l10n: vi.po: update to git-v1.8.0.1-347-gf94c3

* updated all new messages (1979t0f0u) Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Nov 30, 2012 at 13:43 UTC 77cc392d6d60c5d22930174904adae182502b8a9
1 file changed +43 -20
po/vi.po
+43 -20
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git-v1.8.0-273-g2d242\n"
9 +"Project-Id-Version: git-v1.8.0.1-347-gf94c3\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2012-11-23 14:27+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2012-11-24 07:34+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2012-11-30 12:40+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2012-11-30 13:40+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -98,7 +98,7 @@ msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra l
98
99 #: archive.c:330
100 msgid "store only"
101 -msgstr "chỉ lưu"
101 +msgstr "chỉ lưu (không nén)"
102
103 #: archive.c:331
104 msgid "compress faster"
@@ -139,7 +139,7 @@ msgstr ""
139 #: bundle.c:36
140 #, c-format
141 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
142 -msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (cụm)"
142 +msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
143
144 #: bundle.c:63
145 #, c-format
@@ -181,7 +181,7 @@ msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này"
181
182 #: bundle.c:294
183 msgid "rev-list died"
184 -msgstr "rev-list bị chết"
184 +msgstr "rev-list đã chết"
185
186 #: bundle.c:300 builtin/log.c:1215 builtin/shortlog.c:284
187 #, c-format
@@ -191,7 +191,7 @@ msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
191 #: bundle.c:335
192 #, c-format
193 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
194 -msgstr "tham chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
194 +msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
195
196 #: bundle.c:380
197 msgid "Refusing to create empty bundle."
@@ -319,7 +319,12 @@ msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm '%s'\n"
319 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
320 msgstr " Không hiểu đối số dirstat '%s'\n"
321
322 -#: diff.c:219
322 +#: diff.c:194
323 +#, c-format
324 +msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
325 +msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: `%s'"
326 +
327 +#: diff.c:237
328 #, c-format
329 msgid ""
330 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -328,7 +333,7 @@ msgstr ""
333 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
334 "%s"
335
331 -#: diff.c:3467
336 +#: diff.c:3494
337 #, c-format
338 msgid ""
339 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -337,6 +342,11 @@ msgstr ""
342 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
343 "%s"
344
345 +#: diff.c:3508
346 +#, c-format
347 +msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
348 +msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: `%s'"
349 +
350 #: gpg-interface.c:59
351 msgid "could not run gpg."
352 msgstr "không thể chạy gpg."
@@ -712,7 +722,11 @@ msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
722 msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
723 msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
724
715 -#: remote.c:1638
725 +#: remote.c:1637
726 +msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
727 +msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
728 +
729 +#: remote.c:1640
730 #, c-format
731 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
732 msgid_plural ""
@@ -724,7 +738,11 @@ msgstr[1] ""
738 "Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
739 "được fast-forward.\n"
740
727 -#: remote.c:1646
741 +#: remote.c:1647
742 +msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
743 +msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
744 +
745 +#: remote.c:1650
746 #, c-format
747 msgid ""
748 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -740,6 +758,12 @@ msgstr[1] ""
758 "Your branch and “%s” have diverged,\n"
759 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
760
761 +#: remote.c:1659
762 +msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
763 +msgstr ""
764 +" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
765 +"bạn)\n"
766 +
767 #: sequencer.c:123 builtin/merge.c:761 builtin/merge.c:874 builtin/merge.c:984
768 #: builtin/merge.c:994
769 #, c-format
@@ -1415,7 +1439,7 @@ msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1439 msgstr ""
1440 "Các thay đổi không được lưu trạng thái sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1441
1418 -#: builtin/add.c:195 builtin/add.c:460 builtin/rm.c:260
1442 +#: builtin/add.c:195 builtin/add.c:460 builtin/rm.c:275
1443 #, c-format
1444 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1445 msgstr "pathspec “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -1549,7 +1573,7 @@ msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
1573 msgid "index file corrupt"
1574 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1575
1552 -#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4450 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:355
1576 +#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4450 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:370
1577 msgid "Unable to write new index file"
1578 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1579
@@ -7208,7 +7232,7 @@ msgstr "git remote rename <tên-cũ> <tên-mới>"
7232 msgid "git remote remove <name>"
7233 msgstr "git remote remove <tên>"
7234
7211 -#: builtin/remote.c:15
7235 +#: builtin/remote.c:15 builtin/remote.c:42
7236 msgid "git remote set-head <name> (-a | -d | <branch>)"
7237 msgstr "git remote set-head <tên> (-a | -d | <nhánh>)"
7238
@@ -7246,10 +7270,6 @@ msgstr "git remote set-url --delete <tên> <url>"
7270 msgid "git remote add [<options>] <name> <url>"
7271 msgstr "git remote add [<các-tùy-chọn>] <tên> <url>"
7272
7249 -#: builtin/remote.c:42
7250 -msgid "git remote set-head <name> (-a | -d | <branch>])"
7251 -msgstr "git remote set-head <tên> (-a | -d | <nhánh>])"
7252 -
7273 #: builtin/remote.c:47
7274 msgid "git remote set-branches <name> <branch>..."
7275 msgstr "git remote set-branches <tên> <nhánh>..."
@@ -8015,12 +8035,12 @@ msgstr "cho phép gỡ bỏ đệ qui"
8035 msgid "exit with a zero status even if nothing matched"
8036 msgstr "thoát ra với trạng thái khác không thậm chí nếu không có gì khớp"
8037
8018 -#: builtin/rm.c:268
8038 +#: builtin/rm.c:283
8039 #, c-format
8040 msgid "not removing '%s' recursively without -r"
8041 msgstr "không thể gỡ bỏ “%s” một cách đệ qui mà không có tùy chọn -r"
8042
8023 -#: builtin/rm.c:307
8043 +#: builtin/rm.c:322
8044 #, c-format
8045 msgid "git rm: unable to remove %s"
8046 msgstr "git rm: không thể gỡ bỏ %s"
@@ -9596,6 +9616,9 @@ msgstr "# Những thay đổi mô-đun-con được chuyển giao (commit):"
9616 msgid "Synchronizing submodule url for '$prefix$sm_path'"
9617 msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho '$prefix$sm_path'"
9618
9619 +#~ msgid "git remote set-head <name> (-a | -d | <branch>])"
9620 +#~ msgstr "git remote set-head <tên> (-a | -d | <nhánh>])"
9621 +
9622 #~ msgid " 0 files changed"
9623 #~ msgstr " 0 có tập tin nào thay đổi cả"
9624