l10n: vi.po(3376t): Updated Vietnamese translation for v2.17

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Mar 17, 2018 at 07:53 UTC 1a849b56ac868967641e4acf03a8e1923d03494d
1 file changed +2513 -2078
po/vi.po
+2513 -2078
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.16.0\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.17.0\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2018-01-07 07:50+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2018-01-07 08:17+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2018-03-16 07:29+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2018-03-17 07:50+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -72,7 +72,7 @@ msgstr ""
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 -#: advice.c:121 builtin/merge.c:1213
75 +#: advice.c:121 builtin/merge.c:1251
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
@@ -477,7 +477,7 @@ msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện t
477 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
478 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
479
480 -#: apply.c:4095 builtin/checkout.c:236 builtin/reset.c:148
480 +#: apply.c:4095 builtin/checkout.c:235 builtin/reset.c:140
481 #, c-format
482 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
483 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -552,7 +552,7 @@ msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
552 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
553 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
554
555 -#: apply.c:4545 builtin/fetch.c:761 builtin/fetch.c:1011
555 +#: apply.c:4545 builtin/fetch.c:775 builtin/fetch.c:1025
556 #, c-format
557 msgid "cannot open %s"
558 msgstr "không mở được “%s”"
@@ -607,11 +607,11 @@ msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắn
607 msgid "Unable to write new index file"
608 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
609
610 -#: apply.c:4921 apply.c:4924 builtin/am.c:2220 builtin/am.c:2223
611 -#: builtin/clone.c:116 builtin/fetch.c:116 builtin/pull.c:193
612 -#: builtin/submodule--helper.c:369 builtin/submodule--helper.c:860
613 -#: builtin/submodule--helper.c:863 builtin/submodule--helper.c:1230
614 -#: builtin/submodule--helper.c:1233 builtin/submodule--helper.c:1450
610 +#: apply.c:4921 apply.c:4924 builtin/am.c:2254 builtin/am.c:2257
611 +#: builtin/clone.c:118 builtin/fetch.c:127 builtin/pull.c:193
612 +#: builtin/submodule--helper.c:403 builtin/submodule--helper.c:1197
613 +#: builtin/submodule--helper.c:1200 builtin/submodule--helper.c:1567
614 +#: builtin/submodule--helper.c:1570 builtin/submodule--helper.c:1787
615 #: git-add--interactive.perl:197
616 msgid "path"
617 msgstr "đường-dẫn"
@@ -624,7 +624,7 @@ msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho
624 msgid "apply changes matching the given path"
625 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
626
627 -#: apply.c:4927 builtin/am.c:2229
627 +#: apply.c:4927 builtin/am.c:2263
628 msgid "num"
629 msgstr "số"
630
@@ -666,78 +666,78 @@ msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm
666 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
667 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
668
669 -#: apply.c:4949
669 +#: apply.c:4950
670 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
671 msgstr ""
672 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
673
674 -#: apply.c:4951
674 +#: apply.c:4952
675 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
676 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
677
678 -#: apply.c:4953
678 +#: apply.c:4954
679 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
680 msgstr ""
681 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
682
683 -#: apply.c:4956 builtin/checkout-index.c:168 builtin/ls-files.c:515
683 +#: apply.c:4957 builtin/checkout-index.c:168 builtin/ls-files.c:515
684 msgid "paths are separated with NUL character"
685 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
686
687 -#: apply.c:4958
687 +#: apply.c:4959
688 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
689 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
690
691 -#: apply.c:4959 builtin/am.c:2208 builtin/interpret-trailers.c:95
691 +#: apply.c:4960 builtin/am.c:2242 builtin/interpret-trailers.c:95
692 #: builtin/interpret-trailers.c:97 builtin/interpret-trailers.c:99
693 -#: builtin/pack-objects.c:3009
693 +#: builtin/pack-objects.c:3035
694 msgid "action"
695 msgstr "hành động"
696
697 -#: apply.c:4960
697 +#: apply.c:4961
698 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
699 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
700
701 -#: apply.c:4963 apply.c:4966
701 +#: apply.c:4964 apply.c:4967
702 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
703 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
704
705 -#: apply.c:4969
705 +#: apply.c:4970
706 msgid "apply the patch in reverse"
707 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
708
709 -#: apply.c:4971
709 +#: apply.c:4972
710 msgid "don't expect at least one line of context"
711 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
712
713 -#: apply.c:4973
713 +#: apply.c:4974
714 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
715 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
716
717 -#: apply.c:4975
717 +#: apply.c:4976
718 msgid "allow overlapping hunks"
719 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
720
721 -#: apply.c:4976 builtin/add.c:292 builtin/check-ignore.c:21
722 -#: builtin/commit.c:1361 builtin/count-objects.c:96 builtin/fsck.c:640
723 -#: builtin/log.c:1896 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:125
721 +#: apply.c:4977 builtin/add.c:292 builtin/check-ignore.c:21
722 +#: builtin/commit.c:1276 builtin/count-objects.c:96 builtin/fsck.c:665
723 +#: builtin/log.c:1901 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:125
724 msgid "be verbose"
725 msgstr "chi tiết"
726
727 -#: apply.c:4978
727 +#: apply.c:4979
728 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
729 msgstr ""
730 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
731
732 -#: apply.c:4981
732 +#: apply.c:4982
733 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
734 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
735
736 -#: apply.c:4983 builtin/am.c:2217
736 +#: apply.c:4984 builtin/am.c:2251
737 msgid "root"
738 msgstr "gốc"
739
740 -#: apply.c:4984
740 +#: apply.c:4985
741 msgid "prepend <root> to all filenames"
742 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
743
@@ -773,7 +773,7 @@ msgstr "định_dạng"
773 msgid "archive format"
774 msgstr "định dạng lưu trữ"
775
776 -#: archive.c:437 builtin/log.c:1459
776 +#: archive.c:437 builtin/log.c:1462
777 msgid "prefix"
778 msgstr "tiền_tố"
779
@@ -781,11 +781,11 @@ msgstr "tiền_tố"
781 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
782 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
783
784 -#: archive.c:439 builtin/blame.c:693 builtin/blame.c:694 builtin/config.c:62
785 -#: builtin/fast-export.c:1005 builtin/fast-export.c:1007 builtin/grep.c:861
786 -#: builtin/hash-object.c:102 builtin/ls-files.c:551 builtin/ls-files.c:554
784 +#: archive.c:439 builtin/blame.c:702 builtin/blame.c:703 builtin/config.c:62
785 +#: builtin/fast-export.c:1005 builtin/fast-export.c:1007 builtin/grep.c:869
786 +#: builtin/hash-object.c:103 builtin/ls-files.c:551 builtin/ls-files.c:554
787 #: builtin/notes.c:405 builtin/notes.c:568 builtin/read-tree.c:120
788 -#: parse-options.h:153
788 +#: parse-options.h:165
789 msgid "file"
790 msgstr "tập_tin"
791
@@ -817,8 +817,8 @@ msgstr "nén nhỏ hơn"
817 msgid "list supported archive formats"
818 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
819
820 -#: archive.c:458 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:106 builtin/clone.c:109
821 -#: builtin/submodule--helper.c:872 builtin/submodule--helper.c:1239
820 +#: archive.c:458 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:108 builtin/clone.c:111
821 +#: builtin/submodule--helper.c:1209 builtin/submodule--helper.c:1576
822 msgid "repo"
823 msgstr "kho"
824
@@ -869,22 +869,22 @@ msgstr ""
869 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
870 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
871
872 -#: bisect.c:458
872 +#: bisect.c:460
873 #, c-format
874 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
875 msgstr "nội dung được trích dẫn sai tập tin “%s”: %s"
876
877 -#: bisect.c:666
877 +#: bisect.c:668
878 #, c-format
879 msgid "We cannot bisect more!\n"
880 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
881
882 -#: bisect.c:720
882 +#: bisect.c:722
883 #, c-format
884 msgid "Not a valid commit name %s"
885 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
886
887 -#: bisect.c:744
887 +#: bisect.c:746
888 #, c-format
889 msgid ""
890 "The merge base %s is bad.\n"
@@ -893,7 +893,7 @@ msgstr ""
893 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
894 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
895
896 -#: bisect.c:749
896 +#: bisect.c:751
897 #, c-format
898 msgid ""
899 "The merge base %s is new.\n"
@@ -902,7 +902,7 @@ msgstr ""
902 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
903 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
904
905 -#: bisect.c:754
905 +#: bisect.c:756
906 #, c-format
907 msgid ""
908 "The merge base %s is %s.\n"
@@ -911,7 +911,7 @@ msgstr ""
911 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
912 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
913
914 -#: bisect.c:762
914 +#: bisect.c:764
915 #, c-format
916 msgid ""
917 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -922,7 +922,7 @@ msgstr ""
922 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
923 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
924
925 -#: bisect.c:775
925 +#: bisect.c:777
926 #, c-format
927 msgid ""
928 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -939,31 +939,31 @@ msgstr ""
939 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
940 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
941
942 -#: bisect.c:862
942 +#: bisect.c:850
943 #, c-format
944 msgid "a %s revision is needed"
945 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
946
947 -#: bisect.c:879 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:234
947 +#: bisect.c:869 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:235
948 #, c-format
949 msgid "could not create file '%s'"
950 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
951
952 -#: bisect.c:930
952 +#: bisect.c:920
953 #, c-format
954 msgid "could not read file '%s'"
955 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
956
957 -#: bisect.c:960
957 +#: bisect.c:950
958 msgid "reading bisect refs failed"
959 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
960
961 -#: bisect.c:979
961 +#: bisect.c:969
962 #, c-format
963 msgid "%s was both %s and %s\n"
964 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
965
966 -#: bisect.c:987
966 +#: bisect.c:977
967 #, c-format
968 msgid ""
969 "No testable commit found.\n"
@@ -972,7 +972,7 @@ msgstr ""
972 "không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
973 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
974
975 -#: bisect.c:1006
975 +#: bisect.c:996
976 #, c-format
977 msgid "(roughly %d step)"
978 msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -981,45 +981,45 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
981 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
982 #. steps)" translation.
983 #.
984 -#: bisect.c:1012
984 +#: bisect.c:1002
985 #, c-format
986 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
987 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
988 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
989
990 -#: blame.c:1757
990 +#: blame.c:1758
991 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
992 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
993
994 -#: blame.c:1768
994 +#: blame.c:1769
995 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
996 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
997
998 -#: blame.c:1788
998 +#: blame.c:1789
999 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1000 msgstr ""
1001 "--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1002
1003 -#: blame.c:1797 bundle.c:169 ref-filter.c:1981 sequencer.c:1177
1004 -#: sequencer.c:2370 builtin/commit.c:1066 builtin/log.c:364 builtin/log.c:918
1005 -#: builtin/log.c:1368 builtin/log.c:1697 builtin/log.c:1945 builtin/merge.c:369
1003 +#: blame.c:1798 bundle.c:160 ref-filter.c:1978 sequencer.c:1699
1004 +#: sequencer.c:2901 builtin/commit.c:976 builtin/log.c:366 builtin/log.c:920
1005 +#: builtin/log.c:1371 builtin/log.c:1702 builtin/log.c:1950 builtin/merge.c:370
1006 #: builtin/shortlog.c:191
1007 msgid "revision walk setup failed"
1008 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1009
1010 -#: blame.c:1815
1010 +#: blame.c:1816
1011 msgid ""
1012 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1013 msgstr ""
1014 "--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1015 "tiên"
1016
1017 -#: blame.c:1826
1017 +#: blame.c:1827
1018 #, c-format
1019 msgid "no such path %s in %s"
1020 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1021
1022 -#: blame.c:1837
1022 +#: blame.c:1838
1023 #, c-format
1024 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1025 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
@@ -1175,74 +1175,73 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1175 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1176 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1177
1178 -#: bundle.c:88 sequencer.c:1360 sequencer.c:1807 sequencer.c:2637
1179 -#: sequencer.c:2663 sequencer.c:2754 sequencer.c:2856 builtin/commit.c:782
1178 +#: bundle.c:88 sequencer.c:1879 sequencer.c:2337 builtin/commit.c:750
1179 #, c-format
1180 msgid "could not open '%s'"
1181 msgstr "không thể mở “%s”"
1182
1184 -#: bundle.c:140
1183 +#: bundle.c:139
1184 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1185 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1186
1188 -#: bundle.c:193
1187 +#: bundle.c:190
1188 #, c-format
1189 msgid "The bundle contains this ref:"
1190 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1191 msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1192
1194 -#: bundle.c:200
1193 +#: bundle.c:197
1194 msgid "The bundle records a complete history."
1195 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1196
1198 -#: bundle.c:202
1197 +#: bundle.c:199
1198 #, c-format
1199 msgid "The bundle requires this ref:"
1200 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1201 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1202
1204 -#: bundle.c:261
1203 +#: bundle.c:258
1204 msgid "Could not spawn pack-objects"
1205 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1206
1208 -#: bundle.c:272
1207 +#: bundle.c:269
1208 msgid "pack-objects died"
1209 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1210
1212 -#: bundle.c:314
1211 +#: bundle.c:311
1212 msgid "rev-list died"
1213 msgstr "rev-list đã chết"
1214
1216 -#: bundle.c:363
1215 +#: bundle.c:360
1216 #, c-format
1217 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1218 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1219
1221 -#: bundle.c:453 builtin/log.c:181 builtin/log.c:1604 builtin/shortlog.c:296
1220 +#: bundle.c:450 builtin/log.c:183 builtin/log.c:1607 builtin/shortlog.c:296
1221 #, c-format
1222 msgid "unrecognized argument: %s"
1223 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1224
1226 -#: bundle.c:461
1225 +#: bundle.c:458
1226 msgid "Refusing to create empty bundle."
1227 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1228
1230 -#: bundle.c:473
1229 +#: bundle.c:470
1230 #, c-format
1231 msgid "cannot create '%s'"
1232 msgstr "không thể tạo “%s”"
1233
1235 -#: bundle.c:501
1234 +#: bundle.c:498
1235 msgid "index-pack died"
1236 msgstr "mục lục gói đã chết"
1237
1239 -#: color.c:301
1238 +#: color.c:296
1239 #, c-format
1240 msgid "invalid color value: %.*s"
1241 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1242
1244 -#: commit.c:41 sequencer.c:1614 builtin/am.c:421 builtin/am.c:465
1245 -#: builtin/am.c:1434 builtin/am.c:2069
1243 +#: commit.c:41 sequencer.c:2141 builtin/am.c:421 builtin/am.c:465
1244 +#: builtin/am.c:1436 builtin/am.c:2072
1245 #, c-format
1246 msgid "could not parse %s"
1247 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -1252,7 +1251,7 @@ msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1251 msgid "%s %s is not a commit!"
1252 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1253
1255 -#: commit.c:1524
1254 +#: commit.c:1506
1255 msgid ""
1256 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1257 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1360,66 +1359,66 @@ msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian h
1359 msgid "bad zlib compression level %d"
1360 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1361
1363 -#: config.c:1222
1362 +#: config.c:1225
1363 #, c-format
1364 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1365 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1366
1368 -#: config.c:1378
1367 +#: config.c:1386
1368 #, c-format
1369 msgid "bad pack compression level %d"
1370 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1371
1373 -#: config.c:1574
1372 +#: config.c:1582
1373 msgid "unable to parse command-line config"
1374 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1375
1377 -#: config.c:1906
1376 +#: config.c:1914
1377 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1378 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1379
1381 -#: config.c:2093
1380 +#: config.c:2101
1381 #, c-format
1382 msgid "Invalid %s: '%s'"
1383 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1384
1386 -#: config.c:2136
1385 +#: config.c:2144
1386 #, c-format
1387 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1388 msgstr ""
1389 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1390
1392 -#: config.c:2162
1391 +#: config.c:2170
1392 #, c-format
1393 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1394 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1395
1397 -#: config.c:2187
1396 +#: config.c:2195
1397 #, c-format
1398 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1399 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1400
1402 -#: config.c:2189
1401 +#: config.c:2197
1402 #, c-format
1403 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1404 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1405
1407 -#: config.c:2248
1406 +#: config.c:2256
1407 #, c-format
1408 msgid "%s has multiple values"
1409 msgstr "%s có đa giá trị"
1410
1412 -#: config.c:2591 config.c:2808
1411 +#: config.c:2599 config.c:2816
1412 #, c-format
1413 msgid "fstat on %s failed"
1414 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1415
1417 -#: config.c:2698
1416 +#: config.c:2706
1417 #, c-format
1418 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1419 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1420
1422 -#: config.c:2700 builtin/remote.c:776
1421 +#: config.c:2708 builtin/remote.c:776
1422 #, c-format
1423 msgid "could not unset '%s'"
1424 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
@@ -1440,24 +1439,29 @@ msgstr ""
1439 "Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1440 "và kho chứa đã sẵn có."
1441
1443 -#: connected.c:64 builtin/fsck.c:183 builtin/prune.c:141
1442 +#: connected.c:66 builtin/fsck.c:198 builtin/prune.c:144
1443 msgid "Checking connectivity"
1444 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
1445
1447 -#: connected.c:76
1446 +#: connected.c:78
1447 msgid "Could not run 'git rev-list'"
1448 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
1449
1451 -#: connected.c:96
1450 +#: connected.c:98
1451 msgid "failed write to rev-list"
1452 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
1453
1455 -#: connected.c:103
1454 +#: connected.c:105
1455 msgid "failed to close rev-list's stdin"
1456 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
1457
1458 #: convert.c:205
1459 #, c-format
1460 +msgid "CRLF would be replaced by LF in %s."
1461 +msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s."
1462 +
1463 +#: convert.c:207
1464 +#, c-format
1465 msgid ""
1466 "CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
1467 "The file will have its original line endings in your working directory."
@@ -1465,12 +1469,12 @@ msgstr ""
1469 "CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
1470 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn."
1471
1468 -#: convert.c:209
1472 +#: convert.c:215
1473 #, c-format
1470 -msgid "CRLF would be replaced by LF in %s."
1471 -msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s."
1474 +msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
1475 +msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
1476
1473 -#: convert.c:215
1477 +#: convert.c:217
1478 #, c-format
1479 msgid ""
1480 "LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
@@ -1479,11 +1483,6 @@ msgstr ""
1483 "LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
1484 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn."
1485
1482 -#: convert.c:219
1483 -#, c-format
1484 -msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
1485 -msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
1486 -
1486 #: date.c:116
1487 msgid "in the future"
1488 msgstr "ở thời tương lai"
@@ -1589,20 +1588,24 @@ msgstr ""
1588 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
1589 "%s"
1590
1592 -#: diff.c:3799
1591 +#: diff.c:3822
1592 #, c-format
1593 msgid "external diff died, stopping at %s"
1594 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
1595
1597 -#: diff.c:4127
1596 +#: diff.c:4146
1597 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
1598 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
1599
1601 -#: diff.c:4215
1600 +#: diff.c:4149
1601 +msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
1602 +msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
1603 +
1604 +#: diff.c:4237
1605 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
1606 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
1607
1605 -#: diff.c:4381
1608 +#: diff.c:4403
1609 #, c-format
1610 msgid ""
1611 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -1611,22 +1614,22 @@ msgstr ""
1614 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
1615 "%s"
1616
1614 -#: diff.c:4395
1617 +#: diff.c:4417
1618 #, c-format
1619 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1620 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1621
1619 -#: diff.c:5446
1622 +#: diff.c:5493
1623 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1624 msgstr ""
1625 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1626
1624 -#: diff.c:5449
1627 +#: diff.c:5496
1628 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1629 msgstr ""
1630 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1631
1629 -#: diff.c:5452
1632 +#: diff.c:5499
1633 #, c-format
1634 msgid ""
1635 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -1634,20 +1637,25 @@ msgstr ""
1637 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1638 "nữa."
