l10n: vi.po (3139t): Updated 2 new messages for rc1
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Feb 18, 2017 at 07:18 UTC
5271df1d56640836dfea9561c148339b33dba900
1 file changed
+177
-169
po/vi.po
+177
-169
@@ -6,10 +6,10 @@
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.12.0-rc0\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.12.0-rc1\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2017-02-04 13:02+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2017-02-17 13:49+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2017-02-18 01:00+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2017-02-18 07:07+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -251,33 +251,33 @@ msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại d
251
msgid "patch with only garbage at line %d"
252
msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
253
254
-#: apply.c:2274
254
+#: apply.c:2265
255
#, c-format
256
msgid "unable to read symlink %s"
257
msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
258
259
-#: apply.c:2278
259
+#: apply.c:2269
260
#, c-format
261
msgid "unable to open or read %s"
262
msgstr "không thể mở hay đọc %s"
263
264
-#: apply.c:2931
264
+#: apply.c:2922
265
#, c-format
266
msgid "invalid start of line: '%c'"
267
msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
268
269
-#: apply.c:3050
269
+#: apply.c:3041
270
#, c-format
271
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
272
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
273
msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
274
275
-#: apply.c:3062
275
+#: apply.c:3053
276
#, c-format
277
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
278
msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
279
280
-#: apply.c:3068
280
+#: apply.c:3059
281
#, c-format
282
msgid ""
283
"while searching for:\n"
@@ -286,318 +286,318 @@ msgstr ""
286
"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
287
"%.*s"
288
289
-#: apply.c:3090
289
+#: apply.c:3081
290
#, c-format
291
msgid "missing binary patch data for '%s'"
292
msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
293
294
-#: apply.c:3098
294
+#: apply.c:3089
295
#, c-format
296
msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
297
msgstr ""
298
"không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
299
"“%s”"
300
301
-#: apply.c:3144
301
+#: apply.c:3135
302
#, c-format
303
msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
304
msgstr ""
305
"không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
306
"đủ"
307
308
-#: apply.c:3154
308
+#: apply.c:3145
309
#, c-format
310
msgid ""
311
"the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
312
msgstr ""
313
"miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
314
315
-#: apply.c:3162
315
+#: apply.c:3153
316
#, c-format
317
msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
318
msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
319
320
-#: apply.c:3180
320
+#: apply.c:3171
321
#, c-format
322
msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
323
msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
324
325
-#: apply.c:3193
325
+#: apply.c:3184
326
#, c-format
327
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
328
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
329
330
-#: apply.c:3199
330
+#: apply.c:3190
331
#, c-format
332
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
333
msgstr ""
334
"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
335
"%s)"
336
337
-#: apply.c:3220
337
+#: apply.c:3211
338
#, c-format
339
msgid "patch failed: %s:%ld"
340
msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
341
342
-#: apply.c:3342
342
+#: apply.c:3333
343
#, c-format
344
msgid "cannot checkout %s"
345
msgstr "không thể lấy ra %s"
346
347
-#: apply.c:3390 apply.c:3401 apply.c:3447 setup.c:248
347
+#: apply.c:3381 apply.c:3392 apply.c:3438 setup.c:248
348
#, c-format
349
msgid "failed to read %s"
350
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
351
352
-#: apply.c:3398
352
+#: apply.c:3389
353
#, c-format
354
msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
355
msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
356
357
-#: apply.c:3427 apply.c:3667
357
+#: apply.c:3418 apply.c:3658
358
#, c-format
359
msgid "path %s has been renamed/deleted"
360
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
361
362
-#: apply.c:3510 apply.c:3681
362
+#: apply.c:3501 apply.c:3672
363
#, c-format
364
msgid "%s: does not exist in index"
365
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
366
367
-#: apply.c:3519 apply.c:3689
367
+#: apply.c:3510 apply.c:3680
368
#, c-format
369
msgid "%s: does not match index"
370
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
371
372
-#: apply.c:3554
372
+#: apply.c:3545
373
msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
374
msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
375
376
-#: apply.c:3557
376
+#: apply.c:3548
377
#, c-format
378
msgid "Falling back to three-way merge...\n"
379
msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
380
381
-#: apply.c:3573 apply.c:3577
