l10n: vi.po: update new strings (2004t0u0f)
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Feb 17, 2013 at 08:42 UTC
77c8e5432112d0ed554c9dda7408eba90a5c4f5f
1 file changed
+795
-647
po/vi.po
+795
-647
@@ -6,10 +6,10 @@
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git-v1.8.1-476-gec3ae6e\n"
9
+"Project-Id-Version: git-v1.8.1.3-568-g5bf72\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2013-01-25 12:33+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2013-01-25 14:00+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2013-02-14 14:46+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2013-02-17 08:40+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -21,7 +21,7 @@ msgstr ""
21
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22
"X-Poedit-Basepath: ../\n"
23
24
-#: advice.c:45
24
+#: advice.c:49
25
#, c-format
26
msgid "hint: %.*s\n"
27
msgstr "gợi ý: %.*s\n"
@@ -30,7 +30,7 @@ msgstr "gợi ý: %.*s\n"
30
#. * Message used both when 'git commit' fails and when
31
#. * other commands doing a merge do.
32
#.
33
-#: advice.c:75
33
+#: advice.c:79
34
msgid ""
35
"Fix them up in the work tree,\n"
36
"and then use 'git add/rm <file>' as\n"
@@ -77,11 +77,11 @@ msgstr "tiền tố"
77
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
78
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
79
80
-#: archive.c:326 builtin/archive.c:91 builtin/blame.c:2380
81
-#: builtin/blame.c:2381 builtin/config.c:55 builtin/fast-export.c:653
80
+#: archive.c:326 builtin/archive.c:91 builtin/blame.c:2366
81
+#: builtin/blame.c:2367 builtin/config.c:55 builtin/fast-export.c:653
82
#: builtin/fast-export.c:655 builtin/grep.c:715 builtin/hash-object.c:77
83
-#: builtin/ls-files.c:494 builtin/ls-files.c:497 builtin/notes.c:540
84
-#: builtin/notes.c:697 builtin/read-tree.c:107 parse-options.h:149
83
+#: builtin/ls-files.c:497 builtin/ls-files.c:500 builtin/notes.c:536
84
+#: builtin/notes.c:693 builtin/read-tree.c:107 parse-options.h:149
85
msgid "file"
86
msgstr "tập-tin"
87
@@ -121,7 +121,7 @@ msgstr "kho"
121
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
122
msgstr "nhận kho lưu từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
123
124
-#: archive.c:347 builtin/archive.c:95 builtin/notes.c:619
124
+#: archive.c:347 builtin/archive.c:95 builtin/notes.c:615
125
msgid "command"
126
msgstr "lệnh"
127
@@ -134,8 +134,8 @@ msgid ""
134
"Negative patterns are forbidden in git attributes\n"
135
"Use '\\!' for literal leading exclamation."
136
msgstr ""
137
-"Mấu dạng phủ định bị cấm chỉ dùng trong các thuộc tính của git\n"
138
-"Dùng '\\!' cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than."
137
+"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng trong các thuộc tính của git\n"
138
+"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than."
139
140
#: bundle.c:36
141
#, c-format
@@ -154,7 +154,7 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
154
155
#: bundle.c:140
156
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
157
-msgstr "Khó chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
157
+msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
158
159
#: bundle.c:164 sequencer.c:566 sequencer.c:998 builtin/log.c:299
160
#: builtin/log.c:751 builtin/log.c:1358 builtin/log.c:1574 builtin/merge.c:347
@@ -313,17 +313,17 @@ msgstr[1] "%lu năm trước"
313
#: diff.c:111
314
#, c-format
315
msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
316
-msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm '%s'\n"
316
+msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
317
318
#: diff.c:116
319
#, c-format
320
msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
321
-msgstr " Không hiểu đối số dirstat '%s'\n"
321
+msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
322
323
#: diff.c:194
324
#, c-format
325
msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
326
-msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: `%s'"
326
+msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
327
328
#: diff.c:237
329
#, c-format
@@ -346,20 +346,30 @@ msgstr ""
346
#: diff.c:3508
347
#, c-format
348
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
349
-msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: `%s'"
349
+msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
350
351
-#: gpg-interface.c:59
351
+#: gpg-interface.c:59 gpg-interface.c:127
352
msgid "could not run gpg."
353
msgstr "không thể chạy gpg."
354
355
#: gpg-interface.c:71
356
msgid "gpg did not accept the data"
357
-msgstr "gpg đã không đồng ý dữ liệu"
357
+msgstr "gpg đã không chấp nhận dữ liệu"
358
359
#: gpg-interface.c:82
360
msgid "gpg failed to sign the data"
361
msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
362
363
+#: gpg-interface.c:112
364
+#, c-format
365
+msgid "could not create temporary file '%s': %s"
366
+msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời “%s”: %s"
367
+
368
+#: gpg-interface.c:115
369
+#, c-format
370
+msgid "failed writing detached signature to '%s': %s"
371
+msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”: %s"
372
+
373
#: grep.c:1622
374
#, c-format
375
msgid "'%s': unable to read %s"
@@ -384,7 +394,11 @@ msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng trong “%s”"
394
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
395
msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
396
387
-#: help.c:275
397
+#: help.c:235
398
+msgid "The most commonly used git commands are:"
399
+msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
400
+
401
+#: help.c:292
402
#, c-format
403
msgid ""
404
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -393,11 +407,11 @@ msgstr ""
407
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
408
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
409
396
-#: help.c:332
410
+#: help.c:349
411
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
412
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
413
400
-#: help.c:354
414
+#: help.c:371
415
#, c-format
416
msgid ""
417
"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
@@ -406,17 +420,17 @@ msgstr ""
420
"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
421
"Giả định rằng ý bạn là “%s”"
422
409
-#: help.c:359
423
+#: help.c:376
424
#, c-format
425
msgid "in %0.1f seconds automatically..."
426
msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
427
414
-#: help.c:366
428
+#: help.c:383
429
#, c-format
430
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
431
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
432
419
-#: help.c:370
433
+#: help.c:387
434
msgid ""
435
"\n"
436
"Did you mean this?"
@@ -716,18 +730,28 @@ msgstr " hoặc: %s"
730
msgid " %s"
731
msgstr " %s"
732
719
-#: remote.c:1686
733
+#: pathspec.c:83
734
+#, c-format
735
+msgid "Path '%s' is in submodule '%.*s'"
736
+msgstr "Đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
737
+
738
+#: pathspec.c:99
739
+#, c-format
740
+msgid "'%s' is beyond a symbolic link"
741
+msgstr "“%s” nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
742
+
743
+#: remote.c:1653
744
#, c-format
745
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
746
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
747
msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
748
msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
749
726
-#: remote.c:1692
750
+#: remote.c:1659
751
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
752
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
753
730
-#: remote.c:1695
754
+#: remote.c:1662
755
#, c-format
756
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
757
msgid_plural ""
@@ -739,11 +763,11 @@ msgstr[1] ""
763
"Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
764
"được fast-forward.\n"
765
742
-#: remote.c:1703
766
+#: remote.c:1670
767
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
768
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
769
746
-#: remote.c:1706
770
+#: remote.c:1673
771
#, c-format
772
msgid ""
773
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -759,20 +783,20 @@ msgstr[1] ""
783
"Your branch and “%s” have diverged,\n"
784
"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
785
762
-#: remote.c:1716
786
+#: remote.c:1683
787
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
788
msgstr ""
789
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
790
"bạn)\n"
791
768
-#: sequencer.c:123 builtin/merge.c:761 builtin/merge.c:875 builtin/merge.c:985
769
-#: builtin/merge.c:995
792
+#: sequencer.c:123 builtin/merge.c:761 builtin/merge.c:874 builtin/merge.c:984
793
+#: builtin/merge.c:994
794
#, c-format
795
msgid "Could not open '%s' for writing"
796
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
797
774
-#: sequencer.c:125 builtin/merge.c:333 builtin/merge.c:764 builtin/merge.c:987
775
-#: builtin/merge.c:1000
798
+#: sequencer.c:125 builtin/merge.c:333 builtin/merge.c:764 builtin/merge.c:986
799
+#: builtin/merge.c:999
800
#, c-format
801
msgid "Could not write to '%s'"
802
msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
@@ -974,7 +998,7 @@ msgstr "không thể phân giải HEAD"
998
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
999
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1000
977
-#: sequencer.c:821 builtin/apply.c:4016
1001
+#: sequencer.c:821 builtin/apply.c:4020
1002
#, c-format
1003
msgid "cannot open %s: %s"
1004
msgstr "không thể mở %s: %s"
@@ -1035,7 +1059,7 @@ msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
1059
#: wrapper.c:423
1060
#, c-format
1061
msgid "unable to access '%s'"
1038
-msgstr "không thể truy cập '%s'"
1062
+msgstr "không thể truy cập “%s”"
1063
1064
#: wrapper.c:434
1065
#, c-format
@@ -1202,153 +1226,153 @@ msgstr "chưa hòa trộn: %s"
1226
msgid "bug: unhandled diff status %c"
1227
msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
1228
1205
-#: wt-status.c:787
1229
+#: wt-status.c:789
1230
msgid "You have unmerged paths."
1231
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1232
1209
-#: wt-status.c:790 wt-status.c:914
1233
+#: wt-status.c:792 wt-status.c:916
1234
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1235
msgstr " (sửa các xung đột sau đó chạy \"git commit\")"
1236
1213
-#: wt-status.c:793
1237
+#: wt-status.c:795
1238
msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1239
msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1240
1217
-#: wt-status.c:796
1241
+#: wt-status.c:798
1242
msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1243
msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1244
1221
-#: wt-status.c:806
1245
+#: wt-status.c:808
1246
msgid "You are in the middle of an am session."
1247
msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1248
1225
-#: wt-status.c:809
1249
+#: wt-status.c:811
1250
msgid "The current patch is empty."
1251
msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1252
1229
-#: wt-status.c:813
1253
+#: wt-status.c:815
1254
msgid " (fix conflicts and then run \"git am --resolved\")"
1255
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --resolved\")"
1256
1233
-#: wt-status.c:815
1257
+#: wt-status.c:817
1258
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1259
msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1260
1237
-#: wt-status.c:817
1261
+#: wt-status.c:819
1262
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1263
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1264
1241
-#: wt-status.c:875 wt-status.c:885
1265
+#: wt-status.c:877 wt-status.c:887
1266
msgid "You are currently rebasing."
1267
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc rebase (tái cấu trúc)."
1268
1245
-#: wt-status.c:878
1269
+#: wt-status.c:880
1270
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1271
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1272
1249
-#: wt-status.c:880
1273
+#: wt-status.c:882
1274
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1275
msgstr " (dùng \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1276
1253
-#: wt-status.c:882
1277
+#: wt-status.c:884
1278
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1279
msgstr " (dùng \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1280
1257
-#: wt-status.c:888
1281
+#: wt-status.c:890
1282
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1283
msgstr ""
1284
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1285
1262
-#: wt-status.c:890
1286
+#: wt-status.c:892
1287
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1288
msgstr ""
1289
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1290
"rebase."
1291
1268
-#: wt-status.c:893
1292
+#: wt-status.c:895
1293
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1294
msgstr ""
1295
" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy \"git rebase --continue"
1296
"\")"
1297
1274
-#: wt-status.c:895
1298
+#: wt-status.c:897
1299
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1300
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1301
1278
-#: wt-status.c:898
1302
+#: wt-status.c:900
1303
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1304
msgstr ""
1305
" (dùng \"git commit --amend\" để tu bổ lần chuyển giao (commit) hiện tại)"
1306
1283
-#: wt-status.c:900
1307
+#: wt-status.c:902
1308
msgid ""
1309
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1310
msgstr ""
1311
" (dùng \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài lòng về những "
1312
"thay đổi của mình)"
1313
1290
-#: wt-status.c:910
1314
+#: wt-status.c:912
1315
msgid "You are currently cherry-picking."
1316
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick."
1317
1294
-#: wt-status.c:917
1318
+#: wt-status.c:919
1319
msgid " (all conflicts fixed: run \"git commit\")"
1320
msgstr " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git commit\")"
1321
1298
-#: wt-status.c:926
1322
+#: wt-status.c:928
1323
msgid "You are currently bisecting."
1324
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (chia đôi)."
1325
1302
-#: wt-status.c:929
1326
+#: wt-status.c:931
1327
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1328
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1329
1306
-#: wt-status.c:980
1330
+#: wt-status.c:982
1331
msgid "On branch "
1332
msgstr "Trên nhánh "
1333
1310
-#: wt-status.c:987
1334
+#: wt-status.c:989
1335
msgid "Not currently on any branch."
1336
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1337
1314
-#: wt-status.c:999
1338
+#: wt-status.c:1001
1339
msgid "Initial commit"
1340
msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
1341
1318
-#: wt-status.c:1013
1342
+#: wt-status.c:1015
1343
msgid "Untracked files"
1344
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1345
1322
-#: wt-status.c:1015
1346
+#: wt-status.c:1017
1347
msgid "Ignored files"
1348
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1349
1326
-#: wt-status.c:1017
1350
+#: wt-status.c:1019
1351
#, c-format
1352
msgid "Untracked files not listed%s"
1353
msgstr "Những tập tin không bị theo vết không được liệt kê ra %s"
1354
1331
-#: wt-status.c:1019
1355
+#: wt-status.c:1021
1356
msgid " (use -u option to show untracked files)"
1357
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1358
1335
-#: wt-status.c:1025
1359
+#: wt-status.c:1027
1360
msgid "No changes"
1361
msgstr "Không có thay đổi nào"
1362
1339
-#: wt-status.c:1030
1363
+#: wt-status.c:1032
1364
#, c-format
1365
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1366
msgstr ""
1367
"không có thay đổi nào được thêm vào commit (dùng \"git add\" và/hoặc \"git "
1368
"commit -a\")\n"
1369
1346
-#: wt-status.c:1033
1370
+#: wt-status.c:1035
1371
#, c-format
1372
msgid "no changes added to commit\n"
1373
msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)\n"
1374
1351
-#: wt-status.c:1036
1375
+#: wt-status.c:1038
1376
#, c-format
1377
msgid ""
1378
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1357,201 +1381,241 @@ msgstr ""
1381
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1382
"không được theo dấu vết hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1383
1360
-#: wt-status.c:1039
1384
+#: wt-status.c:1041
1385
#, c-format
1386
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1387
msgstr ""
1388
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1389
"không được theo dấu vết hiện diện\n"
1390
1367
-#: wt-status.c:1042
1391
+#: wt-status.c:1044
1392
#, c-format
1393
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1394
msgstr ""
1395
" không có gì để commit (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để theo "
1396
"dõi dấu vết)\n"
1397
1374
-#: wt-status.c:1045 wt-status.c:1050
1398
+#: wt-status.c:1047 wt-status.c:1052
1399
#, c-format
1400
msgid "nothing to commit\n"
1401
msgstr "không có gì để chuyển giao (commit)\n"
1402
1379
-#: wt-status.c:1048
1403
+#: wt-status.c:1050
1404
#, c-format
1405
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1406
msgstr ""
1407
"không có gì để chuyển giao (commit) (dùng -u để bỏ các tập tin cần theo dấu "
1408
"vết)\n"
1409
1386
-#: wt-status.c:1052
1410
+#: wt-status.c:1054
1411
#, c-format
1412
msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1413
msgstr "không có gì để chuyển giao (commit), thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1414
1391
-#: wt-status.c:1160
1415
+#: wt-status.c:1162
1416
msgid "HEAD (no branch)"
1417
msgstr "HEAD (không nhánh)"
1418
1395
-#: wt-status.c:1166
1419
+#: wt-status.c:1168
1420
msgid "Initial commit on "
1421
msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên "
1422
1399
-#: wt-status.c:1181
1423
+#: wt-status.c:1183
1424
msgid "behind "
1425
msgstr "đằng sau "
1426
1403
-#: wt-status.c:1184 wt-status.c:1187
1427
+#: wt-status.c:1186 wt-status.c:1189
1428
msgid "ahead "
1429
msgstr "phía trước "
1430
1407
-#: wt-status.c:1189
1431
+#: wt-status.c:1191
1432
msgid ", behind "
1433
msgstr ", đằng sau "
1434
1411
-#: builtin/add.c:19
1412
-msgid "git add [options] [--] <filepattern>..."
1413
-msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
1435
+#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:341
1436
+#, c-format
1437
+msgid "failed to unlink '%s'"
1438
+msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
1439
+
1440
+#: builtin/add.c:20
1441
+msgid "git add [options] [--] <pathspec>..."
