l10n: vi.po(4577t): Updated Vietnamese translation for v2.22.0 round 1
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
May 19, 2019 at 08:40 UTC
28e0eb80861b3f51ea5f5c56fdca62327b912290
1 file changed
+4198
-3113
po/vi.po
+4198
-3113
@@ -6,10 +6,10 @@
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.21 round 2\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.22.0 round 1\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2019-02-15 10:09+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2019-02-26 14:49+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2019-05-14 17:09+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2019-05-19 08:38+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -22,45 +22,45 @@ msgstr ""
22
"X-Poedit-Basepath: ..\n"
23
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25
-#: advice.c:101
25
+#: advice.c:103
26
#, c-format
27
msgid "%shint: %.*s%s\n"
28
msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30
-#: advice.c:154
30
+#: advice.c:156
31
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32
msgstr ""
33
"Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34
"hòa trộn."
35
36
-#: advice.c:156
36
+#: advice.c:158
37
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38
msgstr ""
39
"Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
41
-#: advice.c:158
41
+#: advice.c:160
42
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43
msgstr ""
44
"Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
46
-#: advice.c:160
46
+#: advice.c:162
47
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48
msgstr ""
49
"Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
51
-#: advice.c:162
51
+#: advice.c:164
52
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53
msgstr ""
54
"Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
56
-#: advice.c:164
56
+#: advice.c:166
57
#, c-format
58
msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59
msgstr ""
60
"Nó là không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
61
"trộn."
62
63
-#: advice.c:172
63
+#: advice.c:174
64
msgid ""
65
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -68,23 +68,23 @@ msgstr ""
68
"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71
-#: advice.c:180
71
+#: advice.c:182
72
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75
-#: advice.c:185 builtin/merge.c:1290
75
+#: advice.c:187 builtin/merge.c:1320
76
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79
-#: advice.c:187
79
+#: advice.c:189
80
msgid "Please, commit your changes before merging."
81
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83
-#: advice.c:188
83
+#: advice.c:190
84
msgid "Exiting because of unfinished merge."
85
msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87
-#: advice.c:194
87
+#: advice.c:196
88
#, c-format
89
msgid ""
90
"Note: checking out '%s'.\n"
@@ -121,95 +121,95 @@ msgstr "cmdline kết thúc với \\"
121
msgid "unclosed quote"
122
msgstr "chưa đóng trích dẫn"
123
124
-#: apply.c:59
124
+#: apply.c:63
125
#, c-format
126
msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
127
msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
128
129
-#: apply.c:75
129
+#: apply.c:79
130
#, c-format
131
msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
132
msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
133
134
-#: apply.c:125
134
+#: apply.c:129
135
msgid "--reject and --3way cannot be used together."
136
msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
137
138
-#: apply.c:127
138
+#: apply.c:131
139
msgid "--cached and --3way cannot be used together."
140
msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
141
142
-#: apply.c:130
142
+#: apply.c:134
143
msgid "--3way outside a repository"
144
msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
145
146
-#: apply.c:141
146
+#: apply.c:145
147
msgid "--index outside a repository"
148
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
149
150
-#: apply.c:144
150
+#: apply.c:148
151
msgid "--cached outside a repository"
152
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
153
154
-#: apply.c:825
154
+#: apply.c:829
155
#, c-format
156
msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
157
msgstr ""
158
"Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
159
"%s"
160
161
-#: apply.c:834
161
+#: apply.c:838
162
#, c-format
163
msgid "regexec returned %d for input: %s"
164
msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
165
166
-#: apply.c:908
166
+#: apply.c:912
167
#, c-format
168
msgid "unable to find filename in patch at line %d"
169
msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
170
171
-#: apply.c:946
171
+#: apply.c:950
172
#, c-format
173
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
174
msgstr ""
175
"git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
176
177
-#: apply.c:952
177
+#: apply.c:956
178
#, c-format
179
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
180
msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
181
182
-#: apply.c:953
182
+#: apply.c:957
183
#, c-format
184
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
185
msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
186
187
-#: apply.c:958
187
+#: apply.c:962
188
#, c-format
189
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
190
msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
191
192
-#: apply.c:987
192
+#: apply.c:991
193
#, c-format
194
msgid "invalid mode on line %d: %s"
195
msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
196
197
-#: apply.c:1306
197
+#: apply.c:1310
198
#, c-format
199
msgid "inconsistent header lines %d and %d"
200
msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
201
202
-#: apply.c:1478
202
+#: apply.c:1482
203
#, c-format
204
msgid "recount: unexpected line: %.*s"
205
msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
206
207
-#: apply.c:1547
207
+#: apply.c:1551
208
#, c-format
209
msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
210
msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
211
212
-#: apply.c:1567
212
+#: apply.c:1571
213
#, c-format
214
msgid ""
215
"git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -221,81 +221,81 @@ msgstr[0] ""
221
"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
222
"thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
223
224
-#: apply.c:1580
224
+#: apply.c:1584
225
#, c-format
226
msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
227
msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
228
229
-#: apply.c:1768
229
+#: apply.c:1772
230
msgid "new file depends on old contents"
231
msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
232
233
-#: apply.c:1770
233
+#: apply.c:1774
234
msgid "deleted file still has contents"
235
msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
236
237
-#: apply.c:1804
237
+#: apply.c:1808
238
#, c-format
239
msgid "corrupt patch at line %d"
240
msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
241
242
-#: apply.c:1841
242
+#: apply.c:1845
243
#, c-format
244
msgid "new file %s depends on old contents"
245
msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
246
247
-#: apply.c:1843
247
+#: apply.c:1847
248
#, c-format
249
msgid "deleted file %s still has contents"
250
msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
251
252
-#: apply.c:1846
252
+#: apply.c:1850
253
#, c-format
254
msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
255
msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
256
257
-#: apply.c:1993
257
+#: apply.c:1997
258
#, c-format
259
msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
260
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
261
262
-#: apply.c:2030
262
+#: apply.c:2034
263
#, c-format
264
msgid "unrecognized binary patch at line %d"
265
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
266
267
-#: apply.c:2192
267
+#: apply.c:2196
268
#, c-format
269
msgid "patch with only garbage at line %d"
270
msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
271
272
-#: apply.c:2278
272
+#: apply.c:2282
273
#, c-format
274
msgid "unable to read symlink %s"
275
msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
276
277
-#: apply.c:2282
277
+#: apply.c:2286
278
#, c-format
279
msgid "unable to open or read %s"
280
msgstr "không thể mở hay đọc %s"
281
282
-#: apply.c:2941
282
+#: apply.c:2945
283
#, c-format
284
msgid "invalid start of line: '%c'"
285
msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
286
287
-#: apply.c:3062
287
+#: apply.c:3066
288
#, c-format
289
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
290
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
291
msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
292
293
-#: apply.c:3074
293
+#: apply.c:3078
294
#, c-format
295
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
296
msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
297
298
-#: apply.c:3080
298
+#: apply.c:3084
299
#, c-format
300
msgid ""
301
"while searching for:\n"
@@ -304,454 +304,453 @@ msgstr ""
304
"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
305
"%.*s"
306
307
-#: apply.c:3102
307
+#: apply.c:3106
308
#, c-format
309
msgid "missing binary patch data for '%s'"
310
msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
311
312
-#: apply.c:3110
312
+#: apply.c:3114
313
#, c-format
314
msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
315
msgstr ""
316
"không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
317
"“%s”"
318
319
-#: apply.c:3157
319
+#: apply.c:3161
320
#, c-format
321
msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
322
msgstr ""
323
"không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
324
"đủ"
325
326
-#: apply.c:3167
326
+#: apply.c:3171
327
#, c-format
328
msgid ""
329
"the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
330
msgstr ""
331
"miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
332
333
-#: apply.c:3175
333
+#: apply.c:3179
334
#, c-format
335
msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
336
msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
337
338
-#: apply.c:3193
338
+#: apply.c:3197
339
#, c-format
340
msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
341
msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
342
343
-#: apply.c:3206
343
+#: apply.c:3210
344
#, c-format
345
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
346
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
347
348
-#: apply.c:3212
348
+#: apply.c:3216
349
#, c-format
350
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
351
msgstr ""
352
"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
353
"%s)"
354
355
-#: apply.c:3233
355
+#: apply.c:3237
356
#, c-format
357
msgid "patch failed: %s:%ld"
358
msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
359
360
-#: apply.c:3356
360
+#: apply.c:3360
361
#, c-format
362
msgid "cannot checkout %s"
363
msgstr "không thể lấy ra %s"
364
365
-#: apply.c:3408 apply.c:3419 apply.c:3465 midx.c:58 setup.c:278
365
+#: apply.c:3412 apply.c:3423 apply.c:3469 midx.c:59 setup.c:279
366
#, c-format
367
msgid "failed to read %s"
368
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
369
370
-#: apply.c:3416
370
+#: apply.c:3420
371
#, c-format
372
msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
373
msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
374
375
-#: apply.c:3445 apply.c:3688
375
+#: apply.c:3449 apply.c:3692
376
#, c-format
377
msgid "path %s has been renamed/deleted"
378
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
379
380
-#: apply.c:3531 apply.c:3703
380
+#: apply.c:3535 apply.c:3707
381
#, c-format
382
msgid "%s: does not exist in index"
383
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
384
385
-#: apply.c:3540 apply.c:3711
385
+#: apply.c:3544 apply.c:3715
386
#, c-format
387
msgid "%s: does not match index"
388
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
389
390
-#: apply.c:3575
390
+#: apply.c:3579
391
msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
392
msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
393
394
-#: apply.c:3578
394
+#: apply.c:3582
395
#, c-format
396
msgid "Falling back to three-way merge...\n"
397
msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
398
399
-#: apply.c:3594 apply.c:3598
399
+#: apply.c:3598 apply.c:3602
400
#, c-format
401
msgid "cannot read the current contents of '%s'"
402
msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
403
404
-#: apply.c:3610
404
+#: apply.c:3614
405
#, c-format
406
msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
407
msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
408
409
-#: apply.c:3624
409
+#: apply.c:3628
410
#, c-format
411
msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
412
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
413
414
-#: apply.c:3629
414
+#: apply.c:3633
415
#, c-format
416
msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
417
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
418
419
-#: apply.c:3655
419
+#: apply.c:3659
420
msgid "removal patch leaves file contents"
421
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
422
423
-#: apply.c:3728
423
+#: apply.c:3732
424
#, c-format
425
msgid "%s: wrong type"
426
msgstr "%s: sai kiểu"
427
428
-#: apply.c:3730
428
+#: apply.c:3734
429
#, c-format
430
msgid "%s has type %o, expected %o"
431
msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
432
433
-#: apply.c:3881 apply.c:3883 read-cache.c:820 read-cache.c:846
434
-#: read-cache.c:1299
433
+#: apply.c:3885 apply.c:3887 read-cache.c:830 read-cache.c:856
434
+#: read-cache.c:1309
435
#, c-format
436
msgid "invalid path '%s'"
437
msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
438
439
-#: apply.c:3939
439
+#: apply.c:3943
440
#, c-format
441
msgid "%s: already exists in index"
442
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
443
444
-#: apply.c:3942
444
+#: apply.c:3946
445
#, c-format
446
msgid "%s: already exists in working directory"
447
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
448
449
-#: apply.c:3962
449
+#: apply.c:3966
450
#, c-format
451
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
452
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
453
454
-#: apply.c:3967
454
+#: apply.c:3971
455
#, c-format
456
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
457
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
458
459
-#: apply.c:3987
459
+#: apply.c:3991
460
#, c-format
461
msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
462
msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
463
464
-#: apply.c:3991
464
+#: apply.c:3995
465
#, c-format
466
msgid "%s: patch does not apply"
467
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
468
469
-#: apply.c:4006
469
+#: apply.c:4010
470
#, c-format
471
msgid "Checking patch %s..."
472
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
473
474
-#: apply.c:4098
474
+#: apply.c:4102
475
#, c-format
476
msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
477
msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
478
479
-#: apply.c:4105
479
+#: apply.c:4109
480
#, c-format
481
msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
482
msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
483
484
-#: apply.c:4108
484
+#: apply.c:4112
485
#, c-format
486
msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
487
msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
488
489
-#: apply.c:4113 builtin/checkout.c:248 builtin/reset.c:143
489
+#: apply.c:4117 builtin/checkout.c:257 builtin/reset.c:143
490
#, c-format
491
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
492
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
493
494
-#: apply.c:4117
494
+#: apply.c:4121
495
#, c-format
496
msgid "could not add %s to temporary index"
497
msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
498
499
-#: apply.c:4127
499
+#: apply.c:4131
500
#, c-format
501
msgid "could not write temporary index to %s"
502
msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
503
504
-#: apply.c:4265
504
+#: apply.c:4269
505
#, c-format
506
msgid "unable to remove %s from index"
507
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
508
509
-#: apply.c:4299
509
+#: apply.c:4303
510
#, c-format
511
msgid "corrupt patch for submodule %s"
512
msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
513
514
-#: apply.c:4305
514
+#: apply.c:4309
515
#, c-format
516
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
517
msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
518
519
-#: apply.c:4313
519
+#: apply.c:4317
520
#, c-format
521
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
522
msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
523
524
-#: apply.c:4319 apply.c:4464
524
+#: apply.c:4323 apply.c:4468
525
#, c-format
526
msgid "unable to add cache entry for %s"
527
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
528
529
-#: apply.c:4362
529
+#: apply.c:4366
530
#, c-format
531
msgid "failed to write to '%s'"
532
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
533
534
-#: apply.c:4366
534
+#: apply.c:4370
535
#, c-format
536
msgid "closing file '%s'"
537
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
538
539
-#: apply.c:4436
539
+#: apply.c:4440
540
#, c-format
541
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
542
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
543
544
-#: apply.c:4534
544
+#: apply.c:4538
545
#, c-format
546
msgid "Applied patch %s cleanly."
547
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
548
549
-#: apply.c:4542
549
+#: apply.c:4546
550
msgid "internal error"
551
msgstr "lỗi nội bộ"
552
553
-#: apply.c:4545
553
+#: apply.c:4549
554
#, c-format
555
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
556
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
557
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
558
559
-#: apply.c:4556
559
+#: apply.c:4560
560
#, c-format
561
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
562
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
563
564
-#: apply.c:4564 builtin/fetch.c:837 builtin/fetch.c:1118
564
+#: apply.c:4568 builtin/fetch.c:837 builtin/fetch.c:1118
565
#, c-format
566
msgid "cannot open %s"
567
msgstr "không mở được “%s”"
568
569
-#: apply.c:4578
569
+#: apply.c:4582
570
#, c-format
571
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
572
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
573
574
-#: apply.c:4582
574
+#: apply.c:4586
575
#, c-format
576
msgid "Rejected hunk #%d."
577
msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
578
579
-#: apply.c:4692
579
+#: apply.c:4696
580
#, c-format
581
msgid "Skipped patch '%s'."
582
msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
583
584
-#: apply.c:4700
584
+#: apply.c:4704
585
msgid "unrecognized input"
586
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
587
588
-#: apply.c:4720
588
+#: apply.c:4724
589
msgid "unable to read index file"
590
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
591
592
-#: apply.c:4875
592
+#: apply.c:4879
593
#, c-format
594
msgid "can't open patch '%s': %s"
595
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
596
597
-#: apply.c:4902
597
+#: apply.c:4906
598
#, c-format
599
msgid "squelched %d whitespace error"
600
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
601
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
602
603
-#: apply.c:4908 apply.c:4923
603
+#: apply.c:4912 apply.c:4927
604
#, c-format
605
msgid "%d line adds whitespace errors."