381
+#: apply.c:3564 apply.c:3568
382
#, c-format
383
msgid "cannot read the current contents of '%s'"
384
msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
385
386
-#: apply.c:3589
386
+#: apply.c:3580
387
#, c-format
388
msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
389
msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
390
391
-#: apply.c:3603
391
+#: apply.c:3594
392
#, c-format
393
msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
394
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
395
396
-#: apply.c:3608
396
+#: apply.c:3599
397
#, c-format
398
msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
399
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
400
401
-#: apply.c:3634
401
+#: apply.c:3625
402
msgid "removal patch leaves file contents"
403
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
404
405
-#: apply.c:3706
405
+#: apply.c:3697
406
#, c-format
407
msgid "%s: wrong type"
408
msgstr "%s: sai kiểu"
409
410
-#: apply.c:3708
410
+#: apply.c:3699
411
#, c-format
412
msgid "%s has type %o, expected %o"
413
msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
414
415
-#: apply.c:3859 apply.c:3861
415
+#: apply.c:3850 apply.c:3852
416
#, c-format
417
msgid "invalid path '%s'"
418
msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
419
420
-#: apply.c:3917
420
+#: apply.c:3908
421
#, c-format
422
msgid "%s: already exists in index"
423
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
424
425
-#: apply.c:3920
425
+#: apply.c:3911
426
#, c-format
427
msgid "%s: already exists in working directory"
428
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
429
430
-#: apply.c:3940
430
+#: apply.c:3931
431
#, c-format
432
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
433
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
434
435
-#: apply.c:3945
435
+#: apply.c:3936
436
#, c-format
437
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
438
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
439
440
-#: apply.c:3965
440
+#: apply.c:3956
441
#, c-format
442
msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
443
msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
444
445
-#: apply.c:3969
445
+#: apply.c:3960
446
#, c-format
447
msgid "%s: patch does not apply"
448
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
449
450
-#: apply.c:3984
450
+#: apply.c:3975
451
#, c-format
452
msgid "Checking patch %s..."
453
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
454
455
-#: apply.c:4075
455
+#: apply.c:4066
456
#, c-format
457
msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
458
msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
459
460
-#: apply.c:4082
460
+#: apply.c:4073
461
#, c-format
462
msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
463
msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
464
465
-#: apply.c:4085
465
+#: apply.c:4076
466
#, c-format
467
msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
468
msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
469
470
-#: apply.c:4090 builtin/checkout.c:233 builtin/reset.c:135
470
+#: apply.c:4081 builtin/checkout.c:233 builtin/reset.c:135
471
#, c-format
472
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
473
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
474
475
-#: apply.c:4094
475
+#: apply.c:4085
476
#, c-format
477
msgid "could not add %s to temporary index"
478
msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
479
480
-#: apply.c:4104
480
+#: apply.c:4095
481
#, c-format
482
msgid "could not write temporary index to %s"
483
msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
484
485
-#: apply.c:4242
485
+#: apply.c:4233
486
#, c-format
487
msgid "unable to remove %s from index"
488
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
489
490
-#: apply.c:4277
490
+#: apply.c:4268
491
#, c-format
492
msgid "corrupt patch for submodule %s"
493
msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
494
495
-#: apply.c:4283
495
+#: apply.c:4274
496
#, c-format
497
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
498
msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
499
500
-#: apply.c:4291
500
+#: apply.c:4282
501
#, c-format
502
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
503
msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
504
505
-#: apply.c:4297 apply.c:4441
505
+#: apply.c:4288 apply.c:4432
506
#, c-format
507
msgid "unable to add cache entry for %s"
508
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
509
510
-#: apply.c:4338
510
+#: apply.c:4329
511
#, c-format
512
msgid "failed to write to '%s'"
513
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
514
515
-#: apply.c:4342
515
+#: apply.c:4333
516
#, c-format
517
msgid "closing file '%s'"
518
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
519
520
-#: apply.c:4412
520
+#: apply.c:4403
521
#, c-format
522
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
523
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
524
525
-#: apply.c:4510
525
+#: apply.c:4501
526
#, c-format
527
msgid "Applied patch %s cleanly."
