l10n: vi(4800t): Updated Vietnamese translation v2.25.0
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Jan 3, 2020 at 14:12 UTC
5bb457409c15d221ee38240f83362b3c6fd96421
1 file changed
+2839
-2273
po/vi.po
+2839
-2273
@@ -2,14 +2,14 @@
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019.
5
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020.
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.24.0\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.25.0\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2019-10-28 13:19+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2019-10-29 14:35+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2019-12-30 08:48+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2020-01-03 14:08+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -22,45 +22,474 @@ msgstr ""
22
"X-Poedit-Basepath: ..\n"
23
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25
-#: advice.c:109
25
+#: add-interactive.c:347
26
+#, c-format
27
+msgid "Huh (%s)?"
28
+msgstr "Hả (%s)?"
29
+
30
+#: add-interactive.c:500 add-interactive.c:801 sequencer.c:3216
31
+#: sequencer.c:3656 builtin/rebase.c:871 builtin/rebase.c:1643
32
+#: builtin/rebase.c:2019 builtin/rebase.c:2063
33
+msgid "could not read index"
34
+msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
35
+
36
+#: add-interactive.c:555 git-add--interactive.perl:269
37
+#: git-add--interactive.perl:294
38
+msgid "binary"
39
+msgstr "nhị phân"
40
+
41
+#: add-interactive.c:613 git-add--interactive.perl:278
42
+#: git-add--interactive.perl:332
43
+msgid "nothing"
44
+msgstr "không có gì"
45
+
46
+#: add-interactive.c:614 git-add--interactive.perl:314
47
+#: git-add--interactive.perl:329
48
+msgid "unchanged"
49
+msgstr "không thay đổi"
50
+
51
+#: add-interactive.c:651 git-add--interactive.perl:643
52
+msgid "Update"
53
+msgstr "Cập nhật"
54
+
55
+#: add-interactive.c:668 add-interactive.c:856
56
+#, c-format
57
+msgid "could not stage '%s'"
58
+msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
59
+
60
+#: add-interactive.c:674 add-interactive.c:863 sequencer.c:3409
61
+#: builtin/rebase.c:895
62
+msgid "could not write index"
63
+msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
64
+
65
+#: add-interactive.c:677 git-add--interactive.perl:628
66
+#, c-format, perl-format
67
+msgid "updated %d path\n"
68
+msgid_plural "updated %d paths\n"
69
+msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
70
+
71
+#: add-interactive.c:695 git-add--interactive.perl:678
72
+#, c-format, perl-format
73
+msgid "note: %s is untracked now.\n"
74
+msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
75
+
76
+#: add-interactive.c:700 apply.c:4108 builtin/checkout.c:281
77
+#: builtin/reset.c:144
78
+#, c-format
79
+msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
80
+msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
81
+
82
+#: add-interactive.c:730 git-add--interactive.perl:655
83
+msgid "Revert"
84
+msgstr "Hoàn nguyên"
85
+
86
+#: add-interactive.c:746
87
+msgid "Could not parse HEAD^{tree}"
88
+msgstr "Không thể phân tích cú pháp HEAD^{tree}"
89
+
90
+#: add-interactive.c:784 git-add--interactive.perl:631
91
+#, c-format, perl-format
92
+msgid "reverted %d path\n"
93
+msgid_plural "reverted %d paths\n"
94
+msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n"
95
+
96
+#: add-interactive.c:835 git-add--interactive.perl:695
97
+#, c-format
98
+msgid "No untracked files.\n"
99
+msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n"
100
+
101
+#: add-interactive.c:839 git-add--interactive.perl:689
102
+msgid "Add untracked"
103
+msgstr "Thêm các cái chưa được theo dõi"
104
+
105
+#: add-interactive.c:866 git-add--interactive.perl:625
106
+#, c-format, perl-format
107
+msgid "added %d path\n"
108
+msgid_plural "added %d paths\n"
109
+msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
110
+
111
+#: add-interactive.c:896
112
+#, c-format
113
+msgid "ignoring unmerged: %s"
114
+msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
115
+
116
+#: add-interactive.c:908 add-patch.c:1331 git-add--interactive.perl:1366
117
+#, c-format
118
+msgid "Only binary files changed.\n"
119
+msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
120
+
121
+#: add-interactive.c:910 add-patch.c:1329 git-add--interactive.perl:1368
122
+#, c-format
123
+msgid "No changes.\n"
124
+msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
125
+
126
+#: add-interactive.c:914 git-add--interactive.perl:1376
127
+msgid "Patch update"
128
+msgstr "Cập nhật miếng vá"
129
+
130
+#: add-interactive.c:953 git-add--interactive.perl:1754
131
+msgid "Review diff"
132
+msgstr "Xem xét lại diff"
133
+
134
+#: add-interactive.c:981
135
+msgid "show paths with changes"
136
+msgstr "hiển thị đường dẫn với các thay đổi"
137
+
138
+#: add-interactive.c:983
139
+msgid "add working tree state to the staged set of changes"
140
+msgstr ""
141
+"thêm trạng thái cây làm việc vào tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ "
142
+"phóng"
143
+
144
+#: add-interactive.c:985
145
+msgid "revert staged set of changes back to the HEAD version"
146
+msgstr ""
147
+"hoàn nguyên lại tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ phóng trở lại phiên "
148
+"bản HEAD"
149
+
150
+#: add-interactive.c:987
151
+msgid "pick hunks and update selectively"
152
+msgstr "chọn các “khúc” và cập nhật có tuyển chọn"
153
+
154
+#: add-interactive.c:989
155
+msgid "view diff between HEAD and index"
156
+msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và mục lục"
157
+
158
+#: add-interactive.c:991
159
+msgid "add contents of untracked files to the staged set of changes"
160
+msgstr ""
161
+"thêm nội dung của các tập tin chưa được theo dõi vào tập hợp các thay đổi đã "
162
+"được đưa lên bệ phóng"
163
+
164
+#: add-interactive.c:999 add-interactive.c:1048
165
+msgid "Prompt help:"
166
+msgstr "Trợ giúp về nhắc:"
167
+
168
+#: add-interactive.c:1001
169
+msgid "select a single item"
170
+msgstr "chọn một mục đơn"
171
+
172
+#: add-interactive.c:1003
173
+msgid "select a range of items"
174
+msgstr "chọn một vùng các mục"
175
+
176
+#: add-interactive.c:1005
177
+msgid "select multiple ranges"
178
+msgstr "chọn nhiều vùng"
179
+
180
+#: add-interactive.c:1007 add-interactive.c:1052
181
+msgid "select item based on unique prefix"
182
+msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất"
183
+
184
+#: add-interactive.c:1009
185
+msgid "unselect specified items"
186
+msgstr "bỏ chọn các mục đã cho"
187
+
188
+#: add-interactive.c:1011
189
+msgid "choose all items"
190
+msgstr "chọn tất cả các mục"
191
+
192
+#: add-interactive.c:1013
193
+msgid "(empty) finish selecting"
194
+msgstr "(để trống) hoàn tất chọn lựa"
195
+
196
+#: add-interactive.c:1050
197
+msgid "select a numbered item"
198
+msgstr "tùy chọn mục bằng số"
199
+
200
+#: add-interactive.c:1054
201
+msgid "(empty) select nothing"
202
+msgstr "(để trống) không chọn gì"
203
+
204
+#: add-interactive.c:1062 builtin/clean.c:822 git-add--interactive.perl:1851
205
+msgid "*** Commands ***"
206
+msgstr "*** Lệnh ***"
207
+
208
+#: add-interactive.c:1063 builtin/clean.c:823 git-add--interactive.perl:1848
209
+msgid "What now"
210
+msgstr "Giờ thì sao"
211
+
212
+#: add-interactive.c:1115 git-add--interactive.perl:213
213
+msgid "staged"
214
+msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
215
+
216
+#: add-interactive.c:1115 git-add--interactive.perl:213
217
+msgid "unstaged"
218
+msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
219
+
220
+#: add-interactive.c:1115 apply.c:4965 apply.c:4968 builtin/am.c:2197
221
+#: builtin/am.c:2200 builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:144
222
+#: builtin/merge.c:273 builtin/pull.c:209 builtin/submodule--helper.c:409
223
+#: builtin/submodule--helper.c:1379 builtin/submodule--helper.c:1382
224
+#: builtin/submodule--helper.c:1875 builtin/submodule--helper.c:1878
225
+#: builtin/submodule--helper.c:2119 git-add--interactive.perl:213
226
+msgid "path"
227
+msgstr "đường-dẫn"
228
+
229
+#: add-interactive.c:1122
230
+msgid "could not refresh index"
231
+msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
232
+
233
+#: add-interactive.c:1136 builtin/clean.c:787 git-add--interactive.perl:1765
234
+#, c-format
235
+msgid "Bye.\n"
236
+msgstr "Tạm biệt.\n"
237
+
238
+#: add-patch.c:15
239
+#, c-format
240
+msgid "Stage mode change [y,n,a,q,d%s,?]? "
241
+msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,a,q,d%s,?]? "
242
+
243
+#: add-patch.c:16
244
+#, c-format
245
+msgid "Stage deletion [y,n,a,q,d%s,?]? "
246
+msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,a,q,d%s,?]? "
247
+
248
+#: add-patch.c:17
249
+#, c-format
250
+msgid "Stage this hunk [y,n,a,q,d%s,?]? "
251
+msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,a,q,d%s,?]? "
252
+
253
+#: add-patch.c:111
254
+#, c-format
255
+msgid "could not parse hunk header '%.*s'"
256
+msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu của khúc “%.*s”"
257
+
258
+#: add-patch.c:130 add-patch.c:134
259
+#, c-format
260
+msgid "could not parse colored hunk header '%.*s'"
261
+msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc đã tô màu “%.*s”"
262
+
263
+#: add-patch.c:176
264
+msgid "could not parse diff"
265
+msgstr "không thể phân tích cú pháp khác biệt"
266
+
267
+#: add-patch.c:194
268
+msgid "could not parse colored diff"
269
+msgstr "không thể phân tích khác biệt được tô màu"
270
+
271
+#: add-patch.c:508
272
+#, c-format
273
+#| msgid "bad config line %d in %s"
274
+msgid ""
275
+"expected context line #%d in\n"
276
+"%.*s"
277
+msgstr ""
278
+"cần dòng nội dung #%d trong\n"
279
+"%.*s"
280
+
281
+#: add-patch.c:523
282
+#, c-format
283
+msgid ""
284
+"hunks do not overlap:\n"
285
+"%.*s\n"
286
+"\tdoes not end with:\n"
287
+"%.*s"
288
+msgstr ""
289
+"các khối không chồng đè lên nhau:\n"
290
+"%.*s\n"
291
+"\tkhông được kết thúc bằng:\n"
292
+"%.*s"
293
+
294
+#: add-patch.c:799 git-add--interactive.perl:1112
295
+msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
296
+msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
297
+
298
+#: add-patch.c:803
299
+#, c-format
300
+msgid ""
301
+"---\n"
302
+"To remove '%c' lines, make them ' ' lines (context).\n"
303
+"To remove '%c' lines, delete them.\n"
304
+"Lines starting with %c will be removed.\n"
305
+msgstr ""
306
+"---\n"
307
+"Để gỡ bỏ “%c” dòng, làm chúng thành những dòng ' ' (nội dung).\n"
308
+"Để gõ bỏ “%c” dòng, xóa chúng đi.\n"
309
+"Những dòng bắt đầu bằng %c sẽ bị loại bỏ.\n"
310
+
311
+#: add-patch.c:810
312
+msgid ""
313
+"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be\n"
314
+"marked for staging.\n"
315
+msgstr ""
316
+"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức\n"
317
+"được đánh dấu để chuyển lên bệ phóng.\n"
318
+
319
+#. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
320
+#: add-patch.c:818 git-add--interactive.perl:1126
321
+msgid ""
322
+"If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
323
+"edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
324
+"aborted and the hunk is left unchanged.\n"
325
+msgstr ""
326
+"Nếu miếng vá không được áp dụng sạch sẽ, bạn sẽ có một cơ hội\n"
327
+"để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
328
+"sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
329
+
330
+#: add-patch.c:851
331
+msgid "could not parse hunk header"
332
+msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc"
333
+
334
+#: add-patch.c:895 add-patch.c:1294
335
+msgid "'git apply --cached' failed"
336
+msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
337
+
338
+#. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
339
+#. The program will only accept that input at this point.
340
+#. Consider translating (saying "no" discards!) as
341
+#. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
342
+#. of the word "no" does not start with n.
343
+#.
344
+#. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
345
+#. The program will only accept that input
346
+#. at this point.
347
+#. Consider translating (saying "no" discards!) as
348
+#. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
349
+#. of the word "no" does not start with n.
350
+#: add-patch.c:952 git-add--interactive.perl:1239
351
+msgid ""
352
+"Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
353
+msgstr ""
354
+"Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại "
355
+"bỏ!) [y/n]? "
356
+
357
+#: add-patch.c:1009
358
+msgid ""
359
+"y - stage this hunk\n"
360
+"n - do not stage this hunk\n"
361
+"q - quit; do not stage this hunk or any of the remaining ones\n"
362
+"a - stage this and all the remaining hunks\n"
363
+"d - do not stage this hunk nor any of the remaining hunks\n"
364
+msgstr ""
365
+"y - đưa lên bệ phóng khúc này\n"
366
+"n - đừng đưa lên bệ phóng khúc này\n"
367
+"q - thoát; đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
368
+"a - đưa lên bệ phóng khúc này và tất cả các khúc còn lại sau này\n"
369
+"d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
370
+
371
+#: add-patch.c:1016
372
+msgid ""
373
+"j - leave this hunk undecided, see next undecided hunk\n"
374
+"J - leave this hunk undecided, see next hunk\n"
375
+"k - leave this hunk undecided, see previous undecided hunk\n"
376
+"K - leave this hunk undecided, see previous hunk\n"
377
+"g - select a hunk to go to\n"
378
+"/ - search for a hunk matching the given regex\n"
379
+"s - split the current hunk into smaller hunks\n"
380
+"e - manually edit the current hunk\n"
381
+"? - print help\n"
382
+msgstr ""
383
+"j - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc chưa quyết định kế tiếp\n"
384
+"J - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc kế tiếp\n"
385
+"k - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc chưa quyết định kế trước\n"
386
+"K - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc kế trước\n"
387
+"g - chọn một khúc muốn tới\n"
388
+"/ - tìm một khúc khớp với biểu thức chính quy đưa ra\n"
389
+"s - chia khúc hiện tại thành các khúc nhỏ hơn\n"
390
+"e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
391
+"? - hiển thị trợ giúp\n"
392
+
393
+#: add-patch.c:1137 add-patch.c:1147
394
+msgid "No previous hunk"
395
+msgstr "Không có khúc kế trước"
396
+
397
+#: add-patch.c:1142 add-patch.c:1152
398
+msgid "No next hunk"
399
+msgstr "Không có khúc kế tiếp"
400
+
401
+#: add-patch.c:1158
402
+msgid "No other hunks to goto"
403
+msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến"
404
+
405
+#: add-patch.c:1169 git-add--interactive.perl:1577
406
+msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
407
+msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
408
+
409
+#: add-patch.c:1170 git-add--interactive.perl:1579
410
+msgid "go to which hunk? "
411
+msgstr "nhảy đến khúc nào? "
412
+
413
+#: add-patch.c:1181
414
+#, c-format
415
+msgid "Invalid number: '%s'"
416
+msgstr "Số không hợp lệ: “%s”"
417
+
418
+#: add-patch.c:1186
419
+#, c-format
420
+msgid "Sorry, only %d hunk available."
421
+msgid_plural "Sorry, only %d hunks available."
422
+msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc."
423
+
424
+#: add-patch.c:1195
425
+msgid "No other hunks to search"
426
+msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm"
427
+
428
+#: add-patch.c:1201 git-add--interactive.perl:1623
429
+msgid "search for regex? "
430
+msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
431
+
432
+#: add-patch.c:1216
433
+#, c-format
434
+msgid "Malformed search regexp %s: %s"
435
+msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy không đúng %s: %s"
436
+
437
+#: add-patch.c:1233
438
+msgid "No hunk matches the given pattern"
439
+msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho"
440
+
441
+#: add-patch.c:1240
442
+msgid "Sorry, cannot split this hunk"
443
+msgstr "Rất tiếc, không thể chia nhỏ khúc này"
444
+
445
+#: add-patch.c:1244
446
+#, c-format
447
+msgid "Split into %d hunks."
448
+msgstr "Chi nhỏ thành %d khúc."
449
+
450
+#: add-patch.c:1248
451
+msgid "Sorry, cannot edit this hunk"
452
+msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này"
453
+
454
+#: advice.c:111
455
#, c-format
456
msgid "%shint: %.*s%s\n"
457
msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
458
30
-#: advice.c:162
459
+#: advice.c:164
460
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
461
msgstr ""
462
"Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
463
"hòa trộn."
464
36
-#: advice.c:164
465
+#: advice.c:166
466
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
467
msgstr ""
468
"Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
469
41
-#: advice.c:166
470
+#: advice.c:168
471
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
472
msgstr ""
473
"Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
474
46
-#: advice.c:168
475
+#: advice.c:170
476
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
477
msgstr ""
478
"Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
479
51
-#: advice.c:170
480
+#: advice.c:172
481
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
482
msgstr ""
483
"Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
484
56
-#: advice.c:172
485
+#: advice.c:174
486
#, c-format
487
msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
488
msgstr ""
489
"Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
490
"hòa trộn."
491
63
-#: advice.c:180
492
+#: advice.c:182
493
msgid ""
494
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
495
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -68,23 +497,23 @@ msgstr ""
497
"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
498
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
499
71
-#: advice.c:188
500
+#: advice.c:190
501
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
502
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
503
75
-#: advice.c:193 builtin/merge.c:1332
504
+#: advice.c:195 builtin/merge.c:1332
505
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
506
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
507
79
-#: advice.c:195
508
+#: advice.c:197
509
msgid "Please, commit your changes before merging."
510
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
511
83
-#: advice.c:196
512
+#: advice.c:198
513
msgid "Exiting because of unfinished merge."