1442
+msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
1443
1415
-#: builtin/add.c:62
1444
+#: builtin/add.c:63
1445
#, c-format
1446
msgid "unexpected diff status %c"
1447
msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1448
1420
-#: builtin/add.c:67 builtin/commit.c:231
1449
+#: builtin/add.c:68 builtin/commit.c:231
1450
msgid "updating files failed"
1451
msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1452
1424
-#: builtin/add.c:77
1453
+#: builtin/add.c:78
1454
#, c-format
1455
msgid "remove '%s'\n"
1456
msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
1457
1429
-#: builtin/add.c:176
1430
-#, c-format
1431
-msgid "Path '%s' is in submodule '%.*s'"
1432
-msgstr "Đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
1433
-
1434
-#: builtin/add.c:192
1458
+#: builtin/add.c:148
1459
msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1460
msgstr ""
1461
"Các thay đổi không được lưu trạng thái sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1462
1439
-#: builtin/add.c:195 builtin/add.c:460 builtin/rm.c:275
1463
+#: builtin/add.c:151 builtin/add.c:460 builtin/rm.c:275
1464
#, c-format
1465
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1466
msgstr "pathspec “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1467
1444
-#: builtin/add.c:209
1445
-#, c-format
1446
-msgid "'%s' is beyond a symbolic link"
1447
-msgstr "“%s” nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
1448
-
1449
-#: builtin/add.c:276
1468
+#: builtin/add.c:234
1469
msgid "Could not read the index"
1470
msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1471
1453
-#: builtin/add.c:286
1472
+#: builtin/add.c:244
1473
#, c-format
1474
msgid "Could not open '%s' for writing."
1475
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1476
1458
-#: builtin/add.c:290
1477
+#: builtin/add.c:248
1478
msgid "Could not write patch"
1479
msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
1480
1462
-#: builtin/add.c:295
1481
+#: builtin/add.c:253
1482
#, c-format
1483
msgid "Could not stat '%s'"
1484
msgstr "không thể lấy trạng thái về “%s”"
1485
1467
-#: builtin/add.c:297
1486
+#: builtin/add.c:255
1487
msgid "Empty patch. Aborted."
1488
msgstr "Miếng vá trống rỗng. Đã bỏ qua."
1489
1471
-#: builtin/add.c:303
1490
+#: builtin/add.c:261
1491
#, c-format
1492
msgid "Could not apply '%s'"
1493
msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) “%s”"
1494
1476
-#: builtin/add.c:313
1495
+#: builtin/add.c:271
1496
msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
1497
msgstr ""
1498
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1499
"của bạn:\n"
1500
1482
-#: builtin/add.c:319 builtin/clean.c:160 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1483
-#: builtin/prune-packed.c:76 builtin/push.c:396 builtin/remote.c:1253
1501
+#: builtin/add.c:277 builtin/clean.c:161 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1502
+#: builtin/prune-packed.c:76 builtin/push.c:425 builtin/remote.c:1253
1503
#: builtin/rm.c:206
1504
msgid "dry run"
1505
msgstr "chạy thử"
1506
1488
-#: builtin/add.c:320 builtin/apply.c:4365 builtin/commit.c:1160
1489
-#: builtin/count-objects.c:82 builtin/fsck.c:613 builtin/log.c:1522
1490
-#: builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:112
1507
+#: builtin/add.c:278 builtin/apply.c:4369 builtin/check-ignore.c:19
1508
+#: builtin/commit.c:1150 builtin/count-objects.c:82 builtin/fsck.c:613
1509
+#: builtin/log.c:1522 builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:112
1510
msgid "be verbose"
1511
msgstr "chi tiết"
1512
1494
-#: builtin/add.c:322
1513
+#: builtin/add.c:280
1514
msgid "interactive picking"
1515
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1516
1498
-#: builtin/add.c:323 builtin/checkout.c:1031 builtin/reset.c:258
1517
+#: builtin/add.c:281 builtin/checkout.c:1031 builtin/reset.c:258
1518
msgid "select hunks interactively"
1519
msgstr "chọn “hunks” một cách tương tác"
1520
1502
-#: builtin/add.c:324
1521
+#: builtin/add.c:282
1522
msgid "edit current diff and apply"
1523
msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
1524
1506
-#: builtin/add.c:325
1525
+#: builtin/add.c:283
1526
msgid "allow adding otherwise ignored files"
1527
msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
1528
1510
-#: builtin/add.c:326
1529
+#: builtin/add.c:284
1530
msgid "update tracked files"
1531
msgstr "cập nhật các tập tin được theo vết"
1532
1514
-#: builtin/add.c:327
1533
+#: builtin/add.c:285
1534
msgid "record only the fact that the path will be added later"
1535
msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
1536
1518
-#: builtin/add.c:328
1537
+#: builtin/add.c:286
1538
msgid "add changes from all tracked and untracked files"
1539
msgstr ""
1540
"thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
1541
"vết"
1542
1524
-#: builtin/add.c:329
1543
+#: builtin/add.c:287
1544
msgid "don't add, only refresh the index"
1545
msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
1546
1528
-#: builtin/add.c:330
1547
+#: builtin/add.c:288
1548
msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
1549
msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
1550
1532
-#: builtin/add.c:331
1551
+#: builtin/add.c:289
1552
msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
1553
msgstr ""
1554
"kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
1555
1537
-#: builtin/add.c:353
1556
+#: builtin/add.c:311
1557
#, c-format
1558
msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
1559
msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
1560
1542
-#: builtin/add.c:354
1561
+#: builtin/add.c:312
1562
msgid "no files added"
1563
msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
1564
1546
-#: builtin/add.c:360
1565
+#: builtin/add.c:318
1566
msgid "adding files failed"
1567
msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
1568
1550
-#: builtin/add.c:392
1569
+#.
1570
+#. * To be consistent with "git add -p" and most Git
1571
+#. * commands, we should default to being tree-wide, but
1572
+#. * this is not the original behavior and can't be
1573
+#. * changed until users trained themselves not to type
1574
+#. * "git add -u" or "git add -A". For now, we warn and
1575
+#. * keep the old behavior. Later, this warning can be
1576
+#. * turned into a die(...), and eventually we may
1577
+#. * reallow the command with a new behavior.
1578
+#.
1579
+#: builtin/add.c:335
1580
+#, c-format
1581
+msgid ""
1582
+"The behavior of 'git add %s (or %s)' with no path argument from a\n"
1583
+"subdirectory of the tree will change in Git 2.0 and should not be used "
1584
+"anymore.\n"
1585
+"To add content for the whole tree, run:\n"
1586
+"\n"
1587
+" git add %s :/\n"
1588
+" (or git add %s :/)\n"
1589
+"\n"
1590
+"To restrict the command to the current directory, run:\n"
1591
+"\n"
1592
+" git add %s .\n"
1593
+" (or git add %s .)\n"
1594
+"\n"
1595
+"With the current Git version, the command is restricted to the current "
1596
+"directory."
1597
+msgstr ""
1598
+"Cách ứng xử của lệnh “git add %s (hay %s)” khi không có tham số đường dẫn "
1599
+"từ\n"
1600
+"thư-mục con của cây sẽ thay đổi kể từ Git 2.0 và không thể sử dụng như thế "
1601
+"nữa.\n"
1602
+"Để thêm nội dung cho toàn bộ cây, chạy:\n"
1603
+"\n"
1604
+" git add %s :/\n"
1605
+" (hay git add %s :/)\n"
1606
+"\n"
1607
+"Để hạn chế lệnh cho thư-mục hiện tại, chạy:\n"
1608
+"\n"
1609
+" git add %s .\n"
1610
+" (hay git add %s .)\n"
1611
+"\n"
1612
+"Với phiên bản hiện tại của Git, lệnh bị hạn chế cho thư-mục hiện tại."
1613
+
1614
+#: builtin/add.c:381
1615
msgid "-A and -u are mutually incompatible"
1616
msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
1617
1554
-#: builtin/add.c:394
1618
+#: builtin/add.c:383
1619
msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
1620
msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
1621
@@ -1565,12 +1629,12 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1629
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1630
msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
1631
1568
-#: builtin/add.c:421 builtin/clean.c:203 builtin/commit.c:291 builtin/mv.c:82
1569
-#: builtin/rm.c:235
1632
+#: builtin/add.c:421 builtin/check-ignore.c:67 builtin/clean.c:204
1633
+#: builtin/commit.c:291 builtin/mv.c:82 builtin/rm.c:235
1634
msgid "index file corrupt"
1635
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1636
1573
-#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4461 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:370
1637
+#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4465 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:370
1638
msgid "Unable to write new index file"
1639
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1640
@@ -1625,17 +1689,17 @@ msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ mâu thuấn trên dòng %d
1689
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
1690
msgstr "git apply: git-diff sai - mong đợi /dev/null trên dòng %d"
1691
1628
-#: builtin/apply.c:1420
1692
+#: builtin/apply.c:1422
1693
#, c-format
1694
msgid "recount: unexpected line: %.*s"
1695
msgstr "chi tiết: dòng không được mong đợi: %.*s"
1696
1633
-#: builtin/apply.c:1477
1697
+#: builtin/apply.c:1479
1698
#, c-format
1699
msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
1700
msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
1701
1638
-#: builtin/apply.c:1494
1702
+#: builtin/apply.c:1496
1703
#, c-format
1704
msgid ""
1705
"git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -1650,78 +1714,78 @@ msgstr[1] ""
1714
"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
1715
"thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
1716
1653
-#: builtin/apply.c:1654
1717
+#: builtin/apply.c:1656
1718
msgid "new file depends on old contents"
1719
msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
1720
1657
-#: builtin/apply.c:1656
1721
+#: builtin/apply.c:1658
1722
msgid "deleted file still has contents"
1723
msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
1724
1661
-#: builtin/apply.c:1682
1725
+#: builtin/apply.c:1684
1726
#, c-format
1727
msgid "corrupt patch at line %d"
1728
msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
1729
1666
-#: builtin/apply.c:1718
1730
+#: builtin/apply.c:1720
1731
#, c-format
1732
msgid "new file %s depends on old contents"
1733
msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
1734
1671
-#: builtin/apply.c:1720
1735
+#: builtin/apply.c:1722
1736
#, c-format
1737
msgid "deleted file %s still has contents"
1738
msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
1739
1676
-#: builtin/apply.c:1723
1740
+#: builtin/apply.c:1725
1741
#, c-format
1742
msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
1743
msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
1744
1681
-#: builtin/apply.c:1869
1745
+#: builtin/apply.c:1871
1746
#, c-format
1747
msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
1748
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
1749
1750
#. there has to be one hunk (forward hunk)
1687
-#: builtin/apply.c:1898
1751
+#: builtin/apply.c:1900
1752
#, c-format
1753
msgid "unrecognized binary patch at line %d"
1754
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
1755
1692
-#: builtin/apply.c:1984
1756
+#: builtin/apply.c:1986
1757
#, c-format
1758
msgid "patch with only garbage at line %d"
1759
msgstr "vá chỉ với “garbage” tại dòng %d"
1760
1697
-#: builtin/apply.c:2074
1761
+#: builtin/apply.c:2076
1762
#, c-format
1763
msgid "unable to read symlink %s"
1764
msgstr "không thể đọc liên kết tượng trưng %s"
1765
1702
-#: builtin/apply.c:2078
1766
+#: builtin/apply.c:2080
1767
#, c-format
1768
msgid "unable to open or read %s"
1769
msgstr "không thể mở để đọc hay ghi %s"
1770
1707
-#: builtin/apply.c:2682
1771
+#: builtin/apply.c:2684
1772
#, c-format
1773
msgid "invalid start of line: '%c'"
1774
msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
1775
1712
-#: builtin/apply.c:2800
1776
+#: builtin/apply.c:2802
1777
#, c-format
1778
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
1779
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
1780
msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1781
msgstr[1] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1782
1719
-#: builtin/apply.c:2812
1783
+#: builtin/apply.c:2814
1784
#, c-format
1785
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
1786
msgstr "Nội dung bị giảm xuống (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
1787
1724
-#: builtin/apply.c:2818
1788
+#: builtin/apply.c:2820
1789
#, c-format
1790
msgid ""
1791
"while searching for:\n"
@@ -1730,325 +1794,325 @@ msgstr ""
1794
"Trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
1795
"%.*s"
1796
1733
-#: builtin/apply.c:2837
1797
+#: builtin/apply.c:2839
1798
#, c-format
1799
msgid "missing binary patch data for '%s'"
1800
msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
1801
1738
-#: builtin/apply.c:2940
1802
+#: builtin/apply.c:2942
1803
#, c-format
1804
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
1805
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
1806
1743
-#: builtin/apply.c:2946
1807
+#: builtin/apply.c:2948
1808
#, c-format
1809
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
1810
msgstr ""
1811
"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
1812
"%s)"
1813
1750
-#: builtin/apply.c:2967
1814
+#: builtin/apply.c:2969
1815
#, c-format
1816
msgid "patch failed: %s:%ld"
1817
msgstr "vá gặp lỗi: %s:%ld"
1818
1755
-#: builtin/apply.c:3089
1819
+#: builtin/apply.c:3091
1820
#, c-format
1821
msgid "cannot checkout %s"
1822
msgstr "không thể \"checkout\" %s"
1823
1760
-#: builtin/apply.c:3134 builtin/apply.c:3143 builtin/apply.c:3187
1824
+#: builtin/apply.c:3136 builtin/apply.c:3145 builtin/apply.c:3189
1825
#, c-format
1826
msgid "read of %s failed"
1827
msgstr "đọc %s gặp lỗi"
1828
1765
-#: builtin/apply.c:3167 builtin/apply.c:3389
1829
+#: builtin/apply.c:3169 builtin/apply.c:3391
1830
#, c-format
1831
msgid "path %s has been renamed/deleted"
1832
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa/đổi tên"
1833
1770
-#: builtin/apply.c:3248 builtin/apply.c:3403
1834
+#: builtin/apply.c:3250 builtin/apply.c:3405
1835
#, c-format
1836
msgid "%s: does not exist in index"
1837
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1838
1775
-#: builtin/apply.c:3252 builtin/apply.c:3395 builtin/apply.c:3417
1839
+#: builtin/apply.c:3254 builtin/apply.c:3397 builtin/apply.c:3419
1840
#, c-format
1841
msgid "%s: %s"
1842
msgstr "%s: %s"
1843
1780
-#: builtin/apply.c:3257 builtin/apply.c:3411
1844
+#: builtin/apply.c:3259 builtin/apply.c:3413
1845
#, c-format
1846
msgid "%s: does not match index"
1847
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
1848
1785
-#: builtin/apply.c:3359
1849
+#: builtin/apply.c:3361
1850
msgid "removal patch leaves file contents"
1851
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
1852
1789
-#: builtin/apply.c:3428
1853
+#: builtin/apply.c:3430
1854
#, c-format
1855
msgid "%s: wrong type"
1856
msgstr "%s: sai kiểu"
1857
1794
-#: builtin/apply.c:3430
1858
+#: builtin/apply.c:3432
1859
#, c-format
1860
msgid "%s has type %o, expected %o"
1861
msgstr "%s có kiểu %o, mong chờ %o"
1862
1799
-#: builtin/apply.c:3531
1863
+#: builtin/apply.c:3533
1864
#, c-format
1865
msgid "%s: already exists in index"
1866
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1867
1804
-#: builtin/apply.c:3534
1868
+#: builtin/apply.c:3536
1869
#, c-format
1870
msgid "%s: already exists in working directory"
1871
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1872
1809
-#: builtin/apply.c:3554
1873
+#: builtin/apply.c:3556
1874
#, c-format
1875
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1876
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1877
1814
-#: builtin/apply.c:3559
1878
+#: builtin/apply.c:3561
1879
#, c-format
1880
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1881
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1882
1819
-#: builtin/apply.c:3567
1883
+#: builtin/apply.c:3569
1884
#, c-format
1885
msgid "%s: patch does not apply"
1886
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1887
1824
-#: builtin/apply.c:3580
1888
+#: builtin/apply.c:3582
1889
#, c-format
1890
msgid "Checking patch %s..."
