l10n: vi.po (2228t): Update and minor fix

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Apr 20, 2014 at 15:22 UTC 15fbbed790d703a61205d5a77cc63035d8489705
1 file changed +1458 -1385
po/vi.po
+1458 -1385
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v1.9-pu\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.0.0-rc0\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2014-02-01 08:06+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2014-02-03 07:30+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2014-04-19 12:50+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2014-04-20 15:20+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -22,16 +22,12 @@ msgstr ""
22 "X-Poedit-Basepath: ../\n"
23 "X-Generator: Poedit 1.5.5\n"
24
25 -#: advice.c:57
25 +#: advice.c:55
26 #, c-format
27 msgid "hint: %.*s\n"
28 -msgstr "tìm thấy: %.*s\n"
28 +msgstr "gợi ý: %.*s\n"
29
30 -#.
31 -#. * Message used both when 'git commit' fails and when
32 -#. * other commands doing a merge do.
33 -#.
34 -#: advice.c:87
30 +#: advice.c:85
31 msgid ""
32 "Fix them up in the work tree,\n"
33 "and then use 'git add/rm <file>' as\n"
@@ -62,76 +58,76 @@ msgstr ""
58 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
59 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
60
65 -#: archive.c:242 builtin/add.c:240 builtin/add.c:559 builtin/rm.c:328
61 +#: archive.c:243 builtin/add.c:136 builtin/add.c:428 builtin/rm.c:328
62 #, c-format
63 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
64 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
65
70 -#: archive.c:327
66 +#: archive.c:328
67 msgid "fmt"
72 -msgstr "fmt"
68 +msgstr "định_dạng"
69
74 -#: archive.c:327
70 +#: archive.c:328
71 msgid "archive format"
72 msgstr "định dạng lưu trữ"
73
78 -#: archive.c:328 builtin/log.c:1193
74 +#: archive.c:329 builtin/log.c:1193
75 msgid "prefix"
80 -msgstr "tiền tố"
76 +msgstr "tiền_tố"
77
82 -#: archive.c:329
78 +#: archive.c:330
79 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
80 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
81
86 -#: archive.c:330 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2265
87 -#: builtin/blame.c:2266 builtin/config.c:58 builtin/fast-export.c:680
88 -#: builtin/fast-export.c:682 builtin/grep.c:716 builtin/hash-object.c:77
89 -#: builtin/ls-files.c:486 builtin/ls-files.c:489 builtin/notes.c:408
90 -#: builtin/notes.c:565 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:154
82 +#: archive.c:331 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2258
83 +#: builtin/blame.c:2259 builtin/config.c:57 builtin/fast-export.c:680
84 +#: builtin/fast-export.c:682 builtin/grep.c:714 builtin/hash-object.c:77
85 +#: builtin/ls-files.c:489 builtin/ls-files.c:492 builtin/notes.c:412
86 +#: builtin/notes.c:569 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:151
87 msgid "file"
88 msgstr "tập-tin"
89
94 -#: archive.c:331 builtin/archive.c:89
90 +#: archive.c:332 builtin/archive.c:89
91 msgid "write the archive to this file"
92 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
93
98 -#: archive.c:333
94 +#: archive.c:334
95 msgid "read .gitattributes in working directory"
96 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
97
102 -#: archive.c:334
98 +#: archive.c:335
99 msgid "report archived files on stderr"
100 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
101
106 -#: archive.c:335
102 +#: archive.c:336
103 msgid "store only"
104 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
105
110 -#: archive.c:336
106 +#: archive.c:337
107 msgid "compress faster"
108 msgstr "nén nhanh hơn"
109
114 -#: archive.c:344
110 +#: archive.c:345
111 msgid "compress better"
112 msgstr "nén nhỏ hơn"
113
118 -#: archive.c:347
114 +#: archive.c:348
115 msgid "list supported archive formats"
116 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
117
122 -#: archive.c:349 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:84
118 +#: archive.c:350 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:84
119 msgid "repo"
120 msgstr "kho"
121
126 -#: archive.c:350 builtin/archive.c:91
122 +#: archive.c:351 builtin/archive.c:91
123 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
128 -msgstr "nhận kho lưu từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
124 +msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
125
130 -#: archive.c:351 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:487
126 +#: archive.c:352 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:491
127 msgid "command"
128 msgstr "lệnh"
129
134 -#: archive.c:352 builtin/archive.c:93
130 +#: archive.c:353 builtin/archive.c:93
131 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
132 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
133
@@ -148,84 +144,79 @@ msgstr ""
144 msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
145 msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
146
151 -#: branch.c:82
147 +#: branch.c:83
148 #, c-format
149 msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s by rebasing."
150 msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s bằng cách rebase."
151
156 -#: branch.c:83
152 +#: branch.c:84
153 #, c-format
154 msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s."
155 msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s."
156
161 -#: branch.c:87
157 +#: branch.c:88
158 #, c-format
159 msgid "Branch %s set up to track local branch %s by rebasing."
160 msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s bằng cách rebase."
161
166 -#: branch.c:88
162 +#: branch.c:89
163 #, c-format
164 msgid "Branch %s set up to track local branch %s."
165 msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s."
166
171 -#: branch.c:92
167 +#: branch.c:94
168 #, c-format
169 msgid "Branch %s set up to track remote ref %s by rebasing."
170 msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s bằng cách rebase."
171
176 -#: branch.c:93
172 +#: branch.c:95
173 #, c-format
174 msgid "Branch %s set up to track remote ref %s."
175 msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ %s."
176
181 -#: branch.c:97
177 +#: branch.c:99
178 #, c-format
179 msgid "Branch %s set up to track local ref %s by rebasing."
180 msgstr ""
181 "Nhánh %s cài đặt để theo dõi vết tham chiếu nội bộ %s bằng cách rebase."
182
187 -#: branch.c:98
183 +#: branch.c:100
184 #, c-format
185 msgid "Branch %s set up to track local ref %s."
186 msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ %s."
187
192 -#: branch.c:118
193 -#, c-format
194 -msgid "Tracking not set up: name too long: %s"
195 -msgstr "Việc theo dõi chưa được cài đặt: tên quá dài: %s"
196 -
197 -#: branch.c:137
188 +#: branch.c:133
189 #, c-format
190 msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
191 msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
192
202 -#: branch.c:182
193 +#: branch.c:178
194 #, c-format
195 msgid "'%s' is not a valid branch name."
196 msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
197
207 -#: branch.c:187
198 +#: branch.c:183
199 #, c-format
200 msgid "A branch named '%s' already exists."
201 msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
202
212 -#: branch.c:195
203 +#: branch.c:191
204 msgid "Cannot force update the current branch."
205 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
206
216 -#: branch.c:215
207 +#: branch.c:211
208 #, c-format
209 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
210 msgstr ""
211 "Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
212 "nhánh."
213
223 -#: branch.c:217
214 +#: branch.c:213
215 #, c-format
216 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
217 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
218
228 -#: branch.c:219
219 +#: branch.c:215
220 msgid ""
221 "\n"
222 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -245,113 +236,113 @@ msgstr ""
236 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
237 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
238
248 -#: branch.c:264
239 +#: branch.c:260
240 #, c-format
241 msgid "Not a valid object name: '%s'."
242 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
243
253 -#: branch.c:284
244 +#: branch.c:280
245 #, c-format
246 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
247 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
248
258 -#: branch.c:289
249 +#: branch.c:285
250 #, c-format
251 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
252 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
253
263 -#: branch.c:295
254 +#: branch.c:291
255 msgid "Failed to lock ref for update"
256 msgstr "Gặp lỗi khi khóa tham chiếu (ref) để cập nhật"
257
267 -#: branch.c:313
258 +#: branch.c:309
259 msgid "Failed to write ref"
260 msgstr "Gặp lỗi khi ghi tham chiếu (ref)"
261
271 -#: bundle.c:37
262 +#: bundle.c:33
263 #, c-format
264 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
265 msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
266
276 -#: bundle.c:64
267 +#: bundle.c:60
268 #, c-format
269 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
270 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
271
281 -#: bundle.c:90 builtin/commit.c:706
272 +#: bundle.c:86 builtin/commit.c:706
273 #, c-format
274 msgid "could not open '%s'"
275 msgstr "không thể mở “%s”"
276
286 -#: bundle.c:141
277 +#: bundle.c:138
278 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
279 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
280
290 -#: bundle.c:165 sequencer.c:662 sequencer.c:1112 builtin/log.c:332
281 +#: bundle.c:162 sequencer.c:669 sequencer.c:1123 builtin/log.c:332
282 #: builtin/log.c:821 builtin/log.c:1418 builtin/log.c:1644 builtin/merge.c:357
283 #: builtin/shortlog.c:158
284 msgid "revision walk setup failed"
285 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
286
296 -#: bundle.c:187
287 +#: bundle.c:184
288 #, c-format
289 msgid "The bundle contains this ref:"
290 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
291 msgstr[0] "Bundle chứa tham chiếu (ref) này:"
292 msgstr[1] "Bundle chứa %d tham chiếu (ref):"
293
303 -#: bundle.c:194
294 +#: bundle.c:191
295 msgid "The bundle records a complete history."
296 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
297
307 -#: bundle.c:196
298 +#: bundle.c:193
299 #, c-format
300 msgid "The bundle requires this ref:"
301 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
302 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này:"
303 msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này:"
304
314 -#: bundle.c:296
305 +#: bundle.c:293
306 msgid "rev-list died"
307 msgstr "rev-list đã chết"
308
318 -#: bundle.c:302 builtin/log.c:1329 builtin/shortlog.c:261
309 +#: bundle.c:299 builtin/log.c:1329 builtin/shortlog.c:261
310 #, c-format
311 msgid "unrecognized argument: %s"
312 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
313
323 -#: bundle.c:337
314 +#: bundle.c:334
315 #, c-format
316 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
317 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
318
328 -#: bundle.c:382
319 +#: bundle.c:379
320 msgid "Refusing to create empty bundle."
321 msgstr "Từ chối tạo một bundle trống rỗng."
322
332 -#: bundle.c:398
323 +#: bundle.c:395
324 msgid "Could not spawn pack-objects"
325 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
326
336 -#: bundle.c:416
327 +#: bundle.c:413
328 msgid "pack-objects died"
329 msgstr "pack-objects đã chết"
330
340 -#: bundle.c:419
331 +#: bundle.c:416
332 #, c-format
333 msgid "cannot create '%s'"
334 msgstr "không thể tạo “%s”"
335
345 -#: bundle.c:441
336 +#: bundle.c:438
337 msgid "index-pack died"
338 msgstr "index-pack đã chết"
339
349 -#: commit.c:53
340 +#: commit.c:54
341 #, c-format
342 msgid "could not parse %s"
343 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
344
354 -#: commit.c:55
345 +#: commit.c:56
346 #, c-format
347 msgid "%s %s is not a commit!"
348 msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
@@ -427,6 +418,7 @@ msgid_plural "%lu years"
418 msgstr[0] "%lu năm"
419 msgstr[1] "%lu năm"
420
421 +#. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
422 #: date.c:149
423 #, c-format
424 msgid "%s, %lu month ago"
@@ -446,6 +438,10 @@ msgstr[1] "%lu năm trước"
438 msgid "failed to read orderfile '%s'"
439 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
440
441 +#: diffcore-rename.c:517
442 +msgid "Performing inexact rename detection"
443 +msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
444 +
445 #: diff.c:113
446 #, c-format
447 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
@@ -470,7 +466,7 @@ msgstr ""
466 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
467 "%s"
468
473 -#: diff.c:3509
469 +#: diff.c:3495
470 #, c-format
471 msgid ""
472 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -479,7 +475,7 @@ msgstr ""
475 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
476 "%s"
477
482 -#: diff.c:3523
478 +#: diff.c:3509
479 #, c-format
480 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
481 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
@@ -506,35 +502,35 @@ msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời “%s”: %s"
502 msgid "failed writing detached signature to '%s': %s"
503 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”: %s"
504
509 -#: grep.c:1695
505 +#: grep.c:1698
506 #, c-format
507 msgid "'%s': unable to read %s"
508 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
509
514 -#: grep.c:1712
510 +#: grep.c:1715
511 #, c-format
512 msgid "'%s': %s"
513 msgstr "“%s”: %s"
514
519 -#: grep.c:1723
515 +#: grep.c:1726
516 #, c-format
517 msgid "'%s': short read %s"
518 msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
519
524 -#: help.c:210
520 +#: help.c:209
521 #, c-format
522 msgid "available git commands in '%s'"
523 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
524
529 -#: help.c:217
525 +#: help.c:216
526 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
527 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
528
533 -#: help.c:233
529 +#: help.c:232
530 msgid "The most commonly used git commands are:"
531 msgstr "Những lệnh git hay được dùng nhất là:"
532
537 -#: help.c:290
533 +#: help.c:289
534 #, c-format
535 msgid ""
536 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -543,11 +539,11 @@ msgstr ""
539 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
540 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
541
546 -#: help.c:347
542 +#: help.c:346
543 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
544 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
545
550 -#: help.c:369
546 +#: help.c:368
547 #, c-format
548 msgid ""
549 "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
@@ -556,17 +552,17 @@ msgstr ""
552 "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
553 "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”"
554
559 -#: help.c:374
555 +#: help.c:373
556 #, c-format
557 msgid "in %0.1f seconds automatically..."
558 msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
559
564 -#: help.c:381
560 +#: help.c:380
561 #, c-format
562 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
563 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
564
569 -#: help.c:385 help.c:444
565 +#: help.c:384 help.c:443
566 msgid ""
567 "\n"
568 "Did you mean this?"
@@ -580,7 +576,7 @@ msgstr[1] ""
576 "\n"
577 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
578
583 -#: help.c:440
579 +#: help.c:439
580 #, c-format
581 msgid "%s: %s - %s"
582 msgstr "%s: %s - %s"
@@ -589,7 +585,7 @@ msgstr "%s: %s - %s"
585 msgid "failed to read the cache"
586 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
587
592 -#: merge.c:110 builtin/checkout.c:358 builtin/checkout.c:559
588 +#: merge.c:110 builtin/checkout.c:357 builtin/checkout.c:558
589 #: builtin/clone.c:661
590 msgid "unable to write new index file"
591 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
@@ -599,75 +595,73 @@ msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
595 msgid "(bad commit)\n"
596 msgstr "(commit sai)\n"
597
602 -#: merge-recursive.c:206
598 +#: merge-recursive.c:208
599 #, c-format
600 msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
601 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
602
607 -#: merge-recursive.c:269
603 +#: merge-recursive.c:271
604 msgid "error building trees"
605 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
606
611 -#: merge-recursive.c:673
607 +#: merge-recursive.c:675
608 #, c-format
609 msgid "failed to create path '%s'%s"
610 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
611
616 -#: merge-recursive.c:684
612 +#: merge-recursive.c:686
613 #, c-format
614 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
615 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
616
621 -#. something else exists
622 -#. .. but not some other error (who really cares what?)
623 -#: merge-recursive.c:698 merge-recursive.c:719
617 +#: merge-recursive.c:700 merge-recursive.c:721
618 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
619 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
620
627 -#: merge-recursive.c:709
621 +#: merge-recursive.c:711
622 #, c-format
623 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
624 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
625
632 -#: merge-recursive.c:749
626 +#: merge-recursive.c:751
627 #, c-format
628 msgid "cannot read object %s '%s'"
629 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
630
637 -#: merge-recursive.c:751
631 +#: merge-recursive.c:753
632 #, c-format
633 msgid "blob expected for %s '%s'"
634 msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
635
642 -#: merge-recursive.c:774 builtin/clone.c:317
636 +#: merge-recursive.c:776 builtin/clone.c:317
637 #, c-format
638 msgid "failed to open '%s'"
639 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
640
647 -#: merge-recursive.c:782
641 +#: merge-recursive.c:784
642 #, c-format
643 msgid "failed to symlink '%s'"
644 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”"
645
652 -#: merge-recursive.c:785
646 +#: merge-recursive.c:787
647 #, c-format
648 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
649 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
650
657 -#: merge-recursive.c:923
651 +#: merge-recursive.c:925
652 msgid "Failed to execute internal merge"
653 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
654
661 -#: merge-recursive.c:927
655 +#: merge-recursive.c:929
656 #, c-format
657 msgid "Unable to add %s to database"
658 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
659
666 -#: merge-recursive.c:943
660 +#: merge-recursive.c:945
661 msgid "unsupported object type in the tree"
662 msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
663
670 -#: merge-recursive.c:1022 merge-recursive.c:1036
664 +#: merge-recursive.c:1024 merge-recursive.c:1038
665 #, c-format
666 msgid ""
667 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -676,7 +670,7 @@ msgstr ""
670 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
671 "còn lại trong cây (tree)."
672
679 -#: merge-recursive.c:1028 merge-recursive.c:1041
673 +#: merge-recursive.c:1030 merge-recursive.c:1043
674 #, c-format
675 msgid ""
676 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -685,20 +679,20 @@ msgstr ""
679 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
680 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
681
688 -#: merge-recursive.c:1082
682 +#: merge-recursive.c:1084
683 msgid "rename"
684 msgstr "đổi tên"
685
692 -#: merge-recursive.c:1082 wt-status.c:283
686 +#: merge-recursive.c:1084
687 msgid "renamed"
688 msgstr "đã đổi tên"
689
696 -#: merge-recursive.c:1138
690 +#: merge-recursive.c:1140
691 #, c-format
692 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
693 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
694
701 -#: merge-recursive.c:1160
695 +#: merge-recursive.c:1162
696 #, c-format
697 msgid ""
698 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -707,146 +701,146 @@ msgstr ""
701 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
702 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
703
710 -#: merge-recursive.c:1165
704 +#: merge-recursive.c:1167
705 msgid " (left unresolved)"
706 msgstr " (cần giải quyết)"
707
714 -#: merge-recursive.c:1219
708 +#: merge-recursive.c:1221
709 #, c-format
710 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
711 msgstr ""
712 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
713
720 -#: merge-recursive.c:1249
714 +#: merge-recursive.c:1251
715 #, c-format
716 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
717 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
718
725 -#: merge-recursive.c:1448
719 +#: merge-recursive.c:1450
720 #, c-format
721 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
722 msgstr ""
723 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
724
731 -#: merge-recursive.c:1458
725 +#: merge-recursive.c:1460
726 #, c-format
727 msgid "Adding merged %s"
728 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
729
736 -#: merge-recursive.c:1463 merge-recursive.c:1661
730 +#: merge-recursive.c:1465 merge-recursive.c:1663
731 #, c-format
732 msgid "Adding as %s instead"
733 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
734
741 -#: merge-recursive.c:1514
735 +#: merge-recursive.c:1516
736 #, c-format
737 msgid "cannot read object %s"
738 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
739
746 -#: merge-recursive.c:1517
740 +#: merge-recursive.c:1519
741 #, c-format
742 msgid "object %s is not a blob"
743 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
744
751 -#: merge-recursive.c:1565
745 +#: merge-recursive.c:1567
746 msgid "modify"
747 msgstr "sửa đổi"
748
755 -#: merge-recursive.c:1565 wt-status.c:281
749 +#: merge-recursive.c:1567
750 msgid "modified"
751 msgstr "đã sửa"
752
759 -#: merge-recursive.c:1575
753 +#: merge-recursive.c:1577
754 msgid "content"
755 msgstr "nội dung"
756
763 -#: merge-recursive.c:1582
757 +#: merge-recursive.c:1584
758 msgid "add/add"
759 msgstr "thêm/thêm"
760
767 -#: merge-recursive.c:1616
761 +#: merge-recursive.c:1618
762 #, c-format
763 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
764 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
765
772 -#: merge-recursive.c:1630
766 +#: merge-recursive.c:1632
767 #, c-format
768 msgid "Auto-merging %s"
769 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
770
777 -#: merge-recursive.c:1634 git-submodule.sh:1148
771 +#: merge-recursive.c:1636 git-submodule.sh:1149
772 msgid "submodule"
773 msgstr "mô-đun-con"
774
781 -#: merge-recursive.c:1635
775 +#: merge-recursive.c:1637
776 #, c-format
777 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
778 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
779
786 -#: merge-recursive.c:1725
780 +#: merge-recursive.c:1727
781 #, c-format
782 msgid "Removing %s"
783 msgstr "Đang xóa %s"
784
791 -#: merge-recursive.c:1750
785 +#: merge-recursive.c:1752
786 msgid "file/directory"
787 msgstr "tập-tin/thư-mục"
788
795 -#: merge-recursive.c:1756
789 +#: merge-recursive.c:1758
790 msgid "directory/file"
791 msgstr "thư-mục/tập tin"
792
799 -#: merge-recursive.c:1761
793 +#: merge-recursive.c:1763
794 #, c-format
795 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
796 msgstr ""
797 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
798 "%s"
799
806 -#: merge-recursive.c:1771
800 +#: merge-recursive.c:1773
801 #, c-format
802 msgid "Adding %s"
803 msgstr "Thêm \"%s\""
804
811 -#: merge-recursive.c:1788
805 +#: merge-recursive.c:1790
806 msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
807 msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
808
815 -#: merge-recursive.c:1807
809 +#: merge-recursive.c:1809
810 msgid "Already up-to-date!"
