l10n: vi: Updated translation for 2.45
Signed-off-by: Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>
Vũ Tiến Hưng committed
Apr 16, 2024 at 16:13 UTC
562f54eb3d87b261ff28c1acdb1840511287b56d
1 file changed
+5339
-4634
po/vi.po
+5339
-4634
@@ -2,32 +2,33 @@
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
# https://raw.githubusercontent.com/git-l10n/git-po/pot/main/po/git.pot
5
+# Copyright (C) 2012-2022, Translation Project, Vietnamese Team <http://translationproject.org/team/vi.html>
6
+# Copyright (C) 2024, Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>
7
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
8
# Đoàn Trần Công Danh <congdanhqx@gmail.com>, 2020.
9
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2022.
10
+# Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>, 2024.
11
#
12
msgid ""
13
msgstr ""
11
-"Project-Id-Version: git v2.37.0\n"
14
+"Project-Id-Version: git 2.45\n"
15
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
13
-"POT-Creation-Date: 2022-06-21 20:20+0000\n"
14
-"PO-Revision-Date: 2022-06-25 08:37+0700\n"
15
-"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
16
-"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16
+"POT-Creation-Date: 2024-04-25 18:57+0000\n"
17
+"PO-Revision-Date: 2024-04-28 14:01+0700\n"
18
+"Last-Translator: Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>\n"
19
+"Language-Team: Vietnamese <https://github.com/Nekosha/git-po>\n"
20
"Language: vi\n"
21
"MIME-Version: 1.0\n"
22
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
23
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
24
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
22
-"X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
23
-"X-Generator: Gtranslator 42.0\n"
25
26
#, c-format
27
msgid "Huh (%s)?"
28
msgstr "Hả (%s)?"
29
30
msgid "could not read index"
30
-msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
31
+msgstr "không thể đọc chỉ mục"
32
33
msgid "binary"
34
msgstr "nhị phân"
@@ -43,31 +44,31 @@ msgstr "Cập nhật"
44
45
#, c-format
46
msgid "could not stage '%s'"
46
-msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
47
+msgstr "không thể đưa '%s' lên bệ phóng"
48
49
msgid "could not write index"
49
-msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
50
+msgstr "không thể ghi chỉ mục"
51
51
-#, c-format, perl-format
52
+#, c-format
53
msgid "updated %d path\n"
54
msgid_plural "updated %d paths\n"
55
msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
56
56
-#, c-format, perl-format
57
+#, c-format
58
msgid "note: %s is untracked now.\n"
58
-msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
59
+msgstr "chú ý: đã bỏ theo dõi %s.\n"
60
61
#, c-format
62
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
62
-msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
63
+msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'"
64
65
msgid "Revert"
66
msgstr "Hoàn nguyên"
67
68
msgid "Could not parse HEAD^{tree}"
68
-msgstr "Không thể phân tích cú pháp HEAD^{tree}"
69
+msgstr "Không hiểu cú pháp HEAD^{tree}"
70
70
-#, c-format, perl-format
71
+#, c-format
72
msgid "reverted %d path\n"
73
msgid_plural "reverted %d paths\n"
74
msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n"
@@ -77,33 +78,33 @@ msgid "No untracked files.\n"
78
msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n"
79
80
msgid "Add untracked"
80
-msgstr "Thêm các cái chưa được theo dõi"
81
+msgstr "Thêm các tập tin chưa được theo dõi"
82
82
-#, c-format, perl-format
83
+#, c-format
84
msgid "added %d path\n"
85
msgid_plural "added %d paths\n"
86
msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
87
88
#, c-format
89
msgid "ignoring unmerged: %s"
89
-msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
90
+msgstr "bỏ qua những tập tin chưa hòa trộn: %s"
91
92
#, c-format
93
msgid "Only binary files changed.\n"
93
-msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
94
+msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân thay đổi.\n"
95
96
#, c-format
97
msgid "No changes.\n"
98
msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
99
100
msgid "Patch update"
100
-msgstr "Cập nhật miếng vá"
101
+msgstr "Cập nhật bản vá"
102
103
msgid "Review diff"
103
-msgstr "Xem xét lại diff"
104
+msgstr "Xem xét lại thay đổi"
105
106
msgid "show paths with changes"
106
-msgstr "hiển thị đường dẫn với các thay đổi"
107
+msgstr "hiển thị các đường dẫn có thay đổi"
108
109
msgid "add working tree state to the staged set of changes"
110
msgstr ""
@@ -116,10 +117,10 @@ msgstr ""
117
"bản HEAD"
118
119
msgid "pick hunks and update selectively"
119
-msgstr "chọn các “khúc” và cập nhật có tuyển chọn"
120
+msgstr "chọn các khúc và cập nhật có lựa chọn"
121
122
msgid "view diff between HEAD and index"
122
-msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và mục lục"
123
+msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và chỉ mục"
124
125
msgid "add contents of untracked files to the staged set of changes"
126
msgstr ""
@@ -139,7 +140,7 @@ msgid "select multiple ranges"
140
msgstr "chọn nhiều vùng"
141
142
msgid "select item based on unique prefix"
142
-msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất"
143
+msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố độc nhất"
144
145
msgid "unselect specified items"
146
msgstr "bỏ chọn các mục đã cho"
@@ -151,7 +152,7 @@ msgid "(empty) finish selecting"
152
msgstr "(để trống) hoàn tất chọn lựa"
153
154
msgid "select a numbered item"
154
-msgstr "tùy chọn mục bằng số"
155
+msgstr "lựa chọn mục bằng số"
156
157
msgid "(empty) select nothing"
158
msgstr "(để trống) không chọn gì"
@@ -172,25 +173,25 @@ msgid "path"
173
msgstr "đường-dẫn"
174
175
msgid "could not refresh index"
175
-msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
176
+msgstr "không thể đọc lại chỉ mục"
177
178
#, c-format
179
msgid "Bye.\n"
180
msgstr "Tạm biệt.\n"
181
181
-#, c-format, perl-format
182
+#, c-format
183
msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
183
-msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
184
+msgstr "Đưa lên bệ phóng thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? "
185
185
-#, c-format, perl-format
186
+#, c-format
187
msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
187
-msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
188
+msgstr "Đưa lên bệ phóng thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? "
189
189
-#, c-format, perl-format
190
+#, c-format
191
msgid "Stage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
191
-msgstr "Thêm vào bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
192
+msgstr "Đưa lên bệ phóng thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? "
193
193
-#, c-format, perl-format
194
+#, c-format
195
msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
196
msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
197
@@ -198,7 +199,7 @@ msgid ""
199
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
200
"staging."
201
msgstr ""
201
-"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
202
+"Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
203
"để chuyển lên bệ phóng."
204
205
msgid ""
@@ -210,24 +211,23 @@ msgid ""
211
msgstr ""
212
"y - đưa lên bệ phóng khúc này\n"
213
"n - đừng đưa lên bệ phóng khúc này\n"
213
-"q - thoát; đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
214
+"q - thoát; đừng đưa lên bệ phóng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
215
"a - đưa lên bệ phóng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
215
-"d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
216
-"tin\n"
216
+"d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
217
218
-#, c-format, perl-format
218
+#, c-format
219
msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
220
-msgstr "Thay đổi chế độ tạm cất đi [y,n,q,a,d%s,?]? "
220
+msgstr "Tạm cất thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? "
221
222
-#, c-format, perl-format
222
+#, c-format
223
msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
224
-msgstr "Xóa tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
224
+msgstr "Tạm cất thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? "
225
226
-#, c-format, perl-format
226
+#, c-format
227
msgid "Stash addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
228
-msgstr "Thêm vào tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
228
+msgstr "Tạm cất thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? "
229
230
-#, c-format, perl-format
230
+#, c-format
231
msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
232
msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
233
@@ -235,7 +235,7 @@ msgid ""
235
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
236
"stashing."
237
msgstr ""
238
-"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
238
+"Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
239
"để tạm cất."
240
241
msgid ""
@@ -247,23 +247,23 @@ msgid ""
247
msgstr ""
248
"y - tạm cất khúc này\n"
249
"n - đừng tạm cất khúc này\n"
250
-"q - thoát; đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
250
+"q - thoát; đừng tạm cất khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
251
"a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
252
-"d - đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
252
+"d - đừng tạm cất khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
253
254
-#, c-format, perl-format
254
+#, c-format
255
msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
256
-msgstr "Thay đổi chế độ bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
256
+msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? "
257
258
-#, c-format, perl-format
258
+#, c-format
259
msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
260
-msgstr "Xóa bỏ việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
260
+msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? "
261
262
-#, c-format, perl-format
262
+#, c-format
263
msgid "Unstage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
264
-msgstr "Thêm vào việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
264
+msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? "
265
266
-#, c-format, perl-format
266
+#, c-format
267
msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
268
msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
269
@@ -271,7 +271,7 @@ msgid ""
271
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
272
"unstaging."
273
msgstr ""
274
-"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
274
+"Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
275
"để bỏ ra khỏi bệ phóng."
276
277
msgid ""
@@ -283,33 +283,32 @@ msgid ""
283
msgstr ""
284
"y - đưa ra khỏi bệ phóng khúc này\n"
285
"n - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này\n"
286
-"q - thoát; đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn "
287
-"lại\n"
286
+"q - thoát; đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
287
"a - đưa ra khỏi bệ phóng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
289
-"d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong "
290
-"tập tin\n"
288
+"d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
289
+"tin\n"
290
292
-#, c-format, perl-format
291
+#, c-format
292
msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
294
-msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
293
+msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? "
294
296
-#, c-format, perl-format
295
+#, c-format
296
msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
298
-msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
297
+msgstr "Áp dụng thao tác xóa vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? "
298
300
-#, c-format, perl-format
299
+#, c-format
300
msgid "Apply addition to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
302
-msgstr "Áp dụng các thêm vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
301
+msgstr "Áp dụng thao tác thêm vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? "
302
304
-#, c-format, perl-format
303
+#, c-format
304
msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
306
-msgstr "Áo dụng khúc này vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
305
+msgstr "Áo dụng khúc này vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? "
306
307
msgid ""
308
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
309
"applying."
310
msgstr ""
312
-"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
311
+"Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
312
"để áp dụng."
313
314
msgid ""
@@ -319,25 +318,25 @@ msgid ""
318
"a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
319
"d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n"
320
msgstr ""
322
-"y - áp dụng khúc này vào mục lục\n"
323
-"n - đừng áp dụng khúc này vào mục lục\n"
324
-"q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
321
+"y - áp dụng khúc này vào chỉ mục\n"
322
+"n - đừng áp dụng khúc này vào chỉ mục\n"
323
+"q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
324
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
326
-"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
325
+"d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
326
328
-#, c-format, perl-format
327
+#, c-format
328
msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
330
-msgstr "Loại bỏ các thay đổi chế độ từ cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
329
+msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
330
332
-#, c-format, perl-format
331
+#, c-format
332
msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
334
-msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
333
+msgstr "Loại bỏ thao tác xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
334
336
-#, c-format, perl-format
335
+#, c-format
336
msgid "Discard addition from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
338
-msgstr "Thêm các loại bỏ khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
337
+msgstr "Loại bỏ thao tác thêm khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
338
340
-#, c-format, perl-format
339
+#, c-format
340
msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
341
msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
342
@@ -345,7 +344,7 @@ msgid ""
344
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
345
"discarding."
346
msgstr ""
348
-"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
347
+"Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
348
"để loại bỏ."
349
350
msgid ""
@@ -357,25 +356,25 @@ msgid ""
356
msgstr ""
357
"y - loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc\n"
358
"n - đừng loại bỏ khúc khỏi cây làm việc\n"
360
-"q - thoát; đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
359
+"q - thoát; đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
360
"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
362
-"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
361
+"d - đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
362
364
-#, c-format, perl-format
363
+#, c-format
364
msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
366
-msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
365
+msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
366
368
-#, c-format, perl-format
367
+#, c-format
368
msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
370
-msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
369
+msgstr "Loại bỏ thao tác xóa khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
370
372
-#, c-format, perl-format
371
+#, c-format
372
msgid "Discard addition from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
374
-msgstr "Thêm các loại bỏ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
373
+msgstr "Loại bỏ thao tác thêm khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
374
376
-#, c-format, perl-format
375
+#, c-format
376
msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
378
-msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
377
+msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
378
379
msgid ""
380
"y - discard this hunk from index and worktree\n"
@@ -384,27 +383,27 @@ msgid ""
383
"a - discard this hunk and all later hunks in the file\n"
384
"d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file\n"
385
msgstr ""
387
-"y - loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc\n"
388
-"n - đừng loại bỏ khúc khỏi mục lục và cây làm việc\n"
389
-"q - thoát; đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
386
+"y - loại bỏ khúc này khỏi chỉ mục và cây làm việc\n"
387
+"n - đừng loại bỏ khúc khỏi chỉ mục và cây làm việc\n"
388
+"q - thoát; đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
389
"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
391
-"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
390
+"d - đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
391
393
-#, c-format, perl-format
392
+#, c-format
393
msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
395
-msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
394
+msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
395
397
-#, c-format, perl-format
396
+#, c-format
397
msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
399
-msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
398
+msgstr "Áp dụng thao tác xóa vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
399
401
-#, c-format, perl-format
400
+#, c-format
401
msgid "Apply addition to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
403
-msgstr "Áp dụng thêm vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
402
+msgstr "Áp dụng thao tác thêm vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
403
405
-#, c-format, perl-format
404
+#, c-format
405
msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
407
-msgstr "Áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
406
+msgstr "Áp dụng khúc này vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
407
408
msgid ""
409
"y - apply this hunk to index and worktree\n"
@@ -413,11 +412,27 @@ msgid ""
412
"a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
413
"d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n"
414
msgstr ""
416
-"y - áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc\n"
417
-"n - đừng áp dụng khúc vào mục lục và cây làm việc\n"
418
-"q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
415
+"y - áp dụng khúc này vào chỉ mục và cây làm việc\n"
416
+"n - đừng áp dụng khúc vào chỉ mục và cây làm việc\n"
417
+"q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
418
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
420
-"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
419
+"d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
420
+
421
+#, c-format
422
+msgid "Apply mode change to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
423
+msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
424
+
425
+#, c-format
426
+msgid "Apply deletion to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
427
+msgstr "Áp dụng thao tác xóa cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
428
+
429
+#, c-format
430
+msgid "Apply addition to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
431
+msgstr "Áp dụng thao tác thêm cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
432
+
433
+#, c-format
434
+msgid "Apply this hunk to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
435
+msgstr "Áp dụng khúc này vào cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
436
437
msgid ""
438
"y - apply this hunk to worktree\n"
@@ -428,36 +443,32 @@ msgid ""
443
msgstr ""
444
"y - áp dụng khúc này vào cây làm việc\n"
445
"n - đừng áp dụng khúc vào cây làm việc\n"
431
-"q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
446
+"q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
447
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
433
-"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
448
+"d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
449
450
#, c-format
451
msgid "could not parse hunk header '%.*s'"
437
-msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu của khúc “%.*s”"
438
-
439
-#, c-format
440
-msgid "could not parse colored hunk header '%.*s'"
441
-msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc đã tô màu “%.*s”"
452
+msgstr "không thể đọc phần đầu của khúc '%.*s'"
453
454
msgid "could not parse diff"
444
-msgstr "không thể phân tích cú pháp khác biệt"
455
+msgstr "không thể đọc diff"
456
457
msgid "could not parse colored diff"
447
-msgstr "không thể phân tích khác biệt được tô màu"
458
+msgstr "không thể đọc diff có màu"
459
460
#, c-format
461
msgid "failed to run '%s'"
451
-msgstr "gặp lỗi khi chạy “%s”"
462
+msgstr "gặp lỗi khi chạy '%s'"
463
464
msgid "mismatched output from interactive.diffFilter"
454
-msgstr "đầu ra không khớp từ interactive.diffFilter"
465
+msgstr "đầu ra không khớp nhau từ interactive.diffFilter"
466
467
msgid ""
468
"Your filter must maintain a one-to-one correspondence\n"
469
"between its input and output lines."
470
msgstr ""
460
-"Bộ lọc của bạn phải duy trì một quan hệ một-đến-một\n"
471
+"Bộ lọc của bạn phải duy trì quan hệ một-một\n"
472
"giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó."
473
474
#, c-format
@@ -465,7 +476,7 @@ msgid ""
476
"expected context line #%d in\n"
477
"%.*s"
478
msgstr ""
468
-"cần dòng ngữ cảnh #%d trong\n"
479
+"cần dòng ngữ cảnh số %d trong\n"
480
"%.*s"
481
482
#, c-format
@@ -481,51 +492,42 @@ msgstr ""
492
"%.*s"
493
494
msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
484
-msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
495
+msgstr ""
496
+"Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở dưới để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
497
498
#, c-format
499
msgid ""
500
"---\n"
501
"To remove '%c' lines, make them ' ' lines (context).\n"
502
"To remove '%c' lines, delete them.\n"
491
-"Lines starting with %c will be removed.\n"
503
+"Lines starting with %s will be removed.\n"
504
msgstr ""
505
"---\n"
494
-"Để gỡ bỏ dòng “%c”, sửa chúng thành những dòng “ ” (ngữ cảnh).\n"
495
-"Để gõ bỏ dòng “%c”, xóa chúng đi.\n"
496
-"Những dòng bắt đầu bằng %c sẽ bị loại bỏ.\n"
506
+"Để gỡ bỏ dòng '%c', sửa chúng thành những dòng ' ' (ngữ cảnh).\n"
507
+"Để gõ bỏ dòng '%c', xóa chúng đi.\n"
508
+"Những dòng bắt đầu bằng %s sẽ bị loại bỏ.\n"
509
498
-#. #-#-#-#-# git-add--interactive.perl.po #-#-#-#-#
499
-#. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
510
msgid ""
511
"If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
512
"edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
513
"aborted and the hunk is left unchanged.\n"
514
msgstr ""
505
-"Nếu miếng vá không được áp dụng sạch sẽ, bạn sẽ có một cơ hội\n"
506
-"để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
507
-"sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
515
+"Nếu bản vá không được áp dụng hoàn toàn, bạn sẽ có cơ hội\n"
516
+"để sửa lại. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thì những\n"
517
+"sửa đổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
518
519
msgid "could not parse hunk header"
510
-msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc"
520
+msgstr "không hiểu cú pháp phần đầu khúc"
521
522
msgid "'git apply --cached' failed"
513
-msgstr "“git apply --cached” gặp lỗi"
523
+msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
524
515
-#. #-#-#-#-# add-patch.c.po #-#-#-#-#
525
#. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
526
#. The program will only accept that input at this point.
527
#. Consider translating (saying "no" discards!) as
528
#. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
529
#. of the word "no" does not start with n.
530
#.
522
-#. #-#-#-#-# git-add--interactive.perl.po #-#-#-#-#
523
-#. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
524
-#. The program will only accept that input
525
-#. at this point.
526
-#. Consider translating (saying "no" discards!) as
527
-#. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
528
-#. of the word "no" does not start with n.
531
msgid ""
532
"Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
533
msgstr ""
@@ -533,7 +535,7 @@ msgstr ""
535
"bỏ!) [y/n]? "
536
537
msgid "The selected hunks do not apply to the index!"
536
-msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào bảng mục lục!"
538
+msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào chỉ mục!"
539
540
msgid "Apply them to the worktree anyway? "
541
msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
@@ -550,6 +552,7 @@ msgid ""
552
"/ - search for a hunk matching the given regex\n"
553
"s - split the current hunk into smaller hunks\n"
554
"e - manually edit the current hunk\n"
555
+"p - print the current hunk\n"
556
"? - print help\n"
557
msgstr ""
558
"j - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc chưa quyết định kế tiếp\n"
@@ -557,9 +560,10 @@ msgstr ""
560
"k - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc chưa quyết định kế trước\n"
561
"K - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc kế trước\n"
562
"g - chọn một khúc muốn tới\n"
560
-"/ - tìm một khúc khớp với biểu thức chính quy đưa ra\n"
563
+"/ - tìm một khúc khớp với biểu thức chính quy\n"
564
"s - chia khúc hiện tại thành các khúc nhỏ hơn\n"
565
"e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
566
+"p - in ra khúc hiện hành\n"
567
"? - hiển thị trợ giúp\n"
568
569
msgid "No previous hunk"
@@ -569,48 +573,48 @@ msgid "No next hunk"
573
msgstr "Không có khúc kế tiếp"
574
575
msgid "No other hunks to goto"
572
-msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến"
576
+msgstr "Không còn khúc nào để nhảy đến"
577
578
msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
575
-msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
579
+msgstr "nhảy đến khúc nào (<Enter> để xem thêm)? "
580
581
msgid "go to which hunk? "
582
msgstr "nhảy đến khúc nào? "
583
584
#, c-format
585
msgid "Invalid number: '%s'"
582
-msgstr "Số không hợp lệ: “%s”"
586
+msgstr "Số không hợp lệ: '%s'"
587
588
#, c-format
589
msgid "Sorry, only %d hunk available."
590
msgid_plural "Sorry, only %d hunks available."
587
-msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc."
591
+msgstr[0] "Chỉ có %d khúc."
592
593
msgid "No other hunks to search"
590
-msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm"
594
+msgstr "Không còn khúc nào để tìm kiếm"
595
596
msgid "search for regex? "
593
-msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
597
+msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy (regex)? "
598
599
#, c-format
600
msgid "Malformed search regexp %s: %s"
597
-msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy không đúng %s: %s"
601
+msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy (regex) bất thường %s: %s"
602
603
msgid "No hunk matches the given pattern"
604
msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho"
605
606
msgid "Sorry, cannot split this hunk"
603
-msgstr "Rất tiếc, không thể chia nhỏ khúc này"
607
+msgstr "Không thể chia nhỏ khúc này"
608
609
#, c-format
610
msgid "Split into %d hunks."
607
-msgstr "Chi nhỏ thành %d khúc."
611
+msgstr "Chia nhỏ thành %d khúc."
612
613
msgid "Sorry, cannot edit this hunk"
610
-msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này"
614
+msgstr "Không thể sửa khúc này"
615
616
msgid "'git apply' failed"
613
-msgstr "“git apply” gặp lỗi"
617
+msgstr "'git apply' gặp lỗi"
618
619
#, c-format
620
msgid ""
@@ -621,47 +625,41 @@ msgstr ""
625
"Tắt lời nhắn này bằng \"git config advice.%s false\""
626
627
#, c-format
624
-msgid "%shint: %.*s%s\n"
625
-msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
628
+msgid "%shint:%s%.*s%s\n"
629
+msgstr "%sgợi ý:%s%.*s%s\n"
630
631
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
632
msgstr ""
629
-"Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
630
-"hòa trộn."
633
+"Không thể thực hiện cherry-pick vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
634
635
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
636
msgstr ""
634
-"Không thể thực hiện chuyển giao được bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
635
-"hòa trộn."
637
+"Không thể thực hiện chuyển giao vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
638
639
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
640
msgstr ""
639
-"Không thể thực hiện hòa trộn bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
641
+"Không thể thực hiện hòa trộn vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
642
643
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
642
-msgstr ""
643
-"Không thể thực hiện kéo về bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
644
+msgstr "Không thể thực hiện kéo về vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
645
646
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
647
msgstr ""
647
-"Không thể thực hiện hoàn nguyên bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
648
-"trộn."
648
+"Không thể thực hiện hoàn nguyên vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
649
650
-#, c-format
651
-msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
650
+msgid "Rebasing is not possible because you have unmerged files."
651
msgstr ""
653
-"Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
654
-"hòa trộn."
652
+"Không thể thực hiện hoàn nguyên vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
653
654
msgid ""
655
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
656
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
657
msgstr ""
660
-"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
661
-"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
658
+"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh 'git add/rm <tập-tin>'\n"
659
+"để chọn cách giải quyết và tiến hành chuyển giao."
660
661
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
664
-msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
662
+msgstr "Thoát vì không thể giải quyết xung đột."
663
664
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
665
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
@@ -670,10 +668,27 @@ msgid "Please, commit your changes before merging."
668
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
669
670
msgid "Exiting because of unfinished merge."
673
-msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
671
+msgstr "Thoát vì việc hòa trộn còn dang dở."