1891
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
1892
1829
-#: builtin/apply.c:3635 builtin/checkout.c:215 builtin/reset.c:124
1893
+#: builtin/apply.c:3639 builtin/checkout.c:215 builtin/reset.c:124
1894
#, c-format
1895
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
1896
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
1897
1834
-#: builtin/apply.c:3778
1898
+#: builtin/apply.c:3782
1899
#, c-format
1900
msgid "unable to remove %s from index"
1901
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1902
1839
-#: builtin/apply.c:3806
1903
+#: builtin/apply.c:3810
1904
#, c-format
1905
msgid "corrupt patch for subproject %s"
1906
msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
1907
1844
-#: builtin/apply.c:3810
1908
+#: builtin/apply.c:3814
1909
#, c-format
1910
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1911
msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1912
1849
-#: builtin/apply.c:3815
1913
+#: builtin/apply.c:3819
1914
#, c-format
1915
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1916
msgstr "không thể tạo “backing store” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1917
1854
-#: builtin/apply.c:3818 builtin/apply.c:3926
1918
+#: builtin/apply.c:3822 builtin/apply.c:3930
1919
#, c-format
1920
msgid "unable to add cache entry for %s"
1921
msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
1922
1859
-#: builtin/apply.c:3851
1923
+#: builtin/apply.c:3855
1924
#, c-format
1925
msgid "closing file '%s'"
1926
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1927
1864
-#: builtin/apply.c:3900
1928
+#: builtin/apply.c:3904
1929
#, c-format
1930
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1931
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ (mode) %o"
1932
1869
-#: builtin/apply.c:3987
1933
+#: builtin/apply.c:3991
1934
#, c-format
1935
msgid "Applied patch %s cleanly."
1936
msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
1937
1874
-#: builtin/apply.c:3995
1938
+#: builtin/apply.c:3999
1939
msgid "internal error"
1940
msgstr "lỗi nội bộ"
1941
1942
#. Say this even without --verbose
1879
-#: builtin/apply.c:3998
1943
+#: builtin/apply.c:4002
1944
#, c-format
1945
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1946
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1947
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1948
msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1949
1886
-#: builtin/apply.c:4008
1950
+#: builtin/apply.c:4012
1951
#, c-format
1952
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1953
msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1954
1891
-#: builtin/apply.c:4029
1955
+#: builtin/apply.c:4033
1956
#, c-format
1957
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1958
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1959
1896
-#: builtin/apply.c:4032
1960
+#: builtin/apply.c:4036
1961
#, c-format
1962
msgid "Rejected hunk #%d."
1963
msgstr "hunk #%d bị từ chối."
1964
1901
-#: builtin/apply.c:4182
1965
+#: builtin/apply.c:4186
1966
msgid "unrecognized input"
1967
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1968
1905
-#: builtin/apply.c:4193
1969
+#: builtin/apply.c:4197
1970
msgid "unable to read index file"
1971
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1972
1909
-#: builtin/apply.c:4312 builtin/apply.c:4315 builtin/clone.c:91
1973
+#: builtin/apply.c:4316 builtin/apply.c:4319 builtin/clone.c:91
1974
#: builtin/fetch.c:63
1975
msgid "path"
1976
msgstr "đường-dẫn"
1977
1914
-#: builtin/apply.c:4313
1978
+#: builtin/apply.c:4317
1979
msgid "don't apply changes matching the given path"
1980
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1981
1918
-#: builtin/apply.c:4316
1982
+#: builtin/apply.c:4320
1983
msgid "apply changes matching the given path"
1984
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1985
1922
-#: builtin/apply.c:4318
1986
+#: builtin/apply.c:4322
1987
msgid "num"
1988
msgstr "số"
1989
1926
-#: builtin/apply.c:4319
1990
+#: builtin/apply.c:4323
1991
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1992
msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
1993
1930
-#: builtin/apply.c:4322
1994
+#: builtin/apply.c:4326
1995
msgid "ignore additions made by the patch"
1996
msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
1997
1934
-#: builtin/apply.c:4324
1998
+#: builtin/apply.c:4328
1999
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
2000
msgstr ""
2001
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
2002
1939
-#: builtin/apply.c:4328
2003
+#: builtin/apply.c:4332
2004
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
2005
msgstr ""
2006
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
2007
1944
-#: builtin/apply.c:4330
2008
+#: builtin/apply.c:4334
2009
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
2010
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
2011
1948
-#: builtin/apply.c:4332
2012
+#: builtin/apply.c:4336
2013
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
2014
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
2015
1952
-#: builtin/apply.c:4334
2016
+#: builtin/apply.c:4338
2017
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
2018
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
2019
1956
-#: builtin/apply.c:4336
2020
+#: builtin/apply.c:4340
2021
msgid "apply a patch without touching the working tree"
2022
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
2023
1960
-#: builtin/apply.c:4338
2024
+#: builtin/apply.c:4342
2025
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
2026
msgstr ""
2027
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
2028
1965
-#: builtin/apply.c:4340
2029
+#: builtin/apply.c:4344
2030
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
2031
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
2032
1969
-#: builtin/apply.c:4342
2033
+#: builtin/apply.c:4346
2034
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
2035
msgstr ""
2036
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
2037
1974
-#: builtin/apply.c:4344 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:460
2038
+#: builtin/apply.c:4348 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:463
2039
msgid "paths are separated with NUL character"
2040
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
2041
1978
-#: builtin/apply.c:4347
2042
+#: builtin/apply.c:4351
2043
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
2044
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
2045
1982
-#: builtin/apply.c:4348
2046
+#: builtin/apply.c:4352
2047
msgid "action"
2048
msgstr "hành động"
2049
1986
-#: builtin/apply.c:4349
2050
+#: builtin/apply.c:4353
2051
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
2052
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
2053
1990
-#: builtin/apply.c:4352 builtin/apply.c:4355
2054
+#: builtin/apply.c:4356 builtin/apply.c:4359
2055
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
2056
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
2057
1994
-#: builtin/apply.c:4358
2058
+#: builtin/apply.c:4362
2059
msgid "apply the patch in reverse"
2060
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
2061
1998
-#: builtin/apply.c:4360
2062
+#: builtin/apply.c:4364
2063
msgid "don't expect at least one line of context"
2064
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
2065
2002
-#: builtin/apply.c:4362
2066
+#: builtin/apply.c:4366
2067
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
2068
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
2069
2006
-#: builtin/apply.c:4364
2070
+#: builtin/apply.c:4368
2071
msgid "allow overlapping hunks"
2072
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
2073
2010
-#: builtin/apply.c:4367
2074
+#: builtin/apply.c:4371
2075
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
2076
msgstr ""
2077
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
2078
2015
-#: builtin/apply.c:4370
2079
+#: builtin/apply.c:4374
2080
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
2081
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
2082
2019
-#: builtin/apply.c:4372
2083
+#: builtin/apply.c:4376
2084
msgid "root"
2085
msgstr "root"
2086
2023
-#: builtin/apply.c:4373
2087
+#: builtin/apply.c:4377
2088
msgid "prepend <root> to all filenames"
2089
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
2090
2027
-#: builtin/apply.c:4395
2091
+#: builtin/apply.c:4399
2092
msgid "--3way outside a repository"
2093
msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
2094
2031
-#: builtin/apply.c:4403
2095
+#: builtin/apply.c:4407
2096
msgid "--index outside a repository"
2097
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
2098
2035
-#: builtin/apply.c:4406
2099
+#: builtin/apply.c:4410
2100
msgid "--cached outside a repository"
2101
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
2102
2039
-#: builtin/apply.c:4422
2103
+#: builtin/apply.c:4426
2104
#, c-format
2105
msgid "can't open patch '%s'"
2106
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
2107
2044
-#: builtin/apply.c:4436
2108
+#: builtin/apply.c:4440
2109
#, c-format
2110
msgid "squelched %d whitespace error"
2111
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
2112
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2113
msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2114
2051
-#: builtin/apply.c:4442 builtin/apply.c:4452
2115
+#: builtin/apply.c:4446 builtin/apply.c:4456
2116
#, c-format
2117
msgid "%d line adds whitespace errors."
2118
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -2112,97 +2176,97 @@ msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2176
msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2177
msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2178
2115
-#: builtin/blame.c:2364
2179
+#: builtin/blame.c:2350
2180
msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2181
msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2182
2119
-#: builtin/blame.c:2365
2183
+#: builtin/blame.c:2351
2184
msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2185
msgstr ""
2186
"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2187
2124
-#: builtin/blame.c:2366
2188
+#: builtin/blame.c:2352
2189
msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2190
msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2191
2128
-#: builtin/blame.c:2367
2192
+#: builtin/blame.c:2353
2193
msgid "Show work cost statistics"
2194
msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2195
2132
-#: builtin/blame.c:2368
2196
+#: builtin/blame.c:2354
2197
msgid "Show output score for blame entries"
2198
msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2199
2136
-#: builtin/blame.c:2369
2200
+#: builtin/blame.c:2355
2201
msgid "Show original filename (Default: auto)"
2202
msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2203
2140
-#: builtin/blame.c:2370
2204
+#: builtin/blame.c:2356
2205
msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2206
msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2207
2144
-#: builtin/blame.c:2371
2208
+#: builtin/blame.c:2357
2209
msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2210
msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2211
2148
-#: builtin/blame.c:2372
2212
+#: builtin/blame.c:2358
2213
msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2214
msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2215
2152
-#: builtin/blame.c:2373
2216
+#: builtin/blame.c:2359
2217
msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2218
msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2219
2156
-#: builtin/blame.c:2374
2220
+#: builtin/blame.c:2360
2221
msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2222
msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2223
2160
-#: builtin/blame.c:2375
2224
+#: builtin/blame.c:2361
2225
msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2226
msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao (commit) dạng dài (Mặc định: off)"
2227
2164
-#: builtin/blame.c:2376
2228
+#: builtin/blame.c:2362
2229
msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2230
msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2231
2168
-#: builtin/blame.c:2377
2232
+#: builtin/blame.c:2363
2233
msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2234
msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2235
2172
-#: builtin/blame.c:2378
2236
+#: builtin/blame.c:2364
2237
msgid "Ignore whitespace differences"
2238
msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2239
2176
-#: builtin/blame.c:2379
2240
+#: builtin/blame.c:2365
2241
msgid "Spend extra cycles to find better match"
2242
msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2243
2180
-#: builtin/blame.c:2380
2244
+#: builtin/blame.c:2366
2245
msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2246
msgstr ""
2247
"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2248
2185
-#: builtin/blame.c:2381
2249
+#: builtin/blame.c:2367
2250
msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2251
msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2252
2189
-#: builtin/blame.c:2382 builtin/blame.c:2383
2253
+#: builtin/blame.c:2368 builtin/blame.c:2369
2254
msgid "score"
2255
msgstr "điểm số"
2256
2193
-#: builtin/blame.c:2382
2257
+#: builtin/blame.c:2368
2258
msgid "Find line copies within and across files"
2259
msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2260
2197
-#: builtin/blame.c:2383
2261
+#: builtin/blame.c:2369
2262
msgid "Find line movements within and across files"
2263
msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2264
2201
-#: builtin/blame.c:2384
2265
+#: builtin/blame.c:2370
2266
msgid "n,m"
2267
msgstr "n,m"
2268
2205
-#: builtin/blame.c:2384
2269
+#: builtin/blame.c:2370
2270
msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2271
msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2272
@@ -2336,10 +2400,19 @@ msgstr "[%s: trước %d, sau %d]"
2400
msgid "[ahead %d, behind %d]"
2401
msgstr "[trước %d, sau %d]"
2402
2403
+#: builtin/branch.c:469
2404
+msgid " **** invalid ref ****"
2405
+msgstr " **** tham chiếu sai ****"
2406
+
2407
#: builtin/branch.c:560
2408
msgid "(no branch)"
2409
msgstr "(không nhánh)"
2410
2411
+#: builtin/branch.c:593
2412
+#, c-format
2413
+msgid "object '%s' does not point to a commit"
2414
+msgstr "đối tượng “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
2415
+
2416
#: builtin/branch.c:625
2417
msgid "some refs could not be read"
2418
msgstr "một số tham chiếu đã không thể đọc được"
@@ -2410,8 +2483,8 @@ msgid "act on remote-tracking branches"
2483
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2484
2485
#: builtin/branch.c:761 builtin/branch.c:767 builtin/branch.c:788
2413
-#: builtin/branch.c:794 builtin/commit.c:1378 builtin/commit.c:1379
2414
-#: builtin/commit.c:1380 builtin/commit.c:1381 builtin/tag.c:470
2486
+#: builtin/branch.c:794 builtin/commit.c:1366 builtin/commit.c:1367
2487
+#: builtin/commit.c:1368 builtin/commit.c:1369 builtin/tag.c:468
2488
msgid "commit"
2489
msgstr "commit"
2490
@@ -2479,27 +2552,53 @@ msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu (ref) hợ
2552
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
2553
msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
2554
2482
-#: builtin/branch.c:836
2555
+#: builtin/branch.c:839
2556
msgid "--column and --verbose are incompatible"
2557
msgstr "--column và --verbose xung khắc nhau"
2558
2486
-#: builtin/branch.c:887
2559
+#: builtin/branch.c:845
2560
+msgid "branch name required"
2561
+msgstr "cần tên nhánh"
2562
+
2563
+#: builtin/branch.c:860
2564
+msgid "Cannot give description to detached HEAD"
2565
+msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
2566
+
2567
+#: builtin/branch.c:865
2568
+msgid "cannot edit description of more than one branch"
2569
+msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
2570
+
2571
+#: builtin/branch.c:872
2572
+#, c-format
2573
+msgid "No commit on branch '%s' yet."
2574
+msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
2575
+
2576
+#: builtin/branch.c:875
2577
+#, c-format
2578
+msgid "No branch named '%s'."
2579
+msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
2580
+
2581
+#: builtin/branch.c:888
2582
+msgid "too many branches for a rename operation"
2583
+msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
2584
+
2585
+#: builtin/branch.c:893
2586
#, c-format
2587
msgid "branch '%s' does not exist"
2588
msgstr "nhánh “%s” chưa sẵn có"
2589
2491
-#: builtin/branch.c:899
2590
+#: builtin/branch.c:905
2591
#, c-format
2592
msgid "Branch '%s' has no upstream information"
2593
msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn (upstream)"
2594
2496
-#: builtin/branch.c:914
2595
+#: builtin/branch.c:920
2596
msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
2597
msgstr ""
2598
"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
2599
"nhánh"
2600
2502
-#: builtin/branch.c:917
2601
+#: builtin/branch.c:923
2602
#, c-format
2603
msgid ""
2604
"The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
@@ -2508,7 +2607,7 @@ msgstr ""
2607
"Cờ --set-upstream bị phản đối và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
2608
"upstream-to\n"
2609
2511
-#: builtin/branch.c:934
2610
+#: builtin/branch.c:940
2611
#, c-format
2612
msgid ""
2613
"\n"
@@ -2519,12 +2618,12 @@ msgstr ""
2618
"Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
2619
"\n"
2620
2522
-#: builtin/branch.c:935
2621
+#: builtin/branch.c:941
2622
#, c-format
2623
msgid " git branch -d %s\n"
2624
msgstr " git branch -d %s\n"
2625
2527
-#: builtin/branch.c:936
2626
+#: builtin/branch.c:942
2627
#, c-format
2628
msgid " git branch --set-upstream-to %s\n"
2629
msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
@@ -2600,14 +2699,38 @@ msgstr "báo cáo tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
2699
msgid "use .gitattributes only from the index"
2700
msgstr "chỉ sử dụng .gitattributes từ bảng mục lục"
2701
2603
-#: builtin/check-attr.c:21 builtin/hash-object.c:75
2702
+#: builtin/check-attr.c:21 builtin/check-ignore.c:22 builtin/hash-object.c:75
2703
msgid "read file names from stdin"
2704
msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
2705
2607
-#: builtin/check-attr.c:23
2706
+#: builtin/check-attr.c:23 builtin/check-ignore.c:24
2707
msgid "input paths are terminated by a null character"
2708
msgstr "các đường dẫn được ngăn cách bởi ký tự null"
2709
2710
+#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1012 builtin/gc.c:177
2711
+msgid "suppress progress reporting"
2712
+msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
2713
+
2714
+#: builtin/check-ignore.c:151
2715
+msgid "cannot specify pathnames with --stdin"
2716
+msgstr "không thể chỉ định các tên đường dẫn với --stdin"
2717
+
2718
+#: builtin/check-ignore.c:154
2719
+msgid "-z only makes sense with --stdin"
2720
+msgstr "-z chỉ hợp lý với --stdin"
2721
+
2722
+#: builtin/check-ignore.c:156
2723
+msgid "no path specified"
2724
+msgstr "chưa ghi rõ đường dẫn"
2725
+
2726
+#: builtin/check-ignore.c:160
2727
+msgid "--quiet is only valid with a single pathname"
2728
+msgstr "--quiet chỉ hợp lệ với tên đường dẫn đơn"
2729
+
2730
+#: builtin/check-ignore.c:162
2731
+msgid "cannot have both --quiet and --verbose"
2732
+msgstr "không thể dùng cả hai tùy chọn --quiet và --verbose"
2733
+
2734
#: builtin/checkout-index.c:126
2735
msgid "git checkout-index [options] [--] [<file>...]"
