l10n: vi(4185t): Updated Vietnamese translation for v2.20.0

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Dec 2, 2018 at 08:56 UTC 84368b62b002da927da63599b091b023349cbd5a
1 file changed +4237 -3062
po/vi.po
+4237 -3062
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.119.0_round2\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.20.0 round 2\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2018-09-04 08:50+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2018-09-07 13:38+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2018-12-01 16:14+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2018-12-02 08:59+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -22,45 +22,45 @@ msgstr ""
22 "X-Poedit-Basepath: ../\n"
23 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25 -#: advice.c:97
25 +#: advice.c:99
26 #, c-format
27 msgid "%shint: %.*s%s\n"
28 msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30 -#: advice.c:150
30 +#: advice.c:152
31 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32 msgstr ""
33 "Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34 "hòa trộn."
35
36 -#: advice.c:152
36 +#: advice.c:154
37 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38 msgstr ""
39 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
41 -#: advice.c:154
41 +#: advice.c:156
42 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43 msgstr ""
44 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
46 -#: advice.c:156
46 +#: advice.c:158
47 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48 msgstr ""
49 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
51 -#: advice.c:158
51 +#: advice.c:160
52 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53 msgstr ""
54 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
56 -#: advice.c:160
56 +#: advice.c:162
57 #, c-format
58 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59 msgstr ""
60 "Nó là không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
61 "trộn."
62
63 -#: advice.c:168
63 +#: advice.c:170
64 msgid ""
65 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -68,23 +68,23 @@ msgstr ""
68 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71 -#: advice.c:176
71 +#: advice.c:178
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 -#: advice.c:181 builtin/merge.c:1286
75 +#: advice.c:183 builtin/merge.c:1289
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79 -#: advice.c:183
79 +#: advice.c:185
80 msgid "Please, commit your changes before merging."
81 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83 -#: advice.c:184
83 +#: advice.c:186
84 msgid "Exiting because of unfinished merge."
85 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87 -#: advice.c:190
87 +#: advice.c:192
88 #, c-format
89 msgid ""
90 "Note: checking out '%s'.\n"
@@ -186,22 +186,22 @@ msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
186 msgid "invalid mode on line %d: %s"
187 msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
188
189 -#: apply.c:1306
189 +#: apply.c:1307
190 #, c-format
191 msgid "inconsistent header lines %d and %d"
192 msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
193
194 -#: apply.c:1478
194 +#: apply.c:1479
195 #, c-format
196 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
197 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
198
199 -#: apply.c:1547
199 +#: apply.c:1548
200 #, c-format
201 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
202 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
203
204 -#: apply.c:1567
204 +#: apply.c:1568
205 #, c-format
206 msgid ""
207 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -213,81 +213,81 @@ msgstr[0] ""
213 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
214 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
215
216 -#: apply.c:1580
216 +#: apply.c:1581
217 #, c-format
218 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
219 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
220
221 -#: apply.c:1768
221 +#: apply.c:1769
222 msgid "new file depends on old contents"
223 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
224
225 -#: apply.c:1770
225 +#: apply.c:1771
226 msgid "deleted file still has contents"
227 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
228
229 -#: apply.c:1804
229 +#: apply.c:1805
230 #, c-format
231 msgid "corrupt patch at line %d"
232 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
233
234 -#: apply.c:1841
234 +#: apply.c:1842
235 #, c-format
236 msgid "new file %s depends on old contents"
237 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
238
239 -#: apply.c:1843
239 +#: apply.c:1844
240 #, c-format
241 msgid "deleted file %s still has contents"
242 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
243
244 -#: apply.c:1846
244 +#: apply.c:1847
245 #, c-format
246 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
247 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
248
249 -#: apply.c:1993
249 +#: apply.c:1994
250 #, c-format
251 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
252 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
253
254 -#: apply.c:2030
254 +#: apply.c:2031
255 #, c-format
256 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
257 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
258
259 -#: apply.c:2190
259 +#: apply.c:2193
260 #, c-format
261 msgid "patch with only garbage at line %d"
262 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
263
264 -#: apply.c:2276
264 +#: apply.c:2279
265 #, c-format
266 msgid "unable to read symlink %s"
267 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
268
269 -#: apply.c:2280
269 +#: apply.c:2283
270 #, c-format
271 msgid "unable to open or read %s"
272 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
273
274 -#: apply.c:2939
274 +#: apply.c:2942
275 #, c-format
276 msgid "invalid start of line: '%c'"
277 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
278
279 -#: apply.c:3060
279 +#: apply.c:3063
280 #, c-format
281 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
282 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
283 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
284
285 -#: apply.c:3072
285 +#: apply.c:3075
286 #, c-format
287 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
288 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
289
290 -#: apply.c:3078
290 +#: apply.c:3081
291 #, c-format
292 msgid ""
293 "while searching for:\n"
@@ -296,452 +296,453 @@ msgstr ""
296 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
297 "%.*s"
298
299 -#: apply.c:3100
299 +#: apply.c:3103
300 #, c-format
301 msgid "missing binary patch data for '%s'"
302 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
303
304 -#: apply.c:3108
304 +#: apply.c:3111
305 #, c-format
306 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
307 msgstr ""
308 "không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
309 "“%s”"
310
311 -#: apply.c:3154
311 +#: apply.c:3158
312 #, c-format
313 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
314 msgstr ""
315 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
316 "đủ"
317
318 -#: apply.c:3164
318 +#: apply.c:3168
319 #, c-format
320 msgid ""
321 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
322 msgstr ""
323 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
324
325 -#: apply.c:3172
325 +#: apply.c:3176
326 #, c-format
327 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
328 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
329
330 -#: apply.c:3190
330 +#: apply.c:3194
331 #, c-format
332 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
333 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
334
335 -#: apply.c:3203
335 +#: apply.c:3207
336 #, c-format
337 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
338 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
339
340 -#: apply.c:3209
340 +#: apply.c:3213
341 #, c-format
342 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
343 msgstr ""
344 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
345 "%s)"
346
347 -#: apply.c:3230
347 +#: apply.c:3234
348 #, c-format
349 msgid "patch failed: %s:%ld"
350 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
351
352 -#: apply.c:3352
352 +#: apply.c:3356
353 #, c-format
354 msgid "cannot checkout %s"
355 msgstr "không thể lấy ra %s"
356
357 -#: apply.c:3404 apply.c:3415 apply.c:3461 setup.c:278
357 +#: apply.c:3408 apply.c:3419 apply.c:3465 midx.c:58 setup.c:278
358 #, c-format
359 msgid "failed to read %s"
360 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
361
362 -#: apply.c:3412
362 +#: apply.c:3416
363 #, c-format
364 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
365 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
366
367 -#: apply.c:3441 apply.c:3681
367 +#: apply.c:3445 apply.c:3688
368 #, c-format
369 msgid "path %s has been renamed/deleted"
370 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
371
372 -#: apply.c:3524 apply.c:3696
372 +#: apply.c:3531 apply.c:3703
373 #, c-format
374 msgid "%s: does not exist in index"
375 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
376
377 -#: apply.c:3533 apply.c:3704
377 +#: apply.c:3540 apply.c:3711
378 #, c-format
379 msgid "%s: does not match index"
380 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
381
382 -#: apply.c:3568
382 +#: apply.c:3575
383 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
384 msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
385
386 -#: apply.c:3571
386 +#: apply.c:3578
387 #, c-format
388 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
389 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
390
391 -#: apply.c:3587 apply.c:3591
391 +#: apply.c:3594 apply.c:3598
392 #, c-format
393 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
394 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
395
396 -#: apply.c:3603
396 +#: apply.c:3610
397 #, c-format
398 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
399 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
400
401 -#: apply.c:3617
401 +#: apply.c:3624
402 #, c-format
403 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
404 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
405
406 -#: apply.c:3622
406 +#: apply.c:3629
407 #, c-format
408 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
409 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
410
411 -#: apply.c:3648
411 +#: apply.c:3655
412 msgid "removal patch leaves file contents"
413 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
414
415 -#: apply.c:3721
415 +#: apply.c:3728
416 #, c-format
417 msgid "%s: wrong type"
418 msgstr "%s: sai kiểu"
419
420 -#: apply.c:3723
420 +#: apply.c:3730
421 #, c-format
422 msgid "%s has type %o, expected %o"
423 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
424
425 -#: apply.c:3874 apply.c:3876
425 +#: apply.c:3881 apply.c:3883
426 #, c-format
427 msgid "invalid path '%s'"
428 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
429
430 -#: apply.c:3932
430 +#: apply.c:3939
431 #, c-format
432 msgid "%s: already exists in index"
433 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
434
435 -#: apply.c:3935
435 +#: apply.c:3942
436 #, c-format
437 msgid "%s: already exists in working directory"
438 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
439
440 -#: apply.c:3955
440 +#: apply.c:3962
441 #, c-format
442 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
443 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
444
445 -#: apply.c:3960
445 +#: apply.c:3967
446 #, c-format
447 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
448 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
449
450 -#: apply.c:3980
450 +#: apply.c:3987
451 #, c-format
452 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
453 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
454
455 -#: apply.c:3984
455 +#: apply.c:3991
456 #, c-format
457 msgid "%s: patch does not apply"
458 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
459
460 -#: apply.c:3999
460 +#: apply.c:4006
461 #, c-format
462 msgid "Checking patch %s..."
463 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
464
465 -#: apply.c:4091
465 +#: apply.c:4098
466 #, c-format
467 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
468 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
469
470 -#: apply.c:4098
470 +#: apply.c:4105
471 #, c-format
472 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
473 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
474
475 -#: apply.c:4101
475 +#: apply.c:4108
476 #, c-format
477 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
478 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
479
480 -#: apply.c:4106 builtin/checkout.c:237 builtin/reset.c:140
480 +#: apply.c:4113 builtin/checkout.c:244 builtin/reset.c:142
481 #, c-format
482 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
483 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
484
485 -#: apply.c:4110
485 +#: apply.c:4117
486 #, c-format
487 msgid "could not add %s to temporary index"
488 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
489
490 -#: apply.c:4120
490 +#: apply.c:4127
491 #, c-format
492 msgid "could not write temporary index to %s"
493 msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
494
495 -#: apply.c:4258
495 +#: apply.c:4265
496 #, c-format
497 msgid "unable to remove %s from index"
498 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
499
500 -#: apply.c:4292
500 +#: apply.c:4299
501 #, c-format
502 msgid "corrupt patch for submodule %s"
503 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
504
505 -#: apply.c:4298
505 +#: apply.c:4305
506 #, c-format
507 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
508 msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
509
510 -#: apply.c:4306
510 +#: apply.c:4313
511 #, c-format
512 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
513 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
514
515 -#: apply.c:4312 apply.c:4457
515 +#: apply.c:4319 apply.c:4464
516 #, c-format
517 msgid "unable to add cache entry for %s"
518 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
519
520 -#: apply.c:4355
520 +#: apply.c:4362
521 #, c-format
522 msgid "failed to write to '%s'"
523 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
524
525 -#: apply.c:4359
525 +#: apply.c:4366
526 #, c-format
527 msgid "closing file '%s'"
528 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
529
530 -#: apply.c:4429
530 +#: apply.c:4436
531 #, c-format
532 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
533 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
534
535 -#: apply.c:4527
535 +#: apply.c:4534
536 #, c-format
537 msgid "Applied patch %s cleanly."
538 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
539
540 -#: apply.c:4535
540 +#: apply.c:4542
541 msgid "internal error"
542 msgstr "lỗi nội bộ"
543
544 -#: apply.c:4538
544 +#: apply.c:4545
545 #, c-format
546 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
547 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
548 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
549
550 -#: apply.c:4549
550 +#: apply.c:4556
551 #, c-format
552 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
553 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
554
555 -#: apply.c:4557 builtin/fetch.c:780 builtin/fetch.c:1048
555 +#: apply.c:4564 builtin/fetch.c:843 builtin/fetch.c:1122
556 #, c-format
557 msgid "cannot open %s"
558 msgstr "không mở được “%s”"
559
560 -#: apply.c:4571
560 +#: apply.c:4578
561 #, c-format
562 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
563 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
564
565 -#: apply.c:4575
565 +#: apply.c:4582
566 #, c-format
567 msgid "Rejected hunk #%d."
568 msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
569
570 -#: apply.c:4685
570 +#: apply.c:4692
571 #, c-format
572 msgid "Skipped patch '%s'."
573 msgstr "bỏ qua đường dẫn “%s”."
574
575 -#: apply.c:4693
575 +#: apply.c:4700
576 msgid "unrecognized input"
577 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
578
579 -#: apply.c:4712
579 +#: apply.c:4719
580 msgid "unable to read index file"
581 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
582
583 -#: apply.c:4849
583 +#: apply.c:4874
584 #, c-format
585 msgid "can't open patch '%s': %s"
586 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
587
588 -#: apply.c:4876
588 +#: apply.c:4901
589 #, c-format
590 msgid "squelched %d whitespace error"
591 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
592 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
593
594 -#: apply.c:4882 apply.c:4897
594 +#: apply.c:4907 apply.c:4922
595 #, c-format
596 msgid "%d line adds whitespace errors."
