l10n: vi.po(2135t): v1.8.4 round 2
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Aug 6, 2013 at 14:34 UTC
85ef881f6ca35bd8a356416c137d800a36b42f52
1 file changed
+187
-169
po/vi.po
+187
-169
@@ -5,10 +5,10 @@
5
#
6
msgid ""
7
msgstr ""
8
-"Project-Id-Version: git-v1.8.4-rc0-1-g28b3cff\n"
8
+"Project-Id-Version: git-v1.8.4-rc1-22-gb8ecf23\n"
9
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
10
-"POT-Creation-Date: 2013-07-26 14:19+0800\n"
11
-"PO-Revision-Date: 2013-07-27 09:44+0700\n"
10
+"POT-Creation-Date: 2013-08-06 14:10+0800\n"
11
+"PO-Revision-Date: 2013-08-06 14:28+0700\n"
12
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
13
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
14
"Language: vi\n"
@@ -38,9 +38,9 @@ msgid ""
38
"or use 'git commit -a'."
39
msgstr ""
40
"Sửa chúng trong cây làm việc,\n"
41
-"và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>” dành riêng\n"
41
+"và sau đó dùng lệnh \"git add/rm <tập-tin>\" dành riêng\n"
42
"cho việc đánh dấu tập tin cần giải quyết và tạo lần chuyển giao,\n"
43
-"hoặc là dùng lệnh “git commit -a”."
43
+"hoặc là dùng lệnh \"git commit -a\"."
44
45
#: archive.c:10
46
msgid "git archive [options] <tree-ish> [<path>...]"
@@ -273,7 +273,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
273
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
274
msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
275
276
-#: bundle.c:89 builtin/commit.c:683
276
+#: bundle.c:89 builtin/commit.c:697
277
#, c-format
278
msgid "could not open '%s'"
279
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -344,7 +344,7 @@ msgstr "index-pack đã chết"
344
#: commit.c:53
345
#, c-format
346
msgid "could not parse %s"
347
-msgstr "không thể phân tích %s"
347
+msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
348
349
#: commit.c:55
350
#, c-format
@@ -511,20 +511,20 @@ msgstr "“%s”: %s"
511
msgid "'%s': short read %s"
512
msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
513
514
-#: help.c:213
514
+#: help.c:210
515
#, c-format
516
msgid "available git commands in '%s'"
517
msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
518
519
-#: help.c:220
519
+#: help.c:217
520
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
521
msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
522
523
-#: help.c:236
523
+#: help.c:233
524
msgid "The most commonly used git commands are:"
525
msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
526
527
-#: help.c:293
527
+#: help.c:290
528
#, c-format
529
msgid ""
530
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -533,11 +533,11 @@ msgstr ""
533
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
534
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
535
536
-#: help.c:350
536
+#: help.c:347
537
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
538
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
539
540
-#: help.c:372
540
+#: help.c:369
541
#, c-format
542
msgid ""
543
"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
@@ -546,17 +546,17 @@ msgstr ""
546
"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
547
"Giả định rằng ý bạn là “%s”"
548
549
-#: help.c:377
549
+#: help.c:374
550
#, c-format
551
msgid "in %0.1f seconds automatically..."
552
msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
553
554
-#: help.c:384
554
+#: help.c:381
555
#, c-format
556
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
557
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
558
559
-#: help.c:388 help.c:447
559
+#: help.c:385 help.c:444
560
msgid ""
561
"\n"
562
"Did you mean this?"
