5410
#, c-format
5220
-msgid "malformed expiration date '%s'"
5221
-msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
5411
+msgid "reference repository '%s' is shallow"
5412
+msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
5413
5223
-#: parse-options-cb.c:54
5414
+#: object-file.c:754
5415
#, c-format
5225
-msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
5226
-msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
5416
+msgid "reference repository '%s' is grafted"
5417
+msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
5418
5228
-#: parse-options-cb.c:132 parse-options-cb.c:149
5419
+#: object-file.c:814
5420
#, c-format
5230
-msgid "malformed object name '%s'"
5231
-msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
5421
+msgid "invalid line while parsing alternate refs: %s"
5422
+msgstr "dòng không hợp lệ trong khi phân tích các tham chiếu thay thế: %s"
5423
5233
-#: parse-options.c:38
5424
+#: object-file.c:964
5425
#, c-format
5235
-msgid "%s requires a value"
5236
-msgstr "“%s” yêu cầu một giá trị"
5426
+msgid "attempting to mmap %<PRIuMAX> over limit %<PRIuMAX>"
5427
+msgstr "đang cố để mmap %<PRIuMAX> vượt quá giới hạn %<PRIuMAX>"
5428
5238
-#: parse-options.c:73
5239
-#, c-format
5240
-msgid "%s is incompatible with %s"
5241
-msgstr "%s là xung khắc với %s"
5429
+#: object-file.c:985
5430
+msgid "mmap failed"
5431
+msgstr "mmap gặp lỗi"
5432
5243
-#: parse-options.c:78
5433
+#: object-file.c:1149
5434
#, c-format
5245
-msgid "%s : incompatible with something else"
5246
-msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
5435
+msgid "object file %s is empty"
5436
+msgstr "tập tin đối tượng %s trống rỗng"
5437
5248
-#: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:317
5438
+#: object-file.c:1284 object-file.c:2477
5439
#, c-format
5250
-msgid "%s takes no value"
5251
-msgstr "%s k nhận giá trị"
5440
+msgid "corrupt loose object '%s'"
5441
+msgstr "đối tượng mất hỏng “%s”"
5442
5253
-#: parse-options.c:94
5443
+#: object-file.c:1286 object-file.c:2481
5444
#, c-format
5255
-msgid "%s isn't available"
5256
-msgstr "%s không sẵn có"
5445
+msgid "garbage at end of loose object '%s'"
5446
+msgstr "gặp rác tại cuối của đối tượng bị mất “%s”"
5447
5258
-#: parse-options.c:217
5259
-#, c-format
5260
-msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
5261
-msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
5448
+#: object-file.c:1328
5449
+msgid "invalid object type"
5450
+msgstr "kiểu đối tượng không hợp lệ"
5451
5263
-#: parse-options.c:386
5452
+#: object-file.c:1412
5453
#, c-format
5265
-msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
5266
-msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
5454
+msgid "unable to unpack %s header with --allow-unknown-type"
5455
+msgstr "không thể giải nén phần đầu gói %s với --allow-unknown-type"
5456
5268
-#: parse-options.c:420 parse-options.c:428
5457
+#: object-file.c:1415
5458
#, c-format
5270
-msgid "did you mean `--%s` (with two dashes)?"
5271
-msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang)?"
5459
+msgid "unable to unpack %s header"
5460
+msgstr "không thể giải gói phần đầu %s"
5461
5273
-#: parse-options.c:666 parse-options.c:971
5462
+#: object-file.c:1421
5463
#, c-format
5275
-msgid "alias of --%s"
5276
-msgstr "bí danh của --%s"
5464
+msgid "unable to parse %s header with --allow-unknown-type"
5465
+msgstr "không thể phân tích phần đầu gói %s với --allow-unknown-type"
5466
5278
-#: parse-options.c:862
5467
+#: object-file.c:1424
5468
#, c-format
5280
-msgid "unknown option `%s'"
5281
-msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
5469
+msgid "unable to parse %s header"
5470
+msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
5471
5283
-#: parse-options.c:864
5472
+#: object-file.c:1651
5473
#, c-format
5285
-msgid "unknown switch `%c'"
5286
-msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
5474
+msgid "failed to read object %s"
5475
+msgstr "gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”"
5476
5288
-#: parse-options.c:866
5477
+#: object-file.c:1655
5478
#, c-format
5290
-msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
5291
-msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
5292
-
5293
-#: parse-options.c:890
5294
-msgid "..."
5295
-msgstr "…"
5479
+msgid "replacement %s not found for %s"
5480
+msgstr "c%s thay thế không được tìm thấy cho %s"
5481
5297
-#: parse-options.c:909
5482
+#: object-file.c:1659
5483
#, c-format
5299
-msgid "usage: %s"
5300
-msgstr "cách dùng: %s"
5484
+msgid "loose object %s (stored in %s) is corrupt"
5485
+msgstr "đối tượng mất %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
5486
5302
-#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
5303
-#. one in "usage: %s" translation.
5304
-#.
5305
-#: parse-options.c:915
5487
+#: object-file.c:1663
5488
#, c-format
5307
-msgid " or: %s"
5308
-msgstr " hoặc: %s"
5489
+msgid "packed object %s (stored in %s) is corrupt"
5490
+msgstr "đối tượng đã đóng gói %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
5491
5310
-#: parse-options.c:918
5492
+#: object-file.c:1768
5493
#, c-format
5312
-msgid " %s"
5313
-msgstr " %s"
5314
-
5315
-#: parse-options.c:957
5316
-msgid "-NUM"
5317
-msgstr "-SỐ"
5494
+msgid "unable to write file %s"
5495
+msgstr "không thể ghi tập tin %s"
5496
5319
-#: path.c:915
5497
+#: object-file.c:1775
5498
#, c-format
5321
-msgid "Could not make %s writable by group"
5322
-msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
5323
-
5324
-#: pathspec.c:130
5325
-msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
5326
-msgstr ""
5327
-"Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
5499
+msgid "unable to set permission to '%s'"
5500
+msgstr "không thể đặt quyền thành “%s”"
5501
5329
-#: pathspec.c:148
5330
-msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
5331
-msgstr "Chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
5502
+#: object-file.c:1782
5503
+msgid "file write error"
5504
+msgstr "lỗi ghi tập tin"
5505
5333
-#: pathspec.c:151
5334
-msgid "attr spec must not be empty"
5335
-msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
5506
+#: object-file.c:1802
5507
+msgid "error when closing loose object file"
5508
+msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin đối tượng"
5509
5337
-#: pathspec.c:194
5510
+#: object-file.c:1867
5511
#, c-format
5339
-msgid "invalid attribute name %s"
5340
-msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
5341
-
5342
-#: pathspec.c:259
5343
-msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
5512
+msgid "insufficient permission for adding an object to repository database %s"
5513
msgstr ""
5345
-"các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
5514
+"không đủ thẩm quyền để thêm một đối tượng vào cơ sở dữ liệu kho chứa %s"
5515
5347
-#: pathspec.c:266
5348
-msgid ""
5349
-"global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
5350
-"pathspec settings"
5351
-msgstr ""
5352
-"cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
5353
-"tả đường dẫn toàn cục khác"
5516
+#: object-file.c:1869
5517
+msgid "unable to create temporary file"
5518
+msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
5519
5355
-#: pathspec.c:306
5356
-msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
5357
-msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
5520
+#: object-file.c:1893
5521
+msgid "unable to write loose object file"
5522
+msgstr "không thể ghi tập tin đối tượng đã mất"
5523
5359
-#: pathspec.c:327
5524
+#: object-file.c:1899
5525
#, c-format
5361
-msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
5362
-msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
5526
+msgid "unable to deflate new object %s (%d)"
5527
+msgstr "không thể xả nén đối tượng mới %s (%d)"
5528
5364
-#: pathspec.c:332
5529
+#: object-file.c:1903
5530
#, c-format
5366
-msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
