l10n: vi.po (2210t): Updated git-core translation
* Updated new strings * Fix typos and review * Change meaning of stage Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Jan 18, 2014 at 09:07 UTC
5832c3f2f408c934a165d1f1f18812c9aeae0fe4
1 file changed
+1240
-1149
po/vi.po
+1240
-1149
@@ -1,23 +1,23 @@
1
# Vietnamese translation for GIT-CORE.
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
-# First translated by Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2013.
4
+# First translated by Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014.
5
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git-v1.8.5-rc0-24-g727b957\n"
9
+"Project-Id-Version: git v1.9-pu\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2013-11-02 08:06+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2013-11-02 13:15+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2014-01-18 07:42+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2014-01-18 09:05+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
16
"MIME-Version: 1.0\n"
17
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
18
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
19
-"Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
19
"Plural-Forms: nplurals=2; plural=1;\n"
20
+"X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
21
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22
"X-Poedit-Basepath: ../\n"
23
"X-Generator: Poedit 1.5.5\n"
@@ -62,7 +62,7 @@ msgstr ""
62
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
63
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
64
65
-#: archive.c:242 builtin/add.c:240 builtin/add.c:556 builtin/rm.c:328
65
+#: archive.c:242 builtin/add.c:240 builtin/add.c:559 builtin/rm.c:328
66
#, c-format
67
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
68
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -83,8 +83,8 @@ msgstr "tiền tố"
83
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
84
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
85
86
-#: archive.c:330 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2264
87
-#: builtin/blame.c:2265 builtin/config.c:58 builtin/fast-export.c:680
86
+#: archive.c:330 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2265
87
+#: builtin/blame.c:2266 builtin/config.c:58 builtin/fast-export.c:680
88
#: builtin/fast-export.c:682 builtin/grep.c:716 builtin/hash-object.c:77
89
#: builtin/ls-files.c:486 builtin/ls-files.c:489 builtin/notes.c:408
90
#: builtin/notes.c:565 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:154
@@ -151,33 +151,32 @@ msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn (upstream) của
151
#: branch.c:82
152
#, c-format
153
msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s by rebasing."
154
-msgstr ""
155
-"Nhánh %s cài đặt để theo dõi vết nhánh máy chủ %s từ %s bằng cách rebase."
154
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s bằng cách rebase."
155
156
#: branch.c:83
157
#, c-format
158
msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s."
160
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo vết nhánh máy chủ %s từ %s."
159
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s."
160
161
#: branch.c:87
162
#, c-format
163
msgid "Branch %s set up to track local branch %s by rebasing."
165
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo vết nhánh nội bộ %s bằng cách rebase."
164
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s bằng cách rebase."
165
166
#: branch.c:88
167
#, c-format
168
msgid "Branch %s set up to track local branch %s."
170
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo vết nhánh nội bộ %s."
169
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s."
170
171
#: branch.c:92
172
#, c-format
173
msgid "Branch %s set up to track remote ref %s by rebasing."
175
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo vết nhánh máy chủ %s bằng cách rebase."
174
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s bằng cách rebase."
175
176
#: branch.c:93
177
#, c-format
178
msgid "Branch %s set up to track remote ref %s."
180
-msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo vết tham chiếu máy chủ %s."
179
+msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ %s."
180
181
#: branch.c:97
182
#, c-format
@@ -193,12 +192,12 @@ msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ %s."
192
#: branch.c:118
193
#, c-format
194
msgid "Tracking not set up: name too long: %s"
196
-msgstr "Theo vết chưa được cài đặt: tên quá dài: %s"
195
+msgstr "Việc theo dõi chưa được cài đặt: tên quá dài: %s"
196
197
#: branch.c:137
198
#, c-format
199
msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
201
-msgstr "Không theo vết: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
200
+msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
201
202
#: branch.c:182
203
#, c-format
@@ -218,13 +217,13 @@ msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
217
#, c-format
218
msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
219
msgstr ""
221
-"Không thể cài đặt thông tin theo vết; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
220
+"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
221
"nhánh."
222
223
#: branch.c:217
224
#, c-format
225
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
227
-msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” chưa sẵn có"
226
+msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
227
228
#: branch.c:219
229
msgid ""
@@ -238,7 +237,7 @@ msgid ""
237
"\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
238
msgstr ""
239
"\n"
241
-"Nếu bạn có ý định cải tổ công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
240
+"Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
241
"(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
242
"lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
243
"\n"
@@ -269,70 +268,70 @@ msgstr "Gặp lỗi khi khóa tham chiếu (ref) để cập nhật"
268
msgid "Failed to write ref"
269
msgstr "Gặp lỗi khi ghi tham chiếu (ref)"
270
272
-#: bundle.c:36
271
+#: bundle.c:37
272
#, c-format
273
msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
274
msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
275
277
-#: bundle.c:63
276
+#: bundle.c:64
277
#, c-format
278
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
280
-msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
279
+msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
280
282
-#: bundle.c:89 builtin/commit.c:706
281
+#: bundle.c:90 builtin/commit.c:706
282
#, c-format
283
msgid "could not open '%s'"
284
msgstr "không thể mở “%s”"
285
287
-#: bundle.c:140
286
+#: bundle.c:141
287
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
289
-msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
288
+msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
289
291
-#: bundle.c:164 sequencer.c:662 sequencer.c:1112 builtin/log.c:332
292
-#: builtin/log.c:821 builtin/log.c:1418 builtin/log.c:1644 builtin/merge.c:364
290
+#: bundle.c:165 sequencer.c:662 sequencer.c:1112 builtin/log.c:332
291
+#: builtin/log.c:821 builtin/log.c:1418 builtin/log.c:1644 builtin/merge.c:357
292
#: builtin/shortlog.c:158
293
msgid "revision walk setup failed"
294
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
295
297
-#: bundle.c:186
296
+#: bundle.c:187
297
#, c-format
298
msgid "The bundle contains this ref:"
299
msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
300
msgstr[0] "Bundle chứa tham chiếu (ref) này:"
301
msgstr[1] "Bundle chứa %d tham chiếu (ref):"
302
304
-#: bundle.c:193
303
+#: bundle.c:194
304
msgid "The bundle records a complete history."
305
msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
306
308
-#: bundle.c:195
307
+#: bundle.c:196
308
#, c-format
309
msgid "The bundle requires this ref:"
310
msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
311
msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này:"
312
msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này:"
313
315
-#: bundle.c:294
314
+#: bundle.c:296
315
msgid "rev-list died"
316
msgstr "rev-list đã chết"
317
319
-#: bundle.c:300 builtin/log.c:1329 builtin/shortlog.c:261
318
+#: bundle.c:302 builtin/log.c:1329 builtin/shortlog.c:261
319
#, c-format
320
msgid "unrecognized argument: %s"
321
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
322
324
-#: bundle.c:335
323
+#: bundle.c:337
324
#, c-format
325
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
326
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
327
329
-#: bundle.c:380
328
+#: bundle.c:382
329
msgid "Refusing to create empty bundle."
330
msgstr "Từ chối tạo một bundle trống rỗng."
331
332
#: bundle.c:398
333
msgid "Could not spawn pack-objects"
335
-msgstr "Không thể sản sinh pack-objects"
334
+msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
335
336
#: bundle.c:416
337
msgid "pack-objects died"
@@ -361,16 +360,16 @@ msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
360
msgid "memory exhausted"
361
msgstr "hết bộ nhớ"
362
364
-#: connected.c:60
363
+#: connected.c:70
364
msgid "Could not run 'git rev-list'"
365
msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
366
368
-#: connected.c:80
367
+#: connected.c:90
368
#, c-format
369
msgid "failed write to rev-list: %s"
370
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list: %s"
371
373
-#: connected.c:88
372
+#: connected.c:98
373
#, c-format
374
msgid "failed to close rev-list's stdin: %s"
375
msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list: %s"
@@ -442,22 +441,27 @@ msgid_plural "%lu years ago"
441
msgstr[0] "%lu năm trước"
442
msgstr[1] "%lu năm trước"
443
445
-#: diff.c:112
444
+#: diffcore-order.c:24
445
+#, c-format
446
+msgid "failed to read orderfile '%s'"
447
+msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
448
+
449
+#: diff.c:113
450
#, c-format
451
msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
452
msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
453
450
-#: diff.c:117
454
+#: diff.c:118
455
#, c-format
456
msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
457
msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
458
455
-#: diff.c:210
459
+#: diff.c:213
460
#, c-format
461
msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
462
msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
463
460
-#: diff.c:260
464
+#: diff.c:263
465
#, c-format
466
msgid ""
467
"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -466,7 +470,7 @@ msgstr ""
470
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
471
"%s"
472
469
-#: diff.c:3490
473
+#: diff.c:3509
474
#, c-format
475
msgid ""
476
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -475,7 +479,7 @@ msgstr ""
479
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
480
"%s"
481
478
-#: diff.c:3504
482
+#: diff.c:3523
483
#, c-format
484
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
485
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
@@ -524,11 +528,11 @@ msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
528
529
#: help.c:217
530
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
527
-msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
531
+msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
532
533
#: help.c:233
534
msgid "The most commonly used git commands are:"
531
-msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
535
+msgstr "Những lệnh git hay được dùng nhất là:"
536
537
#: help.c:290
538
#, c-format
@@ -550,7 +554,7 @@ msgid ""
554
"Continuing under the assumption that you meant '%s'"
555
msgstr ""
556
"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
553
-"Giả định rằng ý bạn là “%s”"
557
+"Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”"
558
559
#: help.c:374
560
#, c-format
@@ -586,7 +590,7 @@ msgid "failed to read the cache"
590
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
591
592
#: merge.c:110 builtin/checkout.c:358 builtin/checkout.c:559
589
-#: builtin/clone.c:655
593
+#: builtin/clone.c:661
594
msgid "unable to write new index file"
595
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
596
@@ -623,7 +627,7 @@ msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
627
#: merge-recursive.c:709
628
#, c-format
629
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
626
-msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo vết tại “%s”"
630
+msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
631
632
#: merge-recursive.c:749
633
#, c-format
@@ -635,7 +639,7 @@ msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
639
msgid "blob expected for %s '%s'"
640
msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
641
638
-#: merge-recursive.c:774 builtin/clone.c:311
642
+#: merge-recursive.c:774 builtin/clone.c:317
643
#, c-format
644
msgid "failed to open '%s'"
645
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
@@ -685,7 +689,7 @@ msgstr ""
689
msgid "rename"
690
msgstr "đổi tên"
691
688
-#: merge-recursive.c:1082
692
+#: merge-recursive.c:1082 wt-status.c:283
693
msgid "renamed"
694
msgstr "đã đổi tên"
695
@@ -748,7 +752,7 @@ msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
752
msgid "modify"
753
msgstr "sửa đổi"
754
751
-#: merge-recursive.c:1565
755
+#: merge-recursive.c:1565 wt-status.c:281
756
msgid "modified"
757
msgstr "đã sửa"
758
@@ -770,7 +774,7 @@ msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
774
msgid "Auto-merging %s"
775
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
776
773
-#: merge-recursive.c:1634 git-submodule.sh:1125
777
+#: merge-recursive.c:1634 git-submodule.sh:1148
778
msgid "submodule"
779
msgstr "mô-đun-con"
780
@@ -835,22 +839,22 @@ msgstr[1] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
839
840
#: merge-recursive.c:1941
841
msgid "merge returned no commit"
838
-msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao (commit) nào"
842
+msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
843
844
#: merge-recursive.c:1998
845
#, c-format
846
msgid "Could not parse object '%s'"
847
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
848
845
-#: merge-recursive.c:2010 builtin/merge.c:672
849
+#: merge-recursive.c:2010 builtin/merge.c:665
850
msgid "Unable to write index."
851
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
852
853
#: notes-utils.c:40
854
msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
855
msgstr ""
852
-"Không thể chuyển giao (commit) chưa được khởi tạo hoặc không được tham chiếu "
853
-"cây ghi chú"
856
+"Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
857
+"chiếu"
858
859
#: notes-utils.c:81
860
#, c-format
@@ -860,7 +864,7 @@ msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
864
#: notes-utils.c:91
865
#, c-format
866
msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
863
-msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài của refs/notes/)"
867
+msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
868
869
#. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
870
#. environment variable, the second %s is its value
@@ -899,12 +903,12 @@ msgstr " %s"
903
msgid "-NUM"
904
msgstr "-SỐ"
905
902
-#: pathspec.c:118
906
+#: pathspec.c:133
907
msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
908
msgstr ""
909
"các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
910
907
-#: pathspec.c:128
911
+#: pathspec.c:143
912
msgid ""
913
"global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
914
"pathspec settings"
@@ -912,36 +916,36 @@ msgstr ""
916
"cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
917
"tả đường dẫn toàn cục khác"
918
915
-#: pathspec.c:158
919
+#: pathspec.c:177
920
msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
921
msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
922
919
-#: pathspec.c:164
923
+#: pathspec.c:183
924
#, c-format
925
msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
926
msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
927
924
-#: pathspec.c:168
928
+#: pathspec.c:187
929
#, c-format
930
msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
931
msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
932
929
-#: pathspec.c:186
933
+#: pathspec.c:205
934
#, c-format
935
msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
936
msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
937
934
-#: pathspec.c:211
938
+#: pathspec.c:230
939
#, c-format
940
msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
941
msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
942
939
-#: pathspec.c:222
943
+#: pathspec.c:241
944
#, c-format
945
msgid "%s: '%s' is outside repository"
946
msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
947
944
-#: pathspec.c:278
948
+#: pathspec.c:291
949
#, c-format
950
msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
951
msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
@@ -951,59 +955,91 @@ msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s
955
#. * name. E.g. when add--interactive dies when running
956
#. * "checkout -p"
957
#.
954
-#: pathspec.c:340
958
+#: pathspec.c:353
959
#, c-format
960
msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
961
msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
962
959
-#: pathspec.c:415
963
+#: pathspec.c:433
964
#, c-format
965
msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
966
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
967
964
-#: remote.c:1833
968
+#: pathspec.c:442
969
+msgid ""
970
+"There is nothing to exclude from by :(exclude) patterns.\n"
971
+"Perhaps you forgot to add either ':/' or '.' ?"
972
+msgstr ""
973
+"Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
974
+"Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
975
+
976
+#: remote.c:753
977
+#, c-format
978
+msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
979
+msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
980
+
981
+#: remote.c:757
982
+#, c-format
983
+msgid "%s usually tracks %s, not %s"
984
+msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
985
+
986
+#: remote.c:761
987
+#, c-format
988
+msgid "%s tracks both %s and %s"
989
+msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
990
+
991
+#.
992
+#. * This last possibility doesn't occur because
993
+#. * FETCH_HEAD_IGNORE entries always appear at
994
+#. * the end of the list.
995
+#.
996
+#: remote.c:769
997
+msgid "Internal error"
998
+msgstr "Lỗi nội bộ"
999
+
1000
+#: remote.c:1871
1001
#, c-format
1002
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
1003
msgstr ""
1004
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
1005
970
-#: remote.c:1837
1006
+#: remote.c:1875
1007
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
1008
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
1009
974
-#: remote.c:1840
1010
+#: remote.c:1878
1011
#, c-format
1012
msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
1013
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
1014
979
-#: remote.c:1844
1015
+#: remote.c:1882
1016
#, c-format
1017
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
1018
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
983
-msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
984
-msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
1019
+msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao.\n"
1020
+msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao.\n"
1021
986
-#: remote.c:1850
1022
+#: remote.c:1888
1023
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
1024
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
1025
990
-#: remote.c:1853
1026
+#: remote.c:1891
1027
#, c-format
1028
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
1029
msgid_plural ""
1030
"Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
1031
msgstr[0] ""
996
-"Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
997
-"được fast-forward.\n"
1032
+"Nhánh của bạn ở đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được fast-"
1033
+"forward.\n"
1034
msgstr[1] ""
999
-"Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
1000
-"được fast-forward.\n"
1035
+"Nhánh của bạn ở đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được fast-"
1036
+"forward.\n"
1037
1002
-#: remote.c:1861
1038
+#: remote.c:1899
1039
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1040
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1041
1006
-#: remote.c:1864
1042
+#: remote.c:1902
1043
#, c-format
1044
msgid ""
1045
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -1013,13 +1049,13 @@ msgid_plural ""
1049
"and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
1050
msgstr[0] ""
1051
"Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
1016
-"và có %d và %d lần chuyển giao (commit) khác nhau cho từng cái,\n"
1052
+"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
1053
"tương ứng với mỗi lần.\n"
1054
msgstr[1] ""
1055
"Your branch and “%s” have diverged,\n"
1056
"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
1057
1022
-#: remote.c:1874
1058
+#: remote.c:1912
1059
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1060
msgstr ""
1061
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
@@ -1027,21 +1063,21 @@ msgstr ""
1063
1064
#: run-command.c:80
1065
msgid "open /dev/null failed"
1030
-msgstr "gặp lỗi khi mở /dev/null"
1066
+msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
1067
1068
#: run-command.c:82
1069
#, c-format
1070
msgid "dup2(%d,%d) failed"
1071
msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
1072
1037
-#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:790 builtin/merge.c:903
1038
-#: builtin/merge.c:1013 builtin/merge.c:1023
1073
+#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:783 builtin/merge.c:896
1074
+#: builtin/merge.c:1006 builtin/merge.c:1016
1075
#, c-format
1076
msgid "Could not open '%s' for writing"
1077
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1078
1043
-#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:350 builtin/merge.c:793
1044
-#: builtin/merge.c:1015 builtin/merge.c:1028
1079
+#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:786
1080
+#: builtin/merge.c:1008 builtin/merge.c:1021
1081
#, c-format
1082
msgid "Could not write to '%s'"
1083
msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
@@ -1062,7 +1098,7 @@ msgid ""
1098
msgstr ""
1099
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
1100
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1065
-"và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh “git commit”"
1101
+"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
1102
1103
#: sequencer.c:245 sequencer.c:870 sequencer.c:953
1104
#, c-format
@@ -1084,7 +1120,7 @@ msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi l
1120
1121
#: sequencer.c:268
1122
msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
1087
-msgstr "Chuyển giao (commit) các thay đổi của bạn hay stash chúng để xử lý."
1123
+msgstr "Chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
1124
1125
#. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
1126
#: sequencer.c:325
@@ -1108,7 +1144,7 @@ msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
1144
#: sequencer.c:428
1145
#, c-format
1146
msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1111
-msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
1147
+msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
1148
1149
#: sequencer.c:494
1150
msgid "Your index file is unmerged."
@@ -1117,21 +1153,19 @@ msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1153
#: sequencer.c:513
1154
#, c-format
1155
msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1120
-msgstr ""
1121
-"Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -"
1122
-"m."
1156
+msgstr "Lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
1157
1158
#: sequencer.c:521
1159
#, c-format
1160
msgid "Commit %s does not have parent %d"
1127
-msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
1161
+msgstr "Lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
1162
1163
#: sequencer.c:525
1164
#, c-format
1165
msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1166
msgstr ""
1133
-"Luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao (commit) %s không phải là "
1134
-"một lần hòa trộn."
1167
+"Luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
1168
+"hòa trộn."
1169
1170
#. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1171
#. "cherry-pick", the second %s a SHA1
@@ -1143,7 +1177,7 @@ msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1177
#: sequencer.c:542
1178
#, c-format
1179
msgid "Cannot get commit message for %s"
1146
-msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
1180
+msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao cho %s"
1181
1182
#: sequencer.c:628
1183
#, c-format
@@ -1157,7 +1191,7 @@ msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
1191
1192
#: sequencer.c:665
1193
msgid "empty commit set passed"
1160
-msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1194
+msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1195
1196
#: sequencer.c:673
1197
#, c-format
@@ -1181,7 +1215,7 @@ msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1215
1216
#: sequencer.c:763
1217
msgid "No commits parsed."
1184
-msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích."
1218
+msgstr "Không có lần chuyển giao nào được phân tích."
1219
1220
#: sequencer.c:776
1221
#, c-format
@@ -1215,7 +1249,7 @@ msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1249
1250
#: sequencer.c:851
1251
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1218
-msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
1252
+msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
1253
1254
#: sequencer.c:852
1255
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
@@ -1255,7 +1289,7 @@ msgstr "không thể đọc %s: %s"
1289
1290
#: sequencer.c:921
1291
msgid "unexpected end of file"
1258
-msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
1292
+msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
1293
1294
#: sequencer.c:927
1295
#, c-format
@@ -1265,7 +1299,7 @@ msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1299
#: sequencer.c:950
1300
#, c-format
1301
msgid "Could not format %s."
1268
-msgstr "Không thể định dạng %s."
1302
+msgstr "Không thể định dạng “%s”."
1303
1304
#: sequencer.c:1093
1305
#, c-format
@@ -1279,13 +1313,13 @@ msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1313
1314
#: sequencer.c:1130
1315
msgid "Can't revert as initial commit"
1282
-msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
1316
+msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao khởi tạo"
1317
1318
#: sequencer.c:1131
1319
msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1320
msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1321
1288
-#: sha1_name.c:440
1322
+#: sha1_name.c:439
1323
msgid ""
1324
"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
1325
"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -1309,21 +1343,21 @@ msgstr ""
1343
"này\n"
1344
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1345
1312
-#: sha1_name.c:1112
1346
+#: sha1_name.c:1109
1347
msgid "HEAD does not point to a branch"
1348
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1349
1316
-#: sha1_name.c:1115
1350
+#: sha1_name.c:1112
1351
#, c-format
1352
msgid "No such branch: '%s'"
1353
msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1354
1321
-#: sha1_name.c:1117
1355
+#: sha1_name.c:1114
1356
#, c-format
1357
msgid "No upstream configured for branch '%s'"
1358
msgstr "Không có thượng nguồn (upstream) được cấu hình cho nhánh “%s”"
1359
1326
-#: sha1_name.c:1121
1360
+#: sha1_name.c:1118
1361
#, c-format
1362
msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1363
msgstr ""
@@ -1385,11 +1419,11 @@ msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
1419
#: submodule.c:1155
1420
#, c-format
1421
msgid "Could not set core.worktree in %s"
1388
-msgstr "Không thể đặt cây thư mục làm việc “core.worktree” trong “%s”."
1422
+msgstr "Không thể đặt “core.worktree” trong “%s”."
