l10n: vi.po (2228t): Update and minor fix
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Apr 20, 2014 at 15:22 UTC
15fbbed790d703a61205d5a77cc63035d8489705
1 file changed
+1458
-1385
po/vi.po
+1458
-1385
@@ -6,10 +6,10 @@
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v1.9-pu\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.0.0-rc0\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2014-02-01 08:06+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2014-02-03 07:30+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2014-04-19 12:50+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2014-04-20 15:20+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -22,16 +22,12 @@ msgstr ""
22
"X-Poedit-Basepath: ../\n"
23
"X-Generator: Poedit 1.5.5\n"
24
25
-#: advice.c:57
25
+#: advice.c:55
26
#, c-format
27
msgid "hint: %.*s\n"
28
-msgstr "tìm thấy: %.*s\n"
28
+msgstr "gợi ý: %.*s\n"
29
30
-#.
31
-#. * Message used both when 'git commit' fails and when
32
-#. * other commands doing a merge do.
33
-#.
34
-#: advice.c:87
30
+#: advice.c:85
31
msgid ""
32
"Fix them up in the work tree,\n"
33
"and then use 'git add/rm <file>' as\n"
@@ -62,76 +58,76 @@ msgstr ""
58
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
59
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
60
65
-#: archive.c:242 builtin/add.c:240 builtin/add.c:559 builtin/rm.c:328
61
+#: archive.c:243 builtin/add.c:136 builtin/add.c:428 builtin/rm.c:328
62
#, c-format
63
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
64
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
65
70
-#: archive.c:327
66
+#: archive.c:328
67
msgid "fmt"
72
-msgstr "fmt"
68
+msgstr "định_dạng"
69
74
-#: archive.c:327
70
+#: archive.c:328
71
msgid "archive format"
72
msgstr "định dạng lưu trữ"
73
78
-#: archive.c:328 builtin/log.c:1193
74
+#: archive.c:329 builtin/log.c:1193
75
msgid "prefix"
80
-msgstr "tiền tố"
76
+msgstr "tiền_tố"
77
82
-#: archive.c:329
78
+#: archive.c:330
79
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
80
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
81
86
-#: archive.c:330 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2265
87
-#: builtin/blame.c:2266 builtin/config.c:58 builtin/fast-export.c:680
88
-#: builtin/fast-export.c:682 builtin/grep.c:716 builtin/hash-object.c:77
89
-#: builtin/ls-files.c:486 builtin/ls-files.c:489 builtin/notes.c:408
90
-#: builtin/notes.c:565 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:154
82
+#: archive.c:331 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2258
83
+#: builtin/blame.c:2259 builtin/config.c:57 builtin/fast-export.c:680
84
+#: builtin/fast-export.c:682 builtin/grep.c:714 builtin/hash-object.c:77
85
+#: builtin/ls-files.c:489 builtin/ls-files.c:492 builtin/notes.c:412
86
+#: builtin/notes.c:569 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:151
87
msgid "file"
88
msgstr "tập-tin"
89
94
-#: archive.c:331 builtin/archive.c:89
90
+#: archive.c:332 builtin/archive.c:89
91
msgid "write the archive to this file"
92
msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
93
98
-#: archive.c:333
94
+#: archive.c:334
95
msgid "read .gitattributes in working directory"
96
msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
97
102
-#: archive.c:334
98
+#: archive.c:335
99
msgid "report archived files on stderr"
100
msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
101
106
-#: archive.c:335
102
+#: archive.c:336
103
msgid "store only"
104
msgstr "chỉ lưu (không nén)"
105
110
-#: archive.c:336
106
+#: archive.c:337
107
msgid "compress faster"
108
msgstr "nén nhanh hơn"
109
114
-#: archive.c:344
110
+#: archive.c:345
111
msgid "compress better"
112
msgstr "nén nhỏ hơn"
113
118
-#: archive.c:347
114
+#: archive.c:348
115
msgid "list supported archive formats"
116
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
117
122
-#: archive.c:349 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:84
118
+#: archive.c:350 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:84
119
msgid "repo"
120
msgstr "kho"
121
126
-#: archive.c:350 builtin/archive.c:91
122
+#: archive.c:351 builtin/archive.c:91
123
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
128
-msgstr "nhận kho lưu từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
124
+msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
125
130
-#: archive.c:351 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:487
126
+#: archive.c:352 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:491
127
msgid "command"
128
msgstr "lệnh"
129
134
-#: archive.c:352 builtin/archive.c:93
130
+#: archive.c:353 builtin/archive.c:93
131
msgid "path to the remote git-upload-archive command"
132
msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
133
@@ -148,84 +144,79 @@ msgstr ""
144
msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
145
msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
146
151
-#: branch.c:82
147
+#: branch.c:83
148
#, c-format
149
msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s by rebasing."
150
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s bằng cách rebase."
151
156
-#: branch.c:83
152
+#: branch.c:84
153
#, c-format
154
msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s."
155
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s."
156
161
-#: branch.c:87
157
+#: branch.c:88
158
#, c-format
159
msgid "Branch %s set up to track local branch %s by rebasing."
160
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s bằng cách rebase."
161
166
-#: branch.c:88
162
+#: branch.c:89
163
#, c-format
164
msgid "Branch %s set up to track local branch %s."
165
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s."
166
171
-#: branch.c:92
167
+#: branch.c:94
168
#, c-format
169
msgid "Branch %s set up to track remote ref %s by rebasing."
170
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s bằng cách rebase."
171
176
-#: branch.c:93
172
+#: branch.c:95
173
#, c-format
174
msgid "Branch %s set up to track remote ref %s."
175
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ %s."
176
181
-#: branch.c:97
177
+#: branch.c:99
178
#, c-format
179
msgid "Branch %s set up to track local ref %s by rebasing."
180
msgstr ""
181
"Nhánh %s cài đặt để theo dõi vết tham chiếu nội bộ %s bằng cách rebase."
182
187
-#: branch.c:98
183
+#: branch.c:100
184
#, c-format
185
msgid "Branch %s set up to track local ref %s."
186
msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ %s."
187
192
-#: branch.c:118
193
-#, c-format
194
-msgid "Tracking not set up: name too long: %s"
195
-msgstr "Việc theo dõi chưa được cài đặt: tên quá dài: %s"
196
-
197
-#: branch.c:137
188
+#: branch.c:133
189
#, c-format
190
msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
191
msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
192
202
-#: branch.c:182
193
+#: branch.c:178
194
#, c-format
195
msgid "'%s' is not a valid branch name."
196
msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
197
207
-#: branch.c:187
198
+#: branch.c:183
199
#, c-format
200
msgid "A branch named '%s' already exists."
201
msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
202
212
-#: branch.c:195
203
+#: branch.c:191
204
msgid "Cannot force update the current branch."
205
msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
206
216
-#: branch.c:215
207
+#: branch.c:211
208
#, c-format
209
msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
210
msgstr ""
211
"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
212
"nhánh."
213
223
-#: branch.c:217
214
+#: branch.c:213
215
#, c-format
216
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
217
msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
218
228
-#: branch.c:219
219
+#: branch.c:215
220
msgid ""
221
"\n"
222
"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -245,113 +236,113 @@ msgstr ""
236
"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
237
"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
238
248
-#: branch.c:264
239
+#: branch.c:260
240
#, c-format
241
msgid "Not a valid object name: '%s'."
242
msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
243
253
-#: branch.c:284
244
+#: branch.c:280
245
#, c-format
246
msgid "Ambiguous object name: '%s'."
247
msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
248
258
-#: branch.c:289
249
+#: branch.c:285
250
#, c-format
251
msgid "Not a valid branch point: '%s'."
252
msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
253
263
-#: branch.c:295
254
+#: branch.c:291
255
msgid "Failed to lock ref for update"
256
msgstr "Gặp lỗi khi khóa tham chiếu (ref) để cập nhật"
257
267
-#: branch.c:313
258
+#: branch.c:309
259
msgid "Failed to write ref"
260
msgstr "Gặp lỗi khi ghi tham chiếu (ref)"
261
271
-#: bundle.c:37
262
+#: bundle.c:33
263
#, c-format
264
msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
265
msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
266
276
-#: bundle.c:64
267
+#: bundle.c:60
268
#, c-format
269
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
270
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
271
281
-#: bundle.c:90 builtin/commit.c:706
272
+#: bundle.c:86 builtin/commit.c:706
273
#, c-format
274
msgid "could not open '%s'"
275
msgstr "không thể mở “%s”"
276
286
-#: bundle.c:141
277
+#: bundle.c:138
278
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
279
msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
280
290
-#: bundle.c:165 sequencer.c:662 sequencer.c:1112 builtin/log.c:332
281
+#: bundle.c:162 sequencer.c:669 sequencer.c:1123 builtin/log.c:332
282
#: builtin/log.c:821 builtin/log.c:1418 builtin/log.c:1644 builtin/merge.c:357
283
#: builtin/shortlog.c:158
284
msgid "revision walk setup failed"
285
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
286
296
-#: bundle.c:187
287
+#: bundle.c:184
288
#, c-format
289
msgid "The bundle contains this ref:"
290
msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
291
msgstr[0] "Bundle chứa tham chiếu (ref) này:"
292
msgstr[1] "Bundle chứa %d tham chiếu (ref):"
293
303
-#: bundle.c:194
294
+#: bundle.c:191
295
msgid "The bundle records a complete history."
296
msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
297
307
-#: bundle.c:196
298
+#: bundle.c:193
299
#, c-format
300
msgid "The bundle requires this ref:"
301
msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
302
msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này:"
303
msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này:"
304
314
-#: bundle.c:296
305
+#: bundle.c:293
306
msgid "rev-list died"
307
msgstr "rev-list đã chết"
308
318
-#: bundle.c:302 builtin/log.c:1329 builtin/shortlog.c:261
309
+#: bundle.c:299 builtin/log.c:1329 builtin/shortlog.c:261
310
#, c-format
311
msgid "unrecognized argument: %s"
312
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
313
323
-#: bundle.c:337
314
+#: bundle.c:334
315
#, c-format
316
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
317
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
318
328
-#: bundle.c:382
319
+#: bundle.c:379
320
msgid "Refusing to create empty bundle."
321
msgstr "Từ chối tạo một bundle trống rỗng."
322
332
-#: bundle.c:398
323
+#: bundle.c:395
324
msgid "Could not spawn pack-objects"
325
msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
326
336
-#: bundle.c:416
327
+#: bundle.c:413
328
msgid "pack-objects died"
329
msgstr "pack-objects đã chết"
330
340
-#: bundle.c:419
331
+#: bundle.c:416
332
#, c-format
333
msgid "cannot create '%s'"
334
msgstr "không thể tạo “%s”"
335
345
-#: bundle.c:441
336
+#: bundle.c:438
337
msgid "index-pack died"
338
msgstr "index-pack đã chết"
339
349
-#: commit.c:53
340
+#: commit.c:54
341
#, c-format
342
msgid "could not parse %s"
343
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
344
354
-#: commit.c:55
345
+#: commit.c:56
346
#, c-format
347
msgid "%s %s is not a commit!"
348
msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
@@ -427,6 +418,7 @@ msgid_plural "%lu years"
418
msgstr[0] "%lu năm"
419
msgstr[1] "%lu năm"
420
421
+#. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
422
#: date.c:149
423
#, c-format
424
msgid "%s, %lu month ago"
@@ -446,6 +438,10 @@ msgstr[1] "%lu năm trước"
438
msgid "failed to read orderfile '%s'"
439
msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
440
441
+#: diffcore-rename.c:517
442
+msgid "Performing inexact rename detection"
443
+msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
444
+
445
#: diff.c:113
446
#, c-format
447
msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
@@ -470,7 +466,7 @@ msgstr ""
466
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
467
"%s"
468
473
-#: diff.c:3509
469
+#: diff.c:3495
470
#, c-format
471
msgid ""
472
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -479,7 +475,7 @@ msgstr ""
475
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
476
"%s"
477
482
-#: diff.c:3523
478
+#: diff.c:3509
479
#, c-format
480
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
481
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
@@ -506,35 +502,35 @@ msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời “%s”: %s"
502
msgid "failed writing detached signature to '%s': %s"
503
msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”: %s"
504
509
-#: grep.c:1695
505
+#: grep.c:1698
506
#, c-format
507
msgid "'%s': unable to read %s"
508
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
509
514
-#: grep.c:1712
510
+#: grep.c:1715
511
#, c-format
512
msgid "'%s': %s"
513
msgstr "“%s”: %s"
514
519
-#: grep.c:1723
515
+#: grep.c:1726
516
#, c-format
517
msgid "'%s': short read %s"
518
msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
519
524
-#: help.c:210
520
+#: help.c:209
521
#, c-format
522
msgid "available git commands in '%s'"
523
msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
524
529
-#: help.c:217
525
+#: help.c:216
526
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
527
msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
528
533
-#: help.c:233
529
+#: help.c:232
530
msgid "The most commonly used git commands are:"
531
msgstr "Những lệnh git hay được dùng nhất là:"
532
537
-#: help.c:290
533
+#: help.c:289
534
#, c-format
535
msgid ""
536
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -543,11 +539,11 @@ msgstr ""
539
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
540
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
541
546
-#: help.c:347
542
+#: help.c:346
543
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
544
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
545
550
-#: help.c:369
546
+#: help.c:368
547
#, c-format
548
msgid ""
549
"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
@@ -556,17 +552,17 @@ msgstr ""
552
"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
553
"Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”"
554
559
-#: help.c:374
555
+#: help.c:373
556
#, c-format
557
msgid "in %0.1f seconds automatically..."
558
msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
559
564
-#: help.c:381
560
+#: help.c:380
561
#, c-format
562
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
563
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
564
569
-#: help.c:385 help.c:444
565
+#: help.c:384 help.c:443
566
msgid ""
567
"\n"
568
"Did you mean this?"
@@ -580,7 +576,7 @@ msgstr[1] ""
576
"\n"
577
"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
578
583
-#: help.c:440
579
+#: help.c:439
580
#, c-format
581
msgid "%s: %s - %s"
582
msgstr "%s: %s - %s"
@@ -589,7 +585,7 @@ msgstr "%s: %s - %s"
585
msgid "failed to read the cache"
586
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
587
592
-#: merge.c:110 builtin/checkout.c:358 builtin/checkout.c:559
588
+#: merge.c:110 builtin/checkout.c:357 builtin/checkout.c:558
589
#: builtin/clone.c:661
590
msgid "unable to write new index file"
591
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
@@ -599,75 +595,73 @@ msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
595
msgid "(bad commit)\n"
596
msgstr "(commit sai)\n"
597
602
-#: merge-recursive.c:206
598
+#: merge-recursive.c:208
599
#, c-format
600
msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
601
msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
602
607
-#: merge-recursive.c:269
603
+#: merge-recursive.c:271
604
msgid "error building trees"
605
msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
606
611
-#: merge-recursive.c:673
607
+#: merge-recursive.c:675
608
#, c-format
609
msgid "failed to create path '%s'%s"
610
msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
611
616
-#: merge-recursive.c:684
612
+#: merge-recursive.c:686
613
#, c-format
614
msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
615
msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
616
621
-#. something else exists
622
-#. .. but not some other error (who really cares what?)
623
-#: merge-recursive.c:698 merge-recursive.c:719
617
+#: merge-recursive.c:700 merge-recursive.c:721
618
msgid ": perhaps a D/F conflict?"
619
msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
620
627
-#: merge-recursive.c:709
621
+#: merge-recursive.c:711
622
#, c-format
623
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
624
msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
625
632
-#: merge-recursive.c:749
626
+#: merge-recursive.c:751
627
#, c-format
628
msgid "cannot read object %s '%s'"
629
msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
630
637
-#: merge-recursive.c:751
631
+#: merge-recursive.c:753
632
#, c-format
633
msgid "blob expected for %s '%s'"
634
msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
635
642
-#: merge-recursive.c:774 builtin/clone.c:317
636
+#: merge-recursive.c:776 builtin/clone.c:317
637
#, c-format
638
msgid "failed to open '%s'"
639
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
640
647
-#: merge-recursive.c:782
641
+#: merge-recursive.c:784
642
#, c-format
643
msgid "failed to symlink '%s'"
644
msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”"
645
652
-#: merge-recursive.c:785
646
+#: merge-recursive.c:787
647
#, c-format
648
msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
649
msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
650
657
-#: merge-recursive.c:923
651
+#: merge-recursive.c:925
652
msgid "Failed to execute internal merge"
653
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
654
661
-#: merge-recursive.c:927
655
+#: merge-recursive.c:929
656
#, c-format
657
msgid "Unable to add %s to database"
658
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
659
666
-#: merge-recursive.c:943
660
+#: merge-recursive.c:945
661
msgid "unsupported object type in the tree"
662
msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
663
670
-#: merge-recursive.c:1022 merge-recursive.c:1036
664
+#: merge-recursive.c:1024 merge-recursive.c:1038
665
#, c-format
666
msgid ""
667
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -676,7 +670,7 @@ msgstr ""
670
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
671
"còn lại trong cây (tree)."
672
679
-#: merge-recursive.c:1028 merge-recursive.c:1041
673
+#: merge-recursive.c:1030 merge-recursive.c:1043
674
#, c-format
675
msgid ""
676
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -685,20 +679,20 @@ msgstr ""
679
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
680
"còn lại trong cây (tree) tại %s."
681
688
-#: merge-recursive.c:1082
682
+#: merge-recursive.c:1084
683
msgid "rename"
684
msgstr "đổi tên"
685
692
-#: merge-recursive.c:1082 wt-status.c:283
686
+#: merge-recursive.c:1084
687
msgid "renamed"
688
msgstr "đã đổi tên"
689
696
-#: merge-recursive.c:1138
690
+#: merge-recursive.c:1140
691
#, c-format
692
msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
693
msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
694
701
-#: merge-recursive.c:1160
695
+#: merge-recursive.c:1162
696
#, c-format
697
msgid ""
698
"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -707,146 +701,146 @@ msgstr ""
701
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
702
"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
703
710
-#: merge-recursive.c:1165
704
+#: merge-recursive.c:1167
705
msgid " (left unresolved)"
706
msgstr " (cần giải quyết)"
707
714
-#: merge-recursive.c:1219
708
+#: merge-recursive.c:1221
709
#, c-format
710
msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
711
msgstr ""
712
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
713
720
-#: merge-recursive.c:1249
714
+#: merge-recursive.c:1251
715
#, c-format
716
msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
717
msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
718
725
-#: merge-recursive.c:1448
719
+#: merge-recursive.c:1450
720
#, c-format
721
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
722
msgstr ""
723
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
724
731
-#: merge-recursive.c:1458
725
+#: merge-recursive.c:1460
726
#, c-format
727
msgid "Adding merged %s"
728
msgstr "Thêm hòa trộn %s"
729
736
-#: merge-recursive.c:1463 merge-recursive.c:1661
730
+#: merge-recursive.c:1465 merge-recursive.c:1663
731
#, c-format
732
msgid "Adding as %s instead"
733
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
734
741
-#: merge-recursive.c:1514
735
+#: merge-recursive.c:1516
736
#, c-format
737
msgid "cannot read object %s"
738
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
739
746
-#: merge-recursive.c:1517
740
+#: merge-recursive.c:1519
741
#, c-format
742
msgid "object %s is not a blob"
743
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
744
751
-#: merge-recursive.c:1565
745
+#: merge-recursive.c:1567
746
msgid "modify"
747
msgstr "sửa đổi"
748
755
-#: merge-recursive.c:1565 wt-status.c:281
749
+#: merge-recursive.c:1567
750
msgid "modified"
751
msgstr "đã sửa"
752
759
-#: merge-recursive.c:1575
753
+#: merge-recursive.c:1577
754
msgid "content"
755
msgstr "nội dung"
756
763
-#: merge-recursive.c:1582
757
+#: merge-recursive.c:1584
758
msgid "add/add"
759
msgstr "thêm/thêm"
760
767
-#: merge-recursive.c:1616
761
+#: merge-recursive.c:1618
762
#, c-format
763
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
764
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
765
772
-#: merge-recursive.c:1630
766
+#: merge-recursive.c:1632
767
#, c-format
768
msgid "Auto-merging %s"
769
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
770
777
-#: merge-recursive.c:1634 git-submodule.sh:1148
771
+#: merge-recursive.c:1636 git-submodule.sh:1149
772
msgid "submodule"
773
msgstr "mô-đun-con"
774
781
-#: merge-recursive.c:1635
775
+#: merge-recursive.c:1637
776
#, c-format
777
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
778
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
779
786
-#: merge-recursive.c:1725
780
+#: merge-recursive.c:1727
781
#, c-format
782
msgid "Removing %s"
783
msgstr "Đang xóa %s"
784
791
-#: merge-recursive.c:1750
785
+#: merge-recursive.c:1752
786
msgid "file/directory"
787
msgstr "tập-tin/thư-mục"
788
795
-#: merge-recursive.c:1756
789
+#: merge-recursive.c:1758
790
msgid "directory/file"
791
msgstr "thư-mục/tập tin"
792
799
-#: merge-recursive.c:1761
793
+#: merge-recursive.c:1763
794
#, c-format
795
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
796
msgstr ""
797
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
798
"%s"
799
806
-#: merge-recursive.c:1771
800
+#: merge-recursive.c:1773
801
#, c-format
802
msgid "Adding %s"
803
msgstr "Thêm \"%s\""
804
811
-#: merge-recursive.c:1788
805
+#: merge-recursive.c:1790
806
msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
807
msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
808
815
-#: merge-recursive.c:1807
809
+#: merge-recursive.c:1809
810
msgid "Already up-to-date!"
