l10n: vi.po(3245t): Updated Vietnamese translation for v2.15.0

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Oct 9, 2017 at 15:13 UTC bd3c9468532e9c626cf010040c3fceb451f19f2b
1 file changed +2598 -2425
po/vi.po
+2598 -2425
@@ -6,10 +6,10 @@
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.14.0\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.15.0\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2017-07-24 21:54+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2017-07-25 07:06+0700\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2017-10-08 09:48+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2017-10-09 15:10+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
@@ -72,7 +72,7 @@ msgstr ""
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 -#: advice.c:117 builtin/merge.c:1184
75 +#: advice.c:117 builtin/merge.c:1211
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
@@ -123,85 +123,85 @@ msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
123 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
124 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
125
126 -#: apply.c:126
126 +#: apply.c:125
127 msgid "--reject and --3way cannot be used together."
128 msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
129
130 -#: apply.c:128
130 +#: apply.c:127
131 msgid "--cached and --3way cannot be used together."
132 msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
133
134 -#: apply.c:131
134 +#: apply.c:130
135 msgid "--3way outside a repository"
136 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
137
138 -#: apply.c:142
138 +#: apply.c:141
139 msgid "--index outside a repository"
140 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
141
142 -#: apply.c:145
142 +#: apply.c:144
143 msgid "--cached outside a repository"
144 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
145
146 -#: apply.c:836
146 +#: apply.c:845
147 #, c-format
148 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
149 msgstr ""
150 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
151 "%s"
152
153 -#: apply.c:845
153 +#: apply.c:854
154 #, c-format
155 msgid "regexec returned %d for input: %s"
156 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
157
158 -#: apply.c:929
158 +#: apply.c:928
159 #, c-format
160 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
161 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
162
163 -#: apply.c:967
163 +#: apply.c:966
164 #, c-format
165 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
166 msgstr ""
167 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
168
169 -#: apply.c:973
169 +#: apply.c:972
170 #, c-format
171 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
172 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
173
174 -#: apply.c:974
174 +#: apply.c:973
175 #, c-format
176 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
177 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
178
179 -#: apply.c:979
179 +#: apply.c:978
180 #, c-format
181 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
182 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
183
184 -#: apply.c:1008
184 +#: apply.c:1007
185 #, c-format
186 msgid "invalid mode on line %d: %s"
187 msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
188
189 -#: apply.c:1326
189 +#: apply.c:1325
190 #, c-format
191 msgid "inconsistent header lines %d and %d"
192 msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
193
194 -#: apply.c:1498
194 +#: apply.c:1497
195 #, c-format
196 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
197 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
198
199 -#: apply.c:1567
199 +#: apply.c:1566
200 #, c-format
201 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
202 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
203
204 -#: apply.c:1587
204 +#: apply.c:1586
205 #, c-format
206 msgid ""
207 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -213,81 +213,81 @@ msgstr[0] ""
213 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
214 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
215
216 -#: apply.c:1600
216 +#: apply.c:1599
217 #, c-format
218 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
219 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
220
221 -#: apply.c:1770
221 +#: apply.c:1787
222 msgid "new file depends on old contents"
223 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
224
225 -#: apply.c:1772
225 +#: apply.c:1789
226 msgid "deleted file still has contents"
227 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
228
229 -#: apply.c:1806
229 +#: apply.c:1823
230 #, c-format
231 msgid "corrupt patch at line %d"
232 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
233
234 -#: apply.c:1843
234 +#: apply.c:1860
235 #, c-format
236 msgid "new file %s depends on old contents"
237 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
238
239 -#: apply.c:1845
239 +#: apply.c:1862
240 #, c-format
241 msgid "deleted file %s still has contents"
242 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
243
244 -#: apply.c:1848
244 +#: apply.c:1865
245 #, c-format
246 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
247 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
248
249 -#: apply.c:1995
249 +#: apply.c:2012
250 #, c-format
251 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
252 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
253
254 -#: apply.c:2032
254 +#: apply.c:2049
255 #, c-format
256 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
257 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
258
259 -#: apply.c:2193
259 +#: apply.c:2209
260 #, c-format
261 msgid "patch with only garbage at line %d"
262 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
263
264 -#: apply.c:2276
264 +#: apply.c:2295
265 #, c-format
266 msgid "unable to read symlink %s"
267 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
268
269 -#: apply.c:2280
269 +#: apply.c:2299
270 #, c-format
271 msgid "unable to open or read %s"
272 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
273
274 -#: apply.c:2933
274 +#: apply.c:2958
275 #, c-format
276 msgid "invalid start of line: '%c'"
277 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
278
279 -#: apply.c:3052
279 +#: apply.c:3077
280 #, c-format
281 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
282 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
283 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
284
285 -#: apply.c:3064
285 +#: apply.c:3089
286 #, c-format
287 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
288 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
289
290 -#: apply.c:3070
290 +#: apply.c:3095
291 #, c-format
292 msgid ""
293 "while searching for:\n"
@@ -296,446 +296,447 @@ msgstr ""
296 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
297 "%.*s"
298
299 -#: apply.c:3092
299 +#: apply.c:3117
300 #, c-format
301 msgid "missing binary patch data for '%s'"
302 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
303
304 -#: apply.c:3100
304 +#: apply.c:3125
305 #, c-format
306 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
307 msgstr ""
308 "không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
309 "“%s”"
310
311 -#: apply.c:3146
311 +#: apply.c:3171
312 #, c-format
313 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
314 msgstr ""
315 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
316 "đủ"
317
318 -#: apply.c:3156
318 +#: apply.c:3181
319 #, c-format
320 msgid ""
321 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
322 msgstr ""
323 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
324
325 -#: apply.c:3164
325 +#: apply.c:3189
326 #, c-format
327 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
328 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
329
330 -#: apply.c:3182
330 +#: apply.c:3207
331 #, c-format
332 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
333 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
334
335 -#: apply.c:3195
335 +#: apply.c:3220
336 #, c-format
337 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
338 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
339
340 -#: apply.c:3201
340 +#: apply.c:3226
341 #, c-format
342 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
343 msgstr ""
344 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
345 "%s)"
346
347 -#: apply.c:3222
347 +#: apply.c:3247
348 #, c-format
349 msgid "patch failed: %s:%ld"
350 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
351
352 -#: apply.c:3344
352 +#: apply.c:3369
353 #, c-format
354 msgid "cannot checkout %s"
355 msgstr "không thể lấy ra %s"
356
357 -#: apply.c:3392 apply.c:3403 apply.c:3449 setup.c:277
357 +#: apply.c:3418 apply.c:3429 apply.c:3475 setup.c:277
358 #, c-format
359 msgid "failed to read %s"
360 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
361
362 -#: apply.c:3400
362 +#: apply.c:3426
363 #, c-format
364 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
365 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
366
367 -#: apply.c:3429 apply.c:3669
367 +#: apply.c:3455 apply.c:3695
368 #, c-format
369 msgid "path %s has been renamed/deleted"
370 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
371
372 -#: apply.c:3512 apply.c:3683
372 +#: apply.c:3538 apply.c:3709
373 #, c-format
374 msgid "%s: does not exist in index"
375 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
376
377 -#: apply.c:3521 apply.c:3691
377 +#: apply.c:3547 apply.c:3717
378 #, c-format
379 msgid "%s: does not match index"
380 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
381
382 -#: apply.c:3556
382 +#: apply.c:3582
383 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
384 msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
385
386 -#: apply.c:3559
386 +#: apply.c:3585
387 #, c-format
388 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
389 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
390
391 -#: apply.c:3575 apply.c:3579
391 +#: apply.c:3601 apply.c:3605
392 #, c-format
393 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
394 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
395
396 -#: apply.c:3591
396 +#: apply.c:3617
397 #, c-format
398 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
399 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
400
401 -#: apply.c:3605
401 +#: apply.c:3631
402 #, c-format
403 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
404 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
405
406 -#: apply.c:3610
406 +#: apply.c:3636
407 #, c-format
408 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
409 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
410
411 -#: apply.c:3636
411 +#: apply.c:3662
412 msgid "removal patch leaves file contents"
413 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
414
415 -#: apply.c:3708
415 +#: apply.c:3734
416 #, c-format
417 msgid "%s: wrong type"
418 msgstr "%s: sai kiểu"
419
420 -#: apply.c:3710
420 +#: apply.c:3736
421 #, c-format
422 msgid "%s has type %o, expected %o"
423 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
424
425 -#: apply.c:3860 apply.c:3862
425 +#: apply.c:3886 apply.c:3888
426 #, c-format
427 msgid "invalid path '%s'"
428 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
429
430 -#: apply.c:3918
430 +#: apply.c:3944
431 #, c-format
432 msgid "%s: already exists in index"
433 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
434
435 -#: apply.c:3921
435 +#: apply.c:3947
436 #, c-format
437 msgid "%s: already exists in working directory"
438 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
439
440 -#: apply.c:3941
440 +#: apply.c:3967
441 #, c-format
442 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
443 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
444
445 -#: apply.c:3946
445 +#: apply.c:3972
446 #, c-format
447 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
448 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
449
450 -#: apply.c:3966
450 +#: apply.c:3992
451 #, c-format
452 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
453 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
454
455 -#: apply.c:3970
455 +#: apply.c:3996
456 #, c-format
457 msgid "%s: patch does not apply"
458 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
459
460 -#: apply.c:3985
460 +#: apply.c:4011
461 #, c-format
462 msgid "Checking patch %s..."
463 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
464
465 -#: apply.c:4076
465 +#: apply.c:4102
466 #, c-format
467 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
468 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
469
470 -#: apply.c:4083
470 +#: apply.c:4109
471 #, c-format
472 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
473 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
474
475 -#: apply.c:4086
475 +#: apply.c:4112
476 #, c-format
477 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
478 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
479
480 -#: apply.c:4091 builtin/checkout.c:235 builtin/reset.c:138
480 +#: apply.c:4117 builtin/checkout.c:235 builtin/reset.c:148
481 #, c-format
482 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
483 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
484
485 -#: apply.c:4095
485 +#: apply.c:4121
486 #, c-format
487 msgid "could not add %s to temporary index"
488 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
489
490 -#: apply.c:4105
490 +#: apply.c:4131
491 #, c-format
492 msgid "could not write temporary index to %s"
493 msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
494
495 -#: apply.c:4243
495 +#: apply.c:4269
496 #, c-format
497 msgid "unable to remove %s from index"
498 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
499
500 -#: apply.c:4278
500 +#: apply.c:4304
501 #, c-format
502 msgid "corrupt patch for submodule %s"
503 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
504
505 -#: apply.c:4284
505 +#: apply.c:4310
506 #, c-format
507 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
508 msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
509
510 -#: apply.c:4292
510 +#: apply.c:4318
511 #, c-format
512 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
513 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
514
515 -#: apply.c:4298 apply.c:4442
515 +#: apply.c:4324 apply.c:4468
516 #, c-format
517 msgid "unable to add cache entry for %s"
518 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
519
520 -#: apply.c:4339
520 +#: apply.c:4365
521 #, c-format
522 msgid "failed to write to '%s'"
523 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
524
525 -#: apply.c:4343
525 +#: apply.c:4369
526 #, c-format
527 msgid "closing file '%s'"
528 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
529
530 -#: apply.c:4413
530 +#: apply.c:4439
531 #, c-format
532 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
533 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
534
535 -#: apply.c:4511
535 +#: apply.c:4537
536 #, c-format
537 msgid "Applied patch %s cleanly."
538 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
539
540 -#: apply.c:4519
540 +#: apply.c:4545
541 msgid "internal error"
542 msgstr "lỗi nội bộ"
543
544 -#: apply.c:4522
544 +#: apply.c:4548
545 #, c-format
546 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
547 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
548 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
549
550 -#: apply.c:4533
550 +#: apply.c:4559
551 #, c-format
552 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
553 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
554
555 -#: apply.c:4541 builtin/fetch.c:738 builtin/fetch.c:988
555 +#: apply.c:4567 builtin/fetch.c:760 builtin/fetch.c:1010
556 #, c-format
557 msgid "cannot open %s"
558 msgstr "không mở được “%s”"
559
560 -#: apply.c:4555
560 +#: apply.c:4581
561 #, c-format
562 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
563 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
564
565 -#: apply.c:4559
565 +#: apply.c:4585
566 #, c-format
567 msgid "Rejected hunk #%d."
568 msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
569
570 -#: apply.c:4669
570 +#: apply.c:4695
571 #, c-format
572 msgid "Skipped patch '%s'."
573 msgstr "bỏ qua đường dẫn “%s”."
574
575 -#: apply.c:4677
575 +#: apply.c:4703
576 msgid "unrecognized input"
577 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
578
579 -#: apply.c:4696
579 +#: apply.c:4722
580 msgid "unable to read index file"
581 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
582
583 -#: apply.c:4833
583 +#: apply.c:4859
584 #, c-format
585 msgid "can't open patch '%s': %s"
586 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
587
588 -#: apply.c:4860
588 +#: apply.c:4886
589 #, c-format
590 msgid "squelched %d whitespace error"
591 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
592 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
593
594 -#: apply.c:4866 apply.c:4881
594 +#: apply.c:4892 apply.c:4907
595 #, c-format
596 msgid "%d line adds whitespace errors."
