l10n: vi.po: Update new message strings

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Nov 1, 2014 at 09:07 UTC 4dcd03eaee42d991a5b27b2432e64c496593735f
1 file changed +1777 -1529
po/vi.po
+1777 -1529
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.1.0-rc0\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.2.0\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2014-08-04 14:48+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2014-08-05 07:32+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2014-11-01 07:46+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2014-11-01 09:05+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -30,107 +30,105 @@ msgstr "gợi ý: %.*s\n"
30 #: advice.c:88
31 msgid ""
32 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
33 -"as appropriate to mark resolution and make a commit, or use\n"
34 -"'git commit -a'."
33 +"as appropriate to mark resolution and make a commit."
34 msgstr ""
35 "Sửa chúng trong cây làm việc,\n"
37 -"và sau đó dùng lệnh \"git add/rm <tập-tin>\" dành riêng\n"
38 -"cho việc đánh dấu tập tin cần giải quyết và tạo lần chuyển giao,\n"
39 -"hoặc là dùng lệnh \"git commit -a\"."
36 +"và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
37 +"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
38
41 -#: archive.c:10
39 +#: archive.c:11
40 msgid "git archive [options] <tree-ish> [<path>...]"
41 msgstr "git archive [các-tùy-chọn] <tree-ish> [<đường-dẫn>...]"
42
45 -#: archive.c:11
43 +#: archive.c:12
44 msgid "git archive --list"
45 msgstr "git archive --list"
46
49 -#: archive.c:12
47 +#: archive.c:13
48 msgid ""
49 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [options] <tree-ish> [<path>...]"
50 msgstr ""
51 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [các-tùy-chọn] <tree-ish> [<đường-"
52 "dẫn>...]"
53
56 -#: archive.c:13
54 +#: archive.c:14
55 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
56 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
57
60 -#: archive.c:243 builtin/add.c:136 builtin/add.c:427 builtin/rm.c:328
58 +#: archive.c:334 builtin/add.c:137 builtin/add.c:427 builtin/rm.c:328
59 #, c-format
60 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
61 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
62
65 -#: archive.c:328
63 +#: archive.c:419
64 msgid "fmt"
65 msgstr "định_dạng"
66
69 -#: archive.c:328
67 +#: archive.c:419
68 msgid "archive format"
69 msgstr "định dạng lưu trữ"
70
73 -#: archive.c:329 builtin/log.c:1201
71 +#: archive.c:420 builtin/log.c:1204
72 msgid "prefix"
73 msgstr "tiền_tố"
74
77 -#: archive.c:330
75 +#: archive.c:421
76 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
77 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
78
81 -#: archive.c:331 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2517
82 -#: builtin/blame.c:2518 builtin/config.c:57 builtin/fast-export.c:709
83 -#: builtin/fast-export.c:711 builtin/grep.c:712 builtin/hash-object.c:77
84 -#: builtin/ls-files.c:489 builtin/ls-files.c:492 builtin/notes.c:412
85 -#: builtin/notes.c:569 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:151
79 +#: archive.c:422 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2517
80 +#: builtin/blame.c:2518 builtin/config.c:57 builtin/fast-export.c:986
81 +#: builtin/fast-export.c:988 builtin/grep.c:712 builtin/hash-object.c:101
82 +#: builtin/ls-files.c:489 builtin/ls-files.c:492 builtin/notes.c:411
83 +#: builtin/notes.c:568 builtin/read-tree.c:109 parse-options.h:151
84 msgid "file"
85 msgstr "tập_tin"
86
89 -#: archive.c:332 builtin/archive.c:89
87 +#: archive.c:423 builtin/archive.c:89
88 msgid "write the archive to this file"
89 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
90
93 -#: archive.c:334
91 +#: archive.c:425
92 msgid "read .gitattributes in working directory"
93 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
94
97 -#: archive.c:335
95 +#: archive.c:426
96 msgid "report archived files on stderr"
97 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
98
101 -#: archive.c:336
99 +#: archive.c:427
100 msgid "store only"
101 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
102
105 -#: archive.c:337
103 +#: archive.c:428
104 msgid "compress faster"
105 msgstr "nén nhanh hơn"
106
109 -#: archive.c:345
107 +#: archive.c:436
108 msgid "compress better"
109 msgstr "nén nhỏ hơn"
110
113 -#: archive.c:348
111 +#: archive.c:439
112 msgid "list supported archive formats"
113 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
114
117 -#: archive.c:350 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:84
115 +#: archive.c:441 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:85
116 msgid "repo"
117 msgstr "kho"
118
121 -#: archive.c:351 builtin/archive.c:91
119 +#: archive.c:442 builtin/archive.c:91
120 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
121 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
122
125 -#: archive.c:352 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:491
123 +#: archive.c:443 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:490
124 msgid "command"
125 msgstr "lệnh"
126
129 -#: archive.c:353 builtin/archive.c:93
127 +#: archive.c:444 builtin/archive.c:93
128 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
129 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
130
133 -#: attr.c:259
131 +#: attr.c:258
132 msgid ""
133 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
134 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -189,33 +187,33 @@ msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ %s."
187 msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
188 msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
189
192 -#: branch.c:178
190 +#: branch.c:162
191 #, c-format
192 msgid "'%s' is not a valid branch name."
193 msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
194
197 -#: branch.c:183
195 +#: branch.c:167
196 #, c-format
197 msgid "A branch named '%s' already exists."
198 msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
199
202 -#: branch.c:191
200 +#: branch.c:175
201 msgid "Cannot force update the current branch."
202 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
203
206 -#: branch.c:211
204 +#: branch.c:195
205 #, c-format
206 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
207 msgstr ""
208 "Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
209 "nhánh."
210
213 -#: branch.c:213
211 +#: branch.c:197
212 #, c-format
213 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
214 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
215
218 -#: branch.c:215
216 +#: branch.c:199
217 msgid ""
218 "\n"
219 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -235,106 +233,104 @@ msgstr ""
233 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
234 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
235
238 -#: branch.c:260
236 +#: branch.c:243
237 #, c-format
238 msgid "Not a valid object name: '%s'."
239 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
240
243 -#: branch.c:280
241 +#: branch.c:263
242 #, c-format
243 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
244 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
245
248 -#: branch.c:285
246 +#: branch.c:268
247 #, c-format
248 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
249 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
250
253 -#: branch.c:291
254 -msgid "Failed to lock ref for update"
255 -msgstr "Gặp lỗi khi khóa tham chiếu (ref) để cập nhật"
256 -
257 -#: branch.c:309
258 -msgid "Failed to write ref"
259 -msgstr "Gặp lỗi khi ghi tham chiếu (ref)"
260 -
261 -#: bundle.c:33
251 +#: bundle.c:34
252 #, c-format
253 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
254 msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
255
266 -#: bundle.c:60
256 +#: bundle.c:61
257 #, c-format
258 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
259 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
260
271 -#: bundle.c:86 builtin/commit.c:755
261 +#: bundle.c:87 builtin/commit.c:788
262 #, c-format
263 msgid "could not open '%s'"
264 msgstr "không thể mở “%s”"
265
276 -#: bundle.c:138
266 +#: bundle.c:139
267 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
268 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
269
280 -#: bundle.c:162 sequencer.c:630 sequencer.c:1085 builtin/log.c:330
281 -#: builtin/log.c:821 builtin/log.c:1428 builtin/log.c:1665 builtin/merge.c:357
270 +#: bundle.c:163 sequencer.c:641 sequencer.c:1096 builtin/blame.c:2706
271 +#: builtin/branch.c:652 builtin/commit.c:1085 builtin/log.c:330
272 +#: builtin/log.c:823 builtin/log.c:1432 builtin/log.c:1669 builtin/merge.c:357
273 #: builtin/shortlog.c:158
274 msgid "revision walk setup failed"
275 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
276
286 -#: bundle.c:184
277 +#: bundle.c:185
278 #, c-format
279 msgid "The bundle contains this ref:"
280 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
290 -msgstr[0] "Bundle chứa tham chiếu (ref) này:"
291 -msgstr[1] "Bundle chứa %d tham chiếu (ref):"
281 +msgstr[0] "Bundle chứa tham chiếu này:"
282 +msgstr[1] "Bundle chứa %d tham chiếu:"
283
293 -#: bundle.c:191
284 +#: bundle.c:192
285 msgid "The bundle records a complete history."
286 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
287
297 -#: bundle.c:193
288 +#: bundle.c:194
289 #, c-format
290 msgid "The bundle requires this ref:"
291 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
292 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này:"
302 -msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này:"
293 +msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
294
304 -#: bundle.c:289
295 +#: bundle.c:292
296 msgid "rev-list died"
297 msgstr "rev-list đã chết"
298
308 -#: bundle.c:295 builtin/log.c:1339 builtin/shortlog.c:261
299 +#: bundle.c:298 builtin/log.c:153 builtin/log.c:1342 builtin/shortlog.c:261
300 #, c-format
301 msgid "unrecognized argument: %s"
302 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
303
313 -#: bundle.c:330
304 +#: bundle.c:333
305 #, c-format
306 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
307 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
308
318 -#: bundle.c:375
309 +#: bundle.c:378
310 msgid "Refusing to create empty bundle."
311 msgstr "Từ chối tạo một bundle trống rỗng."
312
322 -#: bundle.c:390
313 +#: bundle.c:393
314 msgid "Could not spawn pack-objects"
315 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
316
326 -#: bundle.c:408
317 +#: bundle.c:411
318 msgid "pack-objects died"
328 -msgstr "pack-objects đã chết"
319 +msgstr "đối tượng gói đã chết"
320
330 -#: bundle.c:411
321 +#: bundle.c:414
322 #, c-format
323 msgid "cannot create '%s'"
324 msgstr "không thể tạo “%s”"
325
335 -#: bundle.c:433
326 +#: bundle.c:435
327 msgid "index-pack died"
337 -msgstr "index-pack đã chết"
328 +msgstr "mục lục gói đã chết"
329 +
330 +#: color.c:157
331 +#, c-format
332 +msgid "invalid color value: %.*s"
333 +msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
334
335 #: commit.c:40
336 #, c-format
@@ -344,22 +340,75 @@ msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
340 #: commit.c:42
341 #, c-format
342 msgid "%s %s is not a commit!"
347 -msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
343 +msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
344
345 #: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
346 msgid "memory exhausted"
347 msgstr "hết bộ nhớ"
348
353 -#: connected.c:70
349 +#: config.c:469 config.c:471
350 +#, c-format
351 +msgid "bad config file line %d in %s"
352 +msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
353 +
354 +#: config.c:587
355 +#, c-format
356 +msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
357 +msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
358 +
359 +#: config.c:589
360 +#, c-format
361 +msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
362 +msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
363 +
364 +#: config.c:674
365 +#, c-format
366 +msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
367 +msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
368 +
369 +#: config.c:752 config.c:763
370 +#, c-format
371 +msgid "bad zlib compression level %d"
372 +msgstr "mức nén zlib %d là sai"
373 +
374 +#: config.c:885
375 +#, c-format
376 +msgid "invalid mode for object creation: %s"
377 +msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
378 +
379 +#: config.c:1201
380 +msgid "unable to parse command-line config"
381 +msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
382 +
383 +#: config.c:1262
384 +msgid "unknown error occured while reading the configuration files"
385 +msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
386 +
387 +#: config.c:1586
388 +#, c-format
389 +msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
390 +msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
391 +
392 +#: config.c:1588
393 +#, c-format
394 +msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
395 +msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
396 +
397 +#: config.c:1647
398 +#, c-format
399 +msgid "%s has multiple values"
400 +msgstr "%s có đa giá trị"
401 +
402 +#: connected.c:69
403 msgid "Could not run 'git rev-list'"
404 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
405
357 -#: connected.c:90
406 +#: connected.c:89
407 #, c-format
408 msgid "failed write to rev-list: %s"
409 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list: %s"
410
362 -#: connected.c:98
411 +#: connected.c:97
412 #, c-format
413 msgid "failed to close rev-list's stdin: %s"
414 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list: %s"
@@ -437,7 +486,7 @@ msgstr[1] "%lu năm trước"
486 msgid "failed to read orderfile '%s'"
487 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
488
440 -#: diffcore-rename.c:514
489 +#: diffcore-rename.c:516
490 msgid "Performing inexact rename detection"
491 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
492
@@ -456,7 +505,7 @@ msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
505 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
506 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
507
459 -#: diff.c:267
508 +#: diff.c:266
509 #, c-format
510 msgid ""
511 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -465,16 +514,16 @@ msgstr ""
514 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
515 "%s"
516
468 -#: diff.c:2934
517 +#: diff.c:2957
518 #, c-format
519 msgid "external diff died, stopping at %s"
520 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
521
473 -#: diff.c:3329
522 +#: diff.c:3352
523 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
524 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
525
477 -#: diff.c:3492
526 +#: diff.c:3515
527 #, c-format
528 msgid ""
529 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -483,44 +532,44 @@ msgstr ""
532 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
533 "%s"
534
486 -#: diff.c:3506
535 +#: diff.c:3529
536 #, c-format
537 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
538 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
539
491 -#: gpg-interface.c:73 gpg-interface.c:145
540 +#: gpg-interface.c:129 gpg-interface.c:200
541 msgid "could not run gpg."
542 msgstr "không thể chạy gpg."
543
495 -#: gpg-interface.c:85
544 +#: gpg-interface.c:141
545 msgid "gpg did not accept the data"
546 msgstr "gpg đã không chấp nhận dữ liệu"
547
499 -#: gpg-interface.c:96
548 +#: gpg-interface.c:152
549 msgid "gpg failed to sign the data"
550 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
551
503 -#: gpg-interface.c:129
552 +#: gpg-interface.c:185
553 #, c-format
554 msgid "could not create temporary file '%s': %s"
555 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời “%s”: %s"
556
508 -#: gpg-interface.c:132
557 +#: gpg-interface.c:188
558 #, c-format
559 msgid "failed writing detached signature to '%s': %s"
560 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”: %s"
561
513 -#: grep.c:1703
562 +#: grep.c:1718
563 #, c-format
564 msgid "'%s': unable to read %s"
565 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
566
518 -#: grep.c:1720
567 +#: grep.c:1735
568 #, c-format
569 msgid "'%s': %s"
570 msgstr "“%s”: %s"
571
523 -#: grep.c:1731
572 +#: grep.c:1746
573 #, c-format
574 msgid "'%s': short read %s"
575 msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
@@ -589,87 +638,95 @@ msgstr[1] ""
638 msgid "%s: %s - %s"
639 msgstr "%s: %s - %s"
640
592 -#: merge.c:40
641 +#: lockfile.c:275
642 +msgid "BUG: reopen a lockfile that is still open"
643 +msgstr "LỖI: mở lại tập tin khóa mà nó lại đang được mở"
644 +
645 +#: lockfile.c:277
646 +msgid "BUG: reopen a lockfile that has been committed"
647 +msgstr "LỖI: mở lại tập tin khóa mà nó đã được chuyển giao"
648 +
649 +#: merge.c:41
650 msgid "failed to read the cache"
651 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
652
596 -#: merge.c:93 builtin/checkout.c:356 builtin/checkout.c:556
597 -#: builtin/clone.c:661
653 +#: merge.c:94 builtin/checkout.c:356 builtin/checkout.c:562
654 +#: builtin/clone.c:659
655 msgid "unable to write new index file"
656 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
657
601 -#: merge-recursive.c:190
658 +#: merge-recursive.c:189
659 #, c-format
660 msgid "(bad commit)\n"
661 msgstr "(commit sai)\n"
662
606 -#: merge-recursive.c:210
663 +#: merge-recursive.c:209
664 #, c-format
665 msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
666 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
667
611 -#: merge-recursive.c:271
668 +#: merge-recursive.c:270
669 msgid "error building trees"
670 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
671
615 -#: merge-recursive.c:692
672 +#: merge-recursive.c:691
673 #, c-format
674 msgid "failed to create path '%s'%s"
675 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
676
620 -#: merge-recursive.c:703
677 +#: merge-recursive.c:702
678 #, c-format
679 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
680 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
681
625 -#: merge-recursive.c:717 merge-recursive.c:738
682 +#: merge-recursive.c:716 merge-recursive.c:737
683 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
684 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
685
629 -#: merge-recursive.c:728
686 +#: merge-recursive.c:727
687 #, c-format
688 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
689 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
690
634 -#: merge-recursive.c:768
691 +#: merge-recursive.c:767
692 #, c-format
693 msgid "cannot read object %s '%s'"
694 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
695
639 -#: merge-recursive.c:770
696 +#: merge-recursive.c:769
697 #, c-format
698 msgid "blob expected for %s '%s'"
699 msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
700
644 -#: merge-recursive.c:793 builtin/clone.c:317
701 +#: merge-recursive.c:792 builtin/clone.c:318
702 #, c-format
703 msgid "failed to open '%s'"
704 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
705
649 -#: merge-recursive.c:801
706 +#: merge-recursive.c:800
707 #, c-format
708 msgid "failed to symlink '%s'"
709 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”"
710
654 -#: merge-recursive.c:804
711 +#: merge-recursive.c:803
712 #, c-format
713 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
714 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
715
659 -#: merge-recursive.c:942
716 +#: merge-recursive.c:941
717 msgid "Failed to execute internal merge"
718 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
719
663 -#: merge-recursive.c:946
720 +#: merge-recursive.c:945
721 #, c-format
722 msgid "Unable to add %s to database"
723 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
724
668 -#: merge-recursive.c:962
725 +#: merge-recursive.c:961
726 msgid "unsupported object type in the tree"
727 msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
728
672 -#: merge-recursive.c:1037 merge-recursive.c:1051
729 +#: merge-recursive.c:1036 merge-recursive.c:1050
730 #, c-format
731 msgid ""
732 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -678,7 +735,7 @@ msgstr ""
735 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
736 "còn lại trong cây (tree)."
