l10n: vi(3470t): Updated Vietnamese translation for v2.18.0
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Jun 3, 2018 at 13:43 UTC
70d748213e6cdb90b8213c2301d2f86ce5a99feb
1 file changed
+2866
-2301
po/vi.po
+2866
-2301
@@ -6,10 +6,10 @@
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.17.0\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.18.0\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2018-03-16 07:29+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2018-03-17 07:50+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2018-05-31 23:32+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2018-06-03 13:41+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -22,69 +22,69 @@ msgstr ""
22
"X-Poedit-Basepath: ../\n"
23
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25
-#: advice.c:62
25
+#: advice.c:92
26
#, c-format
27
-msgid "hint: %.*s\n"
28
-msgstr "gợi ý: %.*s\n"
27
+msgid "%shint: %.*s%s\n"
28
+msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30
-#: advice.c:90
30
+#: advice.c:137
31
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32
msgstr ""
33
-"Cherry là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
33
+"Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34
+"hòa trộn."
35
35
-#: advice.c:92
36
+#: advice.c:139
37
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38
msgstr ""
39
"Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
40
-#: advice.c:94
41
+#: advice.c:141
42
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43
msgstr ""
44
"Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
45
-#: advice.c:96
46
+#: advice.c:143
47
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48
msgstr ""
49
"Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
50
-#: advice.c:98
51
+#: advice.c:145
52
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53
msgstr ""
54
"Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
55
-#: advice.c:100
56
+#: advice.c:147
57
#, c-format
58
msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59
msgstr ""
60
"Nó là không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
61
"trộn."
62
62
-#: advice.c:108
63
+#: advice.c:155
64
msgid ""
65
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
67
msgstr ""
67
-"Sửa chúng trong cây làm việc,\n"
68
-"và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
68
+"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71
-#: advice.c:116
71
+#: advice.c:163
72
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75
-#: advice.c:121 builtin/merge.c:1251
75
+#: advice.c:168 builtin/merge.c:1249
76
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79
-#: advice.c:123
79
+#: advice.c:170
80
msgid "Please, commit your changes before merging."
81
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83
-#: advice.c:124
83
+#: advice.c:171
84
msgid "Exiting because of unfinished merge."
85
msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87
-#: advice.c:130
87
+#: advice.c:177
88
#, c-format
89
msgid ""
90
"Note: checking out '%s'.\n"
@@ -354,7 +354,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
354
msgid "cannot checkout %s"
355
msgstr "không thể lấy ra %s"
356
357
-#: apply.c:3396 apply.c:3407 apply.c:3453 setup.c:277
357
+#: apply.c:3396 apply.c:3407 apply.c:3453 setup.c:278
358
#, c-format
359
msgid "failed to read %s"
360
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
@@ -552,7 +552,7 @@ msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
552
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
553
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
554
555
-#: apply.c:4545 builtin/fetch.c:775 builtin/fetch.c:1025
555
+#: apply.c:4545 builtin/fetch.c:786 builtin/fetch.c:1036
556
#, c-format
557
msgid "cannot open %s"
558
msgstr "không mở được “%s”"
@@ -603,15 +603,15 @@ msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
603
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
604
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
605
606
-#: apply.c:4894 builtin/add.c:539 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:390
606
+#: apply.c:4894 builtin/add.c:538 builtin/mv.c:300 builtin/rm.c:389
607
msgid "Unable to write new index file"
608
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
609
610
#: apply.c:4921 apply.c:4924 builtin/am.c:2254 builtin/am.c:2257
611
-#: builtin/clone.c:118 builtin/fetch.c:127 builtin/pull.c:193
612
-#: builtin/submodule--helper.c:403 builtin/submodule--helper.c:1197
613
-#: builtin/submodule--helper.c:1200 builtin/submodule--helper.c:1567
614
-#: builtin/submodule--helper.c:1570 builtin/submodule--helper.c:1787
611
+#: builtin/clone.c:120 builtin/fetch.c:126 builtin/pull.c:198
612
+#: builtin/submodule--helper.c:405 builtin/submodule--helper.c:1210
613
+#: builtin/submodule--helper.c:1213 builtin/submodule--helper.c:1584
614
+#: builtin/submodule--helper.c:1587 builtin/submodule--helper.c:1807
615
#: git-add--interactive.perl:197
616
msgid "path"
617
msgstr "đường-dẫn"
@@ -690,7 +690,7 @@ msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
690
691
#: apply.c:4960 builtin/am.c:2242 builtin/interpret-trailers.c:95
692
#: builtin/interpret-trailers.c:97 builtin/interpret-trailers.c:99
693
-#: builtin/pack-objects.c:3035
693
+#: builtin/pack-objects.c:3177
694
msgid "action"
695
msgstr "hành động"
696
@@ -718,9 +718,9 @@ msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.r
718
msgid "allow overlapping hunks"
719
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
720
721
-#: apply.c:4977 builtin/add.c:292 builtin/check-ignore.c:21
722
-#: builtin/commit.c:1276 builtin/count-objects.c:96 builtin/fsck.c:665
723
-#: builtin/log.c:1901 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:125
721
+#: apply.c:4977 builtin/add.c:290 builtin/check-ignore.c:21
722
+#: builtin/commit.c:1301 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:666
723
+#: builtin/log.c:1901 builtin/mv.c:122 builtin/read-tree.c:124
724
msgid "be verbose"
725
msgstr "chi tiết"
726
@@ -760,7 +760,7 @@ msgstr ""
760
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
761
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
762
763
-#: archive.c:351 builtin/add.c:176 builtin/add.c:515 builtin/rm.c:299
763
+#: archive.c:351 builtin/add.c:176 builtin/add.c:514 builtin/rm.c:298
764
#, c-format
765
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
766
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -781,10 +781,10 @@ msgstr "tiền_tố"
781
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
782
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
783
784
-#: archive.c:439 builtin/blame.c:702 builtin/blame.c:703 builtin/config.c:62
785
-#: builtin/fast-export.c:1005 builtin/fast-export.c:1007 builtin/grep.c:869
784
+#: archive.c:439 builtin/blame.c:813 builtin/blame.c:814 builtin/config.c:127
785
+#: builtin/fast-export.c:1007 builtin/fast-export.c:1009 builtin/grep.c:869
786
#: builtin/hash-object.c:103 builtin/ls-files.c:551 builtin/ls-files.c:554
787
-#: builtin/notes.c:405 builtin/notes.c:568 builtin/read-tree.c:120
787
+#: builtin/notes.c:405 builtin/notes.c:568 builtin/read-tree.c:119
788
#: parse-options.h:165
789
msgid "file"
790
msgstr "tập_tin"
@@ -817,8 +817,8 @@ msgstr "nén nhỏ hơn"
817
msgid "list supported archive formats"
818
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
819
820
-#: archive.c:458 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:108 builtin/clone.c:111
821
-#: builtin/submodule--helper.c:1209 builtin/submodule--helper.c:1576
820
+#: archive.c:458 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:110 builtin/clone.c:113
821
+#: builtin/submodule--helper.c:1222 builtin/submodule--helper.c:1593
822
msgid "repo"
823
msgstr "kho"
824
@@ -869,22 +869,22 @@ msgstr ""
869
"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
870
"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
871
872
-#: bisect.c:460
872
+#: bisect.c:461
873
#, c-format
874
msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
875
msgstr "nội dung được trích dẫn sai tập tin “%s”: %s"
876
877
-#: bisect.c:668
877
+#: bisect.c:669
878
#, c-format
879
msgid "We cannot bisect more!\n"
880
msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
881
882
-#: bisect.c:722
882
+#: bisect.c:723
883
#, c-format
884
msgid "Not a valid commit name %s"
885
msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
886
887
-#: bisect.c:746
887
+#: bisect.c:747
888
#, c-format
889
msgid ""
890
"The merge base %s is bad.\n"
@@ -893,7 +893,7 @@ msgstr ""
893
"Hòa trộn trên %s là sai.\n"
894
"Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
895
896
-#: bisect.c:751
896
+#: bisect.c:752
897
#, c-format
898
msgid ""
899
"The merge base %s is new.\n"
@@ -902,7 +902,7 @@ msgstr ""
902
"Hòa trộn trên %s là mới.\n"
903
"Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
904
905
-#: bisect.c:756
905
+#: bisect.c:757
906
#, c-format
907
msgid ""
908
"The merge base %s is %s.\n"
@@ -911,7 +911,7 @@ msgstr ""
911
"Hòa trộn trên %s là %s.\n"
912
"Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
913
914
-#: bisect.c:764
914
+#: bisect.c:765
915
#, c-format
916
msgid ""
917
"Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -922,7 +922,7 @@ msgstr ""
922
"git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
923
"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
924
925
-#: bisect.c:777
925
+#: bisect.c:778
926
#, c-format
927
msgid ""
928
"the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -934,36 +934,36 @@ msgstr ""
934
"%s.\n"
935
"Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
936
937
-#: bisect.c:810
937
+#: bisect.c:811
938
#, c-format
939
msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
940
msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
941
942
-#: bisect.c:850
942
+#: bisect.c:851
943
#, c-format
944
msgid "a %s revision is needed"
945
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
946
947
-#: bisect.c:869 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:235
947
+#: bisect.c:870 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:236
948
#, c-format
949
msgid "could not create file '%s'"
950
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
951
952
-#: bisect.c:920
952
+#: bisect.c:921
953
#, c-format
954
msgid "could not read file '%s'"
955
msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
956
957
-#: bisect.c:950
957
+#: bisect.c:951
958
msgid "reading bisect refs failed"
959
msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
960
961
-#: bisect.c:969
961
+#: bisect.c:970
962
#, c-format
963
msgid "%s was both %s and %s\n"
964
msgstr "%s là cả %s và %s\n"
965
966
-#: bisect.c:977
966
+#: bisect.c:978
967
#, c-format
968
msgid ""
969
"No testable commit found.\n"
@@ -972,7 +972,7 @@ msgstr ""
972
"không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
973
"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
974
975
-#: bisect.c:996
975
+#: bisect.c:997
976
#, c-format
977
msgid "(roughly %d step)"
978
msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -981,50 +981,50 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
981
#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
982
#. steps)" translation.
983
#.
984
-#: bisect.c:1002
984
+#: bisect.c:1003
985
#, c-format
986
msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
987
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
988
msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
989
990
-#: blame.c:1758
990
+#: blame.c:1756
991
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
992
msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
993
994
-#: blame.c:1769
994
+#: blame.c:1767
995
msgid "cannot use --contents with final commit object name"
996
msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
997
998
-#: blame.c:1789
998
+#: blame.c:1787
999
msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1000
msgstr ""
1001
"--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1002
1003
-#: blame.c:1798 bundle.c:160 ref-filter.c:1978 sequencer.c:1699
1004
-#: sequencer.c:2901 builtin/commit.c:976 builtin/log.c:366 builtin/log.c:920
1005
-#: builtin/log.c:1371 builtin/log.c:1702 builtin/log.c:1950 builtin/merge.c:370
1006
-#: builtin/shortlog.c:191
1003
+#: blame.c:1796 bundle.c:160 ref-filter.c:2075 sequencer.c:1860
1004
+#: sequencer.c:3631 builtin/commit.c:981 builtin/log.c:366 builtin/log.c:920
1005
+#: builtin/log.c:1371 builtin/log.c:1702 builtin/log.c:1950 builtin/merge.c:371
1006
+#: builtin/shortlog.c:192
1007
msgid "revision walk setup failed"
1008
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1009
1010
-#: blame.c:1816
1010
+#: blame.c:1814
1011
msgid ""
1012
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1013
msgstr ""
1014
"--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1015
"tiên"
1016
1017
-#: blame.c:1827
1017
+#: blame.c:1825
1018
#, c-format
1019
msgid "no such path %s in %s"
1020
msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1021
1022
-#: blame.c:1838
1022
+#: blame.c:1836
1023
#, c-format
1024
msgid "cannot read blob %s for path %s"
1025
msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1026
1027
-#: branch.c:53
1027
+#: branch.c:54
1028
#, c-format
1029
msgid ""
1030
"\n"
@@ -1037,90 +1037,90 @@ msgstr ""
1037
"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
1038
"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1039
1040
-#: branch.c:67
1040
+#: branch.c:68
1041
#, c-format
1042
msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
1043
msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1044
1045
-#: branch.c:93
1045
+#: branch.c:94
1046
#, c-format
1047
msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1048
msgstr ""
1049
"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1050
1051
-#: branch.c:94
1051
+#: branch.c:95
1052
#, c-format
1053
msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1054
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1055
1056
-#: branch.c:98
1056
+#: branch.c:99
1057
#, c-format
1058
msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1059
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1060
1061
-#: branch.c:99
1061
+#: branch.c:100
1062
#, c-format
1063
msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1064
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1065
1066
-#: branch.c:104
1066
+#: branch.c:105
1067
#, c-format
1068
msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1069
msgstr ""
1070
"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1071
1072
-#: branch.c:105
1072
+#: branch.c:106
1073
#, c-format
1074
msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1075
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1076
1077
-#: branch.c:109
1077
+#: branch.c:110
1078
#, c-format
1079
msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1080
msgstr ""
1081
"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1082
1083
-#: branch.c:110
1083
+#: branch.c:111
1084
#, c-format
1085
msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1086
msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1087
1088
-#: branch.c:119
1088
+#: branch.c:120
1089
msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1090
msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1091
1092
-#: branch.c:156
1092
+#: branch.c:157
1093
#, c-format
1094
msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1095
msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1096
1097
-#: branch.c:189
1097
+#: branch.c:190
1098
#, c-format
1099
msgid "'%s' is not a valid branch name."
1100
msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1101
1102
-#: branch.c:208
1102
+#: branch.c:209
1103
#, c-format
1104
msgid "A branch named '%s' already exists."
1105
msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1106
1107
-#: branch.c:213
1107
+#: branch.c:214
1108
msgid "Cannot force update the current branch."
1109
msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1110
1111
-#: branch.c:233
1111
+#: branch.c:234
1112
#, c-format
1113
msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1114
msgstr ""
1115
"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1116
"nhánh."
1117
1118
-#: branch.c:235
1118
+#: branch.c:236
1119
#, c-format
1120
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1121
msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1122
1123
-#: branch.c:237
1123
+#: branch.c:238
1124
msgid ""
1125
"\n"
1126
"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -1140,27 +1140,27 @@ msgstr ""
1140
"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1141
"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1142
1143
-#: branch.c:280
1143
+#: branch.c:281
1144
#, c-format
1145
msgid "Not a valid object name: '%s'."
1146
msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1147
1148
-#: branch.c:300
1148
+#: branch.c:301
1149
#, c-format
1150
msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1151
msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1152
1153
-#: branch.c:305
1153
+#: branch.c:306
1154
#, c-format
1155
msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1156
msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1157
1158
-#: branch.c:359
1158
+#: branch.c:360
1159
#, c-format
1160
msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1161
msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1162
1163
-#: branch.c:382
1163
+#: branch.c:383
1164
#, c-format
1165
msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1166
msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
@@ -1175,7 +1175,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1175
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1176
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1177
1178
-#: bundle.c:88 sequencer.c:1879 sequencer.c:2337 builtin/commit.c:750
1178
+#: bundle.c:88 sequencer.c:2080 sequencer.c:2557 builtin/commit.c:755
1179
#, c-format
1180
msgid "could not open '%s'"
1181
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1217,7 +1217,7 @@ msgstr "rev-list đã chết"
1217
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1218
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1219
1220
-#: bundle.c:450 builtin/log.c:183 builtin/log.c:1607 builtin/shortlog.c:296
1220
+#: bundle.c:450 builtin/log.c:183 builtin/log.c:1607 builtin/shortlog.c:303
1221
#, c-format
1222
msgid "unrecognized argument: %s"
1223
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -1240,18 +1240,39 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
1240
msgid "invalid color value: %.*s"
1241
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1242
1243
-#: commit.c:41 sequencer.c:2141 builtin/am.c:421 builtin/am.c:465
1244
-#: builtin/am.c:1436 builtin/am.c:2072
1243
+#: commit.c:43 sequencer.c:2363 builtin/am.c:421 builtin/am.c:465
1244
+#: builtin/am.c:1436 builtin/am.c:2072 builtin/replace.c:376
1245
+#: builtin/replace.c:448
1246
#, c-format
1247
msgid "could not parse %s"
1248
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1249
1249
-#: commit.c:43
1250
+#: commit.c:45
1251
#, c-format
1252
msgid "%s %s is not a commit!"