606
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
607
msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
608
609
-#: apply.c:4916
609
+#: apply.c:4920
610
#, c-format
611
msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
612
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
613
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
614
615
-#: apply.c:4932 builtin/add.c:539 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
615
+#: apply.c:4936 builtin/add.c:540 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
616
msgid "Unable to write new index file"
617
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
618
619
-#: apply.c:4959 apply.c:4962 builtin/am.c:2203 builtin/am.c:2206
620
-#: builtin/clone.c:122 builtin/fetch.c:118 builtin/merge.c:263
621
-#: builtin/pull.c:200 builtin/submodule--helper.c:407
619
+#: apply.c:4963 apply.c:4966 builtin/am.c:2210 builtin/am.c:2213
620
+#: builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:118 builtin/merge.c:271
621
+#: builtin/pull.c:207 builtin/submodule--helper.c:407
622
#: builtin/submodule--helper.c:1366 builtin/submodule--helper.c:1369
623
-#: builtin/submodule--helper.c:1850 builtin/submodule--helper.c:1853
624
-#: builtin/submodule--helper.c:2092 git-add--interactive.perl:197
623
+#: builtin/submodule--helper.c:1849 builtin/submodule--helper.c:1852
624
+#: builtin/submodule--helper.c:2091 git-add--interactive.perl:197
625
msgid "path"
626
msgstr "đường-dẫn"
627
628
-#: apply.c:4960
628
+#: apply.c:4964
629
msgid "don't apply changes matching the given path"
630
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
631
632
-#: apply.c:4963
632
+#: apply.c:4967
633
msgid "apply changes matching the given path"
634
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
635
636
-#: apply.c:4965 builtin/am.c:2212
636
+#: apply.c:4969 builtin/am.c:2219
637
msgid "num"
638
msgstr "số"
639
640
-#: apply.c:4966
640
+#: apply.c:4970
641
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
642
msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
643
644
-#: apply.c:4969
644
+#: apply.c:4973
645
msgid "ignore additions made by the patch"
646
msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
647
648
-#: apply.c:4971
648
+#: apply.c:4975
649
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
650
msgstr ""
651
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
652
653
-#: apply.c:4975
653
+#: apply.c:4979
654
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
655
msgstr ""
656
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
657
658
-#: apply.c:4977
658
+#: apply.c:4981
659
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
660
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
661
662
-#: apply.c:4979
662
+#: apply.c:4983
663
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
664
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
665
666
-#: apply.c:4981
666
+#: apply.c:4985
667
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
668
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
669
670
-#: apply.c:4983
670
+#: apply.c:4987
671
msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
672
msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
673
674
-#: apply.c:4985
674
+#: apply.c:4989
675
msgid "apply a patch without touching the working tree"
676
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
677
678
-#: apply.c:4987
678
+#: apply.c:4991
679
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
680
msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
681
682
-#: apply.c:4990
682
+#: apply.c:4994
683
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
684
msgstr ""
685
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
686
687
-#: apply.c:4992
687
+#: apply.c:4996
688
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
689
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
690
691
-#: apply.c:4994
691
+#: apply.c:4998
692
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
693
msgstr ""
694
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
695
696
-#: apply.c:4997 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
696
+#: apply.c:5001 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
697
msgid "paths are separated with NUL character"
698
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
699
700
-#: apply.c:4999
700
+#: apply.c:5003
701
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
702
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
703
704
-#: apply.c:5000 builtin/am.c:2191 builtin/interpret-trailers.c:97
704
+#: apply.c:5004 builtin/am.c:2198 builtin/interpret-trailers.c:97
705
#: builtin/interpret-trailers.c:99 builtin/interpret-trailers.c:101
706
-#: builtin/pack-objects.c:3314 builtin/rebase.c:1065
706
+#: builtin/pack-objects.c:3317 builtin/rebase.c:1415
707
msgid "action"
708
msgstr "hành động"
709
710
-#: apply.c:5001
710
+#: apply.c:5005
711
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
712
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
713
714
-#: apply.c:5004 apply.c:5007
714
+#: apply.c:5008 apply.c:5011
715
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
716
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
717
718
-#: apply.c:5010
718
+#: apply.c:5014
719
msgid "apply the patch in reverse"
720
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
721
722
-#: apply.c:5012
722
+#: apply.c:5016
723
msgid "don't expect at least one line of context"
724
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
725
726
-#: apply.c:5014
726
+#: apply.c:5018
727
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
728
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
729
730
-#: apply.c:5016
730
+#: apply.c:5020
731
msgid "allow overlapping hunks"
732
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
733
734
-#: apply.c:5017 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
735
-#: builtin/commit.c:1312 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:724
736
-#: builtin/log.c:2037 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
737
-#: builtin/rebase--interactive.c:159
734
+#: apply.c:5021 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
735
+#: builtin/commit.c:1317 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:786
736
+#: builtin/log.c:2045 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
737
msgid "be verbose"
738
msgstr "chi tiết"
739
741
-#: apply.c:5019
740
+#: apply.c:5023
741
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
742
msgstr ""
743
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
744
746
-#: apply.c:5022
745
+#: apply.c:5026
746
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
747
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
748
750
-#: apply.c:5024 builtin/am.c:2200
749
+#: apply.c:5028 builtin/am.c:2207
750
msgid "root"
751
msgstr "gốc"
752
754
-#: apply.c:5025
753
+#: apply.c:5029
754
msgid "prepend <root> to all filenames"
755
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
756
@@ -774,7 +773,7 @@ msgstr ""
773
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
774
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
775
777
-#: archive.c:372 builtin/add.c:177 builtin/add.c:515 builtin/rm.c:299
776
+#: archive.c:372 builtin/add.c:177 builtin/add.c:516 builtin/rm.c:299
777
#, c-format
778
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
779
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -806,7 +805,7 @@ msgstr "định_dạng"
805
msgid "archive format"
806
msgstr "định dạng lưu trữ"
807
809
-#: archive.c:456 builtin/log.c:1549
808
+#: archive.c:456 builtin/log.c:1557
809
msgid "prefix"
810
msgstr "tiền_tố"
811
@@ -814,11 +813,11 @@ msgstr "tiền_tố"
813
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
814
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
815
817
-#: archive.c:458 builtin/blame.c:820 builtin/blame.c:821 builtin/config.c:129
818
-#: builtin/fast-export.c:1091 builtin/fast-export.c:1093 builtin/grep.c:895
819
-#: builtin/hash-object.c:105 builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563
820
-#: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123
821
-#: parse-options.h:162
816
+#: archive.c:458 builtin/blame.c:821 builtin/blame.c:822
817
+#: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1091
818
+#: builtin/fast-export.c:1093 builtin/grep.c:895 builtin/hash-object.c:105
819
+#: builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563 builtin/notes.c:412
820
+#: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:176
821
msgid "file"
822
msgstr "tập_tin"
823
@@ -850,8 +849,8 @@ msgstr "nén nhỏ hơn"
849
msgid "list supported archive formats"
850
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
851
853
-#: archive.c:477 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:112 builtin/clone.c:115
854
-#: builtin/submodule--helper.c:1378 builtin/submodule--helper.c:1859
852
+#: archive.c:477 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
853
+#: builtin/submodule--helper.c:1378 builtin/submodule--helper.c:1858
854
msgid "repo"
855
msgstr "kho"
856
@@ -859,7 +858,7 @@ msgstr "kho"
858
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
859
msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
860
862
-#: archive.c:479 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:715
861
+#: archive.c:479 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:713
862
#: builtin/notes.c:498
863
msgid "command"
864
msgstr "lệnh"
@@ -905,16 +904,16 @@ msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
904
msgid "cannot read %s"
905
msgstr "không thể đọc %s"
906
908
-#: archive-tar.c:458
907
+#: archive-tar.c:459
908
#, c-format
909
msgid "unable to start '%s' filter"
910
msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
911
913
-#: archive-tar.c:461
912
+#: archive-tar.c:462
913
msgid "unable to redirect descriptor"
914
msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
915
917
-#: archive-tar.c:468
916
+#: archive-tar.c:469
917
#, c-format
918
msgid "'%s' filter reported error"
919
msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
@@ -929,7 +928,7 @@ msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
928
msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
929
msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
930
932
-#: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:225 builtin/pack-objects.c:228
931
+#: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:226 builtin/pack-objects.c:229
932
#, c-format
933
msgid "deflate error (%d)"
934
msgstr "lỗi giải nén (%d)"
@@ -1032,26 +1031,26 @@ msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1031
msgid "a %s revision is needed"
1032
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1033
1035
-#: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:237
1034
+#: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:248
1035
#, c-format
1036
msgid "could not create file '%s'"
1037
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1038
1040
-#: bisect.c:937 builtin/merge.c:139
1039
+#: bisect.c:928 builtin/merge.c:146
1040
#, c-format
1041
msgid "could not read file '%s'"
1042
msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1043
1045
-#: bisect.c:967
1044
+#: bisect.c:958
1045
msgid "reading bisect refs failed"
1046
msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1047
1049
-#: bisect.c:986
1048
+#: bisect.c:977
1049
#, c-format
1050
msgid "%s was both %s and %s\n"
1051
msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1052
1054
-#: bisect.c:994
1053
+#: bisect.c:985
1054
#, c-format
1055
msgid ""
1056
"No testable commit found.\n"
@@ -1060,7 +1059,7 @@ msgstr ""
1059
"Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1060
"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1061
1063
-#: bisect.c:1013
1062
+#: bisect.c:1004
1063
#, c-format
1064
msgid "(roughly %d step)"
1065
msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -1069,51 +1068,51 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1068
#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1069
#. steps)" translation.
1070
#.
1072
-#: bisect.c:1019
1071
+#: bisect.c:1010
1072
#, c-format
1073
msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1074
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1075
msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1076
1078
-#: blame.c:1792
1077
+#: blame.c:1794
1078
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1079
msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1080
1082
-#: blame.c:1806
1081
+#: blame.c:1808
1082
msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1083
msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1084
1086
-#: blame.c:1827
1085
+#: blame.c:1829
1086
msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1087
msgstr ""
1088
"--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1089
1091
-#: blame.c:1836 bundle.c:164 ref-filter.c:2071 remote.c:1948 sequencer.c:1993
1092
-#: sequencer.c:4064 builtin/commit.c:1004 builtin/log.c:378 builtin/log.c:936
1093
-#: builtin/log.c:1420 builtin/log.c:1796 builtin/log.c:2086 builtin/merge.c:407
1094
-#: builtin/pack-objects.c:3137 builtin/pack-objects.c:3152
1090
+#: blame.c:1838 bundle.c:164 ref-filter.c:2077 remote.c:1938 sequencer.c:2030
1091
+#: sequencer.c:4224 builtin/commit.c:1017 builtin/log.c:382 builtin/log.c:940
1092
+#: builtin/log.c:1428 builtin/log.c:1804 builtin/log.c:2094 builtin/merge.c:415
1093
+#: builtin/pack-objects.c:3140 builtin/pack-objects.c:3155
1094
#: builtin/shortlog.c:192
1095
msgid "revision walk setup failed"
1096
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1097
1099
-#: blame.c:1854
1098
+#: blame.c:1856
1099
msgid ""
1100
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1101
msgstr ""
1102
"--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1103
"tiên"
1104
1106
-#: blame.c:1865
1105
+#: blame.c:1867
1106
#, c-format
1107
msgid "no such path %s in %s"
1108
msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1109
1111
-#: blame.c:1876
1110
+#: blame.c:1878
1111
#, c-format
1112
msgid "cannot read blob %s for path %s"
1113
msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1114
1116
-#: branch.c:52
1115
+#: branch.c:53
1116
#, c-format
1117
msgid ""
1118
"\n"
@@ -1126,90 +1125,90 @@ msgstr ""
1125
"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
1126
"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1127
1129
-#: branch.c:66
1128
+#: branch.c:67
1129
#, c-format
1130
msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
1131
msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1132
1134
-#: branch.c:92
1133
+#: branch.c:93
1134
#, c-format
1135
msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1136
msgstr ""
1137
"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1138
1140
-#: branch.c:93
1139
+#: branch.c:94
1140
#, c-format
1141
msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1142
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1143
1145
-#: branch.c:97
1144
+#: branch.c:98
1145
#, c-format
1146
msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1147
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1148
1150
-#: branch.c:98
1149
+#: branch.c:99
1150
#, c-format
1151
msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1152
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1153
1155
-#: branch.c:103
1154
+#: branch.c:104
1155
#, c-format
1156
msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1157
msgstr ""
1158
"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1159
1161
-#: branch.c:104
1160
+#: branch.c:105
1161
#, c-format
1162
msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1163
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1164
1166
-#: branch.c:108
1165
+#: branch.c:109
1166
#, c-format
1167
msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1168
msgstr ""
1169
"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1170
1172
-#: branch.c:109
1171
+#: branch.c:110
1172
#, c-format
1173
msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1174
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1175
1177
-#: branch.c:118
1176
+#: branch.c:119
1177
msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1178
msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1179
1181
-#: branch.c:155
1180
+#: branch.c:156
1181
#, c-format
1182
msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1183
msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1184
1186
-#: branch.c:188
1185
+#: branch.c:189
1186
#, c-format
1187
msgid "'%s' is not a valid branch name."
1188
msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1189
1191
-#: branch.c:207
1190
+#: branch.c:208
1191
#, c-format
1192
msgid "A branch named '%s' already exists."
1193
msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1194
1196
-#: branch.c:212
1195
+#: branch.c:213
1196
msgid "Cannot force update the current branch."
1197
msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1198
1200
-#: branch.c:232
1199
+#: branch.c:233
1200
#, c-format
1201
msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1202
msgstr ""
1203
"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1204
"nhánh."
1205
1207
-#: branch.c:234
1206
+#: branch.c:235
1207
#, c-format
1208
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1209
msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1210
1212
-#: branch.c:236
1211
+#: branch.c:237
1212
msgid ""
1213
"\n"
1214
"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -1229,17 +1228,17 @@ msgstr ""
1228
"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1229
"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1230
1232
-#: branch.c:280
1231
+#: branch.c:281
1232
#, c-format
1233
msgid "Not a valid object name: '%s'."
1234
msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1235
1237
-#: branch.c:300
1236
+#: branch.c:301
1237
#, c-format
1238
msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1239
msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1240
1242
-#: branch.c:305
1241
+#: branch.c:306
1242
#, c-format
1243
msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1244
msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
@@ -1264,8 +1263,8 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1263
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1264
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1265
1267
-#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2215 sequencer.c:2763
1268
-#: builtin/commit.c:776
1266
+#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2281 sequencer.c:2916
1267
+#: builtin/commit.c:788
1268
#, c-format
1269
msgid "could not open '%s'"
1270
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1311,7 +1310,7 @@ msgstr "rev-list đã chết"
1310
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1311
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1312
1314
-#: bundle.c:457 builtin/log.c:193 builtin/log.c:1701 builtin/shortlog.c:306
1313
+#: bundle.c:457 builtin/log.c:197 builtin/log.c:1709 builtin/shortlog.c:306
1314
#, c-format
1315
msgid "unrecognized argument: %s"
1316
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -1334,9 +1333,8 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
1333
msgid "invalid color value: %.*s"
1334
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1335
1337
-#: commit.c:50 sequencer.c:2567 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1338
-#: builtin/am.c:1375 builtin/am.c:2019 builtin/replace.c:376
1339
-#: builtin/replace.c:448
1336
+#: commit.c:50 sequencer.c:2697 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1337
+#: builtin/am.c:1377 builtin/am.c:2022 builtin/replace.c:455
1338
#, c-format
1339
msgid "could not parse %s"
1340
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -1366,28 +1364,28 @@ msgstr ""
1364
"Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1365
"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1366
1369
-#: commit.c:1122
1367
+#: commit.c:1128
1368
#, c-format
1369
msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1370
msgstr ""
1371
"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1372
1375
-#: commit.c:1125
1373
+#: commit.c:1131
1374
#, c-format
1375
msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1376
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1377
1380
-#: commit.c:1128
1378
+#: commit.c:1134
1379
#, c-format
1380
msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1381
msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1382
1385
-#: commit.c:1131
1383
+#: commit.c:1137
1384
#, c-format
1385
msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1386
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1387
1390
-#: commit.c:1385
1388
+#: commit.c:1391
1389
msgid ""
1390
"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1391
"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1397,137 +1395,210 @@ msgstr ""
1395
"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1396
"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1397
1400
-#: commit-graph.c:101
1401
-#, c-format
1402
-msgid "graph file %s is too small"
1403
-msgstr "tập tin đồ thị %s quá nhỏ"
1398
+#: commit-graph.c:105
1399
+msgid "commit-graph file is too small"
1400
+msgstr "tập tin đồ thị các lần chuyển giao quá nhỏ"
1401
1405
-#: commit-graph.c:136
1402
+#: commit-graph.c:170
1403
#, c-format
1407
-msgid "graph signature %X does not match signature %X"
1408
-msgstr "chữ ký đồ họa %X không khớp chữ ký %X"
1404
+msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
1405
+msgstr "chữ ký đồ thị lần chuyển giao %X không khớp chữ ký %X"
1406
1410
-#: commit-graph.c:143
1407
+#: commit-graph.c:177
1408
#, c-format
1412
-msgid "graph version %X does not match version %X"
1413
-msgstr "phiên bản đồ họa %X không khớp phiên bản %X"