514
msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
515
87
-#: advice.c:202
516
+#: advice.c:204
517
#, c-format
518
msgid ""
519
"Note: switching to '%s'.\n"
@@ -292,23 +721,23 @@ msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
721
msgid "unable to open or read %s"
722
msgstr "không thể mở hay đọc %s"
723
295
-#: apply.c:2926
724
+#: apply.c:2936
725
#, c-format
726
msgid "invalid start of line: '%c'"
727
msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
728
300
-#: apply.c:3047
729
+#: apply.c:3057
730
#, c-format
731
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
732
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
733
msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
734
306
-#: apply.c:3059
735
+#: apply.c:3069
736
#, c-format
737
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
738
msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
739
311
-#: apply.c:3065
740
+#: apply.c:3075
741
#, c-format
742
msgid ""
743
"while searching for:\n"
@@ -317,453 +746,439 @@ msgstr ""
746
"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
747
"%.*s"
748
320
-#: apply.c:3087
749
+#: apply.c:3097
750
#, c-format
751
msgid "missing binary patch data for '%s'"
752
msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
753
325
-#: apply.c:3095
754
+#: apply.c:3105
755
#, c-format
756
msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
757
msgstr ""
758
"không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược khúc thành "
759
"“%s”"
760
332
-#: apply.c:3142
761
+#: apply.c:3152
762
#, c-format
763
msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
764
msgstr ""
765
"không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
766
"đủ"
767
339
-#: apply.c:3152
768
+#: apply.c:3162
769
#, c-format
770
msgid ""
771
"the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
772
msgstr ""
773
"miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
774
346
-#: apply.c:3160
775
+#: apply.c:3170
776
#, c-format
777
msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
778
msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
779
351
-#: apply.c:3178
780
+#: apply.c:3188
781
#, c-format
782
msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
783
msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
784
356
-#: apply.c:3191
785
+#: apply.c:3201
786
#, c-format
787
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
788
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
789
361
-#: apply.c:3197
790
+#: apply.c:3207
791
#, c-format
792
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
793
msgstr ""
794
"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
795
"%s)"
796
368
-#: apply.c:3218
797
+#: apply.c:3228
798
#, c-format
799
msgid "patch failed: %s:%ld"
800
msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
801
373
-#: apply.c:3341
802
+#: apply.c:3351
803
#, c-format
804
msgid "cannot checkout %s"
805
msgstr "không thể lấy ra %s"
806
378
-#: apply.c:3393 apply.c:3404 apply.c:3450 midx.c:61 setup.c:280
807
+#: apply.c:3403 apply.c:3414 apply.c:3460 midx.c:61 setup.c:280
808
#, c-format
809
msgid "failed to read %s"
810
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
811
383
-#: apply.c:3401
812
+#: apply.c:3411
813
#, c-format
814
msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
815
msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
816
388
-#: apply.c:3430 apply.c:3673
817
+#: apply.c:3440 apply.c:3683
818
#, c-format
819
msgid "path %s has been renamed/deleted"
820
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
821
393
-#: apply.c:3516 apply.c:3688
822
+#: apply.c:3526 apply.c:3698
823
#, c-format
824
msgid "%s: does not exist in index"
825
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
826
398
-#: apply.c:3525 apply.c:3696
827
+#: apply.c:3535 apply.c:3706
828
#, c-format
829
msgid "%s: does not match index"
830
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
831
403
-#: apply.c:3560
832
+#: apply.c:3570
833
msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
834
msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
835
407
-#: apply.c:3563
836
+#: apply.c:3573
837
#, c-format
838
msgid "Falling back to three-way merge...\n"
839
msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
840
412
-#: apply.c:3579 apply.c:3583
841
+#: apply.c:3589 apply.c:3593
842
#, c-format
843
msgid "cannot read the current contents of '%s'"
844
msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
845
417
-#: apply.c:3595
846
+#: apply.c:3605
847
#, c-format
848
msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
849
msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
850
422
-#: apply.c:3609
851
+#: apply.c:3619
852
#, c-format
853
msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
854
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
855
427
-#: apply.c:3614
856
+#: apply.c:3624
857
#, c-format
858
msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
859
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
860
432
-#: apply.c:3640
861
+#: apply.c:3650
862
msgid "removal patch leaves file contents"
863
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
864
436
-#: apply.c:3713
865
+#: apply.c:3723
866
#, c-format
867
msgid "%s: wrong type"
868
msgstr "%s: sai kiểu"
869
441
-#: apply.c:3715
870
+#: apply.c:3725
871
#, c-format
872
msgid "%s has type %o, expected %o"
873
msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
874
446
-#: apply.c:3866 apply.c:3868 read-cache.c:830 read-cache.c:856
447
-#: read-cache.c:1309
875
+#: apply.c:3876 apply.c:3878 read-cache.c:830 read-cache.c:856
876
+#: read-cache.c:1320
877
#, c-format
878
msgid "invalid path '%s'"
879
msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
880
452
-#: apply.c:3924
881
+#: apply.c:3934
882
#, c-format
883
msgid "%s: already exists in index"
884
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
885
457
-#: apply.c:3927
886
+#: apply.c:3937
887
#, c-format
888
msgid "%s: already exists in working directory"
889
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
890
462
-#: apply.c:3947
891
+#: apply.c:3957
892
#, c-format
893
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
894
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
895
467
-#: apply.c:3952
896
+#: apply.c:3962
897
#, c-format
898
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
899
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
900
472
-#: apply.c:3972
901
+#: apply.c:3982
902
#, c-format
903
msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
904
msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
905
477
-#: apply.c:3976
906
+#: apply.c:3986
907
#, c-format
908
msgid "%s: patch does not apply"
909
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
910
482
-#: apply.c:3991
911
+#: apply.c:4001
912
#, c-format
913
msgid "Checking patch %s..."
914
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
915
487
-#: apply.c:4083
916
+#: apply.c:4093
917
#, c-format
918
msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
919
msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
920
492
-#: apply.c:4090
921
+#: apply.c:4100
922
#, c-format
923
msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
924
msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
925
497
-#: apply.c:4093
926
+#: apply.c:4103
927
#, c-format
928
msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
929
msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
930
502
-#: apply.c:4098 builtin/checkout.c:279 builtin/reset.c:143
503
-#, c-format
504
-msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
505
-msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
506
-
507
-#: apply.c:4102
931
+#: apply.c:4112
932
#, c-format
933
msgid "could not add %s to temporary index"
934
msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
935
512
-#: apply.c:4112
936
+#: apply.c:4122
937
#, c-format
938
msgid "could not write temporary index to %s"
939
msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
940
517
-#: apply.c:4250
941
+#: apply.c:4260
942
#, c-format
943
msgid "unable to remove %s from index"
944
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
945
522
-#: apply.c:4284
946
+#: apply.c:4294
947
#, c-format
948
msgid "corrupt patch for submodule %s"
949
msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
950
527
-#: apply.c:4290
951
+#: apply.c:4300
952
#, c-format
953
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
954
msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
955
532
-#: apply.c:4298
956
+#: apply.c:4308
957
#, c-format
958
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
959
msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
960
537
-#: apply.c:4304 apply.c:4449
961
+#: apply.c:4314 apply.c:4459
962
#, c-format
963
msgid "unable to add cache entry for %s"
964
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
965
542
-#: apply.c:4347
966
+#: apply.c:4357
967
#, c-format
968
msgid "failed to write to '%s'"
969
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
970
547
-#: apply.c:4351
971
+#: apply.c:4361
972
#, c-format
973
msgid "closing file '%s'"
974
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
975
552
-#: apply.c:4421
976
+#: apply.c:4431
977
#, c-format
978
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
979
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
980
557
-#: apply.c:4519
981
+#: apply.c:4529
982
#, c-format
983
msgid "Applied patch %s cleanly."
984
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
985
562
-#: apply.c:4527
986
+#: apply.c:4537
987
msgid "internal error"
988
msgstr "lỗi nội bộ"
989
566
-#: apply.c:4530
990
+#: apply.c:4540
991
#, c-format
992
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
993
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
994
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
995
572
-#: apply.c:4541
996
+#: apply.c:4551
997
#, c-format
998
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
999
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1000
577
-#: apply.c:4549 builtin/fetch.c:898 builtin/fetch.c:1194
1001
+#: apply.c:4559 builtin/fetch.c:901 builtin/fetch.c:1192
1002
#, c-format
1003
msgid "cannot open %s"
1004
msgstr "không mở được “%s”"
1005
582
-#: apply.c:4563
1006
+#: apply.c:4573
1007
#, c-format
1008
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1009
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1010
587
-#: apply.c:4567
1011
+#: apply.c:4577
1012
#, c-format
1013
msgid "Rejected hunk #%d."
1014
msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
1015
592
-#: apply.c:4686
1016
+#: apply.c:4696
1017
#, c-format
1018
msgid "Skipped patch '%s'."
1019
msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
1020
597
-#: apply.c:4694
1021
+#: apply.c:4704
1022
msgid "unrecognized input"
1023
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1024
601
-#: apply.c:4714
1025
+#: apply.c:4724
1026
msgid "unable to read index file"
1027
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1028
605
-#: apply.c:4871
1029
+#: apply.c:4881
1030
#, c-format
1031
msgid "can't open patch '%s': %s"
1032
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
1033
610
-#: apply.c:4898
1034
+#: apply.c:4908
1035
#, c-format
1036
msgid "squelched %d whitespace error"
1037
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1038
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1039
616
-#: apply.c:4904 apply.c:4919
1040
+#: apply.c:4914 apply.c:4929
1041
#, c-format
1042
msgid "%d line adds whitespace errors."
1043
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1044
msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1045
622
-#: apply.c:4912
1046
+#: apply.c:4922
1047
#, c-format
1048
msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1049
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1050
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1051
628
-#: apply.c:4928 builtin/add.c:540 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
1052
+#: apply.c:4938 builtin/add.c:579 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
1053
msgid "Unable to write new index file"
1054
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1055
632
-#: apply.c:4955 apply.c:4958 builtin/am.c:2197 builtin/am.c:2200
633
-#: builtin/clone.c:122 builtin/fetch.c:143 builtin/merge.c:273
634
-#: builtin/pull.c:209 builtin/submodule--helper.c:407
635
-#: builtin/submodule--helper.c:1367 builtin/submodule--helper.c:1370
636
-#: builtin/submodule--helper.c:1850 builtin/submodule--helper.c:1853
637
-#: builtin/submodule--helper.c:2092 git-add--interactive.perl:211
638
-msgid "path"
639
-msgstr "đường-dẫn"
640
-
641
-#: apply.c:4956
1056
+#: apply.c:4966
1057
msgid "don't apply changes matching the given path"
1058
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1059
645
-#: apply.c:4959
1060
+#: apply.c:4969
1061
msgid "apply changes matching the given path"
1062
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1063
649
-#: apply.c:4961 builtin/am.c:2206
1064
+#: apply.c:4971 builtin/am.c:2206
1065
msgid "num"
1066
msgstr "số"
1067
653
-#: apply.c:4962
1068
+#: apply.c:4972
1069
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1070
msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
1071
657
-#: apply.c:4965
1072
+#: apply.c:4975
1073
msgid "ignore additions made by the patch"
1074
msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
1075
661
-#: apply.c:4967
1076
+#: apply.c:4977
1077
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1078
msgstr ""
1079
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1080
666
-#: apply.c:4971
1081
+#: apply.c:4981
1082
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1083
msgstr ""
1084
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1085
671
-#: apply.c:4973
1086
+#: apply.c:4983
1087
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1088
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1089
675
-#: apply.c:4975
1090
+#: apply.c:4985
1091
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1092
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1093
679
-#: apply.c:4977
1094
+#: apply.c:4987
1095
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1096
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1097
683
-#: apply.c:4979
1098
+#: apply.c:4989
1099
msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
1100
msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
1101
687
-#: apply.c:4981
1102
+#: apply.c:4991
1103
msgid "apply a patch without touching the working tree"
1104
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1105
691
-#: apply.c:4983
1106
+#: apply.c:4993
1107
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
1108
msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1109
695
-#: apply.c:4986
1110
+#: apply.c:4996
1111
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1112
msgstr ""
1113
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1114
700
-#: apply.c:4988
1115
+#: apply.c:4998
1116
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
1117
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
1118
704
-#: apply.c:4990
1119
+#: apply.c:5000
1120
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1121
msgstr ""
1122
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1123
709
-#: apply.c:4993 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
1124
+#: apply.c:5003 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
1125
msgid "paths are separated with NUL character"
1126
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1127
713
-#: apply.c:4995
1128
+#: apply.c:5005
1129
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1130
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
1131
717
-#: apply.c:4996 builtin/am.c:2185 builtin/interpret-trailers.c:98
1132
+#: apply.c:5006 builtin/am.c:2185 builtin/interpret-trailers.c:98
1133
#: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
719
-#: builtin/pack-objects.c:3310 builtin/rebase.c:1445
1134
+#: builtin/pack-objects.c:3310 builtin/rebase.c:1474
1135
msgid "action"
1136
msgstr "hành động"
1137
723
-#: apply.c:4997
1138
+#: apply.c:5007
1139
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1140
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1141
727
-#: apply.c:5000 apply.c:5003
1142
+#: apply.c:5010 apply.c:5013
1143
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1144
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
1145
731
-#: apply.c:5006
1146
+#: apply.c:5016
1147
msgid "apply the patch in reverse"
1148
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1149
735
-#: apply.c:5008
1150
+#: apply.c:5018
1151
msgid "don't expect at least one line of context"
1152
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
1153
739
-#: apply.c:5010
1154
+#: apply.c:5020
1155
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1156
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1157
743
-#: apply.c:5012
1158
+#: apply.c:5022
1159
msgid "allow overlapping hunks"
1160
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1161
747
-#: apply.c:5013 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
748
-#: builtin/commit.c:1337 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:786
749
-#: builtin/log.c:2085 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1162
+#: apply.c:5023 builtin/add.c:309 builtin/check-ignore.c:22
1163
+#: builtin/commit.c:1355 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:774
1164
+#: builtin/log.c:2166 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1165
msgid "be verbose"
1166
msgstr "chi tiết"
1167
753
-#: apply.c:5015
1168
+#: apply.c:5025
1169
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1170
msgstr ""
1171
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1172
758
-#: apply.c:5018
1173
+#: apply.c:5028
1174
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1175
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1176
762
-#: apply.c:5020 builtin/am.c:2194
1177
+#: apply.c:5030 builtin/am.c:2194
1178
msgid "root"
1179
msgstr "gốc"
1180
766
-#: apply.c:5021
1181
+#: apply.c:5031
1182
msgid "prepend <root> to all filenames"
1183
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1184
@@ -786,7 +1201,7 @@ msgstr ""
1201
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
1202
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1203
789
-#: archive.c:372 builtin/add.c:177 builtin/add.c:516 builtin/rm.c:299
1204
+#: archive.c:372 builtin/add.c:180 builtin/add.c:555 builtin/rm.c:299
1205
#, c-format
1206
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1207
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -818,7 +1233,7 @@ msgstr "định_dạng"
1233
msgid "archive format"
1234
msgstr "định dạng lưu trữ"
1235
821
-#: archive.c:458 builtin/log.c:1581
1236
+#: archive.c:458 builtin/log.c:1653
1237
msgid "prefix"
1238
msgstr "tiền_tố"
1239
@@ -826,12 +1241,12 @@ msgstr "tiền_tố"
1241
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1242
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1243
829
-#: archive.c:460 builtin/blame.c:861 builtin/blame.c:873 builtin/blame.c:874
1244
+#: archive.c:460 builtin/blame.c:861 builtin/blame.c:865 builtin/blame.c:866
1245
#: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1162
1246
#: builtin/fast-export.c:1164 builtin/fast-export.c:1168 builtin/grep.c:899
1247
#: builtin/hash-object.c:105 builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563
1248
#: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123
834
-#: parse-options.h:186
1249
+#: parse-options.h:190
1250
msgid "file"
1251
msgstr "tập_tin"
1252
@@ -863,8 +1278,8 @@ msgstr "nén nhỏ hơn"
1278
msgid "list supported archive formats"
1279
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1280
866
-#: archive.c:479 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:112 builtin/clone.c:115
867
-#: builtin/submodule--helper.c:1379 builtin/submodule--helper.c:1859
1281
+#: archive.c:479 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
1282
+#: builtin/submodule--helper.c:1391 builtin/submodule--helper.c:1884
1283
msgid "repo"
1284
msgstr "kho"
1285
@@ -903,17 +1318,17 @@ msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
1318
msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
1319
msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
1320
906
-#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:345
1321
+#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:350
1322
#, c-format
1323
msgid "cannot stream blob %s"
1324
msgstr "không thể stream blob “%s”"
1325
911
-#: archive-tar.c:266 archive-zip.c:363
1326
+#: archive-tar.c:266 archive-zip.c:368
1327
#, c-format
1328
msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1329
msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1330
916
-#: archive-tar.c:293 archive-zip.c:353
1331
+#: archive-tar.c:293 archive-zip.c:358
1332
#, c-format
1333
msgid "cannot read %s"
1334
msgstr "không thể đọc %s"
@@ -932,37 +1347,37 @@ msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
1347
msgid "'%s' filter reported error"
1348
msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
1349
935
-#: archive-zip.c:314
1350
+#: archive-zip.c:319
1351
#, c-format
1352
msgid "path is not valid UTF-8: %s"
1353
msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
1354
940
-#: archive-zip.c:318
1355
+#: archive-zip.c:323
1356
#, c-format
1357
msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
1358
msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
1359
945
-#: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:230 builtin/pack-objects.c:233
1360
+#: archive-zip.c:479 builtin/pack-objects.c:230 builtin/pack-objects.c:233
1361
#, c-format
1362
msgid "deflate error (%d)"
1363
msgstr "lỗi giải nén (%d)"
1364
950
-#: archive-zip.c:609
1365
+#: archive-zip.c:614
1366
#, c-format
1367
msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
1368
msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
1369
955
-#: attr.c:213
1370
+#: attr.c:212
1371
#, c-format
1372
msgid "%.*s is not a valid attribute name"
1373
msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
1374
960
-#: attr.c:370
1375
+#: attr.c:369
1376
#, c-format
1377
msgid "%s not allowed: %s:%d"
1378
msgstr "%s không được phép: %s:%d"
1379
965
-#: attr.c:410
1380
+#: attr.c:409
1381
msgid ""
1382
"Negative patterns are ignored in git attributes\n"
1383
"Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -1101,9 +1516,9 @@ msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1516
msgstr ""
1517
"cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1518
1104
-#: blame.c:2744 bundle.c:167 ref-filter.c:2203 remote.c:1941 sequencer.c:1971
1105
-#: sequencer.c:4305 builtin/commit.c:1020 builtin/log.c:387 builtin/log.c:964
1106
-#: builtin/log.c:1452 builtin/log.c:1844 builtin/log.c:2134 builtin/merge.c:411
1519
+#: blame.c:2744 bundle.c:167 ref-filter.c:2203 remote.c:1941 sequencer.c:2093
1520
+#: sequencer.c:4460 builtin/commit.c:1040 builtin/log.c:388 builtin/log.c:991
1521
+#: builtin/log.c:1520 builtin/log.c:1925 builtin/log.c:2215 builtin/merge.c:411
1522
#: builtin/pack-objects.c:3128 builtin/pack-objects.c:3143
1523
#: builtin/shortlog.c:192
1524
msgid "revision walk setup failed"
@@ -1277,8 +1692,8 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1692
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1693
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1694
1280
-#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2221 sequencer.c:2962
1281
-#: builtin/commit.c:791
1695
+#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2344 sequencer.c:3108
1696
+#: builtin/commit.c:811
1697
#, c-format
1698
msgid "could not open '%s'"
1699
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1307,42 +1722,42 @@ msgid "The bundle requires this ref:"
1722
msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1723
msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1724
1310
-#: bundle.c:272
1725
+#: bundle.c:273
1726
msgid "unable to dup bundle descriptor"
1727
msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1728
1314
-#: bundle.c:279
1729
+#: bundle.c:280
1730
msgid "Could not spawn pack-objects"
1731
msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1732
1318
-#: bundle.c:290
1733
+#: bundle.c:291
1734
msgid "pack-objects died"
1735
msgstr "đối tượng gói đã chết"
1736
1322
-#: bundle.c:332
1737
+#: bundle.c:333
1738
msgid "rev-list died"
1739
msgstr "rev-list đã chết"
1740
1326
-#: bundle.c:381
1741
+#: bundle.c:382
1742
#, c-format
1743
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1744
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1745
1331
-#: bundle.c:460 builtin/log.c:202 builtin/log.c:1733 builtin/shortlog.c:306
1746
+#: bundle.c:461 builtin/log.c:203 builtin/log.c:1814 builtin/shortlog.c:306
1747
#, c-format
1748
msgid "unrecognized argument: %s"
1749
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1750
1336
-#: bundle.c:468
1751
+#: bundle.c:469
1752
msgid "Refusing to create empty bundle."