2736
msgstr "git checkout-index [các-tùy-chọn] [--] [<tập-tin>...]"
@@ -2846,10 +2969,6 @@ msgstr "“%s” không thể được sử dụng với “%s”"
2969
msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
2970
msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
2971
2849
-#: builtin/checkout.c:1012 builtin/gc.c:177
2850
-msgid "suppress progress reporting"
2851
-msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
2852
-
2972
#: builtin/checkout.c:1013 builtin/checkout.c:1015 builtin/clone.c:89
2973
#: builtin/remote.c:169 builtin/remote.c:171
2974
msgid "branch"
@@ -2985,47 +3104,47 @@ msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
3104
msgid "failed to remove %s"
3105
msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
3106
2988
-#: builtin/clean.c:159
3107
+#: builtin/clean.c:160
3108
msgid "do not print names of files removed"
3109
msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
3110
2992
-#: builtin/clean.c:161
3111
+#: builtin/clean.c:162
3112
msgid "force"
3113
msgstr "ép buộc"
3114
2996
-#: builtin/clean.c:163
3115
+#: builtin/clean.c:164
3116
msgid "remove whole directories"
3117
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3118
3000
-#: builtin/clean.c:164 builtin/describe.c:413 builtin/grep.c:717
3001
-#: builtin/ls-files.c:491 builtin/name-rev.c:231 builtin/show-ref.c:182
3119
+#: builtin/clean.c:165 builtin/describe.c:413 builtin/grep.c:717
3120
+#: builtin/ls-files.c:494 builtin/name-rev.c:231 builtin/show-ref.c:182
3121
msgid "pattern"
3122
msgstr "mẫu"
3123
3005
-#: builtin/clean.c:165
3124
+#: builtin/clean.c:166
3125
msgid "add <pattern> to ignore rules"
3126
msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
3127
3009
-#: builtin/clean.c:166
3128
+#: builtin/clean.c:167
3129
msgid "remove ignored files, too"
3130
msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
3131
3013
-#: builtin/clean.c:168
3132
+#: builtin/clean.c:169
3133
msgid "remove only ignored files"
3134
msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
3135
3017
-#: builtin/clean.c:186
3136
+#: builtin/clean.c:187
3137
msgid "-x and -X cannot be used together"
3138
msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
3139
3021
-#: builtin/clean.c:190
3140
+#: builtin/clean.c:191
3141
msgid ""
3142
"clean.requireForce set to true and neither -n nor -f given; refusing to clean"
3143
msgstr ""
3144
"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
3145
"không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3146
3028
-#: builtin/clean.c:193
3147
+#: builtin/clean.c:194
3148
msgid ""
3149
"clean.requireForce defaults to true and neither -n nor -f given; refusing to "
3150
"clean"
@@ -3038,7 +3157,7 @@ msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3157
msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3158
3159
#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:82 builtin/merge.c:212
3041
-#: builtin/push.c:407
3160
+#: builtin/push.c:436
3161
msgid "force progress reporting"
3162
msgstr "ép buộc báo cáo tiến trình"
3163
@@ -3151,11 +3270,6 @@ msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
3270
msgid "failed to stat %s\n"
3271
msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s\n"
3272
3154
-#: builtin/clone.c:341
3155
-#, c-format
3156
-msgid "failed to unlink '%s'"
3157
-msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
3158
-
3273
#: builtin/clone.c:346
3274
#, c-format
3275
msgid "failed to create link '%s'"
@@ -3216,7 +3330,7 @@ msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải
3330
msgid "working tree '%s' already exists."
3331
msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
3332
3219
-#: builtin/clone.c:759 builtin/clone.c:773
3333
+#: builtin/clone.c:759 builtin/clone.c:771
3334
#, c-format
3335
msgid "could not create leading directories of '%s'"
3336
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
@@ -3226,27 +3340,27 @@ msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
3340
msgid "could not create work tree dir '%s'."
3341
msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
3342
3229
-#: builtin/clone.c:783
3343
+#: builtin/clone.c:781
3344
#, c-format
3345
msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
3346
msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
3347
3234
-#: builtin/clone.c:785
3348
+#: builtin/clone.c:783
3349
#, c-format
3350
msgid "Cloning into '%s'...\n"
3351
msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
3352
3239
-#: builtin/clone.c:827
3353
+#: builtin/clone.c:818
3354
#, c-format
3355
msgid "Don't know how to clone %s"
3356
msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
3357
3244
-#: builtin/clone.c:876
3358
+#: builtin/clone.c:867
3359
#, c-format
3360
msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
3361
msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn (upstream) %s"
3362
3249
-#: builtin/clone.c:883
3363
+#: builtin/clone.c:874
3364
msgid "You appear to have cloned an empty repository."
3365
msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
3366
@@ -3283,12 +3397,12 @@ msgid "--command must be the first argument"
3397
msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
3398
3399
#: builtin/commit.c:34
3286
-msgid "git commit [options] [--] <filepattern>..."
3287
-msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
3400
+msgid "git commit [options] [--] <pathspec>..."
3401
+msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
3402
3403
#: builtin/commit.c:39
3290
-msgid "git status [options] [--] <filepattern>..."
3291
-msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <mẫu-tập-tin>..."
3404
+msgid "git status [options] [--] <pathspec>..."
3405
+msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
3406
3407
#: builtin/commit.c:44
3408
msgid ""
@@ -3469,25 +3583,27 @@ msgstr ""
3583
"và thử lại.\n"
3584
3585
#: builtin/commit.c:735
3586
+#, c-format
3587
msgid ""
3588
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
3474
-"with '#' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
3589
+"with '%c' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
3590
msgstr ""
3591
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
3592
"được\n"
3478
-"bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ "
3479
-"lần chuyển giao (commit).\n"
3593
+"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
3594
+"chuyển giao (commit).\n"
3595
3596
#: builtin/commit.c:740
3597
+#, c-format
3598
msgid ""
3599
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
3484
-"with '#' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
3600
+"with '%c' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
3601
"An empty message aborts the commit.\n"
3602
msgstr ""
3487
-"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn.Những dòng "
3603
+"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
3604
"được\n"
3489
-"bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
3490
-"Phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
3605
+"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
3606
+"Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
3607
3608
#: builtin/commit.c:753
3609
#, c-format
@@ -3507,7 +3623,7 @@ msgstr "không đọc được bảng mục lục"
3623
msgid "Error building trees"
3624
msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
3625
3510
-#: builtin/commit.c:832 builtin/tag.c:361
3626
+#: builtin/commit.c:832 builtin/tag.c:359
3627
#, c-format
3628
msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
3629
msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
@@ -3517,120 +3633,120 @@ msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m
3633
msgid "No existing author found with '%s'"
3634
msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
3635
3520
-#: builtin/commit.c:944 builtin/commit.c:1148
3636
+#: builtin/commit.c:944 builtin/commit.c:1138
3637
#, c-format
3638
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
3639
msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ “%s”"
3640
3525
-#: builtin/commit.c:984
3641
+#: builtin/commit.c:974
3642
msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
3643
msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
3644
3529
-#: builtin/commit.c:995
3645
+#: builtin/commit.c:985
3646
msgid "You have nothing to amend."
3647
msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
3648
3533
-#: builtin/commit.c:998
3649
+#: builtin/commit.c:988
3650
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
3651
msgstr ""
3652
"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
3653
3538
-#: builtin/commit.c:1000
3654
+#: builtin/commit.c:990
3655
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
3656
msgstr ""
3657
"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu "
3658
"bổ)."
3659
3544
-#: builtin/commit.c:1003
3660
+#: builtin/commit.c:993
3661
msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
3662
msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
3663
3548
-#: builtin/commit.c:1013
3664
+#: builtin/commit.c:1003
3665
msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
3666
msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
3667
3552
-#: builtin/commit.c:1015
3668
+#: builtin/commit.c:1005
3669
msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
3670
msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
3671
3556
-#: builtin/commit.c:1023
3672
+#: builtin/commit.c:1013
3673
msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
3674
msgstr ""
3675
"--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
3676
3561
-#: builtin/commit.c:1040
3677
+#: builtin/commit.c:1030
3678
msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
3679
msgstr ""
3680
"Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
3681
"sử dụng."
3682
3567
-#: builtin/commit.c:1042
3683
+#: builtin/commit.c:1032
3684
msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
3685
msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
3686
3571
-#: builtin/commit.c:1044
3687
+#: builtin/commit.c:1034
3688
msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
3689
msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
3690
3575
-#: builtin/commit.c:1046
3691
+#: builtin/commit.c:1036
3692
msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
3693
msgstr ""
3694
"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
3695
"giả định --only những-đường-dẫn..."
3696
3581
-#: builtin/commit.c:1056 builtin/tag.c:577
3697
+#: builtin/commit.c:1046 builtin/tag.c:575
3698
#, c-format
3699
msgid "Invalid cleanup mode %s"
3700
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
3701
3586
-#: builtin/commit.c:1061
3702
+#: builtin/commit.c:1051
3703
msgid "Paths with -a does not make sense."
3704
msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
3705
3590
-#: builtin/commit.c:1067 builtin/commit.c:1202
3706
+#: builtin/commit.c:1057 builtin/commit.c:1192
3707
msgid "--long and -z are incompatible"
3708
msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
3709
3594
-#: builtin/commit.c:1162 builtin/commit.c:1400
3710
+#: builtin/commit.c:1152 builtin/commit.c:1388
3711
msgid "show status concisely"
3712
msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
3713
3598
-#: builtin/commit.c:1164 builtin/commit.c:1402
3714
+#: builtin/commit.c:1154 builtin/commit.c:1390
3715
msgid "show branch information"
3716
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
3717
3602
-#: builtin/commit.c:1166 builtin/commit.c:1404 builtin/push.c:397
3718
+#: builtin/commit.c:1156 builtin/commit.c:1392 builtin/push.c:426
3719
msgid "machine-readable output"
3720
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
3721
3606
-#: builtin/commit.c:1169 builtin/commit.c:1406
3722
+#: builtin/commit.c:1159 builtin/commit.c:1394
3723
msgid "show status in long format (default)"
3724
msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
3725
3610
-#: builtin/commit.c:1172 builtin/commit.c:1409
3726
+#: builtin/commit.c:1162 builtin/commit.c:1397
3727
msgid "terminate entries with NUL"
3728
msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
3729
3614
-#: builtin/commit.c:1174 builtin/commit.c:1412 builtin/fast-export.c:647
3615
-#: builtin/fast-export.c:650 builtin/tag.c:461
3730
+#: builtin/commit.c:1164 builtin/commit.c:1400 builtin/fast-export.c:647
3731
+#: builtin/fast-export.c:650 builtin/tag.c:459
3732
msgid "mode"
3733
msgstr "chế độ"
3734
3619
-#: builtin/commit.c:1175 builtin/commit.c:1412
3735
+#: builtin/commit.c:1165 builtin/commit.c:1400
3736
msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
3737
msgstr ""
3738
"hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
3739
"normal, no. (Mặc định: all)"
3740
3625
-#: builtin/commit.c:1178
3741
+#: builtin/commit.c:1168
3742
msgid "show ignored files"
3743
msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
3744
3629
-#: builtin/commit.c:1179 parse-options.h:151
3745
+#: builtin/commit.c:1169 parse-options.h:151
3746
msgid "when"
3747
msgstr "khi"
3748
3633
-#: builtin/commit.c:1180
3749
+#: builtin/commit.c:1170
3750
msgid ""
3751
"ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
3752
"(Default: all)"
@@ -3638,223 +3754,223 @@ msgstr ""
3754
"bỏ qua các thay đổi trong mô-đun con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
3755
"(Mặc định: all)"
3756
3641
-#: builtin/commit.c:1182
3757
+#: builtin/commit.c:1172
3758
msgid "list untracked files in columns"
3759
msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
3760
3645
-#: builtin/commit.c:1256
3761
+#: builtin/commit.c:1246
3762
msgid "couldn't look up newly created commit"
3763
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
3764
3649
-#: builtin/commit.c:1258
3765
+#: builtin/commit.c:1248
3766
msgid "could not parse newly created commit"
3767
msgstr ""
3768
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
3769
3654
-#: builtin/commit.c:1299
3770
+#: builtin/commit.c:1289
3771
msgid "detached HEAD"
3772
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
3773
3658
-#: builtin/commit.c:1301
3774
+#: builtin/commit.c:1291
3775
msgid " (root-commit)"
3776
msgstr " (root-commit)"
3777
3662
-#: builtin/commit.c:1370
3778
+#: builtin/commit.c:1358
3779
msgid "suppress summary after successful commit"
3780
msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
3781
3666
-#: builtin/commit.c:1371
3782
+#: builtin/commit.c:1359
3783
msgid "show diff in commit message template"
3784
msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
3785
3670
-#: builtin/commit.c:1373
3786
+#: builtin/commit.c:1361
3787
msgid "Commit message options"
3788
msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
3789
3674
-#: builtin/commit.c:1374 builtin/tag.c:459
3790
+#: builtin/commit.c:1362 builtin/tag.c:457
3791
msgid "read message from file"
3792
msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
3793
3678
-#: builtin/commit.c:1375
3794
+#: builtin/commit.c:1363
3795
msgid "author"
3796
msgstr "tác giả"
3797
3682
-#: builtin/commit.c:1375
3798
+#: builtin/commit.c:1363
3799
msgid "override author for commit"
3800
msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
3801
3686
-#: builtin/commit.c:1376 builtin/gc.c:178
3802
+#: builtin/commit.c:1364 builtin/gc.c:178
3803
msgid "date"
3804
msgstr "ngày tháng"
3805
3690
-#: builtin/commit.c:1376
3806
+#: builtin/commit.c:1364
3807
msgid "override date for commit"
3808
msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
3809
3694
-#: builtin/commit.c:1377 builtin/merge.c:206 builtin/notes.c:537
3695
-#: builtin/notes.c:694 builtin/tag.c:457
3810
+#: builtin/commit.c:1365 builtin/merge.c:206 builtin/notes.c:533
3811
+#: builtin/notes.c:690 builtin/tag.c:455
3812
msgid "message"
3813
msgstr "thông điệp"
3814
3699
-#: builtin/commit.c:1377
3815
+#: builtin/commit.c:1365
3816
msgid "commit message"
3817
msgstr "chú thích của lần commit"
3818
3703
-#: builtin/commit.c:1378
3819
+#: builtin/commit.c:1366
3820
msgid "reuse and edit message from specified commit"
3821
msgstr ""
3822
"dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
3823
3708
-#: builtin/commit.c:1379
3824
+#: builtin/commit.c:1367
3825
msgid "reuse message from specified commit"
3826
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
3827
3712
-#: builtin/commit.c:1380
3828
+#: builtin/commit.c:1368
3829
msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
3830
msgstr ""
3831
"dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
3832
3717
-#: builtin/commit.c:1381
3833
+#: builtin/commit.c:1369
3834
msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
3835
msgstr ""
3836
"dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
3837
"ra"
3838
3723
-#: builtin/commit.c:1382
3839
+#: builtin/commit.c:1370
3840
msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
3841
msgstr ""
3842
"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
3843
3728
-#: builtin/commit.c:1383 builtin/log.c:1102 builtin/revert.c:109
3844
+#: builtin/commit.c:1371 builtin/log.c:1102 builtin/revert.c:109
3845
msgid "add Signed-off-by:"
3846
msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
