l10n: vi: Updated translation for 2.48

Signed-off-by: Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>

Vũ Tiến Hưng committed Jan 5, 2025 at 01:54 UTC a2df58fb15aa6319e1f4159d0218814245e48e35
1 file changed +241 -95
po/vi.po
+241 -95
@@ -4,11 +4,11 @@
4 # https://raw.githubusercontent.com/git-l10n/git-po/pot/main/po/git.pot
5 # ---
6 # Copyright (C) 2012-2022, Translation Project, Vietnamese Team <http://translationproject.org/team/vi.html>
7 -# Copyright (C) 2024, Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>
7 +# Copyright (C) 2024-2025, Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>
8 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
9 # Đoàn Trần Công Danh <congdanhqx@gmail.com>, 2020.
10 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2022.
11 -# Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>, 2024.
11 +# Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>, 2024-2025.
12 # ---
13 # BẢNG THUẬT NGỮ / TERMINOLOGY
14 # Updated: 2024-07-26, git 2.46
@@ -64,10 +64,10 @@
64 # +------------------------------------------------------------------+
65 msgid ""
66 msgstr ""
67 -"Project-Id-Version: git 2.47\n"
67 +"Project-Id-Version: git 2.48\n"
68 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
69 -"POT-Creation-Date: 2024-10-05 01:20+0000\n"
70 -"PO-Revision-Date: 2024-10-05 16:48+0700\n"
69 +"POT-Creation-Date: 2024-12-23 18:57+0000\n"
70 +"PO-Revision-Date: 2025-01-05 01:20+0700\n"
71 "Last-Translator: Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>\n"
72 "Language-Team: Vietnamese <https://github.com/Nekosha/git-po>\n"
73 "Language: vi\n"
@@ -686,10 +686,10 @@ msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân thay đổi."
686 #, c-format
687 msgid ""
688 "\n"
689 -"Disable this message with \"git config advice.%s false\""
689 +"Disable this message with \"git config set advice.%s false\""
690 msgstr ""
691 "\n"
692 -"Tắt lời nhắn này bằng \"git config advice.%s false\""
692 +"Tắt lời nhắn này bằng \"git config set advice.%s false\""
693
694 #, c-format
695 msgid "%shint:%s%.*s%s\n"
@@ -1904,7 +1904,7 @@ msgid "update tracked files"
1904 msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
1905
1906 msgid "renormalize EOL of tracked files (implies -u)"
1907 -msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ngụ ý -u)"
1907 +msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ngầm chỉ định -u)"
1908
1909 msgid "record only the fact that the path will be added later"
1910 msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
@@ -2017,7 +2017,7 @@ msgstr "không hiểu cú pháp %s"
2017
2018 #, c-format
2019 msgid "'%s' was deleted by the applypatch-msg hook"
2020 -msgstr "'%s' bị xóa bởi móc applypatch-msg"
2020 +msgstr "'%s' bị xóa bởi hook applypatch-msg"
2021
2022 #, c-format
2023 msgid "Malformed input line: '%s'."
@@ -3040,11 +3040,11 @@ msgid "HEAD not found below refs/heads!"
3040 msgstr "Không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3041
3042 msgid ""
3043 -"branch with --recurse-submodules can only be used if submodule."
3044 -"propagateBranches is enabled"
3043 +"branch with --recurse-submodules can only be used if "
3044 +"submodule.propagateBranches is enabled"
3045 msgstr ""
3046 -"nhánh với --recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng nếu submodule."
3047 -"propagateBranches được kích hoạt"
3046 +"nhánh với --recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng nếu "
3047 +"submodule.propagateBranches được kích hoạt"
3048
3049 msgid "--recurse-submodules can only be used to create branches"
3050 msgstr "--recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng để tạo ra các nhánh"
@@ -3125,7 +3125,7 @@ msgid "libc info: "
3125 msgstr "thông tin libc: "
3126
3127 msgid "not run from a git repository - no hooks to show\n"
3128 -msgstr "không chạy từ một kho git - nên chẳng có móc nào để hiển thị cả\n"
3128 +msgstr "không chạy từ một kho git - nên chẳng có hook nào để hiển thị cả\n"
3129
3130 msgid ""
3131 "git bugreport [(-o | --output-directory) <path>]\n"
@@ -3200,7 +3200,7 @@ msgid "System Info"
3200 msgstr "Thông tin hệ thống"
3201
3202 msgid "Enabled Hooks"
3203 -msgstr "Các Móc đã được bật"
3203 +msgstr "Các hook đã được bật"
3204
3205 #, c-format
3206 msgid "unable to write to %s"
@@ -3880,8 +3880,8 @@ msgstr "nhánh chưa sinh mới"
3880 msgid "update ignored files (default)"
3881 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3882
3883 -msgid "do not check if another worktree is holding the given ref"
3884 -msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang giữ tham chiếu đã cho"
3883 +msgid "do not check if another worktree is using this branch"
3884 +msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang sử dụng nhánh này"
3885
3886 msgid "checkout our version for unmerged files"
