l10n: vi.po (4676t): Updated Vietnamese translation
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Aug 6, 2019 at 14:30 UTC
50106db740fca3e28b7783393c6c1e09ccdecfb0
1 file changed
+3618
-3017
po/vi.po
+3618
-3017
@@ -6,10 +6,10 @@
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.22.0 round 3\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.23.0-rc0 round 1\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2019-06-04 08:24+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2019-06-04 08:07+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2019-07-30 09:59+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2019-08-06 14:27+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -22,45 +22,45 @@ msgstr ""
22
"X-Poedit-Basepath: ..\n"
23
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25
-#: advice.c:103
25
+#: advice.c:109
26
#, c-format
27
msgid "%shint: %.*s%s\n"
28
msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30
-#: advice.c:156
30
+#: advice.c:162
31
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32
msgstr ""
33
"Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34
"hòa trộn."
35
36
-#: advice.c:158
36
+#: advice.c:164
37
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38
msgstr ""
39
"Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
41
-#: advice.c:160
41
+#: advice.c:166
42
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43
msgstr ""
44
"Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
46
-#: advice.c:162
46
+#: advice.c:168
47
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48
msgstr ""
49
"Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
51
-#: advice.c:164
51
+#: advice.c:170
52
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53
msgstr ""
54
"Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
56
-#: advice.c:166
56
+#: advice.c:172
57
#, c-format
58
msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59
msgstr ""
60
-"Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
61
-"trộn."
60
+"Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
61
+"hòa trộn."
62
63
-#: advice.c:174
63
+#: advice.c:180
64
msgid ""
65
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -68,49 +68,62 @@ msgstr ""
68
"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71
-#: advice.c:182
71
+#: advice.c:188
72
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75
-#: advice.c:187 builtin/merge.c:1320
75
+#: advice.c:193 builtin/merge.c:1327
76
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79
-#: advice.c:189
79
+#: advice.c:195
80
msgid "Please, commit your changes before merging."
81
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83
-#: advice.c:190
83
+#: advice.c:196
84
msgid "Exiting because of unfinished merge."
85
msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87
-#: advice.c:196
87
+#: advice.c:202
88
#, c-format
89
msgid ""
90
-"Note: checking out '%s'.\n"
90
+"Note: switching to '%s'.\n"
91
"\n"
92
"You are in 'detached HEAD' state. You can look around, make experimental\n"
93
"changes and commit them, and you can discard any commits you make in this\n"
94
-"state without impacting any branches by performing another checkout.\n"
94
+"state without impacting any branches by switching back to a branch.\n"
95
"\n"
96
"If you want to create a new branch to retain commits you create, you may\n"
97
-"do so (now or later) by using -b with the checkout command again. Example:\n"
97
+"do so (now or later) by using -c with the switch command. Example:\n"
98
+"\n"
99
+" git switch -c <new-branch-name>\n"
100
+"\n"
101
+"Or undo this operation with:\n"
102
"\n"
99
-" git checkout -b <new-branch-name>\n"
103
+" git switch -\n"
104
+"\n"
105
+"Turn off this advice by setting config variable advice.detachedHead to "
106
+"false\n"
107
"\n"
108
msgstr ""
102
-"Chú ý: đang lấy ra “%s”.\n"
109
+"Chú ý: đang chuyển sang “%s”.\n"
110
"\n"
111
"Bạn đang ở tình trạng “detached HEAD”. Bạn có thể xem qua, tạo các thay\n"
112
"đổi thử nghiệm và chuyển giao chúng, bạn có thể loại bỏ bất kỳ lần chuyển\n"
106
-"giao nào trong tình trạng này mà không cần đụng chậm đến bất kỳ nhánh nào\n"
107
-"bằng cách thực hiện lần lấy ra khác nữa.\n"
113
+"giao nào trong tình trạng này mà không cần đụng chạm đến bất kỳ nhánh nào\n"
114
+"bằng cách chuyển trở lại một nhánh.\n"
115
"\n"
116
"Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao bạn tạo,\n"
110
-"bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách chạy lệnh checkout\n"
111
-"lần nữa với tùy chọn -b. Ví dụ:\n"
117
+"bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách dùng tùy chọn\n"
118
+"dòng lệnh -b. Ví dụ:\n"
119
+"\n"
120
+" git checkout -c <tên-nhánh-mới>\n"
121
+"\n"
122
+"Hoàn lại thao tác này bằng:\n"
123
+"\n"
124
+" git switch -\n"
125
"\n"
113
-" git checkout -b <tên-nhánh-mới>\n"
126
+"Tắt hướng dẫn này bằng cách đặt biến advice.detachedHead thành false\n"
127
"\n"
128
129
#: alias.c:50
@@ -121,95 +134,95 @@ msgstr "cmdline kết thúc với \\"
134
msgid "unclosed quote"
135
msgstr "chưa đóng trích dẫn"
136
124
-#: apply.c:63
137
+#: apply.c:69
138
#, c-format
139
msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
140
msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
141
129
-#: apply.c:79
142
+#: apply.c:85
143
#, c-format
144
msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
145
msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
146
134
-#: apply.c:129
147
+#: apply.c:135
148
msgid "--reject and --3way cannot be used together."
149
msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
150
138
-#: apply.c:131
151
+#: apply.c:137
152
msgid "--cached and --3way cannot be used together."
153
msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
154
142
-#: apply.c:134
155
+#: apply.c:140
156
msgid "--3way outside a repository"
157
msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
158
146
-#: apply.c:145
159
+#: apply.c:151
160
msgid "--index outside a repository"
161
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
162
150
-#: apply.c:148
163
+#: apply.c:154
164
msgid "--cached outside a repository"
165
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
166
154
-#: apply.c:829
167
+#: apply.c:801
168
#, c-format
169
msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
170
msgstr ""
171
"Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
172
"%s"
173
161
-#: apply.c:838
174
+#: apply.c:810
175
#, c-format
176
msgid "regexec returned %d for input: %s"
177
msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
178
166
-#: apply.c:912
179
+#: apply.c:884
180
#, c-format
181
msgid "unable to find filename in patch at line %d"
182
msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
183
171
-#: apply.c:950
184
+#: apply.c:922
185
#, c-format
186
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
187
msgstr ""
188
"git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
189
177
-#: apply.c:956
190
+#: apply.c:928
191
#, c-format
192
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
193
msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
194
182
-#: apply.c:957
195
+#: apply.c:929
196
#, c-format
197
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
198
msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
199
187
-#: apply.c:962
200
+#: apply.c:934
201
#, c-format
202
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
203
msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
204
192
-#: apply.c:991
205
+#: apply.c:963
206
#, c-format
207
msgid "invalid mode on line %d: %s"
208
msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
209
197
-#: apply.c:1310
210
+#: apply.c:1282
211
#, c-format
212
msgid "inconsistent header lines %d and %d"
213
msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
214
202
-#: apply.c:1482
215
+#: apply.c:1460
216
#, c-format
217
msgid "recount: unexpected line: %.*s"
218
msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
219
207
-#: apply.c:1551
220
+#: apply.c:1529
221
#, c-format
222
msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
223
msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
224
212
-#: apply.c:1571
225
+#: apply.c:1551
226
#, c-format
227
msgid ""
228
"git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -221,81 +234,81 @@ msgstr[0] ""
234
"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
235
"thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
236
224
-#: apply.c:1584
237
+#: apply.c:1564
238
#, c-format
239
msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
240
msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
241
229
-#: apply.c:1772
242
+#: apply.c:1752
243
msgid "new file depends on old contents"
244
msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
245
233
-#: apply.c:1774
246
+#: apply.c:1754
247
msgid "deleted file still has contents"
248
msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
249
237
-#: apply.c:1808
250
+#: apply.c:1788
251
#, c-format
252
msgid "corrupt patch at line %d"
253
msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
254
242
-#: apply.c:1845
255
+#: apply.c:1825
256
#, c-format
257
msgid "new file %s depends on old contents"
258
msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
259
247
-#: apply.c:1847
260
+#: apply.c:1827
261
#, c-format
262
msgid "deleted file %s still has contents"
263
msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
264
252
-#: apply.c:1850
265
+#: apply.c:1830
266
#, c-format
267
msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
268
msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
269
257
-#: apply.c:1997
270
+#: apply.c:1977
271
#, c-format
272
msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
273
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
274
262
-#: apply.c:2034
275
+#: apply.c:2014
276
#, c-format
277
msgid "unrecognized binary patch at line %d"
278
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
279
267
-#: apply.c:2196
280
+#: apply.c:2176
281
#, c-format
282
msgid "patch with only garbage at line %d"
283
msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
284
272
-#: apply.c:2282
285
+#: apply.c:2262
286
#, c-format
287
msgid "unable to read symlink %s"
288
msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
289
277
-#: apply.c:2286
290
+#: apply.c:2266
291
#, c-format
292
msgid "unable to open or read %s"
293
msgstr "không thể mở hay đọc %s"
294
282
-#: apply.c:2945
295
+#: apply.c:2925
296
#, c-format
297
msgid "invalid start of line: '%c'"
298
msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
299
287
-#: apply.c:3066
300
+#: apply.c:3046
301
#, c-format
302
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
303
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
304
msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
305
293
-#: apply.c:3078
306
+#: apply.c:3058
307
#, c-format
308
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
309
msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
310
298
-#: apply.c:3084
311
+#: apply.c:3064
312
#, c-format
313
msgid ""
314
"while searching for:\n"
@@ -304,459 +317,459 @@ msgstr ""
317
"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
318
"%.*s"
319
307
-#: apply.c:3106
320
+#: apply.c:3086
321
#, c-format
322
msgid "missing binary patch data for '%s'"
323
msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
324
312
-#: apply.c:3114
325
+#: apply.c:3094
326
#, c-format
327
msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
328
msgstr ""
329
"không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
330
"“%s”"
331
319
-#: apply.c:3161
332
+#: apply.c:3141
333
#, c-format
334
msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
335
msgstr ""
336
"không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
337
"đủ"
338
326
-#: apply.c:3171
339
+#: apply.c:3151
340
#, c-format
341
msgid ""
342
"the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
343
msgstr ""
344
"miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
345
333
-#: apply.c:3179
346
+#: apply.c:3159
347
#, c-format
348
msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
349
msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
350
338
-#: apply.c:3197
351
+#: apply.c:3177
352
#, c-format
353
msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
354
msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
355
343
-#: apply.c:3210
356
+#: apply.c:3190
357
#, c-format
358
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
359
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
360
348
-#: apply.c:3216
361
+#: apply.c:3196
362
#, c-format
363
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
364
msgstr ""
365
"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
366
"%s)"
367
355
-#: apply.c:3237
368
+#: apply.c:3217
369
#, c-format
370
msgid "patch failed: %s:%ld"
371
msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
372
360
-#: apply.c:3360
373
+#: apply.c:3340
374
#, c-format
375
msgid "cannot checkout %s"
376
msgstr "không thể lấy ra %s"
377
365
-#: apply.c:3412 apply.c:3423 apply.c:3469 midx.c:59 setup.c:279
378
+#: apply.c:3392 apply.c:3403 apply.c:3449 midx.c:62 setup.c:279
379
#, c-format
380
msgid "failed to read %s"
381
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
382
370
-#: apply.c:3420
383
+#: apply.c:3400
384
#, c-format
385
msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
386
msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
387
375
-#: apply.c:3449 apply.c:3692
388
+#: apply.c:3429 apply.c:3672
389
#, c-format
390
msgid "path %s has been renamed/deleted"
391
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
392
380
-#: apply.c:3535 apply.c:3707
393
+#: apply.c:3515 apply.c:3687
394
#, c-format
395
msgid "%s: does not exist in index"
396
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
397
385
-#: apply.c:3544 apply.c:3715
398
+#: apply.c:3524 apply.c:3695
399
#, c-format
400
msgid "%s: does not match index"
401
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
402
390
-#: apply.c:3579
403
+#: apply.c:3559
404
msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
405
msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
406
394
-#: apply.c:3582
407
+#: apply.c:3562
408
#, c-format
409
msgid "Falling back to three-way merge...\n"
410
msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
411
399
-#: apply.c:3598 apply.c:3602
412
+#: apply.c:3578 apply.c:3582
413
#, c-format
414
msgid "cannot read the current contents of '%s'"
415
msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
416
404
-#: apply.c:3614
417
+#: apply.c:3594
418
#, c-format
419
msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
420
msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
421
409
-#: apply.c:3628
422
+#: apply.c:3608
423
#, c-format
424
msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
425
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
426
414
-#: apply.c:3633
427
+#: apply.c:3613
428
#, c-format
429
msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
430
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
431
419
-#: apply.c:3659
432
+#: apply.c:3639
433
msgid "removal patch leaves file contents"
434
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
435
423
-#: apply.c:3732
436
+#: apply.c:3712
437
#, c-format
438
msgid "%s: wrong type"
439
msgstr "%s: sai kiểu"
440
428
-#: apply.c:3734
441
+#: apply.c:3714
442
#, c-format
443
msgid "%s has type %o, expected %o"
444
msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
445
433
-#: apply.c:3885 apply.c:3887 read-cache.c:830 read-cache.c:856
446
+#: apply.c:3865 apply.c:3867 read-cache.c:830 read-cache.c:856
447
#: read-cache.c:1309
448
#, c-format
449
msgid "invalid path '%s'"
450
msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
451
439
-#: apply.c:3943
452
+#: apply.c:3923
453
#, c-format
454
msgid "%s: already exists in index"
455
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
456
444
-#: apply.c:3946
457
+#: apply.c:3926
458
#, c-format
459
msgid "%s: already exists in working directory"
460
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
461
449
-#: apply.c:3966
462
+#: apply.c:3946
463
#, c-format
464
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
465
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
466
454
-#: apply.c:3971
467
+#: apply.c:3951
468
#, c-format
469
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
470
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
471
459
-#: apply.c:3991
472
+#: apply.c:3971
473
#, c-format
474
msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
475
msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
476
464
-#: apply.c:3995
477
+#: apply.c:3975
478
#, c-format
479
msgid "%s: patch does not apply"
480
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
481
469
-#: apply.c:4010
482
+#: apply.c:3990
483
#, c-format
484
msgid "Checking patch %s..."
485
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
486
474
-#: apply.c:4102
487
+#: apply.c:4082
488
#, c-format
489
msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
490
msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
491
479
-#: apply.c:4109
492
+#: apply.c:4089
493
#, c-format
494
msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
495
msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
496
484
-#: apply.c:4112
497
+#: apply.c:4092
498
#, c-format
499
msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
500
msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
501
489
-#: apply.c:4117 builtin/checkout.c:257 builtin/reset.c:143
502
+#: apply.c:4097 builtin/checkout.c:278 builtin/reset.c:143
503
#, c-format
504
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
505
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
506
494
-#: apply.c:4121
507
+#: apply.c:4101
508
#, c-format
509
msgid "could not add %s to temporary index"
510
msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
511
499
-#: apply.c:4131
512
+#: apply.c:4111
513
#, c-format
514
msgid "could not write temporary index to %s"
502
-msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
515
+msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
516
504
-#: apply.c:4269
517
+#: apply.c:4249
518
#, c-format
519
msgid "unable to remove %s from index"
520
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
521
509
-#: apply.c:4303
522
+#: apply.c:4283
523
#, c-format
524
msgid "corrupt patch for submodule %s"
525
msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
526
514
-#: apply.c:4309
527
+#: apply.c:4289
528
#, c-format
529
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
517
-msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
530
+msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
531
519
-#: apply.c:4317
532
+#: apply.c:4297
533
#, c-format
534
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
535
msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
536
524
-#: apply.c:4323 apply.c:4468
537
+#: apply.c:4303 apply.c:4448
538
#, c-format
539
msgid "unable to add cache entry for %s"
540
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
541
529
-#: apply.c:4366
542
+#: apply.c:4346
543
#, c-format
544
msgid "failed to write to '%s'"
545
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
546
534
-#: apply.c:4370
547
+#: apply.c:4350
548
#, c-format
549
msgid "closing file '%s'"
550
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
551
539
-#: apply.c:4440
552
+#: apply.c:4420
553
#, c-format
554
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
555
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
556
544
-#: apply.c:4538
557
+#: apply.c:4518
558
#, c-format
559
msgid "Applied patch %s cleanly."
560
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
561
549
-#: apply.c:4546
562
+#: apply.c:4526
563
msgid "internal error"
564
msgstr "lỗi nội bộ"
565
553
-#: apply.c:4549
566
+#: apply.c:4529
567
#, c-format
568
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
569
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
570
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
571
559
-#: apply.c:4560
572
+#: apply.c:4540
573
#, c-format
574
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
575
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
576
564
-#: apply.c:4568 builtin/fetch.c:837 builtin/fetch.c:1118
577
+#: apply.c:4548 builtin/fetch.c:869 builtin/fetch.c:1161
578
#, c-format
579
msgid "cannot open %s"
580
msgstr "không mở được “%s”"
581
569
-#: apply.c:4582
582
+#: apply.c:4562
583
#, c-format
584
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
585
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
586
574
-#: apply.c:4586
587
+#: apply.c:4566
588
#, c-format
589
msgid "Rejected hunk #%d."
590
msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
591
579
-#: apply.c:4696
592
+#: apply.c:4676
593
#, c-format
594
msgid "Skipped patch '%s'."
595
msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
596
584
-#: apply.c:4704
597
+#: apply.c:4684
598
msgid "unrecognized input"
599
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
600
588
-#: apply.c:4724
601
+#: apply.c:4704
602
msgid "unable to read index file"
603
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
604
592
-#: apply.c:4879
605
+#: apply.c:4859
606
#, c-format
607
msgid "can't open patch '%s': %s"
608
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
609
597
-#: apply.c:4906
610
+#: apply.c:4886
611
#, c-format
612
msgid "squelched %d whitespace error"
613
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
614
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
615
603
-#: apply.c:4912 apply.c:4927
616
+#: apply.c:4892 apply.c:4907
617
#, c-format
618
msgid "%d line adds whitespace errors."