811
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
812
819
-#: merge-recursive.c:1816
813
+#: merge-recursive.c:1818
814
#, c-format
815
msgid "merging of trees %s and %s failed"
816
msgstr "hòa trộn cây (tree) %s và %s gặp lỗi"
817
824
-#: merge-recursive.c:1846
818
+#: merge-recursive.c:1848
819
#, c-format
820
msgid "Unprocessed path??? %s"
821
msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
822
829
-#: merge-recursive.c:1891
823
+#: merge-recursive.c:1893
824
msgid "Merging:"
825
msgstr "Đang trộn:"
826
833
-#: merge-recursive.c:1904
827
+#: merge-recursive.c:1906
828
#, c-format
829
msgid "found %u common ancestor:"
830
msgid_plural "found %u common ancestors:"
831
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
832
msgstr[1] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
833
840
-#: merge-recursive.c:1941
834
+#: merge-recursive.c:1943
835
msgid "merge returned no commit"
836
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
837
844
-#: merge-recursive.c:1998
838
+#: merge-recursive.c:2000
839
#, c-format
840
msgid "Could not parse object '%s'"
841
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
842
849
-#: merge-recursive.c:2010 builtin/merge.c:665
843
+#: merge-recursive.c:2012 builtin/merge.c:668
844
msgid "Unable to write index."
845
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
846
@@ -873,33 +867,33 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
867
msgid "Bad %s value: '%s'"
868
msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
869
876
-#: object.c:202
870
+#: object.c:229
871
#, c-format
872
msgid "unable to parse object: %s"
873
msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
874
881
-#: parse-options.c:537
875
+#: parse-options.c:532
876
msgid "..."
877
msgstr "..."
878
885
-#: parse-options.c:555
879
+#: parse-options.c:550
880
#, c-format
881
msgid "usage: %s"
882
msgstr "cách dùng: %s"
883
884
#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
885
#. one in "usage: %s" translation
892
-#: parse-options.c:559
886
+#: parse-options.c:554
887
#, c-format
888
msgid " or: %s"
889
msgstr " hoặc: %s"
890
897
-#: parse-options.c:562
891
+#: parse-options.c:557
892
#, c-format
893
msgid " %s"
894
msgstr " %s"
895
902
-#: parse-options.c:596
896
+#: parse-options.c:591
897
msgid "-NUM"
898
msgstr "-SỐ"
899
@@ -950,11 +944,6 @@ msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
944
msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
945
msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
946
953
-#.
954
-#. * We may want to substitute "this command" with a command
955
-#. * name. E.g. when add--interactive dies when running
956
-#. * "checkout -p"
957
-#.
947
#: pathspec.c:353
948
#, c-format
949
msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
@@ -973,57 +962,74 @@ msgstr ""
962
"Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
963
"Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
964
976
-#: remote.c:753
965
+#: progress.c:224
966
+msgid "done"
967
+msgstr "xong"
968
+
969
+#: read-cache.c:1238
970
+#, c-format
971
+msgid ""
972
+"index.version set, but the value is invalid.\n"
973
+"Using version %i"
974
+msgstr ""
975
+"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
976
+"Dùng phiên bản %i"
977
+
978
+#: read-cache.c:1248
979
+#, c-format
980
+msgid ""
981
+"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
982
+"Using version %i"
983
+msgstr ""
984
+"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
985
+"Dùng phiên bản %i"
986
+
987
+#: remote.c:758
988
#, c-format
989
msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
990
msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
991
981
-#: remote.c:757
992
+#: remote.c:762
993
#, c-format
994
msgid "%s usually tracks %s, not %s"
995
msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
996
986
-#: remote.c:761
997
+#: remote.c:766
998
#, c-format
999
msgid "%s tracks both %s and %s"
1000
msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
1001
991
-#.
992
-#. * This last possibility doesn't occur because
993
-#. * FETCH_HEAD_IGNORE entries always appear at
994
-#. * the end of the list.
995
-#.
996
-#: remote.c:769
1002
+#: remote.c:774
1003
msgid "Internal error"
1004
msgstr "Lỗi nội bộ"
1005
1000
-#: remote.c:1871
1006
+#: remote.c:1948
1007
#, c-format
1008
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
1009
msgstr ""
1010
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
1011
1006
-#: remote.c:1875
1012
+#: remote.c:1952
1013
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
1014
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
1015
1010
-#: remote.c:1878
1016
+#: remote.c:1955
1017
#, c-format
1018
msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
1019
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
1020
1015
-#: remote.c:1882
1021
+#: remote.c:1959
1022
#, c-format
1023
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
1024
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
1025
msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao.\n"
1026
msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao.\n"
1027
1022
-#: remote.c:1888
1028
+#: remote.c:1965
1029
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
1030
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
1031
1026
-#: remote.c:1891
1032
+#: remote.c:1968
1033
#, c-format
1034
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
1035
msgid_plural ""
@@ -1035,11 +1041,11 @@ msgstr[1] ""
1041
"Nhánh của bạn ở đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được fast-"
1042
"forward.\n"
1043
1038
-#: remote.c:1899
1044
+#: remote.c:1976
1045
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1046
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1047
1042
-#: remote.c:1902
1048
+#: remote.c:1979
1049
#, c-format
1050
msgid ""
1051
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -1055,7 +1061,7 @@ msgstr[1] ""
1061
"Your branch and “%s” have diverged,\n"
1062
"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
1063
1058
-#: remote.c:1912
1064
+#: remote.c:1989
1065
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1066
msgstr ""
1067
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
@@ -1070,14 +1076,14 @@ msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
1076
msgid "dup2(%d,%d) failed"
1077
msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
1078
1073
-#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:783 builtin/merge.c:896
1074
-#: builtin/merge.c:1006 builtin/merge.c:1016
1079
+#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:786 builtin/merge.c:899
1080
+#: builtin/merge.c:1009 builtin/merge.c:1019
1081
#, c-format
1082
msgid "Could not open '%s' for writing"
1083
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1084
1079
-#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:786
1080
-#: builtin/merge.c:1008 builtin/merge.c:1021
1085
+#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:789
1086
+#: builtin/merge.c:1011 builtin/merge.c:1024
1087
#, c-format
1088
msgid "Could not write to '%s'"
1089
msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
@@ -1100,7 +1106,7 @@ msgstr ""
1106
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1107
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
1108
1103
-#: sequencer.c:245 sequencer.c:870 sequencer.c:953
1109
+#: sequencer.c:245 sequencer.c:879 sequencer.c:962
1110
#, c-format
1111
msgid "Could not write to %s"
1112
msgstr "Không thể ghi vào %s"
@@ -1136,31 +1142,31 @@ msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
1142
msgid "Unable to update cache tree\n"
1143
msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
1144
1139
-#: sequencer.c:423
1145
+#: sequencer.c:430
1146
#, c-format
1147
msgid "Could not parse commit %s\n"
1148
msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
1149
1144
-#: sequencer.c:428
1150
+#: sequencer.c:435
1151
#, c-format
1152
msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1153
msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
1154
1149
-#: sequencer.c:494
1155
+#: sequencer.c:501
1156
msgid "Your index file is unmerged."
1157
msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1158
1153
-#: sequencer.c:513
1159
+#: sequencer.c:520
1160
#, c-format
1161
msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1162
msgstr "Lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
1163
1158
-#: sequencer.c:521
1164
+#: sequencer.c:528
1165
#, c-format
1166
msgid "Commit %s does not have parent %d"
1167
msgstr "Lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
1168
1163
-#: sequencer.c:525
1169
+#: sequencer.c:532
1170
#, c-format
1171
msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1172
msgstr ""
@@ -1169,153 +1175,153 @@ msgstr ""
1175
1176
#. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1177
#. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1172
-#: sequencer.c:538
1178
+#: sequencer.c:545
1179
#, c-format
1180
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1181
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1182
1177
-#: sequencer.c:542
1183
+#: sequencer.c:549
1184
#, c-format
1185
msgid "Cannot get commit message for %s"
1186
msgstr "Không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
1187
1182
-#: sequencer.c:628
1188
+#: sequencer.c:635
1189
#, c-format
1190
msgid "could not revert %s... %s"
1191
msgstr "không thể revert %s... %s"
1192
1187
-#: sequencer.c:629
1193
+#: sequencer.c:636
1194
#, c-format
1195
msgid "could not apply %s... %s"
1196
msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
1197
1192
-#: sequencer.c:665
1198
+#: sequencer.c:672
1199
msgid "empty commit set passed"
1200
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1201
1196
-#: sequencer.c:673
1202
+#: sequencer.c:680
1203
#, c-format
1204
msgid "git %s: failed to read the index"
1205
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
1206
1201
-#: sequencer.c:678
1207
+#: sequencer.c:685
1208
#, c-format
1209
msgid "git %s: failed to refresh the index"
1210
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
1211
1206
-#: sequencer.c:736
1212
+#: sequencer.c:743
1213
#, c-format
1214
msgid "Cannot %s during a %s"
1215
msgstr "Không thể %s trong khi %s"
1216
1211
-#: sequencer.c:758
1217
+#: sequencer.c:765
1218
#, c-format
1219
msgid "Could not parse line %d."
1220
msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1221
1216
-#: sequencer.c:763
1222
+#: sequencer.c:770
1223
msgid "No commits parsed."
1224
msgstr "Không có lần chuyển giao nào được phân tích."
1225
1220
-#: sequencer.c:776
1226
+#: sequencer.c:783
1227
#, c-format
1228
msgid "Could not open %s"
1229
msgstr "Không thể mở %s"
1230
1225
-#: sequencer.c:780
1231
+#: sequencer.c:787
1232
#, c-format
1233
msgid "Could not read %s."
1234
msgstr "Không thể đọc %s."
1235
1230
-#: sequencer.c:787
1236
+#: sequencer.c:794
1237
#, c-format
1238
msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1239
msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
1240
1235
-#: sequencer.c:815
1241
+#: sequencer.c:824
1242
#, c-format
1243
msgid "Invalid key: %s"
1244
msgstr "Khóa không đúng: %s"
1245
1240
-#: sequencer.c:818
1246
+#: sequencer.c:827
1247
#, c-format
1248
msgid "Invalid value for %s: %s"
1249
msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
1250
1245
-#: sequencer.c:830
1251
+#: sequencer.c:839
1252
#, c-format
1253
msgid "Malformed options sheet: %s"
1254
msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1255
1250
-#: sequencer.c:851
1256
+#: sequencer.c:860
1257
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1258
msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
1259
1254
-#: sequencer.c:852
1260
+#: sequencer.c:861
1261
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1262
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1263
1258
-#: sequencer.c:856
1264
+#: sequencer.c:865
1265
#, c-format
1266
msgid "Could not create sequencer directory %s"
1267
msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
1268
1263
-#: sequencer.c:872 sequencer.c:957
1269
+#: sequencer.c:881 sequencer.c:966
1270
#, c-format
1271
msgid "Error wrapping up %s."
1272
msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1273
1268
-#: sequencer.c:891 sequencer.c:1025
1274
+#: sequencer.c:900 sequencer.c:1036
1275
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1276
msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
1277
1272
-#: sequencer.c:893
1278
+#: sequencer.c:902
1279
msgid "cannot resolve HEAD"
1280
msgstr "không thể phân giải HEAD"
1281
1276
-#: sequencer.c:895
1282
+#: sequencer.c:904
1283
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1284
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1285
1280
-#: sequencer.c:917 builtin/apply.c:4061
1286
+#: sequencer.c:926 builtin/apply.c:4061
1287
#, c-format
1288
msgid "cannot open %s: %s"
1289
msgstr "không thể mở %s: %s"
1290
1285
-#: sequencer.c:920
1291
+#: sequencer.c:929
1292
#, c-format
1293
msgid "cannot read %s: %s"
1294
msgstr "không thể đọc %s: %s"
1295
1290
-#: sequencer.c:921
1296
+#: sequencer.c:930
1297
msgid "unexpected end of file"
1298
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
1299
1294
-#: sequencer.c:927
1300
+#: sequencer.c:936
1301
#, c-format
1302
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1303
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1304
1299
-#: sequencer.c:950
1305
+#: sequencer.c:959
1306
#, c-format
1307
msgid "Could not format %s."
1308
msgstr "Không thể định dạng “%s”."
1309
1304
-#: sequencer.c:1093
1310
+#: sequencer.c:1104
1311
#, c-format
1312
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1313
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
1314
1309
-#: sequencer.c:1096
1315
+#: sequencer.c:1107
1316
#, c-format
1317
msgid "%s: bad revision"
1318
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1319
1314
-#: sequencer.c:1130
1320
+#: sequencer.c:1141
1321
msgid "Can't revert as initial commit"
1322
msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao khởi tạo"
1323
1318
-#: sequencer.c:1131
1324
+#: sequencer.c:1142
1325
msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1326
msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1327
@@ -1343,21 +1349,21 @@ msgstr ""
1349
"này\n"
1350
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1351
1346
-#: sha1_name.c:1070
1352
+#: sha1_name.c:1072
1353
msgid "HEAD does not point to a branch"
1354
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1355
1350
-#: sha1_name.c:1073
1356
+#: sha1_name.c:1075
1357
#, c-format
1358
msgid "No such branch: '%s'"
1359
msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1360
1355
-#: sha1_name.c:1075
1361
+#: sha1_name.c:1077
1362
#, c-format
1363
msgid "No upstream configured for branch '%s'"
1364
msgstr "Không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
1365
1360
-#: sha1_name.c:1079
1366
+#: sha1_name.c:1081
1367
#, c-format
1368
msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1369
msgstr ""
@@ -1374,52 +1380,34 @@ msgstr ""
1380
msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
1381
msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
1382
1377
-#. Maybe the user already did that, don't error out here
1383
#: submodule.c:76
1384
#, c-format
1385
msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
1386
msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
1387
1383
-#. Maybe the user already did that, don't error out here
1388
#: submodule.c:109
1389
#, c-format
1390
msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
1391
msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
1392
1389
-#: submodule.c:127
1390
-msgid "could not find .gitmodules in index"
1391
-msgstr "không tìm thấy .gitmodules trong bảng mục lục"
1392
-
1393
-#: submodule.c:133
1394
-msgid "reading updated .gitmodules failed"
1395
-msgstr "gặp lỗi khi đọc cập nhật .gitmodules"
1396
-
1397
-#: submodule.c:135
1398
-msgid "unable to stat updated .gitmodules"
1399
-msgstr "không thể lấy thống kê .gitmodules đã cập nhật"
1400
-
1401
-#: submodule.c:139
1402
-msgid "unable to remove .gitmodules from index"
1403
-msgstr "không thể gỡ bỏ .gitmodules từ mục lục"
1404
-
1405
-#: submodule.c:141
1406
-msgid "adding updated .gitmodules failed"
1407
-msgstr "gặp lỗi khi thêm .gitmodules đã cập nhật"
1408
-
1409
-#: submodule.c:143
1393
+#: submodule.c:120
1394
msgid "staging updated .gitmodules failed"
1395
msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
1396
1413
-#: submodule.c:1144 builtin/init-db.c:363
1397
+#: submodule.c:1121 builtin/init-db.c:363
1398
#, c-format
1399
msgid "Could not create git link %s"
1400
msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
1401
1418
-#: submodule.c:1155
1402
+#: submodule.c:1132
1403
#, c-format
1404
msgid "Could not set core.worktree in %s"
1405
msgstr "Không thể đặt “core.worktree” trong “%s”."
1406
1407
+#: unpack-trees.c:206
1408
+msgid "Checking out files"
1409
+msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
1410
+
1411
#: urlmatch.c:120
1412
msgid "invalid URL scheme name or missing '://' suffix"
1413
msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ, hoặc thiếu hậu tố “://”"
@@ -1531,88 +1519,97 @@ msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
1519
msgstr ""
1520
" (dùng \"git %s <tập-tin>...\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
1521
1534
-#: wt-status.c:254
1535
-msgid "bug"
1536
-msgstr "lỗi"
1537
-
1538
-#: wt-status.c:259
1522
+#: wt-status.c:252
1523
msgid "both deleted:"
1524
msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
1525
1542
-#: wt-status.c:260
1526
+#: wt-status.c:254
1527
msgid "added by us:"
1528
msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
1529
1546
-#: wt-status.c:261
1530
+#: wt-status.c:256
1531
msgid "deleted by them:"
1532
msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
1533
1550
-#: wt-status.c:262
1534
+#: wt-status.c:258
1535
msgid "added by them:"
1536
msgstr "được thêm vào bởi họ:"
1537
1554
-#: wt-status.c:263
1538
+#: wt-status.c:260
1539
msgid "deleted by us:"
1540
msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
1541
1558
-#: wt-status.c:264
1542
+#: wt-status.c:262
1543
msgid "both added:"
1544
msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
1545
1562
-#: wt-status.c:265
1546
+#: wt-status.c:264
1547
msgid "both modified:"
1548
msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
1549
1566
-#: wt-status.c:275
1567
-msgid "new file"
1568
-msgstr "tập tin mới"
1550
+#: wt-status.c:266
1551
+#, c-format
1552
+msgid "bug: unhandled unmerged status %x"
1553
+msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái chưa hòa trộn %x"
1554
+
1555
+#: wt-status.c:274
1556
+msgid "new file:"
1557
+msgstr "tập tin mới:"
1558
+
1559
+#: wt-status.c:276
1560
+msgid "copied:"
1561
+msgstr "đã chép:"
1562
1570
-#: wt-status.c:277
1571
-msgid "copied"
1572
-msgstr "đã chép"
1563
+#: wt-status.c:278
1564
+msgid "deleted:"
1565
+msgstr "đã xoá:"
1566
1574
-#: wt-status.c:279
1575
-msgid "deleted"
1576
-msgstr "bị xoá"
1567
+#: wt-status.c:280
1568
+msgid "modified:"
1569
+msgstr "đã sửa:"
1570
1578
-#: wt-status.c:285
1579
-msgid "typechange"
1580
-msgstr "đổi-kiểu"
1571
+#: wt-status.c:282
1572
+msgid "renamed:"
1573
+msgstr "đã đổi tên:"
1574
1582
-#: wt-status.c:287
1583
-msgid "unknown"
1584
-msgstr "không hiểu"
1575
+#: wt-status.c:284
1576
+msgid "typechange:"
1577
+msgstr "đổi-kiểu:"
1578
1586
-#: wt-status.c:289
1587
-msgid "unmerged"
1588
-msgstr "chưa hòa trộn"
1579
+#: wt-status.c:286
1580
+msgid "unknown:"
1581
+msgstr "không hiểu:"
1582
1590
-#: wt-status.c:336
1583
+#: wt-status.c:288
1584
+msgid "unmerged:"
1585
+msgstr "chưa hòa trộn:"
1586
+
1587
+#: wt-status.c:370
1588
msgid "new commits, "
1589
msgstr "lần chuyển giao mới, "
1590
1594
-#: wt-status.c:338
1591
+#: wt-status.c:372
1592
msgid "modified content, "
1593
msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
1594
1598
-#: wt-status.c:340
1595
+#: wt-status.c:374
1596
msgid "untracked content, "
1597
msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1598
1602
-#: wt-status.c:357
1599
+#: wt-status.c:391
1600
#, c-format
1601
msgid "bug: unhandled diff status %c"
1602
msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái lệnh diff %c"
1603
1607
-#: wt-status.c:732
1604
+#: wt-status.c:765
1605
msgid "Submodules changed but not updated:"
1606
msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
1607
1611
-#: wt-status.c:734
1608
+#: wt-status.c:767
1609
msgid "Submodule changes to be committed:"
1610
msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
1611
1615
-#: wt-status.c:836
1612
+#: wt-status.c:846
1613
msgid ""
1614
"Do not touch the line above.\n"
1615
"Everything below will be removed."