1753
msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1754
1340
-#: bundle.c:478
1755
+#: bundle.c:479
1756
#, c-format
1757
msgid "cannot create '%s'"
1758
msgstr "không thể tạo “%s”"
1759
1345
-#: bundle.c:503
1760
+#: bundle.c:504
1761
msgid "index-pack died"
1762
msgstr "mục lục gói đã chết"
1763
@@ -1351,18 +1766,18 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
1766
msgid "invalid color value: %.*s"
1767
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1768
1354
-#: commit.c:50 sequencer.c:2665 builtin/am.c:354 builtin/am.c:398
1769
+#: commit.c:51 sequencer.c:2811 builtin/am.c:354 builtin/am.c:398
1770
#: builtin/am.c:1366 builtin/am.c:2009 builtin/replace.c:456
1771
#, c-format
1772
msgid "could not parse %s"
1773
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1774
1360
-#: commit.c:52
1775
+#: commit.c:53
1776
#, c-format
1777
msgid "%s %s is not a commit!"
1778
msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1779
1365
-#: commit.c:192
1780
+#: commit.c:193
1781
msgid ""
1782
"Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1783
"and will be removed in a future Git version.\n"
@@ -1382,28 +1797,28 @@ msgstr ""
1797
"Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1798
"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1799
1385
-#: commit.c:1128
1800
+#: commit.c:1152
1801
#, c-format
1802
msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1803
msgstr ""
1804
"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1805
1391
-#: commit.c:1131
1806
+#: commit.c:1155
1807
#, c-format
1808
msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1809
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1810
1396
-#: commit.c:1134
1811
+#: commit.c:1158
1812
#, c-format
1813
msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1814
msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1815
1401
-#: commit.c:1137
1816
+#: commit.c:1161
1817
#, c-format
1818
msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1819
msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1820
1406
-#: commit.c:1391
1821
+#: commit.c:1415
1822
msgid ""
1823
"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1824
"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1413,81 +1828,76 @@ msgstr ""
1828
"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1829
"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1830
1416
-#: commit-graph.c:127
1831
+#: commit-graph.c:130
1832
msgid "commit-graph file is too small"
1833
msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ"
1834
1420
-#: commit-graph.c:192
1835
+#: commit-graph.c:195
1836
#, c-format
1837
msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
1838
msgstr "chữ ký đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp chữ ký %X"
1839
1425
-#: commit-graph.c:199
1840
+#: commit-graph.c:202
1841
#, c-format
1842
msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
1843
msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1844
1430
-#: commit-graph.c:206
1845
+#: commit-graph.c:209
1846
#, c-format
1847
msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
1848
msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1849
1435
-#: commit-graph.c:229
1850
+#: commit-graph.c:232
1851
msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
1852
msgstr ""
1853
"bảng tìm kiếm mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao còn thiếu; tập tin có thể sẽ "
1854
"không hoàn thiện"
1855
1441
-#: commit-graph.c:240
1856
+#: commit-graph.c:243
1857
#, c-format
1858
msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
1859
msgstr "bù mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không đúng chỗ %08x%08x"
1860
1446
-#: commit-graph.c:283
1861
+#: commit-graph.c:286
1862
#, c-format
1863
msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
1864
msgstr "mã mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %08x xuất hiện nhiều lần"
1865
1451
-#: commit-graph.c:347
1866
+#: commit-graph.c:350
1867
msgid "commit-graph has no base graphs chunk"
1868
msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có không có mảnh các đồ họa cơ sở"
1869
1455
-#: commit-graph.c:357
1870
+#: commit-graph.c:360
1871
msgid "commit-graph chain does not match"
1872
msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
1873
1459
-#: commit-graph.c:404
1874
+#: commit-graph.c:407
1875
#, c-format
1876
msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
1877
msgstr ""
1878
"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng '%s' không phải là "
1879
"một mã băm"
1880
1466
-#: commit-graph.c:430
1881
+#: commit-graph.c:433
1882
msgid "unable to find all commit-graph files"
1883
msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1884
1470
-#: commit-graph.c:561 commit-graph.c:621
1885
+#: commit-graph.c:564 commit-graph.c:624
1886
msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
1887
msgstr ""
1888
"vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
1889
"bị hỏng"
1890
1476
-#: commit-graph.c:582
1891
+#: commit-graph.c:585
1892
#, c-format
1893
msgid "could not find commit %s"
1894
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1895
1481
-#: commit-graph.c:855 builtin/am.c:1287
1896
+#: commit-graph.c:858 builtin/am.c:1287
1897
#, c-format
1898
msgid "unable to parse commit %s"
1899
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
1900
1486
-#: commit-graph.c:859
1487
-#, c-format
1488
-msgid "unable to get tree for %s"
1489
-msgstr "không thể lấy cây cho %s"
1490
-
1901
#: commit-graph.c:1017 builtin/pack-objects.c:2641
1902
#, c-format
1903
msgid "unable to get type of object %s"
@@ -1558,12 +1968,12 @@ msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao
1968
msgid "failed to write correct number of base graph ids"
1969
msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
1970
1561
-#: commit-graph.c:1379 midx.c:810
1971
+#: commit-graph.c:1379 midx.c:814
1972
#, c-format
1973
msgid "unable to create leading directories of %s"
1974
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1975
1566
-#: commit-graph.c:1391 builtin/index-pack.c:306 builtin/repack.c:241
1976
+#: commit-graph.c:1391 builtin/index-pack.c:306 builtin/repack.c:248
1977
#, c-format
1978
msgid "unable to create '%s'"
1979
msgstr "không thể tạo “%s”"
@@ -1737,7 +2147,7 @@ msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
2147
msgid "key does not contain variable name: %s"
2148
msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
2149
1740
-#: config.c:406 sequencer.c:2401
2150
+#: config.c:406 sequencer.c:2530
2151
#, c-format
2152
msgid "invalid key: %s"
2153
msgstr "khóa không đúng: %s"
@@ -1861,144 +2271,144 @@ msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
2271
msgid "invalid mode for object creation: %s"
2272
msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
2273
1864
-#: config.c:1425
2274
+#: config.c:1430
2275
#, c-format
2276
msgid "malformed value for %s"
2277
msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
2278
1869
-#: config.c:1451
2279
+#: config.c:1456
2280
#, c-format
2281
msgid "malformed value for %s: %s"
2282
msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
2283
1874
-#: config.c:1452
2284
+#: config.c:1457
2285
msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
2286
msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
2287
1878
-#: config.c:1513 builtin/pack-objects.c:3394
2288
+#: config.c:1518 builtin/pack-objects.c:3394
2289
#, c-format
2290
msgid "bad pack compression level %d"
2291
msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
2292
1883
-#: config.c:1634
2293
+#: config.c:1639
2294
#, c-format
2295
msgid "unable to load config blob object '%s'"
2296
msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
2297
1888
-#: config.c:1637
2298
+#: config.c:1642
2299
#, c-format
2300
msgid "reference '%s' does not point to a blob"
2301
msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
2302
1893
-#: config.c:1654
2303
+#: config.c:1659
2304
#, c-format
2305
msgid "unable to resolve config blob '%s'"
2306
msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
2307
1898
-#: config.c:1684
2308
+#: config.c:1689
2309
#, c-format
2310
msgid "failed to parse %s"
2311
msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
2312
1903
-#: config.c:1740
2313
+#: config.c:1745
2314
msgid "unable to parse command-line config"
2315
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
2316
1907
-#: config.c:2091
2317
+#: config.c:2096
2318
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
2319
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
2320
1911
-#: config.c:2261
2321
+#: config.c:2266
2322
#, c-format
2323
msgid "Invalid %s: '%s'"
2324
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
2325
1916
-#: config.c:2306
2326
+#: config.c:2311
2327
#, c-format
2328
msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
2329
msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
2330
1921
-#: config.c:2352
2331
+#: config.c:2357
2332
#, c-format
2333
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
2334
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2335
1926
-#: config.c:2354
2336
+#: config.c:2359
2337
#, c-format
2338
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2339
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2340
1931
-#: config.c:2435
2341
+#: config.c:2440
2342
#, c-format
2343
msgid "invalid section name '%s'"
2344
msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2345
1936
-#: config.c:2467
2346
+#: config.c:2472
2347
#, c-format
2348
msgid "%s has multiple values"
2349
msgstr "%s có đa giá trị"
2350
1941
-#: config.c:2496
2351
+#: config.c:2501
2352
#, c-format
2353
msgid "failed to write new configuration file %s"
2354
msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2355
1946
-#: config.c:2748 config.c:3072
2356
+#: config.c:2753 config.c:3077
2357
#, c-format
2358
msgid "could not lock config file %s"
2359
msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2360
1951
-#: config.c:2759
2361
+#: config.c:2764
2362
#, c-format
2363
msgid "opening %s"
2364
msgstr "đang mở “%s”"
2365
1956
-#: config.c:2794 builtin/config.c:328
2366
+#: config.c:2799 builtin/config.c:328
2367
#, c-format
2368
msgid "invalid pattern: %s"
2369
msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2370
1961
-#: config.c:2819
2371
+#: config.c:2824
2372
#, c-format
2373
msgid "invalid config file %s"
2374
msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2375
1966
-#: config.c:2832 config.c:3085
2376
+#: config.c:2837 config.c:3090
2377
#, c-format
2378
msgid "fstat on %s failed"
2379
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2380
1971
-#: config.c:2843
2381
+#: config.c:2848
2382
#, c-format
2383
msgid "unable to mmap '%s'"
2384
msgstr "không thể mmap “%s”"
2385
1976
-#: config.c:2852 config.c:3090
2386
+#: config.c:2857 config.c:3095
2387
#, c-format
2388
msgid "chmod on %s failed"
2389
msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2390
1981
-#: config.c:2937 config.c:3187
2391
+#: config.c:2942 config.c:3192
2392
#, c-format
2393
msgid "could not write config file %s"
2394
msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2395
1986
-#: config.c:2971
2396
+#: config.c:2976
2397
#, c-format
2398
msgid "could not set '%s' to '%s'"
2399
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2400
1991
-#: config.c:2973 builtin/remote.c:782
2401
+#: config.c:2978 builtin/remote.c:781
2402
#, c-format
2403
msgid "could not unset '%s'"
2404
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2405
1996
-#: config.c:3063
2406
+#: config.c:3068
2407
#, c-format
2408
msgid "invalid section name: %s"
2409
msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2410
2001
-#: config.c:3230
2411
+#: config.c:3235
2412
#, c-format
2413
msgid "missing value for '%s'"
2414
msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -2162,19 +2572,19 @@ msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2572
msgid "unable to fork"
2573
msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2574
2165
-#: connected.c:88 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:43
2575
+#: connected.c:89 builtin/fsck.c:208 builtin/prune.c:43
2576
msgid "Checking connectivity"
2577
msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2578
2169
-#: connected.c:100
2579
+#: connected.c:101
2580
msgid "Could not run 'git rev-list'"
2581
msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2582
2173
-#: connected.c:120
2583
+#: connected.c:121
2584
msgid "failed write to rev-list"
2585
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2586
2177
-#: connected.c:127
2587
+#: connected.c:128
2588
msgid "failed to close rev-list's stdin"
2589
msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2590
@@ -2211,26 +2621,26 @@ msgstr ""
2621
"LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
2622
"Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2623
2214
-#: convert.c:280
2624
+#: convert.c:284
2625
#, c-format
2626
msgid "BOM is prohibited in '%s' if encoded as %s"
2627
msgstr "BOM bị cấm trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2628
2219
-#: convert.c:287
2629
+#: convert.c:291
2630
#, c-format
2631
msgid ""
2222
-"The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%s as working-"
2223
-"tree-encoding."
2632
+"The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%.*s as "
2633
+"working-tree-encoding."
2634
msgstr ""
2225
-"Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%s như là "
2226
-"bảng mã cây làm việc."
2635
+"Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%.*s như "
2636
+"là bảng mã cây làm việc."
2637
2228
-#: convert.c:305
2638
+#: convert.c:304
2639
#, c-format
2640
msgid "BOM is required in '%s' if encoded as %s"
2641
msgstr "BOM là bắt buộc trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2642
2233
-#: convert.c:307
2643
+#: convert.c:306
2644
#, c-format
2645
msgid ""
2646
"The file '%s' is missing a byte order mark (BOM). Please use UTF-%sBE or UTF-"
@@ -2239,50 +2649,50 @@ msgstr ""
2649
"Tập tin “%s” còn thiếu ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%sBE hay "
2650
"UTF-%sLE (còn phục thuộc vào thứ tự byte) như là bảng mã cây làm việc."
2651
2242
-#: convert.c:425 convert.c:496
2652
+#: convert.c:419 convert.c:490
2653
#, c-format
2654
msgid "failed to encode '%s' from %s to %s"
2655
msgstr "gặp lỗi khi mã hóa “%s” từ “%s” sang “%s”"
2656
2247
-#: convert.c:468
2657
+#: convert.c:462
2658
#, c-format
2659
msgid "encoding '%s' from %s to %s and back is not the same"
2660
msgstr "mã hóa “%s” từ %s thành %s và ngược trở lại không phải là cùng"
2661
2252
-#: convert.c:674
2662
+#: convert.c:668
2663
#, c-format
2664
msgid "cannot fork to run external filter '%s'"
2665
msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình để chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2666
2257
-#: convert.c:694
2667
+#: convert.c:688
2668
#, c-format
2669
msgid "cannot feed the input to external filter '%s'"
2670
msgstr "không thể cấp đầu vào cho bộ lọc bên ngoài “%s”"
2671
2262
-#: convert.c:701
2672
+#: convert.c:695
2673
#, c-format
2674
msgid "external filter '%s' failed %d"
2675
msgstr "chạy bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi %d"
2676
2267
-#: convert.c:736 convert.c:739
2677
+#: convert.c:730 convert.c:733
2678
#, c-format
2679
msgid "read from external filter '%s' failed"
2680
msgstr "đọc từ bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi"
2681
2272
-#: convert.c:742 convert.c:797
2682
+#: convert.c:736 convert.c:791
2683
#, c-format
2684
msgid "external filter '%s' failed"
2685
msgstr "gặp lỗi khi chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2686
2277
-#: convert.c:845
2687
+#: convert.c:839
2688
msgid "unexpected filter type"
2689
msgstr "gặp kiểu bộ lọc thừa"
2690
2281
-#: convert.c:856
2691
+#: convert.c:850
2692
msgid "path name too long for external filter"
2693
msgstr "tên đường dẫn quá dài cho bộ lọc bên ngoài"
2694
2285
-#: convert.c:930
2695
+#: convert.c:924
2696
#, c-format
2697
msgid ""
2698
"external filter '%s' is not available anymore although not all paths have "
@@ -2291,16 +2701,16 @@ msgstr ""
2701
"bộ lọc bên ngoài “%s” không sẵn sàng nữa mặc dù không phải tất cả các đường "
2702
"dẫn đã được lọc"
2703
2294
-#: convert.c:1229
2704
+#: convert.c:1223
2705
msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
2706
msgstr "true/false là không phải bảng-mã-cây-làm-việc hợp lệ"
2707
2298
-#: convert.c:1417 convert.c:1451
2708
+#: convert.c:1411 convert.c:1445
2709
#, c-format
2710
msgid "%s: clean filter '%s' failed"
2711
msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2712
2303
-#: convert.c:1495
2713
+#: convert.c:1489
2714
#, c-format
2715
msgid "%s: smudge filter %s failed"
2716
msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
@@ -2460,35 +2870,35 @@ msgstr ""
2870
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2871
"%s"
2872
2463
-#: diff.c:4218
2873
+#: diff.c:4202
2874
#, c-format
2875
msgid "external diff died, stopping at %s"
2876
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2877
2468
-#: diff.c:4563
2878
+#: diff.c:4547
2879
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2880
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2881
2472
-#: diff.c:4566
2882
+#: diff.c:4550
2883
msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2884
msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2885
2476
-#: diff.c:4644
2886
+#: diff.c:4628
2887
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2888
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2889
2480
-#: diff.c:4692
2890
+#: diff.c:4676
2891
#, c-format
2892
msgid "invalid --stat value: %s"
2893
msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
2894
2485
-#: diff.c:4697 diff.c:4702 diff.c:4707 diff.c:4712 diff.c:5225
2895
+#: diff.c:4681 diff.c:4686 diff.c:4691 diff.c:4696 diff.c:5209
2896
#: parse-options.c:199 parse-options.c:203
2897
#, c-format
2898
msgid "%s expects a numerical value"
2899
msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
2900
2491
-#: diff.c:4729
2901
+#: diff.c:4713
2902
#, c-format
2903
msgid ""
2904
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -2497,42 +2907,42 @@ msgstr ""
2907
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2908
"%s"
2909
2500
-#: diff.c:4814
2910
+#: diff.c:4798
2911
#, c-format
2912
msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
2913
msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
2914
2505
-#: diff.c:4838
2915
+#: diff.c:4822
2916
#, c-format
2917
msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
2918
msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
2919
2510
-#: diff.c:4852
2920
+#: diff.c:4836
2921
#, c-format
2922
msgid "unable to resolve '%s'"
2923
msgstr "không thể phân giải “%s”"
2924
2515
-#: diff.c:4902 diff.c:4908
2925
+#: diff.c:4886 diff.c:4892
2926
#, c-format
2927
msgid "%s expects <n>/<m> form"
2928
msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
2929
2520
-#: diff.c:4920
2930
+#: diff.c:4904
2931
#, c-format
2932
msgid "%s expects a character, got '%s'"
2933
msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
2934
2525
-#: diff.c:4941
2935
+#: diff.c:4925
2936
#, c-format
2937
msgid "bad --color-moved argument: %s"
2938
msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
2939
2530
-#: diff.c:4960
2940
+#: diff.c:4944
2941
#, c-format
2942
msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
2943
msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
2944
2535
-#: diff.c:5000
2945
+#: diff.c:4984
2946
msgid ""
2947
"option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
2948
"\"histogram\""
@@ -2540,150 +2950,150 @@ msgstr ""
2950
"tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
2951
"\"histogram\""
2952
2543
-#: diff.c:5036 diff.c:5056
2953
+#: diff.c:5020 diff.c:5040
2954
#, c-format
2955
msgid "invalid argument to %s"
2956
msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
2957
2548
-#: diff.c:5194
2958
+#: diff.c:5178
2959
#, c-format
2960
msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2961
msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2962
2553
-#: diff.c:5250
2963
+#: diff.c:5234
2964
#, c-format
2965
msgid "bad --word-diff argument: %s"
2966
msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
2967
2558
-#: diff.c:5273
2968
+#: diff.c:5257
2969
msgid "Diff output format options"
2970
msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
2971
2562
-#: diff.c:5275 diff.c:5281
2972
+#: diff.c:5259 diff.c:5265
2973
msgid "generate patch"
2974
msgstr "tạo miếng vá"
2975
2566
-#: diff.c:5278 builtin/log.c:172
2976
+#: diff.c:5262 builtin/log.c:173
2977
msgid "suppress diff output"
2978
msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
2979
2570
-#: diff.c:5283 diff.c:5397 diff.c:5404
2980
+#: diff.c:5267 diff.c:5381 diff.c:5388
2981
msgid "<n>"
2982
msgstr "<n>"
2983
2574
-#: diff.c:5284 diff.c:5287
2984
+#: diff.c:5268 diff.c:5271
2985
msgid "generate diffs with <n> lines context"
2986
msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
2987
2578
-#: diff.c:5289
2988
+#: diff.c:5273
2989
msgid "generate the diff in raw format"
2990
msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
2991
2582
-#: diff.c:5292
2992
+#: diff.c:5276
2993
msgid "synonym for '-p --raw'"
2994
msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
2995
2586
-#: diff.c:5296
2996
+#: diff.c:5280
2997
msgid "synonym for '-p --stat'"
2998
msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
2999
2590
-#: diff.c:5300
3000
+#: diff.c:5284
3001
msgid "machine friendly --stat"
3002
msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
3003
2594
-#: diff.c:5303
3004
+#: diff.c:5287
3005
msgid "output only the last line of --stat"
3006
msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
3007
2598
-#: diff.c:5305 diff.c:5313
3008
+#: diff.c:5289 diff.c:5297
3009
msgid "<param1,param2>..."