597 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
598 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
599
600 -#: apply.c:4890
600 +#: apply.c:4915
601 #, c-format
602 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
603 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
604 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
605
606 -#: apply.c:4906 builtin/add.c:539 builtin/mv.c:300 builtin/rm.c:389
606 +#: apply.c:4931 builtin/add.c:538 builtin/mv.c:300 builtin/rm.c:389
607 msgid "Unable to write new index file"
608 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
609
610 -#: apply.c:4933 apply.c:4936 builtin/am.c:2254 builtin/am.c:2257
611 -#: builtin/clone.c:121 builtin/fetch.c:115 builtin/merge.c:260
612 -#: builtin/pull.c:198 builtin/submodule--helper.c:406
613 -#: builtin/submodule--helper.c:1355 builtin/submodule--helper.c:1358
614 -#: builtin/submodule--helper.c:1729 builtin/submodule--helper.c:1732
615 -#: builtin/submodule--helper.c:1952 git-add--interactive.perl:197
610 +#: apply.c:4958 apply.c:4961 builtin/am.c:2209 builtin/am.c:2212
611 +#: builtin/clone.c:121 builtin/fetch.c:118 builtin/merge.c:262
612 +#: builtin/pull.c:199 builtin/submodule--helper.c:406
613 +#: builtin/submodule--helper.c:1362 builtin/submodule--helper.c:1365
614 +#: builtin/submodule--helper.c:1846 builtin/submodule--helper.c:1849
615 +#: builtin/submodule--helper.c:2088 git-add--interactive.perl:197
616 msgid "path"
617 msgstr "đường-dẫn"
618
619 -#: apply.c:4934
619 +#: apply.c:4959
620 msgid "don't apply changes matching the given path"
621 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
622
623 -#: apply.c:4937
623 +#: apply.c:4962
624 msgid "apply changes matching the given path"
625 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
626
627 -#: apply.c:4939 builtin/am.c:2263
627 +#: apply.c:4964 builtin/am.c:2218
628 msgid "num"
629 msgstr "số"
630
631 -#: apply.c:4940
631 +#: apply.c:4965
632 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
633 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
634
635 -#: apply.c:4943
635 +#: apply.c:4968
636 msgid "ignore additions made by the patch"
637 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
638
639 -#: apply.c:4945
639 +#: apply.c:4970
640 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
641 msgstr ""
642 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
643
644 -#: apply.c:4949
644 +#: apply.c:4974
645 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
646 msgstr ""
647 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
648
649 -#: apply.c:4951
649 +#: apply.c:4976
650 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
651 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
652
653 -#: apply.c:4953
653 +#: apply.c:4978
654 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
655 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
656
657 -#: apply.c:4955
657 +#: apply.c:4980
658 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
659 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
660
661 -#: apply.c:4957
661 +#: apply.c:4982
662 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
663 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
664
665 -#: apply.c:4959
665 +#: apply.c:4984
666 msgid "apply a patch without touching the working tree"
667 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
668
669 -#: apply.c:4961
669 +#: apply.c:4986
670 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
671 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
672
673 -#: apply.c:4964
673 +#: apply.c:4989
674 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
675 msgstr ""
676 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
677
678 -#: apply.c:4966
678 +#: apply.c:4991
679 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
680 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
681
682 -#: apply.c:4968
682 +#: apply.c:4993
683 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
684 msgstr ""
685 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
686
687 -#: apply.c:4971 builtin/checkout-index.c:168 builtin/ls-files.c:516
687 +#: apply.c:4996 builtin/checkout-index.c:170 builtin/ls-files.c:523
688 msgid "paths are separated with NUL character"
689 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
690
691 -#: apply.c:4973
691 +#: apply.c:4998
692 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
693 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
694
695 -#: apply.c:4974 builtin/am.c:2242 builtin/interpret-trailers.c:95
696 -#: builtin/interpret-trailers.c:97 builtin/interpret-trailers.c:99
697 -#: builtin/pack-objects.c:3202
695 +#: apply.c:4999 builtin/am.c:2197 builtin/interpret-trailers.c:97
696 +#: builtin/interpret-trailers.c:99 builtin/interpret-trailers.c:101
697 +#: builtin/pack-objects.c:3312 builtin/rebase.c:840
698 msgid "action"
699 msgstr "hành động"
700
701 -#: apply.c:4975
701 +#: apply.c:5000
702 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
703 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
704
705 -#: apply.c:4978 apply.c:4981
705 +#: apply.c:5003 apply.c:5006
706 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
707 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
708
709 -#: apply.c:4984
709 +#: apply.c:5009
710 msgid "apply the patch in reverse"
711 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
712
713 -#: apply.c:4986
713 +#: apply.c:5011
714 msgid "don't expect at least one line of context"
715 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
716
717 -#: apply.c:4988
717 +#: apply.c:5013
718 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
719 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
720
721 -#: apply.c:4990
721 +#: apply.c:5015
722 msgid "allow overlapping hunks"
723 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
724
725 -#: apply.c:4991 builtin/add.c:290 builtin/check-ignore.c:21
726 -#: builtin/commit.c:1301 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:671
727 -#: builtin/log.c:1914 builtin/mv.c:122 builtin/read-tree.c:124
725 +#: apply.c:5016 builtin/add.c:290 builtin/check-ignore.c:21
726 +#: builtin/commit.c:1309 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:698
727 +#: builtin/log.c:2023 builtin/mv.c:122 builtin/read-tree.c:127
728 +#: builtin/rebase--interactive.c:157
729 msgid "be verbose"
730 msgstr "chi tiết"
731
731 -#: apply.c:4993
732 +#: apply.c:5018
733 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
734 msgstr ""
735 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
736
736 -#: apply.c:4996
737 +#: apply.c:5021
738 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
739 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
740
740 -#: apply.c:4998 builtin/am.c:2251
741 +#: apply.c:5023 builtin/am.c:2206
742 msgid "root"
743 msgstr "gốc"
744
744 -#: apply.c:4999
745 +#: apply.c:5024
746 msgid "prepend <root> to all filenames"
747 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
748
@@ -764,114 +765,114 @@ msgstr ""
765 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
766 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
767
767 -#: archive.c:363 builtin/add.c:176 builtin/add.c:515 builtin/rm.c:298
768 +#: archive.c:370 builtin/add.c:176 builtin/add.c:514 builtin/rm.c:298
769 #, c-format
770 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
771 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
772
772 -#: archive.c:446
773 +#: archive.c:453
774 msgid "fmt"
775 msgstr "định_dạng"
776
776 -#: archive.c:446
777 +#: archive.c:453
778 msgid "archive format"
779 msgstr "định dạng lưu trữ"
780
780 -#: archive.c:447 builtin/log.c:1473
781 +#: archive.c:454 builtin/log.c:1536
782 msgid "prefix"
783 msgstr "tiền_tố"
784
784 -#: archive.c:448
785 +#: archive.c:455
786 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
787 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
788
788 -#: archive.c:449 builtin/blame.c:816 builtin/blame.c:817 builtin/config.c:126
789 -#: builtin/fast-export.c:1013 builtin/fast-export.c:1015 builtin/grep.c:873
790 -#: builtin/hash-object.c:104 builtin/ls-files.c:552 builtin/ls-files.c:555
791 -#: builtin/notes.c:407 builtin/notes.c:570 builtin/read-tree.c:119
792 -#: parse-options.h:165
789 +#: archive.c:456 builtin/blame.c:820 builtin/blame.c:821 builtin/config.c:129
790 +#: builtin/fast-export.c:1013 builtin/fast-export.c:1015 builtin/grep.c:884
791 +#: builtin/hash-object.c:104 builtin/ls-files.c:559 builtin/ls-files.c:562
792 +#: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:575 builtin/read-tree.c:122
793 +#: parse-options.h:162
794 msgid "file"
795 msgstr "tập_tin"
796
796 -#: archive.c:450 builtin/archive.c:89
797 +#: archive.c:457 builtin/archive.c:89
798 msgid "write the archive to this file"
799 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
800
800 -#: archive.c:452
801 +#: archive.c:459
802 msgid "read .gitattributes in working directory"
803 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
804
804 -#: archive.c:453
805 +#: archive.c:460
806 msgid "report archived files on stderr"
807 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
808
808 -#: archive.c:454
809 +#: archive.c:461
810 msgid "store only"
811 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
812
812 -#: archive.c:455
813 +#: archive.c:462
814 msgid "compress faster"
815 msgstr "nén nhanh hơn"
816
816 -#: archive.c:463
817 +#: archive.c:470
818 msgid "compress better"
819 msgstr "nén nhỏ hơn"
820
820 -#: archive.c:466
821 +#: archive.c:473
822 msgid "list supported archive formats"
823 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
824
824 -#: archive.c:468 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:111 builtin/clone.c:114
825 -#: builtin/submodule--helper.c:1367 builtin/submodule--helper.c:1738
825 +#: archive.c:475 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:111 builtin/clone.c:114
826 +#: builtin/submodule--helper.c:1374 builtin/submodule--helper.c:1855
827 msgid "repo"
828 msgstr "kho"
829
829 -#: archive.c:469 builtin/archive.c:91
830 +#: archive.c:476 builtin/archive.c:91
831 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
832 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
833
833 -#: archive.c:470 builtin/archive.c:92 builtin/difftool.c:714
834 -#: builtin/notes.c:491
834 +#: archive.c:477 builtin/archive.c:92 builtin/difftool.c:714
835 +#: builtin/notes.c:496
836 msgid "command"
837 msgstr "lệnh"
838
838 -#: archive.c:471 builtin/archive.c:93
839 +#: archive.c:478 builtin/archive.c:93
840 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
841 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
842
842 -#: archive.c:478
843 +#: archive.c:485
844 msgid "Unexpected option --remote"
845 msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
846
846 -#: archive.c:480
847 +#: archive.c:487
848 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
849 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
850
850 -#: archive.c:482
851 +#: archive.c:489
852 msgid "Unexpected option --output"
853 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
854
854 -#: archive.c:504
855 +#: archive.c:511
856 #, c-format
857 msgid "Unknown archive format '%s'"
858 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
859
859 -#: archive.c:511
860 +#: archive.c:518
861 #, c-format
862 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
863 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
864
864 -#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:344
865 +#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:345
866 #, c-format
867 msgid "cannot stream blob %s"
868 msgstr "không thể stream blob “%s”"
869
869 -#: archive-tar.c:260 archive-zip.c:361
870 +#: archive-tar.c:260 archive-zip.c:363
871 #, c-format
872 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
873 msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
874
874 -#: archive-tar.c:287 archive-zip.c:352
875 +#: archive-tar.c:287 archive-zip.c:353
876 #, c-format
877 msgid "cannot read %s"
878 msgstr "không thể đọc %s"
@@ -890,32 +891,32 @@ msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
891 msgid "'%s' filter reported error"
892 msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
893
893 -#: archive-zip.c:313
894 +#: archive-zip.c:314
895 #, c-format
896 msgid "path is not valid UTF-8: %s"
897 msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
898
898 -#: archive-zip.c:317
899 +#: archive-zip.c:318
900 #, c-format
901 msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
902 msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
903
903 -#: archive-zip.c:470 builtin/pack-objects.c:216 builtin/pack-objects.c:219
904 +#: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:224 builtin/pack-objects.c:227
905 #, c-format
906 msgid "deflate error (%d)"
907 msgstr "lỗi giải nén (%d)"
908
908 -#: archive-zip.c:605
909 +#: archive-zip.c:609
910 #, c-format
911 msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
912 msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
913
913 -#: attr.c:218
914 +#: attr.c:212
915 #, c-format
916 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
917 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
918
918 -#: attr.c:415
919 +#: attr.c:409
920 msgid ""
921 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
922 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -923,22 +924,22 @@ msgstr ""
924 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
925 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
926
926 -#: bisect.c:467
927 +#: bisect.c:468
928 #, c-format
929 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
930 msgstr "nội dung được trích dẫn sai tập tin “%s”: %s"
931
931 -#: bisect.c:675
932 +#: bisect.c:676
933 #, c-format
934 msgid "We cannot bisect more!\n"
935 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
936
936 -#: bisect.c:729
937 +#: bisect.c:730
938 #, c-format
939 msgid "Not a valid commit name %s"
940 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
941
941 -#: bisect.c:753
942 +#: bisect.c:754
943 #, c-format
944 msgid ""
945 "The merge base %s is bad.\n"
@@ -947,7 +948,7 @@ msgstr ""
948 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
949 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
950
950 -#: bisect.c:758
951 +#: bisect.c:759
952 #, c-format
953 msgid ""
954 "The merge base %s is new.\n"
@@ -956,7 +957,7 @@ msgstr ""
957 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
958 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
959
959 -#: bisect.c:763
960 +#: bisect.c:764
961 #, c-format
962 msgid ""
963 "The merge base %s is %s.\n"
@@ -965,7 +966,7 @@ msgstr ""
966 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
967 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
968
968 -#: bisect.c:771
969 +#: bisect.c:772
970 #, c-format
971 msgid ""
972 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -976,7 +977,7 @@ msgstr ""
977 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
978 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
979
979 -#: bisect.c:784
980 +#: bisect.c:785
981 #, c-format
982 msgid ""
983 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -988,36 +989,36 @@ msgstr ""
989 "%s.\n"
990 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
991
991 -#: bisect.c:817
992 +#: bisect.c:818
993 #, c-format
994 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
995 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
996
996 -#: bisect.c:857
997 +#: bisect.c:858
998 #, c-format
999 msgid "a %s revision is needed"
1000 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1001
1001 -#: bisect.c:876 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:237
1002 +#: bisect.c:877 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:237
1003 #, c-format
1004 msgid "could not create file '%s'"
1005 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1006
1006 -#: bisect.c:927 builtin/merge.c:137
1007 +#: bisect.c:928 builtin/merge.c:138
1008 #, c-format
1009 msgid "could not read file '%s'"
1010 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1011
1011 -#: bisect.c:957
1012 +#: bisect.c:958
1013 msgid "reading bisect refs failed"
1014 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1015
1015 -#: bisect.c:976
1016 +#: bisect.c:977
1017 #, c-format
1018 msgid "%s was both %s and %s\n"
1019 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1020
1020 -#: bisect.c:984
1021 +#: bisect.c:985
1022 #, c-format
1023 msgid ""
1024 "No testable commit found.\n"
@@ -1026,7 +1027,7 @@ msgstr ""
1027 "không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1028 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1029
1029 -#: bisect.c:1003
1030 +#: bisect.c:1004
1031 #, c-format
1032 msgid "(roughly %d step)"
1033 msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -1035,46 +1036,46 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1036 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1037 #. steps)" translation.
1038 #.
1038 -#: bisect.c:1009
1039 +#: bisect.c:1010
1040 #, c-format
1041 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1042 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1043 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1044
1044 -#: blame.c:1784
1045 +#: blame.c:1787
1046 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1047 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1048
1048 -#: blame.c:1798
1049 +#: blame.c:1801
1050 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1051 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1052
1052 -#: blame.c:1819
1053 +#: blame.c:1822
1054 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1055 msgstr ""
1056 "--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1057
1057 -#: blame.c:1828 bundle.c:162 ref-filter.c:2154 sequencer.c:1874
1058 -#: sequencer.c:3772 builtin/commit.c:994 builtin/log.c:372 builtin/log.c:926
1059 -#: builtin/log.c:1381 builtin/log.c:1713 builtin/log.c:1963 builtin/merge.c:404
1060 -#: builtin/pack-objects.c:3029 builtin/pack-objects.c:3044
1058 +#: blame.c:1831 bundle.c:162 ref-filter.c:2046 sequencer.c:1963
1059 +#: sequencer.c:4002 builtin/commit.c:1001 builtin/log.c:377 builtin/log.c:932
1060 +#: builtin/log.c:1407 builtin/log.c:1783 builtin/log.c:2072 builtin/merge.c:406
1061 +#: builtin/pack-objects.c:3137 builtin/pack-objects.c:3152
1062 #: builtin/shortlog.c:192
1063 msgid "revision walk setup failed"
1064 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1065
1065 -#: blame.c:1846
1066 +#: blame.c:1849
1067 msgid ""
1068 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1069 msgstr ""
1070 "--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1071 "tiên"
1072
1072 -#: blame.c:1857
1073 +#: blame.c:1860
1074 #, c-format
1075 msgid "no such path %s in %s"
1076 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1077
1077 -#: blame.c:1868
1078 +#: blame.c:1871
1079 #, c-format
1080 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1081 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
@@ -1230,7 +1231,8 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1231 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1232 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1233
1233 -#: bundle.c:90 sequencer.c:2092 sequencer.c:2578 builtin/commit.c:768
1234 +#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2182 sequencer.c:2722
1235 +#: builtin/commit.c:774
1236 #, c-format
1237 msgid "could not open '%s'"
1238 msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1255,38 +1257,42 @@ msgid "The bundle requires this ref:"
1257 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1258 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1259
1258 -#: bundle.c:260
1260 +#: bundle.c:267
1261 +msgid "unable to dup bundle descriptor"
1262 +msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1263 +
1264 +#: bundle.c:274
1265 msgid "Could not spawn pack-objects"
1266 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1267
1262 -#: bundle.c:271
1268 +#: bundle.c:285
1269 msgid "pack-objects died"
1270 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1271
1266 -#: bundle.c:313
1272 +#: bundle.c:327
1273 msgid "rev-list died"
1274 msgstr "rev-list đã chết"
1275
1270 -#: bundle.c:362
1276 +#: bundle.c:376
1277 #, c-format
1278 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1279 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1280
1275 -#: bundle.c:453 builtin/log.c:187 builtin/log.c:1618 builtin/shortlog.c:304
1281 +#: bundle.c:456 builtin/log.c:192 builtin/log.c:1688 builtin/shortlog.c:304
1282 #, c-format
1283 msgid "unrecognized argument: %s"
1284 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1285
1280 -#: bundle.c:461
1286 +#: bundle.c:464
1287 msgid "Refusing to create empty bundle."
1288 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1289
1284 -#: bundle.c:473
1290 +#: bundle.c:474
1291 #, c-format
1292 msgid "cannot create '%s'"
1293 msgstr "không thể tạo “%s”"
1294
1289 -#: bundle.c:501
1295 +#: bundle.c:498
1296 msgid "index-pack died"
1297 msgstr "mục lục gói đã chết"
1298
@@ -1295,19 +1301,19 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
1301 msgid "invalid color value: %.*s"
1302 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1303
1298 -#: commit.c:48 sequencer.c:2384 builtin/am.c:422 builtin/am.c:466
1299 -#: builtin/am.c:1438 builtin/am.c:2072 builtin/replace.c:376
1304 +#: commit.c:50 sequencer.c:2528 builtin/am.c:370 builtin/am.c:414
1305 +#: builtin/am.c:1390 builtin/am.c:2025 builtin/replace.c:376
1306 #: builtin/replace.c:448
1307 #, c-format
1308 msgid "could not parse %s"
1309 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1310
1305 -#: commit.c:50
1311 +#: commit.c:52
1312 #, c-format
1313 msgid "%s %s is not a commit!"