672
+
673
+msgid ""
674
+"Diverging branches can't be fast-forwarded, you need to either:\n"
675
+"\n"
676
+"\tgit merge --no-ff\n"
677
+"\n"
678
+"or:\n"
679
+"\n"
680
+"\tgit rebase\n"
681
+msgstr ""
682
+"Không thể chuyển-tiếp-nhanh các nhánh phân kỳ, bạn cần dùng:\n"
683
+"\n"
684
+"\tgit merge --no-ff\n"
685
+"\n"
686
+"hoặc:\n"
687
+"\n"
688
+"\tgit rebase\n"
689
690
msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
676
-msgstr "Thực hiện lệnh chuyển-tiếp-nhanh là không thể được, đang bỏ qua."
691
+msgstr "Không thể chuyển-tiếp-nhanh, đang huỷ lệnh."
692
693
#, c-format
694
msgid ""
@@ -683,7 +698,7 @@ msgid ""
698
msgstr ""
699
"Các đường dẫn và/hoặc đặc tả đường dẫn sau đây khớp với các đường dẫn tồn "
700
"tại\n"
686
-"bên ngoài định nghĩa “sparse-checkout” của bạn, vì vậy sẽ không\n"
701
+"bên ngoài định nghĩa 'sparse-checkout' của bạn, vì vậy sẽ không\n"
702
"cập nhật trong chỉ mục:\n"
703
704
msgid ""
@@ -693,7 +708,7 @@ msgid ""
708
msgstr ""
709
"Nếu bạn có ý định cập nhật các mục như vậy, hãy thử một trong các mục sau:\n"
710
"* Sử dụng tùy chọn --sparse.\n"
696
-"* Vô hiệu hóa hoặc sửa đổi các quy tắc thưa thớt."
711
+"* Vô hiệu hóa hoặc sửa đổi sparse rules (luật thưa)."
712
713
#, c-format
714
msgid ""
@@ -716,14 +731,14 @@ msgid ""
731
"false\n"
732
"\n"
733
msgstr ""
719
-"Chú ý: đang chuyển sang “%s”.\n"
734
+"Chú ý: đang chuyển sang '%s'.\n"
735
"\n"
721
-"Bạn đang ở tình trạng “detached HEAD”. Bạn có thể xem qua, tạo các thay\n"
722
-"đổi thử nghiệm và chuyển giao chúng, bạn có thể loại bỏ bất kỳ lần chuyển\n"
723
-"giao nào trong tình trạng này mà không cần đụng chạm đến bất kỳ nhánh nào\n"
736
+"Bạn đang ở tình trạng 'detached HEAD'. Bạn có thể xem qua, tạo và\n"
737
+"chuyển giao các thay đổi thử nghiệm, và bạn có thể loại bỏ các lần chuyển\n"
738
+"giao trong trạng thái này mà không ảnh hưởng đến bất kỳ nhánh nào\n"
739
"bằng cách chuyển trở lại một nhánh.\n"
740
"\n"
726
-"Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao bạn tạo,\n"
741
+"Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao đã tạo,\n"
742
"bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách dùng tùy chọn\n"
743
"dòng lệnh -c. Ví dụ:\n"
744
"\n"
@@ -736,19 +751,41 @@ msgstr ""
751
"Tắt hướng dẫn này bằng cách đặt biến advice.detachedHead thành false\n"
752
"\n"
753
754
+#, c-format
755
+msgid ""
756
+"The following paths have been moved outside the\n"
757
+"sparse-checkout definition but are not sparse due to local\n"
758
+"modifications.\n"
759
+msgstr ""
760
+"Các đường dẫn sau đã được di chuyển ra ngoài định nghĩa\n"
761
+"sparse-checkout nhưng không còn thuộc loại sparse (thưa) vì có\n"
762
+"thay đổi nội bộ.\n"
763
+
764
+msgid ""
765
+"To correct the sparsity of these paths, do the following:\n"
766
+"* Use \"git add --sparse <paths>\" to update the index\n"
767
+"* Use \"git sparse-checkout reapply\" to apply the sparsity rules"
768
+msgstr ""
769
+"Để sửa lại đúng loại sprase (thưa) của các tập này, hãy thực hiện:\n"
770
+"* Chạy \"git add --sparse <đường-dẫn>\" để cập nhật chỉ mục\n"
771
+"* Chạy \"git sparse-checkout reapply\" để áp dụng luật thưa"
772
+
773
msgid "cmdline ends with \\"
740
-msgstr "cmdline kết thúc với \\"
774
+msgstr "cuối dòng lệnh có \\"
775
776
msgid "unclosed quote"
777
msgstr "chưa có dấu nháy đóng"
778
779
+msgid "too many arguments"
780
+msgstr "có quá nhiều đối số"
781
+
782
#, c-format
783
msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
747
-msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
784
+msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng '%s'"
785
786
#, c-format
787
msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
751
-msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
788
+msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng '%s'"
789
790
#, c-format
791
msgid "options '%s' and '%s' cannot be used together"
@@ -756,13 +793,17 @@ msgstr "tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
793
794
#, c-format
795
msgid "'%s' outside a repository"
759
-msgstr "'%s' ở ngoài một kho chứa"
796
+msgstr "'%s' ở ngoài kho chứa"
797
+
798
+msgid "failed to read patch"
799
+msgstr "gặp lỗi khi đọc bản vá"
800
+
801
+msgid "patch too large"
802
+msgstr "bản vá quá lớn"
803
804
#, c-format
805
msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
763
-msgstr ""
764
-"Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
765
-"%s"
806
+msgstr "Không thể chuẩn bị biểu thức chính quy dấu thời gian%s"
807
808
#, c-format
809
msgid "regexec returned %d for input: %s"
@@ -770,12 +811,11 @@ msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
811
812
#, c-format
813
msgid "unable to find filename in patch at line %d"
773
-msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
814
+msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong bản vá tại dòng %d"
815
816
#, c-format
817
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
777
-msgstr ""
778
-"git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
818
+msgstr "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại có %s trên dòng %d"
819
820
#, c-format
821
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
@@ -787,7 +827,7 @@ msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên d
827
828
#, c-format
829
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
790
-msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
830
+msgstr "git apply: git-diff sai - cần '/dev/null' trên dòng %d"
831
832
#, c-format
833
msgid "invalid mode on line %d: %s"
@@ -795,7 +835,7 @@ msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
835
836
#, c-format
837
msgid "inconsistent header lines %d and %d"
798
-msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
838
+msgstr "phần đầu không nhất quán tại dòng %d và %d"
839
840
#, c-format
841
msgid ""
@@ -805,8 +845,8 @@ msgid_plural ""
845
"git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
846
"components (line %d)"
847
msgstr[0] ""
808
-"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
809
-"thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
848
+"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi xoá đi %d mục dẫn đầu "
849
+"trong tên của đường dẫn (dòng %d)"
850
851
#, c-format
852
msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
@@ -814,11 +854,11 @@ msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
854
855
#, c-format
856
msgid "recount: unexpected line: %.*s"
817
-msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
857
+msgstr "recount: dòng bất thường %.*s"
858
859
#, c-format
860
msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
821
-msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
861
+msgstr "bản vá không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
862
863
msgid "new file depends on old contents"
864
msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
@@ -828,7 +868,7 @@ msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
868
869
#, c-format
870
msgid "corrupt patch at line %d"
831
-msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
871
+msgstr "bản vá hỏng tại dòng %d"
872
873
#, c-format
874
msgid "new file %s depends on old contents"
@@ -844,15 +884,15 @@ msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không b
884
885
#, c-format
886
msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
847
-msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
887
+msgstr "bản vá nhị phân hỏng tại dòng %d: %.*s"
888
889
#, c-format
890
msgid "unrecognized binary patch at line %d"
851
-msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
891
+msgstr "bản vá nhị phân không thể nhận diện tại dòng %d"
892
893
#, c-format
894
msgid "patch with only garbage at line %d"
855
-msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
895
+msgstr "bản vá chứa 'rác' tại dòng %d"
896
897
#, c-format
898
msgid "unable to read symlink %s"
@@ -864,64 +904,59 @@ msgstr "không thể mở hay đọc %s"
904
905
#, c-format
906
msgid "invalid start of line: '%c'"
867
-msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
907
+msgstr "sai khởi đầu dòng: '%c'"
908
909
#, c-format
910
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
911
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
872
-msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
912
+msgstr[0] "Khối thứ %d thành công tại %d (offset %d dòng)."
913
914
#, c-format
915
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
876
-msgstr "Ngữ cảnh bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
916
+msgstr "Ngữ cảnh bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng bản vá tại %d"
917
918
#, c-format
919
msgid ""
920
"while searching for:\n"
921
"%.*s"
922
msgstr ""
883
-"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
923
+"trong khi đang tìm kiếm:\n"
924
"%.*s"
925
926
#, c-format
927
msgid "missing binary patch data for '%s'"
888
-msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
928
+msgstr "thiếu dữ liệu của bản vá nhị phân cho '%s'"
929
930
#, c-format
931
msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
892
-msgstr ""
893
-"không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược khúc thành "
894
-"“%s”"
932
+msgstr "không thể đảo ngược bản vá nhị phân mà không có khúc ngược cho '%s'"
933
934
#, c-format
935
msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
936
msgstr ""
899
-"không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
900
-"đủ"
937
+"không thể áp dụng bản vá nhị phân cho '%s' mà không có dòng chỉ mục đầy đủ"
938
939
#, c-format
940
msgid ""
941
"the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
905
-msgstr ""
906
-"miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
942
+msgstr "bản vá áp dụng cho '%s' (%s), nhưng không khớp với nội dung hiện tại."
943
944
#, c-format
945
msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
910
-msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
946
+msgstr "bản vá áp dụng cho '%s' trống rỗng nhưng nó lại không trống"
947
948
#, c-format
949
msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
914
-msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
950
+msgstr "không thể đọc hậu ảnh %s cần thiết cho '%s'"
951
952
#, c-format
953
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
918
-msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
954
+msgstr "bản vá nhị phân không được áp dụng cho '%s'"
955
956
#, c-format
957
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
958
msgstr ""
923
-"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
924
-"%s)"
959
+"bản vá nhị phân cho '%s' cho ra kết quả không chính xác (cần %s, lại nhận %s)"
960
961
#, c-format
962
msgid "patch failed: %s:%ld"
@@ -929,7 +964,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
964
965
#, c-format
966
msgid "cannot checkout %s"
932
-msgstr "không thể lấy ra %s"
967
+msgstr "không thể checkout %s"
968
969
#, c-format
970
msgid "failed to read %s"
@@ -937,7 +972,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
972
973
#, c-format
974
msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
940
-msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
975
+msgstr "đọc từ '%s' đứng sau liên kết mềm"
976
977
#, c-format
978
msgid "path %s has been renamed/deleted"
@@ -945,41 +980,42 @@ msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
980
981
#, c-format
982
msgid "%s: does not exist in index"
948
-msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
983
+msgstr "%s: không tồn tại trong chỉ mục"
984
985
#, c-format
986
msgid "%s: does not match index"
952
-msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
987
+msgstr "%s: không khớp với chỉ mục"
988
989
msgid "repository lacks the necessary blob to perform 3-way merge."
955
-msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện hòa trộn “3-way”."
990
+msgstr ""
991
+"kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện hòa trộn kiểu three-way."
992
993
#, c-format
994
msgid "Performing three-way merge...\n"
959
-msgstr "Đang thực hiện hòa trộn “3-đường”…\n"
995
+msgstr "Đang thực hiện hòa trộn three-way...\n"
996
997
#, c-format
998
msgid "cannot read the current contents of '%s'"
963
-msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
999
+msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của '%s'"
1000
1001
#, c-format
1002
msgid "Failed to perform three-way merge...\n"
967
-msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
1003
+msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện hòa trộn kiểu three-way...\n"
1004
1005
#, c-format
1006
msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
971
-msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
1007
+msgstr "Áp dụng bản vá '%s' còn các xung đột.\n"
1008
1009
#, c-format
1010
msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
975
-msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
1011
+msgstr "Áp dụng bản vá %s một cách hoàn toàn.\n"
1012
1013
#, c-format
1014
msgid "Falling back to direct application...\n"
979
-msgstr "Đang trở lại ứng dụng chi phối…\n"
1015
+msgstr "Đang trở về cách áp dụng trực tiếp..\n"
1016
1017
msgid "removal patch leaves file contents"
982
-msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
1018
+msgstr "bản vá để lại tập tin còn nội dung"
1019
1020
#, c-format
1021
msgid "%s: wrong type"
@@ -991,15 +1027,15 @@ msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
1027
1028
#, c-format
1029
msgid "invalid path '%s'"
994
-msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
1030
+msgstr "đường dẫn không hợp lệ '%s'"
1031
1032
#, c-format
1033
msgid "%s: already exists in index"
998
-msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1034
+msgstr "%s: đã sẵn có trong chỉ mục"
1035
1036
#, c-format
1037
msgid "%s: already exists in working directory"
1002
-msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1038
+msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục làm việc"
1039
1040
#, c-format
1041
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
@@ -1011,15 +1047,15 @@ msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)
1047
1048
#, c-format
1049
msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
1014
-msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1050
+msgstr "tập tin chịu tác động '%s' đứng sau liên kết mềm"
1051
1052
#, c-format
1053
msgid "%s: patch does not apply"
1018
-msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1054
+msgstr "%s: bản vá không được áp dụng"
1055
1056
#, c-format
1057
msgid "Checking patch %s..."
1022
-msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
1058
+msgstr "Đang kiểm tra bản vá %s..."
1059
1060
#, c-format
1061
msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
@@ -1027,35 +1063,35 @@ msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
1063
1064
#, c-format
1065
msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
1030
-msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
1066
+msgstr "thay đổi chế độ cho %s, nhưng nó không nằm trong HEAD hiện tại"
1067
1068
#, c-format
1069
msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
1034
-msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
1070
+msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được (%s)."
1071
1072
#, c-format
1073
msgid "could not add %s to temporary index"
1038
-msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
1074
+msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm"
1075
1076
#, c-format
1077
msgid "could not write temporary index to %s"
1042
-msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
1078
+msgstr "không thể ghi chỉ mục tạm vào %s"
1079
1080
#, c-format
1081
msgid "unable to remove %s from index"
1046
-msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1082
+msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ chỉ mục"
1083
1084
#, c-format
1085
msgid "corrupt patch for submodule %s"
1050
-msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
1086
+msgstr "bản vá hỏng cho mô-đun-con %s"
1087
1088
#, c-format
1089
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1054
-msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1090
+msgstr "không thể stat tập tin '%s' mới tạo"
1091
1092
#, c-format
1093
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1058
-msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1094
+msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin mới tạo %s"
1095
1096
#, c-format
1097
msgid "unable to add cache entry for %s"
@@ -1063,19 +1099,19 @@ msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1099
1100
#, c-format
1101
msgid "failed to write to '%s'"
1066
-msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
1102
+msgstr "gặp lỗi khi ghi vào '%s'"
1103
1104
#, c-format
1105
msgid "closing file '%s'"
1070
-msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1106
+msgstr "đang đóng tập tin '%s'"
1107
1108
#, c-format
1109
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1074
-msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
1110
+msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s' chế độ %o"
1111
1112
#, c-format
1113
msgid "Applied patch %s cleanly."
1078
-msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
1114
+msgstr "Đã áp dụng bản vá %s một cách hoàn toàn."
1115
1116
msgid "internal error"
1117
msgstr "lỗi nội bộ"
@@ -1083,43 +1119,43 @@ msgstr "lỗi nội bộ"
1119
#, c-format
1120
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1121
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1086
-msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
1122
+msgstr[0] "Đang áp dụng bản vá %%s với %d lần từ chối..."
1123
1124
#, c-format
1089
-msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1090
-msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1125
+msgid "cannot open %s"
1126
+msgstr "không thể mở '%s'"
1127
1128
#, c-format
1093
-msgid "cannot open %s"
1094
-msgstr "không mở được “%s”"
1129
+msgid "cannot unlink '%s'"
1130
+msgstr "không thể unlink '%s'"
1131
1132
#, c-format
1133
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1098
-msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1134
+msgstr "Khúc #%d được áp dụng hoàn toàn."
1135
1136
#, c-format
1137
msgid "Rejected hunk #%d."
1102
-msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
1138
+msgstr "Khúc #%d bị từ chối."
1139
1140
#, c-format
1141
msgid "Skipped patch '%s'."
1106
-msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
1142
+msgstr "Bỏ qua đường dẫn '%s'."
1143
1144
msgid "No valid patches in input (allow with \"--allow-empty\")"
1145
msgstr ""
1110
-"Không có miếng vá hợp lệ nào trong đầu vào (cho phép với \"--allow-empty\")"
1146
+"Không có bản vá hợp lệ nào trong đầu vào (cho phép với \"--allow-empty\")"
1147
1148
msgid "unable to read index file"
1113
-msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1149
+msgstr "không thể đọc tập tin chỉ mục"
1150
1151
#, c-format
1152
msgid "can't open patch '%s': %s"
1117
-msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
1153
+msgstr "không thể mở bản vá '%s': %s"
1154
1155
#, c-format
1156
msgid "squelched %d whitespace error"
1157
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1122
-msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1158
+msgstr[0] "đã xử lý %d lỗi khoảng trắng"
1159
1160
#, c-format
1161
msgid "%d line adds whitespace errors."
@@ -1132,7 +1168,7 @@ msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1168
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1169
1170
msgid "Unable to write new index file"
1135
-msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1171
+msgstr "Không thể ghi tập tin chỉ mục mới"
1172
1173
msgid "don't apply changes matching the given path"
1174
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
@@ -1144,52 +1180,46 @@ msgid "num"
1180
msgstr "số"
1181
1182
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1147
-msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
1183
+msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff"
1184
1185
msgid "ignore additions made by the patch"
1150
-msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
1186
+msgstr "bỏ qua các bổ sung trong bản vá"
1187
1188
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1153
-msgstr ""
1154
-"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1189
+msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xuất kết quả diffstat cho đầu vào"
1190
1191
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1157
-msgstr ""
1158
-"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1192
+msgstr "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo hệ thập phân"
1193
1194
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1161
-msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1195
+msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xuất tóm tắt kết quả cho đầu vào"
1196
1197
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1164
-msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1198
+msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xem xem bản vá có thích hợp không"
1199
1200
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1167
-msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1201
+msgstr "kiểm tra chắc chắn là bản vá thích hợp với chỉ mục hiện hành"
1202
1203
msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
1170
-msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
1204
+msgstr "đánh dấu các tập tin mới với 'git add --intent-to-add'"
1205
1206
msgid "apply a patch without touching the working tree"
1173
-msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1207
+msgstr "áp dụng bản vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1208
1209
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
1176
-msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1210
+msgstr "chấp nhận bản vá có động chạm đến ngoài cây làm việc"
1211
1212
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1179
-msgstr ""
1180
-"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1213
+msgstr "đồng thời áp dụng bản vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1214
1215
msgid "attempt three-way merge, fall back on normal patch if that fails"
1183
-msgstr ""
1184
-"thử hòa trộn kiểu three-way, quay lại dán bình thường nếu không thể thực "
1185
-"hiện được"
1216
+msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way, quay lại kiểu bình thường nếu thất bại"
1217
1218
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1188
-msgstr ""
1189
-"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1219
+msgstr "xây dựng chỉ mục tạm thời dựa trên thông tin chỉ mục được nhúng"
1220
1221
msgid "paths are separated with NUL character"
1192
-msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1222
+msgstr "các đường dẫn được ngăn cách bởi ký tự NULL"
1223
1224
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1225
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
@@ -1198,22 +1228,22 @@ msgid "action"
1228
msgstr "hành động"
1229
1230
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1201
-msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1231
+msgstr "tìm thấy dòng mới hoặc dòng bị sửa đổi có lỗi khoảng trắng"
1232
1233
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1204
-msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh"
1234
+msgstr "bỏ qua sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh"
1235
1236
msgid "apply the patch in reverse"
1207
-msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1237
+msgstr "áp dụng bản vá theo chiều ngược"
1238
1239
msgid "don't expect at least one line of context"
1240
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng ngữ cảnh"
1241
1242
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1213
-msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1243
+msgstr "để lại khối bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1244
1245
msgid "allow overlapping hunks"
1216
-msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1246
+msgstr "cho phép chồng khối"
1247
1248
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1249
msgstr ""
@@ -1226,65 +1256,69 @@ msgid "root"
1256
msgstr "gốc"
1257
1258
msgid "prepend <root> to all filenames"
1229
-msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1259
+msgstr "thêm <gốc> vào trước tất cả các tên tập tin"
1260
1261
msgid "don't return error for empty patches"
1232
-msgstr "đừng trả về lỗi khi các miếng vá trống rỗng"
1262
+msgstr "đừng trả về lỗi khi các bản vá trống rỗng"
1263
1264
#, c-format
1265
msgid "cannot stream blob %s"
1236
-msgstr "không thể stream blob “%s”"
1266
+msgstr "không thể stream blob '%s'"
1267
1268
#, c-format
1269
msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1270
msgstr "chế độ tập tin không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1271
1272
+#, c-format
1273
+msgid "deflate error (%d)"
1274
+msgstr "lỗi giải nén (%d)"
1275
+
1276
#, c-format
1277
msgid "unable to start '%s' filter"
1244
-msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
1278
+msgstr "không thể khởi chạy bộ lọc '%s'"
1279
1280
msgid "unable to redirect descriptor"
1247
-msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
1281
+msgstr "không thể chuyển hướng vào/ra"
1282
1283
#, c-format
1284
msgid "'%s' filter reported error"
1251
-msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
1285
+msgstr "bộ lọc '%s' đã báo lỗi"
1286
1287
#, c-format
1288
msgid "path is not valid UTF-8: %s"
1255
-msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
1289
+msgstr "đường dẫn không hợp lệ theo UTF-8: %s"
1290
1291
#, c-format
1292
msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
1293
msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
1294
1261
-#, c-format
1262
-msgid "deflate error (%d)"
1263
-msgstr "lỗi giải nén (%d)"
1264
-
1295
#, c-format
1296
msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
1267
-msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
1297
+msgstr "dấu thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
1298
1299
msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
1270
-msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>…]"
1300
+msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>...]"
1301
1302
msgid ""
1303
"git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
1304
msgstr ""
1305
"git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</"
1276
-"đường/dẫn>…]"
1306
+"đường/dẫn>...]"
