l10n: vi.po(5037t): v2.30.0 rnd 2
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Dec 21, 2020 at 08:45 UTC
2a48769ec2f1d853750720fdee511eab46c08c99
1 file changed
+2783
-2621
po/vi.po
+2783
-2621
@@ -7,10 +7,10 @@
7
#
8
msgid ""
9
msgstr ""
10
-"Project-Id-Version: git v2.29.0 rd2\n"
10
+"Project-Id-Version: git v2.30.0 rd2\n"
11
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
12
-"POT-Creation-Date: 2020-10-10 09:32+0800\n"
13
-"PO-Revision-Date: 2020-10-13 08:36+0700\n"
12
+"POT-Creation-Date: 2020-12-21 07:10+0800\n"
13
+"PO-Revision-Date: 2020-12-21 08:42+0700\n"
14
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
15
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16
"Language: vi\n"
@@ -21,205 +21,205 @@ msgstr ""
21
"X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
22
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
23
"X-Poedit-Basepath: ..\n"
24
-"X-Generator: Poedit 2.4.1\n"
24
+"X-Generator: Poedit 2.4.2\n"
25
26
-#: add-interactive.c:368
26
+#: add-interactive.c:376
27
#, c-format
28
msgid "Huh (%s)?"
29
msgstr "Hả (%s)?"
30
31
-#: add-interactive.c:521 add-interactive.c:822 reset.c:65 sequencer.c:3250
32
-#: sequencer.c:3698 sequencer.c:3840 builtin/rebase.c:1526
33
-#: builtin/rebase.c:1944
31
+#: add-interactive.c:529 add-interactive.c:830 reset.c:65 sequencer.c:3284
32
+#: sequencer.c:3735 sequencer.c:3890 builtin/rebase.c:1532
33
+#: builtin/rebase.c:1955
34
msgid "could not read index"
35
msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
36
37
-#: add-interactive.c:576 git-add--interactive.perl:269
37
+#: add-interactive.c:584 git-add--interactive.perl:269
38
#: git-add--interactive.perl:294
39
msgid "binary"
40
msgstr "nhị phân"
41
42
-#: add-interactive.c:634 git-add--interactive.perl:278
42
+#: add-interactive.c:642 git-add--interactive.perl:278
43
#: git-add--interactive.perl:332
44
msgid "nothing"
45
msgstr "không có gì"
46
47
-#: add-interactive.c:635 git-add--interactive.perl:314
47
+#: add-interactive.c:643 git-add--interactive.perl:314
48
#: git-add--interactive.perl:329
49
msgid "unchanged"
50
msgstr "không thay đổi"
51
52
-#: add-interactive.c:672 git-add--interactive.perl:643
52
+#: add-interactive.c:680 git-add--interactive.perl:641
53
msgid "Update"
54
msgstr "Cập nhật"
55
56
-#: add-interactive.c:689 add-interactive.c:877
56
+#: add-interactive.c:697 add-interactive.c:885
57
#, c-format
58
msgid "could not stage '%s'"
59
msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
60
61
-#: add-interactive.c:695 add-interactive.c:884 reset.c:89 sequencer.c:3444
61
+#: add-interactive.c:703 add-interactive.c:892 reset.c:89 sequencer.c:3478
62
msgid "could not write index"
63
msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
64
65
-#: add-interactive.c:698 git-add--interactive.perl:628
65
+#: add-interactive.c:706 git-add--interactive.perl:626
66
#, c-format, perl-format
67
msgid "updated %d path\n"
68
msgid_plural "updated %d paths\n"
69
msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
70
71
-#: add-interactive.c:716 git-add--interactive.perl:678
71
+#: add-interactive.c:724 git-add--interactive.perl:676
72
#, c-format, perl-format
73
msgid "note: %s is untracked now.\n"
74
msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
75
76
-#: add-interactive.c:721 apply.c:4127 builtin/checkout.c:295
76
+#: add-interactive.c:729 apply.c:4125 builtin/checkout.c:295
77
#: builtin/reset.c:145
78
#, c-format
79
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
80
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
81
82
-#: add-interactive.c:751 git-add--interactive.perl:655
82
+#: add-interactive.c:759 git-add--interactive.perl:653
83
msgid "Revert"
84
msgstr "Hoàn nguyên"
85
86
-#: add-interactive.c:767
86
+#: add-interactive.c:775
87
msgid "Could not parse HEAD^{tree}"
88
msgstr "Không thể phân tích cú pháp HEAD^{tree}"
89
90
-#: add-interactive.c:805 git-add--interactive.perl:631
90
+#: add-interactive.c:813 git-add--interactive.perl:629
91
#, c-format, perl-format
92
msgid "reverted %d path\n"
93
msgid_plural "reverted %d paths\n"
94
msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n"
95
96
-#: add-interactive.c:856 git-add--interactive.perl:695
96
+#: add-interactive.c:864 git-add--interactive.perl:693
97
#, c-format
98
msgid "No untracked files.\n"
99
msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n"
100
101
-#: add-interactive.c:860 git-add--interactive.perl:689
101
+#: add-interactive.c:868 git-add--interactive.perl:687
102
msgid "Add untracked"
103
msgstr "Thêm các cái chưa được theo dõi"
104
105
-#: add-interactive.c:887 git-add--interactive.perl:625
105
+#: add-interactive.c:895 git-add--interactive.perl:623
106
#, c-format, perl-format
107
msgid "added %d path\n"
108
msgid_plural "added %d paths\n"
109
msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
110
111
-#: add-interactive.c:917
111
+#: add-interactive.c:925
112
#, c-format
113
msgid "ignoring unmerged: %s"
114
msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
115
116
-#: add-interactive.c:929 add-patch.c:1738 git-add--interactive.perl:1371
116
+#: add-interactive.c:937 add-patch.c:1751 git-add--interactive.perl:1369
117
#, c-format
118
msgid "Only binary files changed.\n"
119
msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
120
121
-#: add-interactive.c:931 add-patch.c:1736 git-add--interactive.perl:1373
121
+#: add-interactive.c:939 add-patch.c:1749 git-add--interactive.perl:1371
122
#, c-format
123
msgid "No changes.\n"
124
msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
125
126
-#: add-interactive.c:935 git-add--interactive.perl:1381
126
+#: add-interactive.c:943 git-add--interactive.perl:1379
127
msgid "Patch update"
128
msgstr "Cập nhật miếng vá"
129
130
-#: add-interactive.c:974 git-add--interactive.perl:1794
130
+#: add-interactive.c:982 git-add--interactive.perl:1792
131
msgid "Review diff"
132
msgstr "Xem xét lại diff"
133
134
-#: add-interactive.c:1002
134
+#: add-interactive.c:1010
135
msgid "show paths with changes"
136
msgstr "hiển thị đường dẫn với các thay đổi"
137
138
-#: add-interactive.c:1004
138
+#: add-interactive.c:1012
139
msgid "add working tree state to the staged set of changes"
140
msgstr ""
141
"thêm trạng thái cây làm việc vào tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ "
142
"phóng"
143
144
-#: add-interactive.c:1006
144
+#: add-interactive.c:1014
145
msgid "revert staged set of changes back to the HEAD version"
146
msgstr ""
147
"hoàn nguyên lại tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ phóng trở lại phiên "
148
"bản HEAD"
149
150
-#: add-interactive.c:1008
150
+#: add-interactive.c:1016
151
msgid "pick hunks and update selectively"
152
msgstr "chọn các “khúc” và cập nhật có tuyển chọn"
153
154
-#: add-interactive.c:1010
154
+#: add-interactive.c:1018
155
msgid "view diff between HEAD and index"
156
msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và mục lục"
157
158
-#: add-interactive.c:1012
158
+#: add-interactive.c:1020
159
msgid "add contents of untracked files to the staged set of changes"
160
msgstr ""
161
"thêm nội dung của các tập tin chưa được theo dõi vào tập hợp các thay đổi đã "
162
"được đưa lên bệ phóng"
163
164
-#: add-interactive.c:1020 add-interactive.c:1069
164
+#: add-interactive.c:1028 add-interactive.c:1077
165
msgid "Prompt help:"
166
msgstr "Trợ giúp về nhắc:"
167
168
-#: add-interactive.c:1022
168
+#: add-interactive.c:1030
169
msgid "select a single item"
170
msgstr "chọn một mục đơn"
171
172
-#: add-interactive.c:1024
172
+#: add-interactive.c:1032
173
msgid "select a range of items"
174
msgstr "chọn một vùng các mục"
175
176
-#: add-interactive.c:1026
176
+#: add-interactive.c:1034
177
msgid "select multiple ranges"
178
msgstr "chọn nhiều vùng"
179
180
-#: add-interactive.c:1028 add-interactive.c:1073
180
+#: add-interactive.c:1036 add-interactive.c:1081
181
msgid "select item based on unique prefix"
182
msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất"
183
184
-#: add-interactive.c:1030
184
+#: add-interactive.c:1038
185
msgid "unselect specified items"
186
msgstr "bỏ chọn các mục đã cho"
187
188
-#: add-interactive.c:1032
188
+#: add-interactive.c:1040
189
msgid "choose all items"
190
msgstr "chọn tất cả các mục"
191
192
-#: add-interactive.c:1034
192
+#: add-interactive.c:1042
193
msgid "(empty) finish selecting"
194
msgstr "(để trống) hoàn tất chọn lựa"
195
196
-#: add-interactive.c:1071
196
+#: add-interactive.c:1079
197
msgid "select a numbered item"
198
msgstr "tùy chọn mục bằng số"
199
200
-#: add-interactive.c:1075
200
+#: add-interactive.c:1083
201
msgid "(empty) select nothing"
202
msgstr "(để trống) không chọn gì"
203
204
-#: add-interactive.c:1083 builtin/clean.c:816 git-add--interactive.perl:1891
204
+#: add-interactive.c:1091 builtin/clean.c:816 git-add--interactive.perl:1896
205
msgid "*** Commands ***"
206
msgstr "*** Lệnh ***"
207
208
-#: add-interactive.c:1084 builtin/clean.c:817 git-add--interactive.perl:1888
208
+#: add-interactive.c:1092 builtin/clean.c:817 git-add--interactive.perl:1893
209
msgid "What now"
210
msgstr "Giờ thì sao"
211
212
-#: add-interactive.c:1136 git-add--interactive.perl:213
212
+#: add-interactive.c:1144 git-add--interactive.perl:213
213
msgid "staged"
214
msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
215
216
-#: add-interactive.c:1136 git-add--interactive.perl:213
216
+#: add-interactive.c:1144 git-add--interactive.perl:213
217
msgid "unstaged"
218
msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
219
220
-#: add-interactive.c:1136 apply.c:4984 apply.c:4987 builtin/am.c:2270
221
-#: builtin/am.c:2273 builtin/bugreport.c:133 builtin/clone.c:123
222
-#: builtin/fetch.c:147 builtin/merge.c:275 builtin/pull.c:190
220
+#: add-interactive.c:1144 apply.c:4987 apply.c:4990 builtin/am.c:2257
221
+#: builtin/am.c:2260 builtin/bugreport.c:134 builtin/clone.c:124
222
+#: builtin/fetch.c:147 builtin/merge.c:284 builtin/pull.c:190
223
#: builtin/submodule--helper.c:409 builtin/submodule--helper.c:1818
224
#: builtin/submodule--helper.c:1821 builtin/submodule--helper.c:2326
225
#: builtin/submodule--helper.c:2329 builtin/submodule--helper.c:2572
@@ -227,31 +227,31 @@ msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
227
msgid "path"
228
msgstr "đường-dẫn"
229
230
-#: add-interactive.c:1143
230
+#: add-interactive.c:1151
231
msgid "could not refresh index"
232
msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
233
234
-#: add-interactive.c:1157 builtin/clean.c:781 git-add--interactive.perl:1805
234
+#: add-interactive.c:1165 builtin/clean.c:781 git-add--interactive.perl:1803
235
#, c-format
236
msgid "Bye.\n"
237
msgstr "Tạm biệt.\n"
238
239
-#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1433
239
+#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1431
240
#, c-format, perl-format
241
msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
242
msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
243
244
-#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1434
244
+#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1432
245
#, c-format, perl-format
246
msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
247
msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
248
249
-#: add-patch.c:36 git-add--interactive.perl:1435
249
+#: add-patch.c:36 git-add--interactive.perl:1433
250
#, c-format, perl-format
251
msgid "Stage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
252
msgstr "Thêm vào bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
253
254
-#: add-patch.c:37 git-add--interactive.perl:1436
254
+#: add-patch.c:37 git-add--interactive.perl:1434
255
#, c-format, perl-format
256
msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
257
msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -279,22 +279,22 @@ msgstr ""
279
"d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
280
"tin\n"
281
282
-#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1439
282
+#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1437
283
#, c-format, perl-format
284
msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
285
msgstr "Thay đổi chế độ tạm cất đi [y,n,q,a,d%s,?]? "
286
287
-#: add-patch.c:57 git-add--interactive.perl:1440
287
+#: add-patch.c:57 git-add--interactive.perl:1438
288
#, c-format, perl-format
289
msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
290
msgstr "Xóa tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
291
292
-#: add-patch.c:58 git-add--interactive.perl:1441
292
+#: add-patch.c:58 git-add--interactive.perl:1439
293
#, c-format, perl-format
294
msgid "Stash addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
295
msgstr "Thêm vào tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
296
297
-#: add-patch.c:59 git-add--interactive.perl:1442
297
+#: add-patch.c:59 git-add--interactive.perl:1440
298
#, c-format, perl-format
299
msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
300
msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -321,22 +321,22 @@ msgstr ""
321
"a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
322
"d - đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
323
324
-#: add-patch.c:80 git-add--interactive.perl:1445
324
+#: add-patch.c:80 git-add--interactive.perl:1443
325
#, c-format, perl-format
326
msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
327
msgstr "Thay đổi chế độ bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
328
329
-#: add-patch.c:81 git-add--interactive.perl:1446
329
+#: add-patch.c:81 git-add--interactive.perl:1444
330
#, c-format, perl-format
331
msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
332
msgstr "Xóa bỏ việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
333
334
-#: add-patch.c:82 git-add--interactive.perl:1447
334
+#: add-patch.c:82 git-add--interactive.perl:1445
335
#, c-format, perl-format
336
msgid "Unstage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
337
msgstr "Thêm vào việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
338
339
-#: add-patch.c:83 git-add--interactive.perl:1448
339
+#: add-patch.c:83 git-add--interactive.perl:1446
340
#, c-format, perl-format
341
msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
342
msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -365,22 +365,22 @@ msgstr ""
365
"d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong "
366
"tập tin\n"
367
368
-#: add-patch.c:103 git-add--interactive.perl:1451
368
+#: add-patch.c:103 git-add--interactive.perl:1449
369
#, c-format, perl-format
370
msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
371
msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
372
373
-#: add-patch.c:104 git-add--interactive.perl:1452
373
+#: add-patch.c:104 git-add--interactive.perl:1450
374
#, c-format, perl-format
375
msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
376
msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
377
378
-#: add-patch.c:105 git-add--interactive.perl:1453
378
+#: add-patch.c:105 git-add--interactive.perl:1451
379
#, c-format, perl-format
380
msgid "Apply addition to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
381
msgstr "Áp dụng các thêm vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
382
383
-#: add-patch.c:106 git-add--interactive.perl:1454
383
+#: add-patch.c:106 git-add--interactive.perl:1452
384
#, c-format, perl-format
385
msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
386
msgstr "Áo dụng khúc này vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -407,26 +407,26 @@ msgstr ""
407
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
408
"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
409
410
-#: add-patch.c:126 git-add--interactive.perl:1457
411
-#: git-add--interactive.perl:1475
410
+#: add-patch.c:126 git-add--interactive.perl:1455
411
+#: git-add--interactive.perl:1473
412
#, c-format, perl-format
413
msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
414
msgstr "Loại bỏ các thay đổi chế độ từ cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
415
416
-#: add-patch.c:127 git-add--interactive.perl:1458
417
-#: git-add--interactive.perl:1476
416
+#: add-patch.c:127 git-add--interactive.perl:1456
417
+#: git-add--interactive.perl:1474
418
#, c-format, perl-format
419
msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
420
msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
421
422
-#: add-patch.c:128 git-add--interactive.perl:1459
423
-#: git-add--interactive.perl:1477
422
+#: add-patch.c:128 git-add--interactive.perl:1457
423
+#: git-add--interactive.perl:1475
424
#, c-format, perl-format
425
msgid "Discard addition from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
426
msgstr "Thêm các loại bỏ khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
427
428
-#: add-patch.c:129 git-add--interactive.perl:1460
429
-#: git-add--interactive.perl:1478
428
+#: add-patch.c:129 git-add--interactive.perl:1458
429
+#: git-add--interactive.perl:1476
430
#, c-format, perl-format
431
msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
432
msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -453,22 +453,22 @@ msgstr ""
453
"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
454
"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
455
456
-#: add-patch.c:149 add-patch.c:194 git-add--interactive.perl:1463
456
+#: add-patch.c:149 add-patch.c:194 git-add--interactive.perl:1461
457
#, c-format, perl-format
458
msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
459
msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
460
461
-#: add-patch.c:150 add-patch.c:195 git-add--interactive.perl:1464
461
+#: add-patch.c:150 add-patch.c:195 git-add--interactive.perl:1462
462
#, c-format, perl-format
463
msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
464
msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
465
466
-#: add-patch.c:151 add-patch.c:196 git-add--interactive.perl:1465
466
+#: add-patch.c:151 add-patch.c:196 git-add--interactive.perl:1463
467
#, c-format, perl-format
468
msgid "Discard addition from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
469
msgstr "Thêm các loại bỏ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
470
471
-#: add-patch.c:152 add-patch.c:197 git-add--interactive.perl:1466
471
+#: add-patch.c:152 add-patch.c:197 git-add--interactive.perl:1464
472
#, c-format, perl-format
473
msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
474
msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -487,22 +487,22 @@ msgstr ""
487
"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
488
"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
489
490
-#: add-patch.c:171 add-patch.c:216 git-add--interactive.perl:1469
490
+#: add-patch.c:171 add-patch.c:216 git-add--interactive.perl:1467
491
#, c-format, perl-format
492
msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
493
msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
494
495
-#: add-patch.c:172 add-patch.c:217 git-add--interactive.perl:1470
495
+#: add-patch.c:172 add-patch.c:217 git-add--interactive.perl:1468
496
#, c-format, perl-format
497
msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
498
msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
499
500
-#: add-patch.c:173 add-patch.c:218 git-add--interactive.perl:1471
500
+#: add-patch.c:173 add-patch.c:218 git-add--interactive.perl:1469
501
#, c-format, perl-format
502
msgid "Apply addition to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
503
msgstr "Áp dụng thêm vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
504
505
-#: add-patch.c:174 add-patch.c:219 git-add--interactive.perl:1472
505
+#: add-patch.c:174 add-patch.c:219 git-add--interactive.perl:1470
506
#, c-format, perl-format
507
msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
508
msgstr "Áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -570,7 +570,7 @@ msgstr ""
570
"Bộ lọc của bạn phải duy trì một quan hệ một-đến-một\n"
571
"giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó."
572
573
-#: add-patch.c:785
573
+#: add-patch.c:790
574
#, c-format
575
msgid ""
576
"expected context line #%d in\n"
@@ -579,7 +579,7 @@ msgstr ""
579
"cần dòng ngữ cảnh #%d trong\n"
580
"%.*s"
581
582
-#: add-patch.c:800
582
+#: add-patch.c:805
583
#, c-format
584
msgid ""
585
"hunks do not overlap:\n"
@@ -592,11 +592,11 @@ msgstr ""
592
"\tkhông được kết thúc bằng:\n"
593
"%.*s"
594
595
-#: add-patch.c:1076 git-add--interactive.perl:1117
595
+#: add-patch.c:1081 git-add--interactive.perl:1115
596
msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
597
msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
598
599
-#: add-patch.c:1080
599
+#: add-patch.c:1085
600
#, c-format
601
msgid ""
602
"---\n"
@@ -610,7 +610,7 @@ msgstr ""
610
"Những dòng bắt đầu bằng %c sẽ bị loại bỏ.\n"
611
612
#. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
613
-#: add-patch.c:1094 git-add--interactive.perl:1131
613
+#: add-patch.c:1099 git-add--interactive.perl:1129
614
msgid ""
615
"If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
616
"edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
@@ -620,13 +620,13 @@ msgstr ""
620
"để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
621
"sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
622
623
-#: add-patch.c:1127
623
+#: add-patch.c:1132
624
msgid "could not parse hunk header"
625
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc"
626
627
-#: add-patch.c:1172
627
+#: add-patch.c:1177
628
msgid "'git apply --cached' failed"
629
-msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
629
+msgstr "“git apply --cached” gặp lỗi"
630
631
#. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
632
#. The program will only accept that input at this point.
