l10n: vi.po: Updated translation to v2.11.0 (2913t)
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Nov 4, 2016 at 08:12 UTC
2297360793ed8603b569cfb415fdf1eda5189b23
1 file changed
+4814
-3900
po/vi.po
+4814
-3900
@@ -6,10 +6,10 @@
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.10.0-rc2\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.11.0\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2016-08-27 23:21+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2016-08-28 07:19+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2016-11-01 21:35+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2016-11-04 08:07+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -113,3929 +113,4423 @@ msgstr ""
113
" git checkout -b <tên-nhánh-mới>\n"
114
"\n"
115
116
-#: archive.c:12
117
-msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
118
-msgstr "git archive [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
116
+#: apply.c:57
117
+#, c-format
118
+msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
119
+msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
120
120
-#: archive.c:13
121
-msgid "git archive --list"
122
-msgstr "git archive --list"
121
+#: apply.c:73
122
+#, c-format
123
+msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
124
+msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
125
124
-#: archive.c:14
125
-msgid ""
126
-"git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
127
-msgstr ""
128
-"git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> "
129
-"[<đường-dẫn>…]"
126
+#: apply.c:125
127
+msgid "--reject and --3way cannot be used together."
128
+msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
129
131
-#: archive.c:15
132
-msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
133
-msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
130
+#: apply.c:127
131
+msgid "--cached and --3way cannot be used together."
132
+msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
133
135
-#: archive.c:344 builtin/add.c:139 builtin/add.c:435 builtin/rm.c:327
136
-#, c-format
137
-msgid "pathspec '%s' did not match any files"
138
-msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
134
+#: apply.c:130
135
+msgid "--3way outside a repository"
136
+msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
137
140
-#: archive.c:429
141
-msgid "fmt"
142
-msgstr "định_dạng"
138
+#: apply.c:141
139
+msgid "--index outside a repository"
140
+msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
141
144
-#: archive.c:429
145
-msgid "archive format"
146
-msgstr "định dạng lưu trữ"
142
+#: apply.c:144
143
+msgid "--cached outside a repository"
144
+msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
145
148
-#: archive.c:430 builtin/log.c:1422
149
-msgid "prefix"
150
-msgstr "tiền_tố"
146
+#: apply.c:845
147
+#, c-format
148
+msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
149
+msgstr ""
150
+"Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
151
+"%s"
152
152
-#: archive.c:431
153
-msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
154
-msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
153
+#: apply.c:854
154
+#, c-format
155
+msgid "regexec returned %d for input: %s"
156
+msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
157
156
-#: archive.c:432 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2553 builtin/blame.c:2554
157
-#: builtin/config.c:59 builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989
158
-#: builtin/grep.c:722 builtin/hash-object.c:100 builtin/ls-files.c:460
159
-#: builtin/ls-files.c:463 builtin/notes.c:399 builtin/notes.c:562
160
-#: builtin/read-tree.c:109 parse-options.h:153
161
-msgid "file"
162
-msgstr "tập_tin"
158
+#: apply.c:938
159
+#, c-format
160
+msgid "unable to find filename in patch at line %d"
161
+msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
162
164
-#: archive.c:433 builtin/archive.c:89
165
-msgid "write the archive to this file"
166
-msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
163
+#: apply.c:977
164
+#, c-format
165
+msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
166
+msgstr ""
167
+"git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
168
168
-#: archive.c:435
169
-msgid "read .gitattributes in working directory"
170
-msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
169
+#: apply.c:983
170
+#, c-format
171
+msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
172
+msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
173
172
-#: archive.c:436
173
-msgid "report archived files on stderr"
174
-msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
174
+#: apply.c:984
175
+#, c-format
176
+msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
177
+msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
178
176
-#: archive.c:437
177
-msgid "store only"
178
-msgstr "chỉ lưu (không nén)"
179
+#: apply.c:990
180
+#, c-format
181
+msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
182
+msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
183
180
-#: archive.c:438
181
-msgid "compress faster"
182
-msgstr "nén nhanh hơn"
184
+#: apply.c:1488
185
+#, c-format
186
+msgid "recount: unexpected line: %.*s"
187
+msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
188
184
-#: archive.c:446
185
-msgid "compress better"
186
-msgstr "nén nhỏ hơn"
189
+#: apply.c:1557
190
+#, c-format
191
+msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
192
+msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
193
188
-#: archive.c:449
189
-msgid "list supported archive formats"
190
-msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
194
+#: apply.c:1577
195
+#, c-format
196
+msgid ""
197
+"git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
198
+"component (line %d)"
199
+msgid_plural ""
200
+"git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
201
+"components (line %d)"
202
+msgstr[0] ""
203
+"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
204
+"thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
205
192
-#: archive.c:451 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:82
193
-#: builtin/submodule--helper.c:832
194
-msgid "repo"
195
-msgstr "kho"
206
+#: apply.c:1589
207
+#, c-format
208
+msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
209
+msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
210
197
-#: archive.c:452 builtin/archive.c:91
198
-msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
199
-msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
211
+#: apply.c:1759
212
+msgid "new file depends on old contents"
213
+msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
214
201
-#: archive.c:453 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:483
202
-msgid "command"
203
-msgstr "lệnh"
215
+#: apply.c:1761
216
+msgid "deleted file still has contents"
217
+msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
218
205
-#: archive.c:454 builtin/archive.c:93
206
-msgid "path to the remote git-upload-archive command"
207
-msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
219
+#: apply.c:1795
220
+#, c-format
221
+msgid "corrupt patch at line %d"
222
+msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
223
209
-#: archive.c:461
210
-msgid "Unexpected option --remote"
211
-msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
224
+#: apply.c:1832
225
+#, c-format
226
+msgid "new file %s depends on old contents"
227
+msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
228
213
-#: archive.c:463
214
-msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
215
-msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
229
+#: apply.c:1834
230
+#, c-format
231
+msgid "deleted file %s still has contents"
232
+msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
233
217
-#: archive.c:465
218
-msgid "Unexpected option --output"
219
-msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
234
+#: apply.c:1837
235
+#, c-format
236
+msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
237
+msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
238
221
-#: archive.c:487
239
+#: apply.c:1984
240
#, c-format
223
-msgid "Unknown archive format '%s'"
224
-msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
241
+msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
242
+msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
243
226
-#: archive.c:494
244
+#: apply.c:2021
245
#, c-format
228
-msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
229
-msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
246
+msgid "unrecognized binary patch at line %d"
247
+msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
248
231
-#: attr.c:263
232
-msgid ""
233
-"Negative patterns are ignored in git attributes\n"
234
-"Use '\\!' for literal leading exclamation."
235
-msgstr ""
236
-"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
237
-"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
249
+#: apply.c:2182
250
+#, c-format
251
+msgid "patch with only garbage at line %d"
252
+msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
253
239
-#: bisect.c:441
254
+#: apply.c:2274
255
#, c-format
241
-msgid "Could not open file '%s'"
242
-msgstr "Không thể mở tập tin “%s”"
256
+msgid "unable to read symlink %s"
257
+msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
258
244
-#: bisect.c:446
259
+#: apply.c:2278
260
#, c-format
246
-msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
247
-msgstr "nội dung được trích dẫn sai tập tin “%s”: %s"
261
+msgid "unable to open or read %s"
262
+msgstr "không thể mở hay đọc %s"
263
249
-#: bisect.c:655
264
+#: apply.c:2931
265
#, c-format
251
-msgid "We cannot bisect more!\n"
252
-msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
266
+msgid "invalid start of line: '%c'"
267
+msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
268
254
-#: bisect.c:708
269
+#: apply.c:3050
270
#, c-format
256
-msgid "Not a valid commit name %s"
257
-msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
271
+msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
272
+msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
273
+msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
274
259
-#: bisect.c:732
275
+#: apply.c:3062
276
#, c-format
261
-msgid ""
262
-"The merge base %s is bad.\n"
263
-"This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
264
-msgstr ""
265
-"Hòa trộn trên %s là sai.\n"
266
-"Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
277
+msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
278
+msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
279
268
-#: bisect.c:737
280
+#: apply.c:3068
281
#, c-format
282
msgid ""
271
-"The merge base %s is new.\n"
272
-"The property has changed between %s and [%s].\n"
283
+"while searching for:\n"
284
+"%.*s"
285
msgstr ""
274
-"Hòa trộn trên %s là mới.\n"
275
-"Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
286
+"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
287
+"%.*s"
288
277
-#: bisect.c:742
289
+#: apply.c:3090
290
#, c-format
279
-msgid ""
280
-"The merge base %s is %s.\n"
281
-"This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
291
+msgid "missing binary patch data for '%s'"
292
+msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
293
+
294
+#: apply.c:3098
295
+#, c-format
296
+msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
297
msgstr ""
283
-"Hòa trộn trên %s là %s.\n"
284
-"Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
298
+"không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
299
+"“%s”"
300
286
-#: bisect.c:750
301
+#: apply.c:3144
302
#, c-format
288
-msgid ""
289
-"Some %s revs are not ancestor of the %s rev.\n"
290
-"git bisect cannot work properly in this case.\n"
291
-"Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
303
+msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
304
msgstr ""
293
-"Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của %s.\n"
294
-"git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
295
-"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
305
+"không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
306
+"đủ"
307
297
-#: bisect.c:763
308
+#: apply.c:3154
309
#, c-format
310
msgid ""
300
-"the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
301
-"So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
302
-"We continue anyway."
311
+"the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
312
msgstr ""
304
-"hòa trộn trên cơ sở giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
305
-"Do vậy chúng tôi không thể chắc lần chuyển giao đầu tiên %s là giữa %s và "
306
-"%s.\n"
307
-"Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
313
+"miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
314
309
-#: bisect.c:798
315
+#: apply.c:3162
316
#, c-format
311
-msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
312
-msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
317
+msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
318
+msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
319
314
-#: bisect.c:849
320
+#: apply.c:3180
321
#, c-format
316
-msgid "a %s revision is needed"
317
-msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
322
+msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
323
+msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
324
319
-#: bisect.c:866 builtin/notes.c:174 builtin/tag.c:248
325
+#: apply.c:3193
326
#, c-format
321
-msgid "could not create file '%s'"
322
-msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
327
+msgid "binary patch does not apply to '%s'"
328
+msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
329
324
-#: bisect.c:917
330
+#: apply.c:3199
331
#, c-format
326
-msgid "could not read file '%s'"
327
-msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
328
-
329
-#: bisect.c:947
330
-msgid "reading bisect refs failed"
331
-msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
332
+msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
333
+msgstr ""
334
+"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
335
+"%s)"
336
333
-#: bisect.c:967
337
+#: apply.c:3220
338
#, c-format
335
-msgid "%s was both %s and %s\n"
336
-msgstr "%s là cả %s và %s\n"
339
+msgid "patch failed: %s:%ld"
340
+msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
341
338
-#: bisect.c:975
342
+#: apply.c:3342
343
#, c-format
340
-msgid ""
341
-"No testable commit found.\n"
342
-"Maybe you started with bad path parameters?\n"
343
-msgstr ""
344
-"không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
345
-"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
346
-
347
-#: bisect.c:994
348
-#, c-format
349
-msgid "(roughly %d step)"
350
-msgid_plural "(roughly %d steps)"
351
-msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
344
+msgid "cannot checkout %s"
345
+msgstr "không thể lấy ra %s"
346
353
-#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with
354
-#. "(roughly %d steps)" translation
355
-#: bisect.c:998
347
+#: apply.c:3390 apply.c:3401 apply.c:3447 setup.c:248
348
#, c-format
357
-msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
358
-msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
359
-msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
349
+msgid "failed to read %s"
350
+msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
351
361
-#: branch.c:53
352
+#: apply.c:3398
353
#, c-format
363
-msgid ""
364
-"\n"
365
-"After fixing the error cause you may try to fix up\n"
366
-"the remote tracking information by invoking\n"
367
-"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
368
-msgstr ""
369
-"\n"
370
-"Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
371
-"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
372
-"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
354
+msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
355
+msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
356
374
-#: branch.c:67
357
+#: apply.c:3427 apply.c:3667
358
#, c-format
376
-msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
377
-msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
359
+msgid "path %s has been renamed/deleted"
360
+msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
361
379
-#: branch.c:93
362
+#: apply.c:3510 apply.c:3681
363
#, c-format
381
-msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s by rebasing."
382
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s bằng cách rebase."
364
+msgid "%s: does not exist in index"
365
+msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
366
384
-#: branch.c:94
367
+#: apply.c:3519 apply.c:3689
368
#, c-format
386
-msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s."
387
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s."
369
+msgid "%s: does not match index"
370
+msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
371
389
-#: branch.c:98
390
-#, c-format
391
-msgid "Branch %s set up to track local branch %s by rebasing."
392
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s bằng cách rebase."
372
+#: apply.c:3554
373
+msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
374
+msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
375
394
-#: branch.c:99
376
+#: apply.c:3557
377
#, c-format
396
-msgid "Branch %s set up to track local branch %s."
397
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s."
378
+msgid "Falling back to three-way merge...\n"
379
+msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
380
399
-#: branch.c:104
381
+#: apply.c:3573 apply.c:3577
382
#, c-format
401
-msgid "Branch %s set up to track remote ref %s by rebasing."
402
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s bằng cách rebase."
383
+msgid "cannot read the current contents of '%s'"
384
+msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
385
404
-#: branch.c:105
386
+#: apply.c:3589
387
#, c-format
406
-msgid "Branch %s set up to track remote ref %s."
407
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ %s."
388
+msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
389
+msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
390
409
-#: branch.c:109
391
+#: apply.c:3603
392
#, c-format
411
-msgid "Branch %s set up to track local ref %s by rebasing."
412
-msgstr ""
413
-"Nhánh %s cài đặt để theo dõi vết tham chiếu nội bộ %s bằng cách rebase."
393
+msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
394
+msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
395
415
-#: branch.c:110
396
+#: apply.c:3608
397
#, c-format
417
-msgid "Branch %s set up to track local ref %s."
418
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ %s."
398
+msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
399
+msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
400
420
-#: branch.c:119
421
-msgid "Unable to write upstream branch configuration"
422
-msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
401
+#: apply.c:3634
402
+msgid "removal patch leaves file contents"
403
+msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
404
424
-#: branch.c:156
405
+#: apply.c:3706
406
#, c-format
426
-msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
427
-msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
407
+msgid "%s: wrong type"
408
+msgstr "%s: sai kiểu"
409
429
-#: branch.c:185
410
+#: apply.c:3708
411
#, c-format
431
-msgid "'%s' is not a valid branch name."
432
-msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
412
+msgid "%s has type %o, expected %o"
413
+msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
414
434
-#: branch.c:190
415
+#: apply.c:3859 apply.c:3861
416
#, c-format
436
-msgid "A branch named '%s' already exists."
437
-msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
438
-
439
-#: branch.c:198
440
-msgid "Cannot force update the current branch."
441
-msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
417
+msgid "invalid path '%s'"
418
+msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
419
443
-#: branch.c:218
420
+#: apply.c:3917
421
#, c-format
445
-msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
446
-msgstr ""
447
-"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
448
-"nhánh."
422
+msgid "%s: already exists in index"
423
+msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
424
450
-#: branch.c:220
425
+#: apply.c:3920
426
#, c-format
452
-msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
453
-msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
454
-
455
-#: branch.c:222
456
-msgid ""
457
-"\n"
458
-"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
459
-"branch that already exists at the remote, you may need to\n"
460
-"run \"git fetch\" to retrieve it.\n"
461
-"\n"
462
-"If you are planning to push out a new local branch that\n"
463
-"will track its remote counterpart, you may want to use\n"
464
-"\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
465
-msgstr ""
466
-"\n"
467
-"Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
468
-"(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
469
-"lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
470
-"\n"
471
-"Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
472
-"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
473
-"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
427
+msgid "%s: already exists in working directory"
428
+msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
429
475
-#: branch.c:266
430
+#: apply.c:3940
431
#, c-format
477
-msgid "Not a valid object name: '%s'."
478
-msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
432
+msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
433
+msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
434
480
-#: branch.c:286
435
+#: apply.c:3945
436
#, c-format
482
-msgid "Ambiguous object name: '%s'."
483
-msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
437
+msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
438
+msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
439
485
-#: branch.c:291
440
+#: apply.c:3965
441
#, c-format
487
-msgid "Not a valid branch point: '%s'."
488
-msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
442
+msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
443
+msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
444
490
-#: branch.c:345
445
+#: apply.c:3969
446
#, c-format
492
-msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
493
-msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
447
+msgid "%s: patch does not apply"
448
+msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
449
495
-#: branch.c:364
450
+#: apply.c:3984
451
#, c-format
497
-msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
498
-msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
452
+msgid "Checking patch %s..."
453
+msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
454
500
-#: bundle.c:34
455
+#: apply.c:4075
456
#, c-format
502
-msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
503
-msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
457
+msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
458
+msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
459
505
-#: bundle.c:61
460
+#: apply.c:4082
461
#, c-format
507
-msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
508
-msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
462
+msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
463
+msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
464
510
-#: bundle.c:87 builtin/commit.c:778
465
+#: apply.c:4085
466
#, c-format
512
-msgid "could not open '%s'"
513
-msgstr "không thể mở “%s”"
467
+msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
468
+msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
469
515
-#: bundle.c:139
516
-msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
517
-msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
518
-
519
-#: bundle.c:163 ref-filter.c:1462 sequencer.c:630 sequencer.c:1085
520
-#: builtin/blame.c:2763 builtin/commit.c:1057 builtin/log.c:348
521
-#: builtin/log.c:890 builtin/log.c:1336 builtin/log.c:1659 builtin/log.c:1901
522
-#: builtin/merge.c:356 builtin/shortlog.c:170
523
-msgid "revision walk setup failed"
524
-msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
525
-
526
-#: bundle.c:185
470
+#: apply.c:4090 builtin/checkout.c:233 builtin/reset.c:135
471
#, c-format
528
-msgid "The bundle contains this ref:"
529
-msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
530
-msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
531
-
532
-#: bundle.c:192
533
-msgid "The bundle records a complete history."
