l10n: vi.po (2194t): Update and minor fix

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Nov 2, 2013 at 13:21 UTC 44bb9364e2c468afb9b6b05207201e33da445acd
1 file changed +1562 -1276
po/vi.po
+1562 -1276
@@ -1,14 +1,15 @@
1 # Vietnamese translation for GIT-CORE.
2 +# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # First translated by Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2013.
5 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
8 -"Project-Id-Version: git-v1.8.4-rc1-22-gb8ecf23\n"
9 +"Project-Id-Version: git-v1.8.5-rc0-24-g727b957\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
10 -"POT-Creation-Date: 2013-08-06 14:10+0800\n"
11 -"PO-Revision-Date: 2013-08-06 14:28+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2013-11-02 08:06+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2013-11-02 13:15+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -24,7 +25,7 @@ msgstr ""
25 #: advice.c:57
26 #, c-format
27 msgid "hint: %.*s\n"
27 -msgstr "gợi ý: %.*s\n"
28 +msgstr "tìm thấy: %.*s\n"
29
30 #.
31 #. * Message used both when 'git commit' fails and when
@@ -61,71 +62,76 @@ msgstr ""
62 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
63 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
64
64 -#: archive.c:323
65 +#: archive.c:242 builtin/add.c:240 builtin/add.c:556 builtin/rm.c:328
66 +#, c-format
67 +msgid "pathspec '%s' did not match any files"
68 +msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
69 +
70 +#: archive.c:327
71 msgid "fmt"
72 msgstr "fmt"
73
68 -#: archive.c:323
74 +#: archive.c:327
75 msgid "archive format"
76 msgstr "định dạng lưu trữ"
77
72 -#: archive.c:324 builtin/log.c:1173
78 +#: archive.c:328 builtin/log.c:1193
79 msgid "prefix"
80 msgstr "tiền tố"
81
76 -#: archive.c:325
82 +#: archive.c:329
83 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
84 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
85
80 -#: archive.c:326 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2292
81 -#: builtin/blame.c:2293 builtin/config.c:56 builtin/fast-export.c:673
82 -#: builtin/fast-export.c:675 builtin/grep.c:714 builtin/hash-object.c:77
83 -#: builtin/ls-files.c:496 builtin/ls-files.c:499 builtin/notes.c:408
84 -#: builtin/notes.c:565 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:152
86 +#: archive.c:330 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2264
87 +#: builtin/blame.c:2265 builtin/config.c:58 builtin/fast-export.c:680
88 +#: builtin/fast-export.c:682 builtin/grep.c:716 builtin/hash-object.c:77
89 +#: builtin/ls-files.c:486 builtin/ls-files.c:489 builtin/notes.c:408
90 +#: builtin/notes.c:565 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:154
91 msgid "file"
92 msgstr "tập-tin"
93
88 -#: archive.c:327 builtin/archive.c:89
94 +#: archive.c:331 builtin/archive.c:89
95 msgid "write the archive to this file"
96 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
97
92 -#: archive.c:329
98 +#: archive.c:333
99 msgid "read .gitattributes in working directory"
100 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
101
96 -#: archive.c:330
102 +#: archive.c:334
103 msgid "report archived files on stderr"
104 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
105
100 -#: archive.c:331
106 +#: archive.c:335
107 msgid "store only"
108 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
109
104 -#: archive.c:332
110 +#: archive.c:336
111 msgid "compress faster"
112 msgstr "nén nhanh hơn"
113
108 -#: archive.c:340
114 +#: archive.c:344
115 msgid "compress better"
116 msgstr "nén nhỏ hơn"
117
112 -#: archive.c:343
118 +#: archive.c:347
119 msgid "list supported archive formats"
120 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
121
116 -#: archive.c:345 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:85
122 +#: archive.c:349 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:84
123 msgid "repo"
124 msgstr "kho"
125
120 -#: archive.c:346 builtin/archive.c:91
126 +#: archive.c:350 builtin/archive.c:91
127 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
128 msgstr "nhận kho lưu từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
129
124 -#: archive.c:347 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:487
130 +#: archive.c:351 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:487
131 msgid "command"
132 msgstr "lệnh"
133
128 -#: archive.c:348 builtin/archive.c:93
134 +#: archive.c:352 builtin/archive.c:93
135 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
136 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
137
@@ -208,19 +214,19 @@ msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
214 msgid "Cannot force update the current branch."
215 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
216
211 -#: branch.c:216
217 +#: branch.c:215
218 #, c-format
219 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
220 msgstr ""
221 "Không thể cài đặt thông tin theo vết; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
222 "nhánh."
223
218 -#: branch.c:218
224 +#: branch.c:217
225 #, c-format
226 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
221 -msgstr "nhánh dòng ngược đã yêu cầu “%s” chưa sẵn có"
227 +msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” chưa sẵn có"
228
223 -#: branch.c:220
229 +#: branch.c:219
230 msgid ""
231 "\n"
232 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -232,34 +238,34 @@ msgid ""
238 "\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
239 msgstr ""
240 "\n"
235 -"Nếu bạn có ý định trên cơ sở công việc của bạn trên nhánh dòng ngược\n"
241 +"Nếu bạn có ý định cải tổ công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
242 "(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
243 "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
244 "\n"
239 -"Nếu bạn có ý định push lênh một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
245 +"Nếu bạn có ý định push lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
246 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
241 -"\"git push -u\" để đặt cấu hình dòng ngược bạn muốn push."
247 +"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
248
243 -#: branch.c:265
249 +#: branch.c:264
250 #, c-format
251 msgid "Not a valid object name: '%s'."
252 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
253
248 -#: branch.c:285
254 +#: branch.c:284
255 #, c-format
256 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
257 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
258
253 -#: branch.c:290
259 +#: branch.c:289
260 #, c-format
261 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
262 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
263
258 -#: branch.c:296
264 +#: branch.c:295
265 msgid "Failed to lock ref for update"
266 msgstr "Gặp lỗi khi khóa tham chiếu (ref) để cập nhật"
267
262 -#: branch.c:314
268 +#: branch.c:313
269 msgid "Failed to write ref"
270 msgstr "Gặp lỗi khi ghi tham chiếu (ref)"
271
@@ -273,7 +279,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
279 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
280 msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
281
276 -#: bundle.c:89 builtin/commit.c:697
282 +#: bundle.c:89 builtin/commit.c:706
283 #, c-format
284 msgid "could not open '%s'"
285 msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -282,9 +288,9 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
288 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
289 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
290
285 -#: bundle.c:164 sequencer.c:661 sequencer.c:1111 builtin/log.c:331
286 -#: builtin/log.c:801 builtin/log.c:1399 builtin/log.c:1625 builtin/merge.c:364
287 -#: builtin/shortlog.c:156
291 +#: bundle.c:164 sequencer.c:662 sequencer.c:1112 builtin/log.c:332
292 +#: builtin/log.c:821 builtin/log.c:1418 builtin/log.c:1644 builtin/merge.c:364
293 +#: builtin/shortlog.c:158
294 msgid "revision walk setup failed"
295 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
296
@@ -310,7 +316,7 @@ msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này:"
316 msgid "rev-list died"
317 msgstr "rev-list đã chết"
318
313 -#: bundle.c:300 builtin/log.c:1310 builtin/shortlog.c:259
319 +#: bundle.c:300 builtin/log.c:1329 builtin/shortlog.c:261
320 #, c-format
321 msgid "unrecognized argument: %s"
322 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -460,7 +466,7 @@ msgstr ""
466 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
467 "%s"
468
463 -#: diff.c:3487
469 +#: diff.c:3490
470 #, c-format
471 msgid ""
472 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -469,7 +475,7 @@ msgstr ""
475 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
476 "%s"
477
472 -#: diff.c:3501
478 +#: diff.c:3504
479 #, c-format
480 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
481 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
@@ -496,17 +502,17 @@ msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời “%s”: %s"
502 msgid "failed writing detached signature to '%s': %s"
503 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”: %s"
504
499 -#: grep.c:1623
505 +#: grep.c:1695
506 #, c-format
507 msgid "'%s': unable to read %s"
508 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
509
504 -#: grep.c:1640
510 +#: grep.c:1712
511 #, c-format
512 msgid "'%s': %s"
513 msgstr "“%s”: %s"
514
509 -#: grep.c:1651
515 +#: grep.c:1723
516 #, c-format
517 msgid "'%s': short read %s"
518 msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
@@ -577,10 +583,10 @@ msgstr "%s: %s - %s"
583
584 #: merge.c:56
585 msgid "failed to read the cache"
580 -msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ tạm"
586 +msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
587
582 -#: merge.c:110 builtin/checkout.c:365 builtin/checkout.c:566
583 -#: builtin/clone.c:656
588 +#: merge.c:110 builtin/checkout.c:358 builtin/checkout.c:559
589 +#: builtin/clone.c:655
590 msgid "unable to write new index file"
591 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
592
@@ -629,7 +635,7 @@ msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
635 msgid "blob expected for %s '%s'"
636 msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
637
632 -#: merge-recursive.c:774 builtin/clone.c:312
638 +#: merge-recursive.c:774 builtin/clone.c:311
639 #, c-format
640 msgid "failed to open '%s'"
641 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
@@ -637,7 +643,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
643 #: merge-recursive.c:782
644 #, c-format
645 msgid "failed to symlink '%s'"
640 -msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết tượng trưng (symlink) “%s”"
646 +msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”"
647
648 #: merge-recursive.c:785
649 #, c-format
@@ -764,7 +770,7 @@ msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
770 msgid "Auto-merging %s"
771 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
772
767 -#: merge-recursive.c:1634 git-submodule.sh:1118
773 +#: merge-recursive.c:1634 git-submodule.sh:1125
774 msgid "submodule"
775 msgstr "mô-đun-con"
776
@@ -863,58 +869,125 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài của refs/notes/)"
869 msgid "Bad %s value: '%s'"
870 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
871
866 -#: object.c:204
872 +#: object.c:202
873 #, c-format
874 msgid "unable to parse object: %s"
875 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
876
871 -#: parse-options.c:489
877 +#: parse-options.c:537
878 msgid "..."
879 msgstr "..."
880
875 -#: parse-options.c:507
881 +#: parse-options.c:555
882 #, c-format
883 msgid "usage: %s"
884 msgstr "cách dùng: %s"
885
886 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
887 #. one in "usage: %s" translation
882 -#: parse-options.c:511
888 +#: parse-options.c:559
889 #, c-format
890 msgid " or: %s"
891 msgstr " hoặc: %s"
892
887 -#: parse-options.c:514
893 +#: parse-options.c:562
894 #, c-format
895 msgid " %s"
896 msgstr " %s"
897
892 -#: parse-options.c:548
898 +#: parse-options.c:596
899 msgid "-NUM"
900 msgstr "-SỐ"
901
896 -#: pathspec.c:83
902 +#: pathspec.c:118
903 +msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
904 +msgstr ""
905 +"các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
906 +
907 +#: pathspec.c:128
908 +msgid ""
909 +"global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
910 +"pathspec settings"
911 +msgstr ""
912 +"cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
913 +"tả đường dẫn toàn cục khác"
914 +
915 +#: pathspec.c:158
916 +msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
917 +msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
918 +
919 +#: pathspec.c:164
920 +#, c-format
921 +msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
922 +msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
923 +
924 +#: pathspec.c:168
925 +#, c-format
926 +msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
927 +msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
928 +
929 +#: pathspec.c:186
930 #, c-format
898 -msgid "Path '%s' is in submodule '%.*s'"
899 -msgstr "Đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
931 +msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
932 +msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
933 +
934 +#: pathspec.c:211
935 +#, c-format
936 +msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
937 +msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
938 +
939 +#: pathspec.c:222
940 +#, c-format
941 +msgid "%s: '%s' is outside repository"
942 +msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
943 +
944 +#: pathspec.c:278
945 +#, c-format
946 +msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
947 +msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
948 +
949 +#.
950 +#. * We may want to substitute "this command" with a command
951 +#. * name. E.g. when add--interactive dies when running
952 +#. * "checkout -p"
953 +#.
954 +#: pathspec.c:340
955 +#, c-format
956 +msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
957 +msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
958 +
959 +#: pathspec.c:415
960 +#, c-format
961 +msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
962 +msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
963 +
964 +#: remote.c:1833
965 +#, c-format
966 +msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
967 +msgstr ""
968 +"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
969
901 -#: pathspec.c:99
970 +#: remote.c:1837
971 +msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
972 +msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
973 +
974 +#: remote.c:1840
975 #, c-format
903 -msgid "'%s' is beyond a symbolic link"
904 -msgstr "“%s” nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
976 +msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
977 +msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
978
906 -#: remote.c:1788
979 +#: remote.c:1844
980 #, c-format
981 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
982 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
983 msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
984 msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
985
913 -#: remote.c:1794
986 +#: remote.c:1850
987 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
988 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
989
917 -#: remote.c:1797
990 +#: remote.c:1853
991 #, c-format
992 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
993 msgid_plural ""
@@ -926,11 +999,11 @@ msgstr[1] ""
999 "Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
1000 "được fast-forward.\n"
1001
929 -#: remote.c:1805
1002 +#: remote.c:1861
1003 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1004 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1005
933 -#: remote.c:1808
1006 +#: remote.c:1864
1007 #, c-format
1008 msgid ""
1009 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -946,7 +1019,7 @@ msgstr[1] ""
1019 "Your branch and “%s” have diverged,\n"
1020 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
1021
949 -#: remote.c:1818
1022 +#: remote.c:1874
1023 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1024 msgstr ""
1025 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
@@ -991,7 +1064,7 @@ msgstr ""
1064 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1065 "và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh “git commit”"
1066
994 -#: sequencer.c:245 sequencer.c:869 sequencer.c:952
1067 +#: sequencer.c:245 sequencer.c:870 sequencer.c:953
1068 #, c-format
1069 msgid "Could not write to %s"
1070 msgstr "Không thể ghi vào %s"
@@ -1014,46 +1087,46 @@ msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
1087 msgstr "Chuyển giao (commit) các thay đổi của bạn hay stash chúng để xử lý."
1088
1089 #. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
1017 -#: sequencer.c:324
1090 +#: sequencer.c:325
1091 #, c-format
1092 msgid "%s: Unable to write new index file"
1093 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1094
1022 -#: sequencer.c:355
1095 +#: sequencer.c:356
1096 msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
1097 msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
1098
1026 -#: sequencer.c:377
1099 +#: sequencer.c:378
1100 msgid "Unable to update cache tree\n"
1101 msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
1102
1030 -#: sequencer.c:422
1103 +#: sequencer.c:423
1104 #, c-format
1105 msgid "Could not parse commit %s\n"
1106 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
1107
1035 -#: sequencer.c:427
1108 +#: sequencer.c:428
1109 #, c-format
1110 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1111 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
1112
1040 -#: sequencer.c:493
1113 +#: sequencer.c:494
1114 msgid "Your index file is unmerged."
1115 msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1116
1044 -#: sequencer.c:512
1117 +#: sequencer.c:513
1118 #, c-format
1119 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1120 msgstr ""
1121 "Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -"
1122 "m."
1123
1051 -#: sequencer.c:520
1124 +#: sequencer.c:521
1125 #, c-format
1126 msgid "Commit %s does not have parent %d"
1127 msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
1128
1056 -#: sequencer.c:524
1129 +#: sequencer.c:525
1130 #, c-format
1131 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1132 msgstr ""
@@ -1062,153 +1135,153 @@ msgstr ""
1135
1136 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1137 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1065 -#: sequencer.c:537
1138 +#: sequencer.c:538
1139 #, c-format
1140 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1141 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1142
1070 -#: sequencer.c:541
1143 +#: sequencer.c:542
1144 #, c-format
1145 msgid "Cannot get commit message for %s"
1146 msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
1147
1075 -#: sequencer.c:627
1148 +#: sequencer.c:628
1149 #, c-format
1150 msgid "could not revert %s... %s"
1151 msgstr "không thể revert %s... %s"
1152
1080 -#: sequencer.c:628
1153 +#: sequencer.c:629
1154 #, c-format
1155 msgid "could not apply %s... %s"
1156 msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
1157
1085 -#: sequencer.c:664
1158 +#: sequencer.c:665
1159 msgid "empty commit set passed"
1160 msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1161
1089 -#: sequencer.c:672
1162 +#: sequencer.c:673
1163 #, c-format
1164 msgid "git %s: failed to read the index"
1165 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
1166
1094 -#: sequencer.c:677
1167 +#: sequencer.c:678
1168 #, c-format
1169 msgid "git %s: failed to refresh the index"
1170 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
1171
1099 -#: sequencer.c:735
1172 +#: sequencer.c:736
1173 #, c-format
1174 msgid "Cannot %s during a %s"
1175 msgstr "Không thể %s trong khi %s"
1176
1104 -#: sequencer.c:757
1177 +#: sequencer.c:758
1178 #, c-format
1179 msgid "Could not parse line %d."
1180 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1181
1109 -#: sequencer.c:762
1182 +#: sequencer.c:763
1183 msgid "No commits parsed."
1184 msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích."
1185
1113 -#: sequencer.c:775
1186 +#: sequencer.c:776
1187 #, c-format
1188 msgid "Could not open %s"
1189 msgstr "Không thể mở %s"
1190
1118 -#: sequencer.c:779
1191 +#: sequencer.c:780
1192 #, c-format
1193 msgid "Could not read %s."
1194 msgstr "Không thể đọc %s."
1195
1123 -#: sequencer.c:786
1196 +#: sequencer.c:787
1197 #, c-format
1198 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1199 msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
1200
1128 -#: sequencer.c:814
1201 +#: sequencer.c:815
1202 #, c-format
1203 msgid "Invalid key: %s"
1204 msgstr "Khóa không đúng: %s"
1205
1133 -#: sequencer.c:817
1206 +#: sequencer.c:818
1207 #, c-format
1208 msgid "Invalid value for %s: %s"
1209 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
1210
1138 -#: sequencer.c:829
1211 +#: sequencer.c:830
1212 #, c-format
1213 msgid "Malformed options sheet: %s"
1214 msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1215
1143 -#: sequencer.c:850
1216 +#: sequencer.c:851
1217 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1218 msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
1219
1147 -#: sequencer.c:851
1220 +#: sequencer.c:852
1221 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1222 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1223
1151 -#: sequencer.c:855
1224 +#: sequencer.c:856
1225 #, c-format
1226 msgid "Could not create sequencer directory %s"
1227 msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
1228
1156 -#: sequencer.c:871 sequencer.c:956
1229 +#: sequencer.c:872 sequencer.c:957
1230 #, c-format
1231 msgid "Error wrapping up %s."
1232 msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1233
1161 -#: sequencer.c:890 sequencer.c:1024
1234 +#: sequencer.c:891 sequencer.c:1025
1235 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1236 msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
1237
1165 -#: sequencer.c:892
1238 +#: sequencer.c:893
1239 msgid "cannot resolve HEAD"
1240 msgstr "không thể phân giải HEAD"
1241
1169 -#: sequencer.c:894
1242 +#: sequencer.c:895
1243 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1244 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1245
1173 -#: sequencer.c:916 builtin/apply.c:4061
1246 +#: sequencer.c:917 builtin/apply.c:4061
1247 #, c-format
1248 msgid "cannot open %s: %s"
1249 msgstr "không thể mở %s: %s"
1250
1178 -#: sequencer.c:919
1251 +#: sequencer.c:920
1252 #, c-format
1253 msgid "cannot read %s: %s"
1254 msgstr "không thể đọc %s: %s"
1255
1183 -#: sequencer.c:920
1256 +#: sequencer.c:921
1257 msgid "unexpected end of file"
1258 msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
1259
1187 -#: sequencer.c:926
1260 +#: sequencer.c:927
1261 #, c-format
1262 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1263 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1264
1192 -#: sequencer.c:949
1265 +#: sequencer.c:950
1266 #, c-format
1267 msgid "Could not format %s."
1268 msgstr "Không thể định dạng %s."