1314 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1315
1310 -#: commit.c:191
1316 +#: commit.c:193
1317 msgid ""
1318 "Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1319 "and will be removed in a future Git version.\n"
@@ -1327,7 +1333,28 @@ msgstr ""
1333 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1334 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1335
1330 -#: commit.c:1629
1336 +#: commit.c:1115
1337 +#, c-format
1338 +msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1339 +msgstr ""
1340 +"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1341 +
1342 +#: commit.c:1118
1343 +#, c-format
1344 +msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1345 +msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1346 +
1347 +#: commit.c:1121
1348 +#, c-format
1349 +msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1350 +msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1351 +
1352 +#: commit.c:1124
1353 +#, c-format
1354 +msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1355 +msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1356 +
1357 +#: commit.c:1378
1358 msgid ""
1359 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1360 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1337,75 +1364,91 @@ msgstr ""
1364 "Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1365 "cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1366
1340 -#: commit-graph.c:83
1367 +#: commit-graph.c:108
1368 #, c-format
1369 msgid "graph file %s is too small"
1370 msgstr "tập tin đồ thị %s quá nhỏ"
1371
1345 -#: commit-graph.c:90
1372 +#: commit-graph.c:115
1373 #, c-format
1374 msgid "graph signature %X does not match signature %X"
1375 msgstr "chữ ký đồ họa %X không khớp chữ ký %X"
1376
1350 -#: commit-graph.c:97
1377 +#: commit-graph.c:122
1378 #, c-format
1379 msgid "graph version %X does not match version %X"
1380 msgstr "phiên bản đồ họa %X không khớp phiên bản %X"
1381
1355 -#: commit-graph.c:104
1382 +#: commit-graph.c:129
1383 #, c-format
1384 msgid "hash version %X does not match version %X"
1385 msgstr "phiên bản băm “%X” không có phiên bản khớp %X"
1386
1360 -#: commit-graph.c:128
1387 +#: commit-graph.c:153
1388 #, c-format
1389 msgid "improper chunk offset %08x%08x"
1390 msgstr "bù mảnh không đúng chỗ %08x%08x"
1391
1365 -#: commit-graph.c:164
1392 +#: commit-graph.c:189
1393 #, c-format
1394 msgid "chunk id %08x appears multiple times"
1395 msgstr "mã mảnh %08x xuất hiện nhiều lần"
1396
1370 -#: commit-graph.c:261
1397 +#: commit-graph.c:308
1398 #, c-format
1399 msgid "could not find commit %s"
1400 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1401
1375 -#: commit-graph.c:565 builtin/pack-objects.c:2568
1402 +#: commit-graph.c:617 builtin/pack-objects.c:2652
1403 #, c-format
1404 msgid "unable to get type of object %s"
1405 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1406
1380 -#: commit-graph.c:730
1407 +#: commit-graph.c:651
1408 +msgid "Annotating commits in commit graph"
1409 +msgstr "Diễn giải các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1410 +
1411 +#: commit-graph.c:691
1412 +msgid "Computing commit graph generation numbers"
1413 +msgstr "Đang tính toán số tạo sơ đồ các lần chuyển giao"
1414 +
1415 +#: commit-graph.c:803 commit-graph.c:826 commit-graph.c:852
1416 +msgid "Finding commits for commit graph"
1417 +msgstr "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao"
1418 +
1419 +#: commit-graph.c:812
1420 #, c-format
1421 msgid "error adding pack %s"
1422 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1423
1385 -#: commit-graph.c:732
1424 +#: commit-graph.c:814
1425 #, c-format
1426 msgid "error opening index for %s"
1427 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1428
1390 -#: commit-graph.c:773
1429 +#: commit-graph.c:868
1430 #, c-format
1431 msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1432 msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1433
1395 -#: commit-graph.c:800
1434 +#: commit-graph.c:895
1435 msgid "too many commits to write graph"
1436 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1437
1399 -#: commit-graph.c:806
1438 +#: commit-graph.c:902 midx.c:769
1439 #, c-format
1440 msgid "unable to create leading directories of %s"
1441 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1442
1404 -#: commit-graph.c:904
1443 +#: commit-graph.c:1002
1444 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
1445 msgstr ""
1446 "tập tin sơ đồ chuyển giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là đã hỏng"
1447
1448 +#: commit-graph.c:1046
1449 +msgid "Verifying commits in commit graph"
1450 +msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1451 +
1452 #: compat/obstack.c:405 compat/obstack.c:407
1453 msgid "memory exhausted"
1454 msgstr "hết bộ nhớ"
@@ -1448,7 +1491,7 @@ msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
1491 msgid "key does not contain variable name: %s"
1492 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
1493
1451 -#: config.c:378 sequencer.c:2206
1494 +#: config.c:378 sequencer.c:2296
1495 #, c-format
1496 msgid "invalid key: %s"
1497 msgstr "khóa không đúng: %s"
@@ -1572,150 +1615,150 @@ msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
1615 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1616 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1617
1575 -#: config.c:1403
1618 +#: config.c:1395
1619 #, c-format
1620 msgid "malformed value for %s"
1621 msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
1622
1580 -#: config.c:1429
1623 +#: config.c:1421
1624 #, c-format
1625 msgid "malformed value for %s: %s"
1626 msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
1627
1585 -#: config.c:1430
1628 +#: config.c:1422
1629 msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
1630 msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
1631
1589 -#: config.c:1489 builtin/pack-objects.c:3279
1632 +#: config.c:1481 builtin/pack-objects.c:3391
1633 #, c-format
1634 msgid "bad pack compression level %d"
1635 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1636
1594 -#: config.c:1610
1637 +#: config.c:1602
1638 #, c-format
1639 msgid "unable to load config blob object '%s'"
1640 msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
1641
1599 -#: config.c:1613
1642 +#: config.c:1605
1643 #, c-format
1644 msgid "reference '%s' does not point to a blob"
1645 msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
1646
1604 -#: config.c:1630
1647 +#: config.c:1622
1648 #, c-format
1649 msgid "unable to resolve config blob '%s'"
1650 msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
1651
1609 -#: config.c:1660
1652 +#: config.c:1652
1653 #, c-format
1654 msgid "failed to parse %s"
1655 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
1656
1614 -#: config.c:1700
1657 +#: config.c:1705
1658 msgid "unable to parse command-line config"
1659 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1660
1618 -#: config.c:2032
1661 +#: config.c:2037
1662 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1663 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1664
1622 -#: config.c:2202
1665 +#: config.c:2207
1666 #, c-format
1667 msgid "Invalid %s: '%s'"
1668 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1669
1627 -#: config.c:2245
1670 +#: config.c:2250
1671 #, c-format
1672 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1673 msgstr ""
1674 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1675
1633 -#: config.c:2271
1676 +#: config.c:2276
1677 #, c-format
1678 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1679 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1680
1638 -#: config.c:2296
1681 +#: config.c:2322
1682 #, c-format
1683 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1684 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1685
1643 -#: config.c:2298
1686 +#: config.c:2324
1687 #, c-format
1688 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1689 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1690
1648 -#: config.c:2379
1691 +#: config.c:2405
1692 #, c-format
1693 msgid "invalid section name '%s'"
1694 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
1695
1653 -#: config.c:2411
1696 +#: config.c:2437
1697 #, c-format
1698 msgid "%s has multiple values"
1699 msgstr "%s có đa giá trị"
1700
1658 -#: config.c:2440
1701 +#: config.c:2466
1702 #, c-format
1703 msgid "failed to write new configuration file %s"
1704 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
1705
1663 -#: config.c:2691 config.c:3015
1706 +#: config.c:2717 config.c:3041
1707 #, c-format
1708 msgid "could not lock config file %s"
1709 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
1710
1668 -#: config.c:2702
1711 +#: config.c:2728
1712 #, c-format
1713 msgid "opening %s"
1714 msgstr "đang mở “%s”"
1715
1673 -#: config.c:2737 builtin/config.c:324
1716 +#: config.c:2763 builtin/config.c:327
1717 #, c-format
1718 msgid "invalid pattern: %s"
1719 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
1720
1678 -#: config.c:2762
1721 +#: config.c:2788
1722 #, c-format
1723 msgid "invalid config file %s"
1724 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
1725
1683 -#: config.c:2775 config.c:3028
1726 +#: config.c:2801 config.c:3054
1727 #, c-format
1728 msgid "fstat on %s failed"
1729 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1730
1688 -#: config.c:2786
1731 +#: config.c:2812
1732 #, c-format
1733 msgid "unable to mmap '%s'"
1734 msgstr "không thể mmap “%s”"
1735
1693 -#: config.c:2795 config.c:3033
1736 +#: config.c:2821 config.c:3059
1737 #, c-format
1738 msgid "chmod on %s failed"
1739 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
1740
1698 -#: config.c:2880 config.c:3130
1741 +#: config.c:2906 config.c:3156
1742 #, c-format
1743 msgid "could not write config file %s"
1744 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
1745
1703 -#: config.c:2914
1746 +#: config.c:2940
1747 #, c-format
1748 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1749 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1750
1708 -#: config.c:2916 builtin/remote.c:781
1751 +#: config.c:2942 builtin/remote.c:782
1752 #, c-format
1753 msgid "could not unset '%s'"
1754 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1755
1713 -#: config.c:3006
1756 +#: config.c:3032
1757 #, c-format
1758 msgid "invalid section name: %s"
1759 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
1760
1718 -#: config.c:3173
1761 +#: config.c:3199
1762 #, c-format
1763 msgid "missing value for '%s'"
1764 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -1768,7 +1811,7 @@ msgstr "lỗi giao thức: cần sha-1 shallow, nhưng lại nhận được “
1811 msgid "repository on the other end cannot be shallow"
1812 msgstr "kho đã ở điểm cuối khoác nên không thể được shallow"
1813
1771 -#: connect.c:310 fetch-pack.c:183 builtin/archive.c:63
1814 +#: connect.c:310 fetch-pack.c:182 builtin/archive.c:63
1815 #, c-format
1816 msgid "remote error: %s"
1817 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
@@ -1884,7 +1927,7 @@ msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
1927 msgid "unable to fork"
1928 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
1929
1887 -#: connected.c:68 builtin/fsck.c:203 builtin/prune.c:146
1930 +#: connected.c:68 builtin/fsck.c:202 builtin/prune.c:147
1931 msgid "Checking connectivity"
1932 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
1933
@@ -2017,12 +2060,12 @@ msgstr ""
2060 msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
2061 msgstr "true/false là không phải bảng mã cây làm việc hợp lệ "
2062
2020 -#: convert.c:1402 convert.c:1436
2063 +#: convert.c:1398 convert.c:1432
2064 #, c-format
2065 msgid "%s: clean filter '%s' failed"
2066 msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2067
2025 -#: convert.c:1480
2068 +#: convert.c:1476
2069 #, c-format
2070 msgid "%s: smudge filter %s failed"
2071 msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
@@ -2086,12 +2129,37 @@ msgid "%<PRIuMAX> year ago"
2129 msgid_plural "%<PRIuMAX> years ago"
2130 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm trước"
2131
2132 +#: delta-islands.c:268
2133 +msgid "Propagating island marks"
2134 +msgstr "Đang lan truyền các đánh dấu island"
2135 +
2136 +#: delta-islands.c:286
2137 +#, c-format
2138 +msgid "bad tree object %s"
2139 +msgstr "đối tượng cây sai “%s”"
2140 +
2141 +#: delta-islands.c:330
2142 +#, c-format
2143 +msgid "failed to load island regex for '%s': %s"
2144 +msgstr "gặp lỗi khi tải biểu thức chính quy island cho “%s”: %s"
2145 +
2146 +#: delta-islands.c:386
2147 +#, c-format
2148 +msgid "island regex from config has too many capture groups (max=%d)"
2149 +msgstr ""
2150 +"biểu thức chính quy island từ cấu hình có quá nhiều nhóm chụp (tối đa=%d)"
2151 +
2152 +#: delta-islands.c:462
2153 +#, c-format
2154 +msgid "Marked %d islands, done.\n"
2155 +msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
2156 +
2157 #: diffcore-order.c:24
2158 #, c-format
2159 msgid "failed to read orderfile '%s'"
2160 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
2161
2094 -#: diffcore-rename.c:536
2162 +#: diffcore-rename.c:544
2163 msgid "Performing inexact rename detection"
2164 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
2165
@@ -2145,24 +2213,24 @@ msgstr ""
2213 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2214 "%s"
2215
2148 -#: diff.c:4096
2216 +#: diff.c:4140
2217 #, c-format
2218 msgid "external diff died, stopping at %s"
2219 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2220
2153 -#: diff.c:4427
2221 +#: diff.c:4482
2222 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2223 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2224
2157 -#: diff.c:4430
2225 +#: diff.c:4485
2226 msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2227 msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2228
2161 -#: diff.c:4508
2229 +#: diff.c:4563
2230 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2231 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2232
2165 -#: diff.c:4674
2233 +#: diff.c:4729
2234 #, c-format
2235 msgid ""
2236 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -2171,22 +2239,22 @@ msgstr ""
2239 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2240 "%s"
2241
2174 -#: diff.c:4688
2242 +#: diff.c:4743
2243 #, c-format
2244 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2245 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2246
2179 -#: diff.c:5766
2247 +#: diff.c:5823
2248 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
2249 msgstr ""
2250 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
2251
2184 -#: diff.c:5769
2252 +#: diff.c:5826
2253 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
2254 msgstr ""
2255 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
2256
2189 -#: diff.c:5772
2257 +#: diff.c:5829
2258 #, c-format
2259 msgid ""
2260 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -2194,45 +2262,45 @@ msgstr ""
2262 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
2263 "nữa."
2264
2197 -#: dir.c:569
2265 +#: dir.c:576
2266 #, c-format
2267 msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
2268 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
2269
2202 -#: dir.c:958
2270 +#: dir.c:965
2271 #, c-format
2272 msgid "cannot use %s as an exclude file"
2273 msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
2274
2207 -#: dir.c:1873
2275 +#: dir.c:1880
2276 #, c-format
2277 msgid "could not open directory '%s'"
2278 msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
2279
2212 -#: dir.c:2115
2280 +#: dir.c:2122
2281 msgid "failed to get kernel name and information"
2282 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
2283
2216 -#: dir.c:2239
2284 +#: dir.c:2246
2285 msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
2286 msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
2287
2220 -#: dir.c:3037
2288 +#: dir.c:3047
2289 #, c-format
2290 msgid "index file corrupt in repo %s"
2291 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
2292
2225 -#: dir.c:3082 dir.c:3087
2293 +#: dir.c:3092 dir.c:3097
2294 #, c-format
2295 msgid "could not create directories for %s"
2296 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
2297
2230 -#: dir.c:3116
2298 +#: dir.c:3126
2299 #, c-format
2300 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
2301 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
2302
2235 -#: editor.c:61
2303 +#: editor.c:73
2304 #, c-format
2305 msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
2306 msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
@@ -2241,7 +2309,7 @@ msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
2309 msgid "Filtering content"
2310 msgstr "Nội dung lọc"
2311
2244 -#: entry.c:437
2312 +#: entry.c:465
2313 #, c-format
2314 msgid "could not stat file '%s'"
2315 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
@@ -2265,77 +2333,77 @@ msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
2333 msgid "Remote with no URL"
2334 msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
2335
2268 -#: fetch-pack.c:152
2336 +#: fetch-pack.c:151
2337 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
2338 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
2339
2272 -#: fetch-pack.c:164
2340 +#: fetch-pack.c:163
2341 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
2342 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
2343
2276 -#: fetch-pack.c:184
2344 +#: fetch-pack.c:183
2345 #, c-format
2346 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
2347 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
2348
2281 -#: fetch-pack.c:254
2349 +#: fetch-pack.c:253
2350 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
2351 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
2352
2285 -#: fetch-pack.c:342 fetch-pack.c:1257
2353 +#: fetch-pack.c:347 fetch-pack.c:1277
2354 #, c-format
2355 msgid "invalid shallow line: %s"
2356 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
2357
2290 -#: fetch-pack.c:348 fetch-pack.c:1263
2358 +#: fetch-pack.c:353 fetch-pack.c:1283
2359 #, c-format
2360 msgid "invalid unshallow line: %s"
2361 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
2362
2295 -#: fetch-pack.c:350 fetch-pack.c:1265
2363 +#: fetch-pack.c:355 fetch-pack.c:1285
2364 #, c-format
2365 msgid "object not found: %s"
2366 msgstr "Không tìm thấy đối tượng: %s"
2367
2300 -#: fetch-pack.c:353 fetch-pack.c:1268
2368 +#: fetch-pack.c:358 fetch-pack.c:1288
2369 #, c-format
2370 msgid "error in object: %s"
2371 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
2372
2305 -#: fetch-pack.c:355 fetch-pack.c:1270
2373 +#: fetch-pack.c:360 fetch-pack.c:1290
2374 #, c-format
2375 msgid "no shallow found: %s"
2376 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
2377
2310 -#: fetch-pack.c:358 fetch-pack.c:1273
2378 +#: fetch-pack.c:363 fetch-pack.c:1293
2379 #, c-format
2380 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
2381 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
2382
2315 -#: fetch-pack.c:399
2383 +#: fetch-pack.c:404
2384 #, c-format
2385 msgid "got %s %d %s"
2386 msgstr "nhận %s %d - %s"
2387
2320 -#: fetch-pack.c:416
2388 +#: fetch-pack.c:421
2389 #, c-format
2390 msgid "invalid commit %s"
2391 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
2392
2325 -#: fetch-pack.c:447
2393 +#: fetch-pack.c:452
2394 msgid "giving up"
2395 msgstr "chịu thua"
2396
2329 -#: fetch-pack.c:459 progress.c:229
2397 +#: fetch-pack.c:464 progress.c:229
2398 msgid "done"
2399 msgstr "xong"
2400
2333 -#: fetch-pack.c:471
2401 +#: fetch-pack.c:476
2402 #, c-format
2403 msgid "got %s (%d) %s"
2404 msgstr "nhận %s (%d) %s"
2405
2338 -#: fetch-pack.c:517
2406 +#: fetch-pack.c:522
2407 #, c-format
2408 msgid "Marking %s as complete"
2409 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
@@ -2403,7 +2471,7 @@ msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
2471 msgid "Server supports ofs-delta"
2472 msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
2473
2406 -#: fetch-pack.c:971 fetch-pack.c:1150
2474 +#: fetch-pack.c:971 fetch-pack.c:1158
2475 msgid "Server supports filter"
2476 msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
2477
@@ -2424,86 +2492,94 @@ msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
2492 msgid "Server does not support --deepen"
2493 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
2494
2427 -#: fetch-pack.c:1004
2495 +#: fetch-pack.c:1008
2496 msgid "no common commits"
2497 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
2498
2431 -#: fetch-pack.c:1016 fetch-pack.c:1393
2499 +#: fetch-pack.c:1020 fetch-pack.c:1418
2500 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
2501 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
2502
2435 -#: fetch-pack.c:1145
2503 +#: fetch-pack.c:1153
2504 msgid "Server does not support shallow requests"
2505 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
2506
2439 -#: fetch-pack.c:1191
2507 +#: fetch-pack.c:1199
2508 #, c-format
2509 msgid "error reading section header '%s'"
2510 msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
2511
2444 -#: fetch-pack.c:1197
2512 +#: fetch-pack.c:1205
2513 #, c-format
2514 msgid "expected '%s', received '%s'"
2515 msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
2516
2449 -#: fetch-pack.c:1236
2517 +#: fetch-pack.c:1244
2518 #, c-format
2519 msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
2520 msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
2521
2454 -#: fetch-pack.c:1241
2522 +#: fetch-pack.c:1249
2523 #, c-format
2524 msgid "error processing acks: %d"
2525 msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
2526
2459 -#: fetch-pack.c:1278
2527 +#: fetch-pack.c:1259
2528 +msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
2529 +msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
2530 +
2531 +#: fetch-pack.c:1261
2532 +msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
2533 +msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
2534 +
2535 +#: fetch-pack.c:1298
2536 #, c-format
2537 msgid "error processing shallow info: %d"
2538 msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
2539
2464 -#: fetch-pack.c:1294
2540 +#: fetch-pack.c:1314
2541 #, c-format
2542 msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
2543 msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
2544
2469 -#: fetch-pack.c:1304
2545 +#: fetch-pack.c:1324
2546 #, c-format
2547 msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
2548 msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
2549
2474 -#: fetch-pack.c:1308
2550 +#: fetch-pack.c:1328
2551 #, c-format
2552 msgid "error processing wanted refs: %d"
2553 msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
2554
2479 -#: fetch-pack.c:1603
2555 +#: fetch-pack.c:1642
2556 msgid "no matching remote head"
2557 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
2558
2483 -#: fetch-pack.c:1621 builtin/clone.c:664
2559 +#: fetch-pack.c:1660 builtin/clone.c:664
2560 msgid "remote did not send all necessary objects"
2561 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
2562
2487 -#: fetch-pack.c:1647
2563 +#: fetch-pack.c:1686
2564 #, c-format
2565 msgid "no such remote ref %s"
2566 msgstr "Không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
2567
2492 -#: fetch-pack.c:1650
2568 +#: fetch-pack.c:1689
2569 #, c-format
2570 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
2571 msgstr ""
2572 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
2573
2498 -#: gpg-interface.c:253
2574 +#: gpg-interface.c:318
2575 msgid "gpg failed to sign the data"
2576 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
2577
2502 -#: gpg-interface.c:279
2578 +#: gpg-interface.c:344
2579 msgid "could not create temporary file"
2580 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
2581
2506 -#: gpg-interface.c:282
2582 +#: gpg-interface.c:347
2583 #, c-format
2584 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
2585 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
@@ -2513,18 +2589,18 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
2589 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
2590 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
2591
2516 -#: grep.c:2115
2592 +#: grep.c:2113
2593 #, c-format
2594 msgid "'%s': unable to read %s"
2595 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
2596
2521 -#: grep.c:2132 setup.c:164 builtin/clone.c:410 builtin/diff.c:81
2597 +#: grep.c:2130 setup.c:164 builtin/clone.c:410 builtin/diff.c:81
2598 #: builtin/rm.c:134
2599 #, c-format
2600 msgid "failed to stat '%s'"
2601 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
2602
2527 -#: grep.c:2143
2603 +#: grep.c:2141
2604 #, c-format
2605 msgid "'%s': short read"
2606 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -2581,29 +2657,41 @@ msgstr "Lệnh/Đồng bộ kho ở mức thấp"
2657 msgid "Low-level Commands / Internal Helpers"
2658 msgstr "Lệnh/Hỗ trợ nội tại ở mức thấp"
2659
2584 -#: help.c:293
2660 +#: help.c:296
2661 #, c-format
2662 msgid "available git commands in '%s'"
2663 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
2664
2589 -#: help.c:300
2665 +#: help.c:303
2666 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
2667 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
2668
2593 -#: help.c:309
2669 +#: help.c:312
2670 msgid "These are common Git commands used in various situations:"
2671 msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
2672
2597 -#: help.c:358 git.c:90
2673 +#: help.c:361 git.c:90
2674 #, c-format
2675 msgid "unsupported command listing type '%s'"
2676 msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
2677
2602 -#: help.c:405
2678 +#: help.c:408
2679 msgid "The common Git guides are:"
2680 msgstr "Các chỉ dẫn chung về Git là:"
2681
2606 -#: help.c:552
2682 +#: help.c:517
2683 +msgid "See 'git help <command>' to read about a specific subcommand"
2684 +msgstr "Xem “git help <lệnh>” để đọc các đặc tả của lệnh con"
2685 +
2686 +#: help.c:522
2687 +msgid "External commands"
2688 +msgstr "Các lệnh bên ngoài"
2689 +
2690 +#: help.c:530
2691 +msgid "Command aliases"
2692 +msgstr "Các bí danh lệnh"
2693 +
2694 +#: help.c:594
2695 #, c-format
2696 msgid ""
2697 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -2612,31 +2700,31 @@ msgstr ""
2700 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
2701 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
2702
2615 -#: help.c:611
2703 +#: help.c:653
2704 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
2705 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
2706
2619 -#: help.c:633
2707 +#: help.c:675
2708 #, c-format
2709 msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
2710 msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
2711
2624 -#: help.c:638
2712 +#: help.c:680
2713 #, c-format
2714 msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
2715 msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
2716
2629 -#: help.c:643
2717 +#: help.c:685
2718 #, c-format
2719 msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
2720 msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
2721
2634 -#: help.c:651
2722 +#: help.c:693
2723 #, c-format
2724 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
2725 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
2726
2639 -#: help.c:655
2727 +#: help.c:697
2728 msgid ""
2729 "\n"
2730 "The most similar command is"
@@ -2647,16 +2735,16 @@ msgstr[0] ""
2735 "\n"
2736 "Những lệnh giống nhất là"
2737
2650 -#: help.c:670
2738 +#: help.c:712
2739 msgid "git version [<options>]"
2740 msgstr "git version [<các-tùy-chọn>]"
2741
2654 -#: help.c:738
2742 +#: help.c:780
2743 #, c-format
2744 msgid "%s: %s - %s"
2745 msgstr "%s: %s - %s"
2746
2659 -#: help.c:742
2747 +#: help.c:784
2748 msgid ""
2749 "\n"
2750 "Did you mean this?"
