l10n: vi.po(5037t): v2.30.0 rnd 2

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Dec 21, 2020 at 08:45 UTC 2a48769ec2f1d853750720fdee511eab46c08c99
1 file changed +2783 -2621
po/vi.po
+2783 -2621
@@ -7,10 +7,10 @@
7 #
8 msgid ""
9 msgstr ""
10 -"Project-Id-Version: git v2.29.0 rd2\n"
10 +"Project-Id-Version: git v2.30.0 rd2\n"
11 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
12 -"POT-Creation-Date: 2020-10-10 09:32+0800\n"
13 -"PO-Revision-Date: 2020-10-13 08:36+0700\n"
12 +"POT-Creation-Date: 2020-12-21 07:10+0800\n"
13 +"PO-Revision-Date: 2020-12-21 08:42+0700\n"
14 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
15 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16 "Language: vi\n"
@@ -21,205 +21,205 @@ msgstr ""
21 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
22 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
23 "X-Poedit-Basepath: ..\n"
24 -"X-Generator: Poedit 2.4.1\n"
24 +"X-Generator: Poedit 2.4.2\n"
25
26 -#: add-interactive.c:368
26 +#: add-interactive.c:376
27 #, c-format
28 msgid "Huh (%s)?"
29 msgstr "Hả (%s)?"
30
31 -#: add-interactive.c:521 add-interactive.c:822 reset.c:65 sequencer.c:3250
32 -#: sequencer.c:3698 sequencer.c:3840 builtin/rebase.c:1526
33 -#: builtin/rebase.c:1944
31 +#: add-interactive.c:529 add-interactive.c:830 reset.c:65 sequencer.c:3284
32 +#: sequencer.c:3735 sequencer.c:3890 builtin/rebase.c:1532
33 +#: builtin/rebase.c:1955
34 msgid "could not read index"
35 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
36
37 -#: add-interactive.c:576 git-add--interactive.perl:269
37 +#: add-interactive.c:584 git-add--interactive.perl:269
38 #: git-add--interactive.perl:294
39 msgid "binary"
40 msgstr "nhị phân"
41
42 -#: add-interactive.c:634 git-add--interactive.perl:278
42 +#: add-interactive.c:642 git-add--interactive.perl:278
43 #: git-add--interactive.perl:332
44 msgid "nothing"
45 msgstr "không có gì"
46
47 -#: add-interactive.c:635 git-add--interactive.perl:314
47 +#: add-interactive.c:643 git-add--interactive.perl:314
48 #: git-add--interactive.perl:329
49 msgid "unchanged"
50 msgstr "không thay đổi"
51
52 -#: add-interactive.c:672 git-add--interactive.perl:643
52 +#: add-interactive.c:680 git-add--interactive.perl:641
53 msgid "Update"
54 msgstr "Cập nhật"
55
56 -#: add-interactive.c:689 add-interactive.c:877
56 +#: add-interactive.c:697 add-interactive.c:885
57 #, c-format
58 msgid "could not stage '%s'"
59 msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
60
61 -#: add-interactive.c:695 add-interactive.c:884 reset.c:89 sequencer.c:3444
61 +#: add-interactive.c:703 add-interactive.c:892 reset.c:89 sequencer.c:3478
62 msgid "could not write index"
63 msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
64
65 -#: add-interactive.c:698 git-add--interactive.perl:628
65 +#: add-interactive.c:706 git-add--interactive.perl:626
66 #, c-format, perl-format
67 msgid "updated %d path\n"
68 msgid_plural "updated %d paths\n"
69 msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
70
71 -#: add-interactive.c:716 git-add--interactive.perl:678
71 +#: add-interactive.c:724 git-add--interactive.perl:676
72 #, c-format, perl-format
73 msgid "note: %s is untracked now.\n"
74 msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
75
76 -#: add-interactive.c:721 apply.c:4127 builtin/checkout.c:295
76 +#: add-interactive.c:729 apply.c:4125 builtin/checkout.c:295
77 #: builtin/reset.c:145
78 #, c-format
79 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
80 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
81
82 -#: add-interactive.c:751 git-add--interactive.perl:655
82 +#: add-interactive.c:759 git-add--interactive.perl:653
83 msgid "Revert"
84 msgstr "Hoàn nguyên"
85
86 -#: add-interactive.c:767
86 +#: add-interactive.c:775
87 msgid "Could not parse HEAD^{tree}"
88 msgstr "Không thể phân tích cú pháp HEAD^{tree}"
89
90 -#: add-interactive.c:805 git-add--interactive.perl:631
90 +#: add-interactive.c:813 git-add--interactive.perl:629
91 #, c-format, perl-format
92 msgid "reverted %d path\n"
93 msgid_plural "reverted %d paths\n"
94 msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n"
95
96 -#: add-interactive.c:856 git-add--interactive.perl:695
96 +#: add-interactive.c:864 git-add--interactive.perl:693
97 #, c-format
98 msgid "No untracked files.\n"
99 msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n"
100
101 -#: add-interactive.c:860 git-add--interactive.perl:689
101 +#: add-interactive.c:868 git-add--interactive.perl:687
102 msgid "Add untracked"
103 msgstr "Thêm các cái chưa được theo dõi"
104
105 -#: add-interactive.c:887 git-add--interactive.perl:625
105 +#: add-interactive.c:895 git-add--interactive.perl:623
106 #, c-format, perl-format
107 msgid "added %d path\n"
108 msgid_plural "added %d paths\n"
109 msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
110
111 -#: add-interactive.c:917
111 +#: add-interactive.c:925
112 #, c-format
113 msgid "ignoring unmerged: %s"
114 msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
115
116 -#: add-interactive.c:929 add-patch.c:1738 git-add--interactive.perl:1371
116 +#: add-interactive.c:937 add-patch.c:1751 git-add--interactive.perl:1369
117 #, c-format
118 msgid "Only binary files changed.\n"
119 msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
120
121 -#: add-interactive.c:931 add-patch.c:1736 git-add--interactive.perl:1373
121 +#: add-interactive.c:939 add-patch.c:1749 git-add--interactive.perl:1371
122 #, c-format
123 msgid "No changes.\n"
124 msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
125
126 -#: add-interactive.c:935 git-add--interactive.perl:1381
126 +#: add-interactive.c:943 git-add--interactive.perl:1379
127 msgid "Patch update"
128 msgstr "Cập nhật miếng vá"
129
130 -#: add-interactive.c:974 git-add--interactive.perl:1794
130 +#: add-interactive.c:982 git-add--interactive.perl:1792
131 msgid "Review diff"
132 msgstr "Xem xét lại diff"
133
134 -#: add-interactive.c:1002
134 +#: add-interactive.c:1010
135 msgid "show paths with changes"
136 msgstr "hiển thị đường dẫn với các thay đổi"
137
138 -#: add-interactive.c:1004
138 +#: add-interactive.c:1012
139 msgid "add working tree state to the staged set of changes"
140 msgstr ""
141 "thêm trạng thái cây làm việc vào tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ "
142 "phóng"
143
144 -#: add-interactive.c:1006
144 +#: add-interactive.c:1014
145 msgid "revert staged set of changes back to the HEAD version"
146 msgstr ""
147 "hoàn nguyên lại tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ phóng trở lại phiên "
148 "bản HEAD"
149
150 -#: add-interactive.c:1008
150 +#: add-interactive.c:1016
151 msgid "pick hunks and update selectively"
152 msgstr "chọn các “khúc” và cập nhật có tuyển chọn"
153
154 -#: add-interactive.c:1010
154 +#: add-interactive.c:1018
155 msgid "view diff between HEAD and index"
156 msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và mục lục"
157
158 -#: add-interactive.c:1012
158 +#: add-interactive.c:1020
159 msgid "add contents of untracked files to the staged set of changes"
160 msgstr ""
161 "thêm nội dung của các tập tin chưa được theo dõi vào tập hợp các thay đổi đã "
162 "được đưa lên bệ phóng"
163
164 -#: add-interactive.c:1020 add-interactive.c:1069
164 +#: add-interactive.c:1028 add-interactive.c:1077
165 msgid "Prompt help:"
166 msgstr "Trợ giúp về nhắc:"
167
168 -#: add-interactive.c:1022
168 +#: add-interactive.c:1030
169 msgid "select a single item"
170 msgstr "chọn một mục đơn"
171
172 -#: add-interactive.c:1024
172 +#: add-interactive.c:1032
173 msgid "select a range of items"
174 msgstr "chọn một vùng các mục"
175
176 -#: add-interactive.c:1026
176 +#: add-interactive.c:1034
177 msgid "select multiple ranges"
178 msgstr "chọn nhiều vùng"
179
180 -#: add-interactive.c:1028 add-interactive.c:1073
180 +#: add-interactive.c:1036 add-interactive.c:1081
181 msgid "select item based on unique prefix"
182 msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất"
183
184 -#: add-interactive.c:1030
184 +#: add-interactive.c:1038
185 msgid "unselect specified items"
186 msgstr "bỏ chọn các mục đã cho"
187
188 -#: add-interactive.c:1032
188 +#: add-interactive.c:1040
189 msgid "choose all items"
190 msgstr "chọn tất cả các mục"
191
192 -#: add-interactive.c:1034
192 +#: add-interactive.c:1042
193 msgid "(empty) finish selecting"
194 msgstr "(để trống) hoàn tất chọn lựa"
195
196 -#: add-interactive.c:1071
196 +#: add-interactive.c:1079
197 msgid "select a numbered item"
198 msgstr "tùy chọn mục bằng số"
199
200 -#: add-interactive.c:1075
200 +#: add-interactive.c:1083
201 msgid "(empty) select nothing"
202 msgstr "(để trống) không chọn gì"
203
204 -#: add-interactive.c:1083 builtin/clean.c:816 git-add--interactive.perl:1891
204 +#: add-interactive.c:1091 builtin/clean.c:816 git-add--interactive.perl:1896
205 msgid "*** Commands ***"
206 msgstr "*** Lệnh ***"
207
208 -#: add-interactive.c:1084 builtin/clean.c:817 git-add--interactive.perl:1888
208 +#: add-interactive.c:1092 builtin/clean.c:817 git-add--interactive.perl:1893
209 msgid "What now"
210 msgstr "Giờ thì sao"
211
212 -#: add-interactive.c:1136 git-add--interactive.perl:213
212 +#: add-interactive.c:1144 git-add--interactive.perl:213
213 msgid "staged"
214 msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
215
216 -#: add-interactive.c:1136 git-add--interactive.perl:213
216 +#: add-interactive.c:1144 git-add--interactive.perl:213
217 msgid "unstaged"
218 msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
219
220 -#: add-interactive.c:1136 apply.c:4984 apply.c:4987 builtin/am.c:2270
221 -#: builtin/am.c:2273 builtin/bugreport.c:133 builtin/clone.c:123
222 -#: builtin/fetch.c:147 builtin/merge.c:275 builtin/pull.c:190
220 +#: add-interactive.c:1144 apply.c:4987 apply.c:4990 builtin/am.c:2257
221 +#: builtin/am.c:2260 builtin/bugreport.c:134 builtin/clone.c:124
222 +#: builtin/fetch.c:147 builtin/merge.c:284 builtin/pull.c:190
223 #: builtin/submodule--helper.c:409 builtin/submodule--helper.c:1818
224 #: builtin/submodule--helper.c:1821 builtin/submodule--helper.c:2326
225 #: builtin/submodule--helper.c:2329 builtin/submodule--helper.c:2572
@@ -227,31 +227,31 @@ msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
227 msgid "path"
228 msgstr "đường-dẫn"
229
230 -#: add-interactive.c:1143
230 +#: add-interactive.c:1151
231 msgid "could not refresh index"
232 msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
233
234 -#: add-interactive.c:1157 builtin/clean.c:781 git-add--interactive.perl:1805
234 +#: add-interactive.c:1165 builtin/clean.c:781 git-add--interactive.perl:1803
235 #, c-format
236 msgid "Bye.\n"
237 msgstr "Tạm biệt.\n"
238
239 -#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1433
239 +#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1431
240 #, c-format, perl-format
241 msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
242 msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
243
244 -#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1434
244 +#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1432
245 #, c-format, perl-format
246 msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
247 msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
248
249 -#: add-patch.c:36 git-add--interactive.perl:1435
249 +#: add-patch.c:36 git-add--interactive.perl:1433
250 #, c-format, perl-format
251 msgid "Stage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
252 msgstr "Thêm vào bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
253
254 -#: add-patch.c:37 git-add--interactive.perl:1436
254 +#: add-patch.c:37 git-add--interactive.perl:1434
255 #, c-format, perl-format
256 msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
257 msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -279,22 +279,22 @@ msgstr ""
279 "d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
280 "tin\n"
281
282 -#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1439
282 +#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1437
283 #, c-format, perl-format
284 msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
285 msgstr "Thay đổi chế độ tạm cất đi [y,n,q,a,d%s,?]? "
286
287 -#: add-patch.c:57 git-add--interactive.perl:1440
287 +#: add-patch.c:57 git-add--interactive.perl:1438
288 #, c-format, perl-format
289 msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
290 msgstr "Xóa tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
291
292 -#: add-patch.c:58 git-add--interactive.perl:1441
292 +#: add-patch.c:58 git-add--interactive.perl:1439
293 #, c-format, perl-format
294 msgid "Stash addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
295 msgstr "Thêm vào tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
296
297 -#: add-patch.c:59 git-add--interactive.perl:1442
297 +#: add-patch.c:59 git-add--interactive.perl:1440
298 #, c-format, perl-format
299 msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
300 msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -321,22 +321,22 @@ msgstr ""
321 "a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
322 "d - đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
323
324 -#: add-patch.c:80 git-add--interactive.perl:1445
324 +#: add-patch.c:80 git-add--interactive.perl:1443
325 #, c-format, perl-format
326 msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
327 msgstr "Thay đổi chế độ bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
328
329 -#: add-patch.c:81 git-add--interactive.perl:1446
329 +#: add-patch.c:81 git-add--interactive.perl:1444
330 #, c-format, perl-format
331 msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
332 msgstr "Xóa bỏ việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
333
334 -#: add-patch.c:82 git-add--interactive.perl:1447
334 +#: add-patch.c:82 git-add--interactive.perl:1445
335 #, c-format, perl-format
336 msgid "Unstage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
337 msgstr "Thêm vào việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
338
339 -#: add-patch.c:83 git-add--interactive.perl:1448
339 +#: add-patch.c:83 git-add--interactive.perl:1446
340 #, c-format, perl-format
341 msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
342 msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -365,22 +365,22 @@ msgstr ""
365 "d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong "
366 "tập tin\n"
367
368 -#: add-patch.c:103 git-add--interactive.perl:1451
368 +#: add-patch.c:103 git-add--interactive.perl:1449
369 #, c-format, perl-format
370 msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
371 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
372
373 -#: add-patch.c:104 git-add--interactive.perl:1452
373 +#: add-patch.c:104 git-add--interactive.perl:1450
374 #, c-format, perl-format
375 msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
376 msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
377
378 -#: add-patch.c:105 git-add--interactive.perl:1453
378 +#: add-patch.c:105 git-add--interactive.perl:1451
379 #, c-format, perl-format
380 msgid "Apply addition to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
381 msgstr "Áp dụng các thêm vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
382
383 -#: add-patch.c:106 git-add--interactive.perl:1454
383 +#: add-patch.c:106 git-add--interactive.perl:1452
384 #, c-format, perl-format
385 msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
386 msgstr "Áo dụng khúc này vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -407,26 +407,26 @@ msgstr ""
407 "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
408 "d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
409
410 -#: add-patch.c:126 git-add--interactive.perl:1457
411 -#: git-add--interactive.perl:1475
410 +#: add-patch.c:126 git-add--interactive.perl:1455
411 +#: git-add--interactive.perl:1473
412 #, c-format, perl-format
413 msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
414 msgstr "Loại bỏ các thay đổi chế độ từ cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
415
416 -#: add-patch.c:127 git-add--interactive.perl:1458
417 -#: git-add--interactive.perl:1476
416 +#: add-patch.c:127 git-add--interactive.perl:1456
417 +#: git-add--interactive.perl:1474
418 #, c-format, perl-format
419 msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
420 msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
421
422 -#: add-patch.c:128 git-add--interactive.perl:1459
423 -#: git-add--interactive.perl:1477
422 +#: add-patch.c:128 git-add--interactive.perl:1457
423 +#: git-add--interactive.perl:1475
424 #, c-format, perl-format
425 msgid "Discard addition from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
426 msgstr "Thêm các loại bỏ khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
427
428 -#: add-patch.c:129 git-add--interactive.perl:1460
429 -#: git-add--interactive.perl:1478
428 +#: add-patch.c:129 git-add--interactive.perl:1458
429 +#: git-add--interactive.perl:1476
430 #, c-format, perl-format
431 msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
432 msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -453,22 +453,22 @@ msgstr ""
453 "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
454 "d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
455
456 -#: add-patch.c:149 add-patch.c:194 git-add--interactive.perl:1463
456 +#: add-patch.c:149 add-patch.c:194 git-add--interactive.perl:1461
457 #, c-format, perl-format
458 msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
459 msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
460
461 -#: add-patch.c:150 add-patch.c:195 git-add--interactive.perl:1464
461 +#: add-patch.c:150 add-patch.c:195 git-add--interactive.perl:1462
462 #, c-format, perl-format
463 msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
464 msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
465
466 -#: add-patch.c:151 add-patch.c:196 git-add--interactive.perl:1465
466 +#: add-patch.c:151 add-patch.c:196 git-add--interactive.perl:1463
467 #, c-format, perl-format
468 msgid "Discard addition from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
469 msgstr "Thêm các loại bỏ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
470
471 -#: add-patch.c:152 add-patch.c:197 git-add--interactive.perl:1466
471 +#: add-patch.c:152 add-patch.c:197 git-add--interactive.perl:1464
472 #, c-format, perl-format
473 msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
474 msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -487,22 +487,22 @@ msgstr ""
487 "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
488 "d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
489
490 -#: add-patch.c:171 add-patch.c:216 git-add--interactive.perl:1469
490 +#: add-patch.c:171 add-patch.c:216 git-add--interactive.perl:1467
491 #, c-format, perl-format
492 msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
493 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
494
495 -#: add-patch.c:172 add-patch.c:217 git-add--interactive.perl:1470
495 +#: add-patch.c:172 add-patch.c:217 git-add--interactive.perl:1468
496 #, c-format, perl-format
497 msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
498 msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
499
500 -#: add-patch.c:173 add-patch.c:218 git-add--interactive.perl:1471
500 +#: add-patch.c:173 add-patch.c:218 git-add--interactive.perl:1469
501 #, c-format, perl-format
502 msgid "Apply addition to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
503 msgstr "Áp dụng thêm vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
504
505 -#: add-patch.c:174 add-patch.c:219 git-add--interactive.perl:1472
505 +#: add-patch.c:174 add-patch.c:219 git-add--interactive.perl:1470
506 #, c-format, perl-format
507 msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
508 msgstr "Áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -570,7 +570,7 @@ msgstr ""
570 "Bộ lọc của bạn phải duy trì một quan hệ một-đến-một\n"
571 "giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó."