1269
1197 -#: sequencer.c:1092
1270 +#: sequencer.c:1093
1271 #, c-format
1272 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1273 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
1274
1202 -#: sequencer.c:1095
1275 +#: sequencer.c:1096
1276 #, c-format
1277 msgid "%s: bad revision"
1278 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1279
1207 -#: sequencer.c:1129
1280 +#: sequencer.c:1130
1281 msgid "Can't revert as initial commit"
1282 msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
1283
1211 -#: sequencer.c:1130
1284 +#: sequencer.c:1131
1285 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1286 msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1287
@@ -1236,265 +1309,359 @@ msgstr ""
1309 "này\n"
1310 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1311
1239 -#: sha1_name.c:1097
1312 +#: sha1_name.c:1112
1313 msgid "HEAD does not point to a branch"
1314 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1315
1243 -#: sha1_name.c:1100
1316 +#: sha1_name.c:1115
1317 #, c-format
1318 msgid "No such branch: '%s'"
1319 msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1320
1248 -#: sha1_name.c:1102
1321 +#: sha1_name.c:1117
1322 #, c-format
1323 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
1324 msgstr "Không có thượng nguồn (upstream) được cấu hình cho nhánh “%s”"
1325
1253 -#: sha1_name.c:1106
1326 +#: sha1_name.c:1121
1327 #, c-format
1328 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1329 msgstr ""
1330 "Nhánh thượng nguồn (upstream) “%s” không được lưu lại như là một nhánh "
1331 "“remote-tracking”"
1332
1260 -#: wrapper.c:408
1333 +#: submodule.c:64 submodule.c:98
1334 +msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
1335 +msgstr ""
1336 +"Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
1337 +"trước"
1338 +
1339 +#: submodule.c:68 submodule.c:102
1340 +#, c-format
1341 +msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
1342 +msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
1343 +
1344 +#. Maybe the user already did that, don't error out here
1345 +#: submodule.c:76
1346 +#, c-format
1347 +msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
1348 +msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
1349 +
1350 +#. Maybe the user already did that, don't error out here
1351 +#: submodule.c:109
1352 +#, c-format
1353 +msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
1354 +msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
1355 +
1356 +#: submodule.c:127
1357 +msgid "could not find .gitmodules in index"
1358 +msgstr "không tìm thấy .gitmodules trong bảng mục lục"
1359 +
1360 +#: submodule.c:133
1361 +msgid "reading updated .gitmodules failed"
1362 +msgstr "gặp lỗi khi đọc cập nhật .gitmodules"
1363 +
1364 +#: submodule.c:135
1365 +msgid "unable to stat updated .gitmodules"
1366 +msgstr "không thể lấy thống kê .gitmodules đã cập nhật"
1367 +
1368 +#: submodule.c:139
1369 +msgid "unable to remove .gitmodules from index"
1370 +msgstr "không thể gỡ bỏ .gitmodules từ mục lục"
1371 +
1372 +#: submodule.c:141
1373 +msgid "adding updated .gitmodules failed"
1374 +msgstr "gặp lỗi khi thêm .gitmodules đã cập nhật"
1375 +
1376 +#: submodule.c:143
1377 +msgid "staging updated .gitmodules failed"
1378 +msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
1379 +
1380 +#: submodule.c:1144 builtin/init-db.c:363
1381 +#, c-format
1382 +msgid "Could not create git link %s"
1383 +msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
1384 +
1385 +#: submodule.c:1155
1386 +#, c-format
1387 +msgid "Could not set core.worktree in %s"
1388 +msgstr "Không thể đặt cây thư mục làm việc “core.worktree” trong “%s”."
1389 +
1390 +#: urlmatch.c:120
1391 +msgid "invalid URL scheme name or missing '://' suffix"
1392 +msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ hay thiếu hậu tố “://”"
1393 +
1394 +#: urlmatch.c:144 urlmatch.c:297 urlmatch.c:356
1395 +#, c-format
1396 +msgid "invalid %XX escape sequence"
1397 +msgstr "thoát chuỗi %XX không hợp lệ"
1398 +
1399 +#: urlmatch.c:172
1400 +msgid "missing host and scheme is not 'file:'"
1401 +msgstr "thiếu máy chủ và lược đồ thì không phải là giao thức “file:”"
1402 +
1403 +#: urlmatch.c:189
1404 +msgid "a 'file:' URL may not have a port number"
1405 +msgstr "URL kiểu “file:” không được chứa cổng"
1406 +
1407 +#: urlmatch.c:199
1408 +msgid "invalid characters in host name"
1409 +msgstr "có các ký tự không hợp lệ trong tên máy"
1410 +
1411 +#: urlmatch.c:244 urlmatch.c:255
1412 +msgid "invalid port number"
1413 +msgstr "tên cổng không hợp lệ"
1414 +
1415 +#: urlmatch.c:322
1416 +msgid "invalid '..' path segment"
1417 +msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
1418 +
1419 +#: wrapper.c:422
1420 #, c-format
1421 msgid "unable to access '%s': %s"
1422 msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
1423
1265 -#: wrapper.c:429
1424 +#: wrapper.c:443
1425 #, c-format
1426 msgid "unable to access '%s'"
1427 msgstr "không thể truy cập “%s”"
1428
1270 -#: wrapper.c:440
1429 +#: wrapper.c:454
1430 #, c-format
1431 msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
1432 msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
1433
1275 -#: wrapper.c:441
1434 +#: wrapper.c:455
1435 msgid "no such user"
1436 msgstr "không có người dùng như vậy"
1437
1279 -#: wt-status.c:141
1438 +#: wt-status.c:146
1439 msgid "Unmerged paths:"
1440 msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
1441
1283 -#: wt-status.c:168 wt-status.c:195
1442 +#: wt-status.c:173 wt-status.c:200
1443 #, c-format
1444 msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
1445 msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>...\" để bỏ một stage (trạng thái))"
1446
1288 -#: wt-status.c:170 wt-status.c:197
1447 +#: wt-status.c:175 wt-status.c:202
1448 msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
1449 msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>...\" để bỏ trạng thái (stage))"
1450
1292 -#: wt-status.c:174
1451 +#: wt-status.c:179
1452 msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
1453 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1454
1296 -#: wt-status.c:176 wt-status.c:180
1455 +#: wt-status.c:181 wt-status.c:185
1456 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
1457 msgstr ""
1458 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh dấu "
1459 "là cần được giải quyết)"
1460
1302 -#: wt-status.c:178
1461 +#: wt-status.c:183
1462 msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
1463 msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1464
1306 -#: wt-status.c:189
1465 +#: wt-status.c:194
1466 msgid "Changes to be committed:"
1467 msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
1468
1310 -#: wt-status.c:207
1469 +#: wt-status.c:212
1470 msgid "Changes not staged for commit:"
1471 msgstr ""
1472 "Các thay đổi không được đặt trạng thái (stage) cho lần chuyển giao (commit):"
1473
1315 -#: wt-status.c:211
1474 +#: wt-status.c:216
1475 msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
1476 msgstr ""
1477 " (dùng \"git add <tập-tin>...\" để cập nhật những gì cần chuyển giao "
1478 "(commit))"
1479
1321 -#: wt-status.c:213
1480 +#: wt-status.c:218
1481 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
1482 msgstr ""
1483 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
1484
1326 -#: wt-status.c:214
1485 +#: wt-status.c:219
1486 msgid ""
1487 " (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
1488 msgstr ""
1489 " (dùng \"git checkout -- <tập-tin>...\" để bỏ thay đổi trong thư mục làm "
1490 "việc)"
1491
1333 -#: wt-status.c:216
1492 +#: wt-status.c:221
1493 msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
1494 msgstr ""
1495 " (chuyển giao (commit) hoặc là loại bỏ các nội dung không-bị-theo-vết hay "
1496 "đã bị chỉnh sửa trong mô-đun-con)"
1497
1339 -#: wt-status.c:228
1498 +#: wt-status.c:233
1499 #, c-format
1500 msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
1501 msgstr ""
1502 " (dùng \"git %s <tập-tin>...\" để thêm vào những gì cần chuyển giao "
1503 "(commit))"
1504
1346 -#: wt-status.c:245
1505 +#: wt-status.c:250
1506 msgid "bug"
1507 msgstr "lỗi"
1508
1350 -#: wt-status.c:250
1509 +#: wt-status.c:255
1510 msgid "both deleted:"
1511 msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
1512
1354 -#: wt-status.c:251
1513 +#: wt-status.c:256
1514 msgid "added by us:"
1515 msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
1516
1358 -#: wt-status.c:252
1517 +#: wt-status.c:257
1518 msgid "deleted by them:"
1519 msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
1520
1362 -#: wt-status.c:253
1521 +#: wt-status.c:258
1522 msgid "added by them:"
1523 msgstr "được thêm vào bởi họ:"
1524
1366 -#: wt-status.c:254
1525 +#: wt-status.c:259
1526 msgid "deleted by us:"
1527 msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
1528
1370 -#: wt-status.c:255
1529 +#: wt-status.c:260
1530 msgid "both added:"
1531 msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
1532
1374 -#: wt-status.c:256
1533 +#: wt-status.c:261
1534 msgid "both modified:"
1535 msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
1536
1378 -#: wt-status.c:286
1537 +#: wt-status.c:291
1538 msgid "new commits, "
1539 msgstr "lần chuyển giao (commit) mới, "
1540
1382 -#: wt-status.c:288
1541 +#: wt-status.c:293
1542 msgid "modified content, "
1543 msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
1544
1386 -#: wt-status.c:290
1545 +#: wt-status.c:295
1546 msgid "untracked content, "
1547 msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1548
1390 -#: wt-status.c:307
1549 +#: wt-status.c:312
1550 #, c-format
1551 msgid "new file: %s"
1552 msgstr "tập tin mới: %s"
1553
1395 -#: wt-status.c:310
1554 +#: wt-status.c:315
1555 #, c-format
1556 msgid "copied: %s -> %s"
1398 -msgstr "đã sao chép: %s -> %s"
1557 +msgstr "đã sao chép: %s -> %s"
1558
1400 -#: wt-status.c:313
1559 +#: wt-status.c:318
1560 #, c-format
1561 msgid "deleted: %s"
1403 -msgstr "đã xóa: %s"
1562 +msgstr "đã xóa: %s"
1563
1405 -#: wt-status.c:316
1564 +#: wt-status.c:321
1565 #, c-format
1566 msgid "modified: %s"
1408 -msgstr "đã sửa đổi: %s"
1567 +msgstr "đã sửa đổi: %s"
1568
1410 -#: wt-status.c:319
1569 +#: wt-status.c:324
1570 #, c-format
1571 msgid "renamed: %s -> %s"
1572 msgstr "đã đổi tên: %s -> %s"
1573
1415 -#: wt-status.c:322
1574 +#: wt-status.c:327
1575 #, c-format
1576 msgid "typechange: %s"
1418 -msgstr "đổi-kiểu: %s"
1577 +msgstr "đổi-kiểu: %s"
1578
1420 -#: wt-status.c:325
1579 +#: wt-status.c:330
1580 #, c-format
1581 msgid "unknown: %s"
1582 msgstr "không hiểu: %s"
1583
1425 -#: wt-status.c:328
1584 +#: wt-status.c:333
1585 #, c-format
1586 msgid "unmerged: %s"
1428 -msgstr "chưa hòa trộn: %s"
1587 +msgstr "chưa hòa trộn: %s"
1588
1430 -#: wt-status.c:331
1589 +#: wt-status.c:336
1590 #, c-format
1591 msgid "bug: unhandled diff status %c"
1592 msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
1593
1435 -#: wt-status.c:803
1594 +#: wt-status.c:703
1595 +msgid "Submodules changed but not updated:"
1596 +msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
1597 +
1598 +#: wt-status.c:705
1599 +msgid "Submodule changes to be committed:"
1600 +msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao (commit):"
1601 +
1602 +#: wt-status.c:848
1603 msgid "You have unmerged paths."
1604 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1605
1439 -#: wt-status.c:806
1606 +#: wt-status.c:851
1607 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1608 msgstr " (sửa các xung đột sau đó chạy \"git commit\")"
1609
1443 -#: wt-status.c:809
1610 +#: wt-status.c:854
1611 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1612 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1613
1447 -#: wt-status.c:812
1614 +#: wt-status.c:857
1615 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1616 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1617
1451 -#: wt-status.c:822
1618 +#: wt-status.c:867
1619 msgid "You are in the middle of an am session."
1620 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1621
1455 -#: wt-status.c:825
1622 +#: wt-status.c:870
1623 msgid "The current patch is empty."
1624 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1625
1459 -#: wt-status.c:829
1626 +#: wt-status.c:874
1627 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
1628 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
1629
1463 -#: wt-status.c:831
1630 +#: wt-status.c:876
1631 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1632 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
1633
1467 -#: wt-status.c:833
1634 +#: wt-status.c:878
1635 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1636 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1637
1471 -#: wt-status.c:893 wt-status.c:910
1638 +#: wt-status.c:938 wt-status.c:955
1639 #, c-format
1640 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
1641 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1642
1476 -#: wt-status.c:898 wt-status.c:915
1643 +#: wt-status.c:943 wt-status.c:960
1644 msgid "You are currently rebasing."
1645 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc rebase (tái cấu trúc)."
1646
1480 -#: wt-status.c:901
1647 +#: wt-status.c:946
1648 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1649 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1650
1484 -#: wt-status.c:903
1651 +#: wt-status.c:948
1652 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1653 msgstr " (dùng \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1654
1488 -#: wt-status.c:905
1655 +#: wt-status.c:950
1656 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1657 msgstr " (dùng \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1658
1492 -#: wt-status.c:918
1659 +#: wt-status.c:963
1660 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1661 msgstr ""
1662 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1663
1497 -#: wt-status.c:922
1664 +#: wt-status.c:967
1665 #, c-format
1666 msgid ""
1667 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -1502,126 +1669,127 @@ msgstr ""
1669 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao (commit) "
1670 "trong khi đang rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1671
1505 -#: wt-status.c:927
1672 +#: wt-status.c:972
1673 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1674 msgstr ""
1675 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1676 "rebase."
1677
1511 -#: wt-status.c:930
1678 +#: wt-status.c:975
1679 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1680 msgstr ""
1681 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy \"git rebase --continue"
1682 "\")"
1683
1517 -#: wt-status.c:934
1684 +#: wt-status.c:979
1685 #, c-format
1686 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1687 msgstr ""
1688 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao (commit) trong "
1689 "khi đang rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1690
1524 -#: wt-status.c:939
1691 +#: wt-status.c:984
1692 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1693 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1694
1528 -#: wt-status.c:942
1695 +#: wt-status.c:987
1696 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1697 msgstr ""
1698 " (dùng \"git commit --amend\" để tu bổ lần chuyển giao (commit) hiện tại)"
1699
1533 -#: wt-status.c:944
1700 +#: wt-status.c:989
1701 msgid ""
1702 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1703 msgstr ""
1704 " (dùng \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài lòng về những "
1705 "thay đổi của mình)"
1706
1540 -#: wt-status.c:954
1541 -msgid "You are currently cherry-picking."
1542 -msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick."
1707 +#: wt-status.c:999
1708 +#, c-format
1709 +msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
1710 +msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
1711
1544 -#: wt-status.c:958
1712 +#: wt-status.c:1004
1713 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
1714 msgstr ""
1715 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
1716
1549 -#: wt-status.c:961
1717 +#: wt-status.c:1007
1718 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
1719 msgstr ""
1720 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
1721 "continue\")"
1722
1555 -#: wt-status.c:963
1723 +#: wt-status.c:1009
1724 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
1725 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
1726
1559 -#: wt-status.c:972
1727 +#: wt-status.c:1018
1728 #, c-format
1729 msgid "You are currently reverting commit %s."
1730 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác revert lần chuyển giao “%s”."
1731
1564 -#: wt-status.c:977
1732 +#: wt-status.c:1023
1733 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
1734 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1735
1568 -#: wt-status.c:980
1736 +#: wt-status.c:1026
1737 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
1738 msgstr ""
1739 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1740
1573 -#: wt-status.c:982
1741 +#: wt-status.c:1028
1742 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
1743 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác revert)"
1744
1577 -#: wt-status.c:993
1745 +#: wt-status.c:1039
1746 #, c-format
1747 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
1748 msgstr ""
1749 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
1750 "nhánh “%s”."
1751
1584 -#: wt-status.c:997
1752 +#: wt-status.c:1043
1753 msgid "You are currently bisecting."
1586 -msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (chia đôi)."
1754 +msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
1755
1588 -#: wt-status.c:1000
1756 +#: wt-status.c:1046
1757 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1758 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1759
1592 -#: wt-status.c:1173
1760 +#: wt-status.c:1221
1761 msgid "On branch "
1762 msgstr "Trên nhánh "
1763
1596 -#: wt-status.c:1180
1764 +#: wt-status.c:1228
1765 msgid "rebase in progress; onto "
1598 -msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên"
1766 +msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
1767
1600 -#: wt-status.c:1187
1768 +#: wt-status.c:1235
1769 msgid "HEAD detached at "
1602 -msgstr "HEAD được tách rời tại"
1770 +msgstr "HEAD được tách rời tại "
1771
1604 -#: wt-status.c:1189
1772 +#: wt-status.c:1237
1773 msgid "HEAD detached from "
1774 msgstr "HEAD được tách rời từ"
1775
1608 -#: wt-status.c:1192
1776 +#: wt-status.c:1240
1777 msgid "Not currently on any branch."
1778 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1779
1612 -#: wt-status.c:1209
1780 +#: wt-status.c:1257
1781 msgid "Initial commit"
1782 msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
1783
1616 -#: wt-status.c:1223
1784 +#: wt-status.c:1271
1785 msgid "Untracked files"
1786 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1787
1620 -#: wt-status.c:1225
1788 +#: wt-status.c:1273
1789 msgid "Ignored files"
1790 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1791
1624 -#: wt-status.c:1229
1792 +#: wt-status.c:1277
1793 #, c-format
1794 msgid ""
1795 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -1633,32 +1801,32 @@ msgstr ""
1801 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
1802 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
1803
1636 -#: wt-status.c:1235
1804 +#: wt-status.c:1283
1805 #, c-format
1806 msgid "Untracked files not listed%s"
1807 msgstr "Những tập tin không bị theo vết không được liệt kê ra %s"
1808
1641 -#: wt-status.c:1237
1809 +#: wt-status.c:1285
1810 msgid " (use -u option to show untracked files)"
1811 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1812
1645 -#: wt-status.c:1243
1813 +#: wt-status.c:1291
1814 msgid "No changes"
1815 msgstr "Không có thay đổi nào"
1816
1649 -#: wt-status.c:1248
1817 +#: wt-status.c:1296
1818 #, c-format
1819 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1820 msgstr ""
1821 "không có thay đổi nào được thêm vào commit (dùng \"git add\" và/hoặc \"git "
1822 "commit -a\")\n"
1823
1656 -#: wt-status.c:1251
1824 +#: wt-status.c:1299
1825 #, c-format
1826 msgid "no changes added to commit\n"
1827 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)\n"
1828
1661 -#: wt-status.c:1254
1829 +#: wt-status.c:1302
1830 #, c-format
1831 msgid ""
1832 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1667,58 +1835,62 @@ msgstr ""
1835 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1836 "không được theo dấu vết hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1837
1670 -#: wt-status.c:1257
1838 +#: wt-status.c:1305
1839 #, c-format
1840 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1841 msgstr ""
1842 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1843 "không được theo dấu vết hiện diện\n"
1844
1677 -#: wt-status.c:1260
1845 +#: wt-status.c:1308
1846 #, c-format
1847 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1848 msgstr ""
1849 " không có gì để commit (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để theo "
1850 "dõi dấu vết)\n"
1851
1684 -#: wt-status.c:1263 wt-status.c:1268
1852 +#: wt-status.c:1311 wt-status.c:1316
1853 #, c-format
1854 msgid "nothing to commit\n"
1855 msgstr "không có gì để chuyển giao (commit)\n"
1856
1689 -#: wt-status.c:1266
1857 +#: wt-status.c:1314
1858 #, c-format
1859 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1860 msgstr ""
1861 "không có gì để chuyển giao (commit) (dùng -u để bỏ các tập tin cần theo dấu "
1862 "vết)\n"
1863
1696 -#: wt-status.c:1270
1864 +#: wt-status.c:1318
1865 #, c-format
1866 msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1867 msgstr "không có gì để chuyển giao (commit), thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1868
1701 -#: wt-status.c:1378
1869 +#: wt-status.c:1427
1870 msgid "HEAD (no branch)"
1871 msgstr "HEAD (không nhánh)"
1872
1705 -#: wt-status.c:1384
1873 +#: wt-status.c:1433
1874 msgid "Initial commit on "
1875 msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên "
1876
1709 -#: wt-status.c:1399
1877 +#: wt-status.c:1463
1878 +msgid "gone"
1879 +msgstr "đã ra đi"
1880 +
1881 +#: wt-status.c:1465
1882 msgid "behind "
1883 msgstr "đằng sau "
1884
1713 -#: wt-status.c:1402 wt-status.c:1405
1885 +#: wt-status.c:1468 wt-status.c:1471
1886 msgid "ahead "
1887 msgstr "phía trước "
1888
1717 -#: wt-status.c:1407
1889 +#: wt-status.c:1473
1890 msgid ", behind "
1891 msgstr ", đằng sau "
1892
1721 -#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:351
1893 +#: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:350
1894 #, c-format
1895 msgid "failed to unlink '%s'"
1896 msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
@@ -1806,7 +1978,7 @@ msgstr ""
1978 msgid "unexpected diff status %c"
1979 msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1980
1809 -#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:252
1981 +#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:260
1982 msgid "updating files failed"
1983 msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1984
@@ -1815,147 +1987,142 @@ msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1987 msgid "remove '%s'\n"
1988 msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
1989
1818 -#: builtin/add.c:253
1990 +#: builtin/add.c:237
1991 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1992 msgstr ""
1993 "Các thay đổi không được lưu trạng thái sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1994
1823 -#: builtin/add.c:256 builtin/add.c:573 builtin/rm.c:337
1824 -#, c-format
1825 -msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1826 -msgstr "pathspec “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1827 -
1828 -#: builtin/add.c:339
1995 +#: builtin/add.c:299
1996 msgid "Could not read the index"
1997 msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1998
1832 -#: builtin/add.c:350
1999 +#: builtin/add.c:310
2000 #, c-format
2001 msgid "Could not open '%s' for writing."