3010
msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
3011
2602
-#: diff.c:5306
3012
+#: diff.c:5290
3013
msgid ""
3014
"output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
3015
msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
3016
2607
-#: diff.c:5310
3017
+#: diff.c:5294
3018
msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
3019
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
3020
2611
-#: diff.c:5314
3021
+#: diff.c:5298
3022
msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
3023
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
3024
2615
-#: diff.c:5318
3025
+#: diff.c:5302
3026
msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
3027
msgstr ""
3028
"cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
3029
2620
-#: diff.c:5321
3030
+#: diff.c:5305
3031
msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
3032
msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
3033
2624
-#: diff.c:5324
3034
+#: diff.c:5308
3035
msgid "show only names of changed files"
3036
msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
3037
2628
-#: diff.c:5327
3038
+#: diff.c:5311
3039
msgid "show only names and status of changed files"
3040
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
3041
2632
-#: diff.c:5329
3042
+#: diff.c:5313
3043
msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
3044
msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
3045
2636
-#: diff.c:5330
3046
+#: diff.c:5314
3047
msgid "generate diffstat"
3048
msgstr "tạo diffstat"
3049
2640
-#: diff.c:5332 diff.c:5335 diff.c:5338
3050
+#: diff.c:5316 diff.c:5319 diff.c:5322
3051
msgid "<width>"
3052
msgstr "<rộng>"
3053
2644
-#: diff.c:5333
3054
+#: diff.c:5317
3055
msgid "generate diffstat with a given width"
3056
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
3057
2648
-#: diff.c:5336
3058
+#: diff.c:5320
3059
msgid "generate diffstat with a given name width"
3060
msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
3061
2652
-#: diff.c:5339
3062
+#: diff.c:5323
3063
msgid "generate diffstat with a given graph width"
3064
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
3065
2656
-#: diff.c:5341
3066
+#: diff.c:5325
3067
msgid "<count>"
3068
msgstr "<số_lượng>"
3069
2660
-#: diff.c:5342
3070
+#: diff.c:5326
3071
msgid "generate diffstat with limited lines"
3072
msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
3073
2664
-#: diff.c:5345
3074
+#: diff.c:5329
3075
msgid "generate compact summary in diffstat"
3076
msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
3077
2668
-#: diff.c:5348
3078
+#: diff.c:5332
3079
msgid "output a binary diff that can be applied"
3080
msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
3081
2672
-#: diff.c:5351
3082
+#: diff.c:5335
3083
msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
3084
msgstr ""
3085
"hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
3086
"\""
3087
2678
-#: diff.c:5353
3088
+#: diff.c:5337
3089
msgid "show colored diff"
3090
msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
3091
2682
-#: diff.c:5354
3092
+#: diff.c:5338
3093
msgid "<kind>"
3094
msgstr "<kiểu>"
3095
2686
-#: diff.c:5355
3096
+#: diff.c:5339
3097
msgid ""
3098
"highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
3099
"diff"
@@ -2691,7 +3101,7 @@ msgstr ""
3101
"tô sang các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
3102
"trong khác biệt"
3103
2694
-#: diff.c:5358
3104
+#: diff.c:5342
3105
msgid ""
3106
"do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
3107
"--numstat"
@@ -2699,89 +3109,89 @@ msgstr ""
3109
"không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
3110
"trong --raw hay --numstat"
3111
2702
-#: diff.c:5361 diff.c:5364 diff.c:5367 diff.c:5473
3112
+#: diff.c:5345 diff.c:5348 diff.c:5351 diff.c:5457
3113
msgid "<prefix>"
3114
msgstr "<tiền_tố>"
3115
2706
-#: diff.c:5362
3116
+#: diff.c:5346
3117
msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
3118
msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
3119
2710
-#: diff.c:5365
3120
+#: diff.c:5349
3121
msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
3122
msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
3123
2714
-#: diff.c:5368
3124
+#: diff.c:5352
3125
msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
3126
msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
3127
2718
-#: diff.c:5371
3128
+#: diff.c:5355
3129
msgid "do not show any source or destination prefix"
3130
msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
3131
2722
-#: diff.c:5374
3132
+#: diff.c:5358
3133
msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
3134
msgstr ""
3135
"hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
3136
"định"
3137
2728
-#: diff.c:5378 diff.c:5383 diff.c:5388
3138
+#: diff.c:5362 diff.c:5367 diff.c:5372
3139
msgid "<char>"
3140
msgstr "<ký_tự>"
3141
2732
-#: diff.c:5379
3142
+#: diff.c:5363
3143
msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
3144
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
3145
2736
-#: diff.c:5384
3146
+#: diff.c:5368
3147
msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
3148
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
3149
2740
-#: diff.c:5389
3150
+#: diff.c:5373
3151
msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
3152
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
3153
2744
-#: diff.c:5392
3154
+#: diff.c:5376
3155
msgid "Diff rename options"
3156
msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
3157
2748
-#: diff.c:5393
3158
+#: diff.c:5377
3159
msgid "<n>[/<m>]"
3160
msgstr "<n>[/<m>]"
3161
2752
-#: diff.c:5394
3162
+#: diff.c:5378
3163
msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
3164
msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
3165
2756
-#: diff.c:5398
3166
+#: diff.c:5382
3167
msgid "detect renames"
3168
msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
3169
2760
-#: diff.c:5402
3170
+#: diff.c:5386
3171
msgid "omit the preimage for deletes"
3172
msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
3173
2764
-#: diff.c:5405
3174
+#: diff.c:5389
3175
msgid "detect copies"
3176
msgstr "dò bản sao"
3177
2768
-#: diff.c:5409
3178
+#: diff.c:5393
3179
msgid "use unmodified files as source to find copies"
3180
msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
3181
2772
-#: diff.c:5411
3182
+#: diff.c:5395
3183
msgid "disable rename detection"
3184
msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
3185
2776
-#: diff.c:5414
3186
+#: diff.c:5398
3187
msgid "use empty blobs as rename source"
3188
msgstr "dung các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
3189
2780
-#: diff.c:5416
3190
+#: diff.c:5400
3191
msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
3192
msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
3193
2784
-#: diff.c:5419
3194
+#: diff.c:5403
3195
msgid ""
3196
"prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
3197
"given limit"
@@ -2789,156 +3199,156 @@ msgstr ""
3199
"ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
3200
"quá giới hạn đưa ra"
3201
2792
-#: diff.c:5421
3202
+#: diff.c:5405
3203
msgid "Diff algorithm options"
3204
msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
3205
2796
-#: diff.c:5423
3206
+#: diff.c:5407
3207
msgid "produce the smallest possible diff"
3208
msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
3209
2800
-#: diff.c:5426
3210
+#: diff.c:5410
3211
msgid "ignore whitespace when comparing lines"
3212
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
3213
2804
-#: diff.c:5429
3214
+#: diff.c:5413
3215
msgid "ignore changes in amount of whitespace"
3216
msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
3217
2808
-#: diff.c:5432
3218
+#: diff.c:5416
3219
msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
3220
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
3221
2812
-#: diff.c:5435
3222
+#: diff.c:5419
3223
msgid "ignore carrier-return at the end of line"
3224
msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
3225
2816
-#: diff.c:5438
3226
+#: diff.c:5422
3227
msgid "ignore changes whose lines are all blank"
3228
msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
3229
2820
-#: diff.c:5441
3230
+#: diff.c:5425
3231
msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
3232
msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
3233
2824
-#: diff.c:5444
3234
+#: diff.c:5428
3235
msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
3236
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
3237
2828
-#: diff.c:5448
3238
+#: diff.c:5432
3239
msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
3240
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
3241
2832
-#: diff.c:5450
3242
+#: diff.c:5434
3243
msgid "<algorithm>"
3244
msgstr "<thuật toán>"
3245
2836
-#: diff.c:5451
3246
+#: diff.c:5435
3247
msgid "choose a diff algorithm"
3248
msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
3249
2840
-#: diff.c:5453
3250
+#: diff.c:5437
3251
msgid "<text>"
3252
msgstr "<văn bản>"
3253
2844
-#: diff.c:5454
3254
+#: diff.c:5438
3255
msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
3256
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
3257
2848
-#: diff.c:5456 diff.c:5465 diff.c:5468
3258
+#: diff.c:5440 diff.c:5449 diff.c:5452
3259
msgid "<mode>"
3260
msgstr "<chế độ>"
3261
2852
-#: diff.c:5457
3262
+#: diff.c:5441
3263
msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
3264
msgstr ""
3265
"hiển thị khác biệt từ, sử dung <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
3266
2857
-#: diff.c:5459 diff.c:5462 diff.c:5507
3267
+#: diff.c:5443 diff.c:5446 diff.c:5491
3268
msgid "<regex>"
3269
msgstr "<regex>"
3270
2861
-#: diff.c:5460
3271
+#: diff.c:5444
3272
msgid "use <regex> to decide what a word is"
3273
msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
3274
2865
-#: diff.c:5463
3275
+#: diff.c:5447
3276
msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3277
msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3278
2869
-#: diff.c:5466
3279
+#: diff.c:5450
3280
msgid "moved lines of code are colored differently"
3281
msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
3282
2873
-#: diff.c:5469
3283
+#: diff.c:5453
3284
msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
3285
msgstr "bỏ qua khoảng trắng như thế nào trong --color-moved"
3286
2877
-#: diff.c:5472
3287
+#: diff.c:5456
3288
msgid "Other diff options"
3289
msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
3290
2881
-#: diff.c:5474
3291
+#: diff.c:5458
3292
msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
3293
msgstr ""
3294
"khi chạy từ thư mục con, thự thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
3295
"đường dẫn liên quan"
3296
2887
-#: diff.c:5478
3297
+#: diff.c:5462
3298
msgid "treat all files as text"
3299
msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
3300
2891
-#: diff.c:5480
3301
+#: diff.c:5464
3302
msgid "swap two inputs, reverse the diff"
3303
msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
3304
2895
-#: diff.c:5482
3305
+#: diff.c:5466
3306
msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
3307
msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
3308
2899
-#: diff.c:5484
3309
+#: diff.c:5468
3310
msgid "disable all output of the program"
3311
msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
3312
2903
-#: diff.c:5486
3313
+#: diff.c:5470
3314
msgid "allow an external diff helper to be executed"
3315
msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
3316
2907
-#: diff.c:5488
3317
+#: diff.c:5472
3318
msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
3319
msgstr ""
3320
"chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
3321
"phân"
3322
2913
-#: diff.c:5490
3323
+#: diff.c:5474
3324
msgid "<when>"
3325
msgstr "<khi>"
3326
2917
-#: diff.c:5491
3327
+#: diff.c:5475
3328
msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
3329
msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
3330
2921
-#: diff.c:5494
3331
+#: diff.c:5478
3332
msgid "<format>"
3333
msgstr "<định dạng>"
3334
2925
-#: diff.c:5495
3335
+#: diff.c:5479
3336
msgid "specify how differences in submodules are shown"
3337
msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
3338
2929
-#: diff.c:5499
3339
+#: diff.c:5483
3340
msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
3341
msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
3342
2933
-#: diff.c:5502
3343
+#: diff.c:5486
3344
msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
3345
msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
3346
2937
-#: diff.c:5504
3347
+#: diff.c:5488
3348
msgid "<string>"
3349
msgstr "<chuỗi>"
3350
2941
-#: diff.c:5505
3351
+#: diff.c:5489
3352
msgid ""
3353
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3354
"string"
@@ -2946,7 +3356,7 @@ msgstr ""
3356
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
3357
"chuỗi được chỉ ra"
3358
2949
-#: diff.c:5508
3359
+#: diff.c:5492
3360
msgid ""
3361
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3362
"regex"
@@ -2954,23 +3364,23 @@ msgstr ""
3364
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
3365
"thức chính quy được chỉ ra"
3366
2957
-#: diff.c:5511
3367
+#: diff.c:5495
3368
msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
3369
msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
3370
2961
-#: diff.c:5514
3371
+#: diff.c:5498
3372
msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
3373
msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
3374
2965
-#: diff.c:5517
3375
+#: diff.c:5501
3376
msgid "control the order in which files appear in the output"
3377
msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
3378
2969
-#: diff.c:5518
3379
+#: diff.c:5502
3380
msgid "<object-id>"
3381
msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
3382
2973
-#: diff.c:5519
3383
+#: diff.c:5503
3384
msgid ""
3385
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3386
"object"
@@ -2978,33 +3388,33 @@ msgstr ""
3388
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
3389
"tượng được chỉ ra"
3390
2981
-#: diff.c:5521
3391
+#: diff.c:5505
3392
msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
3393
msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
3394
2985
-#: diff.c:5522
3395
+#: diff.c:5506
3396
msgid "select files by diff type"
3397
msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
3398
2989
-#: diff.c:5524
3399
+#: diff.c:5508
3400
msgid "<file>"
3401
msgstr "<tập_tin>"
3402
2993
-#: diff.c:5525
3403
+#: diff.c:5509
3404
msgid "Output to a specific file"
3405
msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
3406
2997
-#: diff.c:6180
3407
+#: diff.c:6164
3408
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
3409
msgstr ""
3410
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3411
3002
-#: diff.c:6183
3412
+#: diff.c:6167
3413
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
3414
msgstr ""
3415
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
3416
3007
-#: diff.c:6186
3417
+#: diff.c:6170
3418
#, c-format
3419
msgid ""
3420
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -3012,40 +3422,59 @@ msgstr ""
3422
"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
3423
"nữa."