534
-msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
472
+msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
473
+msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
474
536
-#: bundle.c:194
475
+#: apply.c:4094
476
#, c-format
538
-msgid "The bundle requires this ref:"
539
-msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
540
-msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
541
-
542
-#: bundle.c:253
543
-msgid "Could not spawn pack-objects"
544
-msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
477
+msgid "could not add %s to temporary index"
478
+msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
479
546
-#: bundle.c:264
547
-msgid "pack-objects died"
548
-msgstr "đối tượng gói đã chết"
480
+#: apply.c:4104
481
+#, c-format
482
+msgid "could not write temporary index to %s"
483
+msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
484
550
-#: bundle.c:304
551
-msgid "rev-list died"
552
-msgstr "rev-list đã chết"
485
+#: apply.c:4242
486
+#, c-format
487
+msgid "unable to remove %s from index"
488
+msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
489
554
-#: bundle.c:353
490
+#: apply.c:4277
491
#, c-format
556
-msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
557
-msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
492
+msgid "corrupt patch for submodule %s"
493
+msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
494
559
-#: bundle.c:443 builtin/log.c:165 builtin/log.c:1565 builtin/shortlog.c:273
495
+#: apply.c:4283
496
#, c-format
561
-msgid "unrecognized argument: %s"
562
-msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
497
+msgid "unable to stat newly created file '%s'"
498
+msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
499
564
-#: bundle.c:451
565
-msgid "Refusing to create empty bundle."
566
-msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
500
+#: apply.c:4291
501
+#, c-format
502
+msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
503
+msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
504
568
-#: bundle.c:463
505
+#: apply.c:4297 apply.c:4441
506
#, c-format
570
-msgid "cannot create '%s'"
571
-msgstr "không thể tạo “%s”"
507
+msgid "unable to add cache entry for %s"
508
+msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
509
573
-#: bundle.c:491
574
-msgid "index-pack died"
575
-msgstr "mục lục gói đã chết"
510
+#: apply.c:4338
511
+#, c-format
512
+msgid "failed to write to '%s'"
513
+msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
514
577
-#: color.c:290
515
+#: apply.c:4342
516
#, c-format
579
-msgid "invalid color value: %.*s"
580
-msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
517
+msgid "closing file '%s'"
518
+msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
519
582
-#: commit.c:40 builtin/am.c:433 builtin/am.c:469 builtin/am.c:1505
583
-#: builtin/am.c:2119
520
+#: apply.c:4412
521
#, c-format
585
-msgid "could not parse %s"
586
-msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
522
+msgid "unable to write file '%s' mode %o"
523
+msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
524
588
-#: commit.c:42
525
+#: apply.c:4510
526
#, c-format
590
-msgid "%s %s is not a commit!"
591
-msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
527
+msgid "Applied patch %s cleanly."
528
+msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
529
593
-#: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
594
-msgid "memory exhausted"
595
-msgstr "hết bộ nhớ"
530
+#: apply.c:4518
531
+msgid "internal error"
532
+msgstr "lỗi nội bộ"
533
597
-#: config.c:516
534
+#: apply.c:4521
535
#, c-format
599
-msgid "bad config line %d in blob %s"
600
-msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
536
+msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
537
+msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
538
+msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
539
602
-#: config.c:520
540
+#: apply.c:4532
541
#, c-format
604
-msgid "bad config line %d in file %s"
605
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
542
+msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
543
+msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
544
607
-#: config.c:524
545
+#: apply.c:4540 builtin/fetch.c:740 builtin/fetch.c:989
546
#, c-format
609
-msgid "bad config line %d in standard input"
610
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
547
+msgid "cannot open %s"
548
+msgstr "không mở được “%s”"
549
612
-#: config.c:528
550
+#: apply.c:4554
551
#, c-format
614
-msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
615
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
552
+msgid "Hunk #%d applied cleanly."
553
+msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
554
617
-#: config.c:532
555
+#: apply.c:4558
556
#, c-format
619
-msgid "bad config line %d in command line %s"
620
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
557
+msgid "Rejected hunk #%d."
558
+msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
559
622
-#: config.c:536
560
+#: apply.c:4668
561
#, c-format
624
-msgid "bad config line %d in %s"
625
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
562
+msgid "Skipped patch '%s'."
563
+msgstr "bỏ qua đường dẫn “%s”."
564
627
-#: config.c:655
628
-msgid "out of range"
629
-msgstr "nằm ngoài phạm vi"
565
+#: apply.c:4676
566
+msgid "unrecognized input"
567
+msgstr "không thừa nhận đầu vào"
568
631
-#: config.c:655
632
-msgid "invalid unit"
633
-msgstr "đơn vị không hợp lệ"
569
+#: apply.c:4695
570
+msgid "unable to read index file"
571
+msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
572
635
-#: config.c:661
573
+#: apply.c:4833
574
#, c-format
637
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
638
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
575
+msgid "can't open patch '%s': %s"
576
+msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
577
640
-#: config.c:666
578
+#: apply.c:4858
579
#, c-format
642
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
643
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
580
+msgid "squelched %d whitespace error"
581
+msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
582
+msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
583
645
-#: config.c:669
584
+#: apply.c:4864 apply.c:4879
585
#, c-format
647
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
648
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
586
+msgid "%d line adds whitespace errors."
587
+msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
588
+msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
589
650
-#: config.c:672
590
+#: apply.c:4872
591
#, c-format
652
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
653
-msgstr ""
654
-"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
592
+msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
593
+msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
594
+msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
595
656
-#: config.c:675
657
-#, c-format
658
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
659
-msgstr ""
660
-"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
596
+#: apply.c:4888 builtin/add.c:463 builtin/mv.c:286 builtin/rm.c:431
597
+msgid "Unable to write new index file"
598
+msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
599
662
-#: config.c:678
663
-#, c-format
664
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
665
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
600
+#: apply.c:4919 apply.c:4922 builtin/am.c:2277 builtin/am.c:2280
601
+#: builtin/clone.c:95 builtin/fetch.c:98 builtin/pull.c:180
602
+#: builtin/submodule--helper.c:281 builtin/submodule--helper.c:407
603
+#: builtin/submodule--helper.c:589 builtin/submodule--helper.c:592
604
+#: builtin/submodule--helper.c:944 builtin/submodule--helper.c:947
605
+msgid "path"
606
+msgstr "đường-dẫn"
607
667
-#: config.c:681
668
-#, c-format
669
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
670
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
608
+#: apply.c:4920
609
+msgid "don't apply changes matching the given path"
610
+msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
611
672
-#: config.c:768
673
-#, c-format
674
-msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
675
-msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
612
+#: apply.c:4923
613
+msgid "apply changes matching the given path"
614
+msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
615
677
-#: config.c:849 config.c:860
678
-#, c-format
679
-msgid "bad zlib compression level %d"
680
-msgstr "mức nén zlib %d là sai"
616
+#: apply.c:4925 builtin/am.c:2286
617
+msgid "num"
618
+msgstr "số"
619
682
-#: config.c:978
683
-#, c-format
684
-msgid "invalid mode for object creation: %s"
685
-msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
620
+#: apply.c:4926
621
+msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
622
+msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
623
687
-#: config.c:1312
688
-msgid "unable to parse command-line config"
689
-msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
624
+#: apply.c:4929
625
+msgid "ignore additions made by the patch"
626
+msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
627
691
-#: config.c:1362
692
-msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
693
-msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
628
+#: apply.c:4931
629
+msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
630
+msgstr ""
631
+"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
632
695
-#: config.c:1716
696
-#, c-format
697
-msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
698
-msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
633
+#: apply.c:4935
634
+msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
635
+msgstr ""
636
+"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
637
700
-#: config.c:1718
701
-#, c-format
702
-msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
703
-msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
638
+#: apply.c:4937
639
+msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
640
+msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
641
705
-#: config.c:1777
706
-#, c-format
707
-msgid "%s has multiple values"
708
-msgstr "%s có đa giá trị"
642
+#: apply.c:4939
643
+msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
644
+msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
645
710
-#: config.c:2311
711
-#, c-format
712
-msgid "could not set '%s' to '%s'"
713
-msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
646
+#: apply.c:4941
647
+msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
648
+msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
649
715
-#: config.c:2313
716
-#, c-format
717
-msgid "could not unset '%s'"
718
-msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
650
+#: apply.c:4943
651
+msgid "apply a patch without touching the working tree"
652
+msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
653
720
-#: connected.c:63 builtin/fsck.c:173 builtin/prune.c:140
721
-msgid "Checking connectivity"
722
-msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
654
+#: apply.c:4945
655
+msgid "accept a patch that touches outside the working area"
656
+msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
657
724
-#: connected.c:74
725
-msgid "Could not run 'git rev-list'"
726
-msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
658
+#: apply.c:4947
659
+msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
660
+msgstr ""
661
+"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
662
728
-#: connected.c:94
729
-msgid "failed write to rev-list"
730
-msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
663
+#: apply.c:4949
664
+msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
665
+msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
666
732
-#: connected.c:101
733
-msgid "failed to close rev-list's stdin"
734
-msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
667
+#: apply.c:4951
668
+msgid "build a temporary index based on embedded index information"
669
+msgstr ""
670
+"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
671
736
-#: date.c:97
737
-msgid "in the future"
738
-msgstr "trong tương lai"
672
+#: apply.c:4954 builtin/checkout-index.c:169 builtin/ls-files.c:505
673
+msgid "paths are separated with NUL character"
674
+msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
675
740
-#: date.c:103
741
-#, c-format
742
-msgid "%lu second ago"
743
-msgid_plural "%lu seconds ago"
744
-msgstr[0] "%lu giây trước"
676
+#: apply.c:4956
677
+msgid "ensure at least <n> lines of context match"
678
+msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
679
746
-#: date.c:110
747
-#, c-format
748
-msgid "%lu minute ago"
749
-msgid_plural "%lu minutes ago"
750
-msgstr[0] "%lu phút trước"
680
+#: apply.c:4957 builtin/am.c:2265
681
+msgid "action"
682
+msgstr "hành động"
683
752
-#: date.c:117
753
-#, c-format
754
-msgid "%lu hour ago"
755
-msgid_plural "%lu hours ago"
756
-msgstr[0] "%lu giờ trước"
684
+#: apply.c:4958
685
+msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
686
+msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
687
758
-#: date.c:124
759
-#, c-format
760
-msgid "%lu day ago"
761
-msgid_plural "%lu days ago"
762
-msgstr[0] "%lu ngày trước"
688
+#: apply.c:4961 apply.c:4964
689
+msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
690
+msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
691
764
-#: date.c:130
765
-#, c-format
766
-msgid "%lu week ago"
767
-msgid_plural "%lu weeks ago"
768
-msgstr[0] "%lu tuần trước"
692
+#: apply.c:4967
693
+msgid "apply the patch in reverse"
694
+msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
695
770
-#: date.c:137
771
-#, c-format
772
-msgid "%lu month ago"
773
-msgid_plural "%lu months ago"
774
-msgstr[0] "%lu tháng trước"
696
+#: apply.c:4969
697
+msgid "don't expect at least one line of context"
698
+msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
699
776
-#: date.c:148
777
-#, c-format
778
-msgid "%lu year"
779
-msgid_plural "%lu years"
780
-msgstr[0] "%lu năm"
700
+#: apply.c:4971
701
+msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
702
+msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
703
782
-#. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
783
-#: date.c:151
784
-#, c-format
785
-msgid "%s, %lu month ago"
786
-msgid_plural "%s, %lu months ago"
787
-msgstr[0] "%s, %lu tháng trước"
704
+#: apply.c:4973
705
+msgid "allow overlapping hunks"
706
+msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
707
789
-#: date.c:156 date.c:161
790
-#, c-format
791
-msgid "%lu year ago"
792
-msgid_plural "%lu years ago"
793
-msgstr[0] "%lu năm trước"
708
+#: apply.c:4974 builtin/add.c:267 builtin/check-ignore.c:19
709
+#: builtin/commit.c:1339 builtin/count-objects.c:94 builtin/fsck.c:593
710
+#: builtin/log.c:1860 builtin/mv.c:110 builtin/read-tree.c:114
711
+msgid "be verbose"
712
+msgstr "chi tiết"
713
795
-#: diffcore-order.c:24
796
-#, c-format
797
-msgid "failed to read orderfile '%s'"
798
-msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
714
+#: apply.c:4976
715
+msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
716
+msgstr ""
717
+"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
718
800
-#: diffcore-rename.c:540
801
-msgid "Performing inexact rename detection"
802
-msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
719
+#: apply.c:4979
720
+msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
721
+msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
722
804
-#: diff.c:116
805
-#, c-format
806
-msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
807
-msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
723
+#: apply.c:4981 builtin/am.c:2274
724
+msgid "root"
725
+msgstr "gốc"
726
809
-#: diff.c:121
810
-#, c-format
811
-msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
812
-msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
727
+#: apply.c:4982
728
+msgid "prepend <root> to all filenames"
729
+msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
730
814
-#: diff.c:225
815
-#, c-format
816
-msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
817
-msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
731
+#: archive.c:12
732
+msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
733
+msgstr "git archive [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
734
819
-#: diff.c:277
820
-#, c-format
735
+#: archive.c:13
736
+msgid "git archive --list"
737
+msgstr "git archive --list"
738
+
739
+#: archive.c:14
740
msgid ""
822
-"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
823
-"%s"
741
+"git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
742
msgstr ""
825
-"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
826
-"%s"
743
+"git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> "
744
+"[<đường-dẫn>…]"
745
828
-#: diff.c:3017
829
-#, c-format
830
-msgid "external diff died, stopping at %s"
831
-msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
746
+#: archive.c:15
747
+msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
748
+msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
749
833
-#: diff.c:3415
834
-msgid "--follow requires exactly one pathspec"
835
-msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
750
+#: archive.c:344 builtin/add.c:152 builtin/add.c:442 builtin/rm.c:327
751
+#, c-format
752
+msgid "pathspec '%s' did not match any files"
753
+msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
754
+
755
+#: archive.c:429
756
+msgid "fmt"
757
+msgstr "định_dạng"
758
+
759
+#: archive.c:429
760
+msgid "archive format"
761
+msgstr "định dạng lưu trữ"
762
+
763
+#: archive.c:430 builtin/log.c:1429
764
+msgid "prefix"
765
+msgstr "tiền_tố"
766
+
767
+#: archive.c:431
768
+msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
769
+msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
770
+
771
+#: archive.c:432 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2603 builtin/blame.c:2604
772
+#: builtin/config.c:59 builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989
773
+#: builtin/grep.c:723 builtin/hash-object.c:101 builtin/ls-files.c:539
774
+#: builtin/ls-files.c:542 builtin/notes.c:401 builtin/notes.c:564
775
+#: builtin/read-tree.c:109 parse-options.h:153
776
+msgid "file"
777
+msgstr "tập_tin"
778
+
779
+#: archive.c:433 builtin/archive.c:89
780
+msgid "write the archive to this file"
781
+msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
782
+
783
+#: archive.c:435
784
+msgid "read .gitattributes in working directory"
785
+msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
786
+
787
+#: archive.c:436
788
+msgid "report archived files on stderr"
789
+msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
790
+
791
+#: archive.c:437
792
+msgid "store only"
793
+msgstr "chỉ lưu (không nén)"
794
837
-#: diff.c:3578
795
+#: archive.c:438
796
+msgid "compress faster"
797
+msgstr "nén nhanh hơn"
798
+
799
+#: archive.c:446
800
+msgid "compress better"
801
+msgstr "nén nhỏ hơn"
802
+
803
+#: archive.c:449
804
+msgid "list supported archive formats"
805
+msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
806
+
807
+#: archive.c:451 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:85 builtin/clone.c:88
808
+#: builtin/submodule--helper.c:601 builtin/submodule--helper.c:953
809
+msgid "repo"
810
+msgstr "kho"
811
+
812
+#: archive.c:452 builtin/archive.c:91
813
+msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
814
+msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
815
+
816
+#: archive.c:453 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:485
817
+msgid "command"
818
+msgstr "lệnh"
819
+
820
+#: archive.c:454 builtin/archive.c:93
821
+msgid "path to the remote git-upload-archive command"
822
+msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
823
+
824
+#: archive.c:461
825
+msgid "Unexpected option --remote"
826
+msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
827
+
828
+#: archive.c:463
829
+msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
830
+msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
831
+
832
+#: archive.c:465
833
+msgid "Unexpected option --output"
834
+msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
835
+
836
+#: archive.c:487
837
+#, c-format
838
+msgid "Unknown archive format '%s'"
839
+msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
840
+
841
+#: archive.c:494
842
#, c-format
843
+msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
844
+msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
845
+
846
+#: attr.c:263
847
msgid ""
840
-"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
841
-"%s"
848
+"Negative patterns are ignored in git attributes\n"
849
+"Use '\\!' for literal leading exclamation."
850
msgstr ""
843
-"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
844
-"%s"
851
+"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
852
+"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
853
846
-#: diff.c:3592
854
+#: bisect.c:441
855
#, c-format
848
-msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
849
-msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
856
+msgid "Could not open file '%s'"
857
+msgstr "Không thể mở tập tin “%s”"
858
851
-#: dir.c:1823
852
-msgid "failed to get kernel name and information"
853
-msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
859
+#: bisect.c:446
860
+#, c-format
861
+msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
862
+msgstr "nội dung được trích dẫn sai tập tin “%s”: %s"
863
855
-#: dir.c:1942
856
-msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
857
-msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
864
+#: bisect.c:655
865
+#, c-format
866
+msgid "We cannot bisect more!\n"
867
+msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
868
859
-#: gpg-interface.c:178
860
-msgid "gpg failed to sign the data"
861
-msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
869
+#: bisect.c:708
870
+#, c-format
871
+msgid "Not a valid commit name %s"
872
+msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
873
863
-#: gpg-interface.c:208
864
-msgid "could not create temporary file"
865
-msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
874
+#: bisect.c:732
875
+#, c-format
876
+msgid ""
877
+"The merge base %s is bad.\n"
878
+"This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
879
+msgstr ""
880
+"Hòa trộn trên %s là sai.\n"
881
+"Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
882
867
-#: gpg-interface.c:210
883
+#: bisect.c:737
884
#, c-format
869
-msgid "failed writing detached signature to '%s'"
870
-msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
885
+msgid ""
886
+"The merge base %s is new.\n"
887
+"The property has changed between %s and [%s].\n"
888
+msgstr ""
889
+"Hòa trộn trên %s là mới.\n"
890
+"Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
891
872
-#: grep.c:1792
892
+#: bisect.c:742
893
#, c-format
874
-msgid "'%s': unable to read %s"
875
-msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
894
+msgid ""
895
+"The merge base %s is %s.\n"
896
+"This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
897
+msgstr ""
898
+"Hòa trộn trên %s là %s.\n"
899
+"Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
900
877
-#: grep.c:1809 builtin/clone.c:382 builtin/diff.c:84 builtin/rm.c:155
901
+#: bisect.c:750
902
#, c-format
879
-msgid "failed to stat '%s'"
880
-msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
903
+msgid ""
904
+"Some %s revs are not ancestor of the %s rev.\n"
905
+"git bisect cannot work properly in this case.\n"
906
+"Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
907
+msgstr ""
908
+"Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của %s.\n"
909
+"git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
910
+"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
911
882
-#: grep.c:1820
912
+#: bisect.c:763
913
#, c-format
884
-msgid "'%s': short read"
885
-msgstr "“%s”: đọc ngắn"
914
+msgid ""
915
+"the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
916
+"So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
917
+"We continue anyway."