1253
msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1254
1254
-#: commit.c:1506
1255
+#: commit.c:182
1256
+msgid ""
1257
+"Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1258
+"and will be removed in a future Git version.\n"
1259
+"\n"
1260
+"Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1261
+"to convert the grafts into replace refs.\n"
1262
+"\n"
1263
+"Turn this message off by running\n"
1264
+"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1265
+msgstr ""
1266
+"Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
1267
+"và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
1268
+"\n"
1269
+"Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1270
+"để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
1271
+"\n"
1272
+"Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1273
+"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1274
+
1275
+#: commit.c:1537
1276
msgid ""
1277
"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1278
"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1261,173 +1282,187 @@ msgstr ""
1282
"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1283
"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1284
1285
+#: commit-graph.c:669
1286
+#, c-format
1287
+msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1288
+msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1289
+
1290
+#: commit-graph.c:696
1291
+msgid "too many commits to write graph"
1292
+msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1293
+
1294
+#: commit-graph.c:707 builtin/init-db.c:516 builtin/init-db.c:521
1295
+#, c-format
1296
+msgid "cannot mkdir %s"
1297
+msgstr "không thể mkdir (tạo thư mục): %s"
1298
+
1299
#: compat/obstack.c:405 compat/obstack.c:407
1300
msgid "memory exhausted"
1301
msgstr "hết bộ nhớ"
1302
1268
-#: config.c:186
1303
+#: config.c:187
1304
msgid "relative config include conditionals must come from files"
1305
msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1306
1272
-#: config.c:720
1307
+#: config.c:788
1308
#, c-format
1309
msgid "bad config line %d in blob %s"
1310
msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1311
1277
-#: config.c:724
1312
+#: config.c:792
1313
#, c-format
1314
msgid "bad config line %d in file %s"
1315
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1316
1282
-#: config.c:728
1317
+#: config.c:796
1318
#, c-format
1319
msgid "bad config line %d in standard input"
1320
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1321
1287
-#: config.c:732
1322
+#: config.c:800
1323
#, c-format
1324
msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1325
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1326
1292
-#: config.c:736
1327
+#: config.c:804
1328
#, c-format
1329
msgid "bad config line %d in command line %s"
1330
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1331
1297
-#: config.c:740
1332
+#: config.c:808
1333
#, c-format
1334
msgid "bad config line %d in %s"
1335
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1336
1302
-#: config.c:868
1337
+#: config.c:936
1338
msgid "out of range"
1339
msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1340
1306
-#: config.c:868
1341
+#: config.c:936
1342
msgid "invalid unit"
1343
msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1344
1310
-#: config.c:874
1345
+#: config.c:942
1346
#, c-format
1347
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1348
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1349
1315
-#: config.c:879
1350
+#: config.c:947
1351
#, c-format
1352
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1353
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1354
1320
-#: config.c:882
1355
+#: config.c:950
1356
#, c-format
1357
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1358
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1359
1325
-#: config.c:885
1360
+#: config.c:953
1361
#, c-format
1362
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1363
msgstr ""
1364
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1365
1331
-#: config.c:888
1366
+#: config.c:956
1367
#, c-format
1368
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1369
msgstr ""
1370
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1371
1337
-#: config.c:891
1372
+#: config.c:959
1373
#, c-format
1374
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1375
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1376
1342
-#: config.c:894
1377
+#: config.c:962
1378
#, c-format
1379
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1380
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1381
1347
-#: config.c:989
1382
+#: config.c:1057
1383
#, c-format
1384
msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1385
msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1386
1352
-#: config.c:998
1387
+#: config.c:1066
1388
#, c-format
1389
msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
1390
msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
1391
1357
-#: config.c:1094 config.c:1105
1392
+#: config.c:1171 config.c:1182
1393
#, c-format
1394
msgid "bad zlib compression level %d"
1395
msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1396
1362
-#: config.c:1225
1397
+#: config.c:1307
1398
#, c-format
1399
msgid "invalid mode for object creation: %s"
1400
msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1401
1367
-#: config.c:1386
1402
+#: config.c:1473
1403
#, c-format
1404
msgid "bad pack compression level %d"
1405
msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1406
1372
-#: config.c:1582
1407
+#: config.c:1681
1408
msgid "unable to parse command-line config"
1409
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1410
1376
-#: config.c:1914
1411
+#: config.c:2013
1412
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1413
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1414
1380
-#: config.c:2101
1415
+#: config.c:2200
1416
#, c-format
1417
msgid "Invalid %s: '%s'"
1418
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1419
1385
-#: config.c:2144
1420
+#: config.c:2243
1421
#, c-format
1422
msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1423
msgstr ""
1424
"không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1425
1391
-#: config.c:2170
1426
+#: config.c:2269
1427
#, c-format
1428
msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1429
msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1430
1396
-#: config.c:2195
1431
+#: config.c:2294
1432
#, c-format
1433
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1434
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1435
1401
-#: config.c:2197
1436
+#: config.c:2296
1437
#, c-format
1438
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1439
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1440
1406
-#: config.c:2256
1441
+#: config.c:2402
1442
#, c-format
1443
msgid "%s has multiple values"
1444
msgstr "%s có đa giá trị"
1445
1411
-#: config.c:2599 config.c:2816
1446
+#: config.c:2766 config.c:3019
1447
#, c-format
1448
msgid "fstat on %s failed"
1449
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1450
1416
-#: config.c:2706
1451
+#: config.c:2905
1452
#, c-format
1453
msgid "could not set '%s' to '%s'"
1454
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1455
1421
-#: config.c:2708 builtin/remote.c:776
1456
+#: config.c:2907 builtin/remote.c:779
1457
#, c-format
1458
msgid "could not unset '%s'"
1459
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1460
1426
-#: connect.c:52
1461
+#: connect.c:60
1462
msgid "The remote end hung up upon initial contact"
1463
msgstr "Máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1464
1430
-#: connect.c:54
1465
+#: connect.c:62
1466
msgid ""
1467
"Could not read from remote repository.\n"
1468
"\n"
@@ -1439,7 +1474,7 @@ msgstr ""
1474
"Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1475
"và kho chứa đã sẵn có."
1476
1442
-#: connected.c:66 builtin/fsck.c:198 builtin/prune.c:144
1477
+#: connected.c:66 builtin/fsck.c:201 builtin/prune.c:145
1478
msgid "Checking connectivity"
1479
msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
1480
@@ -1455,12 +1490,12 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
1490
msgid "failed to close rev-list's stdin"
1491
msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
1492
1458
-#: convert.c:205
1493
+#: convert.c:206
1494
#, c-format
1495
msgid "CRLF would be replaced by LF in %s."
1496
msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s."
1497
1463
-#: convert.c:207
1498
+#: convert.c:208
1499
#, c-format
1500
msgid ""
1501
"CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
@@ -1469,12 +1504,12 @@ msgstr ""
1504
"CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
1505
"Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn."
1506
1472
-#: convert.c:215
1507
+#: convert.c:216
1508
#, c-format
1509
msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
1510
msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
1511
1477
-#: convert.c:217
1512
+#: convert.c:218
1513
#, c-format
1514
msgid ""
1515
"LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
@@ -1483,6 +1518,48 @@ msgstr ""
1518
"LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
1519
"Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn."
1520
1521
+#: convert.c:279
1522
+#, c-format
1523
+msgid "BOM is prohibited in '%s' if encoded as %s"
1524
+msgstr "BOM bị cấm trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
1525
+
1526
+#: convert.c:286
1527
+#, c-format
1528
+msgid ""
1529
+"The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%s as working-"
1530
+"tree-encoding."
1531
+msgstr ""
1532
+"Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%s như là "
1533
+"bảng mã cây làm việc."
1534
+
1535
+#: convert.c:304
1536
+#, c-format
1537
+msgid "BOM is required in '%s' if encoded as %s"
1538
+msgstr "BOM là bắt buộc trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
1539
+
1540
+#: convert.c:306
1541
+#, c-format
1542
+msgid ""
1543
+"The file '%s' is missing a byte order mark (BOM). Please use UTF-%sBE or UTF-"
1544
+"%sLE (depending on the byte order) as working-tree-encoding."
1545
+msgstr ""
1546
+"Tập tin “%s” còn thiếu ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%sBE hay "
1547
+"UTF-%sLE (còn phục thuộc vào thứ tự byte) như là bảng mã cây làm việc."
1548
+
1549
+#: convert.c:424
1550
+#, c-format
1551
+msgid "failed to encode '%s' from %s to %s"
1552
+msgstr "gặp lỗi khi mã hóa “%s” từ “%s” sang “%s”"
1553
+
1554
+#: convert.c:467
1555
+#, c-format
1556
+msgid "encoding '%s' from %s to %s and back is not the same"
1557
+msgstr "mã hóa “%s” từ %s thành %s và ngược trở lại không phải là cùng"
1558
+
1559
+#: convert.c:1225
1560
+msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
1561
+msgstr "true/false là không phải bảng mã cây làm việc hợp lệ "
1562
+
1563
#: date.c:116
1564
msgid "in the future"
1565
msgstr "ở thời tương lai"
@@ -1588,24 +1665,24 @@ msgstr ""
1665
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
1666
"%s"
1667
1591
-#: diff.c:3822
1668
+#: diff.c:3823
1669
#, c-format
1670
msgid "external diff died, stopping at %s"
1671
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
1672
1596
-#: diff.c:4146
1673
+#: diff.c:4153
1674
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
1675
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
1676
1600
-#: diff.c:4149
1677
+#: diff.c:4156
1678
msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
1679
msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
1680
1604
-#: diff.c:4237
1681
+#: diff.c:4244
1682
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
1683
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
1684
1608
-#: diff.c:4403
1685
+#: diff.c:4410
1686
#, c-format
1687
msgid ""
1688
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -1614,22 +1691,22 @@ msgstr ""
1691
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
1692
"%s"
1693
1617
-#: diff.c:4417
1694
+#: diff.c:4424
1695
#, c-format
1696
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1697
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1698
1622
-#: diff.c:5493
1699
+#: diff.c:5500
1700
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1701
msgstr ""
1702
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1703
1627
-#: diff.c:5496
1704
+#: diff.c:5503
1705
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1706
msgstr ""
1707
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1708
1632
-#: diff.c:5499
1709
+#: diff.c:5506
1710
#, c-format
1711
msgid ""
1712
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -1637,25 +1714,25 @@ msgstr ""
1714
"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1715
"nữa."
1716
1640
-#: dir.c:1866
1717
+#: dir.c:1867
1718
#, c-format
1719
msgid "could not open directory '%s'"
1720
msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
1721
1645
-#: dir.c:2108
1722
+#: dir.c:2109
1723
msgid "failed to get kernel name and information"
1724
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1725
1649
-#: dir.c:2232
1726
+#: dir.c:2233
1727
msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1728
msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1729
1653
-#: dir.c:3024 dir.c:3029
1730
+#: dir.c:3075 dir.c:3080
1731
#, c-format
1732
msgid "could not create directories for %s"
1733
msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
1734
1658
-#: dir.c:3054
1735
+#: dir.c:3109
1736
#, c-format
1737
msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
1738
msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
@@ -1678,202 +1755,206 @@ msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
1755
msgid "Remote with no URL"
1756
msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
1757
1681
-#: fetch-pack.c:253
1758
+#: fetch-pack.c:254
1759
msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
1760
msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
1761
1685
-#: fetch-pack.c:265
1762
+#: fetch-pack.c:266
1763
msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
1764
msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
1765
1689
-#: fetch-pack.c:284 builtin/archive.c:63
1766
+#: fetch-pack.c:285 builtin/archive.c:63
1767
#, c-format
1768
msgid "remote error: %s"
1769
msgstr "lỗi máy chủ: %s"
1770
1694
-#: fetch-pack.c:285
1771
+#: fetch-pack.c:286
1772
#, c-format
1773
msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
1774
msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
1775
1699
-#: fetch-pack.c:337
1776
+#: fetch-pack.c:338
1777
msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
1778
msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
1779
1703
-#: fetch-pack.c:428
1780
+#: fetch-pack.c:429 fetch-pack.c:1310
1781
#, c-format
1782
msgid "invalid shallow line: %s"
1783
msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
1784
1708
-#: fetch-pack.c:434
1785
+#: fetch-pack.c:435 fetch-pack.c:1316
1786
#, c-format
1787
msgid "invalid unshallow line: %s"
1788
msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
1789
1713
-#: fetch-pack.c:436
1790
+#: fetch-pack.c:437 fetch-pack.c:1318
1791
#, c-format
1792
msgid "object not found: %s"
1793
msgstr "Không tìm thấy đối tượng: %s"
1794
1718
-#: fetch-pack.c:439
1795
+#: fetch-pack.c:440 fetch-pack.c:1321
1796
#, c-format
1797
msgid "error in object: %s"
1798
msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
1799
1723
-#: fetch-pack.c:441
1800
+#: fetch-pack.c:442 fetch-pack.c:1323
1801
#, c-format
1802
msgid "no shallow found: %s"
1803
msgstr "không tìm shallow nào: %s"
1804
1728
-#: fetch-pack.c:444
1805
+#: fetch-pack.c:445 fetch-pack.c:1326
1806
#, c-format
1807
msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
1808
msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
1809
1733
-#: fetch-pack.c:485
1810
+#: fetch-pack.c:486
1811
#, c-format
1812
msgid "got %s %d %s"
1813
msgstr "nhận %s %d - %s"
1814
1738
-#: fetch-pack.c:499
1815
+#: fetch-pack.c:500
1816
#, c-format
1817
msgid "invalid commit %s"
1818
msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
1819
1743
-#: fetch-pack.c:532
1820
+#: fetch-pack.c:533
1821
msgid "giving up"
1822
msgstr "chịu thua"
1823
1747
-#: fetch-pack.c:542 progress.c:229
1824
+#: fetch-pack.c:543 progress.c:229
1825
msgid "done"
1826
msgstr "xong"
1827
1751
-#: fetch-pack.c:554
1828
+#: fetch-pack.c:555
1829
#, c-format
1830
msgid "got %s (%d) %s"
1831
msgstr "nhận %s (%d) %s"
1832
1756
-#: fetch-pack.c:600
1833
+#: fetch-pack.c:601
1834
#, c-format
1835
msgid "Marking %s as complete"
1836
msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
1837
1761
-#: fetch-pack.c:788
1838
+#: fetch-pack.c:828
1839
#, c-format
1840
msgid "already have %s (%s)"
1841
msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
1842
1766
-#: fetch-pack.c:829
1843
+#: fetch-pack.c:869
1844
msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
1845
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
1846
1770
-#: fetch-pack.c:837
1847
+#: fetch-pack.c:877
1848
msgid "protocol error: bad pack header"
1849
msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
1850
1774
-#: fetch-pack.c:895
1851
+#: fetch-pack.c:944
1852
#, c-format
1853
msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
1854
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
1855
1779
-#: fetch-pack.c:911
1856
+#: fetch-pack.c:960
1857
#, c-format
1858
msgid "%s failed"
1859
msgstr "%s gặp lỗi"
1860
1784
-#: fetch-pack.c:913
1861
+#: fetch-pack.c:962
1862
msgid "error in sideband demultiplexer"
1863
msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
1864
1788
-#: fetch-pack.c:940
1865
+#: fetch-pack.c:989
1866
msgid "Server does not support shallow clients"
1867
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
1868
1792
-#: fetch-pack.c:944
1869
+#: fetch-pack.c:993
1870
msgid "Server supports multi_ack_detailed"
1871
msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
1872
1796
-#: fetch-pack.c:947
1873
+#: fetch-pack.c:996
1874
msgid "Server supports no-done"
1875
msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
1876
1800
-#: fetch-pack.c:953
1877
+#: fetch-pack.c:1002
1878
msgid "Server supports multi_ack"
1879
msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
1880
1804
-#: fetch-pack.c:957
1881
+#: fetch-pack.c:1006
1882
msgid "Server supports side-band-64k"
1883
msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
1884
1808
-#: fetch-pack.c:961
1885
+#: fetch-pack.c:1010
1886
msgid "Server supports side-band"
1887
msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
1888
1812
-#: fetch-pack.c:965
1889
+#: fetch-pack.c:1014
1890
msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
1891
msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
1892
1816
-#: fetch-pack.c:969
1893
+#: fetch-pack.c:1018
1894
msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
1895
msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
1896
1820
-#: fetch-pack.c:979
1897
+#: fetch-pack.c:1028
1898
msgid "Server supports ofs-delta"
1899
msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
1900
1824
-#: fetch-pack.c:985
1901
+#: fetch-pack.c:1034 fetch-pack.c:1204
1902
msgid "Server supports filter"
1903
msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
1904
1828
-#: fetch-pack.c:993
1905
+#: fetch-pack.c:1042
1906
#, c-format
1907
msgid "Server version is %.*s"
1908
msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
1909
1833
-#: fetch-pack.c:999
1910
+#: fetch-pack.c:1048
1911
msgid "Server does not support --shallow-since"
1912
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
1913
1837
-#: fetch-pack.c:1003
1914
+#: fetch-pack.c:1052
1915
msgid "Server does not support --shallow-exclude"
1916
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
1917
1841
-#: fetch-pack.c:1005
1918
+#: fetch-pack.c:1054
1919
msgid "Server does not support --deepen"
1920
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
1921
1845
-#: fetch-pack.c:1016
1922
+#: fetch-pack.c:1065
1923
msgid "no common commits"
1924
msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
1925
1849
-#: fetch-pack.c:1028
1926
+#: fetch-pack.c:1077 fetch-pack.c:1414
1927
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
1928
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
1929
1853
-#: fetch-pack.c:1190
1930
+#: fetch-pack.c:1199
1931
+msgid "Server does not support shallow requests"
1932
+msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
1933
+
1934
+#: fetch-pack.c:1584
1935
msgid "no matching remote head"
1936
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
1937
1857
-#: fetch-pack.c:1212
1938
+#: fetch-pack.c:1610
1939
#, c-format
1940
msgid "no such remote ref %s"
1941
msgstr "Không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
1942
1862
-#: fetch-pack.c:1215
1943
+#: fetch-pack.c:1613
1944
#, c-format
1945
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
1946
msgstr ""
1947
"Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
1948
1868
-#: gpg-interface.c:181
1949
+#: gpg-interface.c:185
1950
msgid "gpg failed to sign the data"
1951
msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
1952
1872
-#: gpg-interface.c:211
1953
+#: gpg-interface.c:210
1954
msgid "could not create temporary file"
1955
msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
1956
1876
-#: gpg-interface.c:214
1957
+#: gpg-interface.c:213
1958
#, c-format
1959
msgid "failed writing detached signature to '%s'"
1960
msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
@@ -1883,18 +1964,18 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
1964
msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
1965
msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
1966
1886
-#: grep.c:2022
1967
+#: grep.c:2020
1968
#, c-format
1969
msgid "'%s': unable to read %s"
1970
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1971
1891
-#: grep.c:2039 setup.c:163 builtin/clone.c:407 builtin/diff.c:81
1972
+#: grep.c:2037 setup.c:164 builtin/clone.c:409 builtin/diff.c:81
1973
#: builtin/rm.c:134
1974
#, c-format
1975
msgid "failed to stat '%s'"
1976
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
1977
1897
-#: grep.c:2050
1978
+#: grep.c:2048
1979
#, c-format
1980
msgid "'%s': short read"
1981
msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -2030,7 +2111,7 @@ msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
2111
msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
2112
msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
2113
2033
-#: ident.c:416 builtin/commit.c:582
2114
+#: ident.c:416 builtin/commit.c:587
2115
#, c-format
2116
msgid "invalid date format: %s"
2117
msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
@@ -2067,82 +2148,166 @@ msgstr ""
2148
msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
2149
msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
2150
2070
-#: merge.c:74
2151
+#: merge.c:71
2152
msgid "failed to read the cache"
2153
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
2154
2074
-#: merge.c:134 builtin/am.c:1946 builtin/am.c:1980 builtin/checkout.c:378
2075
-#: builtin/checkout.c:599 builtin/clone.c:759
2155
+#: merge.c:136 builtin/am.c:1946 builtin/am.c:1980 builtin/checkout.c:378
2156
+#: builtin/checkout.c:606 builtin/clone.c:761
2157
msgid "unable to write new index file"
2158
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2159
2079
-#: merge-recursive.c:235
2160
+#: merge-recursive.c:298
2161
msgid "(bad commit)\n"
2162
msgstr "(commit sai)\n"
2163
2083
-#: merge-recursive.c:257 merge-recursive.c:265
2164
+#: merge-recursive.c:320
2165
#, c-format
2085
-msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
2086
-msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
2166
+msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
2167
+msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
2168
2088
-#: merge-recursive.c:329
2169
+#: merge-recursive.c:328
2170
+#, c-format
2171
+msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
2172
+msgstr ""
2173
+"addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
2174
+"bãi bỏ."
2175
+
2176
+#: merge-recursive.c:410
2177
msgid "error building trees"
2178
msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
2179
2092
-#: merge-recursive.c:771
2180
+#: merge-recursive.c:881
2181
#, c-format
2182
msgid "failed to create path '%s'%s"
2183
msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
2184
2097
-#: merge-recursive.c:782
2185
+#: merge-recursive.c:892
2186
#, c-format
2187
msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
2188
msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
2189
2102
-#: merge-recursive.c:796 merge-recursive.c:815
2190
+#: merge-recursive.c:906 merge-recursive.c:925
2191
msgid ": perhaps a D/F conflict?"
