l10n: vi.po (2211t): Updated one new string

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Feb 3, 2014 at 07:49 UTC 8620ed578bec1ec6f56b209e096ea4b4ee572397
1 file changed +61 -62
po/vi.po
+61 -62
@@ -8,8 +8,8 @@ msgid ""
8 msgstr ""
9 "Project-Id-Version: git v1.9-pu\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2014-01-18 07:42+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2014-01-18 09:05+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2014-02-01 08:06+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2014-02-03 07:30+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -146,7 +146,7 @@ msgstr ""
146 #: branch.c:60
147 #, c-format
148 msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
149 -msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn (upstream) của nó."
149 +msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
150
151 #: branch.c:82
152 #, c-format
@@ -1177,7 +1177,7 @@ msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1177 #: sequencer.c:542
1178 #, c-format
1179 msgid "Cannot get commit message for %s"
1180 -msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao cho %s"
1180 +msgstr "Không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
1181
1182 #: sequencer.c:628
1183 #, c-format
@@ -1343,26 +1343,25 @@ msgstr ""
1343 "này\n"
1344 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1345
1346 -#: sha1_name.c:1109
1346 +#: sha1_name.c:1070
1347 msgid "HEAD does not point to a branch"
1348 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1349
1350 -#: sha1_name.c:1112
1350 +#: sha1_name.c:1073
1351 #, c-format
1352 msgid "No such branch: '%s'"
1353 msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1354
1355 -#: sha1_name.c:1114
1355 +#: sha1_name.c:1075
1356 #, c-format
1357 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
1358 -msgstr "Không có thượng nguồn (upstream) được cấu hình cho nhánh “%s”"
1358 +msgstr "Không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
1359
1360 -#: sha1_name.c:1118
1360 +#: sha1_name.c:1079
1361 #, c-format
1362 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1363 msgstr ""
1364 -"Nhánh thượng nguồn (upstream) “%s” không được lưu lại như là một nhánh "
1365 -"“remote-tracking”"
1364 +"Nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh “remote-tracking”"
1365
1366 #: submodule.c:64 submodule.c:98
1367 msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
@@ -3008,7 +3007,7 @@ msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
3007
3008 #: builtin/branch.c:809
3009 msgid "change upstream info"
3011 -msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn (upstream)"
3010 +msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
3011
3012 #: builtin/branch.c:813
3013 msgid "use colored output"
@@ -3066,7 +3065,7 @@ msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
3065
3066 #: builtin/branch.c:841
3067 msgid "force creation (when already exists)"
3069 -msgstr "ép buộc tạo (khi đã sẵn tồn tại rồi)"
3068 +msgstr "ép buộc tạo (khi đã có nhánh cùng tên)"
3069
3070 #: builtin/branch.c:844
3071 msgid "print only not merged branches"
@@ -3120,15 +3119,15 @@ msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
3119
3120 #: builtin/branch.c:952
3121 msgid "too many branches to set new upstream"
3123 -msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn (upstream) mới"
3122 +msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn mới"
3123
3124 #: builtin/branch.c:956
3125 #, c-format
3126 msgid ""
3127 "could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
3128 msgstr ""
3130 -"không thể đặt thượng nguồn (upstream) của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ "
3131 -"đến nhánh nào cả."
3129 +"không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
3130 +"nào cả."
3131
3132 #: builtin/branch.c:959 builtin/branch.c:981 builtin/branch.c:1002
3133 #, c-format
@@ -3142,22 +3141,20 @@ msgstr "chưa có nhánh “%s”"
3141
3142 #: builtin/branch.c:975
3143 msgid "too many branches to unset upstream"
3145 -msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt thượng nguồn (upstream)"
3144 +msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt thượng nguồn"
3145
3146 #: builtin/branch.c:979
3147 msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
3149 -msgstr ""
3150 -"không thể bỏ đặt thượng nguồn (upstream) của HEAD không chỉ đến một nhánh "
3151 -"nào cả."
3148 +msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
3149
3150 #: builtin/branch.c:985
3151 #, c-format
3152 msgid "Branch '%s' has no upstream information"
3156 -msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn (upstream)"
3153 +msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
3154
3155 #: builtin/branch.c:999
3156 msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
3160 -msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công "
3157 +msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công"
3158
3159 #: builtin/branch.c:1005
3160 msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
@@ -3202,11 +3199,11 @@ msgstr "“%s” tốt\n"
3199
3200 #: builtin/bundle.c:56
3201 msgid "Need a repository to create a bundle."