597 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
598 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
599
600 -#: apply.c:4874
600 +#: apply.c:4900
601 #, c-format
602 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
603 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
604 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
605
606 -#: apply.c:4890 builtin/add.c:513 builtin/mv.c:299 builtin/rm.c:391
606 +#: apply.c:4916 builtin/add.c:515 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:390
607 msgid "Unable to write new index file"
608 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
609
610 -#: apply.c:4921 apply.c:4924 builtin/am.c:2257 builtin/am.c:2260
611 -#: builtin/clone.c:115 builtin/fetch.c:93 builtin/pull.c:187
612 -#: builtin/submodule--helper.c:304 builtin/submodule--helper.c:629
613 -#: builtin/submodule--helper.c:632 builtin/submodule--helper.c:973
614 -#: builtin/submodule--helper.c:976 builtin/submodule--helper.c:1161
610 +#: apply.c:4947 apply.c:4950 builtin/am.c:2256 builtin/am.c:2259
611 +#: builtin/clone.c:116 builtin/fetch.c:115 builtin/pull.c:187
612 +#: builtin/submodule--helper.c:301 builtin/submodule--helper.c:622
613 +#: builtin/submodule--helper.c:625 builtin/submodule--helper.c:992
614 +#: builtin/submodule--helper.c:995 builtin/submodule--helper.c:1212
615 #: git-add--interactive.perl:197
616 msgid "path"
617 msgstr "đường-dẫn"
618
619 -#: apply.c:4922
619 +#: apply.c:4948
620 msgid "don't apply changes matching the given path"
621 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
622
623 -#: apply.c:4925
623 +#: apply.c:4951
624 msgid "apply changes matching the given path"
625 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
626
627 -#: apply.c:4927 builtin/am.c:2266
627 +#: apply.c:4953 builtin/am.c:2265
628 msgid "num"
629 msgstr "số"
630
631 -#: apply.c:4928
631 +#: apply.c:4954
632 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
633 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
634
635 -#: apply.c:4931
635 +#: apply.c:4957
636 msgid "ignore additions made by the patch"
637 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
638
639 -#: apply.c:4933
639 +#: apply.c:4959
640 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
641 msgstr ""
642 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
643
644 -#: apply.c:4937
644 +#: apply.c:4963
645 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
646 msgstr ""
647 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
648
649 -#: apply.c:4939
649 +#: apply.c:4965
650 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
651 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
652
653 -#: apply.c:4941
653 +#: apply.c:4967
654 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
655 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
656
657 -#: apply.c:4943
657 +#: apply.c:4969
658 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
659 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
660
661 -#: apply.c:4945
661 +#: apply.c:4971
662 msgid "apply a patch without touching the working tree"
663 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
664
665 -#: apply.c:4947
665 +#: apply.c:4973
666 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
667 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
668
669 -#: apply.c:4949
669 +#: apply.c:4975
670 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
671 msgstr ""
672 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
673
674 -#: apply.c:4951
674 +#: apply.c:4977
675 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
676 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
677
678 -#: apply.c:4953
678 +#: apply.c:4979
679 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
680 msgstr ""
681 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
682
683 -#: apply.c:4956 builtin/checkout-index.c:170 builtin/ls-files.c:515
683 +#: apply.c:4982 builtin/checkout-index.c:170 builtin/ls-files.c:513
684 msgid "paths are separated with NUL character"
685 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
686
687 -#: apply.c:4958
687 +#: apply.c:4984
688 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
689 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
690
691 -#: apply.c:4959 builtin/am.c:2245
691 +#: apply.c:4985 builtin/am.c:2244 builtin/interpret-trailers.c:95
692 +#: builtin/interpret-trailers.c:97 builtin/interpret-trailers.c:99
693 msgid "action"
694 msgstr "hành động"
695
695 -#: apply.c:4960
696 +#: apply.c:4986
697 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
698 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
699
699 -#: apply.c:4963 apply.c:4966
700 +#: apply.c:4989 apply.c:4992
701 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
702 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
703
703 -#: apply.c:4969
704 +#: apply.c:4995
705 msgid "apply the patch in reverse"
706 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
707
707 -#: apply.c:4971
708 +#: apply.c:4997
709 msgid "don't expect at least one line of context"
710 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
711
711 -#: apply.c:4973
712 +#: apply.c:4999
713 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
714 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
715
715 -#: apply.c:4975
716 +#: apply.c:5001
717 msgid "allow overlapping hunks"
718 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
719
719 -#: apply.c:4976 builtin/add.c:270 builtin/check-ignore.c:21
720 -#: builtin/commit.c:1340 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:651
721 -#: builtin/log.c:1877 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:125
720 +#: apply.c:5002 builtin/add.c:272 builtin/check-ignore.c:21
721 +#: builtin/commit.c:1347 builtin/count-objects.c:96 builtin/fsck.c:640
722 +#: builtin/log.c:1889 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:125
723 msgid "be verbose"
724 msgstr "chi tiết"
725
725 -#: apply.c:4978
726 +#: apply.c:5004
727 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
728 msgstr ""
729 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
730
730 -#: apply.c:4981
731 +#: apply.c:5007
732 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
733 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
734
734 -#: apply.c:4983 builtin/am.c:2254
735 +#: apply.c:5009 builtin/am.c:2253
736 msgid "root"
737 msgstr "gốc"
738
738 -#: apply.c:4984
739 +#: apply.c:5010
740 msgid "prepend <root> to all filenames"
741 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
742
@@ -758,108 +759,108 @@ msgstr ""
759 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
760 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
761
761 -#: archive.c:333 builtin/add.c:154 builtin/add.c:492 builtin/rm.c:300
762 +#: archive.c:351 builtin/add.c:156 builtin/add.c:494 builtin/rm.c:299
763 #, c-format
764 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
765 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
766
766 -#: archive.c:418
767 +#: archive.c:436
768 msgid "fmt"
769 msgstr "định_dạng"
770
770 -#: archive.c:418
771 +#: archive.c:436
772 msgid "archive format"
773 msgstr "định dạng lưu trữ"
774
774 -#: archive.c:419 builtin/log.c:1446
775 +#: archive.c:437 builtin/log.c:1452
776 msgid "prefix"
777 msgstr "tiền_tố"
778
778 -#: archive.c:420
779 +#: archive.c:438
780 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
781 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
782
782 -#: archive.c:421 builtin/blame.c:693 builtin/blame.c:694 builtin/config.c:61
783 -#: builtin/fast-export.c:989 builtin/fast-export.c:991 builtin/grep.c:1080
784 -#: builtin/hash-object.c:102 builtin/ls-files.c:549 builtin/ls-files.c:552
785 -#: builtin/notes.c:404 builtin/notes.c:567 builtin/read-tree.c:120
783 +#: archive.c:439 builtin/blame.c:693 builtin/blame.c:694 builtin/config.c:61
784 +#: builtin/fast-export.c:1005 builtin/fast-export.c:1007 builtin/grep.c:859
785 +#: builtin/hash-object.c:102 builtin/ls-files.c:547 builtin/ls-files.c:550
786 +#: builtin/notes.c:405 builtin/notes.c:568 builtin/read-tree.c:120
787 #: parse-options.h:153
788 msgid "file"
789 msgstr "tập_tin"
790
790 -#: archive.c:422 builtin/archive.c:89
791 +#: archive.c:440 builtin/archive.c:89
792 msgid "write the archive to this file"
793 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
794
794 -#: archive.c:424
795 +#: archive.c:442
796 msgid "read .gitattributes in working directory"
797 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
798
798 -#: archive.c:425
799 +#: archive.c:443
800 msgid "report archived files on stderr"
801 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
802
802 -#: archive.c:426
803 +#: archive.c:444
804 msgid "store only"
805 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
806
806 -#: archive.c:427
807 +#: archive.c:445
808 msgid "compress faster"
809 msgstr "nén nhanh hơn"
810
810 -#: archive.c:435
811 +#: archive.c:453
812 msgid "compress better"
813 msgstr "nén nhỏ hơn"
814
814 -#: archive.c:438
815 +#: archive.c:456
816 msgid "list supported archive formats"
817 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
818
818 -#: archive.c:440 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:105 builtin/clone.c:108
819 -#: builtin/submodule--helper.c:641 builtin/submodule--helper.c:982
819 +#: archive.c:458 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:106 builtin/clone.c:109
820 +#: builtin/submodule--helper.c:634 builtin/submodule--helper.c:1001
821 msgid "repo"
822 msgstr "kho"
823
823 -#: archive.c:441 builtin/archive.c:91
824 +#: archive.c:459 builtin/archive.c:91
825 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
826 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
827
827 -#: archive.c:442 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:488
828 +#: archive.c:460 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:489
829 msgid "command"
830 msgstr "lệnh"
831
831 -#: archive.c:443 builtin/archive.c:93
832 +#: archive.c:461 builtin/archive.c:93
833 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
834 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
835
835 -#: archive.c:450
836 +#: archive.c:468
837 msgid "Unexpected option --remote"
838 msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
839
839 -#: archive.c:452
840 +#: archive.c:470
841 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
842 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
843
843 -#: archive.c:454
844 +#: archive.c:472
845 msgid "Unexpected option --output"
846 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
847
847 -#: archive.c:476
848 +#: archive.c:494
849 #, c-format
850 msgid "Unknown archive format '%s'"
851 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
852
852 -#: archive.c:483
853 +#: archive.c:501
854 #, c-format
855 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
856 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
857
857 -#: attr.c:214
858 +#: attr.c:218
859 #, c-format
860 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
861 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
862
862 -#: attr.c:410
863 +#: attr.c:415
864 msgid ""
865 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
866 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -937,31 +938,31 @@ msgstr ""
938 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
939 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
940
940 -#: bisect.c:849
941 +#: bisect.c:850
942 #, c-format
943 msgid "a %s revision is needed"
944 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
945
945 -#: bisect.c:866 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:256
946 +#: bisect.c:867 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:234
947 #, c-format
948 msgid "could not create file '%s'"
949 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
950
950 -#: bisect.c:917
951 +#: bisect.c:918
952 #, c-format
953 msgid "could not read file '%s'"
954 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
955
955 -#: bisect.c:947
956 +#: bisect.c:948
957 msgid "reading bisect refs failed"
958 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
959
959 -#: bisect.c:967
960 +#: bisect.c:968
961 #, c-format
962 msgid "%s was both %s and %s\n"
963 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
964
964 -#: bisect.c:975
965 +#: bisect.c:976
966 #, c-format
967 msgid ""
968 "No testable commit found.\n"
@@ -970,7 +971,7 @@ msgstr ""
971 "không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
972 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
973
973 -#: bisect.c:994
974 +#: bisect.c:995
975 #, c-format
976 msgid "(roughly %d step)"
977 msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -979,7 +980,7 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
980 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
981 #. steps)" translation.
982 #.
982 -#: bisect.c:1000
983 +#: bisect.c:1001
984 #, c-format
985 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
986 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
@@ -998,10 +999,10 @@ msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
999 msgstr ""
1000 "--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1001
1001 -#: blame.c:1797 bundle.c:164 ref-filter.c:1919 sequencer.c:1166
1002 -#: sequencer.c:2328 builtin/commit.c:1058 builtin/log.c:356 builtin/log.c:907
1003 -#: builtin/log.c:1357 builtin/log.c:1683 builtin/log.c:1926 builtin/merge.c:360
1004 -#: builtin/shortlog.c:177
1002 +#: blame.c:1797 bundle.c:169 ref-filter.c:1932 sequencer.c:1168
1003 +#: sequencer.c:2351 builtin/commit.c:1065 builtin/log.c:357 builtin/log.c:911
1004 +#: builtin/log.c:1361 builtin/log.c:1690 builtin/log.c:1938 builtin/merge.c:369
1005 +#: builtin/shortlog.c:191
1006 msgid "revision walk setup failed"
1007 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1008
@@ -1042,44 +1043,46 @@ msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1043
1044 #: branch.c:93
1045 #, c-format
1045 -msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s by rebasing."
1046 -msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s bằng cách rebase."
1046 +msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1047 +msgstr ""
1048 +"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1049
1050 #: branch.c:94
1051 #, c-format
1050 -msgid "Branch %s set up to track remote branch %s from %s."
1051 -msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s từ %s."
1052 +msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1053 +msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1054
1055 #: branch.c:98
1056 #, c-format
1055 -msgid "Branch %s set up to track local branch %s by rebasing."
1056 -msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s bằng cách rebase."
1057 +msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1058 +msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1059
1060 #: branch.c:99
1061 #, c-format
1060 -msgid "Branch %s set up to track local branch %s."
1061 -msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ %s."
1062 +msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1063 +msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1064
1065 #: branch.c:104
1066 #, c-format
1065 -msgid "Branch %s set up to track remote ref %s by rebasing."
1066 -msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ %s bằng cách rebase."
1067 +msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1068 +msgstr ""
1069 +"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1070
1071 #: branch.c:105
1072 #, c-format
1070 -msgid "Branch %s set up to track remote ref %s."
1071 -msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ %s."
1073 +msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1074 +msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1075
1076 #: branch.c:109
1077 #, c-format
1075 -msgid "Branch %s set up to track local ref %s by rebasing."
1078 +msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1079 msgstr ""
1077 -"Nhánh %s cài đặt để theo dõi vết tham chiếu nội bộ %s bằng cách rebase."
1080 +"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1081
1082 #: branch.c:110
1083 #, c-format
1081 -msgid "Branch %s set up to track local ref %s."
1082 -msgstr "Nhánh %s cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ %s."
1084 +msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1085 +msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1086
1087 #: branch.c:119
1088 msgid "Unable to write upstream branch configuration"
@@ -1100,23 +1103,23 @@ msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1103 msgid "A branch named '%s' already exists."
1104 msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1105
1103 -#: branch.c:198
1106 +#: branch.c:197
1107 msgid "Cannot force update the current branch."
1108 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1109
1107 -#: branch.c:218
1110 +#: branch.c:217
1111 #, c-format
1112 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1113 msgstr ""
1114 "Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1115 "nhánh."
1116
1114 -#: branch.c:220
1117 +#: branch.c:219
1118 #, c-format
1119 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1120 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1121
1119 -#: branch.c:222
1122 +#: branch.c:221
1123 msgid ""
1124 "\n"
1125 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -1136,22 +1139,22 @@ msgstr ""
1139 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1140 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1141
1139 -#: branch.c:265
1142 +#: branch.c:264
1143 #, c-format
1144 msgid "Not a valid object name: '%s'."
1145 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1146
1144 -#: branch.c:285
1147 +#: branch.c:284
1148 #, c-format
1149 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1150 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1151
1149 -#: branch.c:290
1152 +#: branch.c:289
1153 #, c-format
1154 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1155 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1156
1154 -#: branch.c:344
1157 +#: branch.c:343
1158 #, c-format
1159 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1160 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
@@ -1171,7 +1174,9 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1174 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1175 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1176
1174 -#: bundle.c:88 sequencer.c:1344 sequencer.c:1770 builtin/commit.c:778
1177 +#: bundle.c:88 sequencer.c:1346 sequencer.c:1793 sequencer.c:2500
1178 +#: sequencer.c:2583 sequencer.c:2609 sequencer.c:2687 sequencer.c:2807
1179 +#: sequencer.c:2949 builtin/commit.c:782
1180 #, c-format
1181 msgid "could not open '%s'"
1182 msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1180,54 +1185,54 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
1185 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1186 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1187
1183 -#: bundle.c:186
1188 +#: bundle.c:193
1189 #, c-format
1190 msgid "The bundle contains this ref:"
1191 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1192 msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1193
1189 -#: bundle.c:193
1194 +#: bundle.c:200
1195 msgid "The bundle records a complete history."
1196 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1197
1193 -#: bundle.c:195
1198 +#: bundle.c:202
1199 #, c-format
1200 msgid "The bundle requires this ref:"
1201 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1202 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1203
1199 -#: bundle.c:254
1204 +#: bundle.c:261
1205 msgid "Could not spawn pack-objects"
1206 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1207
1203 -#: bundle.c:265
1208 +#: bundle.c:272
1209 msgid "pack-objects died"
1210 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1211
1207 -#: bundle.c:307
1212 +#: bundle.c:314
1213 msgid "rev-list died"
1214 msgstr "rev-list đã chết"
1215
1211 -#: bundle.c:356
1216 +#: bundle.c:363
1217 #, c-format
1218 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1219 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1220
1216 -#: bundle.c:446 builtin/log.c:173 builtin/log.c:1589 builtin/shortlog.c:282
1221 +#: bundle.c:453 builtin/log.c:174 builtin/log.c:1597 builtin/shortlog.c:296
1222 #, c-format
1223 msgid "unrecognized argument: %s"
1224 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1225
1221 -#: bundle.c:454
1226 +#: bundle.c:461
1227 msgid "Refusing to create empty bundle."
1228 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1229
1225 -#: bundle.c:466
1230 +#: bundle.c:473
1231 #, c-format
1232 msgid "cannot create '%s'"
1233 msgstr "không thể tạo “%s”"
1234
1230 -#: bundle.c:494
1235 +#: bundle.c:501
1236 msgid "index-pack died"
1237 msgstr "mục lục gói đã chết"
1238
@@ -1236,8 +1241,8 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
1241 msgid "invalid color value: %.*s"
1242 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1243
1239 -#: commit.c:41 sequencer.c:1582 builtin/am.c:420 builtin/am.c:456
1240 -#: builtin/am.c:1469 builtin/am.c:2107
1244 +#: commit.c:41 sequencer.c:1600 builtin/am.c:421 builtin/am.c:465
1245 +#: builtin/am.c:1467 builtin/am.c:2105
1246 #, c-format
1247 msgid "could not parse %s"
1248 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -1247,7 +1252,7 @@ msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1252 msgid "%s %s is not a commit!"