737
681 -#: merge-recursive.c:1043 merge-recursive.c:1056
738 +#: merge-recursive.c:1042 merge-recursive.c:1055
739 #, c-format
740 msgid ""
741 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -687,20 +744,20 @@ msgstr ""
744 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
745 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
746
690 -#: merge-recursive.c:1097
747 +#: merge-recursive.c:1096
748 msgid "rename"
749 msgstr "đổi tên"
750
694 -#: merge-recursive.c:1097
751 +#: merge-recursive.c:1096
752 msgid "renamed"
753 msgstr "đã đổi tên"
754
698 -#: merge-recursive.c:1153
755 +#: merge-recursive.c:1152
756 #, c-format
757 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
758 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
759
703 -#: merge-recursive.c:1175
760 +#: merge-recursive.c:1174
761 #, c-format
762 msgid ""
763 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -709,146 +766,146 @@ msgstr ""
766 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
767 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
768
712 -#: merge-recursive.c:1180
769 +#: merge-recursive.c:1179
770 msgid " (left unresolved)"
771 msgstr " (cần giải quyết)"
772
716 -#: merge-recursive.c:1234
773 +#: merge-recursive.c:1233
774 #, c-format
775 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
776 msgstr ""
777 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
778
722 -#: merge-recursive.c:1264
779 +#: merge-recursive.c:1263
780 #, c-format
781 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
782 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
783
727 -#: merge-recursive.c:1463
784 +#: merge-recursive.c:1462
785 #, c-format
786 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
787 msgstr ""
788 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
789
733 -#: merge-recursive.c:1473
790 +#: merge-recursive.c:1472
791 #, c-format
792 msgid "Adding merged %s"
793 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
794
738 -#: merge-recursive.c:1478 merge-recursive.c:1676
795 +#: merge-recursive.c:1477 merge-recursive.c:1675
796 #, c-format
797 msgid "Adding as %s instead"
798 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
799
743 -#: merge-recursive.c:1529
800 +#: merge-recursive.c:1528
801 #, c-format
802 msgid "cannot read object %s"
803 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
804
748 -#: merge-recursive.c:1532
805 +#: merge-recursive.c:1531
806 #, c-format
807 msgid "object %s is not a blob"
808 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
809
753 -#: merge-recursive.c:1580
810 +#: merge-recursive.c:1579
811 msgid "modify"
812 msgstr "sửa đổi"
813
757 -#: merge-recursive.c:1580
814 +#: merge-recursive.c:1579
815 msgid "modified"
816 msgstr "đã sửa"
817
761 -#: merge-recursive.c:1590
818 +#: merge-recursive.c:1589
819 msgid "content"
820 msgstr "nội dung"
821
765 -#: merge-recursive.c:1597
822 +#: merge-recursive.c:1596
823 msgid "add/add"
824 msgstr "thêm/thêm"
825
769 -#: merge-recursive.c:1631
826 +#: merge-recursive.c:1630
827 #, c-format
828 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
829 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
830
774 -#: merge-recursive.c:1645
831 +#: merge-recursive.c:1644
832 #, c-format
833 msgid "Auto-merging %s"
834 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
835
779 -#: merge-recursive.c:1649 git-submodule.sh:1150
836 +#: merge-recursive.c:1648 git-submodule.sh:1150
837 msgid "submodule"
838 msgstr "mô-đun-con"
839
783 -#: merge-recursive.c:1650
840 +#: merge-recursive.c:1649
841 #, c-format
842 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
843 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
844
788 -#: merge-recursive.c:1740
845 +#: merge-recursive.c:1735
846 #, c-format
847 msgid "Removing %s"
848 msgstr "Đang xóa %s"
849
793 -#: merge-recursive.c:1765
850 +#: merge-recursive.c:1760
851 msgid "file/directory"
852 msgstr "tập-tin/thư-mục"
853
797 -#: merge-recursive.c:1771
854 +#: merge-recursive.c:1766
855 msgid "directory/file"
856 msgstr "thư-mục/tập tin"
857
801 -#: merge-recursive.c:1776
858 +#: merge-recursive.c:1771
859 #, c-format
860 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
861 msgstr ""
862 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
863 "%s"
864
808 -#: merge-recursive.c:1786
865 +#: merge-recursive.c:1781
866 #, c-format
867 msgid "Adding %s"
868 msgstr "Thêm \"%s\""
869
813 -#: merge-recursive.c:1803
870 +#: merge-recursive.c:1798
871 msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
872 msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
873
817 -#: merge-recursive.c:1822
874 +#: merge-recursive.c:1817
875 msgid "Already up-to-date!"
876 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
877
821 -#: merge-recursive.c:1831
878 +#: merge-recursive.c:1826
879 #, c-format
880 msgid "merging of trees %s and %s failed"
881 msgstr "hòa trộn cây (tree) %s và %s gặp lỗi"
882
826 -#: merge-recursive.c:1861
883 +#: merge-recursive.c:1856
884 #, c-format
885 msgid "Unprocessed path??? %s"
886 msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
887
831 -#: merge-recursive.c:1906
888 +#: merge-recursive.c:1901
889 msgid "Merging:"
890 msgstr "Đang trộn:"
891
835 -#: merge-recursive.c:1919
892 +#: merge-recursive.c:1914
893 #, c-format
894 msgid "found %u common ancestor:"
895 msgid_plural "found %u common ancestors:"
896 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
897 msgstr[1] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
898
842 -#: merge-recursive.c:1956
899 +#: merge-recursive.c:1951
900 msgid "merge returned no commit"
901 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
902
846 -#: merge-recursive.c:2013
903 +#: merge-recursive.c:2008
904 #, c-format
905 msgid "Could not parse object '%s'"
906 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
907
851 -#: merge-recursive.c:2024 builtin/merge.c:666
908 +#: merge-recursive.c:2019 builtin/merge.c:666
909 msgid "Unable to write index."
910 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
911
@@ -875,33 +932,33 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
932 msgid "Bad %s value: '%s'"
933 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
934
878 -#: object.c:234
935 +#: object.c:241
936 #, c-format
937 msgid "unable to parse object: %s"
938 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
939
883 -#: parse-options.c:534
940 +#: parse-options.c:546
941 msgid "..."
942 msgstr "..."
943
887 -#: parse-options.c:552
944 +#: parse-options.c:564
945 #, c-format
946 msgid "usage: %s"
947 msgstr "cách dùng: %s"
948
949 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
950 #. one in "usage: %s" translation
894 -#: parse-options.c:556
951 +#: parse-options.c:568
952 #, c-format
953 msgid " or: %s"
954 msgstr " hoặc: %s"
955
899 -#: parse-options.c:559
956 +#: parse-options.c:571
957 #, c-format
958 msgid " %s"
959 msgstr " %s"
960
904 -#: parse-options.c:593
961 +#: parse-options.c:605
962 msgid "-NUM"
963 msgstr "-SỐ"
964
@@ -970,11 +1027,15 @@ msgstr ""
1027 "Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
1028 "Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
1029
1030 +#: pretty.c:968
1031 +msgid "unable to parse --pretty format"
1032 +msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
1033 +
1034 #: progress.c:225
1035 msgid "done"
1036 msgstr "xong"
1037
977 -#: read-cache.c:1260
1038 +#: read-cache.c:1261
1039 #, c-format
1040 msgid ""
1041 "index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -983,7 +1044,7 @@ msgstr ""
1044 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
1045 "Dùng phiên bản %i"
1046
986 -#: read-cache.c:1270
1047 +#: read-cache.c:1271
1048 #, c-format
1049 msgid ""
1050 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -992,52 +1053,52 @@ msgstr ""
1053 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
1054 "Dùng phiên bản %i"
1055
995 -#: remote.c:753
1056 +#: remote.c:782
1057 #, c-format
1058 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
1059 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
1060
1000 -#: remote.c:757
1061 +#: remote.c:786
1062 #, c-format
1063 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
1064 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
1065
1005 -#: remote.c:761
1066 +#: remote.c:790
1067 #, c-format
1068 msgid "%s tracks both %s and %s"
1069 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
1070
1010 -#: remote.c:769
1071 +#: remote.c:798
1072 msgid "Internal error"
1073 msgstr "Lỗi nội bộ"
1074
1014 -#: remote.c:1943
1075 +#: remote.c:1968
1076 #, c-format
1077 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
1078 msgstr ""
1079 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
1080
1020 -#: remote.c:1947
1081 +#: remote.c:1972
1082 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
1083 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
1084
1024 -#: remote.c:1950
1085 +#: remote.c:1975
1086 #, c-format
1087 msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
1088 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
1089
1029 -#: remote.c:1954
1090 +#: remote.c:1979
1091 #, c-format
1092 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
1093 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
1094 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
1095 msgstr[1] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
1096
1036 -#: remote.c:1960
1097 +#: remote.c:1985
1098 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
1099 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
1100
1040 -#: remote.c:1963
1101 +#: remote.c:1988
1102 #, c-format
1103 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
1104 msgid_plural ""
@@ -1049,11 +1110,11 @@ msgstr[1] ""
1110 "Nhánh của bạn ở đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được fast-"
1111 "forward.\n"
1112
1052 -#: remote.c:1971
1113 +#: remote.c:1996
1114 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1115 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1116
1056 -#: remote.c:1974
1117 +#: remote.c:1999
1118 #, c-format
1119 msgid ""
1120 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -1070,34 +1131,42 @@ msgstr[1] ""
1131 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
1132 "tương ứng với mỗi lần.\n"
1133
1073 -#: remote.c:1984
1134 +#: remote.c:2009
1135 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1136 msgstr ""
1137 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
1138 "bạn)\n"
1139
1079 -#: run-command.c:80
1140 +#: run-command.c:87
1141 msgid "open /dev/null failed"
1142 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
1143
1083 -#: run-command.c:82
1144 +#: run-command.c:89
1145 #, c-format
1146 msgid "dup2(%d,%d) failed"
1147 msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
1148
1088 -#: sequencer.c:171 builtin/merge.c:782 builtin/merge.c:893
1089 -#: builtin/merge.c:1003 builtin/merge.c:1013
1149 +#: send-pack.c:265
1150 +msgid "failed to sign the push certificate"
1151 +msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
1152 +
1153 +#: send-pack.c:322
1154 +msgid "the receiving end does not support --signed push"
1155 +msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
1156 +
1157 +#: sequencer.c:172 builtin/merge.c:781 builtin/merge.c:892
1158 +#: builtin/merge.c:1002 builtin/merge.c:1012
1159 #, c-format
1160 msgid "Could not open '%s' for writing"
1161 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1162
1094 -#: sequencer.c:173 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:785
1095 -#: builtin/merge.c:1005 builtin/merge.c:1018
1163 +#: sequencer.c:174 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:784
1164 +#: builtin/merge.c:1004 builtin/merge.c:1017
1165 #, c-format
1166 msgid "Could not write to '%s'"
1167 msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
1168
1100 -#: sequencer.c:194
1169 +#: sequencer.c:195
1170 msgid ""
1171 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
1172 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -1105,7 +1174,7 @@ msgstr ""
1174 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
1175 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
1176
1108 -#: sequencer.c:197
1177 +#: sequencer.c:198
1178 msgid ""
1179 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
1180 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -1115,71 +1184,67 @@ msgstr ""
1184 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1185 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
1186
1118 -#: sequencer.c:210 sequencer.c:841 sequencer.c:924
1187 +#: sequencer.c:211 sequencer.c:852 sequencer.c:935
1188 #, c-format
1189 msgid "Could not write to %s"
1190 msgstr "Không thể ghi vào %s"
1191
1123 -#: sequencer.c:213
1192 +#: sequencer.c:214
1193 #, c-format
1194 msgid "Error wrapping up %s"
1195 msgstr "Lỗi bao bọc %s"
1196
1128 -#: sequencer.c:228
1197 +#: sequencer.c:229
1198 msgid "Your local changes would be overwritten by cherry-pick."
1199 msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh cherry-pick."
1200
1132 -#: sequencer.c:230
1201 +#: sequencer.c:231
1202 msgid "Your local changes would be overwritten by revert."
1203 msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh revert."
1204
1136 -#: sequencer.c:233
1205 +#: sequencer.c:234
1206 msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
1207 msgstr "Chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
1208
1140 -#: sequencer.c:250
1141 -msgid "Failed to lock HEAD during fast_forward_to"
1142 -msgstr "Gặp lỗi khi khóa HEAD trong quá trình fast_forward_to"
1143 -
1209 #. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
1145 -#: sequencer.c:293
1210 +#: sequencer.c:304
1211 #, c-format
1212 msgid "%s: Unable to write new index file"
1213 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1214
1150 -#: sequencer.c:324
1215 +#: sequencer.c:335
1216 msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
1217 msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
1218
1154 -#: sequencer.c:344
1219 +#: sequencer.c:355
1220 msgid "Unable to update cache tree\n"
1221 msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
1222
1158 -#: sequencer.c:391
1223 +#: sequencer.c:402
1224 #, c-format
1225 msgid "Could not parse commit %s\n"
1226 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
1227
1163 -#: sequencer.c:396
1228 +#: sequencer.c:407
1229 #, c-format
1230 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1231 msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
1232
1168 -#: sequencer.c:462
1233 +#: sequencer.c:473
1234 msgid "Your index file is unmerged."
1235 msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1236
1172 -#: sequencer.c:481
1237 +#: sequencer.c:492
1238 #, c-format
1239 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1240 msgstr "Lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
1241
1177 -#: sequencer.c:489
1242 +#: sequencer.c:500
1243 #, c-format
1244 msgid "Commit %s does not have parent %d"
1245 msgstr "Lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
1246
1182 -#: sequencer.c:493
1247 +#: sequencer.c:504
1248 #, c-format
1249 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1250 msgstr ""
@@ -1188,157 +1253,157 @@ msgstr ""
1253
1254 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1255 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1191 -#: sequencer.c:506
1256 +#: sequencer.c:517
1257 #, c-format
1258 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1259 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1260
1196 -#: sequencer.c:510
1261 +#: sequencer.c:521
1262 #, c-format
1263 msgid "Cannot get commit message for %s"
1264 msgstr "Không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
1265
1201 -#: sequencer.c:596
1266 +#: sequencer.c:607
1267 #, c-format
1268 msgid "could not revert %s... %s"
1269 msgstr "không thể revert %s... %s"
1270
1206 -#: sequencer.c:597
1271 +#: sequencer.c:608
1272 #, c-format
1273 msgid "could not apply %s... %s"
1274 msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
1275
1211 -#: sequencer.c:633
1276 +#: sequencer.c:644
1277 msgid "empty commit set passed"
1278 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1279
1215 -#: sequencer.c:641
1280 +#: sequencer.c:652
1281 #, c-format
1282 msgid "git %s: failed to read the index"
1283 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
1284
1220 -#: sequencer.c:645
1285 +#: sequencer.c:656
1286 #, c-format
1287 msgid "git %s: failed to refresh the index"
1288 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
1289
1225 -#: sequencer.c:705
1290 +#: sequencer.c:716
1291 #, c-format
1292 msgid "Cannot %s during a %s"
1293 msgstr "Không thể %s trong khi %s"
1294
1230 -#: sequencer.c:727
1295 +#: sequencer.c:738
1296 #, c-format
1297 msgid "Could not parse line %d."
1298 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1299
1235 -#: sequencer.c:732
1300 +#: sequencer.c:743
1301 msgid "No commits parsed."
1302 msgstr "Không có lần chuyển giao nào được phân tích."
1303
1239 -#: sequencer.c:745
1304 +#: sequencer.c:756
1305 #, c-format
1306 msgid "Could not open %s"
1307 msgstr "Không thể mở %s"
1308
1244 -#: sequencer.c:749
1309 +#: sequencer.c:760
1310 #, c-format
1311 msgid "Could not read %s."
1312 msgstr "Không thể đọc %s."
1313
1249 -#: sequencer.c:756
1314 +#: sequencer.c:767
1315 #, c-format
1316 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1317 msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
1318
1254 -#: sequencer.c:786
1319 +#: sequencer.c:797
1320 #, c-format
1321 msgid "Invalid key: %s"
1322 msgstr "Khóa không đúng: %s"
1323
1259 -#: sequencer.c:789
1324 +#: sequencer.c:800
1325 #, c-format
1326 msgid "Invalid value for %s: %s"
1327 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
1328
1264 -#: sequencer.c:801
1329 +#: sequencer.c:812
1330 #, c-format
1331 msgid "Malformed options sheet: %s"
1332 msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1333
1269 -#: sequencer.c:822
1334 +#: sequencer.c:833
1335 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1336 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
1337
1273 -#: sequencer.c:823
1338 +#: sequencer.c:834
1339 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1340 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1341
1277 -#: sequencer.c:827
1342 +#: sequencer.c:838
1343 #, c-format
1344 msgid "Could not create sequencer directory %s"
1345 msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
1346
1282 -#: sequencer.c:843 sequencer.c:928
1347 +#: sequencer.c:854 sequencer.c:939
1348 #, c-format
1349 msgid "Error wrapping up %s."
1350 msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1351
1287 -#: sequencer.c:862 sequencer.c:998
1352 +#: sequencer.c:873 sequencer.c:1009
1353 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1354 msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
1355
1291 -#: sequencer.c:864
1356 +#: sequencer.c:875
1357 msgid "cannot resolve HEAD"
1358 msgstr "không thể phân giải HEAD"
1359
1295 -#: sequencer.c:866
1360 +#: sequencer.c:877
1361 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1362 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1363
1299 -#: sequencer.c:888 builtin/apply.c:4062
1364 +#: sequencer.c:899 builtin/apply.c:4128
1365 #, c-format
1366 msgid "cannot open %s: %s"
1367 msgstr "không thể mở %s: %s"
1368
1304 -#: sequencer.c:891
1369 +#: sequencer.c:902
1370 #, c-format
1371 msgid "cannot read %s: %s"
1372 msgstr "không thể đọc %s: %s"
1373
1309 -#: sequencer.c:892
1374 +#: sequencer.c:903
1375 msgid "unexpected end of file"
1376 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
1377
1313 -#: sequencer.c:898
1378 +#: sequencer.c:909
1379 #, c-format
1380 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1381 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1382
1318 -#: sequencer.c:921
1383 +#: sequencer.c:932
1384 #, c-format
1385 msgid "Could not format %s."
1386 msgstr "Không thể định dạng “%s”."
1387
1323 -#: sequencer.c:1066
1388 +#: sequencer.c:1077
1389 #, c-format
1390 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1391 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
1392
1328 -#: sequencer.c:1069
1393 +#: sequencer.c:1080
1394 #, c-format
1395 msgid "%s: bad revision"
1396 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1397
1333 -#: sequencer.c:1103
1398 +#: sequencer.c:1114
1399 msgid "Can't revert as initial commit"
1400 msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao khởi tạo"
1401
1337 -#: sequencer.c:1104
1402 +#: sequencer.c:1115
1403 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1404 msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1405
1341 -#: sha1_name.c:439
1406 +#: sha1_name.c:440
1407 msgid ""
1408 "Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
1409 "because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -1362,21 +1427,21 @@ msgstr ""
1427 "này\n"
1428 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1429
1365 -#: sha1_name.c:1060
1430 +#: sha1_name.c:1068
1431 msgid "HEAD does not point to a branch"
1432 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1433
1369 -#: sha1_name.c:1063
1434 +#: sha1_name.c:1071
1435 #, c-format
1436 msgid "No such branch: '%s'"
1437 msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1438
1374 -#: sha1_name.c:1065
1439 +#: sha1_name.c:1073
1440 #, c-format
1441 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
1442 msgstr "Không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
1443
1379 -#: sha1_name.c:1069
1444 +#: sha1_name.c:1077
1445 #, c-format
1446 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1447 msgstr ""
@@ -1407,16 +1472,41 @@ msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
1472 msgid "staging updated .gitmodules failed"
1473 msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
1474
1410 -#: submodule.c:1118 builtin/init-db.c:363
1475 +#: submodule.c:1111 builtin/init-db.c:363
1476 #, c-format
1477 msgid "Could not create git link %s"
1478 msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
1479
1415 -#: submodule.c:1129
1480 +#: submodule.c:1122
1481 #, c-format
1482 msgid "Could not set core.worktree in %s"
1483 msgstr "Không thể đặt “core.worktree” trong “%s”."
1484
1485 +#: trailer.c:500 trailer.c:504 trailer.c:508 trailer.c:562 trailer.c:566
1486 +#: trailer.c:570
1487 +#, c-format
1488 +msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
1489 +msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
1490 +
1491 +#: trailer.c:552 trailer.c:557 builtin/remote.c:288
1492 +#, c-format
1493 +msgid "more than one %s"
1494 +msgstr "nhiều hơn một %s"
1495 +
1496 +#: trailer.c:587
1497 +#, c-format
1498 +msgid "empty trailer token in trailer '%s'"
1499 +msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%s”"
1500 +
1501 +#: trailer.c:706
1502 +#, c-format
1503 +msgid "could not read input file '%s'"
1504 +msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
1505 +
1506 +#: trailer.c:709
1507 +msgid "could not read from stdin"
1508 +msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
1509 +
1510 #: unpack-trees.c:202
1511 msgid "Checking out files"
1512 msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
@@ -1450,25 +1540,29 @@ msgstr "tên cổng không hợp lệ"
1540 msgid "invalid '..' path segment"
1541 msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
1542
1453 -#: wrapper.c:460
1543 +#: wrapper.c:509
1544 #, c-format
1545 msgid "unable to access '%s': %s"
1546 msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
1547
1458 -#: wrapper.c:481
1548 +#: wrapper.c:530
1549 #, c-format
1550 msgid "unable to access '%s'"
1551 msgstr "không thể truy cập “%s”"
1552
1463 -#: wrapper.c:492
1553 +#: wrapper.c:541
1554 #, c-format
1555 msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
1556 msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
1557
1468 -#: wrapper.c:493
1558 +#: wrapper.c:542
1559 msgid "no such user"
1560 msgstr "không có người dùng như vậy"
1561
1562 +#: wrapper.c:550
1563 +msgid "unable to get current working directory"
1564 +msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
1565 +
1566 #: wt-status.c:150
1567 msgid "Unmerged paths:"
1568 msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
@@ -1614,15 +1708,15 @@ msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1708 msgid "bug: unhandled diff status %c"
1709 msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái lệnh diff %c"
1710
1617 -#: wt-status.c:764
1711 +#: wt-status.c:761
1712 msgid "Submodules changed but not updated:"
1713 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
1714
1621 -#: wt-status.c:766
1715 +#: wt-status.c:763
1716 msgid "Submodule changes to be committed:"
1717 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
1718
1625 -#: wt-status.c:845
1719 +#: wt-status.c:842
1720 msgid ""
1721 "Do not touch the line above.\n"
1722 "Everything below will be removed."
