l10n: vi.po (2257t): Update translation

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Aug 5, 2014 at 07:35 UTC 8d388239fdbc4db2945669c18a6e8c781e4f41ce
1 file changed +1503 -1350
po/vi.po
+1503 -1350
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.0.0-rc0\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.1.0-rc0\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2014-04-19 12:50+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2014-04-20 15:20+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2014-08-04 14:48+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2014-08-05 07:32+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -27,12 +27,11 @@ msgstr ""
27 msgid "hint: %.*s\n"
28 msgstr "gợi ý: %.*s\n"
29
30 -#: advice.c:85
30 +#: advice.c:88
31 msgid ""
32 -"Fix them up in the work tree,\n"
33 -"and then use 'git add/rm <file>' as\n"
34 -"appropriate to mark resolution and make a commit,\n"
35 -"or use 'git commit -a'."
32 +"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
33 +"as appropriate to mark resolution and make a commit, or use\n"
34 +"'git commit -a'."
35 msgstr ""
36 "Sửa chúng trong cây làm việc,\n"
37 "và sau đó dùng lệnh \"git add/rm <tập-tin>\" dành riêng\n"
@@ -58,7 +57,7 @@ msgstr ""
57 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
58 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
59
61 -#: archive.c:243 builtin/add.c:136 builtin/add.c:428 builtin/rm.c:328
60 +#: archive.c:243 builtin/add.c:136 builtin/add.c:427 builtin/rm.c:328
61 #, c-format
62 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
63 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -71,7 +70,7 @@ msgstr "định_dạng"
70 msgid "archive format"
71 msgstr "định dạng lưu trữ"
72
74 -#: archive.c:329 builtin/log.c:1193
73 +#: archive.c:329 builtin/log.c:1201
74 msgid "prefix"
75 msgstr "tiền_tố"
76
@@ -79,13 +78,13 @@ msgstr "tiền_tố"
78 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
79 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
80
82 -#: archive.c:331 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2258
83 -#: builtin/blame.c:2259 builtin/config.c:57 builtin/fast-export.c:680
84 -#: builtin/fast-export.c:682 builtin/grep.c:714 builtin/hash-object.c:77
81 +#: archive.c:331 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2517
82 +#: builtin/blame.c:2518 builtin/config.c:57 builtin/fast-export.c:709
83 +#: builtin/fast-export.c:711 builtin/grep.c:712 builtin/hash-object.c:77
84 #: builtin/ls-files.c:489 builtin/ls-files.c:492 builtin/notes.c:412
85 #: builtin/notes.c:569 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:151
86 msgid "file"
88 -msgstr "tập-tin"
87 +msgstr "tập_tin"
88
89 #: archive.c:332 builtin/archive.c:89
90 msgid "write the archive to this file"
@@ -269,7 +268,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
268 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
269 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
270
272 -#: bundle.c:86 builtin/commit.c:706
271 +#: bundle.c:86 builtin/commit.c:755
272 #, c-format
273 msgid "could not open '%s'"
274 msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -278,8 +277,8 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
277 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
278 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
279
281 -#: bundle.c:162 sequencer.c:669 sequencer.c:1123 builtin/log.c:332
282 -#: builtin/log.c:821 builtin/log.c:1418 builtin/log.c:1644 builtin/merge.c:357
280 +#: bundle.c:162 sequencer.c:630 sequencer.c:1085 builtin/log.c:330
281 +#: builtin/log.c:821 builtin/log.c:1428 builtin/log.c:1665 builtin/merge.c:357
282 #: builtin/shortlog.c:158
283 msgid "revision walk setup failed"
284 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
@@ -302,47 +301,47 @@ msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
301 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này:"
302 msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này:"
303
305 -#: bundle.c:293
304 +#: bundle.c:289
305 msgid "rev-list died"
306 msgstr "rev-list đã chết"
307
309 -#: bundle.c:299 builtin/log.c:1329 builtin/shortlog.c:261
308 +#: bundle.c:295 builtin/log.c:1339 builtin/shortlog.c:261
309 #, c-format
310 msgid "unrecognized argument: %s"
311 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
312
314 -#: bundle.c:334
313 +#: bundle.c:330
314 #, c-format
315 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
316 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
317
319 -#: bundle.c:379
318 +#: bundle.c:375
319 msgid "Refusing to create empty bundle."
320 msgstr "Từ chối tạo một bundle trống rỗng."
321
323 -#: bundle.c:395
322 +#: bundle.c:390
323 msgid "Could not spawn pack-objects"
324 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
325
327 -#: bundle.c:413
326 +#: bundle.c:408
327 msgid "pack-objects died"
328 msgstr "pack-objects đã chết"
329
331 -#: bundle.c:416
330 +#: bundle.c:411
331 #, c-format
332 msgid "cannot create '%s'"
333 msgstr "không thể tạo “%s”"
334
336 -#: bundle.c:438
335 +#: bundle.c:433
336 msgid "index-pack died"
337 msgstr "index-pack đã chết"
338
340 -#: commit.c:54
339 +#: commit.c:40
340 #, c-format
341 msgid "could not parse %s"
342 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
343
345 -#: commit.c:56
344 +#: commit.c:42
345 #, c-format
346 msgid "%s %s is not a commit!"
347 msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
@@ -438,26 +437,26 @@ msgstr[1] "%lu năm trước"
437 msgid "failed to read orderfile '%s'"
438 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
439
441 -#: diffcore-rename.c:517
440 +#: diffcore-rename.c:514
441 msgid "Performing inexact rename detection"
442 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
443
445 -#: diff.c:113
444 +#: diff.c:114
445 #, c-format
446 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
447 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
448
450 -#: diff.c:118
449 +#: diff.c:119
450 #, c-format
451 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
452 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
453
455 -#: diff.c:213
454 +#: diff.c:214
455 #, c-format
456 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
457 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
458
460 -#: diff.c:263
459 +#: diff.c:267
460 #, c-format
461 msgid ""
462 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -466,7 +465,16 @@ msgstr ""
465 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
466 "%s"
467
469 -#: diff.c:3495
468 +#: diff.c:2934
469 +#, c-format
470 +msgid "external diff died, stopping at %s"
471 +msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
472 +
473 +#: diff.c:3329
474 +msgid "--follow requires exactly one pathspec"
475 +msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
476 +
477 +#: diff.c:3492
478 #, c-format
479 msgid ""
480 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -475,58 +483,58 @@ msgstr ""
483 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
484 "%s"
485
478 -#: diff.c:3509
486 +#: diff.c:3506
487 #, c-format
488 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
489 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
490
483 -#: gpg-interface.c:59 gpg-interface.c:131
491 +#: gpg-interface.c:73 gpg-interface.c:145
492 msgid "could not run gpg."
493 msgstr "không thể chạy gpg."
494
487 -#: gpg-interface.c:71
495 +#: gpg-interface.c:85
496 msgid "gpg did not accept the data"
497 msgstr "gpg đã không chấp nhận dữ liệu"
498
491 -#: gpg-interface.c:82
499 +#: gpg-interface.c:96
500 msgid "gpg failed to sign the data"
501 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
502
495 -#: gpg-interface.c:115
503 +#: gpg-interface.c:129
504 #, c-format
505 msgid "could not create temporary file '%s': %s"
506 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời “%s”: %s"
507
500 -#: gpg-interface.c:118
508 +#: gpg-interface.c:132
509 #, c-format
510 msgid "failed writing detached signature to '%s': %s"
511 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”: %s"
512
505 -#: grep.c:1698
513 +#: grep.c:1703
514 #, c-format
515 msgid "'%s': unable to read %s"
516 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
517
510 -#: grep.c:1715
518 +#: grep.c:1720
519 #, c-format
520 msgid "'%s': %s"
521 msgstr "“%s”: %s"
522
515 -#: grep.c:1726
523 +#: grep.c:1731
524 #, c-format
525 msgid "'%s': short read %s"
526 msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
527
520 -#: help.c:209
528 +#: help.c:207
529 #, c-format
530 msgid "available git commands in '%s'"
531 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
532
525 -#: help.c:216
533 +#: help.c:214
534 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
535 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
536
529 -#: help.c:232
537 +#: help.c:230
538 msgid "The most commonly used git commands are:"
539 msgstr "Những lệnh git hay được dùng nhất là:"
540
@@ -562,7 +570,7 @@ msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
570 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
571 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
572
565 -#: help.c:384 help.c:443
573 +#: help.c:384 help.c:444
574 msgid ""
575 "\n"
576 "Did you mean this?"
@@ -576,16 +584,16 @@ msgstr[1] ""
584 "\n"
585 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
586
579 -#: help.c:439
587 +#: help.c:440
588 #, c-format
589 msgid "%s: %s - %s"
590 msgstr "%s: %s - %s"
591
584 -#: merge.c:56
592 +#: merge.c:40
593 msgid "failed to read the cache"
594 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
595
588 -#: merge.c:110 builtin/checkout.c:357 builtin/checkout.c:558
596 +#: merge.c:93 builtin/checkout.c:356 builtin/checkout.c:556
597 #: builtin/clone.c:661
598 msgid "unable to write new index file"
599 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
@@ -595,7 +603,7 @@ msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
603 msgid "(bad commit)\n"
604 msgstr "(commit sai)\n"
605
598 -#: merge-recursive.c:208
606 +#: merge-recursive.c:210
607 #, c-format
608 msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
609 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -604,64 +612,64 @@ msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
612 msgid "error building trees"
613 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
614
607 -#: merge-recursive.c:675
615 +#: merge-recursive.c:692
616 #, c-format
617 msgid "failed to create path '%s'%s"
618 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
619
612 -#: merge-recursive.c:686
620 +#: merge-recursive.c:703
621 #, c-format
622 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
623 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
624
617 -#: merge-recursive.c:700 merge-recursive.c:721
625 +#: merge-recursive.c:717 merge-recursive.c:738
626 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
627 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
628
621 -#: merge-recursive.c:711
629 +#: merge-recursive.c:728
630 #, c-format
631 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
632 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
633
626 -#: merge-recursive.c:751
634 +#: merge-recursive.c:768
635 #, c-format
636 msgid "cannot read object %s '%s'"
637 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
638
631 -#: merge-recursive.c:753
639 +#: merge-recursive.c:770
640 #, c-format
641 msgid "blob expected for %s '%s'"
642 msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
643
636 -#: merge-recursive.c:776 builtin/clone.c:317
644 +#: merge-recursive.c:793 builtin/clone.c:317
645 #, c-format
646 msgid "failed to open '%s'"
647 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
648
641 -#: merge-recursive.c:784
649 +#: merge-recursive.c:801
650 #, c-format
651 msgid "failed to symlink '%s'"
652 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”"
653
646 -#: merge-recursive.c:787
654 +#: merge-recursive.c:804
655 #, c-format
656 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
657 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
658
651 -#: merge-recursive.c:925
659 +#: merge-recursive.c:942
660 msgid "Failed to execute internal merge"
661 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
662
655 -#: merge-recursive.c:929
663 +#: merge-recursive.c:946
664 #, c-format
665 msgid "Unable to add %s to database"
666 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
667
660 -#: merge-recursive.c:945
668 +#: merge-recursive.c:962
669 msgid "unsupported object type in the tree"
670 msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
671
664 -#: merge-recursive.c:1024 merge-recursive.c:1038
672 +#: merge-recursive.c:1037 merge-recursive.c:1051
673 #, c-format
674 msgid ""
675 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -670,7 +678,7 @@ msgstr ""
678 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
679 "còn lại trong cây (tree)."
680
673 -#: merge-recursive.c:1030 merge-recursive.c:1043
681 +#: merge-recursive.c:1043 merge-recursive.c:1056
682 #, c-format
683 msgid ""
684 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -679,20 +687,20 @@ msgstr ""
687 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
688 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
689
682 -#: merge-recursive.c:1084
690 +#: merge-recursive.c:1097
691 msgid "rename"
692 msgstr "đổi tên"
693
686 -#: merge-recursive.c:1084
694 +#: merge-recursive.c:1097
695 msgid "renamed"
696 msgstr "đã đổi tên"
697
690 -#: merge-recursive.c:1140
698 +#: merge-recursive.c:1153
699 #, c-format
700 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
701 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
702
695 -#: merge-recursive.c:1162
703 +#: merge-recursive.c:1175
704 #, c-format
705 msgid ""
706 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -701,199 +709,199 @@ msgstr ""
709 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
710 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
711
704 -#: merge-recursive.c:1167
712 +#: merge-recursive.c:1180
713 msgid " (left unresolved)"
714 msgstr " (cần giải quyết)"
715
708 -#: merge-recursive.c:1221
716 +#: merge-recursive.c:1234
717 #, c-format
718 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
719 msgstr ""
720 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
721
714 -#: merge-recursive.c:1251
722 +#: merge-recursive.c:1264
723 #, c-format
724 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
725 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
726
719 -#: merge-recursive.c:1450
727 +#: merge-recursive.c:1463
728 #, c-format
729 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
730 msgstr ""
731 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
732
725 -#: merge-recursive.c:1460
733 +#: merge-recursive.c:1473
734 #, c-format
735 msgid "Adding merged %s"
736 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
737
730 -#: merge-recursive.c:1465 merge-recursive.c:1663
738 +#: merge-recursive.c:1478 merge-recursive.c:1676
739 #, c-format
740 msgid "Adding as %s instead"
741 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
742
735 -#: merge-recursive.c:1516
743 +#: merge-recursive.c:1529
744 #, c-format
745 msgid "cannot read object %s"
746 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
747
740 -#: merge-recursive.c:1519
748 +#: merge-recursive.c:1532
749 #, c-format
750 msgid "object %s is not a blob"
751 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
752
745 -#: merge-recursive.c:1567
753 +#: merge-recursive.c:1580
754 msgid "modify"
755 msgstr "sửa đổi"
756
749 -#: merge-recursive.c:1567
757 +#: merge-recursive.c:1580
758 msgid "modified"
759 msgstr "đã sửa"
760
753 -#: merge-recursive.c:1577
761 +#: merge-recursive.c:1590
762 msgid "content"
763 msgstr "nội dung"
764
757 -#: merge-recursive.c:1584
765 +#: merge-recursive.c:1597
766 msgid "add/add"
767 msgstr "thêm/thêm"
768
761 -#: merge-recursive.c:1618
769 +#: merge-recursive.c:1631
770 #, c-format
771 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
772 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
773
766 -#: merge-recursive.c:1632
774 +#: merge-recursive.c:1645
775 #, c-format
776 msgid "Auto-merging %s"
777 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
778
771 -#: merge-recursive.c:1636 git-submodule.sh:1149
779 +#: merge-recursive.c:1649 git-submodule.sh:1150
780 msgid "submodule"
781 msgstr "mô-đun-con"
782
775 -#: merge-recursive.c:1637
783 +#: merge-recursive.c:1650
784 #, c-format
785 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
786 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
787
780 -#: merge-recursive.c:1727
788 +#: merge-recursive.c:1740
789 #, c-format
790 msgid "Removing %s"
791 msgstr "Đang xóa %s"
792
785 -#: merge-recursive.c:1752
793 +#: merge-recursive.c:1765
794 msgid "file/directory"
795 msgstr "tập-tin/thư-mục"
796
789 -#: merge-recursive.c:1758
797 +#: merge-recursive.c:1771
798 msgid "directory/file"
799 msgstr "thư-mục/tập tin"
800
793 -#: merge-recursive.c:1763
801 +#: merge-recursive.c:1776
802 #, c-format
803 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
804 msgstr ""
805 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
806 "%s"
807
800 -#: merge-recursive.c:1773
808 +#: merge-recursive.c:1786
809 #, c-format
810 msgid "Adding %s"
811 msgstr "Thêm \"%s\""
812
805 -#: merge-recursive.c:1790
813 +#: merge-recursive.c:1803
814 msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
815 msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
816
809 -#: merge-recursive.c:1809
817 +#: merge-recursive.c:1822
818 msgid "Already up-to-date!"
819 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
820
813 -#: merge-recursive.c:1818
821 +#: merge-recursive.c:1831
822 #, c-format
823 msgid "merging of trees %s and %s failed"
824 msgstr "hòa trộn cây (tree) %s và %s gặp lỗi"
825
818 -#: merge-recursive.c:1848
826 +#: merge-recursive.c:1861
827 #, c-format
828 msgid "Unprocessed path??? %s"
829 msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
830
823 -#: merge-recursive.c:1893
831 +#: merge-recursive.c:1906
832 msgid "Merging:"
833 msgstr "Đang trộn:"
834
827 -#: merge-recursive.c:1906
835 +#: merge-recursive.c:1919
836 #, c-format
837 msgid "found %u common ancestor:"
838 msgid_plural "found %u common ancestors:"
839 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
840 msgstr[1] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
841
834 -#: merge-recursive.c:1943
842 +#: merge-recursive.c:1956
843 msgid "merge returned no commit"
844 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
845
838 -#: merge-recursive.c:2000
846 +#: merge-recursive.c:2013
847 #, c-format
848 msgid "Could not parse object '%s'"
849 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
850
843 -#: merge-recursive.c:2012 builtin/merge.c:668
851 +#: merge-recursive.c:2024 builtin/merge.c:666
852 msgid "Unable to write index."
853 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
854
847 -#: notes-utils.c:40
855 +#: notes-utils.c:41
856 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
857 msgstr ""
858 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
859 "chiếu"
860
853 -#: notes-utils.c:81
861 +#: notes-utils.c:83
862 #, c-format
863 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
864 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
865
858 -#: notes-utils.c:91
866 +#: notes-utils.c:93
867 #, c-format
868 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
869 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
870
871 #. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
872 #. environment variable, the second %s is its value
865 -#: notes-utils.c:118
873 +#: notes-utils.c:120
874 #, c-format
875 msgid "Bad %s value: '%s'"
876 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
877
870 -#: object.c:229
878 +#: object.c:234
879 #, c-format
880 msgid "unable to parse object: %s"
881 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
882
875 -#: parse-options.c:532
883 +#: parse-options.c:534
884 msgid "..."
885 msgstr "..."
886
879 -#: parse-options.c:550
887 +#: parse-options.c:552
888 #, c-format
889 msgid "usage: %s"
890 msgstr "cách dùng: %s"
891
892 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
893 #. one in "usage: %s" translation
886 -#: parse-options.c:554
894 +#: parse-options.c:556
895 #, c-format
896 msgid " or: %s"
897 msgstr " hoặc: %s"
898
891 -#: parse-options.c:557
899 +#: parse-options.c:559
900 #, c-format
901 msgid " %s"
902 msgstr " %s"
903
896 -#: parse-options.c:591
904 +#: parse-options.c:593
905 msgid "-NUM"
906 msgstr "-SỐ"
907
@@ -949,12 +957,12 @@ msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s
957 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
958 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
959
952 -#: pathspec.c:433
960 +#: pathspec.c:432
961 #, c-format
962 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
963 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
964
957 -#: pathspec.c:442
965 +#: pathspec.c:441
966 msgid ""
967 "There is nothing to exclude from by :(exclude) patterns.\n"
968 "Perhaps you forgot to add either ':/' or '.' ?"