2192
msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
2193
2106
-#: merge-recursive.c:805
2194
+#: merge-recursive.c:915
2195
#, c-format
2196
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
2197
msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
2198
2111
-#: merge-recursive.c:847 builtin/cat-file.c:37
2199
+#: merge-recursive.c:957 builtin/cat-file.c:37
2200
#, c-format
2201
msgid "cannot read object %s '%s'"
2202
msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
2203
2116
-#: merge-recursive.c:849
2204
+#: merge-recursive.c:959
2205
#, c-format
2206
msgid "blob expected for %s '%s'"
2207
msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
2208
2121
-#: merge-recursive.c:873
2209
+#: merge-recursive.c:983
2210
#, c-format
2211
msgid "failed to open '%s': %s"
2212
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
2213
2126
-#: merge-recursive.c:884
2214
+#: merge-recursive.c:994
2215
#, c-format
2216
msgid "failed to symlink '%s': %s"
2217
msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
2218
2131
-#: merge-recursive.c:889
2219
+#: merge-recursive.c:999
2220
#, c-format
2221
msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
2222
msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
2223
2136
-#: merge-recursive.c:1029
2224
+#: merge-recursive.c:1186
2225
+#, c-format
2226
+msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
2227
+msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
2228
+
2229
+#: merge-recursive.c:1193
2230
+#, c-format
2231
+msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
2232
+msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
2233
+
2234
+#: merge-recursive.c:1200
2235
+#, c-format
2236
+msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
2237
+msgstr ""
2238
+"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
2239
+"trộn)"
2240
+
2241
+#: merge-recursive.c:1208 merge-recursive.c:1220
2242
+#, c-format
2243
+msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
2244
+msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
2245
+
2246
+#: merge-recursive.c:1211 merge-recursive.c:1223
2247
+#, c-format
2248
+msgid "Fast-forwarding submodule %s to %s"
2249
+msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến “%s”"
2250
+
2251
+#: merge-recursive.c:1245
2252
+#, c-format
2253
+msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
2254
+msgstr ""
2255
+"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
2256
+"theo sau hòa trộn)"
2257
+
2258
+#: merge-recursive.c:1249
2259
+#, c-format
2260
+msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
2261
+msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
2262
+
2263
+#: merge-recursive.c:1250
2264
+msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
2265
+msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
2266
+
2267
+#: merge-recursive.c:1253
2268
+#, c-format
2269
+msgid ""
2270
+"If this is correct simply add it to the index for example\n"
2271
+"by using:\n"
2272
+"\n"
2273
+" git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
2274
+"\n"
2275
+"which will accept this suggestion.\n"
2276
+msgstr ""
2277
+"Nếu đây là đúng đơn giản thêm nó vào mục lục ví dụ\n"
2278
+"bằng cách dùng:\n"
2279
+"\n"
2280
+" git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
2281
+"\n"
2282
+"cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
2283
+
2284
+#: merge-recursive.c:1262
2285
+#, c-format
2286
+msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
2287
+msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
2288
+
2289
+#: merge-recursive.c:1321
2290
msgid "Failed to execute internal merge"
2291
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
2292
2140
-#: merge-recursive.c:1034
2293
+#: merge-recursive.c:1326
2294
#, c-format
2295
msgid "Unable to add %s to database"
2296
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
2297
2145
-#: merge-recursive.c:1146
2298
+#: merge-recursive.c:1358
2299
+#, c-format
2300
+msgid "Auto-merging %s"
2301
+msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2302
+
2303
+#: merge-recursive.c:1423
2304
+#, c-format
2305
+msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
2306
+msgstr ""
2307
+"Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
2308
+"%s."
2309
+
2310
+#: merge-recursive.c:1475
2311
#, c-format
2312
msgid ""
2313
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2151,7 +2316,7 @@ msgstr ""
2316
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2317
"còn lại trong cây (tree)."
2318
2154
-#: merge-recursive.c:1151
2319
+#: merge-recursive.c:1480
2320
#, c-format
2321
msgid ""
2322
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2160,7 +2325,7 @@ msgstr ""
2325
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2326
"của %s còn lại trong cây (tree)."
2327
2163
-#: merge-recursive.c:1158
2328
+#: merge-recursive.c:1487
2329
#, c-format
2330
msgid ""
2331
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2169,7 +2334,7 @@ msgstr ""
2334
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2335
"còn lại trong cây (tree) tại %s."
2336
2172
-#: merge-recursive.c:1163
2337
+#: merge-recursive.c:1492
2338
#, c-format
2339
msgid ""
2340
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2178,20 +2343,33 @@ msgstr ""
2343
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2344
"của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
2345
2181
-#: merge-recursive.c:1197
2346
+#: merge-recursive.c:1526
2347
msgid "rename"
2348
msgstr "đổi tên"
2349
2185
-#: merge-recursive.c:1197
2350
+#: merge-recursive.c:1526
2351
msgid "renamed"
2352
msgstr "đã đổi tên"
2353
2189
-#: merge-recursive.c:1254
2354
+#: merge-recursive.c:1580 merge-recursive.c:1736 merge-recursive.c:2368
2355
+#: merge-recursive.c:3086
2356
+#, c-format
2357
+msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
2358
+msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
2359
+
2360
+#: merge-recursive.c:1594
2361
#, c-format
2362
msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
2363
msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
2364
2194
-#: merge-recursive.c:1279
2365
+#: merge-recursive.c:1599
2366
+#, c-format
2367
+msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
2368
+msgstr ""
2369
+"Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
2370
+"thành %s"
2371
+
2372
+#: merge-recursive.c:1625
2373
#, c-format
2374
msgid ""
2375
"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -2200,141 +2378,190 @@ msgstr ""
2378
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
2379
"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
2380
2203
-#: merge-recursive.c:1284
2381
+#: merge-recursive.c:1630
2382
msgid " (left unresolved)"
2383
msgstr " (cần giải quyết)"
2384
2207
-#: merge-recursive.c:1346
2385
+#: merge-recursive.c:1694
2386
#, c-format
2387
msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
2388
msgstr ""
2389
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
2390
2213
-#: merge-recursive.c:1379
2391
+#: merge-recursive.c:1733
2392
#, c-format
2393
msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
2394
msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
2395
2218
-#: merge-recursive.c:1582
2396
+#: merge-recursive.c:1745
2397
+#, c-format
2398
+msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
2399
+msgstr ""
2400
+"Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
2401
+"đường."
2402
+
2403
+#: merge-recursive.c:1951
2404
+#, c-format
2405
+msgid ""
2406
+"CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
2407
+"directory %s was renamed to multiple other directories, with no destination "
2408
+"getting a majority of the files."
2409
+msgstr ""
2410
+"XUNG ĐỘT: (thư mục đổi tên chia tách): Không rõ ràng để đặt địa điểm %s bởi "
2411
+"vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
2412
+"nhận một phần nhiều của các tập tin."
2413
+
2414
+#: merge-recursive.c:1983
2415
+#, c-format
2416
+msgid ""
2417
+"CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
2418
+"implicit directory rename(s) putting the following path(s) there: %s."
2419
+msgstr ""
2420
+"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
2421
+"của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
2422
+
2423
+#: merge-recursive.c:1993
2424
+#, c-format
2425
+msgid ""
2426
+"CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
2427
+"implicit directory renames tried to put these paths there: %s"
2428
+msgstr ""
2429
+"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
2430
+"các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s."
2431
+
2432
+#: merge-recursive.c:2085
2433
+#, c-format
2434
+msgid ""
2435
+"CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
2436
+">%s in %s"
2437
+msgstr ""
2438
+"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
2439
+"%s->%s trong %s"
2440
+
2441
+#: merge-recursive.c:2330
2442
+#, c-format
2443
+msgid ""
2444
+"WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
2445
+"renamed."
2446
+msgstr ""
2447
+"CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
2448
+"bị đổi tên."
2449
+
2450
+#: merge-recursive.c:2736
2451
#, c-format
2452
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
2453
msgstr ""
2454
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
2455
2224
-#: merge-recursive.c:1597
2456
+#: merge-recursive.c:2751
2457
#, c-format
2458
msgid "Adding merged %s"
2459
msgstr "Thêm hòa trộn %s"
2460
2229
-#: merge-recursive.c:1604 merge-recursive.c:1834
2461
+#: merge-recursive.c:2758 merge-recursive.c:3089
2462
#, c-format
2463
msgid "Adding as %s instead"
2464
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
2465
2234
-#: merge-recursive.c:1661
2466
+#: merge-recursive.c:2914
2467
#, c-format
2468
msgid "cannot read object %s"
2469
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
2470
2239
-#: merge-recursive.c:1664
2471
+#: merge-recursive.c:2917
2472
#, c-format
2473
msgid "object %s is not a blob"
2474
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
2475
2244
-#: merge-recursive.c:1733
2476
+#: merge-recursive.c:2986
2477
msgid "modify"
2478
msgstr "sửa đổi"
2479
2248
-#: merge-recursive.c:1733
2480
+#: merge-recursive.c:2986
2481
msgid "modified"
2482
msgstr "đã sửa"
2483
2252
-#: merge-recursive.c:1743
2484
+#: merge-recursive.c:2997
2485
msgid "content"
2486
msgstr "nội dung"
2487
2256
-#: merge-recursive.c:1750
2488
+#: merge-recursive.c:3004
2489
msgid "add/add"
2490
msgstr "thêm/thêm"
2491
2260
-#: merge-recursive.c:1786
2492
+#: merge-recursive.c:3046
2493
#, c-format
2494
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
2495
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2496
2265
-#: merge-recursive.c:1800
2266
-#, c-format
2267
-msgid "Auto-merging %s"
2268
-msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2269
-
2270
-#: merge-recursive.c:1804 git-submodule.sh:879
2497
+#: merge-recursive.c:3055 git-submodule.sh:895
2498
msgid "submodule"
2499
msgstr "mô-đun-con"
2500
2274
-#: merge-recursive.c:1805
2501
+#: merge-recursive.c:3056
2502
#, c-format
2503
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
2504
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
2505
2279
-#: merge-recursive.c:1899
2506
+#: merge-recursive.c:3178
2507
#, c-format
2508
msgid "Removing %s"
2509
msgstr "Đang xóa %s"
2510
2284
-#: merge-recursive.c:1925
2511
+#: merge-recursive.c:3204
2512
msgid "file/directory"
2513
msgstr "tập-tin/thư-mục"
2514
2288
-#: merge-recursive.c:1931
2515
+#: merge-recursive.c:3210
2516
msgid "directory/file"
2517
msgstr "thư-mục/tập-tin"
2518
2292
-#: merge-recursive.c:1938
2519
+#: merge-recursive.c:3217
2520
#, c-format
2521
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2522
msgstr ""
2523
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2524
"%s"
2525
2299
-#: merge-recursive.c:1947
2526
+#: merge-recursive.c:3226
2527
#, c-format
2528
msgid "Adding %s"
2529
msgstr "Thêm \"%s\""
2530
2304
-#: merge-recursive.c:1987
2531
+#: merge-recursive.c:3267
2532
#, c-format
2533
msgid "Dirty index: cannot merge (dirty: %s)"
2534
msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể hòa trộn (bẩn: %s)"
2535
2309
-#: merge-recursive.c:1991
2536
+#: merge-recursive.c:3271
2537
msgid "Already up to date!"
2538
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2539
2313
-#: merge-recursive.c:2000
2540
+#: merge-recursive.c:3280
2541
#, c-format
2542
msgid "merging of trees %s and %s failed"
2543
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2544
2318
-#: merge-recursive.c:2097
2545
+#: merge-recursive.c:3379
2546
msgid "Merging:"
2547
msgstr "Đang trộn:"
2548
2322
-#: merge-recursive.c:2110
2549
+#: merge-recursive.c:3392
2550
#, c-format
2551
msgid "found %u common ancestor:"
2552
msgid_plural "found %u common ancestors:"
2553
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2554
2328
-#: merge-recursive.c:2149
2555
+#: merge-recursive.c:3431
2556
msgid "merge returned no commit"
2557
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2558
2332
-#: merge-recursive.c:2212
2559
+#: merge-recursive.c:3495
2560
#, c-format
2561
msgid "Could not parse object '%s'"
2562
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2563
2337
-#: merge-recursive.c:2228 builtin/merge.c:657 builtin/merge.c:816
2564
+#: merge-recursive.c:3511 builtin/merge.c:658 builtin/merge.c:815
2565
msgid "Unable to write index."
2566
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2567
@@ -2380,31 +2607,31 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
2607
msgid "Bad %s value: '%s'"
2608
msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
2609
2383
-#: object.c:239
2610
+#: object.c:242
2611
#, c-format
2612
msgid "unable to parse object: %s"
2613
msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
2614
2388
-#: packfile.c:561
2615
+#: packfile.c:563
2616
msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
2617
msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
2618
2392
-#: packfile.c:1694
2619
+#: packfile.c:1742
2620
#, c-format
2621
msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
2622
msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
2623
2397
-#: packfile.c:1698
2624
+#: packfile.c:1746
2625
#, c-format
2626
msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
2627
msgstr ""
2628
"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
2629
2403
-#: parse-options.c:619
2630
+#: parse-options.c:621
2631
msgid "..."
2632
msgstr "…"
2633
2407
-#: parse-options.c:638
2634
+#: parse-options.c:640
2635
#, c-format
2636
msgid "usage: %s"
2637
msgstr "cách dùng: %s"
@@ -2412,26 +2639,31 @@ msgstr "cách dùng: %s"
2639
#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
2640
#. one in "usage: %s" translation.
2641
#.
2415
-#: parse-options.c:644
2642
+#: parse-options.c:646
2643
#, c-format
2644
msgid " or: %s"
2645
msgstr " hoặc: %s"
2646
2420
-#: parse-options.c:647
2647
+#: parse-options.c:649
2648
#, c-format
2649
msgid " %s"
2650
msgstr " %s"
2651
2425
-#: parse-options.c:686
2652
+#: parse-options.c:688
2653
msgid "-NUM"
2654
msgstr "-SỐ"
2655
2429
-#: parse-options-cb.c:108
2656
+#: parse-options-cb.c:44
2657
+#, c-format
2658
+msgid "malformed expiration date '%s'"
2659
+msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
2660
+
2661
+#: parse-options-cb.c:112
2662
#, c-format
2663
msgid "malformed object name '%s'"
2664
msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
2665
2434
-#: path.c:891
2666
+#: path.c:892
2667
#, c-format
2668
msgid "Could not make %s writable by group"
2669
msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
@@ -2515,7 +2747,7 @@ msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm
2747
msgid "unable to parse --pretty format"
2748
msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
2749
2518
-#: read-cache.c:1473
2750
+#: read-cache.c:1500
2751
#, c-format
2752
msgid ""
2753
"index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -2524,7 +2756,7 @@ msgstr ""
2756
"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2757
"Dùng phiên bản %i"
2758
2527
-#: read-cache.c:1483
2759
+#: read-cache.c:1510
2760
#, c-format
2761
msgid ""
2762
"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -2533,52 +2765,53 @@ msgstr ""
2765
"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2766
"Dùng phiên bản %i"
2767
2536
-#: read-cache.c:2375 sequencer.c:3248 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1049
2768
+#: read-cache.c:2404 sequencer.c:4337 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1047
2769
#, c-format
2770
msgid "could not close '%s'"
2771
msgstr "không thể đóng “%s”"
2772
2541
-#: read-cache.c:2448 sequencer.c:1900 sequencer.c:2627
2773
+#: read-cache.c:2477 sequencer.c:2101 sequencer.c:3233
2774
#, c-format
2775
msgid "could not stat '%s'"
2776
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
2777
2546
-#: read-cache.c:2461
2778
+#: read-cache.c:2490
2779
#, c-format
2780
msgid "unable to open git dir: %s"
2781
msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
2782
2551
-#: read-cache.c:2473
2783
+#: read-cache.c:2502
2784
#, c-format
2785
msgid "unable to unlink: %s"
2786
msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
2787
2556
-#: refs.c:706
2788
+#: refs.c:732 sequencer.c:4333 sequencer.c:4392 wrapper.c:225 wrapper.c:395
2789
+#: builtin/am.c:779
2790
#, c-format
2558
-msgid "Could not open '%s' for writing"
2559
-msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
2791
+msgid "could not open '%s' for writing"
2792
+msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
2793
2561
-#: refs.c:1850
2794
+#: refs.c:1880
2795
msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
2796
msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
2797
2565
-#: refs/files-backend.c:1189
2798
+#: refs/files-backend.c:1191
2799
#, c-format
2800
msgid "could not remove reference %s"
2801
msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2802
2570
-#: refs/files-backend.c:1203 refs/packed-backend.c:1528
2571
-#: refs/packed-backend.c:1538
2803
+#: refs/files-backend.c:1205 refs/packed-backend.c:1531
2804
+#: refs/packed-backend.c:1541
2805
#, c-format
2806
msgid "could not delete reference %s: %s"
2807
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
2808
2576
-#: refs/files-backend.c:1206 refs/packed-backend.c:1541
2809
+#: refs/files-backend.c:1208 refs/packed-backend.c:1544
2810
#, c-format
2811
msgid "could not delete references: %s"
2812
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
2813
2581
-#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1842
2814
+#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1850
2815
msgid "gone"
2816
msgstr "đã ra đi"
2817
@@ -2597,157 +2830,162 @@ msgstr "đằng sau %d"
2830
msgid "ahead %d, behind %d"
2831
msgstr "trước %d, sau %d"
2832
2600
-#: ref-filter.c:107
2833
+#: ref-filter.c:121
2834
#, c-format
2835
msgid "expected format: %%(color:<color>)"
2836
msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
2837
2605
-#: ref-filter.c:109
2838
+#: ref-filter.c:123
2839
#, c-format
2840
msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
2841
msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
2842
2610
-#: ref-filter.c:129
2843
+#: ref-filter.c:145
2844
#, c-format
2845
msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
2846
msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
2847
2615
-#: ref-filter.c:133
2848
+#: ref-filter.c:149
2849
#, c-format
2850
msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
2851
msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
2852
2620
-#: ref-filter.c:135
2853
+#: ref-filter.c:151
2854
#, c-format
2855
msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
2856
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
2857
2625
-#: ref-filter.c:184
2858
+#: ref-filter.c:206
2859
#, c-format
2860
msgid "%%(body) does not take arguments"
2861
msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
2862
2630
-#: ref-filter.c:191
2863
+#: ref-filter.c:215
2864
#, c-format
2865
msgid "%%(subject) does not take arguments"
2866
msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
2867
2635
-#: ref-filter.c:209
2868
+#: ref-filter.c:235
2869
#, c-format
2870
msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
2871
msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
2872
2640
-#: ref-filter.c:232
2873
+#: ref-filter.c:264
2874
#, c-format
2875
msgid "positive value expected contents:lines=%s"
2876
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
2877
2645
-#: ref-filter.c:234
2878
+#: ref-filter.c:266
2879
#, c-format
2880
msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
2881
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
2882
2650
-#: ref-filter.c:247
2883
+#: ref-filter.c:281
2884
#, c-format
2885
msgid "positive value expected objectname:short=%s"
2886
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
2887
2655
-#: ref-filter.c:251
2888
+#: ref-filter.c:285
2889
#, c-format
2890
msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
2891
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
2892
2660
-#: ref-filter.c:278
2893
+#: ref-filter.c:315
2894
#, c-format
2895
msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
2896
msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
2897
2665
-#: ref-filter.c:290
2898
+#: ref-filter.c:327
2899
#, c-format
2900
msgid "unrecognized position:%s"
2901
msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
2902
2670
-#: ref-filter.c:294
2903
+#: ref-filter.c:334
2904
#, c-format
2905
msgid "unrecognized width:%s"
2906
msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
2907
2675
-#: ref-filter.c:300
2908
+#: ref-filter.c:343
2909
#, c-format
2910
msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
2911
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
2912
2680
-#: ref-filter.c:304
2913
+#: ref-filter.c:351
2914
#, c-format
2915
msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
2916
msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
2917
2685
-#: ref-filter.c:319
2918
+#: ref-filter.c:369
2919
#, c-format
2920
msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
2921
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
2922
2690
-#: ref-filter.c:409
2923
+#: ref-filter.c:464
2924
#, c-format
2925
msgid "malformed field name: %.*s"
2926
msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
2927
2695
-#: ref-filter.c:435
2928
+#: ref-filter.c:491
2929
#, c-format
2930
msgid "unknown field name: %.*s"
2931
msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
2932
2700
-#: ref-filter.c:547
2933
+#: ref-filter.c:608
2934
#, c-format
2935
msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
2936
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2937
2705
-#: ref-filter.c:607
2938
+#: ref-filter.c:671
2939
#, c-format
2940
msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
2941
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2942
2710
-#: ref-filter.c:609
2943
+#: ref-filter.c:673
2944
#, c-format
2945
msgid "format: %%(then) atom used more than once"
2946
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
2947
2715
-#: ref-filter.c:611
2948
+#: ref-filter.c:675
2949
#, c-format
2950
msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
2951
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
2952
2720
-#: ref-filter.c:637
2953
+#: ref-filter.c:703
2954
#, c-format
2955
msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
2956
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2957
2725
-#: ref-filter.c:639
2958
+#: ref-filter.c:705
2959
#, c-format
2960
msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
2961
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2962
2730
-#: ref-filter.c:641
2963
+#: ref-filter.c:707
2964
#, c-format
2965
msgid "format: %%(else) atom used more than once"
2966
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
2967
2735
-#: ref-filter.c:654
2968
+#: ref-filter.c:722
2969
#, c-format
2970
msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
2971
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
2972
2740
-#: ref-filter.c:709
2973
+#: ref-filter.c:779
2974
#, c-format
2975
msgid "malformed format string %s"
2976
msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
2977
2745
-#: ref-filter.c:1313
2978
+#: ref-filter.c:1387
2979
#, c-format
2980
msgid "(no branch, rebasing %s)"
2981
msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
2982
2750
-#: ref-filter.c:1316
2983
+#: ref-filter.c:1390
2984
+#, c-format
2985
+msgid "(no branch, rebasing detached HEAD %s)"
2986
+msgstr "(không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời)"
2987
+
2988
+#: ref-filter.c:1393
2989
#, c-format
2990
msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2991
msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
@@ -2755,7 +2993,7 @@ msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s
2993
#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
2994
#. detached at " in wt-status.c
2995
#.