811 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
812
819 -#: merge-recursive.c:1816
813 +#: merge-recursive.c:1818
814 #, c-format
815 msgid "merging of trees %s and %s failed"
816 msgstr "hòa trộn cây (tree) %s và %s gặp lỗi"
817
824 -#: merge-recursive.c:1846
818 +#: merge-recursive.c:1848
819 #, c-format
820 msgid "Unprocessed path??? %s"
821 msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
822
829 -#: merge-recursive.c:1891
823 +#: merge-recursive.c:1893
824 msgid "Merging:"
825 msgstr "Đang trộn:"
826
833 -#: merge-recursive.c:1904
827 +#: merge-recursive.c:1906
828 #, c-format
829 msgid "found %u common ancestor:"
830 msgid_plural "found %u common ancestors:"
831 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
832 msgstr[1] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
833
840 -#: merge-recursive.c:1941
834 +#: merge-recursive.c:1943
835 msgid "merge returned no commit"
836 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
837
844 -#: merge-recursive.c:1998
838 +#: merge-recursive.c:2000
839 #, c-format
840 msgid "Could not parse object '%s'"
841 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
842
849 -#: merge-recursive.c:2010 builtin/merge.c:665
843 +#: merge-recursive.c:2012 builtin/merge.c:668
844 msgid "Unable to write index."
845 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
846
@@ -873,33 +867,33 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
867 msgid "Bad %s value: '%s'"
868 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
869
876 -#: object.c:202
870 +#: object.c:229
871 #, c-format
872 msgid "unable to parse object: %s"
873 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
874
881 -#: parse-options.c:537
875 +#: parse-options.c:532
876 msgid "..."
877 msgstr "..."
878
885 -#: parse-options.c:555
879 +#: parse-options.c:550
880 #, c-format
881 msgid "usage: %s"
882 msgstr "cách dùng: %s"
883
884 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
885 #. one in "usage: %s" translation
892 -#: parse-options.c:559
886 +#: parse-options.c:554
887 #, c-format
888 msgid " or: %s"
889 msgstr " hoặc: %s"
890
897 -#: parse-options.c:562
891 +#: parse-options.c:557
892 #, c-format
893 msgid " %s"
894 msgstr " %s"
895
902 -#: parse-options.c:596
896 +#: parse-options.c:591
897 msgid "-NUM"
898 msgstr "-SỐ"
899
@@ -950,11 +944,6 @@ msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
944 msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
945 msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
946
953 -#.
954 -#. * We may want to substitute "this command" with a command
955 -#. * name. E.g. when add--interactive dies when running
956 -#. * "checkout -p"
957 -#.
947 #: pathspec.c:353
948 #, c-format
949 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
@@ -973,57 +962,74 @@ msgstr ""
962 "Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
963 "Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
964
976 -#: remote.c:753
965 +#: progress.c:224
966 +msgid "done"
967 +msgstr "xong"
968 +
969 +#: read-cache.c:1238
970 +#, c-format
971 +msgid ""
972 +"index.version set, but the value is invalid.\n"
973 +"Using version %i"
974 +msgstr ""
975 +"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
976 +"Dùng phiên bản %i"
977 +
978 +#: read-cache.c:1248
979 +#, c-format
980 +msgid ""
981 +"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
982 +"Using version %i"
983 +msgstr ""
984 +"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
985 +"Dùng phiên bản %i"
986 +
987 +#: remote.c:758
988 #, c-format
989 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
990 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
991
981 -#: remote.c:757
992 +#: remote.c:762
993 #, c-format
994 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
995 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
996
986 -#: remote.c:761
997 +#: remote.c:766
998 #, c-format
999 msgid "%s tracks both %s and %s"
1000 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
1001
991 -#.
992 -#. * This last possibility doesn't occur because
993 -#. * FETCH_HEAD_IGNORE entries always appear at
994 -#. * the end of the list.
995 -#.
996 -#: remote.c:769
1002 +#: remote.c:774
1003 msgid "Internal error"
1004 msgstr "Lỗi nội bộ"
1005
1000 -#: remote.c:1871
1006 +#: remote.c:1948
1007 #, c-format
1008 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
1009 msgstr ""
1010 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
1011
1006 -#: remote.c:1875
1012 +#: remote.c:1952
1013 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
1014 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
1015
1010 -#: remote.c:1878
1016 +#: remote.c:1955
1017 #, c-format
1018 msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
1019 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
1020
1015 -#: remote.c:1882
1021 +#: remote.c:1959
1022 #, c-format
1023 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
1024 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
1025 msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao.\n"
1026 msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao.\n"
1027
1022 -#: remote.c:1888
1028 +#: remote.c:1965
1029 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
1030 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
1031
1026 -#: remote.c:1891
1032 +#: remote.c:1968
1033 #, c-format
1034 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
1035 msgid_plural ""
@@ -1035,11 +1041,11 @@ msgstr[1] ""
1041 "Nhánh của bạn ở đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được fast-"
1042 "forward.\n"
1043
1038 -#: remote.c:1899
1044 +#: remote.c:1976
1045 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1046 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1047
1042 -#: remote.c:1902
1048 +#: remote.c:1979
1049 #, c-format
1050 msgid ""
1051 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -1055,7 +1061,7 @@ msgstr[1] ""
1061 "Your branch and “%s” have diverged,\n"
1062 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
1063
1058 -#: remote.c:1912
1064 +#: remote.c:1989
1065 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1066 msgstr ""
1067 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
@@ -1070,14 +1076,14 @@ msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
1076 msgid "dup2(%d,%d) failed"
1077 msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
1078
1073 -#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:783 builtin/merge.c:896
1074 -#: builtin/merge.c:1006 builtin/merge.c:1016
1079 +#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:786 builtin/merge.c:899
1080 +#: builtin/merge.c:1009 builtin/merge.c:1019
1081 #, c-format
1082 msgid "Could not open '%s' for writing"
1083 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1084
1079 -#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:786
1080 -#: builtin/merge.c:1008 builtin/merge.c:1021
1085 +#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:789
1086 +#: builtin/merge.c:1011 builtin/merge.c:1024
1087 #, c-format
1088 msgid "Could not write to '%s'"
1089 msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
@@ -1100,7 +1106,7 @@ msgstr ""
1106 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1107 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
1108
1103 -#: sequencer.c:245 sequencer.c:870 sequencer.c:953
1109 +#: sequencer.c:245 sequencer.c:879 sequencer.c:962
1110 #, c-format
1111 msgid "Could not write to %s"
1112 msgstr "Không thể ghi vào %s"
@@ -1136,31 +1142,31 @@ msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
1142 msgid "Unable to update cache tree\n"
1143 msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
1144
1139 -#: sequencer.c:423
1145 +#: sequencer.c:430
1146 #, c-format
1147 msgid "Could not parse commit %s\n"
1148 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
1149
1144 -#: sequencer.c:428
1150 +#: sequencer.c:435
1151 #, c-format
1152 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1153 msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
1154
1149 -#: sequencer.c:494
1155 +#: sequencer.c:501
1156 msgid "Your index file is unmerged."
1157 msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1158
1153 -#: sequencer.c:513
1159 +#: sequencer.c:520
1160 #, c-format
1161 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1162 msgstr "Lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
1163
1158 -#: sequencer.c:521
1164 +#: sequencer.c:528
1165 #, c-format
1166 msgid "Commit %s does not have parent %d"
1167 msgstr "Lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
1168
1163 -#: sequencer.c:525
1169 +#: sequencer.c:532
1170 #, c-format
1171 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1172 msgstr ""
@@ -1169,153 +1175,153 @@ msgstr ""
1175
1176 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1177 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1172 -#: sequencer.c:538
1178 +#: sequencer.c:545
1179 #, c-format
1180 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1181 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1182
1177 -#: sequencer.c:542
1183 +#: sequencer.c:549
1184 #, c-format
1185 msgid "Cannot get commit message for %s"
1186 msgstr "Không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
1187
1182 -#: sequencer.c:628
1188 +#: sequencer.c:635
1189 #, c-format
1190 msgid "could not revert %s... %s"
1191 msgstr "không thể revert %s... %s"
1192
1187 -#: sequencer.c:629
1193 +#: sequencer.c:636
1194 #, c-format
1195 msgid "could not apply %s... %s"
1196 msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
1197
1192 -#: sequencer.c:665
1198 +#: sequencer.c:672
1199 msgid "empty commit set passed"
1200 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1201
1196 -#: sequencer.c:673
1202 +#: sequencer.c:680
1203 #, c-format
1204 msgid "git %s: failed to read the index"
1205 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
1206
1201 -#: sequencer.c:678
1207 +#: sequencer.c:685
1208 #, c-format
1209 msgid "git %s: failed to refresh the index"
1210 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
1211
1206 -#: sequencer.c:736
1212 +#: sequencer.c:743
1213 #, c-format
1214 msgid "Cannot %s during a %s"
1215 msgstr "Không thể %s trong khi %s"
1216
1211 -#: sequencer.c:758
1217 +#: sequencer.c:765
1218 #, c-format
1219 msgid "Could not parse line %d."
1220 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1221
1216 -#: sequencer.c:763
1222 +#: sequencer.c:770
1223 msgid "No commits parsed."
1224 msgstr "Không có lần chuyển giao nào được phân tích."
1225
1220 -#: sequencer.c:776
1226 +#: sequencer.c:783
1227 #, c-format
1228 msgid "Could not open %s"
1229 msgstr "Không thể mở %s"
1230
1225 -#: sequencer.c:780
1231 +#: sequencer.c:787
1232 #, c-format
1233 msgid "Could not read %s."
1234 msgstr "Không thể đọc %s."
1235
1230 -#: sequencer.c:787
1236 +#: sequencer.c:794
1237 #, c-format
1238 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1239 msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
1240
1235 -#: sequencer.c:815
1241 +#: sequencer.c:824
1242 #, c-format
1243 msgid "Invalid key: %s"
1244 msgstr "Khóa không đúng: %s"
1245
1240 -#: sequencer.c:818
1246 +#: sequencer.c:827
1247 #, c-format
1248 msgid "Invalid value for %s: %s"
1249 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
1250
1245 -#: sequencer.c:830
1251 +#: sequencer.c:839
1252 #, c-format
1253 msgid "Malformed options sheet: %s"
1254 msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1255
1250 -#: sequencer.c:851
1256 +#: sequencer.c:860
1257 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1258 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
1259
1254 -#: sequencer.c:852
1260 +#: sequencer.c:861
1261 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1262 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1263
1258 -#: sequencer.c:856
1264 +#: sequencer.c:865
1265 #, c-format
1266 msgid "Could not create sequencer directory %s"
1267 msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
1268
1263 -#: sequencer.c:872 sequencer.c:957
1269 +#: sequencer.c:881 sequencer.c:966
1270 #, c-format
1271 msgid "Error wrapping up %s."
1272 msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1273
1268 -#: sequencer.c:891 sequencer.c:1025
1274 +#: sequencer.c:900 sequencer.c:1036
1275 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1276 msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
1277
1272 -#: sequencer.c:893
1278 +#: sequencer.c:902
1279 msgid "cannot resolve HEAD"
1280 msgstr "không thể phân giải HEAD"
1281
1276 -#: sequencer.c:895
1282 +#: sequencer.c:904
1283 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1284 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1285
1280 -#: sequencer.c:917 builtin/apply.c:4061
1286 +#: sequencer.c:926 builtin/apply.c:4061
1287 #, c-format
1288 msgid "cannot open %s: %s"
1289 msgstr "không thể mở %s: %s"
1290
1285 -#: sequencer.c:920
1291 +#: sequencer.c:929
1292 #, c-format
1293 msgid "cannot read %s: %s"
1294 msgstr "không thể đọc %s: %s"
1295
1290 -#: sequencer.c:921
1296 +#: sequencer.c:930
1297 msgid "unexpected end of file"
1298 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
1299
1294 -#: sequencer.c:927
1300 +#: sequencer.c:936
1301 #, c-format
1302 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1303 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1304
1299 -#: sequencer.c:950
1305 +#: sequencer.c:959
1306 #, c-format
1307 msgid "Could not format %s."
1308 msgstr "Không thể định dạng “%s”."
1309
1304 -#: sequencer.c:1093
1310 +#: sequencer.c:1104
1311 #, c-format
1312 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1313 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
1314
1309 -#: sequencer.c:1096
1315 +#: sequencer.c:1107
1316 #, c-format
1317 msgid "%s: bad revision"
1318 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1319
1314 -#: sequencer.c:1130
1320 +#: sequencer.c:1141
1321 msgid "Can't revert as initial commit"
1322 msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao khởi tạo"
1323
1318 -#: sequencer.c:1131
1324 +#: sequencer.c:1142
1325 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1326 msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1327
@@ -1343,21 +1349,21 @@ msgstr ""
1349 "này\n"
1350 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1351
1346 -#: sha1_name.c:1070
1352 +#: sha1_name.c:1072
1353 msgid "HEAD does not point to a branch"
1354 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1355
1350 -#: sha1_name.c:1073
1356 +#: sha1_name.c:1075
1357 #, c-format
1358 msgid "No such branch: '%s'"
1359 msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1360
1355 -#: sha1_name.c:1075
1361 +#: sha1_name.c:1077
1362 #, c-format
1363 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
1364 msgstr "Không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
1365
1360 -#: sha1_name.c:1079
1366 +#: sha1_name.c:1081
1367 #, c-format
1368 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1369 msgstr ""
@@ -1374,52 +1380,34 @@ msgstr ""
1380 msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
1381 msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
1382
1377 -#. Maybe the user already did that, don't error out here
1383 #: submodule.c:76
1384 #, c-format
1385 msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
1386 msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
1387
1383 -#. Maybe the user already did that, don't error out here
1388 #: submodule.c:109
1389 #, c-format
1390 msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
1391 msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
1392
1389 -#: submodule.c:127
1390 -msgid "could not find .gitmodules in index"
1391 -msgstr "không tìm thấy .gitmodules trong bảng mục lục"
1392 -
1393 -#: submodule.c:133
1394 -msgid "reading updated .gitmodules failed"
1395 -msgstr "gặp lỗi khi đọc cập nhật .gitmodules"
1396 -
1397 -#: submodule.c:135
1398 -msgid "unable to stat updated .gitmodules"
1399 -msgstr "không thể lấy thống kê .gitmodules đã cập nhật"
1400 -
1401 -#: submodule.c:139
1402 -msgid "unable to remove .gitmodules from index"
1403 -msgstr "không thể gỡ bỏ .gitmodules từ mục lục"
1404 -
1405 -#: submodule.c:141
1406 -msgid "adding updated .gitmodules failed"
1407 -msgstr "gặp lỗi khi thêm .gitmodules đã cập nhật"
1408 -
1409 -#: submodule.c:143
1393 +#: submodule.c:120
1394 msgid "staging updated .gitmodules failed"
1395 msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
1396
1413 -#: submodule.c:1144 builtin/init-db.c:363
1397 +#: submodule.c:1121 builtin/init-db.c:363
1398 #, c-format
1399 msgid "Could not create git link %s"
1400 msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
1401
1418 -#: submodule.c:1155
1402 +#: submodule.c:1132
1403 #, c-format
1404 msgid "Could not set core.worktree in %s"
1405 msgstr "Không thể đặt “core.worktree” trong “%s”."
1406
1407 +#: unpack-trees.c:206
1408 +msgid "Checking out files"
1409 +msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
1410 +
1411 #: urlmatch.c:120
1412 msgid "invalid URL scheme name or missing '://' suffix"
1413 msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ, hoặc thiếu hậu tố “://”"
@@ -1531,88 +1519,97 @@ msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
1519 msgstr ""
1520 " (dùng \"git %s <tập-tin>...\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
1521
1534 -#: wt-status.c:254
1535 -msgid "bug"
1536 -msgstr "lỗi"
1537 -
1538 -#: wt-status.c:259
1522 +#: wt-status.c:252
1523 msgid "both deleted:"
1524 msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
1525
1542 -#: wt-status.c:260
1526 +#: wt-status.c:254
1527 msgid "added by us:"
1528 msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
1529
1546 -#: wt-status.c:261
1530 +#: wt-status.c:256
1531 msgid "deleted by them:"
1532 msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
1533
1550 -#: wt-status.c:262
1534 +#: wt-status.c:258
1535 msgid "added by them:"
1536 msgstr "được thêm vào bởi họ:"
1537
1554 -#: wt-status.c:263
1538 +#: wt-status.c:260
1539 msgid "deleted by us:"
1540 msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
1541
1558 -#: wt-status.c:264
1542 +#: wt-status.c:262
1543 msgid "both added:"
1544 msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
1545
1562 -#: wt-status.c:265
1546 +#: wt-status.c:264
1547 msgid "both modified:"
1548 msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
1549
1566 -#: wt-status.c:275
1567 -msgid "new file"
1568 -msgstr "tập tin mới"
1550 +#: wt-status.c:266
1551 +#, c-format
1552 +msgid "bug: unhandled unmerged status %x"
1553 +msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái chưa hòa trộn %x"
1554 +
1555 +#: wt-status.c:274
1556 +msgid "new file:"
1557 +msgstr "tập tin mới:"
1558 +
1559 +#: wt-status.c:276
1560 +msgid "copied:"
1561 +msgstr "đã chép:"
1562
1570 -#: wt-status.c:277
1571 -msgid "copied"
1572 -msgstr "đã chép"
1563 +#: wt-status.c:278
1564 +msgid "deleted:"
1565 +msgstr "đã xoá:"
1566
1574 -#: wt-status.c:279
1575 -msgid "deleted"
1576 -msgstr "bị xoá"
1567 +#: wt-status.c:280
1568 +msgid "modified:"
1569 +msgstr "đã sửa:"
1570
1578 -#: wt-status.c:285
1579 -msgid "typechange"
1580 -msgstr "đổi-kiểu"
1571 +#: wt-status.c:282
1572 +msgid "renamed:"
1573 +msgstr "đã đổi tên:"
1574
1582 -#: wt-status.c:287
1583 -msgid "unknown"
1584 -msgstr "không hiểu"
1575 +#: wt-status.c:284
1576 +msgid "typechange:"
1577 +msgstr "đổi-kiểu:"
1578
1586 -#: wt-status.c:289
1587 -msgid "unmerged"
1588 -msgstr "chưa hòa trộn"
1579 +#: wt-status.c:286
1580 +msgid "unknown:"
1581 +msgstr "không hiểu:"
1582
1590 -#: wt-status.c:336
1583 +#: wt-status.c:288
1584 +msgid "unmerged:"
1585 +msgstr "chưa hòa trộn:"
1586 +
1587 +#: wt-status.c:370
1588 msgid "new commits, "
1589 msgstr "lần chuyển giao mới, "
1590
1594 -#: wt-status.c:338
1591 +#: wt-status.c:372
1592 msgid "modified content, "
1593 msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
1594
1598 -#: wt-status.c:340
1595 +#: wt-status.c:374
1596 msgid "untracked content, "
1597 msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1598
1602 -#: wt-status.c:357
1599 +#: wt-status.c:391
1600 #, c-format
1601 msgid "bug: unhandled diff status %c"
1602 msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái lệnh diff %c"
1603
1607 -#: wt-status.c:732
1604 +#: wt-status.c:765
1605 msgid "Submodules changed but not updated:"
1606 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
1607
1611 -#: wt-status.c:734
1608 +#: wt-status.c:767
1609 msgid "Submodule changes to be committed:"
1610 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
1611
1615 -#: wt-status.c:836
1612 +#: wt-status.c:846
1613 msgid ""
1614 "Do not touch the line above.\n"
1615 "Everything below will be removed."
@@ -1620,72 +1617,72 @@ msgstr ""
1617 "Không động đến đường ở trên.\n"
1618 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
1619
1623 -#: wt-status.c:899
1620 +#: wt-status.c:937
1621 msgid "You have unmerged paths."