1639
1637 -#: dir.c:2100
1640 +#: dir.c:1866
1641 +#, c-format
1642 +msgid "could not open directory '%s'"
1643 +msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
1644 +
1645 +#: dir.c:2108
1646 msgid "failed to get kernel name and information"
1647 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1648
1641 -#: dir.c:2219
1649 +#: dir.c:2232
1650 msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1651 msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1652
1645 -#: dir.c:3002 dir.c:3007
1653 +#: dir.c:3024 dir.c:3029
1654 #, c-format
1655 msgid "could not create directories for %s"
1656 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
1657
1650 -#: dir.c:3032
1658 +#: dir.c:3054
1659 #, c-format
1660 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
1661 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
@@ -1666,184 +1674,192 @@ msgstr "Nội dung lọc"
1674 msgid "could not stat file '%s'"
1675 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
1676
1669 -#: fetch-pack.c:252
1677 +#: fetch-object.c:17
1678 +msgid "Remote with no URL"
1679 +msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
1680 +
1681 +#: fetch-pack.c:253
1682 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
1683 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
1684
1673 -#: fetch-pack.c:264
1674 -msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got EOF"
1675 -msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được EOF"
1685 +#: fetch-pack.c:265
1686 +msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
1687 +msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
1688
1677 -#: fetch-pack.c:283 builtin/archive.c:63
1689 +#: fetch-pack.c:284 builtin/archive.c:63
1690 #, c-format
1691 msgid "remote error: %s"
1692 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
1693
1682 -#: fetch-pack.c:284
1694 +#: fetch-pack.c:285
1695 #, c-format
1696 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
1697 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
1698
1687 -#: fetch-pack.c:336
1699 +#: fetch-pack.c:337
1700 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
1701 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
1702
1691 -#: fetch-pack.c:422
1703 +#: fetch-pack.c:428
1704 #, c-format
1705 msgid "invalid shallow line: %s"
1706 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
1707
1696 -#: fetch-pack.c:428
1708 +#: fetch-pack.c:434
1709 #, c-format
1710 msgid "invalid unshallow line: %s"
1711 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
1712
1701 -#: fetch-pack.c:430
1713 +#: fetch-pack.c:436
1714 #, c-format
1715 msgid "object not found: %s"
1716 msgstr "Không tìm thấy đối tượng: %s"
1717
1706 -#: fetch-pack.c:433
1718 +#: fetch-pack.c:439
1719 #, c-format
1720 msgid "error in object: %s"
1721 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
1722
1711 -#: fetch-pack.c:435
1723 +#: fetch-pack.c:441
1724 #, c-format
1725 msgid "no shallow found: %s"
1726 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
1727
1716 -#: fetch-pack.c:438
1728 +#: fetch-pack.c:444
1729 #, c-format
1730 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
1731 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
1732
1721 -#: fetch-pack.c:477
1733 +#: fetch-pack.c:485
1734 #, c-format
1735 msgid "got %s %d %s"
1736 msgstr "nhận %s %d - %s"
1737
1726 -#: fetch-pack.c:491
1738 +#: fetch-pack.c:499
1739 #, c-format
1740 msgid "invalid commit %s"
1741 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
1742
1731 -#: fetch-pack.c:524
1743 +#: fetch-pack.c:532
1744 msgid "giving up"
1745 msgstr "chịu thua"
1746
1735 -#: fetch-pack.c:534 progress.c:229
1747 +#: fetch-pack.c:542 progress.c:229
1748 msgid "done"
1749 msgstr "xong"
1750
1739 -#: fetch-pack.c:546
1751 +#: fetch-pack.c:554
1752 #, c-format
1753 msgid "got %s (%d) %s"
1754 msgstr "nhận %s (%d) %s"
1755
1744 -#: fetch-pack.c:592
1756 +#: fetch-pack.c:600
1757 #, c-format
1758 msgid "Marking %s as complete"
1759 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
1760
1749 -#: fetch-pack.c:777
1761 +#: fetch-pack.c:788
1762 #, c-format
1763 msgid "already have %s (%s)"
1764 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
1765
1754 -#: fetch-pack.c:815
1766 +#: fetch-pack.c:829
1767 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
1768 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
1769
1758 -#: fetch-pack.c:823
1770 +#: fetch-pack.c:837
1771 msgid "protocol error: bad pack header"
1772 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
1773
1762 -#: fetch-pack.c:879
1774 +#: fetch-pack.c:895
1775 #, c-format
1776 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
1777 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
1778
1767 -#: fetch-pack.c:895
1779 +#: fetch-pack.c:911
1780 #, c-format
1781 msgid "%s failed"
1782 msgstr "%s gặp lỗi"
1783
1772 -#: fetch-pack.c:897
1784 +#: fetch-pack.c:913
1785 msgid "error in sideband demultiplexer"
1786 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
1787
1776 -#: fetch-pack.c:924
1788 +#: fetch-pack.c:940
1789 msgid "Server does not support shallow clients"
1790 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
1791
1780 -#: fetch-pack.c:928
1792 +#: fetch-pack.c:944
1793 msgid "Server supports multi_ack_detailed"
1794 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
1795
1784 -#: fetch-pack.c:931
1796 +#: fetch-pack.c:947
1797 msgid "Server supports no-done"
1798 msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
1799
1788 -#: fetch-pack.c:937
1800 +#: fetch-pack.c:953
1801 msgid "Server supports multi_ack"
1802 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
1803
1792 -#: fetch-pack.c:941
1804 +#: fetch-pack.c:957
1805 msgid "Server supports side-band-64k"
1806 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
1807
1796 -#: fetch-pack.c:945
1808 +#: fetch-pack.c:961
1809 msgid "Server supports side-band"
1810 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
1811
1800 -#: fetch-pack.c:949
1812 +#: fetch-pack.c:965
1813 msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
1814 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
1815
1804 -#: fetch-pack.c:953
1816 +#: fetch-pack.c:969
1817 msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
1818 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
1819
1808 -#: fetch-pack.c:963
1820 +#: fetch-pack.c:979
1821 msgid "Server supports ofs-delta"
1822 msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
1823
1812 -#: fetch-pack.c:970
1824 +#: fetch-pack.c:985
1825 +msgid "Server supports filter"
1826 +msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
1827 +
1828 +#: fetch-pack.c:993
1829 #, c-format
1830 msgid "Server version is %.*s"
1831 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
1832
1817 -#: fetch-pack.c:976
1833 +#: fetch-pack.c:999
1834 msgid "Server does not support --shallow-since"
1835 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
1836
1821 -#: fetch-pack.c:980
1837 +#: fetch-pack.c:1003
1838 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
1839 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
1840
1825 -#: fetch-pack.c:982
1841 +#: fetch-pack.c:1005
1842 msgid "Server does not support --deepen"
1843 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
1844
1829 -#: fetch-pack.c:993
1845 +#: fetch-pack.c:1016
1846 msgid "no common commits"
1847 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
1848
1833 -#: fetch-pack.c:1005
1849 +#: fetch-pack.c:1028
1850 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
1851 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
1852
1837 -#: fetch-pack.c:1167
1853 +#: fetch-pack.c:1190
1854 msgid "no matching remote head"
1855 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
1856
1841 -#: fetch-pack.c:1189
1857 +#: fetch-pack.c:1212
1858 #, c-format
1859 msgid "no such remote ref %s"
1860 msgstr "Không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
1861
1846 -#: fetch-pack.c:1192
1862 +#: fetch-pack.c:1215
1863 #, c-format
1864 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
1865 msgstr ""
@@ -1867,17 +1883,18 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
1883 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
1884 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
1885
1870 -#: grep.c:2017
1886 +#: grep.c:2022
1887 #, c-format
1888 msgid "'%s': unable to read %s"
1889 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1890
1875 -#: grep.c:2034 builtin/clone.c:404 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:134
1891 +#: grep.c:2039 setup.c:163 builtin/clone.c:407 builtin/diff.c:81
1892 +#: builtin/rm.c:134
1893 #, c-format
1894 msgid "failed to stat '%s'"
1895 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
1896
1880 -#: grep.c:2045
1897 +#: grep.c:2050
1898 #, c-format
1899 msgid "'%s': short read"
1900 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -2013,19 +2030,18 @@ msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
2030 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
2031 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
2032
2016 -#: ident.c:416 builtin/commit.c:616
2033 +#: ident.c:416 builtin/commit.c:582
2034 #, c-format
2035 msgid "invalid date format: %s"
2036 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
2037
2021 -#: list-objects-filter-options.c:30
2022 -msgid "multiple object filter types cannot be combined"
2023 -msgstr "không thể tổ hợp các kiểu lọc nhiều đối tượng"
2038 +#: list-objects-filter-options.c:36
2039 +msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
2040 +msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
2041
2025 -#: list-objects-filter-options.c:41 list-objects-filter-options.c:68
2026 -#, c-format
2027 -msgid "invalid filter-spec expression '%s'"
2028 -msgstr "biểu thức đặc tả bộ lọc “%s” không hợp lệ"
2042 +#: list-objects-filter-options.c:126
2043 +msgid "cannot change partial clone promisor remote"
2044 +msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
2045
2046 #: lockfile.c:151
2047 #, c-format
@@ -2055,8 +2071,8 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
2071 msgid "failed to read the cache"
2072 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
2073
2058 -#: merge.c:128 builtin/am.c:1943 builtin/am.c:1977 builtin/checkout.c:379
2059 -#: builtin/checkout.c:600 builtin/clone.c:754
2074 +#: merge.c:134 builtin/am.c:1946 builtin/am.c:1980 builtin/checkout.c:378
2075 +#: builtin/checkout.c:599 builtin/clone.c:759
2076 msgid "unable to write new index file"
2077 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2078
@@ -2073,60 +2089,60 @@ msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
2089 msgid "error building trees"
2090 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
2091
2076 -#: merge-recursive.c:752
2092 +#: merge-recursive.c:771
2093 #, c-format
2094 msgid "failed to create path '%s'%s"
2095 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
2096
2081 -#: merge-recursive.c:763
2097 +#: merge-recursive.c:782
2098 #, c-format
2099 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
2100 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
2101
2086 -#: merge-recursive.c:777 merge-recursive.c:796
2102 +#: merge-recursive.c:796 merge-recursive.c:815
2103 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
2104 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
2105
2090 -#: merge-recursive.c:786
2106 +#: merge-recursive.c:805
2107 #, c-format
2108 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
2109 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
2110
2095 -#: merge-recursive.c:828 builtin/cat-file.c:37
2111 +#: merge-recursive.c:847 builtin/cat-file.c:37
2112 #, c-format
2113 msgid "cannot read object %s '%s'"
2114 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
2115
2100 -#: merge-recursive.c:830
2116 +#: merge-recursive.c:849
2117 #, c-format
2118 msgid "blob expected for %s '%s'"
2119 msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
2120
2105 -#: merge-recursive.c:854
2121 +#: merge-recursive.c:873
2122 #, c-format
2123 msgid "failed to open '%s': %s"
2124 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
2125
2110 -#: merge-recursive.c:865
2126 +#: merge-recursive.c:884
2127 #, c-format
2128 msgid "failed to symlink '%s': %s"
2129 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
2130
2115 -#: merge-recursive.c:870
2131 +#: merge-recursive.c:889
2132 #, c-format
2133 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
2134 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
2135
2120 -#: merge-recursive.c:1010
2136 +#: merge-recursive.c:1029
2137 msgid "Failed to execute internal merge"
2138 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
2139
2124 -#: merge-recursive.c:1014
2140 +#: merge-recursive.c:1034
2141 #, c-format
2142 msgid "Unable to add %s to database"
2143 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
2144
2129 -#: merge-recursive.c:1117
2145 +#: merge-recursive.c:1146
2146 #, c-format
2147 msgid ""
2148 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2135,7 +2151,7 @@ msgstr ""
2151 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2152 "còn lại trong cây (tree)."
2153
2138 -#: merge-recursive.c:1122
2154 +#: merge-recursive.c:1151
2155 #, c-format
2156 msgid ""
2157 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2144,7 +2160,7 @@ msgstr ""
2160 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2161 "của %s còn lại trong cây (tree)."
2162
2147 -#: merge-recursive.c:1129
2163 +#: merge-recursive.c:1158
2164 #, c-format
2165 msgid ""
2166 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2153,7 +2169,7 @@ msgstr ""
2169 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2170 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
2171
2156 -#: merge-recursive.c:1134
2172 +#: merge-recursive.c:1163
2173 #, c-format
2174 msgid ""
2175 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2162,20 +2178,20 @@ msgstr ""
2178 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2179 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
2180
2165 -#: merge-recursive.c:1168
2181 +#: merge-recursive.c:1197
2182 msgid "rename"
2183 msgstr "đổi tên"
2184
2169 -#: merge-recursive.c:1168
2185 +#: merge-recursive.c:1197
2186 msgid "renamed"
2187 msgstr "đã đổi tên"
2188
2173 -#: merge-recursive.c:1225
2189 +#: merge-recursive.c:1254
2190 #, c-format
2191 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
2192 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
2193
2178 -#: merge-recursive.c:1250
2194 +#: merge-recursive.c:1279
2195 #, c-format
2196 msgid ""
2197 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -2184,141 +2200,141 @@ msgstr ""
2200 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
2201 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
2202
2187 -#: merge-recursive.c:1255
2203 +#: merge-recursive.c:1284
2204 msgid " (left unresolved)"
2205 msgstr " (cần giải quyết)"
2206
2191 -#: merge-recursive.c:1317
2207 +#: merge-recursive.c:1346
2208 #, c-format
2209 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
2210 msgstr ""
2211 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
2212
2197 -#: merge-recursive.c:1350
2213 +#: merge-recursive.c:1379
2214 #, c-format
2215 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
2216 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
2217
2202 -#: merge-recursive.c:1553
2218 +#: merge-recursive.c:1582
2219 #, c-format
2220 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
2221 msgstr ""
2222 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
2223
2208 -#: merge-recursive.c:1568
2224 +#: merge-recursive.c:1597
2225 #, c-format
2226 msgid "Adding merged %s"
2227 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
2228
2213 -#: merge-recursive.c:1575 merge-recursive.c:1805
2229 +#: merge-recursive.c:1604 merge-recursive.c:1834
2230 #, c-format
2231 msgid "Adding as %s instead"
2232 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
2233
2218 -#: merge-recursive.c:1632
2234 +#: merge-recursive.c:1661
2235 #, c-format
2236 msgid "cannot read object %s"
2237 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
2238
2223 -#: merge-recursive.c:1635
2239 +#: merge-recursive.c:1664
2240 #, c-format
2241 msgid "object %s is not a blob"
2242 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
2243
2228 -#: merge-recursive.c:1704
2244 +#: merge-recursive.c:1733
2245 msgid "modify"
2246 msgstr "sửa đổi"
2247
2232 -#: merge-recursive.c:1704
2248 +#: merge-recursive.c:1733
2249 msgid "modified"
2250 msgstr "đã sửa"
2251
2236 -#: merge-recursive.c:1714
2252 +#: merge-recursive.c:1743
2253 msgid "content"
2254 msgstr "nội dung"
2255
2240 -#: merge-recursive.c:1721
2256 +#: merge-recursive.c:1750
2257 msgid "add/add"
2258 msgstr "thêm/thêm"
2259
2244 -#: merge-recursive.c:1757
2260 +#: merge-recursive.c:1786
2261 #, c-format
2262 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
2263 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2264
2249 -#: merge-recursive.c:1771
2265 +#: merge-recursive.c:1800
2266 #, c-format
2267 msgid "Auto-merging %s"
2268 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2269
2254 -#: merge-recursive.c:1775 git-submodule.sh:932
2270 +#: merge-recursive.c:1804 git-submodule.sh:879
2271 msgid "submodule"
2272 msgstr "mô-đun-con"
2273
2258 -#: merge-recursive.c:1776
2274 +#: merge-recursive.c:1805
2275 #, c-format
2276 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
2277 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
2278
2263 -#: merge-recursive.c:1870
2279 +#: merge-recursive.c:1899
2280 #, c-format
2281 msgid "Removing %s"
2282 msgstr "Đang xóa %s"
2283
2268 -#: merge-recursive.c:1896
2284 +#: merge-recursive.c:1925
2285 msgid "file/directory"
2286 msgstr "tập-tin/thư-mục"
2287
2272 -#: merge-recursive.c:1902
2288 +#: merge-recursive.c:1931
2289 msgid "directory/file"
2290 msgstr "thư-mục/tập-tin"
2291
2276 -#: merge-recursive.c:1909
2292 +#: merge-recursive.c:1938
2293 #, c-format
2294 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2295 msgstr ""
2296 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2297 "%s"
2298
2283 -#: merge-recursive.c:1918
2299 +#: merge-recursive.c:1947
2300 #, c-format
2301 msgid "Adding %s"
2302 msgstr "Thêm \"%s\""
2303
2288 -#: merge-recursive.c:1958
2304 +#: merge-recursive.c:1987
2305 #, c-format
2306 msgid "Dirty index: cannot merge (dirty: %s)"
2307 msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể hòa trộn (bẩn: %s)"
2308
2293 -#: merge-recursive.c:1962
2309 +#: merge-recursive.c:1991
2310 msgid "Already up to date!"
2311 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2312
2297 -#: merge-recursive.c:1971
2313 +#: merge-recursive.c:2000
2314 #, c-format
2315 msgid "merging of trees %s and %s failed"
2316 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2317
2302 -#: merge-recursive.c:2068
2318 +#: merge-recursive.c:2097
2319 msgid "Merging:"
2320 msgstr "Đang trộn:"
2321
2306 -#: merge-recursive.c:2081
2322 +#: merge-recursive.c:2110
2323 #, c-format
2324 msgid "found %u common ancestor:"
2325 msgid_plural "found %u common ancestors:"
2326 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2327
2312 -#: merge-recursive.c:2120
2328 +#: merge-recursive.c:2149
2329 msgid "merge returned no commit"
2330 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2331
2316 -#: merge-recursive.c:2183
2332 +#: merge-recursive.c:2212
2333 #, c-format
2334 msgid "Could not parse object '%s'"
2335 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2336
2321 -#: merge-recursive.c:2197 builtin/merge.c:656 builtin/merge.c:815
2337 +#: merge-recursive.c:2228 builtin/merge.c:657 builtin/merge.c:816
2338 msgid "Unable to write index."
2339 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2340
@@ -2339,18 +2355,18 @@ msgstr ""
2355 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
2356 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
2357
2342 -#: notes-utils.c:42
2358 +#: notes-utils.c:43
2359 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
2360 msgstr ""
2361 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
2362 "chiếu"
2363
2348 -#: notes-utils.c:101
2364 +#: notes-utils.c:102
2365 #, c-format
2366 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
2367 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
2368
2353 -#: notes-utils.c:111
2369 +#: notes-utils.c:112
2370 #, c-format
2371 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
2372 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
@@ -2359,7 +2375,7 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
2375 #. the environment variable, the second %s is
2376 #. its value.
2377 #.
2362 -#: notes-utils.c:141
2378 +#: notes-utils.c:142
2379 #, c-format
2380 msgid "Bad %s value: '%s'"
2381 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
@@ -2369,26 +2385,26 @@ msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
2385 msgid "unable to parse object: %s"
2386 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
2387
2372 -#: packfile.c:556
2388 +#: packfile.c:561
2389 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
2390 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
2391
2376 -#: packfile.c:1683
2392 +#: packfile.c:1694
2393 #, c-format
2394 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
2395 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
2396
2381 -#: packfile.c:1687
2397 +#: packfile.c:1698
2398 #, c-format
2399 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
2400 msgstr ""
2401 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
2402
2387 -#: parse-options.c:573
2403 +#: parse-options.c:619
2404 msgid "..."
2405 msgstr "…"
2406
2391 -#: parse-options.c:592
2407 +#: parse-options.c:638
2408 #, c-format
2409 msgid "usage: %s"
2410 msgstr "cách dùng: %s"
@@ -2396,17 +2412,17 @@ msgstr "cách dùng: %s"
2412 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
2413 #. one in "usage: %s" translation.
2414 #.