@@ -640,26 +640,26 @@ msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
640
#. Consider translating (saying "no" discards!) as
641
#. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
642
#. of the word "no" does not start with n.
643
-#: add-patch.c:1241 git-add--interactive.perl:1244
643
+#: add-patch.c:1246 git-add--interactive.perl:1242
644
msgid ""
645
"Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
646
msgstr ""
647
"Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại "
648
"bỏ!) [y/n]? "
649
650
-#: add-patch.c:1284
650
+#: add-patch.c:1289
651
msgid "The selected hunks do not apply to the index!"
652
msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào bảng mục lục!"
653
654
-#: add-patch.c:1285 git-add--interactive.perl:1348
654
+#: add-patch.c:1290 git-add--interactive.perl:1346
655
msgid "Apply them to the worktree anyway? "
656
msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
657
658
-#: add-patch.c:1292 git-add--interactive.perl:1351
658
+#: add-patch.c:1297 git-add--interactive.perl:1349
659
msgid "Nothing was applied.\n"
660
msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n"
661
662
-#: add-patch.c:1349
662
+#: add-patch.c:1354
663
msgid ""
664
"j - leave this hunk undecided, see next undecided hunk\n"
665
"J - leave this hunk undecided, see next hunk\n"
@@ -681,72 +681,72 @@ msgstr ""
681
"e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
682
"? - hiển thị trợ giúp\n"
683
684
-#: add-patch.c:1511 add-patch.c:1521
684
+#: add-patch.c:1516 add-patch.c:1526
685
msgid "No previous hunk"
686
msgstr "Không có khúc kế trước"
687
688
-#: add-patch.c:1516 add-patch.c:1526
688
+#: add-patch.c:1521 add-patch.c:1531
689
msgid "No next hunk"
690
msgstr "Không có khúc kế tiếp"
691
692
-#: add-patch.c:1532
692
+#: add-patch.c:1537
693
msgid "No other hunks to goto"
694
msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến"
695
696
-#: add-patch.c:1543 git-add--interactive.perl:1608
696
+#: add-patch.c:1548 git-add--interactive.perl:1606
697
msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
698
msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
699
700
-#: add-patch.c:1544 git-add--interactive.perl:1610
700
+#: add-patch.c:1549 git-add--interactive.perl:1608
701
msgid "go to which hunk? "
702
msgstr "nhảy đến khúc nào? "
703
704
-#: add-patch.c:1555
704
+#: add-patch.c:1560
705
#, c-format
706
msgid "Invalid number: '%s'"
707
msgstr "Số không hợp lệ: “%s”"
708
709
-#: add-patch.c:1560
709
+#: add-patch.c:1565
710
#, c-format
711
msgid "Sorry, only %d hunk available."
712
msgid_plural "Sorry, only %d hunks available."
713
msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc."
714
715
-#: add-patch.c:1569
715
+#: add-patch.c:1574
716
msgid "No other hunks to search"
717
msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm"
718
719
-#: add-patch.c:1575 git-add--interactive.perl:1663
719
+#: add-patch.c:1580 git-add--interactive.perl:1661
720
msgid "search for regex? "
721
msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
722
723
-#: add-patch.c:1590
723
+#: add-patch.c:1595
724
#, c-format
725
msgid "Malformed search regexp %s: %s"
726
msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy không đúng %s: %s"
727
728
-#: add-patch.c:1607
728
+#: add-patch.c:1612
729
msgid "No hunk matches the given pattern"
730
msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho"
731
732
-#: add-patch.c:1614
732
+#: add-patch.c:1619
733
msgid "Sorry, cannot split this hunk"
734
msgstr "Rất tiếc, không thể chia nhỏ khúc này"
735
736
-#: add-patch.c:1618
736
+#: add-patch.c:1623
737
#, c-format
738
msgid "Split into %d hunks."
739
msgstr "Chi nhỏ thành %d khúc."
740
741
-#: add-patch.c:1622
741
+#: add-patch.c:1627
742
msgid "Sorry, cannot edit this hunk"
743
msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này"
744
745
-#: add-patch.c:1674
745
+#: add-patch.c:1679
746
msgid "'git apply' failed"
747
-msgstr "'git apply' gặp lỗi"
747
+msgstr "“git apply” gặp lỗi"
748
749
-#: advice.c:140
749
+#: advice.c:143
750
#, c-format
751
msgid ""
752
"\n"
@@ -755,45 +755,45 @@ msgstr ""
755
"\n"
756
"Tắt lời nhắn này bằng \"git config advice.%s false\""
757
758
-#: advice.c:156
758
+#: advice.c:159
759
#, c-format
760
msgid "%shint: %.*s%s\n"
761
msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
762
763
-#: advice.c:247
763
+#: advice.c:250
764
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
765
msgstr ""
766
"Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
767
"hòa trộn."
768
769
-#: advice.c:249
769
+#: advice.c:252
770
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
771
msgstr ""
772
"Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
773
774
-#: advice.c:251
774
+#: advice.c:254
775
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
776
msgstr ""
777
"Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
778
779
-#: advice.c:253
779
+#: advice.c:256
780
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
781
msgstr ""
782
"Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
783
784
-#: advice.c:255
784
+#: advice.c:258
785
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
786
msgstr ""
787
"Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
788
789
-#: advice.c:257
789
+#: advice.c:260
790
#, c-format
791
msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
792
msgstr ""
793
"Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
794
"hòa trộn."
795
796
-#: advice.c:265
796
+#: advice.c:268
797
msgid ""
798
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
799
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -801,23 +801,23 @@ msgstr ""
801
"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
802
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
803
804
-#: advice.c:273
804
+#: advice.c:276
805
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
806
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
807
808
-#: advice.c:278 builtin/merge.c:1349
808
+#: advice.c:281 builtin/merge.c:1369
809
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
810
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
811
812
-#: advice.c:280
812
+#: advice.c:283
813
msgid "Please, commit your changes before merging."
814
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
815
816
-#: advice.c:281
816
+#: advice.c:284
817
msgid "Exiting because of unfinished merge."
818
msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
819
820
-#: advice.c:287
820
+#: advice.c:290
821
#, c-format
822
msgid ""
823
"Note: switching to '%s'.\n"
@@ -1108,7 +1108,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
1108
msgid "cannot checkout %s"
1109
msgstr "không thể lấy ra %s"
1110
1111
-#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:72 setup.c:308
1111
+#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:73 setup.c:308
1112
#, c-format
1113
msgid "failed to read %s"
1114
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
@@ -1128,7 +1128,7 @@ msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
1128
msgid "%s: does not exist in index"
1129
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1130
1131
-#: apply.c:3537 apply.c:3708 apply.c:3953
1131
+#: apply.c:3537 apply.c:3708 apply.c:3952
1132
#, c-format
1133
msgid "%s: does not match index"
1134
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
@@ -1187,302 +1187,302 @@ msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
1187
msgid "%s: already exists in index"
1188
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1189
1190
-#: apply.c:3956
1190
+#: apply.c:3954
1191
#, c-format
1192
msgid "%s: already exists in working directory"
1193
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1194
1195
-#: apply.c:3976
1195
+#: apply.c:3974
1196
#, c-format
1197
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1198
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1199
1200
-#: apply.c:3981
1200
+#: apply.c:3979
1201
#, c-format
1202
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1203
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1204
1205
-#: apply.c:4001
1205
+#: apply.c:3999
1206
#, c-format
1207
msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
1208
msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1209
1210
-#: apply.c:4005
1210
+#: apply.c:4003
1211
#, c-format
1212
msgid "%s: patch does not apply"
1213
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1214
1215
-#: apply.c:4020
1215
+#: apply.c:4018
1216
#, c-format
1217
msgid "Checking patch %s..."
1218
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
1219
1220
-#: apply.c:4112
1220
+#: apply.c:4110
1221
#, c-format
1222
msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
1223
msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
1224
1225
-#: apply.c:4119
1225
+#: apply.c:4117
1226
#, c-format
1227
msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
1228
msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
1229
1230
-#: apply.c:4122
1230
+#: apply.c:4120
1231
#, c-format
1232
msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
1233
msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
1234
1235
-#: apply.c:4131
1235
+#: apply.c:4129
1236
#, c-format
1237
msgid "could not add %s to temporary index"
1238
msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
1239
1240
-#: apply.c:4141
1240
+#: apply.c:4139
1241
#, c-format
1242
msgid "could not write temporary index to %s"
1243
msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
1244
1245
-#: apply.c:4279
1245
+#: apply.c:4277
1246
#, c-format
1247
msgid "unable to remove %s from index"
1248
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1249
1250
-#: apply.c:4313
1250
+#: apply.c:4311
1251
#, c-format
1252
msgid "corrupt patch for submodule %s"
1253
msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
1254
1255
-#: apply.c:4319
1255
+#: apply.c:4317
1256
#, c-format
1257
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1258
msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1259
1260
-#: apply.c:4327
1260
+#: apply.c:4325
1261
#, c-format
1262
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1263
msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1264
1265
-#: apply.c:4333 apply.c:4478
1265
+#: apply.c:4331 apply.c:4476
1266
#, c-format
1267
msgid "unable to add cache entry for %s"
1268
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1269
1270
-#: apply.c:4376 builtin/bisect--helper.c:537
1270
+#: apply.c:4374 builtin/bisect--helper.c:524
1271
#, c-format
1272
msgid "failed to write to '%s'"
1273
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
1274
1275
-#: apply.c:4380
1275
+#: apply.c:4378
1276
#, c-format
1277
msgid "closing file '%s'"
1278
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1279
1280
-#: apply.c:4450
1280
+#: apply.c:4448
1281
#, c-format
1282
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1283
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
1284
1285
-#: apply.c:4548
1285
+#: apply.c:4546
1286
#, c-format
1287
msgid "Applied patch %s cleanly."
1288
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
1289
1290
-#: apply.c:4556
1290
+#: apply.c:4554
1291
msgid "internal error"
1292
msgstr "lỗi nội bộ"
1293
1294
-#: apply.c:4559
1294
+#: apply.c:4557
1295
#, c-format
1296
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1297
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1298
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
1299
1300
-#: apply.c:4570
1300
+#: apply.c:4568
1301
#, c-format
1302
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1303
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1304
1305
-#: apply.c:4578 builtin/fetch.c:927 builtin/fetch.c:1228
1305
+#: apply.c:4576 builtin/fetch.c:927 builtin/fetch.c:1228
1306
#, c-format
1307
msgid "cannot open %s"
1308
msgstr "không mở được “%s”"
1309
1310
-#: apply.c:4592
1310
+#: apply.c:4590
1311
#, c-format
1312
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1313
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1314
1315
-#: apply.c:4596
1315
+#: apply.c:4594
1316
#, c-format
1317
msgid "Rejected hunk #%d."
1318
msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
1319
1320
-#: apply.c:4715
1320
+#: apply.c:4718
1321
#, c-format
1322
msgid "Skipped patch '%s'."
1323
msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
1324
1325
-#: apply.c:4723
1325
+#: apply.c:4726
1326
msgid "unrecognized input"
1327
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1328
1329
-#: apply.c:4743
1329
+#: apply.c:4746
1330
msgid "unable to read index file"
1331
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1332
1333
-#: apply.c:4900
1333
+#: apply.c:4903
1334
#, c-format
1335
msgid "can't open patch '%s': %s"
1336
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
1337
1338
-#: apply.c:4927
1338
+#: apply.c:4930
1339
#, c-format
1340
msgid "squelched %d whitespace error"
1341
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1342
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1343
1344
-#: apply.c:4933 apply.c:4948
1344
+#: apply.c:4936 apply.c:4951
1345
#, c-format
1346
msgid "%d line adds whitespace errors."
1347
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1348
msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1349
1350
-#: apply.c:4941
1350
+#: apply.c:4944
1351
#, c-format
1352
msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1353
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1354
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1355
1356
-#: apply.c:4957 builtin/add.c:618 builtin/mv.c:304 builtin/rm.c:406
1356
+#: apply.c:4960 builtin/add.c:618 builtin/mv.c:304 builtin/rm.c:406
1357
msgid "Unable to write new index file"
1358
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1359
1360
-#: apply.c:4985
1360
+#: apply.c:4988
1361
msgid "don't apply changes matching the given path"
1362
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1363
1364
-#: apply.c:4988
1364
+#: apply.c:4991
1365
msgid "apply changes matching the given path"
1366
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1367
1368
-#: apply.c:4990 builtin/am.c:2279
1368
+#: apply.c:4993 builtin/am.c:2266
1369
msgid "num"
1370
msgstr "số"
1371
1372
-#: apply.c:4991
1372
+#: apply.c:4994
1373
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1374
msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
1375
1376
-#: apply.c:4994
1376
+#: apply.c:4997
1377
msgid "ignore additions made by the patch"
1378
msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
1379
1380
-#: apply.c:4996
1380
+#: apply.c:4999
1381
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1382
msgstr ""
1383
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1384
1385
-#: apply.c:5000
1385
+#: apply.c:5003
1386
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1387
msgstr ""
1388
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1389
1390
-#: apply.c:5002
1390
+#: apply.c:5005
1391
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1392
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1393
1394
-#: apply.c:5004
1394
+#: apply.c:5007
1395
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1396
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1397
1398
-#: apply.c:5006
1398
+#: apply.c:5009
1399
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1400
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1401
1402
-#: apply.c:5008
1402
+#: apply.c:5011
1403
msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
1404
msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
1405
1406
-#: apply.c:5010
1406
+#: apply.c:5013
1407
msgid "apply a patch without touching the working tree"
1408
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1409
1410
-#: apply.c:5012
1410
+#: apply.c:5015
1411
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
1412
msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1413
1414
-#: apply.c:5015
1414
+#: apply.c:5018
1415
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1416
msgstr ""
1417
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1418
1419
-#: apply.c:5017
1419
+#: apply.c:5020
1420
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
1421
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
1422
1423
-#: apply.c:5019
1423
+#: apply.c:5022
1424
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1425
msgstr ""
1426
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1427
1428
-#: apply.c:5022 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:525
1428
+#: apply.c:5025 builtin/checkout-index.c:182 builtin/ls-files.c:525
1429
msgid "paths are separated with NUL character"
1430
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1431
1432
-#: apply.c:5024
1432
+#: apply.c:5027
1433
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1434
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1435
1436
-#: apply.c:5025 builtin/am.c:2258 builtin/interpret-trailers.c:98
1436
+#: apply.c:5028 builtin/am.c:2245 builtin/interpret-trailers.c:98
1437
#: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
1438
-#: builtin/pack-objects.c:3562 builtin/rebase.c:1340
1438
+#: builtin/pack-objects.c:3562 builtin/rebase.c:1346
1439
msgid "action"
1440
msgstr "hành động"
1441
1442
-#: apply.c:5026
1442
+#: apply.c:5029
1443
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1444
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1445
1446
-#: apply.c:5029 apply.c:5032
1446
+#: apply.c:5032 apply.c:5035
1447
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1448
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh"
1449
1450
-#: apply.c:5035
1450
+#: apply.c:5038
1451
msgid "apply the patch in reverse"
1452
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1453
1454
-#: apply.c:5037
1454
+#: apply.c:5040
1455
msgid "don't expect at least one line of context"
1456
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng ngữ cảnh"
1457
1458
-#: apply.c:5039
1458
+#: apply.c:5042
1459
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1460
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1461
1462
-#: apply.c:5041
1462
+#: apply.c:5044
1463
msgid "allow overlapping hunks"
1464
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1465
1466
-#: apply.c:5042 builtin/add.c:329 builtin/check-ignore.c:22
1466
+#: apply.c:5045 builtin/add.c:329 builtin/check-ignore.c:22
1467
#: builtin/commit.c:1364 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:775
1468
-#: builtin/log.c:2270 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1468
+#: builtin/log.c:2287 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1469
msgid "be verbose"
1470
msgstr "chi tiết"
1471
1472
-#: apply.c:5044
1472
+#: apply.c:5047
1473
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1474
msgstr ""
1475
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1476
1477
-#: apply.c:5047
1477
+#: apply.c:5050
1478
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1479
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1480
1481
-#: apply.c:5049 builtin/am.c:2267
1481
+#: apply.c:5052 builtin/am.c:2254
1482
msgid "root"
1483
msgstr "gốc"
1484
1485
-#: apply.c:5050
1485
+#: apply.c:5053
1486
msgid "prepend <root> to all filenames"
1487
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1488
@@ -1496,16 +1496,16 @@ msgstr "không thể stream blob “%s”"
1496
msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1497
msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1498
1499
-#: archive-tar.c:449
1499
+#: archive-tar.c:450
1500
#, c-format
1501
msgid "unable to start '%s' filter"
1502
msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
1503
1504
-#: archive-tar.c:452
1504
+#: archive-tar.c:453
1505
msgid "unable to redirect descriptor"
1506
msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
1507
1508
-#: archive-tar.c:459
1508
+#: archive-tar.c:460
1509
#, c-format
1510
msgid "'%s' filter reported error"
1511
msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
@@ -1554,9 +1554,9 @@ msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1554
msgid "cannot read %s"
1555
msgstr "không thể đọc %s"
1556
1557
-#: archive.c:345 sequencer.c:445 sequencer.c:1706 sequencer.c:2852
1558
-#: sequencer.c:3293 sequencer.c:3402 builtin/am.c:263 builtin/commit.c:786
1559
-#: builtin/merge.c:1124
1557
+#: archive.c:345 sequencer.c:459 sequencer.c:1736 sequencer.c:2886
1558
+#: sequencer.c:3327 sequencer.c:3436 builtin/am.c:249 builtin/commit.c:786
1559
+#: builtin/merge.c:1138
1560
#, c-format
1561
msgid "could not read '%s'"
1562
msgstr "không thể đọc “%s”"
@@ -1595,118 +1595,110 @@ msgstr "Không tìm thấy tập tin: %s"
1595
msgid "Not a regular file: %s"
1596
msgstr "Không phải một tập tin thường: %s"
1597
1598
-#: archive.c:553
1598
+#: archive.c:555
1599
msgid "fmt"
1600
msgstr "định_dạng"
1601
1602
-#: archive.c:553
1602
+#: archive.c:555
1603
msgid "archive format"
1604
msgstr "định dạng lưu trữ"
1605
1606
-#: archive.c:554 builtin/log.c:1760
1606
+#: archive.c:556 builtin/log.c:1765
1607
msgid "prefix"
1608
msgstr "tiền_tố"
1609
1610
-#: archive.c:555
1610
+#: archive.c:557
1611
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1612
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1613
1614
-#: archive.c:556 archive.c:559 builtin/blame.c:884 builtin/blame.c:888
1615
-#: builtin/blame.c:889 builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:133
1616
-#: builtin/fast-export.c:1208 builtin/fast-export.c:1210
1617
-#: builtin/fast-export.c:1214 builtin/grep.c:908 builtin/hash-object.c:105
1614
+#: archive.c:558 archive.c:561 builtin/blame.c:886 builtin/blame.c:890
1615
+#: builtin/blame.c:891 builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:135
1616
+#: builtin/fast-export.c:1207 builtin/fast-export.c:1209
1617
+#: builtin/fast-export.c:1213 builtin/grep.c:919 builtin/hash-object.c:105
1618
#: builtin/ls-files.c:561 builtin/ls-files.c:564 builtin/notes.c:412
1619