528
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
529
530
-#: apply.c:4518
530
+#: apply.c:4509
531
msgid "internal error"
532
msgstr "lỗi nội bộ"
533
534
-#: apply.c:4521
534
+#: apply.c:4512
535
#, c-format
536
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
537
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
538
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
539
540
-#: apply.c:4532
540
+#: apply.c:4523
541
#, c-format
542
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
543
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
544
545
-#: apply.c:4540 builtin/fetch.c:737 builtin/fetch.c:986
545
+#: apply.c:4531 builtin/fetch.c:737 builtin/fetch.c:986
546
#, c-format
547
msgid "cannot open %s"
548
msgstr "không mở được “%s”"
549
550
-#: apply.c:4554
550
+#: apply.c:4545
551
#, c-format
552
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
553
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
554
555
-#: apply.c:4558
555
+#: apply.c:4549
556
#, c-format
557
msgid "Rejected hunk #%d."
558
msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
559
560
-#: apply.c:4668
560
+#: apply.c:4659
561
#, c-format
562
msgid "Skipped patch '%s'."
563
msgstr "bỏ qua đường dẫn “%s”."
564
565
-#: apply.c:4676
565
+#: apply.c:4667
566
msgid "unrecognized input"
567
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
568
569
-#: apply.c:4695
569
+#: apply.c:4686
570
msgid "unable to read index file"
571
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
572
573
-#: apply.c:4833
573
+#: apply.c:4824
574
#, c-format
575
msgid "can't open patch '%s': %s"
576
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
577
578
-#: apply.c:4858
578
+#: apply.c:4849
579
#, c-format
580
msgid "squelched %d whitespace error"
581
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
582
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
583
584
-#: apply.c:4864 apply.c:4879
584
+#: apply.c:4855 apply.c:4870
585
#, c-format
586
msgid "%d line adds whitespace errors."
587
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
588
msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
589
590
-#: apply.c:4872
590
+#: apply.c:4863
591
#, c-format
592
msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
593
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
594
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
595
596
-#: apply.c:4888 builtin/add.c:463 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:391
596
+#: apply.c:4879 builtin/add.c:463 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:391
597
msgid "Unable to write new index file"
598
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
599
600
-#: apply.c:4919 apply.c:4922 builtin/am.c:2277 builtin/am.c:2280
600
+#: apply.c:4910 apply.c:4913 builtin/am.c:2277 builtin/am.c:2280
601
#: builtin/clone.c:95 builtin/fetch.c:98 builtin/pull.c:180
602
#: builtin/submodule--helper.c:281 builtin/submodule--helper.c:591
603
#: builtin/submodule--helper.c:594 builtin/submodule--helper.c:960
@@ -606,126 +606,126 @@ msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
606
msgid "path"
607
msgstr "đường-dẫn"
608
609
-#: apply.c:4920
609
+#: apply.c:4911
610
msgid "don't apply changes matching the given path"
611
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
612
613
-#: apply.c:4923
613
+#: apply.c:4914
614
msgid "apply changes matching the given path"
615
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
616
617
-#: apply.c:4925 builtin/am.c:2286
617
+#: apply.c:4916 builtin/am.c:2286
618
msgid "num"
619
msgstr "số"
620
621
-#: apply.c:4926
621
+#: apply.c:4917
622
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
623
msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
624
625
-#: apply.c:4929
625
+#: apply.c:4920
626
msgid "ignore additions made by the patch"
627
msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
628
629
-#: apply.c:4931
629
+#: apply.c:4922
630
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
631
msgstr ""
632
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
633
634
-#: apply.c:4935
634
+#: apply.c:4926
635
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
636
msgstr ""
637
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
638
639
-#: apply.c:4937
639
+#: apply.c:4928
640
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
641
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
642
643
-#: apply.c:4939
643
+#: apply.c:4930
644
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
645
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
646
647
-#: apply.c:4941
647
+#: apply.c:4932
648