3887 msgstr "checkout phiên bản của ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
@@ -4129,7 +4129,7 @@ msgid "create a bare repository"
4129 msgstr "tạo kho bare"
4130
4131 msgid "create a mirror repository (implies --bare)"
4132 -msgstr "tạo kho bản sao (ngụ ý --bare)"
4132 +msgstr "tạo kho bản sao (ngầm chỉ định --bare)"
4133
4134 msgid "to clone from a local repository"
4135 msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
@@ -4182,11 +4182,11 @@ msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
4182 msgid "create a shallow clone since a specific time"
4183 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ từ thời điểm đã cho"
4184
4185 -msgid "revision"
4186 -msgstr "điểm xét duyệt"
4185 +msgid "ref"
4186 +msgstr "ref"
4187
4188 -msgid "deepen history of shallow clone, excluding rev"
4189 -msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, bằng điểm xét duyệt loại trừ"
4188 +msgid "deepen history of shallow clone, excluding ref"
4189 +msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, loại trừ tham chiếu"
4190
4191 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
4192 msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
@@ -5068,7 +5068,7 @@ msgid "commit only specified files"
5068 msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
5069
5070 msgid "bypass pre-commit and commit-msg hooks"
5071 -msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit và commit-msg"
5071 +msgstr "bỏ qua hook pre-commit và commit-msg"
5072
5073 msgid "show what would be committed"
5074 msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
@@ -5077,7 +5077,7 @@ msgid "amend previous commit"
5077 msgstr "'tu bổ' (amend) lần commit trước"
5078
5079 msgid "bypass post-rewrite hook"
5080 -msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
5080 +msgstr "bỏ qua hook post-rewrite"
5081
5082 msgid "ok to record an empty change"
5083 msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
@@ -5143,10 +5143,10 @@ msgstr ""
5143
5144 msgid ""
5145 "git config unset [<file-option>] [--all] [--value=<value>] [--fixed-value] "
5146 -"<name> <value>"
5146 +"<name>"
5147 msgstr ""
5148 "git config unset [<tuỳ-chọn>] [--all] [--value=<giá-trị>] [--fixed-value] "
5149 -"<khoá> <giá-trị>"
5149 +"<khoá>"
5150
5151 msgid "git config rename-section [<file-option>] <old-name> <new-name>"
5152 msgstr "git config rename-section [<tuỳ-chọn>] <tên-cũ> <tên-mới>"
@@ -5579,12 +5579,8 @@ msgid "traversed %lu commits\n"
5579 msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao\n"
5580
5581 #, c-format
5582 -msgid ""
5583 -"more than %i tags found; listed %i most recent\n"
5584 -"gave up search at %s\n"
5585 -msgstr ""
5586 -"tìm thấy nhiều hơn %i thẻ; đã liệt kê %i cái gần\n"
5587 -"đây nhất bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
5582 +msgid "found %i tags; gave up search at %s\n"
5583 +msgstr "tìm thấy %i thẻ; từ bỏ tìm kiếm tại %s\n"
5584
5585 #, c-format
5586 msgid "describe %s\n"
@@ -6020,6 +6016,19 @@ msgstr "%s không phải là một đối tượng hợp lệ"
6016 msgid "the object %s does not exist"
6017 msgstr "đối tượng '%s' không tồn tại"
6018
6019 +#, c-format
6020 +msgid ""
6021 +"Run 'git remote set-head %s %s' to follow the change, or set\n"
6022 +"'remote.%s.followRemoteHEAD' configuration option to a different value\n"
6023 +"if you do not want to see this message. Specifically running\n"
6024 +"'git config set remote.%s.followRemoteHEAD %s' will disable the warning\n"
6025 +"until the remote changes HEAD to something else."
6026 +msgstr ""
6027 +"Chạy 'git remote set-head %s %s' để làm theo thay đổi, hoặc đặt tuỳ chọn\n"
6028 +"'remote.%s.followRemoteHEAD' sang giá trị khác nếu bạn không muốn thấy\n"
6029 +"thông báo này. Cụ thể, 'git config set remote.%s.followRemoteHEAD %s'\n"
6030 +"sẽ vô hiệu cảnh báo này tới khi máy chủ đổi HEAD về chỗ khác."
6031 +
6032 msgid "multiple branches detected, incompatible with --set-upstream"
6033 msgstr "phát hiện nhiều nhánh, không tương thích với --set-upstream"
6034
@@ -6157,6 +6166,9 @@ msgstr "refmap"
6166 msgid "specify fetch refmap"
6167 msgstr "chỉ ra refmap cần lấy về"
6168
6169 +msgid "revision"
6170 +msgstr "điểm xét duyệt"
6171 +
6172 msgid "report that we have only objects reachable from this object"
6173 msgstr "báo rằng ta chỉ có các đối tượng tiếp cận được từ đối tượng này"
6174
@@ -6209,11 +6221,11 @@ msgid "protocol does not support --negotiate-only, exiting"
6221 msgstr "giao thức không hỗ trợ --negotiate-only, nên thoát"
6222
6223 msgid ""
6212 -"--filter can only be used with the remote configured in extensions."
6213 -"partialclone"
6224 +"--filter can only be used with the remote configured in "
6225 +"extensions.partialclone"
6226 msgstr ""
6215 -"--filter chỉ có thể được dùng với máy chủ được cấu hình bằng extensions."