619
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
620
msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
621
609
-#: apply.c:4920
622
+#: apply.c:4900
623
#, c-format
624
msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
625
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
626
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
627
615
-#: apply.c:4936 builtin/add.c:540 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
628
+#: apply.c:4916 builtin/add.c:540 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
629
msgid "Unable to write new index file"
630
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
631
619
-#: apply.c:4963 apply.c:4966 builtin/am.c:2210 builtin/am.c:2213
620
-#: builtin/clone.c:120 builtin/fetch.c:118 builtin/merge.c:271
621
-#: builtin/pull.c:207 builtin/submodule--helper.c:407
622
-#: builtin/submodule--helper.c:1366 builtin/submodule--helper.c:1369
623
-#: builtin/submodule--helper.c:1849 builtin/submodule--helper.c:1852
624
-#: builtin/submodule--helper.c:2091 git-add--interactive.perl:197
632
+#: apply.c:4943 apply.c:4946 builtin/am.c:2208 builtin/am.c:2211
633
+#: builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:128 builtin/merge.c:273
634
+#: builtin/pull.c:208 builtin/submodule--helper.c:407
635
+#: builtin/submodule--helper.c:1367 builtin/submodule--helper.c:1370
636
+#: builtin/submodule--helper.c:1850 builtin/submodule--helper.c:1853
637
+#: builtin/submodule--helper.c:2092 git-add--interactive.perl:211
638
msgid "path"
639
msgstr "đường-dẫn"
640
628
-#: apply.c:4964
641
+#: apply.c:4944
642
msgid "don't apply changes matching the given path"
643
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
644
632
-#: apply.c:4967
645
+#: apply.c:4947
646
msgid "apply changes matching the given path"
647
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
648
636
-#: apply.c:4969 builtin/am.c:2219
649
+#: apply.c:4949 builtin/am.c:2217
650
msgid "num"
651
msgstr "số"
652
640
-#: apply.c:4970
653
+#: apply.c:4950
654
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
655
msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
656
644
-#: apply.c:4973
657
+#: apply.c:4953
658
msgid "ignore additions made by the patch"
659
msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
660
648
-#: apply.c:4975
661
+#: apply.c:4955
662
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
663
msgstr ""
664
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
665
653
-#: apply.c:4979
666
+#: apply.c:4959
667
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
668
msgstr ""
669
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
670
658
-#: apply.c:4981
671
+#: apply.c:4961
672
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
673
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
674
662
-#: apply.c:4983
675
+#: apply.c:4963
676
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
677
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
678
666
-#: apply.c:4985
679
+#: apply.c:4965
680
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
681
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
682
670
-#: apply.c:4987
683
+#: apply.c:4967
684
msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
685
msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
686
674
-#: apply.c:4989
687
+#: apply.c:4969
688
msgid "apply a patch without touching the working tree"
689
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
690
678
-#: apply.c:4991
691
+#: apply.c:4971
692
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
693
msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
694
682
-#: apply.c:4994
695
+#: apply.c:4974
696
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
697
msgstr ""
698
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
699
687
-#: apply.c:4996
700
+#: apply.c:4976
701
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
702
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
703
691
-#: apply.c:4998
704
+#: apply.c:4978
705
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
706
msgstr ""
707
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
708
696
-#: apply.c:5001 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
709
+#: apply.c:4981 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
710
msgid "paths are separated with NUL character"
711
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
712
700
-#: apply.c:5003
713
+#: apply.c:4983
714
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
715
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
716
704
-#: apply.c:5004 builtin/am.c:2198 builtin/interpret-trailers.c:97
705
-#: builtin/interpret-trailers.c:99 builtin/interpret-trailers.c:101
706
-#: builtin/pack-objects.c:3317 builtin/rebase.c:1415
717
+#: apply.c:4984 builtin/am.c:2196 builtin/interpret-trailers.c:98
718
+#: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
719
+#: builtin/pack-objects.c:3319 builtin/rebase.c:1421
720
msgid "action"
721
msgstr "hành động"
722
710
-#: apply.c:5005
723
+#: apply.c:4985
724
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
725
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
726
714
-#: apply.c:5008 apply.c:5011
727
+#: apply.c:4988 apply.c:4991
728
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
729
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
730
718
-#: apply.c:5014
731
+#: apply.c:4994
732
msgid "apply the patch in reverse"
733
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
734
722
-#: apply.c:5016
735
+#: apply.c:4996
736
msgid "don't expect at least one line of context"
737
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
738
726
-#: apply.c:5018
739
+#: apply.c:4998
740
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
741
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
742
730
-#: apply.c:5020
743
+#: apply.c:5000
744
msgid "allow overlapping hunks"
745
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
746
734
-#: apply.c:5021 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
735
-#: builtin/commit.c:1317 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:786
736
-#: builtin/log.c:2045 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
747
+#: apply.c:5001 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
748
+#: builtin/commit.c:1337 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:786
749
+#: builtin/log.c:2085 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
750
msgid "be verbose"
751
msgstr "chi tiết"
752
740
-#: apply.c:5023
753
+#: apply.c:5003
754
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
755
msgstr ""
756
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
757
745
-#: apply.c:5026
758
+#: apply.c:5006
759
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
760
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
761
749
-#: apply.c:5028 builtin/am.c:2207
762
+#: apply.c:5008 builtin/am.c:2205
763
msgid "root"
764
msgstr "gốc"
765
753
-#: apply.c:5029
766
+#: apply.c:5009
767
msgid "prepend <root> to all filenames"
768
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
769
770
#: archive.c:14
771
msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
759
-msgstr "git archive [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
772
+msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>…]"
773
774
#: archive.c:15
775
msgid "git archive --list"
@@ -766,8 +779,8 @@ msgstr "git archive --list"
779
msgid ""
780
"git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
781
msgstr ""
769
-"git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> "
770
-"[<đường-dẫn>…]"
782
+"git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</"
783
+"đường/dẫn>…]"
784
785
#: archive.c:17
786
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
@@ -793,98 +806,98 @@ msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
806
msgid "not a tree object: %s"
807
msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
808
796
-#: archive.c:424
809
+#: archive.c:426
810
msgid "current working directory is untracked"
811
msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
812
800
-#: archive.c:455
813
+#: archive.c:457
814
msgid "fmt"
815
msgstr "định_dạng"
816
804
-#: archive.c:455
817
+#: archive.c:457
818
msgid "archive format"
819
msgstr "định dạng lưu trữ"
820
808
-#: archive.c:456 builtin/log.c:1557
821
+#: archive.c:458 builtin/log.c:1597
822
msgid "prefix"
823
msgstr "tiền_tố"
824
812
-#: archive.c:457
825
+#: archive.c:459
826
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
827
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
828
816
-#: archive.c:458 builtin/blame.c:821 builtin/blame.c:822
817
-#: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1091
818
-#: builtin/fast-export.c:1093 builtin/grep.c:895 builtin/hash-object.c:105
829
+#: archive.c:460 builtin/blame.c:862 builtin/blame.c:874 builtin/blame.c:875
830
+#: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1134
831
+#: builtin/fast-export.c:1136 builtin/grep.c:897 builtin/hash-object.c:105
832
#: builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563 builtin/notes.c:412
833
#: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:177
834
msgid "file"
835
msgstr "tập_tin"
836
824
-#: archive.c:459 builtin/archive.c:90
837
+#: archive.c:461 builtin/archive.c:90
838
msgid "write the archive to this file"
839
msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
840
828
-#: archive.c:461
841
+#: archive.c:463
842
msgid "read .gitattributes in working directory"
843
msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
844
832
-#: archive.c:462
845
+#: archive.c:464
846
msgid "report archived files on stderr"
847
msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
848
836
-#: archive.c:463
849
+#: archive.c:465
850
msgid "store only"
851
msgstr "chỉ lưu (không nén)"
852
840
-#: archive.c:464
853
+#: archive.c:466
854
msgid "compress faster"
855
msgstr "nén nhanh hơn"
856
844
-#: archive.c:472
857
+#: archive.c:474
858
msgid "compress better"
859
msgstr "nén nhỏ hơn"
860
848
-#: archive.c:475
861
+#: archive.c:477
862
msgid "list supported archive formats"
863
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
864
852
-#: archive.c:477 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:110 builtin/clone.c:113
853
-#: builtin/submodule--helper.c:1378 builtin/submodule--helper.c:1858
865
+#: archive.c:479 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
866
+#: builtin/submodule--helper.c:1379 builtin/submodule--helper.c:1859
867
msgid "repo"
868
msgstr "kho"
869
857
-#: archive.c:478 builtin/archive.c:92
870
+#: archive.c:480 builtin/archive.c:92
871
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
872
msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
873
861
-#: archive.c:479 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:707
874
+#: archive.c:481 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:707
875
#: builtin/notes.c:498
876
msgid "command"
877
msgstr "lệnh"
878
866
-#: archive.c:480 builtin/archive.c:94
879
+#: archive.c:482 builtin/archive.c:94
880
msgid "path to the remote git-upload-archive command"
881
msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
882
870
-#: archive.c:487
883
+#: archive.c:489
884
msgid "Unexpected option --remote"
885
msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
886
874
-#: archive.c:489
887
+#: archive.c:491
888
msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
889
msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
890
878
-#: archive.c:491
891
+#: archive.c:493
892
msgid "Unexpected option --output"
893
msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
894
882
-#: archive.c:513
895
+#: archive.c:515
896
#, c-format
897
msgid "Unknown archive format '%s'"
898
msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
899
887
-#: archive.c:520
900
+#: archive.c:522
901
#, c-format
902
msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
903
msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
@@ -1031,12 +1044,12 @@ msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1044
msgid "a %s revision is needed"
1045
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1046
1034
-#: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:248
1047
+#: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:254
1048
#, c-format
1049
msgid "could not create file '%s'"
1050
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1051
1039
-#: bisect.c:928 builtin/merge.c:146
1052
+#: bisect.c:928 builtin/merge.c:148
1053
#, c-format
1054
msgid "could not read file '%s'"
1055
msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
@@ -1074,40 +1087,40 @@ msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1087
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1088
msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1089
1077
-#: blame.c:1794
1090
+#: blame.c:2697
1091
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1092
msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1093
1081
-#: blame.c:1808
1094
+#: blame.c:2711
1095
msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1096
msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1097
1085
-#: blame.c:1829
1098
+#: blame.c:2732
1099
msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1100
msgstr ""
1088
-"--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1101
+"cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1102
1090
-#: blame.c:1838 bundle.c:164 ref-filter.c:2077 remote.c:1938 sequencer.c:2030
1091
-#: sequencer.c:4224 builtin/commit.c:1017 builtin/log.c:382 builtin/log.c:940
1092
-#: builtin/log.c:1428 builtin/log.c:1804 builtin/log.c:2094 builtin/merge.c:415
1093
-#: builtin/pack-objects.c:3140 builtin/pack-objects.c:3155
1103
+#: blame.c:2741 bundle.c:167 ref-filter.c:2196 remote.c:1938 sequencer.c:2033
1104
+#: sequencer.c:4348 builtin/commit.c:1020 builtin/log.c:404 builtin/log.c:980
1105
+#: builtin/log.c:1468 builtin/log.c:1844 builtin/log.c:2134 builtin/merge.c:411
1106
+#: builtin/pack-objects.c:3142 builtin/pack-objects.c:3157
1107
#: builtin/shortlog.c:192
1108
msgid "revision walk setup failed"
1109
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1110
1098
-#: blame.c:1856
1111
+#: blame.c:2759
1112
msgid ""
1113
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1114
msgstr ""
1102
-"--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1115
+"cùng sử dụng --reverse --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1116
"tiên"
1117
1105
-#: blame.c:1867
1118
+#: blame.c:2770
1119
#, c-format
1120
msgid "no such path %s in %s"
1121
msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1122
1110
-#: blame.c:1878
1123
+#: blame.c:2781
1124
#, c-format
1125
msgid "cannot read blob %s for path %s"
1126
msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
@@ -1243,12 +1256,12 @@ msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1256
msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1257
msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1258
1246
-#: branch.c:359
1259
+#: branch.c:364
1260
#, c-format
1261
msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1262
msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1263
1251
-#: branch.c:382
1264
+#: branch.c:387
1265
#, c-format
1266
msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1267
msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
@@ -1263,8 +1276,8 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1276
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1277
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1278
1266
-#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2281 sequencer.c:2916
1267
-#: builtin/commit.c:788
1279
+#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2283 sequencer.c:3024
1280
+#: builtin/commit.c:791
1281
#, c-format
1282
msgid "could not open '%s'"
1283
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1273,58 +1286,62 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
1286
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1287
msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1288
1276
-#: bundle.c:194
1289
+#: bundle.c:146
1290
+msgid "need a repository to verify a bundle"
1291
+msgstr "cần một kho chứa để thẩm tra một bundle"
1292
+
1293
+#: bundle.c:197
1294
#, c-format
1295
msgid "The bundle contains this ref:"
1296
msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1297
msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1298
1282
-#: bundle.c:201
1299
+#: bundle.c:204
1300
msgid "The bundle records a complete history."
1301
msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1302
1286
-#: bundle.c:203
1303
+#: bundle.c:206
1304
#, c-format
1305
msgid "The bundle requires this ref:"
1306
msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1307
msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1308
1292
-#: bundle.c:269
1309
+#: bundle.c:272
1310
msgid "unable to dup bundle descriptor"
1311
msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1312
1296
-#: bundle.c:276
1313
+#: bundle.c:279
1314
msgid "Could not spawn pack-objects"
1315
msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1316
1300
-#: bundle.c:287
1317
+#: bundle.c:290
1318
msgid "pack-objects died"
1319
msgstr "đối tượng gói đã chết"
1320
1304
-#: bundle.c:329
1321
+#: bundle.c:332
1322
msgid "rev-list died"
1323
msgstr "rev-list đã chết"
1324
1308
-#: bundle.c:378
1325
+#: bundle.c:381
1326
#, c-format
1327
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1328
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1329
1313
-#: bundle.c:457 builtin/log.c:197 builtin/log.c:1709 builtin/shortlog.c:306
1330
+#: bundle.c:460 builtin/log.c:212 builtin/log.c:1749 builtin/shortlog.c:306
1331
#, c-format
1332
msgid "unrecognized argument: %s"
1333
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1334
1318
-#: bundle.c:465
1335
+#: bundle.c:468
1336
msgid "Refusing to create empty bundle."
1337
msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1338
1322
-#: bundle.c:475
1339
+#: bundle.c:478
1340
#, c-format
1341
msgid "cannot create '%s'"
1342
msgstr "không thể tạo “%s”"
1343
1327
-#: bundle.c:500
1344
+#: bundle.c:503
1345
msgid "index-pack died"
1346
msgstr "mục lục gói đã chết"
1347
@@ -1333,8 +1350,8 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
1350
msgid "invalid color value: %.*s"
1351
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1352
1336
-#: commit.c:50 sequencer.c:2697 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1337
-#: builtin/am.c:1377 builtin/am.c:2022 builtin/replace.c:455
1353
+#: commit.c:50 sequencer.c:2727 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1354
+#: builtin/am.c:1378 builtin/am.c:2020 builtin/replace.c:455
1355
#, c-format
1356
msgid "could not parse %s"
1357
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -1344,7 +1361,7 @@ msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1361
msgid "%s %s is not a commit!"
