l10n: vi.po(3198t): Updated Vietnamese translation for v2.13.0-rc0

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Apr 25, 2017 at 15:09 UTC 64bd31b407953ed7309250dfa6b72079146f84cc
1 file changed +2299 -1946
po/vi.po
+2299 -1946
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.12.0-rc1\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.13.0\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2017-02-18 01:00+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2017-02-18 07:07+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2017-04-23 09:54+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2017-04-25 15:05+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -72,7 +72,7 @@ msgstr ""
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 -#: advice.c:114 builtin/merge.c:1206
75 +#: advice.c:114 builtin/merge.c:1185
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
@@ -344,7 +344,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
344 msgid "cannot checkout %s"
345 msgstr "không thể lấy ra %s"
346
347 -#: apply.c:3381 apply.c:3392 apply.c:3438 setup.c:248
347 +#: apply.c:3381 apply.c:3392 apply.c:3438 setup.c:253
348 #, c-format
349 msgid "failed to read %s"
350 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
@@ -467,7 +467,7 @@ msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện t
467 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
468 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
469
470 -#: apply.c:4081 builtin/checkout.c:233 builtin/reset.c:135
470 +#: apply.c:4081 builtin/checkout.c:252 builtin/reset.c:135
471 #, c-format
472 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
473 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -542,7 +542,7 @@ msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
542 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
543 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
544
545 -#: apply.c:4531 builtin/fetch.c:737 builtin/fetch.c:986
545 +#: apply.c:4531 builtin/fetch.c:739 builtin/fetch.c:988
546 #, c-format
547 msgid "cannot open %s"
548 msgstr "không mở được “%s”"
@@ -570,162 +570,162 @@ msgstr "không thừa nhận đầu vào"
570 msgid "unable to read index file"
571 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
572
573 -#: apply.c:4824
573 +#: apply.c:4823
574 #, c-format
575 msgid "can't open patch '%s': %s"
576 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
577
578 -#: apply.c:4849
578 +#: apply.c:4850
579 #, c-format
580 msgid "squelched %d whitespace error"
581 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
582 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
583
584 -#: apply.c:4855 apply.c:4870
584 +#: apply.c:4856 apply.c:4871
585 #, c-format
586 msgid "%d line adds whitespace errors."
587 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
588 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
589
590 -#: apply.c:4863
590 +#: apply.c:4864
591 #, c-format
592 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
593 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
594 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
595
596 -#: apply.c:4879 builtin/add.c:463 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:391
596 +#: apply.c:4880 builtin/add.c:463 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:391
597 msgid "Unable to write new index file"
598 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
599
600 -#: apply.c:4910 apply.c:4913 builtin/am.c:2277 builtin/am.c:2280
601 -#: builtin/clone.c:95 builtin/fetch.c:98 builtin/pull.c:180
602 -#: builtin/submodule--helper.c:281 builtin/submodule--helper.c:591
603 -#: builtin/submodule--helper.c:594 builtin/submodule--helper.c:960
604 -#: builtin/submodule--helper.c:963 builtin/submodule--helper.c:1104
600 +#: apply.c:4911 apply.c:4914 builtin/am.c:2277 builtin/am.c:2280
601 +#: builtin/clone.c:113 builtin/fetch.c:98 builtin/pull.c:180
602 +#: builtin/submodule--helper.c:304 builtin/submodule--helper.c:629
603 +#: builtin/submodule--helper.c:632 builtin/submodule--helper.c:973
604 +#: builtin/submodule--helper.c:976 builtin/submodule--helper.c:1161
605 #: git-add--interactive.perl:239
606 msgid "path"
607 msgstr "đường-dẫn"
608
609 -#: apply.c:4911
609 +#: apply.c:4912
610 msgid "don't apply changes matching the given path"
611 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
612
613 -#: apply.c:4914
613 +#: apply.c:4915
614 msgid "apply changes matching the given path"
615 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
616
617 -#: apply.c:4916 builtin/am.c:2286
617 +#: apply.c:4917 builtin/am.c:2286
618 msgid "num"
619 msgstr "số"
620
621 -#: apply.c:4917
621 +#: apply.c:4918
622 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
623 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
624
625 -#: apply.c:4920
625 +#: apply.c:4921
626 msgid "ignore additions made by the patch"
627 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
628
629 -#: apply.c:4922
629 +#: apply.c:4923
630 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
631 msgstr ""
632 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
633
634 -#: apply.c:4926
634 +#: apply.c:4927
635 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
636 msgstr ""
637 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
638
639 -#: apply.c:4928
639 +#: apply.c:4929
640 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
641 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
642
643 -#: apply.c:4930
643 +#: apply.c:4931
644 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
645 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
646
647 -#: apply.c:4932
647 +#: apply.c:4933
648 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
649 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
650
651 -#: apply.c:4934
651 +#: apply.c:4935
652 msgid "apply a patch without touching the working tree"
653 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
654
655 -#: apply.c:4936
655 +#: apply.c:4937
656 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
657 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
658
659 -#: apply.c:4938
659 +#: apply.c:4939
660 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
661 msgstr ""
662 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
663
664 -#: apply.c:4940
664 +#: apply.c:4941
665 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
666 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
667
668 -#: apply.c:4942
668 +#: apply.c:4943
669 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
670 msgstr ""
671 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
672
673 -#: apply.c:4945 builtin/checkout-index.c:169 builtin/ls-files.c:507
673 +#: apply.c:4946 builtin/checkout-index.c:169 builtin/ls-files.c:508
674 msgid "paths are separated with NUL character"
675 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
676
677 -#: apply.c:4947
677 +#: apply.c:4948
678 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
679 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
680
681 -#: apply.c:4948 builtin/am.c:2265
681 +#: apply.c:4949 builtin/am.c:2265
682 msgid "action"
683 msgstr "hành động"
684
685 -#: apply.c:4949
685 +#: apply.c:4950
686 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
687 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
688
689 -#: apply.c:4952 apply.c:4955
689 +#: apply.c:4953 apply.c:4956
690 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
691 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
692
693 -#: apply.c:4958
693 +#: apply.c:4959
694 msgid "apply the patch in reverse"
695 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
696
697 -#: apply.c:4960
697 +#: apply.c:4961
698 msgid "don't expect at least one line of context"
699 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
700
701 -#: apply.c:4962
701 +#: apply.c:4963
702 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
703 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
704
705 -#: apply.c:4964
705 +#: apply.c:4965
706 msgid "allow overlapping hunks"
707 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
708
709 -#: apply.c:4965 builtin/add.c:267 builtin/check-ignore.c:19
709 +#: apply.c:4966 builtin/add.c:267 builtin/check-ignore.c:19
710 #: builtin/commit.c:1337 builtin/count-objects.c:94 builtin/fsck.c:651
711 -#: builtin/log.c:1860 builtin/mv.c:122 builtin/read-tree.c:114
711 +#: builtin/log.c:1867 builtin/mv.c:122 builtin/read-tree.c:134
712 msgid "be verbose"
713 msgstr "chi tiết"
714
715 -#: apply.c:4967
715 +#: apply.c:4968
716 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
717 msgstr ""
718 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
719
720 -#: apply.c:4970
720 +#: apply.c:4971
721 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
722 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
723
724 -#: apply.c:4972 builtin/am.c:2274
724 +#: apply.c:4973 builtin/am.c:2274
725 msgid "root"
726 msgstr "gốc"
727
728 -#: apply.c:4973
728 +#: apply.c:4974
729 msgid "prepend <root> to all filenames"
730 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
731
@@ -748,103 +748,108 @@ msgstr ""
748 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
749 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
750
751 -#: archive.c:344 builtin/add.c:152 builtin/add.c:442 builtin/rm.c:300
751 +#: archive.c:332 builtin/add.c:152 builtin/add.c:442 builtin/rm.c:300
752 #, c-format
753 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
754 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
755
756 -#: archive.c:429
756 +#: archive.c:417
757 msgid "fmt"
758 msgstr "định_dạng"
759
760 -#: archive.c:429
760 +#: archive.c:417
761 msgid "archive format"
762 msgstr "định dạng lưu trữ"
763
764 -#: archive.c:430 builtin/log.c:1429
764 +#: archive.c:418 builtin/log.c:1436
765 msgid "prefix"
766 msgstr "tiền_tố"
767
768 -#: archive.c:431
768 +#: archive.c:419
769 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
770 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
771
772 -#: archive.c:432 builtin/blame.c:2607 builtin/blame.c:2608 builtin/config.c:59
773 -#: builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989 builtin/grep.c:1054
774 -#: builtin/hash-object.c:101 builtin/ls-files.c:541 builtin/ls-files.c:544
775 -#: builtin/notes.c:401 builtin/notes.c:564 builtin/read-tree.c:109
772 +#: archive.c:420 builtin/blame.c:2598 builtin/blame.c:2599 builtin/config.c:59
773 +#: builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989 builtin/grep.c:1061
774 +#: builtin/hash-object.c:101 builtin/ls-files.c:542 builtin/ls-files.c:545
775 +#: builtin/notes.c:401 builtin/notes.c:564 builtin/read-tree.c:129
776 #: parse-options.h:153
777 msgid "file"
778 msgstr "tập_tin"
779
780 -#: archive.c:433 builtin/archive.c:89
780 +#: archive.c:421 builtin/archive.c:89
781 msgid "write the archive to this file"
782 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
783
784 -#: archive.c:435
784 +#: archive.c:423
785 msgid "read .gitattributes in working directory"
786 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
787
788 -#: archive.c:436
788 +#: archive.c:424
789 msgid "report archived files on stderr"
790 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
791
792 -#: archive.c:437
792 +#: archive.c:425
793 msgid "store only"
794 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
795
796 -#: archive.c:438
796 +#: archive.c:426
797 msgid "compress faster"
798 msgstr "nén nhanh hơn"
799
800 -#: archive.c:446
800 +#: archive.c:434
801 msgid "compress better"
802 msgstr "nén nhỏ hơn"
803
804 -#: archive.c:449
804 +#: archive.c:437
805 msgid "list supported archive formats"
806 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
807
808 -#: archive.c:451 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:85 builtin/clone.c:88
809 -#: builtin/submodule--helper.c:603 builtin/submodule--helper.c:969
808 +#: archive.c:439 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:103 builtin/clone.c:106
809 +#: builtin/submodule--helper.c:641 builtin/submodule--helper.c:982
810 msgid "repo"
811 msgstr "kho"
812
813 -#: archive.c:452 builtin/archive.c:91
813 +#: archive.c:440 builtin/archive.c:91
814 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
815 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
816
817 -#: archive.c:453 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:485
817 +#: archive.c:441 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:485
818 msgid "command"
819 msgstr "lệnh"
820
821 -#: archive.c:454 builtin/archive.c:93
821 +#: archive.c:442 builtin/archive.c:93
822 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
823 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
824
825 -#: archive.c:461
825 +#: archive.c:449
826 msgid "Unexpected option --remote"
827 msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
828
829 -#: archive.c:463
829 +#: archive.c:451
830 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
831 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
832
833 -#: archive.c:465
833 +#: archive.c:453
834 msgid "Unexpected option --output"
835 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
836
837 -#: archive.c:487
837 +#: archive.c:475
838 #, c-format
839 msgid "Unknown archive format '%s'"
840 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
841
842 -#: archive.c:494
842 +#: archive.c:482
843 #, c-format
844 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
845 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
846
847 -#: attr.c:263
847 +#: attr.c:212
848 +#, c-format
849 +msgid "%.*s is not a valid attribute name"
850 +msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
851 +
852 +#: attr.c:408
853 msgid ""
854 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
855 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -852,27 +857,27 @@ msgstr ""
857 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
858 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
859
855 -#: bisect.c:441
860 +#: bisect.c:443
861 #, c-format
862 msgid "Could not open file '%s'"
863 msgstr "Không thể mở tập tin “%s”"
864
860 -#: bisect.c:446
865 +#: bisect.c:448
866 #, c-format
867 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
868 msgstr "nội dung được trích dẫn sai tập tin “%s”: %s"
869
865 -#: bisect.c:655
870 +#: bisect.c:656
871 #, c-format
872 msgid "We cannot bisect more!\n"
873 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
874
870 -#: bisect.c:708
875 +#: bisect.c:709
876 #, c-format
877 msgid "Not a valid commit name %s"
878 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
879
875 -#: bisect.c:732
880 +#: bisect.c:733
881 #, c-format
882 msgid ""
883 "The merge base %s is bad.\n"
@@ -881,7 +886,7 @@ msgstr ""
886 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
887 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
888
884 -#: bisect.c:737
889 +#: bisect.c:738
890 #, c-format
891 msgid ""
892 "The merge base %s is new.\n"
@@ -890,7 +895,7 @@ msgstr ""
895 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
896 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
897
893 -#: bisect.c:742
898 +#: bisect.c:743
899 #, c-format
900 msgid ""
901 "The merge base %s is %s.\n"
@@ -899,7 +904,7 @@ msgstr ""
904 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
905 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
906
902 -#: bisect.c:750
907 +#: bisect.c:751
908 #, c-format
909 msgid ""
910 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -910,7 +915,7 @@ msgstr ""
915 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
916 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
917
913 -#: bisect.c:763
918 +#: bisect.c:764
919 #, c-format
920 msgid ""
921 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -922,36 +927,36 @@ msgstr ""
927 "%s.\n"
928 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
929
925 -#: bisect.c:798
930 +#: bisect.c:799
931 #, c-format
932 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
933 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
934
930 -#: bisect.c:849
935 +#: bisect.c:850
936 #, c-format
937 msgid "a %s revision is needed"
938 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
939
935 -#: bisect.c:866 builtin/notes.c:174 builtin/tag.c:262
940 +#: bisect.c:867 builtin/notes.c:174 builtin/tag.c:255
941 #, c-format
942 msgid "could not create file '%s'"
943 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
944
940 -#: bisect.c:917
945 +#: bisect.c:918
946 #, c-format
947 msgid "could not read file '%s'"
948 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
949
945 -#: bisect.c:947
950 +#: bisect.c:948
951 msgid "reading bisect refs failed"
952 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
953
949 -#: bisect.c:967
954 +#: bisect.c:968
955 #, c-format
956 msgid "%s was both %s and %s\n"
957 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
958
954 -#: bisect.c:975
959 +#: bisect.c:976
960 #, c-format
961 msgid ""
962 "No testable commit found.\n"
@@ -960,7 +965,7 @@ msgstr ""
965 "không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
966 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
967
963 -#: bisect.c:994
968 +#: bisect.c:995
969 #, c-format
970 msgid "(roughly %d step)"
971 msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -968,7 +973,7 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
973
974 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with
975 #. "(roughly %d steps)" translation
971 -#: bisect.c:998
976 +#: bisect.c:999
977 #, c-format
978 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
979 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
@@ -1108,7 +1113,7 @@ msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1113 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1114 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1115
1111 -#: branch.c:363
1116 +#: branch.c:364
1117 #, c-format
1118 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1119 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
@@ -1123,7 +1128,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1128 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1129 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1130
1126 -#: bundle.c:87 sequencer.c:1331 sequencer.c:1752 builtin/commit.c:777
1131 +#: bundle.c:87 sequencer.c:1339 sequencer.c:1760 builtin/commit.c:777
1132 #, c-format
1133 msgid "could not open '%s'"
1134 msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1132,10 +1137,10 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
1137 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1138 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1139
1135 -#: bundle.c:163 ref-filter.c:1499 sequencer.c:1154 sequencer.c:2290
1136 -#: builtin/blame.c:2820 builtin/commit.c:1061 builtin/log.c:348
1137 -#: builtin/log.c:890 builtin/log.c:1340 builtin/log.c:1666 builtin/log.c:1909
1138 -#: builtin/merge.c:360 builtin/shortlog.c:177
1140 +#: bundle.c:163 ref-filter.c:1852 sequencer.c:1162 sequencer.c:2299
1141 +#: builtin/blame.c:2811 builtin/commit.c:1061 builtin/log.c:353
1142 +#: builtin/log.c:897 builtin/log.c:1347 builtin/log.c:1673 builtin/log.c:1916
1143 +#: builtin/merge.c:359 builtin/shortlog.c:176
1144 msgid "revision walk setup failed"
1145 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1146
@@ -1172,7 +1177,7 @@ msgstr "rev-list đã chết"
1177 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1178 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1179
1175 -#: bundle.c:443 builtin/log.c:165 builtin/log.c:1572 builtin/shortlog.c:282
1180 +#: bundle.c:443 builtin/log.c:170 builtin/log.c:1579 builtin/shortlog.c:281
1181 #, c-format
1182 msgid "unrecognized argument: %s"
1183 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -1195,7 +1200,7 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
1200 msgid "invalid color value: %.*s"
1201 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1202
1198 -#: commit.c:40 sequencer.c:1564 builtin/am.c:421 builtin/am.c:457
1203 +#: commit.c:40 sequencer.c:1572 builtin/am.c:421 builtin/am.c:457
1204 #: builtin/am.c:1493 builtin/am.c:2127
1205 #, c-format
1206 msgid "could not parse %s"
@@ -1206,7 +1211,7 @@ msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1211 msgid "%s %s is not a commit!"