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
649
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
650
651
-#: apply.c:4943
651
+#: apply.c:4934
652
msgid "apply a patch without touching the working tree"
653
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
654
655
-#: apply.c:4945
655
+#: apply.c:4936
656
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
657
msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
658
659
-#: apply.c:4947
659
+#: apply.c:4938
660
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
661
msgstr ""
662
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
663
664
-#: apply.c:4949
664
+#: apply.c:4940
665
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
666
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
667
668
-#: apply.c:4951
668
+#: apply.c:4942
669
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
670
msgstr ""
671
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
672
673
-#: apply.c:4954 builtin/checkout-index.c:169 builtin/ls-files.c:505
673
+#: apply.c:4945 builtin/checkout-index.c:169 builtin/ls-files.c:507
674
msgid "paths are separated with NUL character"
675
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
676
677
-#: apply.c:4956
677
+#: apply.c:4947
678
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
679
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
680
681
-#: apply.c:4957 builtin/am.c:2265
681
+#: apply.c:4948 builtin/am.c:2265
682
msgid "action"
683
msgstr "hành động"
684
685
-#: apply.c:4958
685
+#: apply.c:4949
686
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
687
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
688
689
-#: apply.c:4961 apply.c:4964
689
+#: apply.c:4952 apply.c:4955
690
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
691
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
692
693
-#: apply.c:4967
693
+#: apply.c:4958
694
msgid "apply the patch in reverse"
695
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
696
697
-#: apply.c:4969
697
+#: apply.c:4960
698
msgid "don't expect at least one line of context"
699
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
700
701
-#: apply.c:4971
701
+#: apply.c:4962
702
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
703
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
704
705
-#: apply.c:4973
705
+#: apply.c:4964
706
msgid "allow overlapping hunks"
707
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
708
709
-#: apply.c:4974 builtin/add.c:267 builtin/check-ignore.c:19
709
+#: apply.c:4965 builtin/add.c:267 builtin/check-ignore.c:19
710
#: builtin/commit.c:1337 builtin/count-objects.c:94 builtin/fsck.c:651
711
#: builtin/log.c:1860 builtin/mv.c:122 builtin/read-tree.c:114
712
msgid "be verbose"
713
msgstr "chi tiết"
714
715
-#: apply.c:4976
715
+#: apply.c:4967
716
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
717
msgstr ""
718
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
719
720
-#: apply.c:4979
720
+#: apply.c:4970
721
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
722
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
723
724
-#: apply.c:4981 builtin/am.c:2274
724
+#: apply.c:4972 builtin/am.c:2274
725
msgid "root"
726
msgstr "gốc"
727
728
-#: apply.c:4982
728
+#: apply.c:4973
729
msgid "prepend <root> to all filenames"
730
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
731
@@ -771,7 +771,7 @@ msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho
771
772
#: archive.c:432 builtin/blame.c:2607 builtin/blame.c:2608 builtin/config.c:59
773
#: builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989 builtin/grep.c:1054
774
-#: builtin/hash-object.c:101 builtin/ls-files.c:539 builtin/ls-files.c:542
774
+#: builtin/hash-object.c:101 builtin/ls-files.c:541 builtin/ls-files.c:544
775
#: builtin/notes.c:401 builtin/notes.c:564 builtin/read-tree.c:109
776
#: parse-options.h:153
777
msgid "file"
@@ -1537,17 +1537,17 @@ msgstr ""
1537
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1538
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1539
1540
-#: diff.c:4695
1540
+#: diff.c:4696
1541
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1542
msgstr ""
1543
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1544
1545
-#: diff.c:4698
1545
+#: diff.c:4699
1546
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1547
msgstr ""
1548
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1549
1550
-#: diff.c:4701
1550
+#: diff.c:4702
1551
#, c-format
1552
msgid ""
1553
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -1555,15 +1555,15 @@ msgstr ""
1555
"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1556
"nữa."