3424
3015
-#: dir.c:549
3425
+#: dir.c:554
3426
#, c-format
3427
msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
3428
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
3429
3020
-#: dir.c:938
3430
+#: dir.c:664
3431
+#, c-format
3432
+msgid "unrecognized pattern: '%s'"
3433
+msgstr "mẫu không được thừa nhận: “%s”"
3434
+
3435
+#: dir.c:682 dir.c:696
3436
+#, c-format
3437
+msgid "unrecognized negative pattern: '%s'"
3438
+msgstr "mẫu âm không được thừa nhận: “%s”"
3439
+
3440
+#: dir.c:714
3441
+#, c-format
3442
+msgid "your sparse-checkout file may have issues: pattern '%s' is repeated"
3443
+msgstr "tập tin sparse-checkout của bạn có lẽ gặp lỗi: mẫu '%s' đã bị lặp lại"
3444
+
3445
+#: dir.c:724
3446
+msgid "disabling cone pattern matching"
3447
+msgstr "vô hiệu khớp mẫu nón"
3448
+
3449
+#: dir.c:1101
3450
#, c-format
3451
msgid "cannot use %s as an exclude file"
3452
msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
3453
3025
-#: dir.c:1877
3454
+#: dir.c:2078
3455
#, c-format
3456
msgid "could not open directory '%s'"
3457
msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
3458
3030
-#: dir.c:2128
3459
+#: dir.c:2415
3460
msgid "failed to get kernel name and information"
3461
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
3462
3034
-#: dir.c:2252
3463
+#: dir.c:2539
3464
msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
3465
msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
3466
3038
-#: dir.c:3056
3467
+#: dir.c:3343
3468
#, c-format
3469
msgid "index file corrupt in repo %s"
3470
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
3471
3043
-#: dir.c:3101 dir.c:3106
3472
+#: dir.c:3388 dir.c:3393
3473
#, c-format
3474
msgid "could not create directories for %s"
3475
msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
3476
3048
-#: dir.c:3135
3477
+#: dir.c:3422
3478
#, c-format
3479
msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
3480
msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
@@ -3064,12 +3493,12 @@ msgstr "Nội dung lọc"
3493
msgid "could not stat file '%s'"
3494
msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
3495
3067
-#: environment.c:148
3496
+#: environment.c:149
3497
#, c-format
3498
msgid "bad git namespace path \"%s\""
3499
msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
3500
3072
-#: environment.c:330
3501
+#: environment.c:331
3502
#, c-format
3503
msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
3504
msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
@@ -3104,32 +3533,32 @@ msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3533
msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3534
msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3535
3107
-#: fetch-pack.c:356 fetch-pack.c:1280
3536
+#: fetch-pack.c:356 fetch-pack.c:1340
3537
#, c-format
3538
msgid "invalid shallow line: %s"
3539
msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3540
3112
-#: fetch-pack.c:362 fetch-pack.c:1286
3541
+#: fetch-pack.c:362 fetch-pack.c:1346
3542
#, c-format
3543
msgid "invalid unshallow line: %s"
3544
msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3545
3117
-#: fetch-pack.c:364 fetch-pack.c:1288
3546
+#: fetch-pack.c:364 fetch-pack.c:1348
3547
#, c-format
3548
msgid "object not found: %s"
3549
msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3550
3122
-#: fetch-pack.c:367 fetch-pack.c:1291
3551
+#: fetch-pack.c:367 fetch-pack.c:1351
3552
#, c-format
3553
msgid "error in object: %s"
3554
msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3555
3127
-#: fetch-pack.c:369 fetch-pack.c:1293
3556
+#: fetch-pack.c:369 fetch-pack.c:1353
3557
#, c-format
3558
msgid "no shallow found: %s"
3559
msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3560
3132
-#: fetch-pack.c:372 fetch-pack.c:1297
3561
+#: fetch-pack.c:372 fetch-pack.c:1357
3562
#, c-format
3563
msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3564
msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
@@ -3148,7 +3577,7 @@ msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3577
msgid "giving up"
3578
msgstr "chịu thua"
3579
3151
-#: fetch-pack.c:475 progress.c:312
3580
+#: fetch-pack.c:475 progress.c:323
3581
msgid "done"
3582
msgstr "xong"
3583
@@ -3162,163 +3591,163 @@ msgstr "nhận %s (%d) %s"
3591
msgid "Marking %s as complete"
3592
msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3593
3165
-#: fetch-pack.c:742
3594
+#: fetch-pack.c:754
3595
#, c-format
3596
msgid "already have %s (%s)"
3597
msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
3598
3170
-#: fetch-pack.c:781
3599
+#: fetch-pack.c:818
3600
msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
3601
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
3602
3174
-#: fetch-pack.c:789
3603
+#: fetch-pack.c:826
3604
msgid "protocol error: bad pack header"
3605
msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
3606
3178
-#: fetch-pack.c:857
3607
+#: fetch-pack.c:900
3608
#, c-format
3609
msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
3610
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
3611
3183
-#: fetch-pack.c:873
3612
+#: fetch-pack.c:916
3613
#, c-format
3614
msgid "%s failed"
3615
msgstr "%s gặp lỗi"
3616
3188
-#: fetch-pack.c:875
3617
+#: fetch-pack.c:918
3618
msgid "error in sideband demultiplexer"
3619
msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
3620
3192
-#: fetch-pack.c:907
3621
+#: fetch-pack.c:965
3622
#, c-format
3623
msgid "Server version is %.*s"
3624
msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
3625
3197
-#: fetch-pack.c:912 fetch-pack.c:918 fetch-pack.c:921 fetch-pack.c:927
3198
-#: fetch-pack.c:931 fetch-pack.c:935 fetch-pack.c:939 fetch-pack.c:943
3199
-#: fetch-pack.c:947 fetch-pack.c:951 fetch-pack.c:955 fetch-pack.c:959
3200
-#: fetch-pack.c:965 fetch-pack.c:971 fetch-pack.c:976 fetch-pack.c:981
3626
+#: fetch-pack.c:970 fetch-pack.c:976 fetch-pack.c:979 fetch-pack.c:985
3627
+#: fetch-pack.c:989 fetch-pack.c:993 fetch-pack.c:997 fetch-pack.c:1001
3628
+#: fetch-pack.c:1005 fetch-pack.c:1009 fetch-pack.c:1013 fetch-pack.c:1017
3629
+#: fetch-pack.c:1023 fetch-pack.c:1029 fetch-pack.c:1034 fetch-pack.c:1039
3630
#, c-format
3631
msgid "Server supports %s"
3632
msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
3633
3205
-#: fetch-pack.c:914
3634
+#: fetch-pack.c:972
3635
msgid "Server does not support shallow clients"
3636
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3637
3209
-#: fetch-pack.c:974
3638
+#: fetch-pack.c:1032
3639
msgid "Server does not support --shallow-since"
3640
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
3641
3213
-#: fetch-pack.c:979
3642
+#: fetch-pack.c:1037
3643
msgid "Server does not support --shallow-exclude"
3644
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
3645
3217
-#: fetch-pack.c:983
3646
+#: fetch-pack.c:1041
3647
msgid "Server does not support --deepen"
3648
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
3649
3221
-#: fetch-pack.c:1000
3650
+#: fetch-pack.c:1058
3651
msgid "no common commits"
3652
msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
3653
3225
-#: fetch-pack.c:1012 fetch-pack.c:1468
3654
+#: fetch-pack.c:1070 fetch-pack.c:1536
3655
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
3656
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
3657
3229
-#: fetch-pack.c:1150
3658
+#: fetch-pack.c:1209
3659
msgid "Server does not support shallow requests"
3660
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
3661
3233
-#: fetch-pack.c:1157
3662
+#: fetch-pack.c:1216
3663
msgid "Server supports filter"
3664
msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3665
3237
-#: fetch-pack.c:1180
3666
+#: fetch-pack.c:1239
3667
msgid "unable to write request to remote"
3668
msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
3669
3241
-#: fetch-pack.c:1198
3670
+#: fetch-pack.c:1257
3671
#, c-format
3672
msgid "error reading section header '%s'"
3673
msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
3674
3246
-#: fetch-pack.c:1204
3675
+#: fetch-pack.c:1263
3676
#, c-format
3677
msgid "expected '%s', received '%s'"
3678
msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
3679
3251
-#: fetch-pack.c:1243
3680
+#: fetch-pack.c:1303
3681
#, c-format
3682
msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
3683
msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
3684
3256
-#: fetch-pack.c:1248
3685
+#: fetch-pack.c:1308
3686
#, c-format
3687
msgid "error processing acks: %d"
3688
msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
3689
3261
-#: fetch-pack.c:1258
3690
+#: fetch-pack.c:1318
3691
msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
3692
msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
3693
3265
-#: fetch-pack.c:1260
3694
+#: fetch-pack.c:1320
3695
msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
3696
msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
3697
3269
-#: fetch-pack.c:1302
3698
+#: fetch-pack.c:1362
3699
#, c-format
3700
msgid "error processing shallow info: %d"
3701
msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
3702
3274
-#: fetch-pack.c:1349
3703
+#: fetch-pack.c:1409
3704
#, c-format
3705
msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
3706
msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
3707
3279
-#: fetch-pack.c:1354
3708
+#: fetch-pack.c:1414
3709
#, c-format
3710
msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
3711
msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
3712
3284
-#: fetch-pack.c:1359
3713
+#: fetch-pack.c:1419
3714
#, c-format
3715
msgid "error processing wanted refs: %d"
3716
msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
3717
3289
-#: fetch-pack.c:1693
3718
+#: fetch-pack.c:1762
3719
msgid "no matching remote head"
3720
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
3721
3293
-#: fetch-pack.c:1716 builtin/clone.c:685
3722
+#: fetch-pack.c:1785 builtin/clone.c:688
3723
msgid "remote did not send all necessary objects"
3724
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3725
3297
-#: fetch-pack.c:1743
3726
+#: fetch-pack.c:1812
3727
#, c-format
3728
msgid "no such remote ref %s"
3729
msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
3730
3302
-#: fetch-pack.c:1746
3731
+#: fetch-pack.c:1815
3732
#, c-format
3733
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
3734
msgstr ""
3735
"Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
3736
3308
-#: gpg-interface.c:321
3309
-msgid "gpg failed to sign the data"
3310
-msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3311
-
3312
-#: gpg-interface.c:347
3737
+#: gpg-interface.c:223
3738
msgid "could not create temporary file"
3739
msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3740
3316
-#: gpg-interface.c:350
3741
+#: gpg-interface.c:226
3742
#, c-format
3743
msgid "failed writing detached signature to '%s'"
3744
msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
3745
3321
-#: graph.c:97
3746
+#: gpg-interface.c:390
3747
+msgid "gpg failed to sign the data"
3748
+msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3749
+
3750
+#: graph.c:98
3751
#, c-format
3752
msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
3753
msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
@@ -3336,7 +3765,7 @@ msgstr ""
3765
msgid "'%s': unable to read %s"
3766
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
3767
3339
-#: grep.c:2141 setup.c:165 builtin/clone.c:408 builtin/diff.c:82
3768
+#: grep.c:2141 setup.c:165 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
3769
#: builtin/rm.c:135
3770
#, c-format
3771
msgid "failed to stat '%s'"
@@ -3392,7 +3821,7 @@ msgid "Low-level Commands / Interrogators"
3821
msgstr "Lệnh/bộ hỏi ở mức thấp"
3822
3823
#: help.c:37
3395
-msgid "Low-level Commands / Synching Repositories"
3824
+msgid "Low-level Commands / Syncing Repositories"
3825
msgstr "Lệnh/Đồng bộ kho ở mức thấp"
3826
3827
#: help.c:38
@@ -3551,7 +3980,7 @@ msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
3980
msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
3981
msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
3982
3554
-#: ident.c:436 builtin/commit.c:611
3983
+#: ident.c:436 builtin/commit.c:631
3984
#, c-format
3985
msgid "invalid date format: %s"
3986
msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
@@ -3636,7 +4065,7 @@ msgid "failed to read the cache"
4065
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
4066
4067
#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1874 builtin/am.c:1908
3639
-#: builtin/checkout.c:537 builtin/checkout.c:796 builtin/clone.c:785
4068
+#: builtin/checkout.c:539 builtin/checkout.c:798 builtin/clone.c:809
4069
#: builtin/stash.c:264
4070
msgid "unable to write new index file"
4071
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
@@ -3831,7 +4260,7 @@ msgstr "đổi tên"
4260
msgid "renamed"
4261
msgstr "đã đổi tên"
4262
3834
-#: merge-recursive.c:1614 merge-recursive.c:2472 merge-recursive.c:3117
4263
+#: merge-recursive.c:1614 merge-recursive.c:2530 merge-recursive.c:3175
4264
#, c-format
4265
msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
4266
msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
@@ -3880,7 +4309,7 @@ msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
4309
msgstr ""
4310
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
4311
3883
-#: merge-recursive.c:2056
4312
+#: merge-recursive.c:2114
4313
#, c-format
4314
msgid ""
4315
"CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
@@ -3891,7 +4320,7 @@ msgstr ""
4320
"vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
4321
"nhận một phần nhiều của các tập tin."
4322
3894
-#: merge-recursive.c:2088
4323
+#: merge-recursive.c:2146
4324
#, c-format
4325
msgid ""
4326
"CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
@@ -3900,7 +4329,7 @@ msgstr ""
4329
"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
4330
"của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
4331
3903
-#: merge-recursive.c:2098
4332
+#: merge-recursive.c:2156
4333
#, c-format
4334
msgid ""
4335
"CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
@@ -3909,7 +4338,7 @@ msgstr ""
4338
"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
4339
"các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
4340
3912
-#: merge-recursive.c:2190
4341
+#: merge-recursive.c:2248
4342
#, c-format
4343
msgid ""
4344
"CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
@@ -3918,7 +4347,7 @@ msgstr ""
4347
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
4348
"%s->%s trong %s"
4349
3921
-#: merge-recursive.c:2435
4350
+#: merge-recursive.c:2493
4351
#, c-format
4352
msgid ""
4353
"WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
@@ -3927,52 +4356,52 @@ msgstr ""
4356
"CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
4357
"bị đổi tên."
4358
3930
-#: merge-recursive.c:2961
4359
+#: merge-recursive.c:3019
4360
#, c-format
4361
msgid "cannot read object %s"
4362
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
4363
3935
-#: merge-recursive.c:2964
4364
+#: merge-recursive.c:3022
4365
#, c-format
4366
msgid "object %s is not a blob"
4367
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
4368
3940
-#: merge-recursive.c:3028
4369
+#: merge-recursive.c:3086
4370
msgid "modify"
4371
msgstr "sửa đổi"
4372
3944
-#: merge-recursive.c:3028
4373
+#: merge-recursive.c:3086
4374
msgid "modified"
4375
msgstr "đã sửa"
4376
3948
-#: merge-recursive.c:3040
4377
+#: merge-recursive.c:3098
4378
msgid "content"
4379
msgstr "nội dung"
4380
3952
-#: merge-recursive.c:3044
4381
+#: merge-recursive.c:3102
4382
msgid "add/add"
4383
msgstr "thêm/thêm"
4384
3956
-#: merge-recursive.c:3067
4385
+#: merge-recursive.c:3125
4386
#, c-format
4387
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
4388
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
4389
3961
-#: merge-recursive.c:3089 git-submodule.sh:937
4390
+#: merge-recursive.c:3147 git-submodule.sh:993
4391
msgid "submodule"
4392
msgstr "mô-đun-con"
4393
3965
-#: merge-recursive.c:3090
4394
+#: merge-recursive.c:3148
4395
#, c-format
4396
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
4397
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
4398
3970
-#: merge-recursive.c:3120
4399
+#: merge-recursive.c:3178
4400
#, c-format
4401
msgid "Adding as %s instead"
4402
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
4403
3975
-#: merge-recursive.c:3203
4404
+#: merge-recursive.c:3261
4405
#, c-format
4406
msgid ""
4407
"Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
@@ -3981,7 +4410,7 @@ msgstr ""
4410
"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
4411
"đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4412
3984
-#: merge-recursive.c:3206
4413
+#: merge-recursive.c:3264
4414
#, c-format
4415
msgid ""
4416
"CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
@@ -3990,7 +4419,7 @@ msgstr ""
4419
"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
4420
"đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4421
3993
-#: merge-recursive.c:3210
4422
+#: merge-recursive.c:3268
4423
#, c-format
4424
msgid ""
4425
"Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
@@ -3999,7 +4428,7 @@ msgstr ""
4428
"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
4429
"thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4430
4002
-#: merge-recursive.c:3213
4431
+#: merge-recursive.c:3271
4432
#, c-format
4433
msgid ""
4434
"CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
@@ -4008,60 +4437,60 @@ msgstr ""
4437
"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
4438
"mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4439
4011
-#: merge-recursive.c:3327
4440
+#: merge-recursive.c:3385
4441
#, c-format
4442
msgid "Removing %s"
4443
msgstr "Đang xóa %s"
4444
4016
-#: merge-recursive.c:3350
4445
+#: merge-recursive.c:3408
4446
msgid "file/directory"
4447
msgstr "tập-tin/thư-mục"
4448
4020
-#: merge-recursive.c:3355
4449
+#: merge-recursive.c:3413
4450
msgid "directory/file"
4451
msgstr "thư-mục/tập-tin"
4452
4024
-#: merge-recursive.c:3362
4453
+#: merge-recursive.c:3420
4454
#, c-format
4455
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
4456
msgstr ""
4457
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
4458
"%s"
4459
4031
-#: merge-recursive.c:3371
4460
+#: merge-recursive.c:3429
4461
#, c-format
4462
msgid "Adding %s"
4463
msgstr "Thêm \"%s\""
4464
4036
-#: merge-recursive.c:3380
4465
+#: merge-recursive.c:3438
4466
#, c-format
4467
msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
4468
msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
4469
4041
-#: merge-recursive.c:3424
4470
+#: merge-recursive.c:3482
4471
msgid "Already up to date!"
4472
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4473
4045
-#: merge-recursive.c:3433
4474
+#: merge-recursive.c:3491
4475
#, c-format
4476
msgid "merging of trees %s and %s failed"
4477
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
4478
4050
-#: merge-recursive.c:3537
4479
+#: merge-recursive.c:3595
4480
msgid "Merging:"
4481
msgstr "Đang trộn:"
4482
4054
-#: merge-recursive.c:3550
4483
+#: merge-recursive.c:3608
4484
#, c-format
4485
msgid "found %u common ancestor:"
4486
msgid_plural "found %u common ancestors:"
4487
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
4488
4060
-#: merge-recursive.c:3600
4489
+#: merge-recursive.c:3658
4490
msgid "merge returned no commit"
4491
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
4492
4064
-#: merge-recursive.c:3659
4493
+#: merge-recursive.c:3717
4494
#, c-format
4495
msgid ""
4496
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4071,12 +4500,12 @@ msgstr ""
4500
"hòa trộn:\n"
4501
" %s"
4502
4074
-#: merge-recursive.c:3756
4503
+#: merge-recursive.c:3814
4504
#, c-format
4505
msgid "Could not parse object '%s'"
4506
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4507
4079
-#: merge-recursive.c:3774 builtin/merge.c:694 builtin/merge.c:874
4508
+#: merge-recursive.c:3832 builtin/merge.c:694 builtin/merge.c:874
4509
msgid "Unable to write index."