@@ -2667,7 +2755,7 @@ msgstr[0] ""
2755 "\n"
2756 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
2757
2670 -#: ident.c:342
2758 +#: ident.c:345
2759 msgid ""
2760 "\n"
2761 "*** Please tell me who you are.\n"
@@ -2693,44 +2781,48 @@ msgstr ""
2781 "Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
2782 "\n"
2783
2696 -#: ident.c:366
2784 +#: ident.c:369
2785 msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
2786 msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
2787
2700 -#: ident.c:371
2788 +#: ident.c:374
2789 #, c-format
2790 msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
2791 msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
2792
2705 -#: ident.c:381
2793 +#: ident.c:384
2794 msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
2795 msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
2796
2709 -#: ident.c:387
2797 +#: ident.c:390
2798 #, c-format
2799 msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
2800 msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
2801
2714 -#: ident.c:395
2802 +#: ident.c:398
2803 #, c-format
2804 msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
2805 msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
2806
2719 -#: ident.c:401
2807 +#: ident.c:404
2808 #, c-format
2809 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
2810 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
2811
2724 -#: ident.c:416 builtin/commit.c:600
2812 +#: ident.c:419 builtin/commit.c:606
2813 #, c-format
2814 msgid "invalid date format: %s"
2815 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
2816
2729 -#: list-objects-filter-options.c:36
2817 +#: list-objects-filter-options.c:35
2818 msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
2819 msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
2820
2733 -#: list-objects-filter-options.c:126
2821 +#: list-objects-filter-options.c:58
2822 +msgid "only 'tree:0' is supported"
2823 +msgstr "chỉ “tree:0” là được hỗ trợ"
2824 +
2825 +#: list-objects-filter-options.c:137
2826 msgid "cannot change partial clone promisor remote"
2827 msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
2828
@@ -2758,123 +2850,123 @@ msgstr ""
2850 msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
2851 msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
2852
2761 -#: merge.c:40
2853 +#: merge.c:41
2854 msgid "failed to read the cache"
2855 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
2856
2765 -#: merge.c:105 builtin/am.c:1946 builtin/am.c:1980 builtin/checkout.c:380
2766 -#: builtin/checkout.c:608 builtin/clone.c:763
2857 +#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1899 builtin/am.c:1933
2858 +#: builtin/checkout.c:387 builtin/checkout.c:708 builtin/clone.c:764
2859 msgid "unable to write new index file"
2860 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2861
2770 -#: merge-recursive.c:303
2862 +#: merge-recursive.c:323
2863 msgid "(bad commit)\n"
2864 msgstr "(commit sai)\n"
2865
2774 -#: merge-recursive.c:325
2866 +#: merge-recursive.c:345
2867 #, c-format
2868 msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
2869 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
2870
2779 -#: merge-recursive.c:333
2871 +#: merge-recursive.c:353
2872 #, c-format
2873 msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
2874 msgstr ""
2875 "addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
2876 "bãi bỏ."
2877
2786 -#: merge-recursive.c:415
2878 +#: merge-recursive.c:435
2879 msgid "error building trees"
2880 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
2881
2790 -#: merge-recursive.c:886
2882 +#: merge-recursive.c:906
2883 #, c-format
2884 msgid "failed to create path '%s'%s"
2885 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
2886
2795 -#: merge-recursive.c:897
2887 +#: merge-recursive.c:917
2888 #, c-format
2889 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
2890 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
2891
2800 -#: merge-recursive.c:911 merge-recursive.c:930
2892 +#: merge-recursive.c:931 merge-recursive.c:950
2893 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
2894 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
2895
2804 -#: merge-recursive.c:920
2896 +#: merge-recursive.c:940
2897 #, c-format
2898 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
2899 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
2900
2809 -#: merge-recursive.c:962 builtin/cat-file.c:39
2901 +#: merge-recursive.c:982 builtin/cat-file.c:39
2902 #, c-format
2903 msgid "cannot read object %s '%s'"
2904 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
2905
2814 -#: merge-recursive.c:964
2906 +#: merge-recursive.c:984
2907 #, c-format
2908 msgid "blob expected for %s '%s'"
2909 msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
2910
2819 -#: merge-recursive.c:988
2911 +#: merge-recursive.c:1008
2912 #, c-format
2913 msgid "failed to open '%s': %s"
2914 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
2915
2824 -#: merge-recursive.c:999
2916 +#: merge-recursive.c:1019
2917 #, c-format
2918 msgid "failed to symlink '%s': %s"
2919 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
2920
2829 -#: merge-recursive.c:1004
2921 +#: merge-recursive.c:1024
2922 #, c-format
2923 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
2924 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
2925
2834 -#: merge-recursive.c:1191
2926 +#: merge-recursive.c:1212
2927 #, c-format
2928 msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
2929 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
2930
2839 -#: merge-recursive.c:1198
2931 +#: merge-recursive.c:1219
2932 #, c-format
2933 msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
2934 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
2935
2844 -#: merge-recursive.c:1205
2936 +#: merge-recursive.c:1226
2937 #, c-format
2938 msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
2939 msgstr ""
2940 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
2941 "trộn)"
2942
2851 -#: merge-recursive.c:1213 merge-recursive.c:1225
2943 +#: merge-recursive.c:1234 merge-recursive.c:1246
2944 #, c-format
2945 msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
2946 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
2947
2856 -#: merge-recursive.c:1216 merge-recursive.c:1228
2948 +#: merge-recursive.c:1237 merge-recursive.c:1249
2949 #, c-format
2950 msgid "Fast-forwarding submodule %s"
2951 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
2952
2861 -#: merge-recursive.c:1250
2953 +#: merge-recursive.c:1271
2954 #, c-format
2955 msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
2956 msgstr ""
2957 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
2958 "theo sau hòa trộn)"
2959
2868 -#: merge-recursive.c:1254
2960 +#: merge-recursive.c:1275
2961 #, c-format
2962 msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
2963 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
2964
2873 -#: merge-recursive.c:1255
2965 +#: merge-recursive.c:1276
2966 msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
2967 msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
2968
2877 -#: merge-recursive.c:1258
2969 +#: merge-recursive.c:1279
2970 #, c-format
2971 msgid ""
2972 "If this is correct simply add it to the index for example\n"
@@ -2891,33 +2983,33 @@ msgstr ""
2983 "\n"
2984 "cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
2985
2894 -#: merge-recursive.c:1267
2986 +#: merge-recursive.c:1288
2987 #, c-format
2988 msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
2989 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
2990
2899 -#: merge-recursive.c:1326
2991 +#: merge-recursive.c:1358
2992 msgid "Failed to execute internal merge"
2993 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
2994
2903 -#: merge-recursive.c:1331
2995 +#: merge-recursive.c:1363
2996 #, c-format
2997 msgid "Unable to add %s to database"
2998 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
2999
2908 -#: merge-recursive.c:1363
3000 +#: merge-recursive.c:1395
3001 #, c-format
3002 msgid "Auto-merging %s"
3003 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
3004
2913 -#: merge-recursive.c:1434
3005 +#: merge-recursive.c:1416
3006 #, c-format
3007 msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
3008 msgstr ""
3009 "Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
3010 "%s."
3011
2920 -#: merge-recursive.c:1501
3012 +#: merge-recursive.c:1483
3013 #, c-format
3014 msgid ""
3015 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2926,7 +3018,7 @@ msgstr ""
3018 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3019 "còn lại trong cây (tree)."
3020
2929 -#: merge-recursive.c:1506
3021 +#: merge-recursive.c:1488
3022 #, c-format
3023 msgid ""
3024 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2935,7 +3027,7 @@ msgstr ""
3027 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3028 "của %s còn lại trong cây (tree)."
3029
2938 -#: merge-recursive.c:1513
3030 +#: merge-recursive.c:1495
3031 #, c-format
3032 msgid ""
3033 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2944,7 +3036,7 @@ msgstr ""
3036 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3037 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
3038
2947 -#: merge-recursive.c:1518
3039 +#: merge-recursive.c:1500
3040 #, c-format
3041 msgid ""
3042 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2953,33 +3045,33 @@ msgstr ""
3045 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3046 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
3047
2956 -#: merge-recursive.c:1552
3048 +#: merge-recursive.c:1534
3049 msgid "rename"
3050 msgstr "đổi tên"
3051
2960 -#: merge-recursive.c:1552
3052 +#: merge-recursive.c:1534
3053 msgid "renamed"
3054 msgstr "đã đổi tên"
3055
2964 -#: merge-recursive.c:1606 merge-recursive.c:1762 merge-recursive.c:2394
2965 -#: merge-recursive.c:3129
3056 +#: merge-recursive.c:1588 merge-recursive.c:1737 merge-recursive.c:2369
3057 +#: merge-recursive.c:3124
3058 #, c-format
3059 msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
3060 msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3061
2970 -#: merge-recursive.c:1620
3062 +#: merge-recursive.c:1602
3063 #, c-format
3064 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
3065 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
3066
2975 -#: merge-recursive.c:1625
3067 +#: merge-recursive.c:1607
3068 #, c-format
3069 msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
3070 msgstr ""
3071 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
3072 "thành %s"
3073
2982 -#: merge-recursive.c:1651
3074 +#: merge-recursive.c:1633
3075 #, c-format
3076 msgid ""
3077 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -2988,29 +3080,29 @@ msgstr ""
3080 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
3081 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
3082
2991 -#: merge-recursive.c:1656
3083 +#: merge-recursive.c:1638
3084 msgid " (left unresolved)"
3085 msgstr " (cần giải quyết)"
3086
2995 -#: merge-recursive.c:1720
3087 +#: merge-recursive.c:1699
3088 #, c-format
3089 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
3090 msgstr ""
3091 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
3092
3001 -#: merge-recursive.c:1759
3093 +#: merge-recursive.c:1734
3094 #, c-format
3095 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
3096 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
3097
3006 -#: merge-recursive.c:1771
3098 +#: merge-recursive.c:1746
3099 #, c-format
3100 msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
3101 msgstr ""
3102 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
3103 "đường."
3104
3013 -#: merge-recursive.c:1977
3105 +#: merge-recursive.c:1952
3106 #, c-format
3107 msgid ""
3108 "CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
@@ -3021,7 +3113,7 @@ msgstr ""
3113 "vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
3114 "nhận một phần nhiều của các tập tin."
3115
3024 -#: merge-recursive.c:2009
3116 +#: merge-recursive.c:1984
3117 #, c-format
3118 msgid ""
3119 "CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
@@ -3030,7 +3122,7 @@ msgstr ""
3122 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
3123 "của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
3124
3033 -#: merge-recursive.c:2019
3125 +#: merge-recursive.c:1994
3126 #, c-format
3127 msgid ""
3128 "CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
@@ -3039,7 +3131,7 @@ msgstr ""
3131 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
3132 "các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s."
3133
3042 -#: merge-recursive.c:2111
3134 +#: merge-recursive.c:2086
3135 #, c-format
3136 msgid ""
3137 "CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
@@ -3048,7 +3140,7 @@ msgstr ""
3140 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
3141 "%s->%s trong %s"
3142
3051 -#: merge-recursive.c:2356
3143 +#: merge-recursive.c:2331
3144 #, c-format
3145 msgid ""
3146 "WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
@@ -3057,88 +3149,88 @@ msgstr ""
3149 "CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
3150 "bị đổi tên."
3151
3060 -#: merge-recursive.c:2762
3152 +#: merge-recursive.c:2737
3153 #, c-format
3154 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
3155 msgstr ""
3156 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
3157
3066 -#: merge-recursive.c:2777
3158 +#: merge-recursive.c:2763
3159 #, c-format
3160 msgid "Adding merged %s"
3161 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
3162
3071 -#: merge-recursive.c:2784 merge-recursive.c:3132
3163 +#: merge-recursive.c:2770 merge-recursive.c:3127
3164 #, c-format
3165 msgid "Adding as %s instead"
3166 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
3167
3076 -#: merge-recursive.c:2941
3168 +#: merge-recursive.c:2934
3169 #, c-format
3170 msgid "cannot read object %s"
3171 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
3172
3081 -#: merge-recursive.c:2944
3173 +#: merge-recursive.c:2937
3174 #, c-format
3175 msgid "object %s is not a blob"
3176 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
3177
3086 -#: merge-recursive.c:3013
3178 +#: merge-recursive.c:3006
3179 msgid "modify"
3180 msgstr "sửa đổi"
3181
3090 -#: merge-recursive.c:3013
3182 +#: merge-recursive.c:3006
3183 msgid "modified"
3184 msgstr "đã sửa"
3185
3094 -#: merge-recursive.c:3024
3186 +#: merge-recursive.c:3017
3187 msgid "content"
3188 msgstr "nội dung"
3189
3098 -#: merge-recursive.c:3031
3190 +#: merge-recursive.c:3024
3191 msgid "add/add"
3192 msgstr "thêm/thêm"
3193
3102 -#: merge-recursive.c:3076
3194 +#: merge-recursive.c:3071
3195 #, c-format
3196 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
3197 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
3198
3107 -#: merge-recursive.c:3098 git-submodule.sh:865
3199 +#: merge-recursive.c:3093 git-submodule.sh:858
3200 msgid "submodule"
3201 msgstr "mô-đun-con"
3202
3111 -#: merge-recursive.c:3099
3203 +#: merge-recursive.c:3094
3204 #, c-format
3205 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
3206 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
3207
3116 -#: merge-recursive.c:3221
3208 +#: merge-recursive.c:3216
3209 #, c-format
3210 msgid "Removing %s"
3211 msgstr "Đang xóa %s"
3212
3121 -#: merge-recursive.c:3247
3213 +#: merge-recursive.c:3242
3214 msgid "file/directory"
3215 msgstr "tập-tin/thư-mục"
3216
3125 -#: merge-recursive.c:3253
3217 +#: merge-recursive.c:3248
3218 msgid "directory/file"
3219 msgstr "thư-mục/tập-tin"
3220
3129 -#: merge-recursive.c:3260
3221 +#: merge-recursive.c:3255
3222 #, c-format
3223 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
3224 msgstr ""
3225 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
3226 "%s"
3227
3136 -#: merge-recursive.c:3269
3228 +#: merge-recursive.c:3264
3229 #, c-format
3230 msgid "Adding %s"
3231 msgstr "Thêm \"%s\""
3232
3141 -#: merge-recursive.c:3303
3233 +#: merge-recursive.c:3300
3234 #, c-format
3235 msgid ""
3236 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3148,39 +3240,167 @@ msgstr ""
3240 "hòa trộn:\n"
3241 " %s"
3242
3151 -#: merge-recursive.c:3314
3243 +#: merge-recursive.c:3311
3244 msgid "Already up to date!"
3245 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
3246
3155 -#: merge-recursive.c:3323
3247 +#: merge-recursive.c:3320
3248 #, c-format
3249 msgid "merging of trees %s and %s failed"
3250 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
3251
3160 -#: merge-recursive.c:3422
3252 +#: merge-recursive.c:3419
3253 msgid "Merging:"
3254 msgstr "Đang trộn:"
3255
3164 -#: merge-recursive.c:3435
3256 +#: merge-recursive.c:3432
3257 #, c-format
3258 msgid "found %u common ancestor:"
3259 msgid_plural "found %u common ancestors:"
3260 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
3261
3170 -#: merge-recursive.c:3474
3262 +#: merge-recursive.c:3471
3263 msgid "merge returned no commit"
3264 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
3265
3174 -#: merge-recursive.c:3540
3266 +#: merge-recursive.c:3537
3267 #, c-format
3268 msgid "Could not parse object '%s'"
3269 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
3270
3179 -#: merge-recursive.c:3556 builtin/merge.c:689 builtin/merge.c:846
3271 +#: merge-recursive.c:3553 builtin/merge.c:691 builtin/merge.c:849
3272 msgid "Unable to write index."