1557
1558
-#: dir.c:1863
1558
+#: dir.c:1862
1559
msgid "failed to get kernel name and information"
1560
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1561
1562
-#: dir.c:1982
1562
+#: dir.c:1981
1563
msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1564
msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1565
1566
-#: dir.c:2760
1566
+#: dir.c:2759
1567
#, c-format
1568
msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
1569
msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
@@ -1758,7 +1758,7 @@ msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
1758
msgid "'%s': unable to read %s"
1759
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1760
1761
-#: grep.c:1811 builtin/clone.c:381 builtin/diff.c:84 builtin/rm.c:133
1761
+#: grep.c:1811 builtin/clone.c:381 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:133
1762
#, c-format
1763
msgid "failed to stat '%s'"
1764
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
@@ -2009,121 +2009,121 @@ msgstr ""
2009
msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
2010
msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
2011
2012
-#: merge-recursive.c:1538
2012
+#: merge-recursive.c:1535
2013
#, c-format
2014
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
2015
msgstr ""
2016
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
2017
2018
-#: merge-recursive.c:1553
2018
+#: merge-recursive.c:1550
2019
#, c-format
2020
msgid "Adding merged %s"
2021
msgstr "Thêm hòa trộn %s"
2022
2023
-#: merge-recursive.c:1560 merge-recursive.c:1774
2023
+#: merge-recursive.c:1557 merge-recursive.c:1771
2024
#, c-format
2025
msgid "Adding as %s instead"
2026
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
2027
2028
-#: merge-recursive.c:1617
2028
+#: merge-recursive.c:1614
2029
#, c-format
2030
msgid "cannot read object %s"
2031
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
2032
2033
-#: merge-recursive.c:1620
2033
+#: merge-recursive.c:1617
2034
#, c-format
2035
msgid "object %s is not a blob"
2036
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
2037
2038
-#: merge-recursive.c:1673
2038
+#: merge-recursive.c:1670
2039
msgid "modify"
2040
msgstr "sửa đổi"
2041
2042
-#: merge-recursive.c:1673
2042
+#: merge-recursive.c:1670
2043
msgid "modified"
2044
msgstr "đã sửa"
2045
2046
-#: merge-recursive.c:1683
2046
+#: merge-recursive.c:1680
2047
msgid "content"
2048
msgstr "nội dung"
2049
2050
-#: merge-recursive.c:1690
2050
+#: merge-recursive.c:1687
2051
msgid "add/add"
2052
msgstr "thêm/thêm"
2053
2054
-#: merge-recursive.c:1726
2054
+#: merge-recursive.c:1723
2055
#, c-format
2056
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
2057
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2058
2059
-#: merge-recursive.c:1740
2059
+#: merge-recursive.c:1737
2060
#, c-format
2061
msgid "Auto-merging %s"
2062
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2063
2064
-#: merge-recursive.c:1744 git-submodule.sh:930
2064
+#: merge-recursive.c:1741 git-submodule.sh:930
2065
msgid "submodule"
2066
msgstr "mô-đun-con"
2067
2068
-#: merge-recursive.c:1745
2068
+#: merge-recursive.c:1742
2069
#, c-format
2070
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
2071
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
2072
2073
-#: merge-recursive.c:1839
2073
+#: merge-recursive.c:1836
2074
#, c-format
2075
msgid "Removing %s"
2076
msgstr "Đang xóa %s"
2077
2078
-#: merge-recursive.c:1865
2078
+#: merge-recursive.c:1862
2079
msgid "file/directory"
2080
msgstr "tập-tin/thư-mục"
2081
2082
-#: merge-recursive.c:1871
2082
+#: merge-recursive.c:1868
2083
msgid "directory/file"
2084
msgstr "thư-mục/tập-tin"
2085
2086
-#: merge-recursive.c:1877
2086
+#: merge-recursive.c:1874
2087
#, c-format
2088
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2089
msgstr ""
2090
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2091
"%s"
2092
2093
-#: merge-recursive.c:1886
2093
+#: merge-recursive.c:1883
2094
#, c-format
2095
msgid "Adding %s"
2096
msgstr "Thêm \"%s\""
2097
2098
-#: merge-recursive.c:1923
2098
+#: merge-recursive.c:1920
2099
msgid "Already up-to-date!"