@@ -1630,72 +1724,72 @@ msgstr ""
1724 "Không động đến đường ở trên.\n"
1725 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
1726
1633 -#: wt-status.c:936
1727 +#: wt-status.c:933
1728 msgid "You have unmerged paths."
1729 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1730
1637 -#: wt-status.c:939
1731 +#: wt-status.c:936
1732 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1733 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
1734
1641 -#: wt-status.c:942
1735 +#: wt-status.c:939
1736 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1737 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1738
1645 -#: wt-status.c:945
1739 +#: wt-status.c:942
1740 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1741 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1742
1649 -#: wt-status.c:955
1743 +#: wt-status.c:952
1744 msgid "You are in the middle of an am session."
1745 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1746
1653 -#: wt-status.c:958
1747 +#: wt-status.c:955
1748 msgid "The current patch is empty."
1749 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1750
1657 -#: wt-status.c:962
1751 +#: wt-status.c:959
1752 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
1753 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
1754
1661 -#: wt-status.c:964
1755 +#: wt-status.c:961
1756 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1757 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
1758
1665 -#: wt-status.c:966
1759 +#: wt-status.c:963
1760 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1761 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1762
1669 -#: wt-status.c:1026 wt-status.c:1043
1763 +#: wt-status.c:1023 wt-status.c:1040
1764 #, c-format
1765 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
1766 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1767
1674 -#: wt-status.c:1031 wt-status.c:1048
1768 +#: wt-status.c:1028 wt-status.c:1045
1769 msgid "You are currently rebasing."
1770 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
1771
1678 -#: wt-status.c:1034
1772 +#: wt-status.c:1031
1773 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1774 msgstr ""
1775 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
1776
1683 -#: wt-status.c:1036
1777 +#: wt-status.c:1033
1778 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1779 msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1780
1687 -#: wt-status.c:1038
1781 +#: wt-status.c:1035
1782 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1783 msgstr ""
1784 " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1785
1692 -#: wt-status.c:1051
1786 +#: wt-status.c:1048
1787 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1788 msgstr ""
1789 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
1790 "continue\")"
1791
1698 -#: wt-status.c:1055
1792 +#: wt-status.c:1052
1793 #, c-format
1794 msgid ""
1795 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -1703,126 +1797,126 @@ msgstr ""
1797 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
1798 "đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1799
1706 -#: wt-status.c:1060
1800 +#: wt-status.c:1057
1801 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1802 msgstr ""
1803 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1804 "rebase."
1805
1712 -#: wt-status.c:1063
1806 +#: wt-status.c:1060
1807 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1808 msgstr ""
1809 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
1810 "rebase --continue\")"
1811
1718 -#: wt-status.c:1067
1812 +#: wt-status.c:1064
1813 #, c-format
1814 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1815 msgstr ""
1816 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
1817 "rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1818
1725 -#: wt-status.c:1072
1819 +#: wt-status.c:1069
1820 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1821 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1822
1729 -#: wt-status.c:1075
1823 +#: wt-status.c:1072
1824 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1825 msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
1826
1733 -#: wt-status.c:1077
1827 +#: wt-status.c:1074
1828 msgid ""
1829 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1830 msgstr ""
1831 " (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
1832 "lòng về những thay đổi của mình)"
1833
1740 -#: wt-status.c:1087
1834 +#: wt-status.c:1084
1835 #, c-format
1836 msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
1837 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
1838
1745 -#: wt-status.c:1092
1839 +#: wt-status.c:1089
1840 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
1841 msgstr ""
1842 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
1843
1750 -#: wt-status.c:1095
1844 +#: wt-status.c:1092
1845 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
1846 msgstr ""
1847 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
1848 "continue\")"
1849
1756 -#: wt-status.c:1097
1850 +#: wt-status.c:1094
1851 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
1852 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
1853
1760 -#: wt-status.c:1106
1854 +#: wt-status.c:1103
1855 #, c-format
1856 msgid "You are currently reverting commit %s."
1857 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác revert lần chuyển giao “%s”."
1858
1765 -#: wt-status.c:1111
1859 +#: wt-status.c:1108
1860 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
1861 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1862
1769 -#: wt-status.c:1114
1863 +#: wt-status.c:1111
1864 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
1865 msgstr ""
1866 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1867
1774 -#: wt-status.c:1116
1868 +#: wt-status.c:1113
1869 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
1870 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác revert)"
1871
1778 -#: wt-status.c:1127
1872 +#: wt-status.c:1124
1873 #, c-format
1874 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
1875 msgstr ""
1876 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
1877 "nhánh “%s”."
1878
1785 -#: wt-status.c:1131
1879 +#: wt-status.c:1128
1880 msgid "You are currently bisecting."
1881 msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
1882
1789 -#: wt-status.c:1134
1883 +#: wt-status.c:1131
1884 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1885 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1886
1793 -#: wt-status.c:1309
1887 +#: wt-status.c:1306
1888 msgid "On branch "
1889 msgstr "Trên nhánh "
1890
1797 -#: wt-status.c:1316
1891 +#: wt-status.c:1313
1892 msgid "rebase in progress; onto "
1893 msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
1894
1801 -#: wt-status.c:1323
1895 +#: wt-status.c:1320
1896 msgid "HEAD detached at "
1897 msgstr "HEAD được tách rời tại "
1898
1805 -#: wt-status.c:1325
1899 +#: wt-status.c:1322
1900 msgid "HEAD detached from "
1901 msgstr "HEAD được tách rời từ "
1902
1809 -#: wt-status.c:1328
1903 +#: wt-status.c:1325
1904 msgid "Not currently on any branch."
1905 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1906
1813 -#: wt-status.c:1345
1907 +#: wt-status.c:1342
1908 msgid "Initial commit"
1909 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
1910
1817 -#: wt-status.c:1359
1911 +#: wt-status.c:1356
1912 msgid "Untracked files"
1913 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1914
1821 -#: wt-status.c:1361
1915 +#: wt-status.c:1358
1916 msgid "Ignored files"
1917 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1918
1825 -#: wt-status.c:1365
1919 +#: wt-status.c:1362
1920 #, c-format
1921 msgid ""
1922 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -1834,32 +1928,32 @@ msgstr ""
1928 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
1929 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
1930
1837 -#: wt-status.c:1371
1931 +#: wt-status.c:1368
1932 #, c-format
1933 msgid "Untracked files not listed%s"
1934 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
1935
1842 -#: wt-status.c:1373
1936 +#: wt-status.c:1370
1937 msgid " (use -u option to show untracked files)"
1938 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1939
1846 -#: wt-status.c:1379
1940 +#: wt-status.c:1376
1941 msgid "No changes"
1942 msgstr "Không có thay đổi nào"
1943
1850 -#: wt-status.c:1384
1944 +#: wt-status.c:1381
1945 #, c-format
1946 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1947 msgstr ""
1948 "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
1949 "\"git commit -a\")\n"
1950
1857 -#: wt-status.c:1387
1951 +#: wt-status.c:1384
1952 #, c-format
1953 msgid "no changes added to commit\n"
1954 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
1955
1862 -#: wt-status.c:1390
1956 +#: wt-status.c:1387
1957 #, c-format
1958 msgid ""
1959 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1868,99 +1962,99 @@ msgstr ""
1962 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1963 "theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1964
1871 -#: wt-status.c:1393
1965 +#: wt-status.c:1390
1966 #, c-format
1967 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1968 msgstr ""
1969 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1970 "theo dõi hiện diện\n"
1971
1878 -#: wt-status.c:1396
1972 +#: wt-status.c:1393
1973 #, c-format
1974 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1975 msgstr ""
1976 "không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
1977 "đưa vào theo dõi)\n"
1978
1885 -#: wt-status.c:1399 wt-status.c:1404
1979 +#: wt-status.c:1396 wt-status.c:1401
1980 #, c-format
1981 msgid "nothing to commit\n"
1982 msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
1983
1890 -#: wt-status.c:1402
1984 +#: wt-status.c:1399
1985 #, c-format
1986 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1987 msgstr ""
1988 "không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
1989
1896 -#: wt-status.c:1406
1990 +#: wt-status.c:1403
1991 #, c-format
1992 msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1993 msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1994
1901 -#: wt-status.c:1515
1995 +#: wt-status.c:1512
1996 msgid "HEAD (no branch)"
1997 msgstr "HEAD (không nhánh)"
1998
1905 -#: wt-status.c:1521
1999 +#: wt-status.c:1518
2000 msgid "Initial commit on "
2001 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
2002
1909 -#: wt-status.c:1553
2003 +#: wt-status.c:1550
2004 msgid "gone"
2005 msgstr "đã ra đi"
2006
1913 -#: wt-status.c:1555 wt-status.c:1563
2007 +#: wt-status.c:1552 wt-status.c:1560
2008 msgid "behind "
2009 msgstr "đằng sau "
2010
1917 -#: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:356
2011 +#: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:357
2012 #, c-format
2013 msgid "failed to unlink '%s'"
2014 msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
2015
1922 -#: builtin/add.c:21
2016 +#: builtin/add.c:22
2017 msgid "git add [options] [--] <pathspec>..."
2018 msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
2019
1926 -#: builtin/add.c:64
2020 +#: builtin/add.c:65
2021 #, c-format
2022 msgid "unexpected diff status %c"
2023 msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
2024
1931 -#: builtin/add.c:69 builtin/commit.c:261
2025 +#: builtin/add.c:70 builtin/commit.c:275
2026 msgid "updating files failed"
2027 msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
2028
1935 -#: builtin/add.c:79
2029 +#: builtin/add.c:80
2030 #, c-format
2031 msgid "remove '%s'\n"
2032 msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
2033
1940 -#: builtin/add.c:133
2034 +#: builtin/add.c:134
2035 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
2036 msgstr ""
2037 "Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
2038
1945 -#: builtin/add.c:193 builtin/rev-parse.c:781
2039 +#: builtin/add.c:194 builtin/rev-parse.c:785
2040 msgid "Could not read the index"
2041 msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
2042
1949 -#: builtin/add.c:204
2043 +#: builtin/add.c:205
2044 #, c-format
2045 msgid "Could not open '%s' for writing."
2046 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
2047
1954 -#: builtin/add.c:208
2048 +#: builtin/add.c:209
2049 msgid "Could not write patch"
2050 msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
2051
1958 -#: builtin/add.c:213
2052 +#: builtin/add.c:214
2053 #, c-format
2054 msgid "Could not stat '%s'"
2055 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
2056
1963 -#: builtin/add.c:215
2057 +#: builtin/add.c:216
2058 msgid "Empty patch. Aborted."
2059 msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
2060
@@ -1975,15 +2069,15 @@ msgstr ""
2069 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
2070 "của bạn:\n"
2071
1978 -#: builtin/add.c:248 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:108 builtin/mv.c:70
1979 -#: builtin/prune-packed.c:77 builtin/push.c:488 builtin/remote.c:1367
2072 +#: builtin/add.c:248 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:108 builtin/mv.c:110
2073 +#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/push.c:499 builtin/remote.c:1375
2074 #: builtin/rm.c:269
2075 msgid "dry run"
2076 msgstr "chạy thử"
2077
1984 -#: builtin/add.c:249 builtin/apply.c:4411 builtin/check-ignore.c:19
1985 -#: builtin/commit.c:1328 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:606
1986 -#: builtin/log.c:1613 builtin/mv.c:69 builtin/read-tree.c:113
2078 +#: builtin/add.c:249 builtin/apply.c:4415 builtin/check-ignore.c:19
2079 +#: builtin/commit.c:1362 builtin/count-objects.c:63 builtin/fsck.c:608
2080 +#: builtin/log.c:1617 builtin/mv.c:109 builtin/read-tree.c:114
2081 msgid "be verbose"
2082 msgstr "chi tiết"
2083
@@ -1991,7 +2085,7 @@ msgstr "chi tiết"
2085 msgid "interactive picking"
2086 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
2087
1994 -#: builtin/add.c:252 builtin/checkout.c:1102 builtin/reset.c:285
2088 +#: builtin/add.c:252 builtin/checkout.c:1108 builtin/reset.c:286
2089 msgid "select hunks interactively"
2090 msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
2091
@@ -2067,77 +2161,77 @@ msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
2161 msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
2162
2163 #: builtin/add.c:363 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:919
2070 -#: builtin/commit.c:319 builtin/mv.c:90 builtin/reset.c:234 builtin/rm.c:299
2164 +#: builtin/commit.c:333 builtin/mv.c:130 builtin/reset.c:235 builtin/rm.c:299
2165 msgid "index file corrupt"
2166 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2167
2074 -#: builtin/add.c:446 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:280 builtin/rm.c:431
2168 +#: builtin/add.c:446 builtin/apply.c:4510 builtin/mv.c:279 builtin/rm.c:431
2169 msgid "Unable to write new index file"
2170 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2171
2078 -#: builtin/apply.c:57
2172 +#: builtin/apply.c:58
2173 msgid "git apply [options] [<patch>...]"
2174 msgstr "git apply [các-tùy-chọn] [<miếng-vá>...]"
2175
2082 -#: builtin/apply.c:110
2176 +#: builtin/apply.c:111
2177 #, c-format
2178 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
2179 msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
2180
2087 -#: builtin/apply.c:125
2181 +#: builtin/apply.c:126
2182 #, c-format
2183 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
2184 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
2185
2092 -#: builtin/apply.c:825
2186 +#: builtin/apply.c:826
2187 #, c-format
2188 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
2189 msgstr ""
2190 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
2191 "%s"
2192
2099 -#: builtin/apply.c:834
2193 +#: builtin/apply.c:835
2194 #, c-format
2195 msgid "regexec returned %d for input: %s"
2196 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
2197
2104 -#: builtin/apply.c:915
2198 +#: builtin/apply.c:916
2199 #, c-format
2200 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
2201 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
2202
2109 -#: builtin/apply.c:947
2203 +#: builtin/apply.c:948
2204 #, c-format
2205 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
2206 msgstr ""
2207 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
2208
2115 -#: builtin/apply.c:951
2209 +#: builtin/apply.c:952
2210 #, c-format
2211 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
2212 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
2213
2120 -#: builtin/apply.c:952
2214 +#: builtin/apply.c:953
2215 #, c-format
2216 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
2217 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
2218
2125 -#: builtin/apply.c:959
2219 +#: builtin/apply.c:960
2220 #, c-format
2221 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
2222 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
2223
2130 -#: builtin/apply.c:1422
2224 +#: builtin/apply.c:1423
2225 #, c-format
2226 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
2227 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
2228
2135 -#: builtin/apply.c:1479
2229 +#: builtin/apply.c:1480
2230 #, c-format
2231 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
2232 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
2233
2140 -#: builtin/apply.c:1496
2234 +#: builtin/apply.c:1497
2235 #, c-format
2236 msgid ""
2237 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -2152,77 +2246,77 @@ msgstr[1] ""
2246 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
2247 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
2248
2155 -#: builtin/apply.c:1656
2249 +#: builtin/apply.c:1657
2250 msgid "new file depends on old contents"
2251 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
2252
2159 -#: builtin/apply.c:1658
2253 +#: builtin/apply.c:1659
2254 msgid "deleted file still has contents"
2255 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
2256
2163 -#: builtin/apply.c:1684
2257 +#: builtin/apply.c:1685
2258 #, c-format
2259 msgid "corrupt patch at line %d"
2260 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
2261
2168 -#: builtin/apply.c:1720
2262 +#: builtin/apply.c:1721
2263 #, c-format
2264 msgid "new file %s depends on old contents"
2265 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
2266
2173 -#: builtin/apply.c:1722
2267 +#: builtin/apply.c:1723
2268 #, c-format
2269 msgid "deleted file %s still has contents"
2270 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
2271
2178 -#: builtin/apply.c:1725
2272 +#: builtin/apply.c:1726
2273 #, c-format
2274 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
2275 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
2276
2183 -#: builtin/apply.c:1871
2277 +#: builtin/apply.c:1872
2278 #, c-format
2279 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
2280 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
2281
2188 -#: builtin/apply.c:1900
2282 +#: builtin/apply.c:1901
2283 #, c-format
2284 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
2285 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
2286
2193 -#: builtin/apply.c:1986
2287 +#: builtin/apply.c:2052
2288 #, c-format
2289 msgid "patch with only garbage at line %d"
2290 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
2291
2198 -#: builtin/apply.c:2076
2292 +#: builtin/apply.c:2142
2293 #, c-format
2294 msgid "unable to read symlink %s"
2295 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
2296
2203 -#: builtin/apply.c:2080
2297 +#: builtin/apply.c:2146
2298 #, c-format
2299 msgid "unable to open or read %s"
2300 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
2301
2208 -#: builtin/apply.c:2688
2302 +#: builtin/apply.c:2754
2303 #, c-format
2304 msgid "invalid start of line: '%c'"
2305 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
2306
2213 -#: builtin/apply.c:2806
2307 +#: builtin/apply.c:2872
2308 #, c-format
2309 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
2310 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
2311 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
2312 msgstr[1] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
2313
2220 -#: builtin/apply.c:2818
2314 +#: builtin/apply.c:2884
2315 #, c-format
2316 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
2317 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
2318
2225 -#: builtin/apply.c:2824
2319 +#: builtin/apply.c:2890
2320 #, c-format
2321 msgid ""
2322 "while searching for:\n"
@@ -2231,324 +2325,324 @@ msgstr ""
2325 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
2326 "%.*s"
2327
2234 -#: builtin/apply.c:2843
2328 +#: builtin/apply.c:2909
2329 #, c-format
2330 msgid "missing binary patch data for '%s'"
2331 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
2332
2239 -#: builtin/apply.c:2944
2333 +#: builtin/apply.c:3010
2334 #, c-format
2335 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
2336 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
2337
2244 -#: builtin/apply.c:2950
2338 +#: builtin/apply.c:3016
2339 #, c-format
2340 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
2341 msgstr ""
2342 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
2343 "%s)"
2344
2251 -#: builtin/apply.c:2971
2345 +#: builtin/apply.c:3037
2346 #, c-format
2347 msgid "patch failed: %s:%ld"
2348 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
2349
2256 -#: builtin/apply.c:3095
2350 +#: builtin/apply.c:3161
2351 #, c-format
2352 msgid "cannot checkout %s"
2353 msgstr "không thể lấy ra %s"
2354
2261 -#: builtin/apply.c:3140 builtin/apply.c:3149 builtin/apply.c:3194
2355 +#: builtin/apply.c:3206 builtin/apply.c:3215 builtin/apply.c:3260
2356 #, c-format
2357 msgid "read of %s failed"
2358 msgstr "đọc %s gặp lỗi"
2359
2266 -#: builtin/apply.c:3174 builtin/apply.c:3396
2360 +#: builtin/apply.c:3240 builtin/apply.c:3462
2361 #, c-format
2362 msgid "path %s has been renamed/deleted"
2363 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
2364
2271 -#: builtin/apply.c:3255 builtin/apply.c:3410
2365 +#: builtin/apply.c:3321 builtin/apply.c:3476
2366 #, c-format
2367 msgid "%s: does not exist in index"
2368 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
2369
2276 -#: builtin/apply.c:3259 builtin/apply.c:3402 builtin/apply.c:3424
2370 +#: builtin/apply.c:3325 builtin/apply.c:3468 builtin/apply.c:3490
2371 #, c-format
2372 msgid "%s: %s"
2373 msgstr "%s: %s"
2374
2281 -#: builtin/apply.c:3264 builtin/apply.c:3418
2375 +#: builtin/apply.c:3330 builtin/apply.c:3484
2376 #, c-format
2377 msgid "%s: does not match index"
2378 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
2379
2286 -#: builtin/apply.c:3366
2380 +#: builtin/apply.c:3432
2381 msgid "removal patch leaves file contents"
2382 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
2383
2290 -#: builtin/apply.c:3435
2384 +#: builtin/apply.c:3501
2385 #, c-format
2386 msgid "%s: wrong type"
2387 msgstr "%s: sai kiểu"
2388
2295 -#: builtin/apply.c:3437
2389 +#: builtin/apply.c:3503
2390 #, c-format
2391 msgid "%s has type %o, expected %o"
2392 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
2393
2300 -#: builtin/apply.c:3538
2394 +#: builtin/apply.c:3604
2395 #, c-format
2396 msgid "%s: already exists in index"
2397 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
2398
2305 -#: builtin/apply.c:3541
2399 +#: builtin/apply.c:3607
2400 #, c-format
2401 msgid "%s: already exists in working directory"
2402 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
2403
2310 -#: builtin/apply.c:3561
2404 +#: builtin/apply.c:3627
2405 #, c-format
2406 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
2407 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
2408
2315 -#: builtin/apply.c:3566
2409 +#: builtin/apply.c:3632
2410 #, c-format
2411 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
2412 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
2413
2320 -#: builtin/apply.c:3574
2414 +#: builtin/apply.c:3640
2415 #, c-format
2416 msgid "%s: patch does not apply"
2417 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
2418
2325 -#: builtin/apply.c:3587
2419 +#: builtin/apply.c:3653
2420 #, c-format
2421 msgid "Checking patch %s..."
