l10n: vi.po: Updated Vietnamese translation (3137t)
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Feb 17, 2017 at 13:51 UTC
a1da87b72ca61349065417857d6775c8a4a4cedd
1 file changed
+2669
-1338
po/vi.po
+2669
-1338
@@ -2,14 +2,14 @@
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016.
5
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017.
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.11.0\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.12.0-rc0\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2016-11-25 22:50+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2016-11-25 23:00+0800\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2017-02-04 13:02+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2017-02-17 13:49+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -72,7 +72,7 @@ msgstr ""
72
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75
-#: advice.c:114 builtin/merge.c:1181
75
+#: advice.c:114 builtin/merge.c:1206
76
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
@@ -542,7 +542,7 @@ msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
542
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
543
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
544
545
-#: apply.c:4540 builtin/fetch.c:740 builtin/fetch.c:989
545
+#: apply.c:4540 builtin/fetch.c:737 builtin/fetch.c:986
546
#, c-format
547
msgid "cannot open %s"
548
msgstr "không mở được “%s”"
@@ -593,15 +593,16 @@ msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
593
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
594
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
595
596
-#: apply.c:4888 builtin/add.c:463 builtin/mv.c:286 builtin/rm.c:431
596
+#: apply.c:4888 builtin/add.c:463 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:391
597
msgid "Unable to write new index file"
598
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
599
600
#: apply.c:4919 apply.c:4922 builtin/am.c:2277 builtin/am.c:2280
601
#: builtin/clone.c:95 builtin/fetch.c:98 builtin/pull.c:180
602
-#: builtin/submodule--helper.c:281 builtin/submodule--helper.c:407
603
-#: builtin/submodule--helper.c:589 builtin/submodule--helper.c:592
604
-#: builtin/submodule--helper.c:944 builtin/submodule--helper.c:947
602
+#: builtin/submodule--helper.c:281 builtin/submodule--helper.c:591
603
+#: builtin/submodule--helper.c:594 builtin/submodule--helper.c:960
604
+#: builtin/submodule--helper.c:963 builtin/submodule--helper.c:1104
605
+#: git-add--interactive.perl:239
606
msgid "path"
607
msgstr "đường-dẫn"
608
@@ -706,8 +707,8 @@ msgid "allow overlapping hunks"
707
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
708
709
#: apply.c:4974 builtin/add.c:267 builtin/check-ignore.c:19
709
-#: builtin/commit.c:1339 builtin/count-objects.c:94 builtin/fsck.c:593
710
-#: builtin/log.c:1860 builtin/mv.c:110 builtin/read-tree.c:114
710
+#: builtin/commit.c:1337 builtin/count-objects.c:94 builtin/fsck.c:651
711
+#: builtin/log.c:1860 builtin/mv.c:122 builtin/read-tree.c:114
712
msgid "be verbose"
713
msgstr "chi tiết"
714
@@ -747,7 +748,7 @@ msgstr ""
748
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
749
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
750
750
-#: archive.c:344 builtin/add.c:152 builtin/add.c:442 builtin/rm.c:327
751
+#: archive.c:344 builtin/add.c:152 builtin/add.c:442 builtin/rm.c:300
752
#, c-format
753
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
754
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -768,11 +769,11 @@ msgstr "tiền_tố"
769
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
770
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
771
771
-#: archive.c:432 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2603
772
-#: builtin/blame.c:2604 builtin/config.c:59 builtin/fast-export.c:987
773
-#: builtin/fast-export.c:989 builtin/grep.c:723 builtin/hash-object.c:101
774
-#: builtin/ls-files.c:539 builtin/ls-files.c:542 builtin/notes.c:401
775
-#: builtin/notes.c:564 builtin/read-tree.c:109 parse-options.h:153
772
+#: archive.c:432 builtin/blame.c:2607 builtin/blame.c:2608 builtin/config.c:59
773
+#: builtin/fast-export.c:987 builtin/fast-export.c:989 builtin/grep.c:1054
774
+#: builtin/hash-object.c:101 builtin/ls-files.c:539 builtin/ls-files.c:542
775
+#: builtin/notes.c:401 builtin/notes.c:564 builtin/read-tree.c:109
776
+#: parse-options.h:153
777
msgid "file"
778
msgstr "tập_tin"
779
@@ -805,7 +806,7 @@ msgid "list supported archive formats"
806
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
807
808
#: archive.c:451 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:85 builtin/clone.c:88
808
-#: builtin/submodule--helper.c:601 builtin/submodule--helper.c:953
809
+#: builtin/submodule--helper.c:603 builtin/submodule--helper.c:969
810
msgid "repo"
811
msgstr "kho"
812
@@ -901,11 +902,11 @@ msgstr ""
902
#: bisect.c:750
903
#, c-format
904
msgid ""
904
-"Some %s revs are not ancestor of the %s rev.\n"
905
+"Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
906
"git bisect cannot work properly in this case.\n"
907
"Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
908
msgstr ""
908
-"Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của %s.\n"
909
+"Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của điểm xét duyệt %s.\n"
910
"git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
911
"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
912
@@ -931,7 +932,7 @@ msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
932
msgid "a %s revision is needed"
933
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
934
934
-#: bisect.c:866 builtin/notes.c:174 builtin/tag.c:248
935
+#: bisect.c:866 builtin/notes.c:174 builtin/tag.c:262
936
#, c-format
937
msgid "could not create file '%s'"
938
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
@@ -1122,7 +1123,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1123
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1124
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1125
1125
-#: bundle.c:87 sequencer.c:963 builtin/commit.c:777
1126
+#: bundle.c:87 sequencer.c:1331 sequencer.c:1752 builtin/commit.c:777
1127
#, c-format
1128
msgid "could not open '%s'"
1129
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1131,10 +1132,10 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
1132
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1133
msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1134
1134
-#: bundle.c:163 ref-filter.c:1462 sequencer.c:830 sequencer.c:1374
1135
-#: builtin/blame.c:2814 builtin/commit.c:1061 builtin/log.c:348
1135
+#: bundle.c:163 ref-filter.c:1499 sequencer.c:1154 sequencer.c:2290
1136
+#: builtin/blame.c:2820 builtin/commit.c:1061 builtin/log.c:348
1137
#: builtin/log.c:890 builtin/log.c:1340 builtin/log.c:1666 builtin/log.c:1909
1137
-#: builtin/merge.c:356 builtin/shortlog.c:170
1138
+#: builtin/merge.c:360 builtin/shortlog.c:177
1139
msgid "revision walk setup failed"
1140
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1141
@@ -1171,7 +1172,7 @@ msgstr "rev-list đã chết"
1172
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1173
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1174
1174
-#: bundle.c:443 builtin/log.c:165 builtin/log.c:1572 builtin/shortlog.c:273
1175
+#: bundle.c:443 builtin/log.c:165 builtin/log.c:1572 builtin/shortlog.c:282
1176
#, c-format
1177
msgid "unrecognized argument: %s"
1178
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -1189,13 +1190,13 @@ msgstr "không thể tạo “%s”"
1190
msgid "index-pack died"
1191
msgstr "mục lục gói đã chết"
1192
1192
-#: color.c:290
1193
+#: color.c:300
1194
#, c-format
1195
msgid "invalid color value: %.*s"
1196
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1197
1197
-#: commit.c:40 builtin/am.c:421 builtin/am.c:457 builtin/am.c:1493
1198
-#: builtin/am.c:2127
1198
+#: commit.c:40 sequencer.c:1564 builtin/am.c:421 builtin/am.c:457
1199
+#: builtin/am.c:1493 builtin/am.c:2127
1200
#, c-format
1201
msgid "could not parse %s"
1202
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -1219,125 +1220,135 @@ msgstr ""
1220
msgid "memory exhausted"
1221
msgstr "hết bộ nhớ"
1222
1222
-#: config.c:516
1223
+#: config.c:518
1224
#, c-format
1225
msgid "bad config line %d in blob %s"
1226
msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1227
1227
-#: config.c:520
1228
+#: config.c:522
1229
#, c-format
1230
msgid "bad config line %d in file %s"
1231
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1232
1232
-#: config.c:524
1233
+#: config.c:526
1234
#, c-format
1235
msgid "bad config line %d in standard input"
1236
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1237
1237
-#: config.c:528
1238
+#: config.c:530
1239
#, c-format
1240
msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1241
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1242
1242
-#: config.c:532
1243
+#: config.c:534
1244
#, c-format
1245
msgid "bad config line %d in command line %s"
1246
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1247
1247
-#: config.c:536
1248
+#: config.c:538
1249
#, c-format
1250
msgid "bad config line %d in %s"
1251
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1252
1252
-#: config.c:655
1253
+#: config.c:657
1254
msgid "out of range"
1255
msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1256
1256
-#: config.c:655
1257
+#: config.c:657
1258
msgid "invalid unit"
1259
msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1260
1260
-#: config.c:661
1261
+#: config.c:663
1262
#, c-format
1263
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1264
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1265
1265
-#: config.c:666
1266
+#: config.c:668
1267
#, c-format
1268
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1269
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1270
1270
-#: config.c:669
1271
+#: config.c:671
1272
#, c-format
1273
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1274
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1275
1275
-#: config.c:672
1276
+#: config.c:674
1277
#, c-format
1278
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1279
msgstr ""
1280
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1281
1281
-#: config.c:675
1282
+#: config.c:677
1283
#, c-format
1284
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1285
msgstr ""
1286
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1287
1287
-#: config.c:678
1288
+#: config.c:680
1289
#, c-format
1290
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1291
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1292
1292
-#: config.c:681
1293
+#: config.c:683
1294
#, c-format
1295
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1296
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1297
1297
-#: config.c:768
1298
+#: config.c:770
1299
#, c-format
1300
msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1301
msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1302
1302
-#: config.c:852 config.c:863
1303
+#: config.c:865 config.c:876
1304
#, c-format
1305
msgid "bad zlib compression level %d"
1306
msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1307
1307
-#: config.c:978
1308
+#: config.c:993
1309
#, c-format
1310
msgid "invalid mode for object creation: %s"
1311
msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1312
1312
-#: config.c:1312
1313
+#: config.c:1149
1314
+#, c-format
1315
+msgid "bad pack compression level %d"
1316
+msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1317
+
1318
+#: config.c:1339
1319
msgid "unable to parse command-line config"
1320
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1321
1316
-#: config.c:1362
1322
+#: config.c:1389
1323
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1324
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1325
1320
-#: config.c:1716
1326
+#: config.c:1743
1327
#, c-format
1328
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1329
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1330
1325
-#: config.c:1718
1331
+#: config.c:1745
1332
#, c-format
1333
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1334
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1335
1330
-#: config.c:1777
1336
+#: config.c:1804
1337
#, c-format
1338
msgid "%s has multiple values"
1339
msgstr "%s có đa giá trị"
1340
1335
-#: config.c:2311
1341
+#: config.c:2225 config.c:2450
1342
+#, c-format
1343
+msgid "fstat on %s failed"
1344
+msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1345
+
1346
+#: config.c:2343
1347
#, c-format
1348
msgid "could not set '%s' to '%s'"
1349
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1350
1340
-#: config.c:2313
1351
+#: config.c:2345
1352
#, c-format
1353
msgid "could not unset '%s'"
1354
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
@@ -1358,7 +1369,7 @@ msgstr ""
1369
"Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1370
"và kho chứa đã sẵn có."
1371
1361
-#: connected.c:63 builtin/fsck.c:173 builtin/prune.c:140
1372
+#: connected.c:63 builtin/fsck.c:190 builtin/prune.c:140
1373
msgid "Checking connectivity"
1374
msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
1375
@@ -1485,12 +1496,12 @@ msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n
1496
msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
1497
msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
1498
1488
-#: diff.c:283
1499
+#: diff.c:281
1500
#, c-format
1501
msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
1502
msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
1503
1493
-#: diff.c:346
1504
+#: diff.c:344
1505
#, c-format
1506
msgid ""
1507
"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -1499,20 +1510,20 @@ msgstr ""
1510
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
1511
"%s"
1512
1502
-#: diff.c:3087
1513
+#: diff.c:3085
1514
#, c-format
1515
msgid "external diff died, stopping at %s"
1516
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
1517
1507
-#: diff.c:3412
1518
+#: diff.c:3411
1519
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
1520
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
1521
1511
-#: diff.c:3502
1522
+#: diff.c:3501
1523
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
1524
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
1525
1515
-#: diff.c:3665
1526
+#: diff.c:3664
1527
#, c-format
1528
msgid ""
1529
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -1521,22 +1532,22 @@ msgstr ""
1532
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
1533
"%s"
1534
1524
-#: diff.c:3679
1535
+#: diff.c:3678
1536
#, c-format
1537
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1538
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1539
1529
-#: diff.c:4700
1540
+#: diff.c:4695
1541
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1542
msgstr ""
1543
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1544
1534
-#: diff.c:4703
1545
+#: diff.c:4698
1546
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1547
msgstr ""
1548
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1549
1539
-#: diff.c:4706
1550
+#: diff.c:4701
1551
#, c-format
1552
msgid ""
1553
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -1544,14 +1555,19 @@ msgstr ""
1555
"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1556
"nữa."
1557
1547
-#: dir.c:1866
1558
+#: dir.c:1863
1559
msgid "failed to get kernel name and information"
1560
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1561
1551
-#: dir.c:1985
1562
+#: dir.c:1982
1563
msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1564
msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1565
1566
+#: dir.c:2760
1567
+#, c-format
1568
+msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
1569
+msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
1570
+
1571
#: fetch-pack.c:213
1572
msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
1573
msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
@@ -1732,35 +1748,40 @@ msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
1748
msgid "failed writing detached signature to '%s'"
1749
msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
1750
1735
-#: grep.c:1782
1751
+#: graph.c:96
1752
+#, c-format
1753
+msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
1754
+msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
1755
+
1756
+#: grep.c:1794
1757
#, c-format
1758
msgid "'%s': unable to read %s"
1759
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1760
1740
-#: grep.c:1799 builtin/clone.c:381 builtin/diff.c:84 builtin/rm.c:155
1761
+#: grep.c:1811 builtin/clone.c:381 builtin/diff.c:84 builtin/rm.c:133
1762
#, c-format
1763
msgid "failed to stat '%s'"
1764
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
1765
1745
-#: grep.c:1810
1766
+#: grep.c:1822
1767
#, c-format
1768
msgid "'%s': short read"
1769
msgstr "“%s”: đọc ngắn"
1770
1750
-#: help.c:203
1771
+#: help.c:218
1772
#, c-format
1773
msgid "available git commands in '%s'"
1774
msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
1775
1755
-#: help.c:210
1776
+#: help.c:225
1777
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
1778
msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
1779
1759
-#: help.c:241
1780
+#: help.c:256
1781
msgid "These are common Git commands used in various situations:"
1782
msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
1783
1763
-#: help.c:306
1784
+#: help.c:321
1785
#, c-format
1786
msgid ""
1787
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -1769,11 +1790,11 @@ msgstr ""
1790
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
1791
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
1792
1772
-#: help.c:361
1793
+#: help.c:376
1794
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
1795
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
1796
1776
-#: help.c:383
1797
+#: help.c:398
1798
#, c-format
1799
msgid ""
1800
"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
@@ -1782,17 +1803,17 @@ msgstr ""
1803
"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
1804
"Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”"
1805
1785
-#: help.c:388
1806
+#: help.c:403
1807
#, c-format
1808
msgid "in %0.1f seconds automatically..."
1809
msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động…"
1810
1790
-#: help.c:395
1811
+#: help.c:410
1812
#, c-format
1813
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
1814
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
1815
1795
-#: help.c:399 help.c:465
1816
+#: help.c:414 help.c:480
1817
msgid ""
1818
"\n"
1819
"Did you mean this?"
@@ -1803,7 +1824,7 @@ msgstr[0] ""
1824
"\n"
1825
"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
1826
1806
-#: help.c:461
1827
+#: help.c:476
1828
#, c-format
1829
msgid "%s: %s - %s"
1830
msgstr "%s: %s - %s"
@@ -1871,69 +1892,69 @@ msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1892
msgid "(bad commit)\n"
1893
msgstr "(commit sai)\n"
1894
1874
-#: merge-recursive.c:231
1895
+#: merge-recursive.c:231 merge-recursive.c:239
1896
#, c-format
1897
msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
1898
msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
1899
1879
-#: merge-recursive.c:301
1900
+#: merge-recursive.c:303
1901
msgid "error building trees"
1902
msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
1903
1883
-#: merge-recursive.c:720
1904
+#: merge-recursive.c:727
1905
#, c-format
1906
msgid "failed to create path '%s'%s"
1907
msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
1908
1888
-#: merge-recursive.c:731
1909
+#: merge-recursive.c:738
1910
#, c-format
1911
msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
1912
msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
1913
1893
-#: merge-recursive.c:745 merge-recursive.c:764
1914
+#: merge-recursive.c:752 merge-recursive.c:771
1915
msgid ": perhaps a D/F conflict?"
1916
msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
1917
1897
-#: merge-recursive.c:754
1918
+#: merge-recursive.c:761
1919
#, c-format
1920
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
1921
msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
1922
1902
-#: merge-recursive.c:796 builtin/cat-file.c:34
1923
+#: merge-recursive.c:803 builtin/cat-file.c:34
1924
#, c-format
1925
msgid "cannot read object %s '%s'"
1926
msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
1927
1907
-#: merge-recursive.c:798
1928
+#: merge-recursive.c:805
1929
#, c-format
1930
msgid "blob expected for %s '%s'"
1931
msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
1932
1912
-#: merge-recursive.c:822
1933
+#: merge-recursive.c:829
1934
#, c-format
1935
msgid "failed to open '%s': %s"
1936
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
1937
1917
-#: merge-recursive.c:833
1938
+#: merge-recursive.c:840
1939
#, c-format
1940
msgid "failed to symlink '%s': %s"
1941
msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
1942
1922
-#: merge-recursive.c:838
1943
+#: merge-recursive.c:845
1944
#, c-format
1945
msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
1946
msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
1947
1927
-#: merge-recursive.c:978
1948
+#: merge-recursive.c:985
1949
msgid "Failed to execute internal merge"
1950
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
1951
1931
-#: merge-recursive.c:982
1952
+#: merge-recursive.c:989
1953
#, c-format
1954
msgid "Unable to add %s to database"
1955
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
1956
1936
-#: merge-recursive.c:1081 merge-recursive.c:1095
1957
+#: merge-recursive.c:1088 merge-recursive.c:1102
1958
#, c-format
1959
msgid ""
1960
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -1942,7 +1963,7 @@ msgstr ""
1963
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
1964
"còn lại trong cây (tree)."
1965
1945
-#: merge-recursive.c:1087 merge-recursive.c:1100
1966
+#: merge-recursive.c:1094 merge-recursive.c:1107
1967
#, c-format
1968
msgid ""
1969
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -1951,20 +1972,20 @@ msgstr ""
1972
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
1973
"còn lại trong cây (tree) tại %s."