918
+msgstr ""
919
+"hòa trộn trên cơ sở giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
920
+"Do vậy chúng tôi không thể chắc lần chuyển giao đầu tiên %s là giữa %s và "
921
+"%s.\n"
922
+"Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
923
887
-#: help.c:205
924
+#: bisect.c:798
925
#, c-format
889
-msgid "available git commands in '%s'"
890
-msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
926
+msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
927
+msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
928
892
-#: help.c:212
893
-msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
894
-msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
929
+#: bisect.c:849
930
+#, c-format
931
+msgid "a %s revision is needed"
932
+msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
933
896
-#: help.c:244
897
-msgid "These are common Git commands used in various situations:"
898
-msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
934
+#: bisect.c:866 builtin/notes.c:174 builtin/tag.c:248
935
+#, c-format
936
+msgid "could not create file '%s'"
937
+msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
938
900
-#: help.c:309
939
+#: bisect.c:917
940
#, c-format
902
-msgid ""
903
-"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
904
-"able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
905
-msgstr ""
906
-"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
907
-"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
941
+msgid "could not read file '%s'"
942
+msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
943
909
-#: help.c:366
910
-msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
911
-msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
944
+#: bisect.c:947
945
+msgid "reading bisect refs failed"
946
+msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
947
913
-#: help.c:388
948
+#: bisect.c:967
949
+#, c-format
950
+msgid "%s was both %s and %s\n"
951
+msgstr "%s là cả %s và %s\n"
952
+
953
+#: bisect.c:975
954
#, c-format
955
msgid ""
916
-"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
917
-"Continuing under the assumption that you meant '%s'"
956
+"No testable commit found.\n"
957
+"Maybe you started with bad path parameters?\n"
958
msgstr ""
919
-"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
920
-"Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”"
959
+"không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
960
+"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
961
922
-#: help.c:393
962
+#: bisect.c:994
963
#, c-format
924
-msgid "in %0.1f seconds automatically..."
925
-msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động…"
964
+msgid "(roughly %d step)"
965
+msgid_plural "(roughly %d steps)"
966
+msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
967
927
-#: help.c:400
968
+#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with
969
+#. "(roughly %d steps)" translation
970
+#: bisect.c:998
971
#, c-format
929
-msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
930
-msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
972
+msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
973
+msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
974
+msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
975
932
-#: help.c:404 help.c:470
976
+#: branch.c:53
977
+#, c-format
978
msgid ""
979
"\n"
935
-"Did you mean this?"
936
-msgid_plural ""
937
-"\n"
938
-"Did you mean one of these?"
939
-msgstr[0] ""
980
+"After fixing the error cause you may try to fix up\n"
981
+"the remote tracking information by invoking\n"
982
+"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
983
+msgstr ""
984
"\n"
941
-"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
985
+"Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
986
+"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
987
+"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
988
943
-#: help.c:466
989
+#: branch.c:67
990
#, c-format
945
-msgid "%s: %s - %s"
946
-msgstr "%s: %s - %s"
991
+msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
992
+msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
993
948
-#: lockfile.c:152
994
+#: branch.c:93
995
+#, c-format
996
+msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s by rebasing."
997
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s bằng cách rebase."
998
+
999
+#: branch.c:94
1000
+#, c-format
1001
+msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s."
1002
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s."
1003
+
1004
+#: branch.c:98
1005
+#, c-format
1006
+msgid "Branch %s set up to track local branch %s by rebasing."
1007
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s bằng cách rebase."
1008
+
1009
+#: branch.c:99
1010
+#, c-format
1011
+msgid "Branch %s set up to track local branch %s."
1012
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s."
1013
+
1014
+#: branch.c:104
1015
+#, c-format
1016
+msgid "Branch %s set up to track remote ref %s by rebasing."
1017
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s bằng cách rebase."
1018
+
1019
+#: branch.c:105
1020
+#, c-format
1021
+msgid "Branch %s set up to track remote ref %s."
1022
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ %s."
1023
+
1024
+#: branch.c:109
1025
+#, c-format
1026
+msgid "Branch %s set up to track local ref %s by rebasing."
1027
+msgstr ""
1028
+"Nhánh %s cài đặt để theo dõi vết tham chiếu nội bộ %s bằng cách rebase."
1029
+
1030
+#: branch.c:110
1031
+#, c-format
1032
+msgid "Branch %s set up to track local ref %s."
1033
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ %s."
1034
+
1035
+#: branch.c:119
1036
+msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1037
+msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1038
+
1039
+#: branch.c:156
1040
+#, c-format
1041
+msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1042
+msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1043
+
1044
+#: branch.c:185
1045
+#, c-format
1046
+msgid "'%s' is not a valid branch name."
1047
+msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1048
+
1049
+#: branch.c:190
1050
+#, c-format
1051
+msgid "A branch named '%s' already exists."
1052
+msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1053
+
1054
+#: branch.c:198
1055
+msgid "Cannot force update the current branch."
1056
+msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1057
+
1058
+#: branch.c:218
1059
+#, c-format
1060
+msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1061
+msgstr ""
1062
+"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1063
+"nhánh."
1064
+
1065
+#: branch.c:220
1066
#, c-format
1067
+msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1068
+msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1069
+
1070
+#: branch.c:222
1071
msgid ""
951
-"Unable to create '%s.lock': %s.\n"
1072
"\n"
953
-"Another git process seems to be running in this repository, e.g.\n"
954
-"an editor opened by 'git commit'. Please make sure all processes\n"
955
-"are terminated then try again. If it still fails, a git process\n"
956
-"may have crashed in this repository earlier:\n"
957
-"remove the file manually to continue."
1073
+"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
1074
+"branch that already exists at the remote, you may need to\n"
1075
+"run \"git fetch\" to retrieve it.\n"
1076
+"\n"
1077
+"If you are planning to push out a new local branch that\n"
1078
+"will track its remote counterpart, you may want to use\n"
1079
+"\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
1080
msgstr ""
959
-"Không thể tạo “%s.lock”: %s.\n"
1081
"\n"
961
-"Tiến trình git khác có lẽ đang chạy ở kho này, ví dụ\n"
962
-"một trình soạn thảo được mở bởi “git commit”. Vui lòng chắc chắn\n"
963
-"rằng mọi tiến trình đã chấm dứt và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
964
-"một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
965
-"gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
1082
+"Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1083
+"(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1084
+"lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
1085
+"\n"
1086
+"Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
1087
+"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1088
+"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1089
967
-#: lockfile.c:160
1090
+#: branch.c:266
1091
#, c-format
969
-msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
970
-msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
1092
+msgid "Not a valid object name: '%s'."
1093
+msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1094
972
-#: merge.c:41
973
-msgid "failed to read the cache"
974
-msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
1095
+#: branch.c:286
1096
+#, c-format
1097
+msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1098
+msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1099
976
-#: merge.c:94 builtin/am.c:1992 builtin/am.c:2027 builtin/checkout.c:375
977
-#: builtin/checkout.c:589 builtin/clone.c:732
978
-msgid "unable to write new index file"
979
-msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1100
+#: branch.c:291
1101
+#, c-format
1102
+msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1103
+msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1104
981
-#: merge-recursive.c:209
982
-msgid "(bad commit)\n"
983
-msgstr "(commit sai)\n"
1105
+#: branch.c:345
1106
+#, c-format
1107
+msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1108
+msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1109
985
-#: merge-recursive.c:231
1110
+#: branch.c:364
1111
#, c-format
987
-msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
988
-msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
1112
+msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1113
+msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1114
990
-#: merge-recursive.c:301
991
-msgid "error building trees"
992
-msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
1115
+#: bundle.c:34
1116
+#, c-format
1117
+msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
1118
+msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
1119
994
-#: merge-recursive.c:720
1120
+#: bundle.c:61
1121
#, c-format
996
-msgid "failed to create path '%s'%s"
997
-msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
1122
+msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1123
+msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1124
999
-#: merge-recursive.c:731
1125
+#: bundle.c:87 sequencer.c:963 builtin/commit.c:777
1126
#, c-format
1001
-msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
1002
-msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
1127
+msgid "could not open '%s'"
1128
+msgstr "không thể mở “%s”"
1129
1004
-#: merge-recursive.c:745 merge-recursive.c:764
1005
-msgid ": perhaps a D/F conflict?"
1006
-msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
1130
+#: bundle.c:139
1131
+msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1132
+msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1133
1008
-#: merge-recursive.c:754
1009
-#, c-format
1010
-msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
1011
-msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
1134
+#: bundle.c:163 ref-filter.c:1462 sequencer.c:830 sequencer.c:1374
1135
+#: builtin/blame.c:2814 builtin/commit.c:1061 builtin/log.c:348
1136
+#: builtin/log.c:890 builtin/log.c:1340 builtin/log.c:1666 builtin/log.c:1909
1137
+#: builtin/merge.c:356 builtin/shortlog.c:170
1138
+msgid "revision walk setup failed"
1139
+msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1140
1013
-#: merge-recursive.c:796
1141
+#: bundle.c:185
1142
#, c-format
1015
-msgid "cannot read object %s '%s'"
1016
-msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
1143
+msgid "The bundle contains this ref:"
1144
+msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1145
+msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1146
1018
-#: merge-recursive.c:798
1019
-#, c-format
1020
-msgid "blob expected for %s '%s'"
1021
-msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
1147
+#: bundle.c:192
1148
+msgid "The bundle records a complete history."
1149
+msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1150
1023
-#: merge-recursive.c:822
1151
+#: bundle.c:194
1152
#, c-format
1025
-msgid "failed to open '%s': %s"
1026
-msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
1153
+msgid "The bundle requires this ref:"
1154
+msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1155
+msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1156
1028
-#: merge-recursive.c:833
1029
-#, c-format
1030
-msgid "failed to symlink '%s': %s"
1031
-msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
1157
+#: bundle.c:253
1158
+msgid "Could not spawn pack-objects"
1159
+msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1160
1033
-#: merge-recursive.c:838
1034
-#, c-format
1035
-msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
1036
-msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
1161
+#: bundle.c:264
1162
+msgid "pack-objects died"
1163
+msgstr "đối tượng gói đã chết"
1164
1038
-#: merge-recursive.c:978
1039
-msgid "Failed to execute internal merge"
1040
-msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
1165
+#: bundle.c:304
1166
+msgid "rev-list died"
1167
+msgstr "rev-list đã chết"
1168
1042
-#: merge-recursive.c:982
1169
+#: bundle.c:353
1170
#, c-format
1044
-msgid "Unable to add %s to database"
1045
-msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
1171
+msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1172
+msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1173
1047
-#: merge-recursive.c:1081 merge-recursive.c:1095
1174
+#: bundle.c:443 builtin/log.c:165 builtin/log.c:1572 builtin/shortlog.c:273
1175
#, c-format
1049
-msgid ""
1050
-"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
1051
-"in tree."
1052
-msgstr ""
1053
-"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
1054
-"còn lại trong cây (tree)."
1176
+msgid "unrecognized argument: %s"
1177
+msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1178
1056
-#: merge-recursive.c:1087 merge-recursive.c:1100
1179
+#: bundle.c:451
1180
+msgid "Refusing to create empty bundle."
1181
+msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1182
+
1183
+#: bundle.c:463
1184
#, c-format
1058
-msgid ""
1059
-"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
1060
-"in tree at %s."
1061
-msgstr ""
1062
-"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
1063
-"còn lại trong cây (tree) tại %s."
1185
+msgid "cannot create '%s'"
1186
+msgstr "không thể tạo “%s”"
1187
1065
-#: merge-recursive.c:1143
1066
-msgid "rename"
1067
-msgstr "đổi tên"
1188
+#: bundle.c:491
1189
+msgid "index-pack died"
1190
+msgstr "mục lục gói đã chết"
1191
1069
-#: merge-recursive.c:1143
1070
-msgid "renamed"
1071
-msgstr "đã đổi tên"
1192
+#: color.c:290
1193
+#, c-format
1194
+msgid "invalid color value: %.*s"
1195
+msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1196
1073
-#: merge-recursive.c:1200
1197
+#: commit.c:40 builtin/am.c:421 builtin/am.c:457 builtin/am.c:1493
1198
+#: builtin/am.c:2127
1199
#, c-format
1075
-msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
1076
-msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
1200
+msgid "could not parse %s"
1201
+msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1202
1078
-#: merge-recursive.c:1225
1203
+#: commit.c:42
1204
#, c-format
1205
+msgid "%s %s is not a commit!"
1206
+msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1207
+
1208
+#: commit.c:1514
1209
msgid ""
1081
-"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
1082
-"\"->\"%s\" in \"%s\"%s"
1210
+"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1211
+"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
1212
+"variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
1213
msgstr ""
1084
-"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
1085
-"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
1214
+"Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
1215
+"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1216
+"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1217
1087
-#: merge-recursive.c:1230
1088
-msgid " (left unresolved)"
1089
-msgstr " (cần giải quyết)"
1090
-
1091
-#: merge-recursive.c:1292
1092
-#, c-format
1093
-msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
1094
-msgstr ""
1095
-"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
1218
+#: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1219
+msgid "memory exhausted"
1220
+msgstr "hết bộ nhớ"
1221
1097
-#: merge-recursive.c:1325
1222
+#: config.c:516
1223
#, c-format
1099
-msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
1100
-msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
1224
+msgid "bad config line %d in blob %s"
1225
+msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1226
1102
-#: merge-recursive.c:1531
1227
+#: config.c:520
1228
#, c-format
1104
-msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
1105
-msgstr ""
1106
-"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
1229
+msgid "bad config line %d in file %s"
1230
+msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1231
1108
-#: merge-recursive.c:1546
1232
+#: config.c:524
1233
#, c-format
1110
-msgid "Adding merged %s"
1111
-msgstr "Thêm hòa trộn %s"
1234
+msgid "bad config line %d in standard input"
1235
+msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1236
1113
-#: merge-recursive.c:1553 merge-recursive.c:1766
1237
+#: config.c:528
1238
#, c-format
1115
-msgid "Adding as %s instead"
1116
-msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
1239
+msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1240
+msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1241
1118
-#: merge-recursive.c:1610
1242
+#: config.c:532
1243
#, c-format
1120
-msgid "cannot read object %s"
1121
-msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
1244
+msgid "bad config line %d in command line %s"
1245
+msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1246
1123
-#: merge-recursive.c:1613
1247
+#: config.c:536
1248
#, c-format
1125
-msgid "object %s is not a blob"
1126
-msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
1127
-
1128
-#: merge-recursive.c:1666
1129
-msgid "modify"
1130
-msgstr "sửa đổi"
1249
+msgid "bad config line %d in %s"
1250
+msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1251
1132
-#: merge-recursive.c:1666
1133
-msgid "modified"
1134
-msgstr "đã sửa"
1252
+#: config.c:655
1253
+msgid "out of range"
1254
+msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1255
1136
-#: merge-recursive.c:1676
1137
-msgid "content"
1138
-msgstr "nội dung"
1256
+#: config.c:655
1257
+msgid "invalid unit"
1258
+msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1259
1140
-#: merge-recursive.c:1683
1141
-msgid "add/add"
1142
-msgstr "thêm/thêm"
1260
+#: config.c:661
1261
+#, c-format
1262
+msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1263
+msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1264
1144
-#: merge-recursive.c:1718
1265
+#: config.c:666
1266
#, c-format
1146
-msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
1147
-msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
1267
+msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1268
+msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1269
1149
-#: merge-recursive.c:1732
1270
+#: config.c:669
1271
#, c-format
1151
-msgid "Auto-merging %s"
1152
-msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
1272
+msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1273
+msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1274
1154
-#: merge-recursive.c:1736 git-submodule.sh:919
1155
-msgid "submodule"
1156
-msgstr "mô-đun-con"
1275
+#: config.c:672
1276
+#, c-format
1277
+msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1278
+msgstr ""
1279
+"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1280
1158
-#: merge-recursive.c:1737
1281
+#: config.c:675
1282
#, c-format
1160
-msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
1161
-msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
1283
+msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1284
+msgstr ""
1285
+"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1286
1163
-#: merge-recursive.c:1831
1287
+#: config.c:678
1288
#, c-format
1165
-msgid "Removing %s"
1166
-msgstr "Đang xóa %s"
1289
+msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1290
+msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1291
1168
-#: merge-recursive.c:1857
1169
-msgid "file/directory"
1170
-msgstr "tập-tin/thư-mục"
1292
+#: config.c:681
1293
+#, c-format
1294
+msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1295
+msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1296
1172
-#: merge-recursive.c:1863
1173
-msgid "directory/file"
1174
-msgstr "thư-mục/tập-tin"
1297
+#: config.c:768
1298
+#, c-format
1299
+msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1300
+msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1301
1176
-#: merge-recursive.c:1868
1302
+#: config.c:852 config.c:863
1303
#, c-format
1178
-msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
1179
-msgstr ""
1180
-"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
1181
-"%s"
1304
+msgid "bad zlib compression level %d"
1305
+msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1306
1183
-#: merge-recursive.c:1877
1307
+#: config.c:978
1308
#, c-format
1185
-msgid "Adding %s"
1186
-msgstr "Thêm \"%s\""
1309
+msgid "invalid mode for object creation: %s"
1310
+msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1311
1188
-#: merge-recursive.c:1914
1189
-msgid "Already up-to-date!"
1190
-msgstr "Đã cập nhật rồi!"