6216 -"partialclone"
6227 +"--filter chỉ có thể được dùng với máy chủ được cấu hình bằng "
6228 +"extensions.partialclone"
6229
6230 msgid "--atomic can only be used when fetching from one remote"
6231 msgstr "--atomic chỉ có thể dùng khi lấy về từ một máy chủ"
@@ -6882,8 +6894,24 @@ msgstr "hoặc là bộ lập lịch systemd hoặc là crontab không sẵn có
6894 msgid "%s scheduler is not available"
6895 msgstr "bộ lên lịch %s không sẵn có"
6896
6885 -msgid "another process is scheduling background maintenance"
6886 -msgstr "một tiến trình khác được lập kế hoạch chạy nền để bảo trì"
6897 +#, c-format
6898 +msgid ""
6899 +"unable to create '%s.lock': %s.\n"
6900 +"\n"
6901 +"Another scheduled git-maintenance(1) process seems to be running in this\n"
6902 +"repository. Please make sure no other maintenance processes are running and\n"
6903 +"then try again. If it still fails, a git-maintenance(1) process may have\n"
6904 +"crashed in this repository earlier: remove the file manually to continue."
6905 +msgstr ""
6906 +"Không thể tạo '%s.lock': %s.\n"
6907 +"\n"
6908 +"Tiến trình git-maintenance(1) khác có lẽ đang chạy ở kho này. Vui lòng\n"
6909 +"chắc chắn rằng mọi tiến trình đã kết thúc và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
6910 +"một tiến trình git-maintenance(1) có lẽ đã crash ở kho này trước đó:\n"
6911 +"gõ bỏ tập tin thủ công để tiếp tục."
6912 +
6913 +msgid "cannot acquire lock for scheduled background maintenance"
6914 +msgstr "không thể lấy được lock để bảo trì nền theo kế hoạch"
6915
6916 msgid "git maintenance start [--scheduler=<scheduler>]"
6917 msgstr "git maintenance start [--scheduler=<bộ lên lịch>]"
@@ -7250,8 +7278,8 @@ msgid ""
7278 "git hook run [--ignore-missing] [--to-stdin=<path>] <hook-name> [-- <hook-"
7279 "args>]"
7280 msgstr ""
7253 -"git hook run [--ignore-missing] [--to-stdin=</đường/dẫn/>] <tên-móc> [-- "
7254 -"<các tham số cho móc>]"
7281 +"git hook run [--ignore-missing] [--to-stdin=</đường/dẫn/>] <tên-hook> [-- "
7282 +"<các tham số cho hook>]"
7283
7284 msgid "silently ignore missing requested <hook-name>"
7285 msgstr "âm thầm bỏ qua các <hook-name> đã yêu cầu còn thiếu"
@@ -7445,6 +7473,20 @@ msgid "chain length = %d: %lu object"
7473 msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
7474 msgstr[0] "chiều dài chuỗi = %d: %lu đối tượng"
7475
7476 +msgid "could not start pack-objects to repack local links"
7477 +msgstr "không thể bắt đầu pack-objects để đóng gói lại các link cục bộ"
7478 +
7479 +msgid "failed to feed local object to pack-objects"
7480 +msgstr "gặp lỗi khi đưa local object cho pack-objects"
7481 +
7482 +msgid "index-pack: Expecting full hex object ID lines only from pack-objects."
7483 +msgstr ""
7484 +"index-pack: Đang chỉ cần các dòng ID đối tượng dạng hexa đầy đủ từ pack-"
7485 +"objects."
7486 +
7487 +msgid "could not finish pack-objects to repack local links"
7488 +msgstr "không thể hoàn tất pack-objects để đóng gói các link cục bộ"
7489 +
7490 msgid "Cannot come back to cwd"
7491 msgstr "Không thể quay lại thư mục hiện hành"
7492
@@ -7456,6 +7498,9 @@ msgstr "%s sai"
7498 msgid "unknown hash algorithm '%s'"
7499 msgstr "không hiểu thuật toán băm dữ liệu '%s'"
7500
7501 +msgid "--promisor cannot be used with a pack name"
7502 +msgstr "không được dùng --promisor với tên pack"
7503 +
7504 msgid "--stdin requires a git repository"
7505 msgstr "--stdin cần một kho git"
7506
@@ -8101,7 +8146,8 @@ msgid "use full path names"
8146 msgstr "dùng tên đường dẫn đầy đủ"
8147
8148 msgid "list entire tree; not just current directory (implies --full-name)"
8104 -msgstr "liệt kê cây mục tin; không chỉ thư mục hiện hành (ngụ ý --full-name)"
8149 +msgstr ""
8150 +"liệt kê cây mục tin; không chỉ thư mục hiện hành (ngầm chỉ định --full-name)"
8151
8152 msgid "--format can't be combined with other format-altering options"
8153 msgstr ""
@@ -8390,10 +8436,10 @@ msgid "continue the current in-progress merge"
8436 msgstr "tiếp tục quá trình hòa trộn hiện tại đang thực hiện"
8437
8438 msgid "bypass pre-merge-commit and commit-msg hooks"
8393 -msgstr "vòng qua móc (hook) pre-merge-commit và commit-msg"
8439 +msgstr "bỏ qua hook pre-merge-commit và commit-msg"
8440
8441 msgid "could not run stash."
8396 -msgstr "không thể chạy stash."
8442 +msgstr "không thể chạy tạm cất."