@@ -570,7 +570,7 @@ msgstr[1] ""
570
"\n"
571
"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
572
573
-#: help.c:443
573
+#: help.c:440
574
#, c-format
575
msgid "%s: %s - %s"
576
msgstr "%s: %s - %s"
@@ -1222,7 +1222,7 @@ msgid ""
1222
"\n"
1223
"where \"$br\" is somehow empty and a 40-hex ref is created. Please\n"
1224
"examine these refs and maybe delete them. Turn this message off by\n"
1225
-"running \"git config advice.object_name_warning false\""
1225
+"running \"git config advice.objectNameWarning false\""
1226
msgstr ""
1227
"Git thường không bao giờ tạo tham chiếu mà nó kết thúc với 40 ký tự hex\n"
1228
"bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40-hex. Những tham chiếu này\n"
@@ -1234,7 +1234,7 @@ msgstr ""
1234
"tạo ra.\n"
1235
"Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và có thể xóa chúng đi. Tắt lời nhắn "
1236
"này\n"
1237
-"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.object_name_warning false\""
1237
+"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1238
1239
#: sha1_name.c:1097
1240
msgid "HEAD does not point to a branch"
@@ -1806,7 +1806,7 @@ msgstr ""
1806
msgid "unexpected diff status %c"
1807
msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1808
1809
-#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:238
1809
+#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:252
1810
msgid "updating files failed"
1811
msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1812
@@ -1858,14 +1858,14 @@ msgstr ""
1858
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1859
"của bạn:\n"
1860
1861
-#: builtin/add.c:394 builtin/clean.c:851 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1861
+#: builtin/add.c:394 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1862
#: builtin/prune-packed.c:73 builtin/push.c:451 builtin/remote.c:1253
1863
#: builtin/rm.c:268
1864
msgid "dry run"
1865
msgstr "chạy thử"
1866
1867
#: builtin/add.c:395 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
1868
-#: builtin/commit.c:1201 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:613
1868
+#: builtin/commit.c:1220 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:613
1869
#: builtin/log.c:1573 builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:113
1870
msgid "be verbose"
1871
msgstr "chi tiết"
@@ -1950,8 +1950,8 @@ msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1950
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1951
msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
1952
1953
-#: builtin/add.c:533 builtin/check-ignore.c:161 builtin/clean.c:895
1954
-#: builtin/commit.c:298 builtin/mv.c:82 builtin/rm.c:297
1953
+#: builtin/add.c:533 builtin/check-ignore.c:161 builtin/clean.c:919
1954
+#: builtin/commit.c:312 builtin/mv.c:82 builtin/rm.c:297
1955
msgid "index file corrupt"
1956
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1957
@@ -2819,8 +2819,8 @@ msgid "act on remote-tracking branches"
2819
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2820
2821
#: builtin/branch.c:805 builtin/branch.c:811 builtin/branch.c:832
2822
-#: builtin/branch.c:838 builtin/commit.c:1414 builtin/commit.c:1415
2823
-#: builtin/commit.c:1416 builtin/commit.c:1417 builtin/tag.c:468
2822
+#: builtin/branch.c:838 builtin/commit.c:1433 builtin/commit.c:1434
2823
+#: builtin/commit.c:1435 builtin/commit.c:1436 builtin/tag.c:468
2824
msgid "commit"
2825
msgstr "commit"
2826
@@ -3008,44 +3008,44 @@ msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
3008
msgid "Need a repository to unbundle."
3009
msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
3010
3011
-#: builtin/cat-file.c:303
3011
+#: builtin/cat-file.c:285
3012
msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
3013
msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối tượng>"
3014
3015
-#: builtin/cat-file.c:304
3015
+#: builtin/cat-file.c:286
3016
msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
3017
msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
3018
3019
-#: builtin/cat-file.c:341
3019
+#: builtin/cat-file.c:323
3020
msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
3021
msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit, tag"
3022
3023
-#: builtin/cat-file.c:342
3023
+#: builtin/cat-file.c:324
3024
msgid "show object type"
3025
msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
3026
3027
-#: builtin/cat-file.c:343
3027
+#: builtin/cat-file.c:325
3028
msgid "show object size"
3029
msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3030
3031
-#: builtin/cat-file.c:345
3031
+#: builtin/cat-file.c:327
3032
msgid "exit with zero when there's no error"
3033
msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
3034
3035
-#: builtin/cat-file.c:346
3035
+#: builtin/cat-file.c:328
3036
msgid "pretty-print object's content"
3037
msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
3038
3039
-#: builtin/cat-file.c:348
3039
+#: builtin/cat-file.c:330
3040
msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
3041
msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
3042
3043
-#: builtin/cat-file.c:350
3043
+#: builtin/cat-file.c:332
3044
msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
3045
msgstr ""
3046
"hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
3047
3048
-#: builtin/cat-file.c:353
3048
+#: builtin/cat-file.c:335
3049
msgid "show info about objects fed from the standard input"
3050
msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
3051
@@ -3534,35 +3534,35 @@ msgstr ""
3534
"* - chọn tất\n"
3535
" - (trống rỗng) kết thúc việc chọn"
3536
3537
-#: builtin/clean.c:491
3537
+#: builtin/clean.c:515
3538
#, c-format
3539
msgid "Huh (%s)?"