1312
+#: config.c:1312
1313
+msgid "unable to parse command-line config"
1314
+msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1315
1192
-#: merge-recursive.c:1923
1316
+#: config.c:1362
1317
+msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1318
+msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1319
+
1320
+#: config.c:1716
1321
#, c-format
1194
-msgid "merging of trees %s and %s failed"
1195
-msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
1322
+msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1323
+msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1324
1197
-#: merge-recursive.c:2006
1198
-msgid "Merging:"
1199
-msgstr "Đang trộn:"
1325
+#: config.c:1718
1326
+#, c-format
1327
+msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1328
+msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1329
1201
-#: merge-recursive.c:2019
1330
+#: config.c:1777
1331
#, c-format
1203
-msgid "found %u common ancestor:"
1204
-msgid_plural "found %u common ancestors:"
1205
-msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
1332
+msgid "%s has multiple values"
1333
+msgstr "%s có đa giá trị"
1334
1207
-#: merge-recursive.c:2058
1208
-msgid "merge returned no commit"
1209
-msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
1335
+#: config.c:2311
1336
+#, c-format
1337
+msgid "could not set '%s' to '%s'"
1338
+msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1339
1211
-#: merge-recursive.c:2121
1340
+#: config.c:2313
1341
#, c-format
1213
-msgid "Could not parse object '%s'"
1214
-msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
1342
+msgid "could not unset '%s'"
1343
+msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1344
1216
-#: merge-recursive.c:2135 builtin/merge.c:641 builtin/merge.c:788
1217
-msgid "Unable to write index."
1218
-msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
1345
+#: connect.c:49
1346
+msgid "The remote end hung up upon initial contact"
1347
+msgstr "Máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1348
1220
-#: notes-utils.c:41
1221
-msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
1349
+#: connect.c:51
1350
+msgid ""
1351
+"Could not read from remote repository.\n"
1352
+"\n"
1353
+"Please make sure you have the correct access rights\n"
1354
+"and the repository exists."
1355
msgstr ""
1223
-"Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
1224
-"chiếu"
1356
+"Không thể đọc từ kho trên mạng.\n"
1357
+"\n"
1358
+"Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1359
+"và kho chứa đã sẵn có."
1360
1226
-#: notes-utils.c:100
1361
+#: connected.c:63 builtin/fsck.c:173 builtin/prune.c:140
1362
+msgid "Checking connectivity"
1363
+msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
1364
+
1365
+#: connected.c:75
1366
+msgid "Could not run 'git rev-list'"
1367
+msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
1368
+
1369
+#: connected.c:95
1370
+msgid "failed write to rev-list"
1371
+msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
1372
+
1373
+#: connected.c:102
1374
+msgid "failed to close rev-list's stdin"
1375
+msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
1376
+
1377
+#: convert.c:201
1378
#, c-format
1228
-msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
1229
-msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
1379
+msgid ""
1380
+"CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
1381
+"The file will have its original line endings in your working directory."
1382
+msgstr ""
1383
+"CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
1384
+"Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn."
1385
1231
-#: notes-utils.c:110
1386
+#: convert.c:205
1387
#, c-format
1233
-msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
1234
-msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
1388
+msgid "CRLF would be replaced by LF in %s."
1389
+msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s."
1390
1236
-#. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
1237
-#. environment variable, the second %s is its value
1238
-#: notes-utils.c:137
1391
+#: convert.c:211
1392
#, c-format
1240
-msgid "Bad %s value: '%s'"
1241
-msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
1393
+msgid ""
1394
+"LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
1395
+"The file will have its original line endings in your working directory."
1396
+msgstr ""
1397
+"LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
1398
+"Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn."
1399
1243
-#: object.c:242
1400
+#: convert.c:215
1401
#, c-format
1245
-msgid "unable to parse object: %s"
1246
-msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
1402
+msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
1403
+msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
1404
1248
-#: parse-options.c:572
1249
-msgid "..."
1250
-msgstr "…"
1405
+#: date.c:97
1406
+msgid "in the future"
1407
+msgstr "trong tương lai"
1408
1252
-#: parse-options.c:590
1409
+#: date.c:103
1410
#, c-format
1254
-msgid "usage: %s"
1255
-msgstr "cách dùng: %s"
1411
+msgid "%lu second ago"
1412
+msgid_plural "%lu seconds ago"
1413
+msgstr[0] "%lu giây trước"
1414
1257
-#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
1258
-#. one in "usage: %s" translation
1259
-#: parse-options.c:594
1415
+#: date.c:110
1416
#, c-format
1261
-msgid " or: %s"
1262
-msgstr " hoặc: %s"
1417
+msgid "%lu minute ago"
1418
+msgid_plural "%lu minutes ago"
1419
+msgstr[0] "%lu phút trước"
1420
1264
-#: parse-options.c:597
1421
+#: date.c:117
1422
#, c-format
1266
-msgid " %s"
1267
-msgstr " %s"
1268
-
1269
-#: parse-options.c:631
1270
-msgid "-NUM"
1271
-msgstr "-SỐ"
1423
+msgid "%lu hour ago"
1424
+msgid_plural "%lu hours ago"
1425
+msgstr[0] "%lu giờ trước"
1426
1273
-#: parse-options-cb.c:108
1427
+#: date.c:124
1428
#, c-format
1275
-msgid "malformed object name '%s'"
1276
-msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
1429
+msgid "%lu day ago"
1430
+msgid_plural "%lu days ago"
1431
+msgstr[0] "%lu ngày trước"
1432
1278
-#: path.c:798
1433
+#: date.c:130
1434
#, c-format
1280
-msgid "Could not make %s writable by group"
1281
-msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
1282
-
1283
-#: pathspec.c:133
1284
-msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
1285
-msgstr ""
1286
-"các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
1287
-
1288
-#: pathspec.c:143
1289
-msgid ""
1290
-"global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
1291
-"pathspec settings"
1292
-msgstr ""
1293
-"cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
1294
-"tả đường dẫn toàn cục khác"
1435
+msgid "%lu week ago"
1436
+msgid_plural "%lu weeks ago"
1437
+msgstr[0] "%lu tuần trước"
1438
1296
-#: pathspec.c:177
1297
-msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
1298
-msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
1439
+#: date.c:137
1440
+#, c-format
1441
+msgid "%lu month ago"
1442
+msgid_plural "%lu months ago"
1443
+msgstr[0] "%lu tháng trước"
1444
1300
-#: pathspec.c:183
1445
+#: date.c:148
1446
#, c-format
1302
-msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
1303
-msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
1447
+msgid "%lu year"
1448
+msgid_plural "%lu years"
1449
+msgstr[0] "%lu năm"
1450
1305
-#: pathspec.c:187
1451
+#. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
1452
+#: date.c:151
1453
#, c-format
1307
-msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
1308
-msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
1454
+msgid "%s, %lu month ago"
1455
+msgid_plural "%s, %lu months ago"
1456
+msgstr[0] "%s, %lu tháng trước"
1457
1310
-#: pathspec.c:205
1458
+#: date.c:156 date.c:161
1459
#, c-format
1312
-msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
1313
-msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
1460
+msgid "%lu year ago"
1461
+msgid_plural "%lu years ago"
1462
+msgstr[0] "%lu năm trước"
1463
1315
-#: pathspec.c:230
1464
+#: diffcore-order.c:24
1465
#, c-format
1317
-msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
1318
-msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
1466
+msgid "failed to read orderfile '%s'"
1467
+msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
1468
1320
-#: pathspec.c:241
1469
+#: diffcore-rename.c:540
1470
+msgid "Performing inexact rename detection"
1471
+msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
1472
+
1473
+#: diff.c:62
1474
#, c-format
1322
-msgid "%s: '%s' is outside repository"
1323
-msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
1475
+msgid "option '%s' requires a value"
1476
+msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu một giá trị"
1477
1325
-#: pathspec.c:291
1478
+#: diff.c:124
1479
#, c-format
1327
-msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
1328
-msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
1480
+msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
1481
+msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
1482
1330
-#: pathspec.c:353
1483
+#: diff.c:129
1484
#, c-format
1332
-msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
1333
-msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
1485
+msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
1486
+msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
1487
1335
-#: pathspec.c:433
1488
+#: diff.c:283
1489
#, c-format
1337
-msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
1338
-msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1490
+msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
1491
+msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
1492
1340
-#: pathspec.c:442
1493
+#: diff.c:346
1494
+#, c-format
1495
msgid ""
1342
-"There is nothing to exclude from by :(exclude) patterns.\n"
1343
-"Perhaps you forgot to add either ':/' or '.' ?"
1496
+"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
1497
+"%s"
1498
msgstr ""
1345
-"Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
1346
-"Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
1499
+"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
1500
+"%s"
1501
1348
-#: pretty.c:973
1349
-msgid "unable to parse --pretty format"
1350
-msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
1502
+#: diff.c:3087
1503
+#, c-format
1504
+msgid "external diff died, stopping at %s"
1505
+msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
1506
1352
-#: progress.c:235
1353
-msgid "done"
1354
-msgstr "xong"
1507
+#: diff.c:3412
1508
+msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
1509
+msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
1510
1356
-#: read-cache.c:1281
1357
-#, c-format
1358
-msgid ""
1359
-"index.version set, but the value is invalid.\n"
1360
-"Using version %i"
1361
-msgstr ""
1362
-"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
1363
-"Dùng phiên bản %i"
1511
+#: diff.c:3502
1512
+msgid "--follow requires exactly one pathspec"
1513
+msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
1514
1365
-#: read-cache.c:1291
1515
+#: diff.c:3665
1516
#, c-format
1517
msgid ""
1368
-"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
1369
-"Using version %i"
1518
+"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
1519
+"%s"
1520
msgstr ""
1371
-"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
1372
-"Dùng phiên bản %i"
1521
+"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
1522
+"%s"
1523
1374
-#: refs.c:551 builtin/merge.c:840
1524
+#: diff.c:3679
1525
#, c-format
1376
-msgid "Could not open '%s' for writing"
1377
-msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1526
+msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1527
+msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1528
1379
-#: refs/files-backend.c:2534
1380
-#, c-format
1381
-msgid "could not delete reference %s: %s"
1382
-msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
1529
+#: diff.c:4700
1530
+msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1531
+msgstr ""
1532
+"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1533
1384
-#: refs/files-backend.c:2537
1385
-#, c-format
1386
-msgid "could not delete references: %s"
1387
-msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
1534
+#: diff.c:4703
1535
+msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1536
+msgstr ""
1537
+"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1538
1389
-#: refs/files-backend.c:2546
1539
+#: diff.c:4706
1540
#, c-format
1391
-msgid "could not remove reference %s"
1392
-msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
1541
+msgid ""
1542
+"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
1543
+msgstr ""
1544
+"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1545
+"nữa."
1546
1394
-#: ref-filter.c:55
1395
-#, c-format
1396
-msgid "expected format: %%(color:<color>)"
1397
-msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
1547
+#: dir.c:1866
1548
+msgid "failed to get kernel name and information"
1549
+msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1550
1399
-#: ref-filter.c:57
1400
-#, c-format
1401
-msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
1402
-msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
1551
+#: dir.c:1985
1552
+msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1553
+msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1554
1404
-#: ref-filter.c:71
1405
-#, c-format
1406
-msgid "unrecognized format: %%(%s)"
1407
-msgstr "không nhận ra định dạng: %%(%s)"
1555
+#: fetch-pack.c:213
1556
+msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
1557
+msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
1558
1409
-#: ref-filter.c:77
1410
-#, c-format
1411
-msgid "%%(body) does not take arguments"
1412
-msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
1559
+#: fetch-pack.c:225
1560
+msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got EOF"
1561
+msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được EOF"
1562
1414
-#: ref-filter.c:84
1563
+#: fetch-pack.c:243
1564
#, c-format
1416
-msgid "%%(subject) does not take arguments"
1417
-msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
1565
+msgid "git fetch_pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
1566
+msgstr "git fetch_pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
1567
1419
-#: ref-filter.c:101
1420
-#, c-format
1421
-msgid "positive value expected contents:lines=%s"
1422
-msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
1568
+#: fetch-pack.c:295
1569
+msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
1570
+msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
1571
1424
-#: ref-filter.c:103
1572
+#: fetch-pack.c:381
1573
#, c-format
1426
-msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
1427
-msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
1574
+msgid "invalid shallow line: %s"
1575
+msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
1576
1429
-#: ref-filter.c:113
1577
+#: fetch-pack.c:387
1578
#, c-format
1431
-msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
1432
-msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
1579
+msgid "invalid unshallow line: %s"
1580
+msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
1581
1434
-#: ref-filter.c:135
1582
+#: fetch-pack.c:389
1583
#, c-format
1436
-msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
1437
-msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
1584
+msgid "object not found: %s"
1585
+msgstr "Không tìm thấy đối tượng: %s"
1586
1439
-#: ref-filter.c:147
1587
+#: fetch-pack.c:392
1588
#, c-format
1441
-msgid "unrecognized position:%s"
1442
-msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
1589
+msgid "error in object: %s"
1590
+msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
1591
1444
-#: ref-filter.c:151
1592
+#: fetch-pack.c:394
1593
#, c-format
1446
-msgid "unrecognized width:%s"
1447
-msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
1594
+msgid "no shallow found: %s"
1595
+msgstr "không tìm shallow nào: %s"
1596
1449
-#: ref-filter.c:157
1597
+#: fetch-pack.c:397
1598
#, c-format
1451
-msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
1452
-msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
1599
+msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
1600
+msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
1601
1454
-#: ref-filter.c:161
1602
+#: fetch-pack.c:436
1603
#, c-format
1456
-msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
1457
-msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
1604
+msgid "got %s %d %s"
1605
+msgstr "nhận %s %d - %s"
1606
1459
-#: ref-filter.c:244
1607
+#: fetch-pack.c:450
1608
#, c-format
1461
-msgid "malformed field name: %.*s"
1462
-msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
1609
+msgid "invalid commit %s"
1610
+msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
1611
1464
-#: ref-filter.c:270
1612
+#: fetch-pack.c:483
1613
+msgid "giving up"
1614
+msgstr "chịu thua"
1615
+
1616
+#: fetch-pack.c:493 progress.c:235
1617
+msgid "done"
1618
+msgstr "xong"
1619
+
1620
+#: fetch-pack.c:505
1621
#, c-format
1466
-msgid "unknown field name: %.*s"
1467
-msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
1622
+msgid "got %s (%d) %s"
1623
+msgstr "nhận %s (%d) %s"
1624
1469
-#: ref-filter.c:372
1625
+#: fetch-pack.c:551
1626
#, c-format
1471
-msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
1472
-msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
1627
+msgid "Marking %s as complete"
1628
+msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
1629
1474
-#: ref-filter.c:424
1630
+#: fetch-pack.c:697
1631
#, c-format
1476
-msgid "malformed format string %s"
1477
-msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
1632
+msgid "already have %s (%s)"
1633
+msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
1634
1479
-#: ref-filter.c:878
1480
-msgid ":strip= requires a positive integer argument"
1481
-msgstr ":strip= cần một đối số nguyên dương"
1635
+#: fetch-pack.c:735
1636
+msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
1637
+msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
1638
1483
-#: ref-filter.c:883
1484
-#, c-format
1485
-msgid "ref '%s' does not have %ld components to :strip"
1486
-msgstr "tham chiếu “%s” không có %ld thành phần để mà :strip"
1639
+#: fetch-pack.c:743
1640
+msgid "protocol error: bad pack header"
1641
+msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
1642
1488
-#: ref-filter.c:1046
1643
+#: fetch-pack.c:799
1644
#, c-format
1490
-msgid "unknown %.*s format %s"
1491
-msgstr "Không hiểu định dạng %.*s %s"
1645
+msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
1646
+msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
1647
1493
-#: ref-filter.c:1066 ref-filter.c:1097
1648
+#: fetch-pack.c:815
1649
#, c-format
1495
-msgid "missing object %s for %s"
1496
-msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
1650
+msgid "%s failed"
1651
+msgstr "%s gặp lỗi"
1652
1498
-#: ref-filter.c:1069 ref-filter.c:1100
1653
+#: fetch-pack.c:817
1654
+msgid "error in sideband demultiplexer"
1655
+msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
1656
+
1657
+#: fetch-pack.c:844
1658
+msgid "Server does not support shallow clients"
1659
+msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
1660
+
1661
+#: fetch-pack.c:848
1662
+msgid "Server supports multi_ack_detailed"
1663
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
1664
+
1665
+#: fetch-pack.c:851
1666
+msgid "Server supports no-done"
1667
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
1668
+
1669
+#: fetch-pack.c:857
1670
+msgid "Server supports multi_ack"
1671
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
1672
+
1673
+#: fetch-pack.c:861
1674
+msgid "Server supports side-band-64k"
1675
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
1676
+
1677
+#: fetch-pack.c:865
1678
+msgid "Server supports side-band"
1679
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
1680
+
1681
+#: fetch-pack.c:869
1682
+msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
1683
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
1684
+
1685
+#: fetch-pack.c:873
1686
+msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
1687
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
1688
+
1689
+#: fetch-pack.c:883
1690
+msgid "Server supports ofs-delta"
1691
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
1692
+
1693
+#: fetch-pack.c:890
1694
#, c-format
1500
-msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
1501
-msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
1695
+msgid "Server version is %.*s"
1696
+msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
1697
1503
-#: ref-filter.c:1311
1698
+#: fetch-pack.c:896
1699
+msgid "Server does not support --shallow-since"
1700
+msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
1701
+
1702
+#: fetch-pack.c:900
1703
+msgid "Server does not support --shallow-exclude"
1704
+msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
1705
+
1706
+#: fetch-pack.c:902
1707
+msgid "Server does not support --deepen"
1708
+msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
1709
+
1710
+#: fetch-pack.c:913
1711
+msgid "no common commits"
1712
+msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
1713
+
1714
+#: fetch-pack.c:925
1715
+msgid "git fetch-pack: fetch failed."