1253 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1254
1250 -#: commit.c:1511
1255 +#: commit.c:1517
1256 msgid ""
1257 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1258 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1261,155 +1266,155 @@ msgstr ""
1266 msgid "memory exhausted"
1267 msgstr "hết bộ nhớ"
1268
1264 -#: config.c:186
1269 +#: config.c:187
1270 msgid "relative config include conditionals must come from files"
1271 msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1272
1268 -#: config.c:720
1273 +#: config.c:721
1274 #, c-format
1275 msgid "bad config line %d in blob %s"
1276 msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1277
1273 -#: config.c:724
1278 +#: config.c:725
1279 #, c-format
1280 msgid "bad config line %d in file %s"
1281 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1282
1278 -#: config.c:728
1283 +#: config.c:729
1284 #, c-format
1285 msgid "bad config line %d in standard input"
1286 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1287
1283 -#: config.c:732
1288 +#: config.c:733
1289 #, c-format
1290 msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1291 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1292
1288 -#: config.c:736
1293 +#: config.c:737
1294 #, c-format
1295 msgid "bad config line %d in command line %s"
1296 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1297
1293 -#: config.c:740
1298 +#: config.c:741
1299 #, c-format
1300 msgid "bad config line %d in %s"
1301 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1302
1298 -#: config.c:868
1303 +#: config.c:869
1304 msgid "out of range"
1305 msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1306
1302 -#: config.c:868
1307 +#: config.c:869
1308 msgid "invalid unit"
1309 msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1310
1306 -#: config.c:874
1311 +#: config.c:875
1312 #, c-format
1313 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1314 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1315
1311 -#: config.c:879
1316 +#: config.c:880
1317 #, c-format
1318 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1319 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1320
1316 -#: config.c:882
1321 +#: config.c:883
1322 #, c-format
1323 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1324 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1325
1321 -#: config.c:885
1326 +#: config.c:886
1327 #, c-format
1328 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1329 msgstr ""
1330 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1331
1327 -#: config.c:888
1332 +#: config.c:889
1333 #, c-format
1334 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1335 msgstr ""
1336 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1337
1333 -#: config.c:891
1338 +#: config.c:892
1339 #, c-format
1340 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1341 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1342
1338 -#: config.c:894
1343 +#: config.c:895
1344 #, c-format
1345 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1346 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1347
1343 -#: config.c:989
1348 +#: config.c:990
1349 #, c-format
1350 msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1351 msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1352
1348 -#: config.c:1084 config.c:1095
1353 +#: config.c:1085 config.c:1096
1354 #, c-format
1355 msgid "bad zlib compression level %d"
1356 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1357
1353 -#: config.c:1212
1358 +#: config.c:1213
1359 #, c-format
1360 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1361 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1362
1358 -#: config.c:1368
1363 +#: config.c:1372
1364 #, c-format
1365 msgid "bad pack compression level %d"
1366 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1367
1363 -#: config.c:1564
1368 +#: config.c:1568
1369 msgid "unable to parse command-line config"
1370 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1371
1367 -#: config.c:1894
1372 +#: config.c:1900
1373 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1374 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1375
1371 -#: config.c:2064
1376 +#: config.c:2087
1377 #, c-format
1378 msgid "Invalid %s: '%s'"
1379 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1380
1376 -#: config.c:2085
1381 +#: config.c:2130
1382 #, c-format
1383 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1384 msgstr ""
1385 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1386
1382 -#: config.c:2111
1387 +#: config.c:2156
1388 #, c-format
1389 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1390 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1391
1387 -#: config.c:2122
1392 +#: config.c:2167
1393 #, c-format
1394 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1395 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1396
1392 -#: config.c:2124
1397 +#: config.c:2169
1398 #, c-format
1399 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1400 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1401
1397 -#: config.c:2183
1402 +#: config.c:2228
1403 #, c-format
1404 msgid "%s has multiple values"
1405 msgstr "%s có đa giá trị"
1406
1402 -#: config.c:2517 config.c:2745
1407 +#: config.c:2571 config.c:2789
1408 #, c-format
1409 msgid "fstat on %s failed"
1410 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1411
1407 -#: config.c:2635
1412 +#: config.c:2678
1413 #, c-format
1414 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1415 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1416
1412 -#: config.c:2637 builtin/remote.c:775
1417 +#: config.c:2680 builtin/remote.c:776
1418 #, c-format
1419 msgid "could not unset '%s'"
1420 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
@@ -1430,19 +1435,19 @@ msgstr ""
1435 "Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1436 "và kho chứa đã sẵn có."
1437
1433 -#: connected.c:63 builtin/fsck.c:191 builtin/prune.c:141
1438 +#: connected.c:64 builtin/fsck.c:183 builtin/prune.c:141
1439 msgid "Checking connectivity"
1440 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
1441
1437 -#: connected.c:75
1442 +#: connected.c:76
1443 msgid "Could not run 'git rev-list'"
1444 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
1445
1441 -#: connected.c:95
1446 +#: connected.c:96
1447 msgid "failed write to rev-list"
1448 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
1449
1445 -#: connected.c:102
1450 +#: connected.c:103
1451 msgid "failed to close rev-list's stdin"
1452 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
1453
@@ -1542,27 +1547,35 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
1547 msgid "Performing inexact rename detection"
1548 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
1549
1545 -#: diff.c:63
1550 +#: diff.c:74
1551 #, c-format
1552 msgid "option '%s' requires a value"
1553 msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu một giá trị"
1554
1550 -#: diff.c:125
1555 +#: diff.c:152
1556 #, c-format
1557 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
1558 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
1559
1555 -#: diff.c:130
1560 +#: diff.c:157
1561 #, c-format
1562 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
1563 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
1564
1560 -#: diff.c:282
1565 +#: diff.c:281
1566 +msgid ""
1567 +"color moved setting must be one of 'no', 'default', 'zebra', 'dimmed_zebra', "
1568 +"'plain'"
1569 +msgstr ""
1570 +"cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “zebra”, "
1571 +"“dimmed_zebra”, “plain”"
1572 +
1573 +#: diff.c:341
1574 #, c-format
1575 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
1576 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
1577
1565 -#: diff.c:342
1578 +#: diff.c:398
1579 #, c-format
1580 msgid ""
1581 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -1571,20 +1584,20 @@ msgstr ""
1584 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
1585 "%s"
1586
1574 -#: diff.c:3101
1587 +#: diff.c:3861
1588 #, c-format
1589 msgid "external diff died, stopping at %s"
1590 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
1591
1579 -#: diff.c:3427
1592 +#: diff.c:4189
1593 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
1594 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
1595
1583 -#: diff.c:3517
1596 +#: diff.c:4279
1597 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
1598 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
1599
1587 -#: diff.c:3680
1600 +#: diff.c:4445
1601 #, c-format
1602 msgid ""
1603 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -1593,22 +1606,22 @@ msgstr ""
1606 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
1607 "%s"
1608
1596 -#: diff.c:3694
1609 +#: diff.c:4459
1610 #, c-format
1611 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1612 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1613
1601 -#: diff.c:4716
1614 +#: diff.c:5505
1615 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1616 msgstr ""
1617 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1618
1606 -#: diff.c:4719
1619 +#: diff.c:5508
1620 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1621 msgstr ""
1622 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1623
1611 -#: diff.c:4722
1624 +#: diff.c:5511
1625 #, c-format
1626 msgid ""
1627 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -1616,207 +1629,211 @@ msgstr ""
1629 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1630 "nữa."
1631
1619 -#: dir.c:1948
1632 +#: dir.c:1983
1633 msgid "failed to get kernel name and information"
1634 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1635
1623 -#: dir.c:2067
1636 +#: dir.c:2102
1637 msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1638 msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1639
1627 -#: dir.c:2846 dir.c:2851
1640 +#: dir.c:2885 dir.c:2890
1641 #, c-format
1642 msgid "could not create directories for %s"
1643 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
1644
1632 -#: dir.c:2876
1645 +#: dir.c:2915
1646 #, c-format
1647 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
1648 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
1649
1637 -#: entry.c:281
1650 +#: entry.c:176
1651 +msgid "Filtering content"
1652 +msgstr "Nội dung lọc"
1653 +
1654 +#: entry.c:417
1655 #, c-format
1656 msgid "could not stat file '%s'"
1657 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
1658
1642 -#: fetch-pack.c:251
1659 +#: fetch-pack.c:252
1660 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
1661 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
1662
1646 -#: fetch-pack.c:263
1663 +#: fetch-pack.c:264
1664 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got EOF"
1665 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được EOF"
1666
1650 -#: fetch-pack.c:282 builtin/archive.c:63
1667 +#: fetch-pack.c:283 builtin/archive.c:63
1668 #, c-format
1669 msgid "remote error: %s"
1670 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
1671
1655 -#: fetch-pack.c:283
1672 +#: fetch-pack.c:284
1673 #, c-format
1674 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
1675 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
1676
1660 -#: fetch-pack.c:335
1677 +#: fetch-pack.c:336
1678 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
1679 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
1680
1664 -#: fetch-pack.c:421
1681 +#: fetch-pack.c:422
1682 #, c-format
1683 msgid "invalid shallow line: %s"
1684 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
1685
1669 -#: fetch-pack.c:427
1686 +#: fetch-pack.c:428
1687 #, c-format
1688 msgid "invalid unshallow line: %s"
1689 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
1690
1674 -#: fetch-pack.c:429
1691 +#: fetch-pack.c:430
1692 #, c-format
1693 msgid "object not found: %s"
1694 msgstr "Không tìm thấy đối tượng: %s"
1695
1679 -#: fetch-pack.c:432
1696 +#: fetch-pack.c:433
1697 #, c-format
1698 msgid "error in object: %s"
1699 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
1700
1684 -#: fetch-pack.c:434
1701 +#: fetch-pack.c:435
1702 #, c-format
1703 msgid "no shallow found: %s"
1704 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
1705
1689 -#: fetch-pack.c:437
1706 +#: fetch-pack.c:438
1707 #, c-format
1708 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
1709 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
1710
1694 -#: fetch-pack.c:476
1711 +#: fetch-pack.c:477
1712 #, c-format
1713 msgid "got %s %d %s"
1714 msgstr "nhận %s %d - %s"
1715
1699 -#: fetch-pack.c:490
1716 +#: fetch-pack.c:491
1717 #, c-format
1718 msgid "invalid commit %s"
1719 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
1720
1704 -#: fetch-pack.c:523
1721 +#: fetch-pack.c:524
1722 msgid "giving up"
1723 msgstr "chịu thua"
1724
1708 -#: fetch-pack.c:533 progress.c:237
1725 +#: fetch-pack.c:534 progress.c:242
1726 msgid "done"
1727 msgstr "xong"
1728
1712 -#: fetch-pack.c:545
1729 +#: fetch-pack.c:546
1730 #, c-format
1731 msgid "got %s (%d) %s"
1732 msgstr "nhận %s (%d) %s"
1733
1717 -#: fetch-pack.c:591
1734 +#: fetch-pack.c:592
1735 #, c-format
1736 msgid "Marking %s as complete"
1737 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
1738
1722 -#: fetch-pack.c:775
1739 +#: fetch-pack.c:776
1740 #, c-format
1741 msgid "already have %s (%s)"
1742 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
1743
1727 -#: fetch-pack.c:813
1744 +#: fetch-pack.c:814
1745 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
1746 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
1747
1731 -#: fetch-pack.c:821
1748 +#: fetch-pack.c:822
1749 msgid "protocol error: bad pack header"
1750 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
1751
1735 -#: fetch-pack.c:877
1752 +#: fetch-pack.c:878
1753 #, c-format
1754 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
1755 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
1756
1740 -#: fetch-pack.c:893
1757 +#: fetch-pack.c:894
1758 #, c-format
1759 msgid "%s failed"
1760 msgstr "%s gặp lỗi"
1761
1745 -#: fetch-pack.c:895
1762 +#: fetch-pack.c:896
1763 msgid "error in sideband demultiplexer"
1764 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
1765
1749 -#: fetch-pack.c:922
1766 +#: fetch-pack.c:923
1767 msgid "Server does not support shallow clients"
1768 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
1769
1753 -#: fetch-pack.c:926
1770 +#: fetch-pack.c:927
1771 msgid "Server supports multi_ack_detailed"
1772 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
1773
1757 -#: fetch-pack.c:929
1774 +#: fetch-pack.c:930
1775 msgid "Server supports no-done"
1776 msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
1777
1761 -#: fetch-pack.c:935
1778 +#: fetch-pack.c:936
1779 msgid "Server supports multi_ack"
1780 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
1781
1765 -#: fetch-pack.c:939
1782 +#: fetch-pack.c:940
1783 msgid "Server supports side-band-64k"
1784 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
1785
1769 -#: fetch-pack.c:943
1786 +#: fetch-pack.c:944
1787 msgid "Server supports side-band"
1788 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
1789
1773 -#: fetch-pack.c:947
1790 +#: fetch-pack.c:948
1791 msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
1792 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
1793
1777 -#: fetch-pack.c:951
1794 +#: fetch-pack.c:952
1795 msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
1796 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
1797
1781 -#: fetch-pack.c:961
1798 +#: fetch-pack.c:962
1799 msgid "Server supports ofs-delta"
1800 msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
1801
1785 -#: fetch-pack.c:968
1802 +#: fetch-pack.c:969
1803 #, c-format
1804 msgid "Server version is %.*s"
1805 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
1806
1790 -#: fetch-pack.c:974
1807 +#: fetch-pack.c:975
1808 msgid "Server does not support --shallow-since"
1809 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
1810
1794 -#: fetch-pack.c:978
1811 +#: fetch-pack.c:979
1812 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
1813 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
1814
1798 -#: fetch-pack.c:980
1815 +#: fetch-pack.c:981
1816 msgid "Server does not support --deepen"
1817 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
1818
1802 -#: fetch-pack.c:991
1819 +#: fetch-pack.c:992
1820 msgid "no common commits"
1821 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
1822
1806 -#: fetch-pack.c:1003
1823 +#: fetch-pack.c:1004
1824 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
1825 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
1826
1810 -#: fetch-pack.c:1165
1827 +#: fetch-pack.c:1166
1828 msgid "no matching remote head"
1829 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
1830
1814 -#: fetch-pack.c:1187
1831 +#: fetch-pack.c:1188
1832 #, c-format
1833 msgid "no such remote ref %s"
1834 msgstr "Không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
1835
1819 -#: fetch-pack.c:1190
1836 +#: fetch-pack.c:1191
1837 #, c-format
1838 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
1839 msgstr ""
@@ -1830,7 +1847,7 @@ msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
1847 msgid "could not create temporary file"
1848 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
1849
1833 -#: gpg-interface.c:213
1850 +#: gpg-interface.c:214
1851 #, c-format
1852 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
1853 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
@@ -1840,17 +1857,17 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
1857 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
1858 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
1859
1843 -#: grep.c:1981
1860 +#: grep.c:1970
1861 #, c-format
1862 msgid "'%s': unable to read %s"
1863 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1864
1848 -#: grep.c:1998 builtin/clone.c:403 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:134
1865 +#: grep.c:1987 builtin/clone.c:404 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:134
1866 #, c-format
1867 msgid "failed to stat '%s'"
1868 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
1869
1853 -#: grep.c:2009
1870 +#: grep.c:1998
1871 #, c-format
1872 msgid "'%s': short read"
1873 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -1986,12 +2003,12 @@ msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
2003 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
2004 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
2005
1989 -#: ident.c:416 builtin/commit.c:612
2006 +#: ident.c:416 builtin/commit.c:616
2007 #, c-format
2008 msgid "invalid date format: %s"
2009 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
2010
1994 -#: lockfile.c:152
2011 +#: lockfile.c:151
2012 #, c-format
2013 msgid ""
2014 "Unable to create '%s.lock': %s.\n"
@@ -2010,7 +2027,7 @@ msgstr ""
2027 "một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
2028 "gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
2029
2013 -#: lockfile.c:160
2030 +#: lockfile.c:159
2031 #, c-format
2032 msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
2033 msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
@@ -2019,78 +2036,78 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
2036 msgid "failed to read the cache"
2037 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
2038
2022 -#: merge.c:96 builtin/am.c:1980 builtin/am.c:2015 builtin/checkout.c:377
2023 -#: builtin/checkout.c:591 builtin/clone.c:753
2039 +#: merge.c:96 builtin/am.c:1978 builtin/am.c:2013 builtin/checkout.c:380
2040 +#: builtin/checkout.c:595 builtin/clone.c:754
2041 msgid "unable to write new index file"
2042 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2043
2027 -#: merge-recursive.c:210
2044 +#: merge-recursive.c:235
2045 msgid "(bad commit)\n"
2046 msgstr "(commit sai)\n"
2047
2031 -#: merge-recursive.c:232 merge-recursive.c:240
2048 +#: merge-recursive.c:257 merge-recursive.c:265
2049 #, c-format
2050 msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
2051 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
2052
2036 -#: merge-recursive.c:304
2053 +#: merge-recursive.c:329
2054 msgid "error building trees"
2055 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
2056
2040 -#: merge-recursive.c:728
2057 +#: merge-recursive.c:752
2058 #, c-format
2059 msgid "failed to create path '%s'%s"
2060 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
2061
2045 -#: merge-recursive.c:739
2062 +#: merge-recursive.c:763
2063 #, c-format
2064 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
2065 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
2066
2050 -#: merge-recursive.c:753 merge-recursive.c:772
2067 +#: merge-recursive.c:777 merge-recursive.c:796
2068 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
2069 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
2070
2054 -#: merge-recursive.c:762
2071 +#: merge-recursive.c:786
2072 #, c-format
2073 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
2074 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
2075
2059 -#: merge-recursive.c:804 builtin/cat-file.c:36
2076 +#: merge-recursive.c:828 builtin/cat-file.c:37
2077 #, c-format
2078 msgid "cannot read object %s '%s'"
2079 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
2080
2064 -#: merge-recursive.c:806
2081 +#: merge-recursive.c:830
2082 #, c-format
2083 msgid "blob expected for %s '%s'"
2084 msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
2085
2069 -#: merge-recursive.c:830
2086 +#: merge-recursive.c:854
2087 #, c-format
2088 msgid "failed to open '%s': %s"
2089 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
2090
2074 -#: merge-recursive.c:841
2091 +#: merge-recursive.c:865
2092 #, c-format
2093 msgid "failed to symlink '%s': %s"
2094 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
2095
2079 -#: merge-recursive.c:846
2096 +#: merge-recursive.c:870
2097 #, c-format
2098 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
2099 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
2100
2084 -#: merge-recursive.c:986
2101 +#: merge-recursive.c:1010
2102 msgid "Failed to execute internal merge"
2103 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
2104
2088 -#: merge-recursive.c:990
2105 +#: merge-recursive.c:1014
2106 #, c-format
2107 msgid "Unable to add %s to database"
2108 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
2109
2093 -#: merge-recursive.c:1093
2110 +#: merge-recursive.c:1117
2111 #, c-format
2112 msgid ""
2113 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2099,7 +2116,7 @@ msgstr ""
2116 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2117 "còn lại trong cây (tree)."