2399 -#: parse-options.c:598
2415 +#: parse-options.c:644
2416 #, c-format
2417 msgid " or: %s"
2418 msgstr " hoặc: %s"
2419
2404 -#: parse-options.c:601
2420 +#: parse-options.c:647
2421 #, c-format
2422 msgid " %s"
2423 msgstr " %s"
2424
2409 -#: parse-options.c:640
2425 +#: parse-options.c:686
2426 msgid "-NUM"
2427 msgstr "-SỐ"
2428
@@ -2499,7 +2515,7 @@ msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm
2515 msgid "unable to parse --pretty format"
2516 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
2517
2502 -#: read-cache.c:1472
2518 +#: read-cache.c:1473
2519 #, c-format
2520 msgid ""
2521 "index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -2508,7 +2524,7 @@ msgstr ""
2524 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2525 "Dùng phiên bản %i"
2526
2511 -#: read-cache.c:1482
2527 +#: read-cache.c:1483
2528 #, c-format
2529 msgid ""
2530 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -2517,22 +2533,22 @@ msgstr ""
2533 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2534 "Dùng phiên bản %i"
2535
2520 -#: read-cache.c:2370 sequencer.c:2731 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1048
2536 +#: read-cache.c:2375 sequencer.c:3248 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1049
2537 #, c-format
2538 msgid "could not close '%s'"
2539 msgstr "không thể đóng “%s”"
2540
2525 -#: read-cache.c:2442 sequencer.c:1369 sequencer.c:2096
2541 +#: read-cache.c:2448 sequencer.c:1900 sequencer.c:2627
2542 #, c-format
2543 msgid "could not stat '%s'"
2544 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
2545
2530 -#: read-cache.c:2455
2546 +#: read-cache.c:2461
2547 #, c-format
2548 msgid "unable to open git dir: %s"
2549 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
2550
2535 -#: read-cache.c:2467
2551 +#: read-cache.c:2473
2552 #, c-format
2553 msgid "unable to unlink: %s"
2554 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
@@ -2551,18 +2567,18 @@ msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
2567 msgid "could not remove reference %s"
2568 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2569
2554 -#: refs/files-backend.c:1203 refs/packed-backend.c:1524
2555 -#: refs/packed-backend.c:1534
2570 +#: refs/files-backend.c:1203 refs/packed-backend.c:1528
2571 +#: refs/packed-backend.c:1538
2572 #, c-format
2573 msgid "could not delete reference %s: %s"
2574 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
2575
2560 -#: refs/files-backend.c:1206 refs/packed-backend.c:1537
2576 +#: refs/files-backend.c:1206 refs/packed-backend.c:1541
2577 #, c-format
2578 msgid "could not delete references: %s"
2579 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
2580
2565 -#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1816
2581 +#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1842
2582 msgid "gone"
2583 msgstr "đã ra đi"
2584
@@ -2756,129 +2772,139 @@ msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
2772 msgid "(no branch)"
2773 msgstr "(không nhánh)"
2774
2759 -#: ref-filter.c:1488 ref-filter.c:1519
2775 +#: ref-filter.c:1364
2776 #, c-format
2777 msgid "missing object %s for %s"
2778 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
2779
2764 -#: ref-filter.c:1491 ref-filter.c:1522
2780 +#: ref-filter.c:1367
2781 #, c-format
2782 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
2783 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
2784
2769 -#: ref-filter.c:1822
2785 +#: ref-filter.c:1819
2786 #, c-format
2787 msgid "malformed object at '%s'"
2788 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
2789
2774 -#: ref-filter.c:1889
2790 +#: ref-filter.c:1886
2791 #, c-format
2792 msgid "ignoring ref with broken name %s"
2793 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
2794
2779 -#: ref-filter.c:1894
2795 +#: ref-filter.c:1891
2796 #, c-format
2797 msgid "ignoring broken ref %s"
2798 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
2799
2784 -#: ref-filter.c:2156
2800 +#: ref-filter.c:2152
2801 #, c-format
2802 msgid "format: %%(end) atom missing"
2803 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
2804
2789 -#: ref-filter.c:2250
2805 +#: ref-filter.c:2246
2806 #, c-format
2807 msgid "malformed object name %s"
2808 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2809
2794 -#: remote.c:780
2810 +#: remote.c:795
2811 #, c-format
2812 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
2813 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
2814
2799 -#: remote.c:784
2815 +#: remote.c:799
2816 #, c-format
2817 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
2818 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
2819
2804 -#: remote.c:788
2820 +#: remote.c:803
2821 #, c-format
2822 msgid "%s tracks both %s and %s"
2823 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
2824
2809 -#: remote.c:796
2825 +#: remote.c:811
2826 msgid "Internal error"
2827 msgstr "Lỗi nội bộ"
2828
2813 -#: remote.c:1711 remote.c:1813
2829 +#: remote.c:1726 remote.c:1828
2830 msgid "HEAD does not point to a branch"
2831 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
2832
2817 -#: remote.c:1720
2833 +#: remote.c:1735
2834 #, c-format
2835 msgid "no such branch: '%s'"
2836 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
2837
2822 -#: remote.c:1723
2838 +#: remote.c:1738
2839 #, c-format
2840 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
2841 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
2842
2827 -#: remote.c:1729
2843 +#: remote.c:1744
2844 #, c-format
2845 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
2846 msgstr ""
2847 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
2848
2833 -#: remote.c:1744
2849 +#: remote.c:1759
2850 #, c-format
2851 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
2852 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
2853
2838 -#: remote.c:1756
2854 +#: remote.c:1771
2855 #, c-format
2856 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
2857 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
2858
2843 -#: remote.c:1767
2859 +#: remote.c:1782
2860 #, c-format
2861 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
2862 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
2863
2848 -#: remote.c:1780
2864 +#: remote.c:1795
2865 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
2866 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
2867
2852 -#: remote.c:1802
2868 +#: remote.c:1817
2869 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
2870 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
2871
2856 -#: remote.c:2106
2872 +#: remote.c:2132
2873 #, c-format
2874 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
2875 msgstr ""
2876 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
2877
2862 -#: remote.c:2110
2878 +#: remote.c:2136
2879 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
2880 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
2881
2866 -#: remote.c:2113
2882 +#: remote.c:2139
2883 #, c-format
2884 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
2885 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
2886
2871 -#: remote.c:2117
2887 +#: remote.c:2143
2888 +#, c-format
2889 +msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
2890 +msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
2891 +
2892 +#: remote.c:2146
2893 +#, c-format
2894 +msgid " (use \"%s\" for details)\n"
2895 +msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
2896 +
2897 +#: remote.c:2150
2898 #, c-format
2899 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
2900 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
2901 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
2902
2877 -#: remote.c:2123
2903 +#: remote.c:2156
2904 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
2905 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
2906
2881 -#: remote.c:2126
2907 +#: remote.c:2159
2908 #, c-format
2909 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
2910 msgid_plural ""
@@ -2887,11 +2913,11 @@ msgstr[0] ""
2913 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
2914 "tiếp-nhanh.\n"
2915
2890 -#: remote.c:2134
2916 +#: remote.c:2167
2917 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
2918 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
2919
2894 -#: remote.c:2137
2920 +#: remote.c:2170
2921 #, c-format
2922 msgid ""
2923 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -2904,30 +2930,30 @@ msgstr[0] ""
2930 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
2931 "tương ứng với mỗi lần.\n"
2932
2907 -#: remote.c:2147
2933 +#: remote.c:2180
2934 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
2935 msgstr ""
2936 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
2937 "bạn)\n"
2938
2913 -#: revision.c:2268
2939 +#: revision.c:2277
2940 msgid "your current branch appears to be broken"
2941 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
2942
2917 -#: revision.c:2271
2943 +#: revision.c:2280
2944 #, c-format
2945 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
2946 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
2947
2922 -#: revision.c:2465
2948 +#: revision.c:2477
2949 msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
2950 msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
2951
2926 -#: run-command.c:645
2952 +#: run-command.c:731
2953 msgid "open /dev/null failed"
2954 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
2955
2930 -#: run-command.c:1188
2956 +#: run-command.c:1274
2957 #, c-format
2958 msgid ""
2959 "The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
@@ -2937,24 +2963,29 @@ msgstr ""
2963 "Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
2964
2965 #: send-pack.c:141
2966 +msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
2967 +msgstr ""
2968 +"gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
2969 +
2970 +#: send-pack.c:143
2971 #, c-format
2972 msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
2973 msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
2974
2944 -#: send-pack.c:143
2975 +#: send-pack.c:145
2976 #, c-format
2977 msgid "remote unpack failed: %s"
2978 msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
2979
2949 -#: send-pack.c:306
2980 +#: send-pack.c:308
2981 msgid "failed to sign the push certificate"
2982 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
2983
2953 -#: send-pack.c:419
2984 +#: send-pack.c:421
2985 msgid "the receiving end does not support --signed push"
2986 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
2987
2957 -#: send-pack.c:421
2988 +#: send-pack.c:423
2989 msgid ""
2990 "not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
2991 "signed push"
@@ -2962,32 +2993,37 @@ msgstr ""
2993 "đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
2994 "signed"
2995
2965 -#: send-pack.c:433
2996 +#: send-pack.c:435
2997 msgid "the receiving end does not support --atomic push"
2998 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
2999
2969 -#: send-pack.c:438
3000 +#: send-pack.c:440
3001 msgid "the receiving end does not support push options"
3002 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
3003
2973 -#: sequencer.c:218
3004 +#: sequencer.c:158
3005 +#, c-format
3006 +msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
3007 +msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
3008 +
3009 +#: sequencer.c:267
3010 msgid "revert"
3011 msgstr "hoàn nguyên"
3012
2977 -#: sequencer.c:220
3013 +#: sequencer.c:269
3014 msgid "cherry-pick"
3015 msgstr "cherry-pick"
3016
2981 -#: sequencer.c:222
3017 +#: sequencer.c:271
3018 msgid "rebase -i"
3019 msgstr "rebase -i"
3020
2985 -#: sequencer.c:224
3021 +#: sequencer.c:273
3022 #, c-format
3023 msgid "Unknown action: %d"
3024 msgstr "Không nhận ra thao tác: %d"
3025
2990 -#: sequencer.c:281
3026 +#: sequencer.c:330
3027 msgid ""
3028 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
3029 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -2995,7 +3031,7 @@ msgstr ""
3031 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
3032 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
3033
2998 -#: sequencer.c:284
3034 +#: sequencer.c:333
3035 msgid ""
3036 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
3037 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -3005,43 +3041,43 @@ msgstr ""
3041 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
3042 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
3043
3008 -#: sequencer.c:297 sequencer.c:1718
3044 +#: sequencer.c:346 sequencer.c:2245
3045 #, c-format
3046 msgid "could not lock '%s'"
3047 msgstr "không thể khóa “%s”"
3048
3013 -#: sequencer.c:300 sequencer.c:1595 sequencer.c:1723 sequencer.c:1737
3014 -#: sequencer.c:2729 sequencer.c:2800 wrapper.c:656
3049 +#: sequencer.c:349 sequencer.c:2124 sequencer.c:2250 sequencer.c:2264
3050 +#: sequencer.c:3246 sequencer.c:3310 wrapper.c:656
3051 #, c-format
3052 msgid "could not write to '%s'"
3053 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
3054
3019 -#: sequencer.c:304
3055 +#: sequencer.c:353
3056 #, c-format
3057 msgid "could not write eol to '%s'"
3058 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
3059
3024 -#: sequencer.c:308 sequencer.c:1600 sequencer.c:1725
3060 +#: sequencer.c:356 sequencer.c:2128 sequencer.c:2252
3061 #, c-format
3026 -msgid "failed to finalize '%s'."
3027 -msgstr "gặp lỗi khi finalize “%s”"
3062 +msgid "failed to finalize '%s'"
3063 +msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
3064
3029 -#: sequencer.c:332 sequencer.c:829 sequencer.c:1621 builtin/am.c:259
3030 -#: builtin/commit.c:754 builtin/merge.c:1046
3065 +#: sequencer.c:379 sequencer.c:1340 sequencer.c:2148 builtin/am.c:259
3066 +#: builtin/commit.c:722 builtin/merge.c:1047
3067 #, c-format
3068 msgid "could not read '%s'"
3069 msgstr "Không thể đọc “%s”."
3070
3035 -#: sequencer.c:358
3071 +#: sequencer.c:405
3072 #, c-format
3073 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
3074 msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
3075
3040 -#: sequencer.c:362
3076 +#: sequencer.c:409
3077 msgid "commit your changes or stash them to proceed."
3078 msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
3079
3044 -#: sequencer.c:391
3080 +#: sequencer.c:438
3081 #, c-format
3082 msgid "%s: fast-forward"
3083 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
@@ -3049,20 +3085,20 @@ msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
3085 #. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
3086 #. "rebase -i".
3087 #.
3052 -#: sequencer.c:477
3088 +#: sequencer.c:526
3089 #, c-format
3090 msgid "%s: Unable to write new index file"
3091 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3092
3057 -#: sequencer.c:496
3093 +#: sequencer.c:542
3094 msgid "could not resolve HEAD commit"
3095 msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
3096
3061 -#: sequencer.c:516
3097 +#: sequencer.c:562
3098 msgid "unable to update cache tree"
3099 msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
3100
3065 -#: sequencer.c:600
3101 +#: sequencer.c:658
3102 #, c-format
3103 msgid ""
3104 "you have staged changes in your working tree\n"
@@ -3091,17 +3127,132 @@ msgstr ""
3127 "\n"
3128 " git rebase --continue\n"
3129
3094 -#: sequencer.c:702
3130 +#: sequencer.c:915
3131 +msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
3132 +msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
3133 +
3134 +#: sequencer.c:922
3135 +msgid ""
3136 +"Your name and email address were configured automatically based\n"
3137 +"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
3138 +"You can suppress this message by setting them explicitly. Run the\n"
3139 +"following command and follow the instructions in your editor to edit\n"
3140 +"your configuration file:\n"
3141 +"\n"
3142 +" git config --global --edit\n"
3143 +"\n"
3144 +"After doing this, you may fix the identity used for this commit with:\n"
3145 +"\n"
3146 +" git commit --amend --reset-author\n"
3147 +msgstr ""
3148 +"Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ "
3149 +"sở\n"
3150 +"tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính "
3151 +"xác không.\n"
3152 +"Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin "
3153 +"trên\n"
3154 +"một cách rõ ràng. Chạy lệnh sau đây là theo các hướng dẫn trong bộ soạn "
3155 +"thảo\n"
3156 +"để chỉnh sửa tập tin cấu hình của mình:\n"
3157 +"\n"
3158 +" git config --global --edit\n"
3159 +"\n"
3160 +"Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho\n"
3161 +"lần chuyển giao này với lệnh:\n"
3162 +"\n"
3163 +" git commit --amend --reset-author\n"
3164 +
3165 +#: sequencer.c:935
3166 +msgid ""
3167 +"Your name and email address were configured automatically based\n"
3168 +"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
3169 +"You can suppress this message by setting them explicitly:\n"
3170 +"\n"
3171 +" git config --global user.name \"Your Name\"\n"
3172 +" git config --global user.email you@example.com\n"
3173 +"\n"
3174 +"After doing this, you may fix the identity used for this commit with:\n"
3175 +"\n"
3176 +" git commit --amend --reset-author\n"
3177 +msgstr ""
3178 +"Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ "
3179 +"sở\n"
3180 +"tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính "
3181 +"xác không.\n"
3182 +"Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin "
3183 +"trên một cách rõ ràng:\n"
3184 +"\n"
3185 +" git config --global user.name \"Tên của bạn\"\n"
3186 +" git config --global user.email you@example.com\n"
3187 +"\n"
3188 +"Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho lần "
3189 +"chuyển giao này với lệnh:\n"
3190 +"\n"
3191 +" git commit --amend --reset-author\n"
3192 +
3193 +#: sequencer.c:975
3194 +msgid "couldn't look up newly created commit"
3195 +msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
3196 +
3197 +#: sequencer.c:977
3198 +msgid "could not parse newly created commit"
3199 +msgstr ""
3200 +"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
3201 +
3202 +#: sequencer.c:1023
3203 +msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
3204 +msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
3205 +
3206 +#: sequencer.c:1025
3207 +msgid "detached HEAD"
3208 +msgstr "đã rời khỏi HEAD"
3209 +
3210 +#: sequencer.c:1029
3211 +msgid " (root-commit)"
3212 +msgstr " (root-commit)"
3213 +
3214 +#: sequencer.c:1050
3215 +msgid "could not parse HEAD"
3216 +msgstr "không thể phân tích HEAD"
3217 +
3218 +#: sequencer.c:1052
3219 +#, c-format
3220 +msgid "HEAD %s is not a commit!"
3221 +msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
3222 +
3223 +#: sequencer.c:1056 builtin/commit.c:1491
3224 +msgid "could not parse HEAD commit"
3225 +msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
3226 +
3227 +#: sequencer.c:1107 sequencer.c:1673
3228 +msgid "unable to parse commit author"
3229 +msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
3230 +
3231 +#: sequencer.c:1117 builtin/am.c:1630 builtin/merge.c:643
3232 +msgid "git write-tree failed to write a tree"
3233 +msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
3234 +
3235 +#: sequencer.c:1134 sequencer.c:1186
3236 +#, c-format
3237 +msgid "unable to read commit message from '%s'"
3238 +msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
3239 +
3240 +#: sequencer.c:1154 builtin/am.c:1650 builtin/commit.c:1594 builtin/merge.c:826
3241 +#: builtin/merge.c:851
3242 +msgid "failed to write commit object"
3243 +msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
3244 +
3245 +#: sequencer.c:1213
3246 #, c-format
3247 msgid "could not parse commit %s"
3248 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
3249
3099 -#: sequencer.c:707
3250 +#: sequencer.c:1218
3251 #, c-format
3252 msgid "could not parse parent commit %s"
3253 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
3254
3104 -#: sequencer.c:836
3255 +#: sequencer.c:1347
3256 #, c-format
3257 msgid ""
3258 "unexpected 1st line of squash message:\n"
@@ -3112,7 +3263,7 @@ msgstr ""
3263 "\n"
3264 "\t%.*s"
3265
3115 -#: sequencer.c:842
3266 +#: sequencer.c:1353
3267 #, c-format
3268 msgid ""
3269 "invalid 1st line of squash message:\n"
@@ -3123,244 +3274,248 @@ msgstr ""
3274 "\n"
3275 "\t%.*s"
3276
3126 -#: sequencer.c:848 sequencer.c:873
3277 +#: sequencer.c:1359 sequencer.c:1384
3278 #, c-format
3279 msgid "This is a combination of %d commits."
3280 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
3281
3131 -#: sequencer.c:857 sequencer.c:2748
3282 +#: sequencer.c:1368 sequencer.c:3265
3283 msgid "need a HEAD to fixup"
3284 msgstr "cần một HEAD để sửa"
3285
3135 -#: sequencer.c:859
3286 +#: sequencer.c:1370
3287 msgid "could not read HEAD"
3288 msgstr "không thể đọc HEAD"
3289
3139 -#: sequencer.c:861
3290 +#: sequencer.c:1372
3291 msgid "could not read HEAD's commit message"
3292 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
3293
3143 -#: sequencer.c:867
3294 +#: sequencer.c:1378
3295 #, c-format
3296 msgid "cannot write '%s'"
3297 msgstr "không thể ghi “%s”"
3298
3148 -#: sequencer.c:876 git-rebase--interactive.sh:446
3299 +#: sequencer.c:1387 git-rebase--interactive.sh:452
3300 msgid "This is the 1st commit message:"
3301 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
3302
3152 -#: sequencer.c:884
3303 +#: sequencer.c:1395
3304 #, c-format
3305 msgid "could not read commit message of %s"
3306 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
3307
3157 -#: sequencer.c:891
3308 +#: sequencer.c:1402
3309 #, c-format
3310 msgid "This is the commit message #%d:"
3311 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
3312
3162 -#: sequencer.c:896
3313 +#: sequencer.c:1407
3314 #, c-format
3315 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
3316 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
3317
3167 -#: sequencer.c:901
3318 +#: sequencer.c:1412
3319 #, c-format
3320 msgid "unknown command: %d"
3321 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3322
3172 -#: sequencer.c:967
3323 +#: sequencer.c:1479
3324 msgid "your index file is unmerged."
3325 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
3326
3176 -#: sequencer.c:986
3327 +#: sequencer.c:1498
3328 #, c-format
3329 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
3330 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
3331
3181 -#: sequencer.c:994
3332 +#: sequencer.c:1506
3333 #, c-format
3334 msgid "commit %s does not have parent %d"
3335 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
3336
3186 -#: sequencer.c:998
3337 +#: sequencer.c:1510
3338 #, c-format
3339 msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
3340 msgstr ""
3341 "luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
3342 "hòa trộn."