1362
msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1363
1347
-#: commit.c:193
1364
+#: commit.c:192
1365
msgid ""
1366
"Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1367
"and will be removed in a future Git version.\n"
@@ -1364,28 +1381,28 @@ msgstr ""
1381
"Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1382
"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1383
1367
-#: commit.c:1128
1384
+#: commit.c:1127
1385
#, c-format
1386
msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1387
msgstr ""
1388
"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1389
1373
-#: commit.c:1131
1390
+#: commit.c:1130
1391
#, c-format
1392
msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1393
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1394
1378
-#: commit.c:1134
1395
+#: commit.c:1133
1396
#, c-format
1397
msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1398
msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1399
1383
-#: commit.c:1137
1400
+#: commit.c:1136
1401
#, c-format
1402
msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1403
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1404
1388
-#: commit.c:1391
1405
+#: commit.c:1390
1406
msgid ""
1407
"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1408
"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1395,215 +1412,278 @@ msgstr ""
1412
"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1413
"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1414
1398
-#: commit-graph.c:105
1415
+#: commit-graph.c:127
1416
msgid "commit-graph file is too small"
1400
-msgstr "tập tin đồ thị các lần chuyển giao quá nhỏ"
1417
+msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ"
1418
1402
-#: commit-graph.c:170
1419
+#: commit-graph.c:192
1420
#, c-format
1421
msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
1405
-msgstr "chữ ký đồ thị lần chuyển giao %X không khớp chữ ký %X"
1422
+msgstr "chữ ký đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp chữ ký %X"
1423
1407
-#: commit-graph.c:177
1424
+#: commit-graph.c:199
1425
#, c-format
1426
msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
1410
-msgstr "phiên bản đồ đồ thị lần chuyển giao %X không khớp phiên bản %X"
1427
+msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1428
1412
-#: commit-graph.c:184
1429
+#: commit-graph.c:206
1430
#, c-format
1431
msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
1415
-msgstr "phiên bản đồ thị lần chuyển giao %X không khớp phiên bản %X"
1432
+msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1433
1417
-#: commit-graph.c:207
1434
+#: commit-graph.c:229
1435
msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
1436
msgstr ""
1420
-"mục tin bảng tìm kiếm mảnh còn thiếu; tập tin có thể sẽ không hoàn thiện"
1437
+"bảng tìm kiếm mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao còn thiếu; tập tin có thể sẽ "
1438
+"không hoàn thiện"
1439
1422
-#: commit-graph.c:218
1440
+#: commit-graph.c:240
1441
#, c-format
1442
msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
1425
-msgstr "bù mảnh không đúng chỗ %08x%08x"
1443
+msgstr "bù mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không đúng chỗ %08x%08x"
1444
1427
-#: commit-graph.c:255
1445
+#: commit-graph.c:283
1446
#, c-format
1447
msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
1430
-msgstr "mã mảnh đồ thị lần chuyển giao %08x xuất hiện nhiều lần"
1448
+msgstr "mã mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %08x xuất hiện nhiều lần"
1449
+
1450
+#: commit-graph.c:347
1451
+msgid "commit-graph has no base graphs chunk"
1452
+msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có không có mảnh các đồ họa cơ sở"
1453
+
1454
+#: commit-graph.c:357
1455
+msgid "commit-graph chain does not match"
1456
+msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
1457
+
1458
+#: commit-graph.c:404
1459
+#, c-format
1460
+msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
1461
+msgstr ""
1462
+"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng '%s' không phải là "
1463
+"một mã băm"
1464
+
1465
+#: commit-graph.c:430
1466
+msgid "unable to find all commit-graph files"
1467
+msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1468
1432
-#: commit-graph.c:390
1469
+#: commit-graph.c:553 commit-graph.c:613
1470
+msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
1471
+msgstr ""
1472
+"vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
1473
+"bị hỏng"
1474
+
1475
+#: commit-graph.c:574
1476
#, c-format
1477
msgid "could not find commit %s"
1478
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1479
1437
-#: commit-graph.c:732 builtin/pack-objects.c:2649
1480
+#: commit-graph.c:1001 builtin/pack-objects.c:2651
1481
#, c-format
1482
msgid "unable to get type of object %s"
1483
msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1484
1442
-#: commit-graph.c:765
1485
+#: commit-graph.c:1033
1486
msgid "Loading known commits in commit graph"
1487
msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
1488
1446
-#: commit-graph.c:781
1489
+#: commit-graph.c:1050
1490
msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
1491
msgstr ""
1492
"Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
1493
"chuyển giao"
1494
1452
-#: commit-graph.c:793
1495
+#: commit-graph.c:1069
1496
msgid "Clearing commit marks in commit graph"
1497
msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1498
1456
-#: commit-graph.c:813
1499
+#: commit-graph.c:1088
1500
msgid "Computing commit graph generation numbers"
1458
-msgstr "Đang tính toán số tạo sơ đồ các lần chuyển giao"
1501
+msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
1502
1460
-#: commit-graph.c:930
1503
+#: commit-graph.c:1162
1504
#, c-format
1505
msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
1506
msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
1507
msgstr[0] ""
1508
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
1509
1467
-#: commit-graph.c:943
1510
+#: commit-graph.c:1175
1511
#, c-format
1512
msgid "error adding pack %s"
1513
msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1514
1472
-#: commit-graph.c:945
1515
+#: commit-graph.c:1179
1516
#, c-format
1517
msgid "error opening index for %s"
1518
msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1519
1477
-#: commit-graph.c:959
1520
+#: commit-graph.c:1203
1521
#, c-format
1522
msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
1523
msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
1524
msgstr[0] ""
1525
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
1526
1484
-#: commit-graph.c:991
1527
+#: commit-graph.c:1237
1528
msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
1529
msgstr ""
1530
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
1531
"tượng đã đóng gói"
1532
1490
-#: commit-graph.c:1004
1533
+#: commit-graph.c:1252
1534
msgid "Counting distinct commits in commit graph"
1535
msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
1536
1494
-#: commit-graph.c:1017
1495
-#, c-format
1496
-msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1497
-msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1498
-
1499
-#: commit-graph.c:1026
1537
+#: commit-graph.c:1283
1538
msgid "Finding extra edges in commit graph"
1539
msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
1540
1503
-#: commit-graph.c:1050
1504
-msgid "too many commits to write graph"
1505
-msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1541
+#: commit-graph.c:1331
1542
+msgid "failed to write correct number of base graph ids"
1543
+msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
1544
1507
-#: commit-graph.c:1057 midx.c:819
1545
+#: commit-graph.c:1364 midx.c:811
1546
#, c-format
1547
msgid "unable to create leading directories of %s"
1548
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1549
1512
-#: commit-graph.c:1097
1550
+#: commit-graph.c:1376 builtin/index-pack.c:306 builtin/repack.c:251
1551
+#, c-format
1552
+msgid "unable to create '%s'"
1553
+msgstr "không thể tạo “%s”"
1554
+
1555
+#: commit-graph.c:1436
1556
#, c-format
1557
msgid "Writing out commit graph in %d pass"
1558
msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
1559
msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
1560
1518
-#: commit-graph.c:1162
1561
+#: commit-graph.c:1477
1562
+msgid "unable to open commit-graph chain file"
1563
+msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
1564
+
1565
+#: commit-graph.c:1489
1566
+msgid "failed to rename base commit-graph file"
1567
+msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1568
+
1569
+#: commit-graph.c:1509
1570
+msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
1571
+msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
1572
+
1573
+#: commit-graph.c:1620
1574
+msgid "Scanning merged commits"
1575
+msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
1576
+
1577
+#: commit-graph.c:1631
1578
+#, c-format
1579
+msgid "unexpected duplicate commit id %s"
1580
+msgstr "gặp mã số tích lần chuyển giao bị trùng lặp “%s”"
1581
+
1582
+#: commit-graph.c:1656
1583
+msgid "Merging commit-graph"
1584
+msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1585
+
1586
+#: commit-graph.c:1842
1587
+#, c-format
1588
+msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1589
+msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1590
+
1591
+#: commit-graph.c:1853
1592
+msgid "too many commits to write graph"
1593
+msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1594
+
1595
+#: commit-graph.c:1943
1596
msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
1597
msgstr ""
1521
-"tập tin sơ đồ chuyển giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là đã hỏng"
1598
+"tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
1599
+"đã hỏng"
1600
1523
-#: commit-graph.c:1172
1601
+#: commit-graph.c:1953
1602
#, c-format
1603
msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
1526
-msgstr "đồ thị lần chuyển giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
1604
+msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
1605
1528
-#: commit-graph.c:1182 commit-graph.c:1197
1606
+#: commit-graph.c:1963 commit-graph.c:1978
1607
#, c-format
1608
msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
1609
msgstr ""
1532
-"đồ thị lần chuyển giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != %u"
1610
+"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
1611
+"%u"
1612
1534
-#: commit-graph.c:1189
1613
+#: commit-graph.c:1970
1614
#, c-format
1615
msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
1537
-msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ thị lần chuyển giao"
1616
+msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1617
1539
-#: commit-graph.c:1206
1618
+#: commit-graph.c:1987
1619
msgid "Verifying commits in commit graph"
1620
msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1621
1543
-#: commit-graph.c:1219
1622
+#: commit-graph.c:2000
1623
#, c-format
1624
msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
1625
msgstr ""
1626
"gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
1627
"thị lần chuyển giao"
1628
1550
-#: commit-graph.c:1226
1629
+#: commit-graph.c:2007
1630
#, c-format
1631
msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
1632
msgstr ""
1554
-"OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ thị lần chuyển giao là %s != %s"
1633
+"OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
1634
+"%s"
1635
1556
-#: commit-graph.c:1236
1636
+#: commit-graph.c:2017
1637
#, c-format
1638
msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
1639
msgstr ""
1560
-"danh sách cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
1640
+"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
1641
1562
-#: commit-graph.c:1242
1642
+#: commit-graph.c:2026
1643
#, c-format
1644
msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
1565
-msgstr "cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho %s là %s != %s"
1645
+msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
1646
1567
-#: commit-graph.c:1255
1647
+#: commit-graph.c:2039
1648
#, c-format
1649
msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
1650
msgstr ""
1571
-"danh sách cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s bị chấm dứt "
1572
-"quá sớm"
1651
+"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
1652
+"dứt quá sớm"
1653
1574
-#: commit-graph.c:1260
1654
+#: commit-graph.c:2044
1655
#, c-format
1656
msgid ""
1657
"commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
1658
msgstr ""
1579
-"đồ thị lần chuyển giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, nhưng "
1580
-"không phải số không ở chỗ khác"
1659
+"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
1660
+"nhưng không phải số không ở chỗ khác"
1661
1582
-#: commit-graph.c:1264
1662
+#: commit-graph.c:2048
1663
#, c-format
1664
msgid ""
1665
"commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
1666
msgstr ""
1587
-"đồ thị lần chuyển giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
1667
+"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
1668
"giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
1669
1590
-#: commit-graph.c:1279
1670
+#: commit-graph.c:2063
1671
#, c-format
1672
msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
1593
-msgstr "tạo đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
1673
+msgstr "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
1674
1595
-#: commit-graph.c:1285
1675
+#: commit-graph.c:2069
1676
#, c-format
1677
msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1678
msgstr ""
1599
-"ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ thị lần chuyển giao là "
1679
+"ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
1680
"%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1681
1682
#: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1683
msgid "memory exhausted"
1684
msgstr "hết bộ nhớ"
1685
1606
-#: config.c:123
1686
+#: config.c:124
1687
#, c-format
1688
msgid ""
1689
"exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
@@ -1618,297 +1698,297 @@ msgstr ""
1698
"\t%s\n"
1699
"Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
1700
1621
-#: config.c:139
1701
+#: config.c:140
1702
#, c-format
1703
msgid "could not expand include path '%s'"
1704
msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
1705
1626
-#: config.c:150
1706
+#: config.c:151
1707
msgid "relative config includes must come from files"
1708
msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1709
1630
-#: config.c:190
1710
+#: config.c:197
1711
msgid "relative config include conditionals must come from files"
1712
msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1713
1634
-#: config.c:348
1714
+#: config.c:375
1715
#, c-format
1716
msgid "key does not contain a section: %s"
1717
msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
1718
1639
-#: config.c:354
1719
+#: config.c:381
1720
#, c-format
1721
msgid "key does not contain variable name: %s"
1722
msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
1723
1644
-#: config.c:378 sequencer.c:2459
1724
+#: config.c:405 sequencer.c:2463
1725
#, c-format
1726
msgid "invalid key: %s"
1727
msgstr "khóa không đúng: %s"
1728
1649
-#: config.c:384
1729
+#: config.c:411
1730
#, c-format
1731
msgid "invalid key (newline): %s"
1732
msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
1733
1654
-#: config.c:420 config.c:432
1734
+#: config.c:447 config.c:459
1735
#, c-format
1736
msgid "bogus config parameter: %s"
1737
msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
1738
1659
-#: config.c:467
1739
+#: config.c:494
1740
#, c-format
1741
msgid "bogus format in %s"
1742
msgstr "định dạng không có thực trong %s"
1743
1664
-#: config.c:793
1744
+#: config.c:820
1745
#, c-format
1746
msgid "bad config line %d in blob %s"
1747
msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1748
1669
-#: config.c:797
1749
+#: config.c:824
1750
#, c-format
1751
msgid "bad config line %d in file %s"
1752
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1753
1674
-#: config.c:801
1754
+#: config.c:828
1755
#, c-format
1756
msgid "bad config line %d in standard input"
1757
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1758
1679
-#: config.c:805
1759
+#: config.c:832
1760
#, c-format
1761
msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1762
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1763
1684
-#: config.c:809
1764
+#: config.c:836
1765
#, c-format
1766
msgid "bad config line %d in command line %s"
1767
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1768
1689
-#: config.c:813
1769
+#: config.c:840
1770
#, c-format
1771
msgid "bad config line %d in %s"
1772
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1773
1694
-#: config.c:952
1774
+#: config.c:977
1775
msgid "out of range"
1776
msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1777
1698
-#: config.c:952
1778
+#: config.c:977
1779
msgid "invalid unit"
1780
msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1781
1702
-#: config.c:958
1782
+#: config.c:978
1783
#, c-format
1784
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1785
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1786
1707
-#: config.c:963
1787
+#: config.c:997
1788
#, c-format
1789
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1790
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1791
1712
-#: config.c:966
1792
+#: config.c:1000
1793
#, c-format
1794
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1795
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1796
1717
-#: config.c:969
1797
+#: config.c:1003
1798
#, c-format
1799
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1800
msgstr ""
1801
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1802
1723
-#: config.c:972
1803
+#: config.c:1006
1804
#, c-format
1805
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1806
msgstr ""
1807
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1808
1729
-#: config.c:975
1809
+#: config.c:1009
1810
#, c-format
1811
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1812
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1813
1734
-#: config.c:978
1814
+#: config.c:1012
1815
#, c-format
1816
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1817
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1818
1739
-#: config.c:1073
1819
+#: config.c:1107
1820
#, c-format
1821
msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1822
msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1823
1744
-#: config.c:1082
1824
+#: config.c:1116
1825
#, c-format
1826
msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
1827
msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
1828
1749
-#: config.c:1173
1829
+#: config.c:1207
1830
#, c-format
1831
msgid "abbrev length out of range: %d"
1832
msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
1833
1754
-#: config.c:1187 config.c:1198
1834
+#: config.c:1221 config.c:1232
1835
#, c-format
1836
msgid "bad zlib compression level %d"
1837
msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1838
1759
-#: config.c:1290
1839
+#: config.c:1324
1840
msgid "core.commentChar should only be one character"
1841
msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
1842
1763
-#: config.c:1323
1843
+#: config.c:1357
1844
#, c-format
1845
msgid "invalid mode for object creation: %s"
1846
msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1847
1768
-#: config.c:1395
1848
+#: config.c:1429
1849
#, c-format
1850
msgid "malformed value for %s"
1851
msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
1852
1773
-#: config.c:1421
1853
+#: config.c:1455
1854
#, c-format
1855
msgid "malformed value for %s: %s"
1856
msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
1857
1778
-#: config.c:1422
1858
+#: config.c:1456
1859
msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
1860
msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
1861
1782
-#: config.c:1483 builtin/pack-objects.c:3397
1862
+#: config.c:1517 builtin/pack-objects.c:3399
1863
#, c-format
1864
msgid "bad pack compression level %d"
1865
msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1866
1787
-#: config.c:1604
1867
+#: config.c:1638
1868
#, c-format
1869
msgid "unable to load config blob object '%s'"
1870
msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
1871
1792
-#: config.c:1607
1872
+#: config.c:1641
1873
#, c-format
1874
msgid "reference '%s' does not point to a blob"
1875
msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
1876
1797
-#: config.c:1624
1877
+#: config.c:1658
1878
#, c-format
1879
msgid "unable to resolve config blob '%s'"
1880
msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
1881
1802
-#: config.c:1654
1882
+#: config.c:1688
1883
#, c-format
1884
msgid "failed to parse %s"
1885
msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
1886
1807
-#: config.c:1710
1887
+#: config.c:1744
1888
msgid "unable to parse command-line config"
1889
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1890
1811
-#: config.c:2059
1891
+#: config.c:2093
1892
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1893
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1894
1815
-#: config.c:2229
1895
+#: config.c:2263
1896
#, c-format
1897
msgid "Invalid %s: '%s'"
1898
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1899
1820
-#: config.c:2272
1900
+#: config.c:2306
1901
#, c-format
1902
msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1903
msgstr ""
1904
"không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1905
1826
-#: config.c:2298
1906
+#: config.c:2332
1907
#, c-format
1908
msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1909
msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1910
1831
-#: config.c:2344
1911
+#: config.c:2378
1912
#, c-format
1913
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1914
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1915
1836
-#: config.c:2346
1916
+#: config.c:2380
1917
#, c-format
1918
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1919
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1920
1841
-#: config.c:2427
1921
+#: config.c:2461
1922
#, c-format
1923
msgid "invalid section name '%s'"
1924
msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
1925
1846
-#: config.c:2459
1926
+#: config.c:2493
1927
#, c-format
1928
msgid "%s has multiple values"
1929
msgstr "%s có đa giá trị"
1930
1851
-#: config.c:2488
1931
+#: config.c:2522
1932
#, c-format
1933
msgid "failed to write new configuration file %s"
1934
msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
1935
1856
-#: config.c:2740 config.c:3064
1936
+#: config.c:2774 config.c:3098
1937
#, c-format
1938
msgid "could not lock config file %s"
1939
msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
1940
1861
-#: config.c:2751
1941
+#: config.c:2785
1942
#, c-format
1943
msgid "opening %s"
1944
msgstr "đang mở “%s”"
1945
1866
-#: config.c:2786 builtin/config.c:328
1946
+#: config.c:2820 builtin/config.c:328
1947
#, c-format
1948
msgid "invalid pattern: %s"
1949
msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
1950
1871
-#: config.c:2811
1951
+#: config.c:2845
1952
#, c-format
1953
msgid "invalid config file %s"
1954
msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
1955
1876
-#: config.c:2824 config.c:3077
1956
+#: config.c:2858 config.c:3111
1957
#, c-format
1958
msgid "fstat on %s failed"
1959
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1960
1881
-#: config.c:2835
1961
+#: config.c:2869
1962
#, c-format
1963
msgid "unable to mmap '%s'"
1964
msgstr "không thể mmap “%s”"
1965
1886
-#: config.c:2844 config.c:3082
1966
+#: config.c:2878 config.c:3116
1967
#, c-format
1968
msgid "chmod on %s failed"
1969
msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
1970
1891
-#: config.c:2929 config.c:3179
1971
+#: config.c:2963 config.c:3213
1972
#, c-format
1973
msgid "could not write config file %s"
1974
msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
1975
1896
-#: config.c:2963
1976
+#: config.c:2997
1977
#, c-format
1978
msgid "could not set '%s' to '%s'"
1979
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1980
1901
-#: config.c:2965 builtin/remote.c:782
1981
+#: config.c:2999 builtin/remote.c:782
1982
#, c-format
1983
msgid "could not unset '%s'"
1984
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1985
1906
-#: config.c:3055
1986
+#: config.c:3089
1987
#, c-format
1988
msgid "invalid section name: %s"
1989
msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
1990
1911
-#: config.c:3222
1991
+#: config.c:3256
1992
#, c-format
1993
msgid "missing value for '%s'"
1994
msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -2072,19 +2152,19 @@ msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2152
msgid "unable to fork"
2153
msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2154
2075
-#: connected.c:85 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:43
2155
+#: connected.c:86 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:43
2156
msgid "Checking connectivity"
2157
msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2158
2079
-#: connected.c:97
2159
+#: connected.c:98
2160
msgid "Could not run 'git rev-list'"
2161
msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2162
2083
-#: connected.c:117
2163
+#: connected.c:118
2164
msgid "failed write to rev-list"
2165
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2166
2087
-#: connected.c:124
2167
+#: connected.c:125
2168
msgid "failed to close rev-list's stdin"
2169
msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2170
@@ -2294,7 +2374,7 @@ msgid "island regex from config has too many capture groups (max=%d)"
2374
msgstr ""
2375
"biểu thức chính quy island từ cấu hình có quá nhiều nhóm chụp (tối đa=%d)"
2376
2297
-#: delta-islands.c:466
2377
+#: delta-islands.c:467
2378
#, c-format
2379
msgid "Marked %d islands, done.\n"
2380
msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
@@ -2310,7 +2390,7 @@ msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
2390
2391
#: diff-no-index.c:238
2392
msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
2313
-msgstr "git diff --no-index [<các-tùy-chọn>] <đường-dẫn> <đường-dẫn>"
2393
+msgstr "git diff --no-index [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> </đường/dẫn>"
2394
2395
#: diff-no-index.c:263
2396
msgid ""
@@ -2370,35 +2450,35 @@ msgstr ""
2450
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2451
"%s"
2452
2373
-#: diff.c:4210
2453
+#: diff.c:4215
2454
#, c-format
2455
msgid "external diff died, stopping at %s"
2456
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2457
2378
-#: diff.c:4555
2458
+#: diff.c:4560
2459
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2460
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2461
2382
-#: diff.c:4558
2462
+#: diff.c:4563
2463
msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2464
msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2465
2386
-#: diff.c:4636
2466
+#: diff.c:4641
2467
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2468
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2469
2390
-#: diff.c:4684
2470
+#: diff.c:4689
2471
#, c-format
2472
msgid "invalid --stat value: %s"
2473
msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
2474
2395
-#: diff.c:4689 diff.c:4694 diff.c:4699 diff.c:4704 diff.c:5217
2475
+#: diff.c:4694 diff.c:4699 diff.c:4704 diff.c:4709 diff.c:5222
2476
#: parse-options.c:199 parse-options.c:203
2477
#, c-format
2478
msgid "%s expects a numerical value"
2479
msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
2480
2401
-#: diff.c:4721
2481
+#: diff.c:4726
2482
#, c-format
2483
msgid ""
2484
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -2407,42 +2487,42 @@ msgstr ""
2487
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2488
"%s"
2489
2410
-#: diff.c:4806
2490
+#: diff.c:4811
2491
#, c-format
2492
msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
2493
msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
2494
2415
-#: diff.c:4830
2495
+#: diff.c:4835
2496
#, c-format
2497
msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
2498
msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
2499
2420
-#: diff.c:4844
2500
+#: diff.c:4849
2501
#, c-format
2502
msgid "unable to resolve '%s'"
2503
msgstr "không thể phân giải “%s”"
2504
2425
-#: diff.c:4894 diff.c:4900
2505
+#: diff.c:4899 diff.c:4905
2506
#, c-format
2507
msgid "%s expects <n>/<m> form"
2508
msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
2509
2430
-#: diff.c:4912
2510
+#: diff.c:4917
2511
#, c-format
2512
msgid "%s expects a character, got '%s'"
2513
msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
2514
2435
-#: diff.c:4933
2515
+#: diff.c:4938
2516
#, c-format
2517
msgid "bad --color-moved argument: %s"
2518
msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
2519
2440
-#: diff.c:4952
2520
+#: diff.c:4957
2521
#, c-format
2522
msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
2523
msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
2524
2445
-#: diff.c:4992
2525
+#: diff.c:4997
2526
msgid ""
2527
"option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
2528
"\"histogram\""
@@ -2450,150 +2530,150 @@ msgstr ""
2530
"tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
2531
"\"histogram\""
2532
2453
-#: diff.c:5028 diff.c:5048
2533
+#: diff.c:5033 diff.c:5053
2534
#, c-format
2535
msgid "invalid argument to %s"
2536
msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
2537
2458
-#: diff.c:5186
2538
+#: diff.c:5191
2539
#, c-format
2540
msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2541
msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2542
2463
-#: diff.c:5242
2543
+#: diff.c:5247
2544
#, c-format
2545
msgid "bad --word-diff argument: %s"
2546
msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
2547
2468
-#: diff.c:5265
2548
+#: diff.c:5270
2549
msgid "Diff output format options"
2550
msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
2551
2472
-#: diff.c:5267 diff.c:5273
2552
+#: diff.c:5272 diff.c:5278
2553
msgid "generate patch"
2554
msgstr "tạo miếng vá"
2555
2476
-#: diff.c:5270 builtin/log.c:167
2556
+#: diff.c:5275 builtin/log.c:182
2557
msgid "suppress diff output"
2558
msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
2559
2480
-#: diff.c:5275 diff.c:5389 diff.c:5396
2560
+#: diff.c:5280 diff.c:5394 diff.c:5401
2561
msgid "<n>"
2562
msgstr "<n>"
2563
2484
-#: diff.c:5276 diff.c:5279
2564
+#: diff.c:5281 diff.c:5284
2565
msgid "generate diffs with <n> lines context"
2566
msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
2567
2488
-#: diff.c:5281
2568
+#: diff.c:5286
2569
msgid "generate the diff in raw format"
2570
msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
2571
2492
-#: diff.c:5284
2572
+#: diff.c:5289
2573
msgid "synonym for '-p --raw'"
2574
msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
2575
2496
-#: diff.c:5288
2576
+#: diff.c:5293
2577
msgid "synonym for '-p --stat'"
2578
msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
2579
2500
-#: diff.c:5292
2580
+#: diff.c:5297
2581
msgid "machine friendly --stat"
2582
msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
2583
2504
-#: diff.c:5295
2584
+#: diff.c:5300
2585
msgid "output only the last line of --stat"
2586
msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
2587
2508
-#: diff.c:5297 diff.c:5305
2588
+#: diff.c:5302 diff.c:5310
2589
msgid "<param1,param2>..."
2590
msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
2591
2512
-#: diff.c:5298
2592
+#: diff.c:5303
2593
msgid ""
2594
"output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
2595
msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
2596
2517
-#: diff.c:5302
2597
+#: diff.c:5307
2598
msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
2599
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
2600
2521
-#: diff.c:5306
2601
+#: diff.c:5311
2602
msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
2603
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
2604
2525
-#: diff.c:5310
2605
+#: diff.c:5315
2606
msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
2607
msgstr ""
2608
"cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
2609
2530
-#: diff.c:5313
2610
+#: diff.c:5318
2611
msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
2612
msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
2613
2534
-#: diff.c:5316
2614
+#: diff.c:5321
2615
msgid "show only names of changed files"
2616
msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
2617
2538
-#: diff.c:5319
2618
+#: diff.c:5324
2619
msgid "show only names and status of changed files"
2620
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
2621
2542
-#: diff.c:5321
2622
+#: diff.c:5326
2623
msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2544
-msgstr "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2624
+msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
2625
2546
-#: diff.c:5322
2626
+#: diff.c:5327
2627
msgid "generate diffstat"
2628
msgstr "tạo diffstat"
2629
2550
-#: diff.c:5324 diff.c:5327 diff.c:5330
2630
+#: diff.c:5329 diff.c:5332 diff.c:5335
2631
msgid "<width>"
2632
msgstr "<rộng>"
2633
2554
-#: diff.c:5325
2634
+#: diff.c:5330
2635
msgid "generate diffstat with a given width"
2636
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
2637
2558
-#: diff.c:5328
2638
+#: diff.c:5333
2639
msgid "generate diffstat with a given name width"
2640
msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
2641
2562
-#: diff.c:5331
2642
+#: diff.c:5336
2643
msgid "generate diffstat with a given graph width"
2644
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
2645
2566
-#: diff.c:5333
2646
+#: diff.c:5338
2647
msgid "<count>"
2648
msgstr "<số_lượng>"
2649
2570
-#: diff.c:5334
2650
+#: diff.c:5339
2651
msgid "generate diffstat with limited lines"
2652
msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
2653
2574
-#: diff.c:5337
2654
+#: diff.c:5342
2655
msgid "generate compact summary in diffstat"
2656
msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
2657
2578
-#: diff.c:5340
2658
+#: diff.c:5345
2659
msgid "output a binary diff that can be applied"
2660
msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
2661
2582
-#: diff.c:5343
2662
+#: diff.c:5348
2663
msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
2664
msgstr ""
2665
"hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
2666
"\""
2667
2588
-#: diff.c:5345
2668
+#: diff.c:5350
2669
msgid "show colored diff"
2670
msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
2671
2592
-#: diff.c:5346
2672
+#: diff.c:5351
2673
msgid "<kind>"
2594
-msgstr "<kind>"
2674
+msgstr "<kiểu>"
2675
2596
-#: diff.c:5347
2676
+#: diff.c:5352
2677
msgid ""
2678
"highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
2679
"diff"
@@ -2601,7 +2681,7 @@ msgstr ""
2681
"tô sang các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
2682
"trong khác biệt"
2683
2604
-#: diff.c:5350
2684
+#: diff.c:5355
2685
msgid ""
2686
"do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
2687
"--numstat"
@@ -2609,89 +2689,89 @@ msgstr ""
2689
"không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
2690
"trong --raw hay --numstat"
2691
2612
-#: diff.c:5353 diff.c:5356 diff.c:5359 diff.c:5465
2692
+#: diff.c:5358 diff.c:5361 diff.c:5364 diff.c:5470
2693
msgid "<prefix>"
2614
-msgstr "<tiền tố>"
2694
+msgstr "<tiền_tố>"
2695
2616
-#: diff.c:5354
2696
+#: diff.c:5359
2697
msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
2698
msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
2699
2620
-#: diff.c:5357
2700
+#: diff.c:5362
2701
msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
2702
msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
2703
2624
-#: diff.c:5360
2704
+#: diff.c:5365
2705
msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
2706
msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
2707
2628
-#: diff.c:5363
2708
+#: diff.c:5368
2709
msgid "do not show any source or destination prefix"
2710
msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
2711
2632
-#: diff.c:5366
2712
+#: diff.c:5371
2713
msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
2714
msgstr ""
2715
"hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
2716
"định"
2717
2638
-#: diff.c:5370 diff.c:5375 diff.c:5380
2718
+#: diff.c:5375 diff.c:5380 diff.c:5385
2719
msgid "<char>"
2720
msgstr "<ký_tự>"
2721
2642
-#: diff.c:5371
2722
+#: diff.c:5376
2723
msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
2724
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
2725
2646
-#: diff.c:5376
2726
+#: diff.c:5381
2727
msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
2728
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
2729
2650
-#: diff.c:5381
2730
+#: diff.c:5386
2731
msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
2732
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
2733
2654
-#: diff.c:5384
2734
+#: diff.c:5389
2735
msgid "Diff rename options"
2736
msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
2737
2658
-#: diff.c:5385
2738
+#: diff.c:5390
2739
msgid "<n>[/<m>]"
2740
msgstr "<n>[/<m>]"
2741
2662
-#: diff.c:5386
2742
+#: diff.c:5391
2743
msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
2744
msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
2745
2666
-#: diff.c:5390
2746
+#: diff.c:5395
2747
msgid "detect renames"
2748
msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
2749
2670
-#: diff.c:5394
2750
+#: diff.c:5399
2751
msgid "omit the preimage for deletes"
2752
msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
2753
2674
-#: diff.c:5397
2754
+#: diff.c:5402
2755
msgid "detect copies"
2756
msgstr "dò bản sao"
2757
2678
-#: diff.c:5401
2758
+#: diff.c:5406
2759
msgid "use unmodified files as source to find copies"
2760
msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
2761
2682
-#: diff.c:5403
2762
+#: diff.c:5408
2763
msgid "disable rename detection"
2764
msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
2765
2686
-#: diff.c:5406
2766
+#: diff.c:5411
2767
msgid "use empty blobs as rename source"
2768
msgstr "dung các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
2769
2690
-#: diff.c:5408
2770
+#: diff.c:5413
2771
msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
2772
msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
2773
2694
-#: diff.c:5411
2774
+#: diff.c:5416
2775
msgid ""
2776
"prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
2777
"given limit"
@@ -2699,156 +2779,156 @@ msgstr ""
2779
"ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
2780
"quá giới hạn đưa ra"
2781
2702
-#: diff.c:5413
2782
+#: diff.c:5418
2783
msgid "Diff algorithm options"
2784
msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
2785
2706
-#: diff.c:5415
2786
+#: diff.c:5420
2787
msgid "produce the smallest possible diff"
2788
msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
2789
2710
-#: diff.c:5418
2790
+#: diff.c:5423
2791
msgid "ignore whitespace when comparing lines"
2792
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
2793
2714
-#: diff.c:5421
2794
+#: diff.c:5426
2795
msgid "ignore changes in amount of whitespace"
2796
msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
2797
2718
-#: diff.c:5424
2798
+#: diff.c:5429
2799
msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
2800
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
2801
2722
-#: diff.c:5427
2802
+#: diff.c:5432
2803
msgid "ignore carrier-return at the end of line"
2804
msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
2805
2726
-#: diff.c:5430
2806
+#: diff.c:5435
2807
msgid "ignore changes whose lines are all blank"
2808
msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
2809
2730
-#: diff.c:5433
2810
+#: diff.c:5438
2811
msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
2812
msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
2813
2734
-#: diff.c:5436
2814
+#: diff.c:5441
2815
msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
2816
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
2817
2738
-#: diff.c:5440
2818
+#: diff.c:5445
2819
msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
2820
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
2821
2742
-#: diff.c:5442
2822
+#: diff.c:5447
2823
msgid "<algorithm>"
2824
msgstr "<thuật toán>"
2825
2746
-#: diff.c:5443
2826
+#: diff.c:5448
2827
msgid "choose a diff algorithm"
2828
msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
2829
2750
-#: diff.c:5445
2830
+#: diff.c:5450
2831
msgid "<text>"
2832
msgstr "<văn bản>"
2833
2754
-#: diff.c:5446
2834
+#: diff.c:5451
2835
msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
2836
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
2837
2758
-#: diff.c:5448 diff.c:5457 diff.c:5460
2838
+#: diff.c:5453 diff.c:5462 diff.c:5465
2839
msgid "<mode>"
2840
msgstr "<chế độ>"
2841
2762
-#: diff.c:5449
2842
+#: diff.c:5454
2843
msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
2844
msgstr ""
2845
"hiển thị khác biệt từ, sử dung <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
2846
2767
-#: diff.c:5451 diff.c:5454 diff.c:5499
2847
+#: diff.c:5456 diff.c:5459 diff.c:5504
2848
msgid "<regex>"
2849
msgstr "<regex>"
2850
2771
-#: diff.c:5452
2851
+#: diff.c:5457
2852
msgid "use <regex> to decide what a word is"
2853
msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
2854
2775
-#: diff.c:5455
2855
+#: diff.c:5460
2856
msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2857
msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2858
2779
-#: diff.c:5458
2859
+#: diff.c:5463
2860
msgid "moved lines of code are colored differently"
2861
msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
2862
2783
-#: diff.c:5461
2863
+#: diff.c:5466
2864
msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
2865
msgstr "bỏ qua khoảng trắng như thế nào trong --color-moved"
2866
2787
-#: diff.c:5464
2867
+#: diff.c:5469
2868
msgid "Other diff options"
2869
msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
2870
2791
-#: diff.c:5466
2871
+#: diff.c:5471
2872
msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
2873
msgstr ""
2874
"khi chạy từ thư mục con, thự thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
2875
"đường dẫn liên quan"
2876
2797
-#: diff.c:5470
2877
+#: diff.c:5475
2878
msgid "treat all files as text"
2879
msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
2880
2801
-#: diff.c:5472
2881
+#: diff.c:5477
2882
msgid "swap two inputs, reverse the diff"
2883
msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
2884
2805
-#: diff.c:5474
2885
+#: diff.c:5479
2886
msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
2887
msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
2888
2809
-#: diff.c:5476
2889
+#: diff.c:5481
2890
msgid "disable all output of the program"
2891
msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
2892
2813
-#: diff.c:5478
2893
+#: diff.c:5483
2894
msgid "allow an external diff helper to be executed"
2895
msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
2896
2817
-#: diff.c:5480
2897
+#: diff.c:5485
2898
msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
2899
msgstr ""
2900
"chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
2901
"phân"
2902
2823
-#: diff.c:5482
2903
+#: diff.c:5487
2904
msgid "<when>"
2905
msgstr "<khi>"
2906
2827
-#: diff.c:5483
