l10n: vi.po: updated Vietnamese translation
* Updated new strings (1983t0f0u) * Fix minor errors * Updated copyright year Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Jan 25, 2013 at 14:01 UTC
7746f2e319a636cb5be8c1d6ac603585e613562b
1 file changed
+610
-572
po/vi.po
+610
-572
@@ -1,26 +1,27 @@
1
# Vietnamese translation for GIT-CORE.
2
-# Copyright (C) 2012, Trần Ngọc Quân.
2
+# Copyright (C) 2012-2013 Trần Ngọc Quân.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
-# First translated by Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012.
4
+# First translated by Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2013.
5
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git-v1.8.0.1-347-gf94c3\n"
9
+"Project-Id-Version: git-v1.8.1-476-gec3ae6e\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2012-11-30 12:40+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2012-11-30 13:40+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2013-01-25 12:33+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2013-01-25 14:00+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
16
"MIME-Version: 1.0\n"
17
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
18
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
19
+"Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
20
"Plural-Forms: nplurals=2; plural=1;\n"
21
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22
"X-Poedit-Basepath: ../\n"
23
23
-#: advice.c:40
24
+#: advice.c:45
25
#, c-format
26
msgid "hint: %.*s\n"
27
msgstr "gợi ý: %.*s\n"
@@ -29,7 +30,7 @@ msgstr "gợi ý: %.*s\n"
30
#. * Message used both when 'git commit' fails and when
31
#. * other commands doing a merge do.
32
#.
32
-#: advice.c:70
33
+#: advice.c:75
34
msgid ""
35
"Fix them up in the work tree,\n"
36
"and then use 'git add/rm <file>' as\n"
@@ -60,71 +61,71 @@ msgstr ""
61
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
62
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
63
63
-#: archive.c:322
64
+#: archive.c:323
65
msgid "fmt"
66
msgstr "fmt"
67
67
-#: archive.c:322
68
+#: archive.c:323
69
msgid "archive format"
70
msgstr "định dạng lưu trữ"
71
71
-#: archive.c:323 builtin/log.c:1084
72
+#: archive.c:324 builtin/log.c:1115
73
msgid "prefix"
74
msgstr "tiền tố"
75
75
-#: archive.c:324
76
+#: archive.c:325
77
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
78
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
79
79
-#: archive.c:325 builtin/archive.c:91 builtin/blame.c:2390
80
-#: builtin/blame.c:2391 builtin/config.c:55 builtin/fast-export.c:642
81
-#: builtin/fast-export.c:644 builtin/grep.c:715 builtin/hash-object.c:77
80
+#: archive.c:326 builtin/archive.c:91 builtin/blame.c:2380
81
+#: builtin/blame.c:2381 builtin/config.c:55 builtin/fast-export.c:653
82
+#: builtin/fast-export.c:655 builtin/grep.c:715 builtin/hash-object.c:77
83
#: builtin/ls-files.c:494 builtin/ls-files.c:497 builtin/notes.c:540
84
#: builtin/notes.c:697 builtin/read-tree.c:107 parse-options.h:149
85
msgid "file"
86
msgstr "tập-tin"
87
87
-#: archive.c:326 builtin/archive.c:92
88
+#: archive.c:327 builtin/archive.c:92
89
msgid "write the archive to this file"
90
msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
91
91
-#: archive.c:328
92
+#: archive.c:329
93
msgid "read .gitattributes in working directory"
94
msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
95
95
-#: archive.c:329
96
+#: archive.c:330
97
msgid "report archived files on stderr"
98
msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi chuẩn)"
99
99
-#: archive.c:330
100
+#: archive.c:331
101
msgid "store only"
102
msgstr "chỉ lưu (không nén)"
103
103
-#: archive.c:331
104
+#: archive.c:332
105
msgid "compress faster"
106
msgstr "nén nhanh hơn"
107
107
-#: archive.c:339
108
+#: archive.c:340
109
msgid "compress better"
110
msgstr "nén nhỏ hơn"
111
111
-#: archive.c:342
112
+#: archive.c:343
113
msgid "list supported archive formats"
114
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
115
115
-#: archive.c:344 builtin/archive.c:93 builtin/clone.c:85
116
+#: archive.c:345 builtin/archive.c:93 builtin/clone.c:85
117
msgid "repo"
118
msgstr "kho"
119
119
-#: archive.c:345 builtin/archive.c:94
120
+#: archive.c:346 builtin/archive.c:94
121
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
122
msgstr "nhận kho lưu từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
123
123
-#: archive.c:346 builtin/archive.c:95 builtin/notes.c:619
124
+#: archive.c:347 builtin/archive.c:95 builtin/notes.c:619
125
msgid "command"
126
msgstr "lệnh"
127
127
-#: archive.c:347 builtin/archive.c:96
128
+#: archive.c:348 builtin/archive.c:96
129
msgid "path to the remote git-upload-archive command"
130
msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
131
@@ -155,9 +156,9 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
156
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
157
msgstr "Khó chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
158
158
-#: bundle.c:164 sequencer.c:562 sequencer.c:994 builtin/log.c:290
159
-#: builtin/log.c:732 builtin/log.c:1319 builtin/log.c:1535 builtin/merge.c:347
160
-#: builtin/shortlog.c:181
159
+#: bundle.c:164 sequencer.c:566 sequencer.c:998 builtin/log.c:299
160
+#: builtin/log.c:751 builtin/log.c:1358 builtin/log.c:1574 builtin/merge.c:347
161
+#: builtin/shortlog.c:157
162
msgid "revision walk setup failed"
163
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét lại gặp lỗi"
164
@@ -183,7 +184,7 @@ msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này"
184
msgid "rev-list died"
185
msgstr "rev-list đã chết"
186
186
-#: bundle.c:300 builtin/log.c:1215 builtin/shortlog.c:284
187
+#: bundle.c:300 builtin/log.c:1254 builtin/shortlog.c:260
188
#, c-format
189
msgid "unrecognized argument: %s"
190
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -618,7 +619,7 @@ msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
619
msgid "Auto-merging %s"
620
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
621
621
-#: merge-recursive.c:1633 git-submodule.sh:893
622
+#: merge-recursive.c:1633 git-submodule.sh:942
623
msgid "submodule"
624
msgstr "mô-đun-con"
625
@@ -694,39 +695,39 @@ msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
695
msgid "Unable to write index."
696
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
697
697
-#: parse-options.c:494
698
+#: parse-options.c:485
699
msgid "..."
700
msgstr "..."
701
701
-#: parse-options.c:512
702
+#: parse-options.c:503
703
#, c-format
704
msgid "usage: %s"
705
msgstr "cách dùng: %s"
706
707
#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
708
#. one in "usage: %s" translation
708
-#: parse-options.c:516
709
+#: parse-options.c:507
710
#, c-format
711
msgid " or: %s"
712
msgstr " hoặc: %s"
713
713
-#: parse-options.c:519
714
+#: parse-options.c:510
715
#, c-format
716
msgid " %s"
717
msgstr " %s"
718
718
-#: remote.c:1632
719
+#: remote.c:1686
720
#, c-format
721
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
722
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
723
msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
724
msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
725
725
-#: remote.c:1637
726
+#: remote.c:1692
727
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
728
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
729
729
-#: remote.c:1640
730
+#: remote.c:1695
731
#, c-format
732
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
733
msgid_plural ""
@@ -738,11 +739,11 @@ msgstr[1] ""
739
"Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
740
"được fast-forward.\n"
741
741
-#: remote.c:1647
742
+#: remote.c:1703
743
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
744
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
745
745
-#: remote.c:1650
746
+#: remote.c:1706
747
#, c-format
748
msgid ""
749
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -758,20 +759,20 @@ msgstr[1] ""
759
"Your branch and “%s” have diverged,\n"
760
"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
761
761
-#: remote.c:1659
762
+#: remote.c:1716
763
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
764
msgstr ""
765
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
766
"bạn)\n"
767
767
-#: sequencer.c:123 builtin/merge.c:761 builtin/merge.c:874 builtin/merge.c:984
768
-#: builtin/merge.c:994
768
+#: sequencer.c:123 builtin/merge.c:761 builtin/merge.c:875 builtin/merge.c:985
769
+#: builtin/merge.c:995
770
#, c-format
771
msgid "Could not open '%s' for writing"
772
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
773
773
-#: sequencer.c:125 builtin/merge.c:333 builtin/merge.c:764 builtin/merge.c:986
774
-#: builtin/merge.c:999
774
+#: sequencer.c:125 builtin/merge.c:333 builtin/merge.c:764 builtin/merge.c:987
775
+#: builtin/merge.c:1000
776
#, c-format
777
msgid "Could not write to '%s'"
778
msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
@@ -794,7 +795,7 @@ msgstr ""
795
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
796
"và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh “git commit”"
797
797
-#: sequencer.c:162 sequencer.c:770 sequencer.c:853
798
+#: sequencer.c:162 sequencer.c:774 sequencer.c:857
799
#, c-format
800
msgid "Could not write to %s"
801
msgstr "Không thể ghi vào %s"
@@ -817,50 +818,46 @@ msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
818
msgstr "Chuyển giao (commit) các thay đổi của bạn hay stash chúng để xử lý."
819
820
#. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
820
-#: sequencer.c:235
821
+#: sequencer.c:236
822
#, c-format
823
msgid "%s: Unable to write new index file"
824
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
825
825
-#: sequencer.c:266
826
+#: sequencer.c:267
827
msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
828
msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
829
829
-#: sequencer.c:287
830
+#: sequencer.c:288
831
msgid "Unable to update cache tree\n"
832
msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
833
833
-#: sequencer.c:332
834
+#: sequencer.c:333
835
#, c-format
836
msgid "Could not parse commit %s\n"
837
msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
838
838
-#: sequencer.c:337
839
+#: sequencer.c:338
840
#, c-format
841
msgid "Could not parse parent commit %s\n"
842
msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
843
843
-#: sequencer.c:403
844
+#: sequencer.c:404
845
msgid "Your index file is unmerged."
846
msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
847
847
-#: sequencer.c:406
848
-msgid "You do not have a valid HEAD"
849
-msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
850
-
851
-#: sequencer.c:421
848
+#: sequencer.c:423
849
#, c-format
850
msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
851
msgstr ""
852
"Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -"
853
"m."
854
858
-#: sequencer.c:429
855
+#: sequencer.c:431
856
#, c-format
857
msgid "Commit %s does not have parent %d"
858
msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
859
863
-#: sequencer.c:433
860
+#: sequencer.c:435
861
#, c-format
862
msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
863
msgstr ""
@@ -869,143 +866,143 @@ msgstr ""
866
867
#. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
868
#. "cherry-pick", the second %s a SHA1
872
-#: sequencer.c:444
869
+#: sequencer.c:448
870
#, c-format
871
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
872
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
873
877
-#: sequencer.c:448
874
+#: sequencer.c:452
875
#, c-format
876
msgid "Cannot get commit message for %s"
877
msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
878
882
-#: sequencer.c:532
879
+#: sequencer.c:536
880
#, c-format
881
msgid "could not revert %s... %s"
882
msgstr "không thể revert %s... %s"
883
887
-#: sequencer.c:533
884
+#: sequencer.c:537
885
#, c-format
886
msgid "could not apply %s... %s"
887
msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
888
892
-#: sequencer.c:565
889
+#: sequencer.c:569
890
msgid "empty commit set passed"
891
msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
892
896
-#: sequencer.c:573
893
+#: sequencer.c:577
894
#, c-format
895
msgid "git %s: failed to read the index"
896
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
897
901
-#: sequencer.c:578
898
+#: sequencer.c:582
899
#, c-format
900
msgid "git %s: failed to refresh the index"
901
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
902
906
-#: sequencer.c:636
903
+#: sequencer.c:640
904
#, c-format
905
msgid "Cannot %s during a %s"
906
msgstr "Không thể %s trong khi %s"
907
911
-#: sequencer.c:658
908
+#: sequencer.c:662
909
#, c-format
910
msgid "Could not parse line %d."
911
msgstr "Không phân tích được dòng %d."
912
916
-#: sequencer.c:663
913
+#: sequencer.c:667
914
msgid "No commits parsed."
915
msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích."
916
920
-#: sequencer.c:676
917
+#: sequencer.c:680
918
#, c-format
919
msgid "Could not open %s"
920
msgstr "Không thể mở %s"
921
925
-#: sequencer.c:680
922
+#: sequencer.c:684
923
#, c-format
924
msgid "Could not read %s."
925
msgstr "Không thể đọc %s."
926
930
-#: sequencer.c:687
927
+#: sequencer.c:691
928
#, c-format
929
msgid "Unusable instruction sheet: %s"
930
msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
931
935
-#: sequencer.c:715
932
+#: sequencer.c:719
933
#, c-format
934
msgid "Invalid key: %s"
935
msgstr "Khóa không đúng: %s"
936
940
-#: sequencer.c:718
937
+#: sequencer.c:722
938
#, c-format
939
msgid "Invalid value for %s: %s"
940
msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
941
945
-#: sequencer.c:730
942
+#: sequencer.c:734
943
#, c-format
944
msgid "Malformed options sheet: %s"
945
msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
946
950
-#: sequencer.c:751
947
+#: sequencer.c:755
948
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
949
msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
950
954
-#: sequencer.c:752
951
+#: sequencer.c:756
952
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
953
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
954
958
-#: sequencer.c:756
955
+#: sequencer.c:760
956
#, c-format
957
msgid "Could not create sequencer directory %s"
958
msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
959
963
-#: sequencer.c:772 sequencer.c:857
960
+#: sequencer.c:776 sequencer.c:861
961
#, c-format
962
msgid "Error wrapping up %s."
963
msgstr "Lỗi bao bọc %s."
