l10n: Update translation for Vietnamese
* Updated 5 strings for v1.7.11-rc0-100-g5498c * Retranslated about 16 strings Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Jun 2, 2012 at 07:37 UTC
9e383e8807dd65e9eb20d4a1316315eb974303ad
1 file changed
+264
-250
po/vi.po
+264
-250
@@ -5,10 +5,10 @@
5
#
6
msgid ""
7
msgstr ""
8
-"Project-Id-Version: git-1.7.10.1\n"
8
+"Project-Id-Version: git-1.7.11-rc0-100-g5498c\n"
9
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
10
-"POT-Creation-Date: 2012-05-21 08:57+0800\n"
11
-"PO-Revision-Date: 2012-05-31 09:13+0700\n"
10
+"POT-Creation-Date: 2012-06-02 07:03+0800\n"
11
+"PO-Revision-Date: 2012-06-03 07:13+0700\n"
12
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
13
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
14
"MIME-Version: 1.0\n"
@@ -50,10 +50,10 @@ msgstr "'%s' không giống như tập tin v2 bundle (cụm)"
50
#: bundle.c:63
51
#, c-format
52
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
53
-msgstr "Không nhận ra phần đầu: %s%s (%d)"
53
+msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
54
55
#: bundle.c:89
56
-#: builtin/commit.c:697
56
+#: builtin/commit.c:696
57
#, c-format
58
msgid "could not open '%s'"
59
msgstr "không thể mở '%s'"
@@ -63,12 +63,12 @@ msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
63
msgstr "Khó chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
64
65
#: bundle.c:164
66
-#: sequencer.c:533
67
-#: sequencer.c:965
66
+#: sequencer.c:550
67
+#: sequencer.c:982
68
#: builtin/log.c:289
69
-#: builtin/log.c:719
70
-#: builtin/log.c:1335
71
-#: builtin/log.c:1554
69
+#: builtin/log.c:720
70
+#: builtin/log.c:1309
71
+#: builtin/log.c:1528
72
#: builtin/merge.c:347
73
#: builtin/shortlog.c:181
74
msgid "revision walk setup failed"
@@ -78,26 +78,26 @@ msgstr "Cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét lại gặp lỗi"
78
#, c-format
79
msgid "The bundle contains %d ref"
80
msgid_plural "The bundle contains %d refs"
81
-msgstr[0] "Bundle chứa %d chiếu"
82
-msgstr[1] "Bundle chứa %d chiếu"
81
+msgstr[0] "Bundle chứa %d tham chiếu (refs)"
82
+msgstr[1] "Bundle chứa %d tham chiếu (refs)"
83
84
#: bundle.c:192
85
#, c-format
86
msgid "The bundle requires this ref"
87
msgid_plural "The bundle requires these %d refs"
88
-msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này"
89
-msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu"
88
+msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu (refs) này"
89
+msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này"
90
91
#: bundle.c:290
92
msgid "rev-list died"
93
msgstr "rev-list bị chết"
94
95
#: bundle.c:296
96
-#: builtin/log.c:1231
96
+#: builtin/log.c:1205
97
#: builtin/shortlog.c:284
98
#, c-format
99
msgid "unrecognized argument: %s"
100
-msgstr "không nhận ra đối số: %s"
100
+msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
101
102
#: bundle.c:331
103
#, c-format
@@ -243,7 +243,7 @@ msgstr ""
243
244
#: diff.c:1400
245
msgid " 0 files changed\n"
246
-msgstr " 0 tập tin bị thay đổi\n"
246
+msgstr " 0 tập tin nào bị thay đổi\n"
247
248
#: diff.c:1404
249
#, c-format
@@ -287,17 +287,17 @@ msgstr "gpg đã không đồng ý dữ liệu"
287
msgid "gpg failed to sign the data"
288
msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
289
290
-#: grep.c:1280
290
+#: grep.c:1320
291
#, c-format
292
msgid "'%s': unable to read %s"
293
msgstr "'%s': không thể đọc %s"
294
295
-#: grep.c:1297
295
+#: grep.c:1337
296
#, c-format
297
msgid "'%s': %s"
298
msgstr "'%s': %s"
299
300
-#: grep.c:1308
300
+#: grep.c:1348
301
#, c-format
302
msgid "'%s': short read %s"
303
msgstr "'%s': đọc ngắn %s"
@@ -378,21 +378,21 @@ msgstr " hoặc: %s"
378
msgid " %s"
379
msgstr " %s"
380
381
-#: remote.c:1607
381
+#: remote.c:1629
382
#, c-format
383
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
384
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
385
msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
386
msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
387
388
-#: remote.c:1613
388
+#: remote.c:1635
389
#, c-format
390
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
391
msgid_plural "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
392
msgstr[0] "Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể được fast-forward.\n"
393
msgstr[1] "Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể được fast-forward.\n"
394
395
-#: remote.c:1621
395
+#: remote.c:1643
396
#, c-format
397
msgid ""
398
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -445,8 +445,8 @@ msgstr ""
445
"và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh 'git commit'"
446
447
#: sequencer.c:160
448
-#: sequencer.c:741
449
-#: sequencer.c:824
448
+#: sequencer.c:758
449
+#: sequencer.c:841
450
#, c-format
451
msgid "Could not write to %s"
452
msgstr "Không thể ghi vào %s"
@@ -482,181 +482,181 @@ msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
482
msgid "Unable to update cache tree\n"
483
msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
484
485
-#: sequencer.c:323
485
+#: sequencer.c:324
486
#, c-format
487
msgid "Could not parse commit %s\n"
488
msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
489
490
-#: sequencer.c:328
490
+#: sequencer.c:329
491
#, c-format
492
msgid "Could not parse parent commit %s\n"
493
msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
494
495
-#: sequencer.c:358
495
+#: sequencer.c:395
496
msgid "Your index file is unmerged."