3847
3732
-#: builtin/commit.c:1384
3848
+#: builtin/commit.c:1372
3849
msgid "use specified template file"
3850
msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
3851
3736
-#: builtin/commit.c:1385
3852
+#: builtin/commit.c:1373
3853
msgid "force edit of commit"
3854
msgstr "ép buộc sửa lần commit"
3855
3740
-#: builtin/commit.c:1386
3856
+#: builtin/commit.c:1374
3857
msgid "default"
3858
msgstr "mặc định"
3859
3744
-#: builtin/commit.c:1386 builtin/tag.c:462
3860
+#: builtin/commit.c:1374 builtin/tag.c:460
3861
msgid "how to strip spaces and #comments from message"
3862
msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
3863
3748
-#: builtin/commit.c:1387
3864
+#: builtin/commit.c:1375
3865
msgid "include status in commit message template"
3866
msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
3867
3752
-#: builtin/commit.c:1388 builtin/merge.c:213 builtin/tag.c:463
3868
+#: builtin/commit.c:1376 builtin/merge.c:213 builtin/tag.c:461
3869
msgid "key id"
3870
msgstr "id khóa"
3871
3756
-#: builtin/commit.c:1389 builtin/merge.c:214
3872
+#: builtin/commit.c:1377 builtin/merge.c:214
3873
msgid "GPG sign commit"
3874
msgstr "ký lần commit dùng GPG"
3875
3876
#. end commit message options
3761
-#: builtin/commit.c:1392
3877
+#: builtin/commit.c:1380
3878
msgid "Commit contents options"
3879
msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
3880
3765
-#: builtin/commit.c:1393
3881
+#: builtin/commit.c:1381
3882
msgid "commit all changed files"
3883
msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
3884
3769
-#: builtin/commit.c:1394
3885
+#: builtin/commit.c:1382
3886
msgid "add specified files to index for commit"
3887
msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
3888
3773
-#: builtin/commit.c:1395
3889
+#: builtin/commit.c:1383
3890
msgid "interactively add files"
3891
msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
3892
3777
-#: builtin/commit.c:1396
3893
+#: builtin/commit.c:1384
3894
msgid "interactively add changes"
3895
msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
3896
3781
-#: builtin/commit.c:1397
3897
+#: builtin/commit.c:1385
3898
msgid "commit only specified files"
3899
msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
3900
3785
-#: builtin/commit.c:1398
3901
+#: builtin/commit.c:1386
3902
msgid "bypass pre-commit hook"
3903
msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
3904
3789
-#: builtin/commit.c:1399
3905
+#: builtin/commit.c:1387
3906
msgid "show what would be committed"
3907
msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
3908
3793
-#: builtin/commit.c:1410
3909
+#: builtin/commit.c:1398
3910
msgid "amend previous commit"
3911
msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
3912
3797
-#: builtin/commit.c:1411
3913
+#: builtin/commit.c:1399
3914
msgid "bypass post-rewrite hook"
3915
msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
3916
3801
-#: builtin/commit.c:1416
3917
+#: builtin/commit.c:1404
3918
msgid "ok to record an empty change"
3919
msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
3920
3805
-#: builtin/commit.c:1419
3921
+#: builtin/commit.c:1407
3922
msgid "ok to record a change with an empty message"
3923
msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
3924
3809
-#: builtin/commit.c:1451
3925
+#: builtin/commit.c:1439
3926
msgid "could not parse HEAD commit"
3927
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
3928
3813
-#: builtin/commit.c:1489 builtin/merge.c:508
3929
+#: builtin/commit.c:1477 builtin/merge.c:508
3930
#, c-format
3931
msgid "could not open '%s' for reading"
3932
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
3933
3818
-#: builtin/commit.c:1496
3934
+#: builtin/commit.c:1484
3935
#, c-format
3936
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
3937
msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
3938
3823
-#: builtin/commit.c:1503
3939
+#: builtin/commit.c:1491
3940
msgid "could not read MERGE_MODE"
3941
msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
3942
3827
-#: builtin/commit.c:1522
3943
+#: builtin/commit.c:1510
3944
#, c-format
3945
msgid "could not read commit message: %s"
3946
msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
3947
3832
-#: builtin/commit.c:1536
3948
+#: builtin/commit.c:1524
3949
#, c-format
3950
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
3951
msgstr ""
3952
"Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
3953
"(message).\n"
3954
3839
-#: builtin/commit.c:1541
3955
+#: builtin/commit.c:1529
3956
#, c-format
3957
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
3958
msgstr ""
3959
"Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
3960
3845
-#: builtin/commit.c:1556 builtin/merge.c:833 builtin/merge.c:858
3961
+#: builtin/commit.c:1544 builtin/merge.c:832 builtin/merge.c:857
3962
msgid "failed to write commit object"
3963
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
3964
3849
-#: builtin/commit.c:1577
3965
+#: builtin/commit.c:1565
3966
msgid "cannot lock HEAD ref"
3967
msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
3968
3853
-#: builtin/commit.c:1581
3969
+#: builtin/commit.c:1569
3970
msgid "cannot update HEAD ref"
3971
msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
3972
3857
-#: builtin/commit.c:1592
3973
+#: builtin/commit.c:1580
3974
msgid ""
3975
"Repository has been updated, but unable to write\n"
3976
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -4265,88 +4381,92 @@ msgstr "cho phép cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4381
msgid "deepen history of shallow clone"
4382
msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
4383
4268
-#: builtin/fetch.c:85 builtin/log.c:1119
4384
+#: builtin/fetch.c:86
4385
+msgid "convert to a complete repository"
4386
+msgstr "chuyển đổi hoàn toàn sang kho git"
4387
+
4388
+#: builtin/fetch.c:88 builtin/log.c:1119
4389
msgid "dir"
4390
msgstr "tmục"
4391
4272
-#: builtin/fetch.c:86
4392
+#: builtin/fetch.c:89
4393
msgid "prepend this to submodule path output"
4394
msgstr "soạn sẵn cái này cho kết xuất đường dẫn mô-đun-con"
4395
4276
-#: builtin/fetch.c:89
4396
+#: builtin/fetch.c:92
4397
msgid "default mode for recursion"
4398
msgstr "chế độ mặc định cho đệ qui"
4399
4280
-#: builtin/fetch.c:201
4400
+#: builtin/fetch.c:204
4401
msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
4402
msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
4403
4284
-#: builtin/fetch.c:254
4404
+#: builtin/fetch.c:257
4405
#, c-format
4406
msgid "object %s not found"
4407
msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
4408
4289
-#: builtin/fetch.c:259
4409
+#: builtin/fetch.c:262
4410
msgid "[up to date]"
4411
msgstr "[đã cập nhật]"
4412
4293
-#: builtin/fetch.c:273
4413
+#: builtin/fetch.c:276
4414
#, c-format
4415
msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
4416
msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
4417
4298
-#: builtin/fetch.c:274 builtin/fetch.c:360
4418
+#: builtin/fetch.c:277 builtin/fetch.c:363
4419
msgid "[rejected]"
4420
msgstr "[Bị từ chối]"
4421
4302
-#: builtin/fetch.c:285
4422
+#: builtin/fetch.c:288
4423
msgid "[tag update]"
4424
msgstr "[cập nhật thẻ]"
4425
4306
-#: builtin/fetch.c:287 builtin/fetch.c:322 builtin/fetch.c:340
4426
+#: builtin/fetch.c:290 builtin/fetch.c:325 builtin/fetch.c:343
4427
msgid " (unable to update local ref)"
4428
msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
4429
4310
-#: builtin/fetch.c:305
4430
+#: builtin/fetch.c:308
4431
msgid "[new tag]"
4432
msgstr "[thẻ mới]"
4433
4314
-#: builtin/fetch.c:308
4434
+#: builtin/fetch.c:311
4435
msgid "[new branch]"
4436
msgstr "[nhánh mới]"
4437
4318
-#: builtin/fetch.c:311
4438
+#: builtin/fetch.c:314
4439
msgid "[new ref]"
4440
msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
4441
4322
-#: builtin/fetch.c:356
4442
+#: builtin/fetch.c:359
4443
msgid "unable to update local ref"
4444
msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
4445
4326
-#: builtin/fetch.c:356
4446
+#: builtin/fetch.c:359
4447
msgid "forced update"
4448
msgstr "cưỡng bức cập nhật"
4449
4330
-#: builtin/fetch.c:362
4450
+#: builtin/fetch.c:365
4451
msgid "(non-fast-forward)"
4452
msgstr "(non-fast-forward)"
4453
4334
-#: builtin/fetch.c:393 builtin/fetch.c:685
4454
+#: builtin/fetch.c:396 builtin/fetch.c:688
4455
#, c-format
4456
msgid "cannot open %s: %s\n"
4457
msgstr "không thể mở %s: %s\n"
4458
4339
-#: builtin/fetch.c:402
4459
+#: builtin/fetch.c:405
4460
#, c-format
4461
msgid "%s did not send all necessary objects\n"
4462
msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
4463
4344
-#: builtin/fetch.c:488
4464
+#: builtin/fetch.c:491
4465
#, c-format
4466
msgid "From %.*s\n"
4467
msgstr "Từ %.*s\n"
4468
4349
-#: builtin/fetch.c:499
4469
+#: builtin/fetch.c:502
4470
#, c-format
4471
msgid ""
4472
"some local refs could not be updated; try running\n"
@@ -4355,57 +4475,57 @@ msgstr ""
4475
"một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
4476
" “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
4477
4358
-#: builtin/fetch.c:549
4478
+#: builtin/fetch.c:552
4479
#, c-format
4480
msgid " (%s will become dangling)"
4481
msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
4482
4363
-#: builtin/fetch.c:550
4483
+#: builtin/fetch.c:553
4484
#, c-format
4485
msgid " (%s has become dangling)"
4486
msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
4487
4368
-#: builtin/fetch.c:557
4488
+#: builtin/fetch.c:560
4489
msgid "[deleted]"
4490
msgstr "[đã xóa]"
4491
4372
-#: builtin/fetch.c:558 builtin/remote.c:1055
4492
+#: builtin/fetch.c:561 builtin/remote.c:1055
4493
msgid "(none)"
4494
msgstr "(không)"
4495
4376
-#: builtin/fetch.c:675
4496
+#: builtin/fetch.c:678
4497
#, c-format
4498
msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
4499
msgstr ""
4500
"Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không "
4501
"phải kho trần (bare)"
4502
4383
-#: builtin/fetch.c:709
4503
+#: builtin/fetch.c:712
4504
#, c-format
4505
msgid "Don't know how to fetch from %s"
4506
msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về (fetch) từ %s"
4507
4388
-#: builtin/fetch.c:786
4508
+#: builtin/fetch.c:789
4509
#, c-format
4510
msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
4511
msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
4512
4393
-#: builtin/fetch.c:789
4513
+#: builtin/fetch.c:792
4514
#, c-format
4515
msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
4516
msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
4517
4398
-#: builtin/fetch.c:891
4518
+#: builtin/fetch.c:894
4519
#, c-format
4520
msgid "Fetching %s\n"
4521
msgstr "Đang lấy (fetch) %s\n"
4522
4403
-#: builtin/fetch.c:893 builtin/remote.c:100
4523
+#: builtin/fetch.c:896 builtin/remote.c:100
4524
#, c-format
4525
msgid "Could not fetch %s"
4526
msgstr "không thể fetch (lấy) %s"
4527
4408
-#: builtin/fetch.c:912
4528
+#: builtin/fetch.c:915
4529
msgid ""
4530
"No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
4531
"remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -4413,24 +4533,32 @@ msgstr ""
4533
"Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
4534
"tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
4535
4416
-#: builtin/fetch.c:932
4536
+#: builtin/fetch.c:935
4537
msgid "You need to specify a tag name."
4538
msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
4539
4420
-#: builtin/fetch.c:984
4540
+#: builtin/fetch.c:981
4541
+msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
4542
+msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
4543
+
4544
+#: builtin/fetch.c:983
4545
+msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
4546
+msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
4547
+
4548
+#: builtin/fetch.c:1002
4549
msgid "fetch --all does not take a repository argument"
4550
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
4551
4424
-#: builtin/fetch.c:986
4552
+#: builtin/fetch.c:1004
4553
msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
4554
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
4555
4428
-#: builtin/fetch.c:997
4556
+#: builtin/fetch.c:1015
4557
#, c-format
4558
msgid "No such remote or remote group: %s"
4559
msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
4560
4433
-#: builtin/fetch.c:1005
4561
+#: builtin/fetch.c:1023
4562
msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
4563
msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
4564
@@ -4441,7 +4569,7 @@ msgstr ""
4569
4570
#: builtin/fmt-merge-msg.c:659 builtin/fmt-merge-msg.c:662 builtin/grep.c:701
4571
#: builtin/merge.c:188 builtin/show-branch.c:656 builtin/show-ref.c:175
4444
-#: builtin/tag.c:448 parse-options.h:133 parse-options.h:239
4572
+#: builtin/tag.c:446 parse-options.h:133 parse-options.h:239
4573
msgid "n"
4574
msgstr "n"
4575
@@ -4619,7 +4747,7 @@ msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng
4747
#: builtin/grep.c:551
4748
#, c-format
4749
msgid "switch `%c' expects a numerical value"
4622
-msgstr "chuyển đến `%c' cần một giá trị bằng số"
4750
+msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
4751
4752
#: builtin/grep.c:568
4753
#, c-format
@@ -4804,25 +4932,25 @@ msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
4932
msgid "bad object %s"
4933
msgstr "đối tượng sai %s"
4934
4807
-#: builtin/grep.c:866
4935
+#: builtin/grep.c:868
4936
msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
4937
msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
4938
4811
-#: builtin/grep.c:889
4939
+#: builtin/grep.c:891
4940
msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
4941
msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
4942
4815
-#: builtin/grep.c:894
4943
+#: builtin/grep.c:896
4944
msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
4945
msgstr ""
4946
"--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
4947
"quan đến revs."
4948
4821
-#: builtin/grep.c:897
4949
+#: builtin/grep.c:899
4950
msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
4951
msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
4952
4825
-#: builtin/grep.c:905
4953
+#: builtin/grep.c:907
4954
msgid "both --cached and trees are given."
4955
msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
4956
@@ -4862,50 +4990,50 @@ msgstr "lưu các tập tin mà nó không có các bộ lọc"
4990
msgid "process file as it were from this path"
4991
msgstr "xử lý tập tin như là nó đang ở thư mục này"
4992
4865
-#: builtin/help.c:43
4993
+#: builtin/help.c:42
4994
msgid "print all available commands"
4995
msgstr "hiển thị danh sách các câu lệnh người dùng có thể sử dụng"
4996
4869
-#: builtin/help.c:44
4997
+#: builtin/help.c:43
4998
msgid "show man page"
4999
msgstr "hiển thị trang man"
5000
4873
-#: builtin/help.c:45
5001
+#: builtin/help.c:44
5002
msgid "show manual in web browser"
5003
msgstr "hiển thị hướng dẫn sử dụng trong trình duyệt web"
5004
4877
-#: builtin/help.c:47
5005
+#: builtin/help.c:46
5006
msgid "show info page"
5007
msgstr "hiện trang info"
5008
4881
-#: builtin/help.c:53
5009
+#: builtin/help.c:52
5010
msgid "git help [--all] [--man|--web|--info] [command]"
5011
msgstr "git help [--all] [--man|--web|--info] [lệnh]"
5012
4885
-#: builtin/help.c:65
5013
+#: builtin/help.c:64
5014
#, c-format
5015
msgid "unrecognized help format '%s'"
5016
msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp “%s”"
5017
4890
-#: builtin/help.c:93
5018
+#: builtin/help.c:92
5019
msgid "Failed to start emacsclient."
5020
msgstr "Lỗi khởi chạy emacsclient."
5021
4894
-#: builtin/help.c:106
5022
+#: builtin/help.c:105
5023
msgid "Failed to parse emacsclient version."
5024
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích phiên bản emacsclient."
5025
4898
-#: builtin/help.c:114
5026
+#: builtin/help.c:113
5027
#, c-format
5028
msgid "emacsclient version '%d' too old (< 22)."
5029
msgstr "phiên bản của emacsclient “%d” quá cũ (< 22)."
5030
4903
-#: builtin/help.c:132 builtin/help.c:160 builtin/help.c:169 builtin/help.c:177
5031
+#: builtin/help.c:131 builtin/help.c:159 builtin/help.c:168 builtin/help.c:176
5032
#, c-format
5033
msgid "failed to exec '%s': %s"
5034
msgstr "gặp lỗi khi thực thi “%s”: %s"
5035
4908
-#: builtin/help.c:217
5036
+#: builtin/help.c:216
5037
#, c-format
5038
msgid ""
5039
"'%s': path for unsupported man viewer.\n"
@@ -4914,7 +5042,7 @@ msgstr ""
5042
"“%s”: đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
5043
"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.cmd” để thay thế."
5044
4917
-#: builtin/help.c:229
5045
+#: builtin/help.c:228
5046
#, c-format
5047
msgid ""
5048
"'%s': cmd for supported man viewer.\n"
@@ -4923,32 +5051,28 @@ msgstr ""
5051
"“%s”: cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
5052
"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.path” để thay thế."
5053
4926
-#: builtin/help.c:299
4927
-msgid "The most commonly used git commands are:"
4928
-msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
4929
-
4930
-#: builtin/help.c:367
5054
+#: builtin/help.c:349
5055
#, c-format
5056
msgid "'%s': unknown man viewer."