1212 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1213
1209 -#: commit.c:1514
1214 +#: commit.c:1511
1215 msgid ""
1216 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1217 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1220,135 +1225,155 @@ msgstr ""
1225 msgid "memory exhausted"
1226 msgstr "hết bộ nhớ"
1227
1223 -#: config.c:518
1228 +#: config.c:191
1229 +msgid "relative config include conditionals must come from files"
1230 +msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1231 +
1232 +#: config.c:701
1233 #, c-format
1234 msgid "bad config line %d in blob %s"
1235 msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1236
1228 -#: config.c:522
1237 +#: config.c:705
1238 #, c-format
1239 msgid "bad config line %d in file %s"
1240 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1241
1233 -#: config.c:526
1242 +#: config.c:709
1243 #, c-format
1244 msgid "bad config line %d in standard input"
1245 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1246
1238 -#: config.c:530
1247 +#: config.c:713
1248 #, c-format
1249 msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1250 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1251
1243 -#: config.c:534
1252 +#: config.c:717
1253 #, c-format
1254 msgid "bad config line %d in command line %s"
1255 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1256
1248 -#: config.c:538
1257 +#: config.c:721
1258 #, c-format
1259 msgid "bad config line %d in %s"
1260 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1261
1253 -#: config.c:657
1262 +#: config.c:840
1263 msgid "out of range"
1264 msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1265
1257 -#: config.c:657
1266 +#: config.c:840
1267 msgid "invalid unit"
1268 msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1269
1261 -#: config.c:663
1270 +#: config.c:846
1271 #, c-format
1272 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1273 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1274
1266 -#: config.c:668
1275 +#: config.c:851
1276 #, c-format
1277 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1278 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1279
1271 -#: config.c:671
1280 +#: config.c:854
1281 #, c-format
1282 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1283 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1284
1276 -#: config.c:674
1285 +#: config.c:857
1286 #, c-format
1287 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1288 msgstr ""
1289 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1290
1282 -#: config.c:677
1291 +#: config.c:860
1292 #, c-format
1293 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1294 msgstr ""
1295 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1296
1288 -#: config.c:680
1297 +#: config.c:863
1298 #, c-format
1299 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1300 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1301
1293 -#: config.c:683
1302 +#: config.c:866
1303 #, c-format
1304 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1305 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1306
1298 -#: config.c:770
1307 +#: config.c:953
1308 #, c-format
1309 msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1310 msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1311
1303 -#: config.c:865 config.c:876
1312 +#: config.c:1048 config.c:1059
1313 #, c-format
1314 msgid "bad zlib compression level %d"
1315 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1316
1308 -#: config.c:993
1317 +#: config.c:1176
1318 #, c-format
1319 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1320 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1321
1313 -#: config.c:1149
1322 +#: config.c:1332
1323 #, c-format
1324 msgid "bad pack compression level %d"
1325 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1326
1318 -#: config.c:1339
1327 +#: config.c:1522
1328 msgid "unable to parse command-line config"
1329 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1330
1322 -#: config.c:1389
1331 +#: config.c:1572
1332 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1333 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1334
1326 -#: config.c:1743
1335 +#: config.c:1931
1336 +#, c-format
1337 +msgid "Invalid %s: '%s'"
1338 +msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1339 +
1340 +#: config.c:1952
1341 +#, c-format
1342 +msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1343 +msgstr ""
1344 +"không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1345 +
1346 +#: config.c:1978
1347 +#, c-format
1348 +msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1349 +msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1350 +
1351 +#: config.c:1989
1352 #, c-format
1353 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1354 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1355
1331 -#: config.c:1745
1356 +#: config.c:1991
1357 #, c-format
1358 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1359 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1360
1336 -#: config.c:1804
1361 +#: config.c:2050
1362 #, c-format
1363 msgid "%s has multiple values"
1364 msgstr "%s có đa giá trị"
1365
1341 -#: config.c:2225 config.c:2450
1366 +#: config.c:2384 config.c:2609
1367 #, c-format
1368 msgid "fstat on %s failed"
1369 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1370
1346 -#: config.c:2343
1371 +#: config.c:2502
1372 #, c-format
1373 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1374 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1375
1351 -#: config.c:2345
1376 +#: config.c:2504 builtin/remote.c:774
1377 #, c-format
1378 msgid "could not unset '%s'"
1379 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
@@ -1510,20 +1535,20 @@ msgstr ""
1535 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
1536 "%s"
1537
1513 -#: diff.c:3085
1538 +#: diff.c:3102
1539 #, c-format
1540 msgid "external diff died, stopping at %s"
1541 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
1542
1518 -#: diff.c:3411
1543 +#: diff.c:3428
1544 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
1545 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
1546
1522 -#: diff.c:3501
1547 +#: diff.c:3518
1548 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
1549 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
1550
1526 -#: diff.c:3664
1551 +#: diff.c:3681
1552 #, c-format
1553 msgid ""
1554 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -1532,22 +1557,22 @@ msgstr ""
1557 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
1558 "%s"
1559
1535 -#: diff.c:3678
1560 +#: diff.c:3695
1561 #, c-format
1562 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1563 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1564
1540 -#: diff.c:4696
1565 +#: diff.c:4719
1566 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1567 msgstr ""
1568 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1569
1545 -#: diff.c:4699
1570 +#: diff.c:4722
1571 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1572 msgstr ""
1573 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1574
1550 -#: diff.c:4702
1575 +#: diff.c:4725
1576 #, c-format
1577 msgid ""
1578 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -1555,186 +1580,207 @@ msgstr ""
1580 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1581 "nữa."
1582
1558 -#: dir.c:1862
1583 +#: dir.c:1899
1584 msgid "failed to get kernel name and information"
1585 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1586
1562 -#: dir.c:1981
1587 +#: dir.c:2018
1588 msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1589 msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1590
1566 -#: dir.c:2759
1591 +#: dir.c:2776 dir.c:2781
1592 +#, c-format
1593 +msgid "could not create directories for %s"
1594 +msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
1595 +
1596 +#: dir.c:2806
1597 #, c-format
1598 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
1599 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
1600
1571 -#: fetch-pack.c:213
1601 +#: entry.c:280
1602 +#, c-format
1603 +msgid "could not stat file '%s'"
1604 +msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
1605 +
1606 +#: fetch-pack.c:249
1607 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
1608 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
1609
1575 -#: fetch-pack.c:225
1610 +#: fetch-pack.c:261
1611 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got EOF"
1612 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được EOF"
1613
1579 -#: fetch-pack.c:243
1614 +#: fetch-pack.c:279
1615 #, c-format
1616 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
1617 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
1618
1584 -#: fetch-pack.c:295
1619 +#: fetch-pack.c:331
1620 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
1621 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
1622
1588 -#: fetch-pack.c:381
1623 +#: fetch-pack.c:417
1624 #, c-format
1625 msgid "invalid shallow line: %s"
1626 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
1627
1593 -#: fetch-pack.c:387
1628 +#: fetch-pack.c:423
1629 #, c-format
1630 msgid "invalid unshallow line: %s"
1631 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
1632
1598 -#: fetch-pack.c:389
1633 +#: fetch-pack.c:425
1634 #, c-format
1635 msgid "object not found: %s"
1636 msgstr "Không tìm thấy đối tượng: %s"
1637
1603 -#: fetch-pack.c:392
1638 +#: fetch-pack.c:428
1639 #, c-format
1640 msgid "error in object: %s"
1641 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
1642
1608 -#: fetch-pack.c:394
1643 +#: fetch-pack.c:430
1644 #, c-format
1645 msgid "no shallow found: %s"
1646 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
1647
1613 -#: fetch-pack.c:397
1648 +#: fetch-pack.c:433
1649 #, c-format
1650 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
1651 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
1652
1618 -#: fetch-pack.c:436
1653 +#: fetch-pack.c:472
1654 #, c-format
1655 msgid "got %s %d %s"
1656 msgstr "nhận %s %d - %s"
1657
1623 -#: fetch-pack.c:450
1658 +#: fetch-pack.c:486
1659 #, c-format
1660 msgid "invalid commit %s"
1661 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
1662
1628 -#: fetch-pack.c:483
1663 +#: fetch-pack.c:519
1664 msgid "giving up"
1665 msgstr "chịu thua"
1666
1632 -#: fetch-pack.c:493 progress.c:235
1667 +#: fetch-pack.c:529 progress.c:235
1668 msgid "done"
1669 msgstr "xong"
1670
1636 -#: fetch-pack.c:505
1671 +#: fetch-pack.c:541
1672 #, c-format
1673 msgid "got %s (%d) %s"
1674 msgstr "nhận %s (%d) %s"
1675
1641 -#: fetch-pack.c:551
1676 +#: fetch-pack.c:587
1677 #, c-format
1678 msgid "Marking %s as complete"
1679 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
1680
1646 -#: fetch-pack.c:697
1681 +#: fetch-pack.c:735
1682 #, c-format
1683 msgid "already have %s (%s)"
1684 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
1685
1651 -#: fetch-pack.c:735
1686 +#: fetch-pack.c:773
1687 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
1688 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
1689
1655 -#: fetch-pack.c:743
1690 +#: fetch-pack.c:781
1691 msgid "protocol error: bad pack header"
1692 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
1693
1659 -#: fetch-pack.c:799
1694 +#: fetch-pack.c:837
1695 #, c-format
1696 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
1697 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
1698
1664 -#: fetch-pack.c:815
1699 +#: fetch-pack.c:853
1700 #, c-format
1701 msgid "%s failed"
1702 msgstr "%s gặp lỗi"
1703
1669 -#: fetch-pack.c:817
1704 +#: fetch-pack.c:855
1705 msgid "error in sideband demultiplexer"
1706 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
1707
1673 -#: fetch-pack.c:844
1708 +#: fetch-pack.c:882
1709 msgid "Server does not support shallow clients"
1710 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
1711
1677 -#: fetch-pack.c:848
1712 +#: fetch-pack.c:886
1713 msgid "Server supports multi_ack_detailed"
1714 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
1715
1681 -#: fetch-pack.c:851
1716 +#: fetch-pack.c:889
1717 msgid "Server supports no-done"
1718 msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
1719
1685 -#: fetch-pack.c:857
1720 +#: fetch-pack.c:895
1721 msgid "Server supports multi_ack"
1722 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
1723
1689 -#: fetch-pack.c:861
1724 +#: fetch-pack.c:899
1725 msgid "Server supports side-band-64k"
1726 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
1727
1693 -#: fetch-pack.c:865
1728 +#: fetch-pack.c:903
1729 msgid "Server supports side-band"
1730 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
1731
1697 -#: fetch-pack.c:869
1732 +#: fetch-pack.c:907
1733 msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
1734 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
1735
1701 -#: fetch-pack.c:873
1736 +#: fetch-pack.c:911
1737 msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
1738 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
1739
1705 -#: fetch-pack.c:883
1740 +#: fetch-pack.c:921
1741 msgid "Server supports ofs-delta"
1742 msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
1743
1709 -#: fetch-pack.c:890
1744 +#: fetch-pack.c:928
1745 #, c-format
1746 msgid "Server version is %.*s"
1747 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
1748
1714 -#: fetch-pack.c:896
1749 +#: fetch-pack.c:934
1750 msgid "Server does not support --shallow-since"
1751 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
1752
1718 -#: fetch-pack.c:900
1753 +#: fetch-pack.c:938
1754 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
1755 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
1756
1722 -#: fetch-pack.c:902
1757 +#: fetch-pack.c:940
1758 msgid "Server does not support --deepen"
1759 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
1760
1726 -#: fetch-pack.c:913
1761 +#: fetch-pack.c:951
1762 msgid "no common commits"
1763 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
1764
1730 -#: fetch-pack.c:925
1765 +#: fetch-pack.c:963
1766 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
1767 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
1768
1734 -#: fetch-pack.c:1087
1769 +#: fetch-pack.c:1125
1770 msgid "no matching remote head"
1771 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
1772
1773 +#: fetch-pack.c:1147
1774 +#, c-format
1775 +msgid "no such remote ref %s"
1776 +msgstr "Không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
1777 +
1778 +#: fetch-pack.c:1150
1779 +#, c-format
1780 +msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
1781 +msgstr ""
1782 +"Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
1783 +
1784 #: gpg-interface.c:185
1785 msgid "gpg failed to sign the data"
1786 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
@@ -1753,17 +1799,17 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
1799 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
1800 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
1801
1756 -#: grep.c:1794
1802 +#: grep.c:1796
1803 #, c-format
1804 msgid "'%s': unable to read %s"
1805 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1806
1761 -#: grep.c:1811 builtin/clone.c:381 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:133
1807 +#: grep.c:1813 builtin/clone.c:399 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:133
1808 #, c-format
1809 msgid "failed to stat '%s'"
1810 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
1811
1766 -#: grep.c:1822
1812 +#: grep.c:1824
1813 #, c-format
1814 msgid "'%s': short read"
1815 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -1829,7 +1875,7 @@ msgstr[0] ""
1875 msgid "%s: %s - %s"
1876 msgstr "%s: %s - %s"
1877
1832 -#: ident.c:334
1878 +#: ident.c:343
1879 msgid ""
1880 "\n"
1881 "*** Please tell me who you are.\n"
@@ -1855,6 +1901,39 @@ msgstr ""
1901 "Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
1902 "\n"
1903
1904 +#: ident.c:367
1905 +msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
1906 +msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
1907 +
1908 +#: ident.c:372
1909 +#, c-format
1910 +msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
1911 +msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
1912 +
1913 +#: ident.c:382
1914 +msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
1915 +msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
1916 +
1917 +#: ident.c:388
1918 +#, c-format
1919 +msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
1920 +msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
1921 +
1922 +#: ident.c:396
1923 +#, c-format
1924 +msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
1925 +msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
1926 +
1927 +#: ident.c:402
1928 +#, c-format
1929 +msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
1930 +msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
1931 +
1932 +#: ident.c:417 builtin/commit.c:611
1933 +#, c-format
1934 +msgid "invalid date format: %s"
1935 +msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
1936 +
1937 #: lockfile.c:152
1938 #, c-format
1939 msgid ""
@@ -1883,8 +1962,8 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
1962 msgid "failed to read the cache"
1963 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
1964
1886 -#: merge.c:96 builtin/am.c:2000 builtin/am.c:2035 builtin/checkout.c:374
1887 -#: builtin/checkout.c:588 builtin/clone.c:731
1965 +#: merge.c:96 builtin/am.c:2000 builtin/am.c:2035 builtin/checkout.c:393
1966 +#: builtin/checkout.c:607 builtin/clone.c:749
1967 msgid "unable to write new index file"
1968 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1969
@@ -1954,7 +2033,7 @@ msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
2033 msgid "Unable to add %s to database"
2034 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
2035
1957 -#: merge-recursive.c:1088 merge-recursive.c:1102
2036 +#: merge-recursive.c:1092
2037 #, c-format
2038 msgid ""
2039 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -1963,7 +2042,16 @@ msgstr ""
2042 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2043 "còn lại trong cây (tree)."
2044
1966 -#: merge-recursive.c:1094 merge-recursive.c:1107
2045 +#: merge-recursive.c:1097
2046 +#, c-format
2047 +msgid ""
2048 +"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
2049 +"left in tree."
2050 +msgstr ""
2051 +"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2052 +"của %s còn lại trong cây (tree)."
2053 +
2054 +#: merge-recursive.c:1104
2055 #, c-format
2056 msgid ""
2057 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -1972,20 +2060,29 @@ msgstr ""
2060 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2061 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
2062
1975 -#: merge-recursive.c:1150
2063 +#: merge-recursive.c:1109
2064 +#, c-format
2065 +msgid ""
2066 +"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
2067 +"left in tree at %s."
2068 +msgstr ""
2069 +"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2070 +"của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
2071 +
2072 +#: merge-recursive.c:1143
2073 msgid "rename"
2074 msgstr "đổi tên"
2075
1979 -#: merge-recursive.c:1150
2076 +#: merge-recursive.c:1143
2077 msgid "renamed"
2078 msgstr "đã đổi tên"
2079
1983 -#: merge-recursive.c:1207
2080 +#: merge-recursive.c:1200
2081 #, c-format
2082 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
2083 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
2084
1988 -#: merge-recursive.c:1232
2085 +#: merge-recursive.c:1225
2086 #, c-format
2087 msgid ""
2088 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -1994,136 +2091,136 @@ msgstr ""
2091 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
2092 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
2093
1997 -#: merge-recursive.c:1237
2094 +#: merge-recursive.c:1230
2095 msgid " (left unresolved)"
2096 msgstr " (cần giải quyết)"
2097
2001 -#: merge-recursive.c:1299
2098 +#: merge-recursive.c:1292
2099 #, c-format
2100 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
2101 msgstr ""
2102 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
2103
2007 -#: merge-recursive.c:1332
2104 +#: merge-recursive.c:1325
2105 #, c-format
2106 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
2107 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
2108
2012 -#: merge-recursive.c:1535
2109 +#: merge-recursive.c:1528
2110 #, c-format
2111 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
2112 msgstr ""
2113 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
2114
2018 -#: merge-recursive.c:1550
2115 +#: merge-recursive.c:1543
2116 #, c-format
2117 msgid "Adding merged %s"
2118 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
2119
2023 -#: merge-recursive.c:1557 merge-recursive.c:1771
2120 +#: merge-recursive.c:1550 merge-recursive.c:1780
2121 #, c-format
2122 msgid "Adding as %s instead"
2123 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
2124
2028 -#: merge-recursive.c:1614
2125 +#: merge-recursive.c:1607
2126 #, c-format
2127 msgid "cannot read object %s"
2128 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
2129
2033 -#: merge-recursive.c:1617
2130 +#: merge-recursive.c:1610
2131 #, c-format
2132 msgid "object %s is not a blob"
2133 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
2134
2038 -#: merge-recursive.c:1670
2135 +#: merge-recursive.c:1679
2136 msgid "modify"
2137 msgstr "sửa đổi"
2138
2042 -#: merge-recursive.c:1670
2139 +#: merge-recursive.c:1679
2140 msgid "modified"
2141 msgstr "đã sửa"
2142
2046 -#: merge-recursive.c:1680
2143 +#: merge-recursive.c:1689
2144 msgid "content"
2145 msgstr "nội dung"
2146
2050 -#: merge-recursive.c:1687
2147 +#: merge-recursive.c:1696
2148 msgid "add/add"
2149 msgstr "thêm/thêm"
2150
2054 -#: merge-recursive.c:1723
2151 +#: merge-recursive.c:1732
2152 #, c-format
2153 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
2154 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2155
2059 -#: merge-recursive.c:1737
2156 +#: merge-recursive.c:1746
2157 #, c-format
2158 msgid "Auto-merging %s"
2159 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2160
2064 -#: merge-recursive.c:1741 git-submodule.sh:930
2161 +#: merge-recursive.c:1750 git-submodule.sh:944
2162 msgid "submodule"
2163 msgstr "mô-đun-con"
2164
2068 -#: merge-recursive.c:1742
2165 +#: merge-recursive.c:1751
2166 #, c-format
2167 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
2168 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
2169
2073 -#: merge-recursive.c:1836
2170 +#: merge-recursive.c:1845
2171 #, c-format
2172 msgid "Removing %s"
2173 msgstr "Đang xóa %s"
2174
2078 -#: merge-recursive.c:1862
2175 +#: merge-recursive.c:1871
2176 msgid "file/directory"
2177 msgstr "tập-tin/thư-mục"
2178
2082 -#: merge-recursive.c:1868
2179 +#: merge-recursive.c:1877
2180 msgid "directory/file"
2181 msgstr "thư-mục/tập-tin"
2182
2086 -#: merge-recursive.c:1874
2183 +#: merge-recursive.c:1883
2184 #, c-format
2185 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2186 msgstr ""
2187 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2188 "%s"
2189
2093 -#: merge-recursive.c:1883
2190 +#: merge-recursive.c:1892
2191 #, c-format
2192 msgid "Adding %s"
2193 msgstr "Thêm \"%s\""
2194
2098 -#: merge-recursive.c:1920
2195 +#: merge-recursive.c:1929
2196 msgid "Already up-to-date!"
2197 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2198
2102 -#: merge-recursive.c:1929
2199 +#: merge-recursive.c:1938
2200 #, c-format
2201 msgid "merging of trees %s and %s failed"
2202 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2203
2107 -#: merge-recursive.c:2012
2204 +#: merge-recursive.c:2021
2205 msgid "Merging:"
2206 msgstr "Đang trộn:"
2207
2111 -#: merge-recursive.c:2025
2208 +#: merge-recursive.c:2034
2209 #, c-format
2210 msgid "found %u common ancestor:"
2211 msgid_plural "found %u common ancestors:"
2212 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2213
2117 -#: merge-recursive.c:2064
2214 +#: merge-recursive.c:2073
2215 msgid "merge returned no commit"
2216 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2217
2121 -#: merge-recursive.c:2127
2218 +#: merge-recursive.c:2136
2219 #, c-format
2220 msgid "Could not parse object '%s'"
2221 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2222
2126 -#: merge-recursive.c:2141 builtin/merge.c:645 builtin/merge.c:792
2223 +#: merge-recursive.c:2150 builtin/merge.c:645 builtin/merge.c:792
2224 msgid "Unable to write index."