3343
3193 -#: sequencer.c:1004
3344 +#: sequencer.c:1516
3345 #, c-format
3346 msgid "cannot get commit message for %s"
3347 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
3348
3349 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
3350 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
3200 -#: sequencer.c:1023
3351 +#: sequencer.c:1535
3352 #, c-format
3353 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
3354 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
3355
3205 -#: sequencer.c:1086 sequencer.c:1867
3356 +#: sequencer.c:1600 sequencer.c:2397
3357 #, c-format
3358 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
3359 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
3360
3210 -#: sequencer.c:1137
3361 +#: sequencer.c:1654
3362 #, c-format
3363 msgid "could not revert %s... %s"
3364 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
3365
3215 -#: sequencer.c:1138
3366 +#: sequencer.c:1655
3367 #, c-format
3368 msgid "could not apply %s... %s"
3369 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
3370
3220 -#: sequencer.c:1180
3371 +#: sequencer.c:1702
3372 msgid "empty commit set passed"
3373 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
3374
3224 -#: sequencer.c:1190
3375 +#: sequencer.c:1712
3376 #, c-format
3377 msgid "git %s: failed to read the index"
3378 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
3379
3229 -#: sequencer.c:1196
3380 +#: sequencer.c:1718
3381 #, c-format
3382 msgid "git %s: failed to refresh the index"
3383 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
3384
3234 -#: sequencer.c:1270
3385 +#: sequencer.c:1792
3386 #, c-format
3387 msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
3388 msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
3389
3239 -#: sequencer.c:1279
3390 +#: sequencer.c:1801
3391 #, c-format
3392 msgid "missing arguments for %s"
3393 msgstr "thiếu đối số cho %s"
3394
3244 -#: sequencer.c:1322
3395 +#: sequencer.c:1844
3396 #, c-format
3397 msgid "invalid line %d: %.*s"
3398 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
3399
3249 -#: sequencer.c:1330
3400 +#: sequencer.c:1852
3401 #, c-format
3402 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
3403 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
3404
3254 -#: sequencer.c:1363 sequencer.c:2525 sequencer.c:2560 sequencer.c:2642
3255 -#: sequencer.c:2668 sequencer.c:2758 sequencer.c:2859
3405 +#: sequencer.c:1883 sequencer.c:3056 sequencer.c:3091
3406 #, c-format
3407 msgid "could not read '%s'."
3408 msgstr "không thể đọc “%s”."
3409
3260 -#: sequencer.c:1375
3410 +#: sequencer.c:1906
3411 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
3412 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
3413
3264 -#: sequencer.c:1377
3414 +#: sequencer.c:1908
3415 #, c-format
3416 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
3417 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
3418
3269 -#: sequencer.c:1382
3419 +#: sequencer.c:1913
3420 msgid "no commits parsed."
3421 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
3422
3273 -#: sequencer.c:1393
3423 +#: sequencer.c:1924
3424 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
3425 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
3426
3277 -#: sequencer.c:1395
3427 +#: sequencer.c:1926
3428 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
3429 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
3430
3281 -#: sequencer.c:1462
3431 +#: sequencer.c:1993
3432 #, c-format
3433 msgid "invalid key: %s"
3434 msgstr "khóa không đúng: %s"
3435
3286 -#: sequencer.c:1465
3436 +#: sequencer.c:1996
3437 #, c-format
3438 msgid "invalid value for %s: %s"
3439 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
3440
3291 -#: sequencer.c:1531
3441 +#: sequencer.c:2062
3442 #, c-format
3443 msgid "malformed options sheet: '%s'"
3444 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
3445
3296 -#: sequencer.c:1569
3446 +#: sequencer.c:2100
3447 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
3448 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
3449
3300 -#: sequencer.c:1570
3450 +#: sequencer.c:2101
3451 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3452 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3453
3304 -#: sequencer.c:1573
3454 +#: sequencer.c:2104
3455 #, c-format
3456 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
3457 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
3458
3309 -#: sequencer.c:1588
3459 +#: sequencer.c:2118
3460 msgid "could not lock HEAD"
3461 msgstr "không thể khóa HEAD"
3462
3313 -#: sequencer.c:1646 sequencer.c:2230
3463 +#: sequencer.c:2173 sequencer.c:2761
3464 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
3465 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
3466
3317 -#: sequencer.c:1648
3467 +#: sequencer.c:2175
3468 msgid "cannot resolve HEAD"
3469 msgstr "không thể phân giải HEAD"
3470
3321 -#: sequencer.c:1650 sequencer.c:1685
3471 +#: sequencer.c:2177 sequencer.c:2212
3472 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
3473 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
3474
3325 -#: sequencer.c:1671 builtin/grep.c:713
3475 +#: sequencer.c:2198 builtin/grep.c:720
3476 #, c-format
3477 msgid "cannot open '%s'"
3478 msgstr "không mở được “%s”"
3479
3330 -#: sequencer.c:1673
3480 +#: sequencer.c:2200
3481 #, c-format
3482 msgid "cannot read '%s': %s"
3483 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
3484
3335 -#: sequencer.c:1674
3485 +#: sequencer.c:2201
3486 msgid "unexpected end of file"
3487 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
3488
3339 -#: sequencer.c:1680
3489 +#: sequencer.c:2207
3490 #, c-format
3491 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
3492 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
3493
3344 -#: sequencer.c:1691
3494 +#: sequencer.c:2218
3495 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
3496 msgstr ""
3497 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
3498 "bạn!"
3499
3350 -#: sequencer.c:1832 sequencer.c:2128
3500 +#: sequencer.c:2324 sequencer.c:2679
3501 +#, c-format
3502 +msgid "could not update %s"
3503 +msgstr "không thể cập nhật %s"
3504 +
3505 +#: sequencer.c:2362 sequencer.c:2659
3506 msgid "cannot read HEAD"
3507 msgstr "không thể đọc HEAD"
3508
3354 -#: sequencer.c:1872 builtin/difftool.c:639
3509 +#: sequencer.c:2402 builtin/difftool.c:639
3510 #, c-format
3511 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
3512 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
3513
3359 -#: sequencer.c:1891
3514 +#: sequencer.c:2421
3515 msgid "could not read index"
3516 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
3517
3363 -#: sequencer.c:1896
3518 +#: sequencer.c:2426
3519 #, c-format
3520 msgid ""
3521 "execution failed: %s\n"
@@ -3375,11 +3530,11 @@ msgstr ""
3530 " git rebase --continue\n"
3531 "\n"
3532
3378 -#: sequencer.c:1902
3533 +#: sequencer.c:2432
3534 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
3535 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
3536
3382 -#: sequencer.c:1908
3537 +#: sequencer.c:2438
3538 #, c-format
3539 msgid ""
3540 "execution succeeded: %s\n"
@@ -3396,17 +3551,17 @@ msgstr ""
3551 " git rebase --continue\n"
3552 "\n"
3553
3399 -#: sequencer.c:1967
3554 +#: sequencer.c:2497
3555 #, c-format
3556 msgid "Applied autostash.\n"
3557 msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
3558
3404 -#: sequencer.c:1979
3559 +#: sequencer.c:2509
3560 #, c-format
3561 msgid "cannot store %s"
3562 msgstr "không thử lưu “%s”"
3563
3409 -#: sequencer.c:1982 git-rebase.sh:175
3564 +#: sequencer.c:2512 git-rebase.sh:178
3565 #, c-format
3566 msgid ""
3567 "Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -3418,57 +3573,52 @@ msgstr ""
3573 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
3574 "nào.\n"
3575
3421 -#: sequencer.c:2064
3576 +#: sequencer.c:2595
3577 #, c-format
3578 msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
3579 msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
3580
3426 -#: sequencer.c:2106
3581 +#: sequencer.c:2637
3582 #, c-format
3583 msgid "unknown command %d"
3584 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3585
3431 -#: sequencer.c:2136
3586 +#: sequencer.c:2667
3587 msgid "could not read orig-head"
3588 msgstr "không thể đọc orig-head"
3589
3435 -#: sequencer.c:2141 sequencer.c:2745
3590 +#: sequencer.c:2672 sequencer.c:3262
3591 msgid "could not read 'onto'"
3592 msgstr "không thể đọc “onto”."
3593
3439 -#: sequencer.c:2148
3440 -#, c-format
3441 -msgid "could not update %s"
3442 -msgstr "không thể cập nhật %s"
3443 -
3444 -#: sequencer.c:2155
3594 +#: sequencer.c:2686
3595 #, c-format
3596 msgid "could not update HEAD to %s"
3597 msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
3598
3449 -#: sequencer.c:2239
3599 +#: sequencer.c:2770
3600 msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
3601 msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
3602
3453 -#: sequencer.c:2244
3603 +#: sequencer.c:2775
3604 msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
3605 msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
3606
3457 -#: sequencer.c:2253
3607 +#: sequencer.c:2784
3608 msgid "cannot amend non-existing commit"
3609 msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
3610
3461 -#: sequencer.c:2255
3611 +#: sequencer.c:2786
3612 #, c-format
3613 msgid "invalid file: '%s'"
3614 msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
3615
3466 -#: sequencer.c:2257
3616 +#: sequencer.c:2788
3617 #, c-format
3618 msgid "invalid contents: '%s'"
3619 msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
3620
3471 -#: sequencer.c:2260
3621 +#: sequencer.c:2791
3622 msgid ""
3623 "\n"
3624 "You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -3478,45 +3628,45 @@ msgstr ""
3628 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
3629 "chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
3630
3481 -#: sequencer.c:2270
3631 +#: sequencer.c:2801
3632 msgid "could not commit staged changes."
3633 msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
3634
3485 -#: sequencer.c:2350
3635 +#: sequencer.c:2881
3636 #, c-format
3637 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
3638 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
3639
3490 -#: sequencer.c:2354
3640 +#: sequencer.c:2885
3641 #, c-format
3642 msgid "%s: bad revision"
3643 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
3644
3495 -#: sequencer.c:2387
3645 +#: sequencer.c:2918
3646 msgid "can't revert as initial commit"
3647 msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
3648
3499 -#: sequencer.c:2492
3649 +#: sequencer.c:3023
3650 msgid "make_script: unhandled options"
3651 msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
3652
3503 -#: sequencer.c:2495
3653 +#: sequencer.c:3026
3654 msgid "make_script: error preparing revisions"
3655 msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
3656
3507 -#: sequencer.c:2529 sequencer.c:2564
3657 +#: sequencer.c:3060 sequencer.c:3095
3658 #, c-format
3659 msgid "unusable todo list: '%s'"
3660 msgstr "danh sách cần làm không dùng được: “%s”"
3661
3512 -#: sequencer.c:2615
3662 +#: sequencer.c:3146
3663 #, c-format
3664 msgid ""
3665 "unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
3666 msgstr ""
3667 "không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
3668
3519 -#: sequencer.c:2695
3669 +#: sequencer.c:3212
3670 #, c-format
3671 msgid ""
3672 "Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
@@ -3525,7 +3675,7 @@ msgstr ""
3675 "Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
3676 "Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
3677
3528 -#: sequencer.c:2702
3678 +#: sequencer.c:3219
3679 #, c-format
3680 msgid ""
3681 "To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
@@ -3543,7 +3693,7 @@ msgstr ""
3693 "Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
3694 "\n"
3695
3546 -#: sequencer.c:2714
3696 +#: sequencer.c:3231
3697 #, c-format
3698 msgid ""
3699 "You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
@@ -3554,21 +3704,26 @@ msgstr ""
3704 "continue”.\n"
3705 "Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
3706
3557 -#: sequencer.c:2727 sequencer.c:2794 wrapper.c:225 wrapper.c:395
3707 +#: sequencer.c:3244 sequencer.c:3304 wrapper.c:225 wrapper.c:395
3708 #: builtin/am.c:779
3709 #, c-format
3710 msgid "could not open '%s' for writing"
3711 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
3712
3563 -#: sequencer.c:2775
3713 +#: sequencer.c:3285
3714 #, c-format
3715 msgid "could not parse commit '%s'"
3716 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
3717
3568 -#: sequencer.c:2897
3718 +#: sequencer.c:3401
3719 msgid "the script was already rearranged."
3720 msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
3721
3722 +#: setup.c:122
3723 +#, c-format
3724 +msgid "'%s' is outside repository"
3725 +msgstr "“%s” ở ngoài một kho chứa"
3726 +
3727 #: setup.c:171
3728 #, c-format
3729 msgid ""
@@ -3591,6 +3746,11 @@ msgstr ""
3746 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3747 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3748
3749 +#: setup.c:233
3750 +#, c-format
3751 +msgid "option '%s' must come before non-option arguments"
3752 +msgstr "tùy chọn “%s” phải trước các đối số đầu tiên không có tùy chọn"
3753 +
3754 #: setup.c:252
3755 #, c-format
3756 msgid ""
@@ -3602,73 +3762,143 @@ msgstr ""
3762 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3763 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3764
3605 -#: setup.c:501
3765 +#: setup.c:388
3766 +msgid "unable to set up work tree using invalid config"
3767 +msgstr "Không thể đặt thư mục làm việc hiện hành sử dụng cấu hình không hợp lệ"
3768 +
3769 +#: setup.c:395
3770 +msgid "this operation must be run in a work tree"
3771 +msgstr "thao tác này phải được thực hiện trong thư mục làm việc"
3772 +
3773 +#: setup.c:506
3774 #, c-format
3775 msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
3776 msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
3777
3610 -#: setup.c:509
3778 +#: setup.c:514
3779 msgid "unknown repository extensions found:"
3780 msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
3781
3614 -#: setup.c:811
3782 +#: setup.c:533
3783 #, c-format
3616 -msgid "Not a git repository (or any of the parent directories): %s"
3617 -msgstr "Không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
3784 +msgid "error opening '%s'"
3785 +msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
3786
3619 -#: setup.c:813 builtin/index-pack.c:1653
3620 -msgid "Cannot come back to cwd"
3621 -msgstr "Không thể quay lại cwd"
3787 +#: setup.c:535
3788 +#, c-format
3789 +msgid "too large to be a .git file: '%s'"
3790 +msgstr "tập tin .git là quá lớn: “%s”"
3791 +
3792 +#: setup.c:537
3793 +#, c-format
3794 +msgid "error reading %s"
3795 +msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
3796 +
3797 +#: setup.c:539
3798 +#, c-format
3799 +msgid "invalid gitfile format: %s"
3800 +msgstr "định dạng tập tin git không hợp lệ: %s"
3801 +
3802 +#: setup.c:541
3803 +#, c-format
3804 +msgid "no path in gitfile: %s"
3805 +msgstr "không có đường dẫn trong tập tin git: %s"
3806 +
3807 +#: setup.c:543
3808 +#, c-format
3809 +msgid "not a git repository: %s"
3810 +msgstr "Không phải là kho git: %s"
3811 +
3812 +#: setup.c:642
3813 +#, c-format
3814 +msgid "'$%s' too big"
3815 +msgstr "“$%s” quá lớn"
3816 +
3817 +#: setup.c:656
3818 +#, c-format
3819 +msgid "not a git repository: '%s'"
3820 +msgstr "không phải là kho git: “%s”"
3821 +
3822 +#: setup.c:685 setup.c:687 setup.c:718
3823 +#, c-format
3824 +msgid "cannot chdir to '%s'"
3825 +msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang “%s”"
3826 +
3827 +#: setup.c:690 setup.c:746 setup.c:756 setup.c:795 setup.c:803 setup.c:818
3828 +msgid "cannot come back to cwd"
3829 +msgstr "không thể quay lại cwd"
3830 +
3831 +#: setup.c:816
3832 +#, c-format
3833 +msgid "not a git repository (or any of the parent directories): %s"
3834 +msgstr "không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
3835 +
3836 +#: setup.c:827
3837 +#, c-format
3838 +msgid "failed to stat '%*s%s%s'"
3839 +msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%*s%s%s”"
3840
3623 -#: setup.c:1052
3841 +#: setup.c:1057
3842 msgid "Unable to read current working directory"
3843 msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
3844
3627 -#: setup.c:1064 setup.c:1070
3845 +#: setup.c:1069 setup.c:1075
3846 #, c-format
3629 -msgid "Cannot change to '%s'"
3630 -msgstr "Không thể chuyển sang “%s”"
3847 +msgid "cannot change to '%s'"
3848 +msgstr "không thể chuyển sang “%s”"
3849
3632 -#: setup.c:1083
3850 +#: setup.c:1088
3851 #, c-format
3852 msgid ""
3635 -"Not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
3853 +"not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
3854 "Stopping at filesystem boundary (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM not set)."
3855 msgstr ""
3638 -"Không phải là kho git (hay bất kỳ cha mẹ nào đến điểm gắn kết %s)\n"
3856 +"không phải là kho git (hay bất kỳ cha mẹ nào đến tận điểm gắn kết %s)\n"
3857 "Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
3858 "đặt)."
3859
3642 -#: setup.c:1167
3860 +#: setup.c:1172
3861 #, c-format
3862 msgid ""
3645 -"Problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
3863 +"problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
3864 "The owner of files must always have read and write permissions."
3865 msgstr ""
3648 -"Gặp vấn đề với gía trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
3866 +"gặp vấn đề với giá trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
3867 "người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
3868
3651 -#: sha1_file.c:598
3869 +#: setup.c:1215
3870 +msgid "open /dev/null or dup failed"
3871 +msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null” hay dup"
3872 +
3873 +#: setup.c:1230
3874 +msgid "fork failed"
3875 +msgstr "gặp lỗi khi rẽ nhánh tiến trình"
3876 +
3877 +#: setup.c:1235
3878 +msgid "setsid failed"
3879 +msgstr "setsid gặp lỗi"
3880 +
3881 +#: sha1_file.c:592
3882 #, c-format
3883 msgid "path '%s' does not exist"
3884 msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
3885
3656 -#: sha1_file.c:624
3886 +#: sha1_file.c:618
3887 #, c-format
3888 msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
3889 msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
3890
3661 -#: sha1_file.c:630
3891 +#: sha1_file.c:624
3892 #, c-format
3893 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3894 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3895
3666 -#: sha1_file.c:636
3896 +#: sha1_file.c:630
3897 #, c-format
3898 msgid "reference repository '%s' is shallow"
3899 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3900
3671 -#: sha1_file.c:644
3901 +#: sha1_file.c:638
3902 #, c-format
3903 msgid "reference repository '%s' is grafted"
3904 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
@@ -3747,7 +3977,7 @@ msgid "submodule entry '%s' (%s) is a %s, not a commit"
3977 msgstr ""
3978 "mục tin mô-đun-con “%s” (%s) là một %s, không phải là một lần chuyển giao"
3979
3750 -#: submodule.c:1065 builtin/branch.c:648 builtin/submodule--helper.c:1387
3980 +#: submodule.c:1065 builtin/branch.c:648 builtin/submodule--helper.c:1724
3981 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3982 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
3983
@@ -3771,7 +4001,7 @@ msgstr "không thể chạy “git status” trong mô-đun-con “%s”"
4001 msgid "submodule '%s' has dirty index"
4002 msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
4003
3774 -#: submodule.c:1876
4004 +#: submodule.c:1878
4005 #, c-format
4006 msgid ""
4007 "relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
@@ -3779,18 +4009,18 @@ msgstr ""
4009 "relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
4010 "được hỗ trợ"
4011
3782 -#: submodule.c:1888 submodule.c:1944
4012 +#: submodule.c:1890 submodule.c:1946
4013 #, c-format
4014 msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
4015 msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
4016
3787 -#: submodule.c:1892 builtin/submodule--helper.c:909
3788 -#: builtin/submodule--helper.c:919
4017 +#: submodule.c:1894 builtin/submodule--helper.c:1246
4018 +#: builtin/submodule--helper.c:1256
4019 #, c-format
4020 msgid "could not create directory '%s'"
4021 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
4022
3793 -#: submodule.c:1895
4023 +#: submodule.c:1897
4024 #, c-format
4025 msgid ""
4026 "Migrating git directory of '%s%s' from\n"
@@ -3801,20 +4031,20 @@ msgstr ""
4031 "“%s” sang\n"
4032 "“%s”\n"
4033
3804 -#: submodule.c:1979
4034 +#: submodule.c:1981
4035 #, c-format
4036 msgid "could not recurse into submodule '%s'"
4037 msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
4038
3809 -#: submodule.c:2023
4039 +#: submodule.c:2025
4040 msgid "could not start ls-files in .."