572
573 -#: add-patch.c:785
573 +#: add-patch.c:790
574 #, c-format
575 msgid ""
576 "expected context line #%d in\n"
@@ -579,7 +579,7 @@ msgstr ""
579 "cần dòng ngữ cảnh #%d trong\n"
580 "%.*s"
581
582 -#: add-patch.c:800
582 +#: add-patch.c:805
583 #, c-format
584 msgid ""
585 "hunks do not overlap:\n"
@@ -592,11 +592,11 @@ msgstr ""
592 "\tkhông được kết thúc bằng:\n"
593 "%.*s"
594
595 -#: add-patch.c:1076 git-add--interactive.perl:1117
595 +#: add-patch.c:1081 git-add--interactive.perl:1115
596 msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
597 msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
598
599 -#: add-patch.c:1080
599 +#: add-patch.c:1085
600 #, c-format
601 msgid ""
602 "---\n"
@@ -610,7 +610,7 @@ msgstr ""
610 "Những dòng bắt đầu bằng %c sẽ bị loại bỏ.\n"
611
612 #. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
613 -#: add-patch.c:1094 git-add--interactive.perl:1131
613 +#: add-patch.c:1099 git-add--interactive.perl:1129
614 msgid ""
615 "If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
616 "edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
@@ -620,13 +620,13 @@ msgstr ""
620 "để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
621 "sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
622
623 -#: add-patch.c:1127
623 +#: add-patch.c:1132
624 msgid "could not parse hunk header"
625 msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc"
626
627 -#: add-patch.c:1172
627 +#: add-patch.c:1177
628 msgid "'git apply --cached' failed"
629 -msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
629 +msgstr "“git apply --cached” gặp lỗi"
630
631 #. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
632 #. The program will only accept that input at this point.
@@ -640,26 +640,26 @@ msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
640 #. Consider translating (saying "no" discards!) as
641 #. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
642 #. of the word "no" does not start with n.
643 -#: add-patch.c:1241 git-add--interactive.perl:1244
643 +#: add-patch.c:1246 git-add--interactive.perl:1242
644 msgid ""
645 "Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
646 msgstr ""
647 "Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại "
648 "bỏ!) [y/n]? "
649
650 -#: add-patch.c:1284
650 +#: add-patch.c:1289
651 msgid "The selected hunks do not apply to the index!"
652 msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào bảng mục lục!"
653
654 -#: add-patch.c:1285 git-add--interactive.perl:1348
654 +#: add-patch.c:1290 git-add--interactive.perl:1346
655 msgid "Apply them to the worktree anyway? "
656 msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
657
658 -#: add-patch.c:1292 git-add--interactive.perl:1351
658 +#: add-patch.c:1297 git-add--interactive.perl:1349
659 msgid "Nothing was applied.\n"
660 msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n"
661
662 -#: add-patch.c:1349
662 +#: add-patch.c:1354
663 msgid ""
664 "j - leave this hunk undecided, see next undecided hunk\n"
665 "J - leave this hunk undecided, see next hunk\n"
@@ -681,72 +681,72 @@ msgstr ""
681 "e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
682 "? - hiển thị trợ giúp\n"
683
684 -#: add-patch.c:1511 add-patch.c:1521
684 +#: add-patch.c:1516 add-patch.c:1526
685 msgid "No previous hunk"
686 msgstr "Không có khúc kế trước"
687
688 -#: add-patch.c:1516 add-patch.c:1526
688 +#: add-patch.c:1521 add-patch.c:1531
689 msgid "No next hunk"
690 msgstr "Không có khúc kế tiếp"
691
692 -#: add-patch.c:1532
692 +#: add-patch.c:1537
693 msgid "No other hunks to goto"
694 msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến"
695
696 -#: add-patch.c:1543 git-add--interactive.perl:1608
696 +#: add-patch.c:1548 git-add--interactive.perl:1606
697 msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
698 msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
699
700 -#: add-patch.c:1544 git-add--interactive.perl:1610
700 +#: add-patch.c:1549 git-add--interactive.perl:1608
701 msgid "go to which hunk? "
702 msgstr "nhảy đến khúc nào? "
703
704 -#: add-patch.c:1555
704 +#: add-patch.c:1560
705 #, c-format
706 msgid "Invalid number: '%s'"
707 msgstr "Số không hợp lệ: “%s”"
708
709 -#: add-patch.c:1560
709 +#: add-patch.c:1565
710 #, c-format
711 msgid "Sorry, only %d hunk available."
712 msgid_plural "Sorry, only %d hunks available."
713 msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc."
714
715 -#: add-patch.c:1569
715 +#: add-patch.c:1574
716 msgid "No other hunks to search"
717 msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm"
718
719 -#: add-patch.c:1575 git-add--interactive.perl:1663
719 +#: add-patch.c:1580 git-add--interactive.perl:1661
720 msgid "search for regex? "
721 msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
722
723 -#: add-patch.c:1590
723 +#: add-patch.c:1595
724 #, c-format
725 msgid "Malformed search regexp %s: %s"
726 msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy không đúng %s: %s"
727
728 -#: add-patch.c:1607
728 +#: add-patch.c:1612
729 msgid "No hunk matches the given pattern"
730 msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho"
731
732 -#: add-patch.c:1614
732 +#: add-patch.c:1619
733 msgid "Sorry, cannot split this hunk"
734 msgstr "Rất tiếc, không thể chia nhỏ khúc này"
735
736 -#: add-patch.c:1618
736 +#: add-patch.c:1623
737 #, c-format
738 msgid "Split into %d hunks."
739 msgstr "Chi nhỏ thành %d khúc."
740
741 -#: add-patch.c:1622
741 +#: add-patch.c:1627
742 msgid "Sorry, cannot edit this hunk"
743 msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này"
744
745 -#: add-patch.c:1674
745 +#: add-patch.c:1679
746 msgid "'git apply' failed"
747 -msgstr "'git apply' gặp lỗi"
747 +msgstr "“git apply” gặp lỗi"
748
749 -#: advice.c:140
749 +#: advice.c:143
750 #, c-format
751 msgid ""
752 "\n"
@@ -755,45 +755,45 @@ msgstr ""
755 "\n"
756 "Tắt lời nhắn này bằng \"git config advice.%s false\""
757
758 -#: advice.c:156
758 +#: advice.c:159
759 #, c-format
760 msgid "%shint: %.*s%s\n"
761 msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
762
763 -#: advice.c:247
763 +#: advice.c:250
764 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
765 msgstr ""
766 "Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
767 "hòa trộn."
768
769 -#: advice.c:249
769 +#: advice.c:252
770 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
771 msgstr ""
772 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
773
774 -#: advice.c:251
774 +#: advice.c:254
775 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
776 msgstr ""
777 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
778
779 -#: advice.c:253
779 +#: advice.c:256
780 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
781 msgstr ""
782 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
783
784 -#: advice.c:255
784 +#: advice.c:258
785 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
786 msgstr ""
787 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
788
789 -#: advice.c:257
789 +#: advice.c:260
790 #, c-format
791 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
792 msgstr ""
793 "Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
794 "hòa trộn."
795
796 -#: advice.c:265
796 +#: advice.c:268
797 msgid ""
798 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
799 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -801,23 +801,23 @@ msgstr ""
801 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
802 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
803
804 -#: advice.c:273
804 +#: advice.c:276
805 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
806 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
807
808 -#: advice.c:278 builtin/merge.c:1349
808 +#: advice.c:281 builtin/merge.c:1369
809 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
810 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
811
812 -#: advice.c:280
812 +#: advice.c:283
813 msgid "Please, commit your changes before merging."
814 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
815
816 -#: advice.c:281
816 +#: advice.c:284
817 msgid "Exiting because of unfinished merge."
818 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
819
820 -#: advice.c:287
820 +#: advice.c:290
821 #, c-format
822 msgid ""
823 "Note: switching to '%s'.\n"
@@ -1108,7 +1108,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
1108 msgid "cannot checkout %s"
1109 msgstr "không thể lấy ra %s"
1110
1111 -#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:72 setup.c:308
1111 +#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:73 setup.c:308
1112 #, c-format
1113 msgid "failed to read %s"
1114 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
@@ -1128,7 +1128,7 @@ msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
1128 msgid "%s: does not exist in index"
1129 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1130
1131 -#: apply.c:3537 apply.c:3708 apply.c:3953
1131 +#: apply.c:3537 apply.c:3708 apply.c:3952
1132 #, c-format
1133 msgid "%s: does not match index"
1134 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
@@ -1187,302 +1187,302 @@ msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
1187 msgid "%s: already exists in index"
1188 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1189
1190 -#: apply.c:3956
1190 +#: apply.c:3954
1191 #, c-format
1192 msgid "%s: already exists in working directory"
1193 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1194
1195 -#: apply.c:3976
1195 +#: apply.c:3974
1196 #, c-format
1197 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1198 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1199
1200 -#: apply.c:3981
1200 +#: apply.c:3979
1201 #, c-format
1202 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1203 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1204
1205 -#: apply.c:4001
1205 +#: apply.c:3999
1206 #, c-format
1207 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
1208 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1209
1210 -#: apply.c:4005
1210 +#: apply.c:4003
1211 #, c-format
1212 msgid "%s: patch does not apply"
1213 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1214
1215 -#: apply.c:4020
1215 +#: apply.c:4018
1216 #, c-format
1217 msgid "Checking patch %s..."
1218 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
1219
1220 -#: apply.c:4112
1220 +#: apply.c:4110
1221 #, c-format
1222 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
1223 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
1224
1225 -#: apply.c:4119
1225 +#: apply.c:4117
1226 #, c-format
1227 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
1228 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
1229
1230 -#: apply.c:4122
1230 +#: apply.c:4120
1231 #, c-format
1232 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
1233 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
1234
1235 -#: apply.c:4131
1235 +#: apply.c:4129
1236 #, c-format
1237 msgid "could not add %s to temporary index"
1238 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
1239
1240 -#: apply.c:4141
1240 +#: apply.c:4139
1241 #, c-format
1242 msgid "could not write temporary index to %s"
1243 msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
1244
1245 -#: apply.c:4279
1245 +#: apply.c:4277
1246 #, c-format
1247 msgid "unable to remove %s from index"
1248 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1249
1250 -#: apply.c:4313
1250 +#: apply.c:4311
1251 #, c-format
1252 msgid "corrupt patch for submodule %s"
1253 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
1254
1255 -#: apply.c:4319
1255 +#: apply.c:4317
1256 #, c-format
1257 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1258 msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1259
1260 -#: apply.c:4327
1260 +#: apply.c:4325
1261 #, c-format
1262 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1263 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1264
1265 -#: apply.c:4333 apply.c:4478
1265 +#: apply.c:4331 apply.c:4476
1266 #, c-format
1267 msgid "unable to add cache entry for %s"
1268 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1269
1270 -#: apply.c:4376 builtin/bisect--helper.c:537
1270 +#: apply.c:4374 builtin/bisect--helper.c:524
1271 #, c-format
1272 msgid "failed to write to '%s'"
1273 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
1274
1275 -#: apply.c:4380
1275 +#: apply.c:4378
1276 #, c-format
1277 msgid "closing file '%s'"
1278 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1279
1280 -#: apply.c:4450
1280 +#: apply.c:4448
1281 #, c-format
1282 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1283 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
1284
1285 -#: apply.c:4548
1285 +#: apply.c:4546
1286 #, c-format
1287 msgid "Applied patch %s cleanly."
1288 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
1289
1290 -#: apply.c:4556
1290 +#: apply.c:4554
1291 msgid "internal error"
1292 msgstr "lỗi nội bộ"
1293
1294 -#: apply.c:4559
1294 +#: apply.c:4557
1295 #, c-format
1296 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1297 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1298 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
1299
1300 -#: apply.c:4570
1300 +#: apply.c:4568
1301 #, c-format
1302 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1303 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1304
1305 -#: apply.c:4578 builtin/fetch.c:927 builtin/fetch.c:1228
1305 +#: apply.c:4576 builtin/fetch.c:927 builtin/fetch.c:1228
1306 #, c-format
1307 msgid "cannot open %s"
1308 msgstr "không mở được “%s”"
1309
1310 -#: apply.c:4592
1310 +#: apply.c:4590
1311 #, c-format
1312 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1313 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1314
1315 -#: apply.c:4596
1315 +#: apply.c:4594
1316 #, c-format
1317 msgid "Rejected hunk #%d."
1318 msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
1319
1320 -#: apply.c:4715
1320 +#: apply.c:4718
1321 #, c-format
1322 msgid "Skipped patch '%s'."
1323 msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
1324
1325 -#: apply.c:4723
1325 +#: apply.c:4726
1326 msgid "unrecognized input"
1327 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1328
1329 -#: apply.c:4743
1329 +#: apply.c:4746
1330 msgid "unable to read index file"
1331 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1332
1333 -#: apply.c:4900
1333 +#: apply.c:4903
1334 #, c-format
1335 msgid "can't open patch '%s': %s"
1336 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
1337
1338 -#: apply.c:4927
1338 +#: apply.c:4930
1339 #, c-format
1340 msgid "squelched %d whitespace error"
1341 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1342 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1343
1344 -#: apply.c:4933 apply.c:4948
1344 +#: apply.c:4936 apply.c:4951
1345 #, c-format
1346 msgid "%d line adds whitespace errors."
1347 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1348 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1349
1350 -#: apply.c:4941
1350 +#: apply.c:4944
1351 #, c-format
1352 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1353 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1354 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1355
1356 -#: apply.c:4957 builtin/add.c:618 builtin/mv.c:304 builtin/rm.c:406
1356 +#: apply.c:4960 builtin/add.c:618 builtin/mv.c:304 builtin/rm.c:406
1357 msgid "Unable to write new index file"
1358 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1359
1360 -#: apply.c:4985
1360 +#: apply.c:4988
1361 msgid "don't apply changes matching the given path"
1362 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1363
1364 -#: apply.c:4988
1364 +#: apply.c:4991
1365 msgid "apply changes matching the given path"
1366 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1367
1368 -#: apply.c:4990 builtin/am.c:2279
1368 +#: apply.c:4993 builtin/am.c:2266
1369 msgid "num"
1370 msgstr "số"
1371
1372 -#: apply.c:4991
1372 +#: apply.c:4994
1373 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1374 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
1375
1376 -#: apply.c:4994
1376 +#: apply.c:4997
1377 msgid "ignore additions made by the patch"
1378 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
1379
1380 -#: apply.c:4996
1380 +#: apply.c:4999
1381 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1382 msgstr ""
1383 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1384
1385 -#: apply.c:5000
1385 +#: apply.c:5003
1386 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1387 msgstr ""
1388 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1389
1390 -#: apply.c:5002
1390 +#: apply.c:5005
1391 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1392 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1393
1394 -#: apply.c:5004
1394 +#: apply.c:5007
1395 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1396 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1397
1398 -#: apply.c:5006
1398 +#: apply.c:5009
1399 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1400 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1401
1402 -#: apply.c:5008
1402 +#: apply.c:5011
1403 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
1404 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
1405
1406 -#: apply.c:5010
1406 +#: apply.c:5013
1407 msgid "apply a patch without touching the working tree"
1408 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1409
1410 -#: apply.c:5012
1410 +#: apply.c:5015
1411 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
1412 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1413
1414 -#: apply.c:5015
1414 +#: apply.c:5018
1415 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1416 msgstr ""
1417 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1418
1419 -#: apply.c:5017
1419 +#: apply.c:5020
1420 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
1421 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
1422
1423 -#: apply.c:5019
1423 +#: apply.c:5022
1424 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1425 msgstr ""
1426 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1427
1428 -#: apply.c:5022 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:525
1428 +#: apply.c:5025 builtin/checkout-index.c:182 builtin/ls-files.c:525
1429 msgid "paths are separated with NUL character"
1430 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1431
1432 -#: apply.c:5024
1432 +#: apply.c:5027
1433 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1434 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1435
1436 -#: apply.c:5025 builtin/am.c:2258 builtin/interpret-trailers.c:98
1436 +#: apply.c:5028 builtin/am.c:2245 builtin/interpret-trailers.c:98
1437 #: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
1438 -#: builtin/pack-objects.c:3562 builtin/rebase.c:1340
1438 +#: builtin/pack-objects.c:3562 builtin/rebase.c:1346
1439 msgid "action"
1440 msgstr "hành động"
1441
1442 -#: apply.c:5026
1442 +#: apply.c:5029
1443 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1444 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1445
1446 -#: apply.c:5029 apply.c:5032
1446 +#: apply.c:5032 apply.c:5035
1447 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1448 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh"
1449
1450 -#: apply.c:5035
1450 +#: apply.c:5038
1451 msgid "apply the patch in reverse"
1452 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1453
1454 -#: apply.c:5037
1454 +#: apply.c:5040
1455 msgid "don't expect at least one line of context"
1456 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng ngữ cảnh"
1457
1458 -#: apply.c:5039
1458 +#: apply.c:5042
1459 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1460 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1461
1462 -#: apply.c:5041
1462 +#: apply.c:5044
1463 msgid "allow overlapping hunks"
1464 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1465
1466 -#: apply.c:5042 builtin/add.c:329 builtin/check-ignore.c:22
1466 +#: apply.c:5045 builtin/add.c:329 builtin/check-ignore.c:22
1467 #: builtin/commit.c:1364 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:775
1468 -#: builtin/log.c:2270 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1468 +#: builtin/log.c:2287 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1469 msgid "be verbose"
1470 msgstr "chi tiết"
1471
1472 -#: apply.c:5044
1472 +#: apply.c:5047
1473 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1474 msgstr ""
1475 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1476
1477 -#: apply.c:5047
1477 +#: apply.c:5050
1478 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1479 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1480
1481 -#: apply.c:5049 builtin/am.c:2267
1481 +#: apply.c:5052 builtin/am.c:2254
1482 msgid "root"
1483 msgstr "gốc"
1484
1485 -#: apply.c:5050
1485 +#: apply.c:5053
1486 msgid "prepend <root> to all filenames"
1487 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1488
@@ -1496,16 +1496,16 @@ msgstr "không thể stream blob “%s”"
1496 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1497 msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1498
1499 -#: archive-tar.c:449
1499 +#: archive-tar.c:450
1500 #, c-format
1501 msgid "unable to start '%s' filter"
1502 msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
1503
1504 -#: archive-tar.c:452
1504 +#: archive-tar.c:453
1505 msgid "unable to redirect descriptor"
1506 msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
1507
1508 -#: archive-tar.c:459
1508 +#: archive-tar.c:460
1509 #, c-format
1510 msgid "'%s' filter reported error"
1511 msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
@@ -1554,9 +1554,9 @@ msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1554 msgid "cannot read %s"
1555 msgstr "không thể đọc %s"
1556
1557 -#: archive.c:345 sequencer.c:445 sequencer.c:1706 sequencer.c:2852
1558 -#: sequencer.c:3293 sequencer.c:3402 builtin/am.c:263 builtin/commit.c:786
1559 -#: builtin/merge.c:1124
1557 +#: archive.c:345 sequencer.c:459 sequencer.c:1736 sequencer.c:2886
1558 +#: sequencer.c:3327 sequencer.c:3436 builtin/am.c:249 builtin/commit.c:786
1559 +#: builtin/merge.c:1138
1560 #, c-format
1561 msgid "could not read '%s'"
1562 msgstr "không thể đọc “%s”"
@@ -1595,118 +1595,110 @@ msgstr "Không tìm thấy tập tin: %s"
1595 msgid "Not a regular file: %s"