2225 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2226
@@ -2202,17 +2299,35 @@ msgstr "-SỐ"
2299 msgid "malformed object name '%s'"
2300 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
2301
2205 -#: path.c:826
2302 +#: path.c:805
2303 #, c-format
2304 msgid "Could not make %s writable by group"
2305 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
2306
2210 -#: pathspec.c:142
2307 +#: pathspec.c:125
2308 +msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
2309 +msgstr ""
2310 +"Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
2311 +
2312 +#: pathspec.c:143
2313 +msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
2314 +msgstr "chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
2315 +
2316 +#: pathspec.c:146
2317 +msgid "attr spec must not be empty"
2318 +msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
2319 +
2320 +#: pathspec.c:189
2321 +#, c-format
2322 +msgid "invalid attribute name %s"
2323 +msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
2324 +
2325 +#: pathspec.c:254
2326 msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
2327 msgstr ""
2328 "các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
2329
2215 -#: pathspec.c:149
2330 +#: pathspec.c:261
2331 msgid ""
2332 "global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
2333 "pathspec settings"
@@ -2220,51 +2335,51 @@ msgstr ""
2335 "cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
2336 "tả đường dẫn toàn cục khác"
2337
2223 -#: pathspec.c:188
2338 +#: pathspec.c:301
2339 msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
2340 msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
2341
2227 -#: pathspec.c:201
2342 +#: pathspec.c:322
2343 #, c-format
2344 msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
2345 msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
2346
2232 -#: pathspec.c:206
2347 +#: pathspec.c:327
2348 #, c-format
2349 msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
2350 msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
2351
2237 -#: pathspec.c:238
2352 +#: pathspec.c:365
2353 #, c-format
2354 msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
2355 msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
2356
2242 -#: pathspec.c:293 pathspec.c:315
2357 +#: pathspec.c:421 pathspec.c:443
2358 #, c-format
2359 msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
2360 msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
2361
2247 -#: pathspec.c:350
2362 +#: pathspec.c:483
2363 #, c-format
2364 msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
2365 msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
2366
2252 -#: pathspec.c:363
2367 +#: pathspec.c:496
2368 #, c-format
2369 msgid "%s: '%s' is outside repository"
2370 msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
2371
2257 -#: pathspec.c:451
2372 +#: pathspec.c:584
2373 #, c-format
2374 msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
2375 msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
2376
2262 -#: pathspec.c:461
2377 +#: pathspec.c:594
2378 #, c-format
2379 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
2380 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
2381
2267 -#: pathspec.c:511
2382 +#: pathspec.c:644
2383 msgid ""
2384 "empty strings as pathspecs will be made invalid in upcoming releases. please "
2385 "use . instead if you meant to match all paths"
@@ -2272,19 +2387,11 @@ msgstr ""
2387 "chuỗi rỗng làm đặc tả đường dẫn không hợp lệ ở lần phát hành kế tiếp. Vui "
2388 "lòng dùng . để thay thế nếu ý bạn là khớp mọi đường dẫn"
2389
2275 -#: pathspec.c:535
2390 +#: pathspec.c:668
2391 #, c-format
2392 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
2393 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
2394
2280 -#: pathspec.c:544
2281 -msgid ""
2282 -"There is nothing to exclude from by :(exclude) patterns.\n"
2283 -"Perhaps you forgot to add either ':/' or '.' ?"
2284 -msgstr ""
2285 -"Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
2286 -"Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
2287 -
2395 #: pretty.c:982
2396 msgid "unable to parse --pretty format"
2397 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
@@ -2307,161 +2414,264 @@ msgstr ""
2414 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2415 "Dùng phiên bản %i"
2416
2310 -#: refs.c:576 builtin/merge.c:844
2417 +#: read-cache.c:2232
2418 +#, c-format
2419 +msgid "could not stat '%s"
2420 +msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s"
2421 +
2422 +#: read-cache.c:2245
2423 +#, c-format
2424 +msgid "unable to open git dir: %s"
2425 +msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
2426 +
2427 +#: read-cache.c:2257
2428 +#, c-format
2429 +msgid "unable to unlink: %s"
2430 +msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
2431 +
2432 +#: refs.c:619 builtin/merge.c:844
2433 #, c-format
2434 msgid "Could not open '%s' for writing"
2435 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
2436
2315 -#: refs/files-backend.c:2481
2437 +#: refs/files-backend.c:2531
2438 #, c-format
2439 msgid "could not delete reference %s: %s"
2440 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
2441
2320 -#: refs/files-backend.c:2484
2442 +#: refs/files-backend.c:2534
2443 #, c-format
2444 msgid "could not delete references: %s"
2445 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
2446
2325 -#: refs/files-backend.c:2493
2447 +#: refs/files-backend.c:2543
2448 #, c-format
2449 msgid "could not remove reference %s"
2450 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2451
2330 -#: ref-filter.c:56
2452 +#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1780
2453 +msgid "gone"
2454 +msgstr "đã ra đi"
2455 +
2456 +#: ref-filter.c:36
2457 +#, c-format
2458 +msgid "ahead %d"
2459 +msgstr "phía trước %d"
2460 +
2461 +#: ref-filter.c:37
2462 +#, c-format
2463 +msgid "behind %d"
2464 +msgstr "đằng sau %d"
2465 +
2466 +#: ref-filter.c:38
2467 +#, c-format
2468 +msgid "ahead %d, behind %d"
2469 +msgstr "trước %d, sau %d"
2470 +
2471 +#: ref-filter.c:104
2472 #, c-format
2473 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
2474 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
2475
2335 -#: ref-filter.c:58
2476 +#: ref-filter.c:106
2477 #, c-format
2478 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
2479 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
2480
2340 -#: ref-filter.c:72
2481 +#: ref-filter.c:120
2482 +#, c-format
2483 +msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
2484 +msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
2485 +
2486 +#: ref-filter.c:124
2487 +#, c-format
2488 +msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
2489 +msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
2490 +
2491 +#: ref-filter.c:126
2492 #, c-format
2342 -msgid "unrecognized format: %%(%s)"
2343 -msgstr "không nhận ra định dạng: %%(%s)"
2493 +msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
2494 +msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
2495
2345 -#: ref-filter.c:78
2496 +#: ref-filter.c:166
2497 #, c-format
2498 msgid "%%(body) does not take arguments"
2499 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
2500
2350 -#: ref-filter.c:85
2501 +#: ref-filter.c:173
2502 #, c-format
2503 msgid "%%(subject) does not take arguments"
2504 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
2505
2355 -#: ref-filter.c:92
2506 +#: ref-filter.c:180
2507 #, c-format
2508 msgid "%%(trailers) does not take arguments"
2509 msgstr "%%(trailers) không nhận các đối số"
2510
2360 -#: ref-filter.c:111
2511 +#: ref-filter.c:199
2512 #, c-format
2513 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
2514 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
2515
2365 -#: ref-filter.c:113
2516 +#: ref-filter.c:201
2517 #, c-format
2518 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
2519 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
2520
2370 -#: ref-filter.c:123
2521 +#: ref-filter.c:214
2522 +#, c-format
2523 +msgid "positive value expected objectname:short=%s"
2524 +msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
2525 +
2526 +#: ref-filter.c:218
2527 #, c-format
2528 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
2529 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
2530
2375 -#: ref-filter.c:145
2531 +#: ref-filter.c:245
2532 #, c-format
2533 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
2534 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
2535
2380 -#: ref-filter.c:157
2536 +#: ref-filter.c:257
2537 #, c-format
2538 msgid "unrecognized position:%s"
2539 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
2540
2385 -#: ref-filter.c:161
2541 +#: ref-filter.c:261
2542 #, c-format
2543 msgid "unrecognized width:%s"
2544 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
2545
2390 -#: ref-filter.c:167
2546 +#: ref-filter.c:267
2547 #, c-format
2548 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
2549 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
2550
2395 -#: ref-filter.c:171
2551 +#: ref-filter.c:271
2552 #, c-format
2553 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
2554 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
2555
2400 -#: ref-filter.c:255
2556 +#: ref-filter.c:286
2557 +#, c-format
2558 +msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
2559 +msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
2560 +
2561 +#: ref-filter.c:371
2562 #, c-format
2563 msgid "malformed field name: %.*s"
2564 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
2565
2405 -#: ref-filter.c:281
2566 +#: ref-filter.c:397
2567 #, c-format
2568 msgid "unknown field name: %.*s"
2569 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
2570
2410 -#: ref-filter.c:383
2571 +#: ref-filter.c:501
2572 +#, c-format
2573 +msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
2574 +msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2575 +
2576 +#: ref-filter.c:561
2577 +#, c-format
2578 +msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
2579 +msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2580 +
2581 +#: ref-filter.c:563
2582 +#, c-format
2583 +msgid "format: %%(then) atom used more than once"
2584 +msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
2585 +
2586 +#: ref-filter.c:565
2587 +#, c-format
2588 +msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
2589 +msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
2590 +
2591 +#: ref-filter.c:591
2592 +#, c-format
2593 +msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
2594 +msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2595 +
2596 +#: ref-filter.c:593
2597 +#, c-format
2598 +msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
2599 +msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2600 +
2601 +#: ref-filter.c:595
2602 +#, c-format
2603 +msgid "format: %%(else) atom used more than once"
2604 +msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
2605 +
2606 +#: ref-filter.c:608
2607 #, c-format
2608 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
2609 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
2610
2415 -#: ref-filter.c:435
2611 +#: ref-filter.c:663
2612 #, c-format
2613 msgid "malformed format string %s"
2614 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
2615
2420 -#: ref-filter.c:898
2421 -msgid ":strip= requires a positive integer argument"
2422 -msgstr ":strip= cần một đối số nguyên dương"
2616 +#: ref-filter.c:1247
2617 +#, c-format
2618 +msgid "(no branch, rebasing %s)"
2619 +msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
2620
2424 -#: ref-filter.c:903
2621 +#: ref-filter.c:1250
2622 #, c-format
2426 -msgid "ref '%s' does not have %ld components to :strip"
2427 -msgstr "tham chiếu “%s” không có %ld thành phần để mà :strip"
2623 +msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2624 +msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
2625
2429 -#: ref-filter.c:1066
2626 +#. TRANSLATORS: make sure this matches
2627 +#. "HEAD detached at " in wt-status.c
2628 +#: ref-filter.c:1256
2629 #, c-format
2431 -msgid "unknown %.*s format %s"
2432 -msgstr "Không hiểu định dạng %.*s %s"
2630 +msgid "(HEAD detached at %s)"
2631 +msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
2632
2434 -#: ref-filter.c:1086 ref-filter.c:1117
2633 +#. TRANSLATORS: make sure this matches
2634 +#. "HEAD detached from " in wt-status.c
2635 +#: ref-filter.c:1261
2636 +#, c-format
2637 +msgid "(HEAD detached from %s)"
2638 +msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
2639 +
2640 +#: ref-filter.c:1265
2641 +msgid "(no branch)"
2642 +msgstr "(không nhánh)"
2643 +
2644 +#: ref-filter.c:1420 ref-filter.c:1451
2645 #, c-format
2646 msgid "missing object %s for %s"
2647 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
2648
2439 -#: ref-filter.c:1089 ref-filter.c:1120
2649 +#: ref-filter.c:1423 ref-filter.c:1454
2650 #, c-format
2651 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
2652 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
2653
2444 -#: ref-filter.c:1343
2654 +#: ref-filter.c:1692
2655 #, c-format
2656 msgid "malformed object at '%s'"
2657 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
2658
2449 -#: ref-filter.c:1410
2659 +#: ref-filter.c:1759
2660 #, c-format
2661 msgid "ignoring ref with broken name %s"
2662 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
2663
2454 -#: ref-filter.c:1415
2664 +#: ref-filter.c:1764
2665 #, c-format
2666 msgid "ignoring broken ref %s"
2667 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
2668
2459 -#: ref-filter.c:1670
2669 +#: ref-filter.c:2028
2670 #, c-format
2671 msgid "format: %%(end) atom missing"
2672 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
2673
2464 -#: ref-filter.c:1734
2674 +#: ref-filter.c:2109
2675 #, c-format
2676 msgid "malformed object name %s"
2677 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
@@ -2607,15 +2817,25 @@ msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
2817 msgid "dup2(%d,%d) failed"
2818 msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
2819
2610 -#: send-pack.c:297
2820 +#: send-pack.c:150
2821 +#, c-format
2822 +msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
2823 +msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
2824 +
2825 +#: send-pack.c:152
2826 +#, c-format
2827 +msgid "remote unpack failed: %s"
2828 +msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
2829 +
2830 +#: send-pack.c:315
2831 msgid "failed to sign the push certificate"
2832 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
2833
2614 -#: send-pack.c:410
2834 +#: send-pack.c:428
2835 msgid "the receiving end does not support --signed push"
2836 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
2837
2618 -#: send-pack.c:412
2838 +#: send-pack.c:430
2839 msgid ""
2840 "not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
2841 "signed push"
@@ -2623,11 +2843,11 @@ msgstr ""
2843 "đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
2844 "signed"
2845
2626 -#: send-pack.c:424
2846 +#: send-pack.c:442
2847 msgid "the receiving end does not support --atomic push"
2848 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
2849
2630 -#: send-pack.c:429
2850 +#: send-pack.c:447
2851 msgid "the receiving end does not support push options"
2852 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
2853
@@ -2666,12 +2886,12 @@ msgstr ""
2886 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
2887 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
2888
2669 -#: sequencer.c:294 sequencer.c:1667
2889 +#: sequencer.c:294 sequencer.c:1675
2890 #, c-format
2891 msgid "could not lock '%s'"
2892 msgstr "không thể khóa “%s”"
2893
2674 -#: sequencer.c:297 sequencer.c:1545 sequencer.c:1672 sequencer.c:1686
2894 +#: sequencer.c:297 sequencer.c:1553 sequencer.c:1680 sequencer.c:1694
2895 #, c-format
2896 msgid "could not write to '%s'"
2897 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
@@ -2681,13 +2901,13 @@ msgstr "không thể ghi vào “%s”"
2901 msgid "could not write eol to '%s'"
2902 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
2903
2684 -#: sequencer.c:305 sequencer.c:1550 sequencer.c:1674
2904 +#: sequencer.c:305 sequencer.c:1558 sequencer.c:1682
2905 #, c-format
2906 msgid "failed to finalize '%s'."
2907 msgstr "gặp lỗi khi finalize “%s”"
2908
2689 -#: sequencer.c:329 sequencer.c:808 sequencer.c:1571 builtin/am.c:259
2690 -#: builtin/commit.c:749 builtin/merge.c:1036
2909 +#: sequencer.c:329 sequencer.c:814 sequencer.c:1579 builtin/am.c:259
2910 +#: builtin/commit.c:749 builtin/merge.c:1018
2911 #, c-format
2912 msgid "could not read '%s'"
2913 msgstr "Không thể đọc “%s”."
@@ -2751,17 +2971,17 @@ msgstr ""
2971 "\n"
2972 " git rebase --continue\n"
2973
2754 -#: sequencer.c:688
2974 +#: sequencer.c:694
2975 #, c-format
2976 msgid "could not parse commit %s\n"
2977 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s\n"
2978
2759 -#: sequencer.c:693
2979 +#: sequencer.c:699
2980 #, c-format
2981 msgid "could not parse parent commit %s\n"
2982 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
2983
2764 -#: sequencer.c:815
2984 +#: sequencer.c:821
2985 #, c-format
2986 msgid ""
2987 "unexpected 1st line of squash message:\n"
@@ -2772,7 +2992,7 @@ msgstr ""
2992 "\n"
2993 "\t%.*s"
2994
2775 -#: sequencer.c:821
2995 +#: sequencer.c:827
2996 #, c-format
2997 msgid ""
2998 "invalid 1st line of squash message:\n"
@@ -2783,233 +3003,233 @@ msgstr ""
3003 "\n"
3004 "\t%.*s"
3005
2786 -#: sequencer.c:827 sequencer.c:852
3006 +#: sequencer.c:833 sequencer.c:858
3007 #, c-format
3008 msgid "This is a combination of %d commits."
3009 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
3010
2791 -#: sequencer.c:836
3011 +#: sequencer.c:842
3012 msgid "need a HEAD to fixup"
3013 msgstr "cần một HEAD để sửa"
3014
2795 -#: sequencer.c:838
3015 +#: sequencer.c:844
3016 msgid "could not read HEAD"
3017 msgstr "không thể đọc HEAD"
3018
2799 -#: sequencer.c:840
3019 +#: sequencer.c:846
3020 msgid "could not read HEAD's commit message"
3021 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
3022
2803 -#: sequencer.c:846
3023 +#: sequencer.c:852
3024 #, c-format
3025 msgid "cannot write '%s'"
3026 msgstr "không thể ghi “%s”"
3027
2808 -#: sequencer.c:855 git-rebase--interactive.sh:445
3028 +#: sequencer.c:861 git-rebase--interactive.sh:445
3029 msgid "This is the 1st commit message:"
3030 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
3031
2812 -#: sequencer.c:863
3032 +#: sequencer.c:869
3033 #, c-format
3034 msgid "could not read commit message of %s"
3035 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
3036
2817 -#: sequencer.c:870
3037 +#: sequencer.c:876
3038 #, c-format
3039 msgid "This is the commit message #%d:"
3040 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
3041
2822 -#: sequencer.c:875
3042 +#: sequencer.c:881
3043 #, c-format
3044 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
3045 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
3046
2827 -#: sequencer.c:880
3047 +#: sequencer.c:886
3048 #, c-format
3049 msgid "unknown command: %d"
3050 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3051
2832 -#: sequencer.c:946
3052 +#: sequencer.c:952
3053 msgid "your index file is unmerged."
3054 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
3055
2836 -#: sequencer.c:964
3056 +#: sequencer.c:970
3057 #, c-format
3058 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
3059 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
3060
2841 -#: sequencer.c:972
3061 +#: sequencer.c:978
3062 #, c-format
3063 msgid "commit %s does not have parent %d"
3064 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
3065
2846 -#: sequencer.c:976
3066 +#: sequencer.c:982
3067 #, c-format
3068 msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
3069 msgstr ""
3070 "luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
3071 "hòa trộn."
3072
2853 -#: sequencer.c:982
3073 +#: sequencer.c:988
3074 #, c-format
3075 msgid "cannot get commit message for %s"
3076 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
3077
3078 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
3079 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
2860 -#: sequencer.c:1001
3080 +#: sequencer.c:1009
3081 #, c-format
3082 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
3083 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
3084
2865 -#: sequencer.c:1063 sequencer.c:1812
3085 +#: sequencer.c:1071 sequencer.c:1820
3086 #, c-format
3087 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
3088 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
3089
2870 -#: sequencer.c:1114
3090 +#: sequencer.c:1122
3091 #, c-format
3092 msgid "could not revert %s... %s"
3093 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
3094
2875 -#: sequencer.c:1115
3095 +#: sequencer.c:1123
3096 #, c-format
3097 msgid "could not apply %s... %s"
3098 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
3099
2880 -#: sequencer.c:1157
3100 +#: sequencer.c:1165
3101 msgid "empty commit set passed"
3102 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
3103
2884 -#: sequencer.c:1167
3104 +#: sequencer.c:1175
3105 #, c-format
3106 msgid "git %s: failed to read the index"
3107 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
3108
2889 -#: sequencer.c:1174
3109 +#: sequencer.c:1182
3110 #, c-format
3111 msgid "git %s: failed to refresh the index"
3112 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
3113
2894 -#: sequencer.c:1294
3114 +#: sequencer.c:1302
3115 #, c-format
3116 msgid "invalid line %d: %.*s"
3117 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
3118
2899 -#: sequencer.c:1302
3119 +#: sequencer.c:1310
3120 #, c-format
3121 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
3122 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
3123
2904 -#: sequencer.c:1334
3124 +#: sequencer.c:1342
3125 #, c-format
3126 msgid "could not read '%s'."
3127 msgstr "không thể đọc “%s”."
3128
2909 -#: sequencer.c:1341
3129 +#: sequencer.c:1349
3130 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
3131 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
3132
2913 -#: sequencer.c:1343
3133 +#: sequencer.c:1351
3134 #, c-format
3135 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
3136 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
3137
2918 -#: sequencer.c:1348
3138 +#: sequencer.c:1356
3139 msgid "no commits parsed."