1974
1954
-#: merge-recursive.c:1143
1975
+#: merge-recursive.c:1150
1976
msgid "rename"
1977
msgstr "đổi tên"
1978
1958
-#: merge-recursive.c:1143
1979
+#: merge-recursive.c:1150
1980
msgid "renamed"
1981
msgstr "đã đổi tên"
1982
1962
-#: merge-recursive.c:1200
1983
+#: merge-recursive.c:1207
1984
#, c-format
1985
msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
1986
msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
1987
1967
-#: merge-recursive.c:1225
1988
+#: merge-recursive.c:1232
1989
#, c-format
1990
msgid ""
1991
"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -1973,136 +1994,136 @@ msgstr ""
1994
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
1995
"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
1996
1976
-#: merge-recursive.c:1230
1997
+#: merge-recursive.c:1237
1998
msgid " (left unresolved)"
1999
msgstr " (cần giải quyết)"
2000
1980
-#: merge-recursive.c:1292
2001
+#: merge-recursive.c:1299
2002
#, c-format
2003
msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
2004
msgstr ""
2005
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
2006
1986
-#: merge-recursive.c:1325
2007
+#: merge-recursive.c:1332
2008
#, c-format
2009
msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
2010
msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
2011
1991
-#: merge-recursive.c:1531
2012
+#: merge-recursive.c:1538
2013
#, c-format
2014
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
2015
msgstr ""
2016
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
2017
1997
-#: merge-recursive.c:1546
2018
+#: merge-recursive.c:1553
2019
#, c-format
2020
msgid "Adding merged %s"
2021
msgstr "Thêm hòa trộn %s"
2022
2002
-#: merge-recursive.c:1553 merge-recursive.c:1766
2023
+#: merge-recursive.c:1560 merge-recursive.c:1774
2024
#, c-format
2025
msgid "Adding as %s instead"
2026
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
2027
2007
-#: merge-recursive.c:1610
2028
+#: merge-recursive.c:1617
2029
#, c-format
2030
msgid "cannot read object %s"
2031
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
2032
2012
-#: merge-recursive.c:1613
2033
+#: merge-recursive.c:1620
2034
#, c-format
2035
msgid "object %s is not a blob"
2036
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
2037
2017
-#: merge-recursive.c:1666
2038
+#: merge-recursive.c:1673
2039
msgid "modify"
2040
msgstr "sửa đổi"
2041
2021
-#: merge-recursive.c:1666
2042
+#: merge-recursive.c:1673
2043
msgid "modified"
2044
msgstr "đã sửa"
2045
2025
-#: merge-recursive.c:1676
2046
+#: merge-recursive.c:1683
2047
msgid "content"
2048
msgstr "nội dung"
2049
2029
-#: merge-recursive.c:1683
2050
+#: merge-recursive.c:1690
2051
msgid "add/add"
2052
msgstr "thêm/thêm"
2053
2033
-#: merge-recursive.c:1718
2054
+#: merge-recursive.c:1726
2055
#, c-format
2056
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
2057
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2058
2038
-#: merge-recursive.c:1732
2059
+#: merge-recursive.c:1740
2060
#, c-format
2061
msgid "Auto-merging %s"
2062
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2063
2043
-#: merge-recursive.c:1736 git-submodule.sh:924
2064
+#: merge-recursive.c:1744 git-submodule.sh:930
2065
msgid "submodule"
2066
msgstr "mô-đun-con"
2067
2047
-#: merge-recursive.c:1737
2068
+#: merge-recursive.c:1745
2069
#, c-format
2070
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
2071
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
2072
2052
-#: merge-recursive.c:1831
2073
+#: merge-recursive.c:1839
2074
#, c-format
2075
msgid "Removing %s"
2076
msgstr "Đang xóa %s"
2077
2057
-#: merge-recursive.c:1857
2078
+#: merge-recursive.c:1865
2079
msgid "file/directory"
2080
msgstr "tập-tin/thư-mục"
2081
2061
-#: merge-recursive.c:1863
2082
+#: merge-recursive.c:1871
2083
msgid "directory/file"
2084
msgstr "thư-mục/tập-tin"
2085
2065
-#: merge-recursive.c:1868
2086
+#: merge-recursive.c:1877
2087
#, c-format
2088
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2089
msgstr ""
2090
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2091
"%s"
2092
2072
-#: merge-recursive.c:1877
2093
+#: merge-recursive.c:1886
2094
#, c-format
2095
msgid "Adding %s"
2096
msgstr "Thêm \"%s\""
2097
2077
-#: merge-recursive.c:1914
2098
+#: merge-recursive.c:1923
2099
msgid "Already up-to-date!"
2100
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2101
2081
-#: merge-recursive.c:1923
2102
+#: merge-recursive.c:1932
2103
#, c-format
2104
msgid "merging of trees %s and %s failed"
2105
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2106
2086
-#: merge-recursive.c:2006
2107
+#: merge-recursive.c:2015
2108
msgid "Merging:"
2109
msgstr "Đang trộn:"
2110
2090
-#: merge-recursive.c:2019
2111
+#: merge-recursive.c:2028
2112
#, c-format
2113
msgid "found %u common ancestor:"
2114
msgid_plural "found %u common ancestors:"
2115
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2116
2096
-#: merge-recursive.c:2058
2117
+#: merge-recursive.c:2067
2118
msgid "merge returned no commit"
2119
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2120
2100
-#: merge-recursive.c:2121
2121
+#: merge-recursive.c:2130
2122
#, c-format
2123
msgid "Could not parse object '%s'"
2124
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2125
2105
-#: merge-recursive.c:2135 builtin/merge.c:641 builtin/merge.c:788
2126
+#: merge-recursive.c:2144 builtin/merge.c:645 builtin/merge.c:792
2127
msgid "Unable to write index."
2128
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2129
@@ -2186,12 +2207,12 @@ msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
2207
msgid "Could not make %s writable by group"
2208
msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
2209
2189
-#: pathspec.c:133
2210
+#: pathspec.c:142
2211
msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
2212
msgstr ""
2213
"các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
2214
2194
-#: pathspec.c:143
2215
+#: pathspec.c:149
2216
msgid ""
2217
"global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
2218
"pathspec settings"
@@ -2199,46 +2220,51 @@ msgstr ""
2220
"cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
2221
"tả đường dẫn toàn cục khác"
2222
2202
-#: pathspec.c:177
2223
+#: pathspec.c:188
2224
msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
2225
msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
2226
2206
-#: pathspec.c:183
2227
+#: pathspec.c:201
2228
#, c-format
2229
msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
2230
msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
2231
2211
-#: pathspec.c:187
2232
+#: pathspec.c:206
2233
#, c-format
2234
msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
2235
msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
2236
2216
-#: pathspec.c:205
2237
+#: pathspec.c:238
2238
#, c-format
2239
msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
2240
msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
2241
2221
-#: pathspec.c:230
2242
+#: pathspec.c:293 pathspec.c:315
2243
+#, c-format
2244
+msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
2245
+msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
2246
+
2247
+#: pathspec.c:350
2248
#, c-format
2249
msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
2250
msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
2251
2226
-#: pathspec.c:241
2252
+#: pathspec.c:363
2253
#, c-format
2254
msgid "%s: '%s' is outside repository"
2255
msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
2256
2231
-#: pathspec.c:291
2257
+#: pathspec.c:451
2258
#, c-format
2233
-msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
2234
-msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
2259
+msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
2260
+msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
2261
2236
-#: pathspec.c:353
2262
+#: pathspec.c:461
2263
#, c-format
2264
msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
2265
msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
2266
2241
-#: pathspec.c:408
2267
+#: pathspec.c:511
2268
msgid ""
2269
"empty strings as pathspecs will be made invalid in upcoming releases. please "
2270
"use . instead if you meant to match all paths"
@@ -2246,12 +2272,12 @@ msgstr ""
2272
"chuỗi rỗng làm đặc tả đường dẫn không hợp lệ ở lần phát hành kế tiếp. Vui "
2273
"lòng dùng . để thay thế nếu ý bạn là khớp mọi đường dẫn"
2274
2249
-#: pathspec.c:440
2275
+#: pathspec.c:535
2276
#, c-format
2277
msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
2278
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
2279
2254
-#: pathspec.c:449
2280
+#: pathspec.c:544
2281
msgid ""
2282
"There is nothing to exclude from by :(exclude) patterns.\n"
2283
"Perhaps you forgot to add either ':/' or '.' ?"
@@ -2259,11 +2285,11 @@ msgstr ""
2285
"Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
2286
"Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
2287
2262
-#: pretty.c:971
2288
+#: pretty.c:982
2289
msgid "unable to parse --pretty format"
2290
msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
2291
2266
-#: read-cache.c:1315
2292
+#: read-cache.c:1307
2293
#, c-format
2294
msgid ""
2295
"index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -2272,7 +2298,7 @@ msgstr ""
2298
"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2299
"Dùng phiên bản %i"
2300
2275
-#: read-cache.c:1325
2301
+#: read-cache.c:1317
2302
#, c-format
2303
msgid ""
2304
"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -2281,7 +2307,7 @@ msgstr ""
2307
"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2308
"Dùng phiên bản %i"
2309
2284
-#: refs.c:576 builtin/merge.c:840
2310
+#: refs.c:576 builtin/merge.c:844
2311
#, c-format
2312
msgid "Could not open '%s' for writing"
2313
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
@@ -2301,228 +2327,233 @@ msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
2327
msgid "could not remove reference %s"
2328
msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2329
2304
-#: ref-filter.c:55
2330
+#: ref-filter.c:56
2331
#, c-format
2332
msgid "expected format: %%(color:<color>)"
2333
msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
2334
2309
-#: ref-filter.c:57
2335
+#: ref-filter.c:58
2336
#, c-format
2337
msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
2338
msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
2339
2314
-#: ref-filter.c:71
2340
+#: ref-filter.c:72
2341
#, c-format
2342
msgid "unrecognized format: %%(%s)"
2343
msgstr "không nhận ra định dạng: %%(%s)"
2344
2319
-#: ref-filter.c:77
2345
+#: ref-filter.c:78
2346
#, c-format
2347
msgid "%%(body) does not take arguments"
2348
msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
2349
2324
-#: ref-filter.c:84
2350
+#: ref-filter.c:85
2351
#, c-format
2352
msgid "%%(subject) does not take arguments"
2353
msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
2354
2329
-#: ref-filter.c:101
2355
+#: ref-filter.c:92
2356
+#, c-format
2357
+msgid "%%(trailers) does not take arguments"
2358
+msgstr "%%(trailers) không nhận các đối số"
2359
+
2360
+#: ref-filter.c:111
2361
#, c-format
2362
msgid "positive value expected contents:lines=%s"
2363
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
2364
2334
-#: ref-filter.c:103
2365
+#: ref-filter.c:113
2366
#, c-format
2367
msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
2368
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
2369
2339
-#: ref-filter.c:113
2370
+#: ref-filter.c:123
2371
#, c-format
2372
msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
2373
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
2374
2344
-#: ref-filter.c:135
2375
+#: ref-filter.c:145
2376
#, c-format
2377
msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
2378
msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
2379
2349
-#: ref-filter.c:147
2380
+#: ref-filter.c:157
2381
#, c-format
2382
msgid "unrecognized position:%s"
2383
msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
2384
2354
-#: ref-filter.c:151
2385
+#: ref-filter.c:161
2386
#, c-format
2387
msgid "unrecognized width:%s"
2388
msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
2389
2359
-#: ref-filter.c:157
2390
+#: ref-filter.c:167
2391
#, c-format
2392
msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
2393
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
2394
2364
-#: ref-filter.c:161
2395
+#: ref-filter.c:171
2396
#, c-format
2397
msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
2398
msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
2399
2369
-#: ref-filter.c:244
2400
+#: ref-filter.c:255
2401
#, c-format
2402
msgid "malformed field name: %.*s"
2403
msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
2404
2374
-#: ref-filter.c:270
2405
+#: ref-filter.c:281
2406
#, c-format
2407
msgid "unknown field name: %.*s"
2408
msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
2409
2379
-#: ref-filter.c:372
2410
+#: ref-filter.c:383
2411
#, c-format
2412
msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
2413
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
2414
2384
-#: ref-filter.c:424
2415
+#: ref-filter.c:435
2416
#, c-format
2417
msgid "malformed format string %s"
2418
msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
2419
2389
-#: ref-filter.c:878
2420
+#: ref-filter.c:898
2421
msgid ":strip= requires a positive integer argument"
2422
msgstr ":strip= cần một đối số nguyên dương"
2423
2393
-#: ref-filter.c:883
2424
+#: ref-filter.c:903
2425
#, c-format
2426
msgid "ref '%s' does not have %ld components to :strip"
2427
msgstr "tham chiếu “%s” không có %ld thành phần để mà :strip"
2428
2398
-#: ref-filter.c:1046
2429
+#: ref-filter.c:1066
2430
#, c-format
2431
msgid "unknown %.*s format %s"
2432
msgstr "Không hiểu định dạng %.*s %s"
2433
2403
-#: ref-filter.c:1066 ref-filter.c:1097
2434
+#: ref-filter.c:1086 ref-filter.c:1117
2435
#, c-format
2436
msgid "missing object %s for %s"
2437
msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
2438
2408
-#: ref-filter.c:1069 ref-filter.c:1100
2439
+#: ref-filter.c:1089 ref-filter.c:1120
2440
#, c-format
2441
msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
2442
msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
2443
2413
-#: ref-filter.c:1311
2444
+#: ref-filter.c:1343
2445
#, c-format
2446
msgid "malformed object at '%s'"
2447
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
2448
2418
-#: ref-filter.c:1373
2449
+#: ref-filter.c:1410
2450
#, c-format
2451
msgid "ignoring ref with broken name %s"
2452
msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
2453
2423
-#: ref-filter.c:1378
2454
+#: ref-filter.c:1415
2455
#, c-format
2456
msgid "ignoring broken ref %s"
2457
msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
2458
2428
-#: ref-filter.c:1633
2459
+#: ref-filter.c:1670
2460
#, c-format
2461
msgid "format: %%(end) atom missing"
2462
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
2463
2433
-#: ref-filter.c:1687
2464
+#: ref-filter.c:1734
2465
#, c-format
2466
msgid "malformed object name %s"
2467
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2468
2438
-#: remote.c:746
2469
+#: remote.c:754
2470
#, c-format
2471
msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
2472
msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
2473
2443
-#: remote.c:750
2474
+#: remote.c:758
2475
#, c-format
2476
msgid "%s usually tracks %s, not %s"
2477
msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
2478
2448
-#: remote.c:754
2479
+#: remote.c:762
2480
#, c-format
2481
msgid "%s tracks both %s and %s"
2482
msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
2483
2453
-#: remote.c:762
2484
+#: remote.c:770
2485
msgid "Internal error"
2486
msgstr "Lỗi nội bộ"
2487
2457
-#: remote.c:1677 remote.c:1720
2488
+#: remote.c:1685 remote.c:1787
2489
msgid "HEAD does not point to a branch"
2490
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
2491
2461
-#: remote.c:1686
2492
+#: remote.c:1694
2493
#, c-format
2494
msgid "no such branch: '%s'"
2495
msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
2496
2466
-#: remote.c:1689
2497
+#: remote.c:1697
2498
#, c-format
2499
msgid "no upstream configured for branch '%s'"
2500
msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
2501
2471
-#: remote.c:1695
2502
+#: remote.c:1703
2503
#, c-format
2504
msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
2505
msgstr ""
2506
"nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
2507
2477
-#: remote.c:1710
2508
+#: remote.c:1718
2509
#, c-format
2510
msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
2511
msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
2512
2482
-#: remote.c:1725
2513
+#: remote.c:1730
2514
#, c-format
2515
msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
2516
msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
2517
2487
-#: remote.c:1736
2518
+#: remote.c:1741
2519
#, c-format
2520
msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
2521
msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
2522
2492
-#: remote.c:1749
2523
+#: remote.c:1754
2524
msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
2525
msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
2526
2496
-#: remote.c:1771
2527
+#: remote.c:1776
2528
msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
2529
msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
2530
2500
-#: remote.c:2073
2531
+#: remote.c:2081
2532
#, c-format
2533
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
2534
msgstr ""
2535
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
2536
2506
-#: remote.c:2077
2537
+#: remote.c:2085
2538
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
2539
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
2540
2510
-#: remote.c:2080
2541
+#: remote.c:2088
2542
#, c-format
2543
msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
2544
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
2545
2515
-#: remote.c:2084
2546
+#: remote.c:2092
2547
#, c-format
2548
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
2549
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
2550
msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
2551
2521
-#: remote.c:2090
2552
+#: remote.c:2098
2553
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
2554
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
2555
2525
-#: remote.c:2093
2556
+#: remote.c:2101
2557
#, c-format
2558
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
2559
msgid_plural ""
@@ -2531,11 +2562,11 @@ msgstr[0] ""
2562
"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
2563
"tiếp-nhanh.\n"
2564
2534
-#: remote.c:2101
2565
+#: remote.c:2109
2566
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
2567
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
2568
2538
-#: remote.c:2104
2569
+#: remote.c:2112
2570
#, c-format
2571
msgid ""
2572
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -2548,7 +2579,7 @@ msgstr[0] ""
2579
"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
2580
"tương ứng với mỗi lần.\n"
2581
2551
-#: remote.c:2114
2582
+#: remote.c:2122
2583
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
2584
msgstr ""
2585
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
@@ -2567,11 +2598,11 @@ msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển
2598
msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
2599
msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
2600
2570
-#: run-command.c:106
2601
+#: run-command.c:125
2602
msgid "open /dev/null failed"
2603
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
2604
2574
-#: run-command.c:108
2605
+#: run-command.c:127
2606
#, c-format
2607
msgid "dup2(%d,%d) failed"
2608
msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
@@ -2600,15 +2631,24 @@ msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
2631
msgid "the receiving end does not support push options"
2632
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
2633
2603
-#: sequencer.c:171
2634
+#: sequencer.c:215
2635
msgid "revert"
2636
msgstr "hoàn nguyên"
2637
2607
-#: sequencer.c:171
2638
+#: sequencer.c:217
2639
msgid "cherry-pick"
2640
msgstr "cherry-pick"
2641
2611
-#: sequencer.c:228
2642
+#: sequencer.c:219
2643
+msgid "rebase -i"
2644
+msgstr "rebase -i"
2645
+
2646
+#: sequencer.c:221
2647
+#, c-format
2648
+msgid "Unknown action: %d"
2649
+msgstr "Không nhận ra thao tác: %d"
2650
+
2651
+#: sequencer.c:278
2652
msgid ""
2653
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
2654
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -2616,7 +2656,7 @@ msgstr ""
2656
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
2657
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
2658
2619
-#: sequencer.c:231
2659
+#: sequencer.c:281
2660
msgid ""
2661
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
2662
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -2626,60 +2666,63 @@ msgstr ""
2666
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
2667
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
2668
2629
-#: sequencer.c:244 sequencer.c:1209
2669
+#: sequencer.c:294 sequencer.c:1667
2670
#, c-format
2671
msgid "could not lock '%s'"
2672
msgstr "không thể khóa “%s”"
2673
2634
-#: sequencer.c:247 sequencer.c:1125 sequencer.c:1214
2674
+#: sequencer.c:297 sequencer.c:1545 sequencer.c:1672 sequencer.c:1686
2675
#, c-format
2676
msgid "could not write to '%s'"
2677
msgstr "không thể ghi vào “%s”"
2678
2639
-#: sequencer.c:251
2679
+#: sequencer.c:301
2680
#, c-format
2681
msgid "could not write eol to '%s'"
2682
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
2683
2644
-#: sequencer.c:255 sequencer.c:1130 sequencer.c:1216
2684
+#: sequencer.c:305 sequencer.c:1550 sequencer.c:1674
2685
#, c-format
2686
msgid "failed to finalize '%s'."
2687
msgstr "gặp lỗi khi finalize “%s”"
2688
2649
-#: sequencer.c:279 builtin/am.c:259 builtin/commit.c:749 builtin/merge.c:1032
2689
+#: sequencer.c:329 sequencer.c:808 sequencer.c:1571 builtin/am.c:259
2690
+#: builtin/commit.c:749 builtin/merge.c:1036
2691
#, c-format
2692
msgid "could not read '%s'"
2693
msgstr "Không thể đọc “%s”."
2694
2654
-#: sequencer.c:305
2695
+#: sequencer.c:355
2696
#, c-format
2697
msgid "your local changes would be overwritten by %s."
2698
msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
2699
2659
-#: sequencer.c:309
2700
+#: sequencer.c:359
2701
msgid "commit your changes or stash them to proceed."
2702
msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
2703
2663
-#: sequencer.c:324
2704
+#: sequencer.c:388
2705
#, c-format
2706
msgid "%s: fast-forward"
2707
msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
2708
2668
-#. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
2669
-#: sequencer.c:399
2709
+#. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
2710
+#. * "rebase -i".
2711
+#.
2712
+#: sequencer.c:470
2713
#, c-format
2714
msgid "%s: Unable to write new index file"
2715
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2716
2674
-#: sequencer.c:418
2717
+#: sequencer.c:489
2718
msgid "could not resolve HEAD commit\n"
2719
msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD\n"
2720
2678
-#: sequencer.c:438
2721
+#: sequencer.c:509
2722
msgid "unable to update cache tree\n"
2723
msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
2724
2682
-#: sequencer.c:483
2725
+#: sequencer.c:592
2726
#, c-format
2727
msgid ""
2728
"you have staged changes in your working tree\n"
@@ -2708,174 +2751,397 @@ msgstr ""
2751
"\n"
2752
" git rebase --continue\n"
2753
2711
-#: sequencer.c:567
2754
+#: sequencer.c:688
2755
#, c-format
2756
msgid "could not parse commit %s\n"
2757
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s\n"
2758
2716
-#: sequencer.c:572
2759
+#: sequencer.c:693
2760
#, c-format
2761
msgid "could not parse parent commit %s\n"
2762
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
2763
2721
-#: sequencer.c:656
2764
+#: sequencer.c:815
2765
+#, c-format
2766
+msgid ""
2767
+"unexpected 1st line of squash message:\n"
2768
+"\n"
2769
+"\t%.*s"
2770
+msgstr ""
2771
+"không cần dòng thứ nhất của ghi chú squash:\n"
2772
+"\n"
2773
+"\t%.*s"
2774
+
2775
+#: sequencer.c:821
2776
+#, c-format
2777
+msgid ""
2778
+"invalid 1st line of squash message:\n"
2779
+"\n"
2780
+"\t%.*s"
2781
+msgstr ""
2782
+"dòng thứ nhất của ghi chú squash không hợp lệ:\n"
2783
+"\n"
2784
+"\t%.*s"
2785
+
2786
+#: sequencer.c:827 sequencer.c:852
2787
+#, c-format
2788
+msgid "This is a combination of %d commits."