@@ -962,11 +970,11 @@ msgstr ""
970 "Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
971 "Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
972
965 -#: progress.c:224
973 +#: progress.c:225
974 msgid "done"
975 msgstr "xong"
976
969 -#: read-cache.c:1238
977 +#: read-cache.c:1260
978 #, c-format
979 msgid ""
980 "index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -975,7 +983,7 @@ msgstr ""
983 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
984 "Dùng phiên bản %i"
985
978 -#: read-cache.c:1248
986 +#: read-cache.c:1270
987 #, c-format
988 msgid ""
989 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -984,52 +992,52 @@ msgstr ""
992 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
993 "Dùng phiên bản %i"
994
987 -#: remote.c:758
995 +#: remote.c:753
996 #, c-format
997 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
998 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
999
992 -#: remote.c:762
1000 +#: remote.c:757
1001 #, c-format
1002 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
1003 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
1004
997 -#: remote.c:766
1005 +#: remote.c:761
1006 #, c-format
1007 msgid "%s tracks both %s and %s"
1008 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
1009
1002 -#: remote.c:774
1010 +#: remote.c:769
1011 msgid "Internal error"
1012 msgstr "Lỗi nội bộ"
1013
1006 -#: remote.c:1948
1014 +#: remote.c:1943
1015 #, c-format
1016 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
1017 msgstr ""
1018 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
1019
1012 -#: remote.c:1952
1020 +#: remote.c:1947
1021 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
1022 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
1023
1016 -#: remote.c:1955
1024 +#: remote.c:1950
1025 #, c-format
1026 msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
1027 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
1028
1021 -#: remote.c:1959
1029 +#: remote.c:1954
1030 #, c-format
1031 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
1032 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
1025 -msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao.\n"
1026 -msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao.\n"
1033 +msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
1034 +msgstr[1] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
1035
1028 -#: remote.c:1965
1036 +#: remote.c:1960
1037 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
1038 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
1039
1032 -#: remote.c:1968
1040 +#: remote.c:1963
1041 #, c-format
1042 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
1043 msgid_plural ""
@@ -1041,11 +1049,11 @@ msgstr[1] ""
1049 "Nhánh của bạn ở đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được fast-"
1050 "forward.\n"
1051
1044 -#: remote.c:1976
1052 +#: remote.c:1971
1053 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1054 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1055
1048 -#: remote.c:1979
1056 +#: remote.c:1974
1057 #, c-format
1058 msgid ""
1059 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -1058,10 +1066,11 @@ msgstr[0] ""
1066 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
1067 "tương ứng với mỗi lần.\n"
1068 msgstr[1] ""
1061 -"Your branch and “%s” have diverged,\n"
1062 -"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
1069 +"Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
1070 +"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
1071 +"tương ứng với mỗi lần.\n"
1072
1064 -#: remote.c:1989
1073 +#: remote.c:1984
1074 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1075 msgstr ""
1076 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
@@ -1076,19 +1085,19 @@ msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
1085 msgid "dup2(%d,%d) failed"
1086 msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
1087
1079 -#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:786 builtin/merge.c:899
1080 -#: builtin/merge.c:1009 builtin/merge.c:1019
1088 +#: sequencer.c:171 builtin/merge.c:782 builtin/merge.c:893
1089 +#: builtin/merge.c:1003 builtin/merge.c:1013
1090 #, c-format
1091 msgid "Could not open '%s' for writing"
1092 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1093
1085 -#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:789
1086 -#: builtin/merge.c:1011 builtin/merge.c:1024
1094 +#: sequencer.c:173 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:785
1095 +#: builtin/merge.c:1005 builtin/merge.c:1018
1096 #, c-format
1097 msgid "Could not write to '%s'"
1098 msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
1099
1091 -#: sequencer.c:229
1100 +#: sequencer.c:194
1101 msgid ""
1102 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
1103 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -1096,7 +1105,7 @@ msgstr ""
1105 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
1106 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
1107
1099 -#: sequencer.c:232
1108 +#: sequencer.c:197
1109 msgid ""
1110 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
1111 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -1106,67 +1115,71 @@ msgstr ""
1115 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1116 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
1117
1109 -#: sequencer.c:245 sequencer.c:879 sequencer.c:962
1118 +#: sequencer.c:210 sequencer.c:841 sequencer.c:924
1119 #, c-format
1120 msgid "Could not write to %s"
1121 msgstr "Không thể ghi vào %s"
1122
1114 -#: sequencer.c:248
1123 +#: sequencer.c:213
1124 #, c-format
1125 msgid "Error wrapping up %s"
1126 msgstr "Lỗi bao bọc %s"
1127
1119 -#: sequencer.c:263
1128 +#: sequencer.c:228
1129 msgid "Your local changes would be overwritten by cherry-pick."
1130 msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh cherry-pick."
1131
1123 -#: sequencer.c:265
1132 +#: sequencer.c:230
1133 msgid "Your local changes would be overwritten by revert."
1134 msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh revert."
1135
1127 -#: sequencer.c:268
1136 +#: sequencer.c:233
1137 msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
1138 msgstr "Chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
1139
1140 +#: sequencer.c:250
1141 +msgid "Failed to lock HEAD during fast_forward_to"
1142 +msgstr "Gặp lỗi khi khóa HEAD trong quá trình fast_forward_to"
1143 +
1144 #. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
1132 -#: sequencer.c:325
1145 +#: sequencer.c:293
1146 #, c-format
1147 msgid "%s: Unable to write new index file"
1148 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1149
1137 -#: sequencer.c:356
1150 +#: sequencer.c:324
1151 msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
1152 msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
1153
1141 -#: sequencer.c:378
1154 +#: sequencer.c:344
1155 msgid "Unable to update cache tree\n"
1156 msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
1157
1145 -#: sequencer.c:430
1158 +#: sequencer.c:391
1159 #, c-format
1160 msgid "Could not parse commit %s\n"
1161 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
1162
1150 -#: sequencer.c:435
1163 +#: sequencer.c:396
1164 #, c-format
1165 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1166 msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
1167
1155 -#: sequencer.c:501
1168 +#: sequencer.c:462
1169 msgid "Your index file is unmerged."
1170 msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1171
1159 -#: sequencer.c:520
1172 +#: sequencer.c:481
1173 #, c-format
1174 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1175 msgstr "Lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
1176
1164 -#: sequencer.c:528
1177 +#: sequencer.c:489
1178 #, c-format
1179 msgid "Commit %s does not have parent %d"
1180 msgstr "Lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
1181
1169 -#: sequencer.c:532
1182 +#: sequencer.c:493
1183 #, c-format
1184 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1185 msgstr ""
@@ -1175,153 +1188,153 @@ msgstr ""
1188
1189 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1190 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1178 -#: sequencer.c:545
1191 +#: sequencer.c:506
1192 #, c-format
1193 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1194 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1195
1183 -#: sequencer.c:549
1196 +#: sequencer.c:510
1197 #, c-format
1198 msgid "Cannot get commit message for %s"
1199 msgstr "Không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
1200
1188 -#: sequencer.c:635
1201 +#: sequencer.c:596
1202 #, c-format
1203 msgid "could not revert %s... %s"
1204 msgstr "không thể revert %s... %s"
1205
1193 -#: sequencer.c:636
1206 +#: sequencer.c:597
1207 #, c-format
1208 msgid "could not apply %s... %s"
1209 msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
1210
1198 -#: sequencer.c:672
1211 +#: sequencer.c:633
1212 msgid "empty commit set passed"
1213 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1214
1202 -#: sequencer.c:680
1215 +#: sequencer.c:641
1216 #, c-format
1217 msgid "git %s: failed to read the index"
1218 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
1219
1207 -#: sequencer.c:685
1220 +#: sequencer.c:645
1221 #, c-format
1222 msgid "git %s: failed to refresh the index"
1223 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
1224
1212 -#: sequencer.c:743
1225 +#: sequencer.c:705
1226 #, c-format
1227 msgid "Cannot %s during a %s"
1228 msgstr "Không thể %s trong khi %s"
1229
1217 -#: sequencer.c:765
1230 +#: sequencer.c:727
1231 #, c-format
1232 msgid "Could not parse line %d."
1233 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1234
1222 -#: sequencer.c:770
1235 +#: sequencer.c:732
1236 msgid "No commits parsed."
1237 msgstr "Không có lần chuyển giao nào được phân tích."
1238
1226 -#: sequencer.c:783
1239 +#: sequencer.c:745
1240 #, c-format
1241 msgid "Could not open %s"
1242 msgstr "Không thể mở %s"
1243
1231 -#: sequencer.c:787
1244 +#: sequencer.c:749
1245 #, c-format
1246 msgid "Could not read %s."
1247 msgstr "Không thể đọc %s."
1248
1236 -#: sequencer.c:794
1249 +#: sequencer.c:756
1250 #, c-format
1251 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1252 msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
1253
1241 -#: sequencer.c:824
1254 +#: sequencer.c:786
1255 #, c-format
1256 msgid "Invalid key: %s"
1257 msgstr "Khóa không đúng: %s"
1258
1246 -#: sequencer.c:827
1259 +#: sequencer.c:789
1260 #, c-format
1261 msgid "Invalid value for %s: %s"
1262 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
1263
1251 -#: sequencer.c:839
1264 +#: sequencer.c:801
1265 #, c-format
1266 msgid "Malformed options sheet: %s"
1267 msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1268
1256 -#: sequencer.c:860
1269 +#: sequencer.c:822
1270 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1271 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
1272
1260 -#: sequencer.c:861
1273 +#: sequencer.c:823
1274 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1275 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1276
1264 -#: sequencer.c:865
1277 +#: sequencer.c:827
1278 #, c-format
1279 msgid "Could not create sequencer directory %s"
1280 msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
1281
1269 -#: sequencer.c:881 sequencer.c:966
1282 +#: sequencer.c:843 sequencer.c:928
1283 #, c-format
1284 msgid "Error wrapping up %s."
1285 msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1286
1274 -#: sequencer.c:900 sequencer.c:1036
1287 +#: sequencer.c:862 sequencer.c:998
1288 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1289 msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
1290
1278 -#: sequencer.c:902
1291 +#: sequencer.c:864
1292 msgid "cannot resolve HEAD"
1293 msgstr "không thể phân giải HEAD"
1294
1282 -#: sequencer.c:904
1295 +#: sequencer.c:866
1296 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1297 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1298
1286 -#: sequencer.c:926 builtin/apply.c:4061
1299 +#: sequencer.c:888 builtin/apply.c:4062
1300 #, c-format
1301 msgid "cannot open %s: %s"
1302 msgstr "không thể mở %s: %s"
1303
1291 -#: sequencer.c:929
1304 +#: sequencer.c:891
1305 #, c-format
1306 msgid "cannot read %s: %s"
1307 msgstr "không thể đọc %s: %s"
1308
1296 -#: sequencer.c:930
1309 +#: sequencer.c:892
1310 msgid "unexpected end of file"
1311 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
1312
1300 -#: sequencer.c:936
1313 +#: sequencer.c:898
1314 #, c-format
1315 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1316 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1317
1305 -#: sequencer.c:959
1318 +#: sequencer.c:921
1319 #, c-format
1320 msgid "Could not format %s."
1321 msgstr "Không thể định dạng “%s”."
1322
1310 -#: sequencer.c:1104
1323 +#: sequencer.c:1066
1324 #, c-format
1325 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1326 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
1327
1315 -#: sequencer.c:1107
1328 +#: sequencer.c:1069
1329 #, c-format
1330 msgid "%s: bad revision"
1331 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1332
1320 -#: sequencer.c:1141
1333 +#: sequencer.c:1103
1334 msgid "Can't revert as initial commit"
1335 msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao khởi tạo"
1336
1324 -#: sequencer.c:1142
1337 +#: sequencer.c:1104
1338 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1339 msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1340
@@ -1349,21 +1362,21 @@ msgstr ""
1362 "này\n"
1363 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
1364
1352 -#: sha1_name.c:1072
1365 +#: sha1_name.c:1060
1366 msgid "HEAD does not point to a branch"
1367 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1368
1356 -#: sha1_name.c:1075
1369 +#: sha1_name.c:1063
1370 #, c-format
1371 msgid "No such branch: '%s'"
1372 msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1373
1361 -#: sha1_name.c:1077
1374 +#: sha1_name.c:1065
1375 #, c-format
1376 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
1377 msgstr "Không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
1378
1366 -#: sha1_name.c:1081
1379 +#: sha1_name.c:1069
1380 #, c-format
1381 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1382 msgstr ""
@@ -1394,17 +1407,17 @@ msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
1407 msgid "staging updated .gitmodules failed"
1408 msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
1409
1397 -#: submodule.c:1121 builtin/init-db.c:363
1410 +#: submodule.c:1118 builtin/init-db.c:363
1411 #, c-format
1412 msgid "Could not create git link %s"
1413 msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
1414
1402 -#: submodule.c:1132
1415 +#: submodule.c:1129
1416 #, c-format
1417 msgid "Could not set core.worktree in %s"
1418 msgstr "Không thể đặt “core.worktree” trong “%s”."
1419
1407 -#: unpack-trees.c:206
1420 +#: unpack-trees.c:202
1421 msgid "Checking out files"
1422 msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
1423
@@ -1437,22 +1450,22 @@ msgstr "tên cổng không hợp lệ"
1450 msgid "invalid '..' path segment"
1451 msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
1452
1440 -#: wrapper.c:422
1453 +#: wrapper.c:460
1454 #, c-format
1455 msgid "unable to access '%s': %s"
1456 msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
1457
1445 -#: wrapper.c:443
1458 +#: wrapper.c:481
1459 #, c-format
1460 msgid "unable to access '%s'"
1461 msgstr "không thể truy cập “%s”"
1462
1450 -#: wrapper.c:454
1463 +#: wrapper.c:492
1464 #, c-format
1465 msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
1466 msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
1467
1455 -#: wrapper.c:455
1468 +#: wrapper.c:493
1469 msgid "no such user"
1470 msgstr "không có người dùng như vậy"
1471
@@ -1601,15 +1614,15 @@ msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1614 msgid "bug: unhandled diff status %c"
1615 msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái lệnh diff %c"
1616
1604 -#: wt-status.c:765
1617 +#: wt-status.c:764
1618 msgid "Submodules changed but not updated:"
1619 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
1620
1608 -#: wt-status.c:767
1621 +#: wt-status.c:766
1622 msgid "Submodule changes to be committed:"
1623 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
1624
1612 -#: wt-status.c:846
1625 +#: wt-status.c:845
1626 msgid ""
1627 "Do not touch the line above.\n"
1628 "Everything below will be removed."
@@ -1617,72 +1630,72 @@ msgstr ""
1630 "Không động đến đường ở trên.\n"
1631 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
1632
1620 -#: wt-status.c:937
1633 +#: wt-status.c:936
1634 msgid "You have unmerged paths."
1635 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1636
1624 -#: wt-status.c:940
1637 +#: wt-status.c:939
1638 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1639 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
1640
1628 -#: wt-status.c:943
1641 +#: wt-status.c:942
1642 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1643 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1644
1632 -#: wt-status.c:946
1645 +#: wt-status.c:945
1646 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1647 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1648
1636 -#: wt-status.c:956
1649 +#: wt-status.c:955
1650 msgid "You are in the middle of an am session."
1651 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1652
1640 -#: wt-status.c:959
1653 +#: wt-status.c:958
1654 msgid "The current patch is empty."
1655 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1656
1644 -#: wt-status.c:963
1657 +#: wt-status.c:962
1658 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
1659 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
1660
1648 -#: wt-status.c:965
1661 +#: wt-status.c:964
1662 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1663 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
1664
1652 -#: wt-status.c:967
1665 +#: wt-status.c:966
1666 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1667 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1668
1656 -#: wt-status.c:1027 wt-status.c:1044
1669 +#: wt-status.c:1026 wt-status.c:1043
1670 #, c-format
1671 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
1672 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1673
1661 -#: wt-status.c:1032 wt-status.c:1049
1674 +#: wt-status.c:1031 wt-status.c:1048
1675 msgid "You are currently rebasing."
1676 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
1677
1665 -#: wt-status.c:1035
1678 +#: wt-status.c:1034
1679 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1680 msgstr ""
1681 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
1682
1670 -#: wt-status.c:1037
1683 +#: wt-status.c:1036
1684 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1685 msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1686
1674 -#: wt-status.c:1039
1687 +#: wt-status.c:1038
1688 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1689 msgstr ""
1690 " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1691
1679 -#: wt-status.c:1052
1692 +#: wt-status.c:1051
1693 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1694 msgstr ""
1695 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
1696 "continue\")"
1697
1685 -#: wt-status.c:1056
1698 +#: wt-status.c:1055
1699 #, c-format
1700 msgid ""
1701 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -1690,126 +1703,126 @@ msgstr ""
1703 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
1704 "đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1705
1693 -#: wt-status.c:1061
1706 +#: wt-status.c:1060
1707 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1708 msgstr ""
1709 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1710 "rebase."
1711
1699 -#: wt-status.c:1064
1712 +#: wt-status.c:1063
1713 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1714 msgstr ""
1715 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
1716 "rebase --continue\")"
1717
1705 -#: wt-status.c:1068
1718 +#: wt-status.c:1067
1719 #, c-format
1720 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1721 msgstr ""
1722 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
1723 "rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1724
1712 -#: wt-status.c:1073
1725 +#: wt-status.c:1072
1726 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1727 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1728
1716 -#: wt-status.c:1076
1729 +#: wt-status.c:1075
1730 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1731 msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
1732
1720 -#: wt-status.c:1078
1733 +#: wt-status.c:1077
1734 msgid ""
1735 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1736 msgstr ""
1737 " (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
1738 "lòng về những thay đổi của mình)"
1739
1727 -#: wt-status.c:1088
1740 +#: wt-status.c:1087
1741 #, c-format
1742 msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
1743 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
1744
1732 -#: wt-status.c:1093
1745 +#: wt-status.c:1092
1746 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
1747 msgstr ""
1748 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
1749
1737 -#: wt-status.c:1096
1750 +#: wt-status.c:1095
1751 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
1752 msgstr ""
1753 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
1754 "continue\")"
1755
1743 -#: wt-status.c:1098
1756 +#: wt-status.c:1097
1757 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
1758 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
1759
1747 -#: wt-status.c:1107
1760 +#: wt-status.c:1106
1761 #, c-format
1762 msgid "You are currently reverting commit %s."
1763 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác revert lần chuyển giao “%s”."
1764
1752 -#: wt-status.c:1112
1765 +#: wt-status.c:1111
1766 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
1767 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1768
1756 -#: wt-status.c:1115
1769 +#: wt-status.c:1114
1770 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
1771 msgstr ""
1772 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1773
1761 -#: wt-status.c:1117
1774 +#: wt-status.c:1116
1775 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
1776 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác revert)"
1777
1765 -#: wt-status.c:1128
1778 +#: wt-status.c:1127
1779 #, c-format
1780 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
1781 msgstr ""
1782 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
1783 "nhánh “%s”."
1784
1772 -#: wt-status.c:1132
1785 +#: wt-status.c:1131
1786 msgid "You are currently bisecting."
1787 msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
1788
1776 -#: wt-status.c:1135
1789 +#: wt-status.c:1134
1790 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1791 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1792
1780 -#: wt-status.c:1310
1793 +#: wt-status.c:1309
1794 msgid "On branch "
1795 msgstr "Trên nhánh "
1796
1784 -#: wt-status.c:1317
1797 +#: wt-status.c:1316
1798 msgid "rebase in progress; onto "
1799 msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
1800
1788 -#: wt-status.c:1324
1801 +#: wt-status.c:1323
1802 msgid "HEAD detached at "
1803 msgstr "HEAD được tách rời tại "
1804
1792 -#: wt-status.c:1326
1805 +#: wt-status.c:1325
1806 msgid "HEAD detached from "
1807 msgstr "HEAD được tách rời từ "
1808
1796 -#: wt-status.c:1329
1809 +#: wt-status.c:1328
1810 msgid "Not currently on any branch."