1423
1424
#: urlmatch.c:120
1425
msgid "invalid URL scheme name or missing '://' suffix"
1392
-msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ hay thiếu hậu tố “://”"
1426
+msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ, hoặc thiếu hậu tố “://”"
1427
1428
#: urlmatch.c:144 urlmatch.c:297 urlmatch.c:356
1429
#, c-format
@@ -1435,361 +1469,351 @@ msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %
1469
msgid "no such user"
1470
msgstr "không có người dùng như vậy"
1471
1438
-#: wt-status.c:146
1472
+#: wt-status.c:150
1473
msgid "Unmerged paths:"
1474
msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
1475
1442
-#: wt-status.c:173 wt-status.c:200
1476
+#: wt-status.c:177 wt-status.c:204
1477
#, c-format
1478
msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
1445
-msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>...\" để bỏ một stage (trạng thái))"
1479
+msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>...\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
1480
1447
-#: wt-status.c:175 wt-status.c:202
1481
+#: wt-status.c:179 wt-status.c:206
1482
msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
1449
-msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>...\" để bỏ trạng thái (stage))"
1483
+msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>...\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
1484
1451
-#: wt-status.c:179
1485
+#: wt-status.c:183
1486
msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
1487
msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1488
1455
-#: wt-status.c:181 wt-status.c:185
1489
+#: wt-status.c:185 wt-status.c:189
1490
msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
1491
msgstr ""
1458
-" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh dấu "
1459
-"là cần được giải quyết)"
1492
+" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
1493
+"cần được giải quyết)"
1494
1461
-#: wt-status.c:183
1495
+#: wt-status.c:187
1496
msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
1497
msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1498
1465
-#: wt-status.c:194
1499
+#: wt-status.c:198
1500
msgid "Changes to be committed:"
1501
msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
1502
1469
-#: wt-status.c:212
1503
+#: wt-status.c:216
1504
msgid "Changes not staged for commit:"
1471
-msgstr ""
1472
-"Các thay đổi không được đặt trạng thái (stage) cho lần chuyển giao (commit):"
1505
+msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
1506
1474
-#: wt-status.c:216
1507
+#: wt-status.c:220
1508
msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
1476
-msgstr ""
1477
-" (dùng \"git add <tập-tin>...\" để cập nhật những gì cần chuyển giao "
1478
-"(commit))"
1509
+msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>...\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
1510
1480
-#: wt-status.c:218
1511
+#: wt-status.c:222
1512
msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
1513
msgstr ""
1514
" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
1515
1485
-#: wt-status.c:219
1516
+#: wt-status.c:223
1517
msgid ""
1518
" (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
1519
msgstr ""
1489
-" (dùng \"git checkout -- <tập-tin>...\" để bỏ thay đổi trong thư mục làm "
1490
-"việc)"
1520
+" (dùng \"git checkout -- <tập-tin>...\" để loại bỏ các thay đổi trong thư "
1521
+"mục làm việc)"
1522
1492
-#: wt-status.c:221
1523
+#: wt-status.c:225
1524
msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
1525
msgstr ""
1495
-" (chuyển giao (commit) hoặc là loại bỏ các nội dung không-bị-theo-vết hay "
1496
-"đã bị chỉnh sửa trong mô-đun-con)"
1526
+" (chuyển giao hoặc là loại bỏ các nội dung chưa được theo dõi hay đã sửa "
1527
+"chữa trong mô-đun-con)"
1528
1498
-#: wt-status.c:233
1529
+#: wt-status.c:237
1530
#, c-format
1531
msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
1532
msgstr ""
1502
-" (dùng \"git %s <tập-tin>...\" để thêm vào những gì cần chuyển giao "
1503
-"(commit))"
1533
+" (dùng \"git %s <tập-tin>...\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
1534
1505
-#: wt-status.c:250
1535
+#: wt-status.c:254
1536
msgid "bug"
1537
msgstr "lỗi"
1538
1509
-#: wt-status.c:255
1539
+#: wt-status.c:259
1540
msgid "both deleted:"
1541
msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
1542
1513
-#: wt-status.c:256
1543
+#: wt-status.c:260
1544
msgid "added by us:"
1545
msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
1546
1517
-#: wt-status.c:257
1547
+#: wt-status.c:261
1548
msgid "deleted by them:"
1549
msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
1550
1521
-#: wt-status.c:258
1551
+#: wt-status.c:262
1552
msgid "added by them:"
1553
msgstr "được thêm vào bởi họ:"
1554
1525
-#: wt-status.c:259
1555
+#: wt-status.c:263
1556
msgid "deleted by us:"
1557
msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
1558
1529
-#: wt-status.c:260
1559
+#: wt-status.c:264
1560
msgid "both added:"
1561
msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
1562
1533
-#: wt-status.c:261
1563
+#: wt-status.c:265
1564
msgid "both modified:"
1565
msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
1566
1537
-#: wt-status.c:291
1538
-msgid "new commits, "
1539
-msgstr "lần chuyển giao (commit) mới, "
1540
-
1541
-#: wt-status.c:293
1542
-msgid "modified content, "
1543
-msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
1544
-
1545
-#: wt-status.c:295
1546
-msgid "untracked content, "
1547
-msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1567
+#: wt-status.c:275
1568
+msgid "new file"
1569
+msgstr "tập tin mới"
1570
1549
-#: wt-status.c:312
1550
-#, c-format
1551
-msgid "new file: %s"
1552
-msgstr "tập tin mới: %s"
1571
+#: wt-status.c:277
1572
+msgid "copied"
1573
+msgstr "đã chép"
1574
1554
-#: wt-status.c:315
1555
-#, c-format
1556
-msgid "copied: %s -> %s"
1557
-msgstr "đã sao chép: %s -> %s"
1575
+#: wt-status.c:279
1576
+msgid "deleted"
1577
+msgstr "bị xoá"
1578
1559
-#: wt-status.c:318
1560
-#, c-format
1561
-msgid "deleted: %s"
1562
-msgstr "đã xóa: %s"
1579
+#: wt-status.c:285
1580
+msgid "typechange"
1581
+msgstr "đổi-kiểu"
1582
1564
-#: wt-status.c:321
1565
-#, c-format
1566
-msgid "modified: %s"
1567
-msgstr "đã sửa đổi: %s"
1583
+#: wt-status.c:287
1584
+msgid "unknown"
1585
+msgstr "không hiểu"
1586
1569
-#: wt-status.c:324
1570
-#, c-format
1571
-msgid "renamed: %s -> %s"
1572
-msgstr "đã đổi tên: %s -> %s"
1587
+#: wt-status.c:289
1588
+msgid "unmerged"
1589
+msgstr "chưa hòa trộn"
1590
1574
-#: wt-status.c:327
1575
-#, c-format
1576
-msgid "typechange: %s"
1577
-msgstr "đổi-kiểu: %s"
1591
+#: wt-status.c:336
1592
+msgid "new commits, "
1593
+msgstr "lần chuyển giao mới, "
1594
1579
-#: wt-status.c:330
1580
-#, c-format
1581
-msgid "unknown: %s"
1582
-msgstr "không hiểu: %s"
1595
+#: wt-status.c:338
1596
+msgid "modified content, "
1597
+msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
1598
1584
-#: wt-status.c:333
1585
-#, c-format
1586
-msgid "unmerged: %s"
1587
-msgstr "chưa hòa trộn: %s"
1599
+#: wt-status.c:340
1600
+msgid "untracked content, "
1601
+msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1602
1589
-#: wt-status.c:336
1603
+#: wt-status.c:357
1604
#, c-format
1605
msgid "bug: unhandled diff status %c"
1592
-msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
1606
+msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái lệnh diff %c"
1607
1594
-#: wt-status.c:703
1608
+#: wt-status.c:732
1609
msgid "Submodules changed but not updated:"
1610
msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
1611
1598
-#: wt-status.c:705
1612
+#: wt-status.c:734
1613
msgid "Submodule changes to be committed:"
1600
-msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao (commit):"
1614
+msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
1615
1602
-#: wt-status.c:848
1616
+#: wt-status.c:836
1617
+msgid ""
1618
+"Do not touch the line above.\n"
1619
+"Everything below will be removed."
1620
+msgstr ""
1621
+"Không động đến đường ở trên.\n"
1622
+"Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
1623
+
1624
+#: wt-status.c:899
1625
msgid "You have unmerged paths."
1626
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1627
1606
-#: wt-status.c:851
1628
+#: wt-status.c:902
1629
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1608
-msgstr " (sửa các xung đột sau đó chạy \"git commit\")"
1630
+msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
1631
1610
-#: wt-status.c:854
1632
+#: wt-status.c:905
1633
msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1634
msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1635
1614
-#: wt-status.c:857
1636
+#: wt-status.c:908
1637
msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1638
msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1639
1618
-#: wt-status.c:867
1640
+#: wt-status.c:918
1641
msgid "You are in the middle of an am session."
1642
msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1643
1622
-#: wt-status.c:870
1644
+#: wt-status.c:921
1645
msgid "The current patch is empty."
1646
msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1647
1626
-#: wt-status.c:874
1648
+#: wt-status.c:925
1649
msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
1650
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
1651
1630
-#: wt-status.c:876
1652
+#: wt-status.c:927
1653
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1654
msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
1655
1634
-#: wt-status.c:878
1656
+#: wt-status.c:929
1657
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1658
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1659
1638
-#: wt-status.c:938 wt-status.c:955
1660
+#: wt-status.c:989 wt-status.c:1006
1661
#, c-format
1662
msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
1641
-msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1663
+msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1664
1643
-#: wt-status.c:943 wt-status.c:960
1665
+#: wt-status.c:994 wt-status.c:1011
1666
msgid "You are currently rebasing."
1645
-msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc rebase (tái cấu trúc)."
1667
+msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
1668
1647
-#: wt-status.c:946
1669
+#: wt-status.c:997
1670
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1649
-msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1671
+msgstr ""
1672
+" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
1673
1651
-#: wt-status.c:948
1674
+#: wt-status.c:999
1675
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1653
-msgstr " (dùng \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1676
+msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1677
1655
-#: wt-status.c:950
1678
+#: wt-status.c:1001
1679
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1657
-msgstr " (dùng \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1680
+msgstr ""
1681
+" (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1682
1659
-#: wt-status.c:963
1683
+#: wt-status.c:1014
1684
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1685
msgstr ""
1662
-" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1686
+" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
1687
+"continue\")"
1688
1664
-#: wt-status.c:967
1689
+#: wt-status.c:1018
1690
#, c-format
1691
msgid ""
1692
"You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1693
msgstr ""
1669
-"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao (commit) "
1670
-"trong khi đang rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1694
+"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
1695
+"đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1696
1672
-#: wt-status.c:972
1697
+#: wt-status.c:1023
1698
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1699
msgstr ""
1700
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1701
"rebase."
1702
1678
-#: wt-status.c:975
1703
+#: wt-status.c:1026
1704
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1705
msgstr ""
1681
-" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy \"git rebase --continue"
1682
-"\")"
1706
+" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
1707
+"rebase --continue\")"
1708
1684
-#: wt-status.c:979
1709
+#: wt-status.c:1030
1710
#, c-format
1711
msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1712
msgstr ""
1688
-"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao (commit) trong "
1689
-"khi đang rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1713
+"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
1714
+"rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1715
1691
-#: wt-status.c:984
1716
+#: wt-status.c:1035
1717
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1718
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1719
1695
-#: wt-status.c:987
1720
+#: wt-status.c:1038
1721
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1697
-msgstr ""
1698
-" (dùng \"git commit --amend\" để tu bổ lần chuyển giao (commit) hiện tại)"
1722
+msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
1723
1700
-#: wt-status.c:989
1724
+#: wt-status.c:1040
1725
msgid ""
1726
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1727
msgstr ""
1704
-" (dùng \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài lòng về những "
1705
-"thay đổi của mình)"
1728
+" (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
1729
+"lòng về những thay đổi của mình)"
1730
1707
-#: wt-status.c:999
1731
+#: wt-status.c:1050
1732
#, c-format
1733
msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
1734
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
1735
1712
-#: wt-status.c:1004
1736
+#: wt-status.c:1055
1737
msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
1738
msgstr ""
1739
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
1740
1717
-#: wt-status.c:1007
1741
+#: wt-status.c:1058
1742
msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
1743
msgstr ""
1744
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
1745
"continue\")"
1746
1723
-#: wt-status.c:1009
1747
+#: wt-status.c:1060
1748
msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
1749
msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
1750
1727
-#: wt-status.c:1018
1751
+#: wt-status.c:1069
1752
#, c-format
1753
msgid "You are currently reverting commit %s."
1754
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác revert lần chuyển giao “%s”."
1755
1732
-#: wt-status.c:1023
1756
+#: wt-status.c:1074
1757
msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
1758
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1759
1736
-#: wt-status.c:1026
1760
+#: wt-status.c:1077
1761
msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
1762
msgstr ""
1763
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1764
1741
-#: wt-status.c:1028
1765
+#: wt-status.c:1079
1766
msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
1767
msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác revert)"
1768
1745
-#: wt-status.c:1039
1769
+#: wt-status.c:1090
1770
#, c-format
1771
msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
1772
msgstr ""
1773
"Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
1774
"nhánh “%s”."
1775
1752
-#: wt-status.c:1043
1776
+#: wt-status.c:1094
1777
msgid "You are currently bisecting."
1778
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
1779
1756
-#: wt-status.c:1046
1780
+#: wt-status.c:1097
1781
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1782
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1783
1760
-#: wt-status.c:1221
1784
+#: wt-status.c:1272
1785
msgid "On branch "
1786
msgstr "Trên nhánh "
1787
1764
-#: wt-status.c:1228
1788
+#: wt-status.c:1279
1789
msgid "rebase in progress; onto "
1790
msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
1791
1768
-#: wt-status.c:1235
1792
+#: wt-status.c:1286
1793
msgid "HEAD detached at "
1794
msgstr "HEAD được tách rời tại "
1795
1772
-#: wt-status.c:1237
1796
+#: wt-status.c:1288
1797
msgid "HEAD detached from "
1774
-msgstr "HEAD được tách rời từ"
1798
+msgstr "HEAD được tách rời từ "
1799
1776
-#: wt-status.c:1240
1800
+#: wt-status.c:1291
1801
msgid "Not currently on any branch."
1802
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1803
1780
-#: wt-status.c:1257
1804
+#: wt-status.c:1308
1805
msgid "Initial commit"
1782
-msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
1806
+msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
1807
1784
-#: wt-status.c:1271
1808
+#: wt-status.c:1322
1809
msgid "Untracked files"
1810
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1811
1788
-#: wt-status.c:1273
1812
+#: wt-status.c:1324
1813
msgid "Ignored files"
1814
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1815
1792
-#: wt-status.c:1277
1816
+#: wt-status.c:1328
1817
#, c-format
1818
msgid ""
1819
"It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -1801,99 +1825,98 @@ msgstr ""
1825
"có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
1826
"tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
1827
1804
-#: wt-status.c:1283
1828
+#: wt-status.c:1334
1829
#, c-format
1830
msgid "Untracked files not listed%s"
1807
-msgstr "Những tập tin không bị theo vết không được liệt kê ra %s"
1831
+msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
1832
1809
-#: wt-status.c:1285
1833
+#: wt-status.c:1336
1834
msgid " (use -u option to show untracked files)"
1835
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1836
1813
-#: wt-status.c:1291
1837
+#: wt-status.c:1342
1838
msgid "No changes"
1839
msgstr "Không có thay đổi nào"
1840
1817
-#: wt-status.c:1296
1841
+#: wt-status.c:1347
1842
#, c-format
1843
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1844
msgstr ""
1821
-"không có thay đổi nào được thêm vào commit (dùng \"git add\" và/hoặc \"git "
1822
-"commit -a\")\n"
1845
+"không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
1846
+"\"git commit -a\")\n"
1847
1824
-#: wt-status.c:1299
1848
+#: wt-status.c:1350
1849
#, c-format
1850
msgid "no changes added to commit\n"
1827
-msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)\n"
1851
+msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
1852
1829
-#: wt-status.c:1302
1853
+#: wt-status.c:1353
1854
#, c-format
1855
msgid ""
1856
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
1857
"track)\n"
1858
msgstr ""
1835
-"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1836
-"không được theo dấu vết hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1859
+"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1860
+"theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1861
1838
-#: wt-status.c:1305
1862
+#: wt-status.c:1356
1863
#, c-format
1864
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1865
msgstr ""
1842
-"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1843
-"không được theo dấu vết hiện diện\n"
1866
+"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1867
+"theo dõi hiện diện\n"
1868
1845
-#: wt-status.c:1308
1869
+#: wt-status.c:1359
1870
#, c-format
1871
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1872
msgstr ""
1849
-" không có gì để commit (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để theo "
1850
-"dõi dấu vết)\n"
1873
+"không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
1874
+"đưa vào theo dõi)\n"
1875
1852
-#: wt-status.c:1311 wt-status.c:1316
1876
+#: wt-status.c:1362 wt-status.c:1367
1877
#, c-format
1878
msgid "nothing to commit\n"
1855
-msgstr "không có gì để chuyển giao (commit)\n"
1879
+msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
1880
1857
-#: wt-status.c:1314
1881
+#: wt-status.c:1365
1882
#, c-format
1883
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1884
msgstr ""
1861
-"không có gì để chuyển giao (commit) (dùng -u để bỏ các tập tin cần theo dấu "
1862
-"vết)\n"
1885
+"không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
1886
1864
-#: wt-status.c:1318
1887
+#: wt-status.c:1369
1888
#, c-format
1889
msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1867
-msgstr "không có gì để chuyển giao (commit), thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1890
+msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1891
1869
-#: wt-status.c:1427
1892
+#: wt-status.c:1478
1893
msgid "HEAD (no branch)"
1894
msgstr "HEAD (không nhánh)"
1895
1873
-#: wt-status.c:1433
1896
+#: wt-status.c:1484
1897
msgid "Initial commit on "
1875
-msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên "
1898
+msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
1899
1877
-#: wt-status.c:1463
1900
+#: wt-status.c:1514
1901
msgid "gone"
1902
msgstr "đã ra đi"
1903
1881
-#: wt-status.c:1465
1904
+#: wt-status.c:1516
1905
msgid "behind "
1906
msgstr "đằng sau "
1907
1885
-#: wt-status.c:1468 wt-status.c:1471
1908
+#: wt-status.c:1519 wt-status.c:1522
1909
msgid "ahead "
1910
msgstr "phía trước "
1911
1889
-#: wt-status.c:1473
1912
+#: wt-status.c:1524
1913
msgid ", behind "
1914
msgstr ", đằng sau "
1915
1893
-#: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:350
1916
+#: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:356
1917
#, c-format
1918
msgid "failed to unlink '%s'"
1896
-msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
1919
+msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
1920
1921
#: builtin/add.c:20
1922
msgid "git add [options] [--] <pathspec>..."
@@ -1935,12 +1958,12 @@ msgstr ""
1958
"Để thêm nội dung cho toàn bộ cây, chạy:\n"
1959
"\n"
1960
" git add %s :/\n"
1938
-" (hay git add %s :/)\n"
1961
+" (hoặc git add %s :/)\n"
1962
"\n"
1963
"Để hạn chế lệnh cho thư-mục hiện tại, chạy:\n"
1964
"\n"
1965
" git add %s .\n"
1943
-" (hay git add %s .)\n"
1966
+" (hoặc git add %s .)\n"
1967
"\n"
1968
"Với phiên bản hiện tại của Git, lệnh bị hạn chế cho thư-mục hiện tại.\n"
1969
@@ -1990,7 +2013,7 @@ msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
2013
#: builtin/add.c:237
2014
msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
2015
msgstr ""
1993
-"Các thay đổi không được lưu trạng thái sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
2016
+"Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
2017
2018
#: builtin/add.c:299
2019
msgid "Could not read the index"
@@ -2008,16 +2031,16 @@ msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
2031
#: builtin/add.c:319
2032
#, c-format
2033
msgid "Could not stat '%s'"
2011
-msgstr "không thể lấy trạng thái về “%s”"
2034
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
2035
2036
#: builtin/add.c:321
2037
msgid "Empty patch. Aborted."
2015
-msgstr "Miếng vá trống rỗng. Đã bỏ qua."