2118
2102 -#: merge-recursive.c:1098
2119 +#: merge-recursive.c:1122
2120 #, c-format
2121 msgid ""
2122 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2108,7 +2125,7 @@ msgstr ""
2125 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2126 "của %s còn lại trong cây (tree)."
2127
2111 -#: merge-recursive.c:1105
2128 +#: merge-recursive.c:1129
2129 #, c-format
2130 msgid ""
2131 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -2117,7 +2134,7 @@ msgstr ""
2134 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
2135 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
2136
2120 -#: merge-recursive.c:1110
2137 +#: merge-recursive.c:1134
2138 #, c-format
2139 msgid ""
2140 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -2126,20 +2143,20 @@ msgstr ""
2143 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
2144 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
2145
2129 -#: merge-recursive.c:1144
2146 +#: merge-recursive.c:1168
2147 msgid "rename"
2148 msgstr "đổi tên"
2149
2133 -#: merge-recursive.c:1144
2150 +#: merge-recursive.c:1168
2151 msgid "renamed"
2152 msgstr "đã đổi tên"
2153
2137 -#: merge-recursive.c:1201
2154 +#: merge-recursive.c:1225
2155 #, c-format
2156 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
2157 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
2158
2142 -#: merge-recursive.c:1226
2159 +#: merge-recursive.c:1250
2160 #, c-format
2161 msgid ""
2162 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -2148,140 +2165,140 @@ msgstr ""
2165 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
2166 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
2167
2151 -#: merge-recursive.c:1231
2168 +#: merge-recursive.c:1255
2169 msgid " (left unresolved)"
2170 msgstr " (cần giải quyết)"
2171
2155 -#: merge-recursive.c:1293
2172 +#: merge-recursive.c:1317
2173 #, c-format
2174 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
2175 msgstr ""
2176 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
2177
2161 -#: merge-recursive.c:1326
2178 +#: merge-recursive.c:1350
2179 #, c-format
2180 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
2181 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
2182
2166 -#: merge-recursive.c:1529
2183 +#: merge-recursive.c:1553
2184 #, c-format
2185 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
2186 msgstr ""
2187 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
2188
2172 -#: merge-recursive.c:1544
2189 +#: merge-recursive.c:1568
2190 #, c-format
2191 msgid "Adding merged %s"
2192 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
2193
2177 -#: merge-recursive.c:1551 merge-recursive.c:1781
2194 +#: merge-recursive.c:1575 merge-recursive.c:1805
2195 #, c-format
2196 msgid "Adding as %s instead"
2197 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
2198
2182 -#: merge-recursive.c:1608
2199 +#: merge-recursive.c:1632
2200 #, c-format
2201 msgid "cannot read object %s"
2202 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
2203
2187 -#: merge-recursive.c:1611
2204 +#: merge-recursive.c:1635
2205 #, c-format
2206 msgid "object %s is not a blob"
2207 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
2208
2192 -#: merge-recursive.c:1680
2209 +#: merge-recursive.c:1704
2210 msgid "modify"
2211 msgstr "sửa đổi"
2212
2196 -#: merge-recursive.c:1680
2213 +#: merge-recursive.c:1704
2214 msgid "modified"
2215 msgstr "đã sửa"
2216
2200 -#: merge-recursive.c:1690
2217 +#: merge-recursive.c:1714
2218 msgid "content"
2219 msgstr "nội dung"
2220
2204 -#: merge-recursive.c:1697
2221 +#: merge-recursive.c:1721
2222 msgid "add/add"
2223 msgstr "thêm/thêm"
2224
2208 -#: merge-recursive.c:1733
2225 +#: merge-recursive.c:1757
2226 #, c-format
2227 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
2228 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2229
2213 -#: merge-recursive.c:1747
2230 +#: merge-recursive.c:1771
2231 #, c-format
2232 msgid "Auto-merging %s"
2233 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2234
2218 -#: merge-recursive.c:1751 git-submodule.sh:945
2235 +#: merge-recursive.c:1775 git-submodule.sh:944
2236 msgid "submodule"
2237 msgstr "mô-đun-con"
2238
2222 -#: merge-recursive.c:1752
2239 +#: merge-recursive.c:1776
2240 #, c-format
2241 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
2242 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
2243
2227 -#: merge-recursive.c:1846
2244 +#: merge-recursive.c:1870
2245 #, c-format
2246 msgid "Removing %s"
2247 msgstr "Đang xóa %s"
2248
2232 -#: merge-recursive.c:1872
2249 +#: merge-recursive.c:1896
2250 msgid "file/directory"
2251 msgstr "tập-tin/thư-mục"
2252
2236 -#: merge-recursive.c:1878
2253 +#: merge-recursive.c:1902
2254 msgid "directory/file"
2255 msgstr "thư-mục/tập-tin"
2256
2240 -#: merge-recursive.c:1884
2257 +#: merge-recursive.c:1908
2258 #, c-format
2259 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2260 msgstr ""
2261 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2262 "%s"
2263
2247 -#: merge-recursive.c:1893
2264 +#: merge-recursive.c:1917
2265 #, c-format
2266 msgid "Adding %s"
2267 msgstr "Thêm \"%s\""
2268
2252 -#: merge-recursive.c:1930
2253 -msgid "Already up-to-date!"
2269 +#: merge-recursive.c:1954
2270 +msgid "Already up to date!"
2271 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2272
2256 -#: merge-recursive.c:1939
2273 +#: merge-recursive.c:1963
2274 #, c-format
2275 msgid "merging of trees %s and %s failed"
2276 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2277
2261 -#: merge-recursive.c:2022
2278 +#: merge-recursive.c:2060
2279 msgid "Merging:"
2280 msgstr "Đang trộn:"
2281
2265 -#: merge-recursive.c:2035
2282 +#: merge-recursive.c:2073
2283 #, c-format
2284 msgid "found %u common ancestor:"
2285 msgid_plural "found %u common ancestors:"
2286 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2287
2271 -#: merge-recursive.c:2074
2288 +#: merge-recursive.c:2112
2289 msgid "merge returned no commit"
2290 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2291
2275 -#: merge-recursive.c:2137
2292 +#: merge-recursive.c:2175
2293 #, c-format
2294 msgid "Could not parse object '%s'"
2295 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2296
2280 -#: merge-recursive.c:2151 builtin/merge.c:646 builtin/merge.c:793
2297 +#: merge-recursive.c:2189 builtin/merge.c:655 builtin/merge.c:814
2298 msgid "Unable to write index."
2299 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2300
2284 -#: notes-merge.c:273
2301 +#: notes-merge.c:272
2302 #, c-format
2303 msgid ""
2304 "You have not concluded your previous notes merge (%s exists).\n"
@@ -2293,7 +2310,7 @@ msgstr ""
2310 "chuyển giao hay bãi bỏ lần hòa trộn trước đây và bắt đầu một hòa trộn ghi "
2311 "chú mới."
2312
2296 -#: notes-merge.c:280
2313 +#: notes-merge.c:279
2314 #, c-format
2315 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
2316 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
@@ -2323,16 +2340,31 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
2340 msgid "Bad %s value: '%s'"
2341 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
2342
2326 -#: object.c:240
2343 +#: object.c:239
2344 #, c-format
2345 msgid "unable to parse object: %s"
2346 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
2347
2348 +#: packfile.c:556
2349 +msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
2350 +msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
2351 +
2352 +#: packfile.c:1683
2353 +#, c-format
2354 +msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
2355 +msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
2356 +
2357 +#: packfile.c:1687
2358 +#, c-format
2359 +msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
2360 +msgstr ""
2361 +"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
2362 +
2363 #: parse-options.c:573
2364 msgid "..."
2365 msgstr "…"
2366
2335 -#: parse-options.c:591
2367 +#: parse-options.c:592
2368 #, c-format
2369 msgid "usage: %s"
2370 msgstr "cách dùng: %s"
@@ -2340,17 +2372,17 @@ msgstr "cách dùng: %s"
2372 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
2373 #. one in "usage: %s" translation.
2374 #.
2343 -#: parse-options.c:597
2375 +#: parse-options.c:598
2376 #, c-format
2377 msgid " or: %s"
2378 msgstr " hoặc: %s"
2379
2348 -#: parse-options.c:600
2380 +#: parse-options.c:601
2381 #, c-format
2382 msgid " %s"
2383 msgstr " %s"
2384
2353 -#: parse-options.c:634
2385 +#: parse-options.c:640
2386 msgid "-NUM"
2387 msgstr "-SỐ"
2388
@@ -2359,7 +2391,7 @@ msgstr "-SỐ"
2391 msgid "malformed object name '%s'"
2392 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
2393
2362 -#: path.c:890
2394 +#: path.c:891
2395 #, c-format
2396 msgid "Could not make %s writable by group"
2397 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
@@ -2434,7 +2466,7 @@ msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
2466 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
2467 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
2468
2437 -#: pathspec.c:575
2469 +#: pathspec.c:571
2470 msgid ""
2471 "empty strings as pathspecs will be made invalid in upcoming releases. please "
2472 "use . instead if you meant to match all paths"
@@ -2442,12 +2474,12 @@ msgstr ""
2474 "chuỗi rỗng làm đặc tả đường dẫn không hợp lệ ở lần phát hành kế tiếp. Vui "
2475 "lòng dùng . để thay thế nếu ý bạn là khớp mọi đường dẫn"
2476
2445 -#: pathspec.c:599
2477 +#: pathspec.c:595
2478 #, c-format
2479 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
2480 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
2481
2450 -#: pretty.c:963
2482 +#: pretty.c:962
2483 msgid "unable to parse --pretty format"
2484 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
2485
@@ -2469,50 +2501,51 @@ msgstr ""
2501 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2502 "Dùng phiên bản %i"
2503
2472 -#: read-cache.c:2308 builtin/merge.c:1019
2504 +#: read-cache.c:2316 builtin/merge.c:1046
2505 #, c-format
2506 msgid "could not close '%s'"
2507 msgstr "không thể đóng “%s”"
2508
2477 -#: read-cache.c:2383 sequencer.c:1353 sequencer.c:2054
2509 +#: read-cache.c:2394 sequencer.c:1355 sequencer.c:2077
2510 #, c-format
2511 msgid "could not stat '%s'"
2512 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
2513
2482 -#: read-cache.c:2396
2514 +#: read-cache.c:2407
2515 #, c-format
2516 msgid "unable to open git dir: %s"
2517 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
2518
2487 -#: read-cache.c:2408
2519 +#: read-cache.c:2419
2520 #, c-format
2521 msgid "unable to unlink: %s"
2522 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
2523
2492 -#: refs.c:622
2524 +#: refs.c:638
2525 #, c-format
2526 msgid "Could not open '%s' for writing"
2527 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
2528
2497 -#: refs.c:1769
2529 +#: refs.c:1779
2530 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
2531 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
2532
2501 -#: refs/files-backend.c:1664
2533 +#: refs/files-backend.c:1136
2534 +#, c-format
2535 +msgid "could not remove reference %s"
2536 +msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2537 +
2538 +#: refs/files-backend.c:1150 refs/packed-backend.c:1430
2539 +#: refs/packed-backend.c:1440
2540 #, c-format
2541 msgid "could not delete reference %s: %s"
2542 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
2543
2506 -#: refs/files-backend.c:1667
2544 +#: refs/files-backend.c:1153 refs/packed-backend.c:1443
2545 #, c-format
2546 msgid "could not delete references: %s"
2547 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
2548
2511 -#: refs/files-backend.c:1676
2512 -#, c-format
2513 -msgid "could not remove reference %s"
2514 -msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2515 -
2549 #: ref-filter.c:35 wt-status.c:1811
2550 msgid "gone"
2551 msgstr "đã ra đi"
@@ -2532,157 +2565,157 @@ msgstr "đằng sau %d"
2565 msgid "ahead %d, behind %d"
2566 msgstr "trước %d, sau %d"
2567
2535 -#: ref-filter.c:105
2568 +#: ref-filter.c:104
2569 #, c-format
2570 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
2571 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
2572
2540 -#: ref-filter.c:107
2573 +#: ref-filter.c:106
2574 #, c-format
2575 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
2576 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
2577
2545 -#: ref-filter.c:121
2578 +#: ref-filter.c:126
2579 #, c-format
2580 msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
2581 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
2582
2550 -#: ref-filter.c:125
2583 +#: ref-filter.c:130
2584 #, c-format
2585 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
2586 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
2587
2555 -#: ref-filter.c:127
2588 +#: ref-filter.c:132
2589 #, c-format
2590 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
2591 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
2592
2560 -#: ref-filter.c:167
2593 +#: ref-filter.c:172
2594 #, c-format
2595 msgid "%%(body) does not take arguments"
2596 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
2597
2565 -#: ref-filter.c:174
2598 +#: ref-filter.c:179
2599 #, c-format
2600 msgid "%%(subject) does not take arguments"
2601 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
2602
2570 -#: ref-filter.c:181
2603 +#: ref-filter.c:186
2604 #, c-format
2605 msgid "%%(trailers) does not take arguments"
2606 msgstr "%%(trailers) không nhận các đối số"
2607
2575 -#: ref-filter.c:200
2608 +#: ref-filter.c:205
2609 #, c-format
2610 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
2611 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
2612
2580 -#: ref-filter.c:202
2613 +#: ref-filter.c:207
2614 #, c-format
2615 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
2616 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
2617
2585 -#: ref-filter.c:215
2618 +#: ref-filter.c:220
2619 #, c-format
2620 msgid "positive value expected objectname:short=%s"
2621 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
2622
2590 -#: ref-filter.c:219
2623 +#: ref-filter.c:224
2624 #, c-format
2625 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
2626 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
2627
2595 -#: ref-filter.c:246
2628 +#: ref-filter.c:251
2629 #, c-format
2630 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
2631 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
2632
2600 -#: ref-filter.c:258
2633 +#: ref-filter.c:263
2634 #, c-format
2635 msgid "unrecognized position:%s"
2636 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
2637
2605 -#: ref-filter.c:262
2638 +#: ref-filter.c:267
2639 #, c-format
2640 msgid "unrecognized width:%s"
2641 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
2642
2610 -#: ref-filter.c:268
2643 +#: ref-filter.c:273
2644 #, c-format
2645 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
2646 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
2647
2615 -#: ref-filter.c:272
2648 +#: ref-filter.c:277
2649 #, c-format
2650 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
2651 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
2652
2620 -#: ref-filter.c:287
2653 +#: ref-filter.c:292
2654 #, c-format
2655 msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
2656 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
2657
2625 -#: ref-filter.c:378
2658 +#: ref-filter.c:382
2659 #, c-format
2660 msgid "malformed field name: %.*s"
2661 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
2662
2630 -#: ref-filter.c:404
2663 +#: ref-filter.c:408
2664 #, c-format
2665 msgid "unknown field name: %.*s"
2666 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
2667
2635 -#: ref-filter.c:508
2668 +#: ref-filter.c:520
2669 #, c-format
2670 msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
2671 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2672
2640 -#: ref-filter.c:568
2673 +#: ref-filter.c:580
2674 #, c-format
2675 msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
2676 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2677
2645 -#: ref-filter.c:570
2678 +#: ref-filter.c:582
2679 #, c-format
2680 msgid "format: %%(then) atom used more than once"
2681 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
2682
2650 -#: ref-filter.c:572
2683 +#: ref-filter.c:584
2684 #, c-format
2685 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
2686 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
2687
2655 -#: ref-filter.c:598
2688 +#: ref-filter.c:610
2689 #, c-format
2690 msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
2691 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2692
2660 -#: ref-filter.c:600
2693 +#: ref-filter.c:612
2694 #, c-format
2695 msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
2696 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2697
2665 -#: ref-filter.c:602
2698 +#: ref-filter.c:614
2699 #, c-format
2700 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
2701 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
2702
2670 -#: ref-filter.c:615
2703 +#: ref-filter.c:627
2704 #, c-format
2705 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
2706 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
2707
2675 -#: ref-filter.c:670
2708 +#: ref-filter.c:682
2709 #, c-format
2710 msgid "malformed format string %s"
2711 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
2712
2680 -#: ref-filter.c:1254
2713 +#: ref-filter.c:1268
2714 #, c-format
2715 msgid "(no branch, rebasing %s)"
2716 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
2717
2685 -#: ref-filter.c:1257
2718 +#: ref-filter.c:1271
2719 #, c-format
2720 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2721 msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
@@ -2690,7 +2723,7 @@ msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s
2723 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
2724 #. detached at " in wt-status.c
2725 #.