1622 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1623
1627 -#: wt-status.c:902
1624 +#: wt-status.c:940
1625 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1626 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
1627
1631 -#: wt-status.c:905
1628 +#: wt-status.c:943
1629 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1630 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1631
1635 -#: wt-status.c:908
1632 +#: wt-status.c:946
1633 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1634 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1635
1639 -#: wt-status.c:918
1636 +#: wt-status.c:956
1637 msgid "You are in the middle of an am session."
1638 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1639
1643 -#: wt-status.c:921
1640 +#: wt-status.c:959
1641 msgid "The current patch is empty."
1642 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1643
1647 -#: wt-status.c:925
1644 +#: wt-status.c:963
1645 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
1646 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
1647
1651 -#: wt-status.c:927
1648 +#: wt-status.c:965
1649 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1650 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
1651
1655 -#: wt-status.c:929
1652 +#: wt-status.c:967
1653 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1654 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1655
1659 -#: wt-status.c:989 wt-status.c:1006
1656 +#: wt-status.c:1027 wt-status.c:1044
1657 #, c-format
1658 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
1659 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1660
1664 -#: wt-status.c:994 wt-status.c:1011
1661 +#: wt-status.c:1032 wt-status.c:1049
1662 msgid "You are currently rebasing."
1663 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
1664
1668 -#: wt-status.c:997
1665 +#: wt-status.c:1035
1666 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1667 msgstr ""
1668 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
1669
1673 -#: wt-status.c:999
1670 +#: wt-status.c:1037
1671 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1672 msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1673
1677 -#: wt-status.c:1001
1674 +#: wt-status.c:1039
1675 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1676 msgstr ""
1677 " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1678
1682 -#: wt-status.c:1014
1679 +#: wt-status.c:1052
1680 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1681 msgstr ""
1682 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
1683 "continue\")"
1684
1688 -#: wt-status.c:1018
1685 +#: wt-status.c:1056
1686 #, c-format
1687 msgid ""
1688 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -1693,126 +1690,126 @@ msgstr ""
1690 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
1691 "đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1692
1696 -#: wt-status.c:1023
1693 +#: wt-status.c:1061
1694 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1695 msgstr ""
1696 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1697 "rebase."
1698
1702 -#: wt-status.c:1026
1699 +#: wt-status.c:1064
1700 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1701 msgstr ""
1702 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
1703 "rebase --continue\")"
1704
1708 -#: wt-status.c:1030
1705 +#: wt-status.c:1068
1706 #, c-format
1707 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1708 msgstr ""
1709 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
1710 "rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1711
1715 -#: wt-status.c:1035
1712 +#: wt-status.c:1073
1713 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1714 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1715
1719 -#: wt-status.c:1038
1716 +#: wt-status.c:1076
1717 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1718 msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
1719
1723 -#: wt-status.c:1040
1720 +#: wt-status.c:1078
1721 msgid ""
1722 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1723 msgstr ""
1724 " (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
1725 "lòng về những thay đổi của mình)"
1726
1730 -#: wt-status.c:1050
1727 +#: wt-status.c:1088
1728 #, c-format
1729 msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
1730 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
1731
1735 -#: wt-status.c:1055
1732 +#: wt-status.c:1093
1733 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
1734 msgstr ""
1735 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
1736
1740 -#: wt-status.c:1058
1737 +#: wt-status.c:1096
1738 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
1739 msgstr ""
1740 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
1741 "continue\")"
1742
1746 -#: wt-status.c:1060
1743 +#: wt-status.c:1098
1744 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
1745 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
1746
1750 -#: wt-status.c:1069
1747 +#: wt-status.c:1107
1748 #, c-format
1749 msgid "You are currently reverting commit %s."
1750 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác revert lần chuyển giao “%s”."
1751
1755 -#: wt-status.c:1074
1752 +#: wt-status.c:1112
1753 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
1754 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1755
1759 -#: wt-status.c:1077
1756 +#: wt-status.c:1115
1757 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
1758 msgstr ""
1759 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1760
1764 -#: wt-status.c:1079
1761 +#: wt-status.c:1117
1762 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
1763 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác revert)"
1764
1768 -#: wt-status.c:1090
1765 +#: wt-status.c:1128
1766 #, c-format
1767 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
1768 msgstr ""
1769 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
1770 "nhánh “%s”."
1771
1775 -#: wt-status.c:1094
1772 +#: wt-status.c:1132
1773 msgid "You are currently bisecting."
1774 msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
1775
1779 -#: wt-status.c:1097
1776 +#: wt-status.c:1135
1777 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1778 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1779
1783 -#: wt-status.c:1272
1780 +#: wt-status.c:1310
1781 msgid "On branch "
1782 msgstr "Trên nhánh "
1783
1787 -#: wt-status.c:1279
1784 +#: wt-status.c:1317
1785 msgid "rebase in progress; onto "
1786 msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
1787
1791 -#: wt-status.c:1286
1788 +#: wt-status.c:1324
1789 msgid "HEAD detached at "
1790 msgstr "HEAD được tách rời tại "
1791
1795 -#: wt-status.c:1288
1792 +#: wt-status.c:1326
1793 msgid "HEAD detached from "
1794 msgstr "HEAD được tách rời từ "
1795
1799 -#: wt-status.c:1291
1796 +#: wt-status.c:1329
1797 msgid "Not currently on any branch."
1798 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1799
1803 -#: wt-status.c:1308
1800 +#: wt-status.c:1346
1801 msgid "Initial commit"
1802 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
1803
1807 -#: wt-status.c:1322
1804 +#: wt-status.c:1360
1805 msgid "Untracked files"
1806 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1807
1811 -#: wt-status.c:1324
1808 +#: wt-status.c:1362
1809 msgid "Ignored files"
1810 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1811
1815 -#: wt-status.c:1328
1812 +#: wt-status.c:1366
1813 #, c-format
1814 msgid ""
1815 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -1824,32 +1821,32 @@ msgstr ""
1821 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
1822 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
1823
1827 -#: wt-status.c:1334
1824 +#: wt-status.c:1372
1825 #, c-format
1826 msgid "Untracked files not listed%s"
1827 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
1828
1832 -#: wt-status.c:1336
1829 +#: wt-status.c:1374
1830 msgid " (use -u option to show untracked files)"
1831 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1832
1836 -#: wt-status.c:1342
1833 +#: wt-status.c:1380
1834 msgid "No changes"
1835 msgstr "Không có thay đổi nào"
1836
1840 -#: wt-status.c:1347
1837 +#: wt-status.c:1385
1838 #, c-format
1839 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1840 msgstr ""
1841 "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
1842 "\"git commit -a\")\n"
1843
1847 -#: wt-status.c:1350
1844 +#: wt-status.c:1388
1845 #, c-format
1846 msgid "no changes added to commit\n"
1847 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
1848
1852 -#: wt-status.c:1353
1849 +#: wt-status.c:1391
1850 #, c-format
1851 msgid ""
1852 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1858,293 +1855,210 @@ msgstr ""
1855 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1856 "theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1857
1861 -#: wt-status.c:1356
1858 +#: wt-status.c:1394
1859 #, c-format
1860 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1861 msgstr ""
1862 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1863 "theo dõi hiện diện\n"
1864
1868 -#: wt-status.c:1359
1865 +#: wt-status.c:1397
1866 #, c-format
1867 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1868 msgstr ""
1869 "không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
1870 "đưa vào theo dõi)\n"
1871
1875 -#: wt-status.c:1362 wt-status.c:1367
1872 +#: wt-status.c:1400 wt-status.c:1405
1873 #, c-format
1874 msgid "nothing to commit\n"
1875 msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
1876
1880 -#: wt-status.c:1365
1877 +#: wt-status.c:1403
1878 #, c-format
1879 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1880 msgstr ""
1881 "không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
1882
1886 -#: wt-status.c:1369
1883 +#: wt-status.c:1407
1884 #, c-format
1885 msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1886 msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1887
1891 -#: wt-status.c:1478
1888 +#: wt-status.c:1516
1889 msgid "HEAD (no branch)"
1890 msgstr "HEAD (không nhánh)"
1891
1895 -#: wt-status.c:1484
1892 +#: wt-status.c:1522
1893 msgid "Initial commit on "
1894 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
1895
1899 -#: wt-status.c:1514
1896 +#: wt-status.c:1554
1897 msgid "gone"
1898 msgstr "đã ra đi"
1899
1903 -#: wt-status.c:1516
1900 +#: wt-status.c:1556 wt-status.c:1564
1901 msgid "behind "
1902 msgstr "đằng sau "
1903
1907 -#: wt-status.c:1519 wt-status.c:1522
1908 -msgid "ahead "
1909 -msgstr "phía trước "
1910 -
1911 -#: wt-status.c:1524
1912 -msgid ", behind "
1913 -msgstr ", đằng sau "
1914 -
1904 #: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:356
1905 #, c-format
1906 msgid "failed to unlink '%s'"
1907 msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
1908
1920 -#: builtin/add.c:20
1909 +#: builtin/add.c:21
1910 msgid "git add [options] [--] <pathspec>..."
1911 msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
1912
1924 -#.
1925 -#. * To be consistent with "git add -p" and most Git
1926 -#. * commands, we should default to being tree-wide, but
1927 -#. * this is not the original behavior and can't be
1928 -#. * changed until users trained themselves not to type
1929 -#. * "git add -u" or "git add -A". For now, we warn and
1930 -#. * keep the old behavior. Later, the behavior can be changed
1931 -#. * to tree-wide, keeping the warning for a while, and
1932 -#. * eventually we can drop the warning.
1933 -#.
1934 -#: builtin/add.c:58
1935 -#, c-format
1936 -msgid ""
1937 -"The behavior of 'git add %s (or %s)' with no path argument from a\n"
1938 -"subdirectory of the tree will change in Git 2.0 and should not be used "
1939 -"anymore.\n"
1940 -"To add content for the whole tree, run:\n"
1941 -"\n"
1942 -" git add %s :/\n"
1943 -" (or git add %s :/)\n"
1944 -"\n"
1945 -"To restrict the command to the current directory, run:\n"
1946 -"\n"
1947 -" git add %s .\n"
1948 -" (or git add %s .)\n"
1949 -"\n"
1950 -"With the current Git version, the command is restricted to the current "
1951 -"directory.\n"
1952 -msgstr ""
1953 -"Cách ứng xử của lệnh “git add %s (hay %s)” khi không có tham số đường dẫn "
1954 -"từ\n"
1955 -"thư-mục con của cây sẽ thay đổi kể từ Git 2.0 và không thể sử dụng như thế "
1956 -"nữa.\n"
1957 -"Để thêm nội dung cho toàn bộ cây, chạy:\n"
1958 -"\n"
1959 -" git add %s :/\n"
1960 -" (hoặc git add %s :/)\n"
1961 -"\n"
1962 -"Để hạn chế lệnh cho thư-mục hiện tại, chạy:\n"
1963 -"\n"
1964 -" git add %s .\n"
1965 -" (hoặc git add %s .)\n"
1966 -"\n"
1967 -"Với phiên bản hiện tại của Git, lệnh bị hạn chế cho thư-mục hiện tại.\n"
1968 -
1969 -#: builtin/add.c:100
1970 -#, c-format
1971 -msgid ""
1972 -"You ran 'git add' with neither '-A (--all)' or '--ignore-removal',\n"
1973 -"whose behaviour will change in Git 2.0 with respect to paths you removed.\n"
1974 -"Paths like '%s' that are\n"
1975 -"removed from your working tree are ignored with this version of Git.\n"
1976 -"\n"
1977 -"* 'git add --ignore-removal <pathspec>', which is the current default,\n"
1978 -" ignores paths you removed from your working tree.\n"
1979 -"\n"
1980 -"* 'git add --all <pathspec>' will let you also record the removals.\n"
1981 -"\n"
1982 -"Run 'git status' to check the paths you removed from your working tree.\n"
1983 -msgstr ""
1984 -"Bạn chạy “git add” mà không có “-A (--all)” cũng không “--ignore-removal”,\n"
1985 -"cách ứng xử của nó sẽ thay đổi kể từ Git 2.0: nó quan tâm đến các đường dẫn "
1986 -"mà\n"
1987 -"bạn đã gỡ bỏ. Các đường dẫn như là “%s” cái mà\n"
1988 -"bị gỡ bỏ từ cây làm việc của bạn thì bị bỏ qua với phiên bản này của Git.\n"
1989 -"\n"
1990 -"* “git add --ignore-removal <pathspec>”, cái hiện tại là mặc định,\n"
1991 -" bỏ qua các đường dẫn bạn đã gỡ bỏ từ cây làm việc của bạn.\n"
1992 -"\n"
1993 -"* “git add --all <pathspec>” sẽ đồng thời giúp bạn ghi lại việc dời đi.\n"
1994 -"\n"
1995 -"Chạy “git status” để kiểm tra các đường dẫn bạn đã gỡ bỏ từ cây làm việc của "
1996 -"bạn.\n"
1997 -
1998 -#: builtin/add.c:144
1913 +#: builtin/add.c:64
1914 #, c-format
1915 msgid "unexpected diff status %c"
1916 msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1917
2003 -#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:260
1918 +#: builtin/add.c:69 builtin/commit.c:261
1919 msgid "updating files failed"
1920 msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1921
2007 -#: builtin/add.c:163
1922 +#: builtin/add.c:79
1923 #, c-format
1924 msgid "remove '%s'\n"
1925 msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
1926
2012 -#: builtin/add.c:237
1927 +#: builtin/add.c:133
1928 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1929 msgstr ""
1930 "Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1931
2017 -#: builtin/add.c:299
1932 +#: builtin/add.c:193
1933 msgid "Could not read the index"
1934 msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1935
2021 -#: builtin/add.c:310
1936 +#: builtin/add.c:204
1937 #, c-format
1938 msgid "Could not open '%s' for writing."
1939 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
1940
2026 -#: builtin/add.c:314
1941 +#: builtin/add.c:208
1942 msgid "Could not write patch"
1943 msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
1944
2030 -#: builtin/add.c:319
1945 +#: builtin/add.c:213
1946 #, c-format
1947 msgid "Could not stat '%s'"
1948 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
1949
2035 -#: builtin/add.c:321
1950 +#: builtin/add.c:215
1951 msgid "Empty patch. Aborted."
1952 msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
1953
2039 -#: builtin/add.c:327
1954 +#: builtin/add.c:221
1955 #, c-format
1956 msgid "Could not apply '%s'"
1957 msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
1958
2044 -#: builtin/add.c:337
1959 +#: builtin/add.c:231
1960 msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
1961 msgstr ""
1962 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1963 "của bạn:\n"
1964
2050 -#: builtin/add.c:354 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:93 builtin/mv.c:70
2051 -#: builtin/prune-packed.c:77 builtin/push.c:506 builtin/remote.c:1344
1965 +#: builtin/add.c:248 builtin/clean.c:876 builtin/fetch.c:93 builtin/mv.c:70
1966 +#: builtin/prune-packed.c:77 builtin/push.c:489 builtin/remote.c:1344
1967 #: builtin/rm.c:269
1968 msgid "dry run"
1969 msgstr "chạy thử"
1970
2056 -#: builtin/add.c:355 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
2057 -#: builtin/commit.c:1249 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:612
1971 +#: builtin/add.c:249 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
1972 +#: builtin/commit.c:1256 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:612
1973 #: builtin/log.c:1592 builtin/mv.c:69 builtin/read-tree.c:113
1974 msgid "be verbose"
1975 msgstr "chi tiết"
1976
2062 -#: builtin/add.c:357
1977 +#: builtin/add.c:251
1978 msgid "interactive picking"
1979 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1980
2066 -#: builtin/add.c:358 builtin/checkout.c:1109 builtin/reset.c:272
1981 +#: builtin/add.c:252 builtin/checkout.c:1108 builtin/reset.c:283
1982 msgid "select hunks interactively"
1983 msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
1984
2070 -#: builtin/add.c:359
1985 +#: builtin/add.c:253
1986 msgid "edit current diff and apply"
1987 msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
1988
2074 -#: builtin/add.c:360
1989 +#: builtin/add.c:254
1990 msgid "allow adding otherwise ignored files"
1991 msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
1992
2078 -#: builtin/add.c:361
1993 +#: builtin/add.c:255
1994 msgid "update tracked files"
1995 msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
1996
2082 -#: builtin/add.c:362
1997 +#: builtin/add.c:256
1998 msgid "record only the fact that the path will be added later"
1999 msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
2000
2086 -#: builtin/add.c:363
2001 +#: builtin/add.c:257
2002 msgid "add changes from all tracked and untracked files"
2003 msgstr ""
2004 "thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
2005 "vết"
2006
2092 -#. takes no arguments
2093 -#: builtin/add.c:366
2007 +#: builtin/add.c:260
2008 msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
2009 msgstr ""
2010 "lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
2011
2098 -#: builtin/add.c:368
2012 +#: builtin/add.c:262
2013 msgid "don't add, only refresh the index"
2014 msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
2015
2102 -#: builtin/add.c:369
2016 +#: builtin/add.c:263
2017 msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
2018 msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
2019
2106 -#: builtin/add.c:370
2020 +#: builtin/add.c:264
2021 msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
2022 msgstr ""
2023 "kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
2024
2111 -#: builtin/add.c:392
2025 +#: builtin/add.c:286
2026 #, c-format
2027 msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
2028 msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
2029
2116 -#: builtin/add.c:393
2030 +#: builtin/add.c:287
2031 msgid "no files added"
2032 msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
2033
2120 -#: builtin/add.c:399
2034 +#: builtin/add.c:293
2035 msgid "adding files failed"
2036 msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
2037
2124 -#: builtin/add.c:438
2038 +#: builtin/add.c:330
2039 msgid "-A and -u are mutually incompatible"
2040 msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
2041
2128 -#: builtin/add.c:456
2042 +#: builtin/add.c:337
2043 msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
2044 msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
2045
2132 -#: builtin/add.c:486
2046 +#: builtin/add.c:358
2047 #, c-format
2048 msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
2049 msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
2050
2137 -#: builtin/add.c:487
2051 +#: builtin/add.c:359
2052 #, c-format
2053 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
2054 msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
2055
2142 -#: builtin/add.c:492 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:919
2143 -#: builtin/commit.c:320 builtin/mv.c:90 builtin/reset.c:224 builtin/rm.c:299
2056 +#: builtin/add.c:364 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:920
2057 +#: builtin/commit.c:320 builtin/mv.c:90 builtin/reset.c:234 builtin/rm.c:299
2058 msgid "index file corrupt"
2059 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2060
2147 -#: builtin/add.c:592 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:270 builtin/rm.c:432
2061 +#: builtin/add.c:448 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:280 builtin/rm.c:432
2062 msgid "Unable to write new index file"
2063 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2064
@@ -2258,7 +2172,6 @@ msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không b
2172 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
2173 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
2174
2261 -#. there has to be one hunk (forward hunk)
2175 #: builtin/apply.c:1900
2176 #, c-format
2177 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
@@ -2330,7 +2243,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
2243 #: builtin/apply.c:3095
2244 #, c-format
2245 msgid "cannot checkout %s"
2333 -msgstr "không thể \"checkout\" %s"
2246 +msgstr "không thể lấy ra %s"
2247
2248 #: builtin/apply.c:3140 builtin/apply.c:3149 builtin/apply.c:3194
2249 #, c-format
@@ -2401,7 +2314,7 @@ msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
2314 msgid "Checking patch %s..."
2315 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
2316
2404 -#: builtin/apply.c:3680 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:127
2317 +#: builtin/apply.c:3680 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:134
2318 #, c-format
2319 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
2320 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -2419,7 +2332,7 @@ msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
2332 #: builtin/apply.c:3855
2333 #, c-format
2334 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
2422 -msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
2335 +msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
2336
2337 #: builtin/apply.c:3860
2338 #, c-format
@@ -2444,13 +2357,12 @@ msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
2357 #: builtin/apply.c:4032
2358 #, c-format
2359 msgid "Applied patch %s cleanly."
2447 -msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
2360 +msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
2361
2362 #: builtin/apply.c:4040
2363 msgid "internal error"
2364 msgstr "lỗi nội bộ"
2365
2453 -#. Say this even without --verbose
2366 #: builtin/apply.c:4043
2367 #, c-format
2368 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
@@ -2471,7 +2383,7 @@ msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
2383 #: builtin/apply.c:4077
2384 #, c-format
2385 msgid "Rejected hunk #%d."
2474 -msgstr "hunk #%d bị từ chối."