2789
+msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
2790
+
2791
+#: sequencer.c:836
2792
+msgid "need a HEAD to fixup"
2793
+msgstr "cần một HEAD để sửa"
2794
+
2795
+#: sequencer.c:838
2796
+msgid "could not read HEAD"
2797
+msgstr "không thể đọc HEAD"
2798
+
2799
+#: sequencer.c:840
2800
+msgid "could not read HEAD's commit message"
2801
+msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
2802
+
2803
+#: sequencer.c:846
2804
+#, c-format
2805
+msgid "cannot write '%s'"
2806
+msgstr "không thể ghi “%s”"
2807
+
2808
+#: sequencer.c:855 git-rebase--interactive.sh:445
2809
+msgid "This is the 1st commit message:"
2810
+msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
2811
+
2812
+#: sequencer.c:863
2813
+#, c-format
2814
+msgid "could not read commit message of %s"
2815
+msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
2816
+
2817
+#: sequencer.c:870
2818
+#, c-format
2819
+msgid "This is the commit message #%d:"
2820
+msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
2821
+
2822
+#: sequencer.c:875
2823
+#, c-format
2824
+msgid "The commit message #%d will be skipped:"
2825
+msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
2826
+
2827
+#: sequencer.c:880
2828
+#, c-format
2829
+msgid "unknown command: %d"
2830
+msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
2831
+
2832
+#: sequencer.c:946
2833
msgid "your index file is unmerged."
2834
msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
2835
2725
-#: sequencer.c:675
2836
+#: sequencer.c:964
2837
#, c-format
2838
msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
2839
msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
2840
2730
-#: sequencer.c:683
2841
+#: sequencer.c:972
2842
#, c-format
2843
msgid "commit %s does not have parent %d"
2844
msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
2845
2735
-#: sequencer.c:687
2846
+#: sequencer.c:976
2847
#, c-format
2848
msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
2849
msgstr ""
2850
"luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
2851
"hòa trộn."
2852
2853
+#: sequencer.c:982
2854
+#, c-format
2855
+msgid "cannot get commit message for %s"
2856
+msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
2857
+
2858
#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
2859
#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
2744
-#: sequencer.c:700
2860
+#: sequencer.c:1001
2861
#, c-format
2862
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
2863
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
2864
2749
-#: sequencer.c:705
2865
+#: sequencer.c:1063 sequencer.c:1812
2866
#, c-format
2751
-msgid "cannot get commit message for %s"
2752
-msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
2867
+msgid "could not rename '%s' to '%s'"
2868
+msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
2869
2754
-#: sequencer.c:797
2870
+#: sequencer.c:1114
2871
#, c-format
2872
msgid "could not revert %s... %s"
2873
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
2874
2759
-#: sequencer.c:798
2875
+#: sequencer.c:1115
2876
#, c-format
2877
msgid "could not apply %s... %s"
2878
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
2879
2764
-#: sequencer.c:833
2880
+#: sequencer.c:1157
2881
msgid "empty commit set passed"
2882
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
2883
2768
-#: sequencer.c:843
2884
+#: sequencer.c:1167
2885
#, c-format
2886
msgid "git %s: failed to read the index"
2887
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
2888
2773
-#: sequencer.c:850
2889
+#: sequencer.c:1174
2890
#, c-format
2891
msgid "git %s: failed to refresh the index"
2892
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
2893
2778
-#: sequencer.c:944
2894
+#: sequencer.c:1294
2895
#, c-format
2896
msgid "invalid line %d: %.*s"
2897
msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
2898
2783
-#: sequencer.c:950
2784
-msgid "no commits parsed."
2785
-msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
2899
+#: sequencer.c:1302
2900
+#, c-format
2901
+msgid "cannot '%s' without a previous commit"
2902
+msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
2903
2787
-#: sequencer.c:966
2904
+#: sequencer.c:1334
2905
#, c-format
2906
msgid "could not read '%s'."
2907
msgstr "không thể đọc “%s”."
2908
2792
-#: sequencer.c:972
2909
+#: sequencer.c:1341
2910
+msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
2911
+msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
2912
+
2913
+#: sequencer.c:1343
2914
#, c-format
2915
msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
2916
msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
2917
2797
-#: sequencer.c:983
2918
+#: sequencer.c:1348
2919
+msgid "no commits parsed."
2920
+msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
2921
+
2922
+#: sequencer.c:1359
2923
msgid "cannot cherry-pick during a revert."
2924
msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
2925
2801
-#: sequencer.c:985
2926
+#: sequencer.c:1361
2927
msgid "cannot revert during a cherry-pick."
2928
msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
2929
2805
-#: sequencer.c:1028
2930
+#: sequencer.c:1424
2931
#, c-format
2932
msgid "invalid key: %s"
2933
msgstr "khóa không đúng: %s"
2934
2810
-#: sequencer.c:1031
2935
+#: sequencer.c:1427
2936
#, c-format
2937
msgid "invalid value for %s: %s"
2938
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
2939
2815
-#: sequencer.c:1063
2940
+#: sequencer.c:1484
2941
#, c-format
2942
msgid "malformed options sheet: '%s'"
2943
msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
2944
2820
-#: sequencer.c:1101
2945
+#: sequencer.c:1522
2946
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
2947
msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
2948
2824
-#: sequencer.c:1102
2949
+#: sequencer.c:1523
2950
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
2951
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
2952
2828
-#: sequencer.c:1106
2953
+#: sequencer.c:1526
2954
#, c-format
2955
msgid "could not create sequencer directory '%s'"
2956
msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
2957
2833
-#: sequencer.c:1120
2958
+#: sequencer.c:1540
2959
msgid "could not lock HEAD"
2960
msgstr "không thể khóa HEAD"
2961
2837
-#: sequencer.c:1151 sequencer.c:1289
2962
+#: sequencer.c:1596 sequencer.c:2150
2963
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
2964
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
2965
2841
-#: sequencer.c:1153
2966
+#: sequencer.c:1598
2967
msgid "cannot resolve HEAD"
2968
msgstr "không thể phân giải HEAD"
2969
2845
-#: sequencer.c:1155 sequencer.c:1189
2970
+#: sequencer.c:1600 sequencer.c:1634
2971
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
2972
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
2973
2849
-#: sequencer.c:1175 builtin/grep.c:578
2974
+#: sequencer.c:1620 builtin/grep.c:904
2975
#, c-format
2976
msgid "cannot open '%s'"
2977
msgstr "không mở được “%s”"
2978
2854
-#: sequencer.c:1177
2979
+#: sequencer.c:1622
2980
#, c-format
2981
msgid "cannot read '%s': %s"
2982
msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
2983
2859
-#: sequencer.c:1178
2984
+#: sequencer.c:1623
2985
msgid "unexpected end of file"
2986
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
2987
2863
-#: sequencer.c:1184
2988
+#: sequencer.c:1629
2989
#, c-format
2990
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
2991
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
2992
2868
-#: sequencer.c:1354
2993
+#: sequencer.c:1640
2994
+msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
2995
+msgstr ""
2996
+"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
2997
+"bạn!"
2998
+
2999
+#: sequencer.c:1777 sequencer.c:2049
3000
+msgid "cannot read HEAD"
3001
+msgstr "không thể đọc HEAD"
3002
+
3003
+#: sequencer.c:1817 builtin/difftool.c:574
3004
+#, c-format
3005
+msgid "could not copy '%s' to '%s'"
3006
+msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
3007
+
3008
+#: sequencer.c:1833
3009
+msgid "could not read index"
3010
+msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
3011
+
3012
+#: sequencer.c:1838
3013
+#, c-format
3014
+msgid ""
3015
+"execution failed: %s\n"
3016
+"%sYou can fix the problem, and then run\n"
3017
+"\n"
3018
+" git rebase --continue\n"
3019
+"\n"
3020
+msgstr ""
3021
+"thực thi gặp lỗi: %s\n"
3022
+"%sBạn có thể sửa các trục trặc, và sau đó chạy lệnh\n"
3023
+"\n"
3024
+" git rebase --continue\n"
3025
+"\n"
3026
+
3027
+#: sequencer.c:1844
3028
+msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
3029
+msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
3030
+
3031
+#: sequencer.c:1850
3032
+#, c-format
3033
+msgid ""
3034
+"execution succeeded: %s\n"
3035
+"but left changes to the index and/or the working tree\n"
3036
+"Commit or stash your changes, and then run\n"
3037
+"\n"
3038
+" git rebase --continue\n"
3039
+"\n"
3040
+msgstr ""
3041
+"thực thi thành công: %s\n"
3042
+"nhưng còn các thay đổi trong mục lục và/hoặc cây làm việc\n"
3043
+"Chuyển giao hay tạm cất các thay đổi này đi, rồi chạy\n"
3044
+"\n"
3045
+" git rebase --continue\n"
3046
+"\n"
3047
+
3048
+#: sequencer.c:1905 git-rebase.sh:168
3049
+#, c-format
3050
+msgid "Applied autostash."
3051
+msgstr "Đã áp dụng autostash."
3052
+
3053
+#: sequencer.c:1917
3054
+#, c-format
3055
+msgid "cannot store %s"
3056
+msgstr "không thử lưu “%s”"
3057
+
3058
+#: sequencer.c:1919 git-rebase.sh:172
3059
+#, c-format
3060
+msgid ""
3061
+"Applying autostash resulted in conflicts.\n"
3062
+"Your changes are safe in the stash.\n"
3063
+"You can run \"git stash pop\" or \"git stash drop\" at any time.\n"
3064
+msgstr ""
3065
+"Áp dụng autostash có hiệu quả trong các xung đột.\n"
3066
+"Các thay đổi của bạn an toàn trong stash (tạm cất đi).\n"
3067
+"Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
3068
+"nào.\n"
3069
+
3070
+#: sequencer.c:2000
3071
+#, c-format
3072
+msgid "stopped at %s... %.*s"
3073
+msgstr "dừng lại ở %s… %.*s"
3074
+
3075
+#: sequencer.c:2027
3076
+#, c-format
3077
+msgid "unknown command %d"
3078
+msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3079
+
3080
+#: sequencer.c:2057
3081
+msgid "could not read orig-head"
3082
+msgstr "không thể đọc orig-head"
3083
+
3084
+#: sequencer.c:2061
3085
+msgid "could not read 'onto'"
3086
+msgstr "không thể đọc “onto”."
3087
+
3088
+#: sequencer.c:2068
3089
+#, c-format
3090
+msgid "could not update %s"
3091
+msgstr "không thể cập nhật %s"
3092
+
3093
+#: sequencer.c:2075
3094
+#, c-format
3095
+msgid "could not update HEAD to %s"
3096
+msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
3097
+
3098
+#: sequencer.c:2159
3099
+msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
3100
+msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
3101
+
3102
+#: sequencer.c:2164
3103
+msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
3104
+msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
3105
+
3106
+#: sequencer.c:2173
3107
+msgid "cannot amend non-existing commit"
3108
+msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
3109
+
3110
+#: sequencer.c:2175
3111
+#, c-format
3112
+msgid "invalid file: '%s'"
3113
+msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
3114
+
3115
+#: sequencer.c:2177
3116
+#, c-format
3117
+msgid "invalid contents: '%s'"
3118
+msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
3119
+
3120
+#: sequencer.c:2180
3121
+msgid ""
3122
+"\n"
3123
+"You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
3124
+"first and then run 'git rebase --continue' again."
3125
+msgstr ""
3126
+"\n"
3127
+"Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
3128
+"chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
3129
+
3130
+#: sequencer.c:2190
3131
+msgid "could not commit staged changes."
3132
+msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
3133
+
3134
+#: sequencer.c:2270
3135
#, c-format
3136
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
3137
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
3138
2873
-#: sequencer.c:1358
3139
+#: sequencer.c:2274
3140
#, c-format
3141
msgid "%s: bad revision"
3142
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
3143
2878
-#: sequencer.c:1391
3144
+#: sequencer.c:2307
3145
msgid "can't revert as initial commit"
3146
msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
3147
@@ -2912,29 +3178,29 @@ msgstr ""
3178
"Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3179
"“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3180
2915
-#: setup.c:468
3181
+#: setup.c:470
3182
#, c-format
3183
msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
3184
msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
3185
2920
-#: setup.c:476
3186
+#: setup.c:478
3187
msgid "unknown repository extensions found:"
3188
msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
3189
2924
-#: setup.c:762
3190
+#: setup.c:768
3191
#, c-format
3192
msgid "Not a git repository (or any of the parent directories): %s"
3193
msgstr "Không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
3194
2929
-#: setup.c:764 setup.c:915 builtin/index-pack.c:1641
3195
+#: setup.c:770 setup.c:922 builtin/index-pack.c:1643
3196
msgid "Cannot come back to cwd"
3197
msgstr "Không thể quay lại cwd"
3198
2933
-#: setup.c:845
3199
+#: setup.c:852
3200
msgid "Unable to read current working directory"
3201
msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
3202
2937
-#: setup.c:920
3203
+#: setup.c:927
3204
#, c-format
3205
msgid ""
3206
"Not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -2944,12 +3210,12 @@ msgstr ""
3210
"Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
3211
"đặt)."
3212
2947
-#: setup.c:927
3213
+#: setup.c:934
3214
#, c-format
3215
msgid "Cannot change to '%s/..'"
3216
msgstr "Không thể chuyển sang “%s/..”"
3217
2952
-#: setup.c:989
3218
+#: setup.c:996
3219
#, c-format
3220
msgid ""
3221
"Problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -2958,41 +3224,41 @@ msgstr ""
3224
"Gặp vấn đề với gía trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
3225
"người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
3226
2961
-#: sha1_file.c:473
3227
+#: sha1_file.c:490
3228
#, c-format
3229
msgid "path '%s' does not exist"
3230
msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
3231
2966
-#: sha1_file.c:499
3232
+#: sha1_file.c:516
3233
#, c-format
3234
msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
3235
msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
3236
2971
-#: sha1_file.c:505
3237
+#: sha1_file.c:522
3238
#, c-format
3239
msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3240
msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3241
2976
-#: sha1_file.c:511
3242
+#: sha1_file.c:528
3243
#, c-format
3244
msgid "reference repository '%s' is shallow"
3245
msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3246
2981
-#: sha1_file.c:519
3247
+#: sha1_file.c:536
3248
#, c-format
3249
msgid "reference repository '%s' is grafted"
3250
msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
3251
2986
-#: sha1_file.c:1159
3252
+#: sha1_file.c:1176
3253
msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
3254
msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
3255
2990
-#: sha1_file.c:2592
3256
+#: sha1_file.c:2637
3257
#, c-format
3258
msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
3259
msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
3260
2995
-#: sha1_file.c:2596
3261
+#: sha1_file.c:2641
3262
#, c-format
3263
msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
3264
msgstr ""
@@ -3031,90 +3297,135 @@ msgstr ""
3297
"này\n"
3298
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
3299
3034
-#: submodule.c:64 submodule.c:98
3300
+#: submodule.c:65 submodule.c:99
3301
msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
3302
msgstr ""
3303
"Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
3304
"trước"
3305
3040
-#: submodule.c:68 submodule.c:102
3306
+#: submodule.c:69 submodule.c:103
3307
#, c-format
3308
msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
3309
msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
3310
3045
-#: submodule.c:76
3311
+#: submodule.c:77
3312
#, c-format
3313
msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
3314
msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
3315
3050
-#: submodule.c:109
3316
+#: submodule.c:110
3317
#, c-format
3318
msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
3319
msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
3320
3055
-#: submodule.c:120
3321
+#: submodule.c:121
3322
msgid "staging updated .gitmodules failed"
3323
msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
3324
3059
-#: submodule.c:158
3325
+#: submodule.c:159
3326
msgid "negative values not allowed for submodule.fetchJobs"
3327
msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
3328
3063
-#: submodule-config.c:358
3329
+#: submodule.c:1184
3330
+#, c-format
3331
+msgid "could not start 'git status in submodule '%s'"
3332
+msgstr "không thể khởi chạy “git status trong mô-đun-con cho “%s”"
3333
+
3334
+#: submodule.c:1197
3335
+#, c-format
3336
+msgid "could not run 'git status in submodule '%s'"
3337
+msgstr "không thể chạy “git status trong mô-đun-con “%s”"
3338
+
3339
+#: submodule.c:1398
3340
+#, c-format
3341
+msgid ""
3342
+"relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
3343
+msgstr ""
3344
+"relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
3345
+"được hỗ trợ"
3346
+
3347
+#: submodule.c:1410 submodule.c:1471
3348
+#, c-format
3349
+msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
3350
+msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
3351
+
3352
+#: submodule.c:1414 submodule.c:1474 builtin/submodule--helper.c:640
3353
+#: builtin/submodule--helper.c:650
3354
+#, c-format
3355
+msgid "could not create directory '%s'"
3356
+msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
3357
+
3358
+#: submodule.c:1420
3359
+#, c-format
3360
+msgid ""
3361
+"Migrating git directory of '%s%s' from\n"
3362
+"'%s' to\n"
3363
+"'%s'\n"
3364
+msgstr ""
3365
+"Di cư thư mục git của “%s%s” từ\n"
3366
+"“%s” sang\n"
3367
+"“%s”\n"
3368
+
3369
+#: submodule.c:1512
3370
+#, c-format
3371
+msgid "could not recurse into submodule '%s'"
3372
+msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
3373
+
3374
+#: submodule-config.c:360
3375
#, c-format
3376
msgid "invalid value for %s"
3377
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
3378
3068
-#: trailer.c:238
3379
+#: trailer.c:240
3380
#, c-format
3381
msgid "running trailer command '%s' failed"
3382
msgstr "chạy lệnh kéo theo “%s” gặp lỗi"
3383
3073
-#: trailer.c:471 trailer.c:475 trailer.c:479 trailer.c:533 trailer.c:537
3074
-#: trailer.c:541
3384
+#: trailer.c:473 trailer.c:477 trailer.c:481 trailer.c:535 trailer.c:539
3385
+#: trailer.c:543
3386
#, c-format
3387
msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
3388
msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
3389
3079
-#: trailer.c:523 trailer.c:528 builtin/remote.c:289
3390
+#: trailer.c:525 trailer.c:530 builtin/remote.c:289
3391
#, c-format
3392
msgid "more than one %s"
3393
msgstr "nhiều hơn một %s"
3394
3084
-#: trailer.c:672
3395
+#: trailer.c:702
3396
#, c-format
3397
msgid "empty trailer token in trailer '%.*s'"
3398
msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
3399
3089
-#: trailer.c:695
3400
+#: trailer.c:722
3401
#, c-format
3402
msgid "could not read input file '%s'"
3403
msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
3404
3094
-#: trailer.c:698
3405
+#: trailer.c:725
3406
msgid "could not read from stdin"
3407
msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
3408
3098
-#: trailer.c:929 builtin/am.c:44
3409
+#: trailer.c:949 builtin/am.c:44
3410
#, c-format
3411
msgid "could not stat %s"
3412
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về %s"
3413
3103
-#: trailer.c:931
3414
+#: trailer.c:951
3415
#, c-format
3416
msgid "file %s is not a regular file"
3417
msgstr "\"%s\" không phải là tập tin bình thường"
3418
3108
-#: trailer.c:933
3419
+#: trailer.c:953
3420
#, c-format
3421
msgid "file %s is not writable by user"
3422
msgstr "tập tin %s người dùng không thể ghi được"
3423
3113
-#: trailer.c:945
3424
+#: trailer.c:965
3425
msgid "could not open temporary file"
3426
msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3427
3117
-#: trailer.c:983
3428
+#: trailer.c:1001
3429
#, c-format
3430
msgid "could not rename temporary file to %s"
3431
msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
@@ -3129,7 +3440,7 @@ msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” c
3440
msgid "transport: invalid depth option '%s'"
3441
msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
3442
3132
-#: transport.c:817
3443
+#: transport.c:885
3444
#, c-format
3445
msgid ""
3446
"The following submodule paths contain changes that can\n"
@@ -3138,7 +3449,7 @@ msgstr ""
3449
"Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
3450
"có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
3451
3141
-#: transport.c:821
3452
+#: transport.c:889
3453
#, c-format
3454
msgid ""
3455
"\n"
@@ -3165,7 +3476,7 @@ msgstr ""
3476
"để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
3477
"\n"
3478
3168
-#: transport.c:829
3479
+#: transport.c:897
3480
msgid "Aborting."