2422 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
2423
2330 -#: builtin/apply.c:3680 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:134
2424 +#: builtin/apply.c:3746 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:135
2425 #, c-format
2426 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
2427 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
2428
2335 -#: builtin/apply.c:3823
2429 +#: builtin/apply.c:3889
2430 #, c-format
2431 msgid "unable to remove %s from index"
2432 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
2433
2340 -#: builtin/apply.c:3852
2434 +#: builtin/apply.c:3918
2435 #, c-format
2436 msgid "corrupt patch for submodule %s"
2437 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
2438
2345 -#: builtin/apply.c:3856
2439 +#: builtin/apply.c:3922
2440 #, c-format
2441 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
2442 msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
2443
2350 -#: builtin/apply.c:3861
2444 +#: builtin/apply.c:3927
2445 #, c-format
2446 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
2447 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
2448
2355 -#: builtin/apply.c:3864 builtin/apply.c:3972
2449 +#: builtin/apply.c:3930 builtin/apply.c:4038
2450 #, c-format
2451 msgid "unable to add cache entry for %s"
2452 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
2453
2360 -#: builtin/apply.c:3897
2454 +#: builtin/apply.c:3963
2455 #, c-format
2456 msgid "closing file '%s'"
2457 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
2458
2365 -#: builtin/apply.c:3946
2459 +#: builtin/apply.c:4012
2460 #, c-format
2461 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
2462 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
2463
2370 -#: builtin/apply.c:4033
2464 +#: builtin/apply.c:4099
2465 #, c-format
2466 msgid "Applied patch %s cleanly."
2467 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
2468
2375 -#: builtin/apply.c:4041
2469 +#: builtin/apply.c:4107
2470 msgid "internal error"
2471 msgstr "lỗi nội bộ"
2472
2379 -#: builtin/apply.c:4044
2473 +#: builtin/apply.c:4110
2474 #, c-format
2475 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
2476 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
2477 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2478 msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2479
2386 -#: builtin/apply.c:4054
2480 +#: builtin/apply.c:4120
2481 #, c-format
2482 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
2483 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
2484
2391 -#: builtin/apply.c:4075
2485 +#: builtin/apply.c:4141
2486 #, c-format
2487 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
2488 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
2489
2396 -#: builtin/apply.c:4078
2490 +#: builtin/apply.c:4144
2491 #, c-format
2492 msgid "Rejected hunk #%d."
2493 msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
2494
2401 -#: builtin/apply.c:4228
2495 +#: builtin/apply.c:4234
2496 msgid "unrecognized input"
2497 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
2498
2405 -#: builtin/apply.c:4239
2499 +#: builtin/apply.c:4245
2500 msgid "unable to read index file"
2501 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
2502
2409 -#: builtin/apply.c:4358 builtin/apply.c:4361 builtin/clone.c:90
2503 +#: builtin/apply.c:4362 builtin/apply.c:4365 builtin/clone.c:91
2504 #: builtin/fetch.c:93
2505 msgid "path"
2506 msgstr "đường-dẫn"
2507
2414 -#: builtin/apply.c:4359
2508 +#: builtin/apply.c:4363
2509 msgid "don't apply changes matching the given path"
2510 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
2511
2418 -#: builtin/apply.c:4362
2512 +#: builtin/apply.c:4366
2513 msgid "apply changes matching the given path"
2514 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
2515
2422 -#: builtin/apply.c:4364
2516 +#: builtin/apply.c:4368
2517 msgid "num"
2518 msgstr "số"
2519
2426 -#: builtin/apply.c:4365
2520 +#: builtin/apply.c:4369
2521 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
2522 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
2523
2430 -#: builtin/apply.c:4368
2524 +#: builtin/apply.c:4372
2525 msgid "ignore additions made by the patch"
2526 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
2527
2434 -#: builtin/apply.c:4370
2528 +#: builtin/apply.c:4374
2529 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
2530 msgstr ""
2531 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
2532
2439 -#: builtin/apply.c:4374
2533 +#: builtin/apply.c:4378
2534 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
2535 msgstr ""
2536 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
2537
2444 -#: builtin/apply.c:4376
2538 +#: builtin/apply.c:4380
2539 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
2540 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
2541
2448 -#: builtin/apply.c:4378
2542 +#: builtin/apply.c:4382
2543 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
2544 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
2545
2452 -#: builtin/apply.c:4380
2546 +#: builtin/apply.c:4384
2547 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
2548 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
2549
2456 -#: builtin/apply.c:4382
2550 +#: builtin/apply.c:4386
2551 msgid "apply a patch without touching the working tree"
2552 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
2553
2460 -#: builtin/apply.c:4384
2554 +#: builtin/apply.c:4388
2555 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
2556 msgstr ""
2557 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
2558
2465 -#: builtin/apply.c:4386
2559 +#: builtin/apply.c:4390
2560 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
2561 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
2562
2469 -#: builtin/apply.c:4388
2563 +#: builtin/apply.c:4392
2564 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
2565 msgstr ""
2566 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
2567
2474 -#: builtin/apply.c:4390 builtin/checkout-index.c:198 builtin/ls-files.c:455
2568 +#: builtin/apply.c:4394 builtin/checkout-index.c:198 builtin/ls-files.c:455
2569 msgid "paths are separated with NUL character"
2570 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
2571
2478 -#: builtin/apply.c:4393
2572 +#: builtin/apply.c:4397
2573 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
2574 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
2575
2482 -#: builtin/apply.c:4394
2576 +#: builtin/apply.c:4398
2577 msgid "action"
2578 msgstr "hành động"
2579
2486 -#: builtin/apply.c:4395
2580 +#: builtin/apply.c:4399
2581 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
2582 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
2583
2490 -#: builtin/apply.c:4398 builtin/apply.c:4401
2584 +#: builtin/apply.c:4402 builtin/apply.c:4405
2585 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
2586 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
2587
2494 -#: builtin/apply.c:4404
2588 +#: builtin/apply.c:4408
2589 msgid "apply the patch in reverse"
2590 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
2591
2498 -#: builtin/apply.c:4406
2592 +#: builtin/apply.c:4410
2593 msgid "don't expect at least one line of context"
2594 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
2595
2502 -#: builtin/apply.c:4408
2596 +#: builtin/apply.c:4412
2597 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
2598 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
2599
2506 -#: builtin/apply.c:4410
2600 +#: builtin/apply.c:4414
2601 msgid "allow overlapping hunks"
2602 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
2603
2510 -#: builtin/apply.c:4413
2604 +#: builtin/apply.c:4417
2605 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
2606 msgstr ""
2607 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
2608
2515 -#: builtin/apply.c:4416
2609 +#: builtin/apply.c:4420
2610 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
2611 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
2612
2519 -#: builtin/apply.c:4418
2613 +#: builtin/apply.c:4422
2614 msgid "root"
2615 msgstr "root"
2616
2523 -#: builtin/apply.c:4419
2617 +#: builtin/apply.c:4423
2618 msgid "prepend <root> to all filenames"
2619 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
2620
2527 -#: builtin/apply.c:4441
2621 +#: builtin/apply.c:4445
2622 msgid "--3way outside a repository"
2623 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
2624
2531 -#: builtin/apply.c:4449
2625 +#: builtin/apply.c:4453
2626 msgid "--index outside a repository"
2627 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
2628
2535 -#: builtin/apply.c:4452
2629 +#: builtin/apply.c:4456
2630 msgid "--cached outside a repository"
2631 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
2632
2539 -#: builtin/apply.c:4468
2633 +#: builtin/apply.c:4472
2634 #, c-format
2635 msgid "can't open patch '%s'"
2636 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
2637
2544 -#: builtin/apply.c:4482
2638 +#: builtin/apply.c:4486
2639 #, c-format
2640 msgid "squelched %d whitespace error"
2641 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
2642 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2643 msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2644
2551 -#: builtin/apply.c:4488 builtin/apply.c:4498
2645 +#: builtin/apply.c:4492 builtin/apply.c:4502
2646 #, c-format
2647 msgid "%d line adds whitespace errors."
2648 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -2711,7 +2805,7 @@ msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2805 #. takes 22 places, is the longest among various forms of
2806 #. relative timestamps, but your language may need more or
2807 #. fewer display columns.
2714 -#: builtin/blame.c:2599
2808 +#: builtin/blame.c:2602
2809 msgid "4 years, 11 months ago"
2810 msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
2811
@@ -2731,7 +2825,7 @@ msgstr "git branch [các-tùy-chọn] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> ..."
2825 msgid "git branch [options] (-m | -M) [<oldbranch>] <newbranch>"
2826 msgstr "git branch [các-tùy-chọn] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
2827
2734 -#: builtin/branch.c:150
2828 +#: builtin/branch.c:152
2829 #, c-format
2830 msgid ""
2831 "deleting branch '%s' that has been merged to\n"
@@ -2740,7 +2834,7 @@ msgstr ""
2834 "đang xóa nhánh “%s” mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
2835 " “%s”, nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2836
2743 -#: builtin/branch.c:154
2837 +#: builtin/branch.c:156
2838 #, c-format
2839 msgid ""
2840 "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
@@ -2749,12 +2843,12 @@ msgstr ""
2843 "không xóa nhánh “%s” cái mà chưa được hòa trộn vào\n"
2844 " “%s”, cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
2845
2752 -#: builtin/branch.c:168
2846 +#: builtin/branch.c:170
2847 #, c-format
2848 msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
2849 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho “%s”"
2850
2757 -#: builtin/branch.c:172
2851 +#: builtin/branch.c:174
2852 #, c-format
2853 msgid ""
2854 "The branch '%s' is not fully merged.\n"
@@ -2763,301 +2857,301 @@ msgstr ""
2857 "Nhánh “%s” không được trộn một cách đầy đủ.\n"
2858 "Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh “git branch -D %s”."
2859
2766 -#: builtin/branch.c:185
2860 +#: builtin/branch.c:187
2861 msgid "Update of config-file failed"
2862 msgstr "Cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2863
2770 -#: builtin/branch.c:213
2864 +#: builtin/branch.c:215
2865 msgid "cannot use -a with -d"
2866 msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
2867
2774 -#: builtin/branch.c:219
2868 +#: builtin/branch.c:221
2869 msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
2870 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho HEAD"
2871
2778 -#: builtin/branch.c:227
2872 +#: builtin/branch.c:229
2873 #, c-format
2874 msgid "Cannot delete the branch '%s' which you are currently on."
2875 msgstr "Không thể xóa nhánh “%s” cái mà bạn hiện nay đang ở."
2876
2783 -#: builtin/branch.c:240
2877 +#: builtin/branch.c:245
2878 #, c-format
2879 msgid "remote branch '%s' not found."
2880 msgstr "không tìm thấy nhánh máy chủ “%s”."
2881
2788 -#: builtin/branch.c:241
2882 +#: builtin/branch.c:246
2883 #, c-format
2884 msgid "branch '%s' not found."
2885 msgstr "không tìm thấy nhánh “%s”."
2886
2793 -#: builtin/branch.c:255
2887 +#: builtin/branch.c:260
2888 #, c-format
2889 msgid "Error deleting remote branch '%s'"
2890 msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh trên máy chủ “%s”"
2891
2798 -#: builtin/branch.c:256
2892 +#: builtin/branch.c:261
2893 #, c-format
2894 msgid "Error deleting branch '%s'"
2895 msgstr "Gặp lỗi khi xoá bỏ nhánh “%s”"
2896
2803 -#: builtin/branch.c:263
2897 +#: builtin/branch.c:268
2898 #, c-format
2899 msgid "Deleted remote branch %s (was %s).\n"
2900 msgstr "Nhánh trên máy chủ \"%s\" đã bị xóa (từng là %s).\n"
2901
2808 -#: builtin/branch.c:264
2902 +#: builtin/branch.c:269
2903 #, c-format
2904 msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
2905 msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
2906
2813 -#: builtin/branch.c:366
2907 +#: builtin/branch.c:370
2908 #, c-format
2909 msgid "branch '%s' does not point at a commit"
2910 msgstr "nhánh “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
2911
2818 -#: builtin/branch.c:454
2912 +#: builtin/branch.c:459
2913 #, c-format
2914 msgid "[%s: gone]"
2915 msgstr "[%s: đã ra đi]"
2916
2823 -#: builtin/branch.c:459
2917 +#: builtin/branch.c:464
2918 #, c-format
2919 msgid "[%s]"
2920 msgstr "[%s]"
2921
2828 -#: builtin/branch.c:464
2922 +#: builtin/branch.c:469
2923 #, c-format
2924 msgid "[%s: behind %d]"
2925 msgstr "[%s: đằng sau %d]"
2926
2833 -#: builtin/branch.c:466
2927 +#: builtin/branch.c:471
2928 #, c-format
2929 msgid "[behind %d]"
2930 msgstr "[đằng sau %d]"
2931
2838 -#: builtin/branch.c:470
2932 +#: builtin/branch.c:475
2933 #, c-format
2934 msgid "[%s: ahead %d]"
2935 msgstr "[%s: phía trước %d]"
2936
2843 -#: builtin/branch.c:472
2937 +#: builtin/branch.c:477
2938 #, c-format
2939 msgid "[ahead %d]"
2940 msgstr "[phía trước %d]"
2941
2848 -#: builtin/branch.c:475
2942 +#: builtin/branch.c:480
2943 #, c-format
2944 msgid "[%s: ahead %d, behind %d]"
2945 msgstr "[%s: trước %d, sau %d]"
2946
2853 -#: builtin/branch.c:478
2947 +#: builtin/branch.c:483
2948 #, c-format
2949 msgid "[ahead %d, behind %d]"
2950 msgstr "[trước %d, sau %d]"
2951
2858 -#: builtin/branch.c:502
2952 +#: builtin/branch.c:496
2953 msgid " **** invalid ref ****"
2954 msgstr " **** tham chiếu không hợp lệ ****"
2955
2862 -#: builtin/branch.c:594
2956 +#: builtin/branch.c:587
2957 #, c-format
2958 msgid "(no branch, rebasing %s)"
2959 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
2960
2867 -#: builtin/branch.c:597
2961 +#: builtin/branch.c:590
2962 #, c-format
2963 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2964 msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
2965
2872 -#: builtin/branch.c:600
2966 +#: builtin/branch.c:593
2967 #, c-format
2968 msgid "(detached from %s)"
2969 msgstr "(được tách rời từ %s)"
2970
2877 -#: builtin/branch.c:603
2971 +#: builtin/branch.c:596
2972 msgid "(no branch)"
2973 msgstr "(không nhánh)"
2974
2881 -#: builtin/branch.c:649
2975 +#: builtin/branch.c:643
2976 #, c-format
2977 msgid "object '%s' does not point to a commit"
2978 msgstr "đối tượng “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
2979
2886 -#: builtin/branch.c:681
2980 +#: builtin/branch.c:691
2981 msgid "some refs could not be read"
2982 msgstr "một số tham chiếu đã không thể đọc được"
2983
2890 -#: builtin/branch.c:694
2984 +#: builtin/branch.c:704
2985 msgid "cannot rename the current branch while not on any."