2002 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
2003
1837 -#: builtin/add.c:354
2004 +#: builtin/add.c:314
2005 msgid "Could not write patch"
2006 msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
2007
1841 -#: builtin/add.c:359
2008 +#: builtin/add.c:319
2009 #, c-format
2010 msgid "Could not stat '%s'"
2011 msgstr "không thể lấy trạng thái về “%s”"
2012
1846 -#: builtin/add.c:361
2013 +#: builtin/add.c:321
2014 msgid "Empty patch. Aborted."
2015 msgstr "Miếng vá trống rỗng. Đã bỏ qua."
2016
1850 -#: builtin/add.c:367
2017 +#: builtin/add.c:327
2018 #, c-format
2019 msgid "Could not apply '%s'"
2020 msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) “%s”"
2021
1855 -#: builtin/add.c:377
2022 +#: builtin/add.c:337
2023 msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
2024 msgstr ""
2025 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
2026 "của bạn:\n"
2027
1861 -#: builtin/add.c:394 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1862 -#: builtin/prune-packed.c:73 builtin/push.c:451 builtin/remote.c:1253
1863 -#: builtin/rm.c:268
2028 +#: builtin/add.c:354 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:92 builtin/mv.c:66
2029 +#: builtin/prune-packed.c:73 builtin/push.c:459 builtin/remote.c:1253
2030 +#: builtin/rm.c:269
2031 msgid "dry run"
2032 msgstr "chạy thử"
2033
1867 -#: builtin/add.c:395 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
1868 -#: builtin/commit.c:1220 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:613
1869 -#: builtin/log.c:1573 builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:113
2034 +#: builtin/add.c:355 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
2035 +#: builtin/commit.c:1249 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:612
2036 +#: builtin/log.c:1592 builtin/mv.c:65 builtin/read-tree.c:113
2037 msgid "be verbose"
2038 msgstr "chi tiết"
2039
1873 -#: builtin/add.c:397
2040 +#: builtin/add.c:357
2041 msgid "interactive picking"
2042 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
2043
1877 -#: builtin/add.c:398 builtin/checkout.c:1073 builtin/reset.c:261
2044 +#: builtin/add.c:358 builtin/checkout.c:1109 builtin/reset.c:272
2045 msgid "select hunks interactively"
2046 msgstr "chọn “hunks” một cách tương tác"
2047
1881 -#: builtin/add.c:399
2048 +#: builtin/add.c:359
2049 msgid "edit current diff and apply"
2050 msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
2051
1885 -#: builtin/add.c:400
2052 +#: builtin/add.c:360
2053 msgid "allow adding otherwise ignored files"
2054 msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
2055
1889 -#: builtin/add.c:401
2056 +#: builtin/add.c:361
2057 msgid "update tracked files"
2058 msgstr "cập nhật các tập tin được theo vết"
2059
1893 -#: builtin/add.c:402
2060 +#: builtin/add.c:362
2061 msgid "record only the fact that the path will be added later"
2062 msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
2063
1897 -#: builtin/add.c:403
2064 +#: builtin/add.c:363
2065 msgid "add changes from all tracked and untracked files"
2066 msgstr ""
2067 "thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
2068 "vết"
2069
2070 #. takes no arguments
1904 -#: builtin/add.c:406
2071 +#: builtin/add.c:366
2072 msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
2073 msgstr ""
2074 "lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
2075
1909 -#: builtin/add.c:408
2076 +#: builtin/add.c:368
2077 msgid "don't add, only refresh the index"
2078 msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
2079
1913 -#: builtin/add.c:409
2080 +#: builtin/add.c:369
2081 msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
2082 msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
2083
1917 -#: builtin/add.c:410
2084 +#: builtin/add.c:370
2085 msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
2086 msgstr ""
2087 "kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
2088
1922 -#: builtin/add.c:432
2089 +#: builtin/add.c:392
2090 #, c-format
2091 msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
2092 msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
2093
1927 -#: builtin/add.c:433
2094 +#: builtin/add.c:393
2095 msgid "no files added"
2096 msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
2097
1931 -#: builtin/add.c:439
2098 +#: builtin/add.c:399
2099 msgid "adding files failed"
2100 msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
2101
1935 -#: builtin/add.c:478
2102 +#: builtin/add.c:438
2103 msgid "-A and -u are mutually incompatible"
2104 msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
2105
1939 -#: builtin/add.c:496
2106 +#: builtin/add.c:456
2107 msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
2108 msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
2109
1943 -#: builtin/add.c:526
2110 +#: builtin/add.c:486
2111 #, c-format
2112 msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
2113 msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
2114
1948 -#: builtin/add.c:527
2115 +#: builtin/add.c:487
2116 #, c-format
2117 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
2118 msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
2119
1953 -#: builtin/add.c:533 builtin/check-ignore.c:161 builtin/clean.c:919
1954 -#: builtin/commit.c:312 builtin/mv.c:82 builtin/rm.c:297
2120 +#: builtin/add.c:492 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:919
2121 +#: builtin/commit.c:320 builtin/mv.c:86 builtin/reset.c:224 builtin/rm.c:299
2122 msgid "index file corrupt"
2123 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2124
1958 -#: builtin/add.c:605 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:432
2125 +#: builtin/add.c:589 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:259 builtin/rm.c:432
2126 msgid "Unable to write new index file"
2127 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2128
@@ -2211,7 +2378,7 @@ msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
2378 msgid "Checking patch %s..."
2379 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
2380
2214 -#: builtin/apply.c:3680 builtin/checkout.c:216 builtin/reset.c:127
2381 +#: builtin/apply.c:3680 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:127
2382 #, c-format
2383 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
2384 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -2239,7 +2406,7 @@ msgstr "không thể tạo “backing store” cho tập tin được tạo mớ
2406 #: builtin/apply.c:3863 builtin/apply.c:3971
2407 #, c-format
2408 msgid "unable to add cache entry for %s"
2242 -msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
2409 +msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
2410
2411 #: builtin/apply.c:3896
2412 #, c-format
@@ -2271,7 +2438,7 @@ msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2438 #: builtin/apply.c:4053
2439 #, c-format
2440 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
2274 -msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
2441 +msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
2442
2443 #: builtin/apply.c:4074
2444 #, c-format
@@ -2291,8 +2458,8 @@ msgstr "không thừa nhận đầu vào"
2458 msgid "unable to read index file"
2459 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
2460
2294 -#: builtin/apply.c:4357 builtin/apply.c:4360 builtin/clone.c:91
2295 -#: builtin/fetch.c:63
2461 +#: builtin/apply.c:4357 builtin/apply.c:4360 builtin/clone.c:90
2462 +#: builtin/fetch.c:77
2463 msgid "path"
2464 msgstr "đường-dẫn"
2465
@@ -2356,7 +2523,7 @@ msgid "build a temporary index based on embedded index information"
2523 msgstr ""
2524 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
2525
2359 -#: builtin/apply.c:4389 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:462
2526 +#: builtin/apply.c:4389 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:452
2527 msgid "paths are separated with NUL character"
2528 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
2529
@@ -2455,7 +2622,7 @@ msgstr "git archive: Máy chủ không có địa chỉ URL"
2622
2623 #: builtin/archive.c:58
2624 msgid "git archive: expected ACK/NAK, got EOF"
2458 -msgstr "git archive: mong đợi ACK/NAK, nhận EOF"
2625 +msgstr "git archive: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được EOF"
2626
2627 #: builtin/archive.c:61
2628 #, c-format
@@ -2473,7 +2640,7 @@ msgstr "git archive: lỗi giao thức"
2640
2641 #: builtin/archive.c:68
2642 msgid "git archive: expected a flush"
2476 -msgstr "git archive: đã mong chờ một flush"
2643 +msgstr "git archive: cần một flush (đẩy dữ liệu lên đĩa)"
2644
2645 #: builtin/bisect--helper.c:7
2646 msgid "git bisect--helper --next-all [--no-checkout]"
@@ -2489,105 +2656,105 @@ msgstr ""
2656 "cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao (commit) "
2657 "hiện hành"
2658
2492 -#: builtin/blame.c:26
2659 +#: builtin/blame.c:27
2660 msgid "git blame [options] [rev-opts] [rev] [--] file"
2661 msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2662
2496 -#: builtin/blame.c:31
2663 +#: builtin/blame.c:32
2664 msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2665 msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2666
2500 -#: builtin/blame.c:2276
2667 +#: builtin/blame.c:2248
2668 msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2669 msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2670
2504 -#: builtin/blame.c:2277
2671 +#: builtin/blame.c:2249
2672 msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2673 msgstr ""
2674 "Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2675
2509 -#: builtin/blame.c:2278
2676 +#: builtin/blame.c:2250
2677 msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2678 msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2679
2513 -#: builtin/blame.c:2279
2680 +#: builtin/blame.c:2251
2681 msgid "Show work cost statistics"
2682 msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2683
2517 -#: builtin/blame.c:2280
2684 +#: builtin/blame.c:2252
2685 msgid "Show output score for blame entries"
2686 msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2687
2521 -#: builtin/blame.c:2281
2688 +#: builtin/blame.c:2253
2689 msgid "Show original filename (Default: auto)"
2690 msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2691
2525 -#: builtin/blame.c:2282
2692 +#: builtin/blame.c:2254
2693 msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2694 msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2695
2529 -#: builtin/blame.c:2283
2696 +#: builtin/blame.c:2255
2697 msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2698 msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2699
2533 -#: builtin/blame.c:2284
2700 +#: builtin/blame.c:2256
2701 msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2702 msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2703
2537 -#: builtin/blame.c:2285
2704 +#: builtin/blame.c:2257
2705 msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2706 msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2707
2541 -#: builtin/blame.c:2286
2708 +#: builtin/blame.c:2258
2709 msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2710 msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2711
2545 -#: builtin/blame.c:2287
2712 +#: builtin/blame.c:2259
2713 msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2714 msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao (commit) dạng dài (Mặc định: off)"
2715
2549 -#: builtin/blame.c:2288
2716 +#: builtin/blame.c:2260
2717 msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2718 msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2719
2553 -#: builtin/blame.c:2289
2720 +#: builtin/blame.c:2261
2721 msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2722 msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2723
2557 -#: builtin/blame.c:2290
2724 +#: builtin/blame.c:2262
2725 msgid "Ignore whitespace differences"
2726 msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2727
2561 -#: builtin/blame.c:2291
2728 +#: builtin/blame.c:2263
2729 msgid "Spend extra cycles to find better match"
2730 msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2731
2565 -#: builtin/blame.c:2292
2732 +#: builtin/blame.c:2264
2733 msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2734 msgstr ""
2735 "Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2736
2570 -#: builtin/blame.c:2293
2737 +#: builtin/blame.c:2265
2738 msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2739 msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2740
2574 -#: builtin/blame.c:2294 builtin/blame.c:2295
2741 +#: builtin/blame.c:2266 builtin/blame.c:2267
2742 msgid "score"
2743 msgstr "điểm số"
2744
2578 -#: builtin/blame.c:2294
2745 +#: builtin/blame.c:2266
2746 msgid "Find line copies within and across files"
2747 msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2748
2582 -#: builtin/blame.c:2295
2749 +#: builtin/blame.c:2267
2750 msgid "Find line movements within and across files"
2751 msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2752
2586 -#: builtin/blame.c:2296
2753 +#: builtin/blame.c:2268
2754 msgid "n,m"
2755 msgstr "n,m"
2756
2590 -#: builtin/blame.c:2296
2757 +#: builtin/blame.c:2268
2758 msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2759 msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2760
@@ -2674,7 +2841,7 @@ msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh trên máy chủ “%s”"
2841 #: builtin/branch.c:256
2842 #, c-format
2843 msgid "Error deleting branch '%s'"
2677 -msgstr "Lỗi khi xoá bỏ nhánh “%s”"
2844 +msgstr "Gặp lỗi khi xoá bỏ nhánh “%s”"
2845
2846 #: builtin/branch.c:263
2847 #, c-format
@@ -2693,279 +2860,289 @@ msgstr "nhánh “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) n
2860
2861 #: builtin/branch.c:453
2862 #, c-format
2863 +msgid "[%s: gone]"
2864 +msgstr "[%s: đã ra đi]"
2865 +
2866 +#: builtin/branch.c:456
2867 +#, c-format
2868 +msgid "[%s]"
2869 +msgstr "[%s]"
2870 +
2871 +#: builtin/branch.c:459
2872 +#, c-format
2873 msgid "[%s: behind %d]"
2874 msgstr "[%s: đằng sau %d]"
2875
2699 -#: builtin/branch.c:455
2876 +#: builtin/branch.c:461
2877 #, c-format
2878 msgid "[behind %d]"
2879 msgstr "[đằng sau %d]"
2880
2704 -#: builtin/branch.c:459
2881 +#: builtin/branch.c:465
2882 #, c-format
2883 msgid "[%s: ahead %d]"
2884 msgstr "[%s: phía trước %d]"
2885
2709 -#: builtin/branch.c:461
2886 +#: builtin/branch.c:467
2887 #, c-format
2888 msgid "[ahead %d]"
2889 msgstr "[phía trước %d]"
2890
2714 -#: builtin/branch.c:464
2891 +#: builtin/branch.c:470
2892 #, c-format
2893 msgid "[%s: ahead %d, behind %d]"
2894 msgstr "[%s: trước %d, sau %d]"
2895
2719 -#: builtin/branch.c:467
2896 +#: builtin/branch.c:473
2897 #, c-format
2898 msgid "[ahead %d, behind %d]"
2899 msgstr "[trước %d, sau %d]"
2900
2724 -#: builtin/branch.c:490
2901 +#: builtin/branch.c:496
2902 msgid " **** invalid ref ****"
2903 msgstr " **** tham chiếu sai ****"
2904
2728 -#: builtin/branch.c:582
2905 +#: builtin/branch.c:588
2906 #, c-format
2907 msgid "(no branch, rebasing %s)"
2908 msgstr "(không nhánh, đang rebase %s)"
2909
2733 -#: builtin/branch.c:585
2910 +#: builtin/branch.c:591
2911 #, c-format
2912 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2913 msgstr "(không nhánh, bisect được bắt đầu tại %s)"
2914
2738 -#: builtin/branch.c:588
2915 +#: builtin/branch.c:594
2916 #, c-format
2917 msgid "(detached from %s)"
2918 msgstr "(được tách rời từ %s)"
2919
2743 -#: builtin/branch.c:591
2920 +#: builtin/branch.c:597
2921 msgid "(no branch)"
2922 msgstr "(không nhánh)"
2923
2747 -#: builtin/branch.c:637
2924 +#: builtin/branch.c:643
2925 #, c-format
2926 msgid "object '%s' does not point to a commit"
2927 msgstr "đối tượng “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
2928
2752 -#: builtin/branch.c:669
2929 +#: builtin/branch.c:675
2930 msgid "some refs could not be read"
2931 msgstr "một số tham chiếu đã không thể đọc được"
2932
2756 -#: builtin/branch.c:682
2933 +#: builtin/branch.c:688
2934 msgid "cannot rename the current branch while not on any."
2935 msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
2936
2760 -#: builtin/branch.c:692
2937 +#: builtin/branch.c:698
2938 #, c-format
2939 msgid "Invalid branch name: '%s'"
2763 -msgstr "Sai tên nhánh: “%s”"
2940 +msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
2941
2765 -#: builtin/branch.c:707
2942 +#: builtin/branch.c:713
2943 msgid "Branch rename failed"
2767 -msgstr "Đổi tên nhánh gặp lỗi"
2944 +msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
2945
2769 -#: builtin/branch.c:711
2946 +#: builtin/branch.c:717
2947 #, c-format
2948 msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
2949 msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
2950
2774 -#: builtin/branch.c:715
2951 +#: builtin/branch.c:721
2952 #, c-format
2953 msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
2954 msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
2955
2779 -#: builtin/branch.c:722
2956 +#: builtin/branch.c:728
2957 msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
2958 msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2959
2783 -#: builtin/branch.c:737
2960 +#: builtin/branch.c:743
2961 #, c-format
2962 msgid "malformed object name %s"
2963 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2964
2788 -#: builtin/branch.c:761
2965 +#: builtin/branch.c:767
2966 #, c-format
2967 msgid "could not write branch description template: %s"
2968 msgstr "không thể ghi vào mẫu mô tả nhánh: %s"
2969
2793 -#: builtin/branch.c:791
2970 +#: builtin/branch.c:797
2971 msgid "Generic options"
2972 msgstr "Tùy chọn chung"
2973
2797 -#: builtin/branch.c:793
2974 +#: builtin/branch.c:799
2975 msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
2976 msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
2977
2801 -#: builtin/branch.c:794
2978 +#: builtin/branch.c:800
2979 msgid "suppress informational messages"
2980 msgstr "Thu hồi các thông điệp thông tin"
2981
2805 -#: builtin/branch.c:795
2982 +#: builtin/branch.c:801
2983 msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
2984 msgstr "cài đặt chế độ theo vết (xem git-pull(1))"
2985
2809 -#: builtin/branch.c:797
2986 +#: builtin/branch.c:803
2987 msgid "change upstream info"
2988 msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn (upstream)"
2989
2813 -#: builtin/branch.c:801
2990 +#: builtin/branch.c:807
2991 msgid "use colored output"
2992 msgstr "sử dụng kết xuất có tô màu"
2993
2817 -#: builtin/branch.c:802
2994 +#: builtin/branch.c:808
2995 msgid "act on remote-tracking branches"
2996 msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2997
2821 -#: builtin/branch.c:805 builtin/branch.c:811 builtin/branch.c:832
2822 -#: builtin/branch.c:838 builtin/commit.c:1433 builtin/commit.c:1434
2823 -#: builtin/commit.c:1435 builtin/commit.c:1436 builtin/tag.c:468
2998 +#: builtin/branch.c:811 builtin/branch.c:817 builtin/branch.c:838
2999 +#: builtin/branch.c:844 builtin/commit.c:1460 builtin/commit.c:1461
3000 +#: builtin/commit.c:1462 builtin/commit.c:1463 builtin/tag.c:468
3001 msgid "commit"
3002 msgstr "commit"
3003
2827 -#: builtin/branch.c:806 builtin/branch.c:812
3004 +#: builtin/branch.c:812 builtin/branch.c:818
3005 msgid "print only branches that contain the commit"
3006 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
3007
2831 -#: builtin/branch.c:818
3008 +#: builtin/branch.c:824
3009 msgid "Specific git-branch actions:"
3010 msgstr "Hành động git-branch:"
3011
2835 -#: builtin/branch.c:819
3012 +#: builtin/branch.c:825
3013 msgid "list both remote-tracking and local branches"
3014 msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
3015
2839 -#: builtin/branch.c:821
3016 +#: builtin/branch.c:827
3017 msgid "delete fully merged branch"
3018 msgstr "xóa một cách đầy đủ nhánh đã hòa trộn"
3019
2843 -#: builtin/branch.c:822
3020 +#: builtin/branch.c:828
3021 msgid "delete branch (even if not merged)"
3022 msgstr "xoá nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
3023
2847 -#: builtin/branch.c:823
3024 +#: builtin/branch.c:829
3025 msgid "move/rename a branch and its reflog"
3026 msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
3027
2851 -#: builtin/branch.c:824
3028 +#: builtin/branch.c:830
3029 msgid "move/rename a branch, even if target exists"
3030 msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh, thậm chí cả khi đích đã có sẵn"
3031
2855 -#: builtin/branch.c:825
3032 +#: builtin/branch.c:831
3033 msgid "list branch names"
3034 msgstr "liệt kê các tên nhánh"
3035
2859 -#: builtin/branch.c:826
3036 +#: builtin/branch.c:832
3037 msgid "create the branch's reflog"
3038 msgstr "tạo reflog của nhánh"
3039
2863 -#: builtin/branch.c:828
3040 +#: builtin/branch.c:834
3041 msgid "edit the description for the branch"
3042 msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
3043
2867 -#: builtin/branch.c:829
3044 +#: builtin/branch.c:835
3045 msgid "force creation (when already exists)"
3046 msgstr "ép buộc tạo (khi đã sẵn tồn tại rồi)"
3047
2871 -#: builtin/branch.c:832
3048 +#: builtin/branch.c:838
3049 msgid "print only not merged branches"
3050 msgstr "chỉ hiển thị các nhánh chưa được hòa trộn"
3051
2875 -#: builtin/branch.c:838
3052 +#: builtin/branch.c:844
3053 msgid "print only merged branches"
3054 msgstr "chỉ hiển thị các nhánh được hòa trộn"
3055
2879 -#: builtin/branch.c:842
3056 +#: builtin/branch.c:848
3057 msgid "list branches in columns"
3058 msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
3059
2883 -#: builtin/branch.c:855
3060 +#: builtin/branch.c:861
3061 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3062 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
3063
2887 -#: builtin/branch.c:860 builtin/clone.c:630
3064 +#: builtin/branch.c:866 builtin/clone.c:629
3065 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
3066 msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3067
2891 -#: builtin/branch.c:883
3068 +#: builtin/branch.c:890
3069 msgid "--column and --verbose are incompatible"
3070 msgstr "--column và --verbose xung khắc nhau"
3071
2895 -#: builtin/branch.c:889 builtin/branch.c:928
3072 +#: builtin/branch.c:896 builtin/branch.c:935
3073 msgid "branch name required"
3074 msgstr "cần tên nhánh"
3075
2899 -#: builtin/branch.c:904
3076 +#: builtin/branch.c:911
3077 msgid "Cannot give description to detached HEAD"
3078 msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
3079
2903 -#: builtin/branch.c:909
3080 +#: builtin/branch.c:916
3081 msgid "cannot edit description of more than one branch"
3082 msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
3083
2907 -#: builtin/branch.c:916
3084 +#: builtin/branch.c:923
3085 #, c-format
3086 msgid "No commit on branch '%s' yet."