1596 msgstr "Không phải một tập tin thường: %s"
1597
1598 -#: archive.c:553
1598 +#: archive.c:555
1599 msgid "fmt"
1600 msgstr "định_dạng"
1601
1602 -#: archive.c:553
1602 +#: archive.c:555
1603 msgid "archive format"
1604 msgstr "định dạng lưu trữ"
1605
1606 -#: archive.c:554 builtin/log.c:1760
1606 +#: archive.c:556 builtin/log.c:1765
1607 msgid "prefix"
1608 msgstr "tiền_tố"
1609
1610 -#: archive.c:555
1610 +#: archive.c:557
1611 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1612 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1613
1614 -#: archive.c:556 archive.c:559 builtin/blame.c:884 builtin/blame.c:888
1615 -#: builtin/blame.c:889 builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:133
1616 -#: builtin/fast-export.c:1208 builtin/fast-export.c:1210
1617 -#: builtin/fast-export.c:1214 builtin/grep.c:908 builtin/hash-object.c:105
1614 +#: archive.c:558 archive.c:561 builtin/blame.c:886 builtin/blame.c:890
1615 +#: builtin/blame.c:891 builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:135
1616 +#: builtin/fast-export.c:1207 builtin/fast-export.c:1209
1617 +#: builtin/fast-export.c:1213 builtin/grep.c:919 builtin/hash-object.c:105
1618 #: builtin/ls-files.c:561 builtin/ls-files.c:564 builtin/notes.c:412
1619 #: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:190
1620 msgid "file"
1621 msgstr "tập_tin"
1622
1623 -#: archive.c:557
1623 +#: archive.c:559
1624 msgid "add untracked file to archive"
1625 msgstr "thêm các tập tin không được theo dõi vào kho lưu"
1626
1627 -#: archive.c:560 builtin/archive.c:90
1627 +#: archive.c:562 builtin/archive.c:90
1628 msgid "write the archive to this file"
1629 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
1630
1631 -#: archive.c:562
1631 +#: archive.c:564
1632 msgid "read .gitattributes in working directory"
1633 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
1634
1635 -#: archive.c:563
1635 +#: archive.c:565
1636 msgid "report archived files on stderr"
1637 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
1638
1639 -#: archive.c:564
1640 -msgid "store only"
1641 -msgstr "chỉ lưu (không nén)"
1642 -
1643 -#: archive.c:565
1644 -msgid "compress faster"
1645 -msgstr "nén nhanh hơn"
1646 -
1647 -#: archive.c:573
1648 -msgid "compress better"
1649 -msgstr "nén nhỏ hơn"
1639 +#: archive.c:567
1640 +msgid "set compression level"
1641 +msgstr "đặt mức nén"
1642
1651 -#: archive.c:576
1643 +#: archive.c:570
1644 msgid "list supported archive formats"
1645 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1646
1655 -#: archive.c:578 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
1647 +#: archive.c:572 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:114 builtin/clone.c:117
1648 #: builtin/submodule--helper.c:1830 builtin/submodule--helper.c:2335
1649 msgid "repo"
1650 msgstr "kho"
1651
1660 -#: archive.c:579 builtin/archive.c:92
1652 +#: archive.c:573 builtin/archive.c:92
1653 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
1654 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
1655
1664 -#: archive.c:580 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:715
1656 +#: archive.c:574 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:714
1657 #: builtin/notes.c:498
1658 msgid "command"
1659 msgstr "lệnh"
1660
1669 -#: archive.c:581 builtin/archive.c:94
1661 +#: archive.c:575 builtin/archive.c:94
1662 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
1663 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
1664
1673 -#: archive.c:588
1665 +#: archive.c:582
1666 msgid "Unexpected option --remote"
1667 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --remote"
1668
1677 -#: archive.c:590
1669 +#: archive.c:584
1670 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
1671 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
1672
1681 -#: archive.c:592
1673 +#: archive.c:586
1674 msgid "Unexpected option --output"
1675 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
1676
1685 -#: archive.c:594
1677 +#: archive.c:588
1678 msgid "Options --add-file and --remote cannot be used together"
1679 msgstr "Các tùy chọn --add-file và --remote không thể sử dụng cùng với nhau"
1680
1689 -#: archive.c:616
1681 +#: archive.c:610
1682 #, c-format
1683 msgid "Unknown archive format '%s'"
1684 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
1685
1694 -#: archive.c:623
1686 +#: archive.c:619
1687 #, c-format
1688 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
1689 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
1690
1699 -#: attr.c:212
1691 +#: attr.c:202
1692 #, c-format
1693 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
1694 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
1695
1704 -#: attr.c:369
1696 +#: attr.c:359
1697 #, c-format
1698 msgid "%s not allowed: %s:%d"
1699 msgstr "%s không được phép: %s:%d"
1700
1709 -#: attr.c:409
1701 +#: attr.c:399
1702 msgid ""
1703 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
1704 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -1714,22 +1706,22 @@ msgstr ""
1706 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
1707 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
1708
1717 -#: bisect.c:476
1709 +#: bisect.c:489
1710 #, c-format
1711 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
1712 msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
1713
1722 -#: bisect.c:686
1714 +#: bisect.c:699
1715 #, c-format
1716 msgid "We cannot bisect more!\n"
1717 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
1718
1727 -#: bisect.c:753
1719 +#: bisect.c:766
1720 #, c-format
1721 msgid "Not a valid commit name %s"
1722 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
1723
1732 -#: bisect.c:778
1724 +#: bisect.c:791
1725 #, c-format
1726 msgid ""
1727 "The merge base %s is bad.\n"
@@ -1738,7 +1730,7 @@ msgstr ""
1730 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
1731 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
1732
1741 -#: bisect.c:783
1733 +#: bisect.c:796
1734 #, c-format
1735 msgid ""
1736 "The merge base %s is new.\n"
@@ -1747,7 +1739,7 @@ msgstr ""
1739 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
1740 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
1741
1750 -#: bisect.c:788
1742 +#: bisect.c:801
1743 #, c-format
1744 msgid ""
1745 "The merge base %s is %s.\n"
@@ -1756,7 +1748,7 @@ msgstr ""
1748 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1749 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1750
1759 -#: bisect.c:796
1751 +#: bisect.c:809
1752 #, c-format
1753 msgid ""
1754 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -1767,7 +1759,7 @@ msgstr ""
1759 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1760 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1761
1770 -#: bisect.c:809
1762 +#: bisect.c:822
1763 #, c-format
1764 msgid ""
1765 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -1779,36 +1771,36 @@ msgstr ""
1771 "%s.\n"
1772 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1773
1782 -#: bisect.c:848
1774 +#: bisect.c:861
1775 #, c-format
1776 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1777 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1778
1787 -#: bisect.c:898
1779 +#: bisect.c:911
1780 #, c-format
1781 msgid "a %s revision is needed"
1782 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1783
1792 -#: bisect.c:928 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:255
1784 +#: bisect.c:941 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:255
1785 #, c-format
1786 msgid "could not create file '%s'"
1787 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1788
1797 -#: bisect.c:974 builtin/merge.c:150
1789 +#: bisect.c:987 builtin/merge.c:152
1790 #, c-format
1791 msgid "could not read file '%s'"
1792 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1793
1802 -#: bisect.c:1014
1794 +#: bisect.c:1027
1795 msgid "reading bisect refs failed"
1796 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1797
1806 -#: bisect.c:1044
1798 +#: bisect.c:1057
1799 #, c-format
1800 msgid "%s was both %s and %s\n"
1801 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1802
1811 -#: bisect.c:1053
1803 +#: bisect.c:1066
1804 #, c-format
1805 msgid ""
1806 "No testable commit found.\n"
@@ -1817,7 +1809,7 @@ msgstr ""
1809 "Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1810 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1811
1820 -#: bisect.c:1082
1812 +#: bisect.c:1095
1813 #, c-format
1814 msgid "(roughly %d step)"
1815 msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -1826,46 +1818,46 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1818 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1819 #. steps)" translation.
1820 #.
1829 -#: bisect.c:1088
1821 +#: bisect.c:1101
1822 #, c-format
1823 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1824 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1825 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1826
1835 -#: blame.c:2778
1827 +#: blame.c:2777
1828 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1829 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1830
1839 -#: blame.c:2792
1831 +#: blame.c:2791
1832 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1833 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1834
1843 -#: blame.c:2813
1835 +#: blame.c:2812
1836 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1837 msgstr ""
1838 "cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1839
1848 -#: blame.c:2822 bundle.c:213 ref-filter.c:2264 remote.c:2020 sequencer.c:2105
1849 -#: sequencer.c:4606 submodule.c:855 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:404
1850 -#: builtin/log.c:1020 builtin/log.c:1622 builtin/log.c:2029 builtin/log.c:2319
1851 -#: builtin/merge.c:414 builtin/pack-objects.c:3380 builtin/pack-objects.c:3395
1852 -#: builtin/shortlog.c:320
1840 +#: blame.c:2821 bundle.c:213 ref-filter.c:2272 remote.c:2031 sequencer.c:2138
1841 +#: sequencer.c:4633 submodule.c:855 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:409
1842 +#: builtin/log.c:1023 builtin/log.c:1625 builtin/log.c:2046 builtin/log.c:2336
1843 +#: builtin/merge.c:423 builtin/pack-objects.c:3380 builtin/pack-objects.c:3395
1844 +#: builtin/shortlog.c:267
1845 msgid "revision walk setup failed"
1846 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1847
1856 -#: blame.c:2840
1848 +#: blame.c:2839
1849 msgid ""
1850 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1851 msgstr ""
1852 "cùng sử dụng --reverse --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1853 "tiên"
1854
1863 -#: blame.c:2851
1855 +#: blame.c:2850
1856 #, c-format
1857 msgid "no such path %s in %s"
1858 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1859
1868 -#: blame.c:2862
1860 +#: blame.c:2861
1861 #, c-format
1862 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1863 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
@@ -2031,7 +2023,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 hay v3 bundle (định dạng
2023 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
2024 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
2025
2034 -#: bundle.c:136 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2357 sequencer.c:3142
2026 +#: bundle.c:136 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2390 sequencer.c:3176
2027 #: builtin/commit.c:814
2028 #, c-format
2029 msgid "could not open '%s'"
@@ -2092,7 +2084,7 @@ msgstr "phiên bản bundle %d không được hỗ trợ"
2084 msgid "cannot write bundle version %d with algorithm %s"
2085 msgstr "không thể ghi phiên bản bundle %d với thuật toán %s"
2086
2095 -#: bundle.c:522 builtin/log.c:207 builtin/log.c:1918 builtin/shortlog.c:461
2087 +#: bundle.c:522 builtin/log.c:209 builtin/log.c:1927 builtin/shortlog.c:408
2088 #, c-format
2089 msgid "unrecognized argument: %s"
2090 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -2115,7 +2107,7 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
2107 msgid "invalid color value: %.*s"
2108 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
2109
2118 -#: commit-graph.c:188 midx.c:46
2110 +#: commit-graph.c:188 midx.c:47
2111 msgid "invalid hash version"
2112 msgstr "phiên bản băm không hợp lệ"
2113
@@ -2165,7 +2157,7 @@ msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
2157 #, c-format
2158 msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
2159 msgstr ""
2168 -"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng '%s' không phải là "
2160 +"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng “%s” không phải là "
2161 "một mã băm"
2162
2163 #: commit-graph.c:581
@@ -2183,191 +2175,183 @@ msgstr ""
2175 msgid "could not find commit %s"
2176 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
2177
2186 -#: commit-graph.c:1042 builtin/am.c:1306
2178 +#: commit-graph.c:1036 builtin/am.c:1292
2179 #, c-format
2180 msgid "unable to parse commit %s"
2181 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2182
2191 -#: commit-graph.c:1265 builtin/pack-objects.c:2864
2183 +#: commit-graph.c:1252 builtin/pack-objects.c:2864
2184 #, c-format
2185 msgid "unable to get type of object %s"
2186 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
2187
2196 -#: commit-graph.c:1301
2188 +#: commit-graph.c:1283
2189 msgid "Loading known commits in commit graph"
2190 msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
2191
2200 -#: commit-graph.c:1318
2192 +#: commit-graph.c:1300
2193 msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
2194 msgstr ""
2195 "Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
2196 "chuyển giao"
2197
2206 -#: commit-graph.c:1338
2198 +#: commit-graph.c:1320
2199 msgid "Clearing commit marks in commit graph"
2200 msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2201
2210 -#: commit-graph.c:1357
2202 +#: commit-graph.c:1339
2203 msgid "Computing commit graph generation numbers"
2204 msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
2205
2214 -#: commit-graph.c:1424
2206 +#: commit-graph.c:1406
2207 msgid "Computing commit changed paths Bloom filters"
2208 msgstr "Đang tính toán chuyển giao các bộ lọc Bloom đường dẫn bị thay đổi"
2209
2218 -#: commit-graph.c:1501
2210 +#: commit-graph.c:1483
2211 msgid "Collecting referenced commits"
2212 msgstr "Đang sưu tập các lần chuyển giao được tham chiếu"
2213
2222 -#: commit-graph.c:1526
2214 +#: commit-graph.c:1508
2215 #, c-format
2216 msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
2217 msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
2218 msgstr[0] ""
2219 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
2220
2229 -#: commit-graph.c:1539
2221 +#: commit-graph.c:1521
2222 #, c-format
2223 msgid "error adding pack %s"
2224 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
2225
2234 -#: commit-graph.c:1543
2226 +#: commit-graph.c:1525
2227 #, c-format
2228 msgid "error opening index for %s"
2229 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
2230
2239 -#: commit-graph.c:1582
2231 +#: commit-graph.c:1562
2232 msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
2233 msgstr ""
2234 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
2235 "tượng đã đóng gói"
2236
2245 -#: commit-graph.c:1597
2246 -msgid "Counting distinct commits in commit graph"
2247 -msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
2248 -
2249 -#: commit-graph.c:1629
2237 +#: commit-graph.c:1580
2238 msgid "Finding extra edges in commit graph"
2239 msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
2240
2253 -#: commit-graph.c:1678
2241 +#: commit-graph.c:1628
2242 msgid "failed to write correct number of base graph ids"
2243 msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
2244
2257 -#: commit-graph.c:1720 midx.c:826
2245 +#: commit-graph.c:1670 midx.c:819
2246 #, c-format
2247 msgid "unable to create leading directories of %s"
2248 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
2249
2262 -#: commit-graph.c:1733
2250 +#: commit-graph.c:1683
2251 msgid "unable to create temporary graph layer"
2252 msgstr "không thể tạo lớp sơ đồ tạm thời"
2253
2266 -#: commit-graph.c:1738
2254 +#: commit-graph.c:1688
2255 #, c-format
2256 msgid "unable to adjust shared permissions for '%s'"
2257 msgstr "không thể chỉnh sửa quyền chia sẻ thành “%s”"
2258
2271 -#: commit-graph.c:1808
2259 +#: commit-graph.c:1758
2260 #, c-format
2261 msgid "Writing out commit graph in %d pass"
2262 msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
2263 msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
2264
2277 -#: commit-graph.c:1853
2265 +#: commit-graph.c:1803
2266 msgid "unable to open commit-graph chain file"
2267 msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
2268
2281 -#: commit-graph.c:1869
2269 +#: commit-graph.c:1819
2270 msgid "failed to rename base commit-graph file"
2271 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2272
2285 -#: commit-graph.c:1889
2273 +#: commit-graph.c:1839
2274 msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
2275 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
2276
2289 -#: commit-graph.c:2015
2277 +#: commit-graph.c:1965
2278 msgid "Scanning merged commits"
2279 msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
2280
2293 -#: commit-graph.c:2026
2294 -#, c-format
2295 -msgid "unexpected duplicate commit id %s"
2296 -msgstr "gặp mã số tích lần chuyển giao bị trùng lặp “%s”"
2297 -
2298 -#: commit-graph.c:2049
2281 +#: commit-graph.c:2009
2282 msgid "Merging commit-graph"
2283 msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2284
2302 -#: commit-graph.c:2259
2303 -#, c-format
2304 -msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
2305 -msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
2285 +#: commit-graph.c:2115
2286 +msgid "attempting to write a commit-graph, but 'core.commitGraph' is disabled"
2287 +msgstr ""
2288 +"cố gắng để ghi một đồ thị các lần chuyển giao, nhưng “core.commitGraph” bị "
2289 +"vô hiệu hóa"
2290
2307 -#: commit-graph.c:2270
2291 +#: commit-graph.c:2214
2292 msgid "too many commits to write graph"
2293 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
2294
2311 -#: commit-graph.c:2363
2295 +#: commit-graph.c:2307
2296 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
2297 msgstr ""
2298 "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
2299 "đã hỏng"
2300
2317 -#: commit-graph.c:2373
2301 +#: commit-graph.c:2317
2302 #, c-format
2303 msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
2304 msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
2305
2322 -#: commit-graph.c:2383 commit-graph.c:2398
2306 +#: commit-graph.c:2327 commit-graph.c:2342
2307 #, c-format
2308 msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
2309 msgstr ""
2310 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
2311 "%u"
2312
2329 -#: commit-graph.c:2390
2313 +#: commit-graph.c:2334
2314 #, c-format
2315 msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
2316 msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2317
2334 -#: commit-graph.c:2408
2318 +#: commit-graph.c:2352
2319 msgid "Verifying commits in commit graph"
2320 msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2321
2338 -#: commit-graph.c:2423
2322 +#: commit-graph.c:2367
2323 #, c-format
2324 msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
2325 msgstr ""
2326 "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
2327 "thị lần chuyển giao"
2328
2345 -#: commit-graph.c:2430
2329 +#: commit-graph.c:2374
2330 #, c-format
2331 msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
2332 msgstr ""
2333 "OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
2334 "%s"
2335
2352 -#: commit-graph.c:2440
2336 +#: commit-graph.c:2384
2337 #, c-format
2338 msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
2339 msgstr ""
2340 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
2341
2358 -#: commit-graph.c:2449
2342 +#: commit-graph.c:2393
2343 #, c-format
2344 msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
2345 msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
2346
2363 -#: commit-graph.c:2463
2347 +#: commit-graph.c:2407
2348 #, c-format
2349 msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
2350 msgstr ""
2351 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
2352 "dứt quá sớm"
2353
2370 -#: commit-graph.c:2468
2354 +#: commit-graph.c:2412
2355 #, c-format
2356 msgid ""
2357 "commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
@@ -2375,7 +2359,7 @@ msgstr ""
2359 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
2360 "nhưng không phải số không ở chỗ khác"
2361
2378 -#: commit-graph.c:2472
2362 +#: commit-graph.c:2416
2363 #, c-format
2364 msgid ""
2365 "commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
@@ -2383,20 +2367,20 @@ msgstr ""
2367 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
2368 "giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
2369
2386 -#: commit-graph.c:2488
2370 +#: commit-graph.c:2432
2371 #, c-format
2372 msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
2373 msgstr "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
2374
2391 -#: commit-graph.c:2494
2375 +#: commit-graph.c:2438
2376 #, c-format
2377 msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2378 msgstr ""
2379 "ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
2380 "%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2381
2398 -#: commit.c:52 sequencer.c:2845 builtin/am.c:373 builtin/am.c:417
2399 -#: builtin/am.c:1385 builtin/am.c:2031 builtin/replace.c:457
2382 +#: commit.c:52 sequencer.c:2879 builtin/am.c:359 builtin/am.c:403
2383 +#: builtin/am.c:1371 builtin/am.c:2018 builtin/replace.c:457
2384 #, c-format
2385 msgid "could not parse %s"
2386 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -2499,7 +2483,7 @@ msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
2483 msgid "key does not contain variable name: %s"
2484 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
2485
2502 -#: config.c:408 sequencer.c:2547
2486 +#: config.c:408 sequencer.c:2580
2487 #, c-format
2488 msgid "invalid key: %s"
2489 msgstr "khóa không đúng: %s"
@@ -2690,77 +2674,77 @@ msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2674 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2675 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2676
2693 -#: config.c:2470
2677 +#: config.c:2473
2678 #, c-format