1307
1308
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
1309
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1310
1311
#, c-format
1312
msgid "cannot read '%s'"
1283
-msgstr "không thể đọc “%s”"
1313
+msgstr "không thể đọc '%s'"
1314
+
1315
+#, c-format
1316
+msgid "pathspec '%s' matches files outside the current directory"
1317
+msgstr "đặc tả đường dẫn '%s' nằm ngoài thư mục hiện hành"
1318
1319
#, c-format
1320
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1287
-msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1321
+msgstr "đặc tả đường dẫn '%s' không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1322
1323
#, c-format
1324
msgid "no such ref: %.*s"
@@ -1292,14 +1326,11 @@ msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
1326
1327
#, c-format
1328
msgid "not a valid object name: %s"
1295
-msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
1329
+msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: %s"
1330
1331
#, c-format
1332
msgid "not a tree object: %s"
1299
-msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
1300
-
1301
-msgid "current working directory is untracked"
1302
-msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
1333
+msgstr "không phải là đối tượng cây: %s"
1334
1335
#, c-format
1336
msgid "File not found: %s"
@@ -1307,7 +1338,7 @@ msgstr "Không tìm thấy tập tin: %s"
1338
1339
#, c-format
1340
msgid "Not a regular file: %s"
1310
-msgstr "Không phải một tập tin thường: %s"
1341
+msgstr "Không phải tập tin thường: %s"
1342
1343
#, c-format
1344
msgid "unclosed quote: '%s'"
@@ -1315,26 +1346,26 @@ msgstr "chưa có dấu nháy đóng: '%s'"
1346
1347
#, c-format
1348
msgid "missing colon: '%s'"
1318
-msgstr "thiếu dấu hai chấm: “%s”"
1349
+msgstr "thiếu dấu hai chấm: '%s'"
1350
1351
#, c-format
1352
msgid "empty file name: '%s'"
1322
-msgstr "tên tập tin trống rỗng: “%s”"
1353
+msgstr "tên tập tin trống: '%s'"
1354
1355
msgid "fmt"
1325
-msgstr "định_dạng"
1356
+msgstr "định-dạng"
1357
1358
msgid "archive format"
1359
msgstr "định dạng lưu trữ"
1360
1361
msgid "prefix"
1331
-msgstr "tiền_tố"
1362
+msgstr "tiền tố"
1363
1364
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1365
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1366
1367
msgid "file"
1337
-msgstr "tập_tin"
1368
+msgstr "tập tin"
1369
1370
msgid "add untracked file to archive"
1371
msgstr "thêm các tập tin không được theo dõi vào kho lưu"
@@ -1349,7 +1380,13 @@ msgid "read .gitattributes in working directory"
1380
msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
1381
1382
msgid "report archived files on stderr"
1352
-msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
1383
+msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ ra stderr"
1384
+
1385
+msgid "time"
1386
+msgstr "thời-gian"
1387
+
1388
+msgid "set modification time of archive entries"
1389
+msgstr "đặt thời điểm sửa đổi của các mục nén"
1390
1391
msgid "set compression level"
1392
msgstr "đặt mức nén"
@@ -1370,27 +1407,38 @@ msgid "path to the remote git-upload-archive command"
1407
msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-archive trên máy chủ"
1408
1409
msgid "Unexpected option --remote"
1373
-msgstr "Gặp tùy chọn không cần --remote"
1410
+msgstr "Gặp tùy chọn bất thường --remote"
1411
1412
#, c-format
1413
msgid "the option '%s' requires '%s'"
1377
-msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu “%s”"
1414
+msgstr "tùy chọn '%s' yêu cầu '%s'"
1415
1416
msgid "Unexpected option --output"
1380
-msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
1417
+msgstr "Gặp tùy chọn bất thường --output"
1418
+
1419
+#, c-format
1420
+msgid "extra command line parameter '%s'"
1421
+msgstr "thừa tham số dòng lệnh '%s'"
1422
1423
#, c-format
1424
msgid "Unknown archive format '%s'"
1384
-msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
1425
+msgstr "Không hiểu định dạng lưu trữ '%s'"
1426
1427
#, c-format
1428
msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
1388
-msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
1429
+msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng '%s': -%d"
1430
1431
#, c-format
1432
msgid "%.*s is not a valid attribute name"
1433
msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
1434
1435
+msgid "unable to add additional attribute"
1436
+msgstr "Không thể thêm thuộc tính"
1437
+
1438
+#, c-format
1439
+msgid "ignoring overly long attributes line %d"
1440
+msgstr "bỏ qua dòng thuộc tính thứ %d quá dài"
1441
+
1442
#, c-format
1443
msgid "%s not allowed: %s:%d"
1444
msgstr "%s không được phép: %s:%d"
@@ -1399,16 +1447,39 @@ msgid ""
1447
"Negative patterns are ignored in git attributes\n"
1448
"Use '\\!' for literal leading exclamation."
1449
msgstr ""
1402
-"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
1403
-"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
1450
+"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho git attribute\n"
1451
+"Dùng '\\!' cho tên có dấu chấm than dẫn đầu."
1452
+
1453
+#, c-format
1454
+msgid "cannot fstat gitattributes file '%s'"
1455
+msgstr "không thể fstat tập tin gitattributes '%s'"
1456
+
1457
+#, c-format
1458
+msgid "ignoring overly large gitattributes file '%s'"
1459
+msgstr "bỏ qua tập tin gitattributes quá lớn '%s'"
1460
+
1461
+#, c-format
1462
+msgid "ignoring overly large gitattributes blob '%s'"
1463
+msgstr "bỏ qua blob gitattributes quá lớn '%s'"
1464
+
1465
+msgid "bad --attr-source or GIT_ATTR_SOURCE"
1466
+msgstr "--attr-source hoặc GIT_ATTR_SOURCE sai"
1467
+
1468
+#, c-format
1469
+msgid "unable to stat '%s'"
1470
+msgstr "không thể stat '%s'"
1471
+
1472
+#, c-format
1473
+msgid "unable to read %s"
1474
+msgstr "không thể đọc %s"
1475
1476
#, c-format
1477
msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
1407
-msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
1478
+msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin '%s': %s"
1479
1480
#, c-format
1481
msgid "We cannot bisect more!\n"
1411
-msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
1482
+msgstr "Không bisect thêm nữa!\n"
1483
1484
#, c-format
1485
msgid "Not a valid commit name %s"
@@ -1419,16 +1490,16 @@ msgid ""
1490
"The merge base %s is bad.\n"
1491
"This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
1492
msgstr ""
1422
-"Hòa trộn trên %s là sai.\n"
1423
-"Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
1493
+"Gốc hòa trộn trên %s là sai.\n"
1494
+"Có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
1495
1496
#, c-format
1497
msgid ""
1498
"The merge base %s is new.\n"
1499
"The property has changed between %s and [%s].\n"
1500
msgstr ""
1430
-"Hòa trộn trên %s là mới.\n"
1431
-"Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
1501
+"Gốc hòa trộn trên %s là mới.\n"
1502
+"Đã có thay đổi thuộc tính giữa %s và [%s].\n"
1503
1504
#, c-format
1505
msgid ""
@@ -1436,7 +1507,7 @@ msgid ""
1507
"This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
1508
msgstr ""
1509
"Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1439
-"Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1510
+"Có nghĩa là lần chuyển giao '%s' đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1511
1512
#, c-format
1513
msgid ""
@@ -1445,7 +1516,7 @@ msgid ""
1516
"Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
1517
msgstr ""
1518
"Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của điểm xét duyệt %s.\n"
1448
-"git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1519
+"git bisect không thể làm việc đúng trong trường hợp này.\n"
1520
"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1521
1522
#, c-format
@@ -1454,14 +1525,13 @@ msgid ""
1525
"So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
1526
"We continue anyway."
1527
msgstr ""
1457
-"hòa trộn trên cơ sở giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
1458
-"Do vậy chúng tôi không thể chắc lần chuyển giao đầu tiên %s là giữa %s và "
1459
-"%s.\n"
1460
-"Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1528
+"gốc hòa trộn giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
1529
+"Do vậy không thể chắc chắn lần chuyển giao %s đầu tiên là giữa %s và %s.\n"
1530
+"Vẫn tiếp tục."
1531
1532
#, c-format
1533
msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1464
-msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1534
+msgstr "Đang bisect: gốc hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1535
1536
#, c-format
1537
msgid "a %s revision is needed"
@@ -1469,11 +1539,15 @@ msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1539
1540
#, c-format
1541
msgid "could not create file '%s'"
1472
-msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1542
+msgstr "không thể tạo tập tin '%s'"
1543
+
1544
+#, c-format
1545
+msgid "unable to start 'show' for object '%s'"
1546
+msgstr "không thể khởi chạy 'show' cho đối tượng '%s'"
1547
1548
#, c-format
1549
msgid "could not read file '%s'"
1476
-msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1550
+msgstr "không thể đọc tập tin '%s'"
1551
1552
msgid "reading bisect refs failed"
1553
msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
@@ -1487,13 +1561,13 @@ msgid ""
1561
"No testable commit found.\n"
1562
"Maybe you started with bad path arguments?\n"
1563
msgstr ""
1490
-"Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1564
+"Không tìm thấy lần chuyển giao nào kiểm tra được.\n"
1565
"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1566
1567
#, c-format
1568
msgid "(roughly %d step)"
1569
msgid_plural "(roughly %d steps)"
1496
-msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1570
+msgstr[0] "(cần khoảng chừng %d bước)"
1571
1572
#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1573
#. steps)" translation.
@@ -1501,13 +1575,10 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1575
#, c-format
1576
msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1577
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1504
-msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1578
+msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm tra %s\n"
1579
1580
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1507
-msgstr "tùy chọn --contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1508
-
1509
-msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1510
-msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1581
+msgstr "tùy chọn --contents và --reverse không nên đi với nhau."
1582
1583
msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1584
msgstr ""
@@ -1519,16 +1590,16 @@ msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi
1590
msgid ""
1591
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1592
msgstr ""
1522
-"cùng sử dụng --reverse --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1523
-"tiên"
1593
+"cùng sử dụng --reverse và --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-"
1594
+"đầu-tiên"
1595
1596
#, c-format
1597
msgid "no such path %s in %s"
1527
-msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1598
+msgstr "không có đường dẫn %s trong '%s'"
1599
1600
#, c-format
1601
msgid "cannot read blob %s for path %s"
1531
-msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1602
+msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn '%s'"
1603
1604
msgid ""
1605
"cannot inherit upstream tracking configuration of multiple refs when "
@@ -1539,19 +1610,19 @@ msgstr ""
1610
1611
#, c-format
1612
msgid "not setting branch '%s' as its own upstream"
1542
-msgstr "không cài đặt nhánh '%s' như là thượng nguồn của nó"
1613
+msgstr "không đặt nhánh '%s' là thượng nguồn của chính nó"
1614
1615
#, c-format
1616
msgid "branch '%s' set up to track '%s' by rebasing."
1546
-msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi “%s” bằng cách rebase."
1617
+msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi '%s' bằng cách rebase."
1618
1619
#, c-format
1620
msgid "branch '%s' set up to track '%s'."
1550
-msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi “%s”."
1621
+msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi '%s'."
1622
1623
#, c-format
1624
msgid "branch '%s' set up to track:"
1554
-msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi:"
1625
+msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi:"
1626
1627
msgid "unable to write upstream branch configuration"
1628
msgstr "không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
@@ -1562,19 +1633,17 @@ msgid ""
1633
"the remote tracking information by invoking:"
1634
msgstr ""
1635
"\n"
1565
-"Sau khi sửa nguyên nhân gây lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1636
+"Sau khi sửa nguyên nhân gây lỗi bạn có thể thử sửa\n"
1637
"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh:"
1638
1639
#, c-format
1640
msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no remote is set"
1570
-msgstr ""
1571
-"đã hỏi để kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có máy chủ nào được đặt"
1641
+msgstr "đã yêu cầu kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng chưa cấu hình máy chủ nào"
1642
1643
#, c-format
1644
msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no merge configuration is set"
1645
msgstr ""
1576
-"đã hỏi để kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có cấu hình hòa trộn nào "
1577
-"được đặt"
1646
+"đã yêu cầu kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có cấu hình hòa trộn nào"
1647
1648
#, c-format
1649
msgid "not tracking: ambiguous information for ref '%s'"
@@ -1609,8 +1678,8 @@ msgid ""
1678
"different remotes' fetch refspecs map into different\n"
1679
"tracking namespaces."
1680
msgstr ""
1612
-"Có nhiều máy chủ những cái lấy ánh xạ refspecs tham chiếu theo\n"
1613
-"dõi máy chủ '%s':\n"
1681
+"Có nhiều máy chủ có fetch refspec ánh xạ tới refspecs tham chiếu\n"
1682
+"theo dõi máy chủ '%s':\n"
1683
"%s\n"
1684
"Đây thường là lỗi cấu hình.\n"
1685
"\n"
@@ -1620,25 +1689,29 @@ msgstr ""
1689
1690
#, c-format
1691
msgid "'%s' is not a valid branch name"
1623
-msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ"
1692
+msgstr "'%s' không phải là một tên nhánh hợp lệ"
1693
+
1694
+msgid "See `man git check-ref-format`"
1695
+msgstr "Đọc `man git check-ref-format`"
1696
1697
#, c-format
1698
msgid "a branch named '%s' already exists"
1627
-msgstr "đã có nhánh mang tên “%s”"
1699
+msgstr "đã có nhánh mang tên '%s'"
1700
1701
#, c-format
1630
-msgid "cannot force update the branch '%s' checked out at '%s'"
1631
-msgstr "không thể ép buộc cập nhật nhánh “%s” đã được lấy ra tại “%s”"
1702
+msgid "cannot force update the branch '%s' used by worktree at '%s'"
1703
+msgstr ""
1704
+"không thể ép buộc cập nhật nhánh '%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'"
1705
1706
#, c-format
1707
msgid "cannot set up tracking information; starting point '%s' is not a branch"
1708
msgstr ""
1636
-"không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1709
+"không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu '%s' không phải là một "
1710
"nhánh"
1711
1712
#, c-format
1713
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1641
-msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1714
+msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu '%s' không tồn tại"
1715
1716
msgid ""
1717
"\n"
@@ -1651,95 +1724,83 @@ msgid ""
1724
"\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
1725
msgstr ""
1726
"\n"
1654
-"Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1655
-"(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1727
+"Nếu bạn có ý định bắt đầu công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1728
+"(upstream) đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1729
"lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
1730
"\n"
1658
-"Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
1659
-"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1660
-"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1731
+"Nếu bạn có ý định đẩy một nhánh nội bộ mới mà\n"
1732
+"sẽ theo dõi nhánh trên máy chủ, bạn cần dùng lệnh\n"
1733
+"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn khi push."
1734
1735
#, c-format
1736
msgid "not a valid object name: '%s'"
1664
-msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
1737
+msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: '%s'"
1738
1739
#, c-format
1740
msgid "ambiguous object name: '%s'"
1668
-msgstr "tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1741
+msgstr "tên đối tượng chưa rõ ràng: '%s'."
1742
1743
#, c-format
1744
msgid "not a valid branch point: '%s'"
1672
-msgstr "không phải là một điểm nhánh hợp lệ: “%s”"
1745
+msgstr "không phải là một điểm nhánh hợp lệ: '%s'"
1746
1747
#, c-format
1748
msgid "submodule '%s': unable to find submodule"
1676
-msgstr "mô-đun-con “%s”: không thể tìm thấy mô-đun-con"
1749
+msgstr "mô-đun-con '%s': không thể tìm thấy mô-đun-con"
1750
1751
#, c-format
1752
msgid ""
1680
-"You may try updating the submodules using 'git checkout %s && git submodule "
1681
-"update --init'"
1753
+"You may try updating the submodules using 'git checkout --no-recurse-"
1754
+"submodules %s && git submodule update --init'"
1755
msgstr ""
1683
-"Bạn có thể thử cập nhật các mô-đun-con bằng cách sử dụng 'git checkout %s && "
1684
-"git submodule update --init'"
1756
+"Bạn có thể thử cập nhật các mô-đun-con bằng cách sử dụng 'git checkout --no-"
1757
+"recurse-submodules %s && git submodule update --init'"
1758
1759
#, c-format
1760
msgid "submodule '%s': cannot create branch '%s'"
1688
-msgstr "mô-đun-con “%s”: không thể tạo nhánh “%s”"
1689
-
1690
-#, c-format
1691
-msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1692
-msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1761
+msgstr "mô-đun-con '%s': không thể tạo nhánh '%s'"
1762
1763
#, c-format
1695
-msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1696
-msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1764
+msgid "'%s' is already used by worktree at '%s'"
1765
+msgstr "'%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'"
1766
1767
msgid "git add [<options>] [--] <pathspec>..."
1699
-msgstr "git add [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>…"
1768
+msgstr "git add [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>..."
1769
1770
#, c-format
1771
msgid "cannot chmod %cx '%s'"
1703
-msgstr "không thể chmod %cx “%s”"
1704
-
1705
-#, c-format
1706
-msgid "unexpected diff status %c"
1707
-msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1708
-
1709
-msgid "updating files failed"
1710
-msgstr "cập nhật tập tin gặp lỗi"
1711
-
1712
-#, c-format
1713
-msgid "remove '%s'\n"
1714
-msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
1772
+msgstr "không thể chmod %cx '%s'"
1773
1774
msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1717
-msgstr ""
1718
-"Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1775
+msgstr "Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm mới lại chỉ mục:"
1776
1720
-msgid "Could not read the index"
1721
-msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1777
+msgid ""
1778
+"the add.interactive.useBuiltin setting has been removed!\n"
1779
+"See its entry in 'git help config' for details."
1780
+msgstr ""
1781
+"mục cài đặt add.interactive.useBuiltin đã không còn!\n"
1782
+"Xem mục tin của nó trong 'git help config' để biết chi tiết."
1783
1723
-msgid "Could not write patch"
1724
-msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
1784
+msgid "could not read the index"
1785
+msgstr "Không thể đọc chỉ mục"
1786
1787
msgid "editing patch failed"
1727
-msgstr "gặp lỗi khi sửa miếng vá"
1788
+msgstr "gặp lỗi khi sửa bản vá"
1789
1790
#, c-format
1730
-msgid "Could not stat '%s'"
1731
-msgstr "Không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
1791
+msgid "could not stat '%s'"
1792
+msgstr "không thể stat '%s'"
1793
1733
-msgid "Empty patch. Aborted."
1734
-msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
1794
+msgid "empty patch. aborted"
1795
+msgstr "bản vá trống rỗng. huỷ bỏ"
1796
1797
#, c-format
1737
-msgid "Could not apply '%s'"
1738
-msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
1798
+msgid "could not apply '%s'"
1799
+msgstr "không thể áp dụng bản vá '%s'"
1800
1801
msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
1802
msgstr ""
1742
-"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1803
+"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị bỏ qua bởi một trong các tập tin .gitignore "
1804
"của bạn:\n"
1805
1806
msgid "dry run"
@@ -1752,7 +1813,7 @@ msgid "interactive picking"
1813
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1814
1815
msgid "select hunks interactively"
1755
-msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
1816
+msgstr "chọn 'hunks' theo kiểu tương tác"
1817
1818
msgid "edit current diff and apply"
1819
msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
@@ -1764,22 +1825,19 @@ msgid "update tracked files"
1825
msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
1826
1827
msgid "renormalize EOL of tracked files (implies -u)"
1767
-msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ý là -u)"
1828
+msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ngụ ý -u)"
1829
1830
msgid "record only the fact that the path will be added later"
1831
msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
1832
1833
msgid "add changes from all tracked and untracked files"
1773
-msgstr ""
1774
-"thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
1775
-"vết"
1834
+msgstr "thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin dù được theo dõi hay không"
1835
1836
msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
1778
-msgstr ""
1779
-"lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
1837
+msgstr "bỏ qua các đường dẫn bị xoá bỏ trong cây làm việc (giống với --no-all)"
1838
1839
msgid "don't add, only refresh the index"
1782
-msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
1840
+msgstr "không thêm, chỉ làm mới chỉ mục"
1841
1842
msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
1843
msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
@@ -1789,10 +1847,11 @@ msgstr ""
1847
"kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
1848
1849
msgid "allow updating entries outside of the sparse-checkout cone"
1792
-msgstr "cho phép cập nhật các mục ở ngoài “sparse-checkout cone”"
1850
+msgstr ""
1851
+"cho phép cập nhật các mục ở ngoài 'sparse-checkout cone' (nón checkout thưa)"
1852
1853
msgid "override the executable bit of the listed files"
1795
-msgstr "ghi đè lên bít thi hành của các tập tin được liệt kê"
1854
+msgstr "ghi đè lên executable bit (bít thực thi) của các tập tin được liệt kê"
1855
1856
msgid "warn when adding an embedded repository"
1857
msgstr "cảnh báo khi thêm một kho nhúng"
@@ -1820,8 +1879,8 @@ msgstr ""
1879
"\n"
1880
"\tgit submodule add <url> %s\n"
1881
"\n"
1823
-"Nếu bạn đã thêm miếng vá này chỉ là sai sót, bạn có thể xóa bỏ\n"
1824
-"nó khỏi mục lục bằng:\n"
1882
+"Nếu bạn đã thêm bản vá này chỉ là sai sót, bạn có thể xóa bỏ\n"
1883
+"nó khỏi chỉ mục bằng:\n"
1884
"\n"
1885
"\tgit rm --cached %s\n"
1886
"\n"
@@ -1831,21 +1890,15 @@ msgstr ""
1890
msgid "adding embedded git repository: %s"
1891
msgstr "thêm cần một kho git nhúng: %s"
1892
1834
-msgid ""
1835
-"Use -f if you really want to add them.\n"
1836
-"Turn this message off by running\n"
1837
-"\"git config advice.addIgnoredFile false\""
1838
-msgstr ""
1839
-"Sử dụng -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng.\n"
1840
-"Tắt thông báo này bằng cách chạy lệnh\n"
1841
-"\"git config advice.addIgnoredFile false\""
1893
+msgid "Use -f if you really want to add them."
1894
+msgstr "Dùng -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng"
1895
1896
msgid "adding files failed"
1897
msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
1898
1899
#, c-format
1900
msgid "--chmod param '%s' must be either -x or +x"
1848
-msgstr "--chmod tham số “%s” phải hoặc là -x hay +x"
1901
+msgstr "--chmod tham số '%s' phải hoặc là -x hay +x"
1902
1903
#, c-format
1904
msgid "'%s' and pathspec arguments cannot be used together"
@@ -1855,21 +1908,18 @@ msgstr "'%s' và các tham số đặc tả đường dẫn không thể dùng c
1908
msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
1909
msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1910
1858
-msgid ""
1859
-"Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1860
-"Turn this message off by running\n"
1861
-"\"git config advice.addEmptyPathspec false\""
1862
-msgstr ""
1863
-"Có lẽ bạn muốn chạy “git add .”?\n"
1864
-"Tắt thông báo này bằng cách chạy lệnh\n"
1865
-"\"git config advice.addEmptyPathspec false\""
1911
+msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?"
1912
+msgstr "Có lẽ là bạn muốn dùng 'git add .'?"
1913
1914
msgid "index file corrupt"
1868
-msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1915
+msgstr "tập tin ghi chỉ mục bị hỏng"
1916
+
1917
+msgid "unable to write new index file"
1918
+msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục mới"
1919
1920
#, c-format
1921
msgid "bad action '%s' for '%s'"
1872
-msgstr "thao tác sai “%s” cho “%s”"
1922
+msgstr "thao tác sai '%s' cho '%s'"
1923
1924
#, c-format
1925
msgid "invalid value for '%s': '%s'"
@@ -1877,44 +1927,44 @@ msgstr "giá trị không hợp lệ cho '%s': '%s'"
1927
1928
#, c-format
1929
msgid "could not read '%s'"
1880
-msgstr "không thể đọc “%s”"
1930
+msgstr "không thể đọc '%s'"
1931
1932
msgid "could not parse author script"
1883
-msgstr "không thể phân tích cú pháp văn lệnh tác giả"
1933
+msgstr "không hiểu cú pháp author script"
1934
1935
#, c-format
1936
msgid "could not parse %s"
1887
-msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1937
+msgstr "không hiểu cú pháp %s"
1938
1939
#, c-format
1940
msgid "'%s' was deleted by the applypatch-msg hook"
1891
-msgstr "“%s” bị xóa bởi móc applypatch-msg"
1941
+msgstr "'%s' bị xóa bởi móc applypatch-msg"
1942
1943
#, c-format
1944
msgid "Malformed input line: '%s'."
1895
-msgstr "Dòng đầu vào dị hình: “%s”."
1945
+msgstr "Dòng đầu vào sai quy cách: '%s'."
1946
1947
#, c-format
1948
msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
1899
-msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
1949
+msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ '%s' tới '%s'"
1950
1951
msgid "fseek failed"
1952
msgstr "fseek gặp lỗi"
1953
1954
#, c-format
1955
msgid "could not open '%s' for reading"
1906
-msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
1956
+msgstr "không thể mở '%s' để đọc"
1957
1958
#, c-format
1959
msgid "could not open '%s' for writing"
1910
-msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
1960
+msgstr "không thể mở '%s' để ghi"
1961
1962
#, c-format
1963
msgid "could not parse patch '%s'"
1914
-msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
1964
+msgstr "không hiểu cú pháp '%s'"
1965
1966
msgid "Only one StGIT patch series can be applied at once"
1917
-msgstr "Chỉ có một sê-ri miếng vá StGIT được áp dụng một lúc"
1967
+msgstr "Chỉ có một sê-ri bản vá StGIT được áp dụng một lúc"
1968
1969
msgid "invalid timestamp"
1970
msgstr "dấu thời gian không hợp lệ"
@@ -1926,29 +1976,30 @@ msgid "invalid timezone offset"
1976
msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
1977
1978
msgid "Patch format detection failed."
1929
-msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
1979
+msgstr "Dò tìm định dạng bản vá gặp lỗi."
1980
1981
#, c-format
1982
msgid "failed to create directory '%s'"
1983
msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
1984
1985
msgid "Failed to split patches."
1936
-msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
1986
+msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các bản vá."
1987
1988
#, c-format
1939
-msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\"."
1940
-msgstr "Khi bạn đã giải quyết xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
1989
+msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\".\n"
1990
+msgstr ""
1991
+"Sau khi bạn đã giải quyết xong vấn đề, hãy chạy lệnh\"%s --continue\".\n"
1992
1993
#, c-format
1943
-msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead."
1944
-msgstr ""
1945
-"Nếu bạn muốn bỏ qua miếng vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\" để thay thế."
1994
+msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead.\n"
1995
+msgstr "Nếu bạn muốn bỏ qua bản vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\".\n"
1996
1997
#, c-format
1948
-msgid "To record the empty patch as an empty commit, run \"%s --allow-empty\"."