1716
+msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
1717
+
1718
+#: fetch-pack.c:1087
1719
+msgid "no matching remote head"
1720
+msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
1721
+
1722
+#: gpg-interface.c:185
1723
+msgid "gpg failed to sign the data"
1724
+msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
1725
+
1726
+#: gpg-interface.c:215
1727
+msgid "could not create temporary file"
1728
+msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
1729
+
1730
+#: gpg-interface.c:217
1731
#, c-format
1505
-msgid "malformed object at '%s'"
1506
-msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
1732
+msgid "failed writing detached signature to '%s'"
1733
+msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
1734
1508
-#: ref-filter.c:1373
1735
+#: grep.c:1782
1736
#, c-format
1510
-msgid "ignoring ref with broken name %s"
1511
-msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
1737
+msgid "'%s': unable to read %s"
1738
+msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1739
1513
-#: ref-filter.c:1378
1740
+#: grep.c:1799 builtin/clone.c:381 builtin/diff.c:84 builtin/rm.c:155
1741
#, c-format
1515
-msgid "ignoring broken ref %s"
1516
-msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
1742
+msgid "failed to stat '%s'"
1743
+msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
1744
1518
-#: ref-filter.c:1651
1745
+#: grep.c:1810
1746
#, c-format
1520
-msgid "format: %%(end) atom missing"
1521
-msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
1747
+msgid "'%s': short read"
1748
+msgstr "“%s”: đọc ngắn"
1749
1523
-#: ref-filter.c:1705
1750
+#: help.c:203
1751
#, c-format
1525
-msgid "malformed object name %s"
1526
-msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
1752
+msgid "available git commands in '%s'"
1753
+msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
1754
1528
-#: remote.c:746
1755
+#: help.c:210
1756
+msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
1757
+msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
1758
+
1759
+#: help.c:241
1760
+msgid "These are common Git commands used in various situations:"
1761
+msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
1762
+
1763
+#: help.c:306
1764
#, c-format
1530
-msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
1531
-msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
1765
+msgid ""
1766
+"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
1767
+"able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
1768
+msgstr ""
1769
+"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
1770
+"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
1771
1533
-#: remote.c:750
1772
+#: help.c:361
1773
+msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
1774
+msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
1775
+
1776
+#: help.c:383
1777
#, c-format
1535
-msgid "%s usually tracks %s, not %s"
1536
-msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
1778
+msgid ""
1779
+"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
1780
+"Continuing under the assumption that you meant '%s'"
1781
+msgstr ""
1782
+"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
1783
+"Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”"
1784
1538
-#: remote.c:754
1785
+#: help.c:388
1786
#, c-format
1540
-msgid "%s tracks both %s and %s"
1541
-msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
1787
+msgid "in %0.1f seconds automatically..."
1788
+msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động…"
1789
1543
-#: remote.c:762
1544
-msgid "Internal error"
1545
-msgstr "Lỗi nội bộ"
1790
+#: help.c:395
1791
+#, c-format
1792
+msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
1793
+msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
1794
1547
-#: remote.c:1677 remote.c:1720
1548
-msgid "HEAD does not point to a branch"
1549
-msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1795
+#: help.c:399 help.c:465
1796
+msgid ""
1797
+"\n"
1798
+"Did you mean this?"
1799
+msgid_plural ""
1800
+"\n"
1801
+"Did you mean one of these?"
1802
+msgstr[0] ""
1803
+"\n"
1804
+"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
1805
1551
-#: remote.c:1686
1806
+#: help.c:461
1807
#, c-format
1553
-msgid "no such branch: '%s'"
1554
-msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
1808
+msgid "%s: %s - %s"
1809
+msgstr "%s: %s - %s"
1810
1556
-#: remote.c:1689
1557
-#, c-format
1558
-msgid "no upstream configured for branch '%s'"
1559
-msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
1811
+#: ident.c:334
1812
+msgid ""
1813
+"\n"
1814
+"*** Please tell me who you are.\n"
1815
+"\n"
1816
+"Run\n"
1817
+"\n"
1818
+" git config --global user.email \"you@example.com\"\n"
1819
+" git config --global user.name \"Your Name\"\n"
1820
+"\n"
1821
+"to set your account's default identity.\n"
1822
+"Omit --global to set the identity only in this repository.\n"
1823
+"\n"
1824
+msgstr ""
1825
+"\n"
1826
+"*** Vui lòng cho biết bạn là ai.\n"
1827
+"\n"
1828
+"Chạy\n"
1829
+"\n"
1830
+" git config --global user.email \"bạn@ví_dụ.com\"\n"
1831
+" git config --global user.name \"Tên Của Bạn\"\n"
1832
+"\n"
1833
+"để đặt định danh mặc định cho tài khoản của bạn.\n"
1834
+"Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
1835
+"\n"
1836
1561
-#: remote.c:1695
1837
+#: lockfile.c:152
1838
#, c-format
1563
-msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1839
+msgid ""
1840
+"Unable to create '%s.lock': %s.\n"
1841
+"\n"
1842
+"Another git process seems to be running in this repository, e.g.\n"
1843
+"an editor opened by 'git commit'. Please make sure all processes\n"
1844
+"are terminated then try again. If it still fails, a git process\n"
1845
+"may have crashed in this repository earlier:\n"
1846
+"remove the file manually to continue."
1847
msgstr ""
1565
-"nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
1848
+"Không thể tạo “%s.lock”: %s.\n"
1849
+"\n"
1850
+"Tiến trình git khác có lẽ đang chạy ở kho này, ví dụ\n"
1851
+"một trình soạn thảo được mở bởi “git commit”. Vui lòng chắc chắn\n"
1852
+"rằng mọi tiến trình đã chấm dứt và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
1853
+"một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
1854
+"gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
1855
1567
-#: remote.c:1710
1856
+#: lockfile.c:160
1857
#, c-format
1569
-msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
1570
-msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
1858
+msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
1859
+msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
1860
1572
-#: remote.c:1725
1861
+#: merge.c:41
1862
+msgid "failed to read the cache"
1863
+msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
1864
+
1865
+#: merge.c:96 builtin/am.c:2000 builtin/am.c:2035 builtin/checkout.c:374
1866
+#: builtin/checkout.c:588 builtin/clone.c:731
1867
+msgid "unable to write new index file"
1868
+msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1869
+
1870
+#: merge-recursive.c:209
1871
+msgid "(bad commit)\n"
1872
+msgstr "(commit sai)\n"
1873
+
1874
+#: merge-recursive.c:231
1875
#, c-format
1574
-msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
1575
-msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
1876
+msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
1877
+msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
1878
1577
-#: remote.c:1736
1879
+#: merge-recursive.c:301
1880
+msgid "error building trees"
1881
+msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
1882
+
1883
+#: merge-recursive.c:720
1884
#, c-format
1579
-msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
1580
-msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
1885
+msgid "failed to create path '%s'%s"
1886
+msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
1887
1582
-#: remote.c:1749
1583
-msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
1584
-msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
1888
+#: merge-recursive.c:731
1889
+#, c-format
1890
+msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
1891
+msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
1892
1586
-#: remote.c:1771
1587
-msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
1588
-msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
1893
+#: merge-recursive.c:745 merge-recursive.c:764
1894
+msgid ": perhaps a D/F conflict?"
1895
+msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
1896
1590
-#: remote.c:2073
1897
+#: merge-recursive.c:754
1898
#, c-format
1592
-msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
1593
-msgstr ""
1594
-"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
1899
+msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
1900
+msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
1901
1596
-#: remote.c:2077
1597
-msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
1598
-msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
1902
+#: merge-recursive.c:796 builtin/cat-file.c:34
1903
+#, c-format
1904
+msgid "cannot read object %s '%s'"
1905
+msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
1906
+
1907
+#: merge-recursive.c:798
1908
+#, c-format
1909
+msgid "blob expected for %s '%s'"
1910
+msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
1911
+
1912
+#: merge-recursive.c:822
1913
+#, c-format
1914
+msgid "failed to open '%s': %s"
1915
+msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
1916
1600
-#: remote.c:2080
1917
+#: merge-recursive.c:833
1918
#, c-format
1602
-msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
1603
-msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
1919
+msgid "failed to symlink '%s': %s"
1920
+msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
1921
1605
-#: remote.c:2084
1922
+#: merge-recursive.c:838
1923
#, c-format
1607
-msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
1608
-msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
1609
-msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
1924
+msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
1925
+msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
1926
1611
-#: remote.c:2090
1612
-msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
1613
-msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
1927
+#: merge-recursive.c:978
1928
+msgid "Failed to execute internal merge"
1929
+msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
1930
1615
-#: remote.c:2093
1931
+#: merge-recursive.c:982
1932
#, c-format
1617
-msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
1618
-msgid_plural ""
1619
-"Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
1620
-msgstr[0] ""
1621
-"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
1622
-"tiếp-nhanh.\n"
1623
-
1624
-#: remote.c:2101
1625
-msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1626
-msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1933
+msgid "Unable to add %s to database"
1934
+msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
1935
1628
-#: remote.c:2104
1936
+#: merge-recursive.c:1081 merge-recursive.c:1095
1937
#, c-format
1938
msgid ""
1631
-"Your branch and '%s' have diverged,\n"
1632
-"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
1633
-msgid_plural ""
1634
-"Your branch and '%s' have diverged,\n"
1635
-"and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
1636
-msgstr[0] ""
1637
-"Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
1638
-"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
1639
-"tương ứng với mỗi lần.\n"
1640
-
1641
-#: remote.c:2114
1642
-msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1939
+"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
1940
+"in tree."
1941
msgstr ""
1644
-" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
1645
-"bạn)\n"
1646
-
1647
-#: revision.c:2132
1648
-msgid "your current branch appears to be broken"
1649
-msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
1942
+"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
1943
+"còn lại trong cây (tree)."
1944
1651
-#: revision.c:2135
1945
+#: merge-recursive.c:1087 merge-recursive.c:1100
1946
#, c-format
1653
-msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
1654
-msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
1947
+msgid ""
1948
+"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
1949
+"in tree at %s."
1950
+msgstr ""
1951
+"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
1952
+"còn lại trong cây (tree) tại %s."
1953
1656
-#: revision.c:2329
1657
-msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
1658
-msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
1954
+#: merge-recursive.c:1143
1955
+msgid "rename"
1956
+msgstr "đổi tên"
1957
1660
-#: run-command.c:92
1661
-msgid "open /dev/null failed"
1662
-msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
1958
+#: merge-recursive.c:1143
1959
+msgid "renamed"
1960
+msgstr "đã đổi tên"
1961
1664
-#: run-command.c:94
1962
+#: merge-recursive.c:1200
1963
#, c-format
1666
-msgid "dup2(%d,%d) failed"
1667
-msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
1668
-
1669
-#: send-pack.c:298
1670
-msgid "failed to sign the push certificate"
1671
-msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
1672
-
1673
-#: send-pack.c:411
1674
-msgid "the receiving end does not support --signed push"
1675
-msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
1964
+msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
1965
+msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
1966
1677
-#: send-pack.c:413
1967
+#: merge-recursive.c:1225
1968
+#, c-format
1969
msgid ""
1679
-"not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
1680
-"signed push"
1970
+"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
1971
+"\"->\"%s\" in \"%s\"%s"
1972
msgstr ""
1682
-"đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
1683
-"signed"
1684
-
1685
-#: send-pack.c:425
1686
-msgid "the receiving end does not support --atomic push"
1687
-msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
1688
-
1689
-#: send-pack.c:430
1690
-msgid "the receiving end does not support push options"
1691
-msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
1973
+"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
1974
+"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
1975
1693
-#: sequencer.c:174
1694
-msgid ""
1695
-"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
1696
-"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
1697
-msgstr ""
1698
-"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
1699
-"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
1976
+#: merge-recursive.c:1230
1977
+msgid " (left unresolved)"
1978
+msgstr " (cần giải quyết)"
1979
1701
-#: sequencer.c:177
1702
-msgid ""
1703
-"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
1704
-"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
1705
-"and commit the result with 'git commit'"
1980
+#: merge-recursive.c:1292
1981
+#, c-format
1982
+msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
1983
msgstr ""
1707
-"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
1708
-"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1709
-"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
1984
+"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
1985
1711
-#: sequencer.c:190 sequencer.c:841 sequencer.c:924
1986
+#: merge-recursive.c:1325
1987
#, c-format
1713
-msgid "Could not write to %s"
1714
-msgstr "Không thể ghi vào %s"
1988
+msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
1989
+msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
1990
1716
-#: sequencer.c:193 sequencer.c:843 sequencer.c:928
1991
+#: merge-recursive.c:1531
1992
#, c-format
1718
-msgid "Error wrapping up %s."
1719
-msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1720
-
1721
-#: sequencer.c:208
1722
-msgid "Your local changes would be overwritten by cherry-pick."
1723
-msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh cherry-pick."
1993
+msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
1994
+msgstr ""
1995
+"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
1996
1725
-#: sequencer.c:210
1726
-msgid "Your local changes would be overwritten by revert."
1727
-msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh hoàn nguyên."
1997
+#: merge-recursive.c:1546
1998
+#, c-format
1999
+msgid "Adding merged %s"
2000
+msgstr "Thêm hòa trộn %s"
2001
1729
-#: sequencer.c:213
1730
-msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
1731
-msgstr "Chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
2002
+#: merge-recursive.c:1553 merge-recursive.c:1766
2003
+#, c-format
2004
+msgid "Adding as %s instead"
2005
+msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
2006
1733
-#: sequencer.c:228
2007
+#: merge-recursive.c:1610
2008
#, c-format
1735
-msgid "%s: fast-forward"
1736
-msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
2009
+msgid "cannot read object %s"
2010
+msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
2011
1738
-#. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
1739
-#: sequencer.c:303
2012
+#: merge-recursive.c:1613
2013
#, c-format
1741
-msgid "%s: Unable to write new index file"
1742
-msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2014
+msgid "object %s is not a blob"
2015
+msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
2016
+
2017
+#: merge-recursive.c:1666
2018
+msgid "modify"
2019
+msgstr "sửa đổi"
2020
+
2021
+#: merge-recursive.c:1666
2022
+msgid "modified"
2023
+msgstr "đã sửa"
2024
1744
-#: sequencer.c:321
1745
-msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
1746
-msgstr "Không thể phân giải lần chuyển giao HEAD\n"
2025
+#: merge-recursive.c:1676
2026
+msgid "content"
2027
+msgstr "nội dung"
2028
1748
-#: sequencer.c:341
1749
-msgid "Unable to update cache tree\n"
1750
-msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
2029
+#: merge-recursive.c:1683
2030
+msgid "add/add"
2031
+msgstr "thêm/thêm"
2032
1752
-#: sequencer.c:393
2033
+#: merge-recursive.c:1718
2034
#, c-format
1754
-msgid "Could not parse commit %s\n"
1755
-msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao %s\n"
2035
+msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
2036
+msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2037
1757
-#: sequencer.c:398
2038
+#: merge-recursive.c:1732
2039
#, c-format
1759
-msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1760
-msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
2040
+msgid "Auto-merging %s"
2041
+msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2042
1762
-#: sequencer.c:463
1763
-msgid "Your index file is unmerged."
1764
-msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
2043
+#: merge-recursive.c:1736 git-submodule.sh:924
2044
+msgid "submodule"
2045
+msgstr "mô-đun-con"
2046
1766
-#: sequencer.c:482
2047
+#: merge-recursive.c:1737
2048
#, c-format
1768
-msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1769
-msgstr "Lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
2049
+msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
2050
+msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
2051
1771
-#: sequencer.c:490
2052
+#: merge-recursive.c:1831
2053
#, c-format
1773
-msgid "Commit %s does not have parent %d"
1774
-msgstr "Lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
2054
+msgid "Removing %s"
2055
+msgstr "Đang xóa %s"
2056
1776
-#: sequencer.c:494
1777
-#, c-format
1778
-msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1779
-msgstr ""
1780
-"Luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
1781
-"hòa trộn."
2057
+#: merge-recursive.c:1857
2058
+msgid "file/directory"
2059
+msgstr "tập-tin/thư-mục"
2060
1783
-#. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1784
-#. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1785
-#: sequencer.c:507
1786
-#, c-format
1787
-msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1788
-msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
2061
+#: merge-recursive.c:1863
2062
+msgid "directory/file"
2063
+msgstr "thư-mục/tập-tin"
2064
1790
-#: sequencer.c:511
2065
+#: merge-recursive.c:1868
2066
#, c-format
1792
-msgid "Cannot get commit message for %s"
1793
-msgstr "Không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
2067
+msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2068
+msgstr ""
2069
+"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2070
+"%s"
2071
1795
-#: sequencer.c:597
2072
+#: merge-recursive.c:1877
2073
#, c-format
1797
-msgid "could not revert %s... %s"
1798
-msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
2074
+msgid "Adding %s"
2075
+msgstr "Thêm \"%s\""
2076
+
2077
+#: merge-recursive.c:1914
2078
+msgid "Already up-to-date!"
2079
+msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2080
1800
-#: sequencer.c:598
2081
+#: merge-recursive.c:1923
2082
#, c-format
1802
-msgid "could not apply %s... %s"
1803
-msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
2083
+msgid "merging of trees %s and %s failed"
2084
+msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2085
1805
-#: sequencer.c:633
1806
-msgid "empty commit set passed"
1807
-msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
2086
+#: merge-recursive.c:2006
2087
+msgid "Merging:"
2088
+msgstr "Đang trộn:"
2089
1809
-#: sequencer.c:641
2090
+#: merge-recursive.c:2019
2091
#, c-format
1811
-msgid "git %s: failed to read the index"
1812
-msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
2092
+msgid "found %u common ancestor:"
2093
+msgid_plural "found %u common ancestors:"
2094
+msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2095
+
2096
+#: merge-recursive.c:2058
2097
+msgid "merge returned no commit"
2098
+msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2099
1814
-#: sequencer.c:645
2100
+#: merge-recursive.c:2121
2101
#, c-format
1816
-msgid "git %s: failed to refresh the index"
1817
-msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
2102
+msgid "Could not parse object '%s'"
2103
+msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2104
1819
-#: sequencer.c:705
1820
-msgid "Cannot revert during another revert."
1821
-msgstr "Không thể hoàn nguyên trong khi có hoàn nguyên khác."
2105
+#: merge-recursive.c:2135 builtin/merge.c:641 builtin/merge.c:788
2106
+msgid "Unable to write index."
2107
+msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2108
1823
-#: sequencer.c:706
1824
-msgid "Cannot revert during a cherry-pick."
1825
-msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
2109
+#: notes-merge.c:273
2110
+#, c-format
2111
+msgid ""
2112
+"You have not concluded your previous notes merge (%s exists).\n"
2113
+"Please, use 'git notes merge --commit' or 'git notes merge --abort' to "
2114
+"commit/abort the previous merge before you start a new notes merge."
2115
+msgstr ""
2116
+"Bạn đã chưa hoàn tất hòa trộn ghi chú trước đây (%s vẫn còn).\n"
2117
+"Vui lòng dùng “git notes merge --commit” hay “git notes merge --abort” để "
2118
+"chuyển giao hay bãi bỏ lần hòa trộn trước đây và bắt đầu một hòa trộn ghi "
2119
+"chú mới."