2986 msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
2987
2894 -#: builtin/branch.c:704
2988 +#: builtin/branch.c:714
2989 #, c-format
2990 msgid "Invalid branch name: '%s'"
2991 msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
2992
2899 -#: builtin/branch.c:719
2993 +#: builtin/branch.c:729
2994 msgid "Branch rename failed"
2995 msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
2996
2903 -#: builtin/branch.c:723
2997 +#: builtin/branch.c:733
2998 #, c-format
2999 msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
3000 msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
3001
2908 -#: builtin/branch.c:727
3002 +#: builtin/branch.c:737
3003 #, c-format
3004 msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
3005 msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
3006
2913 -#: builtin/branch.c:734
3007 +#: builtin/branch.c:744
3008 msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
3009 msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
3010
2917 -#: builtin/branch.c:749
3011 +#: builtin/branch.c:759
3012 #, c-format
3013 msgid "malformed object name %s"
3014 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
3015
2922 -#: builtin/branch.c:773
3016 +#: builtin/branch.c:783
3017 #, c-format
3018 msgid "could not write branch description template: %s"
3019 msgstr "không thể ghi vào mẫu mô tả nhánh: %s"
3020
2927 -#: builtin/branch.c:803
3021 +#: builtin/branch.c:813
3022 msgid "Generic options"
3023 msgstr "Tùy chọn chung"
3024
2931 -#: builtin/branch.c:805
3025 +#: builtin/branch.c:815
3026 msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
3027 msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
3028
2935 -#: builtin/branch.c:806
3029 +#: builtin/branch.c:816
3030 msgid "suppress informational messages"
3031 msgstr "không xuất các thông tin"
3032
2939 -#: builtin/branch.c:807
3033 +#: builtin/branch.c:817
3034 msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
3035 msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
3036
2943 -#: builtin/branch.c:809
3037 +#: builtin/branch.c:819
3038 msgid "change upstream info"
3039 msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
3040
2947 -#: builtin/branch.c:813
3041 +#: builtin/branch.c:823
3042 msgid "use colored output"
3043 msgstr "tô màu kết xuất"
3044
2951 -#: builtin/branch.c:814
3045 +#: builtin/branch.c:824
3046 msgid "act on remote-tracking branches"
3047 msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
3048
2955 -#: builtin/branch.c:817 builtin/branch.c:823 builtin/branch.c:844
2956 -#: builtin/branch.c:850 builtin/commit.c:1573 builtin/commit.c:1574
2957 -#: builtin/commit.c:1575 builtin/commit.c:1576 builtin/tag.c:615
2958 -#: builtin/tag.c:621
3049 +#: builtin/branch.c:827 builtin/branch.c:833 builtin/branch.c:854
3050 +#: builtin/branch.c:860 builtin/commit.c:1622 builtin/commit.c:1623
3051 +#: builtin/commit.c:1624 builtin/commit.c:1625 builtin/tag.c:616
3052 +#: builtin/tag.c:622
3053 msgid "commit"
3054 msgstr "lần_chuyển_giao"
3055
2962 -#: builtin/branch.c:818 builtin/branch.c:824
3056 +#: builtin/branch.c:828 builtin/branch.c:834
3057 msgid "print only branches that contain the commit"
3058 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
3059
2966 -#: builtin/branch.c:830
3060 +#: builtin/branch.c:840
3061 msgid "Specific git-branch actions:"
3062 msgstr "Hành động git-branch:"
3063
2970 -#: builtin/branch.c:831
3064 +#: builtin/branch.c:841
3065 msgid "list both remote-tracking and local branches"
3066 msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
3067
2974 -#: builtin/branch.c:833
3068 +#: builtin/branch.c:843
3069 msgid "delete fully merged branch"
3070 msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
3071
2978 -#: builtin/branch.c:834
3072 +#: builtin/branch.c:844
3073 msgid "delete branch (even if not merged)"
3074 msgstr "xoá nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
3075
2982 -#: builtin/branch.c:835
3076 +#: builtin/branch.c:845
3077 msgid "move/rename a branch and its reflog"
3078 msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
3079
2986 -#: builtin/branch.c:836
3080 +#: builtin/branch.c:846
3081 msgid "move/rename a branch, even if target exists"
3082 msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
3083
2990 -#: builtin/branch.c:837
3084 +#: builtin/branch.c:847
3085 msgid "list branch names"
3086 msgstr "liệt kê các tên nhánh"
3087
2994 -#: builtin/branch.c:838
3088 +#: builtin/branch.c:848
3089 msgid "create the branch's reflog"
3090 msgstr "tạo reflog của nhánh"
3091
2998 -#: builtin/branch.c:840
3092 +#: builtin/branch.c:850
3093 msgid "edit the description for the branch"
3094 msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
3095
3002 -#: builtin/branch.c:841
3096 +#: builtin/branch.c:851
3097 msgid "force creation (when already exists)"
3098 msgstr "ép buộc tạo (khi đã có nhánh cùng tên)"
3099
3006 -#: builtin/branch.c:844
3100 +#: builtin/branch.c:854
3101 msgid "print only not merged branches"
3102 msgstr "chỉ hiển thị các nhánh chưa được hòa trộn"
3103
3010 -#: builtin/branch.c:850
3104 +#: builtin/branch.c:860
3105 msgid "print only merged branches"
3106 msgstr "chỉ hiển thị các nhánh đã hòa trộn"
3107
3014 -#: builtin/branch.c:854
3108 +#: builtin/branch.c:864
3109 msgid "list branches in columns"
3110 msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
3111
3018 -#: builtin/branch.c:867
3112 +#: builtin/branch.c:877
3113 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3020 -msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
3114 +msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
3115
3022 -#: builtin/branch.c:872 builtin/clone.c:636
3116 +#: builtin/branch.c:881 builtin/clone.c:634
3117 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
3118 msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3119
3026 -#: builtin/branch.c:896
3120 +#: builtin/branch.c:903
3121 msgid "--column and --verbose are incompatible"
3122 msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
3123
3030 -#: builtin/branch.c:902 builtin/branch.c:941
3124 +#: builtin/branch.c:909 builtin/branch.c:948
3125 msgid "branch name required"
3126 msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
3127
3034 -#: builtin/branch.c:917
3128 +#: builtin/branch.c:924
3129 msgid "Cannot give description to detached HEAD"
3130 msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
3131
3038 -#: builtin/branch.c:922
3132 +#: builtin/branch.c:929
3133 msgid "cannot edit description of more than one branch"
3134 msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
3135
3042 -#: builtin/branch.c:929
3136 +#: builtin/branch.c:936
3137 #, c-format
3138 msgid "No commit on branch '%s' yet."
3139 msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
3140
3047 -#: builtin/branch.c:932
3141 +#: builtin/branch.c:939
3142 #, c-format
3143 msgid "No branch named '%s'."
3144 msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
3145
3052 -#: builtin/branch.c:947
3146 +#: builtin/branch.c:954
3147 msgid "too many branches for a rename operation"
3148 msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
3149
3056 -#: builtin/branch.c:952
3150 +#: builtin/branch.c:959
3151 msgid "too many branches to set new upstream"
3152 msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn mới"
3153
3060 -#: builtin/branch.c:956
3154 +#: builtin/branch.c:963
3155 #, c-format
3156 msgid ""
3157 "could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
@@ -3065,40 +3159,40 @@ msgstr ""
3159 "không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
3160 "nào cả."
3161
3068 -#: builtin/branch.c:959 builtin/branch.c:981 builtin/branch.c:1002
3162 +#: builtin/branch.c:966 builtin/branch.c:988 builtin/branch.c:1009
3163 #, c-format
3164 msgid "no such branch '%s'"
3165 msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
3166
3073 -#: builtin/branch.c:963
3167 +#: builtin/branch.c:970
3168 #, c-format
3169 msgid "branch '%s' does not exist"
3170 msgstr "chưa có nhánh “%s”"
3171
3078 -#: builtin/branch.c:975
3172 +#: builtin/branch.c:982
3173 msgid "too many branches to unset upstream"
3174 msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt thượng nguồn"
3175
3082 -#: builtin/branch.c:979
3176 +#: builtin/branch.c:986
3177 msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
3178 msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
3179
3086 -#: builtin/branch.c:985
3180 +#: builtin/branch.c:992
3181 #, c-format
3182 msgid "Branch '%s' has no upstream information"
3183 msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
3184
3091 -#: builtin/branch.c:999
3185 +#: builtin/branch.c:1006
3186 msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
3187 msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công"
3188
3095 -#: builtin/branch.c:1005
3189 +#: builtin/branch.c:1012
3190 msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
3191 msgstr ""
3192 "hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
3193 "nhánh"
3194
3101 -#: builtin/branch.c:1008
3195 +#: builtin/branch.c:1015
3196 #, c-format
3197 msgid ""
3198 "The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
@@ -3107,7 +3201,7 @@ msgstr ""
3201 "Cờ --set-upstream đã lạc hậu và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
3202 "upstream-to\n"
3203
3110 -#: builtin/branch.c:1025
3204 +#: builtin/branch.c:1032
3205 #, c-format
3206 msgid ""
3207 "\n"
@@ -3118,12 +3212,12 @@ msgstr ""
3212 "Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
3213 "\n"
3214
3121 -#: builtin/branch.c:1026
3215 +#: builtin/branch.c:1033
3216 #, c-format
3217 msgid " git branch -d %s\n"
3218 msgstr " git branch -d %s\n"
3219
3126 -#: builtin/branch.c:1027
3220 +#: builtin/branch.c:1034
3221 #, c-format
3222 msgid " git branch --set-upstream-to %s\n"
3223 msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
@@ -3141,44 +3235,44 @@ msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
3235 msgid "Need a repository to unbundle."
3236 msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
3237
3144 -#: builtin/cat-file.c:331
3238 +#: builtin/cat-file.c:332
3239 msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
3240 msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối_tượng>"
3241
3148 -#: builtin/cat-file.c:332
3242 +#: builtin/cat-file.c:333
3243 msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
3244 msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
3245
3152 -#: builtin/cat-file.c:369
3246 +#: builtin/cat-file.c:370
3247 msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
3248 msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit hoặc tag"
3249
3156 -#: builtin/cat-file.c:370
3250 +#: builtin/cat-file.c:371
3251 msgid "show object type"
3252 msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
3253
3160 -#: builtin/cat-file.c:371
3254 +#: builtin/cat-file.c:372
3255 msgid "show object size"
3256 msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3257
3164 -#: builtin/cat-file.c:373
3258 +#: builtin/cat-file.c:374
3259 msgid "exit with zero when there's no error"
3260 msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
3261
3168 -#: builtin/cat-file.c:374
3262 +#: builtin/cat-file.c:375
3263 msgid "pretty-print object's content"
3264 msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
3265
3172 -#: builtin/cat-file.c:376
3266 +#: builtin/cat-file.c:377
3267 msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
3268 msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
3269
3176 -#: builtin/cat-file.c:378
3270 +#: builtin/cat-file.c:379
3271 msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
3272 msgstr ""
3273 "hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
3274
3181 -#: builtin/cat-file.c:381
3275 +#: builtin/cat-file.c:382
3276 msgid "show info about objects fed from the standard input"
3277 msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
3278
@@ -3199,7 +3293,7 @@ msgstr "báo cáo tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
3293 msgid "use .gitattributes only from the index"
3294 msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ bảng mục lục"
3295
3202 -#: builtin/check-attr.c:21 builtin/check-ignore.c:22 builtin/hash-object.c:75
3296 +#: builtin/check-attr.c:21 builtin/check-ignore.c:22 builtin/hash-object.c:98
3297 msgid "read file names from stdin"
3298 msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3299
@@ -3207,7 +3301,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3301 msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3302 msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3303
3210 -#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1083 builtin/gc.c:285
3304 +#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1089 builtin/gc.c:274
3305 msgid "suppress progress reporting"
3306 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3307
@@ -3373,46 +3467,46 @@ msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
3467 msgid "you need to resolve your current index first"
3468 msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3469
3376 -#: builtin/checkout.c:591
3470 +#: builtin/checkout.c:597
3471 #, c-format
3472 msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
3473 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”\n"
3474
3381 -#: builtin/checkout.c:629
3475 +#: builtin/checkout.c:635
3476 msgid "HEAD is now at"
3477 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
3478
3385 -#: builtin/checkout.c:636
3479 +#: builtin/checkout.c:642
3480 #, c-format
3481 msgid "Reset branch '%s'\n"
3482 msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
3483
3390 -#: builtin/checkout.c:639
3484 +#: builtin/checkout.c:645
3485 #, c-format
3486 msgid "Already on '%s'\n"
3487 msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
3488
3395 -#: builtin/checkout.c:643
3489 +#: builtin/checkout.c:649
3490 #, c-format
3491 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3492 msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
3493
3400 -#: builtin/checkout.c:645 builtin/checkout.c:1026
3494 +#: builtin/checkout.c:651 builtin/checkout.c:1032
3495 #, c-format
3496 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3497 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
3498
3405 -#: builtin/checkout.c:647
3499 +#: builtin/checkout.c:653
3500 #, c-format
3501 msgid "Switched to branch '%s'\n"
3502 msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
3503
3410 -#: builtin/checkout.c:699
3504 +#: builtin/checkout.c:705
3505 #, c-format
3506 msgid " ... and %d more.\n"
3507 msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3508
3415 -#: builtin/checkout.c:705
3509 +#: builtin/checkout.c:711
3510 #, c-format
3511 msgid ""
3512 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -3437,7 +3531,7 @@ msgstr[1] ""
3531 "\n"
3532 "%s\n"
3533
3440 -#: builtin/checkout.c:723
3534 +#: builtin/checkout.c:729
3535 #, c-format
3536 msgid ""
3537 "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -3453,141 +3547,141 @@ msgstr ""
3547 " git branch tên_nhánh_mới %s\n"
3548 "\n"
3549
3456 -#: builtin/checkout.c:753
3550 +#: builtin/checkout.c:759
3551 msgid "internal error in revision walk"
3552 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3553
3460 -#: builtin/checkout.c:757
3554 +#: builtin/checkout.c:763
3555 msgid "Previous HEAD position was"
3556 msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
3557
3464 -#: builtin/checkout.c:784 builtin/checkout.c:1021
3558 +#: builtin/checkout.c:790 builtin/checkout.c:1027
3559 msgid "You are on a branch yet to be born"
3560 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
3561
3468 -#: builtin/checkout.c:928
3562 +#: builtin/checkout.c:934
3563 #, c-format
3564 msgid "only one reference expected, %d given."
3565 msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
3566
3473 -#: builtin/checkout.c:967
3567 +#: builtin/checkout.c:973
3568 #, c-format
3569 msgid "invalid reference: %s"
3570 msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
3571
3478 -#: builtin/checkout.c:996
3572 +#: builtin/checkout.c:1002
3573 #, c-format
3574 msgid "reference is not a tree: %s"
3575 msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
3576
3483 -#: builtin/checkout.c:1035
3577 +#: builtin/checkout.c:1041
3578 msgid "paths cannot be used with switching branches"
3579 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
3580
3487 -#: builtin/checkout.c:1038 builtin/checkout.c:1042
3581 +#: builtin/checkout.c:1044 builtin/checkout.c:1048
3582 #, c-format
3583 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3584 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3585
3492 -#: builtin/checkout.c:1046 builtin/checkout.c:1049 builtin/checkout.c:1054
3493 -#: builtin/checkout.c:1057
3586 +#: builtin/checkout.c:1052 builtin/checkout.c:1055 builtin/checkout.c:1060
3587 +#: builtin/checkout.c:1063
3588 #, c-format
3589 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3590 msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
3591
3498 -#: builtin/checkout.c:1062
3592 +#: builtin/checkout.c:1068
3593 #, c-format
3594 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3595 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
3596
3503 -#: builtin/checkout.c:1084 builtin/checkout.c:1086 builtin/clone.c:88
3597 +#: builtin/checkout.c:1090 builtin/checkout.c:1092 builtin/clone.c:89
3598 #: builtin/remote.c:159 builtin/remote.c:161
3599 msgid "branch"
3600 msgstr "nhánh"
3601
3508 -#: builtin/checkout.c:1085
3602 +#: builtin/checkout.c:1091
3603 msgid "create and checkout a new branch"
3604 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3605
3512 -#: builtin/checkout.c:1087
3606 +#: builtin/checkout.c:1093
3607 msgid "create/reset and checkout a branch"
3608 msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
3609
3516 -#: builtin/checkout.c:1088
3610 +#: builtin/checkout.c:1094
3611 msgid "create reflog for new branch"
3612 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3613
3520 -#: builtin/checkout.c:1089
3614 +#: builtin/checkout.c:1095
3615 msgid "detach the HEAD at named commit"
3616 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
3617
3524 -#: builtin/checkout.c:1090
3618 +#: builtin/checkout.c:1096
3619 msgid "set upstream info for new branch"
3620 msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
3621
3528 -#: builtin/checkout.c:1092
3622 +#: builtin/checkout.c:1098
3623 msgid "new-branch"
3624 msgstr "nhánh-mới"
3625
3532 -#: builtin/checkout.c:1092
3626 +#: builtin/checkout.c:1098
3627 msgid "new unparented branch"
3628 msgstr "nhánh không cha mới"
3629
3536 -#: builtin/checkout.c:1093
3630 +#: builtin/checkout.c:1099
3631 msgid "checkout our version for unmerged files"
3632 msgstr ""
3633 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3634
3541 -#: builtin/checkout.c:1095
3635 +#: builtin/checkout.c:1101
3636 msgid "checkout their version for unmerged files"
3637 msgstr ""
3638 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3639
3546 -#: builtin/checkout.c:1097
3640 +#: builtin/checkout.c:1103
3641 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3642 msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3643
3550 -#: builtin/checkout.c:1098
3644 +#: builtin/checkout.c:1104
3645 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3646 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3647
3554 -#: builtin/checkout.c:1099 builtin/merge.c:225
3648 +#: builtin/checkout.c:1105 builtin/merge.c:226
3649 msgid "update ignored files (default)"
3650 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3651
3558 -#: builtin/checkout.c:1100 builtin/log.c:1236 parse-options.h:245
3652 +#: builtin/checkout.c:1106 builtin/log.c:1239 parse-options.h:245
3653 msgid "style"
3654 msgstr "kiểu"
3655
3562 -#: builtin/checkout.c:1101
3656 +#: builtin/checkout.c:1107
3657 msgid "conflict style (merge or diff3)"
3658 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
3659
3566 -#: builtin/checkout.c:1104
3660 +#: builtin/checkout.c:1110
3661 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3662 msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
3663
3570 -#: builtin/checkout.c:1106
3664 +#: builtin/checkout.c:1112
3665 msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
3666 msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
3667
3574 -#: builtin/checkout.c:1129
3668 +#: builtin/checkout.c:1135
3669 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
3670 msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3671
3578 -#: builtin/checkout.c:1146
3672 +#: builtin/checkout.c:1152
3673 msgid "--track needs a branch name"
3674 msgstr "--track cần tên một nhánh"
3675
3582 -#: builtin/checkout.c:1153
3676 +#: builtin/checkout.c:1157
3677 msgid "Missing branch name; try -b"
3678 msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
3679
3586 -#: builtin/checkout.c:1190
3680 +#: builtin/checkout.c:1194
3681 msgid "invalid path specification"
3682 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3683
3590 -#: builtin/checkout.c:1197
3684 +#: builtin/checkout.c:1201
3685 #, c-format
3686 msgid ""
3687 "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -3597,12 +3691,12 @@ msgstr ""
3691 "Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
3692 "chuyển giao?"
3693
3600 -#: builtin/checkout.c:1202
3694 +#: builtin/checkout.c:1206
3695 #, c-format
3696 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3697 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
3698
3605 -#: builtin/checkout.c:1206
3699 +#: builtin/checkout.c:1210
3700 msgid ""
3701 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3702 "checking out of the index."