2758
-#: ref-filter.c:1324
2996
+#: ref-filter.c:1401
2997
#, c-format
2998
msgid "(HEAD detached at %s)"
2999
msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
@@ -2763,148 +3001,148 @@ msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
3001
#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
3002
#. detached from " in wt-status.c
3003
#.
2766
-#: ref-filter.c:1331
3004
+#: ref-filter.c:1408
3005
#, c-format
3006
msgid "(HEAD detached from %s)"
3007
msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
3008
2771
-#: ref-filter.c:1335
3009
+#: ref-filter.c:1412
3010
msgid "(no branch)"
3011
msgstr "(không nhánh)"
3012
2775
-#: ref-filter.c:1364
3013
+#: ref-filter.c:1442
3014
#, c-format
3015
msgid "missing object %s for %s"
3016
msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
3017
2780
-#: ref-filter.c:1367
3018
+#: ref-filter.c:1445
3019
#, c-format
3020
msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
3021
msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
3022
2785
-#: ref-filter.c:1819
3023
+#: ref-filter.c:1902
3024
#, c-format
3025
msgid "malformed object at '%s'"
3026
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
3027
2790
-#: ref-filter.c:1886
3028
+#: ref-filter.c:1984
3029
#, c-format
3030
msgid "ignoring ref with broken name %s"
3031
msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
3032
2795
-#: ref-filter.c:1891
3033
+#: ref-filter.c:1989
3034
#, c-format
3035
msgid "ignoring broken ref %s"
3036
msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
3037
2800
-#: ref-filter.c:2152
3038
+#: ref-filter.c:2261
3039
#, c-format
3040
msgid "format: %%(end) atom missing"
3041
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
3042
2805
-#: ref-filter.c:2246
3043
+#: ref-filter.c:2365
3044
#, c-format
3045
msgid "malformed object name %s"
3046
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
3047
2810
-#: remote.c:795
3048
+#: remote.c:605
3049
#, c-format
3050
msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
3051
msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
3052
2815
-#: remote.c:799
3053
+#: remote.c:609
3054
#, c-format
3055
msgid "%s usually tracks %s, not %s"
3056
msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
3057
2820
-#: remote.c:803
3058
+#: remote.c:613
3059
#, c-format
3060
msgid "%s tracks both %s and %s"
3061
msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
3062
2825
-#: remote.c:811
3063
+#: remote.c:621
3064
msgid "Internal error"
3065
msgstr "Lỗi nội bộ"
3066
2829
-#: remote.c:1726 remote.c:1828
3067
+#: remote.c:1534 remote.c:1635
3068
msgid "HEAD does not point to a branch"
3069
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
3070
2833
-#: remote.c:1735
3071
+#: remote.c:1543
3072
#, c-format
3073
msgid "no such branch: '%s'"
3074
msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
3075
2838
-#: remote.c:1738
3076
+#: remote.c:1546
3077
#, c-format
3078
msgid "no upstream configured for branch '%s'"
3079
msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
3080
2843
-#: remote.c:1744
3081
+#: remote.c:1552
3082
#, c-format
3083
msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
3084
msgstr ""
3085
"nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
3086
2849
-#: remote.c:1759
3087
+#: remote.c:1567
3088
#, c-format
3089
msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
3090
msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
3091
2854
-#: remote.c:1771
3092
+#: remote.c:1579
3093
#, c-format
3094
msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
3095
msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
3096
2859
-#: remote.c:1782
3097
+#: remote.c:1589
3098
#, c-format
3099
msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
3100
msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
3101
2864
-#: remote.c:1795
3102
+#: remote.c:1602
3103
msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
3104
msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
3105
2868
-#: remote.c:1817
3106
+#: remote.c:1624
3107
msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
3108
msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
3109
2872
-#: remote.c:2132
3110
+#: remote.c:1939
3111
#, c-format
3112
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
3113
msgstr ""
3114
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
3115
2878
-#: remote.c:2136
3116
+#: remote.c:1943
3117
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
3118
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
3119
2882
-#: remote.c:2139
3120
+#: remote.c:1946
3121
#, c-format
3122
msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
3123
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
3124
2887
-#: remote.c:2143
3125
+#: remote.c:1950
3126
#, c-format
3127
msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
3128
msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
3129
2892
-#: remote.c:2146
3130
+#: remote.c:1953
3131
#, c-format
3132
msgid " (use \"%s\" for details)\n"
3133
msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
3134
2897
-#: remote.c:2150
3135
+#: remote.c:1957
3136
#, c-format
3137
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
3138
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
3139
msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
3140
2903
-#: remote.c:2156
3141
+#: remote.c:1963
3142
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
3143
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
3144
2907
-#: remote.c:2159
3145
+#: remote.c:1966
3146
#, c-format
3147
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
3148
msgid_plural ""
@@ -2913,11 +3151,11 @@ msgstr[0] ""
3151
"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
3152
"tiếp-nhanh.\n"
3153
2916
-#: remote.c:2167
3154
+#: remote.c:1974
3155
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
3156
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
3157
2920
-#: remote.c:2170
3158
+#: remote.c:1977
3159
#, c-format
3160
msgid ""
3161
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -2930,30 +3168,30 @@ msgstr[0] ""
3168
"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
3169
"tương ứng với mỗi lần.\n"
3170
2933
-#: remote.c:2180
3171
+#: remote.c:1987
3172
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
3173
msgstr ""
3174
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
3175
"bạn)\n"
3176
2939
-#: revision.c:2277
3177
+#: revision.c:2289
3178
msgid "your current branch appears to be broken"
3179
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
3180
2943
-#: revision.c:2280
3181
+#: revision.c:2292
3182
#, c-format
3183
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
3184
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
3185
2948
-#: revision.c:2477
3186
+#: revision.c:2489
3187
msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
3188
msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
3189
2952
-#: run-command.c:731
3190
+#: run-command.c:728
3191
msgid "open /dev/null failed"
3192
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
3193
2956
-#: run-command.c:1274
3194
+#: run-command.c:1271
3195
#, c-format
3196
msgid ""
3197
"The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
@@ -3001,29 +3239,34 @@ msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
3239
msgid "the receiving end does not support push options"
3240
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
3241
3004
-#: sequencer.c:158
3242
+#: sequencer.c:174
3243
#, c-format
3244
msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
3245
msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
3246
3009
-#: sequencer.c:267
3247
+#: sequencer.c:274
3248
+#, c-format
3249
+msgid "could not delete '%s'"
3250
+msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
3251
+
3252
+#: sequencer.c:300
3253
msgid "revert"
3254
msgstr "hoàn nguyên"
3255
3013
-#: sequencer.c:269
3256
+#: sequencer.c:302
3257
msgid "cherry-pick"
3258
msgstr "cherry-pick"
3259
3017
-#: sequencer.c:271
3260
+#: sequencer.c:304
3261
msgid "rebase -i"
3262
msgstr "rebase -i"
3263
3021
-#: sequencer.c:273
3264
+#: sequencer.c:306
3265
#, c-format
3266
msgid "Unknown action: %d"
3267
msgstr "Không nhận ra thao tác: %d"
3268
3026
-#: sequencer.c:330
3269
+#: sequencer.c:363
3270
msgid ""
3271
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
3272
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -3031,7 +3274,7 @@ msgstr ""
3274
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
3275
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
3276
3034
-#: sequencer.c:333
3277
+#: sequencer.c:366
3278
msgid ""
3279
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
3280
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -3041,43 +3284,45 @@ msgstr ""
3284
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
3285
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
3286
3044
-#: sequencer.c:346 sequencer.c:2245
3287
+#: sequencer.c:379 sequencer.c:2467
3288
#, c-format
3289
msgid "could not lock '%s'"
3290
msgstr "không thể khóa “%s”"
3291
3049
-#: sequencer.c:349 sequencer.c:2124 sequencer.c:2250 sequencer.c:2264
3050
-#: sequencer.c:3246 sequencer.c:3310 wrapper.c:656
3292
+#: sequencer.c:381 sequencer.c:2345 sequencer.c:2471 sequencer.c:2485
3293
+#: sequencer.c:2693 sequencer.c:4335 sequencer.c:4398 wrapper.c:656
3294
#, c-format
3295
msgid "could not write to '%s'"
3296
msgstr "không thể ghi vào “%s”"
3297
3055
-#: sequencer.c:353
3298
+#: sequencer.c:386
3299
#, c-format
3300
msgid "could not write eol to '%s'"
3301
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
3302
3060
-#: sequencer.c:356 sequencer.c:2128 sequencer.c:2252
3303
+#: sequencer.c:391 sequencer.c:2350 sequencer.c:2473 sequencer.c:2487
3304
+#: sequencer.c:2701
3305
#, c-format
3306
msgid "failed to finalize '%s'"
3307
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
3308
3065
-#: sequencer.c:379 sequencer.c:1340 sequencer.c:2148 builtin/am.c:259
3066
-#: builtin/commit.c:722 builtin/merge.c:1047
3309
+#: sequencer.c:414 sequencer.c:803 sequencer.c:1492 sequencer.c:2370
3310
+#: sequencer.c:2683 sequencer.c:2787 builtin/am.c:259 builtin/commit.c:727
3311
+#: builtin/merge.c:1045
3312
#, c-format
3313
msgid "could not read '%s'"
3314
msgstr "Không thể đọc “%s”."
3315
3071
-#: sequencer.c:405
3316
+#: sequencer.c:440
3317
#, c-format
3318
msgid "your local changes would be overwritten by %s."
3319
msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
3320
3076
-#: sequencer.c:409
3321
+#: sequencer.c:444
3322
msgid "commit your changes or stash them to proceed."
3323
msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
3324
3080
-#: sequencer.c:438
3325
+#: sequencer.c:473
3326
#, c-format
3327
msgid "%s: fast-forward"
3328
msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
@@ -3085,20 +3330,20 @@ msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
3330
#. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
3331
#. "rebase -i".
3332
#.
3088
-#: sequencer.c:526
3333
+#: sequencer.c:562
3334
#, c-format
3335
msgid "%s: Unable to write new index file"
3336
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3337
3093
-#: sequencer.c:542
3094
-msgid "could not resolve HEAD commit"
3095
-msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
3096
-
3097
-#: sequencer.c:562
3338
+#: sequencer.c:578
3339
msgid "unable to update cache tree"
3340
msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
3341
3101
-#: sequencer.c:658
3342
+#: sequencer.c:591
3343
+msgid "could not resolve HEAD commit"
3344
+msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
3345
+
3346
+#: sequencer.c:748
3347
#, c-format
3348
msgid ""
3349
"you have staged changes in your working tree\n"
@@ -3127,11 +3372,15 @@ msgstr ""
3372
"\n"
3373
" git rebase --continue\n"
3374
3130
-#: sequencer.c:915
3375
+#: sequencer.c:817
3376
+msgid "writing root commit"
3377
+msgstr "ghi chuyển giao gốc"
3378
+
3379
+#: sequencer.c:1042
3380
msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
3381
msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
3382
3134
-#: sequencer.c:922
3383
+#: sequencer.c:1049
3384
msgid ""
3385
"Your name and email address were configured automatically based\n"
3386
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -3162,7 +3411,7 @@ msgstr ""
3411
"\n"
3412
" git commit --amend --reset-author\n"
3413
3165
-#: sequencer.c:935
3414
+#: sequencer.c:1062
3415
msgid ""
3416
"Your name and email address were configured automatically based\n"
3417
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -3190,332 +3439,318 @@ msgstr ""
3439
"\n"
3440
" git commit --amend --reset-author\n"
3441
3193
-#: sequencer.c:975
3442
+#: sequencer.c:1102
3443
msgid "couldn't look up newly created commit"
3444
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
3445
3197
-#: sequencer.c:977
3446
+#: sequencer.c:1104
3447
msgid "could not parse newly created commit"
3448
msgstr ""
3449
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
3450
3202
-#: sequencer.c:1023
3451
+#: sequencer.c:1150
3452
msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
3453
msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
3454
3206
-#: sequencer.c:1025
3455
+#: sequencer.c:1152
3456
msgid "detached HEAD"
3457
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
3458
3210
-#: sequencer.c:1029
3459
+#: sequencer.c:1156
3460
msgid " (root-commit)"
3461
msgstr " (root-commit)"
3462
3214
-#: sequencer.c:1050
3463
+#: sequencer.c:1177
3464
msgid "could not parse HEAD"
3465
msgstr "không thể phân tích HEAD"
3466
3218
-#: sequencer.c:1052
3467
+#: sequencer.c:1179
3468
#, c-format
3469
msgid "HEAD %s is not a commit!"
3470
msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
3471
3223
-#: sequencer.c:1056 builtin/commit.c:1491
3472
+#: sequencer.c:1183 builtin/commit.c:1528
3473
msgid "could not parse HEAD commit"
3474
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
3475
3227
-#: sequencer.c:1107 sequencer.c:1673
3476
+#: sequencer.c:1234 sequencer.c:1831
3477
msgid "unable to parse commit author"
3478
msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
3479
3231
-#: sequencer.c:1117 builtin/am.c:1630 builtin/merge.c:643
3480
+#: sequencer.c:1244 builtin/am.c:1630 builtin/merge.c:644
3481
msgid "git write-tree failed to write a tree"
3482
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
3483
3235
-#: sequencer.c:1134 sequencer.c:1186
3484
+#: sequencer.c:1261 sequencer.c:1316
3485
#, c-format
3486
msgid "unable to read commit message from '%s'"
3487
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
3488
3240
-#: sequencer.c:1154 builtin/am.c:1650 builtin/commit.c:1594 builtin/merge.c:826
3241
-#: builtin/merge.c:851
3489
+#: sequencer.c:1283 builtin/am.c:1650 builtin/commit.c:1631 builtin/merge.c:824
3490
+#: builtin/merge.c:849
3491
msgid "failed to write commit object"
3492
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
3493
3245
-#: sequencer.c:1213
3494
+#: sequencer.c:1343
3495
#, c-format
3496
msgid "could not parse commit %s"
3497
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
3498
3250
-#: sequencer.c:1218
3499
+#: sequencer.c:1348
3500
#, c-format
3501
msgid "could not parse parent commit %s"
3502
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
3503
3255
-#: sequencer.c:1347
3256
-#, c-format
3257
-msgid ""
3258
-"unexpected 1st line of squash message:\n"
3259
-"\n"
3260
-"\t%.*s"
3261
-msgstr ""
3262
-"không cần dòng thứ nhất của ghi chú squash:\n"
3263
-"\n"
3264
-"\t%.*s"
3265
-
3266
-#: sequencer.c:1353
3267
-#, c-format
3268
-msgid ""
3269
-"invalid 1st line of squash message:\n"
3270
-"\n"
3271
-"\t%.*s"
3272
-msgstr ""
3273
-"dòng thứ nhất của ghi chú squash không hợp lệ:\n"
3274
-"\n"
3275
-"\t%.*s"
3276
-
3277
-#: sequencer.c:1359 sequencer.c:1384
3504
+#: sequencer.c:1499 sequencer.c:1524
3505
#, c-format
3506
msgid "This is a combination of %d commits."