2100
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2101
2102
-#: merge-recursive.c:1932
2102
+#: merge-recursive.c:1929
2103
#, c-format
2104
msgid "merging of trees %s and %s failed"
2105
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2106
2107
-#: merge-recursive.c:2015
2107
+#: merge-recursive.c:2012
2108
msgid "Merging:"
2109
msgstr "Đang trộn:"
2110
2111
-#: merge-recursive.c:2028
2111
+#: merge-recursive.c:2025
2112
#, c-format
2113
msgid "found %u common ancestor:"
2114
msgid_plural "found %u common ancestors:"
2115
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2116
2117
-#: merge-recursive.c:2067
2117
+#: merge-recursive.c:2064
2118
msgid "merge returned no commit"
2119
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2120
2121
-#: merge-recursive.c:2130
2121
+#: merge-recursive.c:2127
2122
#, c-format
2123
msgid "Could not parse object '%s'"
2124
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2125
2126
-#: merge-recursive.c:2144 builtin/merge.c:645 builtin/merge.c:792
2126
+#: merge-recursive.c:2141 builtin/merge.c:645 builtin/merge.c:792
2127
msgid "Unable to write index."
2128
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2129
@@ -2167,7 +2167,7 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
2167
msgid "Bad %s value: '%s'"
2168
msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
2169
2170
-#: object.c:242
2170
+#: object.c:240
2171
#, c-format
2172
msgid "unable to parse object: %s"
2173
msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
@@ -3480,7 +3480,7 @@ msgstr ""
3480
msgid "Aborting."
3481
msgstr "Bãi bỏ."
3482
3483
-#: transport-helper.c:1075
3483
+#: transport-helper.c:1082
3484
#, c-format
3485
msgid "Could not read ref %s"
3486
msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
@@ -6181,7 +6181,7 @@ msgid "remove whole directories"
6181
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
6182
6183
#: builtin/clean.c:875 builtin/describe.c:407 builtin/grep.c:1056
6184
-#: builtin/ls-files.c:536 builtin/name-rev.c:313 builtin/show-ref.c:176
6184
+#: builtin/ls-files.c:538 builtin/name-rev.c:313 builtin/show-ref.c:176
6185
msgid "pattern"
6186
msgstr "mẫu"
6187
@@ -7517,31 +7517,31 @@ msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
7517
msgid "--dirty is incompatible with commit-ishes"
7518
msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn commit-ish"
7519
7520
-#: builtin/diff.c:86
7520
+#: builtin/diff.c:83
7521
#, c-format
7522
msgid "'%s': not a regular file or symlink"
7523
msgstr "“%s”: không phải tập tin bình thường hay liên kết mềm"
7524
7525
-#: builtin/diff.c:237
7525
+#: builtin/diff.c:234
7526
#, c-format
7527
msgid "invalid option: %s"
7528
msgstr "tùy chọn không hợp lệ: %s"
7529
7530
-#: builtin/diff.c:361
7530
+#: builtin/diff.c:358
7531
msgid "Not a git repository"
7532
msgstr "Không phải là kho git"
7533
7534
-#: builtin/diff.c:404
7534
+#: builtin/diff.c:401
7535
#, c-format
7536
msgid "invalid object '%s' given."
7537
msgstr "đối tượng đã cho “%s” không hợp lệ."
7538
7539
-#: builtin/diff.c:413
7539
+#: builtin/diff.c:410
7540
#, c-format
7541
msgid "more than two blobs given: '%s'"
7542
msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: “%s”"
7543
7544
-#: builtin/diff.c:420
7544
+#: builtin/diff.c:417
7545
#, c-format
7546
msgid "unhandled object '%s' given."