3540
msgstr "Hả (%s)?"
3541
3542
-#: builtin/clean.c:634
3542
+#: builtin/clean.c:658
3543
#, c-format
3544
msgid "Input ignore patterns>> "
3545
msgstr "Mẫu để lọc các tập tin cần lờ đi đầu vào>>"
3546
3547
-#: builtin/clean.c:671
3547
+#: builtin/clean.c:695
3548
#, c-format
3549
msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
3550
msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
3551
3552
-#: builtin/clean.c:692
3552
+#: builtin/clean.c:716
3553
msgid "Select items to delete"
3554
msgstr "Chọn mục muốn xóa"
3555
3556
-#: builtin/clean.c:732
3556
+#: builtin/clean.c:756
3557
#, c-format
3558
msgid "remove %s? "
3559
msgstr "gỡ bỏ “%s”?"
3560
3561
-#: builtin/clean.c:757
3561
+#: builtin/clean.c:781
3562
msgid "Bye."
3563
msgstr "Tạm biệt."
3564
3565
-#: builtin/clean.c:765
3565
+#: builtin/clean.c:789
3566
msgid ""
3567
"clean - start cleaning\n"
3568
"filter by pattern - exclude items from deletion\n"
@@ -3580,62 +3580,62 @@ msgstr ""
3580
"help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
3581
"? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
3582
3583
-#: builtin/clean.c:792
3583
+#: builtin/clean.c:816
3584
msgid "*** Commands ***"
3585
msgstr "*** Lệnh ***"
3586
3587
-#: builtin/clean.c:793
3587
+#: builtin/clean.c:817
3588
msgid "What now"
3589
msgstr "Giờ thì sao"
3590
3591
-#: builtin/clean.c:801
3591
+#: builtin/clean.c:825
3592
msgid "Would remove the following item:"
3593
msgid_plural "Would remove the following items:"
3594
msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ mục sau đây không:"
3595
msgstr[1] "Có muốn gỡ bỏ các mục sau đây không:"
3596
3597
-#: builtin/clean.c:818
3597
+#: builtin/clean.c:842
3598
msgid "No more files to clean, exiting."
3599
msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
3600
3601
-#: builtin/clean.c:850
3601
+#: builtin/clean.c:874
3602
msgid "do not print names of files removed"
3603
msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
3604
3605
-#: builtin/clean.c:852
3605
+#: builtin/clean.c:876
3606
msgid "force"
3607
msgstr "ép buộc"
3608
3609
-#: builtin/clean.c:853
3609
+#: builtin/clean.c:877
3610
msgid "interactive cleaning"
3611
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
3612
3613
-#: builtin/clean.c:855
3613
+#: builtin/clean.c:879
3614
msgid "remove whole directories"
3615
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3616
3617
-#: builtin/clean.c:856 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:716
3617
+#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:716
3618
#: builtin/ls-files.c:493 builtin/name-rev.c:315 builtin/show-ref.c:186
3619
msgid "pattern"
3620
msgstr "mẫu"
3621
3622
-#: builtin/clean.c:857
3622
+#: builtin/clean.c:881
3623
msgid "add <pattern> to ignore rules"
3624
msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
3625
3626
-#: builtin/clean.c:858
3626
+#: builtin/clean.c:882
3627
msgid "remove ignored files, too"
3628
msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
3629
3630
-#: builtin/clean.c:860
3630
+#: builtin/clean.c:884
3631
msgid "remove only ignored files"
3632
msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
3633
3634
-#: builtin/clean.c:878
3634
+#: builtin/clean.c:902
3635
msgid "-x and -X cannot be used together"
3636
msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
3637
3638
-#: builtin/clean.c:882
3638
+#: builtin/clean.c:906
3639
msgid ""
3640
"clean.requireForce set to true and neither -i, -n nor -f given; refusing to "
3641
"clean"
@@ -3643,7 +3643,7 @@ msgstr ""
3643
"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
3644
"không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3645
3646
-#: builtin/clean.c:885
3646
+#: builtin/clean.c:909
3647
msgid ""
3648
"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n nor -f given; "
3649
"refusing to clean"
@@ -3983,107 +3983,125 @@ msgid ""
3983
"\n"
3984
" git commit --allow-empty\n"
3985
"\n"
3986
-"Otherwise, please use 'git reset'\n"
3986
msgstr ""
3987
"Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là bởi vì sự phân giải xung "
3988
"đột.\n"
3990
-"Nếu bạn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, sử dụng:\n"
3989
+"Nếu bạn vẫn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, sử dụng:\n"
3990
"\n"
3991
" git commit --allow-empty\n"
3992
"\n"
3994