1998
+msgid ""
1999
+"To record the empty patch as an empty commit, run \"%s --allow-empty\".\n"
2000
msgstr ""
1950
-"Để ghi một miếng vá trống rỗng như một lần chuyển giao rông, \"%s --allow-"
1951
-"empty\"."
2001
+"Để ghi lại lần chuyển giao rỗng ứng với một bản vá rỗng, hãy chạy \"%s --"
2002
+"allow-empty\".\n"
2003
2004
#, c-format
2005
msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"."
@@ -1956,7 +2007,7 @@ msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s -
2007
2008
msgid "Patch sent with format=flowed; space at the end of lines might be lost."
2009
msgstr ""
1959
-"Miếng vá được gửi với format=flowed; khoảng trống ở cuối của các dòng có thể "
2010
+"bản vá được gửi với format=flowed; khoảng trống ở cuối của các dòng có thể "
2011
"bị mất."
2012
2013
#, c-format
@@ -1969,24 +2020,24 @@ msgstr "dòng định danh không hợp lệ: %.*s"
2020
2021
#, c-format
2022
msgid "unable to parse commit %s"
1972
-msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2023
+msgstr "không thể đọc lần chuyển giao '%s'"
2024
2025
msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
1975
-msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện “3-way merge”."
2026
+msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện '3-way merge'."
2027
2028
msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
2029
msgstr ""
1979
-"Sử dụng thông tin trong bảng mục lục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở…"
2030
+"Sử dụng thông tin trong chỉ mục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở..."
2031
2032
msgid ""
2033
"Did you hand edit your patch?\n"
2034
"It does not apply to blobs recorded in its index."
2035
msgstr ""
1985
-"Bạn đã sửa miếng vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
1986
-"Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong bảng mục lục của nó."
2036
+"Bạn đã sửa bản vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
2037
+"Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong chỉ mục của nó."
2038
2039
msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
1989
-msgstr "Đang dùng phương án dự phòng: vá bản cơ sở và “hòa trộn 3-đường”…"
2040
+msgstr "Đang dùng phương án dự phòng: vá bản cơ sở và 'hòa trộn 3-đường'..."
2041
2042
msgid "Failed to merge in the changes."
2043
msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
@@ -2018,11 +2069,12 @@ msgstr ""
2069
"cả [a]: "
2070
2071
msgid "unable to write index file"
2021
-msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
2072
+msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục"
2073
2074
#, c-format
2075
msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)"
2025
-msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể áp dụng các miếng vá (bẩn: %s)"
2076
+msgstr ""
2077
+"chỉ mục không sạch sẽ: không thể áp dụng các bản vá (còn không sạch: %s)"
2078
2079
#, c-format
2080
msgid "Skipping: %.*s"
@@ -2033,21 +2085,21 @@ msgid "Creating an empty commit: %.*s"
2085
msgstr "Đang tạo một lần chuyển giao trống rỗng: %.*s"
2086
2087
msgid "Patch is empty."
2036
-msgstr "Miếng vá trống rỗng."
2088
+msgstr "bản vá trống rỗng."
2089
2090
#, c-format
2091
msgid "Applying: %.*s"
2092
msgstr "Áp dụng: %.*s"
2093
2094
msgid "No changes -- Patch already applied."
2043
-msgstr "Không thay đổi gì cả -- Miếng vá đã được áp dụng rồi."
2095
+msgstr "Không thay đổi gì cả -- bản vá đã được áp dụng rồi."
2096
2097
#, c-format
2098
msgid "Patch failed at %s %.*s"
2099
msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s"
2100
2101
msgid "Use 'git am --show-current-patch=diff' to see the failed patch"
2050
-msgstr "Dùng “git am --show-current-patch=diff” để xem miếng vá bị lỗi"
2102
+msgstr "Dùng 'git am --show-current-patch=diff' để xem bản vá bị lỗi"
2103
2104
msgid "No changes - recorded it as an empty commit."
2105
msgstr "Không có thay đổi nào - được ghi thành một lần chuyển giao rỗng."
@@ -2057,7 +2109,7 @@ msgid ""
2109
"If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
2110
"already introduced the same changes; you might want to skip this patch."
2111
msgstr ""
2060
-"Không có thay đổi nào - bạn đã quên sử dụng lệnh “git add” à?\n"
2112
+"Không có thay đổi nào - bạn đã quên sử dụng lệnh 'git add' à?\n"
2113
"Nếu ở đây không có gì còn lại stage, tình cờ là có một số thứ khác\n"
2114
"đã sẵn được đưa vào với cùng nội dung thay đổi; bạn có lẽ muốn bỏ qua miếng "
2115
"vá này."
@@ -2069,38 +2121,31 @@ msgid ""
2121
"You might run `git rm` on a file to accept \"deleted by them\" for it."
2122
msgstr ""
2123
"Bạn vẫn có những đường dẫn chưa hòa trộn trong chỉ mục của bạn.\n"
2072
-"Bạn nên “git add” từng tập tin với các xung đột đã được giải quyết để đánh "
2124
+"Bạn nên 'git add' từng tập tin với các xung đột đã được giải quyết để đánh "
2125
"dấu chúng là thế.\n"
2074
-"Bạn có lẽ muốn chạy “git rm“ trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi họ"
2075
-"\" cho nó."
2076
-
2077
-msgid "unable to write new index file"
2078
-msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2126
+"Bạn có lẽ muốn chạy 'git rm' trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi "
2127
+"họ\" cho nó."
2128
2129
#, c-format
2130
msgid "Could not parse object '%s'."
2082
-msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”."
2131
+msgstr "Không thể đọc đối tượng '%s'."
2132
2133
msgid "failed to clean index"
2085
-msgstr "gặp lỗi khi dọn bảng mục lục"
2134
+msgstr "gặp lỗi khi dọn chỉ mục"
2135
2136
msgid ""
2137
"You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
2138
"Not rewinding to ORIG_HEAD"
2139
msgstr ""
2091
-"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần “am” thất bại cuối cùng.\n"
2140
+"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần 'am' thất bại cuối cùng.\n"
2141
"Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
2142
2143
#, c-format
2144
msgid "failed to read '%s'"
2096
-msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
2097
-
2098
-#, c-format
2099
-msgid "options '%s=%s' and '%s=%s' cannot be used together"
2100
-msgstr "tùy chọn '%s=%s' và '%s=%s' không thể dùng cùng nhau"
2145
+msgstr "gặp lỗi khi đọc '%s'"
2146
2147
msgid "git am [<options>] [(<mbox> | <Maildir>)...]"
2103
-msgstr "git am [<các tùy chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)…]"
2148
+msgstr "git am [<các tùy chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)...]"
2149
2150
msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)"
2151
msgstr "git am [<các tùy chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
@@ -2108,11 +2153,14 @@ msgstr "git am [<các tùy chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
2153
msgid "run interactively"
2154
msgstr "chạy kiểu tương tác"
2155
2156
+msgid "bypass pre-applypatch and applypatch-msg hooks"
2157
+msgstr "bỏ qua hook pre-applypatch và applypatch-msg"
2158
+
2159
msgid "historical option -- no-op"
2112
-msgstr "tùy chọn lịch sử -- không-toán-tử"
2160
+msgstr "tùy chọn cũ -- không làm gì cả"
2161
2162
msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
2115
-msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
2163
+msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu 3way nếu cần"
2164
2165
msgid "be quiet"
2166
msgstr "im lặng"
@@ -2135,10 +2183,6 @@ msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo"
2183
msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format"
2184
msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox"
2185
2138
-msgid "do not pass --keep-cr flag to git-mailsplit independent of am.keepcr"
2139
-msgstr ""
2140
-"đừng chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit không phụ thuộc vào am.keepcr"
2141
-
2186
msgid "strip everything before a scissors line"
2187
msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
2188
@@ -2155,31 +2199,31 @@ msgid "format"
2199
msgstr "định dạng"
2200
2201
msgid "format the patch(es) are in"
2158
-msgstr "định dạng (các) miếng vá theo"
2202
+msgstr "định dạng (các) bản vá theo"
2203
2204
msgid "override error message when patch failure occurs"
2205
msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng"
2206
2207
msgid "continue applying patches after resolving a conflict"
2164
-msgstr "tiếp tục áp dụng các miếng vá sau khi giải quyết xung đột"
2208
+msgstr "tiếp tục áp dụng các bản vá sau khi giải quyết xung đột"
2209
2210
msgid "synonyms for --continue"
2211
msgstr "đồng nghĩa với --continue"
2212
2213
msgid "skip the current patch"
2170
-msgstr "bỏ qua miếng vá hiện hành"
2214
+msgstr "bỏ qua bản vá hiện hành"
2215
2216
msgid "restore the original branch and abort the patching operation"
2173
-msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và loại bỏ thao tác vá"
2217
+msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và huỷ thao tác vá"
2218
2219
msgid "abort the patching operation but keep HEAD where it is"
2176
-msgstr "bỏ qua thao tác vá nhưng vẫn giữ HEAD nơi nó chỉ đến"
2220
+msgstr "huỷ thao tác vá nhưng vẫn giữ HEAD nơi nó chỉ đến"
2221
2222
msgid "show the patch being applied"
2179
-msgstr "hiển thị miếng vá đã được áp dụng rồi"
2223
+msgstr "hiển thị bản vá đã được áp dụng rồi"
2224
2225
msgid "record the empty patch as an empty commit"
2182
-msgstr "ghi lại miếng vá trống rỗng như là một lần chuyển giao trống"
2226
+msgstr "ghi lại bản vá trống rỗng như là một lần chuyển giao trống"
2227
2228
msgid "lie about committer date"
2229
msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
@@ -2194,7 +2238,7 @@ msgid "GPG-sign commits"
2238
msgstr "Các lần chuyển giao ký-GPG"
2239
2240
msgid "how to handle empty patches"
2197
-msgstr "xử lý các miếng vá trống rỗng như thế nào"
2241
+msgstr "xử lý các bản vá trống rỗng như thế nào"
2242
2243
msgid "(internal use for git-rebase)"
2244
msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)"
@@ -2204,10 +2248,10 @@ msgid ""
2248
"it will be removed. Please do not use it anymore."
2249
msgstr ""
2250
"Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n"
2207
-"nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó thêm nữa."
2251
+"nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó nữa."
2252
2253
msgid "failed to read the index"
2210
-msgstr "gặp lỗi đọc bảng mục lục"
2254
+msgstr "gặp lỗi đọc chỉ mục"
2255
2256
#, c-format
2257
msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given."
@@ -2222,16 +2266,16 @@ msgstr ""
2266
"Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi."
2267
2268
msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
2225
-msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
2269
+msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, sẽ không phục hồi lại."
2270
2271
msgid "interactive mode requires patches on the command line"
2228
-msgstr "chế độ tương tác yêu cầu có các miếng vá trên dòng lệnh"
2272
+msgstr "chế độ tương tác yêu cầu có các bản vá trên dòng lệnh"
2273
2274
msgid "git apply [<options>] [<patch>...]"
2231
-msgstr "git apply [<các tùy chọn>] [<miếng-vá>…]"
2275
+msgstr "git apply [<các tùy chọn>] [<miếng-vá>...]"
2276
2277
msgid "could not redirect output"
2234
-msgstr "không thể chuyển hướng kết xuất"
2278
+msgstr "không thể chuyển hướng đầu ra"
2279
2280
msgid "git archive: Remote with no URL"
2281
msgstr "git archive: Máy chủ không có địa chỉ URL"
@@ -2247,58 +2291,53 @@ msgid "git archive: protocol error"
2291
msgstr "git archive: lỗi giao thức"
2292
2293
msgid "git archive: expected a flush"
2250
-msgstr "git archive: cần một flush (đẩy dữ liệu lên đĩa)"
2251
-
2252
-msgid "git bisect--helper --bisect-reset [<commit>]"
2253
-msgstr "git bisect--helper --bisect-reset [<lần_chuyển_giao>]"
2294
+msgstr "git archive: cần flush dữ liệu"
2295
2296
msgid ""
2256
-"git bisect--helper --bisect-start [--term-{new,bad}=<term> --term-{old,good}"
2257
-"=<term>] [--no-checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] "
2258
-"[<paths>...]"
2297
+"git bisect start [--term-(new|bad)=<term> --term-(old|good)=<term>] [--no-"
2298
+"checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] [<pathspec>...]"
2299
msgstr ""
2260
-"git bisect--helper --bisect-start [--term-{new,bad}=<term> --term-{old,good}"
2261
-"=<term>] [--no-checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>…]] [--] [</các/"
2262
-"đường/dẫn>…]"
2300
+"git bisect start [--term-(new|bad)=<term> --term-(old|good)=<term>] [--no-"
2301
+"checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] [<đường/dẫn>...]"
2302
2264
-msgid "git bisect--helper --bisect-state (bad|new) [<rev>]"
2265
-msgstr "git bisect--helper --bisect-state (bad|new) [<lần_chuyển_giao>]"
2303
+msgid "git bisect (good|bad) [<rev>...]"
2304
+msgstr "git bisect (good|bad) [<rev>...]"
2305
2267
-msgid "git bisect--helper --bisect-state (good|old) [<rev>...]"
2268
-msgstr "git bisect--helper --bisect-state (good|old) [<lần_chuyển_giao>…]"
2306
+msgid "git bisect skip [(<rev>|<range>)...]"
2307
+msgstr "git bisect skip [(<rev>|<vùng>)...]"
2308
2270
-msgid "git bisect--helper --bisect-replay <filename>"
2271
-msgstr "git bisect--helper --bisect-replay <tên_tập_tin>"
2309
+msgid "git bisect reset [<commit>]"
2310
+msgstr "git bisect reset [<lần_chuyển_giao>]"
2311
2273
-msgid "git bisect--helper --bisect-skip [(<rev>|<range>)...]"
2274
-msgstr "git bisect--helper --bisect-skip [(<rev>|<vùng>)…]"
2312
+msgid "git bisect replay <logfile>"
2313
+msgstr "git bisect replay <tên_tập tin>"
2314
2276
-msgid "git bisect--helper --bisect-run <cmd>..."
2277
-msgstr "git bisect--helper --bisect-run <lệnh>…"
2315
+msgid "git bisect run <cmd> [<arg>...]"
2316
+msgstr "git bisect run <lệnh> [<đối_số>]..."
2317
2318
#, c-format
2319
msgid "cannot open file '%s' in mode '%s'"
2281
-msgstr "không thể mở tập tin “%s” ở chế độ “%s”"
2320
+msgstr "không thể mở tập tin '%s' ở chế độ '%s'"
2321
2322
#, c-format
2323
msgid "could not write to file '%s'"
2285
-msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s”"
2324
+msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s'"
2325
2326
#, c-format
2327
msgid "cannot open file '%s' for reading"
2289
-msgstr "không thể mở tập tin “%s” để đọc"
2328
+msgstr "không thể mở tập tin '%s' để đọc"
2329
2330
#, c-format
2331
msgid "'%s' is not a valid term"
2293
-msgstr "“%s” không phải một thời hạn hợp lệ"
2332
+msgstr "'%s' không phải một thời hạn hợp lệ"
2333
2334
#, c-format
2335
msgid "can't use the builtin command '%s' as a term"
2297
-msgstr "không thể dùng lệnh tích hợp “%s” như là một thời kỳ"
2336
+msgstr "không thể dùng lệnh tích hợp '%s' như là một thời kỳ"
2337
2338
#, c-format
2339
msgid "can't change the meaning of the term '%s'"
2301
-msgstr "không thể thay đổi nghĩa của thời kỳ “%s”"
2340
+msgstr "không thể thay đổi nghĩa của thời kỳ '%s'"
2341
2342
msgid "please use two different terms"
2343
msgstr "vui lòng dùng hai thời kỳ khác nhau"
@@ -2309,14 +2348,14 @@ msgstr "Chúng tôi đang không bisect.\n"
2348
2349
#, c-format
2350
msgid "'%s' is not a valid commit"
2312
-msgstr "“%s” không phải một lần chuyển giao hợp lệ"
2351
+msgstr "'%s' không phải một lần chuyển giao hợp lệ"
2352
2353
#, c-format
2354
msgid ""
2355
"could not check out original HEAD '%s'. Try 'git bisect reset <commit>'."
2356
msgstr ""
2318
-"không thể lấy ra HEAD nguyên thủy của “%s”. Hãy thử “git bisect reset <lần-"
2319
-"chuyển-giao>”."
2357
+"không thể checkout HEAD nguyên thủy của '%s'. Hãy thử 'git bisect reset <lần-"
2358
+"chuyển-giao>'."
2359
2360
#, c-format
2361
msgid "Bad bisect_write argument: %s"
@@ -2324,11 +2363,11 @@ msgstr "Đối số bisect_write sai: %s"
2363
2364
#, c-format
2365
msgid "couldn't get the oid of the rev '%s'"
2327
-msgstr "không thể lấy oid của điểm xét duyệt “%s”"
2366
+msgstr "không thể lấy oid của điểm xét duyệt '%s'"
2367
2368
#, c-format
2369
msgid "couldn't open the file '%s'"
2331
-msgstr "không thể mở tập tin “%s”"
2370
+msgstr "không thể mở tập tin '%s'"
2371
2372
#, c-format
2373
msgid "Invalid command: you're currently in a %s/%s bisect"
@@ -2393,7 +2432,7 @@ msgid ""
2432
"invalid argument %s for 'git bisect terms'.\n"
2433
"Supported options are: --term-good|--term-old and --term-bad|--term-new."
2434
msgstr ""
2396
-"tham số không hợp lệ %s cho “git bisect terms”.\n"
2435
+"tham số không hợp lệ %s cho 'git bisect terms'.\n"
2436
"Các tùy chọn hỗ trợ là: --term-good|--term-old và --term-bad|--term-new."
2437
2438
msgid "revision walk setup failed\n"
@@ -2401,35 +2440,32 @@ msgstr "gặp lỗi cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt
2440
2441
#, c-format
2442
msgid "could not open '%s' for appending"
2404
-msgstr "không thể mở “%s” để nối thêm"
2443
+msgstr "không thể mở '%s' để nối thêm"
2444
2445
msgid "'' is not a valid term"
2407
-msgstr "” không phải một thời hạn hợp lệ"
2446
+msgstr "'' không phải term hợp lệ"
2447
2448
#, c-format
2449
msgid "unrecognized option: '%s'"
2411
-msgstr "tùy chọn không được thừa nhận: “%s”"
2450
+msgstr "không nhận ra tuỳ chọn: '%s'"
2451
2452
#, c-format
2453
msgid "'%s' does not appear to be a valid revision"
2415
-msgstr "“%s” không có vẻ như là một điểm xét duyệt hợp lệ"
2454
+msgstr "'%s' không có vẻ như là một điểm xét duyệt hợp lệ"
2455
2456
msgid "bad HEAD - I need a HEAD"
2457
msgstr "sai HEAD - Tôi cần một HEAD"
2458
2459
#, c-format
2460
msgid "checking out '%s' failed. Try 'git bisect start <valid-branch>'."
2422
-msgstr "lấy ra “%s” ra gặp lỗi. Hãy thử \"git bisect reset <nhánh_hợp_lệ>\"."
2423
-
2424
-msgid "won't bisect on cg-seek'ed tree"
2425
-msgstr "sẽ không di chuyển nửa bước trên cây được cg-seek"
2461
+msgstr "checkout '%s' ra gặp lỗi. Hãy thử \"git bisect reset <nhánh_hợp_lệ>\"."
2462
2463
msgid "bad HEAD - strange symbolic ref"
2464
msgstr "sai HEAD - tham chiếu mềm kỳ lạ"
2465
2466
#, c-format
2467
msgid "invalid ref: '%s'"
2432
-msgstr "refspec không hợp lệ: “%s”"
2468
+msgstr "refspec không hợp lệ: '%s'"
2469
2470
msgid "You need to start by \"git bisect start\"\n"
2471
msgstr "Bạn cần khởi đầu bằng \"git bisect start\"\n"
@@ -2442,11 +2478,11 @@ msgid "Do you want me to do it for you [Y/n]? "
2478
msgstr "Bạn có muốn tôi thực hiện điều này cho bạn không [Y/n]? "
2479
2480
msgid "Please call `--bisect-state` with at least one argument"
2445
-msgstr "Hãy gọi “--bisect-state” với ít nhất một đối số"
2481
+msgstr "Hãy gọi '--bisect-state' với ít nhất một đối số"
2482
2483
#, c-format
2484
msgid "'git bisect %s' can take only one argument."
2449
-msgstr "“git bisect %s” có thể lấy chỉ một đối số."
2485
+msgstr "'git bisect %s' có thể lấy chỉ một đối số."
2486
2487
#, c-format
2488
msgid "Bad rev input: %s"
@@ -2461,11 +2497,11 @@ msgstr "Chúng tôi không bisect."
2497
2498
#, c-format
2499
msgid "'%s'?? what are you talking about?"
2464
-msgstr "“%s”?? bạn đang nói gì thế?"
2500
+msgstr "'%s'?? bạn đang nói gì thế?"
2501
2502
#, c-format
2503
msgid "cannot read file '%s' for replaying"
2468
-msgstr "không thể đọc tập tin “%s” để thao diễn lại"
2504
+msgstr "không thể đọc tập tin '%s' để thao diễn lại"
2505
2506
#, c-format
2507
msgid "running %s\n"
@@ -2475,97 +2511,68 @@ msgid "bisect run failed: no command provided."
2511
msgstr "bisect chạy gặp lỗi: không đưa ra lệnh."
2512
2513
#, c-format
2478
-msgid "unable to verify '%s' on good revision"
2479
-msgstr "không thể xác nhận “%s” trên điểm xét duyệt tốt"
2514
+msgid "unable to verify %s on good revision"
2515
+msgstr "không thể xác nhận '%s' trên điểm xét duyệt tốt"
2516
2517
#, c-format
2518
msgid "bogus exit code %d for good revision"
2483
-msgstr "mã thoát giả %d cho điểm xét duyệt tốt"
2519
+msgstr "mã trả về %d bất thường cho điểm xét duyệt tốt"
2520
2521
#, c-format
2486
-msgid "bisect run failed: exit code %d from '%s' is < 0 or >= 128"
2487
-msgstr "chạy bisect gặp lỗi: mã trả về %d từ lệnh “%s” là < 0 hoặc >= 128"
2522
+msgid "bisect run failed: exit code %d from %s is < 0 or >= 128"
2523
+msgstr "bisect gặp lỗi: mã trả về %d từ lệnh '%s' < 0 hoặc >= 128"
2524
2525
#, c-format
2526
msgid "cannot open file '%s' for writing"
2491
-msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
2527
+msgstr "không thể mở '%s' để ghi"
2528
2529
msgid "bisect run cannot continue any more"
2494
-msgstr "bisect không thể tiếp tục thêm được nữa"
2530
+msgstr "không thể tiếp tục bisect thêm được nữa"
2531
2496
-#, c-format
2532
msgid "bisect run success"
2498
-msgstr "bisect chạy thành công"
2533
+msgstr "bisect thành công"
2534
2500
-#, c-format
2535
msgid "bisect found first bad commit"
2536
msgstr "bisect tìm thấy lần chuyển giao sai đầu tiên"
2537
2538
#, c-format
2505
-msgid ""
2506
-"bisect run failed: 'git bisect--helper --bisect-state %s' exited with error "
2507
-"code %d"
2508
-msgstr ""
2509
-"chạy bisect gặp lỗi: “git bisect--helper --bisect-state %s” đã thoát ra với "
2510
-"mã lỗi %d"
2511
-
2512
-msgid "reset the bisection state"
2513
-msgstr "đặt lại trạng di chuyển nửa bước"
2514
-
2515
-msgid "check whether bad or good terms exist"
2516
-msgstr "kiểm tra xem các thời điểm xấu/tốt có tồn tại không"
2517
-
2518
-msgid "print out the bisect terms"
2519
-msgstr "in ra các thời điểm di chuyển nửa bước"
2520
-
2521
-msgid "start the bisect session"
2522
-msgstr "bắt đầu phiên di chuyển nửa bước"
2523
-
2524
-msgid "find the next bisection commit"
2525
-msgstr "tìm lần chuyển giao không di chuyển phân đôi"
2526
-
2527
-msgid "mark the state of ref (or refs)"
2528
-msgstr "đánh dấu trạng thái ref (hoặc refs)"
2539
+msgid "bisect run failed: 'git bisect %s' exited with error code %d"
2540
+msgstr "bisect gặp lỗi: 'git bisect %s' đã thoát với mã lỗi %d"
2541
2530
-msgid "list the bisection steps so far"
2531
-msgstr "liệt kê các bước bisection đi quá xa"
2532
-
2533
-msgid "replay the bisection process from the given file"
2534
-msgstr "phát lại quá trình bisection từ tệp đã cho"
2535
-
2536
-msgid "skip some commits for checkout"
2537
-msgstr "bỏ qua một số lần chuyển giao để lấy ra"
2538
-
2539
-msgid "visualize the bisection"
2540
-msgstr "trực quan việc di chuyển nửa bước"
2541
-
2542
-msgid "use <cmd>... to automatically bisect"
2543
-msgstr "dùng <cmd>… để bisect một cách tự động"
2542
+#, c-format
2543
+msgid "'%s' requires either no argument or a commit"
2544
+msgstr "'%s' không nhận đối số hay lần chuyển giao"
2545
2545
-msgid "no log for BISECT_WRITE"
2546
-msgstr "không có nhật ký cho BISECT_WRITE"
2546
+#, c-format
2547
+msgid "'%s' requires 0 or 1 argument"
2548
+msgstr "%s cần 0 hoặc 1 tham số"
2549
2548
-msgid "--bisect-reset requires either no argument or a commit"
2549
-msgstr ""
2550
-"--bisect-reset requires không nhận đối số cũng không nhận lần chuyển giao"
2550
+#, c-format
2551
+msgid "'%s' requires 0 arguments"
2552
+msgstr "%s không cần tham số"
2553
2552
-msgid "--bisect-terms requires 0 or 1 argument"
2553
-msgstr "--bisect-terms cần 0 hoặc 1 tham số"
2554
+msgid "no logfile given"
2555
+msgstr "chưa chỉ ra tập tin ghi nhật ký"
2556
2555
-msgid "--bisect-next requires 0 arguments"
2556
-msgstr "--bisect-next cần 0 tham số"
2557
+#, c-format
2558
+msgid "'%s' failed: no command provided."
