l10n: Updated translation for vi-2.49
Signed-off-by: Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>
Vũ Tiến Hưng committed
Mar 6, 2025 at 12:41 UTC
a97ca95160b510dfc8e609638fb9df1b863b947f
1 file changed
+358
-175
po/vi.po
+358
-175
@@ -11,7 +11,7 @@
11
# Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>, 2024-2025.
12
# ---
13
# BẢNG THUẬT NGỮ / TERMINOLOGY
14
-# Updated: 2024-07-26, git 2.46
14
+# Updated: 2025-03-06, git 2.49
15
#
16
# Ghi chú:
17
# - Bảng thuật ngữ này chưa hoàn thiện.
@@ -59,15 +59,17 @@
59
# | (v.) rebase | cải tổ |
60
# | (v.) squash | squash |
61
# | (v.) amend | tu bổ |
62
+# | (n.) revision | cải biên |
63
+# | (n.) repo/repository | kho chứa |
64
# | | |
65
# | ... TODO ... | |
66
# +------------------------------------------------------------------+
67
msgid ""
68
msgstr ""
67
-"Project-Id-Version: git 2.48\n"
69
+"Project-Id-Version: git 2.49\n"
70
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
69
-"POT-Creation-Date: 2024-12-23 18:57+0000\n"
70
-"PO-Revision-Date: 2025-01-05 01:20+0700\n"
71
+"POT-Creation-Date: 2025-03-05 22:57+0000\n"
72
+"PO-Revision-Date: 2025-03-06 08:20+0700\n"
73
"Last-Translator: Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>\n"
74
"Language-Team: Vietnamese <https://github.com/Nekosha/git-po>\n"
75
"Language: vi\n"
@@ -1601,7 +1603,7 @@ msgid ""
1603
"git bisect cannot work properly in this case.\n"
1604
"Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
1605
msgstr ""
1604
-"Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của điểm xét duyệt %s.\n"
1606
+"Một số lần cải biên %s không phải tổ tiên của lần cải biên %s.\n"
1607
"git bisect không thể làm việc đúng trong trường hợp này.\n"
1608
"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1609
@@ -1621,7 +1623,7 @@ msgstr "Đang bisect: gốc hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1623
1624
#, c-format
1625
msgid "a %s revision is needed"
1624
-msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1626
+msgstr "cần lần cải biên %s"
1627
1628
#, c-format
1629
msgid "could not create file '%s'"
@@ -1661,7 +1663,7 @@ msgstr[0] "(cần khoảng chừng %d bước)"
1663
#, c-format
1664
msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1665
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1664
-msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm tra %s\n"
1666
+msgstr[0] "Bisecting: còn %d lần cải biên để kiểm tra %s\n"
1667
1668
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1669
msgstr "tùy chọn --contents và --reverse không nên đi với nhau."
@@ -1671,7 +1673,7 @@ msgstr ""
1673
"cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1674
1675
msgid "revision walk setup failed"
1674
-msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1676
+msgstr "cài đặt việc duyệt qua các lần cải biên gặp lỗi"
1677
1678
msgid ""
1679
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
@@ -2371,6 +2373,18 @@ msgstr "git archive: lỗi giao thức"
2373
msgid "git archive: expected a flush"
2374
msgstr "git archive: cần flush dữ liệu"
2375
2376
+msgid "git backfill [--min-batch-size=<n>] [--[no-]sparse]"
2377
+msgstr "git backfill [--min-batch-size=<n>] [--[no-]sparse]"
2378
+
2379
+msgid "problem loading sparse-checkout"
2380
+msgstr "không thể tải checkout thưa"
2381
+
2382
+msgid "Minimum number of objects to request at a time"
2383
+msgstr "Số đối tượng tối thiểu mỗi lần yêu cầu"
2384
+
2385
+msgid "Restrict the missing objects to the current sparse-checkout"
2386
+msgstr "Chỉ lấy về đối tượng còn thiếu trong checkout thưa hiện tại"
2387
+
2388
msgid ""
2389
"git bisect start [--term-(new|bad)=<term> --term-(old|good)=<term>] [--no-"
2390
"checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] [<pathspec>...]"
@@ -2441,7 +2455,7 @@ msgstr "Đối số bisect_write sai: %s"
2455
2456
#, c-format
2457
msgid "couldn't get the oid of the rev '%s'"
2444
-msgstr "không thể lấy oid của điểm xét duyệt '%s'"
2458
+msgstr "không thể lấy oid của lần cải biên '%s'"
2459
2460
#, c-format
2461
msgid "couldn't open the file '%s'"
@@ -2466,7 +2480,7 @@ msgid ""
2480
"You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that."
2481
msgstr ""
2482
"Bạn cần bắt đầu bằng lệnh \"git bisect start\".\n"
2469
-"Bạn sau đó cần phải chỉ cho tôi ít nhất một điểm xét duyệt %s và một %s.\n"
2483
+"Bạn sau đó cần phải chỉ cho tôi ít nhất một lần cải biên %s và một %s.\n"
2484
"Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho chúng."
2485
2486
#, c-format
@@ -2526,7 +2540,7 @@ msgstr "không nhận ra tuỳ chọn: '%s'"
2540
2541
#, c-format
2542
msgid "'%s' does not appear to be a valid revision"
2529
-msgstr "'%s' không có vẻ như là một điểm xét duyệt hợp lệ"
2543
+msgstr "'%s' không có vẻ như là một lần cải biên hợp lệ"
2544
2545
msgid "bad HEAD - I need a HEAD"
2546
msgstr "sai HEAD - Tôi cần một HEAD"
@@ -2587,11 +2601,11 @@ msgstr "bisect chạy gặp lỗi: không đưa ra lệnh."