5367
-msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
5531
+msgid "deflateEnd on object %s failed (%d)"
5532
+msgstr "deflateEnd trên đối tượng %s gặp lỗi (%d)"
5533
5369
-#: pathspec.c:370
5534
+#: object-file.c:1907
5535
#, c-format
5371
-msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
5372
-msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
5536
+msgid "confused by unstable object source data for %s"
5537
+msgstr "chưa rõ ràng baowir dữ liệu nguồn đối tượng không ổn định cho %s"
5538
5374
-#: pathspec.c:429
5539
+#: object-file.c:1917 builtin/pack-objects.c:1097
5540
#, c-format
5376
-msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
5377
-msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
5541
+msgid "failed utime() on %s"
5542
+msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
5543
5379
-#: pathspec.c:445
5544
+#: object-file.c:1994
5545
#, c-format
5381
-msgid "%s: '%s' is outside repository at '%s'"
5382
-msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa tại “%s”"
5383
-
5384
-#: pathspec.c:521
5546
+msgid "cannot read object for %s"
5547
+msgstr "không thể đọc đối tượng cho %s"
5548
+
5549
+#: object-file.c:2045
5550
+msgid "corrupt commit"
5551
+msgstr "lần chuyển giao sai hỏng"
5552
+
5553
+#: object-file.c:2053
5554
+msgid "corrupt tag"
5555
+msgstr "thẻ sai hỏng"
5556
+
5557
+#: object-file.c:2153
5558
#, c-format
5386
-msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
5387
-msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
5559
+msgid "read error while indexing %s"
5560
+msgstr "gặp lỗi đọc khi đánh mục lục %s"
5561
5389
-#: pathspec.c:531
5562
+#: object-file.c:2156
5563
#, c-format
5391
-msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
5392
-msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
5564
+msgid "short read while indexing %s"
5565
+msgstr "không đọc ngắn khi đánh mục lục %s"
5566
5394
-#: pathspec.c:598
5567
+#: object-file.c:2229 object-file.c:2239
5568
#, c-format
5396
-msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
5397
-msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
5569
+msgid "%s: failed to insert into database"
5570
+msgstr "%s: gặp lỗi khi thêm vào cơ sở dữ liệu"
5571
5399
-#: pathspec.c:643
5572
+#: object-file.c:2245
5573
#, c-format
5401
-msgid "line is badly quoted: %s"
5402
-msgstr "dòng được trích dẫn sai: %s"
5574
+msgid "%s: unsupported file type"
5575
+msgstr "%s: kiểu tập tin không được hỗ trợ"
5576
5404
-#: pkt-line.c:92
5405
-msgid "unable to write flush packet"
5406
-msgstr "không thể đẩy dữ liệu của gói lên đĩa"
5577
+#: object-file.c:2269
5578
+#, c-format
5579
+msgid "%s is not a valid object"
5580
+msgstr "%s không phải là một đối tượng hợp lệ"
5581
5408
-#: pkt-line.c:99
5409
-msgid "unable to write delim packet"
5410
-msgstr "không thể ghi gói delim"
5582
+#: object-file.c:2271
5583
+#, c-format
5584
+msgid "%s is not a valid '%s' object"
5585
+msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
5586
5412
-#: pkt-line.c:106
5413
-msgid "unable to write stateless separator packet"
5414
-msgstr "không thể ghi gói phân tách không trạng thái"
5587
+#: object-file.c:2298 builtin/index-pack.c:192
5588
+#, c-format
5589
+msgid "unable to open %s"
5590
+msgstr "không thể mở %s"
5591
5416
-#: pkt-line.c:113
5417
-msgid "flush packet write failed"
5418
-msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin gói lúc đẩy dữ liệu lên bộ nhớ"
5592
+#: object-file.c:2488 object-file.c:2541
5593
+#, c-format
5594
+msgid "hash mismatch for %s (expected %s)"
5595
+msgstr "mã băm không khớp cho %s (cần %s)"
5596
5420
-#: pkt-line.c:153 pkt-line.c:239
5421
-msgid "protocol error: impossibly long line"
5422
-msgstr "lỗi giao thức: không thể làm được dòng dài"
5597
+#: object-file.c:2512
5598
+#, c-format
5599
+msgid "unable to mmap %s"
5600
+msgstr "không thể mmap %s"
5601
5424
-#: pkt-line.c:169 pkt-line.c:171
5425
-msgid "packet write with format failed"
5426
-msgstr "gặp lỗi khi ghi gói có định dạng"
5602
+#: object-file.c:2517
5603
+#, c-format
5604
+msgid "unable to unpack header of %s"
5605
+msgstr "không thể giải gói phần đầu của “%s”"
5606
5428
-#: pkt-line.c:203
5429
-msgid "packet write failed - data exceeds max packet size"
5430
-msgstr "gặp lỗi khi ghi gói - dữ liệu vượt quá cỡ vói tối đa"
5607
+#: object-file.c:2523
5608
+#, c-format
5609
+msgid "unable to parse header of %s"
5610
+msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
5611
5432
-#: pkt-line.c:210 pkt-line.c:217
5433
-msgid "packet write failed"
5434
-msgstr "gặp lỗi khi ghi gói"
5612
+#: object-file.c:2534
5613
+#, c-format
5614
+msgid "unable to unpack contents of %s"
5615
+msgstr "không thể giải gói nội dung của “%s”"
5616
5436
-#: pkt-line.c:302
5437
-msgid "read error"
5438
-msgstr "lỗi đọc"
5617
+#: object-name.c:486
5618
+#, c-format
5619
+msgid "short object ID %s is ambiguous"
5620
+msgstr "mã đối tượng dạng rút gọn %s chưa rõ ràng"
5621
5440
-#: pkt-line.c:310
5441
-msgid "the remote end hung up unexpectedly"
5442
-msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
5622
+#: object-name.c:497
5623
+msgid "The candidates are:"
5624
+msgstr "Các ứng cử là:"
5625
5444
-#: pkt-line.c:338
5445
-#, c-format
5446
-msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
5447
-msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
5626
+#: object-name.c:796
5627
+msgid ""
5628
+"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
5629
+"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
5630
+"may be created by mistake. For example,\n"
5631
+"\n"
5632
+" git switch -c $br $(git rev-parse ...)\n"
5633
+"\n"
5634
+"where \"$br\" is somehow empty and a 40-hex ref is created. Please\n"
5635
+"examine these refs and maybe delete them. Turn this message off by\n"
5636
+"running \"git config advice.objectNameWarning false\""
5637
+msgstr ""
5638
+"Git thường không bao giờ tạo tham chiếu mà nó kết thúc với 40 ký tự hex\n"
5639
+"bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40-hex. Những tham chiếu này\n"
5640
+"có lẽ được tạo ra bởi một sai sót nào đó. Ví dụ,\n"
5641
+"\n"
5642
+" git switch -c $br $(git rev-parse …)\n"
5643
+"\n"
5644
+"với \"$br\" không hiểu lý do vì sao trống rỗng và một tham chiếu 40-hex được "
5645
+"tạo ra.\n"
5646
+"Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và có thể xóa chúng đi. Tắt lời nhắn "
5647
+"này\n"
5648
+"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
5649
5449
-#: pkt-line.c:352 pkt-line.c:357
5650
+#: object-name.c:916
5651
#, c-format
5451
-msgid "protocol error: bad line length %d"
5452
-msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
5652
+msgid "log for '%.*s' only goes back to %s"
5653
+msgstr "nhật ký cho “%.*s” chỉ trở lại đến %s"
5654
5454
-#: pkt-line.c:373 sideband.c:165
5655
+#: object-name.c:924
5656
#, c-format
5456
-msgid "remote error: %s"
5457
-msgstr "lỗi máy chủ: %s"
5458
-
5459
-#: preload-index.c:119
5460
-msgid "Refreshing index"
5461
-msgstr "Làm mới bảng mục lục"
5657
+msgid "log for '%.*s' only has %d entries"
5658
+msgstr "nhật ký cho “%.*s” chỉ có %d mục"
5659
5463
-#: preload-index.c:138
5660
+#: object-name.c:1702
5661
#, c-format
5465
-msgid "unable to create threaded lstat: %s"
5466
-msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
5467
-
5468
-#: pretty.c:983
5469
-msgid "unable to parse --pretty format"
5470
-msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
5662
+msgid "path '%s' exists on disk, but not in '%.*s'"
5663
+msgstr "đường dẫn “%s” có ở trên đĩa, nhưng không trong “%.*s”"
5664
5472
-#: promisor-remote.c:30
5473
-msgid "promisor-remote: unable to fork off fetch subprocess"
5474
-msgstr "promisor-remote: không thể rẽ nhánh tuyến trình con fetch"
5665
+#: object-name.c:1708
5666
+#, c-format
5667
+msgid ""
5668
+"path '%s' exists, but not '%s'\n"
5669
+"hint: Did you mean '%.*s:%s' aka '%.*s:./%s'?"