3507
msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
3508
3282
-#: sequencer.c:1368 sequencer.c:3265
3509
+#: sequencer.c:1509 sequencer.c:4354
3510
msgid "need a HEAD to fixup"
3511
msgstr "cần một HEAD để sửa"
3512
3286
-#: sequencer.c:1370
3513
+#: sequencer.c:1511 sequencer.c:2728
3514
msgid "could not read HEAD"
3515
msgstr "không thể đọc HEAD"
3516
3290
-#: sequencer.c:1372
3517
+#: sequencer.c:1513
3518
msgid "could not read HEAD's commit message"
3519
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
3520
3294
-#: sequencer.c:1378
3521
+#: sequencer.c:1519
3522
#, c-format
3523
msgid "cannot write '%s'"
3524
msgstr "không thể ghi “%s”"
3525
3299
-#: sequencer.c:1387 git-rebase--interactive.sh:452
3526
+#: sequencer.c:1526 git-rebase--interactive.sh:457
3527
msgid "This is the 1st commit message:"
3528
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
3529
3303
-#: sequencer.c:1395
3530
+#: sequencer.c:1534
3531
#, c-format
3532
msgid "could not read commit message of %s"
3533
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
3534
3308
-#: sequencer.c:1402
3535
+#: sequencer.c:1541
3536
#, c-format
3537
msgid "This is the commit message #%d:"
3538
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
3539
3313
-#: sequencer.c:1407
3540
+#: sequencer.c:1547
3541
#, c-format
3542
msgid "The commit message #%d will be skipped:"
3543
msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
3544
3318
-#: sequencer.c:1412
3545
+#: sequencer.c:1552
3546
#, c-format
3547
msgid "unknown command: %d"
3548
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3549
3323
-#: sequencer.c:1479
3550
+#: sequencer.c:1630
3551
msgid "your index file is unmerged."
3552
msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
3553
3327
-#: sequencer.c:1498
3554
+#: sequencer.c:1637
3555
+msgid "cannot fixup root commit"
3556
+msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
3557
+
3558
+#: sequencer.c:1656
3559
#, c-format
3560
msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
3561
msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
3562
3332
-#: sequencer.c:1506
3563
+#: sequencer.c:1664
3564
#, c-format
3565
msgid "commit %s does not have parent %d"
3566
msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
3567
3337
-#: sequencer.c:1510
3568
+#: sequencer.c:1668
3569
#, c-format
3570
msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
3571
msgstr ""
3572
"luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
3573
"hòa trộn."
3574
3344
-#: sequencer.c:1516
3575
+#: sequencer.c:1674
3576
#, c-format
3577
msgid "cannot get commit message for %s"
3578
msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
3579
3580
#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
3581
#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
3351
-#: sequencer.c:1535
3582
+#: sequencer.c:1693
3583
#, c-format
3584
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
3585
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
3586
3356
-#: sequencer.c:1600 sequencer.c:2397
3587
+#: sequencer.c:1758
3588
#, c-format
3589
msgid "could not rename '%s' to '%s'"
3590
msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
3591
3361
-#: sequencer.c:1654
3592
+#: sequencer.c:1812
3593
#, c-format
3594
msgid "could not revert %s... %s"
3595
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
3596
3366
-#: sequencer.c:1655
3597
+#: sequencer.c:1813
3598
#, c-format
3599
msgid "could not apply %s... %s"
3600
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
3601
3371
-#: sequencer.c:1702
3602
+#: sequencer.c:1863
3603
msgid "empty commit set passed"
3604
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
3605
3375
-#: sequencer.c:1712
3606
+#: sequencer.c:1873
3607
#, c-format
3608
msgid "git %s: failed to read the index"
3609
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
3610
3380
-#: sequencer.c:1718
3611
+#: sequencer.c:1880
3612
#, c-format
3613
msgid "git %s: failed to refresh the index"
3614
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
3615
3385
-#: sequencer.c:1792
3616
+#: sequencer.c:1960
3617
#, c-format
3618
msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
3619
msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
3620
3390
-#: sequencer.c:1801
3621
+#: sequencer.c:1969
3622
#, c-format
3623
msgid "missing arguments for %s"
3624
msgstr "thiếu đối số cho %s"
3625
3395
-#: sequencer.c:1844
3626
+#: sequencer.c:2028
3627
#, c-format
3628
msgid "invalid line %d: %.*s"
3629
msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
3630
3400
-#: sequencer.c:1852
3631
+#: sequencer.c:2036
3632
#, c-format
3633
msgid "cannot '%s' without a previous commit"
3634
msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
3635
3405
-#: sequencer.c:1883 sequencer.c:3056 sequencer.c:3091
3636
+#: sequencer.c:2084 sequencer.c:4137 sequencer.c:4172
3637
#, c-format
3638
msgid "could not read '%s'."
3639
msgstr "không thể đọc “%s”."
3640
3410
-#: sequencer.c:1906
3641
+#: sequencer.c:2107
3642
msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
3643
msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
3644
3414
-#: sequencer.c:1908
3645
+#: sequencer.c:2109
3646
#, c-format
3647
msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
3648
msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
3649
3419
-#: sequencer.c:1913
3650
+#: sequencer.c:2114
3651
msgid "no commits parsed."
3652
msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
3653
3423
-#: sequencer.c:1924
3654
+#: sequencer.c:2125
3655
msgid "cannot cherry-pick during a revert."
3656
msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
3657
3427
-#: sequencer.c:1926
3658
+#: sequencer.c:2127
3659
msgid "cannot revert during a cherry-pick."
3660
msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
3661
3431
-#: sequencer.c:1993
3662
+#: sequencer.c:2194
3663
#, c-format
3664
msgid "invalid key: %s"
3665
msgstr "khóa không đúng: %s"
3666
3436
-#: sequencer.c:1996
3667
+#: sequencer.c:2197
3668
#, c-format
3669
msgid "invalid value for %s: %s"
3670
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
3671
3441
-#: sequencer.c:2062
3672
+#: sequencer.c:2268
3673
+msgid "unusable squash-onto"
3674
+msgstr "squash-onto không dùng được"
3675
+
3676
+#: sequencer.c:2284
3677
#, c-format
3678
msgid "malformed options sheet: '%s'"
3679
msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
3680
3446
-#: sequencer.c:2100
3681
+#: sequencer.c:2322
3682
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
3683
msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
3684
3450
-#: sequencer.c:2101
3685
+#: sequencer.c:2323
3686
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3687
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3688
3454
-#: sequencer.c:2104
3689
+#: sequencer.c:2326
3690
#, c-format
3691
msgid "could not create sequencer directory '%s'"
3692
msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
3693
3459
-#: sequencer.c:2118
3694
+#: sequencer.c:2340
3695
msgid "could not lock HEAD"
3696
msgstr "không thể khóa HEAD"
3697
3463
-#: sequencer.c:2173 sequencer.c:2761
3698
+#: sequencer.c:2395 sequencer.c:3402
3699
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
3700
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
3701
3467
-#: sequencer.c:2175
3702
+#: sequencer.c:2397
3703
msgid "cannot resolve HEAD"
3704
msgstr "không thể phân giải HEAD"
3705
3471
-#: sequencer.c:2177 sequencer.c:2212
3706
+#: sequencer.c:2399 sequencer.c:2434
3707
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
3708
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
3709
3475
-#: sequencer.c:2198 builtin/grep.c:720
3710
+#: sequencer.c:2420 builtin/grep.c:720
3711
#, c-format
3712
msgid "cannot open '%s'"
3713
msgstr "không mở được “%s”"
3714
3480
-#: sequencer.c:2200
3715
+#: sequencer.c:2422
3716
#, c-format
3717
msgid "cannot read '%s': %s"
3718
msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
3719
3485
-#: sequencer.c:2201
3720
+#: sequencer.c:2423
3721
msgid "unexpected end of file"
3722
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
3723
3489
-#: sequencer.c:2207
3724
+#: sequencer.c:2429
3725
#, c-format
3726
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
3727
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
3728
3494
-#: sequencer.c:2218
3729
+#: sequencer.c:2440
3730
msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
3731
msgstr ""
3732
"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
3733
"bạn!"
3734
3500
-#: sequencer.c:2324 sequencer.c:2679
3735
+#: sequencer.c:2544 sequencer.c:3320
3736
#, c-format
3737
msgid "could not update %s"
3738
msgstr "không thể cập nhật %s"
3739
3505
-#: sequencer.c:2362 sequencer.c:2659
3740
+#: sequencer.c:2582 sequencer.c:3300
3741
msgid "cannot read HEAD"
3742
msgstr "không thể đọc HEAD"
3743
3509
-#: sequencer.c:2402 builtin/difftool.c:639
3744
+#: sequencer.c:2617 sequencer.c:2621 builtin/difftool.c:639
3745
#, c-format
3746
msgid "could not copy '%s' to '%s'"
3747
msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
3748
3514
-#: sequencer.c:2421
3749
+#: sequencer.c:2640
3750
msgid "could not read index"
3751
msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
3752
3518
-#: sequencer.c:2426
3753
+#: sequencer.c:2645
3754
#, c-format
3755
msgid ""
3756
"execution failed: %s\n"
@@ -3530,11 +3765,11 @@ msgstr ""
3765
" git rebase --continue\n"
3766
"\n"
3767
3533
-#: sequencer.c:2432
3768
+#: sequencer.c:2651
3769
msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
3770
msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
3771
3537
-#: sequencer.c:2438
3772
+#: sequencer.c:2657
3773
#, c-format
3774
msgid ""
3775
"execution succeeded: %s\n"
@@ -3551,17 +3786,62 @@ msgstr ""
3786
" git rebase --continue\n"
3787
"\n"
3788
3554
-#: sequencer.c:2497
3789
+#: sequencer.c:2770
3790
+msgid "writing fake root commit"
3791
+msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
3792
+
3793
+#: sequencer.c:2775
3794
+msgid "writing squash-onto"
3795
+msgstr "đang ghi squash-onto"
3796
+
3797
+#: sequencer.c:2810
3798
+#, c-format
3799
+msgid "failed to find tree of %s"
3800
+msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
3801
+
3802
+#: sequencer.c:2828
3803
+msgid "could not write index"
3804
+msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
3805
+
3806
+#: sequencer.c:2860
3807
+msgid "cannot merge without a current revision"
3808
+msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
3809
+
3810
+#: sequencer.c:2883
3811
+#, c-format
3812
+msgid "could not resolve '%s'"
3813
+msgstr "không thể phân giải “%s”"
3814
+
3815
+#: sequencer.c:2905
3816
+#, c-format
3817
+msgid "could not get commit message of '%s'"
3818
+msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
3819
+
3820
+#: sequencer.c:2915 sequencer.c:2940
3821
+#, c-format
3822
+msgid "could not write '%s'"
3823
+msgstr "không thể ghi “%s”"
3824
+
3825
+#: sequencer.c:3004
3826
+#, c-format
3827
+msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
3828
+msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
3829
+
3830
+#: sequencer.c:3020
3831
+msgid "merge: Unable to write new index file"
3832
+msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3833
+
3834
+#: sequencer.c:3087
3835
#, c-format
3836
msgid "Applied autostash.\n"
3837
msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
3838
3559
-#: sequencer.c:2509
3839
+#: sequencer.c:3099
3840
#, c-format
3841
msgid "cannot store %s"
3842
msgstr "không thử lưu “%s”"
3843
3564
-#: sequencer.c:2512 git-rebase.sh:178
3844
+#: sequencer.c:3102 git-rebase.sh:188
3845
#, c-format
3846
msgid ""
3847
"Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -3573,52 +3853,69 @@ msgstr ""
3853
"Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
3854
"nào.\n"
3855
3576
-#: sequencer.c:2595
3856
+#: sequencer.c:3133
3857
+#, c-format
3858
+msgid ""
3859
+"Could not execute the todo command\n"
3860
+"\n"
3861
+" %.*s\n"
3862
+"It has been rescheduled; To edit the command before continuing, please\n"
3863
+"edit the todo list first:\n"
3864
+"\n"
3865
+" git rebase --edit-todo\n"
3866
+" git rebase --continue\n"
3867
+msgstr ""
3868
+"Không thể thực thi lệnh todo\n"
3869
+"\n"
3870
+" %.*s\n"
3871
+"Nó đã được lập lịch lại: Để sửa lệnh trước khi tiếp tục, vui lòng\n"
3872
+"sửa danh sách todo trước:\n"
3873
+"\n"
3874
+" git rebase --edit-todo\n"
3875
+" git rebase --continue\n"
3876
+
3877
+#: sequencer.c:3201
3878
#, c-format
3879
msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
3880
msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
3881
3581
-#: sequencer.c:2637
3882
+#: sequencer.c:3263
3883
#, c-format
3884
msgid "unknown command %d"
3885
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3886
3586
-#: sequencer.c:2667
3887
+#: sequencer.c:3308
3888
msgid "could not read orig-head"
3889
msgstr "không thể đọc orig-head"
3890
3590
-#: sequencer.c:2672 sequencer.c:3262
3891
+#: sequencer.c:3313 sequencer.c:4351
3892
msgid "could not read 'onto'"
3893
msgstr "không thể đọc “onto”."
3894
3594
-#: sequencer.c:2686
3895
+#: sequencer.c:3327
3896
#, c-format
3897
msgid "could not update HEAD to %s"
3898
msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
3899
3599
-#: sequencer.c:2770
3900
+#: sequencer.c:3413
3901
msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
3902
msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
3903
3603
-#: sequencer.c:2775
3604
-msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
3605
-msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
3606
-
3607
-#: sequencer.c:2784
3904
+#: sequencer.c:3422
3905
msgid "cannot amend non-existing commit"
3906
msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
3907
3611
-#: sequencer.c:2786
3908
+#: sequencer.c:3424
3909
#, c-format
3910
msgid "invalid file: '%s'"
3911
msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
3912
3616
-#: sequencer.c:2788
3913
+#: sequencer.c:3426
3914
#, c-format
3915
msgid "invalid contents: '%s'"
3916
msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
3917
3621
-#: sequencer.c:2791
3918
+#: sequencer.c:3429
3919
msgid ""
3920
"\n"
3921
"You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -3628,45 +3925,54 @@ msgstr ""
3925
"Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
3926
"chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
3927
3631
-#: sequencer.c:2801
3928
+#: sequencer.c:3454 sequencer.c:3492
3929
+#, c-format
3930
+msgid "could not write file: '%s'"
3931
+msgstr "không thể ghi tập tin: “%s”"
3932
+
3933
+#: sequencer.c:3507
3934
+msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
3935
+msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
3936
+
3937
+#: sequencer.c:3514
3938
msgid "could not commit staged changes."
3939
msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
3940
3635
-#: sequencer.c:2881
3941
+#: sequencer.c:3611
3942
#, c-format
3943
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
3944
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
3945
3640
-#: sequencer.c:2885
3946
+#: sequencer.c:3615
3947
#, c-format
3948
msgid "%s: bad revision"
3949
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
3950
3645
-#: sequencer.c:2918
3951
+#: sequencer.c:3648
3952
msgid "can't revert as initial commit"
3953
msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
3954
3649
-#: sequencer.c:3023
3955
+#: sequencer.c:4097
3956
msgid "make_script: unhandled options"
3957
msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
3958
3653
-#: sequencer.c:3026
3959
+#: sequencer.c:4100
3960
msgid "make_script: error preparing revisions"
3961
msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
3962
3657
-#: sequencer.c:3060 sequencer.c:3095
3963
+#: sequencer.c:4141 sequencer.c:4176
3964
#, c-format
3965
msgid "unusable todo list: '%s'"
3966
msgstr "danh sách cần làm không dùng được: “%s”"
3967
3662
-#: sequencer.c:3146
3968
+#: sequencer.c:4235
3969
#, c-format
3970
msgid ""
3971
"unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
3972
msgstr ""
3973
"không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
3974
3669
-#: sequencer.c:3212
3975
+#: sequencer.c:4301
3976
#, c-format
3977
msgid ""
3978
"Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
@@ -3675,7 +3981,7 @@ msgstr ""
3981
"Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
3982
"Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
3983
3678
-#: sequencer.c:3219
3984
+#: sequencer.c:4308
3985
#, c-format
3986
msgid ""
3987
"To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
@@ -3693,7 +3999,7 @@ msgstr ""
3999
"Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
4000
"\n"
4001
3696
-#: sequencer.c:3231
4002
+#: sequencer.c:4320
4003
#, c-format
4004
msgid ""
4005
"You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
@@ -3704,27 +4010,21 @@ msgstr ""
4010
"continue”.\n"
4011
"Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
4012
3707
-#: sequencer.c:3244 sequencer.c:3304 wrapper.c:225 wrapper.c:395
3708
-#: builtin/am.c:779
3709
-#, c-format
3710
-msgid "could not open '%s' for writing"
3711
-msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
3712
-
3713
-#: sequencer.c:3285
4013
+#: sequencer.c:4374
4014
#, c-format
4015
msgid "could not parse commit '%s'"
4016
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
4017
3718
-#: sequencer.c:3401
4018
+#: sequencer.c:4489
4019
msgid "the script was already rearranged."
4020
msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
4021
3722
-#: setup.c:122
4022
+#: setup.c:123
4023
#, c-format
4024
msgid "'%s' is outside repository"
4025
msgstr "“%s” ở ngoài một kho chứa"
4026
3727
-#: setup.c:171
4027
+#: setup.c:172
4028
#, c-format
4029
msgid ""
4030
"%s: no such path in the working tree.\n"
@@ -3734,7 +4034,7 @@ msgstr ""
4034
"Dùng “git <lệnh> -- <đường/dẫn>…” để chỉ định đường dẫn mà nó không tồn tại "
4035
"một cách nội bộ."