8443
8444 msgid "stash failed"
8445 msgstr "lệnh tạm cất gặp lỗi"
@@ -8815,11 +8861,11 @@ msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] [list [<đối-tượng>]]"
8861 msgid ""
8862 "git notes [--ref <notes-ref>] add [-f] [--allow-empty] [--[no-]separator|--"
8863 "separator=<paragraph-break>] [--[no-]stripspace] [-m <msg> | -F <file> | (-c "
8818 -"| -C) <object>] [<object>]"
8864 +"| -C) <object>] [<object>] [-e]"
8865 msgstr ""
8866 "git notes [--ref <notes-ref>] add [-f] [--allow-empty] [--[no-]separator|--"
8867 "separator=<paragraph-break>] [--[no-]stripspace] [-m <lời-nhắn> | -F <tập-"
8822 -"tin> | (-c | -C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
8868 +"tin> | (-c | -C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>] [-e]"
8869
8870 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] copy [-f] <from-object> <to-object>"
8871 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] copy [-f] <từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>"
@@ -8827,11 +8873,11 @@ msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] copy [-f] <từ-đối-tượng> <đến-
8873 msgid ""
8874 "git notes [--ref <notes-ref>] append [--allow-empty] [--[no-]separator|--"
8875 "separator=<paragraph-break>] [--[no-]stripspace] [-m <msg> | -F <file> | (-c "
8830 -"| -C) <object>] [<object>]"
8876 +"| -C) <object>] [<object>] [-e]"
8877 msgstr ""
8878 "git notes [--ref <notes-ref>] append [--allow-empty] [--[no-]separator|--"
8879 "separator=<paragraph-break>] [--[no-]stripspace] [-m <lời-nhắn> | -F <tập-"
8834 -"tin> | (-c | -C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
8880 +"tin> | (-c | -C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>] [-e]"
8881
8882 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] edit [--allow-empty] [<object>]"
8883 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] edit [--allow-empty] [<đối-tượng>]"
@@ -8950,6 +8996,9 @@ msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một tập tin"
8996 msgid "reuse and edit specified note object"
8997 msgstr "dùng lại nhưng có sửa chữa đối tượng note đã chỉ ra"
8998
8999 +msgid "edit note message in editor"
9000 +msgstr "sửa lại chú thích trong trình soạn thảo"
9001 +
9002 msgid "reuse specified note object"
9003 msgstr "dùng lại đối tượng ghi chú (note) đã chỉ ra"
9004
@@ -8988,7 +9037,7 @@ msgid "read objects from stdin"
9037 msgstr "đọc các đối tượng từ stdin"
9038
9039 msgid "load rewriting config for <command> (implies --stdin)"
8991 -msgstr "tải cấu hình chép lại cho <lệnh> (ngụ ý --stdin)"
9040 +msgstr "tải cấu hình chép lại cho <lệnh> (ngầm chỉ định --stdin)"
9041
9042 msgid "too few arguments"
9043 msgstr "quá ít đối số"
@@ -9355,7 +9404,7 @@ msgid "limit pack window by memory in addition to object limit"
9404 msgstr "giới hạn cửa sổ đóng gói theo bộ nhớ cộng thêm với giới hạn đối tượng"
9405
9406 msgid "maximum length of delta chain allowed in the resulting pack"
9358 -msgstr "độ dài tối đa của chuỗi móc xích 'delta' được phép trong gói kết quả"
9407 +msgstr "độ dài tối đa của chuỗi delta được phép trong gói kết quả"
9408
9409 msgid "reuse existing deltas"
9410 msgstr "dùng lại các delta sẵn có"
@@ -9448,8 +9497,11 @@ msgstr "xử lý cho thiếu đối tượng"
9497 msgid "do not pack objects in promisor packfiles"
9498 msgstr "không thể đóng gói các đối tượng trong các tập tin gói promisor"
9499
9500 +msgid "implies --missing=allow-any"
9501 +msgstr "ngầm chỉ định --missing=allow-any"
9502 +
9503 msgid "respect islands during delta compression"
9452 -msgstr "tôn trọng island trong suốt quá trình nén 'delta'"
9504 +msgstr "tôn trọng island trong suốt quá trình nén delta"
9505
9506 msgid "protocol"
9507 msgstr "giao thức"
@@ -9584,7 +9636,7 @@ msgid "allow fast-forward"
9636 msgstr "cho phép chuyển-tiếp-nhanh"
9637
9638 msgid "control use of pre-merge-commit and commit-msg hooks"
9587 -msgstr "điều khiển cách dùng các móc (hook) pre-merge-commit và commit-msg"
9639 +msgstr "điều khiển cách dùng các hook pre-merge-commit và commit-msg"
9640
9641 msgid "automatically stash/stash pop before and after"
9642 msgstr "tự động stash/stash pop trước và sau"
@@ -9785,8 +9837,8 @@ msgid ""
9837 msgstr ""
9838 "\n"
9839 "Để tránh tự động cấu hình nhánh thượng nguồn khi tên của chúng\n"
9788 -"không khớp với nhánh nội bộ, xem tùy chọn 'simple' của branch."