3273 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
3274
3183 -#: notes-merge.c:274
3275 +#: midx.c:65
3276 +#, c-format
3277 +msgid "multi-pack-index file %s is too small"
3278 +msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
3279 +
3280 +#: midx.c:81
3281 +#, c-format
3282 +msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
3283 +msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
3284 +
3285 +#: midx.c:86
3286 +#, c-format
3287 +msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
3288 +msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
3289 +
3290 +#: midx.c:91
3291 +#, c-format
3292 +msgid "hash version %u does not match"
3293 +msgstr "phiên bản băm “%u” không khớp"
3294 +
3295 +#: midx.c:105
3296 +msgid "invalid chunk offset (too large)"
3297 +msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
3298 +
3299 +#: midx.c:129
3300 +msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
3301 +msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
3302 +
3303 +#: midx.c:142
3304 +msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
3305 +msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
3306 +
3307 +#: midx.c:144
3308 +msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
3309 +msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
3310 +
3311 +#: midx.c:146
3312 +msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
3313 +msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
3314 +
3315 +#: midx.c:148
3316 +msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
3317 +msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
3318 +
3319 +#: midx.c:162
3320 +#, c-format
3321 +msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
3322 +msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
3323 +
3324 +#: midx.c:205
3325 +#, c-format
3326 +msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
3327 +msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
3328 +
3329 +#: midx.c:246
3330 +msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
3331 +msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
3332 +
3333 +#: midx.c:271
3334 +msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
3335 +msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
3336 +
3337 +#: midx.c:407
3338 +#, c-format
3339 +msgid "failed to add packfile '%s'"
3340 +msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
3341 +
3342 +#: midx.c:413
3343 +#, c-format
3344 +msgid "failed to open pack-index '%s'"
3345 +msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
3346 +
3347 +#: midx.c:507
3348 +#, c-format
3349 +msgid "failed to locate object %d in packfile"
3350 +msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
3351 +
3352 +#: midx.c:943
3353 +#, c-format
3354 +msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
3355 +msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
3356 +
3357 +#: midx.c:981
3358 +#, c-format
3359 +msgid ""
3360 +"oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
3361 +msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
3362 +
3363 +#: midx.c:992
3364 +#, c-format
3365 +msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
3366 +msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
3367 +
3368 +#: midx.c:996
3369 +msgid "Verifying object offsets"
3370 +msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
3371 +
3372 +#: midx.c:1004
3373 +#, c-format
3374 +msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
3375 +msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
3376 +
3377 +#: midx.c:1010
3378 +#, c-format
3379 +msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
3380 +msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
3381 +
3382 +#: midx.c:1019
3383 +#, c-format
3384 +msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
3385 +msgstr ""
3386 +"khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
3387 +
3388 +#: name-hash.c:532
3389 +#, c-format
3390 +msgid "unable to create lazy_dir thread: %s"
3391 +msgstr "không thể tạo tuyến lazy_dir: %s"
3392 +
3393 +#: name-hash.c:554
3394 +#, c-format
3395 +msgid "unable to create lazy_name thread: %s"
3396 +msgstr "không thể tạo tuyến lazy_name: %s"
3397 +
3398 +#: name-hash.c:560
3399 +#, c-format
3400 +msgid "unable to join lazy_name thread: %s"
3401 +msgstr "không thể gia nhập tuyến lazy_name: %s"
3402 +
3403 +#: notes-merge.c:275
3404 #, c-format
3405 msgid ""
3406 "You have not concluded your previous notes merge (%s exists).\n"
@@ -3192,7 +3412,7 @@ msgstr ""
3412 "chuyển giao hay bãi bỏ lần hòa trộn trước đây và bắt đầu một hòa trộn ghi "
3413 "chú mới."
3414
3195 -#: notes-merge.c:281
3415 +#: notes-merge.c:282
3416 #, c-format
3417 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
3418 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
@@ -3247,16 +3467,16 @@ msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
3467 msgid "sha1 mismatch %s"
3468 msgstr "sha1 không khớp %s"
3469
3250 -#: packfile.c:563
3470 +#: packfile.c:607
3471 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
3472 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
3473
3254 -#: packfile.c:1745
3474 +#: packfile.c:1864
3475 #, c-format
3476 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
3477 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
3478
3259 -#: packfile.c:1749
3479 +#: packfile.c:1868
3480 #, c-format
3481 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
3482 msgstr ""
@@ -3288,17 +3508,17 @@ msgstr " %s"
3508 msgid "-NUM"
3509 msgstr "-SỐ"
3510
3291 -#: parse-options-cb.c:44
3511 +#: parse-options-cb.c:37
3512 #, c-format
3513 msgid "malformed expiration date '%s'"
3514 msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
3515
3296 -#: parse-options-cb.c:112
3516 +#: parse-options-cb.c:109
3517 #, c-format
3518 msgid "malformed object name '%s'"
3519 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
3520
3301 -#: path.c:892
3521 +#: path.c:894
3522 #, c-format
3523 msgid "Could not make %s writable by group"
3524 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
@@ -3416,33 +3636,46 @@ msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
3636 msgid "protocol error: bad line length %d"
3637 msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
3638
3639 +#: preload-index.c:118
3640 +msgid "Refreshing index"
3641 +msgstr "Làm mới bảng mục lục"
3642 +
3643 +#: preload-index.c:137
3644 +#, c-format
3645 +msgid "unable to create threaded lstat: %s"
3646 +msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
3647 +
3648 #: pretty.c:962
3649 msgid "unable to parse --pretty format"
3650 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
3651
3423 -#: range-diff.c:48
3652 +#: range-diff.c:56
3653 msgid "could not start `log`"
3654 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
3655
3427 -#: range-diff.c:51
3656 +#: range-diff.c:59
3657 msgid "could not read `log` output"
3658 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
3659
3431 -#: range-diff.c:66 sequencer.c:4540
3660 +#: range-diff.c:74 sequencer.c:4764
3661 #, c-format
3662 msgid "could not parse commit '%s'"
3663 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
3664
3436 -#: range-diff.c:196
3665 +#: range-diff.c:224
3666 msgid "failed to generate diff"
3667 msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
3668
3440 -#: range-diff.c:421 range-diff.c:423
3669 +#: range-diff.c:455 range-diff.c:457
3670 #, c-format
3671 msgid "could not parse log for '%s'"
3672 msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
3673
3445 -#: read-cache.c:1579
3674 +#: read-cache.c:1490
3675 +msgid "Refresh index"
3676 +msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
3677 +
3678 +#: read-cache.c:1604
3679 #, c-format
3680 msgid ""
3681 "index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -3451,7 +3684,7 @@ msgstr ""
3684 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
3685 "Dùng phiên bản %i"
3686
3454 -#: read-cache.c:1589
3687 +#: read-cache.c:1614
3688 #, c-format
3689 msgid ""
3690 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -3460,135 +3693,265 @@ msgstr ""
3693 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
3694 "Dùng phiên bản %i"
3695
3463 -#: read-cache.c:2580 sequencer.c:4503 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1083
3696 +#: read-cache.c:1792
3697 +#, c-format
3698 +msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
3699 +msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
3700 +
3701 +#: read-cache.c:1960 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111 builtin/add.c:458
3702 +#: builtin/check-ignore.c:177 builtin/checkout.c:289 builtin/checkout.c:585
3703 +#: builtin/checkout.c:953 builtin/clean.c:954 builtin/commit.c:343
3704 +#: builtin/diff-tree.c:115 builtin/grep.c:489 builtin/mv.c:144
3705 +#: builtin/reset.c:244 builtin/rm.c:270 builtin/submodule--helper.c:329
3706 +msgid "index file corrupt"
3707 +msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
3708 +
3709 +#: read-cache.c:2101
3710 +#, c-format
3711 +msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
3712 +msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
3713 +
3714 +#: read-cache.c:2114
3715 +#, c-format
3716 +msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
3717 +msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
3718 +
3719 +#: read-cache.c:2201
3720 +#, c-format
3721 +msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
3722 +msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
3723 +
3724 +#: read-cache.c:2228
3725 +#, c-format
3726 +msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
3727 +msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
3728 +
3729 +#: read-cache.c:2982 sequencer.c:4727 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1086
3730 #, c-format
3731 msgid "could not close '%s'"
3732 msgstr "không thể đóng “%s”"
3733
3468 -#: read-cache.c:2653 sequencer.c:2113 sequencer.c:3374
3734 +#: read-cache.c:3055 sequencer.c:2203 sequencer.c:3592
3735 #, c-format
3736 msgid "could not stat '%s'"
3737 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
3738
3473 -#: read-cache.c:2666
3739 +#: read-cache.c:3068
3740 #, c-format
3741 msgid "unable to open git dir: %s"
3742 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
3743
3478 -#: read-cache.c:2678
3744 +#: read-cache.c:3080
3745 #, c-format
3746 msgid "unable to unlink: %s"
3747 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
3748
3749 +#: rebase-interactive.c:10
3750 +msgid ""
3751 +"\n"
3752 +"Commands:\n"
3753 +"p, pick <commit> = use commit\n"
3754 +"r, reword <commit> = use commit, but edit the commit message\n"
3755 +"e, edit <commit> = use commit, but stop for amending\n"
3756 +"s, squash <commit> = use commit, but meld into previous commit\n"
3757 +"f, fixup <commit> = like \"squash\", but discard this commit's log message\n"
3758 +"x, exec <command> = run command (the rest of the line) using shell\n"
3759 +"b, break = stop here (continue rebase later with 'git rebase --continue')\n"
3760 +"d, drop <commit> = remove commit\n"
3761 +"l, label <label> = label current HEAD with a name\n"
3762 +"t, reset <label> = reset HEAD to a label\n"
3763 +"m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <label> [# <oneline>]\n"
3764 +". create a merge commit using the original merge commit's\n"
3765 +". message (or the oneline, if no original merge commit was\n"
3766 +". specified). Use -c <commit> to reword the commit message.\n"
3767 +"\n"
3768 +"These lines can be re-ordered; they are executed from top to bottom.\n"
3769 +msgstr ""
3770 +"\n"
3771 +"Các lệnh:\n"
3772 +"p, pick <commit> = dùng lần chuyển giao\n"
3773 +"r, reword <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng sửa lại phần chú thích\n"
3774 +"e, edit <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng dừng lại để tu bổ (amend)\n"
3775 +"s, squash <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng meld vào lần chuyển giao kế "
3776 +"trước\n"
3777 +"f, fixup <commit> = giống như \"squash\", nhưng loại bỏ chú thích nhật ký "
3778 +"của lần chuyển giao này\n"
3779 +"x, exec <commit> = chạy lệnh (phần còn lại của dòng) dùng hệ vỏ\n"
3780 +"b, break = dừng tại đây (tiếp tục cải tổ sau này bằng “git rebase --"
3781 +"continue”)\n"
3782 +"d, drop <commit> = xóa lần chuyển giao\n"
3783 +"l, label <label> = đánh nhãn HEAD hiện tại bằng một tên\n"
3784 +"t, reset <label> = đặt lại HEAD thành một nhãn\n"
3785 +"m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <nhãn> [# <một_dòng>]\n"
3786 +". tạo một lần chuyển giao hòa trộn sử dụng chú thích của lần chuyển\n"
3787 +". giao hòa trộn gốc (hoặc một_dòng, nếu không chỉ định lần chuyển giao "
3788 +"hòa\n"
3789 +". trộn gốc). Dùng -c <commit> để reword chú thích của lần chuyển "
3790 +"giao.\n"
3791 +"\n"
3792 +"Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
3793 +"đáy.\n"
3794 +
3795 +#: rebase-interactive.c:31 git-rebase--preserve-merges.sh:173
3796 +msgid ""
3797 +"\n"
3798 +"Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
3799 +msgstr ""
3800 +"\n"
3801 +"Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
3802 +"chuyển giao.\n"
3803 +
3804 +#: rebase-interactive.c:34 git-rebase--preserve-merges.sh:177
3805 +msgid ""
3806 +"\n"
3807 +"If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
3808 +msgstr ""
3809 +"\n"
3810 +"Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
3811 +
3812 +#: rebase-interactive.c:40 git-rebase--preserve-merges.sh:816
3813 +msgid ""
3814 +"\n"
3815 +"You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
3816 +"To continue rebase after editing, run:\n"
3817 +" git rebase --continue\n"
3818 +"\n"
3819 +msgstr ""
3820 +"\n"
3821 +"Bạn đang sửa tập tin todo của một lần cải tổ tương tác đang thực hiện.\n"
3822 +"Để tiếp tục cải tổ sau khi sửa, chạy:\n"
3823 +" git rebase --continue\n"
3824 +"\n"
3825 +
3826 +#: rebase-interactive.c:45 git-rebase--preserve-merges.sh:893
3827 +msgid ""
3828 +"\n"
3829 +"However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
3830 +"\n"
3831 +msgstr ""
3832 +"\n"
3833 +"Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
3834 +"\n"
3835 +
3836 +#: rebase-interactive.c:51 git-rebase--preserve-merges.sh:900
3837 +msgid "Note that empty commits are commented out"
3838 +msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
3839 +
3840 +#: rebase-interactive.c:62 rebase-interactive.c:75 sequencer.c:2186
3841 +#: sequencer.c:4505 sequencer.c:4561 sequencer.c:4836
3842 +#, c-format
3843 +msgid "could not read '%s'."
3844 +msgstr "không thể đọc “%s”."
3845 +
3846 #: refs.c:192
3847 #, c-format
3848 msgid "%s does not point to a valid object!"
3849 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
3850
3488 -#: refs.c:579
3851 +#: refs.c:583
3852 #, c-format
3853 msgid "ignoring dangling symref %s"
3854 msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
3855
3493 -#: refs.c:581 ref-filter.c:2067
3856 +#: refs.c:585 ref-filter.c:1951
3857 #, c-format
3858 msgid "ignoring broken ref %s"
3859 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
3860
3498 -#: refs.c:685
3861 +#: refs.c:711
3862 #, c-format
3863 msgid "could not open '%s' for writing: %s"
3864 msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
3865
3503 -#: refs.c:695 refs.c:746
3866 +#: refs.c:721 refs.c:772
3867 #, c-format
3868 msgid "could not read ref '%s'"
3869 msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
3870
3508 -#: refs.c:701
3871 +#: refs.c:727
3872 #, c-format
3873 msgid "ref '%s' already exists"
3874 msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
3875
3513 -#: refs.c:706
3876 +#: refs.c:732
3877 #, c-format
3878 msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
3879 msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
3880
3518 -#: refs.c:714 sequencer.c:385 sequencer.c:2366 sequencer.c:2492
3519 -#: sequencer.c:2506 sequencer.c:2733 sequencer.c:4501 sequencer.c:4564
3881 +#: refs.c:740 sequencer.c:394 sequencer.c:2510 sequencer.c:2636
3882 +#: sequencer.c:2650 sequencer.c:2877 sequencer.c:4725 sequencer.c:4788
3883 #: wrapper.c:656
3884 #, c-format
3885 msgid "could not write to '%s'"
3886 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
3887
3525 -#: refs.c:741 sequencer.c:4499 sequencer.c:4558 wrapper.c:225 wrapper.c:395
3526 -#: builtin/am.c:780
3888 +#: refs.c:767 sequencer.c:4723 sequencer.c:4782 wrapper.c:225 wrapper.c:395
3889 +#: builtin/am.c:728
3890 #, c-format
3891 msgid "could not open '%s' for writing"
3892 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
3893
3531 -#: refs.c:748
3894 +#: refs.c:774
3895 #, c-format
3896 msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
3897 msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
3898
3536 -#: refs.c:879
3899 +#: refs.c:905
3900 #, c-format
3901 msgid "log for ref %s has gap after %s"
3902 msgstr "Nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
3903
3541 -#: refs.c:885
3904 +#: refs.c:911
3905 #, c-format
3906 msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
3907 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
3908
3546 -#: refs.c:943
3909 +#: refs.c:969
3910 #, c-format
3911 msgid "log for %s is empty"
3912 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
3913
3551 -#: refs.c:1035
3914 +#: refs.c:1061
3915 #, c-format
3916 msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
3917 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
3918
3556 -#: refs.c:1111
3919 +#: refs.c:1137
3920 #, c-format
3921 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
3922 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
3923
3561 -#: refs.c:1853
3924 +#: refs.c:1911
3925 #, c-format
3926 msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
3927 msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
3928
3566 -#: refs.c:1885
3929 +#: refs.c:1943
3930 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
3931 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
3932
3570 -#: refs.c:1981 refs.c:2011
3933 +#: refs.c:2039 refs.c:2069
3934 #, c-format
3935 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
3936 msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
3937
3575 -#: refs.c:1987 refs.c:2022
3938 +#: refs.c:2045 refs.c:2080
3939 #, c-format
3940 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
3941 msgstr "Không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
3942
3580 -#: refs/files-backend.c:1191
3943 +#: refs/files-backend.c:1228
3944 #, c-format
3945 msgid "could not remove reference %s"
3946 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
3947
3585 -#: refs/files-backend.c:1205 refs/packed-backend.c:1532
3948 +#: refs/files-backend.c:1242 refs/packed-backend.c:1532
3949 #: refs/packed-backend.c:1542
3950 #, c-format
3951 msgid "could not delete reference %s: %s"
3952 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
3953
3591 -#: refs/files-backend.c:1208 refs/packed-backend.c:1545
3954 +#: refs/files-backend.c:1245 refs/packed-backend.c:1545
3955 #, c-format
3956 msgid "could not delete references: %s"
3957 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
@@ -3598,191 +3961,199 @@ msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
3961 msgid "invalid refspec '%s'"
3962 msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
3963
3601 -#: ref-filter.c:38 wt-status.c:1850
3964 +#: ref-filter.c:39 wt-status.c:1855
3965 msgid "gone"
3966 msgstr "đã ra đi"
3967
3605 -#: ref-filter.c:39
3968 +#: ref-filter.c:40
3969 #, c-format
3970 msgid "ahead %d"
3971 msgstr "phía trước %d"
3972
3610 -#: ref-filter.c:40
3973 +#: ref-filter.c:41
3974 #, c-format
3975 msgid "behind %d"
3976 msgstr "đằng sau %d"
3977
3615 -#: ref-filter.c:41
3978 +#: ref-filter.c:42
3979 #, c-format
3980 msgid "ahead %d, behind %d"
3981 msgstr "trước %d, sau %d"
3982
3620 -#: ref-filter.c:137
3983 +#: ref-filter.c:138
3984 #, c-format
3985 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
3986 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
3987
3625 -#: ref-filter.c:139
3988 +#: ref-filter.c:140
3989 #, c-format
3990 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
3991 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
3992
3630 -#: ref-filter.c:161
3993 +#: ref-filter.c:162
3994 #, c-format
3995 msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
3996 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
3997
3635 -#: ref-filter.c:165
3998 +#: ref-filter.c:166
3999 #, c-format
4000 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
4001 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
4002
3640 -#: ref-filter.c:167
4003 +#: ref-filter.c:168
4004 #, c-format
4005 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
4006 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
4007
3645 -#: ref-filter.c:222
4008 +#: ref-filter.c:223
4009 #, c-format
4010 msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
4011 msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
4012
3650 -#: ref-filter.c:234
4013 +#: ref-filter.c:235
4014 #, c-format
4015 msgid "%%(objectsize) does not take arguments"
4016 msgstr "%%(objectsize) không nhận các đối số"
4017
3655 -#: ref-filter.c:246
4018 +#: ref-filter.c:247
4019 #, c-format
4020 msgid "%%(body) does not take arguments"
4021 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
4022
3660 -#: ref-filter.c:255
4023 +#: ref-filter.c:256
4024 #, c-format
4025 msgid "%%(subject) does not take arguments"
4026 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
4027
3665 -#: ref-filter.c:275
4028 +#: ref-filter.c:278
4029 #, c-format
4030 msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
4031 msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
4032
3670 -#: ref-filter.c:304
4033 +#: ref-filter.c:307
4034 #, c-format
4035 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
4036 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
4037
3675 -#: ref-filter.c:306
4038 +#: ref-filter.c:309
4039 #, c-format
4040 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
4041 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
4042
3680 -#: ref-filter.c:321
4043 +#: ref-filter.c:324
4044 #, c-format
4045 msgid "positive value expected objectname:short=%s"
4046 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
4047
3685 -#: ref-filter.c:325
4048 +#: ref-filter.c:328
4049 #, c-format
4050 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
4051 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
4052
3690 -#: ref-filter.c:355
4053 +#: ref-filter.c:358
4054 #, c-format
4055 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
4056 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
4057
3695 -#: ref-filter.c:367
4058 +#: ref-filter.c:370
4059 #, c-format
4060 msgid "unrecognized position:%s"
4061 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
4062
3700 -#: ref-filter.c:374
4063 +#: ref-filter.c:377
4064 #, c-format
4065 msgid "unrecognized width:%s"
4066 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
4067
3705 -#: ref-filter.c:383
4068 +#: ref-filter.c:386
4069 #, c-format
4070 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
4071 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
4072
3710 -#: ref-filter.c:391
4073 +#: ref-filter.c:394
4074 #, c-format
4075 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
4076 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
4077
3715 -#: ref-filter.c:409
4078 +#: ref-filter.c:412
4079 #, c-format
4080 msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
4081 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
4082
3720 -#: ref-filter.c:505
4083 +#: ref-filter.c:508
4084 #, c-format
4085 msgid "malformed field name: %.*s"
4086 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
4087
3725 -#: ref-filter.c:532
4088 +#: ref-filter.c:535
4089 #, c-format
4090 msgid "unknown field name: %.*s"
4091 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
4092
3730 -#: ref-filter.c:656
4093 +#: ref-filter.c:539
4094 +#, c-format
4095 +msgid ""
4096 +"not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
4097 +msgstr ""
4098 +"không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
4099 +"đối tượng"
4100 +
4101 +#: ref-filter.c:663
4102 #, c-format
4103 msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
4104 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
4105
3735 -#: ref-filter.c:719
4106 +#: ref-filter.c:726
4107 #, c-format
4108 msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
4109 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
4110
3740 -#: ref-filter.c:721
4111 +#: ref-filter.c:728
4112 #, c-format
4113 msgid "format: %%(then) atom used more than once"
4114 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
4115
3745 -#: ref-filter.c:723
4116 +#: ref-filter.c:730
4117 #, c-format
4118 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
4119 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
4120
3750 -#: ref-filter.c:751
4121 +#: ref-filter.c:758
4122 #, c-format
4123 msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
4124 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
4125
3755 -#: ref-filter.c:753
4126 +#: ref-filter.c:760
4127 #, c-format
4128 msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
4129 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
4130
3760 -#: ref-filter.c:755
4131 +#: ref-filter.c:762
4132 #, c-format
4133 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
4134 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
4135
3765 -#: ref-filter.c:770
4136 +#: ref-filter.c:777
4137 #, c-format
4138 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
4139 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
4140
3770 -#: ref-filter.c:827
4141 +#: ref-filter.c:834
4142 #, c-format
4143 msgid "malformed format string %s"
4144 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
4145
3775 -#: ref-filter.c:1416
4146 +#: ref-filter.c:1424
4147 #, c-format
4148 msgid "(no branch, rebasing %s)"
4149 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
4150
3780 -#: ref-filter.c:1419
4151 +#: ref-filter.c:1427
4152 #, c-format
4153 msgid "(no branch, rebasing detached HEAD %s)"
4154 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời)"
4155
3785 -#: ref-filter.c:1422
4156 +#: ref-filter.c:1430
4157 #, c-format
4158 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
4159 msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
@@ -3790,7 +4161,7 @@ msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s
4161 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
4162 #. detached at " in wt-status.c
4163 #.