4036
3737
-#: setup.c:184
4037
+#: setup.c:185
4038
#, c-format
4039
msgid ""
4040
"ambiguous argument '%s': unknown revision or path not in the working tree.\n"
@@ -3746,12 +4046,12 @@ msgstr ""
4046
"Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
4047
"“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
4048
3749
-#: setup.c:233
4049
+#: setup.c:234
4050
#, c-format
4051
msgid "option '%s' must come before non-option arguments"
4052
msgstr "tùy chọn “%s” phải trước các đối số đầu tiên không có tùy chọn"
4053
3754
-#: setup.c:252
4054
+#: setup.c:253
4055
#, c-format
4056
msgid ""
4057
"ambiguous argument '%s': both revision and filename\n"
@@ -3762,92 +4062,92 @@ msgstr ""
4062
"Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
4063
"“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
4064
3765
-#: setup.c:388
4065
+#: setup.c:389
4066
msgid "unable to set up work tree using invalid config"
4067
msgstr "Không thể đặt thư mục làm việc hiện hành sử dụng cấu hình không hợp lệ"
4068
3769
-#: setup.c:395
4069
+#: setup.c:393
4070
msgid "this operation must be run in a work tree"
4071
msgstr "thao tác này phải được thực hiện trong thư mục làm việc"
4072
3773
-#: setup.c:506
4073
+#: setup.c:503
4074
#, c-format
4075
msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
4076
msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
4077
3778
-#: setup.c:514
4078
+#: setup.c:511
4079
msgid "unknown repository extensions found:"
4080
msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
4081
3782
-#: setup.c:533
4082
+#: setup.c:530
4083
#, c-format
4084
msgid "error opening '%s'"
4085
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
4086
3787
-#: setup.c:535
4087
+#: setup.c:532
4088
#, c-format
4089
msgid "too large to be a .git file: '%s'"
4090
msgstr "tập tin .git là quá lớn: “%s”"
4091
3792
-#: setup.c:537
4092
+#: setup.c:534
4093
#, c-format
4094
msgid "error reading %s"
4095
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
4096
3797
-#: setup.c:539
4097
+#: setup.c:536
4098
#, c-format
4099
msgid "invalid gitfile format: %s"
4100
msgstr "định dạng tập tin git không hợp lệ: %s"
4101
3802
-#: setup.c:541
4102
+#: setup.c:538
4103
#, c-format
4104
msgid "no path in gitfile: %s"
4105
msgstr "không có đường dẫn trong tập tin git: %s"
4106
3807
-#: setup.c:543
4107
+#: setup.c:540
4108
#, c-format
4109
msgid "not a git repository: %s"
4110
msgstr "Không phải là kho git: %s"
4111
3812
-#: setup.c:642
4112
+#: setup.c:639
4113
#, c-format
4114
msgid "'$%s' too big"
4115
msgstr "“$%s” quá lớn"
4116
3817
-#: setup.c:656
4117
+#: setup.c:653
4118
#, c-format
4119
msgid "not a git repository: '%s'"
4120
msgstr "không phải là kho git: “%s”"
4121
3822
-#: setup.c:685 setup.c:687 setup.c:718
4122
+#: setup.c:682 setup.c:684 setup.c:715
4123
#, c-format
4124
msgid "cannot chdir to '%s'"
4125
msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang “%s”"
4126
3827
-#: setup.c:690 setup.c:746 setup.c:756 setup.c:795 setup.c:803 setup.c:818
4127
+#: setup.c:687 setup.c:743 setup.c:753 setup.c:792 setup.c:800 setup.c:815
4128
msgid "cannot come back to cwd"
4129
msgstr "không thể quay lại cwd"
4130
3831
-#: setup.c:816
4131
+#: setup.c:813
4132
#, c-format
4133
msgid "not a git repository (or any of the parent directories): %s"
4134
msgstr "không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
4135
3836
-#: setup.c:827
4136
+#: setup.c:824
4137
#, c-format
4138
msgid "failed to stat '%*s%s%s'"
4139
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%*s%s%s”"
4140
3841
-#: setup.c:1057
4141
+#: setup.c:1054
4142
msgid "Unable to read current working directory"
4143
msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
4144
3845
-#: setup.c:1069 setup.c:1075
4145
+#: setup.c:1066 setup.c:1072
4146
#, c-format
4147
msgid "cannot change to '%s'"
4148
msgstr "không thể chuyển sang “%s”"
4149
3850
-#: setup.c:1088
4150
+#: setup.c:1085
4151
#, c-format
4152
msgid ""
4153
"not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -3857,7 +4157,7 @@ msgstr ""
4157
"Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
4158
"đặt)."
4159
3860
-#: setup.c:1172
4160
+#: setup.c:1168
4161
#, c-format
4162
msgid ""
4163
"problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -3866,53 +4166,53 @@ msgstr ""
4166
"gặp vấn đề với giá trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
4167
"người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
4168
3869
-#: setup.c:1215
4169
+#: setup.c:1211
4170
msgid "open /dev/null or dup failed"
4171
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null” hay dup"
4172
3873
-#: setup.c:1230
4173
+#: setup.c:1226
4174
msgid "fork failed"
4175
msgstr "gặp lỗi khi rẽ nhánh tiến trình"
4176
3877
-#: setup.c:1235
4177
+#: setup.c:1231
4178
msgid "setsid failed"
4179
msgstr "setsid gặp lỗi"
4180
3881
-#: sha1_file.c:592
4181
+#: sha1-file.c:625
4182
#, c-format
4183
msgid "path '%s' does not exist"
4184
msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
4185
3886
-#: sha1_file.c:618
4186
+#: sha1-file.c:651
4187
#, c-format
4188
msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
4189
msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
4190
3891
-#: sha1_file.c:624
4191
+#: sha1-file.c:657
4192
#, c-format
4193
msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
4194
msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
4195
3896
-#: sha1_file.c:630
4196
+#: sha1-file.c:663
4197
#, c-format
4198
msgid "reference repository '%s' is shallow"
4199
msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
4200
3901
-#: sha1_file.c:638
4201
+#: sha1-file.c:671
4202
#, c-format
4203
msgid "reference repository '%s' is grafted"
4204
msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
4205
3906
-#: sha1_name.c:422
4206
+#: sha1-name.c:442
4207
#, c-format
4208
msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
4209
msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
4210
3911
-#: sha1_name.c:433
4211
+#: sha1-name.c:453
4212
msgid "The candidates are:"
4213
msgstr "Các ứng cử là:"
4214
3915
-#: sha1_name.c:693
4215
+#: sha1-name.c:695
4216
msgid ""
4217
"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
4218
"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -3936,72 +4236,72 @@ msgstr ""
4236
"này\n"
4237
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
4238
3939
-#: submodule.c:96 submodule.c:130
4239
+#: submodule.c:97 submodule.c:131
4240
msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
4241
msgstr ""
4242
"Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
4243
"trước"
4244
3945
-#: submodule.c:100 submodule.c:134
4245
+#: submodule.c:101 submodule.c:135
4246
#, c-format
4247
msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
4248
msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
4249
3950
-#: submodule.c:108
4250
+#: submodule.c:109
4251
#, c-format
4252
msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
4253
msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
4254
3955
-#: submodule.c:141
4255
+#: submodule.c:142
4256
#, c-format
4257
msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
4258
msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
4259
3960
-#: submodule.c:152
4260
+#: submodule.c:153
4261
msgid "staging updated .gitmodules failed"
4262
msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
4263
3964
-#: submodule.c:312
4264
+#: submodule.c:315
4265
#, c-format
4266
msgid "in unpopulated submodule '%s'"
4267
msgstr "Trong mô-đun-con không có gì “%s”"
4268
3969
-#: submodule.c:343
4269
+#: submodule.c:346
4270
#, c-format
4271
msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
4272
msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
4273
3974
-#: submodule.c:833
4274
+#: submodule.c:837
4275
#, c-format
4276
msgid "submodule entry '%s' (%s) is a %s, not a commit"
4277
msgstr ""
4278
"mục tin mô-đun-con “%s” (%s) là một %s, không phải là một lần chuyển giao"
4279
3980
-#: submodule.c:1065 builtin/branch.c:648 builtin/submodule--helper.c:1724
4280
+#: submodule.c:1069 builtin/branch.c:651 builtin/submodule--helper.c:1743
4281
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
4282
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
4283
3984
-#: submodule.c:1370
4284
+#: submodule.c:1373
4285
#, c-format
4286
msgid "'%s' not recognized as a git repository"
4287
msgstr "không nhận ra “%s” là một kho git"
4288
3989
-#: submodule.c:1508
4289
+#: submodule.c:1511
4290
#, c-format
4291
msgid "could not start 'git status' in submodule '%s'"
4292
msgstr "không thể lấy thống kê “git status” trong mô-đun-con “%s”"
4293
3994
-#: submodule.c:1521
4294
+#: submodule.c:1524
4295
#, c-format
4296
msgid "could not run 'git status' in submodule '%s'"
4297
msgstr "không thể chạy “git status” trong mô-đun-con “%s”"
4298
3999
-#: submodule.c:1614
4299
+#: submodule.c:1617
4300
#, c-format
4301
msgid "submodule '%s' has dirty index"
4302
msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
4303
4004
-#: submodule.c:1878
4304
+#: submodule.c:1716
4305
#, c-format
4306
msgid ""
4307
"relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
@@ -4009,18 +4309,18 @@ msgstr ""
4309
"relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
4310
"được hỗ trợ"
4311
4012
-#: submodule.c:1890 submodule.c:1946
4312
+#: submodule.c:1728 submodule.c:1784
4313
#, c-format
4314
msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
4315
msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
4316
4017
-#: submodule.c:1894 builtin/submodule--helper.c:1246
4018
-#: builtin/submodule--helper.c:1256
4317
+#: submodule.c:1732 builtin/submodule--helper.c:1261
4318
+#: builtin/submodule--helper.c:1271
4319
#, c-format
4320
msgid "could not create directory '%s'"
4321
msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
4322
4023
-#: submodule.c:1897
4323
+#: submodule.c:1735
4324
#, c-format
4325
msgid ""
4326
"Migrating git directory of '%s%s' from\n"
@@ -4031,29 +4331,30 @@ msgstr ""
4331
"“%s” sang\n"
4332
"“%s”\n"
4333
4034
-#: submodule.c:1981
4334
+#: submodule.c:1819
4335
#, c-format
4336
msgid "could not recurse into submodule '%s'"
4337
msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
4338
4039
-#: submodule.c:2025
4339
+#: submodule.c:1863
4340
msgid "could not start ls-files in .."
4341
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
4342
4043
-#: submodule.c:2045
4044
-msgid "BUG: returned path string doesn't match cwd?"
4045
-msgstr "LỖI: trả về chuỗi đường dẫn không khớp cwd?"
4046
-
4047
-#: submodule.c:2064
4343
+#: submodule.c:1902
4344
#, c-format
4345
msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
4346
msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
4347
4052
-#: submodule-config.c:263
4348
+#: submodule-config.c:230
4349
+#, c-format
4350
+msgid "ignoring suspicious submodule name: %s"
4351
+msgstr "đang lờ đi tên mô-đun-con mập mờ: %s"
4352
+
4353
+#: submodule-config.c:294
4354
msgid "negative values not allowed for submodule.fetchjobs"
4355
msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
4356
4056
-#: submodule-config.c:436
4357
+#: submodule-config.c:467
4358
#, c-format
4359
msgid "invalid value for %s"
4360
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
@@ -4069,7 +4370,7 @@ msgstr "chạy lệnh kéo theo “%s” gặp lỗi"
4370
msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
4371
msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
4372
4072
-#: trailer.c:539 trailer.c:544 builtin/remote.c:290
4373
+#: trailer.c:539 trailer.c:544 builtin/remote.c:293
4374
#, c-format
4375
msgid "more than one %s"
4376
msgstr "nhiều hơn một %s"
@@ -4112,17 +4413,21 @@ msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
4413
msgid "could not rename temporary file to %s"
4414
msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
4415
4115
-#: transport.c:63
4416
+#: transport.c:116
4417
#, c-format
4418
msgid "Would set upstream of '%s' to '%s' of '%s'\n"
4419
msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” của “%s”\n"
4420
4120
-#: transport.c:152
4421
+#: transport.c:208
4422
#, c-format
4423
msgid "transport: invalid depth option '%s'"
4424
msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
4425
4125
-#: transport.c:916
4426
+#: transport.c:584
4427
+msgid "could not parse transport.color.* config"
4428
+msgstr "không thể phân tích cú pháp cấu hình transport.color.*"
4429
+
4430
+#: transport.c:996
4431
#, c-format
4432
msgid ""
4433
"The following submodule paths contain changes that can\n"
@@ -4131,7 +4436,7 @@ msgstr ""
4436
"Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
4437
"có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
4438
4134
-#: transport.c:920
4439
+#: transport.c:1000
4440
#, c-format
4441
msgid ""
4442
"\n"
@@ -4158,11 +4463,11 @@ msgstr ""
4463
"để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
4464
"\n"
4465
4161
-#: transport.c:928
4466
+#: transport.c:1008
4467
msgid "Aborting."
4468
msgstr "Bãi bỏ."
4469
4165
-#: transport-helper.c:1079
4470
+#: transport-helper.c:1087
4471
#, c-format
4472
msgid "Could not read ref %s"
4473
msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
@@ -4179,11 +4484,11 @@ msgstr "chế độ dị hình trong đề mục cây"
4484
msgid "empty filename in tree entry"
4485
msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
4486
4182
-#: tree-walk.c:114
4487
+#: tree-walk.c:113
4488
msgid "too-short tree file"
4489
msgstr "tập tin cây quá ngắn"
4490
4186
-#: unpack-trees.c:108
4491
+#: unpack-trees.c:111
4492
#, c-format
4493
msgid ""
4494
"Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -4194,7 +4499,7 @@ msgstr ""
4499
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
4500
"chuyển nhánh."
4501
4197
-#: unpack-trees.c:110
4502
+#: unpack-trees.c:113
4503
#, c-format
4504
msgid ""
4505
"Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -4204,7 +4509,7 @@ msgstr ""
4509
"checkout:\n"
4510
"%%s"
4511
4207
-#: unpack-trees.c:113
4512
+#: unpack-trees.c:116
4513
#, c-format
4514
msgid ""
4515
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4215,7 +4520,7 @@ msgstr ""
4520
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
4521
"trộn."
4522
4218
-#: unpack-trees.c:115
4523
+#: unpack-trees.c:118
4524
#, c-format
4525
msgid ""
4526
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4225,7 +4530,7 @@ msgstr ""
4530
"hòa trộn:\n"
4531
"%%s"
4532
4228
-#: unpack-trees.c:118
4533
+#: unpack-trees.c:121
4534
#, c-format
4535
msgid ""
4536
"Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4235,7 +4540,7 @@ msgstr ""
4540
"%s:\n"
4541
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
4542
4238
-#: unpack-trees.c:120
4543
+#: unpack-trees.c:123
4544
#, c-format
4545
msgid ""
4546
"Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4245,7 +4550,7 @@ msgstr ""
4550
"%s:\n"
4551
"%%s"
4552
4248
-#: unpack-trees.c:125
4553
+#: unpack-trees.c:128
4554
#, c-format
4555
msgid ""
4556
"Updating the following directories would lose untracked files in them:\n"
@@ -4255,7 +4560,7 @@ msgstr ""
4560
"trong nó:\n"
4561
"%s"
4562
4258
-#: unpack-trees.c:129
4563
+#: unpack-trees.c:132
4564
#, c-format
4565
msgid ""
4566
"The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -4265,7 +4570,7 @@ msgstr ""
4570
"checkout:\n"
4571
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
4572
4268
-#: unpack-trees.c:131
4573
+#: unpack-trees.c:134
4574
#, c-format
4575
msgid ""
4576
"The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -4275,7 +4580,7 @@ msgstr ""
4580
"checkout:\n"
4581
"%%s"
4582
4278
-#: unpack-trees.c:134
4583
+#: unpack-trees.c:137
4584
#, c-format
4585
msgid ""
4586
"The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -4285,7 +4590,7 @@ msgstr ""
4590
"trộn:\n"
4591
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
4592
4288
-#: unpack-trees.c:136
4593
+#: unpack-trees.c:139
4594
#, c-format
4595
msgid ""
4596
"The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -4295,7 +4600,7 @@ msgstr ""
4600
"trộn:\n"
4601
"%%s"
4602
4298
-#: unpack-trees.c:139
4603
+#: unpack-trees.c:142
4604
#, c-format
4605
msgid ""
4606
"The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -4304,7 +4609,7 @@ msgstr ""
4609
"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
4610
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
4611
4307
-#: unpack-trees.c:141
4612
+#: unpack-trees.c:144
4613
#, c-format
4614
msgid ""
4615
"The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -4313,7 +4618,7 @@ msgstr ""
4618
"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
4619
"%%s"
4620
4316
-#: unpack-trees.c:146
4621
+#: unpack-trees.c:150
4622
#, c-format
4623
msgid ""
4624
"The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -4324,7 +4629,7 @@ msgstr ""
4629
"checkout:\n"
4630
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
4631
4327
-#: unpack-trees.c:148
4632
+#: unpack-trees.c:152
4633
#, c-format
4634
msgid ""
4635
"The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -4335,7 +4640,7 @@ msgstr ""
4640
"checkout:\n"
4641
"%%s"
4642
4338
-#: unpack-trees.c:151
4643
+#: unpack-trees.c:155
4644
#, c-format
4645
msgid ""
4646
"The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4345,7 +4650,7 @@ msgstr ""
4650
"hòa trộn:\n"
4651
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
4652
4348
-#: unpack-trees.c:153
4653
+#: unpack-trees.c:157
4654
#, c-format
4655
msgid ""
4656
"The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4355,7 +4660,7 @@ msgstr ""
4660
"hòa trộn:\n"
4661
"%%s"
4662
4358
-#: unpack-trees.c:156
4663
+#: unpack-trees.c:160
4664
#, c-format
4665
msgid ""
4666
"The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4365,7 +4670,7 @@ msgstr ""
4670
"%s:\n"
4671
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
4672
4368
-#: unpack-trees.c:158
4673
+#: unpack-trees.c:162
4674
#, c-format
4675
msgid ""
4676
"The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4375,12 +4680,12 @@ msgstr ""
4680
"%s:\n"
4681
"%%s"
4682
4378
-#: unpack-trees.c:165
4683
+#: unpack-trees.c:170
4684
#, c-format
4685
msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
4686
msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
4687
4383
-#: unpack-trees.c:168
4688
+#: unpack-trees.c:173
4689
#, c-format
4690
msgid ""
4691
"Cannot update sparse checkout: the following entries are not up to date:\n"
@@ -4389,7 +4694,7 @@ msgstr ""
4694
"Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
4695
"%s"
4696
4392
-#: unpack-trees.c:170
4697
+#: unpack-trees.c:175
4698
#, c-format
4699
msgid ""
4700
"The following working tree files would be overwritten by sparse checkout "
@@ -4400,7 +4705,7 @@ msgstr ""
4705
"nhật checkout rải rác:\n"
4706
"%s"
4707
4403
-#: unpack-trees.c:172
4708
+#: unpack-trees.c:177
4709
#, c-format
4710
msgid ""
4711
"The following working tree files would be removed by sparse checkout "
@@ -4411,7 +4716,7 @@ msgstr ""
4716
"nhật checkout rải rác:\n"
4717
"%s"
4718
4414
-#: unpack-trees.c:174
4719
+#: unpack-trees.c:179
4720
#, c-format
4721
msgid ""
4722
"Cannot update submodule:\n"
@@ -4420,12 +4725,12 @@ msgstr ""
4725
"Không thể cập nhật mô-đun-con:\n"
4726
"%s"
4727
4423
-#: unpack-trees.c:251
4728
+#: unpack-trees.c:262
4729
#, c-format
4730
msgid "Aborting\n"
4731
msgstr "Bãi bỏ\n"
4732
4428