497
msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
498
499
-#: sequencer.c:361
499
+#: sequencer.c:398
500
msgid "You do not have a valid HEAD"
501
msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
502
503
-#: sequencer.c:376
503
+#: sequencer.c:413
504
#, c-format
505
msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
506
msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
507
508
-#: sequencer.c:384
508
+#: sequencer.c:421
509
#, c-format
510
msgid "Commit %s does not have parent %d"
511
msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
512
513
-#: sequencer.c:388
513
+#: sequencer.c:425
514
#, c-format
515
msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
516
msgstr "Luồng chính được chỉ định nhưng lần chuyển giao (commit) %s không phải là một lần hòa trộn."
517
518
#. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
519
#. "cherry-pick", the second %s a SHA1
520
-#: sequencer.c:399
520
+#: sequencer.c:436
521
#, c-format
522
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
523
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
524
525
-#: sequencer.c:403
525
+#: sequencer.c:440
526
#, c-format
527
msgid "Cannot get commit message for %s"
528
msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
529
530
-#: sequencer.c:491
530
+#: sequencer.c:524
531
#, c-format
532
msgid "could not revert %s... %s"
533
msgstr "không thể revert %s... %s"
534
535
-#: sequencer.c:492
535
+#: sequencer.c:525
536
#, c-format
537
msgid "could not apply %s... %s"
538
msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
539
540
-#: sequencer.c:536
540
+#: sequencer.c:553
541
msgid "empty commit set passed"
542
msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
543
544
-#: sequencer.c:544
544
+#: sequencer.c:561
545
#, c-format
546
msgid "git %s: failed to read the index"
547
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
548
549
-#: sequencer.c:549
549
+#: sequencer.c:566
550
#, c-format
551
msgid "git %s: failed to refresh the index"
552
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
553
554
-#: sequencer.c:607
554
+#: sequencer.c:624
555
#, c-format
556
msgid "Cannot %s during a %s"
557
msgstr "Không thể %s trong khi %s"
558
559
-#: sequencer.c:629
559
+#: sequencer.c:646
560
#, c-format
561
msgid "Could not parse line %d."
562
msgstr "Không phân tích được dòng %d."
563
564
-#: sequencer.c:634
564
+#: sequencer.c:651
565
msgid "No commits parsed."
566
-msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích"
566
+msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích."
567
568
-#: sequencer.c:647
568
+#: sequencer.c:664
569
#, c-format
570
msgid "Could not open %s"
571
msgstr "Không thể mở %s"
572
573
-#: sequencer.c:651
573
+#: sequencer.c:668
574
#, c-format
575
msgid "Could not read %s."
576
msgstr "Không thể đọc %s."
577
578
-#: sequencer.c:658
578
+#: sequencer.c:675
579
#, c-format
580
msgid "Unusable instruction sheet: %s"
581
msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
582
583
-#: sequencer.c:686
583
+#: sequencer.c:703
584
#, c-format
585
msgid "Invalid key: %s"
586
msgstr "Khóa không đúng: %s"
587
588
-#: sequencer.c:689
588
+#: sequencer.c:706
589
#, c-format
590
msgid "Invalid value for %s: %s"
591
msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
592
593
-#: sequencer.c:701
593
+#: sequencer.c:718
594
#, c-format
595
msgid "Malformed options sheet: %s"
596
msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
597
598
-#: sequencer.c:722
598
+#: sequencer.c:739
599
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
600
msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
601
602
-#: sequencer.c:723
602
+#: sequencer.c:740
603
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
604
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
605
606
-#: sequencer.c:727
606
+#: sequencer.c:744
607
#, c-format
608
msgid "Could not create sequencer directory %s"
609
msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
610
611
-#: sequencer.c:743
612
-#: sequencer.c:828
611
+#: sequencer.c:760
612
+#: sequencer.c:845
613
#, c-format
614
msgid "Error wrapping up %s."
615
msgstr "Lỗi bao bọc %s."
616
617
-#: sequencer.c:762
618
-#: sequencer.c:896
617
+#: sequencer.c:779
618
+#: sequencer.c:913
619
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
620
msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
621
622
-#: sequencer.c:764
622
+#: sequencer.c:781
623
msgid "cannot resolve HEAD"
624
msgstr "không thể phân giải HEAD"
625
626
-#: sequencer.c:766
626
+#: sequencer.c:783
627
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
628
-msgstr "không thể hủy bỏ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
628
+msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
629
630
-#: sequencer.c:788
631
-#: builtin/apply.c:3689
630
+#: sequencer.c:805
631
+#: builtin/apply.c:3697
632
#, c-format
633
msgid "cannot open %s: %s"
634
msgstr "không thể mở %s: %s"
635
636
-#: sequencer.c:791
636
+#: sequencer.c:808
637
#, c-format
638
msgid "cannot read %s: %s"
639
msgstr "không thể đọc %s: %s"
640
641
-#: sequencer.c:792
641
+#: sequencer.c:809
642
msgid "unexpected end of file"
643
msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
644
645
-#: sequencer.c:798
645
+#: sequencer.c:815
646
#, c-format
647
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
648
-msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' '%s' bị hỏng"
648
+msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' đã lưu '%s' bị hỏng"
649
650
-#: sequencer.c:821
650
+#: sequencer.c:838
651
#, c-format
652
msgid "Could not format %s."
653
-msgstr "Không thể định %s."
653
+msgstr "Không thể định dạng %s."