964
968
-#: sequencer.c:791 sequencer.c:925
965
+#: sequencer.c:795 sequencer.c:929
966
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
967
msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
968
972
-#: sequencer.c:793
969
+#: sequencer.c:797
970
msgid "cannot resolve HEAD"
971
msgstr "không thể phân giải HEAD"
972
976
-#: sequencer.c:795
973
+#: sequencer.c:799
974
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
975
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
976
980
-#: sequencer.c:817 builtin/apply.c:4005
977
+#: sequencer.c:821 builtin/apply.c:4016
978
#, c-format
979
msgid "cannot open %s: %s"
980
msgstr "không thể mở %s: %s"
981
985
-#: sequencer.c:820
982
+#: sequencer.c:824
983
#, c-format
984
msgid "cannot read %s: %s"
985
msgstr "không thể đọc %s: %s"
986
990
-#: sequencer.c:821
987
+#: sequencer.c:825
988
msgid "unexpected end of file"
989
msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
990
994
-#: sequencer.c:827
991
+#: sequencer.c:831
992
#, c-format
993
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
994
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
995
999
-#: sequencer.c:850
996
+#: sequencer.c:854
997
#, c-format
998
msgid "Could not format %s."
999
msgstr "Không thể định dạng %s."
1000
1004
-#: sequencer.c:1012
1001
+#: sequencer.c:1016
1002
msgid "Can't revert as initial commit"
1003
msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
1004
1008
-#: sequencer.c:1013
1005
+#: sequencer.c:1017
1006
msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1007
msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1008
@@ -1035,12 +1032,17 @@ msgstr ""
1032
msgid "unable to access '%s': %s"
1033
msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
1034
1038
-#: wrapper.c:426
1035
+#: wrapper.c:423
1036
+#, c-format
1037
+msgid "unable to access '%s'"
1038
+msgstr "không thể truy cập '%s'"
1039
+
1040
+#: wrapper.c:434
1041
#, c-format
1042
msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
1043
msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
1044
1043
-#: wrapper.c:427
1045
+#: wrapper.c:435
1046
msgid "no such user"
1047
msgstr "không có người dùng như vậy"
1048
@@ -1200,153 +1202,153 @@ msgstr "chưa hòa trộn: %s"
1202
msgid "bug: unhandled diff status %c"
1203
msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
1204
1203
-#: wt-status.c:785
1205
+#: wt-status.c:787
1206
msgid "You have unmerged paths."
1207
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1208
1207
-#: wt-status.c:788 wt-status.c:912
1209
+#: wt-status.c:790 wt-status.c:914
1210
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1211
msgstr " (sửa các xung đột sau đó chạy \"git commit\")"
1212
1211
-#: wt-status.c:791
1213
+#: wt-status.c:793
1214
msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1215
msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1216
1215
-#: wt-status.c:794
1217
+#: wt-status.c:796
1218
msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1219
msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1220
1219
-#: wt-status.c:804
1221
+#: wt-status.c:806
1222
msgid "You are in the middle of an am session."
1223
msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1224
1223
-#: wt-status.c:807
1225
+#: wt-status.c:809
1226
msgid "The current patch is empty."
1227
msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1228
1227
-#: wt-status.c:811
1229
+#: wt-status.c:813
1230
msgid " (fix conflicts and then run \"git am --resolved\")"
1231
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --resolved\")"
1232
1231
-#: wt-status.c:813
1233
+#: wt-status.c:815
1234
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1235
msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1236
1235
-#: wt-status.c:815
1237
+#: wt-status.c:817
1238
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1239
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1240
1239
-#: wt-status.c:873 wt-status.c:883
1241
+#: wt-status.c:875 wt-status.c:885
1242
msgid "You are currently rebasing."
1243
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc rebase (tái cấu trúc)."
1244
1243
-#: wt-status.c:876
1245
+#: wt-status.c:878
1246
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1247
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1248
1247
-#: wt-status.c:878
1249
+#: wt-status.c:880
1250
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1251
msgstr " (dùng \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1252
1251
-#: wt-status.c:880
1253
+#: wt-status.c:882
1254
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1255
msgstr " (dùng \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1256
1255
-#: wt-status.c:886
1257
+#: wt-status.c:888
1258
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1259
msgstr ""
1260
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1261
1260
-#: wt-status.c:888
1262
+#: wt-status.c:890
1263
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1264
msgstr ""
1265
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1266
"rebase."
1267
1266
-#: wt-status.c:891
1268
+#: wt-status.c:893
1269
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1270
msgstr ""
1271
" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy \"git rebase --continue"
1272
"\")"
1273
1272
-#: wt-status.c:893
1274
+#: wt-status.c:895
1275
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1276
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1277
1276
-#: wt-status.c:896
1278
+#: wt-status.c:898
1279
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1280
msgstr ""
1281
" (dùng \"git commit --amend\" để tu bổ lần chuyển giao (commit) hiện tại)"
1282
1281
-#: wt-status.c:898
1283
+#: wt-status.c:900
1284
msgid ""
1285
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1286
msgstr ""
1287
" (dùng \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài lòng về những "
1288
"thay đổi của mình)"
1289
1288
-#: wt-status.c:908
1290
+#: wt-status.c:910
1291
msgid "You are currently cherry-picking."
1292
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick."
1293
1292
-#: wt-status.c:915
1294
+#: wt-status.c:917
1295
msgid " (all conflicts fixed: run \"git commit\")"
1296
msgstr " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git commit\")"
1297
1296
-#: wt-status.c:924
1298
+#: wt-status.c:926
1299
msgid "You are currently bisecting."
1300
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (chia đôi)."
1301
1300
-#: wt-status.c:927
1302
+#: wt-status.c:929
1303
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1304
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1305
1304
-#: wt-status.c:978
1306
+#: wt-status.c:980
1307
msgid "On branch "
1308
msgstr "Trên nhánh "
1309
1308
-#: wt-status.c:985
1310
+#: wt-status.c:987
1311
msgid "Not currently on any branch."
1312
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1313
1312
-#: wt-status.c:997
1314
+#: wt-status.c:999
1315
msgid "Initial commit"
1316
msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
1317
1316
-#: wt-status.c:1011
1318
+#: wt-status.c:1013
1319
msgid "Untracked files"
1320
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1321
1320
-#: wt-status.c:1013
1322
+#: wt-status.c:1015
1323
msgid "Ignored files"
1324
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1325
1324
-#: wt-status.c:1015
1326
+#: wt-status.c:1017
1327
#, c-format
1328
msgid "Untracked files not listed%s"
1329
msgstr "Những tập tin không bị theo vết không được liệt kê ra %s"
1330
1329
-#: wt-status.c:1017
1331
+#: wt-status.c:1019
1332
msgid " (use -u option to show untracked files)"
1333
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1334
1333
-#: wt-status.c:1023
1335
+#: wt-status.c:1025
1336
msgid "No changes"
1337
msgstr "Không có thay đổi nào"
1338
1337
-#: wt-status.c:1028
1339
+#: wt-status.c:1030
1340
#, c-format
1341
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1342
msgstr ""
1343
"không có thay đổi nào được thêm vào commit (dùng \"git add\" và/hoặc \"git "
1344
"commit -a\")\n"
1345
1344
-#: wt-status.c:1031
1346
+#: wt-status.c:1033
1347
#, c-format
1348
msgid "no changes added to commit\n"
1349
msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)\n"
1350
1349
-#: wt-status.c:1034
1351
+#: wt-status.c:1036
1352
#, c-format
1353
msgid ""
1354
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1355,62 +1357,57 @@ msgstr ""
1357
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1358
"không được theo dấu vết hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1359
1358
-#: wt-status.c:1037
1360
+#: wt-status.c:1039
1361
#, c-format
1362
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1363
msgstr ""
1364
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1365
"không được theo dấu vết hiện diện\n"
1366
1365
-#: wt-status.c:1040
1367
+#: wt-status.c:1042
1368
#, c-format
1369
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1370
msgstr ""
1371
" không có gì để commit (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để theo "
1372
"dõi dấu vết)\n"
1373
1372
-#: wt-status.c:1043 wt-status.c:1048
1374
+#: wt-status.c:1045 wt-status.c:1050
1375
#, c-format
1376
msgid "nothing to commit\n"
1377
msgstr "không có gì để chuyển giao (commit)\n"
1378
1377
-#: wt-status.c:1046
1379
+#: wt-status.c:1048
1380
#, c-format
1381
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1382
msgstr ""
1383
"không có gì để chuyển giao (commit) (dùng -u để bỏ các tập tin cần theo dấu "
1384
"vết)\n"
1385
1384
-#: wt-status.c:1050
1386
+#: wt-status.c:1052
1387
#, c-format
1388
msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1389
msgstr "không có gì để chuyển giao (commit), thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1390
1389
-#: wt-status.c:1158
1391
+#: wt-status.c:1160
1392
msgid "HEAD (no branch)"
1393
msgstr "HEAD (không nhánh)"
1394
1393
-#: wt-status.c:1164
1395
+#: wt-status.c:1166
1396
msgid "Initial commit on "
1397
msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên "
1398
1397
-#: wt-status.c:1179
1399
+#: wt-status.c:1181
1400
msgid "behind "
1401
msgstr "đằng sau "
1402
1401
-#: wt-status.c:1182 wt-status.c:1185
1403
+#: wt-status.c:1184 wt-status.c:1187
1404
msgid "ahead "
1405
msgstr "phía trước "
1406
1405
-#: wt-status.c:1187
1407
+#: wt-status.c:1189
1408
msgid ", behind "
1409
msgstr ", đằng sau "
1410
1409
-#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:341
1410
-#, c-format
1411
-msgid "failed to unlink '%s'"
1412
-msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
1413
-
1411
#: builtin/add.c:19
1412
msgid "git add [options] [--] <filepattern>..."
1413
msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
@@ -1482,14 +1479,14 @@ msgstr ""
1479
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1480
"của bạn:\n"
1481
1485
-#: builtin/add.c:319 builtin/clean.c:52 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1486
-#: builtin/prune-packed.c:76 builtin/push.c:388 builtin/remote.c:1253
1482
+#: builtin/add.c:319 builtin/clean.c:160 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1483
+#: builtin/prune-packed.c:76 builtin/push.c:396 builtin/remote.c:1253
1484
#: builtin/rm.c:206
1485
msgid "dry run"
1486
msgstr "chạy thử"
1487
1491
-#: builtin/add.c:320 builtin/apply.c:4354 builtin/commit.c:1160
1492
-#: builtin/count-objects.c:82 builtin/fsck.c:613 builtin/log.c:1483
1488
+#: builtin/add.c:320 builtin/apply.c:4365 builtin/commit.c:1160
1489
+#: builtin/count-objects.c:82 builtin/fsck.c:613 builtin/log.c:1522
1490
#: builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:112
1491
msgid "be verbose"
1492
msgstr "chi tiết"
@@ -1498,7 +1495,7 @@ msgstr "chi tiết"
1495
msgid "interactive picking"
1496
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1497
1501
-#: builtin/add.c:323 builtin/checkout.c:1031 builtin/reset.c:248
1498
+#: builtin/add.c:323 builtin/checkout.c:1031 builtin/reset.c:258
1499
msgid "select hunks interactively"
1500
msgstr "chọn “hunks” một cách tương tác"
1501
@@ -1568,12 +1565,12 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1565
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1566
msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
1567
1571
-#: builtin/add.c:421 builtin/clean.c:95 builtin/commit.c:291 builtin/mv.c:82
1568
+#: builtin/add.c:421 builtin/clean.c:203 builtin/commit.c:291 builtin/mv.c:82
1569
#: builtin/rm.c:235
1570
msgid "index file corrupt"
1571
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1572
1576
-#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4450 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:370
1573
+#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4461 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:370
1574
msgid "Unable to write new index file"
1575
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1576
@@ -1707,28 +1704,24 @@ msgstr "không thể đọc liên kết tượng trưng %s"
1704
msgid "unable to open or read %s"
1705
msgstr "không thể mở để đọc hay ghi %s"
1706
1710
-#: builtin/apply.c:2149
1711
-msgid "oops"
1712
-msgstr "ôi?"
1713
-
1714
-#: builtin/apply.c:2671
1707
+#: builtin/apply.c:2682
1708
#, c-format
1709
msgid "invalid start of line: '%c'"
1710
msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
1711
1719
-#: builtin/apply.c:2789
1712
+#: builtin/apply.c:2800
1713
#, c-format
1714
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
1715
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
1716
msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1717
msgstr[1] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1718
1726
-#: builtin/apply.c:2801
1719
+#: builtin/apply.c:2812
1720
#, c-format
1721
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
1722
msgstr "Nội dung bị giảm xuống (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
1723
1731
-#: builtin/apply.c:2807
1724
+#: builtin/apply.c:2818
1725
#, c-format
1726
msgid ""
1727
"while searching for:\n"
@@ -1737,325 +1730,325 @@ msgstr ""
1730
"Trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
1731
"%.*s"
1732
1740
-#: builtin/apply.c:2826
1733
+#: builtin/apply.c:2837
1734
#, c-format
1735
msgid "missing binary patch data for '%s'"
1736
msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
1737
1745
-#: builtin/apply.c:2929
1738
+#: builtin/apply.c:2940
1739
#, c-format
1740
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
1741
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
1742
1750
-#: builtin/apply.c:2935
1743
+#: builtin/apply.c:2946
1744
#, c-format
1745
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
1746
msgstr ""
1747
"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
1748
"%s)"
1749
1757
-#: builtin/apply.c:2956
1750
+#: builtin/apply.c:2967
1751
#, c-format
1752
msgid "patch failed: %s:%ld"
1753
msgstr "vá gặp lỗi: %s:%ld"
1754
1762
-#: builtin/apply.c:3078
1755
+#: builtin/apply.c:3089
1756
#, c-format
1757
msgid "cannot checkout %s"
1758
msgstr "không thể \"checkout\" %s"
1759
1767
-#: builtin/apply.c:3123 builtin/apply.c:3132 builtin/apply.c:3176
1760
+#: builtin/apply.c:3134 builtin/apply.c:3143 builtin/apply.c:3187
1761
#, c-format
1762
msgid "read of %s failed"
1763
msgstr "đọc %s gặp lỗi"
1764
1772
-#: builtin/apply.c:3156 builtin/apply.c:3378
1765
+#: builtin/apply.c:3167 builtin/apply.c:3389
1766
#, c-format
1767
msgid "path %s has been renamed/deleted"
1768
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa/đổi tên"
1769
1777
-#: builtin/apply.c:3237 builtin/apply.c:3392
1770
+#: builtin/apply.c:3248 builtin/apply.c:3403
1771
#, c-format
1772
msgid "%s: does not exist in index"
1773
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1774
1782
-#: builtin/apply.c:3241 builtin/apply.c:3384 builtin/apply.c:3406
1775
+#: builtin/apply.c:3252 builtin/apply.c:3395 builtin/apply.c:3417
1776
#, c-format
1777
msgid "%s: %s"
1778
msgstr "%s: %s"
1779
1787
-#: builtin/apply.c:3246 builtin/apply.c:3400
1780
+#: builtin/apply.c:3257 builtin/apply.c:3411
1781
#, c-format
1782
msgid "%s: does not match index"
1783
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
1784
1792
-#: builtin/apply.c:3348
1785
+#: builtin/apply.c:3359
1786
msgid "removal patch leaves file contents"
1787
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
1788
1796
-#: builtin/apply.c:3417
1789
+#: builtin/apply.c:3428
1790
#, c-format
1791
msgid "%s: wrong type"
1792
msgstr "%s: sai kiểu"
1793
1801
-#: builtin/apply.c:3419
1794
+#: builtin/apply.c:3430
1795
#, c-format
1796
msgid "%s has type %o, expected %o"
1797
msgstr "%s có kiểu %o, mong chờ %o"
1798
1806
-#: builtin/apply.c:3520
1799
+#: builtin/apply.c:3531
1800
#, c-format
1801
msgid "%s: already exists in index"
1802
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1803
1811
-#: builtin/apply.c:3523
1804
+#: builtin/apply.c:3534
1805
#, c-format
1806
msgid "%s: already exists in working directory"
1807
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1808
1816
-#: builtin/apply.c:3543
1809
+#: builtin/apply.c:3554
1810
#, c-format
1811
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1812
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1813
1821
-#: builtin/apply.c:3548
1814
+#: builtin/apply.c:3559
1815
#, c-format
1816
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1817
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1818
1826
-#: builtin/apply.c:3556
1819
+#: builtin/apply.c:3567
1820
#, c-format
1821
msgid "%s: patch does not apply"
1822
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1823
1831
-#: builtin/apply.c:3569
1824
+#: builtin/apply.c:3580
1825
#, c-format
1826
msgid "Checking patch %s..."