5670
+msgstr ""
5671
+"đường dẫn “%s” tồn tại, nhưng không phải “%s”\n"
5672
+"gợi ý: Có phải ý bạn là “%.*s:%s” aka “%.*s:./%s”?"
5673
5476
-#: promisor-remote.c:35 promisor-remote.c:37
5477
-msgid "promisor-remote: could not write to fetch subprocess"
5478
-msgstr "promisor-remote: không thể ghi tiến trình con fetch"
5674
+#: object-name.c:1717
5675
+#, c-format
5676
+msgid "path '%s' does not exist in '%.*s'"
5677
+msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại trong “%.*s”"
5678
5480
-#: promisor-remote.c:41
5481
-msgid "promisor-remote: could not close stdin to fetch subprocess"
5679
+#: object-name.c:1745
5680
+#, c-format
5681
+msgid ""
5682
+"path '%s' is in the index, but not at stage %d\n"
5683
+"hint: Did you mean ':%d:%s'?"
5684
msgstr ""
5483
-"promisor-remote: không thể đóng đầu vào tiêu chuẩn tiến trình con fetch"
5685
+"đường dẫn “%s” nằm trong chỉ mục, nhưng không phải ở giai đoạn %d\n"
5686
+"gợi ý: Có phải ý bạn là “:%d:%s”?"
5687
5485
-#: promisor-remote.c:53
5688
+#: object-name.c:1761
5689
#, c-format
5487
-msgid "promisor remote name cannot begin with '/': %s"
5488
-msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
5690
+msgid ""
5691
+"path '%s' is in the index, but not '%s'\n"
5692
+"hint: Did you mean ':%d:%s' aka ':%d:./%s'?"
5693
+msgstr ""
5694
+"đường dẫn “%s” nằm trong chỉ mục, nhưng không phải “%s”\n"
5695
+"gợi ý: Có phải ý bạn là “:% d:%s “ aka “:%d:./%s”?"
5696
5490
-#: prune-packed.c:35
5491
-msgid "Removing duplicate objects"
5492
-msgstr "Đang gỡ các đối tượng trùng lặp"
5697
+#: object-name.c:1769
5698
+#, c-format
5699
+msgid "path '%s' exists on disk, but not in the index"
5700
+msgstr "đường dẫn “%s” tồn tại trên đĩa, nhưng không có trong chỉ mục"
5701
5494
-#: range-diff.c:77
5495
-msgid "could not start `log`"
5496
-msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
5702
+#: object-name.c:1771
5703
+#, c-format
5704
+msgid "path '%s' does not exist (neither on disk nor in the index)"
5705
+msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại (không trên đĩa cũng không trong mục lục)"
5706
5498
-#: range-diff.c:79
5499
-msgid "could not read `log` output"
5500
-msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
5707
+#: object-name.c:1784
5708
+msgid "relative path syntax can't be used outside working tree"
5709
+msgstr "cú pháp đường dẫn tương đối không thể thể dùng ngoài cây làm việc"
5710
5502
-#: range-diff.c:98 sequencer.c:5310
5711
+#: object-name.c:1922
5712
#, c-format
5504
-msgid "could not parse commit '%s'"
5505
-msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
5713
+msgid "invalid object name '%.*s'."
5714
+msgstr "“%.*s” không phải là tên đối tượng hợp lệ."
5715
5507
-#: range-diff.c:112
5716
+#: object.c:53
5717
#, c-format
5509
-msgid ""
5510
-"could not parse first line of `log` output: did not start with 'commit ': "
5511
-"'%s'"
5512
-msgstr ""
5513
-"không thể phân tích cú pháp dòng đầu tiên của đầu ra “log”: không bắt đầu "
5514
-"bằng “commit ”: “%s”"
5718
+msgid "invalid object type \"%s\""
5719
+msgstr "kiểu đối tượng \"%s\" không hợp lệ"
5720
5516
-#: range-diff.c:137
5721
+#: object.c:173
5722
#, c-format
5518
-msgid "could not parse git header '%.*s'"
5519
-msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
5723
+msgid "object %s is a %s, not a %s"
5724
+msgstr "đối tượng %s là một %s, không phải là một %s"
5725
5521
-#: range-diff.c:299
5522
-msgid "failed to generate diff"
5523
-msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
5726
+#: object.c:233
5727
+#, c-format
5728
+msgid "object %s has unknown type id %d"
5729
+msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
5730
5525
-#: range-diff.c:532 range-diff.c:534
5731
+#: object.c:246
5732
#, c-format
5527
-msgid "could not parse log for '%s'"
5528
-msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
5733
+msgid "unable to parse object: %s"
5734
+msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
5735
5530
-#: read-cache.c:682
5736
+#: object.c:266 object.c:278
5737
#, c-format
5532
-msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
5533
-msgstr ""
5534
-"sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
5738
+msgid "hash mismatch %s"
5739
+msgstr "mã băm không khớp %s"
5740
5536
-#: read-cache.c:698
5537
-msgid "cannot create an empty blob in the object database"
5538
-msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
5741
+#: pack-bitmap.c:843 pack-bitmap.c:849 builtin/pack-objects.c:2226
5742
+#, c-format
5743
+msgid "unable to get size of %s"
5744
+msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5745
5540
-#: read-cache.c:720
5746
+#: pack-bitmap.c:1489 builtin/rev-list.c:92
5747
#, c-format
5542
-msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
5543
-msgstr ""
5544
-"%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
5748
+msgid "unable to get disk usage of %s"
5749
+msgstr "không thể dung lượng đĩa đã dùng của %s"
5750
5546
-#: read-cache.c:725
5751
+#: pack-revindex.c:220
5752
#, c-format
5548
-msgid "'%s' does not have a commit checked out"
5549
-msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
5753
+msgid "reverse-index file %s is too small"
5754
+msgstr "tập tin reverse-index %s quá nhỏ"
5755
5551
-#: read-cache.c:777
5756
+#: pack-revindex.c:225
5757
#, c-format
5553
-msgid "unable to index file '%s'"
5554
-msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
5758
+msgid "reverse-index file %s is corrupt"
5759
+msgstr "tập tin reverse-index %s bị hỏng"
5760
5556
-#: read-cache.c:796
5761
+#: pack-revindex.c:233
5762
#, c-format
5558
-msgid "unable to add '%s' to index"
5559
-msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
5763
+msgid "reverse-index file %s has unknown signature"
5764
+msgstr "tập tin reverse-index %s có chữ ký chưa biết"
5765
5561
-#: read-cache.c:807
5766
+#: pack-revindex.c:237
5767
#, c-format
5563
-msgid "unable to stat '%s'"
5564
-msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
5768
+msgid "reverse-index file %s has unsupported version %<PRIu32>"
5769
+msgstr "tệp chỉ mục ngược %s có phiên bản không được hỗ trợ %<PRIu32>"
5770
5566
-#: read-cache.c:1318
5771
+#: pack-revindex.c:242
5772
#, c-format
5568
-msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
5569
-msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
5773
+msgid "reverse-index file %s has unsupported hash id %<PRIu32>"
5774
+msgstr "tệp chỉ mục ngược %s có id mã băm không được hỗ trợ %<PRIu32>"
5775
5571
-#: read-cache.c:1524
5572
-msgid "Refresh index"
5573
-msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
5776
+#: pack-write.c:236
5777
+msgid "cannot both write and verify reverse index"
5778
+msgstr "không thể cùng lúc đọc và xác minh được bảng mục lục đảo ngược"
5779
5575
-#: read-cache.c:1639
5780
+#: pack-write.c:257
5781
#, c-format
5577
-msgid ""
5578
-"index.version set, but the value is invalid.\n"
5579
-"Using version %i"
5580
-msgstr ""
5581
-"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
5582
-"Dùng phiên bản %i"
5782
+msgid "could not stat: %s"
5783
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê: %s"
5784
5584
-#: read-cache.c:1649
5785
+#: pack-write.c:269
5786
#, c-format
5586
-msgid ""
5587
-"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
5588
-"Using version %i"
5589
-msgstr ""
5590
-"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
5591
-"Dùng phiên bản %i"
5787
+msgid "failed to make %s readable"
5788
+msgstr "gặp lỗi làm cho %s đọc được"