-"Nếu không, hãy thử dùng “git reset”\n"
3993
3996
-#: builtin/commit.c:265
3994
+#: builtin/commit.c:69
3995
+msgid "Otherwise, please use 'git reset'\n"
3996
+msgstr "Nếu không được thì dùng lệnh \"git reset\"\n"
3997
+
3998
+#: builtin/commit.c:72
3999
+msgid ""
4000
+"If you wish to skip this commit, use:\n"
4001
+"\n"
4002
+" git reset\n"
4003
+"\n"
4004
+"Then \"git cherry-pick --continue\" will resume cherry-picking\n"
4005
+"the remaining commits.\n"
4006
+msgstr ""
4007
+"Nếu bạn muốn bỏ qua lần chuyển giao này thì dùng:\n"
4008
+"\n"
4009
+" git reset\n"
4010
+"\n"
4011
+"Thế thì \"git cherry-pick --continue\" sẽ phục hồi lại việc cherry-pick\n"
4012
+"những lần chuyển giao còn lại.\n"
4013
+
4014
+#: builtin/commit.c:279
4015
msgid "failed to unpack HEAD tree object"
4016
msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
4017
4000
-#: builtin/commit.c:307
4018
+#: builtin/commit.c:321
4019
msgid "unable to create temporary index"
4020
msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4021
4004
-#: builtin/commit.c:313
4022
+#: builtin/commit.c:327
4023
msgid "interactive add failed"
4024
msgstr "việc thêm tương tác gặp lỗi"
4025
4008
-#: builtin/commit.c:346 builtin/commit.c:367 builtin/commit.c:417
4026
+#: builtin/commit.c:360 builtin/commit.c:381 builtin/commit.c:431
4027
msgid "unable to write new_index file"
4028
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4029
4012
-#: builtin/commit.c:398
4030
+#: builtin/commit.c:412
4031
msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4032
msgstr ""
4033
"không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) cục bộ trong khi đang được hòa "
4034
"trộn."
4035
4018
-#: builtin/commit.c:400
4036
+#: builtin/commit.c:414
4037
msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4038
msgstr ""
4039
"không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) bộ phận trong khi đang cherry-"
4040
"pick."
4041
4024
-#: builtin/commit.c:410
4042
+#: builtin/commit.c:424
4043
msgid "cannot read the index"
4044
msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4045
4028
-#: builtin/commit.c:430
4046
+#: builtin/commit.c:444
4047
msgid "unable to write temporary index file"
4048
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4049
4032
-#: builtin/commit.c:521 builtin/commit.c:527
4050
+#: builtin/commit.c:535 builtin/commit.c:541
4051
#, c-format
4052
msgid "invalid commit: %s"
4053
msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
4054
4037
-#: builtin/commit.c:549
4055
+#: builtin/commit.c:563
4056
msgid "malformed --author parameter"
4057
msgstr "đối số --author bị dị hình"
4058
4041
-#: builtin/commit.c:569
4059
+#: builtin/commit.c:583
4060
#, c-format
4061
msgid "Malformed ident string: '%s'"
4062
msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
4063
4046
-#: builtin/commit.c:607 builtin/commit.c:640 builtin/commit.c:963
4064
+#: builtin/commit.c:621 builtin/commit.c:654 builtin/commit.c:982
4065
#, c-format
4066
msgid "could not lookup commit %s"
4067
msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4068
4051
-#: builtin/commit.c:619 builtin/shortlog.c:271
4069
+#: builtin/commit.c:633 builtin/shortlog.c:271
4070
#, c-format
4071
msgid "(reading log message from standard input)\n"
4072
msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4073
4056
-#: builtin/commit.c:621
4074
+#: builtin/commit.c:635
4075
msgid "could not read log from standard input"
4076
msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4077
4060
-#: builtin/commit.c:625
4078
+#: builtin/commit.c:639
4079
#, c-format
4080
msgid "could not read log file '%s'"
4081
msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
4082
4065
-#: builtin/commit.c:631
4083
+#: builtin/commit.c:645
4084
msgid "commit has empty message"
4085
msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
4086
4069
-#: builtin/commit.c:647
4087
+#: builtin/commit.c:661
4088
msgid "could not read MERGE_MSG"
4089
msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
4090
4073
-#: builtin/commit.c:651
4091
+#: builtin/commit.c:665
4092
msgid "could not read SQUASH_MSG"
4093
msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
4094
4077
-#: builtin/commit.c:655
4095
+#: builtin/commit.c:669
4096
#, c-format
4097
msgid "could not read '%s'"
4098
msgstr "Không thể đọc “%s”."