2693 -#: ref-filter.c:1265
2726 +#: ref-filter.c:1279
2727 #, c-format
2728 msgid "(HEAD detached at %s)"
2729 msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
@@ -2698,109 +2731,109 @@ msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
2731 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
2732 #. detached from " in wt-status.c
2733 #.
2701 -#: ref-filter.c:1272
2734 +#: ref-filter.c:1286
2735 #, c-format
2736 msgid "(HEAD detached from %s)"
2737 msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
2738
2706 -#: ref-filter.c:1276
2739 +#: ref-filter.c:1290
2740 msgid "(no branch)"
2741 msgstr "(không nhánh)"
2742
2710 -#: ref-filter.c:1426 ref-filter.c:1457
2743 +#: ref-filter.c:1439 ref-filter.c:1470
2744 #, c-format
2745 msgid "missing object %s for %s"
2746 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
2747
2715 -#: ref-filter.c:1429 ref-filter.c:1460
2748 +#: ref-filter.c:1442 ref-filter.c:1473
2749 #, c-format
2750 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
2751 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
2752
2720 -#: ref-filter.c:1760
2753 +#: ref-filter.c:1773
2754 #, c-format
2755 msgid "malformed object at '%s'"
2756 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
2757
2725 -#: ref-filter.c:1827
2758 +#: ref-filter.c:1840
2759 #, c-format
2760 msgid "ignoring ref with broken name %s"
2761 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
2762
2730 -#: ref-filter.c:1832
2763 +#: ref-filter.c:1845
2764 #, c-format
2765 msgid "ignoring broken ref %s"
2766 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
2767
2735 -#: ref-filter.c:2095
2768 +#: ref-filter.c:2107
2769 #, c-format
2770 msgid "format: %%(end) atom missing"
2771 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
2772
2740 -#: ref-filter.c:2176
2773 +#: ref-filter.c:2201
2774 #, c-format
2775 msgid "malformed object name %s"
2776 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2777
2745 -#: remote.c:747
2778 +#: remote.c:750
2779 #, c-format
2780 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
2781 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
2782
2750 -#: remote.c:751
2783 +#: remote.c:754
2784 #, c-format
2785 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
2786 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
2787
2755 -#: remote.c:755
2788 +#: remote.c:758
2789 #, c-format
2790 msgid "%s tracks both %s and %s"
2791 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
2792
2760 -#: remote.c:763
2793 +#: remote.c:766
2794 msgid "Internal error"
2795 msgstr "Lỗi nội bộ"
2796
2764 -#: remote.c:1680 remote.c:1782
2797 +#: remote.c:1681 remote.c:1783
2798 msgid "HEAD does not point to a branch"
2799 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
2800
2768 -#: remote.c:1689
2801 +#: remote.c:1690
2802 #, c-format
2803 msgid "no such branch: '%s'"
2804 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
2805
2773 -#: remote.c:1692
2806 +#: remote.c:1693
2807 #, c-format
2808 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
2809 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
2810
2778 -#: remote.c:1698
2811 +#: remote.c:1699
2812 #, c-format
2813 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
2814 msgstr ""
2815 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
2816
2784 -#: remote.c:1713
2817 +#: remote.c:1714
2818 #, c-format
2819 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
2820 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
2821
2789 -#: remote.c:1725
2822 +#: remote.c:1726
2823 #, c-format
2824 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
2825 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
2826
2794 -#: remote.c:1736
2827 +#: remote.c:1737
2828 #, c-format
2829 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
2830 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
2831
2799 -#: remote.c:1749
2832 +#: remote.c:1750
2833 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
2834 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
2835
2803 -#: remote.c:1771
2836 +#: remote.c:1772
2837 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
2838 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
2839
@@ -2816,7 +2849,7 @@ msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
2849
2850 #: remote.c:2083
2851 #, c-format
2819 -msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
2852 +msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
2853 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
2854
2855 #: remote.c:2087
@@ -2861,16 +2894,16 @@ msgstr ""
2894 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
2895 "bạn)\n"
2896
2864 -#: revision.c:2187
2897 +#: revision.c:2256
2898 msgid "your current branch appears to be broken"
2899 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
2900
2868 -#: revision.c:2190
2901 +#: revision.c:2259
2902 #, c-format
2903 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
2904 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
2905
2873 -#: revision.c:2384
2906 +#: revision.c:2453
2907 msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
2908 msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
2909
@@ -2912,24 +2945,24 @@ msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
2945 msgid "the receiving end does not support push options"
2946 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
2947
2915 -#: sequencer.c:216
2948 +#: sequencer.c:218
2949 msgid "revert"
2950 msgstr "hoàn nguyên"
2951
2919 -#: sequencer.c:218
2952 +#: sequencer.c:220
2953 msgid "cherry-pick"
2954 msgstr "cherry-pick"
2955
2923 -#: sequencer.c:220
2956 +#: sequencer.c:222
2957 msgid "rebase -i"
2958 msgstr "rebase -i"
2959
2927 -#: sequencer.c:222
2960 +#: sequencer.c:224
2961 #, c-format
2962 msgid "Unknown action: %d"
2963 msgstr "Không nhận ra thao tác: %d"
2964
2932 -#: sequencer.c:279
2965 +#: sequencer.c:281
2966 msgid ""
2967 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
2968 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -2937,7 +2970,7 @@ msgstr ""
2970 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
2971 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
2972
2940 -#: sequencer.c:282
2973 +#: sequencer.c:284
2974 msgid ""
2975 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
2976 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -2947,42 +2980,43 @@ msgstr ""
2980 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
2981 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
2982
2950 -#: sequencer.c:295 sequencer.c:1685
2983 +#: sequencer.c:297 sequencer.c:1704
2984 #, c-format
2985 msgid "could not lock '%s'"
2986 msgstr "không thể khóa “%s”"
2987
2955 -#: sequencer.c:298 sequencer.c:1563 sequencer.c:1690 sequencer.c:1704
2988 +#: sequencer.c:300 sequencer.c:1581 sequencer.c:1709 sequencer.c:1723
2989 +#: sequencer.c:2733 sequencer.c:2749
2990 #, c-format
2991 msgid "could not write to '%s'"
2992 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
2993
2960 -#: sequencer.c:302
2994 +#: sequencer.c:304
2995 #, c-format
2996 msgid "could not write eol to '%s'"
2997 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
2998
2965 -#: sequencer.c:306 sequencer.c:1568 sequencer.c:1692
2999 +#: sequencer.c:308 sequencer.c:1586 sequencer.c:1711
3000 #, c-format
3001 msgid "failed to finalize '%s'."
3002 msgstr "gặp lỗi khi finalize “%s”"
3003
2970 -#: sequencer.c:330 sequencer.c:817 sequencer.c:1589 builtin/am.c:258
2971 -#: builtin/commit.c:750 builtin/merge.c:1017
3004 +#: sequencer.c:332 sequencer.c:819 sequencer.c:1607 builtin/am.c:259
3005 +#: builtin/commit.c:754 builtin/merge.c:1044
3006 #, c-format
3007 msgid "could not read '%s'"
3008 msgstr "Không thể đọc “%s”."
3009
2976 -#: sequencer.c:356
3010 +#: sequencer.c:358
3011 #, c-format
3012 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
3013 msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
3014
2981 -#: sequencer.c:360
3015 +#: sequencer.c:362
3016 msgid "commit your changes or stash them to proceed."
3017 msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
3018
2985 -#: sequencer.c:389
3019 +#: sequencer.c:391
3020 #, c-format
3021 msgid "%s: fast-forward"
3022 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
@@ -2990,20 +3024,20 @@ msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
3024 #. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
3025 #. "rebase -i".
3026 #.
2993 -#: sequencer.c:472
3027 +#: sequencer.c:474
3028 #, c-format
3029 msgid "%s: Unable to write new index file"
3030 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3031
2998 -#: sequencer.c:491
3032 +#: sequencer.c:493
3033 msgid "could not resolve HEAD commit\n"
3034 msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD\n"
3035
3002 -#: sequencer.c:511
3036 +#: sequencer.c:513
3037 msgid "unable to update cache tree\n"
3038 msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
3039
3006 -#: sequencer.c:595
3040 +#: sequencer.c:597
3041 #, c-format
3042 msgid ""
3043 "you have staged changes in your working tree\n"
@@ -3032,17 +3066,17 @@ msgstr ""
3066 "\n"
3067 " git rebase --continue\n"
3068
3035 -#: sequencer.c:697
3069 +#: sequencer.c:699
3070 #, c-format
3071 msgid "could not parse commit %s\n"
3072 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s\n"
3073
3040 -#: sequencer.c:702
3074 +#: sequencer.c:704
3075 #, c-format
3076 msgid "could not parse parent commit %s\n"
3077 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
3078
3045 -#: sequencer.c:824
3079 +#: sequencer.c:826
3080 #, c-format
3081 msgid ""
3082 "unexpected 1st line of squash message:\n"
@@ -3053,7 +3087,7 @@ msgstr ""
3087 "\n"
3088 "\t%.*s"
3089
3056 -#: sequencer.c:830
3090 +#: sequencer.c:832
3091 #, c-format
3092 msgid ""
3093 "invalid 1st line of squash message:\n"
@@ -3064,233 +3098,234 @@ msgstr ""
3098 "\n"
3099 "\t%.*s"
3100
3067 -#: sequencer.c:836 sequencer.c:861
3101 +#: sequencer.c:838 sequencer.c:863
3102 #, c-format
3103 msgid "This is a combination of %d commits."
3104 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
3105
3072 -#: sequencer.c:845
3106 +#: sequencer.c:847 sequencer.c:2681
3107 msgid "need a HEAD to fixup"
3108 msgstr "cần một HEAD để sửa"
3109
3076 -#: sequencer.c:847
3110 +#: sequencer.c:849
3111 msgid "could not read HEAD"
3112 msgstr "không thể đọc HEAD"
3113
3080 -#: sequencer.c:849
3114 +#: sequencer.c:851
3115 msgid "could not read HEAD's commit message"
3116 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
3117
3084 -#: sequencer.c:855
3118 +#: sequencer.c:857
3119 #, c-format
3120 msgid "cannot write '%s'"
3121 msgstr "không thể ghi “%s”"
3122
3089 -#: sequencer.c:864 git-rebase--interactive.sh:445
3123 +#: sequencer.c:866 git-rebase--interactive.sh:446
3124 msgid "This is the 1st commit message:"
3125 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
3126
3093 -#: sequencer.c:872
3127 +#: sequencer.c:874
3128 #, c-format
3129 msgid "could not read commit message of %s"
3130 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
3131
3098 -#: sequencer.c:879
3132 +#: sequencer.c:881
3133 #, c-format
3134 msgid "This is the commit message #%d:"
3135 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
3136
3103 -#: sequencer.c:884
3137 +#: sequencer.c:886
3138 #, c-format
3139 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
3140 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
3141
3108 -#: sequencer.c:889
3142 +#: sequencer.c:891
3143 #, c-format
3144 msgid "unknown command: %d"
3145 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3146
3113 -#: sequencer.c:955
3147 +#: sequencer.c:957
3148 msgid "your index file is unmerged."
3149 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
3150
3117 -#: sequencer.c:973
3151 +#: sequencer.c:975
3152 #, c-format
3153 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
3154 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
3155
3122 -#: sequencer.c:981
3156 +#: sequencer.c:983
3157 #, c-format
3158 msgid "commit %s does not have parent %d"
3159 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
3160
3127 -#: sequencer.c:985
3161 +#: sequencer.c:987
3162 #, c-format
3163 msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
3164 msgstr ""
3165 "luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
3166 "hòa trộn."
3167
3134 -#: sequencer.c:991
3168 +#: sequencer.c:993
3169 #, c-format
3170 msgid "cannot get commit message for %s"
3171 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
3172
3173 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
3174 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
3141 -#: sequencer.c:1012
3175 +#: sequencer.c:1014
3176 #, c-format
3177 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
3178 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
3179
3146 -#: sequencer.c:1075 sequencer.c:1830
3180 +#: sequencer.c:1077 sequencer.c:1853
3181 #, c-format
3182 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
3183 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
3184
3151 -#: sequencer.c:1126
3185 +#: sequencer.c:1128
3186 #, c-format
3187 msgid "could not revert %s... %s"
3188 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
3189
3156 -#: sequencer.c:1127
3190 +#: sequencer.c:1129
3191 #, c-format
3192 msgid "could not apply %s... %s"
3193 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
3194
3161 -#: sequencer.c:1169
3195 +#: sequencer.c:1171
3196 msgid "empty commit set passed"
3197 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
3198
3165 -#: sequencer.c:1179
3199 +#: sequencer.c:1181
3200 #, c-format
3201 msgid "git %s: failed to read the index"
3202 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
3203
3170 -#: sequencer.c:1186
3204 +#: sequencer.c:1188
3205 #, c-format
3206 msgid "git %s: failed to refresh the index"
3207 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
3208
3175 -#: sequencer.c:1306
3209 +#: sequencer.c:1308
3210 #, c-format
3211 msgid "invalid line %d: %.*s"
3212 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
3213
3180 -#: sequencer.c:1314
3214 +#: sequencer.c:1316
3215 #, c-format
3216 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
3217 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
3218
3185 -#: sequencer.c:1347
3219 +#: sequencer.c:1349 sequencer.c:2503 sequencer.c:2588 sequencer.c:2614
3220 +#: sequencer.c:2691 sequencer.c:2810 sequencer.c:2951
3221 #, c-format
3222 msgid "could not read '%s'."
3223 msgstr "không thể đọc “%s”."
3224
3190 -#: sequencer.c:1359
3225 +#: sequencer.c:1361
3226 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
3227 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
3228
3194 -#: sequencer.c:1361
3229 +#: sequencer.c:1363
3230 #, c-format
3231 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
3232 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
3233
3199 -#: sequencer.c:1366
3234 +#: sequencer.c:1368
3235 msgid "no commits parsed."