3205 -msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
3202 +msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
3203
3204 #: builtin/bundle.c:60
3205 msgid "Need a repository to unbundle."
3209 -msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
3206 +msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
3207
3208 #: builtin/cat-file.c:328
3209 msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
@@ -3264,7 +3261,7 @@ msgstr "báo cáo tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
3261
3262 #: builtin/check-attr.c:20
3263 msgid "use .gitattributes only from the index"
3267 -msgstr "chỉ sử dụng .gitattributes từ bảng mục lục"
3264 +msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ bảng mục lục"
3265
3266 #: builtin/check-attr.c:21 builtin/check-ignore.c:22 builtin/hash-object.c:75
3267 msgid "read file names from stdin"
@@ -3414,12 +3411,12 @@ msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
3411 #: builtin/checkout.c:241
3412 #, c-format
3413 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
3417 -msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các đường dẫn cập nhật"
3414 +msgstr "không được dùng “%s” với các đường dẫn cập nhật"
3415
3416 #: builtin/checkout.c:244 builtin/checkout.c:247
3417 #, c-format
3418 msgid "'%s' cannot be used with %s"
3422 -msgstr "“%s” không thể được dùng cùng với %s"
3419 +msgstr "không được dùng “%s” với %s"
3420
3421 #: builtin/checkout.c:250
3422 #, c-format
@@ -3527,7 +3524,7 @@ msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3524
3525 #: builtin/checkout.c:764
3526 msgid "Previous HEAD position was"
3530 -msgstr "Vị trí kế trước của HEAD là"
3527 +msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
3528
3529 #: builtin/checkout.c:791 builtin/checkout.c:1028
3530 msgid "You are on a branch yet to be born"
@@ -3547,7 +3544,7 @@ msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
3544 #: builtin/checkout.c:1003
3545 #, c-format
3546 msgid "reference is not a tree: %s"
3550 -msgstr "tham chiếu không phải là một cây (tree):%s"
3547 +msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
3548
3549 #: builtin/checkout.c:1042
3550 msgid "paths cannot be used with switching branches"
@@ -3592,7 +3589,7 @@ msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
3589
3590 #: builtin/checkout.c:1097
3591 msgid "set upstream info for new branch"
3595 -msgstr "đặt thông tin thượng nguồn (upstream) cho nhánh mới"
3592 +msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
3593
3594 #: builtin/checkout.c:1099
3595 msgid "new branch"
@@ -3630,7 +3627,7 @@ msgstr "kiểu"
3627
3628 #: builtin/checkout.c:1108
3629 msgid "conflict style (merge or diff3)"
3633 -msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hay diff3)"
3630 +msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
3631
3632 #: builtin/checkout.c:1111
3633 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
@@ -3642,7 +3639,7 @@ msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
3639
3640 #: builtin/checkout.c:1136
3641 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
3645 -msgstr "Tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3642 +msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3643
3644 #: builtin/checkout.c:1153
3645 msgid "--track needs a branch name"
@@ -4111,7 +4108,7 @@ msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
4108 #: builtin/clone.c:957 builtin/clone.c:965
4109 #, c-format
4110 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4114 -msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn (upstream) %s"
4111 +msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4112
4113 #: builtin/clone.c:968
4114 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
@@ -5289,8 +5286,8 @@ msgstr "(không)"