2907
+#: diff.c:5488
2908
msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
2909
msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
2910
2831
-#: diff.c:5486
2911
+#: diff.c:5491
2912
msgid "<format>"
2913
msgstr "<định dạng>"
2914
2835
-#: diff.c:5487
2915
+#: diff.c:5492
2916
msgid "specify how differences in submodules are shown"
2917
msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
2918
2839
-#: diff.c:5491
2919
+#: diff.c:5496
2920
msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
2921
msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
2922
2843
-#: diff.c:5494
2923
+#: diff.c:5499
2924
msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
2925
msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
2926
2847
-#: diff.c:5496
2927
+#: diff.c:5501
2928
msgid "<string>"
2929
msgstr "<chuỗi>"
2930
2851
-#: diff.c:5497
2931
+#: diff.c:5502
2932
msgid ""
2933
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2934
"string"
@@ -2856,7 +2936,7 @@ msgstr ""
2936
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
2937
"chuỗi được chỉ ra"
2938
2859
-#: diff.c:5500
2939
+#: diff.c:5505
2940
msgid ""
2941
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2942
"regex"
@@ -2864,23 +2944,23 @@ msgstr ""
2944
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
2945
"thức chính quy được chỉ ra"
2946
2867
-#: diff.c:5503
2947
+#: diff.c:5508
2948
msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
2949
msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
2950
2871
-#: diff.c:5506
2951
+#: diff.c:5511
2952
msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
2953
msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
2954
2875
-#: diff.c:5509
2955
+#: diff.c:5514
2956
msgid "control the order in which files appear in the output"
2957
msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
2958
2879
-#: diff.c:5510
2959
+#: diff.c:5515
2960
msgid "<object-id>"
2961
msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
2962
2883
-#: diff.c:5511
2963
+#: diff.c:5516
2964
msgid ""
2965
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2966
"object"
@@ -2888,33 +2968,33 @@ msgstr ""
2968
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
2969
"tượng được chỉ ra"
2970
2891
-#: diff.c:5513
2971
+#: diff.c:5518
2972
msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
2973
msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
2974
2895
-#: diff.c:5514
2975
+#: diff.c:5519
2976
msgid "select files by diff type"
2977
msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
2978
2899
-#: diff.c:5516
2979
+#: diff.c:5521
2980
msgid "<file>"
2981
msgstr "<tập_tin>"
2982
2903
-#: diff.c:5517
2983
+#: diff.c:5522
2984
msgid "Output to a specific file"
2985
msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
2986
2907
-#: diff.c:6150
2987
+#: diff.c:6177
2988
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
2989
msgstr ""
2990
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
2991
2912
-#: diff.c:6153
2992
+#: diff.c:6180
2993
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
2994
msgstr ""
2995
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
2996
2917
-#: diff.c:6156
2997
+#: diff.c:6183
2998
#, c-format
2999
msgid ""
3000
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -3018,32 +3098,32 @@ msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3098
msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3099
msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3100
3021
-#: fetch-pack.c:360 fetch-pack.c:1271
3101
+#: fetch-pack.c:360 fetch-pack.c:1284
3102
#, c-format
3103
msgid "invalid shallow line: %s"
3104
msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3105
3026
-#: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1277
3106
+#: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1290
3107
#, c-format
3108
msgid "invalid unshallow line: %s"
3109
msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3110
3031
-#: fetch-pack.c:368 fetch-pack.c:1279
3111
+#: fetch-pack.c:368 fetch-pack.c:1292
3112
#, c-format
3113
msgid "object not found: %s"
3114
msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3115
3036
-#: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1282
3116
+#: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1295
3117
#, c-format
3118
msgid "error in object: %s"
3119
msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3120
3041
-#: fetch-pack.c:373 fetch-pack.c:1284
3121
+#: fetch-pack.c:373 fetch-pack.c:1297
3122
#, c-format
3123
msgid "no shallow found: %s"
3124
msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3125
3046
-#: fetch-pack.c:376 fetch-pack.c:1288
3126
+#: fetch-pack.c:376 fetch-pack.c:1301
3127
#, c-format
3128
msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3129
msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
@@ -3062,7 +3142,7 @@ msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3142
msgid "giving up"
3143
msgstr "chịu thua"
3144
3065
-#: fetch-pack.c:477 progress.c:284
3145
+#: fetch-pack.c:477 progress.c:277
3146
msgid "done"
3147
msgstr "xong"
3148
@@ -3103,155 +3183,131 @@ msgstr "%s gặp lỗi"
3183
msgid "error in sideband demultiplexer"
3184
msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
3185
3106
-#: fetch-pack.c:906
3107
-msgid "Server does not support shallow clients"
3108
-msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3109
-
3110
-#: fetch-pack.c:910
3111
-msgid "Server supports multi_ack_detailed"
3112
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
3113
-
3114
-#: fetch-pack.c:913
3115
-msgid "Server supports no-done"
3116
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
3117
-
3118
-#: fetch-pack.c:919
3119
-msgid "Server supports multi_ack"
3120
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
3121
-
3122
-#: fetch-pack.c:923
3123
-msgid "Server supports side-band-64k"
3124
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
3125
-
3126
-#: fetch-pack.c:927
3127
-msgid "Server supports side-band"
3128
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
3129
-
3130
-#: fetch-pack.c:931
3131
-msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
3132
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
3133
-
3134
-#: fetch-pack.c:935
3135
-msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
3136
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
3137
-
3138
-#: fetch-pack.c:945
3139
-msgid "Server supports ofs-delta"
3140
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
3141
-
3142
-#: fetch-pack.c:951 fetch-pack.c:1144
3143
-msgid "Server supports filter"
3144
-msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3145
-
3146
-#: fetch-pack.c:959
3186
+#: fetch-pack.c:908
3187
#, c-format
3188
msgid "Server version is %.*s"
3189
msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
3190
3151
-#: fetch-pack.c:965
3191
+#: fetch-pack.c:913 fetch-pack.c:919 fetch-pack.c:922 fetch-pack.c:928
3192
+#: fetch-pack.c:932 fetch-pack.c:936 fetch-pack.c:940 fetch-pack.c:944
3193
+#: fetch-pack.c:948 fetch-pack.c:952 fetch-pack.c:956 fetch-pack.c:960
3194
+#: fetch-pack.c:966 fetch-pack.c:972 fetch-pack.c:977 fetch-pack.c:982
3195
+#, c-format
3196
+msgid "Server supports %s"
3197
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
3198
+
3199
+#: fetch-pack.c:915
3200
+msgid "Server does not support shallow clients"
3201
+msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3202
+
3203
+#: fetch-pack.c:975
3204
msgid "Server does not support --shallow-since"
3205
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
3206
3155
-#: fetch-pack.c:969
3207
+#: fetch-pack.c:980
3208
msgid "Server does not support --shallow-exclude"
3209
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
3210
3159
-#: fetch-pack.c:971
3211
+#: fetch-pack.c:984
3212
msgid "Server does not support --deepen"
3213
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
3214
3163
-#: fetch-pack.c:988
3215
+#: fetch-pack.c:1001
3216
msgid "no common commits"
3217
msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
3218
3167
-#: fetch-pack.c:1000 fetch-pack.c:1449
3219
+#: fetch-pack.c:1013 fetch-pack.c:1462
3220
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
3221
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
3222
3171
-#: fetch-pack.c:1138
3223
+#: fetch-pack.c:1151
3224
msgid "Server does not support shallow requests"
3225
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
3226
3175
-#: fetch-pack.c:1171
3227
+#: fetch-pack.c:1157
3228
+msgid "Server supports filter"
3229
+msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3230
+
3231
+#: fetch-pack.c:1184
3232
msgid "unable to write request to remote"
3233
msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
3234
3179
-#: fetch-pack.c:1189
3235
+#: fetch-pack.c:1202
3236
#, c-format
3237
msgid "error reading section header '%s'"
3238
msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
3239
3184
-#: fetch-pack.c:1195
3240
+#: fetch-pack.c:1208
3241
#, c-format
3242
msgid "expected '%s', received '%s'"
3243
msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
3244
3189
-#: fetch-pack.c:1234
3245
+#: fetch-pack.c:1247
3246
#, c-format
3247
msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
3248
msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
3249
3194
-#: fetch-pack.c:1239
3250
+#: fetch-pack.c:1252
3251
#, c-format
3252
msgid "error processing acks: %d"
3253
msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
3254
3199
-#: fetch-pack.c:1249
3255
+#: fetch-pack.c:1262
3256
msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
3257
msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
3258
3203
-#: fetch-pack.c:1251
3259
+#: fetch-pack.c:1264
3260
msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
3261
msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
3262
3207
-#: fetch-pack.c:1293
3263
+#: fetch-pack.c:1306
3264
#, c-format
3265
msgid "error processing shallow info: %d"
3266
msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
3267
3212
-#: fetch-pack.c:1340
3268
+#: fetch-pack.c:1353
3269
#, c-format
3270
msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
3271
msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
3272
3217
-#: fetch-pack.c:1345
3273
+#: fetch-pack.c:1358
3274
#, c-format
3275
msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
3276
msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
3277
3222
-#: fetch-pack.c:1350
3278
+#: fetch-pack.c:1363
3279
#, c-format
3280
msgid "error processing wanted refs: %d"
3281
msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
3282
3227
-#: fetch-pack.c:1676
3283
+#: fetch-pack.c:1689
3284
msgid "no matching remote head"
3285
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
3286
3231
-#: fetch-pack.c:1699 builtin/clone.c:673
3287
+#: fetch-pack.c:1712 builtin/clone.c:686
3288
msgid "remote did not send all necessary objects"
3289
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3290
3235
-#: fetch-pack.c:1726
3291
+#: fetch-pack.c:1739
3292
#, c-format
3293
msgid "no such remote ref %s"
3294
msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
3295
3240
-#: fetch-pack.c:1729
3296
+#: fetch-pack.c:1742
3297
#, c-format
3298
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
3299
msgstr ""
3300
"Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
3301
3246
-#: gpg-interface.c:318
3302
+#: gpg-interface.c:321
3303
msgid "gpg failed to sign the data"
3304
msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3305
3250
-#: gpg-interface.c:344
3306
+#: gpg-interface.c:347
3307
msgid "could not create temporary file"
3308
msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3309
3254
-#: gpg-interface.c:347
3310
+#: gpg-interface.c:350
3311
#, c-format
3312
msgid "failed writing detached signature to '%s'"
3313
msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
@@ -3261,18 +3317,18 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
3317
msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
3318
msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
3319
3264
-#: grep.c:2113
3320
+#: grep.c:2117
3321
#, c-format
3322
msgid "'%s': unable to read %s"
3323
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
3324
3269
-#: grep.c:2130 setup.c:164 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
3325
+#: grep.c:2134 setup.c:164 builtin/clone.c:409 builtin/diff.c:82
3326
#: builtin/rm.c:135
3327
#, c-format
3328
msgid "failed to stat '%s'"
3329
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
3330
3275
-#: grep.c:2141
3331
+#: grep.c:2145
3332
#, c-format
3333
msgid "'%s': short read"
3334
msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -3342,7 +3398,7 @@ msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
3398
msgid "These are common Git commands used in various situations:"
3399
msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
3400
3345
-#: help.c:363 git.c:97
3401
+#: help.c:363 git.c:98
3402
#, c-format
3403
msgid "unsupported command listing type '%s'"
3404
msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
@@ -3409,7 +3465,7 @@ msgstr[0] ""
3465
3466
#: help.c:714
3467
msgid "git version [<options>]"
3412
-msgstr "git version [<các-tùy-chọn>]"
3468
+msgstr "git version [<các tùy chọn>]"
3469
3470
#: help.c:782
3471
#, c-format
@@ -3481,7 +3537,7 @@ msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
3537
msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
3538
msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
3539
3484
-#: ident.c:436 builtin/commit.c:608
3540
+#: ident.c:436 builtin/commit.c:611
3541
#, c-format
3542
msgid "invalid date format: %s"
3543
msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
@@ -3513,6 +3569,11 @@ msgstr "cần “tree:<depth>”"
3569
msgid "sparse:path filters support has been dropped"
3570
msgstr "việc hỗ trợ bộ lọc sparse:đường/dẫn đã bị bỏ"
3571
3572
+#: list-objects-filter-options.c:94
3573
+#, c-format
3574
+msgid "invalid filter-spec '%s'"
3575
+msgstr "đặc tả bộ lọc không hợp lệ “%s”"
3576
+
3577
#: list-objects-filter-options.c:158
3578
msgid "cannot change partial clone promisor remote"
3579
msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
@@ -3545,8 +3606,8 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
3606
msgid "failed to read the cache"
3607
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
3608
3548
-#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1887 builtin/am.c:1921
3549
-#: builtin/checkout.c:461 builtin/checkout.c:811 builtin/clone.c:773
3609
+#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1885 builtin/am.c:1919
3610
+#: builtin/checkout.c:536 builtin/checkout.c:796 builtin/clone.c:786
3611
#: builtin/stash.c:264
3612
msgid "unable to write new index file"
3613
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
@@ -3571,94 +3632,94 @@ msgstr ""
3632
msgid "error building trees"
3633
msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
3634
3574
-#: merge-recursive.c:861
3635
+#: merge-recursive.c:863
3636
#, c-format
3637
msgid "failed to create path '%s'%s"
3638
msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
3639
3579
-#: merge-recursive.c:872
3640
+#: merge-recursive.c:874
3641
#, c-format
3642
msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
3643
msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
3644
3584
-#: merge-recursive.c:886 merge-recursive.c:905
3645
+#: merge-recursive.c:888 merge-recursive.c:907
3646
msgid ": perhaps a D/F conflict?"
3647
msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
3648
3588
-#: merge-recursive.c:895
3649
+#: merge-recursive.c:897
3650
#, c-format
3651
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
3652
msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3653
3593
-#: merge-recursive.c:936 builtin/cat-file.c:40
3654
+#: merge-recursive.c:938 builtin/cat-file.c:40
3655
#, c-format
3656
msgid "cannot read object %s '%s'"
3657
msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
3658
3598
-#: merge-recursive.c:939
3659
+#: merge-recursive.c:941
3660
#, c-format
3661
msgid "blob expected for %s '%s'"
3662
msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
3663
3603
-#: merge-recursive.c:963
3664
+#: merge-recursive.c:965
3665
#, c-format
3666
msgid "failed to open '%s': %s"
3667
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
3668
3608
-#: merge-recursive.c:974
3669
+#: merge-recursive.c:976
3670
#, c-format
3671
msgid "failed to symlink '%s': %s"
3672
msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
3673
3613
-#: merge-recursive.c:979
3674
+#: merge-recursive.c:981
3675
#, c-format
3676
msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
3677
msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
3678
3618
-#: merge-recursive.c:1175
3679
+#: merge-recursive.c:1177
3680
#, c-format
3681
msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
3682
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
3683
3623
-#: merge-recursive.c:1182
3684
+#: merge-recursive.c:1184
3685
#, c-format
3686
msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
3687
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
3688
3628
-#: merge-recursive.c:1189
3689
+#: merge-recursive.c:1191
3690
#, c-format
3691
msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
3692
msgstr ""
3693
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
3694
"trộn)"
3695
3635
-#: merge-recursive.c:1197 merge-recursive.c:1209
3696
+#: merge-recursive.c:1199 merge-recursive.c:1211
3697
#, c-format
3698
msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
3699
msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
3700
3640
-#: merge-recursive.c:1200 merge-recursive.c:1212
3701
+#: merge-recursive.c:1202 merge-recursive.c:1214
3702
#, c-format
3703
msgid "Fast-forwarding submodule %s"
3704
msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
3705
3645
-#: merge-recursive.c:1235
3706
+#: merge-recursive.c:1237
3707
#, c-format
3708
msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
3709
msgstr ""
3710
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
3711
"theo sau hòa trộn)"
3712
3652
-#: merge-recursive.c:1239
3713
+#: merge-recursive.c:1241
3714
#, c-format
3715
msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
3716
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
3717
3657
-#: merge-recursive.c:1240
3718
+#: merge-recursive.c:1242
3719
msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
3720
msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
3721
3661
-#: merge-recursive.c:1243
3722
+#: merge-recursive.c:1245
3723
#, c-format
3724
msgid ""
3725
"If this is correct simply add it to the index for example\n"
@@ -3675,33 +3736,33 @@ msgstr ""
3736
"\n"
3737
"cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
3738
3678
-#: merge-recursive.c:1252
3739
+#: merge-recursive.c:1254
3740
#, c-format
3741
msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
3742
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
3743
3683
-#: merge-recursive.c:1325
3744
+#: merge-recursive.c:1327
3745
msgid "Failed to execute internal merge"
3746
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
3747
3687
-#: merge-recursive.c:1330
3748
+#: merge-recursive.c:1332
3749
#, c-format
3750
msgid "Unable to add %s to database"
3751
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
3752
3692
-#: merge-recursive.c:1362
3753
+#: merge-recursive.c:1364
3754
#, c-format
3755
msgid "Auto-merging %s"
3756
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
3757
3697
-#: merge-recursive.c:1385
3758
+#: merge-recursive.c:1387
3759
#, c-format
3760
msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
3761
msgstr ""
3762
"Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
3763
"%s."
3764
3704
-#: merge-recursive.c:1457
3765
+#: merge-recursive.c:1459
3766
#, c-format
3767
msgid ""
3768
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -3710,7 +3771,7 @@ msgstr ""
3771
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3772
"còn lại trong cây (tree)."
3773
3713
-#: merge-recursive.c:1462
3774
+#: merge-recursive.c:1464
3775
#, c-format
3776
msgid ""
3777
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -3719,7 +3780,7 @@ msgstr ""
3780
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3781
"của %s còn lại trong cây (tree)."
3782
3722
-#: merge-recursive.c:1469
3783
+#: merge-recursive.c:1471
3784
#, c-format
3785
msgid ""
3786
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -3728,7 +3789,7 @@ msgstr ""
3789
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3790
"còn lại trong cây (tree) tại %s."
3791
3731
-#: merge-recursive.c:1474
3792
+#: merge-recursive.c:1476
3793
#, c-format
3794
msgid ""
3795
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -3737,45 +3798,45 @@ msgstr ""
3798
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3799
"của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
3800
3740
-#: merge-recursive.c:1509
3801
+#: merge-recursive.c:1511
3802
msgid "rename"
3803
msgstr "đổi tên"
3804
3744
-#: merge-recursive.c:1509
3805
+#: merge-recursive.c:1511
3806
msgid "renamed"
3807
msgstr "đã đổi tên"
3808
3748
-#: merge-recursive.c:1589 merge-recursive.c:2445 merge-recursive.c:3085
3809
+#: merge-recursive.c:1591 merge-recursive.c:2450 merge-recursive.c:3093
3810
#, c-format
3811
msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
3812
msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3813
3753
-#: merge-recursive.c:1599
3814
+#: merge-recursive.c:1601
3815
#, c-format
3816
msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
3817
msgstr ""
3818
"Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
3819
"đường."