1409
+msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
1410
+msgstr "phiên bản đồ đồ thị lần chuyển giao %X không khớp phiên bản %X"
1411
1415
-#: commit-graph.c:150
1412
+#: commit-graph.c:184
1413
#, c-format
1417
-msgid "hash version %X does not match version %X"
1418
-msgstr "phiên bản băm “%X” không có phiên bản khớp %X"
1414
+msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
1415
+msgstr "phiên bản đồ thị lần chuyển giao %X không khớp phiên bản %X"
1416
1420
-#: commit-graph.c:173
1421
-msgid "chunk lookup table entry missing; graph file may be incomplete"
1417
+#: commit-graph.c:207
1418
+msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
1419
msgstr ""
1423
-"mục tin bảng tìm kiếm mảnh còn thiếu; tập tin đồ thị có thể sẽ không hoàn "
1424
-"thiện"
1420
+"mục tin bảng tìm kiếm mảnh còn thiếu; tập tin có thể sẽ không hoàn thiện"
1421
1426
-#: commit-graph.c:184
1422
+#: commit-graph.c:218
1423
#, c-format
1428
-msgid "improper chunk offset %08x%08x"
1424
+msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
1425
msgstr "bù mảnh không đúng chỗ %08x%08x"
1426
1431
-#: commit-graph.c:221
1427
+#: commit-graph.c:255
1428
#, c-format
1433
-msgid "chunk id %08x appears multiple times"
1434
-msgstr "mã mảnh %08x xuất hiện nhiều lần"
1429
+msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
1430
+msgstr "mã mảnh đồ thị lần chuyển giao %08x xuất hiện nhiều lần"
1431
1436
-#: commit-graph.c:334
1432
+#: commit-graph.c:388
1433
#, c-format
1434
msgid "could not find commit %s"
1435
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1436
1441
-#: commit-graph.c:671 builtin/pack-objects.c:2646
1437
+#: commit-graph.c:730 builtin/pack-objects.c:2649
1438
#, c-format
1439
msgid "unable to get type of object %s"
1440
msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1441
1446
-#: commit-graph.c:704
1442
+#: commit-graph.c:763
1443
msgid "Loading known commits in commit graph"
1444
msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
1445
1450
-#: commit-graph.c:720
1446
+#: commit-graph.c:779
1447
msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
1448
msgstr ""
1449
"Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
1450
"chuyển giao"
1451
1456
-#: commit-graph.c:732
1452
+#: commit-graph.c:791
1453
msgid "Clearing commit marks in commit graph"
1454
msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1455
1460
-#: commit-graph.c:752
1456
+#: commit-graph.c:811
1457
msgid "Computing commit graph generation numbers"
1458
msgstr "Đang tính toán số tạo sơ đồ các lần chuyển giao"
1459
1464
-#: commit-graph.c:869
1460
+#: commit-graph.c:928
1461
#, c-format
1462
msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
1463
msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
1464
msgstr[0] ""
1465
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
1466
1471
-#: commit-graph.c:882
1467
+#: commit-graph.c:941
1468
#, c-format
1469
msgid "error adding pack %s"
1470
msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1471
1476
-#: commit-graph.c:884
1472
+#: commit-graph.c:943
1473
#, c-format
1474
msgid "error opening index for %s"
1475
msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1476
1481
-#: commit-graph.c:898
1477
+#: commit-graph.c:957
1478
#, c-format
1479
msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
1480
msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
1481
msgstr[0] ""
1482
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
1483
1488
-#: commit-graph.c:930
1484
+#: commit-graph.c:989
1485
msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
1486
msgstr ""
1487
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
1488
"tượng đã đóng gói"
1489
1494
-#: commit-graph.c:943
1490
+#: commit-graph.c:1002
1491
msgid "Counting distinct commits in commit graph"
1492
msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
1493
1498
-#: commit-graph.c:956
1494
+#: commit-graph.c:1015
1495
#, c-format
1496
msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1497
msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1498
1503
-#: commit-graph.c:965
1499
+#: commit-graph.c:1024
1500
msgid "Finding extra edges in commit graph"
1501
msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
1502
1507
-#: commit-graph.c:989
1503
+#: commit-graph.c:1048
1504
msgid "too many commits to write graph"
1505
msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1506
1511
-#: commit-graph.c:996 midx.c:769
1507
+#: commit-graph.c:1055 midx.c:805
1508
#, c-format
1509
msgid "unable to create leading directories of %s"
1510
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1511
1516
-#: commit-graph.c:1036
1512
+#: commit-graph.c:1095
1513
#, c-format
1514
msgid "Writing out commit graph in %d pass"
1515
msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
1516
msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
1517
1522
-#: commit-graph.c:1109
1518
+#: commit-graph.c:1160
1519
msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
1520
msgstr ""
1521
"tập tin sơ đồ chuyển giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là đã hỏng"
1522
1527
-#: commit-graph.c:1153
1523
+#: commit-graph.c:1170
1524
+#, c-format
1525
+msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
1526
+msgstr "đồ thị lần chuyển giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
1527
+
1528
+#: commit-graph.c:1180 commit-graph.c:1195
1529
+#, c-format
1530
+msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
1531
+msgstr ""
1532
+"đồ thị lần chuyển giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != %u"
1533
+
1534
+#: commit-graph.c:1187
1535
+#, c-format
1536
+msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
1537
+msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ thị lần chuyển giao"
1538
+
1539
+#: commit-graph.c:1204
1540
msgid "Verifying commits in commit graph"
1541
msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1542
1543
+#: commit-graph.c:1217
1544
+#, c-format
1545
+msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
1546
+msgstr ""
1547
+"gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
1548
+"thị lần chuyển giao"
1549
+
1550
+#: commit-graph.c:1224
1551
+#, c-format
1552
+msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
1553
+msgstr ""
1554
+"OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ thị lần chuyển giao là %s != %s"
1555
+
1556
+#: commit-graph.c:1234
1557
+#, c-format
1558
+msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
1559
+msgstr ""
1560
+"danh sách cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
1561
+
1562
+#: commit-graph.c:1240
1563
+#, c-format
1564
+msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
1565
+msgstr "cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho %s là %s != %s"
1566
+
1567
+#: commit-graph.c:1253
1568
+#, c-format
1569
+msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
1570
+msgstr ""
1571
+"danh sách cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s bị chấm dứt "
1572
+"quá sớm"
1573
+
1574
+#: commit-graph.c:1258
1575
+#, c-format
1576
+msgid ""
1577
+"commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
1578
+msgstr ""
1579
+"đồ thị lần chuyển giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, nhưng "
1580
+"không phải số không ở chỗ khác"
1581
+
1582
+#: commit-graph.c:1262
1583
+#, c-format
1584
+msgid ""
1585
+"commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
1586
+msgstr ""
1587
+"đồ thị lần chuyển giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
1588
+"giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
1589
+
1590
+#: commit-graph.c:1277
1591
+#, c-format
1592
+msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
1593
+msgstr "tạo đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
1594
+
1595
+#: commit-graph.c:1283
1596
+#, c-format
1597
+msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1598
+msgstr ""
1599
+"ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ thị lần chuyển giao là "
1600
+"%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1601
+
1602
#: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1603
msgid "memory exhausted"
1604
msgstr "hết bộ nhớ"
@@ -1570,7 +1641,7 @@ msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
1641
msgid "key does not contain variable name: %s"
1642
msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
1643
1573
-#: config.c:378 sequencer.c:2330
1644
+#: config.c:378 sequencer.c:2459
1645
#, c-format
1646
msgid "invalid key: %s"
1647
msgstr "khóa không đúng: %s"
@@ -1708,136 +1779,136 @@ msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
1779
msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
1780
msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
1781
1711
-#: config.c:1481 builtin/pack-objects.c:3394
1782
+#: config.c:1483 builtin/pack-objects.c:3397
1783
#, c-format
1784
msgid "bad pack compression level %d"
1785
msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1786
1716
-#: config.c:1602
1787
+#: config.c:1604
1788
#, c-format
1789
msgid "unable to load config blob object '%s'"
1790
msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
1791
1721
-#: config.c:1605
1792
+#: config.c:1607
1793
#, c-format
1794
msgid "reference '%s' does not point to a blob"
1795
msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
1796
1726
-#: config.c:1622
1797
+#: config.c:1624
1798
#, c-format
1799
msgid "unable to resolve config blob '%s'"
1800
msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
1801
1731
-#: config.c:1652
1802
+#: config.c:1654
1803
#, c-format
1804
msgid "failed to parse %s"
1805
msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
1806
1736
-#: config.c:1705
1807
+#: config.c:1710
1808
msgid "unable to parse command-line config"
1809
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1810
1740
-#: config.c:2037
1811
+#: config.c:2059
1812
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1813
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1814
1744
-#: config.c:2207
1815
+#: config.c:2229
1816
#, c-format
1817
msgid "Invalid %s: '%s'"
1818
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1819
1749
-#: config.c:2250
1820
+#: config.c:2272
1821
#, c-format
1822
msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1823
msgstr ""
1824
"không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1825
1755
-#: config.c:2276
1826
+#: config.c:2298
1827
#, c-format
1828
msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1829
msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1830
1760
-#: config.c:2322
1831
+#: config.c:2344
1832
#, c-format
1833
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1834
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1835
1765
-#: config.c:2324
1836
+#: config.c:2346
1837
#, c-format
1838
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1839
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1840
1770
-#: config.c:2405
1841
+#: config.c:2427
1842
#, c-format
1843
msgid "invalid section name '%s'"
1844
msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
1845
1775
-#: config.c:2437
1846
+#: config.c:2459
1847
#, c-format
1848
msgid "%s has multiple values"
1849
msgstr "%s có đa giá trị"
1850
1780
-#: config.c:2466
1851
+#: config.c:2488
1852
#, c-format
1853
msgid "failed to write new configuration file %s"
1854
msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
1855
1785
-#: config.c:2716 config.c:3040
1856
+#: config.c:2740 config.c:3064
1857
#, c-format
1858
msgid "could not lock config file %s"
1859
msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
1860
1790
-#: config.c:2727
1861
+#: config.c:2751
1862
#, c-format
1863
msgid "opening %s"
1864
msgstr "đang mở “%s”"
1865
1795
-#: config.c:2762 builtin/config.c:328
1866
+#: config.c:2786 builtin/config.c:328
1867
#, c-format
1868
msgid "invalid pattern: %s"
1869
msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
1870
1800
-#: config.c:2787
1871
+#: config.c:2811
1872
#, c-format
1873
msgid "invalid config file %s"
1874
msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
1875
1805
-#: config.c:2800 config.c:3053
1876
+#: config.c:2824 config.c:3077
1877
#, c-format
1878
msgid "fstat on %s failed"
1879
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1880
1810
-#: config.c:2811
1881
+#: config.c:2835
1882
#, c-format
1883
msgid "unable to mmap '%s'"
1884
msgstr "không thể mmap “%s”"
1885
1815
-#: config.c:2820 config.c:3058
1886
+#: config.c:2844 config.c:3082
1887
#, c-format
1888
msgid "chmod on %s failed"
1889
msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
1890
1820
-#: config.c:2905 config.c:3155
1891
+#: config.c:2929 config.c:3179
1892
#, c-format
1893
msgid "could not write config file %s"
1894
msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
1895
1825
-#: config.c:2939
1896
+#: config.c:2963
1897
#, c-format
1898
msgid "could not set '%s' to '%s'"
1899
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1900
1830
-#: config.c:2941 builtin/remote.c:782
1901
+#: config.c:2965 builtin/remote.c:782
1902
#, c-format
1903
msgid "could not unset '%s'"
1904
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1905
1835
-#: config.c:3031
1906
+#: config.c:3055
1907
#, c-format
1908
msgid "invalid section name: %s"
1909
msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
1910
1840
-#: config.c:3198
1911
+#: config.c:3222
1912
#, c-format
1913
msgid "missing value for '%s'"
1914
msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -1992,28 +2063,28 @@ msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -6"
2063
msgid "ssh variant 'simple' does not support setting port"
2064
msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ đặt cổng"
2065
1995
-#: connect.c:1259
2066
+#: connect.c:1260
2067
#, c-format
2068
msgid "strange pathname '%s' blocked"
2069
msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2070
2000
-#: connect.c:1304
2071
+#: connect.c:1307
2072
msgid "unable to fork"
2073
msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2074
2004
-#: connected.c:68 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:146
2075
+#: connected.c:85 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:43
2076
msgid "Checking connectivity"
2077
msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2078
2008
-#: connected.c:80
2079
+#: connected.c:97
2080
msgid "Could not run 'git rev-list'"
2081
msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2082
2012
-#: connected.c:100
2083
+#: connected.c:117
2084
msgid "failed write to rev-list"
2085
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2086
2016
-#: connected.c:107
2087
+#: connected.c:124
2088
msgid "failed to close rev-list's stdin"
2089
msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2090
@@ -2237,22 +2308,29 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
2308
msgid "Performing inexact rename detection"
2309
msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
2310
2240
-#: diff.c:108
2241
-#, c-format
2242
-msgid "option '%s' requires a value"
2243
-msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu một giá trị"
2311
+#: diff-no-index.c:238
2312
+msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
2313
+msgstr "git diff --no-index [<các-tùy-chọn>] <đường-dẫn> <đường-dẫn>"
2314
+
2315
+#: diff-no-index.c:263
2316
+msgid ""
2317
+"Not a git repository. Use --no-index to compare two paths outside a working "
2318
+"tree"
2319
+msgstr ""
2320
+"Không phải là một thư mục git. Dùng --no-index để so sánh hai đường dẫn bên "
2321
+"ngoài một cây làm việc"
2322
2245
-#: diff.c:158
2323
+#: diff.c:155
2324
#, c-format
2325
msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
2326
msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
2327
2250
-#: diff.c:163
2328
+#: diff.c:160
2329
#, c-format
2330
msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
2331
msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
2332
2255
-#: diff.c:291
2333
+#: diff.c:296
2334
msgid ""
2335
"color moved setting must be one of 'no', 'default', 'blocks', 'zebra', "
2336
"'dimmed-zebra', 'plain'"
@@ -2260,7 +2338,7 @@ msgstr ""
2338
"cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “blocks”, "
2339
"“zebra”, “dimmed_zebra”, “plain”"
2340
2263
-#: diff.c:319
2341
+#: diff.c:324
2342
#, c-format
2343
msgid ""
2344
"unknown color-moved-ws mode '%s', possible values are 'ignore-space-change', "
@@ -2270,7 +2348,7 @@ msgstr ""
2348
"change”, “ignore-space-at-eol”, “ignore-all-space”, “allow-indentation-"
2349
"change”"
2350
2273
-#: diff.c:327
2351
+#: diff.c:332
2352
msgid ""
2353
"color-moved-ws: allow-indentation-change cannot be combined with other "
2354
"whitespace modes"
@@ -2278,12 +2356,12 @@ msgstr ""
2356
"color-moved-ws: allow-indentation-change không thể tổ hợp cùng với các chế "
2357
"độ khoảng trắng khác"
2358
2281
-#: diff.c:400
2359
+#: diff.c:405
2360
#, c-format
2361
msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
2362
msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
2363
2286
-#: diff.c:460
2364
+#: diff.c:465
2365
#, c-format
2366
msgid ""
2367
"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -2292,24 +2370,35 @@ msgstr ""
2370
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2371
"%s"
2372
2295
-#: diff.c:4211
2373
+#: diff.c:4210
2374
#, c-format
2375
msgid "external diff died, stopping at %s"
2376
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2377
2300
-#: diff.c:4553
2378
+#: diff.c:4555
2379
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2380
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2381
2304
-#: diff.c:4556
2382
+#: diff.c:4558
2383
msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2384
msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2385
2308
-#: diff.c:4634
2386
+#: diff.c:4636
2387
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2388
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2389
2312
-#: diff.c:4800
2390
+#: diff.c:4684
2391
+#, c-format
2392
+msgid "invalid --stat value: %s"
2393
+msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
2394
+
2395
+#: diff.c:4689 diff.c:4694 diff.c:4699 diff.c:4704 diff.c:5216
2396
+#: parse-options.c:200
2397
+#, c-format
2398
+msgid "%s expects a numerical value"
2399
+msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
2400
+
2401
+#: diff.c:4721
2402
#, c-format
2403
msgid ""
2404
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -2318,22 +2407,514 @@ msgstr ""
2407
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2408
"%s"
2409
2321
-#: diff.c:4814
2410
+#: diff.c:4806
2411
+#, c-format
2412
+msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
2413
+msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
2414
+
2415
+#: diff.c:4830
2416
+#, c-format
2417
+msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
2418
+msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
2419
+
2420
+#: diff.c:4844
2421
+#, c-format
2422
+msgid "unable to resolve '%s'"
2423
+msgstr "không thể phân giải “%s”"
2424
+
2425
+#: diff.c:4894 diff.c:4900
2426
+#, c-format
2427
+msgid "%s expects <n>/<m> form"
2428
+msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
2429
+
2430
+#: diff.c:4912
2431
+#, c-format
2432
+msgid "%s expects a character, got '%s'"
2433
+msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
2434
+
2435
+#: diff.c:4933
2436
+#, c-format
2437
+msgid "bad --color-moved argument: %s"
2438
+msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
2439
+
2440
+#: diff.c:4952
2441
+#, c-format
2442
+msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
2443
+msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
2444
+
2445
+#: diff.c:4992
2446
+msgid ""
2447
+"option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
2448
+"\"histogram\""
2449
+msgstr ""
2450
+"tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
2451
+"\"histogram\""
2452
+
2453
+#: diff.c:5028 diff.c:5048
2454
#, c-format
2323
-msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2324
-msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2455
+msgid "invalid argument to %s"
2456
+msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
2457
+
2458
+#: diff.c:5186
2459
+#, c-format
2460
+msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2461
+msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2462
+
2463
+#: diff.c:5240
2464
+#, c-format
2465
+msgid "bad --word-diff argument: %s"
2466
+msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
2467
+
2468
+#: diff.c:5263
2469
+msgid "Diff output format options"
2470
+msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
2471
+
2472
+#: diff.c:5265 diff.c:5271
2473
+msgid "generate patch"
2474
+msgstr "tạo miếng vá"
2475
+
2476
+#: diff.c:5268 builtin/log.c:167
2477
+msgid "suppress diff output"
2478
+msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
2479
+
2480
+#: diff.c:5273 diff.c:5387 diff.c:5394
2481
+msgid "<n>"
2482
+msgstr "<n>"
2483
+
2484
+#: diff.c:5274 diff.c:5277
2485
+msgid "generate diffs with <n> lines context"
2486
+msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
2487
+
2488
+#: diff.c:5279
2489
+msgid "generate the diff in raw format"
2490
+msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
2491
+
2492
+#: diff.c:5282
2493
+msgid "synonym for '-p --raw'"
2494
+msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
2495
+
2496
+#: diff.c:5286
2497
+msgid "synonym for '-p --stat'"
2498
+msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
2499
+
2500
+#: diff.c:5290
2501
+msgid "machine friendly --stat"
2502
+msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
2503
+
2504
+#: diff.c:5293
2505
+msgid "output only the last line of --stat"
2506
+msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
2507
+
2508
+#: diff.c:5295 diff.c:5303
2509
+msgid "<param1,param2>..."