1827
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
1828
1836
-#: builtin/apply.c:3624 builtin/checkout.c:215 builtin/reset.c:158
1829
+#: builtin/apply.c:3635 builtin/checkout.c:215 builtin/reset.c:124
1830
#, c-format
1831
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
1832
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
1833
1841
-#: builtin/apply.c:3767
1834
+#: builtin/apply.c:3778
1835
#, c-format
1836
msgid "unable to remove %s from index"
1837
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1838
1846
-#: builtin/apply.c:3795
1839
+#: builtin/apply.c:3806
1840
#, c-format
1841
msgid "corrupt patch for subproject %s"
1842
msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
1843
1851
-#: builtin/apply.c:3799
1844
+#: builtin/apply.c:3810
1845
#, c-format
1846
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1847
msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1848
1856
-#: builtin/apply.c:3804
1849
+#: builtin/apply.c:3815
1850
#, c-format
1851
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1852
msgstr "không thể tạo “backing store” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1853
1861
-#: builtin/apply.c:3807 builtin/apply.c:3915
1854
+#: builtin/apply.c:3818 builtin/apply.c:3926
1855
#, c-format
1856
msgid "unable to add cache entry for %s"
1857
msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
1858
1866
-#: builtin/apply.c:3840
1859
+#: builtin/apply.c:3851
1860
#, c-format
1861
msgid "closing file '%s'"
1862
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1863
1871
-#: builtin/apply.c:3889
1864
+#: builtin/apply.c:3900
1865
#, c-format
1866
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1867
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ (mode) %o"
1868
1876
-#: builtin/apply.c:3976
1869
+#: builtin/apply.c:3987
1870
#, c-format
1871
msgid "Applied patch %s cleanly."
1872
msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
1873
1881
-#: builtin/apply.c:3984
1874
+#: builtin/apply.c:3995
1875
msgid "internal error"
1876
msgstr "lỗi nội bộ"
1877
1878
#. Say this even without --verbose
1886
-#: builtin/apply.c:3987
1879
+#: builtin/apply.c:3998
1880
#, c-format
1881
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1882
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1883
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1884
msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1885
1893
-#: builtin/apply.c:3997
1886
+#: builtin/apply.c:4008
1887
#, c-format
1888
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1889
msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1890
1898
-#: builtin/apply.c:4018
1891
+#: builtin/apply.c:4029
1892
#, c-format
1893
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1894
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1895
1903
-#: builtin/apply.c:4021
1896
+#: builtin/apply.c:4032
1897
#, c-format
1898
msgid "Rejected hunk #%d."
1899
msgstr "hunk #%d bị từ chối."
1900
1908
-#: builtin/apply.c:4171
1901
+#: builtin/apply.c:4182
1902
msgid "unrecognized input"
1903
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1904
1912
-#: builtin/apply.c:4182
1905
+#: builtin/apply.c:4193
1906
msgid "unable to read index file"
1907
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1908
1916
-#: builtin/apply.c:4301 builtin/apply.c:4304 builtin/clone.c:91
1909
+#: builtin/apply.c:4312 builtin/apply.c:4315 builtin/clone.c:91
1910
#: builtin/fetch.c:63
1911
msgid "path"
1912
msgstr "đường-dẫn"
1913
1921
-#: builtin/apply.c:4302
1914
+#: builtin/apply.c:4313
1915
msgid "don't apply changes matching the given path"
1916
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1917
1925
-#: builtin/apply.c:4305
1918
+#: builtin/apply.c:4316
1919
msgid "apply changes matching the given path"
1920
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1921
1929
-#: builtin/apply.c:4307
1922
+#: builtin/apply.c:4318
1923
msgid "num"
1924
msgstr "số"
1925
1933
-#: builtin/apply.c:4308
1926
+#: builtin/apply.c:4319
1927
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1928
msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
1929
1937
-#: builtin/apply.c:4311
1930
+#: builtin/apply.c:4322
1931
msgid "ignore additions made by the patch"
1932
msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
1933
1941
-#: builtin/apply.c:4313
1934
+#: builtin/apply.c:4324
1935
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1936
msgstr ""
1937
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1938
1946
-#: builtin/apply.c:4317
1939
+#: builtin/apply.c:4328
1940
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1941
msgstr ""
1942
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1943
1951
-#: builtin/apply.c:4319
1944
+#: builtin/apply.c:4330
1945
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1946
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1947
1955
-#: builtin/apply.c:4321
1948
+#: builtin/apply.c:4332
1949
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1950
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1951
1959
-#: builtin/apply.c:4323
1952
+#: builtin/apply.c:4334
1953
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1954
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1955
1963
-#: builtin/apply.c:4325
1956
+#: builtin/apply.c:4336
1957
msgid "apply a patch without touching the working tree"
1958
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1959
1967
-#: builtin/apply.c:4327
1960
+#: builtin/apply.c:4338
1961
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1962
msgstr ""
1963
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1964
1972
-#: builtin/apply.c:4329
1965
+#: builtin/apply.c:4340
1966
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
1967
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
1968
1976
-#: builtin/apply.c:4331
1969
+#: builtin/apply.c:4342
1970
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1971
msgstr ""
1972
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1973
1981
-#: builtin/apply.c:4333 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:460
1974
+#: builtin/apply.c:4344 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:460
1975
msgid "paths are separated with NUL character"
1976
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1977
1985
-#: builtin/apply.c:4336
1978
+#: builtin/apply.c:4347
1979
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1980
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
1981
1989
-#: builtin/apply.c:4337
1982
+#: builtin/apply.c:4348
1983
msgid "action"
1984
msgstr "hành động"
1985
1993
-#: builtin/apply.c:4338
1986
+#: builtin/apply.c:4349
1987
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1988
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1989
1997
-#: builtin/apply.c:4341 builtin/apply.c:4344
1990
+#: builtin/apply.c:4352 builtin/apply.c:4355
1991
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1992
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
1993
2001
-#: builtin/apply.c:4347
1994
+#: builtin/apply.c:4358
1995
msgid "apply the patch in reverse"
1996
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1997
2005
-#: builtin/apply.c:4349
1998
+#: builtin/apply.c:4360
1999
msgid "don't expect at least one line of context"
2000
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
2001
2009
-#: builtin/apply.c:4351
2002
+#: builtin/apply.c:4362
2003
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
2004
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
2005
2013
-#: builtin/apply.c:4353
2006
+#: builtin/apply.c:4364
2007
msgid "allow overlapping hunks"
2008
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
2009
2017
-#: builtin/apply.c:4356
2010
+#: builtin/apply.c:4367
2011
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
2012
msgstr ""
2013
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
2014
2022
-#: builtin/apply.c:4359
2015
+#: builtin/apply.c:4370
2016
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
2017
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
2018
2026
-#: builtin/apply.c:4361
2019
+#: builtin/apply.c:4372
2020
msgid "root"
2021
msgstr "root"
2022
2030
-#: builtin/apply.c:4362
2023
+#: builtin/apply.c:4373
2024
msgid "prepend <root> to all filenames"
2025
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
2026
2034
-#: builtin/apply.c:4384
2027
+#: builtin/apply.c:4395
2028
msgid "--3way outside a repository"
2029
msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
2030
2038
-#: builtin/apply.c:4392
2031
+#: builtin/apply.c:4403
2032
msgid "--index outside a repository"
2033
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
2034
2042
-#: builtin/apply.c:4395
2035
+#: builtin/apply.c:4406
2036
msgid "--cached outside a repository"
2037
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
2038
2046
-#: builtin/apply.c:4411
2039
+#: builtin/apply.c:4422
2040
#, c-format
2041
msgid "can't open patch '%s'"
2042
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
2043
2051
-#: builtin/apply.c:4425
2044
+#: builtin/apply.c:4436
2045
#, c-format
2046
msgid "squelched %d whitespace error"
2047
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
2048
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2049
msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2050
2058
-#: builtin/apply.c:4431 builtin/apply.c:4441
2051
+#: builtin/apply.c:4442 builtin/apply.c:4452
2052
#, c-format
2053
msgid "%d line adds whitespace errors."
2054
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -2119,97 +2112,97 @@ msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2112
msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2113
msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2114
2122
-#: builtin/blame.c:2374
2115
+#: builtin/blame.c:2364
2116
msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2117
msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2118
2126
-#: builtin/blame.c:2375
2119
+#: builtin/blame.c:2365
2120
msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2121
msgstr ""
2122
"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2123
2131
-#: builtin/blame.c:2376
2124
+#: builtin/blame.c:2366
2125
msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2126
msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2127
2135
-#: builtin/blame.c:2377
2128
+#: builtin/blame.c:2367
2129
msgid "Show work cost statistics"
2130
msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2131
2139
-#: builtin/blame.c:2378
2132
+#: builtin/blame.c:2368
2133
msgid "Show output score for blame entries"
2134
msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2135
2143
-#: builtin/blame.c:2379
2136
+#: builtin/blame.c:2369
2137
msgid "Show original filename (Default: auto)"
2138
msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2139
2147
-#: builtin/blame.c:2380
2140
+#: builtin/blame.c:2370
2141
msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2142
msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2143
2151
-#: builtin/blame.c:2381
2144
+#: builtin/blame.c:2371
2145
msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2146
msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2147
2155
-#: builtin/blame.c:2382
2148
+#: builtin/blame.c:2372
2149
msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2150
msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2151
2159
-#: builtin/blame.c:2383
2152
+#: builtin/blame.c:2373
2153
msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2154
msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2155
2163
-#: builtin/blame.c:2384
2156
+#: builtin/blame.c:2374
2157
msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2158
msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2159
2167
-#: builtin/blame.c:2385
2160
+#: builtin/blame.c:2375
2161
msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2162
msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao (commit) dạng dài (Mặc định: off)"
2163
2171
-#: builtin/blame.c:2386
2164
+#: builtin/blame.c:2376
2165
msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2166
msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2167
2175
-#: builtin/blame.c:2387
2168
+#: builtin/blame.c:2377
2169
msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2170
msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2171
2179
-#: builtin/blame.c:2388
2172
+#: builtin/blame.c:2378
2173
msgid "Ignore whitespace differences"
2174
msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2175
2183
-#: builtin/blame.c:2389
2176
+#: builtin/blame.c:2379
2177
msgid "Spend extra cycles to find better match"
2178
msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2179
2187
-#: builtin/blame.c:2390
2180
+#: builtin/blame.c:2380
2181
msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2182
msgstr ""
2183
"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2184
2192
-#: builtin/blame.c:2391
2185
+#: builtin/blame.c:2381
2186
msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2187
msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2188
2196
-#: builtin/blame.c:2392 builtin/blame.c:2393
2189
+#: builtin/blame.c:2382 builtin/blame.c:2383
2190
msgid "score"
2191
msgstr "điểm số"
2192
2200
-#: builtin/blame.c:2392
2193
+#: builtin/blame.c:2382
2194
msgid "Find line copies within and across files"
2195
msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2196
2204
-#: builtin/blame.c:2393
2197
+#: builtin/blame.c:2383
2198
msgid "Find line movements within and across files"
2199
msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2200
2208
-#: builtin/blame.c:2394
2201
+#: builtin/blame.c:2384
2202
msgid "n,m"
2203
msgstr "n,m"
2204
2212
-#: builtin/blame.c:2394
2205
+#: builtin/blame.c:2384
2206
msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2207
msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2208
@@ -2417,8 +2410,8 @@ msgid "act on remote-tracking branches"
2410
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2411
2412
#: builtin/branch.c:761 builtin/branch.c:767 builtin/branch.c:788
2420
-#: builtin/branch.c:794 builtin/commit.c:1376 builtin/commit.c:1377
2421
-#: builtin/commit.c:1378 builtin/commit.c:1379 builtin/tag.c:470
2413
+#: builtin/branch.c:794 builtin/commit.c:1378 builtin/commit.c:1379
2414
+#: builtin/commit.c:1380 builtin/commit.c:1381 builtin/tag.c:470
2415
msgid "commit"
2416
msgstr "commit"
2417
@@ -2480,7 +2473,7 @@ msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
2473
2474
#: builtin/branch.c:811
2475
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
2483
-msgstr "Gặp lỗi khi giải quyết HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
2476
+msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
2477
2478
#: builtin/branch.c:816 builtin/clone.c:561
2479
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
@@ -2726,7 +2719,7 @@ msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
2719
2720
#: builtin/checkout.c:448
2721
msgid "you need to resolve your current index first"
2729
-msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã!"