@@ -1620,72 +1617,72 @@ msgstr ""
1617
"Không động đến đường ở trên.\n"
1618
"Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
1619
1623
-#: wt-status.c:899
1620
+#: wt-status.c:937
1621
msgid "You have unmerged paths."
1622
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1623
1627
-#: wt-status.c:902
1624
+#: wt-status.c:940
1625
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1626
msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
1627
1631
-#: wt-status.c:905
1628
+#: wt-status.c:943
1629
msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1630
msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1631
1635
-#: wt-status.c:908
1632
+#: wt-status.c:946
1633
msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1634
msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1635
1639
-#: wt-status.c:918
1636
+#: wt-status.c:956
1637
msgid "You are in the middle of an am session."
1638
msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1639
1643
-#: wt-status.c:921
1640
+#: wt-status.c:959
1641
msgid "The current patch is empty."
1642
msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1643
1647
-#: wt-status.c:925
1644
+#: wt-status.c:963
1645
msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
1646
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
1647
1651
-#: wt-status.c:927
1648
+#: wt-status.c:965
1649
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1650
msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
1651
1655
-#: wt-status.c:929
1652
+#: wt-status.c:967
1653
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1654
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1655
1659
-#: wt-status.c:989 wt-status.c:1006
1656
+#: wt-status.c:1027 wt-status.c:1044
1657
#, c-format
1658
msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
1659
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1660
1664
-#: wt-status.c:994 wt-status.c:1011
1661
+#: wt-status.c:1032 wt-status.c:1049
1662
msgid "You are currently rebasing."
1663
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
1664
1668
-#: wt-status.c:997
1665
+#: wt-status.c:1035
1666
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1667
msgstr ""
1668
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
1669
1673
-#: wt-status.c:999
1670
+#: wt-status.c:1037
1671
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1672
msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1673
1677
-#: wt-status.c:1001
1674
+#: wt-status.c:1039
1675
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1676
msgstr ""
1677
" (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1678
1682
-#: wt-status.c:1014
1679
+#: wt-status.c:1052
1680
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1681
msgstr ""
1682
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
1683
"continue\")"
1684
1688
-#: wt-status.c:1018
1685
+#: wt-status.c:1056
1686
#, c-format
1687
msgid ""
1688
"You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -1693,126 +1690,126 @@ msgstr ""
1690
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
1691
"đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1692
1696
-#: wt-status.c:1023
1693
+#: wt-status.c:1061
1694
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1695
msgstr ""
1696
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1697
"rebase."
1698
1702
-#: wt-status.c:1026
1699
+#: wt-status.c:1064
1700
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1701
msgstr ""
1702
" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
1703
"rebase --continue\")"
1704
1708
-#: wt-status.c:1030
1705
+#: wt-status.c:1068
1706
#, c-format
1707
msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1708
msgstr ""
1709
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
1710
"rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1711
1715
-#: wt-status.c:1035
1712
+#: wt-status.c:1073
1713
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1714
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1715
1719
-#: wt-status.c:1038
1716
+#: wt-status.c:1076
1717
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1718
msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
1719
1723
-#: wt-status.c:1040
1720
+#: wt-status.c:1078
1721
msgid ""
1722
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1723
msgstr ""
1724
" (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
1725
"lòng về những thay đổi của mình)"
1726
1730
-#: wt-status.c:1050
1727
+#: wt-status.c:1088
1728
#, c-format
1729
msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
1730
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
1731
1735
-#: wt-status.c:1055
1732
+#: wt-status.c:1093
1733
msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
1734
msgstr ""
1735
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
1736
1740
-#: wt-status.c:1058
1737
+#: wt-status.c:1096
1738
msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
1739
msgstr ""
1740
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
1741
"continue\")"
1742
1746
-#: wt-status.c:1060
1743
+#: wt-status.c:1098
1744
msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
1745
msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
1746
1750
-#: wt-status.c:1069
1747
+#: wt-status.c:1107
1748
#, c-format
1749
msgid "You are currently reverting commit %s."
1750
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác revert lần chuyển giao “%s”."
1751
1755
-#: wt-status.c:1074
1752
+#: wt-status.c:1112
1753
msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
1754
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1755
1759
-#: wt-status.c:1077
1756
+#: wt-status.c:1115
1757
msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
1758
msgstr ""
1759
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1760
1764
-#: wt-status.c:1079
1761
+#: wt-status.c:1117
1762
msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
1763
msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác revert)"
1764
1768
-#: wt-status.c:1090
1765
+#: wt-status.c:1128
1766
#, c-format
1767
msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
1768
msgstr ""
1769
"Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
1770
"nhánh “%s”."
1771
1775
-#: wt-status.c:1094
1772
+#: wt-status.c:1132
1773
msgid "You are currently bisecting."
1774
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
1775
1779
-#: wt-status.c:1097
1776
+#: wt-status.c:1135
1777
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1778
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1779
1783
-#: wt-status.c:1272
1780
+#: wt-status.c:1310
1781
msgid "On branch "
1782
msgstr "Trên nhánh "
1783
1787
-#: wt-status.c:1279
1784
+#: wt-status.c:1317
1785
msgid "rebase in progress; onto "
1786
msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
1787
1791
-#: wt-status.c:1286
1788
+#: wt-status.c:1324
1789
msgid "HEAD detached at "
1790
msgstr "HEAD được tách rời tại "
1791
1795
-#: wt-status.c:1288
1792
+#: wt-status.c:1326
1793
msgid "HEAD detached from "
1794
msgstr "HEAD được tách rời từ "
1795
1799
-#: wt-status.c:1291
1796
+#: wt-status.c:1329
1797
msgid "Not currently on any branch."
1798
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1799
1803
-#: wt-status.c:1308
1800
+#: wt-status.c:1346
1801
msgid "Initial commit"
1802
msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
1803
1807
-#: wt-status.c:1322
1804
+#: wt-status.c:1360
1805
msgid "Untracked files"
1806
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1807
1811
-#: wt-status.c:1324
1808
+#: wt-status.c:1362
1809
msgid "Ignored files"
1810
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1811
1815
-#: wt-status.c:1328
1812
+#: wt-status.c:1366
1813
#, c-format
1814
msgid ""
1815
"It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -1824,32 +1821,32 @@ msgstr ""
1821
"có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
1822
"tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
1823
1827
-#: wt-status.c:1334
1824
+#: wt-status.c:1372
1825
#, c-format
1826
msgid "Untracked files not listed%s"
1827
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
1828
1832
-#: wt-status.c:1336
1829
+#: wt-status.c:1374
1830
msgid " (use -u option to show untracked files)"
1831
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1832
1836
-#: wt-status.c:1342
1833
+#: wt-status.c:1380
1834
msgid "No changes"
1835
msgstr "Không có thay đổi nào"
1836
1840
-#: wt-status.c:1347
1837
+#: wt-status.c:1385
1838
#, c-format
1839
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1840
msgstr ""
1841
"không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
1842
"\"git commit -a\")\n"
1843
1847
-#: wt-status.c:1350
1844
+#: wt-status.c:1388
1845
#, c-format
1846
msgid "no changes added to commit\n"
1847
msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
1848
1852
-#: wt-status.c:1353
1849
+#: wt-status.c:1391
1850
#, c-format
1851
msgid ""
1852
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1858,293 +1855,210 @@ msgstr ""
1855
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1856
"theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1857
1861
-#: wt-status.c:1356
1858
+#: wt-status.c:1394
1859
#, c-format
1860
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1861
msgstr ""
1862
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1863
"theo dõi hiện diện\n"
1864
1868
-#: wt-status.c:1359
1865
+#: wt-status.c:1397
1866
#, c-format
1867
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1868
msgstr ""
1869
"không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
1870
"đưa vào theo dõi)\n"
1871
1875
-#: wt-status.c:1362 wt-status.c:1367
1872
+#: wt-status.c:1400 wt-status.c:1405
1873
#, c-format
1874
msgid "nothing to commit\n"
1875
msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
1876
1880
-#: wt-status.c:1365
1877
+#: wt-status.c:1403
1878
#, c-format
1879
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1880
msgstr ""
1881
"không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
1882
1886
-#: wt-status.c:1369
1883
+#: wt-status.c:1407
1884
#, c-format
1885
msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1886
msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1887
1891
-#: wt-status.c:1478
1888
+#: wt-status.c:1516
1889
msgid "HEAD (no branch)"
1890
msgstr "HEAD (không nhánh)"
1891
1895
-#: wt-status.c:1484
1892
+#: wt-status.c:1522
1893
msgid "Initial commit on "
1894
msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
1895
1899
-#: wt-status.c:1514
1896
+#: wt-status.c:1554
1897
msgid "gone"
1898
msgstr "đã ra đi"
1899
1903
-#: wt-status.c:1516
1900
+#: wt-status.c:1556 wt-status.c:1564
1901
msgid "behind "
1902
msgstr "đằng sau "
1903
1907
-#: wt-status.c:1519 wt-status.c:1522
1908
-msgid "ahead "
1909
-msgstr "phía trước "
1910
-
1911
-#: wt-status.c:1524
1912
-msgid ", behind "
1913
-msgstr ", đằng sau "
1914
-
1904
#: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:356
1905
#, c-format
1906
msgid "failed to unlink '%s'"
1907
msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
1908
1920
-#: builtin/add.c:20
1909
+#: builtin/add.c:21
1910
msgid "git add [options] [--] <pathspec>..."
1911
msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
1912
1924
-#.
1925
-#. * To be consistent with "git add -p" and most Git
1926
-#. * commands, we should default to being tree-wide, but
1927
-#. * this is not the original behavior and can't be
1928
-#. * changed until users trained themselves not to type
1929
-#. * "git add -u" or "git add -A". For now, we warn and
1930
-#. * keep the old behavior. Later, the behavior can be changed
1931
-#. * to tree-wide, keeping the warning for a while, and
1932
-#. * eventually we can drop the warning.
1933
-#.
1934
-#: builtin/add.c:58
1935
-#, c-format
1936
-msgid ""
1937
-"The behavior of 'git add %s (or %s)' with no path argument from a\n"
1938
-"subdirectory of the tree will change in Git 2.0 and should not be used "
1939
-"anymore.\n"
1940
-"To add content for the whole tree, run:\n"
1941
-"\n"
1942
-" git add %s :/\n"
1943
-" (or git add %s :/)\n"
1944
-"\n"
1945
-"To restrict the command to the current directory, run:\n"
1946
-"\n"
1947
-" git add %s .\n"
1948
-" (or git add %s .)\n"
1949
-"\n"
1950
-"With the current Git version, the command is restricted to the current "
1951
-"directory.\n"
1952
-msgstr ""
1953
-"Cách ứng xử của lệnh “git add %s (hay %s)” khi không có tham số đường dẫn "
1954
-"từ\n"
1955
-"thư-mục con của cây sẽ thay đổi kể từ Git 2.0 và không thể sử dụng như thế "
1956
-"nữa.\n"
1957
-"Để thêm nội dung cho toàn bộ cây, chạy:\n"
1958
-"\n"
1959
-" git add %s :/\n"
1960
-" (hoặc git add %s :/)\n"
1961
-"\n"
1962
-"Để hạn chế lệnh cho thư-mục hiện tại, chạy:\n"
1963
-"\n"
1964
-" git add %s .\n"
1965
-" (hoặc git add %s .)\n"
1966
-"\n"
1967
-"Với phiên bản hiện tại của Git, lệnh bị hạn chế cho thư-mục hiện tại.\n"
1968
-
1969
-#: builtin/add.c:100
1970
-#, c-format
1971
-msgid ""
1972
-"You ran 'git add' with neither '-A (--all)' or '--ignore-removal',\n"
1973
-"whose behaviour will change in Git 2.0 with respect to paths you removed.\n"
1974
-"Paths like '%s' that are\n"
1975
-"removed from your working tree are ignored with this version of Git.\n"
1976
-"\n"
1977
-"* 'git add --ignore-removal <pathspec>', which is the current default,\n"
1978
-" ignores paths you removed from your working tree.\n"
1979
-"\n"
1980
-"* 'git add --all <pathspec>' will let you also record the removals.\n"
1981
-"\n"
1982
-"Run 'git status' to check the paths you removed from your working tree.\n"
1983
-msgstr ""
1984
-"Bạn chạy “git add” mà không có “-A (--all)” cũng không “--ignore-removal”,\n"
1985
-"cách ứng xử của nó sẽ thay đổi kể từ Git 2.0: nó quan tâm đến các đường dẫn "
1986
-"mà\n"
1987
-"bạn đã gỡ bỏ. Các đường dẫn như là “%s” cái mà\n"
1988
-"bị gỡ bỏ từ cây làm việc của bạn thì bị bỏ qua với phiên bản này của Git.\n"
1989
-"\n"
1990
-"* “git add --ignore-removal <pathspec>”, cái hiện tại là mặc định,\n"
1991
-" bỏ qua các đường dẫn bạn đã gỡ bỏ từ cây làm việc của bạn.\n"
1992
-"\n"
1993
-"* “git add --all <pathspec>” sẽ đồng thời giúp bạn ghi lại việc dời đi.\n"
1994
-"\n"
1995
-"Chạy “git status” để kiểm tra các đường dẫn bạn đã gỡ bỏ từ cây làm việc của "
1996
-"bạn.\n"
1997
-
1998
-#: builtin/add.c:144
1913
+#: builtin/add.c:64
1914
#, c-format
1915
msgid "unexpected diff status %c"
1916
msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1917
2003
-#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:260
1918
+#: builtin/add.c:69 builtin/commit.c:261
1919
msgid "updating files failed"
1920
msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1921
2007
-#: builtin/add.c:163
1922
+#: builtin/add.c:79
1923
#, c-format
1924
msgid "remove '%s'\n"
1925
msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
1926
2012
-#: builtin/add.c:237
1927
+#: builtin/add.c:133
1928
msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1929
msgstr ""
1930
"Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1931
2017
-#: builtin/add.c:299
1932
+#: builtin/add.c:193
1933
msgid "Could not read the index"
1934
msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1935
2021
-#: builtin/add.c:310
1936
+#: builtin/add.c:204
1937
#, c-format
1938
msgid "Could not open '%s' for writing."
1939
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
1940
2026
-#: builtin/add.c:314
1941
+#: builtin/add.c:208
1942
msgid "Could not write patch"
1943
msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
1944
2030
-#: builtin/add.c:319
1945
+#: builtin/add.c:213
1946
#, c-format
1947
msgid "Could not stat '%s'"
1948
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
1949
2035
-#: builtin/add.c:321
1950
+#: builtin/add.c:215
1951
msgid "Empty patch. Aborted."
1952
msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
1953
2039
-#: builtin/add.c:327
1954
+#: builtin/add.c:221
1955
#, c-format
1956
msgid "Could not apply '%s'"
1957
msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
1958
2044
-#: builtin/add.c:337
1959
+#: builtin/add.c:231
1960
msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
1961
msgstr ""
1962
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1963
"của bạn:\n"
1964
2050
-#: builtin/add.c:354 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:93 builtin/mv.c:70
2051
-#: builtin/prune-packed.c:77 builtin/push.c:506 builtin/remote.c:1344
1965
+#: builtin/add.c:248 builtin/clean.c:876 builtin/fetch.c:93 builtin/mv.c:70
1966
+#: builtin/prune-packed.c:77 builtin/push.c:489 builtin/remote.c:1344
1967
#: builtin/rm.c:269
1968
msgid "dry run"
1969
msgstr "chạy thử"
1970
2056
-#: builtin/add.c:355 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
2057
-#: builtin/commit.c:1249 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:612
1971
+#: builtin/add.c:249 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
1972
+#: builtin/commit.c:1256 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:612
1973
#: builtin/log.c:1592 builtin/mv.c:69 builtin/read-tree.c:113
1974
msgid "be verbose"
1975
msgstr "chi tiết"
1976
2062
-#: builtin/add.c:357
1977
+#: builtin/add.c:251
1978
msgid "interactive picking"
1979
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1980
2066
-#: builtin/add.c:358 builtin/checkout.c:1109 builtin/reset.c:272
1981
+#: builtin/add.c:252 builtin/checkout.c:1108 builtin/reset.c:283
1982
msgid "select hunks interactively"
1983
msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
1984
2070
-#: builtin/add.c:359
1985
+#: builtin/add.c:253
1986
msgid "edit current diff and apply"
1987
msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
1988
2074
-#: builtin/add.c:360
1989
+#: builtin/add.c:254
1990
msgid "allow adding otherwise ignored files"
1991
msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
1992
2078
-#: builtin/add.c:361
1993
+#: builtin/add.c:255
1994
msgid "update tracked files"
1995
msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
1996
2082
-#: builtin/add.c:362
1997
+#: builtin/add.c:256
1998
msgid "record only the fact that the path will be added later"
1999
msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
2000
2086
-#: builtin/add.c:363
2001
+#: builtin/add.c:257
2002
msgid "add changes from all tracked and untracked files"
2003
msgstr ""
2004
"thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
2005
"vết"
2006
2092
-#. takes no arguments
2093
-#: builtin/add.c:366
2007
+#: builtin/add.c:260
2008
msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
2009
msgstr ""
2010
"lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
2011
2098
-#: builtin/add.c:368
2012
+#: builtin/add.c:262
2013
msgid "don't add, only refresh the index"
2014
msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
2015
2102
-#: builtin/add.c:369
2016
+#: builtin/add.c:263
2017
msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
2018
msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
2019
2106
-#: builtin/add.c:370
2020
+#: builtin/add.c:264
2021
msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
2022
msgstr ""
2023
"kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
2024
2111
-#: builtin/add.c:392
2025
+#: builtin/add.c:286
2026
#, c-format
2027
msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
2028
msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
2029
2116
-#: builtin/add.c:393
2030
+#: builtin/add.c:287
2031
msgid "no files added"
2032
msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
2033
2120
-#: builtin/add.c:399
2034
+#: builtin/add.c:293
2035
msgid "adding files failed"
2036
msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
2037
2124
-#: builtin/add.c:438
2038
+#: builtin/add.c:330
2039
msgid "-A and -u are mutually incompatible"
2040
msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
2041
2128
-#: builtin/add.c:456
2042
+#: builtin/add.c:337
2043
msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
2044
msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
2045
2132
-#: builtin/add.c:486
2046
+#: builtin/add.c:358
2047
#, c-format
2048
msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
2049
msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
2050
2137
-#: builtin/add.c:487
2051
+#: builtin/add.c:359
2052
#, c-format
2053
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
2054
msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
2055
2142
-#: builtin/add.c:492 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:919
2143
-#: builtin/commit.c:320 builtin/mv.c:90 builtin/reset.c:224 builtin/rm.c:299
2056
+#: builtin/add.c:364 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:920
2057
+#: builtin/commit.c:320 builtin/mv.c:90 builtin/reset.c:234 builtin/rm.c:299
2058
msgid "index file corrupt"
2059
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2060
2147
-#: builtin/add.c:592 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:270 builtin/rm.c:432
2061
+#: builtin/add.c:448 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:280 builtin/rm.c:432
2062
msgid "Unable to write new index file"
2063
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2064
@@ -2258,7 +2172,6 @@ msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không b
2172
msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
2173
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
2174
2261
-#. there has to be one hunk (forward hunk)
2175
#: builtin/apply.c:1900
2176
#, c-format
2177
msgid "unrecognized binary patch at line %d"
@@ -2330,7 +2243,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
2243
#: builtin/apply.c:3095
2244
#, c-format
2245
msgid "cannot checkout %s"
2333
-msgstr "không thể \"checkout\" %s"
2246
+msgstr "không thể lấy ra %s"
2247
2248
#: builtin/apply.c:3140 builtin/apply.c:3149 builtin/apply.c:3194
2249
#, c-format
@@ -2401,7 +2314,7 @@ msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
2314
msgid "Checking patch %s..."
2315
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
2316
2404
-#: builtin/apply.c:3680 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:127
2317
+#: builtin/apply.c:3680 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:134
2318
#, c-format
2319
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
2320
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -2419,7 +2332,7 @@ msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
2332
#: builtin/apply.c:3855
2333
#, c-format
2334
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
2422
-msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
2335
+msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
2336
2337
#: builtin/apply.c:3860
2338
#, c-format
@@ -2444,13 +2357,12 @@ msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
2357
#: builtin/apply.c:4032
2358
#, c-format
2359
msgid "Applied patch %s cleanly."