2038
+msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
2039
2040
#: builtin/add.c:327
2041
#, c-format
2042
msgid "Could not apply '%s'"
2020
-msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) “%s”"
2043
+msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
2044
2045
#: builtin/add.c:337
2046
msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
@@ -2025,15 +2048,15 @@ msgstr ""
2048
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
2049
"của bạn:\n"
2050
2028
-#: builtin/add.c:354 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:92 builtin/mv.c:66
2029
-#: builtin/prune-packed.c:73 builtin/push.c:459 builtin/remote.c:1253
2051
+#: builtin/add.c:354 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:93 builtin/mv.c:70
2052
+#: builtin/prune-packed.c:77 builtin/push.c:506 builtin/remote.c:1344
2053
#: builtin/rm.c:269
2054
msgid "dry run"
2055
msgstr "chạy thử"
2056
2057
#: builtin/add.c:355 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
2058
#: builtin/commit.c:1249 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:612
2036
-#: builtin/log.c:1592 builtin/mv.c:65 builtin/read-tree.c:113
2059
+#: builtin/log.c:1592 builtin/mv.c:69 builtin/read-tree.c:113
2060
msgid "be verbose"
2061
msgstr "chi tiết"
2062
@@ -2043,7 +2066,7 @@ msgstr "sửa bằng cách tương tác"
2066
2067
#: builtin/add.c:358 builtin/checkout.c:1109 builtin/reset.c:272
2068
msgid "select hunks interactively"
2046
-msgstr "chọn “hunks” một cách tương tác"
2069
+msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
2070
2071
#: builtin/add.c:359
2072
msgid "edit current diff and apply"
@@ -2055,7 +2078,7 @@ msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
2078
2079
#: builtin/add.c:361
2080
msgid "update tracked files"
2058
-msgstr "cập nhật các tập tin được theo vết"
2081
+msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
2082
2083
#: builtin/add.c:362
2084
msgid "record only the fact that the path will be added later"
@@ -2115,14 +2138,14 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
2138
#: builtin/add.c:487
2139
#, c-format
2140
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
2118
-msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
2141
+msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
2142
2143
#: builtin/add.c:492 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:919
2121
-#: builtin/commit.c:320 builtin/mv.c:86 builtin/reset.c:224 builtin/rm.c:299
2144
+#: builtin/commit.c:320 builtin/mv.c:90 builtin/reset.c:224 builtin/rm.c:299
2145
msgid "index file corrupt"
2146
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2147
2125
-#: builtin/add.c:589 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:259 builtin/rm.c:432
2148
+#: builtin/add.c:592 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:270 builtin/rm.c:432
2149
msgid "Unable to write new index file"
2150
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2151
@@ -2150,7 +2173,7 @@ msgstr ""
2173
#: builtin/apply.c:832
2174
#, c-format
2175
msgid "regexec returned %d for input: %s"
2153
-msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho kết xuất: %s"
2176
+msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
2177
2178
#: builtin/apply.c:913
2179
#, c-format
@@ -2160,22 +2183,23 @@ msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d
2183
#: builtin/apply.c:945
2184
#, c-format
2185
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
2163
-msgstr "git apply: git-diff sai - mong đợi /dev/null, đã nhận %s trên dòng %d"
2186
+msgstr ""
2187
+"git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
2188
2189
#: builtin/apply.c:949
2190
#, c-format
2191
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
2168
-msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới mâu thuấn trên dòng %d"
2192
+msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
2193
2194
#: builtin/apply.c:950
2195
#, c-format
2196
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
2173
-msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ mâu thuấn trên dòng %d"
2197
+msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
2198
2199
#: builtin/apply.c:957
2200
#, c-format
2201
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
2178
-msgstr "git apply: git-diff sai - cần /dev/null trên dòng %d"
2202
+msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
2203
2204
#: builtin/apply.c:1422
2205
#, c-format
@@ -2244,12 +2268,12 @@ msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại d
2268
#: builtin/apply.c:1986
2269
#, c-format
2270
msgid "patch with only garbage at line %d"
2247
-msgstr "vá chỉ với “garbage” tại dòng %d"
2271
+msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
2272
2273
#: builtin/apply.c:2076
2274
#, c-format
2275
msgid "unable to read symlink %s"
2252
-msgstr "không thể đọc liên kết tượng trưng %s"
2276
+msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
2277
2278
#: builtin/apply.c:2080
2279
#, c-format
@@ -2271,7 +2295,7 @@ msgstr[1] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
2295
#: builtin/apply.c:2818
2296
#, c-format
2297
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
2274
-msgstr "Nội dung bị giảm xuống (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
2298
+msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
2299
2300
#: builtin/apply.c:2824
2301
#, c-format
@@ -2279,7 +2303,7 @@ msgid ""
2303
"while searching for:\n"
2304
"%.*s"
2305
msgstr ""
2282
-"Trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
2306
+"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
2307
"%.*s"
2308
2309
#: builtin/apply.c:2843
@@ -2302,7 +2326,7 @@ msgstr ""
2326
#: builtin/apply.c:2973
2327
#, c-format
2328
msgid "patch failed: %s:%ld"
2305
-msgstr "vá gặp lỗi: %s:%ld"
2329
+msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
2330
2331
#: builtin/apply.c:3095
2332
#, c-format
@@ -2317,7 +2341,7 @@ msgstr "đọc %s gặp lỗi"
2341
#: builtin/apply.c:3174 builtin/apply.c:3396
2342
#, c-format
2343
msgid "path %s has been renamed/deleted"
2320
-msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa/đổi tên"
2344
+msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
2345
2346
#: builtin/apply.c:3255 builtin/apply.c:3410
2347
#, c-format
@@ -2346,7 +2370,7 @@ msgstr "%s: sai kiểu"
2370
#: builtin/apply.c:3437
2371
#, c-format
2372
msgid "%s has type %o, expected %o"
2349
-msgstr "%s có kiểu %o, mong chờ %o"
2373
+msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
2374
2375
#: builtin/apply.c:3538
2376
#, c-format
@@ -2391,7 +2415,7 @@ msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
2415
#: builtin/apply.c:3851
2416
#, c-format
2417
msgid "corrupt patch for submodule %s"
2394
-msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con (subproject) %s"
2418
+msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
2419
2420
#: builtin/apply.c:3855
2421
#, c-format
@@ -2401,7 +2425,7 @@ msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã đư
2425
#: builtin/apply.c:3860
2426
#, c-format
2427
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
2404
-msgstr "không thể tạo “backing store” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
2428
+msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
2429
2430
#: builtin/apply.c:3863 builtin/apply.c:3971
2431
#, c-format
@@ -2416,7 +2440,7 @@ msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
2440
#: builtin/apply.c:3945
2441
#, c-format
2442
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
2419
-msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ (mode) %o"
2443
+msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
2444
2445
#: builtin/apply.c:4032
2446
#, c-format
@@ -2459,7 +2483,7 @@ msgid "unable to read index file"
2483
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
2484
2485
#: builtin/apply.c:4357 builtin/apply.c:4360 builtin/clone.c:90
2462
-#: builtin/fetch.c:77
2486
+#: builtin/fetch.c:78
2487
msgid "path"
2488
msgstr "đường-dẫn"
2489
@@ -2477,11 +2501,11 @@ msgstr "số"
2501
2502
#: builtin/apply.c:4364
2503
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
2480
-msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
2504
+msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
2505
2506
#: builtin/apply.c:4367
2507
msgid "ignore additions made by the patch"
2484
-msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
2508
+msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
2509
2510
#: builtin/apply.c:4369
2511
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
@@ -2541,7 +2565,7 @@ msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi
2565
2566
#: builtin/apply.c:4397 builtin/apply.c:4400
2567
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
2544
-msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
2568
+msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
2569
2570
#: builtin/apply.c:4403
2571
msgid "apply the patch in reverse"
@@ -2653,8 +2677,7 @@ msgstr "thực hiện “git bisect next”"
2677
#: builtin/bisect--helper.c:19
2678
msgid "update BISECT_HEAD instead of checking out the current commit"
2679
msgstr ""
2656
-"cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao (commit) "
2657
-"hiện hành"
2680
+"cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao hiện hành"
2681
2682
#: builtin/blame.c:27
2683
msgid "git blame [options] [rev-opts] [rev] [--] file"
@@ -2664,97 +2687,97 @@ msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2687
msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2688
msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2689
2667
-#: builtin/blame.c:2248
2690
+#: builtin/blame.c:2249
2691
msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2692
msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2693
2671
-#: builtin/blame.c:2249
2694
+#: builtin/blame.c:2250
2695
msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2696
msgstr ""
2697
"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2698
2676
-#: builtin/blame.c:2250
2699
+#: builtin/blame.c:2251
2700
msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2701
msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2702
2680
-#: builtin/blame.c:2251
2703
+#: builtin/blame.c:2252
2704
msgid "Show work cost statistics"
2705
msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2706
2684
-#: builtin/blame.c:2252
2707
+#: builtin/blame.c:2253
2708
msgid "Show output score for blame entries"
2709
msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2710
2688
-#: builtin/blame.c:2253
2711
+#: builtin/blame.c:2254
2712
msgid "Show original filename (Default: auto)"
2713
msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2714
2692
-#: builtin/blame.c:2254
2715
+#: builtin/blame.c:2255
2716
msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2717
msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2718
2696
-#: builtin/blame.c:2255
2719
+#: builtin/blame.c:2256
2720
msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2721
msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2722
2700
-#: builtin/blame.c:2256
2723
+#: builtin/blame.c:2257
2724
msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2725
msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2726
2704
-#: builtin/blame.c:2257
2727
+#: builtin/blame.c:2258
2728
msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2729
msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2730
2708
-#: builtin/blame.c:2258
2731
+#: builtin/blame.c:2259
2732
msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2733
msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2734
2712
-#: builtin/blame.c:2259
2735
+#: builtin/blame.c:2260
2736
msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2714
-msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao (commit) dạng dài (Mặc định: off)"
2737
+msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
2738
2716
-#: builtin/blame.c:2260
2739
+#: builtin/blame.c:2261
2740
msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2741
msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2742
2720
-#: builtin/blame.c:2261
2743
+#: builtin/blame.c:2262
2744
msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2745
msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2746
2724
-#: builtin/blame.c:2262
2747
+#: builtin/blame.c:2263
2748
msgid "Ignore whitespace differences"
2749
msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2750
2728
-#: builtin/blame.c:2263
2751
+#: builtin/blame.c:2264
2752
msgid "Spend extra cycles to find better match"
2753
msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2754
2732
-#: builtin/blame.c:2264
2755
+#: builtin/blame.c:2265
2756
msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2757
msgstr ""
2758
"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2759
2737
-#: builtin/blame.c:2265
2760
+#: builtin/blame.c:2266
2761
msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2762
msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2763
2741
-#: builtin/blame.c:2266 builtin/blame.c:2267
2764
+#: builtin/blame.c:2267 builtin/blame.c:2268
2765
msgid "score"
2766
msgstr "điểm số"
2767
2745
-#: builtin/blame.c:2266
2768
+#: builtin/blame.c:2267
2769
msgid "Find line copies within and across files"
2770
msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2771
2749
-#: builtin/blame.c:2267
2772
+#: builtin/blame.c:2268
2773
msgid "Find line movements within and across files"
2774
msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2775
2753
-#: builtin/blame.c:2268
2776
+#: builtin/blame.c:2269
2777
msgid "n,m"
2778
msgstr "n,m"
2779
2757
-#: builtin/blame.c:2268
2780
+#: builtin/blame.c:2269
2781
msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2782
msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2783
@@ -2795,7 +2818,7 @@ msgstr ""
2818
#: builtin/branch.c:168
2819
#, c-format
2820
msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
2798
-msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho “%s”"
2821
+msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho “%s”"
2822
2823
#: builtin/branch.c:172
2824
#, c-format
@@ -2816,7 +2839,7 @@ msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
2839
2840
#: builtin/branch.c:219
2841
msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
2819
-msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho HEAD"
2842
+msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho HEAD"
2843
2844
#: builtin/branch.c:227
2845
#, c-format
@@ -2856,250 +2879,250 @@ msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
2879
#: builtin/branch.c:366
2880
#, c-format
2881
msgid "branch '%s' does not point at a commit"
2859
-msgstr "nhánh “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
2882
+msgstr "nhánh “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
2883
2861
-#: builtin/branch.c:453
2884
+#: builtin/branch.c:454
2885
#, c-format
2886
msgid "[%s: gone]"
2887
msgstr "[%s: đã ra đi]"
2888
2866
-#: builtin/branch.c:456
2889
+#: builtin/branch.c:459
2890
#, c-format
2891
msgid "[%s]"
2892
msgstr "[%s]"
2893
2871
-#: builtin/branch.c:459
2894
+#: builtin/branch.c:464
2895
#, c-format
2896
msgid "[%s: behind %d]"
2897
msgstr "[%s: đằng sau %d]"
2898
2876
-#: builtin/branch.c:461
2899
+#: builtin/branch.c:466
2900
#, c-format
2901
msgid "[behind %d]"
2902
msgstr "[đằng sau %d]"
2903
2881
-#: builtin/branch.c:465
2904
+#: builtin/branch.c:470
2905
#, c-format
2906
msgid "[%s: ahead %d]"
2907
msgstr "[%s: phía trước %d]"
2908
2886
-#: builtin/branch.c:467
2909
+#: builtin/branch.c:472
2910
#, c-format
2911
msgid "[ahead %d]"
2912
msgstr "[phía trước %d]"
2913
2891
-#: builtin/branch.c:470
2914
+#: builtin/branch.c:475
2915
#, c-format
2916
msgid "[%s: ahead %d, behind %d]"
2917
msgstr "[%s: trước %d, sau %d]"
2918
2896
-#: builtin/branch.c:473
2919
+#: builtin/branch.c:478
2920
#, c-format
2921
msgid "[ahead %d, behind %d]"
2922
msgstr "[trước %d, sau %d]"
2923
2901
-#: builtin/branch.c:496
2924
+#: builtin/branch.c:502
2925
msgid " **** invalid ref ****"
2903
-msgstr " **** tham chiếu sai ****"
2926
+msgstr " **** tham chiếu không hợp lệ ****"
2927
2905
-#: builtin/branch.c:588
2928
+#: builtin/branch.c:594
2929
#, c-format
2930
msgid "(no branch, rebasing %s)"
2931
msgstr "(không nhánh, đang rebase %s)"
2932
2910
-#: builtin/branch.c:591
2933
+#: builtin/branch.c:597
2934
#, c-format
2935
msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2936
msgstr "(không nhánh, bisect được bắt đầu tại %s)"
2937
2915
-#: builtin/branch.c:594
2938
+#: builtin/branch.c:600
2939
#, c-format
2940
msgid "(detached from %s)"
2941
msgstr "(được tách rời từ %s)"
2942
2920
-#: builtin/branch.c:597
2943
+#: builtin/branch.c:603
2944
msgid "(no branch)"
2945
msgstr "(không nhánh)"
2946
2924
-#: builtin/branch.c:643
2947
+#: builtin/branch.c:649
2948
#, c-format
2949
msgid "object '%s' does not point to a commit"
2927
-msgstr "đối tượng “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
2950
+msgstr "đối tượng “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
2951
2929
-#: builtin/branch.c:675
2952
+#: builtin/branch.c:681
2953
msgid "some refs could not be read"
2954
msgstr "một số tham chiếu đã không thể đọc được"
2955
2933
-#: builtin/branch.c:688
2956
+#: builtin/branch.c:694
2957
msgid "cannot rename the current branch while not on any."
2958
msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
2959
2937
-#: builtin/branch.c:698
2960
+#: builtin/branch.c:704
2961
#, c-format
2962
msgid "Invalid branch name: '%s'"
2963
msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
2964
2942
-#: builtin/branch.c:713
2965
+#: builtin/branch.c:719
2966
msgid "Branch rename failed"
2967
msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
2968
2946
-#: builtin/branch.c:717
2969
+#: builtin/branch.c:723
2970
#, c-format
2971
msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
2972
msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
2973
2951
-#: builtin/branch.c:721
2974
+#: builtin/branch.c:727
2975
#, c-format
2976
msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
2977
msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
2978
2956
-#: builtin/branch.c:728
2979
+#: builtin/branch.c:734
2980
msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
2981
msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2982
2960
-#: builtin/branch.c:743
2983
+#: builtin/branch.c:749
2984
#, c-format
2985
msgid "malformed object name %s"
2986
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2987
2965
-#: builtin/branch.c:767
2988
+#: builtin/branch.c:773
2989
#, c-format
2990
msgid "could not write branch description template: %s"
2991
msgstr "không thể ghi vào mẫu mô tả nhánh: %s"
2992
2970
-#: builtin/branch.c:797
2993
+#: builtin/branch.c:803
2994
msgid "Generic options"
2995
msgstr "Tùy chọn chung"
2996
2974
-#: builtin/branch.c:799
2997
+#: builtin/branch.c:805
2998
msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
2999
msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
3000
2978
-#: builtin/branch.c:800
3001
+#: builtin/branch.c:806
3002
msgid "suppress informational messages"
3003
msgstr "Thu hồi các thông điệp thông tin"
3004
2982
-#: builtin/branch.c:801
3005
+#: builtin/branch.c:807
3006
msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
2984
-msgstr "cài đặt chế độ theo vết (xem git-pull(1))"
3007
+msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
3008
2986
-#: builtin/branch.c:803
3009
+#: builtin/branch.c:809
3010
msgid "change upstream info"
3011
msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn (upstream)"
3012
2990
-#: builtin/branch.c:807
3013
+#: builtin/branch.c:813
3014
msgid "use colored output"
3015
msgstr "sử dụng kết xuất có tô màu"
3016
2994
-#: builtin/branch.c:808
3017
+#: builtin/branch.c:814
3018
msgid "act on remote-tracking branches"
3019
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
3020
2998
-#: builtin/branch.c:811 builtin/branch.c:817 builtin/branch.c:838
2999
-#: builtin/branch.c:844 builtin/commit.c:1460 builtin/commit.c:1461
3021
+#: builtin/branch.c:817 builtin/branch.c:823 builtin/branch.c:844
3022
+#: builtin/branch.c:850 builtin/commit.c:1460 builtin/commit.c:1461
3023
#: builtin/commit.c:1462 builtin/commit.c:1463 builtin/tag.c:468
3024
msgid "commit"
3025
msgstr "commit"
3026
3004
-#: builtin/branch.c:812 builtin/branch.c:818
3027
+#: builtin/branch.c:818 builtin/branch.c:824
3028
msgid "print only branches that contain the commit"
3029
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
3030
3008
-#: builtin/branch.c:824
3031
+#: builtin/branch.c:830
3032
msgid "Specific git-branch actions:"
3033
msgstr "Hành động git-branch:"
3034
3012
-#: builtin/branch.c:825
3035
+#: builtin/branch.c:831
3036
msgid "list both remote-tracking and local branches"
3037
msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
3038
3016
-#: builtin/branch.c:827
3039
+#: builtin/branch.c:833
3040
msgid "delete fully merged branch"
3041
msgstr "xóa một cách đầy đủ nhánh đã hòa trộn"
3042
3020
-#: builtin/branch.c:828
3043
+#: builtin/branch.c:834
3044
msgid "delete branch (even if not merged)"
3045
msgstr "xoá nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
3046
3024
-#: builtin/branch.c:829
3047
+#: builtin/branch.c:835
3048
msgid "move/rename a branch and its reflog"
3049
msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
3050
3028
-#: builtin/branch.c:830
3051
+#: builtin/branch.c:836
3052
msgid "move/rename a branch, even if target exists"
3030
-msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh, thậm chí cả khi đích đã có sẵn"
3053
+msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
3054
3032
-#: builtin/branch.c:831
3055
+#: builtin/branch.c:837
3056
msgid "list branch names"
3057
msgstr "liệt kê các tên nhánh"
3058
3036
-#: builtin/branch.c:832
3059
+#: builtin/branch.c:838
3060
msgid "create the branch's reflog"
3061
msgstr "tạo reflog của nhánh"
3062
3040
-#: builtin/branch.c:834
3063
+#: builtin/branch.c:840
3064
msgid "edit the description for the branch"
3065
msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
3066
3044
-#: builtin/branch.c:835
3067
+#: builtin/branch.c:841
3068
msgid "force creation (when already exists)"
3069
msgstr "ép buộc tạo (khi đã sẵn tồn tại rồi)"
3070
3048
-#: builtin/branch.c:838
3071
+#: builtin/branch.c:844
3072
msgid "print only not merged branches"
3073
msgstr "chỉ hiển thị các nhánh chưa được hòa trộn"
3074
3052
-#: builtin/branch.c:844
3075
+#: builtin/branch.c:850
3076
msgid "print only merged branches"
3077
msgstr "chỉ hiển thị các nhánh được hòa trộn"
3078
3056
-#: builtin/branch.c:848
3079
+#: builtin/branch.c:854
3080
msgid "list branches in columns"
3081
msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
3082
3060
-#: builtin/branch.c:861
3083
+#: builtin/branch.c:867
3084
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3085
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
3086
3064
-#: builtin/branch.c:866 builtin/clone.c:629
3087
+#: builtin/branch.c:872 builtin/clone.c:635
3088
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
3089
msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3090
3068
-#: builtin/branch.c:890
3091
+#: builtin/branch.c:896
3092
msgid "--column and --verbose are incompatible"
3070
-msgstr "--column và --verbose xung khắc nhau"
3093
+msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
3094
3072
-#: builtin/branch.c:896 builtin/branch.c:935
3095
+#: builtin/branch.c:902 builtin/branch.c:941
3096
msgid "branch name required"
3097
msgstr "cần tên nhánh"
3098
3076
-#: builtin/branch.c:911
3099
+#: builtin/branch.c:917
3100
msgid "Cannot give description to detached HEAD"
3101
msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
3102
3080
-#: builtin/branch.c:916
3103
+#: builtin/branch.c:922
3104
msgid "cannot edit description of more than one branch"
3105
msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
3106
3084
-#: builtin/branch.c:923
3107
+#: builtin/branch.c:929
3108
#, c-format
3109
msgid "No commit on branch '%s' yet."
3110
msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
3111
3089
-#: builtin/branch.c:926
3112
+#: builtin/branch.c:932
3113
#, c-format
3114
msgid "No branch named '%s'."
3115
msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
3116
3094
-#: builtin/branch.c:941
3117
+#: builtin/branch.c:947
3118
msgid "too many branches for a rename operation"
3119
msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
3120
3098
-#: builtin/branch.c:946
3121
+#: builtin/branch.c:952
3122
msgid "too many branches to set new upstream"
3123
msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn (upstream) mới"
3124
3102
-#: builtin/branch.c:950
3125
+#: builtin/branch.c:956
3126
#, c-format
3127
msgid ""
3128
"could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
@@ -3107,51 +3130,51 @@ msgstr ""
3130
"không thể đặt thượng nguồn (upstream) của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ "
3131
"đến nhánh nào cả."
3132
3110
-#: builtin/branch.c:953 builtin/branch.c:975 builtin/branch.c:997
3133
+#: builtin/branch.c:959 builtin/branch.c:981 builtin/branch.c:1002
3134
#, c-format
3135
msgid "no such branch '%s'"
3136
msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
3137
3115
-#: builtin/branch.c:957
3138
+#: builtin/branch.c:963
3139
#, c-format
3140
msgid "branch '%s' does not exist"
3118
-msgstr "nhánh “%s” chưa sẵn có"
3141
+msgstr "chưa có nhánh “%s”"
3142
3120
-#: builtin/branch.c:969
3143
+#: builtin/branch.c:975
3144
msgid "too many branches to unset upstream"
3122
-msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt ngược dòng (upstream)"
3145
+msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt thượng nguồn (upstream)"
3146
3124
-#: builtin/branch.c:973
3147
+#: builtin/branch.c:979
3148
msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
3149
msgstr ""
3127
-"không thể bỏ đặt ngược dòng (upstream) của HEAD không chỉ đến một nhánh nào "
3128
-"cả."
3150
+"không thể bỏ đặt thượng nguồn (upstream) của HEAD không chỉ đến một nhánh "
3151
+"nào cả."