2679 msgid "invalid section name '%s'"
2680 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2681
2698 -#: config.c:2502
2682 +#: config.c:2505
2683 #, c-format
2684 msgid "%s has multiple values"
2685 msgstr "%s có đa giá trị"
2686
2703 -#: config.c:2531
2687 +#: config.c:2534
2688 #, c-format
2689 msgid "failed to write new configuration file %s"
2690 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2691
2708 -#: config.c:2783 config.c:3107
2692 +#: config.c:2786 config.c:3112
2693 #, c-format
2694 msgid "could not lock config file %s"
2695 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2696
2713 -#: config.c:2794
2697 +#: config.c:2797
2698 #, c-format
2699 msgid "opening %s"
2700 msgstr "đang mở “%s”"
2701
2718 -#: config.c:2829 builtin/config.c:354
2702 +#: config.c:2834 builtin/config.c:361
2703 #, c-format
2704 msgid "invalid pattern: %s"
2705 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2706
2723 -#: config.c:2854
2707 +#: config.c:2859
2708 #, c-format
2709 msgid "invalid config file %s"
2710 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2711
2728 -#: config.c:2867 config.c:3120
2712 +#: config.c:2872 config.c:3125
2713 #, c-format
2714 msgid "fstat on %s failed"
2715 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2716
2733 -#: config.c:2878
2717 +#: config.c:2883
2718 #, c-format
2719 msgid "unable to mmap '%s'"
2720 msgstr "không thể mmap “%s”"
2721
2738 -#: config.c:2887 config.c:3125
2722 +#: config.c:2892 config.c:3130
2723 #, c-format
2724 msgid "chmod on %s failed"
2725 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2726
2743 -#: config.c:2972 config.c:3222
2727 +#: config.c:2977 config.c:3227
2728 #, c-format
2729 msgid "could not write config file %s"
2730 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2731
2748 -#: config.c:3006
2732 +#: config.c:3011
2733 #, c-format
2734 msgid "could not set '%s' to '%s'"
2735 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2736
2753 -#: config.c:3008 builtin/remote.c:656 builtin/remote.c:850 builtin/remote.c:858
2737 +#: config.c:3013 builtin/remote.c:657 builtin/remote.c:855 builtin/remote.c:863
2738 #, c-format
2739 msgid "could not unset '%s'"
2740 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2741
2758 -#: config.c:3098
2742 +#: config.c:3103
2743 #, c-format
2744 msgid "invalid section name: %s"
2745 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2746
2763 -#: config.c:3265
2747 +#: config.c:3270
2748 #, c-format
2749 msgid "missing value for '%s'"
2750 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -2825,7 +2809,7 @@ msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
2809 #: connect.c:473
2810 #, c-format
2811 msgid "unknown object format '%s' specified by server"
2828 -msgstr "không hiểu định dạng đối tượng '%s' được chỉ định bởi máy phục vụ"
2812 +msgstr "không hiểu định dạng đối tượng “%s” được chỉ định bởi máy phục vụ"
2813
2814 #: connect.c:500
2815 #, c-format
@@ -3188,6 +3172,26 @@ msgstr ""
3172 msgid "Marked %d islands, done.\n"
3173 msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
3174
3175 +#: diff-lib.c:534
3176 +msgid "--merge-base does not work with ranges"
3177 +msgstr "--merge-base không hoạt động với phạm vi"
3178 +
3179 +#: diff-lib.c:536
3180 +msgid "--merge-base only works with commits"
3181 +msgstr "--merge-base chỉ hoạt động với các lần chuyển giao"
3182 +
3183 +#: diff-lib.c:553
3184 +msgid "unable to get HEAD"
3185 +msgstr "không thể lấy HEAD"
3186 +
3187 +#: diff-lib.c:560
3188 +msgid "no merge base found"
3189 +msgstr "không tìm thấy cơ sở để hòa trộn"
3190 +
3191 +#: diff-lib.c:562
3192 +msgid "multiple merge bases found"
3193 +msgstr "có nhiều cơ sở để hòa trộn"
3194 +
3195 #: diff-no-index.c:238
3196 msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
3197 msgstr "git diff --no-index [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> </đường/dẫn>"
@@ -3250,35 +3254,35 @@ msgstr ""
3254 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
3255 "%s"
3256
3253 -#: diff.c:4269
3257 +#: diff.c:4276
3258 #, c-format
3259 msgid "external diff died, stopping at %s"
3260 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
3261
3258 -#: diff.c:4618
3262 +#: diff.c:4625
3263 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
3264 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
3265
3262 -#: diff.c:4621
3266 +#: diff.c:4628
3267 msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
3268 msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
3269
3266 -#: diff.c:4699
3270 +#: diff.c:4707
3271 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
3272 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
3273
3270 -#: diff.c:4747
3274 +#: diff.c:4755
3275 #, c-format
3276 msgid "invalid --stat value: %s"
3277 msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
3278
3275 -#: diff.c:4752 diff.c:4757 diff.c:4762 diff.c:4767 diff.c:5279
3279 +#: diff.c:4760 diff.c:4765 diff.c:4770 diff.c:4775 diff.c:5303
3280 #: parse-options.c:197 parse-options.c:201 builtin/commit-graph.c:180
3281 #, c-format
3282 msgid "%s expects a numerical value"
3283 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3284
3281 -#: diff.c:4784
3285 +#: diff.c:4792
3286 #, c-format
3287 msgid ""
3288 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -3287,42 +3291,42 @@ msgstr ""
3291 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
3292 "%s"
3293
3290 -#: diff.c:4869
3294 +#: diff.c:4877
3295 #, c-format
3296 msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
3297 msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
3298
3295 -#: diff.c:4893
3299 +#: diff.c:4901
3300 #, c-format
3301 msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
3302 msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
3303
3300 -#: diff.c:4907
3304 +#: diff.c:4915
3305 #, c-format
3306 msgid "unable to resolve '%s'"
3307 msgstr "không thể phân giải “%s”"
3308
3305 -#: diff.c:4957 diff.c:4963
3309 +#: diff.c:4965 diff.c:4971
3310 #, c-format
3311 msgid "%s expects <n>/<m> form"
3312 msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
3313
3310 -#: diff.c:4975
3314 +#: diff.c:4983
3315 #, c-format
3316 msgid "%s expects a character, got '%s'"
3317 msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
3318
3315 -#: diff.c:4996
3319 +#: diff.c:5004
3320 #, c-format
3321 msgid "bad --color-moved argument: %s"
3322 msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
3323
3320 -#: diff.c:5015
3324 +#: diff.c:5023
3325 #, c-format
3326 msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
3327 msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
3328
3325 -#: diff.c:5055
3329 +#: diff.c:5063
3330 msgid ""
3331 "option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
3332 "\"histogram\""
@@ -3330,150 +3334,155 @@ msgstr ""
3334 "tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
3335 "\"histogram\""
3336
3333 -#: diff.c:5091 diff.c:5111
3337 +#: diff.c:5099 diff.c:5119
3338 #, c-format
3339 msgid "invalid argument to %s"
3340 msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
3341
3338 -#: diff.c:5248
3342 +#: diff.c:5223
3343 +#, c-format
3344 +msgid "invalid regex given to -I: '%s'"
3345 +msgstr "đưa cho -I biểu thức chính quy không hợp lệ: “%s”"
3346 +
3347 +#: diff.c:5272
3348 #, c-format
3349 msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
3350 msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
3351
3343 -#: diff.c:5304
3352 +#: diff.c:5328
3353 #, c-format
3354 msgid "bad --word-diff argument: %s"
3355 msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
3356
3348 -#: diff.c:5327
3357 +#: diff.c:5351
3358 msgid "Diff output format options"
3359 msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
3360
3352 -#: diff.c:5329 diff.c:5335
3361 +#: diff.c:5353 diff.c:5359
3362 msgid "generate patch"
3363 msgstr "tạo miếng vá"
3364
3356 -#: diff.c:5332 builtin/log.c:176
3365 +#: diff.c:5356 builtin/log.c:178
3366 msgid "suppress diff output"
3367 msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
3368
3360 -#: diff.c:5337 diff.c:5451 diff.c:5458
3369 +#: diff.c:5361 diff.c:5475 diff.c:5482
3370 msgid "<n>"
3371 msgstr "<n>"
3372
3364 -#: diff.c:5338 diff.c:5341
3373 +#: diff.c:5362 diff.c:5365
3374 msgid "generate diffs with <n> lines context"
3375 msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
3376
3368 -#: diff.c:5343
3377 +#: diff.c:5367
3378 msgid "generate the diff in raw format"
3379 msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
3380
3372 -#: diff.c:5346
3381 +#: diff.c:5370
3382 msgid "synonym for '-p --raw'"
3383 msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
3384
3376 -#: diff.c:5350
3385 +#: diff.c:5374
3386 msgid "synonym for '-p --stat'"
3387 msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
3388
3380 -#: diff.c:5354
3389 +#: diff.c:5378
3390 msgid "machine friendly --stat"
3391 msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
3392
3384 -#: diff.c:5357
3393 +#: diff.c:5381
3394 msgid "output only the last line of --stat"
3395 msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
3396
3388 -#: diff.c:5359 diff.c:5367
3397 +#: diff.c:5383 diff.c:5391
3398 msgid "<param1,param2>..."
3399 msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
3400
3392 -#: diff.c:5360
3401 +#: diff.c:5384
3402 msgid ""
3403 "output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
3404 msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
3405
3397 -#: diff.c:5364
3406 +#: diff.c:5388
3407 msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
3408 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
3409
3401 -#: diff.c:5368
3410 +#: diff.c:5392
3411 msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
3412 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
3413
3405 -#: diff.c:5372
3414 +#: diff.c:5396
3415 msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
3416 msgstr ""
3417 "cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
3418
3410 -#: diff.c:5375
3419 +#: diff.c:5399
3420 msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
3421 msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
3422
3414 -#: diff.c:5378
3423 +#: diff.c:5402
3424 msgid "show only names of changed files"
3425 msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
3426
3418 -#: diff.c:5381
3427 +#: diff.c:5405
3428 msgid "show only names and status of changed files"
3429 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
3430
3422 -#: diff.c:5383
3431 +#: diff.c:5407
3432 msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
3433 msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
3434
3426 -#: diff.c:5384
3435 +#: diff.c:5408
3436 msgid "generate diffstat"
3437 msgstr "tạo diffstat"
3438
3430 -#: diff.c:5386 diff.c:5389 diff.c:5392
3439 +#: diff.c:5410 diff.c:5413 diff.c:5416
3440 msgid "<width>"
3441 msgstr "<rộng>"
3442
3434 -#: diff.c:5387
3443 +#: diff.c:5411
3444 msgid "generate diffstat with a given width"
3445 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
3446
3438 -#: diff.c:5390
3447 +#: diff.c:5414
3448 msgid "generate diffstat with a given name width"
3449 msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
3450
3442 -#: diff.c:5393
3451 +#: diff.c:5417
3452 msgid "generate diffstat with a given graph width"
3453 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
3454
3446 -#: diff.c:5395
3455 +#: diff.c:5419
3456 msgid "<count>"
3457 msgstr "<số_lượng>"
3458
3450 -#: diff.c:5396
3459 +#: diff.c:5420
3460 msgid "generate diffstat with limited lines"
3461 msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
3462
3454 -#: diff.c:5399
3463 +#: diff.c:5423
3464 msgid "generate compact summary in diffstat"
3465 msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
3466
3458 -#: diff.c:5402
3467 +#: diff.c:5426
3468 msgid "output a binary diff that can be applied"
3469 msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
3470
3462 -#: diff.c:5405
3471 +#: diff.c:5429
3472 msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
3473 msgstr ""
3474 "hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
3475 "\""
3476
3468 -#: diff.c:5407
3477 +#: diff.c:5431
3478 msgid "show colored diff"
3479 msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
3480
3472 -#: diff.c:5408
3481 +#: diff.c:5432
3482 msgid "<kind>"
3483 msgstr "<kiểu>"
3484
3476 -#: diff.c:5409
3485 +#: diff.c:5433
3486 msgid ""
3487 "highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
3488 "diff"
@@ -3481,7 +3490,7 @@ msgstr ""
3490 "tô sáng các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
3491 "trong khác biệt"
3492
3484 -#: diff.c:5412
3493 +#: diff.c:5436
3494 msgid ""
3495 "do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
3496 "--numstat"
@@ -3489,89 +3498,89 @@ msgstr ""
3498 "không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
3499 "trong --raw hay --numstat"
3500
3492 -#: diff.c:5415 diff.c:5418 diff.c:5421 diff.c:5527
3501 +#: diff.c:5439 diff.c:5442 diff.c:5445 diff.c:5554
3502 msgid "<prefix>"
3503 msgstr "<tiền_tố>"
3504
3496 -#: diff.c:5416
3505 +#: diff.c:5440
3506 msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
3507 msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
3508
3500 -#: diff.c:5419
3509 +#: diff.c:5443
3510 msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
3511 msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
3512
3504 -#: diff.c:5422
3513 +#: diff.c:5446
3514 msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
3515 msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
3516
3508 -#: diff.c:5425
3517 +#: diff.c:5449
3518 msgid "do not show any source or destination prefix"
3519 msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
3520
3512 -#: diff.c:5428
3521 +#: diff.c:5452
3522 msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
3523 msgstr ""
3524 "hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
3525 "định"
3526
3518 -#: diff.c:5432 diff.c:5437 diff.c:5442
3527 +#: diff.c:5456 diff.c:5461 diff.c:5466
3528 msgid "<char>"
3529 msgstr "<ký_tự>"
3530
3522 -#: diff.c:5433
3531 +#: diff.c:5457
3532 msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
3533 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
3534
3526 -#: diff.c:5438
3535 +#: diff.c:5462
3536 msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
3537 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
3538
3530 -#: diff.c:5443
3539 +#: diff.c:5467
3540 msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
3541 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
3542
3534 -#: diff.c:5446
3543 +#: diff.c:5470
3544 msgid "Diff rename options"
3545 msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
3546
3538 -#: diff.c:5447
3547 +#: diff.c:5471
3548 msgid "<n>[/<m>]"
3549 msgstr "<n>[/<m>]"
3550
3542 -#: diff.c:5448
3551 +#: diff.c:5472
3552 msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
3553 msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
3554
3546 -#: diff.c:5452
3555 +#: diff.c:5476
3556 msgid "detect renames"
3557 msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
3558
3550 -#: diff.c:5456
3559 +#: diff.c:5480
3560 msgid "omit the preimage for deletes"
3561 msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
3562
3554 -#: diff.c:5459
3563 +#: diff.c:5483
3564 msgid "detect copies"
3565 msgstr "dò bản sao"
3566
3558 -#: diff.c:5463
3567 +#: diff.c:5487
3568 msgid "use unmodified files as source to find copies"
3569 msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
3570
3562 -#: diff.c:5465
3571 +#: diff.c:5489
3572 msgid "disable rename detection"
3573 msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
3574
3566 -#: diff.c:5468
3575 +#: diff.c:5492
3576 msgid "use empty blobs as rename source"
3577 msgstr "dùng các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
3578
3570 -#: diff.c:5470
3579 +#: diff.c:5494
3580 msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
3581 msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
3582
3574 -#: diff.c:5473
3583 +#: diff.c:5497
3584 msgid ""
3585 "prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
3586 "given limit"
@@ -3579,156 +3588,160 @@ msgstr ""
3588 "ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
3589 "quá giới hạn đưa ra"
3590
3582 -#: diff.c:5475
3591 +#: diff.c:5499
3592 msgid "Diff algorithm options"
3593 msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
3594
3586 -#: diff.c:5477
3595 +#: diff.c:5501
3596 msgid "produce the smallest possible diff"
3597 msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
3598
3590 -#: diff.c:5480
3599 +#: diff.c:5504
3600 msgid "ignore whitespace when comparing lines"
3601 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
3602
3594 -#: diff.c:5483
3603 +#: diff.c:5507
3604 msgid "ignore changes in amount of whitespace"
3605 msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
3606
3598 -#: diff.c:5486
3607 +#: diff.c:5510
3608 msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
3609 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
3610
3602 -#: diff.c:5489
3611 +#: diff.c:5513
3612 msgid "ignore carrier-return at the end of line"
3613 msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
3614
3606 -#: diff.c:5492
3615 +#: diff.c:5516
3616 msgid "ignore changes whose lines are all blank"
3617 msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
3618
3610 -#: diff.c:5495
3619 +#: diff.c:5518 diff.c:5540 diff.c:5543 diff.c:5588
3620 +msgid "<regex>"
3621 +msgstr "<regex>"
3622 +
3623 +#: diff.c:5519
3624 +msgid "ignore changes whose all lines match <regex>"
3625 +msgstr "bỏ qua các thay đổi có tất cả các dòng khớp <regex>"
3626 +
3627 +#: diff.c:5522
3628 msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
3629 msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
3630
3614 -#: diff.c:5498
3631 +#: diff.c:5525
3632 msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
3633 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
3634
3618 -#: diff.c:5502
3635 +#: diff.c:5529
3636 msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
3637 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
3638
3622 -#: diff.c:5504
3639 +#: diff.c:5531
3640 msgid "<algorithm>"
3641 msgstr "<thuật toán>"
3642
3626 -#: diff.c:5505
3643 +#: diff.c:5532
3644 msgid "choose a diff algorithm"
3645 msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
3646
3630 -#: diff.c:5507
3647 +#: diff.c:5534
3648 msgid "<text>"
3649 msgstr "<văn bản>"
3650
3634 -#: diff.c:5508
3651 +#: diff.c:5535
3652 msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
3653 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
3654
3638 -#: diff.c:5510 diff.c:5519 diff.c:5522
3655 +#: diff.c:5537 diff.c:5546 diff.c:5549
3656 msgid "<mode>"
3657 msgstr "<chế độ>"
3658
3642 -#: diff.c:5511
3659 +#: diff.c:5538
3660 msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
3661 msgstr ""
3662 "hiển thị khác biệt từ, sử dụng <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
3663
3647 -#: diff.c:5513 diff.c:5516 diff.c:5561
3648 -msgid "<regex>"
3649 -msgstr "<regex>"
3650 -
3651 -#: diff.c:5514
3664 +#: diff.c:5541
3665 msgid "use <regex> to decide what a word is"
3666 msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
3667
3655 -#: diff.c:5517
3668 +#: diff.c:5544
3669 msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3670 msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3671
3659 -#: diff.c:5520
3672 +#: diff.c:5547
3673 msgid "moved lines of code are colored differently"
3674 msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
3675
3663 -#: diff.c:5523
3676 +#: diff.c:5550
3677 msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
3678 msgstr "cách bỏ qua khoảng trắng trong --color-moved"
3679
3667 -#: diff.c:5526
3680 +#: diff.c:5553
3681 msgid "Other diff options"
3682 msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
3683
3671 -#: diff.c:5528
3684 +#: diff.c:5555
3685 msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
3686 msgstr ""
3687 "khi chạy từ thư mục con, thực thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
3688 "đường dẫn liên quan"
3689
3677 -#: diff.c:5532
3690 +#: diff.c:5559
3691 msgid "treat all files as text"
3692 msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
3693
3681 -#: diff.c:5534
3694 +#: diff.c:5561
3695 msgid "swap two inputs, reverse the diff"
3696 msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
3697
3685 -#: diff.c:5536
3698 +#: diff.c:5563
3699 msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
3700 msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
3701
3689 -#: diff.c:5538
3702 +#: diff.c:5565
3703 msgid "disable all output of the program"
3704 msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
3705
3693 -#: diff.c:5540
3706 +#: diff.c:5567
3707 msgid "allow an external diff helper to be executed"
3708 msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
3709
3697 -#: diff.c:5542
3710 +#: diff.c:5569
3711 msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
3712 msgstr ""
3713 "chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
3714 "phân"
3715
3703 -#: diff.c:5544
3716 +#: diff.c:5571
3717 msgid "<when>"
3718 msgstr "<khi>"
3719
3707 -#: diff.c:5545
3720 +#: diff.c:5572
3721 msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
3722 msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
3723
3711 -#: diff.c:5548
3724 +#: diff.c:5575
3725 msgid "<format>"
3726 msgstr "<định dạng>"
3727
3715 -#: diff.c:5549
3728 +#: diff.c:5576
3729 msgid "specify how differences in submodules are shown"
3730 msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
3731
3719 -#: diff.c:5553
3732 +#: diff.c:5580
3733 msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
3734 msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
3735
3723 -#: diff.c:5556
3736 +#: diff.c:5583
3737 msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
3738 msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
3739
3727 -#: diff.c:5558
3740 +#: diff.c:5585
3741 msgid "<string>"
3742 msgstr "<chuỗi>"
3743
3731 -#: diff.c:5559
3744 +#: diff.c:5586
3745 msgid ""
3746 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3747 "string"
@@ -3736,7 +3749,7 @@ msgstr ""
3749 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
3750 "chuỗi được chỉ ra"
3751
3739 -#: diff.c:5562
3752 +#: diff.c:5589
3753 msgid ""