#: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:190
1620
msgid "file"
1621
msgstr "tập_tin"
1622
1623
-#: archive.c:557
1623
+#: archive.c:559
1624
msgid "add untracked file to archive"
1625
msgstr "thêm các tập tin không được theo dõi vào kho lưu"
1626
1627
-#: archive.c:560 builtin/archive.c:90
1627
+#: archive.c:562 builtin/archive.c:90
1628
msgid "write the archive to this file"
1629
msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
1630
1631
-#: archive.c:562
1631
+#: archive.c:564
1632
msgid "read .gitattributes in working directory"
1633
msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
1634
1635
-#: archive.c:563
1635
+#: archive.c:565
1636
msgid "report archived files on stderr"
1637
msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
1638
1639
-#: archive.c:564
1640
-msgid "store only"
1641
-msgstr "chỉ lưu (không nén)"
1642
-
1643
-#: archive.c:565
1644
-msgid "compress faster"
1645
-msgstr "nén nhanh hơn"
1646
-
1647
-#: archive.c:573
1648
-msgid "compress better"
1649
-msgstr "nén nhỏ hơn"
1639
+#: archive.c:567
1640
+msgid "set compression level"
1641
+msgstr "đặt mức nén"
1642
1651
-#: archive.c:576
1643
+#: archive.c:570
1644
msgid "list supported archive formats"
1645
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1646
1655
-#: archive.c:578 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
1647
+#: archive.c:572 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:114 builtin/clone.c:117
1648
#: builtin/submodule--helper.c:1830 builtin/submodule--helper.c:2335
1649
msgid "repo"
1650
msgstr "kho"
1651
1660
-#: archive.c:579 builtin/archive.c:92
1652
+#: archive.c:573 builtin/archive.c:92
1653
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
1654
msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
1655
1664
-#: archive.c:580 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:715
1656
+#: archive.c:574 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:714
1657
#: builtin/notes.c:498
1658
msgid "command"
1659
msgstr "lệnh"
1660
1669
-#: archive.c:581 builtin/archive.c:94
1661
+#: archive.c:575 builtin/archive.c:94
1662
msgid "path to the remote git-upload-archive command"
1663
msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
1664
1673
-#: archive.c:588
1665
+#: archive.c:582
1666
msgid "Unexpected option --remote"
1667
msgstr "Gặp tùy chọn không cần --remote"
1668
1677
-#: archive.c:590
1669
+#: archive.c:584
1670
msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
1671
msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
1672
1681
-#: archive.c:592
1673
+#: archive.c:586
1674
msgid "Unexpected option --output"
1675
msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
1676
1685
-#: archive.c:594
1677
+#: archive.c:588
1678
msgid "Options --add-file and --remote cannot be used together"
1679
msgstr "Các tùy chọn --add-file và --remote không thể sử dụng cùng với nhau"
1680
1689
-#: archive.c:616
1681
+#: archive.c:610
1682
#, c-format
1683
msgid "Unknown archive format '%s'"
1684
msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
1685
1694
-#: archive.c:623
1686
+#: archive.c:619
1687
#, c-format
1688
msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
1689
msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
1690
1699
-#: attr.c:212
1691
+#: attr.c:202
1692
#, c-format
1693
msgid "%.*s is not a valid attribute name"
1694
msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
1695
1704
-#: attr.c:369
1696
+#: attr.c:359
1697
#, c-format
1698
msgid "%s not allowed: %s:%d"
1699
msgstr "%s không được phép: %s:%d"
1700
1709
-#: attr.c:409
1701
+#: attr.c:399
1702
msgid ""
1703
"Negative patterns are ignored in git attributes\n"
1704
"Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -1714,22 +1706,22 @@ msgstr ""
1706
"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
1707
"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
1708
1717
-#: bisect.c:476
1709
+#: bisect.c:489
1710
#, c-format
1711
msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
1712
msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
1713
1722
-#: bisect.c:686
1714
+#: bisect.c:699
1715
#, c-format
1716
msgid "We cannot bisect more!\n"
1717
msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
1718
1727
-#: bisect.c:753
1719
+#: bisect.c:766
1720
#, c-format
1721
msgid "Not a valid commit name %s"
1722
msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
1723
1732
-#: bisect.c:778
1724
+#: bisect.c:791
1725
#, c-format
1726
msgid ""
1727
"The merge base %s is bad.\n"
@@ -1738,7 +1730,7 @@ msgstr ""
1730
"Hòa trộn trên %s là sai.\n"
1731
"Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
1732
1741
-#: bisect.c:783
1733
+#: bisect.c:796
1734
#, c-format
1735
msgid ""
1736
"The merge base %s is new.\n"
@@ -1747,7 +1739,7 @@ msgstr ""
1739
"Hòa trộn trên %s là mới.\n"
1740
"Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
1741
1750
-#: bisect.c:788
1742
+#: bisect.c:801
1743
#, c-format
1744
msgid ""
1745
"The merge base %s is %s.\n"
@@ -1756,7 +1748,7 @@ msgstr ""
1748
"Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1749
"Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1750
1759
-#: bisect.c:796
1751
+#: bisect.c:809
1752
#, c-format
1753
msgid ""
1754
"Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -1767,7 +1759,7 @@ msgstr ""
1759
"git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1760
"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1761
1770
-#: bisect.c:809
1762
+#: bisect.c:822
1763
#, c-format
1764
msgid ""
1765
"the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -1779,36 +1771,36 @@ msgstr ""
1771
"%s.\n"
1772
"Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1773
1782
-#: bisect.c:848
1774
+#: bisect.c:861
1775
#, c-format
1776
msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1777
msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1778
1787
-#: bisect.c:898
1779
+#: bisect.c:911
1780
#, c-format
1781
msgid "a %s revision is needed"
1782
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1783
1792
-#: bisect.c:928 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:255
1784
+#: bisect.c:941 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:255
1785
#, c-format
1786
msgid "could not create file '%s'"
1787
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1788
1797
-#: bisect.c:974 builtin/merge.c:150
1789
+#: bisect.c:987 builtin/merge.c:152
1790
#, c-format
1791
msgid "could not read file '%s'"
1792
msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1793
1802
-#: bisect.c:1014
1794
+#: bisect.c:1027
1795
msgid "reading bisect refs failed"
1796
msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1797
1806
-#: bisect.c:1044
1798
+#: bisect.c:1057
1799
#, c-format
1800
msgid "%s was both %s and %s\n"
1801
msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1802
1811
-#: bisect.c:1053
1803
+#: bisect.c:1066
1804
#, c-format
1805
msgid ""
1806
"No testable commit found.\n"
@@ -1817,7 +1809,7 @@ msgstr ""
1809
"Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1810
"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1811
1820
-#: bisect.c:1082
1812
+#: bisect.c:1095
1813
#, c-format
1814
msgid "(roughly %d step)"
1815
msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -1826,46 +1818,46 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1818
#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1819
#. steps)" translation.
1820
#.
1829
-#: bisect.c:1088
1821
+#: bisect.c:1101
1822
#, c-format
1823
msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1824
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1825
msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1826
1835
-#: blame.c:2778
1827
+#: blame.c:2777
1828
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1829
msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1830
1839
-#: blame.c:2792
1831
+#: blame.c:2791
1832
msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1833
msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1834
1843
-#: blame.c:2813
1835
+#: blame.c:2812
1836
msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1837
msgstr ""
1838
"cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1839
1848
-#: blame.c:2822 bundle.c:213 ref-filter.c:2264 remote.c:2020 sequencer.c:2105
1849
-#: sequencer.c:4606 submodule.c:855 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:404
1850
-#: builtin/log.c:1020 builtin/log.c:1622 builtin/log.c:2029 builtin/log.c:2319
1851
-#: builtin/merge.c:414 builtin/pack-objects.c:3380 builtin/pack-objects.c:3395
1852
-#: builtin/shortlog.c:320
1840
+#: blame.c:2821 bundle.c:213 ref-filter.c:2272 remote.c:2031 sequencer.c:2138
1841
+#: sequencer.c:4633 submodule.c:855 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:409
1842
+#: builtin/log.c:1023 builtin/log.c:1625 builtin/log.c:2046 builtin/log.c:2336
1843
+#: builtin/merge.c:423 builtin/pack-objects.c:3380 builtin/pack-objects.c:3395
1844
+#: builtin/shortlog.c:267
1845
msgid "revision walk setup failed"
1846
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1847
1856
-#: blame.c:2840
1848
+#: blame.c:2839
1849
msgid ""
1850
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1851
msgstr ""
1852
"cùng sử dụng --reverse --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1853
"tiên"
1854
1863
-#: blame.c:2851
1855
+#: blame.c:2850
1856
#, c-format
1857
msgid "no such path %s in %s"
1858
msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1859
1868
-#: blame.c:2862
1860
+#: blame.c:2861
1861
#, c-format
1862
msgid "cannot read blob %s for path %s"
1863
msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
@@ -2031,7 +2023,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 hay v3 bundle (định dạng
2023
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
2024
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
2025
2034
-#: bundle.c:136 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2357 sequencer.c:3142
2026
+#: bundle.c:136 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2390 sequencer.c:3176
2027
#: builtin/commit.c:814
2028
#, c-format
2029
msgid "could not open '%s'"
@@ -2092,7 +2084,7 @@ msgstr "phiên bản bundle %d không được hỗ trợ"
2084
msgid "cannot write bundle version %d with algorithm %s"
2085
msgstr "không thể ghi phiên bản bundle %d với thuật toán %s"
2086
2095
-#: bundle.c:522 builtin/log.c:207 builtin/log.c:1918 builtin/shortlog.c:461
2087
+#: bundle.c:522 builtin/log.c:209 builtin/log.c:1927 builtin/shortlog.c:408
2088
#, c-format
2089
msgid "unrecognized argument: %s"
2090
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -2115,7 +2107,7 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
2107
msgid "invalid color value: %.*s"
2108
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
2109
2118
-#: commit-graph.c:188 midx.c:46
2110
+#: commit-graph.c:188 midx.c:47
2111
msgid "invalid hash version"
2112
msgstr "phiên bản băm không hợp lệ"
2113
@@ -2165,7 +2157,7 @@ msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
2157
#, c-format
2158
msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
2159
msgstr ""
2168
-"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng '%s' không phải là "
2160
+"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng “%s” không phải là "
2161
"một mã băm"
2162
2163
#: commit-graph.c:581
@@ -2183,191 +2175,183 @@ msgstr ""
2175
msgid "could not find commit %s"
2176
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
2177
2186
-#: commit-graph.c:1042 builtin/am.c:1306
2178
+#: commit-graph.c:1036 builtin/am.c:1292
2179
#, c-format
2180
msgid "unable to parse commit %s"
2181
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2182
2191
-#: commit-graph.c:1265 builtin/pack-objects.c:2864
2183
+#: commit-graph.c:1252 builtin/pack-objects.c:2864
2184
#, c-format
2185
msgid "unable to get type of object %s"
2186
msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
2187
2196
-#: commit-graph.c:1301
2188
+#: commit-graph.c:1283
2189
msgid "Loading known commits in commit graph"
2190
msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
2191
2200
-#: commit-graph.c:1318
2192
+#: commit-graph.c:1300
2193
msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
2194
msgstr ""
2195
"Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
2196
"chuyển giao"
2197
2206
-#: commit-graph.c:1338
2198
+#: commit-graph.c:1320
2199
msgid "Clearing commit marks in commit graph"
2200
msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2201
2210
-#: commit-graph.c:1357
2202
+#: commit-graph.c:1339
2203
msgid "Computing commit graph generation numbers"
2204
msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
2205
2214
-#: commit-graph.c:1424
2206
+#: commit-graph.c:1406
2207
msgid "Computing commit changed paths Bloom filters"
2208
msgstr "Đang tính toán chuyển giao các bộ lọc Bloom đường dẫn bị thay đổi"
2209
2218
-#: commit-graph.c:1501
2210
+#: commit-graph.c:1483
2211
msgid "Collecting referenced commits"
2212
msgstr "Đang sưu tập các lần chuyển giao được tham chiếu"
2213
2222
-#: commit-graph.c:1526
2214
+#: commit-graph.c:1508
2215
#, c-format
2216
msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
2217
msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
2218
msgstr[0] ""
2219
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
2220
2229
-#: commit-graph.c:1539
2221
+#: commit-graph.c:1521
2222
#, c-format
2223
msgid "error adding pack %s"
2224
msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
2225
2234
-#: commit-graph.c:1543
2226
+#: commit-graph.c:1525
2227
#, c-format
2228
msgid "error opening index for %s"
2229
msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
2230
2239
-#: commit-graph.c:1582
2231
+#: commit-graph.c:1562
2232
msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
2233
msgstr ""
2234
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
2235
"tượng đã đóng gói"
2236
2245
-#: commit-graph.c:1597
2246
-msgid "Counting distinct commits in commit graph"
2247
-msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
2248
-
2249
-#: commit-graph.c:1629
2237
+#: commit-graph.c:1580
2238
msgid "Finding extra edges in commit graph"
2239
msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
2240
2253
-#: commit-graph.c:1678
2241
+#: commit-graph.c:1628
2242
msgid "failed to write correct number of base graph ids"
2243
msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
2244
2257
-#: commit-graph.c:1720 midx.c:826
2245
+#: commit-graph.c:1670 midx.c:819
2246
#, c-format
2247
msgid "unable to create leading directories of %s"
2248
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
2249
2262
-#: commit-graph.c:1733
2250
+#: commit-graph.c:1683
2251
msgid "unable to create temporary graph layer"
2252
msgstr "không thể tạo lớp sơ đồ tạm thời"
2253
2266
-#: commit-graph.c:1738
2254
+#: commit-graph.c:1688
2255
#, c-format
2256
msgid "unable to adjust shared permissions for '%s'"
2257
msgstr "không thể chỉnh sửa quyền chia sẻ thành “%s”"
2258
2271
-#: commit-graph.c:1808
2259
+#: commit-graph.c:1758
2260
#, c-format
2261
msgid "Writing out commit graph in %d pass"
2262
msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
2263
msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
2264
2277
-#: commit-graph.c:1853
2265
+#: commit-graph.c:1803
2266
msgid "unable to open commit-graph chain file"
2267
msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
2268
2281
-#: commit-graph.c:1869
2269
+#: commit-graph.c:1819
2270
msgid "failed to rename base commit-graph file"
2271
msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2272
2285
-#: commit-graph.c:1889
2273
+#: commit-graph.c:1839
2274
msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
2275
msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
2276
2289
-#: commit-graph.c:2015
2277
+#: commit-graph.c:1965
2278
msgid "Scanning merged commits"
2279
msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
2280
2293
-#: commit-graph.c:2026
2294
-#, c-format
2295
-msgid "unexpected duplicate commit id %s"
2296
-msgstr "gặp mã số tích lần chuyển giao bị trùng lặp “%s”"
2297
-
2298
-#: commit-graph.c:2049
2281
+#: commit-graph.c:2009
2282
msgid "Merging commit-graph"
2283
msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2284
2302
-#: commit-graph.c:2259
2303
-#, c-format
2304
-msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
2305
-msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
2285
+#: commit-graph.c:2115
2286
+msgid "attempting to write a commit-graph, but 'core.commitGraph' is disabled"
2287
+msgstr ""
2288
+"cố gắng để ghi một đồ thị các lần chuyển giao, nhưng “core.commitGraph” bị "
2289
+"vô hiệu hóa"
2290
2307
-#: commit-graph.c:2270
2291
+#: commit-graph.c:2214
2292
msgid "too many commits to write graph"
2293
msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
2294
2311
-#: commit-graph.c:2363
2295
+#: commit-graph.c:2307
2296
msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
2297
msgstr ""
2298
"tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
2299
"đã hỏng"
2300
2317
-#: commit-graph.c:2373
2301
+#: commit-graph.c:2317
2302
#, c-format
2303
msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
2304
msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
2305
2322
-#: commit-graph.c:2383 commit-graph.c:2398
2306
+#: commit-graph.c:2327 commit-graph.c:2342
2307
#, c-format
2308
msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
2309
msgstr ""
2310
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
2311
"%u"
2312
2329
-#: commit-graph.c:2390
2313
+#: commit-graph.c:2334
2314
#, c-format
2315
msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
2316
msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2317
2334
-#: commit-graph.c:2408
2318
+#: commit-graph.c:2352
2319
msgid "Verifying commits in commit graph"
2320
msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2321
2338
-#: commit-graph.c:2423
2322
+#: commit-graph.c:2367
2323
#, c-format
2324
msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
2325
msgstr ""
2326
"gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
2327
"thị lần chuyển giao"
2328
2345
-#: commit-graph.c:2430
2329
+#: commit-graph.c:2374
2330
#, c-format
2331
msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
2332
msgstr ""
2333
"OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
2334
"%s"
2335
2352
-#: commit-graph.c:2440
2336
+#: commit-graph.c:2384
2337
#, c-format
2338
msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
2339
msgstr ""
2340
"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
2341
2358
-#: commit-graph.c:2449
2342
+#: commit-graph.c:2393
2343
#, c-format
2344
msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
2345
msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
2346
2363
-#: commit-graph.c:2463
2347
+#: commit-graph.c:2407
2348
#, c-format
2349
msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
2350
msgstr ""
2351
"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
2352
"dứt quá sớm"
2353
2370
-#: commit-graph.c:2468
2354
+#: commit-graph.c:2412
2355
#, c-format
2356
msgid ""
2357
"commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
@@ -2375,7 +2359,7 @@ msgstr ""
2359
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
2360
"nhưng không phải số không ở chỗ khác"
2361
2378
-#: commit-graph.c:2472
2362
+#: commit-graph.c:2416
2363
#, c-format
2364
msgid ""
2365
"commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
@@ -2383,20 +2367,20 @@ msgstr ""
2367
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
2368
"giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
2369
2386
-#: commit-graph.c:2488
2370
+#: commit-graph.c:2432
2371
#, c-format
2372
msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
2373
msgstr "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
2374
2391
-#: commit-graph.c:2494
2375
+#: commit-graph.c:2438
2376
#, c-format
2377
msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2378
msgstr ""
2379
"ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
2380
"%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2381
2398
-#: commit.c:52 sequencer.c:2845 builtin/am.c:373 builtin/am.c:417
2399
-#: builtin/am.c:1385 builtin/am.c:2031 builtin/replace.c:457
2382
+#: commit.c:52 sequencer.c:2879 builtin/am.c:359 builtin/am.c:403
2383
+#: builtin/am.c:1371 builtin/am.c:2018 builtin/replace.c:457
2384
#, c-format
2385
msgid "could not parse %s"
2386
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -2499,7 +2483,7 @@ msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
2483
msgid "key does not contain variable name: %s"
2484
msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
2485
2502
-#: config.c:408 sequencer.c:2547
2486
+#: config.c:408 sequencer.c:2580
2487
#, c-format
2488
msgid "invalid key: %s"
2489
msgstr "khóa không đúng: %s"
@@ -2690,77 +2674,77 @@ msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2674
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2675
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2676
2693
-#: config.c:2470
2677
+#: config.c:2473
2678
#, c-format
2679
msgid "invalid section name '%s'"
2680
msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2681
2698
-#: config.c:2502
2682
+#: config.c:2505
2683
#, c-format
2684
msgid "%s has multiple values"
2685
msgstr "%s có đa giá trị"
2686
2703
-#: config.c:2531
2687
+#: config.c:2534
2688
#, c-format
2689
msgid "failed to write new configuration file %s"
2690
msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2691
2708
-#: config.c:2783 config.c:3107
2692
+#: config.c:2786 config.c:3112
2693
#, c-format
2694
msgid "could not lock config file %s"
2695
msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2696
2713
-#: config.c:2794
2697
+#: config.c:2797
2698
#, c-format
2699
msgid "opening %s"
2700
msgstr "đang mở “%s”"
2701
2718
-#: config.c:2829 builtin/config.c:354
2702
+#: config.c:2834 builtin/config.c:361
2703
#, c-format
2704
msgid "invalid pattern: %s"
2705
msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2706
2723
-#: config.c:2854
2707
+#: config.c:2859
2708
#, c-format
2709
msgid "invalid config file %s"
2710
msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2711
2728
-#: config.c:2867 config.c:3120
2712
+#: config.c:2872 config.c:3125
2713
#, c-format
2714
msgid "fstat on %s failed"
2715
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2716
2733
-#: config.c:2878
2717
+#: config.c:2883
2718
#, c-format
2719
msgid "unable to mmap '%s'"
2720
msgstr "không thể mmap “%s”"
2721
2738
-#: config.c:2887 config.c:3125
2722
+#: config.c:2892 config.c:3130
2723
#, c-format
2724
msgid "chmod on %s failed"
2725
msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2726
2743
-#: config.c:2972 config.c:3222
2727
+#: config.c:2977 config.c:3227
2728
#, c-format
2729
msgid "could not write config file %s"
2730
msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2731
2748
-#: config.c:3006
2732
+#: config.c:3011
2733
#, c-format
2734
msgid "could not set '%s' to '%s'"
2735
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2736
2753
-#: config.c:3008 builtin/remote.c:656 builtin/remote.c:850 builtin/remote.c:858
2737
+#: config.c:3013 builtin/remote.c:657 builtin/remote.c:855 builtin/remote.c:863
2738
#, c-format
2739
msgid "could not unset '%s'"
2740
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2741
2758
-#: config.c:3098
2742
+#: config.c:3103
2743
#, c-format
2744
msgid "invalid section name: %s"
2745
msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2746
2763
-#: config.c:3265
2747
+#: config.c:3270
2748
#, c-format
2749
msgid "missing value for '%s'"
2750
msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -2825,7 +2809,7 @@ msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
2809
#: connect.c:473
2810
#, c-format
2811
msgid "unknown object format '%s' specified by server"
2828
-msgstr "không hiểu định dạng đối tượng '%s' được chỉ định bởi máy phục vụ"
2812
+msgstr "không hiểu định dạng đối tượng “%s” được chỉ định bởi máy phục vụ"
2813
2814
#: connect.c:500
2815
#, c-format
@@ -3188,6 +3172,26 @@ msgstr ""
3172
msgid "Marked %d islands, done.\n"
3173
msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
3174
3175
+#: diff-lib.c:534
3176
+msgid "--merge-base does not work with ranges"
3177
+msgstr "--merge-base không hoạt động với phạm vi"
3178
+
3179
+#: diff-lib.c:536
3180
+msgid "--merge-base only works with commits"
3181
+msgstr "--merge-base chỉ hoạt động với các lần chuyển giao"
3182
+
3183
+#: diff-lib.c:553
3184
+msgid "unable to get HEAD"
3185
+msgstr "không thể lấy HEAD"
3186
+
3187
+#: diff-lib.c:560
3188
+msgid "no merge base found"
3189
+msgstr "không tìm thấy cơ sở để hòa trộn"
3190
+
3191
+#: diff-lib.c:562
3192
+msgid "multiple merge bases found"
3193
+msgstr "có nhiều cơ sở để hòa trộn"
3194
+
3195
#: diff-no-index.c:238
3196
msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
3197
msgstr "git diff --no-index [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> </đường/dẫn>"
@@ -3250,35 +3254,35 @@ msgstr ""
3254
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
3255
"%s"
3256
3253
-#: diff.c:4269
3257
+#: diff.c:4276
3258
#, c-format
3259
msgid "external diff died, stopping at %s"
3260
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
3261
3258
-#: diff.c:4618
3262
+#: diff.c:4625
3263
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
3264
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
3265
3262
-#: diff.c:4621
3266
+#: diff.c:4628
3267
msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
3268
msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
3269
3266
-#: diff.c:4699
3270
+#: diff.c:4707
3271
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
3272
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
3273
3270
-#: diff.c:4747
3274
+#: diff.c:4755
3275
#, c-format
3276
msgid "invalid --stat value: %s"
3277
msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
3278
3275
-#: diff.c:4752 diff.c:4757 diff.c:4762 diff.c:4767 diff.c:5279
3279
+#: diff.c:4760 diff.c:4765 diff.c:4770 diff.c:4775 diff.c:5303
3280
#: parse-options.c:197 parse-options.c:201 builtin/commit-graph.c:180
3281
#, c-format
3282
msgid "%s expects a numerical value"
3283
msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3284
3281
-#: diff.c:4784
3285
+#: diff.c:4792
3286
#, c-format
3287
msgid ""
3288
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -3287,42 +3291,42 @@ msgstr ""
3291
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
3292
"%s"
3293
3290
-#: diff.c:4869
3294
+#: diff.c:4877
3295
#, c-format
3296
msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
3297
msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
3298
3295
-#: diff.c:4893
3299
+#: diff.c:4901
3300
#, c-format
3301
msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
3302
msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
3303
3300
-#: diff.c:4907
3304
+#: diff.c:4915
3305
#, c-format
3306
msgid "unable to resolve '%s'"
3307
msgstr "không thể phân giải “%s”"
3308
3305
-#: diff.c:4957 diff.c:4963
3309
+#: diff.c:4965 diff.c:4971
3310
#, c-format
3311
msgid "%s expects <n>/<m> form"
3312
msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
3313
3310
-#: diff.c:4975
3314
+#: diff.c:4983
3315
#, c-format
3316
msgid "%s expects a character, got '%s'"
3317
msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
3318
3315
-#: diff.c:4996
3319
+#: diff.c:5004
3320
#, c-format
3321
msgid "bad --color-moved argument: %s"
3322
msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
3323
3320
-#: diff.c:5015
3324
+#: diff.c:5023
3325
#, c-format
3326
msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
3327
msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
3328
3325
-#: diff.c:5055
3329
+#: diff.c:5063
3330
msgid ""
3331
"option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
3332
"\"histogram\""
@@ -3330,150 +3334,155 @@ msgstr ""
3334
"tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
3335
"\"histogram\""
3336
3333
-#: diff.c:5091 diff.c:5111
3337
+#: diff.c:5099 diff.c:5119
3338
#, c-format
3339
msgid "invalid argument to %s"
3340
msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
3341
3338
-#: diff.c:5248
3342
+#: diff.c:5223
3343
+#, c-format
3344
+msgid "invalid regex given to -I: '%s'"
3345
+msgstr "đưa cho -I biểu thức chính quy không hợp lệ: “%s”"
3346
+
3347
+#: diff.c:5272
3348
#, c-format
3349
msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
3350
msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
3351
3343
-#: diff.c:5304
3352
+#: diff.c:5328
3353
#, c-format
3354
msgid "bad --word-diff argument: %s"
3355
msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
3356
3348
-#: diff.c:5327
3357
+#: diff.c:5351
3358
msgid "Diff output format options"
3359
msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
3360
3352
-#: diff.c:5329 diff.c:5335
3361
+#: diff.c:5353 diff.c:5359
3362
msgid "generate patch"
3363
msgstr "tạo miếng vá"
3364
3356
-#: diff.c:5332 builtin/log.c:176
3365
+#: diff.c:5356 builtin/log.c:178
3366
msgid "suppress diff output"
3367
msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
3368
3360
-#: diff.c:5337 diff.c:5451 diff.c:5458
3369
+#: diff.c:5361 diff.c:5475 diff.c:5482
3370
msgid "<n>"
3371
msgstr "<n>"
3372
3364
-#: diff.c:5338 diff.c:5341
3373
+#: diff.c:5362 diff.c:5365
3374
msgid "generate diffs with <n> lines context"
3375
msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
3376
3368
-#: diff.c:5343
3377
+#: diff.c:5367
3378
msgid "generate the diff in raw format"
3379
msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
3380
3372
-#: diff.c:5346
3381
+#: diff.c:5370
3382
msgid "synonym for '-p --raw'"
3383
msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
3384
3376
-#: diff.c:5350
3385
+#: diff.c:5374
3386
msgid "synonym for '-p --stat'"
3387
msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
3388
3380
-#: diff.c:5354
3389
+#: diff.c:5378
3390
msgid "machine friendly --stat"
3391
msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
3392
3384
-#: diff.c:5357
3393
+#: diff.c:5381
3394
msgid "output only the last line of --stat"
3395
msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
3396
3388
-#: diff.c:5359 diff.c:5367
3397
+#: diff.c:5383 diff.c:5391
3398
msgid "<param1,param2>..."
3399
msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
3400
3392
-#: diff.c:5360
3401
+#: diff.c:5384
3402
msgid ""
3403
"output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
3404
msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
3405
3397
-#: diff.c:5364
3406
+#: diff.c:5388
3407
msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
3408
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
3409
3401
-#: diff.c:5368
3410
+#: diff.c:5392
3411
msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
3412
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
3413
3405
-#: diff.c:5372
3414
+#: diff.c:5396
3415
msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
3416
msgstr ""
3417
"cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
3418
3410
-#: diff.c:5375
3419
+#: diff.c:5399
3420
msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
3421
msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
3422
3414
-#: diff.c:5378
3423
+#: diff.c:5402
3424
msgid "show only names of changed files"
3425
msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
3426
3418
-#: diff.c:5381
3427
+#: diff.c:5405
3428
msgid "show only names and status of changed files"
3429
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
3430
3422
-#: diff.c:5383
3431
+#: diff.c:5407
3432
msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
3433
msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
3434
3426
-#: diff.c:5384
3435
+#: diff.c:5408
3436
msgid "generate diffstat"
3437
msgstr "tạo diffstat"
3438
3430
-#: diff.c:5386 diff.c:5389 diff.c:5392
3439
+#: diff.c:5410 diff.c:5413 diff.c:5416
3440
msgid "<width>"
3441
msgstr "<rộng>"
3442
3434
-#: diff.c:5387
3443
+#: diff.c:5411
3444
msgid "generate diffstat with a given width"
3445
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
3446
3438
-#: diff.c:5390
3447
+#: diff.c:5414
3448
msgid "generate diffstat with a given name width"
3449
msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
3450
3442
-#: diff.c:5393
3451
+#: diff.c:5417
3452
msgid "generate diffstat with a given graph width"
3453
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
3454
3446
-#: diff.c:5395
3455
+#: diff.c:5419
3456
msgid "<count>"
3457
msgstr "<số_lượng>"
3458
3450
-#: diff.c:5396
3459
+#: diff.c:5420
3460
msgid "generate diffstat with limited lines"
3461
msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
3462
3454
-#: diff.c:5399
3463
+#: diff.c:5423
3464
msgid "generate compact summary in diffstat"
3465
msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
3466
3458
-#: diff.c:5402
3467
+#: diff.c:5426
3468
msgid "output a binary diff that can be applied"
3469
msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
3470
3462
-#: diff.c:5405
3471
+#: diff.c:5429
3472
msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
3473
msgstr ""
3474
"hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
3475
"\""
3476
3468
-#: diff.c:5407
3477
+#: diff.c:5431
3478
msgid "show colored diff"
3479
msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
3480
3472
-#: diff.c:5408
3481
+#: diff.c:5432
3482
msgid "<kind>"
3483
msgstr "<kiểu>"
3484
3476
-#: diff.c:5409
3485
+#: diff.c:5433
3486
msgid ""
3487
"highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
3488
"diff"
@@ -3481,7 +3490,7 @@ msgstr ""
3490
"tô sáng các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
3491
"trong khác biệt"
3492
3484
-#: diff.c:5412
3493
+#: diff.c:5436
3494
msgid ""
3495
"do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
3496
"--numstat"
@@ -3489,89 +3498,89 @@ msgstr ""
3498
"không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
3499
"trong --raw hay --numstat"
3500
3492
-#: diff.c:5415 diff.c:5418 diff.c:5421 diff.c:5527
3501
+#: diff.c:5439 diff.c:5442 diff.c:5445 diff.c:5554
3502
msgid "<prefix>"
3503
msgstr "<tiền_tố>"
3504
3496
-#: diff.c:5416
3505
+#: diff.c:5440
3506
msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
3507
msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
3508
3500
-#: diff.c:5419
3509
+#: diff.c:5443
3510
msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
3511
msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
3512
3504
-#: diff.c:5422
3513
+#: diff.c:5446
3514
msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
3515
msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
3516
3508
-#: diff.c:5425
3517
+#: diff.c:5449
3518
msgid "do not show any source or destination prefix"
3519
msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
3520
3512
-#: diff.c:5428
3521
+#: diff.c:5452
3522
msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
3523
msgstr ""
3524
"hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
3525
"định"
3526
3518
-#: diff.c:5432 diff.c:5437 diff.c:5442
3527
+#: diff.c:5456 diff.c:5461 diff.c:5466
3528
msgid "<char>"
3529
msgstr "<ký_tự>"
3530
3522
-#: diff.c:5433
3531
+#: diff.c:5457
3532
msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
3533
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
3534
3526
-#: diff.c:5438
3535
+#: diff.c:5462
3536
msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
3537
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
3538
3530
-#: diff.c:5443
3539
+#: diff.c:5467
3540
msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
3541
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
3542
3534
-#: diff.c:5446
3543
+#: diff.c:5470
3544
msgid "Diff rename options"
3545
msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
3546
3538
-#: diff.c:5447
3547
+#: diff.c:5471
3548
msgid "<n>[/<m>]"
3549
msgstr "<n>[/<m>]"
3550
3542
-#: diff.c:5448
3551
+#: diff.c:5472
3552
msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
3553
msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
3554
3546
-#: diff.c:5452
3555
+#: diff.c:5476
3556
msgid "detect renames"
3557
msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
3558
3550
-#: diff.c:5456
3559
+#: diff.c:5480
3560
msgid "omit the preimage for deletes"
3561
msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
3562
3554
-#: diff.c:5459
3563
+#: diff.c:5483
3564
msgid "detect copies"
3565
msgstr "dò bản sao"
3566
3558
-#: diff.c:5463
3567
+#: diff.c:5487
3568
msgid "use unmodified files as source to find copies"
3569
msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
3570
3562
-#: diff.c:5465
3571
+#: diff.c:5489
3572
msgid "disable rename detection"
3573
msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
3574
3566
-#: diff.c:5468
3575
+#: diff.c:5492
3576
msgid "use empty blobs as rename source"
3577
msgstr "dùng các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
3578
3570
-#: diff.c:5470
3579
+#: diff.c:5494
3580
msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
3581
msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
3582
3574
-#: diff.c:5473
3583
+#: diff.c:5497
3584
msgid ""
3585
"prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
3586
"given limit"
@@ -3579,156 +3588,160 @@ msgstr ""
3588
"ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
3589
"quá giới hạn đưa ra"
3590
3582
-#: diff.c:5475
3591
+#: diff.c:5499
3592
msgid "Diff algorithm options"
3593
msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
3594
3586
-#: diff.c:5477
3595
+#: diff.c:5501
3596
msgid "produce the smallest possible diff"
3597
msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
3598
3590
-#: diff.c:5480
3599
+#: diff.c:5504
3600
msgid "ignore whitespace when comparing lines"
3601
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
3602
3594
-#: diff.c:5483
3603
+#: diff.c:5507
3604
msgid "ignore changes in amount of whitespace"
3605
msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
3606
3598
-#: diff.c:5486
3607
+#: diff.c:5510
3608
msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
3609
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
3610
3602
-#: diff.c:5489
3611
+#: diff.c:5513
3612
msgid "ignore carrier-return at the end of line"
3613
msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
3614
3606
-#: diff.c:5492
3615
+#: diff.c:5516
3616
msgid "ignore changes whose lines are all blank"
3617
msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
3618
3610
-#: diff.c:5495
3619
+#: diff.c:5518 diff.c:5540 diff.c:5543 diff.c:5588
3620
+msgid "<regex>"
3621
+msgstr "<regex>"
3622
+
3623
+#: diff.c:5519
3624
+msgid "ignore changes whose all lines match <regex>"
3625
+msgstr "bỏ qua các thay đổi có tất cả các dòng khớp <regex>"
3626
+
3627
+#: diff.c:5522
3628
msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
3629
msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
3630
3614
-#: diff.c:5498
3631
+#: diff.c:5525
3632
msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
3633
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
3634
3618
-#: diff.c:5502
3635
+#: diff.c:5529
3636
msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
3637
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
3638
3622
-#: diff.c:5504
3639
+#: diff.c:5531
3640
msgid "<algorithm>"
3641
msgstr "<thuật toán>"
3642
3626
-#: diff.c:5505
3643
+#: diff.c:5532
3644
msgid "choose a diff algorithm"
3645
msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
3646
3630
-#: diff.c:5507
3647
+#: diff.c:5534
3648
msgid "<text>"
3649
msgstr "<văn bản>"
3650
3634
-#: diff.c:5508
3651
+#: diff.c:5535
3652
msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
3653
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
3654
3638
-#: diff.c:5510 diff.c:5519 diff.c:5522
3655
+#: diff.c:5537 diff.c:5546 diff.c:5549
3656
msgid "<mode>"
3657
msgstr "<chế độ>"
3658
3642
-#: diff.c:5511
3659
+#: diff.c:5538
3660
msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
3661
msgstr ""
3662
"hiển thị khác biệt từ, sử dụng <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
3663
3647
-#: diff.c:5513 diff.c:5516 diff.c:5561
3648
-msgid "<regex>"
3649
-msgstr "<regex>"
3650
-
3651
-#: diff.c:5514
3664
+#: diff.c:5541
3665
msgid "use <regex> to decide what a word is"
3666
msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
3667
3655
-#: diff.c:5517
3668
+#: diff.c:5544
3669
msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3670
msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3671
3659
-#: diff.c:5520
3672
+#: diff.c:5547
3673
msgid "moved lines of code are colored differently"
3674
msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
3675
3663
-#: diff.c:5523
3676
+#: diff.c:5550
3677
msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
3678
msgstr "cách bỏ qua khoảng trắng trong --color-moved"
3679
3667
-#: diff.c:5526
3680
+#: diff.c:5553
3681
msgid "Other diff options"
3682
msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
3683
3671
-#: diff.c:5528
3684
+#: diff.c:5555
3685
msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
3686
msgstr ""
3687
"khi chạy từ thư mục con, thực thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
3688
"đường dẫn liên quan"
3689
3677
-#: diff.c:5532
3690
+#: diff.c:5559
3691
msgid "treat all files as text"
3692
msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
3693
3681
-#: diff.c:5534
3694
+#: diff.c:5561
3695
msgid "swap two inputs, reverse the diff"
3696
msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
3697
3685
-#: diff.c:5536
3698
+#: diff.c:5563
3699
msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
3700
msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
3701
3689
-#: diff.c:5538
3702
+#: diff.c:5565
3703
msgid "disable all output of the program"
3704
msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
3705
3693
-#: diff.c:5540
3706
+#: diff.c:5567
3707
msgid "allow an external diff helper to be executed"
3708
msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
3709
3697
-#: diff.c:5542
3710
+#: diff.c:5569
3711
msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
3712
msgstr ""
3713
"chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
3714
"phân"
3715
3703
-#: diff.c:5544
3716
+#: diff.c:5571
3717
msgid "<when>"
3718
msgstr "<khi>"
3719
3707
-#: diff.c:5545
3720
+#: diff.c:5572
3721
msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
3722
msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
3723
3711
-#: diff.c:5548
3724
+#: diff.c:5575
3725
msgid "<format>"
3726
msgstr "<định dạng>"
3727
3715
-#: diff.c:5549
3728
+#: diff.c:5576
3729
msgid "specify how differences in submodules are shown"
3730
msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
3731
3719
-#: diff.c:5553
3732
+#: diff.c:5580
3733
msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
3734
msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
3735
3723
-#: diff.c:5556
3736
+#: diff.c:5583
3737
msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
3738
msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
3739
3727
-#: diff.c:5558
3740
+#: diff.c:5585
3741
msgid "<string>"
3742
msgstr "<chuỗi>"
3743
3731
-#: diff.c:5559
3744
+#: diff.c:5586
3745
msgid ""
3746
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3747
"string"
@@ -3736,7 +3749,7 @@ msgstr ""
3749
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
3750
"chuỗi được chỉ ra"
3751
3739
-#: diff.c:5562
3752
+#: diff.c:5589
3753
msgid ""
3754
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3755
"regex"
@@ -3744,23 +3757,23 @@ msgstr ""
3757
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
3758
"thức chính quy được chỉ ra"
3759
3747
-#: diff.c:5565
3760
+#: diff.c:5592
3761
msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
3762
msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
3763
3751
-#: diff.c:5568
3764
+#: diff.c:5595
3765
msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