2510
+msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
2511
+
2512
+#: diff.c:5296
2513
+msgid ""
2514
+"output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
2515
+msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
2516
+
2517
+#: diff.c:5300
2518
+msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
2519
+msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
2520
+
2521
+#: diff.c:5304
2522
+msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
2523
+msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
2524
+
2525
+#: diff.c:5308
2526
+msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
2527
+msgstr ""
2528
+"cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
2529
+
2530
+#: diff.c:5311
2531
+msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
2532
+msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
2533
+
2534
+#: diff.c:5314
2535
+msgid "show only names of changed files"
2536
+msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
2537
+
2538
+#: diff.c:5317
2539
+msgid "show only names and status of changed files"
2540
+msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
2541
+
2542
+#: diff.c:5319
2543
+msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2544
+msgstr "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2545
+
2546
+#: diff.c:5320
2547
+msgid "generate diffstat"
2548
+msgstr "tạo diffstat"
2549
+
2550
+#: diff.c:5322 diff.c:5325 diff.c:5328
2551
+msgid "<width>"
2552
+msgstr "<rộng>"
2553
+
2554
+#: diff.c:5323
2555
+msgid "generate diffstat with a given width"
2556
+msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
2557
+
2558
+#: diff.c:5326
2559
+msgid "generate diffstat with a given name width"
2560
+msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
2561
+
2562
+#: diff.c:5329
2563
+msgid "generate diffstat with a given graph width"
2564
+msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
2565
+
2566
+#: diff.c:5331
2567
+msgid "<count>"
2568
+msgstr "<số_lượng>"
2569
+
2570
+#: diff.c:5332
2571
+msgid "generate diffstat with limited lines"
2572
+msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
2573
+
2574
+#: diff.c:5335
2575
+msgid "generate compact summary in diffstat"
2576
+msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
2577
+
2578
+#: diff.c:5338
2579
+msgid "output a binary diff that can be applied"
2580
+msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
2581
+
2582
+#: diff.c:5341
2583
+msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
2584
+msgstr ""
2585
+"hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
2586
+"\""
2587
+
2588
+#: diff.c:5343
2589
+msgid "show colored diff"
2590
+msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
2591
+
2592
+#: diff.c:5344
2593
+msgid "<kind>"
2594
+msgstr "<kind>"
2595
+
2596
+#: diff.c:5345
2597
+msgid ""
2598
+"highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
2599
+"diff"
2600
+msgstr ""
2601
+"tô sang các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
2602
+"trong khác biệt"
2603
+
2604
+#: diff.c:5348
2605
+msgid ""
2606
+"do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
2607
+"--numstat"
2608
+msgstr ""
2609
+"không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
2610
+"trong --raw hay --numstat"
2611
+
2612
+#: diff.c:5351 diff.c:5354 diff.c:5357 diff.c:5463
2613
+msgid "<prefix>"
2614
+msgstr "<tiền tố>"
2615
+
2616
+#: diff.c:5352
2617
+msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
2618
+msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
2619
+
2620
+#: diff.c:5355
2621
+msgid "show the given source prefix instead of \"b/\""
2622
+msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"b/\""
2623
+
2624
+#: diff.c:5358
2625
+msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
2626
+msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
2627
+
2628
+#: diff.c:5361
2629
+msgid "do not show any source or destination prefix"
2630
+msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
2631
+
2632
+#: diff.c:5364
2633
+msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
2634
+msgstr ""
2635
+"hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
2636
+"định"
2637
+
2638
+#: diff.c:5368 diff.c:5373 diff.c:5378
2639
+msgid "<char>"
2640
+msgstr "<ký_tự>"
2641
+
2642
+#: diff.c:5369
2643
+msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
2644
+msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
2645
+
2646
+#: diff.c:5374
2647
+msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
2648
+msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
2649
+
2650
+#: diff.c:5379
2651
+msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
2652
+msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
2653
+
2654
+#: diff.c:5382
2655
+msgid "Diff rename options"
2656
+msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
2657
+
2658
+#: diff.c:5383
2659
+msgid "<n>[/<m>]"
2660
+msgstr "<n>[/<m>]"
2661
+
2662
+#: diff.c:5384
2663
+msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
2664
+msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
2665
+
2666
+#: diff.c:5388
2667
+msgid "detect renames"
2668
+msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
2669
+
2670
+#: diff.c:5392
2671
+msgid "omit the preimage for deletes"
2672
+msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
2673
+
2674
+#: diff.c:5395
2675
+msgid "detect copies"
2676
+msgstr "dò bản sao"
2677
+
2678
+#: diff.c:5399
2679
+msgid "use unmodified files as source to find copies"
2680
+msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
2681
+
2682
+#: diff.c:5401
2683
+msgid "disable rename detection"
2684
+msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
2685
+
2686
+#: diff.c:5404
2687
+msgid "use empty blobs as rename source"
2688
+msgstr "dung các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
2689
+
2690
+#: diff.c:5406
2691
+msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
2692
+msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
2693
+
2694
+#: diff.c:5409
2695
+msgid ""
2696
+"prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
2697
+"given limit"
2698
+msgstr ""
2699
+"ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
2700
+"quá giới hạn đưa ra"
2701
+
2702
+#: diff.c:5411
2703
+msgid "Diff algorithm options"
2704
+msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
2705
+
2706
+#: diff.c:5413
2707
+msgid "produce the smallest possible diff"
2708
+msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
2709
2326
-#: diff.c:5900
2710
+#: diff.c:5416
2711
+msgid "ignore whitespace when comparing lines"
2712
+msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
2713
+
2714
+#: diff.c:5419
2715
+msgid "ignore changes in amount of whitespace"
2716
+msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
2717
+
2718
+#: diff.c:5422
2719
+msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
2720
+msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
2721
+
2722
+#: diff.c:5425
2723
+msgid "ignore carrier-return at the end of line"
2724
+msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
2725
+
2726
+#: diff.c:5428
2727
+msgid "ignore changes whose lines are all blank"
2728
+msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
2729
+
2730
+#: diff.c:5431
2731
+msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
2732
+msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
2733
+
2734
+#: diff.c:5434
2735
+msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
2736
+msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
2737
+
2738
+#: diff.c:5438
2739
+msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
2740
+msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
2741
+
2742
+#: diff.c:5440
2743
+msgid "<algorithm>"
2744
+msgstr "<thuật toán>"
2745
+
2746
+#: diff.c:5441
2747
+msgid "choose a diff algorithm"
2748
+msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
2749
+
2750
+#: diff.c:5443
2751
+msgid "<text>"
2752
+msgstr "<văn bản>"
2753
+
2754
+#: diff.c:5444
2755
+msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
2756
+msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
2757
+
2758
+#: diff.c:5446 diff.c:5455 diff.c:5458
2759
+msgid "<mode>"
2760
+msgstr "<chế độ>"
2761
+
2762
+#: diff.c:5447
2763
+msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
2764
+msgstr ""
2765
+"hiển thị khác biệt từ, sử dung <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
2766
+
2767
+#: diff.c:5449 diff.c:5452 diff.c:5497
2768
+msgid "<regex>"
2769
+msgstr "<regex>"
2770
+
2771
+#: diff.c:5450
2772
+msgid "use <regex> to decide what a word is"
2773
+msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
2774
+
2775
+#: diff.c:5453
2776
+msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2777
+msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2778
+
2779
+#: diff.c:5456
2780
+msgid "move lines of code are colored differently"
2781
+msgstr "di chuyển các dòng của mã mà được tô màu khác nhau"
2782
+
2783
+#: diff.c:5459
2784
+msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
2785
+msgstr "bỏ qua khoảng trắng như thế nào trong --color-moved"
2786
+
2787
+#: diff.c:5462
2788
+msgid "Diff other options"
2789
+msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
2790
+
2791
+#: diff.c:5464
2792
+msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
2793
+msgstr ""
2794
+"khi chạy từ thư mục con, thự thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
2795
+"đường dẫn liên quan"
2796
+
2797
+#: diff.c:5468
2798
+msgid "treat all files as text"
2799
+msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
2800
+
2801
+#: diff.c:5470
2802
+msgid "swap two inputs, reverse the diff"
2803
+msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
2804
+
2805
+#: diff.c:5472
2806
+msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
2807
+msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
2808
+
2809
+#: diff.c:5474
2810
+msgid "disable all output of the program"
2811
+msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
2812
+
2813
+#: diff.c:5476
2814
+msgid "allow an external diff helper to be executed"
2815
+msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
2816
+
2817
+#: diff.c:5478
2818
+msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
2819
+msgstr ""
2820
+"chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
2821
+"phân"
2822
+
2823
+#: diff.c:5480
2824
+msgid "<when>"
2825
+msgstr "<khi>"
2826
+
2827
+#: diff.c:5481
2828
+msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
2829
+msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
2830
+
2831
+#: diff.c:5484
2832
+msgid "<format>"
2833
+msgstr "<định dạng>"
2834
+
2835
+#: diff.c:5485
2836
+msgid "specify how differences in submodules are shown"
2837
+msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
2838
+
2839
+#: diff.c:5489
2840
+msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
2841
+msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
2842
+
2843
+#: diff.c:5492
2844
+msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
2845
+msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
2846
+
2847
+#: diff.c:5494
2848
+msgid "<string>"
2849
+msgstr "<chuỗi>"
2850
+
2851
+#: diff.c:5495
2852
+msgid ""
2853
+"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2854
+"string"
2855
+msgstr ""
2856
+"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
2857
+"chuỗi được chỉ ra"
2858
+
2859
+#: diff.c:5498
2860
+msgid ""
2861
+"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2862
+"regex"
2863
+msgstr ""
2864
+"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
2865
+"thức chính quy được chỉ ra"
2866
+
2867
+#: diff.c:5501
2868
+msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
2869
+msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
2870
+
2871
+#: diff.c:5504
2872
+msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
2873
+msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
2874
+
2875
+#: diff.c:5507
2876
+msgid "control the order in which files appear in the output"
2877
+msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
2878
+
2879
+#: diff.c:5508
2880
+msgid "<object-id>"
2881
+msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
2882
+
2883
+#: diff.c:5509
2884
+msgid ""
2885
+"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2886
+"object"
2887
+msgstr ""
2888
+"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
2889
+"tượng được chỉ ra"
2890
+
2891
+#: diff.c:5511
2892
+msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
2893
+msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
2894
+
2895
+#: diff.c:5512
2896
+msgid "select files by diff type"
2897
+msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
2898
+
2899
+#: diff.c:5514
2900
+msgid "<file>"
2901
+msgstr "<tập_tin>"
2902
+
2903
+#: diff.c:5515
2904
+msgid "Output to a specific file"
2905
+msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
2906
+
2907
+#: diff.c:6148
2908
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
2909
msgstr ""
2910
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
2911
2331
-#: diff.c:5903
2912
+#: diff.c:6151
2913
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
2914
msgstr ""
2915
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
2916
2336
-#: diff.c:5906
2917
+#: diff.c:6154
2918
#, c-format
2919
msgid ""
2920
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -2341,40 +2922,40 @@ msgstr ""
2922
"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
2923
"nữa."
2924
2344
-#: dir.c:538
2925
+#: dir.c:537
2926
#, c-format
2927
msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
2928
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
2929
2349
-#: dir.c:927
2930
+#: dir.c:926
2931
#, c-format
2932
msgid "cannot use %s as an exclude file"
2933
msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
2934
2354
-#: dir.c:1842
2935
+#: dir.c:1843
2936
#, c-format
2937
msgid "could not open directory '%s'"
2938
msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
2939
2359
-#: dir.c:2084
2940
+#: dir.c:2085
2941
msgid "failed to get kernel name and information"
2942
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
2943
2363
-#: dir.c:2208
2944
+#: dir.c:2209
2945
msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
2946
msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
2947
2367
-#: dir.c:3009
2948
+#: dir.c:3013
2949
#, c-format
2950
msgid "index file corrupt in repo %s"
2951
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
2952
2372
-#: dir.c:3054 dir.c:3059
2953
+#: dir.c:3058 dir.c:3063
2954
#, c-format
2955
msgid "could not create directories for %s"
2956
msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
2957
2377
-#: dir.c:3088
2958
+#: dir.c:3092
2959
#, c-format
2960
msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
2961
msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
@@ -2388,7 +2969,7 @@ msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
2969
msgid "Filtering content"
2970
msgstr "Nội dung lọc"
2971
2391
-#: entry.c:465
2972
+#: entry.c:476
2973
#, c-format
2974
msgid "could not stat file '%s'"
2975
msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
@@ -2403,7 +2984,7 @@ msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
2984
msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
2985
msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
2986
2406
-#: exec-cmd.c:361
2987
+#: exec-cmd.c:363
2988
#, c-format
2989
msgid "too many args to run %s"
2990
msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
@@ -2429,226 +3010,234 @@ msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói f
3010
msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
3011
msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
3012
2432
-#: fetch-pack.c:256
3013
+#: fetch-pack.c:196
3014
+msgid "unable to write to remote"
3015
+msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3016
+
3017
+#: fetch-pack.c:258
3018
msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3019
msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3020
2436
-#: fetch-pack.c:358 fetch-pack.c:1264
3021
+#: fetch-pack.c:360 fetch-pack.c:1271
3022
#, c-format
3023
msgid "invalid shallow line: %s"
3024
msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3025
2441
-#: fetch-pack.c:364 fetch-pack.c:1271
3026
+#: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1277
3027
#, c-format
3028
msgid "invalid unshallow line: %s"
3029
msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3030
2446
-#: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1273
3031
+#: fetch-pack.c:368 fetch-pack.c:1279
3032
#, c-format
3033
msgid "object not found: %s"
3034
msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3035
2451
-#: fetch-pack.c:369 fetch-pack.c:1276
3036
+#: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1282
3037
#, c-format
3038
msgid "error in object: %s"
3039
msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3040
2456
-#: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1278
3041
+#: fetch-pack.c:373 fetch-pack.c:1284
3042
#, c-format
3043
msgid "no shallow found: %s"
3044
msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3045
2461
-#: fetch-pack.c:374 fetch-pack.c:1282
3046
+#: fetch-pack.c:376 fetch-pack.c:1288
3047
#, c-format
3048
msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3049
msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
3050
2466
-#: fetch-pack.c:415
3051
+#: fetch-pack.c:417
3052
#, c-format
3053
msgid "got %s %d %s"
3054
msgstr "nhận %s %d - %s"
3055
2471
-#: fetch-pack.c:432
3056
+#: fetch-pack.c:434
3057
#, c-format
3058
msgid "invalid commit %s"
3059
msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3060
2476
-#: fetch-pack.c:463
3061
+#: fetch-pack.c:465
3062
msgid "giving up"
3063
msgstr "chịu thua"
3064
2480
-#: fetch-pack.c:475 progress.c:229
3065
+#: fetch-pack.c:477 progress.c:284
3066
msgid "done"
3067
msgstr "xong"
3068
2484
-#: fetch-pack.c:487
3069
+#: fetch-pack.c:489
3070
#, c-format
3071
msgid "got %s (%d) %s"
3072
msgstr "nhận %s (%d) %s"
3073
2489
-#: fetch-pack.c:533
3074
+#: fetch-pack.c:535
3075
#, c-format
3076
msgid "Marking %s as complete"
3077
msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3078
2494
-#: fetch-pack.c:740
3079
+#: fetch-pack.c:744
3080
#, c-format
3081
msgid "already have %s (%s)"
3082
msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
3083
2499
-#: fetch-pack.c:779
3084
+#: fetch-pack.c:783
3085
msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
3086
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
3087
2503
-#: fetch-pack.c:787
3088
+#: fetch-pack.c:791
3089
msgid "protocol error: bad pack header"
3090
msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
3091
2507
-#: fetch-pack.c:855
3092
+#: fetch-pack.c:859
3093
#, c-format
3094
msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
3095
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
3096
2512
-#: fetch-pack.c:871
3097
+#: fetch-pack.c:875
3098
#, c-format
3099
msgid "%s failed"
3100
msgstr "%s gặp lỗi"
3101
2517
-#: fetch-pack.c:873
3102
+#: fetch-pack.c:877
3103
msgid "error in sideband demultiplexer"
3104
msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
3105
2521
-#: fetch-pack.c:902
3106
+#: fetch-pack.c:906
3107
msgid "Server does not support shallow clients"
3108
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3109
2525
-#: fetch-pack.c:906
3110
+#: fetch-pack.c:910
3111
msgid "Server supports multi_ack_detailed"
3112
msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
3113
2529
-#: fetch-pack.c:909
3114
+#: fetch-pack.c:913
3115
msgid "Server supports no-done"
3116
msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
3117
2533
-#: fetch-pack.c:915
3118
+#: fetch-pack.c:919
3119
msgid "Server supports multi_ack"
3120
msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
3121
2537
-#: fetch-pack.c:919
3122
+#: fetch-pack.c:923
3123
msgid "Server supports side-band-64k"
3124
msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
3125
2541
-#: fetch-pack.c:923
3126
+#: fetch-pack.c:927
3127
msgid "Server supports side-band"
3128
msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
3129
2545
-#: fetch-pack.c:927
3130
+#: fetch-pack.c:931
3131
msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
3132
msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
3133
2549
-#: fetch-pack.c:931
3134
+#: fetch-pack.c:935
3135
msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
3136
msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
3137
2553
-#: fetch-pack.c:941
3138
+#: fetch-pack.c:945
3139
msgid "Server supports ofs-delta"
3140
msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
3141
2557
-#: fetch-pack.c:947 fetch-pack.c:1140