2601
2602
#, c-format
2603
msgid "unable to verify %s on good revision"
2590
-msgstr "không thể xác nhận '%s' trên điểm xét duyệt tốt"
2604
+msgstr "không thể xác nhận '%s' trên lần cải biên tốt"
2605
2606
#, c-format
2607
msgid "bogus exit code %d for good revision"
2594
-msgstr "mã trả về %d bất thường cho điểm xét duyệt tốt"
2608
+msgstr "mã trả về %d bất thường cho lần cải biên tốt"
2609
2610
#, c-format
2611
msgid "bisect run failed: exit code %d from %s is < 0 or >= 128"
@@ -2658,7 +2672,7 @@ msgstr "phải kết thúc bằng một màu"
2672
2673
#, c-format
2674
msgid "cannot find revision %s to ignore"
2661
-msgstr "không thể tìm thấy điểm xét duyệt %s để bỏ qua"
2675
+msgstr "không thể tìm thấy lần cải biên %s để bỏ qua"
2676
2677
msgid "show blame entries as we find them, incrementally"
2678
msgstr "hiển thị các mục 'blame' theo thời gian, tăng dần"
@@ -2717,7 +2731,7 @@ msgid "ignore <rev> when blaming"
2731
msgstr "bỏ qua <rev> khi blame"
2732
2733
msgid "ignore revisions from <file>"
2720
-msgstr "bỏ qua các điểm xét duyệt từ <tập tin>"
2734
+msgstr "bỏ qua các lần cải biên từ <tập tin>"
2735
2736
msgid "color redundant metadata from previous line differently"
2737
msgstr "tô màu khác cho siêu dữ liệu dư thừa từ dòng trước"
@@ -2730,7 +2744,7 @@ msgstr "tiêu thụ thêm tài nguyên để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2744
2745
msgid "use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2746
msgstr ""
2733
-"sử dụng các điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi git-rev-list"
2747
+"sử dụng các lần cải biên (revision) từ <tập tin> thay vì gọi git-rev-list"
2748
2749
msgid "use <file>'s contents as the final image"
2750
msgstr "sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
@@ -3114,10 +3128,6 @@ msgstr ""
3128
msgid "git version:\n"
3129
msgstr "phiên bản git:\n"
3130
3117
-#, c-format
3118
-msgid "uname() failed with error '%s' (%d)\n"
3119
-msgstr "uname() gặp lỗi '%s' (%d)\n"
3120
-
3131
msgid "compiler info: "
3132
msgstr "thông tin trình biên dịch: "
3133
@@ -3710,7 +3720,7 @@ msgstr[0] ""
3720
"\n"
3721
3722
msgid "internal error in revision walk"
3713
-msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3723
+msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các lần cải biên"
3724
3725
msgid "Previous HEAD position was"
3726
msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
@@ -4116,8 +4126,91 @@ msgstr ""
4126
"clean.requireForce được đặt thành true và không có tuỳ chọn -f; từ chối dọn "
4127
"dẹp"
4128
4119
-msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]"
4120
-msgstr "git clone [<các tùy chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]"
4129
+#, c-format
4130
+msgid "info: Could not add alternate for '%s': %s\n"
4131
+msgstr "thông tin: không thể thêm thay thế cho '%s': %s\n"
4132
+
4133
+#, c-format
4134
+msgid "failed to stat '%s'"
4135
+msgstr "gặp lỗi khi stat '%s'"
4136
+
4137
+#, c-format
4138
+msgid "%s exists and is not a directory"
4139
+msgstr "%s có tồn tại nhưng lại không phải là một thư mục"
4140
+
4141
+#, c-format
4142
+msgid "'%s' is a symlink, refusing to clone with --local"
4143
+msgstr "'%s' là liên kết mềm, từ chối sao chép với --local"
4144
+
4145
+#, c-format
4146
+msgid "failed to start iterator over '%s'"
4147
+msgstr "gặp lỗi khi bắt đầu lặp qua '%s'"
4148
+
4149
+#, c-format
4150
+msgid "symlink '%s' exists, refusing to clone with --local"
4151
+msgstr "liên kết mềm '%s' đã tồn tại, từ chối sao chép với --local"
4152
+
4153
+#, c-format
4154
+msgid "failed to unlink '%s'"
4155
+msgstr "gặp lỗi khi unlink '%s'"
4156
+
4157
+#, c-format
4158
+msgid "hardlink cannot be checked at '%s'"
4159
+msgstr "không thể kiểm tra liên kết cứng '%s'"
4160
+
4161
+#, c-format
4162
+msgid "hardlink different from source at '%s'"
4163
+msgstr "liên kết cứng '%s' khác với nguồn"
4164
+
4165
+#, c-format
4166
+msgid "failed to create link '%s'"
4167
+msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm %s"
4168
+
4169
+#, c-format
4170
+msgid "failed to copy file to '%s'"
4171
+msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin tới '%s'"
4172
+
4173
+#, c-format
4174
+msgid "failed to iterate over '%s'"
4175
+msgstr "gặp lỗi khi lặp qua '%s'"
4176
+
4177
+#, c-format
4178
+msgid "done.\n"
4179
+msgstr "hoàn tất.\n"
4180
+
4181
+msgid ""
4182
+"Clone succeeded, but checkout failed.\n"
4183
+"You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
4184
+"and retry with 'git restore --source=HEAD :/'\n"
4185
+msgstr ""
4186
+"Việc nhân bản thành công, nhưng checkout gặp lỗi.\n"
4187
+"Kiểm tra xem cái gì đã được checkout bằng lệnh 'git status'\n"
4188
+"và thử lại với lệnh 'git restore --source=HEAD :/'\n"
4189
+
4190
+msgid "remote did not send all necessary objects"
4191
+msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4192
+
4193
+#, c-format
4194
+msgid "unable to update %s"
4195
+msgstr "không thể cập nhật %s"
4196
+
4197
+msgid "failed to initialize sparse-checkout"
4198
+msgstr "gặp lỗi khi khởi tạo sparse-checkout"
4199
+
4200
+msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout"
4201
+msgstr "HEAD ở máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout"
4202
+
4203
+msgid "unable to checkout working tree"
4204
+msgstr "không thể checkout cây làm việc"
4205
+
4206
+msgid "unable to write parameters to config file"
4207
+msgstr "không thể ghi các tham số vào tập tin cấu hình"
4208
+
4209
+msgid "cannot repack to clean up"
4210
+msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp"
4211
+
4212
+msgid "cannot unlink temporary alternates file"
4213
+msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời"
4214
4215
msgid "don't clone shallow repository"
4216
msgstr "đừng nhân bản từ kho nông"
@@ -4170,6 +4263,9 @@ msgstr "dùng <tên> thay cho 'origin' để theo dõi thượng nguồn"
4263
msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
4264
msgstr "checkout <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
4265
4266
+msgid "clone single revision <rev> and check out"
4267
+msgstr "nhân bản chỉ lần cải biên <rev> and check out"
4268
+
4269