3754 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3755 "regex"
@@ -3744,23 +3757,23 @@ msgstr ""
3757 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
3758 "thức chính quy được chỉ ra"
3759
3747 -#: diff.c:5565
3760 +#: diff.c:5592
3761 msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
3762 msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
3763
3751 -#: diff.c:5568
3764 +#: diff.c:5595
3765 msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
3766 msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
3767
3755 -#: diff.c:5571
3768 +#: diff.c:5598
3769 msgid "control the order in which files appear in the output"
3770 msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
3771
3759 -#: diff.c:5572
3772 +#: diff.c:5599
3773 msgid "<object-id>"
3774 msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
3775
3763 -#: diff.c:5573
3776 +#: diff.c:5600
3777 msgid ""
3778 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3779 "object"
@@ -3768,33 +3781,33 @@ msgstr ""
3781 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
3782 "tượng được chỉ ra"
3783
3771 -#: diff.c:5575
3784 +#: diff.c:5602
3785 msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
3786 msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
3787
3775 -#: diff.c:5576
3788 +#: diff.c:5603
3789 msgid "select files by diff type"
3790 msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
3791
3779 -#: diff.c:5578
3792 +#: diff.c:5605
3793 msgid "<file>"
3794 msgstr "<tập_tin>"
3795
3783 -#: diff.c:5579
3796 +#: diff.c:5606
3797 msgid "Output to a specific file"
3798 msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
3799
3787 -#: diff.c:6236
3800 +#: diff.c:6263
3801 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
3802 msgstr ""
3803 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3804
3792 -#: diff.c:6239
3805 +#: diff.c:6266
3806 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
3807 msgstr ""
3808 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
3809
3797 -#: diff.c:6242
3810 +#: diff.c:6269
3811 #, c-format
3812 msgid ""
3813 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -3829,7 +3842,7 @@ msgstr "mẫu âm không được thừa nhận: “%s”"
3842 #: dir.c:809
3843 #, c-format
3844 msgid "your sparse-checkout file may have issues: pattern '%s' is repeated"
3832 -msgstr "tập tin sparse-checkout của bạn có lẽ gặp lỗi: mẫu '%s' đã bị lặp lại"
3845 +msgstr "tập tin sparse-checkout của bạn có lẽ gặp lỗi: mẫu “%s” đã bị lặp lại"
3846
3847 #: dir.c:819
3848 msgid "disabling cone pattern matching"
@@ -3897,245 +3910,245 @@ msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
3910 msgid "too many args to run %s"
3911 msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
3912
3900 -#: fetch-pack.c:176
3913 +#: fetch-pack.c:177
3914 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
3915 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
3916
3904 -#: fetch-pack.c:179
3917 +#: fetch-pack.c:180
3918 msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
3919 msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
3920
3908 -#: fetch-pack.c:190
3921 +#: fetch-pack.c:191
3922 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
3923 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
3924
3912 -#: fetch-pack.c:210
3925 +#: fetch-pack.c:211
3926 #, c-format
3927 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
3928 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
3929
3917 -#: fetch-pack.c:221
3930 +#: fetch-pack.c:222
3931 msgid "unable to write to remote"
3932 msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3933
3921 -#: fetch-pack.c:282
3934 +#: fetch-pack.c:283
3935 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3936 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3937
3925 -#: fetch-pack.c:375 fetch-pack.c:1397
3938 +#: fetch-pack.c:378 fetch-pack.c:1406
3939 #, c-format
3940 msgid "invalid shallow line: %s"
3941 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3942
3930 -#: fetch-pack.c:381 fetch-pack.c:1403
3943 +#: fetch-pack.c:384 fetch-pack.c:1412
3944 #, c-format
3945 msgid "invalid unshallow line: %s"
3946 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3947
3935 -#: fetch-pack.c:383 fetch-pack.c:1405
3948 +#: fetch-pack.c:386 fetch-pack.c:1414
3949 #, c-format
3950 msgid "object not found: %s"
3951 msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3952
3940 -#: fetch-pack.c:386 fetch-pack.c:1408
3953 +#: fetch-pack.c:389 fetch-pack.c:1417
3954 #, c-format
3955 msgid "error in object: %s"
3956 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3957
3945 -#: fetch-pack.c:388 fetch-pack.c:1410
3958 +#: fetch-pack.c:391 fetch-pack.c:1419
3959 #, c-format
3960 msgid "no shallow found: %s"
3961 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3962
3950 -#: fetch-pack.c:391 fetch-pack.c:1414
3963 +#: fetch-pack.c:394 fetch-pack.c:1423
3964 #, c-format
3965 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3966 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
3967
3955 -#: fetch-pack.c:431
3968 +#: fetch-pack.c:434
3969 #, c-format
3970 msgid "got %s %d %s"
3971 msgstr "nhận %s %d - %s"
3972
3960 -#: fetch-pack.c:448
3973 +#: fetch-pack.c:451
3974 #, c-format
3975 msgid "invalid commit %s"
3976 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3977
3965 -#: fetch-pack.c:479
3978 +#: fetch-pack.c:482
3979 msgid "giving up"
3980 msgstr "chịu thua"
3981
3969 -#: fetch-pack.c:492 progress.c:339
3982 +#: fetch-pack.c:495 progress.c:339
3983 msgid "done"
3984 msgstr "xong"
3985
3973 -#: fetch-pack.c:504
3986 +#: fetch-pack.c:507
3987 #, c-format
3988 msgid "got %s (%d) %s"
3989 msgstr "nhận %s (%d) %s"
3990
3978 -#: fetch-pack.c:540
3991 +#: fetch-pack.c:543
3992 #, c-format
3993 msgid "Marking %s as complete"
3994 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3995
3983 -#: fetch-pack.c:755
3996 +#: fetch-pack.c:758
3997 #, c-format
3998 msgid "already have %s (%s)"
3999 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
4000
3988 -#: fetch-pack.c:824
4001 +#: fetch-pack.c:827
4002 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
4003 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
4004
3992 -#: fetch-pack.c:832
4005 +#: fetch-pack.c:835
4006 msgid "protocol error: bad pack header"
4007 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
4008
3996 -#: fetch-pack.c:916
4009 +#: fetch-pack.c:919
4010 #, c-format
4011 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
4012 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
4013
4001 -#: fetch-pack.c:933
4014 +#: fetch-pack.c:937
4015 #, c-format
4016 msgid "%s failed"
4017 msgstr "%s gặp lỗi"
4018
4006 -#: fetch-pack.c:935
4019 +#: fetch-pack.c:939
4020 msgid "error in sideband demultiplexer"
4021 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
4022
4010 -#: fetch-pack.c:978
4023 +#: fetch-pack.c:982
4024 #, c-format
4025 msgid "Server version is %.*s"
4026 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
4027
4015 -#: fetch-pack.c:983 fetch-pack.c:989 fetch-pack.c:992 fetch-pack.c:998
4016 -#: fetch-pack.c:1002 fetch-pack.c:1006 fetch-pack.c:1010 fetch-pack.c:1014
4017 -#: fetch-pack.c:1018 fetch-pack.c:1022 fetch-pack.c:1026 fetch-pack.c:1030
4018 -#: fetch-pack.c:1036 fetch-pack.c:1042 fetch-pack.c:1047 fetch-pack.c:1052
4028 +#: fetch-pack.c:990 fetch-pack.c:996 fetch-pack.c:999 fetch-pack.c:1005
4029 +#: fetch-pack.c:1009 fetch-pack.c:1013 fetch-pack.c:1017 fetch-pack.c:1021
4030 +#: fetch-pack.c:1025 fetch-pack.c:1029 fetch-pack.c:1033 fetch-pack.c:1037
4031 +#: fetch-pack.c:1043 fetch-pack.c:1049 fetch-pack.c:1054 fetch-pack.c:1059
4032 #, c-format
4033 msgid "Server supports %s"
4034 msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
4035
4023 -#: fetch-pack.c:985
4036 +#: fetch-pack.c:992
4037 msgid "Server does not support shallow clients"
4038 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
4039
4027 -#: fetch-pack.c:1045
4040 +#: fetch-pack.c:1052
4041 msgid "Server does not support --shallow-since"
4042 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
4043
4031 -#: fetch-pack.c:1050
4044 +#: fetch-pack.c:1057
4045 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
4046 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
4047
4035 -#: fetch-pack.c:1054
4048 +#: fetch-pack.c:1061
4049 msgid "Server does not support --deepen"
4050 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
4051
4039 -#: fetch-pack.c:1056
4052 +#: fetch-pack.c:1063
4053 msgid "Server does not support this repository's object format"
4054 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ định dạng đối tượng của kho này"
4055
4043 -#: fetch-pack.c:1069
4056 +#: fetch-pack.c:1076
4057 msgid "no common commits"
4058 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
4059
4047 -#: fetch-pack.c:1081 fetch-pack.c:1619
4060 +#: fetch-pack.c:1088 fetch-pack.c:1628
4061 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
4062 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
4063
4051 -#: fetch-pack.c:1205
4064 +#: fetch-pack.c:1214
4065 #, c-format
4066 msgid "mismatched algorithms: client %s; server %s"
4067 msgstr "các thuật toán không khớp nhau: máy khách %s; máy chủ %s"
4068
4056 -#: fetch-pack.c:1209
4069 +#: fetch-pack.c:1218
4070 #, c-format
4071 msgid "the server does not support algorithm '%s'"
4072 msgstr "máy chủ không hỗ trợ thuật toán “%s”"
4073
4061 -#: fetch-pack.c:1229
4074 +#: fetch-pack.c:1238
4075 msgid "Server does not support shallow requests"
4076 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
4077
4065 -#: fetch-pack.c:1236
4078 +#: fetch-pack.c:1245
4079 msgid "Server supports filter"
4080 msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
4081
4069 -#: fetch-pack.c:1275
4082 +#: fetch-pack.c:1284
4083 msgid "unable to write request to remote"
4084 msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
4085
4073 -#: fetch-pack.c:1293
4086 +#: fetch-pack.c:1302
4087 #, c-format
4088 msgid "error reading section header '%s'"
4089 msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
4090
4078 -#: fetch-pack.c:1299
4091 +#: fetch-pack.c:1308
4092 #, c-format
4093 msgid "expected '%s', received '%s'"
4094 msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
4095
4083 -#: fetch-pack.c:1360
4096 +#: fetch-pack.c:1369
4097 #, c-format
4098 msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
4099 msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
4100
4088 -#: fetch-pack.c:1365
4101 +#: fetch-pack.c:1374
4102 #, c-format
4103 msgid "error processing acks: %d"
4104 msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
4105
4093 -#: fetch-pack.c:1375
4106 +#: fetch-pack.c:1384
4107 msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
4108 msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
4109
4097 -#: fetch-pack.c:1377
4110 +#: fetch-pack.c:1386
4111 msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
4112 msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
4113
4101 -#: fetch-pack.c:1419
4114 +#: fetch-pack.c:1428
4115 #, c-format
4116 msgid "error processing shallow info: %d"
4117 msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
4118
4106 -#: fetch-pack.c:1466
4119 +#: fetch-pack.c:1475
4120 #, c-format
4121 msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
4122 msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
4123
4111 -#: fetch-pack.c:1471
4124 +#: fetch-pack.c:1480
4125 #, c-format
4126 msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
4127 msgstr "wanted-ref không được mong đợi: “%s”"
4128
4116 -#: fetch-pack.c:1476
4129 +#: fetch-pack.c:1485
4130 #, c-format
4131 msgid "error processing wanted refs: %d"
4132 msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
4133
4121 -#: fetch-pack.c:1506
4134 +#: fetch-pack.c:1515
4135 msgid "git fetch-pack: expected response end packet"
4136 msgstr "git fetch-pack: cần nhận được trả lời là kết thúc gói"
4137
4125 -#: fetch-pack.c:1887
4138 +#: fetch-pack.c:1897
4139 msgid "no matching remote head"
4140 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
4141
4129 -#: fetch-pack.c:1910 builtin/clone.c:692
4142 +#: fetch-pack.c:1920 builtin/clone.c:693
4143 msgid "remote did not send all necessary objects"
4144 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4145
4133 -#: fetch-pack.c:1937
4146 +#: fetch-pack.c:1947
4147 #, c-format
4148 msgid "no such remote ref %s"
4149 msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
4150
4138 -#: fetch-pack.c:1940
4151 +#: fetch-pack.c:1950
4152 #, c-format
4153 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
4154 msgstr ""
@@ -4159,7 +4172,7 @@ msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
4172 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
4173 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
4174
4162 -#: grep.c:668
4175 +#: grep.c:640
4176 msgid ""
4177 "given pattern contains NULL byte (via -f <file>). This is only supported "
4178 "with -P under PCRE v2"
@@ -4167,18 +4180,18 @@ msgstr ""
4180 "mẫu đã cho có chứa NULL byte (qua -f <file>). Điều này chỉ được hỗ trợ với -"
4181 "P dưới PCRE v2"
4182
4170 -#: grep.c:2128
4183 +#: grep.c:2100
4184 #, c-format
4185 msgid "'%s': unable to read %s"
4186 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
4187
4175 -#: grep.c:2145 setup.c:176 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:89
4188 +#: grep.c:2117 setup.c:176 builtin/clone.c:412 builtin/diff.c:89
4189 #: builtin/rm.c:135
4190 #, c-format
4191 msgid "failed to stat '%s'"
4192 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4193
4181 -#: grep.c:2156
4194 +#: grep.c:2128
4195 #, c-format
4196 msgid "'%s': short read"
4197 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -4269,7 +4282,7 @@ msgstr "Các lệnh bên ngoài"
4282 msgid "Command aliases"
4283 msgstr "Các bí danh lệnh"
4284
4272 -#: help.c:513
4285 +#: help.c:527
4286 #, c-format
4287 msgid ""
4288 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -4278,31 +4291,31 @@ msgstr ""
4291 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
4292 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
4293
4281 -#: help.c:572
4294 +#: help.c:543 help.c:631
4295 +#, c-format
4296 +msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
4297 +msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
4298 +
4299 +#: help.c:591
4300 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
4301 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
4302
4285 -#: help.c:594
4303 +#: help.c:613
4304 #, c-format
4305 msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
4306 msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
4307
4290 -#: help.c:599
4308 +#: help.c:618
4309 #, c-format
4310 msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
4311 msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
4312
4295 -#: help.c:604
4313 +#: help.c:623
4314 #, c-format
4315 msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
4316 msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
4317
4300 -#: help.c:612
4301 -#, c-format
4302 -msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
4303 -msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
4304 -
4305 -#: help.c:616
4318 +#: help.c:635
4319 msgid ""
4320 "\n"
4321 "The most similar command is"
@@ -4313,16 +4326,16 @@ msgstr[0] ""
4326 "\n"
4327 "Những lệnh giống nhất là"
4328
4316 -#: help.c:656
4329 +#: help.c:675
4330 msgid "git version [<options>]"
4331 msgstr "git version [<các tùy chọn>]"
4332
4320 -#: help.c:711
4333 +#: help.c:730
4334 #, c-format
4335 msgid "%s: %s - %s"
4336 msgstr "%s: %s - %s"
4337
4325 -#: help.c:715
4338 +#: help.c:734
4339 msgid ""
4340 "\n"
4341 "Did you mean this?"
@@ -4416,7 +4429,7 @@ msgstr "đặc tả bộ lọc không hợp lệ “%s”"
4429 #: list-objects-filter-options.c:125
4430 #, c-format
4431 msgid "must escape char in sub-filter-spec: '%c'"
4419 -msgstr "phải thoát char trong sub-filter-spec: '%c'"
4432 +msgstr "phải thoát char trong sub-filter-spec: “%c”"
4433
4434 #: list-objects-filter-options.c:167
4435 msgid "expected something after combine:"
@@ -4433,7 +4446,7 @@ msgstr "không thể nâng cấp định định dạng kho chứa để hỗ tr
4446 #: list-objects-filter.c:492
4447 #, c-format
4448 msgid "unable to access sparse blob in '%s'"
4436 -msgstr "không thể truy cập các blob rải rác trong '%s'"
4449 +msgstr "không thể truy cập các blob rải rác trong “%s”"
4450
4451 #: list-objects-filter.c:495
4452 #, c-format
@@ -4483,6 +4496,21 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
4496 msgid "expected flush after ls-refs arguments"
4497 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau tham số ls-refs (liệt kê tham chiếu)"
4498
4499 +#: merge-ort-wrappers.c:13 merge-recursive.c:3672
4500 +#, c-format
4501 +msgid ""
4502 +"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
4503 +" %s"
4504 +msgstr ""
4505 +"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
4506 +"hòa trộn:\n"
4507 +" %s"
4508 +
4509 +#: merge-ort-wrappers.c:33 merge-recursive.c:3436
4510 +#, c-format
4511 +msgid "Already up to date!"
4512 +msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4513 +
4514 #: merge-recursive.c:356
4515 msgid "(bad commit)\n"
4516 msgstr "(commit sai)\n"
@@ -4880,10 +4908,6 @@ msgstr "Thêm \"%s\""
4908 msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
4909 msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
4910
4883 -#: merge-recursive.c:3436
4884 -msgid "Already up to date!"
4885 -msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4886 -
4911 #: merge-recursive.c:3445
4912 #, c-format
4913 msgid "merging of trees %s and %s failed"
@@ -4903,22 +4927,12 @@ msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
4927 msgid "merge returned no commit"
4928 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
4929
4906 -#: merge-recursive.c:3672
4907 -#, c-format
4908 -msgid ""
4909 -"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
4910 -" %s"
4911 -msgstr ""
4912 -"Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
4913 -"hòa trộn:\n"
4914 -" %s"
4915 -
4930 #: merge-recursive.c:3769
4931 #, c-format
4932 msgid "Could not parse object '%s'"
4933 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4934
4921 -#: merge-recursive.c:3787 builtin/merge.c:702 builtin/merge.c:881
4935 +#: merge-recursive.c:3787 builtin/merge.c:711 builtin/merge.c:895
4936 msgid "Unable to write index."
4937 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4938
@@ -4926,175 +4940,171 @@ msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4940 msgid "failed to read the cache"
4941 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
4942
4929 -#: merge.c:109 rerere.c:720 builtin/am.c:1896 builtin/am.c:1930
4930 -#: builtin/checkout.c:560 builtin/checkout.c:816 builtin/clone.c:816
4943 +#: merge.c:109 rerere.c:720 builtin/am.c:1883 builtin/am.c:1917
4944 +#: builtin/checkout.c:573 builtin/checkout.c:829 builtin/clone.c:817
4945 #: builtin/stash.c:265
4946 msgid "unable to write new index file"
4947 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
4948
4935 -#: midx.c:79
4949 +#: midx.c:80
4950 #, c-format
4951 msgid "multi-pack-index file %s is too small"
4952 msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
4953
4940 -#: midx.c:95
4954 +#: midx.c:96
4955 #, c-format
4956 msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
4957 msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
4958
4945 -#: midx.c:100
4959 +#: midx.c:101
4960 #, c-format
4961 msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
4962 msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
4963
4950 -#: midx.c:105
4964 +#: midx.c:106
4965 #, c-format
4966 msgid "multi-pack-index hash version %u does not match version %u"
4967 msgstr "phiên bản băm multi-pack-index %u không khớp phiên bản %u"
4968
4955 -#: midx.c:122
4969 +#: midx.c:123
4970 msgid "invalid chunk offset (too large)"
4971 msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4972
4959 -#: midx.c:146
4973 +#: midx.c:147
4974 msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4975 msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4976
4963 -#: midx.c:159
4977 +#: midx.c:160
4978 msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
4979 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
4980
4967 -#: midx.c:161
4981 +#: midx.c:162
4982 msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
4983 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
4984
4971 -#: midx.c:163
4985 +#: midx.c:164
4986 msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
4987 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
4988
4975 -#: midx.c:165
4989 +#: midx.c:166
4990 msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
4991 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
4992
4979 -#: midx.c:179
4993 +#: midx.c:180
4994 #, c-format
4995 msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4996 msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4997
4984 -#: midx.c:222
4998 +#: midx.c:223
4999 #, c-format
5000 msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
5001 msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
5002
4989 -#: midx.c:272
5003 +#: midx.c:273
5004 msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
5005 msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
5006
4993 -#: midx.c:300
4994 -msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4995 -msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4996 -
4997 -#: midx.c:485
5007 +#: midx.c:480
5008 #, c-format
5009 msgid "failed to add packfile '%s'"
5010 msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
5011
5002 -#: midx.c:491
5012 +#: midx.c:486
5013 #, c-format
5014 msgid "failed to open pack-index '%s'"
5015 msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
5016
5007 -#: midx.c:551
5017 +#: midx.c:546
5018 #, c-format
5019 msgid "failed to locate object %d in packfile"
5020 msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
5021
5012 -#: midx.c:853
5022 +#: midx.c:846
5023 msgid "Adding packfiles to multi-pack-index"
5024 msgstr "Đang thêm tập tin gói từ multi-pack-index"
5025
5016 -#: midx.c:886
5026 +#: midx.c:879
5027 #, c-format
5028 msgid "did not see pack-file %s to drop"
5029 msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
5030
5021 -#: midx.c:938
5031 +#: midx.c:931
5032 msgid "no pack files to index."