3140 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
3141
2922 -#: sequencer.c:1359
3142 +#: sequencer.c:1367
3143 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
3144 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
3145
2926 -#: sequencer.c:1361
3146 +#: sequencer.c:1369
3147 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
3148 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
3149
2930 -#: sequencer.c:1424
3150 +#: sequencer.c:1432
3151 #, c-format
3152 msgid "invalid key: %s"
3153 msgstr "khóa không đúng: %s"
3154
2935 -#: sequencer.c:1427
3155 +#: sequencer.c:1435
3156 #, c-format
3157 msgid "invalid value for %s: %s"
3158 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
3159
2940 -#: sequencer.c:1484
3160 +#: sequencer.c:1492
3161 #, c-format
3162 msgid "malformed options sheet: '%s'"
3163 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
3164
2945 -#: sequencer.c:1522
3165 +#: sequencer.c:1530
3166 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
3167 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
3168
2949 -#: sequencer.c:1523
3169 +#: sequencer.c:1531
3170 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3171 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3172
2953 -#: sequencer.c:1526
3173 +#: sequencer.c:1534
3174 #, c-format
3175 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
3176 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
3177
2958 -#: sequencer.c:1540
3178 +#: sequencer.c:1548
3179 msgid "could not lock HEAD"
3180 msgstr "không thể khóa HEAD"
3181
2962 -#: sequencer.c:1596 sequencer.c:2150
3182 +#: sequencer.c:1604 sequencer.c:2159
3183 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
3184 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
3185
2966 -#: sequencer.c:1598
3186 +#: sequencer.c:1606
3187 msgid "cannot resolve HEAD"
3188 msgstr "không thể phân giải HEAD"
3189
2970 -#: sequencer.c:1600 sequencer.c:1634
3190 +#: sequencer.c:1608 sequencer.c:1642
3191 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
3192 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
3193
2974 -#: sequencer.c:1620 builtin/grep.c:904
3194 +#: sequencer.c:1628 builtin/grep.c:910
3195 #, c-format
3196 msgid "cannot open '%s'"
3197 msgstr "không mở được “%s”"
3198
2979 -#: sequencer.c:1622
3199 +#: sequencer.c:1630
3200 #, c-format
3201 msgid "cannot read '%s': %s"
3202 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
3203
2984 -#: sequencer.c:1623
3204 +#: sequencer.c:1631
3205 msgid "unexpected end of file"
3206 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
3207
2988 -#: sequencer.c:1629
3208 +#: sequencer.c:1637
3209 #, c-format
3210 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
3211 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
3212
2993 -#: sequencer.c:1640
3213 +#: sequencer.c:1648
3214 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
3215 msgstr ""
3216 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
3217 "bạn!"
3218
2999 -#: sequencer.c:1777 sequencer.c:2049
3219 +#: sequencer.c:1785 sequencer.c:2058
3220 msgid "cannot read HEAD"
3221 msgstr "không thể đọc HEAD"
3222
3003 -#: sequencer.c:1817 builtin/difftool.c:574
3223 +#: sequencer.c:1825 builtin/difftool.c:616
3224 #, c-format
3225 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
3226 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
3227
3008 -#: sequencer.c:1833
3228 +#: sequencer.c:1841
3229 msgid "could not read index"
3230 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
3231
3012 -#: sequencer.c:1838
3232 +#: sequencer.c:1846
3233 #, c-format
3234 msgid ""
3235 "execution failed: %s\n"
@@ -3024,11 +3244,11 @@ msgstr ""
3244 " git rebase --continue\n"
3245 "\n"
3246
3027 -#: sequencer.c:1844
3247 +#: sequencer.c:1852
3248 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
3249 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
3250
3031 -#: sequencer.c:1850
3251 +#: sequencer.c:1858
3252 #, c-format
3253 msgid ""
3254 "execution succeeded: %s\n"
@@ -3045,17 +3265,17 @@ msgstr ""
3265 " git rebase --continue\n"
3266 "\n"
3267
3048 -#: sequencer.c:1905 git-rebase.sh:168
3268 +#: sequencer.c:1913 git-rebase.sh:168
3269 #, c-format
3270 msgid "Applied autostash."
3271 msgstr "Đã áp dụng autostash."
3272
3053 -#: sequencer.c:1917
3273 +#: sequencer.c:1925
3274 #, c-format
3275 msgid "cannot store %s"
3276 msgstr "không thử lưu “%s”"
3277
3058 -#: sequencer.c:1919 git-rebase.sh:172
3278 +#: sequencer.c:1927 git-rebase.sh:172
3279 #, c-format
3280 msgid ""
3281 "Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -3067,57 +3287,57 @@ msgstr ""
3287 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
3288 "nào.\n"
3289
3070 -#: sequencer.c:2000
3290 +#: sequencer.c:2009
3291 #, c-format
3072 -msgid "stopped at %s... %.*s"
3073 -msgstr "dừng lại ở %s… %.*s"
3292 +msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
3293 +msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
3294
3075 -#: sequencer.c:2027
3295 +#: sequencer.c:2036
3296 #, c-format
3297 msgid "unknown command %d"
3298 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3299
3080 -#: sequencer.c:2057
3300 +#: sequencer.c:2066
3301 msgid "could not read orig-head"
3302 msgstr "không thể đọc orig-head"
3303
3084 -#: sequencer.c:2061
3304 +#: sequencer.c:2070
3305 msgid "could not read 'onto'"
3306 msgstr "không thể đọc “onto”."
3307
3088 -#: sequencer.c:2068
3308 +#: sequencer.c:2077
3309 #, c-format
3310 msgid "could not update %s"
3311 msgstr "không thể cập nhật %s"
3312
3093 -#: sequencer.c:2075
3313 +#: sequencer.c:2084
3314 #, c-format
3315 msgid "could not update HEAD to %s"
3316 msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
3317
3098 -#: sequencer.c:2159
3318 +#: sequencer.c:2168
3319 msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
3320 msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
3321
3102 -#: sequencer.c:2164
3322 +#: sequencer.c:2173
3323 msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
3324 msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
3325
3106 -#: sequencer.c:2173
3326 +#: sequencer.c:2182
3327 msgid "cannot amend non-existing commit"
3328 msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
3329
3110 -#: sequencer.c:2175
3330 +#: sequencer.c:2184
3331 #, c-format
3332 msgid "invalid file: '%s'"
3333 msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
3334
3115 -#: sequencer.c:2177
3335 +#: sequencer.c:2186
3336 #, c-format
3337 msgid "invalid contents: '%s'"
3338 msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
3339
3120 -#: sequencer.c:2180
3340 +#: sequencer.c:2189
3341 msgid ""
3342 "\n"
3343 "You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -3127,25 +3347,25 @@ msgstr ""
3347 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
3348 "chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
3349
3130 -#: sequencer.c:2190
3350 +#: sequencer.c:2199
3351 msgid "could not commit staged changes."
3352 msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
3353
3134 -#: sequencer.c:2270
3354 +#: sequencer.c:2279
3355 #, c-format
3356 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
3357 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
3358
3139 -#: sequencer.c:2274
3359 +#: sequencer.c:2283
3360 #, c-format
3361 msgid "%s: bad revision"
3362 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
3363
3144 -#: sequencer.c:2307
3364 +#: sequencer.c:2316
3365 msgid "can't revert as initial commit"
3366 msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
3367
3148 -#: setup.c:160
3368 +#: setup.c:165
3369 #, c-format
3370 msgid ""
3371 "%s: no such path in the working tree.\n"
@@ -3155,7 +3375,7 @@ msgstr ""
3375 "Dùng “git <lệnh> -- <đường/dẫn>…” để chỉ định đường dẫn mà nó không tồn tại "
3376 "một cách nội bộ."
3377
3158 -#: setup.c:173
3378 +#: setup.c:178
3379 #, c-format
3380 msgid ""
3381 "ambiguous argument '%s': unknown revision or path not in the working tree.\n"
@@ -3167,7 +3387,7 @@ msgstr ""
3387 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3388 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3389
3170 -#: setup.c:223
3390 +#: setup.c:228
3391 #, c-format
3392 msgid ""
3393 "ambiguous argument '%s': both revision and filename\n"
@@ -3178,29 +3398,34 @@ msgstr ""
3398 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3399 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3400
3181 -#: setup.c:470
3401 +#: setup.c:475
3402 #, c-format
3403 msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
3404 msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
3405
3186 -#: setup.c:478
3406 +#: setup.c:483
3407 msgid "unknown repository extensions found:"
3408 msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
3409
3190 -#: setup.c:768
3410 +#: setup.c:776
3411 #, c-format
3412 msgid "Not a git repository (or any of the parent directories): %s"
3413 msgstr "Không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
3414
3195 -#: setup.c:770 setup.c:922 builtin/index-pack.c:1643
3415 +#: setup.c:778 builtin/index-pack.c:1646
3416 msgid "Cannot come back to cwd"
3417 msgstr "Không thể quay lại cwd"
3418
3199 -#: setup.c:852
3419 +#: setup.c:1010
3420 msgid "Unable to read current working directory"
3421 msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
3422
3203 -#: setup.c:927
3423 +#: setup.c:1022 setup.c:1028
3424 +#, c-format
3425 +msgid "Cannot change to '%s'"
3426 +msgstr "Không thể chuyển sang “%s”"
3427 +
3428 +#: setup.c:1041
3429 #, c-format
3430 msgid ""
3431 "Not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -3210,12 +3435,7 @@ msgstr ""
3435 "Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
3436 "đặt)."
3437
3213 -#: setup.c:934
3214 -#, c-format
3215 -msgid "Cannot change to '%s/..'"
3216 -msgstr "Không thể chuyển sang “%s/..”"
3217 -
3218 -#: setup.c:996
3438 +#: setup.c:1106
3439 #, c-format
3440 msgid ""
3441 "Problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -3224,56 +3444,56 @@ msgstr ""
3444 "Gặp vấn đề với gía trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
3445 "người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
3446
3227 -#: sha1_file.c:490
3447 +#: sha1_file.c:559
3448 #, c-format
3449 msgid "path '%s' does not exist"
3450 msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
3451
3232 -#: sha1_file.c:516
3452 +#: sha1_file.c:585
3453 #, c-format
3454 msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
3455 msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
3456
3237 -#: sha1_file.c:522
3457 +#: sha1_file.c:591
3458 #, c-format
3459 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3460 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3461
3242 -#: sha1_file.c:528
3462 +#: sha1_file.c:597
3463 #, c-format
3464 msgid "reference repository '%s' is shallow"
3465 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3466
3247 -#: sha1_file.c:536
3467 +#: sha1_file.c:605
3468 #, c-format
3469 msgid "reference repository '%s' is grafted"
3470 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
3471
3252 -#: sha1_file.c:1176
3472 +#: sha1_file.c:1245
3473 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
3474 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
3475
3256 -#: sha1_file.c:2637
3476 +#: sha1_file.c:2721
3477 #, c-format
3478 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
3479 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
3480
3261 -#: sha1_file.c:2641
3481 +#: sha1_file.c:2725
3482 #, c-format
3483 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
3484 msgstr ""
3485 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
3486
3267 -#: sha1_name.c:407
3487 +#: sha1_name.c:409
3488 #, c-format
3489 msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
3490 msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
3491
3272 -#: sha1_name.c:418
3492 +#: sha1_name.c:420
3493 msgid "The candidates are:"
3494 msgstr "Các ứng cử là:"
3495
3276 -#: sha1_name.c:578
3496 +#: sha1_name.c:580
3497 msgid ""
3498 "Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
3499 "because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -3297,46 +3517,56 @@ msgstr ""
3517 "này\n"
3518 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
3519
3300 -#: submodule.c:65 submodule.c:99
3520 +#: submodule.c:67 submodule.c:101
3521 msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
3522 msgstr ""
3523 "Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
3524 "trước"
3525
3306 -#: submodule.c:69 submodule.c:103
3526 +#: submodule.c:71 submodule.c:105
3527 #, c-format
3528 msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
3529 msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
3530
3311 -#: submodule.c:77
3531 +#: submodule.c:79
3532 #, c-format
3533 msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
3534 msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
3535
3316 -#: submodule.c:110
3536 +#: submodule.c:112
3537 #, c-format
3538 msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
3539 msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
3540
3321 -#: submodule.c:121
3541 +#: submodule.c:123
3542 msgid "staging updated .gitmodules failed"
3543 msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
3544
3325 -#: submodule.c:159
3545 +#: submodule.c:161
3546 msgid "negative values not allowed for submodule.fetchJobs"
3547 msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
3548
3329 -#: submodule.c:1184
3549 +#: submodule.c:1194
3550 +#, c-format
3551 +msgid "'%s' not recognized as a git repository"
3552 +msgstr "không nhận ra “%s” là một kho git"
3553 +
3554 +#: submodule.c:1332
3555 #, c-format
3331 -msgid "could not start 'git status in submodule '%s'"
3332 -msgstr "không thể khởi chạy “git status trong mô-đun-con cho “%s”"
3556 +msgid "could not start 'git status' in submodule '%s'"
3557 +msgstr "không thể lấy thống kê “git status” trong mô-đun-con “%s”"
3558
3334 -#: submodule.c:1197
3559 +#: submodule.c:1345
3560 #, c-format
3336 -msgid "could not run 'git status in submodule '%s'"
3337 -msgstr "không thể chạy “git status trong mô-đun-con “%s”"
3561 +msgid "could not run 'git status' in submodule '%s'"
3562 +msgstr "không thể chạy “git status” trong mô-đun-con “%s”"
3563
3339 -#: submodule.c:1398
3564 +#: submodule.c:1421
3565 +#, c-format
3566 +msgid "submodule '%s' has dirty index"
3567 +msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
3568 +
3569 +#: submodule.c:1679
3570 #, c-format
3571 msgid ""
3572 "relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
@@ -3344,18 +3574,18 @@ msgstr ""
3574 "relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
3575 "được hỗ trợ"
3576
3347 -#: submodule.c:1410 submodule.c:1471
3577 +#: submodule.c:1691 submodule.c:1747
3578 #, c-format
3579 msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
3580 msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
3581
3352 -#: submodule.c:1414 submodule.c:1474 builtin/submodule--helper.c:640
3353 -#: builtin/submodule--helper.c:650
3582 +#: submodule.c:1695 builtin/submodule--helper.c:678
3583 +#: builtin/submodule--helper.c:688
3584 #, c-format
3585 msgid "could not create directory '%s'"
3586 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
3587
3358 -#: submodule.c:1420
3588 +#: submodule.c:1698
3589 #, c-format
3590 msgid ""
3591 "Migrating git directory of '%s%s' from\n"
@@ -3366,12 +3596,25 @@ msgstr ""
3596 "“%s” sang\n"
3597 "“%s”\n"
3598
3369 -#: submodule.c:1512
3599 +#: submodule.c:1782
3600 #, c-format
3601 msgid "could not recurse into submodule '%s'"
3602 msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
3603
3374 -#: submodule-config.c:360
3604 +#: submodule.c:1826
3605 +msgid "could not start ls-files in .."
3606 +msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
3607 +
3608 +#: submodule.c:1846
3609 +msgid "BUG: returned path string doesn't match cwd?"
3610 +msgstr "LỖI: trả về chuỗi đường dẫn không khớp cwd?"
3611 +
3612 +#: submodule.c:1865
3613 +#, c-format
3614 +msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
3615 +msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
3616 +
3617 +#: submodule-config.c:380
3618 #, c-format
3619 msgid "invalid value for %s"
3620 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
@@ -3440,7 +3683,7 @@ msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” c
3683 msgid "transport: invalid depth option '%s'"
3684 msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
3685
3443 -#: transport.c:885
3686 +#: transport.c:889
3687 #, c-format
3688 msgid ""
3689 "The following submodule paths contain changes that can\n"
@@ -3449,7 +3692,7 @@ msgstr ""
3692 "Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
3693 "có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
3694
3452 -#: transport.c:889
3695 +#: transport.c:893
3696 #, c-format
3697 msgid ""
3698 "\n"
@@ -3476,11 +3719,11 @@ msgstr ""
3719 "để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
3720 "\n"
3721
3479 -#: transport.c:897
3722 +#: transport.c:901
3723 msgid "Aborting."
3724 msgstr "Bãi bỏ."
3725
3483 -#: transport-helper.c:1082
3726 +#: transport-helper.c:1080
3727 #, c-format
3728 msgid "Could not read ref %s"
3729 msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
@@ -3501,7 +3744,7 @@ msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
3744 msgid "too-short tree file"
3745 msgstr "tập tin cây quá ngắn"
3746
3504 -#: unpack-trees.c:99
3747 +#: unpack-trees.c:104
3748 #, c-format
3749 msgid ""
3750 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3512,7 +3755,7 @@ msgstr ""
3755 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
3756 "chuyển nhánh."
3757
3515 -#: unpack-trees.c:101
3758 +#: unpack-trees.c:106
3759 #, c-format
3760 msgid ""
3761 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3522,7 +3765,7 @@ msgstr ""
3765 "checkout:\n"
3766 "%%s"
3767
3525 -#: unpack-trees.c:104
3768 +#: unpack-trees.c:109
3769 #, c-format
3770 msgid ""
3771 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3533,7 +3776,7 @@ msgstr ""
3776 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
3777 "trộn."