5286 #, c-format
5287 msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
5288 msgstr ""
5292 -"Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không "
5293 -"phải kho trần (bare)"
5289 +"Từ chối việc lấy vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không phải kho "
5290 +"trần (bare)"
5291
5292 #: builtin/fetch.c:794
5293 #, c-format
@@ -5357,11 +5354,12 @@ msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không h
5354 #: builtin/fmt-merge-msg.c:13
5355 msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
5356 msgstr ""
5360 -"git fmt-merge-msg [-m <thông điệp>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5357 +"git fmt-merge-msg [-m <chú_thích>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5358
5359 #: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:702
5363 -#: builtin/merge.c:196 builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178
5364 -#: builtin/tag.c:446 parse-options.h:135 parse-options.h:242
5360 +#: builtin/merge.c:196 builtin/repack.c:160 builtin/repack.c:164
5361 +#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:446
5362 +#: parse-options.h:135 parse-options.h:242
5363 msgid "n"
5364 msgstr "n"
5365
@@ -6322,17 +6320,17 @@ msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dù
6320 msgid "be quiet"
6321 msgstr "im lặng"
6322
6325 -#: builtin/init-db.c:522 builtin/init-db.c:529
6323 +#: builtin/init-db.c:525 builtin/init-db.c:530
6324 #, c-format
6325 msgid "cannot mkdir %s"
6326 msgstr "không thể mkdir (tạo thư mục): %s"
6327
6330 -#: builtin/init-db.c:533
6328 +#: builtin/init-db.c:534
6329 #, c-format
6330 msgid "cannot chdir to %s"
6331 msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
6332
6335 -#: builtin/init-db.c:555
6333 +#: builtin/init-db.c:556
6334 #, c-format
6335 msgid ""
6336 "%s (or --work-tree=<directory>) not allowed without specifying %s (or --git-"
@@ -6341,11 +6339,11 @@ msgstr ""
6339 "%s (hoặc --work-tree=<thư-mục>) không cho phép không chỉ định %s (hoặc --git-"
6340 "dir=<thư-mục>)"
6341
6344 -#: builtin/init-db.c:579
6342 +#: builtin/init-db.c:580
6343 msgid "Cannot access current working directory"
6344 msgstr "Không thể truy cập thư mục làm việc hiện hành"
6345
6348 -#: builtin/init-db.c:586
6346 +#: builtin/init-db.c:587
6347 #, c-format
6348 msgid "Cannot access work tree '%s'"
6349 msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc “%s”"
@@ -6875,7 +6873,7 @@ msgstr "Hoàn thành SQUASH_MSG"
6873 #: builtin/merge.c:396
6874 #, c-format
6875 msgid "No merge message -- not updating HEAD\n"
6878 -msgstr "Không thông điệp hòa trộn -- không cập nhật HEAD\n"
6876 +msgstr "Không có lời chú thích hòa trộn -- nên không cập nhật HEAD\n"
6877
6878 #: builtin/merge.c:446
6879 #, c-format
@@ -7879,7 +7877,7 @@ msgid ""
7877 " git push %s %s\n"
7878 "%s"
7879 msgstr ""
7882 -"Nhánh thượng nguồn (upstream) của nhánh hiện tại của bạn không khớp\n"
7880 +"Nhánh thượng nguồn của nhánh hiện tại của bạn không khớp\n"
7881 "với tên của nhánh hiện tại của bạn. Để push đến nhánh thượng nguồn\n"
7882 "trên máy chủ, sử dụng\n"
7883 "\n"
@@ -7913,7 +7911,7 @@ msgid ""
7911 "\n"
7912 " git push --set-upstream %s %s\n"
7913 msgstr ""
7916 -"Nhánh hiện tại %s không có nhánh thượng nguồn (upstream) nào.\n"
7914 +"Nhánh hiện tại %s không có nhánh thượng nguồn nào.\n"
7915 "Để push (đẩy lên) nhánh hiện tại và đặt máy chủ này làm thượng nguồn "
7916 "(upstream), sử dụng\n"
7917 "\n"
@@ -7922,8 +7920,7 @@ msgstr ""
7920 #: builtin/push.c:181
7921 #, c-format
7922 msgid "The current branch %s has multiple upstream branches, refusing to push."
7925 -msgstr ""
7926 -"Nhánh hiện tại %s có nhiều nhánh thượng nguồn (upstream), từ chối push."
7923 +msgstr "Nhánh hiện tại %s có nhiều nhánh thượng nguồn, từ chối push."