2722
+msgstr "bạn cần phải phân giải bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
2723
2724
#: builtin/checkout.c:569
2725
#, c-format
@@ -2912,7 +2905,7 @@ msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
2905
msgid "update ignored files (default)"
2906
msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
2907
2915
-#: builtin/checkout.c:1029 builtin/log.c:1116 parse-options.h:241
2908
+#: builtin/checkout.c:1029 builtin/log.c:1147 parse-options.h:245
2909
msgid "style"
2910
msgstr "kiểu"
2911
@@ -2963,51 +2956,76 @@ msgstr ""
2956
"git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
2957
"checkout bảng mục lục (index)."
2958
2966
-#: builtin/clean.c:19
2959
+#: builtin/clean.c:20
2960
msgid "git clean [-d] [-f] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] <paths>..."
2961
msgstr "git clean [-d] [-f] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] <đường-dẫn>..."
2962
2970
-#: builtin/clean.c:51
2963
+#: builtin/clean.c:24
2964
+#, c-format
2965
+msgid "Removing %s\n"
2966
+msgstr "Đang gỡ bỏ %s\n"
2967
+
2968
+#: builtin/clean.c:25
2969
+#, c-format
2970
+msgid "Would remove %s\n"
2971
+msgstr "Có thể gỡ bỏ %s\n"
2972
+
2973
+#: builtin/clean.c:26
2974
+#, c-format
2975
+msgid "Skipping repository %s\n"
2976
+msgstr "Đang bỏ qua kho chứa %s\n"
2977
+
2978
+#: builtin/clean.c:27
2979
+#, c-format
2980
+msgid "Would skip repository %s\n"
2981
+msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
2982
+
2983
+#: builtin/clean.c:28
2984
+#, c-format
2985
+msgid "failed to remove %s"
2986
+msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
2987
+
2988
+#: builtin/clean.c:159
2989
msgid "do not print names of files removed"
2990
msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
2991
2974
-#: builtin/clean.c:53
2992
+#: builtin/clean.c:161
2993
msgid "force"
2994
msgstr "ép buộc"
2995
2978
-#: builtin/clean.c:55
2996
+#: builtin/clean.c:163
2997
msgid "remove whole directories"
2998
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
2999
2982
-#: builtin/clean.c:56 builtin/describe.c:413 builtin/grep.c:717
3000
+#: builtin/clean.c:164 builtin/describe.c:413 builtin/grep.c:717
3001
#: builtin/ls-files.c:491 builtin/name-rev.c:231 builtin/show-ref.c:182
3002
msgid "pattern"
3003
msgstr "mẫu"
3004
2987
-#: builtin/clean.c:57
3005
+#: builtin/clean.c:165
3006
msgid "add <pattern> to ignore rules"
3007
msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
3008
2991
-#: builtin/clean.c:58
3009
+#: builtin/clean.c:166
3010
msgid "remove ignored files, too"
3011
msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
3012
2995
-#: builtin/clean.c:60
3013
+#: builtin/clean.c:168
3014
msgid "remove only ignored files"
3015
msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
3016
2999
-#: builtin/clean.c:78
3017
+#: builtin/clean.c:186
3018
msgid "-x and -X cannot be used together"
3019
msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
3020
3003
-#: builtin/clean.c:82
3021
+#: builtin/clean.c:190
3022
msgid ""
3023
"clean.requireForce set to true and neither -n nor -f given; refusing to clean"
3024
msgstr ""
3025
"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
3026
"không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3027
3010
-#: builtin/clean.c:85
3028
+#: builtin/clean.c:193
3029
msgid ""
3030
"clean.requireForce defaults to true and neither -n nor -f given; refusing to "
3031
"clean"
@@ -3015,37 +3033,12 @@ msgstr ""
3033
"clean.requireForce mặc định được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n "
3034
"mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3035
3018
-#: builtin/clean.c:155 builtin/clean.c:176
3019
-#, c-format
3020
-msgid "Would remove %s\n"
3021
-msgstr "Có thể gỡ bỏ %s\n"
3022
-
3023
-#: builtin/clean.c:159 builtin/clean.c:179
3024
-#, c-format
3025
-msgid "Removing %s\n"
3026
-msgstr "Đang gỡ bỏ %s\n"
3027
-
3028
-#: builtin/clean.c:162 builtin/clean.c:182
3029
-#, c-format
3030
-msgid "failed to remove %s"
3031
-msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
3032
-
3033
-#: builtin/clean.c:166
3034
-#, c-format
3035
-msgid "Would not remove %s\n"
3036
-msgstr "Không thể gỡ bỏ %s\n"
3037
-
3038
-#: builtin/clean.c:168
3039
-#, c-format
3040
-msgid "Not removing %s\n"
3041
-msgstr "Không xóa %s\n"
3042
-
3036
#: builtin/clone.c:36
3037
msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3038
msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3039
3040
#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:82 builtin/merge.c:212
3048
-#: builtin/push.c:399
3041
+#: builtin/push.c:407
3042
msgid "force progress reporting"
3043
msgstr "ép buộc báo cáo tiến trình"
3044
@@ -3158,6 +3151,11 @@ msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
3151
msgid "failed to stat %s\n"
3152
msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s\n"
3153
3154
+#: builtin/clone.c:341
3155
+#, c-format
3156
+msgid "failed to unlink '%s'"
3157
+msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
3158
+
3159
#: builtin/clone.c:346
3160
#, c-format
3161
msgid "failed to create link '%s'"
@@ -3195,56 +3193,60 @@ msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
3193
msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
3194
msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
3195
3198
-#: builtin/clone.c:719
3196
+#: builtin/clone.c:708
3197
+msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
3198
+msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
3199
+
3200
+#: builtin/clone.c:721
3201
#, c-format
3202
msgid "repository '%s' does not exist"
3203
msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
3204
3203
-#: builtin/clone.c:724
3205
+#: builtin/clone.c:726
3206
msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
3207
msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
3208
3207
-#: builtin/clone.c:734
3209
+#: builtin/clone.c:736
3210
#, c-format
3211
msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
3212
msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
3213
3212
-#: builtin/clone.c:744
3214
+#: builtin/clone.c:746
3215
#, c-format
3216
msgid "working tree '%s' already exists."
3217
msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
3218
3217
-#: builtin/clone.c:757 builtin/clone.c:771
3219
+#: builtin/clone.c:759 builtin/clone.c:773
3220
#, c-format
3221
msgid "could not create leading directories of '%s'"
3222
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
3223
3222
-#: builtin/clone.c:760
3224
+#: builtin/clone.c:762
3225
#, c-format
3226
msgid "could not create work tree dir '%s'."
3227
msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
3228
3227
-#: builtin/clone.c:779
3229
+#: builtin/clone.c:783
3230
#, c-format
3231
msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
3232
msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
3233
3232
-#: builtin/clone.c:781
3234
+#: builtin/clone.c:785
3235
#, c-format
3236
msgid "Cloning into '%s'...\n"
3237
msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
3238
3237
-#: builtin/clone.c:823
3239
+#: builtin/clone.c:827
3240
#, c-format
3241
msgid "Don't know how to clone %s"
3242
msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
3243
3242
-#: builtin/clone.c:872
3244
+#: builtin/clone.c:876
3245
#, c-format
3246
msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
3247
msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn (upstream) %s"
3248
3247
-#: builtin/clone.c:879
3249
+#: builtin/clone.c:883
3250
msgid "You appear to have cloned an empty repository."
3251
msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
3252
@@ -3401,7 +3403,7 @@ msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
3403
msgid "could not lookup commit %s"
3404
msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
3405
3404
-#: builtin/commit.c:610 builtin/shortlog.c:296
3406
+#: builtin/commit.c:610 builtin/shortlog.c:272
3407
#, c-format
3408
msgid "(reading log message from standard input)\n"
3409
msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
@@ -3589,32 +3591,32 @@ msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
3591
msgid "--long and -z are incompatible"
3592
msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
3593
3592
-#: builtin/commit.c:1162 builtin/commit.c:1398
3594
+#: builtin/commit.c:1162 builtin/commit.c:1400
3595
msgid "show status concisely"
3596
msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
3597
3596
-#: builtin/commit.c:1164 builtin/commit.c:1400
3598
+#: builtin/commit.c:1164 builtin/commit.c:1402
3599
msgid "show branch information"
3600
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
3601
3600
-#: builtin/commit.c:1166 builtin/commit.c:1402 builtin/push.c:389
3602
+#: builtin/commit.c:1166 builtin/commit.c:1404 builtin/push.c:397
3603
msgid "machine-readable output"
3604
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
3605
3604
-#: builtin/commit.c:1169 builtin/commit.c:1404
3606
+#: builtin/commit.c:1169 builtin/commit.c:1406
3607
msgid "show status in long format (default)"
3608
msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
3609
3608
-#: builtin/commit.c:1172 builtin/commit.c:1407
3610
+#: builtin/commit.c:1172 builtin/commit.c:1409
3611
msgid "terminate entries with NUL"
3612
msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
3613
3612
-#: builtin/commit.c:1174 builtin/commit.c:1410 builtin/fast-export.c:636
3613
-#: builtin/fast-export.c:639 builtin/tag.c:461
3614
+#: builtin/commit.c:1174 builtin/commit.c:1412 builtin/fast-export.c:647
3615
+#: builtin/fast-export.c:650 builtin/tag.c:461
3616
msgid "mode"
3617
msgstr "chế độ"
3618
3617
-#: builtin/commit.c:1175 builtin/commit.c:1410
3619
+#: builtin/commit.c:1175 builtin/commit.c:1412
3620
msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
3621
msgstr ""
3622
"hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
@@ -3657,202 +3659,202 @@ msgstr "đã rời khỏi HEAD"
3659
msgid " (root-commit)"
3660
msgstr " (root-commit)"
3661
3660
-#: builtin/commit.c:1368
3662
+#: builtin/commit.c:1370
3663
msgid "suppress summary after successful commit"
3664
msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
3665
3664
-#: builtin/commit.c:1369
3666
+#: builtin/commit.c:1371
3667
msgid "show diff in commit message template"
3668
msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
3669
3668
-#: builtin/commit.c:1371
3670
+#: builtin/commit.c:1373
3671
msgid "Commit message options"
3672
msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
3673
3672
-#: builtin/commit.c:1372 builtin/tag.c:459
3674
+#: builtin/commit.c:1374 builtin/tag.c:459
3675
msgid "read message from file"
3676
msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
3677
3676
-#: builtin/commit.c:1373
3678
+#: builtin/commit.c:1375
3679
msgid "author"
3680
msgstr "tác giả"
3681
3680
-#: builtin/commit.c:1373
3682
+#: builtin/commit.c:1375
3683
msgid "override author for commit"
3684
msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
3685
3684
-#: builtin/commit.c:1374 builtin/gc.c:178
3686
+#: builtin/commit.c:1376 builtin/gc.c:178
3687
msgid "date"
3688
msgstr "ngày tháng"
3689
3688
-#: builtin/commit.c:1374
3690
+#: builtin/commit.c:1376
3691
msgid "override date for commit"
3692
msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
3693
3692
-#: builtin/commit.c:1375 builtin/merge.c:206 builtin/notes.c:537
3694
+#: builtin/commit.c:1377 builtin/merge.c:206 builtin/notes.c:537
3695
#: builtin/notes.c:694 builtin/tag.c:457
3696
msgid "message"
3697
msgstr "thông điệp"
3698
3697
-#: builtin/commit.c:1375
3699
+#: builtin/commit.c:1377
3700
msgid "commit message"
3701
msgstr "chú thích của lần commit"
3702
3701
-#: builtin/commit.c:1376
3703
+#: builtin/commit.c:1378
3704
msgid "reuse and edit message from specified commit"
3705
msgstr ""
3706
"dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
3707
3706
-#: builtin/commit.c:1377
3708
+#: builtin/commit.c:1379
3709
msgid "reuse message from specified commit"
3710
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
3711
3710
-#: builtin/commit.c:1378
3712
+#: builtin/commit.c:1380
3713
msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
3714
msgstr ""
3715
"dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
3716
3715
-#: builtin/commit.c:1379
3717
+#: builtin/commit.c:1381
3718
msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
3719
msgstr ""
3720
"dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
3721
"ra"
3722
3721
-#: builtin/commit.c:1380
3723