5789
5593
-#: read-cache.c:1705
5790
+#: pack-write.c:508
5791
#, c-format
5595
-msgid "bad signature 0x%08x"
5596
-msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
5597
-
5598
-#: read-cache.c:1708
5599
-#, c-format
5600
-msgid "bad index version %d"
5601
-msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
5792
+msgid "could not write '%s' promisor file"
5793
+msgstr "không thể ghi tập tin promisor “%s”"
5794
5603
-#: read-cache.c:1717
5604
-msgid "bad index file sha1 signature"
5605
-msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
5795
+#: packfile.c:625
5796
+msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
5797
+msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
5798
5607
-#: read-cache.c:1747
5799
+#: packfile.c:1934
5800
#, c-format
5609
-msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
5610
-msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
5801
+msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
5802
+msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
5803
5612
-#: read-cache.c:1749
5804
+#: packfile.c:1938
5805
#, c-format
5614
-msgid "ignoring %.4s extension"
5615
-msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
5806
+msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
5807
+msgstr ""
5808
+"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
5809
5617
-#: read-cache.c:1786
5810
+#: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24
5811
#, c-format
5619
-msgid "unknown index entry format 0x%08x"
5620
-msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
5812
+msgid "option `%s' expects a numerical value"
5813
+msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
5814
5622
-#: read-cache.c:1802
5815
+#: parse-options-cb.c:41
5816
#, c-format
5624
-msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
5625
-msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
5626
-
5627
-#: read-cache.c:1859
5628
-msgid "unordered stage entries in index"
5629
-msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
5817
+msgid "malformed expiration date '%s'"
5818
+msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
5819
5631
-#: read-cache.c:1862
5820
+#: parse-options-cb.c:54
5821
#, c-format
5633
-msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
5634
-msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
5822
+msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
5823
+msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
5824
5636
-#: read-cache.c:1865
5825
+#: parse-options-cb.c:132 parse-options-cb.c:149
5826
#, c-format
5638
-msgid "unordered stage entries for '%s'"
5639
-msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
5640
-
5641
-#: read-cache.c:1971 read-cache.c:2262 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
5642
-#: submodule.c:1628 builtin/add.c:538 builtin/check-ignore.c:181
5643
-#: builtin/checkout.c:502 builtin/checkout.c:688 builtin/clean.c:991
5644
-#: builtin/commit.c:364 builtin/diff-tree.c:122 builtin/grep.c:507
5645
-#: builtin/mv.c:146 builtin/reset.c:247 builtin/rm.c:290
5646
-#: builtin/submodule--helper.c:332
5647
-msgid "index file corrupt"
5648
-msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
5827
+msgid "malformed object name '%s'"
5828
+msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
5829
5650
-#: read-cache.c:2115
5830
+#: parse-options.c:38
5831
#, c-format
5652
-msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
5653
-msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
5832
+msgid "%s requires a value"
5833
+msgstr "“%s” yêu cầu một giá trị"
5834
5655
-#: read-cache.c:2128
5835
+#: parse-options.c:73
5836
#, c-format
5657
-msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
5658
-msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
5837
+msgid "%s is incompatible with %s"
5838
+msgstr "%s là xung khắc với %s"
5839
5660
-#: read-cache.c:2161
5840
+#: parse-options.c:78
5841
#, c-format
5662
-msgid "%s: index file open failed"
5663
-msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
5842
+msgid "%s : incompatible with something else"
5843
+msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
5844
5665
-#: read-cache.c:2165
5845
+#: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:317
5846
#, c-format
5667
-msgid "%s: cannot stat the open index"
5668
-msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
5847
+msgid "%s takes no value"
5848
+msgstr "%s k nhận giá trị"
5849
5670
-#: read-cache.c:2169
5850
+#: parse-options.c:94
5851
#, c-format
5672
-msgid "%s: index file smaller than expected"
5673
-msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
5852
+msgid "%s isn't available"
5853
+msgstr "%s không sẵn có"
5854
5675
-#: read-cache.c:2173
5855
+#: parse-options.c:217
5856
#, c-format
5677
-msgid "%s: unable to map index file"
5678
-msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
5857
+msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
5858
+msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
5859
5680
-#: read-cache.c:2215
5860
+#: parse-options.c:386
5861
#, c-format
5682
-msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
5683
-msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
5862
+msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
5863
+msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
5864
5685
-#: read-cache.c:2242
5865
+#: parse-options.c:420 parse-options.c:428
5866
#, c-format
5687
-msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
5688
-msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
5867
+msgid "did you mean `--%s` (with two dashes)?"
5868
+msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang)?"
5869
5690
-#: read-cache.c:2274
5870
+#: parse-options.c:666 parse-options.c:971
5871
#, c-format
5692
-msgid "could not freshen shared index '%s'"
5693
-msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
5872
+msgid "alias of --%s"
5873
+msgstr "bí danh của --%s"
5874
5695
-#: read-cache.c:2321
5875
+#: parse-options.c:862
5876
#, c-format
5697
-msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
5698
-msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
5877
+msgid "unknown option `%s'"
5878
+msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
5879
5700
-#: read-cache.c:3017 strbuf.c:1171 wrapper.c:633 builtin/merge.c:1140
5880
+#: parse-options.c:864
5881
#, c-format
5702
-msgid "could not close '%s'"
5703
-msgstr "không thể đóng “%s”"
5882
+msgid "unknown switch `%c'"
5883
+msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
5884
5705
-#: read-cache.c:3120 sequencer.c:2479 sequencer.c:4231
5885
+#: parse-options.c:866
5886
#, c-format
5707
-msgid "could not stat '%s'"
5708
-msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
5887
+msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
5888
+msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
5889
5710
-#: read-cache.c:3133
5711
-#, c-format
5712
-msgid "unable to open git dir: %s"
5713
-msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
5890
+#: parse-options.c:890
5891
+msgid "..."
5892
+msgstr "…"
5893
5715
-#: read-cache.c:3145
5894
+#: parse-options.c:909
5895
#, c-format
5717
-msgid "unable to unlink: %s"
5718
-msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
5896
+msgid "usage: %s"
5897
+msgstr "cách dùng: %s"
5898
5720
-#: read-cache.c:3170
5899
+#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
5900
+#. one in "usage: %s" translation.
5901
+#.