3152
3130
-#: builtin/branch.c:979
3153
+#: builtin/branch.c:985
3154
#, c-format
3155
msgid "Branch '%s' has no upstream information"
3156
msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn (upstream)"
3157
3135
-#: builtin/branch.c:994
3158
+#: builtin/branch.c:999
3159
msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
3160
msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công "
3161
3139
-#: builtin/branch.c:1000
3162
+#: builtin/branch.c:1005
3163
msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
3164
msgstr ""
3165
"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
3166
"nhánh"
3167
3145
-#: builtin/branch.c:1003
3168
+#: builtin/branch.c:1008
3169
#, c-format
3170
msgid ""
3171
"The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
3172
"track or --set-upstream-to\n"
3173
msgstr ""
3151
-"Cờ --set-upstream bị phản đối và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
3174
+"Cờ --set-upstream đã lạc hậu và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
3175
"upstream-to\n"
3176
3154
-#: builtin/branch.c:1020
3177
+#: builtin/branch.c:1025
3178
#, c-format
3179
msgid ""
3180
"\n"
@@ -3162,12 +3185,12 @@ msgstr ""
3185
"Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
3186
"\n"
3187
3165
-#: builtin/branch.c:1021
3188
+#: builtin/branch.c:1026
3189
#, c-format
3190
msgid " git branch -d %s\n"
3191
msgstr " git branch -d %s\n"
3192
3170
-#: builtin/branch.c:1022
3193
+#: builtin/branch.c:1027
3194
#, c-format
3195
msgid " git branch --set-upstream-to %s\n"
3196
msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
@@ -3185,44 +3208,44 @@ msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
3208
msgid "Need a repository to unbundle."
3209
msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
3210
3188
-#: builtin/cat-file.c:312
3211
+#: builtin/cat-file.c:328
3212
msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
3213
msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối tượng>"
3214
3192
-#: builtin/cat-file.c:313
3215
+#: builtin/cat-file.c:329
3216
msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
3217
msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
3218
3196
-#: builtin/cat-file.c:350
3219
+#: builtin/cat-file.c:366
3220
msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
3198
-msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit, tag"
3221
+msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit hoặc tag"
3222
3200
-#: builtin/cat-file.c:351
3223
+#: builtin/cat-file.c:367
3224
msgid "show object type"
3225
msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
3226
3204
-#: builtin/cat-file.c:352
3227
+#: builtin/cat-file.c:368
3228
msgid "show object size"
3229
msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3230
3208
-#: builtin/cat-file.c:354
3231
+#: builtin/cat-file.c:370
3232
msgid "exit with zero when there's no error"
3233
msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
3234
3212
-#: builtin/cat-file.c:355
3235
+#: builtin/cat-file.c:371
3236
msgid "pretty-print object's content"
3237
msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
3238
3216
-#: builtin/cat-file.c:357
3239
+#: builtin/cat-file.c:373
3240
msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
3241
msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
3242
3220
-#: builtin/cat-file.c:359
3243
+#: builtin/cat-file.c:375
3244
msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
3245
msgstr ""
3246
"hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
3247
3225
-#: builtin/cat-file.c:362
3248
+#: builtin/cat-file.c:378
3249
msgid "show info about objects fed from the standard input"
3250
msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
3251
@@ -3251,7 +3274,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3274
msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3275
msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3276
3254
-#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1090 builtin/gc.c:259
3277
+#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1090 builtin/gc.c:260
3278
msgid "suppress progress reporting"
3279
msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3280
@@ -3331,7 +3354,7 @@ msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin lưu bảng mục l
3354
3355
#: builtin/checkout-index.c:200
3356
msgid "read list of paths from the standard input"
3334
-msgstr " đọc danh sách đường dẫn từ thiết bị nhập chuẩn"
3357
+msgstr "đọc danh sách đường dẫn từ đầu vào tiêu chuẩn"
3358
3359
#: builtin/checkout-index.c:202
3360
msgid "write the content to temporary files"
@@ -3347,7 +3370,7 @@ msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>"
3370
3371
#: builtin/checkout-index.c:207
3372
msgid "copy out the files from named stage"
3350
-msgstr "sao chép ra các tập tin từ trạng thái được đặt tên"
3373
+msgstr "sao chép ra các tập tin từ bệ phóng có tên"
3374
3375
#: builtin/checkout.c:25
3376
msgid "git checkout [options] <branch>"
@@ -3415,7 +3438,7 @@ msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
3438
3439
#: builtin/checkout.c:473
3440
msgid "you need to resolve your current index first"
3418
-msgstr "bạn cần phải phân giải bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3441
+msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3442
3443
#: builtin/checkout.c:594
3444
#, c-format
@@ -3470,14 +3493,14 @@ msgid_plural ""
3493
"\n"
3494
"%s\n"
3495
msgstr[0] ""
3473
-"Cảnh báo: bạn đã rời bỏ %d lần chuyển giao (commit) lại đằng sau, không được "
3474
-"kết nối đến\n"
3496
+"Cảnh báo: bạn đã rời bỏ %d lần chuyển giao lại đằng sau, không được kết nối "
3497
+"đến\n"
3498
"bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
3499
"\n"
3500
"%s\n"
3501
msgstr[1] ""
3479
-"Cảnh báo: bạn đã rời bỏ %d lần chuyển giao (commit) lại đằng sau, không được "
3480
-"kết nối đến\n"
3502
+"Cảnh báo: bạn đã rời bỏ %d lần chuyển giao lại đằng sau, không được kết nối "
3503
+"đến\n"
3504
"bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
3505
"\n"
3506
"%s\n"
@@ -3518,7 +3541,7 @@ msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
3541
#: builtin/checkout.c:974
3542
#, c-format
3543
msgid "invalid reference: %s"
3521
-msgstr "tham chiếu sai: %s"
3544
+msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
3545
3546
#. case (1): want a tree
3547
#: builtin/checkout.c:1003
@@ -3539,7 +3562,7 @@ msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3562
#: builtin/checkout.c:1064
3563
#, c-format
3564
msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3542
-msgstr "“%s” không thể được sử dụng với “%s”"
3565
+msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
3566
3567
#: builtin/checkout.c:1069
3568
#, c-format
@@ -3547,7 +3570,7 @@ msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3570
msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
3571
3572
#: builtin/checkout.c:1091 builtin/checkout.c:1093 builtin/clone.c:88
3550
-#: builtin/remote.c:169 builtin/remote.c:171
3573
+#: builtin/remote.c:159 builtin/remote.c:161
3574
msgid "branch"
3575
msgstr "nhánh"
3576
@@ -3557,7 +3580,7 @@ msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3580
3581
#: builtin/checkout.c:1094
3582
msgid "create/reset and checkout a branch"
3560
-msgstr "create/reset và checkout một nhánh"
3583
+msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
3584
3585
#: builtin/checkout.c:1095
3586
msgid "create reflog for new branch"
@@ -3577,7 +3600,7 @@ msgstr "nhánh mới"
3600
3601
#: builtin/checkout.c:1099
3602
msgid "new unparented branch"
3580
-msgstr "nhánh mồ côi mới"
3603
+msgstr "nhánh không cha mới"
3604
3605
#: builtin/checkout.c:1100
3606
msgid "checkout our version for unmerged files"
@@ -3597,11 +3620,11 @@ msgstr "ép buộc lấy ra (checkout) (bỏ đi những thay đổi nội bộ)
3620
msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3621
msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3622
3600
-#: builtin/checkout.c:1106 builtin/merge.c:232
3623
+#: builtin/checkout.c:1106 builtin/merge.c:225
3624
msgid "update ignored files (default)"
3625
msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3626
3604
-#: builtin/checkout.c:1107 builtin/log.c:1228 parse-options.h:251
3627
+#: builtin/checkout.c:1107 builtin/log.c:1228 parse-options.h:248
3628
msgid "style"
3629
msgstr "kiểu"
3630
@@ -3611,7 +3634,7 @@ msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hay diff3)"
3634
3635
#: builtin/checkout.c:1111
3636
msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3614
-msgstr "không giới hạn pathspecs chỉ thành các mục thưa thớt"
3637
+msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
3638
3639
#: builtin/checkout.c:1113
3640
msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
@@ -3641,7 +3664,7 @@ msgid ""
3664
msgstr ""
3665
"Không thể cập nhật và chuyển thành nhánh “%s” cùng lúc\n"
3666
"Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
3644
-"chuyển giao (commit)?"
3667
+"chuyển giao?"
3668
3669
#: builtin/checkout.c:1209
3670
#, c-format
@@ -3727,7 +3750,7 @@ msgstr "Hả (%s)?"
3750
#: builtin/clean.c:659
3751
#, c-format
3752
msgid "Input ignore patterns>> "
3730
-msgstr "Mẫu để lọc các tập tin cần lờ đi đầu vào>>"
3753
+msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần lờ đi>> "
3754
3755
#: builtin/clean.c:696
3756
#, c-format
@@ -3741,7 +3764,7 @@ msgstr "Chọn mục muốn xóa"
3764
#: builtin/clean.c:757
3765
#, c-format
3766
msgid "remove %s? "
3744
-msgstr "gỡ bỏ “%s”?"
3767
+msgstr "gỡ bỏ “%s”? "
3768
3769
#: builtin/clean.c:782
3770
msgid "Bye."
@@ -3793,14 +3816,14 @@ msgstr "ép buộc"
3816
3817
#: builtin/clean.c:877
3818
msgid "interactive cleaning"
3796
-msgstr "sửa bằng cách tương tác"
3819
+msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
3820
3821
#: builtin/clean.c:879
3822
msgid "remove whole directories"
3823
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3824
3825
#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:718
3803
-#: builtin/ls-files.c:483 builtin/name-rev.c:315 builtin/show-ref.c:185
3826
+#: builtin/ls-files.c:483 builtin/name-rev.c:314 builtin/show-ref.c:185
3827
msgid "pattern"
3828
msgstr "mẫu"
3829
@@ -3840,10 +3863,10 @@ msgstr ""
3863
msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3864
msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3865
3843
-#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:96 builtin/merge.c:229
3844
-#: builtin/push.c:474
3866
+#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:97 builtin/merge.c:222
3867
+#: builtin/push.c:521
3868
msgid "force progress reporting"
3846
-msgstr "ép buộc báo cáo tiến trình"
3869
+msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3870
3871
#: builtin/clone.c:66
3872
msgid "don't create a checkout"
@@ -3851,11 +3874,11 @@ msgstr "không tạo một checkout"
3874
3875
#: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:488
3876
msgid "create a bare repository"
3854
-msgstr "tạo kho thuần (bare)"
3877
+msgstr "tạo kho thuần"
3878
3879
#: builtin/clone.c:71
3880
msgid "create a mirror repository (implies bare)"
3858
-msgstr "tạo kho bản sao (mirror) (ngụ ý là bare)"
3881
+msgstr "tạo kho bản sao (ý là kho thuần)"
3882
3883
#: builtin/clone.c:73
3884
msgid "to clone from a local repository"
@@ -3875,7 +3898,7 @@ msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
3898
3899
#: builtin/clone.c:82 builtin/init-db.c:485
3900
msgid "template-directory"
3878
-msgstr "thư-mục-tạm"
3901
+msgstr "thư-mục-mẫu"
3902
3903
#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:486
3904
msgid "directory from which templates will be used"
@@ -3891,19 +3914,19 @@ msgstr "tên"
3914
3915
#: builtin/clone.c:87
3916
msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
3894
-msgstr "dùng <tên> thay vì “origin” để theo dõi thượng nguồn (uptream)"
3917
+msgstr "dùng <tên> thay cho “origin” để theo dõi thượng nguồn"
3918
3919
#: builtin/clone.c:89
3920
msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
3898
-msgstr "lấy ra nhánh (checkout <nhánh>) thay vì HEAD của máy chủ"
3921
+msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
3922
3923
#: builtin/clone.c:91
3924
msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3925
msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3926
3904
-#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:97 builtin/grep.c:663
3927
+#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:98 builtin/grep.c:663
3928
msgid "depth"
3906
-msgstr "độ sâu"
3929
+msgstr "độ-sâu"
3930
3931
#: builtin/clone.c:93
3932
msgid "create a shallow clone of that depth"
@@ -3911,7 +3934,7 @@ msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
3934
3935
#: builtin/clone.c:95
3936
msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
3914
-msgstr "nhân bản (clone) chỉ một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3937
+msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3938
3939
#: builtin/clone.c:96 builtin/init-db.c:494
3940
msgid "gitdir"
@@ -3923,7 +3946,7 @@ msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm v
3946
3947
#: builtin/clone.c:98
3948
msgid "key=value"
3926
-msgstr "khóa=giá trị"
3949
+msgstr "khóa=giá_trị"
3950
3951
#: builtin/clone.c:99
3952
msgid "set config inside the new repository"
@@ -3934,42 +3957,52 @@ msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
3957
msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3958
msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3959
3937
-#: builtin/clone.c:315
3960
+#: builtin/clone.c:256
3961
+#, c-format
3962
+msgid "reference repository '%s' is shallow"
3963
+msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3964
+
3965
+#: builtin/clone.c:259
3966
+#, c-format
3967
+msgid "reference repository '%s' is grafted"
3968
+msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
3969
+
3970
+#: builtin/clone.c:321
3971
#, c-format
3972
msgid "failed to create directory '%s'"
3973
msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3974
3942
-#: builtin/clone.c:317 builtin/diff.c:77
3975
+#: builtin/clone.c:323 builtin/diff.c:83
3976
#, c-format
3977
msgid "failed to stat '%s'"
3978
msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) “%s”"
3979
3947
-#: builtin/clone.c:319
3980
+#: builtin/clone.c:325
3981
#, c-format
3982
msgid "%s exists and is not a directory"
3983
msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
3984
3952
-#: builtin/clone.c:333
3985
+#: builtin/clone.c:339
3986
#, c-format
3987
msgid "failed to stat %s\n"
3955
-msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s\n"
3988
+msgstr "gặp lỗi khi lấy thông tin thống kê về %s\n"
3989
3957
-#: builtin/clone.c:355
3990
+#: builtin/clone.c:361
3991
#, c-format
3992
msgid "failed to create link '%s'"
3993
msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
3994
3962
-#: builtin/clone.c:359
3995
+#: builtin/clone.c:365
3996
#, c-format
3997
msgid "failed to copy file to '%s'"
3965
-msgstr "gặp lỗi khi chép tập tin tới “%s”"
3998
+msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin và “%s”"
3999
3967
-#: builtin/clone.c:382 builtin/clone.c:559
4000
+#: builtin/clone.c:388 builtin/clone.c:565
4001
#, c-format
4002
msgid "done.\n"
4003
msgstr "hoàn tất.\n"
4004
3972
-#: builtin/clone.c:395
4005
+#: builtin/clone.c:401
4006
msgid ""
4007
"Clone succeeded, but checkout failed.\n"
4008
"You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
@@ -3979,99 +4012,108 @@ msgstr ""
4012
"Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
4013
"và thử checkout với lệnh “git checkout -f HEAD”\n"
4014
3982
-#: builtin/clone.c:474
4015
+#: builtin/clone.c:480
4016
#, c-format
4017
msgid "Could not find remote branch %s to clone."
4018
msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
4019
3987
-#: builtin/clone.c:554
4020
+#: builtin/clone.c:560
4021
#, c-format
4022
msgid "Checking connectivity... "
3990
-msgstr "Đang kiểm tra kết nối..."
4023
+msgstr "Đang kiểm tra kết nối... "
4024
3992
-#: builtin/clone.c:557
4025
+#: builtin/clone.c:563
4026
msgid "remote did not send all necessary objects"
4027
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4028
3996
-#: builtin/clone.c:620
4029
+#: builtin/clone.c:626
4030
msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
4031
msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout.\n"
4032
4000
-#: builtin/clone.c:651
4033
+#: builtin/clone.c:657
4034
msgid "unable to checkout working tree"
4035
msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
4036
4004
-#: builtin/clone.c:759
4037
+#: builtin/clone.c:765
4038
msgid "Too many arguments."
4039
msgstr "Có quá nhiều đối số."
4040
4008
-#: builtin/clone.c:763
4041
+#: builtin/clone.c:769
4042
msgid "You must specify a repository to clone."
4043
msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
4044
4012
-#: builtin/clone.c:774
4045
+#: builtin/clone.c:780
4046
#, c-format
4047
msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
4048
msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
4049
4017
-#: builtin/clone.c:777
4050
+#: builtin/clone.c:783
4051
msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
4052
msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
4053
4021
-#: builtin/clone.c:790
4054
+#: builtin/clone.c:796
4055
#, c-format
4056
msgid "repository '%s' does not exist"
4057
msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
4058
4026
-#: builtin/clone.c:795
4059
+#: builtin/clone.c:802
4060
msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
4061
msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4062
4030
-#: builtin/clone.c:797
4063
+#: builtin/clone.c:805
4064
+msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
4065
+msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
4066
+
4067
+#: builtin/clone.c:810
4068
msgid "--local is ignored"
4069
msgstr "--local bị lờ đi"
4070
4034
-#: builtin/clone.c:807
4071
+#: builtin/clone.c:814 builtin/fetch.c:1119
4072
+#, c-format
4073
+msgid "depth %s is not a positive number"
4074
+msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
4075
+
4076
+#: builtin/clone.c:824
4077
#, c-format
4078
msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
4079
msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4080
4039
-#: builtin/clone.c:817
4081
+#: builtin/clone.c:834
4082
#, c-format
4083
msgid "working tree '%s' already exists."
4084
msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
4085
4044
-#: builtin/clone.c:830 builtin/clone.c:842
4086
+#: builtin/clone.c:847 builtin/clone.c:859
4087
#, c-format
4088
msgid "could not create leading directories of '%s'"
4089
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
4090
4049
-#: builtin/clone.c:833
4091
+#: builtin/clone.c:850
4092
#, c-format
4093
msgid "could not create work tree dir '%s'."
4094
msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
4095
4054
-#: builtin/clone.c:852
4096
+#: builtin/clone.c:869
4097
#, c-format
4098
msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
4099
msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
4100
4059
-#: builtin/clone.c:854
4101
+#: builtin/clone.c:871
4102
#, c-format
4103
msgid "Cloning into '%s'...\n"
4104
msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
4105
4064
-#: builtin/clone.c:888
4106
+#: builtin/clone.c:906
4107
#, c-format
4108
msgid "Don't know how to clone %s"
4109
msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
4110
4069
-#: builtin/clone.c:939 builtin/clone.c:947
4111
+#: builtin/clone.c:957 builtin/clone.c:965
4112
#, c-format
4113
msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4114
msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn (upstream) %s"
4115
4074
-#: builtin/clone.c:950
4116
+#: builtin/clone.c:968
4117
msgid "You appear to have cloned an empty repository."
4118
msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
4119
@@ -4149,8 +4191,8 @@ msgid ""
4191
"it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
4192
"remove the commit entirely with \"git reset HEAD^\".\n"
4193
msgstr ""
4152
-"Bạn đã yêu cầu amend (tu bổ) phần lớn các lần chuyển giao (commit) gần đây, "
4153
-"nhưng làm như thế\n"
4194
+"Bạn đã yêu cầu amend (“tu bổ”) phần lớn các lần chuyển giao gần đây, nhưng "
4195
+"làm như thế\n"
4196
"có thể làm cho nó trở nên trống rỗng. Bạn có thể lặp lại lệnh của mình bằng "
4197
"--allow-empty,\n"
4198
"hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
@@ -4166,7 +4208,7 @@ msgid ""
4208
msgstr ""
4209
"Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là bởi vì sự phân giải xung "
4210
"đột.\n"
4169
-"Nếu bạn vẫn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, sử dụng:\n"
4211
+"Nếu bạn vẫn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, hãy dùng:\n"
4212
"\n"
4213
" git commit --allow-empty\n"
4214
"\n"
@@ -4201,7 +4243,7 @@ msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4243
4244
#: builtin/commit.c:335
4245
msgid "interactive add failed"
4204
-msgstr "việc thêm tương tác gặp lỗi"
4246
+msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương"
4247
4248
#: builtin/commit.c:368 builtin/commit.c:389 builtin/commit.c:439
4249
msgid "unable to write new_index file"
@@ -4210,14 +4252,12 @@ msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4252
#: builtin/commit.c:420
4253
msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4254
msgstr ""
4213
-"không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) cục bộ trong khi đang được hòa "
4214
-"trộn."
4255
+"không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
4256
4257
#: builtin/commit.c:422
4258
msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4259
msgstr ""
4219
-"không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) bộ phận trong khi đang cherry-"
4220
-"pick."
4260
+"không thể thực hiện việc chuyển giao bộ phận trong khi đang cherry-pick."
4261
4262
#: builtin/commit.c:432
4263
msgid "cannot read the index"
@@ -4230,11 +4270,11 @@ msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4270
#: builtin/commit.c:543 builtin/commit.c:549
4271
#, c-format
4272
msgid "invalid commit: %s"
4233
-msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
4273
+msgstr "lần chuyển giao không hợp lệ: %s"
4274
4275
#: builtin/commit.c:571
4276
msgid "malformed --author parameter"
4237
-msgstr "đối số --author bị dị hình"
4277
+msgstr "đối số cho --author bị dị hình"
4278
4279
#: builtin/commit.c:591
4280
#, c-format
@@ -4262,7 +4302,7 @@ msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
4302
4303
#: builtin/commit.c:654
4304
msgid "commit has empty message"
4265
-msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
4305
+msgstr "lần chuyển giao có ghi chú trống rỗng"
4306
4307
#: builtin/commit.c:670
4308
msgid "could not read MERGE_MSG"
@@ -4279,7 +4319,7 @@ msgstr "Không thể đọc “%s”."
4319
4320
#: builtin/commit.c:749
4321
msgid "could not write commit template"
4282
-msgstr "không thể ghi mẫu commit"
4322
+msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
4323
4324
#: builtin/commit.c:760
4325
#, c-format
@@ -4320,7 +4360,7 @@ msgstr ""
4360
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
4361
"được\n"
4362
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4323
-"chuyển giao (commit).\n"
4363
+"chuyển giao.\n"
4364
4365
#: builtin/commit.c:782
4366
#, c-format
@@ -4332,7 +4372,7 @@ msgstr ""
4372
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
4373
"được\n"
4374
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4335
-"Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
4375
+"Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
4376
4377
#: builtin/commit.c:795
4378
#, c-format
@@ -4342,11 +4382,11 @@ msgstr "%sTác giả: %s"
4382
#: builtin/commit.c:802
4383
#, c-format
4384
msgid "%sCommitter: %s"
4345
-msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
4385
+msgstr "%sNgười chuyển giao: %s"
4386
4387
#: builtin/commit.c:822
4388
msgid "Cannot read index"
4349
-msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4389
+msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
4390
4391
#: builtin/commit.c:865
4392
msgid "Error building trees"
@@ -4365,7 +4405,7 @@ msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4405
#: builtin/commit.c:997 builtin/commit.c:1237
4406
#, c-format
4407
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4368
-msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ “%s”"
4408
+msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
4409
4410
#: builtin/commit.c:1034
4411
msgid "--long and -z are incompatible"
@@ -4377,18 +4417,18 @@ msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợ
4417
4418
#: builtin/commit.c:1075
4419
msgid "You have nothing to amend."