654
655
-#: sequencer.c:983
655
+#: sequencer.c:1000
656
msgid "Can't revert as initial commit"
657
msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
658
659
-#: sequencer.c:984
659
+#: sequencer.c:1001
660
msgid "Can't cherry-pick into empty head"
661
msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
662
@@ -672,12 +672,21 @@ msgstr "Không có nhánh nào như thế: '%s'"
672
#: sha1_name.c:869
673
#, c-format
674
msgid "No upstream configured for branch '%s'"
675
-msgstr "Không có dòng ngược được cấu hình cho nhánh '%s'"
675
+msgstr "Không có dòng ngược (upstream) được cấu hình cho nhánh '%s'"
676
677
#: sha1_name.c:872
678
#, c-format
679
msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
680
-msgstr "Nhánh ngược dòng (upstream) '%s' không được lưu lại như là một nhánh 'remote-tracking'"
680
+msgstr "Nhánh dòng ngược (upstream) '%s' không được lưu lại như là một nhánh 'remote-tracking'"
681
+
682
+#: wrapper.c:413
683
+#, c-format
684
+msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
685
+msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
686
+
687
+#: wrapper.c:414
688
+msgid "no such user"
689
+msgstr "không có người dùng như vậy"
690
691
#: wt-status.c:135
692
msgid "Unmerged paths:"
@@ -746,7 +755,7 @@ msgstr "được thêm vào bởi chúng tôi:"
755
756
#: wt-status.c:215
757
msgid "deleted by them:"
749
-msgstr "bị xóa bởi họ:"
758
+msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
759
760
#: wt-status.c:216
761
msgid "added by them:"
@@ -789,12 +798,12 @@ msgstr "đã sao chép: %s -> %s"
798
#: wt-status.c:273
799
#, c-format
800
msgid "deleted: %s"
792
-msgstr "đã xóa: %s"
801
+msgstr "bị xóa: %s"
802
803
#: wt-status.c:276
804
#, c-format
805
msgid "modified: %s"
797
-msgstr "đã chỉnh sửa: %s"
806
+msgstr "bị sửa đổi: %s"
807
808
#: wt-status.c:279
809
#, c-format
@@ -889,7 +898,7 @@ msgstr " (sử dụng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa đ
898
899
#: wt-status.c:800
900
msgid " (working directory clean)"
892
-msgstr " (thư mục làm việc không có dữ liệu)"
901
+msgstr " (thư mục làm việc sạch sẽ)"
902
903
#: wt-status.c:908
904
msgid "HEAD (no branch)"
@@ -1019,7 +1028,7 @@ msgid "index file corrupt"
1028
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1029
1030
#: builtin/add.c:476
1022
-#: builtin/apply.c:4100
1031
+#: builtin/apply.c:4108
1032
#: builtin/mv.c:229
1033
#: builtin/rm.c:260
1034
msgid "Unable to write new index file"
@@ -1251,239 +1260,244 @@ msgstr "%s có kiểu %o, mong chờ %o"
1260
msgid "%s: already exists in index"
1261
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1262
1254
-#: builtin/apply.c:3266
1263
+#: builtin/apply.c:3267
1264
#, c-format
1256
-msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)%s%s"
1257
-msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)%s%s"
1265
+msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1266
+msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1267
1268
#: builtin/apply.c:3272
1269
#, c-format
1270
+msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1271
+msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1272
+
1273
+#: builtin/apply.c:3280
1274
+#, c-format
1275
msgid "%s: patch does not apply"
1276
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1277
1264
-#: builtin/apply.c:3285
1278
+#: builtin/apply.c:3293
1279
#, c-format
1280
msgid "Checking patch %s..."
1281
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
1282
1269
-#: builtin/apply.c:3340
1283
+#: builtin/apply.c:3348
1284
#: builtin/checkout.c:212
1285
#: builtin/reset.c:158
1286
#, c-format
1287
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
1288
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'"
1289
1276
-#: builtin/apply.c:3483
1290
+#: builtin/apply.c:3491
1291
#, c-format
1292
msgid "unable to remove %s from index"
1293
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1294
1281
-#: builtin/apply.c:3510
1295
+#: builtin/apply.c:3518
1296
#, c-format
1297
msgid "corrupt patch for subproject %s"
1298
msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
1299
1286
-#: builtin/apply.c:3514
1300
+#: builtin/apply.c:3522
1301
#, c-format
1302
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1303
msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1304
1291
-#: builtin/apply.c:3519
1305
+#: builtin/apply.c:3527
1306
#, c-format
1307
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1308
msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1309
1296
-#: builtin/apply.c:3522
1310
+#: builtin/apply.c:3530
1311
#, c-format
1312
msgid "unable to add cache entry for %s"
1313
msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
1314
1301
-#: builtin/apply.c:3555
1315
+#: builtin/apply.c:3563
1316
#, c-format
1317
msgid "closing file '%s'"
1318
msgstr "đang đóng tập tin '%s'"
1319
1306
-#: builtin/apply.c:3604
1320
+#: builtin/apply.c:3612
1321
#, c-format
1322
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1323
msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s' chế độ (mode) %o"
1324
1311
-#: builtin/apply.c:3660
1325
+#: builtin/apply.c:3668
1326
#, c-format
1327
msgid "Applied patch %s cleanly."
1328
msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
1329
1316
-#: builtin/apply.c:3668
1330
+#: builtin/apply.c:3676
1331
msgid "internal error"
1332
msgstr "lỗi nội bộ"
1333
1334
#. Say this even without --verbose
1321
-#: builtin/apply.c:3671
1335
+#: builtin/apply.c:3679
1336
#, c-format
1337
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1338
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1339
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1340
msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1341
1328
-#: builtin/apply.c:3681
1342
+#: builtin/apply.c:3689
1343
#, c-format
1344
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1345
msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1346
1333
-#: builtin/apply.c:3702
1347
+#: builtin/apply.c:3710
1348
#, c-format
1349
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1350
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1351
1338
-#: builtin/apply.c:3705
1352
+#: builtin/apply.c:3713
1353
#, c-format
1354
msgid "Rejected hunk #%d."
1355
msgstr "hunk #%d bị từ chối."