4041 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
4042
3813 -#: submodule.c:2043
4043 +#: submodule.c:2045
4044 msgid "BUG: returned path string doesn't match cwd?"
4045 msgstr "LỖI: trả về chuỗi đường dẫn không khớp cwd?"
4046
3817 -#: submodule.c:2062
4047 +#: submodule.c:2064
4048 #, c-format
4049 msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
4050 msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
@@ -3892,7 +4122,7 @@ msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” c
4122 msgid "transport: invalid depth option '%s'"
4123 msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
4124
3895 -#: transport.c:904
4125 +#: transport.c:916
4126 #, c-format
4127 msgid ""
4128 "The following submodule paths contain changes that can\n"
@@ -3901,7 +4131,7 @@ msgstr ""
4131 "Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
4132 "có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
4133
3904 -#: transport.c:908
4134 +#: transport.c:920
4135 #, c-format
4136 msgid ""
4137 "\n"
@@ -3928,11 +4158,11 @@ msgstr ""
4158 "để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
4159 "\n"
4160
3931 -#: transport.c:916
4161 +#: transport.c:928
4162 msgid "Aborting."
4163 msgstr "Bãi bỏ."
4164
3935 -#: transport-helper.c:1074
4165 +#: transport-helper.c:1079
4166 #, c-format
4167 msgid "Could not read ref %s"
4168 msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
@@ -3953,7 +4183,7 @@ msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
4183 msgid "too-short tree file"
4184 msgstr "tập tin cây quá ngắn"
4185
3956 -#: unpack-trees.c:107
4186 +#: unpack-trees.c:108
4187 #, c-format
4188 msgid ""
4189 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3964,7 +4194,7 @@ msgstr ""
4194 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
4195 "chuyển nhánh."
4196
3967 -#: unpack-trees.c:109
4197 +#: unpack-trees.c:110
4198 #, c-format
4199 msgid ""
4200 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3974,7 +4204,7 @@ msgstr ""
4204 "checkout:\n"
4205 "%%s"
4206
3977 -#: unpack-trees.c:112
4207 +#: unpack-trees.c:113
4208 #, c-format
4209 msgid ""
4210 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3985,7 +4215,7 @@ msgstr ""
4215 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
4216 "trộn."
4217
3988 -#: unpack-trees.c:114
4218 +#: unpack-trees.c:115
4219 #, c-format
4220 msgid ""
4221 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3995,7 +4225,7 @@ msgstr ""
4225 "hòa trộn:\n"
4226 "%%s"
4227
3998 -#: unpack-trees.c:117
4228 +#: unpack-trees.c:118
4229 #, c-format
4230 msgid ""
4231 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4005,7 +4235,7 @@ msgstr ""
4235 "%s:\n"
4236 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
4237
4008 -#: unpack-trees.c:119
4238 +#: unpack-trees.c:120
4239 #, c-format
4240 msgid ""
4241 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4015,7 +4245,7 @@ msgstr ""
4245 "%s:\n"
4246 "%%s"
4247
4018 -#: unpack-trees.c:124
4248 +#: unpack-trees.c:125
4249 #, c-format
4250 msgid ""
4251 "Updating the following directories would lose untracked files in them:\n"
@@ -4025,7 +4255,7 @@ msgstr ""
4255 "trong nó:\n"
4256 "%s"
4257
4028 -#: unpack-trees.c:128
4258 +#: unpack-trees.c:129
4259 #, c-format
4260 msgid ""
4261 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -4035,7 +4265,7 @@ msgstr ""
4265 "checkout:\n"
4266 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
4267
4038 -#: unpack-trees.c:130
4268 +#: unpack-trees.c:131
4269 #, c-format
4270 msgid ""
4271 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -4045,7 +4275,7 @@ msgstr ""
4275 "checkout:\n"
4276 "%%s"
4277
4048 -#: unpack-trees.c:133
4278 +#: unpack-trees.c:134
4279 #, c-format
4280 msgid ""
4281 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -4055,7 +4285,7 @@ msgstr ""
4285 "trộn:\n"
4286 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
4287
4058 -#: unpack-trees.c:135
4288 +#: unpack-trees.c:136
4289 #, c-format
4290 msgid ""
4291 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -4065,7 +4295,7 @@ msgstr ""
4295 "trộn:\n"
4296 "%%s"
4297
4068 -#: unpack-trees.c:138
4298 +#: unpack-trees.c:139
4299 #, c-format
4300 msgid ""
4301 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -4074,7 +4304,7 @@ msgstr ""
4304 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
4305 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
4306
4077 -#: unpack-trees.c:140
4307 +#: unpack-trees.c:141
4308 #, c-format
4309 msgid ""
4310 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -4083,7 +4313,7 @@ msgstr ""
4313 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
4314 "%%s"
4315
4086 -#: unpack-trees.c:145
4316 +#: unpack-trees.c:146
4317 #, c-format
4318 msgid ""
4319 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -4094,7 +4324,7 @@ msgstr ""
4324 "checkout:\n"
4325 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
4326
4097 -#: unpack-trees.c:147
4327 +#: unpack-trees.c:148
4328 #, c-format
4329 msgid ""
4330 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -4105,7 +4335,7 @@ msgstr ""
4335 "checkout:\n"
4336 "%%s"
4337
4108 -#: unpack-trees.c:150
4338 +#: unpack-trees.c:151
4339 #, c-format
4340 msgid ""
4341 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4115,7 +4345,7 @@ msgstr ""
4345 "hòa trộn:\n"
4346 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
4347
4118 -#: unpack-trees.c:152
4348 +#: unpack-trees.c:153
4349 #, c-format
4350 msgid ""
4351 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4125,7 +4355,7 @@ msgstr ""
4355 "hòa trộn:\n"
4356 "%%s"
4357
4128 -#: unpack-trees.c:155
4358 +#: unpack-trees.c:156
4359 #, c-format
4360 msgid ""
4361 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4135,7 +4365,7 @@ msgstr ""
4365 "%s:\n"
4366 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
4367
4138 -#: unpack-trees.c:157
4368 +#: unpack-trees.c:158
4369 #, c-format
4370 msgid ""
4371 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4145,12 +4375,12 @@ msgstr ""
4375 "%s:\n"
4376 "%%s"
4377
4148 -#: unpack-trees.c:164
4378 +#: unpack-trees.c:165
4379 #, c-format
4380 msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
4381 msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
4382
4153 -#: unpack-trees.c:167
4383 +#: unpack-trees.c:168
4384 #, c-format
4385 msgid ""
4386 "Cannot update sparse checkout: the following entries are not up to date:\n"
@@ -4159,7 +4389,7 @@ msgstr ""
4389 "Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
4390 "%s"
4391
4162 -#: unpack-trees.c:169
4392 +#: unpack-trees.c:170
4393 #, c-format
4394 msgid ""
4395 "The following working tree files would be overwritten by sparse checkout "
@@ -4170,7 +4400,7 @@ msgstr ""
4400 "nhật checkout rải rác:\n"
4401 "%s"
4402
4173 -#: unpack-trees.c:171
4403 +#: unpack-trees.c:172
4404 #, c-format
4405 msgid ""
4406 "The following working tree files would be removed by sparse checkout "
@@ -4181,7 +4411,7 @@ msgstr ""
4411 "nhật checkout rải rác:\n"
4412 "%s"
4413
4184 -#: unpack-trees.c:173
4414 +#: unpack-trees.c:174
4415 #, c-format
4416 msgid ""
4417 "Cannot update submodule:\n"
@@ -4190,12 +4420,12 @@ msgstr ""
4420 "Không thể cập nhật mô-đun-con:\n"
4421 "%s"
4422
4193 -#: unpack-trees.c:250
4423 +#: unpack-trees.c:251
4424 #, c-format
4425 msgid "Aborting\n"
4426 msgstr "Bãi bỏ\n"
4427
4198 -#: unpack-trees.c:332
4428 +#: unpack-trees.c:333
4429 msgid "Checking out files"
4430 msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
4431
@@ -4228,18 +4458,44 @@ msgstr "tên cổng không hợp lệ"
4458 msgid "invalid '..' path segment"
4459 msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
4460
4231 -#: worktree.c:245
4461 +#: worktree.c:245 builtin/am.c:2147
4462 #, c-format
4463 msgid "failed to read '%s'"
4464 msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
4465
4466 +#: worktree.c:291
4467 +#, c-format
4468 +msgid "'%s' at main working tree is not the repository directory"
4469 +msgstr "“%s” tại cây làm việc chình không phải là thư mục kho"
4470 +
4471 +#: worktree.c:302
4472 +#, c-format
4473 +msgid "'%s' file does not contain absolute path to the working tree location"
4474 +msgstr ""
4475 +"tập tin “%s” không chứa đường dẫn tuyệt đối đến vị trí cây làm việc hiện"
4476 +
4477 +#: worktree.c:314
4478 +#, c-format
4479 +msgid "'%s' does not exist"
4480 +msgstr "\"%s\" không tồn tại"
4481 +
4482 +#: worktree.c:320
4483 +#, c-format
4484 +msgid "'%s' is not a .git file, error code %d"
4485 +msgstr "“%s” không phải là tập tin .git, mã lỗi %d"
4486 +
4487 +#: worktree.c:328
4488 +#, c-format
4489 +msgid "'%s' does not point back to '%s'"
4490 +msgstr "“%s” không chỉ ngược đến “%s”"
4491 +
4492 #: wrapper.c:223 wrapper.c:393
4493 #, c-format
4494 msgid "could not open '%s' for reading and writing"
4495 msgstr "không thể mở “%s” để đọc và ghi"
4496
4497 #: wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:320 builtin/am.c:770
4242 -#: builtin/am.c:862 builtin/merge.c:1043
4498 +#: builtin/am.c:862 builtin/merge.c:1044
4499 #, c-format
4500 msgid "could not open '%s' for reading"
4501 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
@@ -4253,156 +4509,156 @@ msgstr "không thể truy cập “%s”"
4509 msgid "unable to get current working directory"
4510 msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
4511
4256 -#: wt-status.c:150
4512 +#: wt-status.c:151
4513 msgid "Unmerged paths:"
4514 msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
4515
4260 -#: wt-status.c:177 wt-status.c:204
4516 +#: wt-status.c:178 wt-status.c:205
4517 #, c-format
4518 msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
4519 msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
4520
4265 -#: wt-status.c:179 wt-status.c:206
4521 +#: wt-status.c:180 wt-status.c:207
4522 msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
4523 msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
4524
4269 -#: wt-status.c:183
4525 +#: wt-status.c:184
4526 msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
4527 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4528
4273 -#: wt-status.c:185 wt-status.c:189
4529 +#: wt-status.c:186 wt-status.c:190
4530 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
4531 msgstr ""
4532 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
4533 "cần được giải quyết)"
4534
4279 -#: wt-status.c:187
4535 +#: wt-status.c:188
4536 msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
4537 msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4538
4283 -#: wt-status.c:198 wt-status.c:984
4539 +#: wt-status.c:199 wt-status.c:1007
4540 msgid "Changes to be committed:"
4541 msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
4542
4287 -#: wt-status.c:216 wt-status.c:993
4543 +#: wt-status.c:217 wt-status.c:1016
4544 msgid "Changes not staged for commit:"
4545 msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
4546
4291 -#: wt-status.c:220
4547 +#: wt-status.c:221
4548 msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
4549 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
4550
4295 -#: wt-status.c:222
4551 +#: wt-status.c:223
4552 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
4553 msgstr ""
4554 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
4555
4300 -#: wt-status.c:223
4556 +#: wt-status.c:224
4557 msgid ""
4558 " (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
4559 msgstr ""
4560 " (dùng \"git checkout -- <tập-tin>…\" để loại bỏ các thay đổi trong thư mục "
4561 "làm việc)"
4562
4307 -#: wt-status.c:225
4563 +#: wt-status.c:226
4564 msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
4565 msgstr ""
4566 " (chuyển giao hoặc là loại bỏ các nội dung chưa được theo dõi hay đã sửa "
4567 "chữa trong mô-đun-con)"
4568
4313 -#: wt-status.c:237
4569 +#: wt-status.c:238
4570 #, c-format
4571 msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
4572 msgstr ""
4573 " (dùng \"git %s <tập-tin>…\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
4574
4319 -#: wt-status.c:252
4575 +#: wt-status.c:253
4576 msgid "both deleted:"
4577 msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
4578
4323 -#: wt-status.c:254
4579 +#: wt-status.c:255
4580 msgid "added by us:"
4581 msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
4582
4327 -#: wt-status.c:256
4583 +#: wt-status.c:257
4584 msgid "deleted by them:"
4585 msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
4586
4331 -#: wt-status.c:258
4587 +#: wt-status.c:259
4588 msgid "added by them:"
4589 msgstr "được thêm vào bởi họ:"
4590
4335 -#: wt-status.c:260
4591 +#: wt-status.c:261
4592 msgid "deleted by us:"
4593 msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
4594
4339 -#: wt-status.c:262
4595 +#: wt-status.c:263
4596 msgid "both added:"
4597 msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
4598
4343 -#: wt-status.c:264
4599 +#: wt-status.c:265
4600 msgid "both modified:"
4601 msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
4602
4347 -#: wt-status.c:274
4603 +#: wt-status.c:275
4604 msgid "new file:"
4605 msgstr "tập tin mới:"
4606
4351 -#: wt-status.c:276
4607 +#: wt-status.c:277
4608 msgid "copied:"
4609 msgstr "đã chép:"
4610
4355 -#: wt-status.c:278
4611 +#: wt-status.c:279
4612 msgid "deleted:"
4613 msgstr "đã xóa:"
4614
4359 -#: wt-status.c:280
4615 +#: wt-status.c:281
4616 msgid "modified:"
4617 msgstr "đã sửa:"
4618
4363 -#: wt-status.c:282
4619 +#: wt-status.c:283
4620 msgid "renamed:"
4621 msgstr "đã đổi tên:"
4622
4367 -#: wt-status.c:284
4623 +#: wt-status.c:285
4624 msgid "typechange:"
4625 msgstr "đổi-kiểu:"
4626
4371 -#: wt-status.c:286
4627 +#: wt-status.c:287
4628 msgid "unknown:"
4629 msgstr "không hiểu:"
4630
4375 -#: wt-status.c:288
4631 +#: wt-status.c:289
4632 msgid "unmerged:"
4633 msgstr "chưa hòa trộn:"
4634
4379 -#: wt-status.c:370
4635 +#: wt-status.c:369
4636 msgid "new commits, "
4637 msgstr "lần chuyển giao mới, "
4638
4383 -#: wt-status.c:372
4639 +#: wt-status.c:371
4640 msgid "modified content, "
4641 msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
4642
4387 -#: wt-status.c:374
4643 +#: wt-status.c:373
4644 msgid "untracked content, "
4645 msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
4646
4391 -#: wt-status.c:824
4647 +#: wt-status.c:847
4648 #, c-format
4649 msgid "Your stash currently has %d entry"
4650 msgid_plural "Your stash currently has %d entries"
4651 msgstr[0] "Bạn hiện nay ở trong phần cất đi đang có %d mục"
4652
4397 -#: wt-status.c:856
4653 +#: wt-status.c:879
4654 msgid "Submodules changed but not updated:"
4655 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
4656
4401 -#: wt-status.c:858
4657 +#: wt-status.c:881
4658 msgid "Submodule changes to be committed:"
4659 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
4660
4405 -#: wt-status.c:940
4661 +#: wt-status.c:963
4662 msgid ""
4663 "Do not modify or remove the line above.\n"
4664 "Everything below it will be ignored."
@@ -4410,109 +4666,109 @@ msgstr ""
4666 "Không sửa hay xóa bỏ đường ở trên.\n"
4667 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
4668
4413 -#: wt-status.c:1053
4669 +#: wt-status.c:1076
4670 msgid "You have unmerged paths."
4671 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
4672
4417 -#: wt-status.c:1056
4673 +#: wt-status.c:1079
4674 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
4675 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
4676
4421 -#: wt-status.c:1058
4677 +#: wt-status.c:1081
4678 msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
4679 msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
4680
4425 -#: wt-status.c:1063
4681 +#: wt-status.c:1086
4682 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
4683 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
4684
4429 -#: wt-status.c:1066
4685 +#: wt-status.c:1089
4686 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
4687 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
4688
4433 -#: wt-status.c:1076
4689 +#: wt-status.c:1099
4690 msgid "You are in the middle of an am session."
4691 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
4692
4437 -#: wt-status.c:1079
4693 +#: wt-status.c:1102
4694 msgid "The current patch is empty."
4695 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
4696
4441 -#: wt-status.c:1083
4697 +#: wt-status.c:1106
4698 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
4699 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
4700
4445 -#: wt-status.c:1085
4701 +#: wt-status.c:1108
4702 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
4703 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
4704
4449 -#: wt-status.c:1087
4705 +#: wt-status.c:1110
4706 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
4707 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
4708
4453 -#: wt-status.c:1219
4709 +#: wt-status.c:1242
4710 msgid "git-rebase-todo is missing."
4711 msgstr "thiếu git-rebase-todo"
4712
4457 -#: wt-status.c:1221
4713 +#: wt-status.c:1244
4714 msgid "No commands done."
4715 msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
4716
4461 -#: wt-status.c:1224
4717 +#: wt-status.c:1247
4718 #, c-format
4719 msgid "Last command done (%d command done):"
4720 msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
4721 msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
4722
4467 -#: wt-status.c:1235
4723 +#: wt-status.c:1258
4724 #, c-format
4725 msgid " (see more in file %s)"
4726 msgstr " (xem thêm trong %s)"
4727
4472 -#: wt-status.c:1240
4728 +#: wt-status.c:1263
4729 msgid "No commands remaining."
4730 msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
4731
4476 -#: wt-status.c:1243
4732 +#: wt-status.c:1266
4733 #, c-format
4734 msgid "Next command to do (%d remaining command):"
4735 msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
4736 msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
4737
4482 -#: wt-status.c:1251
4738 +#: wt-status.c:1274
4739 msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
4740 msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
4741
4486 -#: wt-status.c:1264
4742 +#: wt-status.c:1287
4743 #, c-format
4744 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
4745 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4746
4491 -#: wt-status.c:1269
4747 +#: wt-status.c:1292
4748 msgid "You are currently rebasing."
4749 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
4750
4495 -#: wt-status.c:1283
4751 +#: wt-status.c:1306
4752 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
4753 msgstr ""
4754 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
4755
4500 -#: wt-status.c:1285
4756 +#: wt-status.c:1308
4757 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
4758 msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
4759
4504 -#: wt-status.c:1287
4760 +#: wt-status.c:1310
4761 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
4762 msgstr ""
4763 " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
4764
4509 -#: wt-status.c:1293
4765 +#: wt-status.c:1316
4766 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
4767 msgstr ""
4768 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
4769 "continue\")"
4770
4515 -#: wt-status.c:1297
4771 +#: wt-status.c:1320
4772 #, c-format
4773 msgid ""
4774 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -4520,134 +4776,134 @@ msgstr ""
4776 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
4777 "đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4778
4523 -#: wt-status.c:1302
4779 +#: wt-status.c:1325
4780 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
4781 msgstr ""
4782 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
4783 "rebase."
4784
4529 -#: wt-status.c:1305
4785 +#: wt-status.c:1328
4786 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
4787 msgstr ""
4788 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
4789 "rebase --continue\")"
4790
4535 -#: wt-status.c:1309
4791 +#: wt-status.c:1332
4792 #, c-format
4793 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
4794 msgstr ""
4795 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
4796 "rebase nhánh “%s” trên “%s”."
4797
4542 -#: wt-status.c:1314
4798 +#: wt-status.c:1337
4799 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
4800 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
4801
4546 -#: wt-status.c:1317
4802 +#: wt-status.c:1340
4803 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
4804 msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
4805
4550 -#: wt-status.c:1319
4806 +#: wt-status.c:1342
4807 msgid ""
4808 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
4809 msgstr ""
4810 " (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
4811 "lòng về những thay đổi của mình)"
4812
4557 -#: wt-status.c:1329
4813 +#: wt-status.c:1352
4814 #, c-format
4815 msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
4816 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
4817
4562 -#: wt-status.c:1334
4818 +#: wt-status.c:1357
4819 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
4820 msgstr ""
4821 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
4822
4567 -#: wt-status.c:1337
4823 +#: wt-status.c:1360
4824 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
4825 msgstr ""
4826 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
4827 "continue\")"
4828
4573 -#: wt-status.c:1339
4829 +#: wt-status.c:1362
4830 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
4831 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
4832
4577 -#: wt-status.c:1348
4833 +#: wt-status.c:1371
4834 #, c-format
4835 msgid "You are currently reverting commit %s."