5057
msgstr "“%s”: không rõ chương trình xem man."
5058
4935
-#: builtin/help.c:384
5059
+#: builtin/help.c:366
5060
msgid "no man viewer handled the request"
5061
msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng manpage tiếp hợp với yêu cầu"
5062
4939
-#: builtin/help.c:392
5063
+#: builtin/help.c:374
5064
msgid "no info viewer handled the request"
5065
msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng info tiếp hợp với yêu cầu"
5066
4943
-#: builtin/help.c:447 builtin/help.c:454
5067
+#: builtin/help.c:429 builtin/help.c:436
5068
#, c-format
5069
msgid "usage: %s%s"
5070
msgstr "cách sử dụng: %s%s"
5071
4948
-#: builtin/help.c:470
5072
+#: builtin/help.c:452
5073
#, c-format
5074
msgid "`git %s' is aliased to `%s'"
4951
-msgstr "`git %s' được đặt bí danh thành `%s'"
5075
+msgstr "“git %s” được đặt bí danh thành “%s”"
5076
5077
#: builtin/index-pack.c:170
5078
#, c-format
@@ -5643,98 +5767,98 @@ msgstr ""
5767
msgid "Unknown commit %s"
5768
msgstr "Không hiểu lần chuyển giao (commit) %s"
5769
5646
-#: builtin/ls-files.c:408
5770
+#: builtin/ls-files.c:409
5771
msgid "git ls-files [options] [<file>...]"
5772
msgstr "git ls-files [các-tùy-chọn] [<tập-tin>...]"
5773
5650
-#: builtin/ls-files.c:463
5774
+#: builtin/ls-files.c:466
5775
msgid "identify the file status with tags"
5776
msgstr "nhận dạng các trạng thái tập tin với thẻ"
5777
5654
-#: builtin/ls-files.c:465
5778
+#: builtin/ls-files.c:468
5779
msgid "use lowercase letters for 'assume unchanged' files"
5780
msgstr ""
5781
"dùng chữ cái viết thường cho các tập tin “assume unchanged” (giả định không "
5782
"thay đổi)"
5783
5660
-#: builtin/ls-files.c:467
5784
+#: builtin/ls-files.c:470
5785
msgid "show cached files in the output (default)"
5786
msgstr "hiển thị các tập tin được nhớ tạm vào đầu ra (mặc định)"
5787
5664
-#: builtin/ls-files.c:469
5788
+#: builtin/ls-files.c:472
5789
msgid "show deleted files in the output"
5790
msgstr "hiển thị các tập tin đã xóa trong kết xuất"
5791
5668
-#: builtin/ls-files.c:471
5792
+#: builtin/ls-files.c:474
5793
msgid "show modified files in the output"
5794
msgstr "hiển thị các tập tin đã bị sửa đổi ra kết xuất"
5795
5672
-#: builtin/ls-files.c:473
5796
+#: builtin/ls-files.c:476
5797
msgid "show other files in the output"
5798
msgstr "hiển thị các tập tin khác trong kết xuất"
5799
5676
-#: builtin/ls-files.c:475
5800
+#: builtin/ls-files.c:478
5801
msgid "show ignored files in the output"
5802
msgstr "hiển thị các tập tin bị bỏ qua trong kết xuất"
5803
5680
-#: builtin/ls-files.c:478
5804
+#: builtin/ls-files.c:481
5805
msgid "show staged contents' object name in the output"
5806
msgstr "hiển thị tên đối tượng của nội dung được lưu trạng thái ở kết xuất"
5807
5684
-#: builtin/ls-files.c:480
5808
+#: builtin/ls-files.c:483
5809
msgid "show files on the filesystem that need to be removed"
5810
msgstr "hiển thị các tập tin trên hệ thống tập tin mà nó cần được gỡ bỏ"
5811
5688
-#: builtin/ls-files.c:482
5812
+#: builtin/ls-files.c:485
5813
msgid "show 'other' directories' name only"
5814
msgstr "chỉ hiển thị tên của các thư mục “khác”"
5815
5692
-#: builtin/ls-files.c:485
5816
+#: builtin/ls-files.c:488
5817
msgid "don't show empty directories"
5818
msgstr "không hiển thị thư mục rỗng"
5819
5696
-#: builtin/ls-files.c:488
5820
+#: builtin/ls-files.c:491
5821
msgid "show unmerged files in the output"
5822
msgstr "hiển thị các tập tin chưa hòa trộn trong kết xuất"
5823
5700
-#: builtin/ls-files.c:490
5824
+#: builtin/ls-files.c:493
5825
msgid "show resolve-undo information"
5826
msgstr "hiển thị thông tin resolve-undo"
5827
5704
-#: builtin/ls-files.c:492
5828
+#: builtin/ls-files.c:495
5829
msgid "skip files matching pattern"
5830
msgstr "bỏ qua những tập tin khớp với một mẫu"
5831
5708
-#: builtin/ls-files.c:495
5832
+#: builtin/ls-files.c:498
5833
msgid "exclude patterns are read from <file>"
5834
msgstr "mẫu loại trừ được đọc từ <tập tin>"
5835
5712
-#: builtin/ls-files.c:498
5836
+#: builtin/ls-files.c:501
5837
msgid "read additional per-directory exclude patterns in <file>"
5838
msgstr "đọc thêm các mẫu ngoại trừ mỗi thư mục trong <tập tin>"
5839
5716
-#: builtin/ls-files.c:500
5840
+#: builtin/ls-files.c:503
5841
msgid "add the standard git exclusions"
5842
msgstr "thêm loại trừ tiêu chuẩn kiểu git"
5843
5720
-#: builtin/ls-files.c:503
5844
+#: builtin/ls-files.c:506
5845
msgid "make the output relative to the project top directory"
5846
msgstr "làm cho kết xuất liên quan đến thư mục ở mức cao nhất (gốc) của dự án"
5847
5724
-#: builtin/ls-files.c:506
5848
+#: builtin/ls-files.c:509
5849
msgid "if any <file> is not in the index, treat this as an error"
5850
msgstr "nếu <tập tin> bất kỳ không ở trong bảng mục lục, xử lý nó như một lỗi"
5851
5728
-#: builtin/ls-files.c:507
5852
+#: builtin/ls-files.c:510
5853
msgid "tree-ish"
5854
msgstr "tree-ish"
5855
5732
-#: builtin/ls-files.c:508
5856
+#: builtin/ls-files.c:511
5857
msgid "pretend that paths removed since <tree-ish> are still present"
5858
msgstr ""
5859
"giả định rằng các đường dẫn đã bị gỡ bỏ kể từ <tree-ish> nay vẫn hiện diện"
5860
5737
-#: builtin/ls-files.c:510
5861
+#: builtin/ls-files.c:513
5862
msgid "show debugging data"
5863
msgstr "hiển thị dữ liệu gỡ lỗi"
5864
@@ -5788,7 +5912,7 @@ msgstr "git merge --abort"
5912
5913
#: builtin/merge.c:90
5914
msgid "switch `m' requires a value"
5791
-msgstr "switch `m' yêu cầu một giá trị"
5915
+msgstr "switch “m” yêu cầu một giá trị"
5916
5917
#: builtin/merge.c:127
5918
#, c-format
@@ -5841,7 +5965,7 @@ msgstr "cho phép fast-forward (mặc định)"
5965
msgid "abort if fast-forward is not possible"
5966
msgstr "bỏ qua nếu fast-forward không thể được"
5967
5844
-#: builtin/merge.c:202 builtin/notes.c:870 builtin/revert.c:112
5968
+#: builtin/merge.c:202 builtin/notes.c:866 builtin/revert.c:112
5969
msgid "strategy"
5970
msgstr "chiến lược"
5971
@@ -5946,71 +6070,72 @@ msgstr ""
6070
"hoàn tất việc hòa trộn.\n"
6071
6072
#: builtin/merge.c:788
6073
+#, c-format
6074
msgid ""
6075
"Please enter a commit message to explain why this merge is necessary,\n"
6076
"especially if it merges an updated upstream into a topic branch.\n"
6077
"\n"
5953
-"Lines starting with '#' will be ignored, and an empty message aborts\n"
6078
+"Lines starting with '%c' will be ignored, and an empty message aborts\n"
6079
"the commit.\n"
6080
msgstr ""
6081
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích tại sao sự hòa trộn này là cần "
6082
"thiết,\n"
5958
-"đặc biệt là khi nó hòa trộn thượng nguồn đã cập nhật vào trong một nhánh "
6083
+"đặc biệt là khi nó hòa trộn ngược dòng đã cập nhật vào trong một nhánh "
6084
"topic.\n"
6085
"\n"
5961
-"Những dòng được bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua, và phần chú thích này nếu "
6086
+"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, và phần chú thích này nếu "
6087
"rỗng\n"
5963
-"sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
6088
+"sẽ hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
6089
5965
-#: builtin/merge.c:813
6090
+#: builtin/merge.c:812
6091
msgid "Empty commit message."
6092
msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
6093
5969
-#: builtin/merge.c:825
6094
+#: builtin/merge.c:824
6095
#, c-format
6096
msgid "Wonderful.\n"
6097
msgstr "Thần kỳ.\n"
6098
5974
-#: builtin/merge.c:890
6099
+#: builtin/merge.c:889
6100
#, c-format
6101
msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
6102
msgstr ""
6103
"Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao "
6104
"(commit) kết quả.\n"
6105
5981
-#: builtin/merge.c:906
6106
+#: builtin/merge.c:905
6107
#, c-format
6108
msgid "'%s' is not a commit"
6109
msgstr "%s không phải là một lần commit (chuyển giao)"
6110
5986
-#: builtin/merge.c:947
6111
+#: builtin/merge.c:946
6112
msgid "No current branch."
6113
msgstr "không phải nhánh hiện hành"
6114
5990
-#: builtin/merge.c:949
6115
+#: builtin/merge.c:948
6116
msgid "No remote for the current branch."
6117
msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
6118
5994
-#: builtin/merge.c:951
6119
+#: builtin/merge.c:950
6120
msgid "No default upstream defined for the current branch."
6121
msgstr "Không có thượng nguồn mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
6122
5998
-#: builtin/merge.c:956
6123
+#: builtin/merge.c:955
6124
#, c-format
6125
msgid "No remote tracking branch for %s from %s"
6126
msgstr "Không nhánh mạng theo vết cho %s từ %s"
6127
6003
-#: builtin/merge.c:1043 builtin/merge.c:1200
6128
+#: builtin/merge.c:1042 builtin/merge.c:1199
6129
#, c-format
6130
msgid "%s - not something we can merge"
6131
msgstr "%s - không phải là một số thứ chúng tôi có thể hòa trộn"
6132
6008
-#: builtin/merge.c:1111
6133
+#: builtin/merge.c:1110
6134
msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
6135
msgstr ""
6136
"Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (thiếu MERGE_HEAD)."
6137
6013
-#: builtin/merge.c:1127 git-pull.sh:31
6138
+#: builtin/merge.c:1126 git-pull.sh:31
6139
msgid ""
6140
"You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
6141
"Please, commit your changes before you can merge."
@@ -6018,11 +6143,11 @@ msgstr ""
6143
"Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6144
"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6145
6021
-#: builtin/merge.c:1130 git-pull.sh:34
6146
+#: builtin/merge.c:1129 git-pull.sh:34
6147
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
6148
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
6149
6025
-#: builtin/merge.c:1134
6150
+#: builtin/merge.c:1133
6151
msgid ""
6152
"You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
6153
"Please, commit your changes before you can merge."
@@ -6030,85 +6155,85 @@ msgstr ""
6155
"Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
6156
"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
6157
6033
-#: builtin/merge.c:1137
6158
+#: builtin/merge.c:1136
6159
msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
6160
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
6161
6037
-#: builtin/merge.c:1146
6162
+#: builtin/merge.c:1145
6163
msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
6164
msgstr "Bạn không thể kết hợp --squash với --no-ff."
6165
6041
-#: builtin/merge.c:1151
6166
+#: builtin/merge.c:1150
6167
msgid "You cannot combine --no-ff with --ff-only."
6168
msgstr "Bạn không thể kết hợp --no-ff với --ff-only."
6169
6045
-#: builtin/merge.c:1158
6170
+#: builtin/merge.c:1157
6171
msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
6172
msgstr ""
6173
"Không chỉ ra lần chuyển giao (commit) và merge.defaultToUpstream chưa được "
6174
"đặt."
6175
6051
-#: builtin/merge.c:1190
6176
+#: builtin/merge.c:1189
6177
msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
6178
msgstr ""
6179
"Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao (commit) vào một "
6180
"head rỗng"
6181
6057
-#: builtin/merge.c:1193
6182
+#: builtin/merge.c:1192
6183
msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
6184
msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
6185
6061
-#: builtin/merge.c:1195
6186
+#: builtin/merge.c:1194
6187
msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
6188
msgstr ""
6189
"Chuyển giao (commit) không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống "
6190
"rỗng"
6191
6067
-#: builtin/merge.c:1311
6192
+#: builtin/merge.c:1310
6193
#, c-format
6194
msgid "Updating %s..%s\n"
6195
msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
6196
6072
-#: builtin/merge.c:1350
6197
+#: builtin/merge.c:1349
6198
#, c-format
6199
msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
6200
msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”...\n"
6201
6077
-#: builtin/merge.c:1357
6202
+#: builtin/merge.c:1356
6203
#, c-format
6204
msgid "Nope.\n"
6205
msgstr "Không.\n"
6206
6082
-#: builtin/merge.c:1389
6207
+#: builtin/merge.c:1388
6208
msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
6209
msgstr "Thực hiện lệnh fast-forward là không thể được, đang bỏ qua."
6210
6086
-#: builtin/merge.c:1412 builtin/merge.c:1491
6211
+#: builtin/merge.c:1411 builtin/merge.c:1490
6212
#, c-format
6213
msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
6214
msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa...\n"
6215
6091
-#: builtin/merge.c:1416
6216
+#: builtin/merge.c:1415
6217
#, c-format
6218
msgid "Trying merge strategy %s...\n"
6219
msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s...\n"
6220
6096
-#: builtin/merge.c:1482
6221
+#: builtin/merge.c:1481
6222
#, c-format
6223
msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
6224
msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
6225
6101
-#: builtin/merge.c:1484
6226
+#: builtin/merge.c:1483
6227
#, c-format
6228
msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
6229
msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
6230
6106
-#: builtin/merge.c:1493
6231
+#: builtin/merge.c:1492
6232
#, c-format
6233
msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
6234
msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
6235
6111
-#: builtin/merge.c:1505
6236
+#: builtin/merge.c:1504
6237
#, c-format
6238
msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
6239
msgstr ""
@@ -6312,7 +6437,7 @@ msgstr "đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
6437
6438
#: builtin/name-rev.c:236
6439
msgid "allow to print `undefined` names"
6315
-msgstr "cho phép hiển thị các tên `chưa định nghĩa`"
6440
+msgstr "cho phép hiển thị các tên “chưa định nghĩa“"
6441
6442
#: builtin/notes.c:26
6443
msgid "git notes [--ref <notes_ref>] [list [<object>]]"
@@ -6424,142 +6549,137 @@ msgstr "git notes prune [<các-tùy-chọn>]"
6549
msgid "git notes get-ref"
6550
msgstr "git notes get-ref"
6551
6427
-#: builtin/notes.c:142
6552
+#: builtin/notes.c:139
6553
#, c-format
6554
msgid "unable to start 'show' for object '%s'"
6555
msgstr "không thể khởi chạy “show” cho đối tượng “%s”"
6556
6432
-#: builtin/notes.c:148
6433
-msgid "can't fdopen 'show' output fd"
6434
-msgstr "không thể fdopen “show” (lệnh hiển thị) mô tả tập tin (fd) kết xuất"
6435
-
6436
-#: builtin/notes.c:158
6437
-#, c-format
6438
-msgid "failed to close pipe to 'show' for object '%s'"
6439
-msgstr "gặp lỗi khi đóng đường ống cho lệnh “show” cho đối tượng “%s”"
6557
+#: builtin/notes.c:143
6558
+msgid "could not read 'show' output"
6559
+msgstr "không thể đọc kết xuất “show”"
6560
6441
-#: builtin/notes.c:161
6561
+#: builtin/notes.c:151
6562
#, c-format
6563
msgid "failed to finish 'show' for object '%s'"
6564
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “show” cho đối tượng “%s”"
6565
6446
-#: builtin/notes.c:178 builtin/tag.c:347
6566
+#: builtin/notes.c:169 builtin/tag.c:341
6567
#, c-format
6568
msgid "could not create file '%s'"
6569
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
6570
6451
-#: builtin/notes.c:192
6571
+#: builtin/notes.c:188
6572
msgid "Please supply the note contents using either -m or -F option"
6573
msgstr ""
6574
"Xin hãy áp dụng nội dung của ghi chú sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F"
6575
6456
-#: builtin/notes.c:213 builtin/notes.c:976
6576
+#: builtin/notes.c:209 builtin/notes.c:972
6577
#, c-format
6578
msgid "Removing note for object %s\n"
6579
msgstr "Đang gỡ bỏ ghi chú (note) cho đối tượng %s\n"
6580
6461
-#: builtin/notes.c:218
6581
+#: builtin/notes.c:214
6582
msgid "unable to write note object"
6583
msgstr "không thể ghi đối tượng ghi chú (note)"
6584
6465
-#: builtin/notes.c:220
6585
+#: builtin/notes.c:216
6586
#, c-format
6587
msgid "The note contents has been left in %s"
6588
msgstr "Nội dung ghi chú còn lại %s"
6589
6470
-#: builtin/notes.c:254 builtin/tag.c:542
6590
+#: builtin/notes.c:250 builtin/tag.c:540
6591
#, c-format
6592
msgid "cannot read '%s'"
6593
msgstr "không thể đọc “%s”"
6594
6475
-#: builtin/notes.c:256 builtin/tag.c:545
6595
+#: builtin/notes.c:252 builtin/tag.c:543
6596
#, c-format
6597
msgid "could not open or read '%s'"
6598
msgstr "không thể mở hay đọc “%s”"
6599
6480
-#: builtin/notes.c:275 builtin/notes.c:448 builtin/notes.c:450
6481
-#: builtin/notes.c:510 builtin/notes.c:564 builtin/notes.c:647
6482
-#: builtin/notes.c:652 builtin/notes.c:727 builtin/notes.c:769
6483
-#: builtin/notes.c:971 builtin/tag.c:558
6600
+#: builtin/notes.c:271 builtin/notes.c:444 builtin/notes.c:446
6601
+#: builtin/notes.c:506 builtin/notes.c:560 builtin/notes.c:643
6602
+#: builtin/notes.c:648 builtin/notes.c:723 builtin/notes.c:765
6603
+#: builtin/notes.c:967 builtin/tag.c:556
6604
#, c-format
6605
msgid "Failed to resolve '%s' as a valid ref."