2120
1827
-#: sequencer.c:709
1828
-msgid "Cannot cherry-pick during a revert."
1829
-msgstr "Không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
2121
+#: notes-merge.c:280
2122
+#, c-format
2123
+msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
2124
+msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
2125
1831
-#: sequencer.c:710
1832
-msgid "Cannot cherry-pick during another cherry-pick."
2126
+#: notes-utils.c:41
2127
+msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
2128
msgstr ""
1834
-"Không thể thực hiện việc cherry-pick trong khi khi đang cherry-pick khác."
2129
+"Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
2130
+"chiếu"
2131
1836
-#: sequencer.c:732
2132
+#: notes-utils.c:100
2133
#, c-format
1838
-msgid "Could not parse line %d."
1839
-msgstr "Không phân tích được dòng %d."
2134
+msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
2135
+msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
2136
1841
-#: sequencer.c:737
1842
-msgid "No commits parsed."
1843
-msgstr "Không có lần chuyển giao nào được phân tích."
2137
+#: notes-utils.c:110
2138
+#, c-format
2139
+msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
2140
+msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
2141
1845
-#: sequencer.c:749
2142
+#. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
2143
+#. environment variable, the second %s is its value
2144
+#: notes-utils.c:137
2145
#, c-format
1847
-msgid "Could not open %s"
1848
-msgstr "Không thể mở %s"
2146
+msgid "Bad %s value: '%s'"
2147
+msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
2148
1850
-#: sequencer.c:753
2149
+#: object.c:242
2150
#, c-format
1852
-msgid "Could not read %s."
1853
-msgstr "Không thể đọc %s."
2151
+msgid "unable to parse object: %s"
2152
+msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
2153
1855
-#: sequencer.c:760
1856
-#, c-format
1857
-msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1858
-msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
2154
+#: parse-options.c:572
2155
+msgid "..."
2156
+msgstr "…"
2157
1860
-#: sequencer.c:790
2158
+#: parse-options.c:590
2159
#, c-format
1862
-msgid "Invalid key: %s"
1863
-msgstr "Khóa không đúng: %s"
2160
+msgid "usage: %s"
2161
+msgstr "cách dùng: %s"
2162
1865
-#: sequencer.c:793 builtin/pull.c:50 builtin/pull.c:52
2163
+#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
2164
+#. one in "usage: %s" translation
2165
+#: parse-options.c:594
2166
#, c-format
1867
-msgid "Invalid value for %s: %s"
1868
-msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
2167
+msgid " or: %s"
2168
+msgstr " hoặc: %s"
2169
1870
-#: sequencer.c:803
2170
+#: parse-options.c:597
2171
#, c-format
1872
-msgid "Malformed options sheet: %s"
1873
-msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
2172
+msgid " %s"
2173
+msgstr " %s"
2174
1875
-#: sequencer.c:822
1876
-msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1877
-msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
2175
+#: parse-options.c:631
2176
+msgid "-NUM"
2177
+msgstr "-SỐ"
2178
1879
-#: sequencer.c:823
1880
-msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1881
-msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
2179
+#: parse-options-cb.c:108
2180
+#, c-format
2181
+msgid "malformed object name '%s'"
2182
+msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
2183
1883
-#: sequencer.c:827
2184
+#: path.c:826
2185
#, c-format
1885
-msgid "Could not create sequencer directory %s"
1886
-msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
2186
+msgid "Could not make %s writable by group"
2187
+msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
2188
1888
-#: sequencer.c:862 sequencer.c:998
1889
-msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1890
-msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
2189
+#: pathspec.c:133
2190
+msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
2191
+msgstr ""
2192
+"các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
2193
1892
-#: sequencer.c:864
1893
-msgid "cannot resolve HEAD"
1894
-msgstr "không thể phân giải HEAD"
2194
+#: pathspec.c:143
2195
+msgid ""
2196
+"global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
2197
+"pathspec settings"
2198
+msgstr ""
2199
+"cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
2200
+"tả đường dẫn toàn cục khác"
2201
1896
-#: sequencer.c:866 sequencer.c:900
1897
-msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1898
-msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
2202
+#: pathspec.c:177
2203
+msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
2204
+msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
2205
1900
-#: sequencer.c:886 builtin/fetch.c:724 builtin/fetch.c:970
2206
+#: pathspec.c:183
2207
#, c-format
1902
-msgid "cannot open %s"
1903
-msgstr "không mở được “%s”"
2208
+msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
2209
+msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
2210
1905
-#: sequencer.c:888
2211
+#: pathspec.c:187
2212
#, c-format
1907
-msgid "cannot read %s: %s"
1908
-msgstr "không thể đọc %s: %s"
2213
+msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
2214
+msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
2215
1910
-#: sequencer.c:889
1911
-msgid "unexpected end of file"
1912
-msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
2216
+#: pathspec.c:205
2217
+#, c-format
2218
+msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
2219
+msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
2220
1914
-#: sequencer.c:895
2221
+#: pathspec.c:230
2222
#, c-format
1916
-msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1917
-msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
2223
+msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
2224
+msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
2225
1919
-#: sequencer.c:921
2226
+#: pathspec.c:241
2227
#, c-format
1921
-msgid "Could not format %s."
1922
-msgstr "Không thể định dạng “%s”."
2228
+msgid "%s: '%s' is outside repository"
2229
+msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
2230
1924
-#: sequencer.c:1066
2231
+#: pathspec.c:291
2232
#, c-format
1926
-msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1927
-msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
2233
+msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
2234
+msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
2235
1929
-#: sequencer.c:1069
2236
+#: pathspec.c:353
2237
#, c-format
1931
-msgid "%s: bad revision"
1932
-msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
2238
+msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
2239
+msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
2240
1934
-#: sequencer.c:1102
1935
-msgid "Can't revert as initial commit"
1936
-msgstr "Không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
2241
+#: pathspec.c:408
2242
+msgid ""
2243
+"empty strings as pathspecs will be made invalid in upcoming releases. please "
2244
+"use . instead if you meant to match all paths"
2245
+msgstr ""
2246
+"chuỗi rỗng làm đặc tả đường dẫn không hợp lệ ở lần phát hành kế tiếp. Vui "
2247
+"lòng dùng . để thay thế nếu ý bạn là khớp mọi đường dẫn"
2248
1938
-#: setup.c:160
2249
+#: pathspec.c:440
2250
#, c-format
2251
+msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
2252
+msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
2253
+
2254
+#: pathspec.c:449
2255
msgid ""
1941
-"%s: no such path in the working tree.\n"
1942
-"Use 'git <command> -- <path>...' to specify paths that do not exist locally."
2256
+"There is nothing to exclude from by :(exclude) patterns.\n"
2257
+"Perhaps you forgot to add either ':/' or '.' ?"
2258
msgstr ""
1944
-"%s: không có đường dẫn nào như thế ở trong cây làm việc.\n"
1945
-"Dùng “git <lệnh> -- <đường/dẫn>…” để chỉ định đường dẫn mà nó không tồn tại "
1946
-"một cách nội bộ."
2259
+"Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
2260
+"Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
2261
1948
-#: setup.c:173
2262
+#: pretty.c:971
2263
+msgid "unable to parse --pretty format"
2264
+msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
2265
+
2266
+#: read-cache.c:1315
2267
#, c-format
2268
msgid ""
1951
-"ambiguous argument '%s': unknown revision or path not in the working tree.\n"
1952
-"Use '--' to separate paths from revisions, like this:\n"
1953
-"'git <command> [<revision>...] -- [<file>...]'"
2269
+"index.version set, but the value is invalid.\n"
2270
+"Using version %i"
2271
msgstr ""
1955
-"tham số chưa rõ ràng “%s”: chưa biết điểm xem xét hay đường dẫn không trong "
1956
-"cây làm việc.\n"
1957
-"Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
1958
-"“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
2272
+"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2273
+"Dùng phiên bản %i"
2274
1960
-#: setup.c:223
2275
+#: read-cache.c:1325
2276
#, c-format
2277
msgid ""
1963
-"ambiguous argument '%s': both revision and filename\n"
1964
-"Use '--' to separate paths from revisions, like this:\n"
1965
-"'git <command> [<revision>...] -- [<file>...]'"
2278
+"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
2279
+"Using version %i"
2280
msgstr ""
1967
-"tham số chưa rõ ràng “%s”: cả điểm xem xét và tên tập tin.\n"
1968
-"Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
1969
-"“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
2281
+"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2282
+"Dùng phiên bản %i"
2283
1971
-#: setup.c:248 builtin/apply.c:3362 builtin/apply.c:3373 builtin/apply.c:3419
2284
+#: refs.c:576 builtin/merge.c:840
2285
#, c-format
1973
-msgid "failed to read %s"
1974
-msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
2286
+msgid "Could not open '%s' for writing"
2287
+msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
2288
1976
-#: setup.c:468
2289
+#: refs/files-backend.c:2481
2290
#, c-format
1978
-msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
1979
-msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
2291
+msgid "could not delete reference %s: %s"
2292
+msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
2293
1981
-#: setup.c:476
1982
-msgid "unknown repository extensions found:"
1983
-msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
2294
+#: refs/files-backend.c:2484
2295
+#, c-format
2296
+msgid "could not delete references: %s"
2297
+msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
2298
1985
-#: setup.c:762
2299
+#: refs/files-backend.c:2493
2300
#, c-format
1987
-msgid "Not a git repository (or any of the parent directories): %s"
1988
-msgstr "Không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
2301
+msgid "could not remove reference %s"
2302
+msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2303
1990
-#: setup.c:764 setup.c:915 builtin/index-pack.c:1641
1991
-msgid "Cannot come back to cwd"
1992
-msgstr "Không thể quay lại cwd"
2304
+#: ref-filter.c:55
2305
+#, c-format
2306
+msgid "expected format: %%(color:<color>)"
2307
+msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
2308
1994
-#: setup.c:845
1995
-msgid "Unable to read current working directory"
1996
-msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
2309
+#: ref-filter.c:57
2310
+#, c-format
2311
+msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
2312
+msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
2313
1998
-#: setup.c:920
2314
+#: ref-filter.c:71
2315
#, c-format
2000
-msgid ""
2001
-"Not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
2002
-"Stopping at filesystem boundary (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM not set)."
2003
-msgstr ""
2004
-"Không phải là kho git (hay bất kỳ cha mẹ nào đến điểm gắn kết %s)\n"
2005
-"Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
2006
-"đặt)."
2316
+msgid "unrecognized format: %%(%s)"
2317
+msgstr "không nhận ra định dạng: %%(%s)"
2318
2008
-#: setup.c:927
2319
+#: ref-filter.c:77
2320
#, c-format
2010
-msgid "Cannot change to '%s/..'"
2011
-msgstr "Không thể chuyển sang “%s/..”"
2321
+msgid "%%(body) does not take arguments"
2322
+msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
2323
2013
-#: setup.c:989
2324
+#: ref-filter.c:84
2325
#, c-format
2015
-msgid ""
2016
-"Problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
2017
-"The owner of files must always have read and write permissions."
2018
-msgstr ""
2019
-"Gặp vấn đề với gía trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
2020
-"người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
2326
+msgid "%%(subject) does not take arguments"
2327
+msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
2328
2022
-#: sha1_file.c:1046
2023
-msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
2024
-msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
2329
+#: ref-filter.c:101
2330
+#, c-format
2331
+msgid "positive value expected contents:lines=%s"
2332
+msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
2333
2026
-#: sha1_file.c:2434
2334
+#: ref-filter.c:103
2335
#, c-format
2028
-msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
2029
-msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
2336
+msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
2337
+msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
2338
2031
-#: sha1_file.c:2438
2339
+#: ref-filter.c:113
2340
#, c-format
2033
-msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
2034
-msgstr ""
2035
-"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
2341
+msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
2342
+msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
2343
2037
-#: sha1_name.c:462
2038
-msgid ""
2039
-"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
2040
-"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
2041
-"may be created by mistake. For example,\n"
2042
-"\n"
2043
-" git checkout -b $br $(git rev-parse ...)\n"
2044
-"\n"
2045
-"where \"$br\" is somehow empty and a 40-hex ref is created. Please\n"
2046
-"examine these refs and maybe delete them. Turn this message off by\n"
2047
-"running \"git config advice.objectNameWarning false\""
2048
-msgstr ""
2049
-"Git thường không bao giờ tạo tham chiếu mà nó kết thúc với 40 ký tự hex\n"
2050
-"bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40-hex. Những tham chiếu này\n"
2051
-"có lẽ được tạo ra bởi một sai sót nào đó. Ví dụ,\n"
2052
-"\n"
2053
-" git checkout -b $br $(git rev-parse …)\n"
2054
-"\n"
2055
-"với \"$br\" không hiểu lý do vì sao trống rỗng và một tham chiếu 40-hex được "
2056
-"tạo ra.\n"
2057
-"Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và có thể xóa chúng đi. Tắt lời nhắn "
2058
-"này\n"
2059
-"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
2344
+#: ref-filter.c:135
2345
+#, c-format
2346
+msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
2347
+msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
2348
2061
-#: submodule.c:64 submodule.c:98
2062
-msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
2063
-msgstr ""
2064
-"Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
2065
-"trước"
2349
+#: ref-filter.c:147
2350
+#, c-format
2351
+msgid "unrecognized position:%s"
2352
+msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
2353
2067
-#: submodule.c:68 submodule.c:102
2354
+#: ref-filter.c:151
2355
+#, c-format
2356
+msgid "unrecognized width:%s"
2357
+msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
2358
+
2359
+#: ref-filter.c:157
2360
+#, c-format
2361
+msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
2362
+msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
2363
+
2364
+#: ref-filter.c:161
2365
+#, c-format
2366
+msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
2367
+msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
2368
+
2369
+#: ref-filter.c:244
2370
#, c-format
2069
-msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
2070
-msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
2371
+msgid "malformed field name: %.*s"
2372
+msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
2373
2072
-#: submodule.c:76
2374
+#: ref-filter.c:270
2375
#, c-format
2074
-msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
2075
-msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
2376
+msgid "unknown field name: %.*s"
2377
+msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
2378
2077
-#: submodule.c:109
2379
+#: ref-filter.c:372
2380
#, c-format
2079
-msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
2080
-msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
2381
+msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
2382
+msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
2383
2082
-#: submodule.c:120
2083
-msgid "staging updated .gitmodules failed"
2084
-msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
2384
+#: ref-filter.c:424
2385
+#, c-format
2386
+msgid "malformed format string %s"
2387
+msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
2388
2086
-#: submodule.c:177
2087
-msgid "negative values not allowed for submodule.fetchJobs"
2088
-msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
2389
+#: ref-filter.c:878
2390
+msgid ":strip= requires a positive integer argument"
2391
+msgstr ":strip= cần một đối số nguyên dương"
2392
2090
-#: submodule-config.c:358
2393
+#: ref-filter.c:883
2394
#, c-format
2092
-msgid "invalid value for %s"
2093
-msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
2395
+msgid "ref '%s' does not have %ld components to :strip"
2396
+msgstr "tham chiếu “%s” không có %ld thành phần để mà :strip"
2397
2095
-#: trailer.c:237
2398
+#: ref-filter.c:1046
2399
#, c-format
2097
-msgid "running trailer command '%s' failed"
2098
-msgstr "chạy lệnh kéo theo “%s” gặp lỗi"
2400
+msgid "unknown %.*s format %s"
2401
+msgstr "Không hiểu định dạng %.*s %s"
2402
2100
-#: trailer.c:492 trailer.c:496 trailer.c:500 trailer.c:554 trailer.c:558
2101
-#: trailer.c:562
2403
+#: ref-filter.c:1066 ref-filter.c:1097
2404
#, c-format
2103
-msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
2104
-msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
2405
+msgid "missing object %s for %s"
2406
+msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
2407
2106
-#: trailer.c:544 trailer.c:549 builtin/remote.c:289
2408
+#: ref-filter.c:1069 ref-filter.c:1100
2409
#, c-format
2108
-msgid "more than one %s"
2109
-msgstr "nhiều hơn một %s"
2410
+msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
2411
+msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
2412
2111
-#: trailer.c:582
2413
+#: ref-filter.c:1311
2414
#, c-format
2113
-msgid "empty trailer token in trailer '%.*s'"
2114
-msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
2415
+msgid "malformed object at '%s'"
2416
+msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
2417
2116
-#: trailer.c:702
2418
+#: ref-filter.c:1373
2419
#, c-format
2118
-msgid "could not read input file '%s'"
2119
-msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
2120
-
2121
-#: trailer.c:705
2122
-msgid "could not read from stdin"
2123
-msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
2420
+msgid "ignoring ref with broken name %s"
2421
+msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
2422
2125
-#: trailer.c:857 builtin/am.c:42
2423
+#: ref-filter.c:1378
2424
#, c-format
2127
-msgid "could not stat %s"
2128
-msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về %s"
2425
+msgid "ignoring broken ref %s"
2426
+msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
2427
2130
-#: trailer.c:859
2428
+#: ref-filter.c:1633
2429
#, c-format
2132
-msgid "file %s is not a regular file"
2133
-msgstr "\"%s\" không phải là tập tin bình thường"
2430
+msgid "format: %%(end) atom missing"
2431
+msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
2432
2135
-#: trailer.c:861
2433
+#: ref-filter.c:1687
2434
#, c-format
2137
-msgid "file %s is not writable by user"
2138
-msgstr "tập tin %s người dùng không thể ghi được"
2139
-
2140
-#: trailer.c:873
2141
-msgid "could not open temporary file"
2142
-msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
2435
+msgid "malformed object name %s"
2436
+msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2437
2144
-#: trailer.c:912
2438
+#: remote.c:746
2439
#, c-format
2146
-msgid "could not rename temporary file to %s"
2147
-msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
2440
+msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
2441
+msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
2442
2149
-#: transport.c:62
2443
+#: remote.c:750
2444
#, c-format
2151
-msgid "Would set upstream of '%s' to '%s' of '%s'\n"
2152
-msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” của “%s”\n"
2445
+msgid "%s usually tracks %s, not %s"
2446
+msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
2447
2154
-#: transport.c:151
2448
+#: remote.c:754
2449
#, c-format
2156
-msgid "transport: invalid depth option '%s'"
2157
-msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
2450
+msgid "%s tracks both %s and %s"
2451
+msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
2452
2159
-#: transport.c:771
2160
-#, c-format
2161
-msgid ""
2162
-"The following submodule paths contain changes that can\n"
2163
-"not be found on any remote:\n"
2164
-msgstr ""
2165
-"Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
2166
-"có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
2453
+#: remote.c:762
2454
+msgid "Internal error"
2455
+msgstr "Lỗi nội bộ"
2456
2168
-#: transport.c:775
2169
-#, c-format
2170
-msgid ""
2171
-"\n"
2172
-"Please try\n"
2173
-"\n"
2174
-"\tgit push --recurse-submodules=on-demand\n"
2175
-"\n"
2176
-"or cd to the path and use\n"
2177
-"\n"
2178
-"\tgit push\n"
2179
-"\n"
2180
-"to push them to a remote.\n"
2181
-"\n"
2182
-msgstr ""
2183
-"\n"
2184
-"Hãy thử\n"
2185
-"\n"
2186
-"\tgit push --recurse-submodules=on-demand\n"
2187
-"\n"
2188
-"hoặc cd đến đường dẫn và dùng\n"
2189
-"\n"
2190
-"\tgit push\n"
2191
-"\n"
2192
-"để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
2193
-"\n"
2457
+#: remote.c:1677 remote.c:1720
2458
+msgid "HEAD does not point to a branch"
2459
+msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
2460
2195
-#: transport.c:783
2196
-msgid "Aborting."