9789 -"autoSetupMerge\n"
9840 +"không khớp với nhánh nội bộ, xem tùy chọn 'simple' của "
9841 +"branch.autoSetupMerge\n"
9842 "trong 'git help config'.\n"
9843
9844 #, c-format
@@ -9994,7 +10046,7 @@ msgid "prune locally removed refs"
10046 msgstr "xén tỉa những tham chiếu bị gỡ bỏ"
10047
10048 msgid "bypass pre-push hook"
9997 -msgstr "vòng qua móc tiền-đẩy (pre-push)"
10049 +msgstr "bỏ qua hook tiền-đẩy (pre-push)"
10050
10051 msgid "push missing but relevant tags"
10052 msgstr "push phần bị thiếu nhưng các thẻ lại thích hợp"
@@ -10289,10 +10341,10 @@ msgid "use the merge-base of upstream and branch as the current base"
10341 msgstr "sử dụng gốc hòa trộn của thượng nguồn và nhánh làm gốc hiện tại"
10342
10343 msgid "allow pre-rebase hook to run"
10292 -msgstr "cho phép móc (hook) pre-rebase được chạy"
10344 +msgstr "cho phép hook pre-rebase được chạy"
10345
10346 msgid "be quiet. implies --no-stat"
10295 -msgstr "im lặng. ngụ ý --no-stat"
10347 +msgstr "im lặng. ngầm chỉ định --no-stat"
10348
10349 msgid "display a diffstat of what changed upstream"
10350 msgstr "hiển thị diffstat của những thay đổi thượng nguồn"
@@ -10526,14 +10578,14 @@ msgid "Current branch %s is up to date.\n"
10578 msgstr "Nhánh hiện tại %s đã được cập nhật rồi.\n"
10579
10580 msgid "HEAD is up to date, rebase forced."
10529 -msgstr "HEAD hiện đã được cập nhật rồi, bị ép buộc rebase."
10581 +msgstr "HEAD hiện đã được cập nhật rồi, ép buộc rebase."
10582
10583 #, c-format
10584 msgid "Current branch %s is up to date, rebase forced.\n"
10533 -msgstr "Nhánh hiện tại %s đã được cập nhật rồi, lệnh rebase ép buộc.\n"
10585 +msgstr "Nhánh hiện tại %s đã được cập nhật rồi, ép buộc rebase.\n"
10586
10587 msgid "The pre-rebase hook refused to rebase."
10536 -msgstr "Móc (hook) pre-rebase từ chối rebase."
10588 +msgstr "Hook pre-rebase từ chối rebase."
10589
10590 #, c-format
10591 msgid "Changes to %s:\n"
@@ -10546,7 +10598,7 @@ msgstr "Thay đổi từ %s thành %s:\n"
10598 #, c-format
10599 msgid "First, rewinding head to replay your work on top of it...\n"
10600 msgstr ""
10549 -"Trước tiên, di chuyển head để xem lại các công việc trên đỉnh của nó...\n"
10601 +"Trước tiên, di chuyển lại head để thực hiện lại các thay đổi trên nó...\n"
10602
10603 msgid "Could not detach HEAD"
10604 msgstr "Không thể tách rời HEAD"
@@ -11048,6 +11100,29 @@ msgid " Local ref configured for 'git push'%s:"
11100 msgid_plural " Local refs configured for 'git push'%s:"
11101 msgstr[0] " Những tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh 'git push'%s:"
11102
11103 +#, c-format
11104 +msgid "'%s/HEAD' is unchanged and points to '%s'\n"
11105 +msgstr "'%s/HEAD' không đổi và trỏ đến '%s'\n"
11106 +
11107 +#, c-format
11108 +msgid "'%s/HEAD' has changed from '%s' and now points to '%s'\n"
11109 +msgstr "'%s/HEAD' đã đổi từ '%s' để trỏ đến '%s'\n"
11110 +
11111 +#, c-format
11112 +msgid "'%s/HEAD' is now created and points to '%s'\n"
11113 +msgstr "'%s/HEAD' đã tạo và trỏ đến '%s'\n"
11114 +
11115 +#, c-format
11116 +msgid "'%s/HEAD' was detached at '%s' and now points to '%s'\n"
11117 +msgstr "'%s/HEAD' đã tách ra ở '%s' và trỏ đến '%s'\n"
11118 +
11119 +#, c-format
11120 +msgid ""
11121 +"'%s/HEAD' used to point to '%s' (which is not a remote branch), but now "
11122 +"points to '%s'\n"
11123 +msgstr ""
11124 +"'%s/HEAD' từng trỏ đến '%s' (không phải nhánh máy chủ) và giờ trỏ đến '%s'\n"
11125 +
11126 msgid "set refs/remotes/<name>/HEAD according to remote"
11127 msgstr "đặt refs/remotes/<tên>/HEAD cho phù hợp với máy chủ"
11128
@@ -11069,7 +11144,7 @@ msgid "Not a valid ref: %s"
11144 msgstr "Không phải là tham chiếu hợp lệ: %s"
11145
11146 #, c-format
11072 -msgid "Could not setup %s"
11147 +msgid "Could not set up %s"
11148 msgstr "Không thể cài đặt %s"
11149
11150 #, c-format
@@ -12955,7 +13030,7 @@ msgid "don't print cloning progress"
13030 msgstr "đừng in tiến trình nhân bản"
13031
13032 msgid "disallow cloning into non-empty directory, implies --init"
12958 -msgstr "không cho phép nhân bản vào thư mục trống, ngụ ý --init"
13033 +msgstr "không cho phép nhân bản vào thư mục trống, ngầm chỉ định --init"
13034
13035 msgid ""
13036 "git submodule [--quiet] update [--init [--filter=<filter-spec>]] [--remote] "
@@ -13778,6 +13853,9 @@ msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-branch(1))"
13853 msgid "try to match the new branch name with a remote-tracking branch"
13854 msgstr "có khớp tên tên nhánh mới với một nhánh theo dõi máy chủ"
13855
13856 +msgid "use relative paths for worktrees"
13857 +msgstr "dùng đường dẫn tương đối cho thư mục làm việc"
13858 +
13859 #, c-format
13860 msgid "options '%s', '%s', and '%s' cannot be used together"
13861 msgstr "tùy chọn '%s', '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
@@ -14049,6 +14127,25 @@ msgstr "không thể tạo '%s'"
14127 msgid "index-pack died"
14128 msgstr "index-pack đã chết"
14129
14130 +#, c-format
14131 +msgid "directory '%s' is present in index, but not sparse"
14132 +msgstr "Thư mục '%s' có ở trong chỉ mục, mà không phải dạng sparse?"