1811 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1812
1800 -#: wt-status.c:1346
1813 +#: wt-status.c:1345
1814 msgid "Initial commit"
1815 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
1816
1804 -#: wt-status.c:1360
1817 +#: wt-status.c:1359
1818 msgid "Untracked files"
1819 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1820
1808 -#: wt-status.c:1362
1821 +#: wt-status.c:1361
1822 msgid "Ignored files"
1823 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1824
1812 -#: wt-status.c:1366
1825 +#: wt-status.c:1365
1826 #, c-format
1827 msgid ""
1828 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -1821,32 +1834,32 @@ msgstr ""
1834 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
1835 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
1836
1824 -#: wt-status.c:1372
1837 +#: wt-status.c:1371
1838 #, c-format
1839 msgid "Untracked files not listed%s"
1840 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
1841
1829 -#: wt-status.c:1374
1842 +#: wt-status.c:1373
1843 msgid " (use -u option to show untracked files)"
1844 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1845
1833 -#: wt-status.c:1380
1846 +#: wt-status.c:1379
1847 msgid "No changes"
1848 msgstr "Không có thay đổi nào"
1849
1837 -#: wt-status.c:1385
1850 +#: wt-status.c:1384
1851 #, c-format
1852 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1853 msgstr ""
1854 "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
1855 "\"git commit -a\")\n"
1856
1844 -#: wt-status.c:1388
1857 +#: wt-status.c:1387
1858 #, c-format
1859 msgid "no changes added to commit\n"
1860 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
1861
1849 -#: wt-status.c:1391
1862 +#: wt-status.c:1390
1863 #, c-format
1864 msgid ""
1865 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1855,49 +1868,49 @@ msgstr ""
1868 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1869 "theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1870
1858 -#: wt-status.c:1394
1871 +#: wt-status.c:1393
1872 #, c-format
1873 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1874 msgstr ""
1875 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1876 "theo dõi hiện diện\n"
1877
1865 -#: wt-status.c:1397
1878 +#: wt-status.c:1396
1879 #, c-format
1880 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1881 msgstr ""
1882 "không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
1883 "đưa vào theo dõi)\n"
1884
1872 -#: wt-status.c:1400 wt-status.c:1405
1885 +#: wt-status.c:1399 wt-status.c:1404
1886 #, c-format
1887 msgid "nothing to commit\n"
1888 msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
1889
1877 -#: wt-status.c:1403
1890 +#: wt-status.c:1402
1891 #, c-format
1892 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1893 msgstr ""
1894 "không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
1895
1883 -#: wt-status.c:1407
1896 +#: wt-status.c:1406
1897 #, c-format
1898 msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1899 msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1900
1888 -#: wt-status.c:1516
1901 +#: wt-status.c:1515
1902 msgid "HEAD (no branch)"
1903 msgstr "HEAD (không nhánh)"
1904
1892 -#: wt-status.c:1522
1905 +#: wt-status.c:1521
1906 msgid "Initial commit on "
1907 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
1908
1896 -#: wt-status.c:1554
1909 +#: wt-status.c:1553
1910 msgid "gone"
1911 msgstr "đã ra đi"
1912
1900 -#: wt-status.c:1556 wt-status.c:1564
1913 +#: wt-status.c:1555 wt-status.c:1563
1914 msgid "behind "
1915 msgstr "đằng sau "
1916
@@ -1929,7 +1942,7 @@ msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1942 msgstr ""
1943 "Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1944
1932 -#: builtin/add.c:193
1945 +#: builtin/add.c:193 builtin/rev-parse.c:781
1946 msgid "Could not read the index"
1947 msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1948
@@ -1962,15 +1975,15 @@ msgstr ""
1975 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1976 "của bạn:\n"
1977
1965 -#: builtin/add.c:248 builtin/clean.c:876 builtin/fetch.c:93 builtin/mv.c:70
1966 -#: builtin/prune-packed.c:77 builtin/push.c:489 builtin/remote.c:1344
1978 +#: builtin/add.c:248 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:108 builtin/mv.c:70
1979 +#: builtin/prune-packed.c:77 builtin/push.c:488 builtin/remote.c:1367
1980 #: builtin/rm.c:269
1981 msgid "dry run"
1982 msgstr "chạy thử"
1983
1971 -#: builtin/add.c:249 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
1972 -#: builtin/commit.c:1256 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:612
1973 -#: builtin/log.c:1592 builtin/mv.c:69 builtin/read-tree.c:113
1984 +#: builtin/add.c:249 builtin/apply.c:4411 builtin/check-ignore.c:19
1985 +#: builtin/commit.c:1328 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:606
1986 +#: builtin/log.c:1613 builtin/mv.c:69 builtin/read-tree.c:113
1987 msgid "be verbose"
1988 msgstr "chi tiết"
1989
@@ -1978,7 +1991,7 @@ msgstr "chi tiết"
1991 msgid "interactive picking"
1992 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1993
1981 -#: builtin/add.c:252 builtin/checkout.c:1108 builtin/reset.c:283
1994 +#: builtin/add.c:252 builtin/checkout.c:1102 builtin/reset.c:285
1995 msgid "select hunks interactively"
1996 msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
1997
@@ -2035,30 +2048,30 @@ msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
2048 msgid "adding files failed"
2049 msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
2050
2038 -#: builtin/add.c:330
2051 +#: builtin/add.c:329
2052 msgid "-A and -u are mutually incompatible"
2053 msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
2054
2042 -#: builtin/add.c:337
2055 +#: builtin/add.c:336
2056 msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
2057 msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
2058
2046 -#: builtin/add.c:358
2059 +#: builtin/add.c:357
2060 #, c-format
2061 msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
2062 msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
2063
2051 -#: builtin/add.c:359
2064 +#: builtin/add.c:358
2065 #, c-format
2066 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
2067 msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
2068
2056 -#: builtin/add.c:364 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:920
2057 -#: builtin/commit.c:320 builtin/mv.c:90 builtin/reset.c:234 builtin/rm.c:299
2069 +#: builtin/add.c:363 builtin/check-ignore.c:172 builtin/clean.c:919
2070 +#: builtin/commit.c:319 builtin/mv.c:90 builtin/reset.c:234 builtin/rm.c:299
2071 msgid "index file corrupt"
2072 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
2073
2061 -#: builtin/add.c:448 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:280 builtin/rm.c:432
2074 +#: builtin/add.c:446 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:280 builtin/rm.c:431
2075 msgid "Unable to write new index file"
2076 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2077
@@ -2076,40 +2089,40 @@ msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
2089 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
2090 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
2091
2079 -#: builtin/apply.c:823
2092 +#: builtin/apply.c:825
2093 #, c-format
2094 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
2095 msgstr ""
2096 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
2097 "%s"
2098
2086 -#: builtin/apply.c:832
2099 +#: builtin/apply.c:834
2100 #, c-format
2101 msgid "regexec returned %d for input: %s"
2102 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
2103
2091 -#: builtin/apply.c:913
2104 +#: builtin/apply.c:915
2105 #, c-format
2106 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
2107 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
2108
2096 -#: builtin/apply.c:945
2109 +#: builtin/apply.c:947
2110 #, c-format
2111 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
2112 msgstr ""
2113 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
2114
2102 -#: builtin/apply.c:949
2115 +#: builtin/apply.c:951
2116 #, c-format
2117 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
2118 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
2119
2107 -#: builtin/apply.c:950
2120 +#: builtin/apply.c:952
2121 #, c-format
2122 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
2123 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
2124
2112 -#: builtin/apply.c:957
2125 +#: builtin/apply.c:959
2126 #, c-format
2127 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
2128 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
@@ -2223,19 +2236,19 @@ msgstr ""
2236 msgid "missing binary patch data for '%s'"
2237 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
2238
2226 -#: builtin/apply.c:2946
2239 +#: builtin/apply.c:2944
2240 #, c-format
2241 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
2242 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
2243
2231 -#: builtin/apply.c:2952
2244 +#: builtin/apply.c:2950
2245 #, c-format
2246 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
2247 msgstr ""
2248 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
2249 "%s)"
2250
2238 -#: builtin/apply.c:2973
2251 +#: builtin/apply.c:2971
2252 #, c-format
2253 msgid "patch failed: %s:%ld"
2254 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
@@ -2324,218 +2337,218 @@ msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
2337 msgid "unable to remove %s from index"
2338 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
2339
2327 -#: builtin/apply.c:3851
2340 +#: builtin/apply.c:3852
2341 #, c-format
2342 msgid "corrupt patch for submodule %s"
2343 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
2344
2332 -#: builtin/apply.c:3855
2345 +#: builtin/apply.c:3856
2346 #, c-format
2347 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
2348 msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
2349
2337 -#: builtin/apply.c:3860
2350 +#: builtin/apply.c:3861
2351 #, c-format
2352 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
2353 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
2354
2342 -#: builtin/apply.c:3863 builtin/apply.c:3971
2355 +#: builtin/apply.c:3864 builtin/apply.c:3972
2356 #, c-format
2357 msgid "unable to add cache entry for %s"
2358 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
2359
2347 -#: builtin/apply.c:3896
2360 +#: builtin/apply.c:3897
2361 #, c-format
2362 msgid "closing file '%s'"
2363 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
2364
2352 -#: builtin/apply.c:3945
2365 +#: builtin/apply.c:3946
2366 #, c-format
2367 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
2368 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
2369
2357 -#: builtin/apply.c:4032
2370 +#: builtin/apply.c:4033
2371 #, c-format
2372 msgid "Applied patch %s cleanly."
2373 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
2374
2362 -#: builtin/apply.c:4040
2375 +#: builtin/apply.c:4041
2376 msgid "internal error"
2377 msgstr "lỗi nội bộ"
2378
2366 -#: builtin/apply.c:4043
2379 +#: builtin/apply.c:4044
2380 #, c-format
2381 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
2382 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
2383 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2384 msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2385
2373 -#: builtin/apply.c:4053
2386 +#: builtin/apply.c:4054
2387 #, c-format
2388 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
2389 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
2390
2378 -#: builtin/apply.c:4074
2391 +#: builtin/apply.c:4075
2392 #, c-format
2393 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
2394 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
2395
2383 -#: builtin/apply.c:4077
2396 +#: builtin/apply.c:4078
2397 #, c-format
2398 msgid "Rejected hunk #%d."
2399 msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
2400
2388 -#: builtin/apply.c:4227
2401 +#: builtin/apply.c:4228
2402 msgid "unrecognized input"
2403 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
2404
2392 -#: builtin/apply.c:4238
2405 +#: builtin/apply.c:4239
2406 msgid "unable to read index file"
2407 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
2408
2396 -#: builtin/apply.c:4357 builtin/apply.c:4360 builtin/clone.c:90
2397 -#: builtin/fetch.c:78
2409 +#: builtin/apply.c:4358 builtin/apply.c:4361 builtin/clone.c:90
2410 +#: builtin/fetch.c:93
2411 msgid "path"
2412 msgstr "đường-dẫn"
2413
2401 -#: builtin/apply.c:4358
2414 +#: builtin/apply.c:4359
2415 msgid "don't apply changes matching the given path"
2416 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
2417
2405 -#: builtin/apply.c:4361
2418 +#: builtin/apply.c:4362
2419 msgid "apply changes matching the given path"
2420 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
2421
2409 -#: builtin/apply.c:4363
2422 +#: builtin/apply.c:4364
2423 msgid "num"
2424 msgstr "số"
2425
2413 -#: builtin/apply.c:4364
2426 +#: builtin/apply.c:4365
2427 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
2428 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
2429
2417 -#: builtin/apply.c:4367
2430 +#: builtin/apply.c:4368
2431 msgid "ignore additions made by the patch"
2432 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
2433
2421 -#: builtin/apply.c:4369
2434 +#: builtin/apply.c:4370
2435 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
2436 msgstr ""
2437 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
2438
2426 -#: builtin/apply.c:4373
2439 +#: builtin/apply.c:4374
2440 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
2441 msgstr ""
2442 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
2443
2431 -#: builtin/apply.c:4375
2444 +#: builtin/apply.c:4376
2445 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
2446 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
2447
2435 -#: builtin/apply.c:4377
2448 +#: builtin/apply.c:4378
2449 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
2450 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
2451
2439 -#: builtin/apply.c:4379
2452 +#: builtin/apply.c:4380
2453 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
2454 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
2455
2443 -#: builtin/apply.c:4381
2456 +#: builtin/apply.c:4382
2457 msgid "apply a patch without touching the working tree"
2458 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
2459
2447 -#: builtin/apply.c:4383
2460 +#: builtin/apply.c:4384
2461 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
2462 msgstr ""
2463 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
2464
2452 -#: builtin/apply.c:4385
2465 +#: builtin/apply.c:4386
2466 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
2467 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
2468
2456 -#: builtin/apply.c:4387
2469 +#: builtin/apply.c:4388
2470 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
2471 msgstr ""
2472 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
2473
2461 -#: builtin/apply.c:4389 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:455
2474 +#: builtin/apply.c:4390 builtin/checkout-index.c:198 builtin/ls-files.c:455
2475 msgid "paths are separated with NUL character"
2476 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
2477
2465 -#: builtin/apply.c:4392
2478 +#: builtin/apply.c:4393
2479 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
2480 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
2481
2469 -#: builtin/apply.c:4393
2482 +#: builtin/apply.c:4394
2483 msgid "action"
2484 msgstr "hành động"
2485
2473 -#: builtin/apply.c:4394
2486 +#: builtin/apply.c:4395
2487 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
2488 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
2489
2477 -#: builtin/apply.c:4397 builtin/apply.c:4400
2490 +#: builtin/apply.c:4398 builtin/apply.c:4401
2491 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
2492 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
2493
2481 -#: builtin/apply.c:4403
2494 +#: builtin/apply.c:4404
2495 msgid "apply the patch in reverse"
2496 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
2497
2485 -#: builtin/apply.c:4405
2498 +#: builtin/apply.c:4406
2499 msgid "don't expect at least one line of context"
2500 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
2501
2489 -#: builtin/apply.c:4407
2502 +#: builtin/apply.c:4408
2503 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
2504 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
2505
2493 -#: builtin/apply.c:4409
2506 +#: builtin/apply.c:4410
2507 msgid "allow overlapping hunks"
2508 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
2509
2497 -#: builtin/apply.c:4412
2510 +#: builtin/apply.c:4413
2511 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
2512 msgstr ""
2513 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
2514
2502 -#: builtin/apply.c:4415
2515 +#: builtin/apply.c:4416
2516 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
2517 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
2518
2506 -#: builtin/apply.c:4417
2519 +#: builtin/apply.c:4418
2520 msgid "root"
2521 msgstr "root"
2522
2510 -#: builtin/apply.c:4418
2523 +#: builtin/apply.c:4419
2524 msgid "prepend <root> to all filenames"
2525 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
2526
2514 -#: builtin/apply.c:4440
2527 +#: builtin/apply.c:4441
2528 msgid "--3way outside a repository"
2529 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
2530
2518 -#: builtin/apply.c:4448
2531 +#: builtin/apply.c:4449
2532 msgid "--index outside a repository"
2533 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
2534
2522 -#: builtin/apply.c:4451
2535 +#: builtin/apply.c:4452
2536 msgid "--cached outside a repository"
2537 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
2538
2526 -#: builtin/apply.c:4467
2539 +#: builtin/apply.c:4468
2540 #, c-format
2541 msgid "can't open patch '%s'"
2542 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
2543
2531 -#: builtin/apply.c:4481
2544 +#: builtin/apply.c:4482
2545 #, c-format
2546 msgid "squelched %d whitespace error"
2547 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
2548 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2549 msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2550
2538 -#: builtin/apply.c:4487 builtin/apply.c:4497
2551 +#: builtin/apply.c:4488 builtin/apply.c:4498
2552 #, c-format
2553 msgid "%d line adds whitespace errors."
2554 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -2590,108 +2603,118 @@ msgid "update BISECT_HEAD instead of checking out the current commit"
2603 msgstr ""
2604 "cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao hiện hành"
2605
2593 -#: builtin/blame.c:27
2606 +#: builtin/blame.c:30
2607 msgid "git blame [options] [rev-opts] [rev] [--] file"
2608 msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2609
2597 -#: builtin/blame.c:32
2610 +#: builtin/blame.c:35
2611 msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2612 msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2613
2601 -#: builtin/blame.c:2242
2614 +#: builtin/blame.c:2501
2615 msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2616 msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2617
2605 -#: builtin/blame.c:2243
2618 +#: builtin/blame.c:2502
2619 msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2620 msgstr ""
2621 "Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2622
2610 -#: builtin/blame.c:2244
2623 +#: builtin/blame.c:2503
2624 msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2625 msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2626
2614 -#: builtin/blame.c:2245
2627 +#: builtin/blame.c:2504
2628 msgid "Show work cost statistics"
2629 msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2630
2618 -#: builtin/blame.c:2246
2631 +#: builtin/blame.c:2505
2632 msgid "Show output score for blame entries"
2633 msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2634
2622 -#: builtin/blame.c:2247
2635 +#: builtin/blame.c:2506
2636 msgid "Show original filename (Default: auto)"
2637 msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2638
2626 -#: builtin/blame.c:2248
2639 +#: builtin/blame.c:2507
2640 msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2641 msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2642
2630 -#: builtin/blame.c:2249
2643 +#: builtin/blame.c:2508
2644 msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2645 msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2646
2634 -#: builtin/blame.c:2250
2647 +#: builtin/blame.c:2509
2648 msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2649 msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2650
2638 -#: builtin/blame.c:2251
2651 +#: builtin/blame.c:2510
2652 msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2653 msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2654
2642 -#: builtin/blame.c:2252
2655 +#: builtin/blame.c:2511
2656 msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2657 msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2658
2646 -#: builtin/blame.c:2253
2659 +#: builtin/blame.c:2512
2660 msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2661 msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
2662
2650 -#: builtin/blame.c:2254
2663 +#: builtin/blame.c:2513
2664 msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2665 msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2666
2654 -#: builtin/blame.c:2255
2667 +#: builtin/blame.c:2514
2668 msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2669 msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2670
2658 -#: builtin/blame.c:2256
2671 +#: builtin/blame.c:2515
2672 msgid "Ignore whitespace differences"
2673 msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2674
2662 -#: builtin/blame.c:2257
2675 +#: builtin/blame.c:2516
2676 msgid "Spend extra cycles to find better match"
2677 msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2678
2666 -#: builtin/blame.c:2258
2679 +#: builtin/blame.c:2517
2680 msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2681 msgstr ""
2682 "Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2683
2671 -#: builtin/blame.c:2259
2684 +#: builtin/blame.c:2518
2685 msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2686 msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2687
2675 -#: builtin/blame.c:2260 builtin/blame.c:2261
2688 +#: builtin/blame.c:2519 builtin/blame.c:2520
2689 msgid "score"
2690 msgstr "điểm số"
2691
2679 -#: builtin/blame.c:2260
2692 +#: builtin/blame.c:2519
2693 msgid "Find line copies within and across files"
2694 msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2695
2683 -#: builtin/blame.c:2261
2696 +#: builtin/blame.c:2520
2697 msgid "Find line movements within and across files"
2698 msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2699
2687 -#: builtin/blame.c:2262
2700 +#: builtin/blame.c:2521
2701 msgid "n,m"
2702 msgstr "n,m"
2703
2691 -#: builtin/blame.c:2262
2704 +#: builtin/blame.c:2521
2705 msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2706 msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2707
2708 +#. TRANSLATORS: This string is used to tell us the maximum
2709 +#. display width for a relative timestamp in "git blame"
2710 +#. output. For C locale, "4 years, 11 months ago", which
2711 +#. takes 22 places, is the longest among various forms of
2712 +#. relative timestamps, but your language may need more or
2713 +#. fewer display columns.
2714 +#: builtin/blame.c:2599
2715 +msgid "4 years, 11 months ago"
2716 +msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
2717 +
2718 #: builtin/branch.c:24
2719 msgid "git branch [options] [-r | -a] [--merged | --no-merged]"
2720 msgstr "git branch [các-tùy-chọn] [-r | -a] [--merged | --no-merged]"
@@ -2930,9 +2953,9 @@ msgid "act on remote-tracking branches"
2953 msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2954
2955 #: builtin/branch.c:817 builtin/branch.c:823 builtin/branch.c:844
2933 -#: builtin/branch.c:850 builtin/commit.c:1494 builtin/commit.c:1495
2934 -#: builtin/commit.c:1496 builtin/commit.c:1497 builtin/tag.c:527
2935 -#: builtin/tag.c:533
2956 +#: builtin/branch.c:850 builtin/commit.c:1573 builtin/commit.c:1574
2957 +#: builtin/commit.c:1575 builtin/commit.c:1576 builtin/tag.c:615
2958 +#: builtin/tag.c:621
2959 msgid "commit"
2960 msgstr "lần_chuyển_giao"
2961
@@ -2996,7 +3019,7 @@ msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
3019 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3020 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
3021
2999 -#: builtin/branch.c:872 builtin/clone.c:635
3022 +#: builtin/branch.c:872 builtin/clone.c:636
3023 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
3024 msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3025
@@ -3184,7 +3207,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3207 msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3208 msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3209
3187 -#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1089 builtin/gc.c:271
3210 +#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1083 builtin/gc.c:285
3211 msgid "suppress progress reporting"
3212 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3213
@@ -3241,44 +3264,44 @@ msgstr "chưa chỉ ra danh bạ"
3264 msgid "git checkout-index [options] [--] [<file>...]"
3265 msgstr "git checkout-index [các-tùy-chọn] [--] [<tập-tin>...]"