6606
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
6607
6488
-#: builtin/notes.c:278
6608
+#: builtin/notes.c:274
6609
#, c-format
6610
msgid "Failed to read object '%s'."
6611
msgstr "Gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”."
6612
6493
-#: builtin/notes.c:302
6613
+#: builtin/notes.c:298
6614
msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
6615
msgstr ""
6616
"Không thể chuyển giao (commit) chưa được khởi tạo hoặc không được tham chiếu "
6617
"cây ghi chú"
6618
6499
-#: builtin/notes.c:343
6619
+#: builtin/notes.c:339
6620
#, c-format
6621
msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
6622
msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
6623
6504
-#: builtin/notes.c:353
6624
+#: builtin/notes.c:349
6625
#, c-format
6626
msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
6627
msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài của refs/notes/)"
6628
6629
#. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
6630
#. environment variable, the second %s is its value
6511
-#: builtin/notes.c:380
6631
+#: builtin/notes.c:376
6632
#, c-format
6633
msgid "Bad %s value: '%s'"
6634
msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
6635
6516
-#: builtin/notes.c:444
6636
+#: builtin/notes.c:440
6637
#, c-format
6638
msgid "Malformed input line: '%s'."
6639
msgstr "Dòng nhập vào dị hình: “%s”."
6640
6521
-#: builtin/notes.c:459
6641
+#: builtin/notes.c:455
6642
#, c-format
6643
msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
6644
msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
6645
6526
-#: builtin/notes.c:503 builtin/notes.c:557 builtin/notes.c:630
6527
-#: builtin/notes.c:642 builtin/notes.c:715 builtin/notes.c:762
6528
-#: builtin/notes.c:1036
6646
+#: builtin/notes.c:499 builtin/notes.c:553 builtin/notes.c:626
6647
+#: builtin/notes.c:638 builtin/notes.c:711 builtin/notes.c:758
6648
+#: builtin/notes.c:1032
6649
msgid "too many parameters"
6650
msgstr "quá nhiều đối số"
6651
6532
-#: builtin/notes.c:516 builtin/notes.c:775
6652
+#: builtin/notes.c:512 builtin/notes.c:771
6653
#, c-format
6654
msgid "No note found for object %s."
6655
msgstr "không tìm thấy ghi chú cho đối tượng %s."
6656
6537
-#: builtin/notes.c:538 builtin/notes.c:695
6657
+#: builtin/notes.c:534 builtin/notes.c:691
6658
msgid "note contents as a string"
6659
msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một chuỗi"
6660
6541
-#: builtin/notes.c:541 builtin/notes.c:698
6661
+#: builtin/notes.c:537 builtin/notes.c:694
6662
msgid "note contents in a file"
6663
msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một tập tin"
6664
6545
-#: builtin/notes.c:543 builtin/notes.c:546 builtin/notes.c:700
6546
-#: builtin/notes.c:703 builtin/tag.c:476
6665
+#: builtin/notes.c:539 builtin/notes.c:542 builtin/notes.c:696
6666
+#: builtin/notes.c:699 builtin/tag.c:474
6667
msgid "object"
6668
msgstr "đối tượng"
6669
6550
-#: builtin/notes.c:544 builtin/notes.c:701
6670
+#: builtin/notes.c:540 builtin/notes.c:697
6671
msgid "reuse and edit specified note object"
6672
msgstr "dùng lại nhưng có sửa chữa đối tượng note đã chỉ ra"
6673
6554
-#: builtin/notes.c:547 builtin/notes.c:704
6674
+#: builtin/notes.c:543 builtin/notes.c:700
6675
msgid "reuse specified note object"
6676
msgstr "dùng lại đối tượng ghi chú (note) đã chỉ ra"
6677
6558
-#: builtin/notes.c:549 builtin/notes.c:617
6678
+#: builtin/notes.c:545 builtin/notes.c:613
6679
msgid "replace existing notes"
6680
msgstr "thay thế ghi chú trước"
6681
6562
-#: builtin/notes.c:583
6682
+#: builtin/notes.c:579
6683
#, c-format
6684
msgid ""
6685
"Cannot add notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
@@ -6568,24 +6688,24 @@ msgstr ""
6688
"Không thể thêm các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối tượng "
6689
"%s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
6690
6571
-#: builtin/notes.c:588 builtin/notes.c:665
6691
+#: builtin/notes.c:584 builtin/notes.c:661
6692
#, c-format
6693
msgid "Overwriting existing notes for object %s\n"
6694
msgstr "Đang ghi đè lên ghi chú cũ cho đối tượng %s\n"
6695
6576
-#: builtin/notes.c:618
6696
+#: builtin/notes.c:614
6697
msgid "read objects from stdin"
6698
msgstr "đọc các đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn"
6699
6580
-#: builtin/notes.c:620
6700
+#: builtin/notes.c:616
6701
msgid "load rewriting config for <command> (implies --stdin)"
6702
msgstr "tải cấu hình chép lại cho <lệnh> (ngầm định là --stdin)"
6703
6584
-#: builtin/notes.c:638
6704
+#: builtin/notes.c:634
6705
msgid "too few parameters"
6706
msgstr "quá ít đối số"
6707
6588
-#: builtin/notes.c:659
6708
+#: builtin/notes.c:655
6709
#, c-format
6710
msgid ""
6711
"Cannot copy notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
@@ -6594,12 +6714,12 @@ msgstr ""
6714
"Không thể sao chép các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối "
6715
"tượng %s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
6716
6597
-#: builtin/notes.c:671
6717
+#: builtin/notes.c:667
6718
#, c-format
6719
msgid "Missing notes on source object %s. Cannot copy."
6720
msgstr "Thiếu ghi chú trên đối tượng nguốn %s. Không thể sao chép."
6721
6602
-#: builtin/notes.c:720
6722
+#: builtin/notes.c:716
6723
#, c-format
6724
msgid ""
6725
"The -m/-F/-c/-C options have been deprecated for the 'edit' subcommand.\n"
@@ -6608,15 +6728,15 @@ msgstr ""
6728
"Các tùy chọn -m/-F/-c/-C đã cổ không còn dùng nữa cho lệnh con “edit”.\n"
6729
"Xin hãy sử dụng lệnh sau để thay thế: “git notes add -f -m/-F/-c/-C”.\n"
6730
6611
-#: builtin/notes.c:867
6731
+#: builtin/notes.c:863
6732
msgid "General options"
6733
msgstr "Tùy chọn chung"
6734
6615
-#: builtin/notes.c:869
6735
+#: builtin/notes.c:865
6736
msgid "Merge options"
6737
msgstr "Tùy chọn về hòa trộn"
6738
6619
-#: builtin/notes.c:871
6739
+#: builtin/notes.c:867
6740
msgid ""
6741
"resolve notes conflicts using the given strategy (manual/ours/theirs/union/"
6742
"cat_sort_uniq)"
@@ -6624,46 +6744,46 @@ msgstr ""
6744
"phân giải các xung đột “notes” sử dụng chiến lược đã đưa ra (manual/ours/"
6745
"theirs/union/cat_sort_uniq)"
6746
6627
-#: builtin/notes.c:873
6747
+#: builtin/notes.c:869
6748
msgid "Committing unmerged notes"
6749
msgstr "Chuyển giao các note chưa được hòa trộn"
6750
6631
-#: builtin/notes.c:875
6751
+#: builtin/notes.c:871
6752
msgid "finalize notes merge by committing unmerged notes"
6753
msgstr ""
6754
"các note cuối cùng được hòa trộn bởi các note chưa hòa trộn của lần chuyển "
6755
"giao"
6756
6637
-#: builtin/notes.c:877
6757
+#: builtin/notes.c:873
6758
msgid "Aborting notes merge resolution"
6759
msgstr "Hủy bỏ phân giải ghi chú (note) hòa trộn"
6760
6641
-#: builtin/notes.c:879
6761
+#: builtin/notes.c:875
6762
msgid "abort notes merge"
6763
msgstr "bỏ qua hòa trộn các ghi chú (note)"
6764
6645
-#: builtin/notes.c:974
6765
+#: builtin/notes.c:970
6766
#, c-format
6767
msgid "Object %s has no note\n"
6768
msgstr "Đối tượng %s không có ghi chú (note)\n"
6769
6650
-#: builtin/notes.c:986
6770
+#: builtin/notes.c:982
6771
msgid "attempt to remove non-existent note is not an error"
6772
msgstr "cố gắng gỡ bỏ một note chưa từng tồn tại không phải là một lỗi"
6773
6654
-#: builtin/notes.c:989
6774
+#: builtin/notes.c:985
6775
msgid "read object names from the standard input"
6776
msgstr "đọc tên đối tượng từ thiết bị nhập chuẩn"
6777
6658
-#: builtin/notes.c:1070
6778
+#: builtin/notes.c:1066
6779
msgid "notes_ref"
6780
msgstr "notes_ref"
6781
6662
-#: builtin/notes.c:1071
6782
+#: builtin/notes.c:1067
6783
msgid "use notes from <notes_ref>"
6784
msgstr "dùng “notes” từ <notes_ref>"
6785
6666
-#: builtin/notes.c:1106 builtin/remote.c:1598
6786
+#: builtin/notes.c:1102 builtin/remote.c:1598
6787
#, c-format
6788
msgid "Unknown subcommand: %s"
6789
msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
@@ -7035,28 +7155,52 @@ msgstr ""
7155
7156
#: builtin/push.c:224
7157
msgid ""
7038
-"Updates were rejected because the destination reference already exists\n"
7039
-"in the remote."
7158
+"Updates were rejected because the remote contains work that you do\n"
7159
+"not have locally. This is usually caused by another repository pushing\n"
7160
+"to the same ref. You may want to first merge the remote changes (e.g.,\n"
7161
+"'git pull') before pushing again.\n"
7162
+"See the 'Note about fast-forwards' in 'git push --help' for details."
7163
+msgstr ""
7164
+"Việc cập nhật bị từ chối bởi vì máy chủ có chứa công việc mà bạn không\n"
7165
+"có ở máy nội bộ của mình. Lỗi này thường có nguyên nhân bởi kho khác đẩy dữ "
7166
+"liệu lên\n"
7167
+"cùng một tham chiếu. Bạn có lẽ muốn hòa trộn với các thay đổi từ máy chủ\n"
7168
+"(v.d. “git pull”) trước khi lại push lần nữa.\n"
7169
+"Xem trong phần “Note about fast-forwards” từ lệnh “git push --help” để có "
7170
+"thông tin chi tiết."
7171
+
7172
+#: builtin/push.c:231
7173
+msgid "Updates were rejected because the tag already exists in the remote."
7174
+msgstr "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì thẻ đã sẵn có từ trước trên máy chủ."
7175
+
7176
+#: builtin/push.c:234
7177
+msgid ""
7178
+"You cannot update a remote ref that points at a non-commit object,\n"
7179
+"or update a remote ref to make it point at a non-commit object,\n"
7180
+"without using the '--force' option.\n"
7181
msgstr ""
7041
-"Việc cập nhật bị từ chối bởi vì tham chiếu đích đã sẵn có từ trước\n"
7042
-"trên máy chủ."
7182
+"Không thể cập nhật một tham chiếu trên máy chủ mà nó chỉ đến đối tượng "
7183
+"không\n"
7184
+"phải chuyển giao, hoặc cập nhật một tham chiếu máy chủ để nó chỉ đến đối "
7185
+"tượng\n"
7186
+"không phải chuyển giao, mà không sử dụng tùy chọn “--force”.\n"
7187
7044
-#: builtin/push.c:269
7188
+#: builtin/push.c:294
7189
#, c-format
7190
msgid "Pushing to %s\n"
7191
msgstr "Đang push (đẩy) lên %s\n"
7192
7049
-#: builtin/push.c:273
7193
+#: builtin/push.c:298
7194
#, c-format
7195
msgid "failed to push some refs to '%s'"
7196
msgstr "gặp lỗi khi push (đẩy lên) một số tham chiếu (ref) đến “%s”"
7197
7054
-#: builtin/push.c:302
7198
+#: builtin/push.c:331
7199
#, c-format
7200
msgid "bad repository '%s'"
7201
msgstr "repository (kho) sai “%s”"
7202
7059
-#: builtin/push.c:303
7203
+#: builtin/push.c:332
7204
msgid ""
7205
"No configured push destination.\n"
7206
"Either specify the URL from the command-line or configure a remote "
@@ -7077,80 +7221,84 @@ msgstr ""
7221
"\n"
7222
" git push <tên>\n"
7223
7080
-#: builtin/push.c:318
7224
+#: builtin/push.c:347
7225
msgid "--all and --tags are incompatible"
7226
msgstr "--all và --tags xung khắc nhau"
7227
7084
-#: builtin/push.c:319
7228
+#: builtin/push.c:348
7229
msgid "--all can't be combined with refspecs"
7230
msgstr "--all không thể được tổ hợp cùng với refspecs"
7231
7088
-#: builtin/push.c:324
7232
+#: builtin/push.c:353
7233
msgid "--mirror and --tags are incompatible"
7234
msgstr "--mirror và --tags xung khắc nhau"
7235
7092
-#: builtin/push.c:325
7236
+#: builtin/push.c:354
7237
msgid "--mirror can't be combined with refspecs"
7238
msgstr "--mirror không thể được tổ hợp cùng với refspecs"
7239
7096
-#: builtin/push.c:330
7240
+#: builtin/push.c:359
7241
msgid "--all and --mirror are incompatible"
7242
msgstr "--all và --mirror xung khắc nhau"
7243
7100
-#: builtin/push.c:390
7244
+#: builtin/push.c:419
7245
msgid "repository"
7246
msgstr "kho"
7247
7104
-#: builtin/push.c:391
7248
+#: builtin/push.c:420
7249
msgid "push all refs"
7250
msgstr "push tất cả refs"
7251
7108
-#: builtin/push.c:392
7252
+#: builtin/push.c:421
7253
msgid "mirror all refs"
7254
msgstr "mirror tất cả refs"
7255
7112
-#: builtin/push.c:394
7256
+#: builtin/push.c:423
7257
msgid "delete refs"
7258
msgstr "xóa refs"
7259
7116
-#: builtin/push.c:395
7260
+#: builtin/push.c:424
7261
msgid "push tags (can't be used with --all or --mirror)"
7262
msgstr ""
7263
"các thẻ push (không thể sử dụng cùng với các tùy chọn --all hay --mirror)"
7264
7121
-#: builtin/push.c:398
7265
+#: builtin/push.c:427
7266
msgid "force updates"
7267
msgstr "ép buộc cập nhật"
7268
7125
-#: builtin/push.c:399
7269
+#: builtin/push.c:428
7270
msgid "check"
7271
msgstr "kiểm tra"
7272
7129
-#: builtin/push.c:400
7273
+#: builtin/push.c:429
7274
msgid "control recursive pushing of submodules"
7275
msgstr "điều khiển việc đẩy lên (push) đệ qui của mô-đun-con"
7276
7133
-#: builtin/push.c:402
7277
+#: builtin/push.c:431
7278
msgid "use thin pack"
7279
msgstr "tạo gói nhẹ"
7280
7137
-#: builtin/push.c:403 builtin/push.c:404
7281
+#: builtin/push.c:432 builtin/push.c:433
7282
msgid "receive pack program"
7283
msgstr "nhận về chương trình pack"
7284
7141
-#: builtin/push.c:405
7285
+#: builtin/push.c:434
7286
msgid "set upstream for git pull/status"
7287
msgstr "đặt thượng nguồn (upstream) cho git pull/status"
7288
7145
-#: builtin/push.c:408
7289
+#: builtin/push.c:437
7290
msgid "prune locally removed refs"
7291
msgstr "prune (cắt cụt) những tham chiếu (refs) bị gỡ bỏ"
7292
7149
-#: builtin/push.c:418
7293
+#: builtin/push.c:439
7294
+msgid "bypass pre-push hook"
7295
+msgstr "vòng qua “pre-push hook”"
7296
+
7297
+#: builtin/push.c:448
7298
msgid "--delete is incompatible with --all, --mirror and --tags"
7299
msgstr "--delete là xung khắc với các tùy chọn --all, --mirror và --tags"
7300
7153
-#: builtin/push.c:420
7301
+#: builtin/push.c:450
7302
msgid "--delete doesn't make sense without any refs"
7303
msgstr "--delete không hợp lý nếu không có bất kỳ tham chiếu (refs) nào"
7304
@@ -7838,7 +7986,7 @@ msgstr "đặt lại HEAD nhưng giữ lại các thay đổi nội bộ"
7986
#: builtin/reset.c:275
7987
#, c-format
7988
msgid "Failed to resolve '%s' as a valid revision."