-#: unpack-trees.c:333
4733
+#: unpack-trees.c:344
4734
msgid "Checking out files"
4735
msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
4736
@@ -4495,7 +4800,7 @@ msgid "could not open '%s' for reading and writing"
4800
msgstr "không thể mở “%s” để đọc và ghi"
4801
4802
#: wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:320 builtin/am.c:770
4498
-#: builtin/am.c:862 builtin/merge.c:1044
4803
+#: builtin/am.c:862 builtin/merge.c:1042
4804
#, c-format
4805
msgid "could not open '%s' for reading"
4806
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
@@ -4509,156 +4814,156 @@ msgstr "không thể truy cập “%s”"
4814
msgid "unable to get current working directory"
4815
msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
4816
4512
-#: wt-status.c:151
4817
+#: wt-status.c:154
4818
msgid "Unmerged paths:"
4819
msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
4820
4516
-#: wt-status.c:178 wt-status.c:205
4821
+#: wt-status.c:181 wt-status.c:208
4822
#, c-format
4823
msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
4824
msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
4825
4521
-#: wt-status.c:180 wt-status.c:207
4826
+#: wt-status.c:183 wt-status.c:210
4827
msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
4828
msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
4829
4525
-#: wt-status.c:184
4830
+#: wt-status.c:187
4831
msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
4832
msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4833
4529
-#: wt-status.c:186 wt-status.c:190
4834
+#: wt-status.c:189 wt-status.c:193
4835
msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
4836
msgstr ""
4837
" (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
4838
"cần được giải quyết)"
4839
4535
-#: wt-status.c:188
4840
+#: wt-status.c:191
4841
msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
4842
msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4843
4539
-#: wt-status.c:199 wt-status.c:1007
4844
+#: wt-status.c:202 wt-status.c:1015
4845
msgid "Changes to be committed:"
4846
msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
4847
4543
-#: wt-status.c:217 wt-status.c:1016
4848
+#: wt-status.c:220 wt-status.c:1024
4849
msgid "Changes not staged for commit:"
4850
msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
4851
4547
-#: wt-status.c:221
4852
+#: wt-status.c:224
4853
msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
4854
msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
4855
4551
-#: wt-status.c:223
4856
+#: wt-status.c:226
4857
msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
4858
msgstr ""
4859
" (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
4860
4556
-#: wt-status.c:224
4861
+#: wt-status.c:227
4862
msgid ""
4863
" (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
4864
msgstr ""
4865
" (dùng \"git checkout -- <tập-tin>…\" để loại bỏ các thay đổi trong thư mục "
4866
"làm việc)"
4867
4563
-#: wt-status.c:226
4868
+#: wt-status.c:229
4869
msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
4870
msgstr ""
4871
" (chuyển giao hoặc là loại bỏ các nội dung chưa được theo dõi hay đã sửa "
4872
"chữa trong mô-đun-con)"
4873
4569
-#: wt-status.c:238
4874
+#: wt-status.c:241
4875
#, c-format
4876
msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
4877
msgstr ""
4878
" (dùng \"git %s <tập-tin>…\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
4879
4575
-#: wt-status.c:253
4880
+#: wt-status.c:256
4881
msgid "both deleted:"
4882
msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
4883
4579
-#: wt-status.c:255
4884
+#: wt-status.c:258
4885
msgid "added by us:"
4886
msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
4887
4583
-#: wt-status.c:257
4888
+#: wt-status.c:260
4889
msgid "deleted by them:"
4890
msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
4891
4587
-#: wt-status.c:259
4892
+#: wt-status.c:262
4893
msgid "added by them:"
4894
msgstr "được thêm vào bởi họ:"
4895
4591
-#: wt-status.c:261
4896
+#: wt-status.c:264
4897
msgid "deleted by us:"
4898
msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
4899
4595
-#: wt-status.c:263
4900
+#: wt-status.c:266
4901
msgid "both added:"
4902
msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
4903
4599
-#: wt-status.c:265
4904
+#: wt-status.c:268
4905
msgid "both modified:"
4906
msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
4907
4603
-#: wt-status.c:275
4908
+#: wt-status.c:278
4909
msgid "new file:"
4910
msgstr "tập tin mới:"
4911
4607
-#: wt-status.c:277
4912
+#: wt-status.c:280
4913
msgid "copied:"
4914
msgstr "đã chép:"
4915
4611
-#: wt-status.c:279
4916
+#: wt-status.c:282
4917
msgid "deleted:"
4918
msgstr "đã xóa:"
4919
4615
-#: wt-status.c:281
4920
+#: wt-status.c:284
4921
msgid "modified:"
4922
msgstr "đã sửa:"
4923
4619
-#: wt-status.c:283
4924
+#: wt-status.c:286
4925
msgid "renamed:"
4926
msgstr "đã đổi tên:"
4927
4623
-#: wt-status.c:285
4928
+#: wt-status.c:288
4929
msgid "typechange:"
4930
msgstr "đổi-kiểu:"
4931
4627
-#: wt-status.c:287
4932
+#: wt-status.c:290
4933
msgid "unknown:"
4934
msgstr "không hiểu:"
4935
4631
-#: wt-status.c:289
4936
+#: wt-status.c:292
4937
msgid "unmerged:"
4938
msgstr "chưa hòa trộn:"
4939
4635
-#: wt-status.c:369
4940
+#: wt-status.c:372
4941
msgid "new commits, "
4942
msgstr "lần chuyển giao mới, "
4943
4639
-#: wt-status.c:371
4944
+#: wt-status.c:374
4945
msgid "modified content, "
4946
msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
4947
4643
-#: wt-status.c:373
4948
+#: wt-status.c:376
4949
msgid "untracked content, "
4950
msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
4951
4647
-#: wt-status.c:847
4952
+#: wt-status.c:853
4953
#, c-format
4954
msgid "Your stash currently has %d entry"
4955
msgid_plural "Your stash currently has %d entries"
4956
msgstr[0] "Bạn hiện nay ở trong phần cất đi đang có %d mục"
4957
4653
-#: wt-status.c:879
4958
+#: wt-status.c:885
4959
msgid "Submodules changed but not updated:"
4960
msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
4961
4657
-#: wt-status.c:881
4962
+#: wt-status.c:887
4963
msgid "Submodule changes to be committed:"
4964
msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
4965
4661
-#: wt-status.c:963
4966
+#: wt-status.c:969
4967
msgid ""
4968
"Do not modify or remove the line above.\n"
4969
"Everything below it will be ignored."
@@ -4666,109 +4971,109 @@ msgstr ""
4971
"Không sửa hay xóa bỏ đường ở trên.\n"
4972
"Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
4973
4669
-#: wt-status.c:1076
4974
+#: wt-status.c:1084
4975
msgid "You have unmerged paths."
4976
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
4977
4673
-#: wt-status.c:1079
4978
+#: wt-status.c:1087
4979
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
4980
msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
4981
4677
-#: wt-status.c:1081
4982
+#: wt-status.c:1089
4983
msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
4984
msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
4985
4681
-#: wt-status.c:1086
4986
+#: wt-status.c:1094
4987
msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
4988
msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
4989
4685
-#: wt-status.c:1089
4990
+#: wt-status.c:1097
4991
msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
4992
msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
4993
4689
-#: wt-status.c:1099
4994
+#: wt-status.c:1107
4995
msgid "You are in the middle of an am session."
4996
msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
4997
4693
-#: wt-status.c:1102
4998
+#: wt-status.c:1110
4999
msgid "The current patch is empty."
5000
msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
5001
4697
-#: wt-status.c:1106
5002
+#: wt-status.c:1114
5003
msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
5004
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
5005
4701
-#: wt-status.c:1108
5006
+#: wt-status.c:1116
5007
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
5008
msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
5009
4705
-#: wt-status.c:1110
5010
+#: wt-status.c:1118
5011
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
5012
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
5013
4709
-#: wt-status.c:1242
5014
+#: wt-status.c:1250
5015
msgid "git-rebase-todo is missing."
5016
msgstr "thiếu git-rebase-todo"
5017
4713
-#: wt-status.c:1244
5018
+#: wt-status.c:1252
5019
msgid "No commands done."
5020
msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
5021
4717
-#: wt-status.c:1247
5022
+#: wt-status.c:1255
5023
#, c-format
5024
msgid "Last command done (%d command done):"
5025
msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
5026
msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
5027
4723
-#: wt-status.c:1258
5028
+#: wt-status.c:1266
5029
#, c-format
5030
msgid " (see more in file %s)"
5031
msgstr " (xem thêm trong %s)"
5032
4728
-#: wt-status.c:1263
5033
+#: wt-status.c:1271
5034
msgid "No commands remaining."
5035
msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
5036
4732
-#: wt-status.c:1266
5037
+#: wt-status.c:1274
5038
#, c-format
5039
msgid "Next command to do (%d remaining command):"
5040
msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
5041
msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
5042
4738
-#: wt-status.c:1274
5043
+#: wt-status.c:1282
5044
msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
5045
msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
5046
4742
-#: wt-status.c:1287
5047
+#: wt-status.c:1295
5048
#, c-format
5049
msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
5050
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
5051
4747
-#: wt-status.c:1292
5052
+#: wt-status.c:1300
5053
msgid "You are currently rebasing."
5054
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
5055
4751
-#: wt-status.c:1306
5056
+#: wt-status.c:1314
5057
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
5058
msgstr ""
5059
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
5060
4756
-#: wt-status.c:1308
5061
+#: wt-status.c:1316
5062
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
5063
msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
5064
4760
-#: wt-status.c:1310
5065
+#: wt-status.c:1318
5066
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
5067
msgstr ""
5068
" (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
5069
4765
-#: wt-status.c:1316
5070
+#: wt-status.c:1324
5071
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
5072
msgstr ""
5073
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
5074
"continue\")"
5075
4771
-#: wt-status.c:1320
5076
+#: wt-status.c:1328
5077
#, c-format
5078
msgid ""
5079
"You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -4776,134 +5081,134 @@ msgstr ""
5081
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
5082
"đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
5083
4779
-#: wt-status.c:1325
5084
+#: wt-status.c:1333
5085
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
5086
msgstr ""
5087
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
5088
"rebase."
5089
4785
-#: wt-status.c:1328
5090
+#: wt-status.c:1336
5091
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
5092
msgstr ""
5093
" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
5094
"rebase --continue\")"
5095
4791
-#: wt-status.c:1332
5096
+#: wt-status.c:1340
5097
#, c-format
5098
msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
5099
msgstr ""
5100
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
5101
"rebase nhánh “%s” trên “%s”."
5102
4798
-#: wt-status.c:1337
5103
+#: wt-status.c:1345
5104
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
5105
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
5106
4802
-#: wt-status.c:1340
5107
+#: wt-status.c:1348
5108
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
5109
msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
5110
4806
-#: wt-status.c:1342
5111
+#: wt-status.c:1350
5112
msgid ""
5113
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
5114
msgstr ""
5115
" (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
5116
"lòng về những thay đổi của mình)"
5117
4813
-#: wt-status.c:1352
5118
+#: wt-status.c:1360
5119
#, c-format
5120
msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
5121
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
5122
4818
-#: wt-status.c:1357
5123
+#: wt-status.c:1365
5124
msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
5125
msgstr ""
5126
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
5127
4823
-#: wt-status.c:1360
5128
+#: wt-status.c:1368
5129
msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
5130
msgstr ""
5131
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
5132
"continue\")"
5133
4829
-#: wt-status.c:1362
5134
+#: wt-status.c:1370
5135
msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
5136
msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
5137
4833
-#: wt-status.c:1371
5138
+#: wt-status.c:1379
5139
#, c-format
5140
msgid "You are currently reverting commit %s."
5141
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác hoàn nguyên lần chuyển giao “%s”."
5142
4838
-#: wt-status.c:1376
5143
+#: wt-status.c:1384
5144
msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
5145
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
5146
4842
-#: wt-status.c:1379
5147
+#: wt-status.c:1387
5148
msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
5149
msgstr ""
5150
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
5151
4847
-#: wt-status.c:1381
5152
+#: wt-status.c:1389
5153
msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
5154
msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác hoàn nguyên)"
5155
4851
-#: wt-status.c:1392
5156
+#: wt-status.c:1400
5157
#, c-format
5158
msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
5159
msgstr ""
5160
"Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
5161
"nhánh “%s”."
5162
4858
-#: wt-status.c:1396
5163
+#: wt-status.c:1404
5164
msgid "You are currently bisecting."
5165
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
5166
4862
-#: wt-status.c:1399
5167
+#: wt-status.c:1407
5168
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
5169
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
5170
4866
-#: wt-status.c:1596
5171
+#: wt-status.c:1604
5172
msgid "On branch "
5173
msgstr "Trên nhánh "
5174
4870
-#: wt-status.c:1602
5175
+#: wt-status.c:1610
5176
msgid "interactive rebase in progress; onto "
5177
msgstr "rebase ở chế độ tương tác đang được thực hiện; lên trên "
5178
4874
-#: wt-status.c:1604
5179
+#: wt-status.c:1612
5180
msgid "rebase in progress; onto "
5181
msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
5182
4878
-#: wt-status.c:1609
5183
+#: wt-status.c:1617
5184
msgid "HEAD detached at "
5185
msgstr "HEAD được tách rời tại "
5186
4882
-#: wt-status.c:1611
5187
+#: wt-status.c:1619
5188
msgid "HEAD detached from "
5189
msgstr "HEAD được tách rời từ "
5190
4886
-#: wt-status.c:1614
5191
+#: wt-status.c:1622
5192
msgid "Not currently on any branch."
5193
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
5194
4890
-#: wt-status.c:1634
5195
+#: wt-status.c:1642
5196
msgid "Initial commit"
5197
msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
5198
4894
-#: wt-status.c:1635
5199
+#: wt-status.c:1643
5200
msgid "No commits yet"
5201
msgstr "Vẫn chưa chuyển giao"
5202
4898
-#: wt-status.c:1649
5203
+#: wt-status.c:1657
5204
msgid "Untracked files"
5205
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
5206
4902
-#: wt-status.c:1651
5207
+#: wt-status.c:1659
5208
msgid "Ignored files"
5209
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
5210
4906
-#: wt-status.c:1655
5211
+#: wt-status.c:1663
5212
#, c-format
5213
msgid ""
5214
"It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -4915,32 +5220,32 @@ msgstr ""
5220
"có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
5221
"tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
5222
4918
-#: wt-status.c:1661
5223
+#: wt-status.c:1669
5224
#, c-format
5225
msgid "Untracked files not listed%s"
5226
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
5227
4923
-#: wt-status.c:1663
5228
+#: wt-status.c:1671
5229
msgid " (use -u option to show untracked files)"
5230
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
5231
4927
-#: wt-status.c:1669
5232
+#: wt-status.c:1677
5233
msgid "No changes"
5234
msgstr "Không có thay đổi nào"
5235
4931
-#: wt-status.c:1674
5236
+#: wt-status.c:1682
5237
#, c-format
5238
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
5239
msgstr ""
5240
"không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
5241
"\"git commit -a\")\n"
5242
4938
-#: wt-status.c:1677
5243
+#: wt-status.c:1685
5244
#, c-format
5245
msgid "no changes added to commit\n"
5246
msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
5247
4943
-#: wt-status.c:1680
5248
+#: wt-status.c:1688
5249
#, c-format
5250
msgid ""
5251
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -4949,74 +5254,74 @@ msgstr ""
5254
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
5255
"theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
5256
4952
-#: wt-status.c:1683
5257
+#: wt-status.c:1691
5258
#, c-format
5259
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
5260
msgstr ""
5261
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
5262
"theo dõi hiện diện\n"
5263
4959
-#: wt-status.c:1686
5264
+#: wt-status.c:1694
5265
#, c-format
5266
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
5267
msgstr ""
5268
"không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
5269
"đưa vào theo dõi)\n"
5270
4966
-#: wt-status.c:1689 wt-status.c:1694
5271
+#: wt-status.c:1697 wt-status.c:1702
5272
#, c-format
5273
msgid "nothing to commit\n"
5274
msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
5275
4971
-#: wt-status.c:1692
5276
+#: wt-status.c:1700
5277
#, c-format
5278
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
5279
msgstr ""
5280
"không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
5281
4977
-#: wt-status.c:1696
5282
+#: wt-status.c:1704
5283
#, c-format
5284
msgid "nothing to commit, working tree clean\n"
5285
msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
5286
4982
-#: wt-status.c:1809
5287
+#: wt-status.c:1817
5288
msgid "No commits yet on "
5289
msgstr "Vẫn không thực hiện lệnh chuyển giao nào"
5290
4986
-#: wt-status.c:1813
5291
+#: wt-status.c:1821
5292
msgid "HEAD (no branch)"
5293
msgstr "HEAD (không nhánh)"
5294
4990
-#: wt-status.c:1844
5295
+#: wt-status.c:1852
5296
msgid "different"
5297
msgstr "khác"
5298
4994
-#: wt-status.c:1846 wt-status.c:1854
5299
+#: wt-status.c:1854 wt-status.c:1862
5300
msgid "behind "
5301
msgstr "đằng sau "
5302
4998
-#: wt-status.c:1849 wt-status.c:1852
5303
+#: wt-status.c:1857 wt-status.c:1860
5304
msgid "ahead "
5305
msgstr "phía trước "
5306
5307
#. TRANSLATORS: the action is e.g. "pull with rebase"
5003
-#: wt-status.c:2358
5308
+#: wt-status.c:2366
5309
#, c-format
5310
msgid "cannot %s: You have unstaged changes."
5311
msgstr "không thể %s: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
5312
5008
-#: wt-status.c:2364
5313
+#: wt-status.c:2372
5314
msgid "additionally, your index contains uncommitted changes."