5902
+#: parse-options.c:915
5903
#, c-format
5722
-msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
5723
-msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
5904
+msgid " or: %s"
5905
+msgstr " hoặc: %s"
5906
5725
-#: read-cache.c:3319
5907
+#: parse-options.c:918
5908
#, c-format
5727
-msgid "%s: cannot drop to stage #0"
5728
-msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
5909
+msgid " %s"
5910
+msgstr " %s"
5911
5730
-#: rebase-interactive.c:11
5731
-msgid ""
5732
-"You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
5733
-"continue'.\n"
5734
-"Or you can abort the rebase with 'git rebase --abort'.\n"
5735
-msgstr ""
5736
-"Bạn có thể sửa nó bằng “git rebase --edit-todo” và sau đó chạy “git rebase --"
5737
-"continue”.\n"
5738
-"Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
5912
+#: parse-options.c:957
5913
+msgid "-NUM"
5914
+msgstr "-SỐ"
5915
5740
-#: rebase-interactive.c:33
5916
+#: path.c:915
5917
#, c-format
5742
-msgid ""
5743
-"unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
5744
-msgstr ""
5745
-"không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
5918
+msgid "Could not make %s writable by group"
5919
+msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
5920
5747
-#: rebase-interactive.c:42
5748
-msgid ""
5749
-"\n"
5750
-"Commands:\n"
5751
-"p, pick <commit> = use commit\n"
5752
-"r, reword <commit> = use commit, but edit the commit message\n"
5753
-"e, edit <commit> = use commit, but stop for amending\n"
5754
-"s, squash <commit> = use commit, but meld into previous commit\n"
5755
-"f, fixup <commit> = like \"squash\", but discard this commit's log message\n"
5756
-"x, exec <command> = run command (the rest of the line) using shell\n"
5757
-"b, break = stop here (continue rebase later with 'git rebase --continue')\n"
5758
-"d, drop <commit> = remove commit\n"
5759
-"l, label <label> = label current HEAD with a name\n"
5760
-"t, reset <label> = reset HEAD to a label\n"
5761
-"m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <label> [# <oneline>]\n"
5762
-". create a merge commit using the original merge commit's\n"
5763
-". message (or the oneline, if no original merge commit was\n"
5764
-". specified). Use -c <commit> to reword the commit message.\n"
5765
-"\n"
5766
-"These lines can be re-ordered; they are executed from top to bottom.\n"
5921
+#: pathspec.c:130
5922
+msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
5923
msgstr ""
5768
-"\n"
5769
-"Các lệnh:\n"
5770
-"p, pick <commit> = dùng lần chuyển giao\n"
5771
-"r, reword <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng sửa lại phần chú thích\n"
5772
-"e, edit <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng dừng lại để tu bổ (amend)\n"
5773
-"s, squash <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng meld vào lần chuyển giao kế "
5774
-"trước\n"
5775
-"f, fixup <commit> = giống như \"squash\", nhưng loại bỏ chú thích nhật ký "
5776
-"của lần chuyển giao này\n"
5777
-"x, exec <commit> = chạy lệnh (phần còn lại của dòng) dùng hệ vỏ\n"
5778
-"b, break = dừng tại đây (tiếp tục cải tổ sau này bằng “git rebase --"
5779
-"continue”)\n"
5780
-"d, drop <commit> = xóa lần chuyển giao\n"
5781
-"l, label <label> = đánh nhãn HEAD hiện tại bằng một tên\n"
5782
-"t, reset <label> = đặt lại HEAD thành một nhãn\n"
5783
-"m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <nhãn> [# <một_dòng>]\n"
5784
-". tạo một lần chuyển giao hòa trộn sử dụng chú thích của lần chuyển\n"
5785
-". giao hòa trộn gốc (hoặc một_dòng, nếu không chỉ định lần chuyển giao "
5786
-"hòa\n"
5787
-". trộn gốc). Dùng -c <commit> để reword chú thích của lần chuyển "
5788
-"giao.\n"
5789
-"\n"
5790
-"Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
5791
-"đáy.\n"
5924
+"Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
5925
5793
-#: rebase-interactive.c:63
5794
-#, c-format
5795
-msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
5796
-msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
5797
-msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
5926
+#: pathspec.c:148
5927
+msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
5928
+msgstr "Chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
5929
5799
-#: rebase-interactive.c:72 git-rebase--preserve-merges.sh:218
5800
-msgid ""
5801
-"\n"
5802
-"Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
5803
-msgstr ""
5804
-"\n"
5805
-"Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
5806
-"chuyển giao.\n"
5930
+#: pathspec.c:151
5931
+msgid "attr spec must not be empty"
5932
+msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
5933
5808
-#: rebase-interactive.c:75 git-rebase--preserve-merges.sh:222
5809
-msgid ""
5810
-"\n"
5811
-"If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
5812
-msgstr ""
5813
-"\n"
5814
-"Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
5934
+#: pathspec.c:194
5935
+#, c-format
5936
+msgid "invalid attribute name %s"
5937
+msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
5938
5816
-#: rebase-interactive.c:81 git-rebase--preserve-merges.sh:861
5817
-msgid ""
5818
-"\n"
5819
-"You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
5820
-"To continue rebase after editing, run:\n"
5821
-" git rebase --continue\n"
5822
-"\n"
5939
+#: pathspec.c:259
5940
+msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
5941
msgstr ""
5824
-"\n"
5825
-"Bạn đang sửa tập tin todo của một lần cải tổ tương tác đang thực hiện.\n"
5826
-"Để tiếp tục cải tổ sau khi sửa, chạy:\n"
5827
-" git rebase --continue\n"
5828
-"\n"
5942
+"các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
5943
5830
-#: rebase-interactive.c:86 git-rebase--preserve-merges.sh:938
5944
+#: pathspec.c:266
5945
msgid ""
5832
-"\n"
5833
-"However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
5834
-"\n"
5946
+"global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
5947
+"pathspec settings"
5948
msgstr ""
5836
-"\n"
5837
-"Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
5838
-"\n"
5949
+"cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
5950
+"tả đường dẫn toàn cục khác"
5951
5840
-#: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3607
5841
-#: sequencer.c:3633 sequencer.c:5416 builtin/fsck.c:347 builtin/rebase.c:270
5842
-#, c-format
5843
-msgid "could not write '%s'"
5844
-msgstr "không thể ghi “%s”"
5952
+#: pathspec.c:306
5953
+msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
5954
+msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
5955
5846
-#: rebase-interactive.c:116 builtin/rebase.c:202 builtin/rebase.c:228
5847
-#: builtin/rebase.c:252
5956
+#: pathspec.c:327
5957
#, c-format
5849
-msgid "could not write '%s'."
5850
-msgstr "không thể ghi “%s”."
5958
+msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
5959
+msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
5960
5852
-#: rebase-interactive.c:193
5961
+#: pathspec.c:332
5962
#, c-format
5854
-msgid ""
5855
-"Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
5856
-"Dropped commits (newer to older):\n"
5857
-msgstr ""
5858
-"Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
5859
-"Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
5963
+msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
5964
+msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
5965
5861
-#: rebase-interactive.c:200
5966
+#: pathspec.c:370
5967
#, c-format
5863
-msgid ""
5864
-"To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
5865
-"\n"
5866
-"Use 'git config rebase.missingCommitsCheck' to change the level of "
5867
-"warnings.\n"
5868
-"The possible behaviours are: ignore, warn, error.\n"
5869
-"\n"
5870
-msgstr ""
5871
-"Để tránh thông báo này, dùng \"drop\" một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
5872
-"chuyển giao.\n"
5873
-"\n"
5874
-"Dùng “git config rebase.missingCommitsCheck” để thay đổi mức độ của cảnh "
5875
-"báo.\n"
5876
-"Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
5877
-"\n"
5968
+msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
5969
+msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
5970
5879
-#: rebase-interactive.c:233 rebase-interactive.c:238 sequencer.c:2394
5880
-#: builtin/rebase.c:188 builtin/rebase.c:213 builtin/rebase.c:239
5881
-#: builtin/rebase.c:264
5971
+#: pathspec.c:429
5972
#, c-format
5883
-msgid "could not read '%s'."
5884
-msgstr "không thể đọc “%s”."