3481
msgstr "Bãi bỏ."
3482
@@ -3190,7 +3501,7 @@ msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
3501
msgid "too-short tree file"
3502
msgstr "tập tin cây quá ngắn"
3503
3193
-#: unpack-trees.c:64
3504
+#: unpack-trees.c:99
3505
#, c-format
3506
msgid ""
3507
"Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3201,7 +3512,7 @@ msgstr ""
3512
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
3513
"chuyển nhánh."
3514
3204
-#: unpack-trees.c:66
3515
+#: unpack-trees.c:101
3516
#, c-format
3517
msgid ""
3518
"Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3211,7 +3522,7 @@ msgstr ""
3522
"checkout:\n"
3523
"%%s"
3524
3214
-#: unpack-trees.c:69
3525
+#: unpack-trees.c:104
3526
#, c-format
3527
msgid ""
3528
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3222,7 +3533,7 @@ msgstr ""
3533
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
3534
"trộn."
3535
3225
-#: unpack-trees.c:71
3536
+#: unpack-trees.c:106
3537
#, c-format
3538
msgid ""
3539
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3232,7 +3543,7 @@ msgstr ""
3543
"hòa trộn:\n"
3544
"%%s"
3545
3235
-#: unpack-trees.c:74
3546
+#: unpack-trees.c:109
3547
#, c-format
3548
msgid ""
3549
"Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3242,7 +3553,7 @@ msgstr ""
3553
"%s:\n"
3554
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
3555
3245
-#: unpack-trees.c:76
3556
+#: unpack-trees.c:111
3557
#, c-format
3558
msgid ""
3559
"Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3252,17 +3563,17 @@ msgstr ""
3563
"%s:\n"
3564
"%%s"
3565
3255
-#: unpack-trees.c:81
3566
+#: unpack-trees.c:116
3567
#, c-format
3568
msgid ""
3258
-"Updating the following directories would lose untracked files in it:\n"
3569
+"Updating the following directories would lose untracked files in them:\n"
3570
"%s"
3571
msgstr ""
3261
-"Việc cập nhật các thư mục sau đây có thể làm mất các tập tin theo dõi trong "
3262
-"nó:\n"
3572
+"Việc cập nhật các thư mục sau đây có thể làm mất các tập tin chưa theo dõi "
3573
+"trong nó:\n"
3574
"%s"
3575
3265
-#: unpack-trees.c:85
3576
+#: unpack-trees.c:120
3577
#, c-format
3578
msgid ""
3579
"The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -3272,7 +3583,7 @@ msgstr ""
3583
"checkout:\n"
3584
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
3585
3275
-#: unpack-trees.c:87
3586
+#: unpack-trees.c:122
3587
#, c-format
3588
msgid ""
3589
"The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -3282,7 +3593,7 @@ msgstr ""
3593
"checkout:\n"
3594
"%%s"
3595
3285
-#: unpack-trees.c:90
3596
+#: unpack-trees.c:125
3597
#, c-format
3598
msgid ""
3599
"The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -3292,7 +3603,7 @@ msgstr ""
3603
"trộn:\n"
3604
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
3605
3295
-#: unpack-trees.c:92
3606
+#: unpack-trees.c:127
3607
#, c-format
3608
msgid ""
3609
"The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -3302,7 +3613,7 @@ msgstr ""
3613
"trộn:\n"
3614
"%%s"
3615
3305
-#: unpack-trees.c:95
3616
+#: unpack-trees.c:130
3617
#, c-format
3618
msgid ""
3619
"The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -3311,7 +3622,7 @@ msgstr ""
3622
"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
3623
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
3624
3314
-#: unpack-trees.c:97
3625
+#: unpack-trees.c:132
3626
#, c-format
3627
msgid ""
3628
"The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -3320,7 +3631,7 @@ msgstr ""
3631
"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
3632
"%%s"
3633
3323
-#: unpack-trees.c:102
3634
+#: unpack-trees.c:137
3635
#, c-format
3636
msgid ""
3637
"The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -3331,7 +3642,7 @@ msgstr ""
3642
"checkout:\n"
3643
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
3644
3334
-#: unpack-trees.c:104
3645
+#: unpack-trees.c:139
3646
#, c-format
3647
msgid ""
3648
"The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -3342,7 +3653,7 @@ msgstr ""
3653
"checkout:\n"
3654
"%%s"
3655
3345
-#: unpack-trees.c:107
3656
+#: unpack-trees.c:142
3657
#, c-format
3658
msgid ""
3659
"The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3352,7 +3663,7 @@ msgstr ""
3663
"hòa trộn:\n"
3664
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
3665
3355
-#: unpack-trees.c:109
3666
+#: unpack-trees.c:144
3667
#, c-format
3668
msgid ""
3669
"The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3362,7 +3673,7 @@ msgstr ""
3673
"hòa trộn:\n"
3674
"%%s"
3675
3365
-#: unpack-trees.c:112
3676
+#: unpack-trees.c:147
3677
#, c-format
3678
msgid ""
3679
"The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3372,7 +3683,7 @@ msgstr ""
3683
"%s:\n"
3684
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
3685
3375
-#: unpack-trees.c:114
3686
+#: unpack-trees.c:149
3687
#, c-format
3688
msgid ""
3689
"The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3382,12 +3693,12 @@ msgstr ""
3693
"%s:\n"
3694
"%%s"
3695
3385
-#: unpack-trees.c:121
3696
+#: unpack-trees.c:156
3697
#, c-format
3698
msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
3699
msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
3700
3390
-#: unpack-trees.c:124
3701
+#: unpack-trees.c:159
3702
#, c-format
3703
msgid ""
3704
"Cannot update sparse checkout: the following entries are not up-to-date:\n"
@@ -3396,7 +3707,7 @@ msgstr ""
3707
"Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
3708
"%s"
3709
3399
-#: unpack-trees.c:126
3710
+#: unpack-trees.c:161
3711
#, c-format
3712
msgid ""
3713
"The following working tree files would be overwritten by sparse checkout "
@@ -3407,7 +3718,7 @@ msgstr ""
3718
"nhật checkout rải rác:\n"
3719
"%s"
3720
3410
-#: unpack-trees.c:128
3721
+#: unpack-trees.c:163
3722
#, c-format
3723
msgid ""
3724
"The following working tree files would be removed by sparse checkout "
@@ -3418,12 +3729,12 @@ msgstr ""
3729
"nhật checkout rải rác:\n"
3730
"%s"
3731
3421
-#: unpack-trees.c:205
3732
+#: unpack-trees.c:240
3733
#, c-format
3734
msgid "Aborting\n"
3735
msgstr "Bãi bỏ\n"
3736
3426
-#: unpack-trees.c:237
3737
+#: unpack-trees.c:270
3738
msgid "Checking out files"
3739
msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
3740
@@ -3472,7 +3783,7 @@ msgid "could not open '%s' for writing"
3783
msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
3784
3785
#: wrapper.c:226 wrapper.c:396 builtin/am.c:320 builtin/am.c:759
3475
-#: builtin/am.c:847 builtin/commit.c:1705 builtin/merge.c:1029
3786
+#: builtin/am.c:847 builtin/commit.c:1700 builtin/merge.c:1033
3787
#: builtin/pull.c:341
3788
#, c-format
3789
msgid "could not open '%s' for reading"
@@ -3688,65 +3999,69 @@ msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
3999
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
4000
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
4001
3691
-#: wt-status.c:1172
4002
+#: wt-status.c:1176
4003
+msgid "git-rebase-todo is missing."
4004
+msgstr "thiếu git-rebase-todo"
4005
+
4006
+#: wt-status.c:1178
4007
msgid "No commands done."
4008
msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
4009
3695
-#: wt-status.c:1175
4010
+#: wt-status.c:1181
4011
#, c-format
4012
msgid "Last command done (%d command done):"
4013
msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
4014
msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
4015
3701
-#: wt-status.c:1186
4016
+#: wt-status.c:1192
4017
#, c-format
4018
msgid " (see more in file %s)"
4019
msgstr " (xem thêm trong %s)"
4020
3706
-#: wt-status.c:1191
4021
+#: wt-status.c:1197
4022
msgid "No commands remaining."
4023
msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
4024
3710
-#: wt-status.c:1194
4025
+#: wt-status.c:1200
4026
#, c-format
4027
msgid "Next command to do (%d remaining command):"
4028
msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
4029
msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
4030
3716
-#: wt-status.c:1202
4031
+#: wt-status.c:1208
4032
msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
4033
msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
4034
3720
-#: wt-status.c:1215
4035
+#: wt-status.c:1221
4036
#, c-format
4037
msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
4038
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4039
3725
-#: wt-status.c:1220
4040
+#: wt-status.c:1226
4041
msgid "You are currently rebasing."
4042
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
4043
3729
-#: wt-status.c:1234
4044
+#: wt-status.c:1240
4045
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
4046
msgstr ""
4047
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
4048
3734
-#: wt-status.c:1236
4049
+#: wt-status.c:1242
4050
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
4051
msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
4052
3738
-#: wt-status.c:1238
4053
+#: wt-status.c:1244
4054
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
4055
msgstr ""
4056
" (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
4057
3743
-#: wt-status.c:1244
4058
+#: wt-status.c:1250
4059
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
4060
msgstr ""
4061
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
4062
"continue\")"
4063
3749
-#: wt-status.c:1248
4064
+#: wt-status.c:1254
4065
#, c-format
4066
msgid ""
4067
"You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -3754,130 +4069,130 @@ msgstr ""
4069
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
4070
"đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4071
3757
-#: wt-status.c:1253
4072
+#: wt-status.c:1259
4073
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
4074
msgstr ""
4075
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
4076
"rebase."
4077
3763
-#: wt-status.c:1256
4078
+#: wt-status.c:1262
4079
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
4080
msgstr ""
4081
" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
4082
"rebase --continue\")"
4083
3769
-#: wt-status.c:1260
4084
+#: wt-status.c:1266
4085
#, c-format
4086
msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
4087
msgstr ""
4088
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
4089
"rebase nhánh “%s” trên “%s”."
4090
3776
-#: wt-status.c:1265
4091
+#: wt-status.c:1271
4092
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
4093
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
4094
3780
-#: wt-status.c:1268
4095
+#: wt-status.c:1274
4096
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
4097
msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
4098
3784
-#: wt-status.c:1270
4099
+#: wt-status.c:1276
4100
msgid ""
4101
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
4102
msgstr ""
4103
" (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
4104
"lòng về những thay đổi của mình)"
4105
3791
-#: wt-status.c:1280
4106
+#: wt-status.c:1286
4107
#, c-format
4108
msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
4109
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
4110
3796
-#: wt-status.c:1285
4111
+#: wt-status.c:1291
4112
msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
4113
msgstr ""
4114
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
4115
3801
-#: wt-status.c:1288
4116
+#: wt-status.c:1294
4117
msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
4118
msgstr ""
4119
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
4120
"continue\")"
4121
3807
-#: wt-status.c:1290
4122
+#: wt-status.c:1296
4123
msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
4124
msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
4125
3811
-#: wt-status.c:1299
4126
+#: wt-status.c:1305
4127
#, c-format
4128
msgid "You are currently reverting commit %s."
4129
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác hoàn nguyên lần chuyển giao “%s”."
4130
3816
-#: wt-status.c:1304
4131
+#: wt-status.c:1310
4132
msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
4133
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4134
3820
-#: wt-status.c:1307
4135
+#: wt-status.c:1313
4136
msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
4137
msgstr ""
4138
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4139
3825
-#: wt-status.c:1309
4140
+#: wt-status.c:1315
4141
msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
4142
msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác hoàn nguyên)"
4143
3829
-#: wt-status.c:1320
4144
+#: wt-status.c:1326
4145
#, c-format
4146
msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
4147
msgstr ""
4148
"Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
4149
"nhánh “%s”."
4150
3836
-#: wt-status.c:1324
4151
+#: wt-status.c:1330
4152
msgid "You are currently bisecting."
4153
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
4154
3840
-#: wt-status.c:1327
4155
+#: wt-status.c:1333
4156
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
4157
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
4158
3844
-#: wt-status.c:1524
4159
+#: wt-status.c:1530
4160
msgid "On branch "
4161
msgstr "Trên nhánh "
4162
3848
-#: wt-status.c:1530
4163
+#: wt-status.c:1536
4164
msgid "interactive rebase in progress; onto "
4165
msgstr "rebase ở chế độ tương tác đang được thực hiện; lên trên "
4166
3852
-#: wt-status.c:1532
4167
+#: wt-status.c:1538
4168
msgid "rebase in progress; onto "
4169
msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
4170
3856
-#: wt-status.c:1537
4171
+#: wt-status.c:1543
4172
msgid "HEAD detached at "
4173
msgstr "HEAD được tách rời tại "
4174
3860
-#: wt-status.c:1539
4175
+#: wt-status.c:1545
4176
msgid "HEAD detached from "
4177
msgstr "HEAD được tách rời từ "
4178
3864
-#: wt-status.c:1542
4179
+#: wt-status.c:1548
4180
msgid "Not currently on any branch."
4181
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
4182
3868
-#: wt-status.c:1560
4183
+#: wt-status.c:1566
4184
msgid "Initial commit"
4185
msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
4186
3872
-#: wt-status.c:1574
4187
+#: wt-status.c:1580
4188
msgid "Untracked files"
4189
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
4190
3876
-#: wt-status.c:1576
4191
+#: wt-status.c:1582
4192
msgid "Ignored files"
4193
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
4194
3880
-#: wt-status.c:1580
4195
+#: wt-status.c:1586
4196
#, c-format
4197
msgid ""
4198
"It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -3889,32 +4204,32 @@ msgstr ""
4204
"có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
4205
"tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
4206
3892
-#: wt-status.c:1586
4207
+#: wt-status.c:1592
4208
#, c-format
4209
msgid "Untracked files not listed%s"
4210
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
4211
3897
-#: wt-status.c:1588
4212
+#: wt-status.c:1594
4213
msgid " (use -u option to show untracked files)"
4214
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
4215
3901
-#: wt-status.c:1594
4216
+#: wt-status.c:1600
4217
msgid "No changes"
4218
msgstr "Không có thay đổi nào"
4219
3905
-#: wt-status.c:1599
4220
+#: wt-status.c:1605
4221
#, c-format
4222
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
4223
msgstr ""
4224
"không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
4225
"\"git commit -a\")\n"
4226
3912
-#: wt-status.c:1602
4227
+#: wt-status.c:1608
4228
#, c-format
4229
msgid "no changes added to commit\n"
4230
msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
4231
3917
-#: wt-status.c:1605
4232
+#: wt-status.c:1611
4233
#, c-format
4234
msgid ""
4235
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -3923,68 +4238,68 @@ msgstr ""
4238
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4239
"theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
4240
3926
-#: wt-status.c:1608
4241
+#: wt-status.c:1614
4242
#, c-format
4243
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
4244
msgstr ""
4245
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4246
"theo dõi hiện diện\n"
4247
3933
-#: wt-status.c:1611
4248
+#: wt-status.c:1617
4249
#, c-format
4250
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
4251
msgstr ""
4252
"không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
4253
"đưa vào theo dõi)\n"
4254
3940
-#: wt-status.c:1614 wt-status.c:1619
4255
+#: wt-status.c:1620 wt-status.c:1625
4256
#, c-format
4257
msgid "nothing to commit\n"
4258
msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
4259
3945
-#: wt-status.c:1617
4260
+#: wt-status.c:1623
4261
#, c-format
4262
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
4263
msgstr ""
4264
"không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
4265
3951
-#: wt-status.c:1621
4266
+#: wt-status.c:1627
4267
#, c-format
4268
msgid "nothing to commit, working tree clean\n"
4269
msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
4270
3956
-#: wt-status.c:1728
4271
+#: wt-status.c:1734
4272
msgid "Initial commit on "
4273
msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
4274
3960
-#: wt-status.c:1732
4275
+#: wt-status.c:1738
4276
msgid "HEAD (no branch)"
4277
msgstr "HEAD (không nhánh)"
4278
3964
-#: wt-status.c:1761
4279
+#: wt-status.c:1767
4280
msgid "gone"
4281
msgstr "đã ra đi"
4282
3968
-#: wt-status.c:1763 wt-status.c:1771
4283
+#: wt-status.c:1769 wt-status.c:1777
4284
msgid "behind "
4285
msgstr "đằng sau "
4286
3972
-#: wt-status.c:1766 wt-status.c:1769
4287
+#: wt-status.c:1772 wt-status.c:1775
4288
msgid "ahead "
4289
msgstr "phía trước "
4290
4291
#. TRANSLATORS: the action is e.g. "pull with rebase"
3977
-#: wt-status.c:2270
4292
+#: wt-status.c:2277
4293
#, c-format
4294
msgid "cannot %s: You have unstaged changes."
4295
msgstr "không thể %s: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
4296
3982
-#: wt-status.c:2276
4297
+#: wt-status.c:2283
4298
msgid "additionally, your index contains uncommitted changes."
4299
msgstr ""
4300
"thêm vào đó, bảng mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
4301
3987
-#: wt-status.c:2278
4302
+#: wt-status.c:2285
4303
#, c-format
4304
msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
4305
msgstr ""
@@ -4018,7 +4333,7 @@ msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
4333
msgstr ""
4334
"Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
4335
4021
-#: builtin/add.c:209 builtin/rev-parse.c:840
4336
+#: builtin/add.c:209 builtin/rev-parse.c:845
4337
msgid "Could not read the index"
4338
msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
4339
@@ -4055,9 +4370,9 @@ msgstr ""
4370
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
4371
"của bạn:\n"
4372
4058
-#: builtin/add.c:266 builtin/clean.c:870 builtin/fetch.c:115 builtin/mv.c:111
4059
-#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:198 builtin/push.c:521
4060
-#: builtin/remote.c:1326 builtin/rm.c:268 builtin/send-pack.c:162
4373
+#: builtin/add.c:266 builtin/clean.c:870 builtin/fetch.c:115 builtin/mv.c:123
4374
+#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:198 builtin/push.c:524
4375
+#: builtin/remote.c:1326 builtin/rm.c:241 builtin/send-pack.c:162
4376
msgid "dry run"
4377
msgstr "chạy thử"
4378
@@ -4065,7 +4380,7 @@ msgstr "chạy thử"
4380
msgid "interactive picking"
4381
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
4382
4068
-#: builtin/add.c:270 builtin/checkout.c:1156 builtin/reset.c:286
4383
+#: builtin/add.c:270 builtin/checkout.c:1159 builtin/reset.c:286
4384
msgid "select hunks interactively"
4385
msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
4386
@@ -4151,7 +4466,7 @@ msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
4466
4467
#: builtin/add.c:380 builtin/check-ignore.c:172 builtin/checkout.c:279
4468
#: builtin/checkout.c:472 builtin/clean.c:914 builtin/commit.c:350
4154
-#: builtin/mv.c:131 builtin/reset.c:235 builtin/rm.c:298
4469
+#: builtin/mv.c:143 builtin/reset.c:235 builtin/rm.c:271
4470
#: builtin/submodule--helper.c:244
4471
msgid "index file corrupt"
4472
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
@@ -4272,7 +4587,7 @@ msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và “hòa trộn 3-đường”
4587
msgid "Failed to merge in the changes."