3236 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
3237
3203 -#: sequencer.c:1377
3238 +#: sequencer.c:1379
3239 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
3240 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
3241
3207 -#: sequencer.c:1379
3242 +#: sequencer.c:1381
3243 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
3244 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
3245
3211 -#: sequencer.c:1442
3246 +#: sequencer.c:1448
3247 #, c-format
3248 msgid "invalid key: %s"
3249 msgstr "khóa không đúng: %s"
3250
3216 -#: sequencer.c:1445
3251 +#: sequencer.c:1451
3252 #, c-format
3253 msgid "invalid value for %s: %s"
3254 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
3255
3221 -#: sequencer.c:1502
3256 +#: sequencer.c:1517
3257 #, c-format
3258 msgid "malformed options sheet: '%s'"
3259 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
3260
3226 -#: sequencer.c:1540
3261 +#: sequencer.c:1555
3262 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
3263 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
3264
3230 -#: sequencer.c:1541
3265 +#: sequencer.c:1556
3266 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3267 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3268
3234 -#: sequencer.c:1544
3269 +#: sequencer.c:1559
3270 #, c-format
3271 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
3272 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
3273
3239 -#: sequencer.c:1558
3274 +#: sequencer.c:1574
3275 msgid "could not lock HEAD"
3276 msgstr "không thể khóa HEAD"
3277
3243 -#: sequencer.c:1614 sequencer.c:2188
3278 +#: sequencer.c:1632 sequencer.c:2211
3279 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
3280 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
3281
3247 -#: sequencer.c:1616
3282 +#: sequencer.c:1634
3283 msgid "cannot resolve HEAD"
3284 msgstr "không thể phân giải HEAD"
3285
3251 -#: sequencer.c:1618 sequencer.c:1652
3286 +#: sequencer.c:1636 sequencer.c:1671
3287 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
3288 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
3289
3255 -#: sequencer.c:1638 builtin/grep.c:929
3290 +#: sequencer.c:1657 builtin/grep.c:711
3291 #, c-format
3292 msgid "cannot open '%s'"
3293 msgstr "không mở được “%s”"
3294
3260 -#: sequencer.c:1640
3295 +#: sequencer.c:1659
3296 #, c-format
3297 msgid "cannot read '%s': %s"
3298 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
3299
3265 -#: sequencer.c:1641
3300 +#: sequencer.c:1660
3301 msgid "unexpected end of file"
3302 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
3303
3269 -#: sequencer.c:1647
3304 +#: sequencer.c:1666
3305 #, c-format
3306 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
3307 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
3308
3274 -#: sequencer.c:1658
3309 +#: sequencer.c:1677
3310 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
3311 msgstr ""
3312 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
3313 "bạn!"
3314
3280 -#: sequencer.c:1795 sequencer.c:2086
3315 +#: sequencer.c:1818 sequencer.c:2109
3316 msgid "cannot read HEAD"
3317 msgstr "không thể đọc HEAD"
3318
3284 -#: sequencer.c:1835 builtin/difftool.c:633
3319 +#: sequencer.c:1858 builtin/difftool.c:640
3320 #, c-format
3321 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
3322 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
3323
3289 -#: sequencer.c:1851
3324 +#: sequencer.c:1874
3325 msgid "could not read index"
3326 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
3327
3293 -#: sequencer.c:1856
3328 +#: sequencer.c:1879
3329 #, c-format
3330 msgid ""
3331 "execution failed: %s\n"
@@ -3305,11 +3340,11 @@ msgstr ""
3340 " git rebase --continue\n"
3341 "\n"
3342
3308 -#: sequencer.c:1862
3343 +#: sequencer.c:1885
3344 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
3345 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
3346
3312 -#: sequencer.c:1868
3347 +#: sequencer.c:1891
3348 #, c-format
3349 msgid ""
3350 "execution succeeded: %s\n"
@@ -3326,17 +3361,17 @@ msgstr ""
3361 " git rebase --continue\n"
3362 "\n"
3363
3329 -#: sequencer.c:1925
3364 +#: sequencer.c:1948
3365 #, c-format
3366 msgid "Applied autostash.\n"
3367 msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
3368
3334 -#: sequencer.c:1937
3369 +#: sequencer.c:1960
3370 #, c-format
3371 msgid "cannot store %s"
3372 msgstr "không thử lưu “%s”"
3373
3339 -#: sequencer.c:1940 git-rebase.sh:173
3374 +#: sequencer.c:1963 git-rebase.sh:175
3375 #, c-format
3376 msgid ""
3377 "Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -3348,57 +3383,57 @@ msgstr ""
3383 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
3384 "nào.\n"
3385
3351 -#: sequencer.c:2022
3386 +#: sequencer.c:2045
3387 #, c-format
3388 msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
3389 msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
3390
3356 -#: sequencer.c:2064
3391 +#: sequencer.c:2087
3392 #, c-format
3393 msgid "unknown command %d"
3394 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3395
3361 -#: sequencer.c:2094
3396 +#: sequencer.c:2117
3397 msgid "could not read orig-head"
3398 msgstr "không thể đọc orig-head"
3399
3365 -#: sequencer.c:2099
3400 +#: sequencer.c:2122 sequencer.c:2678
3401 msgid "could not read 'onto'"
3402 msgstr "không thể đọc “onto”."
3403
3369 -#: sequencer.c:2106
3404 +#: sequencer.c:2129
3405 #, c-format
3406 msgid "could not update %s"
3407 msgstr "không thể cập nhật %s"
3408
3374 -#: sequencer.c:2113
3409 +#: sequencer.c:2136
3410 #, c-format
3411 msgid "could not update HEAD to %s"
3412 msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
3413
3379 -#: sequencer.c:2197
3414 +#: sequencer.c:2220
3415 msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
3416 msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
3417
3383 -#: sequencer.c:2202
3418 +#: sequencer.c:2225
3419 msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
3420 msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
3421
3387 -#: sequencer.c:2211
3422 +#: sequencer.c:2234
3423 msgid "cannot amend non-existing commit"
3424 msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
3425
3391 -#: sequencer.c:2213
3426 +#: sequencer.c:2236
3427 #, c-format
3428 msgid "invalid file: '%s'"
3429 msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
3430
3396 -#: sequencer.c:2215
3431 +#: sequencer.c:2238
3432 #, c-format
3433 msgid "invalid contents: '%s'"
3434 msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
3435
3401 -#: sequencer.c:2218
3436 +#: sequencer.c:2241
3437 msgid ""
3438 "\n"
3439 "You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -3408,24 +3443,111 @@ msgstr ""
3443 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
3444 "chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
3445
3411 -#: sequencer.c:2228
3446 +#: sequencer.c:2251
3447 msgid "could not commit staged changes."
3448 msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
3449
3415 -#: sequencer.c:2308
3450 +#: sequencer.c:2331
3451 #, c-format
3452 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
3453 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
3454
3420 -#: sequencer.c:2312
3455 +#: sequencer.c:2335
3456 #, c-format
3457 msgid "%s: bad revision"
3458 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
3459
3425 -#: sequencer.c:2345
3460 +#: sequencer.c:2368
3461 msgid "can't revert as initial commit"
3462 msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
3463
3464 +#: sequencer.c:2471
3465 +msgid "make_script: unhandled options"
3466 +msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
3467 +
3468 +#: sequencer.c:2474
3469 +msgid "make_script: error preparing revisions"
3470 +msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
3471 +
3472 +#: sequencer.c:2510
3473 +#, c-format
3474 +msgid "unusable todo list: '%s'"
3475 +msgstr "danh sách cần làm không dùng được: “%s”"
3476 +
3477 +#: sequencer.c:2516
3478 +#, c-format
3479 +msgid "unable to open '%s' for writing"
3480 +msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
3481 +
3482 +#: sequencer.c:2561
3483 +#, c-format
3484 +msgid "unrecognized setting %s for optionrebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
3485 +msgstr ""
3486 +"không nhận ra cài đặt %s cho optionrebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
3487 +
3488 +#: sequencer.c:2641
3489 +#, c-format
3490 +msgid ""
3491 +"Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
3492 +"Dropped commits (newer to older):\n"
3493 +msgstr ""
3494 +"Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
3495 +"Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
3496 +
3497 +#: sequencer.c:2648
3498 +#, c-format
3499 +msgid ""
3500 +"To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
3501 +"\n"
3502 +"Use 'git config rebase.missingCommitsCheck' to change the level of "
3503 +"warnings.\n"
3504 +"The possible behaviours are: ignore, warn, error.\n"
3505 +"\n"
3506 +msgstr ""
3507 +"Để tránh thông báo này, dùng \"drop\" một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
3508 +"chuyển giao.\n"
3509 +"\n"
3510 +"Dùng “git config rebase.missingCommitsCheck” để thay đổi mức độ của cảnh "
3511 +"báo.\n"
3512 +"Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
3513 +"\n"
3514 +
3515 +#: sequencer.c:2660
3516 +#, c-format
3517 +msgid ""
3518 +"You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
3519 +"continue'.\n"
3520 +"Or you can abort the rebase with 'git rebase --abort'.\n"
3521 +msgstr ""
3522 +"Bạn có thể sửa nó bằng “git rebase --edit-todo” và sau đó chạy “git rebase --"
3523 +"continue”.\n"
3524 +"Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
3525 +
3526 +#: sequencer.c:2708
3527 +#, c-format
3528 +msgid "could not parse commit '%s'"
3529 +msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
3530 +
3531 +#: sequencer.c:2727 sequencer.c:2742 wrapper.c:225 wrapper.c:395
3532 +#: builtin/am.c:775
3533 +#, c-format
3534 +msgid "could not open '%s' for writing"
3535 +msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
3536 +
3537 +#: sequencer.c:2756
3538 +#, c-format
3539 +msgid "could not truncate '%s'"
3540 +msgstr "không thể cắt cụt “%s”"
3541 +
3542 +#: sequencer.c:2848
3543 +msgid "the script was already rearranged."
3544 +msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
3545 +
3546 +#: sequencer.c:2953
3547 +#, c-format
3548 +msgid "could not finish '%s'"
3549 +msgstr "không thể hoàn thành “%s”"
3550 +
3551 #: setup.c:171
3552 #, c-format
3553 msgid ""
@@ -3459,34 +3581,34 @@ msgstr ""
3581 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3582 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3583
3462 -#: setup.c:504
3584 +#: setup.c:499
3585 #, c-format
3586 msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
3587 msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
3588
3467 -#: setup.c:512
3589 +#: setup.c:507
3590 msgid "unknown repository extensions found:"
3591 msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
3592
3471 -#: setup.c:810
3593 +#: setup.c:806
3594 #, c-format
3595 msgid "Not a git repository (or any of the parent directories): %s"
3596 msgstr "Không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
3597
3476 -#: setup.c:812 builtin/index-pack.c:1652
3598 +#: setup.c:808 builtin/index-pack.c:1653
3599 msgid "Cannot come back to cwd"
3600 msgstr "Không thể quay lại cwd"
3601
3480 -#: setup.c:1050
3602 +#: setup.c:1046
3603 msgid "Unable to read current working directory"
3604 msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
3605
3484 -#: setup.c:1062 setup.c:1068
3606 +#: setup.c:1058 setup.c:1064
3607 #, c-format
3608 msgid "Cannot change to '%s'"
3609 msgstr "Không thể chuyển sang “%s”"
3610
3489 -#: setup.c:1081
3611 +#: setup.c:1077
3612 #, c-format
3613 msgid ""
3614 "Not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -3496,7 +3618,7 @@ msgstr ""
3618 "Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
3619 "đặt)."
3620
3499 -#: setup.c:1173
3621 +#: setup.c:1159
3622 #, c-format
3623 msgid ""
3624 "Problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -3505,56 +3627,41 @@ msgstr ""
3627 "Gặp vấn đề với gía trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
3628 "người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
3629
3508 -#: sha1_file.c:560
3630 +#: sha1_file.c:528
3631 #, c-format
3632 msgid "path '%s' does not exist"
3633 msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
3634
3513 -#: sha1_file.c:586
3635 +#: sha1_file.c:554
3636 #, c-format
3637 msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
3638 msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
3639
3518 -#: sha1_file.c:592
3640 +#: sha1_file.c:560
3641 #, c-format
3642 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3643 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3644
3523 -#: sha1_file.c:598
3645 +#: sha1_file.c:566
3646 #, c-format
3647 msgid "reference repository '%s' is shallow"
3648 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3649
3528 -#: sha1_file.c:606
3650 +#: sha1_file.c:574
3651 #, c-format
3652 msgid "reference repository '%s' is grafted"
3653 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
3654
3533 -#: sha1_file.c:1245
3534 -msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
3535 -msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
3536 -
3537 -#: sha1_file.c:2729
3538 -#, c-format
3539 -msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
3540 -msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
3541 -
3542 -#: sha1_file.c:2733
3543 -#, c-format
3544 -msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
3545 -msgstr ""
3546 -"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
3547 -
3548 -#: sha1_name.c:419
3655 +#: sha1_name.c:420
3656 #, c-format
3657 msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
3658 msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
3659
3553 -#: sha1_name.c:430
3660 +#: sha1_name.c:431
3661 msgid "The candidates are:"
3662 msgstr "Các ứng cử là:"
3663
3557 -#: sha1_name.c:589
3664 +#: sha1_name.c:590
3665 msgid ""
3666 "Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
3667 "because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -3578,66 +3685,72 @@ msgstr ""
3685 "này\n"
3686 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
3687
3581 -#: submodule.c:70 submodule.c:104
3688 +#: submodule.c:93 submodule.c:127
3689 msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
3690 msgstr ""
3691 "Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
3692 "trước"
3693
3587 -#: submodule.c:74 submodule.c:108
3694 +#: submodule.c:97 submodule.c:131
3695 #, c-format
3696 msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
3697 msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
3698
3592 -#: submodule.c:82
3699 +#: submodule.c:105
3700 #, c-format
3701 msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
3702 msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
3703
3597 -#: submodule.c:115
3704 +#: submodule.c:138
3705 #, c-format
3706 msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
3707 msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
3708
3602 -#: submodule.c:126
3709 +#: submodule.c:149
3710 msgid "staging updated .gitmodules failed"
3711 msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
3712
3606 -#: submodule.c:165
3607 -msgid "negative values not allowed for submodule.fetchJobs"
3608 -msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
3609 -
3610 -#: submodule.c:376
3713 +#: submodule.c:309
3714 #, c-format
3715 msgid "in unpopulated submodule '%s'"
3716 msgstr "Trong mô-đun-con không có gì “%s”"
3717
3615 -#: submodule.c:407
3718 +#: submodule.c:340
3719 #, c-format
3720 msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
3721 msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
3722
3620 -#: submodule.c:1337
3723 +#: submodule.c:799
3724 +#, c-format
3725 +msgid "submodule entry '%s' (%s) is a %s, not a commit"
3726 +msgstr ""
3727 +"mục tin mô-đun-con “%s” (%s) là một %s, không phải là một lần chuyển giao"
3728 +
3729 +#: submodule.c:1021 builtin/branch.c:641 builtin/submodule--helper.c:1149
3730 +msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3731 +msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
3732 +
3733 +#: submodule.c:1304
3734 #, c-format
3735 msgid "'%s' not recognized as a git repository"
3736 msgstr "không nhận ra “%s” là một kho git"
3737
3625 -#: submodule.c:1475
3738 +#: submodule.c:1442
3739 #, c-format
3740 msgid "could not start 'git status' in submodule '%s'"
3741 msgstr "không thể lấy thống kê “git status” trong mô-đun-con “%s”"
3742
3630 -#: submodule.c:1488
3743 +#: submodule.c:1455
3744 #, c-format
3745 msgid "could not run 'git status' in submodule '%s'"
3746 msgstr "không thể chạy “git status” trong mô-đun-con “%s”"
3747
3635 -#: submodule.c:1581
3748 +#: submodule.c:1548
3749 #, c-format
3750 msgid "submodule '%s' has dirty index"
3751 msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
3752
3640 -#: submodule.c:1845
3753 +#: submodule.c:1809
3754 #, c-format
3755 msgid ""
3756 "relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
@@ -3645,18 +3758,18 @@ msgstr ""
3758 "relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
3759 "được hỗ trợ"
3760
3648 -#: submodule.c:1857 submodule.c:1913
3761 +#: submodule.c:1821 submodule.c:1877
3762 #, c-format
3763 msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
3764 msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
3765
3653 -#: submodule.c:1861 builtin/submodule--helper.c:678
3654 -#: builtin/submodule--helper.c:688
3766 +#: submodule.c:1825 builtin/submodule--helper.c:671
3767 +#: builtin/submodule--helper.c:681
3768 #, c-format
3769 msgid "could not create directory '%s'"
3770 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
3771
3659 -#: submodule.c:1864
3772 +#: submodule.c:1828
3773 #, c-format
3774 msgid ""
3775 "Migrating git directory of '%s%s' from\n"
@@ -3667,94 +3780,98 @@ msgstr ""
3780 "“%s” sang\n"
3781 "“%s”\n"
3782
3670 -#: submodule.c:1948
3783 +#: submodule.c:1912
3784 #, c-format
3785 msgid "could not recurse into submodule '%s'"
3786 msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
3787
3675 -#: submodule.c:1992
3788 +#: submodule.c:1956
3789 msgid "could not start ls-files in .."