14133 +
14134 +msgid "corrupted cache-tree has entries not present in index"
14135 +msgstr "cache-tree bị hỏng, chứa mục không có trong chỉ mục"
14136 +
14137 +#, c-format
14138 +msgid "%s with flags 0x%x should not be in cache-tree"
14139 +msgstr "%s với cờ 0x%x không nên có trong cache-tree"
14140 +
14141 +#, c-format
14142 +msgid "bad subtree '%.*s'"
14143 +msgstr "subtree sai '%.*s'"
14144 +
14145 +#, c-format
14146 +msgid "cache-tree for path %.*s does not match. Expected %s got %s"
14147 +msgstr "cache-tree cho đường dẫn %.*s không khớp. Cần %s nhưng có %s"
14148 +
14149 msgid "terminating chunk id appears earlier than expected"
14150 msgstr "id chunk kết thúc sớm hơn bình thường"
14151
@@ -14264,7 +14361,7 @@ msgid "Display help information about Git"
14361 msgstr "Hiển thị thông tin trợ giúp về Git"
14362
14363 msgid "Run git hooks"
14267 -msgstr "Chạy các móc git"
14364 +msgstr "Chạy các hook git"
14365
14366 msgid "Server side implementation of Git over HTTP"
14367 msgstr "Hỗ trợ phía máy chủ của Git qua HTTP"
@@ -14930,7 +15027,7 @@ msgid ""
15027 "to convert the grafts into replace refs.\n"
15028 "\n"
15029 "Turn this message off by running\n"
14933 -"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
15030 +"\"git config set advice.graftFileDeprecated false\""
15031 msgstr ""
15032 "Hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã không còn\n"
15033 "và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
@@ -14939,7 +15036,7 @@ msgstr ""
15036 "để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
15037 "\n"
15038 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
14942 -"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
15039 +"\"git config set advice.graftFileDeprecated false\""
15040
15041 #, c-format
15042 msgid "commit %s exists in commit-graph but not in the object database"
@@ -15750,6 +15847,18 @@ msgstr "url không có lược đồ: %s"
15847 msgid "credential url cannot be parsed: %s"
15848 msgstr "không hiểu cú pháp giấy chứng thực url: %s"
15849
15850 +#, c-format
15851 +msgid "invalid timeout '%s', expecting a non-negative integer"
15852 +msgstr "timeout không hợp lệ '%s', cần số nguyên không âm"
15853 +
15854 +#, c-format
15855 +msgid "invalid init-timeout '%s', expecting a non-negative integer"
15856 +msgstr "init-timeout không hợp lệ '%s', cần số nguyên không âm"
15857 +
15858 +#, c-format
15859 +msgid "invalid max-connections '%s', expecting an integer"
15860 +msgstr "max-connections không hợp lệ '%s', cần số nguyên"
15861 +
15862 msgid "in the future"
15863 msgstr "ở tương lai"
15864
@@ -16445,6 +16554,20 @@ msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
16554 msgid "too many args to run %s"
16555 msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
16556
16557 +#, c-format
16558 +msgid ""
16559 +"You are attempting to fetch %s, which is in the commit graph file but not in "
16560 +"the object database.\n"
16561 +"This is probably due to repo corruption.\n"
16562 +"If you are attempting to repair this repo corruption by refetching the "
16563 +"missing object, use 'git fetch --refetch' with the missing object."
16564 +msgstr ""
16565 +"Bạn đang muốn lấy về %s, nằm trong tập tin đồ-thị-chuyển-giao nhưng nằm "
16566 +"ngoài cơ sở dữ liệu đối tượng.\n"
16567 +"Nhiều khả năng kho chứa đã bị hỏng.\n"
16568 +"Nếu bạn đang cần sửa chữa lại kho chứa bằng cách lấy về đối tượng còn thiếu, "
16569 +"dùng 'git fetch --refetch' với đối tượng đó."