3778
3536 -#: unpack-trees.c:106
3779 +#: unpack-trees.c:111
3780 #, c-format
3781 msgid ""
3782 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3543,7 +3786,7 @@ msgstr ""
3786 "hòa trộn:\n"
3787 "%%s"
3788
3546 -#: unpack-trees.c:109
3789 +#: unpack-trees.c:114
3790 #, c-format
3791 msgid ""
3792 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3553,7 +3796,7 @@ msgstr ""
3796 "%s:\n"
3797 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
3798
3556 -#: unpack-trees.c:111
3799 +#: unpack-trees.c:116
3800 #, c-format
3801 msgid ""
3802 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3563,7 +3806,7 @@ msgstr ""
3806 "%s:\n"
3807 "%%s"
3808
3566 -#: unpack-trees.c:116
3809 +#: unpack-trees.c:121
3810 #, c-format
3811 msgid ""
3812 "Updating the following directories would lose untracked files in them:\n"
@@ -3573,7 +3816,7 @@ msgstr ""
3816 "trong nó:\n"
3817 "%s"
3818
3576 -#: unpack-trees.c:120
3819 +#: unpack-trees.c:125
3820 #, c-format
3821 msgid ""
3822 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -3583,7 +3826,7 @@ msgstr ""
3826 "checkout:\n"
3827 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
3828
3586 -#: unpack-trees.c:122
3829 +#: unpack-trees.c:127
3830 #, c-format
3831 msgid ""
3832 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -3593,7 +3836,7 @@ msgstr ""
3836 "checkout:\n"
3837 "%%s"
3838
3596 -#: unpack-trees.c:125
3839 +#: unpack-trees.c:130
3840 #, c-format
3841 msgid ""
3842 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -3603,7 +3846,7 @@ msgstr ""
3846 "trộn:\n"
3847 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
3848
3606 -#: unpack-trees.c:127
3849 +#: unpack-trees.c:132
3850 #, c-format
3851 msgid ""
3852 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -3613,7 +3856,7 @@ msgstr ""
3856 "trộn:\n"
3857 "%%s"
3858
3616 -#: unpack-trees.c:130
3859 +#: unpack-trees.c:135
3860 #, c-format
3861 msgid ""
3862 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -3622,7 +3865,7 @@ msgstr ""
3865 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
3866 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
3867
3625 -#: unpack-trees.c:132
3868 +#: unpack-trees.c:137
3869 #, c-format
3870 msgid ""
3871 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -3631,7 +3874,7 @@ msgstr ""
3874 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
3875 "%%s"
3876
3634 -#: unpack-trees.c:137
3877 +#: unpack-trees.c:142
3878 #, c-format
3879 msgid ""
3880 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -3642,7 +3885,7 @@ msgstr ""
3885 "checkout:\n"
3886 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
3887
3645 -#: unpack-trees.c:139
3888 +#: unpack-trees.c:144
3889 #, c-format
3890 msgid ""
3891 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -3653,7 +3896,7 @@ msgstr ""
3896 "checkout:\n"
3897 "%%s"
3898
3656 -#: unpack-trees.c:142
3899 +#: unpack-trees.c:147
3900 #, c-format
3901 msgid ""
3902 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3663,7 +3906,7 @@ msgstr ""
3906 "hòa trộn:\n"
3907 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
3908
3666 -#: unpack-trees.c:144
3909 +#: unpack-trees.c:149
3910 #, c-format
3911 msgid ""
3912 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3673,7 +3916,7 @@ msgstr ""
3916 "hòa trộn:\n"
3917 "%%s"
3918
3676 -#: unpack-trees.c:147
3919 +#: unpack-trees.c:152
3920 #, c-format
3921 msgid ""
3922 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3683,7 +3926,7 @@ msgstr ""
3926 "%s:\n"
3927 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
3928
3686 -#: unpack-trees.c:149
3929 +#: unpack-trees.c:154
3930 #, c-format
3931 msgid ""
3932 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3693,12 +3936,12 @@ msgstr ""
3936 "%s:\n"
3937 "%%s"
3938
3696 -#: unpack-trees.c:156
3939 +#: unpack-trees.c:161
3940 #, c-format
3941 msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
3942 msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
3943
3701 -#: unpack-trees.c:159
3944 +#: unpack-trees.c:164
3945 #, c-format
3946 msgid ""
3947 "Cannot update sparse checkout: the following entries are not up-to-date:\n"
@@ -3707,7 +3950,7 @@ msgstr ""
3950 "Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
3951 "%s"
3952
3710 -#: unpack-trees.c:161
3953 +#: unpack-trees.c:166
3954 #, c-format
3955 msgid ""
3956 "The following working tree files would be overwritten by sparse checkout "
@@ -3718,7 +3961,7 @@ msgstr ""
3961 "nhật checkout rải rác:\n"
3962 "%s"
3963
3721 -#: unpack-trees.c:163
3964 +#: unpack-trees.c:168
3965 #, c-format
3966 msgid ""
3967 "The following working tree files would be removed by sparse checkout "
@@ -3729,45 +3972,59 @@ msgstr ""
3972 "nhật checkout rải rác:\n"
3973 "%s"
3974
3732 -#: unpack-trees.c:240
3975 +#: unpack-trees.c:170
3976 +#, c-format
3977 +msgid ""
3978 +"Cannot update submodule:\n"
3979 +"%s"
3980 +msgstr ""
3981 +"Không thể cập nhật mô-đun-con:\n"
3982 +"%s"
3983 +
3984 +#: unpack-trees.c:247
3985 #, c-format
3986 msgid "Aborting\n"
3987 msgstr "Bãi bỏ\n"
3988
3737 -#: unpack-trees.c:270
3989 +#: unpack-trees.c:272
3990 +#, c-format
3991 +msgid "submodule update strategy not supported for submodule '%s'"
3992 +msgstr "chiến lược cập nhật mô-đun-con không được hỗ trợ cho mô-đun-con “%s”"
3993 +
3994 +#: unpack-trees.c:340
3995 msgid "Checking out files"
3996 msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
3997
3741 -#: urlmatch.c:120
3998 +#: urlmatch.c:163
3999 msgid "invalid URL scheme name or missing '://' suffix"
4000 msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ, hoặc thiếu hậu tố “://”"
4001
3745 -#: urlmatch.c:144 urlmatch.c:297 urlmatch.c:356
4002 +#: urlmatch.c:187 urlmatch.c:346 urlmatch.c:405
4003 #, c-format
4004 msgid "invalid %XX escape sequence"
4005 msgstr "thoát chuỗi %XX không hợp lệ"
4006
3750 -#: urlmatch.c:172
4007 +#: urlmatch.c:215
4008 msgid "missing host and scheme is not 'file:'"
4009 msgstr "thiếu máy chủ và lược đồ thì không phải là giao thức “file:”"
4010
3754 -#: urlmatch.c:189
4011 +#: urlmatch.c:232
4012 msgid "a 'file:' URL may not have a port number"
4013 msgstr "URL kiểu “file:” không được chứa cổng"
4014
3758 -#: urlmatch.c:199
4015 +#: urlmatch.c:247
4016 msgid "invalid characters in host name"
4017 msgstr "có các ký tự không hợp lệ trong tên máy"
4018
3762 -#: urlmatch.c:244 urlmatch.c:255
4019 +#: urlmatch.c:292 urlmatch.c:303
4020 msgid "invalid port number"
4021 msgstr "tên cổng không hợp lệ"
4022
3766 -#: urlmatch.c:322
4023 +#: urlmatch.c:371
4024 msgid "invalid '..' path segment"
4025 msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
4026
3770 -#: worktree.c:282
4027 +#: worktree.c:285
4028 #, c-format
4029 msgid "failed to read '%s'"
4030 msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
@@ -3783,27 +4040,27 @@ msgid "could not open '%s' for writing"
4040 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4041
4042 #: wrapper.c:226 wrapper.c:396 builtin/am.c:320 builtin/am.c:759
3786 -#: builtin/am.c:847 builtin/commit.c:1700 builtin/merge.c:1033
4043 +#: builtin/am.c:847 builtin/commit.c:1700 builtin/merge.c:1015
4044 #: builtin/pull.c:341
4045 #, c-format
4046 msgid "could not open '%s' for reading"
4047 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4048
3792 -#: wrapper.c:605 wrapper.c:626
4049 +#: wrapper.c:581 wrapper.c:602
4050 #, c-format
4051 msgid "unable to access '%s'"
4052 msgstr "không thể truy cập “%s”"
4053
3797 -#: wrapper.c:634
4054 +#: wrapper.c:610
4055 msgid "unable to get current working directory"
4056 msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
4057
3801 -#: wrapper.c:658
4058 +#: wrapper.c:634
4059 #, c-format
4060 msgid "could not write to %s"
4061 msgstr "không thể ghi vào %s"
4062
3806 -#: wrapper.c:660
4063 +#: wrapper.c:636
4064 #, c-format
4065 msgid "could not close %s"
4066 msgstr "không thể đóng %s"
@@ -3835,11 +4092,11 @@ msgstr ""
4092 msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
4093 msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4094
3838 -#: wt-status.c:199 wt-status.c:945
4095 +#: wt-status.c:199 wt-status.c:958
4096 msgid "Changes to be committed:"
4097 msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
4098
3842 -#: wt-status.c:217 wt-status.c:954
4099 +#: wt-status.c:217 wt-status.c:967
4100 msgid "Changes not staged for commit:"
4101 msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
4102
@@ -3943,15 +4200,15 @@ msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
4200 msgid "untracked content, "
4201 msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
4202
3946 -#: wt-status.c:818
4203 +#: wt-status.c:831
4204 msgid "Submodules changed but not updated:"
4205 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
4206
3950 -#: wt-status.c:820
4207 +#: wt-status.c:833
4208 msgid "Submodule changes to be committed:"
4209 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
4210
3954 -#: wt-status.c:901
4211 +#: wt-status.c:914
4212 msgid ""
4213 "Do not touch the line above.\n"
4214 "Everything below will be removed."
@@ -3959,109 +4216,109 @@ msgstr ""
4216 "Không động đến đường ở trên.\n"
4217 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
4218
3962 -#: wt-status.c:1013
4219 +#: wt-status.c:1026
4220 msgid "You have unmerged paths."
4221 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
4222
3966 -#: wt-status.c:1016
4223 +#: wt-status.c:1029
4224 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
4225 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
4226
3970 -#: wt-status.c:1018
4227 +#: wt-status.c:1031
4228 msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
4229 msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
4230
3974 -#: wt-status.c:1023
4231 +#: wt-status.c:1036
4232 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
4233 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
4234
3978 -#: wt-status.c:1026
4235 +#: wt-status.c:1039
4236 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
4237 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
4238
3982 -#: wt-status.c:1036
4239 +#: wt-status.c:1049
4240 msgid "You are in the middle of an am session."
4241 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
4242
3986 -#: wt-status.c:1039
4243 +#: wt-status.c:1052
4244 msgid "The current patch is empty."
4245 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
4246
3990 -#: wt-status.c:1043
4247 +#: wt-status.c:1056
4248 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
4249 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
4250
3994 -#: wt-status.c:1045
4251 +#: wt-status.c:1058
4252 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
4253 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
4254
3998 -#: wt-status.c:1047
4255 +#: wt-status.c:1060
4256 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
4257 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
4258
4002 -#: wt-status.c:1176
4259 +#: wt-status.c:1189
4260 msgid "git-rebase-todo is missing."
4261 msgstr "thiếu git-rebase-todo"
4262
4006 -#: wt-status.c:1178
4263 +#: wt-status.c:1191
4264 msgid "No commands done."
4265 msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
4266
4010 -#: wt-status.c:1181
4267 +#: wt-status.c:1194
4268 #, c-format
4269 msgid "Last command done (%d command done):"
4270 msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
4271 msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
4272
4016 -#: wt-status.c:1192
4273 +#: wt-status.c:1205
4274 #, c-format
4275 msgid " (see more in file %s)"
4276 msgstr " (xem thêm trong %s)"
4277
4021 -#: wt-status.c:1197
4278 +#: wt-status.c:1210
4279 msgid "No commands remaining."
4280 msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
4281
4025 -#: wt-status.c:1200
4282 +#: wt-status.c:1213
4283 #, c-format
4284 msgid "Next command to do (%d remaining command):"
4285 msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
4286 msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
4287
4031 -#: wt-status.c:1208
4288 +#: wt-status.c:1221
4289 msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
4290 msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
4291
4035 -#: wt-status.c:1221
4292 +#: wt-status.c:1234
4293 #, c-format
4294 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
4295 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4296
4040 -#: wt-status.c:1226
4297 +#: wt-status.c:1239
4298 msgid "You are currently rebasing."
4299 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
4300
4044 -#: wt-status.c:1240
4301 +#: wt-status.c:1253
4302 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
4303 msgstr ""
4304 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
4305
4049 -#: wt-status.c:1242
4306 +#: wt-status.c:1255
4307 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
4308 msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
4309
4053 -#: wt-status.c:1244
4310 +#: wt-status.c:1257
4311 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
4312 msgstr ""
4313 " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
4314
4058 -#: wt-status.c:1250
4315 +#: wt-status.c:1263
4316 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
4317 msgstr ""
4318 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
4319 "continue\")"
4320
4064 -#: wt-status.c:1254
4321 +#: wt-status.c:1267
4322 #, c-format
4323 msgid ""
4324 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -4069,130 +4326,130 @@ msgstr ""
4326 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
4327 "đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4328
4072 -#: wt-status.c:1259
4329 +#: wt-status.c:1272
4330 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
4331 msgstr ""
4332 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
4333 "rebase."
4334
4078 -#: wt-status.c:1262
4335 +#: wt-status.c:1275
4336 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
4337 msgstr ""
4338 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
4339 "rebase --continue\")"
4340
4084 -#: wt-status.c:1266
4341 +#: wt-status.c:1279
4342 #, c-format
4343 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
4344 msgstr ""
4345 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
4346 "rebase nhánh “%s” trên “%s”."
4347
4091 -#: wt-status.c:1271
4348 +#: wt-status.c:1284
4349 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
4350 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
4351
4095 -#: wt-status.c:1274
4352 +#: wt-status.c:1287
4353 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
4354 msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
4355
4099 -#: wt-status.c:1276
4356 +#: wt-status.c:1289
4357 msgid ""
4358 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
4359 msgstr ""
4360 " (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
4361 "lòng về những thay đổi của mình)"
4362
4106 -#: wt-status.c:1286
4363 +#: wt-status.c:1299
4364 #, c-format
4365 msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
4366 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
4367
4111 -#: wt-status.c:1291
4368 +#: wt-status.c:1304
4369 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
4370 msgstr ""
4371 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
4372
4116 -#: wt-status.c:1294
4373 +#: wt-status.c:1307
4374 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
4375 msgstr ""
4376 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
4377 "continue\")"
4378
4122 -#: wt-status.c:1296
4379 +#: wt-status.c:1309
4380 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
4381 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
4382
4126 -#: wt-status.c:1305
4383 +#: wt-status.c:1318
4384 #, c-format
4385 msgid "You are currently reverting commit %s."
4386 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác hoàn nguyên lần chuyển giao “%s”."
4387
4131 -#: wt-status.c:1310
4388 +#: wt-status.c:1323
4389 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
4390 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4391
4135 -#: wt-status.c:1313
4392 +#: wt-status.c:1326
4393 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
4394 msgstr ""
4395 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4396
4140 -#: wt-status.c:1315
4397 +#: wt-status.c:1328
4398 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
4399 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác hoàn nguyên)"
4400
4144 -#: wt-status.c:1326
4401 +#: wt-status.c:1339
4402 #, c-format
4403 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
4404 msgstr ""
4405 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
4406 "nhánh “%s”."
4407
4151 -#: wt-status.c:1330
4408 +#: wt-status.c:1343
4409 msgid "You are currently bisecting."
4410 msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
4411
4155 -#: wt-status.c:1333
4412 +#: wt-status.c:1346
4413 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
4414 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
4415
4159 -#: wt-status.c:1530
4416 +#: wt-status.c:1543
4417 msgid "On branch "
4418 msgstr "Trên nhánh "
4419
4163 -#: wt-status.c:1536
4420 +#: wt-status.c:1549
4421 msgid "interactive rebase in progress; onto "
4422 msgstr "rebase ở chế độ tương tác đang được thực hiện; lên trên "
4423
4167 -#: wt-status.c:1538
4424 +#: wt-status.c:1551
4425 msgid "rebase in progress; onto "
4426 msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
4427
4171 -#: wt-status.c:1543
4428 +#: wt-status.c:1556
4429 msgid "HEAD detached at "
4430 msgstr "HEAD được tách rời tại "
4431
4175 -#: wt-status.c:1545
4432 +#: wt-status.c:1558
4433 msgid "HEAD detached from "
4434 msgstr "HEAD được tách rời từ "
4435
4179 -#: wt-status.c:1548
4436 +#: wt-status.c:1561
4437 msgid "Not currently on any branch."
4438 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
4439
4183 -#: wt-status.c:1566
4440 +#: wt-status.c:1579
4441 msgid "Initial commit"
4442 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
4443
4187 -#: wt-status.c:1580
4444 +#: wt-status.c:1593
4445 msgid "Untracked files"
4446 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
4447
4191 -#: wt-status.c:1582
4448 +#: wt-status.c:1595
4449 msgid "Ignored files"
4450 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
4451
4195 -#: wt-status.c:1586
4452 +#: wt-status.c:1599
4453 #, c-format
4454 msgid ""
4455 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -4204,32 +4461,32 @@ msgstr ""
4461 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
4462 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
4463
4207 -#: wt-status.c:1592
4464 +#: wt-status.c:1605
4465 #, c-format
4466 msgid "Untracked files not listed%s"
4467 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
4468
4212 -#: wt-status.c:1594
4469 +#: wt-status.c:1607
4470 msgid " (use -u option to show untracked files)"
4471 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
4472
4216 -#: wt-status.c:1600
4473 +#: wt-status.c:1613
4474 msgid "No changes"
4475 msgstr "Không có thay đổi nào"
4476
4220 -#: wt-status.c:1605
4477 +#: wt-status.c:1618
4478 #, c-format
4479 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
4480 msgstr ""
4481 "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
4482 "\"git commit -a\")\n"
4483
4227 -#: wt-status.c:1608
4484 +#: wt-status.c:1621
4485 #, c-format
4486 msgid "no changes added to commit\n"
4487 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
4488
4232 -#: wt-status.c:1611
4489 +#: wt-status.c:1624
4490 #, c-format
4491 msgid ""
4492 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -4238,74 +4495,70 @@ msgstr ""
4495 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4496 "theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
4497
4241 -#: wt-status.c:1614
4498 +#: wt-status.c:1627
4499 #, c-format
4500 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
4501 msgstr ""
4502 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4503 "theo dõi hiện diện\n"
4504
4248 -#: wt-status.c:1617
4505 +#: wt-status.c:1630
4506 #, c-format
4507 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
4508 msgstr ""
4509 "không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
4510 "đưa vào theo dõi)\n"
4511
4255 -#: wt-status.c:1620 wt-status.c:1625
4512 +#: wt-status.c:1633 wt-status.c:1638
4513 #, c-format
4514 msgid "nothing to commit\n"
4515 msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
4516
4260 -#: wt-status.c:1623
4517 +#: wt-status.c:1636
4518 #, c-format
4519 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
4520 msgstr ""
4521 "không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
4522
4266 -#: wt-status.c:1627
4523 +#: wt-status.c:1640
4524 #, c-format
4525 msgid "nothing to commit, working tree clean\n"
4526 msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
4527
4271 -#: wt-status.c:1734
4528 +#: wt-status.c:1749
4529 msgid "Initial commit on "
4530 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
4531
4275 -#: wt-status.c:1738
4532 +#: wt-status.c:1753
4533 msgid "HEAD (no branch)"
4534 msgstr "HEAD (không nhánh)"
4535
4279 -#: wt-status.c:1767
4280 -msgid "gone"
4281 -msgstr "đã ra đi"
4282 -
4283 -#: wt-status.c:1769 wt-status.c:1777
4536 +#: wt-status.c:1782 wt-status.c:1790
4537 msgid "behind "
4538 msgstr "đằng sau "
4539
4287 -#: wt-status.c:1772 wt-status.c:1775
4540 +#: wt-status.c:1785 wt-status.c:1788
4541 msgid "ahead "
4542 msgstr "phía trước "
4543
4544 #. TRANSLATORS: the action is e.g. "pull with rebase"
4292 -#: wt-status.c:2277
4545 +#: wt-status.c:2280
4546 #, c-format
4547 msgid "cannot %s: You have unstaged changes."
4548 msgstr "không thể %s: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
4549
4297 -#: wt-status.c:2283
4550 +#: wt-status.c:2286
4551 msgid "additionally, your index contains uncommitted changes."