4588
msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
4589
4275
-#: builtin/am.c:1686 builtin/merge.c:628
4590
+#: builtin/am.c:1686 builtin/merge.c:632
4591
msgid "git write-tree failed to write a tree"
4592
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
4593
@@ -4280,8 +4595,8 @@ msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
4595
msgid "applying to an empty history"
4596
msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng"
4597
4283
-#: builtin/am.c:1706 builtin/commit.c:1769 builtin/merge.c:798
4284
-#: builtin/merge.c:823
4598
+#: builtin/am.c:1706 builtin/commit.c:1764 builtin/merge.c:802
4599
+#: builtin/merge.c:827
4600
msgid "failed to write commit object"
4601
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
4602
@@ -4396,7 +4711,7 @@ msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
4711
msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
4712
4713
#: builtin/am.c:2245 builtin/init-db.c:483 builtin/prune-packed.c:57
4399
-#: builtin/repack.c:172
4714
+#: builtin/repack.c:178
4715
msgid "be quiet"
4716
msgstr "im lặng"
4717
@@ -4440,15 +4755,15 @@ msgid "pass it through git-apply"
4755
msgstr "chuyển nó qua git-apply"
4756
4757
#: builtin/am.c:2283 builtin/fmt-merge-msg.c:662 builtin/fmt-merge-msg.c:665
4443
-#: builtin/grep.c:707 builtin/merge.c:200 builtin/pull.c:135
4444
-#: builtin/pull.c:194 builtin/repack.c:181 builtin/repack.c:185
4445
-#: builtin/show-branch.c:644 builtin/show-ref.c:175 builtin/tag.c:340
4758
+#: builtin/grep.c:1038 builtin/merge.c:202 builtin/pull.c:135
4759
+#: builtin/pull.c:194 builtin/repack.c:187 builtin/repack.c:191
4760
+#: builtin/show-branch.c:644 builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:355
4761
#: parse-options.h:132 parse-options.h:134 parse-options.h:245
4762
msgid "n"
4763
msgstr "n"
4764
4765
#: builtin/am.c:2289 builtin/for-each-ref.c:37 builtin/replace.c:438
4451
-#: builtin/tag.c:372
4766
+#: builtin/tag.c:387 builtin/verify-tag.c:38
4767
msgid "format"
4768
msgstr "định dạng"
4769
@@ -4484,8 +4799,8 @@ msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
4799
msgid "use current timestamp for author date"
4800
msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
4801
4487
-#: builtin/am.c:2315 builtin/commit.c:1605 builtin/merge.c:229
4488
-#: builtin/pull.c:165 builtin/revert.c:92 builtin/tag.c:355
4802
+#: builtin/am.c:2315 builtin/commit.c:1600 builtin/merge.c:233
4803
+#: builtin/pull.c:165 builtin/revert.c:92 builtin/tag.c:370
4804
msgid "key-id"
4805
msgstr "mã-số-khóa"
4806
@@ -4587,118 +4902,113 @@ msgstr "git blame [<các-tùy-chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
4902
msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
4903
msgstr "<rev-opts> được mô tả trong tài liệu git-rev-list(1)"
4904
4590
-#: builtin/blame.c:1781
4905
+#: builtin/blame.c:1786
4906
msgid "Blaming lines"
4907
msgstr "Các dòng blame"
4908
4594
-#: builtin/blame.c:2577
4909
+#: builtin/blame.c:2582
4910
msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
4911
msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
4912
4598
-#: builtin/blame.c:2578
4913
+#: builtin/blame.c:2583
4914
msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
4915
msgstr ""
4916
"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
4917
4603
-#: builtin/blame.c:2579
4918
+#: builtin/blame.c:2584
4919
msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
4920
msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
4921
4607
-#: builtin/blame.c:2580
4922
+#: builtin/blame.c:2585
4923
msgid "Show work cost statistics"
4924
msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
4925
4611
-#: builtin/blame.c:2581
4926
+#: builtin/blame.c:2586
4927
msgid "Force progress reporting"
4928
msgstr "Ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
4929
4615
-#: builtin/blame.c:2582
4930
+#: builtin/blame.c:2587
4931
msgid "Show output score for blame entries"
4932
msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
4933
4619
-#: builtin/blame.c:2583
4934
+#: builtin/blame.c:2588
4935
msgid "Show original filename (Default: auto)"
4936
msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
4937
4623
-#: builtin/blame.c:2584
4938
+#: builtin/blame.c:2589
4939
msgid "Show original linenumber (Default: off)"
4940
msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
4941
4627
-#: builtin/blame.c:2585
4942
+#: builtin/blame.c:2590
4943
msgid "Show in a format designed for machine consumption"
4944
msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
4945
4631
-#: builtin/blame.c:2586
4946
+#: builtin/blame.c:2591
4947
msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
4948
msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
4949
4635
-#: builtin/blame.c:2587
4950
+#: builtin/blame.c:2592
4951
msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
4952
msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
4953
4639
-#: builtin/blame.c:2588
4954
+#: builtin/blame.c:2593
4955
msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
4956
msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
4957
4643
-#: builtin/blame.c:2589
4958
+#: builtin/blame.c:2594
4959
msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
4960
msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
4961
4647
-#: builtin/blame.c:2590
4962
+#: builtin/blame.c:2595
4963
msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
4964
msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
4965
4651
-#: builtin/blame.c:2591
4966
+#: builtin/blame.c:2596
4967
msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
4968
msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
4969
4655
-#: builtin/blame.c:2592
4970
+#: builtin/blame.c:2597
4971
msgid "Ignore whitespace differences"
4972
msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
4973
4659
-#: builtin/blame.c:2599
4660
-msgid "Use an experimental indent-based heuristic to improve diffs"
4661
-msgstr "Dùng một phỏng đoán dựa trên thụt lề thử nghiệm để tăng cường các diff"
4662
-
4663
-#: builtin/blame.c:2600
4664
-msgid "Use an experimental blank-line-based heuristic to improve diffs"
4665
-msgstr ""
4666
-"Dùng một phỏng đoán dựa trên dòng trắng thử nghiệm để tăng cường các diff"
4974
+#: builtin/blame.c:2604
4975
+msgid "Use an experimental heuristic to improve diffs"
4976
+msgstr "Dùng một phỏng đoán thử nghiệm để tăng cường các diff"
4977
4668
-#: builtin/blame.c:2602
4978
+#: builtin/blame.c:2606
4979
msgid "Spend extra cycles to find better match"
4980
msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
4981
4672
-#: builtin/blame.c:2603
4982
+#: builtin/blame.c:2607
4983
msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
4984
msgstr ""
4985
"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
4986
4677
-#: builtin/blame.c:2604
4987
+#: builtin/blame.c:2608
4988
msgid "Use <file>'s contents as the final image"
4989
msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
4990
4681
-#: builtin/blame.c:2605 builtin/blame.c:2606
4991
+#: builtin/blame.c:2609 builtin/blame.c:2610
4992
msgid "score"
4993
msgstr "điểm số"
4994
4685
-#: builtin/blame.c:2605
4995
+#: builtin/blame.c:2609
4996
msgid "Find line copies within and across files"
4997
msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
4998
4689
-#: builtin/blame.c:2606
4999
+#: builtin/blame.c:2610
5000
msgid "Find line movements within and across files"
5001
msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
5002
4693
-#: builtin/blame.c:2607
5003
+#: builtin/blame.c:2611
5004
msgid "n,m"
5005
msgstr "n,m"
5006
4697
-#: builtin/blame.c:2607
5007
+#: builtin/blame.c:2611
5008
msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
5009
msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
5010
4701
-#: builtin/blame.c:2654
5011
+#: builtin/blame.c:2658
5012
msgid "--progress can't be used with --incremental or porcelain formats"
5013
msgstr ""
5014
"--progress không được dùng cùng với --incremental hay các định dạng porcelain"
@@ -4709,41 +5019,41 @@ msgstr ""
5019
#. takes 22 places, is the longest among various forms of
5020
#. relative timestamps, but your language may need more or
5021
#. fewer display columns.
4712
-#: builtin/blame.c:2700
5022
+#: builtin/blame.c:2706
5023
msgid "4 years, 11 months ago"
5024
msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
5025
4716
-#: builtin/blame.c:2780
5026
+#: builtin/blame.c:2786
5027
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
5028
msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
5029
4720
-#: builtin/blame.c:2800
5030
+#: builtin/blame.c:2806
5031
msgid "cannot use --contents with final commit object name"
5032
msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
5033
4724
-#: builtin/blame.c:2805
5034
+#: builtin/blame.c:2811
5035
msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
5036
msgstr ""
5037
"--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
5038
4729
-#: builtin/blame.c:2832
5039
+#: builtin/blame.c:2838
5040
msgid ""
5041
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
5042
msgstr ""
5043
"--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
5044
"tiên"
5045
4736
-#: builtin/blame.c:2843
5046
+#: builtin/blame.c:2849
5047
#, c-format
5048
msgid "no such path %s in %s"
5049
msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
5050
4741
-#: builtin/blame.c:2854
5051
+#: builtin/blame.c:2860
5052
#, c-format
5053
msgid "cannot read blob %s for path %s"
5054
msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
5055
4746
-#: builtin/blame.c:2873
5056
+#: builtin/blame.c:2879
5057
#, c-format
5058
msgid "file %s has only %lu line"
5059
msgid_plural "file %s has only %lu lines"
@@ -4920,44 +5230,44 @@ msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
5230
msgid "(no branch)"
5231
msgstr "(không nhánh)"
5232
4923
-#: builtin/branch.c:544
5233
+#: builtin/branch.c:535
5234
#, c-format
5235
msgid "Branch %s is being rebased at %s"
5236
msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ lại tại %s"
5237
4928
-#: builtin/branch.c:548
5238
+#: builtin/branch.c:539
5239
#, c-format
5240
msgid "Branch %s is being bisected at %s"
5241
msgstr "Nhánh %s đang được di chuyển phân đôi (bisect) tại %s"
5242
4933
-#: builtin/branch.c:563
5243
+#: builtin/branch.c:554
5244
msgid "cannot rename the current branch while not on any."
5245
msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
5246
4937
-#: builtin/branch.c:573
5247
+#: builtin/branch.c:564
5248
#, c-format
5249
msgid "Invalid branch name: '%s'"
5250
msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
5251
4942
-#: builtin/branch.c:590
5252
+#: builtin/branch.c:581
5253
msgid "Branch rename failed"
5254
msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
5255
4946
-#: builtin/branch.c:594
5256
+#: builtin/branch.c:585
5257
#, c-format
5258
msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
5259
msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
5260
4951
-#: builtin/branch.c:597
5261
+#: builtin/branch.c:588
5262
#, c-format
5263
msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
5264
msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
5265
4956
-#: builtin/branch.c:604
5266
+#: builtin/branch.c:595
5267
msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
5268
msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
5269
4960
-#: builtin/branch.c:620
5270
+#: builtin/branch.c:611
5271
#, c-format
5272
msgid ""
5273
"Please edit the description for the branch\n"
@@ -4968,163 +5278,167 @@ msgstr ""
5278
" %s\n"
5279
"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được cắt bỏ.\n"
5280
4971
-#: builtin/branch.c:651
5281
+#: builtin/branch.c:643
5282
msgid "Generic options"
5283
msgstr "Tùy chọn chung"
5284
4975
-#: builtin/branch.c:653
5285
+#: builtin/branch.c:645
5286
msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
5287
msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
5288
4979
-#: builtin/branch.c:654
5289
+#: builtin/branch.c:646
5290
msgid "suppress informational messages"
5291
msgstr "không xuất các thông tin"
5292
4983
-#: builtin/branch.c:655
5293
+#: builtin/branch.c:647
5294
msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
5295
msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
5296
4987
-#: builtin/branch.c:657
5297
+#: builtin/branch.c:649
5298
msgid "change upstream info"
5299
msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
5300
4991
-#: builtin/branch.c:659
5301
+#: builtin/branch.c:651
5302
msgid "upstream"
5303
msgstr "thượng nguồn"
5304
4995
-#: builtin/branch.c:659
5305
+#: builtin/branch.c:651
5306
msgid "change the upstream info"
5307
msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
5308
4999
-#: builtin/branch.c:660
5309
+#: builtin/branch.c:652
5310
msgid "Unset the upstream info"
5311
msgstr "Bỏ đặt thông tin thượng nguồn"
5312
5003
-#: builtin/branch.c:661
5313
+#: builtin/branch.c:653
5314
msgid "use colored output"
5315
msgstr "tô màu kết xuất"
5316
5007
-#: builtin/branch.c:662
5317
+#: builtin/branch.c:654
5318
msgid "act on remote-tracking branches"
5319
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
5320
5011
-#: builtin/branch.c:664 builtin/branch.c:665
5321
+#: builtin/branch.c:656 builtin/branch.c:657
5322
msgid "print only branches that contain the commit"
5323
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
5324
5015
-#: builtin/branch.c:668
5325
+#: builtin/branch.c:660
5326
msgid "Specific git-branch actions:"
5327
msgstr "Hành động git-branch:"
5328
5019
-#: builtin/branch.c:669
5329
+#: builtin/branch.c:661
5330
msgid "list both remote-tracking and local branches"
5331
msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
5332
5023
-#: builtin/branch.c:671
5333
+#: builtin/branch.c:663
5334
msgid "delete fully merged branch"
5335
msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
5336
5027
-#: builtin/branch.c:672
5337
+#: builtin/branch.c:664
5338
msgid "delete branch (even if not merged)"
5339
msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
5340
5031
-#: builtin/branch.c:673
5341
+#: builtin/branch.c:665
5342
msgid "move/rename a branch and its reflog"
5343
msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
5344
5035
-#: builtin/branch.c:674
5345
+#: builtin/branch.c:666
5346
msgid "move/rename a branch, even if target exists"
5347
msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
5348
5039
-#: builtin/branch.c:675
5349
+#: builtin/branch.c:667
5350
msgid "list branch names"
5351
msgstr "liệt kê các tên nhánh"
5352
5043
-#: builtin/branch.c:676
5353
+#: builtin/branch.c:668
5354
msgid "create the branch's reflog"
5355
msgstr "tạo reflog của nhánh"
5356
5047
-#: builtin/branch.c:678
5357
+#: builtin/branch.c:670
5358
msgid "edit the description for the branch"
5359
msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
5360
5051
-#: builtin/branch.c:679
5361
+#: builtin/branch.c:671
5362
msgid "force creation, move/rename, deletion"
5363
msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa"
5364
5055
-#: builtin/branch.c:680
5365
+#: builtin/branch.c:672
5366
msgid "print only branches that are merged"
5367
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó được hòa trộn"
5368
5059
-#: builtin/branch.c:681
5369
+#: builtin/branch.c:673
5370
msgid "print only branches that are not merged"
5371
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn"
5372
5063
-#: builtin/branch.c:682
5373
+#: builtin/branch.c:674
5374
msgid "list branches in columns"
5375
msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
5376
5067
-#: builtin/branch.c:683 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:366
5377
+#: builtin/branch.c:675 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:381
5378
msgid "key"
5379
msgstr "khóa"
5380
5071
-#: builtin/branch.c:684 builtin/for-each-ref.c:39 builtin/tag.c:367
5381
+#: builtin/branch.c:676 builtin/for-each-ref.c:39 builtin/tag.c:382
5382
msgid "field name to sort on"
5383
msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5384
5075
-#: builtin/branch.c:686 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/notes.c:404
5385
+#: builtin/branch.c:678 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/notes.c:404
5386
#: builtin/notes.c:407 builtin/notes.c:567 builtin/notes.c:570
5077
-#: builtin/tag.c:369
5387
+#: builtin/tag.c:384
5388
msgid "object"
5389
msgstr "đối tượng"
5390
5081
-#: builtin/branch.c:687
5391
+#: builtin/branch.c:679
5392
msgid "print only branches of the object"
5393
msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng"
5394
5085
-#: builtin/branch.c:705
5395
+#: builtin/branch.c:681 builtin/for-each-ref.c:46 builtin/tag.c:388
5396
+msgid "sorting and filtering are case insensitive"
5397
+msgstr "sắp xếp và lọc là phân biệt HOA thường"
5398
+
5399
+#: builtin/branch.c:698
5400
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
5401
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
5402
5089
-#: builtin/branch.c:709 builtin/clone.c:706
5403
+#: builtin/branch.c:702 builtin/clone.c:706
5404
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
5405
msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
5406
5093
-#: builtin/branch.c:729
5407
+#: builtin/branch.c:724
5408
msgid "--column and --verbose are incompatible"
5409
msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
5410
5097
-#: builtin/branch.c:740 builtin/branch.c:782
5411
+#: builtin/branch.c:735 builtin/branch.c:787
5412
msgid "branch name required"
5413
msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
5414
5101
-#: builtin/branch.c:758
5415
+#: builtin/branch.c:763
5416
msgid "Cannot give description to detached HEAD"
5417
msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
5418
5105
-#: builtin/branch.c:763
5419
+#: builtin/branch.c:768
5420
msgid "cannot edit description of more than one branch"
5421
msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
5422
5109
-#: builtin/branch.c:770
5423
+#: builtin/branch.c:775
5424
#, c-format
5425
msgid "No commit on branch '%s' yet."
5426
msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
5427
5114
-#: builtin/branch.c:773
5428
+#: builtin/branch.c:778
5429
#, c-format
5430
msgid "No branch named '%s'."
5431
msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
5432
5119
-#: builtin/branch.c:788
5433
+#: builtin/branch.c:793
5434
msgid "too many branches for a rename operation"
5435
msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
5436
5123
-#: builtin/branch.c:793
5437
+#: builtin/branch.c:798
5438
msgid "too many branches to set new upstream"
5439
msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn mới"
5440
5127
-#: builtin/branch.c:797
5441
+#: builtin/branch.c:802
5442
#, c-format
5443
msgid ""
5444
"could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
@@ -5132,40 +5446,40 @@ msgstr ""
5446
"không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
5447
"nào cả."
5448
5135
-#: builtin/branch.c:800 builtin/branch.c:822 builtin/branch.c:843
5449
+#: builtin/branch.c:805 builtin/branch.c:827 builtin/branch.c:848
5450
#, c-format
5451
msgid "no such branch '%s'"
5452
msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
5453
5140
-#: builtin/branch.c:804
5454
+#: builtin/branch.c:809
5455
#, c-format
5456
msgid "branch '%s' does not exist"
5457
msgstr "chưa có nhánh “%s”"
5458
5145
-#: builtin/branch.c:816
5459
+#: builtin/branch.c:821
5460
msgid "too many branches to unset upstream"
5461
msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt thượng nguồn"
5462
5149
-#: builtin/branch.c:820
5463
+#: builtin/branch.c:825
5464
msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
5465
msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
5466
5153
-#: builtin/branch.c:826
5467
+#: builtin/branch.c:831
5468
#, c-format
5469
msgid "Branch '%s' has no upstream information"
5470
msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
5471
5158
-#: builtin/branch.c:840
5472
+#: builtin/branch.c:845
5473
msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
5474
msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công"
5475
5162
-#: builtin/branch.c:846
5476
+#: builtin/branch.c:851
5477
msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
5478
msgstr ""
5479
"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
5480
"nhánh"
5481
5168
-#: builtin/branch.c:849
5482
+#: builtin/branch.c:854
5483
#, c-format
5484
msgid ""
5485
"The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
@@ -5174,7 +5488,7 @@ msgstr ""
5488
"Cờ --set-upstream đã lạc hậu và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
5489
"upstream-to\n"
5490
5177
-#: builtin/branch.c:866
5491
+#: builtin/branch.c:871
5492
#, c-format
5493
msgid ""
5494
"\n"
@@ -5242,7 +5556,7 @@ msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung củ
5556
msgid "for blob objects, run filters on object's content"
5557
msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh filters trên nội dung của đối tượng"
5558
5245
-#: builtin/cat-file.c:561 git-submodule.sh:923
5559
+#: builtin/cat-file.c:561 git-submodule.sh:929
5560
msgid "blob"
5561
msgstr "blob"
5562
@@ -5299,7 +5613,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
5613
msgid "terminate input and output records by a NUL character"
5614
msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
5615
5302
-#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1137 builtin/gc.c:325
5616
+#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1140 builtin/gc.c:332
5617
msgid "suppress progress reporting"
5618
msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
5619
@@ -5390,9 +5704,9 @@ msgid "write the content to temporary files"
5704
msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
5705
5706
#: builtin/checkout-index.c:174 builtin/column.c:30
5393
-#: builtin/submodule--helper.c:595 builtin/submodule--helper.c:598
5394
-#: builtin/submodule--helper.c:604 builtin/submodule--helper.c:951
5395
-#: builtin/worktree.c:469
5707
+#: builtin/submodule--helper.c:597 builtin/submodule--helper.c:600
5708
+#: builtin/submodule--helper.c:606 builtin/submodule--helper.c:967
5709
+#: builtin/worktree.c:471
5710
msgid "string"
5711
msgstr "chuỗi"
5712
@@ -5468,50 +5782,50 @@ msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
5782
msgid "you need to resolve your current index first"
5783
msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
5784
5471
-#: builtin/checkout.c:624
5785
+#: builtin/checkout.c:625
5786
#, c-format
5787
msgid "Can not do reflog for '%s': %s\n"
5788
msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”: %s\n"
5789
5476
-#: builtin/checkout.c:663
5790
+#: builtin/checkout.c:666
5791
msgid "HEAD is now at"
5792
msgstr "HEAD hiện giờ tại"
5793
5480
-#: builtin/checkout.c:667 builtin/clone.c:660
5794
+#: builtin/checkout.c:670 builtin/clone.c:660
5795
msgid "unable to update HEAD"
5796
msgstr "không thể cập nhật HEAD"
5797
5484
-#: builtin/checkout.c:671
5798
+#: builtin/checkout.c:674
5799
#, c-format
5800
msgid "Reset branch '%s'\n"
5801
msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
5802
5489
-#: builtin/checkout.c:674
5803
+#: builtin/checkout.c:677
5804
#, c-format
5805
msgid "Already on '%s'\n"
5806
msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
5807
5494
-#: builtin/checkout.c:678
5808
+#: builtin/checkout.c:681
5809
#, c-format
5810
msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
5811
msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
5812
5499
-#: builtin/checkout.c:680 builtin/checkout.c:1069
5813
+#: builtin/checkout.c:683 builtin/checkout.c:1072
5814
#, c-format
5815
msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
5816
msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
5817
5504
-#: builtin/checkout.c:682
5818
+#: builtin/checkout.c:685
5819
#, c-format
5820
msgid "Switched to branch '%s'\n"
5821
msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
5822
5509
-#: builtin/checkout.c:733
5823
+#: builtin/checkout.c:736
5824
#, c-format
5825
msgid " ... and %d more.\n"
5826
msgstr " … và nhiều hơn %d.\n"
5827
5514
-#: builtin/checkout.c:739
5828
+#: builtin/checkout.c:742
5829
#, c-format
5830
msgid ""
5831
"Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -5530,7 +5844,7 @@ msgstr[0] ""
5844
"\n"
5845
"%s\n"
5846
5533
-#: builtin/checkout.c:758
5847
+#: builtin/checkout.c:761
5848
#, c-format
5849
msgid ""
5850
"If you want to keep it by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -5551,152 +5865,152 @@ msgstr[0] ""
5865
" git branch <tên_nhánh_mới> %s\n"
5866
"\n"
5867
5554
-#: builtin/checkout.c:794
5868
+#: builtin/checkout.c:797
5869
msgid "internal error in revision walk"
5870
msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
5871
5558
-#: builtin/checkout.c:798
5872
+#: builtin/checkout.c:801
5873
msgid "Previous HEAD position was"
5874
msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
5875
5562
-#: builtin/checkout.c:825 builtin/checkout.c:1064
5876
+#: builtin/checkout.c:828 builtin/checkout.c:1067
5877
msgid "You are on a branch yet to be born"
5878
msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
5879
5566
-#: builtin/checkout.c:970
5880
+#: builtin/checkout.c:973
5881
#, c-format
5882
msgid "only one reference expected, %d given."