1356
1343
-#: builtin/apply.c:3836
1357
+#: builtin/apply.c:3844
1358
msgid "unrecognized input"
1359
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1360
1347
-#: builtin/apply.c:3847
1361
+#: builtin/apply.c:3855
1362
msgid "unable to read index file"
1363
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1364
1351
-#: builtin/apply.c:3962
1352
-#: builtin/apply.c:3965
1365
+#: builtin/apply.c:3970
1366
+#: builtin/apply.c:3973
1367
msgid "path"
1368
msgstr "đường-dẫn"
1369
1356
-#: builtin/apply.c:3963
1370
+#: builtin/apply.c:3971
1371
msgid "don't apply changes matching the given path"
1372
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1373
1360
-#: builtin/apply.c:3966
1374
+#: builtin/apply.c:3974
1375
msgid "apply changes matching the given path"
1376
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1377
1364
-#: builtin/apply.c:3968
1378
+#: builtin/apply.c:3976
1379
msgid "num"
1380
msgstr "số"
1381
1368
-#: builtin/apply.c:3969
1382
+#: builtin/apply.c:3977
1383
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1384
msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
1385
1372
-#: builtin/apply.c:3972
1386
+#: builtin/apply.c:3980
1387
msgid "ignore additions made by the patch"
1388
msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
1389
1376
-#: builtin/apply.c:3974
1390
+#: builtin/apply.c:3982
1391
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1392
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1393
1380
-#: builtin/apply.c:3978
1394
+#: builtin/apply.c:3986
1395
msgid "shows number of added and deleted lines in decimal notation"
1396
msgstr "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1397
1384
-#: builtin/apply.c:3980
1398
+#: builtin/apply.c:3988
1399
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1400
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1401
1388
-#: builtin/apply.c:3982
1402
+#: builtin/apply.c:3990
1403
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1404
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1405
1392
-#: builtin/apply.c:3984
1406
+#: builtin/apply.c:3992
1407
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1408
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1409
1396
-#: builtin/apply.c:3986
1410
+#: builtin/apply.c:3994
1411
msgid "apply a patch without touching the working tree"
1412
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1413
1400
-#: builtin/apply.c:3988
1414
+#: builtin/apply.c:3996
1415
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1416
msgstr "đồng thời áp dụng miếng vá (sử dụng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1417
1404
-#: builtin/apply.c:3990
1418
+#: builtin/apply.c:3998
1419
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1420
msgstr "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1421
1408
-#: builtin/apply.c:3992
1422
+#: builtin/apply.c:4000
1423
msgid "paths are separated with NUL character"
1424
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1425
1412
-#: builtin/apply.c:3995
1426
+#: builtin/apply.c:4003
1427
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1428
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
1429
1416
-#: builtin/apply.c:3996
1430
+#: builtin/apply.c:4004
1431
msgid "action"
1432
msgstr "hành động"
1433
1420
-#: builtin/apply.c:3997
1434
+#: builtin/apply.c:4005
1435
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1436
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1437
1424
-#: builtin/apply.c:4000
1425
-#: builtin/apply.c:4003
1438
+#: builtin/apply.c:4008
1439
+#: builtin/apply.c:4011
1440
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1441
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
1442
1429
-#: builtin/apply.c:4006
1443
+#: builtin/apply.c:4014
1444
msgid "apply the patch in reverse"
1445
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1446
1433
-#: builtin/apply.c:4008
1447
+#: builtin/apply.c:4016
1448
msgid "don't expect at least one line of context"
1449
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
1450
1437
-#: builtin/apply.c:4010
1451
+#: builtin/apply.c:4018
1452
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1453
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1454
1441
-#: builtin/apply.c:4012
1455
+#: builtin/apply.c:4020
1456
msgid "allow overlapping hunks"
1457
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1458
1445
-#: builtin/apply.c:4013
1459
+#: builtin/apply.c:4021
1460
msgid "be verbose"
1461
msgstr "chi tiết"
1462
1449
-#: builtin/apply.c:4015
1463
+#: builtin/apply.c:4023
1464
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1465
msgstr "dung sai không chính xác đã tìm thấy thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1466
1453
-#: builtin/apply.c:4018
1467
+#: builtin/apply.c:4026
1468
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1469
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1470
1457
-#: builtin/apply.c:4020
1471
+#: builtin/apply.c:4028
1472
msgid "root"
1473
msgstr "root"
1474
1461
-#: builtin/apply.c:4021
1475
+#: builtin/apply.c:4029
1476
msgid "prepend <root> to all filenames"
1477
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1478
1465
-#: builtin/apply.c:4042
1479
+#: builtin/apply.c:4050
1480
msgid "--index outside a repository"
1481
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
1482
1469
-#: builtin/apply.c:4045
1483
+#: builtin/apply.c:4053
1484
msgid "--cached outside a repository"
1485
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
1486
1473
-#: builtin/apply.c:4061
1487
+#: builtin/apply.c:4069
1488
#, c-format
1489
msgid "can't open patch '%s'"
1490
msgstr "không thể mở miếng vá '%s'"
1491
1478
-#: builtin/apply.c:4075
1492
+#: builtin/apply.c:4083
1493
#, c-format
1494
msgid "squelched %d whitespace error"
1495
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1496
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1497
msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1498
1485
-#: builtin/apply.c:4081
1486
-#: builtin/apply.c:4091
1499
+#: builtin/apply.c:4089
1500
+#: builtin/apply.c:4099
1501
#, c-format
1502
msgid "%d line adds whitespace errors."