4552 msgstr ""
4553 "thêm vào đó, bảng mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
4554
4302 -#: wt-status.c:2285
4555 +#: wt-status.c:2288
4556 #, c-format
4557 msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
4558 msgstr ""
4559 "không thể %s: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
4560
4308 -#: compat/precompose_utf8.c:57 builtin/clone.c:414
4561 +#: compat/precompose_utf8.c:57 builtin/clone.c:432
4562 #, c-format
4563 msgid "failed to unlink '%s'"
4564 msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
@@ -4333,7 +4586,7 @@ msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
4586 msgstr ""
4587 "Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
4588
4336 -#: builtin/add.c:209 builtin/rev-parse.c:845
4589 +#: builtin/add.c:209 builtin/rev-parse.c:872
4590 msgid "Could not read the index"
4591 msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
4592
@@ -4370,9 +4623,9 @@ msgstr ""
4623 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
4624 "của bạn:\n"
4625
4373 -#: builtin/add.c:266 builtin/clean.c:870 builtin/fetch.c:115 builtin/mv.c:123
4626 +#: builtin/add.c:266 builtin/clean.c:876 builtin/fetch.c:115 builtin/mv.c:123
4627 #: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:198 builtin/push.c:524
4375 -#: builtin/remote.c:1326 builtin/rm.c:241 builtin/send-pack.c:162
4628 +#: builtin/remote.c:1328 builtin/rm.c:241 builtin/send-pack.c:163
4629 msgid "dry run"
4630 msgstr "chạy thử"
4631
@@ -4380,7 +4633,7 @@ msgstr "chạy thử"
4633 msgid "interactive picking"
4634 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
4635
4383 -#: builtin/add.c:270 builtin/checkout.c:1159 builtin/reset.c:286
4636 +#: builtin/add.c:270 builtin/checkout.c:1177 builtin/reset.c:286
4637 msgid "select hunks interactively"
4638 msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
4639
@@ -4424,11 +4677,11 @@ msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
4677 msgstr ""
4678 "kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
4679
4427 -#: builtin/add.c:283 builtin/update-index.c:947
4680 +#: builtin/add.c:283 builtin/update-index.c:951
4681 msgid "(+/-)x"
4682 msgstr "(+/-)x"
4683
4431 -#: builtin/add.c:283 builtin/update-index.c:948
4684 +#: builtin/add.c:283 builtin/update-index.c:952
4685 msgid "override the executable bit of the listed files"
4686 msgstr "ghi đè lên bít thi hành của các tập tin được liệt kê"
4687
@@ -4464,8 +4717,8 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
4717 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
4718 msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
4719
4467 -#: builtin/add.c:380 builtin/check-ignore.c:172 builtin/checkout.c:279
4468 -#: builtin/checkout.c:472 builtin/clean.c:914 builtin/commit.c:350
4720 +#: builtin/add.c:380 builtin/check-ignore.c:172 builtin/checkout.c:298
4721 +#: builtin/checkout.c:491 builtin/clean.c:920 builtin/commit.c:350
4722 #: builtin/mv.c:143 builtin/reset.c:235 builtin/rm.c:271
4723 #: builtin/submodule--helper.c:244
4724 msgid "index file corrupt"
@@ -4519,7 +4772,7 @@ msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
4772 msgid "Patch format detection failed."
4773 msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
4774
4522 -#: builtin/am.c:989 builtin/clone.c:379
4775 +#: builtin/am.c:989 builtin/clone.c:397
4776 #, c-format
4777 msgid "failed to create directory '%s'"
4778 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
@@ -4552,7 +4805,7 @@ msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s -
4805 msgid "Patch is empty. Was it split wrong?"
4806 msgstr "Miếng vá trống rỗng. Quá trình chia nhỏ miếng vá có lỗi?"
4807
4555 -#: builtin/am.c:1390 builtin/log.c:1550
4808 +#: builtin/am.c:1390 builtin/log.c:1557
4809 #, c-format
4810 msgid "invalid ident line: %s"
4811 msgstr "dòng thụt lề không hợp lệ: %s"
@@ -4587,7 +4840,7 @@ msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và “hòa trộn 3-đường”
4840 msgid "Failed to merge in the changes."
4841 msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
4842
4590 -#: builtin/am.c:1686 builtin/merge.c:632
4843 +#: builtin/am.c:1686 builtin/merge.c:631
4844 msgid "git write-tree failed to write a tree"
4845 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
4846
@@ -4755,15 +5008,15 @@ msgid "pass it through git-apply"
5008 msgstr "chuyển nó qua git-apply"
5009
5010 #: builtin/am.c:2283 builtin/fmt-merge-msg.c:662 builtin/fmt-merge-msg.c:665
4758 -#: builtin/grep.c:1038 builtin/merge.c:202 builtin/pull.c:135
5011 +#: builtin/grep.c:1045 builtin/merge.c:201 builtin/pull.c:135
5012 #: builtin/pull.c:194 builtin/repack.c:187 builtin/repack.c:191
4760 -#: builtin/show-branch.c:644 builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:355
5013 +#: builtin/show-branch.c:637 builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:398
5014 #: parse-options.h:132 parse-options.h:134 parse-options.h:245
5015 msgid "n"
5016 msgstr "n"
5017
4765 -#: builtin/am.c:2289 builtin/for-each-ref.c:37 builtin/replace.c:438
4766 -#: builtin/tag.c:387 builtin/verify-tag.c:38
5018 +#: builtin/am.c:2289 builtin/branch.c:592 builtin/for-each-ref.c:37
5019 +#: builtin/replace.c:442 builtin/tag.c:433 builtin/verify-tag.c:38
5020 msgid "format"
5021 msgstr "định dạng"
5022
@@ -4799,8 +5052,8 @@ msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
5052 msgid "use current timestamp for author date"
5053 msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
5054
4802 -#: builtin/am.c:2315 builtin/commit.c:1600 builtin/merge.c:233
4803 -#: builtin/pull.c:165 builtin/revert.c:92 builtin/tag.c:370
5055 +#: builtin/am.c:2315 builtin/commit.c:1600 builtin/merge.c:232
5056 +#: builtin/pull.c:165 builtin/revert.c:111 builtin/tag.c:413
5057 msgid "key-id"
5058 msgstr "mã-số-khóa"
5059
@@ -4902,113 +5155,113 @@ msgstr "git blame [<các-tùy-chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
5155 msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
5156 msgstr "<rev-opts> được mô tả trong tài liệu git-rev-list(1)"
5157
4905 -#: builtin/blame.c:1786
5158 +#: builtin/blame.c:1777
5159 msgid "Blaming lines"
5160 msgstr "Các dòng blame"
5161
4909 -#: builtin/blame.c:2582
5162 +#: builtin/blame.c:2573
5163 msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
5164 msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
5165
4913 -#: builtin/blame.c:2583
5166 +#: builtin/blame.c:2574
5167 msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
5168 msgstr ""
5169 "Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
5170
4918 -#: builtin/blame.c:2584
5171 +#: builtin/blame.c:2575
5172 msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
5173 msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
5174
4922 -#: builtin/blame.c:2585
5175 +#: builtin/blame.c:2576
5176 msgid "Show work cost statistics"
5177 msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
5178
4926 -#: builtin/blame.c:2586
5179 +#: builtin/blame.c:2577
5180 msgid "Force progress reporting"
5181 msgstr "Ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
5182
4930 -#: builtin/blame.c:2587
5183 +#: builtin/blame.c:2578
5184 msgid "Show output score for blame entries"
5185 msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
5186
4934 -#: builtin/blame.c:2588
5187 +#: builtin/blame.c:2579
5188 msgid "Show original filename (Default: auto)"
5189 msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
5190
4938 -#: builtin/blame.c:2589
5191 +#: builtin/blame.c:2580
5192 msgid "Show original linenumber (Default: off)"
5193 msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
5194
4942 -#: builtin/blame.c:2590
5195 +#: builtin/blame.c:2581
5196 msgid "Show in a format designed for machine consumption"
5197 msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
5198
4946 -#: builtin/blame.c:2591
5199 +#: builtin/blame.c:2582
5200 msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
5201 msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
5202
4950 -#: builtin/blame.c:2592
5203 +#: builtin/blame.c:2583
5204 msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
5205 msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
5206
4954 -#: builtin/blame.c:2593
5207 +#: builtin/blame.c:2584
5208 msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
5209 msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
5210
4958 -#: builtin/blame.c:2594
5211 +#: builtin/blame.c:2585
5212 msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
5213 msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
5214
4962 -#: builtin/blame.c:2595
5215 +#: builtin/blame.c:2586
5216 msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
5217 msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
5218
4966 -#: builtin/blame.c:2596
5219 +#: builtin/blame.c:2587
5220 msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
5221 msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
5222
4970 -#: builtin/blame.c:2597
5223 +#: builtin/blame.c:2588
5224 msgid "Ignore whitespace differences"
5225 msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
5226
4974 -#: builtin/blame.c:2604
5227 +#: builtin/blame.c:2595
5228 msgid "Use an experimental heuristic to improve diffs"
5229 msgstr "Dùng một phỏng đoán thử nghiệm để tăng cường các diff"
5230
4978 -#: builtin/blame.c:2606
5231 +#: builtin/blame.c:2597
5232 msgid "Spend extra cycles to find better match"
5233 msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
5234
4982 -#: builtin/blame.c:2607
5235 +#: builtin/blame.c:2598
5236 msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
5237 msgstr ""
5238 "Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
5239
4987 -#: builtin/blame.c:2608
5240 +#: builtin/blame.c:2599
5241 msgid "Use <file>'s contents as the final image"
5242 msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
5243
4991 -#: builtin/blame.c:2609 builtin/blame.c:2610
5244 +#: builtin/blame.c:2600 builtin/blame.c:2601
5245 msgid "score"
5246 msgstr "điểm số"
5247
4995 -#: builtin/blame.c:2609
5248 +#: builtin/blame.c:2600
5249 msgid "Find line copies within and across files"
5250 msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
5251
4999 -#: builtin/blame.c:2610
5252 +#: builtin/blame.c:2601
5253 msgid "Find line movements within and across files"
5254 msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
5255
5003 -#: builtin/blame.c:2611
5256 +#: builtin/blame.c:2602
5257 msgid "n,m"
5258 msgstr "n,m"
5259
5007 -#: builtin/blame.c:2611
5260 +#: builtin/blame.c:2602
5261 msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
5262 msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
5263
5011 -#: builtin/blame.c:2658
5264 +#: builtin/blame.c:2649
5265 msgid "--progress can't be used with --incremental or porcelain formats"
5266 msgstr ""
5267 "--progress không được dùng cùng với --incremental hay các định dạng porcelain"
@@ -5019,41 +5272,41 @@ msgstr ""
5272 #. takes 22 places, is the longest among various forms of
5273 #. relative timestamps, but your language may need more or
5274 #. fewer display columns.
5022 -#: builtin/blame.c:2706
5275 +#: builtin/blame.c:2697
5276 msgid "4 years, 11 months ago"
5277 msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
5278
5026 -#: builtin/blame.c:2786
5279 +#: builtin/blame.c:2777
5280 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
5281 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
5282
5030 -#: builtin/blame.c:2806
5283 +#: builtin/blame.c:2797
5284 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
5285 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
5286
5034 -#: builtin/blame.c:2811
5287 +#: builtin/blame.c:2802
5288 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
5289 msgstr ""
5290 "--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
5291
5039 -#: builtin/blame.c:2838
5292 +#: builtin/blame.c:2829
5293 msgid ""
5294 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
5295 msgstr ""
5296 "--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
5297 "tiên"
5298
5046 -#: builtin/blame.c:2849
5299 +#: builtin/blame.c:2840
5300 #, c-format
5301 msgid "no such path %s in %s"
5302 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
5303
5051 -#: builtin/blame.c:2860
5304 +#: builtin/blame.c:2851
5305 #, c-format
5306 msgid "cannot read blob %s for path %s"
5307 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
5308
5056 -#: builtin/blame.c:2879
5309 +#: builtin/blame.c:2870
5310 #, c-format
5311 msgid "file %s has only %lu line"
5312 msgid_plural "file %s has only %lu lines"
@@ -5079,7 +5332,11 @@ msgstr "git branch [<các-tùy-chọn>] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
5332 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--points-at]"
5333 msgstr "git branch [<các-tùy-chọn>] [-r | -a] [--points-at]"
5334
5082 -#: builtin/branch.c:143
5335 +#: builtin/branch.c:31
5336 +msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--format]"
5337 +msgstr "git branch [<các-tùy-chọn>] [-r | -a] [--format]"
5338 +
5339 +#: builtin/branch.c:144
5340 #, c-format
5341 msgid ""
5342 "deleting branch '%s' that has been merged to\n"
@@ -5088,7 +5345,7 @@ msgstr ""
5345 "đang xóa nhánh “%s” mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
5346 " “%s”, nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
5347
5091 -#: builtin/branch.c:147
5348 +#: builtin/branch.c:148
5349 #, c-format
5350 msgid ""
5351 "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
@@ -5097,12 +5354,12 @@ msgstr ""
5354 "không xóa nhánh “%s” cái mà chưa được hòa trộn vào\n"
5355 " “%s”, cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
5356
5100 -#: builtin/branch.c:161
5357 +#: builtin/branch.c:162
5358 #, c-format
5359 msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
5360 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho “%s”"
5361
5105 -#: builtin/branch.c:165
5362 +#: builtin/branch.c:166
5363 #, c-format
5364 msgid ""
5365 "The branch '%s' is not fully merged.\n"
@@ -5111,163 +5368,91 @@ msgstr ""
5368 "Nhánh “%s” không được trộn một cách đầy đủ.\n"
5369 "Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh “git branch -D %s”."
5370
5114 -#: builtin/branch.c:178
5371 +#: builtin/branch.c:179
5372 msgid "Update of config-file failed"
5373 msgstr "Cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
5374
5118 -#: builtin/branch.c:206
5375 +#: builtin/branch.c:210
5376 msgid "cannot use -a with -d"
5377 msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
5378
5122 -#: builtin/branch.c:212
5379 +#: builtin/branch.c:216
5380 msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
5381 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho HEAD"
5382
5126 -#: builtin/branch.c:226
5383 +#: builtin/branch.c:230
5384 #, c-format
5385 msgid "Cannot delete branch '%s' checked out at '%s'"
5386 msgstr "Không thể xóa nhánh “%s” đã được lấy ra tại “%s”"
5387
5131 -#: builtin/branch.c:241
5388 +#: builtin/branch.c:245
5389 #, c-format
5390 msgid "remote-tracking branch '%s' not found."
5391 msgstr "không tìm thấy nhánh theo dõi máy chủ “%s”."
5392
5136 -#: builtin/branch.c:242
5393 +#: builtin/branch.c:246
5394 #, c-format
5395 msgid "branch '%s' not found."
5396 msgstr "không tìm thấy nhánh “%s”."
5397
5141 -#: builtin/branch.c:257
5398 +#: builtin/branch.c:261
5399 #, c-format
5400 msgid "Error deleting remote-tracking branch '%s'"
5401 msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh theo dõi máy chủ “%s”"
5402
5146 -#: builtin/branch.c:258
5403 +#: builtin/branch.c:262
5404 #, c-format
5405 msgid "Error deleting branch '%s'"
5406 msgstr "Gặp lỗi khi xóa bỏ nhánh “%s”"
5407
5151 -#: builtin/branch.c:265
5408 +#: builtin/branch.c:269
5409 #, c-format
5410 msgid "Deleted remote-tracking branch %s (was %s).\n"
5411 msgstr "Đã xóa nhánh theo dõi máy chủ \"%s\" (từng là %s).\n"
5412
5156 -#: builtin/branch.c:266
5413 +#: builtin/branch.c:270
5414 #, c-format
5415 msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
5416 msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
5417
5161 -#: builtin/branch.c:312
5162 -#, c-format
5163 -msgid "[%s: gone]"
5164 -msgstr "[%s: đã ra đi]"
5165 -
5166 -#: builtin/branch.c:317
5167 -#, c-format
5168 -msgid "[%s]"
5169 -msgstr "[%s]"
5170 -
5171 -#: builtin/branch.c:322
5172 -#, c-format
5173 -msgid "[%s: behind %d]"
5174 -msgstr "[%s: đứng sau %d]"
5175 -
5176 -#: builtin/branch.c:324
5177 -#, c-format
5178 -msgid "[behind %d]"
5179 -msgstr "[đằng sau %d]"
5180 -
5181 -#: builtin/branch.c:328
5182 -#, c-format
5183 -msgid "[%s: ahead %d]"
5184 -msgstr "[%s: phía trước %d]"
5185 -
5186 -#: builtin/branch.c:330
5187 -#, c-format
5188 -msgid "[ahead %d]"
5189 -msgstr "[phía trước %d]"
5190 -
5191 -#: builtin/branch.c:333
5192 -#, c-format
5193 -msgid "[%s: ahead %d, behind %d]"
5194 -msgstr "[%s: trước %d, sau %d]"
5195 -
5196 -#: builtin/branch.c:336
5197 -#, c-format
5198 -msgid "[ahead %d, behind %d]"
5199 -msgstr "[trước %d, sau %d]"
5200 -
5201 -#: builtin/branch.c:349
5202 -msgid " **** invalid ref ****"
5203 -msgstr " **** tham chiếu không hợp lệ ****"
5204 -
5205 -#: builtin/branch.c:375
5206 -#, c-format
5207 -msgid "(no branch, rebasing %s)"
5208 -msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
5209 -
5210 -#: builtin/branch.c:378
5211 -#, c-format
5212 -msgid "(no branch, bisect started on %s)"
5213 -msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
5214 -
5215 -#. TRANSLATORS: make sure this matches
5216 -#. "HEAD detached at " in wt-status.c
5217 -#: builtin/branch.c:384
5218 -#, c-format
5219 -msgid "(HEAD detached at %s)"
5220 -msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
5221 -
5222 -#. TRANSLATORS: make sure this matches
5223 -#. "HEAD detached from " in wt-status.c
5224 -#: builtin/branch.c:389
5225 -#, c-format
5226 -msgid "(HEAD detached from %s)"
5227 -msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
5228 -
5229 -#: builtin/branch.c:393
5230 -msgid "(no branch)"
5231 -msgstr "(không nhánh)"
5232 -
5233 -#: builtin/branch.c:535
5418 +#: builtin/branch.c:441
5419 #, c-format
5420 msgid "Branch %s is being rebased at %s"
5421 msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ lại tại %s"
5422
5238 -#: builtin/branch.c:539
5423 +#: builtin/branch.c:445
5424 #, c-format
5425 msgid "Branch %s is being bisected at %s"
5426 msgstr "Nhánh %s đang được di chuyển phân đôi (bisect) tại %s"
5427
5243 -#: builtin/branch.c:554
5428 +#: builtin/branch.c:460
5429 msgid "cannot rename the current branch while not on any."