2447
-msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
2360
+msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
2361
2362
#: builtin/apply.c:4040
2363
msgid "internal error"
2364
msgstr "lỗi nội bộ"
2365
2453
-#. Say this even without --verbose
2366
#: builtin/apply.c:4043
2367
#, c-format
2368
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
@@ -2471,7 +2383,7 @@ msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
2383
#: builtin/apply.c:4077
2384
#, c-format
2385
msgid "Rejected hunk #%d."
2474
-msgstr "hunk #%d bị từ chối."
2386
+msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
2387
2388
#: builtin/apply.c:4227
2389
msgid "unrecognized input"
@@ -2546,7 +2458,7 @@ msgid "build a temporary index based on embedded index information"
2458
msgstr ""
2459
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
2460
2549
-#: builtin/apply.c:4389 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:452
2461
+#: builtin/apply.c:4389 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:455
2462
msgid "paths are separated with NUL character"
2463
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
2464
@@ -2686,97 +2598,97 @@ msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2598
msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2599
msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2600
2689
-#: builtin/blame.c:2249
2601
+#: builtin/blame.c:2242
2602
msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2603
msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2604
2693
-#: builtin/blame.c:2250
2605
+#: builtin/blame.c:2243
2606
msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2607
msgstr ""
2608
"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2609
2698
-#: builtin/blame.c:2251
2610
+#: builtin/blame.c:2244
2611
msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2612
msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2613
2702
-#: builtin/blame.c:2252
2614
+#: builtin/blame.c:2245
2615
msgid "Show work cost statistics"
2616
msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2617
2706
-#: builtin/blame.c:2253
2618
+#: builtin/blame.c:2246
2619
msgid "Show output score for blame entries"
2620
msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2621
2710
-#: builtin/blame.c:2254
2622
+#: builtin/blame.c:2247
2623
msgid "Show original filename (Default: auto)"
2624
msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2625
2714
-#: builtin/blame.c:2255
2626
+#: builtin/blame.c:2248
2627
msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2628
msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2629
2718
-#: builtin/blame.c:2256
2630
+#: builtin/blame.c:2249
2631
msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2632
msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2633
2722
-#: builtin/blame.c:2257
2634
+#: builtin/blame.c:2250
2635
msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2636
msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2637
2726
-#: builtin/blame.c:2258
2638
+#: builtin/blame.c:2251
2639
msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2640
msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2641
2730
-#: builtin/blame.c:2259
2642
+#: builtin/blame.c:2252
2643
msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2644
msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2645
2734
-#: builtin/blame.c:2260
2646
+#: builtin/blame.c:2253
2647
msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2648
msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
2649
2738
-#: builtin/blame.c:2261
2650
+#: builtin/blame.c:2254
2651
msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2652
msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2653
2742
-#: builtin/blame.c:2262
2654
+#: builtin/blame.c:2255
2655
msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2656
msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2657
2746
-#: builtin/blame.c:2263
2658
+#: builtin/blame.c:2256
2659
msgid "Ignore whitespace differences"
2660
msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2661
2750
-#: builtin/blame.c:2264
2662
+#: builtin/blame.c:2257
2663
msgid "Spend extra cycles to find better match"
2664
msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2665
2754
-#: builtin/blame.c:2265
2666
+#: builtin/blame.c:2258
2667
msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2668
msgstr ""
2669
"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2670
2759
-#: builtin/blame.c:2266
2671
+#: builtin/blame.c:2259
2672
msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2673
msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2674
2763
-#: builtin/blame.c:2267 builtin/blame.c:2268
2675
+#: builtin/blame.c:2260 builtin/blame.c:2261
2676
msgid "score"
2677
msgstr "điểm số"
2678
2767
-#: builtin/blame.c:2267
2679
+#: builtin/blame.c:2260
2680
msgid "Find line copies within and across files"
2681
msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2682
2771
-#: builtin/blame.c:2268
2683
+#: builtin/blame.c:2261
2684
msgid "Find line movements within and across files"
2685
msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2686
2775
-#: builtin/blame.c:2269
2687
+#: builtin/blame.c:2262
2688
msgid "n,m"
2689
msgstr "n,m"
2690
2779
-#: builtin/blame.c:2269
2691
+#: builtin/blame.c:2262
2692
msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2693
msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2694
@@ -2927,12 +2839,12 @@ msgstr " **** tham chiếu không hợp lệ ****"
2839
#: builtin/branch.c:594
2840
#, c-format
2841
msgid "(no branch, rebasing %s)"
2930
-msgstr "(không nhánh, đang rebase %s)"
2842
+msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
2843
2844
#: builtin/branch.c:597
2845
#, c-format
2846
msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2935
-msgstr "(không nhánh, bisect được bắt đầu tại %s)"
2847
+msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
2848
2849
#: builtin/branch.c:600
2850
#, c-format
@@ -2999,7 +2911,7 @@ msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh th
2911
2912
#: builtin/branch.c:806
2913
msgid "suppress informational messages"
3002
-msgstr "Thu hồi các thông điệp thông tin"
2914
+msgstr "không xuất các thông tin"
2915
2916
#: builtin/branch.c:807
2917
msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
@@ -3011,17 +2923,18 @@ msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
2923
2924
#: builtin/branch.c:813
2925
msgid "use colored output"
3014
-msgstr "sử dụng kết xuất có tô màu"
2926
+msgstr "tô màu kết xuất"
2927
2928
#: builtin/branch.c:814
2929
msgid "act on remote-tracking branches"
2930
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2931
2932
#: builtin/branch.c:817 builtin/branch.c:823 builtin/branch.c:844
3021
-#: builtin/branch.c:850 builtin/commit.c:1460 builtin/commit.c:1461
3022
-#: builtin/commit.c:1462 builtin/commit.c:1463 builtin/tag.c:468
2933
+#: builtin/branch.c:850 builtin/commit.c:1494 builtin/commit.c:1495
2934
+#: builtin/commit.c:1496 builtin/commit.c:1497 builtin/tag.c:527
2935
+#: builtin/tag.c:533
2936
msgid "commit"
3024
-msgstr "commit"
2937
+msgstr "lần_chuyển_giao"
2938
2939
#: builtin/branch.c:818 builtin/branch.c:824
2940
msgid "print only branches that contain the commit"
@@ -3037,7 +2950,7 @@ msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
2950
2951
#: builtin/branch.c:833
2952
msgid "delete fully merged branch"
3040
-msgstr "xóa một cách đầy đủ nhánh đã hòa trộn"
2953
+msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
2954
2955
#: builtin/branch.c:834
2956
msgid "delete branch (even if not merged)"
@@ -3073,7 +2986,7 @@ msgstr "chỉ hiển thị các nhánh chưa được hòa trộn"
2986
2987
#: builtin/branch.c:850
2988
msgid "print only merged branches"
3076
-msgstr "chỉ hiển thị các nhánh được hòa trộn"
2989
+msgstr "chỉ hiển thị các nhánh đã hòa trộn"
2990
2991
#: builtin/branch.c:854
2992
msgid "list branches in columns"
@@ -3093,7 +3006,7 @@ msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
3006
3007
#: builtin/branch.c:902 builtin/branch.c:941
3008
msgid "branch name required"
3096
-msgstr "cần tên nhánh"
3009
+msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
3010
3011
#: builtin/branch.c:917
3012
msgid "Cannot give description to detached HEAD"
@@ -3205,44 +3118,44 @@ msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
3118
msgid "Need a repository to unbundle."
3119
msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
3120
3208
-#: builtin/cat-file.c:328
3121
+#: builtin/cat-file.c:331
3122
msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
3210
-msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối tượng>"
3123
+msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối_tượng>"
3124
3212
-#: builtin/cat-file.c:329
3125
+#: builtin/cat-file.c:332
3126
msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
3127
msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
3128
3216
-#: builtin/cat-file.c:366
3129
+#: builtin/cat-file.c:369
3130
msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
3131
msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit hoặc tag"
3132
3220
-#: builtin/cat-file.c:367
3133
+#: builtin/cat-file.c:370
3134
msgid "show object type"
3135
msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
3136
3224
-#: builtin/cat-file.c:368
3137
+#: builtin/cat-file.c:371
3138
msgid "show object size"
3139
msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3140
3228
-#: builtin/cat-file.c:370
3141
+#: builtin/cat-file.c:373
3142
msgid "exit with zero when there's no error"
3143
msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
3144
3232
-#: builtin/cat-file.c:371
3145
+#: builtin/cat-file.c:374
3146
msgid "pretty-print object's content"
3147
msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
3148
3236
-#: builtin/cat-file.c:373
3149
+#: builtin/cat-file.c:376
3150
msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
3151
msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
3152
3240
-#: builtin/cat-file.c:375
3153
+#: builtin/cat-file.c:378
3154
msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
3155
msgstr ""
3156
"hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
3157
3245
-#: builtin/cat-file.c:378
3158
+#: builtin/cat-file.c:381
3159
msgid "show info about objects fed from the standard input"
3160
msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
3161
@@ -3271,7 +3184,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3184
msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3185
msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3186
3274
-#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1090 builtin/gc.c:260
3187
+#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1089 builtin/gc.c:271
3188
msgid "suppress progress reporting"
3189
msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3190
@@ -3424,60 +3337,59 @@ msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
3337
msgstr ""
3338
"Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
3339
3427
-#: builtin/checkout.c:261 builtin/checkout.c:451
3340
+#: builtin/checkout.c:261 builtin/checkout.c:450
3341
msgid "corrupt index file"
3342
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
3343
3431
-#: builtin/checkout.c:322 builtin/checkout.c:329
3344
+#: builtin/checkout.c:321 builtin/checkout.c:328
3345
#, c-format
3346
msgid "path '%s' is unmerged"
3347
msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
3348
3436
-#: builtin/checkout.c:473
3349
+#: builtin/checkout.c:472
3350
msgid "you need to resolve your current index first"
3351
msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3352
3440
-#: builtin/checkout.c:594
3353
+#: builtin/checkout.c:593
3354
#, c-format
3355
msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
3356
msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”\n"
3357
3445
-#: builtin/checkout.c:632
3358
+#: builtin/checkout.c:631
3359
msgid "HEAD is now at"
3360
msgstr "HEAD hiện giờ tại"
3361
3449
-#: builtin/checkout.c:639
3362
+#: builtin/checkout.c:638
3363
#, c-format
3364
msgid "Reset branch '%s'\n"
3365
msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
3366
3454
-#: builtin/checkout.c:642
3367
+#: builtin/checkout.c:641
3368
#, c-format
3369
msgid "Already on '%s'\n"
3370
msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
3371
3459
-#: builtin/checkout.c:646
3372
+#: builtin/checkout.c:645
3373
#, c-format
3374
msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3462
-msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh “%s”\n"
3375
+msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
3376
3464
-#: builtin/checkout.c:648 builtin/checkout.c:1033
3377
+#: builtin/checkout.c:647 builtin/checkout.c:1032
3378
#, c-format
3379
msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3380
msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
3381
3469
-#: builtin/checkout.c:650
3382
+#: builtin/checkout.c:649
3383
#, c-format
3384
msgid "Switched to branch '%s'\n"
3385
msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
3386
3474
-#: builtin/checkout.c:706
3387
+#: builtin/checkout.c:705
3388
#, c-format
3389
msgid " ... and %d more.\n"
3390
msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3391
3479
-#. The singular version
3480
-#: builtin/checkout.c:712
3392
+#: builtin/checkout.c:711
3393
#, c-format
3394
msgid ""
3395
"Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -3502,7 +3414,7 @@ msgstr[1] ""
3414
"\n"
3415
"%s\n"
3416
3505
-#: builtin/checkout.c:730
3417
+#: builtin/checkout.c:729
3418
#, c-format
3419
msgid ""
3420
"If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -3518,142 +3430,141 @@ msgstr ""
3430
" git branch tên_nhánh_mới %s\n"
3431
"\n"
3432
3521
-#: builtin/checkout.c:760
3433
+#: builtin/checkout.c:759
3434
msgid "internal error in revision walk"
3435
msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3436
3525
-#: builtin/checkout.c:764
3437
+#: builtin/checkout.c:763
3438
msgid "Previous HEAD position was"
3439
msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
3440
3529
-#: builtin/checkout.c:791 builtin/checkout.c:1028
3441
+#: builtin/checkout.c:790 builtin/checkout.c:1027
3442
msgid "You are on a branch yet to be born"
3443
msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
3444
3533
-#: builtin/checkout.c:935
3445
+#: builtin/checkout.c:934
3446
#, c-format
3447
msgid "only one reference expected, %d given."
3448
msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
3449
3538
-#: builtin/checkout.c:974
3450
+#: builtin/checkout.c:973
3451
#, c-format
3452
msgid "invalid reference: %s"
3453
msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
3454
3543
-#. case (1): want a tree
3544
-#: builtin/checkout.c:1003
3455
+#: builtin/checkout.c:1002
3456
#, c-format
3457
msgid "reference is not a tree: %s"
3458
msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
3459
3549
-#: builtin/checkout.c:1042
3460
+#: builtin/checkout.c:1041
3461
msgid "paths cannot be used with switching branches"
3462
msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
3463
3553
-#: builtin/checkout.c:1045 builtin/checkout.c:1049
3464
+#: builtin/checkout.c:1044 builtin/checkout.c:1048
3465
#, c-format
3466
msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3467
msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3468
3558
-#: builtin/checkout.c:1053 builtin/checkout.c:1056 builtin/checkout.c:1061
3559
-#: builtin/checkout.c:1064
3469
+#: builtin/checkout.c:1052 builtin/checkout.c:1055 builtin/checkout.c:1060
3470
+#: builtin/checkout.c:1063
3471
#, c-format
3472
msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3473
msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
3474
3564
-#: builtin/checkout.c:1069
3475
+#: builtin/checkout.c:1068
3476
#, c-format
3477
msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3478
msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
3479
3569
-#: builtin/checkout.c:1091 builtin/checkout.c:1093 builtin/clone.c:88
3480
+#: builtin/checkout.c:1090 builtin/checkout.c:1092 builtin/clone.c:88
3481
#: builtin/remote.c:159 builtin/remote.c:161
3482
msgid "branch"
3483
msgstr "nhánh"
3484
3574
-#: builtin/checkout.c:1092
3485
+#: builtin/checkout.c:1091
3486
msgid "create and checkout a new branch"
3487
msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3488
3578
-#: builtin/checkout.c:1094
3489
+#: builtin/checkout.c:1093
3490
msgid "create/reset and checkout a branch"
3491
msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
3492
3582
-#: builtin/checkout.c:1095
3493
+#: builtin/checkout.c:1094
3494
msgid "create reflog for new branch"
3495
msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3496
3586
-#: builtin/checkout.c:1096
3497
+#: builtin/checkout.c:1095
3498
msgid "detach the HEAD at named commit"
3499
msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
3500
3590
-#: builtin/checkout.c:1097
3501
+#: builtin/checkout.c:1096
3502
msgid "set upstream info for new branch"
3503
msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
3504
3594
-#: builtin/checkout.c:1099
3595
-msgid "new branch"
3596
-msgstr "nhánh mới"
3505
+#: builtin/checkout.c:1098
3506
+msgid "new-branch"
3507
+msgstr "nhánh-mới"
3508
3598
-#: builtin/checkout.c:1099
3509
+#: builtin/checkout.c:1098
3510
msgid "new unparented branch"
3511
msgstr "nhánh không cha mới"
3512
3602
-#: builtin/checkout.c:1100
3513
+#: builtin/checkout.c:1099
3514
msgid "checkout our version for unmerged files"
3515
msgstr ""
3516
"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3517
3607
-#: builtin/checkout.c:1102
3518
+#: builtin/checkout.c:1101
3519
msgid "checkout their version for unmerged files"
3520
msgstr ""
3521
"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3522
3612
-#: builtin/checkout.c:1104
3523
+#: builtin/checkout.c:1103
3524
msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3614
-msgstr "ép buộc lấy ra (checkout) (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3525
+msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3526
3616
-#: builtin/checkout.c:1105
3527
+#: builtin/checkout.c:1104
3528
msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3529
msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3530
3620
-#: builtin/checkout.c:1106 builtin/merge.c:225
3531
+#: builtin/checkout.c:1105 builtin/merge.c:225
3532
msgid "update ignored files (default)"
3533
msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3534
3624
-#: builtin/checkout.c:1107 builtin/log.c:1228 parse-options.h:248
3535
+#: builtin/checkout.c:1106 builtin/log.c:1228 parse-options.h:245
3536
msgid "style"
3537
msgstr "kiểu"
3538
3628
-#: builtin/checkout.c:1108
3539
+#: builtin/checkout.c:1107
3540
msgid "conflict style (merge or diff3)"
3541
msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
3542
3632
-#: builtin/checkout.c:1111
3543
+#: builtin/checkout.c:1110
3544
msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3545
msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
3546
3636
-#: builtin/checkout.c:1113
3547
+#: builtin/checkout.c:1112
3548
msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
3549
msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
3550
3640
-#: builtin/checkout.c:1136
3551
+#: builtin/checkout.c:1135
3552
msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
3553
msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3554
3644
-#: builtin/checkout.c:1153
3555
+#: builtin/checkout.c:1152
3556
msgid "--track needs a branch name"
3557
msgstr "--track cần tên một nhánh"
3558
3648
-#: builtin/checkout.c:1160
3559
+#: builtin/checkout.c:1159
3560
msgid "Missing branch name; try -b"
3561
msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
3562
3652
-#: builtin/checkout.c:1197
3563
+#: builtin/checkout.c:1196
3564
msgid "invalid path specification"
3565
msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3566
3656
-#: builtin/checkout.c:1204
3567
+#: builtin/checkout.c:1203
3568
#, c-format
3569
msgid ""
3570
"Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -3663,12 +3574,12 @@ msgstr ""
3574
"Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
3575
"chuyển giao?"
3576
3666
-#: builtin/checkout.c:1209
3577
+#: builtin/checkout.c:1208
3578
#, c-format
3579
msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3580
msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
3581
3671
-#: builtin/checkout.c:1213
3582
+#: builtin/checkout.c:1212
3583
msgid ""
3584
"git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3585
"checking out of the index."
@@ -3707,7 +3618,7 @@ msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
3618
msgid "failed to remove %s"
3619
msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
3620
3710
-#: builtin/clean.c:294
3621
+#: builtin/clean.c:295
3622
msgid ""
3623
"Prompt help:\n"
3624
"1 - select a numbered item\n"
@@ -3719,7 +3630,7 @@ msgstr ""
3630
"foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
3631
" - (trống rỗng) không chọn gì cả"
3632
3722
-#: builtin/clean.c:298
3633
+#: builtin/clean.c:299
3634
msgid ""
3635
"Prompt help:\n"
3636
"1 - select a single item\n"
@@ -3737,37 +3648,37 @@ msgstr ""
3648
"foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n"
3649
"-... - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
3650
"* - chọn tất\n"
3740
-" - (trống rỗng) kết thúc việc chọn"
3651
+" - (để trống) kết thúc việc chọn"
3652
3742
-#: builtin/clean.c:516
3653
+#: builtin/clean.c:517
3654
#, c-format
3655
msgid "Huh (%s)?"
3656
msgstr "Hả (%s)?"
3657
3747
-#: builtin/clean.c:659
3658
+#: builtin/clean.c:660
3659
#, c-format
3660
msgid "Input ignore patterns>> "
3661
msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần lờ đi>> "
3662
3752
-#: builtin/clean.c:696
3663
+#: builtin/clean.c:697
3664
#, c-format
3665
msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
3666
msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
3667
3757
-#: builtin/clean.c:717
3668
+#: builtin/clean.c:718
3669
msgid "Select items to delete"
3670
msgstr "Chọn mục muốn xóa"
3671
3761
-#: builtin/clean.c:757
3672
+#: builtin/clean.c:758
3673
#, c-format
3674
msgid "remove %s? "
3675
msgstr "gỡ bỏ “%s”? "
3676
3766
-#: builtin/clean.c:782
3677
+#: builtin/clean.c:783
3678
msgid "Bye."
3679
msgstr "Tạm biệt."
3680
3770
-#: builtin/clean.c:790
3681
+#: builtin/clean.c:791
3682
msgid ""
3683
"clean - start cleaning\n"
3684
"filter by pattern - exclude items from deletion\n"
@@ -3785,83 +3696,83 @@ msgstr ""
3696
"help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
3697
"? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
3698
3788
-#: builtin/clean.c:817
3699
+#: builtin/clean.c:818
3700
msgid "*** Commands ***"
3701
msgstr "*** Lệnh ***"
3702
3792
-#: builtin/clean.c:818
3703
+#: builtin/clean.c:819
3704
msgid "What now"
3705
msgstr "Giờ thì sao"
3706
3796
-#: builtin/clean.c:826
3707
+#: builtin/clean.c:827
3708
msgid "Would remove the following item:"
3709
msgid_plural "Would remove the following items:"
3710
msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ mục sau đây không:"
3711
msgstr[1] "Có muốn gỡ bỏ các mục sau đây không:"
3712
3802
-#: builtin/clean.c:843
3713
+#: builtin/clean.c:844
3714
msgid "No more files to clean, exiting."