2197
-msgstr "Bãi bỏ."
2461
+#: remote.c:1686
2462
+#, c-format
2463
+msgid "no such branch: '%s'"
2464
+msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
2465
2199
-#: transport-helper.c:1041
2466
+#: remote.c:1689
2467
#, c-format
2201
-msgid "Could not read ref %s"
2202
-msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
2468
+msgid "no upstream configured for branch '%s'"
2469
+msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
2470
2204
-#: unpack-trees.c:64
2471
+#: remote.c:1695
2472
#, c-format
2206
-msgid ""
2207
-"Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
2208
-"%%sPlease commit your changes or stash them before you switch branches."
2473
+msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
2474
msgstr ""
2210
-"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2211
-"checkout:\n"
2212
-"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
2213
-"chuyển nhánh."
2475
+"nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
2476
2215
-#: unpack-trees.c:66
2477
+#: remote.c:1710
2478
#, c-format
2217
-msgid ""
2218
-"Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
2219
-"%%s"
2220
-msgstr ""
2221
-"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2222
-"checkout:\n"
2223
-"%%s"
2479
+msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
2480
+msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
2481
2225
-#: unpack-trees.c:69
2482
+#: remote.c:1725
2483
#, c-format
2227
-msgid ""
2228
-"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
2229
-"%%sPlease commit your changes or stash them before you merge."
2230
-msgstr ""
2231
-"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2232
-"hòa trộn:\n"
2233
-"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
2234
-"trộn."
2484
+msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
2485
+msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
2486
2236
-#: unpack-trees.c:71
2487
+#: remote.c:1736
2488
#, c-format
2238
-msgid ""
2239
-"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
2240
-"%%s"
2241
-msgstr ""
2242
-"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2243
-"hòa trộn:\n"
2244
-"%%s"
2489
+msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
2490
+msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
2491
2246
-#: unpack-trees.c:74
2492
+#: remote.c:1749
2493
+msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
2494
+msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
2495
+
2496
+#: remote.c:1771
2497
+msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
2498
+msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
2499
+
2500
+#: remote.c:2073
2501
#, c-format
2248
-msgid ""
2249
-"Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
2250
-"%%sPlease commit your changes or stash them before you %s."
2502
+msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
2503
msgstr ""
2252
-"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2253
-"%s:\n"
2254
-"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
2504
+"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
2505
2256
-#: unpack-trees.c:76
2506
+#: remote.c:2077
2507
+msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
2508
+msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
2509
+
2510
+#: remote.c:2080
2511
#, c-format
2258
-msgid ""
2259
-"Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
2260
-"%%s"
2261
-msgstr ""
2262
-"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2263
-"%s:\n"
2264
-"%%s"
2512
+msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
2513
+msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
2514
2266
-#: unpack-trees.c:81
2515
+#: remote.c:2084
2516
#, c-format
2268
-msgid ""
2269
-"Updating the following directories would lose untracked files in it:\n"
2270
-"%s"
2271
-msgstr ""
2272
-"Việc cập nhật các thư mục sau đây có thể làm mất các tập tin theo dõi trong "
2273
-"nó:\n"
2274
-"%s"
2517
+msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
2518
+msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
2519
+msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
2520
2276
-#: unpack-trees.c:85
2521
+#: remote.c:2090
2522
+msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
2523
+msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
2524
+
2525
+#: remote.c:2093
2526
#, c-format
2278
-msgid ""
2279
-"The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
2280
-"%%sPlease move or remove them before you switch branches."
2281
-msgstr ""
2282
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi lệnh "
2283
-"checkout:\n"
2284
-"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
2527
+msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
2528
+msgid_plural ""
2529
+"Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
2530
+msgstr[0] ""
2531
+"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
2532
+"tiếp-nhanh.\n"
2533
+
2534
+#: remote.c:2101
2535
+msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
2536
+msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
2537
2286
-#: unpack-trees.c:87
2538
+#: remote.c:2104
2539
#, c-format
2540
msgid ""
2289
-"The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
2290
-"%%s"
2541
+"Your branch and '%s' have diverged,\n"
2542
+"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
2543
+msgid_plural ""
2544
+"Your branch and '%s' have diverged,\n"
2545
+"and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
2546
+msgstr[0] ""
2547
+"Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
2548
+"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
2549
+"tương ứng với mỗi lần.\n"
2550
+
2551
+#: remote.c:2114
2552
+msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
2553
msgstr ""
2292
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi lệnh "
2293
-"checkout:\n"
2294
-"%%s"
2554
+" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
2555
+"bạn)\n"
2556
2296
-#: unpack-trees.c:90
2557
+#: revision.c:2158
2558
+msgid "your current branch appears to be broken"
2559
+msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
2560
+
2561
+#: revision.c:2161
2562
#, c-format
2298
-msgid ""
2299
-"The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
2300
-"%%sPlease move or remove them before you merge."
2301
-msgstr ""
2302
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi lệnh hòa "
2303
-"trộn:\n"
2304
-"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
2563
+msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
2564
+msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
2565
2306
-#: unpack-trees.c:92
2566
+#: revision.c:2355
2567
+msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
2568
+msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
2569
+
2570
+#: run-command.c:106
2571
+msgid "open /dev/null failed"
2572
+msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
2573
+
2574
+#: run-command.c:108
2575
#, c-format
2576
+msgid "dup2(%d,%d) failed"
2577
+msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
2578
+
2579
+#: send-pack.c:297
2580
+msgid "failed to sign the push certificate"
2581
+msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
2582
+
2583
+#: send-pack.c:410
2584
+msgid "the receiving end does not support --signed push"
2585
+msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
2586
+
2587
+#: send-pack.c:412
2588
msgid ""
2309
-"The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
2310
-"%%s"
2589
+"not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
2590
+"signed push"
2591
msgstr ""
2312
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi lệnh hòa "
2313
-"trộn:\n"
2314
-"%%s"
2592
+"đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
2593
+"signed"
2594
2316
-#: unpack-trees.c:95
2317
-#, c-format
2595
+#: send-pack.c:424
2596
+msgid "the receiving end does not support --atomic push"
2597
+msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
2598
+
2599
+#: send-pack.c:429
2600
+msgid "the receiving end does not support push options"
2601
+msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
2602
+
2603
+#: sequencer.c:171
2604
+msgid "revert"
2605
+msgstr "hoàn nguyên"
2606
+
2607
+#: sequencer.c:171
2608
+msgid "cherry-pick"
2609
+msgstr "cherry-pick"
2610
+
2611
+#: sequencer.c:228
2612
msgid ""
2319
-"The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
2320
-"%%sPlease move or remove them before you %s."
2613
+"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
2614
+"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
2615
msgstr ""
2322
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
2323
-"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
2616
+"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
2617
+"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
2618
2325
-#: unpack-trees.c:97
2326
-#, c-format
2619
+#: sequencer.c:231
2620
msgid ""
2328
-"The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
2329
-"%%s"
2621
+"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
2622
+"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
2623
+"and commit the result with 'git commit'"
2624
msgstr ""
2331
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
2332
-"%%s"
2625
+"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
2626
+"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
2627
+"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
2628
2334
-#: unpack-trees.c:102
2629
+#: sequencer.c:244 sequencer.c:1209
2630
#, c-format
2336
-msgid ""
2337
-"The following untracked working tree files would be overwritten by "
2338
-"checkout:\n"
2339
-"%%sPlease move or remove them before you switch branches."
2340
-msgstr ""
2341
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2342
-"checkout:\n"
2343
-"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
2631
+msgid "could not lock '%s'"
2632
+msgstr "không thể khóa “%s”"
2633
2345
-#: unpack-trees.c:104
2634
+#: sequencer.c:247 sequencer.c:1125 sequencer.c:1214
2635
#, c-format
2347
-msgid ""
2348
-"The following untracked working tree files would be overwritten by "
2349
-"checkout:\n"
2350
-"%%s"
2351
-msgstr ""
2352
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2353
-"checkout:\n"
2354
-"%%s"
2636
+msgid "could not write to '%s'"
2637
+msgstr "không thể ghi vào “%s”"
2638
2356
-#: unpack-trees.c:107
2639
+#: sequencer.c:251
2640
#, c-format
2358
-msgid ""
2359
-"The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
2360
-"%%sPlease move or remove them before you merge."
2361
-msgstr ""
2362
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2363
-"hòa trộn:\n"
2364
-"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
2641
+msgid "could not write eol to '%s"
2642
+msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
2643
2366
-#: unpack-trees.c:109
2644
+#: sequencer.c:255 sequencer.c:1130 sequencer.c:1216
2645
#, c-format
2368
-msgid ""
2369
-"The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
2370
-"%%s"
2371
-msgstr ""
2372
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2373
-"hòa trộn:\n"
2374
-"%%s"
2646
+msgid "failed to finalize '%s'."
2647
+msgstr "gặp lỗi khi finalize “%s”"
2648
2376
-#: unpack-trees.c:112
2649
+#: sequencer.c:279 builtin/am.c:259 builtin/commit.c:749 builtin/merge.c:1032
2650
#, c-format
2378
-msgid ""
2379
-"The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
2380
-"%%sPlease move or remove them before you %s."
2381
-msgstr ""
2382
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2383
-"%s:\n"
2384
-"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
2651
+msgid "could not read '%s'"
2652
+msgstr "Không thể đọc “%s”."
2653
2386
-#: unpack-trees.c:114
2654
+#: sequencer.c:305
2655
#, c-format
2388
-msgid ""
2389
-"The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
2390
-"%%s"
2391
-msgstr ""
2392
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
2393
-"%s:\n"
2394
-"%%s"
2656
+msgid "your local changes would be overwritten by %s."
2657
+msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
2658
2396
-#: unpack-trees.c:121
2659
+#: sequencer.c:309
2660
+msgid "commit your changes or stash them to proceed."
2661
+msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
2662
+
2663
+#: sequencer.c:324
2664
#, c-format
2398
-msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
2399
-msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
2665
+msgid "%s: fast-forward"
2666
+msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
2667
2401
-#: unpack-trees.c:124
2668
+#. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
2669
+#: sequencer.c:399
2670
#, c-format
2403
-msgid ""
2404
-"Cannot update sparse checkout: the following entries are not up-to-date:\n"
2405
-"%s"
2406
-msgstr ""
2407
-"Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
2408
-"%s"
2671
+msgid "%s: Unable to write new index file"
2672
+msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2673
2410
-#: unpack-trees.c:126
2674
+#: sequencer.c:418
2675
+msgid "could not resolve HEAD commit\n"
2676
+msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD\n"
2677
+
2678
+#: sequencer.c:438
2679
+msgid "unable to update cache tree\n"
2680
+msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
2681
+
2682
+#: sequencer.c:483
2683
#, c-format
2684
msgid ""
2413
-"The following Working tree files would be overwritten by sparse checkout "
2414
-"update:\n"
2415
-"%s"
2685
+"you have staged changes in your working tree\n"
2686
+"If these changes are meant to be squashed into the previous commit, run:\n"
2687
+"\n"
2688
+" git commit --amend %s\n"
2689
+"\n"
2690
+"If they are meant to go into a new commit, run:\n"
2691
+"\n"
2692
+" git commit %s\n"
2693
+"\n"
2694
+"In both cases, once you're done, continue with:\n"
2695
+"\n"
2696
+" git rebase --continue\n"
2697
msgstr ""
2417
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi cập "
2418
-"nhật checkout rải rác:\n"
2419
-"%s"
2698
+"bạn có các thay đổi so với trong bệ phóng trong thư mục làm việc của bạn.\n"
2699
+"Nếu các thay đổi này là muốn squash vào lần chuyển giao kế trước, chạy:\n"
2700
+"\n"
2701
+" git commit --amend %s\n"
2702
+"\n"
2703
+"Nếu chúng có ý là đi đến lần chuyển giao mới, thì chạy:\n"
2704
+"\n"
2705
+" git commit %s\n"
2706
+"\n"
2707
+"Trong cả hai trường hợp, một khi bạn làm xong, tiếp tục bằng:\n"
2708
+"\n"
2709
+" git rebase --continue\n"
2710
2421
-#: unpack-trees.c:128
2711
+#: sequencer.c:567
2712
#, c-format
2423
-msgid ""
2424
-"The following Working tree files would be removed by sparse checkout "
2425
-"update:\n"
2426
-"%s"
2427
-msgstr ""
2428
-"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị xóa bỏ bởi cập "
2429
-"nhật checkout rải rác:\n"
2430
-"%s"
2713
+msgid "could not parse commit %s\n"
2714
+msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s\n"
2715
2432
-#: unpack-trees.c:205
2716
+#: sequencer.c:572
2717
#, c-format
2434
-msgid "Aborting\n"
2435
-msgstr "Bãi bỏ\n"
2718
+msgid "could not parse parent commit %s\n"
2719
+msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
2720
2437
-#: unpack-trees.c:237
2438
-msgid "Checking out files"
2439
-msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
2721
+#: sequencer.c:656
2722
+msgid "your index file is unmerged."
2723
+msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
2724
2441
-#: urlmatch.c:120
2442
-msgid "invalid URL scheme name or missing '://' suffix"
2443
-msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ, hoặc thiếu hậu tố “://”"
2725
+#: sequencer.c:675
2726
+#, c-format
2727
+msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
2728
+msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
2729
2445
-#: urlmatch.c:144 urlmatch.c:297 urlmatch.c:356
2730
+#: sequencer.c:683
2731
#, c-format
2447
-msgid "invalid %XX escape sequence"
2448
-msgstr "thoát chuỗi %XX không hợp lệ"
2732
+msgid "commit %s does not have parent %d"
2733
+msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
2734
2450
-#: urlmatch.c:172
2451
-msgid "missing host and scheme is not 'file:'"
2452
-msgstr "thiếu máy chủ và lược đồ thì không phải là giao thức “file:”"
2735
+#: sequencer.c:687
2736
+#, c-format
2737
+msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
2738
+msgstr ""
2739
+"luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
2740
+"hòa trộn."
2741
2454
-#: urlmatch.c:189
2455
-msgid "a 'file:' URL may not have a port number"
2456
-msgstr "URL kiểu “file:” không được chứa cổng"
2742
+#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
2743
+#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
2744
+#: sequencer.c:700
2745
+#, c-format
2746
+msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
2747
+msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
2748
2458
-#: urlmatch.c:199
2459
-msgid "invalid characters in host name"
2460
-msgstr "có các ký tự không hợp lệ trong tên máy"
2749
+#: sequencer.c:705
2750
+#, c-format
2751
+msgid "cannot get commit message for %s"
2752
+msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
2753
2462
-#: urlmatch.c:244 urlmatch.c:255
2463
-msgid "invalid port number"
2464
-msgstr "tên cổng không hợp lệ"
2754
+#: sequencer.c:797
2755
+#, c-format
2756
+msgid "could not revert %s... %s"
2757
+msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
2758
2466
-#: urlmatch.c:322
2467
-msgid "invalid '..' path segment"
2468
-msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
2759
+#: sequencer.c:798
2760
+#, c-format
2761
+msgid "could not apply %s... %s"
2762
+msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
2763
2470
-#: worktree.c:282
2764
+#: sequencer.c:833
2765
+msgid "empty commit set passed"
2766
+msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
2767
+
2768
+#: sequencer.c:843
2769
#, c-format
2472
-msgid "failed to read '%s'"
2473
-msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
2770
+msgid "git %s: failed to read the index"
2771
+msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
2772
2475
-#: wrapper.c:222 wrapper.c:392
2773
+#: sequencer.c:850
2774
#, c-format
2477
-msgid "could not open '%s' for reading and writing"
2478
-msgstr "không thể mở “%s” để đọc và ghi"
2775
+msgid "git %s: failed to refresh the index"
2776
+msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
2777
2480
-#: wrapper.c:224 wrapper.c:394 builtin/am.c:778
2778
+#: sequencer.c:944
2779
#, c-format
2482
-msgid "could not open '%s' for writing"
2483
-msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
2780
+msgid "invalid line %d: %.*s"
2781
+msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
2782
2485
-#: wrapper.c:226 wrapper.c:396 builtin/am.c:324 builtin/am.c:771
2486
-#: builtin/am.c:859 builtin/commit.c:1712 builtin/merge.c:1029
2487
-#: builtin/pull.c:407
2783
+#: sequencer.c:950
2784
+msgid "no commits parsed."
2785
+msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
2786
+
2787
+#: sequencer.c:966
2788
#, c-format
2489
-msgid "could not open '%s' for reading"
2490
-msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
2789
+msgid "could not read '%s'."
2790
+msgstr "không thể đọc “%s”."
2791
2492
-#: wrapper.c:605 wrapper.c:626
2792
+#: sequencer.c:972
2793
#, c-format
2494
-msgid "unable to access '%s'"
2495
-msgstr "không thể truy cập “%s”"
2794
+msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
2795
+msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
2796
+
2797
+#: sequencer.c:983
2798
+msgid "cannot cherry-pick during a revert."
2799
+msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
2800
+
2801
+#: sequencer.c:985
2802
+msgid "cannot revert during a cherry-pick."