msgid "path to git-upload-pack on the remote"
4270
msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
4271
@@ -4191,10 +4287,8 @@ msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, loại trừ tham ch
4287
msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
4288
msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
4289
4194
-msgid "don't clone any tags, and make later fetches not to follow them"
4195
-msgstr ""
4196
-"đứng có nhân bản bất kỳ nhánh nào, và làm cho những lần lấy về sau không "
4197
-"theo chúng nữa"
4290
+msgid "clone tags, and make later fetches not to follow them"
4291
+msgstr "nhân bản thẻ, và làm cho những lần lấy về sau không theo chúng nữa"
4292
4293
msgid "any cloned submodules will be shallow"
4294
msgstr "mọi mô-đun-con nhân bản sẽ là shallow (nông)"
@@ -4235,95 +4329,8 @@ msgstr "uri"
4329
msgid "a URI for downloading bundles before fetching from origin remote"
4330
msgstr "URI để tải xuống bundle trước khi lấy về từ máy chủ origin"
4331
4238
-#, c-format
4239
-msgid "info: Could not add alternate for '%s': %s\n"
4240
-msgstr "thông tin: không thể thêm thay thế cho '%s': %s\n"
4241
-
4242
-#, c-format
4243
-msgid "failed to stat '%s'"
4244
-msgstr "gặp lỗi khi stat '%s'"
4245
-
4246
-#, c-format
4247
-msgid "%s exists and is not a directory"
4248
-msgstr "%s có tồn tại nhưng lại không phải là một thư mục"
4249
-
4250
-#, c-format
4251
-msgid "'%s' is a symlink, refusing to clone with --local"
4252
-msgstr "'%s' là liên kết mềm, từ chối sao chép với --local"
4253
-
4254
-#, c-format
4255
-msgid "failed to start iterator over '%s'"
4256
-msgstr "gặp lỗi khi bắt đầu lặp qua '%s'"
4257
-
4258
-#, c-format
4259
-msgid "symlink '%s' exists, refusing to clone with --local"
4260
-msgstr "liên kết mềm '%s' đã tồn tại, từ chối sao chép với --local"
4261
-
4262
-#, c-format
4263
-msgid "failed to unlink '%s'"
4264
-msgstr "gặp lỗi khi unlink '%s'"
4265
-
4266
-#, c-format
4267
-msgid "hardlink cannot be checked at '%s'"
4268
-msgstr "không thể kiểm tra liên kết cứng '%s'"
4269
-
4270
-#, c-format
4271
-msgid "hardlink different from source at '%s'"
4272
-msgstr "liên kết cứng '%s' khác với nguồn"
4273
-
4274
-#, c-format
4275
-msgid "failed to create link '%s'"
4276
-msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm %s"
4277
-
4278
-#, c-format
4279
-msgid "failed to copy file to '%s'"
4280
-msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin tới '%s'"
4281
-
4282
-#, c-format
4283
-msgid "failed to iterate over '%s'"
4284
-msgstr "gặp lỗi khi lặp qua '%s'"
4285
-
4286
-#, c-format
4287
-msgid "done.\n"
4288
-msgstr "hoàn tất.\n"
4289
-
4290
-msgid ""
4291
-"Clone succeeded, but checkout failed.\n"
4292
-"You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
4293
-"and retry with 'git restore --source=HEAD :/'\n"
4294
-msgstr ""
4295
-"Việc nhân bản thành công, nhưng checkout gặp lỗi.\n"
4296
-"Kiểm tra xem cái gì đã được checkout bằng lệnh 'git status'\n"
4297
-"và thử lại với lệnh 'git restore --source=HEAD :/'\n"
4298
-
4299
-#, c-format
4300
-msgid "Could not find remote branch %s to clone."
4301
-msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
4302
-
4303
-msgid "remote did not send all necessary objects"
4304
-msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4305
-
4306
-#, c-format
4307
-msgid "unable to update %s"
4308
-msgstr "không thể cập nhật %s"
4309
-
4310
-msgid "failed to initialize sparse-checkout"
4311
-msgstr "gặp lỗi khi khởi tạo sparse-checkout"
4312
-
4313
-msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout"
4314
-msgstr "HEAD ở máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout"
4315
-
4316
-msgid "unable to checkout working tree"
4317
-msgstr "không thể checkout cây làm việc"
4318
-
4319
-msgid "unable to write parameters to config file"
4320
-msgstr "không thể ghi các tham số vào tập tin cấu hình"
4321
-
4322
-msgid "cannot repack to clean up"
4323
-msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp"
4324
-
4325
-msgid "cannot unlink temporary alternates file"
4326
-msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời"
4332
+msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]"
4333
+msgstr "git clone [<các tùy chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]"
4334
4335
msgid "Too many arguments."
4336
msgstr "Quá nhiều đối số."
@@ -4430,6 +4437,10 @@ msgstr "trình vận chuyển đã báo lỗi"
4437
msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4438
msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4439
4440
+#, c-format
4441
+msgid "Remote revision %s not found in upstream %s"
4442
+msgstr "Lần cải biên %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4443
+
4444
msgid "You appear to have cloned an empty repository."
4445
msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
4446
@@ -4605,7 +4616,7 @@ msgid "git commit-tree: failed to read"
4616
msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc"
4617
4618
msgid ""
4608
-"git commit [-a | --interactive | --patch] [-s] [-v] [-u<mode>] [--amend]\n"
4619
+"git commit [-a | --interactive | --patch] [-s] [-v] [-u[<mode>]] [--amend]\n"
4620
" [--dry-run] [(-c | -C | --squash) <commit> | --fixup [(amend|"
4621
"reword):]<commit>]\n"
4622
" [-F <file> | -m <msg>] [--reset-author] [--allow-empty]\n"
@@ -5576,7 +5587,7 @@ msgstr ""
5587
5588
#, c-format
5589
msgid "traversed %lu commits\n"
5579
-msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao\n"
5590
+msgstr "đã chạy qua %lu lần chuyển giao\n"
5591
5592
#, c-format
5593
msgid "found %i tags; gave up search at %s\n"
@@ -6021,8 +6032,8 @@ msgid ""
6032
"Run 'git remote set-head %s %s' to follow the change, or set\n"
6033
"'remote.%s.followRemoteHEAD' configuration option to a different value\n"
6034
"if you do not want to see this message. Specifically running\n"
6024
-"'git config set remote.%s.followRemoteHEAD %s' will disable the warning\n"
6025
-"until the remote changes HEAD to something else."
6035
+"'git config set remote.%s.followRemoteHEAD warn-if-not-branch-%s'\n"
6036
+"will disable the warning until the remote changes HEAD to something else."