3087 msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
3088
2912 -#: builtin/branch.c:919
3089 +#: builtin/branch.c:926
3090 #, c-format
3091 msgid "No branch named '%s'."
3092 msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
3093
2917 -#: builtin/branch.c:934
3094 +#: builtin/branch.c:941
3095 msgid "too many branches for a rename operation"
3096 msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
3097
2921 -#: builtin/branch.c:939
3098 +#: builtin/branch.c:946
3099 msgid "too many branches to set new upstream"
2923 -msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho dòng ngược (upstream) mới"
3100 +msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn (upstream) mới"
3101
2925 -#: builtin/branch.c:943
3102 +#: builtin/branch.c:950
3103 #, c-format
3104 msgid ""
3105 "could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
3106 msgstr ""
2930 -"không thể đặt dòng ngược (upstream) của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ "
3107 +"không thể đặt thượng nguồn (upstream) của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ "
3108 "đến nhánh nào cả."
3109
2933 -#: builtin/branch.c:946 builtin/branch.c:968 builtin/branch.c:990
3110 +#: builtin/branch.c:953 builtin/branch.c:975 builtin/branch.c:997
3111 #, c-format
3112 msgid "no such branch '%s'"
3113 msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
3114
2938 -#: builtin/branch.c:950
3115 +#: builtin/branch.c:957
3116 #, c-format
3117 msgid "branch '%s' does not exist"
3118 msgstr "nhánh “%s” chưa sẵn có"
3119
2943 -#: builtin/branch.c:962
3120 +#: builtin/branch.c:969
3121 msgid "too many branches to unset upstream"
3122 msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt ngược dòng (upstream)"
3123
2947 -#: builtin/branch.c:966
3124 +#: builtin/branch.c:973
3125 msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
3126 msgstr ""
3127 "không thể bỏ đặt ngược dòng (upstream) của HEAD không chỉ đến một nhánh nào "
3128 "cả."
3129
2953 -#: builtin/branch.c:972
3130 +#: builtin/branch.c:979
3131 #, c-format
3132 msgid "Branch '%s' has no upstream information"
3133 msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn (upstream)"
3134
2958 -#: builtin/branch.c:987
3135 +#: builtin/branch.c:994
3136 msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
3137 msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công "
3138
2962 -#: builtin/branch.c:993
3139 +#: builtin/branch.c:1000
3140 msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
3141 msgstr ""
3142 "hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
3143 "nhánh"
3144
2968 -#: builtin/branch.c:996
3145 +#: builtin/branch.c:1003
3146 #, c-format
3147 msgid ""
3148 "The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
@@ -2974,7 +3151,7 @@ msgstr ""
3151 "Cờ --set-upstream bị phản đối và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
3152 "upstream-to\n"
3153
2977 -#: builtin/branch.c:1013
3154 +#: builtin/branch.c:1020
3155 #, c-format
3156 msgid ""
3157 "\n"
@@ -2985,12 +3162,12 @@ msgstr ""
3162 "Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
3163 "\n"
3164
2988 -#: builtin/branch.c:1014
3165 +#: builtin/branch.c:1021
3166 #, c-format
3167 msgid " git branch -d %s\n"
3168 msgstr " git branch -d %s\n"
3169
2993 -#: builtin/branch.c:1015
3170 +#: builtin/branch.c:1022
3171 #, c-format
3172 msgid " git branch --set-upstream-to %s\n"
3173 msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
@@ -3008,44 +3185,44 @@ msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
3185 msgid "Need a repository to unbundle."
3186 msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
3187
3011 -#: builtin/cat-file.c:285
3188 +#: builtin/cat-file.c:312
3189 msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
3190 msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối tượng>"
3191
3015 -#: builtin/cat-file.c:286
3192 +#: builtin/cat-file.c:313
3193 msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
3194 msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
3195
3019 -#: builtin/cat-file.c:323
3196 +#: builtin/cat-file.c:350
3197 msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
3198 msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit, tag"
3199
3023 -#: builtin/cat-file.c:324
3200 +#: builtin/cat-file.c:351
3201 msgid "show object type"
3202 msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
3203
3027 -#: builtin/cat-file.c:325
3204 +#: builtin/cat-file.c:352
3205 msgid "show object size"
3206 msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3207
3031 -#: builtin/cat-file.c:327
3208 +#: builtin/cat-file.c:354
3209 msgid "exit with zero when there's no error"
3210 msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
3211
3035 -#: builtin/cat-file.c:328
3212 +#: builtin/cat-file.c:355
3213 msgid "pretty-print object's content"
3214 msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
3215
3039 -#: builtin/cat-file.c:330
3216 +#: builtin/cat-file.c:357
3217 msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
3218 msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
3219
3043 -#: builtin/cat-file.c:332
3220 +#: builtin/cat-file.c:359
3221 msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
3222 msgstr ""
3223 "hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
3224
3048 -#: builtin/cat-file.c:335
3225 +#: builtin/cat-file.c:362
3226 msgid "show info about objects fed from the standard input"
3227 msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
3228
@@ -3071,10 +3248,10 @@ msgid "read file names from stdin"
3248 msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3249
3250 #: builtin/check-attr.c:23 builtin/check-ignore.c:24
3074 -msgid "input paths are terminated by a null character"
3075 -msgstr "các đường dẫn được ngăn cách bởi ký tự null"
3251 +msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3252 +msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3253
3077 -#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1054 builtin/gc.c:177
3254 +#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1090 builtin/gc.c:259
3255 msgid "suppress progress reporting"
3256 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3257
@@ -3082,27 +3259,31 @@ msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3259 msgid "show non-matching input paths"
3260 msgstr "hiển thị những đường dẫn đầu vào không khớp với mẫu"
3261
3085 -#: builtin/check-ignore.c:143
3262 +#: builtin/check-ignore.c:28
3263 +msgid "ignore index when checking"
3264 +msgstr "bỏ qua mục lục khi kiểm tra"
3265 +
3266 +#: builtin/check-ignore.c:154
3267 msgid "cannot specify pathnames with --stdin"
3268 msgstr "không thể chỉ định các tên đường dẫn với --stdin"
3269
3089 -#: builtin/check-ignore.c:146
3270 +#: builtin/check-ignore.c:157
3271 msgid "-z only makes sense with --stdin"
3272 msgstr "-z chỉ hợp lý với --stdin"
3273
3093 -#: builtin/check-ignore.c:148
3274 +#: builtin/check-ignore.c:159
3275 msgid "no path specified"
3095 -msgstr "chưa ghi rõ đường dẫn"
3276 +msgstr "chưa chỉ ra đường dẫn"
3277
3097 -#: builtin/check-ignore.c:152
3278 +#: builtin/check-ignore.c:163
3279 msgid "--quiet is only valid with a single pathname"
3280 msgstr "--quiet chỉ hợp lệ với tên đường dẫn đơn"
3281
3101 -#: builtin/check-ignore.c:154
3282 +#: builtin/check-ignore.c:165
3283 msgid "cannot have both --quiet and --verbose"
3284 msgstr "không thể dùng cả hai tùy chọn --quiet và --verbose"
3285
3105 -#: builtin/check-ignore.c:157
3286 +#: builtin/check-ignore.c:168
3287 msgid "--non-matching is only valid with --verbose"
3288 msgstr "tùy-chọn --non-matching chỉ hợp lệ khi dùng với --verbose"
3289
@@ -3176,107 +3357,107 @@ msgstr "git checkout [các-tùy-chọn] <nhánh>"
3357 msgid "git checkout [options] [<branch>] -- <file>..."
3358 msgstr "git checkout [các-tùy-chọn] [<nhánh>] -- <tập-tin>..."
3359
3179 -#: builtin/checkout.c:117 builtin/checkout.c:150
3360 +#: builtin/checkout.c:114 builtin/checkout.c:147
3361 #, c-format
3362 msgid "path '%s' does not have our version"
3363 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng ta"
3364
3184 -#: builtin/checkout.c:119 builtin/checkout.c:152
3365 +#: builtin/checkout.c:116 builtin/checkout.c:149
3366 #, c-format
3367 msgid "path '%s' does not have their version"
3368 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng"
3369
3189 -#: builtin/checkout.c:135
3370 +#: builtin/checkout.c:132
3371 #, c-format
3372 msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
3373 msgstr "đường dẫn “%s” không có tất cả các phiên bản cần thiết"
3374
3194 -#: builtin/checkout.c:179
3375 +#: builtin/checkout.c:176
3376 #, c-format
3377 msgid "path '%s' does not have necessary versions"
3378 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản cần thiết"
3379
3199 -#: builtin/checkout.c:196
3380 +#: builtin/checkout.c:193
3381 #, c-format
3382 msgid "path '%s': cannot merge"
3383 msgstr "đường dẫn “%s”: không thể hòa trộn"
3384
3204 -#: builtin/checkout.c:213
3385 +#: builtin/checkout.c:210
3386 #, c-format
3387 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
3388 msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
3389
3209 -#: builtin/checkout.c:237 builtin/checkout.c:240 builtin/checkout.c:243
3210 -#: builtin/checkout.c:246
3390 +#: builtin/checkout.c:232 builtin/checkout.c:235 builtin/checkout.c:238
3391 +#: builtin/checkout.c:241
3392 #, c-format
3393 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
3394 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các đường dẫn cập nhật"
3395
3215 -#: builtin/checkout.c:249 builtin/checkout.c:252
3396 +#: builtin/checkout.c:244 builtin/checkout.c:247
3397 #, c-format
3398 msgid "'%s' cannot be used with %s"
3218 -msgstr "“%s” không thể được sử dụng với %s"
3399 +msgstr "“%s” không thể được dùng cùng với %s"
3400
3220 -#: builtin/checkout.c:255
3401 +#: builtin/checkout.c:250
3402 #, c-format
3403 msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
3404 msgstr ""
3405 "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
3406
3226 -#: builtin/checkout.c:266 builtin/checkout.c:458
3407 +#: builtin/checkout.c:261 builtin/checkout.c:451
3408 msgid "corrupt index file"
3409 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
3410
3230 -#: builtin/checkout.c:329 builtin/checkout.c:336
3411 +#: builtin/checkout.c:322 builtin/checkout.c:329
3412 #, c-format
3413 msgid "path '%s' is unmerged"
3414 msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
3415
3235 -#: builtin/checkout.c:480
3416 +#: builtin/checkout.c:473
3417 msgid "you need to resolve your current index first"
3418 msgstr "bạn cần phải phân giải bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3419
3239 -#: builtin/checkout.c:601
3420 +#: builtin/checkout.c:594
3421 #, c-format
3422 msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
3423 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”\n"
3424
3244 -#: builtin/checkout.c:639
3425 +#: builtin/checkout.c:632
3426 msgid "HEAD is now at"
3427 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
3428
3248 -#: builtin/checkout.c:646
3429 +#: builtin/checkout.c:639
3430 #, c-format
3431 msgid "Reset branch '%s'\n"
3432 msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
3433
3253 -#: builtin/checkout.c:649
3434 +#: builtin/checkout.c:642
3435 #, c-format
3436 msgid "Already on '%s'\n"
3437 msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
3438
3258 -#: builtin/checkout.c:653
3439 +#: builtin/checkout.c:646
3440 #, c-format
3441 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3442 msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh “%s”\n"
3443
3263 -#: builtin/checkout.c:655 builtin/checkout.c:997
3444 +#: builtin/checkout.c:648 builtin/checkout.c:1033
3445 #, c-format
3446 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3447 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
3448
3268 -#: builtin/checkout.c:657
3449 +#: builtin/checkout.c:650
3450 #, c-format
3451 msgid "Switched to branch '%s'\n"
3452 msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
3453
3273 -#: builtin/checkout.c:713
3454 +#: builtin/checkout.c:706
3455 #, c-format
3456 msgid " ... and %d more.\n"
3457 msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3458
3459 #. The singular version
3279 -#: builtin/checkout.c:719
3460 +#: builtin/checkout.c:712
3461 #, c-format
3462 msgid ""
3463 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -3301,7 +3482,7 @@ msgstr[1] ""
3482 "\n"
3483 "%s\n"
3484
3304 -#: builtin/checkout.c:737
3485 +#: builtin/checkout.c:730
3486 #, c-format
3487 msgid ""
3488 "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -3317,138 +3498,142 @@ msgstr ""
3498 " git branch tên_nhánh_mới %s\n"
3499 "\n"
3500
3320 -#: builtin/checkout.c:767
3501 +#: builtin/checkout.c:760
3502 msgid "internal error in revision walk"
3503 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3504
3324 -#: builtin/checkout.c:771
3505 +#: builtin/checkout.c:764
3506 msgid "Previous HEAD position was"
3507 msgstr "Vị trí kế trước của HEAD là"
3508
3328 -#: builtin/checkout.c:798 builtin/checkout.c:992
3509 +#: builtin/checkout.c:791 builtin/checkout.c:1028
3510 msgid "You are on a branch yet to be born"
3511 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
3512
3332 -#. case (1)
3333 -#: builtin/checkout.c:928
3513 +#: builtin/checkout.c:935
3514 +#, c-format
3515 +msgid "only one reference expected, %d given."
3516 +msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
3517 +
3518 +#: builtin/checkout.c:974
3519 #, c-format
3520 msgid "invalid reference: %s"
3521 msgstr "tham chiếu sai: %s"
3522
3523 #. case (1): want a tree
3339 -#: builtin/checkout.c:967
3524 +#: builtin/checkout.c:1003
3525 #, c-format
3526 msgid "reference is not a tree: %s"
3527 msgstr "tham chiếu không phải là một cây (tree):%s"
3528
3344 -#: builtin/checkout.c:1006
3529 +#: builtin/checkout.c:1042
3530 msgid "paths cannot be used with switching branches"
3531 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
3532
3348 -#: builtin/checkout.c:1009 builtin/checkout.c:1013
3533 +#: builtin/checkout.c:1045 builtin/checkout.c:1049
3534 #, c-format
3535 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3536 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3537
3353 -#: builtin/checkout.c:1017 builtin/checkout.c:1020 builtin/checkout.c:1025
3354 -#: builtin/checkout.c:1028
3538 +#: builtin/checkout.c:1053 builtin/checkout.c:1056 builtin/checkout.c:1061
3539 +#: builtin/checkout.c:1064
3540 #, c-format
3541 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3542 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với “%s”"
3543
3359 -#: builtin/checkout.c:1033
3544 +#: builtin/checkout.c:1069
3545 #, c-format
3546 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3547 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
3548
3364 -#: builtin/checkout.c:1055 builtin/checkout.c:1057 builtin/clone.c:89
3549 +#: builtin/checkout.c:1091 builtin/checkout.c:1093 builtin/clone.c:88
3550 #: builtin/remote.c:169 builtin/remote.c:171
3551 msgid "branch"
3552 msgstr "nhánh"
3553
3369 -#: builtin/checkout.c:1056
3554 +#: builtin/checkout.c:1092
3555 msgid "create and checkout a new branch"
3556 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3557
3373 -#: builtin/checkout.c:1058
3558 +#: builtin/checkout.c:1094
3559 msgid "create/reset and checkout a branch"
3560 msgstr "create/reset và checkout một nhánh"
3561
3377 -#: builtin/checkout.c:1059
3562 +#: builtin/checkout.c:1095
3563 msgid "create reflog for new branch"
3564 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3565
3381 -#: builtin/checkout.c:1060
3566 +#: builtin/checkout.c:1096
3567 msgid "detach the HEAD at named commit"
3568 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
3569
3385 -#: builtin/checkout.c:1061
3570 +#: builtin/checkout.c:1097
3571 msgid "set upstream info for new branch"
3572 msgstr "đặt thông tin thượng nguồn (upstream) cho nhánh mới"
3573
3389 -#: builtin/checkout.c:1063
3574 +#: builtin/checkout.c:1099
3575 msgid "new branch"
3576 msgstr "nhánh mới"
3577
3393 -#: builtin/checkout.c:1063
3578 +#: builtin/checkout.c:1099
3579 msgid "new unparented branch"
3580 msgstr "nhánh mồ côi mới"
3581
3397 -#: builtin/checkout.c:1064
3582 +#: builtin/checkout.c:1100
3583 msgid "checkout our version for unmerged files"
3584 msgstr ""
3585 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3586
3402 -#: builtin/checkout.c:1066
3587 +#: builtin/checkout.c:1102
3588 msgid "checkout their version for unmerged files"
3589 msgstr ""
3590 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3591
3407 -#: builtin/checkout.c:1068
3592 +#: builtin/checkout.c:1104
3593 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3594 msgstr "ép buộc lấy ra (checkout) (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3595
3411 -#: builtin/checkout.c:1069
3596 +#: builtin/checkout.c:1105
3597 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3598 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3599
3415 -#: builtin/checkout.c:1070 builtin/merge.c:232
3600 +#: builtin/checkout.c:1106 builtin/merge.c:232
3601 msgid "update ignored files (default)"
3602 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3603
3419 -#: builtin/checkout.c:1071 builtin/log.c:1208 parse-options.h:249
3604 +#: builtin/checkout.c:1107 builtin/log.c:1228 parse-options.h:251
3605 msgid "style"
3606 msgstr "kiểu"
3607
3423 -#: builtin/checkout.c:1072
3608 +#: builtin/checkout.c:1108
3609 msgid "conflict style (merge or diff3)"
3610 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hay diff3)"
3611
3427 -#: builtin/checkout.c:1075
3612 +#: builtin/checkout.c:1111
3613 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3614 msgstr "không giới hạn pathspecs chỉ thành các mục thưa thớt"
3615
3431 -#: builtin/checkout.c:1077
3616 +#: builtin/checkout.c:1113
3617 msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
3618 msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
3619
3435 -#: builtin/checkout.c:1101
3620 +#: builtin/checkout.c:1136
3621 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
3437 -msgstr "Tùy chọn -b|-B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3622 +msgstr "Tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3623
3439 -#: builtin/checkout.c:1118
3624 +#: builtin/checkout.c:1153
3625 msgid "--track needs a branch name"
3626 msgstr "--track cần tên một nhánh"
3627
3443 -#: builtin/checkout.c:1125
3628 +#: builtin/checkout.c:1160
3629 msgid "Missing branch name; try -b"
3630 msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
3631
3447 -#: builtin/checkout.c:1160
3632 +#: builtin/checkout.c:1197
3633 msgid "invalid path specification"
3634 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3635
3451 -#: builtin/checkout.c:1167
3636 +#: builtin/checkout.c:1204
3637 #, c-format
3638 msgid ""
3639 "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -3458,12 +3643,12 @@ msgstr ""
3643 "Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
3644 "chuyển giao (commit)?"
3645
3461 -#: builtin/checkout.c:1172
3646 +#: builtin/checkout.c:1209
3647 #, c-format
3648 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3649 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
3650
3466 -#: builtin/checkout.c:1176
3651 +#: builtin/checkout.c:1213
3652 msgid ""
3653 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3654 "checking out of the index."
@@ -3471,38 +3656,38 @@ msgstr ""
3656 "git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
3657 "checkout bảng mục lục (index)."
3658
3474 -#: builtin/clean.c:25
3659 +#: builtin/clean.c:26
3660 msgid ""
3661 "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] <paths>..."
3662 msgstr ""
3663 "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] <đường-dẫn>..."