7841
-msgstr "Gặp lỗi khi phân giải '%s' như là điểm xét duyệt hợp lệ."
7989
+msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là điểm xét duyệt hợp lệ."
7990
7991
#: builtin/reset.c:278 builtin/reset.c:286
7992
#, c-format
@@ -7848,7 +7996,7 @@ msgstr "không thể phân tích đối tượng “%s”."
7996
#: builtin/reset.c:283
7997
#, c-format
7998
msgid "Failed to resolve '%s' as a valid tree."
7851
-msgstr "Gặp lỗi khi phân giải '%s' như là một cây (tree) hợp lệ."
7999
+msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một cây (tree) hợp lệ."
8000
8001
#: builtin/reset.c:292
8002
msgid "--patch is incompatible with --{hard,mixed,soft}"
@@ -7889,7 +8037,7 @@ msgstr "git rev-parse --parseopt [các-tùy-chọn] -- [<th.số>...]"
8037
8038
#: builtin/rev-parse.c:344
8039
msgid "keep the `--` passed as an arg"
7892
-msgstr "giữ `--` chuyển qua làm tham số"
8040
+msgstr "giữ “--“ chuyển qua làm tham số"
8041
8042
#: builtin/rev-parse.c:346
8043
msgid "stop parsing after the first non-option argument"
@@ -8008,8 +8156,8 @@ msgid ""
8156
"submodule '%s' (or one of its nested submodules) uses a .git directory\n"
8157
"(use 'rm -rf' if you really want to remove it including all of its history)"
8158
msgstr ""
8011
-"mô-đun-con '%s' (hoặc cái nằm trong các mô-đun-con) dùng thư mục .git\n"
8012
-"(dùng 'rm -rf' nếu bạn thực sự muốn gỡ bỏ nó cùng với tất cả lịch sử của "
8159
+"mô-đun-con “%s” (hoặc cái nằm trong các mô-đun-con) dùng thư mục .git\n"
8160
+"(dùng “rm -rf” nếu bạn thực sự muốn gỡ bỏ nó cùng với tất cả lịch sử của "
8161
"chúng)"
8162
8163
#: builtin/rm.c:174
@@ -8304,170 +8452,164 @@ msgid "could not verify the tag '%s'"
8452
msgstr "không thể thẩm tra thẻ “%s”"
8453
8454
#: builtin/tag.c:249
8455
+#, c-format
8456
msgid ""
8457
"\n"
8309
-"#\n"
8310
-"# Write a tag message\n"
8311
-"# Lines starting with '#' will be ignored.\n"
8312
-"#\n"
8458
+"Write a tag message\n"
8459
+"Lines starting with '%c' will be ignored.\n"
8460
msgstr ""
8461
"\n"
8315
-"#\n"
8316
-"# Viết các ghi chú cho (thẻ) tag\n"
8317
-"# Những dòng được bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua.\n"
8318
-"#\n"
8462
+"Viết các ghi chú cho (thẻ) tag\n"
8463
+"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua.\n"
8464
8320
-#: builtin/tag.c:256
8465
+#: builtin/tag.c:253
8466
+#, c-format
8467
msgid ""
8468
"\n"
8323
-"#\n"
8324
-"# Write a tag message\n"
8325
-"# Lines starting with '#' will be kept; you may remove them yourself if you "
8469
+"Write a tag message\n"
8470
+"Lines starting with '%c' will be kept; you may remove them yourself if you "
8471
"want to.\n"
8327
-"#\n"
8472
msgstr ""
8473
"\n"
8330
-"#\n"
8331
-"# Viết các ghi chú cho (thẻ) tag\n"
8332
-"# Những dòng được bắt đầu bằng “#” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi "
8474
+"Viết các ghi chú cho (thẻ) tag\n"
8475
+"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi "
8476
"nếu muốn.\n"
8334
-"#\n"
8477
8336
-#: builtin/tag.c:298
8478
+#: builtin/tag.c:292
8479
msgid "unable to sign the tag"
8480
msgstr "không thể ký thẻ"
8481
8340
-#: builtin/tag.c:300
8482
+#: builtin/tag.c:294
8483
msgid "unable to write tag file"
8484
msgstr "không thể ghi vào tập tin lưu thẻ"
8485
8344
-#: builtin/tag.c:325
8486
+#: builtin/tag.c:319
8487
msgid "bad object type."
8488
msgstr "kiểu đối tượng sai."
8489
8348
-#: builtin/tag.c:338
8490
+#: builtin/tag.c:332
8491
msgid "tag header too big."
8492
msgstr "đầu thẻ (tag) quá lớn."
8493
8352
-#: builtin/tag.c:370
8494
+#: builtin/tag.c:368
8495
msgid "no tag message?"
8496
msgstr "không có thông điệp (message) cho thẻ (tag)?"
8497
8356
-#: builtin/tag.c:376
8498
+#: builtin/tag.c:374
8499
#, c-format
8500
msgid "The tag message has been left in %s\n"
8501
msgstr "Nội dung ghi chú còn lại %s\n"
8502
8361
-#: builtin/tag.c:425
8503
+#: builtin/tag.c:423
8504
msgid "switch 'points-at' requires an object"
8505
msgstr "chuyển đến “points-at” yêu cần một đối tượng"
8506
8365
-#: builtin/tag.c:427
8507
+#: builtin/tag.c:425
8508
#, c-format
8509
msgid "malformed object name '%s'"
8510
msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
8511
8370
-#: builtin/tag.c:447
8512
+#: builtin/tag.c:445
8513
msgid "list tag names"
8514
msgstr "chỉ liệt kê tên các thẻ"
8515
8374
-#: builtin/tag.c:449
8516
+#: builtin/tag.c:447
8517
msgid "print <n> lines of each tag message"
8518
msgstr "hiển thị <n> dòng cho mỗi ghi chú"
8519
8378
-#: builtin/tag.c:451
8520
+#: builtin/tag.c:449
8521
msgid "delete tags"
8522
msgstr "xóa thẻ"
8523
8382
-#: builtin/tag.c:452
8524
+#: builtin/tag.c:450
8525
msgid "verify tags"
8526
msgstr "thẩm tra thẻ"
8527
8386
-#: builtin/tag.c:454
8528
+#: builtin/tag.c:452
8529
msgid "Tag creation options"
8530
msgstr "Tùy chọn tạo tag"
8531
8390
-#: builtin/tag.c:456
8532
+#: builtin/tag.c:454
8533
msgid "annotated tag, needs a message"
8534
msgstr "để chú giải cho thẻ, cần một lời ghi chú"
8535
8394
-#: builtin/tag.c:458
8536
+#: builtin/tag.c:456
8537
msgid "tag message"
8538
msgstr "tin nhắn cho thẻ (tag)"
8539
8398
-#: builtin/tag.c:460
8540
+#: builtin/tag.c:458
8541
msgid "annotated and GPG-signed tag"
8542
msgstr "thẻ chú giải và ký kiểu GPG"
8543
8402
-#: builtin/tag.c:464
8544
+#: builtin/tag.c:462
8545
msgid "use another key to sign the tag"
8546
msgstr "dùng kháo khác để ký thẻ"
8547
8406
-#: builtin/tag.c:465
8548
+#: builtin/tag.c:463
8549
msgid "replace the tag if exists"
8550
msgstr "thay thế nếu tag đó đã có trước"
8551
8410
-#: builtin/tag.c:466
8552
+#: builtin/tag.c:464
8553
msgid "show tag list in columns"
8554
msgstr "hiển thị danh sách thẻ trong các cột"
8555
8414
-#: builtin/tag.c:468
8556
+#: builtin/tag.c:466
8557
msgid "Tag listing options"
8558
msgstr "Các tùy chọn liệt kê thẻ"
8559
8418
-#: builtin/tag.c:471
8560
+#: builtin/tag.c:469
8561
msgid "print only tags that contain the commit"
8562
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
8563
8422
-#: builtin/tag.c:477
8564
+#: builtin/tag.c:475
8565
msgid "print only tags of the object"
8566
msgstr "chỉ hiển thị các thẻ của đối tượng"
8567
8426
-#: builtin/tag.c:506
8568
+#: builtin/tag.c:504
8569
msgid "--column and -n are incompatible"
8570
msgstr "--column và -n xung khắc nhau"
8571
8430
-#: builtin/tag.c:523
8572
+#: builtin/tag.c:521
8573
msgid "-n option is only allowed with -l."
8574
msgstr "tùy chọn -n chỉ cho phép dùng với -l."
8575
8434
-#: builtin/tag.c:525
8576
+#: builtin/tag.c:523
8577
msgid "--contains option is only allowed with -l."
8578
msgstr "tùy chọn --contains chỉ cho phép dùng với -l."
8579
8438
-#: builtin/tag.c:527
8580
+#: builtin/tag.c:525
8581
msgid "--points-at option is only allowed with -l."
8582
msgstr "tùy chọn --points-at chỉ cho phép dùng với -l."
8583
8442
-#: builtin/tag.c:535
8584
+#: builtin/tag.c:533
8585
msgid "only one -F or -m option is allowed."
8586
msgstr "chỉ có một tùy chọn -F hoặc -m là được phép."
8587
8446
-#: builtin/tag.c:555
8588
+#: builtin/tag.c:553
8589
msgid "too many params"
8590
msgstr "quá nhiều đối số"
8591
8450
-#: builtin/tag.c:561
8592
+#: builtin/tag.c:559
8593
#, c-format
8594
msgid "'%s' is not a valid tag name."
8595
msgstr "“%s” không phải thẻ hợp lệ."
8596
8455
-#: builtin/tag.c:566
8597
+#: builtin/tag.c:564
8598
#, c-format
8599
msgid "tag '%s' already exists"
8600
msgstr "Thẻ “%s” đã tồn tại rồi"
8601
8460
-#: builtin/tag.c:584
8602
+#: builtin/tag.c:582
8603
#, c-format
8604
msgid "%s: cannot lock the ref"
8605
msgstr "%s: không thể khóa ref (tham chiếu)"
8606
8465
-#: builtin/tag.c:586
8607
+#: builtin/tag.c:584
8608
#, c-format
8609
msgid "%s: cannot update the ref"
8610
msgstr "%s: không thể cập nhật ref (tham chiếu)"
8611
8470
-#: builtin/tag.c:588
8612
+#: builtin/tag.c:586
8613
#, c-format
8614
msgid "Updated tag '%s' (was %s)\n"
8615
msgstr "Đã cập nhật thẻ “%s” (trước là %s)\n"
@@ -8708,7 +8850,7 @@ msgid "Print lines matching a pattern"
8850
msgstr "In ra những dòng khớp với một mẫu"
8851
8852
#: common-cmds.h:17
8711
-msgid "Create an empty git repository or reinitialize an existing one"
8853
+msgid "Create an empty Git repository or reinitialize an existing one"
8854
msgstr ""
8855
"Tạo một kho git trống rỗng hay khởi tạo lại một kho đã tồn tại từ trước"
8856
@@ -9462,7 +9604,7 @@ msgstr "”$sm_path” đã tồn tại từ trước và không phải là mộ
9604
#, sh-format
9605
msgid "A git directory for '$sm_name' is found locally with remote(s):"
9606
msgstr ""
9465
-"Thư mục git cho '$sm_name' được tìm thấy một cách cục bộ với các máy chủ:"
9607
+"Thư mục git cho “$sm_name” được tìm thấy một cách cục bộ với các máy chủ:"
9608
9609
#: git-submodule.sh:394
9610
#, sh-format
@@ -9475,7 +9617,7 @@ msgstr "Nếu bạn muốn dùng lại thư mục git nội bộ này thay vì n
9617
msgid ""
9618
"use the '--force' option. If the local git directory is not the correct repo"
9619
msgstr ""
9478
-"dùng tùy chọn '--force'. Nếu thư mục git nội bộ không phải là repo (kho) đúng"
9620
+"dùng tùy chọn “--force”. Nếu thư mục git nội bộ không phải là repo (kho) đúng"
9621
9622
#: git-submodule.sh:397
9623
#, sh-format
@@ -9483,14 +9625,14 @@ msgid ""
9625
"or you are unsure what this means choose another name with the '--name' "
9626
"option."
9627
msgstr ""
9486
-"hay bạn không chắc chắn điều đó có nghĩa gì chọn tên khác với tùy chọn '--"
9487
-"name'."
9628
+"hay bạn không chắc chắn điều đó có nghĩa gì chọn tên khác với tùy chọn “--"
9629
+"name”."
9630
9631
#: git-submodule.sh:399
9632
#, sh-format
9633
msgid "Reactivating local git directory for submodule '$sm_name'."
9634
msgstr ""
9493
-"Phục hồi sự hoạt động của thư mục git nội bộ cho mô-đun-con '$sm_name'."
9635
+"Phục hồi sự hoạt động của thư mục git nội bộ cho mô-đun-con “$sm_name”."
9636
9637
#: git-submodule.sh:411
9638
#, sh-format
@@ -9627,17 +9769,23 @@ msgid "blob"
9769
msgstr "blob"
9770
9771
#: git-submodule.sh:979
9630
-msgid "# Submodules changed but not updated:"
9631
-msgstr "# Các mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
9772
+msgid "Submodules changed but not updated:"
9773
+msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
9774
9775
#: git-submodule.sh:981
9634
-msgid "# Submodule changes to be committed:"
9635
-msgstr "# Những thay đổi mô-đun-con được chuyển giao (commit):"
9776
+msgid "Submodule changes to be committed:"
9777
+msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao (commit):"
9778
9779
#: git-submodule.sh:1129
9780
#, sh-format
9781
msgid "Synchronizing submodule url for '$prefix$sm_path'"
9640
-msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho '$prefix$sm_path'"
9782
+msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho “$prefix$sm_path”"
9783
+
9784
+#~ msgid "can't fdopen 'show' output fd"
9785
+#~ msgstr "không thể fdopen “show” (lệnh hiển thị) mô tả tập tin (fd) kết xuất"
9786
+
9787
+#~ msgid "failed to close pipe to 'show' for object '%s'"
9788
+#~ msgstr "gặp lỗi khi đóng đường ống cho lệnh “show” cho đối tượng “%s”"
9789
9790
#~ msgid "You do not have a valid HEAD"
9791
#~ msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"