3766
msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
3767
3755
-#: diff.c:5571
3768
+#: diff.c:5598
3769
msgid "control the order in which files appear in the output"
3770
msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
3771
3759
-#: diff.c:5572
3772
+#: diff.c:5599
3773
msgid "<object-id>"
3774
msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
3775
3763
-#: diff.c:5573
3776
+#: diff.c:5600
3777
msgid ""
3778
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3779
"object"
@@ -3768,33 +3781,33 @@ msgstr ""
3781
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
3782
"tượng được chỉ ra"
3783
3771
-#: diff.c:5575
3784
+#: diff.c:5602
3785
msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
3786
msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
3787
3775
-#: diff.c:5576
3788
+#: diff.c:5603
3789
msgid "select files by diff type"
3790
msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
3791
3779
-#: diff.c:5578
3792
+#: diff.c:5605
3793
msgid "<file>"
3794
msgstr "<tập_tin>"
3795
3783
-#: diff.c:5579
3796
+#: diff.c:5606
3797
msgid "Output to a specific file"
3798
msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
3799
3787
-#: diff.c:6236
3800
+#: diff.c:6263
3801
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
3802
msgstr ""
3803
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3804
3792
-#: diff.c:6239
3805
+#: diff.c:6266
3806
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
3807
msgstr ""
3808
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
3809
3797
-#: diff.c:6242
3810
+#: diff.c:6269
3811
#, c-format
3812
msgid ""
3813
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -3829,7 +3842,7 @@ msgstr "mẫu âm không được thừa nhận: “%s”"
3842
#: dir.c:809
3843
#, c-format
3844
msgid "your sparse-checkout file may have issues: pattern '%s' is repeated"
3832
-msgstr "tập tin sparse-checkout của bạn có lẽ gặp lỗi: mẫu '%s' đã bị lặp lại"
3845
+msgstr "tập tin sparse-checkout của bạn có lẽ gặp lỗi: mẫu “%s” đã bị lặp lại"
3846
3847
#: dir.c:819
3848
msgid "disabling cone pattern matching"
@@ -3897,245 +3910,245 @@ msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
3910
msgid "too many args to run %s"
3911
msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
3912
3900
-#: fetch-pack.c:176
3913
+#: fetch-pack.c:177
3914
msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
3915
msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
3916
3904
-#: fetch-pack.c:179
3917
+#: fetch-pack.c:180
3918
msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
3919
msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
3920
3908
-#: fetch-pack.c:190
3921
+#: fetch-pack.c:191
3922
msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
3923
msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
3924
3912
-#: fetch-pack.c:210
3925
+#: fetch-pack.c:211
3926
#, c-format
3927
msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
3928
msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
3929
3917
-#: fetch-pack.c:221
3930
+#: fetch-pack.c:222
3931
msgid "unable to write to remote"
3932
msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3933
3921
-#: fetch-pack.c:282
3934
+#: fetch-pack.c:283
3935
msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3936
msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3937
3925
-#: fetch-pack.c:375 fetch-pack.c:1397
3938
+#: fetch-pack.c:378 fetch-pack.c:1406
3939
#, c-format
3940
msgid "invalid shallow line: %s"
3941
msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3942
3930
-#: fetch-pack.c:381 fetch-pack.c:1403
3943
+#: fetch-pack.c:384 fetch-pack.c:1412
3944
#, c-format
3945
msgid "invalid unshallow line: %s"
3946
msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3947
3935
-#: fetch-pack.c:383 fetch-pack.c:1405
3948
+#: fetch-pack.c:386 fetch-pack.c:1414
3949
#, c-format
3950
msgid "object not found: %s"
3951
msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3952
3940
-#: fetch-pack.c:386 fetch-pack.c:1408
3953
+#: fetch-pack.c:389 fetch-pack.c:1417
3954
#, c-format
3955
msgid "error in object: %s"
3956
msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3957
3945
-#: fetch-pack.c:388 fetch-pack.c:1410
3958
+#: fetch-pack.c:391 fetch-pack.c:1419
3959
#, c-format
3960
msgid "no shallow found: %s"
3961
msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3962
3950
-#: fetch-pack.c:391 fetch-pack.c:1414
3963
+#: fetch-pack.c:394 fetch-pack.c:1423
3964
#, c-format
3965
msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3966
msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
3967
3955
-#: fetch-pack.c:431
3968
+#: fetch-pack.c:434
3969
#, c-format
3970
msgid "got %s %d %s"
3971
msgstr "nhận %s %d - %s"
3972
3960
-#: fetch-pack.c:448
3973
+#: fetch-pack.c:451
3974
#, c-format
3975
msgid "invalid commit %s"
3976
msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3977
3965
-#: fetch-pack.c:479
3978
+#: fetch-pack.c:482
3979
msgid "giving up"
3980
msgstr "chịu thua"
3981
3969
-#: fetch-pack.c:492 progress.c:339
3982
+#: fetch-pack.c:495 progress.c:339
3983
msgid "done"
3984
msgstr "xong"
3985
3973
-#: fetch-pack.c:504
3986
+#: fetch-pack.c:507
3987
#, c-format
3988
msgid "got %s (%d) %s"
3989
msgstr "nhận %s (%d) %s"
3990
3978
-#: fetch-pack.c:540
3991
+#: fetch-pack.c:543
3992
#, c-format
3993
msgid "Marking %s as complete"
3994
msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3995
3983
-#: fetch-pack.c:755
3996
+#: fetch-pack.c:758
3997
#, c-format
3998
msgid "already have %s (%s)"
3999
msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
4000
3988
-#: fetch-pack.c:824
4001
+#: fetch-pack.c:827
4002
msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
4003
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
4004
3992
-#: fetch-pack.c:832
4005
+#: fetch-pack.c:835
4006
msgid "protocol error: bad pack header"
4007
msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
4008
3996
-#: fetch-pack.c:916
4009
+#: fetch-pack.c:919
4010
#, c-format
4011
msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
4012
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
4013
4001
-#: fetch-pack.c:933
4014
+#: fetch-pack.c:937
4015
#, c-format
4016
msgid "%s failed"
4017
msgstr "%s gặp lỗi"
4018
4006
-#: fetch-pack.c:935
4019
+#: fetch-pack.c:939
4020
msgid "error in sideband demultiplexer"
4021
msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
4022
4010
-#: fetch-pack.c:978
4023
+#: fetch-pack.c:982
4024
#, c-format
4025
msgid "Server version is %.*s"
4026
msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
4027
4015
-#: fetch-pack.c:983 fetch-pack.c:989 fetch-pack.c:992 fetch-pack.c:998
4016
-#: fetch-pack.c:1002 fetch-pack.c:1006 fetch-pack.c:1010 fetch-pack.c:1014
4017
-#: fetch-pack.c:1018 fetch-pack.c:1022 fetch-pack.c:1026 fetch-pack.c:1030
4018
-#: fetch-pack.c:1036 fetch-pack.c:1042 fetch-pack.c:1047 fetch-pack.c:1052
4028
+#: fetch-pack.c:990 fetch-pack.c:996 fetch-pack.c:999 fetch-pack.c:1005
4029
+#: fetch-pack.c:1009 fetch-pack.c:1013 fetch-pack.c:1017 fetch-pack.c:1021
4030
+#: fetch-pack.c:1025 fetch-pack.c:1029 fetch-pack.c:1033 fetch-pack.c:1037
4031
+#: fetch-pack.c:1043 fetch-pack.c:1049 fetch-pack.c:1054 fetch-pack.c:1059
4032
#, c-format
4033
msgid "Server supports %s"
4034
msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
4035
4023
-#: fetch-pack.c:985
4036
+#: fetch-pack.c:992
4037
msgid "Server does not support shallow clients"
4038
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
4039
4027
-#: fetch-pack.c:1045
4040
+#: fetch-pack.c:1052
4041
msgid "Server does not support --shallow-since"
4042
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
4043
4031
-#: fetch-pack.c:1050
4044
+#: fetch-pack.c:1057
4045
msgid "Server does not support --shallow-exclude"
4046
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
4047
4035
-#: fetch-pack.c:1054
4048
+#: fetch-pack.c:1061
4049
msgid "Server does not support --deepen"
4050
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
4051
4039
-#: fetch-pack.c:1056
4052
+#: fetch-pack.c:1063
4053
msgid "Server does not support this repository's object format"
4054
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ định dạng đối tượng của kho này"
4055
4043
-#: fetch-pack.c:1069
4056
+#: fetch-pack.c:1076
4057
msgid "no common commits"
4058
msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
4059
4047
-#: fetch-pack.c:1081 fetch-pack.c:1619
4060
+#: fetch-pack.c:1088 fetch-pack.c:1628
4061
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
4062
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
4063
4051
-#: fetch-pack.c:1205
4064
+#: fetch-pack.c:1214
4065
#, c-format
4066
msgid "mismatched algorithms: client %s; server %s"
4067
msgstr "các thuật toán không khớp nhau: máy khách %s; máy chủ %s"
4068
4056
-#: fetch-pack.c:1209
4069
+#: fetch-pack.c:1218
4070
#, c-format
4071
msgid "the server does not support algorithm '%s'"
4072
msgstr "máy chủ không hỗ trợ thuật toán “%s”"
4073
4061
-#: fetch-pack.c:1229
4074
+#: fetch-pack.c:1238
4075
msgid "Server does not support shallow requests"
4076
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
4077
4065
-#: fetch-pack.c:1236
4078
+#: fetch-pack.c:1245
4079
msgid "Server supports filter"
4080
msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
4081
4069
-#: fetch-pack.c:1275
4082
+#: fetch-pack.c:1284
4083
msgid "unable to write request to remote"
4084
msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
4085
4073
-#: fetch-pack.c:1293
4086
+#: fetch-pack.c:1302
4087
#, c-format
4088
msgid "error reading section header '%s'"
4089
msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
4090
4078
-#: fetch-pack.c:1299
4091
+#: fetch-pack.c:1308
4092
#, c-format
4093
msgid "expected '%s', received '%s'"
4094
msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
4095
4083
-#: fetch-pack.c:1360
4096
+#: fetch-pack.c:1369
4097
#, c-format
4098
msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
4099
msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
4100
4088
-#: fetch-pack.c:1365
4101
+#: fetch-pack.c:1374
4102
#, c-format
4103
msgid "error processing acks: %d"
4104
msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
4105
4093
-#: fetch-pack.c:1375
4106
+#: fetch-pack.c:1384
4107
msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
4108
msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
4109
4097
-#: fetch-pack.c:1377
4110
+#: fetch-pack.c:1386
4111
msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
4112
msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
4113
4101
-#: fetch-pack.c:1419
4114
+#: fetch-pack.c:1428
4115
#, c-format
4116
msgid "error processing shallow info: %d"
4117
msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
4118
4106
-#: fetch-pack.c:1466
4119
+#: fetch-pack.c:1475
4120
#, c-format
4121
msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
4122
msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
4123
4111
-#: fetch-pack.c:1471
4124
+#: fetch-pack.c:1480
4125
#, c-format
4126
msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
4127
msgstr "wanted-ref không được mong đợi: “%s”"
4128
4116
-#: fetch-pack.c:1476
4129
+#: fetch-pack.c:1485
4130
#, c-format
4131
msgid "error processing wanted refs: %d"
4132
msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
4133
4121
-#: fetch-pack.c:1506
4134
+#: fetch-pack.c:1515
4135
msgid "git fetch-pack: expected response end packet"
4136
msgstr "git fetch-pack: cần nhận được trả lời là kết thúc gói"
4137
4125
-#: fetch-pack.c:1887
4138
+#: fetch-pack.c:1897
4139
msgid "no matching remote head"
4140
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
4141
4129
-#: fetch-pack.c:1910 builtin/clone.c:692
4142
+#: fetch-pack.c:1920 builtin/clone.c:693
4143
msgid "remote did not send all necessary objects"
4144
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4145
4133
-#: fetch-pack.c:1937
4146
+#: fetch-pack.c:1947
4147
#, c-format
4148
msgid "no such remote ref %s"
4149
msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
4150
4138
-#: fetch-pack.c:1940
4151
+#: fetch-pack.c:1950
4152
#, c-format
4153
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
4154
msgstr ""
@@ -4159,7 +4172,7 @@ msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
4172
msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
4173
msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
4174
4162
-#: grep.c:668
4175
+#: grep.c:640
4176
msgid ""
4177
"given pattern contains NULL byte (via -f <file>). This is only supported "
4178
"with -P under PCRE v2"
@@ -4167,18 +4180,18 @@ msgstr ""
4180
"mẫu đã cho có chứa NULL byte (qua -f <file>). Điều này chỉ được hỗ trợ với -"
4181
"P dưới PCRE v2"
4182
4170
-#: grep.c:2128
4183
+#: grep.c:2100
4184
#, c-format
4185
msgid "'%s': unable to read %s"
4186
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
4187
4175
-#: grep.c:2145 setup.c:176 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:89
4188
+#: grep.c:2117 setup.c:176 builtin/clone.c:412 builtin/diff.c:89
4189
#: builtin/rm.c:135
4190
#, c-format
4191
msgid "failed to stat '%s'"
4192
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4193
4181
-#: grep.c:2156
4194
+#: grep.c:2128
4195
#, c-format
4196
msgid "'%s': short read"
4197
msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -4269,7 +4282,7 @@ msgstr "Các lệnh bên ngoài"
4282
msgid "Command aliases"
4283
msgstr "Các bí danh lệnh"
4284
4272
-#: help.c:513
4285
+#: help.c:527
4286
#, c-format
4287
msgid ""
4288
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -4278,31 +4291,31 @@ msgstr ""
4291
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
4292
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
4293
4281
-#: help.c:572
4294
+#: help.c:543 help.c:631
4295
+#, c-format
4296
+msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
4297
+msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
4298
+
4299
+#: help.c:591
4300
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
4301
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
4302
4285
-#: help.c:594
4303
+#: help.c:613
4304
#, c-format
4305
msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
4306
msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
4307
4290
-#: help.c:599
4308
+#: help.c:618
4309
#, c-format
4310
msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
4311
msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
4312
4295
-#: help.c:604
4313
+#: help.c:623
4314
#, c-format
4315
msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
4316
msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
4317
4300
-#: help.c:612
4301
-#, c-format
4302
-msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
4303
-msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
4304
-
4305
-#: help.c:616
4318
+#: help.c:635
4319
msgid ""
4320
"\n"
4321
"The most similar command is"
@@ -4313,16 +4326,16 @@ msgstr[0] ""
4326
"\n"
4327
"Những lệnh giống nhất là"
4328
4316
-#: help.c:656
4329
+#: help.c:675
4330
msgid "git version [<options>]"
4331
msgstr "git version [<các tùy chọn>]"
4332
4320
-#: help.c:711
4333
+#: help.c:730
4334
#, c-format
4335
msgid "%s: %s - %s"
4336
msgstr "%s: %s - %s"
4337
4325
-#: help.c:715
4338
+#: help.c:734
4339
msgid ""
4340
"\n"
4341
"Did you mean this?"
@@ -4416,7 +4429,7 @@ msgstr "đặc tả bộ lọc không hợp lệ “%s”"
4429
#: list-objects-filter-options.c:125
4430
#, c-format
4431
msgid "must escape char in sub-filter-spec: '%c'"
4419
-msgstr "phải thoát char trong sub-filter-spec: '%c'"
4432
+msgstr "phải thoát char trong sub-filter-spec: “%c”"
4433
4434
#: list-objects-filter-options.c:167
4435
msgid "expected something after combine:"
@@ -4433,7 +4446,7 @@ msgstr "không thể nâng cấp định định dạng kho chứa để hỗ tr
4446
#: list-objects-filter.c:492
4447
#, c-format
4448
msgid "unable to access sparse blob in '%s'"
4436
-msgstr "không thể truy cập các blob rải rác trong '%s'"
4449
+msgstr "không thể truy cập các blob rải rác trong “%s”"
4450
4451
#: list-objects-filter.c:495
4452
#, c-format
@@ -4483,6 +4496,21 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
4496
msgid "expected flush after ls-refs arguments"
4497
msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau tham số ls-refs (liệt kê tham chiếu)"
4498
4499
+#: merge-ort-wrappers.c:13 merge-recursive.c:3672
4500
+#, c-format
4501
+msgid ""
4502
+"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
4503
+" %s"
4504
+msgstr ""
4505
+"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
4506
+"hòa trộn:\n"
4507
+" %s"
4508
+
4509
+#: merge-ort-wrappers.c:33 merge-recursive.c:3436
4510
+#, c-format
4511
+msgid "Already up to date!"
4512
+msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4513
+
4514
#: merge-recursive.c:356
4515
msgid "(bad commit)\n"
4516
msgstr "(commit sai)\n"
@@ -4880,10 +4908,6 @@ msgstr "Thêm \"%s\""
4908
msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
4909
msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
4910
4883
-#: merge-recursive.c:3436
4884
-msgid "Already up to date!"
4885
-msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4886
-
4911
#: merge-recursive.c:3445
4912
#, c-format
4913
msgid "merging of trees %s and %s failed"
@@ -4903,22 +4927,12 @@ msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
4927
msgid "merge returned no commit"
4928
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
4929
4906
-#: merge-recursive.c:3672
4907
-#, c-format
4908
-msgid ""
4909
-"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
4910
-" %s"
4911
-msgstr ""
4912
-"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
4913
-"hòa trộn:\n"
4914
-" %s"
4915
-
4930
#: merge-recursive.c:3769
4931
#, c-format
4932
msgid "Could not parse object '%s'"
4933
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4934
4921
-#: merge-recursive.c:3787 builtin/merge.c:702 builtin/merge.c:881
4935
+#: merge-recursive.c:3787 builtin/merge.c:711 builtin/merge.c:895
4936
msgid "Unable to write index."
4937
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4938
@@ -4926,175 +4940,171 @@ msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4940
msgid "failed to read the cache"
4941
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
4942
4929
-#: merge.c:109 rerere.c:720 builtin/am.c:1896 builtin/am.c:1930
4930
-#: builtin/checkout.c:560 builtin/checkout.c:816 builtin/clone.c:816
4943
+#: merge.c:109 rerere.c:720 builtin/am.c:1883 builtin/am.c:1917
4944
+#: builtin/checkout.c:573 builtin/checkout.c:829 builtin/clone.c:817
4945
#: builtin/stash.c:265
4946
msgid "unable to write new index file"
4947
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
4948
4935
-#: midx.c:79
4949
+#: midx.c:80
4950
#, c-format
4951
msgid "multi-pack-index file %s is too small"
4952
msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
4953
4940
-#: midx.c:95
4954
+#: midx.c:96
4955
#, c-format
4956
msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
4957
msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
4958
4945
-#: midx.c:100
4959
+#: midx.c:101
4960
#, c-format
4961
msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
4962
msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
4963
4950
-#: midx.c:105
4964
+#: midx.c:106
4965
#, c-format
4966
msgid "multi-pack-index hash version %u does not match version %u"
4967
msgstr "phiên bản băm multi-pack-index %u không khớp phiên bản %u"
4968
4955
-#: midx.c:122
4969
+#: midx.c:123
4970
msgid "invalid chunk offset (too large)"
4971
msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4972
4959
-#: midx.c:146
4973
+#: midx.c:147
4974
msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4975
msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4976
4963
-#: midx.c:159
4977
+#: midx.c:160
4978
msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
4979
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
4980
4967
-#: midx.c:161
4981
+#: midx.c:162
4982
msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
4983
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
4984
4971
-#: midx.c:163
4985
+#: midx.c:164
4986
msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
4987
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
4988
4975
-#: midx.c:165
4989
+#: midx.c:166
4990
msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
4991
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
4992
4979
-#: midx.c:179
4993
+#: midx.c:180
4994
#, c-format
4995
msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4996
msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4997
4984
-#: midx.c:222
4998
+#: midx.c:223
4999
#, c-format
5000
msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
5001
msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
5002
4989
-#: midx.c:272
5003
+#: midx.c:273
5004
msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
5005
msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
5006
4993
-#: midx.c:300
4994
-msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4995
-msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4996
-
4997
-#: midx.c:485
5007
+#: midx.c:480
5008
#, c-format
5009
msgid "failed to add packfile '%s'"
5010
msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
5011
5002
-#: midx.c:491
5012
+#: midx.c:486
5013
#, c-format
5014
msgid "failed to open pack-index '%s'"
5015
msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
5016
5007
-#: midx.c:551
5017
+#: midx.c:546
5018
#, c-format
5019
msgid "failed to locate object %d in packfile"
5020
msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
5021
5012
-#: midx.c:853
5022
+#: midx.c:846
5023
msgid "Adding packfiles to multi-pack-index"
5024
msgstr "Đang thêm tập tin gói từ multi-pack-index"
5025
5016
-#: midx.c:886
5026
+#: midx.c:879
5027
#, c-format
5028
msgid "did not see pack-file %s to drop"
5029
msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
5030
5021
-#: midx.c:938
5031
+#: midx.c:931
5032
msgid "no pack files to index."