3664
3480 -#: builtin/clean.c:29
3665 +#: builtin/clean.c:30
3666 #, c-format
3667 msgid "Removing %s\n"
3668 msgstr "Đang gỡ bỏ %s\n"
3669
3485 -#: builtin/clean.c:30
3670 +#: builtin/clean.c:31
3671 #, c-format
3672 msgid "Would remove %s\n"
3673 msgstr "Có thể gỡ bỏ %s\n"
3674
3490 -#: builtin/clean.c:31
3675 +#: builtin/clean.c:32
3676 #, c-format
3677 msgid "Skipping repository %s\n"
3678 msgstr "Đang bỏ qua kho chứa %s\n"
3679
3495 -#: builtin/clean.c:32
3680 +#: builtin/clean.c:33
3681 #, c-format
3682 msgid "Would skip repository %s\n"
3683 msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
3684
3500 -#: builtin/clean.c:33
3685 +#: builtin/clean.c:34
3686 #, c-format
3687 msgid "failed to remove %s"
3688 msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
3689
3505 -#: builtin/clean.c:293
3690 +#: builtin/clean.c:294
3691 msgid ""
3692 "Prompt help:\n"
3693 "1 - select a numbered item\n"
@@ -3514,7 +3699,7 @@ msgstr ""
3699 "foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
3700 " - (trống rỗng) không chọn gì cả"
3701
3517 -#: builtin/clean.c:297
3702 +#: builtin/clean.c:298
3703 msgid ""
3704 "Prompt help:\n"
3705 "1 - select a single item\n"
@@ -3534,35 +3719,35 @@ msgstr ""
3719 "* - chọn tất\n"
3720 " - (trống rỗng) kết thúc việc chọn"
3721
3537 -#: builtin/clean.c:515
3722 +#: builtin/clean.c:516
3723 #, c-format
3724 msgid "Huh (%s)?"
3725 msgstr "Hả (%s)?"
3726
3542 -#: builtin/clean.c:658
3727 +#: builtin/clean.c:659
3728 #, c-format
3729 msgid "Input ignore patterns>> "
3730 msgstr "Mẫu để lọc các tập tin cần lờ đi đầu vào>>"
3731
3547 -#: builtin/clean.c:695
3732 +#: builtin/clean.c:696
3733 #, c-format
3734 msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
3735 msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
3736
3552 -#: builtin/clean.c:716
3737 +#: builtin/clean.c:717
3738 msgid "Select items to delete"
3739 msgstr "Chọn mục muốn xóa"
3740
3556 -#: builtin/clean.c:756
3741 +#: builtin/clean.c:757
3742 #, c-format
3743 msgid "remove %s? "
3744 msgstr "gỡ bỏ “%s”?"
3745
3561 -#: builtin/clean.c:781
3746 +#: builtin/clean.c:782
3747 msgid "Bye."
3748 msgstr "Tạm biệt."
3749
3565 -#: builtin/clean.c:789
3750 +#: builtin/clean.c:790
3751 msgid ""
3752 "clean - start cleaning\n"
3753 "filter by pattern - exclude items from deletion\n"
@@ -3580,21 +3765,21 @@ msgstr ""
3765 "help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
3766 "? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
3767
3583 -#: builtin/clean.c:816
3768 +#: builtin/clean.c:817
3769 msgid "*** Commands ***"
3770 msgstr "*** Lệnh ***"
3771
3587 -#: builtin/clean.c:817
3772 +#: builtin/clean.c:818
3773 msgid "What now"
3774 msgstr "Giờ thì sao"
3775
3591 -#: builtin/clean.c:825
3776 +#: builtin/clean.c:826
3777 msgid "Would remove the following item:"
3778 msgid_plural "Would remove the following items:"
3779 msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ mục sau đây không:"
3780 msgstr[1] "Có muốn gỡ bỏ các mục sau đây không:"
3781
3597 -#: builtin/clean.c:842
3782 +#: builtin/clean.c:843
3783 msgid "No more files to clean, exiting."
3784 msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
3785
@@ -3614,8 +3799,8 @@ msgstr "sửa bằng cách tương tác"
3799 msgid "remove whole directories"
3800 msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3801
3617 -#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:716
3618 -#: builtin/ls-files.c:493 builtin/name-rev.c:315 builtin/show-ref.c:186
3802 +#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:718
3803 +#: builtin/ls-files.c:483 builtin/name-rev.c:315 builtin/show-ref.c:185
3804 msgid "pattern"
3805 msgstr "mẫu"
3806
@@ -3655,8 +3840,8 @@ msgstr ""
3840 msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3841 msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3842
3658 -#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:82 builtin/merge.c:229
3659 -#: builtin/push.c:462
3843 +#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:96 builtin/merge.c:229
3844 +#: builtin/push.c:474
3845 msgid "force progress reporting"
3846 msgstr "ép buộc báo cáo tiến trình"
3847
@@ -3666,125 +3851,125 @@ msgstr "không tạo một checkout"
3851
3852 #: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:488
3853 msgid "create a bare repository"
3669 -msgstr "tạo kho chứa bare"
3854 +msgstr "tạo kho thuần (bare)"
3855
3671 -#: builtin/clone.c:72
3856 +#: builtin/clone.c:71
3857 msgid "create a mirror repository (implies bare)"
3858 msgstr "tạo kho bản sao (mirror) (ngụ ý là bare)"
3859
3675 -#: builtin/clone.c:74
3860 +#: builtin/clone.c:73
3861 msgid "to clone from a local repository"
3862 msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
3863
3679 -#: builtin/clone.c:76
3864 +#: builtin/clone.c:75
3865 msgid "don't use local hardlinks, always copy"
3866 msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
3867
3683 -#: builtin/clone.c:78
3868 +#: builtin/clone.c:77
3869 msgid "setup as shared repository"
3870 msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
3871
3687 -#: builtin/clone.c:80 builtin/clone.c:82
3872 +#: builtin/clone.c:79 builtin/clone.c:81
3873 msgid "initialize submodules in the clone"
3874 msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
3875
3691 -#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:485
3876 +#: builtin/clone.c:82 builtin/init-db.c:485
3877 msgid "template-directory"
3878 msgstr "thư-mục-tạm"
3879
3695 -#: builtin/clone.c:84 builtin/init-db.c:486
3880 +#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:486
3881 msgid "directory from which templates will be used"
3882 msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
3883
3699 -#: builtin/clone.c:86
3884 +#: builtin/clone.c:85
3885 msgid "reference repository"
3886 msgstr "kho tham chiếu"
3887
3703 -#: builtin/clone.c:87 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3888 +#: builtin/clone.c:86 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3889 msgid "name"
3890 msgstr "tên"
3891
3707 -#: builtin/clone.c:88
3892 +#: builtin/clone.c:87
3893 msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
3894 msgstr "dùng <tên> thay vì “origin” để theo dõi thượng nguồn (uptream)"
3895
3711 -#: builtin/clone.c:90
3896 +#: builtin/clone.c:89
3897 msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
3898 msgstr "lấy ra nhánh (checkout <nhánh>) thay vì HEAD của máy chủ"
3899
3715 -#: builtin/clone.c:92
3900 +#: builtin/clone.c:91
3901 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3902 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3903
3719 -#: builtin/clone.c:93 builtin/fetch.c:83 builtin/grep.c:661
3904 +#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:97 builtin/grep.c:663
3905 msgid "depth"
3906 msgstr "độ sâu"
3907
3723 -#: builtin/clone.c:94
3908 +#: builtin/clone.c:93
3909 msgid "create a shallow clone of that depth"
3910 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
3911
3727 -#: builtin/clone.c:96
3912 +#: builtin/clone.c:95
3913 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
3914 msgstr "nhân bản (clone) chỉ một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3915
3731 -#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:494
3916 +#: builtin/clone.c:96 builtin/init-db.c:494
3917 msgid "gitdir"
3918 msgstr "gitdir"
3919
3735 -#: builtin/clone.c:98 builtin/init-db.c:495
3920 +#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:495
3921 msgid "separate git dir from working tree"
3922 msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
3923
3739 -#: builtin/clone.c:99
3924 +#: builtin/clone.c:98
3925 msgid "key=value"
3926 msgstr "khóa=giá trị"
3927
3743 -#: builtin/clone.c:100
3928 +#: builtin/clone.c:99
3929 msgid "set config inside the new repository"
3930 msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
3931
3747 -#: builtin/clone.c:253
3932 +#: builtin/clone.c:252
3933 #, c-format
3934 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3935 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3936
3752 -#: builtin/clone.c:316
3937 +#: builtin/clone.c:315
3938 #, c-format
3939 msgid "failed to create directory '%s'"
3940 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3941
3757 -#: builtin/clone.c:318 builtin/diff.c:77
3942 +#: builtin/clone.c:317 builtin/diff.c:77
3943 #, c-format
3944 msgid "failed to stat '%s'"
3945 msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) “%s”"
3946
3762 -#: builtin/clone.c:320
3947 +#: builtin/clone.c:319
3948 #, c-format
3949 msgid "%s exists and is not a directory"
3950 msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
3951
3767 -#: builtin/clone.c:334
3952 +#: builtin/clone.c:333
3953 #, c-format
3954 msgid "failed to stat %s\n"
3955 msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s\n"
3956
3772 -#: builtin/clone.c:356
3957 +#: builtin/clone.c:355
3958 #, c-format
3959 msgid "failed to create link '%s'"
3960 msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
3961
3777 -#: builtin/clone.c:360
3962 +#: builtin/clone.c:359
3963 #, c-format
3964 msgid "failed to copy file to '%s'"
3965 msgstr "gặp lỗi khi chép tập tin tới “%s”"
3966
3782 -#: builtin/clone.c:383
3967 +#: builtin/clone.c:382 builtin/clone.c:559
3968 #, c-format
3969 msgid "done.\n"
3970 msgstr "hoàn tất.\n"
3971
3787 -#: builtin/clone.c:396
3972 +#: builtin/clone.c:395
3973 msgid ""
3974 "Clone succeeded, but checkout failed.\n"
3975 "You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
@@ -3794,104 +3979,99 @@ msgstr ""
3979 "Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
3980 "và thử checkout với lệnh “git checkout -f HEAD”\n"
3981
3797 -#: builtin/clone.c:475
3982 +#: builtin/clone.c:474
3983 #, c-format
3984 msgid "Could not find remote branch %s to clone."
3985 msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
3986
3802 -#: builtin/clone.c:555
3987 +#: builtin/clone.c:554
3988 #, c-format
3989 msgid "Checking connectivity... "
3990 msgstr "Đang kiểm tra kết nối..."
3991
3807 -#: builtin/clone.c:558
3992 +#: builtin/clone.c:557
3993 msgid "remote did not send all necessary objects"
3994 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3995
3811 -#: builtin/clone.c:560
3812 -#, c-format
3813 -msgid "done\n"
3814 -msgstr "xong.\n"
3815 -
3816 -#: builtin/clone.c:621
3996 +#: builtin/clone.c:620
3997 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
3998 msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout.\n"
3999
3820 -#: builtin/clone.c:652
4000 +#: builtin/clone.c:651
4001 msgid "unable to checkout working tree"
4002 msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
4003
3824 -#: builtin/clone.c:760
4004 +#: builtin/clone.c:759
4005 msgid "Too many arguments."
4006 msgstr "Có quá nhiều đối số."
4007
3828 -#: builtin/clone.c:764
4008 +#: builtin/clone.c:763
4009 msgid "You must specify a repository to clone."
4010 msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
4011
3832 -#: builtin/clone.c:775
4012 +#: builtin/clone.c:774
4013 #, c-format
4014 msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
4015 msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
4016
3837 -#: builtin/clone.c:778
4017 +#: builtin/clone.c:777
4018 msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
4019 msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
4020
3841 -#: builtin/clone.c:791
4021 +#: builtin/clone.c:790
4022 #, c-format
4023 msgid "repository '%s' does not exist"
4024 msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
4025
3846 -#: builtin/clone.c:796
4026 +#: builtin/clone.c:795
4027 msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
4028 msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4029
3850 -#: builtin/clone.c:798
4030 +#: builtin/clone.c:797
4031 msgid "--local is ignored"
4032 msgstr "--local bị lờ đi"
4033
3854 -#: builtin/clone.c:808
4034 +#: builtin/clone.c:807
4035 #, c-format
4036 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
4037 msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4038
3859 -#: builtin/clone.c:818
4039 +#: builtin/clone.c:817
4040 #, c-format
4041 msgid "working tree '%s' already exists."
4042 msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
4043
3864 -#: builtin/clone.c:831 builtin/clone.c:843
4044 +#: builtin/clone.c:830 builtin/clone.c:842
4045 #, c-format
4046 msgid "could not create leading directories of '%s'"
4047 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
4048
3869 -#: builtin/clone.c:834
4049 +#: builtin/clone.c:833
4050 #, c-format
4051 msgid "could not create work tree dir '%s'."
4052 msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
4053
3874 -#: builtin/clone.c:853
4054 +#: builtin/clone.c:852
4055 #, c-format
4056 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
4057 msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
4058
3879 -#: builtin/clone.c:855
4059 +#: builtin/clone.c:854
4060 #, c-format
4061 msgid "Cloning into '%s'...\n"
4062 msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
4063
3884 -#: builtin/clone.c:890
4064 +#: builtin/clone.c:888
4065 #, c-format
4066 msgid "Don't know how to clone %s"
4067 msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
4068
3889 -#: builtin/clone.c:942
4069 +#: builtin/clone.c:939 builtin/clone.c:947
4070 #, c-format
4071 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4072 msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn (upstream) %s"
4073
3894 -#: builtin/clone.c:949
4074 +#: builtin/clone.c:950
4075 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
4076 msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
4077
@@ -3913,11 +4093,11 @@ msgstr "Độ rộng tối đa"
4093
4094 #: builtin/column.c:30
4095 msgid "Padding space on left border"
3916 -msgstr "Chèn thêm khoảng trống vào bờ bên trái"
4096 +msgstr "Chèn thêm khoảng trống vào bên trái"
4097
4098 #: builtin/column.c:31
4099 msgid "Padding space on right border"
3920 -msgstr "Chèn thêm khoảng trắng vào tiếp giáp bên phải"
4100 +msgstr "Chèn thêm khoảng trắng vào bên phải"
4101
4102 #: builtin/column.c:32
4103 msgid "Padding space between columns"
@@ -3927,15 +4107,15 @@ msgstr "Chèn thêm khoảng trắng giữa các cột"
4107 msgid "--command must be the first argument"
4108 msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
4109
3930 -#: builtin/commit.c:35
4110 +#: builtin/commit.c:36
4111 msgid "git commit [options] [--] <pathspec>..."
4112 msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
4113
3934 -#: builtin/commit.c:40
4114 +#: builtin/commit.c:41
4115 msgid "git status [options] [--] <pathspec>..."
4116 msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
4117
3938 -#: builtin/commit.c:45
4118 +#: builtin/commit.c:46
4119 msgid ""
4120 "Your name and email address were configured automatically based\n"
4121 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -3959,11 +4139,11 @@ msgstr ""
4139 " git config --global user.email you@example.com\n"
4140 "\n"
4141 "Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho lần "
3962 -"chuyển giao (commit) này với lệnh:\n"
4142 +"chuyển giao này với lệnh:\n"
4143 "\n"
4144 " git commit --amend --reset-author\n"
4145
3966 -#: builtin/commit.c:57
4146 +#: builtin/commit.c:58
4147 msgid ""
4148 "You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
4149 "it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
@@ -3976,7 +4156,7 @@ msgstr ""
4156 "hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
4157 "\"git reset HEAD^\".\n"
4158
3979 -#: builtin/commit.c:62
4159 +#: builtin/commit.c:63
4160 msgid ""
4161 "The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n"
4162 "If you wish to commit it anyway, use:\n"
@@ -3991,11 +4171,11 @@ msgstr ""
4171 " git commit --allow-empty\n"
4172 "\n"
4173
3994 -#: builtin/commit.c:69
4174 +#: builtin/commit.c:70
4175 msgid "Otherwise, please use 'git reset'\n"
4176 msgstr "Nếu không được thì dùng lệnh \"git reset\"\n"
4177
3998 -#: builtin/commit.c:72
4178 +#: builtin/commit.c:73
4179 msgid ""
4180 "If you wish to skip this commit, use:\n"
4181 "\n"
@@ -4011,97 +4191,97 @@ msgstr ""
4191 "Thế thì \"git cherry-pick --continue\" sẽ phục hồi lại việc cherry-pick\n"
4192 "những lần chuyển giao còn lại.\n"
4193
4014 -#: builtin/commit.c:279
4194 +#: builtin/commit.c:287
4195 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
4196 msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
4197
4018 -#: builtin/commit.c:321
4198 +#: builtin/commit.c:329
4199 msgid "unable to create temporary index"
4200 msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4201
4022 -#: builtin/commit.c:327
4202 +#: builtin/commit.c:335
4203 msgid "interactive add failed"
4204 msgstr "việc thêm tương tác gặp lỗi"
4205
4026 -#: builtin/commit.c:360 builtin/commit.c:381 builtin/commit.c:431
4206 +#: builtin/commit.c:368 builtin/commit.c:389 builtin/commit.c:439
4207 msgid "unable to write new_index file"
4208 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4209
4030 -#: builtin/commit.c:412
4210 +#: builtin/commit.c:420
4211 msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4212 msgstr ""
4213 "không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) cục bộ trong khi đang được hòa "
4214 "trộn."
4215
4036 -#: builtin/commit.c:414
4216 +#: builtin/commit.c:422
4217 msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4218 msgstr ""
4219 "không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) bộ phận trong khi đang cherry-"
4220 "pick."
4221
4042 -#: builtin/commit.c:424
4222 +#: builtin/commit.c:432
4223 msgid "cannot read the index"
4224 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4225
4046 -#: builtin/commit.c:444
4226 +#: builtin/commit.c:452
4227 msgid "unable to write temporary index file"
4228 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4229
4050 -#: builtin/commit.c:535 builtin/commit.c:541
4230 +#: builtin/commit.c:543 builtin/commit.c:549
4231 #, c-format
4232 msgid "invalid commit: %s"
4233 msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
4234
4055 -#: builtin/commit.c:563
4235 +#: builtin/commit.c:571
4236 msgid "malformed --author parameter"
4237 msgstr "đối số --author bị dị hình"
4238
4059 -#: builtin/commit.c:583
4239 +#: builtin/commit.c:591
4240 #, c-format
4241 msgid "Malformed ident string: '%s'"
4242 msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
4243
4064 -#: builtin/commit.c:621 builtin/commit.c:654 builtin/commit.c:982
4244 +#: builtin/commit.c:630 builtin/commit.c:663 builtin/commit.c:1007
4245 #, c-format
4246 msgid "could not lookup commit %s"
4247 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4248
4069 -#: builtin/commit.c:633 builtin/shortlog.c:271
4249 +#: builtin/commit.c:642 builtin/shortlog.c:273
4250 #, c-format
4251 msgid "(reading log message from standard input)\n"
4252 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4253
4074 -#: builtin/commit.c:635
4254 +#: builtin/commit.c:644
4255 msgid "could not read log from standard input"
4256 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4257
4078 -#: builtin/commit.c:639
4258 +#: builtin/commit.c:648
4259 #, c-format
4260 msgid "could not read log file '%s'"
4261 msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
4262
4083 -#: builtin/commit.c:645
4263 +#: builtin/commit.c:654
4264 msgid "commit has empty message"
4265 msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
4266
4087 -#: builtin/commit.c:661
4267 +#: builtin/commit.c:670
4268 msgid "could not read MERGE_MSG"
4269 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
4270
4091 -#: builtin/commit.c:665
4271 +#: builtin/commit.c:674
4272 msgid "could not read SQUASH_MSG"
4273 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
4274
4095 -#: builtin/commit.c:669
4275 +#: builtin/commit.c:678
4276 #, c-format
4277 msgid "could not read '%s'"
4278 msgstr "Không thể đọc “%s”."