1503
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -2215,55 +2229,55 @@ msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
2229
msgid "malformed --author parameter"
2230
msgstr "đối số --author bị dị hình"
2231
2218
-#: builtin/commit.c:583
2232
+#: builtin/commit.c:582
2233
#, c-format
2234
msgid "Malformed ident string: '%s'"
2235
msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: '%s'"
2236
2223
-#: builtin/commit.c:621
2224
-#: builtin/commit.c:654
2225
-#: builtin/commit.c:968
2237
+#: builtin/commit.c:620
2238
+#: builtin/commit.c:653
2239
+#: builtin/commit.c:967
2240
#, c-format
2241
msgid "could not lookup commit %s"
2242
msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
2243
2230
-#: builtin/commit.c:633
2244
+#: builtin/commit.c:632
2245
#: builtin/shortlog.c:296
2246
#, c-format
2247
msgid "(reading log message from standard input)\n"
2248
msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
2249
2236
-#: builtin/commit.c:635
2250
+#: builtin/commit.c:634
2251
msgid "could not read log from standard input"
2252
msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
2253
2240
-#: builtin/commit.c:639
2254
+#: builtin/commit.c:638
2255
#, c-format
2256
msgid "could not read log file '%s'"
2257
msgstr "không đọc được tệp nhật ký '%s'"
2258
2245
-#: builtin/commit.c:645
2259
+#: builtin/commit.c:644
2260
msgid "commit has empty message"
2261
msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
2262
2249
-#: builtin/commit.c:661
2263
+#: builtin/commit.c:660
2264
msgid "could not read MERGE_MSG"
2265
msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
2266
2253
-#: builtin/commit.c:665
2267
+#: builtin/commit.c:664
2268
msgid "could not read SQUASH_MSG"
2269
msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
2270
2257
-#: builtin/commit.c:669
2271
+#: builtin/commit.c:668
2272
#, c-format
2273
msgid "could not read '%s'"
2274
msgstr "Không thể đọc '%s'."
2275
2262
-#: builtin/commit.c:721
2276
+#: builtin/commit.c:720
2277
msgid "could not write commit template"
2278
msgstr "không thể ghi mẫu commit"
2279
2266
-#: builtin/commit.c:732
2280
+#: builtin/commit.c:731
2281
#, c-format
2282
msgid ""
2283
"\n"
@@ -2278,7 +2292,7 @@ msgstr ""
2292
"\t%s\n"
2293
"và thử lại.\n"
2294
2281
-#: builtin/commit.c:737
2295
+#: builtin/commit.c:736
2296
#, c-format
2297
msgid ""
2298
"\n"
@@ -2293,7 +2307,7 @@ msgstr ""
2307
"\t%s\n"
2308
"và thử lại.\n"
2309
2296
-#: builtin/commit.c:749
2310
+#: builtin/commit.c:748
2311
msgid ""
2312
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
2313
"with '#' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
@@ -2301,7 +2315,7 @@ msgstr ""
2315
"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng được\n"
2316
"bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
2317
2304
-#: builtin/commit.c:754
2318
+#: builtin/commit.c:753
2319
msgid ""
2320
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
2321
"with '#' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
@@ -2311,164 +2325,164 @@ msgstr ""
2325
"bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
2326
"Phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
2327
2314
-#: builtin/commit.c:767
2328
+#: builtin/commit.c:766
2329
#, c-format
2330
msgid "%sAuthor: %s"
2331
msgstr "%sTác giả: %s"
2332
2319
-#: builtin/commit.c:774
2333
+#: builtin/commit.c:773
2334
#, c-format
2335
msgid "%sCommitter: %s"
2336
msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
2337
2324
-#: builtin/commit.c:794
2338
+#: builtin/commit.c:793
2339
msgid "Cannot read index"
2340
msgstr "không đọc được bảng mục lục"
2341
2328
-#: builtin/commit.c:831
2342
+#: builtin/commit.c:830
2343
msgid "Error building trees"
2344
msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
2345
2332
-#: builtin/commit.c:846
2346
+#: builtin/commit.c:845
2347
#: builtin/tag.c:361
2348
#, c-format
2349
msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
2350
msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
2351
2338
-#: builtin/commit.c:943
2352
+#: builtin/commit.c:942
2353
#, c-format
2354
msgid "No existing author found with '%s'"
2355
msgstr "Không tìm thấy tác giả đã sẵn có với '%s'"
2356
2343
-#: builtin/commit.c:958
2344
-#: builtin/commit.c:1158
2357
+#: builtin/commit.c:957
2358
+#: builtin/commit.c:1157
2359
#, c-format
2360
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
2361
msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ '%s'"
2362
2349
-#: builtin/commit.c:998
2363
+#: builtin/commit.c:997
2364
msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
2365
msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
2366
2353
-#: builtin/commit.c:1009
2367
+#: builtin/commit.c:1008
2368
msgid "You have nothing to amend."
2369
msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
2370
2357
-#: builtin/commit.c:1012
2371
+#: builtin/commit.c:1011
2372
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
2373
msgstr "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
2374
2361
-#: builtin/commit.c:1014
2375
+#: builtin/commit.c:1013
2376
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
2377
msgstr "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
2378
2365
-#: builtin/commit.c:1017
2379
+#: builtin/commit.c:1016
2380
msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
2381
msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
2382
2369
-#: builtin/commit.c:1027
2383
+#: builtin/commit.c:1026
2384
msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
2385
msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
2386
2373
-#: builtin/commit.c:1029
2387
+#: builtin/commit.c:1028
2388
msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
2389
msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
2390
2377
-#: builtin/commit.c:1037
2391
+#: builtin/commit.c:1036
2392
msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
2393
msgstr "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
2394
2381
-#: builtin/commit.c:1054
2395
+#: builtin/commit.c:1053
2396
msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
2397
msgstr "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được sử dụng."
2398
2385
-#: builtin/commit.c:1056
2399
+#: builtin/commit.c:1055
2400
msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
2401
msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
2402
2389
-#: builtin/commit.c:1058
2403
+#: builtin/commit.c:1057
2404
msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
2405
msgstr "Giỏi... đang tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
2406
2393
-#: builtin/commit.c:1060
2407
+#: builtin/commit.c:1059
2408
msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
2409
msgstr "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang giả định --only những-đường-dẫn..."