5033
msgstr "không có tập tin gói để đánh mục lục."
5034
5025
-#: midx.c:990
5035
+#: midx.c:982
5036
msgid "Writing chunks to multi-pack-index"
5037
msgstr "Đang ghi các khúc vào multi-pack-index"
5038
5029
-#: midx.c:1068
5039
+#: midx.c:1060
5040
#, c-format
5041
msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
5042
msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
5043
5034
-#: midx.c:1124
5044
+#: midx.c:1116
5045
msgid "multi-pack-index file exists, but failed to parse"
5046
msgstr "đã có tập tin multi-pack-index, nhưng gặp lỗi khi phân tích cú pháp"
5047
5038
-#: midx.c:1132
5048
+#: midx.c:1124
5049
msgid "Looking for referenced packfiles"
5050
msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
5051
5042
-#: midx.c:1147
5052
+#: midx.c:1139
5053
#, c-format
5054
msgid ""
5055
"oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5056
msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5057
5048
-#: midx.c:1152
5058
+#: midx.c:1144
5059
msgid "the midx contains no oid"
5060
msgstr "midx chẳng chứa oid nào"
5061
5052
-#: midx.c:1161
5062
+#: midx.c:1153
5063
msgid "Verifying OID order in multi-pack-index"
5064
msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong multi-pack-index"
5065
5056
-#: midx.c:1170
5066
+#: midx.c:1162
5067
#, c-format
5068
msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5069
msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5070
5061
-#: midx.c:1190
5071
+#: midx.c:1182
5072
msgid "Sorting objects by packfile"
5073
msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
5074
5065
-#: midx.c:1197
5075
+#: midx.c:1189
5076
msgid "Verifying object offsets"
5077
msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
5078
5069
-#: midx.c:1213
5079
+#: midx.c:1205
5080
#, c-format
5081
msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
5082
msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
5083
5074
-#: midx.c:1219
5084
+#: midx.c:1211
5085
#, c-format
5086
msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
5087
msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
5088
5079
-#: midx.c:1228
5089
+#: midx.c:1220
5090
#, c-format
5091
msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5092
msgstr ""
5093
"khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5094
5085
-#: midx.c:1253
5095
+#: midx.c:1245
5096
msgid "Counting referenced objects"
5097
msgstr "Đang đếm các đối tượng được tham chiếu"
5098
5089
-#: midx.c:1263
5099
+#: midx.c:1255
5100
msgid "Finding and deleting unreferenced packfiles"
5101
msgstr "Đang tìm và xóa các gói không được tham chiếu"
5102
5093
-#: midx.c:1454
5103
+#: midx.c:1446
5104
msgid "could not start pack-objects"
5105
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
5106
5097
-#: midx.c:1474
5107
+#: midx.c:1466
5108
msgid "could not finish pack-objects"
5109
msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
5110
@@ -5185,16 +5195,16 @@ msgstr "mã băm không khớp %s"
5195
msgid "unable to get size of %s"
5196
msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5197
5188
-#: packfile.c:630
5198
+#: packfile.c:615
5199
msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
5200
msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
5201
5192
-#: packfile.c:1922
5202
+#: packfile.c:1907
5203
#, c-format
5204
msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
5205
msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
5206
5197
-#: packfile.c:1926
5207
+#: packfile.c:1911
5208
#, c-format
5209
msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
5210
msgstr ""
@@ -5369,7 +5379,7 @@ msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
5379
#: pathspec.c:445
5380
#, c-format
5381
msgid "%s: '%s' is outside repository at '%s'"
5372
-msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa tại '%s'"
5382
+msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa tại “%s”"
5383
5384
#: pathspec.c:521
5385
#, c-format
@@ -5441,7 +5451,7 @@ msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
5451
msgid "protocol error: bad line length %d"
5452
msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
5453
5444
-#: pkt-line.c:373 sideband.c:150
5454
+#: pkt-line.c:373 sideband.c:165
5455
#, c-format
5456
msgid "remote error: %s"
5457
msgstr "lỗi máy chủ: %s"
@@ -5475,7 +5485,7 @@ msgstr ""
5485
#: promisor-remote.c:53
5486
#, c-format
5487
msgid "promisor remote name cannot begin with '/': %s"
5478
-msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng '/': %s"
5488
+msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
5489
5490
#: prune-packed.c:35
5491
msgid "Removing duplicate objects"
@@ -5489,7 +5499,7 @@ msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
5499
msgid "could not read `log` output"
5500
msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
5501
5492
-#: range-diff.c:98 sequencer.c:5283
5502
+#: range-diff.c:98 sequencer.c:5310
5503
#, c-format
5504
msgid "could not parse commit '%s'"
5505
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
@@ -5500,19 +5510,19 @@ msgid ""
5510
"could not parse first line of `log` output: did not start with 'commit ': "
5511
"'%s'"
5512
msgstr ""
5503
-"không thể phân tích cú pháp dòng đầu tiên của đầu ra `log`: không bắt đầu "
5504
-"bằng 'commit ': '%s'"
5513
+"không thể phân tích cú pháp dòng đầu tiên của đầu ra “log”: không bắt đầu "
5514
+"bằng “commit ”: “%s”"
5515
5516
#: range-diff.c:137
5517
#, c-format
5518
msgid "could not parse git header '%.*s'"
5519
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
5520
5511
-#: range-diff.c:301
5521
+#: range-diff.c:299
5522
msgid "failed to generate diff"
5523
msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
5524
5515
-#: range-diff.c:534 range-diff.c:536
5525
+#: range-diff.c:532 range-diff.c:534
5526
#, c-format
5527
msgid "could not parse log for '%s'"
5528
msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
@@ -5630,8 +5640,8 @@ msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
5640
5641
#: read-cache.c:1971 read-cache.c:2262 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
5642
#: submodule.c:1628 builtin/add.c:538 builtin/check-ignore.c:181
5633
-#: builtin/checkout.c:489 builtin/checkout.c:675 builtin/clean.c:991
5634
-#: builtin/commit.c:364 builtin/diff-tree.c:121 builtin/grep.c:507
5643
+#: builtin/checkout.c:502 builtin/checkout.c:688 builtin/clean.c:991
5644
+#: builtin/commit.c:364 builtin/diff-tree.c:122 builtin/grep.c:507
5645
#: builtin/mv.c:146 builtin/reset.c:247 builtin/rm.c:290
5646
#: builtin/submodule--helper.c:332
5647
msgid "index file corrupt"
@@ -5687,12 +5697,12 @@ msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
5697
msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
5698
msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
5699
5690
-#: read-cache.c:3017 strbuf.c:1171 wrapper.c:633 builtin/merge.c:1126
5700
+#: read-cache.c:3017 strbuf.c:1171 wrapper.c:633 builtin/merge.c:1140
5701
#, c-format
5702
msgid "could not close '%s'"
5703
msgstr "không thể đóng “%s”"
5704
5695
-#: read-cache.c:3120 sequencer.c:2446 sequencer.c:4185
5705
+#: read-cache.c:3120 sequencer.c:2479 sequencer.c:4231
5706
#, c-format
5707
msgid "could not stat '%s'"
5708
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
@@ -5827,14 +5837,14 @@ msgstr ""
5837
"Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
5838
"\n"
5839
5830
-#: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3571
5831
-#: sequencer.c:3597 sequencer.c:5389 builtin/fsck.c:347 builtin/rebase.c:264
5840
+#: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3607
5841
+#: sequencer.c:3633 sequencer.c:5416 builtin/fsck.c:347 builtin/rebase.c:270
5842
#, c-format
5843
msgid "could not write '%s'"
5844
msgstr "không thể ghi “%s”"
5845
5836
-#: rebase-interactive.c:116 builtin/rebase.c:196 builtin/rebase.c:222
5837
-#: builtin/rebase.c:246
5846
+#: rebase-interactive.c:116 builtin/rebase.c:202 builtin/rebase.c:228
5847
+#: builtin/rebase.c:252
5848
#, c-format
5849
msgid "could not write '%s'."
5850
msgstr "không thể ghi “%s”."
@@ -5866,9 +5876,9 @@ msgstr ""
5876
"Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
5877
"\n"
5878
5869
-#: rebase-interactive.c:233 rebase-interactive.c:238 sequencer.c:2361
5870
-#: builtin/rebase.c:182 builtin/rebase.c:207 builtin/rebase.c:233
5871
-#: builtin/rebase.c:258
5879
+#: rebase-interactive.c:233 rebase-interactive.c:238 sequencer.c:2394
5880
+#: builtin/rebase.c:188 builtin/rebase.c:213 builtin/rebase.c:239
5881
+#: builtin/rebase.c:264
5882
#, c-format
5883
msgid "could not read '%s'."
5884
msgstr "không thể đọc “%s”."
@@ -5960,12 +5970,12 @@ msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
5970
#: ref-filter.c:380
5971
#, c-format
5972
msgid "positive value expected '%s' in %%(%s)"
5963
-msgstr "cần giá trị dương '%s' trong %%(%s)"
5973
+msgstr "cần giá trị dương “%s” trong %%(%s)"
5974
5975
#: ref-filter.c:384
5976
#, c-format
5977
msgid "unrecognized argument '%s' in %%(%s)"
5968
-msgstr "đối số '%s' không được thừa nhận trong %%(%s)"
5978
+msgstr "đối số “%s” không được thừa nhận trong %%(%s)"
5979
5980
#: ref-filter.c:398
5981
#, c-format
@@ -6065,61 +6075,61 @@ msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguy
6075
msgid "malformed format string %s"
6076
msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
6077
6068
-#: ref-filter.c:1541
6078
+#: ref-filter.c:1549
6079
#, c-format
6080
msgid "no branch, rebasing %s"
6081
msgstr "không nhánh, đang cải tổ %s"
6082
6073
-#: ref-filter.c:1544
6083
+#: ref-filter.c:1552
6084
#, c-format
6085
msgid "no branch, rebasing detached HEAD %s"
6086
msgstr "không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời"
6087
6078
-#: ref-filter.c:1547
6088
+#: ref-filter.c:1555
6089
#, c-format
6090
msgid "no branch, bisect started on %s"
6091
msgstr "không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s"
6092
6083
-#: ref-filter.c:1557
6093
+#: ref-filter.c:1565
6094
msgid "no branch"
6095
msgstr "không nhánh"
6096
6087
-#: ref-filter.c:1591 ref-filter.c:1800
6097
+#: ref-filter.c:1599 ref-filter.c:1808
6098
#, c-format
6099
msgid "missing object %s for %s"
6100
msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
6101
6092
-#: ref-filter.c:1601
6102
+#: ref-filter.c:1609
6103
#, c-format
6104
msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
6105
msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
6106
6097
-#: ref-filter.c:2054
6107
+#: ref-filter.c:2062
6108
#, c-format
6109
msgid "malformed object at '%s'"
6110
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
6111
6102
-#: ref-filter.c:2143
6112
+#: ref-filter.c:2151
6113
#, c-format
6114
msgid "ignoring ref with broken name %s"
6115
msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
6116
6107
-#: ref-filter.c:2148 refs.c:657
6117
+#: ref-filter.c:2156 refs.c:676
6118
#, c-format
6119
msgid "ignoring broken ref %s"
6120
msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
6121
6112
-#: ref-filter.c:2464
6122
+#: ref-filter.c:2472
6123
#, c-format
6124
msgid "format: %%(end) atom missing"
6125
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
6126
6117
-#: ref-filter.c:2563
6127
+#: ref-filter.c:2571
6128
#, c-format
6129
msgid "malformed object name %s"
6130
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
6131
6122
-#: ref-filter.c:2568
6132
+#: ref-filter.c:2576
6133
#, c-format
6134
msgid "option `%s' must point to a commit"
6135
msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
@@ -6129,65 +6139,90 @@ msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
6139
msgid "%s does not point to a valid object!"
6140
msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
6141
6132
-#: refs.c:572
6142
+#: refs.c:566
6143
+#, c-format
6144
+msgid ""
6145
+"Using '%s' as the name for the initial branch. This default branch name\n"
6146
+"is subject to change. To configure the initial branch name to use in all\n"
6147
+"of your new repositories, which will suppress this warning, call:\n"
6148
+"\n"
6149
+"\tgit config --global init.defaultBranch <name>\n"
6150
+"\n"
6151
+"Names commonly chosen instead of 'master' are 'main', 'trunk' and\n"
6152
+"'development'. The just-created branch can be renamed via this command:\n"
6153
+"\n"
6154
+"\tgit branch -m <name>\n"
6155
+msgstr ""
6156
+"Sử dụng '%s' làm tên cho nhánh ban đầu. Tên nhánh mặc định này\n"
6157
+"có thể thay đổi. Để cấu hình tên nhánh khởi đầu sử dụng trong tất cả\n"
6158
+"kho lưu trữ mới của bạn, cái mà sẽ ngăn chặn cảnh báo này, gọi lệnh:\n"
6159
+"\n"
6160
+"\tgit config --global init.defaultBranch <tên>\n"
6161
+"\n"
6162
+"Tên thường được chọn thay cho 'master' là 'main', 'trunk' và\n"
6163
+"'development'. Nhánh vừa tạo có thể được đổi tên thông qua lệnh:\n"
6164
+"\n"
6165
+"\tgit branch -m <tên>\n"
6166
+
6167
+#: refs.c:588
6168
#, c-format
6169
msgid "could not retrieve `%s`"
6170
msgstr "không thể lấy về “%s”"
6171
6137
-#: refs.c:579
6172
+#: refs.c:598
6173
#, c-format
6174
msgid "invalid branch name: %s = %s"
6175
msgstr "tên nhánh không hợp lệ: %s = %s"
6176
6142
-#: refs.c:655
6177
+#: refs.c:674
6178
#, c-format
6179
msgid "ignoring dangling symref %s"
6180
msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
6181
6147
-#: refs.c:892
6182
+#: refs.c:911
6183
#, c-format
6184
msgid "log for ref %s has gap after %s"
6185
msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
6186
6152
-#: refs.c:898
6187
+#: refs.c:917
6188
#, c-format
6189
msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
6190
msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
6191
6157
-#: refs.c:957
6192
+#: refs.c:976
6193
#, c-format
6194
msgid "log for %s is empty"
6195
msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
6196
6162
-#: refs.c:1049
6197
+#: refs.c:1068
6198
#, c-format
6199
msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
6200
msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
6201
6167
-#: refs.c:1120
6202
+#: refs.c:1139
6203
#, c-format
6204
msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
6205
msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
6206
6172
-#: refs.c:1944
6207
+#: refs.c:1963
6208
#, c-format
6209
msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
6210
msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
6211
6177
-#: refs.c:2024
6212
+#: refs.c:2043
6213
msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
6214
msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
6215
6181
-#: refs.c:2035
6216
+#: refs.c:2054
6217
msgid "ref updates aborted by hook"
6218
msgstr "các cập nhật tham chiếu bị bãi bỏ bởi móc"
6219
6185
-#: refs.c:2135 refs.c:2165
6220
+#: refs.c:2154 refs.c:2184
6221
#, c-format
6222
msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
6223
msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
6224
6190
-#: refs.c:2141 refs.c:2176
6225
+#: refs.c:2160 refs.c:2195
6226
#, c-format
6227
msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
6228
msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
@@ -6208,7 +6243,7 @@ msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
6243
msgid "could not delete references: %s"
6244
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
6245
6211
-#: refspec.c:167
6246
+#: refspec.c:170
6247
#, c-format
6248
msgid "invalid refspec '%s'"
6249
msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
@@ -6354,95 +6389,95 @@ msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
6389
msgid "dst ref %s receives from more than one src"
6390
msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
6391
6357
-#: remote.c:1703 remote.c:1804
6392
+#: remote.c:1714 remote.c:1815
6393
msgid "HEAD does not point to a branch"
6394
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
6395
6361
-#: remote.c:1712
6396
+#: remote.c:1723
6397
#, c-format
6398
msgid "no such branch: '%s'"
6399
msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
6400
6366
-#: remote.c:1715
6401
+#: remote.c:1726
6402
#, c-format
6403
msgid "no upstream configured for branch '%s'"
6404
msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
6405
6371
-#: remote.c:1721
6406
+#: remote.c:1732
6407
#, c-format
6408
msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
6409
msgstr ""
6410
"nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
6411
6377
-#: remote.c:1736
6412
+#: remote.c:1747
6413
#, c-format
6414
msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
6415
msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
6416
6382
-#: remote.c:1748
6417
+#: remote.c:1759
6418
#, c-format
6419
msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
6420
msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
6421
6387
-#: remote.c:1758
6422
+#: remote.c:1769
6423
#, c-format
6424
msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
6425
msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
6426
6392
-#: remote.c:1771
6427
+#: remote.c:1782
6428
msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
6429
msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
6430
6396
-#: remote.c:1793
6431
+#: remote.c:1804
6432
msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
6433
msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
6434
6400
-#: remote.c:1922
6435
+#: remote.c:1933
6436
#, c-format
6437
msgid "couldn't find remote ref %s"
6438
msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
6439
6405
-#: remote.c:1935
6440
+#: remote.c:1946
6441
#, c-format
6442
msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
6443
msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
6444
6410
-#: remote.c:2098
6445
+#: remote.c:2109
6446
#, c-format
6447
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
6448
msgstr ""
6449
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
6450
6416
-#: remote.c:2102
6451
+#: remote.c:2113
6452
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
6453
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
6454
6420
-#: remote.c:2105
6455
+#: remote.c:2116
6456
#, c-format
6457
msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
6458
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
6459
6425
-#: remote.c:2109
6460
+#: remote.c:2120
6461
#, c-format
6462
msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
6463
msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
6464
6430
-#: remote.c:2112
6465
+#: remote.c:2123
6466
#, c-format
6467
msgid " (use \"%s\" for details)\n"
6468
msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
6469
6435
-#: remote.c:2116
6470
+#: remote.c:2127
6471
#, c-format
6472
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
6473
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
6474
msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
6475
6441
-#: remote.c:2122
6476
+#: remote.c:2133
6477
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
6478
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
6479
6445
-#: remote.c:2125
6480
+#: remote.c:2136
6481
#, c-format
6482
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
6483
msgid_plural ""
@@ -6451,11 +6486,11 @@ msgstr[0] ""
6486
"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
6487
"tiếp-nhanh.\n"
6488
6454
-#: remote.c:2133
6489
+#: remote.c:2144
6490
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
6491
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
6492
6458
-#: remote.c:2136
6493
+#: remote.c:2147
6494
#, c-format
6495
msgid ""
6496
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -6468,13 +6503,13 @@ msgstr[0] ""
6503
"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
6504
"tương ứng với mỗi lần.\n"
6505
6471
-#: remote.c:2146
6506
+#: remote.c:2157
6507
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
6508
msgstr ""
6509
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
6510
"bạn)\n"
6511
6477
-#: remote.c:2337
6512
+#: remote.c:2349
6513
#, c-format
6514
msgid "cannot parse expected object name '%s'"
6515
msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
@@ -6552,7 +6587,7 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
6587
msgid "Recorded preimage for '%s'"
6588
msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
6589
6555
-#: rerere.c:881 submodule.c:2082 builtin/log.c:1975