3793 -#: ref-filter.c:1430
4164 +#: ref-filter.c:1438
4165 #, c-format
4166 msgid "(HEAD detached at %s)"
4167 msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
@@ -3798,143 +4169,143 @@ msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
4169 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
4170 #. detached from " in wt-status.c
4171 #.
3801 -#: ref-filter.c:1437
4172 +#: ref-filter.c:1445
4173 #, c-format
4174 msgid "(HEAD detached from %s)"
4175 msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
4176
3806 -#: ref-filter.c:1441
4177 +#: ref-filter.c:1449
4178 msgid "(no branch)"
4179 msgstr "(không nhánh)"
4180
3810 -#: ref-filter.c:1475 ref-filter.c:1623
4181 +#: ref-filter.c:1483 ref-filter.c:1638
4182 #, c-format
4183 msgid "missing object %s for %s"
4184 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
4185
3815 -#: ref-filter.c:1483
4186 +#: ref-filter.c:1491
4187 #, c-format
4188 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
4189 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
4190
3820 -#: ref-filter.c:1980
4191 +#: ref-filter.c:1857
4192 #, c-format
4193 msgid "malformed object at '%s'"
4194 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
4195
3825 -#: ref-filter.c:2062
4196 +#: ref-filter.c:1946
4197 #, c-format
4198 msgid "ignoring ref with broken name %s"
4199 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
4200
3830 -#: ref-filter.c:2340
4201 +#: ref-filter.c:2232
4202 #, c-format
4203 msgid "format: %%(end) atom missing"
4204 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
4205
3835 -#: ref-filter.c:2444
4206 +#: ref-filter.c:2338
4207 #, c-format
4208 msgid "malformed object name %s"
4209 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
4210
3840 -#: remote.c:606
4211 +#: remote.c:607
4212 #, c-format
4213 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
4214 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
4215
3845 -#: remote.c:610
4216 +#: remote.c:611
4217 #, c-format
4218 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
4219 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
4220
3850 -#: remote.c:614
4221 +#: remote.c:615
4222 #, c-format
4223 msgid "%s tracks both %s and %s"
4224 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
4225
3855 -#: remote.c:622
4226 +#: remote.c:623
4227 msgid "Internal error"
4228 msgstr "Lỗi nội bộ"
4229
3859 -#: remote.c:1536 remote.c:1637
4230 +#: remote.c:1569 remote.c:1670
4231 msgid "HEAD does not point to a branch"
4232 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
4233
3863 -#: remote.c:1545
4234 +#: remote.c:1578
4235 #, c-format
4236 msgid "no such branch: '%s'"
4237 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
4238
3868 -#: remote.c:1548
4239 +#: remote.c:1581
4240 #, c-format
4241 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
4242 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
4243
3873 -#: remote.c:1554
4244 +#: remote.c:1587
4245 #, c-format
4246 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
4247 msgstr ""
4248 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
4249
3879 -#: remote.c:1569
4250 +#: remote.c:1602
4251 #, c-format
4252 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
4253 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
4254
3884 -#: remote.c:1581
4255 +#: remote.c:1614
4256 #, c-format
4257 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
4258 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
4259
3889 -#: remote.c:1591
4260 +#: remote.c:1624
4261 #, c-format
4262 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
4263 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
4264
3894 -#: remote.c:1604
4265 +#: remote.c:1637
4266 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
4267 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
4268
3898 -#: remote.c:1626
4269 +#: remote.c:1659
4270 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
4271 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
4272
3902 -#: remote.c:1951
4273 +#: remote.c:1935
4274 #, c-format
4275 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
4276 msgstr ""
4277 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
4278
3908 -#: remote.c:1955
4279 +#: remote.c:1939
4280 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
4281 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
4282
3912 -#: remote.c:1958
4283 +#: remote.c:1942
4284 #, c-format
4285 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
4286 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
4287
3917 -#: remote.c:1962
4288 +#: remote.c:1946
4289 #, c-format
4290 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
4291 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
4292
3922 -#: remote.c:1965
4293 +#: remote.c:1949
4294 #, c-format
4295 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
4296 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
4297
3927 -#: remote.c:1969
4298 +#: remote.c:1953
4299 #, c-format
4300 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
4301 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
4302 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
4303
3933 -#: remote.c:1975
4304 +#: remote.c:1959
4305 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
4306 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
4307
3937 -#: remote.c:1978
4308 +#: remote.c:1962
4309 #, c-format
4310 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
4311 msgid_plural ""
@@ -3943,11 +4314,11 @@ msgstr[0] ""
4314 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
4315 "tiếp-nhanh.\n"
4316
3946 -#: remote.c:1986
4317 +#: remote.c:1970
4318 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
4319 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
4320
3950 -#: remote.c:1989
4321 +#: remote.c:1973
4322 #, c-format
4323 msgid ""
4324 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -3960,55 +4331,158 @@ msgstr[0] ""
4331 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
4332 "tương ứng với mỗi lần.\n"
4333
3963 -#: remote.c:1999
4334 +#: remote.c:1983
4335 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
4336 msgstr ""
4337 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
4338 "bạn)\n"
4339
3969 -#: replace-object.c:20
4340 +#: replace-object.c:21
4341 #, c-format
4342 msgid "bad replace ref name: %s"
4343 msgstr "tên tham chiếu thay thế bị sai: %s"
4344
3974 -#: replace-object.c:29
4345 +#: replace-object.c:30
4346 #, c-format
4347 msgid "duplicate replace ref: %s"
4348 msgstr "tham chiếu thay thế bị trùng: %s"
4349
3979 -#: replace-object.c:72
4350 +#: replace-object.c:73
4351 #, c-format
4352 msgid "replace depth too high for object %s"
4353 msgstr "độ sâu thay thế quá cao cho đối tượng %s"
4354
3984 -#: revision.c:2305
3985 -msgid "your current branch appears to be broken"
3986 -msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
4355 +#: rerere.c:217 rerere.c:226 rerere.c:229
4356 +msgid "corrupt MERGE_RR"
4357 +msgstr "MERGE_RR sai hỏng"
4358 +
4359 +#: rerere.c:264 rerere.c:269
4360 +msgid "unable to write rerere record"
4361 +msgstr "không thể ghi bản ghi rerere"
4362
3988 -#: revision.c:2308
4363 +#: rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3136 sequencer.c:3162
4364 #, c-format
3990 -msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
3991 -msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
4365 +msgid "could not write '%s'"
4366 +msgstr "không thể ghi “%s”"
4367
3993 -#: revision.c:2505
3994 -msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
3995 -msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
4368 +#: rerere.c:495
4369 +#, c-format
4370 +msgid "there were errors while writing '%s' (%s)"
4371 +msgstr "gặp lỗi đọc khi đang ghi “%s” (%s)"
4372
3997 -#: run-command.c:728
3998 -msgid "open /dev/null failed"
3999 -msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
4373 +#: rerere.c:498
4374 +#, c-format
4375 +msgid "failed to flush '%s'"
4376 +msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu “%s” lên đĩa"
4377
4001 -#: run-command.c:1271
4378 +#: rerere.c:503 rerere.c:1039
4379 #, c-format
4003 -msgid ""
4004 -"The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
4005 -"You can disable this warning with `git config advice.ignoredHook false`."
4006 -msgstr ""
4007 -"Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
4008 -"Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
4380 +msgid "could not parse conflict hunks in '%s'"
4381 +msgstr "không thể phân tích các mảnh xung đột trong “%s”"
4382
4010 -#: send-pack.c:142
4011 -msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
4383 +#: rerere.c:684
4384 +#, c-format
4385 +msgid "failed utime() on '%s'"
4386 +msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
4387 +
4388 +#: rerere.c:694
4389 +#, c-format
4390 +msgid "writing '%s' failed"
4391 +msgstr "gặp lỗi khi đang ghi “%s”"
4392 +
4393 +#: rerere.c:714
4394 +#, c-format
4395 +msgid "Staged '%s' using previous resolution."
4396 +msgstr "Đã tạm cất “%s” sử dụng cách phân giải kế trước"
4397 +
4398 +#: rerere.c:753
4399 +#, c-format
4400 +msgid "Recorded resolution for '%s'."
4401 +msgstr "Cách giải quyết đã ghi lại cho “%s”."
4402 +
4403 +#: rerere.c:788
4404 +#, c-format
4405 +msgid "Resolved '%s' using previous resolution."
4406 +msgstr "Đã phân giải giải “%s” sử dụng cách giải quyết kế trước."
4407 +
4408 +#: rerere.c:803
4409 +#, c-format
4410 +msgid "cannot unlink stray '%s'"
4411 +msgstr "không thể unlink stray “%s”"
4412 +
4413 +#: rerere.c:807
4414 +#, c-format
4415 +msgid "Recorded preimage for '%s'"
4416 +msgstr "preimage đã được ghi lại cho “%s”"
4417 +
4418 +#: rerere.c:881 submodule.c:1763 builtin/submodule--helper.c:1413
4419 +#: builtin/submodule--helper.c:1423
4420 +#, c-format
4421 +msgid "could not create directory '%s'"
4422 +msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
4423 +
4424 +#: rerere.c:1057
4425 +#, c-format
4426 +msgid "failed to update conflicted state in '%s'"
4427 +msgstr "gặp lỗi khi chạy cập nhật trạng thái bị xung đột trong “%s”"
4428 +
4429 +#: rerere.c:1068 rerere.c:1075
4430 +#, c-format
4431 +msgid "no remembered resolution for '%s'"
4432 +msgstr "đừng nhó các giải quyết cho “%s”"
4433 +
4434 +#: rerere.c:1077
4435 +#, c-format
4436 +msgid "cannot unlink '%s'"
4437 +msgstr "không thể unlink “%s”"
4438 +
4439 +#: rerere.c:1087
4440 +#, c-format
4441 +msgid "Updated preimage for '%s'"
4442 +msgstr "Đã cập nhật preimage cho “%s”"
4443 +
4444 +#: rerere.c:1096
4445 +#, c-format
4446 +msgid "Forgot resolution for '%s'\n"
4447 +msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
4448 +
4449 +#: rerere.c:1199
4450 +msgid "unable to open rr-cache directory"
4451 +msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
4452 +
4453 +#: revision.c:2324
4454 +msgid "your current branch appears to be broken"
4455 +msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
4456 +
4457 +#: revision.c:2327
4458 +#, c-format
4459 +msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
4460 +msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
4461 +
4462 +#: revision.c:2523
4463 +msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
4464 +msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
4465 +
4466 +#: run-command.c:740
4467 +msgid "open /dev/null failed"
4468 +msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
4469 +
4470 +#: run-command.c:1229
4471 +#, c-format
4472 +msgid "cannot create async thread: %s"
4473 +msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
4474 +
4475 +#: run-command.c:1293
4476 +#, c-format
4477 +msgid ""
4478 +"The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
4479 +"You can disable this warning with `git config advice.ignoredHook false`."
4480 +msgstr ""
4481 +"Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
4482 +"Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
4483 +
4484 +#: send-pack.c:142
4485 +msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
4486 msgstr ""
4487 "gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
4488
@@ -4022,15 +4496,15 @@ msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
4496 msgid "remote unpack failed: %s"
4497 msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
4498
4025 -#: send-pack.c:309
4499 +#: send-pack.c:308
4500 msgid "failed to sign the push certificate"
4501 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
4502
4029 -#: send-pack.c:422
4503 +#: send-pack.c:421
4504 msgid "the receiving end does not support --signed push"
4505 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
4506
4033 -#: send-pack.c:424
4507 +#: send-pack.c:423
4508 msgid ""
4509 "not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
4510 "signed push"
@@ -4038,42 +4512,42 @@ msgstr ""
4512 "đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
4513 "signed"
4514
4041 -#: send-pack.c:436
4515 +#: send-pack.c:435
4516 msgid "the receiving end does not support --atomic push"
4517 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
4518
4045 -#: send-pack.c:441
4519 +#: send-pack.c:440
4520 msgid "the receiving end does not support push options"
4521 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
4522
4049 -#: sequencer.c:177
4523 +#: sequencer.c:183
4524 #, c-format
4525 msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
4526 msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
4527
4054 -#: sequencer.c:278
4528 +#: sequencer.c:287
4529 #, c-format
4530 msgid "could not delete '%s'"
4531 msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
4532
4059 -#: sequencer.c:304
4533 +#: sequencer.c:313
4534 msgid "revert"
4535 msgstr "hoàn nguyên"
4536
4063 -#: sequencer.c:306
4537 +#: sequencer.c:315
4538 msgid "cherry-pick"
4539 msgstr "cherry-pick"
4540
4067 -#: sequencer.c:308
4541 +#: sequencer.c:317
4542 msgid "rebase -i"
4543 msgstr "rebase -i"
4544
4071 -#: sequencer.c:310
4545 +#: sequencer.c:319
4546 #, c-format
4547 msgid "unknown action: %d"
4548 msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
4549
4076 -#: sequencer.c:367
4550 +#: sequencer.c:376
4551 msgid ""
4552 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
4553 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -4081,7 +4555,7 @@ msgstr ""
4555 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
4556 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
4557
4084 -#: sequencer.c:370
4558 +#: sequencer.c:379
4559 msgid ""
4560 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
4561 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -4091,39 +4565,39 @@ msgstr ""
4565 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
4566 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
4567
4094 -#: sequencer.c:383 sequencer.c:2488
4568 +#: sequencer.c:392 sequencer.c:2632
4569 #, c-format
4570 msgid "could not lock '%s'"
4571 msgstr "không thể khóa “%s”"
4572
4099 -#: sequencer.c:390
4573 +#: sequencer.c:399
4574 #, c-format
4575 msgid "could not write eol to '%s'"
4576 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
4577
4104 -#: sequencer.c:395 sequencer.c:2371 sequencer.c:2494 sequencer.c:2508
4105 -#: sequencer.c:2741
4578 +#: sequencer.c:404 sequencer.c:2515 sequencer.c:2638 sequencer.c:2652
4579 +#: sequencer.c:2885
4580 #, c-format
4581 msgid "failed to finalize '%s'"
4582 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
4583
4110 -#: sequencer.c:418 sequencer.c:816 sequencer.c:1505 sequencer.c:2391
4111 -#: sequencer.c:2723 sequencer.c:2827 builtin/am.c:260 builtin/commit.c:740
4112 -#: builtin/merge.c:1081
4584 +#: sequencer.c:427 sequencer.c:921 sequencer.c:1594 sequencer.c:2535
4585 +#: sequencer.c:2867 sequencer.c:2974 builtin/am.c:260 builtin/commit.c:746
4586 +#: builtin/merge.c:1084 builtin/rebase.c:152
4587 #, c-format
4588 msgid "could not read '%s'"
4589 msgstr "Không thể đọc “%s”."