3715
msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
3716
3806
-#: builtin/clean.c:874
3717
+#: builtin/clean.c:875
3718
msgid "do not print names of files removed"
3719
msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
3720
3810
-#: builtin/clean.c:876
3721
+#: builtin/clean.c:877
3722
msgid "force"
3723
msgstr "ép buộc"
3724
3814
-#: builtin/clean.c:877
3725
+#: builtin/clean.c:878
3726
msgid "interactive cleaning"
3727
msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
3728
3818
-#: builtin/clean.c:879
3729
+#: builtin/clean.c:880
3730
msgid "remove whole directories"
3731
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3732
3822
-#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:718
3823
-#: builtin/ls-files.c:483 builtin/name-rev.c:314 builtin/show-ref.c:185
3733
+#: builtin/clean.c:881 builtin/describe.c:415 builtin/grep.c:716
3734
+#: builtin/ls-files.c:486 builtin/name-rev.c:314 builtin/show-ref.c:185
3735
msgid "pattern"
3736
msgstr "mẫu"
3737
3827
-#: builtin/clean.c:881
3738
+#: builtin/clean.c:882
3739
msgid "add <pattern> to ignore rules"
3740
msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
3741
3831
-#: builtin/clean.c:882
3742
+#: builtin/clean.c:883
3743
msgid "remove ignored files, too"
3744
msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
3745
3835
-#: builtin/clean.c:884
3746
+#: builtin/clean.c:885
3747
msgid "remove only ignored files"
3748
msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
3749
3839
-#: builtin/clean.c:902
3750
+#: builtin/clean.c:903
3751
msgid "-x and -X cannot be used together"
3841
-msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
3752
+msgstr "-x và -X không thể dùng cùng nhau"
3753
3843
-#: builtin/clean.c:906
3754
+#: builtin/clean.c:907
3755
msgid ""
3845
-"clean.requireForce set to true and neither -i, -n nor -f given; refusing to "
3756
+"clean.requireForce set to true and neither -i, -n, nor -f given; refusing to "
3757
"clean"
3758
msgstr ""
3848
-"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
3849
-"không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3759
+"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -i, -n mà "
3760
+"cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3761
3851
-#: builtin/clean.c:909
3762
+#: builtin/clean.c:910
3763
msgid ""
3853
-"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n nor -f given; "
3764
+"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n, nor -f given; "
3765
"refusing to clean"
3766
msgstr ""
3856
-"clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -n mà "
3857
-"cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3767
+"clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -i, -n "
3768
+"mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3769
3770
#: builtin/clone.c:36
3771
msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3772
msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3773
3774
#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:97 builtin/merge.c:222
3864
-#: builtin/push.c:521
3775
+#: builtin/push.c:504
3776
msgid "force progress reporting"
3777
msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3778
@@ -3869,7 +3780,7 @@ msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3780
msgid "don't create a checkout"
3781
msgstr "không tạo một checkout"
3782
3872
-#: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:488
3783
+#: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:486
3784
msgid "create a bare repository"
3785
msgstr "tạo kho thuần"
3786
@@ -3893,11 +3804,11 @@ msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
3804
msgid "initialize submodules in the clone"
3805
msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
3806
3896
-#: builtin/clone.c:82 builtin/init-db.c:485
3807
+#: builtin/clone.c:82 builtin/init-db.c:483
3808
msgid "template-directory"
3809
msgstr "thư-mục-mẫu"
3810
3900
-#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:486
3811
+#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:484
3812
msgid "directory from which templates will be used"
3813
msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
3814
@@ -3921,7 +3832,7 @@ msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
3832
msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3833
msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3834
3924
-#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:98 builtin/grep.c:663
3835
+#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:98 builtin/grep.c:661
3836
msgid "depth"
3837
msgstr "độ-sâu"
3838
@@ -3933,11 +3844,11 @@ msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
3844
msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
3845
msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3846
3936
-#: builtin/clone.c:96 builtin/init-db.c:494
3847
+#: builtin/clone.c:96 builtin/init-db.c:492
3848
msgid "gitdir"
3849
msgstr "gitdir"
3850
3940
-#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:495
3851
+#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:493
3852
msgid "separate git dir from working tree"
3853
msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
3854
@@ -3972,7 +3883,7 @@ msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3883
#: builtin/clone.c:323 builtin/diff.c:83
3884
#, c-format
3885
msgid "failed to stat '%s'"
3975
-msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) “%s”"
3886
+msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
3887
3888
#: builtin/clone.c:325
3889
#, c-format
@@ -4025,7 +3936,7 @@ msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thi
3936
3937
#: builtin/clone.c:626
3938
msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
4028
-msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout.\n"
3939
+msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
3940
3941
#: builtin/clone.c:657
3942
msgid "unable to checkout working tree"
@@ -4230,69 +4141,69 @@ msgstr ""
4141
"Thế thì \"git cherry-pick --continue\" sẽ phục hồi lại việc cherry-pick\n"
4142
"những lần chuyển giao còn lại.\n"
4143
4233
-#: builtin/commit.c:287
4144
+#: builtin/commit.c:288
4145
msgid "failed to unpack HEAD tree object"
4146
msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
4147
4237
-#: builtin/commit.c:329
4148
+#: builtin/commit.c:330
4149
msgid "unable to create temporary index"
4150
msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4151
4241
-#: builtin/commit.c:335
4152
+#: builtin/commit.c:336
4153
msgid "interactive add failed"
4154
msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương"
4155
4245
-#: builtin/commit.c:368 builtin/commit.c:389 builtin/commit.c:439
4156
+#: builtin/commit.c:369 builtin/commit.c:390 builtin/commit.c:440
4157
msgid "unable to write new_index file"
4158
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4159
4249
-#: builtin/commit.c:420
4160
+#: builtin/commit.c:421
4161
msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4162
msgstr ""
4163
"không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
4164
4254
-#: builtin/commit.c:422
4165
+#: builtin/commit.c:423
4166
msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4167
msgstr ""
4168
"không thể thực hiện việc chuyển giao bộ phận trong khi đang cherry-pick."
4169
4259
-#: builtin/commit.c:432
4170
+#: builtin/commit.c:433
4171
msgid "cannot read the index"
4172
msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4173
4263
-#: builtin/commit.c:452
4174
+#: builtin/commit.c:453
4175
msgid "unable to write temporary index file"
4176
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4177
4267
-#: builtin/commit.c:543 builtin/commit.c:549
4178
+#: builtin/commit.c:544 builtin/commit.c:550
4179
#, c-format
4180
msgid "invalid commit: %s"
4181
msgstr "lần chuyển giao không hợp lệ: %s"
4182
4272
-#: builtin/commit.c:571
4183
+#: builtin/commit.c:572
4184
msgid "malformed --author parameter"
4185
msgstr "đối số cho --author bị dị hình"
4186
4276
-#: builtin/commit.c:591
4187
+#: builtin/commit.c:592
4188
#, c-format
4189
msgid "Malformed ident string: '%s'"
4190
msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
4191
4281
-#: builtin/commit.c:630 builtin/commit.c:663 builtin/commit.c:1007
4192
+#: builtin/commit.c:629 builtin/commit.c:663 builtin/commit.c:1014
4193
#, c-format
4194
msgid "could not lookup commit %s"
4195
msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4196
4286
-#: builtin/commit.c:642 builtin/shortlog.c:273
4197
+#: builtin/commit.c:641 builtin/shortlog.c:273
4198
#, c-format
4199
msgid "(reading log message from standard input)\n"
4200
msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4201
4291
-#: builtin/commit.c:644
4202
+#: builtin/commit.c:643
4203
msgid "could not read log from standard input"
4204
msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4205
4295
-#: builtin/commit.c:648
4206
+#: builtin/commit.c:647
4207
#, c-format
4208
msgid "could not read log file '%s'"
4209
msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
@@ -4318,7 +4229,7 @@ msgstr "Không thể đọc “%s”."
4229
msgid "could not write commit template"
4230
msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
4231
4321
-#: builtin/commit.c:760
4232
+#: builtin/commit.c:764
4233
#, c-format
4234
msgid ""
4235
"\n"
@@ -4333,7 +4244,7 @@ msgstr ""
4244
"\t%s\n"
4245
"và thử lại.\n"
4246
4336
-#: builtin/commit.c:765
4247
+#: builtin/commit.c:769
4248
#, c-format
4249
msgid ""
4250
"\n"
@@ -4348,7 +4259,7 @@ msgstr ""
4259
"\t%s\n"
4260
"và thử lại.\n"
4261
4351
-#: builtin/commit.c:777
4262
+#: builtin/commit.c:782
4263
#, c-format
4264
msgid ""
4265
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4359,7 +4270,7 @@ msgstr ""
4270
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4271
"chuyển giao.\n"
4272
4362
-#: builtin/commit.c:782
4273
+#: builtin/commit.c:789
4274
#, c-format
4275
msgid ""
4276
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4371,149 +4282,149 @@ msgstr ""
4282
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4283
"Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
4284
4374
-#: builtin/commit.c:795
4285
+#: builtin/commit.c:802
4286
#, c-format
4287
msgid "%sAuthor: %s"
4288
msgstr "%sTác giả: %s"
4289
4379
-#: builtin/commit.c:802
4290
+#: builtin/commit.c:809
4291
#, c-format
4292
msgid "%sCommitter: %s"
4293
msgstr "%sNgười chuyển giao: %s"
4294
4384
-#: builtin/commit.c:822
4295
+#: builtin/commit.c:829
4296
msgid "Cannot read index"
4297
msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
4298
4388
-#: builtin/commit.c:865
4299
+#: builtin/commit.c:872
4300
msgid "Error building trees"
4301
msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4302
4392
-#: builtin/commit.c:880 builtin/tag.c:359
4303
+#: builtin/commit.c:887 builtin/tag.c:391
4304
#, c-format
4305
msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4306
msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4307
4397
-#: builtin/commit.c:982
4308
+#: builtin/commit.c:989
4309
#, c-format
4310
msgid "No existing author found with '%s'"
4311
msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4312
4402
-#: builtin/commit.c:997 builtin/commit.c:1237
4313
+#: builtin/commit.c:1004 builtin/commit.c:1244
4314
#, c-format
4315
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4316
msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
4317
4407
-#: builtin/commit.c:1034
4318
+#: builtin/commit.c:1041
4319
msgid "--long and -z are incompatible"
4320
msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4321
4411
-#: builtin/commit.c:1064
4322
+#: builtin/commit.c:1071
4323
msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
4324
msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
4325
4415
-#: builtin/commit.c:1075
4326
+#: builtin/commit.c:1080
4327
msgid "You have nothing to amend."
4328
msgstr "Không có gì để mà “tu bổ” cả."
4329
4419
-#: builtin/commit.c:1078
4330
+#: builtin/commit.c:1083
4331
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4332
msgstr ""
4333
"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “tu bổ”."
4334
4424
-#: builtin/commit.c:1080
4335
+#: builtin/commit.c:1085
4336
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4337
msgstr ""
4338
"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc “tu "
4339
"bổ”."
4340
4430
-#: builtin/commit.c:1083
4341
+#: builtin/commit.c:1088
4342
msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
4343
msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
4344
4434
-#: builtin/commit.c:1093
4345
+#: builtin/commit.c:1098
4346
msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4347
msgstr ""
4348
"Chỉ được dùng một trong số tùy chọn trong số các tùy chọn -c/-C/-F/--fixup"
4349
4439
-#: builtin/commit.c:1095
4350
+#: builtin/commit.c:1100
4351
msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
4352
msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
4353
4443
-#: builtin/commit.c:1103
4354
+#: builtin/commit.c:1108
4355
msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4356
msgstr ""
4357
"--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4358
4448
-#: builtin/commit.c:1120
4359
+#: builtin/commit.c:1125
4360
msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
4361
msgstr ""
4362
"Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
4363
"sử dụng."
4364
4454
-#: builtin/commit.c:1122
4365
+#: builtin/commit.c:1127
4366
msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4367
msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4368
4458
-#: builtin/commit.c:1124
4369
+#: builtin/commit.c:1129
4370
msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4371
msgstr "Giỏi... “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4372
4462
-#: builtin/commit.c:1126
4463
-msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
4373
+#: builtin/commit.c:1131
4374
+msgid "Explicit paths specified without -i or -o; assuming --only paths..."
4375
msgstr ""
4465
-"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
4466
-"giả định --only những-đường-dẫn..."
4376
+"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; coi "
4377
+"là --only những đường dẫn"
4378
4468
-#: builtin/commit.c:1136 builtin/tag.c:572
4379
+#: builtin/commit.c:1143 builtin/tag.c:639
4380
#, c-format
4381
msgid "Invalid cleanup mode %s"
4382
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
4383
4473
-#: builtin/commit.c:1141
4384
+#: builtin/commit.c:1148
4385
msgid "Paths with -a does not make sense."
4386
msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
4387
4477
-#: builtin/commit.c:1251 builtin/commit.c:1482
4388
+#: builtin/commit.c:1258 builtin/commit.c:1516
4389
msgid "show status concisely"
4390
msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4391
4481
-#: builtin/commit.c:1253 builtin/commit.c:1484
4392
+#: builtin/commit.c:1260 builtin/commit.c:1518
4393
msgid "show branch information"
4394
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4395
4485
-#: builtin/commit.c:1255 builtin/commit.c:1486 builtin/push.c:507
4396
+#: builtin/commit.c:1262 builtin/commit.c:1520 builtin/push.c:490
4397
msgid "machine-readable output"
4398
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4399
4489
-#: builtin/commit.c:1258 builtin/commit.c:1488
4400
+#: builtin/commit.c:1265 builtin/commit.c:1522
4401
msgid "show status in long format (default)"
4402
msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4403
4493
-#: builtin/commit.c:1261 builtin/commit.c:1491
4404
+#: builtin/commit.c:1268 builtin/commit.c:1525
4405
msgid "terminate entries with NUL"
4406
msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4407
4497
-#: builtin/commit.c:1263 builtin/commit.c:1494 builtin/fast-export.c:674
4498
-#: builtin/fast-export.c:677 builtin/tag.c:459
4408
+#: builtin/commit.c:1270 builtin/commit.c:1528 builtin/fast-export.c:674
4409
+#: builtin/fast-export.c:677 builtin/tag.c:514
4410
msgid "mode"
4411
msgstr "chế độ"
4412
4502
-#: builtin/commit.c:1264 builtin/commit.c:1494
4413
+#: builtin/commit.c:1271 builtin/commit.c:1528
4414
msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4415
msgstr ""
4416
"hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4417
"normal, no. (Mặc định: all)"
4418
4508
-#: builtin/commit.c:1267
4419
+#: builtin/commit.c:1274
4420
msgid "show ignored files"
4421
msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
4422
4512
-#: builtin/commit.c:1268 parse-options.h:156
4423
+#: builtin/commit.c:1275 parse-options.h:153
4424
msgid "when"
4425
msgstr "khi"
4426
4516
-#: builtin/commit.c:1269
4427
+#: builtin/commit.c:1276
4428
msgid ""
4429
"ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4430
"(Default: all)"
@@ -4521,221 +4432,221 @@ msgstr ""
4432
"bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4433
"(Mặc định: all)"
4434
4524
-#: builtin/commit.c:1271
4435
+#: builtin/commit.c:1278
4436
msgid "list untracked files in columns"
4437
msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4438
4528
-#: builtin/commit.c:1340
4439
+#: builtin/commit.c:1347
4440
msgid "couldn't look up newly created commit"
4441
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4442
4532
-#: builtin/commit.c:1342
4443
+#: builtin/commit.c:1349
4444
msgid "could not parse newly created commit"
4445
msgstr ""
4446
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4447
4537
-#: builtin/commit.c:1383
4448
+#: builtin/commit.c:1390
4449
msgid "detached HEAD"
4450
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4451
4541
-#: builtin/commit.c:1385
4452
+#: builtin/commit.c:1392
4453
msgid " (root-commit)"
4454
msgstr " (root-commit)"
4455
4545
-#: builtin/commit.c:1452
4456
+#: builtin/commit.c:1486
4457
msgid "suppress summary after successful commit"
4458
msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4459
4549
-#: builtin/commit.c:1453
4460
+#: builtin/commit.c:1487
4461
msgid "show diff in commit message template"
4462
msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4463
4553
-#: builtin/commit.c:1455
4464
+#: builtin/commit.c:1489
4465
msgid "Commit message options"
4466
msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
4467
4557
-#: builtin/commit.c:1456 builtin/tag.c:457
4468
+#: builtin/commit.c:1490 builtin/tag.c:512
4469
msgid "read message from file"
4470
msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
4471
4561
-#: builtin/commit.c:1457
4472
+#: builtin/commit.c:1491
4473
msgid "author"
4474
msgstr "tác giả"
4475
4565
-#: builtin/commit.c:1457
4476
+#: builtin/commit.c:1491
4477
msgid "override author for commit"
4478
msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4479
4569
-#: builtin/commit.c:1458 builtin/gc.c:261
4480
+#: builtin/commit.c:1492 builtin/gc.c:272
4481
msgid "date"
4482
msgstr "ngày tháng"
4483
4573
-#: builtin/commit.c:1458
4484
+#: builtin/commit.c:1492
4485
msgid "override date for commit"
4486
msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