3790 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
3791
3679 -#: submodule.c:2012
3792 +#: submodule.c:1976
3793 msgid "BUG: returned path string doesn't match cwd?"
3794 msgstr "LỖI: trả về chuỗi đường dẫn không khớp cwd?"
3795
3683 -#: submodule.c:2031
3796 +#: submodule.c:1995
3797 #, c-format
3798 msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
3799 msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
3800
3688 -#: submodule-config.c:420
3801 +#: submodule-config.c:263
3802 +msgid "negative values not allowed for submodule.fetchjobs"
3803 +msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
3804 +
3805 +#: submodule-config.c:436
3806 #, c-format
3807 msgid "invalid value for %s"
3808 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
3809
3693 -#: trailer.c:241
3810 +#: trailer.c:238
3811 #, c-format
3812 msgid "running trailer command '%s' failed"
3813 msgstr "chạy lệnh kéo theo “%s” gặp lỗi"
3814
3698 -#: trailer.c:474 trailer.c:478 trailer.c:482 trailer.c:536 trailer.c:540
3699 -#: trailer.c:544
3815 +#: trailer.c:485 trailer.c:490 trailer.c:495 trailer.c:549 trailer.c:553
3816 +#: trailer.c:557
3817 #, c-format
3818 msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
3819 msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
3820
3704 -#: trailer.c:526 trailer.c:531 builtin/remote.c:290
3821 +#: trailer.c:539 trailer.c:544 builtin/remote.c:290
3822 #, c-format
3823 msgid "more than one %s"
3824 msgstr "nhiều hơn một %s"
3825
3709 -#: trailer.c:703
3826 +#: trailer.c:730
3827 #, c-format
3828 msgid "empty trailer token in trailer '%.*s'"
3829 msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
3830
3714 -#: trailer.c:723
3831 +#: trailer.c:750
3832 #, c-format
3833 msgid "could not read input file '%s'"
3834 msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
3835
3719 -#: trailer.c:726
3836 +#: trailer.c:753
3837 msgid "could not read from stdin"
3838 msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
3839
3723 -#: trailer.c:950 builtin/am.c:45
3840 +#: trailer.c:1008 builtin/am.c:46
3841 #, c-format
3842 msgid "could not stat %s"
3843 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về %s"
3844
3728 -#: trailer.c:952
3845 +#: trailer.c:1010
3846 #, c-format
3847 msgid "file %s is not a regular file"
3848 msgstr "\"%s\" không phải là tập tin bình thường"
3849
3733 -#: trailer.c:954
3850 +#: trailer.c:1012
3851 #, c-format
3852 msgid "file %s is not writable by user"
3853 msgstr "tập tin %s người dùng không thể ghi được"
3854
3738 -#: trailer.c:966
3855 +#: trailer.c:1024
3856 msgid "could not open temporary file"
3857 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3858
3742 -#: trailer.c:1002
3859 +#: trailer.c:1064
3860 #, c-format
3861 msgid "could not rename temporary file to %s"
3862 msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
3863
3747 -#: transport.c:63
3864 +#: transport.c:62
3865 #, c-format
3866 msgid "Would set upstream of '%s' to '%s' of '%s'\n"
3867 msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” của “%s”\n"
3868
3752 -#: transport.c:152
3869 +#: transport.c:151
3870 #, c-format
3871 msgid "transport: invalid depth option '%s'"
3872 msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
3873
3757 -#: transport.c:890
3874 +#: transport.c:888
3875 #, c-format
3876 msgid ""
3877 "The following submodule paths contain changes that can\n"
@@ -3763,7 +3880,7 @@ msgstr ""
3880 "Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
3881 "có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
3882
3766 -#: transport.c:894
3883 +#: transport.c:892
3884 #, c-format
3885 msgid ""
3886 "\n"
@@ -3790,7 +3907,7 @@ msgstr ""
3907 "để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
3908 "\n"
3909
3793 -#: transport.c:902
3910 +#: transport.c:900
3911 msgid "Aborting."
3912 msgstr "Bãi bỏ."
3913
@@ -3811,11 +3928,11 @@ msgstr "chế độ dị hình trong đề mục cây"
3928 msgid "empty filename in tree entry"
3929 msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
3930
3814 -#: tree-walk.c:113
3931 +#: tree-walk.c:114
3932 msgid "too-short tree file"
3933 msgstr "tập tin cây quá ngắn"
3934
3818 -#: unpack-trees.c:105
3935 +#: unpack-trees.c:106
3936 #, c-format
3937 msgid ""
3938 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3826,7 +3943,7 @@ msgstr ""
3943 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
3944 "chuyển nhánh."
3945
3829 -#: unpack-trees.c:107
3946 +#: unpack-trees.c:108
3947 #, c-format
3948 msgid ""
3949 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3836,7 +3953,7 @@ msgstr ""
3953 "checkout:\n"
3954 "%%s"
3955
3839 -#: unpack-trees.c:110
3956 +#: unpack-trees.c:111
3957 #, c-format
3958 msgid ""
3959 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3847,7 +3964,7 @@ msgstr ""
3964 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
3965 "trộn."
3966
3850 -#: unpack-trees.c:112
3967 +#: unpack-trees.c:113
3968 #, c-format
3969 msgid ""
3970 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3857,7 +3974,7 @@ msgstr ""
3974 "hòa trộn:\n"
3975 "%%s"
3976
3860 -#: unpack-trees.c:115
3977 +#: unpack-trees.c:116
3978 #, c-format
3979 msgid ""
3980 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3867,7 +3984,7 @@ msgstr ""
3984 "%s:\n"
3985 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
3986
3870 -#: unpack-trees.c:117
3987 +#: unpack-trees.c:118
3988 #, c-format
3989 msgid ""
3990 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3877,7 +3994,7 @@ msgstr ""
3994 "%s:\n"
3995 "%%s"
3996
3880 -#: unpack-trees.c:122
3997 +#: unpack-trees.c:123
3998 #, c-format
3999 msgid ""
4000 "Updating the following directories would lose untracked files in them:\n"
@@ -3887,7 +4004,7 @@ msgstr ""
4004 "trong nó:\n"
4005 "%s"
4006
3890 -#: unpack-trees.c:126
4007 +#: unpack-trees.c:127
4008 #, c-format
4009 msgid ""
4010 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -3897,7 +4014,7 @@ msgstr ""
4014 "checkout:\n"
4015 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
4016
3900 -#: unpack-trees.c:128
4017 +#: unpack-trees.c:129
4018 #, c-format
4019 msgid ""
4020 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -3907,7 +4024,7 @@ msgstr ""
4024 "checkout:\n"
4025 "%%s"
4026
3910 -#: unpack-trees.c:131
4027 +#: unpack-trees.c:132
4028 #, c-format
4029 msgid ""
4030 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -3917,7 +4034,7 @@ msgstr ""
4034 "trộn:\n"
4035 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
4036
3920 -#: unpack-trees.c:133
4037 +#: unpack-trees.c:134
4038 #, c-format
4039 msgid ""
4040 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -3927,7 +4044,7 @@ msgstr ""
4044 "trộn:\n"
4045 "%%s"
4046
3930 -#: unpack-trees.c:136
4047 +#: unpack-trees.c:137
4048 #, c-format
4049 msgid ""
4050 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -3936,7 +4053,7 @@ msgstr ""
4053 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
4054 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
4055
3939 -#: unpack-trees.c:138
4056 +#: unpack-trees.c:139
4057 #, c-format
4058 msgid ""
4059 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -3945,7 +4062,7 @@ msgstr ""
4062 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
4063 "%%s"
4064
3948 -#: unpack-trees.c:143
4065 +#: unpack-trees.c:144
4066 #, c-format
4067 msgid ""
4068 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -3956,7 +4073,7 @@ msgstr ""
4073 "checkout:\n"
4074 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
4075
3959 -#: unpack-trees.c:145
4076 +#: unpack-trees.c:146
4077 #, c-format
4078 msgid ""
4079 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -3967,7 +4084,7 @@ msgstr ""
4084 "checkout:\n"
4085 "%%s"
4086
3970 -#: unpack-trees.c:148
4087 +#: unpack-trees.c:149
4088 #, c-format
4089 msgid ""
4090 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3977,7 +4094,7 @@ msgstr ""
4094 "hòa trộn:\n"
4095 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
4096
3980 -#: unpack-trees.c:150
4097 +#: unpack-trees.c:151
4098 #, c-format
4099 msgid ""
4100 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3987,7 +4104,7 @@ msgstr ""
4104 "hòa trộn:\n"
4105 "%%s"
4106
3990 -#: unpack-trees.c:153
4107 +#: unpack-trees.c:154
4108 #, c-format
4109 msgid ""
4110 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3997,7 +4114,7 @@ msgstr ""
4114 "%s:\n"
4115 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
4116
4000 -#: unpack-trees.c:155
4117 +#: unpack-trees.c:156
4118 #, c-format
4119 msgid ""
4120 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4007,21 +4124,21 @@ msgstr ""
4124 "%s:\n"
4125 "%%s"
4126
4010 -#: unpack-trees.c:162
4127 +#: unpack-trees.c:163
4128 #, c-format
4129 msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
4130 msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
4131
4015 -#: unpack-trees.c:165
4132 +#: unpack-trees.c:166
4133 #, c-format
4134 msgid ""
4018 -"Cannot update sparse checkout: the following entries are not up-to-date:\n"
4135 +"Cannot update sparse checkout: the following entries are not up to date:\n"
4136 "%s"
4137 msgstr ""
4138 "Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
4139 "%s"
4140
4024 -#: unpack-trees.c:167
4141 +#: unpack-trees.c:168
4142 #, c-format
4143 msgid ""
4144 "The following working tree files would be overwritten by sparse checkout "
@@ -4032,7 +4149,7 @@ msgstr ""
4149 "nhật checkout rải rác:\n"
4150 "%s"
4151
4035 -#: unpack-trees.c:169
4152 +#: unpack-trees.c:170
4153 #, c-format
4154 msgid ""
4155 "The following working tree files would be removed by sparse checkout "
@@ -4043,7 +4160,7 @@ msgstr ""
4160 "nhật checkout rải rác:\n"
4161 "%s"
4162
4046 -#: unpack-trees.c:171
4163 +#: unpack-trees.c:172
4164 #, c-format
4165 msgid ""
4166 "Cannot update submodule:\n"
@@ -4052,17 +4169,12 @@ msgstr ""
4169 "Không thể cập nhật mô-đun-con:\n"
4170 "%s"
4171
4055 -#: unpack-trees.c:248
4172 +#: unpack-trees.c:249
4173 #, c-format
4174 msgid "Aborting\n"
4175 msgstr "Bãi bỏ\n"
4176
4060 -#: unpack-trees.c:277
4061 -#, c-format
4062 -msgid "submodule update strategy not supported for submodule '%s'"
4063 -msgstr "chiến lược cập nhật mô-đun-con không được hỗ trợ cho mô-đun-con “%s”"
4064 -
4065 -#: unpack-trees.c:346
4177 +#: unpack-trees.c:331
4178 msgid "Checking out files"
4179 msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
4180
@@ -4105,13 +4217,8 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
4217 msgid "could not open '%s' for reading and writing"
4218 msgstr "không thể mở “%s” để đọc và ghi"
4219
4108 -#: wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:766
4109 -#, c-format
4110 -msgid "could not open '%s' for writing"
4111 -msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4112 -
4113 -#: wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:319 builtin/am.c:757
4114 -#: builtin/am.c:849 builtin/merge.c:1014
4220 +#: wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:320 builtin/am.c:766
4221 +#: builtin/am.c:858 builtin/merge.c:1041
4222 #, c-format
4223 msgid "could not open '%s' for reading"
4224 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
@@ -4135,200 +4242,200 @@ msgstr "không thể ghi vào %s"
4242 msgid "could not close %s"
4243 msgstr "không thể đóng %s"
4244
4138 -#: wt-status.c:152
4245 +#: wt-status.c:150
4246 msgid "Unmerged paths:"
4247 msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
4248
4142 -#: wt-status.c:179 wt-status.c:206
4249 +#: wt-status.c:177 wt-status.c:204
4250 #, c-format
4251 msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
4252 msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
4253
4147 -#: wt-status.c:181 wt-status.c:208
4254 +#: wt-status.c:179 wt-status.c:206
4255 msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
4256 msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
4257
4151 -#: wt-status.c:185
4258 +#: wt-status.c:183
4259 msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
4260 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4261
4155 -#: wt-status.c:187 wt-status.c:191
4262 +#: wt-status.c:185 wt-status.c:189
4263 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
4264 msgstr ""
4265 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
4266 "cần được giải quyết)"
4267
4161 -#: wt-status.c:189
4268 +#: wt-status.c:187
4269 msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
4270 msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4271
4165 -#: wt-status.c:200 wt-status.c:981
4272 +#: wt-status.c:198 wt-status.c:979
4273 msgid "Changes to be committed:"
4274 msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
4275
4169 -#: wt-status.c:218 wt-status.c:990
4276 +#: wt-status.c:216 wt-status.c:988
4277 msgid "Changes not staged for commit:"
4278 msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
4279
4173 -#: wt-status.c:222
4280 +#: wt-status.c:220
4281 msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
4282 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
4283
4177 -#: wt-status.c:224
4284 +#: wt-status.c:222
4285 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
4286 msgstr ""
4287 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
4288
4182 -#: wt-status.c:225
4289 +#: wt-status.c:223
4290 msgid ""
4291 " (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
4292 msgstr ""
4293 " (dùng \"git checkout -- <tập-tin>…\" để loại bỏ các thay đổi trong thư mục "
4294 "làm việc)"
4295
4189 -#: wt-status.c:227
4296 +#: wt-status.c:225
4297 msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
4298 msgstr ""
4299 " (chuyển giao hoặc là loại bỏ các nội dung chưa được theo dõi hay đã sửa "
4300 "chữa trong mô-đun-con)"
4301
4195 -#: wt-status.c:239
4302 +#: wt-status.c:237
4303 #, c-format
4304 msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
4305 msgstr ""
4306 " (dùng \"git %s <tập-tin>…\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
4307
4201 -#: wt-status.c:254
4308 +#: wt-status.c:252
4309 msgid "both deleted:"
4310 msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
4311
4205 -#: wt-status.c:256
4312 +#: wt-status.c:254
4313 msgid "added by us:"
4314 msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
4315
4209 -#: wt-status.c:258
4316 +#: wt-status.c:256
4317 msgid "deleted by them:"
4318 msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
4319
4213 -#: wt-status.c:260
4320 +#: wt-status.c:258
4321 msgid "added by them:"
4322 msgstr "được thêm vào bởi họ:"
4323
4217 -#: wt-status.c:262
4324 +#: wt-status.c:260
4325 msgid "deleted by us:"
4326 msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
4327
4221 -#: wt-status.c:264
4328 +#: wt-status.c:262
4329 msgid "both added:"
4330 msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
4331
4225 -#: wt-status.c:266
4332 +#: wt-status.c:264
4333 msgid "both modified:"
4334 msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
4335
4229 -#: wt-status.c:276
4336 +#: wt-status.c:274
4337 msgid "new file:"
4338 msgstr "tập tin mới:"
4339
4233 -#: wt-status.c:278
4340 +#: wt-status.c:276
4341 msgid "copied:"
4342 msgstr "đã chép:"
4343
4237 -#: wt-status.c:280
4344 +#: wt-status.c:278
4345 msgid "deleted:"
4346 msgstr "đã xóa:"
4347
4241 -#: wt-status.c:282
4348 +#: wt-status.c:280
4349 msgid "modified:"
4350 msgstr "đã sửa:"
4351
4245 -#: wt-status.c:284
4352 +#: wt-status.c:282
4353 msgid "renamed:"
4354 msgstr "đã đổi tên:"
4355
4249 -#: wt-status.c:286
4356 +#: wt-status.c:284
4357 msgid "typechange:"
4358 msgstr "đổi-kiểu:"
4359
4253 -#: wt-status.c:288
4360 +#: wt-status.c:286
4361 msgid "unknown:"
4362 msgstr "không hiểu:"
4363
4257 -#: wt-status.c:290
4364 +#: wt-status.c:288
4365 msgid "unmerged:"
4366 msgstr "chưa hòa trộn:"
4367
4261 -#: wt-status.c:372
4368 +#: wt-status.c:370
4369 msgid "new commits, "
4370 msgstr "lần chuyển giao mới, "
4371
4265 -#: wt-status.c:374
4372 +#: wt-status.c:372
4373 msgid "modified content, "
4374 msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
4375
4269 -#: wt-status.c:376
4376 +#: wt-status.c:374
4377 msgid "untracked content, "
4378 msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
4379
4273 -#: wt-status.c:821
4380 +#: wt-status.c:819
4381 #, c-format
4382 msgid "Your stash currently has %d entry"
4383 msgid_plural "Your stash currently has %d entries"
4384 msgstr[0] "Bạn hiện nay ở trong phần cất đi đang có %d mục"
4385
4279 -#: wt-status.c:853
4386 +#: wt-status.c:851
4387 msgid "Submodules changed but not updated:"
4388 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
4389
4283 -#: wt-status.c:855
4390 +#: wt-status.c:853
4391 msgid "Submodule changes to be committed:"
4392 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
4393
4287 -#: wt-status.c:937
4394 +#: wt-status.c:935
4395 msgid ""
4289 -"Do not touch the line above.\n"
4290 -"Everything below will be removed."