4380
-msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
4420
+msgstr "Không có gì để mà “tu bổ” cả."
4421
4422
#: builtin/commit.c:1078
4423
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4424
msgstr ""
4385
-"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
4425
+"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “tu bổ”."
4426
4427
#: builtin/commit.c:1080
4428
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4429
msgstr ""
4390
-"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu "
4391
-"bổ)."
4430
+"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc “tu "
4431
+"bổ”."
4432
4433
#: builtin/commit.c:1083
4434
msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
@@ -4396,7 +4436,8 @@ msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng v
4436
4437
#: builtin/commit.c:1093
4438
msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4399
-msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
4439
+msgstr ""
4440
+"Chỉ được dùng một trong số tùy chọn trong số các tùy chọn -c/-C/-F/--fixup"
4441
4442
#: builtin/commit.c:1095
4443
msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
@@ -4419,7 +4460,7 @@ msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không h
4460
4461
#: builtin/commit.c:1124
4462
msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4422
-msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4463
+msgstr "Giỏi... “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4464
4465
#: builtin/commit.c:1126
4466
msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
@@ -4444,7 +4485,7 @@ msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4485
msgid "show branch information"
4486
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4487
4447
-#: builtin/commit.c:1255 builtin/commit.c:1486 builtin/push.c:460
4488
+#: builtin/commit.c:1255 builtin/commit.c:1486 builtin/push.c:507
4489
msgid "machine-readable output"
4490
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4491
@@ -4489,7 +4530,7 @@ msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong c
4530
4531
#: builtin/commit.c:1340
4532
msgid "couldn't look up newly created commit"
4492
-msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
4533
+msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4534
4535
#: builtin/commit.c:1342
4536
msgid "could not parse newly created commit"
@@ -4528,31 +4569,30 @@ msgstr "tác giả"
4569
msgid "override author for commit"
4570
msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4571
4531
-#: builtin/commit.c:1458 builtin/gc.c:260
4572
+#: builtin/commit.c:1458 builtin/gc.c:261
4573
msgid "date"
4574
msgstr "ngày tháng"
4575
4576
#: builtin/commit.c:1458
4577
msgid "override date for commit"
4537
-msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
4578
+msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
4579
4539
-#: builtin/commit.c:1459 builtin/merge.c:223 builtin/notes.c:405
4580
+#: builtin/commit.c:1459 builtin/merge.c:216 builtin/notes.c:405
4581
#: builtin/notes.c:562 builtin/tag.c:455
4582
msgid "message"
4542
-msgstr "thông điệp"
4583
+msgstr "chú thích"
4584
4585
#: builtin/commit.c:1459
4586
msgid "commit message"
4546
-msgstr "chú thích của lần commit"
4587
+msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
4588
4589
#: builtin/commit.c:1460
4590
msgid "reuse and edit message from specified commit"
4550
-msgstr ""
4551
-"dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4591
+msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4592
4593
#: builtin/commit.c:1461
4594
msgid "reuse message from specified commit"
4555
-msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
4595
+msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho"
4596
4597
#: builtin/commit.c:1462
4598
msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
@@ -4572,7 +4612,7 @@ msgstr ""
4612
4613
#: builtin/commit.c:1465 builtin/log.c:1180 builtin/revert.c:86
4614
msgid "add Signed-off-by:"
4575
-msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
4615
+msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
4616
4617
#: builtin/commit.c:1466
4618
msgid "use specified template file"
@@ -4592,15 +4632,15 @@ msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩ
4632
4633
#: builtin/commit.c:1469
4634
msgid "include status in commit message template"
4595
-msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
4635
+msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
4636
4597
-#: builtin/commit.c:1470 builtin/merge.c:230 builtin/tag.c:461
4637
+#: builtin/commit.c:1470 builtin/merge.c:223 builtin/tag.c:461
4638
msgid "key id"
4599
-msgstr "id khóa"
4639
+msgstr "id của khóa"
4640
4601
-#: builtin/commit.c:1471 builtin/merge.c:231
4641
+#: builtin/commit.c:1471 builtin/merge.c:224
4642
msgid "GPG sign commit"
4603
-msgstr "ký lần commit dùng GPG"
4643
+msgstr "ký lần chuyển giao dùng GPG"
4644
4645
#. end commit message options
4646
#: builtin/commit.c:1474
@@ -4613,7 +4653,7 @@ msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4653
4654
#: builtin/commit.c:1476
4655
msgid "add specified files to index for commit"
4616
-msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
4656
+msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
4657
4658
#: builtin/commit.c:1477
4659
msgid "interactively add files"
@@ -4637,7 +4677,7 @@ msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4677
4678
#: builtin/commit.c:1492
4679
msgid "amend previous commit"
4640
-msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
4680
+msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
4681
4682
#: builtin/commit.c:1493
4683
msgid "bypass post-rewrite hook"
@@ -4655,7 +4695,7 @@ msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4695
msgid "could not parse HEAD commit"
4696
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4697
4658
-#: builtin/commit.c:1567 builtin/merge.c:525
4698
+#: builtin/commit.c:1567 builtin/merge.c:518
4699
#, c-format
4700
msgid "could not open '%s' for reading"
4701
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
@@ -4672,34 +4712,33 @@ msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4712
#: builtin/commit.c:1600
4713
#, c-format
4714
msgid "could not read commit message: %s"
4675
-msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4715
+msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4716
4677
-#: builtin/commit.c:1614
4717
+#: builtin/commit.c:1611
4718
#, c-format
4719
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4720
msgstr ""
4681
-"Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
4721
+"Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
4722
"(message).\n"
4723
4684
-#: builtin/commit.c:1619
4724
+#: builtin/commit.c:1616
4725
#, c-format
4726
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4687
-msgstr ""
4688
-"Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
4727
+msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
4728
4690
-#: builtin/commit.c:1634 builtin/merge.c:861 builtin/merge.c:886
4729
+#: builtin/commit.c:1631 builtin/merge.c:854 builtin/merge.c:879
4730
msgid "failed to write commit object"
4692
-msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
4731
+msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
4732
4694
-#: builtin/commit.c:1655
4733
+#: builtin/commit.c:1652
4734
msgid "cannot lock HEAD ref"
4735
msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
4736
4698
-#: builtin/commit.c:1659
4737
+#: builtin/commit.c:1656
4738
msgid "cannot update HEAD ref"
4739
msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4740
4702
-#: builtin/commit.c:1670
4741
+#: builtin/commit.c:1667
4742
msgid ""
4743
"Repository has been updated, but unable to write\n"
4744
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -4707,8 +4746,8 @@ msgid ""
4746
msgstr ""
4747
"Kho chứa đã hoàn tất việc cập nhật, nhưng không thể ghi vào\n"
4748
"tập tin new_index (bảng mục lục mới). Hãy kiểm tra xem đĩa có bị đầy quá\n"
4710
-"hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá, và sau đó \"git reset HEAD\" để "
4711
-"khắc phục."
4749
+"hay quota (hạn nghạch) bị vượt quá, và sau đó \"git reset HEAD\" để khắc "
4750
+"phục."
4751
4752
#: builtin/config.c:8
4753
msgid "git config [options]"
@@ -4720,7 +4759,7 @@ msgstr "Vị trí tập tin cấu hình"
4759
4760
#: builtin/config.c:55
4761
msgid "use global config file"
4723
-msgstr "đặt tập tin cấu hình cần toàn cục"
4762
+msgstr "dùng tập tin cấu hình toàn cục"
4763
4764
#: builtin/config.c:56
4765
msgid "use system config file"
@@ -4780,11 +4819,11 @@ msgstr "gỡ bỏ mọi cái khớp: tên [value-regex]"
4819
4820
#: builtin/config.c:69
4821
msgid "rename section: old-name new-name"
4783
-msgstr "đổi tên chương: tên-cũ tên-mới"
4822
+msgstr "đổi tên phần: tên-cũ tên-mới"
4823
4824
#: builtin/config.c:70
4825
msgid "remove a section: name"
4787
-msgstr "gỡ bỏ chương: tên"
4826
+msgstr "gỡ bỏ phần: tên"
4827
4828
#: builtin/config.c:71
4829
msgid "list all"
@@ -4915,7 +4954,7 @@ msgstr ""
4954
#: builtin/describe.c:384
4955
#, c-format
4956
msgid "traversed %lu commits\n"
4918
-msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao (commit)\n"
4957
+msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao\n"
4958
4959
#: builtin/describe.c:387
4960
#, c-format
@@ -4932,7 +4971,7 @@ msgstr "tìm các thẻ mà nó đến trước lần chuyển giao"
4971
4972
#: builtin/describe.c:410
4973
msgid "debug search strategy on stderr"
4935
-msgstr "chiến lược tìm kiếm trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
4974
+msgstr "chiến lược tìm kiếm gỡ lỗi trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
4975
4976
#: builtin/describe.c:411
4977
msgid "use any ref"
@@ -4960,9 +4999,9 @@ msgstr "coi như <n> thẻ gần đây nhất (mặc định: 10)"
4999
5000
#: builtin/describe.c:421
5001
msgid "only consider tags matching <pattern>"
4963
-msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
5002
+msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
5003
4965
-#: builtin/describe.c:423 builtin/name-rev.c:322
5004
+#: builtin/describe.c:423 builtin/name-rev.c:321
5005
msgid "show abbreviated commit object as fallback"
5006
msgstr "hiển thị đối tượng chuyển giao vắn tắt như là fallback"
5007
@@ -4986,31 +5025,31 @@ msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
5025
msgid "--dirty is incompatible with commit-ishes"
5026
msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn commit-ish"
5027
4989
-#: builtin/diff.c:79
5028
+#: builtin/diff.c:85
5029
#, c-format
5030
msgid "'%s': not a regular file or symlink"
5031
msgstr "“%s”: không phải tập tin bình thường hay liên kết mềm"
5032
4994
-#: builtin/diff.c:230
5033
+#: builtin/diff.c:236
5034
#, c-format
5035
msgid "invalid option: %s"
5036
msgstr "tùy chọn không hợp lệ: %s"
5037
4999
-#: builtin/diff.c:307
5038
+#: builtin/diff.c:357
5039
msgid "Not a git repository"
5040
msgstr "Không phải là kho git"
5041
5003
-#: builtin/diff.c:350
5042
+#: builtin/diff.c:400
5043
#, c-format
5044
msgid "invalid object '%s' given."
5045
msgstr "đối tượng đã cho “%s” không hợp lệ."
5046
5008
-#: builtin/diff.c:359
5047
+#: builtin/diff.c:409
5048
#, c-format
5049
msgid "more than two blobs given: '%s'"
5050
msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: “%s”"
5051
5013
-#: builtin/diff.c:366
5052
+#: builtin/diff.c:416
5053
#, c-format
5054
msgid "unhandled object '%s' given."
5055
msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
@@ -5071,146 +5110,155 @@ msgstr "git fetch --multiple [<các-tùy-chọn>] [(<kho> | <nhóm>)...]"
5110
msgid "git fetch --all [<options>]"
5111
msgstr "git fetch --all [<các-tùy-chọn>]"
5112
5074
-#: builtin/fetch.c:74
5113
+#: builtin/fetch.c:75
5114
msgid "fetch from all remotes"
5115
msgstr "lấy về từ tất cả các máy chủ"
5116
5078
-#: builtin/fetch.c:76
5117
+#: builtin/fetch.c:77
5118
msgid "append to .git/FETCH_HEAD instead of overwriting"
5119
msgstr "nối thêm vào .git/FETCH_HEAD thay vì ghi đè lên nó"
5120
5082
-#: builtin/fetch.c:78
5121
+#: builtin/fetch.c:79
5122
msgid "path to upload pack on remote end"
5123
msgstr "đường dẫn đến gói (pack) tải lên trên máy chủ cuối"
5124
5086
-#: builtin/fetch.c:79
5125
+#: builtin/fetch.c:80
5126
msgid "force overwrite of local branch"
5127
msgstr "ép buộc ghi đè lên nhánh nội bộ"
5128
5090
-#: builtin/fetch.c:81
5129
+#: builtin/fetch.c:82
5130
msgid "fetch from multiple remotes"
5131
msgstr "lấy từ nhiều máy chủ cùng lúc"
5132
5094
-#: builtin/fetch.c:83
5133
+#: builtin/fetch.c:84
5134
msgid "fetch all tags and associated objects"
5135
msgstr "lấy tất cả các thẻ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
5136
5098
-#: builtin/fetch.c:85
5137
+#: builtin/fetch.c:86
5138
msgid "do not fetch all tags (--no-tags)"
5139
msgstr "không lấy tất cả các thẻ (--no-tags)"
5140
5102
-#: builtin/fetch.c:87
5141
+#: builtin/fetch.c:88
5142
msgid "prune remote-tracking branches no longer on remote"
5143
msgstr ""
5144
"cắt cụt (prune) các nhánh “remote-tracking” không còn tồn tại trên máy chủ "
5145
"nữa"
5146
5108
-#: builtin/fetch.c:88
5147
+#: builtin/fetch.c:89
5148
msgid "on-demand"
5149
msgstr "khi-cần"
5150
5112
-#: builtin/fetch.c:89
5151
+#: builtin/fetch.c:90
5152
msgid "control recursive fetching of submodules"
5153
msgstr "điều khiển việc lấy về đệ quy trong các mô-đun-con"
5154
5116
-#: builtin/fetch.c:93
5155
+#: builtin/fetch.c:94
5156
msgid "keep downloaded pack"
5157
msgstr "giữ các gói đã tải về"
5158
5120
-#: builtin/fetch.c:95
5159
+#: builtin/fetch.c:96
5160
msgid "allow updating of HEAD ref"
5161
msgstr "cho phép cập nhật th.chiếu HEAD"
5162
5124
-#: builtin/fetch.c:98
5163
+#: builtin/fetch.c:99
5164
msgid "deepen history of shallow clone"
5165
msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
5166
5128
-#: builtin/fetch.c:100
5167
+#: builtin/fetch.c:101
5168
msgid "convert to a complete repository"
5169
msgstr "chuyển đổi hoàn toàn sang kho git"
5170
5132
-#: builtin/fetch.c:102 builtin/log.c:1197
5171
+#: builtin/fetch.c:103 builtin/log.c:1197
5172
msgid "dir"
5173
msgstr "tmục"
5174
5136
-#: builtin/fetch.c:103
5175
+#: builtin/fetch.c:104
5176
msgid "prepend this to submodule path output"
5177
msgstr "soạn sẵn cái này cho kết xuất đường dẫn mô-đun-con"
5178
5140
-#: builtin/fetch.c:106
5179
+#: builtin/fetch.c:107
5180
msgid "default mode for recursion"
5181
msgstr "chế độ mặc định cho đệ qui"
5182
5144
-#: builtin/fetch.c:236
5183
+#: builtin/fetch.c:109
5184
+msgid "accept refs that update .git/shallow"
5185
+msgstr "chấp nhận tham chiếu cập nhật .git/shallow"
5186
+
5187
+#: builtin/fetch.c:347
5188
msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
5189
msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
5190
5148
-#: builtin/fetch.c:290
5191
+#: builtin/fetch.c:411
5192
#, c-format
5193
msgid "object %s not found"
5194
msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
5195
5153
-#: builtin/fetch.c:295
5196
+#: builtin/fetch.c:416
5197
msgid "[up to date]"
5198
msgstr "[đã cập nhật]"
5199
5157
-#: builtin/fetch.c:309
5200
+#: builtin/fetch.c:430
5201
#, c-format
5202
msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
5203
msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
5204
5162
-#: builtin/fetch.c:310 builtin/fetch.c:396
5205
+#: builtin/fetch.c:431 builtin/fetch.c:517
5206
msgid "[rejected]"
5207
msgstr "[Bị từ chối]"
5208
5166
-#: builtin/fetch.c:321
5209
+#: builtin/fetch.c:442
5210
msgid "[tag update]"
5211
msgstr "[cập nhật thẻ]"
5212
5170
-#: builtin/fetch.c:323 builtin/fetch.c:358 builtin/fetch.c:376
5213
+#: builtin/fetch.c:444 builtin/fetch.c:479 builtin/fetch.c:497
5214
msgid " (unable to update local ref)"
5215
msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
5216
5174
-#: builtin/fetch.c:341
5217
+#: builtin/fetch.c:462
5218
msgid "[new tag]"
5219
msgstr "[thẻ mới]"
5220
5178
-#: builtin/fetch.c:344
5221
+#: builtin/fetch.c:465
5222
msgid "[new branch]"
5223
msgstr "[nhánh mới]"
5224
5182
-#: builtin/fetch.c:347
5225
+#: builtin/fetch.c:468
5226
msgid "[new ref]"
5227
msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
5228
5186
-#: builtin/fetch.c:392
5229
+#: builtin/fetch.c:513
5230
msgid "unable to update local ref"
5231
msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
5232
5190
-#: builtin/fetch.c:392
5233
+#: builtin/fetch.c:513
5234
msgid "forced update"
5235
msgstr "cưỡng bức cập nhật"
5236
5194
-#: builtin/fetch.c:398
5237
+#: builtin/fetch.c:519
5238
msgid "(non-fast-forward)"
5239
msgstr "(non-fast-forward)"
5240
5198
-#: builtin/fetch.c:429 builtin/fetch.c:735
5241
+#: builtin/fetch.c:552 builtin/fetch.c:785
5242
#, c-format
5243
msgid "cannot open %s: %s\n"
5244
msgstr "không thể mở %s: %s\n"
5245
5203
-#: builtin/fetch.c:438
5246
+#: builtin/fetch.c:561
5247
#, c-format
5248
msgid "%s did not send all necessary objects\n"
5249
msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
5250
5208
-#: builtin/fetch.c:537
5251
+#: builtin/fetch.c:579
5252
+#, c-format
5253
+msgid "reject %s because shallow roots are not allowed to be updated"
5254
+msgstr "từ chối %s bởi vì các gốc nông thì không được phép cập nhật"
5255
+
5256
+#: builtin/fetch.c:667 builtin/fetch.c:750
5257
#, c-format
5258
msgid "From %.*s\n"
5259
msgstr "Từ %.*s\n"
5260
5213
-#: builtin/fetch.c:548
5261
+#: builtin/fetch.c:678
5262
#, c-format
5263
msgid ""
5264
"some local refs could not be updated; try running\n"
@@ -5219,57 +5267,57 @@ msgstr ""
5267
"một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
5268
" “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
5269
5222
-#: builtin/fetch.c:598
5270
+#: builtin/fetch.c:730
5271
#, c-format
5272
msgid " (%s will become dangling)"
5273
msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
5274
5227
-#: builtin/fetch.c:599
5275
+#: builtin/fetch.c:731
5276
#, c-format
5277
msgid " (%s has become dangling)"
5278
msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
5279
5232
-#: builtin/fetch.c:606
5280
+#: builtin/fetch.c:755
5281
msgid "[deleted]"
5282
msgstr "[đã xóa]"
5283
5236
-#: builtin/fetch.c:607 builtin/remote.c:1055
5284
+#: builtin/fetch.c:756 builtin/remote.c:1050
5285
msgid "(none)"
5286
msgstr "(không)"
5287
5240
-#: builtin/fetch.c:725
5288
+#: builtin/fetch.c:775
5289
#, c-format
5290
msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
5291
msgstr ""
5292
"Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không "
5293
"phải kho trần (bare)"
5294
5247
-#: builtin/fetch.c:744
5295
+#: builtin/fetch.c:794
5296
#, c-format
5297
msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
5298
msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
5299
5252
-#: builtin/fetch.c:747
5300
+#: builtin/fetch.c:797
5301
#, c-format
5302
msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
5303
msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
5304
5257
-#: builtin/fetch.c:801
5305
+#: builtin/fetch.c:853
5306
#, c-format
5307
msgid "Don't know how to fetch from %s"
5308
msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
5309
5262
-#: builtin/fetch.c:976
5310
+#: builtin/fetch.c:1015
5311
#, c-format
5312
msgid "Fetching %s\n"
5313
msgstr "Đang lấy về %s\n"
5314
5267
-#: builtin/fetch.c:978 builtin/remote.c:100
5315
+#: builtin/fetch.c:1017 builtin/remote.c:90
5316
#, c-format
5317
msgid "Could not fetch %s"
5318
msgstr "không thể lấy về %s"
5319
5272
-#: builtin/fetch.c:997
5320
+#: builtin/fetch.c:1036
5321
msgid ""
5322
"No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
5323
"remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -5277,32 +5325,32 @@ msgstr ""
5325
"Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
5326
"tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
5327
5280
-#: builtin/fetch.c:1020
5328
+#: builtin/fetch.c:1059
5329
msgid "You need to specify a tag name."