16570 +
16571 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
16572 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
16573
@@ -16878,8 +17001,8 @@ msgid ""
17001 "given pattern contains NULL byte (via -f <file>). This is only supported "
17002 "with -P under PCRE v2"
17003 msgstr ""
16881 -"mẫu đã cho có chứa NULL byte (qua -f <file>). Điều này chỉ được hỗ trợ với -"
16882 -"P dưới PCRE v2"
17004 +"mẫu đã cho có chứa NULL byte (qua -f <file>). Điều này chỉ được hỗ trợ với "
17005 +"-P dưới PCRE v2"
17006
17007 #, c-format
17008 msgid "'%s': unable to read %s"
@@ -17023,10 +17146,10 @@ msgstr[0] ""
17146 #, c-format
17147 msgid ""
17148 "The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
17026 -"You can disable this warning with `git config advice.ignoredHook false`."
17149 +"You can disable this warning with `git config set advice.ignoredHook false`."
17150 msgstr ""
17028 -"Móc '%s' bị bỏ qua bởi vì nó không có cờ thực thi được.\n"
17029 -"Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng 'git config advice.ignoredHook false'."
17151 +"Hook '%s' bị bỏ qua bởi vì nó không có cờ thực thi được.\n"
17152 +"Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng 'git config set advice.ignoredHook false'."
17153
17154 msgid "not a git repository"
17155 msgstr "không phải là kho git"
@@ -17042,15 +17165,9 @@ msgstr "giá trị âm cho http.postBuffer; đặt thành mặc định là %d"
17165 msgid "Delegation control is not supported with cURL < 7.22.0"
17166 msgstr "Điều khiển giao quyền không được hỗ trợ với cURL < 7.22.0"
17167
17045 -msgid "Public key pinning not supported with cURL < 7.39.0"
17046 -msgstr "Chốt khóa công không được hỗ trợ với cURL < 7.39.0"
17047 -
17168 msgid "Unknown value for http.proactiveauth"
17169 msgstr "không hiểu giá trị cho http.proactiveauth"
17170
17051 -msgid "CURLSSLOPT_NO_REVOKE not supported with cURL < 7.44.0"
17052 -msgstr "CURLSSLOPT_NO_REVOKE không được hỗ trợ với cURL < 7.44.0"
17053 -
17171 #, c-format
17172 msgid "Unsupported SSL backend '%s'. Supported SSL backends:"
17173 msgstr ""
@@ -17204,7 +17321,7 @@ msgstr ""
17321 "Tiến trình git khác có lẽ đang chạy ở kho này, ví dụ\n"
17322 "một trình soạn thảo được mở bởi 'git commit'. Vui lòng chắc chắn\n"
17323 "rằng mọi tiến trình đã kết thúc và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
17207 -"một tiến trình git có lẽ đã crash khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
17324 +"một tiến trình git có lẽ đã crash ở kho này trước đó:\n"
17325 "gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
17326
17327 #, c-format
@@ -17236,9 +17353,13 @@ msgstr "phát hiện CRLF được trích dẫn"
17353 msgid "unable to format message: %s"
17354 msgstr "không thể định dạng thông điệp: %s"
17355
17356 +#, c-format
17357 +msgid "invalid marker-size '%s', expecting an integer"
17358 +msgstr "marker-size không hợp lệ '%s', cần số nguyên"
17359 +
17360 #, c-format
17361 msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
17241 -msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con %s (không checkout được)"
17362 +msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con %s (không checkout)"
17363
17364 #, c-format
17365 msgid "Failed to merge submodule %s (no merge base)"
@@ -18335,7 +18456,7 @@ msgid ""
18456 "\n"
18457 "where \"$br\" is somehow empty and a 40-hex ref is created. Please\n"
18458 "examine these refs and maybe delete them. Turn this message off by\n"
18338 -"running \"git config advice.objectNameWarning false\""
18459 +"running \"git config set advice.objectNameWarning false\""
18460 msgstr ""
18461 "Git thường không bao giờ tạo tham chiếu kết thúc với 40 ký tự hex\n"
18462 "bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40 ký tự hex. Những tham chiếu\n"
@@ -18344,8 +18465,8 @@ msgstr ""
18465 " git switch -c $br $(git rev-parse ...)\n"
18466 "\n"
18467 "với \"$br\" không hiểu lý do vì sao rỗng và tạo ra tham chiếu 40-hex.\n"
18347 -" Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và xóa chúng đi nếu cần. Tắt\n"
18348 -"lời nhắn này bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning "
18468 +"Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và xóa chúng đi nếu cần. Tắt\n"
18469 +"lời nhắn này bằng cách chạy lệnh \"git config set advice.objectNameWarning "
18470 "false\""
18471
18472 #, c-format
@@ -18502,13 +18623,6 @@ msgstr "bitmap multi-pack thiếu chỉ mục để dành cần thiết"
18623 msgid "could not open pack %s"
18624 msgstr "không thể mở gói '%s'"
18625
18505 -msgid "could not determine MIDX preferred pack"
18506 -msgstr "không thể xác định gói MIDX ưa dùng"
18507 -
18508 -#, c-format
18509 -msgid "preferred pack (%s) is invalid"
18510 -msgstr "preferred pack (%s) không hợp lệ"
18511 -
18626 msgid "corrupt bitmap lookup table: triplet position out of index"