4099
4082
-#: builtin/commit.c:716
4100
+#: builtin/commit.c:730
4101
msgid "could not write commit template"
4102
msgstr "không thể ghi mẫu commit"
4103
4086
-#: builtin/commit.c:727
4104
+#: builtin/commit.c:741
4105
#, c-format
4106
msgid ""
4107
"\n"
@@ -4098,7 +4116,7 @@ msgstr ""
4116
"\t%s\n"
4117
"và thử lại.\n"
4118
4101
-#: builtin/commit.c:732
4119
+#: builtin/commit.c:746
4120
#, c-format
4121
msgid ""
4122
"\n"
@@ -4113,7 +4131,7 @@ msgstr ""
4131
"\t%s\n"
4132
"và thử lại.\n"
4133
4116
-#: builtin/commit.c:744
4134
+#: builtin/commit.c:758
4135
#, c-format
4136
msgid ""
4137
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4124,7 +4142,7 @@ msgstr ""
4142
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4143
"chuyển giao (commit).\n"
4144
4127
-#: builtin/commit.c:749
4145
+#: builtin/commit.c:763
4146
#, c-format
4147
msgid ""
4148
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4136,148 +4154,148 @@ msgstr ""
4154
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4155
"Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
4156
4139
-#: builtin/commit.c:762
4157
+#: builtin/commit.c:776
4158
#, c-format
4159
msgid "%sAuthor: %s"
4160
msgstr "%sTác giả: %s"
4161
4144
-#: builtin/commit.c:769
4162
+#: builtin/commit.c:783
4163
#, c-format
4164
msgid "%sCommitter: %s"
4165
msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
4166
4149
-#: builtin/commit.c:789
4167
+#: builtin/commit.c:803
4168
msgid "Cannot read index"
4169
msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4170
4153
-#: builtin/commit.c:826
4171
+#: builtin/commit.c:845
4172
msgid "Error building trees"
4173
msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4174
4157
-#: builtin/commit.c:841 builtin/tag.c:359
4175
+#: builtin/commit.c:860 builtin/tag.c:359
4176
#, c-format
4177
msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4178
msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4179
4162
-#: builtin/commit.c:938
4180
+#: builtin/commit.c:957
4181
#, c-format
4182
msgid "No existing author found with '%s'"
4183
msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4184
4167
-#: builtin/commit.c:953 builtin/commit.c:1189
4185
+#: builtin/commit.c:972 builtin/commit.c:1208
4186
#, c-format
4187
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4188
msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ “%s”"
4189
4172
-#: builtin/commit.c:990
4190
+#: builtin/commit.c:1009
4191
msgid "--long and -z are incompatible"
4192
msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4193
4176
-#: builtin/commit.c:1020
4194
+#: builtin/commit.c:1039
4195
msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
4196
msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
4197
4180
-#: builtin/commit.c:1031
4198
+#: builtin/commit.c:1050
4199
msgid "You have nothing to amend."
4200
msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
4201
4184
-#: builtin/commit.c:1034
4202
+#: builtin/commit.c:1053
4203
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4204
msgstr ""
4205
"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
4206
4189
-#: builtin/commit.c:1036
4207
+#: builtin/commit.c:1055
4208
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4209
msgstr ""
4210
"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu "
4211
"bổ)."
4212
4195
-#: builtin/commit.c:1039
4213
+#: builtin/commit.c:1058
4214
msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
4215
msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
4216
4199
-#: builtin/commit.c:1049
4217
+#: builtin/commit.c:1068
4218
msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4219
msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
4220
4203
-#: builtin/commit.c:1051
4221
+#: builtin/commit.c:1070
4222
msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
4223
msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
4224
4207
-#: builtin/commit.c:1059
4225
+#: builtin/commit.c:1078
4226
msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4227
msgstr ""
4228
"--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4229
4212
-#: builtin/commit.c:1076
4230
+#: builtin/commit.c:1095
4231
msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
4232
msgstr ""
4233
"Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
4234
"sử dụng."