3820
3760
-#: merge-recursive.c:1657
3821
+#: merge-recursive.c:1659
3822
#, c-format
3823
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
3824
msgstr ""
3825
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
3826
3766
-#: merge-recursive.c:1687
3827
+#: merge-recursive.c:1690
3828
#, c-format
3829
msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
3830
msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
3831
3771
-#: merge-recursive.c:1692
3832
+#: merge-recursive.c:1695
3833
#, c-format
3834
msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
3835
msgstr ""
3836
"Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
3837
"thành %s"
3838
3778
-#: merge-recursive.c:1711
3839
+#: merge-recursive.c:1714
3840
#, c-format
3841
msgid ""
3842
"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -3784,17 +3845,17 @@ msgstr ""
3845
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
3846
"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
3847
3787
-#: merge-recursive.c:1716
3848
+#: merge-recursive.c:1719
3849
msgid " (left unresolved)"
3850
msgstr " (cần giải quyết)"
3851
3791
-#: merge-recursive.c:1825
3852
+#: merge-recursive.c:1828
3853
#, c-format
3854
msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
3855
msgstr ""
3856
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
3857
3797
-#: merge-recursive.c:2030
3858
+#: merge-recursive.c:2035
3859
#, c-format
3860
msgid ""
3861
"CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
@@ -3805,7 +3866,7 @@ msgstr ""
3866
"vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
3867
"nhận một phần nhiều của các tập tin."
3868
3808
-#: merge-recursive.c:2062
3869
+#: merge-recursive.c:2067
3870
#, c-format
3871
msgid ""
3872
"CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
@@ -3814,7 +3875,7 @@ msgstr ""
3875
"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
3876
"của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
3877
3817
-#: merge-recursive.c:2072
3878
+#: merge-recursive.c:2077
3879
#, c-format
3880
msgid ""
3881
"CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
@@ -3823,7 +3884,7 @@ msgstr ""
3884
"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
3885
"các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
3886
3826
-#: merge-recursive.c:2164
3887
+#: merge-recursive.c:2169
3888
#, c-format
3889
msgid ""
3890
"CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
@@ -3832,7 +3893,7 @@ msgstr ""
3893
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
3894
"%s->%s trong %s"
3895
3835
-#: merge-recursive.c:2408
3896
+#: merge-recursive.c:2413
3897
#, c-format
3898
msgid ""
3899
"WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
@@ -3841,52 +3902,52 @@ msgstr ""
3902
"CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
3903
"bị đổi tên."
3904
3844
-#: merge-recursive.c:2929
3905
+#: merge-recursive.c:2937
3906
#, c-format
3907
msgid "cannot read object %s"
3908
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
3909
3849
-#: merge-recursive.c:2932
3910
+#: merge-recursive.c:2940
3911
#, c-format
3912
msgid "object %s is not a blob"
3913
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
3914
3854
-#: merge-recursive.c:2996
3915
+#: merge-recursive.c:3004
3916
msgid "modify"
3917
msgstr "sửa đổi"
3918
3858
-#: merge-recursive.c:2996
3919
+#: merge-recursive.c:3004
3920
msgid "modified"
3921
msgstr "đã sửa"
3922
3862
-#: merge-recursive.c:3008
3923
+#: merge-recursive.c:3016
3924
msgid "content"
3925
msgstr "nội dung"
3926
3866
-#: merge-recursive.c:3012
3927
+#: merge-recursive.c:3020
3928
msgid "add/add"
3929
msgstr "thêm/thêm"
3930
3870
-#: merge-recursive.c:3035
3931
+#: merge-recursive.c:3043
3932
#, c-format
3933
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
3934
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
3935
3875
-#: merge-recursive.c:3057 git-submodule.sh:937
3936
+#: merge-recursive.c:3065 git-submodule.sh:937
3937
msgid "submodule"
3938
msgstr "mô-đun-con"
3939
3879
-#: merge-recursive.c:3058
3940
+#: merge-recursive.c:3066
3941
#, c-format
3942
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
3943
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
3944
3884
-#: merge-recursive.c:3088
3945
+#: merge-recursive.c:3096
3946
#, c-format
3947
msgid "Adding as %s instead"
3948
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
3949
3889
-#: merge-recursive.c:3170
3950
+#: merge-recursive.c:3178
3951
#, c-format
3952
msgid ""
3953
"Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
@@ -3895,7 +3956,7 @@ msgstr ""
3956
"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
3957
"đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3958
3898
-#: merge-recursive.c:3173
3959
+#: merge-recursive.c:3181
3960
#, c-format
3961
msgid ""
3962
"CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
@@ -3904,7 +3965,7 @@ msgstr ""
3965
"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
3966
"đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3967
3907
-#: merge-recursive.c:3177
3968
+#: merge-recursive.c:3185
3969
#, c-format
3970
msgid ""
3971
"Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
@@ -3913,7 +3974,7 @@ msgstr ""
3974
"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
3975
"thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3976
3916
-#: merge-recursive.c:3180
3977
+#: merge-recursive.c:3188
3978
#, c-format
3979
msgid ""
3980
"CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
@@ -3922,37 +3983,37 @@ msgstr ""
3983
"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
3984
"mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3985
3925
-#: merge-recursive.c:3294
3986
+#: merge-recursive.c:3302
3987
#, c-format
3988
msgid "Removing %s"
3989
msgstr "Đang xóa %s"
3990
3930
-#: merge-recursive.c:3317
3991
+#: merge-recursive.c:3325
3992
msgid "file/directory"
3993
msgstr "tập-tin/thư-mục"
3994
3934
-#: merge-recursive.c:3322
3995
+#: merge-recursive.c:3330
3996
msgid "directory/file"
3997
msgstr "thư-mục/tập-tin"
3998
3938
-#: merge-recursive.c:3329
3999
+#: merge-recursive.c:3337
4000
#, c-format
4001
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
4002
msgstr ""
4003
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
4004
"%s"
4005
3945
-#: merge-recursive.c:3338
4006
+#: merge-recursive.c:3346
4007
#, c-format
4008
msgid "Adding %s"
4009
msgstr "Thêm \"%s\""
4010
3950
-#: merge-recursive.c:3347
4011
+#: merge-recursive.c:3355
4012
#, c-format
4013
msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
4014
msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
4015
3955
-#: merge-recursive.c:3385
4016
+#: merge-recursive.c:3393
4017
#, c-format
4018
msgid ""
4019
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3962,174 +4023,187 @@ msgstr ""
4023
"hòa trộn:\n"
4024
" %s"
4025
3965
-#: merge-recursive.c:3396
4026
+#: merge-recursive.c:3404
4027
msgid "Already up to date!"
4028
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4029
3969
-#: merge-recursive.c:3405
4030
+#: merge-recursive.c:3413
4031
#, c-format
4032
msgid "merging of trees %s and %s failed"
4033
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
4034
3974
-#: merge-recursive.c:3504
4035
+#: merge-recursive.c:3512
4036
msgid "Merging:"
4037
msgstr "Đang trộn:"
4038
3978
-#: merge-recursive.c:3517
4039
+#: merge-recursive.c:3525
4040
#, c-format
4041
msgid "found %u common ancestor:"
4042
msgid_plural "found %u common ancestors:"
4043
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
4044
3984
-#: merge-recursive.c:3556
4045
+#: merge-recursive.c:3564
4046
msgid "merge returned no commit"
4047
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
4048
3988
-#: merge-recursive.c:3622
4049
+#: merge-recursive.c:3630
4050
#, c-format
4051
msgid "Could not parse object '%s'"
4052
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4053
3993
-#: merge-recursive.c:3638 builtin/merge.c:702 builtin/merge.c:873
4054
+#: merge-recursive.c:3646 builtin/merge.c:698 builtin/merge.c:869
4055
msgid "Unable to write index."
4056
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4057
3997
-#: midx.c:66
4058
+#: midx.c:69
4059
#, c-format
4060
msgid "multi-pack-index file %s is too small"
4061
msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
4062
4002
-#: midx.c:82
4063
+#: midx.c:85
4064
#, c-format
4065
msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
4066
msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
4067
4007
-#: midx.c:87
4068
+#: midx.c:90
4069
#, c-format
4070
msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
4071
msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
4072
4012
-#: midx.c:92
4073
+#: midx.c:95
4074
#, c-format
4075
msgid "hash version %u does not match"
4076
msgstr "phiên bản băm “%u” không khớp"
4077
4017
-#: midx.c:106
4078
+#: midx.c:109
4079
msgid "invalid chunk offset (too large)"
4080
msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4081
4021
-#: midx.c:130
4082
+#: midx.c:133
4083
msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4084
msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4085
4025
-#: midx.c:143
4086
+#: midx.c:146
4087
msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
4088
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
4089
4029
-#: midx.c:145
4090
+#: midx.c:148
4091
msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
4092
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
4093
4033
-#: midx.c:147
4094
+#: midx.c:150
4095
msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
4096
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
4097
4037
-#: midx.c:149
4098
+#: midx.c:152
4099
msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
4100
msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
4101
4041
-#: midx.c:163
4102
+#: midx.c:166
4103
#, c-format
4104
msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4105
msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4106
4046
-#: midx.c:208
4107
+#: midx.c:211
4108
#, c-format
4109
msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
4110
msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
4111
4051
-#: midx.c:258
4112
+#: midx.c:261
4113
msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
4114
msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
4115
4055
-#: midx.c:286
4116
+#: midx.c:289
4117
msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4118
msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4119
4059
-#: midx.c:457
4120
+#: midx.c:470
4121
#, c-format
4122
msgid "failed to add packfile '%s'"
4123
msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
4124
4064
-#: midx.c:463
4125
+#: midx.c:476
4126
#, c-format
4127
msgid "failed to open pack-index '%s'"
4128
msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
4129
4069
-#: midx.c:557
4130
+#: midx.c:536
4131
#, c-format
4132
msgid "failed to locate object %d in packfile"
4133
msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
4134
4074
-#: midx.c:993
4135
+#: midx.c:865
4136
+#, c-format
4137
+msgid "did not see pack-file %s to drop"
4138
+msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
4139
+
4140
+#: midx.c:1036
4141
#, c-format
4142
msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
4143
msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
4144
4079
-#: midx.c:1048
4145
+#: midx.c:1091
4146
msgid "Looking for referenced packfiles"
4147
msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
4148
4083
-#: midx.c:1063
4149
+#: midx.c:1106
4150
#, c-format
4151
msgid ""
4152
"oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4153
msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4154
4089
-#: midx.c:1067
4155
+#: midx.c:1110
4156
msgid "Verifying OID order in MIDX"
4157
msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong MIDX"
4158
4093
-#: midx.c:1076
4159
+#: midx.c:1119
4160
#, c-format
4161
msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4162
msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4163
4098
-#: midx.c:1095
4164
+#: midx.c:1138
4165
msgid "Sorting objects by packfile"
4166
msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
4167
4102
-#: midx.c:1101
4168
+#: midx.c:1144
4169
msgid "Verifying object offsets"
4170
msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
4171
4106
-#: midx.c:1117
4172
+#: midx.c:1160
4173
#, c-format
4174
msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
4175
msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
4176
4111
-#: midx.c:1123
4177
+#: midx.c:1166
4178
#, c-format
4179
msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
4180
msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
4181
4116
-#: midx.c:1132
4182
+#: midx.c:1175
4183
#, c-format
4184
msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4185
msgstr ""
4186
"khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4187
4122
-#: name-hash.c:531
4188
+#: midx.c:1350
4189
+msgid "could not start pack-objects"
4190
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
4191
+
4192
+#: midx.c:1369
4193
+msgid "could not finish pack-objects"
4194
+msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
4195
+
4196
+#: name-hash.c:532
4197
#, c-format
4198
msgid "unable to create lazy_dir thread: %s"
4199
msgstr "không thể tạo tuyến lazy_dir: %s"
4200
4127
-#: name-hash.c:553
4201
+#: name-hash.c:554
4202
#, c-format
4203
msgid "unable to create lazy_name thread: %s"
4204
msgstr "không thể tạo tuyến lazy_name: %s"
4205
4132
-#: name-hash.c:559
4206
+#: name-hash.c:560
4207
#, c-format
4208
msgid "unable to join lazy_name thread: %s"
4209
msgstr "không thể gia nhập tuyến lazy_name: %s"
@@ -4201,16 +4275,16 @@ msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
4275
msgid "hash mismatch %s"
4276
msgstr "mã băm không khớp %s"
4277
4204
-#: packfile.c:617
4278
+#: packfile.c:648
4279
msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
4280
msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
4281
4208
-#: packfile.c:1868
4282
+#: packfile.c:1899
4283
#, c-format
4284
msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
4285
msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
4286
4213
-#: packfile.c:1872
4287
+#: packfile.c:1903
4288
#, c-format
4289
msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
4290
msgstr ""
@@ -4466,24 +4540,29 @@ msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
4540
msgid "unable to parse --pretty format"
4541
msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
4542
4469
-#: range-diff.c:56
4543
+#: range-diff.c:70
4544
msgid "could not start `log`"
4545
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
4546
4473
-#: range-diff.c:59
4547
+#: range-diff.c:72
4548
msgid "could not read `log` output"
4549
msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
4550
4477
-#: range-diff.c:74 sequencer.c:4897
4551
+#: range-diff.c:91 sequencer.c:5021
4552
#, c-format
4553
msgid "could not parse commit '%s'"
4554
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
4555
4482
-#: range-diff.c:224
4556
+#: range-diff.c:117
4557
+#, c-format
4558
+msgid "could not parse git header '%.*s'"
4559
+msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
4560
+
4561
+#: range-diff.c:274
4562
msgid "failed to generate diff"
4563
msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
4564
4486
-#: range-diff.c:455 range-diff.c:457
4565
+#: range-diff.c:506 range-diff.c:508
4566
#, c-format
4567
msgid "could not parse log for '%s'"
4568
msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
@@ -4600,11 +4679,10 @@ msgid "unordered stage entries for '%s'"
4679
msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
4680
4681
#: read-cache.c:1946 read-cache.c:2234 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
4603
-#: builtin/add.c:460 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:358
4604
-#: builtin/checkout.c:672 builtin/checkout.c:1060 builtin/clean.c:955
4605
-#: builtin/commit.c:344 builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:498
4606
-#: builtin/mv.c:145 builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271
4607
-#: builtin/submodule--helper.c:330
4682
+#: builtin/add.c:460 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:467
4683
+#: builtin/checkout.c:651 builtin/clean.c:956 builtin/commit.c:347
4684
+#: builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:499 builtin/mv.c:145
4685
+#: builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:330
4686
msgid "index file corrupt"
4687
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
4688
@@ -4658,12 +4736,12 @@ msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
4736
msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
4737
msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
4738
4661
-#: read-cache.c:2989 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1117
4739
+#: read-cache.c:2989 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1114
4740
#, c-format
4741
msgid "could not close '%s'"
4742
msgstr "không thể đóng “%s”"
4743
4666
-#: read-cache.c:3092 sequencer.c:2354 sequencer.c:3807
4744
+#: read-cache.c:3092 sequencer.c:2358 sequencer.c:3928
4745
#, c-format
4746
msgid "could not stat '%s'"
4747
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
@@ -4747,7 +4825,7 @@ msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
4825
msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
4826
msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
4827
4750
-#: rebase-interactive.c:65 git-rebase--preserve-merges.sh:173
4828
+#: rebase-interactive.c:65 git-rebase--preserve-merges.sh:228
4829
msgid ""
4830
"\n"
4831
"Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
@@ -4756,7 +4834,7 @@ msgstr ""
4834
"Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4835
"chuyển giao.\n"
4836
4759
-#: rebase-interactive.c:68 git-rebase--preserve-merges.sh:177
4837
+#: rebase-interactive.c:68 git-rebase--preserve-merges.sh:232
4838
msgid ""
4839
"\n"
4840
"If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
@@ -4764,7 +4842,7 @@ msgstr ""
4842
"\n"
4843
"Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
4844
4767
-#: rebase-interactive.c:74 git-rebase--preserve-merges.sh:816
4845
+#: rebase-interactive.c:74 git-rebase--preserve-merges.sh:871
4846
msgid ""
4847
"\n"
4848
"You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
@@ -4778,7 +4856,7 @@ msgstr ""
4856
" git rebase --continue\n"
4857
"\n"
4858
4781
-#: rebase-interactive.c:79 git-rebase--preserve-merges.sh:893
4859
+#: rebase-interactive.c:79 git-rebase--preserve-merges.sh:948
4860
msgid ""
4861
"\n"
4862
"However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
@@ -4788,12 +4866,12 @@ msgstr ""
4866
"Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
4867
"\n"
4868
4791
-#: rebase-interactive.c:85 git-rebase--preserve-merges.sh:900
4869
+#: rebase-interactive.c:85 git-rebase--preserve-merges.sh:955
4870
msgid "Note that empty commits are commented out"
4871
msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
4872
4795
-#: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3339
4796
-#: sequencer.c:3365 sequencer.c:4996 builtin/fsck.c:356 builtin/rebase.c:235
4873
+#: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3447
4874
+#: sequencer.c:3473 sequencer.c:5120 builtin/fsck.c:356 builtin/rebase.c:235
4875
#, c-format
4876
msgid "could not write '%s'"
4877
msgstr "không thể ghi “%s”"
@@ -4830,97 +4908,98 @@ msgstr ""
4908
"Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
4909
"\n"
4910
4833
-#: refs.c:192
4911
+#: refs.c:262
4912
#, c-format
4913
msgid "%s does not point to a valid object!"