5330
msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
5331
5284
-#: builtin/fetch.c:1068
5332
+#: builtin/fetch.c:1107
5333
msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
5334
msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
5335
5288
-#: builtin/fetch.c:1070
5336
+#: builtin/fetch.c:1109
5337
msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
5338
msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
5339
5292
-#: builtin/fetch.c:1089
5340
+#: builtin/fetch.c:1132
5341
msgid "fetch --all does not take a repository argument"
5342
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
5343
5296
-#: builtin/fetch.c:1091
5344
+#: builtin/fetch.c:1134
5345
msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
5346
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
5347
5300
-#: builtin/fetch.c:1102
5348
+#: builtin/fetch.c:1145
5349
#, c-format
5350
msgid "No such remote or remote group: %s"
5351
msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
5352
5305
-#: builtin/fetch.c:1110
5353
+#: builtin/fetch.c:1153
5354
msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
5355
msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
5356
@@ -5312,8 +5360,8 @@ msgstr ""
5360
"git fmt-merge-msg [-m <thông điệp>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5361
5362
#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:702
5315
-#: builtin/merge.c:203 builtin/show-branch.c:655 builtin/show-ref.c:178
5316
-#: builtin/tag.c:446 parse-options.h:135 parse-options.h:245
5363
+#: builtin/merge.c:196 builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178
5364
+#: builtin/tag.c:446 parse-options.h:135 parse-options.h:242
5365
msgid "n"
5366
msgstr "n"
5367
@@ -5337,43 +5385,43 @@ msgstr "dùng <văn bản thường> để bắt đầu ghi chú"
5385
msgid "file to read from"
5386
msgstr "tập tin để đọc dữ liệu từ đó"
5387
5340
-#: builtin/for-each-ref.c:995
5388
+#: builtin/for-each-ref.c:1063
5389
msgid "git for-each-ref [options] [<pattern>]"
5390
msgstr "git for-each-ref [các-tùy-chọn] [<mẫu>]"
5391
5344
-#: builtin/for-each-ref.c:1010
5392
+#: builtin/for-each-ref.c:1078
5393
msgid "quote placeholders suitably for shells"
5394
msgstr "trích dẫn để phù hợp cho hệ vỏ (shell)"
5395
5348
-#: builtin/for-each-ref.c:1012
5396
+#: builtin/for-each-ref.c:1080
5397
msgid "quote placeholders suitably for perl"
5398
msgstr "trích dẫn để phù hợp cho perl"
5399
5352
-#: builtin/for-each-ref.c:1014
5400
+#: builtin/for-each-ref.c:1082
5401
msgid "quote placeholders suitably for python"
5402
msgstr "trích dẫn để phù hợp cho python"
5403
5356
-#: builtin/for-each-ref.c:1016
5404
+#: builtin/for-each-ref.c:1084
5405
msgid "quote placeholders suitably for tcl"
5406
msgstr "trích dẫn để phù hợp cho tcl"
5407
5360
-#: builtin/for-each-ref.c:1019
5408
+#: builtin/for-each-ref.c:1087
5409
msgid "show only <n> matched refs"
5410
msgstr "hiển thị chỉ <n> tham chiếu khớp"
5411
5364
-#: builtin/for-each-ref.c:1020
5412
+#: builtin/for-each-ref.c:1088 builtin/replace.c:177
5413
msgid "format"
5414
msgstr "định dạng"
5415
5368
-#: builtin/for-each-ref.c:1020
5416
+#: builtin/for-each-ref.c:1088
5417
msgid "format to use for the output"
5418
msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
5419
5372
-#: builtin/for-each-ref.c:1021
5420
+#: builtin/for-each-ref.c:1089
5421
msgid "key"
5422
msgstr "khóa"
5423
5376
-#: builtin/for-each-ref.c:1022
5424
+#: builtin/for-each-ref.c:1090
5425
msgid "field name to sort on"
5426
msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5427
@@ -5417,41 +5465,41 @@ msgstr "cho phép kiểm tra hạn chế hơn"
5465
msgid "write dangling objects in .git/lost-found"
5466
msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-found"
5467
5420
-#: builtin/fsck.c:623 builtin/prune.c:134
5468
+#: builtin/fsck.c:623 builtin/prune.c:144
5469
msgid "show progress"
5470
msgstr "hiển thị quá trình"
5471
5424
-#: builtin/gc.c:23
5472
+#: builtin/gc.c:24
5473
msgid "git gc [options]"
5474
msgstr "git gc [các-tùy-chọn]"
5475
5428
-#: builtin/gc.c:79
5476
+#: builtin/gc.c:80
5477
#, c-format
5478
msgid "Invalid %s: '%s'"
5479
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
5480
5433
-#: builtin/gc.c:106
5481
+#: builtin/gc.c:107
5482
#, c-format
5483
msgid "insanely long object directory %.*s"
5484
msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
5485
5438
-#: builtin/gc.c:261
5486
+#: builtin/gc.c:262
5487
msgid "prune unreferenced objects"
5488
msgstr "xóa bỏ các đối tượng không được tham chiếu"
5489
5442
-#: builtin/gc.c:263
5490
+#: builtin/gc.c:264
5491
msgid "be more thorough (increased runtime)"
5492
msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
5493
5446
-#: builtin/gc.c:264
5494
+#: builtin/gc.c:265
5495
msgid "enable auto-gc mode"
5496
msgstr "bật chế độ auto-gc"
5497
5450
-#: builtin/gc.c:265
5498
+#: builtin/gc.c:266
5499
msgid "force running gc even if there may be another gc running"
5500
msgstr "buộc gc chạy ngay cả khi có tiến trình gc khác đang chạy"
5501
5454
-#: builtin/gc.c:305
5502
+#: builtin/gc.c:306
5503
#, c-format
5504
msgid ""
5505
"Auto packing the repository for optimum performance. You may also\n"
@@ -5462,7 +5510,7 @@ msgstr ""
5510
"chi tiết.\n"
5511
5512
#. be quiet on --auto
5465
-#: builtin/gc.c:315
5513
+#: builtin/gc.c:316
5514
#, c-format
5515
msgid ""
5516
"gc is already running on machine '%s' pid %<PRIuMAX> (use --force if not)"
@@ -5470,7 +5518,7 @@ msgstr ""
5518
"gc đang được thực hiện trên máy “%s” pid %<PRIuMAX> (dùng --force nếu không "
5519
"phải thế)"
5520
5473
-#: builtin/gc.c:340
5521
+#: builtin/gc.c:341
5522
msgid ""
5523
"There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
5524
msgstr ""
@@ -5529,11 +5577,11 @@ msgstr "tìm cả trong các tập tin đã bị lờ đi"
5577
5578
#: builtin/grep.c:651
5579
msgid "show non-matching lines"
5532
-msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
5580
+msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
5581
5582
#: builtin/grep.c:653
5583
msgid "case insensitive matching"
5536
-msgstr "phân biệt chữ hoa/thường"
5584
+msgstr "phân biệt HOA/thường"
5585
5586
#: builtin/grep.c:655
5587
msgid "match patterns only at word boundaries"
@@ -5549,7 +5597,7 @@ msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
5597
5598
#: builtin/grep.c:662
5599
msgid "process binary files with textconv filters"
5552
-msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc `textconv`"
5600
+msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc “textconv”"
5601
5602
#: builtin/grep.c:664
5603
msgid "descend at most <depth> levels"
@@ -5634,7 +5682,7 @@ msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
5682
5683
#: builtin/grep.c:709
5684
msgid "shortcut for -C NUM"
5637
-msgstr "Dạng tắt cho -C SỐ"
5685
+msgstr "dạng viết tắt của -C SỐ"
5686
5687
#: builtin/grep.c:712
5688
msgid "show a line with the function name before matches"
@@ -5670,7 +5718,7 @@ msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (t
5718
5719
#: builtin/grep.c:741
5720
msgid "pager"
5673
-msgstr "trang giấy"
5721
+msgstr "giấy"
5722
5723
#: builtin/grep.c:741
5724
msgid "show matching files in the pager"
@@ -5811,57 +5859,57 @@ msgstr ""
5859
"“%s”: cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
5860
"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.path” để thay thế."
5861
5814
-#: builtin/help.c:349
5862
+#: builtin/help.c:353
5863
#, c-format
5864
msgid "'%s': unknown man viewer."
5865
msgstr "“%s”: không rõ chương trình xem man."
5866
5819
-#: builtin/help.c:366
5867
+#: builtin/help.c:370
5868
msgid "no man viewer handled the request"
5869
msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng manpage tiếp hợp với yêu cầu"
5870
5823
-#: builtin/help.c:374
5871
+#: builtin/help.c:378
5872
msgid "no info viewer handled the request"
5873
msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng info tiếp hợp với yêu cầu"
5874
5827
-#: builtin/help.c:420
5875
+#: builtin/help.c:424
5876
msgid "Defining attributes per path"
5877
msgstr "Định nghĩa các thuộc tính cho mỗi đường dẫn"
5878
5831
-#: builtin/help.c:421
5879
+#: builtin/help.c:425
5880
msgid "A Git glossary"
5881
msgstr "Thuật ngữ chuyên môn Git"
5882
5835
-#: builtin/help.c:422
5883
+#: builtin/help.c:426
5884
msgid "Specifies intentionally untracked files to ignore"
5885
msgstr "Chỉ định các tập tin không cần theo dõi"
5886
5839
-#: builtin/help.c:423
5887
+#: builtin/help.c:427
5888
msgid "Defining submodule properties"
5889
msgstr "Định nghĩa thuộc tính mô-đun-con"
5890
5843
-#: builtin/help.c:424
5891
+#: builtin/help.c:428
5892
msgid "Specifying revisions and ranges for Git"
5893
msgstr "Chỉ định điểm xét duyệt và vùng cho Git"
5894
5847
-#: builtin/help.c:425
5895
+#: builtin/help.c:429
5896
msgid "A tutorial introduction to Git (for version 1.5.1 or newer)"
5897
msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git ở mức cơ bản (bản 1.5.1 hay mới hơn)"
5898
5851
-#: builtin/help.c:426
5899
+#: builtin/help.c:430
5900
msgid "An overview of recommended workflows with Git"
5901
msgstr "Tổng quan về luồng công việc khuyến nghị nên dùng với Git."
5902
5855
-#: builtin/help.c:438
5903
+#: builtin/help.c:442
5904
msgid "The common Git guides are:\n"
5905
msgstr "Các chỉ dẫn chung về cách dùng Git là:\n"
5906
5859
-#: builtin/help.c:460 builtin/help.c:476
5907
+#: builtin/help.c:463 builtin/help.c:480
5908
#, c-format
5909
msgid "usage: %s%s"
5910
msgstr "cách dùng: %s%s"
5911
5864
-#: builtin/help.c:492
5912
+#: builtin/help.c:496
5913
#, c-format
5914
msgid "`git %s' is aliased to `%s'"
5915
msgstr "“git %s” được đặt bí danh thành “%s”"
@@ -5884,7 +5932,7 @@ msgstr[1] "không thể điền vào %d byte"
5932
5933
#: builtin/index-pack.c:254
5934
msgid "early EOF"
5887
-msgstr "vừa đúng lúc EOF"
5935
+msgstr "gặp kết thúc EOF quá sớm"
5936
5937
#: builtin/index-pack.c:255
5938
msgid "read error on input"
@@ -5948,8 +5996,8 @@ msgstr "không thể chạy hàm pread cho tập tin pack"
5996
#, c-format
5997
msgid "premature end of pack file, %lu byte missing"
5998
msgid_plural "premature end of pack file, %lu bytes missing"
5951
-msgstr[0] "tập tin pack bị kết thúc sớm, %lu byte bị thiếu"
5952
-msgstr[1] "tập tin pack bị kết thúc sớm, %lu byte bị thiếu"
5999
+msgstr[0] "tập tin pack bị kết thúc sớm, thiếu %lu byte"
6000
+msgstr[1] "tập tin pack bị kết thúc sớm, thiếu %lu byte"
6001
6002
#: builtin/index-pack.c:575
6003
msgid "serious inflate inconsistency"
@@ -6009,7 +6057,7 @@ msgstr "pack bị sai hỏng (SHA1 không khớp)"
6057
6058
#: builtin/index-pack.c:1041
6059
msgid "cannot fstat packfile"
6012
-msgstr "không thể fstat packfile"
6060
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê packfile"
6061
6062
#: builtin/index-pack.c:1044
6063
msgid "pack has junk at the end"
@@ -6156,17 +6204,17 @@ msgstr "tên mẫu dài một cách điên rồ %s"
6204
#: builtin/init-db.c:67
6205
#, c-format
6206
msgid "cannot stat '%s'"
6159
-msgstr "không thể lấy trạng thái (stat) về “%s”"
6207
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
6208
6209
#: builtin/init-db.c:73
6210
#, c-format
6211
msgid "cannot stat template '%s'"
6164
-msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) mẫu “%s”"
6212
+msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về mẫu “%s”"
6213
6214
#: builtin/init-db.c:80
6215
#, c-format
6216
msgid "cannot opendir '%s'"
6169
-msgstr "không thể opendir “%s”"
6217
+msgstr "không thể opendir() “%s”"
6218
6219
#: builtin/init-db.c:97
6220
#, c-format
@@ -6176,27 +6224,27 @@ msgstr "không thể readlink “%s”"
6224
#: builtin/init-db.c:99
6225
#, c-format
6226
msgid "insanely long symlink %s"
6179
-msgstr "liên kết tượng trưng dài một cách điên rồ %s"
6227
+msgstr "liên kết mềm dài một cách điên rồ %s"
6228
6229
#: builtin/init-db.c:102
6230
#, c-format
6231
msgid "cannot symlink '%s' '%s'"
6184
-msgstr "không thể tạo liên kết tượng trưng (symlink) “%s” “%s”"
6232
+msgstr "không thể tạo liên kết mềm (symlink) “%s” “%s”"
6233
6234
#: builtin/init-db.c:106
6235
#, c-format
6236
msgid "cannot copy '%s' to '%s'"
6189
-msgstr "không thể sao chép %s sang %s"
6237
+msgstr "không thể sao chép “%s” sang “%s”"
6238
6239
#: builtin/init-db.c:110
6240
#, c-format
6241
msgid "ignoring template %s"
6194
-msgstr "đang lờ đi mẫu %s"
6242
+msgstr "đang lờ đi mẫu “%s”"
6243
6244
#: builtin/init-db.c:133
6245
#, c-format
6246
msgid "insanely long template path %s"
6199
-msgstr "đường dẫn mẫu dài một cách điên rồ %s"
6247
+msgstr "đường dẫn mẫu “%s” dài một cách điên rồ"
6248
6249
#: builtin/init-db.c:141
6250
#, c-format
@@ -6221,7 +6269,7 @@ msgstr "%s đã có từ trước rồi"
6269
#: builtin/init-db.c:355
6270
#, c-format
6271
msgid "unable to handle file type %d"
6224
-msgstr "không thể nắm (handle) tập tin kiểu %d"
6272
+msgstr "không thể xử lý (handle) tập tin kiểu %d"
6273
6274
#: builtin/init-db.c:358
6275
#, c-format
@@ -6270,7 +6318,7 @@ msgstr "các quyền"
6318
msgid "specify that the git repository is to be shared amongst several users"
6319
msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dùng"
6320
6273
-#: builtin/init-db.c:493 builtin/prune-packed.c:75 builtin/repack.c:155
6321
+#: builtin/init-db.c:493 builtin/prune-packed.c:79 builtin/repack.c:155
6322
msgid "be quiet"
6323
msgstr "im lặng"
6324
@@ -6364,7 +6412,7 @@ msgstr "Không phải là một vùng."
6412
6413
#: builtin/log.c:911
6414
msgid "Cover letter needs email format"
6367
-msgstr "”Cover letter” cần cho định dạng thư"
6415
+msgstr "“Cover letter” cần cho định dạng thư"
6416
6417
#: builtin/log.c:987
6418
#, c-format
@@ -6555,13 +6603,13 @@ msgstr "git cherry [-v] [<thượng-nguồn> [<head> [<giới-hạn>]]]"
6603
msgid ""
6604
"Could not find a tracked remote branch, please specify <upstream> manually.\n"
6605
msgstr ""
6558
-"Không tìm thấy nhánh mạng bị theo vết, hãy chỉ định <thượng-nguồn> một cách "
6559
-"thủ công.\n"
6606
+"Không tìm thấy nhánh mạng được theo dõi, hãy chỉ định <thượng-nguồn> một "
6607
+"cách thủ công.\n"
6608
6609
#: builtin/log.c:1626 builtin/log.c:1628 builtin/log.c:1640
6610
#, c-format
6611
msgid "Unknown commit %s"
6564
-msgstr "Không hiểu lần chuyển giao (commit) %s"
6612
+msgstr "Không hiểu lần chuyển giao %s"
6613
6614
#: builtin/ls-files.c:398
6615
msgid "git ls-files [options] [<file>...]"
@@ -6599,7 +6647,7 @@ msgstr "hiển thị các tập tin bị bỏ qua trong kết xuất"
6647
6648
#: builtin/ls-files.c:470
6649
msgid "show staged contents' object name in the output"
6602
-msgstr "hiển thị tên đối tượng của nội dung được lưu trạng thái ở kết xuất"
6650
+msgstr "hiển thị tên đối tượng của nội dung được đặt lên bệ phóng ra kết xuất"
6651
6652
#: builtin/ls-files.c:472
6653
msgid "show files on the filesystem that need to be removed"
@@ -6725,151 +6773,151 @@ msgstr "Các chiến lược sẵn sàng là:"
6773
msgid "Available custom strategies are:"
6774
msgstr "Các chiến lược tùy chỉnh sẵn sàng là:"
6775
6728
-#: builtin/merge.c:198
6776
+#: builtin/merge.c:191
6777
msgid "do not show a diffstat at the end of the merge"
6778
msgstr "không hiển thị thống kê khác biệt tại cuối của lần hòa trộn"
6779
6732
-#: builtin/merge.c:201
6780
+#: builtin/merge.c:194
6781
msgid "show a diffstat at the end of the merge"
6782
msgstr "hiển thị thống kê khác biệt tại cuối của hòa trộn"
6783
6736
-#: builtin/merge.c:202
6784
+#: builtin/merge.c:195
6785
msgid "(synonym to --stat)"
6786
msgstr "(đồng nghĩa với --stat)"
6787
6740
-#: builtin/merge.c:204
6788
+#: builtin/merge.c:197
6789
msgid "add (at most <n>) entries from shortlog to merge commit message"
6790
msgstr "thêm (ít nhất <n>) mục từ shortlog cho ghi chú chuyển giao hòa trộn"
6791
6744
-#: builtin/merge.c:207
6792
+#: builtin/merge.c:200
6793
msgid "create a single commit instead of doing a merge"
6746
-msgstr "tạo một lần chuyển giao (commit) đưon thay vì thực hiện việc hòa trộn"
6794
+msgstr "tạo một lần chuyển giao đưon thay vì thực hiện việc hòa trộn"
6795
6748
-#: builtin/merge.c:209
6796
+#: builtin/merge.c:202
6797
msgid "perform a commit if the merge succeeds (default)"
6798
msgstr "thực hiện chuyển giao nếu hòa trộn thành công (mặc định)"
6799
6752
-#: builtin/merge.c:211
6800
+#: builtin/merge.c:204
6801
msgid "edit message before committing"
6754
-msgstr "sửa chú thích trước khi chuyển giao (commit)"
6802
+msgstr "sửa chú thích trước khi chuyển giao"
6803
6756
-#: builtin/merge.c:212
6804
+#: builtin/merge.c:205
6805
msgid "allow fast-forward (default)"
6806
msgstr "cho phép fast-forward (mặc định)"
6807
6760
-#: builtin/merge.c:214
6808
+#: builtin/merge.c:207
6809
msgid "abort if fast-forward is not possible"
6810
msgstr "bỏ qua nếu fast-forward không thể được"
6811
6764
-#: builtin/merge.c:218
6812
+#: builtin/merge.c:211
6813
msgid "Verify that the named commit has a valid GPG signature"
6814
msgstr "Thẩm tra xem lần chuyển giao có tên đó có chữ ký GPG hợp lệ hay không"
6815
6768
-#: builtin/merge.c:219 builtin/notes.c:738 builtin/revert.c:89
6816
+#: builtin/merge.c:212 builtin/notes.c:738 builtin/revert.c:89
6817
msgid "strategy"
6818
msgstr "chiến lược"
6819
6772
-#: builtin/merge.c:220
6820
+#: builtin/merge.c:213
6821
msgid "merge strategy to use"
6822
msgstr "chiến lược hòa trộn sẽ dùng"
6823
6776
-#: builtin/merge.c:221
6824
+#: builtin/merge.c:214
6825
msgid "option=value"
6826
msgstr "tùy_chọn=giá_trị"
6827
6780
-#: builtin/merge.c:222
6828
+#: builtin/merge.c:215
6829
msgid "option for selected merge strategy"
6830
msgstr "tùy chọn cho chiến lược hòa trộn đã chọn"
6831
6784
-#: builtin/merge.c:224
6832
+#: builtin/merge.c:217
6833
msgid "merge commit message (for a non-fast-forward merge)"
6834
msgstr ""
6835
"hòa trộn ghi chú của lần chuyển giao (dành cho hòa trộn non-fast-forward)"
6836
6789
-#: builtin/merge.c:228
6837
+#: builtin/merge.c:221
6838
msgid "abort the current in-progress merge"
6839
msgstr "bãi bỏ quá trình hòa trộn hiện tại đang thực hiện"
6840
6793
-#: builtin/merge.c:257
6841
+#: builtin/merge.c:250
6842
msgid "could not run stash."
6843
msgstr "không thể chạy stash."
6844
6797
-#: builtin/merge.c:262
6845
+#: builtin/merge.c:255
6846
msgid "stash failed"
6847
msgstr "stash gặp lỗi"
6848
6801
-#: builtin/merge.c:267
6849
+#: builtin/merge.c:260
6850
#, c-format
6851
msgid "not a valid object: %s"
6852
msgstr "không phải là một đối tượng hợp lệ: %s"
6853
6806
-#: builtin/merge.c:286 builtin/merge.c:303
6854
+#: builtin/merge.c:279 builtin/merge.c:296
6855
msgid "read-tree failed"
6856
msgstr "read-tree gặp lỗi"
6857
6810
-#: builtin/merge.c:333
6858
+#: builtin/merge.c:326
6859
msgid " (nothing to squash)"
6860
msgstr " (không có gì để squash)"
6861
6814
-#: builtin/merge.c:346
6862
+#: builtin/merge.c:339
6863
#, c-format
6864
msgid "Squash commit -- not updating HEAD\n"
6865
msgstr "Squash commit -- không cập nhật HEAD\n"
6866
6819
-#: builtin/merge.c:378
6867
+#: builtin/merge.c:371
6868
msgid "Writing SQUASH_MSG"
6869
msgstr "Đang ghi SQUASH_MSG"
6870
6823
-#: builtin/merge.c:380
6871
+#: builtin/merge.c:373
6872
msgid "Finishing SQUASH_MSG"
6873
msgstr "Hoàn thành SQUASH_MSG"
6874
6827
-#: builtin/merge.c:403
6875
+#: builtin/merge.c:396
6876
#, c-format
6877
msgid "No merge message -- not updating HEAD\n"
6878
msgstr "Không thông điệp hòa trộn -- không cập nhật HEAD\n"
6879
6832
-#: builtin/merge.c:453
6880
+#: builtin/merge.c:446
6881
#, c-format
6882
msgid "'%s' does not point to a commit"
6835
-msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
6883
+msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
6884
6837
-#: builtin/merge.c:565
6885
+#: builtin/merge.c:558
6886
#, c-format
6887
msgid "Bad branch.%s.mergeoptions string: %s"
6888
msgstr "Chuỗi branch.%s.mergeoptions sai: %s"
6889
6842
-#: builtin/merge.c:657
6890
+#: builtin/merge.c:650
6891
msgid "git write-tree failed to write a tree"
6892
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
6893
6846
-#: builtin/merge.c:685
6894
+#: builtin/merge.c:678
6895
msgid "Not handling anything other than two heads merge."