3266
3244 -#: builtin/checkout-index.c:187
3267 +#: builtin/checkout-index.c:188
3268 msgid "check out all files in the index"
3269 msgstr "lấy ra toàn bộ các tập tin trong bảng mục lục"
3270
3248 -#: builtin/checkout-index.c:188
3271 +#: builtin/checkout-index.c:189
3272 msgid "force overwrite of existing files"
3273 msgstr "ép buộc ghi đè lên tập tin đã sẵn có từ trước"
3274
3252 -#: builtin/checkout-index.c:190
3275 +#: builtin/checkout-index.c:191
3276 msgid "no warning for existing files and files not in index"
3277 msgstr ""
3278 "không cảnh báo cho những tập tin tồn tại và không có trong bảng mục lục"
3279
3257 -#: builtin/checkout-index.c:192
3280 +#: builtin/checkout-index.c:193
3281 msgid "don't checkout new files"
3282 msgstr "không checkout các tập tin mới"
3283
3261 -#: builtin/checkout-index.c:194
3284 +#: builtin/checkout-index.c:195
3285 msgid "update stat information in the index file"
3286 msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin lưu bảng mục lục mới"
3287
3265 -#: builtin/checkout-index.c:200
3288 +#: builtin/checkout-index.c:201
3289 msgid "read list of paths from the standard input"
3290 msgstr "đọc danh sách đường dẫn từ đầu vào tiêu chuẩn"
3291
3269 -#: builtin/checkout-index.c:202
3292 +#: builtin/checkout-index.c:203
3293 msgid "write the content to temporary files"
3294 msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
3295
3273 -#: builtin/checkout-index.c:203 builtin/column.c:30
3296 +#: builtin/checkout-index.c:204 builtin/column.c:30
3297 msgid "string"
3298 msgstr "chuỗi"
3299
3277 -#: builtin/checkout-index.c:204
3300 +#: builtin/checkout-index.c:205
3301 msgid "when creating files, prepend <string>"
3302 msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>"
3303
3281 -#: builtin/checkout-index.c:207
3304 +#: builtin/checkout-index.c:208
3305 msgid "copy out the files from named stage"
3306 msgstr "sao chép ra các tập tin từ bệ phóng có tên"
3307
@@ -3320,76 +3343,76 @@ msgstr "đường dẫn “%s”: không thể hòa trộn"
3343 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
3344 msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
3345
3323 -#: builtin/checkout.c:232 builtin/checkout.c:235 builtin/checkout.c:238
3324 -#: builtin/checkout.c:241
3346 +#: builtin/checkout.c:231 builtin/checkout.c:234 builtin/checkout.c:237
3347 +#: builtin/checkout.c:240
3348 #, c-format
3349 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
3350 msgstr "không được dùng “%s” với các đường dẫn cập nhật"
3351
3329 -#: builtin/checkout.c:244 builtin/checkout.c:247
3352 +#: builtin/checkout.c:243 builtin/checkout.c:246
3353 #, c-format
3354 msgid "'%s' cannot be used with %s"
3355 msgstr "không được dùng “%s” với %s"
3356
3334 -#: builtin/checkout.c:250
3357 +#: builtin/checkout.c:249
3358 #, c-format
3359 msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
3360 msgstr ""
3361 "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
3362
3340 -#: builtin/checkout.c:261 builtin/checkout.c:450
3363 +#: builtin/checkout.c:260 builtin/checkout.c:449
3364 msgid "corrupt index file"
3365 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
3366
3344 -#: builtin/checkout.c:321 builtin/checkout.c:328
3367 +#: builtin/checkout.c:320 builtin/checkout.c:327
3368 #, c-format
3369 msgid "path '%s' is unmerged"
3370 msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
3371
3349 -#: builtin/checkout.c:472
3372 +#: builtin/checkout.c:471
3373 msgid "you need to resolve your current index first"
3374 msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3375
3353 -#: builtin/checkout.c:593
3376 +#: builtin/checkout.c:591
3377 #, c-format
3378 msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
3379 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”\n"
3380
3358 -#: builtin/checkout.c:631
3381 +#: builtin/checkout.c:629
3382 msgid "HEAD is now at"
3383 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
3384
3362 -#: builtin/checkout.c:638
3385 +#: builtin/checkout.c:636
3386 #, c-format
3387 msgid "Reset branch '%s'\n"
3388 msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
3389
3367 -#: builtin/checkout.c:641
3390 +#: builtin/checkout.c:639
3391 #, c-format
3392 msgid "Already on '%s'\n"
3393 msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
3394
3372 -#: builtin/checkout.c:645
3395 +#: builtin/checkout.c:643
3396 #, c-format
3397 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3398 msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
3399
3377 -#: builtin/checkout.c:647 builtin/checkout.c:1032
3400 +#: builtin/checkout.c:645 builtin/checkout.c:1026
3401 #, c-format
3402 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3403 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
3404
3382 -#: builtin/checkout.c:649
3405 +#: builtin/checkout.c:647
3406 #, c-format
3407 msgid "Switched to branch '%s'\n"
3408 msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
3409
3387 -#: builtin/checkout.c:705
3410 +#: builtin/checkout.c:699
3411 #, c-format
3412 msgid " ... and %d more.\n"
3413 msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3414
3392 -#: builtin/checkout.c:711
3415 +#: builtin/checkout.c:705
3416 #, c-format
3417 msgid ""
3418 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -3414,7 +3437,7 @@ msgstr[1] ""
3437 "\n"
3438 "%s\n"
3439
3417 -#: builtin/checkout.c:729
3440 +#: builtin/checkout.c:723
3441 #, c-format
3442 msgid ""
3443 "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -3430,141 +3453,141 @@ msgstr ""
3453 " git branch tên_nhánh_mới %s\n"
3454 "\n"
3455
3433 -#: builtin/checkout.c:759
3456 +#: builtin/checkout.c:753
3457 msgid "internal error in revision walk"
3458 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3459
3437 -#: builtin/checkout.c:763
3460 +#: builtin/checkout.c:757
3461 msgid "Previous HEAD position was"
3462 msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
3463
3441 -#: builtin/checkout.c:790 builtin/checkout.c:1027
3464 +#: builtin/checkout.c:784 builtin/checkout.c:1021
3465 msgid "You are on a branch yet to be born"
3466 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
3467
3445 -#: builtin/checkout.c:934
3468 +#: builtin/checkout.c:928
3469 #, c-format
3470 msgid "only one reference expected, %d given."
3471 msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
3472
3450 -#: builtin/checkout.c:973
3473 +#: builtin/checkout.c:967
3474 #, c-format
3475 msgid "invalid reference: %s"
3476 msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
3477
3455 -#: builtin/checkout.c:1002
3478 +#: builtin/checkout.c:996
3479 #, c-format
3480 msgid "reference is not a tree: %s"
3481 msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
3482
3460 -#: builtin/checkout.c:1041
3483 +#: builtin/checkout.c:1035
3484 msgid "paths cannot be used with switching branches"
3485 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
3486
3464 -#: builtin/checkout.c:1044 builtin/checkout.c:1048
3487 +#: builtin/checkout.c:1038 builtin/checkout.c:1042
3488 #, c-format
3489 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3490 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3491
3469 -#: builtin/checkout.c:1052 builtin/checkout.c:1055 builtin/checkout.c:1060
3470 -#: builtin/checkout.c:1063
3492 +#: builtin/checkout.c:1046 builtin/checkout.c:1049 builtin/checkout.c:1054
3493 +#: builtin/checkout.c:1057
3494 #, c-format
3495 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3496 msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
3497
3475 -#: builtin/checkout.c:1068
3498 +#: builtin/checkout.c:1062
3499 #, c-format
3500 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3501 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
3502
3480 -#: builtin/checkout.c:1090 builtin/checkout.c:1092 builtin/clone.c:88
3503 +#: builtin/checkout.c:1084 builtin/checkout.c:1086 builtin/clone.c:88
3504 #: builtin/remote.c:159 builtin/remote.c:161
3505 msgid "branch"
3506 msgstr "nhánh"
3507
3485 -#: builtin/checkout.c:1091
3508 +#: builtin/checkout.c:1085
3509 msgid "create and checkout a new branch"
3510 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3511
3489 -#: builtin/checkout.c:1093
3512 +#: builtin/checkout.c:1087
3513 msgid "create/reset and checkout a branch"
3514 msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
3515
3493 -#: builtin/checkout.c:1094
3516 +#: builtin/checkout.c:1088
3517 msgid "create reflog for new branch"
3518 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3519
3497 -#: builtin/checkout.c:1095
3520 +#: builtin/checkout.c:1089
3521 msgid "detach the HEAD at named commit"
3522 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
3523
3501 -#: builtin/checkout.c:1096
3524 +#: builtin/checkout.c:1090
3525 msgid "set upstream info for new branch"
3526 msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
3527
3505 -#: builtin/checkout.c:1098
3528 +#: builtin/checkout.c:1092
3529 msgid "new-branch"
3530 msgstr "nhánh-mới"
3531
3509 -#: builtin/checkout.c:1098
3532 +#: builtin/checkout.c:1092
3533 msgid "new unparented branch"
3534 msgstr "nhánh không cha mới"
3535
3513 -#: builtin/checkout.c:1099
3536 +#: builtin/checkout.c:1093
3537 msgid "checkout our version for unmerged files"
3538 msgstr ""
3539 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3540
3518 -#: builtin/checkout.c:1101
3541 +#: builtin/checkout.c:1095
3542 msgid "checkout their version for unmerged files"
3543 msgstr ""
3544 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3545
3523 -#: builtin/checkout.c:1103
3546 +#: builtin/checkout.c:1097
3547 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3548 msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3549
3527 -#: builtin/checkout.c:1104
3550 +#: builtin/checkout.c:1098
3551 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3552 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3553
3531 -#: builtin/checkout.c:1105 builtin/merge.c:225
3554 +#: builtin/checkout.c:1099 builtin/merge.c:225
3555 msgid "update ignored files (default)"
3556 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3557
3535 -#: builtin/checkout.c:1106 builtin/log.c:1228 parse-options.h:245
3558 +#: builtin/checkout.c:1100 builtin/log.c:1236 parse-options.h:245
3559 msgid "style"
3560 msgstr "kiểu"
3561
3539 -#: builtin/checkout.c:1107
3562 +#: builtin/checkout.c:1101
3563 msgid "conflict style (merge or diff3)"
3564 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
3565
3543 -#: builtin/checkout.c:1110
3566 +#: builtin/checkout.c:1104
3567 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3568 msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
3569
3547 -#: builtin/checkout.c:1112
3570 +#: builtin/checkout.c:1106
3571 msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
3572 msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
3573
3551 -#: builtin/checkout.c:1135
3574 +#: builtin/checkout.c:1129
3575 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
3576 msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3577
3555 -#: builtin/checkout.c:1152
3578 +#: builtin/checkout.c:1146
3579 msgid "--track needs a branch name"
3580 msgstr "--track cần tên một nhánh"
3581
3559 -#: builtin/checkout.c:1159
3582 +#: builtin/checkout.c:1153
3583 msgid "Missing branch name; try -b"
3584 msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
3585
3563 -#: builtin/checkout.c:1196
3586 +#: builtin/checkout.c:1190
3587 msgid "invalid path specification"
3588 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3589
3567 -#: builtin/checkout.c:1203
3590 +#: builtin/checkout.c:1197
3591 #, c-format
3592 msgid ""
3593 "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -3574,12 +3597,12 @@ msgstr ""
3597 "Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
3598 "chuyển giao?"
3599
3577 -#: builtin/checkout.c:1208
3600 +#: builtin/checkout.c:1202
3601 #, c-format
3602 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3603 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
3604
3582 -#: builtin/checkout.c:1212
3605 +#: builtin/checkout.c:1206
3606 msgid ""
3607 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3608 "checking out of the index."
@@ -3655,30 +3678,30 @@ msgstr ""
3678 msgid "Huh (%s)?"
3679 msgstr "Hả (%s)?"
3680
3658 -#: builtin/clean.c:660
3681 +#: builtin/clean.c:659
3682 #, c-format
3683 msgid "Input ignore patterns>> "
3684 msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần lờ đi>> "
3685
3663 -#: builtin/clean.c:697
3686 +#: builtin/clean.c:696
3687 #, c-format
3688 msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
3689 msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
3690
3668 -#: builtin/clean.c:718
3691 +#: builtin/clean.c:717
3692 msgid "Select items to delete"
3693 msgstr "Chọn mục muốn xóa"
3694
3672 -#: builtin/clean.c:758
3695 +#: builtin/clean.c:757
3696 #, c-format
3697 msgid "remove %s? "
3698 msgstr "gỡ bỏ “%s”? "
3699
3677 -#: builtin/clean.c:783
3700 +#: builtin/clean.c:782
3701 msgid "Bye."
3702 msgstr "Tạm biệt."
3703
3681 -#: builtin/clean.c:791
3704 +#: builtin/clean.c:790
3705 msgid ""
3706 "clean - start cleaning\n"
3707 "filter by pattern - exclude items from deletion\n"
@@ -3696,62 +3719,62 @@ msgstr ""
3719 "help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
3720 "? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
3721
3699 -#: builtin/clean.c:818
3722 +#: builtin/clean.c:817
3723 msgid "*** Commands ***"
3724 msgstr "*** Lệnh ***"
3725
3703 -#: builtin/clean.c:819
3726 +#: builtin/clean.c:818
3727 msgid "What now"
3728 msgstr "Giờ thì sao"
3729
3707 -#: builtin/clean.c:827
3730 +#: builtin/clean.c:826
3731 msgid "Would remove the following item:"
3732 msgid_plural "Would remove the following items:"
3733 msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ mục sau đây không:"
3734 msgstr[1] "Có muốn gỡ bỏ các mục sau đây không:"
3735
3713 -#: builtin/clean.c:844
3736 +#: builtin/clean.c:843
3737 msgid "No more files to clean, exiting."
3738 msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
3739
3717 -#: builtin/clean.c:875
3740 +#: builtin/clean.c:874
3741 msgid "do not print names of files removed"
3742 msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
3743
3721 -#: builtin/clean.c:877
3744 +#: builtin/clean.c:876
3745 msgid "force"
3746 msgstr "ép buộc"
3747
3725 -#: builtin/clean.c:878
3748 +#: builtin/clean.c:877
3749 msgid "interactive cleaning"
3750 msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
3751
3729 -#: builtin/clean.c:880
3752 +#: builtin/clean.c:879
3753 msgid "remove whole directories"
3754 msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3755
3733 -#: builtin/clean.c:881 builtin/describe.c:415 builtin/grep.c:716
3734 -#: builtin/ls-files.c:486 builtin/name-rev.c:314 builtin/show-ref.c:185
3756 +#: builtin/clean.c:880 builtin/describe.c:406 builtin/grep.c:714
3757 +#: builtin/ls-files.c:486 builtin/name-rev.c:311 builtin/show-ref.c:185
3758 msgid "pattern"
3759 msgstr "mẫu"
3760
3738 -#: builtin/clean.c:882
3761 +#: builtin/clean.c:881
3762 msgid "add <pattern> to ignore rules"
3763 msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
3764
3742 -#: builtin/clean.c:883
3765 +#: builtin/clean.c:882
3766 msgid "remove ignored files, too"
3767 msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
3768
3746 -#: builtin/clean.c:885
3769 +#: builtin/clean.c:884
3770 msgid "remove only ignored files"
3771 msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
3772
3750 -#: builtin/clean.c:903
3773 +#: builtin/clean.c:902
3774 msgid "-x and -X cannot be used together"
3775 msgstr "-x và -X không thể dùng cùng nhau"
3776
3754 -#: builtin/clean.c:907
3777 +#: builtin/clean.c:906
3778 msgid ""
3779 "clean.requireForce set to true and neither -i, -n, nor -f given; refusing to "
3780 "clean"
@@ -3759,7 +3782,7 @@ msgstr ""
3782 "clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -i, -n mà "
3783 "cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3784
3762 -#: builtin/clean.c:910
3785 +#: builtin/clean.c:909
3786 msgid ""
3787 "clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n, nor -f given; "
3788 "refusing to clean"
@@ -3771,8 +3794,8 @@ msgstr ""
3794 msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3795 msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3796
3774 -#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:97 builtin/merge.c:222
3775 -#: builtin/push.c:504
3797 +#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:112 builtin/merge.c:222
3798 +#: builtin/push.c:503
3799 msgid "force progress reporting"
3800 msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3801
@@ -3832,7 +3855,7 @@ msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
3855 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3856 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3857
3835 -#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:98 builtin/grep.c:661
3858 +#: builtin/clone.c:92 builtin/fetch.c:113 builtin/grep.c:659
3859 msgid "depth"
3860 msgstr "độ-sâu"
3861
@@ -3934,94 +3957,94 @@ msgstr "Đang kiểm tra kết nối... "
3957 msgid "remote did not send all necessary objects"
3958 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3959
3937 -#: builtin/clone.c:626
3960 +#: builtin/clone.c:627
3961 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
3962 msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
3963
3941 -#: builtin/clone.c:657
3964 +#: builtin/clone.c:658
3965 msgid "unable to checkout working tree"
3966 msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
3967
3945 -#: builtin/clone.c:765
3968 +#: builtin/clone.c:768
3969 msgid "Too many arguments."
3970 msgstr "Có quá nhiều đối số."
3971
3949 -#: builtin/clone.c:769
3972 +#: builtin/clone.c:772
3973 msgid "You must specify a repository to clone."
3974 msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
3975
3953 -#: builtin/clone.c:780
3976 +#: builtin/clone.c:783
3977 #, c-format
3978 msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
3979 msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
3980
3958 -#: builtin/clone.c:783
3981 +#: builtin/clone.c:786
3982 msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
3983 msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
3984
3962 -#: builtin/clone.c:796
3985 +#: builtin/clone.c:799
3986 #, c-format
3987 msgid "repository '%s' does not exist"
3988 msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
3989
3967 -#: builtin/clone.c:802
3968 -msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
3969 -msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
3970 -
3971 -#: builtin/clone.c:805
3972 -msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
3973 -msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
3974 -
3975 -#: builtin/clone.c:810
3976 -msgid "--local is ignored"
3977 -msgstr "--local bị lờ đi"
3978 -
3979 -#: builtin/clone.c:814 builtin/fetch.c:1119
3990 +#: builtin/clone.c:805 builtin/fetch.c:1143
3991 #, c-format
3992 msgid "depth %s is not a positive number"
3993 msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
3994
3984 -#: builtin/clone.c:824
3995 +#: builtin/clone.c:815
3996 #, c-format
3997 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
3998 msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
3999
3989 -#: builtin/clone.c:834
4000 +#: builtin/clone.c:825
4001 #, c-format
4002 msgid "working tree '%s' already exists."
4003 msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
4004
3994 -#: builtin/clone.c:847 builtin/clone.c:859
4005 +#: builtin/clone.c:838 builtin/clone.c:850
4006 #, c-format
4007 msgid "could not create leading directories of '%s'"
4008 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
4009
3999 -#: builtin/clone.c:850
4010 +#: builtin/clone.c:841
4011 #, c-format
4012 msgid "could not create work tree dir '%s'."
4013 msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
4014
4004 -#: builtin/clone.c:869
4015 +#: builtin/clone.c:860
4016 #, c-format
4017 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
4018 msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
4019
4009 -#: builtin/clone.c:871
4020 +#: builtin/clone.c:862
4021 #, c-format
4022 msgid "Cloning into '%s'...\n"
4023 msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
4024
4025 +#: builtin/clone.c:898
4026 +msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
4027 +msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4028 +
4029 +#: builtin/clone.c:901
4030 +msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
4031 +msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
4032 +
4033 #: builtin/clone.c:906
4034 +msgid "--local is ignored"
4035 +msgstr "--local bị lờ đi"
4036 +
4037 +#: builtin/clone.c:910
4038 #, c-format
4039 msgid "Don't know how to clone %s"
4040 msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
4041
4019 -#: builtin/clone.c:957 builtin/clone.c:965
4042 +#: builtin/clone.c:961 builtin/clone.c:969
4043 #, c-format
4044 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4045 msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4046
4024 -#: builtin/clone.c:968
4047 +#: builtin/clone.c:972
4048 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
4049 msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
4050
@@ -4145,91 +4168,100 @@ msgstr ""
4168 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
4169 msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
4170
4148 -#: builtin/commit.c:330
4171 +#: builtin/commit.c:328
4172 msgid "unable to create temporary index"
4173 msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4174
4152 -#: builtin/commit.c:336
4175 +#: builtin/commit.c:334
4176 msgid "interactive add failed"
4177 msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương"
4178
4156 -#: builtin/commit.c:369 builtin/commit.c:390 builtin/commit.c:440
4179 +#: builtin/commit.c:366 builtin/commit.c:387 builtin/commit.c:435
4180 msgid "unable to write new_index file"
4181 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4182
4160 -#: builtin/commit.c:421
4183 +#: builtin/commit.c:418
4184 msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4185 msgstr ""
4186 "không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
4187
4165 -#: builtin/commit.c:423
4188 +#: builtin/commit.c:420
4189 msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4190 msgstr ""
4191 "không thể thực hiện việc chuyển giao bộ phận trong khi đang cherry-pick."