4510
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4511
@@ -4142,79 +4571,95 @@ msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là
4571
msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4572
msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4573
4145
-#: midx.c:469
4574
+#: midx.c:472
4575
#, c-format
4576
msgid "failed to add packfile '%s'"
4577
msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
4578
4150
-#: midx.c:475
4579
+#: midx.c:478
4580
#, c-format
4581
msgid "failed to open pack-index '%s'"
4582
msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
4583
4155
-#: midx.c:535
4584
+#: midx.c:538
4585
#, c-format
4586
msgid "failed to locate object %d in packfile"
4587
msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
4588
4160
-#: midx.c:864
4589
+#: midx.c:842
4590
+msgid "Adding packfiles to multi-pack-index"
4591
+msgstr "Đang thêm tập tin gói từ multi-pack-index"
4592
+
4593
+#: midx.c:875
4594
#, c-format
4595
msgid "did not see pack-file %s to drop"
4596
msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
4597
4165
-#: midx.c:1035
4598
+#: midx.c:973
4599
+msgid "Writing chunks to multi-pack-index"
4600
+msgstr "Đang ghi các khúc vào multi-pack-index"
4601
+
4602
+#: midx.c:1052
4603
#, c-format
4604
msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
4605
msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
4606
4170
-#: midx.c:1090
4607
+#: midx.c:1108
4608
msgid "Looking for referenced packfiles"
4609
msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
4610
4174
-#: midx.c:1105
4611
+#: midx.c:1123
4612
#, c-format
4613
msgid ""
4614
"oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4615
msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4616
4180
-#: midx.c:1109
4181
-msgid "Verifying OID order in MIDX"
4182
-msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong MIDX"
4617
+#: midx.c:1128
4618
+msgid "Verifying OID order in multi-pack-index"
4619
+msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong multi-pack-index"
4620
4184
-#: midx.c:1118
4621
+#: midx.c:1137
4622
#, c-format
4623
msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4624
msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4625
4189
-#: midx.c:1137
4626
+#: midx.c:1157
4627
msgid "Sorting objects by packfile"
4628
msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
4629
4193
-#: midx.c:1143
4630
+#: midx.c:1164
4631
msgid "Verifying object offsets"
4632
msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
4633
4197
-#: midx.c:1159
4634
+#: midx.c:1180
4635
#, c-format
4636
msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
4637
msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
4638
4202
-#: midx.c:1165
4639
+#: midx.c:1186
4640
#, c-format
4641
msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
4642
msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
4643
4207
-#: midx.c:1174
4644
+#: midx.c:1195
4645
#, c-format
4646
msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4647
msgstr ""
4648
"khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4649
4213
-#: midx.c:1349
4650
+#: midx.c:1220
4651
+msgid "Counting referenced objects"
4652
+msgstr "Đang đếm các đối tượng được tham chiếu"
4653
+
4654
+#: midx.c:1230
4655
+msgid "Finding and deleting unreferenced packfiles"
4656
+msgstr "Đang tìm và xóa các gói không được tham chiếu"
4657
+
4658
+#: midx.c:1388
4659
msgid "could not start pack-objects"
4660
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
4661
4217
-#: midx.c:1368
4662
+#: midx.c:1407
4663
msgid "could not finish pack-objects"
4664
msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
4665
@@ -4304,12 +4749,12 @@ msgstr "mã băm không khớp %s"
4749
msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
4750
msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
4751
4307
-#: packfile.c:1887
4752
+#: packfile.c:1888
4753
#, c-format
4754
msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
4755
msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
4756
4312
-#: packfile.c:1891
4757
+#: packfile.c:1892
4758
#, c-format
4759
msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
4760
msgstr ""
@@ -4421,35 +4866,35 @@ msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
4866
msgid "malformed object name '%s'"
4867
msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
4868
4424
-#: path.c:897
4869
+#: path.c:915
4870
#, c-format
4871
msgid "Could not make %s writable by group"
4872
msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
4873
4429
-#: pathspec.c:128
4874
+#: pathspec.c:130
4875
msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
4876
msgstr ""
4877
"Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
4878
4434
-#: pathspec.c:146
4879
+#: pathspec.c:148
4880
msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
4881
msgstr "Chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
4882
4438
-#: pathspec.c:149
4883
+#: pathspec.c:151
4884
msgid "attr spec must not be empty"
4885
msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
4886
4442
-#: pathspec.c:192
4887
+#: pathspec.c:194
4888
#, c-format
4889
msgid "invalid attribute name %s"
4890
msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
4891
4447
-#: pathspec.c:257
4892
+#: pathspec.c:259
4893
msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
4894
msgstr ""
4895
"các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
4896
4452
-#: pathspec.c:264
4897
+#: pathspec.c:266
4898
msgid ""
4899
"global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
4900
"pathspec settings"
@@ -4457,50 +4902,55 @@ msgstr ""
4902
"cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
4903
"tả đường dẫn toàn cục khác"
4904
4460
-#: pathspec.c:304
4905
+#: pathspec.c:306
4906
msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
4907
msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
4908
4464
-#: pathspec.c:325
4909
+#: pathspec.c:327
4910
#, c-format
4911
msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
4912
msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
4913
4469
-#: pathspec.c:330
4914
+#: pathspec.c:332
4915
#, c-format
4916
msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
4917
msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
4918
4474
-#: pathspec.c:368
4919
+#: pathspec.c:370
4920
#, c-format
4921
msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
4922
msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
4923
4479
-#: pathspec.c:427
4924
+#: pathspec.c:429
4925
#, c-format
4926
msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
4927
msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
4928
4484
-#: pathspec.c:440
4929
+#: pathspec.c:442
4930
#, c-format
4931
msgid "%s: '%s' is outside repository"
4932
msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
4933
4489
-#: pathspec.c:514
4934
+#: pathspec.c:516
4935
#, c-format
4936
msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
4937
msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
4938
4494
-#: pathspec.c:524
4939
+#: pathspec.c:526
4940
#, c-format
4941
msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
4942
msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
4943
4499
-#: pathspec.c:591
4944
+#: pathspec.c:593
4945
#, c-format
4946
msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
4947
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
4948
4949
+#: pathspec.c:638
4950
+#, c-format
4951
+msgid "line is badly quoted: %s"
4952
+msgstr "dòng được trích dẫn sai: %s"
4953
+
4954
#: pkt-line.c:92
4955
msgid "unable to write flush packet"
4956
msgstr "không thể đẩy dữ liệu của gói lên đĩa"
@@ -4561,42 +5011,42 @@ msgstr "Làm mới bảng mục lục"
5011
msgid "unable to create threaded lstat: %s"
5012
msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
5013
4564
-#: pretty.c:966
5014
+#: pretty.c:981
5015
msgid "unable to parse --pretty format"
5016
msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
5017
4568
-#: promisor-remote.c:25
5018
+#: promisor-remote.c:23
5019
msgid "Remote with no URL"
5020
msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
5021
4572
-#: promisor-remote.c:61
5022
+#: promisor-remote.c:58
5023
#, c-format
5024
msgid "promisor remote name cannot begin with '/': %s"
5025
msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng '/': %s"
5026
4577
-#: range-diff.c:71
5027
+#: range-diff.c:75
5028
msgid "could not start `log`"
5029
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
5030
4581
-#: range-diff.c:73
5031
+#: range-diff.c:77
5032
msgid "could not read `log` output"
5033
msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
5034
4585
-#: range-diff.c:92 sequencer.c:4985
5035
+#: range-diff.c:96 sequencer.c:5163
5036
#, c-format
5037
msgid "could not parse commit '%s'"
5038
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
5039
4590
-#: range-diff.c:118
5040
+#: range-diff.c:122
5041
#, c-format
5042
msgid "could not parse git header '%.*s'"
5043
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
5044
4595
-#: range-diff.c:275
5045
+#: range-diff.c:285
5046
msgid "failed to generate diff"
5047
msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
5048
4599
-#: range-diff.c:507 range-diff.c:509
5049
+#: range-diff.c:518 range-diff.c:520
5050
#, c-format
5051
msgid "could not parse log for '%s'"
5052
msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
@@ -4637,16 +5087,16 @@ msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
5087
msgid "unable to stat '%s'"
5088
msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
5089
4640
-#: read-cache.c:1314
5090
+#: read-cache.c:1325
5091
#, c-format
5092
msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
5093
msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
5094
4645
-#: read-cache.c:1520
5095
+#: read-cache.c:1531
5096
msgid "Refresh index"
5097
msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
5098
4649
-#: read-cache.c:1635
5099
+#: read-cache.c:1646
5100
#, c-format
5101
msgid ""
5102
"index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -4655,7 +5105,7 @@ msgstr ""
5105
"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
5106
"Dùng phiên bản %i"
5107
4658
-#: read-cache.c:1645
5108
+#: read-cache.c:1656
5109
#, c-format
5110
msgid ""
5111
"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -4664,138 +5114,138 @@ msgstr ""
5114
"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
5115
"Dùng phiên bản %i"
5116
4667
-#: read-cache.c:1701
5117
+#: read-cache.c:1712
5118
#, c-format
5119
msgid "bad signature 0x%08x"
5120
msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
5121
4672
-#: read-cache.c:1704
5122
+#: read-cache.c:1715
5123
#, c-format
5124
msgid "bad index version %d"
5125
msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
5126
4677
-#: read-cache.c:1713
5127
+#: read-cache.c:1724
5128
msgid "bad index file sha1 signature"
5129
msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
5130
4681
-#: read-cache.c:1743
5131
+#: read-cache.c:1754
5132
#, c-format
5133
msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
5134
msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
5135
4686
-#: read-cache.c:1745
5136
+#: read-cache.c:1756
5137
#, c-format
5138
msgid "ignoring %.4s extension"
5139
msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
5140
4691
-#: read-cache.c:1782
5141
+#: read-cache.c:1793
5142
#, c-format
5143
msgid "unknown index entry format 0x%08x"
5144
msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
5145
4696
-#: read-cache.c:1798
5146
+#: read-cache.c:1809
5147
#, c-format
5148
msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
5149
msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
5150
4701
-#: read-cache.c:1855
5151
+#: read-cache.c:1866
5152
msgid "unordered stage entries in index"
5153
msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
5154
4705
-#: read-cache.c:1858
5155
+#: read-cache.c:1869
5156
#, c-format
5157
msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
5158
msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
5159
4710
-#: read-cache.c:1861
5160
+#: read-cache.c:1872
5161
#, c-format
5162
msgid "unordered stage entries for '%s'"
5163
msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
5164
4715
-#: read-cache.c:1967 read-cache.c:2255 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
4716
-#: builtin/add.c:460 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:468
4717
-#: builtin/checkout.c:652 builtin/clean.c:967 builtin/commit.c:347
5165
+#: read-cache.c:1978 read-cache.c:2266 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
5166
+#: builtin/add.c:499 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:470
5167
+#: builtin/checkout.c:654 builtin/clean.c:967 builtin/commit.c:367
5168
#: builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:499 builtin/mv.c:145
4719
-#: builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:330
5169
+#: builtin/reset.c:246 builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:332
5170
msgid "index file corrupt"
5171
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
5172
4723
-#: read-cache.c:2108
5173
+#: read-cache.c:2119
5174
#, c-format
5175
msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
5176
msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
5177
4728
-#: read-cache.c:2121
5178
+#: read-cache.c:2132
5179
#, c-format
5180
msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
5181
msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
5182
4733
-#: read-cache.c:2154
5183
+#: read-cache.c:2165
5184
#, c-format
5185
msgid "%s: index file open failed"
5186
msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
5187
4738
-#: read-cache.c:2158
5188
+#: read-cache.c:2169
5189
#, c-format
5190
msgid "%s: cannot stat the open index"
5191
msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
5192
4743
-#: read-cache.c:2162
5193
+#: read-cache.c:2173
5194
#, c-format
5195
msgid "%s: index file smaller than expected"
5196
msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
5197
4748
-#: read-cache.c:2166
5198
+#: read-cache.c:2177
5199
#, c-format
5200
msgid "%s: unable to map index file"
5201
msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
5202
4753
-#: read-cache.c:2208
5203
+#: read-cache.c:2219
5204
#, c-format
5205
msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
5206
msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
5207
4758
-#: read-cache.c:2235
5208
+#: read-cache.c:2246
5209
#, c-format
5210
msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
5211
msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
5212
4763
-#: read-cache.c:2267
5213
+#: read-cache.c:2278
5214
#, c-format
5215
msgid "could not freshen shared index '%s'"
5216
msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
5217
4768
-#: read-cache.c:2314
5218
+#: read-cache.c:2325
5219
#, c-format
5220
msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
5221
msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
5222
4773
-#: read-cache.c:3010 wrapper.c:622 builtin/merge.c:1119
5223
+#: read-cache.c:3021 strbuf.c:1145 wrapper.c:622 builtin/merge.c:1119
5224
#, c-format
5225
msgid "could not close '%s'"
5226
msgstr "không thể đóng “%s”"
5227
4778
-#: read-cache.c:3113 sequencer.c:2296 sequencer.c:3917
5228
+#: read-cache.c:3124 sequencer.c:2429 sequencer.c:4069
5229
#, c-format
5230
msgid "could not stat '%s'"
5231
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
5232
4783
-#: read-cache.c:3126
5233
+#: read-cache.c:3137
5234
#, c-format
5235
msgid "unable to open git dir: %s"
5236
msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
5237
4788
-#: read-cache.c:3138
5238
+#: read-cache.c:3149
5239
#, c-format
5240
msgid "unable to unlink: %s"
5241
msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
5242
4793
-#: read-cache.c:3163
5243
+#: read-cache.c:3174
5244
#, c-format
5245
msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
5246
msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
5247
4798
-#: read-cache.c:3312
5248
+#: read-cache.c:3323
5249
#, c-format
5250
msgid "%s: cannot drop to stage #0"
5251
msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
@@ -4904,8 +5354,8 @@ msgstr ""
5354
msgid "Note that empty commits are commented out"
5355
msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
5356
4907
-#: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3388
4908
-#: sequencer.c:3414 sequencer.c:5084 builtin/fsck.c:356 builtin/rebase.c:235
5357
+#: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3536
5358
+#: sequencer.c:3562 sequencer.c:5263 builtin/fsck.c:346 builtin/rebase.c:254
5359
#, c-format
5360
msgid "could not write '%s'"
5361
msgstr "không thể ghi “%s”"
@@ -4977,14 +5427,15 @@ msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
5427
msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
5428
msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
5429
4980
-#: refs.c:833 sequencer.c:403 sequencer.c:2647 sequencer.c:2851
4981
-#: sequencer.c:2865 sequencer.c:3122 sequencer.c:5001 wrapper.c:620
5430
+#: refs.c:833 sequencer.c:405 sequencer.c:2793 sequencer.c:2997
5431
+#: sequencer.c:3011 sequencer.c:3269 sequencer.c:5179 strbuf.c:1142
5432
+#: wrapper.c:620
5433
#, c-format
5434
msgid "could not write to '%s'"
5435
msgstr "không thể ghi vào “%s”"
5436
4986
-#: refs.c:860 wrapper.c:188 wrapper.c:358 builtin/am.c:714
4987
-#: builtin/rebase.c:1004
5437
+#: refs.c:860 strbuf.c:1140 wrapper.c:188 wrapper.c:358 builtin/am.c:714
5438
+#: builtin/rebase.c:1031
5439
#, c-format
5440
msgid "could not open '%s' for writing"
5441
msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
@@ -5649,8 +6100,8 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
6100
msgid "Recorded preimage for '%s'"
6101
msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
6102
5652
-#: rerere.c:881 submodule.c:2023 builtin/log.c:1790
5653
-#: builtin/submodule--helper.c:1418 builtin/submodule--helper.c:1428
6103
+#: rerere.c:881 submodule.c:2067 builtin/log.c:1871
6104
+#: builtin/submodule--helper.c:1436 builtin/submodule--helper.c:1448
6105
#, c-format
6106
msgid "could not create directory '%s'"
6107
msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
@@ -5684,33 +6135,33 @@ msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
6135
msgid "unable to open rr-cache directory"
6136
msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
6137
5687
-#: revision.c:2509
6138
+#: revision.c:2497
6139
msgid "your current branch appears to be broken"
6140
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
6141
5691
-#: revision.c:2512
6142
+#: revision.c:2500
6143
#, c-format
6144
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
6145
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
6146
5696
-#: revision.c:2720
6147
+#: revision.c:2708
6148
msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
6149
msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
6150
5700
-#: revision.c:2724
6151
+#: revision.c:2712
6152
msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
6153
msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
6154
5704
-#: run-command.c:763
6155
+#: run-command.c:762
6156
msgid "open /dev/null failed"
6157
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
6158
5708
-#: run-command.c:1269
6159
+#: run-command.c:1268
6160
#, c-format
6161
msgid "cannot create async thread: %s"
6162
msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
6163
5713
-#: run-command.c:1333
6164
+#: run-command.c:1332
6165
#, c-format
6166
msgid ""
6167
"The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
@@ -5719,30 +6170,30 @@ msgstr ""
6170
"Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
6171
"Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
6172
5722
-#: send-pack.c:142
6173
+#: send-pack.c:144
6174
msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
6175
msgstr ""
6176
"gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
6177
5727
-#: send-pack.c:144
6178
+#: send-pack.c:146
6179
#, c-format
6180
msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
6181
msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
6182
5732
-#: send-pack.c:146
6183
+#: send-pack.c:148
6184
#, c-format
6185
msgid "remote unpack failed: %s"
6186
msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
6187
5737
-#: send-pack.c:307
6188
+#: send-pack.c:309
6189
msgid "failed to sign the push certificate"
6190
msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
6191
5741
-#: send-pack.c:421
6192
+#: send-pack.c:423
6193
msgid "the receiving end does not support --signed push"
6194
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
6195
5745
-#: send-pack.c:423
6196
+#: send-pack.c:425
6197
msgid ""
6198
"not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
6199
"signed push"
@@ -5750,47 +6201,47 @@ msgstr ""
6201
"đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
6202
"signed"
6203
5753
-#: send-pack.c:435
6204
+#: send-pack.c:437
6205
msgid "the receiving end does not support --atomic push"
6206
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
6207
5757
-#: send-pack.c:440
6208
+#: send-pack.c:442
6209
msgid "the receiving end does not support push options"
6210
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
6211
5761
-#: sequencer.c:187
6212
+#: sequencer.c:189
6213
#, c-format
6214
msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
6215
msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
6216
5766
-#: sequencer.c:292
6217
+#: sequencer.c:294
6218
#, c-format
6219
msgid "could not delete '%s'"
6220
msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
6221
5771
-#: sequencer.c:311 builtin/rebase.c:760 builtin/rebase.c:1676 builtin/rm.c:369
6222
+#: sequencer.c:313 builtin/rebase.c:781 builtin/rebase.c:1706 builtin/rm.c:369
6223
#, c-format
6224
msgid "could not remove '%s'"
6225
msgstr "không thể gỡ bỏ “%s”"
6226
5776
-#: sequencer.c:321
6227
+#: sequencer.c:323
6228
msgid "revert"
6229
msgstr "hoàn nguyên"
6230
5780
-#: sequencer.c:323
6231
+#: sequencer.c:325
6232
msgid "cherry-pick"
6233
msgstr "cherry-pick"
6234
5784
-#: sequencer.c:325
6235
+#: sequencer.c:327
6236
msgid "rebase -i"
6237
msgstr "rebase -i"
6238
5788
-#: sequencer.c:327
6239
+#: sequencer.c:329
6240
#, c-format
6241
msgid "unknown action: %d"
6242
msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
6243
5793
-#: sequencer.c:385
6244
+#: sequencer.c:387
6245
msgid ""
6246
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6247
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -5798,7 +6249,7 @@ msgstr ""
6249
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
6250
"với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”"
6251
5801
-#: sequencer.c:388
6252
+#: sequencer.c:390
6253
msgid ""
6254
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6255
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -5808,44 +6259,44 @@ msgstr ""
6259
"với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”\n"
6260
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
6261
5811
-#: sequencer.c:401 sequencer.c:2847
6262
+#: sequencer.c:403 sequencer.c:2993
6263
#, c-format
6264
msgid "could not lock '%s'"
6265
msgstr "không thể khóa “%s”"
6266
5816
-#: sequencer.c:408
6267
+#: sequencer.c:410
6268
#, c-format
6269
msgid "could not write eol to '%s'"
6270
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
6271
5821
-#: sequencer.c:413 sequencer.c:2652 sequencer.c:2853 sequencer.c:2867
5822
-#: sequencer.c:3130
6272
+#: sequencer.c:415 sequencer.c:2798 sequencer.c:2999 sequencer.c:3013
6273
+#: sequencer.c:3277
6274
#, c-format
6275
msgid "failed to finalize '%s'"
6276
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
6277
5827
-#: sequencer.c:436 sequencer.c:1585 sequencer.c:2672 sequencer.c:3112
5828
-#: sequencer.c:3221 builtin/am.c:244 builtin/commit.c:763 builtin/merge.c:1117
5829
-#: builtin/rebase.c:568
6278
+#: sequencer.c:438 sequencer.c:1707 sequencer.c:2818 sequencer.c:3259
6279
+#: sequencer.c:3368 builtin/am.c:244 builtin/commit.c:783 builtin/merge.c:1117
6280
+#: builtin/rebase.c:589
6281
#, c-format
6282
msgid "could not read '%s'"
6283
msgstr "không thể đọc “%s”"
6284
5834
-#: sequencer.c:462
6285
+#: sequencer.c:464
6286
#, c-format
6287
msgid "your local changes would be overwritten by %s."
6288
msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
6289
5839
-#: sequencer.c:466
6290
+#: sequencer.c:468
6291
msgid "commit your changes or stash them to proceed."
6292
msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
6293
5843
-#: sequencer.c:498
6294
+#: sequencer.c:500
6295
#, c-format
6296
msgid "%s: fast-forward"
6297
msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
6298
5848
-#: sequencer.c:537 builtin/tag.c:565
6299
+#: sequencer.c:539 builtin/tag.c:565
6300
#, c-format
6301
msgid "Invalid cleanup mode %s"
6302
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
@@ -5853,65 +6304,69 @@ msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
6304
#. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
6305
#. "rebase -i".
6306
#.
5856
-#: sequencer.c:631
6307
+#: sequencer.c:633
6308
#, c-format
6309
msgid "%s: Unable to write new index file"
6310
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
6311
5861
-#: sequencer.c:648
6312
+#: sequencer.c:650
6313
msgid "unable to update cache tree"
6314
msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
6315
5865
-#: sequencer.c:662
6316
+#: sequencer.c:664
6317
msgid "could not resolve HEAD commit"
6318
msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
6319
5869
-#: sequencer.c:742
6320
+#: sequencer.c:744
6321
#, c-format
6322
msgid "no key present in '%.*s'"
6323
msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
6324
5874
-#: sequencer.c:753
6325
+#: sequencer.c:755
6326
#, c-format
6327
msgid "unable to dequote value of '%s'"
6328
msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
6329
5879
-#: sequencer.c:790 wrapper.c:190 wrapper.c:360 builtin/am.c:705
5880
-#: builtin/am.c:797 builtin/merge.c:1114 builtin/rebase.c:1046
6330
+#: sequencer.c:792 wrapper.c:190 wrapper.c:360 builtin/am.c:705
6331
+#: builtin/am.c:797 builtin/merge.c:1114 builtin/rebase.c:1074
6332
#, c-format
6333
msgid "could not open '%s' for reading"
6334
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
6335
5885
-#: sequencer.c:800
6336
+#: sequencer.c:802
6337
msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
6338
msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
6339
5889
-#: sequencer.c:805
6340
+#: sequencer.c:807
6341
msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
6342
msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
6343
5893
-#: sequencer.c:810
6344
+#: sequencer.c:812
6345
msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
6346
msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
6347
5897
-#: sequencer.c:814
6348
+#: sequencer.c:816
6349
#, c-format
6350
msgid "unknown variable '%s'"
6351
msgstr "không hiểu biến “%s”"
6352
5902
-#: sequencer.c:819
6353
+#: sequencer.c:821
6354
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
6355
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
6356
5906
-#: sequencer.c:821
6357
+#: sequencer.c:823
6358
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
6359
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
6360
5910
-#: sequencer.c:823
6361
+#: sequencer.c:825
6362
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
6363
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
6364
5914
-#: sequencer.c:872
6365
+#: sequencer.c:902 sequencer.c:1427
6366
+msgid "malformed ident line"
6367
+msgstr "thụt đầu dòng dị hình"
6368
+
6369
+#: sequencer.c:925
6370
#, c-format
6371
msgid ""
6372
"you have staged changes in your working tree\n"
@@ -5940,11 +6395,11 @@ msgstr ""
6395
"\n"
6396
" git rebase --continue\n"
6397
5943
-#: sequencer.c:1146
6398
+#: sequencer.c:1218
6399
msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
6400
msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
6401
5947
-#: sequencer.c:1153
6402
+#: sequencer.c:1224
6403
msgid ""
6404
"Your name and email address were configured automatically based\n"
6405
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -5975,7 +6430,7 @@ msgstr ""
6430
"\n"
6431
" git commit --amend --reset-author\n"
6432
5978
-#: sequencer.c:1166
6433
+#: sequencer.c:1237
6434
msgid ""
6435
"Your name and email address were configured automatically based\n"
6436
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6003,328 +6458,332 @@ msgstr ""
6458
"\n"
6459
" git commit --amend --reset-author\n"
6460
6006
-#: sequencer.c:1208
6461
+#: sequencer.c:1279
6462
msgid "couldn't look up newly created commit"
6463
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6464
6010
-#: sequencer.c:1210
6465
+#: sequencer.c:1281
6466
msgid "could not parse newly created commit"
6467
msgstr ""
6468
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6469
6015
-#: sequencer.c:1256
6470
+#: sequencer.c:1327
6471
msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
6472
msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
6473
6019
-#: sequencer.c:1258
6474
+#: sequencer.c:1329
6475
msgid "detached HEAD"
6476
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
6477
6023
-#: sequencer.c:1262
6478
+#: sequencer.c:1333
6479
msgid " (root-commit)"
6480
msgstr " (root-commit)"
6481
6027
-#: sequencer.c:1283
6482
+#: sequencer.c:1354
6483
msgid "could not parse HEAD"
6484
msgstr "không thể phân tích HEAD"
6485
6031
-#: sequencer.c:1285
6486
+#: sequencer.c:1356
6487
#, c-format
6488
msgid "HEAD %s is not a commit!"