4836 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác hoàn nguyên lần chuyển giao “%s”."
4837
4582 -#: wt-status.c:1353
4838 +#: wt-status.c:1376
4839 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
4840 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4841
4586 -#: wt-status.c:1356
4842 +#: wt-status.c:1379
4843 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
4844 msgstr ""
4845 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4846
4591 -#: wt-status.c:1358
4847 +#: wt-status.c:1381
4848 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
4849 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác hoàn nguyên)"
4850
4595 -#: wt-status.c:1369
4851 +#: wt-status.c:1392
4852 #, c-format
4853 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
4854 msgstr ""
4855 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
4856 "nhánh “%s”."
4857
4602 -#: wt-status.c:1373
4858 +#: wt-status.c:1396
4859 msgid "You are currently bisecting."
4860 msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
4861
4606 -#: wt-status.c:1376
4862 +#: wt-status.c:1399
4863 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
4864 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
4865
4610 -#: wt-status.c:1573
4866 +#: wt-status.c:1596
4867 msgid "On branch "
4868 msgstr "Trên nhánh "
4869
4614 -#: wt-status.c:1579
4870 +#: wt-status.c:1602
4871 msgid "interactive rebase in progress; onto "
4872 msgstr "rebase ở chế độ tương tác đang được thực hiện; lên trên "
4873
4618 -#: wt-status.c:1581
4874 +#: wt-status.c:1604
4875 msgid "rebase in progress; onto "
4876 msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
4877
4622 -#: wt-status.c:1586
4878 +#: wt-status.c:1609
4879 msgid "HEAD detached at "
4880 msgstr "HEAD được tách rời tại "
4881
4626 -#: wt-status.c:1588
4882 +#: wt-status.c:1611
4883 msgid "HEAD detached from "
4884 msgstr "HEAD được tách rời từ "
4885
4630 -#: wt-status.c:1591
4886 +#: wt-status.c:1614
4887 msgid "Not currently on any branch."
4888 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
4889
4634 -#: wt-status.c:1611
4890 +#: wt-status.c:1634
4891 msgid "Initial commit"
4892 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
4893
4638 -#: wt-status.c:1612
4894 +#: wt-status.c:1635
4895 msgid "No commits yet"
4896 msgstr "Vẫn chưa chuyển giao"
4897
4642 -#: wt-status.c:1626
4898 +#: wt-status.c:1649
4899 msgid "Untracked files"
4900 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
4901
4646 -#: wt-status.c:1628
4902 +#: wt-status.c:1651
4903 msgid "Ignored files"
4904 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
4905
4650 -#: wt-status.c:1632
4906 +#: wt-status.c:1655
4907 #, c-format
4908 msgid ""
4909 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -4659,32 +4915,32 @@ msgstr ""
4915 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
4916 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
4917
4662 -#: wt-status.c:1638
4918 +#: wt-status.c:1661
4919 #, c-format
4920 msgid "Untracked files not listed%s"
4921 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
4922
4667 -#: wt-status.c:1640
4923 +#: wt-status.c:1663
4924 msgid " (use -u option to show untracked files)"
4925 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
4926
4671 -#: wt-status.c:1646
4927 +#: wt-status.c:1669
4928 msgid "No changes"
4929 msgstr "Không có thay đổi nào"
4930
4675 -#: wt-status.c:1651
4931 +#: wt-status.c:1674
4932 #, c-format
4933 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
4934 msgstr ""
4935 "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
4936 "\"git commit -a\")\n"
4937
4682 -#: wt-status.c:1654
4938 +#: wt-status.c:1677
4939 #, c-format
4940 msgid "no changes added to commit\n"
4941 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
4942
4687 -#: wt-status.c:1657
4943 +#: wt-status.c:1680
4944 #, c-format
4945 msgid ""
4946 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -4693,70 +4949,74 @@ msgstr ""
4949 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4950 "theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
4951
4696 -#: wt-status.c:1660
4952 +#: wt-status.c:1683
4953 #, c-format
4954 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
4955 msgstr ""
4956 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4957 "theo dõi hiện diện\n"
4958
4703 -#: wt-status.c:1663
4959 +#: wt-status.c:1686
4960 #, c-format
4961 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
4962 msgstr ""
4963 "không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
4964 "đưa vào theo dõi)\n"
4965
4710 -#: wt-status.c:1666 wt-status.c:1671
4966 +#: wt-status.c:1689 wt-status.c:1694
4967 #, c-format
4968 msgid "nothing to commit\n"
4969 msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
4970
4715 -#: wt-status.c:1669
4971 +#: wt-status.c:1692
4972 #, c-format
4973 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
4974 msgstr ""
4975 "không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
4976
4721 -#: wt-status.c:1673
4977 +#: wt-status.c:1696
4978 #, c-format
4979 msgid "nothing to commit, working tree clean\n"
4980 msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
4981
4726 -#: wt-status.c:1785
4982 +#: wt-status.c:1809
4983 msgid "No commits yet on "
4984 msgstr "Vẫn không thực hiện lệnh chuyển giao nào"
4985
4730 -#: wt-status.c:1789
4986 +#: wt-status.c:1813
4987 msgid "HEAD (no branch)"
4988 msgstr "HEAD (không nhánh)"
4989
4734 -#: wt-status.c:1818 wt-status.c:1826
4990 +#: wt-status.c:1844
4991 +msgid "different"
4992 +msgstr "khác"
4993 +
4994 +#: wt-status.c:1846 wt-status.c:1854
4995 msgid "behind "
4996 msgstr "đằng sau "
4997
4738 -#: wt-status.c:1821 wt-status.c:1824
4998 +#: wt-status.c:1849 wt-status.c:1852
4999 msgid "ahead "
5000 msgstr "phía trước "
5001
5002 #. TRANSLATORS: the action is e.g. "pull with rebase"
4743 -#: wt-status.c:2318
5003 +#: wt-status.c:2358
5004 #, c-format
5005 msgid "cannot %s: You have unstaged changes."
5006 msgstr "không thể %s: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
5007
4748 -#: wt-status.c:2324
5008 +#: wt-status.c:2364
5009 msgid "additionally, your index contains uncommitted changes."
5010 msgstr ""
5011 "thêm vào đó, bảng mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
5012
4753 -#: wt-status.c:2326
5013 +#: wt-status.c:2366
5014 #, c-format
5015 msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
5016 msgstr ""
5017 "không thể %s: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
5018
4759 -#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:437
5019 +#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:440
5020 #, c-format
5021 msgid "failed to unlink '%s'"
5022 msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
@@ -4770,7 +5030,7 @@ msgstr "git add [<các-tùy-chọn>] [--] <pathspec>…"
5030 msgid "unexpected diff status %c"
5031 msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
5032
4773 -#: builtin/add.c:88 builtin/commit.c:291
5033 +#: builtin/add.c:88 builtin/commit.c:257
5034 msgid "updating files failed"
5035 msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
5036
@@ -4821,7 +5081,7 @@ msgstr ""
5081 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
5082 "của bạn:\n"
5083
4824 -#: builtin/add.c:291 builtin/clean.c:911 builtin/fetch.c:133 builtin/mv.c:124
5084 +#: builtin/add.c:291 builtin/clean.c:911 builtin/fetch.c:146 builtin/mv.c:124
5085 #: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:207 builtin/push.c:541
5086 #: builtin/remote.c:1333 builtin/rm.c:242 builtin/send-pack.c:164
5087 msgid "dry run"
@@ -4831,7 +5091,7 @@ msgstr "chạy thử"
5091 msgid "interactive picking"
5092 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
5093
4834 -#: builtin/add.c:295 builtin/checkout.c:1137 builtin/reset.c:310
5094 +#: builtin/add.c:295 builtin/checkout.c:1128 builtin/reset.c:302
5095 msgid "select hunks interactively"
5096 msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
5097
@@ -4959,10 +5219,10 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
5219 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
5220 msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
5221
4962 -#: builtin/add.c:449 builtin/check-ignore.c:176 builtin/checkout.c:281
4963 -#: builtin/checkout.c:484 builtin/clean.c:958 builtin/commit.c:350
4964 -#: builtin/diff-tree.c:114 builtin/mv.c:143 builtin/reset.c:249
4965 -#: builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:311
5222 +#: builtin/add.c:449 builtin/check-ignore.c:177 builtin/checkout.c:280
5223 +#: builtin/checkout.c:483 builtin/clean.c:958 builtin/commit.c:316
5224 +#: builtin/diff-tree.c:114 builtin/mv.c:144 builtin/reset.c:241
5225 +#: builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:326
5226 msgid "index file corrupt"
5227 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
5228
@@ -5014,59 +5274,59 @@ msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
5274 msgid "Patch format detection failed."
5275 msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
5276
5017 -#: builtin/am.c:1013 builtin/clone.c:402
5277 +#: builtin/am.c:1013 builtin/clone.c:405
5278 #, c-format
5279 msgid "failed to create directory '%s'"
5280 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
5281
5022 -#: builtin/am.c:1017
5282 +#: builtin/am.c:1018
5283 msgid "Failed to split patches."
5284 msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
5285
5026 -#: builtin/am.c:1146 builtin/commit.c:376
5286 +#: builtin/am.c:1148 builtin/commit.c:342
5287 msgid "unable to write index file"
5288 msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
5289
5030 -#: builtin/am.c:1160
5290 +#: builtin/am.c:1162
5291 #, c-format
5292 msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\"."
5293 msgstr "Khi bạn đã phân giải xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
5294
5035 -#: builtin/am.c:1161
5295 +#: builtin/am.c:1163
5296 #, c-format
5297 msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead."
5298 msgstr ""
5299 "Nếu bạn muốn bỏ qua miếng vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\" để thay thế."
5300
5041 -#: builtin/am.c:1162
5301 +#: builtin/am.c:1164
5302 #, c-format
5303 msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"."
5304 msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s --abort\"."
5305
5046 -#: builtin/am.c:1269
5306 +#: builtin/am.c:1271
5307 msgid "Patch is empty."
5308 msgstr "Miếng vá trống rỗng."
5309
5050 -#: builtin/am.c:1335
5310 +#: builtin/am.c:1337
5311 #, c-format
5312 msgid "invalid ident line: %.*s"
5313 msgstr "dòng thụt lề không hợp lệ: %.*s"
5314
5055 -#: builtin/am.c:1357
5315 +#: builtin/am.c:1359
5316 #, c-format
5317 msgid "unable to parse commit %s"
5318 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
5319
5060 -#: builtin/am.c:1550
5320 +#: builtin/am.c:1554
5321 msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
5322 msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
5323
5064 -#: builtin/am.c:1552
5324 +#: builtin/am.c:1556
5325 msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
5326 msgstr ""
5327 "Sử dụng thông tin trong bảng mục lục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở…"
5328
5069 -#: builtin/am.c:1571
5329 +#: builtin/am.c:1575
5330 msgid ""
5331 "Did you hand edit your patch?\n"
5332 "It does not apply to blobs recorded in its index."
@@ -5074,38 +5334,29 @@ msgstr ""
5334 "Bạn đã sửa miếng vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
5335 "Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong bảng mục lục của nó."
5336
5077 -#: builtin/am.c:1577
5337 +#: builtin/am.c:1581
5338 msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
5339 msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và “hòa trộn 3-đường”…"
5340
5081 -#: builtin/am.c:1602
5341 +#: builtin/am.c:1606
5342 msgid "Failed to merge in the changes."
5343 msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
5344
5085 -#: builtin/am.c:1626 builtin/merge.c:642
5086 -msgid "git write-tree failed to write a tree"
5087 -msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
5088 -
5089 -#: builtin/am.c:1633
5345 +#: builtin/am.c:1637
5346 msgid "applying to an empty history"
5347 msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng"
5348
5093 -#: builtin/am.c:1646 builtin/commit.c:1798 builtin/merge.c:825
5094 -#: builtin/merge.c:850
5095 -msgid "failed to write commit object"
5096 -msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
5097 -
5098 -#: builtin/am.c:1679 builtin/am.c:1683
5349 +#: builtin/am.c:1683 builtin/am.c:1687
5350 #, c-format
5351 msgid "cannot resume: %s does not exist."
5352 msgstr "không thể phục hồi: %s không tồn tại."
5353
5103 -#: builtin/am.c:1699
5354 +#: builtin/am.c:1703
5355 msgid "cannot be interactive without stdin connected to a terminal."
5356 msgstr ""
5357 "không thể được tương tác mà không có stdin kết nối với một thiết bị cuối"
5358
5108 -#: builtin/am.c:1704
5359 +#: builtin/am.c:1708
5360 msgid "Commit Body is:"
5361 msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
5362
@@ -5113,37 +5364,36 @@ msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
5364 #. in your translation. The program will only accept English
5365 #. input at this point.
5366 #.
5116 -#: builtin/am.c:1714
5367 +#: builtin/am.c:1718
5368 msgid "Apply? [y]es/[n]o/[e]dit/[v]iew patch/[a]ccept all: "
5369 msgstr ""
5370 "Áp dụng? đồng ý [y]/khô[n]g/chỉnh sửa [e]/hiển thị miếng [v]á/chấp nhận tất "
5371 "cả [a]: "
5372
5122 -#: builtin/am.c:1764
5373 +#: builtin/am.c:1768
5374 #, c-format
5375 msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)"
5376 msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể áp dụng các miếng vá (bẩn: %s)"
5377
5127 -#: builtin/am.c:1804 builtin/am.c:1876
5378 +#: builtin/am.c:1808 builtin/am.c:1879
5379 #, c-format
5380 msgid "Applying: %.*s"
5381 msgstr "Áp dụng: %.*s"
5382
5132 -#: builtin/am.c:1820
5383 +#: builtin/am.c:1824
5384 msgid "No changes -- Patch already applied."
5385 msgstr "Không thay đổi gì cả -- Miếng vá đã được áp dụng rồi."
5386
5136 -#: builtin/am.c:1828
5387 +#: builtin/am.c:1832
5388 #, c-format
5389 msgid "Patch failed at %s %.*s"
5390 msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s"
5391
5141 -#: builtin/am.c:1834
5142 -#, c-format
5143 -msgid "The copy of the patch that failed is found in: %s"
5144 -msgstr "Bản sao chép của miếng vá mà nó gặp lỗi thì được tìm thấy trong: %s"
5392 +#: builtin/am.c:1838
5393 +msgid "Use 'git am --show-current-patch' to see the failed patch"
5394 +msgstr "Dùng “git am --show-current-patch” để xem miếng vá bị lỗi"
5395
5146 -#: builtin/am.c:1879
5396 +#: builtin/am.c:1882
5397 msgid ""
5398 "No changes - did you forget to use 'git add'?\n"
5399 "If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
@@ -5154,7 +5404,7 @@ msgstr ""
5404 "đã sẵn được đưa vào với cùng nội dung thay đổi; bạn có lẽ muốn bỏ qua miếng "
5405 "vá này."
5406
5157 -#: builtin/am.c:1886
5407 +#: builtin/am.c:1889
5408 msgid ""
5409 "You still have unmerged paths in your index.\n"
5410 "You should 'git add' each file with resolved conflicts to mark them as "
@@ -5167,17 +5417,17 @@ msgstr ""
5417 "Bạn có lẽ muốn chạy “git rm“ trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi họ"
5418 "\" cho nó."
5419
5170 -#: builtin/am.c:1993 builtin/am.c:1997 builtin/am.c:2009 builtin/reset.c:332
5171 -#: builtin/reset.c:340
5420 +#: builtin/am.c:1996 builtin/am.c:2000 builtin/am.c:2012 builtin/reset.c:324
5421 +#: builtin/reset.c:332
5422 #, c-format
5423 msgid "Could not parse object '%s'."
5424 msgstr "không thể phân tích đối tượng “%s”."
5425
5176 -#: builtin/am.c:2045
5426 +#: builtin/am.c:2048
5427 msgid "failed to clean index"
5428 msgstr "gặp lỗi khi dọn bảng mục lục"
5429
5180 -#: builtin/am.c:2080
5430 +#: builtin/am.c:2083
5431 msgid ""
5432 "You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
5433 "Not rewinding to ORIG_HEAD"
@@ -5185,134 +5435,142 @@ msgstr ""
5435 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần “am” thất bại cuối cùng.\n"
5436 "Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
5437
5188 -#: builtin/am.c:2143
5438 +#: builtin/am.c:2174
5439 #, c-format
5440 msgid "Invalid value for --patch-format: %s"
5441 msgstr "Giá trị không hợp lệ cho --patch-format: %s"
5442
5193 -#: builtin/am.c:2176
5443 +#: builtin/am.c:2210
5444 msgid "git am [<options>] [(<mbox> | <Maildir>)...]"
5445 msgstr "git am [<các-tùy-chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)…]"
5446
5197 -#: builtin/am.c:2177
5447 +#: builtin/am.c:2211
5448 msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)"
5449 msgstr "git am [<các-tùy-chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
5450
5201 -#: builtin/am.c:2183
5451 +#: builtin/am.c:2217
5452 msgid "run interactively"
5453 msgstr "chạy kiểu tương tác"
5454
5205 -#: builtin/am.c:2185
5455 +#: builtin/am.c:2219
5456 msgid "historical option -- no-op"
5457 msgstr "tùy chọn lịch sử -- không-toán-tử"
5458
5209 -#: builtin/am.c:2187
5459 +#: builtin/am.c:2221
5460 msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
5461 msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
5462
5213 -#: builtin/am.c:2188 builtin/init-db.c:484 builtin/prune-packed.c:57
5214 -#: builtin/repack.c:180
5463 +#: builtin/am.c:2222 builtin/init-db.c:484 builtin/prune-packed.c:57
5464 +#: builtin/repack.c:182
5465 msgid "be quiet"
5466 msgstr "im lặng"
5467
5218 -#: builtin/am.c:2190
5468 +#: builtin/am.c:2224
5469 msgid "add a Signed-off-by line to the commit message"
5470 msgstr "Thêm dòng Signed-off-by cho ghi chú của lần chuyển giao"
5471
5222 -#: builtin/am.c:2193
5472 +#: builtin/am.c:2227
5473 msgid "recode into utf8 (default)"
5474 msgstr "chuyển mã thành utf8 (mặc định)"
5475
5226 -#: builtin/am.c:2195
5476 +#: builtin/am.c:2229
5477 msgid "pass -k flag to git-mailinfo"
5478 msgstr "chuyển cờ -k cho git-mailinfo"
5479
5230 -#: builtin/am.c:2197
5480 +#: builtin/am.c:2231
5481 msgid "pass -b flag to git-mailinfo"
5482 msgstr "chuyển cờ -b cho git-mailinfo"
5483
5234 -#: builtin/am.c:2199
5484 +#: builtin/am.c:2233
5485 msgid "pass -m flag to git-mailinfo"
5486 msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo"
5487
5238 -#: builtin/am.c:2201
5488 +#: builtin/am.c:2235
5489 msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format"
5490 msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox"
5491
5242 -#: builtin/am.c:2204
5492 +#: builtin/am.c:2238
5493 msgid "do not pass --keep-cr flag to git-mailsplit independent of am.keepcr"
5494 msgstr ""
5495 "đừng chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit không phụ thuộc vào am.keepcr"
5496
5247 -#: builtin/am.c:2207
5497 +#: builtin/am.c:2241
5498 msgid "strip everything before a scissors line"
5499 msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
5500
5251 -#: builtin/am.c:2209 builtin/am.c:2212 builtin/am.c:2215 builtin/am.c:2218
5252 -#: builtin/am.c:2221 builtin/am.c:2224 builtin/am.c:2227 builtin/am.c:2230
5253 -#: builtin/am.c:2236
5501 +#: builtin/am.c:2243 builtin/am.c:2246 builtin/am.c:2249 builtin/am.c:2252
5502 +#: builtin/am.c:2255 builtin/am.c:2258 builtin/am.c:2261 builtin/am.c:2264
5503 +#: builtin/am.c:2270
5504 msgid "pass it through git-apply"
5505 msgstr "chuyển nó qua git-apply"
5506
5257 -#: builtin/am.c:2226 builtin/fmt-merge-msg.c:665 builtin/fmt-merge-msg.c:668
5258 -#: builtin/grep.c:845 builtin/merge.c:205 builtin/pull.c:145 builtin/pull.c:203
5259 -#: builtin/repack.c:189 builtin/repack.c:193 builtin/repack.c:195
5260 -#: builtin/show-branch.c:631 builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:377
5261 -#: parse-options.h:132 parse-options.h:134 parse-options.h:245
5507 +#: builtin/am.c:2260 builtin/fmt-merge-msg.c:665 builtin/fmt-merge-msg.c:668
5508 +#: builtin/grep.c:853 builtin/merge.c:206 builtin/pull.c:145 builtin/pull.c:203
5509 +#: builtin/repack.c:191 builtin/repack.c:195 builtin/repack.c:197
5510 +#: builtin/show-branch.c:631 builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:382
5511 +#: parse-options.h:144 parse-options.h:146 parse-options.h:257
5512 msgid "n"
5513 msgstr "n"
5514
5265 -#: builtin/am.c:2232 builtin/branch.c:629 builtin/for-each-ref.c:38
5266 -#: builtin/replace.c:444 builtin/tag.c:412 builtin/verify-tag.c:39
5515 +#: builtin/am.c:2266 builtin/branch.c:629 builtin/for-each-ref.c:38
5516 +#: builtin/replace.c:445 builtin/tag.c:418 builtin/verify-tag.c:39
5517 msgid "format"
5518 msgstr "định dạng"
5519
5270 -#: builtin/am.c:2233
5520 +#: builtin/am.c:2267
5521 msgid "format the patch(es) are in"
5522 msgstr "định dạng (các) miếng vá theo"
5523
5274 -#: builtin/am.c:2239
5524 +#: builtin/am.c:2273
5525 msgid "override error message when patch failure occurs"
5526 msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng"
5527
5278 -#: builtin/am.c:2241
5528 +#: builtin/am.c:2275
5529 msgid "continue applying patches after resolving a conflict"
5530 msgstr "tiếp tục áp dụng các miếng vá sau khi giải quyết xung đột"
5531
5282 -#: builtin/am.c:2244
5532 +#: builtin/am.c:2278
5533 msgid "synonyms for --continue"
5534 msgstr "đồng nghĩa với --continue"
5535
5286 -#: builtin/am.c:2247
5536 +#: builtin/am.c:2281
5537 msgid "skip the current patch"
5538 msgstr "bỏ qua miếng vá hiện hành"
5539
5290 -#: builtin/am.c:2250
5540 +#: builtin/am.c:2284
5541 msgid "restore the original branch and abort the patching operation."