+#: builtin/commit.c:1382
3724
msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
3725
msgstr ""
3726
"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
3727
3726
-#: builtin/commit.c:1381 builtin/log.c:1073 builtin/revert.c:109
3728
+#: builtin/commit.c:1383 builtin/log.c:1102 builtin/revert.c:109
3729
msgid "add Signed-off-by:"
3730
msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
3731
3730
-#: builtin/commit.c:1382
3732
+#: builtin/commit.c:1384
3733
msgid "use specified template file"
3734
msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
3735
3734
-#: builtin/commit.c:1383
3736
+#: builtin/commit.c:1385
3737
msgid "force edit of commit"
3738
msgstr "ép buộc sửa lần commit"
3739
3738
-#: builtin/commit.c:1384
3740
+#: builtin/commit.c:1386
3741
msgid "default"
3742
msgstr "mặc định"
3743
3742
-#: builtin/commit.c:1384 builtin/tag.c:462
3744
+#: builtin/commit.c:1386 builtin/tag.c:462
3745
msgid "how to strip spaces and #comments from message"
3746
msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
3747
3746
-#: builtin/commit.c:1385
3748
+#: builtin/commit.c:1387
3749
msgid "include status in commit message template"
3750
msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
3751
3750
-#: builtin/commit.c:1386 builtin/merge.c:213 builtin/tag.c:463
3752
+#: builtin/commit.c:1388 builtin/merge.c:213 builtin/tag.c:463
3753
msgid "key id"
3754
msgstr "id khóa"
3755
3754
-#: builtin/commit.c:1387 builtin/merge.c:214
3756
+#: builtin/commit.c:1389 builtin/merge.c:214
3757
msgid "GPG sign commit"
3758
msgstr "ký lần commit dùng GPG"
3759
3760
#. end commit message options
3759
-#: builtin/commit.c:1390
3761
+#: builtin/commit.c:1392
3762
msgid "Commit contents options"
3763
msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
3764
3763
-#: builtin/commit.c:1391
3765
+#: builtin/commit.c:1393
3766
msgid "commit all changed files"
3767
msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
3768
3767
-#: builtin/commit.c:1392
3769
+#: builtin/commit.c:1394
3770
msgid "add specified files to index for commit"
3771
msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
3772
3771
-#: builtin/commit.c:1393
3773
+#: builtin/commit.c:1395
3774
msgid "interactively add files"
3775
msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
3776
3775
-#: builtin/commit.c:1394
3777
+#: builtin/commit.c:1396
3778
msgid "interactively add changes"
3779
msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
3780
3779
-#: builtin/commit.c:1395
3781
+#: builtin/commit.c:1397
3782
msgid "commit only specified files"
3783
msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
3784
3783
-#: builtin/commit.c:1396
3785
+#: builtin/commit.c:1398
3786
msgid "bypass pre-commit hook"
3787
msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
3788
3787
-#: builtin/commit.c:1397
3789
+#: builtin/commit.c:1399
3790
msgid "show what would be committed"
3791
msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
3792
3791
-#: builtin/commit.c:1408
3793
+#: builtin/commit.c:1410
3794
msgid "amend previous commit"
3795
msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
3796
3795
-#: builtin/commit.c:1409
3797
+#: builtin/commit.c:1411
3798
msgid "bypass post-rewrite hook"
3799
msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
3800
3799
-#: builtin/commit.c:1414
3801
+#: builtin/commit.c:1416
3802
msgid "ok to record an empty change"
3803
msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
3804
3803
-#: builtin/commit.c:1417
3805
+#: builtin/commit.c:1419
3806
msgid "ok to record a change with an empty message"
3807
msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
3808
3807
-#: builtin/commit.c:1449
3809
+#: builtin/commit.c:1451
3810
msgid "could not parse HEAD commit"
3811
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
3812
3811
-#: builtin/commit.c:1487 builtin/merge.c:508
3813
+#: builtin/commit.c:1489 builtin/merge.c:508
3814
#, c-format
3815
msgid "could not open '%s' for reading"
3816
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
3817
3816
-#: builtin/commit.c:1494
3818
+#: builtin/commit.c:1496
3819
#, c-format
3820
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
3821
msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
3822
3821
-#: builtin/commit.c:1501
3823
+#: builtin/commit.c:1503
3824
msgid "could not read MERGE_MODE"
3825
msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
3826
3825
-#: builtin/commit.c:1520
3827
+#: builtin/commit.c:1522
3828
#, c-format
3829
msgid "could not read commit message: %s"
3830
msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
3831
3830
-#: builtin/commit.c:1534
3832
+#: builtin/commit.c:1536
3833
#, c-format
3834
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
3835
msgstr ""
3836
"Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
3837
"(message).\n"
3838
3837
-#: builtin/commit.c:1539
3839
+#: builtin/commit.c:1541
3840
#, c-format
3841
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
3842
msgstr ""
3843
"Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
3844
3843
-#: builtin/commit.c:1554 builtin/merge.c:832 builtin/merge.c:857
3845
+#: builtin/commit.c:1556 builtin/merge.c:833 builtin/merge.c:858
3846
msgid "failed to write commit object"
3847
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
3848
3847
-#: builtin/commit.c:1575
3849
+#: builtin/commit.c:1577
3850
msgid "cannot lock HEAD ref"
3851
msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
3852
3851
-#: builtin/commit.c:1579
3853
+#: builtin/commit.c:1581
3854
msgid "cannot update HEAD ref"
3855
msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
3856
3855
-#: builtin/commit.c:1590
3857
+#: builtin/commit.c:1592
3858
msgid ""
3859
"Repository has been updated, but unable to write\n"
3860
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -4157,39 +4159,39 @@ msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
4159
msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
4160
msgstr "git fast-export [rev-list-opts]"
4161
4160
-#: builtin/fast-export.c:635
4162
+#: builtin/fast-export.c:646
4163
msgid "show progress after <n> objects"
4164
msgstr "hiển thị tiến triển sau <n> đối tượng"
4165
4164
-#: builtin/fast-export.c:637
4166
+#: builtin/fast-export.c:648
4167
msgid "select handling of signed tags"
4168
msgstr "chọn điều khiển của thẻ đã ký"
4169
4168
-#: builtin/fast-export.c:640
4170
+#: builtin/fast-export.c:651
4171
msgid "select handling of tags that tag filtered objects"
4172
msgstr "chọn sự xử lý của các thẻ, cái mà đánh thẻ các đối tượng được lọc ra"
4173
4172
-#: builtin/fast-export.c:643
4174
+#: builtin/fast-export.c:654
4175
msgid "Dump marks to this file"
4176
msgstr "Đổ các đánh dấu này vào tập-tin"
4177
4176
-#: builtin/fast-export.c:645
4178
+#: builtin/fast-export.c:656
4179
msgid "Import marks from this file"
4180
msgstr "nhập vào đánh dấu từ tập tin này"
4181
4180
-#: builtin/fast-export.c:647
4182
+#: builtin/fast-export.c:658
4183
msgid "Fake a tagger when tags lack one"
4184
msgstr "Làm giả một cái thẻ khi thẻ bị thiếu một cái"
4185
4184
-#: builtin/fast-export.c:649
4186
+#: builtin/fast-export.c:660
4187
msgid "Output full tree for each commit"
4188
msgstr "Xuất ra toàn bộ cây cho mỗi lần chuyển giao"
4189
4188
-#: builtin/fast-export.c:651
4190
+#: builtin/fast-export.c:662
4191
msgid "Use the done feature to terminate the stream"
4192
msgstr "Sử dụng tính năng done để chấm dứt luồng dữ liệu"
4193
4192
-#: builtin/fast-export.c:652
4194
+#: builtin/fast-export.c:663
4195
msgid "Skip output of blob data"
4196
msgstr "Bỏ qua kết xuất của dữ liệu blob"
4197
@@ -4263,7 +4265,7 @@ msgstr "cho phép cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4265
msgid "deepen history of shallow clone"
4266
msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
4267
4266
-#: builtin/fetch.c:85 builtin/log.c:1088
4268
+#: builtin/fetch.c:85 builtin/log.c:1119
4269
msgid "dir"
4270
msgstr "tmục"
4271
@@ -4437,29 +4439,29 @@ msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
4439
msgstr ""
4440
"git fmt-merge-msg [-m <thông điệp>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
4441
4440
-#: builtin/fmt-merge-msg.c:653 builtin/fmt-merge-msg.c:656 builtin/grep.c:701
4442
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:659 builtin/fmt-merge-msg.c:662 builtin/grep.c:701
4443
#: builtin/merge.c:188 builtin/show-branch.c:656 builtin/show-ref.c:175
4442
-#: builtin/tag.c:448 parse-options.h:133 parse-options.h:235
4444
+#: builtin/tag.c:448 parse-options.h:133 parse-options.h:239
4445
msgid "n"
4446
msgstr "n"
4447
4446
-#: builtin/fmt-merge-msg.c:654
4448
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:660
4449
msgid "populate log with at most <n> entries from shortlog"
4450
msgstr "gắn nhật ký với ít nhất <n> mục từ lệnh “shortlog”"
4451
4450
-#: builtin/fmt-merge-msg.c:657
4452
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:663
4453
msgid "alias for --log (deprecated)"
4454
msgstr "bí danh cho --log (không được dùng)"
4455
4454
-#: builtin/fmt-merge-msg.c:660
4456
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:666
4457
msgid "text"
4458
msgstr "văn bản"
4459
4458
-#: builtin/fmt-merge-msg.c:661
4460
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:667
4461
msgid "use <text> as start of message"
4462
msgstr "dùng <văn bản thường> để bắt đầu ghi chú"
4463
4462
-#: builtin/fmt-merge-msg.c:662
4464
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:668
4465
msgid "file to read from"
4466
msgstr "tập tin để đọc dữ liệu từ đó"
4467
@@ -5389,238 +5391,246 @@ msgstr "Không thể truy cập thư mục làm việc hiện hành"
5391
msgid "Cannot access work tree '%s'"
5392
msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc “%s”"
5393
5392
-#: builtin/log.c:37
5394
+#: builtin/log.c:39
5395
msgid "git log [<options>] [<since>..<until>] [[--] <path>...]\n"
5396
msgstr "git log [<các-tùy-chọn>] [<kể-từ>..<cho-đến>] [[--] <đường-dẫn>...]\n"
5397
5396
-#: builtin/log.c:38
5398
+#: builtin/log.c:40
5399
msgid " or: git show [options] <object>..."
5400
msgstr " or: git show [các-tùy-chọn] <đối-tượng>..."
5401
5400
-#: builtin/log.c:100
5402
+#: builtin/log.c:102
5403
msgid "suppress diff output"
5404
msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
5405
5404
-#: builtin/log.c:101
5406
+#: builtin/log.c:103
5407
msgid "show source"
5408
msgstr "hiển thị mã nguồn"
5409
5408
-#: builtin/log.c:102
5410
+#: builtin/log.c:104
5411
+msgid "Use mail map file"
5412
+msgstr "Sử dụng tập tin ánh xạ thư"
5413
+
5414
+#: builtin/log.c:105
5415
msgid "decorate options"
5416
msgstr "các tùy chọn trang trí"
5417
5412
-#: builtin/log.c:189
5418
+#: builtin/log.c:198
5419
#, c-format
5420
msgid "Final output: %d %s\n"
5421
msgstr "Kết xuất cuối cùng: %d %s\n"
5422
5417
-#: builtin/log.c:405 builtin/log.c:497
5423
+#: builtin/log.c:419 builtin/log.c:511
5424
#, c-format
5425
msgid "Could not read object %s"
5426
msgstr "Không thể đọc đối tượng %s"
5427
5422
-#: builtin/log.c:521
5428
+#: builtin/log.c:535
5429
#, c-format
5430
msgid "Unknown type: %d"
5431
msgstr "Không nhận ra kiểu: %d"
5432
5427
-#: builtin/log.c:613
5433
+#: builtin/log.c:627
5434
msgid "format.headers without value"
5435
msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
5436
5431
-#: builtin/log.c:687
5437
+#: builtin/log.c:701
5438
msgid "name of output directory is too long"
5439
msgstr "tên của thư mục kết xuất quá dài"
5440
5435
-#: builtin/log.c:698
5441
+#: builtin/log.c:717
5442
#, c-format
5443
msgid "Cannot open patch file %s"
5444
msgstr "Không thể mở tập tin miếng vá: %s"
5445
5440
-#: builtin/log.c:712
5446
+#: builtin/log.c:731
5447
msgid "Need exactly one range."
5448
msgstr "Cần chính xác một vùng."
5449
5444
-#: builtin/log.c:720
5450
+#: builtin/log.c:739
5451
msgid "Not a range."
5452
msgstr "Không phải là một vùng."
5453
5448
-#: builtin/log.c:794
5454
+#: builtin/log.c:812
5455
msgid "Cover letter needs email format"
5456
msgstr "”Cover letter” cần cho định dạng thư"
5457
5452
-#: builtin/log.c:867
5458
+#: builtin/log.c:885
5459
#, c-format
5460
msgid "insane in-reply-to: %s"
5461
msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
5462
5457
-#: builtin/log.c:895
5463
+#: builtin/log.c:913
5464
msgid "git format-patch [options] [<since> | <revision range>]"
5465
msgstr "git format-patch [các-tùy-chọn] [<kể-từ> | <vùng-xem-xét>]"
5466
5461
-#: builtin/log.c:940
5467
+#: builtin/log.c:958
5468
msgid "Two output directories?"
5469
msgstr "Hai thư mục kết xuất?"