3142
+#: fetch-pack.c:951 fetch-pack.c:1144
3143
msgid "Server supports filter"
3144
msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3145
2561
-#: fetch-pack.c:955
3146
+#: fetch-pack.c:959
3147
#, c-format
3148
msgid "Server version is %.*s"
3149
msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
3150
2566
-#: fetch-pack.c:961
3151
+#: fetch-pack.c:965
3152
msgid "Server does not support --shallow-since"
3153
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
3154
2570
-#: fetch-pack.c:965
3155
+#: fetch-pack.c:969
3156
msgid "Server does not support --shallow-exclude"
3157
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
3158
2574
-#: fetch-pack.c:967
3159
+#: fetch-pack.c:971
3160
msgid "Server does not support --deepen"
3161
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
3162
2578
-#: fetch-pack.c:984
3163
+#: fetch-pack.c:988
3164
msgid "no common commits"
3165
msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
3166
2582
-#: fetch-pack.c:996 fetch-pack.c:1419
3167
+#: fetch-pack.c:1000 fetch-pack.c:1449
3168
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
3169
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
3170
2586
-#: fetch-pack.c:1134
3171
+#: fetch-pack.c:1138
3172
msgid "Server does not support shallow requests"
3173
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
3174
2590
-#: fetch-pack.c:1184
3175
+#: fetch-pack.c:1171
3176
+msgid "unable to write request to remote"
3177
+msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
3178
+
3179
+#: fetch-pack.c:1189
3180
#, c-format
3181
msgid "error reading section header '%s'"
3182
msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
3183
2595
-#: fetch-pack.c:1190
3184
+#: fetch-pack.c:1195
3185
#, c-format
3186
msgid "expected '%s', received '%s'"
3187
msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
3188
2600
-#: fetch-pack.c:1229
3189
+#: fetch-pack.c:1234
3190
#, c-format
3191
msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
3192
msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
3193
2605
-#: fetch-pack.c:1234
3194
+#: fetch-pack.c:1239
3195
#, c-format
3196
msgid "error processing acks: %d"
3197
msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
3198
2610
-#: fetch-pack.c:1244
3199
+#: fetch-pack.c:1249
3200
msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
3201
msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
3202
2614
-#: fetch-pack.c:1246
3203
+#: fetch-pack.c:1251
3204
msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
3205
msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
3206
2618
-#: fetch-pack.c:1287
3207
+#: fetch-pack.c:1293
3208
#, c-format
3209
msgid "error processing shallow info: %d"
3210
msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
3211
2623
-#: fetch-pack.c:1308
3212
+#: fetch-pack.c:1340
3213
#, c-format
3214
msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
3215
msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
3216
2628
-#: fetch-pack.c:1318
3217
+#: fetch-pack.c:1345
3218
#, c-format
3219
msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
3220
msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
3221
2633
-#: fetch-pack.c:1322
3222
+#: fetch-pack.c:1350
3223
#, c-format
3224
msgid "error processing wanted refs: %d"
3225
msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
3226
2638
-#: fetch-pack.c:1646
3227
+#: fetch-pack.c:1676
3228
msgid "no matching remote head"
3229
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
3230
2642
-#: fetch-pack.c:1664 builtin/clone.c:671
3231
+#: fetch-pack.c:1699 builtin/clone.c:676
3232
msgid "remote did not send all necessary objects"
3233
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3234
2646
-#: fetch-pack.c:1690
3235
+#: fetch-pack.c:1726
3236
#, c-format
3237
msgid "no such remote ref %s"
3238
msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
3239
2651
-#: fetch-pack.c:1693
3240
+#: fetch-pack.c:1729
3241
#, c-format
3242
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
3243
msgstr ""
@@ -2677,7 +3266,7 @@ msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
3266
msgid "'%s': unable to read %s"
3267
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
3268
2680
-#: grep.c:2130 setup.c:164 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
3269
+#: grep.c:2130 setup.c:164 builtin/clone.c:414 builtin/diff.c:82
3270
#: builtin/rm.c:135
3271
#, c-format
3272
msgid "failed to stat '%s'"
@@ -2753,28 +3342,28 @@ msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
3342
msgid "These are common Git commands used in various situations:"
3343
msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
3344
2756
-#: help.c:363 git.c:90
3345
+#: help.c:363 git.c:97
3346
#, c-format
3347
msgid "unsupported command listing type '%s'"
3348
msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
3349
2761
-#: help.c:410
3350
+#: help.c:403
3351
msgid "The common Git guides are:"
3352
msgstr "Các chỉ dẫn chung về Git là:"
3353
2765
-#: help.c:519
3354
+#: help.c:512
3355
msgid "See 'git help <command>' to read about a specific subcommand"
3356
msgstr "Xem “git help <lệnh>” để đọc các đặc tả của lệnh con"
3357
2769
-#: help.c:524
3358
+#: help.c:517
3359
msgid "External commands"
3360
msgstr "Các lệnh bên ngoài"
3361
2773
-#: help.c:539
3362
+#: help.c:532
3363
msgid "Command aliases"
3364
msgstr "Các bí danh lệnh"
3365
2777
-#: help.c:603
3366
+#: help.c:596
3367
#, c-format
3368
msgid ""
3369
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -2783,31 +3372,31 @@ msgstr ""
3372
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
3373
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
3374
2786
-#: help.c:662
3375
+#: help.c:655
3376
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
3377
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
3378
2790
-#: help.c:684
3379
+#: help.c:677
3380
#, c-format
3381
msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
3382
msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
3383
2795
-#: help.c:689
3384
+#: help.c:682
3385
#, c-format
3386
msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
3387
msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
3388
2800
-#: help.c:694
3389
+#: help.c:687
3390
#, c-format
3391
msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
3392
msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
3393
2805
-#: help.c:702
3394
+#: help.c:695
3395
#, c-format
3396
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
3397
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
3398
2810
-#: help.c:706
3399
+#: help.c:699
3400
msgid ""
3401
"\n"
3402
"The most similar command is"
@@ -2818,16 +3407,16 @@ msgstr[0] ""
3407
"\n"
3408
"Những lệnh giống nhất là"
3409
2821
-#: help.c:721
3410
+#: help.c:714
3411
msgid "git version [<options>]"
3412
msgstr "git version [<các-tùy-chọn>]"
3413
2825
-#: help.c:789
3414
+#: help.c:782
3415
#, c-format
3416
msgid "%s: %s - %s"
3417
msgstr "%s: %s - %s"
3418
2830
-#: help.c:793
3419
+#: help.c:786
3420
msgid ""
3421
"\n"
3422
"Did you mean this?"
@@ -2838,7 +3427,7 @@ msgstr[0] ""
3427
"\n"
3428
"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
3429
2841
-#: ident.c:345
3430
+#: ident.c:349
3431
msgid ""
3432
"\n"
3433
"*** Please tell me who you are.\n"
@@ -2864,39 +3453,54 @@ msgstr ""
3453
"Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
3454
"\n"
3455
2867
-#: ident.c:369
3456
+#: ident.c:379
3457
msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
3458
msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
3459
2871
-#: ident.c:374
3460
+#: ident.c:384
3461
#, c-format
3462
msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
3463
msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
3464
2876
-#: ident.c:384
3465
+#: ident.c:401
3466
msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
3467
msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
3468
2880
-#: ident.c:390
3469
+#: ident.c:407
3470
#, c-format
3471
msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
3472
msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
3473
2885
-#: ident.c:398
3474
+#: ident.c:415
3475
#, c-format
3476
msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
3477
msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
3478
2890
-#: ident.c:404
3479
+#: ident.c:421
3480
#, c-format
3481
msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
3482
msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
3483
2895
-#: ident.c:419 builtin/commit.c:608
3484
+#: ident.c:436 builtin/commit.c:608
3485
#, c-format
3486
msgid "invalid date format: %s"
3487
msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
3488
3489
+#: list-objects.c:129
3490
+#, c-format
3491
+msgid "entry '%s' in tree %s has tree mode, but is not a tree"
3492
+msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút cây, nhưng không phải là một cây"
3493
+
3494
+#: list-objects.c:142
3495
+#, c-format
3496
+msgid "entry '%s' in tree %s has blob mode, but is not a blob"
3497
+msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút blob, nhưng không phải là một blob"
3498
+
3499
+#: list-objects.c:378
3500
+#, c-format
3501
+msgid "unable to load root tree for commit %s"
3502
+msgstr "không thể tải cây gốc cho lần chuyển giao “%s”"
3503
+
3504
#: list-objects-filter-options.c:36
3505
msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
3506
msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
@@ -2905,7 +3509,7 @@ msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
3509
msgid "expected 'tree:<depth>'"
3510
msgstr "cần “tree:<depth>”"
3511
2908
-#: list-objects-filter-options.c:152
3512
+#: list-objects-filter-options.c:156
3513
msgid "cannot change partial clone promisor remote"
3514
msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
3515
@@ -2937,119 +3541,120 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
3541
msgid "failed to read the cache"
3542
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
3543
2940
-#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1884 builtin/am.c:1918
2941
-#: builtin/checkout.c:416 builtin/checkout.c:745 builtin/clone.c:771
3544
+#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1887 builtin/am.c:1921
3545
+#: builtin/checkout.c:461 builtin/checkout.c:811 builtin/clone.c:776
3546
+#: builtin/stash.c:264
3547
msgid "unable to write new index file"
3548
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3549
2945
-#: merge-recursive.c:332
3550
+#: merge-recursive.c:322
3551
msgid "(bad commit)\n"
3552
msgstr "(commit sai)\n"
3553
2949
-#: merge-recursive.c:355
3554
+#: merge-recursive.c:345
3555
#, c-format
3556
msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
3557
msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
3558
2954
-#: merge-recursive.c:364
3559
+#: merge-recursive.c:354
3560
#, c-format
3561
msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
3562
msgstr ""
3563
"addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
3564
"bãi bỏ."
3565
2961
-#: merge-recursive.c:447
3566
+#: merge-recursive.c:437
3567
msgid "error building trees"
3568
msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
3569
2965
-#: merge-recursive.c:902
3570
+#: merge-recursive.c:861
3571
#, c-format
3572
msgid "failed to create path '%s'%s"
3573
msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
3574
2970
-#: merge-recursive.c:913
3575
+#: merge-recursive.c:872
3576
#, c-format
3577
msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
3578
msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
3579
2975
-#: merge-recursive.c:927 merge-recursive.c:946
3580
+#: merge-recursive.c:886 merge-recursive.c:905
3581
msgid ": perhaps a D/F conflict?"
3582
msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
3583
2979
-#: merge-recursive.c:936
3584
+#: merge-recursive.c:895
3585
#, c-format
3586
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
3587
msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3588
2984
-#: merge-recursive.c:978 builtin/cat-file.c:40
3589
+#: merge-recursive.c:936 builtin/cat-file.c:40
3590
#, c-format
3591
msgid "cannot read object %s '%s'"
3592
msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
3593
2989
-#: merge-recursive.c:980
3594
+#: merge-recursive.c:939
3595
#, c-format
3596
msgid "blob expected for %s '%s'"
3597
msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
3598
2994
-#: merge-recursive.c:1004
3599
+#: merge-recursive.c:963
3600
#, c-format
3601
msgid "failed to open '%s': %s"
3602
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
3603
2999
-#: merge-recursive.c:1015
3604
+#: merge-recursive.c:974
3605
#, c-format
3606
msgid "failed to symlink '%s': %s"
3607
msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
3608
3004
-#: merge-recursive.c:1020
3609
+#: merge-recursive.c:979
3610
#, c-format
3611
msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
3612
msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
3613
3009
-#: merge-recursive.c:1211
3614
+#: merge-recursive.c:1175
3615
#, c-format
3616
msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
3617
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
3618
3014
-#: merge-recursive.c:1218
3619
+#: merge-recursive.c:1182
3620
#, c-format
3621
msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
3622
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
3623
3019
-#: merge-recursive.c:1225
3624
+#: merge-recursive.c:1189
3625
#, c-format
3626
msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
3627
msgstr ""
3628
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
3629
"trộn)"
3630
3026
-#: merge-recursive.c:1233 merge-recursive.c:1245
3631
+#: merge-recursive.c:1197 merge-recursive.c:1209
3632
#, c-format
3633
msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
3634
msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
3635
3031
-#: merge-recursive.c:1236 merge-recursive.c:1248
3636
+#: merge-recursive.c:1200 merge-recursive.c:1212
3637
#, c-format
3638
msgid "Fast-forwarding submodule %s"
3639
msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
3640
3036
-#: merge-recursive.c:1271
3641
+#: merge-recursive.c:1235
3642
#, c-format
3643
msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
3644
msgstr ""
3645
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
3646
"theo sau hòa trộn)"
3647
3043
-#: merge-recursive.c:1275
3648
+#: merge-recursive.c:1239
3649
#, c-format
3650
msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
3651
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
3652
3048
-#: merge-recursive.c:1276
3653
+#: merge-recursive.c:1240
3654
msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
3655
msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
3656
3052
-#: merge-recursive.c:1279
3657
+#: merge-recursive.c:1243
3658
#, c-format
3659
msgid ""
3660
"If this is correct simply add it to the index for example\n"
@@ -3066,33 +3671,33 @@ msgstr ""
3671
"\n"
3672
"cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
3673
3069
-#: merge-recursive.c:1288
3674
+#: merge-recursive.c:1252
3675
#, c-format
3676
msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
3677
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
3678
3074
-#: merge-recursive.c:1361
3679
+#: merge-recursive.c:1325
3680
msgid "Failed to execute internal merge"
3681
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
3682
3078
-#: merge-recursive.c:1366
3683
+#: merge-recursive.c:1330
3684
#, c-format
3685
msgid "Unable to add %s to database"
3686
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
3687
3083
-#: merge-recursive.c:1398
3688
+#: merge-recursive.c:1362
3689
#, c-format
3690
msgid "Auto-merging %s"
3691
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
3692
3088
-#: merge-recursive.c:1419
3693
+#: merge-recursive.c:1385
3694
#, c-format
3695
msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
3696
msgstr ""
3697
"Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
3698
"%s."
3699
3095
-#: merge-recursive.c:1486
3700
+#: merge-recursive.c:1457
3701
#, c-format
3702
msgid ""
3703
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -3101,7 +3706,7 @@ msgstr ""
3706
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3707
"còn lại trong cây (tree)."
3708
3104
-#: merge-recursive.c:1491
3709
+#: merge-recursive.c:1462
3710
#, c-format
3711
msgid ""
3712
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -3110,7 +3715,7 @@ msgstr ""
3715
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3716
"của %s còn lại trong cây (tree)."
3717
3113
-#: merge-recursive.c:1498
3718
+#: merge-recursive.c:1469
3719
#, c-format
3720
msgid ""
3721
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -3119,7 +3724,7 @@ msgstr ""
3724
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3725
"còn lại trong cây (tree) tại %s."
3726
3122
-#: merge-recursive.c:1503
3727
+#: merge-recursive.c:1474
3728
#, c-format
3729
msgid ""
3730
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -3128,45 +3733,45 @@ msgstr ""
3733
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3734
"của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
3735
3131
-#: merge-recursive.c:1537
3736
+#: merge-recursive.c:1509
3737
msgid "rename"
3738
msgstr "đổi tên"
3739
3135
-#: merge-recursive.c:1537
3740
+#: merge-recursive.c:1509
3741
msgid "renamed"
3742
msgstr "đã đổi tên"
3743
3139
-#: merge-recursive.c:1633 merge-recursive.c:2481 merge-recursive.c:3213
3744
+#: merge-recursive.c:1589 merge-recursive.c:2445 merge-recursive.c:3085
3745
#, c-format
3746
msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
3747
msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3748
3144
-#: merge-recursive.c:1643
3749
+#: merge-recursive.c:1599
3750
#, c-format
3751
msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
3752
msgstr ""
3753
"Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
3754
"đường."
3755
3151
-#: merge-recursive.c:1706
3756
+#: merge-recursive.c:1657
3757
#, c-format
3758
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
3759
msgstr ""
3760
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
3761
3157
-#: merge-recursive.c:1734
3762
+#: merge-recursive.c:1687
3763
#, c-format
3764
msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
3765
msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
3766
3162
-#: merge-recursive.c:1739
3767
+#: merge-recursive.c:1692
3768
#, c-format
3769
msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
3770
msgstr ""
3771
"Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
3772
"thành %s"
3773
3169
-#: merge-recursive.c:1759
3774
+#: merge-recursive.c:1711
3775
#, c-format
3776
msgid ""
3777
"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -3175,17 +3780,17 @@ msgstr ""
3780
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
3781
"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
3782
3178
-#: merge-recursive.c:1764
3783
+#: merge-recursive.c:1716
3784
msgid " (left unresolved)"
3785
msgstr " (cần giải quyết)"
3786
3182
-#: merge-recursive.c:1868
3787
+#: merge-recursive.c:1825
3788
#, c-format
3789
msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
3790
msgstr ""
3791
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
3792
3188
-#: merge-recursive.c:2064
3793
+#: merge-recursive.c:2030
3794
#, c-format
3795
msgid ""
3796
"CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
@@ -3196,7 +3801,7 @@ msgstr ""
3801
"vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
3802
"nhận một phần nhiều của các tập tin."
3803
3199
-#: merge-recursive.c:2096
3804
+#: merge-recursive.c:2062
3805
#, c-format
3806
msgid ""
3807
"CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
@@ -3205,7 +3810,7 @@ msgstr ""
3810
"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
3811
"của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
3812
3208
-#: merge-recursive.c:2106
3813
+#: merge-recursive.c:2072
3814
#, c-format
3815
msgid ""
3816
"CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
@@ -3214,7 +3819,7 @@ msgstr ""
3819
"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
3820
"các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
3821
3217
-#: merge-recursive.c:2198
3822
+#: merge-recursive.c:2164
3823
#, c-format
3824
msgid ""
3825
"CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
@@ -3223,7 +3828,7 @@ msgstr ""
3828
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
3829
"%s->%s trong %s"
3830
3226
-#: merge-recursive.c:2443
3831
+#: merge-recursive.c:2408
3832
#, c-format
3833
msgid ""
3834
"WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
@@ -3232,82 +3837,118 @@ msgstr ""
3837
"CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
3838
"bị đổi tên."