2803
+msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
2804
2497
-#: wrapper.c:634
2498
-msgid "unable to get current working directory"
2499
-msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
2805
+#: sequencer.c:1028
2806
+#, c-format
2807
+msgid "invalid key: %s"
2808
+msgstr "khóa không đúng: %s"
2809
2501
-#: wrapper.c:658
2810
+#: sequencer.c:1031
2811
#, c-format
2503
-msgid "could not write to %s"
2504
-msgstr "không thể ghi vào %s"
2812
+msgid "invalid value for %s: %s"
2813
+msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
2814
2506
-#: wrapper.c:660
2815
+#: sequencer.c:1063
2816
#, c-format
2508
-msgid "could not close %s"
2509
-msgstr "không thể đóng %s"
2817
+msgid "malformed options sheet: '%s'"
2818
+msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
2819
2511
-#: wt-status.c:150
2512
-msgid "Unmerged paths:"
2513
-msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
2820
+#: sequencer.c:1101
2821
+msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
2822
+msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
2823
+
2824
+#: sequencer.c:1102
2825
+msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
2826
+msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
2827
2515
-#: wt-status.c:177 wt-status.c:204
2828
+#: sequencer.c:1106
2829
#, c-format
2517
-msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
2518
-msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
2830
+msgid "could not create sequencer directory '%s'"
2831
+msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
2832
2520
-#: wt-status.c:179 wt-status.c:206
2521
-msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
2522
-msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
2833
+#: sequencer.c:1120
2834
+msgid "could not lock HEAD"
2835
+msgstr "không thể khóa HEAD"
2836
2524
-#: wt-status.c:183
2525
-msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
2526
-msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
2837
+#: sequencer.c:1151 sequencer.c:1289
2838
+msgid "no cherry-pick or revert in progress"
2839
+msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
2840
2528
-#: wt-status.c:185 wt-status.c:189
2529
-msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
2530
-msgstr ""
2531
-" (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
2532
-"cần được giải quyết)"
2841
+#: sequencer.c:1153
2842
+msgid "cannot resolve HEAD"
2843
+msgstr "không thể phân giải HEAD"
2844
2534
-#: wt-status.c:187
2535
-msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
2536
-msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
2845
+#: sequencer.c:1155 sequencer.c:1189
2846
+msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
2847
+msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
2848
2538
-#: wt-status.c:198 wt-status.c:882
2539
-msgid "Changes to be committed:"
2540
-msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
2849
+#: sequencer.c:1175 builtin/grep.c:578
2850
+#, c-format
2851
+msgid "cannot open '%s'"
2852
+msgstr "không mở được “%s”"
2853
2542
-#: wt-status.c:216 wt-status.c:891
2543
-msgid "Changes not staged for commit:"
2544
-msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
2854
+#: sequencer.c:1177
2855
+#, c-format
2856
+msgid "cannot read '%s': %s"
2857
+msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
2858
2546
-#: wt-status.c:220
2547
-msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
2548
-msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
2859
+#: sequencer.c:1178
2860
+msgid "unexpected end of file"
2861
+msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
2862
2550
-#: wt-status.c:222
2551
-msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
2552
-msgstr ""
2553
-" (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
2863
+#: sequencer.c:1184
2864
+#, c-format
2865
+msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
2866
+msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
2867
2555
-#: wt-status.c:223
2868
+#: sequencer.c:1354
2869
+#, c-format
2870
+msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
2871
+msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
2872
+
2873
+#: sequencer.c:1358
2874
+#, c-format
2875
+msgid "%s: bad revision"
2876
+msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
2877
+
2878
+#: sequencer.c:1391
2879
+msgid "can't revert as initial commit"
2880
+msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
2881
+
2882
+#: setup.c:160
2883
+#, c-format
2884
msgid ""
2557
-" (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
2885
+"%s: no such path in the working tree.\n"
2886
+"Use 'git <command> -- <path>...' to specify paths that do not exist locally."
2887
msgstr ""
2559
-" (dùng \"git checkout -- <tập-tin>…\" để loại bỏ các thay đổi trong thư mục "
2560
-"làm việc)"
2888
+"%s: không có đường dẫn nào như thế ở trong cây làm việc.\n"
2889
+"Dùng “git <lệnh> -- <đường/dẫn>…” để chỉ định đường dẫn mà nó không tồn tại "
2890
+"một cách nội bộ."
2891
2562
-#: wt-status.c:225
2563
-msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
2892
+#: setup.c:173
2893
+#, c-format
2894
+msgid ""
2895
+"ambiguous argument '%s': unknown revision or path not in the working tree.\n"
2896
+"Use '--' to separate paths from revisions, like this:\n"
2897
+"'git <command> [<revision>...] -- [<file>...]'"
2898
msgstr ""
2565
-" (chuyển giao hoặc là loại bỏ các nội dung chưa được theo dõi hay đã sửa "
2566
-"chữa trong mô-đun-con)"
2899
+"tham số chưa rõ ràng “%s”: chưa biết điểm xem xét hay đường dẫn không trong "
2900
+"cây làm việc.\n"
2901
+"Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
2902
+"“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
2903
2568
-#: wt-status.c:237
2904
+#: setup.c:223
2905
#, c-format
2570
-msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
2906
+msgid ""
2907
+"ambiguous argument '%s': both revision and filename\n"
2908
+"Use '--' to separate paths from revisions, like this:\n"
2909
+"'git <command> [<revision>...] -- [<file>...]'"
2910
msgstr ""
2572
-" (dùng \"git %s <tập-tin>…\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
2573
-
2574
-#: wt-status.c:252
2575
-msgid "both deleted:"
2576
-msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
2577
-
2578
-#: wt-status.c:254
2579
-msgid "added by us:"
2580
-msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
2911
+"tham số chưa rõ ràng “%s”: cả điểm xem xét và tên tập tin.\n"
2912
+"Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
2913
+"“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
2914
2582
-#: wt-status.c:256
2583
-msgid "deleted by them:"
2584
-msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
2915
+#: setup.c:468
2916
+#, c-format
2917
+msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
2918
+msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
2919
2586
-#: wt-status.c:258
2587
-msgid "added by them:"
2588
-msgstr "được thêm vào bởi họ:"
2920
+#: setup.c:476
2921
+msgid "unknown repository extensions found:"
2922
+msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
2923
2590
-#: wt-status.c:260
2591
-msgid "deleted by us:"
2592
-msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
2924
+#: setup.c:762
2925
+#, c-format
2926
+msgid "Not a git repository (or any of the parent directories): %s"
2927
+msgstr "Không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
2928
2594
-#: wt-status.c:262
2595
-msgid "both added:"
2596
-msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
2929
+#: setup.c:764 setup.c:915 builtin/index-pack.c:1641
2930
+msgid "Cannot come back to cwd"
2931
+msgstr "Không thể quay lại cwd"
2932
2598
-#: wt-status.c:264
2599
-msgid "both modified:"
2600
-msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
2933
+#: setup.c:845
2934
+msgid "Unable to read current working directory"
2935
+msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
2936
2602
-#: wt-status.c:274
2603
-msgid "new file:"
2604
-msgstr "tập tin mới:"
2937
+#: setup.c:920
2938
+#, c-format
2939
+msgid ""
2940
+"Not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
2941
+"Stopping at filesystem boundary (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM not set)."
2942
+msgstr ""
2943
+"Không phải là kho git (hay bất kỳ cha mẹ nào đến điểm gắn kết %s)\n"
2944
+"Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
2945
+"đặt)."
2946
2606
-#: wt-status.c:276
2607
-msgid "copied:"
2608
-msgstr "đã chép:"
2947
+#: setup.c:927
2948
+#, c-format
2949
+msgid "Cannot change to '%s/..'"
2950
+msgstr "Không thể chuyển sang “%s/..”"
2951
2610
-#: wt-status.c:278
2611
-msgid "deleted:"
2612
-msgstr "đã xóa:"
2952
+#: setup.c:989
2953
+#, c-format
2954
+msgid ""
2955
+"Problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
2956
+"The owner of files must always have read and write permissions."
2957
+msgstr ""
2958
+"Gặp vấn đề với gía trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
2959
+"người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
2960
2614
-#: wt-status.c:280
2615
-msgid "modified:"
2616
-msgstr "đã sửa:"
2961
+#: sha1_file.c:473
2962
+#, c-format
2963
+msgid "path '%s' does not exist"
2964
+msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
2965
2618
-#: wt-status.c:282
2619
-msgid "renamed:"
2620
-msgstr "đã đổi tên:"
2966
+#: sha1_file.c:499
2967
+#, c-format
2968
+msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
2969
+msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
2970
2622
-#: wt-status.c:284
2623
-msgid "typechange:"
2624
-msgstr "đổi-kiểu:"
2971
+#: sha1_file.c:505
2972
+#, c-format
2973
+msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
2974
+msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
2975
2626
-#: wt-status.c:286
2627
-msgid "unknown:"
2628
-msgstr "không hiểu:"
2976
+#: sha1_file.c:511
2977
+#, c-format
2978
+msgid "reference repository '%s' is shallow"
2979
+msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
2980
2630
-#: wt-status.c:288
2631
-msgid "unmerged:"
2632
-msgstr "chưa hòa trộn:"
2981
+#: sha1_file.c:519
2982
+#, c-format
2983
+msgid "reference repository '%s' is grafted"
2984
+msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
2985
2634
-#: wt-status.c:370
2635
-msgid "new commits, "
2636
-msgstr "lần chuyển giao mới, "
2986
+#: sha1_file.c:1159
2987
+msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
2988
+msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
2989
2638
-#: wt-status.c:372
2639
-msgid "modified content, "
2640
-msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
2990
+#: sha1_file.c:2592
2991
+#, c-format
2992
+msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
2993
+msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
2994
2642
-#: wt-status.c:374
2643
-msgid "untracked content, "
2644
-msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
2995
+#: sha1_file.c:2596
2996
+#, c-format
2997
+msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
2998
+msgstr ""
2999
+"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
3000
2646
-#: wt-status.c:756
2647
-msgid "Submodules changed but not updated:"
2648
-msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
3001
+#: sha1_name.c:407
3002
+#, c-format
3003
+msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
3004
+msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
3005
2650
-#: wt-status.c:758
2651
-msgid "Submodule changes to be committed:"
2652
-msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
3006
+#: sha1_name.c:418
3007
+msgid "The candidates are:"
3008
+msgstr "Các ứng cử là:"
3009
2654
-#: wt-status.c:839
3010
+#: sha1_name.c:577
3011
msgid ""
2656
-"Do not touch the line above.\n"
2657
-"Everything below will be removed."
3012
+"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
3013
+"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
3014
+"may be created by mistake. For example,\n"
3015
+"\n"
3016
+" git checkout -b $br $(git rev-parse ...)\n"
3017
+"\n"
3018
+"where \"$br\" is somehow empty and a 40-hex ref is created. Please\n"
3019
+"examine these refs and maybe delete them. Turn this message off by\n"
3020
+"running \"git config advice.objectNameWarning false\""
3021
msgstr ""
2659
-"Không động đến đường ở trên.\n"
2660
-"Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
2661
-
2662
-#: wt-status.c:950
2663
-msgid "You have unmerged paths."
2664
-msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
2665
-
2666
-#: wt-status.c:953
2667
-msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
2668
-msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
2669
-
2670
-#: wt-status.c:955
2671
-msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
2672
-msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
3022
+"Git thường không bao giờ tạo tham chiếu mà nó kết thúc với 40 ký tự hex\n"
3023
+"bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40-hex. Những tham chiếu này\n"
3024
+"có lẽ được tạo ra bởi một sai sót nào đó. Ví dụ,\n"
3025
+"\n"
3026
+" git checkout -b $br $(git rev-parse …)\n"
3027
+"\n"
3028
+"với \"$br\" không hiểu lý do vì sao trống rỗng và một tham chiếu 40-hex được "
3029
+"tạo ra.\n"
3030
+"Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và có thể xóa chúng đi. Tắt lời nhắn "
3031
+"này\n"
3032
+"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
3033
2674
-#: wt-status.c:960
2675
-msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
2676
-msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
3034
+#: submodule.c:64 submodule.c:98
3035
+msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
3036
+msgstr ""
3037
+"Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
3038
+"trước"
3039
2678
-#: wt-status.c:963
2679
-msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
2680
-msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
3040
+#: submodule.c:68 submodule.c:102
3041
+#, c-format
3042
+msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
3043
+msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
3044
2682
-#: wt-status.c:973
2683
-msgid "You are in the middle of an am session."
2684
-msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
3045
+#: submodule.c:76
3046
+#, c-format
3047
+msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
3048
+msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
3049
2686
-#: wt-status.c:976
2687
-msgid "The current patch is empty."
2688
-msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
3050
+#: submodule.c:109
3051
+#, c-format
3052
+msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
3053
+msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
3054
2690
-#: wt-status.c:980
2691
-msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
2692
-msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
3055
+#: submodule.c:120
3056
+msgid "staging updated .gitmodules failed"
3057
+msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
3058
2694
-#: wt-status.c:982
2695
-msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
2696
-msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
3059
+#: submodule.c:158
3060
+msgid "negative values not allowed for submodule.fetchJobs"
3061
+msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
3062
2698
-#: wt-status.c:984
2699
-msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
2700
-msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
3063
+#: submodule-config.c:358
3064
+#, c-format
3065
+msgid "invalid value for %s"
3066
+msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
3067
2702
-#: wt-status.c:1109
2703
-msgid "No commands done."
2704
-msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
3068
+#: trailer.c:238
3069
+#, c-format
3070
+msgid "running trailer command '%s' failed"
3071
+msgstr "chạy lệnh kéo theo “%s” gặp lỗi"
3072
2706
-#: wt-status.c:1112
3073
+#: trailer.c:471 trailer.c:475 trailer.c:479 trailer.c:533 trailer.c:537
3074
+#: trailer.c:541
3075
#, c-format
2708
-msgid "Last command done (%d command done):"
2709
-msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
2710
-msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
3076
+msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
3077
+msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
3078
2712
-#: wt-status.c:1123
3079
+#: trailer.c:523 trailer.c:528 builtin/remote.c:289
3080
#, c-format
2714
-msgid " (see more in file %s)"
2715
-msgstr " (xem thêm trong %s)"
3081
+msgid "more than one %s"
3082
+msgstr "nhiều hơn một %s"
3083
2717
-#: wt-status.c:1128
2718
-msgid "No commands remaining."
2719
-msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
3084
+#: trailer.c:672
3085
+#, c-format
3086
+msgid "empty trailer token in trailer '%.*s'"
3087
+msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
3088
2721
-#: wt-status.c:1131
3089
+#: trailer.c:695
3090
#, c-format
2723
-msgid "Next command to do (%d remaining command):"
2724
-msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
2725
-msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
3091
+msgid "could not read input file '%s'"
3092
+msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
3093
2727
-#: wt-status.c:1139
2728
-msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
2729
-msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
3094
+#: trailer.c:698
3095
+msgid "could not read from stdin"
3096
+msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
3097
2731
-#: wt-status.c:1152
3098
+#: trailer.c:929 builtin/am.c:44
3099
#, c-format
2733
-msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
2734
-msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
3100
+msgid "could not stat %s"
3101
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về %s"
3102
2736
-#: wt-status.c:1157
2737
-msgid "You are currently rebasing."
2738
-msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
3103
+#: trailer.c:931
3104
+#, c-format
3105
+msgid "file %s is not a regular file"
3106
+msgstr "\"%s\" không phải là tập tin bình thường"
3107
2740
-#: wt-status.c:1171
2741
-msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
2742
-msgstr ""
2743
-" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
3108
+#: trailer.c:933
3109
+#, c-format
3110
+msgid "file %s is not writable by user"
3111
+msgstr "tập tin %s người dùng không thể ghi được"
3112
2745
-#: wt-status.c:1173
2746
-msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
2747
-msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
3113
+#: trailer.c:945
3114
+msgid "could not open temporary file"
3115
+msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3116
2749
-#: wt-status.c:1175
2750
-msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
2751
-msgstr ""
2752
-" (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
3117
+#: trailer.c:983
3118
+#, c-format
3119
+msgid "could not rename temporary file to %s"
3120
+msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
3121
2754
-#: wt-status.c:1181
2755
-msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
2756
-msgstr ""
2757
-" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
2758
-"continue\")"
3122
+#: transport.c:62
3123
+#, c-format
3124
+msgid "Would set upstream of '%s' to '%s' of '%s'\n"
3125
+msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” của “%s”\n"
3126
2760
-#: wt-status.c:1185
3127
+#: transport.c:151
3128
+#, c-format
3129
+msgid "transport: invalid depth option '%s'"
3130
+msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
3131
+
3132
+#: transport.c:817
3133
#, c-format
3134
msgid ""
2763
-"You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
3135
+"The following submodule paths contain changes that can\n"
3136
+"not be found on any remote:\n"
3137
msgstr ""
2765
-"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
2766
-"đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
3138
+"Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
3139
+"có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
3140
2768
-#: wt-status.c:1190
2769
-msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
3141
+#: transport.c:821
3142
+#, c-format
3143
+msgid ""
3144
+"\n"
3145
+"Please try\n"
3146
+"\n"
3147
+"\tgit push --recurse-submodules=on-demand\n"
3148
+"\n"
3149
+"or cd to the path and use\n"
3150
+"\n"
3151
+"\tgit push\n"
3152
+"\n"
3153
+"to push them to a remote.\n"
3154
+"\n"
3155
msgstr ""
2771
-"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
2772
-"rebase."
3156
+"\n"
3157
+"Hãy thử\n"
3158
+"\n"
3159
+"\tgit push --recurse-submodules=on-demand\n"
3160
+"\n"
3161
+"hoặc cd đến đường dẫn và dùng\n"
3162
+"\n"
3163
+"\tgit push\n"
3164
+"\n"
3165
+"để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
3166
+"\n"
3167
2774
-#: wt-status.c:1193
2775
-msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
2776
-msgstr ""
2777
-" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
2778
-"rebase --continue\")"
3168
+#: transport.c:829
3169
+msgid "Aborting."
3170
+msgstr "Bãi bỏ."
3171
2780
-#: wt-status.c:1197
3172
+#: transport-helper.c:1075
3173
#, c-format
2782
-msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
2783
-msgstr ""
2784
-"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
2785
-"rebase nhánh “%s” trên “%s”."
3174
+msgid "Could not read ref %s"
3175
+msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
3176
2787
-#: wt-status.c:1202
2788
-msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
2789
-msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
3177
+#: tree-walk.c:31
3178
+msgid "too-short tree object"
3179
+msgstr "đối tượng cây quá ngắn"
3180
2791
-#: wt-status.c:1205
2792
-msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
2793
-msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
3181
+#: tree-walk.c:37
3182
+msgid "malformed mode in tree entry"
3183
+msgstr "chế độ dị hình trong đề mục cây"
This file is too large to show in full.