5430 msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
5431
5247 -#: builtin/branch.c:564
5432 +#: builtin/branch.c:470
5433 #, c-format
5434 msgid "Invalid branch name: '%s'"
5435 msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
5436
5252 -#: builtin/branch.c:581
5437 +#: builtin/branch.c:487
5438 msgid "Branch rename failed"
5439 msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
5440
5256 -#: builtin/branch.c:585
5441 +#: builtin/branch.c:490
5442 #, c-format
5443 msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
5444 msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
5445
5261 -#: builtin/branch.c:588
5446 +#: builtin/branch.c:493
5447 #, c-format
5448 msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
5449 msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
5450
5266 -#: builtin/branch.c:595
5451 +#: builtin/branch.c:502
5452 msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
5453 msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
5454
5270 -#: builtin/branch.c:611
5455 +#: builtin/branch.c:518
5456 #, c-format
5457 msgid ""
5458 "Please edit the description for the branch\n"
@@ -5278,167 +5463,176 @@ msgstr ""
5463 " %s\n"
5464 "Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được cắt bỏ.\n"
5465
5281 -#: builtin/branch.c:643
5466 +#: builtin/branch.c:551
5467 msgid "Generic options"
5468 msgstr "Tùy chọn chung"
5469
5285 -#: builtin/branch.c:645
5470 +#: builtin/branch.c:553
5471 msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
5472 msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
5473
5289 -#: builtin/branch.c:646
5474 +#: builtin/branch.c:554
5475 msgid "suppress informational messages"
5476 msgstr "không xuất các thông tin"
5477
5293 -#: builtin/branch.c:647
5478 +#: builtin/branch.c:555
5479 msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
5480 msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
5481
5297 -#: builtin/branch.c:649
5482 +#: builtin/branch.c:557
5483 msgid "change upstream info"
5484 msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
5485
5301 -#: builtin/branch.c:651
5486 +#: builtin/branch.c:559
5487 msgid "upstream"
5488 msgstr "thượng nguồn"
5489
5305 -#: builtin/branch.c:651
5490 +#: builtin/branch.c:559
5491 msgid "change the upstream info"
5492 msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
5493
5309 -#: builtin/branch.c:652
5494 +#: builtin/branch.c:560
5495 msgid "Unset the upstream info"
5496 msgstr "Bỏ đặt thông tin thượng nguồn"
5497
5313 -#: builtin/branch.c:653
5498 +#: builtin/branch.c:561
5499 msgid "use colored output"
5500 msgstr "tô màu kết xuất"
5501
5317 -#: builtin/branch.c:654
5502 +#: builtin/branch.c:562
5503 msgid "act on remote-tracking branches"
5504 msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
5505
5321 -#: builtin/branch.c:656 builtin/branch.c:657
5506 +#: builtin/branch.c:564 builtin/branch.c:566
5507 msgid "print only branches that contain the commit"
5508 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
5509
5325 -#: builtin/branch.c:660
5510 +#: builtin/branch.c:565 builtin/branch.c:567
5511 +msgid "print only branches that don't contain the commit"
5512 +msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không chứa lần chuyển giao"
5513 +
5514 +#: builtin/branch.c:570
5515 msgid "Specific git-branch actions:"
5516 msgstr "Hành động git-branch:"
5517
5329 -#: builtin/branch.c:661
5518 +#: builtin/branch.c:571
5519 msgid "list both remote-tracking and local branches"
5520 msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
5521
5333 -#: builtin/branch.c:663
5522 +#: builtin/branch.c:573
5523 msgid "delete fully merged branch"
5524 msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
5525
5337 -#: builtin/branch.c:664
5526 +#: builtin/branch.c:574
5527 msgid "delete branch (even if not merged)"
5528 msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
5529
5341 -#: builtin/branch.c:665
5530 +#: builtin/branch.c:575
5531 msgid "move/rename a branch and its reflog"
5532 msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
5533
5345 -#: builtin/branch.c:666
5534 +#: builtin/branch.c:576
5535 msgid "move/rename a branch, even if target exists"
5536 msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
5537
5349 -#: builtin/branch.c:667
5538 +#: builtin/branch.c:577
5539 msgid "list branch names"
5540 msgstr "liệt kê các tên nhánh"
5541
5353 -#: builtin/branch.c:668
5542 +#: builtin/branch.c:578
5543 msgid "create the branch's reflog"
5544 msgstr "tạo reflog của nhánh"
5545
5357 -#: builtin/branch.c:670
5546 +#: builtin/branch.c:580
5547 msgid "edit the description for the branch"
5548 msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
5549
5361 -#: builtin/branch.c:671
5550 +#: builtin/branch.c:581
5551 msgid "force creation, move/rename, deletion"
5552 msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa"
5553
5365 -#: builtin/branch.c:672
5554 +#: builtin/branch.c:582
5555 msgid "print only branches that are merged"
5556 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó được hòa trộn"
5557
5369 -#: builtin/branch.c:673
5558 +#: builtin/branch.c:583
5559 msgid "print only branches that are not merged"
5560 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn"
5561
5373 -#: builtin/branch.c:674
5562 +#: builtin/branch.c:584
5563 msgid "list branches in columns"
5564 msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
5565
5377 -#: builtin/branch.c:675 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:381
5566 +#: builtin/branch.c:585 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:426
5567 msgid "key"
5568 msgstr "khóa"
5569
5381 -#: builtin/branch.c:676 builtin/for-each-ref.c:39 builtin/tag.c:382
5570 +#: builtin/branch.c:586 builtin/for-each-ref.c:39 builtin/tag.c:427
5571 msgid "field name to sort on"
5572 msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5573
5385 -#: builtin/branch.c:678 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/notes.c:404
5574 +#: builtin/branch.c:588 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/notes.c:404
5575 #: builtin/notes.c:407 builtin/notes.c:567 builtin/notes.c:570
5387 -#: builtin/tag.c:384
5576 +#: builtin/tag.c:429
5577 msgid "object"
5578 msgstr "đối tượng"
5579
5391 -#: builtin/branch.c:679
5580 +#: builtin/branch.c:589
5581 msgid "print only branches of the object"
5582 msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng"
5583
5395 -#: builtin/branch.c:681 builtin/for-each-ref.c:46 builtin/tag.c:388
5584 +#: builtin/branch.c:591 builtin/for-each-ref.c:47 builtin/tag.c:434
5585 msgid "sorting and filtering are case insensitive"
5586 msgstr "sắp xếp và lọc là phân biệt HOA thường"
5587
5399 -#: builtin/branch.c:698
5588 +#: builtin/branch.c:592 builtin/for-each-ref.c:37 builtin/tag.c:433
5589 +#: builtin/verify-tag.c:38
5590 +msgid "format to use for the output"
5591 +msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
5592 +
5593 +#: builtin/branch.c:611
5594 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
5595 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
5596
5403 -#: builtin/branch.c:702 builtin/clone.c:706
5597 +#: builtin/branch.c:615 builtin/clone.c:724
5598 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
5599 msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
5600
5407 -#: builtin/branch.c:724
5601 +#: builtin/branch.c:638
5602 msgid "--column and --verbose are incompatible"
5603 msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
5604
5411 -#: builtin/branch.c:735 builtin/branch.c:787
5605 +#: builtin/branch.c:649 builtin/branch.c:701
5606 msgid "branch name required"
5607 msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
5608
5415 -#: builtin/branch.c:763
5609 +#: builtin/branch.c:677
5610 msgid "Cannot give description to detached HEAD"
5611 msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
5612
5419 -#: builtin/branch.c:768
5613 +#: builtin/branch.c:682
5614 msgid "cannot edit description of more than one branch"
5615 msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
5616
5423 -#: builtin/branch.c:775
5617 +#: builtin/branch.c:689
5618 #, c-format
5619 msgid "No commit on branch '%s' yet."
5620 msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
5621
5428 -#: builtin/branch.c:778
5622 +#: builtin/branch.c:692
5623 #, c-format
5624 msgid "No branch named '%s'."
5625 msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
5626
5433 -#: builtin/branch.c:793
5627 +#: builtin/branch.c:707
5628 msgid "too many branches for a rename operation"
5629 msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
5630
5437 -#: builtin/branch.c:798
5631 +#: builtin/branch.c:712
5632 msgid "too many branches to set new upstream"
5633 msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn mới"
5634
5441 -#: builtin/branch.c:802
5635 +#: builtin/branch.c:716
5636 #, c-format
5637 msgid ""
5638 "could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
@@ -5446,40 +5640,40 @@ msgstr ""
5640 "không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
5641 "nào cả."
5642
5449 -#: builtin/branch.c:805 builtin/branch.c:827 builtin/branch.c:848
5643 +#: builtin/branch.c:719 builtin/branch.c:741 builtin/branch.c:762
5644 #, c-format
5645 msgid "no such branch '%s'"
5646 msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
5647
5454 -#: builtin/branch.c:809
5648 +#: builtin/branch.c:723
5649 #, c-format
5650 msgid "branch '%s' does not exist"
5651 msgstr "chưa có nhánh “%s”"
5652
5459 -#: builtin/branch.c:821
5653 +#: builtin/branch.c:735
5654 msgid "too many branches to unset upstream"
5655 msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt thượng nguồn"
5656
5463 -#: builtin/branch.c:825
5657 +#: builtin/branch.c:739
5658 msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
5659 msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
5660
5467 -#: builtin/branch.c:831
5661 +#: builtin/branch.c:745
5662 #, c-format
5663 msgid "Branch '%s' has no upstream information"
5664 msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
5665
5472 -#: builtin/branch.c:845
5666 +#: builtin/branch.c:759
5667 msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
5668 msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công"
5669
5476 -#: builtin/branch.c:851
5670 +#: builtin/branch.c:765
5671 msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
5672 msgstr ""
5673 "hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
5674 "nhánh"
5675
5482 -#: builtin/branch.c:854
5676 +#: builtin/branch.c:768
5677 #, c-format
5678 msgid ""
5679 "The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
@@ -5488,7 +5682,7 @@ msgstr ""
5682 "Cờ --set-upstream đã lạc hậu và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
5683 "upstream-to\n"
5684
5491 -#: builtin/branch.c:871
5685 +#: builtin/branch.c:785
5686 #, c-format
5687 msgid ""
5688 "\n"
@@ -5499,16 +5693,16 @@ msgstr ""
5693 "Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
5694 "\n"
5695
5502 -#: builtin/bundle.c:51
5696 +#: builtin/bundle.c:45
5697 #, c-format
5698 msgid "%s is okay\n"
5699 msgstr "“%s” tốt\n"
5700
5507 -#: builtin/bundle.c:64
5701 +#: builtin/bundle.c:58
5702 msgid "Need a repository to create a bundle."
5703 msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
5704
5511 -#: builtin/bundle.c:68
5705 +#: builtin/bundle.c:62
5706 msgid "Need a repository to unbundle."
5707 msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
5708
@@ -5556,7 +5750,7 @@ msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung củ
5750 msgid "for blob objects, run filters on object's content"
5751 msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh filters trên nội dung của đối tượng"
5752
5559 -#: builtin/cat-file.c:561 git-submodule.sh:929
5753 +#: builtin/cat-file.c:561 git-submodule.sh:943
5754 msgid "blob"
5755 msgstr "blob"
5756
@@ -5613,7 +5807,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
5807 msgid "terminate input and output records by a NUL character"
5808 msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
5809
5616 -#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1140 builtin/gc.c:332
5810 +#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1158 builtin/gc.c:352
5811 msgid "suppress progress reporting"
5812 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
5813
@@ -5704,9 +5898,9 @@ msgid "write the content to temporary files"
5898 msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
5899
5900 #: builtin/checkout-index.c:174 builtin/column.c:30
5707 -#: builtin/submodule--helper.c:597 builtin/submodule--helper.c:600
5708 -#: builtin/submodule--helper.c:606 builtin/submodule--helper.c:967
5709 -#: builtin/worktree.c:471
5901 +#: builtin/submodule--helper.c:635 builtin/submodule--helper.c:638
5902 +#: builtin/submodule--helper.c:644 builtin/submodule--helper.c:980
5903 +#: builtin/worktree.c:472
5904 msgid "string"
5905 msgstr "chuỗi"
5906
@@ -5718,114 +5912,114 @@ msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>"
5912 msgid "copy out the files from named stage"
5913 msgstr "sao chép ra các tập tin từ bệ phóng có tên"
5914
5721 -#: builtin/checkout.c:25
5915 +#: builtin/checkout.c:27
5916 msgid "git checkout [<options>] <branch>"
5917 msgstr "git checkout [<các-tùy-chọn>] <nhánh>"
5918
5725 -#: builtin/checkout.c:26
5919 +#: builtin/checkout.c:28
5920 msgid "git checkout [<options>] [<branch>] -- <file>..."
5921 msgstr "git checkout [<các-tùy-chọn>] [<nhánh>] -- <tập-tin>…"
5922
5729 -#: builtin/checkout.c:134 builtin/checkout.c:167
5923 +#: builtin/checkout.c:153 builtin/checkout.c:186
5924 #, c-format
5925 msgid "path '%s' does not have our version"
5926 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng ta"
5927
5734 -#: builtin/checkout.c:136 builtin/checkout.c:169
5928 +#: builtin/checkout.c:155 builtin/checkout.c:188
5929 #, c-format
5930 msgid "path '%s' does not have their version"
5931 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng"
5932
5739 -#: builtin/checkout.c:152
5933 +#: builtin/checkout.c:171
5934 #, c-format
5935 msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
5936 msgstr "đường dẫn “%s” không có tất cả các phiên bản cần thiết"
5937
5744 -#: builtin/checkout.c:196
5938 +#: builtin/checkout.c:215
5939 #, c-format
5940 msgid "path '%s' does not have necessary versions"
5941 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản cần thiết"
5942
5749 -#: builtin/checkout.c:213
5943 +#: builtin/checkout.c:232
5944 #, c-format
5945 msgid "path '%s': cannot merge"
5946 msgstr "đường dẫn “%s”: không thể hòa trộn"
5947
5754 -#: builtin/checkout.c:230
5948 +#: builtin/checkout.c:249
5949 #, c-format
5950 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
5951 msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
5952
5759 -#: builtin/checkout.c:250 builtin/checkout.c:253 builtin/checkout.c:256
5760 -#: builtin/checkout.c:259
5953 +#: builtin/checkout.c:269 builtin/checkout.c:272 builtin/checkout.c:275
5954 +#: builtin/checkout.c:278
5955 #, c-format
5956 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
5957 msgstr "không được dùng “%s” với các đường dẫn cập nhật"
5958
5765 -#: builtin/checkout.c:262 builtin/checkout.c:265
5959 +#: builtin/checkout.c:281 builtin/checkout.c:284
5960 #, c-format
5961 msgid "'%s' cannot be used with %s"
5962 msgstr "không được dùng “%s” với %s"
5963
5770 -#: builtin/checkout.c:268
5964 +#: builtin/checkout.c:287
5965 #, c-format
5966 msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
5967 msgstr ""
5968 "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
5969
5776 -#: builtin/checkout.c:339 builtin/checkout.c:346
5970 +#: builtin/checkout.c:358 builtin/checkout.c:365
5971 #, c-format
5972 msgid "path '%s' is unmerged"
5973 msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
5974
5781 -#: builtin/checkout.c:494
5975 +#: builtin/checkout.c:513
5976 msgid "you need to resolve your current index first"
5977 msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
5978
5785 -#: builtin/checkout.c:625
5979 +#: builtin/checkout.c:644
5980 #, c-format
5981 msgid "Can not do reflog for '%s': %s\n"
5982 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”: %s\n"
5983
5790 -#: builtin/checkout.c:666
5984 +#: builtin/checkout.c:685
5985 msgid "HEAD is now at"
5986 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
5987
5794 -#: builtin/checkout.c:670 builtin/clone.c:660
5988 +#: builtin/checkout.c:689 builtin/clone.c:678
5989 msgid "unable to update HEAD"
5990 msgstr "không thể cập nhật HEAD"
5991
5798 -#: builtin/checkout.c:674
5992 +#: builtin/checkout.c:693
5993 #, c-format
5994 msgid "Reset branch '%s'\n"
5995 msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
5996
5803 -#: builtin/checkout.c:677
5997 +#: builtin/checkout.c:696
5998 #, c-format
5999 msgid "Already on '%s'\n"
6000 msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
6001
5808 -#: builtin/checkout.c:681
6002 +#: builtin/checkout.c:700
6003 #, c-format
6004 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
6005 msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
6006
5813 -#: builtin/checkout.c:683 builtin/checkout.c:1072
6007 +#: builtin/checkout.c:702 builtin/checkout.c:1090
6008 #, c-format
6009 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
6010 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
6011
5818 -#: builtin/checkout.c:685
6012 +#: builtin/checkout.c:704
6013 #, c-format
6014 msgid "Switched to branch '%s'\n"
6015 msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
6016
5823 -#: builtin/checkout.c:736
6017 +#: builtin/checkout.c:755
6018 #, c-format
6019 msgid " ... and %d more.\n"
6020 msgstr " … và nhiều hơn %d.\n"
6021
5828 -#: builtin/checkout.c:742
6022 +#: builtin/checkout.c:761
6023 #, c-format
6024 msgid ""
6025 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -5844,7 +6038,7 @@ msgstr[0] ""
6038 "\n"
6039 "%s\n"
6040
5847 -#: builtin/checkout.c:761
6041 +#: builtin/checkout.c:780
6042 #, c-format
6043 msgid ""
6044 "If you want to keep it by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -5865,152 +6059,152 @@ msgstr[0] ""
6059 " git branch <tên_nhánh_mới> %s\n"
6060 "\n"
6061
5868 -#: builtin/checkout.c:797
6062 +#: builtin/checkout.c:816
6063 msgid "internal error in revision walk"
6064 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
6065
5872 -#: builtin/checkout.c:801
6066 +#: builtin/checkout.c:820
6067 msgid "Previous HEAD position was"
6068 msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
6069
5876 -#: builtin/checkout.c:828 builtin/checkout.c:1067
6070 +#: builtin/checkout.c:847 builtin/checkout.c:1085
6071 msgid "You are on a branch yet to be born"
6072 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
6073
5880 -#: builtin/checkout.c:973
6074 +#: builtin/checkout.c:991
6075 #, c-format
6076 msgid "only one reference expected, %d given."