2386 +msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
2387
2388 #: builtin/apply.c:4227
2389 msgid "unrecognized input"
@@ -2546,7 +2458,7 @@ msgid "build a temporary index based on embedded index information"
2458 msgstr ""
2459 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
2460
2549 -#: builtin/apply.c:4389 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:452
2461 +#: builtin/apply.c:4389 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:455
2462 msgid "paths are separated with NUL character"
2463 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
2464
@@ -2686,97 +2598,97 @@ msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2598 msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2599 msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2600
2689 -#: builtin/blame.c:2249
2601 +#: builtin/blame.c:2242
2602 msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2603 msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2604
2693 -#: builtin/blame.c:2250
2605 +#: builtin/blame.c:2243
2606 msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2607 msgstr ""
2608 "Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2609
2698 -#: builtin/blame.c:2251
2610 +#: builtin/blame.c:2244
2611 msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2612 msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2613
2702 -#: builtin/blame.c:2252
2614 +#: builtin/blame.c:2245
2615 msgid "Show work cost statistics"
2616 msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2617
2706 -#: builtin/blame.c:2253
2618 +#: builtin/blame.c:2246
2619 msgid "Show output score for blame entries"
2620 msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2621
2710 -#: builtin/blame.c:2254
2622 +#: builtin/blame.c:2247
2623 msgid "Show original filename (Default: auto)"
2624 msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2625
2714 -#: builtin/blame.c:2255
2626 +#: builtin/blame.c:2248
2627 msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2628 msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2629
2718 -#: builtin/blame.c:2256
2630 +#: builtin/blame.c:2249
2631 msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2632 msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2633
2722 -#: builtin/blame.c:2257
2634 +#: builtin/blame.c:2250
2635 msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2636 msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2637
2726 -#: builtin/blame.c:2258
2638 +#: builtin/blame.c:2251
2639 msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2640 msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2641
2730 -#: builtin/blame.c:2259
2642 +#: builtin/blame.c:2252
2643 msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2644 msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2645
2734 -#: builtin/blame.c:2260
2646 +#: builtin/blame.c:2253
2647 msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2648 msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
2649
2738 -#: builtin/blame.c:2261
2650 +#: builtin/blame.c:2254
2651 msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2652 msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2653
2742 -#: builtin/blame.c:2262
2654 +#: builtin/blame.c:2255
2655 msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2656 msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2657
2746 -#: builtin/blame.c:2263
2658 +#: builtin/blame.c:2256
2659 msgid "Ignore whitespace differences"
2660 msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2661
2750 -#: builtin/blame.c:2264
2662 +#: builtin/blame.c:2257
2663 msgid "Spend extra cycles to find better match"
2664 msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2665
2754 -#: builtin/blame.c:2265
2666 +#: builtin/blame.c:2258
2667 msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2668 msgstr ""
2669 "Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2670
2759 -#: builtin/blame.c:2266
2671 +#: builtin/blame.c:2259
2672 msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2673 msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2674
2763 -#: builtin/blame.c:2267 builtin/blame.c:2268
2675 +#: builtin/blame.c:2260 builtin/blame.c:2261
2676 msgid "score"
2677 msgstr "điểm số"
2678
2767 -#: builtin/blame.c:2267
2679 +#: builtin/blame.c:2260
2680 msgid "Find line copies within and across files"
2681 msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2682
2771 -#: builtin/blame.c:2268
2683 +#: builtin/blame.c:2261
2684 msgid "Find line movements within and across files"
2685 msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2686
2775 -#: builtin/blame.c:2269
2687 +#: builtin/blame.c:2262
2688 msgid "n,m"
2689 msgstr "n,m"
2690
2779 -#: builtin/blame.c:2269
2691 +#: builtin/blame.c:2262
2692 msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2693 msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2694
@@ -2927,12 +2839,12 @@ msgstr " **** tham chiếu không hợp lệ ****"
2839 #: builtin/branch.c:594
2840 #, c-format
2841 msgid "(no branch, rebasing %s)"
2930 -msgstr "(không nhánh, đang rebase %s)"
2842 +msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
2843
2844 #: builtin/branch.c:597
2845 #, c-format
2846 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2935 -msgstr "(không nhánh, bisect được bắt đầu tại %s)"
2847 +msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
2848
2849 #: builtin/branch.c:600
2850 #, c-format
@@ -2999,7 +2911,7 @@ msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh th
2911
2912 #: builtin/branch.c:806
2913 msgid "suppress informational messages"
3002 -msgstr "Thu hồi các thông điệp thông tin"
2914 +msgstr "không xuất các thông tin"
2915
2916 #: builtin/branch.c:807
2917 msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
@@ -3011,17 +2923,18 @@ msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
2923
2924 #: builtin/branch.c:813
2925 msgid "use colored output"
3014 -msgstr "sử dụng kết xuất có tô màu"
2926 +msgstr "tô màu kết xuất"
2927
2928 #: builtin/branch.c:814
2929 msgid "act on remote-tracking branches"
2930 msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2931
2932 #: builtin/branch.c:817 builtin/branch.c:823 builtin/branch.c:844
3021 -#: builtin/branch.c:850 builtin/commit.c:1460 builtin/commit.c:1461
3022 -#: builtin/commit.c:1462 builtin/commit.c:1463 builtin/tag.c:468
2933 +#: builtin/branch.c:850 builtin/commit.c:1494 builtin/commit.c:1495
2934 +#: builtin/commit.c:1496 builtin/commit.c:1497 builtin/tag.c:527
2935 +#: builtin/tag.c:533
2936 msgid "commit"
3024 -msgstr "commit"
2937 +msgstr "lần_chuyển_giao"
2938
2939 #: builtin/branch.c:818 builtin/branch.c:824
2940 msgid "print only branches that contain the commit"
@@ -3037,7 +2950,7 @@ msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
2950
2951 #: builtin/branch.c:833
2952 msgid "delete fully merged branch"
3040 -msgstr "xóa một cách đầy đủ nhánh đã hòa trộn"
2953 +msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
2954
2955 #: builtin/branch.c:834
2956 msgid "delete branch (even if not merged)"
@@ -3073,7 +2986,7 @@ msgstr "chỉ hiển thị các nhánh chưa được hòa trộn"
2986
2987 #: builtin/branch.c:850
2988 msgid "print only merged branches"
3076 -msgstr "chỉ hiển thị các nhánh được hòa trộn"
2989 +msgstr "chỉ hiển thị các nhánh đã hòa trộn"
2990
2991 #: builtin/branch.c:854
2992 msgid "list branches in columns"
@@ -3093,7 +3006,7 @@ msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
3006
3007 #: builtin/branch.c:902 builtin/branch.c:941
3008 msgid "branch name required"
3096 -msgstr "cần tên nhánh"
3009 +msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
3010
3011 #: builtin/branch.c:917
3012 msgid "Cannot give description to detached HEAD"
@@ -3205,44 +3118,44 @@ msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
3118 msgid "Need a repository to unbundle."
3119 msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
3120
3208 -#: builtin/cat-file.c:328
3121 +#: builtin/cat-file.c:331
3122 msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
3210 -msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối tượng>"
3123 +msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối_tượng>"
3124
3212 -#: builtin/cat-file.c:329
3125 +#: builtin/cat-file.c:332
3126 msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
3127 msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
3128
3216 -#: builtin/cat-file.c:366
3129 +#: builtin/cat-file.c:369
3130 msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
3131 msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit hoặc tag"
3132
3220 -#: builtin/cat-file.c:367
3133 +#: builtin/cat-file.c:370
3134 msgid "show object type"
3135 msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
3136
3224 -#: builtin/cat-file.c:368
3137 +#: builtin/cat-file.c:371
3138 msgid "show object size"
3139 msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3140
3228 -#: builtin/cat-file.c:370
3141 +#: builtin/cat-file.c:373
3142 msgid "exit with zero when there's no error"
3143 msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
3144
3232 -#: builtin/cat-file.c:371
3145 +#: builtin/cat-file.c:374
3146 msgid "pretty-print object's content"
3147 msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
3148
3236 -#: builtin/cat-file.c:373
3149 +#: builtin/cat-file.c:376
3150 msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
3151 msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
3152
3240 -#: builtin/cat-file.c:375
3153 +#: builtin/cat-file.c:378
3154 msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
3155 msgstr ""
3156 "hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
3157
3245 -#: builtin/cat-file.c:378
3158 +#: builtin/cat-file.c:381
3159 msgid "show info about objects fed from the standard input"
3160 msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
3161
@@ -3271,7 +3184,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3184 msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3185 msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3186
3274 -#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1090 builtin/gc.c:260
3187 +#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1089 builtin/gc.c:271
3188 msgid "suppress progress reporting"
3189 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3190
@@ -3424,60 +3337,59 @@ msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
3337 msgstr ""
3338 "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
3339
3427 -#: builtin/checkout.c:261 builtin/checkout.c:451
3340 +#: builtin/checkout.c:261 builtin/checkout.c:450
3341 msgid "corrupt index file"
3342 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
3343
3431 -#: builtin/checkout.c:322 builtin/checkout.c:329
3344 +#: builtin/checkout.c:321 builtin/checkout.c:328
3345 #, c-format
3346 msgid "path '%s' is unmerged"
3347 msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
3348
3436 -#: builtin/checkout.c:473
3349 +#: builtin/checkout.c:472
3350 msgid "you need to resolve your current index first"
3351 msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3352
3440 -#: builtin/checkout.c:594
3353 +#: builtin/checkout.c:593
3354 #, c-format
3355 msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
3356 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”\n"
3357
3445 -#: builtin/checkout.c:632
3358 +#: builtin/checkout.c:631
3359 msgid "HEAD is now at"
3360 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
3361
3449 -#: builtin/checkout.c:639
3362 +#: builtin/checkout.c:638
3363 #, c-format
3364 msgid "Reset branch '%s'\n"
3365 msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
3366
3454 -#: builtin/checkout.c:642
3367 +#: builtin/checkout.c:641
3368 #, c-format
3369 msgid "Already on '%s'\n"
3370 msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
3371
3459 -#: builtin/checkout.c:646
3372 +#: builtin/checkout.c:645
3373 #, c-format
3374 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3462 -msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh “%s”\n"
3375 +msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
3376
3464 -#: builtin/checkout.c:648 builtin/checkout.c:1033
3377 +#: builtin/checkout.c:647 builtin/checkout.c:1032
3378 #, c-format
3379 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3380 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
3381
3469 -#: builtin/checkout.c:650
3382 +#: builtin/checkout.c:649
3383 #, c-format
3384 msgid "Switched to branch '%s'\n"
3385 msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
3386
3474 -#: builtin/checkout.c:706
3387 +#: builtin/checkout.c:705
3388 #, c-format
3389 msgid " ... and %d more.\n"
3390 msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3391
3479 -#. The singular version
3480 -#: builtin/checkout.c:712
3392 +#: builtin/checkout.c:711
3393 #, c-format
3394 msgid ""
3395 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -3502,7 +3414,7 @@ msgstr[1] ""
3414 "\n"
3415 "%s\n"
3416
3505 -#: builtin/checkout.c:730
3417 +#: builtin/checkout.c:729
3418 #, c-format
3419 msgid ""
3420 "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -3518,142 +3430,141 @@ msgstr ""
3430 " git branch tên_nhánh_mới %s\n"
3431 "\n"
3432
3521 -#: builtin/checkout.c:760
3433 +#: builtin/checkout.c:759
3434 msgid "internal error in revision walk"
3435 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3436
3525 -#: builtin/checkout.c:764
3437 +#: builtin/checkout.c:763
3438 msgid "Previous HEAD position was"
3439 msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
3440
3529 -#: builtin/checkout.c:791 builtin/checkout.c:1028
3441 +#: builtin/checkout.c:790 builtin/checkout.c:1027
3442 msgid "You are on a branch yet to be born"
3443 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
3444
3533 -#: builtin/checkout.c:935
3445 +#: builtin/checkout.c:934
3446 #, c-format
3447 msgid "only one reference expected, %d given."
3448 msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
3449
3538 -#: builtin/checkout.c:974
3450 +#: builtin/checkout.c:973
3451 #, c-format
3452 msgid "invalid reference: %s"
3453 msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
3454
3543 -#. case (1): want a tree
3544 -#: builtin/checkout.c:1003
3455 +#: builtin/checkout.c:1002
3456 #, c-format
3457 msgid "reference is not a tree: %s"
3458 msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
3459
3549 -#: builtin/checkout.c:1042
3460 +#: builtin/checkout.c:1041
3461 msgid "paths cannot be used with switching branches"
3462 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
3463
3553 -#: builtin/checkout.c:1045 builtin/checkout.c:1049
3464 +#: builtin/checkout.c:1044 builtin/checkout.c:1048
3465 #, c-format
3466 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3467 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3468
3558 -#: builtin/checkout.c:1053 builtin/checkout.c:1056 builtin/checkout.c:1061
3559 -#: builtin/checkout.c:1064
3469 +#: builtin/checkout.c:1052 builtin/checkout.c:1055 builtin/checkout.c:1060
3470 +#: builtin/checkout.c:1063
3471 #, c-format
3472 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3473 msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
3474
3564 -#: builtin/checkout.c:1069
3475 +#: builtin/checkout.c:1068
3476 #, c-format
3477 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3478 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
3479
3569 -#: builtin/checkout.c:1091 builtin/checkout.c:1093 builtin/clone.c:88
3480 +#: builtin/checkout.c:1090 builtin/checkout.c:1092 builtin/clone.c:88
3481 #: builtin/remote.c:159 builtin/remote.c:161
3482 msgid "branch"
3483 msgstr "nhánh"
3484
3574 -#: builtin/checkout.c:1092
3485 +#: builtin/checkout.c:1091
3486 msgid "create and checkout a new branch"
3487 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3488
3578 -#: builtin/checkout.c:1094
3489 +#: builtin/checkout.c:1093
3490 msgid "create/reset and checkout a branch"
3491 msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
3492
3582 -#: builtin/checkout.c:1095
3493 +#: builtin/checkout.c:1094
3494 msgid "create reflog for new branch"
3495 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3496
3586 -#: builtin/checkout.c:1096
3497 +#: builtin/checkout.c:1095
3498 msgid "detach the HEAD at named commit"
3499 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
3500
3590 -#: builtin/checkout.c:1097
3501 +#: builtin/checkout.c:1096
3502 msgid "set upstream info for new branch"
3503 msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
3504
3594 -#: builtin/checkout.c:1099
3595 -msgid "new branch"
3596 -msgstr "nhánh mới"
3505 +#: builtin/checkout.c:1098
3506 +msgid "new-branch"
3507 +msgstr "nhánh-mới"
3508
3598 -#: builtin/checkout.c:1099
3509 +#: builtin/checkout.c:1098
3510 msgid "new unparented branch"
3511 msgstr "nhánh không cha mới"
3512
3602 -#: builtin/checkout.c:1100
3513 +#: builtin/checkout.c:1099
3514 msgid "checkout our version for unmerged files"
3515 msgstr ""
3516 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3517
3607 -#: builtin/checkout.c:1102
3518 +#: builtin/checkout.c:1101
3519 msgid "checkout their version for unmerged files"
3520 msgstr ""
3521 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3522
3612 -#: builtin/checkout.c:1104
3523 +#: builtin/checkout.c:1103
3524 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3614 -msgstr "ép buộc lấy ra (checkout) (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3525 +msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3526
3616 -#: builtin/checkout.c:1105
3527 +#: builtin/checkout.c:1104
3528 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3529 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3530
3620 -#: builtin/checkout.c:1106 builtin/merge.c:225
3531 +#: builtin/checkout.c:1105 builtin/merge.c:225
3532 msgid "update ignored files (default)"
3533 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3534
3624 -#: builtin/checkout.c:1107 builtin/log.c:1228 parse-options.h:248
3535 +#: builtin/checkout.c:1106 builtin/log.c:1228 parse-options.h:245
3536 msgid "style"
3537 msgstr "kiểu"
3538
3628 -#: builtin/checkout.c:1108
3539 +#: builtin/checkout.c:1107
3540 msgid "conflict style (merge or diff3)"
3541 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
3542
3632 -#: builtin/checkout.c:1111
3543 +#: builtin/checkout.c:1110
3544 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3545 msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
3546
3636 -#: builtin/checkout.c:1113
3547 +#: builtin/checkout.c:1112
3548 msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
3549 msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
3550
3640 -#: builtin/checkout.c:1136
3551 +#: builtin/checkout.c:1135
3552 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
3553 msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3554
3644 -#: builtin/checkout.c:1153
3555 +#: builtin/checkout.c:1152
3556 msgid "--track needs a branch name"
3557 msgstr "--track cần tên một nhánh"
3558
3648 -#: builtin/checkout.c:1160
3559 +#: builtin/checkout.c:1159
3560 msgid "Missing branch name; try -b"
3561 msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
3562
3652 -#: builtin/checkout.c:1197
3563 +#: builtin/checkout.c:1196
3564 msgid "invalid path specification"
3565 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3566
3656 -#: builtin/checkout.c:1204
3567 +#: builtin/checkout.c:1203
3568 #, c-format
3569 msgid ""
3570 "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -3663,12 +3574,12 @@ msgstr ""
3574 "Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
3575 "chuyển giao?"
3576
3666 -#: builtin/checkout.c:1209
3577 +#: builtin/checkout.c:1208
3578 #, c-format
3579 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3580 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
3581
3671 -#: builtin/checkout.c:1213
3582 +#: builtin/checkout.c:1212
3583 msgid ""
3584 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3585 "checking out of the index."
@@ -3707,7 +3618,7 @@ msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
3618 msgid "failed to remove %s"
3619 msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
3620
3710 -#: builtin/clean.c:294
3621 +#: builtin/clean.c:295
3622 msgid ""
3623 "Prompt help:\n"
3624 "1 - select a numbered item\n"
@@ -3719,7 +3630,7 @@ msgstr ""
3630 "foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
3631 " - (trống rỗng) không chọn gì cả"
3632
3722 -#: builtin/clean.c:298
3633 +#: builtin/clean.c:299
3634 msgid ""
3635 "Prompt help:\n"
3636 "1 - select a single item\n"
@@ -3737,37 +3648,37 @@ msgstr ""
3648 "foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n"
3649 "-... - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
3650 "* - chọn tất\n"
3740 -" - (trống rỗng) kết thúc việc chọn"
3651 +" - (để trống) kết thúc việc chọn"
3652
3742 -#: builtin/clean.c:516
3653 +#: builtin/clean.c:517
3654 #, c-format
3655 msgid "Huh (%s)?"
3656 msgstr "Hả (%s)?"
3657
3747 -#: builtin/clean.c:659
3658 +#: builtin/clean.c:660
3659 #, c-format
3660 msgid "Input ignore patterns>> "
3661 msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần lờ đi>> "
3662
3752 -#: builtin/clean.c:696
3663 +#: builtin/clean.c:697
3664 #, c-format
3665 msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
3666 msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
3667
3757 -#: builtin/clean.c:717
3668 +#: builtin/clean.c:718
3669 msgid "Select items to delete"
3670 msgstr "Chọn mục muốn xóa"
3671
3761 -#: builtin/clean.c:757
3672 +#: builtin/clean.c:758
3673 #, c-format
3674 msgid "remove %s? "
3675 msgstr "gỡ bỏ “%s”? "
3676
3766 -#: builtin/clean.c:782
3677 +#: builtin/clean.c:783
3678 msgid "Bye."
3679 msgstr "Tạm biệt."
3680
3770 -#: builtin/clean.c:790
3681 +#: builtin/clean.c:791
3682 msgid ""
3683 "clean - start cleaning\n"
3684 "filter by pattern - exclude items from deletion\n"
@@ -3785,83 +3696,83 @@ msgstr ""
3696 "help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
3697 "? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
3698
3788 -#: builtin/clean.c:817
3699 +#: builtin/clean.c:818
3700 msgid "*** Commands ***"
3701 msgstr "*** Lệnh ***"
3702
3792 -#: builtin/clean.c:818
3703 +#: builtin/clean.c:819
3704 msgid "What now"
3705 msgstr "Giờ thì sao"
3706
3796 -#: builtin/clean.c:826
3707 +#: builtin/clean.c:827
3708 msgid "Would remove the following item:"
3709 msgid_plural "Would remove the following items:"
3710 msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ mục sau đây không:"
3711 msgstr[1] "Có muốn gỡ bỏ các mục sau đây không:"
3712
3802 -#: builtin/clean.c:843
3713 +#: builtin/clean.c:844
3714 msgid "No more files to clean, exiting."