7924
7925 #: builtin/push.c:184
7926 #, c-format
@@ -8382,16 +8379,15 @@ msgstr "không hiểu tham số máy bản sao (mirror): %s"
8379
8380 #: builtin/remote.c:153
8381 msgid "fetch the remote branches"
8385 -msgstr "lấy về (fetch) các nhánh từ máy chủ"
8382 +msgstr "lấy về các nhánh từ máy chủ"
8383
8384 #: builtin/remote.c:155
8385 msgid "import all tags and associated objects when fetching"
8389 -msgstr ""
8390 -"nhập vào tất cả các đối tượng thẻ và thành phần liên quan khi lấy về (fetch)"
8386 +msgstr "nhập vào tất cả các đối tượng thẻ và thành phần liên quan khi lấy về"
8387
8388 #: builtin/remote.c:158
8389 msgid "or do not fetch any tag at all (--no-tags)"
8394 -msgstr "hoặc không lấy về (fetch) bất kỳ thẻ nào (--no-tags)"
8390 +msgstr "hoặc không lấy về bất kỳ thẻ nào (--no-tags)"
8391
8392 #: builtin/remote.c:160
8393 msgid "branch(es) to track"
@@ -8618,7 +8614,7 @@ msgstr "* máy chủ %s"
8614 #: builtin/remote.c:1172
8615 #, c-format
8616 msgid " Fetch URL: %s"
8621 -msgstr " URL để lấy về (fetch): %s"
8617 +msgstr " URL để lấy về: %s"
8618
8619 #: builtin/remote.c:1173 builtin/remote.c:1318
8620 msgid "(no URL)"
@@ -8824,6 +8820,10 @@ msgstr "với -A, các đối tượng cũ hơn khoảng thời gian này thì k
8820 msgid "size of the window used for delta compression"
8821 msgstr "kích thước cửa sổ được dùng cho nén “delta”"
8822
8823 +#: builtin/repack.c:162 builtin/repack.c:166
8824 +msgid "bytes"
8825 +msgstr "byte"
8826 +
8827 #: builtin/repack.c:163
8828 msgid "same as the above, but limit memory size instead of entries count"
8829 msgstr "giống như trên, nhưng giới hạn kích thước bộ nhớ hay vì số lượng"
@@ -9496,7 +9496,7 @@ msgstr "đầu thẻ (tag) quá lớn."
9496
9497 #: builtin/tag.c:368
9498 msgid "no tag message?"
9499 -msgstr "không có thông điệp (message) cho thẻ (tag)?"
9499 +msgstr "không có chú thích gì cho cho thẻ à?"
9500
9501 #: builtin/tag.c:374
9502 #, c-format
@@ -10521,8 +10521,8 @@ msgid ""
10521 " To provide a message, use git stash save -- '$option'"
10522 msgstr ""
10523 "lỗi: không hiểu tùy chọn cho “stash save”: $option\n"
10524 -" Để dùng thông điệp có chứa -- ở đầu, sử dụng git stash save -- \"$option"
10525 -"\""
10524 +" Để có thể dùng lời chú thích có chứa -- ở đầu,\n"
10525 +" dùng git stash save -- \"$option\""
10526
10527 #: git-stash.sh:258
10528 msgid "No local changes to save"
@@ -10542,7 +10542,7 @@ msgstr "Không thể gỡ bỏ các thay đổi cây-làm-việc"
10542
10543 #: git-stash.sh:383
10544 msgid "No stash found."
10545 -msgstr "Không tìm thấy stash nào."
10545 +msgstr "Không tìm thấy lần chuyển giao cất đi (stash) nào."
10546
10547 #: git-stash.sh:390
10548 #, sh-format
@@ -10557,7 +10557,7 @@ msgstr "$reference không phải là tham chiếu hợp lệ"
10557 #: git-stash.sh:424
10558 #, sh-format
10559 msgid "'$args' is not a stash-like commit"
10560 -msgstr "”$args” không phải là lần chuyển giao kiểu-stash"
10560 +msgstr "“$args” không phải là lần chuyển giao kiểu-stash (cất đi)"
10561
10562 #: git-stash.sh:435
10563 #, sh-format
@@ -10816,12 +10816,12 @@ msgstr ""
10816 #: git-submodule.sh:856
10817 #, sh-format
10818 msgid "Unable to fetch in submodule path '$sm_path'"
10819 -msgstr "Không thể lấy về (fetch) trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
10819 +msgstr "Không thể lấy về trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
10820
10821 #: git-submodule.sh:880
10822 #, sh-format
10823 msgid "Unable to fetch in submodule path '$displaypath'"
10824 -msgstr "Không thể lấy về (fetch) trong đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”"
10824 +msgstr "Không thể lấy về trong đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”"
10825
10826 #: git-submodule.sh:894
10827 #, sh-format
@@ -10982,8 +10982,7 @@ msgstr "Url Mô-đun-con đồng bộ hóa cho “$displaypath”"
10982 #~ msgstr "hiển thị tham chiếu của HEAD"
10983
10984 #~ msgid "Unable to fetch in submodule path '$prefix$sm_path'"
10985 -#~ msgstr ""
10986 -#~ "Không thể lấy về (fetch) trong đường dẫn mô-đun-con “$prefix$sm_path”"
10985 +#~ msgstr "Không thể lấy về trong đường dẫn mô-đun-con “$prefix$sm_path”"
10986
10987 #~ msgid "Failed to recurse into submodule path '$prefix$sm_path'"
10988 #~ msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con “$prefix$sm_path”"