4279
4100 -#: builtin/commit.c:730
4280 +#: builtin/commit.c:749
4281 msgid "could not write commit template"
4282 msgstr "không thể ghi mẫu commit"
4283
4104 -#: builtin/commit.c:741
4284 +#: builtin/commit.c:760
4285 #, c-format
4286 msgid ""
4287 "\n"
@@ -4116,7 +4296,7 @@ msgstr ""
4296 "\t%s\n"
4297 "và thử lại.\n"
4298
4119 -#: builtin/commit.c:746
4299 +#: builtin/commit.c:765
4300 #, c-format
4301 msgid ""
4302 "\n"
@@ -4131,7 +4311,7 @@ msgstr ""
4311 "\t%s\n"
4312 "và thử lại.\n"
4313
4134 -#: builtin/commit.c:758
4314 +#: builtin/commit.c:777
4315 #, c-format
4316 msgid ""
4317 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4142,7 +4322,7 @@ msgstr ""
4322 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4323 "chuyển giao (commit).\n"
4324
4145 -#: builtin/commit.c:763
4325 +#: builtin/commit.c:782
4326 #, c-format
4327 msgid ""
4328 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4154,148 +4334,148 @@ msgstr ""
4334 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4335 "Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
4336
4157 -#: builtin/commit.c:776
4337 +#: builtin/commit.c:795
4338 #, c-format
4339 msgid "%sAuthor: %s"
4340 msgstr "%sTác giả: %s"
4341
4162 -#: builtin/commit.c:783
4342 +#: builtin/commit.c:802
4343 #, c-format
4344 msgid "%sCommitter: %s"
4345 msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
4346
4167 -#: builtin/commit.c:803
4347 +#: builtin/commit.c:822
4348 msgid "Cannot read index"
4349 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4350
4171 -#: builtin/commit.c:845
4351 +#: builtin/commit.c:865
4352 msgid "Error building trees"
4353 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4354
4175 -#: builtin/commit.c:860 builtin/tag.c:359
4355 +#: builtin/commit.c:880 builtin/tag.c:359
4356 #, c-format
4357 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4178 -msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4358 +msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4359
4180 -#: builtin/commit.c:957
4360 +#: builtin/commit.c:982
4361 #, c-format
4362 msgid "No existing author found with '%s'"
4363 msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4364
4185 -#: builtin/commit.c:972 builtin/commit.c:1208
4365 +#: builtin/commit.c:997 builtin/commit.c:1237
4366 #, c-format
4367 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4368 msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ “%s”"
4369
4190 -#: builtin/commit.c:1009
4370 +#: builtin/commit.c:1034
4371 msgid "--long and -z are incompatible"
4372 msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4373
4194 -#: builtin/commit.c:1039
4374 +#: builtin/commit.c:1064
4375 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
4376 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
4377
4198 -#: builtin/commit.c:1050
4378 +#: builtin/commit.c:1075
4379 msgid "You have nothing to amend."
4380 msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
4381
4202 -#: builtin/commit.c:1053
4382 +#: builtin/commit.c:1078
4383 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4384 msgstr ""
4385 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
4386
4207 -#: builtin/commit.c:1055
4387 +#: builtin/commit.c:1080
4388 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4389 msgstr ""
4390 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu "
4391 "bổ)."
4392
4213 -#: builtin/commit.c:1058
4393 +#: builtin/commit.c:1083
4394 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
4395 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
4396
4217 -#: builtin/commit.c:1068
4397 +#: builtin/commit.c:1093
4398 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4399 msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
4400
4221 -#: builtin/commit.c:1070
4401 +#: builtin/commit.c:1095
4402 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
4403 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
4404
4225 -#: builtin/commit.c:1078
4405 +#: builtin/commit.c:1103
4406 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4407 msgstr ""
4408 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4409
4230 -#: builtin/commit.c:1095
4410 +#: builtin/commit.c:1120
4411 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
4412 msgstr ""
4413 "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
4414 "sử dụng."
4415
4236 -#: builtin/commit.c:1097
4416 +#: builtin/commit.c:1122
4417 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4418 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4419
4240 -#: builtin/commit.c:1099
4420 +#: builtin/commit.c:1124
4421 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4242 -msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
4422 +msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4423
4244 -#: builtin/commit.c:1101
4424 +#: builtin/commit.c:1126
4425 msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
4426 msgstr ""
4427 "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
4428 "giả định --only những-đường-dẫn..."
4429
4250 -#: builtin/commit.c:1111 builtin/tag.c:575
4430 +#: builtin/commit.c:1136 builtin/tag.c:572
4431 #, c-format
4432 msgid "Invalid cleanup mode %s"
4433 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
4434
4255 -#: builtin/commit.c:1116
4435 +#: builtin/commit.c:1141
4436 msgid "Paths with -a does not make sense."
4437 msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
4438
4259 -#: builtin/commit.c:1222 builtin/commit.c:1455
4439 +#: builtin/commit.c:1251 builtin/commit.c:1482
4440 msgid "show status concisely"
4441 msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4442
4263 -#: builtin/commit.c:1224 builtin/commit.c:1457
4443 +#: builtin/commit.c:1253 builtin/commit.c:1484
4444 msgid "show branch information"
4445 msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4446
4267 -#: builtin/commit.c:1226 builtin/commit.c:1459 builtin/push.c:452
4447 +#: builtin/commit.c:1255 builtin/commit.c:1486 builtin/push.c:460
4448 msgid "machine-readable output"
4449 msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4450
4271 -#: builtin/commit.c:1229 builtin/commit.c:1461
4451 +#: builtin/commit.c:1258 builtin/commit.c:1488
4452 msgid "show status in long format (default)"
4453 msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4454
4275 -#: builtin/commit.c:1232 builtin/commit.c:1464
4455 +#: builtin/commit.c:1261 builtin/commit.c:1491
4456 msgid "terminate entries with NUL"
4457 msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4458
4279 -#: builtin/commit.c:1234 builtin/commit.c:1467 builtin/fast-export.c:667
4280 -#: builtin/fast-export.c:670 builtin/tag.c:459
4459 +#: builtin/commit.c:1263 builtin/commit.c:1494 builtin/fast-export.c:674
4460 +#: builtin/fast-export.c:677 builtin/tag.c:459
4461 msgid "mode"
4462 msgstr "chế độ"
4463
4284 -#: builtin/commit.c:1235 builtin/commit.c:1467
4464 +#: builtin/commit.c:1264 builtin/commit.c:1494
4465 msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4466 msgstr ""
4467 "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4468 "normal, no. (Mặc định: all)"
4469
4290 -#: builtin/commit.c:1238
4470 +#: builtin/commit.c:1267
4471 msgid "show ignored files"
4472 msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
4473
4294 -#: builtin/commit.c:1239 parse-options.h:154
4474 +#: builtin/commit.c:1268 parse-options.h:156
4475 msgid "when"
4476 msgstr "khi"
4477
4298 -#: builtin/commit.c:1240
4478 +#: builtin/commit.c:1269
4479 msgid ""
4480 "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4481 "(Default: all)"
@@ -4303,223 +4483,223 @@ msgstr ""
4483 "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4484 "(Mặc định: all)"
4485
4306 -#: builtin/commit.c:1242
4486 +#: builtin/commit.c:1271
4487 msgid "list untracked files in columns"
4488 msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4489
4310 -#: builtin/commit.c:1313
4490 +#: builtin/commit.c:1340
4491 msgid "couldn't look up newly created commit"
4492 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
4493
4314 -#: builtin/commit.c:1315
4494 +#: builtin/commit.c:1342
4495 msgid "could not parse newly created commit"
4496 msgstr ""
4497 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4498
4319 -#: builtin/commit.c:1356
4499 +#: builtin/commit.c:1383
4500 msgid "detached HEAD"
4501 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4502
4323 -#: builtin/commit.c:1358
4503 +#: builtin/commit.c:1385
4504 msgid " (root-commit)"
4505 msgstr " (root-commit)"
4506
4327 -#: builtin/commit.c:1425
4507 +#: builtin/commit.c:1452
4508 msgid "suppress summary after successful commit"
4509 msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4510
4331 -#: builtin/commit.c:1426
4511 +#: builtin/commit.c:1453
4512 msgid "show diff in commit message template"
4513 msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4514
4335 -#: builtin/commit.c:1428
4515 +#: builtin/commit.c:1455
4516 msgid "Commit message options"
4517 msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
4518
4339 -#: builtin/commit.c:1429 builtin/tag.c:457
4519 +#: builtin/commit.c:1456 builtin/tag.c:457
4520 msgid "read message from file"
4521 msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
4522
4343 -#: builtin/commit.c:1430
4523 +#: builtin/commit.c:1457
4524 msgid "author"
4525 msgstr "tác giả"
4526
4347 -#: builtin/commit.c:1430
4527 +#: builtin/commit.c:1457
4528 msgid "override author for commit"
4529 msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4530
4351 -#: builtin/commit.c:1431 builtin/gc.c:178
4531 +#: builtin/commit.c:1458 builtin/gc.c:260
4532 msgid "date"
4533 msgstr "ngày tháng"
4534
4355 -#: builtin/commit.c:1431
4535 +#: builtin/commit.c:1458
4536 msgid "override date for commit"
4537 msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
4538
4359 -#: builtin/commit.c:1432 builtin/merge.c:223 builtin/notes.c:405
4539 +#: builtin/commit.c:1459 builtin/merge.c:223 builtin/notes.c:405
4540 #: builtin/notes.c:562 builtin/tag.c:455
4541 msgid "message"
4542 msgstr "thông điệp"
4543
4364 -#: builtin/commit.c:1432
4544 +#: builtin/commit.c:1459
4545 msgid "commit message"
4546 msgstr "chú thích của lần commit"
4547
4368 -#: builtin/commit.c:1433
4548 +#: builtin/commit.c:1460
4549 msgid "reuse and edit message from specified commit"
4550 msgstr ""
4551 "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4552
4373 -#: builtin/commit.c:1434
4553 +#: builtin/commit.c:1461
4554 msgid "reuse message from specified commit"
4555 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
4556
4377 -#: builtin/commit.c:1435
4557 +#: builtin/commit.c:1462
4558 msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
4559 msgstr ""
4560 "dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
4561
4382 -#: builtin/commit.c:1436
4562 +#: builtin/commit.c:1463
4563 msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
4564 msgstr ""
4565 "dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
4566 "ra"
4567
4388 -#: builtin/commit.c:1437
4568 +#: builtin/commit.c:1464
4569 msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
4570 msgstr ""
4571 "lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
4572
4393 -#: builtin/commit.c:1438 builtin/log.c:1160 builtin/revert.c:111
4573 +#: builtin/commit.c:1465 builtin/log.c:1180 builtin/revert.c:86
4574 msgid "add Signed-off-by:"
4575 msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
4576
4397 -#: builtin/commit.c:1439
4577 +#: builtin/commit.c:1466
4578 msgid "use specified template file"
4579 msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
4580
4401 -#: builtin/commit.c:1440
4581 +#: builtin/commit.c:1467
4582 msgid "force edit of commit"
4583 msgstr "ép buộc sửa lần commit"
4584
4405 -#: builtin/commit.c:1441
4585 +#: builtin/commit.c:1468
4586 msgid "default"
4587 msgstr "mặc định"
4588
4409 -#: builtin/commit.c:1441 builtin/tag.c:460
4589 +#: builtin/commit.c:1468 builtin/tag.c:460
4590 msgid "how to strip spaces and #comments from message"
4591 msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
4592
4413 -#: builtin/commit.c:1442
4593 +#: builtin/commit.c:1469
4594 msgid "include status in commit message template"
4595 msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
4596
4417 -#: builtin/commit.c:1443 builtin/merge.c:230 builtin/tag.c:461
4597 +#: builtin/commit.c:1470 builtin/merge.c:230 builtin/tag.c:461
4598 msgid "key id"
4599 msgstr "id khóa"
4600
4421 -#: builtin/commit.c:1444 builtin/merge.c:231
4601 +#: builtin/commit.c:1471 builtin/merge.c:231
4602 msgid "GPG sign commit"
4603 msgstr "ký lần commit dùng GPG"
4604
4605 #. end commit message options
4426 -#: builtin/commit.c:1447
4606 +#: builtin/commit.c:1474
4607 msgid "Commit contents options"
4608 msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
4609
4430 -#: builtin/commit.c:1448
4610 +#: builtin/commit.c:1475
4611 msgid "commit all changed files"
4612 msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4613
4434 -#: builtin/commit.c:1449
4614 +#: builtin/commit.c:1476
4615 msgid "add specified files to index for commit"
4616 msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
4617
4438 -#: builtin/commit.c:1450
4618 +#: builtin/commit.c:1477
4619 msgid "interactively add files"
4620 msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
4621
4442 -#: builtin/commit.c:1451
4622 +#: builtin/commit.c:1478
4623 msgid "interactively add changes"
4624 msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
4625
4446 -#: builtin/commit.c:1452
4626 +#: builtin/commit.c:1479
4627 msgid "commit only specified files"
4628 msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
4629
4450 -#: builtin/commit.c:1453
4630 +#: builtin/commit.c:1480
4631 msgid "bypass pre-commit hook"
4632 msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
4633
4454 -#: builtin/commit.c:1454
4634 +#: builtin/commit.c:1481
4635 msgid "show what would be committed"
4636 msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4637
4458 -#: builtin/commit.c:1465
4638 +#: builtin/commit.c:1492
4639 msgid "amend previous commit"
4640 msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
4641
4462 -#: builtin/commit.c:1466
4642 +#: builtin/commit.c:1493
4643 msgid "bypass post-rewrite hook"
4644 msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
4645
4466 -#: builtin/commit.c:1471
4646 +#: builtin/commit.c:1498
4647 msgid "ok to record an empty change"
4648 msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
4649
4470 -#: builtin/commit.c:1474
4650 +#: builtin/commit.c:1500
4651 msgid "ok to record a change with an empty message"
4652 msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4653
4474 -#: builtin/commit.c:1507
4654 +#: builtin/commit.c:1529
4655 msgid "could not parse HEAD commit"
4656 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4657
4478 -#: builtin/commit.c:1545 builtin/merge.c:525
4658 +#: builtin/commit.c:1567 builtin/merge.c:525
4659 #, c-format
4660 msgid "could not open '%s' for reading"
4661 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4662
4483 -#: builtin/commit.c:1552
4663 +#: builtin/commit.c:1574
4664 #, c-format
4665 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
4666 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
4667
4488 -#: builtin/commit.c:1559
4668 +#: builtin/commit.c:1581
4669 msgid "could not read MERGE_MODE"
4670 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4671
4492 -#: builtin/commit.c:1578
4672 +#: builtin/commit.c:1600
4673 #, c-format
4674 msgid "could not read commit message: %s"
4675 msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4676
4497 -#: builtin/commit.c:1592
4677 +#: builtin/commit.c:1614
4678 #, c-format
4679 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4680 msgstr ""
4681 "Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
4682 "(message).\n"
4683
4504 -#: builtin/commit.c:1597
4684 +#: builtin/commit.c:1619
4685 #, c-format
4686 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4687 msgstr ""
4688 "Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
4689
4510 -#: builtin/commit.c:1612 builtin/merge.c:861 builtin/merge.c:886
4690 +#: builtin/commit.c:1634 builtin/merge.c:861 builtin/merge.c:886
4691 msgid "failed to write commit object"
4692 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
4693
4514 -#: builtin/commit.c:1633
4694 +#: builtin/commit.c:1655
4695 msgid "cannot lock HEAD ref"
4696 msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
4697
4518 -#: builtin/commit.c:1637
4698 +#: builtin/commit.c:1659
4699 msgid "cannot update HEAD ref"
4700 msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4701
4522 -#: builtin/commit.c:1648
4702 +#: builtin/commit.c:1670
4703 msgid ""
4704 "Repository has been updated, but unable to write\n"
4705 "new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -4530,127 +4710,131 @@ msgstr ""
4710 "hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá, và sau đó \"git reset HEAD\" để "
4711 "khắc phục."
4712
4533 -#: builtin/config.c:7
4713 +#: builtin/config.c:8
4714 msgid "git config [options]"
4715 msgstr "git config [các-tùy-chọn]"
4716
4537 -#: builtin/config.c:52
4717 +#: builtin/config.c:54
4718 msgid "Config file location"
4719 msgstr "Vị trí tập tin cấu hình"
4720
4541 -#: builtin/config.c:53
4721 +#: builtin/config.c:55
4722 msgid "use global config file"
4723 msgstr "đặt tập tin cấu hình cần toàn cục"
4724
4545 -#: builtin/config.c:54
4725 +#: builtin/config.c:56
4726 msgid "use system config file"
4727 msgstr "sử dụng tập tin cấu hình hệ thống"
4728
4549 -#: builtin/config.c:55
4729 +#: builtin/config.c:57
4730 msgid "use repository config file"
4731 msgstr "dùng tập tin cấu hình của kho"
4732
4553 -#: builtin/config.c:56
4733 +#: builtin/config.c:58
4734 msgid "use given config file"
4735 msgstr "sử dụng tập tin cấu hình đã cho"
4736
4557 -#: builtin/config.c:57
4737 +#: builtin/config.c:59
4738 msgid "blob-id"
4739 msgstr "blob-id"
4740
4561 -#: builtin/config.c:57
4741 +#: builtin/config.c:59
4742 msgid "read config from given blob object"
4743 msgstr "đọc cấu hình từ đối tượng blob đã cho"
4744
4565 -#: builtin/config.c:58
4745 +#: builtin/config.c:60
4746 msgid "Action"
4747 msgstr "Hành động"
4748
4569 -#: builtin/config.c:59
4749 +#: builtin/config.c:61
4750 msgid "get value: name [value-regex]"
4751 msgstr "lấy giá-trị: tên [value-regex]"
4752
4573 -#: builtin/config.c:60
4753 +#: builtin/config.c:62
4754 msgid "get all values: key [value-regex]"
4755 msgstr "lấy tất cả giá-trị: khóa [value-regex]"
4756
4577 -#: builtin/config.c:61
4757 +#: builtin/config.c:63
4758 msgid "get values for regexp: name-regex [value-regex]"
4759 msgstr "lấy giá trị cho regexp: name-regex [value-regex]"
4760
4581 -#: builtin/config.c:62
4761 +#: builtin/config.c:64
4762 +msgid "get value specific for the URL: section[.var] URL"
4763 +msgstr "lấy đặc tả giá trị cho URL: phần[.biến] URL"
4764 +
4765 +#: builtin/config.c:65
4766 msgid "replace all matching variables: name value [value_regex]"
4767 msgstr "thay thế tất cả các biến khớp mẫu: tên giá-trị [value_regex]"
4768
4585 -#: builtin/config.c:63
4769 +#: builtin/config.c:66
4770 msgid "add a new variable: name value"
4771 msgstr "thêm biến mới: tên giá-trị"
4772
4589 -#: builtin/config.c:64
4773 +#: builtin/config.c:67
4774 msgid "remove a variable: name [value-regex]"
4775 msgstr "gỡ bỏ biến: tên [value-regex]"
4776
4593 -#: builtin/config.c:65
4777 +#: builtin/config.c:68
4778 msgid "remove all matches: name [value-regex]"
4779 msgstr "gỡ bỏ mọi cái khớp: tên [value-regex]"
4780
4597 -#: builtin/config.c:66
4781 +#: builtin/config.c:69
4782 msgid "rename section: old-name new-name"
4783 msgstr "đổi tên chương: tên-cũ tên-mới"
4784
4601 -#: builtin/config.c:67
4785 +#: builtin/config.c:70
4786 msgid "remove a section: name"
4787 msgstr "gỡ bỏ chương: tên"
4788
4605 -#: builtin/config.c:68
4789 +#: builtin/config.c:71
4790 msgid "list all"
4791 msgstr "liệt kê tất"
4792
4609 -#: builtin/config.c:69
4793 +#: builtin/config.c:72
4794 msgid "open an editor"
4795 msgstr "mở một trình biên soạn"
4796
4613 -#: builtin/config.c:70 builtin/config.c:71
4797 +#: builtin/config.c:73 builtin/config.c:74
4798 msgid "slot"
4799 msgstr "khe"
4800
4617 -#: builtin/config.c:70
4801 +#: builtin/config.c:73
4802 msgid "find the color configured: [default]"
4803 msgstr "tìm cấu hình màu sắc: [mặc định]"
4804
4621 -#: builtin/config.c:71
4805 +#: builtin/config.c:74
4806 msgid "find the color setting: [stdout-is-tty]"
4807 msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: [stdout-là-tty]"
4808
4625 -#: builtin/config.c:72
4809 +#: builtin/config.c:75
4810 msgid "Type"
4811 msgstr "Kiểu"
4812
4629 -#: builtin/config.c:73
4813 +#: builtin/config.c:76
4814 msgid "value is \"true\" or \"false\""
4815 msgstr "giá trị là \"true\" hoặc \"false\""
4816
4633 -#: builtin/config.c:74
4817 +#: builtin/config.c:77
4818 msgid "value is decimal number"
4819 msgstr "giá trị ở dạng số thập phân"
4820
4637 -#: builtin/config.c:75
4821 +#: builtin/config.c:78
4822 msgid "value is --bool or --int"
4823 msgstr "giá trị là --bool hoặc --int"
4824
4641 -#: builtin/config.c:76
4825 +#: builtin/config.c:79
4826 msgid "value is a path (file or directory name)"
4827 msgstr "giá trị là đường dẫn (tên tập tin hay thư mục)"
4828
4645 -#: builtin/config.c:77
4829 +#: builtin/config.c:80
4830 msgid "Other"
4831 msgstr "Khác"
4832
4649 -#: builtin/config.c:78
4833 +#: builtin/config.c:81
4834 msgid "terminate values with NUL byte"
4835 msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
4836
4653 -#: builtin/config.c:79
4837 +#: builtin/config.c:82
4838 msgid "respect include directives on lookup"
4839 msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
4840
@@ -4800,17 +4984,17 @@ msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
4984
4985 #: builtin/describe.c:489
4986 msgid "--dirty is incompatible with commit-ishes"
4803 -msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn dành cho chuyển giao (commit)"
4987 +msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn commit-ish"
4988
4989 #: builtin/diff.c:79
4990 #, c-format
4991 msgid "'%s': not a regular file or symlink"
4808 -msgstr "“%s”: không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng"
4992 +msgstr "“%s”: không phải tập tin bình thường hay liên kết mềm"
4993
4994 #: builtin/diff.c:230
4995 #, c-format
4996 msgid "invalid option: %s"
4813 -msgstr "tùy chọn sai: %s"
4997 +msgstr "tùy chọn không hợp lệ: %s"
4998
4999 #: builtin/diff.c:307
5000 msgid "Not a git repository"
@@ -4835,39 +5019,39 @@ msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
5019 msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
5020 msgstr "git fast-export [rev-list-opts]"
5021
4838 -#: builtin/fast-export.c:666
5022 +#: builtin/fast-export.c:673
5023 msgid "show progress after <n> objects"
5024 msgstr "hiển thị tiến triển sau <n> đối tượng"
5025
4842 -#: builtin/fast-export.c:668
5026 +#: builtin/fast-export.c:675
5027 msgid "select handling of signed tags"
5028 msgstr "chọn điều khiển của thẻ đã ký"
5029
4846 -#: builtin/fast-export.c:671
5030 +#: builtin/fast-export.c:678
5031 msgid "select handling of tags that tag filtered objects"
5032 msgstr "chọn sự xử lý của các thẻ, cái mà đánh thẻ các đối tượng được lọc ra"
5033
4850 -#: builtin/fast-export.c:674
5034 +#: builtin/fast-export.c:681
5035 msgid "Dump marks to this file"
5036 msgstr "Đổ các đánh dấu này vào tập-tin"
5037
4854 -#: builtin/fast-export.c:676
5038 +#: builtin/fast-export.c:683
5039 msgid "Import marks from this file"
5040 msgstr "nhập vào đánh dấu từ tập tin này"
5041
4858 -#: builtin/fast-export.c:678
5042 +#: builtin/fast-export.c:685
5043 msgid "Fake a tagger when tags lack one"
5044 msgstr "Làm giả một cái thẻ khi thẻ bị thiếu một cái"
5045
4862 -#: builtin/fast-export.c:680
5046 +#: builtin/fast-export.c:687
5047 msgid "Output full tree for each commit"
5048 msgstr "Xuất ra toàn bộ cây cho mỗi lần chuyển giao"
5049
4866 -#: builtin/fast-export.c:682
5050 +#: builtin/fast-export.c:689
5051 msgid "Use the done feature to terminate the stream"
5052 msgstr "Sử dụng tính năng done để chấm dứt luồng dữ liệu"
5053
4870 -#: builtin/fast-export.c:683
5054 +#: builtin/fast-export.c:690
5055 msgid "Skip output of blob data"
5056 msgstr "Bỏ qua kết xuất của dữ liệu blob"
5057
@@ -4887,146 +5071,146 @@ msgstr "git fetch --multiple [<các-tùy-chọn>] [(<kho> | <nhóm>)...]"