3715 msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
3716
3806 -#: builtin/clean.c:874
3717 +#: builtin/clean.c:875
3718 msgid "do not print names of files removed"
3719 msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
3720
3810 -#: builtin/clean.c:876
3721 +#: builtin/clean.c:877
3722 msgid "force"
3723 msgstr "ép buộc"
3724
3814 -#: builtin/clean.c:877
3725 +#: builtin/clean.c:878
3726 msgid "interactive cleaning"
3727 msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
3728
3818 -#: builtin/clean.c:879
3729 +#: builtin/clean.c:880
3730 msgid "remove whole directories"
3731 msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3732
3822 -#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:718
3823 -#: builtin/ls-files.c:483 builtin/name-rev.c:314 builtin/show-ref.c:185
3733 +#: builtin/clean.c:881 builtin/describe.c:415 builtin/grep.c:716
3734 +#: builtin/ls-files.c:486 builtin/name-rev.c:314 builtin/show-ref.c:185
3735 msgid "pattern"
3736 msgstr "mẫu"
3737
3827 -#: builtin/clean.c:881
3738 +#: builtin/clean.c:882
3739 msgid "add <pattern> to ignore rules"
3740 msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
3741
3831 -#: builtin/clean.c:882
3742 +#: builtin/clean.c:883
3743 msgid "remove ignored files, too"
3744 msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
3745
3835 -#: builtin/clean.c:884
3746 +#: builtin/clean.c:885
3747 msgid "remove only ignored files"
3748 msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
3749
3839 -#: builtin/clean.c:902
3750 +#: builtin/clean.c:903
3751 msgid "-x and -X cannot be used together"
3841 -msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
3752 +msgstr "-x và -X không thể dùng cùng nhau"
3753
3843 -#: builtin/clean.c:906
3754 +#: builtin/clean.c:907
3755 msgid ""
3845 -"clean.requireForce set to true and neither -i, -n nor -f given; refusing to "
3756 +"clean.requireForce set to true and neither -i, -n, nor -f given; refusing to "
3757 "clean"
3758 msgstr ""
3848 -"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
3849 -"không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3759 +"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -i, -n mà "
3760 +"cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3761
3851 -#: builtin/clean.c:909
3762 +#: builtin/clean.c:910
3763 msgid ""
3853 -"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n nor -f given; "
3764 +"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n, nor -f given; "
3765 "refusing to clean"
3766 msgstr ""
3856 -"clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -n mà "
3857 -"cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3767 +"clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -i, -n "
3768 +"mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3769
3770 #: builtin/clone.c:36
3771 msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3772 msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3773
3774 #: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:97 builtin/merge.c:222
3864 -#: builtin/push.c:521
3775 +#: builtin/push.c:504
3776 msgid "force progress reporting"
3777 msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3778
@@ -3869,7 +3780,7 @@ msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3780 msgid "don't create a checkout"
3781 msgstr "không tạo một checkout"
3782
3872 -#: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:488
3783 +#: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:486
3784 msgid "create a bare repository"
3785 msgstr "tạo kho thuần"
3786
@@ -3893,11 +3804,11 @@ msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
3804 msgid "initialize submodules in the clone"
3805 msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
3806
3896 -#: builtin/clone.c:82 builtin/init-db.c:485
3807 +#: builtin/clone.c:82 builtin/init-db.c:483
3808 msgid "template-directory"
3809 msgstr "thư-mục-mẫu"
3810
3900 -#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:486
3811 +#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:484
3812 msgid "directory from which templates will be used"
3813 msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
3814
@@ -3921,7 +3832,7 @@ msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
3832 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3833 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3834
3924 -#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:98 builtin/grep.c:663
3835 +#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:98 builtin/grep.c:661
3836 msgid "depth"
3837 msgstr "độ-sâu"
3838
@@ -3933,11 +3844,11 @@ msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
3844 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
3845 msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3846
3936 -#: builtin/clone.c:96 builtin/init-db.c:494
3847 +#: builtin/clone.c:96 builtin/init-db.c:492
3848 msgid "gitdir"
3849 msgstr "gitdir"
3850
3940 -#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:495
3851 +#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:493
3852 msgid "separate git dir from working tree"
3853 msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
3854
@@ -3972,7 +3883,7 @@ msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3883 #: builtin/clone.c:323 builtin/diff.c:83
3884 #, c-format
3885 msgid "failed to stat '%s'"
3975 -msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) “%s”"
3886 +msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
3887
3888 #: builtin/clone.c:325
3889 #, c-format
@@ -4025,7 +3936,7 @@ msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thi
3936
3937 #: builtin/clone.c:626
3938 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
4028 -msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout.\n"
3939 +msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
3940
3941 #: builtin/clone.c:657
3942 msgid "unable to checkout working tree"
@@ -4230,69 +4141,69 @@ msgstr ""
4141 "Thế thì \"git cherry-pick --continue\" sẽ phục hồi lại việc cherry-pick\n"
4142 "những lần chuyển giao còn lại.\n"
4143
4233 -#: builtin/commit.c:287
4144 +#: builtin/commit.c:288
4145 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
4146 msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
4147
4237 -#: builtin/commit.c:329
4148 +#: builtin/commit.c:330
4149 msgid "unable to create temporary index"
4150 msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4151
4241 -#: builtin/commit.c:335
4152 +#: builtin/commit.c:336
4153 msgid "interactive add failed"
4154 msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương"
4155
4245 -#: builtin/commit.c:368 builtin/commit.c:389 builtin/commit.c:439
4156 +#: builtin/commit.c:369 builtin/commit.c:390 builtin/commit.c:440
4157 msgid "unable to write new_index file"
4158 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4159
4249 -#: builtin/commit.c:420
4160 +#: builtin/commit.c:421
4161 msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4162 msgstr ""
4163 "không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
4164
4254 -#: builtin/commit.c:422
4165 +#: builtin/commit.c:423
4166 msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4167 msgstr ""
4168 "không thể thực hiện việc chuyển giao bộ phận trong khi đang cherry-pick."
4169
4259 -#: builtin/commit.c:432
4170 +#: builtin/commit.c:433
4171 msgid "cannot read the index"
4172 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4173
4263 -#: builtin/commit.c:452
4174 +#: builtin/commit.c:453
4175 msgid "unable to write temporary index file"
4176 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4177
4267 -#: builtin/commit.c:543 builtin/commit.c:549
4178 +#: builtin/commit.c:544 builtin/commit.c:550
4179 #, c-format
4180 msgid "invalid commit: %s"
4181 msgstr "lần chuyển giao không hợp lệ: %s"
4182
4272 -#: builtin/commit.c:571
4183 +#: builtin/commit.c:572
4184 msgid "malformed --author parameter"
4185 msgstr "đối số cho --author bị dị hình"
4186
4276 -#: builtin/commit.c:591
4187 +#: builtin/commit.c:592
4188 #, c-format
4189 msgid "Malformed ident string: '%s'"
4190 msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
4191
4281 -#: builtin/commit.c:630 builtin/commit.c:663 builtin/commit.c:1007
4192 +#: builtin/commit.c:629 builtin/commit.c:663 builtin/commit.c:1014
4193 #, c-format
4194 msgid "could not lookup commit %s"
4195 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4196
4286 -#: builtin/commit.c:642 builtin/shortlog.c:273
4197 +#: builtin/commit.c:641 builtin/shortlog.c:273
4198 #, c-format
4199 msgid "(reading log message from standard input)\n"
4200 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4201
4291 -#: builtin/commit.c:644
4202 +#: builtin/commit.c:643
4203 msgid "could not read log from standard input"
4204 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4205
4295 -#: builtin/commit.c:648
4206 +#: builtin/commit.c:647
4207 #, c-format
4208 msgid "could not read log file '%s'"
4209 msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
@@ -4318,7 +4229,7 @@ msgstr "Không thể đọc “%s”."
4229 msgid "could not write commit template"
4230 msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
4231
4321 -#: builtin/commit.c:760
4232 +#: builtin/commit.c:764
4233 #, c-format
4234 msgid ""
4235 "\n"
@@ -4333,7 +4244,7 @@ msgstr ""
4244 "\t%s\n"
4245 "và thử lại.\n"
4246
4336 -#: builtin/commit.c:765
4247 +#: builtin/commit.c:769
4248 #, c-format
4249 msgid ""
4250 "\n"
@@ -4348,7 +4259,7 @@ msgstr ""
4259 "\t%s\n"
4260 "và thử lại.\n"
4261
4351 -#: builtin/commit.c:777
4262 +#: builtin/commit.c:782
4263 #, c-format
4264 msgid ""
4265 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4359,7 +4270,7 @@ msgstr ""
4270 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4271 "chuyển giao.\n"
4272
4362 -#: builtin/commit.c:782
4273 +#: builtin/commit.c:789
4274 #, c-format
4275 msgid ""
4276 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4371,149 +4282,149 @@ msgstr ""
4282 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4283 "Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
4284
4374 -#: builtin/commit.c:795
4285 +#: builtin/commit.c:802
4286 #, c-format
4287 msgid "%sAuthor: %s"
4288 msgstr "%sTác giả: %s"
4289
4379 -#: builtin/commit.c:802
4290 +#: builtin/commit.c:809
4291 #, c-format
4292 msgid "%sCommitter: %s"
4293 msgstr "%sNgười chuyển giao: %s"
4294
4384 -#: builtin/commit.c:822
4295 +#: builtin/commit.c:829
4296 msgid "Cannot read index"
4297 msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
4298
4388 -#: builtin/commit.c:865
4299 +#: builtin/commit.c:872
4300 msgid "Error building trees"
4301 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4302
4392 -#: builtin/commit.c:880 builtin/tag.c:359
4303 +#: builtin/commit.c:887 builtin/tag.c:391
4304 #, c-format
4305 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4306 msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4307
4397 -#: builtin/commit.c:982
4308 +#: builtin/commit.c:989
4309 #, c-format
4310 msgid "No existing author found with '%s'"
4311 msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4312
4402 -#: builtin/commit.c:997 builtin/commit.c:1237
4313 +#: builtin/commit.c:1004 builtin/commit.c:1244
4314 #, c-format
4315 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4316 msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
4317
4407 -#: builtin/commit.c:1034
4318 +#: builtin/commit.c:1041
4319 msgid "--long and -z are incompatible"
4320 msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4321
4411 -#: builtin/commit.c:1064
4322 +#: builtin/commit.c:1071
4323 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
4324 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
4325
4415 -#: builtin/commit.c:1075
4326 +#: builtin/commit.c:1080
4327 msgid "You have nothing to amend."
4328 msgstr "Không có gì để mà “tu bổ” cả."
4329
4419 -#: builtin/commit.c:1078
4330 +#: builtin/commit.c:1083
4331 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4332 msgstr ""
4333 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “tu bổ”."
4334
4424 -#: builtin/commit.c:1080
4335 +#: builtin/commit.c:1085
4336 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4337 msgstr ""
4338 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc “tu "
4339 "bổ”."
4340
4430 -#: builtin/commit.c:1083
4341 +#: builtin/commit.c:1088
4342 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
4343 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
4344
4434 -#: builtin/commit.c:1093
4345 +#: builtin/commit.c:1098
4346 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4347 msgstr ""
4348 "Chỉ được dùng một trong số tùy chọn trong số các tùy chọn -c/-C/-F/--fixup"
4349
4439 -#: builtin/commit.c:1095
4350 +#: builtin/commit.c:1100
4351 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
4352 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
4353
4443 -#: builtin/commit.c:1103
4354 +#: builtin/commit.c:1108
4355 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4356 msgstr ""
4357 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4358
4448 -#: builtin/commit.c:1120
4359 +#: builtin/commit.c:1125
4360 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
4361 msgstr ""
4362 "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
4363 "sử dụng."
4364
4454 -#: builtin/commit.c:1122
4365 +#: builtin/commit.c:1127
4366 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4367 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4368
4458 -#: builtin/commit.c:1124
4369 +#: builtin/commit.c:1129
4370 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4371 msgstr "Giỏi... “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4372
4462 -#: builtin/commit.c:1126
4463 -msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
4373 +#: builtin/commit.c:1131
4374 +msgid "Explicit paths specified without -i or -o; assuming --only paths..."
4375 msgstr ""
4465 -"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
4466 -"giả định --only những-đường-dẫn..."
4376 +"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; coi "
4377 +"là --only những đường dẫn"
4378
4468 -#: builtin/commit.c:1136 builtin/tag.c:572
4379 +#: builtin/commit.c:1143 builtin/tag.c:639
4380 #, c-format
4381 msgid "Invalid cleanup mode %s"
4382 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
4383
4473 -#: builtin/commit.c:1141
4384 +#: builtin/commit.c:1148
4385 msgid "Paths with -a does not make sense."
4386 msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
4387
4477 -#: builtin/commit.c:1251 builtin/commit.c:1482
4388 +#: builtin/commit.c:1258 builtin/commit.c:1516
4389 msgid "show status concisely"
4390 msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4391
4481 -#: builtin/commit.c:1253 builtin/commit.c:1484
4392 +#: builtin/commit.c:1260 builtin/commit.c:1518
4393 msgid "show branch information"
4394 msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4395
4485 -#: builtin/commit.c:1255 builtin/commit.c:1486 builtin/push.c:507
4396 +#: builtin/commit.c:1262 builtin/commit.c:1520 builtin/push.c:490
4397 msgid "machine-readable output"
4398 msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4399
4489 -#: builtin/commit.c:1258 builtin/commit.c:1488
4400 +#: builtin/commit.c:1265 builtin/commit.c:1522
4401 msgid "show status in long format (default)"
4402 msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4403
4493 -#: builtin/commit.c:1261 builtin/commit.c:1491
4404 +#: builtin/commit.c:1268 builtin/commit.c:1525
4405 msgid "terminate entries with NUL"
4406 msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4407
4497 -#: builtin/commit.c:1263 builtin/commit.c:1494 builtin/fast-export.c:674
4498 -#: builtin/fast-export.c:677 builtin/tag.c:459
4408 +#: builtin/commit.c:1270 builtin/commit.c:1528 builtin/fast-export.c:674
4409 +#: builtin/fast-export.c:677 builtin/tag.c:514
4410 msgid "mode"
4411 msgstr "chế độ"
4412
4502 -#: builtin/commit.c:1264 builtin/commit.c:1494
4413 +#: builtin/commit.c:1271 builtin/commit.c:1528
4414 msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4415 msgstr ""
4416 "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4417 "normal, no. (Mặc định: all)"
4418
4508 -#: builtin/commit.c:1267
4419 +#: builtin/commit.c:1274
4420 msgid "show ignored files"
4421 msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
4422
4512 -#: builtin/commit.c:1268 parse-options.h:156
4423 +#: builtin/commit.c:1275 parse-options.h:153
4424 msgid "when"
4425 msgstr "khi"
4426
4516 -#: builtin/commit.c:1269
4427 +#: builtin/commit.c:1276
4428 msgid ""
4429 "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4430 "(Default: all)"
@@ -4521,221 +4432,221 @@ msgstr ""
4432 "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4433 "(Mặc định: all)"
4434
4524 -#: builtin/commit.c:1271
4435 +#: builtin/commit.c:1278
4436 msgid "list untracked files in columns"
4437 msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4438
4528 -#: builtin/commit.c:1340
4439 +#: builtin/commit.c:1347
4440 msgid "couldn't look up newly created commit"
4441 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4442
4532 -#: builtin/commit.c:1342
4443 +#: builtin/commit.c:1349
4444 msgid "could not parse newly created commit"
4445 msgstr ""
4446 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4447
4537 -#: builtin/commit.c:1383
4448 +#: builtin/commit.c:1390
4449 msgid "detached HEAD"
4450 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4451
4541 -#: builtin/commit.c:1385
4452 +#: builtin/commit.c:1392
4453 msgid " (root-commit)"
4454 msgstr " (root-commit)"
4455
4545 -#: builtin/commit.c:1452
4456 +#: builtin/commit.c:1486
4457 msgid "suppress summary after successful commit"
4458 msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4459
4549 -#: builtin/commit.c:1453
4460 +#: builtin/commit.c:1487
4461 msgid "show diff in commit message template"
4462 msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4463
4553 -#: builtin/commit.c:1455
4464 +#: builtin/commit.c:1489
4465 msgid "Commit message options"
4466 msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
4467
4557 -#: builtin/commit.c:1456 builtin/tag.c:457
4468 +#: builtin/commit.c:1490 builtin/tag.c:512
4469 msgid "read message from file"
4470 msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
4471
4561 -#: builtin/commit.c:1457
4472 +#: builtin/commit.c:1491
4473 msgid "author"
4474 msgstr "tác giả"
4475
4565 -#: builtin/commit.c:1457
4476 +#: builtin/commit.c:1491
4477 msgid "override author for commit"
4478 msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4479
4569 -#: builtin/commit.c:1458 builtin/gc.c:261
4480 +#: builtin/commit.c:1492 builtin/gc.c:272
4481 msgid "date"
4482 msgstr "ngày tháng"
4483
4573 -#: builtin/commit.c:1458
4484 +#: builtin/commit.c:1492
4485 msgid "override date for commit"
4486 msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
4487