5885
-
5886
-#: ref-filter.c:42 wt-status.c:1973
5887
-msgid "gone"
5888
-msgstr "đã ra đi"
5973
+msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
5974
+msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
5975
5890
-#: ref-filter.c:43
5976
+#: pathspec.c:445
5977
#, c-format
5892
-msgid "ahead %d"
5893
-msgstr "phía trước %d"
5978
+msgid "%s: '%s' is outside repository at '%s'"
5979
+msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa tại “%s”"
5980
5895
-#: ref-filter.c:44
5981
+#: pathspec.c:521
5982
#, c-format
5897
-msgid "behind %d"
5898
-msgstr "đằng sau %d"
5983
+msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
5984
+msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
5985
5900
-#: ref-filter.c:45
5986
+#: pathspec.c:531
5987
#, c-format
5902
-msgid "ahead %d, behind %d"
5903
-msgstr "trước %d, sau %d"
5988
+msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
5989
+msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
5990
5905
-#: ref-filter.c:169
5991
+#: pathspec.c:598
5992
#, c-format
5907
-msgid "expected format: %%(color:<color>)"
5908
-msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
5993
+msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
5994
+msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
5995
5910
-#: ref-filter.c:171
5996
+#: pathspec.c:643
5997
#, c-format
5912
-msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
5913
-msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
5998
+msgid "line is badly quoted: %s"
5999
+msgstr "dòng được trích dẫn sai: %s"
6000
5915
-#: ref-filter.c:193
5916
-#, c-format
5917
-msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
5918
-msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
6001
+#: pkt-line.c:92
6002
+msgid "unable to write flush packet"
6003
+msgstr "không thể đẩy dữ liệu của gói lên đĩa"
6004
5920
-#: ref-filter.c:197
5921
-#, c-format
5922
-msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
5923
-msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
6005
+#: pkt-line.c:99
6006
+msgid "unable to write delim packet"
6007
+msgstr "không thể ghi gói delim"
6008
5925
-#: ref-filter.c:199
5926
-#, c-format
5927
-msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
5928
-msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
6009
+#: pkt-line.c:106
6010
+msgid "unable to write stateless separator packet"
6011
+msgstr "không thể ghi gói phân tách không trạng thái"
6012
5930
-#: ref-filter.c:254
5931
-#, c-format
5932
-msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
5933
-msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
6013
+#: pkt-line.c:113
6014
+msgid "flush packet write failed"
6015
+msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin gói lúc đẩy dữ liệu lên bộ nhớ"
6016
5935
-#: ref-filter.c:276
5936
-#, c-format
5937
-msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
5938
-msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
6017
+#: pkt-line.c:153 pkt-line.c:239
6018
+msgid "protocol error: impossibly long line"
6019
+msgstr "lỗi giao thức: không thể làm được dòng dài"
6020
5940
-#: ref-filter.c:284
5941
-#, c-format
5942
-msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
5943
-msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
6021
+#: pkt-line.c:169 pkt-line.c:171
6022
+msgid "packet write with format failed"
6023
+msgstr "gặp lỗi khi ghi gói có định dạng"
6024
5945
-#: ref-filter.c:296
5946
-#, c-format
5947
-msgid "%%(body) does not take arguments"
5948
-msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
6025
+#: pkt-line.c:203
6026
+msgid "packet write failed - data exceeds max packet size"
6027
+msgstr "gặp lỗi khi ghi gói - dữ liệu vượt quá cỡ vói tối đa"
6028
5950
-#: ref-filter.c:309
5951
-#, c-format
5952
-msgid "unrecognized %%(subject) argument: %s"
5953
-msgstr "tham số không được thừa nhận %%(subject): %s"
6029
+#: pkt-line.c:210 pkt-line.c:217
6030
+msgid "packet write failed"
6031
+msgstr "gặp lỗi khi ghi gói"
6032
5955
-#: ref-filter.c:330
5956
-#, c-format
5957
-msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
5958
-msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
6033
+#: pkt-line.c:302
6034
+msgid "read error"
6035
+msgstr "lỗi đọc"
6036
5960
-#: ref-filter.c:363
5961
-#, c-format
5962
-msgid "positive value expected contents:lines=%s"
5963
-msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
6037
+#: pkt-line.c:310
6038
+msgid "the remote end hung up unexpectedly"
6039
+msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
6040
5965
-#: ref-filter.c:365
6041
+#: pkt-line.c:338
6042
#, c-format
5967
-msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
5968
-msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
6043
+msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
6044
+msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
6045
5970
-#: ref-filter.c:380
6046
+#: pkt-line.c:352 pkt-line.c:357
6047
#, c-format
5972
-msgid "positive value expected '%s' in %%(%s)"
5973
-msgstr "cần giá trị dương “%s” trong %%(%s)"
6048
+msgid "protocol error: bad line length %d"
6049
+msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
6050
5975
-#: ref-filter.c:384
6051
+#: pkt-line.c:373 sideband.c:165
6052
#, c-format
5977
-msgid "unrecognized argument '%s' in %%(%s)"
5978
-msgstr "đối số “%s” không được thừa nhận trong %%(%s)"
6053
+msgid "remote error: %s"
6054
+msgstr "lỗi máy chủ: %s"
6055
5980
-#: ref-filter.c:398
5981
-#, c-format
5982
-msgid "unrecognized email option: %s"
5983
-msgstr "không nhận ra tùy chọn thư điện tử: “%s”"
6056
+#: preload-index.c:125
6057
+msgid "Refreshing index"
6058
+msgstr "Làm mới bảng mục lục"
6059
5985
-#: ref-filter.c:428
6060
+#: preload-index.c:144
6061
#, c-format
5987
-msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
5988
-msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
6062
+msgid "unable to create threaded lstat: %s"
6063
+msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
6064
5990
-#: ref-filter.c:440
5991
-#, c-format
5992
-msgid "unrecognized position:%s"
5993
-msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
6065
+#: pretty.c:984
6066
+msgid "unable to parse --pretty format"
6067
+msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
6068
5995
-#: ref-filter.c:447
5996
-#, c-format
5997
-msgid "unrecognized width:%s"
5998
-msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
6069
+#: promisor-remote.c:30
6070
+msgid "promisor-remote: unable to fork off fetch subprocess"
6071
+msgstr "promisor-remote: không thể rẽ nhánh tuyến trình con fetch"
6072
6000
-#: ref-filter.c:456
6001
-#, c-format
6002
-msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
6003
-msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
6073
+#: promisor-remote.c:35 promisor-remote.c:37
6074
+msgid "promisor-remote: could not write to fetch subprocess"
6075
+msgstr "promisor-remote: không thể ghi tiến trình con fetch"
6076
6005
-#: ref-filter.c:464
6006
-#, c-format
6007
-msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
6008
-msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
6077
+#: promisor-remote.c:41
6078
+msgid "promisor-remote: could not close stdin to fetch subprocess"
6079
+msgstr ""
6080
+"promisor-remote: không thể đóng đầu vào tiêu chuẩn tiến trình con fetch"
6081
6010
-#: ref-filter.c:482
6082
+#: promisor-remote.c:53
6083
#, c-format
6012
-msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
6013
-msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
6084
+msgid "promisor remote name cannot begin with '/': %s"
6085
+msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
6086
6015
-#: ref-filter.c:584
6016
-#, c-format
6017
-msgid "malformed field name: %.*s"
6018
-msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
6087
+#: prune-packed.c:35
6088
+msgid "Removing duplicate objects"
6089
+msgstr "Đang gỡ các đối tượng trùng lặp"
6090
+
6091
+#: range-diff.c:78
6092
+msgid "could not start `log`"
6093
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
6094
+
6095
+#: range-diff.c:80
6096
+msgid "could not read `log` output"
6097
+msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
6098
6020
-#: ref-filter.c:611
6099
+#: range-diff.c:101 sequencer.c:5318
6100
#, c-format
6022
-msgid "unknown field name: %.*s"
6023
-msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
6101
+msgid "could not parse commit '%s'"
6102
+msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
6103
6025
-#: ref-filter.c:615
6104
+#: range-diff.c:115
6105
#, c-format
6106
msgid ""
6028
-"not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
6107
+"could not parse first line of `log` output: did not start with 'commit ': "
6108
+"'%s'"
6109
msgstr ""
6030
-"không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
6031
-"đối tượng"
6110