6590
+#: rerere.c:881 submodule.c:2082 builtin/log.c:1992
6591
#: builtin/submodule--helper.c:1878 builtin/submodule--helper.c:1890
6592
#, c-format
6593
msgid "could not create directory '%s'"
@@ -6591,43 +6626,43 @@ msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
6626
msgid "could not determine HEAD revision"
6627
msgstr "không thể dò tìm điểm xét duyệt HEAD"
6628
6594
-#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3426
6629
+#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3460
6630
#, c-format
6631
msgid "failed to find tree of %s"
6632
msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
6633
6599
-#: revision.c:2344
6634
+#: revision.c:2336
6635
msgid "--unpacked=<packfile> no longer supported"
6636
msgstr "--unpacked=<packfile> không còn được hỗ trợ nữa"
6637
6603
-#: revision.c:2364
6638
+#: revision.c:2356
6639
#, c-format
6640
msgid "unknown value for --diff-merges: %s"
6641
msgstr "không hiểu giá trị cho --diff-merges: %s"
6642
6608
-#: revision.c:2702
6643
+#: revision.c:2694
6644
msgid "your current branch appears to be broken"
6645
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
6646
6612
-#: revision.c:2705
6647
+#: revision.c:2697
6648
#, c-format
6649
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
6650
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
6651
6617
-#: revision.c:2915
6652
+#: revision.c:2907
6653
msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
6654
msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
6655
6621
-#: run-command.c:763
6656
+#: run-command.c:764
6657
msgid "open /dev/null failed"
6658
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
6659
6625
-#: run-command.c:1270
6660
+#: run-command.c:1271
6661
#, c-format
6662
msgid "cannot create async thread: %s"
6663
msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
6664
6630
-#: run-command.c:1334
6665
+#: run-command.c:1335
6666
#, c-format
6667
msgid ""
6668
"The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
@@ -6636,34 +6671,34 @@ msgstr ""
6671
"Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
6672
"Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
6673
6639
-#: send-pack.c:145
6674
+#: send-pack.c:146
6675
msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
6676
msgstr ""
6677
"gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
6678
6644
-#: send-pack.c:147
6679
+#: send-pack.c:148
6680
#, c-format
6681
msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
6682
msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
6683
6649
-#: send-pack.c:149
6684
+#: send-pack.c:150
6685
#, c-format
6686
msgid "remote unpack failed: %s"
6687
msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
6688
6654
-#: send-pack.c:372
6689
+#: send-pack.c:374
6690
msgid "failed to sign the push certificate"
6691
msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
6692
6658
-#: send-pack.c:460
6693
+#: send-pack.c:467
6694
msgid "the receiving end does not support this repository's hash algorithm"
6695
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
6696
6662
-#: send-pack.c:469
6697
+#: send-pack.c:476
6698
msgid "the receiving end does not support --signed push"
6699
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
6700
6666
-#: send-pack.c:471
6701
+#: send-pack.c:478
6702
msgid ""
6703
"not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
6704
"signed push"
@@ -6671,47 +6706,47 @@ msgstr ""
6706
"đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
6707
"signed"
6708
6674
-#: send-pack.c:483
6709
+#: send-pack.c:490
6710
msgid "the receiving end does not support --atomic push"
6711
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
6712
6678
-#: send-pack.c:488
6713
+#: send-pack.c:495
6714
msgid "the receiving end does not support push options"
6715
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
6716
6682
-#: sequencer.c:194
6717
+#: sequencer.c:195
6718
#, c-format
6719
msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
6720
msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
6721
6687
-#: sequencer.c:308
6722
+#: sequencer.c:323
6723
#, c-format
6724
msgid "could not delete '%s'"
6725
msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
6726
6692
-#: sequencer.c:329 builtin/rebase.c:749 builtin/rebase.c:1590 builtin/rm.c:385
6727
+#: sequencer.c:343 builtin/rebase.c:755 builtin/rebase.c:1596 builtin/rm.c:385
6728
#, c-format
6729
msgid "could not remove '%s'"
6730
msgstr "không thể gỡ bỏ “%s”"
6731
6697
-#: sequencer.c:339
6732
+#: sequencer.c:353
6733
msgid "revert"
6734
msgstr "hoàn nguyên"
6735
6701
-#: sequencer.c:341
6736
+#: sequencer.c:355
6737
msgid "cherry-pick"
6738
msgstr "cherry-pick"
6739
6705
-#: sequencer.c:343
6740
+#: sequencer.c:357
6741
msgid "rebase"
6742
msgstr "rebase"
6743
6709
-#: sequencer.c:345
6744
+#: sequencer.c:359
6745
#, c-format
6746
msgid "unknown action: %d"
6747
msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
6748
6714
-#: sequencer.c:404
6749
+#: sequencer.c:418
6750
msgid ""
6751
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6752
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -6719,7 +6754,7 @@ msgstr ""
6754
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
6755
"với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”"
6756
6722
-#: sequencer.c:407
6757
+#: sequencer.c:421
6758
msgid ""
6759
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6760
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -6729,43 +6764,43 @@ msgstr ""
6764
"với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”\n"
6765
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
6766
6732
-#: sequencer.c:420 sequencer.c:3028
6767
+#: sequencer.c:434 sequencer.c:3062
6768
#, c-format
6769
msgid "could not lock '%s'"
6770
msgstr "không thể khóa “%s”"
6771
6737
-#: sequencer.c:422 sequencer.c:2827 sequencer.c:3032 sequencer.c:3046
6738
-#: sequencer.c:3303 sequencer.c:5299 strbuf.c:1168 wrapper.c:631
6772
+#: sequencer.c:436 sequencer.c:2861 sequencer.c:3066 sequencer.c:3080
6773
+#: sequencer.c:3337 sequencer.c:5326 strbuf.c:1168 wrapper.c:631
6774
#, c-format
6775
msgid "could not write to '%s'"
6776
msgstr "không thể ghi vào “%s”"
6777
6743
-#: sequencer.c:427
6778
+#: sequencer.c:441
6779
#, c-format
6780
msgid "could not write eol to '%s'"
6781
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
6782
6748
-#: sequencer.c:432 sequencer.c:2832 sequencer.c:3034 sequencer.c:3048
6749
-#: sequencer.c:3311
6783
+#: sequencer.c:446 sequencer.c:2866 sequencer.c:3068 sequencer.c:3082
6784
+#: sequencer.c:3345
6785
#, c-format
6786
msgid "failed to finalize '%s'"
6787
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
6788
6754
-#: sequencer.c:471
6789
+#: sequencer.c:485
6790
#, c-format
6791
msgid "your local changes would be overwritten by %s."
6792
msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
6793
6759
-#: sequencer.c:475
6794
+#: sequencer.c:489
6795
msgid "commit your changes or stash them to proceed."
6796
msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
6797
6763
-#: sequencer.c:507
6798
+#: sequencer.c:521
6799
#, c-format
6800
msgid "%s: fast-forward"
6801
msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
6802
6768
-#: sequencer.c:546 builtin/tag.c:566
6803
+#: sequencer.c:560 builtin/tag.c:566
6804
#, c-format
6805
msgid "Invalid cleanup mode %s"
6806
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
@@ -6773,65 +6808,65 @@ msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
6808
#. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
6809
#. "rebase".
6810
#.
6776
-#: sequencer.c:640
6811
+#: sequencer.c:670
6812
#, c-format
6813
msgid "%s: Unable to write new index file"
6814
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
6815
6781
-#: sequencer.c:657
6816
+#: sequencer.c:687
6817
msgid "unable to update cache tree"
6818
msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
6819
6785
-#: sequencer.c:671
6820
+#: sequencer.c:701
6821
msgid "could not resolve HEAD commit"
6822
msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
6823
6789
-#: sequencer.c:751
6824
+#: sequencer.c:781
6825
#, c-format
6826
msgid "no key present in '%.*s'"
6827
msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
6828
6794
-#: sequencer.c:762
6829
+#: sequencer.c:792
6830
#, c-format
6831
msgid "unable to dequote value of '%s'"
6832
msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
6833
6799
-#: sequencer.c:799 wrapper.c:201 wrapper.c:371 builtin/am.c:724
6800
-#: builtin/am.c:816 builtin/merge.c:1121 builtin/rebase.c:902
6834
+#: sequencer.c:829 wrapper.c:201 wrapper.c:371 builtin/am.c:710
6835
+#: builtin/am.c:802 builtin/merge.c:1135 builtin/rebase.c:908
6836
#, c-format
6837
msgid "could not open '%s' for reading"
6838
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
6839
6805
-#: sequencer.c:809
6840
+#: sequencer.c:839
6841
msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
6842
msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
6843
6809
-#: sequencer.c:814
6844
+#: sequencer.c:844
6845
msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
6846
msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
6847
6813
-#: sequencer.c:819
6848
+#: sequencer.c:849
6849
msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
6850
msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
6851
6817
-#: sequencer.c:823
6852
+#: sequencer.c:853
6853
#, c-format
6854
msgid "unknown variable '%s'"
6855
msgstr "không hiểu biến “%s”"
6856
6822
-#: sequencer.c:828
6857
+#: sequencer.c:858
6858
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
6859
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
6860
6826
-#: sequencer.c:830
6861
+#: sequencer.c:860
6862
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
6863
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
6864
6830
-#: sequencer.c:832
6865
+#: sequencer.c:862
6866
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
6867
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
6868
6834
-#: sequencer.c:897
6869
+#: sequencer.c:927
6870
#, c-format
6871
msgid ""
6872
"you have staged changes in your working tree\n"
@@ -6860,11 +6895,11 @@ msgstr ""
6895
"\n"
6896
" git rebase --continue\n"
6897
6863
-#: sequencer.c:1178
6898
+#: sequencer.c:1208
6899
msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
6900
msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
6901
6867
-#: sequencer.c:1184
6902
+#: sequencer.c:1214
6903
msgid ""
6904
"Your name and email address were configured automatically based\n"
6905
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6895,7 +6930,7 @@ msgstr ""
6930
"\n"
6931
" git commit --amend --reset-author\n"
6932
6898
-#: sequencer.c:1197
6933
+#: sequencer.c:1227
6934
msgid ""
6935
"Your name and email address were configured automatically based\n"
6936
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6923,341 +6958,341 @@ msgstr ""
6958
"\n"
6959
" git commit --amend --reset-author\n"
6960
6926
-#: sequencer.c:1239
6961
+#: sequencer.c:1269
6962
msgid "couldn't look up newly created commit"
6963
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6964
6930
-#: sequencer.c:1241
6965
+#: sequencer.c:1271
6966
msgid "could not parse newly created commit"
6967
msgstr ""
6968
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6969
6935
-#: sequencer.c:1287
6970
+#: sequencer.c:1317
6971
msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
6972
msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
6973
6939
-#: sequencer.c:1289
6974
+#: sequencer.c:1319
6975
msgid "detached HEAD"
6976
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
6977
6943
-#: sequencer.c:1293
6978
+#: sequencer.c:1323
6979
msgid " (root-commit)"
6980
msgstr " (root-commit)"
6981
6947
-#: sequencer.c:1314
6982
+#: sequencer.c:1344
6983
msgid "could not parse HEAD"
6984
msgstr "không thể phân tích HEAD"
6985
6951
-#: sequencer.c:1316
6986
+#: sequencer.c:1346
6987
#, c-format
6988
msgid "HEAD %s is not a commit!"
6989
msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
6990
6956
-#: sequencer.c:1320 sequencer.c:1395 builtin/commit.c:1577
6991
+#: sequencer.c:1350 sequencer.c:1425 builtin/commit.c:1577
6992
msgid "could not parse HEAD commit"
6993
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
6994
6960
-#: sequencer.c:1373 sequencer.c:2067
6995
+#: sequencer.c:1403 sequencer.c:2100
6996
msgid "unable to parse commit author"
6997
msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
6998
6964
-#: sequencer.c:1384 builtin/am.c:1580 builtin/merge.c:692
6999
+#: sequencer.c:1414 builtin/am.c:1566 builtin/merge.c:701
7000
msgid "git write-tree failed to write a tree"
7001
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
7002
6968
-#: sequencer.c:1417 sequencer.c:1535
7003
+#: sequencer.c:1447 sequencer.c:1565
7004
#, c-format
7005
msgid "unable to read commit message from '%s'"
7006
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
7007
6973
-#: sequencer.c:1446 sequencer.c:1478
7008
+#: sequencer.c:1476 sequencer.c:1508
7009
#, c-format
7010
msgid "invalid author identity '%s'"
7011
msgstr "định danh tác giả không hợp lệ “%s”"
7012
6978
-#: sequencer.c:1452
7013
+#: sequencer.c:1482
7014
msgid "corrupt author: missing date information"
7015
msgstr "tác giả sai hỏng: thiếu thông tin này tháng"
7016
6982
-#: sequencer.c:1491 builtin/am.c:1606 builtin/commit.c:1678 builtin/merge.c:890
6983
-#: builtin/merge.c:915
7017
+#: sequencer.c:1521 builtin/am.c:1593 builtin/commit.c:1678 builtin/merge.c:904
7018
+#: builtin/merge.c:929 t/helper/test-fast-rebase.c:78
7019
msgid "failed to write commit object"
7020
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
7021
6987
-#: sequencer.c:1518 sequencer.c:4237
7022
+#: sequencer.c:1548 sequencer.c:4283 t/helper/test-fast-rebase.c:198
7023
#, c-format
7024
msgid "could not update %s"
7025
msgstr "không thể cập nhật %s"
7026
6992
-#: sequencer.c:1567
7027
+#: sequencer.c:1597
7028
#, c-format
7029
msgid "could not parse commit %s"
7030
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
7031
6997
-#: sequencer.c:1572
7032
+#: sequencer.c:1602
7033
#, c-format
7034
msgid "could not parse parent commit %s"
7035
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
7036
7002
-#: sequencer.c:1655 sequencer.c:1766
7037
+#: sequencer.c:1685 sequencer.c:1796
7038
#, c-format
7039
msgid "unknown command: %d"
7040
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
7041
7007
-#: sequencer.c:1713 sequencer.c:1738
7042
+#: sequencer.c:1743 sequencer.c:1768
7043
#, c-format
7044
msgid "This is a combination of %d commits."
7045
msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
7046
7012
-#: sequencer.c:1723
7047
+#: sequencer.c:1753
7048
msgid "need a HEAD to fixup"
7049
msgstr "cần một HEAD để sửa"
7050
7016
-#: sequencer.c:1725 sequencer.c:3338
7051
+#: sequencer.c:1755 sequencer.c:3372
7052
msgid "could not read HEAD"
7053
msgstr "không thể đọc HEAD"
7054
7020
-#: sequencer.c:1727
7055
+#: sequencer.c:1757
7056
msgid "could not read HEAD's commit message"
7057
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
7058
7024
-#: sequencer.c:1733
7059
+#: sequencer.c:1763
7060
#, c-format
7061
msgid "cannot write '%s'"
7062
msgstr "không thể ghi “%s”"
7063
7029
-#: sequencer.c:1740 git-rebase--preserve-merges.sh:486
7064
+#: sequencer.c:1770 git-rebase--preserve-merges.sh:486
7065
msgid "This is the 1st commit message:"
7066
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
7067
7033
-#: sequencer.c:1748
7068
+#: sequencer.c:1778
7069
#, c-format
7070
msgid "could not read commit message of %s"
7071
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
7072
7038
-#: sequencer.c:1755
7073
+#: sequencer.c:1785
7074
#, c-format
7075
msgid "This is the commit message #%d:"
7076
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
7077
7043
-#: sequencer.c:1761
7078
+#: sequencer.c:1791
7079
#, c-format
7080
msgid "The commit message #%d will be skipped:"
7081
msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
7082
7048
-#: sequencer.c:1849
7083
+#: sequencer.c:1879
7084
msgid "your index file is unmerged."
7085
msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
7086
7052
-#: sequencer.c:1856
7087
+#: sequencer.c:1886
7088
msgid "cannot fixup root commit"
7089
msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
7090
7056
-#: sequencer.c:1875
7091
+#: sequencer.c:1905
7092
#, c-format
7093
msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
7094
msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
7095
7061
-#: sequencer.c:1883 sequencer.c:1891
7096
+#: sequencer.c:1913 sequencer.c:1921
7097
#, c-format
7098
msgid "commit %s does not have parent %d"
7099
msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
7100
7066
-#: sequencer.c:1897
7101
+#: sequencer.c:1927
7102
#, c-format
7103
msgid "cannot get commit message for %s"
7104
msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
7105
7106
#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
7107
#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
7073
-#: sequencer.c:1916
7108
+#: sequencer.c:1946
7109
#, c-format
7110
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
7111
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
7112
7078
-#: sequencer.c:1981
7113
+#: sequencer.c:2011
7114
#, c-format
7115
msgid "could not rename '%s' to '%s'"
7116
msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
7117
7083
-#: sequencer.c:2038
7118
+#: sequencer.c:2071
7119
#, c-format
7120
msgid "could not revert %s... %s"
7121
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
7122
7088
-#: sequencer.c:2039
7123
+#: sequencer.c:2072
7124
#, c-format
7125
msgid "could not apply %s... %s"
7126
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
7127
7093
-#: sequencer.c:2059
7128
+#: sequencer.c:2092
7129
#, c-format
7130
msgid "dropping %s %s -- patch contents already upstream\n"
7131
msgstr "xóa %s %s -- vá nội dung thượng nguồn đã có\n"
7132
7098
-#: sequencer.c:2117
7133
+#: sequencer.c:2150
7134
#, c-format
7135
msgid "git %s: failed to read the index"
7136
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
7137
7103
-#: sequencer.c:2124
7138
+#: sequencer.c:2157
7139
#, c-format
7140
msgid "git %s: failed to refresh the index"
7141
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
7142
7108
-#: sequencer.c:2201
7143
+#: sequencer.c:2234
7144
#, c-format
7145
msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
7146
msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
7147
7113
-#: sequencer.c:2210
7148
+#: sequencer.c:2243
7149
#, c-format
7150
msgid "missing arguments for %s"
7151
msgstr "thiếu đối số cho %s"
7152
7118
-#: sequencer.c:2241
7153
+#: sequencer.c:2274
7154
#, c-format
7155
msgid "could not parse '%s'"
7156
msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
7157
7123
-#: sequencer.c:2302
7158
+#: sequencer.c:2335
7159
#, c-format
7160
msgid "invalid line %d: %.*s"
7161
msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
7162
7128
-#: sequencer.c:2313
7163
+#: sequencer.c:2346
7164
#, c-format
7165
msgid "cannot '%s' without a previous commit"
7166
msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
7167
7133
-#: sequencer.c:2399
7168
+#: sequencer.c:2432
7169
msgid "cancelling a cherry picking in progress"
7170
msgstr "đang hủy bỏ thao tác cherry pick đang thực hiện"
7171
7137
-#: sequencer.c:2408
7172
+#: sequencer.c:2441
7173
msgid "cancelling a revert in progress"
7174
msgstr "đang hủy bỏ các thao tác hoàn nguyên đang thực hiện"
7175
7141
-#: sequencer.c:2452
7176
+#: sequencer.c:2485
7177
msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
7178
msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
7179
7145
-#: sequencer.c:2454
7180
+#: sequencer.c:2487
7181
#, c-format
7182
msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
7183
msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
7184
7150
-#: sequencer.c:2459
7185
+#: sequencer.c:2492
7186
msgid "no commits parsed."
7187
msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
7188
7154
-#: sequencer.c:2470
7189
+#: sequencer.c:2503
7190
msgid "cannot cherry-pick during a revert."