3839
3235
-#: merge-recursive.c:3022
3840
+#: merge-recursive.c:2929
3841
#, c-format
3842
msgid "cannot read object %s"
3843
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
3844
3240
-#: merge-recursive.c:3025
3845
+#: merge-recursive.c:2932
3846
#, c-format
3847
msgid "object %s is not a blob"
3848
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
3849
3245
-#: merge-recursive.c:3094
3850
+#: merge-recursive.c:2996
3851
msgid "modify"
3852
msgstr "sửa đổi"
3853
3249
-#: merge-recursive.c:3094
3854
+#: merge-recursive.c:2996
3855
msgid "modified"
3856
msgstr "đã sửa"
3857
3253
-#: merge-recursive.c:3105
3858
+#: merge-recursive.c:3008
3859
msgid "content"
3860
msgstr "nội dung"
3861
3257
-#: merge-recursive.c:3112
3862
+#: merge-recursive.c:3012
3863
msgid "add/add"
3864
msgstr "thêm/thêm"
3865
3261
-#: merge-recursive.c:3160
3866
+#: merge-recursive.c:3035
3867
#, c-format
3868
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
3869
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
3870
3266
-#: merge-recursive.c:3182 git-submodule.sh:861
3871
+#: merge-recursive.c:3057 git-submodule.sh:937
3872
msgid "submodule"
3873
msgstr "mô-đun-con"
3874
3270
-#: merge-recursive.c:3183
3875
+#: merge-recursive.c:3058
3876
#, c-format
3877
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
3878
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
3879
3275
-#: merge-recursive.c:3216
3880
+#: merge-recursive.c:3088
3881
#, c-format
3882
msgid "Adding as %s instead"
3883
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
3884
3280
-#: merge-recursive.c:3319
3885
+#: merge-recursive.c:3170
3886
+#, c-format
3887
+msgid ""
3888
+"Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
3889
+"moving it to %s."
3890
+msgstr ""
3891
+"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
3892
+"đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3893
+
3894
+#: merge-recursive.c:3173
3895
+#, c-format
3896
+msgid ""
3897
+"CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
3898
+"in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3899
+msgstr ""
3900
+"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
3901
+"đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3902
+
3903
+#: merge-recursive.c:3177
3904
+#, c-format
3905
+msgid ""
3906
+"Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
3907
+"%s; moving it to %s."
3908
+msgstr ""
3909
+"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
3910
+"thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3911
+
3912
+#: merge-recursive.c:3180
3913
+#, c-format
3914
+msgid ""
3915
+"CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
3916
+"was renamed in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3917
+msgstr ""
3918
+"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
3919
+"mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3920
+
3921
+#: merge-recursive.c:3294
3922
#, c-format
3923
msgid "Removing %s"
3924
msgstr "Đang xóa %s"
3925
3285
-#: merge-recursive.c:3345
3926
+#: merge-recursive.c:3317
3927
msgid "file/directory"
3928
msgstr "tập-tin/thư-mục"
3929
3289
-#: merge-recursive.c:3351
3930
+#: merge-recursive.c:3322
3931
msgid "directory/file"
3932
msgstr "thư-mục/tập-tin"
3933
3293
-#: merge-recursive.c:3358
3934
+#: merge-recursive.c:3329
3935
#, c-format
3936
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
3937
msgstr ""
3938
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
3939
"%s"
3940
3300
-#: merge-recursive.c:3367
3941
+#: merge-recursive.c:3338
3942
#, c-format
3943
msgid "Adding %s"
3944
msgstr "Thêm \"%s\""
3945
3305
-#: merge-recursive.c:3376
3946
+#: merge-recursive.c:3347
3947
#, c-format
3948
msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
3949
msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
3950
3310
-#: merge-recursive.c:3417
3951
+#: merge-recursive.c:3385
3952
#, c-format
3953
msgid ""
3954
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3317,146 +3958,158 @@ msgstr ""
3958
"hòa trộn:\n"
3959
" %s"
3960
3320
-#: merge-recursive.c:3428
3961
+#: merge-recursive.c:3396
3962
msgid "Already up to date!"
3963
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
3964
3324
-#: merge-recursive.c:3437
3965
+#: merge-recursive.c:3405
3966
#, c-format
3967
msgid "merging of trees %s and %s failed"
3968
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
3969
3329
-#: merge-recursive.c:3536
3970
+#: merge-recursive.c:3504
3971
msgid "Merging:"
3972
msgstr "Đang trộn:"
3973
3333
-#: merge-recursive.c:3549
3974
+#: merge-recursive.c:3517
3975
#, c-format
3976
msgid "found %u common ancestor:"
3977
msgid_plural "found %u common ancestors:"
3978
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
3979
3339
-#: merge-recursive.c:3588
3980
+#: merge-recursive.c:3556
3981
msgid "merge returned no commit"
3982
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
3983
3343
-#: merge-recursive.c:3654
3984
+#: merge-recursive.c:3622
3985
#, c-format
3986
msgid "Could not parse object '%s'"
3987
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
3988
3348
-#: merge-recursive.c:3670 builtin/merge.c:692 builtin/merge.c:850
3989
+#: merge-recursive.c:3638 builtin/merge.c:702 builtin/merge.c:873
3990
msgid "Unable to write index."
3991
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
3992
3352
-#: midx.c:65
3993
+#: midx.c:66
3994
#, c-format
3995
msgid "multi-pack-index file %s is too small"
3996
msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
3997
3357
-#: midx.c:81
3998
+#: midx.c:82
3999
#, c-format
4000
msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
4001
msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
4002
3362
-#: midx.c:86
4003
+#: midx.c:87
4004
#, c-format
4005
msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
4006
msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
4007
3367
-#: midx.c:91
4008
+#: midx.c:92
4009
#, c-format
4010
msgid "hash version %u does not match"
4011
msgstr "phiên bản băm “%u” không khớp"
4012
3372
-#: midx.c:105
4013
+#: midx.c:106
4014
msgid "invalid chunk offset (too large)"
4015
msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4016
3376
-#: midx.c:129
4017
+#: midx.c:130
4018
msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4019
msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4020
3380
-#: midx.c:142
4021
+#: midx.c:143
4022
msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
4023
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
4024
3384
-#: midx.c:144
4025
+#: midx.c:145
4026
msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
4027
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
4028
3388
-#: midx.c:146
4029
+#: midx.c:147
4030
msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
4031
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
4032
3392
-#: midx.c:148
4033
+#: midx.c:149
4034
msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
4035
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
4036
3396
-#: midx.c:162
4037
+#: midx.c:163
4038
#, c-format
4039
msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4040
msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4041
3401
-#: midx.c:205
4042
+#: midx.c:209
4043
#, c-format
4044
msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
4045
msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
4046
3406
-#: midx.c:246
4047
+#: midx.c:250
4048
msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
4049
msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
4050
3410
-#: midx.c:271
4051
+#: midx.c:275
4052
msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4053
msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4054
3414
-#: midx.c:407
4055
+#: midx.c:443
4056
#, c-format
4057
msgid "failed to add packfile '%s'"
4058
msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
4059
3419
-#: midx.c:413
4060
+#: midx.c:449
4061
#, c-format
4062
msgid "failed to open pack-index '%s'"
4063
msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
4064
3424
-#: midx.c:507
4065
+#: midx.c:543
4066
#, c-format
4067
msgid "failed to locate object %d in packfile"
4068
msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
4069
3429
-#: midx.c:943
4070
+#: midx.c:979
4071
#, c-format
4072
msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
4073
msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
4074
3434
-#: midx.c:981
4075
+#: midx.c:1034
4076
+msgid "Looking for referenced packfiles"
4077
+msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
4078
+
4079
+#: midx.c:1049
4080
#, c-format
4081
msgid ""
4082
"oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4083
msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4084
3440
-#: midx.c:992
4085
+#: midx.c:1053
4086
+msgid "Verifying OID order in MIDX"
4087
+msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong MIDX"
4088
+
4089
+#: midx.c:1062
4090
#, c-format
4091
msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4092
msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4093
3445
-#: midx.c:996
4094
+#: midx.c:1081
4095
+msgid "Sorting objects by packfile"
4096
+msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
4097
+
4098
+#: midx.c:1087
4099
msgid "Verifying object offsets"
4100
msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
4101
3449
-#: midx.c:1004
4102
+#: midx.c:1103
4103
#, c-format
4104
msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
4105
msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
4106
3454
-#: midx.c:1010
4107
+#: midx.c:1109
4108
#, c-format
4109
msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
4110
msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
4111
3459
-#: midx.c:1019
4112
+#: midx.c:1118
4113
#, c-format
4114
msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4115
msgstr ""
@@ -3544,86 +4197,81 @@ msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
4197
msgid "hash mismatch %s"
4198
msgstr "mã băm không khớp %s"
4199
3547
-#: packfile.c:607
4200
+#: packfile.c:617
4201
msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
4202
msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
4203
3551
-#: packfile.c:1870
4204
+#: packfile.c:1880
4205
#, c-format
4206
msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
4207
msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
4208
3556
-#: packfile.c:1874
4209
+#: packfile.c:1884
4210
#, c-format
4211
msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
4212
msgstr ""
4213
"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
4214
3562
-#: parse-options.c:35
4215
+#: parse-options.c:38
4216
#, c-format
4217
msgid "%s requires a value"
4218
msgstr "“%s” yêu cầu một giá trị"
4219
3567
-#: parse-options.c:69
4220
+#: parse-options.c:73
4221
#, c-format
4222
msgid "%s is incompatible with %s"
4223
msgstr "%s là xung khắc với %s"
4224
3572
-#: parse-options.c:74
4225
+#: parse-options.c:78
4226
#, c-format
4227
msgid "%s : incompatible with something else"
4228
msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
4229
3577
-#: parse-options.c:88 parse-options.c:92 parse-options.c:260
4230
+#: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:287
4231
#, c-format
4232
msgid "%s takes no value"
4233
msgstr "%s k nhận giá trị"
4234
3582
-#: parse-options.c:90
4235
+#: parse-options.c:94
4236
#, c-format
4237
msgid "%s isn't available"
4238
msgstr "%s không sẵn có"
4239
3587
-#: parse-options.c:178
3588
-#, c-format
3589
-msgid "%s expects a numerical value"
3590
-msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3591
-
3592
-#: parse-options.c:194
4240
+#: parse-options.c:216
4241
#, c-format
4242
msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
4243
msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
4244
3597
-#: parse-options.c:322
4245
+#: parse-options.c:356
4246
#, c-format
4247
msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
4248
msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
4249
3602
-#: parse-options.c:356 parse-options.c:364
4250
+#: parse-options.c:390 parse-options.c:398
4251
#, c-format
4252
msgid "did you mean `--%s` (with two dashes ?)"
4253
msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang?)"
4254
3607
-#: parse-options.c:649
4255
+#: parse-options.c:733
4256
#, c-format
4257
msgid "unknown option `%s'"
4258
msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
4259
3612
-#: parse-options.c:651
4260
+#: parse-options.c:735
4261
#, c-format
4262
msgid "unknown switch `%c'"
4263
msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
4264
3617
-#: parse-options.c:653
4265
+#: parse-options.c:737
4266
#, c-format
4267
msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
4268
msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
4269
3622
-#: parse-options.c:675
4270
+#: parse-options.c:759
4271
msgid "..."
4272
msgstr "…"
4273
3626
-#: parse-options.c:694
4274
+#: parse-options.c:778
4275
#, c-format
4276
msgid "usage: %s"
4277
msgstr "cách dùng: %s"
@@ -3631,17 +4279,17 @@ msgstr "cách dùng: %s"
4279
#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
4280
#. one in "usage: %s" translation.
4281
#.
3634
-#: parse-options.c:700
4282
+#: parse-options.c:784
4283
#, c-format
4284
msgid " or: %s"
4285
msgstr " hoặc: %s"
4286
3639
-#: parse-options.c:703
4287
+#: parse-options.c:787
4288
#, c-format
4289
msgid " %s"
4290
msgstr " %s"
4291
3644
-#: parse-options.c:742
4292
+#: parse-options.c:826
4293
msgid "-NUM"
4294
msgstr "-SỐ"
4295
@@ -3660,12 +4308,12 @@ msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
4308
msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
4309
msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
4310
3663
-#: parse-options-cb.c:110
4311
+#: parse-options-cb.c:127 parse-options-cb.c:144
4312
#, c-format
4313
msgid "malformed object name '%s'"
4314
msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
4315
3668
-#: path.c:894
4316
+#: path.c:897
4317
#, c-format
4318
msgid "Could not make %s writable by group"
4319
msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
@@ -3745,45 +4393,53 @@ msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ t
4393
msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
4394
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
4395
3748
-#: pkt-line.c:104
4396
+#: pkt-line.c:92
4397
+msgid "unable to write flush packet"
4398
+msgstr "không thể đẩy dữ liệu của gói lên đĩa"
4399
+
4400
+#: pkt-line.c:99
4401
+msgid "unable to write delim packet"
4402
+msgstr "không thể ghi gói delim"
4403
+
4404
+#: pkt-line.c:106
4405
msgid "flush packet write failed"
4406
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin gói lúc đẩy dữ liệu lên bộ nhớ"
4407
3752
-#: pkt-line.c:144 pkt-line.c:230
4408
+#: pkt-line.c:146 pkt-line.c:232
4409
msgid "protocol error: impossibly long line"
4410
msgstr "lỗi giao thức: không thể làm được dòng dài"
4411
3756
-#: pkt-line.c:160 pkt-line.c:162
4412
+#: pkt-line.c:162 pkt-line.c:164
4413
msgid "packet write with format failed"
4414
msgstr "gặp lỗi khi ghi gói có định dạng"
4415
3760
-#: pkt-line.c:194
4416
+#: pkt-line.c:196
4417
msgid "packet write failed - data exceeds max packet size"
4418
msgstr "gặp lỗi khi ghi gói - dữ liệu vượt quá cỡ vói tối đa"
4419
3764
-#: pkt-line.c:201 pkt-line.c:208
4420
+#: pkt-line.c:203 pkt-line.c:210
4421
msgid "packet write failed"
4422
msgstr "gặp lỗi khi ghi gói"
4423
3768
-#: pkt-line.c:293
4424
+#: pkt-line.c:295
4425
msgid "read error"
4426
msgstr "lỗi đọc"
4427
3772
-#: pkt-line.c:301
4428
+#: pkt-line.c:303
4429
msgid "the remote end hung up unexpectedly"
4430
msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
4431
3776
-#: pkt-line.c:329
4432
+#: pkt-line.c:331
4433
#, c-format
4434
msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
4435
msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
4436
3781
-#: pkt-line.c:339 pkt-line.c:344
4437
+#: pkt-line.c:341 pkt-line.c:346
4438
#, c-format
4439
msgid "protocol error: bad line length %d"
4440
msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
4441
3786
-#: pkt-line.c:353
4442
+#: pkt-line.c:362
4443
#, c-format
4444
msgid "remote error: %s"
4445
msgstr "lỗi máy chủ: %s"
@@ -3797,7 +4453,7 @@ msgstr "Làm mới bảng mục lục"
4453
msgid "unable to create threaded lstat: %s"
4454
msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
4455
3800
-#: pretty.c:963
4456
+#: pretty.c:966
4457
msgid "unable to parse --pretty format"
4458
msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
4459
@@ -3809,7 +4465,7 @@ msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
4465
msgid "could not read `log` output"
4466
msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
4467
3812
-#: range-diff.c:74 sequencer.c:4828
4468
+#: range-diff.c:74 sequencer.c:4897
4469
#, c-format
4470
msgid "could not parse commit '%s'"
4471
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
@@ -3823,47 +4479,52 @@ msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
4479
msgid "could not parse log for '%s'"
4480
msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
4481
3826
-#: read-cache.c:673
4482
+#: read-cache.c:680
4483
#, c-format
4484
msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
4485
msgstr ""
4486
"sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
4487
3832
-#: read-cache.c:689
4488
+#: read-cache.c:696
4489
msgid "cannot create an empty blob in the object database"
4490
msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
4491
3836
-#: read-cache.c:710
4492
+#: read-cache.c:718
4493
#, c-format
4494
msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
4495
msgstr ""
4496
"%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
4497
3842
-#: read-cache.c:765
4498
+#: read-cache.c:723
4499
+#, c-format
4500
+msgid "'%s' does not have a commit checked out"
4501
+msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
4502
+
4503
+#: read-cache.c:775
4504
#, c-format
4505
msgid "unable to index file '%s'"
4506
msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
4507
3847
-#: read-cache.c:784
4508
+#: read-cache.c:794
4509
#, c-format
4510
msgid "unable to add '%s' to index"
4511
msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
4512
3852
-#: read-cache.c:795
4513
+#: read-cache.c:805
4514
#, c-format
4515
msgid "unable to stat '%s'"
4516
msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
4517
3857
-#: read-cache.c:1304
4518
+#: read-cache.c:1314
4519
#, c-format
4520
msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
4521
msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
4522
3862
-#: read-cache.c:1489
4523
+#: read-cache.c:1499
4524
msgid "Refresh index"
4525
msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