+"không thể phân tích cú pháp dòng đầu tiên của đầu ra “log”: không bắt đầu "
6111
+"bằng “commit ”: “%s”"
6112
6033
-#: ref-filter.c:739
6113
+#: range-diff.c:140
6114
#, c-format
6035
-msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
6036
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
6115
+msgid "could not parse git header '%.*s'"
6116
+msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
6117
6038
-#: ref-filter.c:802
6039
-#, c-format
6040
-msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
6041
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
6118
+#: range-diff.c:306
6119
+msgid "failed to generate diff"
6120
+msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
6121
6043
-#: ref-filter.c:804
6044
-#, c-format
6045
-msgid "format: %%(then) atom used more than once"
6046
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
6122
+#: range-diff.c:558
6123
+msgid "--left-only and --right-only are mutually exclusive"
6124
+msgstr "--left-only và --right-only loại từ lẫn nhau"
6125
6048
-#: ref-filter.c:806
6126
+#: range-diff.c:561 range-diff.c:563
6127
#, c-format
6050
-msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
6051
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
6128
+msgid "could not parse log for '%s'"
6129
+msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
6130
6053
-#: ref-filter.c:834
6131
+#: read-cache.c:682
6132
#, c-format
6055
-msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
6056
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
6133
+msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
6134
+msgstr ""
6135
+"sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
6136
6058
-#: ref-filter.c:836
6059
-#, c-format
6060
-msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
6061
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
6137
+#: read-cache.c:698
6138
+msgid "cannot create an empty blob in the object database"
6139
+msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
6140
6063
-#: ref-filter.c:838
6141
+#: read-cache.c:720
6142
#, c-format
6065
-msgid "format: %%(else) atom used more than once"
6066
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
6143
+msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
6144
+msgstr ""
6145
+"%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
6146
6068
-#: ref-filter.c:853
6147
+#: read-cache.c:725
6148
#, c-format
6070
-msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
6071
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
6149
+msgid "'%s' does not have a commit checked out"
6150
+msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
6151
6073
-#: ref-filter.c:910
6152
+#: read-cache.c:777
6153
#, c-format
6075
-msgid "malformed format string %s"
6076
-msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
6077
-
6078
-#: ref-filter.c:1549
6079
-#, c-format
6080
-msgid "no branch, rebasing %s"
6081
-msgstr "không nhánh, đang cải tổ %s"
6082
-
6083
-#: ref-filter.c:1552
6084
-#, c-format
6085
-msgid "no branch, rebasing detached HEAD %s"
6086
-msgstr "không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời"
6087
-
6088
-#: ref-filter.c:1555
6089
-#, c-format
6090
-msgid "no branch, bisect started on %s"
6091
-msgstr "không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s"
6092
-
6093
-#: ref-filter.c:1565
6094
-msgid "no branch"
6095
-msgstr "không nhánh"
6154
+msgid "unable to index file '%s'"
6155
+msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
6156
6097
-#: ref-filter.c:1599 ref-filter.c:1808
6157
+#: read-cache.c:796
6158
#, c-format
6099
-msgid "missing object %s for %s"
6100
-msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
6159
+msgid "unable to add '%s' to index"
6160
+msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
6161
6102
-#: ref-filter.c:1609
6162
+#: read-cache.c:807
6163
#, c-format
6104
-msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
6105
-msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
6164
+msgid "unable to stat '%s'"
6165
+msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
6166
6107
-#: ref-filter.c:2062
6167
+#: read-cache.c:1318
6168
#, c-format
6109
-msgid "malformed object at '%s'"
6110
-msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
6169
+msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
6170
+msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
6171
6112
-#: ref-filter.c:2151
6113
-#, c-format
6114
-msgid "ignoring ref with broken name %s"
6115
-msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
6172
+#: read-cache.c:1532
6173
+msgid "Refresh index"
6174
+msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
6175
6117
-#: ref-filter.c:2156 refs.c:676
6176
+#: read-cache.c:1657
6177
#, c-format
6119
-msgid "ignoring broken ref %s"
6120
-msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
6178
+msgid ""
6179
+"index.version set, but the value is invalid.\n"
6180
+"Using version %i"
6181
+msgstr ""
6182
+"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
6183
+"Dùng phiên bản %i"
6184
6122
-#: ref-filter.c:2472
6185
+#: read-cache.c:1667
6186
#, c-format
6124
-msgid "format: %%(end) atom missing"
6125
-msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
6187
+msgid ""
6188
+"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
6189
+"Using version %i"
6190
+msgstr ""
6191
+"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
6192
+"Dùng phiên bản %i"
6193
6127
-#: ref-filter.c:2571
6194
+#: read-cache.c:1723
6195
#, c-format
6129
-msgid "malformed object name %s"
6130
-msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
6196
+msgid "bad signature 0x%08x"
6197
+msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
6198
6132
-#: ref-filter.c:2576
6199
+#: read-cache.c:1726
6200
#, c-format
6134
-msgid "option `%s' must point to a commit"
6135
-msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
6201
+msgid "bad index version %d"
6202
+msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
6203
6137
-#: refs.c:264
6138
-#, c-format
6139
-msgid "%s does not point to a valid object!"
6140
-msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
6204
+#: read-cache.c:1735
6205
+msgid "bad index file sha1 signature"
6206
+msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
6207
6142
-#: refs.c:566
6208
+#: read-cache.c:1765
6209
#, c-format
6144
-msgid ""
6145
-"Using '%s' as the name for the initial branch. This default branch name\n"
6146
-"is subject to change. To configure the initial branch name to use in all\n"
6147
-"of your new repositories, which will suppress this warning, call:\n"
6148
-"\n"
6149
-"\tgit config --global init.defaultBranch <name>\n"
6150
-"\n"
6151
-"Names commonly chosen instead of 'master' are 'main', 'trunk' and\n"
6152
-"'development'. The just-created branch can be renamed via this command:\n"
6153
-"\n"
6154
-"\tgit branch -m <name>\n"
6155
-msgstr ""
6156
-"Sử dụng '%s' làm tên cho nhánh ban đầu. Tên nhánh mặc định này\n"
6157
-"có thể thay đổi. Để cấu hình tên nhánh khởi đầu sử dụng trong tất cả\n"
6158
-"kho lưu trữ mới của bạn, cái mà sẽ ngăn chặn cảnh báo này, gọi lệnh:\n"
6159
-"\n"
6160
-"\tgit config --global init.defaultBranch <tên>\n"
6161
-"\n"
6162
-"Tên thường được chọn thay cho 'master' là 'main', 'trunk' và\n"
6163
-"'development'. Nhánh vừa tạo có thể được đổi tên thông qua lệnh:\n"
6164
-"\n"
6165
-"\tgit branch -m <tên>\n"
6210
+msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
6211
+msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
6212
6167
-#: refs.c:588
6213
+#: read-cache.c:1767
6214
#, c-format
6169
-msgid "could not retrieve `%s`"
6170
-msgstr "không thể lấy về “%s”"
6215
+msgid "ignoring %.4s extension"
6216
+msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
6217
6172
-#: refs.c:598
6218
+#: read-cache.c:1804
6219
#, c-format
6174
-msgid "invalid branch name: %s = %s"
6175
-msgstr "tên nhánh không hợp lệ: %s = %s"
6220
+msgid "unknown index entry format 0x%08x"
6221
+msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
6222
6177
-#: refs.c:674
6223
+#: read-cache.c:1820
6224
#, c-format
6179
-msgid "ignoring dangling symref %s"
6180
-msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
6225
+msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
6226
+msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
6227
6182
-#: refs.c:911
6183
-#, c-format
6184
-msgid "log for ref %s has gap after %s"
6185
-msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
6228
+#: read-cache.c:1877
6229
+msgid "unordered stage entries in index"
6230
+msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
6231
6187
-#: refs.c:917
6232
+#: read-cache.c:1880
6233
#, c-format
6189
-msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
6190
-msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
6234
+msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