4577 -#: builtin/commit.c:1459 builtin/merge.c:216 builtin/notes.c:405
4578 -#: builtin/notes.c:562 builtin/tag.c:455
4488 +#: builtin/commit.c:1493 builtin/merge.c:216 builtin/notes.c:409
4489 +#: builtin/notes.c:566 builtin/tag.c:510
4490 msgid "message"
4491 msgstr "chú thích"
4492
4582 -#: builtin/commit.c:1459
4493 +#: builtin/commit.c:1493
4494 msgid "commit message"
4495 msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
4496
4586 -#: builtin/commit.c:1460
4497 +#: builtin/commit.c:1494
4498 msgid "reuse and edit message from specified commit"
4499 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4500
4590 -#: builtin/commit.c:1461
4501 +#: builtin/commit.c:1495
4502 msgid "reuse message from specified commit"
4503 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho"
4504
4594 -#: builtin/commit.c:1462
4505 +#: builtin/commit.c:1496
4506 msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
4507 msgstr ""
4508 "dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
4509
4599 -#: builtin/commit.c:1463
4510 +#: builtin/commit.c:1497
4511 msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
4512 msgstr ""
4513 "dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
4514 "ra"
4515
4605 -#: builtin/commit.c:1464
4516 +#: builtin/commit.c:1498
4517 msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
4518 msgstr ""
4519 "lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
4520
4610 -#: builtin/commit.c:1465 builtin/log.c:1180 builtin/revert.c:86
4521 +#: builtin/commit.c:1499 builtin/log.c:1180 builtin/revert.c:86
4522 msgid "add Signed-off-by:"
4523 msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
4524
4614 -#: builtin/commit.c:1466
4525 +#: builtin/commit.c:1500
4526 msgid "use specified template file"
4527 msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
4528
4618 -#: builtin/commit.c:1467
4529 +#: builtin/commit.c:1501
4530 msgid "force edit of commit"
4531 msgstr "ép buộc sửa lần commit"
4532
4622 -#: builtin/commit.c:1468
4533 +#: builtin/commit.c:1502
4534 msgid "default"
4535 msgstr "mặc định"
4536
4626 -#: builtin/commit.c:1468 builtin/tag.c:460
4537 +#: builtin/commit.c:1502 builtin/tag.c:515
4538 msgid "how to strip spaces and #comments from message"
4539 msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
4540
4630 -#: builtin/commit.c:1469
4541 +#: builtin/commit.c:1503
4542 msgid "include status in commit message template"
4543 msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
4544
4634 -#: builtin/commit.c:1470 builtin/merge.c:223 builtin/tag.c:461
4635 -msgid "key id"
4636 -msgstr "id của khóa"
4545 +#: builtin/commit.c:1504 builtin/merge.c:223 builtin/revert.c:92
4546 +#: builtin/tag.c:516
4547 +msgid "key-id"
4548 +msgstr "mã-số-khóa"
4549
4638 -#: builtin/commit.c:1471 builtin/merge.c:224
4550 +#: builtin/commit.c:1505 builtin/merge.c:224 builtin/revert.c:93
4551 msgid "GPG sign commit"
4552 msgstr "ký lần chuyển giao dùng GPG"
4553
4642 -#. end commit message options
4643 -#: builtin/commit.c:1474
4554 +#: builtin/commit.c:1508
4555 msgid "Commit contents options"
4556 msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
4557
4647 -#: builtin/commit.c:1475
4558 +#: builtin/commit.c:1509
4559 msgid "commit all changed files"
4560 msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4561
4651 -#: builtin/commit.c:1476
4562 +#: builtin/commit.c:1510
4563 msgid "add specified files to index for commit"
4564 msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
4565
4655 -#: builtin/commit.c:1477
4566 +#: builtin/commit.c:1511
4567 msgid "interactively add files"
4568 msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
4569
4659 -#: builtin/commit.c:1478
4570 +#: builtin/commit.c:1512
4571 msgid "interactively add changes"
4572 msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
4573
4663 -#: builtin/commit.c:1479
4574 +#: builtin/commit.c:1513
4575 msgid "commit only specified files"
4576 msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
4577
4667 -#: builtin/commit.c:1480
4578 +#: builtin/commit.c:1514
4579 msgid "bypass pre-commit hook"
4580 msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
4581
4671 -#: builtin/commit.c:1481
4582 +#: builtin/commit.c:1515
4583 msgid "show what would be committed"
4584 msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4585
4675 -#: builtin/commit.c:1492
4586 +#: builtin/commit.c:1526
4587 msgid "amend previous commit"
4588 msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
4589
4679 -#: builtin/commit.c:1493
4590 +#: builtin/commit.c:1527
4591 msgid "bypass post-rewrite hook"
4592 msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
4593
4683 -#: builtin/commit.c:1498
4594 +#: builtin/commit.c:1532
4595 msgid "ok to record an empty change"
4596 msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
4597
4687 -#: builtin/commit.c:1500
4598 +#: builtin/commit.c:1534
4599 msgid "ok to record a change with an empty message"
4600 msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4601
4691 -#: builtin/commit.c:1529
4602 +#: builtin/commit.c:1562
4603 msgid "could not parse HEAD commit"
4604 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4605
4695 -#: builtin/commit.c:1567 builtin/merge.c:518
4606 +#: builtin/commit.c:1601 builtin/merge.c:518
4607 #, c-format
4608 msgid "could not open '%s' for reading"
4609 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4610
4700 -#: builtin/commit.c:1574
4611 +#: builtin/commit.c:1608
4612 #, c-format
4613 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
4614 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
4615
4705 -#: builtin/commit.c:1581
4616 +#: builtin/commit.c:1615
4617 msgid "could not read MERGE_MODE"
4618 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4619
4709 -#: builtin/commit.c:1600
4620 +#: builtin/commit.c:1634
4621 #, c-format
4622 msgid "could not read commit message: %s"
4623 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4624
4714 -#: builtin/commit.c:1611
4625 +#: builtin/commit.c:1645
4626 #, c-format
4627 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4628 msgstr ""
4629 "Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
4630 "(message).\n"
4631
4721 -#: builtin/commit.c:1616
4632 +#: builtin/commit.c:1650
4633 #, c-format
4634 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4635 msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
4636
4726 -#: builtin/commit.c:1631 builtin/merge.c:854 builtin/merge.c:879
4637 +#: builtin/commit.c:1665 builtin/merge.c:857 builtin/merge.c:882
4638 msgid "failed to write commit object"
4639 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
4640
4730 -#: builtin/commit.c:1652
4641 +#: builtin/commit.c:1686
4642 msgid "cannot lock HEAD ref"
4643 msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
4644
4734 -#: builtin/commit.c:1656
4645 +#: builtin/commit.c:1690
4646 msgid "cannot update HEAD ref"
4647 msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4648
4738 -#: builtin/commit.c:1667
4649 +#: builtin/commit.c:1701
4650 msgid ""
4651 "Repository has been updated, but unable to write\n"
4652 "new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -4750,127 +4661,127 @@ msgstr ""
4661 msgid "git config [options]"
4662 msgstr "git config [các-tùy-chọn]"
4663
4753 -#: builtin/config.c:54
4664 +#: builtin/config.c:53
4665 msgid "Config file location"
4666 msgstr "Vị trí tập tin cấu hình"
4667
4757 -#: builtin/config.c:55
4668 +#: builtin/config.c:54
4669 msgid "use global config file"
4670 msgstr "dùng tập tin cấu hình toàn cục"
4671
4761 -#: builtin/config.c:56
4672 +#: builtin/config.c:55
4673 msgid "use system config file"
4674 msgstr "sử dụng tập tin cấu hình hệ thống"
4675
4765 -#: builtin/config.c:57
4676 +#: builtin/config.c:56
4677 msgid "use repository config file"
4678 msgstr "dùng tập tin cấu hình của kho"
4679
4769 -#: builtin/config.c:58
4680 +#: builtin/config.c:57
4681 msgid "use given config file"
4682 msgstr "sử dụng tập tin cấu hình đã cho"
4683
4773 -#: builtin/config.c:59
4684 +#: builtin/config.c:58
4685 msgid "blob-id"
4686 msgstr "blob-id"
4687
4777 -#: builtin/config.c:59
4688 +#: builtin/config.c:58
4689 msgid "read config from given blob object"
4690 msgstr "đọc cấu hình từ đối tượng blob đã cho"
4691
4781 -#: builtin/config.c:60
4692 +#: builtin/config.c:59
4693 msgid "Action"
4694 msgstr "Hành động"
4695
4785 -#: builtin/config.c:61
4696 +#: builtin/config.c:60
4697 msgid "get value: name [value-regex]"
4698 msgstr "lấy giá-trị: tên [value-regex]"
4699
4789 -#: builtin/config.c:62
4700 +#: builtin/config.c:61
4701 msgid "get all values: key [value-regex]"
4702 msgstr "lấy tất cả giá-trị: khóa [value-regex]"
4703
4793 -#: builtin/config.c:63
4704 +#: builtin/config.c:62
4705 msgid "get values for regexp: name-regex [value-regex]"
4706 msgstr "lấy giá trị cho regexp: name-regex [value-regex]"
4707
4797 -#: builtin/config.c:64
4708 +#: builtin/config.c:63
4709 msgid "get value specific for the URL: section[.var] URL"
4710 msgstr "lấy đặc tả giá trị cho URL: phần[.biến] URL"
4711
4801 -#: builtin/config.c:65
4712 +#: builtin/config.c:64
4713 msgid "replace all matching variables: name value [value_regex]"
4714 msgstr "thay thế tất cả các biến khớp mẫu: tên giá-trị [value_regex]"
4715
4805 -#: builtin/config.c:66
4716 +#: builtin/config.c:65
4717 msgid "add a new variable: name value"
4718 msgstr "thêm biến mới: tên giá-trị"
4719
4809 -#: builtin/config.c:67
4720 +#: builtin/config.c:66
4721 msgid "remove a variable: name [value-regex]"
4722 msgstr "gỡ bỏ biến: tên [value-regex]"
4723
4813 -#: builtin/config.c:68
4724 +#: builtin/config.c:67
4725 msgid "remove all matches: name [value-regex]"
4726 msgstr "gỡ bỏ mọi cái khớp: tên [value-regex]"
4727
4817 -#: builtin/config.c:69
4728 +#: builtin/config.c:68
4729 msgid "rename section: old-name new-name"
4730 msgstr "đổi tên phần: tên-cũ tên-mới"
4731
4821 -#: builtin/config.c:70
4732 +#: builtin/config.c:69
4733 msgid "remove a section: name"
4734 msgstr "gỡ bỏ phần: tên"
4735
4825 -#: builtin/config.c:71
4736 +#: builtin/config.c:70
4737 msgid "list all"
4738 msgstr "liệt kê tất"
4739
4829 -#: builtin/config.c:72
4740 +#: builtin/config.c:71
4741 msgid "open an editor"
4742 msgstr "mở một trình biên soạn"
4743
4833 -#: builtin/config.c:73 builtin/config.c:74
4744 +#: builtin/config.c:72 builtin/config.c:73
4745 msgid "slot"
4746 msgstr "khe"
4747
4837 -#: builtin/config.c:73
4748 +#: builtin/config.c:72
4749 msgid "find the color configured: [default]"
4750 msgstr "tìm cấu hình màu sắc: [mặc định]"
4751
4841 -#: builtin/config.c:74
4752 +#: builtin/config.c:73
4753 msgid "find the color setting: [stdout-is-tty]"
4754 msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: [stdout-là-tty]"
4755
4845 -#: builtin/config.c:75
4756 +#: builtin/config.c:74
4757 msgid "Type"
4758 msgstr "Kiểu"
4759
4849 -#: builtin/config.c:76
4760 +#: builtin/config.c:75
4761 msgid "value is \"true\" or \"false\""
4762 msgstr "giá trị là \"true\" hoặc \"false\""
4763
4853 -#: builtin/config.c:77
4764 +#: builtin/config.c:76
4765 msgid "value is decimal number"
4766 msgstr "giá trị ở dạng số thập phân"
4767
4857 -#: builtin/config.c:78
4768 +#: builtin/config.c:77
4769 msgid "value is --bool or --int"
4770 msgstr "giá trị là --bool hoặc --int"
4771
4861 -#: builtin/config.c:79
4772 +#: builtin/config.c:78
4773 msgid "value is a path (file or directory name)"
4774 msgstr "giá trị là đường dẫn (tên tập tin hay thư mục)"
4775
4865 -#: builtin/config.c:80
4776 +#: builtin/config.c:79
4777 msgid "Other"
4778 msgstr "Khác"
4779
4869 -#: builtin/config.c:81
4780 +#: builtin/config.c:80
4781 msgid "terminate values with NUL byte"
4782 msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
4783
4873 -#: builtin/config.c:82
4784 +#: builtin/config.c:81
4785 msgid "respect include directives on lookup"
4786 msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
4787
@@ -4890,47 +4801,47 @@ msgstr "git describe [các-tùy-chọn] <commit-ish>*"
4801 msgid "git describe [options] --dirty"
4802 msgstr "git describe [các-tùy-chọn] --dirty"
4803
4893 -#: builtin/describe.c:237
4804 +#: builtin/describe.c:225
4805 #, c-format
4806 msgid "annotated tag %s not available"
4807 msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
4808
4898 -#: builtin/describe.c:241
4809 +#: builtin/describe.c:229
4810 #, c-format
4811 msgid "annotated tag %s has no embedded name"
4812 msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
4813
4903 -#: builtin/describe.c:243
4814 +#: builtin/describe.c:231
4815 #, c-format
4816 msgid "tag '%s' is really '%s' here"
4817 msgstr "thẻ “%s” đã thực sự ở đây “%s” rồi"
4818
4908 -#: builtin/describe.c:270
4819 +#: builtin/describe.c:258
4820 #, c-format
4821 msgid "Not a valid object name %s"
4822 msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
4823
4913 -#: builtin/describe.c:273
4824 +#: builtin/describe.c:261
4825 #, c-format
4826 msgid "%s is not a valid '%s' object"
4827 msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
4828
4918 -#: builtin/describe.c:290
4829 +#: builtin/describe.c:278
4830 #, c-format
4831 msgid "no tag exactly matches '%s'"
4832 msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với “%s”"
4833
4923 -#: builtin/describe.c:292
4834 +#: builtin/describe.c:280
4835 #, c-format
4836 msgid "searching to describe %s\n"
4837 msgstr "Đang tìm kiếm để mô tả %s\n"
4838
4928 -#: builtin/describe.c:332
4839 +#: builtin/describe.c:327
4840 #, c-format
4841 msgid "finished search at %s\n"
4842 msgstr "việc tìm kiếm đã kết thúc tại %s\n"
4843
4933 -#: builtin/describe.c:359
4844 +#: builtin/describe.c:354
4845 #, c-format
4846 msgid ""
4847 "No annotated tags can describe '%s'.\n"
@@ -4939,7 +4850,7 @@ msgstr ""
4850 "Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là “%s”.\n"
4851 "Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
4852
4942 -#: builtin/describe.c:363
4853 +#: builtin/describe.c:358
4854 #, c-format
4855 msgid ""
4856 "No tags can describe '%s'.\n"
@@ -4948,12 +4859,12 @@ msgstr ""
4859 "Không có thẻ (tag) có thể mô tả “%s”.\n"
4860 "Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
4861
4951 -#: builtin/describe.c:384
4862 +#: builtin/describe.c:379
4863 #, c-format
4864 msgid "traversed %lu commits\n"
4865 msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao\n"
4866
4956 -#: builtin/describe.c:387
4867 +#: builtin/describe.c:382
4868 #, c-format
4869 msgid ""
4870 "more than %i tags found; listed %i most recent\n"
@@ -4962,63 +4873,63 @@ msgstr ""
4873 "tìm thấy nhiều hơn %i thẻ (tag); đã liệt kê %i gần đây nhất\n"
4874 "bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
4875
4965 -#: builtin/describe.c:409
4876 +#: builtin/describe.c:404
4877 msgid "find the tag that comes after the commit"
4878 msgstr "tìm các thẻ mà nó đến trước lần chuyển giao"
4879
4969 -#: builtin/describe.c:410
4880 +#: builtin/describe.c:405
4881 msgid "debug search strategy on stderr"
4882 msgstr "chiến lược tìm kiếm gỡ lỗi trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
4883
4973 -#: builtin/describe.c:411
4884 +#: builtin/describe.c:406
4885 msgid "use any ref"
4886 msgstr "dùng ref bất kỳ"
4887
4977 -#: builtin/describe.c:412
4888 +#: builtin/describe.c:407
4889 msgid "use any tag, even unannotated"
4890 msgstr "dùng thẻ bất kỳ, cả khi “unannotated”"
4891
4981 -#: builtin/describe.c:413
4892 +#: builtin/describe.c:408
4893 msgid "always use long format"
4894 msgstr "luôn dùng định dạng dài"
4895
4985 -#: builtin/describe.c:414
4896 +#: builtin/describe.c:409
4897 msgid "only follow first parent"
4898 msgstr "chỉ theo cha mẹ đầu tiên"
4899
4989 -#: builtin/describe.c:417
4900 +#: builtin/describe.c:412
4901 msgid "only output exact matches"
4902 msgstr "chỉ xuất những gì khớp chính xác"
4903
4993 -#: builtin/describe.c:419
4904 +#: builtin/describe.c:414
4905 msgid "consider <n> most recent tags (default: 10)"
4906 msgstr "coi như <n> thẻ gần đây nhất (mặc định: 10)"
4907
4997 -#: builtin/describe.c:421
4908 +#: builtin/describe.c:416
4909 msgid "only consider tags matching <pattern>"
4910 msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
4911
5001 -#: builtin/describe.c:423 builtin/name-rev.c:321
4912 +#: builtin/describe.c:418 builtin/name-rev.c:321
4913 msgid "show abbreviated commit object as fallback"
4914 msgstr "hiển thị đối tượng chuyển giao vắn tắt như là fallback"
4915
5005 -#: builtin/describe.c:424
4916 +#: builtin/describe.c:419
4917 msgid "mark"
4918 msgstr "dấu"
4919
5009 -#: builtin/describe.c:425
4920 +#: builtin/describe.c:420
4921 msgid "append <mark> on dirty working tree (default: \"-dirty\")"
4922 msgstr "thêm <dấu> trên cây thư mục làm việc bẩn (mặc định \"-dirty\")"
4923
5013 -#: builtin/describe.c:443
4924 +#: builtin/describe.c:438
4925 msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
4926 msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
4927
5017 -#: builtin/describe.c:469
4928 +#: builtin/describe.c:464
4929 msgid "No names found, cannot describe anything."
4930 msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
4931
5021 -#: builtin/describe.c:489
4932 +#: builtin/describe.c:484
4933 msgid "--dirty is incompatible with commit-ishes"
4934 msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn commit-ish"
4935
@@ -5314,7 +5225,7 @@ msgstr "Đang lấy về %s\n"
5225 msgid "Could not fetch %s"
5226 msgstr "không thể lấy về %s"
5227
5317 -#: builtin/fetch.c:1036
5228 +#: builtin/fetch.c:1035
5229 msgid ""
5230 "No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
5231 "remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -5356,10 +5267,10 @@ msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
5267 msgstr ""
5268 "git fmt-merge-msg [-m <chú_thích>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5269
5359 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:702
5360 -#: builtin/merge.c:196 builtin/repack.c:160 builtin/repack.c:164
5361 -#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:446
5362 -#: parse-options.h:135 parse-options.h:242
5270 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:700
5271 +#: builtin/merge.c:196 builtin/repack.c:175 builtin/repack.c:179
5272 +#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:501
5273 +#: parse-options.h:132 parse-options.h:239
5274 msgid "n"
5275 msgstr "n"
5276
@@ -5423,6 +5334,14 @@ msgstr "khóa"
5334 msgid "field name to sort on"
5335 msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5336
5337 +#: builtin/fsck.c:147 builtin/prune.c:172
5338 +msgid "Checking connectivity"
5339 +msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
5340 +
5341 +#: builtin/fsck.c:544
5342 +msgid "Checking object directories"
5343 +msgstr "Đang kiểm tra các thư mục đối tượng"
5344 +
5345 #: builtin/fsck.c:607
5346 msgid "git fsck [options] [<object>...]"
5347 msgstr "git fsck [các-tùy-chọn] [<đối-tượng>...]"