4526
3866
-#: read-cache.c:1603
4527
+#: read-cache.c:1613
4528
#, c-format
4529
msgid ""
4530
"index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -3872,7 +4533,7 @@ msgstr ""
4533
"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4534
"Dùng phiên bản %i"
4535
3875
-#: read-cache.c:1613
4536
+#: read-cache.c:1623
4537
#, c-format
4538
msgid ""
4539
"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -3881,144 +4542,151 @@ msgstr ""
4542
"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4543
"Dùng phiên bản %i"
4544
3884
-#: read-cache.c:1684
4545
+#: read-cache.c:1679
4546
#, c-format
4547
msgid "bad signature 0x%08x"
4548
msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
4549
3889
-#: read-cache.c:1687
4550
+#: read-cache.c:1682
4551
#, c-format
4552
msgid "bad index version %d"
4553
msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
4554
3894
-#: read-cache.c:1696
4555
+#: read-cache.c:1691
4556
msgid "bad index file sha1 signature"
4557
msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
4558
3898
-#: read-cache.c:1726
4559
+#: read-cache.c:1721
4560
#, c-format
4561
msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
4562
msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
4563
3903
-#: read-cache.c:1728
4564
+#: read-cache.c:1723
4565
#, c-format
4566
msgid "ignoring %.4s extension"
4567
msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
4568
3908
-#: read-cache.c:1765
4569
+#: read-cache.c:1760
4570
#, c-format
4571
msgid "unknown index entry format 0x%08x"
4572
msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
4573
3913
-#: read-cache.c:1781
4574
+#: read-cache.c:1776
4575
#, c-format
4576
msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
4577
msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
4578
3918
-#: read-cache.c:1836
4579
+#: read-cache.c:1833
4580
msgid "unordered stage entries in index"
4581
msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
4582
3922
-#: read-cache.c:1839
4583
+#: read-cache.c:1836
4584
#, c-format
4585
msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
4586
msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
4587
3927
-#: read-cache.c:1842
4588
+#: read-cache.c:1839
4589
#, c-format
4590
msgid "unordered stage entries for '%s'"
4591
msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
4592
3932
-#: read-cache.c:1949 read-cache.c:2227 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
3933
-#: builtin/add.c:459 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:294
3934
-#: builtin/checkout.c:622 builtin/checkout.c:991 builtin/clean.c:955
3935
-#: builtin/commit.c:344 builtin/diff-tree.c:116 builtin/grep.c:498
4593
+#: read-cache.c:1946 read-cache.c:2234 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
4594
+#: builtin/add.c:460 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:358
4595
+#: builtin/checkout.c:672 builtin/checkout.c:1060 builtin/clean.c:955
4596
+#: builtin/commit.c:344 builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:498
4597
#: builtin/mv.c:145 builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271
4598
#: builtin/submodule--helper.c:330
4599
msgid "index file corrupt"
4600
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
4601
3941
-#: read-cache.c:2090
4602
+#: read-cache.c:2087
4603
#, c-format
4604
msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
4605
msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
4606
3946
-#: read-cache.c:2103
4607
+#: read-cache.c:2100
4608
#, c-format
4609
msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
4610
msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
4611
3951
-#: read-cache.c:2136
4612
+#: read-cache.c:2133
4613
#, c-format
4614
msgid "%s: index file open failed"
4615
msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
4616
3956
-#: read-cache.c:2140
4617
+#: read-cache.c:2137
4618
#, c-format
4619
msgid "%s: cannot stat the open index"
4620
msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
4621
3961
-#: read-cache.c:2144
4622
+#: read-cache.c:2141
4623
#, c-format
4624
msgid "%s: index file smaller than expected"
4625
msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
4626
3966
-#: read-cache.c:2148
4627
+#: read-cache.c:2145
4628
#, c-format
4629
msgid "%s: unable to map index file"
4630
msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
4631
3971
-#: read-cache.c:2190
4632
+#: read-cache.c:2187
4633
#, c-format
4634
msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
4635
msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
4636
3976
-#: read-cache.c:2217
4637
+#: read-cache.c:2214
4638
#, c-format
4639
msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
4640
msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
4641
3981
-#: read-cache.c:2239
4642
+#: read-cache.c:2246
4643
#, c-format
4644
msgid "could not freshen shared index '%s'"
4645
msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
4646
3986
-#: read-cache.c:2274
4647
+#: read-cache.c:2293
4648
#, c-format
4649
msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
4650
msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
4651
3991
-#: read-cache.c:2971 sequencer.c:4791 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1087
4652
+#: read-cache.c:2988 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1117
4653
#, c-format
4654
msgid "could not close '%s'"
4655
msgstr "không thể đóng “%s”"
4656
3996
-#: read-cache.c:3044 sequencer.c:2237 sequencer.c:3647
4657
+#: read-cache.c:3091 sequencer.c:2354 sequencer.c:3807
4658
#, c-format
4659
msgid "could not stat '%s'"
4660
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
4661
4001
-#: read-cache.c:3057
4662
+#: read-cache.c:3104
4663
#, c-format
4664
msgid "unable to open git dir: %s"
4665
msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
4666
4006
-#: read-cache.c:3069
4667
+#: read-cache.c:3116
4668
#, c-format
4669
msgid "unable to unlink: %s"
4670
msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
4671
4011
-#: read-cache.c:3088
4672
+#: read-cache.c:3141
4673
#, c-format
4674
msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
4675
msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
4676
4016
-#: read-cache.c:3237
4677
+#: read-cache.c:3290
4678
#, c-format
4679
msgid "%s: cannot drop to stage #0"
4680
msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
4681
4021
-#: rebase-interactive.c:10
4682
+#: rebase-interactive.c:26
4683
+#, c-format
4684
+msgid ""
4685
+"unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
4686
+msgstr ""
4687
+"không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
4688
+
4689
+#: rebase-interactive.c:35
4690
msgid ""
4691
"\n"
4692
"Commands:\n"
@@ -4064,7 +4732,13 @@ msgstr ""
4732
"Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
4733
"đáy.\n"
4734
4067
-#: rebase-interactive.c:31 git-rebase--preserve-merges.sh:173
4735
+#: rebase-interactive.c:56
4736
+#, c-format
4737
+msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
4738
+msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
4739
+msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
4740
+
4741
+#: rebase-interactive.c:65 git-rebase--preserve-merges.sh:173
4742
msgid ""
4743
"\n"
4744
"Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
@@ -4073,7 +4747,7 @@ msgstr ""
4747
"Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4748
"chuyển giao.\n"
4749
4076
-#: rebase-interactive.c:34 git-rebase--preserve-merges.sh:177
4750
+#: rebase-interactive.c:68 git-rebase--preserve-merges.sh:177
4751
msgid ""
4752
"\n"
4753
"If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
@@ -4081,7 +4755,7 @@ msgstr ""
4755
"\n"
4756
"Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
4757
4084
-#: rebase-interactive.c:40 git-rebase--preserve-merges.sh:816
4758
+#: rebase-interactive.c:74 git-rebase--preserve-merges.sh:816
4759
msgid ""
4760
"\n"
4761
"You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
@@ -4095,7 +4769,7 @@ msgstr ""
4769
" git rebase --continue\n"
4770
"\n"
4771
4098
-#: rebase-interactive.c:45 git-rebase--preserve-merges.sh:893
4772
+#: rebase-interactive.c:79 git-rebase--preserve-merges.sh:893
4773
msgid ""
4774
"\n"
4775
"However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
@@ -4105,125 +4779,155 @@ msgstr ""
4779
"Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
4780
"\n"
4781
4108
-#: rebase-interactive.c:51 git-rebase--preserve-merges.sh:900
4782
+#: rebase-interactive.c:85 git-rebase--preserve-merges.sh:900
4783
msgid "Note that empty commits are commented out"
4784
msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
4785
4112
-#: rebase-interactive.c:62 rebase-interactive.c:75 sequencer.c:2219
4113
-#: sequencer.c:4569 sequencer.c:4625 sequencer.c:4900
4786
+#: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3339
4787
+#: sequencer.c:3365 sequencer.c:4996 builtin/fsck.c:356 builtin/rebase.c:235
4788
#, c-format
4115
-msgid "could not read '%s'."
4116
-msgstr "không thể đọc “%s”."
4789
+msgid "could not write '%s'"
4790
+msgstr "không thể ghi “%s”"
4791
+
4792
+#: rebase-interactive.c:108
4793
+#, c-format
4794
+msgid "could not copy '%s' to '%s'."
4795
+msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”."
4796
+
4797
+#: rebase-interactive.c:173
4798
+#, c-format
4799
+msgid ""
4800
+"Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
4801
+"Dropped commits (newer to older):\n"
4802
+msgstr ""
4803
+"Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
4804
+"Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
4805
+
4806
+#: rebase-interactive.c:180
4807
+#, c-format
4808
+msgid ""
4809
+"To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
4810
+"\n"
4811
+"Use 'git config rebase.missingCommitsCheck' to change the level of "
4812
+"warnings.\n"
4813
+"The possible behaviours are: ignore, warn, error.\n"
4814
+"\n"
4815
+msgstr ""
4816
+"Để tránh thông báo này, dùng \"drop\" một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4817
+"chuyển giao.\n"
4818
+"\n"
4819
+"Dùng “git config rebase.missingCommitsCheck” để thay đổi mức độ của cảnh "
4820
+"báo.\n"
4821
+"Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
4822
+"\n"
4823
4824
#: refs.c:192
4825
#, c-format
4826
msgid "%s does not point to a valid object!"
4827
msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
4828
4123
-#: refs.c:583
4829
+#: refs.c:597
4830
#, c-format
4831
msgid "ignoring dangling symref %s"
4832
msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
4833
4128
-#: refs.c:585 ref-filter.c:1976
4834
+#: refs.c:599 ref-filter.c:1982
4835
#, c-format
4836
msgid "ignoring broken ref %s"
4837
msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
4838
4133
-#: refs.c:711
4839
+#: refs.c:734
4840
#, c-format
4841
msgid "could not open '%s' for writing: %s"
4842
msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
4843
4138
-#: refs.c:721 refs.c:772
4844
+#: refs.c:744 refs.c:795
4845
#, c-format
4846
msgid "could not read ref '%s'"
4847
msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
4848
4143
-#: refs.c:727
4849
+#: refs.c:750
4850
#, c-format
4851
msgid "ref '%s' already exists"
4852
msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
4853
4148
-#: refs.c:732
4854
+#: refs.c:755
4855
#, c-format
4856
msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
4857
msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
4858
4153
-#: refs.c:740 sequencer.c:396 sequencer.c:2549 sequencer.c:2675
4154
-#: sequencer.c:2689 sequencer.c:2923 sequencer.c:4789 sequencer.c:4852
4155
-#: wrapper.c:656
4859
+#: refs.c:763 sequencer.c:400 sequencer.c:2679 sequencer.c:2805
4860
+#: sequencer.c:2819 sequencer.c:3076 sequencer.c:4913 wrapper.c:656
4861
#, c-format
4862
msgid "could not write to '%s'"
4863
msgstr "không thể ghi vào “%s”"
4864
4160
-#: refs.c:767 sequencer.c:4787 sequencer.c:4846 wrapper.c:225 wrapper.c:395
4161
-#: builtin/am.c:713 builtin/rebase.c:575
4865
+#: refs.c:790 wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:715 builtin/rebase.c:993
4866
#, c-format
4867
msgid "could not open '%s' for writing"
4868
msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4869
4166
-#: refs.c:774
4870
+#: refs.c:797
4871
#, c-format
4872
msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
4873
msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
4874
4171
-#: refs.c:905
4875
+#: refs.c:928
4876
#, c-format
4877
msgid "log for ref %s has gap after %s"
4878
msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
4879
4176
-#: refs.c:911
4880
+#: refs.c:934
4881
#, c-format
4882
msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
4883
msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
4884
4181
-#: refs.c:969
4885
+#: refs.c:993
4886
#, c-format
4887
msgid "log for %s is empty"
4888
msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
4889
4186
-#: refs.c:1061
4890
+#: refs.c:1085
4891
#, c-format
4892
msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
4893
msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
4894
4191
-#: refs.c:1137
4895
+#: refs.c:1161
4896
#, c-format
4897
msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
4898
msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
4899
4196
-#: refs.c:1911
4900
+#: refs.c:1942
4901
#, c-format
4902
msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
4903
msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
4904
4201
-#: refs.c:1943
4905
+#: refs.c:1974
4906
msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
4907
msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
4908
4205
-#: refs.c:2039 refs.c:2069
4909
+#: refs.c:2070 refs.c:2100
4910
#, c-format
4911
msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
4912
msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
4913
4210
-#: refs.c:2045 refs.c:2080
4914
+#: refs.c:2076 refs.c:2111
4915
#, c-format
4916
msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
4917
msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
4918
4215
-#: refs/files-backend.c:1228
4919
+#: refs/files-backend.c:1234
4920
#, c-format
4921
msgid "could not remove reference %s"
4922
msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
4923
4220
-#: refs/files-backend.c:1242 refs/packed-backend.c:1532
4924
+#: refs/files-backend.c:1248 refs/packed-backend.c:1532
4925
#: refs/packed-backend.c:1542
4926
#, c-format
4927
msgid "could not delete reference %s: %s"
4928
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
4929
4226
-#: refs/files-backend.c:1245 refs/packed-backend.c:1545
4930
+#: refs/files-backend.c:1251 refs/packed-backend.c:1545
4931
#, c-format
4932
msgid "could not delete references: %s"
4933
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
@@ -4233,7 +4937,7 @@ msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
4937
msgid "invalid refspec '%s'"
4938
msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
4939
4236
-#: ref-filter.c:39 wt-status.c:1861
4940
+#: ref-filter.c:39 wt-status.c:1907
4941
msgid "gone"
4942
msgstr "đã ra đi"
4943
@@ -4357,17 +5061,17 @@ msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
5061
msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
5062
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
5063
4360
-#: ref-filter.c:527
5064
+#: ref-filter.c:531
5065
#, c-format
5066
msgid "malformed field name: %.*s"
5067
msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
5068
4365
-#: ref-filter.c:554
5069
+#: ref-filter.c:558
5070
#, c-format
5071
msgid "unknown field name: %.*s"
5072
msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
5073
4370
-#: ref-filter.c:558
5074
+#: ref-filter.c:562
5075
#, c-format
5076
msgid ""
5077
"not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
@@ -4375,62 +5079,62 @@ msgstr ""
5079
"không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
5080
"đối tượng"
5081
4378
-#: ref-filter.c:682
5082
+#: ref-filter.c:686
5083
#, c-format
5084
msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
5085
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5086
4383
-#: ref-filter.c:745
5087
+#: ref-filter.c:749
5088
#, c-format
5089
msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
5090
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5091
4388
-#: ref-filter.c:747
5092
+#: ref-filter.c:751
5093
#, c-format
5094
msgid "format: %%(then) atom used more than once"
5095
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
5096
4393
-#: ref-filter.c:749
5097
+#: ref-filter.c:753
5098
#, c-format
5099
msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
5100
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
5101
4398
-#: ref-filter.c:777
5102
+#: ref-filter.c:781
5103
#, c-format
5104
msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
5105
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5106
4403
-#: ref-filter.c:779
5107
+#: ref-filter.c:783
5108
#, c-format
5109
msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
5110
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5111
4408
-#: ref-filter.c:781
5112
+#: ref-filter.c:785
5113
#, c-format
5114
msgid "format: %%(else) atom used more than once"
5115
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
5116
4413
-#: ref-filter.c:796
5117
+#: ref-filter.c:800
5118
#, c-format
5119
msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
5120
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
5121
4418
-#: ref-filter.c:853
5122
+#: ref-filter.c:857
5123
#, c-format
5124
msgid "malformed format string %s"
5125
msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
5126
4423
-#: ref-filter.c:1447
5127
+#: ref-filter.c:1453
5128
#, c-format
5129
msgid "(no branch, rebasing %s)"
5130
msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
5131
4428
-#: ref-filter.c:1450
5132
+#: ref-filter.c:1456
5133
#, c-format
5134
msgid "(no branch, rebasing detached HEAD %s)"
5135
msgstr "(không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời)"
5136
4433
-#: ref-filter.c:1453
5137
+#: ref-filter.c:1459
5138
#, c-format
5139
msgid "(no branch, bisect started on %s)"
5140
msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
@@ -4438,7 +5142,7 @@ msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s
5142
#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
5143
#. detached at " in wt-status.c
5144
#.
4441
-#: ref-filter.c:1461
5145
+#: ref-filter.c:1467
5146
#, c-format
5147
msgid "(HEAD detached at %s)"
5148
msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
@@ -4446,56 +5150,56 @@ msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
5150
#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
5151
#. detached from " in wt-status.c
5152
#.