5470
5465
-#: builtin/log.c:1068
5471
+#: builtin/log.c:1097
5472
msgid "use [PATCH n/m] even with a single patch"
5473
msgstr "dùng [PATCH n/m] ngay cả với miếng vá đơn"
5474
5469
-#: builtin/log.c:1071
5475
+#: builtin/log.c:1100
5476
msgid "use [PATCH] even with multiple patches"
5477
msgstr "dùng [VÁ] ngay cả với các miếng vá phức tạp"
5478
5473
-#: builtin/log.c:1075
5479
+#: builtin/log.c:1104
5480
msgid "print patches to standard out"
5481
msgstr "hiển thị miếng vá ra đầu ra chuẩn"
5482
5477
-#: builtin/log.c:1077
5483
+#: builtin/log.c:1106
5484
msgid "generate a cover letter"
5485
msgstr "tạo bì thư"
5486
5481
-#: builtin/log.c:1079
5487
+#: builtin/log.c:1108
5488
msgid "use simple number sequence for output file names"
5489
msgstr "sử dụng chỗi dãy số dạng đơn giản cho tên tập-tin xuất ra"
5490
5485
-#: builtin/log.c:1080
5491
+#: builtin/log.c:1109
5492
msgid "sfx"
5493
msgstr "sfx"
5494
5489
-#: builtin/log.c:1081
5495
+#: builtin/log.c:1110
5496
msgid "use <sfx> instead of '.patch'"
5497
msgstr "sử dụng <sfx> thay cho “.patch”"
5498
5493
-#: builtin/log.c:1083
5499
+#: builtin/log.c:1112
5500
msgid "start numbering patches at <n> instead of 1"
5501
msgstr "bắt đầu đánh số miếng vá từ <n> thay vì 1"
5502
5497
-#: builtin/log.c:1085
5503
+#: builtin/log.c:1114
5504
+msgid "mark the series as Nth re-roll"
5505
+msgstr "đánh dấu chuỗi nối tiếp dạng thứ-N re-roll"
5506
+
5507
+#: builtin/log.c:1116
5508
msgid "Use [<prefix>] instead of [PATCH]"
5509
msgstr "Dùng [<tiền-tố>] thay cho [VÁ]"
5510
5501
-#: builtin/log.c:1088
5511
+#: builtin/log.c:1119
5512
msgid "store resulting files in <dir>"
5513
msgstr "lưu các tập tin kết quả trong <t.mục>"
5514
5505
-#: builtin/log.c:1091
5515
+#: builtin/log.c:1122
5516
msgid "don't strip/add [PATCH]"
5517
msgstr "không strip/add [VÁ]"
5518
5509
-#: builtin/log.c:1094
5519
+#: builtin/log.c:1125
5520
msgid "don't output binary diffs"
5521
msgstr "không kết xuất diff (những khác biệt) nhị phân"
5522
5513
-#: builtin/log.c:1096
5523
+#: builtin/log.c:1127
5524
msgid "don't include a patch matching a commit upstream"
5525
msgstr "không bao gồm miếng vá khớp với một lần chuyển giao thượng nguồn"
5526
5517
-#: builtin/log.c:1098
5527
+#: builtin/log.c:1129
5528
msgid "show patch format instead of default (patch + stat)"
5529
msgstr "hiển thị định dạng miếng vá thay vì mặc định (miếng vá + thống kê)"
5530
5521
-#: builtin/log.c:1100
5531
+#: builtin/log.c:1131
5532
msgid "Messaging"
5533
msgstr "Lời nhắn"
5534
5525
-#: builtin/log.c:1101
5535
+#: builtin/log.c:1132
5536
msgid "header"
5537
msgstr "đầu đề thư"
5538
5529
-#: builtin/log.c:1102
5539
+#: builtin/log.c:1133
5540
msgid "add email header"
5541
msgstr "thêm đầu đề thư"
5542
5533
-#: builtin/log.c:1103 builtin/log.c:1105
5543
+#: builtin/log.c:1134 builtin/log.c:1136
5544
msgid "email"
5545
msgstr "thư điện tử"
5546
5537
-#: builtin/log.c:1103
5547
+#: builtin/log.c:1134
5548
msgid "add To: header"
5549
msgstr "thêm To: đầu đề thư"
5550
5541
-#: builtin/log.c:1105
5551
+#: builtin/log.c:1136
5552
msgid "add Cc: header"
5553
msgstr "thêm Cc: đầu đề thư"
5554
5545
-#: builtin/log.c:1107
5555
+#: builtin/log.c:1138
5556
msgid "message-id"
5557
msgstr "message-id"
5558
5549
-#: builtin/log.c:1108
5559
+#: builtin/log.c:1139
5560
msgid "make first mail a reply to <message-id>"
5561
msgstr "dùng thư đầu tiên để trả lời <message-id>"
5562
5553
-#: builtin/log.c:1109 builtin/log.c:1112
5563
+#: builtin/log.c:1140 builtin/log.c:1143
5564
msgid "boundary"
5565
msgstr "ranh giới"
5566
5557
-#: builtin/log.c:1110
5567
+#: builtin/log.c:1141
5568
msgid "attach the patch"
5569
msgstr "đính kèm miếng vá"
5570
5561
-#: builtin/log.c:1113
5571
+#: builtin/log.c:1144
5572
msgid "inline the patch"
5573
msgstr "dùng miếng vá làm nội dung"
5574
5565
-#: builtin/log.c:1117
5575
+#: builtin/log.c:1148
5576
msgid "enable message threading, styles: shallow, deep"
5577
msgstr "cho phép luồng lời nhắn, kiểu: “shallow”, “deep”"
5578
5569
-#: builtin/log.c:1119
5579
+#: builtin/log.c:1150
5580
msgid "signature"
5581
msgstr "chữ ký"
5582
5573
-#: builtin/log.c:1120
5583
+#: builtin/log.c:1151
5584
msgid "add a signature"
5585
msgstr "thêm chữ ký"
5586
5577
-#: builtin/log.c:1122
5587
+#: builtin/log.c:1153
5588
msgid "don't print the patch filenames"
5589
msgstr "không hiển thị các tên tập tin của miếng vá"
5590
5581
-#: builtin/log.c:1163
5591
+#: builtin/log.c:1202
5592
#, c-format
5593
msgid "bogus committer info %s"
5594
msgstr "thông tin người chuyển giao không có thực %s"
5595
5586
-#: builtin/log.c:1208
5596
+#: builtin/log.c:1247
5597
msgid "-n and -k are mutually exclusive."
5598
msgstr "-n và -k loại từ lẫn nhau."
5599
5590
-#: builtin/log.c:1210
5600
+#: builtin/log.c:1249
5601
msgid "--subject-prefix and -k are mutually exclusive."
5602
msgstr "--subject-prefix và -k xung khắc nhau."
5603
5594
-#: builtin/log.c:1218
5604
+#: builtin/log.c:1257
5605
msgid "--name-only does not make sense"
5606
msgstr "--name-only không hợp lý"
5607
5598
-#: builtin/log.c:1220
5608
+#: builtin/log.c:1259
5609
msgid "--name-status does not make sense"
5610
msgstr "--name-status không hợp lý"
5611
5602
-#: builtin/log.c:1222
5612
+#: builtin/log.c:1261
5613
msgid "--check does not make sense"
5614
msgstr "--check không hợp lý"
5615
5606
-#: builtin/log.c:1245
5616
+#: builtin/log.c:1284
5617
msgid "standard output, or directory, which one?"
5618
msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
5619
5610
-#: builtin/log.c:1247
5620
+#: builtin/log.c:1286
5621
#, c-format
5622
msgid "Could not create directory '%s'"
5623
msgstr "Không thể tạo thư mục “%s”"
5624
5615
-#: builtin/log.c:1400
5625
+#: builtin/log.c:1439
5626
msgid "Failed to create output files"
5627
msgstr "Gặp lỗi khi tạo các tập tin kết xuất"
5628
5619
-#: builtin/log.c:1449
5629
+#: builtin/log.c:1488
5630
msgid "git cherry [-v] [<upstream> [<head> [<limit>]]]"
5631
msgstr "git cherry [-v] [<thượng-nguồn> [<head> [<giới-hạn>]]]"
5632
5623
-#: builtin/log.c:1504
5633
+#: builtin/log.c:1543
5634
#, c-format
5635
msgid ""
5636
"Could not find a tracked remote branch, please specify <upstream> manually.\n"
@@ -5628,7 +5638,7 @@ msgstr ""
5638
"Không tìm thấy nhánh mạng bị theo vết, hãy chỉ định <thượng-nguồn> một cách "
5639
"thủ công.\n"
5640
5631
-#: builtin/log.c:1517 builtin/log.c:1519 builtin/log.c:1531
5641
+#: builtin/log.c:1556 builtin/log.c:1558 builtin/log.c:1570
5642
#, c-format
5643
msgid "Unknown commit %s"
5644
msgstr "Không hiểu lần chuyển giao (commit) %s"
@@ -5952,55 +5962,55 @@ msgstr ""
5962
"rỗng\n"
5963
"sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
5964
5955
-#: builtin/merge.c:812
5965
+#: builtin/merge.c:813
5966
msgid "Empty commit message."
5967
msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
5968
5959
-#: builtin/merge.c:824
5969
+#: builtin/merge.c:825
5970
#, c-format
5971
msgid "Wonderful.\n"
5972
msgstr "Thần kỳ.\n"
5973
5964
-#: builtin/merge.c:889
5974
+#: builtin/merge.c:890
5975
#, c-format
5976
msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
5977
msgstr ""
5978
"Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao "
5979
"(commit) kết quả.\n"
5980
5971
-#: builtin/merge.c:905
5981
+#: builtin/merge.c:906
5982
#, c-format
5983
msgid "'%s' is not a commit"
5984
msgstr "%s không phải là một lần commit (chuyển giao)"
5985
5976
-#: builtin/merge.c:946
5986
+#: builtin/merge.c:947
5987
msgid "No current branch."
5988
msgstr "không phải nhánh hiện hành"
5989
5980
-#: builtin/merge.c:948
5990
+#: builtin/merge.c:949
5991
msgid "No remote for the current branch."
5992
msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
5993
5984
-#: builtin/merge.c:950
5994
+#: builtin/merge.c:951
5995
msgid "No default upstream defined for the current branch."
5996
msgstr "Không có thượng nguồn mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
5997
5988
-#: builtin/merge.c:955
5998
+#: builtin/merge.c:956
5999
#, c-format
6000
msgid "No remote tracking branch for %s from %s"
6001
msgstr "Không nhánh mạng theo vết cho %s từ %s"
6002
5993
-#: builtin/merge.c:1042 builtin/merge.c:1199
6003
+#: builtin/merge.c:1043 builtin/merge.c:1200
6004
#, c-format
6005
msgid "%s - not something we can merge"
6006
msgstr "%s - không phải là một số thứ chúng tôi có thể hòa trộn"
6007
5998
-#: builtin/merge.c:1110
6008
+#: builtin/merge.c:1111
6009
msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
6010
msgstr ""
6011
"Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (thiếu MERGE_HEAD)."
6012
6003
-#: builtin/merge.c:1126 git-pull.sh:31
6013
+#: builtin/merge.c:1127 git-pull.sh:31
6014
msgid ""
6015
"You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
6016
"Please, commit your changes before you can merge."
@@ -6008,11 +6018,11 @@ msgstr ""
6018
"Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6019
"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6020
6011
-#: builtin/merge.c:1129 git-pull.sh:34
6021
+#: builtin/merge.c:1130 git-pull.sh:34
6022
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
6023
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
6024
6015
-#: builtin/merge.c:1133
6025
+#: builtin/merge.c:1134
6026
msgid ""
6027
"You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
6028
"Please, commit your changes before you can merge."
@@ -6020,85 +6030,85 @@ msgstr ""
6030
"Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6031
"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6032
6023
-#: builtin/merge.c:1136
6033
+#: builtin/merge.c:1137
6034
msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
6035
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
6036
6027
-#: builtin/merge.c:1145
6037
+#: builtin/merge.c:1146
6038
msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
6039
msgstr "Bạn không thể kết hợp --squash với --no-ff."
6040
6031
-#: builtin/merge.c:1150
6041
+#: builtin/merge.c:1151
6042
msgid "You cannot combine --no-ff with --ff-only."
6043
msgstr "Bạn không thể kết hợp --no-ff với --ff-only."
6044
6035
-#: builtin/merge.c:1157
6045
+#: builtin/merge.c:1158
6046
msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
6047
msgstr ""
6048
"Không chỉ ra lần chuyển giao (commit) và merge.defaultToUpstream chưa được "
6049
"đặt."
6050
6041
-#: builtin/merge.c:1189
6051
+#: builtin/merge.c:1190
6052
msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
6053
msgstr ""
6054
"Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao (commit) vào một "
6055
"head rỗng"
6056
6047
-#: builtin/merge.c:1192
6057
+#: builtin/merge.c:1193
6058
msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
6059
msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
6060
6051
-#: builtin/merge.c:1194
6061
+#: builtin/merge.c:1195
6062
msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
6063
msgstr ""
6064
"Chuyển giao (commit) không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống "
6065
"rỗng"
6066
6057
-#: builtin/merge.c:1309
6067
+#: builtin/merge.c:1311
6068
#, c-format
6069
msgid "Updating %s..%s\n"
6070
msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
6071
6062
-#: builtin/merge.c:1348
6072
+#: builtin/merge.c:1350
6073
#, c-format
6074
msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
6075
msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”...\n"
6076
6067
-#: builtin/merge.c:1355
6077
+#: builtin/merge.c:1357
6078
#, c-format
6079
msgid "Nope.\n"
6080
msgstr "Không.\n"
6081
6072
-#: builtin/merge.c:1387
6082
+#: builtin/merge.c:1389
6083
msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
6084
msgstr "Thực hiện lệnh fast-forward là không thể được, đang bỏ qua."
6085
6076
-#: builtin/merge.c:1410 builtin/merge.c:1489
6086
+#: builtin/merge.c:1412 builtin/merge.c:1491
6087
#, c-format
6088
msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
6089
msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa...\n"
6090
6081
-#: builtin/merge.c:1414
6091
+#: builtin/merge.c:1416
6092
#, c-format
6093
msgid "Trying merge strategy %s...\n"
6094
msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s...\n"
6095
6086
-#: builtin/merge.c:1480
6096
+#: builtin/merge.c:1482
6097
#, c-format
6098
msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
6099
msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
6100
6091
-#: builtin/merge.c:1482
6101
+#: builtin/merge.c:1484
6102
#, c-format
6103
msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
6104
msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
6105
6096
-#: builtin/merge.c:1491
6106
+#: builtin/merge.c:1493
6107
#, c-format
6108
msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
6109
msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
6110
6101
-#: builtin/merge.c:1503
6111
+#: builtin/merge.c:1505
6112
#, c-format
6113
msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
6114
msgstr ""
@@ -6465,15 +6475,15 @@ msgstr "không thể đọc “%s”"
6475
#: builtin/notes.c:256 builtin/tag.c:545
6476
#, c-format
6477
msgid "could not open or read '%s'"
6468
-msgstr "không thể mở để đọc hay ghi “%s”"
6478
+msgstr "không thể mở hay đọc “%s”"
6479
6480
#: builtin/notes.c:275 builtin/notes.c:448 builtin/notes.c:450
6481
#: builtin/notes.c:510 builtin/notes.c:564 builtin/notes.c:647
6482
#: builtin/notes.c:652 builtin/notes.c:727 builtin/notes.c:769
6473
-#: builtin/notes.c:971 builtin/reset.c:293 builtin/tag.c:558
6483
+#: builtin/notes.c:971 builtin/tag.c:558
6484
#, c-format
6485
msgid "Failed to resolve '%s' as a valid ref."