7547
msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
@@ -9367,106 +9367,106 @@ msgstr ""
9367
"Không tìm thấy nhánh mạng được theo dõi, hãy chỉ định <thượng-nguồn> một "
9368
"cách thủ công.\n"
9369
9370
-#: builtin/ls-files.c:458
9370
+#: builtin/ls-files.c:460
9371
msgid "git ls-files [<options>] [<file>...]"
9372
msgstr "git ls-files [<các-tùy-chọn>] [<tập-tin>…]"
9373
9374
-#: builtin/ls-files.c:507
9374
+#: builtin/ls-files.c:509
9375
msgid "identify the file status with tags"
9376
msgstr "nhận dạng các trạng thái tập tin với thẻ"
9377
9378
-#: builtin/ls-files.c:509
9378
+#: builtin/ls-files.c:511
9379
msgid "use lowercase letters for 'assume unchanged' files"
9380
msgstr ""
9381
"dùng chữ cái viết thường cho các tập tin “assume unchanged” (giả định không "
9382
"thay đổi)"
9383
9384
-#: builtin/ls-files.c:511
9384
+#: builtin/ls-files.c:513
9385
msgid "show cached files in the output (default)"
9386
msgstr "hiển thị các tập tin được nhớ tạm vào đầu ra (mặc định)"
9387
9388
-#: builtin/ls-files.c:513
9388
+#: builtin/ls-files.c:515
9389
msgid "show deleted files in the output"
9390
msgstr "hiển thị các tập tin đã xóa trong kết xuất"
9391
9392
-#: builtin/ls-files.c:515
9392
+#: builtin/ls-files.c:517
9393
msgid "show modified files in the output"
9394
msgstr "hiển thị các tập tin đã bị sửa đổi ra kết xuất"
9395
9396
-#: builtin/ls-files.c:517
9396
+#: builtin/ls-files.c:519
9397
msgid "show other files in the output"
9398
msgstr "hiển thị các tập tin khác trong kết xuất"
9399
9400
-#: builtin/ls-files.c:519
9400
+#: builtin/ls-files.c:521
9401
msgid "show ignored files in the output"
9402
msgstr "hiển thị các tập tin bị bỏ qua trong kết xuất"
9403
9404
-#: builtin/ls-files.c:522
9404
+#: builtin/ls-files.c:524
9405
msgid "show staged contents' object name in the output"
9406
msgstr "hiển thị tên đối tượng của nội dung được đặt lên bệ phóng ra kết xuất"
9407
9408
-#: builtin/ls-files.c:524
9408
+#: builtin/ls-files.c:526
9409
msgid "show files on the filesystem that need to be removed"
9410
msgstr "hiển thị các tập tin trên hệ thống tập tin mà nó cần được gỡ bỏ"
9411
9412
-#: builtin/ls-files.c:526
9412
+#: builtin/ls-files.c:528
9413
msgid "show 'other' directories' names only"
9414
msgstr "chỉ hiển thị tên của các thư mục “khác”"
9415
9416
-#: builtin/ls-files.c:528
9416
+#: builtin/ls-files.c:530
9417
msgid "show line endings of files"
9418
msgstr "hiển thị kết thúc dòng của các tập tin"
9419
9420
-#: builtin/ls-files.c:530
9420
+#: builtin/ls-files.c:532
9421
msgid "don't show empty directories"
9422
msgstr "không hiển thị thư mục rỗng"
9423
9424
-#: builtin/ls-files.c:533
9424
+#: builtin/ls-files.c:535
9425
msgid "show unmerged files in the output"
9426
msgstr "hiển thị các tập tin chưa hòa trộn trong kết xuất"
9427
9428
-#: builtin/ls-files.c:535
9428
+#: builtin/ls-files.c:537
9429
msgid "show resolve-undo information"
9430
msgstr "hiển thị thông tin resolve-undo"
9431
9432
-#: builtin/ls-files.c:537
9432
+#: builtin/ls-files.c:539