2410
2397
-#: builtin/commit.c:1070
2411
+#: builtin/commit.c:1069
2412
#: builtin/tag.c:577
2413
#, c-format
2414
msgid "Invalid cleanup mode %s"
2415
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
2416
2403
-#: builtin/commit.c:1075
2417
+#: builtin/commit.c:1074
2418
msgid "Paths with -a does not make sense."
2419
msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
2420
2407
-#: builtin/commit.c:1258
2421
+#: builtin/commit.c:1257
2422
msgid "couldn't look up newly created commit"
2423
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
2424
2411
-#: builtin/commit.c:1260
2425
+#: builtin/commit.c:1259
2426
msgid "could not parse newly created commit"
2427
msgstr "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
2428
2415
-#: builtin/commit.c:1301
2429
+#: builtin/commit.c:1300
2430
msgid "detached HEAD"
2431
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
2432
2419
-#: builtin/commit.c:1303
2433
+#: builtin/commit.c:1302
2434
msgid " (root-commit)"
2435
msgstr " (root-commit)"
2436
2423
-#: builtin/commit.c:1447
2437
+#: builtin/commit.c:1446
2438
msgid "could not parse HEAD commit"
2439
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
2440
2427
-#: builtin/commit.c:1485
2441
+#: builtin/commit.c:1484
2442
#: builtin/merge.c:509
2443
#, c-format
2444
msgid "could not open '%s' for reading"
2445
msgstr "không thể mở %s' để đọc"
2446
2433
-#: builtin/commit.c:1492
2447
+#: builtin/commit.c:1491
2448
#, c-format
2449
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
2450
msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
2451
2438
-#: builtin/commit.c:1499
2452
+#: builtin/commit.c:1498
2453
msgid "could not read MERGE_MODE"
2454
msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
2455
2442
-#: builtin/commit.c:1518
2456
+#: builtin/commit.c:1517
2457
#, c-format
2458
msgid "could not read commit message: %s"
2459
msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
2460
2447
-#: builtin/commit.c:1532
2461
+#: builtin/commit.c:1531
2462
#, c-format
2463
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
2464
msgstr "Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp (message).\n"
2465
2452
-#: builtin/commit.c:1537
2466
+#: builtin/commit.c:1536
2467
#, c-format
2468
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
2469
msgstr "Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
2470
2457
-#: builtin/commit.c:1552
2471
+#: builtin/commit.c:1551
2472
#: builtin/merge.c:936
2473
#: builtin/merge.c:961
2474
msgid "failed to write commit object"
2475
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
2476
2463
-#: builtin/commit.c:1573
2477
+#: builtin/commit.c:1572
2478
msgid "cannot lock HEAD ref"
2479
msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
2480
2467
-#: builtin/commit.c:1577
2481
+#: builtin/commit.c:1576
2482
msgid "cannot update HEAD ref"
2483
msgstr "không thể cập nhật HEAD ref (tham chiếu)"
2484
2471
-#: builtin/commit.c:1588
2485
+#: builtin/commit.c:1587
2486
msgid ""
2487
"Repository has been updated, but unable to write\n"
2488
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -2816,32 +2830,32 @@ msgstr "chuyển đến `%c' mong chờ một giá trị bằng số"
2830
msgid "cannot open '%s'"
2831
msgstr "không mở được '%s'"
2832
2819
-#: builtin/grep.c:888
2833
+#: builtin/grep.c:885
2834
msgid "no pattern given."
2835
msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
2836
2823
-#: builtin/grep.c:902
2837
+#: builtin/grep.c:899
2838
#, c-format
2839
msgid "bad object %s"
2840
msgstr "đối tượng sai %s"
2841
2828
-#: builtin/grep.c:943
2842
+#: builtin/grep.c:940
2843
msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
2844
msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
2845
2832
-#: builtin/grep.c:966
2846
+#: builtin/grep.c:963
2847
msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
2848
msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
2849
2836
-#: builtin/grep.c:971
2850
+#: builtin/grep.c:968
2851
msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
2852
msgstr "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên quan đến revs."
2853
2840
-#: builtin/grep.c:974
2854
+#: builtin/grep.c:971
2855
msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
2856
msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
2857
2844
-#: builtin/grep.c:982
2858
+#: builtin/grep.c:979
2859
msgid "both --cached and trees are given."
2860
msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
2861
@@ -3319,86 +3333,82 @@ msgstr "Không nhận ra kiểu: %d"
3333
msgid "format.headers without value"
3334
msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
3335
3322
-#: builtin/log.c:675
3336
+#: builtin/log.c:676
3337
msgid "name of output directory is too long"
3338
msgstr "tên của thư mục kết xuất quá dài"
3339
3326
-#: builtin/log.c:686
3340
+#: builtin/log.c:687
3341
#, c-format
3342
msgid "Cannot open patch file %s"
3343
msgstr "Không thể mở tập tin miếng vá: %s"
3344
3331
-#: builtin/log.c:700
3345
+#: builtin/log.c:701
3346
msgid "Need exactly one range."
3347
msgstr "Cần chính xác một vùng."
3348
3335
-#: builtin/log.c:708
3349
+#: builtin/log.c:709
3350
msgid "Not a range."
3351
msgstr "Không phải là một vùng."
3352
3339
-#: builtin/log.c:745
3340
-msgid "Could not extract email from committer identity."
3341
-msgstr "Không thể rút trích địa chỉ thư điện tử từ định danh người chuyển giao"
3342
-
3343
-#: builtin/log.c:791
3353
+#: builtin/log.c:786
3354
msgid "Cover letter needs email format"
3355
msgstr "'Cover letter' cần cho định dạng thư"
3356
3347
-#: builtin/log.c:885
3357
+#: builtin/log.c:859
3358
#, c-format
3359
msgid "insane in-reply-to: %s"
3360
msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
3361
3352
-#: builtin/log.c:958
3362
+#: builtin/log.c:932
3363
msgid "Two output directories?"