7191
msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
7192
7158
-#: sequencer.c:2472
7193
+#: sequencer.c:2505
7194
msgid "cannot revert during a cherry-pick."
7195
msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
7196
7162
-#: sequencer.c:2550
7197
+#: sequencer.c:2583
7198
#, c-format
7199
msgid "invalid value for %s: %s"
7200
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
7201
7167
-#: sequencer.c:2657
7202
+#: sequencer.c:2690
7203
msgid "unusable squash-onto"
7204
msgstr "squash-onto không dùng được"
7205
7171
-#: sequencer.c:2677
7206
+#: sequencer.c:2710
7207
#, c-format
7208
msgid "malformed options sheet: '%s'"
7209
msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
7210
7176
-#: sequencer.c:2769 sequencer.c:4609
7211
+#: sequencer.c:2803 sequencer.c:4636
7212
msgid "empty commit set passed"
7213
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
7214
7180
-#: sequencer.c:2786
7215
+#: sequencer.c:2820
7216
msgid "revert is already in progress"
7217
msgstr "có thao tác hoàn nguyên đang được thực hiện"
7218
7184
-#: sequencer.c:2788
7219
+#: sequencer.c:2822
7220
#, c-format
7221
msgid "try \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
7222
msgstr "hãy thử \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
7223
7189
-#: sequencer.c:2791
7224
+#: sequencer.c:2825
7225
msgid "cherry-pick is already in progress"
7226
msgstr "có thao tác “cherry-pick” đang được thực hiện"
7227
7193
-#: sequencer.c:2793
7228
+#: sequencer.c:2827
7229
#, c-format
7230
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
7231
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
7232
7198
-#: sequencer.c:2807
7233
+#: sequencer.c:2841
7234
#, c-format
7235
msgid "could not create sequencer directory '%s'"
7236
msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
7237
7203
-#: sequencer.c:2822
7238
+#: sequencer.c:2856
7239
msgid "could not lock HEAD"
7240
msgstr "không thể khóa HEAD"
7241
7207
-#: sequencer.c:2882 sequencer.c:4325
7242
+#: sequencer.c:2916 sequencer.c:4371
7243
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
7244
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
7245
7211
-#: sequencer.c:2884 sequencer.c:2895
7246
+#: sequencer.c:2918 sequencer.c:2929
7247
msgid "cannot resolve HEAD"
7248
msgstr "không thể phân giải HEAD"
7249
7215
-#: sequencer.c:2886 sequencer.c:2930
7250
+#: sequencer.c:2920 sequencer.c:2964
7251
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
7252
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
7253
7219
-#: sequencer.c:2916 builtin/grep.c:745
7254
+#: sequencer.c:2950 builtin/grep.c:756
7255
#, c-format
7256
msgid "cannot open '%s'"
7257
msgstr "không mở được “%s”"
7258
7224
-#: sequencer.c:2918
7259
+#: sequencer.c:2952
7260
#, c-format
7261
msgid "cannot read '%s': %s"
7262
msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
7263
7229
-#: sequencer.c:2919
7264
+#: sequencer.c:2953
7265
msgid "unexpected end of file"
7266
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
7267
7233
-#: sequencer.c:2925
7268
+#: sequencer.c:2959
7269
#, c-format
7270
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
7271
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
7272
7238
-#: sequencer.c:2936
7273
+#: sequencer.c:2970
7274
msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
7275
msgstr ""
7276
"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
7277
"bạn!"
7278
7244
-#: sequencer.c:2977
7279
+#: sequencer.c:3011
7280
msgid "no revert in progress"
7281
msgstr "không có tiến trình hoàn nguyên nào"
7282
7248
-#: sequencer.c:2986
7283
+#: sequencer.c:3020
7284
msgid "no cherry-pick in progress"
7285
msgstr "không có cherry-pick đang được thực hiện"
7286
7252
-#: sequencer.c:2996
7287
+#: sequencer.c:3030
7288
msgid "failed to skip the commit"
7289
msgstr "gặp lỗi khi bỏ qua đối tượng chuyển giao"
7290
7256
-#: sequencer.c:3003
7291
+#: sequencer.c:3037
7292
msgid "there is nothing to skip"
7293
msgstr "ở đây không có gì để mà bỏ qua cả"
7294
7260
-#: sequencer.c:3006
7295
+#: sequencer.c:3040
7296
#, c-format
7297
msgid ""
7298
"have you committed already?\n"
@@ -7266,16 +7301,16 @@ msgstr ""
7301
"bạn đã sẵn sàng chuyển giao chưa?\n"
7302
"thử \"git %s --continue\""
7303
7269
-#: sequencer.c:3168 sequencer.c:4217
7304
+#: sequencer.c:3202 sequencer.c:4263
7305
msgid "cannot read HEAD"
7306
msgstr "không thể đọc HEAD"
7307
7273
-#: sequencer.c:3185
7308
+#: sequencer.c:3219
7309
#, c-format
7310
msgid "unable to copy '%s' to '%s'"
7311
msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
7312
7278
-#: sequencer.c:3193
7313
+#: sequencer.c:3227
7314
#, c-format
7315
msgid ""
7316
"You can amend the commit now, with\n"
@@ -7294,27 +7329,27 @@ msgstr ""
7329
"\n"
7330
" git rebase --continue\n"
7331
7297
-#: sequencer.c:3203
7332
+#: sequencer.c:3237
7333
#, c-format
7334
msgid "Could not apply %s... %.*s"
7335
msgstr "Không thể áp dụng %s… %.*s"
7336
7302
-#: sequencer.c:3210
7337
+#: sequencer.c:3244
7338
#, c-format
7339
msgid "Could not merge %.*s"
7340
msgstr "Không hòa trộn %.*s"
7341
7307
-#: sequencer.c:3224 sequencer.c:3228 builtin/difftool.c:641
7342
+#: sequencer.c:3258 sequencer.c:3262 builtin/difftool.c:640
7343
#, c-format
7344
msgid "could not copy '%s' to '%s'"
7345
msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
7346
7312
-#: sequencer.c:3240
7347
+#: sequencer.c:3274
7348
#, c-format
7349
msgid "Executing: %s\n"
7350
msgstr "Đang thực thi: %s\n"
7351
7317
-#: sequencer.c:3255
7352
+#: sequencer.c:3289
7353
#, c-format
7354
msgid ""
7355
"execution failed: %s\n"
@@ -7329,11 +7364,11 @@ msgstr ""
7364
" git rebase --continue\n"
7365
"\n"
7366
7332
-#: sequencer.c:3261
7367
+#: sequencer.c:3295
7368
msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
7369
msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
7370
7336
-#: sequencer.c:3267
7371
+#: sequencer.c:3301
7372
#, c-format
7373
msgid ""
7374
"execution succeeded: %s\n"
@@ -7350,90 +7385,90 @@ msgstr ""
7385
" git rebase --continue\n"
7386
"\n"
7387
7353
-#: sequencer.c:3328
7388
+#: sequencer.c:3362
7389
#, c-format
7390
msgid "illegal label name: '%.*s'"
7391
msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
7392
7358
-#: sequencer.c:3382
7393
+#: sequencer.c:3416
7394
msgid "writing fake root commit"
7395
msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
7396
7362
-#: sequencer.c:3387
7397
+#: sequencer.c:3421
7398
msgid "writing squash-onto"
7399
msgstr "đang ghi squash-onto"
7400
7366
-#: sequencer.c:3471
7401
+#: sequencer.c:3505
7402
#, c-format
7403
msgid "could not resolve '%s'"
7404
msgstr "không thể phân giải “%s”"
7405
7371
-#: sequencer.c:3502
7406
+#: sequencer.c:3538
7407
msgid "cannot merge without a current revision"
7408
msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
7409
7375
-#: sequencer.c:3524
7410
+#: sequencer.c:3560
7411
#, c-format
7412
msgid "unable to parse '%.*s'"
7413
msgstr "không thể phân tích “%.*s”"
7414
7380
-#: sequencer.c:3533
7415
+#: sequencer.c:3569
7416
#, c-format
7417
msgid "nothing to merge: '%.*s'"
7418
msgstr "chẳng có gì để hòa trộn: “%.*s”"
7419
7385
-#: sequencer.c:3545
7420
+#: sequencer.c:3581
7421
msgid "octopus merge cannot be executed on top of a [new root]"
7422
msgstr "hòa trộn octopus không thể được thực thi trên đỉnh của một [new root]"
7423
7389
-#: sequencer.c:3561
7424
+#: sequencer.c:3597
7425
#, c-format
7426
msgid "could not get commit message of '%s'"
7427
msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
7428
7394
-#: sequencer.c:3730
7429
+#: sequencer.c:3780
7430
#, c-format
7431
msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
7432
msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
7433
7399
-#: sequencer.c:3746
7434
+#: sequencer.c:3796
7435
msgid "merge: Unable to write new index file"
7436
msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
7437
7403
-#: sequencer.c:3820
7438
+#: sequencer.c:3870
7439
msgid "Cannot autostash"
7440
msgstr "Không thể autostash"
7441
7407
-#: sequencer.c:3823
7442
+#: sequencer.c:3873
7443
#, c-format
7444
msgid "Unexpected stash response: '%s'"
7445
msgstr "Gặp đáp ứng stash không cần: “%s”"
7446
7412
-#: sequencer.c:3829
7447
+#: sequencer.c:3879
7448
#, c-format
7449
msgid "Could not create directory for '%s'"
7450
msgstr "Không thể tạo thư mục cho “%s”"
7451
7417
-#: sequencer.c:3832
7452
+#: sequencer.c:3882
7453
#, c-format
7454
msgid "Created autostash: %s\n"
7455
msgstr "Đã tạo autostash: %s\n"
7456
7422
-#: sequencer.c:3836
7457
+#: sequencer.c:3886
7458
msgid "could not reset --hard"
7459
msgstr "không thể reset --hard"
7460
7426
-#: sequencer.c:3861
7461
+#: sequencer.c:3911
7462
#, c-format
7463
msgid "Applied autostash.\n"
7464
msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
7465
7431
-#: sequencer.c:3873
7466
+#: sequencer.c:3923
7467
#, c-format
7468
msgid "cannot store %s"
7469
msgstr "không thử lưu “%s”"
7470
7436
-#: sequencer.c:3876
7471
+#: sequencer.c:3926
7472
#, c-format
7473
msgid ""
7474
"%s\n"
@@ -7445,34 +7480,29 @@ msgstr ""
7480
"Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
7481
"nào.\n"
7482
7448
-#: sequencer.c:3881
7483
+#: sequencer.c:3931
7484
msgid "Applying autostash resulted in conflicts."
7485
msgstr "Áp dụng autostash có hiệu quả trong các xung đột."
7486
7452
-#: sequencer.c:3882
7487
+#: sequencer.c:3932
7488
msgid "Autostash exists; creating a new stash entry."
7489
msgstr "Autostash đã sẵn có; nên tạo một mục stash mới."
7490
7456
-#: sequencer.c:3974
7457
-#, c-format
7458
-msgid "%s: not a valid OID"
7459
-msgstr "%s không phải là một OID hợp lệ"
7460
-
7461
-#: sequencer.c:3979 git-rebase--preserve-merges.sh:769
7491
+#: sequencer.c:4025 git-rebase--preserve-merges.sh:769
7492
msgid "could not detach HEAD"
7493
msgstr "không thể tách rời HEAD"
7494
7465
-#: sequencer.c:3994
7495
+#: sequencer.c:4040
7496
#, c-format
7497
msgid "Stopped at HEAD\n"
7498
msgstr "Dừng lại ở HEAD\n"
7499
7470
-#: sequencer.c:3996
7500
+#: sequencer.c:4042
7501
#, c-format
7502
msgid "Stopped at %s\n"
7503
msgstr "Dừng lại ở %s\n"
7504
7475
-#: sequencer.c:4004
7505
+#: sequencer.c:4050
7506
#, c-format
7507
msgid ""
7508
"Could not execute the todo command\n"
@@ -7493,58 +7523,58 @@ msgstr ""
7523
" git rebase --edit-todo\n"
7524
" git rebase --continue\n"
7525
7496
-#: sequencer.c:4050
7526
+#: sequencer.c:4096
7527
#, c-format
7528
msgid "Rebasing (%d/%d)%s"
7529
msgstr "Đang cải tổ (%d/%d)%s"
7530
7501
-#: sequencer.c:4095
7531
+#: sequencer.c:4141
7532
#, c-format
7533
msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
7534
msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
7535
7506
-#: sequencer.c:4166
7536
+#: sequencer.c:4212
7537
#, c-format
7538
msgid "unknown command %d"
7539
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
7540
7511
-#: sequencer.c:4225
7541
+#: sequencer.c:4271
7542
msgid "could not read orig-head"
7543
msgstr "không thể đọc orig-head"
7544
7515
-#: sequencer.c:4230
7545
+#: sequencer.c:4276
7546
msgid "could not read 'onto'"
7547
msgstr "không thể đọc “onto”."
7548
7519
-#: sequencer.c:4244
7549
+#: sequencer.c:4290
7550
#, c-format
7551
msgid "could not update HEAD to %s"
7552
msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
7553
7524
-#: sequencer.c:4304
7554
+#: sequencer.c:4350
7555
#, c-format
7556
msgid "Successfully rebased and updated %s.\n"
7557
msgstr "Cài tổ và cập nhật %s một cách thành công.\n"
7558
7529
-#: sequencer.c:4337
7559
+#: sequencer.c:4383
7560
msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
7561
msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
7562
7533
-#: sequencer.c:4346
7563
+#: sequencer.c:4392
7564
msgid "cannot amend non-existing commit"
7565
msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
7566
7537
-#: sequencer.c:4348
7567
+#: sequencer.c:4394
7568
#, c-format
7569
msgid "invalid file: '%s'"
7570
msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
7571
7542
-#: sequencer.c:4350
7572
+#: sequencer.c:4396
7573
#, c-format
7574
msgid "invalid contents: '%s'"
7575
msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
7576
7547
-#: sequencer.c:4353
7577
+#: sequencer.c:4399
7578
msgid ""
7579
"\n"
7580
"You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -7554,62 +7584,57 @@ msgstr ""
7584
"Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
7585
"chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
7586
7557
-#: sequencer.c:4389 sequencer.c:4428
7587
+#: sequencer.c:4435 sequencer.c:4474
7588
#, c-format
7589
msgid "could not write file: '%s'"
7590
msgstr "không thể ghi tập tin: “%s”"
7591
7562
-#: sequencer.c:4444
7592
+#: sequencer.c:4490
7593
msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
7594
msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
7595
7566
-#: sequencer.c:4451
7596
+#: sequencer.c:4497
7597
msgid "could not commit staged changes."
7598
msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
7599
7570
-#: sequencer.c:4477
7571
-#, c-format
7572
-msgid "invalid committer '%s'"
7573
-msgstr "chuyển giao không hợp lệ '%s'"
7574
-
7575
-#: sequencer.c:4586
7600
+#: sequencer.c:4613
7601
#, c-format
7602
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
7603
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
7604
7580
-#: sequencer.c:4590
7605
+#: sequencer.c:4617
7606
#, c-format
7607
msgid "%s: bad revision"
7608
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
7609
7585
-#: sequencer.c:4625
7610
+#: sequencer.c:4652
7611
msgid "can't revert as initial commit"
7612
msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
7613
7589
-#: sequencer.c:5102
7614
+#: sequencer.c:5129
7615
msgid "make_script: unhandled options"
7616
msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
7617
7593
-#: sequencer.c:5105
7618
+#: sequencer.c:5132
7619
msgid "make_script: error preparing revisions"
7620
msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
7621
7597
-#: sequencer.c:5347 sequencer.c:5364
7622
+#: sequencer.c:5374 sequencer.c:5391
7623
msgid "nothing to do"
7624
msgstr "không có gì để làm"
7625
7601
-#: sequencer.c:5383
7626
+#: sequencer.c:5410
7627
msgid "could not skip unnecessary pick commands"
7628
msgstr "không thể bỏ qua các lệnh cậy (pick) không cần thiết"
7629
7605
-#: sequencer.c:5480
7630
+#: sequencer.c:5504
7631
msgid "the script was already rearranged."
7632
msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
7633
7634
#: setup.c:133
7635
#, c-format
7636
msgid "'%s' is outside repository at '%s'"
7612
-msgstr "“%s” ngoài một kho chứa tại '%s'"
7637
+msgstr "“%s” ngoài một kho chứa tại “%s”"
7638
7639
#: setup.c:185
7640
#, c-format
@@ -7769,258 +7794,258 @@ msgstr "gặp lỗi khi rẽ nhánh tiến trình"
7794
msgid "setsid failed"
7795
msgstr "setsid gặp lỗi"
7796
7772
-#: sha1-file.c:470
7797
+#: sha1-file.c:480
7798
#, c-format
7799
msgid "object directory %s does not exist; check .git/objects/info/alternates"
7800
msgstr ""
7801
"thư mục đối tượng %s không tồn tại; kiểm tra .git/objects/info/alternates"
7802
7778
-#: sha1-file.c:521
7803
+#: sha1-file.c:531
7804
#, c-format
7805
msgid "unable to normalize alternate object path: %s"
7806
msgstr "không thể thường hóa đường dẫn đối tượng thay thế: “%s”"
7807
7783
-#: sha1-file.c:593
7808
+#: sha1-file.c:603
7809
#, c-format
7810
msgid "%s: ignoring alternate object stores, nesting too deep"
7811
msgstr "%s: đang bỏ qua kho đối tượng thay thế, lồng nhau quá sâu"
7812
7788
-#: sha1-file.c:600
7813
+#: sha1-file.c:610
7814
#, c-format
7815
msgid "unable to normalize object directory: %s"
7816
msgstr "không thể chuẩn hóa thư mục đối tượng: “%s”"
7817
7793
-#: sha1-file.c:643
7818
+#: sha1-file.c:653
7819
msgid "unable to fdopen alternates lockfile"
7820
msgstr "không thể fdopen tập tin khóa thay thế"
7821
7797
-#: sha1-file.c:661
7822
+#: sha1-file.c:671
7823
msgid "unable to read alternates file"
7824
msgstr "không thể đọc tập tin thay thế"
7825
7801
-#: sha1-file.c:668
7826
+#: sha1-file.c:678
7827
msgid "unable to move new alternates file into place"
7828
msgstr "không thể di chuyển tập tin thay thế vào chỗ"
7829
7805
-#: sha1-file.c:703
7830
+#: sha1-file.c:713
7831
#, c-format
7832
msgid "path '%s' does not exist"
7833
msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
7834
7810
-#: sha1-file.c:724
7835
+#: sha1-file.c:734
7836
#, c-format
7837
msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
7838
msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
7839
7815
-#: sha1-file.c:730
7840
+#: sha1-file.c:740
7841
#, c-format
7842
msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
7843
msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
7844
7820
-#: sha1-file.c:736
7845
+#: sha1-file.c:746
7846
#, c-format
7847
msgid "reference repository '%s' is shallow"
7848
msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
7849
7825
-#: sha1-file.c:744
7850
+#: sha1-file.c:754
7851
#, c-format
7852
msgid "reference repository '%s' is grafted"
7853
msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
7854
7830
-#: sha1-file.c:804
7855
+#: sha1-file.c:814
7856
#, c-format
7857
msgid "invalid line while parsing alternate refs: %s"
7858
msgstr "dòng không hợp lệ trong khi phân tích các tham chiếu thay thế: %s"
7859
7835
-#: sha1-file.c:954
7860
+#: sha1-file.c:964
7861
#, c-format
7862
msgid "attempting to mmap %<PRIuMAX> over limit %<PRIuMAX>"
7863
msgstr "đang cố để mmap %<PRIuMAX> vượt quá giới hạn %<PRIuMAX>"
7864
7840
-#: sha1-file.c:975
7865
+#: sha1-file.c:985
7866
msgid "mmap failed"
7867
msgstr "mmap gặp lỗi"
7868
7844
-#: sha1-file.c:1139
7869
+#: sha1-file.c:1149
7870
#, c-format
7871
msgid "object file %s is empty"
7872
msgstr "tập tin đối tượng %s trống rỗng"
This file is too large to show in full.