4192
4170 -#: builtin/commit.c:433
4193 +#: builtin/commit.c:429
4194 msgid "cannot read the index"
4195 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4196
4174 -#: builtin/commit.c:453
4197 +#: builtin/commit.c:447
4198 msgid "unable to write temporary index file"
4199 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4200
4178 -#: builtin/commit.c:544 builtin/commit.c:550
4201 +#: builtin/commit.c:557 builtin/commit.c:563
4202 #, c-format
4203 msgid "invalid commit: %s"
4204 msgstr "lần chuyển giao không hợp lệ: %s"
4205
4183 -#: builtin/commit.c:572
4206 +#: builtin/commit.c:585
4207 msgid "malformed --author parameter"
4208 msgstr "đối số cho --author bị dị hình"
4209
4210 #: builtin/commit.c:592
4211 #, c-format
4212 +msgid "invalid date format: %s"
4213 +msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
4214 +
4215 +#: builtin/commit.c:609
4216 +#, c-format
4217 msgid "Malformed ident string: '%s'"
4218 msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
4219
4192 -#: builtin/commit.c:629 builtin/commit.c:663 builtin/commit.c:1014
4220 +#: builtin/commit.c:642
4221 +msgid ""
4222 +"unable to select a comment character that is not used\n"
4223 +"in the current commit message"
4224 +msgstr ""
4225 +"không thể chọn một ký tự ghi chú cái mà không được dùng\n"
4226 +"trong phần ghi chú hiện tại"
4227 +
4228 +#: builtin/commit.c:679 builtin/commit.c:712 builtin/commit.c:1086
4229 #, c-format
4230 msgid "could not lookup commit %s"
4231 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4232
4197 -#: builtin/commit.c:641 builtin/shortlog.c:273
4233 +#: builtin/commit.c:691 builtin/shortlog.c:273
4234 #, c-format
4235 msgid "(reading log message from standard input)\n"
4236 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4237
4202 -#: builtin/commit.c:643
4238 +#: builtin/commit.c:693
4239 msgid "could not read log from standard input"
4240 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4241
4206 -#: builtin/commit.c:647
4242 +#: builtin/commit.c:697
4243 #, c-format
4244 msgid "could not read log file '%s'"
4245 msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
4246
4211 -#: builtin/commit.c:654
4212 -msgid "commit has empty message"
4213 -msgstr "lần chuyển giao có ghi chú trống rỗng"
4214 -
4215 -#: builtin/commit.c:670
4247 +#: builtin/commit.c:719
4248 msgid "could not read MERGE_MSG"
4249 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
4250
4219 -#: builtin/commit.c:674
4251 +#: builtin/commit.c:723
4252 msgid "could not read SQUASH_MSG"
4253 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
4254
4223 -#: builtin/commit.c:678
4255 +#: builtin/commit.c:727
4256 #, c-format
4257 msgid "could not read '%s'"
4258 msgstr "Không thể đọc “%s”."
4259
4228 -#: builtin/commit.c:749
4260 +#: builtin/commit.c:798
4261 msgid "could not write commit template"
4262 msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
4263
4232 -#: builtin/commit.c:764
4264 +#: builtin/commit.c:816
4265 #, c-format
4266 msgid ""
4267 "\n"
@@ -4244,7 +4276,7 @@ msgstr ""
4276 "\t%s\n"
4277 "và thử lại.\n"
4278
4247 -#: builtin/commit.c:769
4279 +#: builtin/commit.c:821
4280 #, c-format
4281 msgid ""
4282 "\n"
@@ -4259,7 +4291,7 @@ msgstr ""
4291 "\t%s\n"
4292 "và thử lại.\n"
4293
4262 -#: builtin/commit.c:782
4294 +#: builtin/commit.c:834
4295 #, c-format
4296 msgid ""
4297 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4270,7 +4302,7 @@ msgstr ""
4302 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4303 "chuyển giao.\n"
4304
4273 -#: builtin/commit.c:789
4305 +#: builtin/commit.c:841
4306 #, c-format
4307 msgid ""
4308 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4282,149 +4314,154 @@ msgstr ""
4314 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4315 "Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
4316
4285 -#: builtin/commit.c:802
4317 +#: builtin/commit.c:855
4318 #, c-format
4287 -msgid "%sAuthor: %s"
4288 -msgstr "%sTác giả: %s"
4319 +msgid "%sAuthor: %.*s <%.*s>"
4320 +msgstr "%sTác giả: %.*s <%.*s>"
4321
4290 -#: builtin/commit.c:809
4322 +#: builtin/commit.c:863
4323 #, c-format
4292 -msgid "%sCommitter: %s"
4293 -msgstr "%sNgười chuyển giao: %s"
4324 +msgid "%sDate: %s"
4325 +msgstr "%sNgày tháng: %s"
4326
4295 -#: builtin/commit.c:829
4327 +#: builtin/commit.c:870
4328 +#, c-format
4329 +msgid "%sCommitter: %.*s <%.*s>"
4330 +msgstr "%sNgười chuyển giao: %.*s <%.*s>"
4331 +
4332 +#: builtin/commit.c:888
4333 msgid "Cannot read index"
4334 msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
4335
4299 -#: builtin/commit.c:872
4336 +#: builtin/commit.c:945
4337 msgid "Error building trees"
4338 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4339
4303 -#: builtin/commit.c:887 builtin/tag.c:391
4340 +#: builtin/commit.c:960 builtin/tag.c:495
4341 #, c-format
4342 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4343 msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4344
4308 -#: builtin/commit.c:989
4345 +#: builtin/commit.c:1061
4346 #, c-format
4347 msgid "No existing author found with '%s'"
4348 msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4349
4313 -#: builtin/commit.c:1004 builtin/commit.c:1244
4350 +#: builtin/commit.c:1076 builtin/commit.c:1316
4351 #, c-format
4352 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4353 msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
4354
4318 -#: builtin/commit.c:1041
4355 +#: builtin/commit.c:1113
4356 msgid "--long and -z are incompatible"
4357 msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4358
4322 -#: builtin/commit.c:1071
4359 +#: builtin/commit.c:1143
4360 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
4361 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
4362
4326 -#: builtin/commit.c:1080
4363 +#: builtin/commit.c:1152
4364 msgid "You have nothing to amend."
4365 msgstr "Không có gì để mà “tu bổ” cả."
4366
4330 -#: builtin/commit.c:1083
4367 +#: builtin/commit.c:1155
4368 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4369 msgstr ""
4370 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “tu bổ”."
4371
4335 -#: builtin/commit.c:1085
4372 +#: builtin/commit.c:1157
4373 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4374 msgstr ""
4375 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc “tu "
4376 "bổ”."
4377
4341 -#: builtin/commit.c:1088
4378 +#: builtin/commit.c:1160
4379 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
4380 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
4381
4345 -#: builtin/commit.c:1098
4382 +#: builtin/commit.c:1170
4383 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4384 msgstr ""
4385 "Chỉ được dùng một trong số tùy chọn trong số các tùy chọn -c/-C/-F/--fixup"
4386
4350 -#: builtin/commit.c:1100
4387 +#: builtin/commit.c:1172
4388 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
4389 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
4390
4354 -#: builtin/commit.c:1108
4391 +#: builtin/commit.c:1180
4392 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4393 msgstr ""
4394 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4395
4359 -#: builtin/commit.c:1125
4396 +#: builtin/commit.c:1197
4397 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
4398 msgstr ""
4399 "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
4400 "sử dụng."
4401
4365 -#: builtin/commit.c:1127
4402 +#: builtin/commit.c:1199
4403 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4404 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4405
4369 -#: builtin/commit.c:1129
4406 +#: builtin/commit.c:1201
4407 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4408 msgstr "Giỏi... “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4409
4373 -#: builtin/commit.c:1131
4410 +#: builtin/commit.c:1203
4411 msgid "Explicit paths specified without -i or -o; assuming --only paths..."
4412 msgstr ""
4413 "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; coi "
4414 "là --only những đường dẫn"
4415
4379 -#: builtin/commit.c:1143 builtin/tag.c:639
4416 +#: builtin/commit.c:1215 builtin/tag.c:727
4417 #, c-format
4418 msgid "Invalid cleanup mode %s"
4419 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
4420
4384 -#: builtin/commit.c:1148
4421 +#: builtin/commit.c:1220
4422 msgid "Paths with -a does not make sense."
4423 msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
4424
4388 -#: builtin/commit.c:1258 builtin/commit.c:1516
4425 +#: builtin/commit.c:1330 builtin/commit.c:1595
4426 msgid "show status concisely"
4427 msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4428
4392 -#: builtin/commit.c:1260 builtin/commit.c:1518
4429 +#: builtin/commit.c:1332 builtin/commit.c:1597
4430 msgid "show branch information"
4431 msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4432
4396 -#: builtin/commit.c:1262 builtin/commit.c:1520 builtin/push.c:490
4433 +#: builtin/commit.c:1334 builtin/commit.c:1599 builtin/push.c:489
4434 msgid "machine-readable output"
4435 msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4436
4400 -#: builtin/commit.c:1265 builtin/commit.c:1522
4437 +#: builtin/commit.c:1337 builtin/commit.c:1601
4438 msgid "show status in long format (default)"
4439 msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4440
4404 -#: builtin/commit.c:1268 builtin/commit.c:1525
4441 +#: builtin/commit.c:1340 builtin/commit.c:1604
4442 msgid "terminate entries with NUL"
4443 msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4444
4408 -#: builtin/commit.c:1270 builtin/commit.c:1528 builtin/fast-export.c:674
4409 -#: builtin/fast-export.c:677 builtin/tag.c:514
4445 +#: builtin/commit.c:1342 builtin/commit.c:1607 builtin/fast-export.c:703
4446 +#: builtin/fast-export.c:706 builtin/tag.c:602
4447 msgid "mode"
4448 msgstr "chế độ"
4449
4413 -#: builtin/commit.c:1271 builtin/commit.c:1528
4450 +#: builtin/commit.c:1343 builtin/commit.c:1607
4451 msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4452 msgstr ""
4453 "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4454 "normal, no. (Mặc định: all)"
4455
4419 -#: builtin/commit.c:1274
4456 +#: builtin/commit.c:1346
4457 msgid "show ignored files"
4458 msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
4459
4423 -#: builtin/commit.c:1275 parse-options.h:153
4460 +#: builtin/commit.c:1347 parse-options.h:153
4461 msgid "when"
4462 msgstr "khi"
4463
4427 -#: builtin/commit.c:1276
4464 +#: builtin/commit.c:1348
4465 msgid ""
4466 "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4467 "(Default: all)"
@@ -4432,221 +4469,221 @@ msgstr ""
4469 "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4470 "(Mặc định: all)"
4471
4435 -#: builtin/commit.c:1278
4472 +#: builtin/commit.c:1350
4473 msgid "list untracked files in columns"
4474 msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4475
4439 -#: builtin/commit.c:1347
4476 +#: builtin/commit.c:1419
4477 msgid "couldn't look up newly created commit"
4478 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4479
4443 -#: builtin/commit.c:1349
4480 +#: builtin/commit.c:1421
4481 msgid "could not parse newly created commit"
4482 msgstr ""
4483 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4484
4448 -#: builtin/commit.c:1390
4485 +#: builtin/commit.c:1469
4486 msgid "detached HEAD"
4487 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4488
4452 -#: builtin/commit.c:1392
4489 +#: builtin/commit.c:1471
4490 msgid " (root-commit)"
4491 msgstr " (root-commit)"
4492
4456 -#: builtin/commit.c:1486
4493 +#: builtin/commit.c:1565
4494 msgid "suppress summary after successful commit"
4495 msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4496
4460 -#: builtin/commit.c:1487
4497 +#: builtin/commit.c:1566
4498 msgid "show diff in commit message template"
4499 msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4500
4464 -#: builtin/commit.c:1489
4501 +#: builtin/commit.c:1568
4502 msgid "Commit message options"
4503 msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
4504
4468 -#: builtin/commit.c:1490 builtin/tag.c:512
4505 +#: builtin/commit.c:1569 builtin/tag.c:600
4506 msgid "read message from file"
4507 msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
4508
4472 -#: builtin/commit.c:1491
4509 +#: builtin/commit.c:1570
4510 msgid "author"
4511 msgstr "tác giả"
4512
4476 -#: builtin/commit.c:1491
4513 +#: builtin/commit.c:1570
4514 msgid "override author for commit"
4515 msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4516
4480 -#: builtin/commit.c:1492 builtin/gc.c:272
4517 +#: builtin/commit.c:1571 builtin/gc.c:286
4518 msgid "date"
4519 msgstr "ngày tháng"
4520
4484 -#: builtin/commit.c:1492
4521 +#: builtin/commit.c:1571
4522 msgid "override date for commit"
4523 msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
4524
4488 -#: builtin/commit.c:1493 builtin/merge.c:216 builtin/notes.c:409
4489 -#: builtin/notes.c:566 builtin/tag.c:510
4525 +#: builtin/commit.c:1572 builtin/merge.c:216 builtin/notes.c:409
4526 +#: builtin/notes.c:566 builtin/tag.c:598
4527 msgid "message"
4528 msgstr "chú thích"
4529
4493 -#: builtin/commit.c:1493
4530 +#: builtin/commit.c:1572
4531 msgid "commit message"
4532 msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
4533
4497 -#: builtin/commit.c:1494
4534 +#: builtin/commit.c:1573
4535 msgid "reuse and edit message from specified commit"
4536 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4537
4501 -#: builtin/commit.c:1495
4538 +#: builtin/commit.c:1574
4539 msgid "reuse message from specified commit"
4540 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho"
4541
4505 -#: builtin/commit.c:1496
4542 +#: builtin/commit.c:1575
4543 msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
4544 msgstr ""
4545 "dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
4546
4510 -#: builtin/commit.c:1497
4547 +#: builtin/commit.c:1576
4548 msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
4549 msgstr ""
4550 "dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
4551 "ra"
4552
4516 -#: builtin/commit.c:1498
4553 +#: builtin/commit.c:1577
4554 msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
4555 msgstr ""
4556 "lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
4557
4521 -#: builtin/commit.c:1499 builtin/log.c:1180 builtin/revert.c:86
4558 +#: builtin/commit.c:1578 builtin/log.c:1188 builtin/revert.c:86
4559 msgid "add Signed-off-by:"
4560 msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
4561
4525 -#: builtin/commit.c:1500
4562 +#: builtin/commit.c:1579
4563 msgid "use specified template file"
4564 msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
4565
4529 -#: builtin/commit.c:1501
4566 +#: builtin/commit.c:1580
4567 msgid "force edit of commit"
4568 msgstr "ép buộc sửa lần commit"
4569
4533 -#: builtin/commit.c:1502
4570 +#: builtin/commit.c:1581
4571 msgid "default"
4572 msgstr "mặc định"
4573
4537 -#: builtin/commit.c:1502 builtin/tag.c:515
4574 +#: builtin/commit.c:1581 builtin/tag.c:603
4575 msgid "how to strip spaces and #comments from message"
4576 msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
4577
4541 -#: builtin/commit.c:1503
4578 +#: builtin/commit.c:1582
4579 msgid "include status in commit message template"
4580 msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
4581
4545 -#: builtin/commit.c:1504 builtin/merge.c:223 builtin/revert.c:92
4546 -#: builtin/tag.c:516
4582 +#: builtin/commit.c:1583 builtin/merge.c:223 builtin/revert.c:92
4583 +#: builtin/tag.c:604
4584 msgid "key-id"
4585 msgstr "mã-số-khóa"
4586
4550 -#: builtin/commit.c:1505 builtin/merge.c:224 builtin/revert.c:93
4587 +#: builtin/commit.c:1584 builtin/merge.c:224 builtin/revert.c:93
4588 msgid "GPG sign commit"
4589 msgstr "ký lần chuyển giao dùng GPG"
4590
4554 -#: builtin/commit.c:1508
4591 +#: builtin/commit.c:1587
4592 msgid "Commit contents options"
4593 msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
4594
4558 -#: builtin/commit.c:1509
4595 +#: builtin/commit.c:1588
4596 msgid "commit all changed files"
4597 msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4598
4562 -#: builtin/commit.c:1510
4599 +#: builtin/commit.c:1589
4600 msgid "add specified files to index for commit"
4601 msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
4602
4566 -#: builtin/commit.c:1511
4603 +#: builtin/commit.c:1590
4604 msgid "interactively add files"
4605 msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
4606
4570 -#: builtin/commit.c:1512
4607 +#: builtin/commit.c:1591
4608 msgid "interactively add changes"
4609 msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
4610
4574 -#: builtin/commit.c:1513
4611 +#: builtin/commit.c:1592
4612 msgid "commit only specified files"
4613 msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
4614
4578 -#: builtin/commit.c:1514
4615 +#: builtin/commit.c:1593
4616 msgid "bypass pre-commit hook"
4617 msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
4618
4582 -#: builtin/commit.c:1515
4619 +#: builtin/commit.c:1594
4620 msgid "show what would be committed"
4621 msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4622
4586 -#: builtin/commit.c:1526
4623 +#: builtin/commit.c:1605
4624 msgid "amend previous commit"
4625 msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
4626
4590 -#: builtin/commit.c:1527
4627 +#: builtin/commit.c:1606
4628 msgid "bypass post-rewrite hook"
4629 msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
4630
4594 -#: builtin/commit.c:1532
4631 +#: builtin/commit.c:1611
4632 msgid "ok to record an empty change"
4633 msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
4634
4598 -#: builtin/commit.c:1534
4635 +#: builtin/commit.c:1613
4636 msgid "ok to record a change with an empty message"
4637 msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4638
4602 -#: builtin/commit.c:1562
4639 +#: builtin/commit.c:1641
4640 msgid "could not parse HEAD commit"
4641 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4642
4606 -#: builtin/commit.c:1601 builtin/merge.c:518
4643 +#: builtin/commit.c:1680 builtin/merge.c:518
4644 #, c-format
4645 msgid "could not open '%s' for reading"
4646 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4647
4611 -#: builtin/commit.c:1608
4648 +#: builtin/commit.c:1687
4649 #, c-format
4650 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
4651 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
4652
4616 -#: builtin/commit.c:1615
4653 +#: builtin/commit.c:1694
4654 msgid "could not read MERGE_MODE"
4655 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4656
4620 -#: builtin/commit.c:1634
4657 +#: builtin/commit.c:1713
4658 #, c-format
4659 msgid "could not read commit message: %s"
4660 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4661
4625 -#: builtin/commit.c:1645
4662 +#: builtin/commit.c:1724
4663 #, c-format
4664 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4665 msgstr ""
4666 "Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
4667 "(message).\n"
4668
4632 -#: builtin/commit.c:1650
4669 +#: builtin/commit.c:1729
4670 #, c-format
4671 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4672 msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
4673
4637 -#: builtin/commit.c:1665 builtin/merge.c:857 builtin/merge.c:882
4674 +#: builtin/commit.c:1744 builtin/merge.c:851 builtin/merge.c:876
4675 msgid "failed to write commit object"
4676 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
4677
4641 -#: builtin/commit.c:1686
4678 +#: builtin/commit.c:1756
4679 msgid "cannot lock HEAD ref"
4680 msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
4681
4645 -#: builtin/commit.c:1690
4682 +#: builtin/commit.c:1769
4683 msgid "cannot update HEAD ref"
4684 msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4685
4649 -#: builtin/commit.c:1701
4686 +#: builtin/commit.c:1780
4687 msgid ""
4688 "Repository has been updated, but unable to write\n"
4689 "new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -4801,47 +4838,47 @@ msgstr "git describe [các-tùy-chọn] <commit-ish>*"
4838 msgid "git describe [options] --dirty"
4839 msgstr "git describe [các-tùy-chọn] --dirty"
4840
4804 -#: builtin/describe.c:225
4841 +#: builtin/describe.c:216
4842 #, c-format
4843 msgid "annotated tag %s not available"
4844 msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
4845
4809 -#: builtin/describe.c:229
4846 +#: builtin/describe.c:220
4847 #, c-format
4848 msgid "annotated tag %s has no embedded name"
4849 msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
4850
4814 -#: builtin/describe.c:231
4851 +#: builtin/describe.c:222
4852 #, c-format
4853 msgid "tag '%s' is really '%s' here"
4854 msgstr "thẻ “%s” đã thực sự ở đây “%s” rồi"
4855
4819 -#: builtin/describe.c:258
4856 +#: builtin/describe.c:249
4857 #, c-format
4858 msgid "Not a valid object name %s"
4859 msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
4860
4824 -#: builtin/describe.c:261
4861 +#: builtin/describe.c:252
4862 #, c-format
4863 msgid "%s is not a valid '%s' object"
4864 msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
4865
4829 -#: builtin/describe.c:278
4866 +#: builtin/describe.c:269
4867 #, c-format
4868 msgid "no tag exactly matches '%s'"
4869 msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với “%s”"
4870
4834 -#: builtin/describe.c:280
4871 +#: builtin/describe.c:271
4872 #, c-format
4873 msgid "searching to describe %s\n"
4874 msgstr "Đang tìm kiếm để mô tả %s\n"
4875
4839 -#: builtin/describe.c:327
4876 +#: builtin/describe.c:318
4877 #, c-format
4878 msgid "finished search at %s\n"
4879 msgstr "việc tìm kiếm đã kết thúc tại %s\n"
4880
4844 -#: builtin/describe.c:354
4881 +#: builtin/describe.c:345
4882 #, c-format
4883 msgid ""
4884 "No annotated tags can describe '%s'.\n"
@@ -4850,7 +4887,7 @@ msgstr ""
4887 "Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là “%s”.\n"
4888 "Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
4889
4853 -#: builtin/describe.c:358
4890 +#: builtin/describe.c:349
4891 #, c-format
4892 msgid ""
4893 "No tags can describe '%s'.\n"
@@ -4859,12 +4896,12 @@ msgstr ""
4896 "Không có thẻ (tag) có thể mô tả “%s”.\n"
4897 "Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
4898
4862 -#: builtin/describe.c:379
4899 +#: builtin/describe.c:370
4900 #, c-format
4901 msgid "traversed %lu commits\n"
4902 msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao\n"
4903
4867 -#: builtin/describe.c:382
4904 +#: builtin/describe.c:373
4905 #, c-format
4906 msgid ""
4907 "more than %i tags found; listed %i most recent\n"
@@ -4873,63 +4910,63 @@ msgstr ""
4910 "tìm thấy nhiều hơn %i thẻ (tag); đã liệt kê %i gần đây nhất\n"
4911 "bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
4912
4876 -#: builtin/describe.c:404
4913 +#: builtin/describe.c:395
4914 msgid "find the tag that comes after the commit"
4915 msgstr "tìm các thẻ mà nó đến trước lần chuyển giao"
4916
4880 -#: builtin/describe.c:405
4917 +#: builtin/describe.c:396
4918 msgid "debug search strategy on stderr"
4919 msgstr "chiến lược tìm kiếm gỡ lỗi trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
4920
4884 -#: builtin/describe.c:406
4921 +#: builtin/describe.c:397
4922 msgid "use any ref"
4923 msgstr "dùng ref bất kỳ"
4924
4888 -#: builtin/describe.c:407
4925 +#: builtin/describe.c:398
4926 msgid "use any tag, even unannotated"
4927 msgstr "dùng thẻ bất kỳ, cả khi “unannotated”"
4928
4892 -#: builtin/describe.c:408
4929 +#: builtin/describe.c:399
4930 msgid "always use long format"
4931 msgstr "luôn dùng định dạng dài"
4932
4896 -#: builtin/describe.c:409
4933 +#: builtin/describe.c:400
4934 msgid "only follow first parent"
4935 msgstr "chỉ theo cha mẹ đầu tiên"
4936
4900 -#: builtin/describe.c:412
4937 +#: builtin/describe.c:403
4938 msgid "only output exact matches"
4939 msgstr "chỉ xuất những gì khớp chính xác"
4940
4904 -#: builtin/describe.c:414
4941 +#: builtin/describe.c:405
4942 msgid "consider <n> most recent tags (default: 10)"
4943 msgstr "coi như <n> thẻ gần đây nhất (mặc định: 10)"
4944
4908 -#: builtin/describe.c:416
4945 +#: builtin/describe.c:407
4946 msgid "only consider tags matching <pattern>"
4947 msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
4948
4912 -#: builtin/describe.c:418 builtin/name-rev.c:321
4949 +#: builtin/describe.c:409 builtin/name-rev.c:318
4950 msgid "show abbreviated commit object as fallback"
4951 msgstr "hiển thị đối tượng chuyển giao vắn tắt như là fallback"
4952
4916 -#: builtin/describe.c:419
4953 +#: builtin/describe.c:410
4954 msgid "mark"
4955 msgstr "dấu"
4956
4920 -#: builtin/describe.c:420
4957 +#: builtin/describe.c:411
4958 msgid "append <mark> on dirty working tree (default: \"-dirty\")"
4959 msgstr "thêm <dấu> trên cây thư mục làm việc bẩn (mặc định \"-dirty\")"
4960
4924 -#: builtin/describe.c:438
4961 +#: builtin/describe.c:429
4962 msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
4963 msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
4964
4928 -#: builtin/describe.c:464
4965 +#: builtin/describe.c:455
4966 msgid "No names found, cannot describe anything."