5315
msgstr ""
5316
"thêm vào đó, bảng mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
5317
5013
-#: wt-status.c:2366
5318
+#: wt-status.c:2374
5319
#, c-format
5320
msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
5321
msgstr ""
5322
"không thể %s: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
5323
5019
-#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:440
5324
+#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:442
5325
#, c-format
5326
msgid "failed to unlink '%s'"
5327
msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
@@ -5030,7 +5335,7 @@ msgstr "git add [<các-tùy-chọn>] [--] <pathspec>…"
5335
msgid "unexpected diff status %c"
5336
msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
5337
5033
-#: builtin/add.c:88 builtin/commit.c:257
5338
+#: builtin/add.c:88 builtin/commit.c:266
5339
msgid "updating files failed"
5340
msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
5341
@@ -5075,83 +5380,83 @@ msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
5380
msgid "Could not apply '%s'"
5381
msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
5382
5078
-#: builtin/add.c:271
5383
+#: builtin/add.c:269
5384
msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
5385
msgstr ""
5386
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
5387
"của bạn:\n"
5388
5084
-#: builtin/add.c:291 builtin/clean.c:911 builtin/fetch.c:146 builtin/mv.c:124
5085
-#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:207 builtin/push.c:541
5086
-#: builtin/remote.c:1333 builtin/rm.c:242 builtin/send-pack.c:164
5389
+#: builtin/add.c:289 builtin/clean.c:911 builtin/fetch.c:145 builtin/mv.c:123
5390
+#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:212 builtin/push.c:557
5391
+#: builtin/remote.c:1342 builtin/rm.c:240 builtin/send-pack.c:165
5392
msgid "dry run"
5393
msgstr "chạy thử"
5394
5090
-#: builtin/add.c:294
5395
+#: builtin/add.c:292
5396
msgid "interactive picking"
5397
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
5398
5094
-#: builtin/add.c:295 builtin/checkout.c:1128 builtin/reset.c:302
5399
+#: builtin/add.c:293 builtin/checkout.c:1135 builtin/reset.c:302
5400
msgid "select hunks interactively"
5401
msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
5402
5098
-#: builtin/add.c:296
5403
+#: builtin/add.c:294
5404
msgid "edit current diff and apply"
5405
msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
5406
5102
-#: builtin/add.c:297
5407
+#: builtin/add.c:295
5408
msgid "allow adding otherwise ignored files"
5409
msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
5410
5106
-#: builtin/add.c:298
5411
+#: builtin/add.c:296
5412
msgid "update tracked files"
5413
msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
5414
5110
-#: builtin/add.c:299
5415
+#: builtin/add.c:297
5416
msgid "renormalize EOL of tracked files (implies -u)"
5417
msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ý là -u)"
5418
5114
-#: builtin/add.c:300
5419
+#: builtin/add.c:298
5420
msgid "record only the fact that the path will be added later"
5421
msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
5422
5118
-#: builtin/add.c:301
5423
+#: builtin/add.c:299
5424
msgid "add changes from all tracked and untracked files"
5425
msgstr ""
5426
"thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
5427
"vết"
5428
5124
-#: builtin/add.c:304
5429
+#: builtin/add.c:302
5430
msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
5431
msgstr ""
5432
"lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
5433
5129
-#: builtin/add.c:306
5434
+#: builtin/add.c:304
5435
msgid "don't add, only refresh the index"
5436
msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
5437
5133
-#: builtin/add.c:307
5438
+#: builtin/add.c:305
5439
msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
5440
msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
5441
5137
-#: builtin/add.c:308
5442
+#: builtin/add.c:306
5443
msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
5444
msgstr ""
5445
"kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
5446
5142
-#: builtin/add.c:309 builtin/update-index.c:964
5447
+#: builtin/add.c:307 builtin/update-index.c:974
5448
msgid "(+/-)x"
5449
msgstr "(+/-)x"
5450
5146
-#: builtin/add.c:309 builtin/update-index.c:965
5451
+#: builtin/add.c:307 builtin/update-index.c:975
5452
msgid "override the executable bit of the listed files"
5453
msgstr "ghi đè lên bít thi hành của các tập tin được liệt kê"
5454
5150
-#: builtin/add.c:311
5455
+#: builtin/add.c:309
5456
msgid "warn when adding an embedded repository"
5457
msgstr "cảnh báo khi thêm một kho nhúng"
5458
5154
-#: builtin/add.c:326
5459
+#: builtin/add.c:324
5460
#, c-format
5461
msgid ""
5462
"You've added another git repository inside your current repository.\n"
@@ -5182,47 +5487,47 @@ msgstr ""
5487
"\n"
5488
"Xem \"git help submodule\" để biết thêm chi tiết."
5489
5185
-#: builtin/add.c:354
5490
+#: builtin/add.c:352
5491
#, c-format
5492
msgid "adding embedded git repository: %s"
5493
msgstr "thêm cần một kho git nhúng: %s"
5494
5190
-#: builtin/add.c:372
5495
+#: builtin/add.c:370
5496
#, c-format
5497
msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
5498
msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
5499
5195
-#: builtin/add.c:380
5500
+#: builtin/add.c:378
5501
msgid "adding files failed"
5502
msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
5503
5199
-#: builtin/add.c:417
5504
+#: builtin/add.c:416
5505
msgid "-A and -u are mutually incompatible"
5506
msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
5507
5203
-#: builtin/add.c:424
5508
+#: builtin/add.c:423
5509
msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
5510
msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
5511
5207
-#: builtin/add.c:428
5512
+#: builtin/add.c:427
5513
#, c-format
5514
msgid "--chmod param '%s' must be either -x or +x"
5515
msgstr "--chmod tham số “%s” phải hoặc là -x hay +x"
5516
5212
-#: builtin/add.c:443
5517
+#: builtin/add.c:442
5518
#, c-format
5519
msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
5520
msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
5521
5217
-#: builtin/add.c:444
5522
+#: builtin/add.c:443
5523
#, c-format
5524
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
5525
msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
5526
5222
-#: builtin/add.c:449 builtin/check-ignore.c:177 builtin/checkout.c:280
5223
-#: builtin/checkout.c:483 builtin/clean.c:958 builtin/commit.c:316
5527
+#: builtin/add.c:448 builtin/check-ignore.c:177 builtin/checkout.c:280
5528
+#: builtin/checkout.c:483 builtin/clean.c:958 builtin/commit.c:325
5529
#: builtin/diff-tree.c:114 builtin/mv.c:144 builtin/reset.c:241
5225
-#: builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:326
5530
+#: builtin/rm.c:270 builtin/submodule--helper.c:328
5531
msgid "index file corrupt"
5532
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
5533
@@ -5274,7 +5579,7 @@ msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
5579
msgid "Patch format detection failed."
5580
msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
5581
5277
-#: builtin/am.c:1013 builtin/clone.c:405
5582
+#: builtin/am.c:1013 builtin/clone.c:407
5583
#, c-format
5584
msgid "failed to create directory '%s'"
5585
msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
@@ -5283,7 +5588,7 @@ msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
5588
msgid "Failed to split patches."
5589
msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
5590
5286
-#: builtin/am.c:1148 builtin/commit.c:342
5591
+#: builtin/am.c:1148 builtin/commit.c:351
5592
msgid "unable to write index file"
5593
msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
5594
@@ -5461,7 +5766,7 @@ msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
5766
msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
5767
5768
#: builtin/am.c:2222 builtin/init-db.c:484 builtin/prune-packed.c:57
5464
-#: builtin/repack.c:182
5769
+#: builtin/repack.c:192
5770
msgid "be quiet"
5771
msgstr "im lặng"
5772
@@ -5504,16 +5809,17 @@ msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
5809
msgid "pass it through git-apply"
5810
msgstr "chuyển nó qua git-apply"
5811
5507
-#: builtin/am.c:2260 builtin/fmt-merge-msg.c:665 builtin/fmt-merge-msg.c:668
5508
-#: builtin/grep.c:853 builtin/merge.c:206 builtin/pull.c:145 builtin/pull.c:203
5509
-#: builtin/repack.c:191 builtin/repack.c:195 builtin/repack.c:197
5510
-#: builtin/show-branch.c:631 builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:382
5511
-#: parse-options.h:144 parse-options.h:146 parse-options.h:257
5812
+#: builtin/am.c:2260 builtin/commit.c:1332 builtin/fmt-merge-msg.c:665
5813
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:668 builtin/grep.c:853 builtin/merge.c:207
5814
+#: builtin/pull.c:150 builtin/pull.c:208 builtin/repack.c:201
5815
+#: builtin/repack.c:205 builtin/repack.c:207 builtin/show-branch.c:631
5816
+#: builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:383 parse-options.h:144
5817
+#: parse-options.h:146 parse-options.h:258
5818
msgid "n"
5819
msgstr "n"
5820
5515
-#: builtin/am.c:2266 builtin/branch.c:629 builtin/for-each-ref.c:38
5516
-#: builtin/replace.c:445 builtin/tag.c:418 builtin/verify-tag.c:39
5821
+#: builtin/am.c:2266 builtin/branch.c:632 builtin/for-each-ref.c:38
5822
+#: builtin/replace.c:543 builtin/tag.c:419 builtin/verify-tag.c:39
5823
msgid "format"
5824
msgstr "định dạng"
5825
@@ -5557,8 +5863,8 @@ msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
5863
msgid "use current timestamp for author date"
5864
msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
5865
5560
-#: builtin/am.c:2298 builtin/commit.c:1431 builtin/merge.c:237
5561
-#: builtin/pull.c:178 builtin/revert.c:112 builtin/tag.c:398
5866
+#: builtin/am.c:2298 builtin/commit.c:1468 builtin/merge.c:238
5867
+#: builtin/pull.c:183 builtin/revert.c:112 builtin/tag.c:399
5868
msgid "key-id"
5869
msgstr "mã-số-khóa"
5870
@@ -5698,117 +6004,143 @@ msgstr "--write-terms cần hai tham số"
6004
msgid "--bisect-clean-state requires no arguments"
6005
msgstr "--bisect-clean-state không nhận đối số"
6006
5701
-#: builtin/blame.c:27
6007
+#: builtin/blame.c:29
6008
msgid "git blame [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
6009
msgstr "git blame [<các-tùy-chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
6010
5705
-#: builtin/blame.c:32
6011
+#: builtin/blame.c:34
6012
msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
6013
msgstr "<rev-opts> được mô tả trong tài liệu git-rev-list(1)"
6014
5709
-#: builtin/blame.c:677
6015
+#: builtin/blame.c:404
6016
+#, c-format
6017
+msgid "expecting a color: %s"
6018
+msgstr "cần một màu: %s"
6019
+
6020
+#: builtin/blame.c:411
6021
+msgid "must end with a color"
6022
+msgstr "phải kết thúc bằng một màu"
6023
+
6024
+#: builtin/blame.c:697
6025
+#, c-format
6026
+msgid "invalid color '%s' in color.blame.repeatedLines"
6027
+msgstr "màu không hợp lệ “%s” trong color.blame.repeatedLines"
6028
+
6029
+#: builtin/blame.c:715
6030
+msgid "invalid value for blame.coloring"
6031
+msgstr "màu không hợp lệ cho blame.coloring"
6032
+
6033
+#: builtin/blame.c:786
6034
msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
6035
msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
6036
5713
-#: builtin/blame.c:678
6037
+#: builtin/blame.c:787
6038
msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
6039
msgstr ""
6040
"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
6041
5718
-#: builtin/blame.c:679
6042
+#: builtin/blame.c:788
6043
msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
6044
msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
6045
5722
-#: builtin/blame.c:680
6046
+#: builtin/blame.c:789
6047
msgid "Show work cost statistics"
6048
msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
6049
5726
-#: builtin/blame.c:681
6050
+#: builtin/blame.c:790
6051
msgid "Force progress reporting"
6052
msgstr "Ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
6053
5730
-#: builtin/blame.c:682
6054
+#: builtin/blame.c:791
6055
msgid "Show output score for blame entries"
6056
msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
6057
5734
-#: builtin/blame.c:683
6058
+#: builtin/blame.c:792
6059
msgid "Show original filename (Default: auto)"
6060
msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
6061
5738
-#: builtin/blame.c:684
6062
+#: builtin/blame.c:793
6063
msgid "Show original linenumber (Default: off)"
6064
msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
6065
5742
-#: builtin/blame.c:685
6066
+#: builtin/blame.c:794
6067
msgid "Show in a format designed for machine consumption"
6068
msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
6069
5746
-#: builtin/blame.c:686
6070
+#: builtin/blame.c:795
6071
msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
6072
msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
6073
5750
-#: builtin/blame.c:687
6074
+#: builtin/blame.c:796
6075
msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
6076
msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
6077
5754
-#: builtin/blame.c:688
6078
+#: builtin/blame.c:797
6079
msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
6080
msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
6081
5758
-#: builtin/blame.c:689
6082
+#: builtin/blame.c:798
6083
msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
6084
msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
6085
5762
-#: builtin/blame.c:690
6086
+#: builtin/blame.c:799
6087
msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
6088
msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
6089
5766
-#: builtin/blame.c:691
6090
+#: builtin/blame.c:800
6091
msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
6092
msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
6093
5770
-#: builtin/blame.c:692
6094
+#: builtin/blame.c:801
6095
msgid "Ignore whitespace differences"
6096
msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
6097
5774
-#: builtin/blame.c:699
6098
+#: builtin/blame.c:802
6099
+msgid "color redundant metadata from previous line differently"
6100
+msgstr "siêu dữ liệu dư thừa màu từ dòng trước khác hẳn"
6101
+
6102
+#: builtin/blame.c:803
6103
+msgid "color lines by age"
6104
+msgstr "các dòng màu theo tuổi"
6105
+
6106
+#: builtin/blame.c:810
6107
msgid "Use an experimental heuristic to improve diffs"
6108
msgstr "Dùng một phỏng đoán thử nghiệm để tăng cường các diff"
6109
5778
-#: builtin/blame.c:701
6110
+#: builtin/blame.c:812
6111
msgid "Spend extra cycles to find better match"
6112
msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
6113
5782
-#: builtin/blame.c:702
6114
+#: builtin/blame.c:813
6115
msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
6116
msgstr ""
6117
"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
6118
5787
-#: builtin/blame.c:703
6119
+#: builtin/blame.c:814
6120
msgid "Use <file>'s contents as the final image"
6121
msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
6122
5791
-#: builtin/blame.c:704 builtin/blame.c:705
6123
+#: builtin/blame.c:815 builtin/blame.c:816
6124
msgid "score"
6125
msgstr "điểm số"
6126
5795
-#: builtin/blame.c:704
6127
+#: builtin/blame.c:815
6128
msgid "Find line copies within and across files"
6129
msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
6130
5799
-#: builtin/blame.c:705
6131
+#: builtin/blame.c:816
6132
msgid "Find line movements within and across files"
6133
msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
6134
5803
-#: builtin/blame.c:706
6135
+#: builtin/blame.c:817
6136
msgid "n,m"
6137
msgstr "n,m"
6138
5807
-#: builtin/blame.c:706
6139
+#: builtin/blame.c:817
6140
msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
6141
msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
6142
5811
-#: builtin/blame.c:753
6143
+#: builtin/blame.c:866
6144
msgid "--progress can't be used with --incremental or porcelain formats"
6145
msgstr ""
6146
"--progress không được dùng cùng với --incremental hay các định dạng porcelain"
@@ -5821,17 +6153,17 @@ msgstr ""
6153
#. your language may need more or fewer display
6154
#. columns.
6155
#.
5824
-#: builtin/blame.c:804
6156
+#: builtin/blame.c:917
6157
msgid "4 years, 11 months ago"
6158
msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
6159
5828
-#: builtin/blame.c:890
6160
+#: builtin/blame.c:1003
6161
#, c-format
6162
msgid "file %s has only %lu line"
6163
msgid_plural "file %s has only %lu lines"
6164
msgstr[0] "tập tin %s chỉ có %lu dòng"
6165
5834
-#: builtin/blame.c:936
6166
+#: builtin/blame.c:1049
6167
msgid "Blaming lines"
6168
msgstr "Các dòng blame"
6169
@@ -5942,65 +6274,65 @@ msgstr "Đã xóa nhánh theo dõi máy chủ \"%s\" (từng là %s).\n"
6274
msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
6275
msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
6276
5945
-#: builtin/branch.c:417 builtin/tag.c:58
6277
+#: builtin/branch.c:416 builtin/tag.c:58
6278
msgid "unable to parse format string"
6279
msgstr "không thể phân tích chuỗi định dạng"
6280
5949
-#: builtin/branch.c:450
6281
+#: builtin/branch.c:453
6282
#, c-format
6283
msgid "Branch %s is being rebased at %s"
6284
msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ lại tại %s"
6285
5954
-#: builtin/branch.c:454
6286
+#: builtin/branch.c:457
6287
#, c-format
6288
msgid "Branch %s is being bisected at %s"
6289
msgstr "Nhánh %s đang được di chuyển phân đôi (bisect) tại %s"
6290
5959
-#: builtin/branch.c:471
6291
+#: builtin/branch.c:474
6292
msgid "cannot copy the current branch while not on any."
6293
msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
6294
5963
-#: builtin/branch.c:473
6295
+#: builtin/branch.c:476
6296
msgid "cannot rename the current branch while not on any."
6297
msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
6298
5967
-#: builtin/branch.c:484
6299
+#: builtin/branch.c:487
6300
#, c-format
6301
msgid "Invalid branch name: '%s'"
6302
msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
6303
5972
-#: builtin/branch.c:511
6304
+#: builtin/branch.c:514
6305
msgid "Branch rename failed"
6306
msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
6307
5976
-#: builtin/branch.c:513
6308
+#: builtin/branch.c:516
6309
msgid "Branch copy failed"
6310
msgstr "Gặp lỗi khi sao chép nhánh"
6311
5980
-#: builtin/branch.c:517
6312
+#: builtin/branch.c:520
6313
#, c-format
6314
msgid "Created a copy of a misnamed branch '%s'"
6315
msgstr "Đã tạo một bản sao của nhánh khuyết danh “%s”"
6316
5985
-#: builtin/branch.c:520
6317
+#: builtin/branch.c:523
6318
#, c-format
6319
msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
6320
msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
6321
5990
-#: builtin/branch.c:526
6322
+#: builtin/branch.c:529
6323
#, c-format
6324
msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
6325
msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
6326
5995
-#: builtin/branch.c:535
6327
+#: builtin/branch.c:538
6328
msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
6329
msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
6330
5999
-#: builtin/branch.c:537
6331
+#: builtin/branch.c:540
6332
msgid "Branch is copied, but update of config-file failed"
6333
msgstr "Nhánh đã được sao chép, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
6334
6003
-#: builtin/branch.c:553
6335
+#: builtin/branch.c:556
6336
#, c-format
6337
msgid ""
6338
"Please edit the description for the branch\n"
@@ -6011,184 +6343,186 @@ msgstr ""
6343
" %s\n"
6344
"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được cắt bỏ.\n"
6345
6014
-#: builtin/branch.c:586
6346
+#: builtin/branch.c:589
6347
msgid "Generic options"
6348
msgstr "Tùy chọn chung"
6349
6018
-#: builtin/branch.c:588
6350
+#: builtin/branch.c:591
6351
msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
6352
msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
6353
6022
-#: builtin/branch.c:589
6354
+#: builtin/branch.c:592
6355
msgid "suppress informational messages"
6356
msgstr "không xuất các thông tin"
6357
6026
-#: builtin/branch.c:590
6358
+#: builtin/branch.c:593
6359
msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
6360
msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
6361
6030
-#: builtin/branch.c:592
6362
+#: builtin/branch.c:595
6363
msgid "do not use"
6364
msgstr "không dùng"
6365
6034
-#: builtin/branch.c:594
6366
+#: builtin/branch.c:597
6367
msgid "upstream"
6368
msgstr "thượng nguồn"
6369
6038
-#: builtin/branch.c:594
6370
+#: builtin/branch.c:597
6371
msgid "change the upstream info"
6372
msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
6373
6042
-#: builtin/branch.c:595
This file is too large to show in full.