4487
4577
-#: builtin/commit.c:1459 builtin/merge.c:216 builtin/notes.c:405
4578
-#: builtin/notes.c:562 builtin/tag.c:455
4488
+#: builtin/commit.c:1493 builtin/merge.c:216 builtin/notes.c:409
4489
+#: builtin/notes.c:566 builtin/tag.c:510
4490
msgid "message"
4491
msgstr "chú thích"
4492
4582
-#: builtin/commit.c:1459
4493
+#: builtin/commit.c:1493
4494
msgid "commit message"
4495
msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
4496
4586
-#: builtin/commit.c:1460
4497
+#: builtin/commit.c:1494
4498
msgid "reuse and edit message from specified commit"
4499
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4500
4590
-#: builtin/commit.c:1461
4501
+#: builtin/commit.c:1495
4502
msgid "reuse message from specified commit"
4503
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho"
4504
4594
-#: builtin/commit.c:1462
4505
+#: builtin/commit.c:1496
4506
msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
4507
msgstr ""
4508
"dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
4509
4599
-#: builtin/commit.c:1463
4510
+#: builtin/commit.c:1497
4511
msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
4512
msgstr ""
4513
"dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
4514
"ra"
4515
4605
-#: builtin/commit.c:1464
4516
+#: builtin/commit.c:1498
4517
msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
4518
msgstr ""
4519
"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
4520
4610
-#: builtin/commit.c:1465 builtin/log.c:1180 builtin/revert.c:86
4521
+#: builtin/commit.c:1499 builtin/log.c:1180 builtin/revert.c:86
4522
msgid "add Signed-off-by:"
4523
msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
4524
4614
-#: builtin/commit.c:1466
4525
+#: builtin/commit.c:1500
4526
msgid "use specified template file"
4527
msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
4528
4618
-#: builtin/commit.c:1467
4529
+#: builtin/commit.c:1501
4530
msgid "force edit of commit"
4531
msgstr "ép buộc sửa lần commit"
4532
4622
-#: builtin/commit.c:1468
4533
+#: builtin/commit.c:1502
4534
msgid "default"
4535
msgstr "mặc định"
4536
4626
-#: builtin/commit.c:1468 builtin/tag.c:460
4537
+#: builtin/commit.c:1502 builtin/tag.c:515
4538
msgid "how to strip spaces and #comments from message"
4539
msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
4540
4630
-#: builtin/commit.c:1469
4541
+#: builtin/commit.c:1503
4542
msgid "include status in commit message template"
4543
msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
4544
4634
-#: builtin/commit.c:1470 builtin/merge.c:223 builtin/tag.c:461
4635
-msgid "key id"
4636
-msgstr "id của khóa"
4545
+#: builtin/commit.c:1504 builtin/merge.c:223 builtin/revert.c:92
4546
+#: builtin/tag.c:516
4547
+msgid "key-id"
4548
+msgstr "mã-số-khóa"
4549
4638
-#: builtin/commit.c:1471 builtin/merge.c:224
4550
+#: builtin/commit.c:1505 builtin/merge.c:224 builtin/revert.c:93
4551
msgid "GPG sign commit"
4552
msgstr "ký lần chuyển giao dùng GPG"
4553
4642
-#. end commit message options
4643
-#: builtin/commit.c:1474
4554
+#: builtin/commit.c:1508
4555
msgid "Commit contents options"
4556
msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
4557
4647
-#: builtin/commit.c:1475
4558
+#: builtin/commit.c:1509
4559
msgid "commit all changed files"
4560
msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4561
4651
-#: builtin/commit.c:1476
4562
+#: builtin/commit.c:1510
4563
msgid "add specified files to index for commit"
4564
msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
4565
4655
-#: builtin/commit.c:1477
4566
+#: builtin/commit.c:1511
4567
msgid "interactively add files"
4568
msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
4569
4659
-#: builtin/commit.c:1478
4570
+#: builtin/commit.c:1512
4571
msgid "interactively add changes"
4572
msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
4573
4663
-#: builtin/commit.c:1479
4574
+#: builtin/commit.c:1513
4575
msgid "commit only specified files"
4576
msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
4577
4667
-#: builtin/commit.c:1480
4578
+#: builtin/commit.c:1514
4579
msgid "bypass pre-commit hook"
4580
msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
4581
4671
-#: builtin/commit.c:1481
4582
+#: builtin/commit.c:1515
4583
msgid "show what would be committed"
4584
msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4585
4675
-#: builtin/commit.c:1492
4586
+#: builtin/commit.c:1526
4587
msgid "amend previous commit"
4588
msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
4589
4679
-#: builtin/commit.c:1493
4590
+#: builtin/commit.c:1527
4591
msgid "bypass post-rewrite hook"
4592
msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
4593
4683
-#: builtin/commit.c:1498
4594
+#: builtin/commit.c:1532
4595
msgid "ok to record an empty change"
4596
msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
4597
4687
-#: builtin/commit.c:1500
4598
+#: builtin/commit.c:1534
4599
msgid "ok to record a change with an empty message"
4600
msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4601
4691
-#: builtin/commit.c:1529
4602
+#: builtin/commit.c:1562
4603
msgid "could not parse HEAD commit"
4604
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4605
4695
-#: builtin/commit.c:1567 builtin/merge.c:518
4606
+#: builtin/commit.c:1601 builtin/merge.c:518
4607
#, c-format
4608
msgid "could not open '%s' for reading"
4609
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4610
4700
-#: builtin/commit.c:1574
4611
+#: builtin/commit.c:1608
4612
#, c-format
4613
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
4614
msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
4615
4705
-#: builtin/commit.c:1581
4616
+#: builtin/commit.c:1615
4617
msgid "could not read MERGE_MODE"
4618
msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4619
4709
-#: builtin/commit.c:1600
4620
+#: builtin/commit.c:1634
4621
#, c-format
4622
msgid "could not read commit message: %s"
4623
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4624
4714
-#: builtin/commit.c:1611
4625
+#: builtin/commit.c:1645
4626
#, c-format
4627
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4628
msgstr ""
4629
"Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
4630
"(message).\n"
4631
4721
-#: builtin/commit.c:1616
4632
+#: builtin/commit.c:1650
4633
#, c-format
4634
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4635
msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
4636
4726
-#: builtin/commit.c:1631 builtin/merge.c:854 builtin/merge.c:879
4637
+#: builtin/commit.c:1665 builtin/merge.c:857 builtin/merge.c:882
4638
msgid "failed to write commit object"
4639
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
4640
4730
-#: builtin/commit.c:1652
4641
+#: builtin/commit.c:1686
4642
msgid "cannot lock HEAD ref"
4643
msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
4644
4734
-#: builtin/commit.c:1656
4645
+#: builtin/commit.c:1690
4646
msgid "cannot update HEAD ref"
4647
msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4648
4738
-#: builtin/commit.c:1667
4649
+#: builtin/commit.c:1701
4650
msgid ""
4651
"Repository has been updated, but unable to write\n"
4652
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -4750,127 +4661,127 @@ msgstr ""
4661
msgid "git config [options]"
4662
msgstr "git config [các-tùy-chọn]"
4663
4753
-#: builtin/config.c:54
4664
+#: builtin/config.c:53
4665
msgid "Config file location"
4666
msgstr "Vị trí tập tin cấu hình"
4667
4757
-#: builtin/config.c:55
4668
+#: builtin/config.c:54
4669
msgid "use global config file"
4670
msgstr "dùng tập tin cấu hình toàn cục"
4671
4761
-#: builtin/config.c:56
4672
+#: builtin/config.c:55
4673
msgid "use system config file"
4674
msgstr "sử dụng tập tin cấu hình hệ thống"
4675
4765
-#: builtin/config.c:57
4676
+#: builtin/config.c:56
4677
msgid "use repository config file"
4678
msgstr "dùng tập tin cấu hình của kho"
4679
4769
-#: builtin/config.c:58
4680
+#: builtin/config.c:57
4681
msgid "use given config file"
4682
msgstr "sử dụng tập tin cấu hình đã cho"
4683
4773
-#: builtin/config.c:59
4684
+#: builtin/config.c:58
4685
msgid "blob-id"
4686
msgstr "blob-id"
4687
4777
-#: builtin/config.c:59
4688
+#: builtin/config.c:58
4689
msgid "read config from given blob object"
4690
msgstr "đọc cấu hình từ đối tượng blob đã cho"
4691
4781
-#: builtin/config.c:60
4692
+#: builtin/config.c:59
4693
msgid "Action"
4694
msgstr "Hành động"
4695
4785
-#: builtin/config.c:61
4696
+#: builtin/config.c:60
4697
msgid "get value: name [value-regex]"
4698
msgstr "lấy giá-trị: tên [value-regex]"
4699
4789
-#: builtin/config.c:62
4700
+#: builtin/config.c:61
4701
msgid "get all values: key [value-regex]"
4702
msgstr "lấy tất cả giá-trị: khóa [value-regex]"
4703
4793
-#: builtin/config.c:63
4704
+#: builtin/config.c:62
4705
msgid "get values for regexp: name-regex [value-regex]"
4706
msgstr "lấy giá trị cho regexp: name-regex [value-regex]"
4707
4797
-#: builtin/config.c:64
4708
+#: builtin/config.c:63
4709
msgid "get value specific for the URL: section[.var] URL"
4710
msgstr "lấy đặc tả giá trị cho URL: phần[.biến] URL"
4711
4801
-#: builtin/config.c:65
4712
+#: builtin/config.c:64
4713
msgid "replace all matching variables: name value [value_regex]"
4714
msgstr "thay thế tất cả các biến khớp mẫu: tên giá-trị [value_regex]"
4715
4805
-#: builtin/config.c:66
4716
+#: builtin/config.c:65
4717
msgid "add a new variable: name value"
4718
msgstr "thêm biến mới: tên giá-trị"
4719
4809
-#: builtin/config.c:67
4720
+#: builtin/config.c:66
4721
msgid "remove a variable: name [value-regex]"
4722
msgstr "gỡ bỏ biến: tên [value-regex]"
4723
4813
-#: builtin/config.c:68
4724
+#: builtin/config.c:67
4725
msgid "remove all matches: name [value-regex]"
4726
msgstr "gỡ bỏ mọi cái khớp: tên [value-regex]"
4727
4817
-#: builtin/config.c:69
4728
+#: builtin/config.c:68
4729
msgid "rename section: old-name new-name"
4730
msgstr "đổi tên phần: tên-cũ tên-mới"
4731
4821
-#: builtin/config.c:70
4732
+#: builtin/config.c:69
4733
msgid "remove a section: name"
4734
msgstr "gỡ bỏ phần: tên"
4735
4825
-#: builtin/config.c:71
4736
+#: builtin/config.c:70
4737
msgid "list all"
4738
msgstr "liệt kê tất"
4739
4829
-#: builtin/config.c:72
4740
+#: builtin/config.c:71
4741
msgid "open an editor"
4742
msgstr "mở một trình biên soạn"
4743
4833
-#: builtin/config.c:73 builtin/config.c:74
4744
+#: builtin/config.c:72 builtin/config.c:73
4745
msgid "slot"
4746
msgstr "khe"
4747
4837
-#: builtin/config.c:73
4748
+#: builtin/config.c:72
4749
msgid "find the color configured: [default]"
4750
msgstr "tìm cấu hình màu sắc: [mặc định]"
4751
4841
-#: builtin/config.c:74
4752
+#: builtin/config.c:73
4753
msgid "find the color setting: [stdout-is-tty]"
4754
msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: [stdout-là-tty]"
4755
4845
-#: builtin/config.c:75
4756
+#: builtin/config.c:74
4757
msgid "Type"
4758
msgstr "Kiểu"
4759
4849
-#: builtin/config.c:76
4760
+#: builtin/config.c:75
4761
msgid "value is \"true\" or \"false\""
4762
msgstr "giá trị là \"true\" hoặc \"false\""
4763
4853
-#: builtin/config.c:77
4764
+#: builtin/config.c:76
4765
msgid "value is decimal number"
4766
msgstr "giá trị ở dạng số thập phân"
4767
4857
-#: builtin/config.c:78
4768
+#: builtin/config.c:77
4769
msgid "value is --bool or --int"
4770
msgstr "giá trị là --bool hoặc --int"
4771
4861
-#: builtin/config.c:79
4772
+#: builtin/config.c:78
4773
msgid "value is a path (file or directory name)"
4774
msgstr "giá trị là đường dẫn (tên tập tin hay thư mục)"
4775
4865
-#: builtin/config.c:80
4776
+#: builtin/config.c:79
4777
msgid "Other"
4778
msgstr "Khác"
4779
4869
-#: builtin/config.c:81
4780
+#: builtin/config.c:80
4781
msgid "terminate values with NUL byte"
4782
msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
4783
4873
-#: builtin/config.c:82
4784
+#: builtin/config.c:81
4785
msgid "respect include directives on lookup"
4786
msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
4787
@@ -4890,47 +4801,47 @@ msgstr "git describe [các-tùy-chọn] <commit-ish>*"
4801
msgid "git describe [options] --dirty"
4802
msgstr "git describe [các-tùy-chọn] --dirty"
4803
4893
-#: builtin/describe.c:237
4804
+#: builtin/describe.c:225
4805
#, c-format
4806
msgid "annotated tag %s not available"
4807
msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
4808
4898
-#: builtin/describe.c:241
4809
+#: builtin/describe.c:229
4810
#, c-format
4811
msgid "annotated tag %s has no embedded name"
4812
msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
4813
4903
-#: builtin/describe.c:243
4814
+#: builtin/describe.c:231
4815
#, c-format
4816
msgid "tag '%s' is really '%s' here"
4817
msgstr "thẻ “%s” đã thực sự ở đây “%s” rồi"
4818
4908
-#: builtin/describe.c:270
4819
+#: builtin/describe.c:258
4820
#, c-format
4821
msgid "Not a valid object name %s"
4822
msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
4823
4913
-#: builtin/describe.c:273
4824
+#: builtin/describe.c:261
4825
#, c-format
4826
msgid "%s is not a valid '%s' object"
4827
msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
4828
4918
-#: builtin/describe.c:290
4829
+#: builtin/describe.c:278
4830
#, c-format
4831
msgid "no tag exactly matches '%s'"
4832
msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với “%s”"
4833
4923
-#: builtin/describe.c:292
4834
+#: builtin/describe.c:280
4835
#, c-format
4836
msgid "searching to describe %s\n"
4837
msgstr "Đang tìm kiếm để mô tả %s\n"
4838
4928
-#: builtin/describe.c:332
4839
+#: builtin/describe.c:327
4840
#, c-format
4841
msgid "finished search at %s\n"
4842
msgstr "việc tìm kiếm đã kết thúc tại %s\n"
4843
4933
-#: builtin/describe.c:359
4844
+#: builtin/describe.c:354
4845
#, c-format
4846
msgid ""
4847
"No annotated tags can describe '%s'.\n"
@@ -4939,7 +4850,7 @@ msgstr ""
4850
"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là “%s”.\n"
4851
"Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
4852
4942
-#: builtin/describe.c:363
4853
+#: builtin/describe.c:358
4854
#, c-format
4855
msgid ""
4856
"No tags can describe '%s'.\n"
@@ -4948,12 +4859,12 @@ msgstr ""
4859
"Không có thẻ (tag) có thể mô tả “%s”.\n"
4860
"Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
4861
4951
-#: builtin/describe.c:384
4862
+#: builtin/describe.c:379
4863
#, c-format
4864
msgid "traversed %lu commits\n"
4865
msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao\n"
4866
4956
-#: builtin/describe.c:387
4867
+#: builtin/describe.c:382
4868
#, c-format
4869
msgid ""
4870
"more than %i tags found; listed %i most recent\n"
@@ -4962,63 +4873,63 @@ msgstr ""
4873
"tìm thấy nhiều hơn %i thẻ (tag); đã liệt kê %i gần đây nhất\n"
4874
"bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
4875
4965
-#: builtin/describe.c:409
4876
+#: builtin/describe.c:404
4877
msgid "find the tag that comes after the commit"
4878
msgstr "tìm các thẻ mà nó đến trước lần chuyển giao"
4879
4969
-#: builtin/describe.c:410
4880
+#: builtin/describe.c:405
4881
msgid "debug search strategy on stderr"
4882
msgstr "chiến lược tìm kiếm gỡ lỗi trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
4883
4973
-#: builtin/describe.c:411
4884
+#: builtin/describe.c:406
4885
msgid "use any ref"
4886
msgstr "dùng ref bất kỳ"
4887
4977
-#: builtin/describe.c:412
4888
+#: builtin/describe.c:407
4889
msgid "use any tag, even unannotated"
4890
msgstr "dùng thẻ bất kỳ, cả khi “unannotated”"
4891
4981
-#: builtin/describe.c:413
4892
+#: builtin/describe.c:408
4893
msgid "always use long format"
4894
msgstr "luôn dùng định dạng dài"
4895
4985
-#: builtin/describe.c:414
4896
+#: builtin/describe.c:409
4897
msgid "only follow first parent"
4898
msgstr "chỉ theo cha mẹ đầu tiên"
4899
4989
-#: builtin/describe.c:417
4900
+#: builtin/describe.c:412
4901
msgid "only output exact matches"
4902
msgstr "chỉ xuất những gì khớp chính xác"
4903
4993
-#: builtin/describe.c:419
4904
+#: builtin/describe.c:414
4905
msgid "consider <n> most recent tags (default: 10)"
4906
msgstr "coi như <n> thẻ gần đây nhất (mặc định: 10)"
4907
4997
-#: builtin/describe.c:421
4908
+#: builtin/describe.c:416
4909
msgid "only consider tags matching <pattern>"
4910
msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
4911
5001
-#: builtin/describe.c:423 builtin/name-rev.c:321
4912
+#: builtin/describe.c:418 builtin/name-rev.c:321
4913
msgid "show abbreviated commit object as fallback"
4914
msgstr "hiển thị đối tượng chuyển giao vắn tắt như là fallback"
4915
5005
-#: builtin/describe.c:424
4916
+#: builtin/describe.c:419
4917
msgid "mark"
4918
msgstr "dấu"
4919
5009
-#: builtin/describe.c:425
4920
+#: builtin/describe.c:420
4921
msgid "append <mark> on dirty working tree (default: \"-dirty\")"
4922
msgstr "thêm <dấu> trên cây thư mục làm việc bẩn (mặc định \"-dirty\")"
4923
5013
-#: builtin/describe.c:443
4924
+#: builtin/describe.c:438
4925
msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
4926
msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
4927
5017
-#: builtin/describe.c:469
4928
+#: builtin/describe.c:464
4929
msgid "No names found, cannot describe anything."
4930
msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
4931
5021
-#: builtin/describe.c:489
4932
+#: builtin/describe.c:484
4933
msgid "--dirty is incompatible with commit-ishes"
4934
msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn commit-ish"
4935
@@ -5314,7 +5225,7 @@ msgstr "Đang lấy về %s\n"
5225
msgid "Could not fetch %s"
5226
msgstr "không thể lấy về %s"
5227
5317
-#: builtin/fetch.c:1036
5228
+#: builtin/fetch.c:1035
5229
msgid ""
5230
"No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
5231
"remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -5356,10 +5267,10 @@ msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
5267
msgstr ""
5268
"git fmt-merge-msg [-m <chú_thích>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5269
5359
-#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:702
5360
-#: builtin/merge.c:196 builtin/repack.c:160 builtin/repack.c:164
5361
-#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:446
5362
-#: parse-options.h:135 parse-options.h:242
5270
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:700
5271
+#: builtin/merge.c:196 builtin/repack.c:175 builtin/repack.c:179
5272
+#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:501
5273
+#: parse-options.h:132 parse-options.h:239
5274
msgid "n"
5275
msgstr "n"
5276
@@ -5423,6 +5334,14 @@ msgstr "khóa"
5334
msgid "field name to sort on"
5335
msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5336
5337
+#: builtin/fsck.c:147 builtin/prune.c:172
5338
+msgid "Checking connectivity"
5339
+msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
5340
+
5341
+#: builtin/fsck.c:544
5342
+msgid "Checking object directories"
5343
+msgstr "Đang kiểm tra các thư mục đối tượng"
5344
+
5345
#: builtin/fsck.c:607
5346
msgid "git fsck [options] [<object>...]"
5347
msgstr "git fsck [các-tùy-chọn] [<đối-tượng>...]"