6235
+msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
6236
6192
-#: refs.c:976
6237
+#: read-cache.c:1883
6238
#, c-format
6194
-msgid "log for %s is empty"
6195
-msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
6239
+msgid "unordered stage entries for '%s'"
6240
+msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
6241
6197
-#: refs.c:1068
6198
-#, c-format
6199
-msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
6200
-msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
6242
+#: read-cache.c:1989 read-cache.c:2280 rerere.c:549 rerere.c:583 rerere.c:1095
6243
+#: submodule.c:1634 builtin/add.c:546 builtin/check-ignore.c:181
6244
+#: builtin/checkout.c:504 builtin/checkout.c:690 builtin/clean.c:991
6245
+#: builtin/commit.c:364 builtin/diff-tree.c:122 builtin/grep.c:505
6246
+#: builtin/mv.c:146 builtin/reset.c:247 builtin/rm.c:290
6247
+#: builtin/submodule--helper.c:332
6248
+msgid "index file corrupt"
6249
+msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
6250
6202
-#: refs.c:1139
6251
+#: read-cache.c:2133
6252
#, c-format
6204
-msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
6205
-msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
6253
+msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
6254
+msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
6255
6207
-#: refs.c:1963
6256
+#: read-cache.c:2146
6257
#, c-format
6209
-msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
6210
-msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
6211
-
6212
-#: refs.c:2043
6213
-msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
6214
-msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
6215
-
6216
-#: refs.c:2054
6217
-msgid "ref updates aborted by hook"
6218
-msgstr "các cập nhật tham chiếu bị bãi bỏ bởi móc"
6258
+msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
6259
+msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
6260
6220
-#: refs.c:2154 refs.c:2184
6261
+#: read-cache.c:2179
6262
#, c-format
6222
-msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
6223
-msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
6263
+msgid "%s: index file open failed"
6264
+msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
6265
6225
-#: refs.c:2160 refs.c:2195
6266
+#: read-cache.c:2183
6267
#, c-format
6227
-msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
6228
-msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
6268
+msgid "%s: cannot stat the open index"
6269
+msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
6270
6230
-#: refs/files-backend.c:1228
6271
+#: read-cache.c:2187
6272
#, c-format
6232
-msgid "could not remove reference %s"
6233
-msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
6273
+msgid "%s: index file smaller than expected"
6274
+msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
6275
6235
-#: refs/files-backend.c:1242 refs/packed-backend.c:1542
6236
-#: refs/packed-backend.c:1552
6276
+#: read-cache.c:2191
6277
#, c-format
6238
-msgid "could not delete reference %s: %s"
6239
-msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
6278
+msgid "%s: unable to map index file"
6279
+msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
6280
6241
-#: refs/files-backend.c:1245 refs/packed-backend.c:1555
6281
+#: read-cache.c:2233
6282
#, c-format
6243
-msgid "could not delete references: %s"
6244
-msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
6283
+msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
6284
+msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
6285
6246
-#: refspec.c:170
6286
+#: read-cache.c:2260
6287
#, c-format
6248
-msgid "invalid refspec '%s'"
6249
-msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
6288
+msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
6289
+msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
6290
6251
-#: remote.c:351
6291
+#: read-cache.c:2292
6292
#, c-format
6253
-msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
6254
-msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
6255
-
6256
-#: remote.c:399
6257
-msgid "more than one receivepack given, using the first"
6258
-msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
6259
-
6260
-#: remote.c:407
6261
-msgid "more than one uploadpack given, using the first"
6262
-msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
6293
+msgid "could not freshen shared index '%s'"
6294
+msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
6295
6264
-#: remote.c:590
6296
+#: read-cache.c:2339
6297
#, c-format
6266
-msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
6267
-msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
6298
+msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
6299
+msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
6300
6269
-#: remote.c:594
6301
+#: read-cache.c:3035 strbuf.c:1171 wrapper.c:633 builtin/merge.c:1141
6302
#, c-format
6271
-msgid "%s usually tracks %s, not %s"
6272
-msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
6303
+msgid "could not close '%s'"
6304
+msgstr "không thể đóng “%s”"
6305
6274
-#: remote.c:598
6306
+#: read-cache.c:3138 sequencer.c:2487 sequencer.c:4239
6307
#, c-format
6276
-msgid "%s tracks both %s and %s"
6277
-msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
6308
+msgid "could not stat '%s'"
6309
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
6310
6279
-#: remote.c:666
6311
+#: read-cache.c:3151
6312
#, c-format
6281
-msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
6282
-msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
6313
+msgid "unable to open git dir: %s"
6314
+msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
6315
6284
-#: remote.c:676
6316
+#: read-cache.c:3163
6317
#, c-format
6286
-msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
6287
-msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
6318
+msgid "unable to unlink: %s"
6319
+msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
6320
6289
-#: remote.c:1073
6321
+#: read-cache.c:3188
6322
#, c-format
6291
-msgid "src refspec %s does not match any"
6292
-msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
6323
+msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
6324
+msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
6325
6294
-#: remote.c:1078
6326
+#: read-cache.c:3337
6327
#, c-format
6296
-msgid "src refspec %s matches more than one"
6297
-msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
6328
+msgid "%s: cannot drop to stage #0"
6329
+msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
6330
6299
-#. TRANSLATORS: "matches '%s'%" is the <dst> part of "git push
6300
-#. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
6301
-#. the <src>.
6302
-#.
6303
-#: remote.c:1093
6304
-#, c-format
6331
+#: rebase-interactive.c:11
6332
msgid ""
6306
-"The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
6307
-"starting with \"refs/\"). We tried to guess what you meant by:\n"
6308
-"\n"
6309
-"- Looking for a ref that matches '%s' on the remote side.\n"
6310
-"- Checking if the <src> being pushed ('%s')\n"
6311
-" is a ref in \"refs/{heads,tags}/\". If so we add a corresponding\n"
6312
-" refs/{heads,tags}/ prefix on the remote side.\n"
6313
-"\n"
6314
-"Neither worked, so we gave up. You must fully qualify the ref."
6333
+"You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
6334
+"continue'.\n"
6335
+"Or you can abort the rebase with 'git rebase --abort'.\n"
6336
msgstr ""
6316
-"Đích bạn đã cung cấp không phải tên tham chiếu đầy đủ (tức là\n"
6317
-"bắt đầu bằng \"refs/\"). Chúng tôi đã cố suy luận rằng ý của bạn là:\n"
6318
-"\n"
6319
-"- Tìm kiếm một tham chiếu mà nó khớp “%s” bên phía máy chủ.\n"
6320
-"- Kiểm tra xem <src> được đẩy lên (“%s”)\n"
6321
-" là một tham chiếu trong \"refs/{heads,tags}/\". Nếu thế chúng tôi thêm một "
6322
-"tiền tố\n"
6323
-" refs/{heads,tags}/ tương ứng bên phía máy chủ.\n"
6324
-"\n"
6325
-"Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
6326
-"chiếu dạng đầy đủ."
6337
+"Bạn có thể sửa nó bằng “git rebase --edit-todo” và sau đó chạy “git rebase --"
6338
+"continue”.\n"
6339
+"Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
6340
6328
-#: remote.c:1113
6341
+#: rebase-interactive.c:33
6342
#, c-format
6343
msgid ""
6331
-"The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
6332
-"Did you mean to create a new branch by pushing to\n"
6333
-"'%s:refs/heads/%s'?"
6344
+"unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
6345
msgstr ""
6335
-"Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng lần chuyển giao.\n"
6336
-"Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
6337
-"“%s:refs/heads/%s”?"
6346
+"không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
6347
6339
-#: remote.c:1118
6340
-#, c-format
This file is too large to show in full.