4967 msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
4968
4932 -#: builtin/describe.c:484
4969 +#: builtin/describe.c:475
4970 msgid "--dirty is incompatible with commit-ishes"
4971 msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn commit-ish"
4972
@@ -4962,46 +4999,54 @@ msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: “%s”"
4999 msgid "unhandled object '%s' given."
5000 msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
5001
4965 -#: builtin/fast-export.c:22
5002 +#: builtin/fast-export.c:23
5003 msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
5004 msgstr "git fast-export [rev-list-opts]"
5005
4969 -#: builtin/fast-export.c:673
5006 +#: builtin/fast-export.c:702
5007 msgid "show progress after <n> objects"
5008 msgstr "hiển thị tiến triển sau <n> đối tượng"
5009
4973 -#: builtin/fast-export.c:675
5010 +#: builtin/fast-export.c:704
5011 msgid "select handling of signed tags"
5012 msgstr "chọn điều khiển của thẻ đã ký"
5013
4977 -#: builtin/fast-export.c:678
5014 +#: builtin/fast-export.c:707
5015 msgid "select handling of tags that tag filtered objects"
5016 msgstr "chọn sự xử lý của các thẻ, cái mà đánh thẻ các đối tượng được lọc ra"
5017
4981 -#: builtin/fast-export.c:681
5018 +#: builtin/fast-export.c:710
5019 msgid "Dump marks to this file"
5020 msgstr "Đổ các đánh dấu này vào tập-tin"
5021
4985 -#: builtin/fast-export.c:683
5022 +#: builtin/fast-export.c:712
5023 msgid "Import marks from this file"
5024 msgstr "nhập vào đánh dấu từ tập tin này"
5025
4989 -#: builtin/fast-export.c:685
5026 +#: builtin/fast-export.c:714
5027 msgid "Fake a tagger when tags lack one"
5028 msgstr "Làm giả một cái thẻ khi thẻ bị thiếu một cái"
5029
4993 -#: builtin/fast-export.c:687
5030 +#: builtin/fast-export.c:716
5031 msgid "Output full tree for each commit"
5032 msgstr "Xuất ra toàn bộ cây cho mỗi lần chuyển giao"
5033
4997 -#: builtin/fast-export.c:689
5034 +#: builtin/fast-export.c:718
5035 msgid "Use the done feature to terminate the stream"
5036 msgstr "Sử dụng tính năng done để chấm dứt luồng dữ liệu"
5037
5001 -#: builtin/fast-export.c:690
5038 +#: builtin/fast-export.c:719
5039 msgid "Skip output of blob data"
5040 msgstr "Bỏ qua kết xuất của dữ liệu blob"
5041
5042 +#: builtin/fast-export.c:720
5043 +msgid "refspec"
5044 +msgstr "refspec"
5045 +
5046 +#: builtin/fast-export.c:721
5047 +msgid "Apply refspec to exported refs"
5048 +msgstr "Áp dụng refspec cho refs đã xuất"
5049 +
5050 #: builtin/fetch.c:20
5051 msgid "git fetch [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
5052 msgstr "git fetch [<các-tùy-chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>...]]"
@@ -5018,155 +5063,163 @@ msgstr "git fetch --multiple [<các-tùy-chọn>] [(<kho> | <nhóm>)...]"
5063 msgid "git fetch --all [<options>]"
5064 msgstr "git fetch --all [<các-tùy-chọn>]"
5065
5021 -#: builtin/fetch.c:75
5066 +#: builtin/fetch.c:90
5067 msgid "fetch from all remotes"
5068 msgstr "lấy về từ tất cả các máy chủ"
5069
5025 -#: builtin/fetch.c:77
5070 +#: builtin/fetch.c:92
5071 msgid "append to .git/FETCH_HEAD instead of overwriting"
5072 msgstr "nối thêm vào .git/FETCH_HEAD thay vì ghi đè lên nó"
5073
5029 -#: builtin/fetch.c:79
5074 +#: builtin/fetch.c:94
5075 msgid "path to upload pack on remote end"
5076 msgstr "đường dẫn đến gói (pack) tải lên trên máy chủ cuối"
5077
5033 -#: builtin/fetch.c:80
5078 +#: builtin/fetch.c:95
5079 msgid "force overwrite of local branch"
5080 msgstr "ép buộc ghi đè lên nhánh nội bộ"
5081
5037 -#: builtin/fetch.c:82
5082 +#: builtin/fetch.c:97
5083 msgid "fetch from multiple remotes"
5084 msgstr "lấy từ nhiều máy chủ cùng lúc"
5085
5041 -#: builtin/fetch.c:84
5086 +#: builtin/fetch.c:99
5087 msgid "fetch all tags and associated objects"
5088 msgstr "lấy tất cả các thẻ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
5089
5045 -#: builtin/fetch.c:86
5090 +#: builtin/fetch.c:101
5091 msgid "do not fetch all tags (--no-tags)"
5092 msgstr "không lấy tất cả các thẻ (--no-tags)"
5093
5049 -#: builtin/fetch.c:88
5094 +#: builtin/fetch.c:103
5095 msgid "prune remote-tracking branches no longer on remote"
5096 msgstr ""
5097 "cắt cụt (prune) các nhánh “remote-tracking” không còn tồn tại trên máy chủ "
5098 "nữa"
5099
5055 -#: builtin/fetch.c:89
5100 +#: builtin/fetch.c:104
5101 msgid "on-demand"
5102 msgstr "khi-cần"
5103
5059 -#: builtin/fetch.c:90
5104 +#: builtin/fetch.c:105
5105 msgid "control recursive fetching of submodules"
5106 msgstr "điều khiển việc lấy về đệ quy trong các mô-đun-con"
5107
5063 -#: builtin/fetch.c:94
5108 +#: builtin/fetch.c:109
5109 msgid "keep downloaded pack"
5110 msgstr "giữ các gói đã tải về"
5111
5067 -#: builtin/fetch.c:96
5112 +#: builtin/fetch.c:111
5113 msgid "allow updating of HEAD ref"
5114 msgstr "cho phép cập nhật th.chiếu HEAD"
5115
5071 -#: builtin/fetch.c:99
5116 +#: builtin/fetch.c:114
5117 msgid "deepen history of shallow clone"
5118 msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
5119
5075 -#: builtin/fetch.c:101
5120 +#: builtin/fetch.c:116
5121 msgid "convert to a complete repository"
5122 msgstr "chuyển đổi hoàn toàn sang kho git"
5123
5079 -#: builtin/fetch.c:103 builtin/log.c:1197
5124 +#: builtin/fetch.c:118 builtin/log.c:1205
5125 msgid "dir"
5126 msgstr "tmục"
5127
5083 -#: builtin/fetch.c:104
5128 +#: builtin/fetch.c:119
5129 msgid "prepend this to submodule path output"
5130 msgstr "soạn sẵn cái này cho kết xuất đường dẫn mô-đun-con"
5131
5087 -#: builtin/fetch.c:107
5132 +#: builtin/fetch.c:122
5133 msgid "default mode for recursion"
5134 msgstr "chế độ mặc định cho đệ qui"
5135
5091 -#: builtin/fetch.c:109
5136 +#: builtin/fetch.c:124
5137 msgid "accept refs that update .git/shallow"
5138 msgstr "chấp nhận tham chiếu cập nhật .git/shallow"
5139
5095 -#: builtin/fetch.c:347
5140 +#: builtin/fetch.c:125
5141 +msgid "refmap"
5142 +msgstr "refmap"
5143 +
5144 +#: builtin/fetch.c:126
5145 +msgid "specify fetch refmap"
5146 +msgstr "chỉ ra refmap cần lấy về"
5147 +
5148 +#: builtin/fetch.c:376
5149 msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
5150 msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
5151
5099 -#: builtin/fetch.c:411
5152 +#: builtin/fetch.c:440
5153 #, c-format
5154 msgid "object %s not found"
5155 msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
5156
5104 -#: builtin/fetch.c:416
5157 +#: builtin/fetch.c:445
5158 msgid "[up to date]"
5159 msgstr "[đã cập nhật]"
5160
5108 -#: builtin/fetch.c:430
5161 +#: builtin/fetch.c:459
5162 #, c-format
5163 msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
5164 msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
5165
5113 -#: builtin/fetch.c:431 builtin/fetch.c:517
5166 +#: builtin/fetch.c:460 builtin/fetch.c:546
5167 msgid "[rejected]"
5168 msgstr "[Bị từ chối]"
5169
5117 -#: builtin/fetch.c:442
5170 +#: builtin/fetch.c:471
5171 msgid "[tag update]"
5172 msgstr "[cập nhật thẻ]"
5173
5121 -#: builtin/fetch.c:444 builtin/fetch.c:479 builtin/fetch.c:497
5174 +#: builtin/fetch.c:473 builtin/fetch.c:508 builtin/fetch.c:526
5175 msgid " (unable to update local ref)"
5176 msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
5177
5125 -#: builtin/fetch.c:462
5178 +#: builtin/fetch.c:491
5179 msgid "[new tag]"
5180 msgstr "[thẻ mới]"
5181
5129 -#: builtin/fetch.c:465
5182 +#: builtin/fetch.c:494
5183 msgid "[new branch]"
5184 msgstr "[nhánh mới]"
5185
5133 -#: builtin/fetch.c:468
5186 +#: builtin/fetch.c:497
5187 msgid "[new ref]"
5188 msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
5189
5137 -#: builtin/fetch.c:513
5190 +#: builtin/fetch.c:542
5191 msgid "unable to update local ref"
5192 msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
5193
5141 -#: builtin/fetch.c:513
5194 +#: builtin/fetch.c:542
5195 msgid "forced update"
5196 msgstr "cưỡng bức cập nhật"
5197
5145 -#: builtin/fetch.c:519
5198 +#: builtin/fetch.c:548
5199 msgid "(non-fast-forward)"
5200 msgstr "(non-fast-forward)"
5201
5149 -#: builtin/fetch.c:552 builtin/fetch.c:785
5202 +#: builtin/fetch.c:581 builtin/fetch.c:814
5203 #, c-format
5204 msgid "cannot open %s: %s\n"
5205 msgstr "không thể mở %s: %s\n"
5206
5154 -#: builtin/fetch.c:561
5207 +#: builtin/fetch.c:590
5208 #, c-format
5209 msgid "%s did not send all necessary objects\n"
5210 msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
5211
5159 -#: builtin/fetch.c:579
5212 +#: builtin/fetch.c:608
5213 #, c-format
5214 msgid "reject %s because shallow roots are not allowed to be updated"
5215 msgstr "từ chối %s bởi vì các gốc nông thì không được phép cập nhật"
5216
5164 -#: builtin/fetch.c:667 builtin/fetch.c:750
5217 +#: builtin/fetch.c:696 builtin/fetch.c:779
5218 #, c-format
5219 msgid "From %.*s\n"
5220 msgstr "Từ %.*s\n"
5221
5169 -#: builtin/fetch.c:678
5222 +#: builtin/fetch.c:707
5223 #, c-format
5224 msgid ""
5225 "some local refs could not be updated; try running\n"
@@ -5175,57 +5228,57 @@ msgstr ""
5228 "một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
5229 " “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
5230
5178 -#: builtin/fetch.c:730
5231 +#: builtin/fetch.c:759
5232 #, c-format
5233 msgid " (%s will become dangling)"
5234 msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
5235
5183 -#: builtin/fetch.c:731
5236 +#: builtin/fetch.c:760
5237 #, c-format
5238 msgid " (%s has become dangling)"
5239 msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
5240
5188 -#: builtin/fetch.c:755
5241 +#: builtin/fetch.c:784
5242 msgid "[deleted]"
5243 msgstr "[đã xóa]"
5244
5192 -#: builtin/fetch.c:756 builtin/remote.c:1050
5245 +#: builtin/fetch.c:785 builtin/remote.c:1059
5246 msgid "(none)"
5247 msgstr "(không)"
5248
5196 -#: builtin/fetch.c:775
5249 +#: builtin/fetch.c:804
5250 #, c-format
5251 msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
5252 msgstr ""
5253 "Từ chối việc lấy vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không phải kho "
5254 "trần (bare)"
5255
5203 -#: builtin/fetch.c:794
5256 +#: builtin/fetch.c:823
5257 #, c-format
5258 msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
5259 msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
5260
5208 -#: builtin/fetch.c:797
5261 +#: builtin/fetch.c:826
5262 #, c-format
5263 msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
5264 msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
5265
5213 -#: builtin/fetch.c:853
5266 +#: builtin/fetch.c:882
5267 #, c-format
5268 msgid "Don't know how to fetch from %s"
5269 msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
5270
5218 -#: builtin/fetch.c:1015
5271 +#: builtin/fetch.c:1044
5272 #, c-format
5273 msgid "Fetching %s\n"
5274 msgstr "Đang lấy về %s\n"
5275
5223 -#: builtin/fetch.c:1017 builtin/remote.c:90
5276 +#: builtin/fetch.c:1046 builtin/remote.c:90
5277 #, c-format
5278 msgid "Could not fetch %s"
5279 msgstr "không thể lấy về %s"
5280
5228 -#: builtin/fetch.c:1035
5281 +#: builtin/fetch.c:1064
5282 msgid ""
5283 "No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
5284 "remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -5233,32 +5286,32 @@ msgstr ""
5286 "Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
5287 "tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
5288
5236 -#: builtin/fetch.c:1059
5289 +#: builtin/fetch.c:1087
5290 msgid "You need to specify a tag name."
5291 msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
5292
5240 -#: builtin/fetch.c:1107
5293 +#: builtin/fetch.c:1131
5294 msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
5295 msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
5296
5244 -#: builtin/fetch.c:1109
5297 +#: builtin/fetch.c:1133
5298 msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
5299 msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
5300
5248 -#: builtin/fetch.c:1132
5301 +#: builtin/fetch.c:1156
5302 msgid "fetch --all does not take a repository argument"
5303 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
5304
5252 -#: builtin/fetch.c:1134
5305 +#: builtin/fetch.c:1158
5306 msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
5307 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
5308
5256 -#: builtin/fetch.c:1145
5309 +#: builtin/fetch.c:1169
5310 #, c-format
5311 msgid "No such remote or remote group: %s"
5312 msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
5313
5261 -#: builtin/fetch.c:1153
5314 +#: builtin/fetch.c:1177
5315 msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
5316 msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
5317
@@ -5267,9 +5320,9 @@ msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
5320 msgstr ""
5321 "git fmt-merge-msg [-m <chú_thích>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5322
5270 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:700
5271 -#: builtin/merge.c:196 builtin/repack.c:175 builtin/repack.c:179
5272 -#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:501
5323 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:698
5324 +#: builtin/merge.c:196 builtin/repack.c:179 builtin/repack.c:183
5325 +#: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:589
5326 #: parse-options.h:132 parse-options.h:239
5327 msgid "n"
5328 msgstr "n"
@@ -5294,43 +5347,43 @@ msgstr "dùng <văn bản thường> để bắt đầu ghi chú"
5347 msgid "file to read from"
5348 msgstr "tập tin để đọc dữ liệu từ đó"
5349
5297 -#: builtin/for-each-ref.c:1063
5350 +#: builtin/for-each-ref.c:1051
5351 msgid "git for-each-ref [options] [<pattern>]"
5352 msgstr "git for-each-ref [các-tùy-chọn] [<mẫu>]"
5353
5301 -#: builtin/for-each-ref.c:1078
5354 +#: builtin/for-each-ref.c:1066
5355 msgid "quote placeholders suitably for shells"
5356 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho hệ vỏ (shell)"
5357
5305 -#: builtin/for-each-ref.c:1080
5358 +#: builtin/for-each-ref.c:1068
5359 msgid "quote placeholders suitably for perl"
5360 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho perl"
5361
5309 -#: builtin/for-each-ref.c:1082
5362 +#: builtin/for-each-ref.c:1070
5363 msgid "quote placeholders suitably for python"
5364 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho python"
5365
5313 -#: builtin/for-each-ref.c:1084
5366 +#: builtin/for-each-ref.c:1072
5367 msgid "quote placeholders suitably for tcl"
5368 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho tcl"
5369
5317 -#: builtin/for-each-ref.c:1087
5370 +#: builtin/for-each-ref.c:1075
5371 msgid "show only <n> matched refs"
5372 msgstr "hiển thị chỉ <n> tham chiếu khớp"
5373
5321 -#: builtin/for-each-ref.c:1088 builtin/replace.c:177
5374 +#: builtin/for-each-ref.c:1076 builtin/replace.c:435
5375 msgid "format"
5376 msgstr "định dạng"
5377
5325 -#: builtin/for-each-ref.c:1088
5378 +#: builtin/for-each-ref.c:1076
5379 msgid "format to use for the output"
5380 msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
5381
5329 -#: builtin/for-each-ref.c:1089
5382 +#: builtin/for-each-ref.c:1077
5383 msgid "key"
5384 msgstr "khóa"
5385
5333 -#: builtin/for-each-ref.c:1090
5386 +#: builtin/for-each-ref.c:1078
5387 msgid "field name to sort on"
5388 msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5389
@@ -5338,55 +5391,55 @@ msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5391 msgid "Checking connectivity"
5392 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
5393
5341 -#: builtin/fsck.c:544
5394 +#: builtin/fsck.c:538
5395 msgid "Checking object directories"
5396 msgstr "Đang kiểm tra các thư mục đối tượng"
5397
5345 -#: builtin/fsck.c:607
5398 +#: builtin/fsck.c:601
5399 msgid "git fsck [options] [<object>...]"