@@ -5467,48 +5386,58 @@ msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-foun
5386
msgid "show progress"
5387
msgstr "hiển thị quá trình"
5388
5389
+#: builtin/fsck.c:673
5390
+msgid "Checking objects"
5391
+msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
5392
+
5393
#: builtin/gc.c:24
5394
msgid "git gc [options]"
5395
msgstr "git gc [các-tùy-chọn]"
5396
5474
-#: builtin/gc.c:80
5397
+#: builtin/gc.c:90
5398
#, c-format
5399
msgid "Invalid %s: '%s'"
5400
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
5401
5479
-#: builtin/gc.c:107
5402
+#: builtin/gc.c:117
5403
#, c-format
5404
msgid "insanely long object directory %.*s"
5405
msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
5406
5484
-#: builtin/gc.c:262
5407
+#: builtin/gc.c:273
5408
msgid "prune unreferenced objects"
5409
msgstr "xóa bỏ các đối tượng không được tham chiếu"
5410
5488
-#: builtin/gc.c:264
5411
+#: builtin/gc.c:275
5412
msgid "be more thorough (increased runtime)"
5413
msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
5414
5492
-#: builtin/gc.c:265
5415
+#: builtin/gc.c:276
5416
msgid "enable auto-gc mode"
5417
msgstr "bật chế độ auto-gc"
5418
5496
-#: builtin/gc.c:266
5419
+#: builtin/gc.c:277
5420
msgid "force running gc even if there may be another gc running"
5421
msgstr "buộc gc chạy ngay cả khi có tiến trình gc khác đang chạy"
5422
5500
-#: builtin/gc.c:306
5423
+#: builtin/gc.c:318
5424
#, c-format
5502
-msgid ""
5503
-"Auto packing the repository for optimum performance. You may also\n"
5504
-"run \"git gc\" manually. See \"git help gc\" for more information.\n"
5425
+msgid "Auto packing the repository in background for optimum performance.\n"
5426
msgstr ""
5506
-"Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
5507
-"chạy lệnh \"git gc\" một cách thủ công. Hãy xem \"git help gc\" để biết thêm "
5508
-"chi tiết.\n"
5427
+"Tự động đóng gói kho chứa trên nền hệ thống để tối ưu hóa hiệu suất làm "
5428
+"việc.\n"
5429
+
5430
+#: builtin/gc.c:320
5431
+#, c-format
5432
+msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
5433
+msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
5434
+
5435
+#: builtin/gc.c:321
5436
+#, c-format
5437
+msgid "See \"git help gc\" for manual housekeeping.\n"
5438
+msgstr "Xem \"git help gc\" để có hướng dẫn cụ thể về cách dọn dẹp kho git.\n"
5439
5510
-#. be quiet on --auto
5511
-#: builtin/gc.c:316
5440
+#: builtin/gc.c:336
5441
#, c-format
5442
msgid ""
5443
"gc is already running on machine '%s' pid %<PRIuMAX> (use --force if not)"
@@ -5516,7 +5445,7 @@ msgstr ""
5445
"gc đang được thực hiện trên máy “%s” pid %<PRIuMAX> (dùng --force nếu không "
5446
"phải thế)"
5447
5519
-#: builtin/gc.c:341
5448
+#: builtin/gc.c:361
5449
msgid ""
5450
"There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
5451
msgstr ""
@@ -5547,212 +5476,212 @@ msgstr "không thể đọc cây (%s)"
5476
msgid "unable to grep from object of type %s"
5477
msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
5478
5550
-#: builtin/grep.c:551
5479
+#: builtin/grep.c:549
5480
#, c-format
5481
msgid "switch `%c' expects a numerical value"
5482
msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
5483
5555
-#: builtin/grep.c:568
5484
+#: builtin/grep.c:566
5485
#, c-format
5486
msgid "cannot open '%s'"
5487
msgstr "không mở được “%s”"
5488
5560
-#: builtin/grep.c:642
5489
+#: builtin/grep.c:640
5490
msgid "search in index instead of in the work tree"
5491
msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
5492
5564
-#: builtin/grep.c:644
5493
+#: builtin/grep.c:642
5494
msgid "find in contents not managed by git"
5495
msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
5496
5568
-#: builtin/grep.c:646
5497
+#: builtin/grep.c:644
5498
msgid "search in both tracked and untracked files"
5499
msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
5500
5572
-#: builtin/grep.c:648
5501
+#: builtin/grep.c:646
5502
msgid "search also in ignored files"
5503
msgstr "tìm cả trong các tập tin đã bị lờ đi"
5504
5576
-#: builtin/grep.c:651
5505
+#: builtin/grep.c:649
5506
msgid "show non-matching lines"
5507
msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
5508
5580
-#: builtin/grep.c:653
5509
+#: builtin/grep.c:651
5510
msgid "case insensitive matching"
5511
msgstr "phân biệt HOA/thường"
5512
5584
-#: builtin/grep.c:655
5513
+#: builtin/grep.c:653
5514
msgid "match patterns only at word boundaries"
5515
msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
5516
5588
-#: builtin/grep.c:657
5517
+#: builtin/grep.c:655
5518
msgid "process binary files as text"
5519
msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
5520
5592
-#: builtin/grep.c:659
5521
+#: builtin/grep.c:657
5522
msgid "don't match patterns in binary files"
5523
msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
5524
5596
-#: builtin/grep.c:662
5525
+#: builtin/grep.c:660
5526
msgid "process binary files with textconv filters"
5527
msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc “textconv”"
5528
5600
-#: builtin/grep.c:664
5529
+#: builtin/grep.c:662
5530
msgid "descend at most <depth> levels"
5531
msgstr "giảm xuống ít nhất mức <sâu>"
5532
5604
-#: builtin/grep.c:668
5533
+#: builtin/grep.c:666
5534
msgid "use extended POSIX regular expressions"
5535
msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
5536
5608
-#: builtin/grep.c:671
5537
+#: builtin/grep.c:669
5538
msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
5539
msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
5540
5612
-#: builtin/grep.c:674
5541
+#: builtin/grep.c:672
5542
msgid "interpret patterns as fixed strings"
5543
msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
5544
5616
-#: builtin/grep.c:677
5545
+#: builtin/grep.c:675
5546
msgid "use Perl-compatible regular expressions"
5547
msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
5548
5620
-#: builtin/grep.c:680
5549
+#: builtin/grep.c:678
5550
msgid "show line numbers"
5551
msgstr "hiển thị số của dòng"
5552
5624
-#: builtin/grep.c:681
5553
+#: builtin/grep.c:679
5554
msgid "don't show filenames"
5555
msgstr "không hiển thị tên tập tin"
5556
5628
-#: builtin/grep.c:682
5557
+#: builtin/grep.c:680
5558
msgid "show filenames"
5559
msgstr "hiển thị các tên tập tin"
5560
5632
-#: builtin/grep.c:684
5561
+#: builtin/grep.c:682
5562
msgid "show filenames relative to top directory"
5563
msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
5564
5636
-#: builtin/grep.c:686
5565
+#: builtin/grep.c:684
5566
msgid "show only filenames instead of matching lines"
5567
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
5568
5640
-#: builtin/grep.c:688
5569
+#: builtin/grep.c:686
5570
msgid "synonym for --files-with-matches"
5571
msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
5572
5644
-#: builtin/grep.c:691
5573
+#: builtin/grep.c:689
5574
msgid "show only the names of files without match"
5575
msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
5576
5648
-#: builtin/grep.c:693
5577
+#: builtin/grep.c:691
5578
msgid "print NUL after filenames"
5579
msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
5580
5652
-#: builtin/grep.c:695
5581
+#: builtin/grep.c:693
5582
msgid "show the number of matches instead of matching lines"
5583
msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
5584
5656
-#: builtin/grep.c:696
5585
+#: builtin/grep.c:694
5586
msgid "highlight matches"
5587
msgstr "tô sáng cái khớp"
5588
5660
-#: builtin/grep.c:698
5589
+#: builtin/grep.c:696
5590
msgid "print empty line between matches from different files"
5591
msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
5592
5664
-#: builtin/grep.c:700
5593
+#: builtin/grep.c:698
5594
msgid "show filename only once above matches from same file"
5595
msgstr ""
5596
"hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
5597
5669
-#: builtin/grep.c:703
5598
+#: builtin/grep.c:701
5599
msgid "show <n> context lines before and after matches"
5600
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
5601
5673
-#: builtin/grep.c:706
5602
+#: builtin/grep.c:704
5603
msgid "show <n> context lines before matches"
5604
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
5605
5677
-#: builtin/grep.c:708
5606
+#: builtin/grep.c:706
5607
msgid "show <n> context lines after matches"
5608
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
5609
5681
-#: builtin/grep.c:709
5610
+#: builtin/grep.c:707
5611
msgid "shortcut for -C NUM"
5612
msgstr "dạng viết tắt của -C SỐ"
5613
5685
-#: builtin/grep.c:712
5614
+#: builtin/grep.c:710
5615
msgid "show a line with the function name before matches"
5616
msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
5617
5689
-#: builtin/grep.c:714
5618
+#: builtin/grep.c:712
5619
msgid "show the surrounding function"
5620
msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
5621
5693
-#: builtin/grep.c:717
5622
+#: builtin/grep.c:715
5623
msgid "read patterns from file"
5624
msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
5625
5697
-#: builtin/grep.c:719
5626
+#: builtin/grep.c:717
5627
msgid "match <pattern>"
5628
msgstr "match <mẫu>"
5629
5701
-#: builtin/grep.c:721
5630
+#: builtin/grep.c:719
5631
msgid "combine patterns specified with -e"
5632
msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
5633
5705
-#: builtin/grep.c:733
5634
+#: builtin/grep.c:731
5635
msgid "indicate hit with exit status without output"
5636
msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
5637
5709
-#: builtin/grep.c:735
5638
+#: builtin/grep.c:733
5639
msgid "show only matches from files that match all patterns"
5640
msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
5641
5713
-#: builtin/grep.c:737
5642
+#: builtin/grep.c:735
5643
msgid "show parse tree for grep expression"
5644
msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
5645
5717
-#: builtin/grep.c:741
5646
+#: builtin/grep.c:739
5647
msgid "pager"
5648
msgstr "giấy"
5649
5721
-#: builtin/grep.c:741
5650
+#: builtin/grep.c:739
5651
msgid "show matching files in the pager"
5652
msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
5653
5725
-#: builtin/grep.c:744
5654
+#: builtin/grep.c:742
5655
msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
5656
msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
5657
5729
-#: builtin/grep.c:745 builtin/show-ref.c:187
5658
+#: builtin/grep.c:743 builtin/show-ref.c:187
5659
msgid "show usage"
5660
msgstr "hiển thị cách dùng"
5661
5733
-#: builtin/grep.c:812
5662
+#: builtin/grep.c:810
5663
msgid "no pattern given."
5664
msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
5665
5737
-#: builtin/grep.c:870
5666
+#: builtin/grep.c:868
5667
msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
5668
msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
5669
5741
-#: builtin/grep.c:893
5670
+#: builtin/grep.c:891
5671
msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
5672
msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
5673
5745
-#: builtin/grep.c:898
5674
+#: builtin/grep.c:896
5675
msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
5676
msgstr ""
5677
"--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
5678
"quan đến revs."
5679
5751
-#: builtin/grep.c:901
5680
+#: builtin/grep.c:899
5681
msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
5682
msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
5683
5755
-#: builtin/grep.c:909
5684
+#: builtin/grep.c:907
5685
msgid "both --cached and trees are given."
5686
msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
5687
@@ -5768,7 +5697,7 @@ msgstr ""
5697
msgid "git hash-object --stdin-paths < <list-of-paths>"
5698
msgstr "git hash-object --stdin-paths < <danh-sách-đường-dẫn>"
5699
5771
-#: builtin/hash-object.c:72
5700
+#: builtin/hash-object.c:72 builtin/tag.c:521
5701
msgid "type"
5702
msgstr "kiểu"
5703
@@ -6007,8 +5936,8 @@ msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
5936
msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
5937
msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
5938
6010
-#: builtin/index-pack.c:669 builtin/pack-objects.c:171
6011
-#: builtin/pack-objects.c:263
5939
+#: builtin/index-pack.c:669 builtin/pack-objects.c:162
5940
+#: builtin/pack-objects.c:254
5941
#, c-format
5942
msgid "unable to read %s"
5943
msgstr "không thể đọc %s"
@@ -6274,63 +6203,61 @@ msgstr "không thể xử lý (handle) tập tin kiểu %d"
6203
msgid "unable to move %s to %s"
6204
msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
6205
6277
-#.
6278
-#. * TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
6279
-#. * existing" or "Initialized empty", the second " shared" or
6280
-#. * "", and the last '%s%s' is the verbatim directory name.
6281
-#.
6282
-#: builtin/init-db.c:420
6206
+#. TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
6207
+#. existing" or "Initialized empty", the second " shared" or
6208
+#. "", and the last '%s%s' is the verbatim directory name.
6209
+#: builtin/init-db.c:418
6210
#, c-format
6211
msgid "%s%s Git repository in %s%s\n"
6212
msgstr "%s%s kho Git trong %s%s\n"
6213
6287
-#: builtin/init-db.c:421
6214
+#: builtin/init-db.c:419
6215
msgid "Reinitialized existing"
6216
msgstr "Khởi tạo lại đã sẵn có rồi"
6217
6291
-#: builtin/init-db.c:421
6218
+#: builtin/init-db.c:419
6219
msgid "Initialized empty"
6220
msgstr "Khởi tạo trống rỗng"
6221
6295
-#: builtin/init-db.c:422
6222
+#: builtin/init-db.c:420
6223
msgid " shared"
6224
msgstr " đã chia sẻ"
6225
6299
-#: builtin/init-db.c:441
6226
+#: builtin/init-db.c:439
6227
msgid "cannot tell cwd"
6228
msgstr "không nói chuyện được với lệnh cwd"
6229
6303
-#: builtin/init-db.c:467
6230
+#: builtin/init-db.c:465
6231
msgid ""
6305
-"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--"
6306
-"shared[=<permissions>]] [directory]"
6232
+"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--shared"
6233
+"[=<permissions>]] [directory]"
6234
msgstr ""
6235
"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<thư-mục-tạm>] [--shared[=<các-"
6236
"quyền>]] [thư-mục]"
6237
6311
-#: builtin/init-db.c:490
6238
+#: builtin/init-db.c:488
6239
msgid "permissions"
6240
msgstr "các quyền"
6241
6315
-#: builtin/init-db.c:491
6242
+#: builtin/init-db.c:489
6243
msgid "specify that the git repository is to be shared amongst several users"
6244
msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dùng"
6245
6319
-#: builtin/init-db.c:493 builtin/prune-packed.c:79 builtin/repack.c:155
6246
+#: builtin/init-db.c:491 builtin/prune-packed.c:79 builtin/repack.c:168
6247
msgid "be quiet"
6248
msgstr "im lặng"
6249
6323
-#: builtin/init-db.c:525 builtin/init-db.c:530
6250
+#: builtin/init-db.c:523 builtin/init-db.c:528
6251
#, c-format
6252
msgid "cannot mkdir %s"
6253
msgstr "không thể mkdir (tạo thư mục): %s"
6254
6328
-#: builtin/init-db.c:534
6255
+#: builtin/init-db.c:532
6256
#, c-format
6257
msgid "cannot chdir to %s"
6258
msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
6259
6333
-#: builtin/init-db.c:556
6260
+#: builtin/init-db.c:554
6261
#, c-format
6262
msgid ""
6263
"%s (or --work-tree=<directory>) not allowed without specifying %s (or --git-"
@@ -6339,11 +6266,11 @@ msgstr ""
6266
"%s (hoặc --work-tree=<thư-mục>) không cho phép không chỉ định %s (hoặc --git-"
6267
"dir=<thư-mục>)"
6268
6342
-#: builtin/init-db.c:580
6269
+#: builtin/init-db.c:578
6270
msgid "Cannot access current working directory"
6271
msgstr "Không thể truy cập thư mục làm việc hiện hành"
6272
6346
-#: builtin/init-db.c:587
6273
+#: builtin/init-db.c:585
6274
#, c-format
6275
msgid "Cannot access work tree '%s'"
6276
msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc “%s”"
@@ -6609,98 +6536,98 @@ msgstr ""
6536
msgid "Unknown commit %s"
6537
msgstr "Không hiểu lần chuyển giao %s"
6538
6612
-#: builtin/ls-files.c:398
6539
+#: builtin/ls-files.c:401
6540
msgid "git ls-files [options] [<file>...]"
6541
msgstr "git ls-files [các-tùy-chọn] [<tập-tin>...]"
6542
6616
-#: builtin/ls-files.c:455
6543
+#: builtin/ls-files.c:458
6544
msgid "identify the file status with tags"
6545
msgstr "nhận dạng các trạng thái tập tin với thẻ"
6546
6620
-#: builtin/ls-files.c:457
6547
+#: builtin/ls-files.c:460
6548
msgid "use lowercase letters for 'assume unchanged' files"
6549
msgstr ""
6550
"dùng chữ cái viết thường cho các tập tin “assume unchanged” (giả định không "
6551
"thay đổi)"
6552
6626
-#: builtin/ls-files.c:459
6553
+#: builtin/ls-files.c:462
6554
msgid "show cached files in the output (default)"
6555
msgstr "hiển thị các tập tin được nhớ tạm vào đầu ra (mặc định)"
6556
6630
-#: builtin/ls-files.c:461
6557
+#: builtin/ls-files.c:464
6558
msgid "show deleted files in the output"
6559
msgstr "hiển thị các tập tin đã xóa trong kết xuất"
6560
6634
-#: builtin/ls-files.c:463
6561
+#: builtin/ls-files.c:466
6562
msgid "show modified files in the output"
6563
msgstr "hiển thị các tập tin đã bị sửa đổi ra kết xuất"
6564
6638
-#: builtin/ls-files.c:465
6565
+#: builtin/ls-files.c:468
6566
msgid "show other files in the output"
6567
msgstr "hiển thị các tập tin khác trong kết xuất"
6568
6642
-#: builtin/ls-files.c:467
6569
+#: builtin/ls-files.c:470
6570
msgid "show ignored files in the output"
6571
msgstr "hiển thị các tập tin bị bỏ qua trong kết xuất"
6572
6646
-#: builtin/ls-files.c:470
6573
+#: builtin/ls-files.c:473
6574
msgid "show staged contents' object name in the output"
6575
msgstr "hiển thị tên đối tượng của nội dung được đặt lên bệ phóng ra kết xuất"
6576
6650
-#: builtin/ls-files.c:472
6577
+#: builtin/ls-files.c:475
6578
msgid "show files on the filesystem that need to be removed"
6579
msgstr "hiển thị các tập tin trên hệ thống tập tin mà nó cần được gỡ bỏ"
6580
6654
-#: builtin/ls-files.c:474
6581
+#: builtin/ls-files.c:477
6582
msgid "show 'other' directories' name only"
6583
msgstr "chỉ hiển thị tên của các thư mục “khác”"
6584
6658
-#: builtin/ls-files.c:477
6585
+#: builtin/ls-files.c:480
6586
msgid "don't show empty directories"
6587
msgstr "không hiển thị thư mục rỗng"
6588
6662
-#: builtin/ls-files.c:480
6589
+#: builtin/ls-files.c:483
6590
msgid "show unmerged files in the output"
6591
msgstr "hiển thị các tập tin chưa hòa trộn trong kết xuất"
6592
6666
-#: builtin/ls-files.c:482
6593
+#: builtin/ls-files.c:485
6594
msgid "show resolve-undo information"
6595
msgstr "hiển thị thông tin resolve-undo"
6596
6670
-#: builtin/ls-files.c:484
6597
+#: builtin/ls-files.c:487
6598
msgid "skip files matching pattern"
6599
msgstr "bỏ qua những tập tin khớp với một mẫu"
6600
6674
-#: builtin/ls-files.c:487
6601
+#: builtin/ls-files.c:490
6602
msgid "exclude patterns are read from <file>"
6603
msgstr "mẫu loại trừ được đọc từ <tập tin>"
6604
6678
-#: builtin/ls-files.c:490
6605
+#: builtin/ls-files.c:493
6606
msgid "read additional per-directory exclude patterns in <file>"
6607
msgstr "đọc thêm các mẫu ngoại trừ mỗi thư mục trong <tập tin>"
6608
6682
-#: builtin/ls-files.c:492
6609
+#: builtin/ls-files.c:495
6610
msgid "add the standard git exclusions"
6611
msgstr "thêm loại trừ tiêu chuẩn kiểu git"
6612
6686
-#: builtin/ls-files.c:495
6613
+#: builtin/ls-files.c:498
6614
msgid "make the output relative to the project top directory"
6615
msgstr "làm cho kết xuất liên quan đến thư mục ở mức cao nhất (gốc) của dự án"
6616
6690
-#: builtin/ls-files.c:498
6617
+#: builtin/ls-files.c:501
6618
msgid "if any <file> is not in the index, treat this as an error"
6619
msgstr "nếu <tập tin> bất kỳ không ở trong bảng mục lục, xử lý nó như một lỗi"
6620
6694
-#: builtin/ls-files.c:499
6621
+#: builtin/ls-files.c:502
6622
msgid "tree-ish"
6623
msgstr "tree-ish"
6624
6698
-#: builtin/ls-files.c:500
6625
+#: builtin/ls-files.c:503
6626
msgid "pretend that paths removed since <tree-ish> are still present"
6627
msgstr ""
6628
"giả định rằng các đường dẫn đã bị gỡ bỏ kể từ <tree-ish> nay vẫn hiện diện"
6629
6703
-#: builtin/ls-files.c:502
6630
+#: builtin/ls-files.c:505
6631
msgid "show debugging data"
6632
msgstr "hiển thị dữ liệu gỡ lỗi"
6633
@@ -6811,7 +6738,7 @@ msgstr "bỏ qua nếu fast-forward không thể được"
6738
msgid "Verify that the named commit has a valid GPG signature"
6739
msgstr "Thẩm tra xem lần chuyển giao có tên đó có chữ ký GPG hợp lệ hay không"
6740
6814
-#: builtin/merge.c:212 builtin/notes.c:738 builtin/revert.c:89
6741
+#: builtin/merge.c:212 builtin/notes.c:742 builtin/revert.c:89
6742
msgid "strategy"
6743
msgstr "chiến lược"
6744
@@ -6885,37 +6812,37 @@ msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
6812
msgid "Bad branch.%s.mergeoptions string: %s"
6813
msgstr "Chuỗi branch.%s.mergeoptions sai: %s"
6814
6888
-#: builtin/merge.c:650
6815
+#: builtin/merge.c:653
6816
msgid "git write-tree failed to write a tree"
6817
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
6818
6892
-#: builtin/merge.c:678
6819
+#: builtin/merge.c:681
6820
msgid "Not handling anything other than two heads merge."
6821
msgstr "Không cầm nắm gì ngoài hai head hòa trộn"
6822
6896
-#: builtin/merge.c:692
6823
+#: builtin/merge.c:695
6824
#, c-format
6825
msgid "Unknown option for merge-recursive: -X%s"
6826
msgstr "Không hiểu tùy chọn cho merge-recursive: -X%s"
6827
6901
-#: builtin/merge.c:706
6828
+#: builtin/merge.c:709
6829
#, c-format
6830
msgid "unable to write %s"
6831
msgstr "không thể ghi %s"
6832
6906
-#: builtin/merge.c:795
6833
+#: builtin/merge.c:798
6834
#, c-format
6835
msgid "Could not read from '%s'"
6836
msgstr "Không thể đọc từ “%s”"
6837
6911
-#: builtin/merge.c:804
6838
+#: builtin/merge.c:807
6839
#, c-format
6840
msgid "Not committing merge; use 'git commit' to complete the merge.\n"
6841
msgstr ""
6842
"Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao; sử dụng lệnh “git commit” để hoàn tất "
6843
"việc hòa trộn.\n"
6844
6918
-#: builtin/merge.c:810
6845
+#: builtin/merge.c:813
6846
#, c-format
6847
msgid ""
6848
"Please enter a commit message to explain why this merge is necessary,\n"
@@ -6933,50 +6860,50 @@ msgstr ""
6860
"rỗng\n"
6861
"sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
6862
6936
-#: builtin/merge.c:834
6863
+#: builtin/merge.c:837
6864
msgid "Empty commit message."