5883
msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
5884
5571
-#: builtin/checkout.c:1010 builtin/worktree.c:214
5885
+#: builtin/checkout.c:1013 builtin/worktree.c:214
5886
#, c-format
5887
msgid "invalid reference: %s"
5888
msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
5889
5576
-#: builtin/checkout.c:1039
5890
+#: builtin/checkout.c:1042
5891
#, c-format
5892
msgid "reference is not a tree: %s"
5893
msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
5894
5581
-#: builtin/checkout.c:1078
5895
+#: builtin/checkout.c:1081
5896
msgid "paths cannot be used with switching branches"
5897
msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
5898
5585
-#: builtin/checkout.c:1081 builtin/checkout.c:1085
5899
+#: builtin/checkout.c:1084 builtin/checkout.c:1088
5900
#, c-format
5901
msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
5902
msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
5903
5590
-#: builtin/checkout.c:1089 builtin/checkout.c:1092 builtin/checkout.c:1097
5591
-#: builtin/checkout.c:1100
5904
+#: builtin/checkout.c:1092 builtin/checkout.c:1095 builtin/checkout.c:1100
5905
+#: builtin/checkout.c:1103
5906
#, c-format
5907
msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
5908
msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
5909
5596
-#: builtin/checkout.c:1105
5910
+#: builtin/checkout.c:1108
5911
#, c-format
5912
msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
5913
msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao “%s”"
5914
5601
-#: builtin/checkout.c:1138 builtin/checkout.c:1140 builtin/clone.c:93
5915
+#: builtin/checkout.c:1141 builtin/checkout.c:1143 builtin/clone.c:93
5916
#: builtin/remote.c:165 builtin/remote.c:167 builtin/worktree.c:324
5917
#: builtin/worktree.c:326
5918
msgid "branch"
5919
msgstr "nhánh"
5920
5607
-#: builtin/checkout.c:1139
5921
+#: builtin/checkout.c:1142
5922
msgid "create and checkout a new branch"
5923
msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
5924
5611
-#: builtin/checkout.c:1141
5925
+#: builtin/checkout.c:1144
5926
msgid "create/reset and checkout a branch"
5927
msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
5928
5615
-#: builtin/checkout.c:1142
5929
+#: builtin/checkout.c:1145
5930
msgid "create reflog for new branch"
5931
msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
5932
5619
-#: builtin/checkout.c:1143 builtin/worktree.c:328
5933
+#: builtin/checkout.c:1146 builtin/worktree.c:328
5934
msgid "detach HEAD at named commit"
5935
msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao theo tên"
5936
5623
-#: builtin/checkout.c:1144
5937
+#: builtin/checkout.c:1147
5938
msgid "set upstream info for new branch"
5939
msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
5940
5627
-#: builtin/checkout.c:1146
5941
+#: builtin/checkout.c:1149
5942
msgid "new-branch"
5943
msgstr "nhánh-mới"
5944
5631
-#: builtin/checkout.c:1146
5945
+#: builtin/checkout.c:1149
5946
msgid "new unparented branch"
5947
msgstr "nhánh không cha mới"
5948
5635
-#: builtin/checkout.c:1147
5949
+#: builtin/checkout.c:1150
5950
msgid "checkout our version for unmerged files"
5951
msgstr ""
5952
"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
5953
5640
-#: builtin/checkout.c:1149
5954
+#: builtin/checkout.c:1152
5955
msgid "checkout their version for unmerged files"
5956
msgstr ""
5957
"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
5958
5645
-#: builtin/checkout.c:1151
5959
+#: builtin/checkout.c:1154
5960
msgid "force checkout (throw away local modifications)"
5961
msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
5962
5649
-#: builtin/checkout.c:1152
5963
+#: builtin/checkout.c:1155
5964
msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
5965
msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
5966
5653
-#: builtin/checkout.c:1153 builtin/merge.c:231
5967
+#: builtin/checkout.c:1156 builtin/merge.c:235
5968
msgid "update ignored files (default)"
5969
msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
5970
5657
-#: builtin/checkout.c:1154 builtin/log.c:1466 parse-options.h:251
5971
+#: builtin/checkout.c:1157 builtin/log.c:1466 parse-options.h:251
5972
msgid "style"
5973
msgstr "kiểu"
5974
5661
-#: builtin/checkout.c:1155
5975
+#: builtin/checkout.c:1158
5976
msgid "conflict style (merge or diff3)"
5977
msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
5978
5665
-#: builtin/checkout.c:1158
5979
+#: builtin/checkout.c:1161
5980
msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
5981
msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
5982
5669
-#: builtin/checkout.c:1160
5983
+#: builtin/checkout.c:1163
5984
msgid "second guess 'git checkout <no-such-branch>'"
5985
msgstr "gợi ý thứ hai \"git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>\""
5986
5673
-#: builtin/checkout.c:1162
5987
+#: builtin/checkout.c:1165
5988
msgid "do not check if another worktree is holding the given ref"
5989
msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang giữ tham chiếu đã cho"
5990
5677
-#: builtin/checkout.c:1163 builtin/clone.c:63 builtin/fetch.c:119
5678
-#: builtin/merge.c:228 builtin/pull.c:117 builtin/push.c:536
5991
+#: builtin/checkout.c:1166 builtin/clone.c:63 builtin/fetch.c:119
5992
+#: builtin/merge.c:232 builtin/pull.c:117 builtin/push.c:539
5993
#: builtin/send-pack.c:168
5994
msgid "force progress reporting"
5995
msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
5996
5683
-#: builtin/checkout.c:1194
5997
+#: builtin/checkout.c:1197
5998
msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
5999
msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
6000
5687
-#: builtin/checkout.c:1211
6001
+#: builtin/checkout.c:1214
6002
msgid "--track needs a branch name"
6003
msgstr "--track cần tên một nhánh"
6004
5691
-#: builtin/checkout.c:1216
6005
+#: builtin/checkout.c:1219
6006
msgid "Missing branch name; try -b"
6007
msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
6008
5695
-#: builtin/checkout.c:1252
6009
+#: builtin/checkout.c:1255
6010
msgid "invalid path specification"
6011
msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
6012
5699
-#: builtin/checkout.c:1259
6013
+#: builtin/checkout.c:1262
6014
#, c-format
6015
msgid ""
6016
"Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -5706,12 +6020,12 @@ msgstr ""
6020
"Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
6021
"chuyển giao?"
6022
5709
-#: builtin/checkout.c:1264
6023
+#: builtin/checkout.c:1267
6024
#, c-format
6025
msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
6026
msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
6027
5714
-#: builtin/checkout.c:1268
6028
+#: builtin/checkout.c:1271
6029
msgid ""
6030
"git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
6031
"checking out of the index."
@@ -5750,19 +6064,21 @@ msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
6064
msgid "failed to remove %s"
6065
msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
6066
5753
-#: builtin/clean.c:291
6067
+#: builtin/clean.c:291 git-add--interactive.perl:623
6068
+#, c-format
6069
msgid ""
6070
"Prompt help:\n"
6071
"1 - select a numbered item\n"
6072
"foo - select item based on unique prefix\n"
5758
-" - (empty) select nothing"
6073
+" - (empty) select nothing\n"
6074
msgstr ""
6075
"Trợ giúp về nhắc:\n"
6076
"1 - chọn một mục được đánh số\n"
6077
"foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
5763
-" - (để trống) không chọn gì cả"
6078
+" - (để trống) không chọn gì cả\n"
6079
5765
-#: builtin/clean.c:295
6080
+#: builtin/clean.c:295 git-add--interactive.perl:632
6081
+#, c-format
6082
msgid ""
6083
"Prompt help:\n"
6084
"1 - select a single item\n"
@@ -5771,21 +6087,22 @@ msgid ""
6087
"foo - select item based on unique prefix\n"
6088
"-... - unselect specified items\n"
6089
"* - choose all items\n"
5774
-" - (empty) finish selecting"
6090
+" - (empty) finish selecting\n"
6091
msgstr ""
6092
"Trợ giúp về nhắc:\n"
6093
"1 - chọn một mục đơn\n"
6094
"3-5 - chọn một vùng\n"
6095
"2-3,6-9 - chọn nhiều vùng\n"
6096
"foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n"
5781
-"-… - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
6097
+"-… - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
6098
"* - chọn tất\n"
5783
-" - (để trống) kết thúc việc chọn"
6099
+" - (để trống) kết thúc việc chọn\n"
6100
5785
-#: builtin/clean.c:511
5786
-#, c-format
5787
-msgid "Huh (%s)?"
5788
-msgstr "Hả (%s)?"
6101
+#: builtin/clean.c:511 git-add--interactive.perl:598
6102
+#: git-add--interactive.perl:603
6103
+#, c-format, perl-format
6104
+msgid "Huh (%s)?\n"
6105
+msgstr "Hả (%s)?\n"
6106
6107
#: builtin/clean.c:653
6108
#, c-format
@@ -5807,9 +6124,10 @@ msgstr "Chọn mục muốn xóa"
6124
msgid "Remove %s [y/N]? "
6125
msgstr "Xóa bỏ “%s” [y/N]? "
6126
5810
-#: builtin/clean.c:777
5811
-msgid "Bye."
5812
-msgstr "Tạm biệt."
6127
+#: builtin/clean.c:777 git-add--interactive.perl:1669
6128
+#, c-format
6129
+msgid "Bye.\n"
6130
+msgstr "Tạm biệt.\n"
6131
6132
#: builtin/clean.c:785
6133
msgid ""
@@ -5829,11 +6147,11 @@ msgstr ""
6147
"help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
6148
"? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
6149
5832
-#: builtin/clean.c:812
6150
+#: builtin/clean.c:812 git-add--interactive.perl:1745
6151
msgid "*** Commands ***"
6152
msgstr "*** Lệnh ***"
6153
5836
-#: builtin/clean.c:813
6154
+#: builtin/clean.c:813 git-add--interactive.perl:1742
6155
msgid "What now"
6156
msgstr "Giờ thì sao"
6157
@@ -5862,8 +6180,8 @@ msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
6180
msgid "remove whole directories"
6181
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
6182
5865
-#: builtin/clean.c:875 builtin/describe.c:407 builtin/grep.c:725
5866
-#: builtin/ls-files.c:536 builtin/name-rev.c:313 builtin/show-ref.c:182
6183
+#: builtin/clean.c:875 builtin/describe.c:407 builtin/grep.c:1056
6184
+#: builtin/ls-files.c:536 builtin/name-rev.c:313 builtin/show-ref.c:176
6185
msgid "pattern"
6186
msgstr "mẫu"
6187
@@ -5943,8 +6261,8 @@ msgstr "thư-mục-mẫu"
6261
msgid "directory from which templates will be used"
6262
msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
6263
5946
-#: builtin/clone.c:86 builtin/clone.c:88 builtin/submodule--helper.c:602
5947
-#: builtin/submodule--helper.c:954
6264
+#: builtin/clone.c:86 builtin/clone.c:88 builtin/submodule--helper.c:604
6265
+#: builtin/submodule--helper.c:970
6266
msgid "reference repository"
6267
msgstr "kho tham chiếu"
6268
@@ -5968,8 +6286,7 @@ msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
6286
msgid "path to git-upload-pack on the remote"
6287
msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
6288
5971
-#: builtin/clone.c:97 builtin/fetch.c:120 builtin/grep.c:668
5972
-#: builtin/pull.c:202
6289
+#: builtin/clone.c:97 builtin/fetch.c:120 builtin/grep.c:999 builtin/pull.c:202
6290
msgid "depth"
6291
msgstr "độ-sâu"
6292
@@ -5977,7 +6294,7 @@ msgstr "độ-sâu"
6294
msgid "create a shallow clone of that depth"
6295
msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
6296
5980
-#: builtin/clone.c:99 builtin/fetch.c:122 builtin/pack-objects.c:2848
6297
+#: builtin/clone.c:99 builtin/fetch.c:122 builtin/pack-objects.c:2836
6298
#: parse-options.h:142
6299
msgid "time"
6300
msgstr "thời-gian"
@@ -5991,8 +6308,8 @@ msgid "revision"
6308
msgstr "điểm xét duyệt"
6309
6310
#: builtin/clone.c:102 builtin/fetch.c:125
5994
-msgid "deepen history of shallow clone by excluding rev"
5995
-msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow bằng điểm xét duyệt loại trừ"
6311
+msgid "deepen history of shallow clone, excluding rev"
6312
+msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, bằng điểm xét duyệt loại trừ"
6313
6314
#: builtin/clone.c:104
6315
msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
@@ -6018,11 +6335,11 @@ msgstr "khóa=giá_trị"
6335
msgid "set config inside the new repository"
6336
msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
6337
6021
-#: builtin/clone.c:111 builtin/fetch.c:140 builtin/push.c:547
6338
+#: builtin/clone.c:111 builtin/fetch.c:140 builtin/push.c:550
6339
msgid "use IPv4 addresses only"
6340
msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv4"
6341
6025
-#: builtin/clone.c:113 builtin/fetch.c:142 builtin/push.c:549
6342
+#: builtin/clone.c:113 builtin/fetch.c:142 builtin/push.c:552
6343
msgid "use IPv6 addresses only"
6344
msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv6"
6345
@@ -6135,7 +6452,7 @@ msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
6452
msgid "repository '%s' does not exist"
6453
msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
6454
6138
-#: builtin/clone.c:905 builtin/fetch.c:1338
6455
+#: builtin/clone.c:905 builtin/fetch.c:1335
6456
#, c-format
6457
msgid "depth %s is not a positive number"
6458
msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
@@ -6150,8 +6467,9 @@ msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải
6467
msgid "working tree '%s' already exists."
6468
msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
6469
6153
-#: builtin/clone.c:940 builtin/clone.c:951 builtin/submodule--helper.c:657
6154
-#: builtin/worktree.c:222 builtin/worktree.c:249
6470
+#: builtin/clone.c:940 builtin/clone.c:951 builtin/difftool.c:252
6471
+#: builtin/submodule--helper.c:659 builtin/worktree.c:222
6472
+#: builtin/worktree.c:249
6473
#, c-format
6474
msgid "could not create leading directories of '%s'"
6475
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
@@ -6438,7 +6756,7 @@ msgstr ""
6756
msgid "could not lookup commit %s"
6757
msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
6758
6441
-#: builtin/commit.c:704 builtin/shortlog.c:286
6759
+#: builtin/commit.c:704 builtin/shortlog.c:295
6760
#, c-format
6761
msgid "(reading log message from standard input)\n"
6762
msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
@@ -6540,7 +6858,7 @@ msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
6858
msgid "Error building trees"
6859
msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
6860
6543
-#: builtin/commit.c:969 builtin/tag.c:266
6861
+#: builtin/commit.c:968 builtin/tag.c:280
6862
#, c-format
6863
msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
6864
msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
@@ -6552,7 +6870,7 @@ msgstr ""
6870
"--author “%s” không phải là “Họ và tên <thư điện tửl>” và không khớp bất kỳ "
6871
"tác giả nào sẵn có"
6872
6555
-#: builtin/commit.c:1086 builtin/commit.c:1327
6873
+#: builtin/commit.c:1086 builtin/commit.c:1325
6874
#, c-format
6875
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
6876
msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
@@ -6609,69 +6927,65 @@ msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
6927
msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
6928
6929
#: builtin/commit.c:1212
6612
-msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
6613
-msgstr "Giỏi… “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
6614
-
6615
-#: builtin/commit.c:1214
6930
msgid "Explicit paths specified without -i or -o; assuming --only paths..."
6931
msgstr ""
6932
"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; coi "
6933
"là --only những đường dẫn"
6934
6621
-#: builtin/commit.c:1226 builtin/tag.c:474
6935
+#: builtin/commit.c:1224 builtin/tag.c:495
6936
#, c-format
6937
msgid "Invalid cleanup mode %s"
6938
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
6939
6626
-#: builtin/commit.c:1231
6940
+#: builtin/commit.c:1229
6941
msgid "Paths with -a does not make sense."