4914
msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
4915
4838
-#: refs.c:597
4916
+#: refs.c:667
4917
#, c-format
4918
msgid "ignoring dangling symref %s"
4919
msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
4920
4843
-#: refs.c:599 ref-filter.c:1982
4921
+#: refs.c:669 ref-filter.c:2092
4922
#, c-format
4923
msgid "ignoring broken ref %s"
4924
msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
4925
4848
-#: refs.c:734
4926
+#: refs.c:804
4927
#, c-format
4928
msgid "could not open '%s' for writing: %s"
4929
msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
4930
4853
-#: refs.c:744 refs.c:795
4931
+#: refs.c:814 refs.c:865
4932
#, c-format
4933
msgid "could not read ref '%s'"
4934
msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
4935
4858
-#: refs.c:750
4936
+#: refs.c:820
4937
#, c-format
4938
msgid "ref '%s' already exists"
4939
msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
4940
4863
-#: refs.c:755
4941
+#: refs.c:825
4942
#, c-format
4943
msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
4944
msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
4945
4868
-#: refs.c:763 sequencer.c:400 sequencer.c:2679 sequencer.c:2805
4869
-#: sequencer.c:2819 sequencer.c:3076 sequencer.c:4913 wrapper.c:656
4946
+#: refs.c:833 sequencer.c:403 sequencer.c:2709 sequencer.c:2913
4947
+#: sequencer.c:2927 sequencer.c:3184 sequencer.c:5037 wrapper.c:656
4948
#, c-format
4949
msgid "could not write to '%s'"
4950
msgstr "không thể ghi vào “%s”"
4951
4874
-#: refs.c:790 wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:715 builtin/rebase.c:993
4952
+#: refs.c:860 wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:715
4953
+#: builtin/rebase.c:1003
4954
#, c-format
4955
msgid "could not open '%s' for writing"
4956
msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4957
4879
-#: refs.c:797
4958
+#: refs.c:867
4959
#, c-format
4960
msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
4961
msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
4962
4884
-#: refs.c:928
4963
+#: refs.c:998
4964
#, c-format
4965
msgid "log for ref %s has gap after %s"
4966
msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
4967
4889
-#: refs.c:934
4968
+#: refs.c:1004
4969
#, c-format
4970
msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
4971
msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
4972
4894
-#: refs.c:993
4973
+#: refs.c:1063
4974
#, c-format
4975
msgid "log for %s is empty"
4976
msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
4977
4899
-#: refs.c:1085
4978
+#: refs.c:1155
4979
#, c-format
4980
msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
4981
msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
4982
4904
-#: refs.c:1161
4983
+#: refs.c:1231
4984
#, c-format
4985
msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
4986
msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
4987
4909
-#: refs.c:1942
4988
+#: refs.c:2012
4989
#, c-format
4990
msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
4991
msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
4992
4914
-#: refs.c:1974
4993
+#: refs.c:2044
4994
msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
4995
msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
4996
4918
-#: refs.c:2070 refs.c:2100
4997
+#: refs.c:2140 refs.c:2170
4998
#, c-format
4999
msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
5000
msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
5001
4923
-#: refs.c:2076 refs.c:2111
5002
+#: refs.c:2146 refs.c:2181
5003
#, c-format
5004
msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
5005
msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
@@ -4946,141 +5025,141 @@ msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
5025
msgid "invalid refspec '%s'"
5026
msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
5027
4949
-#: ref-filter.c:39 wt-status.c:1909
5028
+#: ref-filter.c:42 wt-status.c:1934
5029
msgid "gone"
5030
msgstr "đã ra đi"
5031
4953
-#: ref-filter.c:40
5032
+#: ref-filter.c:43
5033
#, c-format
5034
msgid "ahead %d"
5035
msgstr "phía trước %d"
5036
4958
-#: ref-filter.c:41
5037
+#: ref-filter.c:44
5038
#, c-format
5039
msgid "behind %d"
5040
msgstr "đằng sau %d"
5041
4963
-#: ref-filter.c:42
5042
+#: ref-filter.c:45
5043
#, c-format
5044
msgid "ahead %d, behind %d"
5045
msgstr "trước %d, sau %d"
5046
4968
-#: ref-filter.c:138
5047
+#: ref-filter.c:162
5048
#, c-format
5049
msgid "expected format: %%(color:<color>)"
5050
msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
5051
4973
-#: ref-filter.c:140
5052
+#: ref-filter.c:164
5053
#, c-format
5054
msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
5055
msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
5056
4978
-#: ref-filter.c:162
5057
+#: ref-filter.c:186
5058
#, c-format
5059
msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
5060
msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
5061
4983
-#: ref-filter.c:166
5062
+#: ref-filter.c:190
5063
#, c-format
5064
msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
5065
msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
5066
4988
-#: ref-filter.c:168
5067
+#: ref-filter.c:192
5068
#, c-format
5069
msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
5070
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
5071
4993
-#: ref-filter.c:223
5072
+#: ref-filter.c:247
5073
#, c-format
5074
msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
5075
msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
5076
4998
-#: ref-filter.c:245
5077
+#: ref-filter.c:269
5078
#, c-format
5079
msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
5080
msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5081
5003
-#: ref-filter.c:253
5082
+#: ref-filter.c:277
5083
#, c-format
5084
msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
5085
msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
5086
5008
-#: ref-filter.c:265
5087
+#: ref-filter.c:289
5088
#, c-format
5089
msgid "%%(body) does not take arguments"
5090
msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
5091
5013
-#: ref-filter.c:274
5092
+#: ref-filter.c:298
5093
#, c-format
5094
msgid "%%(subject) does not take arguments"
5095
msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
5096
5018
-#: ref-filter.c:296
5097
+#: ref-filter.c:320
5098
#, c-format
5099
msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
5100
msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
5101
5023
-#: ref-filter.c:325
5102
+#: ref-filter.c:349
5103
#, c-format
5104
msgid "positive value expected contents:lines=%s"
5105
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
5106
5028
-#: ref-filter.c:327
5107
+#: ref-filter.c:351
5108
#, c-format
5109
msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
5110
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
5111
5033
-#: ref-filter.c:342
5112
+#: ref-filter.c:366
5113
#, c-format
5114
msgid "positive value expected objectname:short=%s"
5115
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
5116
5038
-#: ref-filter.c:346
5117
+#: ref-filter.c:370
5118
#, c-format
5119
msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
5120
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5121
5043
-#: ref-filter.c:376
5122
+#: ref-filter.c:400
5123
#, c-format
5124
msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
5125
msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
5126
5048
-#: ref-filter.c:388
5127
+#: ref-filter.c:412
5128
#, c-format
5129
msgid "unrecognized position:%s"
5130
msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
5131
5053
-#: ref-filter.c:395
5132
+#: ref-filter.c:419
5133
#, c-format
5134
msgid "unrecognized width:%s"
5135
msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
5136
5058
-#: ref-filter.c:404
5137
+#: ref-filter.c:428
5138
#, c-format
5139
msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
5140
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
5141
5063
-#: ref-filter.c:412
5142
+#: ref-filter.c:436
5143
#, c-format
5144
msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
5145
msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
5146
5068
-#: ref-filter.c:430
5147
+#: ref-filter.c:454
5148
#, c-format
5149
msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
5150
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
5151
5073
-#: ref-filter.c:531
5152
+#: ref-filter.c:556
5153
#, c-format
5154
msgid "malformed field name: %.*s"
5155
msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
5156
5078
-#: ref-filter.c:558
5157
+#: ref-filter.c:583
5158
#, c-format
5159
msgid "unknown field name: %.*s"
5160
msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
5161
5083
-#: ref-filter.c:562
5162
+#: ref-filter.c:587
5163
#, c-format
5164
msgid ""
5165
"not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
@@ -5088,127 +5167,111 @@ msgstr ""
5167
"không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
5168
"đối tượng"
5169
5091
-#: ref-filter.c:686
5170
+#: ref-filter.c:711
5171
#, c-format
5172
msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
5173
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5174
5096
-#: ref-filter.c:749
5175
+#: ref-filter.c:774
5176
#, c-format
5177
msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
5178
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5179
5101
-#: ref-filter.c:751
5180
+#: ref-filter.c:776
5181
#, c-format
5182
msgid "format: %%(then) atom used more than once"
5183
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
5184
5106
-#: ref-filter.c:753
5185
+#: ref-filter.c:778
5186
#, c-format
5187
msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
5188
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
5189
5111
-#: ref-filter.c:781
5190
+#: ref-filter.c:806
5191
#, c-format
5192
msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
5193
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5194
5116
-#: ref-filter.c:783
5195
+#: ref-filter.c:808
5196
#, c-format
5197
msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
5198
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5199
5121
-#: ref-filter.c:785
5200
+#: ref-filter.c:810
5201
#, c-format
5202
msgid "format: %%(else) atom used more than once"
5203
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
5204
5126
-#: ref-filter.c:800
5205
+#: ref-filter.c:825
5206
#, c-format
5207
msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
5208
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
5209
5131
-#: ref-filter.c:857
5210
+#: ref-filter.c:882
5211
#, c-format
5212
msgid "malformed format string %s"
5213
msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
5214
5136
-#: ref-filter.c:1453
5137
-#, c-format
5138
-msgid "(no branch, rebasing %s)"
5139
-msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
5140
-
5141
-#: ref-filter.c:1456
5142
-#, c-format
5143
-msgid "(no branch, rebasing detached HEAD %s)"
5144
-msgstr "(không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời)"
5145
-
5146
-#: ref-filter.c:1459
5215
+#: ref-filter.c:1485
5216
#, c-format
5148
-msgid "(no branch, bisect started on %s)"
5149
-msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
5217
+msgid "no branch, rebasing %s"
5218
+msgstr "không nhánh, đang cải tổ %s"
5219
5151
-#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
5152
-#. detached at " in wt-status.c
5153
-#.
5154
-#: ref-filter.c:1467
5220
+#: ref-filter.c:1488
5221
#, c-format
5156
-msgid "(HEAD detached at %s)"
5157
-msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
5222
+msgid "no branch, rebasing detached HEAD %s"
5223
+msgstr "không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời"
5224
5159
-#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
5160
-#. detached from " in wt-status.c
5161
-#.
5162
-#: ref-filter.c:1474
5225
+#: ref-filter.c:1491
5226
#, c-format
5164
-msgid "(HEAD detached from %s)"
5165
-msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
5227
+msgid "no branch, bisect started on %s"
5228
+msgstr "không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s"
5229
5167
-#: ref-filter.c:1478
5168
-msgid "(no branch)"
5169
-msgstr "(không nhánh)"
5230
+#: ref-filter.c:1501
5231
+msgid "no branch"
5232
+msgstr "không nhánh"
5233
5171
-#: ref-filter.c:1512 ref-filter.c:1669
5234
+#: ref-filter.c:1537 ref-filter.c:1743
5235
#, c-format
5236
msgid "missing object %s for %s"
5237
msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
5238
5176
-#: ref-filter.c:1522
5239
+#: ref-filter.c:1547
5240
#, c-format
5241
msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
5242
msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
5243
5181
-#: ref-filter.c:1888
5244
+#: ref-filter.c:1998
5245
#, c-format
5246
msgid "malformed object at '%s'"
5247
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
5248
5186
-#: ref-filter.c:1977
5249
+#: ref-filter.c:2087
5250
#, c-format
5251
msgid "ignoring ref with broken name %s"
5252
msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
5253
5191
-#: ref-filter.c:2263
5254
+#: ref-filter.c:2382
5255
#, c-format
5256
msgid "format: %%(end) atom missing"
5257
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
5258
5196
-#: ref-filter.c:2363
5259
+#: ref-filter.c:2482
5260
#, c-format
5261
msgid "option `%s' is incompatible with --merged"
5262
msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --merged"
5263
5201
-#: ref-filter.c:2366
5264
+#: ref-filter.c:2485
5265
#, c-format
5266
msgid "option `%s' is incompatible with --no-merged"
5267
msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --no-merged"
5268
5206
-#: ref-filter.c:2376
5269
+#: ref-filter.c:2495
5270
#, c-format
5271
msgid "malformed object name %s"
5272
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
5273
5211
-#: ref-filter.c:2381
5274
+#: ref-filter.c:2500
5275
#, c-format
5276
msgid "option `%s' must point to a commit"
5277
msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
@@ -5552,8 +5615,8 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
5615
msgid "Recorded preimage for '%s'"
5616
msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
5617
5555
-#: rerere.c:881 submodule.c:2024 builtin/log.c:1750
5556
-#: builtin/submodule--helper.c:1417 builtin/submodule--helper.c:1427
5618
+#: rerere.c:881 submodule.c:2023 builtin/log.c:1790
5619
+#: builtin/submodule--helper.c:1418 builtin/submodule--helper.c:1428
5620
#, c-format
5621
msgid "could not create directory '%s'"
5622
msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
@@ -5587,20 +5650,20 @@ msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
5650
msgid "unable to open rr-cache directory"
5651
msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
5652
5590
-#: revision.c:2476
5653
+#: revision.c:2507
5654
msgid "your current branch appears to be broken"
5655
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
5656
5594
-#: revision.c:2479
5657
+#: revision.c:2510
5658
#, c-format
5659
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
5660
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
5661
5599
-#: revision.c:2679
5662
+#: revision.c:2710
5663
msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
5664
msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
5665
5603
-#: revision.c:2683
5666
+#: revision.c:2714
5667
msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
5668
msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
5669
@@ -5671,24 +5734,29 @@ msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp l
5734
msgid "could not delete '%s'"
5735
msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
5736
5674
-#: sequencer.c:318
5737
+#: sequencer.c:311 builtin/rebase.c:759 builtin/rebase.c:1645 builtin/rm.c:369
5738
+#, c-format
5739
+msgid "could not remove '%s'"
5740
+msgstr "không thể gỡ bỏ “%s”"
5741
+
5742
+#: sequencer.c:321
5743
msgid "revert"
5744
msgstr "hoàn nguyên"
5745
5678
-#: sequencer.c:320
5746
+#: sequencer.c:323
5747
msgid "cherry-pick"
5748
msgstr "cherry-pick"
5749
5682
-#: sequencer.c:322
5750
+#: sequencer.c:325
5751
msgid "rebase -i"
5752
msgstr "rebase -i"
5753
5686
-#: sequencer.c:324
5754
+#: sequencer.c:327
5755
#, c-format
5756
msgid "unknown action: %d"
5757
msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
5758
5691
-#: sequencer.c:382
5759
+#: sequencer.c:385
5760
msgid ""
5761
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
5762
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -5696,7 +5764,7 @@ msgstr ""
5764
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
5765
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
5766
5699
-#: sequencer.c:385
5767
+#: sequencer.c:388
5768
msgid ""
5769
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
5770
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -5706,44 +5774,44 @@ msgstr ""
5774
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
5775
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
5776
5709
-#: sequencer.c:398 sequencer.c:2801
5777
+#: sequencer.c:401 sequencer.c:2909
5778
#, c-format
5779
msgid "could not lock '%s'"
5780
msgstr "không thể khóa “%s”"
5781
5714
-#: sequencer.c:405
5782
+#: sequencer.c:408
5783
#, c-format
5784
msgid "could not write eol to '%s'"
5785
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
5786
5719
-#: sequencer.c:410 sequencer.c:2684 sequencer.c:2807 sequencer.c:2821
5720
-#: sequencer.c:3084
5787
+#: sequencer.c:413 sequencer.c:2714 sequencer.c:2915 sequencer.c:2929
5788
+#: sequencer.c:3192
5789
#, c-format
5790
msgid "failed to finalize '%s'"
5791
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
5792
5725
-#: sequencer.c:433 sequencer.c:978 sequencer.c:1652 sequencer.c:2704
5726
-#: sequencer.c:3066 sequencer.c:3175 builtin/am.c:245 builtin/commit.c:760
5727
-#: builtin/merge.c:1115 builtin/rebase.c:567
5793
+#: sequencer.c:436 sequencer.c:981 sequencer.c:1655 sequencer.c:2734
5794
+#: sequencer.c:3174 sequencer.c:3283 builtin/am.c:245 builtin/commit.c:763
5795
+#: builtin/merge.c:1112 builtin/rebase.c:567
5796
#, c-format
5797
msgid "could not read '%s'"
5798
msgstr "không thể đọc “%s”"
5799
5732
-#: sequencer.c:459
5800
+#: sequencer.c:462
5801
#, c-format
5802
msgid "your local changes would be overwritten by %s."
5803
msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
5804
5737
-#: sequencer.c:463
5805
+#: sequencer.c:466
5806
msgid "commit your changes or stash them to proceed."
5807
msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
5808
5741
-#: sequencer.c:495
5809
+#: sequencer.c:498
5810
#, c-format
5811
msgid "%s: fast-forward"
5812
msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
5813
5746
-#: sequencer.c:534 builtin/tag.c:555
5814
+#: sequencer.c:537 builtin/tag.c:565
5815
#, c-format
5816
msgid "Invalid cleanup mode %s"
5817
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
@@ -5751,70 +5819,70 @@ msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
5819
#. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
5820
#. "rebase -i".
5821
#.