@@ -3753,7 +3847,7 @@ msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
3847 msgid "remove whole directories"
3848 msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3849
3756 -#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:406 builtin/grep.c:714
3850 +#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:407 builtin/grep.c:714
3851 #: builtin/ls-files.c:486 builtin/name-rev.c:311 builtin/show-ref.c:185
3852 msgid "pattern"
3853 msgstr "mẫu"
@@ -3790,145 +3884,145 @@ msgstr ""
3884 "clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -i, -n "
3885 "mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3886
3793 -#: builtin/clone.c:36
3887 +#: builtin/clone.c:37
3888 msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3889 msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3890
3797 -#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:112 builtin/merge.c:222
3798 -#: builtin/push.c:503
3891 +#: builtin/clone.c:65 builtin/fetch.c:112 builtin/merge.c:223
3892 +#: builtin/push.c:514
3893 msgid "force progress reporting"
3894 msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3895
3802 -#: builtin/clone.c:66
3896 +#: builtin/clone.c:67
3897 msgid "don't create a checkout"
3898 msgstr "không tạo một checkout"
3899
3806 -#: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:486
3900 +#: builtin/clone.c:68 builtin/clone.c:70 builtin/init-db.c:488
3901 msgid "create a bare repository"
3902 msgstr "tạo kho thuần"
3903
3810 -#: builtin/clone.c:71
3904 +#: builtin/clone.c:72
3905 msgid "create a mirror repository (implies bare)"
3906 msgstr "tạo kho bản sao (ý là kho thuần)"
3907
3814 -#: builtin/clone.c:73
3908 +#: builtin/clone.c:74
3909 msgid "to clone from a local repository"
3910 msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
3911
3818 -#: builtin/clone.c:75
3912 +#: builtin/clone.c:76
3913 msgid "don't use local hardlinks, always copy"
3914 msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
3915
3822 -#: builtin/clone.c:77
3916 +#: builtin/clone.c:78
3917 msgid "setup as shared repository"
3918 msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
3919
3826 -#: builtin/clone.c:79 builtin/clone.c:81
3920 +#: builtin/clone.c:80 builtin/clone.c:82
3921 msgid "initialize submodules in the clone"
3922 msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
3923
3830 -#: builtin/clone.c:82 builtin/init-db.c:483
3924 +#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:485
3925 msgid "template-directory"
3926 msgstr "thư-mục-mẫu"
3927
3834 -#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:484
3928 +#: builtin/clone.c:84 builtin/init-db.c:486
3929 msgid "directory from which templates will be used"
3930 msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
3931
3838 -#: builtin/clone.c:85
3932 +#: builtin/clone.c:86
3933 msgid "reference repository"
3934 msgstr "kho tham chiếu"
3935
3842 -#: builtin/clone.c:86 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3936 +#: builtin/clone.c:87 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3937 msgid "name"
3938 msgstr "tên"
3939
3846 -#: builtin/clone.c:87
3940 +#: builtin/clone.c:88
3941 msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
3942 msgstr "dùng <tên> thay cho “origin” để theo dõi thượng nguồn"
3943
3850 -#: builtin/clone.c:89
3944 +#: builtin/clone.c:90
3945 msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
3946 msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
3947
3854 -#: builtin/clone.c:91
3948 +#: builtin/clone.c:92
3949 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3950 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3951
3858 -#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:113 builtin/grep.c:659
3952 +#: builtin/clone.c:93 builtin/fetch.c:113 builtin/grep.c:659
3953 msgid "depth"
3954 msgstr "độ-sâu"
3955
3862 -#: builtin/clone.c:93
3956 +#: builtin/clone.c:94
3957 msgid "create a shallow clone of that depth"
3958 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
3959
3866 -#: builtin/clone.c:95
3960 +#: builtin/clone.c:96
3961 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
3962 msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3963
3870 -#: builtin/clone.c:96 builtin/init-db.c:492
3964 +#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:494
3965 msgid "gitdir"
3966 msgstr "gitdir"
3967
3874 -#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:493
3968 +#: builtin/clone.c:98 builtin/init-db.c:495
3969 msgid "separate git dir from working tree"
3970 msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
3971
3878 -#: builtin/clone.c:98
3972 +#: builtin/clone.c:99
3973 msgid "key=value"
3974 msgstr "khóa=giá_trị"
3975
3882 -#: builtin/clone.c:99
3976 +#: builtin/clone.c:100
3977 msgid "set config inside the new repository"
3978 msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
3979
3886 -#: builtin/clone.c:252
3980 +#: builtin/clone.c:253
3981 #, c-format
3982 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3983 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3984
3891 -#: builtin/clone.c:256
3985 +#: builtin/clone.c:257
3986 #, c-format
3987 msgid "reference repository '%s' is shallow"
3988 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3989
3896 -#: builtin/clone.c:259
3990 +#: builtin/clone.c:260
3991 #, c-format
3992 msgid "reference repository '%s' is grafted"
3993 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
3994
3901 -#: builtin/clone.c:321
3995 +#: builtin/clone.c:322
3996 #, c-format
3997 msgid "failed to create directory '%s'"
3998 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3999
3906 -#: builtin/clone.c:323 builtin/diff.c:83
4000 +#: builtin/clone.c:324 builtin/diff.c:84
4001 #, c-format
4002 msgid "failed to stat '%s'"
4003 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4004
3911 -#: builtin/clone.c:325
4005 +#: builtin/clone.c:326
4006 #, c-format
4007 msgid "%s exists and is not a directory"
4008 msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
4009
3916 -#: builtin/clone.c:339
4010 +#: builtin/clone.c:340
4011 #, c-format
4012 msgid "failed to stat %s\n"
4013 msgstr "gặp lỗi khi lấy thông tin thống kê về %s\n"
4014
3921 -#: builtin/clone.c:361
4015 +#: builtin/clone.c:362
4016 #, c-format
4017 msgid "failed to create link '%s'"
4018 msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
4019
3926 -#: builtin/clone.c:365
4020 +#: builtin/clone.c:366
4021 #, c-format
4022 msgid "failed to copy file to '%s'"
4023 msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin và “%s”"
4024
3931 -#: builtin/clone.c:388 builtin/clone.c:565
4025 +#: builtin/clone.c:389 builtin/clone.c:563
4026 #, c-format
4027 msgid "done.\n"
4028 msgstr "hoàn tất.\n"
@@ -3943,108 +4037,108 @@ msgstr ""
4037 "Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
4038 "và thử checkout với lệnh “git checkout -f HEAD”\n"
4039
3946 -#: builtin/clone.c:480
4040 +#: builtin/clone.c:478
4041 #, c-format
4042 msgid "Could not find remote branch %s to clone."
4043 msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
4044
3951 -#: builtin/clone.c:560
4045 +#: builtin/clone.c:558
4046 #, c-format
4047 msgid "Checking connectivity... "
4048 msgstr "Đang kiểm tra kết nối... "
4049
3956 -#: builtin/clone.c:563
4050 +#: builtin/clone.c:561
4051 msgid "remote did not send all necessary objects"
4052 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4053
3960 -#: builtin/clone.c:627
4054 +#: builtin/clone.c:625
4055 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
4056 msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
4057
3964 -#: builtin/clone.c:658
4058 +#: builtin/clone.c:656
4059 msgid "unable to checkout working tree"
4060 msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
4061
3968 -#: builtin/clone.c:768
4062 +#: builtin/clone.c:765
4063 msgid "Too many arguments."
4064 msgstr "Có quá nhiều đối số."
4065
3972 -#: builtin/clone.c:772
4066 +#: builtin/clone.c:769
4067 msgid "You must specify a repository to clone."
4068 msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
4069
3976 -#: builtin/clone.c:783
4070 +#: builtin/clone.c:780
4071 #, c-format
4072 msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
4073 msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
4074
3981 -#: builtin/clone.c:786
4075 +#: builtin/clone.c:783
4076 msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
4077 msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
4078
3985 -#: builtin/clone.c:799
4079 +#: builtin/clone.c:796
4080 #, c-format
4081 msgid "repository '%s' does not exist"
4082 msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
4083
3990 -#: builtin/clone.c:805 builtin/fetch.c:1143
4084 +#: builtin/clone.c:802 builtin/fetch.c:1155
4085 #, c-format
4086 msgid "depth %s is not a positive number"
4087 msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
4088
3995 -#: builtin/clone.c:815
4089 +#: builtin/clone.c:812
4090 #, c-format
4091 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
4092 msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4093
4000 -#: builtin/clone.c:825
4094 +#: builtin/clone.c:822
4095 #, c-format
4096 msgid "working tree '%s' already exists."
4097 msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
4098
4005 -#: builtin/clone.c:838 builtin/clone.c:850
4099 +#: builtin/clone.c:835 builtin/clone.c:847
4100 #, c-format
4101 msgid "could not create leading directories of '%s'"
4102 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
4103
4010 -#: builtin/clone.c:841
4104 +#: builtin/clone.c:838
4105 #, c-format
4106 msgid "could not create work tree dir '%s'."
4107 msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
4108
4015 -#: builtin/clone.c:860
4109 +#: builtin/clone.c:857
4110 #, c-format
4111 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
4112 msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
4113
4020 -#: builtin/clone.c:862
4114 +#: builtin/clone.c:859
4115 #, c-format
4116 msgid "Cloning into '%s'...\n"
4117 msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
4118
4025 -#: builtin/clone.c:898
4119 +#: builtin/clone.c:895
4120 msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
4121 msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4122
4029 -#: builtin/clone.c:901
4123 +#: builtin/clone.c:898
4124 msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
4125 msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
4126
4033 -#: builtin/clone.c:906
4127 +#: builtin/clone.c:903
4128 msgid "--local is ignored"
4129 msgstr "--local bị lờ đi"
4130
4037 -#: builtin/clone.c:910
4131 +#: builtin/clone.c:907
4132 #, c-format
4133 msgid "Don't know how to clone %s"
4134 msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
4135
4042 -#: builtin/clone.c:961 builtin/clone.c:969
4136 +#: builtin/clone.c:958 builtin/clone.c:966
4137 #, c-format
4138 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4139 msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4140
4047 -#: builtin/clone.c:972
4141 +#: builtin/clone.c:969
4142 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
4143 msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
4144
@@ -4080,15 +4174,46 @@ msgstr "Chèn thêm khoảng trắng giữa các cột"
4174 msgid "--command must be the first argument"
4175 msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
4176
4083 -#: builtin/commit.c:36
4177 +#: builtin/commit.c:37
4178 msgid "git commit [options] [--] <pathspec>..."
4179 msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
4180
4087 -#: builtin/commit.c:41
4181 +#: builtin/commit.c:42
4182 msgid "git status [options] [--] <pathspec>..."
4183 msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
4184
4091 -#: builtin/commit.c:46
4185 +#: builtin/commit.c:47
4186 +msgid ""
4187 +"Your name and email address were configured automatically based\n"
4188 +"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
4189 +"You can suppress this message by setting them explicitly. Run the\n"
4190 +"following command and follow the instructions in your editor to edit\n"
4191 +"your configuration file:\n"
4192 +"\n"
4193 +" git config --global --edit\n"
4194 +"\n"
4195 +"After doing this, you may fix the identity used for this commit with:\n"
4196 +"\n"
4197 +" git commit --amend --reset-author\n"
4198 +msgstr ""
4199 +"Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ "
4200 +"sở\n"
4201 +"tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính "
4202 +"xác không.\n"
4203 +"Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin "
4204 +"trên\n"
4205 +"một cách rõ ràng. Chạy lệnh sau đây là theo các hướng dẫn trong bộ soạn "
4206 +"thảo\n"
4207 +"để chỉnh sửa tập tin cấu hình của mình:\n"
4208 +"\n"
4209 +" git config --global --edit\n"
4210 +"\n"
4211 +"Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho\n"
4212 +"lần chuyển giao này với lệnh:\n"
4213 +"\n"
4214 +" git commit --amend --reset-author\n"
4215 +
4216 +#: builtin/commit.c:60
4217 msgid ""
4218 "Your name and email address were configured automatically based\n"
4219 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -4116,7 +4241,7 @@ msgstr ""
4241 "\n"
4242 " git commit --amend --reset-author\n"
4243
4119 -#: builtin/commit.c:58
4244 +#: builtin/commit.c:72
4245 msgid ""
4246 "You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
4247 "it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
@@ -4129,7 +4254,7 @@ msgstr ""
4254 "hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
4255 "\"git reset HEAD^\".\n"
4256
4132 -#: builtin/commit.c:63
4257 +#: builtin/commit.c:77
4258 msgid ""
4259 "The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n"
4260 "If you wish to commit it anyway, use:\n"
@@ -4144,11 +4269,11 @@ msgstr ""
4269 " git commit --allow-empty\n"
4270 "\n"
4271
4147 -#: builtin/commit.c:70
4272 +#: builtin/commit.c:84
4273 msgid "Otherwise, please use 'git reset'\n"
4274 msgstr "Nếu không được thì dùng lệnh \"git reset\"\n"
4275
4151 -#: builtin/commit.c:73
4276 +#: builtin/commit.c:87
4277 msgid ""
4278 "If you wish to skip this commit, use:\n"
4279 "\n"
@@ -4164,60 +4289,77 @@ msgstr ""
4289 "Thế thì \"git cherry-pick --continue\" sẽ phục hồi lại việc cherry-pick\n"
4290 "những lần chuyển giao còn lại.\n"
4291
4167 -#: builtin/commit.c:288
4292 +#: builtin/commit.c:302
4293 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
4294 msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
4295
4171 -#: builtin/commit.c:328
4296 +#: builtin/commit.c:342
4297 msgid "unable to create temporary index"
4298 msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4299
4175 -#: builtin/commit.c:334
4300 +#: builtin/commit.c:348
4301 msgid "interactive add failed"
4302 msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương"
4303
4179 -#: builtin/commit.c:366 builtin/commit.c:387 builtin/commit.c:435
4304 +#: builtin/commit.c:359
4305 +msgid "unable to write index file"
4306 +msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
4307 +
4308 +#: builtin/commit.c:361
4309 +msgid "unable to update temporary index"
4310 +msgstr "không thể cập nhật bảng mục lục tạm thời"
4311 +
4312 +#: builtin/commit.c:363
4313 +msgid "Failed to update main cache tree"
4314 +msgstr "Gặp lỗi khi cập nhật cây bộ nhớ đệm"
4315 +
4316 +#: builtin/commit.c:387 builtin/commit.c:412 builtin/commit.c:461
4317 msgid "unable to write new_index file"
4318 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4319
4183 -#: builtin/commit.c:418
4320 +#: builtin/commit.c:443
4321 msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4322 msgstr ""
4323 "không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
4324
4188 -#: builtin/commit.c:420
4325 +#: builtin/commit.c:445
4326 msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4327 msgstr ""
4328 "không thể thực hiện việc chuyển giao bộ phận trong khi đang cherry-pick."
4329
4193 -#: builtin/commit.c:429
4330 +#: builtin/commit.c:454
4331 msgid "cannot read the index"
4332 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4333
4197 -#: builtin/commit.c:447
4334 +#: builtin/commit.c:473
4335 msgid "unable to write temporary index file"
4336 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4337
4201 -#: builtin/commit.c:557 builtin/commit.c:563
4338 +#: builtin/commit.c:592
4339 +#, c-format
4340 +msgid "commit '%s' lacks author header"
4341 +msgstr "lần chuyển giao “%s” thiếu phần tác giả ở đầu"
4342 +
4343 +#: builtin/commit.c:594
4344 #, c-format
4203 -msgid "invalid commit: %s"
4204 -msgstr "lần chuyển giao không hợp lệ: %s"
4345 +msgid "commit '%s' has malformed author line"
4346 +msgstr "lần chuyển giao “%s” có phần tác giả ở đầu dị dạng"
4347
4206 -#: builtin/commit.c:585
4348 +#: builtin/commit.c:613
4349 msgid "malformed --author parameter"
4350 msgstr "đối số cho --author bị dị hình"
4351
4210 -#: builtin/commit.c:592
4352 +#: builtin/commit.c:621
4353 #, c-format
4354 msgid "invalid date format: %s"
4355 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
4356
4215 -#: builtin/commit.c:609
4357 +#: builtin/commit.c:642
4358 #, c-format
4359 msgid "Malformed ident string: '%s'"
4360 msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
4361
4220 -#: builtin/commit.c:642
4362 +#: builtin/commit.c:675
4363 msgid ""
4364 "unable to select a comment character that is not used\n"
4365 "in the current commit message"
@@ -4225,43 +4367,43 @@ msgstr ""
4367 "không thể chọn một ký tự ghi chú cái mà không được dùng\n"
4368 "trong phần ghi chú hiện tại"
4369
4228 -#: builtin/commit.c:679 builtin/commit.c:712 builtin/commit.c:1086
4370 +#: builtin/commit.c:712 builtin/commit.c:745 builtin/commit.c:1120
4371 #, c-format
4372 msgid "could not lookup commit %s"
4373 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4374
4233 -#: builtin/commit.c:691 builtin/shortlog.c:273
4375 +#: builtin/commit.c:724 builtin/shortlog.c:273
4376 #, c-format
4377 msgid "(reading log message from standard input)\n"
4378 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4379
4238 -#: builtin/commit.c:693
4380 +#: builtin/commit.c:726
4381 msgid "could not read log from standard input"
4382 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4383
4242 -#: builtin/commit.c:697
4384 +#: builtin/commit.c:730
4385 #, c-format
4386 msgid "could not read log file '%s'"
4387 msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
4388
4247 -#: builtin/commit.c:719
4389 +#: builtin/commit.c:752
4390 msgid "could not read MERGE_MSG"
4391 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
4392
4251 -#: builtin/commit.c:723
4393 +#: builtin/commit.c:756
4394 msgid "could not read SQUASH_MSG"
4395 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
4396
4255 -#: builtin/commit.c:727
4397 +#: builtin/commit.c:760
4398 #, c-format
4399 msgid "could not read '%s'"
4400 msgstr "Không thể đọc “%s”."
4401
4260 -#: builtin/commit.c:798
4402 +#: builtin/commit.c:831
4403 msgid "could not write commit template"
4404 msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
4405
4264 -#: builtin/commit.c:816
4406 +#: builtin/commit.c:849
4407 #, c-format
4408 msgid ""
4409 "\n"
@@ -4276,7 +4418,7 @@ msgstr ""
4418 "\t%s\n"
4419 "và thử lại.\n"
4420
4279 -#: builtin/commit.c:821
4421 +#: builtin/commit.c:854
4422 #, c-format
4423 msgid ""
4424 "\n"
@@ -4291,7 +4433,7 @@ msgstr ""
4433 "\t%s\n"
4434 "và thử lại.\n"
4435
4294 -#: builtin/commit.c:834
4436 +#: builtin/commit.c:867
4437 #, c-format
4438 msgid ""
4439 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4302,7 +4444,7 @@ msgstr ""
4444 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4445 "chuyển giao.\n"
4446
4305 -#: builtin/commit.c:841
4447 +#: builtin/commit.c:874
4448 #, c-format
4449 msgid ""
4450 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4314,154 +4456,154 @@ msgstr ""
4456 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4457 "Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
4458
4317 -#: builtin/commit.c:855
4459 +#: builtin/commit.c:888
4460 #, c-format
4461 msgid "%sAuthor: %.*s <%.*s>"
4462 msgstr "%sTác giả: %.*s <%.*s>"
4463
4322 -#: builtin/commit.c:863
4464 +#: builtin/commit.c:896
4465 #, c-format
4466 msgid "%sDate: %s"
4467 msgstr "%sNgày tháng: %s"
4468
4327 -#: builtin/commit.c:870
4469 +#: builtin/commit.c:903
4470 #, c-format
4471 msgid "%sCommitter: %.*s <%.*s>"
4472 msgstr "%sNgười chuyển giao: %.*s <%.*s>"
4473
4332 -#: builtin/commit.c:888
4474 +#: builtin/commit.c:921
4475 msgid "Cannot read index"
4476 msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
4477
4336 -#: builtin/commit.c:945
4478 +#: builtin/commit.c:978
4479 msgid "Error building trees"
4480 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4481
4340 -#: builtin/commit.c:960 builtin/tag.c:495
4482 +#: builtin/commit.c:993 builtin/tag.c:495
4483 #, c-format
4484 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4485 msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4486
4345 -#: builtin/commit.c:1061
4487 +#: builtin/commit.c:1095
4488 #, c-format
4489 msgid "No existing author found with '%s'"
4490 msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4491
4350 -#: builtin/commit.c:1076 builtin/commit.c:1316
4492 +#: builtin/commit.c:1110 builtin/commit.c:1350
4493 #, c-format
4494 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4495 msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
4496
4355 -#: builtin/commit.c:1113
4497 +#: builtin/commit.c:1147
4498 msgid "--long and -z are incompatible"
4499 msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4500
4359 -#: builtin/commit.c:1143
4501 +#: builtin/commit.c:1177
4502 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
4503 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
4504
4363 -#: builtin/commit.c:1152
4505 +#: builtin/commit.c:1186
4506 msgid "You have nothing to amend."
4507 msgstr "Không có gì để mà “tu bổ” cả."
4508
4367 -#: builtin/commit.c:1155
4509 +#: builtin/commit.c:1189
4510 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4511 msgstr ""
4512 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “tu bổ”."
4513
4372 -#: builtin/commit.c:1157
4514 +#: builtin/commit.c:1191
4515 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4516 msgstr ""
4517 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc “tu "
4518 "bổ”."
4519
4378 -#: builtin/commit.c:1160
4520 +#: builtin/commit.c:1194
4521 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
4522 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
4523
4382 -#: builtin/commit.c:1170
4524 +#: builtin/commit.c:1204
4525 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4526 msgstr ""
4527 "Chỉ được dùng một trong số tùy chọn trong số các tùy chọn -c/-C/-F/--fixup"
4528
4387 -#: builtin/commit.c:1172
4529 +#: builtin/commit.c:1206
4530 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
4531 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
4532
4391 -#: builtin/commit.c:1180
4533 +#: builtin/commit.c:1214
4534 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4535 msgstr ""
4536 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4537
4396 -#: builtin/commit.c:1197
4538 +#: builtin/commit.c:1231
4539 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
4540 msgstr ""
4541 "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
4542 "sử dụng."