6942
msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
6943
6630
-#: builtin/commit.c:1341 builtin/commit.c:1617
6944
+#: builtin/commit.c:1339 builtin/commit.c:1612
6945
msgid "show status concisely"
6946
msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
6947
6634
-#: builtin/commit.c:1343 builtin/commit.c:1619
6948
+#: builtin/commit.c:1341 builtin/commit.c:1614
6949
msgid "show branch information"
6950
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
6951
6638
-#: builtin/commit.c:1345
6952
+#: builtin/commit.c:1343
6953
msgid "version"
6954
msgstr "phiên bản"
6955
6642
-#: builtin/commit.c:1345 builtin/commit.c:1621 builtin/push.c:522
6643
-#: builtin/worktree.c:440
6956
+#: builtin/commit.c:1343 builtin/commit.c:1616 builtin/push.c:525
6957
+#: builtin/worktree.c:442
6958
msgid "machine-readable output"
6959
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
6960
6647
-#: builtin/commit.c:1348 builtin/commit.c:1623
6961
+#: builtin/commit.c:1346 builtin/commit.c:1618
6962
msgid "show status in long format (default)"
6963
msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
6964
6651
-#: builtin/commit.c:1351 builtin/commit.c:1626
6965
+#: builtin/commit.c:1349 builtin/commit.c:1621
6966
msgid "terminate entries with NUL"
6967
msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
6968
6655
-#: builtin/commit.c:1353 builtin/commit.c:1629 builtin/fast-export.c:981
6656
-#: builtin/fast-export.c:984 builtin/tag.c:353
6969
+#: builtin/commit.c:1351 builtin/commit.c:1624 builtin/fast-export.c:981
6970
+#: builtin/fast-export.c:984 builtin/tag.c:368
6971
msgid "mode"
6972
msgstr "chế độ"
6973
6660
-#: builtin/commit.c:1354 builtin/commit.c:1629
6974
+#: builtin/commit.c:1352 builtin/commit.c:1624
6975
msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
6976
msgstr ""
6977
"hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
6978
"normal, no. (Mặc định: all)"
6979
6666
-#: builtin/commit.c:1357
6980
+#: builtin/commit.c:1355
6981
msgid "show ignored files"
6982
msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
6983
6670
-#: builtin/commit.c:1358 parse-options.h:155
6984
+#: builtin/commit.c:1356 parse-options.h:155
6985
msgid "when"
6986
msgstr "khi"
6987
6674
-#: builtin/commit.c:1359
6988
+#: builtin/commit.c:1357
6989
msgid ""
6990
"ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
6991
"(Default: all)"
@@ -6679,205 +6993,205 @@ msgstr ""
6993
"bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
6994
"(Mặc định: all)"
6995
6682
-#: builtin/commit.c:1361
6996
+#: builtin/commit.c:1359
6997
msgid "list untracked files in columns"
6998
msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
6999
6686
-#: builtin/commit.c:1437
7000
+#: builtin/commit.c:1435
7001
msgid "couldn't look up newly created commit"
7002
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
7003
6690
-#: builtin/commit.c:1439
7004
+#: builtin/commit.c:1437
7005
msgid "could not parse newly created commit"
7006
msgstr ""
7007
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
7008
6695
-#: builtin/commit.c:1484
7009
+#: builtin/commit.c:1482
7010
msgid "detached HEAD"
7011
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
7012
6699
-#: builtin/commit.c:1487
7013
+#: builtin/commit.c:1485
7014
msgid " (root-commit)"
7015
msgstr " (root-commit)"
7016
6703
-#: builtin/commit.c:1587
7017
+#: builtin/commit.c:1582
7018
msgid "suppress summary after successful commit"
7019
msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
7020
6707
-#: builtin/commit.c:1588
7021
+#: builtin/commit.c:1583
7022
msgid "show diff in commit message template"
7023
msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
7024
6711
-#: builtin/commit.c:1590
7025
+#: builtin/commit.c:1585
7026
msgid "Commit message options"
7027
msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
7028
6715
-#: builtin/commit.c:1591 builtin/tag.c:351
7029
+#: builtin/commit.c:1586 builtin/tag.c:366
7030
msgid "read message from file"
7031
msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
7032
6719
-#: builtin/commit.c:1592
7033
+#: builtin/commit.c:1587
7034
msgid "author"
7035
msgstr "tác giả"
7036
6723
-#: builtin/commit.c:1592
7037
+#: builtin/commit.c:1587
7038
msgid "override author for commit"
7039
msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
7040
6727
-#: builtin/commit.c:1593 builtin/gc.c:326
7041
+#: builtin/commit.c:1588 builtin/gc.c:333
7042
msgid "date"
7043
msgstr "ngày tháng"
7044
6731
-#: builtin/commit.c:1593
7045
+#: builtin/commit.c:1588
7046
msgid "override date for commit"
7047
msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
7048
6735
-#: builtin/commit.c:1594 builtin/merge.c:220 builtin/notes.c:398
6736
-#: builtin/notes.c:561 builtin/tag.c:349
7049
+#: builtin/commit.c:1589 builtin/merge.c:222 builtin/notes.c:398
7050
+#: builtin/notes.c:561 builtin/tag.c:364
7051
msgid "message"
7052
msgstr "chú thích"
7053
6740
-#: builtin/commit.c:1594
7054
+#: builtin/commit.c:1589
7055
msgid "commit message"
7056
msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
7057
6744
-#: builtin/commit.c:1595 builtin/commit.c:1596 builtin/commit.c:1597
6745
-#: builtin/commit.c:1598 parse-options.h:257 ref-filter.h:79
7058
+#: builtin/commit.c:1590 builtin/commit.c:1591 builtin/commit.c:1592
7059
+#: builtin/commit.c:1593 parse-options.h:257 ref-filter.h:81
7060
msgid "commit"
7061
msgstr "lần_chuyển_giao"
7062
6749
-#: builtin/commit.c:1595
7063
+#: builtin/commit.c:1590
7064
msgid "reuse and edit message from specified commit"
7065
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho nhưng có cho sửa chữa"
7066
6753
-#: builtin/commit.c:1596
7067
+#: builtin/commit.c:1591
7068
msgid "reuse message from specified commit"
7069
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho"
7070
6757
-#: builtin/commit.c:1597
7071
+#: builtin/commit.c:1592
7072
msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
7073
msgstr ""
7074
"dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
7075
6762
-#: builtin/commit.c:1598
7076
+#: builtin/commit.c:1593
7077
msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
7078
msgstr ""
7079
"dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
7080
"ra"
7081
6768
-#: builtin/commit.c:1599
7082
+#: builtin/commit.c:1594
7083
msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
7084
msgstr ""
7085
"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
7086
6773
-#: builtin/commit.c:1600 builtin/log.c:1413 builtin/revert.c:86
7087
+#: builtin/commit.c:1595 builtin/log.c:1413 builtin/revert.c:86
7088
msgid "add Signed-off-by:"
7089
msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
7090
6777
-#: builtin/commit.c:1601
7091
+#: builtin/commit.c:1596
7092
msgid "use specified template file"
7093
msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
7094
6781
-#: builtin/commit.c:1602
7095
+#: builtin/commit.c:1597
7096
msgid "force edit of commit"
7097
msgstr "ép buộc sửa lần commit"
7098
6785
-#: builtin/commit.c:1603
7099
+#: builtin/commit.c:1598
7100
msgid "default"
7101
msgstr "mặc định"
7102
6789
-#: builtin/commit.c:1603 builtin/tag.c:354
7103
+#: builtin/commit.c:1598 builtin/tag.c:369
7104
msgid "how to strip spaces and #comments from message"
7105
msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
7106
6793
-#: builtin/commit.c:1604
7107
+#: builtin/commit.c:1599
7108
msgid "include status in commit message template"
7109
msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
7110
6797
-#: builtin/commit.c:1606 builtin/merge.c:230 builtin/pull.c:166
7111
+#: builtin/commit.c:1601 builtin/merge.c:234 builtin/pull.c:166
7112
#: builtin/revert.c:93
7113
msgid "GPG sign commit"
7114
msgstr "ký lần chuyển giao dùng GPG"
7115
6802
-#: builtin/commit.c:1609
7116
+#: builtin/commit.c:1604
7117
msgid "Commit contents options"
7118
msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
7119
6806
-#: builtin/commit.c:1610
7120
+#: builtin/commit.c:1605
7121
msgid "commit all changed files"
7122
msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
7123
6810
-#: builtin/commit.c:1611
7124
+#: builtin/commit.c:1606
7125
msgid "add specified files to index for commit"
7126
msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
7127
6814
-#: builtin/commit.c:1612
7128
+#: builtin/commit.c:1607
7129
msgid "interactively add files"
7130
msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
7131
6818
-#: builtin/commit.c:1613
7132
+#: builtin/commit.c:1608
7133
msgid "interactively add changes"
7134
msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
7135
6822
-#: builtin/commit.c:1614
7136
+#: builtin/commit.c:1609
7137
msgid "commit only specified files"
7138
msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
7139
6826
-#: builtin/commit.c:1615
7140
+#: builtin/commit.c:1610
7141
msgid "bypass pre-commit and commit-msg hooks"
7142
msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit và commit-msg"
7143
6830
-#: builtin/commit.c:1616
7144
+#: builtin/commit.c:1611
7145
msgid "show what would be committed"
7146
msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
7147
6834
-#: builtin/commit.c:1627
7148
+#: builtin/commit.c:1622
7149
msgid "amend previous commit"
7150
msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
7151
6838
-#: builtin/commit.c:1628
7152
+#: builtin/commit.c:1623
7153
msgid "bypass post-rewrite hook"
7154
msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
7155
6842
-#: builtin/commit.c:1633
7156
+#: builtin/commit.c:1628
7157
msgid "ok to record an empty change"
7158
msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
7159
6846
-#: builtin/commit.c:1635
7160
+#: builtin/commit.c:1630
7161
msgid "ok to record a change with an empty message"
7162
msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
7163
6850
-#: builtin/commit.c:1664
7164
+#: builtin/commit.c:1659
7165
msgid "could not parse HEAD commit"
7166
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
7167
6854
-#: builtin/commit.c:1712
7168
+#: builtin/commit.c:1707
7169
#, c-format
7170
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
7171
msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
7172
6859
-#: builtin/commit.c:1719
7173
+#: builtin/commit.c:1714
7174
msgid "could not read MERGE_MODE"
7175
msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
7176
6863
-#: builtin/commit.c:1738
7177
+#: builtin/commit.c:1733
7178
#, c-format
7179
msgid "could not read commit message: %s"
6866
-msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của llần chuyển giao: %s"
7180
+msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của lần chuyển giao: %s"
7181
6868
-#: builtin/commit.c:1749
7182
+#: builtin/commit.c:1744
7183
#, c-format
7184
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
7185
msgstr ""
7186
"Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
7187
"(message).\n"
7188
6875
-#: builtin/commit.c:1754
7189
+#: builtin/commit.c:1749
7190
#, c-format
7191
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
7192
msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
7193
6880
-#: builtin/commit.c:1802
7194
+#: builtin/commit.c:1797
7195
msgid ""
7196
"Repository has been updated, but unable to write\n"
7197
"new_index file. Check that disk is not full and quota is\n"
@@ -7232,6 +7546,95 @@ msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: “%s”"
7546
msgid "unhandled object '%s' given."
7547
msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
7548
7549
+#: builtin/difftool.c:28
7550
+msgid "git difftool [<options>] [<commit> [<commit>]] [--] [<path>...]"
7551
+msgstr ""
7552
+"git difftool [<các-tùy-chọn>] [<lần_chuyển_giao> [<lần_chuyển_giao>]] [--] "
7553
+"<đường-dẫn>…]"
7554
+
7555
+#: builtin/difftool.c:241
7556
+#, c-format
7557
+msgid "failed: %d"
7558
+msgstr "gặp lỗi: %d"
7559
+
7560
+#: builtin/difftool.c:342
7561
+msgid ""
7562
+"combined diff formats('-c' and '--cc') are not supported in\n"
7563
+"directory diff mode('-d' and '--dir-diff')."
7564
+msgstr ""
7565
+"các định dạng diff tổ hợp(“-c” và “--cc”) chưa được hỗ trợ trong\n"
7566
+"chế độ diff thư mục(“-d” và “--dir-diff”)."
7567
+
7568
+#: builtin/difftool.c:567
7569
+#, c-format
7570
+msgid "both files modified: '%s' and '%s'."
7571
+msgstr "cả hai tập tin đã bị sửa: “%s” và “%s”."
7572
+
7573
+#: builtin/difftool.c:569
7574
+msgid "working tree file has been left."
7575
+msgstr "cây làm việc ở bên trái."
7576
+
7577
+#: builtin/difftool.c:580
7578
+#, c-format
7579
+msgid "temporary files exist in '%s'."
7580
+msgstr "các tập tin tạm đã sẵn có trong “%s”."
7581
+
7582
+#: builtin/difftool.c:581
7583
+msgid "you may want to cleanup or recover these."
7584
+msgstr "bạn có lẽ muốn dọn dẹp hay "
7585
+
7586
+#: builtin/difftool.c:626
7587
+msgid "use `diff.guitool` instead of `diff.tool`"
7588
+msgstr "dùng “diff.guitool“ thay vì dùng “diff.tool“"
7589
+
7590
+#: builtin/difftool.c:628
7591
+msgid "perform a full-directory diff"
7592
+msgstr "thực hiện một diff toàn thư mục"
7593
+
7594
+#: builtin/difftool.c:630
7595
+msgid "do not prompt before launching a diff tool"
7596
+msgstr "đừng nhắc khi khởi chạy công cụ diff"
7597
+
7598
+#: builtin/difftool.c:636
7599
+msgid "use symlinks in dir-diff mode"
7600
+msgstr "dùng liên kết mềm trong diff-thư-mục"
7601
+
7602
+#: builtin/difftool.c:637
7603
+msgid "<tool>"
7604
+msgstr "<công_cụ>"
7605
+
7606
+#: builtin/difftool.c:638
7607
+msgid "use the specified diff tool"
7608
+msgstr "dùng công cụ diff đã cho"
7609
+
7610
+#: builtin/difftool.c:640
7611
+msgid "print a list of diff tools that may be used with `--tool`"
7612
+msgstr "in ra danh sách các công cụ dif cái mà có thẻ dùng với “--tool“"
7613
+
7614
+#: builtin/difftool.c:643
7615
+msgid ""
7616
+"make 'git-difftool' exit when an invoked diff tool returns a non - zero exit "
7617
+"code"
7618
+msgstr ""
7619
+"làm cho “git-difftool” thoát khi gọi công cụ diff trả về mã không phải số "
7620
+"không"
7621
+
7622
+#: builtin/difftool.c:645
7623
+msgid "<command>"
7624
+msgstr "<lệnh>"
7625
+
7626
+#: builtin/difftool.c:646
7627
+msgid "specify a custom command for viewing diffs"
7628
+msgstr "chỉ định một lệnh tùy ý để xem diff"
7629
+
7630
+#: builtin/difftool.c:670
7631
+msgid "no <tool> given for --tool=<tool>"
7632
+msgstr "chưa đưa ra <công_cụ> cho --tool=<công_cụ>"
7633
+
7634
+#: builtin/difftool.c:677
7635
+msgid "no <cmd> given for --extcmd=<cmd>"
7636
+msgstr "chưa đưa ra <lệnh> cho --extcmd=<lệnh>"
7637
+
7638
#: builtin/fast-export.c:25
7639
msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
7640
msgstr "git fast-export [rev-list-opts]"
@@ -7390,77 +7793,77 @@ msgstr "refmap"
7793
msgid "specify fetch refmap"
7794
msgstr "chỉ ra refmap cần lấy về"
7795
7393
-#: builtin/fetch.c:398
7796
+#: builtin/fetch.c:395
7797
msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
7798
msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
7799
7397
-#: builtin/fetch.c:514
7800
+#: builtin/fetch.c:511
7801
#, c-format
7802
msgid "configuration fetch.output contains invalid value %s"
7803
msgstr "phần cấu hình fetch.output có chứa giá-trị không hợp lệ %s"
7804
7402
-#: builtin/fetch.c:607
7805
+#: builtin/fetch.c:604
7806
#, c-format
7807
msgid "object %s not found"
7808
msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
7809
7407
-#: builtin/fetch.c:611
7810
+#: builtin/fetch.c:608
7811
msgid "[up to date]"
7812
msgstr "[đã cập nhật]"
7813
7411
-#: builtin/fetch.c:624 builtin/fetch.c:704
7814
+#: builtin/fetch.c:621 builtin/fetch.c:701
7815
msgid "[rejected]"
7816
msgstr "[Bị từ chối]"
7817
7415
-#: builtin/fetch.c:625
7818
+#: builtin/fetch.c:622
7819
msgid "can't fetch in current branch"
7820
msgstr "không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành"
7821
7419
-#: builtin/fetch.c:634
7822
+#: builtin/fetch.c:631
7823
msgid "[tag update]"
7824
msgstr "[cập nhật thẻ]"
7825
7423
-#: builtin/fetch.c:635 builtin/fetch.c:668 builtin/fetch.c:684
7424
-#: builtin/fetch.c:699
7826
+#: builtin/fetch.c:632 builtin/fetch.c:665 builtin/fetch.c:681
7827
+#: builtin/fetch.c:696
7828
msgid "unable to update local ref"
7829
msgstr "không thể cập nhật tham chiếu nội bộ"
7830
7428
-#: builtin/fetch.c:654
7831
+#: builtin/fetch.c:651
7832
msgid "[new tag]"
7833
msgstr "[thẻ mới]"
7834
7432
-#: builtin/fetch.c:657
7835
+#: builtin/fetch.c:654
7836
msgid "[new branch]"
7837
msgstr "[nhánh mới]"
7838
7436
-#: builtin/fetch.c:660
7839
+#: builtin/fetch.c:657
7840
msgid "[new ref]"
7841
msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
7842
7440
-#: builtin/fetch.c:699
7843
+#: builtin/fetch.c:696
7844
msgid "forced update"
7845
msgstr "cưỡng bức cập nhật"
7846
7444
-#: builtin/fetch.c:704
7847
+#: builtin/fetch.c:701
7848
msgid "non-fast-forward"
7849
msgstr "không-phải-chuyển-tiếp-nhanh"
7850
7448
-#: builtin/fetch.c:749
7851
+#: builtin/fetch.c:746
7852
#, c-format
7853
msgid "%s did not send all necessary objects\n"
7854
msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
7855
7453
-#: builtin/fetch.c:769
7856
+#: builtin/fetch.c:766
7857
#, c-format
7858
msgid "reject %s because shallow roots are not allowed to be updated"
7859
msgstr "từ chối %s bởi vì các gốc nông thì không được phép cập nhật"
7860
7458
-#: builtin/fetch.c:856 builtin/fetch.c:952
7861
+#: builtin/fetch.c:853 builtin/fetch.c:949
7862
#, c-format
7863
msgid "From %.*s\n"
7864
msgstr "Từ %.*s\n"
7865
7463
-#: builtin/fetch.c:867
7866
+#: builtin/fetch.c:864
7867
#, c-format
7868
msgid ""
7869
"some local refs could not be updated; try running\n"
@@ -7469,57 +7872,57 @@ msgstr ""
7872
"một số tham chiếu nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
7873
" “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
7874
7472
-#: builtin/fetch.c:922
7875
+#: builtin/fetch.c:919
7876
#, c-format
7877
msgid " (%s will become dangling)"
7878
msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
7879
7477
-#: builtin/fetch.c:923
7880
+#: builtin/fetch.c:920
7881
#, c-format
7882
msgid " (%s has become dangling)"
7883
msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
7884
7482
-#: builtin/fetch.c:955
7885
+#: builtin/fetch.c:952
7886
msgid "[deleted]"
7887
msgstr "[đã xóa]"
7888
7486
-#: builtin/fetch.c:956 builtin/remote.c:1020
7889
+#: builtin/fetch.c:953 builtin/remote.c:1020
7890
msgid "(none)"
7891
msgstr "(không)"
7892
7490
-#: builtin/fetch.c:979
7893
+#: builtin/fetch.c:976
7894
#, c-format
7895
msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
7896
msgstr ""
7897
"Từ chối việc lấy vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không phải kho "
7898
"trần (bare)"
7899
7497
-#: builtin/fetch.c:998
7900
+#: builtin/fetch.c:995
7901
#, c-format
7902
msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
7903
msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
7904
7502
-#: builtin/fetch.c:1001
7905
+#: builtin/fetch.c:998
7906
#, c-format
7907
msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
7908
msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
7909
7507
-#: builtin/fetch.c:1077
7910
+#: builtin/fetch.c:1074
7911
#, c-format
7912
msgid "Don't know how to fetch from %s"
7913
msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
7914
7512
-#: builtin/fetch.c:1237
7915
+#: builtin/fetch.c:1234
7916
#, c-format
7917
msgid "Fetching %s\n"
7918
msgstr "Đang lấy “%s” về\n"
7919
7517
-#: builtin/fetch.c:1239 builtin/remote.c:96
7920
+#: builtin/fetch.c:1236 builtin/remote.c:96
7921
#, c-format
7922
msgid "Could not fetch %s"
7923
msgstr "không thể “%s” về"
7924
7522
-#: builtin/fetch.c:1257
7925
+#: builtin/fetch.c:1254
7926
msgid ""
7927
"No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
7928
"remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -7527,40 +7930,40 @@ msgstr ""
7930
"Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
7931
"tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
7932
7530
-#: builtin/fetch.c:1280
7933
+#: builtin/fetch.c:1277
7934
msgid "You need to specify a tag name."