6037
msgstr ""
6038
"Chạy 'git remote set-head %s %s' để làm theo thay đổi, hoặc đặt tuỳ chọn\n"
6039
"'remote.%s.followRemoteHEAD' sang giá trị khác nếu bạn không muốn thấy\n"
@@ -6073,7 +6084,7 @@ msgid ""
6084
"remote name from which new revisions should be fetched"
6085
msgstr ""
6086
"chưa chỉ ra kho chứa máy chủ; xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
6076
-"tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)"
6087
+"tên máy chủ từ cái mà những lần cải biên mới có thể được fetch (lấy về)"
6088
6089
msgid "you need to specify a tag name"
6090
msgstr "bạn cần chỉ định một tên thẻ"
@@ -6167,7 +6178,7 @@ msgid "specify fetch refmap"
6178
msgstr "chỉ ra refmap cần lấy về"
6179
6180
msgid "revision"
6170
-msgstr "điểm xét duyệt"
6181
+msgstr "lần cải biên"
6182
6183
msgid "report that we have only objects reachable from this object"
6184
msgstr "báo rằng ta chỉ có các đối tượng tiếp cận được từ đối tượng này"
@@ -6705,6 +6716,9 @@ msgstr "buộc gc chạy ngay cả khi có tiến trình gc khác đang chạy"
6716
msgid "repack all other packs except the largest pack"
6717
msgstr "đóng gói lại tất cả các gói khác ngoại trừ gói lớn nhất"
6718
6719
+msgid "pack prefix to store a pack containing pruned objects"
6720
+msgstr "tiền tố của gói để lưu gói gồm những đối tượng đã loại bỏ"
6721
+
6722
#, c-format
6723
msgid "failed to parse gc.logExpiry value %s"
6724
msgstr "gặp lỗi khi đọc giá trị gc.logExpiry %s"
@@ -7113,7 +7127,7 @@ msgstr "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với revs"
7127
7128
#, c-format
7129
msgid "unable to resolve revision: %s"
7116
-msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt: %s"
7130
+msgstr "không thể phân giải lần cải biên: %s"
7131
7132
msgid "--untracked not supported with --recurse-submodules"
7133
msgstr "tùy chọn --untracked không được hỗ trợ với --recurse-submodules"
@@ -7490,6 +7504,10 @@ msgstr "không thể hoàn tất pack-objects để đóng gói các link cục
7504
msgid "Cannot come back to cwd"
7505
msgstr "Không thể quay lại thư mục hiện hành"
7506
7507
+#, c-format
7508
+msgid "bad --pack_header: %s"
7509
+msgstr "--pack_header sai: %s"
7510
+
7511
#, c-format
7512
msgid "bad %s"
7513
msgstr "%s sai"
@@ -7758,10 +7776,10 @@ msgid "failed to find exact merge base"
7776
msgstr "gặp lỗi khi tìm gốc hòa trộn chính xác"
7777
7778
msgid "base commit should be the ancestor of revision list"
7761
-msgstr "lần chuyển giao nền không là tổ tiên của danh sách điểm xét duyệt"
7779
+msgstr "lần chuyển giao nền không là tổ tiên của danh sách lần cải biên"
7780
7781
msgid "base commit shouldn't be in revision list"
7764
-msgstr "lần chuyển giao nền không được trong danh sách điểm xét duyệt"
7782
+msgstr "lần chuyển giao nền không được trong danh sách lần cải biên"
7783
7784
msgid "cannot get patch id"
7785
msgstr "không thể lấy mã bản vá"
@@ -8356,10 +8374,6 @@ msgstr "không hiểu chiến lược: -X%s"
8374
msgid "malformed input line: '%s'."
8375
msgstr "dòng đầu vào sai quy cách: '%s'."
8376
8359
-#, c-format
8360
-msgid "merging cannot continue; got unclean result of %d"
8361
-msgstr "không thể tiếp tục hoà trộn; kết quả không hoàn toàn %d"
8362
-
8377
msgid "git merge [<options>] [<commit>...]"
8378
msgstr "git merge [<các tùy chọn>] [<commit>...]"
8379
@@ -9186,6 +9200,13 @@ msgstr ""
9200
"git pack-objects [<các tùy chọn>] <base-name> [< <danh-sách-ref> | < <danh-"
9201
"sách-đối-tượng>]"
9202
9203
+#, c-format
9204
+msgid "invalid --name-hash-version option: %d"
9205
+msgstr "tùy chọn --name-hash-version không hợp lệ: %d"
9206
+
9207
+msgid "currently, --write-bitmap-index requires --name-hash-version=1"
9208
+msgstr "--write-bitmap-index hiện cần --name-hash-version=1"
9209
+
9210
#, c-format
9211
msgid ""
9212
"write_reuse_object: could not locate %s, expected at offset %<PRIuMAX> in "
@@ -9363,7 +9384,7 @@ msgstr "không phải một rev '%s'"
9384
9385
#, c-format
9386
msgid "bad revision '%s'"
9366
-msgstr "điểm xem xét sai '%s'"
9387
+msgstr "lần cải biên sai '%s'"
9388
9389
msgid "unable to add recent objects"
9390
msgstr "không thể thêm các đối tượng mới dùng"
@@ -9509,6 +9530,9 @@ msgstr "giao thức"
9530
msgid "exclude any configured uploadpack.blobpackfileuri with this protocol"
9531
msgstr "loại trừ bất kỳ cấu hình uploadpack.blobpackfileuri với giao thức này"
9532
9533
+msgid "use the specified name-hash function to group similar objects"
9534
+msgstr "dùng hàm băm này để nhóm các đối tượng giống nhau"
9535
+
9536
#, c-format
9537
msgid "delta chain depth %d is too deep, forcing %d"
9538
msgstr "mức delta chain %d là quá sâu, buộc dùng %d"
@@ -10261,7 +10285,7 @@ msgid ""
10285
msgstr ""
10286
"\n"
10287
"git gặp phải một lỗi trong khi đang chuẩn bị các bản vá để diễn lại\n"
10264
-"những điểm xét duyệt này:\n"
10288
+"những lần cải biên này:\n"
10289
"\n"
10290
" %s\n"
10291
"\n"
@@ -10750,8 +10774,8 @@ msgstr "chưa chỉ ra reflog để xóa"
10774
msgid "invalid ref format: %s"
10775
msgstr "định dạng tham chiếu không hợp lệ: %s"
10776
10753
-msgid "git refs migrate --ref-format=<format> [--dry-run]"