9433
msgid "skip files matching pattern"
9434
msgstr "bỏ qua những tập tin khớp với một mẫu"
9435
9436
-#: builtin/ls-files.c:540
9436
+#: builtin/ls-files.c:542
9437
msgid "exclude patterns are read from <file>"
9438
msgstr "mẫu loại trừ được đọc từ <tập tin>"
9439
9440
-#: builtin/ls-files.c:543
9440
+#: builtin/ls-files.c:545
9441
msgid "read additional per-directory exclude patterns in <file>"
9442
msgstr "đọc thêm các mẫu ngoại trừ mỗi thư mục trong <tập tin>"
9443
9444
-#: builtin/ls-files.c:545
9444
+#: builtin/ls-files.c:547
9445
msgid "add the standard git exclusions"
9446
msgstr "thêm loại trừ tiêu chuẩn kiểu git"
9447
9448
-#: builtin/ls-files.c:548
9448
+#: builtin/ls-files.c:550
9449
msgid "make the output relative to the project top directory"
9450
msgstr "làm cho kết xuất liên quan đến thư mục ở mức cao nhất (gốc) của dự án"
9451
9452
-#: builtin/ls-files.c:551
9452
+#: builtin/ls-files.c:553
9453
msgid "recurse through submodules"
9454
msgstr "đệ quy xuyên qua mô-đun con"
9455
9456
-#: builtin/ls-files.c:553
9456
+#: builtin/ls-files.c:555
9457
msgid "if any <file> is not in the index, treat this as an error"
9458
msgstr "nếu <tập tin> bất kỳ không ở trong bảng mục lục, xử lý nó như một lỗi"
9459
9460
-#: builtin/ls-files.c:554
9460
+#: builtin/ls-files.c:556
9461
msgid "tree-ish"
9462
msgstr "tree-ish"
9463
9464
-#: builtin/ls-files.c:555
9464
+#: builtin/ls-files.c:557
9465
msgid "pretend that paths removed since <tree-ish> are still present"
9466
msgstr ""
9467
"giả định rằng các đường dẫn đã bị gỡ bỏ kể từ <tree-ish> nay vẫn hiện diện"
9468
9469
-#: builtin/ls-files.c:557
9469
+#: builtin/ls-files.c:559
9470
msgid "show debugging data"
9471
msgstr "hiển thị dữ liệu gỡ lỗi"
9472
@@ -10836,11 +10836,11 @@ msgstr "Đang gỡ các đối tượng trùng lặp"
10836
msgid "git prune [-n] [-v] [--expire <time>] [--] [<head>...]"
10837
msgstr "git prune [-n] [-v] [--expire <thời-gian>] [--] [<head>…]"
10838
10839
-#: builtin/prune.c:106 builtin/worktree.c:128
10839
+#: builtin/prune.c:106
10840
msgid "report pruned objects"
10841
msgstr "báo cáo các đối tượng đã prune"
10842
10843
-#: builtin/prune.c:109 builtin/worktree.c:130
10843
+#: builtin/prune.c:109
10844
msgid "expire objects older than <time>"
10845
msgstr "các đối tượng hết hạn cũ hơn khoảng <thời gian>"
10846
@@ -13521,6 +13521,14 @@ msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc/%s: tập tin gitdir không hợp lệ"
13521
msgid "Removing worktrees/%s: gitdir file points to non-existent location"
13522
msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc/%s: tập tin gitdir chỉ đến vị trí không tồn tại"
13523
13524
+#: builtin/worktree.c:128
13525
+msgid "report pruned working trees"
13526
+msgstr "báo cáo các cây làm việc đã prune"
13527
+
13528
+#: builtin/worktree.c:130
13529
+msgid "expire working trees older than <time>"
13530
+msgstr "các cây làm việc hết hạn cũ hơn khoảng <thời gian>"
13531
+
13532
#: builtin/worktree.c:204
13533
#, c-format
13534
msgid "'%s' already exists"