6865
msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
6866
6940
-#: builtin/merge.c:846
6867
+#: builtin/merge.c:849
6868
#, c-format
6869
msgid "Wonderful.\n"
6870
msgstr "Thần kỳ.\n"
6871
6945
-#: builtin/merge.c:911
6872
+#: builtin/merge.c:914
6873
#, c-format
6874
msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
6875
msgstr ""
6876
"Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao kết "
6877
"quả.\n"
6878
6952
-#: builtin/merge.c:927
6879
+#: builtin/merge.c:930
6880
#, c-format
6881
msgid "'%s' is not a commit"
6882
msgstr "%s không phải là một lần commit (chuyển giao)"
6883
6957
-#: builtin/merge.c:968
6884
+#: builtin/merge.c:971
6885
msgid "No current branch."
6886
msgstr "không phải nhánh hiện hành"
6887
6961
-#: builtin/merge.c:970
6888
+#: builtin/merge.c:973
6889
msgid "No remote for the current branch."
6890
msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
6891
6965
-#: builtin/merge.c:972
6892
+#: builtin/merge.c:975
6893
msgid "No default upstream defined for the current branch."
6894
msgstr "Không có thượng nguồn mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
6895
6969
-#: builtin/merge.c:977
6896
+#: builtin/merge.c:980
6897
#, c-format
6898
msgid "No remote-tracking branch for %s from %s"
6899
msgstr "Không nhánh mạng theo dõi cho %s từ %s"
6900
6974
-#: builtin/merge.c:1133
6901
+#: builtin/merge.c:1136
6902
msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
6903
msgstr ""
6904
"Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (thiếu MERGE_HEAD)."
6905
6979
-#: builtin/merge.c:1149 git-pull.sh:31
6906
+#: builtin/merge.c:1152 git-pull.sh:31
6907
msgid ""
6908
"You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
6909
"Please, commit your changes before you can merge."
@@ -6984,11 +6911,11 @@ msgstr ""
6911
"Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6912
"Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6913
6987
-#: builtin/merge.c:1152 git-pull.sh:34
6914
+#: builtin/merge.c:1155 git-pull.sh:34
6915
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
6916
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
6917
6991
-#: builtin/merge.c:1156
6918
+#: builtin/merge.c:1159
6919
msgid ""
6920
"You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
6921
"Please, commit your changes before you can merge."
@@ -6996,104 +6923,103 @@ msgstr ""
6923
"Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6924
"Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6925
6999
-#: builtin/merge.c:1159
6926
+#: builtin/merge.c:1162
6927
msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
6928
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
6929
7003
-#: builtin/merge.c:1168
6930
+#: builtin/merge.c:1171
6931
msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
6932
msgstr "Bạn không thể kết hợp --squash với --no-ff."
6933
7007
-#: builtin/merge.c:1177
6934
+#: builtin/merge.c:1180
6935
msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
6936
msgstr "Không chỉ ra lần chuyển giao và merge.defaultToUpstream chưa được đặt."
6937
7011
-#: builtin/merge.c:1209
6938
+#: builtin/merge.c:1212
6939
msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
6940
msgstr ""
6941
"Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao vào một head rỗng"
6942
7016
-#: builtin/merge.c:1212
6943
+#: builtin/merge.c:1215
6944
msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
6945
msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
6946
7020
-#: builtin/merge.c:1214
6947
+#: builtin/merge.c:1217
6948
msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
6949
msgstr ""
6950
"Chuyển giao không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống rỗng"
6951
7025
-#: builtin/merge.c:1219
6952
+#: builtin/merge.c:1222
6953
#, c-format
6954
msgid "%s - not something we can merge"
6955
msgstr "%s - không phải là một số thứ chúng tôi có thể hòa trộn"
6956
7030
-#: builtin/merge.c:1270
6957
+#: builtin/merge.c:1273
6958
#, c-format
6959
msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
6960
msgstr ""
6961
"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
6962
7036
-#: builtin/merge.c:1273
6963
+#: builtin/merge.c:1276
6964
#, c-format
6965
msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
6966
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
6967
7041
-#. 'N'
7042
-#: builtin/merge.c:1276
6968
+#: builtin/merge.c:1279
6969
#, c-format
6970
msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
6971
msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
6972
7047
-#: builtin/merge.c:1279
6973
+#: builtin/merge.c:1282
6974
#, c-format
6975
msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
6976
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
6977
7052
-#: builtin/merge.c:1363
6978
+#: builtin/merge.c:1366
6979
#, c-format
6980
msgid "Updating %s..%s\n"
6981
msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
6982
7057
-#: builtin/merge.c:1402
6983
+#: builtin/merge.c:1405
6984
#, c-format
6985
msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
6986
msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”...\n"
6987
7062
-#: builtin/merge.c:1409
6988
+#: builtin/merge.c:1412
6989
#, c-format
6990
msgid "Nope.\n"
6991
msgstr "Không.\n"
6992
7067
-#: builtin/merge.c:1441
6993
+#: builtin/merge.c:1444
6994
msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
6995
msgstr "Thực hiện lệnh fast-forward là không thể được, đang bỏ qua."
6996
7071
-#: builtin/merge.c:1464 builtin/merge.c:1543
6997
+#: builtin/merge.c:1467 builtin/merge.c:1546
6998
#, c-format
6999
msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
7000
msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa...\n"
7001
7076
-#: builtin/merge.c:1468
7002
+#: builtin/merge.c:1471
7003
#, c-format
7004
msgid "Trying merge strategy %s...\n"
7005
msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s...\n"
7006
7081
-#: builtin/merge.c:1534
7007
+#: builtin/merge.c:1537
7008
#, c-format
7009
msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
7010
msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
7011
7086
-#: builtin/merge.c:1536
7012
+#: builtin/merge.c:1539
7013
#, c-format
7014
msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
7015
msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
7016
7091
-#: builtin/merge.c:1545
7017
+#: builtin/merge.c:1548
7018
#, c-format
7019
msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
7020
msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
7021
7096
-#: builtin/merge.c:1557
7022
+#: builtin/merge.c:1560
7023
#, c-format
7024
msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
7025
msgstr ""
@@ -7180,19 +7106,19 @@ msgstr "không cảnh báo về các xung đột xảy ra"
7106
msgid "set labels for file1/orig_file/file2"
7107
msgstr "đặt nhãn cho tập-tin-1/tập-tin-gốc/tập-tin-2"
7108
7183
-#: builtin/mktree.c:67
7109
+#: builtin/mktree.c:64
7110
msgid "git mktree [-z] [--missing] [--batch]"
7111
msgstr "git mktree [-z] [--missing] [--batch]"
7112
7187
-#: builtin/mktree.c:153
7113
+#: builtin/mktree.c:150
7114
msgid "input is NUL terminated"
7115
msgstr "đầu vào được chấm dứt bởi NUL"
7116
7191
-#: builtin/mktree.c:154 builtin/write-tree.c:24
7117
+#: builtin/mktree.c:151 builtin/write-tree.c:24
7118
msgid "allow missing objects"
7119
msgstr "cho phép thiếu đối tượng"
7120
7195
-#: builtin/mktree.c:155
7121
+#: builtin/mktree.c:152
7122
msgid "allow creation of more than one tree"
7123
msgstr "cho phép tạo nhiều hơn một cây"
7124
@@ -7241,46 +7167,46 @@ msgstr ""
7167
msgid "Huh? %.*s is in index?"
7168
msgstr "Hả? %.*s trong bảng mục lục à?"
7169
7244
-#: builtin/mv.c:168
7170
+#: builtin/mv.c:169
7171
msgid "source directory is empty"
7172
msgstr "thư mục nguồn là trống rỗng"
7173
7248
-#: builtin/mv.c:200
7174
+#: builtin/mv.c:205
7175
msgid "not under version control"
7176
msgstr "không nằm dưới sự quản lý mã nguồn"
7177
7252
-#: builtin/mv.c:202
7178
+#: builtin/mv.c:207
7179
msgid "destination exists"
7180
msgstr "đích đã tồn tại sẵn rồi"
7181
7256
-#: builtin/mv.c:210
7182
+#: builtin/mv.c:215
7183
#, c-format
7184
msgid "overwriting '%s'"
7185
msgstr "đang ghi đè lên “%s”"
7186
7261
-#: builtin/mv.c:213
7187
+#: builtin/mv.c:218
7188
msgid "Cannot overwrite"
7189
msgstr "Không thể ghi đè"
7190
7265
-#: builtin/mv.c:216
7191
+#: builtin/mv.c:221
7192
msgid "multiple sources for the same target"
7193
msgstr "Nhiều nguồn cho cùng một đích"
7194
7269
-#: builtin/mv.c:218
7195
+#: builtin/mv.c:223
7196
msgid "destination directory does not exist"
7197
msgstr "thư mục đích không tồn tại"
7198
7273
-#: builtin/mv.c:233
7199
+#: builtin/mv.c:243
7200
#, c-format
7201
msgid "%s, source=%s, destination=%s"
7202
msgstr "%s, nguồn=%s, đích=%s"
7203
7278
-#: builtin/mv.c:243
7204
+#: builtin/mv.c:253
7205
#, c-format
7206
msgid "Renaming %s to %s\n"
7207
msgstr "Đổi tên %s thành %s\n"
7208
7283
-#: builtin/mv.c:246 builtin/remote.c:726 builtin/repack.c:328
7209
+#: builtin/mv.c:256 builtin/remote.c:726 builtin/repack.c:355
7210
#, c-format
7211
msgid "renaming '%s' failed"
7212
msgstr "gặp lỗi khi đổi tên “%s”"
@@ -7450,7 +7376,7 @@ msgstr "không thể đọc kết xuất “show”"
7376
msgid "failed to finish 'show' for object '%s'"
7377
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “show” cho đối tượng “%s”"
7378
7453
-#: builtin/notes.c:167 builtin/tag.c:341
7379
+#: builtin/notes.c:167 builtin/tag.c:373
7380
#, c-format
7381
msgid "could not create file '%s'"
7382
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
@@ -7460,7 +7386,7 @@ msgid "Please supply the note contents using either -m or -F option"
7386
msgstr ""
7387
"Xin hãy áp dụng nội dung của ghi chú sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F"
7388
7463
-#: builtin/notes.c:207 builtin/notes.c:844
7389
+#: builtin/notes.c:207 builtin/notes.c:848
7390
#, c-format
7391
msgid "Removing note for object %s\n"
7392
msgstr "Đang gỡ bỏ ghi chú (note) cho đối tượng %s\n"
@@ -7474,20 +7400,20 @@ msgstr "không thể ghi đối tượng ghi chú (note)"
7400
msgid "The note contents has been left in %s"
7401
msgstr "Nội dung ghi chú còn lại %s"
7402
7477
-#: builtin/notes.c:248 builtin/tag.c:537
7403
+#: builtin/notes.c:248 builtin/tag.c:604
7404
#, c-format
7405
msgid "cannot read '%s'"
7406
msgstr "không thể đọc “%s”"
7407
7482
-#: builtin/notes.c:250 builtin/tag.c:540
7408
+#: builtin/notes.c:250 builtin/tag.c:607
7409
#, c-format
7410
msgid "could not open or read '%s'"
7411
msgstr "không thể mở hay đọc “%s”"
7412
7487
-#: builtin/notes.c:269 builtin/notes.c:316 builtin/notes.c:318
7488
-#: builtin/notes.c:378 builtin/notes.c:432 builtin/notes.c:515
7489
-#: builtin/notes.c:520 builtin/notes.c:595 builtin/notes.c:637
7490
-#: builtin/notes.c:839 builtin/tag.c:553
7413
+#: builtin/notes.c:269 builtin/notes.c:320 builtin/notes.c:322
7414
+#: builtin/notes.c:382 builtin/notes.c:436 builtin/notes.c:519
7415
+#: builtin/notes.c:524 builtin/notes.c:599 builtin/notes.c:641
7416
+#: builtin/notes.c:843 builtin/tag.c:620
7417
#, c-format
7418
msgid "Failed to resolve '%s' as a valid ref."
7419
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
@@ -7497,53 +7423,58 @@ msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu (ref)
7423
msgid "Failed to read object '%s'."
7424
msgstr "Gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”."
7425
7500
-#: builtin/notes.c:312
7426
+#: builtin/notes.c:276
7427
+#, c-format
7428
+msgid "Cannot read note data from non-blob object '%s'."
7429
+msgstr "không thể đọc dữ liệu ghi chú từ đối tượng không-blob '%s'."
7430
+
7431
+#: builtin/notes.c:316
7432
#, c-format
7433
msgid "Malformed input line: '%s'."
7434
msgstr "Dòng đầu vào dị hình: “%s”."
7435
7505
-#: builtin/notes.c:327
7436
+#: builtin/notes.c:331
7437
#, c-format
7438
msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
7439
msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
7440
7510
-#: builtin/notes.c:371 builtin/notes.c:425 builtin/notes.c:498
7511
-#: builtin/notes.c:510 builtin/notes.c:583 builtin/notes.c:630
7512
-#: builtin/notes.c:904
7441
+#: builtin/notes.c:375 builtin/notes.c:429 builtin/notes.c:502
7442
+#: builtin/notes.c:514 builtin/notes.c:587 builtin/notes.c:634
7443
+#: builtin/notes.c:908
7444
msgid "too many parameters"
7445
msgstr "quá nhiều đối số"
7446
7516
-#: builtin/notes.c:384 builtin/notes.c:643
7447
+#: builtin/notes.c:388 builtin/notes.c:647
7448
#, c-format
7449
msgid "No note found for object %s."
7450
msgstr "không tìm thấy ghi chú cho đối tượng %s."
7451
7521
-#: builtin/notes.c:406 builtin/notes.c:563
7452
+#: builtin/notes.c:410 builtin/notes.c:567
7453
msgid "note contents as a string"
7454
msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một chuỗi"
7455
7525
-#: builtin/notes.c:409 builtin/notes.c:566
7456
+#: builtin/notes.c:413 builtin/notes.c:570
7457
msgid "note contents in a file"
7458
msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một tập tin"
7459
7529
-#: builtin/notes.c:411 builtin/notes.c:414 builtin/notes.c:568
7530
-#: builtin/notes.c:571 builtin/tag.c:474
7460
+#: builtin/notes.c:415 builtin/notes.c:418 builtin/notes.c:572
7461
+#: builtin/notes.c:575 builtin/tag.c:539
7462
msgid "object"
7463
msgstr "đối tượng"
7464
7534
-#: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:569
7465
+#: builtin/notes.c:416 builtin/notes.c:573
7466
msgid "reuse and edit specified note object"
7467
msgstr "dùng lại nhưng có sửa chữa đối tượng note đã chỉ ra"
7468
7538
-#: builtin/notes.c:415 builtin/notes.c:572
7469
+#: builtin/notes.c:419 builtin/notes.c:576
7470
msgid "reuse specified note object"
7471
msgstr "dùng lại đối tượng ghi chú (note) đã chỉ ra"
7472
7542
-#: builtin/notes.c:417 builtin/notes.c:485
7473
+#: builtin/notes.c:421 builtin/notes.c:489
7474
msgid "replace existing notes"
7475
msgstr "thay thế ghi chú trước"
7476
7546
-#: builtin/notes.c:451
7477
+#: builtin/notes.c:455
7478
#, c-format
7479
msgid ""
7480
"Cannot add notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
@@ -7552,24 +7483,24 @@ msgstr ""
7483
"Không thể thêm các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối tượng "
7484
"%s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
7485
7555
-#: builtin/notes.c:456 builtin/notes.c:533
7486
+#: builtin/notes.c:460 builtin/notes.c:537
7487
#, c-format
7488
msgid "Overwriting existing notes for object %s\n"
7489
msgstr "Đang ghi đè lên ghi chú cũ cho đối tượng %s\n"
7490
7560
-#: builtin/notes.c:486
7491
+#: builtin/notes.c:490
7492
msgid "read objects from stdin"
7493
msgstr "đọc các đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn"
7494
7564
-#: builtin/notes.c:488
7495
+#: builtin/notes.c:492
7496
msgid "load rewriting config for <command> (implies --stdin)"
7497
msgstr "tải cấu hình chép lại cho <lệnh> (ngầm định là --stdin)"
7498
7568
-#: builtin/notes.c:506
7499
+#: builtin/notes.c:510
7500
msgid "too few parameters"
7501
msgstr "quá ít đối số"
7502
7572
-#: builtin/notes.c:527
7503
+#: builtin/notes.c:531
7504
#, c-format
7505
msgid ""
7506
"Cannot copy notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
@@ -7578,12 +7509,12 @@ msgstr ""
7509
"Không thể sao chép các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối "
7510
"tượng %s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
7511
7581
-#: builtin/notes.c:539
7512
+#: builtin/notes.c:543
7513
#, c-format
7514
msgid "Missing notes on source object %s. Cannot copy."
7515
msgstr "Thiếu ghi chú trên đối tượng nguồn %s. Không thể sao chép."
7516
7586
-#: builtin/notes.c:588
7517
+#: builtin/notes.c:592
7518
#, c-format
7519
msgid ""
7520
"The -m/-F/-c/-C options have been deprecated for the 'edit' subcommand.\n"
@@ -7592,15 +7523,15 @@ msgstr ""
7523
"Các tùy chọn -m/-F/-c/-C đã cổ không còn dùng nữa cho lệnh con “edit”.\n"
7524
"Xin hãy sử dụng lệnh sau để thay thế: “git notes add -f -m/-F/-c/-C”.\n"
7525
7595
-#: builtin/notes.c:735
7526
+#: builtin/notes.c:739
7527
msgid "General options"
7528
msgstr "Tùy chọn chung"
7529
7599
-#: builtin/notes.c:737
7530
+#: builtin/notes.c:741
7531
msgid "Merge options"
7532
msgstr "Tùy chọn về hòa trộn"
7533
7603
-#: builtin/notes.c:739
7534
+#: builtin/notes.c:743
7535
msgid ""
7536
"resolve notes conflicts using the given strategy (manual/ours/theirs/union/"
7537
"cat_sort_uniq)"
@@ -7608,208 +7539,232 @@ msgstr ""
7539
"phân giải các xung đột “notes” sử dụng chiến lược đã đưa ra (manual/ours/"
7540
"theirs/union/cat_sort_uniq)"
7541
7611
-#: builtin/notes.c:741
7542
+#: builtin/notes.c:745
7543
msgid "Committing unmerged notes"
7544
msgstr "Chuyển giao các note chưa được hòa trộn"
7545
7615
-#: builtin/notes.c:743
7546
+#: builtin/notes.c:747
7547
msgid "finalize notes merge by committing unmerged notes"
7548
msgstr ""
7549
"các note cuối cùng được hòa trộn bởi các note chưa hòa trộn của lần chuyển "
7550
"giao"
7551
7621
-#: builtin/notes.c:745
7552
+#: builtin/notes.c:749
7553
msgid "Aborting notes merge resolution"
7554
msgstr "Hủy bỏ phân giải ghi chú (note) hòa trộn"
7555
7625
-#: builtin/notes.c:747
7556
+#: builtin/notes.c:751
7557
msgid "abort notes merge"
7558
msgstr "bỏ qua hòa trộn các ghi chú (note)"
7559
7629
-#: builtin/notes.c:842
7560
+#: builtin/notes.c:846
7561
#, c-format
7562
msgid "Object %s has no note\n"
7563
msgstr "Đối tượng %s không có ghi chú (note)\n"
7564
7634
-#: builtin/notes.c:854
7565
+#: builtin/notes.c:858
7566
msgid "attempt to remove non-existent note is not an error"
7567
msgstr "cố gắng gỡ bỏ một note chưa từng tồn tại không phải là một lỗi"
7568
7638
-#: builtin/notes.c:857
7569
+#: builtin/notes.c:861
7570
msgid "read object names from the standard input"
7571
msgstr "đọc tên đối tượng từ thiết bị nhập chuẩn"
7572
7642
-#: builtin/notes.c:938
7643
-msgid "notes_ref"
7644
-msgstr "notes_ref"
7573
+#: builtin/notes.c:942
7574
+msgid "notes-ref"
7575
+msgstr "notes-ref"
7576
7646
-#: builtin/notes.c:939
This file is too large to show in full.