2559
+msgstr "'%s' gặp lỗi: không chỉ ra lệnh."
2560
2558
-msgid "--bisect-log requires 0 arguments"
2559
-msgstr "--bisect-log cần 0 tham số"
2561
+msgid "need a command"
2562
+msgstr "cần chỉ ra lệnh"
2563
2561
-msgid "no logfile given"
2562
-msgstr "chưa chỉ ra tập tin ghi nhật ký"
2564
+#, c-format
2565
+msgid "unknown command: '%s'"
2566
+msgstr "không hiểu câu lệnh: '%s'"
2567
2568
msgid "git blame [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
2569
msgstr "git blame [<các tùy chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
2570
2571
+msgid "git annotate [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
2572
+msgstr "git annotate [<các tùy chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
2573
+
2574
msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
2568
-msgstr "<rev-opts> được mô tả trong tài liệu git-rev-list(1)"
2575
+msgstr "<rev-opts> được mô tả trong git-rev-list(1)"
2576
2577
#, c-format
2578
msgid "expecting a color: %s"
@@ -2576,10 +2583,10 @@ msgstr "phải kết thúc bằng một màu"
2583
2584
#, c-format
2585
msgid "cannot find revision %s to ignore"
2579
-msgstr "không thể tìm thấy điểm xét duyệt %s để mà bỏ qua"
2586
+msgstr "không thể tìm thấy điểm xét duyệt %s để bỏ qua"
2587
2588
msgid "show blame entries as we find them, incrementally"
2582
-msgstr "hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2589
+msgstr "hiển thị các mục 'blame' theo thời gian, tăng dần"
2590
2591
msgid "do not show object names of boundary commits (Default: off)"
2592
msgstr ""
@@ -2593,10 +2600,10 @@ msgid "show work cost statistics"
2600
msgstr "hiển thị thống kê công sức làm việc"
2601
2602
msgid "force progress reporting"
2596
-msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
2603
+msgstr "ép buộc báo cáo tiến độ công việc"
2604
2605
msgid "show output score for blame entries"
2599
-msgstr "hiển thị kết xuất điểm số cho các mục tin “blame”"
2606
+msgstr "hiển thị kết xuất điểm số cho các mục tin 'blame'"
2607
2608
msgid "show original filename (Default: auto)"
2609
msgstr "hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
@@ -2608,7 +2615,7 @@ msgid "show in a format designed for machine consumption"
2615
msgstr "hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho dùng bằng máy"
2616
2617
msgid "show porcelain format with per-line commit information"
2611
-msgstr "hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2618
+msgstr "hiển thị định dạng 'porcelain' với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2619
2620
msgid "use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2621
msgstr "dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
@@ -2648,7 +2655,7 @@ msgstr "tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt h
2655
2656
msgid "use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2657
msgstr ""
2651
-"sử dụng các điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2658
+"sử dụng các điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi 'git-rev-list'"
2659
2660
msgid "use <file>'s contents as the final image"
2661
msgstr "sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
@@ -2681,7 +2688,7 @@ msgstr ""
2688
#. columns.
2689
#.
2690
msgid "4 years, 11 months ago"
2684
-msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
2691
+msgstr "11 tháng, 28 ngày trước"
2692
2693
#, c-format
2694
msgid "file %s has only %lu line"
@@ -2705,7 +2712,7 @@ msgid "git branch [<options>] [-l] [<pattern>...]"
2712
msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-l] [<mẫu>...]"
2713
2714
msgid "git branch [<options>] [-r] (-d | -D) <branch-name>..."
2708
-msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> …"
2715
+msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> ..."
2716
2717
msgid "git branch [<options>] (-m | -M) [<old-branch>] <new-branch>"
2718
msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
@@ -2722,51 +2729,56 @@ msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--format]"
2729
#, c-format
2730
msgid ""
2731
"deleting branch '%s' that has been merged to\n"
2725
-" '%s', but not yet merged to HEAD."
2732
+" '%s', but not yet merged to HEAD"
2733
msgstr ""
2727
-"đang xóa nhánh “%s” mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
2728
-" “%s”, nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2734
+"đang xóa nhánh '%s' đã được hòa trộn vào\n"
2735
+" '%s', nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2736
2737
#, c-format
2738
msgid ""
2739
"not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
2733
-" '%s', even though it is merged to HEAD."
2740
+" '%s', even though it is merged to HEAD"
2741
msgstr ""
2735
-"không xóa nhánh “%s” cái mà chưa được hòa trộn vào\n"
2736
-" “%s”, cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
2742
+"không xóa nhánh '%s' chưa được hòa trộn vào\n"
2743
+" '%s', dù đã được hòa trộn vào HEAD."
2744
2745
#, c-format
2739
-msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
2740
-msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho “%s”"
2746
+msgid "couldn't look up commit object for '%s'"
2747
+msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho '%s'"
2748
2749
#, c-format
2743
-msgid ""
2744
-"The branch '%s' is not fully merged.\n"
2745
-"If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'."
2746
-msgstr ""
2747
-"Nhánh “%s” không được trộn một cách đầy đủ.\n"
2748
-"Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh “git branch -D %s”."
2750
+msgid "the branch '%s' is not fully merged"
2751
+msgstr "nhánh '%s' chưa được hoà trộn."
2752
+
2753
+#, c-format
2754
+msgid "If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'"
2755
+msgstr "Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, hãy chạy lệnh 'git branch -D %s'."
2756
2750
-msgid "Update of config-file failed"
2751
-msgstr "Cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2757
+msgid "update of config-file failed"
2758
+msgstr "cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2759
2760
msgid "cannot use -a with -d"
2761
msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
2762
2756
-msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
2757
-msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho HEAD"
2763
+#, c-format
2764
+msgid "cannot delete branch '%s' used by worktree at '%s'"
2765
+msgstr "chông thể xóa nhánh '%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'"
2766
2767
#, c-format
2760
-msgid "Cannot delete branch '%s' checked out at '%s'"
2761
-msgstr "Không thể xóa nhánh “%s” đã được lấy ra tại “%s”"
2768
+msgid "remote-tracking branch '%s' not found"
2769
+msgstr "không tìm thấy nhánh theo dõi máy chủ '%s'."
2770
2771
#, c-format
2764
-msgid "remote-tracking branch '%s' not found."
2765
-msgstr "không tìm thấy nhánh theo dõi máy chủ “%s”."
2772
+msgid ""
2773
+"branch '%s' not found.\n"
2774
+"Did you forget --remote?"
2775
+msgstr ""
2776
+"không tìm thấy nhánh '%s'.\n"
2777
+"Bạn có quên dùng --remote không?"
2778
2779
#, c-format
2768
-msgid "branch '%s' not found."
2769
-msgstr "không tìm thấy nhánh “%s”."
2780
+msgid "branch '%s' not found"
2781
+msgstr "không tìm thấy nhánh '%s'."
2782
2783
#, c-format
2784
msgid "Deleted remote-tracking branch %s (was %s).\n"
@@ -2774,10 +2786,10 @@ msgstr "Đã xóa nhánh theo dõi máy chủ \"%s\" (từng là %s).\n"
2786
2787
#, c-format
2788
msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
2777
-msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
2789
+msgstr "Nhánh '%s' đã bị xóa (từng là %s)\n"
2790
2791
msgid "unable to parse format string"
2780
-msgstr "không thể phân tích chuỗi định dạng"
2792
+msgstr "không thể đọc chuỗi định dạng"
2793
2794
msgid "could not resolve HEAD"
2795
msgstr "không thể phân giải HEAD"
@@ -2787,56 +2799,62 @@ msgid "HEAD (%s) points outside of refs/heads/"
2799
msgstr "HEAD (%s) chỉ bên ngoài của refs/heads/"
2800
2801
#, c-format
2790
-msgid "Branch %s is being rebased at %s"
2791
-msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ lại tại %s"
2802
+msgid "branch %s is being rebased at %s"
2803
+msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ tại %s"
2804
2805
#, c-format
2794
-msgid "Branch %s is being bisected at %s"
2795
-msgstr "Nhánh %s đang được di chuyển phân đôi (bisect) tại %s"
2806
+msgid "branch %s is being bisected at %s"
2807
+msgstr "Nhánh %s đang được bisect tại %s"
2808
2797
-msgid "cannot copy the current branch while not on any."
2798
-msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
2809
+#, c-format
2810
+msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
2811
+msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
2812
+
2813
+#, c-format
2814
+msgid "invalid branch name: '%s'"
2815
+msgstr "tên nhánh không hợp lệ: '%s'"
2816
2800
-msgid "cannot rename the current branch while not on any."
2801
-msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
2817
+#, c-format
2818
+msgid "no commit on branch '%s' yet"
2819
+msgstr "vẫn chưa chuyển giao trên nhánh '%s'."
2820
2821
#, c-format
2804
-msgid "Invalid branch name: '%s'"
2805
-msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
2822
+msgid "no branch named '%s'"
2823
+msgstr "không có nhánh nào có tên '%s'."
2824
2807
-msgid "Branch rename failed"
2808
-msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
2825
+msgid "branch rename failed"
2826
+msgstr "gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
2827
2810
-msgid "Branch copy failed"
2811
-msgstr "Gặp lỗi khi sao chép nhánh"
2828
+msgid "branch copy failed"
2829
+msgstr "gặp lỗi khi sao chép nhánh"
2830
2831
#, c-format
2814
-msgid "Created a copy of a misnamed branch '%s'"
2815
-msgstr "Đã tạo một bản sao của nhánh khuyết danh “%s”"
2832
+msgid "created a copy of a misnamed branch '%s'"
2833
+msgstr "đã tạo một bản sao của nhánh khuyết danh '%s'"
2834
2835
#, c-format
2818
-msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
2819
-msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
2836
+msgid "renamed a misnamed branch '%s' away"
2837
+msgstr "đã đổi tên nhánh khuyết danh '%s'"
2838
2839
#, c-format
2822
-msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
2823
-msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
2840
+msgid "branch renamed to %s, but HEAD is not updated"
2841
+msgstr "đã đổi tên nhánh thành %s, nhưng HEAD không được cập nhật"
2842
2825
-msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
2826
-msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2843
+msgid "branch is renamed, but update of config-file failed"
2844
+msgstr "đã đổi tên nhánh, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2845
2828
-msgid "Branch is copied, but update of config-file failed"
2829
-msgstr "Nhánh đã được sao chép, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2846
+msgid "branch is copied, but update of config-file failed"
2847
+msgstr "đã sao chép nhánh, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2848
2849
#, c-format
2850
msgid ""
2851
"Please edit the description for the branch\n"
2852
" %s\n"
2835
-"Lines starting with '%c' will be stripped.\n"
2853
+"Lines starting with '%s' will be stripped.\n"
2854
msgstr ""
2837
-"Viết các ghi chú cho nhánh:\n"
2855
+"Viết các ghi chú cho nhánh\n"
2856
" %s\n"
2839
-"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được cắt bỏ.\n"
2857
+"Những dòng được bắt đầu bằng '%s' sẽ được cắt bỏ.\n"
2858
2859
msgid "Generic options"
2860
msgstr "Tùy chọn chung"
@@ -2866,7 +2884,7 @@ msgid "use colored output"
2884
msgstr "tô màu kết xuất"
2885
2886
msgid "act on remote-tracking branches"
2869
-msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2887
+msgstr "thao tác trên nhánh 'remote-tracking'"
2888
2889
msgid "print only branches that contain the commit"
2890
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
@@ -2878,7 +2896,7 @@ msgid "Specific git-branch actions:"
2896
msgstr "Hành động git-branch:"
2897
2898
msgid "list both remote-tracking and local branches"
2881
-msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
2899
+msgstr "liệt kê cả nhánh 'remote-tracking' và nội bộ"
2900
2901
msgid "delete fully merged branch"
2902
msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
@@ -2892,6 +2910,9 @@ msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
2910
msgid "move/rename a branch, even if target exists"
2911
msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
2912
2913
+msgid "do not output a newline after empty formatted refs"
2914
+msgstr "không in ra ký tự xuống dòng sau tham chiếu rỗng"
2915
+
2916
msgid "copy a branch and its reflog"
2917
msgstr "sao chép một nhánh và reflog của nó"
2918
@@ -2937,8 +2958,8 @@ msgstr "đệ quy xuyên qua mô-đun con"
2958
msgid "format to use for the output"
2959
msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
2960
2940
-msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
2941
-msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
2961
+msgid "failed to resolve HEAD as a valid ref"
2962
+msgstr "gặp lỗi khi phân giải HEAD thành một tham chiếu hợp lệ."
2963
2964
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
2965
msgstr "Không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
@@ -2956,22 +2977,20 @@ msgstr "--recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng để tạo ra
2977
msgid "branch name required"
2978
msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
2979
2959
-msgid "Cannot give description to detached HEAD"
2960
-msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
2980
+msgid "cannot give description to detached HEAD"
2981
+msgstr "không thể đưa ra mô tả cho HEAD đã tách rời"
2982
2983
msgid "cannot edit description of more than one branch"
2984
msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
2985
2965
-#, c-format
2966
-msgid "No commit on branch '%s' yet."
2967
-msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
2986
+msgid "cannot copy the current branch while not on any"
2987
+msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành khi đang không ở trên nhánh nào."
2988
2969
-#, c-format
2970
-msgid "No branch named '%s'."
2971
-msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
2989
+msgid "cannot rename the current branch while not on any"
2990
+msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành khi đang không ở trên nhánh nào."
2991
2992
msgid "too many branches for a copy operation"
2974
-msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác sao chép"
2993
+msgstr "quá nhiều nhánh cho thao tác sao chép"
2994
2995
msgid "too many arguments for a rename operation"
2996
msgstr "quá nhiều tham số cho thao tác đổi tên"
@@ -2981,50 +3000,48 @@ msgstr "quá nhiều tham số để đặt thượng nguồn mới"
3000
3001
#, c-format
3002
msgid ""
2984
-"could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
3003
+"could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch"
3004
msgstr ""
2986
-"không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
2987
-"nào cả."
3005
+"không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi nó không chỉ đến nhánh nào."
3006
3007
#, c-format
3008
msgid "no such branch '%s'"
2991
-msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
3009
+msgstr "không có nhánh nào tên '%s'"
3010
3011
#, c-format
3012
msgid "branch '%s' does not exist"
2995
-msgstr "chưa có nhánh “%s”"
3013
+msgstr "chưa có nhánh '%s'"
3014
3015
msgid "too many arguments to unset upstream"
3016
msgstr "quá nhiều tham số để bỏ đặt thượng nguồn"
3017
3000
-msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
3001
-msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
3018
+msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch"
3019
+msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD khi nó không chỉ đến nhánh nào."
3020
3021
#, c-format
3004
-msgid "Branch '%s' has no upstream information"
3005
-msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
3022
+msgid "branch '%s' has no upstream information"
3023
+msgstr "nhánh '%s' không có thông tin thượng nguồn"
3024
3025
msgid ""
3008
-"The -a, and -r, options to 'git branch' do not take a branch name.\n"
3026
+"the -a, and -r, options to 'git branch' do not take a branch name.\n"
3027
"Did you mean to use: -a|-r --list <pattern>?"
3028
msgstr ""
3011
-"Hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không nhận một tên "
3012
-"nhánh.\n"
3013
-"Có phải ý bạn là dùng: -a|-r --list <mẫu>?"
3029
+"Hai tùy chọn -a, và -r, cho lệnh 'git branch' không nhận một tên nhánh.\n"
3030
+"Có phải ý bạn là: -a|-r --list <mẫu>?"
3031
3032
msgid ""
3033
"the '--set-upstream' option is no longer supported. Please use '--track' or "
3017
-"'--set-upstream-to' instead."
3034
+"'--set-upstream-to' instead"
3035
msgstr ""
3019
-"tùy chọn --set-upstream đã không còn được hỗ trợ nữa. Vui lòng dùng “--"
3020
-"track” hoặc “--set-upstream-to” để thay thế."
3036
+"tùy chọn --set-upstream đã không còn được hỗ trợ nữa. Vui lòng dùng '--"
3037
+"track' hoặc '--set-upstream-to'"
3038
3039
msgid "git version:\n"
3040
msgstr "phiên bản git:\n"
3041
3042
#, c-format
3043
msgid "uname() failed with error '%s' (%d)\n"
3027
-msgstr "uname() gặp lỗi “%s” (%d)\n"
3044
+msgstr "uname() gặp lỗi '%s' (%d)\n"
3045
3046
msgid "compiler info: "
3047
msgstr "thông tin trình biên dịch: "
@@ -3033,11 +3050,16 @@ msgid "libc info: "
3050
msgstr "thông tin libc: "
3051
3052
msgid "not run from a git repository - no hooks to show\n"
3036
-msgstr "không chạy từ một kho git - nên chẳng có móc nào để mà hiển thị cả\n"
3053
+msgstr "không chạy từ một kho git - nên chẳng có móc nào để hiển thị cả\n"
3054
3038
-msgid "git bugreport [-o|--output-directory <file>] [-s|--suffix <format>]"
3055
+msgid ""
3056
+"git bugreport [(-o | --output-directory) <path>]\n"
3057
+" [(-s | --suffix) <format> | --no-suffix]\n"
3058
+" [--diagnose[=<mode>]]"
3059
msgstr ""
3040
-"git bugreport [-o|--output-directory <tập_tin>] [-s|--suffix <định_dạng>]"
3060
+"git bugreport [(-o | --output-directory) <đường dẫn>]\n"
3061
+" [(-s | --suffix) <định dạng> | --no-suffix]\n"
3062
+" [--diagnose[=<chế độ>]]"
3063
3064
msgid ""
3065
"Thank you for filling out a Git bug report!\n"
@@ -3059,29 +3081,45 @@ msgstr ""
3081
"Cảm ơn bạn đã tạo một báo cáo lỗi Git!\n"
3082
"Vui lòng trả lời các câu hỏi sau để giúp chúng tôi hiểu vấn đề của bạn.\n"
3083
"\n"
3062
-"Bạn đã làm gì trước khi lỗi xảy ra? (Các bước để tái tạo sự cố của bạn)\n"
3084
+"Bạn đã làm gì trước khi lỗi xảy ra? (Các bước để tái hiện sự cố của bạn)\n"
3085
"\n"
3086
"Điều bạn mong muốn xảy ra? (Hành vi dự kiến)\n"
3087
"\n"
3066
-"Điều gì đã xảy ra thay thế? (Hành vi thực tế)\n"
3088
+"Điều gì đã xảy ra? (Hành vi thực tế)\n"
3089
"\n"
3090
"Có gì khác biệt giữa những gì bạn mong đợi và những gì thực sự xảy ra?\n"
3091
"\n"
3070
-"Bất kỳ thứ gì khác bạn muốn thêm:\n"
3092
+"Những thứ khác bạn muốn thêm:\n"
3093
"\n"
3072
-"Vui lòng xen xét phần còn lại của báo cáo lỗi bên dưới.\n"
3094
+"Vui lòng xem xét phần còn lại của báo cáo lỗi bên dưới.\n"
3095
"Bạn có thể xóa bất kỳ dòng nào bạn không muốn chia sẻ.\n"
3096
3075
-msgid "specify a destination for the bugreport file"
3076
-msgstr "chỉ định thư mục định để tạo tập tin báo cáo lỗi"
3097
+msgid "mode"
3098
+msgstr "chế độ"
3099
3078
-msgid "specify a strftime format suffix for the filename"
3100
+msgid ""
3101
+"create an additional zip archive of detailed diagnostics (default 'stats')"
3102
+msgstr ""
3103
+"tạo thêm tập tin nén zip của bản báo cáo chi tiết hơn (mặc định 'stats')"
3104
+
3105
+msgid "specify a destination for the bugreport file(s)"
3106
+msgstr "chỉ định thư mục đích để tạo tập tin báo cáo lỗi"
3107
+
3108
+msgid "specify a strftime format suffix for the filename(s)"
3109
msgstr ""
3110
"chỉ định chuỗi định dạng thời gian strftime dùng làm hậu tố cho tên tập tin"
3111
3112
+#, c-format
3113
+msgid "unknown argument `%s'"
3114
+msgstr "không hiểu đối số: '%s'"
3115
+
3116
#, c-format
3117
msgid "could not create leading directories for '%s'"
3084
-msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu cho “%s”"
3118
+msgstr "không thể tạo các thư mục cha cho '%s'"
3119
+
3120
+#, c-format
3121
+msgid "unable to create diagnostics archive %s"
3122
+msgstr "không thể tạo bản báo cáo %s"
3123
3124
msgid "System Info"
3125
msgstr "Thông tin hệ thống"
@@ -3095,34 +3133,41 @@ msgstr "không thể ghi vào %s"
3133
3134
#, c-format
3135
msgid "Created new report at '%s'.\n"
3098
-msgstr "Đã tạo báo cáo mới tại “%s”\n"
3136
+msgstr "Đã tạo báo cáo mới tại '%s'\n"
3137
3100
-msgid "git bundle create [<options>] <file> <git-rev-list args>"
3101
-msgstr "git bundle create [<các tùy chọn>] <tập_tin> <git-rev-list args>"
3138
+msgid ""
3139
+"git bundle create [-q | --quiet | --progress]\n"
3140
+" [--version=<version>] <file> <git-rev-list-args>"
3141
+msgstr ""
3142
+"git bundle create [-q | --quiet | --progress]\n"
3143
+" [--version=<phiên_bản>] <tập tin> <đối-số-git-rev-list>"
3144
3103
-msgid "git bundle verify [<options>] <file>"
3104
-msgstr "git bundle verify [<các tùy chọn>] <tập-tin>"
3145
+msgid "git bundle verify [-q | --quiet] <file>"
3146
+msgstr "git bundle verify [-q | --quiet] <tập-tin>"
3147
3148
msgid "git bundle list-heads <file> [<refname>...]"
3107
-msgstr "git bundle list-heads <tập tin> [<tên tham chiếu>…]"
3149
+msgstr "git bundle list-heads <tập tin> [<tên tham chiếu>...]"
3150
+
3151
+msgid "git bundle unbundle [--progress] <file> [<refname>...]"
3152
+msgstr "git bundle unbundle [--progress] <tập tin> [<tên tham chiếu>...]"
3153
3109
-msgid "git bundle unbundle <file> [<refname>...]"
3110
-msgstr "git bundle unbundle <tập tin> [<tên tham chiếu>…]"
3154
+msgid "need a <file> argument"
3155
+msgstr "cần tham số <tập_tin>"
3156
3157
msgid "do not show progress meter"
3113
-msgstr "không hiển thị bộ đo tiến trình"
3158
+msgstr "không hiển thị thanh đo tiến độ"
3159
3160
msgid "show progress meter"
3116
-msgstr "hiển thị bộ đo tiến trình"
3161
+msgstr "hiển thị thanh đo tiến độ"
3162
3118
-msgid "show progress meter during object writing phase"
3119
-msgstr "hiển thị bộ đo tiến triển trong suốt pha ghi đối tượng"
3163
+msgid "historical; same as --progress"
3164
+msgstr "tuỳ chọn cũ; giống như --progress"
3165
3121
-msgid "similar to --all-progress when progress meter is shown"
3122
-msgstr "tương tự --all-progress khi bộ đo tiến trình được xuất hiện"
3166
+msgid "historical; does nothing"
3167
+msgstr "tuỳ chọn cũ; không làm gì cả"
3168
3169
msgid "specify bundle format version"
3125
-msgstr "chỉ điịnh định dạng cho bundle"
3170
+msgstr "chỉ định phiên bản định dạng bundle"
3171
3172
msgid "Need a repository to create a bundle."