4235
4218
-#: builtin/commit.c:1078
4236
+#: builtin/commit.c:1097
4237
msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4238
msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4239
4222
-#: builtin/commit.c:1080
4240
+#: builtin/commit.c:1099
4241
msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4242
msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
4243
4226
-#: builtin/commit.c:1082
4244
+#: builtin/commit.c:1101
4245
msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
4246
msgstr ""
4247
"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
4248
"giả định --only những-đường-dẫn..."
4249
4232
-#: builtin/commit.c:1092 builtin/tag.c:575
4250
+#: builtin/commit.c:1111 builtin/tag.c:575
4251
#, c-format
4252
msgid "Invalid cleanup mode %s"
4253
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
4254
4237
-#: builtin/commit.c:1097
4255
+#: builtin/commit.c:1116
4256
msgid "Paths with -a does not make sense."
4257
msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
4258
4241
-#: builtin/commit.c:1203 builtin/commit.c:1436
4259
+#: builtin/commit.c:1222 builtin/commit.c:1455
4260
msgid "show status concisely"
4261
msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4262
4245
-#: builtin/commit.c:1205 builtin/commit.c:1438
4263
+#: builtin/commit.c:1224 builtin/commit.c:1457
4264
msgid "show branch information"
4265
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4266
4249
-#: builtin/commit.c:1207 builtin/commit.c:1440 builtin/push.c:452
4267
+#: builtin/commit.c:1226 builtin/commit.c:1459 builtin/push.c:452
4268
msgid "machine-readable output"
4269
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4270
4253
-#: builtin/commit.c:1210 builtin/commit.c:1442
4271
+#: builtin/commit.c:1229 builtin/commit.c:1461
4272
msgid "show status in long format (default)"
4273
msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4274
4257
-#: builtin/commit.c:1213 builtin/commit.c:1445
4275
+#: builtin/commit.c:1232 builtin/commit.c:1464
4276
msgid "terminate entries with NUL"
4277
msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4278
4261
-#: builtin/commit.c:1215 builtin/commit.c:1448 builtin/fast-export.c:667
4279
+#: builtin/commit.c:1234 builtin/commit.c:1467 builtin/fast-export.c:667
4280
#: builtin/fast-export.c:670 builtin/tag.c:459
4281
msgid "mode"
4282
msgstr "chế độ"
4283
4266
-#: builtin/commit.c:1216 builtin/commit.c:1448
4284
+#: builtin/commit.c:1235 builtin/commit.c:1467
4285
msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4286
msgstr ""
4287
"hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4288
"normal, no. (Mặc định: all)"
4289
4272
-#: builtin/commit.c:1219
4290
+#: builtin/commit.c:1238
4291
msgid "show ignored files"
4292
msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
4293
4276
-#: builtin/commit.c:1220 parse-options.h:154
4294
+#: builtin/commit.c:1239 parse-options.h:154
4295
msgid "when"
4296
msgstr "khi"
4297
4280
-#: builtin/commit.c:1221
4298
+#: builtin/commit.c:1240
4299
msgid ""
4300
"ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4301
"(Default: all)"
@@ -4285,223 +4303,223 @@ msgstr ""
4303
"bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4304
"(Mặc định: all)"
4305
4288
-#: builtin/commit.c:1223
4306
+#: builtin/commit.c:1242
4307
msgid "list untracked files in columns"
4308
msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4309
4292
-#: builtin/commit.c:1294
4310
+#: builtin/commit.c:1313
4311
msgid "couldn't look up newly created commit"
4312
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
4313
4296
-#: builtin/commit.c:1296
4314
+#: builtin/commit.c:1315
4315
msgid "could not parse newly created commit"
4316
msgstr ""
4317
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4318
4301
-#: builtin/commit.c:1337
4319
+#: builtin/commit.c:1356
4320
msgid "detached HEAD"
4321
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4322
4305
-#: builtin/commit.c:1339
4323
+#: builtin/commit.c:1358
4324
msgid " (root-commit)"
4325
msgstr " (root-commit)"
4326
4309
-#: builtin/commit.c:1406
4327
+#: builtin/commit.c:1425
4328
msgid "suppress summary after successful commit"
4329
msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4330
4313
-#: builtin/commit.c:1407
4331
+#: builtin/commit.c:1426