6489
msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
6490
6036
-#: sequencer.c:1289 builtin/commit.c:1571
6491
+#: sequencer.c:1360 sequencer.c:1458 builtin/commit.c:1569
6492
msgid "could not parse HEAD commit"
6493
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
6494
6040
-#: sequencer.c:1341 sequencer.c:1933
6495
+#: sequencer.c:1411 sequencer.c:2055
6496
msgid "unable to parse commit author"
6497
msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
6498
6044
-#: sequencer.c:1352 builtin/am.c:1561 builtin/merge.c:684
6499
+#: sequencer.c:1431
6500
+msgid "corrupted author without date information"
6501
+msgstr "tác giả sai hỏng không có thông tin này tháng"
6502
+
6503
+#: sequencer.c:1447 builtin/am.c:1561 builtin/merge.c:684
6504
msgid "git write-tree failed to write a tree"
6505
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
6506
6048
-#: sequencer.c:1369 sequencer.c:1429
6507
+#: sequencer.c:1480 sequencer.c:1550
6508
#, c-format
6509
msgid "unable to read commit message from '%s'"
6510
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
6511
6053
-#: sequencer.c:1396 builtin/am.c:1583 builtin/commit.c:1670 builtin/merge.c:883
6512
+#: sequencer.c:1516 builtin/am.c:1583 builtin/commit.c:1668 builtin/merge.c:883
6513
#: builtin/merge.c:908
6514
msgid "failed to write commit object"
6515
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
6516
6058
-#: sequencer.c:1456
6517
+#: sequencer.c:1577
6518
#, c-format
6519
msgid "could not parse commit %s"
6520
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
6521
6063
-#: sequencer.c:1461
6522
+#: sequencer.c:1582
6523
#, c-format
6524
msgid "could not parse parent commit %s"
6525
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
6526
6068
-#: sequencer.c:1535 sequencer.c:1645
6527
+#: sequencer.c:1656 sequencer.c:1767
6528
#, c-format
6529
msgid "unknown command: %d"
6530
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
6531
6073
-#: sequencer.c:1592 sequencer.c:1617
6532
+#: sequencer.c:1714 sequencer.c:1739
6533
#, c-format
6534
msgid "This is a combination of %d commits."
6535
msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
6536
6078
-#: sequencer.c:1602
6537
+#: sequencer.c:1724
6538
msgid "need a HEAD to fixup"
6539
msgstr "cần một HEAD để sửa"
6540
6082
-#: sequencer.c:1604 sequencer.c:3157
6541
+#: sequencer.c:1726 sequencer.c:3304
6542
msgid "could not read HEAD"
6543
msgstr "không thể đọc HEAD"
6544
6086
-#: sequencer.c:1606
6545
+#: sequencer.c:1728
6546
msgid "could not read HEAD's commit message"
6547
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
6548
6090
-#: sequencer.c:1612
6549
+#: sequencer.c:1734
6550
#, c-format
6551
msgid "cannot write '%s'"
6552
msgstr "không thể ghi “%s”"
6553
6095
-#: sequencer.c:1619 git-rebase--preserve-merges.sh:496
6554
+#: sequencer.c:1741 git-rebase--preserve-merges.sh:496
6555
msgid "This is the 1st commit message:"
6556
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
6557
6099
-#: sequencer.c:1627
6558
+#: sequencer.c:1749
6559
#, c-format
6560
msgid "could not read commit message of %s"
6561
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
6562
6104
-#: sequencer.c:1634
6563
+#: sequencer.c:1756
6564
#, c-format
6565
msgid "This is the commit message #%d:"
6566
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
6567
6109
-#: sequencer.c:1640
6568
+#: sequencer.c:1762
6569
#, c-format
6570
msgid "The commit message #%d will be skipped:"
6571
msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
6572
6114
-#: sequencer.c:1728
6573
+#: sequencer.c:1850
6574
msgid "your index file is unmerged."
6575
msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
6576
6118
-#: sequencer.c:1735
6577
+#: sequencer.c:1857
6578
msgid "cannot fixup root commit"
6579
msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
6580
6122
-#: sequencer.c:1754
6581
+#: sequencer.c:1876
6582
#, c-format
6583
msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
6584
msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
6585
6127
-#: sequencer.c:1762 sequencer.c:1770
6586
+#: sequencer.c:1884 sequencer.c:1892
6587
#, c-format
6588
msgid "commit %s does not have parent %d"
6589
msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
6590
6132
-#: sequencer.c:1776
6591
+#: sequencer.c:1898
6592
#, c-format
6593
msgid "cannot get commit message for %s"
6594
msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
6595
6596
#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
6597
#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
6139
-#: sequencer.c:1795
6598
+#: sequencer.c:1917
6599
#, c-format
6600
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
6601
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
6602
6144
-#: sequencer.c:1860
6603
+#: sequencer.c:1982
6604
#, c-format
6605
msgid "could not rename '%s' to '%s'"
6606
msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
6607
6149
-#: sequencer.c:1915
6608
+#: sequencer.c:2037
6609
#, c-format
6610
msgid "could not revert %s... %s"
6611
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
6612
6154
-#: sequencer.c:1916
6613
+#: sequencer.c:2038
6614
#, c-format
6615
msgid "could not apply %s... %s"
6616
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
6617
6159
-#: sequencer.c:1983
6618
+#: sequencer.c:2105
6619
#, c-format
6620
msgid "git %s: failed to read the index"
6621
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
6622
6164
-#: sequencer.c:1990
6623
+#: sequencer.c:2112
6624
#, c-format
6625
msgid "git %s: failed to refresh the index"
6626
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
6627
6169
-#: sequencer.c:2066
6628
+#: sequencer.c:2189
6629
#, c-format
6630
msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
6631
msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
6632
6174
-#: sequencer.c:2075
6633
+#: sequencer.c:2198
6634
#, c-format
6635
msgid "missing arguments for %s"
6636
msgstr "thiếu đối số cho %s"
6637
6179
-#: sequencer.c:2112
6638
+#: sequencer.c:2235
6639
#, c-format
6640
msgid "could not parse '%.*s'"
6641
msgstr "không thể phân tích cú pháp “%.*s”"
6642
6184
-#: sequencer.c:2166
6643
+#: sequencer.c:2289
6644
#, c-format
6645
msgid "invalid line %d: %.*s"
6646
msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
6647
6189
-#: sequencer.c:2177
6648
+#: sequencer.c:2300
6649
#, c-format
6650
msgid "cannot '%s' without a previous commit"
6651
msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
6652
6194
-#: sequencer.c:2225 builtin/rebase.c:153 builtin/rebase.c:178
6195
-#: builtin/rebase.c:204 builtin/rebase.c:229
6653
+#: sequencer.c:2348 builtin/rebase.c:172 builtin/rebase.c:197
6654
+#: builtin/rebase.c:223 builtin/rebase.c:248
6655
#, c-format
6656
msgid "could not read '%s'."
6657
msgstr "không thể đọc “%s”."
6658
6200
-#: sequencer.c:2261
6659
+#: sequencer.c:2384
6660
msgid "cancelling a cherry picking in progress"
6661
msgstr "đang hủy bỏ thao tác cherry pick đang thực hiện"
6662
6204
-#: sequencer.c:2268
6663
+#: sequencer.c:2391
6664
msgid "cancelling a revert in progress"
6665
msgstr "đang hủy bỏ các thao tác hoàn nguyên đang thực hiện"
6666
6208
-#: sequencer.c:2302
6667
+#: sequencer.c:2435
6668
msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
6669
msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
6670
6212
-#: sequencer.c:2304
6671
+#: sequencer.c:2437
6672
#, c-format
6673
msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
6674
msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
6675
6217
-#: sequencer.c:2309
6676
+#: sequencer.c:2442
6677
msgid "no commits parsed."
6678
msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
6679
6221
-#: sequencer.c:2320
6680
+#: sequencer.c:2453
6681
msgid "cannot cherry-pick during a revert."
6682
msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
6683
6225
-#: sequencer.c:2322
6684
+#: sequencer.c:2455
6685
msgid "cannot revert during a cherry-pick."
6686
msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
6687
6229
-#: sequencer.c:2404
6688
+#: sequencer.c:2533
6689
#, c-format
6690
msgid "invalid value for %s: %s"
6691
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
6692
6234
-#: sequencer.c:2491
6693
+#: sequencer.c:2630
6694
msgid "unusable squash-onto"
6695
msgstr "squash-onto không dùng được"
6696
6238
-#: sequencer.c:2507
6697
+#: sequencer.c:2646
6698
#, c-format
6699
msgid "malformed options sheet: '%s'"
6700
msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
6701
6243
-#: sequencer.c:2590 sequencer.c:4308
6702
+#: sequencer.c:2736 sequencer.c:4463
6703
msgid "empty commit set passed"
6704
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
6705
6247
-#: sequencer.c:2606
6706
+#: sequencer.c:2752
6707
msgid "revert is already in progress"
6708
msgstr "có thao tác hoàn nguyên đang được thực hiện"
6709
6251
-#: sequencer.c:2608
6710
+#: sequencer.c:2754
6711
#, c-format
6712
msgid "try \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
6713
msgstr "hãy thử \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
6714
6256
-#: sequencer.c:2611
6715
+#: sequencer.c:2757
6716
msgid "cherry-pick is already in progress"
6717
msgstr "có thao tác “cherry-pick” đang được thực hiện"
6718
6260
-#: sequencer.c:2613
6719
+#: sequencer.c:2759
6720
#, c-format
6721
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
6722
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
6723
6265
-#: sequencer.c:2627
6724
+#: sequencer.c:2773
6725
#, c-format
6726
msgid "could not create sequencer directory '%s'"
6727
msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
6728
6270
-#: sequencer.c:2642
6729
+#: sequencer.c:2788
6730
msgid "could not lock HEAD"
6731
msgstr "không thể khóa HEAD"
6732
6274
-#: sequencer.c:2702 sequencer.c:4057
6733
+#: sequencer.c:2848 sequencer.c:4209
6734
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
6735
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
6736
6278
-#: sequencer.c:2704 sequencer.c:2715
6737
+#: sequencer.c:2850 sequencer.c:2861
6738
msgid "cannot resolve HEAD"
6739
msgstr "không thể phân giải HEAD"
6740
6282
-#: sequencer.c:2706 sequencer.c:2750
6741
+#: sequencer.c:2852 sequencer.c:2896
6742
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
6743
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
6744
6286
-#: sequencer.c:2736 builtin/grep.c:736
6745
+#: sequencer.c:2882 builtin/grep.c:736
6746
#, c-format
6747
msgid "cannot open '%s'"
6748
msgstr "không mở được “%s”"
6749
6291
-#: sequencer.c:2738
6750
+#: sequencer.c:2884
6751
#, c-format
6752
msgid "cannot read '%s': %s"
6753
msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
6754
6296
-#: sequencer.c:2739
6755
+#: sequencer.c:2885
6756
msgid "unexpected end of file"
6757
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
6758
6300
-#: sequencer.c:2745
6759
+#: sequencer.c:2891
6760
#, c-format
6761
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
6762
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
6763
6305
-#: sequencer.c:2756
6764
+#: sequencer.c:2902
6765
msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
6766
msgstr ""
6767
"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
6768
"bạn!"
6769
6311
-#: sequencer.c:2797
6770
+#: sequencer.c:2943
6771
msgid "no revert in progress"
6772
msgstr "không có tiến trình hoàn nguyên nào"
6773
6315
-#: sequencer.c:2805
6774
+#: sequencer.c:2951
6775
msgid "no cherry-pick in progress"
6776
msgstr "không có cherry-pick đang được thực hiện"
6777
6319
-#: sequencer.c:2815
6778
+#: sequencer.c:2961
6779
msgid "failed to skip the commit"
6780
msgstr "gặp lỗi khi bỏ qua đối tượng chuyển giao"
6781
6323
-#: sequencer.c:2822
6782
+#: sequencer.c:2968
6783
msgid "there is nothing to skip"
6784
msgstr "ở đây không có gì để mà bỏ qua cả"
6785
6327
-#: sequencer.c:2825
6786
+#: sequencer.c:2971
6787
#, c-format
6788
msgid ""
6789
"have you committed already?\n"
@@ -6333,21 +6792,21 @@ msgstr ""
6792
"bạn đã sẵn sàng chuyển giao chưa?\n"
6793
"thử \"git %s --continue\""
6794
6336
-#: sequencer.c:2949 sequencer.c:3969
6795
+#: sequencer.c:3095 sequencer.c:4121
6796
#, c-format
6797
msgid "could not update %s"
6798
msgstr "không thể cập nhật %s"
6799
6341
-#: sequencer.c:2987 sequencer.c:3949
6800
+#: sequencer.c:3134 sequencer.c:4101
6801
msgid "cannot read HEAD"
6802
msgstr "không thể đọc HEAD"
6803
6345
-#: sequencer.c:3004
6804
+#: sequencer.c:3151
6805
#, c-format
6806
msgid "unable to copy '%s' to '%s'"
6807
msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
6808
6350
-#: sequencer.c:3012
6809
+#: sequencer.c:3159
6810
#, c-format
6811
msgid ""
6812
"You can amend the commit now, with\n"
@@ -6366,27 +6825,22 @@ msgstr ""
6825
"\n"
6826
" git rebase --continue\n"
6827
6369
-#: sequencer.c:3022
6828
+#: sequencer.c:3169
6829
#, c-format
6830
msgid "Could not apply %s... %.*s"
6831
msgstr "Không thể áp dụng %s… %.*s"
6832
6374
-#: sequencer.c:3029
6833
+#: sequencer.c:3176
6834
#, c-format
6835
msgid "Could not merge %.*s"
6836
msgstr "Không hòa trộn %.*s"
6837
6379
-#: sequencer.c:3043 sequencer.c:3047 builtin/difftool.c:641
6838
+#: sequencer.c:3190 sequencer.c:3194 builtin/difftool.c:641
6839
#, c-format
6840
msgid "could not copy '%s' to '%s'"
6841
msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
6842
6384
-#: sequencer.c:3069 sequencer.c:3506 builtin/rebase.c:850 builtin/rebase.c:1613
6385
-#: builtin/rebase.c:1987 builtin/rebase.c:2031
6386
-msgid "could not read index"
6387
-msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
6388
-
6389
-#: sequencer.c:3074
6843
+#: sequencer.c:3221
6844
#, c-format
6845
msgid ""
6846
"execution failed: %s\n"
@@ -6401,11 +6855,11 @@ msgstr ""
6855
" git rebase --continue\n"
6856
"\n"
6857
6404
-#: sequencer.c:3080
6858
+#: sequencer.c:3227
6859
msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
6860
msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
6861
6408
-#: sequencer.c:3086
6862
+#: sequencer.c:3233
6863
#, c-format
6864
msgid ""
6865
"execution succeeded: %s\n"
@@ -6422,76 +6876,72 @@ msgstr ""
6876
" git rebase --continue\n"
6877
"\n"
6878
6425
-#: sequencer.c:3147
6879
+#: sequencer.c:3294
6880
#, c-format
6881
msgid "illegal label name: '%.*s'"
6882
msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
6883
6430
-#: sequencer.c:3201
6884
+#: sequencer.c:3348
6885
msgid "writing fake root commit"
6886
msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
6887
6434
-#: sequencer.c:3206
6888
+#: sequencer.c:3353
6889
msgid "writing squash-onto"
6890
msgstr "đang ghi squash-onto"
6891
6438
-#: sequencer.c:3244 builtin/rebase.c:855 builtin/rebase.c:861
6892
+#: sequencer.c:3391 builtin/rebase.c:876 builtin/rebase.c:882
6893
#, c-format
6894
msgid "failed to find tree of %s"
6895
msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
6896
6443
-#: sequencer.c:3262 builtin/rebase.c:874
6444
-msgid "could not write index"
6445
-msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
6446
-
6447
-#: sequencer.c:3289
6897
+#: sequencer.c:3436
6898
#, c-format
6899
msgid "could not resolve '%s'"
6900
msgstr "không thể phân giải “%s”"
6901
6452
-#: sequencer.c:3320
6902
+#: sequencer.c:3467
6903
msgid "cannot merge without a current revision"
6904
msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
6905
6456
-#: sequencer.c:3342
6906
+#: sequencer.c:3489
6907
#, c-format
6908
msgid "unable to parse '%.*s'"
6909
msgstr "không thể phân tích “%.*s”"
6910
6461
-#: sequencer.c:3351
6911
+#: sequencer.c:3498
6912
#, c-format
6913
msgid "nothing to merge: '%.*s'"
6914
msgstr "chẳng có gì để hòa trộn: “%.*s”"
6915
6466
-#: sequencer.c:3363
6916
+#: sequencer.c:3510
6917
msgid "octopus merge cannot be executed on top of a [new root]"
6918
msgstr "hòa trộn octopus không thể được thực thi trên đỉnh của một [new root]"
6919
6470
-#: sequencer.c:3378
6920
+#: sequencer.c:3526
6921
#, c-format
6922
msgid "could not get commit message of '%s'"
6923
msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
6924
6475
-#: sequencer.c:3538
6925
+#: sequencer.c:3688
6926
#, c-format
6927
msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
6928
msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
6929
6480
-#: sequencer.c:3554
6930
+#: sequencer.c:3704
6931
msgid "merge: Unable to write new index file"
6932
msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
6933
6484
-#: sequencer.c:3623 builtin/rebase.c:712
6934
+#: sequencer.c:3773 builtin/rebase.c:733
6935
#, c-format
6936
msgid "Applied autostash.\n"
6937
msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
6938
6489
-#: sequencer.c:3635
6939
+#: sequencer.c:3785
6940
#, c-format
6941
msgid "cannot store %s"
6942
msgstr "không thử lưu “%s”"
6943
6494
-#: sequencer.c:3638 builtin/rebase.c:728 git-rebase--preserve-merges.sh:113
6944
+#: sequencer.c:3788 builtin/rebase.c:749 git-rebase--preserve-merges.sh:113
6945
#, c-format
6946
msgid ""
6947
"Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -6503,31 +6953,31 @@ msgstr ""
6953
"Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
6954
"nào.\n"
6955
6506
-#: sequencer.c:3699
6956
+#: sequencer.c:3849
6957
#, c-format
6958
msgid "could not checkout %s"
6959
msgstr "không thể lấy ra %s"
6960
6511
-#: sequencer.c:3713
6961
+#: sequencer.c:3863
6962
#, c-format
6963
msgid "%s: not a valid OID"
6964
msgstr "%s không phải là một OID hợp lệ"
6965
6516
-#: sequencer.c:3718 git-rebase--preserve-merges.sh:779
6966
+#: sequencer.c:3868 git-rebase--preserve-merges.sh:779
6967
msgid "could not detach HEAD"
6968
msgstr "không thể tách rời HEAD"
6969
6520
-#: sequencer.c:3733
6970
+#: sequencer.c:3883
6971
#, c-format
6972
msgid "Stopped at HEAD\n"
6973
msgstr "Dừng lại ở HEAD\n"
6974
6525
-#: sequencer.c:3735
6975
+#: sequencer.c:3885
6976
#, c-format
6977
msgid "Stopped at %s\n"
6978
msgstr "Dừng lại ở %s\n"
6979
6530
-#: sequencer.c:3743
6980
+#: sequencer.c:3893
6981
#, c-format
6982
msgid ""
6983
"Could not execute the todo command\n"
@@ -6548,48 +6998,48 @@ msgstr ""
6998
" git rebase --edit-todo\n"
6999
" git rebase --continue\n"
7000
6551
-#: sequencer.c:3827
7001
+#: sequencer.c:3979
7002
#, c-format
7003
msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
7004
msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
7005
6556
-#: sequencer.c:3898
7006
+#: sequencer.c:4050
7007
#, c-format
7008
msgid "unknown command %d"
7009
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
7010
6561
-#: sequencer.c:3957
7011
+#: sequencer.c:4109
7012
msgid "could not read orig-head"
7013
msgstr "không thể đọc orig-head"
7014
6565
-#: sequencer.c:3962
7015
+#: sequencer.c:4114
7016
msgid "could not read 'onto'"
7017
msgstr "không thể đọc “onto”."