3173
msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
@@ -3132,7 +3177,7 @@ msgstr "không hiển thị chi tiết bundle (bó)"
3177
3178
#, c-format
3179
msgid "%s is okay\n"
3135
-msgstr "“%s” tốt\n"
3180
+msgstr "%s tốt\n"
3181
3182
msgid "Need a repository to unbundle."
3183
msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
@@ -3140,13 +3185,9 @@ msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
3185
msgid "Unbundling objects"
3186
msgstr "Tháo rời các đối tượng"
3187
3143
-#, c-format
3144
-msgid "Unknown subcommand: %s"
3145
-msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
3146
-
3188
#, c-format
3189
msgid "cannot read object %s '%s'"
3149
-msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
3190
+msgstr "không thể đọc đối tượng %s '%s'"
3191
3192
msgid "flush is only for --buffer mode"
3193
msgstr "flush chỉ dành cho chế độ --buffer"
@@ -3166,10 +3207,6 @@ msgstr "%s cần các tham số"
3207
msgid "%s takes no arguments"
3208
msgstr "%s không nhận tham số"
3209
3169
-#, c-format
3170
-msgid "unknown command: '%s'"
3171
-msgstr "không hiểu câu lệnh: '%s'"
3172
-
3210
msgid "only one batch option may be specified"
3211
msgstr "chỉ một tùy chọn batch được chỉ ra"
3212
@@ -3182,17 +3219,6 @@ msgstr "git cat-file (-e | -p) <đối tượng>"
3219
msgid "git cat-file (-t | -s) [--allow-unknown-type] <object>"
3220
msgstr "git cat-file (-t | -s) [--allow-unknown-type] <đối_tượng>"
3221
3185
-msgid ""
3186
-"git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-"
3187
-"objects]\n"
3188
-" [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n"
3189
-" [--textconv | --filters]"
3190
-msgstr ""
3191
-"git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-"
3192
-"objects]\n"
3193
-" [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n"
3194
-" [--textconv | --filters]"
3195
-
3222
msgid ""
3223
"git cat-file (--textconv | --filters)\n"
3224
" [<rev>:<path|tree-ish> | --path=<path|tree-ish> <rev>]"
@@ -3200,6 +3226,17 @@ msgstr ""
3226
"git cat-file (--textconv | --filters)\n"
3227
" [<rev>:<path|tree-ish> | --path=<path|tree-ish> <rev>]"
3228
3229
+msgid ""
3230
+"git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-"
3231
+"objects]\n"
3232
+" [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n"
3233
+" [--textconv | --filters] [-Z]"
3234
+msgstr ""
3235
+"git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-"
3236
+"objects]\n"
3237
+" [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n"
3238
+" [--textconv | --filters] [-Z]"
3239
+
3240
msgid "Check object existence or emit object contents"
3241
msgstr "Kiểm tra đối tượng có sẵn hay không hoặc phát nội dung của đối tượng"
3242
@@ -3223,10 +3260,11 @@ msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3260
msgid "allow -s and -t to work with broken/corrupt objects"
3261
msgstr "cho phép -s và -t để làm việc với các đối tượng sai/hỏng"
3262
3263
+msgid "use mail map file"
3264
+msgstr "sử dụng tập tin ánh xạ thư"
3265
+
3266
msgid "Batch objects requested on stdin (or --batch-all-objects)"
3227
-msgstr ""
3228
-"Đã yêu cầu các đối tượng batch trên đầu vào tiêu chuẩn stdin (hoặc --batch-"
3229
-"all-objects)"
3267
+msgstr "Đã yêu cầu các đối tượng batch trên stdin (hoặc --batch-all-objects)"
3268
3269
msgid "show full <object> or <rev> contents"
3270
msgstr "hiển thị đầy đủ nội dung <object> hay <rev>"
@@ -3234,13 +3272,17 @@ msgstr "hiển thị đầy đủ nội dung <object> hay <rev>"
3272
msgid "like --batch, but don't emit <contents>"
3273
msgstr "giống --batch, nhưng không phát ra <contents>"
3274
3275
+msgid "stdin is NUL-terminated"
3276
+msgstr "stdin được kết thúc bởi NUL"
3277
+
3278
+msgid "stdin and stdout is NUL-terminated"
3279
+msgstr "stdin và stdout được kết thúc bởi NUL"
3280
+
3281
msgid "read commands from stdin"
3238
-msgstr "đọc các lệnh từ đầu vào tiêu chuẩn"
3282
+msgstr "đọc các lệnh từ stdin"
3283
3284
msgid "with --batch[-check]: ignores stdin, batches all known objects"
3241
-msgstr ""
3242
-"với --batch[-check]: bỏ qua đầu vào tiêu chuẩn stdin, batch mọi đối tượng đã "
3243
-"biết"
3285
+msgstr "với --batch[-check]: bỏ qua stdin, batch mọi đối tượng đã biết"
3286
3287
msgid "Change or optimize batch output"
3288
msgstr "Thay đổi hay tối ưu hóa đầu ra batch"
@@ -3283,11 +3325,11 @@ msgstr "path|tree-ish"
3325
3326
#, c-format
3327
msgid "'%s' requires a batch mode"
3286
-msgstr "“%s” cần một chế độ batch"
3328
+msgstr "'%s' cần một chế độ batch"
3329
3330
#, c-format
3331
msgid "'-%c' is incompatible with batch mode"
3290
-msgstr "'-%c' là xung khắc với chế độ batch"
3332
+msgstr "'-%c' không tương thích với chế độ batch"
3333
3334
msgid "batch modes take no arguments"
3335
msgstr "chế độ batch không nhận các đối số"
@@ -3300,30 +3342,39 @@ msgstr "cần <rev> với '%s'"
3342
msgid "<object> required with '-%c'"
3343
msgstr "cần <object> với '-%c'"
3344
3303
-msgid "too many arguments"
3304
-msgstr "có quá nhiều đối số"
3305
-
3345
#, c-format
3346
msgid "only two arguments allowed in <type> <object> mode, not %d"
3347
msgstr "chỉ hai đối số được phép trong chế độ <type> <object>, không phải %d"
3348
3310
-msgid "git check-attr [-a | --all | <attr>...] [--] <pathname>..."
3311
-msgstr "git check-attr [-a | --all | <attr>…] [--] tên-đường-dẫn…"
3349
+msgid ""
3350
+"git check-attr [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...] [--] "
3351
+"<pathname>..."
3352
+msgstr ""
3353
+"git check-attr [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...] [--] <tên-"
3354
+"đường-dẫn>..."
3355
3313
-msgid "git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | <attr>...]"
3314
-msgstr "git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | <attr>…]"
3356
+msgid ""
3357
+"git check-attr --stdin [-z] [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...]"
3358
+msgstr ""
3359
+"git check-attr --stdin [-z] [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...]"
3360
3361
msgid "report all attributes set on file"
3317
-msgstr "báo cáo tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
3362
+msgstr "liệt kê tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
3363
3364
msgid "use .gitattributes only from the index"
3320
-msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ bảng mục lục"
3365
+msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ chỉ mục"
3366
3367
msgid "read file names from stdin"
3323
-msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3368
+msgstr "đọc tên tập tin từ stdin"
3369
3370
msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3326
-msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3371
+msgstr "kết thúc các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3372
+
3373
+msgid "<tree-ish>"
3374
+msgstr "<tree-ish>"
3375
+
3376
+msgid "which tree-ish to check attributes at"
3377
+msgstr "kiểm tra thuộc tính từ tree-ish nào"
3378
3379
msgid "suppress progress reporting"
3380
msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
@@ -3332,7 +3383,7 @@ msgid "show non-matching input paths"
3383
msgstr "hiển thị những đường dẫn đầu vào không khớp với mẫu"
3384
3385
msgid "ignore index when checking"
3335
-msgstr "bỏ qua mục lục khi kiểm tra"
3386
+msgstr "bỏ qua chỉ mục khi kiểm tra"
3387
3388
msgid "cannot specify pathnames with --stdin"
3389
msgstr "không thể chỉ định các tên đường dẫn với --stdin"
@@ -3353,14 +3404,14 @@ msgid "--non-matching is only valid with --verbose"
3404
msgstr "tùy-chọn --non-matching chỉ hợp lệ khi dùng với --verbose"
3405
3406
msgid "git check-mailmap [<options>] <contact>..."
3356
-msgstr "git check-mailmap [<các tùy chọn>] <danh-bạ>…"
3407
+msgstr "git check-mailmap [<các tùy chọn>] <danh-bạ>..."
3408
3409
msgid "also read contacts from stdin"
3359
-msgstr "đồng thời đọc các danh bạ từ đầu vào tiêu chuẩn"
3410
+msgstr "đồng thời đọc các danh bạ từ stdin"
3411
3412
#, c-format
3413
msgid "unable to parse contact: %s"
3363
-msgstr "không thể phân tích danh bạ: “%s”"
3414
+msgstr "không thể đọc danh bạ: '%s'"
3415
3416
msgid "no contacts specified"
3417
msgstr "chưa chỉ ra danh bạ"
@@ -3375,13 +3426,13 @@ msgid "when creating files, prepend <string>"
3426
msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>"
3427
3428
msgid "git checkout-index [<options>] [--] [<file>...]"
3378
-msgstr "git checkout-index [<các tùy chọn>] [--] [<tập-tin>…]"
3429
+msgstr "git checkout-index [<các tùy chọn>] [--] [<tập-tin>...]"
3430
3431
msgid "stage should be between 1 and 3 or all"
3432
msgstr "stage nên giữa 1 và 3 hay all"
3433
3434
msgid "check out all files in the index"
3384
-msgstr "lấy ra toàn bộ các tập tin trong bảng mục lục"
3435
+msgstr "checkout toàn bộ các tập tin trong chỉ mục"
3436
3437
msgid "do not skip files with skip-worktree set"
3438
msgstr "đừng bỏ qua các tập tin với skip-worktree được đặt"
@@ -3390,17 +3441,16 @@ msgid "force overwrite of existing files"
3441
msgstr "ép buộc ghi đè lên tập tin đã sẵn có từ trước"
3442
3443
msgid "no warning for existing files and files not in index"
3393
-msgstr ""
3394
-"không cảnh báo cho những tập tin tồn tại và không có trong bảng mục lục"
3444
+msgstr "không cảnh báo cho những tập tin tồn tại và không có trong chỉ mục"
3445
3446
msgid "don't checkout new files"
3447
msgstr "không checkout các tập tin mới"
3448
3449
msgid "update stat information in the index file"
3400
-msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin lưu bảng mục lục mới"
3450
+msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin chỉ mục mới"
3451
3452
msgid "read list of paths from the standard input"
3403
-msgstr "đọc danh sách đường dẫn từ đầu vào tiêu chuẩn"
3453
+msgstr "đọc danh sách đường dẫn từ stdin"
3454
3455
msgid "write the content to temporary files"
3456
msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
@@ -3412,37 +3462,37 @@ msgid "git checkout [<options>] <branch>"
3462
msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] <nhánh>"
3463
3464
msgid "git checkout [<options>] [<branch>] -- <file>..."
3415
-msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] [<nhánh>] -- <tập-tin>…"
3465
+msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] [<nhánh>] -- <tập-tin>..."
3466
3467
msgid "git switch [<options>] [<branch>]"
3468
msgstr "git switch [<các tùy chọn>] [<nhánh>]"
3469
3470
msgid "git restore [<options>] [--source=<branch>] <file>..."
3421
-msgstr "git restore [<các tùy chọn>] [--source=<nhánh>] <tập tin>…"
3471
+msgstr "git restore [<các tùy chọn>] [--source=<nhánh>] <tập tin>..."
3472
3473
#, c-format
3474
msgid "path '%s' does not have our version"
3425
-msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng ta"
3475
+msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của ta"
3476
3477
#, c-format
3478
msgid "path '%s' does not have their version"
3429
-msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng"
3479
+msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của họ"
3480
3481
#, c-format
3482
msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
3433
-msgstr "đường dẫn “%s” không có tất cả các phiên bản cần thiết"
3483
+msgstr "đường dẫn '%s' không có tất cả các phiên bản cần thiết"
3484
3485
#, c-format
3486
msgid "path '%s' does not have necessary versions"
3437
-msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản cần thiết"
3487
+msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản cần thiết"
3488
3489
#, c-format
3490
msgid "path '%s': cannot merge"
3441
-msgstr "đường dẫn “%s”: không thể hòa trộn"
3491
+msgstr "đường dẫn '%s': không thể hòa trộn"
3492
3493
#, c-format
3494
msgid "Unable to add merge result for '%s'"
3445
-msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
3495
+msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho '%s'"
3496
3497
#, c-format
3498
msgid "Recreated %d merge conflict"
@@ -3457,35 +3507,43 @@ msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ %s"
3507
#, c-format
3508
msgid "Updated %d path from the index"
3509
msgid_plural "Updated %d paths from the index"
3460
-msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ mục lục"
3510
+msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ chỉ mục"
3511
3512
#, c-format
3513
msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
3464
-msgstr "không được dùng “%s” với các đường dẫn cập nhật"
3514
+msgstr "không được dùng '%s' với các đường dẫn cập nhật"
3515
3516
#, c-format
3517
msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
3518
msgstr ""
3469
-"Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
3519
+"Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh '%s' cùng một lúc."
3520
3521
#, c-format
3522
msgid "neither '%s' or '%s' is specified"
3473
-msgstr "không chỉ định “%s” cũng không “%s”"
3523
+msgstr "không chỉ định '%s' cũng không '%s'"
3524
3525
#, c-format
3526
msgid "'%s' must be used when '%s' is not specified"
3477
-msgstr "phải có “%s” khi không chỉ định “%s”"
3527
+msgstr "phải có '%s' khi không chỉ định '%s'"
3528
3529
#, c-format
3530
msgid "'%s' or '%s' cannot be used with %s"
3481
-msgstr "“%s” hay “%s” không thể được sử dụng với %s"
3531
+msgstr "'%s' hay '%s' không thể được sử dụng với %s"
3532
+
3533
+#, c-format
3534
+msgid "'%s', '%s', or '%s' cannot be used when checking out of a tree"
3535
+msgstr "'%s', '%s', hay '%s' không thể được sử dụng khi checkout cây làm việc"
3536
3537
#, c-format
3538
msgid "path '%s' is unmerged"
3485
-msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
3539
+msgstr "đường dẫn '%s' không được hòa trộn"
3540
+
3541
+#, c-format
3542
+msgid "unable to read tree (%s)"
3543
+msgstr "không thể đọc cây (%s)"
3544
3545
msgid "you need to resolve your current index first"
3488
-msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3546
+msgstr "bạn cần phải giải quyết chỉ mục hiện tại của bạn trước đã"
3547
3548
#, c-format
3549
msgid ""
@@ -3498,7 +3556,7 @@ msgstr ""
3556
3557
#, c-format
3558
msgid "Can not do reflog for '%s': %s\n"
3501
-msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”: %s\n"
3559
+msgstr "Không thể thực hiện reflog cho '%s': %s\n"
3560
3561
msgid "HEAD is now at"
3562
msgstr "HEAD hiện giờ tại"
@@ -3508,27 +3566,27 @@ msgstr "không thể cập nhật HEAD"
3566
3567
#, c-format
3568
msgid "Reset branch '%s'\n"
3511
-msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
3569
+msgstr "Đặt lại nhánh '%s'\n"
3570
3571
#, c-format
3572
msgid "Already on '%s'\n"
3515
-msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
3573
+msgstr "Đã sẵn sàng trên '%s'\n"
3574
3575
#, c-format
3576
msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3519
-msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
3577
+msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh '%s'\n"
3578
3579
#, c-format
3580
msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3523
-msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
3581
+msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới '%s'\n"
3582
3583
#, c-format
3584
msgid "Switched to branch '%s'\n"
3527
-msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
3585
+msgstr "Đã chuyển đến nhánh '%s'\n"
3586
3587
#, c-format
3588
msgid " ... and %d more.\n"
3531
-msgstr " … và nhiều hơn %d.\n"
3589
+msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3590
3591
#, c-format
3592
msgid ""
@@ -3582,7 +3640,7 @@ msgid ""
3640
"'%s' could be both a local file and a tracking branch.\n"
3641
"Please use -- (and optionally --no-guess) to disambiguate"
3642
msgstr ""
3585
-"“%s” không thể là cả tập tin nội bộ và một nhánh theo dõi.\n"
3643
+"'%s' không thể là cả tập tin nội bộ và một nhánh theo dõi.\n"
3644
"Vui long dùng -- (và tùy chọn thêm --no-guess) để tránh lẫn lộn"
3645
3646
msgid ""
@@ -3595,18 +3653,18 @@ msgid ""
3653
"one remote, e.g. the 'origin' remote, consider setting\n"
3654
"checkout.defaultRemote=origin in your config."
3655
msgstr ""
3598
-"Nếu ý bạn là lấy ra nhánh máy chủ được theo dõi, ví dụ “origin”,\n"
3656
+"Nếu ý bạn là checkout nhánh máy chủ được theo dõi, ví dụ 'origin',\n"
3657
"bạn có thể làm như vậy bằng cách chỉ định đầy đủ tên với tùy chọn --track:\n"
3658
"\n"
3659
" git checkout --track origin/<tên>\n"
3660
"\n"
3603
-"Nếu bạn muốn luôn lấy ra từ một <tên> một máy chủ ưa thích\n"
3604
-"chưa rõ ràng, ví dụ máy chủ “origin”, cân nhắc cài đặt\n"
3661
+"Nếu bạn muốn luôn checkout từ một <tên> một máy chủ ưa thích\n"
3662
+"chưa rõ ràng, ví dụ máy chủ 'origin', cân nhắc cài đặt\n"
3663
"checkout.defaultRemote=origin trong cấu hình của bạn."
3664
3665
#, c-format
3666
msgid "'%s' matched multiple (%d) remote tracking branches"
3609
-msgstr "“%s” khớp với nhiều (%d) nhánh máy chủ được theo dõi"
3667
+msgstr "'%s' khớp với nhiều (%d) nhánh máy chủ được theo dõi"
3668
3669
msgid "only one reference expected"
3670
msgstr "chỉ cần một tham chiếu"
@@ -3625,19 +3683,19 @@ msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
3683
3684
#, c-format
3685
msgid "a branch is expected, got tag '%s'"
3628
-msgstr "cần một nhánh, nhưng lại nhận được thẻ “%s”"
3686
+msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có thẻ '%s'"
3687
3688
#, c-format
3689
msgid "a branch is expected, got remote branch '%s'"
3632
-msgstr "cần một nhánh, nhưng lại nhận được nhánh máy phục vụ “%s”"
3690
+msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có nhánh máy chủ '%s'"
3691
3692
#, c-format
3693
msgid "a branch is expected, got '%s'"
3636
-msgstr "cần một nhánh, nhưng lại nhận được “%s”"
3694
+msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có '%s'"
3695
3696
#, c-format
3697
msgid "a branch is expected, got commit '%s'"
3640
-msgstr "cần một nhánh, nhưng lại nhận được “%s”"
3698
+msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có '%s'"
3699
3700
msgid ""
3701
"If you want to detach HEAD at the commit, try again with the --detach option."
@@ -3650,35 +3708,35 @@ msgid ""
3708
"Consider \"git merge --quit\" or \"git worktree add\"."
3709
msgstr ""
3710
"không thể chuyển nhánh trong khi đang hòa trộn\n"
3653
-"Cân nhắc dung \"git merge --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3711
+"Thử dung \"git merge --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3712
3713
msgid ""
3714
"cannot switch branch in the middle of an am session\n"
3715
"Consider \"git am --quit\" or \"git worktree add\"."
3716
msgstr ""
3717
"không thể chuyển nhanh ở giữa một phiên am\n"
3660
-"Cân nhắc dùng \"git am --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3718
+"Thử dùng \"git am --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3719
3720
msgid ""
3721
"cannot switch branch while rebasing\n"
3722
"Consider \"git rebase --quit\" or \"git worktree add\"."
3723
msgstr ""
3724
"không thể chuyển nhánh trong khi cải tổ\n"
3667
-"Cân nhắc dùng \"git rebase --quit\" hay \"git worktree add\"."
3725
+"Thử dùng \"git rebase --quit\" hay \"git worktree add\"."
3726
3727
msgid ""
3728
"cannot switch branch while cherry-picking\n"
3729
"Consider \"git cherry-pick --quit\" or \"git worktree add\"."
3730
msgstr ""
3673
-"không thể chuyển nhánh trong khi cherry-picking\n"
3674
-"Cân nhắc dùng \"git cherry-pick --quit\" hay \"git worktree add\"."
3731
+"không thể chuyển nhánh trong khi cherry-pick\n"
3732
+"Hãy dùng \"git cherry-pick --quit\" hay \"git worktree add\"."
3733
3734
msgid ""
3735
"cannot switch branch while reverting\n"
3736
"Consider \"git revert --quit\" or \"git worktree add\"."
3737
msgstr ""
3738
"không thể chuyển nhánh trong khi hoàn nguyên\n"
3681
-"Cân nhắc dùng \"git revert --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3739
+"Thử dùng \"git revert --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3740
3741
msgid "you are switching branch while bisecting"
3742
msgstr ""
@@ -3690,23 +3748,27 @@ msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển
3748
3749
#, c-format
3750
msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3693
-msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3751
+msgstr "'%s' không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3752
3753
#, c-format
3754
msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3697
-msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
3755
+msgstr "'%s' không thể được dùng với '%s'"
3756
3757
#, c-format
3758
msgid "'%s' cannot take <start-point>"
3701
-msgstr "“%s” không thể nhận <điểm-đầu>"
3759
+msgstr "'%s' không thể nhận <điểm-đầu>"
3760
3761
#, c-format
3762
msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3705
-msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao “%s”"
3763
+msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao '%s'"
3764
3765
msgid "missing branch or commit argument"
3766
msgstr "thiếu tham số là nhánh hoặc lần chuyển giao"
3767
3768
+#, c-format
3769
+msgid "unknown conflict style '%s'"
3770
+msgstr "không hiểu kiểu hiển thị xung đột '%s'"
3771
+
3772
msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3773
msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3774
@@ -3720,13 +3782,13 @@ msgid "detach HEAD at named commit"
3782
msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao theo tên"
3783
3784
msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3723
-msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3785
+msgstr "ép buộc checkout (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3786
3787
msgid "new-branch"
3788
msgstr "nhánh-mới"
3789
3728
-msgid "new unparented branch"
3729
-msgstr "nhánh không cha mới"
3790
+msgid "new unborn branch"
3791
+msgstr "nhánh chưa sinh mới"
3792
3793
msgid "update ignored files (default)"
3794
msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
@@ -3735,15 +3797,13 @@ msgid "do not check if another worktree is holding the given ref"
3797
msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang giữ tham chiếu đã cho"
3798
3799
msgid "checkout our version for unmerged files"
3738
-msgstr ""
3739
-"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3800
+msgstr "checkout phiên bản của ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3801
3802
msgid "checkout their version for unmerged files"
3742
-msgstr ""
3743
-"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3803
+msgstr "checkout phiên bản của họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3804
3805
msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3746
-msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục rải rác"
3806
+msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn chỉ trong các mục sparse (thưa)"
3807
3808
#, c-format
3809
msgid "options '-%c', '-%c', and '%s' cannot be used together"
@@ -3758,7 +3818,7 @@ msgstr "thiếu tên nhánh; hãy thử -%c"
3818
3819
#, c-format
3820
msgid "could not resolve %s"
3761
-msgstr "không thể phân giải “%s”"
3821
+msgstr "không thể phân giải '%s'"
3822
3823
msgid "invalid path specification"
3824
msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
@@ -3766,19 +3826,19 @@ msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3826
#, c-format
3827
msgid "'%s' is not a commit and a branch '%s' cannot be created from it"
3828
msgstr ""
3769
-"“%s” không phải là một lần chuyển giao và một nhánh'%s” không thể được tạo "
3829
+"'%s' không phải là một lần chuyển giao và một nhánh'%s' không thể được tạo "
3830
"từ đó"
3831
3832
#, c-format
3833
msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3774
-msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
3834
+msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn '%s'"
3835
3836
msgid ""
3837
"git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3838
"checking out of the index."