5071 msgid "git fetch --all [<options>]"
5072 msgstr "git fetch --all [<các-tùy-chọn>]"
5073
4890 -#: builtin/fetch.c:60
5074 +#: builtin/fetch.c:74
5075 msgid "fetch from all remotes"
5076 msgstr "lấy về từ tất cả các máy chủ"
5077
4894 -#: builtin/fetch.c:62
5078 +#: builtin/fetch.c:76
5079 msgid "append to .git/FETCH_HEAD instead of overwriting"
5080 msgstr "nối thêm vào .git/FETCH_HEAD thay vì ghi đè lên nó"
5081
4898 -#: builtin/fetch.c:64
5082 +#: builtin/fetch.c:78
5083 msgid "path to upload pack on remote end"
5084 msgstr "đường dẫn đến gói (pack) tải lên trên máy chủ cuối"
5085
4902 -#: builtin/fetch.c:65
5086 +#: builtin/fetch.c:79
5087 msgid "force overwrite of local branch"
5088 msgstr "ép buộc ghi đè lên nhánh nội bộ"
5089
4906 -#: builtin/fetch.c:67
5090 +#: builtin/fetch.c:81
5091 msgid "fetch from multiple remotes"
5092 msgstr "lấy từ nhiều máy chủ cùng lúc"
5093
4910 -#: builtin/fetch.c:69
5094 +#: builtin/fetch.c:83
5095 msgid "fetch all tags and associated objects"
5096 msgstr "lấy tất cả các thẻ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
5097
4914 -#: builtin/fetch.c:71
5098 +#: builtin/fetch.c:85
5099 msgid "do not fetch all tags (--no-tags)"
5100 msgstr "không lấy tất cả các thẻ (--no-tags)"
5101
4918 -#: builtin/fetch.c:73
5102 +#: builtin/fetch.c:87
5103 msgid "prune remote-tracking branches no longer on remote"
5104 msgstr ""
5105 "cắt cụt (prune) các nhánh “remote-tracking” không còn tồn tại trên máy chủ "
5106 "nữa"
5107
4924 -#: builtin/fetch.c:74
5108 +#: builtin/fetch.c:88
5109 msgid "on-demand"
5110 msgstr "khi-cần"
5111
4928 -#: builtin/fetch.c:75
5112 +#: builtin/fetch.c:89
5113 msgid "control recursive fetching of submodules"
5114 msgstr "điều khiển việc lấy về đệ quy trong các mô-đun-con"
5115
4932 -#: builtin/fetch.c:79
5116 +#: builtin/fetch.c:93
5117 msgid "keep downloaded pack"
5118 msgstr "giữ các gói đã tải về"
5119
4936 -#: builtin/fetch.c:81
5120 +#: builtin/fetch.c:95
5121 msgid "allow updating of HEAD ref"
5122 msgstr "cho phép cập nhật th.chiếu HEAD"
5123
4940 -#: builtin/fetch.c:84
5124 +#: builtin/fetch.c:98
5125 msgid "deepen history of shallow clone"
5126 msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
5127
4944 -#: builtin/fetch.c:86
5128 +#: builtin/fetch.c:100
5129 msgid "convert to a complete repository"
5130 msgstr "chuyển đổi hoàn toàn sang kho git"
5131
4948 -#: builtin/fetch.c:88 builtin/log.c:1177
5132 +#: builtin/fetch.c:102 builtin/log.c:1197
5133 msgid "dir"
5134 msgstr "tmục"
5135
4952 -#: builtin/fetch.c:89
5136 +#: builtin/fetch.c:103
5137 msgid "prepend this to submodule path output"
5138 msgstr "soạn sẵn cái này cho kết xuất đường dẫn mô-đun-con"
5139
4956 -#: builtin/fetch.c:92
5140 +#: builtin/fetch.c:106
5141 msgid "default mode for recursion"
5142 msgstr "chế độ mặc định cho đệ qui"
5143
4960 -#: builtin/fetch.c:220
5144 +#: builtin/fetch.c:236
5145 msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
5146 msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
5147
4964 -#: builtin/fetch.c:273
5148 +#: builtin/fetch.c:290
5149 #, c-format
5150 msgid "object %s not found"
5151 msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
5152
4969 -#: builtin/fetch.c:278
5153 +#: builtin/fetch.c:295
5154 msgid "[up to date]"
5155 msgstr "[đã cập nhật]"
5156
4973 -#: builtin/fetch.c:292
5157 +#: builtin/fetch.c:309
5158 #, c-format
5159 msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
5160 msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
5161
4978 -#: builtin/fetch.c:293 builtin/fetch.c:379
5162 +#: builtin/fetch.c:310 builtin/fetch.c:396
5163 msgid "[rejected]"
5164 msgstr "[Bị từ chối]"
5165
4982 -#: builtin/fetch.c:304
5166 +#: builtin/fetch.c:321
5167 msgid "[tag update]"
5168 msgstr "[cập nhật thẻ]"
5169
4986 -#: builtin/fetch.c:306 builtin/fetch.c:341 builtin/fetch.c:359
5170 +#: builtin/fetch.c:323 builtin/fetch.c:358 builtin/fetch.c:376
5171 msgid " (unable to update local ref)"
5172 msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
5173
4990 -#: builtin/fetch.c:324
5174 +#: builtin/fetch.c:341
5175 msgid "[new tag]"
5176 msgstr "[thẻ mới]"
5177
4994 -#: builtin/fetch.c:327
5178 +#: builtin/fetch.c:344
5179 msgid "[new branch]"
5180 msgstr "[nhánh mới]"
5181
4998 -#: builtin/fetch.c:330
5182 +#: builtin/fetch.c:347
5183 msgid "[new ref]"
5184 msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
5185
5002 -#: builtin/fetch.c:375
5186 +#: builtin/fetch.c:392
5187 msgid "unable to update local ref"
5188 msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
5189
5006 -#: builtin/fetch.c:375
5190 +#: builtin/fetch.c:392
5191 msgid "forced update"
5192 msgstr "cưỡng bức cập nhật"
5193
5010 -#: builtin/fetch.c:381
5194 +#: builtin/fetch.c:398
5195 msgid "(non-fast-forward)"
5196 msgstr "(non-fast-forward)"
5197
5014 -#: builtin/fetch.c:412 builtin/fetch.c:718
5198 +#: builtin/fetch.c:429 builtin/fetch.c:735
5199 #, c-format
5200 msgid "cannot open %s: %s\n"
5201 msgstr "không thể mở %s: %s\n"
5202
5019 -#: builtin/fetch.c:421
5203 +#: builtin/fetch.c:438
5204 #, c-format
5205 msgid "%s did not send all necessary objects\n"
5206 msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
5207
5024 -#: builtin/fetch.c:520
5208 +#: builtin/fetch.c:537
5209 #, c-format
5210 msgid "From %.*s\n"
5211 msgstr "Từ %.*s\n"
5212
5029 -#: builtin/fetch.c:531
5213 +#: builtin/fetch.c:548
5214 #, c-format
5215 msgid ""
5216 "some local refs could not be updated; try running\n"
@@ -5035,57 +5219,57 @@ msgstr ""
5219 "một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
5220 " “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
5221
5038 -#: builtin/fetch.c:581
5222 +#: builtin/fetch.c:598
5223 #, c-format
5224 msgid " (%s will become dangling)"
5225 msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
5226
5043 -#: builtin/fetch.c:582
5227 +#: builtin/fetch.c:599
5228 #, c-format
5229 msgid " (%s has become dangling)"
5230 msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
5231
5048 -#: builtin/fetch.c:589
5232 +#: builtin/fetch.c:606
5233 msgid "[deleted]"
5234 msgstr "[đã xóa]"
5235
5052 -#: builtin/fetch.c:590 builtin/remote.c:1055
5236 +#: builtin/fetch.c:607 builtin/remote.c:1055
5237 msgid "(none)"
5238 msgstr "(không)"
5239
5056 -#: builtin/fetch.c:708
5240 +#: builtin/fetch.c:725
5241 #, c-format
5242 msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
5243 msgstr ""
5244 "Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không "
5245 "phải kho trần (bare)"
5246
5063 -#: builtin/fetch.c:742
5064 -#, c-format
5065 -msgid "Don't know how to fetch from %s"
5066 -msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
5067 -
5068 -#: builtin/fetch.c:823
5247 +#: builtin/fetch.c:744
5248 #, c-format
5249 msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
5250 msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
5251
5073 -#: builtin/fetch.c:826
5252 +#: builtin/fetch.c:747
5253 #, c-format
5254 msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
5255 msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
5256
5078 -#: builtin/fetch.c:928
5257 +#: builtin/fetch.c:801
5258 +#, c-format
5259 +msgid "Don't know how to fetch from %s"
5260 +msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
5261 +
5262 +#: builtin/fetch.c:976
5263 #, c-format
5264 msgid "Fetching %s\n"
5265 msgstr "Đang lấy về %s\n"
5266
5083 -#: builtin/fetch.c:930 builtin/remote.c:100
5267 +#: builtin/fetch.c:978 builtin/remote.c:100
5268 #, c-format
5269 msgid "Could not fetch %s"
5270 msgstr "không thể lấy về %s"
5271
5088 -#: builtin/fetch.c:949
5272 +#: builtin/fetch.c:997
5273 msgid ""
5274 "No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
5275 "remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -5093,32 +5277,32 @@ msgstr ""
5277 "Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
5278 "tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
5279
5096 -#: builtin/fetch.c:969
5280 +#: builtin/fetch.c:1020
5281 msgid "You need to specify a tag name."
5282 msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
5283
5100 -#: builtin/fetch.c:1015
5284 +#: builtin/fetch.c:1068
5285 msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
5286 msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
5287
5104 -#: builtin/fetch.c:1017
5288 +#: builtin/fetch.c:1070
5289 msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
5290 msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
5291
5108 -#: builtin/fetch.c:1036
5292 +#: builtin/fetch.c:1089
5293 msgid "fetch --all does not take a repository argument"
5294 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
5295
5112 -#: builtin/fetch.c:1038
5296 +#: builtin/fetch.c:1091
5297 msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
5298 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
5299
5116 -#: builtin/fetch.c:1049
5300 +#: builtin/fetch.c:1102
5301 #, c-format
5302 msgid "No such remote or remote group: %s"
5303 msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
5304
5121 -#: builtin/fetch.c:1057
5305 +#: builtin/fetch.c:1110
5306 msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
5307 msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
5308
@@ -5127,9 +5311,9 @@ msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
5311 msgstr ""
5312 "git fmt-merge-msg [-m <thông điệp>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5313
5130 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:700
5131 -#: builtin/merge.c:203 builtin/show-branch.c:655 builtin/show-ref.c:179
5132 -#: builtin/tag.c:446 parse-options.h:133 parse-options.h:243
5314 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:702
5315 +#: builtin/merge.c:203 builtin/show-branch.c:655 builtin/show-ref.c:178
5316 +#: builtin/tag.c:446 parse-options.h:135 parse-options.h:245
5317 msgid "n"
5318 msgstr "n"
5319
@@ -5153,117 +5337,121 @@ msgstr "dùng <văn bản thường> để bắt đầu ghi chú"
5337 msgid "file to read from"
5338 msgstr "tập tin để đọc dữ liệu từ đó"
5339
5156 -#: builtin/for-each-ref.c:979
5340 +#: builtin/for-each-ref.c:995
5341 msgid "git for-each-ref [options] [<pattern>]"
5342 msgstr "git for-each-ref [các-tùy-chọn] [<mẫu>]"
5343
5160 -#: builtin/for-each-ref.c:994
5344 +#: builtin/for-each-ref.c:1010
5345 msgid "quote placeholders suitably for shells"
5346 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho hệ vỏ (shell)"
5347
5164 -#: builtin/for-each-ref.c:996
5348 +#: builtin/for-each-ref.c:1012
5349 msgid "quote placeholders suitably for perl"
5350 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho perl"
5351
5168 -#: builtin/for-each-ref.c:998
5352 +#: builtin/for-each-ref.c:1014
5353 msgid "quote placeholders suitably for python"
5354 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho python"
5355
5172 -#: builtin/for-each-ref.c:1000
5356 +#: builtin/for-each-ref.c:1016
5357 msgid "quote placeholders suitably for tcl"
5358 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho tcl"
5359
5176 -#: builtin/for-each-ref.c:1003
5360 +#: builtin/for-each-ref.c:1019
5361 msgid "show only <n> matched refs"
5362 msgstr "hiển thị chỉ <n> tham chiếu khớp"
5363
5180 -#: builtin/for-each-ref.c:1004
5364 +#: builtin/for-each-ref.c:1020
5365 msgid "format"
5366 msgstr "định dạng"
5367
5184 -#: builtin/for-each-ref.c:1004
5368 +#: builtin/for-each-ref.c:1020
5369 msgid "format to use for the output"
5370 msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
5371
5188 -#: builtin/for-each-ref.c:1005
5372 +#: builtin/for-each-ref.c:1021
5373 msgid "key"
5374 msgstr "khóa"
5375
5192 -#: builtin/for-each-ref.c:1006
5376 +#: builtin/for-each-ref.c:1022
5377 msgid "field name to sort on"
5378 msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5379
5196 -#: builtin/fsck.c:608
5380 +#: builtin/fsck.c:607
5381 msgid "git fsck [options] [<object>...]"
5382 msgstr "git fsck [các-tùy-chọn] [<đối-tượng>...]"
5383
5200 -#: builtin/fsck.c:614
5384 +#: builtin/fsck.c:613
5385 msgid "show unreachable objects"
5386 msgstr "hiển thị các đối tượng không thể đọc được"
5387
5204 -#: builtin/fsck.c:615
5388 +#: builtin/fsck.c:614
5389 msgid "show dangling objects"
5390 msgstr "hiển thị các đối tượng không được quản lý"
5391
5208 -#: builtin/fsck.c:616
5392 +#: builtin/fsck.c:615
5393 msgid "report tags"
5394 msgstr "báo cáo các thẻ"
5395
5212 -#: builtin/fsck.c:617
5396 +#: builtin/fsck.c:616
5397 msgid "report root nodes"
5398 msgstr "báo cáo node gốc"
5399
5216 -#: builtin/fsck.c:618
5400 +#: builtin/fsck.c:617
5401 msgid "make index objects head nodes"
5402 msgstr "tạo “ index objects head nodes”"
5403
5220 -#: builtin/fsck.c:619
5404 +#: builtin/fsck.c:618
5405 msgid "make reflogs head nodes (default)"
5406 msgstr "tạo reflogs head nodes (mặc định)"
5407
5224 -#: builtin/fsck.c:620
5408 +#: builtin/fsck.c:619
5409 msgid "also consider packs and alternate objects"
5410 msgstr "cũng cân nhắc đến các đối tượng gói và thay thế"
5411
5228 -#: builtin/fsck.c:621
5412 +#: builtin/fsck.c:620
5413 msgid "enable more strict checking"
5414 msgstr "cho phép kiểm tra hạn chế hơn"
5415
5232 -#: builtin/fsck.c:623
5416 +#: builtin/fsck.c:622
5417 msgid "write dangling objects in .git/lost-found"
5418 msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-found"
5419
5236 -#: builtin/fsck.c:624 builtin/prune.c:134
5420 +#: builtin/fsck.c:623 builtin/prune.c:134
5421 msgid "show progress"
5422 msgstr "hiển thị quá trình"
5423
5240 -#: builtin/gc.c:22
5424 +#: builtin/gc.c:23
5425 msgid "git gc [options]"
5426 msgstr "git gc [các-tùy-chọn]"
5427
5244 -#: builtin/gc.c:63
5428 +#: builtin/gc.c:79
5429 #, c-format
5430 msgid "Invalid %s: '%s'"
5431 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
5432
5249 -#: builtin/gc.c:90
5433 +#: builtin/gc.c:106
5434 #, c-format
5435 msgid "insanely long object directory %.*s"
5436 msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
5437
5254 -#: builtin/gc.c:179
5438 +#: builtin/gc.c:261
5439 msgid "prune unreferenced objects"
5440 msgstr "xóa bỏ các đối tượng không được tham chiếu"
5441
5258 -#: builtin/gc.c:181
5442 +#: builtin/gc.c:263
5443 msgid "be more thorough (increased runtime)"
5444 msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
5445
5262 -#: builtin/gc.c:182
5446 +#: builtin/gc.c:264
5447 msgid "enable auto-gc mode"
5448 msgstr "bật chế độ auto-gc"
5449
5266 -#: builtin/gc.c:222
5450 +#: builtin/gc.c:265
5451 +msgid "force running gc even if there may be another gc running"
5452 +msgstr "buộc gc chạy ngay cả khi có tiến trình gc khác đang chạy"
5453 +
5454 +#: builtin/gc.c:305
5455 #, c-format
5456 msgid ""
5457 "Auto packing the repository for optimum performance. You may also\n"
@@ -5273,43 +5461,52 @@ msgstr ""
5461 "chạy lệnh \"git gc\" một cách thủ công. Hãy xem \"git help gc\" để biết thêm "
5462 "chi tiết.\n"
5463
5276 -#: builtin/gc.c:249
5464 +#. be quiet on --auto
5465 +#: builtin/gc.c:315
5466 +#, c-format
5467 +msgid ""
5468 +"gc is already running on machine '%s' pid %<PRIuMAX> (use --force if not)"
5469 +msgstr ""
5470 +"gc đang được thực hiện trên máy “%s” pid %<PRIuMAX> (dùng --force nếu không "
5471 +"phải thế)"
5472 +
5473 +#: builtin/gc.c:340
5474 msgid ""
5475 "There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
5476 msgstr ""
5477 "Có quá nhiều đối tượng tự do không được dùng đến; hãy chạy lệnh “git prune” "
5478 "để xóa bỏ chúng đi."