4590
4117 -#: sequencer.c:444
4591 +#: sequencer.c:453
4592 #, c-format
4593 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
4594 msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
4595
4122 -#: sequencer.c:448
4596 +#: sequencer.c:457
4597 msgid "commit your changes or stash them to proceed."
4598 msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
4599
4126 -#: sequencer.c:477
4600 +#: sequencer.c:486
4601 #, c-format
4602 msgid "%s: fast-forward"
4603 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
@@ -4131,35 +4605,70 @@ msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
4605 #. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
4606 #. "rebase -i".
4607 #.
4134 -#: sequencer.c:566
4608 +#: sequencer.c:575
4609 #, c-format
4610 msgid "%s: Unable to write new index file"
4611 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
4612
4139 -#: sequencer.c:582
4613 +#: sequencer.c:591
4614 msgid "unable to update cache tree"
4615 msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
4616
4143 -#: sequencer.c:595
4617 +#: sequencer.c:604
4618 msgid "could not resolve HEAD commit"
4619 msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
4620
4147 -#: sequencer.c:723 sequencer.c:740
4621 +#: sequencer.c:684
4622 +#, c-format
4623 +msgid "no key present in '%.*s'"
4624 +msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
4625 +
4626 +#: sequencer.c:695
4627 #, c-format
4149 -msgid "could not parse '%s' (looking for '%s')"
4150 -msgstr "không thể phân tích “%s” (đang tìm kiếm cho “%s”)"
4628 +msgid "unable to dequote value of '%s'"
4629 +msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
4630
4152 -#: sequencer.c:731
4631 +#: sequencer.c:732 wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:719
4632 +#: builtin/am.c:811 builtin/merge.c:1081
4633 #, c-format
4154 -msgid "bad quoting on %s value in '%s'"
4155 -msgstr "sai trích dẫn trên %s giá trị trong “%s”"
4634 +msgid "could not open '%s' for reading"
4635 +msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4636 +
4637 +#: sequencer.c:742
4638 +msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
4639 +msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
4640
4641 #: sequencer.c:747
4642 +msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
4643 +msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
4644 +
4645 +#: sequencer.c:752
4646 +msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
4647 +msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
4648 +
4649 +#: sequencer.c:756
4650 +#, c-format
4651 +msgid "unknown variable '%s'"
4652 +msgstr "không hiểu biến “%s”"
4653 +
4654 +#: sequencer.c:761
4655 +msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
4656 +msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
4657 +
4658 +#: sequencer.c:763
4659 +msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
4660 +msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
4661 +
4662 +#: sequencer.c:765
4663 +msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
4664 +msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
4665 +
4666 +#: sequencer.c:825
4667 #, c-format
4668 msgid "invalid date format '%s' in '%s'"
4669 msgstr "định dạng ngày tháng không hợp lệ “%s” trong “%s”"
4670
4162 -#: sequencer.c:761
4671 +#: sequencer.c:842
4672 #, c-format
4673 msgid ""
4674 "you have staged changes in your working tree\n"
@@ -4188,15 +4697,15 @@ msgstr ""
4697 "\n"
4698 " git rebase --continue\n"
4699
4191 -#: sequencer.c:830
4700 +#: sequencer.c:935
4701 msgid "writing root commit"
4702 msgstr "ghi chuyển giao gốc"
4703
4195 -#: sequencer.c:1055
4704 +#: sequencer.c:1142
4705 msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
4706 msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
4707
4199 -#: sequencer.c:1062
4708 +#: sequencer.c:1149
4709 msgid ""
4710 "Your name and email address were configured automatically based\n"
4711 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -4227,7 +4736,7 @@ msgstr ""
4736 "\n"
4737 " git commit --amend --reset-author\n"
4738
4230 -#: sequencer.c:1075
4739 +#: sequencer.c:1162
4740 msgid ""
4741 "Your name and email address were configured automatically based\n"
4742 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -4255,309 +4764,304 @@ msgstr ""
4764 "\n"
4765 " git commit --amend --reset-author\n"
4766
4258 -#: sequencer.c:1115
4767 +#: sequencer.c:1202
4768 msgid "couldn't look up newly created commit"
4769 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4770
4262 -#: sequencer.c:1117
4771 +#: sequencer.c:1204
4772 msgid "could not parse newly created commit"
4773 msgstr ""
4774 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4775
4267 -#: sequencer.c:1163
4776 +#: sequencer.c:1250
4777 msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
4778 msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
4779
4271 -#: sequencer.c:1165
4780 +#: sequencer.c:1252
4781 msgid "detached HEAD"
4782 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4783
4275 -#: sequencer.c:1169
4784 +#: sequencer.c:1256
4785 msgid " (root-commit)"
4786 msgstr " (root-commit)"
4787
4279 -#: sequencer.c:1190
4788 +#: sequencer.c:1277
4789 msgid "could not parse HEAD"
4790 msgstr "không thể phân tích HEAD"
4791
4283 -#: sequencer.c:1192
4792 +#: sequencer.c:1279
4793 #, c-format
4794 msgid "HEAD %s is not a commit!"
4795 msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
4796
4288 -#: sequencer.c:1196 builtin/commit.c:1528
4797 +#: sequencer.c:1283 builtin/commit.c:1543
4798 msgid "could not parse HEAD commit"
4799 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4800
4292 -#: sequencer.c:1247 sequencer.c:1845
4801 +#: sequencer.c:1334 sequencer.c:1934
4802 msgid "unable to parse commit author"
4803 msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
4804
4296 -#: sequencer.c:1257 builtin/am.c:1632 builtin/merge.c:675
4805 +#: sequencer.c:1344 builtin/am.c:1585 builtin/merge.c:677
4806 msgid "git write-tree failed to write a tree"
4807 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
4808
4300 -#: sequencer.c:1274 sequencer.c:1329
4809 +#: sequencer.c:1361 sequencer.c:1416
4810 #, c-format
4811 msgid "unable to read commit message from '%s'"
4812 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
4813
4305 -#: sequencer.c:1296 builtin/am.c:1653 builtin/commit.c:1631 builtin/merge.c:855
4306 -#: builtin/merge.c:880
4814 +#: sequencer.c:1383 builtin/am.c:1606 builtin/commit.c:1646 builtin/merge.c:858
4815 +#: builtin/merge.c:883
4816 msgid "failed to write commit object"
4817 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
4818
4310 -#: sequencer.c:1356
4819 +#: sequencer.c:1443
4820 #, c-format
4821 msgid "could not parse commit %s"
4822 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
4823
4315 -#: sequencer.c:1361
4824 +#: sequencer.c:1448
4825 #, c-format
4826 msgid "could not parse parent commit %s"
4827 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
4828
4320 -#: sequencer.c:1457 sequencer.c:1565
4829 +#: sequencer.c:1546 sequencer.c:1654
4830 #, c-format
4831 msgid "unknown command: %d"
4832 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
4833
4325 -#: sequencer.c:1512 sequencer.c:1537
4834 +#: sequencer.c:1601 sequencer.c:1626
4835 #, c-format
4836 msgid "This is a combination of %d commits."
4837 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
4838
4330 -#: sequencer.c:1522 sequencer.c:4520
4839 +#: sequencer.c:1611 sequencer.c:4744
4840 msgid "need a HEAD to fixup"
4841 msgstr "cần một HEAD để sửa"
4842
4334 -#: sequencer.c:1524 sequencer.c:2768
4843 +#: sequencer.c:1613 sequencer.c:2912
4844 msgid "could not read HEAD"
4845 msgstr "không thể đọc HEAD"
4846
4338 -#: sequencer.c:1526
4847 +#: sequencer.c:1615
4848 msgid "could not read HEAD's commit message"
4849 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
4850
4342 -#: sequencer.c:1532
4851 +#: sequencer.c:1621
4852 #, c-format
4853 msgid "cannot write '%s'"
4854 msgstr "không thể ghi “%s”"
4855
4347 -#: sequencer.c:1539 git-rebase--preserve-merges.sh:441
4856 +#: sequencer.c:1628 git-rebase--preserve-merges.sh:441
4857 msgid "This is the 1st commit message:"
4858 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
4859
4351 -#: sequencer.c:1547
4860 +#: sequencer.c:1636
4861 #, c-format
4862 msgid "could not read commit message of %s"
4863 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
4864
4356 -#: sequencer.c:1554
4865 +#: sequencer.c:1643
4866 #, c-format
4867 msgid "This is the commit message #%d:"
4868 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
4869
4361 -#: sequencer.c:1560
4870 +#: sequencer.c:1649
4871 #, c-format
4872 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
4873 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
4874
4366 -#: sequencer.c:1643
4875 +#: sequencer.c:1732
4876 msgid "your index file is unmerged."
4877 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
4878
4370 -#: sequencer.c:1650
4879 +#: sequencer.c:1739
4880 msgid "cannot fixup root commit"
4881 msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
4882
4374 -#: sequencer.c:1669
4883 +#: sequencer.c:1758
4884 #, c-format
4885 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
4886 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
4887
4379 -#: sequencer.c:1677
4888 +#: sequencer.c:1766
4889 #, c-format
4890 msgid "commit %s does not have parent %d"
4891 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
4892
4384 -#: sequencer.c:1681
4893 +#: sequencer.c:1770
4894 #, c-format
4895 msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
4896 msgstr ""
4897 "luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
4898 "hòa trộn."
4899
4391 -#: sequencer.c:1687
4900 +#: sequencer.c:1776
4901 #, c-format
4902 msgid "cannot get commit message for %s"
4903 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
4904
4905 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
4906 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
4398 -#: sequencer.c:1706
4907 +#: sequencer.c:1795
4908 #, c-format
4909 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
4910 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
4911
4403 -#: sequencer.c:1771
4912 +#: sequencer.c:1860
4913 #, c-format
4914 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
4915 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
4916
4408 -#: sequencer.c:1826
4917 +#: sequencer.c:1915
4918 #, c-format
4919 msgid "could not revert %s... %s"
4920 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
4921
4413 -#: sequencer.c:1827
4922 +#: sequencer.c:1916
4923 #, c-format
4924 msgid "could not apply %s... %s"
4925 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
4926
4418 -#: sequencer.c:1885
4927 +#: sequencer.c:1974
4928 #, c-format
4929 msgid "git %s: failed to read the index"
4930 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
4931
4423 -#: sequencer.c:1892
4932 +#: sequencer.c:1981
4933 #, c-format
4934 msgid "git %s: failed to refresh the index"
4935 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
4936
4428 -#: sequencer.c:1972
4937 +#: sequencer.c:2062
4938 #, c-format
4939 msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
4940 msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
4941
4433 -#: sequencer.c:1981
4942 +#: sequencer.c:2071
4943 #, c-format
4944 msgid "missing arguments for %s"
4945 msgstr "thiếu đối số cho %s"
4946
4438 -#: sequencer.c:2040
4947 +#: sequencer.c:2130
4948 #, c-format
4949 msgid "invalid line %d: %.*s"
4950 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
4951
4443 -#: sequencer.c:2048
4952 +#: sequencer.c:2138
4953 #, c-format
4954 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
4955 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
4956
4448 -#: sequencer.c:2096 sequencer.c:4277 sequencer.c:4333
4449 -#, c-format
4450 -msgid "could not read '%s'."
4451 -msgstr "không thể đọc “%s”."
4452 -
4453 -#: sequencer.c:2119
4957 +#: sequencer.c:2209
4958 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
4959 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
4960
4457 -#: sequencer.c:2121
4961 +#: sequencer.c:2211
4962 #, c-format
4963 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
4964 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
4965
4462 -#: sequencer.c:2126
4966 +#: sequencer.c:2216
4967 msgid "no commits parsed."
4968 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
4969
4466 -#: sequencer.c:2137
4970 +#: sequencer.c:2227
4971 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
4972 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
4973
4470 -#: sequencer.c:2139
4974 +#: sequencer.c:2229
4975 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
4976 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
4977
4474 -#: sequencer.c:2209
4978 +#: sequencer.c:2299
4979 #, c-format
4980 msgid "invalid value for %s: %s"
4981 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
4982
4479 -#: sequencer.c:2285
4983 +#: sequencer.c:2380
4984 msgid "unusable squash-onto"
4985 msgstr "squash-onto không dùng được"
4986
4483 -#: sequencer.c:2301
4987 +#: sequencer.c:2396
4988 #, c-format
4989 msgid "malformed options sheet: '%s'"
4990 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
4991
4488 -#: sequencer.c:2335 sequencer.c:3775
4992 +#: sequencer.c:2479 sequencer.c:4005
4993 msgid "empty commit set passed"
4994 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
4995
4492 -#: sequencer.c:2343
4996 +#: sequencer.c:2487
4997 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
4998 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
4999
4496 -#: sequencer.c:2344
5000 +#: sequencer.c:2488
5001 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
5002 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
5003
4500 -#: sequencer.c:2347
5004 +#: sequencer.c:2491
5005 #, c-format
5006 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
5007 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
5008
4505 -#: sequencer.c:2361
5009 +#: sequencer.c:2505
5010 msgid "could not lock HEAD"
5011 msgstr "không thể khóa HEAD"
5012
4509 -#: sequencer.c:2416 sequencer.c:3543
5013 +#: sequencer.c:2560 sequencer.c:3761
5014 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
5015 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
5016
4513 -#: sequencer.c:2418
5017 +#: sequencer.c:2562
5018 msgid "cannot resolve HEAD"
5019 msgstr "không thể phân giải HEAD"
5020
4517 -#: sequencer.c:2420 sequencer.c:2455
5021 +#: sequencer.c:2564 sequencer.c:2599
5022 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
5023 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
5024
4521 -#: sequencer.c:2441 builtin/grep.c:721
5025 +#: sequencer.c:2585 builtin/grep.c:721
5026 #, c-format
5027 msgid "cannot open '%s'"
5028 msgstr "không mở được “%s”"
5029
4526 -#: sequencer.c:2443
5030 +#: sequencer.c:2587
5031 #, c-format
5032 msgid "cannot read '%s': %s"
5033 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
5034
4531 -#: sequencer.c:2444
5035 +#: sequencer.c:2588
5036 msgid "unexpected end of file"
5037 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
5038
4535 -#: sequencer.c:2450
5039 +#: sequencer.c:2594
5040 #, c-format
5041 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
5042 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
5043
4540 -#: sequencer.c:2461
5044 +#: sequencer.c:2605
5045 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
5046 msgstr ""
5047 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
5048 "bạn!"