@@ -5467,48 +5386,58 @@ msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-foun
5386 msgid "show progress"
5387 msgstr "hiển thị quá trình"
5388
5389 +#: builtin/fsck.c:673
5390 +msgid "Checking objects"
5391 +msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
5392 +
5393 #: builtin/gc.c:24
5394 msgid "git gc [options]"
5395 msgstr "git gc [các-tùy-chọn]"
5396
5474 -#: builtin/gc.c:80
5397 +#: builtin/gc.c:90
5398 #, c-format
5399 msgid "Invalid %s: '%s'"
5400 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
5401
5479 -#: builtin/gc.c:107
5402 +#: builtin/gc.c:117
5403 #, c-format
5404 msgid "insanely long object directory %.*s"
5405 msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
5406
5484 -#: builtin/gc.c:262
5407 +#: builtin/gc.c:273
5408 msgid "prune unreferenced objects"
5409 msgstr "xóa bỏ các đối tượng không được tham chiếu"
5410
5488 -#: builtin/gc.c:264
5411 +#: builtin/gc.c:275
5412 msgid "be more thorough (increased runtime)"
5413 msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
5414
5492 -#: builtin/gc.c:265
5415 +#: builtin/gc.c:276
5416 msgid "enable auto-gc mode"
5417 msgstr "bật chế độ auto-gc"
5418
5496 -#: builtin/gc.c:266
5419 +#: builtin/gc.c:277
5420 msgid "force running gc even if there may be another gc running"
5421 msgstr "buộc gc chạy ngay cả khi có tiến trình gc khác đang chạy"
5422
5500 -#: builtin/gc.c:306
5423 +#: builtin/gc.c:318
5424 #, c-format
5502 -msgid ""
5503 -"Auto packing the repository for optimum performance. You may also\n"
5504 -"run \"git gc\" manually. See \"git help gc\" for more information.\n"
5425 +msgid "Auto packing the repository in background for optimum performance.\n"
5426 msgstr ""
5506 -"Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
5507 -"chạy lệnh \"git gc\" một cách thủ công. Hãy xem \"git help gc\" để biết thêm "
5508 -"chi tiết.\n"
5427 +"Tự động đóng gói kho chứa trên nền hệ thống để tối ưu hóa hiệu suất làm "
5428 +"việc.\n"
5429 +
5430 +#: builtin/gc.c:320
5431 +#, c-format
5432 +msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
5433 +msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
5434 +
5435 +#: builtin/gc.c:321
5436 +#, c-format
5437 +msgid "See \"git help gc\" for manual housekeeping.\n"
5438 +msgstr "Xem \"git help gc\" để có hướng dẫn cụ thể về cách dọn dẹp kho git.\n"
5439
5510 -#. be quiet on --auto
5511 -#: builtin/gc.c:316
5440 +#: builtin/gc.c:336
5441 #, c-format
5442 msgid ""
5443 "gc is already running on machine '%s' pid %<PRIuMAX> (use --force if not)"
@@ -5516,7 +5445,7 @@ msgstr ""
5445 "gc đang được thực hiện trên máy “%s” pid %<PRIuMAX> (dùng --force nếu không "
5446 "phải thế)"
5447
5519 -#: builtin/gc.c:341
5448 +#: builtin/gc.c:361
5449 msgid ""
5450 "There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
5451 msgstr ""
@@ -5547,212 +5476,212 @@ msgstr "không thể đọc cây (%s)"
5476 msgid "unable to grep from object of type %s"
5477 msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
5478
5550 -#: builtin/grep.c:551
5479 +#: builtin/grep.c:549
5480 #, c-format
5481 msgid "switch `%c' expects a numerical value"
5482 msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
5483
5555 -#: builtin/grep.c:568
5484 +#: builtin/grep.c:566
5485 #, c-format
5486 msgid "cannot open '%s'"
5487 msgstr "không mở được “%s”"
5488
5560 -#: builtin/grep.c:642
5489 +#: builtin/grep.c:640
5490 msgid "search in index instead of in the work tree"
5491 msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
5492
5564 -#: builtin/grep.c:644
5493 +#: builtin/grep.c:642
5494 msgid "find in contents not managed by git"
5495 msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
5496
5568 -#: builtin/grep.c:646
5497 +#: builtin/grep.c:644
5498 msgid "search in both tracked and untracked files"
5499 msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
5500
5572 -#: builtin/grep.c:648
5501 +#: builtin/grep.c:646
5502 msgid "search also in ignored files"
5503 msgstr "tìm cả trong các tập tin đã bị lờ đi"
5504
5576 -#: builtin/grep.c:651
5505 +#: builtin/grep.c:649
5506 msgid "show non-matching lines"
5507 msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
5508
5580 -#: builtin/grep.c:653
5509 +#: builtin/grep.c:651
5510 msgid "case insensitive matching"
5511 msgstr "phân biệt HOA/thường"
5512
5584 -#: builtin/grep.c:655
5513 +#: builtin/grep.c:653
5514 msgid "match patterns only at word boundaries"
5515 msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
5516
5588 -#: builtin/grep.c:657
5517 +#: builtin/grep.c:655
5518 msgid "process binary files as text"
5519 msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
5520
5592 -#: builtin/grep.c:659
5521 +#: builtin/grep.c:657
5522 msgid "don't match patterns in binary files"
5523 msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
5524
5596 -#: builtin/grep.c:662
5525 +#: builtin/grep.c:660
5526 msgid "process binary files with textconv filters"
5527 msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc “textconv”"
5528
5600 -#: builtin/grep.c:664
5529 +#: builtin/grep.c:662
5530 msgid "descend at most <depth> levels"
5531 msgstr "giảm xuống ít nhất mức <sâu>"
5532
5604 -#: builtin/grep.c:668
5533 +#: builtin/grep.c:666
5534 msgid "use extended POSIX regular expressions"
5535 msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
5536
5608 -#: builtin/grep.c:671
5537 +#: builtin/grep.c:669
5538 msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
5539 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
5540
5612 -#: builtin/grep.c:674
5541 +#: builtin/grep.c:672
5542 msgid "interpret patterns as fixed strings"
5543 msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
5544
5616 -#: builtin/grep.c:677
5545 +#: builtin/grep.c:675
5546 msgid "use Perl-compatible regular expressions"
5547 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
5548
5620 -#: builtin/grep.c:680
5549 +#: builtin/grep.c:678
5550 msgid "show line numbers"
5551 msgstr "hiển thị số của dòng"
5552
5624 -#: builtin/grep.c:681
5553 +#: builtin/grep.c:679
5554 msgid "don't show filenames"
5555 msgstr "không hiển thị tên tập tin"
5556
5628 -#: builtin/grep.c:682
5557 +#: builtin/grep.c:680
5558 msgid "show filenames"
5559 msgstr "hiển thị các tên tập tin"
5560
5632 -#: builtin/grep.c:684
5561 +#: builtin/grep.c:682
5562 msgid "show filenames relative to top directory"
5563 msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
5564
5636 -#: builtin/grep.c:686
5565 +#: builtin/grep.c:684
5566 msgid "show only filenames instead of matching lines"
5567 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
5568
5640 -#: builtin/grep.c:688
5569 +#: builtin/grep.c:686
5570 msgid "synonym for --files-with-matches"
5571 msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
5572
5644 -#: builtin/grep.c:691
5573 +#: builtin/grep.c:689
5574 msgid "show only the names of files without match"
5575 msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
5576
5648 -#: builtin/grep.c:693
5577 +#: builtin/grep.c:691
5578 msgid "print NUL after filenames"
5579 msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
5580
5652 -#: builtin/grep.c:695
5581 +#: builtin/grep.c:693
5582 msgid "show the number of matches instead of matching lines"
5583 msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
5584
5656 -#: builtin/grep.c:696
5585 +#: builtin/grep.c:694
5586 msgid "highlight matches"
5587 msgstr "tô sáng cái khớp"
5588
5660 -#: builtin/grep.c:698
5589 +#: builtin/grep.c:696
5590 msgid "print empty line between matches from different files"
5591 msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
5592
5664 -#: builtin/grep.c:700
5593 +#: builtin/grep.c:698
5594 msgid "show filename only once above matches from same file"
5595 msgstr ""
5596 "hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
5597
5669 -#: builtin/grep.c:703
5598 +#: builtin/grep.c:701
5599 msgid "show <n> context lines before and after matches"
5600 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
5601
5673 -#: builtin/grep.c:706
5602 +#: builtin/grep.c:704
5603 msgid "show <n> context lines before matches"
5604 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
5605
5677 -#: builtin/grep.c:708
5606 +#: builtin/grep.c:706
5607 msgid "show <n> context lines after matches"
5608 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
5609
5681 -#: builtin/grep.c:709
5610 +#: builtin/grep.c:707
5611 msgid "shortcut for -C NUM"
5612 msgstr "dạng viết tắt của -C SỐ"
5613
5685 -#: builtin/grep.c:712
5614 +#: builtin/grep.c:710
5615 msgid "show a line with the function name before matches"
5616 msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
5617
5689 -#: builtin/grep.c:714
5618 +#: builtin/grep.c:712
5619 msgid "show the surrounding function"
5620 msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
5621
5693 -#: builtin/grep.c:717
5622 +#: builtin/grep.c:715
5623 msgid "read patterns from file"
5624 msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
5625
5697 -#: builtin/grep.c:719
5626 +#: builtin/grep.c:717
5627 msgid "match <pattern>"
5628 msgstr "match <mẫu>"
5629
5701 -#: builtin/grep.c:721
5630 +#: builtin/grep.c:719
5631 msgid "combine patterns specified with -e"
5632 msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
5633
5705 -#: builtin/grep.c:733
5634 +#: builtin/grep.c:731
5635 msgid "indicate hit with exit status without output"
5636 msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
5637
5709 -#: builtin/grep.c:735
5638 +#: builtin/grep.c:733
5639 msgid "show only matches from files that match all patterns"
5640 msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
5641
5713 -#: builtin/grep.c:737
5642 +#: builtin/grep.c:735
5643 msgid "show parse tree for grep expression"
5644 msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
5645
5717 -#: builtin/grep.c:741
5646 +#: builtin/grep.c:739
5647 msgid "pager"
5648 msgstr "giấy"
5649
5721 -#: builtin/grep.c:741
5650 +#: builtin/grep.c:739
5651 msgid "show matching files in the pager"
5652 msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
5653
5725 -#: builtin/grep.c:744
5654 +#: builtin/grep.c:742
5655 msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
5656 msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
5657
5729 -#: builtin/grep.c:745 builtin/show-ref.c:187
5658 +#: builtin/grep.c:743 builtin/show-ref.c:187
5659 msgid "show usage"
5660 msgstr "hiển thị cách dùng"
5661
5733 -#: builtin/grep.c:812
5662 +#: builtin/grep.c:810
5663 msgid "no pattern given."
5664 msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
5665
5737 -#: builtin/grep.c:870
5666 +#: builtin/grep.c:868
5667 msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
5668 msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
5669
5741 -#: builtin/grep.c:893
5670 +#: builtin/grep.c:891
5671 msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
5672 msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
5673
5745 -#: builtin/grep.c:898
5674 +#: builtin/grep.c:896
5675 msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
5676 msgstr ""
5677 "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
5678 "quan đến revs."
5679
5751 -#: builtin/grep.c:901
5680 +#: builtin/grep.c:899
5681 msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
5682 msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
5683
5755 -#: builtin/grep.c:909
5684 +#: builtin/grep.c:907
5685 msgid "both --cached and trees are given."
5686 msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
5687
@@ -5768,7 +5697,7 @@ msgstr ""
5697 msgid "git hash-object --stdin-paths < <list-of-paths>"
5698 msgstr "git hash-object --stdin-paths < <danh-sách-đường-dẫn>"
5699
5771 -#: builtin/hash-object.c:72
5700 +#: builtin/hash-object.c:72 builtin/tag.c:521
5701 msgid "type"
5702 msgstr "kiểu"
5703
@@ -6007,8 +5936,8 @@ msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
5936 msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
5937 msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
5938
6010 -#: builtin/index-pack.c:669 builtin/pack-objects.c:171
6011 -#: builtin/pack-objects.c:263
5939 +#: builtin/index-pack.c:669 builtin/pack-objects.c:162
5940 +#: builtin/pack-objects.c:254
5941 #, c-format
5942 msgid "unable to read %s"
5943 msgstr "không thể đọc %s"
@@ -6274,63 +6203,61 @@ msgstr "không thể xử lý (handle) tập tin kiểu %d"
6203 msgid "unable to move %s to %s"
6204 msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
6205
6277 -#.
6278 -#. * TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
6279 -#. * existing" or "Initialized empty", the second " shared" or
6280 -#. * "", and the last '%s%s' is the verbatim directory name.
6281 -#.
6282 -#: builtin/init-db.c:420
6206 +#. TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
6207 +#. existing" or "Initialized empty", the second " shared" or
6208 +#. "", and the last '%s%s' is the verbatim directory name.
6209 +#: builtin/init-db.c:418
6210 #, c-format
6211 msgid "%s%s Git repository in %s%s\n"
6212 msgstr "%s%s kho Git trong %s%s\n"
6213
6287 -#: builtin/init-db.c:421
6214 +#: builtin/init-db.c:419
6215 msgid "Reinitialized existing"
6216 msgstr "Khởi tạo lại đã sẵn có rồi"
6217
6291 -#: builtin/init-db.c:421
6218 +#: builtin/init-db.c:419
6219 msgid "Initialized empty"
6220 msgstr "Khởi tạo trống rỗng"
6221
6295 -#: builtin/init-db.c:422
6222 +#: builtin/init-db.c:420
6223 msgid " shared"
6224 msgstr " đã chia sẻ"
6225
6299 -#: builtin/init-db.c:441
6226 +#: builtin/init-db.c:439
6227 msgid "cannot tell cwd"
6228 msgstr "không nói chuyện được với lệnh cwd"
6229
6303 -#: builtin/init-db.c:467
6230 +#: builtin/init-db.c:465
6231 msgid ""
6305 -"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--"
6306 -"shared[=<permissions>]] [directory]"
6232 +"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--shared"
6233 +"[=<permissions>]] [directory]"
6234 msgstr ""
6235 "git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<thư-mục-tạm>] [--shared[=<các-"
6236 "quyền>]] [thư-mục]"
6237
6311 -#: builtin/init-db.c:490
6238 +#: builtin/init-db.c:488
6239 msgid "permissions"
6240 msgstr "các quyền"
6241
6315 -#: builtin/init-db.c:491
6242 +#: builtin/init-db.c:489
6243 msgid "specify that the git repository is to be shared amongst several users"
6244 msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dùng"
6245
6319 -#: builtin/init-db.c:493 builtin/prune-packed.c:79 builtin/repack.c:155
6246 +#: builtin/init-db.c:491 builtin/prune-packed.c:79 builtin/repack.c:168
6247 msgid "be quiet"
6248 msgstr "im lặng"
6249
6323 -#: builtin/init-db.c:525 builtin/init-db.c:530
6250 +#: builtin/init-db.c:523 builtin/init-db.c:528
6251 #, c-format
6252 msgid "cannot mkdir %s"
6253 msgstr "không thể mkdir (tạo thư mục): %s"
6254
6328 -#: builtin/init-db.c:534
6255 +#: builtin/init-db.c:532
6256 #, c-format
6257 msgid "cannot chdir to %s"
6258 msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
6259
6333 -#: builtin/init-db.c:556
6260 +#: builtin/init-db.c:554
6261 #, c-format
6262 msgid ""
6263 "%s (or --work-tree=<directory>) not allowed without specifying %s (or --git-"
@@ -6339,11 +6266,11 @@ msgstr ""
6266 "%s (hoặc --work-tree=<thư-mục>) không cho phép không chỉ định %s (hoặc --git-"
6267 "dir=<thư-mục>)"
6268
6342 -#: builtin/init-db.c:580
6269 +#: builtin/init-db.c:578
6270 msgid "Cannot access current working directory"
6271 msgstr "Không thể truy cập thư mục làm việc hiện hành"
6272
6346 -#: builtin/init-db.c:587
6273 +#: builtin/init-db.c:585
6274 #, c-format
6275 msgid "Cannot access work tree '%s'"
6276 msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc “%s”"
@@ -6609,98 +6536,98 @@ msgstr ""
6536 msgid "Unknown commit %s"
6537 msgstr "Không hiểu lần chuyển giao %s"
6538
6612 -#: builtin/ls-files.c:398
6539 +#: builtin/ls-files.c:401
6540 msgid "git ls-files [options] [<file>...]"
6541 msgstr "git ls-files [các-tùy-chọn] [<tập-tin>...]"
6542
6616 -#: builtin/ls-files.c:455
6543 +#: builtin/ls-files.c:458
6544 msgid "identify the file status with tags"
6545 msgstr "nhận dạng các trạng thái tập tin với thẻ"
6546
6620 -#: builtin/ls-files.c:457
6547 +#: builtin/ls-files.c:460
6548 msgid "use lowercase letters for 'assume unchanged' files"
6549 msgstr ""
6550 "dùng chữ cái viết thường cho các tập tin “assume unchanged” (giả định không "
6551 "thay đổi)"
6552
6626 -#: builtin/ls-files.c:459
6553 +#: builtin/ls-files.c:462
6554 msgid "show cached files in the output (default)"
6555 msgstr "hiển thị các tập tin được nhớ tạm vào đầu ra (mặc định)"
6556
6630 -#: builtin/ls-files.c:461
6557 +#: builtin/ls-files.c:464
6558 msgid "show deleted files in the output"
6559 msgstr "hiển thị các tập tin đã xóa trong kết xuất"
6560
6634 -#: builtin/ls-files.c:463
6561 +#: builtin/ls-files.c:466
6562 msgid "show modified files in the output"
6563 msgstr "hiển thị các tập tin đã bị sửa đổi ra kết xuất"
6564
6638 -#: builtin/ls-files.c:465
6565 +#: builtin/ls-files.c:468
6566 msgid "show other files in the output"
6567 msgstr "hiển thị các tập tin khác trong kết xuất"
6568
6642 -#: builtin/ls-files.c:467
6569 +#: builtin/ls-files.c:470
6570 msgid "show ignored files in the output"
6571 msgstr "hiển thị các tập tin bị bỏ qua trong kết xuất"
6572
6646 -#: builtin/ls-files.c:470
6573 +#: builtin/ls-files.c:473
6574 msgid "show staged contents' object name in the output"
6575 msgstr "hiển thị tên đối tượng của nội dung được đặt lên bệ phóng ra kết xuất"
6576
6650 -#: builtin/ls-files.c:472
6577 +#: builtin/ls-files.c:475
6578 msgid "show files on the filesystem that need to be removed"
6579 msgstr "hiển thị các tập tin trên hệ thống tập tin mà nó cần được gỡ bỏ"
6580
6654 -#: builtin/ls-files.c:474
6581 +#: builtin/ls-files.c:477
6582 msgid "show 'other' directories' name only"
6583 msgstr "chỉ hiển thị tên của các thư mục “khác”"
6584
6658 -#: builtin/ls-files.c:477
6585 +#: builtin/ls-files.c:480
6586 msgid "don't show empty directories"
6587 msgstr "không hiển thị thư mục rỗng"
6588
6662 -#: builtin/ls-files.c:480
6589 +#: builtin/ls-files.c:483
6590 msgid "show unmerged files in the output"
6591 msgstr "hiển thị các tập tin chưa hòa trộn trong kết xuất"
6592
6666 -#: builtin/ls-files.c:482
6593 +#: builtin/ls-files.c:485
6594 msgid "show resolve-undo information"
6595 msgstr "hiển thị thông tin resolve-undo"
6596
6670 -#: builtin/ls-files.c:484
6597 +#: builtin/ls-files.c:487
6598 msgid "skip files matching pattern"
6599 msgstr "bỏ qua những tập tin khớp với một mẫu"
6600
6674 -#: builtin/ls-files.c:487
6601 +#: builtin/ls-files.c:490
6602 msgid "exclude patterns are read from <file>"
6603 msgstr "mẫu loại trừ được đọc từ <tập tin>"
6604
6678 -#: builtin/ls-files.c:490
6605 +#: builtin/ls-files.c:493
6606 msgid "read additional per-directory exclude patterns in <file>"
6607 msgstr "đọc thêm các mẫu ngoại trừ mỗi thư mục trong <tập tin>"
6608
6682 -#: builtin/ls-files.c:492
6609 +#: builtin/ls-files.c:495
6610 msgid "add the standard git exclusions"
6611 msgstr "thêm loại trừ tiêu chuẩn kiểu git"
6612
6686 -#: builtin/ls-files.c:495
6613 +#: builtin/ls-files.c:498
6614 msgid "make the output relative to the project top directory"
6615 msgstr "làm cho kết xuất liên quan đến thư mục ở mức cao nhất (gốc) của dự án"
6616
6690 -#: builtin/ls-files.c:498
6617 +#: builtin/ls-files.c:501
6618 msgid "if any <file> is not in the index, treat this as an error"
6619 msgstr "nếu <tập tin> bất kỳ không ở trong bảng mục lục, xử lý nó như một lỗi"
6620
6694 -#: builtin/ls-files.c:499
6621 +#: builtin/ls-files.c:502
6622 msgid "tree-ish"
6623 msgstr "tree-ish"
6624
6698 -#: builtin/ls-files.c:500
6625 +#: builtin/ls-files.c:503
6626 msgid "pretend that paths removed since <tree-ish> are still present"
6627 msgstr ""
6628 "giả định rằng các đường dẫn đã bị gỡ bỏ kể từ <tree-ish> nay vẫn hiện diện"
6629
6703 -#: builtin/ls-files.c:502
6630 +#: builtin/ls-files.c:505
6631 msgid "show debugging data"
6632 msgstr "hiển thị dữ liệu gỡ lỗi"
6633
@@ -6811,7 +6738,7 @@ msgstr "bỏ qua nếu fast-forward không thể được"
6738 msgid "Verify that the named commit has a valid GPG signature"
6739 msgstr "Thẩm tra xem lần chuyển giao có tên đó có chữ ký GPG hợp lệ hay không"
6740
6814 -#: builtin/merge.c:212 builtin/notes.c:738 builtin/revert.c:89
6741 +#: builtin/merge.c:212 builtin/notes.c:742 builtin/revert.c:89
6742 msgid "strategy"
6743 msgstr "chiến lược"
6744
@@ -6885,37 +6812,37 @@ msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
6812 msgid "Bad branch.%s.mergeoptions string: %s"
6813 msgstr "Chuỗi branch.%s.mergeoptions sai: %s"
6814
6888 -#: builtin/merge.c:650
6815 +#: builtin/merge.c:653
6816 msgid "git write-tree failed to write a tree"
6817 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
6818
6892 -#: builtin/merge.c:678
6819 +#: builtin/merge.c:681
6820 msgid "Not handling anything other than two heads merge."
6821 msgstr "Không cầm nắm gì ngoài hai head hòa trộn"
6822
6896 -#: builtin/merge.c:692
6823 +#: builtin/merge.c:695
6824 #, c-format
6825 msgid "Unknown option for merge-recursive: -X%s"
6826 msgstr "Không hiểu tùy chọn cho merge-recursive: -X%s"
6827
6901 -#: builtin/merge.c:706
6828 +#: builtin/merge.c:709
6829 #, c-format
6830 msgid "unable to write %s"
6831 msgstr "không thể ghi %s"
6832
6906 -#: builtin/merge.c:795
6833 +#: builtin/merge.c:798
6834 #, c-format
6835 msgid "Could not read from '%s'"
6836 msgstr "Không thể đọc từ “%s”"
6837
6911 -#: builtin/merge.c:804
6838 +#: builtin/merge.c:807
6839 #, c-format
6840 msgid "Not committing merge; use 'git commit' to complete the merge.\n"
6841 msgstr ""
6842 "Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao; sử dụng lệnh “git commit” để hoàn tất "
6843 "việc hòa trộn.\n"
6844
6918 -#: builtin/merge.c:810
6845 +#: builtin/merge.c:813
6846 #, c-format
6847 msgid ""
6848 "Please enter a commit message to explain why this merge is necessary,\n"
@@ -6933,50 +6860,50 @@ msgstr ""
6860 "rỗng\n"
6861 "sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
6862
6936 -#: builtin/merge.c:834
6863 +#: builtin/merge.c:837
6864 msgid "Empty commit message."