7018
6569
-#: sequencer.c:3976
7019
+#: sequencer.c:4128
7020
#, c-format
7021
msgid "could not update HEAD to %s"
7022
msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
7023
6574
-#: sequencer.c:4069
7024
+#: sequencer.c:4221
7025
msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
7026
msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
7027
6578
-#: sequencer.c:4078
7028
+#: sequencer.c:4230
7029
msgid "cannot amend non-existing commit"
7030
msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
7031
6582
-#: sequencer.c:4080
7032
+#: sequencer.c:4232
7033
#, c-format
7034
msgid "invalid file: '%s'"
7035
msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
7036
6587
-#: sequencer.c:4082
7037
+#: sequencer.c:4234
7038
#, c-format
7039
msgid "invalid contents: '%s'"
7040
msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
7041
6592
-#: sequencer.c:4085
7042
+#: sequencer.c:4237
7043
msgid ""
7044
"\n"
7045
"You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -6599,42 +7049,42 @@ msgstr ""
7049
"Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
7050
"chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
7051
6602
-#: sequencer.c:4121 sequencer.c:4159
7052
+#: sequencer.c:4273 sequencer.c:4312
7053
#, c-format
7054
msgid "could not write file: '%s'"
7055
msgstr "không thể ghi tập tin: “%s”"
7056
6607
-#: sequencer.c:4174
7057
+#: sequencer.c:4327
7058
msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
7059
msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
7060
6611
-#: sequencer.c:4181
7061
+#: sequencer.c:4334
7062
msgid "could not commit staged changes."
7063
msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
7064
6615
-#: sequencer.c:4285
7065
+#: sequencer.c:4440
7066
#, c-format
7067
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
7068
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
7069
6620
-#: sequencer.c:4289
7070
+#: sequencer.c:4444
7071
#, c-format
7072
msgid "%s: bad revision"
7073
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
7074
6625
-#: sequencer.c:4324
7075
+#: sequencer.c:4479
7076
msgid "can't revert as initial commit"
7077
msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
7078
6629
-#: sequencer.c:4774
7079
+#: sequencer.c:4952
7080
msgid "make_script: unhandled options"
7081
msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
7082
6633
-#: sequencer.c:4777
7083
+#: sequencer.c:4955
7084
msgid "make_script: error preparing revisions"
7085
msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
7086
6637
-#: sequencer.c:4935
7087
+#: sequencer.c:5113
7088
msgid ""
7089
"You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
7090
"continue'.\n"
@@ -6644,15 +7094,15 @@ msgstr ""
7094
"continue”.\n"
7095
"Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
7096
6647
-#: sequencer.c:5047 sequencer.c:5064
7097
+#: sequencer.c:5226 sequencer.c:5243
7098
msgid "nothing to do"
7099
msgstr "không có gì để làm"
7100
6651
-#: sequencer.c:5078
7101
+#: sequencer.c:5257
7102
msgid "could not skip unnecessary pick commands"
7103
msgstr "không thể bỏ qua các lệnh cậy (pick) không cần thiết"
7104
6655
-#: sequencer.c:5166
7105
+#: sequencer.c:5351
7106
msgid "the script was already rearranged."
7107
msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
7108
@@ -7154,6 +7604,11 @@ msgid "%u byte/s"
7604
msgid_plural "%u bytes/s"
7605
msgstr[0] "%u byte/giây"
7606
7607
+#: strbuf.c:1149
7608
+#, c-format
7609
+msgid "could not edit '%s'"
7610
+msgstr "không thể sửa “%s”"
7611
+
7612
#: submodule.c:114 submodule.c:143
7613
msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
7614
msgstr ""
@@ -7190,7 +7645,7 @@ msgid "submodule entry '%s' (%s) is a %s, not a commit"
7645
msgstr ""
7646
"mục tin mô-đun-con “%s” (%s) là một %s, không phải là một lần chuyển giao"
7647
7193
-#: submodule.c:1147 builtin/branch.c:680 builtin/submodule--helper.c:1989
7648
+#: submodule.c:1147 builtin/branch.c:680 builtin/submodule--helper.c:2016
7649
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
7650
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
7651
@@ -7229,7 +7684,12 @@ msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
7684
msgid "Submodule '%s' could not be updated."
7685
msgstr "Mô-đun-con “%s” không thể được cập nhật."
7686
7232
-#: submodule.c:2007
7687
+#: submodule.c:2027
7688
+#, c-format
7689
+msgid "submodule git dir '%s' is inside git dir '%.*s'"
7690
+msgstr "thư mục git mô đun con '%s' là bên trong git DIR '%.*s'"
7691
+
7692
+#: submodule.c:2048
7693
#, c-format
7694
msgid ""
7695
"relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
@@ -7237,12 +7697,17 @@ msgstr ""
7697
"relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
7698
"được hỗ trợ"
7699
7240
-#: submodule.c:2019 submodule.c:2074
7700
+#: submodule.c:2060 submodule.c:2119
7701
#, c-format
7702
msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
7703
msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
7704
7245
-#: submodule.c:2026
7705
+#: submodule.c:2064
7706
+#, c-format
7707
+msgid "refusing to move '%s' into an existing git dir"
7708
+msgstr "từ chối di chuyển ' %s ' vào trong một thư mục git sẵn có"
7709
+
7710
+#: submodule.c:2071
7711
#, c-format
7712
msgid ""
7713
"Migrating git directory of '%s%s' from\n"
@@ -7253,16 +7718,16 @@ msgstr ""
7718
"“%s” sang\n"
7719
"“%s”\n"
7720
7256
-#: submodule.c:2109
7721
+#: submodule.c:2154
7722
#, c-format
7723
msgid "could not recurse into submodule '%s'"
7724
msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
7725
7261
-#: submodule.c:2153
7726
+#: submodule.c:2198
7727
msgid "could not start ls-files in .."
7728
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
7729
7265
-#: submodule.c:2192
7730
+#: submodule.c:2237
7731
#, c-format
7732
msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
7733
msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
@@ -7283,12 +7748,12 @@ msgstr ""
7748
"đang bỏ qua “%s” cái mà có thể được phiên dịch như là một tùy chọn dòng "
7749
"lệnh: %s"
7750
7286
-#: submodule-config.c:490
7751
+#: submodule-config.c:498
7752
#, c-format
7753
msgid "invalid value for %s"
7754
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
7755
7291
-#: submodule-config.c:761
7756
+#: submodule-config.c:769
7757
#, c-format
7758
msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
7759
msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
@@ -7436,7 +7901,7 @@ msgstr "Bãi bỏ."
7901
msgid "failed to push all needed submodules"
7902
msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu của tất cả các mô-đun-con cần thiết"
7903
7439
-#: transport.c:1345 transport-helper.c:655
7904
+#: transport.c:1345 transport-helper.c:656
7905
msgid "operation not supported by protocol"
7906
msgstr "thao tác không được gia thức hỗ trợ"
7907
@@ -7449,7 +7914,7 @@ msgstr "ghi đầy đủ lên bộ hỗ trợ máy chủ gặp lỗi"
7914
msgid "unable to find remote helper for '%s'"
7915
msgstr "không thể tìm thấy bộ hỗ trợ máy chủ cho “%s”"
7916
7452
-#: transport-helper.c:160 transport-helper.c:569
7917
+#: transport-helper.c:160 transport-helper.c:570
7918
msgid "can't dup helper output fd"
7919
msgstr "không thể nhân đôi fd dầu ra bộ hỗ trợ"
7920
@@ -7476,90 +7941,90 @@ msgstr "%s said bất ngờ: “%s”"
7941
msgid "%s also locked %s"
7942
msgstr "%s cũng khóa %s"
7943
7479
-#: transport-helper.c:491
7944
+#: transport-helper.c:492
7945
msgid "couldn't run fast-import"
7946
msgstr "không thể chạy fast-import"
7947
7483
-#: transport-helper.c:514
7948
+#: transport-helper.c:515
7949
msgid "error while running fast-import"
7950
msgstr "gặp lỗi trong khi chạy fast-import"
7951
7487
-#: transport-helper.c:543 transport-helper.c:1132
7952
+#: transport-helper.c:544 transport-helper.c:1133
7953
#, c-format
7954
msgid "could not read ref %s"
7955
msgstr "không thể đọc tham chiếu %s"
7956
7492
-#: transport-helper.c:588
7957
+#: transport-helper.c:589
7958
#, c-format
7959
msgid "unknown response to connect: %s"
7960
msgstr "không hiểu đáp ứng để kết nối: %s"
7961
7497
-#: transport-helper.c:610
7962
+#: transport-helper.c:611
7963
msgid "setting remote service path not supported by protocol"
7964
msgstr "giao thức này không hỗ trợ cài đặt đường dẫn dịch vụ máy chủ"
7965
7501
-#: transport-helper.c:612
7966
+#: transport-helper.c:613
7967
msgid "invalid remote service path"
7968
msgstr "đường dẫn dịch vụ máy chủ không hợp lệ"
7969
7505
-#: transport-helper.c:658
7970
+#: transport-helper.c:659
7971
#, c-format
7972
msgid "can't connect to subservice %s"
7973
msgstr "không thể kết nối đến dịch vụ phụ %s"
7974
7510
-#: transport-helper.c:734
7975
+#: transport-helper.c:735
7976
#, c-format
7977
msgid "expected ok/error, helper said '%s'"
7978
msgstr "cần ok/error, nhưng bộ hỗ trợ lại nói “%s”"
7979
7515
-#: transport-helper.c:787
7980
+#: transport-helper.c:788
7981
#, c-format
7982
msgid "helper reported unexpected status of %s"
7983
msgstr "bộ hỗ trợ báo cáo rằng không cần tình trạng của %s"
7984
7520
-#: transport-helper.c:848
7985
+#: transport-helper.c:849
7986
#, c-format
7987
msgid "helper %s does not support dry-run"
7988
msgstr "helper %s không hỗ trợ dry-run"
7989
7525
-#: transport-helper.c:851
7990
+#: transport-helper.c:852
7991
#, c-format
7992
msgid "helper %s does not support --signed"
7993
msgstr "helper %s không hỗ trợ --signed"
7994
7530
-#: transport-helper.c:854
7995
+#: transport-helper.c:855
7996
#, c-format
7997
msgid "helper %s does not support --signed=if-asked"
7998
msgstr "helper %s không hỗ trợ --signed=if-asked"
7999
7535
-#: transport-helper.c:859
8000
+#: transport-helper.c:860
8001
#, c-format
8002
msgid "helper %s does not support --atomic"
8003
msgstr "helper %s không hỗ trợ --atomic"
8004
7540
-#: transport-helper.c:865
8005
+#: transport-helper.c:866
8006
#, c-format
8007
msgid "helper %s does not support 'push-option'"
8008
msgstr "helper %s không hỗ trợ “push-option”"
8009
7545
-#: transport-helper.c:963
8010
+#: transport-helper.c:964
8011
msgid "remote-helper doesn't support push; refspec needed"
8012
msgstr "remote-helper không hỗ trợ push; cần đặc tả tham chiếu"
8013
7549
-#: transport-helper.c:968
8014
+#: transport-helper.c:969
8015
#, c-format
8016
msgid "helper %s does not support 'force'"
8017
msgstr "helper %s không hỗ trợ “force”"
8018
7554
-#: transport-helper.c:1015
8019
+#: transport-helper.c:1016
8020
msgid "couldn't run fast-export"
8021
msgstr "không thể chạy fast-export"
8022
7558
-#: transport-helper.c:1020
8023
+#: transport-helper.c:1021
8024
msgid "error while running fast-export"
8025
msgstr "gặp lỗi trong khi chạy fast-export"
8026
7562
-#: transport-helper.c:1045
8027
+#: transport-helper.c:1046
8028
#, c-format
8029
msgid ""
8030
"No refs in common and none specified; doing nothing.\n"
@@ -7569,47 +8034,47 @@ msgstr ""
8034
"cả.\n"
8035
"Tuy nhiên bạn nên chỉ định một nhánh như “master” chẳng hạn.\n"
8036
7572
-#: transport-helper.c:1118
8037
+#: transport-helper.c:1119
8038
#, c-format
8039
msgid "malformed response in ref list: %s"
8040
msgstr "đáp ứng sai dạng trong danh sách tham chiếu: %s"
8041
7577
-#: transport-helper.c:1270
8042
+#: transport-helper.c:1271
8043
#, c-format
8044
msgid "read(%s) failed"
8045
msgstr "read(%s) gặp lỗi"
8046
7582
-#: transport-helper.c:1297
8047
+#: transport-helper.c:1298
8048
#, c-format
8049
msgid "write(%s) failed"
8050
msgstr "write(%s) gặp lỗi"
8051
7587
-#: transport-helper.c:1346
8052
+#: transport-helper.c:1347
8053
#, c-format
8054
msgid "%s thread failed"
8055
msgstr "tuyến trình %s gặp lỗi"
8056
7592
-#: transport-helper.c:1350
8057
+#: transport-helper.c:1351
8058
#, c-format
8059
msgid "%s thread failed to join: %s"
8060
msgstr "tuyến trình %s gặp lỗi khi gia nhập: %s"
8061
7597
-#: transport-helper.c:1369 transport-helper.c:1373
8062
+#: transport-helper.c:1370 transport-helper.c:1374
8063
#, c-format
8064
msgid "can't start thread for copying data: %s"
8065
msgstr "không thể khởi chạy tuyến trình để sao chép dữ liệu: %s"
8066
7602
-#: transport-helper.c:1410
8067
+#: transport-helper.c:1411
8068
#, c-format
8069
msgid "%s process failed to wait"
8070
msgstr "xử lý %s gặp lỗi khi đợi"
8071
7607
-#: transport-helper.c:1414
8072
+#: transport-helper.c:1415
8073
#, c-format
8074
msgid "%s process failed"
8075
msgstr "xử lý %s gặp lỗi"
8076
7612
-#: transport-helper.c:1432 transport-helper.c:1441
8077
+#: transport-helper.c:1433 transport-helper.c:1442
8078
msgid "can't start thread for copying data"
8079
msgstr "không thể khởi chạy tuyến trình cho việc chép dữ liệu"
8080
@@ -7625,7 +8090,12 @@ msgstr "chế độ dị hình trong đề mục cây"
8090
msgid "empty filename in tree entry"
8091
msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
8092
7628
-#: tree-walk.c:118
8093
+#: tree-walk.c:48
8094
+#, c-format
8095
+msgid "filename in tree entry contains backslash: '%s'"
8096
+msgstr "tên tập tin trong mục tin cây có chứa ký tự gạch ngược: '%s'"
8097
+
8098
+#: tree-walk.c:124
8099
msgid "too-short tree file"
8100
msgstr "tập tin cây quá ngắn"
8101
@@ -7885,6 +8355,10 @@ msgstr ""
8355
"HOA/thường trên một hệ thống tập tin không phân biệt HOA/thường)\n"
8356
"và chỉ một từ cùng một nhóm xung đột là trong cây làm việc hiện tại:\n"
8357
8358
+#: unpack-trees.c:1441
8359
+msgid "Updating index flags"
8360
+msgstr "Đang cập nhật các cờ mục lục"
8361
+
8362
#: urlmatch.c:163
8363
msgid "invalid URL scheme name or missing '://' suffix"
8364
msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ, hoặc thiếu hậu tố “://”"
@@ -8499,138 +8973,138 @@ msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
8973
msgstr ""
8974
"không thể %s: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
8975
8502
-#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:452
8976
+#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:455
8977
#, c-format
8978
msgid "failed to unlink '%s'"
8979
msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
8980
8507
-#: builtin/add.c:25
8981
+#: builtin/add.c:26
8982
msgid "git add [<options>] [--] <pathspec>..."
8983
msgstr "git add [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>…"
8984
8511
-#: builtin/add.c:84
8985
+#: builtin/add.c:87
8986
#, c-format
8987
msgid "unexpected diff status %c"
8988
msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
8989
8516
-#: builtin/add.c:89 builtin/commit.c:288
8990
+#: builtin/add.c:92 builtin/commit.c:288
8991
msgid "updating files failed"
8992
msgstr "cập nhật tập tin gặp lỗi"
8993
8520
-#: builtin/add.c:99
8994
+#: builtin/add.c:102
8995
#, c-format
8996
msgid "remove '%s'\n"
8997
msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
8998
8525
-#: builtin/add.c:174
8999
+#: builtin/add.c:177
9000
msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
9001
msgstr ""
9002
"Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
9003
8530
-#: builtin/add.c:234 builtin/rev-parse.c:897
9004
+#: builtin/add.c:252 builtin/rev-parse.c:899
9005
msgid "Could not read the index"
9006
msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
9007
8534
-#: builtin/add.c:245
9008
+#: builtin/add.c:263
9009
#, c-format
9010
msgid "Could not open '%s' for writing."
9011
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
9012
8539
-#: builtin/add.c:249
9013
+#: builtin/add.c:267
9014
msgid "Could not write patch"
9015
msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
9016
8543
-#: builtin/add.c:252
9017
+#: builtin/add.c:270
9018
msgid "editing patch failed"
9019
msgstr "gặp lỗi khi sửa miếng vá"
9020
8547
-#: builtin/add.c:255
9021
+#: builtin/add.c:273
9022
#, c-format
9023
msgid "Could not stat '%s'"
9024
msgstr "Không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
This file is too large to show in full.