6476
-msgstr "Gặp lỗi khi giải quyết “%s” như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
6486
+msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
6487
6488
#: builtin/notes.c:278
6489
#, c-format
@@ -7023,22 +7033,30 @@ msgstr ""
7033
"Xem trong phần “Note about fast-forwards” từ lệnh “git push --help” để có "
7034
"thông tin chi tiết."
7035
7026
-#: builtin/push.c:258
7036
+#: builtin/push.c:224
7037
+msgid ""
7038
+"Updates were rejected because the destination reference already exists\n"
7039
+"in the remote."
7040
+msgstr ""
7041
+"Việc cập nhật bị từ chối bởi vì tham chiếu đích đã sẵn có từ trước\n"
7042
+"trên máy chủ."
7043
+
7044
+#: builtin/push.c:269
7045
#, c-format
7046
msgid "Pushing to %s\n"
7047
msgstr "Đang push (đẩy) lên %s\n"
7048
7031
-#: builtin/push.c:262
7049
+#: builtin/push.c:273
7050
#, c-format
7051
msgid "failed to push some refs to '%s'"
7052
msgstr "gặp lỗi khi push (đẩy lên) một số tham chiếu (ref) đến “%s”"
7053
7036
-#: builtin/push.c:294
7054
+#: builtin/push.c:302
7055
#, c-format
7056
msgid "bad repository '%s'"
7057
msgstr "repository (kho) sai “%s”"
7058
7041
-#: builtin/push.c:295
7059
+#: builtin/push.c:303
7060
msgid ""
7061
"No configured push destination.\n"
7062
"Either specify the URL from the command-line or configure a remote "
@@ -7059,80 +7077,80 @@ msgstr ""
7077
"\n"
7078
" git push <tên>\n"
7079
7062
-#: builtin/push.c:310
7080
+#: builtin/push.c:318
7081
msgid "--all and --tags are incompatible"
7082
msgstr "--all và --tags xung khắc nhau"
7083
7066
-#: builtin/push.c:311
7084
+#: builtin/push.c:319
7085
msgid "--all can't be combined with refspecs"
7086
msgstr "--all không thể được tổ hợp cùng với refspecs"
7087
7070
-#: builtin/push.c:316
7088
+#: builtin/push.c:324
7089
msgid "--mirror and --tags are incompatible"
7090
msgstr "--mirror và --tags xung khắc nhau"
7091
7074
-#: builtin/push.c:317
7092
+#: builtin/push.c:325
7093
msgid "--mirror can't be combined with refspecs"
7094
msgstr "--mirror không thể được tổ hợp cùng với refspecs"
7095
7078
-#: builtin/push.c:322
7096
+#: builtin/push.c:330
7097
msgid "--all and --mirror are incompatible"
7098
msgstr "--all và --mirror xung khắc nhau"
7099
7082
-#: builtin/push.c:382
7100
+#: builtin/push.c:390
7101
msgid "repository"
7102
msgstr "kho"
7103
7086
-#: builtin/push.c:383
7104
+#: builtin/push.c:391
7105
msgid "push all refs"
7106
msgstr "push tất cả refs"
7107
7090
-#: builtin/push.c:384
7108
+#: builtin/push.c:392
7109
msgid "mirror all refs"
7110
msgstr "mirror tất cả refs"
7111
7094
-#: builtin/push.c:386
7112
+#: builtin/push.c:394
7113
msgid "delete refs"
7114
msgstr "xóa refs"
7115
7098
-#: builtin/push.c:387
7116
+#: builtin/push.c:395
7117
msgid "push tags (can't be used with --all or --mirror)"
7118
msgstr ""
7119
"các thẻ push (không thể sử dụng cùng với các tùy chọn --all hay --mirror)"
7120
7103
-#: builtin/push.c:390
7121
+#: builtin/push.c:398
7122
msgid "force updates"
7123
msgstr "ép buộc cập nhật"
7124
7107
-#: builtin/push.c:391
7125
+#: builtin/push.c:399
7126
msgid "check"
7127
msgstr "kiểm tra"
7128
7111
-#: builtin/push.c:392
7129
+#: builtin/push.c:400
7130
msgid "control recursive pushing of submodules"
7131
msgstr "điều khiển việc đẩy lên (push) đệ qui của mô-đun-con"
7132
7115
-#: builtin/push.c:394
7133
+#: builtin/push.c:402
7134
msgid "use thin pack"
7135
msgstr "tạo gói nhẹ"
7136
7119
-#: builtin/push.c:395 builtin/push.c:396
7137
+#: builtin/push.c:403 builtin/push.c:404
7138
msgid "receive pack program"
7139
msgstr "nhận về chương trình pack"
7140
7123
-#: builtin/push.c:397
7141
+#: builtin/push.c:405
7142
msgid "set upstream for git pull/status"
7143
msgstr "đặt thượng nguồn (upstream) cho git pull/status"
7144
7127
-#: builtin/push.c:400
7145
+#: builtin/push.c:408
7146
msgid "prune locally removed refs"
7147
msgstr "prune (cắt cụt) những tham chiếu (refs) bị gỡ bỏ"
7148
7131
-#: builtin/push.c:410
7149
+#: builtin/push.c:418
7150
msgid "--delete is incompatible with --all, --mirror and --tags"
7151
msgstr "--delete là xung khắc với các tùy chọn --all, --mirror và --tags"
7152
7135
-#: builtin/push.c:412
7153
+#: builtin/push.c:420
7154
msgid "--delete doesn't make sense without any refs"
7155
msgstr "--delete không hợp lý nếu không có bất kỳ tham chiếu (refs) nào"
7156
@@ -7372,11 +7390,11 @@ msgstr "Không thể lấy ánh xạ (map) fetch cho refspec %s"
7390
7391
#: builtin/remote.c:440 builtin/remote.c:448
7392
msgid "(matching)"
7375
-msgstr "(mẫu)"
7393
+msgstr "(khớp)"
7394
7395
#: builtin/remote.c:452
7396
msgid "(delete)"
7379
-msgstr "(xoá)"
7397
+msgstr "(xóa)"
7398
7399
#: builtin/remote.c:595 builtin/remote.c:601 builtin/remote.c:607
7400
#, c-format
@@ -7747,12 +7765,12 @@ msgstr ""
7765
"git reset [--mixed | --soft | --hard | --merge | --keep] [-q] [<commit>]"
7766
7767
#: builtin/reset.c:26
7750
-msgid "git reset [-q] <commit> [--] <paths>..."
7751
-msgstr "git reset [-q] <commit> [--] <các-đường-dẫn>..."
7768
+msgid "git reset [-q] <tree-ish> [--] <paths>..."
7769
+msgstr "git reset [-q] <tree-ish> [--] <đường-dẫn>..."
7770
7771
#: builtin/reset.c:27
7754
-msgid "git reset --patch [<commit>] [--] [<paths>...]"
7755
-msgstr "git reset --patch [<commit>] [--] [<các-đường-dẫn>...]"
7772
+msgid "git reset --patch [<tree-ish>] [--] [<paths>...]"
7773
+msgstr "git reset --patch [<tree-ish>] [--] [<các-đường-dẫn>...]"
7774
7775
#: builtin/reset.c:33
7776
msgid "mixed"
@@ -7774,91 +7792,97 @@ msgstr "hòa trộn"
7792
msgid "keep"
7793
msgstr "giữ lại"
7794
7777
-#: builtin/reset.c:77
7795
+#: builtin/reset.c:73
7796
msgid "You do not have a valid HEAD."
7797
msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ."
7798
7781
-#: builtin/reset.c:79
7799
+#: builtin/reset.c:75
7800
msgid "Failed to find tree of HEAD."
7801
msgstr "Gặp lỗi khi tìm cây của HEAD."
7802
7785
-#: builtin/reset.c:85
7803
+#: builtin/reset.c:81
7804
#, c-format
7805
msgid "Failed to find tree of %s."
7806
msgstr "Gặp lỗi khi tìm cây của %s."
7807
7790
-#: builtin/reset.c:96
7791
-msgid "Could not write new index file."
7792
-msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới."
7793
-
7794
-#: builtin/reset.c:106
7808
+#: builtin/reset.c:98
7809
#, c-format
7810
msgid "HEAD is now at %s"
7811
msgstr "HEAD hiện giờ tại %s"
7812
7799
-#: builtin/reset.c:130
7800
-msgid "Could not read index"
7801
-msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
7802
-
7803
-#: builtin/reset.c:133
7804
-msgid "Unstaged changes after reset:"
7805
-msgstr "Những thay đổi bị bỏ trạng thái (stage) sau khi reset:"
7806
-
7807
-#: builtin/reset.c:223
7813
+#: builtin/reset.c:169
7814
#, c-format
7815
msgid "Cannot do a %s reset in the middle of a merge."
7816
msgstr "Không thể thực hiện một %s reset ở giữa của quá trình hòa trộn."
7817
7812
-#: builtin/reset.c:238
7818
+#: builtin/reset.c:248
7819
msgid "be quiet, only report errors"
7820
msgstr "làm việc ở chế độ im lặng, chỉ hiển thị khi có lỗi"
7821
7816
-#: builtin/reset.c:240
7822
+#: builtin/reset.c:250
7823
msgid "reset HEAD and index"
7824
msgstr "đặt lại (reset) HEAD và bảng mục lục"
7825
7820
-#: builtin/reset.c:241
7826
+#: builtin/reset.c:251
7827
msgid "reset only HEAD"
7828
msgstr "chỉ đặt lại (reset) HEAD"
7829
7824
-#: builtin/reset.c:243 builtin/reset.c:245
7830
+#: builtin/reset.c:253 builtin/reset.c:255
7831
msgid "reset HEAD, index and working tree"
7832
msgstr "đặt lại HEAD, bảng mục lục và cây làm việc"
7833
7828
-#: builtin/reset.c:247
7834
+#: builtin/reset.c:257
7835
msgid "reset HEAD but keep local changes"
7836
msgstr "đặt lại HEAD nhưng giữ lại các thay đổi nội bộ"
7837
7832
-#: builtin/reset.c:303
7838
+#: builtin/reset.c:275
7839
+#, c-format
7840
+msgid "Failed to resolve '%s' as a valid revision."
7841
+msgstr "Gặp lỗi khi phân giải '%s' như là điểm xét duyệt hợp lệ."
7842
+
7843
+#: builtin/reset.c:278 builtin/reset.c:286
7844
#, c-format
7845
msgid "Could not parse object '%s'."
7846
msgstr "không thể phân tích đối tượng “%s”."
7847
7837
-#: builtin/reset.c:308
7848
+#: builtin/reset.c:283
7849
+#, c-format
7850
+msgid "Failed to resolve '%s' as a valid tree."
7851
+msgstr "Gặp lỗi khi phân giải '%s' như là một cây (tree) hợp lệ."
7852
+
7853
+#: builtin/reset.c:292
7854
msgid "--patch is incompatible with --{hard,mixed,soft}"
7855
msgstr "--patch xung khắc với --{hard,mixed,soft}"
7856
7841
-#: builtin/reset.c:317
7857
+#: builtin/reset.c:301
7858
msgid "--mixed with paths is deprecated; use 'git reset -- <paths>' instead."
7859
msgstr ""
7860
"--mixed với các đường dẫn không còn dùng nữa; hãy thay thế bằng lệnh “git "
7861
"reset -- <đường_dẫn>”."
7862
7847
-#: builtin/reset.c:319
7863
+#: builtin/reset.c:303
7864
#, c-format
7865
msgid "Cannot do %s reset with paths."
7866
msgstr "Không thể thực hiện lệnh %s reset với các đường dẫn."
7867
7852
-#: builtin/reset.c:331
7868
+#: builtin/reset.c:313
7869
#, c-format
7870
msgid "%s reset is not allowed in a bare repository"
7871
msgstr "%s reset không được phép trên kho bare (trên máy chủ)"
7872
7857
-#: builtin/reset.c:347
7873
+#: builtin/reset.c:333
7874
#, c-format
7875
msgid "Could not reset index file to revision '%s'."
7876
msgstr "Không thể đặt lại (reset) bảng mục lục thành điểm xét lại “%s”."
7877
7878
+#: builtin/reset.c:339
7879
+msgid "Unstaged changes after reset:"
7880
+msgstr "Những thay đổi bị bỏ trạng thái (stage) sau khi reset:"
7881
+
7882
+#: builtin/reset.c:344
7883
+msgid "Could not write new index file."
7884
+msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới."
7885
+
7886
#: builtin/rev-parse.c:339
7887
msgid "git rev-parse --parseopt [options] -- [<args>...]"
7888
msgstr "git rev-parse --parseopt [các-tùy-chọn] -- [<th.số>...]"
@@ -8049,28 +8073,28 @@ msgstr "git rm: không thể gỡ bỏ %s"
8073
msgid "git shortlog [-n] [-s] [-e] [-w] [rev-opts] [--] [<commit-id>... ]"
8074
msgstr "git shortlog [-n] [-s] [-e] [-w] [rev-opts] [--] [<commit-id>... ]"
8075
8052
-#: builtin/shortlog.c:157
8076
+#: builtin/shortlog.c:133
8077
#, c-format
8078
msgid "Missing author: %s"
8079
msgstr "Thiếu tên tác giả: %s"
8080
8057
-#: builtin/shortlog.c:253
8081
+#: builtin/shortlog.c:229
8082
msgid "sort output according to the number of commits per author"
8083
msgstr "sắp xếp kết xuất tuân theo số lượng chuyển giao trên mỗi tác giả"
8084
8061
-#: builtin/shortlog.c:255
8085
+#: builtin/shortlog.c:231
8086
msgid "Suppress commit descriptions, only provides commit count"
8087
msgstr "Chặn mọi mô tả lần chuyển giao, chỉ đưa ra số lượng lần chuyển giao"
8088
8065
-#: builtin/shortlog.c:257
8089
+#: builtin/shortlog.c:233
8090
msgid "Show the email address of each author"
8091
msgstr "Hiển thị thư điện tử cho từng tác giả"
8092
8069
-#: builtin/shortlog.c:258
8093
+#: builtin/shortlog.c:234
8094
msgid "w[,i1[,i2]]"
8095
msgstr "w[,i1[,i2]]"
8096
8073
-#: builtin/shortlog.c:259
8097
+#: builtin/shortlog.c:235
8098
msgid "Linewrap output"
8099
msgstr "Ngắt dòng khi quá dài"
8100
@@ -8633,15 +8657,15 @@ msgstr ""
8657
msgid "no-op (backward compatibility)"
8658
msgstr "no-op (tương thích ngược)"
8659
8636
-#: parse-options.h:228
8660
+#: parse-options.h:232
8661
msgid "be more verbose"
8662
msgstr "chi tiết hơn nữa"
8663
8640
-#: parse-options.h:230
8664
+#: parse-options.h:234
8665
msgid "be more quiet"
8666
msgstr "im lặng hơn nữa"
8667
8644
-#: parse-options.h:236
8668
+#: parse-options.h:240
8669
msgid "use <n> digits to display SHA-1s"
8670
msgstr "sử dụng <n> chữ số để hiển thị SHA-1s"
8671
@@ -8824,8 +8848,7 @@ msgstr "Xin hãy rõ ràng. --skip hay --abort?"