5542 msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và loại bỏ thao tác vá."
5543
5294 -#: builtin/am.c:2254
5544 +#: builtin/am.c:2287
5545 +msgid "abort the patching operation but keep HEAD where it is."
5546 +msgstr "bỏ qua thao tác vá nhưng vẫn giữ HEAD chỉ đến nó."
5547 +
5548 +#: builtin/am.c:2290
5549 +msgid "show the patch being applied."
5550 +msgstr "hiển thị miếng vá đã được áp dụng rồi."
5551 +
5552 +#: builtin/am.c:2294
5553 msgid "lie about committer date"
5554 msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
5555
5298 -#: builtin/am.c:2256
5556 +#: builtin/am.c:2296
5557 msgid "use current timestamp for author date"
5558 msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
5559
5302 -#: builtin/am.c:2258 builtin/commit.c:1636 builtin/merge.c:236
5303 -#: builtin/pull.c:178 builtin/revert.c:112 builtin/tag.c:392
5560 +#: builtin/am.c:2298 builtin/commit.c:1431 builtin/merge.c:237
5561 +#: builtin/pull.c:178 builtin/revert.c:112 builtin/tag.c:398
5562 msgid "key-id"
5563 msgstr "mã-số-khóa"
5564
5307 -#: builtin/am.c:2259
5565 +#: builtin/am.c:2299
5566 msgid "GPG-sign commits"
5567 msgstr "lần chuyển giao ký-GPG"
5568
5311 -#: builtin/am.c:2262
5569 +#: builtin/am.c:2302
5570 msgid "(internal use for git-rebase)"
5571 msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)"
5572
5315 -#: builtin/am.c:2280
5573 +#: builtin/am.c:2320
5574 msgid ""
5575 "The -b/--binary option has been a no-op for long time, and\n"
5576 "it will be removed. Please do not use it anymore."
@@ -5320,16 +5578,16 @@ msgstr ""
5578 "Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n"
5579 "nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó thêm nữa."
5580
5323 -#: builtin/am.c:2287
5581 +#: builtin/am.c:2327
5582 msgid "failed to read the index"
5583 msgstr "gặp lỗi đọc bảng mục lục"
5584
5327 -#: builtin/am.c:2302
5585 +#: builtin/am.c:2342
5586 #, c-format
5587 msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given."
5588 msgstr "thư mục rebase trước %s không sẵn có nhưng mbox lại đưa ra."
5589
5332 -#: builtin/am.c:2326
5590 +#: builtin/am.c:2366
5591 #, c-format
5592 msgid ""
5593 "Stray %s directory found.\n"
@@ -5338,7 +5596,7 @@ msgstr ""
5596 "Tìm thấy thư mục lạc %s.\n"
5597 "Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi."
5598
5341 -#: builtin/am.c:2332
5599 +#: builtin/am.c:2372
5600 msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
5601 msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
5602
@@ -5360,8 +5618,8 @@ msgid "git archive: Remote with no URL"
5618 msgstr "git archive: Máy chủ không có địa chỉ URL"
5619
5620 #: builtin/archive.c:58
5363 -msgid "git archive: expected ACK/NAK, got EOF"
5364 -msgstr "git archive: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được EOF"
5621 +msgid "git archive: expected ACK/NAK, got a flush packet"
5622 +msgstr "git archive: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được gói flush"
5623
5624 #: builtin/archive.c:61
5625 #, c-format
@@ -5448,109 +5706,109 @@ msgstr "git blame [<các-tùy-chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
5706 msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
5707 msgstr "<rev-opts> được mô tả trong tài liệu git-rev-list(1)"
5708
5451 -#: builtin/blame.c:668
5709 +#: builtin/blame.c:677
5710 msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
5711 msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
5712
5455 -#: builtin/blame.c:669
5713 +#: builtin/blame.c:678
5714 msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
5715 msgstr ""
5716 "Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
5717
5460 -#: builtin/blame.c:670
5718 +#: builtin/blame.c:679
5719 msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
5720 msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
5721
5464 -#: builtin/blame.c:671
5722 +#: builtin/blame.c:680
5723 msgid "Show work cost statistics"
5724 msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
5725
5468 -#: builtin/blame.c:672
5726 +#: builtin/blame.c:681
5727 msgid "Force progress reporting"
5728 msgstr "Ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
5729
5472 -#: builtin/blame.c:673
5730 +#: builtin/blame.c:682
5731 msgid "Show output score for blame entries"
5732 msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
5733
5476 -#: builtin/blame.c:674
5734 +#: builtin/blame.c:683
5735 msgid "Show original filename (Default: auto)"
5736 msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
5737
5480 -#: builtin/blame.c:675
5738 +#: builtin/blame.c:684
5739 msgid "Show original linenumber (Default: off)"
5740 msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
5741
5484 -#: builtin/blame.c:676
5742 +#: builtin/blame.c:685
5743 msgid "Show in a format designed for machine consumption"
5744 msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
5745
5488 -#: builtin/blame.c:677
5746 +#: builtin/blame.c:686
5747 msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
5748 msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
5749
5492 -#: builtin/blame.c:678
5750 +#: builtin/blame.c:687
5751 msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
5752 msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
5753
5496 -#: builtin/blame.c:679
5754 +#: builtin/blame.c:688
5755 msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
5756 msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
5757
5500 -#: builtin/blame.c:680
5758 +#: builtin/blame.c:689
5759 msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
5760 msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
5761
5504 -#: builtin/blame.c:681
5762 +#: builtin/blame.c:690
5763 msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
5764 msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
5765
5508 -#: builtin/blame.c:682
5766 +#: builtin/blame.c:691
5767 msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
5768 msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
5769
5512 -#: builtin/blame.c:683
5770 +#: builtin/blame.c:692
5771 msgid "Ignore whitespace differences"
5772 msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
5773
5516 -#: builtin/blame.c:690
5774 +#: builtin/blame.c:699
5775 msgid "Use an experimental heuristic to improve diffs"
5776 msgstr "Dùng một phỏng đoán thử nghiệm để tăng cường các diff"
5777
5520 -#: builtin/blame.c:692
5778 +#: builtin/blame.c:701
5779 msgid "Spend extra cycles to find better match"
5780 msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
5781
5524 -#: builtin/blame.c:693
5782 +#: builtin/blame.c:702
5783 msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
5784 msgstr ""
5785 "Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
5786
5529 -#: builtin/blame.c:694
5787 +#: builtin/blame.c:703
5788 msgid "Use <file>'s contents as the final image"
5789 msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
5790
5533 -#: builtin/blame.c:695 builtin/blame.c:696
5791 +#: builtin/blame.c:704 builtin/blame.c:705
5792 msgid "score"
5793 msgstr "điểm số"
5794
5537 -#: builtin/blame.c:695
5795 +#: builtin/blame.c:704
5796 msgid "Find line copies within and across files"
5797 msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
5798
5541 -#: builtin/blame.c:696
5799 +#: builtin/blame.c:705
5800 msgid "Find line movements within and across files"
5801 msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
5802
5545 -#: builtin/blame.c:697
5803 +#: builtin/blame.c:706
5804 msgid "n,m"
5805 msgstr "n,m"
5806
5549 -#: builtin/blame.c:697
5807 +#: builtin/blame.c:706
5808 msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
5809 msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
5810
5553 -#: builtin/blame.c:744
5811 +#: builtin/blame.c:753
5812 msgid "--progress can't be used with --incremental or porcelain formats"
5813 msgstr ""
5814 "--progress không được dùng cùng với --incremental hay các định dạng porcelain"
@@ -5563,17 +5821,17 @@ msgstr ""
5821 #. your language may need more or fewer display
5822 #. columns.
5823 #.
5566 -#: builtin/blame.c:795
5824 +#: builtin/blame.c:804
5825 msgid "4 years, 11 months ago"
5826 msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
5827
5570 -#: builtin/blame.c:882
5828 +#: builtin/blame.c:890
5829 #, c-format
5830 msgid "file %s has only %lu line"
5831 msgid_plural "file %s has only %lu lines"
5832 msgstr[0] "tập tin %s chỉ có %lu dòng"
5833
5576 -#: builtin/blame.c:928
5834 +#: builtin/blame.c:936
5835 msgid "Blaming lines"
5836 msgstr "Các dòng blame"
5837
@@ -5861,17 +6119,17 @@ msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn"
6119 msgid "list branches in columns"
6120 msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
6121
5864 -#: builtin/branch.c:622 builtin/for-each-ref.c:40 builtin/tag.c:405
6122 +#: builtin/branch.c:622 builtin/for-each-ref.c:40 builtin/tag.c:411
6123 msgid "key"
6124 msgstr "khóa"
6125
5868 -#: builtin/branch.c:623 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/tag.c:406
6126 +#: builtin/branch.c:623 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/tag.c:412
6127 msgid "field name to sort on"
6128 msgstr "tên trường cần sắp xếp"
6129
6130 #: builtin/branch.c:625 builtin/for-each-ref.c:43 builtin/notes.c:408
6131 #: builtin/notes.c:411 builtin/notes.c:571 builtin/notes.c:574
5874 -#: builtin/tag.c:408
6132 +#: builtin/tag.c:414
6133 msgid "object"
6134 msgstr "đối tượng"
6135
@@ -5879,16 +6137,16 @@ msgstr "đối tượng"
6137 msgid "print only branches of the object"
6138 msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng"
6139
5882 -#: builtin/branch.c:628 builtin/for-each-ref.c:49 builtin/tag.c:415
6140 +#: builtin/branch.c:628 builtin/for-each-ref.c:49 builtin/tag.c:421
6141 msgid "sorting and filtering are case insensitive"
6142 msgstr "sắp xếp và lọc là phân biệt HOA thường"
6143
5886 -#: builtin/branch.c:629 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:413
6144 +#: builtin/branch.c:629 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:419
6145 #: builtin/verify-tag.c:39
6146 msgid "format to use for the output"
6147 msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
6148
5891 -#: builtin/branch.c:652 builtin/clone.c:730
6149 +#: builtin/branch.c:652 builtin/clone.c:735
6150 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
6151 msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
6152
@@ -5988,7 +6246,7 @@ msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
6246 msgid "Need a repository to unbundle."
6247 msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
6248
5991 -#: builtin/cat-file.c:521
6249 +#: builtin/cat-file.c:523
6250 msgid ""
6251 "git cat-file (-t [--allow-unknown-type] | -s [--allow-unknown-type] | -e | -"
6252 "p | <type> | --textconv | --filters) [--path=<path>] <object>"
@@ -5996,7 +6254,7 @@ msgstr ""
6254 "git cat-file (-t [--allow-unknown-type] | -s [--allow-unknown-type] | -e | -"
6255 "p | <kiểu> | --textconv) | --filters) [--path=<đường/dẫn>] <đối_tượng>"
6256
5999 -#: builtin/cat-file.c:522
6257 +#: builtin/cat-file.c:524
6258 msgid ""
6259 "git cat-file (--batch | --batch-check) [--follow-symlinks] [--textconv | --"
6260 "filters]"
@@ -6004,64 +6262,64 @@ msgstr ""
6262 "git cat-file (--batch | --batch-check) [--follow-symlinks] [--textconv | --"
6263 "filters]"
6264
6007 -#: builtin/cat-file.c:559
6265 +#: builtin/cat-file.c:561
6266 msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
6267 msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit hoặc tag"
6268
6011 -#: builtin/cat-file.c:560
6269 +#: builtin/cat-file.c:562
6270 msgid "show object type"
6271 msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
6272
6015 -#: builtin/cat-file.c:561
6273 +#: builtin/cat-file.c:563
6274 msgid "show object size"
6275 msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
6276
6019 -#: builtin/cat-file.c:563
6277 +#: builtin/cat-file.c:565
6278 msgid "exit with zero when there's no error"
6279 msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
6280
6023 -#: builtin/cat-file.c:564
6281 +#: builtin/cat-file.c:566
6282 msgid "pretty-print object's content"
6283 msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
6284
6027 -#: builtin/cat-file.c:566
6285 +#: builtin/cat-file.c:568
6286 msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
6287 msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
6288
6031 -#: builtin/cat-file.c:568
6289 +#: builtin/cat-file.c:570
6290 msgid "for blob objects, run filters on object's content"
6291 msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh filters trên nội dung của đối tượng"
6292
6035 -#: builtin/cat-file.c:569 git-submodule.sh:931
6293 +#: builtin/cat-file.c:571 git-submodule.sh:878
6294 msgid "blob"
6295 msgstr "blob"
6296
6039 -#: builtin/cat-file.c:570
6297 +#: builtin/cat-file.c:572
6298 msgid "use a specific path for --textconv/--filters"
6299 msgstr "dùng một đường dẫn rõ ràng cho --textconv/--filters"
6300
6043 -#: builtin/cat-file.c:572
6301 +#: builtin/cat-file.c:574
6302 msgid "allow -s and -t to work with broken/corrupt objects"
6303 msgstr "cho phép -s và -t để làm việc với các đối tượng sai/hỏng"
6304
6047 -#: builtin/cat-file.c:573
6305 +#: builtin/cat-file.c:575
6306 msgid "buffer --batch output"
6307 msgstr "đệm kết xuất --batch"
6308
6051 -#: builtin/cat-file.c:575
6309 +#: builtin/cat-file.c:577
6310 msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
6311 msgstr ""
6312 "hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
6313
6056 -#: builtin/cat-file.c:578
6314 +#: builtin/cat-file.c:580
6315 msgid "show info about objects fed from the standard input"
6316 msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
6317
6060 -#: builtin/cat-file.c:581
6318 +#: builtin/cat-file.c:583
6319 msgid "follow in-tree symlinks (used with --batch or --batch-check)"
6320 msgstr "theo liên kết mềm trong-cây (được dùng với --batch hay --batch-check)"
6321
6064 -#: builtin/cat-file.c:583
6322 +#: builtin/cat-file.c:585
6323 msgid "show all objects with --batch or --batch-check"
6324 msgstr "hiển thị mọi đối tượng với --batch hay --batch-check"
6325
@@ -6081,7 +6339,7 @@ msgstr "báo cáo tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
6339 msgid "use .gitattributes only from the index"
6340 msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ bảng mục lục"
6341
6084 -#: builtin/check-attr.c:22 builtin/check-ignore.c:24 builtin/hash-object.c:99
6342 +#: builtin/check-attr.c:22 builtin/check-ignore.c:24 builtin/hash-object.c:100
6343 msgid "read file names from stdin"
6344 msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
6345
@@ -6089,7 +6347,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
6347 msgid "terminate input and output records by a NUL character"
6348 msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
6349
6092 -#: builtin/check-ignore.c:20 builtin/checkout.c:1118 builtin/gc.c:358
6350 +#: builtin/check-ignore.c:20 builtin/checkout.c:1106 builtin/gc.c:358
6351 msgid "suppress progress reporting"
6352 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
6353
@@ -6101,27 +6359,27 @@ msgstr "hiển thị những đường dẫn đầu vào không khớp với m
6359 msgid "ignore index when checking"
6360 msgstr "bỏ qua mục lục khi kiểm tra"
6361
6104 -#: builtin/check-ignore.c:158
6362 +#: builtin/check-ignore.c:159
6363 msgid "cannot specify pathnames with --stdin"
6364 msgstr "không thể chỉ định các tên đường dẫn với --stdin"
6365
6108 -#: builtin/check-ignore.c:161
6366 +#: builtin/check-ignore.c:162
6367 msgid "-z only makes sense with --stdin"
6368 msgstr "-z chỉ hợp lý với --stdin"
6369
6112 -#: builtin/check-ignore.c:163
6370 +#: builtin/check-ignore.c:164
6371 msgid "no path specified"
6372 msgstr "chưa chỉ ra đường dẫn"
6373
6116 -#: builtin/check-ignore.c:167
6374 +#: builtin/check-ignore.c:168
6375 msgid "--quiet is only valid with a single pathname"
6376 msgstr "--quiet chỉ hợp lệ với tên đường dẫn đơn"
6377
6120 -#: builtin/check-ignore.c:169
6378 +#: builtin/check-ignore.c:170
6379 msgid "cannot have both --quiet and --verbose"
6380 msgstr "không thể dùng cả hai tùy chọn --quiet và --verbose"
6381
6124 -#: builtin/check-ignore.c:172
6382 +#: builtin/check-ignore.c:173
6383 msgid "--non-matching is only valid with --verbose"
6384 msgstr "tùy-chọn --non-matching chỉ hợp lệ khi dùng với --verbose"
6385
@@ -6180,9 +6438,9 @@ msgid "write the content to temporary files"
6438 msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
6439
6440 #: builtin/checkout-index.c:173 builtin/column.c:31
6183 -#: builtin/submodule--helper.c:866 builtin/submodule--helper.c:869
6184 -#: builtin/submodule--helper.c:875 builtin/submodule--helper.c:1237
6185 -#: builtin/worktree.c:552
6441 +#: builtin/submodule--helper.c:1203 builtin/submodule--helper.c:1206
6442 +#: builtin/submodule--helper.c:1212 builtin/submodule--helper.c:1574
6443 +#: builtin/worktree.c:570
6444 msgid "string"
6445 msgstr "chuỗi"
6446
@@ -6227,81 +6485,81 @@ msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản cần thiết"
6485 msgid "path '%s': cannot merge"
6486 msgstr "đường dẫn “%s”: không thể hòa trộn"
6487
6230 -#: builtin/checkout.c:232
6488 +#: builtin/checkout.c:231
6489 #, c-format
6490 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
6491 msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
6492
6235 -#: builtin/checkout.c:254 builtin/checkout.c:257 builtin/checkout.c:260
6236 -#: builtin/checkout.c:263
6493 +#: builtin/checkout.c:253 builtin/checkout.c:256 builtin/checkout.c:259
6494 +#: builtin/checkout.c:262
6495 #, c-format
6496 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
6497 msgstr "không được dùng “%s” với các đường dẫn cập nhật"
6498
6241 -#: builtin/checkout.c:266 builtin/checkout.c:269
6499 +#: builtin/checkout.c:265 builtin/checkout.c:268
6500 #, c-format
6501 msgid "'%s' cannot be used with %s"
6502 msgstr "không được dùng “%s” với %s"
6503
6246 -#: builtin/checkout.c:272
6504 +#: builtin/checkout.c:271
6505 #, c-format
6506 msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
6507 msgstr ""
6508 "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
6509
6252 -#: builtin/checkout.c:341 builtin/checkout.c:348
6510 +#: builtin/checkout.c:340 builtin/checkout.c:347
6511 #, c-format
6512 msgid "path '%s' is unmerged"
6513 msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
6514
6257 -#: builtin/checkout.c:506
6515 +#: builtin/checkout.c:505
6516 msgid "you need to resolve your current index first"
6517 msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
6518
6261 -#: builtin/checkout.c:637
6519 +#: builtin/checkout.c:636
6520 #, c-format
6521 msgid "Can not do reflog for '%s': %s\n"
6522 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”: %s\n"
6523
6266 -#: builtin/checkout.c:678
6524 +#: builtin/checkout.c:677
6525 msgid "HEAD is now at"
6526 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
6527
6270 -#: builtin/checkout.c:682 builtin/clone.c:684
6528 +#: builtin/checkout.c:681 builtin/clone.c:689
6529 msgid "unable to update HEAD"
6530 msgstr "không thể cập nhật HEAD"
6531
6274 -#: builtin/checkout.c:686
6532 +#: builtin/checkout.c:685
6533 #, c-format
6534 msgid "Reset branch '%s'\n"
6535 msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
6536
6279 -#: builtin/checkout.c:689
6537 +#: builtin/checkout.c:688
6538 #, c-format
6539 msgid "Already on '%s'\n"
6540 msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
6541
6284 -#: builtin/checkout.c:693
6542 +#: builtin/checkout.c:692
6543 #, c-format
6544 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
6545 msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
6546
6289 -#: builtin/checkout.c:695 builtin/checkout.c:1051
6547 +#: builtin/checkout.c:694 builtin/checkout.c:1039
6548 #, c-format
6549 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
6550 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
6551
6294 -#: builtin/checkout.c:697
6552 +#: builtin/checkout.c:696
6553 #, c-format
6554 msgid "Switched to branch '%s'\n"
6555 msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
6556
6299 -#: builtin/checkout.c:748
6557 +#: builtin/checkout.c:747
6558 #, c-format
6559 msgid " ... and %d more.\n"
6560 msgstr " … và nhiều hơn %d.\n"
6561
6304 -#: builtin/checkout.c:754
6562 +#: builtin/checkout.c:753
6563 #, c-format
6564 msgid ""
6565 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -6320,7 +6578,7 @@ msgstr[0] ""
6578 "\n"
6579 "%s\n"
6580
6323 -#: builtin/checkout.c:773
6581 +#: builtin/checkout.c:772
6582 #, c-format
6583 msgid ""
6584 "If you want to keep it by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -6341,164 +6599,164 @@ msgstr[0] ""
6599 " git branch <tên_nhánh_mới> %s\n"
6600 "\n"
6601
6344 -#: builtin/checkout.c:814
6602 +#: builtin/checkout.c:804
6603 msgid "internal error in revision walk"
6604 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
6605
6348 -#: builtin/checkout.c:818
6606 +#: builtin/checkout.c:808
6607 msgid "Previous HEAD position was"
6608 msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
6609
6352 -#: builtin/checkout.c:848 builtin/checkout.c:1046
6610 +#: builtin/checkout.c:836 builtin/checkout.c:1034
6611 msgid "You are on a branch yet to be born"
6612 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
6613
6356 -#: builtin/checkout.c:952
6614 +#: builtin/checkout.c:940
6615 #, c-format
6616 msgid "only one reference expected, %d given."