3364
msgstr "Hai thư mục kết xuất?"
3365
3356
-#: builtin/log.c:1179
3366
+#: builtin/log.c:1153
3367
#, c-format
3368
msgid "bogus committer info %s"
3369
msgstr "thông tin người chuyển giao không có thực %s"
3370
3361
-#: builtin/log.c:1224
3371
+#: builtin/log.c:1198
3372
msgid "-n and -k are mutually exclusive."
3373
msgstr "-n và -k loại từ lẫn nhau."
3374
3365
-#: builtin/log.c:1226
3375
+#: builtin/log.c:1200
3376
msgid "--subject-prefix and -k are mutually exclusive."
3377
msgstr "--subject-prefix và -k xung khắc nhau."
3378
3369
-#: builtin/log.c:1234
3379
+#: builtin/log.c:1208
3380
msgid "--name-only does not make sense"
3381
msgstr "--name-only không hợp lý"
3382
3373
-#: builtin/log.c:1236
3383
+#: builtin/log.c:1210
3384
msgid "--name-status does not make sense"
3385
msgstr "--name-status không hợp lý"
3386
3377
-#: builtin/log.c:1238
3387
+#: builtin/log.c:1212
3388
msgid "--check does not make sense"
3389
msgstr "--check không hợp lý"
3390
3381
-#: builtin/log.c:1261
3391
+#: builtin/log.c:1235
3392
msgid "standard output, or directory, which one?"
3393
msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
3394
3385
-#: builtin/log.c:1263
3395
+#: builtin/log.c:1237
3396
#, c-format
3397
msgid "Could not create directory '%s'"
3398
msgstr "Không thể tạo thư mục '%s'"
3399
3390
-#: builtin/log.c:1416
3400
+#: builtin/log.c:1390
3401
msgid "Failed to create output files"
3402
msgstr "Gặp lỗi khi tạo các tập tin kết xuất"
3403
3394
-#: builtin/log.c:1520
3404
+#: builtin/log.c:1494
3405
#, c-format
3406
msgid "Could not find a tracked remote branch, please specify <upstream> manually.\n"
3407
msgstr "Không tìm thấy nhánh mạng bị theo vết, hãy chỉ định <dòng-ngược> một cách thủ công.\n"
3408
3399
-#: builtin/log.c:1536
3400
-#: builtin/log.c:1538
3401
-#: builtin/log.c:1550
3409
+#: builtin/log.c:1510
3410
+#: builtin/log.c:1512
3411
+#: builtin/log.c:1524
3412
#, c-format
3413
msgid "Unknown commit %s"
3414
msgstr "Không hiểu lần chuyển giao (commit) %s"
@@ -3900,22 +3910,22 @@ msgstr "Đối tượng %s không có ghi chú (note)\n"
3910
msgid "Unknown subcommand: %s"
3911
msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
3912
3903
-#: builtin/pack-objects.c:2315
3913
+#: builtin/pack-objects.c:2337
3914
#, c-format
3915
msgid "unsupported index version %s"
3916
msgstr "phiên bản mục lục không được hỗ trợ %s"
3917
3908
-#: builtin/pack-objects.c:2319
3918
+#: builtin/pack-objects.c:2341
3919
#, c-format
3920
msgid "bad index version '%s'"
3921
msgstr "phiên bản mục lục sai '%s'"
3922
3913
-#: builtin/pack-objects.c:2342
3923
+#: builtin/pack-objects.c:2364
3924
#, c-format
3925
msgid "option %s does not accept negative form"
3926
msgstr "tùy chọn %s không chấp nhận dạng thức âm"
3927
3918
-#: builtin/pack-objects.c:2346
3928
+#: builtin/pack-objects.c:2368
3929
#, c-format
3930
msgid "unable to parse value '%s' for option %s"
3931
msgstr "không thể phân tích giá trị '%s' cho tùy chọn %s"
@@ -3984,15 +3994,15 @@ msgid ""
3994
"\n"
3995
" git push --set-upstream %s %s\n"
3996
msgstr ""
3987
-"Nhánh hiện tại %s không có nhánh ngược dòng (upstream) nào.\n"
3988
-"Để push (đẩy lên) nhánh hiện tại và đặt máy chủ như là ngược dòng (upstream), sử dụng\n"
3997
+"Nhánh hiện tại %s không có nhánh dòng ngược (upstream) nào.\n"
3998
+"Để push (đẩy lên) nhánh hiện tại và đặt máy chủ như là dòng ngược (upstream), sử dụng\n"
3999
"\n"
4000
" git push --set-upstream %s %s\n"
4001
4002
#: builtin/push.c:136
4003
#, c-format
4004
msgid "The current branch %s has multiple upstream branches, refusing to push."
3995
-msgstr "Nhánh hiện tại %s có đa nhánh ngược dòng (upstream), từ chối push."
4005
+msgstr "Nhánh hiện tại %s có đa nhánh dòng ngược (upstream), từ chối push."
4006
4007
#: builtin/push.c:139
4008
#, c-format
@@ -4198,7 +4208,7 @@ msgstr "Không thể gỡ bỏ chương (section) cấu hình '%s'"
4208
#: builtin/remote.c:677
4209
#, c-format
4210
msgid ""
4201
-"Not updating non-default fetch respec\n"
4211
+"Not updating non-default fetch refspec\n"
4212
"\t%s\n"
4213
"\tPlease update the configuration manually if necessary."
4214
msgstr ""
@@ -5240,27 +5250,27 @@ msgstr "Đang nhập '$prefix$sm_path'"
5250
msgid "Stopping at '$sm_path'; script returned non-zero status."