10754
-msgstr "git refs migrate --ref-format=<định dạng> [--dry-run]"
10777
+msgid "git refs migrate --ref-format=<format> [--no-reflog] [--dry-run]"
10778
+msgstr "git refs migrate --ref-format=<định dạng> [--no-reflog] [--dry-run]"
10779
10780
msgid "git refs verify [--strict] [--verbose]"
10781
msgstr "git refs verify [--strict] [--verbose]"
@@ -10762,6 +10786,9 @@ msgstr "chỉ định định dạng tham chiếu để chuyển đổi sang"
10786
msgid "perform a non-destructive dry-run"
10787
msgstr "chạy thử mà không thay đổi gì"
10788
10789
+msgid "drop reflogs entirely during the migration"
10790
+msgstr "bỏ reflog khi chuyển đổi"
10791
+
10792
msgid "missing --ref-format=<format>"
10793
msgstr "thiếu --ref-format=<định dạng>"
10794
@@ -11216,8 +11243,14 @@ msgstr "Sẽ không xóa những địa chỉ URL không-push"
11243
msgid "be verbose; must be placed before a subcommand"
11244
msgstr "chi tiết; phải được đặt trước một lệnh-con"
11245
11219
-msgid "git repack [<options>]"
11220
-msgstr "git repack [<các tùy chọn>]"
11246
+msgid ""
11247
+"git repack [-a] [-A] [-d] [-f] [-F] [-l] [-n] [-q] [-b] [-m]\n"
11248
+"[--window=<n>] [--depth=<n>] [--threads=<n>] [--keep-pack=<pack-name>]\n"
11249
+"[--write-midx] [--name-hash-version=<n>]"
11250
+msgstr ""
11251
+"git repack [-a] [-A] [-d] [-f] [-F] [-l] [-n] [-q] [-b] [-m]\n"
11252
+"[--window=<n>] [--depth=<n>] [--threads=<n>] [--keep-pack=<tên-pack>]\n"
11253
+"[--write-midx] [--name-hash-version=<n>]"
11254
11255
msgid ""
11256
"Incremental repacks are incompatible with bitmap indexes. Use\n"
@@ -11293,6 +11326,10 @@ msgstr "chuyển --no-reuse-delta cho git-pack-objects"
11326
msgid "pass --no-reuse-object to git-pack-objects"
11327
msgstr "chuyển --no-reuse-object cho git-pack-objects"
11328
11329
+msgid ""
11330
+"specify the name hash version to use for grouping similar objects by path"
11331
+msgstr "phiên bản hàm băm để nhóm đối tượng giống nhau theo đường dẫn"
11332
+
11333
msgid "do not run git-update-server-info"
11334
msgstr "không chạy git-update-server-info"
11335
@@ -11341,9 +11378,6 @@ msgstr "tìm một tiến trình hình học với hệ số <N>"
11378
msgid "write a multi-pack index of the resulting packs"
11379
msgstr "ghi chỉ mục 'multi-pack' của các gói kết quả"
11380
11344
-msgid "pack prefix to store a pack containing pruned objects"
11345
-msgstr "tiền tố của gói để lưu gói gồm những đối tượng đã loại bỏ"
11346
-
11381
msgid "pack prefix to store a pack containing filtered out objects"
11382
msgstr "tiền tố của gói để lưu gói gồm những đối tượng đã lọc bỏ"
11383
@@ -11560,11 +11594,8 @@ msgstr "chỉ được chỉ định một mẫu cùng với tùy chọn -l"
11594
msgid "need some commits to replay"
11595
msgstr "cần các chuyển giao để phát lại"
11596
11563
-msgid "--onto and --advance are incompatible"
11564
-msgstr "--onto và --advance xung khắc"
11565
-
11597
msgid "all positive revisions given must be references"
11567
-msgstr "mọi điểm xét duyệt cộng thêm phải là tên tham chiếu"
11598
+msgstr "mọi lần cải biên cộng thêm phải là tên tham chiếu"
11599
11600
msgid "argument to --advance must be a reference"
11601
msgstr "tham số cho --advance phải là tham chiếu"
@@ -11610,11 +11641,11 @@ msgid ""
11641
"some rev walking options will be overridden as '%s' bit in 'struct rev_info' "
11642
"will be forced"
11643
msgstr ""
11613
-"một số tuỳ chọn duyệt qua điểm xét duyệt sẽ bị bỏ qua do bit '%s' trong "
11644
+"một số tuỳ chọn duyệt qua lần cải biên sẽ bị bỏ qua do bit '%s' trong "
11645
"'struct rev_info' bị ép bật/tắt"
11646
11647
msgid "error preparing revisions"
11617
-msgstr "gặp lỗi khi chuẩn bị các điểm xét duyệt"
11648
+msgstr "gặp lỗi khi chuẩn bị các lần cải biên"
11649
11650
msgid "replaying down to root commit is not supported yet!"
11651
msgstr "chưa hỗ trợ phát lại đến lần chuyển giao gốc!"
@@ -11709,7 +11740,7 @@ msgstr "chỉ ghi lại những đường dẫn thực sự sẽ được thêm
11740
11741
#, c-format
11742
msgid "Failed to resolve '%s' as a valid revision."
11712
-msgstr "Gặp lỗi khi phân giải '%s' thành điểm xét duyệt hợp lệ."
11743
+msgstr "Gặp lỗi khi phân giải '%s' thành lần cải biên hợp lệ."
11744
11745
#, c-format
11746
msgid "Failed to resolve '%s' as a valid tree."
@@ -11742,7 +11773,7 @@ msgstr ""
11773
11774
#, c-format
11775
msgid "Could not reset index file to revision '%s'."
11745
-msgstr "Không thể đặt lại (reset) chỉ mục thành điểm xét duyệt '%s'."
11776
+msgstr "Không thể đặt lại (reset) chỉ mục thành lần cải biên '%s'."
11777
11778
msgid "Could not write new index file."
11779
msgstr "Không thể ghi tập tin chỉ mục mới."
@@ -11784,7 +11815,7 @@ msgid "missing opt-spec before option flags"
11815
msgstr "thiếu opt-spec trước các tuỳ chọn"
11816
11817
msgid "Needed a single revision"
11787
-msgstr "Cần một điểm xét duyệt đơn"
11818
+msgstr "Cần một lần cải biên đơn"
11819
11820
msgid ""
11821
"git rev-parse --parseopt [<options>] -- [<args>...]\n"
@@ -12160,7 +12191,7 @@ msgstr "không có tham chiếu nào như thế %s"
12191
#, c-format
12192
msgid "cannot handle more than %d rev."