3839
msgstr ""
3840
"git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
3781
-"checkout bảng mục lục (index)."
3841
+"checkout chỉ mục (index)."
3842
3843
msgid "you must specify path(s) to restore"
3844
msgstr "bạn phải chỉ định các thư mục muốn hồi phục"
@@ -3796,7 +3856,7 @@ msgid "create reflog for new branch"
3856
msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3857
3858
msgid "second guess 'git checkout <no-such-branch>' (default)"
3799
-msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>” (mặc định)"
3859
+msgstr "gợi ý thứ hai 'git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>' (mặc định)"
3860
3861
msgid "use overlay mode (default)"
3862
msgstr "dùng chế độ che phủ (mặc định)"
@@ -3814,10 +3874,10 @@ msgid "throw away local modifications"
3874
msgstr "vứt bỏ các sửa đổi địa phương"
3875
3876
msgid "which tree-ish to checkout from"
3817
-msgstr "lấy ra từ tree-ish nào"
3877
+msgstr "checkout từ tree-ish nào"
3878
3879
msgid "restore the index"
3820
-msgstr "phục hồi bảng mục lục"
3880
+msgstr "phục hồi chỉ mục"
3881
3882
msgid "restore the working tree (default)"
3883
msgstr "phục hồi cây làm việc (mặc định)"
@@ -3829,18 +3889,18 @@ msgid "use overlay mode"
3889
msgstr "dùng chế độ che phủ"
3890
3891
msgid ""
3832
-"git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] <paths>..."
3892
+"git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] "
3893
+"[<pathspec>...]"
3894
msgstr ""
3834
-"git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] </các/đường/"
3835
-"dẫn>…"
3895
+"git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--][<đường/dẫn>...]"
3896
3897
#, c-format
3898
msgid "Removing %s\n"
3839
-msgstr "Đang gỡ bỏ %s\n"
3899
+msgstr "Đang xoá %s\n"
3900
3901
#, c-format
3902
msgid "Would remove %s\n"
3843
-msgstr "Có thể gỡ bỏ %s\n"
3903
+msgstr "Sẽ xoá %s\n"
3904
3905
#, c-format
3906
msgid "Skipping repository %s\n"
@@ -3852,17 +3912,17 @@ msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
3912
3913
#, c-format
3914
msgid "failed to remove %s"
3855
-msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
3915
+msgstr "gặp lỗi khi xoá %s"
3916
3917
#, c-format
3918
msgid "could not lstat %s\n"
3859
-msgstr "không thể lấy thông tin thống kê đầy đủ của %s\n"
3919
+msgstr "không thể lstat %s\n"
3920
3921
msgid "Refusing to remove current working directory\n"
3862
-msgstr "Từ chối gỡ bỏ thư mục làm việc hiện tại\n"
3922
+msgstr "Từ chối xoá thư mục làm việc hiện tại\n"
3923
3924
msgid "Would refuse to remove current working directory\n"
3865
-msgstr "Nên từ chối gỡ bỏ thư mục làm việc hiện tại\n"
3925
+msgstr "Sẽ từ chối xoá bỏ thư mục làm việc hiện tại\n"
3926
3927
#, c-format
3928
msgid ""
@@ -3892,17 +3952,17 @@ msgstr ""
3952
"3-5 - chọn một vùng\n"
3953
"2-3,6-9 - chọn nhiều vùng\n"
3954
"foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n"
3895
-"-… - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
3955
+"-... - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
3956
"* - chọn tất\n"
3957
" - (để trống) kết thúc việc chọn\n"
3958
3899
-#, c-format, perl-format
3959
+#, c-format
3960
msgid "Huh (%s)?\n"
3961
msgstr "Hả (%s)?\n"
3962
3963
#, c-format
3964
msgid "Input ignore patterns>> "
3905
-msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần lờ đi>> "
3965
+msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần bỏ qua>> "
3966
3967
#, c-format
3968
msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
@@ -3914,7 +3974,7 @@ msgstr "Chọn mục muốn xóa"
3974
#. TRANSLATORS: Make sure to keep [y/N] as is
3975
#, c-format
3976
msgid "Remove %s [y/N]? "
3917
-msgstr "Xóa bỏ “%s” [y/N]? "
3977
+msgstr "Xóa bỏ '%s' [y/N]? "
3978
3979
msgid ""
3980
"clean - start cleaning\n"
@@ -3935,7 +3995,7 @@ msgstr ""
3995
3996
msgid "Would remove the following item:"
3997
msgid_plural "Would remove the following items:"
3938
-msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ (các) mục sau đây không:"
3998
+msgstr[0] "Có muốn xoá (các) mục sau đây không:"
3999
4000
msgid "No more files to clean, exiting."
4001
msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
@@ -3950,13 +4010,13 @@ msgid "interactive cleaning"
4010
msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
4011
4012
msgid "remove whole directories"
3953
-msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
4013
+msgstr "xoá toàn bộ thư mục"
4014
4015
msgid "pattern"
4016
msgstr "mẫu"
4017
4018
msgid "add <pattern> to ignore rules"
3959
-msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
4019
+msgstr "thêm <mẫu> vào trong quy tắc bỏ qua"
4020
4021
msgid "remove ignored files, too"
4022
msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
@@ -3964,22 +4024,10 @@ msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
4024
msgid "remove only ignored files"
4025
msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
4026
3967
-msgid ""
3968
-"clean.requireForce set to true and neither -i, -n, nor -f given; refusing to "
3969
-"clean"
3970
-msgstr ""
3971
-"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -i, -n mà "
3972
-"cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3973
-
3974
-msgid ""
3975
-"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n, nor -f given; "
3976
-"refusing to clean"
4027
+msgid "clean.requireForce is true and -f not given: refusing to clean"
4028
msgstr ""
3978
-"clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -i, -n "
3979
-"mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3980
-
3981
-msgid "-x and -X cannot be used together"
3982
-msgstr "-x và -X không thể dùng cùng nhau"
4029
+"clean.requireForce được đặt thành true và không có tuỳ chọn -f; từ chối dọn "
4030
+"dẹp"
4031
4032
msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]"
4033
msgstr "git clone [<các tùy chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]"
@@ -3991,10 +4039,10 @@ msgid "don't create a checkout"
4039
msgstr "không tạo một checkout"
4040
4041
msgid "create a bare repository"
3994
-msgstr "tạo kho thuần"
4042
+msgstr "tạo kho bare"
4043
3996
-msgid "create a mirror repository (implies bare)"
3997
-msgstr "tạo kho bản sao (ý là kho thuần)"
4044
+msgid "create a mirror repository (implies --bare)"
4045
+msgstr "tạo kho bản sao (ngụ ý --bare)"
4046
4047
msgid "to clone from a local repository"
4048
msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
@@ -4030,10 +4078,10 @@ msgid "name"
4078
msgstr "tên"
4079
4080
msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
4033
-msgstr "dùng <tên> thay cho “origin” để theo dõi thượng nguồn"
4081
+msgstr "dùng <tên> thay cho 'origin' để theo dõi thượng nguồn"
4082
4083
msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
4036
-msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
4084
+msgstr "checkout <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
4085
4086
msgid "path to git-upload-pack on the remote"
4087
msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
@@ -4044,9 +4092,6 @@ msgstr "độ-sâu"
4092
msgid "create a shallow clone of that depth"
4093
msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
4094
4047
-msgid "time"
4048
-msgstr "thời-gian"
4049
-
4095
msgid "create a shallow clone since a specific time"
4096
msgstr "tạo bản sao không đầy đủ từ thời điểm đã cho"
4097
@@ -4073,6 +4118,9 @@ msgstr "gitdir"
4118
msgid "separate git dir from working tree"
4119
msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
4120
4121
+msgid "specify the reference format to use"
4122
+msgstr "dùng định dạng tham chiếu nào cho các lần chuyển giao"
4123
+
4124
msgid "key=value"
4125
msgstr "khóa=giá_trị"
4126
@@ -4085,40 +4133,48 @@ msgstr "đặc-tả-máy-phục-vụ"
4133
msgid "option to transmit"
4134
msgstr "tùy chọn để chuyển giao"
4135
4088
-msgid "use IPv4 addresses only"
4089
-msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv4"
4090
-
4091
-msgid "use IPv6 addresses only"
4092
-msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv6"
4093
-
4136
msgid "apply partial clone filters to submodules"
4137
msgstr "áp dụng các bộ lọc nhân bản một phần cho mô-đun-con"
4138
4139
msgid "any cloned submodules will use their remote-tracking branch"
4098
-msgstr "mọi mô-đun-con nhân bản sẽ dung nhánh theo dõi máy chủ của chúng"
4140
+msgstr "mọi mô-đun-con được nhân bản sẽ dùng nhánh theo dõi máy chủ của chúng"
4141
4142
msgid "initialize sparse-checkout file to include only files at root"
4143
msgstr "khởi tạo tập tin sparse-checkout để bao gồm chỉ các tập tin ở gốc"
4144
4145
+msgid "uri"
4146
+msgstr "uri"
4147
+
4148
+msgid "a URI for downloading bundles before fetching from origin remote"
4149
+msgstr "URI để tải xuống bundle trước khi lấy về từ máy chủ origin"
4150
+
4151
#, c-format
4152
msgid "info: Could not add alternate for '%s': %s\n"
4105
-msgstr "thông tin: không thể thêm thay thế cho “%s”: %s\n"
4153
+msgstr "thông tin: không thể thêm thay thế cho '%s': %s\n"
4154
4155
#, c-format
4156
msgid "failed to stat '%s'"
4109
-msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4157
+msgstr "gặp lỗi khi stat '%s'"
4158
4159
#, c-format
4160
msgid "%s exists and is not a directory"
4161
msgstr "%s có tồn tại nhưng lại không phải là một thư mục"
4162
4163
+#, c-format
4164
+msgid "'%s' is a symlink, refusing to clone with --local"
4165
+msgstr "'%s' là liên kết mềm, từ chối sao chép với --local"
4166
+
4167
#, c-format
4168
msgid "failed to start iterator over '%s'"
4117
-msgstr "gặp lỗi khi bắt đầu lặp qua “%s”"
4169
+msgstr "gặp lỗi khi bắt đầu lặp qua '%s'"
4170
+
4171
+#, c-format
4172
+msgid "symlink '%s' exists, refusing to clone with --local"
4173
+msgstr "liên kết mềm '%s' đã tồn tại, từ chối sao chép với --local"
4174
4175
#, c-format
4176
msgid "failed to unlink '%s'"
4121
-msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
4177
+msgstr "gặp lỗi khi unlink '%s'"
4178
4179
#, c-format
4180
msgid "failed to create link '%s'"
@@ -4126,11 +4182,11 @@ msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
4182
4183
#, c-format
4184
msgid "failed to copy file to '%s'"
4129
-msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin và “%s”"
4185
+msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin và '%s'"
4186
4187
#, c-format
4188
msgid "failed to iterate over '%s'"
4133
-msgstr "gặp lỗi khi lặp qua “%s”"
4189
+msgstr "gặp lỗi khi lặp qua '%s'"
4190
4191
#, c-format
4192
msgid "done.\n"
@@ -4142,8 +4198,8 @@ msgid ""
4198
"and retry with 'git restore --source=HEAD :/'\n"
4199
msgstr ""
4200
"Việc nhân bản thành công, nhưng checkout gặp lỗi.\n"
4145
-"Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
4146
-"và thử lấy ra với lệnh “git restore --source=HEAD :/”\n"
4201
+"Kiểm tra xem cái gì đã được checkout bằng lệnh 'git status'\n"
4202
+"và thử lại với lệnh 'git restore --source=HEAD :/'\n"
4203
4204
#, c-format
4205
msgid "Could not find remote branch %s to clone."
@@ -4159,11 +4215,11 @@ msgstr "không thể cập nhật %s"
4215
msgid "failed to initialize sparse-checkout"
4216
msgstr "gặp lỗi khi khởi tạo sparse-checkout"
4217
4162
-msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
4163
-msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
4218
+msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout"
4219
+msgstr "HEAD ở máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout"
4220
4221
msgid "unable to checkout working tree"
4166
-msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
4222
+msgstr "không thể checkout cây làm việc"
4223
4224
msgid "unable to write parameters to config file"
4225
msgstr "không thể ghi các tham số vào tập tin cấu hình"
@@ -4175,18 +4231,18 @@ msgid "cannot unlink temporary alternates file"
4231
msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời"
4232
4233
msgid "Too many arguments."
4178
-msgstr "Có quá nhiều đối số."
4234
+msgstr "Quá nhiều đối số."
4235
4236
msgid "You must specify a repository to clone."
4181
-msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
4237
+msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để nhân bản."
4238
4239
#, c-format
4184
-msgid "options '%s' and '%s %s' cannot be used together"
4185
-msgstr "tùy chọn '%s', và '%s %s' không thể dùng cùng nhau"
4240
+msgid "unknown ref storage format '%s'"
4241
+msgstr "Không hiểu định dạng lưu tham chiếu '%s'"
4242
4243
#, c-format
4244
msgid "repository '%s' does not exist"
4189
-msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
4245
+msgstr "kho chứa '%s' chưa tồn tại"
4246
4247
#, c-format
4248
msgid "depth %s is not a positive number"
@@ -4194,32 +4250,32 @@ msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
4250
4251
#, c-format
4252
msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
4197
-msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4253
+msgstr "đường dẫn đích '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4254
4255
#, c-format
4256
msgid "repository path '%s' already exists and is not an empty directory."
4257
msgstr ""
4202
-"đường dẫn kho chứa “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4258
+"đường dẫn kho chứa '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4259
4260
#, c-format
4261
msgid "working tree '%s' already exists."
4206
-msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
4262
+msgstr "cây làm việc '%s' đã sẵn tồn tại rồi."
4263
4264
#, c-format
4265
msgid "could not create leading directories of '%s'"
4210
-msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
4266
+msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của '%s'"
4267
4268
#, c-format
4269
msgid "could not create work tree dir '%s'"
4214
-msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”"
4270
+msgstr "không thể tạo cây làm việc dir '%s'"
4271
4272
#, c-format
4273
msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
4218
-msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”…\n"
4274
+msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare '%s'...\n"
4275
4276
#, c-format
4277
msgid "Cloning into '%s'...\n"
4222
-msgstr "Đang nhân bản thành “%s”…\n"
4278
+msgstr "Đang nhân bản thành '%s'...\n"
4279
4280
msgid ""
4281
"clone --recursive is not compatible with both --reference and --reference-if-"
@@ -4230,24 +4286,25 @@ msgstr ""
4286
4287
#, c-format
4288
msgid "'%s' is not a valid remote name"
4233
-msgstr "“%s” không phải tên máy chủ hợp lệ"
4289
+msgstr "'%s' không phải tên máy chủ hợp lệ"
4290
4291
msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
4236
-msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4292
+msgstr ""
4293
+"--depth bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4294
4295
msgid "--shallow-since is ignored in local clones; use file:// instead."
4296
msgstr ""
4240
-"--shallow-since bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay "
4297
+"--shallow-since bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay "
4298
"thế."
4299
4300
msgid "--shallow-exclude is ignored in local clones; use file:// instead."
4301
msgstr ""
4245
-"--shallow-exclude bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay "
4302
+"--shallow-exclude bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay "
4303
"thế."
4304
4305
msgid "--filter is ignored in local clones; use file:// instead."
4306
msgstr ""
4250
-"--filter bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4307
+"--filter bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4308
4309
msgid "source repository is shallow, reject to clone."
4310
msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ từ chối nhân bản."
@@ -4256,13 +4313,23 @@ msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
4313
msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
4314
4315
msgid "--local is ignored"
4259
-msgstr "--local bị lờ đi"
4316
+msgstr "--local bị bỏ qua"
4317
4318
msgid "cannot clone from filtered bundle"
4319
msgstr "không thể nhân bản từ bundle được lọc ra"
4320
4321
+msgid "failed to initialize the repo, skipping bundle URI"
4322
+msgstr "khởi tạo kho chứa thất bại, đang bỏ qua URI bundle"
4323
+
4324
+#, c-format
4325
+msgid "failed to fetch objects from bundle URI '%s'"
4326
+msgstr "lấy về đối tượng từ URI bundle '%s' thất bại"
4327
+
4328
+msgid "failed to fetch advertised bundles"
4329
+msgstr "lấy về bundle thất bại"
4330
+
4331
msgid "remote transport reported error"
4265
-msgstr "vận chuyển máy mạng đã báo cáo lỗi"
4332
+msgstr "trình vận chuyển đã báo lỗi"
4333
4334
#, c-format
4335
msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
@@ -4292,38 +4359,50 @@ msgstr "chèn thêm khoảng trắng vào bên phải"
4359
msgid "padding space between columns"
4360
msgstr "chèn thêm khoảng trắng giữa các cột"
4361
4362
+#, c-format
4363
+msgid "%s must be non-negative"
4364
+msgstr "%s phải không âm"
4365
+
4366
msgid "--command must be the first argument"
4367
msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
4368
4369
msgid ""
4299
-"git commit-graph verify [--object-dir <objdir>] [--shallow] [--[no-]progress]"
4370
+"git commit-graph verify [--object-dir <dir>] [--shallow] [--[no-]progress]"
4371
msgstr ""
4372
"git commit-graph verify [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--shallow] [--"
4373
"[no-]progress]"
4374
4375
msgid ""
4305
-"git commit-graph write [--object-dir <objdir>] [--append] [--"
4306
-"split[=<strategy>]] [--reachable|--stdin-packs|--stdin-commits] [--changed-"
4307
-"paths] [--[no-]max-new-filters <n>] [--[no-]progress] <split options>"
4376
+"git commit-graph write [--object-dir <dir>] [--append]\n"
4377
+" [--split[=<strategy>]] [--reachable | --stdin-packs | "
4378
+"--stdin-commits]\n"
4379
+" [--changed-paths] [--[no-]max-new-filters <n>] [--"
4380
+"[no-]progress]\n"
4381
+" <split-options>"
4382
msgstr ""
4309
-"git commit-graph write [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--append][--"
4310
-"split[=<chiến lược>]] [--reachable|--stdin-packs|--stdin-commits][--changed-"
4311
-"paths] [--[no-]max-new-filters <n>] [--[no-]progress] <các tùy chọn chia "
4312
-"tách>"
4383
+"git commit-graph write [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--append]\n"
4384
+" [--split[=<chiến lược>]] [--reachable | --stdin-packs "
4385
+"| --stdin-commits]\n"
4386
+" [--changed-paths] [--[no-]max-new-filters <n>] [--"
4387
+"[no-]progress]\n"
4388
+" <các tùy chọn chia tách>"
4389
4390
msgid "dir"
4315
-msgstr "tmục"
4391
+msgstr "thư mục"
4392
4393
msgid "the object directory to store the graph"
4394
msgstr "thư mục đối tượng để lưu đồ thị"
4395
4396
msgid "if the commit-graph is split, only verify the tip file"
4321
-msgstr ""
4322
-"nếu đồ-thị-các-lần-chuyển-giao bị chia cắt, thì chỉ thẩm tra tập tin đỉnh"
4397
+msgstr "nếu đồ-thị-chuyển-giao bị chia cắt, thì chỉ thẩm tra tập tin đỉnh"
4398
4399
#, c-format
4400
msgid "Could not open commit-graph '%s'"
4326
-msgstr "Không thể mở đồ thị chuyển giao “%s”"
4401
+msgstr "Không thể mở đồ thị chuyển giao '%s'"
4402
+
4403
+#, c-format
4404
+msgid "could not open commit-graph chain '%s'"
4405
+msgstr "Không thể mở dãy đồ thị chuyển giao '%s'"
4406
4407
#, c-format
4408
msgid "unrecognized --split argument, %s"
@@ -4331,7 +4410,7 @@ msgstr "đối số --split không được thừa nhận, %s"
4410
4411
#, c-format
4412
msgid "unexpected non-hex object ID: %s"
4334
-msgstr "nhận được ID đối tượng không phải dạng hex không cần: %s"
4413
+msgstr "nhận được ID đối tượng không phải dạng hex bất thường %s"
4414
4415
#, c-format
4416
msgid "invalid object: %s"
@@ -4339,24 +4418,19 @@ msgstr "đối tượng không hợp lệ: %s"
4418
4419
#, c-format
4420
msgid "option `%s' expects a numerical value"
4342
-msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
4421
+msgstr "tùy chọn '%s' cần một giá trị bằng số"
4422
4423
msgid "start walk at all refs"
4424
msgstr "bắt đầu di chuyển tại mọi tham chiếu"
4425
4426
msgid "scan pack-indexes listed by stdin for commits"
4348
-msgstr ""
4349
-"quét dó các mục lục gói được liệt kê bởi đầu vào tiêu chuẩn cho các lần "
4350
-"chuyển giao"
4427
+msgstr "quét dó các chỉ mục gói được liệt kê bởi stdin cho các lần chuyển giao"
4428
4429
msgid "start walk at commits listed by stdin"
4353
-msgstr ""
4354
-"bắt đầu di chuyển tại các lần chuyển giao được liệt kê bởi đầu vào tiêu chuẩn"
4430
+msgstr "bắt đầu di chuyển tại các lần chuyển giao được liệt kê bởi stdin"
4431
4432
msgid "include all commits already in the commit-graph file"
4357
-msgstr ""
4358
-"bao gồm mọi lần chuyển giao đã sẵn có trongười tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-"
4359
-"giao"
4433
+msgstr "bao gồm mọi lần chuyển giao đã sẵn có trong tập tin đồ-thị-chuyển-giao"
4434
4435
msgid "enable computation for changed paths"
4436
msgstr "cho phép tính toán các đường dẫn đã bị thay đổi"
@@ -4366,11 +4440,11 @@ msgstr "cho phép ghi một tập tin đồ họa các lần chuyển giao lớn
4440
4441
msgid "maximum number of commits in a non-base split commit-graph"
4442
msgstr ""
4369
-"số lượng tối đa của các lần chuyển giao trong một đồ-thị-các-lần-chuyển-giao "
4370
-"chia cắt không-cơ-sở"
4443
+"số lượng tối đa của các lần chuyển giao trong một đồ-thị-chuyển-giao chia "
4444
+"cắt không-cơ-sở"
4445
4446
msgid "maximum ratio between two levels of a split commit-graph"
4373
-msgstr "tỷ lệ tối đa giữa hai mức của một đồ-thị-các-lần-chuyển-giao chia cắt"
4447
+msgstr "tỉ lệ tối đa giữa hai mức của một đồ-thị-chuyển-giao chia cắt"
4448
4449
msgid "only expire files older than a given date-time"
4450
msgstr "chỉ làm hết hạn các tập tin khi nó cũ hơn khoảng <thời gian> đưa ra"
@@ -4385,16 +4459,15 @@ msgstr ""
4459
msgid "Collecting commits from input"
4460
msgstr "Sưu tập các lần chuyển giao từ đầu vào"
4461
4388
-#, c-format
4389
-msgid "unrecognized subcommand: %s"
4390
-msgstr "không hiểu câu lệnh con: %s"
4462
+msgid "git commit-tree <tree> [(-p <parent>)...]"
4463
+msgstr "git commit-tree <cây> [(-p <cha>)...]"
4464
4465
msgid ""
4393
-"git commit-tree [(-p <parent>)...] [-S[<keyid>]] [(-m <message>)...] [(-F "
4394
-"<file>)...] <tree>"
4466
+"git commit-tree [(-p <parent>)...] [-S[<keyid>]] [(-m <message>)...]\n"
4467
+" [(-F <file>)...] <tree>"
4468
msgstr ""
4396
-"git commit-tree [(-p <cha>)…] [-S[<keyid>]] [(-m <ghi chú>)…] [(-F <tập tin>)"
4397
-"…] <cây>"
4469
+"git commit-tree [(-p <cha>)...] [-S[<keyid>]] [(-m <ghi chú>)...]\n"
4470
+" [(-F <tập tin>)...] <cây>"
4471
4472
#, c-format
4473
msgid "duplicate parent %s ignored"
@@ -4402,15 +4475,15 @@ msgstr "cha mẹ bị trùng lặp %s đã bị bỏ qua"
4475
4476
#, c-format
4477
msgid "not a valid object name %s"
4405
-msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ “%s”"
4478
+msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ '%s'"
4479
4480
#, c-format
4481
msgid "git commit-tree: failed to read '%s'"
4409
-msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc “%s”"
4482
+msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc '%s'"
4483
4484
#, c-format
4485
msgid "git commit-tree: failed to close '%s'"
4413
-msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đóng “%s”"
4486
+msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đóng '%s'"
4487
4488
msgid "parent"
4489
msgstr "cha-mẹ"
@@ -4436,22 +4509,38 @@ msgstr "phải đưa ra chính xác một cây"
4509
msgid "git commit-tree: failed to read"
4510
msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc"
4511
4439
-msgid "git commit [<options>] [--] <pathspec>..."