5251
msgstr "Dừng lại tại '$sm_path'; script trả về trạng thái khác không."
5252
5243
-#: git-submodule.sh:405
5253
+#: git-submodule.sh:406
5254
#, sh-format
5255
msgid "No url found for submodule path '$sm_path' in .gitmodules"
5256
msgstr "Không tìm thấy url cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path' trong .gitmodules"
5257
5248
-#: git-submodule.sh:414
5258
+#: git-submodule.sh:415
5259
#, sh-format
5260
msgid "Failed to register url for submodule path '$sm_path'"
5261
msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký url cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5262
5253
-#: git-submodule.sh:422
5254
-#, sh-format
5255
-msgid "Failed to register update mode for submodule path '$sm_path'"
5256
-msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký chế độ cập nhật cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5257
-
5258
-#: git-submodule.sh:424
5263
+#: git-submodule.sh:417
5264
#, sh-format
5265
msgid "Submodule '$name' ($url) registered for path '$sm_path'"
5266
msgstr "Mô-đun-con '$name' ($url) được đăng ký cho đường dẫn '$sm_path'"
5267
5263
-#: git-submodule.sh:523
5268
+#: git-submodule.sh:425
5269
+#, sh-format
5270
+msgid "Failed to register update mode for submodule path '$sm_path'"
5271
+msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký chế độ cập nhật cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5272
+
5273
+#: git-submodule.sh:524
5274
#, sh-format
5275
msgid ""
5276
"Submodule path '$sm_path' not initialized\n"
@@ -5269,84 +5279,88 @@ msgstr ""
5279
"Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path' chưa được khởi tạo\n"
5280
"Có lẽ bạn muốn sử dụng lệnh 'update --init'?"
5281
5272
-#: git-submodule.sh:536
5282
+#: git-submodule.sh:537
5283
#, sh-format
5284
msgid "Unable to find current revision in submodule path '$sm_path'"
5285
msgstr "Không tìm thấy điểm xét lại hiện hành trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5286
5277
-#: git-submodule.sh:555
5287
+#: git-submodule.sh:556
5288
#, sh-format
5289
msgid "Unable to fetch in submodule path '$sm_path'"
5290
msgstr "Không thể lấy về (fetch) trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5291
5282
-#: git-submodule.sh:569
5292
+#: git-submodule.sh:570
5293
#, sh-format
5294
msgid "Unable to rebase '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
5295
msgstr "Không thể rebase '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5296
5287
-#: git-submodule.sh:570
5297
+#: git-submodule.sh:571
5298
#, sh-format
5299
msgid "Submodule path '$sm_path': rebased into '$sha1'"
5300
msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được rebase vào trong '$sha1'"
5301
5292
-#: git-submodule.sh:575
5302
+#: git-submodule.sh:576
5303
#, sh-format
5304
msgid "Unable to merge '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
5305
msgstr "Không thể hòa trộn (merge) '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5306
5297
-#: git-submodule.sh:576
5307
+#: git-submodule.sh:577
5308
#, sh-format
5309
msgid "Submodule path '$sm_path': merged in '$sha1'"
5310
msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được hòa trộn vào '$sha1'"
5311
5302
-#: git-submodule.sh:581
5312
+#: git-submodule.sh:582
5313
#, sh-format
5314
msgid "Unable to checkout '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
5315
msgstr "Không thể checkout '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5316
5307
-#: git-submodule.sh:582
5317
+#: git-submodule.sh:583
5318
#, sh-format
5319
msgid "Submodule path '$sm_path': checked out '$sha1'"
5320
msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được checkout '$sha1'"
5321
5312
-#: git-submodule.sh:604
5313
-#: git-submodule.sh:927
5322
+#: git-submodule.sh:605
5323
+#: git-submodule.sh:928
5324
#, sh-format
5325
msgid "Failed to recurse into submodule path '$sm_path'"
5326
msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
5327
5318
-#: git-submodule.sh:712
5328
+#: git-submodule.sh:713
5329
msgid "--"
5330
msgstr "--"
5331
5322
-#: git-submodule.sh:770
5332
+#: git-submodule.sh:771
5333
#, sh-format
5334
msgid " Warn: $name doesn't contain commit $sha1_src"
5335
msgstr " Cảnh báo: $name không chứa lần chuyển giao (commit) $sha1_src"
5336
5327
-#: git-submodule.sh:773
5337
+#: git-submodule.sh:774
5338
#, sh-format
5339
msgid " Warn: $name doesn't contain commit $sha1_dst"
5340
msgstr " Cảnh báo: $name không chứa lần chuyển giao (commit) $sha1_dst"
5341
5332
-#: git-submodule.sh:776
5342
+#: git-submodule.sh:777
5343
#, sh-format
5344
msgid " Warn: $name doesn't contain commits $sha1_src and $sha1_dst"
5345
msgstr " Cảnh báo: $name không chứa những lần chuyển giao (commit) $sha1_src và $sha1_dst"
5346
5337
-#: git-submodule.sh:801
5347
+#: git-submodule.sh:802
5348
msgid "blob"
5349
msgstr "blob"
5350
5341
-#: git-submodule.sh:802
5351
+#: git-submodule.sh:803
5352
msgid "submodule"
5353
msgstr "mô-đun con"
5354
5345
-#: git-submodule.sh:973
5355
+#: git-submodule.sh:974
5356
#, sh-format
5357
msgid "Synchronizing submodule url for '$name'"
5358
msgstr "Đang đồng bộ hóa url mô-đun-con cho '$name'"
5359
5360
+#~ msgid "Could not extract email from committer identity."
5361
+#~ msgstr ""
5362
+#~ "Không thể rút trích địa chỉ thư điện tử từ định danh người chuyển giao"
5363
+
5364
#, fuzzy
5365
#~ msgid "could not parse commit %s\n"
5366
#~ msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"