8848
8849
#: git-am.sh:509
8850
msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
8827
-msgstr ""
8828
-"Thao tác phân giải không đang được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
8851
+msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
8852
8853
#: git-am.sh:575
8854
#, sh-format
@@ -9379,41 +9402,41 @@ msgstr "Chưa chỉ ra tên của nhánh"
9402
msgid "(To restore them type \"git stash apply\")"
9403
msgstr "(Để phục hồi lại chúng hãy gõ \"git stash apply\")"
9404
9382
-#: git-submodule.sh:89
9405
+#: git-submodule.sh:90
9406
#, sh-format
9407
msgid "cannot strip one component off url '$remoteurl'"
9408
msgstr "không thể tháo bỏ một thành phần ra khỏi “$remoteurl” url"
9409
9387
-#: git-submodule.sh:168
9410
+#: git-submodule.sh:195
9411
#, sh-format
9412
msgid "No submodule mapping found in .gitmodules for path '$sm_path'"
9413
msgstr ""
9414
"Không tìm thấy ánh xạ (mapping) mô-đun-con trong .gitmodules cho đường dẫn "
9415
"“$sm_path”"
9416
9394
-#: git-submodule.sh:211
9417
+#: git-submodule.sh:238
9418
#, sh-format
9419
msgid "Clone of '$url' into submodule path '$sm_path' failed"
9420
msgstr "Nhân bản “$url” vào đường dẫn mô-đun-con “$sm_path” gặp lỗi"
9421
9399
-#: git-submodule.sh:223
9422
+#: git-submodule.sh:250
9423
#, sh-format
9424
msgid "Gitdir '$a' is part of the submodule path '$b' or vice versa"
9425
msgstr ""
9426
"Gitdir “$a” là bộ phận của đường dẫn mô-đun-con “$b” hoặc \"vice versa\""
9427
9405
-#: git-submodule.sh:316
9428
+#: git-submodule.sh:343
9429
#, sh-format
9430
msgid "repo URL: '$repo' must be absolute or begin with ./|../"
9431
msgstr ""
9432
"repo URL: “$repo” phải là đường dẫn tuyệt đối hoặc là bắt đầu bằng ./|../"
9433
9411
-#: git-submodule.sh:333
9434
+#: git-submodule.sh:360
9435
#, sh-format
9436
msgid "'$sm_path' already exists in the index"
9437
msgstr "”$sm_path” thực sự đã tồn tại ở bảng mục lục rồi"
9438
9416
-#: git-submodule.sh:337
9439
+#: git-submodule.sh:364
9440
#, sh-format
9441
msgid ""
9442
"The following path is ignored by one of your .gitignore files:\n"
@@ -9425,36 +9448,36 @@ msgstr ""
9448
"$sm_path\n"
9449
"Sử dụng -f nếu bạn thực sự muốn thêm nó vào."
9450
9428
-#: git-submodule.sh:355
9451
+#: git-submodule.sh:382
9452
#, sh-format
9453
msgid "Adding existing repo at '$sm_path' to the index"
9454
msgstr "Đang thêm repo có sẵn tại “$sm_path” vào bảng mục lục"
9455
9433
-#: git-submodule.sh:357
9456
+#: git-submodule.sh:384
9457
#, sh-format
9458
msgid "'$sm_path' already exists and is not a valid git repo"
9459
msgstr "”$sm_path” đã tồn tại từ trước và không phải là một kho git hợp lệ"
9460
9438
-#: git-submodule.sh:365
9461
+#: git-submodule.sh:392
9462
#, sh-format
9463
msgid "A git directory for '$sm_name' is found locally with remote(s):"
9464
msgstr ""
9465
"Thư mục git cho '$sm_name' được tìm thấy một cách cục bộ với các máy chủ:"
9466
9444
-#: git-submodule.sh:367
9467
+#: git-submodule.sh:394
9468
#, sh-format
9469
msgid ""
9470
"If you want to reuse this local git directory instead of cloning again from"
9471
msgstr "Nếu bạn muốn dùng lại thư mục git nội bộ này thay vì nhân bản từ nó"
9472
9450
-#: git-submodule.sh:369
9473
+#: git-submodule.sh:396
9474
#, sh-format
9475
msgid ""
9476
"use the '--force' option. If the local git directory is not the correct repo"
9477
msgstr ""
9478
"dùng tùy chọn '--force'. Nếu thư mục git nội bộ không phải là repo (kho) đúng"
9479
9457
-#: git-submodule.sh:370
9480
+#: git-submodule.sh:397
9481
#, sh-format
9482
msgid ""
9483
"or you are unsure what this means choose another name with the '--name' "
@@ -9463,60 +9486,60 @@ msgstr ""
9486
"hay bạn không chắc chắn điều đó có nghĩa gì chọn tên khác với tùy chọn '--"
9487
"name'."
9488
9466
-#: git-submodule.sh:372
9489
+#: git-submodule.sh:399
9490
#, sh-format
9491
msgid "Reactivating local git directory for submodule '$sm_name'."
9492
msgstr ""
9493
"Phục hồi sự hoạt động của thư mục git nội bộ cho mô-đun-con '$sm_name'."
9494
9472
-#: git-submodule.sh:384
9495
+#: git-submodule.sh:411
9496
#, sh-format
9497
msgid "Unable to checkout submodule '$sm_path'"
9498
msgstr "Không thể checkout mô-đun con “$sm_path”"
9499
9477
-#: git-submodule.sh:389
9500
+#: git-submodule.sh:416
9501
#, sh-format
9502
msgid "Failed to add submodule '$sm_path'"
9503
msgstr "Gặp lỗi khi thêm mô-đun con “$sm_path”"
9504
9482
-#: git-submodule.sh:394
9505
+#: git-submodule.sh:425
9506
#, sh-format
9507
msgid "Failed to register submodule '$sm_path'"
9508
msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký với hệ thống mô-đun con “$sm_path”"
9509
9487
-#: git-submodule.sh:437
9510
+#: git-submodule.sh:468
9511
#, sh-format
9512
msgid "Entering '$prefix$sm_path'"
9513
msgstr "Đang nhập “$prefix$sm_path”"
9514
9492
-#: git-submodule.sh:451
9515
+#: git-submodule.sh:482
9516
#, sh-format
9517
msgid "Stopping at '$sm_path'; script returned non-zero status."
9518
msgstr "Dừng lại tại “$sm_path”; script trả về trạng thái khác không."
9519
9497
-#: git-submodule.sh:495
9520
+#: git-submodule.sh:526
9521
#, sh-format
9522
msgid "No url found for submodule path '$sm_path' in .gitmodules"
9523
msgstr ""
9524
"Không tìm thấy url cho đường dẫn mô-đun-con “$sm_path” trong .gitmodules"
9525
9503
-#: git-submodule.sh:504
9526
+#: git-submodule.sh:535
9527
#, sh-format
9528
msgid "Failed to register url for submodule path '$sm_path'"
9529
msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký url cho đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9530
9508
-#: git-submodule.sh:506
9531
+#: git-submodule.sh:537
9532
#, sh-format
9533
msgid "Submodule '$name' ($url) registered for path '$sm_path'"
9534
msgstr "Mô-đun-con “$name” ($url) được đăng ký cho đường dẫn “$sm_path”"
9535
9513
-#: git-submodule.sh:514
9536
+#: git-submodule.sh:545
9537
#, sh-format
9538
msgid "Failed to register update mode for submodule path '$sm_path'"
9539
msgstr ""
9540
"Gặp lỗi khi đăng ký chế độ cập nhật cho đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9541
9519
-#: git-submodule.sh:614
9542
+#: git-submodule.sh:649
9543
#, sh-format
9544
msgid ""
9545
"Submodule path '$sm_path' not initialized\n"
@@ -9525,97 +9548,112 @@ msgstr ""
9548
"Đường dẫn mô-đun-con “$sm_path” chưa được khởi tạo\n"
9549
"Có lẽ bạn muốn sử dụng lệnh “update --init”?"
9550
9528
-#: git-submodule.sh:627
9551
+#: git-submodule.sh:662
9552
#, sh-format
9553
msgid "Unable to find current revision in submodule path '$sm_path'"
9554
msgstr ""
9555
"Không tìm thấy điểm xét lại hiện hành trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9556
9534
-#: git-submodule.sh:646
9557
+#: git-submodule.sh:671 git-submodule.sh:695
9558
#, sh-format
9559
msgid "Unable to fetch in submodule path '$sm_path'"
9560
msgstr "Không thể lấy về (fetch) trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9561
9539
-#: git-submodule.sh:660
9562
+#: git-submodule.sh:709
9563
#, sh-format
9564
msgid "Unable to rebase '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
9565
msgstr "Không thể rebase “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9566
9544
-#: git-submodule.sh:661
9567
+#: git-submodule.sh:710
9568
#, sh-format
9569
msgid "Submodule path '$sm_path': rebased into '$sha1'"
9570
msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”: được rebase vào trong “$sha1”"
9571
9549
-#: git-submodule.sh:666
9572
+#: git-submodule.sh:715
9573
#, sh-format
9574
msgid "Unable to merge '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
9575
msgstr ""
9576
"Không thể hòa trộn (merge) “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9577
9555
-#: git-submodule.sh:667
9578
+#: git-submodule.sh:716
9579
#, sh-format
9580
msgid "Submodule path '$sm_path': merged in '$sha1'"
9581
msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”: được hòa trộn vào “$sha1”"
9582
9560
-#: git-submodule.sh:672
9583
+#: git-submodule.sh:721
9584
#, sh-format
9585
msgid "Unable to checkout '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
9586
msgstr "Không thể checkout “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9587
9565
-#: git-submodule.sh:673
9588
+#: git-submodule.sh:722
9589
#, sh-format
9590
msgid "Submodule path '$sm_path': checked out '$sha1'"
9591
msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”: được checkout “$sha1”"
9592
9570
-#: git-submodule.sh:695 git-submodule.sh:1017
9593
+#: git-submodule.sh:744 git-submodule.sh:1066
9594
#, sh-format
9595
msgid "Failed to recurse into submodule path '$sm_path'"
9596
msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
9597
9575
-#: git-submodule.sh:803
9598
+#: git-submodule.sh:852
9599
msgid "The --cached option cannot be used with the --files option"
9600
msgstr "Tùy chọn --cached không thể dùng cùng với tùy chọn --files"
9601
9602
#. unexpected type
9580
-#: git-submodule.sh:843
9603
+#: git-submodule.sh:892
9604
#, sh-format
9605
msgid "unexpected mode $mod_dst"
9606
msgstr "chế độ không như mong chờ $mod_dst"
9607
9585
-#: git-submodule.sh:861
9608
+#: git-submodule.sh:910
9609
#, sh-format
9610
msgid " Warn: $name doesn't contain commit $sha1_src"
9611
msgstr " Cảnh báo: $name không chứa lần chuyển giao (commit) $sha1_src"
9612
9590
-#: git-submodule.sh:864
9613
+#: git-submodule.sh:913
9614
#, sh-format
9615
msgid " Warn: $name doesn't contain commit $sha1_dst"
9616
msgstr " Cảnh báo: $name không chứa lần chuyển giao (commit) $sha1_dst"
9617
9595
-#: git-submodule.sh:867
9618
+#: git-submodule.sh:916
9619
#, sh-format
9620
msgid " Warn: $name doesn't contain commits $sha1_src and $sha1_dst"
9621
msgstr ""
9622
" Cảnh báo: $name không chứa những lần chuyển giao (commit) $sha1_src và "
9623
"$sha1_dst"
9624
9602
-#: git-submodule.sh:892
9625
+#: git-submodule.sh:941
9626
msgid "blob"
9627
msgstr "blob"
9628
9606
-#: git-submodule.sh:930
9629
+#: git-submodule.sh:979
9630
msgid "# Submodules changed but not updated:"
9631
msgstr "# Các mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
9632
9610
-#: git-submodule.sh:932
9633
+#: git-submodule.sh:981
9634
msgid "# Submodule changes to be committed:"
9635
msgstr "# Những thay đổi mô-đun-con được chuyển giao (commit):"
9636
9614
-#: git-submodule.sh:1080
9637
+#: git-submodule.sh:1129
9638
#, sh-format
9639
msgid "Synchronizing submodule url for '$prefix$sm_path'"
9640
msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho '$prefix$sm_path'"
9641
9642
+#~ msgid "You do not have a valid HEAD"
9643
+#~ msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
9644
+
9645
+#~ msgid "oops"
9646
+#~ msgstr "ôi?"
9647
+
9648
+#~ msgid "Would not remove %s\n"
9649
+#~ msgstr "Không thể gỡ bỏ %s\n"
9650
+
9651
+#~ msgid "Not removing %s\n"
9652
+#~ msgstr "Không xóa %s\n"
9653
+
9654
+#~ msgid "Could not read index"
9655
+#~ msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
9656
+
9657
#~ msgid "git remote set-head <name> (-a | -d | <branch>])"
9658
#~ msgstr "git remote set-head <tên> (-a | -d | <nhánh>])"
9659