5033 msgstr "không có tập tin gói để đánh mục lục."
5034
5025 -#: midx.c:990
5035 +#: midx.c:982
5036 msgid "Writing chunks to multi-pack-index"
5037 msgstr "Đang ghi các khúc vào multi-pack-index"
5038
5029 -#: midx.c:1068
5039 +#: midx.c:1060
5040 #, c-format
5041 msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
5042 msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
5043
5034 -#: midx.c:1124
5044 +#: midx.c:1116
5045 msgid "multi-pack-index file exists, but failed to parse"
5046 msgstr "đã có tập tin multi-pack-index, nhưng gặp lỗi khi phân tích cú pháp"
5047
5038 -#: midx.c:1132
5048 +#: midx.c:1124
5049 msgid "Looking for referenced packfiles"
5050 msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
5051
5042 -#: midx.c:1147
5052 +#: midx.c:1139
5053 #, c-format
5054 msgid ""
5055 "oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5056 msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5057
5048 -#: midx.c:1152
5058 +#: midx.c:1144
5059 msgid "the midx contains no oid"
5060 msgstr "midx chẳng chứa oid nào"
5061
5052 -#: midx.c:1161
5062 +#: midx.c:1153
5063 msgid "Verifying OID order in multi-pack-index"
5064 msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong multi-pack-index"
5065
5056 -#: midx.c:1170
5066 +#: midx.c:1162
5067 #, c-format
5068 msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5069 msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5070
5061 -#: midx.c:1190
5071 +#: midx.c:1182
5072 msgid "Sorting objects by packfile"
5073 msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
5074
5065 -#: midx.c:1197
5075 +#: midx.c:1189
5076 msgid "Verifying object offsets"
5077 msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
5078
5069 -#: midx.c:1213
5079 +#: midx.c:1205
5080 #, c-format
5081 msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
5082 msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
5083
5074 -#: midx.c:1219
5084 +#: midx.c:1211
5085 #, c-format
5086 msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
5087 msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
5088
5079 -#: midx.c:1228
5089 +#: midx.c:1220
5090 #, c-format
5091 msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5092 msgstr ""
5093 "khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5094
5085 -#: midx.c:1253
5095 +#: midx.c:1245
5096 msgid "Counting referenced objects"
5097 msgstr "Đang đếm các đối tượng được tham chiếu"
5098
5089 -#: midx.c:1263
5099 +#: midx.c:1255
5100 msgid "Finding and deleting unreferenced packfiles"
5101 msgstr "Đang tìm và xóa các gói không được tham chiếu"
5102
5093 -#: midx.c:1454
5103 +#: midx.c:1446
5104 msgid "could not start pack-objects"
5105 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
5106
5097 -#: midx.c:1474
5107 +#: midx.c:1466
5108 msgid "could not finish pack-objects"
5109 msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
5110
@@ -5185,16 +5195,16 @@ msgstr "mã băm không khớp %s"
5195 msgid "unable to get size of %s"
5196 msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5197
5188 -#: packfile.c:630
5198 +#: packfile.c:615
5199 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
5200 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
5201
5192 -#: packfile.c:1922
5202 +#: packfile.c:1907
5203 #, c-format
5204 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
5205 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
5206
5197 -#: packfile.c:1926
5207 +#: packfile.c:1911
5208 #, c-format
5209 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
5210 msgstr ""
@@ -5369,7 +5379,7 @@ msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
5379 #: pathspec.c:445
5380 #, c-format
5381 msgid "%s: '%s' is outside repository at '%s'"
5372 -msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa tại '%s'"
5382 +msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa tại “%s”"
5383
5384 #: pathspec.c:521
5385 #, c-format
@@ -5441,7 +5451,7 @@ msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
5451 msgid "protocol error: bad line length %d"
5452 msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
5453
5444 -#: pkt-line.c:373 sideband.c:150
5454 +#: pkt-line.c:373 sideband.c:165
5455 #, c-format
5456 msgid "remote error: %s"
5457 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
@@ -5475,7 +5485,7 @@ msgstr ""
5485 #: promisor-remote.c:53
5486 #, c-format
5487 msgid "promisor remote name cannot begin with '/': %s"
5478 -msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng '/': %s"
5488 +msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
5489
5490 #: prune-packed.c:35
5491 msgid "Removing duplicate objects"
@@ -5489,7 +5499,7 @@ msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
5499 msgid "could not read `log` output"
5500 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
5501
5492 -#: range-diff.c:98 sequencer.c:5283
5502 +#: range-diff.c:98 sequencer.c:5310
5503 #, c-format
5504 msgid "could not parse commit '%s'"
5505 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
@@ -5500,19 +5510,19 @@ msgid ""
5510 "could not parse first line of `log` output: did not start with 'commit ': "
5511 "'%s'"
5512 msgstr ""
5503 -"không thể phân tích cú pháp dòng đầu tiên của đầu ra `log`: không bắt đầu "
5504 -"bằng 'commit ': '%s'"
5513 +"không thể phân tích cú pháp dòng đầu tiên của đầu ra “log”: không bắt đầu "
5514 +"bằng “commit ”: “%s”"
5515
5516 #: range-diff.c:137
5517 #, c-format
5518 msgid "could not parse git header '%.*s'"
5519 msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
5520
5511 -#: range-diff.c:301
5521 +#: range-diff.c:299
5522 msgid "failed to generate diff"
5523 msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
5524
5515 -#: range-diff.c:534 range-diff.c:536
5525 +#: range-diff.c:532 range-diff.c:534
5526 #, c-format
5527 msgid "could not parse log for '%s'"
5528 msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
@@ -5630,8 +5640,8 @@ msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
5640
5641 #: read-cache.c:1971 read-cache.c:2262 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
5642 #: submodule.c:1628 builtin/add.c:538 builtin/check-ignore.c:181
5633 -#: builtin/checkout.c:489 builtin/checkout.c:675 builtin/clean.c:991
5634 -#: builtin/commit.c:364 builtin/diff-tree.c:121 builtin/grep.c:507
5643 +#: builtin/checkout.c:502 builtin/checkout.c:688 builtin/clean.c:991
5644 +#: builtin/commit.c:364 builtin/diff-tree.c:122 builtin/grep.c:507
5645 #: builtin/mv.c:146 builtin/reset.c:247 builtin/rm.c:290
5646 #: builtin/submodule--helper.c:332
5647 msgid "index file corrupt"
@@ -5687,12 +5697,12 @@ msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
5697 msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
5698 msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
5699
5690 -#: read-cache.c:3017 strbuf.c:1171 wrapper.c:633 builtin/merge.c:1126
5700 +#: read-cache.c:3017 strbuf.c:1171 wrapper.c:633 builtin/merge.c:1140
5701 #, c-format
5702 msgid "could not close '%s'"
5703 msgstr "không thể đóng “%s”"
5704
5695 -#: read-cache.c:3120 sequencer.c:2446 sequencer.c:4185
5705 +#: read-cache.c:3120 sequencer.c:2479 sequencer.c:4231
5706 #, c-format
5707 msgid "could not stat '%s'"
5708 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
@@ -5827,14 +5837,14 @@ msgstr ""
5837 "Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
5838 "\n"
5839
5830 -#: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3571
5831 -#: sequencer.c:3597 sequencer.c:5389 builtin/fsck.c:347 builtin/rebase.c:264
5840 +#: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3607
5841 +#: sequencer.c:3633 sequencer.c:5416 builtin/fsck.c:347 builtin/rebase.c:270
5842 #, c-format
5843 msgid "could not write '%s'"
5844 msgstr "không thể ghi “%s”"
5845
5836 -#: rebase-interactive.c:116 builtin/rebase.c:196 builtin/rebase.c:222
5837 -#: builtin/rebase.c:246
5846 +#: rebase-interactive.c:116 builtin/rebase.c:202 builtin/rebase.c:228
5847 +#: builtin/rebase.c:252
5848 #, c-format
5849 msgid "could not write '%s'."
5850 msgstr "không thể ghi “%s”."
@@ -5866,9 +5876,9 @@ msgstr ""
5876 "Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
5877 "\n"
5878
5869 -#: rebase-interactive.c:233 rebase-interactive.c:238 sequencer.c:2361
5870 -#: builtin/rebase.c:182 builtin/rebase.c:207 builtin/rebase.c:233
5871 -#: builtin/rebase.c:258
5879 +#: rebase-interactive.c:233 rebase-interactive.c:238 sequencer.c:2394
5880 +#: builtin/rebase.c:188 builtin/rebase.c:213 builtin/rebase.c:239
5881 +#: builtin/rebase.c:264
5882 #, c-format
5883 msgid "could not read '%s'."
5884 msgstr "không thể đọc “%s”."
@@ -5960,12 +5970,12 @@ msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
5970 #: ref-filter.c:380
5971 #, c-format
5972 msgid "positive value expected '%s' in %%(%s)"
5963 -msgstr "cần giá trị dương '%s' trong %%(%s)"
5973 +msgstr "cần giá trị dương “%s” trong %%(%s)"
5974
5975 #: ref-filter.c:384
5976 #, c-format
5977 msgid "unrecognized argument '%s' in %%(%s)"
5968 -msgstr "đối số '%s' không được thừa nhận trong %%(%s)"
5978 +msgstr "đối số “%s” không được thừa nhận trong %%(%s)"
5979
5980 #: ref-filter.c:398
5981 #, c-format
@@ -6065,61 +6075,61 @@ msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguy
6075 msgid "malformed format string %s"
6076 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
6077
6068 -#: ref-filter.c:1541
6078 +#: ref-filter.c:1549
6079 #, c-format
6080 msgid "no branch, rebasing %s"
6081 msgstr "không nhánh, đang cải tổ %s"
6082
6073 -#: ref-filter.c:1544
6083 +#: ref-filter.c:1552
6084 #, c-format
6085 msgid "no branch, rebasing detached HEAD %s"
6086 msgstr "không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời"
6087
6078 -#: ref-filter.c:1547
6088 +#: ref-filter.c:1555
6089 #, c-format
6090 msgid "no branch, bisect started on %s"
6091 msgstr "không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s"
6092
6083 -#: ref-filter.c:1557
6093 +#: ref-filter.c:1565
6094 msgid "no branch"
6095 msgstr "không nhánh"
6096
6087 -#: ref-filter.c:1591 ref-filter.c:1800
6097 +#: ref-filter.c:1599 ref-filter.c:1808
6098 #, c-format
6099 msgid "missing object %s for %s"
6100 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
6101
6092 -#: ref-filter.c:1601
6102 +#: ref-filter.c:1609
6103 #, c-format
6104 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
6105 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
6106
6097 -#: ref-filter.c:2054
6107 +#: ref-filter.c:2062
6108 #, c-format
6109 msgid "malformed object at '%s'"
6110 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
6111
6102 -#: ref-filter.c:2143
6112 +#: ref-filter.c:2151
6113 #, c-format
6114 msgid "ignoring ref with broken name %s"
6115 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
6116
6107 -#: ref-filter.c:2148 refs.c:657
6117 +#: ref-filter.c:2156 refs.c:676
6118 #, c-format
6119 msgid "ignoring broken ref %s"
6120 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
6121
6112 -#: ref-filter.c:2464
6122 +#: ref-filter.c:2472
6123 #, c-format
6124 msgid "format: %%(end) atom missing"
6125 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
6126
6117 -#: ref-filter.c:2563
6127 +#: ref-filter.c:2571
6128 #, c-format
6129 msgid "malformed object name %s"
6130 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
6131
6122 -#: ref-filter.c:2568
6132 +#: ref-filter.c:2576
6133 #, c-format
6134 msgid "option `%s' must point to a commit"
6135 msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
@@ -6129,65 +6139,90 @@ msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
6139 msgid "%s does not point to a valid object!"
6140 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
6141
6132 -#: refs.c:572
6142 +#: refs.c:566
6143 +#, c-format
6144 +msgid ""
6145 +"Using '%s' as the name for the initial branch. This default branch name\n"
6146 +"is subject to change. To configure the initial branch name to use in all\n"
6147 +"of your new repositories, which will suppress this warning, call:\n"
6148 +"\n"
6149 +"\tgit config --global init.defaultBranch <name>\n"
6150 +"\n"
6151 +"Names commonly chosen instead of 'master' are 'main', 'trunk' and\n"
6152 +"'development'. The just-created branch can be renamed via this command:\n"
6153 +"\n"
6154 +"\tgit branch -m <name>\n"
6155 +msgstr ""
6156 +"Sử dụng '%s' làm tên cho nhánh ban đầu. Tên nhánh mặc định này\n"
6157 +"có thể thay đổi. Để cấu hình tên nhánh khởi đầu sử dụng trong tất cả\n"
6158 +"kho lưu trữ mới của bạn, cái mà sẽ ngăn chặn cảnh báo này, gọi lệnh:\n"
6159 +"\n"
6160 +"\tgit config --global init.defaultBranch <tên>\n"
6161 +"\n"
6162 +"Tên thường được chọn thay cho 'master' là 'main', 'trunk' và\n"
6163 +"'development'. Nhánh vừa tạo có thể được đổi tên thông qua lệnh:\n"
6164 +"\n"
6165 +"\tgit branch -m <tên>\n"
6166 +
6167 +#: refs.c:588
6168 #, c-format
6169 msgid "could not retrieve `%s`"
6170 msgstr "không thể lấy về “%s”"
6171
6137 -#: refs.c:579
6172 +#: refs.c:598
6173 #, c-format
6174 msgid "invalid branch name: %s = %s"
6175 msgstr "tên nhánh không hợp lệ: %s = %s"
6176
6142 -#: refs.c:655
6177 +#: refs.c:674
6178 #, c-format
6179 msgid "ignoring dangling symref %s"
6180 msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
6181
6147 -#: refs.c:892
6182 +#: refs.c:911
6183 #, c-format
6184 msgid "log for ref %s has gap after %s"
6185 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
6186
6152 -#: refs.c:898
6187 +#: refs.c:917
6188 #, c-format
6189 msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
6190 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
6191
6157 -#: refs.c:957
6192 +#: refs.c:976
6193 #, c-format
6194 msgid "log for %s is empty"
6195 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
6196
6162 -#: refs.c:1049
6197 +#: refs.c:1068
6198 #, c-format
6199 msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
6200 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
6201
6167 -#: refs.c:1120
6202 +#: refs.c:1139
6203 #, c-format
6204 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
6205 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
6206
6172 -#: refs.c:1944
6207 +#: refs.c:1963
6208 #, c-format
6209 msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
6210 msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
6211
6177 -#: refs.c:2024
6212 +#: refs.c:2043
6213 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
6214 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
6215
6181 -#: refs.c:2035
6216 +#: refs.c:2054
6217 msgid "ref updates aborted by hook"
6218 msgstr "các cập nhật tham chiếu bị bãi bỏ bởi móc"
6219
6185 -#: refs.c:2135 refs.c:2165
6220 +#: refs.c:2154 refs.c:2184
6221 #, c-format
6222 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
6223 msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
6224
6190 -#: refs.c:2141 refs.c:2176
6225 +#: refs.c:2160 refs.c:2195
6226 #, c-format
6227 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
6228 msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
@@ -6208,7 +6243,7 @@ msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
6243 msgid "could not delete references: %s"
6244 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
6245
6211 -#: refspec.c:167
6246 +#: refspec.c:170
6247 #, c-format
6248 msgid "invalid refspec '%s'"
6249 msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
@@ -6354,95 +6389,95 @@ msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
6389 msgid "dst ref %s receives from more than one src"
6390 msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
6391
6357 -#: remote.c:1703 remote.c:1804
6392 +#: remote.c:1714 remote.c:1815
6393 msgid "HEAD does not point to a branch"
6394 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
6395
6361 -#: remote.c:1712
6396 +#: remote.c:1723
6397 #, c-format
6398 msgid "no such branch: '%s'"
6399 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
6400
6366 -#: remote.c:1715
6401 +#: remote.c:1726
6402 #, c-format
6403 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
6404 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
6405
6371 -#: remote.c:1721
6406 +#: remote.c:1732
6407 #, c-format
6408 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
6409 msgstr ""
6410 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
6411
6377 -#: remote.c:1736
6412 +#: remote.c:1747
6413 #, c-format
6414 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
6415 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
6416
6382 -#: remote.c:1748
6417 +#: remote.c:1759
6418 #, c-format
6419 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
6420 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
6421
6387 -#: remote.c:1758
6422 +#: remote.c:1769
6423 #, c-format
6424 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
6425 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
6426
6392 -#: remote.c:1771
6427 +#: remote.c:1782
6428 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
6429 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
6430
6396 -#: remote.c:1793
6431 +#: remote.c:1804
6432 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
6433 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
6434
6400 -#: remote.c:1922
6435 +#: remote.c:1933
6436 #, c-format
6437 msgid "couldn't find remote ref %s"
6438 msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
6439
6405 -#: remote.c:1935
6440 +#: remote.c:1946
6441 #, c-format
6442 msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
6443 msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
6444
6410 -#: remote.c:2098
6445 +#: remote.c:2109
6446 #, c-format
6447 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
6448 msgstr ""
6449 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
6450
6416 -#: remote.c:2102
6451 +#: remote.c:2113
6452 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
6453 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
6454
6420 -#: remote.c:2105
6455 +#: remote.c:2116
6456 #, c-format
6457 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
6458 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
6459
6425 -#: remote.c:2109
6460 +#: remote.c:2120
6461 #, c-format
6462 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
6463 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
6464
6430 -#: remote.c:2112
6465 +#: remote.c:2123
6466 #, c-format
6467 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
6468 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
6469
6435 -#: remote.c:2116
6470 +#: remote.c:2127
6471 #, c-format
6472 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
6473 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
6474 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
6475
6441 -#: remote.c:2122
6476 +#: remote.c:2133
6477 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
6478 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
6479
6445 -#: remote.c:2125
6480 +#: remote.c:2136
6481 #, c-format
6482 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
6483 msgid_plural ""
@@ -6451,11 +6486,11 @@ msgstr[0] ""
6486 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
6487 "tiếp-nhanh.\n"
6488
6454 -#: remote.c:2133
6489 +#: remote.c:2144
6490 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
6491 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
6492
6458 -#: remote.c:2136
6493 +#: remote.c:2147
6494 #, c-format
6495 msgid ""
6496 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -6468,13 +6503,13 @@ msgstr[0] ""
6503 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
6504 "tương ứng với mỗi lần.\n"
6505
6471 -#: remote.c:2146
6506 +#: remote.c:2157
6507 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
6508 msgstr ""
6509 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
6510 "bạn)\n"
6511
6477 -#: remote.c:2337
6512 +#: remote.c:2349
6513 #, c-format
6514 msgid "cannot parse expected object name '%s'"
6515 msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
@@ -6552,7 +6587,7 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
6587 msgid "Recorded preimage for '%s'"
6588 msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