5479
5283 -#: builtin/grep.c:22
5480 +#: builtin/grep.c:23
5481 msgid "git grep [options] [-e] <pattern> [<rev>...] [[--] <path>...]"
5482 msgstr "git grep [các-tùy-chọn] [-e] <mẫu> [<rev>...] [[--] <đường-dẫn>...]"
5483
5287 -#: builtin/grep.c:217
5484 +#: builtin/grep.c:218
5485 #, c-format
5486 msgid "grep: failed to create thread: %s"
5487 msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
5488
5292 -#: builtin/grep.c:364
5489 +#: builtin/grep.c:365
5490 #, c-format
5491 msgid "Failed to chdir: %s"
5492 msgstr "Gặp lỗi với lệnh chdir: %s"
5493
5297 -#: builtin/grep.c:442 builtin/grep.c:477
5494 +#: builtin/grep.c:443 builtin/grep.c:478
5495 #, c-format
5496 msgid "unable to read tree (%s)"
5497 msgstr "không thể đọc cây (%s)"
5498
5302 -#: builtin/grep.c:492
5499 +#: builtin/grep.c:493
5500 #, c-format
5501 msgid "unable to grep from object of type %s"
5502 msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
5503
5307 -#: builtin/grep.c:550
5504 +#: builtin/grep.c:551
5505 #, c-format
5506 msgid "switch `%c' expects a numerical value"
5507 msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
5508
5312 -#: builtin/grep.c:567
5509 +#: builtin/grep.c:568
5510 #, c-format
5511 msgid "cannot open '%s'"
5512 msgstr "không mở được “%s”"
@@ -5351,161 +5548,165 @@ msgid "don't match patterns in binary files"
5548 msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
5549
5550 #: builtin/grep.c:662
5551 +msgid "process binary files with textconv filters"
5552 +msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc `textconv`"
5553 +
5554 +#: builtin/grep.c:664
5555 msgid "descend at most <depth> levels"
5556 msgstr "giảm xuống ít nhất mức <sâu>"
5557
5357 -#: builtin/grep.c:666
5558 +#: builtin/grep.c:668
5559 msgid "use extended POSIX regular expressions"
5560 msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
5561
5361 -#: builtin/grep.c:669
5562 +#: builtin/grep.c:671
5563 msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
5564 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
5565
5365 -#: builtin/grep.c:672
5566 +#: builtin/grep.c:674
5567 msgid "interpret patterns as fixed strings"
5568 msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
5569
5369 -#: builtin/grep.c:675
5570 +#: builtin/grep.c:677
5571 msgid "use Perl-compatible regular expressions"
5572 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
5573
5373 -#: builtin/grep.c:678
5574 +#: builtin/grep.c:680
5575 msgid "show line numbers"
5576 msgstr "hiển thị số của dòng"
5577
5377 -#: builtin/grep.c:679
5578 +#: builtin/grep.c:681
5579 msgid "don't show filenames"
5580 msgstr "không hiển thị tên tập tin"
5581
5381 -#: builtin/grep.c:680
5582 +#: builtin/grep.c:682
5583 msgid "show filenames"
5584 msgstr "hiển thị các tên tập tin"
5585
5385 -#: builtin/grep.c:682
5586 +#: builtin/grep.c:684
5587 msgid "show filenames relative to top directory"
5588 msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
5589
5389 -#: builtin/grep.c:684
5590 +#: builtin/grep.c:686
5591 msgid "show only filenames instead of matching lines"
5592 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
5593
5393 -#: builtin/grep.c:686
5594 +#: builtin/grep.c:688
5595 msgid "synonym for --files-with-matches"
5596 msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
5597
5397 -#: builtin/grep.c:689
5598 +#: builtin/grep.c:691
5599 msgid "show only the names of files without match"
5600 msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
5601
5401 -#: builtin/grep.c:691
5602 +#: builtin/grep.c:693
5603 msgid "print NUL after filenames"
5604 msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
5605
5405 -#: builtin/grep.c:693
5606 +#: builtin/grep.c:695
5607 msgid "show the number of matches instead of matching lines"
5608 msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
5609
5409 -#: builtin/grep.c:694
5610 +#: builtin/grep.c:696
5611 msgid "highlight matches"
5612 msgstr "tô sáng cái khớp"
5613
5413 -#: builtin/grep.c:696
5614 +#: builtin/grep.c:698
5615 msgid "print empty line between matches from different files"
5616 msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
5617
5417 -#: builtin/grep.c:698
5618 +#: builtin/grep.c:700
5619 msgid "show filename only once above matches from same file"
5620 msgstr ""
5621 "hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
5622
5422 -#: builtin/grep.c:701
5623 +#: builtin/grep.c:703
5624 msgid "show <n> context lines before and after matches"
5625 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
5626
5426 -#: builtin/grep.c:704
5627 +#: builtin/grep.c:706
5628 msgid "show <n> context lines before matches"
5629 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
5630
5430 -#: builtin/grep.c:706
5631 +#: builtin/grep.c:708
5632 msgid "show <n> context lines after matches"
5633 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
5634
5434 -#: builtin/grep.c:707
5635 +#: builtin/grep.c:709
5636 msgid "shortcut for -C NUM"
5637 msgstr "Dạng tắt cho -C SỐ"
5638
5438 -#: builtin/grep.c:710
5639 +#: builtin/grep.c:712
5640 msgid "show a line with the function name before matches"
5641 msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
5642
5442 -#: builtin/grep.c:712
5643 +#: builtin/grep.c:714
5644 msgid "show the surrounding function"
5645 msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
5646
5446 -#: builtin/grep.c:715
5647 +#: builtin/grep.c:717
5648 msgid "read patterns from file"
5649 msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
5650
5450 -#: builtin/grep.c:717
5651 +#: builtin/grep.c:719
5652 msgid "match <pattern>"
5653 msgstr "match <mẫu>"
5654
5454 -#: builtin/grep.c:719
5655 +#: builtin/grep.c:721
5656 msgid "combine patterns specified with -e"
5657 msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
5658
5458 -#: builtin/grep.c:731
5659 +#: builtin/grep.c:733
5660 msgid "indicate hit with exit status without output"
5661 msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
5662
5462 -#: builtin/grep.c:733
5663 +#: builtin/grep.c:735
5664 msgid "show only matches from files that match all patterns"
5665 msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
5666
5466 -#: builtin/grep.c:735
5667 +#: builtin/grep.c:737
5668 msgid "show parse tree for grep expression"
5669 msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
5670
5470 -#: builtin/grep.c:739
5671 +#: builtin/grep.c:741
5672 msgid "pager"
5673 msgstr "trang giấy"
5674
5474 -#: builtin/grep.c:739
5675 +#: builtin/grep.c:741
5676 msgid "show matching files in the pager"
5677 msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
5678
5478 -#: builtin/grep.c:742
5679 +#: builtin/grep.c:744
5680 msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
5681 msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
5682
5482 -#: builtin/grep.c:743 builtin/show-ref.c:188
5683 +#: builtin/grep.c:745 builtin/show-ref.c:187
5684 msgid "show usage"
5685 msgstr "hiển thị cách dùng"
5686
5486 -#: builtin/grep.c:810
5687 +#: builtin/grep.c:812
5688 msgid "no pattern given."
5689 msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
5690
5490 -#: builtin/grep.c:865
5691 +#: builtin/grep.c:870
5692 msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
5693 msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
5694
5494 -#: builtin/grep.c:888
5695 +#: builtin/grep.c:893
5696 msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
5697 msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
5698
5498 -#: builtin/grep.c:893
5699 +#: builtin/grep.c:898
5700 msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
5701 msgstr ""
5702 "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
5703 "quan đến revs."
5704
5504 -#: builtin/grep.c:896
5705 +#: builtin/grep.c:901
5706 msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
5707 msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
5708
5508 -#: builtin/grep.c:904
5709 +#: builtin/grep.c:909
5710 msgid "both --cached and trees are given."
5711 msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
5712
@@ -5658,7 +5859,7 @@ msgstr "Các chỉ dẫn chung về cách dùng Git là:\n"
5859 #: builtin/help.c:460 builtin/help.c:476
5860 #, c-format
5861 msgid "usage: %s%s"
5661 -msgstr "cách sử dụng: %s%s"
5862 +msgstr "cách dùng: %s%s"
5863
5864 #: builtin/help.c:492
5865 #, c-format
@@ -5760,8 +5961,8 @@ msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
5961 msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
5962 msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
5963
5763 -#: builtin/index-pack.c:669 builtin/pack-objects.c:170
5764 -#: builtin/pack-objects.c:262
5964 +#: builtin/index-pack.c:669 builtin/pack-objects.c:171
5965 +#: builtin/pack-objects.c:263
5966 #, c-format
5967 msgid "unable to read %s"
5968 msgstr "không thể đọc %s"
@@ -5790,155 +5991,155 @@ msgstr "Lỗi trong đối tượng"
5991 msgid "Not all child objects of %s are reachable"
5992 msgstr "Không phải tất cả các đối tượng con của %s là có thể với tới được"
5993
5793 -#: builtin/index-pack.c:838 builtin/index-pack.c:868
5994 +#: builtin/index-pack.c:839 builtin/index-pack.c:869
5995 msgid "failed to apply delta"
5996 msgstr "gặp lỗi khi áp dụng delta"
5997
5797 -#: builtin/index-pack.c:1009
5998 +#: builtin/index-pack.c:1010
5999 msgid "Receiving objects"
6000 msgstr "Đang nhận về các đối tượng"
6001
5801 -#: builtin/index-pack.c:1009
6002 +#: builtin/index-pack.c:1010
6003 msgid "Indexing objects"
6004 msgstr "Các đối tượng bảng mục lục"
6005
5805 -#: builtin/index-pack.c:1035
6006 +#: builtin/index-pack.c:1036
6007 msgid "pack is corrupted (SHA1 mismatch)"
6008 msgstr "pack bị sai hỏng (SHA1 không khớp)"
6009
5809 -#: builtin/index-pack.c:1040
6010 +#: builtin/index-pack.c:1041
6011 msgid "cannot fstat packfile"
6012 msgstr "không thể fstat packfile"
6013
5813 -#: builtin/index-pack.c:1043
6014 +#: builtin/index-pack.c:1044
6015 msgid "pack has junk at the end"
6016 msgstr "pack có phần thừa ở cuối"
6017
5817 -#: builtin/index-pack.c:1054
6018 +#: builtin/index-pack.c:1055
6019 msgid "confusion beyond insanity in parse_pack_objects()"
6020 msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ khi chạy hàm parse_pack_objects()"
6021
5821 -#: builtin/index-pack.c:1077
6022 +#: builtin/index-pack.c:1078
6023 msgid "Resolving deltas"
6024 msgstr "Đang phân giải các delta"
6025
5825 -#: builtin/index-pack.c:1087
6026 +#: builtin/index-pack.c:1088
6027 #, c-format
6028 msgid "unable to create thread: %s"
6029 msgstr "không thể tạo tuyến: %s"
6030
5830 -#: builtin/index-pack.c:1129
6031 +#: builtin/index-pack.c:1130
6032 msgid "confusion beyond insanity"
6033 msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ"
6034
5834 -#: builtin/index-pack.c:1137
6035 +#: builtin/index-pack.c:1138
6036 #, c-format
6037 msgid "completed with %d local objects"
6038 msgstr "đầy đủ với %d đối tượng nội bộ"
6039
5839 -#: builtin/index-pack.c:1147
6040 +#: builtin/index-pack.c:1148
6041 #, c-format
6042 msgid "Unexpected tail checksum for %s (disk corruption?)"
6043 msgstr "Tổng kiểm tra tail không như mong đợi cho %s (đĩa hỏng?)"
6044
5844 -#: builtin/index-pack.c:1151
6045 +#: builtin/index-pack.c:1152
6046 #, c-format
6047 msgid "pack has %d unresolved delta"
6048 msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
6049 msgstr[0] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
6050 msgstr[1] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
6051
5851 -#: builtin/index-pack.c:1176
6052 +#: builtin/index-pack.c:1177
6053 #, c-format
6054 msgid "unable to deflate appended object (%d)"
5854 -msgstr "không thể xả đối tượng nối thêm (%d)"
6055 +msgstr "không thể xả nén đối tượng nối thêm (%d)"
6056
5856 -#: builtin/index-pack.c:1255
6057 +#: builtin/index-pack.c:1256
6058 #, c-format
6059 msgid "local object %s is corrupt"
6060 msgstr "đối tượng nội bộ %s bị hỏng"
6061
5861 -#: builtin/index-pack.c:1279
6062 +#: builtin/index-pack.c:1280
6063 msgid "error while closing pack file"
5863 -msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin pack"
6064 +msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin gói (pack)"
6065
5865 -#: builtin/index-pack.c:1292
6066 +#: builtin/index-pack.c:1293
6067 #, c-format
6068 msgid "cannot write keep file '%s'"
6069 msgstr "không thể ghi tập tin giữ lại “%s”"
6070
5870 -#: builtin/index-pack.c:1300
6071 +#: builtin/index-pack.c:1301
6072 #, c-format
6073 msgid "cannot close written keep file '%s'"
6074 msgstr "không thể đóng tập tin giữ lại đã được ghi “%s”"
6075
5875 -#: builtin/index-pack.c:1313
6076 +#: builtin/index-pack.c:1314
6077 msgid "cannot store pack file"
6078 msgstr "không thể lưu tập tin pack"
6079
5879 -#: builtin/index-pack.c:1324
6080 +#: builtin/index-pack.c:1325
6081 msgid "cannot store index file"
6082 msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục"
6083
5883 -#: builtin/index-pack.c:1357
6084 +#: builtin/index-pack.c:1358
6085 #, c-format
6086 msgid "bad pack.indexversion=%<PRIu32>"
6087 msgstr "sai pack.indexversion=%<PRIu32>"
6088
5888 -#: builtin/index-pack.c:1363
6089 +#: builtin/index-pack.c:1364
6090 #, c-format
6091 msgid "invalid number of threads specified (%d)"
6092 msgstr "số tuyến chỉ ra không hợp lệ (%d)"
6093
5893 -#: builtin/index-pack.c:1367 builtin/index-pack.c:1545
6094 +#: builtin/index-pack.c:1368 builtin/index-pack.c:1546
6095 #, c-format
6096 msgid "no threads support, ignoring %s"
6097 msgstr "không hỗ trợ đa tuyến, bỏ qua %s"
6098
5898 -#: builtin/index-pack.c:1425
6099 +#: builtin/index-pack.c:1426
6100 #, c-format
6101 msgid "Cannot open existing pack file '%s'"
6102 msgstr "Không thể mở tập tin pack đã sẵn có “%s”"
6103
5903 -#: builtin/index-pack.c:1427
6104 +#: builtin/index-pack.c:1428
6105 #, c-format
6106 msgid "Cannot open existing pack idx file for '%s'"
6107 msgstr "Không thể mở tập tin “pack idx” cho “%s”"
6108
5908 -#: builtin/index-pack.c:1474
6109 +#: builtin/index-pack.c:1475
6110 #, c-format
6111 msgid "non delta: %d object"
6112 msgid_plural "non delta: %d objects"
6113 msgstr[0] "không delta: %d đối tượng"
6114 msgstr[1] "không delta: %d đối tượng"
6115
5915 -#: builtin/index-pack.c:1481
6116 +#: builtin/index-pack.c:1482
6117 #, c-format
6118 msgid "chain length = %d: %lu object"
6119 msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
6120 msgstr[0] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
6121 msgstr[1] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
6122
5922 -#: builtin/index-pack.c:1509
6123 +#: builtin/index-pack.c:1510
6124 msgid "Cannot come back to cwd"
6125 msgstr "Không thể quay lại cwd"
6126
5926 -#: builtin/index-pack.c:1557 builtin/index-pack.c:1560
5927 -#: builtin/index-pack.c:1572 builtin/index-pack.c:1576
6127 +#: builtin/index-pack.c:1558 builtin/index-pack.c:1561
6128 +#: builtin/index-pack.c:1573 builtin/index-pack.c:1577
6129 #, c-format
6130 msgid "bad %s"
6131 msgstr "%s sai"
6132
5932 -#: builtin/index-pack.c:1590
6133 +#: builtin/index-pack.c:1591
6134 msgid "--fix-thin cannot be used without --stdin"
6135 msgstr "--fix-thin không thể được dùng mà không có --stdin"
6136
5936 -#: builtin/index-pack.c:1594 builtin/index-pack.c:1604
6137 +#: builtin/index-pack.c:1595 builtin/index-pack.c:1605
6138 #, c-format
6139 msgid "packfile name '%s' does not end with '.pack'"
6140 msgstr "tên tập tin packfile “%s” không được kết thúc bằng đuôi “.pack”"
6141
5941 -#: builtin/index-pack.c:1613
6142 +#: builtin/index-pack.c:1614
6143 msgid "--verify with no packfile name given"
6144 msgstr "dùng tùy chọn --verify mà không đưa ra tên packfile"
6145
@@ -6027,11 +6228,6 @@ msgstr "không thể nắm (handle) tập tin kiểu %d"
6228 msgid "unable to move %s to %s"
6229 msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
6230
6030 -#: builtin/init-db.c:363
6031 -#, c-format
6032 -msgid "Could not create git link %s"
6033 -msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
6034 -
6231 #.
6232 #. * TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
6233 #. * existing" or "Initialized empty", the second " shared" or
@@ -6060,8 +6256,8 @@ msgstr "không nói chuyện được với lệnh cwd"
6256
6257 #: builtin/init-db.c:467
6258 msgid ""
6063 -"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--shared"
6064 -"[=<permissions>]] [directory]"
6259 +"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--"
6260 +"shared[=<permissions>]] [directory]"
6261 msgstr ""
6262 "git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<thư-mục-tạm>] [--shared[=<các-"
6263 "quyền>]] [thư-mục]"
@@ -6074,7 +6270,7 @@ msgstr "các quyền"
6270 msgid "specify that the git repository is to be shared amongst several users"
6271 msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dùng"
6272
6077 -#: builtin/init-db.c:493 builtin/prune-packed.c:75
6273 +#: builtin/init-db.c:493 builtin/prune-packed.c:75 builtin/repack.c:155
6274 msgid "be quiet"
6275 msgstr "im lặng"
6276
@@ -6114,247 +6310,247 @@ msgstr "git log [<các-tùy-chọn>] [<vùng xem xét>] [[--] <đường-dẫn>.
6310 msgid " or: git show [options] <object>..."
6311 msgstr " hay: git show [các-tùy-chọn] <đối-tượng>..."
6312
6117 -#: builtin/log.c:124
6313 +#: builtin/log.c:125
6314 msgid "suppress diff output"
6315 msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
6316
6121 -#: builtin/log.c:125
6317 +#: builtin/log.c:126
6318 msgid "show source"
6319 msgstr "hiển thị mã nguồn"
6320
6125 -#: builtin/log.c:126
6321 +#: builtin/log.c:127
6322 msgid "Use mail map file"
6323 msgstr "Sử dụng tập tin ánh xạ thư"
6324
6129 -#: builtin/log.c:127
6325 +#: builtin/log.c:128
6326 msgid "decorate options"
6327 msgstr "các tùy chọn trang trí"
6328
6133 -#: builtin/log.c:230
6329 +#: builtin/log.c:231
6330 #, c-format
6331 msgid "Final output: %d %s\n"
6332 msgstr "Kết xuất cuối cùng: %d %s\n"
6333
6138 -#: builtin/log.c:453 builtin/log.c:545
6334 +#: builtin/log.c:473 builtin/log.c:565
6335 #, c-format
6336 msgid "Could not read object %s"
6337 msgstr "Không thể đọc đối tượng %s"
6338
6143 -#: builtin/log.c:569
6339 +#: builtin/log.c:589
6340 #, c-format
6341 msgid "Unknown type: %d"
6342 msgstr "Không nhận ra kiểu: %d"
6343
6148 -#: builtin/log.c:669
6344 +#: builtin/log.c:689
6345 msgid "format.headers without value"
6346 msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
6347
6152 -#: builtin/log.c:751
6348 +#: builtin/log.c:771
6349 msgid "name of output directory is too long"
6350 msgstr "tên của thư mục kết xuất quá dài"
6351
6156 -#: builtin/log.c:767
6352 +#: builtin/log.c:787
6353 #, c-format
6354 msgid "Cannot open patch file %s"
6355 msgstr "Không thể mở tập tin miếng vá: %s"
6356
6161 -#: builtin/log.c:781
6357 +#: builtin/log.c:801
6358 msgid "Need exactly one range."
6359 msgstr "Cần chính xác một vùng."
6360
6165 -#: builtin/log.c:789
6361 +#: builtin/log.c:809
6362 msgid "Not a range."
6363 msgstr "Không phải là một vùng."
6364
6169 -#: builtin/log.c:891
6365 +#: builtin/log.c:911

This file is too large to show in full.