4332
msgid "show diff in commit message template"
4333
msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4334
4317
-#: builtin/commit.c:1409
4335
+#: builtin/commit.c:1428
4336
msgid "Commit message options"
4337
msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
4338
4321
-#: builtin/commit.c:1410 builtin/tag.c:457
4339
+#: builtin/commit.c:1429 builtin/tag.c:457
4340
msgid "read message from file"
4341
msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
4342
4325
-#: builtin/commit.c:1411
4343
+#: builtin/commit.c:1430
4344
msgid "author"
4345
msgstr "tác giả"
4346
4329
-#: builtin/commit.c:1411
4347
+#: builtin/commit.c:1430
4348
msgid "override author for commit"
4349
msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4350
4333
-#: builtin/commit.c:1412 builtin/gc.c:178
4351
+#: builtin/commit.c:1431 builtin/gc.c:178
4352
msgid "date"
4353
msgstr "ngày tháng"
4354
4337
-#: builtin/commit.c:1412
4355
+#: builtin/commit.c:1431
4356
msgid "override date for commit"
4357
msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
4358
4341
-#: builtin/commit.c:1413 builtin/merge.c:223 builtin/notes.c:405
4359
+#: builtin/commit.c:1432 builtin/merge.c:223 builtin/notes.c:405
4360
#: builtin/notes.c:562 builtin/tag.c:455
4361
msgid "message"
4362
msgstr "thông điệp"
4363
4346
-#: builtin/commit.c:1413
4364
+#: builtin/commit.c:1432
4365
msgid "commit message"
4366
msgstr "chú thích của lần commit"
4367
4350
-#: builtin/commit.c:1414
4368
+#: builtin/commit.c:1433
4369
msgid "reuse and edit message from specified commit"
4370
msgstr ""
4371
"dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4372
4355
-#: builtin/commit.c:1415
4373
+#: builtin/commit.c:1434
4374
msgid "reuse message from specified commit"
4375
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
4376
4359
-#: builtin/commit.c:1416
4377
+#: builtin/commit.c:1435
4378
msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
4379
msgstr ""
4380
"dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
4381
4364
-#: builtin/commit.c:1417
4382
+#: builtin/commit.c:1436
4383
msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
4384
msgstr ""
4385
"dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
4386
"ra"
4387
4370
-#: builtin/commit.c:1418
4388
+#: builtin/commit.c:1437
4389
msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
4390
msgstr ""
4391
"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
4392
4375
-#: builtin/commit.c:1419 builtin/log.c:1160 builtin/revert.c:111
4393
+#: builtin/commit.c:1438 builtin/log.c:1160 builtin/revert.c:111
4394
msgid "add Signed-off-by:"
4395
msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
4396
4379
-#: builtin/commit.c:1420
4397
+#: builtin/commit.c:1439
4398
msgid "use specified template file"
4399
msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
4400
4383
-#: builtin/commit.c:1421
4401
+#: builtin/commit.c:1440
4402
msgid "force edit of commit"
4403
msgstr "ép buộc sửa lần commit"
4404
4387
-#: builtin/commit.c:1422
4405
+#: builtin/commit.c:1441
4406
msgid "default"
4407
msgstr "mặc định"
4408
4391
-#: builtin/commit.c:1422 builtin/tag.c:460
4409
+#: builtin/commit.c:1441 builtin/tag.c:460
4410
msgid "how to strip spaces and #comments from message"
4411
msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
4412
4395
-#: builtin/commit.c:1423
4413
+#: builtin/commit.c:1442
4414
msgid "include status in commit message template"
4415
msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
4416
4399
-#: builtin/commit.c:1424 builtin/merge.c:230 builtin/tag.c:461
4417
+#: builtin/commit.c:1443 builtin/merge.c:230 builtin/tag.c:461
4418
msgid "key id"
4419
msgstr "id khóa"
4420
4403
-#: builtin/commit.c:1425 builtin/merge.c:231
4421
+#: builtin/commit.c:1444 builtin/merge.c:231
4422
msgid "GPG sign commit"
4423
msgstr "ký lần commit dùng GPG"
4424
4425
#. end commit message options
4408
-#: builtin/commit.c:1428
4426
+#: builtin/commit.c:1447
4427
msgid "Commit contents options"
4428
msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
4429
4412
-#: builtin/commit.c:1429
4430
+#: builtin/commit.c:1448
4431
msgid "commit all changed files"
4432
msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4433
4416
-#: builtin/commit.c:1430
4434
+#: builtin/commit.c:1449