6896
msgstr "Không cầm nắm gì ngoài hai head hòa trộn"
6897
6850
-#: builtin/merge.c:699
6898
+#: builtin/merge.c:692
6899
#, c-format
6900
msgid "Unknown option for merge-recursive: -X%s"
6901
msgstr "Không hiểu tùy chọn cho merge-recursive: -X%s"
6902
6855
-#: builtin/merge.c:713
6903
+#: builtin/merge.c:706
6904
#, c-format
6905
msgid "unable to write %s"
6906
msgstr "không thể ghi %s"
6907
6860
-#: builtin/merge.c:802
6908
+#: builtin/merge.c:795
6909
#, c-format
6910
msgid "Could not read from '%s'"
6911
msgstr "Không thể đọc từ “%s”"
6912
6865
-#: builtin/merge.c:811
6913
+#: builtin/merge.c:804
6914
#, c-format
6915
msgid "Not committing merge; use 'git commit' to complete the merge.\n"
6916
msgstr ""
6869
-"Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao (commit); sử dụng lệnh “git commit” để "
6870
-"hoàn tất việc hòa trộn.\n"
6917
+"Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao; sử dụng lệnh “git commit” để hoàn tất "
6918
+"việc hòa trộn.\n"
6919
6872
-#: builtin/merge.c:817
6920
+#: builtin/merge.c:810
6921
#, c-format
6922
msgid ""
6923
"Please enter a commit message to explain why this merge is necessary,\n"
@@ -6880,216 +6928,220 @@ msgid ""
6928
msgstr ""
6929
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích tại sao sự hòa trộn này là cần "
6930
"thiết,\n"
6883
-"đặc biệt là khi nó hòa trộn ngược dòng đã cập nhật vào trong một nhánh "
6931
+"đặc biệt là khi nó hòa trộn thượng nguồn đã cập nhật vào trong một nhánh "
6932
"topic.\n"
6933
"\n"
6934
"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, và phần chú thích này nếu "
6935
"rỗng\n"
6888
-"sẽ hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
6936
+"sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
6937
6890
-#: builtin/merge.c:841
6938
+#: builtin/merge.c:834
6939
msgid "Empty commit message."
6940
msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
6941
6894
-#: builtin/merge.c:853
6942
+#: builtin/merge.c:846
6943
#, c-format
6944
msgid "Wonderful.\n"
6945
msgstr "Thần kỳ.\n"
6946
6899
-#: builtin/merge.c:918
6947
+#: builtin/merge.c:911
6948
#, c-format
6949
msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
6950
msgstr ""
6903
-"Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao "
6904
-"(commit) kết quả.\n"
6951
+"Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao kết "
6952
+"quả.\n"
6953
6906
-#: builtin/merge.c:934
6954
+#: builtin/merge.c:927
6955
#, c-format
6956
msgid "'%s' is not a commit"
6957
msgstr "%s không phải là một lần commit (chuyển giao)"
6958
6911
-#: builtin/merge.c:975
6959
+#: builtin/merge.c:968
6960
msgid "No current branch."
6961
msgstr "không phải nhánh hiện hành"
6962
6915
-#: builtin/merge.c:977
6963
+#: builtin/merge.c:970
6964
msgid "No remote for the current branch."
6965
msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
6966
6919
-#: builtin/merge.c:979
6967
+#: builtin/merge.c:972
6968
msgid "No default upstream defined for the current branch."
6969
msgstr "Không có thượng nguồn mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
6970
6923
-#: builtin/merge.c:984
6971
+#: builtin/merge.c:977
6972
#, c-format
6973
msgid "No remote-tracking branch for %s from %s"
6926
-msgstr "Không nhánh mạng theo vết cho %s từ %s"
6974
+msgstr "Không nhánh mạng theo dõi cho %s từ %s"
6975
6928
-#: builtin/merge.c:1140
6976
+#: builtin/merge.c:1133
6977
msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
6978
msgstr ""
6979
"Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (thiếu MERGE_HEAD)."
6980
6933
-#: builtin/merge.c:1156 git-pull.sh:31
6981
+#: builtin/merge.c:1149 git-pull.sh:31
6982
msgid ""
6983
"You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
6984
"Please, commit your changes before you can merge."
6985
msgstr ""
6986
"Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6939
-"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6987
+"Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6988
6941
-#: builtin/merge.c:1159 git-pull.sh:34
6989
+#: builtin/merge.c:1152 git-pull.sh:34
6990
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
6991
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
6992
6945
-#: builtin/merge.c:1163
6993
+#: builtin/merge.c:1156
6994
msgid ""
6995
"You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
6996
"Please, commit your changes before you can merge."
6997
msgstr ""
6998
"Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6951
-"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6999
+"Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
7000
6953
-#: builtin/merge.c:1166
7001
+#: builtin/merge.c:1159
7002
msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
7003
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
7004
6957
-#: builtin/merge.c:1175
7005
+#: builtin/merge.c:1168
7006
msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
7007
msgstr "Bạn không thể kết hợp --squash với --no-ff."
7008
6961
-#: builtin/merge.c:1184
7009
+#: builtin/merge.c:1177
7010
msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
6963
-msgstr ""
6964
-"Không chỉ ra lần chuyển giao (commit) và merge.defaultToUpstream chưa được "
6965
-"đặt."
7011
+msgstr "Không chỉ ra lần chuyển giao và merge.defaultToUpstream chưa được đặt."
7012
6967
-#: builtin/merge.c:1216
7013
+#: builtin/merge.c:1209
7014
msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
7015
msgstr ""
6970
-"Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao (commit) vào một "
6971
-"head rỗng"
7016
+"Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao vào một head rỗng"
7017
6973
-#: builtin/merge.c:1219
7018
+#: builtin/merge.c:1212
7019
msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
7020
msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
7021
6977
-#: builtin/merge.c:1221
7022
+#: builtin/merge.c:1214
7023
msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
7024
msgstr ""
6980
-"Chuyển giao (commit) không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống "
6981
-"rỗng"
7025
+"Chuyển giao không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống rỗng"
7026
6983
-#: builtin/merge.c:1226
7027
+#: builtin/merge.c:1219
7028
#, c-format
7029
msgid "%s - not something we can merge"
7030
msgstr "%s - không phải là một số thứ chúng tôi có thể hòa trộn"
7031
6988
-#: builtin/merge.c:1277
7032
+#: builtin/merge.c:1270
7033
#, c-format
7034
msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
7035
msgstr ""
7036
"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
7037
6994
-#: builtin/merge.c:1280
7038
+#: builtin/merge.c:1273
7039
#, c-format
7040
msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
7041
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
7042
7043
#. 'N'
7000
-#: builtin/merge.c:1283
7044
+#: builtin/merge.c:1276
7045
#, c-format
7046
msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
7003
-msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có chữ ký GPG."
7047
+msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
7048
7005
-#: builtin/merge.c:1286
7049
+#: builtin/merge.c:1279
7050
#, c-format
7051
msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
7052
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
7053
7010
-#: builtin/merge.c:1370
7054
+#: builtin/merge.c:1363
7055
#, c-format
7056
msgid "Updating %s..%s\n"
7057
msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
7058
7015
-#: builtin/merge.c:1409
7059
+#: builtin/merge.c:1402
7060
#, c-format
7061
msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
7062
msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”...\n"
7063
7020
-#: builtin/merge.c:1416
7064
+#: builtin/merge.c:1409
7065
#, c-format
7066
msgid "Nope.\n"
7067
msgstr "Không.\n"
7068
7025
-#: builtin/merge.c:1448
7069
+#: builtin/merge.c:1441
7070
msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
7071
msgstr "Thực hiện lệnh fast-forward là không thể được, đang bỏ qua."
7072
7029
-#: builtin/merge.c:1471 builtin/merge.c:1550
7073
+#: builtin/merge.c:1464 builtin/merge.c:1543
7074
#, c-format
7075
msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
7076
msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa...\n"
7077
7034
-#: builtin/merge.c:1475
7078
+#: builtin/merge.c:1468
7079
#, c-format
7080
msgid "Trying merge strategy %s...\n"
7081
msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s...\n"
7082
7039
-#: builtin/merge.c:1541
7083
+#: builtin/merge.c:1534
7084
#, c-format
7085
msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
7086
msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
7087
7044
-#: builtin/merge.c:1543
7088
+#: builtin/merge.c:1536
7089
#, c-format
7090
msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
7091
msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
7092
7049
-#: builtin/merge.c:1552
7093
+#: builtin/merge.c:1545
7094
#, c-format
7095
msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
7096
msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
7097
7054
-#: builtin/merge.c:1564
7098
+#: builtin/merge.c:1557
7099
#, c-format
7100
msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
7101
msgstr ""
7102
"Hòa trộn tự động đã trở nên tốt; bị dừng trước khi việc chuyển giao được yêu "
7103
"cầu\n"
7104
7061
-#: builtin/merge-base.c:26
7105
+#: builtin/merge-base.c:29
7106
msgid "git merge-base [-a|--all] <commit> <commit>..."
7063
-msgstr "git merge-base [-a|--all] <commit> <commit>..."
7107
+msgstr "git merge-base [-a|--all] <commit> <lần_chuyển_giao>..."
7108
7065
-#: builtin/merge-base.c:27
7109
+#: builtin/merge-base.c:30
7110
msgid "git merge-base [-a|--all] --octopus <commit>..."
7067
-msgstr "git merge-base [-a|--all] --octopus <lần commit>..."
7111
+msgstr "git merge-base [-a|--all] --octopus <lần_chuyển_giao>..."
7112
7069
-#: builtin/merge-base.c:28
7113
+#: builtin/merge-base.c:31
7114
msgid "git merge-base --independent <commit>..."
7071
-msgstr "git merge-base --independent <lần commit>..."
7115
+msgstr "git merge-base --independent <lần_chuyển_giao>..."
7116
7073
-#: builtin/merge-base.c:29
7117
+#: builtin/merge-base.c:32
7118
msgid "git merge-base --is-ancestor <commit> <commit>"
7075
-msgstr "git merge-base --is-ancestor <commit> <commit>"
7119
+msgstr "git merge-base --is-ancestor <commit> <lần_chuyển_giao>"
7120
+
7121
+#: builtin/merge-base.c:33
7122
+msgid "git merge-base --fork-point <ref> [<commit>]"
7123
+msgstr "git merge-base --fork-point <tham-chiếu> [<lần_chuyển_giao>]"
7124
7077
-#: builtin/merge-base.c:98
7125
+#: builtin/merge-base.c:214
7126
msgid "output all common ancestors"
7127
msgstr "xuất ra tất cả các ông bà, tổ tiên chung"
7128
7081
-#: builtin/merge-base.c:99
7129
+#: builtin/merge-base.c:216
7130
msgid "find ancestors for a single n-way merge"
7131
msgstr "tìm tổ tiên của hòa trộn n-way đơn"
7132
7085
-#: builtin/merge-base.c:100
7133
+#: builtin/merge-base.c:218
7134
msgid "list revs not reachable from others"
7135
msgstr "liệt kê các “rev” mà nó không thể đọc được từ cái khác"
7136
7089
-#: builtin/merge-base.c:102
7137
+#: builtin/merge-base.c:220
7138
msgid "is the first one ancestor of the other?"
7139
msgstr "là cha mẹ đầu tiên của cái khác?"
7140
7141
+#: builtin/merge-base.c:222
7142
+msgid "find where <commit> forked from reflog of <ref>"
7143
+msgstr "tìm xem <commit> được rẽ nhánh ở đâu từ reflog của <th.chiếu>"
7144
+
7145
#: builtin/merge-file.c:8
7146
msgid ""
7147
"git merge-file [options] [-L name1 [-L orig [-L name2]]] file1 orig_file "
@@ -7150,125 +7202,129 @@ msgstr "cho phép tạo nhiều hơn một cây"
7202
msgid "git mv [options] <source>... <destination>"
7203
msgstr "git mv [các-tùy-chọn] <nguồn>... <đích>"
7204
7153
-#: builtin/mv.c:67
7205
+#: builtin/mv.c:71
7206
msgid "force move/rename even if target exists"
7207
msgstr "ép buộc di chuyển hay đổi tên thậm chí cả khi đích đã tồn tại"
7208
7157
-#: builtin/mv.c:68
7209
+#: builtin/mv.c:72
7210
msgid "skip move/rename errors"
7211
msgstr "bỏ qua các lỗi liên quan đến di chuyển, đổi tên"
7212
7161
-#: builtin/mv.c:113
7213
+#: builtin/mv.c:122
7214
#, c-format
7215
msgid "Checking rename of '%s' to '%s'\n"
7216
msgstr "Đang kiểm tra việc đổi tên của “%s” thành “%s”\n"
7217
7166
-#: builtin/mv.c:117
7218
+#: builtin/mv.c:126
7219
msgid "bad source"
7220
msgstr "nguồn sai"
7221
7170
-#: builtin/mv.c:120
7222
+#: builtin/mv.c:129
7223
msgid "can not move directory into itself"
7224
msgstr "không thể di chuyển một thư mục vào trong chính nó được"
7225
7174
-#: builtin/mv.c:123
7226
+#: builtin/mv.c:132
7227
msgid "cannot move directory over file"
7228
msgstr "không di chuyển được thư mục thông qua tập tin"
7229
7178
-#: builtin/mv.c:129
7230
+#: builtin/mv.c:138
7231
#, c-format
7232
msgid "Huh? Directory %s is in index and no submodule?"
7233
msgstr "Hả? Thư mục “%s” trong chỉ mục và không mô-đun con?"
7234
7183
-#: builtin/mv.c:131 builtin/rm.c:318
7235
+#: builtin/mv.c:140 builtin/rm.c:318
7236
msgid "Please, stage your changes to .gitmodules or stash them to proceed"
7237
msgstr ""
7186
-"Hãy lưu các thay đổi của bạn vào “.gitmodules” hay ghi vào vùng nhớ tạm "
7187
-"(stash) chúng để xử lý"
7238
+"Vui lòng đưa các thay đổi của bạn vào “.gitmodules” hay tạm cất chúng đi để "
7239
+"xử lý"
7240
7189
-#: builtin/mv.c:147
7241
+#: builtin/mv.c:156
7242
#, c-format
7243
msgid "Huh? %.*s is in index?"
7244
msgstr "Hả? %.*s trong bảng mục lục à?"
7245
7194
-#: builtin/mv.c:159
7246
+#: builtin/mv.c:168
7247
msgid "source directory is empty"
7248
msgstr "thư mục nguồn là trống rỗng"
7249
7198
-#: builtin/mv.c:191
7250
+#: builtin/mv.c:200
7251
msgid "not under version control"
7252
msgstr "không nằm dưới sự quản lý mã nguồn"
7253
7202
-#: builtin/mv.c:193
7254
+#: builtin/mv.c:202
7255
msgid "destination exists"
7256
msgstr "đích đã tồn tại sẵn rồi"
7257
7206
-#: builtin/mv.c:201
7258
+#: builtin/mv.c:210
7259
#, c-format
7260
msgid "overwriting '%s'"
7261
msgstr "đang ghi đè lên “%s”"
7262
7211
-#: builtin/mv.c:204
7263
+#: builtin/mv.c:213
7264
msgid "Cannot overwrite"
7265
msgstr "Không thể ghi đè"
7266
7215
-#: builtin/mv.c:207
7267
+#: builtin/mv.c:216
7268
msgid "multiple sources for the same target"
7269
msgstr "Nhiều nguồn cho cùng một đích"
7270
7219
-#: builtin/mv.c:222
7271
+#: builtin/mv.c:218
7272
+msgid "destination directory does not exist"
7273
+msgstr "thư mục đích không tồn tại"
7274
+
7275
+#: builtin/mv.c:233
7276
#, c-format
7277
msgid "%s, source=%s, destination=%s"
7278
msgstr "%s, nguồn=%s, đích=%s"
7279
7224
-#: builtin/mv.c:232
7280
+#: builtin/mv.c:243
7281
#, c-format
7282
msgid "Renaming %s to %s\n"
7283
msgstr "Đổi tên %s thành %s\n"
7284
7229
-#: builtin/mv.c:235 builtin/remote.c:731 builtin/repack.c:330
7285
+#: builtin/mv.c:246 builtin/remote.c:726 builtin/repack.c:328
7286
#, c-format
7287
msgid "renaming '%s' failed"
7232
-msgstr "đổi tên %s gặp lỗi"
7288
+msgstr "gặp lỗi khi đổi tên “%s”"
7289
7234
-#: builtin/name-rev.c:259
7290
+#: builtin/name-rev.c:258
7291
msgid "git name-rev [options] <commit>..."
7292
msgstr "git name-rev [các-tùy-chọn] <commit>..."
7293
7238
-#: builtin/name-rev.c:260
7294
+#: builtin/name-rev.c:259
7295
msgid "git name-rev [options] --all"
7296
msgstr "git name-rev [các-tùy-chọn] --all"
7297
7242
-#: builtin/name-rev.c:261
7298
+#: builtin/name-rev.c:260
7299
msgid "git name-rev [options] --stdin"
7300
msgstr "git name-rev [các-tùy-chọn] --stdin"
7301
7246
-#: builtin/name-rev.c:313
7302
+#: builtin/name-rev.c:312
7303
msgid "print only names (no SHA-1)"
7304
msgstr "chỉ hiển thị tên (không SHA-1)"
7305
7250
-#: builtin/name-rev.c:314
7306
+#: builtin/name-rev.c:313
7307
msgid "only use tags to name the commits"
7308
msgstr "chỉ dùng các thẻ để đặt tên cho các lần chuyển giao"
7309
7254
-#: builtin/name-rev.c:316
7310
+#: builtin/name-rev.c:315
7311
msgid "only use refs matching <pattern>"
7312
msgstr "chỉ sử dụng các tham chiếu (refs) khớp với <mẫu>"
7313
7258
-#: builtin/name-rev.c:318
7314
+#: builtin/name-rev.c:317
7315
msgid "list all commits reachable from all refs"
7316
msgstr ""
7317
"liệt kê tất cả các lần chuyển giao có thể đọc được từ tất cả các tham chiếu"
7318
7263
-#: builtin/name-rev.c:319
7319
+#: builtin/name-rev.c:318
7320
msgid "read from stdin"
7321
msgstr "đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
7322
7267
-#: builtin/name-rev.c:320
7323
+#: builtin/name-rev.c:319
7324
msgid "allow to print `undefined` names (default)"
7325
msgstr "cho phép in các tên “chưa định nghĩa” (mặc định)"
7326
7271
-#: builtin/name-rev.c:326
7327
+#: builtin/name-rev.c:325
7328
msgid "dereference tags in the input (internal use)"
7329
msgstr "bãi bỏ tham chiếu các thẻ trong đầu vào (dùng nội bộ)"
7330
@@ -7527,7 +7583,7 @@ msgstr ""
7583
#: builtin/notes.c:539
7584
#, c-format
7585
msgid "Missing notes on source object %s. Cannot copy."
7530
-msgstr "Thiếu ghi chú trên đối tượng nguốn %s. Không thể sao chép."
7586
+msgstr "Thiếu ghi chú trên đối tượng nguồn %s. Không thể sao chép."