5400 msgstr "git fsck [các-tùy-chọn] [<đối-tượng>...]"
5401
5349 -#: builtin/fsck.c:613
5402 +#: builtin/fsck.c:607
5403 msgid "show unreachable objects"
5404 msgstr "hiển thị các đối tượng không thể đọc được"
5405
5353 -#: builtin/fsck.c:614
5406 +#: builtin/fsck.c:608
5407 msgid "show dangling objects"
5408 msgstr "hiển thị các đối tượng không được quản lý"
5409
5357 -#: builtin/fsck.c:615
5410 +#: builtin/fsck.c:609
5411 msgid "report tags"
5412 msgstr "báo cáo các thẻ"
5413
5361 -#: builtin/fsck.c:616
5414 +#: builtin/fsck.c:610
5415 msgid "report root nodes"
5416 msgstr "báo cáo node gốc"
5417
5365 -#: builtin/fsck.c:617
5418 +#: builtin/fsck.c:611
5419 msgid "make index objects head nodes"
5420 msgstr "tạo “ index objects head nodes”"
5421
5369 -#: builtin/fsck.c:618
5422 +#: builtin/fsck.c:612
5423 msgid "make reflogs head nodes (default)"
5424 msgstr "tạo reflogs head nodes (mặc định)"
5425
5373 -#: builtin/fsck.c:619
5426 +#: builtin/fsck.c:613
5427 msgid "also consider packs and alternate objects"
5428 msgstr "cũng cân nhắc đến các đối tượng gói và thay thế"
5429
5377 -#: builtin/fsck.c:620
5430 +#: builtin/fsck.c:614
5431 msgid "enable more strict checking"
5432 msgstr "cho phép kiểm tra hạn chế hơn"
5433
5381 -#: builtin/fsck.c:622
5434 +#: builtin/fsck.c:616
5435 msgid "write dangling objects in .git/lost-found"
5436 msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-found"
5437
5385 -#: builtin/fsck.c:623 builtin/prune.c:144
5438 +#: builtin/fsck.c:617 builtin/prune.c:144
5439 msgid "show progress"
5440 msgstr "hiển thị quá trình"
5441
5389 -#: builtin/fsck.c:673
5442 +#: builtin/fsck.c:667
5443 msgid "Checking objects"
5444 msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
5445
@@ -5394,50 +5447,50 @@ msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
5447 msgid "git gc [options]"
5448 msgstr "git gc [các-tùy-chọn]"
5449
5397 -#: builtin/gc.c:90
5450 +#: builtin/gc.c:91
5451 #, c-format
5452 msgid "Invalid %s: '%s'"
5453 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
5454
5402 -#: builtin/gc.c:117
5455 +#: builtin/gc.c:118
5456 #, c-format
5457 msgid "insanely long object directory %.*s"
5458 msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
5459
5407 -#: builtin/gc.c:273
5460 +#: builtin/gc.c:287
5461 msgid "prune unreferenced objects"
5462 msgstr "xóa bỏ các đối tượng không được tham chiếu"
5463
5411 -#: builtin/gc.c:275
5464 +#: builtin/gc.c:289
5465 msgid "be more thorough (increased runtime)"
5466 msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
5467
5415 -#: builtin/gc.c:276
5468 +#: builtin/gc.c:290
5469 msgid "enable auto-gc mode"
5470 msgstr "bật chế độ auto-gc"
5471
5419 -#: builtin/gc.c:277
5472 +#: builtin/gc.c:291
5473 msgid "force running gc even if there may be another gc running"
5474 msgstr "buộc gc chạy ngay cả khi có tiến trình gc khác đang chạy"
5475
5423 -#: builtin/gc.c:318
5476 +#: builtin/gc.c:332
5477 #, c-format
5478 msgid "Auto packing the repository in background for optimum performance.\n"
5479 msgstr ""
5480 "Tự động đóng gói kho chứa trên nền hệ thống để tối ưu hóa hiệu suất làm "
5481 "việc.\n"
5482
5430 -#: builtin/gc.c:320
5483 +#: builtin/gc.c:334
5484 #, c-format
5485 msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
5486 msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
5487
5435 -#: builtin/gc.c:321
5488 +#: builtin/gc.c:335
5489 #, c-format
5490 msgid "See \"git help gc\" for manual housekeeping.\n"
5491 msgstr "Xem \"git help gc\" để có hướng dẫn cụ thể về cách dọn dẹp kho git.\n"
5492
5440 -#: builtin/gc.c:336
5493 +#: builtin/gc.c:353
5494 #, c-format
5495 msgid ""
5496 "gc is already running on machine '%s' pid %<PRIuMAX> (use --force if not)"
@@ -5445,7 +5498,7 @@ msgstr ""
5498 "gc đang được thực hiện trên máy “%s” pid %<PRIuMAX> (dùng --force nếu không "
5499 "phải thế)"
5500
5448 -#: builtin/gc.c:361
5501 +#: builtin/gc.c:375
5502 msgid ""
5503 "There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
5504 msgstr ""
@@ -5461,227 +5514,222 @@ msgstr "git grep [các-tùy-chọn] [-e] <mẫu> [<rev>...] [[--] <đường-d
5514 msgid "grep: failed to create thread: %s"
5515 msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
5516
5464 -#: builtin/grep.c:365
5465 -#, c-format
5466 -msgid "Failed to chdir: %s"
5467 -msgstr "Gặp lỗi với lệnh chdir: %s"
5468 -
5469 -#: builtin/grep.c:443 builtin/grep.c:478
5517 +#: builtin/grep.c:441 builtin/grep.c:476
5518 #, c-format
5519 msgid "unable to read tree (%s)"
5520 msgstr "không thể đọc cây (%s)"
5521
5474 -#: builtin/grep.c:493
5522 +#: builtin/grep.c:491
5523 #, c-format
5524 msgid "unable to grep from object of type %s"
5525 msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
5526
5479 -#: builtin/grep.c:549
5527 +#: builtin/grep.c:547
5528 #, c-format
5529 msgid "switch `%c' expects a numerical value"
5530 msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
5531
5484 -#: builtin/grep.c:566
5532 +#: builtin/grep.c:564
5533 #, c-format
5534 msgid "cannot open '%s'"
5535 msgstr "không mở được “%s”"
5536
5489 -#: builtin/grep.c:640
5537 +#: builtin/grep.c:638
5538 msgid "search in index instead of in the work tree"
5539 msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
5540
5493 -#: builtin/grep.c:642
5541 +#: builtin/grep.c:640
5542 msgid "find in contents not managed by git"
5543 msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
5544
5497 -#: builtin/grep.c:644
5545 +#: builtin/grep.c:642
5546 msgid "search in both tracked and untracked files"
5547 msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
5548
5501 -#: builtin/grep.c:646
5549 +#: builtin/grep.c:644
5550 msgid "search also in ignored files"
5551 msgstr "tìm cả trong các tập tin đã bị lờ đi"
5552
5505 -#: builtin/grep.c:649
5553 +#: builtin/grep.c:647
5554 msgid "show non-matching lines"
5555 msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
5556
5509 -#: builtin/grep.c:651
5557 +#: builtin/grep.c:649
5558 msgid "case insensitive matching"
5559 msgstr "phân biệt HOA/thường"
5560
5513 -#: builtin/grep.c:653
5561 +#: builtin/grep.c:651
5562 msgid "match patterns only at word boundaries"
5563 msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
5564
5517 -#: builtin/grep.c:655
5565 +#: builtin/grep.c:653
5566 msgid "process binary files as text"
5567 msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
5568
5521 -#: builtin/grep.c:657
5569 +#: builtin/grep.c:655
5570 msgid "don't match patterns in binary files"
5571 msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
5572
5525 -#: builtin/grep.c:660
5573 +#: builtin/grep.c:658
5574 msgid "process binary files with textconv filters"
5575 msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc “textconv”"
5576
5529 -#: builtin/grep.c:662
5577 +#: builtin/grep.c:660
5578 msgid "descend at most <depth> levels"
5579 msgstr "giảm xuống ít nhất mức <sâu>"
5580
5533 -#: builtin/grep.c:666
5581 +#: builtin/grep.c:664
5582 msgid "use extended POSIX regular expressions"
5583 msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
5584
5537 -#: builtin/grep.c:669
5585 +#: builtin/grep.c:667
5586 msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
5587 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
5588
5541 -#: builtin/grep.c:672
5589 +#: builtin/grep.c:670
5590 msgid "interpret patterns as fixed strings"
5591 msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
5592
5545 -#: builtin/grep.c:675
5593 +#: builtin/grep.c:673
5594 msgid "use Perl-compatible regular expressions"
5595 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
5596
5549 -#: builtin/grep.c:678
5597 +#: builtin/grep.c:676
5598 msgid "show line numbers"
5599 msgstr "hiển thị số của dòng"
5600
5553 -#: builtin/grep.c:679
5601 +#: builtin/grep.c:677
5602 msgid "don't show filenames"
5603 msgstr "không hiển thị tên tập tin"
5604
5557 -#: builtin/grep.c:680
5605 +#: builtin/grep.c:678
5606 msgid "show filenames"
5607 msgstr "hiển thị các tên tập tin"
5608
5561 -#: builtin/grep.c:682
5609 +#: builtin/grep.c:680
5610 msgid "show filenames relative to top directory"
5611 msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
5612
5565 -#: builtin/grep.c:684
5613 +#: builtin/grep.c:682
5614 msgid "show only filenames instead of matching lines"
5615 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
5616
5569 -#: builtin/grep.c:686
5617 +#: builtin/grep.c:684
5618 msgid "synonym for --files-with-matches"
5619 msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
5620
5573 -#: builtin/grep.c:689
5621 +#: builtin/grep.c:687
5622 msgid "show only the names of files without match"
5623 msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
5624
5577 -#: builtin/grep.c:691
5625 +#: builtin/grep.c:689
5626 msgid "print NUL after filenames"
5627 msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
5628
5581 -#: builtin/grep.c:693
5629 +#: builtin/grep.c:691
5630 msgid "show the number of matches instead of matching lines"
5631 msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
5632
5585 -#: builtin/grep.c:694
5633 +#: builtin/grep.c:692
5634 msgid "highlight matches"
5635 msgstr "tô sáng cái khớp"
5636
5589 -#: builtin/grep.c:696
5637 +#: builtin/grep.c:694
5638 msgid "print empty line between matches from different files"
5639 msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
5640
5593 -#: builtin/grep.c:698
5641 +#: builtin/grep.c:696
5642 msgid "show filename only once above matches from same file"
5643 msgstr ""
5644 "hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
5645
5598 -#: builtin/grep.c:701
5646 +#: builtin/grep.c:699
5647 msgid "show <n> context lines before and after matches"
5648 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
5649
5602 -#: builtin/grep.c:704
5650 +#: builtin/grep.c:702
5651 msgid "show <n> context lines before matches"
5652 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
5653
5606 -#: builtin/grep.c:706
5654 +#: builtin/grep.c:704
5655 msgid "show <n> context lines after matches"
5656 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
5657
5610 -#: builtin/grep.c:707
5658 +#: builtin/grep.c:705
5659 msgid "shortcut for -C NUM"
5660 msgstr "dạng viết tắt của -C SỐ"
5661
5614 -#: builtin/grep.c:710
5662 +#: builtin/grep.c:708
5663 msgid "show a line with the function name before matches"
5664 msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
5665
5618 -#: builtin/grep.c:712
5666 +#: builtin/grep.c:710
5667 msgid "show the surrounding function"
5668 msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
5669
5622 -#: builtin/grep.c:715
5670 +#: builtin/grep.c:713
5671 msgid "read patterns from file"
5672 msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
5673
5626 -#: builtin/grep.c:717
5674 +#: builtin/grep.c:715
5675 msgid "match <pattern>"
5676 msgstr "match <mẫu>"
5677
5630 -#: builtin/grep.c:719
5678 +#: builtin/grep.c:717
5679 msgid "combine patterns specified with -e"
5680 msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
5681
5634 -#: builtin/grep.c:731
5682 +#: builtin/grep.c:729
5683 msgid "indicate hit with exit status without output"
5684 msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
5685
5638 -#: builtin/grep.c:733
5686 +#: builtin/grep.c:731
5687 msgid "show only matches from files that match all patterns"
5688 msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
5689
5642 -#: builtin/grep.c:735
5690 +#: builtin/grep.c:733
5691 msgid "show parse tree for grep expression"
5692 msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
5693
5646 -#: builtin/grep.c:739
5694 +#: builtin/grep.c:737
5695 msgid "pager"
5696 msgstr "giấy"
5697
5650 -#: builtin/grep.c:739
5698 +#: builtin/grep.c:737
5699 msgid "show matching files in the pager"
5700 msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
5701
5654 -#: builtin/grep.c:742
5702 +#: builtin/grep.c:740
5703 msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
5704 msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
5705
5658 -#: builtin/grep.c:743 builtin/show-ref.c:187
5706 +#: builtin/grep.c:741 builtin/show-ref.c:187
5707 msgid "show usage"
5708 msgstr "hiển thị cách dùng"
5709
5662 -#: builtin/grep.c:810
5710 +#: builtin/grep.c:808
5711 msgid "no pattern given."
5712 msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
5713
5666 -#: builtin/grep.c:868
5714 +#: builtin/grep.c:866
5715 msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
5716 msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
5717
5670 -#: builtin/grep.c:891
5718 +#: builtin/grep.c:892
5719 msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
5720 msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
5721
5674 -#: builtin/grep.c:896
5722 +#: builtin/grep.c:897
5723 msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
5724 msgstr ""
5725 "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
5726 "quan đến revs."
5727
5680 -#: builtin/grep.c:899
5728 +#: builtin/grep.c:900
5729 msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
5730 msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
5731
5684 -#: builtin/grep.c:907
5732 +#: builtin/grep.c:908
5733 msgid "both --cached and trees are given."
5734 msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
5735
@@ -5697,7 +5745,7 @@ msgstr ""
5745 msgid "git hash-object --stdin-paths < <list-of-paths>"
5746 msgstr "git hash-object --stdin-paths < <danh-sách-đường-dẫn>"
5747
5700 -#: builtin/hash-object.c:72 builtin/tag.c:521
5748 +#: builtin/hash-object.c:72 builtin/tag.c:609
5749 msgid "type"
5750 msgstr "kiểu"
5751
@@ -5841,280 +5889,291 @@ msgstr "cách dùng: %s%s"
5889 msgid "`git %s' is aliased to `%s'"
5890 msgstr "“git %s” được đặt bí danh thành “%s”"
5891
5844 -#: builtin/index-pack.c:184
5892 +#: builtin/index-pack.c:145
5893 +#, c-format
5894 +msgid "unable to open %s"
5895 +msgstr "không thể mở %s"
5896 +
5897 +#: builtin/index-pack.c:191
5898 #, c-format
5899 msgid "object type mismatch at %s"
5900 msgstr "kiểu đối tượng không khớp tại %s"
5901
5849 -#: builtin/index-pack.c:204
5850 -msgid "object of unexpected type"
5851 -msgstr "đối tượng của kiểu không mong đợi"
5902 +#: builtin/index-pack.c:211
5903 +#, c-format
5904 +msgid "did not receive expected object %s"
5905 +msgstr "Không thể lấy về đối tượng cần %s"
5906 +
5907 +#: builtin/index-pack.c:214
5908 +#, c-format
5909 +msgid "object %s: expected type %s, found %s"
5910 +msgstr "đối tượng %s: cần kiểu %s nhưng lại nhận được %s"
5911
5853 -#: builtin/index-pack.c:244
5912 +#: builtin/index-pack.c:256
5913 #, c-format
5914 msgid "cannot fill %d byte"
5915 msgid_plural "cannot fill %d bytes"
5916 msgstr[0] "không thể điền vào %d byte"
5917 msgstr[1] "không thể điền vào %d byte"
5918
5860 -#: builtin/index-pack.c:254
5919 +#: builtin/index-pack.c:266
5920 msgid "early EOF"
5921 msgstr "gặp kết thúc EOF quá sớm"
5922
5864 -#: builtin/index-pack.c:255
5923 +#: builtin/index-pack.c:267
5924 msgid "read error on input"
5925 msgstr "lỗi đọc ở đầu vào"
5926
5868 -#: builtin/index-pack.c:267
5927 +#: builtin/index-pack.c:279
5928 msgid "used more bytes than were available"
5929 msgstr "sử dụng nhiều hơn số lượng byte mà nó sẵn có"
5930
5872 -#: builtin/index-pack.c:274
5931 +#: builtin/index-pack.c:286
5932 msgid "pack too large for current definition of off_t"
5933 msgstr "pack quá lớn so với định nghĩa hiện tại của kiểu off_t"
5934
5876 -#: builtin/index-pack.c:290
5935 +#: builtin/index-pack.c:302
5936 #, c-format
5937 msgid "unable to create '%s'"
5938 msgstr "không thể tạo “%s”"
5939
5881 -#: builtin/index-pack.c:295
5940 +#: builtin/index-pack.c:307
5941 #, c-format
5942 msgid "cannot open packfile '%s'"
5943 msgstr "không thể mở packfile “%s”"
5944
5886 -#: builtin/index-pack.c:309
5945 +#: builtin/index-pack.c:321
5946 msgid "pack signature mismatch"
5947 msgstr "chữ ký cho pack không khớp"
5948
5890 -#: builtin/index-pack.c:311
5949 +#: builtin/index-pack.c:323
5950 #, c-format
5951 msgid "pack version %<PRIu32> unsupported"
5952 msgstr "không hỗ trợ phiên bản pack %<PRIu32>"
5953
5895 -#: builtin/index-pack.c:329
5954 +#: builtin/index-pack.c:341
5955 #, c-format
5956 msgid "pack has bad object at offset %lu: %s"
5957 msgstr "pack có đối tượng sai khoảng bù (offset) %lu: %s"
5958
5900 -#: builtin/index-pack.c:451
5959 +#: builtin/index-pack.c:462
5960 #, c-format
5961 msgid "inflate returned %d"
5962 msgstr "xả nén trả về %d"
5963
5905 -#: builtin/index-pack.c:500
5964 +#: builtin/index-pack.c:511
5965 msgid "offset value overflow for delta base object"
5966 msgstr "tràn giá trị khoảng bù cho đối tượng delta cơ sở"
5967
5909 -#: builtin/index-pack.c:508
5968 +#: builtin/index-pack.c:519
5969 msgid "delta base offset is out of bound"
5970 msgstr "khoảng bù cơ sở cho delta nằm ngoài phạm vi"
5971
5913 -#: builtin/index-pack.c:516
5972 +#: builtin/index-pack.c:527
5973 #, c-format
5974 msgid "unknown object type %d"
5975 msgstr "không hiểu kiểu đối tượng %d"
5976
5918 -#: builtin/index-pack.c:547
5977 +#: builtin/index-pack.c:558
5978 msgid "cannot pread pack file"
5979 msgstr "không thể chạy hàm pread cho tập tin pack"
5980
5922 -#: builtin/index-pack.c:549
5981 +#: builtin/index-pack.c:560
5982 #, c-format
5983 msgid "premature end of pack file, %lu byte missing"
5984 msgid_plural "premature end of pack file, %lu bytes missing"
5985 msgstr[0] "tập tin pack bị kết thúc sớm, thiếu %lu byte"
5986 msgstr[1] "tập tin pack bị kết thúc sớm, thiếu %lu byte"
5987
5929 -#: builtin/index-pack.c:575
5988 +#: builtin/index-pack.c:586
5989 msgid "serious inflate inconsistency"
5990 msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
5991
5933 -#: builtin/index-pack.c:666 builtin/index-pack.c:672 builtin/index-pack.c:695
5934 -#: builtin/index-pack.c:729 builtin/index-pack.c:738
5992 +#: builtin/index-pack.c:677 builtin/index-pack.c:683 builtin/index-pack.c:706
5993 +#: builtin/index-pack.c:740 builtin/index-pack.c:749
5994 #, c-format
5995 msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
5996 msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
5997
5939 -#: builtin/index-pack.c:669 builtin/pack-objects.c:162
5998 +#: builtin/index-pack.c:680 builtin/pack-objects.c:162
5999 #: builtin/pack-objects.c:254
6000 #, c-format
6001 msgid "unable to read %s"
6002 msgstr "không thể đọc %s"
6003
5945 -#: builtin/index-pack.c:735
6004 +#: builtin/index-pack.c:746
6005 #, c-format
6006 msgid "cannot read existing object %s"
6007 msgstr "không thể đọc đối tượng đã tồn tại %s"
6008
5950 -#: builtin/index-pack.c:749
6009 +#: builtin/index-pack.c:760
6010 #, c-format
6011 msgid "invalid blob object %s"
6012 msgstr "đối tượng blob không hợp lệ %s"
6013
5955 -#: builtin/index-pack.c:763
6014 +#: builtin/index-pack.c:774
6015 #, c-format
6016 msgid "invalid %s"
6017 msgstr "%s không hợp lệ"
6018
5960 -#: builtin/index-pack.c:766
6019 +#: builtin/index-pack.c:777
6020 msgid "Error in object"
6021 msgstr "Lỗi trong đối tượng"
6022
5964 -#: builtin/index-pack.c:768
6023 +#: builtin/index-pack.c:779
6024 #, c-format
6025 msgid "Not all child objects of %s are reachable"
6026 msgstr "Không phải tất cả các đối tượng con của %s là có thể với tới được"
6027
5969 -#: builtin/index-pack.c:839 builtin/index-pack.c:869
6028 +#: builtin/index-pack.c:851 builtin/index-pack.c:881
6029 msgid "failed to apply delta"
6030 msgstr "gặp lỗi khi áp dụng delta"
6031
5973 -#: builtin/index-pack.c:1010
6032 +#: builtin/index-pack.c:1022
6033 msgid "Receiving objects"
6034 msgstr "Đang nhận về các đối tượng"
6035
5977 -#: builtin/index-pack.c:1010
6036 +#: builtin/index-pack.c:1022
6037 msgid "Indexing objects"
6038 msgstr "Các đối tượng bảng mục lục"
6039
5981 -#: builtin/index-pack.c:1036
6040 +#: builtin/index-pack.c:1048
6041 msgid "pack is corrupted (SHA1 mismatch)"
6042 msgstr "pack bị sai hỏng (SHA1 không khớp)"
6043
5985 -#: builtin/index-pack.c:1041
6044 +#: builtin/index-pack.c:1053
6045 msgid "cannot fstat packfile"
6046 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê packfile"
6047
5989 -#: builtin/index-pack.c:1044
6048 +#: builtin/index-pack.c:1056
6049 msgid "pack has junk at the end"
6050 msgstr "pack có phần thừa ở cuối"
6051
5993 -#: builtin/index-pack.c:1055
6052 +#: builtin/index-pack.c:1067
6053 msgid "confusion beyond insanity in parse_pack_objects()"
6054 msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ khi chạy hàm parse_pack_objects()"
6055
5997 -#: builtin/index-pack.c:1078
6056 +#: builtin/index-pack.c:1090
6057 msgid "Resolving deltas"
6058 msgstr "Đang phân giải các delta"
6059
6001 -#: builtin/index-pack.c:1088
6060 +#: builtin/index-pack.c:1100
6061 #, c-format
6062 msgid "unable to create thread: %s"
6063 msgstr "không thể tạo tuyến: %s"
6064
6006 -#: builtin/index-pack.c:1130
6065 +#: builtin/index-pack.c:1142
6066 msgid "confusion beyond insanity"
6067 msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ"
6068
6010 -#: builtin/index-pack.c:1138
6069 +#: builtin/index-pack.c:1150
6070 #, c-format
6071 msgid "completed with %d local objects"
6072 msgstr "đầy đủ với %d đối tượng nội bộ"
6073
6015 -#: builtin/index-pack.c:1148
6074 +#: builtin/index-pack.c:1160
6075 #, c-format
6076 msgid "Unexpected tail checksum for %s (disk corruption?)"