12193
msgid_plural "cannot handle more than %d revs."
12163
-msgstr[0] "không thể xử lý nhiều hơn %d điểm xét duyệt."
12194
+msgstr[0] "không thể xử lý nhiều hơn %d lần cải biên."
12195
12196
#, c-format
12197
msgid "'%s' is not a valid ref."
@@ -12438,7 +12469,7 @@ msgstr "'%s' không phải là lần chuyển giao kiểu-stash"
12469
12470
#, c-format
12471
msgid "Too many revisions specified:%s"
12441
-msgstr "Chỉ ra quá nhiều điểm xét duyệt: %s"
12472
+msgstr "Chỉ ra quá nhiều lần cải biên: %s"
12473
12474
msgid "No stash entries found."
12475
msgstr "Không tìm thấy các mục tạm cất (stash) nào."
@@ -12742,7 +12773,7 @@ msgstr ""
12773
"dẫn>]"
12774
12775
msgid "could not fetch a revision for HEAD"
12745
-msgstr "không thể lấy về một điểm xem xét cho HEAD"
12776
+msgstr "không thể lấy về một lần cải biên cho HEAD"
12777
12778
#, c-format
12779
msgid "Synchronizing submodule url for '%s'\n"
@@ -12977,8 +13008,7 @@ msgstr ""
13008
13009
#, c-format
13010
msgid "Unable to find current revision in submodule path '%s'"
12980
-msgstr ""
12981
-"Không tìm thấy điểm xét duyệt hiện hành trong đường dẫn mô-đun-con '%s'"
13011
+msgstr "Không tìm thấy lần cải biên hiện hành trong đường dẫn mô-đun-con '%s'"
13012
13013
#, c-format
13014
msgid "Unable to fetch in submodule path '%s'"
@@ -12986,7 +13016,7 @@ msgstr "Không thể lấy về trong đường dẫn mô-đun-con '%s'"
13016
13017
#, c-format
13018
msgid "Unable to find %s revision in submodule path '%s'"
12989
-msgstr "Không tìm thấy điểm xét duyệt %s trong đường dẫn mô-đun-con '%s'"
13019
+msgstr "Không tìm thấy lần cải biên %s trong đường dẫn mô-đun-con '%s'"
13020
13021
#, c-format
13022
msgid "Failed to recurse into submodule path '%s'"
@@ -13017,8 +13047,7 @@ msgid "use the 'rebase' update strategy"
13047
msgstr "dùng chiến lược hòa trộn 'rebase'"
13048
13049
msgid "create a shallow clone truncated to the specified number of revisions"
13020
-msgstr ""
13021
-"tạo một bản sao nông được cắt ngắn thành số lượng điểm xét duyệt đã cho"
13050
+msgstr "tạo một bản sao nông được cắt ngắn thành số lượng lần cải biên đã cho"
13051
13052
msgid "parallel jobs"
13053
msgstr "công việc đồng thời"
@@ -14190,6 +14219,9 @@ msgstr "Nhập một kho GNU Arch vào một kho Git"
14219
msgid "Create an archive of files from a named tree"
14220
msgstr "Tạo một kho nén các tập tin từ cây làm việc có tên"
14221
14222
+msgid "Download missing objects in a partial clone"
14223
+msgstr "Tải về các đối tượng còn thiếu khi nhân bản một phần"
14224
+
14225
msgid "Use binary search to find the commit that introduced a bug"
14226
msgstr "Tìm kiếm dạng nhị phân để tìm ra lần chuyển giao nào đưa ra lỗi"
14227
@@ -14727,7 +14759,7 @@ msgid "Git Repository Layout"
14759
msgstr "Bố cục kho Git"
14760
14761
msgid "Specifying revisions and ranges for Git"
14730
-msgstr "Chỉ định điểm xét duyệt và vùng cho Git"
14762
+msgstr "Chỉ định lần cải biên và vùng cho Git"
14763
14764
msgid "Mounting one repository inside another"
14765
msgstr "Gắn một kho chứa vào trong một cái khác"
@@ -15482,7 +15514,7 @@ msgstr "tham chiếu '%s' không chỉ đến một blob nào cả"
15514
15515
#, c-format
15516
msgid "unable to resolve config blob '%s'"
15485
-msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt '%s'"
15517
+msgstr "không thể phân giải lần cải biên '%s'"
15518
15519
msgid "unable to parse command-line config"
15520
msgstr "không thể đọc cấu hình dòng lệnh"
@@ -16106,6 +16138,12 @@ msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
16138
msgid "invalid regex given to -I: '%s'"
16139
msgstr "đưa cho -I biểu thức chính quy không hợp lệ: '%s'"
16140
16141
+msgid "-G requires a non-empty argument"
16142
+msgstr "-G cần một tham số"
16143
+
16144
+msgid "-S requires a non-empty argument"
16145
+msgstr "-S cần một tham số"
16146
+
16147
#, c-format
16148
msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
16149
msgstr "gặp lỗi khi đọc đối số tùy chọn --submodule: '%s'"
@@ -18274,6 +18312,10 @@ msgstr "tập tin '%s' và '%s' có nội dung khác nhau"
18312
msgid "unable to write file %s"
18313
msgstr "không thể ghi tập tin %s"
18314
18315
+#, c-format
18316
+msgid "unable to write repeatedly vanishing file %s"
18317
+msgstr "không thể ghi vào tập tin biến mất liên tục %s"
18318
+
18319
#, c-format
18320
msgid "unable to set permission to '%s'"
18321
msgstr "không thể đặt quyền thành '%s'"
@@ -18735,7 +18777,7 @@ msgstr "checksum không hợp lệ"
18777
18778
#, c-format
18779
msgid "invalid rev-index position at %<PRIu64>: %<PRIu32> != %<PRIu32>"
18738
-msgstr "vị trí mục xét duyệt không hợp lệ %<PRIu64>: %<PRIu32> != %<PRIu32>"
18780
+msgstr "vị trí mục cải biên không hợp lệ %<PRIu64>: %<PRIu32> != %<PRIu32>"
18781
18782
msgid "multi-pack-index reverse-index chunk is the wrong size"
18783
msgstr "chunk chỉ mục ngược của chỉ mục đa gói có kích thước sai"
@@ -18833,6 +18875,52 @@ msgstr "không hiểu tùy chọn '%c'"
18875
msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
18876
msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: '%s'"
18877
18878
+#. TRANSLATORS: The "<%s>" part of this string
18879
+#. stands for an optional value given to a command
18880
+#. line option in the long form, and "<>" is there
18881
+#. as a convention to signal that it is a
18882
+#. placeholder (i.e. the user should substitute it
18883
+#. with the real value). If your language uses a
18884
+#. different convention, you can change "<%s>" part
18885
+#. to match yours, e.g. it might use "|%s|" instead,
18886
+#. or if the alphabet is different enough it may use
18887
+#. "%s" without any placeholder signal. Most
18888
+#. translations leave this message as is.