4435
msgid "add specified files to index for commit"
4436
msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
4437
4420
-#: builtin/commit.c:1431
4438
+#: builtin/commit.c:1450
4439
msgid "interactively add files"
4440
msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
4441
4424
-#: builtin/commit.c:1432
4442
+#: builtin/commit.c:1451
4443
msgid "interactively add changes"
4444
msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
4445
4428
-#: builtin/commit.c:1433
4446
+#: builtin/commit.c:1452
4447
msgid "commit only specified files"
4448
msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
4449
4432
-#: builtin/commit.c:1434
4450
+#: builtin/commit.c:1453
4451
msgid "bypass pre-commit hook"
4452
msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
4453
4436
-#: builtin/commit.c:1435
4454
+#: builtin/commit.c:1454
4455
msgid "show what would be committed"
4456
msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4457
4440
-#: builtin/commit.c:1446
4458
+#: builtin/commit.c:1465
4459
msgid "amend previous commit"
4460
msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
4461
4444
-#: builtin/commit.c:1447
4462
+#: builtin/commit.c:1466
4463
msgid "bypass post-rewrite hook"
4464
msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
4465
4448
-#: builtin/commit.c:1452
4466
+#: builtin/commit.c:1471
4467
msgid "ok to record an empty change"
4468
msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
4469
4452
-#: builtin/commit.c:1455
4470
+#: builtin/commit.c:1474
4471
msgid "ok to record a change with an empty message"
4472
msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4473
4456
-#: builtin/commit.c:1488
4474
+#: builtin/commit.c:1507
4475
msgid "could not parse HEAD commit"
4476
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4477
4460
-#: builtin/commit.c:1526 builtin/merge.c:525
4478
+#: builtin/commit.c:1545 builtin/merge.c:525
4479
#, c-format
4480
msgid "could not open '%s' for reading"
4481
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4482
4465
-#: builtin/commit.c:1533
4483
+#: builtin/commit.c:1552
4484
#, c-format
4485
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
4486
msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
4487
4470
-#: builtin/commit.c:1540
4488
+#: builtin/commit.c:1559
4489
msgid "could not read MERGE_MODE"
4490
msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4491
4474
-#: builtin/commit.c:1559
4492
+#: builtin/commit.c:1578
4493
#, c-format
4494
msgid "could not read commit message: %s"
4495
msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4496
4479
-#: builtin/commit.c:1573
4497
+#: builtin/commit.c:1592
4498
#, c-format
4499
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4500
msgstr ""
4501
"Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
4502
"(message).\n"
4503
4486
-#: builtin/commit.c:1578
4504
+#: builtin/commit.c:1597
4505
#, c-format
4506
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4507
msgstr ""
4508
"Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
4509
4492
-#: builtin/commit.c:1593 builtin/merge.c:861 builtin/merge.c:886
4510
+#: builtin/commit.c:1612 builtin/merge.c:861 builtin/merge.c:886
4511
msgid "failed to write commit object"
4512
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
4513
4496
-#: builtin/commit.c:1614
4514
+#: builtin/commit.c:1633
4515
msgid "cannot lock HEAD ref"
4516
msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
4517
4500
-#: builtin/commit.c:1618
4518
+#: builtin/commit.c:1637
4519
msgid "cannot update HEAD ref"
4520
msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4521
4504
-#: builtin/commit.c:1629
4522
+#: builtin/commit.c:1648
4523
msgid ""
4524
"Repository has been updated, but unable to write\n"
4525
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -9947,7 +9965,7 @@ msgstr "Không thể lưu $stash_sha1"
9965
msgid ""
9966
"Applying autostash resulted in conflicts.\n"
9967
"Your changes are safe in the stash.\n"
9950
-"You can run \"git stash pop\" or \"git stash drop\" it at any time.\n"
9968
+"You can run \"git stash pop\" or \"git stash drop\" at any time.\n"
9969
msgstr ""
9970
"Áp dụng autostash có hiệu quả trong các xung đột.\n"
9971
"Các thay đổi của bạn an toàn trong stash (tạm cất đi).\n"