6589
6555 -#: rerere.c:881 submodule.c:2082 builtin/log.c:1975
6590 +#: rerere.c:881 submodule.c:2082 builtin/log.c:1992
6591 #: builtin/submodule--helper.c:1878 builtin/submodule--helper.c:1890
6592 #, c-format
6593 msgid "could not create directory '%s'"
@@ -6591,43 +6626,43 @@ msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
6626 msgid "could not determine HEAD revision"
6627 msgstr "không thể dò tìm điểm xét duyệt HEAD"
6628
6594 -#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3426
6629 +#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3460
6630 #, c-format
6631 msgid "failed to find tree of %s"
6632 msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
6633
6599 -#: revision.c:2344
6634 +#: revision.c:2336
6635 msgid "--unpacked=<packfile> no longer supported"
6636 msgstr "--unpacked=<packfile> không còn được hỗ trợ nữa"
6637
6603 -#: revision.c:2364
6638 +#: revision.c:2356
6639 #, c-format
6640 msgid "unknown value for --diff-merges: %s"
6641 msgstr "không hiểu giá trị cho --diff-merges: %s"
6642
6608 -#: revision.c:2702
6643 +#: revision.c:2694
6644 msgid "your current branch appears to be broken"
6645 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
6646
6612 -#: revision.c:2705
6647 +#: revision.c:2697
6648 #, c-format
6649 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
6650 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
6651
6617 -#: revision.c:2915
6652 +#: revision.c:2907
6653 msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
6654 msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
6655
6621 -#: run-command.c:763
6656 +#: run-command.c:764
6657 msgid "open /dev/null failed"
6658 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
6659
6625 -#: run-command.c:1270
6660 +#: run-command.c:1271
6661 #, c-format
6662 msgid "cannot create async thread: %s"
6663 msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
6664
6630 -#: run-command.c:1334
6665 +#: run-command.c:1335
6666 #, c-format
6667 msgid ""
6668 "The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
@@ -6636,34 +6671,34 @@ msgstr ""
6671 "Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
6672 "Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
6673
6639 -#: send-pack.c:145
6674 +#: send-pack.c:146
6675 msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
6676 msgstr ""
6677 "gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
6678
6644 -#: send-pack.c:147
6679 +#: send-pack.c:148
6680 #, c-format
6681 msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
6682 msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
6683
6649 -#: send-pack.c:149
6684 +#: send-pack.c:150
6685 #, c-format
6686 msgid "remote unpack failed: %s"
6687 msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
6688
6654 -#: send-pack.c:372
6689 +#: send-pack.c:374
6690 msgid "failed to sign the push certificate"
6691 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
6692
6658 -#: send-pack.c:460
6693 +#: send-pack.c:467
6694 msgid "the receiving end does not support this repository's hash algorithm"
6695 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
6696
6662 -#: send-pack.c:469
6697 +#: send-pack.c:476
6698 msgid "the receiving end does not support --signed push"
6699 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
6700
6666 -#: send-pack.c:471
6701 +#: send-pack.c:478
6702 msgid ""
6703 "not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
6704 "signed push"
@@ -6671,47 +6706,47 @@ msgstr ""
6706 "đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
6707 "signed"
6708
6674 -#: send-pack.c:483
6709 +#: send-pack.c:490
6710 msgid "the receiving end does not support --atomic push"
6711 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
6712
6678 -#: send-pack.c:488
6713 +#: send-pack.c:495
6714 msgid "the receiving end does not support push options"
6715 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
6716
6682 -#: sequencer.c:194
6717 +#: sequencer.c:195
6718 #, c-format
6719 msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
6720 msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
6721
6687 -#: sequencer.c:308
6722 +#: sequencer.c:323
6723 #, c-format
6724 msgid "could not delete '%s'"
6725 msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
6726
6692 -#: sequencer.c:329 builtin/rebase.c:749 builtin/rebase.c:1590 builtin/rm.c:385
6727 +#: sequencer.c:343 builtin/rebase.c:755 builtin/rebase.c:1596 builtin/rm.c:385
6728 #, c-format
6729 msgid "could not remove '%s'"
6730 msgstr "không thể gỡ bỏ “%s”"
6731
6697 -#: sequencer.c:339
6732 +#: sequencer.c:353
6733 msgid "revert"
6734 msgstr "hoàn nguyên"
6735
6701 -#: sequencer.c:341
6736 +#: sequencer.c:355
6737 msgid "cherry-pick"
6738 msgstr "cherry-pick"
6739
6705 -#: sequencer.c:343
6740 +#: sequencer.c:357
6741 msgid "rebase"
6742 msgstr "rebase"
6743
6709 -#: sequencer.c:345
6744 +#: sequencer.c:359
6745 #, c-format
6746 msgid "unknown action: %d"
6747 msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
6748
6714 -#: sequencer.c:404
6749 +#: sequencer.c:418
6750 msgid ""
6751 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6752 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -6719,7 +6754,7 @@ msgstr ""
6754 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
6755 "với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”"
6756
6722 -#: sequencer.c:407
6757 +#: sequencer.c:421
6758 msgid ""
6759 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6760 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -6729,43 +6764,43 @@ msgstr ""
6764 "với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”\n"
6765 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
6766
6732 -#: sequencer.c:420 sequencer.c:3028
6767 +#: sequencer.c:434 sequencer.c:3062
6768 #, c-format
6769 msgid "could not lock '%s'"
6770 msgstr "không thể khóa “%s”"
6771
6737 -#: sequencer.c:422 sequencer.c:2827 sequencer.c:3032 sequencer.c:3046
6738 -#: sequencer.c:3303 sequencer.c:5299 strbuf.c:1168 wrapper.c:631
6772 +#: sequencer.c:436 sequencer.c:2861 sequencer.c:3066 sequencer.c:3080
6773 +#: sequencer.c:3337 sequencer.c:5326 strbuf.c:1168 wrapper.c:631
6774 #, c-format
6775 msgid "could not write to '%s'"
6776 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
6777
6743 -#: sequencer.c:427
6778 +#: sequencer.c:441
6779 #, c-format
6780 msgid "could not write eol to '%s'"
6781 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
6782
6748 -#: sequencer.c:432 sequencer.c:2832 sequencer.c:3034 sequencer.c:3048
6749 -#: sequencer.c:3311
6783 +#: sequencer.c:446 sequencer.c:2866 sequencer.c:3068 sequencer.c:3082
6784 +#: sequencer.c:3345
6785 #, c-format
6786 msgid "failed to finalize '%s'"
6787 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
6788
6754 -#: sequencer.c:471
6789 +#: sequencer.c:485
6790 #, c-format
6791 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
6792 msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
6793
6759 -#: sequencer.c:475
6794 +#: sequencer.c:489
6795 msgid "commit your changes or stash them to proceed."
6796 msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
6797
6763 -#: sequencer.c:507
6798 +#: sequencer.c:521
6799 #, c-format
6800 msgid "%s: fast-forward"
6801 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
6802
6768 -#: sequencer.c:546 builtin/tag.c:566
6803 +#: sequencer.c:560 builtin/tag.c:566
6804 #, c-format
6805 msgid "Invalid cleanup mode %s"
6806 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
@@ -6773,65 +6808,65 @@ msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
6808 #. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
6809 #. "rebase".
6810 #.
6776 -#: sequencer.c:640
6811 +#: sequencer.c:670
6812 #, c-format
6813 msgid "%s: Unable to write new index file"
6814 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
6815
6781 -#: sequencer.c:657
6816 +#: sequencer.c:687
6817 msgid "unable to update cache tree"
6818 msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
6819
6785 -#: sequencer.c:671
6820 +#: sequencer.c:701
6821 msgid "could not resolve HEAD commit"
6822 msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
6823
6789 -#: sequencer.c:751
6824 +#: sequencer.c:781
6825 #, c-format
6826 msgid "no key present in '%.*s'"
6827 msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
6828
6794 -#: sequencer.c:762
6829 +#: sequencer.c:792
6830 #, c-format
6831 msgid "unable to dequote value of '%s'"
6832 msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
6833
6799 -#: sequencer.c:799 wrapper.c:201 wrapper.c:371 builtin/am.c:724
6800 -#: builtin/am.c:816 builtin/merge.c:1121 builtin/rebase.c:902
6834 +#: sequencer.c:829 wrapper.c:201 wrapper.c:371 builtin/am.c:710
6835 +#: builtin/am.c:802 builtin/merge.c:1135 builtin/rebase.c:908
6836 #, c-format
6837 msgid "could not open '%s' for reading"
6838 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
6839
6805 -#: sequencer.c:809
6840 +#: sequencer.c:839
6841 msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
6842 msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
6843
6809 -#: sequencer.c:814
6844 +#: sequencer.c:844
6845 msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
6846 msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
6847
6813 -#: sequencer.c:819
6848 +#: sequencer.c:849
6849 msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
6850 msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
6851
6817 -#: sequencer.c:823
6852 +#: sequencer.c:853
6853 #, c-format
6854 msgid "unknown variable '%s'"
6855 msgstr "không hiểu biến “%s”"
6856
6822 -#: sequencer.c:828
6857 +#: sequencer.c:858
6858 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
6859 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
6860
6826 -#: sequencer.c:830
6861 +#: sequencer.c:860
6862 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
6863 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
6864
6830 -#: sequencer.c:832
6865 +#: sequencer.c:862
6866 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
6867 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
6868
6834 -#: sequencer.c:897
6869 +#: sequencer.c:927
6870 #, c-format
6871 msgid ""
6872 "you have staged changes in your working tree\n"
@@ -6860,11 +6895,11 @@ msgstr ""
6895 "\n"
6896 " git rebase --continue\n"
6897
6863 -#: sequencer.c:1178
6898 +#: sequencer.c:1208
6899 msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
6900 msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
6901
6867 -#: sequencer.c:1184
6902 +#: sequencer.c:1214
6903 msgid ""
6904 "Your name and email address were configured automatically based\n"
6905 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6895,7 +6930,7 @@ msgstr ""
6930 "\n"
6931 " git commit --amend --reset-author\n"
6932
6898 -#: sequencer.c:1197
6933 +#: sequencer.c:1227
6934 msgid ""
6935 "Your name and email address were configured automatically based\n"
6936 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6923,341 +6958,341 @@ msgstr ""
6958 "\n"
6959 " git commit --amend --reset-author\n"
6960
6926 -#: sequencer.c:1239
6961 +#: sequencer.c:1269
6962 msgid "couldn't look up newly created commit"
6963 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6964
6930 -#: sequencer.c:1241
6965 +#: sequencer.c:1271
6966 msgid "could not parse newly created commit"
6967 msgstr ""
6968 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6969
6935 -#: sequencer.c:1287
6970 +#: sequencer.c:1317
6971 msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
6972 msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
6973
6939 -#: sequencer.c:1289
6974 +#: sequencer.c:1319
6975 msgid "detached HEAD"
6976 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
6977
6943 -#: sequencer.c:1293
6978 +#: sequencer.c:1323
6979 msgid " (root-commit)"
6980 msgstr " (root-commit)"
6981
6947 -#: sequencer.c:1314
6982 +#: sequencer.c:1344
6983 msgid "could not parse HEAD"
6984 msgstr "không thể phân tích HEAD"
6985
6951 -#: sequencer.c:1316
6986 +#: sequencer.c:1346
6987 #, c-format
6988 msgid "HEAD %s is not a commit!"
6989 msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
6990
6956 -#: sequencer.c:1320 sequencer.c:1395 builtin/commit.c:1577
6991 +#: sequencer.c:1350 sequencer.c:1425 builtin/commit.c:1577
6992 msgid "could not parse HEAD commit"
6993 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
6994
6960 -#: sequencer.c:1373 sequencer.c:2067
6995 +#: sequencer.c:1403 sequencer.c:2100
6996 msgid "unable to parse commit author"
6997 msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
6998
6964 -#: sequencer.c:1384 builtin/am.c:1580 builtin/merge.c:692
6999 +#: sequencer.c:1414 builtin/am.c:1566 builtin/merge.c:701
7000 msgid "git write-tree failed to write a tree"
7001 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
7002
6968 -#: sequencer.c:1417 sequencer.c:1535
7003 +#: sequencer.c:1447 sequencer.c:1565
7004 #, c-format
7005 msgid "unable to read commit message from '%s'"
7006 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
7007
6973 -#: sequencer.c:1446 sequencer.c:1478
7008 +#: sequencer.c:1476 sequencer.c:1508
7009 #, c-format
7010 msgid "invalid author identity '%s'"
7011 msgstr "định danh tác giả không hợp lệ “%s”"
7012
6978 -#: sequencer.c:1452
7013 +#: sequencer.c:1482
7014 msgid "corrupt author: missing date information"
7015 msgstr "tác giả sai hỏng: thiếu thông tin này tháng"
7016
6982 -#: sequencer.c:1491 builtin/am.c:1606 builtin/commit.c:1678 builtin/merge.c:890
6983 -#: builtin/merge.c:915
7017 +#: sequencer.c:1521 builtin/am.c:1593 builtin/commit.c:1678 builtin/merge.c:904
7018 +#: builtin/merge.c:929 t/helper/test-fast-rebase.c:78
7019 msgid "failed to write commit object"
7020 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
7021
6987 -#: sequencer.c:1518 sequencer.c:4237
7022 +#: sequencer.c:1548 sequencer.c:4283 t/helper/test-fast-rebase.c:198
7023 #, c-format
7024 msgid "could not update %s"
7025 msgstr "không thể cập nhật %s"
7026
6992 -#: sequencer.c:1567
7027 +#: sequencer.c:1597
7028 #, c-format
7029 msgid "could not parse commit %s"
7030 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
7031
6997 -#: sequencer.c:1572
7032 +#: sequencer.c:1602
7033 #, c-format
7034 msgid "could not parse parent commit %s"
7035 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
7036
7002 -#: sequencer.c:1655 sequencer.c:1766
7037 +#: sequencer.c:1685 sequencer.c:1796
7038 #, c-format
7039 msgid "unknown command: %d"
7040 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
7041
7007 -#: sequencer.c:1713 sequencer.c:1738
7042 +#: sequencer.c:1743 sequencer.c:1768
7043 #, c-format
7044 msgid "This is a combination of %d commits."
7045 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
7046
7012 -#: sequencer.c:1723
7047 +#: sequencer.c:1753
7048 msgid "need a HEAD to fixup"
7049 msgstr "cần một HEAD để sửa"
7050
7016 -#: sequencer.c:1725 sequencer.c:3338
7051 +#: sequencer.c:1755 sequencer.c:3372
7052 msgid "could not read HEAD"
7053 msgstr "không thể đọc HEAD"
7054
7020 -#: sequencer.c:1727
7055 +#: sequencer.c:1757
7056 msgid "could not read HEAD's commit message"
7057 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
7058
7024 -#: sequencer.c:1733
7059 +#: sequencer.c:1763
7060 #, c-format
7061 msgid "cannot write '%s'"
7062 msgstr "không thể ghi “%s”"
7063
7029 -#: sequencer.c:1740 git-rebase--preserve-merges.sh:486
7064 +#: sequencer.c:1770 git-rebase--preserve-merges.sh:486
7065 msgid "This is the 1st commit message:"
7066 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
7067
7033 -#: sequencer.c:1748
7068 +#: sequencer.c:1778
7069 #, c-format
7070 msgid "could not read commit message of %s"
7071 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
7072
7038 -#: sequencer.c:1755
7073 +#: sequencer.c:1785
7074 #, c-format
7075 msgid "This is the commit message #%d:"
7076 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
7077
7043 -#: sequencer.c:1761
7078 +#: sequencer.c:1791
7079 #, c-format
7080 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
7081 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
7082
7048 -#: sequencer.c:1849
7083 +#: sequencer.c:1879
7084 msgid "your index file is unmerged."
7085 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
7086
7052 -#: sequencer.c:1856
7087 +#: sequencer.c:1886
7088 msgid "cannot fixup root commit"
7089 msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
7090
7056 -#: sequencer.c:1875
7091 +#: sequencer.c:1905
7092 #, c-format
7093 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
7094 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
7095
7061 -#: sequencer.c:1883 sequencer.c:1891
7096 +#: sequencer.c:1913 sequencer.c:1921
7097 #, c-format
7098 msgid "commit %s does not have parent %d"
7099 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
7100
7066 -#: sequencer.c:1897
7101 +#: sequencer.c:1927
7102 #, c-format
7103 msgid "cannot get commit message for %s"
7104 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
7105
7106 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
7107 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
7073 -#: sequencer.c:1916
7108 +#: sequencer.c:1946
7109 #, c-format
7110 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
7111 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
7112
7078 -#: sequencer.c:1981
7113 +#: sequencer.c:2011
7114 #, c-format
7115 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
7116 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
7117
7083 -#: sequencer.c:2038
7118 +#: sequencer.c:2071
7119 #, c-format
7120 msgid "could not revert %s... %s"
7121 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
7122
7088 -#: sequencer.c:2039
7123 +#: sequencer.c:2072
7124 #, c-format
7125 msgid "could not apply %s... %s"
7126 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
7127
7093 -#: sequencer.c:2059
7128 +#: sequencer.c:2092
7129 #, c-format
7130 msgid "dropping %s %s -- patch contents already upstream\n"
7131 msgstr "xóa %s %s -- vá nội dung thượng nguồn đã có\n"
7132
7098 -#: sequencer.c:2117
7133 +#: sequencer.c:2150
7134 #, c-format
7135 msgid "git %s: failed to read the index"
7136 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
7137
7103 -#: sequencer.c:2124
7138 +#: sequencer.c:2157
7139 #, c-format
7140 msgid "git %s: failed to refresh the index"
7141 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
7142
7108 -#: sequencer.c:2201
7143 +#: sequencer.c:2234
7144 #, c-format
7145 msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
7146 msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
7147
7113 -#: sequencer.c:2210
7148 +#: sequencer.c:2243
7149 #, c-format
7150 msgid "missing arguments for %s"
7151 msgstr "thiếu đối số cho %s"
7152
7118 -#: sequencer.c:2241
7153 +#: sequencer.c:2274
7154 #, c-format
7155 msgid "could not parse '%s'"
7156 msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
7157
7123 -#: sequencer.c:2302
7158 +#: sequencer.c:2335
7159 #, c-format
7160 msgid "invalid line %d: %.*s"
7161 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
7162
7128 -#: sequencer.c:2313
7163 +#: sequencer.c:2346
7164 #, c-format
7165 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
7166 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
7167
7133 -#: sequencer.c:2399
7168 +#: sequencer.c:2432
7169 msgid "cancelling a cherry picking in progress"
7170 msgstr "đang hủy bỏ thao tác cherry pick đang thực hiện"
7171
7137 -#: sequencer.c:2408
7172 +#: sequencer.c:2441
7173 msgid "cancelling a revert in progress"
7174 msgstr "đang hủy bỏ các thao tác hoàn nguyên đang thực hiện"
7175
7141 -#: sequencer.c:2452
7176 +#: sequencer.c:2485
7177 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
7178 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
7179
7145 -#: sequencer.c:2454
7180 +#: sequencer.c:2487
7181 #, c-format
7182 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
7183 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
7184
7150 -#: sequencer.c:2459
7185 +#: sequencer.c:2492
7186 msgid "no commits parsed."