18889
+#.
18890
+#, c-format
18891
+msgid "[=<%s>]"
18892
+msgstr "[=<%s>]"
18893
+
18894
+#. TRANSLATORS: The "<%s>" part of this string
18895
+#. stands for an optional value given to a command
18896
+#. line option in the short form, and "<>" is there
18897
+#. as a convention to signal that it is a
18898
+#. placeholder (i.e. the user should substitute it
18899
+#. with the real value). If your language uses a
18900
+#. different convention, you can change "<%s>" part
18901
+#. to match yours, e.g. it might use "|%s|" instead,
18902
+#. or if the alphabet is different enough it may use
18903
+#. "%s" without any placeholder signal. Most
18904
+#. translations leave this message as is.
18905
+#.
18906
+#, c-format
18907
+msgid "[<%s>]"
18908
+msgstr "[<%s>]"
18909
+
18910
+#. TRANSLATORS: The "<%s>" part of this string stands for a
18911
+#. value given to a command line option, and "<>" is there
18912
+#. as a convention to signal that it is a placeholder
18913
+#. (i.e. the user should substitute it with the real value).
18914
+#. If your language uses a different convention, you can
18915
+#. change "<%s>" part to match yours, e.g. it might use
18916
+#. "|%s|" instead, or if the alphabet is different enough it
18917
+#. may use "%s" without any placeholder signal. Most
18918
+#. translations leave this message as is.
18919
+#.
18920
+#, c-format
18921
+msgid " <%s>"
18922
+msgstr " <%s>"
18923
+
18924
msgid "..."
18925
msgstr "..."
18926
@@ -18919,6 +19007,21 @@ msgstr "sai giá trị kiểu boolean của cấu hình '%s' cho '%s'"
19007
msgid "failed to parse %s"
19008
msgstr "gặp lỗi khi đọc cú pháp %s"
19009
19010
+#, c-format
19011
+msgid "failed to walk children of tree %s: not found"
19012
+msgstr "gặp lỗi khi duyệt nhánh của cây %s: không tìm thấy"
19013
+
19014
+#, c-format
19015
+msgid "failed to find object %s"
19016
+msgstr "gặp lỗi khi tìm đối tượng '%s'."
19017
+
19018
+#, c-format
19019
+msgid "failed to find tag %s"
19020
+msgstr "gặp lỗi khi tìm thẻ %s"
19021
+
19022
+msgid "failed to setup revision walk"
19023
+msgstr "gặp lỗi khi thiết lập duyệt lần cải biên"
19024
+
19025
#, c-format
19026
msgid "Could not make %s writable by group"
19027
msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
@@ -19063,6 +19166,22 @@ msgstr "tên máy chủ promisor không thể bắt đầu bằng '/': %s"
19166
msgid "could not fetch %s from promisor remote"
19167
msgstr "không thể tải %s từ máy chủ promisor"
19168
19169
+#, c-format
19170
+msgid "known remote named '%s' but with url '%s' instead of '%s'"
19171
+msgstr "có máy chủ '%s' nhưng với url '%s' thay vì '%s'"
19172
+
19173
+#, c-format
19174
+msgid "unknown '%s' value for '%s' config option"
19175
+msgstr "không hiểu giá trị '%s' cho cho cấu hình '%s'"
19176
+
19177
+#, c-format
19178
+msgid "unknown element '%s' from remote info"
19179
+msgstr "không hiểu phần '%s' từ thông tin máy chủ"
19180
+
19181
+#, c-format
19182
+msgid "accepted promisor remote '%s' not found"
19183
+msgstr "không tìm thấy accepted promisor remote '%s'"
19184
+
19185
msgid "object-info: expected flush after arguments"
19186
msgstr "object-info: cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau các tham số"
19187
@@ -19750,7 +19869,7 @@ msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
19869
msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai '%s'"
19870
19871
msgid "refusing to force and skip creation of reflog"
19753
-msgstr "từ chối bỏ qua việc tạo log tham chiếu"
19872
+msgstr "từ chối bỏ qua việc tạo reflog"
19873
19874
#, c-format
19875
msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
@@ -19883,6 +20002,14 @@ msgstr "tên tham chiếu %s là tham chiếu biểu trưng, không hỗ trợ s
20002
msgid "invalid refspec '%s'"
20003
msgstr "refspec không hợp lệ '%s'"
20004
20005
+#, c-format
20006
+msgid "pattern '%s' has no '*'"
20007
+msgstr "giá trị '%s' không có '*'"
20008
+
20009
+#, c-format
20010
+msgid "replacement '%s' has no '*'"
20011
+msgstr "thay thế '%s' không có '*'"
20012
+
20013
#, c-format
20014
msgid "invalid quoting in push-option value: '%s'"
20015
msgstr "sai trích dẫn trong giá trị push-option :'%s'"
@@ -20002,6 +20129,27 @@ msgstr "remote-curl: đã cố gắng fetch mà không có kho nội bộ"
20129
msgid "remote-curl: unknown command '%s' from git"
20130
msgstr "remote-curl: không hiểu lệnh '%s' từ git"
20131
20132
+#, c-format
20133
+msgid ""
20134
+"reading remote from \"%s/%s\", which is nominated for removal.\n"
20135
+"\n"
20136
+"If you still use the \"remotes/\" directory it is recommended to\n"
20137
+"migrate to config-based remotes:\n"
20138
+"\n"
20139
+"\tgit remote rename %s %s\n"
20140
+"\n"
20141
+"If you cannot, please let us know why you still need to use it by\n"
20142
+"sending an e-mail to <git@vger.kernel.org>."