4440
-msgstr "git commit [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>…"
4512
+msgid ""
4513
+"git commit [-a | --interactive | --patch] [-s] [-v] [-u<mode>] [--amend]\n"
4514
+" [--dry-run] [(-c | -C | --squash) <commit> | --fixup [(amend|"
4515
+"reword):]<commit>)]\n"
4516
+" [-F <file> | -m <msg>] [--reset-author] [--allow-empty]\n"
4517
+" [--allow-empty-message] [--no-verify] [-e] [--author=<author>]\n"
4518
+" [--date=<date>] [--cleanup=<mode>] [--[no-]status]\n"
4519
+" [-i | -o] [--pathspec-from-file=<file> [--pathspec-file-nul]]\n"
4520
+" [(--trailer <token>[(=|:)<value>])...] [-S[<keyid>]]\n"
4521
+" [--] [<pathspec>...]"
4522
+msgstr ""
4523
+"git commit [-a | --interactive | --patch] [-s] [-v] [-u<chế-độ>] [--amend]\n"
4524
+" [--dry-run] [(-c | -C | --squash) <lần chuyển giao> | --fixup "
4525
+"[(amend|reword):]<lần chuyển giao>)]\n"
4526
+" [-F <tập tin> | -m <ghi chú>] [--reset-author] [--allow-empty]\n"
4527
+" [--allow-empty-message] [--no-verify] [-e] [--author=<tác giả>]\n"
4528
+" [--date=<ngày tháng>] [--cleanup=<chế-độ>] [--[no-]status]\n"
4529
+" [-i | -o] [--pathspec-from-file=<tập-tin> [--pathspec-file-nul]]\n"
4530
+" [(--trailer <thẻ>[(=|:)<giá-trị>])...] [-S[<keyid>]]\n"
4531
+" [--] [<pathspec>...]"
4532
4442
-msgid "git status [<options>] [--] <pathspec>..."
4443
-msgstr "git status [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>…"
4533
+msgid "git status [<options>] [--] [<pathspec>...]"
4534
+msgstr "git status [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>..."
4535
4536
msgid ""
4537
"You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
4538
"it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
4539
"remove the commit entirely with \"git reset HEAD^\".\n"
4540
msgstr ""
4450
-"Bạn đã yêu cầu amend (“tu bổ”) phần lớn các lần chuyển giao gần đây, nhưng "
4451
-"làm như thế\n"
4452
-"có thể làm cho nó trở nên trống rỗng. Bạn có thể lặp lại lệnh của mình bằng "
4453
-"--allow-empty,\n"
4454
-"hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
4541
+"Bạn đã yêu cầu amend ('tu bổ') lần chuyển giao gần nhất, nhưng làm vậy\n"
4542
+"sẽ làm cho nó trở nên rỗng. Bạn có thể lặp lại lệnh với --allow-empty,\n"
4543
+"hoặc là bạn gỡ bỏ lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
4544
"\"git reset HEAD^\".\n"
4545
4546
msgid ""
@@ -4461,18 +4550,17 @@ msgid ""
4550
" git commit --allow-empty\n"
4551
"\n"
4552
msgstr ""
4464
-"Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là bởi vì sự phân giải xung "
4465
-"đột.\n"
4553
+"Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là do giải quyết xung đột.\n"
4554
"Nếu bạn vẫn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, hãy dùng:\n"
4555
"\n"
4556
" git commit --allow-empty\n"
4557
"\n"
4558
4559
msgid "Otherwise, please use 'git rebase --skip'\n"
4472
-msgstr "Nếu không được thì dùng lệnh \"git rebase --skip\"\n"
4560
+msgstr "Nếu không thì dùng lệnh \"git rebase --skip\"\n"
4561
4562
msgid "Otherwise, please use 'git cherry-pick --skip'\n"
4475
-msgstr "Nếu không được thì dùng lệnh \"git cherry-pick --skip\"\n"
4563
+msgstr "Nếu không thì dùng lệnh \"git cherry-pick --skip\"\n"
4564
4565
msgid ""
4566
"and then use:\n"
@@ -4489,12 +4577,15 @@ msgstr ""
4577
"\n"
4578
" git cherry-pick --continue\n"
4579
"\n"
4492
-"để lại tiếp tục cherry-picking các lần chuyển giao còn lại.\n"
4580
+"để lại tiếp tục cherry-pick các lần chuyển giao còn lại.\n"
4581
"Nếu bạn muốn bỏ qua lần chuyển giao này thì dùng:\n"
4582
"\n"
4583
" git cherry-pick --skip\n"
4584
"\n"
4585
4586
+msgid "updating files failed"
4587
+msgstr "cập nhật tập tin gặp lỗi"
4588
+
4589
msgid "failed to unpack HEAD tree object"
4590
msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
4591
@@ -4502,20 +4593,17 @@ msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4593
msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4594
4595
msgid "unable to create temporary index"
4505
-msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4596
+msgstr "không thể tạo chỉ mục tạm thời"
4597
4598
msgid "interactive add failed"
4599
msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương"
4600
4601
msgid "unable to update temporary index"
4511
-msgstr "không thể cập nhật bảng mục lục tạm thời"
4602
+msgstr "không thể cập nhật chỉ mục tạm thời"
4603
4604
msgid "Failed to update main cache tree"
4605
msgstr "Gặp lỗi khi cập nhật cây bộ nhớ đệm"
4606
4516
-msgid "unable to write new_index file"
4517
-msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4518
-
4607
msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4608
msgstr ""
4609
"không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
@@ -4529,21 +4617,21 @@ msgstr ""
4617
"không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang thực hiện cải tổ."
4618
4619
msgid "cannot read the index"
4532
-msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4620
+msgstr "không đọc được chỉ mục"
4621
4622
msgid "unable to write temporary index file"
4535
-msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4623
+msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục tạm thời"
4624
4625
#, c-format
4626
msgid "commit '%s' lacks author header"
4539
-msgstr "lần chuyển giao “%s” thiếu phần tác giả ở đầu"
4627
+msgstr "lần chuyển giao '%s' thiếu phần tác giả ở đầu"
4628
4629
#, c-format
4630
msgid "commit '%s' has malformed author line"
4543
-msgstr "lần chuyển giao “%s” có phần tác giả ở đầu dị dạng"
4631
+msgstr "lần chuyển giao '%s' có phần tác giả ở đầu dị dạng"
4632
4633
msgid "malformed --author parameter"
4546
-msgstr "đối số cho --author bị dị hình"
4634
+msgstr "đối số cho --author bị sai quy cách"
4635
4636
#, c-format
4637
msgid "invalid date format: %s"
@@ -4557,19 +4645,19 @@ msgstr ""
4645
"trong phần ghi chú hiện tại"
4646
4647
#, c-format
4560
-msgid "could not lookup commit %s"
4561
-msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4648
+msgid "could not lookup commit '%s'"
4649
+msgstr "không thể tìm kiếm lần chuyển giao '%s'"
4650
4651
#, c-format
4652
msgid "(reading log message from standard input)\n"
4565
-msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4653
+msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ stdin)\n"
4654
4655
msgid "could not read log from standard input"
4568
-msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4656
+msgstr "không thể đọc nhật ký từ stdin"
4657
4658
#, c-format
4659
msgid "could not read log file '%s'"
4572
-msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
4660
+msgstr "không đọc được tập nhật ký '%s'"
4661
4662
#, c-format
4663
msgid "options '%s' and '%s:%s' cannot be used together"
@@ -4583,7 +4671,7 @@ msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
4671
4672
#, c-format
4673
msgid "could not open '%s'"
4586
-msgstr "không thể mở “%s”"
4674
+msgstr "không thể mở '%s'"
4675
4676
msgid "could not write commit template"
4677
msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
@@ -4591,39 +4679,39 @@ msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
4679
#, c-format
4680
msgid ""
4681
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
4594
-"with '%c' will be ignored.\n"
4682
+"with '%s' will be ignored.\n"
4683
msgstr ""
4684
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những\n"
4597
-"dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua.\n"
4685
+"dòng được bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua.\n"
4686
4687
#, c-format
4688
msgid ""
4689
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
4602
-"with '%c' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
4690
+"with '%s' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
4691
msgstr ""
4692
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
4693
"được\n"
4606
-"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4694
+"bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4695
"chuyển giao.\n"
4696
4697
#, c-format
4698
msgid ""
4699
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
4612
-"with '%c' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
4700
+"with '%s' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
4701
msgstr ""
4702
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
4703
"được\n"
4616
-"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4704
+"bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4705
4706
#, c-format
4707
msgid ""
4708
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
4621
-"with '%c' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
4709
+"with '%s' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
4710
"An empty message aborts the commit.\n"
4711
msgstr ""
4712
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
4713
"được\n"
4626
-"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4714
+"bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4715
"Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
4716
4717
msgid ""
@@ -4665,10 +4753,10 @@ msgid "%sCommitter: %.*s <%.*s>"
4753
msgstr "%sNgười chuyển giao: %.*s <%.*s>"
4754
4755
msgid "Cannot read index"
4668
-msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
4756
+msgstr "Không đọc được chỉ mục"
4757
4758
msgid "unable to pass trailers to --trailers"
4671
-msgstr "không thể chuyển phần đuôi cho “--trailers”"
4759
+msgstr "không thể chuyển phần đuôi cho '--trailers'"
4760
4761
msgid "Error building trees"
4762
msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
@@ -4680,25 +4768,25 @@ msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m ho
4768
#, c-format
4769
msgid "--author '%s' is not 'Name <email>' and matches no existing author"
4770
msgstr ""
4683
-"--author “%s” không phải là “Họ và tên <thư điện tửl>” và không khớp bất kỳ "
4684
-"tác giả nào sẵn có"
4771
+"--author '%s' không phải là 'Họ-và-tên <email>' và không khớp bất kỳ tác giả "
4772
+"nào sẵn có"
4773
4774
#, c-format
4775
msgid "Invalid ignored mode '%s'"
4688
-msgstr "Chế độ bỏ qua không hợp lệ “%s”"
4776
+msgstr "Chế độ bỏ qua không hợp lệ '%s'"
4777
4778
#, c-format
4779
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4692
-msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
4780
+msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ '%s'"
4781
4782
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot reword."
4783
msgstr ""
4696
-"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “reword”."
4784
+"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc 'reword'."
4785
4786
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot reword."
4787
msgstr ""
4788
"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc "
4701
-"“reword”."
4789
+"'reword'."
4790
4791
#, c-format
4792
msgid "reword option of '%s' and path '%s' cannot be used together"
@@ -4710,20 +4798,20 @@ msgid "reword option of '%s' and '%s' cannot be used together"
4798
msgstr "không thể tổ hợp tùy chọn \"reword\" của '%s' với '%s' cùng nhau"
4799
4800
msgid "You have nothing to amend."
4713
-msgstr "Không có gì để mà “tu bổ” cả."
4801
+msgstr "Không có gì để 'tu bổ' cả."
4802
4803
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4804
msgstr ""
4717
-"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “tu bổ”."
4805
+"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc 'tu bổ'."
4806
4807
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4808
msgstr ""
4721
-"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc “tu "
4722
-"bổ”."
4809
+"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc 'tu "
4810
+"bổ'."
4811
4812
msgid "You are in the middle of a rebase -- cannot amend."
4813
msgstr ""
4726
-"Bạn đang ở giữa của quá trình cải tổ -- nên không thể thực hiện việc “tu bổ”."
4814
+"Bạn đang ở giữa của quá trình cải tổ -- nên không thể thực hiện việc 'tu bổ'."
4815
4816
msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4817
msgstr ""
@@ -4735,7 +4823,7 @@ msgstr "không hiểu tùy chọn: --fixup=%s:%s"
4823
4824
#, c-format
4825
msgid "paths '%s ...' with -a does not make sense"
4738
-msgstr "các đường dẫn “%s …” với tùy chọn -a không hợp lý"
4826
+msgstr "các đường dẫn '%s ...' với tùy chọn -a không hợp lý"
4827
4828
msgid "show status concisely"
4829
msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
@@ -4747,7 +4835,7 @@ msgid "show stash information"
4835
msgstr "hiển thị thông tin về tạm cất"
4836
4837
msgid "compute full ahead/behind values"
4750
-msgstr "tính đầy đủ giá trị trước/sau"
4838
+msgstr "tính đầy đủ giá trị dẫn trước/sau"
4839
4840
msgid "version"
4841
msgstr "phiên bản"
@@ -4759,10 +4847,7 @@ msgid "show status in long format (default)"
4847
msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4848
4849
msgid "terminate entries with NUL"
4762
-msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4763
-
4764
-msgid "mode"
4765
-msgstr "chế độ"
4850
+msgstr "kết thúc các mục bằng NUL"
4851
4852
msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4853
msgstr ""
@@ -4790,20 +4875,19 @@ msgid "list untracked files in columns"
4875
msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4876
4877
msgid "do not detect renames"
4793
-msgstr "không dò tìm các tên thay đổi"
4878
+msgstr "không dò tìm các lần đổi tên"
4879
4880
msgid "detect renames, optionally set similarity index"
4796
-msgstr "dò các tên thay đổi, tùy ý đặt mục lục tương tự"
4881
+msgstr "tìm và phát hiện các lần đổi tên, có thể đánh chỉ số tương tự"
4882
4883
msgid "Unsupported combination of ignored and untracked-files arguments"
4799
-msgstr ""
4800
-"Không hỗ trỡ tổ hợp các tham số các tập tin bị bỏ qua và không được theo dõi"
4884
+msgstr "Không hỗ trợ cùng lúc tham số tập tin bị bỏ qua và không được theo dõi"
4885
4886
msgid "suppress summary after successful commit"
4887
msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4888
4889
msgid "show diff in commit message template"
4806
-msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4890
+msgstr "hiển thị diff trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4891
4892
msgid "Commit message options"
4893
msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
@@ -4878,7 +4962,7 @@ msgid "commit all changed files"
4962
msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4963
4964
msgid "add specified files to index for commit"
4881
-msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
4965
+msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào chỉ mục để chuyển giao"
4966
4967
msgid "interactively add files"
4968
msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
@@ -4896,7 +4980,7 @@ msgid "show what would be committed"
4980
msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4981
4982
msgid "amend previous commit"
4899
-msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
4983
+msgstr "'tu bổ' (amend) lần commit trước"
4984
4985
msgid "bypass post-rewrite hook"
4986
msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
@@ -4908,7 +4992,7 @@ msgid "ok to record a change with an empty message"
4992
msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4993
4994
msgid "could not parse HEAD commit"
4911
-msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4995
+msgstr "không thể đọc commit (lần chuyển giao) HEAD"
4996
4997
#, c-format
4998
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
@@ -4923,27 +5007,26 @@ msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của lần chuyển gi
5007
5008
#, c-format
5009
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4926
-msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
5010
+msgstr "Huỷ bỏ lệnh chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
5011
5012
#, c-format
5013
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
5014
msgstr ""
4931
-"Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
4932
-"(message).\n"
5015
+"Huỷ bỏ lệnh chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích (message).\n"
5016
5017
#, c-format
5018
msgid "Aborting commit due to empty commit message body.\n"
5019
msgstr ""
4937
-"Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần thân chú thích của nó trống rỗng.\n"
5020
+"Huỷ bỏ lệnh chuyển giao bởi vì phần thân chú thích của nó trống rỗng.\n"
5021
5022
msgid ""
5023
"repository has been updated, but unable to write\n"
4941
-"new_index file. Check that disk is not full and quota is\n"
5024
+"new index file. Check that disk is not full and quota is\n"
5025
"not exceeded, and then \"git restore --staged :/\" to recover."
5026
msgstr ""
5027
"kho chứa đã được cập nhật, nhưng không thể ghi vào\n"
4945
-"tập tin new_index (bảng mục lục mới). Hãy kiểm tra xem đĩa\n"
4946
-"có bị đầy quá hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá,\n"
5028
+"tập tin chỉ mục mới. Hãy kiểm tra xem đĩa\n"
5029
+"có bị đầy quá hay hạn nghạch đĩa (quota) bị vượt quá hay không,\n"
5030
"và sau đó \"git restore --staged :/\" để khắc phục."
5031
5032
msgid "git config [<options>]"
@@ -5017,7 +5100,7 @@ msgid "list all"
5100
msgstr "liệt kê tất"
5101
5102
msgid "use string equality when comparing values to 'value-pattern'"
5020
-msgstr "sử dụng so sánh bằng chuỗi khi so sánh các giá trị với “value-pattern”"
5103
+msgstr "sử dụng so sánh bằng chuỗi khi so sánh các giá trị với 'value-pattern'"
5104
5105
msgid "open an editor"
5106
msgstr "mở một trình biên soạn"
@@ -5059,7 +5142,7 @@ msgid "Other"
5142
msgstr "Khác"
5143
5144
msgid "terminate values with NUL byte"
5062
-msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
5145
+msgstr "kết thúc giá trị với byte NUL"
5146
5147
msgid "show variable names only"
5148
msgstr "chỉ hiển thị các tên biến"
@@ -5068,9 +5151,7 @@ msgid "respect include directives on lookup"
5151
msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
5152
5153
msgid "show origin of config (file, standard input, blob, command line)"
5071
-msgstr ""
5072
-"hiển thị nguyên gốc của cấu hình (tập tin, đầu vào tiêu chuẩn, blob, dòng "
5073
-"lệnh)"
5154
+msgstr "hiển thị nguồn gốc của cấu hình (tập tin, stdin, blob, dòng lệnh)"
5155
5156
msgid "show scope of config (worktree, local, global, system, command)"
5157
msgstr ""
@@ -5083,6 +5164,9 @@ msgstr "giá trị"
5164
msgid "with --get, use default value when missing entry"
5165
msgstr "với --get, dùng giá trị mặc định khi thiếu mục tin"
5166
5167
+msgid "human-readable comment string (# will be prepended as needed)"
5168
+msgstr "ghi chú cho người đọc được (tự động thêm # vào trước nếu cần)"
5169
+
5170
#, c-format
5171
msgid "wrong number of arguments, should be %d"
5172
msgstr "sai số lượng tham số, phải là %d"
@@ -5105,16 +5189,16 @@ msgstr "gặp lỗi khi định dạng giá trị cấu hình mặc định: %s"
5189
5190
#, c-format
5191
msgid "cannot parse color '%s'"
5108
-msgstr "không thể phân tích màu “%s”"
5192
+msgstr "không thể đọc màu '%s'"
5193
5194
msgid "unable to parse default color value"
5111
-msgstr "không thể phân tích giá trị màu mặc định"
5195
+msgstr "không thể đọc giá trị màu mặc định"
5196
5197
msgid "not in a git directory"
5198
msgstr "không trong thư mục git"
5199
5200
msgid "writing to stdin is not supported"
5117
-msgstr "việc ghi ra đầu ra tiêu chuẩn là không được hỗ trợ"
5201
+msgstr "việc ghi ra stdin là không được hỗ trợ"
5202
5203
msgid "writing config blobs is not supported"
5204
msgstr "không hỗ trợ ghi cấu hình các blob"
@@ -5176,25 +5260,28 @@ msgstr ""
5260
msgid "--default is only applicable to --get"
5261
msgstr "--default chỉ được áp dụng cho --get"
5262
5263
+msgid "--comment is only applicable to add/set/replace operations"
5264
+msgstr "--comment chỉ được áp dụng cho thao tác add/set/replace"
5265
+
5266
msgid "--fixed-value only applies with 'value-pattern'"
5180
-msgstr "--fixed-value chỉ áp dụng với “value-pattern”"
5267
+msgstr "--fixed-value chỉ áp dụng với 'value-pattern'"
5268
5269
#, c-format
5270
msgid "unable to read config file '%s'"
5184
-msgstr "không thể đọc tập tin cấu hình “%s”"
5271
+msgstr "không thể đọc tập tin cấu hình '%s'"
5272
5273
msgid "error processing config file(s)"
5274
msgstr "gặp lỗi khi xử lý các tập tin cấu hình"
5275
5276
msgid "editing stdin is not supported"
5190
-msgstr "sửa chữa đầu ra tiêu chuẩn là không được hỗ trợ"
5277
+msgstr "sửa chữa stdin là không được hỗ trợ"
5278
5279
msgid "editing blobs is not supported"
5280
msgstr "việc sửa chữa các blob là không được hỗ trợ"
5281
5282
#, c-format
5283
msgid "cannot create configuration file %s"
5197
-msgstr "không thể tạo tập tin cấu hình “%s”"
5284
+msgstr "không thể tạo tập tin cấu hình '%s'"
5285
5286
#, c-format
5287
msgid ""
@@ -5219,12 +5306,12 @@ msgid ""
5306
"\tchmod 0700 %s"
5307
msgstr ""
5308
"Quyền hạn trên thư mục gói mạng của bạn không chính xác; người dùng\n"
5222
-"khác có lẽ có thể đọc được chứng thư được lưu đệm của bạn. Cân nhắc chạy:\n"
5309
+"khác có lẽ có thể đọc được chứng thư được lưu đệm của bạn. Thử chạy:\n"
5310
"\n"
5311
"\tchmod 0700 %s"
5312
5313
msgid "print debugging messages to stderr"
5227
-msgstr "in thông tin gỡ lỗi ra đầu ra lỗi tiêu chuẩn"
5314
+msgstr "in thông tin gỡ lỗi ra stderr"
5315
5316
msgid "credential-cache--daemon unavailable; no unix socket support"
5317
msgstr "credential-cache--daemon không sẵn có; không hỗ trợ unix socket"
@@ -5236,17 +5323,24 @@ msgstr "credential-cache không sẵn có; không hỗ trợ unix socket"
5323
msgid "unable to get credential storage lock in %d ms"
5324
msgstr "không thể lấy khóa lưu trữ ủy nhiệm %d ms"
5325
5239
-msgid "git describe [<options>] [<commit-ish>...]"
5240
-msgstr "git describe [<các tùy chọn>] <commit-ish>*"
5326
+msgid ""
5327
+"git describe [--all] [--tags] [--contains] [--abbrev=<n>] [<commit-ish>...]"
5328
+msgstr ""
5329
+"git describe [--all] [--tags] [--contains] [--abbrev=<n>] [<commit-ish>...]"
5330
+
5331
+msgid ""
5332
+"git describe [--all] [--tags] [--contains] [--abbrev=<n>] --dirty[=<mark>]"
5333
+msgstr ""
5334
+"git describe [--all] [--tags] [--contains] [--abbrev=<n>] --dirty[=<mark>]"
5335
5242
-msgid "git describe [<options>] --dirty"
5243
-msgstr "git describe [<các tùy chọn>] --dirty"
5336
+msgid "git describe <blob>"
5337
+msgstr "git describe <blob>"
5338
5339
msgid "head"
5246
-msgstr "phía trước"
5340
+msgstr "head"
5341
5342
msgid "lightweight"
5249
-msgstr "hạng nhẹ"
5343
+msgstr "nhẹ"
5344
5345
msgid "annotated"
5346
msgstr "có diễn giải"
@@ -5257,11 +5351,11 @@ msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
5351
5352
#, c-format
5353
msgid "tag '%s' is externally known as '%s'"
5260
-msgstr "ở bên ngoài, thẻ “%s” đã được biết đến là “%s”"
5354
+msgstr "ở bên ngoài, thẻ '%s' đã được biết đến là '%s'"
5355
5356
#, c-format
5357
msgid "no tag exactly matches '%s'"
5264
-msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với “%s”"
5358
+msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với '%s'"
5359
5360
#, c-format
5361
msgid "No exact match on refs or tags, searching to describe\n"
@@ -5276,7 +5370,7 @@ msgid ""
5370
"No annotated tags can describe '%s'.\n"
5371
"However, there were unannotated tags: try --tags."
5372
msgstr ""
5279
-"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là “%s”.\n"
5373
+"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là '%s'.\n"
5374
"Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
5375
5376
#, c-format
@@ -5284,7 +5378,7 @@ msgid ""
5378
"No tags can describe '%s'.\n"
5379
"Try --always, or create some tags."
5380
msgstr ""
5287
-"Không có thẻ có thể mô tả “%s”.\n"
5381
+"Không có thẻ có thể mô tả '%s'.\n"
5382
"Hãy thử --always, hoặc tạo một số thẻ."
This file is too large to show in full.