18627 msgstr "bảng tìm kiếm bitmap bị hỏng: vị trí bộ ba nằm ngoài chỉ mục"
18628
@@ -19619,17 +19733,25 @@ msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
19733 msgid "log for %s is empty"
19734 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
19735
19622 -msgid "refusing to force and skip creation of reflog"
19623 -msgstr "từ chối bỏ qua việc tạo log tham chiếu"
19624 -
19736 #, c-format
19626 -msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
19627 -msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai '%s'"
19737 +msgid "refusing to update reflog for pseudoref '%s'"
19738 +msgstr "từ chối cập nhật reflog cho tham chiếu ảo '%s'"
19739
19740 #, c-format
19741 msgid "refusing to update pseudoref '%s'"
19742 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu ảo '%s'"
19743
19744 +#, c-format
19745 +msgid "refusing to update reflog with bad name '%s'"
19746 +msgstr "từ chối cập nhật reflog với tên sai '%s'"
19747 +
19748 +#, c-format
19749 +msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
19750 +msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai '%s'"
19751 +
19752 +msgid "refusing to force and skip creation of reflog"
19753 +msgstr "từ chối bỏ qua việc tạo log tham chiếu"
19754 +
19755 #, c-format
19756 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
19757 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref '%s': %s"
@@ -19642,7 +19764,7 @@ msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
19764 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
19765
19766 msgid "ref updates aborted by hook"
19645 -msgstr "các cập nhật tham chiếu bị huỷ bỏ bởi móc"
19767 +msgstr "các cập nhật tham chiếu bị huỷ bỏ bởi hook"
19768
19769 #, c-format
19770 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
@@ -19679,6 +19801,10 @@ msgstr ""
19801 "không thể lock tham chiếu '%s': cần tham chiếu mềm tới '%s': nhưng lại là "
19802 "tham chiếu thường"
19803
19804 +#, c-format
19805 +msgid "cannot read ref file '%s'"
19806 +msgstr "không thể đọc tập tin ref '%s'"
19807 +
19808 #, c-format
19809 msgid "cannot open directory %s"
19810 msgstr "không thể mở thư mục %s"
@@ -19886,6 +20012,10 @@ msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cá
20012 msgid "more than one uploadpack given, using the first"
20013 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
20014
20015 +#, c-format
20016 +msgid "unrecognized followRemoteHEAD value '%s' ignored"
20017 +msgstr "bỏ qua giá trị không chấp nhận cho followRemoteHEAD '%s'"
20018 +
20019 #, c-format
20020 msgid "unrecognized value transfer.credentialsInUrl: '%s'"
20021 msgstr "không chấp nhận giá trị transfer.credentialsInUrl: '%s'"
@@ -20650,7 +20780,7 @@ msgstr ""
20780 " git rebase --continue\n"
20781
20782 msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
20653 -msgstr "móc 'prepare-commit-msg' bị lỗi"
20783 +msgstr "hook 'prepare-commit-msg' bị lỗi"
20784
20785 msgid ""
20786 "Your name and email address were configured automatically based\n"
@@ -21812,6 +21942,9 @@ msgstr "lần chuyển giao %s chưa được đánh dấu là tiếp cận đư
21942 msgid "too many commits marked reachable"
21943 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao được đánh dấu là tiếp cận được"
21944
21945 +msgid "could not determine MIDX preferred pack"
21946 +msgstr "không thể xác định gói MIDX ưa dùng"
21947 +
21948 msgid "test-tool serve-v2 [<options>]"
21949 msgstr "test-tool serve-v2 [<các tùy chọn>]"
21950
@@ -22478,6 +22611,9 @@ msgstr "tập tin .git bị hỏng"
22611 msgid ".git file incorrect"
22612 msgstr "tập tin .git không chính xác"
22613
22614 +msgid ".git file absolute/relative path mismatch"
22615 +msgstr "đường dẫn tương đối/tuyệt đối đến file .git không khớp"
22616 +
22617 msgid "not a valid path"
22618 msgstr "không phải là một đường dẫn hợp lệ"
22619
@@ -22493,6 +22629,9 @@ msgstr "không thể định vị kho chứa; tập tin .git bị hỏng"
22629 msgid "gitdir unreadable"
22630 msgstr "gitdir không thể đọc được"
22631
22632 +msgid "gitdir absolute/relative path mismatch"
22633 +msgstr "đường dẫn tương đối/tuyệt đối đến gitdir không khớp"
22634 +
22635 msgid "gitdir incorrect"
22636 msgstr "gitdir không chính xác"
22637
@@ -22527,6 +22666,13 @@ msgstr "không thể bỏ đặt %s trong '%s'"
22666 msgid "failed to set extensions.worktreeConfig setting"
22667 msgstr "gặp lỗi khi đặt cài đặt extensions.worktreeConfig"
22668
22669 +msgid "unable to upgrade repository format to support relative worktrees"
22670 +msgstr ""
22671 +"không thể nâng cấp định định dạng kho chứa để hỗ trợ cây làm việc tương đối"
22672 +
22673 +msgid "unable to set extensions.relativeWorktrees setting"
22674 +msgstr "gặp lỗi khi đặt cài đặt extensions.relativeWorktrees"
22675 +
22676 #, c-format
22677 msgid "could not setenv '%s'"
22678 msgstr "không thể setenv '%s'"