7187 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
7188
7154 -#: sequencer.c:2470
7189 +#: sequencer.c:2503
7190 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
7191 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
7192
7158 -#: sequencer.c:2472
7193 +#: sequencer.c:2505
7194 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
7195 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
7196
7162 -#: sequencer.c:2550
7197 +#: sequencer.c:2583
7198 #, c-format
7199 msgid "invalid value for %s: %s"
7200 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
7201
7167 -#: sequencer.c:2657
7202 +#: sequencer.c:2690
7203 msgid "unusable squash-onto"
7204 msgstr "squash-onto không dùng được"
7205
7171 -#: sequencer.c:2677
7206 +#: sequencer.c:2710
7207 #, c-format
7208 msgid "malformed options sheet: '%s'"
7209 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
7210
7176 -#: sequencer.c:2769 sequencer.c:4609
7211 +#: sequencer.c:2803 sequencer.c:4636
7212 msgid "empty commit set passed"
7213 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
7214
7180 -#: sequencer.c:2786
7215 +#: sequencer.c:2820
7216 msgid "revert is already in progress"
7217 msgstr "có thao tác hoàn nguyên đang được thực hiện"
7218
7184 -#: sequencer.c:2788
7219 +#: sequencer.c:2822
7220 #, c-format
7221 msgid "try \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
7222 msgstr "hãy thử \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
7223
7189 -#: sequencer.c:2791
7224 +#: sequencer.c:2825
7225 msgid "cherry-pick is already in progress"
7226 msgstr "có thao tác “cherry-pick” đang được thực hiện"
7227
7193 -#: sequencer.c:2793
7228 +#: sequencer.c:2827
7229 #, c-format
7230 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
7231 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
7232
7198 -#: sequencer.c:2807
7233 +#: sequencer.c:2841
7234 #, c-format
7235 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
7236 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
7237
7203 -#: sequencer.c:2822
7238 +#: sequencer.c:2856
7239 msgid "could not lock HEAD"
7240 msgstr "không thể khóa HEAD"
7241
7207 -#: sequencer.c:2882 sequencer.c:4325
7242 +#: sequencer.c:2916 sequencer.c:4371
7243 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
7244 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
7245
7211 -#: sequencer.c:2884 sequencer.c:2895
7246 +#: sequencer.c:2918 sequencer.c:2929
7247 msgid "cannot resolve HEAD"
7248 msgstr "không thể phân giải HEAD"
7249
7215 -#: sequencer.c:2886 sequencer.c:2930
7250 +#: sequencer.c:2920 sequencer.c:2964
7251 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
7252 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
7253
7219 -#: sequencer.c:2916 builtin/grep.c:745
7254 +#: sequencer.c:2950 builtin/grep.c:756
7255 #, c-format
7256 msgid "cannot open '%s'"
7257 msgstr "không mở được “%s”"
7258
7224 -#: sequencer.c:2918
7259 +#: sequencer.c:2952
7260 #, c-format
7261 msgid "cannot read '%s': %s"
7262 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
7263
7229 -#: sequencer.c:2919
7264 +#: sequencer.c:2953
7265 msgid "unexpected end of file"
7266 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
7267
7233 -#: sequencer.c:2925
7268 +#: sequencer.c:2959
7269 #, c-format
7270 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
7271 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
7272
7238 -#: sequencer.c:2936
7273 +#: sequencer.c:2970
7274 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
7275 msgstr ""
7276 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
7277 "bạn!"
7278
7244 -#: sequencer.c:2977
7279 +#: sequencer.c:3011
7280 msgid "no revert in progress"
7281 msgstr "không có tiến trình hoàn nguyên nào"
7282
7248 -#: sequencer.c:2986
7283 +#: sequencer.c:3020
7284 msgid "no cherry-pick in progress"
7285 msgstr "không có cherry-pick đang được thực hiện"
7286
7252 -#: sequencer.c:2996
7287 +#: sequencer.c:3030
7288 msgid "failed to skip the commit"
7289 msgstr "gặp lỗi khi bỏ qua đối tượng chuyển giao"
7290
7256 -#: sequencer.c:3003
7291 +#: sequencer.c:3037
7292 msgid "there is nothing to skip"
7293 msgstr "ở đây không có gì để mà bỏ qua cả"
7294
7260 -#: sequencer.c:3006
7295 +#: sequencer.c:3040
7296 #, c-format
7297 msgid ""
7298 "have you committed already?\n"
@@ -7266,16 +7301,16 @@ msgstr ""
7301 "bạn đã sẵn sàng chuyển giao chưa?\n"
7302 "thử \"git %s --continue\""
7303
7269 -#: sequencer.c:3168 sequencer.c:4217
7304 +#: sequencer.c:3202 sequencer.c:4263
7305 msgid "cannot read HEAD"
7306 msgstr "không thể đọc HEAD"
7307
7273 -#: sequencer.c:3185
7308 +#: sequencer.c:3219
7309 #, c-format
7310 msgid "unable to copy '%s' to '%s'"
7311 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
7312
7278 -#: sequencer.c:3193
7313 +#: sequencer.c:3227
7314 #, c-format
7315 msgid ""
7316 "You can amend the commit now, with\n"
@@ -7294,27 +7329,27 @@ msgstr ""
7329 "\n"
7330 " git rebase --continue\n"
7331
7297 -#: sequencer.c:3203
7332 +#: sequencer.c:3237
7333 #, c-format
7334 msgid "Could not apply %s... %.*s"
7335 msgstr "Không thể áp dụng %s… %.*s"
7336
7302 -#: sequencer.c:3210
7337 +#: sequencer.c:3244
7338 #, c-format
7339 msgid "Could not merge %.*s"
7340 msgstr "Không hòa trộn %.*s"
7341
7307 -#: sequencer.c:3224 sequencer.c:3228 builtin/difftool.c:641
7342 +#: sequencer.c:3258 sequencer.c:3262 builtin/difftool.c:640
7343 #, c-format
7344 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
7345 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
7346
7312 -#: sequencer.c:3240
7347 +#: sequencer.c:3274
7348 #, c-format
7349 msgid "Executing: %s\n"
7350 msgstr "Đang thực thi: %s\n"
7351
7317 -#: sequencer.c:3255
7352 +#: sequencer.c:3289
7353 #, c-format
7354 msgid ""
7355 "execution failed: %s\n"
@@ -7329,11 +7364,11 @@ msgstr ""
7364 " git rebase --continue\n"
7365 "\n"
7366
7332 -#: sequencer.c:3261
7367 +#: sequencer.c:3295
7368 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
7369 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
7370
7336 -#: sequencer.c:3267
7371 +#: sequencer.c:3301
7372 #, c-format
7373 msgid ""
7374 "execution succeeded: %s\n"
@@ -7350,90 +7385,90 @@ msgstr ""
7385 " git rebase --continue\n"
7386 "\n"
7387
7353 -#: sequencer.c:3328
7388 +#: sequencer.c:3362
7389 #, c-format
7390 msgid "illegal label name: '%.*s'"
7391 msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
7392
7358 -#: sequencer.c:3382
7393 +#: sequencer.c:3416
7394 msgid "writing fake root commit"
7395 msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
7396
7362 -#: sequencer.c:3387
7397 +#: sequencer.c:3421
7398 msgid "writing squash-onto"
7399 msgstr "đang ghi squash-onto"
7400
7366 -#: sequencer.c:3471
7401 +#: sequencer.c:3505
7402 #, c-format
7403 msgid "could not resolve '%s'"
7404 msgstr "không thể phân giải “%s”"
7405
7371 -#: sequencer.c:3502
7406 +#: sequencer.c:3538
7407 msgid "cannot merge without a current revision"
7408 msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
7409
7375 -#: sequencer.c:3524
7410 +#: sequencer.c:3560
7411 #, c-format
7412 msgid "unable to parse '%.*s'"
7413 msgstr "không thể phân tích “%.*s”"
7414
7380 -#: sequencer.c:3533
7415 +#: sequencer.c:3569
7416 #, c-format
7417 msgid "nothing to merge: '%.*s'"
7418 msgstr "chẳng có gì để hòa trộn: “%.*s”"
7419
7385 -#: sequencer.c:3545
7420 +#: sequencer.c:3581
7421 msgid "octopus merge cannot be executed on top of a [new root]"
7422 msgstr "hòa trộn octopus không thể được thực thi trên đỉnh của một [new root]"
7423
7389 -#: sequencer.c:3561
7424 +#: sequencer.c:3597
7425 #, c-format
7426 msgid "could not get commit message of '%s'"
7427 msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
7428
7394 -#: sequencer.c:3730
7429 +#: sequencer.c:3780
7430 #, c-format
7431 msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
7432 msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
7433
7399 -#: sequencer.c:3746
7434 +#: sequencer.c:3796
7435 msgid "merge: Unable to write new index file"
7436 msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
7437
7403 -#: sequencer.c:3820
7438 +#: sequencer.c:3870
7439 msgid "Cannot autostash"
7440 msgstr "Không thể autostash"
7441
7407 -#: sequencer.c:3823
7442 +#: sequencer.c:3873
7443 #, c-format
7444 msgid "Unexpected stash response: '%s'"
7445 msgstr "Gặp đáp ứng stash không cần: “%s”"
7446
7412 -#: sequencer.c:3829
7447 +#: sequencer.c:3879
7448 #, c-format
7449 msgid "Could not create directory for '%s'"
7450 msgstr "Không thể tạo thư mục cho “%s”"
7451
7417 -#: sequencer.c:3832
7452 +#: sequencer.c:3882
7453 #, c-format
7454 msgid "Created autostash: %s\n"
7455 msgstr "Đã tạo autostash: %s\n"
7456
7422 -#: sequencer.c:3836
7457 +#: sequencer.c:3886
7458 msgid "could not reset --hard"
7459 msgstr "không thể reset --hard"
7460
7426 -#: sequencer.c:3861
7461 +#: sequencer.c:3911
7462 #, c-format
7463 msgid "Applied autostash.\n"
7464 msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
7465
7431 -#: sequencer.c:3873
7466 +#: sequencer.c:3923
7467 #, c-format
7468 msgid "cannot store %s"
7469 msgstr "không thử lưu “%s”"
7470
7436 -#: sequencer.c:3876
7471 +#: sequencer.c:3926
7472 #, c-format
7473 msgid ""
7474 "%s\n"
@@ -7445,34 +7480,29 @@ msgstr ""
7480 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
7481 "nào.\n"
7482
7448 -#: sequencer.c:3881
7483 +#: sequencer.c:3931
7484 msgid "Applying autostash resulted in conflicts."
7485 msgstr "Áp dụng autostash có hiệu quả trong các xung đột."
7486
7452 -#: sequencer.c:3882
7487 +#: sequencer.c:3932
7488 msgid "Autostash exists; creating a new stash entry."
7489 msgstr "Autostash đã sẵn có; nên tạo một mục stash mới."
7490
7456 -#: sequencer.c:3974
7457 -#, c-format
7458 -msgid "%s: not a valid OID"
7459 -msgstr "%s không phải là một OID hợp lệ"
7460 -
7461 -#: sequencer.c:3979 git-rebase--preserve-merges.sh:769
7491 +#: sequencer.c:4025 git-rebase--preserve-merges.sh:769
7492 msgid "could not detach HEAD"
7493 msgstr "không thể tách rời HEAD"
7494
7465 -#: sequencer.c:3994
7495 +#: sequencer.c:4040
7496 #, c-format
7497 msgid "Stopped at HEAD\n"
7498 msgstr "Dừng lại ở HEAD\n"
7499
7470 -#: sequencer.c:3996
7500 +#: sequencer.c:4042
7501 #, c-format
7502 msgid "Stopped at %s\n"
7503 msgstr "Dừng lại ở %s\n"
7504
7475 -#: sequencer.c:4004
7505 +#: sequencer.c:4050
7506 #, c-format
7507 msgid ""
7508 "Could not execute the todo command\n"
@@ -7493,58 +7523,58 @@ msgstr ""
7523 " git rebase --edit-todo\n"
7524 " git rebase --continue\n"
7525
7496 -#: sequencer.c:4050
7526 +#: sequencer.c:4096
7527 #, c-format
7528 msgid "Rebasing (%d/%d)%s"
7529 msgstr "Đang cải tổ (%d/%d)%s"
7530
7501 -#: sequencer.c:4095
7531 +#: sequencer.c:4141
7532 #, c-format
7533 msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
7534 msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
7535
7506 -#: sequencer.c:4166
7536 +#: sequencer.c:4212
7537 #, c-format
7538 msgid "unknown command %d"
7539 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
7540
7511 -#: sequencer.c:4225
7541 +#: sequencer.c:4271
7542 msgid "could not read orig-head"
7543 msgstr "không thể đọc orig-head"
7544
7515 -#: sequencer.c:4230
7545 +#: sequencer.c:4276
7546 msgid "could not read 'onto'"
7547 msgstr "không thể đọc “onto”."
7548
7519 -#: sequencer.c:4244
7549 +#: sequencer.c:4290
7550 #, c-format
7551 msgid "could not update HEAD to %s"
7552 msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
7553
7524 -#: sequencer.c:4304
7554 +#: sequencer.c:4350
7555 #, c-format
7556 msgid "Successfully rebased and updated %s.\n"
7557 msgstr "Cài tổ và cập nhật %s một cách thành công.\n"
7558
7529 -#: sequencer.c:4337
7559 +#: sequencer.c:4383
7560 msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
7561 msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
7562
7533 -#: sequencer.c:4346
7563 +#: sequencer.c:4392
7564 msgid "cannot amend non-existing commit"
7565 msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
7566
7537 -#: sequencer.c:4348
7567 +#: sequencer.c:4394
7568 #, c-format
7569 msgid "invalid file: '%s'"
7570 msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
7571
7542 -#: sequencer.c:4350
7572 +#: sequencer.c:4396
7573 #, c-format
7574 msgid "invalid contents: '%s'"
7575 msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
7576
7547 -#: sequencer.c:4353
7577 +#: sequencer.c:4399
7578 msgid ""
7579 "\n"
7580 "You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -7554,62 +7584,57 @@ msgstr ""
7584 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
7585 "chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
7586
7557 -#: sequencer.c:4389 sequencer.c:4428
7587 +#: sequencer.c:4435 sequencer.c:4474
7588 #, c-format
7589 msgid "could not write file: '%s'"
7590 msgstr "không thể ghi tập tin: “%s”"
7591
7562 -#: sequencer.c:4444
7592 +#: sequencer.c:4490
7593 msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
7594 msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
7595
7566 -#: sequencer.c:4451
7596 +#: sequencer.c:4497
7597 msgid "could not commit staged changes."
7598 msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
7599
7570 -#: sequencer.c:4477
7571 -#, c-format
7572 -msgid "invalid committer '%s'"
7573 -msgstr "chuyển giao không hợp lệ '%s'"
7574 -
7575 -#: sequencer.c:4586
7600 +#: sequencer.c:4613
7601 #, c-format
7602 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
7603 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
7604
7580 -#: sequencer.c:4590
7605 +#: sequencer.c:4617
7606 #, c-format
7607 msgid "%s: bad revision"
7608 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
7609
7585 -#: sequencer.c:4625
7610 +#: sequencer.c:4652
7611 msgid "can't revert as initial commit"
7612 msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
7613
7589 -#: sequencer.c:5102
7614 +#: sequencer.c:5129
7615 msgid "make_script: unhandled options"
7616 msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
7617
7593 -#: sequencer.c:5105
7618 +#: sequencer.c:5132
7619 msgid "make_script: error preparing revisions"
7620 msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
7621
7597 -#: sequencer.c:5347 sequencer.c:5364
7622 +#: sequencer.c:5374 sequencer.c:5391
7623 msgid "nothing to do"
7624 msgstr "không có gì để làm"
7625
7601 -#: sequencer.c:5383
7626 +#: sequencer.c:5410
7627 msgid "could not skip unnecessary pick commands"
7628 msgstr "không thể bỏ qua các lệnh cậy (pick) không cần thiết"
7629
7605 -#: sequencer.c:5480
7630 +#: sequencer.c:5504
7631 msgid "the script was already rearranged."
7632 msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
7633
7634 #: setup.c:133
7635 #, c-format
7636 msgid "'%s' is outside repository at '%s'"
7612 -msgstr "“%s” ngoài một kho chứa tại '%s'"
7637 +msgstr "“%s” ngoài một kho chứa tại “%s”"
7638
7639 #: setup.c:185
7640 #, c-format
@@ -7769,258 +7794,258 @@ msgstr "gặp lỗi khi rẽ nhánh tiến trình"
7794 msgid "setsid failed"
7795 msgstr "setsid gặp lỗi"
7796
7772 -#: sha1-file.c:470
7797 +#: sha1-file.c:480
7798 #, c-format
7799 msgid "object directory %s does not exist; check .git/objects/info/alternates"
7800 msgstr ""
7801 "thư mục đối tượng %s không tồn tại; kiểm tra .git/objects/info/alternates"
7802
7778 -#: sha1-file.c:521
7803 +#: sha1-file.c:531
7804 #, c-format
7805 msgid "unable to normalize alternate object path: %s"
7806 msgstr "không thể thường hóa đường dẫn đối tượng thay thế: “%s”"
7807
7783 -#: sha1-file.c:593
7808 +#: sha1-file.c:603
7809 #, c-format
7810 msgid "%s: ignoring alternate object stores, nesting too deep"
7811 msgstr "%s: đang bỏ qua kho đối tượng thay thế, lồng nhau quá sâu"
7812
7788 -#: sha1-file.c:600
7813 +#: sha1-file.c:610
7814 #, c-format
7815 msgid "unable to normalize object directory: %s"
7816 msgstr "không thể chuẩn hóa thư mục đối tượng: “%s”"
7817
7793 -#: sha1-file.c:643
7818 +#: sha1-file.c:653
7819 msgid "unable to fdopen alternates lockfile"
7820 msgstr "không thể fdopen tập tin khóa thay thế"
7821
7797 -#: sha1-file.c:661
7822 +#: sha1-file.c:671
7823 msgid "unable to read alternates file"
7824 msgstr "không thể đọc tập tin thay thế"
7825
7801 -#: sha1-file.c:668
7826 +#: sha1-file.c:678
7827 msgid "unable to move new alternates file into place"
7828 msgstr "không thể di chuyển tập tin thay thế vào chỗ"
7829
7805 -#: sha1-file.c:703
7830 +#: sha1-file.c:713
7831 #, c-format
7832 msgid "path '%s' does not exist"
7833 msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
7834
7810 -#: sha1-file.c:724
7835 +#: sha1-file.c:734
7836 #, c-format
7837 msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
7838 msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
7839
7815 -#: sha1-file.c:730
7840 +#: sha1-file.c:740
7841 #, c-format
7842 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
7843 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
7844
7820 -#: sha1-file.c:736
7845 +#: sha1-file.c:746
7846 #, c-format
7847 msgid "reference repository '%s' is shallow"
7848 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
7849
7825 -#: sha1-file.c:744
7850 +#: sha1-file.c:754
7851 #, c-format
7852 msgid "reference repository '%s' is grafted"
7853 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
7854
7830 -#: sha1-file.c:804
7855 +#: sha1-file.c:814
7856 #, c-format
7857 msgid "invalid line while parsing alternate refs: %s"
7858 msgstr "dòng không hợp lệ trong khi phân tích các tham chiếu thay thế: %s"
7859
7835 -#: sha1-file.c:954
7860 +#: sha1-file.c:964
7861 #, c-format
7862 msgid "attempting to mmap %<PRIuMAX> over limit %<PRIuMAX>"
7863 msgstr "đang cố để mmap %<PRIuMAX> vượt quá giới hạn %<PRIuMAX>"
7864
7840 -#: sha1-file.c:975
7865 +#: sha1-file.c:985
7866 msgid "mmap failed"
7867 msgstr "mmap gặp lỗi"
7868
7844 -#: sha1-file.c:1139
7869 +#: sha1-file.c:1149
7870 #, c-format
7871 msgid "object file %s is empty"
7872 msgstr "tập tin đối tượng %s trống rỗng"

This file is too large to show in full.