4449
-#: ref-filter.c:1468
5153
+#: ref-filter.c:1474
5154
#, c-format
5155
msgid "(HEAD detached from %s)"
5156
msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
5157
4454
-#: ref-filter.c:1472
5158
+#: ref-filter.c:1478
5159
msgid "(no branch)"
5160
msgstr "(không nhánh)"
5161
4458
-#: ref-filter.c:1506 ref-filter.c:1663
5162
+#: ref-filter.c:1512 ref-filter.c:1669
5163
#, c-format
5164
msgid "missing object %s for %s"
5165
msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
5166
4463
-#: ref-filter.c:1516
5167
+#: ref-filter.c:1522
5168
#, c-format
5169
msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
5170
msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
5171
4468
-#: ref-filter.c:1882
5172
+#: ref-filter.c:1888
5173
#, c-format
5174
msgid "malformed object at '%s'"
5175
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
5176
4473
-#: ref-filter.c:1971
5177
+#: ref-filter.c:1977
5178
#, c-format
5179
msgid "ignoring ref with broken name %s"
5180
msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
5181
4478
-#: ref-filter.c:2257
5182
+#: ref-filter.c:2263
5183
#, c-format
5184
msgid "format: %%(end) atom missing"
5185
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
5186
4483
-#: ref-filter.c:2352
5187
+#: ref-filter.c:2363
5188
#, c-format
5189
msgid "option `%s' is incompatible with --merged"
5190
msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --merged"
5191
4488
-#: ref-filter.c:2355
5192
+#: ref-filter.c:2366
5193
#, c-format
5194
msgid "option `%s' is incompatible with --no-merged"
5195
msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --no-merged"
5196
4493
-#: ref-filter.c:2365
5197
+#: ref-filter.c:2376
5198
#, c-format
5199
msgid "malformed object name %s"
5200
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
5201
4498
-#: ref-filter.c:2370
5202
+#: ref-filter.c:2381
5203
#, c-format
5204
msgid "option `%s' must point to a commit"
5205
msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
@@ -4694,42 +5398,42 @@ msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
5398
msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
5399
msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
5400
4697
-#: remote.c:1990
5401
+#: remote.c:2016
5402
#, c-format
5403
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
5404
msgstr ""
5405
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
5406
4703
-#: remote.c:1994
5407
+#: remote.c:2020
5408
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
5409
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
5410
4707
-#: remote.c:1997
5411
+#: remote.c:2023
5412
#, c-format
5413
msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
5414
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
5415
4712
-#: remote.c:2001
5416
+#: remote.c:2027
5417
#, c-format
5418
msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
5419
msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
5420
4717
-#: remote.c:2004
5421
+#: remote.c:2030
5422
#, c-format
5423
msgid " (use \"%s\" for details)\n"
5424
msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
5425
4722
-#: remote.c:2008
5426
+#: remote.c:2034
5427
#, c-format
5428
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
5429
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
5430
msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
5431
4728
-#: remote.c:2014
5432
+#: remote.c:2040
5433
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
5434
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
5435
4732
-#: remote.c:2017
5436
+#: remote.c:2043
5437
#, c-format
5438
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
5439
msgid_plural ""
@@ -4738,11 +5442,11 @@ msgstr[0] ""
5442
"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
5443
"tiếp-nhanh.\n"
5444
4741
-#: remote.c:2025
5445
+#: remote.c:2051
5446
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
5447
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
5448
4745
-#: remote.c:2028
5449
+#: remote.c:2054
5450
#, c-format
5451
msgid ""
5452
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -4755,13 +5459,13 @@ msgstr[0] ""
5459
"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
5460
"tương ứng với mỗi lần.\n"
5461
4758
-#: remote.c:2038
5462
+#: remote.c:2064
5463
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
5464
msgstr ""
5465
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
5466
"bạn)\n"
5467
4764
-#: remote.c:2221
5468
+#: remote.c:2247
5469
#, c-format
5470
msgid "cannot parse expected object name '%s'"
5471
msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
@@ -4789,12 +5493,6 @@ msgstr "MERGE_RR sai hỏng"
5493
msgid "unable to write rerere record"
5494
msgstr "không thể ghi bản ghi rerere"
5495
4792
-#: rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3186 sequencer.c:3212
4793
-#: builtin/fsck.c:314
4794
-#, c-format
4795
-msgid "could not write '%s'"
4796
-msgstr "không thể ghi “%s”"
4797
-
5496
#: rerere.c:495
5497
#, c-format
5498
msgid "there were errors while writing '%s' (%s)"
@@ -4845,8 +5543,8 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
5543
msgid "Recorded preimage for '%s'"
5544
msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
5545
4848
-#: rerere.c:881 submodule.c:2012 builtin/submodule--helper.c:1417
4849
-#: builtin/submodule--helper.c:1427
5546
+#: rerere.c:881 submodule.c:2024 builtin/log.c:1750
5547
+#: builtin/submodule--helper.c:1417 builtin/submodule--helper.c:1427
5548
#, c-format
5549
msgid "could not create directory '%s'"
5550
msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
@@ -4880,29 +5578,33 @@ msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
5578
msgid "unable to open rr-cache directory"
5579
msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
5580
4883
-#: revision.c:2484
5581
+#: revision.c:2476
5582
msgid "your current branch appears to be broken"
5583
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
5584
4887
-#: revision.c:2487
5585
+#: revision.c:2479
5586
#, c-format
5587
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
5588
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
5589
4892
-#: revision.c:2684
5590
+#: revision.c:2679
5591
msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
5592
msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
5593
4896
-#: run-command.c:742
5594
+#: revision.c:2683
5595
+msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
5596
+msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
5597
+
5598
+#: run-command.c:763
5599
msgid "open /dev/null failed"
5600
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
5601
4900
-#: run-command.c:1231
5602
+#: run-command.c:1269
5603
#, c-format
5604
msgid "cannot create async thread: %s"
5605
msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
5606
4905
-#: run-command.c:1295
5607
+#: run-command.c:1333
5608
#, c-format
5609
msgid ""
5610
"The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
@@ -4950,34 +5652,34 @@ msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
5652
msgid "the receiving end does not support push options"
5653
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
5654
4953
-#: sequencer.c:184
5655
+#: sequencer.c:187
5656
#, c-format
5657
msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
5658
msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
5659
4958
-#: sequencer.c:288
5660
+#: sequencer.c:292
5661
#, c-format
5662
msgid "could not delete '%s'"
5663
msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
5664
4963
-#: sequencer.c:314
5665
+#: sequencer.c:318
5666
msgid "revert"
5667
msgstr "hoàn nguyên"
5668
4967
-#: sequencer.c:316
5669
+#: sequencer.c:320
5670
msgid "cherry-pick"
5671
msgstr "cherry-pick"
5672
4971
-#: sequencer.c:318
5673
+#: sequencer.c:322
5674
msgid "rebase -i"
5675
msgstr "rebase -i"
5676
4975
-#: sequencer.c:320
5677
+#: sequencer.c:324
5678
#, c-format
5679
msgid "unknown action: %d"
5680
msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
5681
4980
-#: sequencer.c:378
5682
+#: sequencer.c:382
5683
msgid ""
5684
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
5685
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -4985,7 +5687,7 @@ msgstr ""
5687
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
5688
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
5689
4988
-#: sequencer.c:381
5690
+#: sequencer.c:385
5691
msgid ""
5692
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
5693
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -4995,110 +5697,115 @@ msgstr ""
5697
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
5698
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
5699
4998
-#: sequencer.c:394 sequencer.c:2671
5700
+#: sequencer.c:398 sequencer.c:2801
5701
#, c-format
5702
msgid "could not lock '%s'"
5703
msgstr "không thể khóa “%s”"
5704
5003
-#: sequencer.c:401
5705
+#: sequencer.c:405
5706
#, c-format
5707
msgid "could not write eol to '%s'"
5708
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
5709
5008
-#: sequencer.c:406 sequencer.c:2554 sequencer.c:2677 sequencer.c:2691
5009
-#: sequencer.c:2931
5710
+#: sequencer.c:410 sequencer.c:2684 sequencer.c:2807 sequencer.c:2821
5711
+#: sequencer.c:3084
5712
#, c-format
5713
msgid "failed to finalize '%s'"
5714
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
5715
5014
-#: sequencer.c:429 sequencer.c:931 sequencer.c:1615 sequencer.c:2574
5015
-#: sequencer.c:2913 sequencer.c:3022 builtin/am.c:245 builtin/commit.c:748
5016
-#: builtin/merge.c:1085 builtin/rebase.c:154
5716
+#: sequencer.c:433 sequencer.c:978 sequencer.c:1652 sequencer.c:2704
5717
+#: sequencer.c:3066 sequencer.c:3175 builtin/am.c:245 builtin/commit.c:760
5718
+#: builtin/merge.c:1115 builtin/rebase.c:567
5719
#, c-format
5720
msgid "could not read '%s'"
5721
msgstr "không thể đọc “%s”"
5722
5021
-#: sequencer.c:455
5723
+#: sequencer.c:459
5724
#, c-format
5725
msgid "your local changes would be overwritten by %s."
5726
msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
5727
5026
-#: sequencer.c:459
5728
+#: sequencer.c:463
5729
msgid "commit your changes or stash them to proceed."
5730
msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
5731
5030
-#: sequencer.c:491
5732
+#: sequencer.c:495
5733
#, c-format
5734
msgid "%s: fast-forward"
5735
msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
5736
5737
+#: sequencer.c:534 builtin/tag.c:555
5738
+#, c-format
5739
+msgid "Invalid cleanup mode %s"
5740
+msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
5741
+
5742
#. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
5743
#. "rebase -i".
5744
#.
5038
-#: sequencer.c:582
5745
+#: sequencer.c:629
5746
#, c-format
5747
msgid "%s: Unable to write new index file"
5748
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
5749
5043
-#: sequencer.c:598
5750
+#: sequencer.c:646
5751
msgid "unable to update cache tree"
5752
msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
5753
5047
-#: sequencer.c:612
5754
+#: sequencer.c:660
5755
msgid "could not resolve HEAD commit"
5756
msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
5757
5051
-#: sequencer.c:692
5758
+#: sequencer.c:740
5759
#, c-format
5760
msgid "no key present in '%.*s'"
5761
msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
5762
5056
-#: sequencer.c:703
5763
+#: sequencer.c:751
5764
#, c-format
5765
msgid "unable to dequote value of '%s'"
5766
msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
5767
5061
-#: sequencer.c:740 wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:704
5062
-#: builtin/am.c:796 builtin/merge.c:1082 builtin/rebase.c:617
5768
+#: sequencer.c:788 wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:706
5769
+#: builtin/am.c:798 builtin/merge.c:1112 builtin/rebase.c:1035
5770
#, c-format
5771
msgid "could not open '%s' for reading"
5772
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
5773
5067
-#: sequencer.c:750
5774
+#: sequencer.c:798
5775
msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
5776
msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
5777
5071
-#: sequencer.c:755
5778
+#: sequencer.c:803
5779
msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
5780
msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
5781
5075
-#: sequencer.c:760
5782
+#: sequencer.c:808
5783
msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
5784
msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
5785
5079
-#: sequencer.c:764
5786
+#: sequencer.c:812
5787
#, c-format
5788
msgid "unknown variable '%s'"
5789
msgstr "không hiểu biến “%s”"
5790
5084
-#: sequencer.c:769
5791
+#: sequencer.c:817
5792
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
5793
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
5794
5088
-#: sequencer.c:771
5795
+#: sequencer.c:819
5796
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
5797
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
5798
5092
-#: sequencer.c:773
5799
+#: sequencer.c:821
5800
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
5801
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
5802
5096
-#: sequencer.c:833
5803
+#: sequencer.c:881
5804
#, c-format
5805
msgid "invalid date format '%s' in '%s'"
5806
msgstr "định dạng ngày tháng không hợp lệ “%s” trong “%s”"
5807
5101
-#: sequencer.c:850
5808
+#: sequencer.c:898
5809
#, c-format
5810
msgid ""
5811
"you have staged changes in your working tree\n"
@@ -5127,15 +5834,15 @@ msgstr ""
5834
"\n"
5835
" git rebase --continue\n"
5836
5130
-#: sequencer.c:945
5837
+#: sequencer.c:992
5838
msgid "writing root commit"
5839
msgstr "ghi chuyển giao gốc"
5840
5134
-#: sequencer.c:1155
5841
+#: sequencer.c:1213
5842
msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
5843
msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
5844
5138
-#: sequencer.c:1162
5845
+#: sequencer.c:1220
5846
msgid ""
5847
"Your name and email address were configured automatically based\n"
5848
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -5166,7 +5873,7 @@ msgstr ""
5873
"\n"
5874
" git commit --amend --reset-author\n"
5875
5169
-#: sequencer.c:1175
5876
+#: sequencer.c:1233
5877
msgid ""
5878
"Your name and email address were configured automatically based\n"
5879
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -5194,297 +5901,308 @@ msgstr ""
5901
"\n"
5902
" git commit --amend --reset-author\n"
5903
5197
-#: sequencer.c:1217
5904
+#: sequencer.c:1275
5905
msgid "couldn't look up newly created commit"
5906
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
5907
5201
-#: sequencer.c:1219
5908
+#: sequencer.c:1277
5909
msgid "could not parse newly created commit"
5910
msgstr ""
5911
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
5912
5206
-#: sequencer.c:1265
5913
+#: sequencer.c:1323
5914
msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
5915
msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
5916
5210
-#: sequencer.c:1267
5917
+#: sequencer.c:1325
5918
msgid "detached HEAD"
5919
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
5920
5214
-#: sequencer.c:1271
5921
+#: sequencer.c:1329
5922
msgid " (root-commit)"
5923
msgstr " (root-commit)"
5924
5218
-#: sequencer.c:1292
5925
+#: sequencer.c:1350
5926
msgid "could not parse HEAD"
5927
msgstr "không thể phân tích HEAD"
5928
5222
-#: sequencer.c:1294
5929
+#: sequencer.c:1352
5930
#, c-format
5931
msgid "HEAD %s is not a commit!"
5932
msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
5933
5227
-#: sequencer.c:1298 builtin/commit.c:1546
5934
+#: sequencer.c:1356 builtin/commit.c:1551
5935
msgid "could not parse HEAD commit"
5936
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
5937
5231
-#: sequencer.c:1350 sequencer.c:1964
5938
+#: sequencer.c:1408 sequencer.c:2001
5939
msgid "unable to parse commit author"
5940
msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
5941
5235
-#: sequencer.c:1360 builtin/am.c:1570 builtin/merge.c:678
5942
+#: sequencer.c:1418 builtin/am.c:1572 builtin/merge.c:688
5943
msgid "git write-tree failed to write a tree"
5944
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
5945
5239
-#: sequencer.c:1377 sequencer.c:1433
5946
+#: sequencer.c:1435 sequencer.c:1496
5947
#, c-format
5948
msgid "unable to read commit message from '%s'"
5949
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
5950
5244
-#: sequencer.c:1399 builtin/am.c:1591 builtin/commit.c:1649 builtin/merge.c:859
5245
-#: builtin/merge.c:884
5951
+#: sequencer.c:1462 builtin/am.c:1594 builtin/commit.c:1650 builtin/merge.c:882
5952
+#: builtin/merge.c:906
5953
msgid "failed to write commit object"
5954
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
5955
5249
-#: sequencer.c:1460
5956
+#: sequencer.c:1523
5957
#, c-format
5958
msgid "could not parse commit %s"
5959
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
5960
5254
-#: sequencer.c:1465
5961
+#: sequencer.c:1528
5962
#, c-format
5963
msgid "could not parse parent commit %s"
5964
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
5965
5259
-#: sequencer.c:1565 sequencer.c:1675
5966
+#: sequencer.c:1602 sequencer.c:1712
5967
#, c-format
5968
msgid "unknown command: %d"
5969
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
5970
5264
-#: sequencer.c:1622 sequencer.c:1647
5971
+#: sequencer.c:1659 sequencer.c:1684
5972
#, c-format
5973
msgid "This is a combination of %d commits."
5974
msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
5975
5269
-#: sequencer.c:1632 sequencer.c:4808
5976
+#: sequencer.c:1669
5977
msgid "need a HEAD to fixup"
5978
msgstr "cần một HEAD để sửa"
5979
5273
-#: sequencer.c:1634 sequencer.c:2958
5980
+#: sequencer.c:1671 sequencer.c:3111
5981
msgid "could not read HEAD"
5982
msgstr "không thể đọc HEAD"
5983
5277
-#: sequencer.c:1636
5984
+#: sequencer.c:1673
5985
msgid "could not read HEAD's commit message"
5986
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
5987
5281
-#: sequencer.c:1642
5988
+#: sequencer.c:1679
5989
#, c-format
5990
msgid "cannot write '%s'"
5991
msgstr "không thể ghi “%s”"
5992
5286
-#: sequencer.c:1649 git-rebase--preserve-merges.sh:441
5993
+#: sequencer.c:1686 git-rebase--preserve-merges.sh:441
5994
msgid "This is the 1st commit message:"
5995
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
5996
5290
-#: sequencer.c:1657
5997
+#: sequencer.c:1694
5998
#, c-format
5999
msgid "could not read commit message of %s"
6000
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
6001
5295
-#: sequencer.c:1664
6002
+#: sequencer.c:1701
6003
#, c-format
6004
msgid "This is the commit message #%d:"
6005
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
6006
5300
-#: sequencer.c:1670
6007
+#: sequencer.c:1707
6008
#, c-format
6009
msgid "The commit message #%d will be skipped:"
6010
msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
6011
5305
-#: sequencer.c:1758
6012
+#: sequencer.c:1795
6013
msgid "your index file is unmerged."
6014
msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
6015
5309
-#: sequencer.c:1765
6016
+#: sequencer.c:1802
6017
msgid "cannot fixup root commit"
6018
msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
6019
5313
-#: sequencer.c:1784
6020
+#: sequencer.c:1821
6021
#, c-format
6022
msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
6023
msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
6024
5318
-#: sequencer.c:1792 sequencer.c:1800
6025
+#: sequencer.c:1829 sequencer.c:1837
6026
#, c-format
6027
msgid "commit %s does not have parent %d"
6028
msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
6029
5323
-#: sequencer.c:1806
6030
+#: sequencer.c:1843
6031
#, c-format
6032
msgid "cannot get commit message for %s"
6033
msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
6034
6035
#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
6036
#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
5330
-#: sequencer.c:1825
6037
+#: sequencer.c:1862
6038
#, c-format
6039
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
6040
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
6041
5335
-#: sequencer.c:1890
6042
+#: sequencer.c:1927
6043
#, c-format
6044
msgid "could not rename '%s' to '%s'"
6045
msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
6046
5340
-#: sequencer.c:1945
6047
+#: sequencer.c:1982
6048
#, c-format
6049
msgid "could not revert %s... %s"
6050
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
6051
5345
-#: sequencer.c:1946
6052
+#: sequencer.c:1983
6053
#, c-format
6054
msgid "could not apply %s... %s"
6055
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
6056
5350
-#: sequencer.c:2005
6057
+#: sequencer.c:2042
6058
#, c-format
6059
msgid "git %s: failed to read the index"
6060
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
6061
5355
-#: sequencer.c:2012
6062
+#: sequencer.c:2049
6063
#, c-format
6064
msgid "git %s: failed to refresh the index"
6065
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
6066
5360
-#: sequencer.c:2094
6067
+#: sequencer.c:2118
6068
#, c-format
6069
msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
6070
msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
6071
5365
-#: sequencer.c:2103
6072
+#: sequencer.c:2127
6073
#, c-format
6074
msgid "missing arguments for %s"
6075
msgstr "thiếu đối số cho %s"
6076
5370
-#: sequencer.c:2163
6077
+#: sequencer.c:2164
6078
+#, c-format
6079
+msgid "could not parse '%.*s'"
6080
+msgstr "không thể phân tích cú pháp “%.*s”"
6081
+
6082
+#: sequencer.c:2226
6083
#, c-format
6084
msgid "invalid line %d: %.*s"
6085
msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
6086
This file is too large to show in full.