5049
4546 -#: sequencer.c:2565 sequencer.c:3461
5050 +#: sequencer.c:2709 sequencer.c:3679
5051 #, c-format
5052 msgid "could not update %s"
5053 msgstr "không thể cập nhật %s"
5054
4551 -#: sequencer.c:2603 sequencer.c:3441
5055 +#: sequencer.c:2747 sequencer.c:3659
5056 msgid "cannot read HEAD"
5057 msgstr "không thể đọc HEAD"
5058
4555 -#: sequencer.c:2618
5059 +#: sequencer.c:2762
5060 #, c-format
5061 msgid "unable to copy '%s' to '%s'"
5062 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
5063
4560 -#: sequencer.c:2626
5064 +#: sequencer.c:2770
5065 #, c-format
5066 msgid ""
5067 "You can amend the commit now, with\n"
@@ -4576,26 +5080,27 @@ msgstr ""
5080 "\n"
5081 " git rebase --continue\n"
5082
4579 -#: sequencer.c:2636
5083 +#: sequencer.c:2780
5084 #, c-format
5085 msgid "Could not apply %s... %.*s"
5086 msgstr "Không thể áp dụng %s… %.*s"
5087
4584 -#: sequencer.c:2643
5088 +#: sequencer.c:2787
5089 #, c-format
5090 msgid "Could not merge %.*s"
5091 msgstr "Không hòa trộn %.*s"
5092
4589 -#: sequencer.c:2654 sequencer.c:2658 builtin/difftool.c:640
5093 +#: sequencer.c:2798 sequencer.c:2802 builtin/difftool.c:640
5094 #, c-format
5095 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
5096 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
5097
4594 -#: sequencer.c:2680 sequencer.c:3095
5098 +#: sequencer.c:2824 sequencer.c:3242 builtin/rebase.c:580 builtin/rebase.c:1000
5099 +#: builtin/rebase.c:1351 builtin/rebase.c:1405
5100 msgid "could not read index"
5101 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
5102
4598 -#: sequencer.c:2685
5103 +#: sequencer.c:2829
5104 #, c-format
5105 msgid ""
5106 "execution failed: %s\n"
@@ -4610,11 +5115,11 @@ msgstr ""
5115 " git rebase --continue\n"
5116 "\n"
5117
4613 -#: sequencer.c:2691
5118 +#: sequencer.c:2835
5119 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
5120 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
5121
4617 -#: sequencer.c:2697
5122 +#: sequencer.c:2841
5123 #, c-format
5124 msgid ""
5125 "execution succeeded: %s\n"
@@ -4631,81 +5136,76 @@ msgstr ""
5136 " git rebase --continue\n"
5137 "\n"
5138
4634 -#: sequencer.c:2758
5139 +#: sequencer.c:2902
5140 #, c-format
5141 msgid "illegal label name: '%.*s'"
5142 msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
5143
4639 -#: sequencer.c:2810
5144 +#: sequencer.c:2954
5145 msgid "writing fake root commit"
5146 msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
5147
4643 -#: sequencer.c:2815
5148 +#: sequencer.c:2959
5149 msgid "writing squash-onto"
5150 msgstr "đang ghi squash-onto"
5151
4647 -#: sequencer.c:2850
5152 +#: sequencer.c:2997 builtin/rebase.c:585 builtin/rebase.c:591
5153 #, c-format
5154 msgid "failed to find tree of %s"
5155 msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
5156
4652 -#: sequencer.c:2868
5157 +#: sequencer.c:3015 builtin/rebase.c:604
5158 msgid "could not write index"
5159 msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
5160
4656 -#: sequencer.c:2895
5161 +#: sequencer.c:3042
5162 #, c-format
5163 msgid "could not resolve '%s'"
5164 msgstr "không thể phân giải “%s”"
5165
4661 -#: sequencer.c:2921
5166 +#: sequencer.c:3068
5167 msgid "cannot merge without a current revision"
5168 msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
5169
4665 -#: sequencer.c:2943
5170 +#: sequencer.c:3090
5171 #, c-format
5172 msgid "unable to parse '%.*s'"
5173 msgstr "không thể phân tích “%.*s”"
5174
4670 -#: sequencer.c:2952
5175 +#: sequencer.c:3099
5176 #, c-format
5177 msgid "nothing to merge: '%.*s'"
5178 msgstr "chẳng có gì để hòa trộn: “%.*s”"
5179
4675 -#: sequencer.c:2964
5180 +#: sequencer.c:3111
5181 msgid "octopus merge cannot be executed on top of a [new root]"
5182 msgstr "hòa trộn octopus không thể được thực thi trên đỉnh của một [new root]"
5183
4679 -#: sequencer.c:2979
5184 +#: sequencer.c:3126
5185 #, c-format
5186 msgid "could not get commit message of '%s'"
5187 msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
5188
4684 -#: sequencer.c:2989 sequencer.c:3015
4685 -#, c-format
4686 -msgid "could not write '%s'"
4687 -msgstr "không thể ghi “%s”"
4688 -
4689 -#: sequencer.c:3127
5189 +#: sequencer.c:3274
5190 #, c-format
5191 msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
5192 msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
5193
4694 -#: sequencer.c:3143
5194 +#: sequencer.c:3290
5195 msgid "merge: Unable to write new index file"
5196 msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
5197
4698 -#: sequencer.c:3211
5198 +#: sequencer.c:3358 builtin/rebase.c:268
5199 #, c-format
5200 msgid "Applied autostash.\n"
5201 msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
5202
4703 -#: sequencer.c:3223
5203 +#: sequencer.c:3370
5204 #, c-format
5205 msgid "cannot store %s"
5206 msgstr "không thử lưu “%s”"
5207
4708 -#: sequencer.c:3226 git-rebase.sh:188
5208 +#: sequencer.c:3373 builtin/rebase.c:284
5209 #, c-format
5210 msgid ""
5211 "Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -4717,7 +5217,31 @@ msgstr ""
5217 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
5218 "nào.\n"
5219
4720 -#: sequencer.c:3257
5220 +#: sequencer.c:3427
5221 +#, c-format
5222 +msgid "could not checkout %s"
5223 +msgstr "không thể lấy ra %s"
5224 +
5225 +#: sequencer.c:3441
5226 +#, c-format
5227 +msgid "%s: not a valid OID"
5228 +msgstr "%s không phải là một OID hợp lệ"
5229 +
5230 +#: sequencer.c:3446 git-rebase--preserve-merges.sh:724
5231 +msgid "could not detach HEAD"
5232 +msgstr "không thể tách rời HEAD"
5233 +
5234 +#: sequencer.c:3461
5235 +#, c-format
5236 +msgid "Stopped at HEAD\n"
5237 +msgstr "Dừng lại ở HEAD\n"
5238 +
5239 +#: sequencer.c:3463
5240 +#, c-format
5241 +msgid "Stopped at %s\n"
5242 +msgstr "Dừng lại ở %s\n"
5243 +
5244 +#: sequencer.c:3471
5245 #, c-format
5246 msgid ""
5247 "Could not execute the todo command\n"
@@ -4738,48 +5262,48 @@ msgstr ""
5262 " git rebase --edit-todo\n"
5263 " git rebase --continue\n"
5264
4741 -#: sequencer.c:3325
5265 +#: sequencer.c:3543
5266 #, c-format
5267 msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
5268 msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
5269
4746 -#: sequencer.c:3404
5270 +#: sequencer.c:3622
5271 #, c-format
5272 msgid "unknown command %d"
5273 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
5274
4751 -#: sequencer.c:3449
5275 +#: sequencer.c:3667
5276 msgid "could not read orig-head"
5277 msgstr "không thể đọc orig-head"
5278
4755 -#: sequencer.c:3454 sequencer.c:4517
5279 +#: sequencer.c:3672 sequencer.c:4741
5280 msgid "could not read 'onto'"
5281 msgstr "không thể đọc “onto”."
5282
4759 -#: sequencer.c:3468
5283 +#: sequencer.c:3686
5284 #, c-format
5285 msgid "could not update HEAD to %s"
5286 msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
5287
4764 -#: sequencer.c:3554
5288 +#: sequencer.c:3772
5289 msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
5290 msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
5291
4768 -#: sequencer.c:3563
5292 +#: sequencer.c:3781
5293 msgid "cannot amend non-existing commit"
5294 msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
5295
4772 -#: sequencer.c:3565
5296 +#: sequencer.c:3783
5297 #, c-format
5298 msgid "invalid file: '%s'"
5299 msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
5300
4777 -#: sequencer.c:3567
5301 +#: sequencer.c:3785
5302 #, c-format
5303 msgid "invalid contents: '%s'"
5304 msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
5305
4782 -#: sequencer.c:3570
5306 +#: sequencer.c:3788
5307 msgid ""
5308 "\n"
5309 "You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -4789,54 +5313,54 @@ msgstr ""
5313 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
5314 "chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
5315
4792 -#: sequencer.c:3595 sequencer.c:3633
5316 +#: sequencer.c:3824 sequencer.c:3862
5317 #, c-format
5318 msgid "could not write file: '%s'"
5319 msgstr "không thể ghi tập tin: “%s”"
5320
4797 -#: sequencer.c:3648
5321 +#: sequencer.c:3877
5322 msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
5323 msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
5324
4801 -#: sequencer.c:3655
5325 +#: sequencer.c:3884
5326 msgid "could not commit staged changes."
5327 msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
5328
4805 -#: sequencer.c:3752
5329 +#: sequencer.c:3982
5330 #, c-format
5331 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
5332 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
5333
4810 -#: sequencer.c:3756
5334 +#: sequencer.c:3986
5335 #, c-format
5336 msgid "%s: bad revision"
5337 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
5338
4815 -#: sequencer.c:3791
5339 +#: sequencer.c:4021
5340 msgid "can't revert as initial commit"
5341 msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
5342
4819 -#: sequencer.c:4238
5343 +#: sequencer.c:4466
5344 msgid "make_script: unhandled options"
5345 msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
5346
4823 -#: sequencer.c:4241
5347 +#: sequencer.c:4469
5348 msgid "make_script: error preparing revisions"
5349 msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
5350
4827 -#: sequencer.c:4281 sequencer.c:4337
5351 +#: sequencer.c:4509 sequencer.c:4565 sequencer.c:4840
5352 #, c-format
5353 msgid "unusable todo list: '%s'"
5354 msgstr "danh sách cần làm không dùng được: “%s”"
5355
4832 -#: sequencer.c:4396
5356 +#: sequencer.c:4620
5357 #, c-format
5358 msgid ""
5359 "unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
5360 msgstr ""
5361 "không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
5362
4839 -#: sequencer.c:4466
5363 +#: sequencer.c:4690
5364 #, c-format
5365 msgid ""
5366 "Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
@@ -4845,7 +5369,7 @@ msgstr ""
5369 "Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
5370 "Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
5371
4848 -#: sequencer.c:4473
5372 +#: sequencer.c:4697
5373 #, c-format
5374 msgid ""
5375 "To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
@@ -4863,7 +5387,7 @@ msgstr ""
5387 "Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
5388 "\n"
5389
4866 -#: sequencer.c:4486
5390 +#: sequencer.c:4710
5391 #, c-format
5392 msgid ""
5393 "You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
@@ -4874,7 +5398,30 @@ msgstr ""
5398 "continue”.\n"
5399 "Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
5400
4877 -#: sequencer.c:4660
5401 +#: sequencer.c:4848 sequencer.c:4886
5402 +msgid "nothing to do"
5403 +msgstr "không có gì để làm"
5404 +
5405 +#: sequencer.c:4852
5406 +#, c-format
5407 +msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
5408 +msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
5409 +msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
5410 +
5411 +#: sequencer.c:4864
5412 +#, c-format
5413 +msgid "could not copy '%s' to '%s'."
5414 +msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”."
5415 +
5416 +#: sequencer.c:4868 sequencer.c:4897
5417 +msgid "could not transform the todo list"
5418 +msgstr "không thể chuyển dạng danh sách cần làm"
5419 +
5420 +#: sequencer.c:4900
5421 +msgid "could not skip unnecessary pick commands"
5422 +msgstr "không thể bỏ qua các lệnh cậy (pick) không cần thiết"
5423 +
5424 +#: sequencer.c:4983
5425 msgid "the script was already rearranged."
5426 msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
5427
@@ -4929,84 +5476,84 @@ msgstr "Không thể đặt thư mục làm việc hiện hành sử dụng cấ
5476 msgid "this operation must be run in a work tree"
5477 msgstr "thao tác này phải được thực hiện trong thư mục làm việc"
5478
4932 -#: setup.c:503
5479 +#: setup.c:527
5480 #, c-format
5481 msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
5482 msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
5483
4937 -#: setup.c:511
5484 +#: setup.c:535
5485 msgid "unknown repository extensions found:"
5486 msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
5487
4941 -#: setup.c:530
5488 +#: setup.c:554
5489 #, c-format
5490 msgid "error opening '%s'"
5491 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
5492
4946 -#: setup.c:532
5493 +#: setup.c:556
5494 #, c-format
5495 msgid "too large to be a .git file: '%s'"
5496 msgstr "tập tin .git là quá lớn: “%s”"
5497
4951 -#: setup.c:534
5498 +#: setup.c:558
5499 #, c-format
5500 msgid "error reading %s"
5501 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
5502
4956 -#: setup.c:536
5503 +#: setup.c:560
5504 #, c-format
5505 msgid "invalid gitfile format: %s"
5506 msgstr "định dạng tập tin git không hợp lệ: %s"
5507
4961 -#: setup.c:538
5508 +#: setup.c:562
5509 #, c-format
5510 msgid "no path in gitfile: %s"
5511 msgstr "không có đường dẫn trong tập tin git: %s"
5512
4966 -#: setup.c:540
5513 +#: setup.c:564
5514 #, c-format
5515 msgid "not a git repository: %s"
5516 msgstr "Không phải là kho git: %s"
5517
4971 -#: setup.c:639
5518 +#: setup.c:663
5519 #, c-format
5520 msgid "'$%s' too big"
5521 msgstr "“$%s” quá lớn"
5522
4976 -#: setup.c:653
5523 +#: setup.c:677
5524 #, c-format
5525 msgid "not a git repository: '%s'"
5526 msgstr "không phải là kho git: “%s”"
5527
4981 -#: setup.c:682 setup.c:684 setup.c:715
5528 +#: setup.c:706 setup.c:708 setup.c:739
5529 #, c-format
5530 msgid "cannot chdir to '%s'"
5531 msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang “%s”"
5532
4986 -#: setup.c:687 setup.c:743 setup.c:753 setup.c:792 setup.c:800 setup.c:815
5533 +#: setup.c:711 setup.c:767 setup.c:777 setup.c:816 setup.c:824 setup.c:839
5534 msgid "cannot come back to cwd"
5535 msgstr "không thể quay lại cwd"
5536
4990 -#: setup.c:813
5537 +#: setup.c:837
5538 #, c-format
5539 msgid "not a git repository (or any of the parent directories): %s"
5540 msgstr "không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
5541
4995 -#: setup.c:824
5542 +#: setup.c:848
5543 #, c-format
5544 msgid "failed to stat '%*s%s%s'"
5545 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%*s%s%s”"
5546
5000 -#: setup.c:1054
5547 +#: setup.c:1078
5548 msgid "Unable to read current working directory"
5549 msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
5550
5004 -#: setup.c:1066 setup.c:1072
5551 +#: setup.c:1090 setup.c:1096
5552 #, c-format
5553 msgid "cannot change to '%s'"
5554 msgstr "không thể chuyển sang “%s”"
5555
5009 -#: setup.c:1085
5556 +#: setup.c:1109
5557 #, c-format
5558 msgid ""
5559 "not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -5016,7 +5563,7 @@ msgstr ""
5563 "Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
5564 "đặt)."
5565
5019 -#: setup.c:1168
5566 +#: setup.c:1192
5567 #, c-format
5568 msgid ""
5569 "problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -5025,15 +5572,15 @@ msgstr ""
5572 "gặp vấn đề với giá trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
5573 "người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
5574
5028 -#: setup.c:1211
5575 +#: setup.c:1235
5576 msgid "open /dev/null or dup failed"
5577 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null” hay dup"
5578
5032 -#: setup.c:1226
5579 +#: setup.c:1250
5580 msgid "fork failed"
5581 msgstr "gặp lỗi khi rẽ nhánh tiến trình"
5582
5036 -#: setup.c:1231
5583 +#: setup.c:1255
5584 msgid "setsid failed"
5585 msgstr "setsid gặp lỗi"
5586
@@ -5109,12 +5656,12 @@ msgstr "mmap gặp lỗi"
5656 msgid "object file %s is empty"
5657 msgstr "tập tin đối tượng %s trống rỗng"
5658
5112 -#: sha1-file.c:1093 sha1-file.c:2206
5659 +#: sha1-file.c:1093 sha1-file.c:2215
5660 #, c-format
5661 msgid "corrupt loose object '%s'"
5662 msgstr "đối tượng mất hỏng “%s”"
5663
5117 -#: sha1-file.c:1095 sha1-file.c:2210
5664 +#: sha1-file.c:1095 sha1-file.c:2219
5665 #, c-format
5666 msgid "garbage at end of loose object '%s'"
5667 msgstr "gặp rác tại cuối của đối tượng bị mất “%s”"
@@ -5210,7 +5757,7 @@ msgstr "deflateEnd trên đối tượng %s gặp lỗi (%d)"
5757 msgid "confused by unstable object source data for %s"
5758 msgstr "chưa rõ ràng baowir dữ liệu nguồn đối tượng không ổn định cho %s"
5759
5213 -#: sha1-file.c:1685 builtin/pack-objects.c:899
5760 +#: sha1-file.c:1685 builtin/pack-objects.c:918
5761 #, c-format
5762 msgid "failed utime() on %s"
5763 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
@@ -5228,76 +5775,76 @@ msgstr "lần chuyển giao sai hỏng"
5775 msgid "corrupt tag"
5776 msgstr "thẻ sai hỏng"
5777
5231 -#: sha1-file.c:1906
5778 +#: sha1-file.c:1912
5779 #, c-format
5780 msgid "read error while indexing %s"
5781 msgstr "gặp lỗi đọc khi đánh mục lục %s"
5782
5236 -#: sha1-file.c:1909
5783 +#: sha1-file.c:1915
5784 #, c-format
5785 msgid "short read while indexing %s"
5786 msgstr "không đọc ngắn khi đánh mục lục %s"
5787
5241 -#: sha1-file.c:1980 sha1-file.c:1989
5788 +#: sha1-file.c:1988 sha1-file.c:1997
5789 #, c-format
5790 msgid "%s: failed to insert into database"
5791 msgstr "%s: gặp lỗi khi thêm vào cơ sở dữ liệu"
5792
5246 -#: sha1-file.c:1995
5793 +#: sha1-file.c:2003
5794 #, c-format
5795 msgid "%s: unsupported file type"
5796 msgstr "%s: kiểu tập tin không được hỗ trợ"
5797
5251 -#: sha1-file.c:2019
5798 +#: sha1-file.c:2027
5799 #, c-format
5800 msgid "%s is not a valid object"
5801 msgstr "%s không phải là một đối tượng hợp lệ"
5802
5256 -#: sha1-file.c:2021
5803 +#: sha1-file.c:2029
5804 #, c-format
5805 msgid "%s is not a valid '%s' object"
5806 msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
5807
5261 -#: sha1-file.c:2048 builtin/index-pack.c:158
5808 +#: sha1-file.c:2056 builtin/index-pack.c:154
5809 #, c-format
5810 msgid "unable to open %s"
5811 msgstr "không thể mở %s"
5812
5266 -#: sha1-file.c:2217 sha1-file.c:2269
5813 +#: sha1-file.c:2226 sha1-file.c:2278
5814 #, c-format
5815 msgid "sha1 mismatch for %s (expected %s)"
5816 msgstr "sha1 không khớp cho %s (cần %s)"
5817
5271 -#: sha1-file.c:2241
5818 +#: sha1-file.c:2250
5819 #, c-format
5820 msgid "unable to mmap %s"
5821 msgstr "không thể mmap %s"
5822
5276 -#: sha1-file.c:2246
5823 +#: sha1-file.c:2255
5824 #, c-format
5825 msgid "unable to unpack header of %s"
5826 msgstr "không thể giải gói phần đầu của “%s”"
5827
5281 -#: sha1-file.c:2252
5828 +#: sha1-file.c:2261
5829 #, c-format
5830 msgid "unable to parse header of %s"
5831 msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
5832
5286 -#: sha1-file.c:2263
5833 +#: sha1-file.c:2272
5834 #, c-format
5835 msgid "unable to unpack contents of %s"
5836 msgstr "không thể giải gói nội dung của “%s”"
5837
5291 -#: sha1-name.c:444
5838 +#: sha1-name.c:476
5839 #, c-format
5840 msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
5841 msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
5842
5296 -#: sha1-name.c:455
5843 +#: sha1-name.c:487
5844 msgid "The candidates are:"
5845 msgstr "Các ứng cử là:"
5846
5300 -#: sha1-name.c:699
5847 +#: sha1-name.c:770
5848 msgid ""
5849 "Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
5850 "because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -5321,82 +5868,72 @@ msgstr ""

This file is too large to show in full.