7935
msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
7936
7534
-#: builtin/fetch.c:1322
7937
+#: builtin/fetch.c:1319
7938
msgid "Negative depth in --deepen is not supported"
7939
msgstr "Mức sâu là số âm trong --deepen là không được hỗ trợ"
7940
7538
-#: builtin/fetch.c:1324
7941
+#: builtin/fetch.c:1321
7942
msgid "--deepen and --depth are mutually exclusive"
7943
msgstr "Các tùy chọn--deepen và --depth loại từ lẫn nhau"
7944
7542
-#: builtin/fetch.c:1329
7945
+#: builtin/fetch.c:1326
7946
msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
7947
msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
7948
7546
-#: builtin/fetch.c:1331
7949
+#: builtin/fetch.c:1328
7950
msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
7951
msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
7952
7550
-#: builtin/fetch.c:1353
7953
+#: builtin/fetch.c:1350
7954
msgid "fetch --all does not take a repository argument"
7955
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
7956
7554
-#: builtin/fetch.c:1355
7957
+#: builtin/fetch.c:1352
7958
msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
7959
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
7960
7558
-#: builtin/fetch.c:1366
7961
+#: builtin/fetch.c:1363
7962
#, c-format
7963
msgid "No such remote or remote group: %s"
7964
msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
7965
7563
-#: builtin/fetch.c:1374
7966
+#: builtin/fetch.c:1371
7967
msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
7968
msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
7969
@@ -7627,7 +8030,7 @@ msgstr "trích dẫn để phù hợp cho Tcl"
8030
msgid "show only <n> matched refs"
8031
msgstr "hiển thị chỉ <n> tham chiếu khớp"
8032
7630
-#: builtin/for-each-ref.c:37 builtin/tag.c:372
8033
+#: builtin/for-each-ref.c:37 builtin/tag.c:387 builtin/verify-tag.c:38
8034
msgid "format to use for the output"
8035
msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
8036
@@ -7647,63 +8050,63 @@ msgstr "chỉ hiển thị những tham chiếu mà nó không được hòa tr
8050
msgid "print only refs which contain the commit"
8051
msgstr "chỉ hiển thị những tham chiếu mà nó chứa lần chuyển giao"
8052
7650
-#: builtin/fsck.c:519
8053
+#: builtin/fsck.c:554
8054
msgid "Checking object directories"
8055
msgstr "Đang kiểm tra các thư mục đối tượng"
8056
7654
-#: builtin/fsck.c:588
8057
+#: builtin/fsck.c:646
8058
msgid "git fsck [<options>] [<object>...]"
8059
msgstr "git fsck [<các-tùy-chọn>] [<đối-tượng>…]"
8060
7658
-#: builtin/fsck.c:594
8061
+#: builtin/fsck.c:652
8062
msgid "show unreachable objects"
8063
msgstr "hiển thị các đối tượng không thể đọc được"
8064
7662
-#: builtin/fsck.c:595
8065
+#: builtin/fsck.c:653
8066
msgid "show dangling objects"
8067
msgstr "hiển thị các đối tượng không được quản lý"
8068
7666
-#: builtin/fsck.c:596
8069
+#: builtin/fsck.c:654
8070
msgid "report tags"
8071
msgstr "báo cáo các thẻ"
8072
7670
-#: builtin/fsck.c:597
8073
+#: builtin/fsck.c:655
8074
msgid "report root nodes"
8075
msgstr "báo cáo node gốc"
8076
7674
-#: builtin/fsck.c:598
8077
+#: builtin/fsck.c:656
8078
msgid "make index objects head nodes"
8079
msgstr "tạo “index objects head nodes”"
8080
7678
-#: builtin/fsck.c:599
8081
+#: builtin/fsck.c:657
8082
msgid "make reflogs head nodes (default)"
8083
msgstr "tạo “reflogs head nodes” (mặc định)"
8084
7682
-#: builtin/fsck.c:600
8085
+#: builtin/fsck.c:658
8086
msgid "also consider packs and alternate objects"
8087
msgstr "cũng cân nhắc đến các đối tượng gói và thay thế"
8088
7686
-#: builtin/fsck.c:601
8089
+#: builtin/fsck.c:659
8090
msgid "check only connectivity"
8091
msgstr "chỉ kiểm tra kết nối"
8092
7690
-#: builtin/fsck.c:602
8093
+#: builtin/fsck.c:660
8094
msgid "enable more strict checking"
8095
msgstr "cho phép kiểm tra hạn chế hơn"
8096
7694
-#: builtin/fsck.c:604
8097
+#: builtin/fsck.c:662
8098
msgid "write dangling objects in .git/lost-found"
8099
msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-found"
8100
7698
-#: builtin/fsck.c:605 builtin/prune.c:107
8101
+#: builtin/fsck.c:663 builtin/prune.c:107
8102
msgid "show progress"
8103
msgstr "hiển thị quá trình"
8104
7702
-#: builtin/fsck.c:606
8105
+#: builtin/fsck.c:664
8106
msgid "show verbose names for reachable objects"
8107
msgstr "hiển thị tên chi tiết cho các đối tượng đọc được"
8108
7706
-#: builtin/fsck.c:665
8109
+#: builtin/fsck.c:725
8110
msgid "Checking objects"
8111
msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
8112
@@ -7721,7 +8124,7 @@ msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
8124
msgid "insanely long object directory %.*s"
8125
msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
8126
7724
-#: builtin/gc.c:290
8127
+#: builtin/gc.c:297
8128
#, c-format
8129
msgid ""
8130
"The last gc run reported the following. Please correct the root cause\n"
@@ -7736,40 +8139,40 @@ msgstr ""
8139
"\n"
8140
"%s"
8141
7739
-#: builtin/gc.c:327
8142
+#: builtin/gc.c:334
8143
msgid "prune unreferenced objects"
8144
msgstr "xóa bỏ các đối tượng không được tham chiếu"
8145
7743
-#: builtin/gc.c:329
8146
+#: builtin/gc.c:336
8147
msgid "be more thorough (increased runtime)"
8148
msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
8149
7747
-#: builtin/gc.c:330
8150
+#: builtin/gc.c:337
8151
msgid "enable auto-gc mode"
8152
msgstr "bật chế độ auto-gc"
8153
7751
-#: builtin/gc.c:331
8154
+#: builtin/gc.c:338
8155
msgid "force running gc even if there may be another gc running"
8156
msgstr "buộc gc chạy ngay cả khi có tiến trình gc khác đang chạy"
8157
7755
-#: builtin/gc.c:373
8158
+#: builtin/gc.c:380
8159
#, c-format
8160
msgid "Auto packing the repository in background for optimum performance.\n"
8161
msgstr ""
8162
"Tự động đóng gói kho chứa trên nền hệ thống để tối ưu hóa hiệu suất làm "
8163
"việc.\n"
8164
7762
-#: builtin/gc.c:375
8165
+#: builtin/gc.c:382
8166
#, c-format
8167
msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
8168
msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
8169
7767
-#: builtin/gc.c:376
8170
+#: builtin/gc.c:383
8171
#, c-format
8172
msgid "See \"git help gc\" for manual housekeeping.\n"
8173
msgstr "Xem \"git help gc\" để có hướng dẫn cụ thể về cách dọn dẹp kho git.\n"
8174
7772
-#: builtin/gc.c:397
8175
+#: builtin/gc.c:404
8176
#, c-format
8177
msgid ""
8178
"gc is already running on machine '%s' pid %<PRIuMAX> (use --force if not)"
@@ -7777,243 +8180,259 @@ msgstr ""
8180
"gc đang được thực hiện trên máy “%s” pid %<PRIuMAX> (dùng --force nếu không "
8181
"phải thế)"
8182
7780
-#: builtin/gc.c:441
8183
+#: builtin/gc.c:448
8184
msgid ""
8185
"There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
8186
msgstr ""
8187
"Có quá nhiều đối tượng tự do không được dùng đến; hãy chạy lệnh “git prune” "
8188
"để xóa bỏ chúng đi."
8189
7787
-#: builtin/grep.c:23
8190
+#: builtin/grep.c:25
8191
msgid "git grep [<options>] [-e] <pattern> [<rev>...] [[--] <path>...]"
8192
msgstr "git grep [<các-tùy-chọn>] [-e] <mẫu> [<rev>…] [[--] <đường-dẫn>…]"
8193
7791
-#: builtin/grep.c:219
8194
+#: builtin/grep.c:232
8195
#, c-format
8196
msgid "grep: failed to create thread: %s"
8197
msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
8198
7796
-#: builtin/grep.c:277
8199
+#: builtin/grep.c:290
8200
#, c-format
8201
msgid "invalid number of threads specified (%d) for %s"
8202
msgstr "số tuyến đã cho không hợp lệ (%d) cho %s"
8203
7801
-#: builtin/grep.c:453 builtin/grep.c:488
8204
+#: builtin/grep.c:763 builtin/grep.c:804
8205
#, c-format
8206
msgid "unable to read tree (%s)"
8207
msgstr "không thể đọc cây (%s)"
8208
7806
-#: builtin/grep.c:503
8209
+#: builtin/grep.c:823
8210
#, c-format
8211
msgid "unable to grep from object of type %s"
8212
msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
8213
7811
-#: builtin/grep.c:561
8214
+#: builtin/grep.c:887
8215
#, c-format
8216
msgid "switch `%c' expects a numerical value"
8217
msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
8218
7816
-#: builtin/grep.c:647
8219
+#: builtin/grep.c:973
8220
msgid "search in index instead of in the work tree"
8221
msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
8222
7820
-#: builtin/grep.c:649
8223
+#: builtin/grep.c:975
8224
msgid "find in contents not managed by git"
8225
msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
8226
7824
-#: builtin/grep.c:651
8227
+#: builtin/grep.c:977
8228
msgid "search in both tracked and untracked files"
8229
msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
8230
7828
-#: builtin/grep.c:653
8231
+#: builtin/grep.c:979
8232
msgid "ignore files specified via '.gitignore'"
8233
msgstr "các tập tin bị bỏ qua được chỉ định thông qua “.gitignore”"
8234
7832
-#: builtin/grep.c:656
8235
+#: builtin/grep.c:981
8236
+msgid "recursivley search in each submodule"
8237
+msgstr "tìm kiếm đệ quy trong từng mô-đun-con"
8238
+
8239
+#: builtin/grep.c:983
8240
+msgid "basename"
8241
+msgstr "tên cơ sở"
8242
+
8243
+#: builtin/grep.c:984
8244
+msgid "prepend parent project's basename to output"
8245
+msgstr "treo vào trước tên cơ sở cha mẹ của đường dẫn vào kết xuất"
8246
+
8247
+#: builtin/grep.c:987
8248
msgid "show non-matching lines"
8249
msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
8250
7836
-#: builtin/grep.c:658
8251
+#: builtin/grep.c:989
8252
msgid "case insensitive matching"
8253
msgstr "phân biệt HOA/thường"
8254
7840
-#: builtin/grep.c:660
8255
+#: builtin/grep.c:991
8256
msgid "match patterns only at word boundaries"
8257
msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
8258
7844
-#: builtin/grep.c:662
8259
+#: builtin/grep.c:993
8260
msgid "process binary files as text"
8261
msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
8262
7848
-#: builtin/grep.c:664
8263
+#: builtin/grep.c:995
8264
msgid "don't match patterns in binary files"
8265
msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
8266
7852
-#: builtin/grep.c:667
8267
+#: builtin/grep.c:998
8268
msgid "process binary files with textconv filters"
8269
msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc “textconv”"
8270
7856
-#: builtin/grep.c:669
8271
+#: builtin/grep.c:1000
8272
msgid "descend at most <depth> levels"
8273
msgstr "hạ xuống ít nhất là mức <sâu>"
8274
7860
-#: builtin/grep.c:673
8275
+#: builtin/grep.c:1004
8276
msgid "use extended POSIX regular expressions"
8277
msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
8278
7864
-#: builtin/grep.c:676
8279
+#: builtin/grep.c:1007
8280
msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
8281
msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
8282
7868
-#: builtin/grep.c:679
8283
+#: builtin/grep.c:1010
8284
msgid "interpret patterns as fixed strings"
8285
msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
8286
7872
-#: builtin/grep.c:682
8287
+#: builtin/grep.c:1013
8288
msgid "use Perl-compatible regular expressions"
8289
msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
8290
7876
-#: builtin/grep.c:685
8291
+#: builtin/grep.c:1016
8292
msgid "show line numbers"
8293
msgstr "hiển thị số của dòng"
8294
7880
-#: builtin/grep.c:686
8295
+#: builtin/grep.c:1017
8296
msgid "don't show filenames"
8297
msgstr "không hiển thị tên tập tin"
8298
7884
-#: builtin/grep.c:687
8299
+#: builtin/grep.c:1018
8300
msgid "show filenames"
8301
msgstr "hiển thị các tên tập tin"
8302
7888
-#: builtin/grep.c:689
8303
+#: builtin/grep.c:1020
8304
msgid "show filenames relative to top directory"
8305
msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
8306
7892
-#: builtin/grep.c:691
8307
+#: builtin/grep.c:1022
8308
msgid "show only filenames instead of matching lines"
8309
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
8310
7896
-#: builtin/grep.c:693
8311
+#: builtin/grep.c:1024
8312
msgid "synonym for --files-with-matches"
8313
msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
8314
7900
-#: builtin/grep.c:696
8315
+#: builtin/grep.c:1027
8316
msgid "show only the names of files without match"
8317
msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
8318
7904
-#: builtin/grep.c:698
8319
+#: builtin/grep.c:1029
8320
msgid "print NUL after filenames"
8321
msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
8322
7908
-#: builtin/grep.c:700
8323
+#: builtin/grep.c:1031
8324
msgid "show the number of matches instead of matching lines"
8325
msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
8326
7912
-#: builtin/grep.c:701
8327
+#: builtin/grep.c:1032
8328
msgid "highlight matches"
8329
msgstr "tô sáng phần khớp mẫu"
8330
7916
-#: builtin/grep.c:703
8331
+#: builtin/grep.c:1034
8332
msgid "print empty line between matches from different files"
8333
msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
8334
7920
-#: builtin/grep.c:705
8335
+#: builtin/grep.c:1036
8336
msgid "show filename only once above matches from same file"
8337
msgstr ""
8338
"hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
8339
7925
-#: builtin/grep.c:708
8340
+#: builtin/grep.c:1039
8341
msgid "show <n> context lines before and after matches"
8342
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
8343
7929
-#: builtin/grep.c:711
8344
+#: builtin/grep.c:1042
8345
msgid "show <n> context lines before matches"
8346
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
8347
7933
-#: builtin/grep.c:713
8348
+#: builtin/grep.c:1044
8349
msgid "show <n> context lines after matches"
8350
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
8351
7937
-#: builtin/grep.c:715
8352
+#: builtin/grep.c:1046
8353
msgid "use <n> worker threads"
8354
msgstr "dùng <n> tuyến trình làm việc"
8355
7941
-#: builtin/grep.c:716
8356
+#: builtin/grep.c:1047
8357
msgid "shortcut for -C NUM"
8358
msgstr "dạng viết tắt của -C SỐ"
8359
7945
-#: builtin/grep.c:719
8360
+#: builtin/grep.c:1050
8361
msgid "show a line with the function name before matches"
8362
msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
8363
7949
-#: builtin/grep.c:721
8364
+#: builtin/grep.c:1052
8365
msgid "show the surrounding function"
8366
msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
8367
7953
-#: builtin/grep.c:724
8368
+#: builtin/grep.c:1055
8369
msgid "read patterns from file"
8370
msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
8371
7957
-#: builtin/grep.c:726
8372
+#: builtin/grep.c:1057
8373
msgid "match <pattern>"
8374
msgstr "match <mẫu>"
8375
7961
-#: builtin/grep.c:728
8376
+#: builtin/grep.c:1059
8377
msgid "combine patterns specified with -e"
8378
msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
8379
7965
-#: builtin/grep.c:740
8380
+#: builtin/grep.c:1071
8381
msgid "indicate hit with exit status without output"
8382
msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
8383
7969
-#: builtin/grep.c:742
8384
+#: builtin/grep.c:1073
8385
msgid "show only matches from files that match all patterns"
8386
msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
8387
7973
-#: builtin/grep.c:744
8388
+#: builtin/grep.c:1075
8389
msgid "show parse tree for grep expression"
8390
msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
8391
7977
-#: builtin/grep.c:748
8392
+#: builtin/grep.c:1079
8393
msgid "pager"
8394
msgstr "dàn trang"
8395
7981
-#: builtin/grep.c:748
8396
+#: builtin/grep.c:1079
8397
msgid "show matching files in the pager"
8398
msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
8399
7985
-#: builtin/grep.c:751
8400
+#: builtin/grep.c:1082
8401
msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
8402
msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
8403
7989
-#: builtin/grep.c:814
8404
+#: builtin/grep.c:1146
8405
msgid "no pattern given."
8406
msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
8407
7993
-#: builtin/grep.c:846 builtin/index-pack.c:1480
8408
+#: builtin/grep.c:1178 builtin/index-pack.c:1482
8409
#, c-format
8410
msgid "invalid number of threads specified (%d)"
8411
msgstr "số tuyến chỉ ra không hợp lệ (%d)"
8412
7998
-#: builtin/grep.c:876
8413
+#: builtin/grep.c:1215
8414
msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
8415
msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
8416
8002
-#: builtin/grep.c:902
8417
+#: builtin/grep.c:1238
8418
+msgid "option not supported with --recurse-submodules."
8419
+msgstr "tùy chọn không được hỗ trợ với --recurse-submodules."
8420
+
8421
+#: builtin/grep.c:1244
8422
msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
8423
msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
8424
8006
-#: builtin/grep.c:907
8425
+#: builtin/grep.c:1249
8426
msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
8427
msgstr ""
8428
"--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
8429
"quan đến revs."
8430
8012
-#: builtin/grep.c:910
8431
+#: builtin/grep.c:1252
8432
msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
8433
msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
8434
8016
-#: builtin/grep.c:918
8435
+#: builtin/grep.c:1260
8436
msgid "both --cached and trees are given."
8437
msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
8438
@@ -8289,179 +8708,183 @@ msgid "serious inflate inconsistency"
8708
msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
8709
8710
#: builtin/index-pack.c:748 builtin/index-pack.c:754 builtin/index-pack.c:777
8292
-#: builtin/index-pack.c:811 builtin/index-pack.c:820
8711
+#: builtin/index-pack.c:813 builtin/index-pack.c:822
8712
#, c-format
8713
msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
8714
msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
8715
8297
-#: builtin/index-pack.c:751 builtin/pack-objects.c:166
8298
-#: builtin/pack-objects.c:258
8716
+#: builtin/index-pack.c:751 builtin/pack-objects.c:164
8717
+#: builtin/pack-objects.c:256
8718
#, c-format
8719
msgid "unable to read %s"
8720
msgstr "không thể đọc %s"
8721
8303
-#: builtin/index-pack.c:817
8722
+#: builtin/index-pack.c:819
8723
#, c-format
8724
msgid "cannot read existing object %s"
8725
msgstr "không thể đọc đối tượng đã tồn tại %s"
8726
8308
-#: builtin/index-pack.c:831
8727
+#: builtin/index-pack.c:833
8728
#, c-format
8729
msgid "invalid blob object %s"
8730
msgstr "đối tượng blob không hợp lệ %s"
8731
8313
-#: builtin/index-pack.c:845
8732
+#: builtin/index-pack.c:847
8733
#, c-format
8734
msgid "invalid %s"
8735
msgstr "%s không hợp lệ"
8736
8318
-#: builtin/index-pack.c:848
8737
+#: builtin/index-pack.c:850
8738
msgid "Error in object"
8739
msgstr "Lỗi trong đối tượng"
8740
8322
-#: builtin/index-pack.c:850
8741
+#: builtin/index-pack.c:852
8742
#, c-format
8743
msgid "Not all child objects of %s are reachable"
8744
msgstr "Không phải tất cả các đối tượng con của %s là có thể với tới được"
8745
8327
-#: builtin/index-pack.c:922 builtin/index-pack.c:953
8746
+#: builtin/index-pack.c:924 builtin/index-pack.c:955
8747
msgid "failed to apply delta"
8748
msgstr "gặp lỗi khi áp dụng delta"
8749
8331
-#: builtin/index-pack.c:1123
8750
+#: builtin/index-pack.c:1125
8751
msgid "Receiving objects"
8752
msgstr "Đang nhận về các đối tượng"
8753
8335
-#: builtin/index-pack.c:1123
8754
+#: builtin/index-pack.c:1125
8755
msgid "Indexing objects"
8756
msgstr "Các đối tượng bảng mục lục"
8757
8339
-#: builtin/index-pack.c:1155
8758
+#: builtin/index-pack.c:1157
8759
msgid "pack is corrupted (SHA1 mismatch)"
8760
msgstr "gói bị sai hỏng (SHA1 không khớp)"
8761
8343
-#: builtin/index-pack.c:1160
8762
+#: builtin/index-pack.c:1162
8763
msgid "cannot fstat packfile"
8764
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê packfile"
8765
8347
-#: builtin/index-pack.c:1163
8766
+#: builtin/index-pack.c:1165
8767
msgid "pack has junk at the end"
8768
msgstr "pack có phần thừa ở cuối"
8769
8351
-#: builtin/index-pack.c:1174
8770
+#: builtin/index-pack.c:1176
8771
msgid "confusion beyond insanity in parse_pack_objects()"
8772
msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ khi chạy hàm parse_pack_objects()"
8773
This file is too large to show in full.