7587
7588
#: builtin/notes.c:588
7589
#, c-format
@@ -7593,7 +7649,7 @@ msgstr "notes_ref"
7649
msgid "use notes from <notes_ref>"
7650
msgstr "dùng “notes” từ <notes_ref>"
7651
7596
-#: builtin/notes.c:974 builtin/remote.c:1598
7652
+#: builtin/notes.c:974 builtin/remote.c:1593
7653
#, c-format
7654
msgid "Unknown subcommand: %s"
7655
msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
@@ -7615,144 +7671,144 @@ msgstr ""
7671
msgid "deflate error (%d)"
7672
msgstr "lỗi giải nén (%d)"
7673
7618
-#: builtin/pack-objects.c:2398
7674
+#: builtin/pack-objects.c:2396
7675
#, c-format
7676
msgid "unsupported index version %s"
7677
msgstr "phiên bản mục lục không được hỗ trợ %s"
7678
7623
-#: builtin/pack-objects.c:2402
7679
+#: builtin/pack-objects.c:2400
7680
#, c-format
7681
msgid "bad index version '%s'"
7682
msgstr "phiên bản mục lục sai “%s”"
7683
7628
-#: builtin/pack-objects.c:2425
7684
+#: builtin/pack-objects.c:2423
7685
#, c-format
7686
msgid "option %s does not accept negative form"
7687
msgstr "tùy chọn %s không chấp nhận dạng thức âm"
7688
7633
-#: builtin/pack-objects.c:2429
7689
+#: builtin/pack-objects.c:2427
7690
#, c-format
7691
msgid "unable to parse value '%s' for option %s"
7692
msgstr "không thể phân tích giá trị “%s” cho tùy chọn %s"
7693
7638
-#: builtin/pack-objects.c:2448
7694
+#: builtin/pack-objects.c:2446
7695
msgid "do not show progress meter"
7696
msgstr "không hiển thị bộ đo tiến trình"
7697
7642
-#: builtin/pack-objects.c:2450
7698
+#: builtin/pack-objects.c:2448
7699
msgid "show progress meter"
7700
msgstr "hiển thị bộ đo tiến trình"
7701
7646
-#: builtin/pack-objects.c:2452
7702
+#: builtin/pack-objects.c:2450
7703
msgid "show progress meter during object writing phase"
7704
msgstr "hiển thị bộ đo tiến triển trong suốt pha ghi đối tượng"
7705
7650
-#: builtin/pack-objects.c:2455
7706
+#: builtin/pack-objects.c:2453
7707
msgid "similar to --all-progress when progress meter is shown"
7708
msgstr "tương tự --all-progress khi bộ đo tiến trình được xuất hiện"
7709
7654
-#: builtin/pack-objects.c:2456
7710
+#: builtin/pack-objects.c:2454
7711
msgid "version[,offset]"
7712
msgstr "phiên bản[,offset]"
7713
7658
-#: builtin/pack-objects.c:2457
7714
+#: builtin/pack-objects.c:2455
7715
msgid "write the pack index file in the specified idx format version"
7716
msgstr "ghi tập tin bảng mục lục gói (pack) ở phiên bản định dạng idx đã cho"
7717
7662
-#: builtin/pack-objects.c:2460
7718
+#: builtin/pack-objects.c:2458
7719
msgid "maximum size of each output pack file"
7720
msgstr "kcíh thước tối đa cho tập tin gói được tạo"
7721
7666
-#: builtin/pack-objects.c:2462
7722
+#: builtin/pack-objects.c:2460
7723
msgid "ignore borrowed objects from alternate object store"
7724
msgstr "bỏ qua các đối tượng vay mượn từ kho đối tượng thay thế"
7725
7670
-#: builtin/pack-objects.c:2464
7726
+#: builtin/pack-objects.c:2462
7727
msgid "ignore packed objects"
7728
msgstr "bỏ qua các đối tượng đóng gói"
7729
7674
-#: builtin/pack-objects.c:2466
7730
+#: builtin/pack-objects.c:2464
7731
msgid "limit pack window by objects"
7732
msgstr "giới hạn cửa sổ đóng gói theo đối tượng"
7733
7678
-#: builtin/pack-objects.c:2468
7734
+#: builtin/pack-objects.c:2466
7735
msgid "limit pack window by memory in addition to object limit"
7736
msgstr "giới hạn cửa sổ đóng gói theo bộ nhớ cộng thêm với giới hạn đối tượng"
7737
7682
-#: builtin/pack-objects.c:2470
7738
+#: builtin/pack-objects.c:2468
7739
msgid "maximum length of delta chain allowed in the resulting pack"
7740
msgstr "độ dài tối đa của chuỗi móc xích “delta” được phép trong gói kết quả"
7741
7686
-#: builtin/pack-objects.c:2472
7742
+#: builtin/pack-objects.c:2470
7743
msgid "reuse existing deltas"
7744
msgstr "dùng lại các delta sẵn có"
7745
7690
-#: builtin/pack-objects.c:2474
7746
+#: builtin/pack-objects.c:2472
7747
msgid "reuse existing objects"
7748
msgstr "dùng lại các đối tượng sẵn có"
7749
7694
-#: builtin/pack-objects.c:2476
7750
+#: builtin/pack-objects.c:2474
7751
msgid "use OFS_DELTA objects"
7752
msgstr "dùng các đối tượng OFS_DELTA"
7753
7698
-#: builtin/pack-objects.c:2478
7754
+#: builtin/pack-objects.c:2476
7755
msgid "use threads when searching for best delta matches"
7756
msgstr "sử dụng các tuyến trình khi tìm kiếm cho các mẫu khớp delta tốt nhất"
7757
7702
-#: builtin/pack-objects.c:2480
7758
+#: builtin/pack-objects.c:2478
7759
msgid "do not create an empty pack output"
7760
msgstr "không thể tạo kết xuất gói (pack) trống rỗng"
7761
7706
-#: builtin/pack-objects.c:2482
7762
+#: builtin/pack-objects.c:2480
7763
msgid "read revision arguments from standard input"
7764
msgstr " đọc tham số “revision” từ thiết bị nhập chuẩn"
7765
7710
-#: builtin/pack-objects.c:2484
7766
+#: builtin/pack-objects.c:2482
7767
msgid "limit the objects to those that are not yet packed"
7768
msgstr "giới hạn các đối tượng thành những cái mà chúng vẫn chưa được đóng gói"
7769
7714
-#: builtin/pack-objects.c:2487
7770
+#: builtin/pack-objects.c:2485
7771
msgid "include objects reachable from any reference"
7772
msgstr "bao gồm các đối tượng có thể đọc được từ bất kỳ tham chiếu nào"
7773
7718
-#: builtin/pack-objects.c:2490
7774
+#: builtin/pack-objects.c:2488
7775
msgid "include objects referred by reflog entries"
7776
msgstr "bao gồm các đối tượng được tham chiếu bởi các mục reflog"
7777
7722
-#: builtin/pack-objects.c:2493
7778
+#: builtin/pack-objects.c:2491
7779
msgid "output pack to stdout"
7780
msgstr "xuất gói ra đầu ra tiêu chuẩn"
7781
7726
-#: builtin/pack-objects.c:2495
7782
+#: builtin/pack-objects.c:2493
7783
msgid "include tag objects that refer to objects to be packed"
7784
msgstr "bao gồm các đối tượng tham chiếu đến các đối tượng được đóng gói"
7785
7730
-#: builtin/pack-objects.c:2497
7786
+#: builtin/pack-objects.c:2495
7787
msgid "keep unreachable objects"
7788
msgstr "giữ lại các đối tượng không thể đọc được"
7789
7734
-#: builtin/pack-objects.c:2498 parse-options.h:143
7790
+#: builtin/pack-objects.c:2496 parse-options.h:143
7791
msgid "time"
7792
msgstr "thời-gian"
7793
7738
-#: builtin/pack-objects.c:2499
7794
+#: builtin/pack-objects.c:2497
7795
msgid "unpack unreachable objects newer than <time>"
7796
msgstr ""
7797
"xả nén (gỡ khỏi gói) các đối tượng không thể đọc được mới hơn <thời-gian>"
7798
7743
-#: builtin/pack-objects.c:2502
7799
+#: builtin/pack-objects.c:2500
7800
msgid "create thin packs"
7801
msgstr "tạo gói nhẹ"
7802
7747
-#: builtin/pack-objects.c:2504
7803
+#: builtin/pack-objects.c:2502
7804
msgid "ignore packs that have companion .keep file"
7805
msgstr "bỏ qua các gói mà nó có tập tin .keep đi kèm"
7806
7751
-#: builtin/pack-objects.c:2506
7807
+#: builtin/pack-objects.c:2504
7808
msgid "pack compression level"
7809
msgstr "mức nén gói"
7810
7755
-#: builtin/pack-objects.c:2508
7811
+#: builtin/pack-objects.c:2506
7812
msgid "do not hide commits by grafts"
7813
msgstr "không ẩn các lần chuyển giao bởi “grafts”"
7814
@@ -7776,15 +7832,15 @@ msgstr "git prune-packed [-n|--dry-run] [-q|--quiet]"
7832
msgid "git prune [-n] [-v] [--expire <time>] [--] [<head>...]"
7833
msgstr "git prune [-n] [-v] [--expire <thời-gian>] [--] [<head>...]"
7834
7779
-#: builtin/prune.c:132
7835
+#: builtin/prune.c:142
7836
msgid "do not remove, show only"
7837
msgstr "không gỡ bỏ, chỉ hiển thị"
7838
7783
-#: builtin/prune.c:133
7839
+#: builtin/prune.c:143
7840
msgid "report pruned objects"
7841
msgstr "báo cáo các đối tượng đã prune"
7842
7787
-#: builtin/prune.c:136
7843
+#: builtin/prune.c:146
7844
msgid "expire objects older than <time>"
7845
msgstr "các đối tượng hết hạn cũ hơn khoảng <thời gian>"
7846
@@ -7792,15 +7848,15 @@ msgstr "các đối tượng hết hạn cũ hơn khoảng <thời gian>"
7848
msgid "git push [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
7849
msgstr "git push [<các-tùy-chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>...]]"
7850
7795
-#: builtin/push.c:47
7851
+#: builtin/push.c:86
7852
msgid "tag shorthand without <tag>"
7853
msgstr "dùng tốc ký tag không có <thẻ>"
7854
7799
-#: builtin/push.c:66
7855
+#: builtin/push.c:96
7856
msgid "--delete only accepts plain target ref names"
7857
msgstr "--delete chỉ chấp nhận các tên tham chiếu (ref) dạng thường"
7858
7803
-#: builtin/push.c:101
7859
+#: builtin/push.c:141
7860
msgid ""
7861
"\n"
7862
"To choose either option permanently, see push.default in 'git help config'."
@@ -7809,7 +7865,7 @@ msgstr ""
7865
"Để chọn mỗi tùy chọn một cách cố định, xem push.default trong “git help "
7866
"config”."
7867
7812
-#: builtin/push.c:104
7868
+#: builtin/push.c:144
7869
#, c-format
7870
msgid ""
7871
"The upstream branch of your current branch does not match\n"
@@ -7834,7 +7890,7 @@ msgstr ""
7890
" git push %s %s\n"
7891
"%s"
7892
7837
-#: builtin/push.c:119
7893
+#: builtin/push.c:159
7894
#, c-format
7895
msgid ""
7896
"You are not currently on a branch.\n"
@@ -7849,7 +7905,7 @@ msgstr ""
7905
"\n"
7906
" git push %s HEAD:<tên-của-nhánh-máy-chủ>\n"
7907
7852
-#: builtin/push.c:133
7908
+#: builtin/push.c:173
7909
#, c-format
7910
msgid ""
7911
"The current branch %s has no upstream branch.\n"
@@ -7858,17 +7914,18 @@ msgid ""
7914
" git push --set-upstream %s %s\n"
7915
msgstr ""
7916
"Nhánh hiện tại %s không có nhánh thượng nguồn (upstream) nào.\n"
7861
-"Để push (đẩy lên) nhánh hiện tại và đặt máy chủ như là thượng nguồn "
7917
+"Để push (đẩy lên) nhánh hiện tại và đặt máy chủ này làm thượng nguồn "
7918
"(upstream), sử dụng\n"
7919
"\n"
7920
" git push --set-upstream %s %s\n"
7921
7866
-#: builtin/push.c:141
7922
+#: builtin/push.c:181
7923
#, c-format
7924
msgid "The current branch %s has multiple upstream branches, refusing to push."
7869
-msgstr "Nhánh hiện tại %s có đa nhánh thượng nguồn (upstream), từ chối push."
7925
+msgstr ""
7926
+"Nhánh hiện tại %s có nhiều nhánh thượng nguồn (upstream), từ chối push."
7927
7871
-#: builtin/push.c:144
7928
+#: builtin/push.c:184
7929
#, c-format
7930
msgid ""
7931
"You are pushing to remote '%s', which is not the upstream of\n"
@@ -7880,7 +7937,7 @@ msgstr ""
7937
"nhánh hiện tại “%s” của bạn, mà không báo cho tôi biết là cái gì được push\n"
7938
"để cập nhật nhánh máy chủ nào."
7939
7883
-#: builtin/push.c:167
7940
+#: builtin/push.c:207
7941
msgid ""
7942
"push.default is unset; its implicit value is changing in\n"
7943
"Git 2.0 from 'matching' to 'simple'. To squelch this message\n"
@@ -7892,6 +7949,13 @@ msgid ""
7949
"\n"
7950
" git config --global push.default simple\n"
7951
"\n"
7952
+"When push.default is set to 'matching', git will push local branches\n"
7953
+"to the remote branches that already exist with the same name.\n"
7954
+"\n"
7955
+"In Git 2.0, Git will default to the more conservative 'simple'\n"
7956
+"behavior, which only pushes the current branch to the corresponding\n"
7957
+"remote branch that 'git pull' uses to update the current branch.\n"
7958
+"\n"
7959
"See 'git help config' and search for 'push.default' for further "
7960
"information.\n"
7961
"(the 'simple' mode was introduced in Git 1.7.11. Use the similar mode\n"
@@ -7899,28 +7963,36 @@ msgid ""
7963
msgstr ""
7964
"biến push.default chưa được đặt; giá trị ngầm định của nó\n"
7965
"đã được thay đổi trong Git 2.0 từ “matching” thành “simple”.\n"
7902
-"Để không hiển thị nhắc nhở này và duy trì cách xử lý sau\n"
7903
-"những thay đổi mặc định này, hãy chạy lệnh:\n"
7966
+"Để không hiển thị nhắc nhở này và duy trì cách xử lý hiện nay sau thay đổi "
7967
+"mặc định,\n"
7968
+"hãy chạy lệnh:\n"
7969
"\n"
7970
" git config --global push.default matching\n"
7971
"\n"
7907
-"Để không hiển thị nhắc nhở này và áp dụng cách xử lý mới, hãy chạy lệnh:\n"
7972
+"Để không hiển thị nhắc nhở này và áp dụng cách ứng xử mới, hãy chạy lệnh:\n"
7973
"\n"
7974
" git config --global push.default simple\n"
7975
"\n"
7976
+"Khi push.default được đặt thành “matching”, git sẽ đẩy các nhánh nội bộ\n"
7977
+"lên các nhánh trên máy chủ, cái mà có cùng tên.\n"
7978
+"\n"
7979
+"Trong 2.0, Git sẽ mặc định duy trì các ứng xử “simple”,\n"
7980
+"cái này chỉ đẩy những nhánh hiện hành lên các nhánh tương ứng\n"
7981
+"trên máy chủ cái mà lệnh “git pull” dùng để cập nhật nhánh hiện tại.\n"
7982
+"\n"
7983
"Xem “git help config” và tìm đến “push.default” để có thêm thông tin.\n"
7984
"(chế độ “simple” được bắt đầu sử dụng từ Git 1.7.11. Sử dụng chế độ tương "
7985
"tự\n"
7986
"“current” thay vì “simple” nếu bạn thỉnh thoảng phải sử dụng bản Git cũ)"
7987
7916
-#: builtin/push.c:227
7988
+#: builtin/push.c:274
7989
msgid ""
7990
"You didn't specify any refspecs to push, and push.default is \"nothing\"."
7991
msgstr ""
7992
"Bạn đã không chỉ ra một refspecs nào để push, và push.default là \"không là "
7993
"gì cả\"."
7994
7923
-#: builtin/push.c:234
7995
+#: builtin/push.c:281
7996
msgid ""
7997
"Updates were rejected because the tip of your current branch is behind\n"
7998
"its remote counterpart. Integrate the remote changes (e.g.\n"
@@ -7934,7 +8006,7 @@ msgstr ""
8006
"Xem “Note about fast-forwards” từ lệnh “git push --help” để có thông tin chi "
8007
"tiết."
8008
7937
-#: builtin/push.c:240
8009
+#: builtin/push.c:287
8010
msgid ""
8011
"Updates were rejected because a pushed branch tip is behind its remote\n"
8012
"counterpart. If you did not intend to push that branch, you may want to\n"
@@ -7949,7 +8021,7 @@ msgstr ""
8021
"thành “simple”, “current” hoặc “upstream” để chỉ push nhánh hiện hành mà "
8022
"thôi."
8023
7952
-#: builtin/push.c:246
8024
+#: builtin/push.c:293
8025
msgid ""
8026
"Updates were rejected because a pushed branch tip is behind its remote\n"
8027
"counterpart. Check out this branch and integrate the remote changes\n"
@@ -7963,7 +8035,7 @@ msgstr ""
8035
"Xem “Note about fast-forwards” từ lệnh “git push --help” để có thông tin chi "
8036
"tiết."
8037
7966
-#: builtin/push.c:252
8038
+#: builtin/push.c:299
8039
msgid ""
8040
"Updates were rejected because the remote contains work that you do\n"
8041
"not have locally. This is usually caused by another repository pushing\n"
@@ -7978,11 +8050,11 @@ msgstr ""
8050
"Xem “Note about fast-forwards” từ lệnh “git push --help” để có thông tin chi "
8051
"tiết."
8052
7981
-#: builtin/push.c:259
8053
+#: builtin/push.c:306
8054
msgid "Updates were rejected because the tag already exists in the remote."
8055
msgstr "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì thẻ đã sẵn có từ trước trên máy chủ."
8056
7985
-#: builtin/push.c:262
8057
+#: builtin/push.c:309
8058
msgid ""
8059
"You cannot update a remote ref that points at a non-commit object,\n"
8060
"or update a remote ref to make it point at a non-commit object,\n"
@@ -7994,22 +8066,22 @@ msgstr ""
8066
"tượng\n"
8067
"không phải chuyển giao, mà không sử dụng tùy chọn “--force”.\n"
8068
7997
-#: builtin/push.c:328
8069
+#: builtin/push.c:375
8070
#, c-format
8071
msgid "Pushing to %s\n"
8072
msgstr "Đang push (đẩy) lên %s\n"
8073
8002
-#: builtin/push.c:332
8074
+#: builtin/push.c:379
8075
#, c-format
8076
msgid "failed to push some refs to '%s'"
8077
msgstr "gặp lỗi khi push (đẩy lên) một số tham chiếu (ref) đến “%s”"
8078
8007
-#: builtin/push.c:365
8079
+#: builtin/push.c:412
8080
#, c-format
8081
msgid "bad repository '%s'"
8082
msgstr "repository (kho) sai “%s”"
8083
8012
-#: builtin/push.c:366
8084
+#: builtin/push.c:413
8085
msgid ""
8086
"No configured push destination.\n"
8087
"Either specify the URL from the command-line or configure a remote "
@@ -8030,96 +8102,95 @@ msgstr ""
8102
"\n"
8103
" git push <tên>\n"
8104
8033
-#: builtin/push.c:381
8105
+#: builtin/push.c:428
8106
msgid "--all and --tags are incompatible"
8107
msgstr "--all và --tags xung khắc nhau"
8108
8037
-#: builtin/push.c:382
8109
+#: builtin/push.c:429
8110
msgid "--all can't be combined with refspecs"
8111
msgstr "--all không thể được tổ hợp cùng với đặc tả đường dẫn"
8112
8041
-#: builtin/push.c:387
8113
+#: builtin/push.c:434
8114
msgid "--mirror and --tags are incompatible"
8115
msgstr "--mirror và --tags xung khắc nhau"
8116
8045
-#: builtin/push.c:388
8117
+#: builtin/push.c:435
8118
msgid "--mirror can't be combined with refspecs"
8119
msgstr "--mirror không thể được tổ hợp cùng với đặc tả đường dẫn"
8120
8049
-#: builtin/push.c:393
8121
+#: builtin/push.c:440
8122
msgid "--all and --mirror are incompatible"
8123
msgstr "--all và --mirror xung khắc nhau"
8124
8053
-#: builtin/push.c:453
8125
+#: builtin/push.c:500
8126
msgid "repository"
8127
msgstr "kho"
8128
8057
-#: builtin/push.c:454
8129
+#: builtin/push.c:501
8130
msgid "push all refs"
8059
-msgstr "push tất cả refs"
8131
+msgstr "push tất cả các tham chiếu"
8132
8061
-#: builtin/push.c:455
8133
+#: builtin/push.c:502
8134
msgid "mirror all refs"
8135
msgstr "mirror tất cả các tham chiếu"
8136
8065
-#: builtin/push.c:457
8137
+#: builtin/push.c:504
8138
msgid "delete refs"
8067
-msgstr "xóa refs"
8139
+msgstr "xóa các tham chiếu"
8140
8069
-#: builtin/push.c:458
8141
+#: builtin/push.c:505
8142
msgid "push tags (can't be used with --all or --mirror)"
8071
-msgstr ""
8072
-"các thẻ push (không thể sử dụng cùng với các tùy chọn --all hay --mirror)"
8143
+msgstr "push các thẻ (không dùng cùng với --all hay --mirror)"
8144
8074
-#: builtin/push.c:461
8145
+#: builtin/push.c:508
8146
msgid "force updates"
8147
msgstr "ép buộc cập nhật"
8148
8078
-#: builtin/push.c:463
8149
+#: builtin/push.c:510
8150
msgid "refname>:<expect"
8151
msgstr "tên-tham-chiếu>:<cần"
8152
8082
-#: builtin/push.c:464
8153
+#: builtin/push.c:511
8154
msgid "require old value of ref to be at this value"
8155
msgstr "yêu cầu giá-trị cũ của tham chiếu thì là giá-trị này"
8156
8086
-#: builtin/push.c:466
8157
+#: builtin/push.c:513
8158
msgid "check"
8159
msgstr "kiểm tra"
8160
8090
-#: builtin/push.c:467
8161
+#: builtin/push.c:514
8162
msgid "control recursive pushing of submodules"
8163
msgstr "điều khiển việc đẩy lên (push) đệ qui của mô-đun-con"
8164
8094
-#: builtin/push.c:469
8165
+#: builtin/push.c:516
8166
msgid "use thin pack"
8167
msgstr "tạo gói nhẹ"
8168
8098
-#: builtin/push.c:470 builtin/push.c:471
8169
+#: builtin/push.c:517 builtin/push.c:518
8170
msgid "receive pack program"
8100
-msgstr "nhận về chương trình pack"
8171
+msgstr "chương trình nhận gói"
8172
8102
-#: builtin/push.c:472
8173
+#: builtin/push.c:519
8174
msgid "set upstream for git pull/status"
8104
-msgstr "đặt thượng nguồn (upstream) cho git pull/status"
8175
+msgstr "đặt thượng nguồn cho git pull/status"
8176
8106
-#: builtin/push.c:475
8177
+#: builtin/push.c:522
8178
msgid "prune locally removed refs"
8108
-msgstr "prune (cắt cụt) những tham chiếu (refs) bị gỡ bỏ"
8179
+msgstr "xén tỉa những tham chiếu (refs) bị gỡ bỏ"
8180
8110
-#: builtin/push.c:477
8181
+#: builtin/push.c:524
8182
msgid "bypass pre-push hook"
8112
-msgstr "vòng qua “pre-push hook”"
8183
+msgstr "vòng qua móc tiền-đẩy “pre-push”"
8184
8114
-#: builtin/push.c:478
8185
+#: builtin/push.c:525
8186
msgid "push missing but relevant tags"
8116
-msgstr "push bị trượt nhưng các thẻ thích hợp"
8187
+msgstr "push phần bị thiếu nhưng nhưng các thẻ lại thích hợp"
8188
8118
-#: builtin/push.c:488
8189
+#: builtin/push.c:535
8190
msgid "--delete is incompatible with --all, --mirror and --tags"
8191
msgstr "--delete là xung khắc với các tùy chọn --all, --mirror và --tags"
8192
8122
-#: builtin/push.c:490
8193
+#: builtin/push.c:537
8194
msgid "--delete doesn't make sense without any refs"
8195
msgstr "--delete không hợp lý nếu không có bất kỳ tham chiếu (refs) nào"
8196
@@ -8202,18 +8273,18 @@ msgstr "gỡ lỗi “unpack-trees”"
8273
#: builtin/reflog.c:499
8274
#, c-format
8275
msgid "%s' for '%s' is not a valid timestamp"
8205
-msgstr "giá trị %s dành cho “%s” không phải là dấu thời gian hợp lệ"
8276
+msgstr "giá trị %s dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
8277
8278
#: builtin/reflog.c:615 builtin/reflog.c:620
8279
#, c-format
8280
msgid "'%s' is not a valid timestamp"
8281
msgstr "“%s” không phải là dấu thời gian hợp lệ"
8282
8212
-#: builtin/remote.c:11
8283
+#: builtin/remote.c:12
8284
msgid "git remote [-v | --verbose]"
8285
msgstr "git remote [-v | --verbose]"
8286
8216
-#: builtin/remote.c:12
8287
+#: builtin/remote.c:13
8288
msgid ""
This file is too large to show in full.