4543
4402 -#: builtin/commit.c:1199
4544 +#: builtin/commit.c:1233
4545 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4546 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4547
4406 -#: builtin/commit.c:1201
4548 +#: builtin/commit.c:1235
4549 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4550 msgstr "Giỏi... “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4551
4410 -#: builtin/commit.c:1203
4552 +#: builtin/commit.c:1237
4553 msgid "Explicit paths specified without -i or -o; assuming --only paths..."
4554 msgstr ""
4555 "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; coi "
4556 "là --only những đường dẫn"
4557
4416 -#: builtin/commit.c:1215 builtin/tag.c:727
4558 +#: builtin/commit.c:1249 builtin/tag.c:728
4559 #, c-format
4560 msgid "Invalid cleanup mode %s"
4561 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
4562
4421 -#: builtin/commit.c:1220
4563 +#: builtin/commit.c:1254
4564 msgid "Paths with -a does not make sense."
4565 msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
4566
4425 -#: builtin/commit.c:1330 builtin/commit.c:1595
4567 +#: builtin/commit.c:1364 builtin/commit.c:1644
4568 msgid "show status concisely"
4569 msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4570
4429 -#: builtin/commit.c:1332 builtin/commit.c:1597
4571 +#: builtin/commit.c:1366 builtin/commit.c:1646
4572 msgid "show branch information"
4573 msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4574
4433 -#: builtin/commit.c:1334 builtin/commit.c:1599 builtin/push.c:489
4575 +#: builtin/commit.c:1368 builtin/commit.c:1648 builtin/push.c:500
4576 msgid "machine-readable output"
4577 msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4578
4437 -#: builtin/commit.c:1337 builtin/commit.c:1601
4579 +#: builtin/commit.c:1371 builtin/commit.c:1650
4580 msgid "show status in long format (default)"
4581 msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4582
4441 -#: builtin/commit.c:1340 builtin/commit.c:1604
4583 +#: builtin/commit.c:1374 builtin/commit.c:1653
4584 msgid "terminate entries with NUL"
4585 msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4586
4445 -#: builtin/commit.c:1342 builtin/commit.c:1607 builtin/fast-export.c:703
4446 -#: builtin/fast-export.c:706 builtin/tag.c:602
4587 +#: builtin/commit.c:1376 builtin/commit.c:1656 builtin/fast-export.c:980
4588 +#: builtin/fast-export.c:983 builtin/tag.c:603
4589 msgid "mode"
4590 msgstr "chế độ"
4591
4450 -#: builtin/commit.c:1343 builtin/commit.c:1607
4592 +#: builtin/commit.c:1377 builtin/commit.c:1656
4593 msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4594 msgstr ""
4595 "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4596 "normal, no. (Mặc định: all)"
4597
4456 -#: builtin/commit.c:1346
4598 +#: builtin/commit.c:1380
4599 msgid "show ignored files"
4600 msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
4601
4460 -#: builtin/commit.c:1347 parse-options.h:153
4602 +#: builtin/commit.c:1381 parse-options.h:153
4603 msgid "when"
4604 msgstr "khi"
4605
4464 -#: builtin/commit.c:1348
4606 +#: builtin/commit.c:1382
4607 msgid ""
4608 "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4609 "(Default: all)"
@@ -4469,230 +4611,222 @@ msgstr ""
4611 "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4612 "(Mặc định: all)"
4613
4472 -#: builtin/commit.c:1350
4614 +#: builtin/commit.c:1384
4615 msgid "list untracked files in columns"
4616 msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4617
4476 -#: builtin/commit.c:1419
4618 +#: builtin/commit.c:1471
4619 msgid "couldn't look up newly created commit"
4620 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4621
4480 -#: builtin/commit.c:1421
4622 +#: builtin/commit.c:1473
4623 msgid "could not parse newly created commit"
4624 msgstr ""
4625 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4626
4485 -#: builtin/commit.c:1469
4627 +#: builtin/commit.c:1518
4628 msgid "detached HEAD"
4629 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4630
4489 -#: builtin/commit.c:1471
4631 +#: builtin/commit.c:1521
4632 msgid " (root-commit)"
4633 msgstr " (root-commit)"
4634
4493 -#: builtin/commit.c:1565
4635 +#: builtin/commit.c:1614
4636 msgid "suppress summary after successful commit"
4637 msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4638
4497 -#: builtin/commit.c:1566
4639 +#: builtin/commit.c:1615
4640 msgid "show diff in commit message template"
4641 msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4642
4501 -#: builtin/commit.c:1568
4643 +#: builtin/commit.c:1617
4644 msgid "Commit message options"
4645 msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
4646
4505 -#: builtin/commit.c:1569 builtin/tag.c:600
4647 +#: builtin/commit.c:1618 builtin/tag.c:601
4648 msgid "read message from file"
4649 msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
4650
4509 -#: builtin/commit.c:1570
4651 +#: builtin/commit.c:1619
4652 msgid "author"
4653 msgstr "tác giả"
4654
4513 -#: builtin/commit.c:1570
4655 +#: builtin/commit.c:1619
4656 msgid "override author for commit"
4657 msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4658
4517 -#: builtin/commit.c:1571 builtin/gc.c:286
4659 +#: builtin/commit.c:1620 builtin/gc.c:275
4660 msgid "date"
4661 msgstr "ngày tháng"
4662
4521 -#: builtin/commit.c:1571
4663 +#: builtin/commit.c:1620
4664 msgid "override date for commit"
4665 msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
4666
4525 -#: builtin/commit.c:1572 builtin/merge.c:216 builtin/notes.c:409
4526 -#: builtin/notes.c:566 builtin/tag.c:598
4667 +#: builtin/commit.c:1621 builtin/merge.c:217 builtin/notes.c:408
4668 +#: builtin/notes.c:565 builtin/tag.c:599
4669 msgid "message"
4670 msgstr "chú thích"
4671
4530 -#: builtin/commit.c:1572
4672 +#: builtin/commit.c:1621
4673 msgid "commit message"
4674 msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
4675
4534 -#: builtin/commit.c:1573
4676 +#: builtin/commit.c:1622
4677 msgid "reuse and edit message from specified commit"
4678 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4679
4538 -#: builtin/commit.c:1574
4680 +#: builtin/commit.c:1623
4681 msgid "reuse message from specified commit"
4682 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho"
4683
4542 -#: builtin/commit.c:1575
4684 +#: builtin/commit.c:1624
4685 msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
4686 msgstr ""
4687 "dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
4688
4547 -#: builtin/commit.c:1576
4689 +#: builtin/commit.c:1625
4690 msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
4691 msgstr ""
4692 "dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
4693 "ra"
4694
4553 -#: builtin/commit.c:1577
4695 +#: builtin/commit.c:1626
4696 msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
4697 msgstr ""
4698 "lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
4699
4558 -#: builtin/commit.c:1578 builtin/log.c:1188 builtin/revert.c:86
4700 +#: builtin/commit.c:1627 builtin/log.c:1191 builtin/revert.c:86
4701 msgid "add Signed-off-by:"
4702 msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
4703
4562 -#: builtin/commit.c:1579
4704 +#: builtin/commit.c:1628
4705 msgid "use specified template file"
4706 msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
4707
4566 -#: builtin/commit.c:1580
4708 +#: builtin/commit.c:1629
4709 msgid "force edit of commit"
4710 msgstr "ép buộc sửa lần commit"
4711
4570 -#: builtin/commit.c:1581
4712 +#: builtin/commit.c:1630
4713 msgid "default"
4714 msgstr "mặc định"
4715
4574 -#: builtin/commit.c:1581 builtin/tag.c:603
4716 +#: builtin/commit.c:1630 builtin/tag.c:604
4717 msgid "how to strip spaces and #comments from message"
4718 msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
4719
4578 -#: builtin/commit.c:1582
4720 +#: builtin/commit.c:1631
4721 msgid "include status in commit message template"
4722 msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
4723
4582 -#: builtin/commit.c:1583 builtin/merge.c:223 builtin/revert.c:92
4583 -#: builtin/tag.c:604
4724 +#: builtin/commit.c:1632 builtin/merge.c:224 builtin/revert.c:92
4725 +#: builtin/tag.c:605
4726 msgid "key-id"
4727 msgstr "mã-số-khóa"
4728
4587 -#: builtin/commit.c:1584 builtin/merge.c:224 builtin/revert.c:93
4729 +#: builtin/commit.c:1633 builtin/merge.c:225 builtin/revert.c:93
4730 msgid "GPG sign commit"
4731 msgstr "ký lần chuyển giao dùng GPG"
4732
4591 -#: builtin/commit.c:1587
4733 +#: builtin/commit.c:1636
4734 msgid "Commit contents options"
4735 msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
4736
4595 -#: builtin/commit.c:1588
4737 +#: builtin/commit.c:1637
4738 msgid "commit all changed files"
4739 msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4740
4599 -#: builtin/commit.c:1589
4741 +#: builtin/commit.c:1638
4742 msgid "add specified files to index for commit"
4743 msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
4744
4603 -#: builtin/commit.c:1590
4745 +#: builtin/commit.c:1639
4746 msgid "interactively add files"
4747 msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
4748
4607 -#: builtin/commit.c:1591
4749 +#: builtin/commit.c:1640
4750 msgid "interactively add changes"
4751 msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
4752
4611 -#: builtin/commit.c:1592
4753 +#: builtin/commit.c:1641
4754 msgid "commit only specified files"
4755 msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
4756
4615 -#: builtin/commit.c:1593
4757 +#: builtin/commit.c:1642
4758 msgid "bypass pre-commit hook"
4759 msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
4760
4619 -#: builtin/commit.c:1594
4761 +#: builtin/commit.c:1643
4762 msgid "show what would be committed"
4763 msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4764
4623 -#: builtin/commit.c:1605
4765 +#: builtin/commit.c:1654
4766 msgid "amend previous commit"
4767 msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
4768
4627 -#: builtin/commit.c:1606
4769 +#: builtin/commit.c:1655
4770 msgid "bypass post-rewrite hook"
4771 msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
4772
4631 -#: builtin/commit.c:1611
4773 +#: builtin/commit.c:1660
4774 msgid "ok to record an empty change"
4775 msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
4776
4635 -#: builtin/commit.c:1613
4777 +#: builtin/commit.c:1662
4778 msgid "ok to record a change with an empty message"
4779 msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4780
4639 -#: builtin/commit.c:1641
4781 +#: builtin/commit.c:1691
4782 msgid "could not parse HEAD commit"
4783 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4784
4643 -#: builtin/commit.c:1680 builtin/merge.c:518
4785 +#: builtin/commit.c:1730 builtin/merge.c:518
4786 #, c-format
4787 msgid "could not open '%s' for reading"
4788 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4789
4648 -#: builtin/commit.c:1687
4790 +#: builtin/commit.c:1737
4791 #, c-format
4792 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
4793 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
4794
4653 -#: builtin/commit.c:1694
4795 +#: builtin/commit.c:1744
4796 msgid "could not read MERGE_MODE"
4797 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4798
4657 -#: builtin/commit.c:1713
4799 +#: builtin/commit.c:1763
4800 #, c-format
4801 msgid "could not read commit message: %s"
4802 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4803
4662 -#: builtin/commit.c:1724
4804 +#: builtin/commit.c:1774
4805 #, c-format
4806 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4807 msgstr ""
4808 "Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
4809 "(message).\n"
4810
4669 -#: builtin/commit.c:1729
4811 +#: builtin/commit.c:1779
4812 #, c-format
4813 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4814 msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
4815
4674 -#: builtin/commit.c:1744 builtin/merge.c:851 builtin/merge.c:876
4816 +#: builtin/commit.c:1794 builtin/merge.c:850 builtin/merge.c:875
4817 msgid "failed to write commit object"
4818 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
4819
4678 -#: builtin/commit.c:1756
4679 -msgid "cannot lock HEAD ref"
4680 -msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
4681 -
4682 -#: builtin/commit.c:1769
4683 -msgid "cannot update HEAD ref"
4684 -msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4685 -
4686 -#: builtin/commit.c:1780
4820 +#: builtin/commit.c:1827
4821 msgid ""
4822 "Repository has been updated, but unable to write\n"
4689 -"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
4823 +"new_index file. Check that disk is not full and quota is\n"
4824 "not exceeded, and then \"git reset HEAD\" to recover."
4825 msgstr ""
4692 -"Kho chứa đã hoàn tất việc cập nhật, nhưng không thể ghi vào\n"
4693 -"tập tin new_index (bảng mục lục mới). Hãy kiểm tra xem đĩa có bị đầy quá\n"
4694 -"hay quota (hạn nghạch) bị vượt quá, và sau đó \"git reset HEAD\" để khắc "
4695 -"phục."
4826 +"Kho chứa đã được cập nhật, nhưng không thể ghi vào\n"
4827 +"tập tin new_index (bảng mục lục mới). Hãy kiểm tra xem đĩa\n"
4828 +"có bị đầy quá hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá,\n"
4829 +"và sau đó \"git reset HEAD\" để khắc phục."
4830
4831 #: builtin/config.c:8
4832 msgid "git config [options]"
@@ -4822,63 +4956,87 @@ msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
4956 msgid "respect include directives on lookup"
4957 msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
4958
4825 -#: builtin/count-objects.c:82
4959 +#: builtin/config.c:315
4960 +msgid "unable to parse default color value"
4961 +msgstr "không thể phân tích giá trị màu mặc định"
4962 +
4963 +#: builtin/config.c:455
4964 +#, c-format
4965 +msgid ""
4966 +"# This is Git's per-user configuration file.\n"
4967 +"[core]\n"
4968 +"# Please adapt and uncomment the following lines:\n"
4969 +"#\tuser = %s\n"
4970 +"#\temail = %s\n"
4971 +msgstr ""
4972 +"# Đây là tập tin cấu hình cho từng người dùng Git.\n"
4973 +"[core]\n"
4974 +"# Vui lòng sửa lại cho thích hợp và bỏ dấu ghi chú các dòng sau:\n"
4975 +"#\tuser = %s\n"
4976 +"#\temail = %s\n"
4977 +
4978 +#: builtin/config.c:590
4979 +#, c-format
4980 +msgid "cannot create configuration file %s"
4981 +msgstr "không thể tạo tập tin cấu hình “%s”"
4982 +
4983 +#: builtin/count-objects.c:55
4984 msgid "git count-objects [-v] [-H | --human-readable]"
4985 msgstr "git count-objects [-v] [-H | --human-readable]"
4986
4829 -#: builtin/count-objects.c:97
4987 +#: builtin/count-objects.c:65
4988 msgid "print sizes in human readable format"
4989 msgstr "hiển thị kích cỡ theo định dạng dành cho người đọc"
4990
4833 -#: builtin/describe.c:16
4991 +#: builtin/describe.c:17
4992 msgid "git describe [options] <commit-ish>*"
4993 msgstr "git describe [các-tùy-chọn] <commit-ish>*"
4994
4837 -#: builtin/describe.c:17
4995 +#: builtin/describe.c:18
4996 msgid "git describe [options] --dirty"
4997 msgstr "git describe [các-tùy-chọn] --dirty"
4998
4841 -#: builtin/describe.c:216
4999 +#: builtin/describe.c:217
5000 #, c-format
5001 msgid "annotated tag %s not available"
5002 msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
5003
4846 -#: builtin/describe.c:220
5004 +#: builtin/describe.c:221
5005 #, c-format
5006 msgid "annotated tag %s has no embedded name"
5007 msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
5008
4851 -#: builtin/describe.c:222
5009 +#: builtin/describe.c:223
5010 #, c-format
5011 msgid "tag '%s' is really '%s' here"
5012 msgstr "thẻ “%s” đã thực sự ở đây “%s” rồi"
5013
4856 -#: builtin/describe.c:249
5014 +#: builtin/describe.c:250 builtin/log.c:452
5015 #, c-format
5016 msgid "Not a valid object name %s"
5017 msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
5018
4861 -#: builtin/describe.c:252
5019 +#: builtin/describe.c:253
5020 #, c-format
5021 msgid "%s is not a valid '%s' object"
5022 msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
5023
4866 -#: builtin/describe.c:269
5024 +#: builtin/describe.c:270
5025 #, c-format
5026 msgid "no tag exactly matches '%s'"
5027 msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với “%s”"
5028
4871 -#: builtin/describe.c:271
5029 +#: builtin/describe.c:272
5030 #, c-format
5031 msgid "searching to describe %s\n"
5032 msgstr "Đang tìm kiếm để mô tả %s\n"
5033
4876 -#: builtin/describe.c:318
5034 +#: builtin/describe.c:319
5035 #, c-format
5036 msgid "finished search at %s\n"
5037 msgstr "việc tìm kiếm đã kết thúc tại %s\n"
5038
4881 -#: builtin/describe.c:345
5039 +#: builtin/describe.c:346
5040 #, c-format
5041 msgid ""
5042 "No annotated tags can describe '%s'.\n"
@@ -4887,7 +5045,7 @@ msgstr ""
5045 "Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là “%s”.\n"
5046 "Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
5047
4890 -#: builtin/describe.c:349
5048 +#: builtin/describe.c:350
5049 #, c-format
5050 msgid ""
5051 "No tags can describe '%s'.\n"
@@ -4896,12 +5054,12 @@ msgstr ""
5054 "Không có thẻ (tag) có thể mô tả “%s”.\n"
5055 "Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
5056
4899 -#: builtin/describe.c:370
5057 +#: builtin/describe.c:371
5058 #, c-format
5059 msgid "traversed %lu commits\n"
5060 msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao\n"
5061
4904 -#: builtin/describe.c:373
5062 +#: builtin/describe.c:374
5063 #, c-format
5064 msgid ""
5065 "more than %i tags found; listed %i most recent\n"
@@ -4910,143 +5068,147 @@ msgstr ""
5068 "tìm thấy nhiều hơn %i thẻ (tag); đã liệt kê %i gần đây nhất\n"
5069 "bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
5070
4913 -#: builtin/describe.c:395
5071 +#: builtin/describe.c:396
5072 msgid "find the tag that comes after the commit"
5073 msgstr "tìm các thẻ mà nó đến trước lần chuyển giao"
5074
4917 -#: builtin/describe.c:396
5075 +#: builtin/describe.c:397
5076 msgid "debug search strategy on stderr"
5077 msgstr "chiến lược tìm kiếm gỡ lỗi trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
5078
4921 -#: builtin/describe.c:397
5079 +#: builtin/describe.c:398
5080 msgid "use any ref"
5081 msgstr "dùng ref bất kỳ"
5082
4925 -#: builtin/describe.c:398
5083 +#: builtin/describe.c:399
5084 msgid "use any tag, even unannotated"
5085 msgstr "dùng thẻ bất kỳ, cả khi “unannotated”"
5086
4929 -#: builtin/describe.c:399
5087 +#: builtin/describe.c:400
5088 msgid "always use long format"
5089 msgstr "luôn dùng định dạng dài"
5090
4933 -#: builtin/describe.c:400
5091 +#: builtin/describe.c:401
5092 msgid "only follow first parent"
5093 msgstr "chỉ theo cha mẹ đầu tiên"
5094
4937 -#: builtin/describe.c:403
5095 +#: builtin/describe.c:404
5096 msgid "only output exact matches"
5097 msgstr "chỉ xuất những gì khớp chính xác"
5098
4941 -#: builtin/describe.c:405
5099 +#: builtin/describe.c:406
5100 msgid "consider <n> most recent tags (default: 10)"
5101 msgstr "coi như <n> thẻ gần đây nhất (mặc định: 10)"
5102
4945 -#: builtin/describe.c:407
5103 +#: builtin/describe.c:408
5104 msgid "only consider tags matching <pattern>"
5105 msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
5106
4949 -#: builtin/describe.c:409 builtin/name-rev.c:318
5107 +#: builtin/describe.c:410 builtin/name-rev.c:318
5108 msgid "show abbreviated commit object as fallback"
5109 msgstr "hiển thị đối tượng chuyển giao vắn tắt như là fallback"
5110
4953 -#: builtin/describe.c:410
5111 +#: builtin/describe.c:411
5112 msgid "mark"
5113 msgstr "dấu"
5114
4957 -#: builtin/describe.c:411
5115 +#: builtin/describe.c:412
5116 msgid "append <mark> on dirty working tree (default: \"-dirty\")"
5117 msgstr "thêm <dấu> trên cây thư mục làm việc bẩn (mặc định \"-dirty\")"
5118
4961 -#: builtin/describe.c:429
5119 +#: builtin/describe.c:430
5120 msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
5121 msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
5122
4965 -#: builtin/describe.c:455
5123 +#: builtin/describe.c:456
5124 msgid "No names found, cannot describe anything."