5754
-#: sequencer.c:629
5822
+#: sequencer.c:632
5823
#, c-format
5824
msgid "%s: Unable to write new index file"
5825
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
5826
5759
-#: sequencer.c:646
5827
+#: sequencer.c:649
5828
msgid "unable to update cache tree"
5829
msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
5830
5763
-#: sequencer.c:660
5831
+#: sequencer.c:663
5832
msgid "could not resolve HEAD commit"
5833
msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
5834
5767
-#: sequencer.c:740
5835
+#: sequencer.c:743
5836
#, c-format
5837
msgid "no key present in '%.*s'"
5838
msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
5839
5772
-#: sequencer.c:751
5840
+#: sequencer.c:754
5841
#, c-format
5842
msgid "unable to dequote value of '%s'"
5843
msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
5844
5777
-#: sequencer.c:788 wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:706
5778
-#: builtin/am.c:798 builtin/merge.c:1112 builtin/rebase.c:1035
5845
+#: sequencer.c:791 wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:706
5846
+#: builtin/am.c:798 builtin/merge.c:1109 builtin/rebase.c:1045
5847
#, c-format
5848
msgid "could not open '%s' for reading"
5849
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
5850
5783
-#: sequencer.c:798
5851
+#: sequencer.c:801
5852
msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
5853
msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
5854
5787
-#: sequencer.c:803
5855
+#: sequencer.c:806
5856
msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
5857
msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
5858
5791
-#: sequencer.c:808
5859
+#: sequencer.c:811
5860
msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
5861
msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
5862
5795
-#: sequencer.c:812
5863
+#: sequencer.c:815
5864
#, c-format
5865
msgid "unknown variable '%s'"
5866
msgstr "không hiểu biến “%s”"
5867
5800
-#: sequencer.c:817
5868
+#: sequencer.c:820
5869
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
5870
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
5871
5804
-#: sequencer.c:819
5872
+#: sequencer.c:822
5873
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
5874
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
5875
5808
-#: sequencer.c:821
5876
+#: sequencer.c:824
5877
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
5878
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
5879
5812
-#: sequencer.c:881
5880
+#: sequencer.c:884
5881
#, c-format
5882
msgid "invalid date format '%s' in '%s'"
5883
msgstr "định dạng ngày tháng không hợp lệ “%s” trong “%s”"
5884
5817
-#: sequencer.c:898
5885
+#: sequencer.c:901
5886
#, c-format
5887
msgid ""
5888
"you have staged changes in your working tree\n"
@@ -5843,15 +5911,15 @@ msgstr ""
5911
"\n"
5912
" git rebase --continue\n"
5913
5846
-#: sequencer.c:992
5914
+#: sequencer.c:995
5915
msgid "writing root commit"
5916
msgstr "ghi chuyển giao gốc"
5917
5850
-#: sequencer.c:1213
5918
+#: sequencer.c:1216
5919
msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
5920
msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
5921
5854
-#: sequencer.c:1220
5922
+#: sequencer.c:1223
5923
msgid ""
5924
"Your name and email address were configured automatically based\n"
5925
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -5882,7 +5950,7 @@ msgstr ""
5950
"\n"
5951
" git commit --amend --reset-author\n"
5952
5885
-#: sequencer.c:1233
5953
+#: sequencer.c:1236
5954
msgid ""
5955
"Your name and email address were configured automatically based\n"
5956
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -5910,308 +5978,351 @@ msgstr ""
5978
"\n"
5979
" git commit --amend --reset-author\n"
5980
5913
-#: sequencer.c:1275
5981
+#: sequencer.c:1278
5982
msgid "couldn't look up newly created commit"
5983
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
5984
5917
-#: sequencer.c:1277
5985
+#: sequencer.c:1280
5986
msgid "could not parse newly created commit"
5987
msgstr ""
5988
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
5989
5922
-#: sequencer.c:1323
5990
+#: sequencer.c:1326
5991
msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
5992
msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
5993
5926
-#: sequencer.c:1325
5994
+#: sequencer.c:1328
5995
msgid "detached HEAD"
5996
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
5997
5930
-#: sequencer.c:1329
5998
+#: sequencer.c:1332
5999
msgid " (root-commit)"
6000
msgstr " (root-commit)"
6001
5934
-#: sequencer.c:1350
6002
+#: sequencer.c:1353
6003
msgid "could not parse HEAD"
6004
msgstr "không thể phân tích HEAD"
6005
5938
-#: sequencer.c:1352
6006
+#: sequencer.c:1355
6007
#, c-format
6008
msgid "HEAD %s is not a commit!"
6009
msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
6010
5943
-#: sequencer.c:1356 builtin/commit.c:1551
6011
+#: sequencer.c:1359 builtin/commit.c:1571
6012
msgid "could not parse HEAD commit"
6013
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
6014
5947
-#: sequencer.c:1408 sequencer.c:2001
6015
+#: sequencer.c:1411 sequencer.c:2004
6016
msgid "unable to parse commit author"
6017
msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
6018
5951
-#: sequencer.c:1418 builtin/am.c:1572 builtin/merge.c:688
6019
+#: sequencer.c:1421 builtin/am.c:1573 builtin/merge.c:684
6020
msgid "git write-tree failed to write a tree"
6021
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
6022
5955
-#: sequencer.c:1435 sequencer.c:1496
6023
+#: sequencer.c:1438 sequencer.c:1499
6024
#, c-format
6025
msgid "unable to read commit message from '%s'"
6026
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
6027
5960
-#: sequencer.c:1462 builtin/am.c:1594 builtin/commit.c:1650 builtin/merge.c:882
5961
-#: builtin/merge.c:906
6028
+#: sequencer.c:1465 builtin/am.c:1595 builtin/commit.c:1670 builtin/merge.c:878
6029
+#: builtin/merge.c:903
6030
msgid "failed to write commit object"
6031
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
6032
5965
-#: sequencer.c:1523
6033
+#: sequencer.c:1526
6034
#, c-format
6035
msgid "could not parse commit %s"
6036
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
6037
5970
-#: sequencer.c:1528
6038
+#: sequencer.c:1531
6039
#, c-format
6040
msgid "could not parse parent commit %s"
6041
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
6042
5975
-#: sequencer.c:1602 sequencer.c:1712
6043
+#: sequencer.c:1605 sequencer.c:1715
6044
#, c-format
6045
msgid "unknown command: %d"
6046
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
6047
5980
-#: sequencer.c:1659 sequencer.c:1684
6048
+#: sequencer.c:1662 sequencer.c:1687
6049
#, c-format
6050
msgid "This is a combination of %d commits."
6051
msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
6052
5985
-#: sequencer.c:1669
6053
+#: sequencer.c:1672
6054
msgid "need a HEAD to fixup"
6055
msgstr "cần một HEAD để sửa"
6056
5989
-#: sequencer.c:1671 sequencer.c:3111
6057
+#: sequencer.c:1674 sequencer.c:3219
6058
msgid "could not read HEAD"
6059
msgstr "không thể đọc HEAD"
6060
5993
-#: sequencer.c:1673
6061
+#: sequencer.c:1676
6062
msgid "could not read HEAD's commit message"
6063
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
6064
5997
-#: sequencer.c:1679
6065
+#: sequencer.c:1682
6066
#, c-format
6067
msgid "cannot write '%s'"
6068
msgstr "không thể ghi “%s”"
6069
6002
-#: sequencer.c:1686 git-rebase--preserve-merges.sh:441
6070
+#: sequencer.c:1689 git-rebase--preserve-merges.sh:496
6071
msgid "This is the 1st commit message:"
6072
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
6073
6006
-#: sequencer.c:1694
6074
+#: sequencer.c:1697
6075
#, c-format
6076
msgid "could not read commit message of %s"
6077
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
6078
6011
-#: sequencer.c:1701
6079
+#: sequencer.c:1704
6080
#, c-format
6081
msgid "This is the commit message #%d:"
6082
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
6083
6016
-#: sequencer.c:1707
6084
+#: sequencer.c:1710
6085
#, c-format
6086
msgid "The commit message #%d will be skipped:"
6087
msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
6088
6021
-#: sequencer.c:1795
6089
+#: sequencer.c:1798
6090
msgid "your index file is unmerged."
6091
msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
6092
6025
-#: sequencer.c:1802
6093
+#: sequencer.c:1805
6094
msgid "cannot fixup root commit"
6095
msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
6096
6029
-#: sequencer.c:1821
6097
+#: sequencer.c:1824
6098
#, c-format
6099
msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
6100
msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
6101
6034
-#: sequencer.c:1829 sequencer.c:1837
6102
+#: sequencer.c:1832 sequencer.c:1840
6103
#, c-format
6104
msgid "commit %s does not have parent %d"
6105
msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
6106
6039
-#: sequencer.c:1843
6107
+#: sequencer.c:1846
6108
#, c-format
6109
msgid "cannot get commit message for %s"
6110
msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
6111
6112
#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
6113
#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
6046
-#: sequencer.c:1862
6114
+#: sequencer.c:1865
6115
#, c-format
6116
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
6117
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
6118
6051
-#: sequencer.c:1927
6119
+#: sequencer.c:1930
6120
#, c-format
6121
msgid "could not rename '%s' to '%s'"
6122
msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
6123
6056
-#: sequencer.c:1982
6124
+#: sequencer.c:1985
6125
#, c-format
6126
msgid "could not revert %s... %s"
6127
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
6128
6061
-#: sequencer.c:1983
6129
+#: sequencer.c:1986
6130
#, c-format
6131
msgid "could not apply %s... %s"
6132
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
6133
6066
-#: sequencer.c:2042
6134
+#: sequencer.c:2045
6135
#, c-format
6136
msgid "git %s: failed to read the index"
6137
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
6138
6071
-#: sequencer.c:2049
6139
+#: sequencer.c:2052
6140
#, c-format
6141
msgid "git %s: failed to refresh the index"
6142
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
6143
6076
-#: sequencer.c:2118
6144
+#: sequencer.c:2128
6145
#, c-format
6146
msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
6147
msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
6148
6081
-#: sequencer.c:2127
6149
+#: sequencer.c:2137
6150
#, c-format
6151
msgid "missing arguments for %s"
6152
msgstr "thiếu đối số cho %s"
6153
6086
-#: sequencer.c:2164
6154
+#: sequencer.c:2174
6155
#, c-format
6156
msgid "could not parse '%.*s'"
6157
msgstr "không thể phân tích cú pháp “%.*s”"
6158
6091
-#: sequencer.c:2226
6159
+#: sequencer.c:2228
6160
#, c-format
6161
msgid "invalid line %d: %.*s"
6162
msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
6163
6096
-#: sequencer.c:2237
6164
+#: sequencer.c:2239
6165
#, c-format
6166
msgid "cannot '%s' without a previous commit"
6167
msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
6168
6101
-#: sequencer.c:2285 builtin/rebase.c:153 builtin/rebase.c:178
6169
+#: sequencer.c:2287 builtin/rebase.c:153 builtin/rebase.c:178
6170
#: builtin/rebase.c:204 builtin/rebase.c:229
6171
#, c-format
6172
msgid "could not read '%s'."
6173
msgstr "không thể đọc “%s”."
6174
6107
-#: sequencer.c:2360
6175
+#: sequencer.c:2323
6176
+msgid "cancelling a cherry picking in progress"
6177
+msgstr "đang hủy bỏ thao tác cherry pick đang thực hiện"
6178
+
6179
+#: sequencer.c:2330
6180
+msgid "cancelling a revert in progress"
6181
+msgstr "đang hủy bỏ các thao tác hoàn nguyên đang thực hiện"
6182
+
6183
+#: sequencer.c:2364
6184
msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
6185
msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
6186
6111
-#: sequencer.c:2362
6187
+#: sequencer.c:2366
6188
#, c-format
6189
msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
6190
msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
6191
6116
-#: sequencer.c:2367
6192
+#: sequencer.c:2371
6193
msgid "no commits parsed."
6194
msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
6195
6120
-#: sequencer.c:2378
6196
+#: sequencer.c:2382
6197
msgid "cannot cherry-pick during a revert."
6198
msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
6199
6124
-#: sequencer.c:2380
6200
+#: sequencer.c:2384
6201
msgid "cannot revert during a cherry-pick."
6202
msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
6203
6128
-#: sequencer.c:2462
6204
+#: sequencer.c:2466
6205
#, c-format
6206
msgid "invalid value for %s: %s"
6207
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
6208
6133
-#: sequencer.c:2549
6209
+#: sequencer.c:2553
6210
msgid "unusable squash-onto"
6211
msgstr "squash-onto không dùng được"
6212
6137
-#: sequencer.c:2565
6213
+#: sequencer.c:2569
6214
#, c-format
6215
msgid "malformed options sheet: '%s'"
6216
msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
6217
6142
-#: sequencer.c:2648 sequencer.c:4227
6218
+#: sequencer.c:2652 sequencer.c:4351
6219
msgid "empty commit set passed"
6220
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
6221
6146
-#: sequencer.c:2656
6147
-msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
6148
-msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
6222
+#: sequencer.c:2668
6223
+msgid "revert is already in progress"
6224
+msgstr "có thao tác hoàn nguyên đang được thực hiện"
6225
+
6226
+#: sequencer.c:2670
6227
+#, c-format
6228
+msgid "try \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
6229
+msgstr "hãy thử \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
6230
+
6231
+#: sequencer.c:2673
6232
+msgid "cherry-pick is already in progress"
6233
+msgstr "có thao tác “cherry-pick” đang được thực hiện"
6234
6150
-#: sequencer.c:2657
6151
-msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
6152
-msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
6235
+#: sequencer.c:2675
6236
+#, c-format
6237
+msgid "try \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
6238
+msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
6239
6154
-#: sequencer.c:2660
6240
+#: sequencer.c:2689
6241
#, c-format
6242
msgid "could not create sequencer directory '%s'"
6243
msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
6244
6159
-#: sequencer.c:2674
6245
+#: sequencer.c:2704
6246
msgid "could not lock HEAD"
6247
msgstr "không thể khóa HEAD"
6248
6163
-#: sequencer.c:2729 sequencer.c:3979
6249
+#: sequencer.c:2764 sequencer.c:4103
6250
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
6251
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
6252
6167
-#: sequencer.c:2731
6253
+#: sequencer.c:2766 sequencer.c:2777
6254
msgid "cannot resolve HEAD"
6255
msgstr "không thể phân giải HEAD"
6256
6171
-#: sequencer.c:2733 sequencer.c:2768
6257
+#: sequencer.c:2768 sequencer.c:2812
6258
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
6259
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
6260
6175
-#: sequencer.c:2754 builtin/grep.c:732
6261
+#: sequencer.c:2798 builtin/grep.c:734
6262
#, c-format
6263
msgid "cannot open '%s'"
6264
msgstr "không mở được “%s”"
6265
6180
-#: sequencer.c:2756
6266
+#: sequencer.c:2800
6267
#, c-format
6268
msgid "cannot read '%s': %s"
6269
msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
6270
6185
-#: sequencer.c:2757
6271
+#: sequencer.c:2801
6272
msgid "unexpected end of file"
6273
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
6274
6189
-#: sequencer.c:2763
6275
+#: sequencer.c:2807
6276
#, c-format
6277
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
6278
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
6279
6194
-#: sequencer.c:2774
6280
+#: sequencer.c:2818
6281
msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
6282
msgstr ""
6283
"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
6284
"bạn!"
6285
6200
-#: sequencer.c:2903 sequencer.c:3894
6286
+#: sequencer.c:2859
6287
+msgid "no revert in progress"
6288
+msgstr "không có tiến trình hoàn nguyên nào"
6289
+
6290
+#: sequencer.c:2867
6291
+msgid "no cherry-pick in progress"
6292
+msgstr "không có cherry-pick đang được thực hiện"
6293
+
6294
+#: sequencer.c:2877
6295
+msgid "failed to skip the commit"
6296
+msgstr "gặp lỗi khi bỏ qua đối tượng chuyển giao"
6297
+
6298
+#: sequencer.c:2884
6299
+msgid "there is nothing to skip"
6300
+msgstr "ở đây không có gì để mà bỏ qua cả"
6301
+
6302
+#: sequencer.c:2887
6303
+#, c-format
6304
+msgid ""
6305
+"have you committed already?\n"
6306
+"try \"git %s --continue\""
6307
+msgstr ""
6308
+"bạn đã sẵn sàng chuyển giao chưa?\n"
6309
+"thử \"git %s --continue\""
6310
+
6311
+#: sequencer.c:3011 sequencer.c:4015
6312
#, c-format
6313
msgid "could not update %s"
6314
msgstr "không thể cập nhật %s"
6315
6205
-#: sequencer.c:2941 sequencer.c:3874
6316
+#: sequencer.c:3049 sequencer.c:3995
6317
msgid "cannot read HEAD"
6318
msgstr "không thể đọc HEAD"
6319
6209
-#: sequencer.c:2958
6320
+#: sequencer.c:3066
6321
#, c-format
6322
msgid "unable to copy '%s' to '%s'"
6323
msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
6324
6214
-#: sequencer.c:2966
6325
+#: sequencer.c:3074
6326
#, c-format
6327
msgid ""
6328
"You can amend the commit now, with\n"
@@ -6230,27 +6341,27 @@ msgstr ""
6341
"\n"
6342
" git rebase --continue\n"
6343
6233
-#: sequencer.c:2976
6344
+#: sequencer.c:3084
6345
#, c-format
6346
msgid "Could not apply %s... %.*s"
6347
msgstr "Không thể áp dụng %s… %.*s"
6348
6238
-#: sequencer.c:2983
6349
+#: sequencer.c:3091
6350
#, c-format
6351
msgid "Could not merge %.*s"
6352
msgstr "Không hòa trộn %.*s"
6353
6243
-#: sequencer.c:2997 sequencer.c:3001 builtin/difftool.c:633
6354
+#: sequencer.c:3105 sequencer.c:3109 builtin/difftool.c:633
6355
#, c-format
6356
msgid "could not copy '%s' to '%s'"
6357
msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
6358
6248
-#: sequencer.c:3023 sequencer.c:3446 builtin/rebase.c:839 builtin/rebase.c:1580
6249
-#: builtin/rebase.c:1940 builtin/rebase.c:1995
6359
+#: sequencer.c:3131 sequencer.c:3558 builtin/rebase.c:849 builtin/rebase.c:1582
6360
+#: builtin/rebase.c:1953 builtin/rebase.c:2008
6361
msgid "could not read index"
6362
msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
6363
6253
-#: sequencer.c:3028
6364
+#: sequencer.c:3136
6365
#, c-format
6366
msgid ""
6367
"execution failed: %s\n"
@@ -6265,11 +6376,11 @@ msgstr ""
6376
" git rebase --continue\n"
6377
"\n"
6378
6268
-#: sequencer.c:3034
6379
+#: sequencer.c:3142
6380
msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
6381
msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
6382
6272
-#: sequencer.c:3040
6383
+#: sequencer.c:3148
6384
#, c-format
6385
msgid ""
6386
"execution succeeded: %s\n"
@@ -6286,76 +6397,76 @@ msgstr ""
6397
" git rebase --continue\n"
6398
"\n"
6399
6289
-#: sequencer.c:3101
6400
+#: sequencer.c:3209
6401
#, c-format
6402
msgid "illegal label name: '%.*s'"
6403
msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
6404
6294
-#: sequencer.c:3155
6405
+#: sequencer.c:3263
6406
msgid "writing fake root commit"
6407
msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
6408
6298
-#: sequencer.c:3160
6409
+#: sequencer.c:3268
6410
msgid "writing squash-onto"
6411
msgstr "đang ghi squash-onto"
This file is too large to show in full.