6077 msgstr "Tổng kiểm tra tail không như mong đợi cho %s (đĩa hỏng?)"
6078
6020 -#: builtin/index-pack.c:1152
6079 +#: builtin/index-pack.c:1164
6080 #, c-format
6081 msgid "pack has %d unresolved delta"
6082 msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
6083 msgstr[0] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
6084 msgstr[1] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
6085
6027 -#: builtin/index-pack.c:1177
6086 +#: builtin/index-pack.c:1189
6087 #, c-format
6088 msgid "unable to deflate appended object (%d)"
6089 msgstr "không thể xả nén đối tượng nối thêm (%d)"
6090
6032 -#: builtin/index-pack.c:1256
6091 +#: builtin/index-pack.c:1268
6092 #, c-format
6093 msgid "local object %s is corrupt"
6094 msgstr "đối tượng nội bộ %s bị hỏng"
6095
6037 -#: builtin/index-pack.c:1280
6096 +#: builtin/index-pack.c:1292
6097 msgid "error while closing pack file"
6098 msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin gói (pack)"
6099
6041 -#: builtin/index-pack.c:1293
6100 +#: builtin/index-pack.c:1305
6101 #, c-format
6102 msgid "cannot write keep file '%s'"
6103 msgstr "không thể ghi tập tin giữ lại “%s”"
6104
6046 -#: builtin/index-pack.c:1301
6105 +#: builtin/index-pack.c:1313
6106 #, c-format
6107 msgid "cannot close written keep file '%s'"
6108 msgstr "không thể đóng tập tin giữ lại đã được ghi “%s”"
6109
6051 -#: builtin/index-pack.c:1314
6110 +#: builtin/index-pack.c:1326
6111 msgid "cannot store pack file"
6112 msgstr "không thể lưu tập tin pack"
6113
6055 -#: builtin/index-pack.c:1325
6114 +#: builtin/index-pack.c:1337
6115 msgid "cannot store index file"
6116 msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục"
6117
6059 -#: builtin/index-pack.c:1358
6118 +#: builtin/index-pack.c:1370
6119 #, c-format
6120 msgid "bad pack.indexversion=%<PRIu32>"
6121 msgstr "sai pack.indexversion=%<PRIu32>"
6122
6064 -#: builtin/index-pack.c:1364
6123 +#: builtin/index-pack.c:1376
6124 #, c-format
6125 msgid "invalid number of threads specified (%d)"
6126 msgstr "số tuyến chỉ ra không hợp lệ (%d)"
6127
6069 -#: builtin/index-pack.c:1368 builtin/index-pack.c:1546
6128 +#: builtin/index-pack.c:1380 builtin/index-pack.c:1559
6129 #, c-format
6130 msgid "no threads support, ignoring %s"
6131 msgstr "không hỗ trợ đa tuyến, bỏ qua %s"
6132
6074 -#: builtin/index-pack.c:1426
6133 +#: builtin/index-pack.c:1438
6134 #, c-format
6135 msgid "Cannot open existing pack file '%s'"
6136 msgstr "Không thể mở tập tin pack đã sẵn có “%s”"
6137
6079 -#: builtin/index-pack.c:1428
6138 +#: builtin/index-pack.c:1440
6139 #, c-format
6140 msgid "Cannot open existing pack idx file for '%s'"
6141 msgstr "Không thể mở tập tin “pack idx” cho “%s”"
6142
6084 -#: builtin/index-pack.c:1475
6143 +#: builtin/index-pack.c:1487
6144 #, c-format
6145 msgid "non delta: %d object"
6146 msgid_plural "non delta: %d objects"
6147 msgstr[0] "không delta: %d đối tượng"
6148 msgstr[1] "không delta: %d đối tượng"
6149
6091 -#: builtin/index-pack.c:1482
6150 +#: builtin/index-pack.c:1494
6151 #, c-format
6152 msgid "chain length = %d: %lu object"
6153 msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
6154 msgstr[0] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
6155 msgstr[1] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
6156
6098 -#: builtin/index-pack.c:1510
6157 +#: builtin/index-pack.c:1523
6158 msgid "Cannot come back to cwd"
6159 msgstr "Không thể quay lại cwd"
6160
6102 -#: builtin/index-pack.c:1558 builtin/index-pack.c:1561
6103 -#: builtin/index-pack.c:1573 builtin/index-pack.c:1577
6161 +#: builtin/index-pack.c:1571 builtin/index-pack.c:1574
6162 +#: builtin/index-pack.c:1586 builtin/index-pack.c:1590
6163 #, c-format
6164 msgid "bad %s"
6165 msgstr "%s sai"
6166
6108 -#: builtin/index-pack.c:1591
6167 +#: builtin/index-pack.c:1604
6168 msgid "--fix-thin cannot be used without --stdin"
6169 msgstr "--fix-thin không thể được dùng mà không có --stdin"
6170
6112 -#: builtin/index-pack.c:1595 builtin/index-pack.c:1605
6171 +#: builtin/index-pack.c:1608 builtin/index-pack.c:1617
6172 #, c-format
6173 msgid "packfile name '%s' does not end with '.pack'"
6174 msgstr "tên tập tin packfile “%s” không được kết thúc bằng đuôi “.pack”"
6175
6117 -#: builtin/index-pack.c:1614
6176 +#: builtin/index-pack.c:1625
6177 msgid "--verify with no packfile name given"
6178 msgstr "dùng tùy chọn --verify mà không đưa ra tên packfile"
6179
@@ -6229,8 +6288,8 @@ msgstr "không nói chuyện được với lệnh cwd"
6288
6289 #: builtin/init-db.c:465
6290 msgid ""
6232 -"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--shared"
6233 -"[=<permissions>]] [directory]"
6291 +"git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--"
6292 +"shared[=<permissions>]] [directory]"
6293 msgstr ""
6294 "git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<thư-mục-tạm>] [--shared[=<các-"
6295 "quyền>]] [thư-mục]"
@@ -6243,7 +6302,7 @@ msgstr "các quyền"
6302 msgid "specify that the git repository is to be shared amongst several users"
6303 msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dùng"
6304
6246 -#: builtin/init-db.c:491 builtin/prune-packed.c:79 builtin/repack.c:168
6305 +#: builtin/init-db.c:491 builtin/prune-packed.c:79 builtin/repack.c:172
6306 msgid "be quiet"
6307 msgstr "im lặng"
6308
@@ -6283,38 +6342,38 @@ msgstr "git log [<các-tùy-chọn>] [<vùng xem xét>] [[--] <đường-dẫn>.
6342 msgid " or: git show [options] <object>..."
6343 msgstr " hay: git show [các-tùy-chọn] <đối-tượng>..."
6344
6286 -#: builtin/log.c:125
6345 +#: builtin/log.c:127
6346 msgid "suppress diff output"
6347 msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
6348
6290 -#: builtin/log.c:126
6349 +#: builtin/log.c:128
6350 msgid "show source"
6351 msgstr "hiển thị mã nguồn"
6352
6294 -#: builtin/log.c:127
6353 +#: builtin/log.c:129
6354 msgid "Use mail map file"
6355 msgstr "Sử dụng tập tin ánh xạ thư"
6356
6298 -#: builtin/log.c:128
6357 +#: builtin/log.c:130
6358 msgid "decorate options"
6359 msgstr "các tùy chọn trang trí"
6360
6302 -#: builtin/log.c:231
6361 +#: builtin/log.c:229
6362 #, c-format
6363 msgid "Final output: %d %s\n"
6364 msgstr "Kết xuất cuối cùng: %d %s\n"
6365
6307 -#: builtin/log.c:473 builtin/log.c:565
6366 +#: builtin/log.c:470 builtin/log.c:562
6367 #, c-format
6368 msgid "Could not read object %s"
6369 msgstr "Không thể đọc đối tượng %s"
6370
6312 -#: builtin/log.c:589
6371 +#: builtin/log.c:586
6372 #, c-format
6373 msgid "Unknown type: %d"
6374 msgstr "Không nhận ra kiểu: %d"
6375
6317 -#: builtin/log.c:689
6376 +#: builtin/log.c:687
6377 msgid "format.headers without value"
6378 msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
6379
@@ -6335,195 +6394,204 @@ msgstr "Cần chính xác một vùng."
6394 msgid "Not a range."
6395 msgstr "Không phải là một vùng."
6396
6338 -#: builtin/log.c:911
6397 +#: builtin/log.c:916
6398 msgid "Cover letter needs email format"
6399 msgstr "“Cover letter” cần cho định dạng thư"
6400
6342 -#: builtin/log.c:987
6401 +#: builtin/log.c:995
6402 #, c-format
6403 msgid "insane in-reply-to: %s"
6404 msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
6405
6347 -#: builtin/log.c:1015
6406 +#: builtin/log.c:1023
6407 msgid "git format-patch [options] [<since> | <revision range>]"
6408 msgstr "git format-patch [các-tùy-chọn] [<kể-từ> | <vùng-xem-xét>]"
6409
6351 -#: builtin/log.c:1060
6410 +#: builtin/log.c:1068
6411 msgid "Two output directories?"
6412 msgstr "Hai thư mục kết xuất?"
6413
6355 -#: builtin/log.c:1175
6414 +#: builtin/log.c:1183
6415 msgid "use [PATCH n/m] even with a single patch"
6416 msgstr "dùng [PATCH n/m] ngay cả với miếng vá đơn"
6417
6359 -#: builtin/log.c:1178
6418 +#: builtin/log.c:1186
6419 msgid "use [PATCH] even with multiple patches"
6420 msgstr "dùng [VÁ] ngay cả với các miếng vá phức tạp"
6421
6363 -#: builtin/log.c:1182
6422 +#: builtin/log.c:1190
6423 msgid "print patches to standard out"
6424 msgstr "hiển thị miếng vá ra đầu ra chuẩn"
6425
6367 -#: builtin/log.c:1184
6426 +#: builtin/log.c:1192
6427 msgid "generate a cover letter"
6428 msgstr "tạo bì thư"
6429
6371 -#: builtin/log.c:1186
6430 +#: builtin/log.c:1194
6431 msgid "use simple number sequence for output file names"
6432 msgstr "sử dụng chỗi dãy số dạng đơn giản cho tên tập-tin xuất ra"
6433
6375 -#: builtin/log.c:1187
6434 +#: builtin/log.c:1195
6435 msgid "sfx"
6436 msgstr "sfx"
6437
6379 -#: builtin/log.c:1188
6438 +#: builtin/log.c:1196
6439 msgid "use <sfx> instead of '.patch'"
6440 msgstr "sử dụng <sfx> thay cho “.patch”"
6441
6383 -#: builtin/log.c:1190
6442 +#: builtin/log.c:1198
6443 msgid "start numbering patches at <n> instead of 1"
6444 msgstr "bắt đầu đánh số miếng vá từ <n> thay vì 1"
6445
6387 -#: builtin/log.c:1192
6446 +#: builtin/log.c:1200
6447 msgid "mark the series as Nth re-roll"
6448 msgstr "đánh dấu chuỗi nối tiếp dạng thứ-N re-roll"
6449
6391 -#: builtin/log.c:1194
6450 +#: builtin/log.c:1202
6451 msgid "Use [<prefix>] instead of [PATCH]"
6452 msgstr "Dùng [<tiền-tố>] thay cho [VÁ]"
6453
6395 -#: builtin/log.c:1197
6454 +#: builtin/log.c:1205
6455 msgid "store resulting files in <dir>"
6456 msgstr "lưu các tập tin kết quả trong <t.mục>"
6457
6399 -#: builtin/log.c:1200
6458 +#: builtin/log.c:1208
6459 msgid "don't strip/add [PATCH]"
6460 msgstr "không strip/add [VÁ]"
6461
6403 -#: builtin/log.c:1203
6462 +#: builtin/log.c:1211
6463 msgid "don't output binary diffs"
6464 msgstr "không kết xuất diff (những khác biệt) nhị phân"
6465
6407 -#: builtin/log.c:1205
6466 +#: builtin/log.c:1213
6467 msgid "don't include a patch matching a commit upstream"
6468 msgstr "không bao gồm miếng vá khớp với một lần chuyển giao thượng nguồn"
6469
6411 -#: builtin/log.c:1207
6470 +#: builtin/log.c:1215
6471 msgid "show patch format instead of default (patch + stat)"
6472 msgstr "hiển thị định dạng miếng vá thay vì mặc định (miếng vá + thống kê)"
6473
6415 -#: builtin/log.c:1209
6474 +#: builtin/log.c:1217
6475 msgid "Messaging"
6476 msgstr "Lời nhắn"
6477
6419 -#: builtin/log.c:1210
6478 +#: builtin/log.c:1218
6479 msgid "header"
6480 msgstr "đầu đề thư"
6481
6423 -#: builtin/log.c:1211
6482 +#: builtin/log.c:1219
6483 msgid "add email header"
6484 msgstr "thêm đầu đề thư"
6485
6427 -#: builtin/log.c:1212 builtin/log.c:1214
6486 +#: builtin/log.c:1220 builtin/log.c:1222
6487 msgid "email"
6488 msgstr "thư điện tử"
6489
6431 -#: builtin/log.c:1212
6490 +#: builtin/log.c:1220
6491 msgid "add To: header"
6492 msgstr "thêm To: đầu đề thư"
6493
6435 -#: builtin/log.c:1214
6494 +#: builtin/log.c:1222
6495 msgid "add Cc: header"
6496 msgstr "thêm Cc: đầu đề thư"
6497
6439 -#: builtin/log.c:1216
6498 +#: builtin/log.c:1224
6499 msgid "ident"
6500 msgstr "thụt lề"
6501
6443 -#: builtin/log.c:1217
6502 +#: builtin/log.c:1225
6503 msgid "set From address to <ident> (or committer ident if absent)"
6504 msgstr ""
6505 "đặt “Địa chỉ gửi” thành <thụ lề> (hoặc thụt lề người commit nếu bỏ quên)"
6506
6448 -#: builtin/log.c:1219
6507 +#: builtin/log.c:1227
6508 msgid "message-id"
6509 msgstr "message-id"
6510
6452 -#: builtin/log.c:1220
6511 +#: builtin/log.c:1228
6512 msgid "make first mail a reply to <message-id>"
6513 msgstr "dùng thư đầu tiên để trả lời <message-id>"
6514
6456 -#: builtin/log.c:1221 builtin/log.c:1224
6515 +#: builtin/log.c:1229 builtin/log.c:1232
6516 msgid "boundary"
6517 msgstr "ranh giới"
6518
6460 -#: builtin/log.c:1222
6519 +#: builtin/log.c:1230
6520 msgid "attach the patch"
6521 msgstr "đính kèm miếng vá"
6522
6464 -#: builtin/log.c:1225
6523 +#: builtin/log.c:1233
6524 msgid "inline the patch"
6525 msgstr "dùng miếng vá làm nội dung"
6526
6468 -#: builtin/log.c:1229
6527 +#: builtin/log.c:1237
6528 msgid "enable message threading, styles: shallow, deep"
6529 msgstr "cho phép luồng lời nhắn, kiểu: “shallow”, “deep”"
6530
6472 -#: builtin/log.c:1231
6531 +#: builtin/log.c:1239
6532 msgid "signature"
6533 msgstr "chữ ký"
6534
6476 -#: builtin/log.c:1232
6535 +#: builtin/log.c:1240
6536 msgid "add a signature"
6537 msgstr "thêm chữ ký"
6538
6480 -#: builtin/log.c:1233
6539 +#: builtin/log.c:1242
6540 +msgid "add a signature from a file"
6541 +msgstr "thêm chữ ký từ một tập tin"
6542 +
6543 +#: builtin/log.c:1243
6544 msgid "don't print the patch filenames"
6545 msgstr "không hiển thị các tên tập tin của miếng vá"
6546
6484 -#: builtin/log.c:1307
6547 +#: builtin/log.c:1317
6548 #, c-format
6549 msgid "invalid ident line: %s"
6550 msgstr "dòng thụt lề không hợp lệ: %s"
6551
6489 -#: builtin/log.c:1322
6552 +#: builtin/log.c:1332
6553 msgid "-n and -k are mutually exclusive."
6554 msgstr "-n và -k loại từ lẫn nhau."

This file is too large to show in full.