5125 msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
5126
4969 -#: builtin/describe.c:475
5127 +#: builtin/describe.c:476
5128 msgid "--dirty is incompatible with commit-ishes"
5129 msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn commit-ish"
5130
4973 -#: builtin/diff.c:85
5131 +#: builtin/diff.c:86
5132 #, c-format
5133 msgid "'%s': not a regular file or symlink"
5134 msgstr "“%s”: không phải tập tin bình thường hay liên kết mềm"
5135
4978 -#: builtin/diff.c:236
5136 +#: builtin/diff.c:237
5137 #, c-format
5138 msgid "invalid option: %s"
5139 msgstr "tùy chọn không hợp lệ: %s"
5140
4983 -#: builtin/diff.c:357
5141 +#: builtin/diff.c:358
5142 msgid "Not a git repository"
5143 msgstr "Không phải là kho git"
5144
4987 -#: builtin/diff.c:400
5145 +#: builtin/diff.c:401
5146 #, c-format
5147 msgid "invalid object '%s' given."
5148 msgstr "đối tượng đã cho “%s” không hợp lệ."
5149
4992 -#: builtin/diff.c:409
5150 +#: builtin/diff.c:410
5151 #, c-format
5152 msgid "more than two blobs given: '%s'"
5153 msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: “%s”"
5154
4997 -#: builtin/diff.c:416
5155 +#: builtin/diff.c:417
5156 #, c-format
5157 msgid "unhandled object '%s' given."
5158 msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
5159
5002 -#: builtin/fast-export.c:23
5160 +#: builtin/fast-export.c:24
5161 msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
5162 msgstr "git fast-export [rev-list-opts]"
5163
5006 -#: builtin/fast-export.c:702
5164 +#: builtin/fast-export.c:979
5165 msgid "show progress after <n> objects"
5166 msgstr "hiển thị tiến triển sau <n> đối tượng"
5167
5010 -#: builtin/fast-export.c:704
5168 +#: builtin/fast-export.c:981
5169 msgid "select handling of signed tags"
5170 msgstr "chọn điều khiển của thẻ đã ký"
5171
5014 -#: builtin/fast-export.c:707
5172 +#: builtin/fast-export.c:984
5173 msgid "select handling of tags that tag filtered objects"
5174 msgstr "chọn sự xử lý của các thẻ, cái mà đánh thẻ các đối tượng được lọc ra"
5175
5018 -#: builtin/fast-export.c:710
5176 +#: builtin/fast-export.c:987
5177 msgid "Dump marks to this file"
5178 msgstr "Đổ các đánh dấu này vào tập-tin"
5179
5022 -#: builtin/fast-export.c:712
5180 +#: builtin/fast-export.c:989
5181 msgid "Import marks from this file"
5182 msgstr "nhập vào đánh dấu từ tập tin này"
5183
5026 -#: builtin/fast-export.c:714
5184 +#: builtin/fast-export.c:991
5185 msgid "Fake a tagger when tags lack one"
5186 msgstr "Làm giả một cái thẻ khi thẻ bị thiếu một cái"
5187
5030 -#: builtin/fast-export.c:716
5188 +#: builtin/fast-export.c:993
5189 msgid "Output full tree for each commit"
5190 msgstr "Xuất ra toàn bộ cây cho mỗi lần chuyển giao"
5191
5034 -#: builtin/fast-export.c:718
5192 +#: builtin/fast-export.c:995
5193 msgid "Use the done feature to terminate the stream"
5194 msgstr "Sử dụng tính năng done để chấm dứt luồng dữ liệu"
5195
5038 -#: builtin/fast-export.c:719
5196 +#: builtin/fast-export.c:996
5197 msgid "Skip output of blob data"
5198 msgstr "Bỏ qua kết xuất của dữ liệu blob"
5199
5042 -#: builtin/fast-export.c:720
5200 +#: builtin/fast-export.c:997
5201 msgid "refspec"
5202 msgstr "refspec"
5203
5046 -#: builtin/fast-export.c:721
5204 +#: builtin/fast-export.c:998
5205 msgid "Apply refspec to exported refs"
5206 msgstr "Áp dụng refspec cho refs đã xuất"
5207
5208 +#: builtin/fast-export.c:999
5209 +msgid "anonymize output"
5210 +msgstr "kết xuất anonymize"
5211 +
5212 #: builtin/fetch.c:20
5213 msgid "git fetch [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
5214 msgstr "git fetch [<các-tùy-chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>...]]"
@@ -5073,7 +5235,7 @@ msgstr "nối thêm vào .git/FETCH_HEAD thay vì ghi đè lên nó"
5235
5236 #: builtin/fetch.c:94
5237 msgid "path to upload pack on remote end"
5076 -msgstr "đường dẫn đến gói (pack) tải lên trên máy chủ cuối"
5238 +msgstr "đường dẫn đến gói tải lên trên máy chủ cuối"
5239
5240 #: builtin/fetch.c:95
5241 msgid "force overwrite of local branch"
@@ -5107,7 +5269,7 @@ msgstr "điều khiển việc lấy về đệ quy trong các mô-đun-con"
5269
5270 #: builtin/fetch.c:109
5271 msgid "keep downloaded pack"
5110 -msgstr "giữ các gói đã tải về"
5272 +msgstr "giữ lại gói đã tải về"
5273
5274 #: builtin/fetch.c:111
5275 msgid "allow updating of HEAD ref"
@@ -5121,7 +5283,7 @@ msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
5283 msgid "convert to a complete repository"
5284 msgstr "chuyển đổi hoàn toàn sang kho git"
5285
5124 -#: builtin/fetch.c:118 builtin/log.c:1205
5286 +#: builtin/fetch.c:118 builtin/log.c:1208
5287 msgid "dir"
5288 msgstr "tmục"
5289
@@ -5149,136 +5311,136 @@ msgstr "chỉ ra refmap cần lấy về"
5311 msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
5312 msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
5313
5152 -#: builtin/fetch.c:440
5314 +#: builtin/fetch.c:454
5315 #, c-format
5316 msgid "object %s not found"
5317 msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
5318
5157 -#: builtin/fetch.c:445
5319 +#: builtin/fetch.c:459
5320 msgid "[up to date]"
5321 msgstr "[đã cập nhật]"
5322
5161 -#: builtin/fetch.c:459
5323 +#: builtin/fetch.c:473
5324 #, c-format
5325 msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
5326 msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
5327
5166 -#: builtin/fetch.c:460 builtin/fetch.c:546
5328 +#: builtin/fetch.c:474 builtin/fetch.c:560
5329 msgid "[rejected]"
5330 msgstr "[Bị từ chối]"
5331
5170 -#: builtin/fetch.c:471
5332 +#: builtin/fetch.c:485
5333 msgid "[tag update]"
5334 msgstr "[cập nhật thẻ]"
5335
5174 -#: builtin/fetch.c:473 builtin/fetch.c:508 builtin/fetch.c:526
5336 +#: builtin/fetch.c:487 builtin/fetch.c:522 builtin/fetch.c:540
5337 msgid " (unable to update local ref)"
5176 -msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
5338 +msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu nội bộ)"
5339
5178 -#: builtin/fetch.c:491
5340 +#: builtin/fetch.c:505
5341 msgid "[new tag]"
5342 msgstr "[thẻ mới]"
5343
5182 -#: builtin/fetch.c:494
5344 +#: builtin/fetch.c:508
5345 msgid "[new branch]"
5346 msgstr "[nhánh mới]"
5347
5186 -#: builtin/fetch.c:497
5348 +#: builtin/fetch.c:511
5349 msgid "[new ref]"
5350 msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
5351
5190 -#: builtin/fetch.c:542
5352 +#: builtin/fetch.c:556
5353 msgid "unable to update local ref"
5192 -msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
5354 +msgstr "không thể cập nhật tham chiếu nội bộ"
5355
5194 -#: builtin/fetch.c:542
5356 +#: builtin/fetch.c:556
5357 msgid "forced update"
5358 msgstr "cưỡng bức cập nhật"
5359
5198 -#: builtin/fetch.c:548
5360 +#: builtin/fetch.c:562
5361 msgid "(non-fast-forward)"
5362 msgstr "(non-fast-forward)"
5363
5202 -#: builtin/fetch.c:581 builtin/fetch.c:814
5364 +#: builtin/fetch.c:595 builtin/fetch.c:828
5365 #, c-format
5366 msgid "cannot open %s: %s\n"
5367 msgstr "không thể mở %s: %s\n"
5368
5207 -#: builtin/fetch.c:590
5369 +#: builtin/fetch.c:604
5370 #, c-format
5371 msgid "%s did not send all necessary objects\n"
5372 msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
5373
5212 -#: builtin/fetch.c:608
5374 +#: builtin/fetch.c:622
5375 #, c-format
5376 msgid "reject %s because shallow roots are not allowed to be updated"
5377 msgstr "từ chối %s bởi vì các gốc nông thì không được phép cập nhật"
5378
5217 -#: builtin/fetch.c:696 builtin/fetch.c:779
5379 +#: builtin/fetch.c:710 builtin/fetch.c:793
5380 #, c-format
5381 msgid "From %.*s\n"
5382 msgstr "Từ %.*s\n"
5383
5222 -#: builtin/fetch.c:707
5384 +#: builtin/fetch.c:721
5385 #, c-format
5386 msgid ""
5387 "some local refs could not be updated; try running\n"
5388 " 'git remote prune %s' to remove any old, conflicting branches"
5389 msgstr ""
5228 -"một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
5390 +"một số tham chiếu nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
5391 " “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
5392
5231 -#: builtin/fetch.c:759
5393 +#: builtin/fetch.c:773
5394 #, c-format
5395 msgid " (%s will become dangling)"
5396 msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
5397
5236 -#: builtin/fetch.c:760
5398 +#: builtin/fetch.c:774
5399 #, c-format
5400 msgid " (%s has become dangling)"
5401 msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
5402
5241 -#: builtin/fetch.c:784
5403 +#: builtin/fetch.c:798
5404 msgid "[deleted]"
5405 msgstr "[đã xóa]"
5406
5245 -#: builtin/fetch.c:785 builtin/remote.c:1059
5407 +#: builtin/fetch.c:799 builtin/remote.c:1063
5408 msgid "(none)"
5409 msgstr "(không)"
5410
5249 -#: builtin/fetch.c:804
5411 +#: builtin/fetch.c:818
5412 #, c-format
5413 msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
5414 msgstr ""
5415 "Từ chối việc lấy vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không phải kho "
5416 "trần (bare)"
5417
5256 -#: builtin/fetch.c:823
5418 +#: builtin/fetch.c:837
5419 #, c-format
5420 msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
5421 msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
5422
5261 -#: builtin/fetch.c:826
5423 +#: builtin/fetch.c:840
5424 #, c-format
5425 msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
5426 msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
5427
5266 -#: builtin/fetch.c:882
5428 +#: builtin/fetch.c:896
5429 #, c-format
5430 msgid "Don't know how to fetch from %s"
5431 msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
5432
5271 -#: builtin/fetch.c:1044
5433 +#: builtin/fetch.c:1058
5434 #, c-format
5435 msgid "Fetching %s\n"
5274 -msgstr "Đang lấy về %s\n"
5436 +msgstr "Đang lấy “%s” về\n"
5437
5276 -#: builtin/fetch.c:1046 builtin/remote.c:90
5438 +#: builtin/fetch.c:1060 builtin/remote.c:90
5439 #, c-format
5440 msgid "Could not fetch %s"
5279 -msgstr "không thể lấy về %s"
5441 +msgstr "không thể “%s” về"
5442
5281 -#: builtin/fetch.c:1064
5443 +#: builtin/fetch.c:1078
5444 msgid ""
5445 "No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
5446 "remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -5286,32 +5448,32 @@ msgstr ""
5448 "Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
5449 "tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
5450
5289 -#: builtin/fetch.c:1087
5451 +#: builtin/fetch.c:1101
5452 msgid "You need to specify a tag name."
5453 msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
5454
5293 -#: builtin/fetch.c:1131
5455 +#: builtin/fetch.c:1143
5456 msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
5457 msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
5458
5297 -#: builtin/fetch.c:1133
5459 +#: builtin/fetch.c:1145
5460 msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
5461 msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
5462
5301 -#: builtin/fetch.c:1156
5463 +#: builtin/fetch.c:1168
5464 msgid "fetch --all does not take a repository argument"
5465 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
5466
5305 -#: builtin/fetch.c:1158
5467 +#: builtin/fetch.c:1170
5468 msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
5469 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
5470
5309 -#: builtin/fetch.c:1169
5471 +#: builtin/fetch.c:1181
5472 #, c-format
5473 msgid "No such remote or remote group: %s"
5474 msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
5475
5314 -#: builtin/fetch.c:1177
5476 +#: builtin/fetch.c:1189
5477 msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
5478 msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
5479
@@ -5321,8 +5483,8 @@ msgstr ""
5483 "git fmt-merge-msg [-m <chú_thích>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5484
5485 #: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:698
5324 -#: builtin/merge.c:196 builtin/repack.c:179 builtin/repack.c:183
5325 -#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:589
5486 +#: builtin/merge.c:197 builtin/repack.c:179 builtin/repack.c:183
5487 +#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:590
5488 #: parse-options.h:132 parse-options.h:239
5489 msgid "n"
5490 msgstr "n"
@@ -5347,99 +5509,103 @@ msgstr "dùng <văn bản thường> để bắt đầu ghi chú"
5509 msgid "file to read from"
5510 msgstr "tập tin để đọc dữ liệu từ đó"
5511
5350 -#: builtin/for-each-ref.c:1051
5512 +#: builtin/for-each-ref.c:676
5513 +msgid "unable to parse format"
5514 +msgstr "không thể phân tích định dạng"
5515 +
5516 +#: builtin/for-each-ref.c:1057
5517 msgid "git for-each-ref [options] [<pattern>]"
5518 msgstr "git for-each-ref [các-tùy-chọn] [<mẫu>]"
5519
5354 -#: builtin/for-each-ref.c:1066
5520 +#: builtin/for-each-ref.c:1072
5521 msgid "quote placeholders suitably for shells"
5522 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho hệ vỏ (shell)"
5523
5358 -#: builtin/for-each-ref.c:1068
5524 +#: builtin/for-each-ref.c:1074
5525 msgid "quote placeholders suitably for perl"
5526 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho perl"
5527
5362 -#: builtin/for-each-ref.c:1070
5528 +#: builtin/for-each-ref.c:1076
5529 msgid "quote placeholders suitably for python"
5530 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho python"
5531
5366 -#: builtin/for-each-ref.c:1072
5532 +#: builtin/for-each-ref.c:1078
5533 msgid "quote placeholders suitably for tcl"
5534 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho tcl"
5535
5370 -#: builtin/for-each-ref.c:1075
5536 +#: builtin/for-each-ref.c:1081
5537 msgid "show only <n> matched refs"
5538 msgstr "hiển thị chỉ <n> tham chiếu khớp"
5539
5374 -#: builtin/for-each-ref.c:1076 builtin/replace.c:435
5540 +#: builtin/for-each-ref.c:1082 builtin/replace.c:438
5541 msgid "format"
5542 msgstr "định dạng"
5543
5378 -#: builtin/for-each-ref.c:1076
5544 +#: builtin/for-each-ref.c:1082
5545 msgid "format to use for the output"
5546 msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
5547
5382 -#: builtin/for-each-ref.c:1077
5548 +#: builtin/for-each-ref.c:1083
5549 msgid "key"
5550 msgstr "khóa"
5551
5386 -#: builtin/for-each-ref.c:1078
5552 +#: builtin/for-each-ref.c:1084
5553 msgid "field name to sort on"
5554 msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5555
5390 -#: builtin/fsck.c:147 builtin/prune.c:172
5556 +#: builtin/fsck.c:147 builtin/prune.c:136
5557 msgid "Checking connectivity"
5558 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
5559
5394 -#: builtin/fsck.c:538
5560 +#: builtin/fsck.c:540
5561 msgid "Checking object directories"
5562 msgstr "Đang kiểm tra các thư mục đối tượng"
5563
5398 -#: builtin/fsck.c:601
5564 +#: builtin/fsck.c:603
5565 msgid "git fsck [options] [<object>...]"
5566 msgstr "git fsck [các-tùy-chọn] [<đối-tượng>...]"
5567
5402 -#: builtin/fsck.c:607
5568 +#: builtin/fsck.c:609
5569 msgid "show unreachable objects"
5570 msgstr "hiển thị các đối tượng không thể đọc được"
5571
5406 -#: builtin/fsck.c:608
5572 +#: builtin/fsck.c:610
5573 msgid "show dangling objects"
5574 msgstr "hiển thị các đối tượng không được quản lý"
5575
5410 -#: builtin/fsck.c:609
5576 +#: builtin/fsck.c:611
5577 msgid "report tags"
5578 msgstr "báo cáo các thẻ"
5579
5414 -#: builtin/fsck.c:610
5580 +#: builtin/fsck.c:612
5581 msgid "report root nodes"
5582 msgstr "báo cáo node gốc"
5583
5418 -#: builtin/fsck.c:611
5584 +#: builtin/fsck.c:613
5585 msgid "make index objects head nodes"
5420 -msgstr "tạo “ index objects head nodes”"
5586 +msgstr "tạo “index objects head nodes”"
5587
5422 -#: builtin/fsck.c:612
5588 +#: builtin/fsck.c:614
5589 msgid "make reflogs head nodes (default)"
5424 -msgstr "tạo reflogs head nodes (mặc định)"
5590 +msgstr "tạo “reflogs head nodes” (mặc định)"
5591
5426 -#: builtin/fsck.c:613
5592 +#: builtin/fsck.c:615
5593 msgid "also consider packs and alternate objects"
5594 msgstr "cũng cân nhắc đến các đối tượng gói và thay thế"
5595
5430 -#: builtin/fsck.c:614
5596 +#: builtin/fsck.c:616
5597 msgid "enable more strict checking"
5598 msgstr "cho phép kiểm tra hạn chế hơn"
5599
5434 -#: builtin/fsck.c:616
5600 +#: builtin/fsck.c:618
5601 msgid "write dangling objects in .git/lost-found"
5602 msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-found"
5603
5438 -#: builtin/fsck.c:617 builtin/prune.c:144
5604 +#: builtin/fsck.c:619 builtin/prune.c:108
5605 msgid "show progress"
5606 msgstr "hiển thị quá trình"
5607
5442 -#: builtin/fsck.c:667
5608 +#: builtin/fsck.c:669
5609 msgid "Checking objects"
5610 msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
5611
@@ -5447,50 +5613,50 @@ msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
5613 msgid "git gc [options]"
5614 msgstr "git gc [các-tùy-chọn]"
5615
5450 -#: builtin/gc.c:91
5616 +#: builtin/gc.c:79
5617 #, c-format

This file is too large to show in full.