20143
+msgstr ""
20144
+"đang đọc máy chủ từ \"%s/%s\", đã được đề cử để loại bỏ.\n"
20145
+"Nếu bạn vẫn còn sử dụng thư mục \"remotes\", chúng tôi khuyên bạn\n"
20146
+"hãy chuyển đổi sang sử dụng máy chủ qua tập tin cấu hình:\n"
20147
+"\n"
20148
+"\tgit remote rename %s %s\n"
20149
+"\n"
20150
+"Nếu bạn không thể đổi, hãy cho chúng tôi biết tại sao bạn cần nó\n"
20151
+"bằng cách gửi e-mail đến <git@vger.kernel.org>."
20152
+
20153
#, c-format
20154
msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
20155
msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng '/': %s"
@@ -20036,14 +20184,6 @@ msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
20184
msgid "%s tracks both %s and %s"
20185
msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
20186
20039
-#, c-format
20040
-msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
20041
-msgstr "khóa '%s' của mẫu k có '*'"
20042
-
20043
-#, c-format
20044
-msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
20045
-msgstr "giá trị '%s' của mẫu k có '*'"
20046
-
20187
#, c-format
20188
msgid "src refspec %s does not match any"
20189
msgstr "refspec (đặc tả tham chiếu) nguồn %s không khớp bất kỳ cái gì"
@@ -20317,7 +20457,7 @@ msgid "update the index with reused conflict resolution if possible"
20457
msgstr "cập nhật chỉ mục với phân giải xung đột dùng lại nếu được"
20458
20459
msgid "could not determine HEAD revision"
20320
-msgstr "không thể dò tìm điểm xét duyệt HEAD"
20460
+msgstr "không thể dò tìm lần cải biên HEAD"
20461
20462
#, c-format
20463
msgid "failed to find tree of %s"
@@ -21456,10 +21596,10 @@ msgid ""
21596
"Use '--' to separate paths from revisions, like this:\n"
21597
"'git <command> [<revision>...] -- [<file>...]'"
21598
msgstr ""
21459
-"tham số chưa rõ ràng '%s': chưa biết điểm xét duyệt hay đường dẫn không "
21460
-"trong cây làm việc.\n"
21461
-"Dùng '--' để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xét duyệt, như thế này:\n"
21462
-"'git <lệnh> [<điểm xét duyệt>...] -- [<tập tin>...]'"
21599
+"tham số chưa rõ ràng '%s': chưa biết lần cải biên hay đường dẫn không trong "
21600
+"cây làm việc.\n"
21601
+"Dùng '--' để ngăn cách các đường dẫn khỏi lần cải biên, như thế này:\n"
21602
+"'git <lệnh> [<lần cải biên>...] -- [<tập tin>...]'"
21603
21604
#, c-format
21605
msgid "option '%s' must come before non-option arguments"
@@ -21471,9 +21611,9 @@ msgid ""
21611
"Use '--' to separate paths from revisions, like this:\n"
21612
"'git <command> [<revision>...] -- [<file>...]'"
21613
msgstr ""
21474
-"tham số chưa rõ ràng '%s': cả điểm xem xét và tên tập tin.\n"
21475
-"Dùng '--' để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
21476
-"'git <lệnh> [<điểm xem xét>...] -- [<tập tin>...]'"
21614
+"tham số chưa rõ ràng '%s': cả lần cải biên và tên tập tin.\n"
21615
+"Dùng '--' để ngăn cách các đường dẫn khỏi lần cải biên, như thế này:\n"
21616
+"'git <lệnh> [<lần cải biên>...] -- [<tập tin>...]'"
21617
21618
msgid "unable to set up work tree using invalid config"
21619
msgstr "không thể thiết lập thư mục làm việc với cấu hình không hợp lệ"
@@ -21935,6 +22075,27 @@ msgstr "dọn cây nhớ tạm trước mỗi chu kỳ"
22075
msgid "number of entries in the cache tree to invalidate (default 0)"
22076
msgstr "số mục cần huỷ trong câu nhớ tạm (mặc định 0)"
22077
22078
+msgid "test-tool path-walk <options> -- <revision-options>"
22079
+msgstr "test-tool path-walk <tuỳ chọn> -- <tuỳ chọn cải biên>"
22080
+
22081
+msgid "toggle inclusion of blob objects"
22082
+msgstr "bao gồm các đối tượng blob"
22083
+
22084
+msgid "toggle inclusion of commit objects"
22085
+msgstr "bao gồm các đối tượng chuyển giao"
22086
+
22087
+msgid "toggle inclusion of tag objects"
22088
+msgstr "bao gồm các đối tượng thẻ"
22089
+
22090
+msgid "toggle inclusion of tree objects"
22091
+msgstr "bao gồm các đối tượng cây"
22092
+
22093
+msgid "toggle pruning of uninteresting paths"
22094
+msgstr "lược bỏ những đường dẫn ít ý nghĩa"
22095
+
22096
+msgid "read a pattern list over stdin"
22097
+msgstr "đọc các mẫu từ stdin"
22098
+
22099
#, c-format
22100
msgid "commit %s is not marked reachable"
22101
msgstr "lần chuyển giao %s chưa được đánh dấu là tiếp cận được"
@@ -22579,6 +22740,10 @@ msgstr "lỗi: "
22740
msgid "warning: "
22741
msgstr "cảnh báo: "
22742
22743
+#, c-format
22744
+msgid "uname() failed with error '%s' (%d)\n"
22745
+msgstr "uname() gặp lỗi '%s' (%d)\n"
22746
+
22747
msgid "Fetching objects"
22748
msgstr "Đang lấy về các đối tượng"
22749
@@ -23536,3 +23701,21 @@ msgstr "Bỏ qua %s với hậu tố sao lưu '%s'.\n"
23701
#, perl-format
23702
msgid "Do you really want to send %s? [y|N]: "
23703
msgstr "Bạn có thực sự muốn gửi %s? [y|N](có/KHÔNG): "
23704
+
23705
+#, c-format
23706
+#~ msgid "Could not find remote branch %s to clone."
23707
+#~ msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
23708
+
23709
+#, c-format
23710
+#~ msgid "merging cannot continue; got unclean result of %d"
23711
+#~ msgstr "không thể tiếp tục hoà trộn; kết quả không hoàn toàn %d"
23712
+
23713
+#~ msgid "git repack [<options>]"
23714
+#~ msgstr "git repack [<các tùy chọn>]"
23715
+
23716
+#~ msgid "--onto and --advance are incompatible"
23717
+#~ msgstr "--onto và --advance xung khắc"
23718
+
23719
+#, c-format
23720
+#~ msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
23721
+#~ msgstr "khóa '%s' của mẫu k có '*'"