6865 msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
6866
6940 -#: builtin/merge.c:846
6867 +#: builtin/merge.c:849
6868 #, c-format
6869 msgid "Wonderful.\n"
6870 msgstr "Thần kỳ.\n"
6871
6945 -#: builtin/merge.c:911
6872 +#: builtin/merge.c:914
6873 #, c-format
6874 msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
6875 msgstr ""
6876 "Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao kết "
6877 "quả.\n"
6878
6952 -#: builtin/merge.c:927
6879 +#: builtin/merge.c:930
6880 #, c-format
6881 msgid "'%s' is not a commit"
6882 msgstr "%s không phải là một lần commit (chuyển giao)"
6883
6957 -#: builtin/merge.c:968
6884 +#: builtin/merge.c:971
6885 msgid "No current branch."
6886 msgstr "không phải nhánh hiện hành"
6887
6961 -#: builtin/merge.c:970
6888 +#: builtin/merge.c:973
6889 msgid "No remote for the current branch."
6890 msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
6891
6965 -#: builtin/merge.c:972
6892 +#: builtin/merge.c:975
6893 msgid "No default upstream defined for the current branch."
6894 msgstr "Không có thượng nguồn mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
6895
6969 -#: builtin/merge.c:977
6896 +#: builtin/merge.c:980
6897 #, c-format
6898 msgid "No remote-tracking branch for %s from %s"
6899 msgstr "Không nhánh mạng theo dõi cho %s từ %s"
6900
6974 -#: builtin/merge.c:1133
6901 +#: builtin/merge.c:1136
6902 msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
6903 msgstr ""
6904 "Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (thiếu MERGE_HEAD)."
6905
6979 -#: builtin/merge.c:1149 git-pull.sh:31
6906 +#: builtin/merge.c:1152 git-pull.sh:31
6907 msgid ""
6908 "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
6909 "Please, commit your changes before you can merge."
@@ -6984,11 +6911,11 @@ msgstr ""
6911 "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6912 "Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6913
6987 -#: builtin/merge.c:1152 git-pull.sh:34
6914 +#: builtin/merge.c:1155 git-pull.sh:34
6915 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
6916 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
6917
6991 -#: builtin/merge.c:1156
6918 +#: builtin/merge.c:1159
6919 msgid ""
6920 "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
6921 "Please, commit your changes before you can merge."
@@ -6996,104 +6923,103 @@ msgstr ""
6923 "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6924 "Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6925
6999 -#: builtin/merge.c:1159
6926 +#: builtin/merge.c:1162
6927 msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
6928 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
6929
7003 -#: builtin/merge.c:1168
6930 +#: builtin/merge.c:1171
6931 msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
6932 msgstr "Bạn không thể kết hợp --squash với --no-ff."
6933
7007 -#: builtin/merge.c:1177
6934 +#: builtin/merge.c:1180
6935 msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
6936 msgstr "Không chỉ ra lần chuyển giao và merge.defaultToUpstream chưa được đặt."
6937
7011 -#: builtin/merge.c:1209
6938 +#: builtin/merge.c:1212
6939 msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
6940 msgstr ""
6941 "Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao vào một head rỗng"
6942
7016 -#: builtin/merge.c:1212
6943 +#: builtin/merge.c:1215
6944 msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
6945 msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
6946
7020 -#: builtin/merge.c:1214
6947 +#: builtin/merge.c:1217
6948 msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
6949 msgstr ""
6950 "Chuyển giao không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống rỗng"
6951
7025 -#: builtin/merge.c:1219
6952 +#: builtin/merge.c:1222
6953 #, c-format
6954 msgid "%s - not something we can merge"
6955 msgstr "%s - không phải là một số thứ chúng tôi có thể hòa trộn"
6956
7030 -#: builtin/merge.c:1270
6957 +#: builtin/merge.c:1273
6958 #, c-format
6959 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
6960 msgstr ""
6961 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
6962
7036 -#: builtin/merge.c:1273
6963 +#: builtin/merge.c:1276
6964 #, c-format
6965 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
6966 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
6967
7041 -#. 'N'
7042 -#: builtin/merge.c:1276
6968 +#: builtin/merge.c:1279
6969 #, c-format
6970 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
6971 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
6972
7047 -#: builtin/merge.c:1279
6973 +#: builtin/merge.c:1282
6974 #, c-format
6975 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
6976 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
6977
7052 -#: builtin/merge.c:1363
6978 +#: builtin/merge.c:1366
6979 #, c-format
6980 msgid "Updating %s..%s\n"
6981 msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
6982
7057 -#: builtin/merge.c:1402
6983 +#: builtin/merge.c:1405
6984 #, c-format
6985 msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
6986 msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”...\n"
6987
7062 -#: builtin/merge.c:1409
6988 +#: builtin/merge.c:1412
6989 #, c-format
6990 msgid "Nope.\n"
6991 msgstr "Không.\n"
6992
7067 -#: builtin/merge.c:1441
6993 +#: builtin/merge.c:1444
6994 msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
6995 msgstr "Thực hiện lệnh fast-forward là không thể được, đang bỏ qua."
6996
7071 -#: builtin/merge.c:1464 builtin/merge.c:1543
6997 +#: builtin/merge.c:1467 builtin/merge.c:1546
6998 #, c-format
6999 msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
7000 msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa...\n"
7001
7076 -#: builtin/merge.c:1468
7002 +#: builtin/merge.c:1471
7003 #, c-format
7004 msgid "Trying merge strategy %s...\n"
7005 msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s...\n"
7006
7081 -#: builtin/merge.c:1534
7007 +#: builtin/merge.c:1537
7008 #, c-format
7009 msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
7010 msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
7011
7086 -#: builtin/merge.c:1536
7012 +#: builtin/merge.c:1539
7013 #, c-format
7014 msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
7015 msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
7016
7091 -#: builtin/merge.c:1545
7017 +#: builtin/merge.c:1548
7018 #, c-format
7019 msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
7020 msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
7021
7096 -#: builtin/merge.c:1557
7022 +#: builtin/merge.c:1560
7023 #, c-format
7024 msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
7025 msgstr ""
@@ -7180,19 +7106,19 @@ msgstr "không cảnh báo về các xung đột xảy ra"
7106 msgid "set labels for file1/orig_file/file2"
7107 msgstr "đặt nhãn cho tập-tin-1/tập-tin-gốc/tập-tin-2"
7108
7183 -#: builtin/mktree.c:67
7109 +#: builtin/mktree.c:64
7110 msgid "git mktree [-z] [--missing] [--batch]"
7111 msgstr "git mktree [-z] [--missing] [--batch]"
7112
7187 -#: builtin/mktree.c:153
7113 +#: builtin/mktree.c:150
7114 msgid "input is NUL terminated"
7115 msgstr "đầu vào được chấm dứt bởi NUL"
7116
7191 -#: builtin/mktree.c:154 builtin/write-tree.c:24
7117 +#: builtin/mktree.c:151 builtin/write-tree.c:24
7118 msgid "allow missing objects"
7119 msgstr "cho phép thiếu đối tượng"
7120
7195 -#: builtin/mktree.c:155
7121 +#: builtin/mktree.c:152
7122 msgid "allow creation of more than one tree"
7123 msgstr "cho phép tạo nhiều hơn một cây"
7124
@@ -7241,46 +7167,46 @@ msgstr ""
7167 msgid "Huh? %.*s is in index?"
7168 msgstr "Hả? %.*s trong bảng mục lục à?"
7169
7244 -#: builtin/mv.c:168
7170 +#: builtin/mv.c:169
7171 msgid "source directory is empty"
7172 msgstr "thư mục nguồn là trống rỗng"
7173
7248 -#: builtin/mv.c:200
7174 +#: builtin/mv.c:205
7175 msgid "not under version control"
7176 msgstr "không nằm dưới sự quản lý mã nguồn"
7177
7252 -#: builtin/mv.c:202
7178 +#: builtin/mv.c:207
7179 msgid "destination exists"
7180 msgstr "đích đã tồn tại sẵn rồi"
7181
7256 -#: builtin/mv.c:210
7182 +#: builtin/mv.c:215
7183 #, c-format
7184 msgid "overwriting '%s'"
7185 msgstr "đang ghi đè lên “%s”"
7186
7261 -#: builtin/mv.c:213
7187 +#: builtin/mv.c:218
7188 msgid "Cannot overwrite"
7189 msgstr "Không thể ghi đè"
7190
7265 -#: builtin/mv.c:216
7191 +#: builtin/mv.c:221
7192 msgid "multiple sources for the same target"
7193 msgstr "Nhiều nguồn cho cùng một đích"
7194
7269 -#: builtin/mv.c:218
7195 +#: builtin/mv.c:223
7196 msgid "destination directory does not exist"
7197 msgstr "thư mục đích không tồn tại"
7198
7273 -#: builtin/mv.c:233
7199 +#: builtin/mv.c:243
7200 #, c-format
7201 msgid "%s, source=%s, destination=%s"
7202 msgstr "%s, nguồn=%s, đích=%s"
7203
7278 -#: builtin/mv.c:243
7204 +#: builtin/mv.c:253
7205 #, c-format
7206 msgid "Renaming %s to %s\n"
7207 msgstr "Đổi tên %s thành %s\n"
7208
7283 -#: builtin/mv.c:246 builtin/remote.c:726 builtin/repack.c:328
7209 +#: builtin/mv.c:256 builtin/remote.c:726 builtin/repack.c:355
7210 #, c-format
7211 msgid "renaming '%s' failed"
7212 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên “%s”"
@@ -7450,7 +7376,7 @@ msgstr "không thể đọc kết xuất “show”"
7376 msgid "failed to finish 'show' for object '%s'"
7377 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “show” cho đối tượng “%s”"
7378
7453 -#: builtin/notes.c:167 builtin/tag.c:341
7379 +#: builtin/notes.c:167 builtin/tag.c:373
7380 #, c-format
7381 msgid "could not create file '%s'"
7382 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
@@ -7460,7 +7386,7 @@ msgid "Please supply the note contents using either -m or -F option"
7386 msgstr ""
7387 "Xin hãy áp dụng nội dung của ghi chú sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F"
7388
7463 -#: builtin/notes.c:207 builtin/notes.c:844
7389 +#: builtin/notes.c:207 builtin/notes.c:848
7390 #, c-format
7391 msgid "Removing note for object %s\n"
7392 msgstr "Đang gỡ bỏ ghi chú (note) cho đối tượng %s\n"
@@ -7474,20 +7400,20 @@ msgstr "không thể ghi đối tượng ghi chú (note)"
7400 msgid "The note contents has been left in %s"
7401 msgstr "Nội dung ghi chú còn lại %s"
7402
7477 -#: builtin/notes.c:248 builtin/tag.c:537
7403 +#: builtin/notes.c:248 builtin/tag.c:604
7404 #, c-format
7405 msgid "cannot read '%s'"
7406 msgstr "không thể đọc “%s”"
7407
7482 -#: builtin/notes.c:250 builtin/tag.c:540
7408 +#: builtin/notes.c:250 builtin/tag.c:607
7409 #, c-format
7410 msgid "could not open or read '%s'"
7411 msgstr "không thể mở hay đọc “%s”"
7412
7487 -#: builtin/notes.c:269 builtin/notes.c:316 builtin/notes.c:318
7488 -#: builtin/notes.c:378 builtin/notes.c:432 builtin/notes.c:515
7489 -#: builtin/notes.c:520 builtin/notes.c:595 builtin/notes.c:637
7490 -#: builtin/notes.c:839 builtin/tag.c:553
7413 +#: builtin/notes.c:269 builtin/notes.c:320 builtin/notes.c:322
7414 +#: builtin/notes.c:382 builtin/notes.c:436 builtin/notes.c:519
7415 +#: builtin/notes.c:524 builtin/notes.c:599 builtin/notes.c:641
7416 +#: builtin/notes.c:843 builtin/tag.c:620
7417 #, c-format
7418 msgid "Failed to resolve '%s' as a valid ref."
7419 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
@@ -7497,53 +7423,58 @@ msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu (ref)
7423 msgid "Failed to read object '%s'."
7424 msgstr "Gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”."
7425
7500 -#: builtin/notes.c:312
7426 +#: builtin/notes.c:276
7427 +#, c-format
7428 +msgid "Cannot read note data from non-blob object '%s'."
7429 +msgstr "không thể đọc dữ liệu ghi chú từ đối tượng không-blob '%s'."
7430 +
7431 +#: builtin/notes.c:316
7432 #, c-format
7433 msgid "Malformed input line: '%s'."
7434 msgstr "Dòng đầu vào dị hình: “%s”."
7435
7505 -#: builtin/notes.c:327
7436 +#: builtin/notes.c:331
7437 #, c-format
7438 msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
7439 msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
7440
7510 -#: builtin/notes.c:371 builtin/notes.c:425 builtin/notes.c:498
7511 -#: builtin/notes.c:510 builtin/notes.c:583 builtin/notes.c:630
7512 -#: builtin/notes.c:904
7441 +#: builtin/notes.c:375 builtin/notes.c:429 builtin/notes.c:502
7442 +#: builtin/notes.c:514 builtin/notes.c:587 builtin/notes.c:634
7443 +#: builtin/notes.c:908
7444 msgid "too many parameters"
7445 msgstr "quá nhiều đối số"
7446
7516 -#: builtin/notes.c:384 builtin/notes.c:643
7447 +#: builtin/notes.c:388 builtin/notes.c:647
7448 #, c-format
7449 msgid "No note found for object %s."
7450 msgstr "không tìm thấy ghi chú cho đối tượng %s."
7451
7521 -#: builtin/notes.c:406 builtin/notes.c:563
7452 +#: builtin/notes.c:410 builtin/notes.c:567
7453 msgid "note contents as a string"
7454 msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một chuỗi"
7455
7525 -#: builtin/notes.c:409 builtin/notes.c:566
7456 +#: builtin/notes.c:413 builtin/notes.c:570
7457 msgid "note contents in a file"
7458 msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một tập tin"
7459
7529 -#: builtin/notes.c:411 builtin/notes.c:414 builtin/notes.c:568
7530 -#: builtin/notes.c:571 builtin/tag.c:474
7460 +#: builtin/notes.c:415 builtin/notes.c:418 builtin/notes.c:572
7461 +#: builtin/notes.c:575 builtin/tag.c:539
7462 msgid "object"
7463 msgstr "đối tượng"
7464
7534 -#: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:569
7465 +#: builtin/notes.c:416 builtin/notes.c:573
7466 msgid "reuse and edit specified note object"
7467 msgstr "dùng lại nhưng có sửa chữa đối tượng note đã chỉ ra"
7468
7538 -#: builtin/notes.c:415 builtin/notes.c:572
7469 +#: builtin/notes.c:419 builtin/notes.c:576
7470 msgid "reuse specified note object"
7471 msgstr "dùng lại đối tượng ghi chú (note) đã chỉ ra"
7472
7542 -#: builtin/notes.c:417 builtin/notes.c:485
7473 +#: builtin/notes.c:421 builtin/notes.c:489
7474 msgid "replace existing notes"
7475 msgstr "thay thế ghi chú trước"
7476
7546 -#: builtin/notes.c:451
7477 +#: builtin/notes.c:455
7478 #, c-format
7479 msgid ""
7480 "Cannot add notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
@@ -7552,24 +7483,24 @@ msgstr ""
7483 "Không thể thêm các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối tượng "
7484 "%s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
7485
7555 -#: builtin/notes.c:456 builtin/notes.c:533
7486 +#: builtin/notes.c:460 builtin/notes.c:537
7487 #, c-format
7488 msgid "Overwriting existing notes for object %s\n"
7489 msgstr "Đang ghi đè lên ghi chú cũ cho đối tượng %s\n"
7490
7560 -#: builtin/notes.c:486
7491 +#: builtin/notes.c:490
7492 msgid "read objects from stdin"
7493 msgstr "đọc các đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn"
7494
7564 -#: builtin/notes.c:488
7495 +#: builtin/notes.c:492
7496 msgid "load rewriting config for <command> (implies --stdin)"
7497 msgstr "tải cấu hình chép lại cho <lệnh> (ngầm định là --stdin)"
7498
7568 -#: builtin/notes.c:506
7499 +#: builtin/notes.c:510
7500 msgid "too few parameters"
7501 msgstr "quá ít đối số"
7502
7572 -#: builtin/notes.c:527
7503 +#: builtin/notes.c:531
7504 #, c-format
7505 msgid ""
7506 "Cannot copy notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
@@ -7578,12 +7509,12 @@ msgstr ""
7509 "Không thể sao chép các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối "
7510 "tượng %s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
7511
7581 -#: builtin/notes.c:539
7512 +#: builtin/notes.c:543
7513 #, c-format
7514 msgid "Missing notes on source object %s. Cannot copy."
7515 msgstr "Thiếu ghi chú trên đối tượng nguồn %s. Không thể sao chép."
7516
7586 -#: builtin/notes.c:588
7517 +#: builtin/notes.c:592
7518 #, c-format
7519 msgid ""
7520 "The -m/-F/-c/-C options have been deprecated for the 'edit' subcommand.\n"
@@ -7592,15 +7523,15 @@ msgstr ""
7523 "Các tùy chọn -m/-F/-c/-C đã cổ không còn dùng nữa cho lệnh con “edit”.\n"
7524 "Xin hãy sử dụng lệnh sau để thay thế: “git notes add -f -m/-F/-c/-C”.\n"
7525
7595 -#: builtin/notes.c:735
7526 +#: builtin/notes.c:739
7527 msgid "General options"
7528 msgstr "Tùy chọn chung"
7529
7599 -#: builtin/notes.c:737
7530 +#: builtin/notes.c:741
7531 msgid "Merge options"
7532 msgstr "Tùy chọn về hòa trộn"
7533
7603 -#: builtin/notes.c:739
7534 +#: builtin/notes.c:743
7535 msgid ""
7536 "resolve notes conflicts using the given strategy (manual/ours/theirs/union/"
7537 "cat_sort_uniq)"
@@ -7608,208 +7539,232 @@ msgstr ""
7539 "phân giải các xung đột “notes” sử dụng chiến lược đã đưa ra (manual/ours/"
7540 "theirs/union/cat_sort_uniq)"
7541
7611 -#: builtin/notes.c:741
7542 +#: builtin/notes.c:745
7543 msgid "Committing unmerged notes"
7544 msgstr "Chuyển giao các note chưa được hòa trộn"
7545
7615 -#: builtin/notes.c:743
7546 +#: builtin/notes.c:747
7547 msgid "finalize notes merge by committing unmerged notes"
7548 msgstr ""
7549 "các note cuối cùng được hòa trộn bởi các note chưa hòa trộn của lần chuyển "
7550 "giao"
7551
7621 -#: builtin/notes.c:745
7552 +#: builtin/notes.c:749
7553 msgid "Aborting notes merge resolution"
7554 msgstr "Hủy bỏ phân giải ghi chú (note) hòa trộn"
7555
7625 -#: builtin/notes.c:747
7556 +#: builtin/notes.c:751
7557 msgid "abort notes merge"
7558 msgstr "bỏ qua hòa trộn các ghi chú (note)"
7559
7629 -#: builtin/notes.c:842
7560 +#: builtin/notes.c:846
7561 #, c-format
7562 msgid "Object %s has no note\n"
7563 msgstr "Đối tượng %s không có ghi chú (note)\n"
7564
7634 -#: builtin/notes.c:854
7565 +#: builtin/notes.c:858
7566 msgid "attempt to remove non-existent note is not an error"
7567 msgstr "cố gắng gỡ bỏ một note chưa từng tồn tại không phải là một lỗi"
7568
7638 -#: builtin/notes.c:857
7569 +#: builtin/notes.c:861
7570 msgid "read object names from the standard input"
7571 msgstr "đọc tên đối tượng từ thiết bị nhập chuẩn"
7572
7642 -#: builtin/notes.c:938
7643 -msgid "notes_ref"
7644 -msgstr "notes_ref"
7573 +#: builtin/notes.c:942
7574 +msgid "notes-ref"
7575 +msgstr "notes-ref"
7576
7646 -#: builtin/notes.c:939

This file is too large to show in full.