6617 msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
6618
6361 -#: builtin/checkout.c:992 builtin/worktree.c:247
6619 +#: builtin/checkout.c:980 builtin/worktree.c:249
6620 #, c-format
6621 msgid "invalid reference: %s"
6622 msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
6623
6366 -#: builtin/checkout.c:1021
6624 +#: builtin/checkout.c:1009
6625 #, c-format
6626 msgid "reference is not a tree: %s"
6627 msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
6628
6371 -#: builtin/checkout.c:1060
6629 +#: builtin/checkout.c:1048
6630 msgid "paths cannot be used with switching branches"
6631 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
6632
6375 -#: builtin/checkout.c:1063 builtin/checkout.c:1067
6633 +#: builtin/checkout.c:1051 builtin/checkout.c:1055
6634 #, c-format
6635 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
6636 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
6637
6380 -#: builtin/checkout.c:1071 builtin/checkout.c:1074 builtin/checkout.c:1079
6381 -#: builtin/checkout.c:1082
6638 +#: builtin/checkout.c:1059 builtin/checkout.c:1062 builtin/checkout.c:1067
6639 +#: builtin/checkout.c:1070
6640 #, c-format
6641 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
6642 msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
6643
6386 -#: builtin/checkout.c:1087
6644 +#: builtin/checkout.c:1075
6645 #, c-format
6646 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
6647 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao “%s”"
6648
6391 -#: builtin/checkout.c:1119 builtin/checkout.c:1121 builtin/clone.c:114
6392 -#: builtin/remote.c:166 builtin/remote.c:168 builtin/worktree.c:369
6393 -#: builtin/worktree.c:371
6649 +#: builtin/checkout.c:1107 builtin/checkout.c:1109 builtin/clone.c:116
6650 +#: builtin/remote.c:166 builtin/remote.c:168 builtin/worktree.c:387
6651 +#: builtin/worktree.c:389
6652 msgid "branch"
6653 msgstr "nhánh"
6654
6397 -#: builtin/checkout.c:1120
6655 +#: builtin/checkout.c:1108
6656 msgid "create and checkout a new branch"
6657 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
6658
6401 -#: builtin/checkout.c:1122
6659 +#: builtin/checkout.c:1110
6660 msgid "create/reset and checkout a branch"
6661 msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
6662
6405 -#: builtin/checkout.c:1123
6663 +#: builtin/checkout.c:1111
6664 msgid "create reflog for new branch"
6665 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
6666
6409 -#: builtin/checkout.c:1124 builtin/worktree.c:373
6667 +#: builtin/checkout.c:1112 builtin/worktree.c:391
6668 msgid "detach HEAD at named commit"
6669 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao theo tên"
6670
6413 -#: builtin/checkout.c:1125
6671 +#: builtin/checkout.c:1113
6672 msgid "set upstream info for new branch"
6673 msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
6674
6417 -#: builtin/checkout.c:1127
6675 +#: builtin/checkout.c:1115
6676 msgid "new-branch"
6677 msgstr "nhánh-mới"
6678
6421 -#: builtin/checkout.c:1127
6679 +#: builtin/checkout.c:1115
6680 msgid "new unparented branch"
6681 msgstr "nhánh không cha mới"
6682
6425 -#: builtin/checkout.c:1128
6683 +#: builtin/checkout.c:1116
6684 msgid "checkout our version for unmerged files"
6685 msgstr ""
6686 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
6687
6430 -#: builtin/checkout.c:1130
6688 +#: builtin/checkout.c:1118
6689 msgid "checkout their version for unmerged files"
6690 msgstr ""
6691 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
6692
6435 -#: builtin/checkout.c:1132
6693 +#: builtin/checkout.c:1120
6694 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
6695 msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
6696
6439 -#: builtin/checkout.c:1133
6697 +#: builtin/checkout.c:1122
6698 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
6699 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
6700
6443 -#: builtin/checkout.c:1134 builtin/merge.c:238
6701 +#: builtin/checkout.c:1124 builtin/merge.c:239
6702 msgid "update ignored files (default)"
6703 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
6704
6447 -#: builtin/checkout.c:1135 builtin/log.c:1496 parse-options.h:251
6705 +#: builtin/checkout.c:1126 builtin/log.c:1499 parse-options.h:263
6706 msgid "style"
6707 msgstr "kiểu"
6708
6451 -#: builtin/checkout.c:1136
6709 +#: builtin/checkout.c:1127
6710 msgid "conflict style (merge or diff3)"
6711 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
6712
6455 -#: builtin/checkout.c:1139
6713 +#: builtin/checkout.c:1130
6714 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
6715 msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
6716
6459 -#: builtin/checkout.c:1141
6717 +#: builtin/checkout.c:1132
6718 msgid "second guess 'git checkout <no-such-branch>'"
6719 msgstr "gợi ý thứ hai \"git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>\""
6720
6463 -#: builtin/checkout.c:1143
6721 +#: builtin/checkout.c:1134
6722 msgid "do not check if another worktree is holding the given ref"
6723 msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang giữ tham chiếu đã cho"
6724
6467 -#: builtin/checkout.c:1147 builtin/clone.c:81 builtin/fetch.c:137
6468 -#: builtin/merge.c:235 builtin/pull.c:123 builtin/push.c:556
6725 +#: builtin/checkout.c:1138 builtin/clone.c:83 builtin/fetch.c:150
6726 +#: builtin/merge.c:236 builtin/pull.c:123 builtin/push.c:556
6727 #: builtin/send-pack.c:173
6728 msgid "force progress reporting"
6729 msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
6730
6473 -#: builtin/checkout.c:1177
6731 +#: builtin/checkout.c:1168
6732 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
6733 msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
6734
6477 -#: builtin/checkout.c:1194
6735 +#: builtin/checkout.c:1185
6736 msgid "--track needs a branch name"
6737 msgstr "--track cần tên một nhánh"
6738
6481 -#: builtin/checkout.c:1199
6739 +#: builtin/checkout.c:1190
6740 msgid "Missing branch name; try -b"
6741 msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
6742
6485 -#: builtin/checkout.c:1235
6743 +#: builtin/checkout.c:1226
6744 msgid "invalid path specification"
6745 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
6746
6489 -#: builtin/checkout.c:1242
6747 +#: builtin/checkout.c:1233
6748 #, c-format
6749 msgid "'%s' is not a commit and a branch '%s' cannot be created from it"
6750 msgstr ""
6751 "“%s” không phải là một lần chuyển giao và một nhánh'%s” không thể được tạo "
6752 "từ đó"
6753
6496 -#: builtin/checkout.c:1246
6754 +#: builtin/checkout.c:1237
6755 #, c-format
6756 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
6757 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
6758
6501 -#: builtin/checkout.c:1250
6759 +#: builtin/checkout.c:1241
6760 msgid ""
6761 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
6762 "checking out of the index."
@@ -6597,7 +6855,7 @@ msgstr "Chọn mục muốn xóa"
6855 msgid "Remove %s [y/N]? "
6856 msgstr "Xóa bỏ “%s” [y/N]? "
6857
6600 -#: builtin/clean.c:788 git-add--interactive.perl:1616
6858 +#: builtin/clean.c:788 git-add--interactive.perl:1710
6859 #, c-format
6860 msgid "Bye.\n"
6861 msgstr "Tạm biệt.\n"
@@ -6620,11 +6878,11 @@ msgstr ""
6878 "help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
6879 "? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
6880
6623 -#: builtin/clean.c:823 git-add--interactive.perl:1692
6881 +#: builtin/clean.c:823 git-add--interactive.perl:1786
6882 msgid "*** Commands ***"
6883 msgstr "*** Lệnh ***"
6884
6627 -#: builtin/clean.c:824 git-add--interactive.perl:1689
6885 +#: builtin/clean.c:824 git-add--interactive.perl:1783
6886 msgid "What now"
6887 msgstr "Giờ thì sao"
6888
@@ -6653,8 +6911,8 @@ msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
6911 msgid "remove whole directories"
6912 msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
6913
6656 -#: builtin/clean.c:916 builtin/describe.c:530 builtin/describe.c:532
6657 -#: builtin/grep.c:863 builtin/log.c:155 builtin/log.c:157
6914 +#: builtin/clean.c:916 builtin/describe.c:533 builtin/describe.c:535
6915 +#: builtin/grep.c:871 builtin/log.c:157 builtin/log.c:159
6916 #: builtin/ls-files.c:548 builtin/name-rev.c:397 builtin/name-rev.c:399
6917 #: builtin/show-ref.c:176
6918 msgid "pattern"
@@ -6692,146 +6950,146 @@ msgstr ""
6950 "clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -i, -n "
6951 "mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
6952
6695 -#: builtin/clone.c:39
6953 +#: builtin/clone.c:40
6954 msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]"
6955 msgstr "git clone [<các-tùy-chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]"
6956
6699 -#: builtin/clone.c:83
6957 +#: builtin/clone.c:85
6958 msgid "don't create a checkout"
6959 msgstr "không tạo một checkout"
6960
6703 -#: builtin/clone.c:84 builtin/clone.c:86 builtin/init-db.c:479
6961 +#: builtin/clone.c:86 builtin/clone.c:88 builtin/init-db.c:479
6962 msgid "create a bare repository"
6963 msgstr "tạo kho thuần"
6964
6707 -#: builtin/clone.c:88
6965 +#: builtin/clone.c:90
6966 msgid "create a mirror repository (implies bare)"
6967 msgstr "tạo kho bản sao (ý là kho thuần)"
6968
6711 -#: builtin/clone.c:90
6969 +#: builtin/clone.c:92
6970 msgid "to clone from a local repository"
6971 msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
6972
6715 -#: builtin/clone.c:92
6973 +#: builtin/clone.c:94
6974 msgid "don't use local hardlinks, always copy"
6975 msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
6976
6719 -#: builtin/clone.c:94
6977 +#: builtin/clone.c:96
6978 msgid "setup as shared repository"
6979 msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
6980
6723 -#: builtin/clone.c:96 builtin/clone.c:100
6981 +#: builtin/clone.c:98 builtin/clone.c:102
6982 msgid "pathspec"
6983 msgstr "đặc-tả-đường-dẫn"
6984
6727 -#: builtin/clone.c:96 builtin/clone.c:100
6985 +#: builtin/clone.c:98 builtin/clone.c:102
6986 msgid "initialize submodules in the clone"
6987 msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
6988
6731 -#: builtin/clone.c:103
6989 +#: builtin/clone.c:105
6990 msgid "number of submodules cloned in parallel"
6991 msgstr "số lượng mô-đun-con được nhân bản đồng thời"
6992
6735 -#: builtin/clone.c:104 builtin/init-db.c:476
6993 +#: builtin/clone.c:106 builtin/init-db.c:476
6994 msgid "template-directory"
6995 msgstr "thư-mục-mẫu"
6996
6739 -#: builtin/clone.c:105 builtin/init-db.c:477
6997 +#: builtin/clone.c:107 builtin/init-db.c:477
6998 msgid "directory from which templates will be used"
6999 msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
7000
6743 -#: builtin/clone.c:107 builtin/clone.c:109 builtin/submodule--helper.c:873
6744 -#: builtin/submodule--helper.c:1240
7001 +#: builtin/clone.c:109 builtin/clone.c:111 builtin/submodule--helper.c:1210
7002 +#: builtin/submodule--helper.c:1577
7003 msgid "reference repository"
7004 msgstr "kho tham chiếu"
7005
6748 -#: builtin/clone.c:111
7006 +#: builtin/clone.c:113
7007 msgid "use --reference only while cloning"
7008 msgstr "chỉ dùng --reference khi nhân bản"
7009
6752 -#: builtin/clone.c:112 builtin/column.c:27 builtin/merge-file.c:44
7010 +#: builtin/clone.c:114 builtin/column.c:27 builtin/merge-file.c:44
7011 msgid "name"
7012 msgstr "tên"
7013
6756 -#: builtin/clone.c:113
7014 +#: builtin/clone.c:115
7015 msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
7016 msgstr "dùng <tên> thay cho “origin” để theo dõi thượng nguồn"
7017
6760 -#: builtin/clone.c:115
7018 +#: builtin/clone.c:117
7019 msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
7020 msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
7021
6764 -#: builtin/clone.c:117
7022 +#: builtin/clone.c:119
7023 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
7024 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
7025
6768 -#: builtin/clone.c:118 builtin/fetch.c:138 builtin/grep.c:806
7026 +#: builtin/clone.c:120 builtin/fetch.c:151 builtin/grep.c:813
7027 #: builtin/pull.c:211
7028 msgid "depth"
7029 msgstr "độ-sâu"
7030
6773 -#: builtin/clone.c:119
7031 +#: builtin/clone.c:121
7032 msgid "create a shallow clone of that depth"
7033 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
7034
6777 -#: builtin/clone.c:120 builtin/fetch.c:140 builtin/pack-objects.c:2991
6778 -#: parse-options.h:142
7035 +#: builtin/clone.c:122 builtin/fetch.c:153 builtin/pack-objects.c:3017
7036 +#: parse-options.h:154
7037 msgid "time"
7038 msgstr "thời-gian"
7039
6782 -#: builtin/clone.c:121
7040 +#: builtin/clone.c:123
7041 msgid "create a shallow clone since a specific time"
7042 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ từ thời điểm đã cho"
7043
6786 -#: builtin/clone.c:122 builtin/fetch.c:142
7044 +#: builtin/clone.c:124 builtin/fetch.c:155
7045 msgid "revision"
7046 msgstr "điểm xét duyệt"
7047
6790 -#: builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:143
7048 +#: builtin/clone.c:125 builtin/fetch.c:156
7049 msgid "deepen history of shallow clone, excluding rev"
7050 msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, bằng điểm xét duyệt loại trừ"
7051
6794 -#: builtin/clone.c:125
7052 +#: builtin/clone.c:127
7053 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
7054 msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
7055
6798 -#: builtin/clone.c:127
7056 +#: builtin/clone.c:129
7057 msgid "don't clone any tags, and make later fetches not to follow them"
7058 msgstr ""
7059 "đứng có nhân bản bất kỳ nhánh nào, và làm cho những lần lấy về sau không "
7060 "theo chúng nữa"
7061
6804 -#: builtin/clone.c:129
7062 +#: builtin/clone.c:131
7063 msgid "any cloned submodules will be shallow"
7064 msgstr "mọi mô-đun-con nhân bản sẽ là shallow (nông)"
7065
6808 -#: builtin/clone.c:130 builtin/init-db.c:485
7066 +#: builtin/clone.c:132 builtin/init-db.c:485
7067 msgid "gitdir"
7068 msgstr "gitdir"
7069
6812 -#: builtin/clone.c:131 builtin/init-db.c:486
7070 +#: builtin/clone.c:133 builtin/init-db.c:486
7071 msgid "separate git dir from working tree"
7072 msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
7073
6816 -#: builtin/clone.c:132
7074 +#: builtin/clone.c:134
7075 msgid "key=value"
7076 msgstr "khóa=giá_trị"
7077
6820 -#: builtin/clone.c:133
7078 +#: builtin/clone.c:135
7079 msgid "set config inside the new repository"
7080 msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
7081
6824 -#: builtin/clone.c:134 builtin/fetch.c:160 builtin/pull.c:224
7082 +#: builtin/clone.c:136 builtin/fetch.c:173 builtin/pull.c:224
7083 #: builtin/push.c:567
7084 msgid "use IPv4 addresses only"
7085 msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv4"
7086
6829 -#: builtin/clone.c:136 builtin/fetch.c:162 builtin/pull.c:227
7087 +#: builtin/clone.c:138 builtin/fetch.c:175 builtin/pull.c:227
7088 #: builtin/push.c:569
7089 msgid "use IPv6 addresses only"
7090 msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv6"
7091
6834 -#: builtin/clone.c:273
7092 +#: builtin/clone.c:276
7093 msgid ""
7094 "No directory name could be guessed.\n"
7095 "Please specify a directory on the command line"
@@ -6839,42 +7097,42 @@ msgstr ""
7097 "Không đoán được thư mục tên là gì.\n"

This file is too large to show in full.