6077 msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
6078
5885 -#: builtin/checkout.c:1013 builtin/worktree.c:214
6079 +#: builtin/checkout.c:1031 builtin/worktree.c:214
6080 #, c-format
6081 msgid "invalid reference: %s"
6082 msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
6083
5890 -#: builtin/checkout.c:1042
6084 +#: builtin/checkout.c:1060
6085 #, c-format
6086 msgid "reference is not a tree: %s"
6087 msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
6088
5895 -#: builtin/checkout.c:1081
6089 +#: builtin/checkout.c:1099
6090 msgid "paths cannot be used with switching branches"
6091 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
6092
5899 -#: builtin/checkout.c:1084 builtin/checkout.c:1088
6093 +#: builtin/checkout.c:1102 builtin/checkout.c:1106
6094 #, c-format
6095 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
6096 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
6097
5904 -#: builtin/checkout.c:1092 builtin/checkout.c:1095 builtin/checkout.c:1100
5905 -#: builtin/checkout.c:1103
6098 +#: builtin/checkout.c:1110 builtin/checkout.c:1113 builtin/checkout.c:1118
6099 +#: builtin/checkout.c:1121
6100 #, c-format
6101 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
6102 msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
6103
5910 -#: builtin/checkout.c:1108
6104 +#: builtin/checkout.c:1126
6105 #, c-format
6106 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
6107 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao “%s”"
6108
5915 -#: builtin/checkout.c:1141 builtin/checkout.c:1143 builtin/clone.c:93
5916 -#: builtin/remote.c:165 builtin/remote.c:167 builtin/worktree.c:324
5917 -#: builtin/worktree.c:326
6109 +#: builtin/checkout.c:1159 builtin/checkout.c:1161 builtin/clone.c:111
6110 +#: builtin/remote.c:165 builtin/remote.c:167 builtin/worktree.c:325
6111 +#: builtin/worktree.c:327
6112 msgid "branch"
6113 msgstr "nhánh"
6114
5921 -#: builtin/checkout.c:1142
6115 +#: builtin/checkout.c:1160
6116 msgid "create and checkout a new branch"
6117 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
6118
5925 -#: builtin/checkout.c:1144
6119 +#: builtin/checkout.c:1162
6120 msgid "create/reset and checkout a branch"
6121 msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
6122
5929 -#: builtin/checkout.c:1145
6123 +#: builtin/checkout.c:1163
6124 msgid "create reflog for new branch"
6125 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
6126
5933 -#: builtin/checkout.c:1146 builtin/worktree.c:328
6127 +#: builtin/checkout.c:1164 builtin/worktree.c:329
6128 msgid "detach HEAD at named commit"
6129 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao theo tên"
6130
5937 -#: builtin/checkout.c:1147
6131 +#: builtin/checkout.c:1165
6132 msgid "set upstream info for new branch"
6133 msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
6134
5941 -#: builtin/checkout.c:1149
6135 +#: builtin/checkout.c:1167
6136 msgid "new-branch"
6137 msgstr "nhánh-mới"
6138
5945 -#: builtin/checkout.c:1149
6139 +#: builtin/checkout.c:1167
6140 msgid "new unparented branch"
6141 msgstr "nhánh không cha mới"
6142
5949 -#: builtin/checkout.c:1150
6143 +#: builtin/checkout.c:1168
6144 msgid "checkout our version for unmerged files"
6145 msgstr ""
6146 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
6147
5954 -#: builtin/checkout.c:1152
6148 +#: builtin/checkout.c:1170
6149 msgid "checkout their version for unmerged files"
6150 msgstr ""
6151 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
6152
5959 -#: builtin/checkout.c:1154
6153 +#: builtin/checkout.c:1172
6154 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
6155 msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
6156
5963 -#: builtin/checkout.c:1155
6157 +#: builtin/checkout.c:1173
6158 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
6159 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
6160
5967 -#: builtin/checkout.c:1156 builtin/merge.c:235
6161 +#: builtin/checkout.c:1174 builtin/merge.c:234
6162 msgid "update ignored files (default)"
6163 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
6164
5971 -#: builtin/checkout.c:1157 builtin/log.c:1466 parse-options.h:251
6165 +#: builtin/checkout.c:1175 builtin/log.c:1473 parse-options.h:251
6166 msgid "style"
6167 msgstr "kiểu"
6168
5975 -#: builtin/checkout.c:1158
6169 +#: builtin/checkout.c:1176
6170 msgid "conflict style (merge or diff3)"
6171 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
6172
5979 -#: builtin/checkout.c:1161
6173 +#: builtin/checkout.c:1179
6174 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
6175 msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
6176
5983 -#: builtin/checkout.c:1163
6177 +#: builtin/checkout.c:1181
6178 msgid "second guess 'git checkout <no-such-branch>'"
6179 msgstr "gợi ý thứ hai \"git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>\""
6180
5987 -#: builtin/checkout.c:1165
6181 +#: builtin/checkout.c:1183
6182 msgid "do not check if another worktree is holding the given ref"
6183 msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang giữ tham chiếu đã cho"
6184
5991 -#: builtin/checkout.c:1166 builtin/clone.c:63 builtin/fetch.c:119
5992 -#: builtin/merge.c:232 builtin/pull.c:117 builtin/push.c:539
5993 -#: builtin/send-pack.c:168
6185 +#: builtin/checkout.c:1187 builtin/clone.c:78 builtin/fetch.c:119
6186 +#: builtin/merge.c:231 builtin/pull.c:117 builtin/push.c:539
6187 +#: builtin/send-pack.c:172
6188 msgid "force progress reporting"
6189 msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
6190
5997 -#: builtin/checkout.c:1197
6191 +#: builtin/checkout.c:1224
6192 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
6193 msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
6194
6001 -#: builtin/checkout.c:1214
6195 +#: builtin/checkout.c:1241
6196 msgid "--track needs a branch name"
6197 msgstr "--track cần tên một nhánh"
6198
6005 -#: builtin/checkout.c:1219
6199 +#: builtin/checkout.c:1246
6200 msgid "Missing branch name; try -b"
6201 msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
6202
6009 -#: builtin/checkout.c:1255
6203 +#: builtin/checkout.c:1282
6204 msgid "invalid path specification"
6205 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
6206
6013 -#: builtin/checkout.c:1262
6207 +#: builtin/checkout.c:1289
6208 #, c-format
6209 msgid ""
6210 "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -6020,12 +6214,12 @@ msgstr ""
6214 "Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
6215 "chuyển giao?"
6216
6023 -#: builtin/checkout.c:1267
6217 +#: builtin/checkout.c:1294
6218 #, c-format
6219 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
6220 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
6221
6028 -#: builtin/checkout.c:1271
6222 +#: builtin/checkout.c:1298
6223 msgid ""
6224 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
6225 "checking out of the index."
@@ -6064,7 +6258,7 @@ msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
6258 msgid "failed to remove %s"
6259 msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
6260
6067 -#: builtin/clean.c:291 git-add--interactive.perl:623
6261 +#: builtin/clean.c:297 git-add--interactive.perl:614
6262 #, c-format
6263 msgid ""
6264 "Prompt help:\n"
@@ -6077,7 +6271,7 @@ msgstr ""
6271 "foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
6272 " - (để trống) không chọn gì cả\n"
6273
6080 -#: builtin/clean.c:295 git-add--interactive.perl:632
6274 +#: builtin/clean.c:301 git-add--interactive.perl:623
6275 #, c-format
6276 msgid ""
6277 "Prompt help:\n"
@@ -6098,38 +6292,38 @@ msgstr ""
6292 "* - chọn tất\n"
6293 " - (để trống) kết thúc việc chọn\n"
6294
6101 -#: builtin/clean.c:511 git-add--interactive.perl:598
6102 -#: git-add--interactive.perl:603
6295 +#: builtin/clean.c:517 git-add--interactive.perl:589
6296 +#: git-add--interactive.perl:594
6297 #, c-format, perl-format
6298 msgid "Huh (%s)?\n"
6299 msgstr "Hả (%s)?\n"
6300
6107 -#: builtin/clean.c:653
6301 +#: builtin/clean.c:659
6302 #, c-format
6303 msgid "Input ignore patterns>> "
6304 msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần lờ đi>> "
6305
6112 -#: builtin/clean.c:690
6306 +#: builtin/clean.c:696
6307 #, c-format
6308 msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
6309 msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
6310
6117 -#: builtin/clean.c:711
6311 +#: builtin/clean.c:717
6312 msgid "Select items to delete"
6313 msgstr "Chọn mục muốn xóa"
6314
6315 #. TRANSLATORS: Make sure to keep [y/N] as is
6122 -#: builtin/clean.c:752
6316 +#: builtin/clean.c:758
6317 #, c-format
6318 msgid "Remove %s [y/N]? "
6319 msgstr "Xóa bỏ “%s” [y/N]? "
6320
6127 -#: builtin/clean.c:777 git-add--interactive.perl:1669
6321 +#: builtin/clean.c:783 git-add--interactive.perl:1660
6322 #, c-format
6323 msgid "Bye.\n"
6324 msgstr "Tạm biệt.\n"
6325
6132 -#: builtin/clean.c:785
6326 +#: builtin/clean.c:791
6327 msgid ""
6328 "clean - start cleaning\n"
6329 "filter by pattern - exclude items from deletion\n"
@@ -6147,61 +6341,62 @@ msgstr ""
6341 "help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
6342 "? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
6343
6150 -#: builtin/clean.c:812 git-add--interactive.perl:1745
6344 +#: builtin/clean.c:818 git-add--interactive.perl:1736
6345 msgid "*** Commands ***"
6346 msgstr "*** Lệnh ***"
6347
6154 -#: builtin/clean.c:813 git-add--interactive.perl:1742
6348 +#: builtin/clean.c:819 git-add--interactive.perl:1733
6349 msgid "What now"
6350 msgstr "Giờ thì sao"
6351
6158 -#: builtin/clean.c:821
6352 +#: builtin/clean.c:827
6353 msgid "Would remove the following item:"
6354 msgid_plural "Would remove the following items:"
6355 msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ (các) mục sau đây không:"
6356
6163 -#: builtin/clean.c:838
6357 +#: builtin/clean.c:844
6358 msgid "No more files to clean, exiting."
6359 msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
6360
6167 -#: builtin/clean.c:869
6361 +#: builtin/clean.c:875
6362 msgid "do not print names of files removed"
6363 msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
6364
6171 -#: builtin/clean.c:871
6365 +#: builtin/clean.c:877
6366 msgid "force"
6367 msgstr "ép buộc"
6368
6175 -#: builtin/clean.c:872
6369 +#: builtin/clean.c:878
6370 msgid "interactive cleaning"
6371 msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
6372
6179 -#: builtin/clean.c:874
6373 +#: builtin/clean.c:880
6374 msgid "remove whole directories"
6375 msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
6376
6183 -#: builtin/clean.c:875 builtin/describe.c:407 builtin/grep.c:1056
6184 -#: builtin/ls-files.c:538 builtin/name-rev.c:313 builtin/show-ref.c:176
6377 +#: builtin/clean.c:881 builtin/describe.c:449 builtin/describe.c:451
6378 +#: builtin/grep.c:1063 builtin/ls-files.c:539 builtin/name-rev.c:348
6379 +#: builtin/name-rev.c:350 builtin/show-ref.c:176
6380 msgid "pattern"
6381 msgstr "mẫu"
6382
6188 -#: builtin/clean.c:876
6383 +#: builtin/clean.c:882
6384 msgid "add <pattern> to ignore rules"
6385 msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
6386
6192 -#: builtin/clean.c:877
6387 +#: builtin/clean.c:883
6388 msgid "remove ignored files, too"
6389 msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
6390
6196 -#: builtin/clean.c:879
6391 +#: builtin/clean.c:885
6392 msgid "remove only ignored files"
6393 msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
6394
6200 -#: builtin/clean.c:897
6395 +#: builtin/clean.c:903
6396 msgid "-x and -X cannot be used together"
6397 msgstr "-x và -X không thể dùng cùng nhau"
6398
6204 -#: builtin/clean.c:901
6399 +#: builtin/clean.c:907
6400 msgid ""
6401 "clean.requireForce set to true and neither -i, -n, nor -f given; refusing to "
6402 "clean"
@@ -6209,7 +6404,7 @@ msgstr ""
6404 "clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -i, -n mà "
6405 "cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
6406
6212 -#: builtin/clean.c:904
6407 +#: builtin/clean.c:910
6408 msgid ""
6409 "clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n, nor -f given; "
6410 "refusing to clean"
@@ -6221,129 +6416,134 @@ msgstr ""
6416 msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]"
6417 msgstr "git clone [<các-tùy-chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]"
6418
6224 -#: builtin/clone.c:65
6419 +#: builtin/clone.c:80
6420 msgid "don't create a checkout"
6421 msgstr "không tạo một checkout"
6422
6228 -#: builtin/clone.c:66 builtin/clone.c:68 builtin/init-db.c:478
6423 +#: builtin/clone.c:81 builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:478
6424 msgid "create a bare repository"
6425 msgstr "tạo kho thuần"
6426
6232 -#: builtin/clone.c:70
6427 +#: builtin/clone.c:85
6428 msgid "create a mirror repository (implies bare)"
6429 msgstr "tạo kho bản sao (ý là kho thuần)"
6430
6236 -#: builtin/clone.c:72
6431 +#: builtin/clone.c:87
6432 msgid "to clone from a local repository"
6433 msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
6434
6240 -#: builtin/clone.c:74
6435 +#: builtin/clone.c:89
6436 msgid "don't use local hardlinks, always copy"
6437 msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
6438
6244 -#: builtin/clone.c:76
6439 +#: builtin/clone.c:91
6440 msgid "setup as shared repository"
6441 msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
6442
6248 -#: builtin/clone.c:78 builtin/clone.c:80
6443 +#: builtin/clone.c:93 builtin/clone.c:97
6444 +msgid "pathspec"
6445 +msgstr "đặc-tả-đường-dẫn"
6446 +
6447 +#: builtin/clone.c:93 builtin/clone.c:97
6448 msgid "initialize submodules in the clone"
6449 msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
6450
6252 -#: builtin/clone.c:82
6451 +#: builtin/clone.c:100
6452 msgid "number of submodules cloned in parallel"
6453 msgstr "số lượng mô-đun-con được nhân bản đồng thời"
6454
6256 -#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:475
6455 +#: builtin/clone.c:101 builtin/init-db.c:475
6456 msgid "template-directory"
6457 msgstr "thư-mục-mẫu"
6458
6260 -#: builtin/clone.c:84 builtin/init-db.c:476
6459 +#: builtin/clone.c:102 builtin/init-db.c:476
6460 msgid "directory from which templates will be used"
6461 msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
6462
6264 -#: builtin/clone.c:86 builtin/clone.c:88 builtin/submodule--helper.c:604
6265 -#: builtin/submodule--helper.c:970
6463 +#: builtin/clone.c:104 builtin/clone.c:106 builtin/submodule--helper.c:642
6464 +#: builtin/submodule--helper.c:983
6465 msgid "reference repository"
6466 msgstr "kho tham chiếu"
6467
6269 -#: builtin/clone.c:90
6468 +#: builtin/clone.c:108
6469 msgid "use --reference only while cloning"
6470 msgstr "chỉ dùng --reference khi nhân bản"
6471
6273 -#: builtin/clone.c:91 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
6472 +#: builtin/clone.c:109 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:43
6473 msgid "name"
6474 msgstr "tên"
6475
6277 -#: builtin/clone.c:92
6476 +#: builtin/clone.c:110
6477 msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
6478 msgstr "dùng <tên> thay cho “origin” để theo dõi thượng nguồn"
6479
6281 -#: builtin/clone.c:94
6480 +#: builtin/clone.c:112
6481 msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
6482 msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
6483
6285 -#: builtin/clone.c:96
6484 +#: builtin/clone.c:114
6485 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
6486 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
6487
6289 -#: builtin/clone.c:97 builtin/fetch.c:120 builtin/grep.c:999 builtin/pull.c:202
6488 +#: builtin/clone.c:115 builtin/fetch.c:120 builtin/grep.c:1006
6489 +#: builtin/pull.c:202
6490 msgid "depth"
6491 msgstr "độ-sâu"
6492
6293 -#: builtin/clone.c:98
6493 +#: builtin/clone.c:116
6494 msgid "create a shallow clone of that depth"
6495 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
6496
6297 -#: builtin/clone.c:99 builtin/fetch.c:122 builtin/pack-objects.c:2836
6497 +#: builtin/clone.c:117 builtin/fetch.c:122 builtin/pack-objects.c:2918
6498 #: parse-options.h:142
6499 msgid "time"
6500 msgstr "thời-gian"
6501
6302 -#: builtin/clone.c:100
6502 +#: builtin/clone.c:118
6503 msgid "create a shallow clone since a specific time"
6504 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ từ thời điểm đã cho"
6505
6306 -#: builtin/clone.c:101 builtin/fetch.c:124
6506 +#: builtin/clone.c:119 builtin/fetch.c:124
6507 msgid "revision"
6508 msgstr "điểm xét duyệt"
6509
6310 -#: builtin/clone.c:102 builtin/fetch.c:125
6510 +#: builtin/clone.c:120 builtin/fetch.c:125
6511 msgid "deepen history of shallow clone, excluding rev"
6512 msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, bằng điểm xét duyệt loại trừ"
6513
6314 -#: builtin/clone.c:104
6514 +#: builtin/clone.c:122
6515 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
6516 msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
6517
6318 -#: builtin/clone.c:106
6518 +#: builtin/clone.c:124
6519 msgid "any cloned submodules will be shallow"
6520 msgstr "mọi mô-đun-con nhân bản sẽ là shallow (nông)"
6521
6322 -#: builtin/clone.c:107 builtin/init-db.c:484
6522 +#: builtin/clone.c:125 builtin/init-db.c:484
6523 msgid "gitdir"
6524 msgstr "gitdir"
6525
6326 -#: builtin/clone.c:108 builtin/init-db.c:485
6526 +#: builtin/clone.c:126 builtin/init-db.c:485
6527 msgid "separate git dir from working tree"
6528 msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
6529
6330 -#: builtin/clone.c:109
6530 +#: builtin/clone.c:127
6531 msgid "key=value"
6532 msgstr "khóa=giá_trị"
6533
6334 -#: builtin/clone.c:110
6534 +#: builtin/clone.c:128
6535 msgid "set config inside the new repository"
6536 msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
6537
6338 -#: builtin/clone.c:111 builtin/fetch.c:140 builtin/push.c:550
6538 +#: builtin/clone.c:129 builtin/fetch.c:140 builtin/push.c:550
6539 msgid "use IPv4 addresses only"
6540 msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv4"
6541
6342 -#: builtin/clone.c:113 builtin/fetch.c:142 builtin/push.c:552
6542 +#: builtin/clone.c:131 builtin/fetch.c:142 builtin/push.c:552
6543 msgid "use IPv6 addresses only"
6544 msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv6"
6545
6346 -#: builtin/clone.c:250
6546 +#: builtin/clone.c:268
6547 msgid ""
6548 "No directory name could be guessed.\n"
6549 "Please specify a directory on the command line"
@@ -6351,42 +6551,42 @@ msgstr ""
6551 "Không đoán được thư mục tên là gì.\n"
6552 "Vui lòng chỉ định tên một thư mục trên dòng lệnh"
6553
6354 -#: builtin/clone.c:303
6554 +#: builtin/clone.c:321
6555 #, c-format
6556 msgid "info: Could not add alternate for '%s': %s\n"
6557 msgstr "thông tin: không thể thêm thay thế cho “%s”: %s\n"
6558
6359 -#: builtin/clone.c:375
6559 +#: builtin/clone.c:393
6560 #, c-format
6561 msgid "failed to open '%s'"
6562 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
6563
6364 -#: builtin/clone.c:383
6564 +#: builtin/clone.c:401
6565 #, c-format
6566 msgid "%s exists and is not a directory"
6567 msgstr "%s có tồn tại nhưng lại không phải là một thư mục"
6568
6369 -#: builtin/clone.c:397
6569 +#: builtin/clone.c:415
6570 #, c-format
6571 msgid "failed to stat %s\n"
6572 msgstr "gặp lỗi khi lấy thông tin thống kê về %s\n"
6573
6374 -#: builtin/clone.c:419
6574 +#: builtin/clone.c:437
6575 #, c-format
6576 msgid "failed to create link '%s'"
6577 msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
6578
6379 -#: builtin/clone.c:423
6579 +#: builtin/clone.c:441
6580 #, c-format
6581 msgid "failed to copy file to '%s'"
6582 msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin và “%s”"
6583
6384 -#: builtin/clone.c:448
6584 +#: builtin/clone.c:466
6585 #, c-format
6586 msgid "done.\n"
6587 msgstr "hoàn tất.\n"
6588
6389 -#: builtin/clone.c:460
6589 +#: builtin/clone.c:478
6590 msgid ""
6591 "Clone succeeded, but checkout failed.\n"
6592 "You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
@@ -6396,100 +6596,99 @@ msgstr ""
6596 "Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
6597 "và thử lấy ra với lệnh “git checkout -f HEAD”\n"
6598
6399 -#: builtin/clone.c:537
6599 +#: builtin/clone.c:555
6600 #, c-format
6601 msgid "Could not find remote branch %s to clone."
6602 msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
6603
6404 -#: builtin/clone.c:632
6604 +#: builtin/clone.c:650
6605 msgid "remote did not send all necessary objects"
6606 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
6607
6408 -#: builtin/clone.c:648
6608 +#: builtin/clone.c:666
6609 #, c-format
6610 msgid "unable to update %s"
6611 msgstr "không thể cập nhật %s"
6612
6413 -#: builtin/clone.c:697
6613 +#: builtin/clone.c:715
6614 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
6615 msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
6616
6417 -#: builtin/clone.c:728
6617 +#: builtin/clone.c:746
6618 msgid "unable to checkout working tree"
6619 msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
6620
6421 -#: builtin/clone.c:768
6621 +#: builtin/clone.c:786
6622 msgid "unable to write parameters to config file"
6623 msgstr "không thể ghi các tham số vào tập tin cấu hình"
6624
6425 -#: builtin/clone.c:831
6625 +#: builtin/clone.c:849
6626 msgid "cannot repack to clean up"
6627 msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp"
6628
6429 -#: builtin/clone.c:833
6629 +#: builtin/clone.c:851
6630 msgid "cannot unlink temporary alternates file"
6631 msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời"
6632
6433 -#: builtin/clone.c:866 builtin/receive-pack.c:1895

This file is too large to show in full.