4396 +"Do not modify or remove the line above.\n"
4397 +"Everything below it will be ignored."
4398 msgstr ""
4292 -"Không động đến đường ở trên.\n"
4399 +"Không sửa hay xóa bỏ đường ở trên.\n"
4400 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
4401
4295 -#: wt-status.c:1049
4402 +#: wt-status.c:1048
4403 msgid "You have unmerged paths."
4404 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
4405
4299 -#: wt-status.c:1052
4406 +#: wt-status.c:1051
4407 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
4408 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
4409
4303 -#: wt-status.c:1054
4410 +#: wt-status.c:1053
4411 msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
4412 msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
4413
4307 -#: wt-status.c:1059
4414 +#: wt-status.c:1058
4415 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
4416 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
4417
4311 -#: wt-status.c:1062
4418 +#: wt-status.c:1061
4419 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
4420 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
4421
4315 -#: wt-status.c:1072
4422 +#: wt-status.c:1071
4423 msgid "You are in the middle of an am session."
4424 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
4425
4319 -#: wt-status.c:1075
4426 +#: wt-status.c:1074
4427 msgid "The current patch is empty."
4428 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
4429
4323 -#: wt-status.c:1079
4430 +#: wt-status.c:1078
4431 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
4432 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
4433
4327 -#: wt-status.c:1081
4434 +#: wt-status.c:1080
4435 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
4436 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
4437
4331 -#: wt-status.c:1083
4438 +#: wt-status.c:1082
4439 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
4440 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
4441
@@ -4638,7 +4745,7 @@ msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
4745 msgstr ""
4746 "không thể %s: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
4747
4641 -#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:436
4748 +#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:437
4749 #, c-format
4750 msgid "failed to unlink '%s'"
4751 msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
@@ -4652,7 +4759,7 @@ msgstr "git add [<các-tùy-chọn>] [--] <pathspec>…"
4759 msgid "unexpected diff status %c"
4760 msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
4761
4655 -#: builtin/add.c:87 builtin/commit.c:292
4762 +#: builtin/add.c:87 builtin/commit.c:291
4763 msgid "updating files failed"
4764 msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
4765
@@ -4661,115 +4768,115 @@ msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
4768 msgid "remove '%s'\n"
4769 msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
4770
4664 -#: builtin/add.c:151
4771 +#: builtin/add.c:153
4772 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
4773 msgstr ""
4774 "Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
4775
4669 -#: builtin/add.c:211 builtin/rev-parse.c:873
4776 +#: builtin/add.c:213 builtin/rev-parse.c:888
4777 msgid "Could not read the index"
4778 msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
4779
4673 -#: builtin/add.c:222
4780 +#: builtin/add.c:224
4781 #, c-format
4782 msgid "Could not open '%s' for writing."
4783 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
4784
4678 -#: builtin/add.c:226
4785 +#: builtin/add.c:228
4786 msgid "Could not write patch"
4787 msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
4788
4682 -#: builtin/add.c:229
4789 +#: builtin/add.c:231
4790 msgid "editing patch failed"
4791 msgstr "gặp lỗi khi sửa miếng vá"
4792
4686 -#: builtin/add.c:232
4793 +#: builtin/add.c:234
4794 #, c-format
4795 msgid "Could not stat '%s'"
4796 msgstr "Không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
4797
4691 -#: builtin/add.c:234
4798 +#: builtin/add.c:236
4799 msgid "Empty patch. Aborted."
4800 msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
4801
4695 -#: builtin/add.c:239
4802 +#: builtin/add.c:241
4803 #, c-format
4804 msgid "Could not apply '%s'"
4805 msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
4806
4700 -#: builtin/add.c:249
4807 +#: builtin/add.c:251
4808 msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
4809 msgstr ""
4810 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
4811 "của bạn:\n"
4812
4706 -#: builtin/add.c:269 builtin/clean.c:907 builtin/fetch.c:110 builtin/mv.c:124
4813 +#: builtin/add.c:271 builtin/clean.c:910 builtin/fetch.c:132 builtin/mv.c:124
4814 #: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:201 builtin/push.c:529
4708 -#: builtin/remote.c:1332 builtin/rm.c:242 builtin/send-pack.c:164
4815 +#: builtin/remote.c:1333 builtin/rm.c:242 builtin/send-pack.c:164
4816 msgid "dry run"
4817 msgstr "chạy thử"
4818
4712 -#: builtin/add.c:272
4819 +#: builtin/add.c:274
4820 msgid "interactive picking"
4821 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
4822
4716 -#: builtin/add.c:273 builtin/checkout.c:1162 builtin/reset.c:299
4823 +#: builtin/add.c:275 builtin/checkout.c:1172 builtin/reset.c:310
4824 msgid "select hunks interactively"
4825 msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
4826
4720 -#: builtin/add.c:274
4827 +#: builtin/add.c:276
4828 msgid "edit current diff and apply"
4829 msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
4830
4724 -#: builtin/add.c:275
4831 +#: builtin/add.c:277
4832 msgid "allow adding otherwise ignored files"
4833 msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
4834
4728 -#: builtin/add.c:276
4835 +#: builtin/add.c:278
4836 msgid "update tracked files"
4837 msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
4838
4732 -#: builtin/add.c:277
4839 +#: builtin/add.c:279
4840 msgid "record only the fact that the path will be added later"
4841 msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
4842
4736 -#: builtin/add.c:278
4843 +#: builtin/add.c:280
4844 msgid "add changes from all tracked and untracked files"
4845 msgstr ""
4846 "thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
4847 "vết"
4848
4742 -#: builtin/add.c:281
4849 +#: builtin/add.c:283
4850 msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
4851 msgstr ""
4852 "lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
4853
4747 -#: builtin/add.c:283
4854 +#: builtin/add.c:285
4855 msgid "don't add, only refresh the index"
4856 msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
4857
4751 -#: builtin/add.c:284
4858 +#: builtin/add.c:286
4859 msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
4860 msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
4861
4755 -#: builtin/add.c:285
4862 +#: builtin/add.c:287
4863 msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
4864 msgstr ""
4865 "kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
4866
4760 -#: builtin/add.c:286 builtin/update-index.c:952
4867 +#: builtin/add.c:288 builtin/update-index.c:954
4868 msgid "(+/-)x"
4869 msgstr "(+/-)x"
4870
4764 -#: builtin/add.c:286 builtin/update-index.c:953
4871 +#: builtin/add.c:288 builtin/update-index.c:955
4872 msgid "override the executable bit of the listed files"
4873 msgstr "ghi đè lên bít thi hành của các tập tin được liệt kê"
4874
4768 -#: builtin/add.c:288
4875 +#: builtin/add.c:290
4876 msgid "warn when adding an embedded repository"
4877 msgstr "cảnh báo khi thêm một kho nhúng"
4878
4772 -#: builtin/add.c:303
4879 +#: builtin/add.c:305
4880 #, c-format
4881 msgid ""
4882 "You've added another git repository inside your current repository.\n"
@@ -4800,151 +4907,151 @@ msgstr ""
4907 "\n"
4908 "Xem \"git help submodule\" để biết thêm chi tiết."
4909
4803 -#: builtin/add.c:331
4910 +#: builtin/add.c:333
4911 #, c-format
4912 msgid "adding embedded git repository: %s"
4913 msgstr "thêm cần một kho git nhúng: %s"
4914
4808 -#: builtin/add.c:349
4915 +#: builtin/add.c:351
4916 #, c-format
4917 msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
4918 msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
4919
4813 -#: builtin/add.c:357
4920 +#: builtin/add.c:359
4921 msgid "adding files failed"
4922 msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
4923
4817 -#: builtin/add.c:394
4924 +#: builtin/add.c:396
4925 msgid "-A and -u are mutually incompatible"
4926 msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
4927
4821 -#: builtin/add.c:401
4928 +#: builtin/add.c:403
4929 msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
4930 msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
4931
4825 -#: builtin/add.c:405
4932 +#: builtin/add.c:407
4933 #, c-format
4934 msgid "--chmod param '%s' must be either -x or +x"
4935 msgstr "--chmod tham số “%s” phải hoặc là -x hay +x"
4936
4830 -#: builtin/add.c:420
4937 +#: builtin/add.c:422
4938 #, c-format
4939 msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
4940 msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
4941
4835 -#: builtin/add.c:421
4942 +#: builtin/add.c:423
4943 #, c-format
4944 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
4945 msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
4946
4840 -#: builtin/add.c:426 builtin/check-ignore.c:176 builtin/checkout.c:282
4841 -#: builtin/checkout.c:475 builtin/clean.c:954 builtin/commit.c:351
4842 -#: builtin/mv.c:144 builtin/reset.c:238 builtin/rm.c:272
4843 -#: builtin/submodule--helper.c:244
4947 +#: builtin/add.c:428 builtin/check-ignore.c:176 builtin/checkout.c:282
4948 +#: builtin/checkout.c:479 builtin/clean.c:957 builtin/commit.c:350
4949 +#: builtin/mv.c:143 builtin/reset.c:249 builtin/rm.c:271
4950 +#: builtin/submodule--helper.c:243
4951 msgid "index file corrupt"
4952 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
4953
4847 -#: builtin/am.c:413
4954 +#: builtin/am.c:414
4955 msgid "could not parse author script"
4956 msgstr "không thể phân tích cú pháp văn lệnh tác giả"
4957
4851 -#: builtin/am.c:489
4958 +#: builtin/am.c:498
4959 #, c-format
4960 msgid "'%s' was deleted by the applypatch-msg hook"
4961 msgstr "“%s” bị xóa bởi móc applypatch-msg"
4962
4856 -#: builtin/am.c:530
4963 +#: builtin/am.c:539
4964 #, c-format
4965 msgid "Malformed input line: '%s'."
4966 msgstr "Dòng đầu vào dị hình: “%s”."
4967
4861 -#: builtin/am.c:567
4968 +#: builtin/am.c:576
4969 #, c-format
4970 msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
4971 msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
4972
4866 -#: builtin/am.c:593
4973 +#: builtin/am.c:602
4974 msgid "fseek failed"
4975 msgstr "fseek gặp lỗi"
4976
4870 -#: builtin/am.c:777
4977 +#: builtin/am.c:786
4978 #, c-format
4979 msgid "could not parse patch '%s'"
4980 msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
4981
4875 -#: builtin/am.c:842
4982 +#: builtin/am.c:851
4983 msgid "Only one StGIT patch series can be applied at once"
4984 msgstr "Chỉ có một sê-ri miếng vá StGIT được áp dụng một lúc"
4985
4879 -#: builtin/am.c:889
4986 +#: builtin/am.c:899
4987 msgid "invalid timestamp"
4988 msgstr "dấu thời gian không hợp lệ"
4989
4883 -#: builtin/am.c:892 builtin/am.c:900
4990 +#: builtin/am.c:904 builtin/am.c:916
4991 msgid "invalid Date line"
4992 msgstr "dòng Ngày tháng không hợp lệ"
4993
4887 -#: builtin/am.c:897
4994 +#: builtin/am.c:911
4995 msgid "invalid timezone offset"
4996 msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
4997
4891 -#: builtin/am.c:986
4998 +#: builtin/am.c:1004
4999 msgid "Patch format detection failed."
5000 msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
5001
4895 -#: builtin/am.c:991 builtin/clone.c:401
5002 +#: builtin/am.c:1009 builtin/clone.c:402
5003 #, c-format
5004 msgid "failed to create directory '%s'"
5005 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
5006
4900 -#: builtin/am.c:995
5007 +#: builtin/am.c:1013
5008 msgid "Failed to split patches."
5009 msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
5010
4904 -#: builtin/am.c:1120 builtin/commit.c:377
5011 +#: builtin/am.c:1142 builtin/commit.c:376
5012 msgid "unable to write index file"
5013 msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
5014
4908 -#: builtin/am.c:1171
5015 +#: builtin/am.c:1193
5016 #, c-format
5017 msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\"."
5018 msgstr "Khi bạn đã phân giải xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
5019
4913 -#: builtin/am.c:1172
5020 +#: builtin/am.c:1194
5021 #, c-format
5022 msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead."
5023 msgstr ""
5024 "Nếu bạn muốn bỏ qua miếng vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\" để thay thế."
5025
4919 -#: builtin/am.c:1173
5026 +#: builtin/am.c:1195
5027 #, c-format
5028 msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"."
5029 msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s --abort\"."
5030
4924 -#: builtin/am.c:1304
5031 +#: builtin/am.c:1302
5032 msgid "Patch is empty."
5033 msgstr "Miếng vá trống rỗng."
5034
4928 -#: builtin/am.c:1370
5035 +#: builtin/am.c:1368
5036 #, c-format
5037 msgid "invalid ident line: %.*s"
5038 msgstr "dòng thụt lề không hợp lệ: %.*s"
5039
4933 -#: builtin/am.c:1392
5040 +#: builtin/am.c:1390
5041 #, c-format
5042 msgid "unable to parse commit %s"
5043 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
5044
4938 -#: builtin/am.c:1586
5045 +#: builtin/am.c:1584
5046 msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
5047 msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
5048
4942 -#: builtin/am.c:1588
5049 +#: builtin/am.c:1586
5050 msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
5051 msgstr ""
5052 "Sử dụng thông tin trong bảng mục lục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở…"
5053
4947 -#: builtin/am.c:1607
5054 +#: builtin/am.c:1605
5055 msgid ""
5056 "Did you hand edit your patch?\n"
5057 "It does not apply to blobs recorded in its index."
@@ -4952,38 +5059,38 @@ msgstr ""
5059 "Bạn đã sửa miếng vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
5060 "Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong bảng mục lục của nó."
5061
4955 -#: builtin/am.c:1613
5062 +#: builtin/am.c:1611
5063 msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
5064 msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và “hòa trộn 3-đường”…"
5065
4959 -#: builtin/am.c:1638
5066 +#: builtin/am.c:1636
5067 msgid "Failed to merge in the changes."
5068 msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
5069
4963 -#: builtin/am.c:1662 builtin/merge.c:632
5070 +#: builtin/am.c:1660 builtin/merge.c:641
5071 msgid "git write-tree failed to write a tree"
5072 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
5073
4967 -#: builtin/am.c:1669
5074 +#: builtin/am.c:1667
5075 msgid "applying to an empty history"
5076 msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng"
5077
4971 -#: builtin/am.c:1682 builtin/commit.c:1767 builtin/merge.c:803
4972 -#: builtin/merge.c:828
5078 +#: builtin/am.c:1680 builtin/commit.c:1776 builtin/merge.c:824
5079 +#: builtin/merge.c:849
5080 msgid "failed to write commit object"
5081 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
5082
4976 -#: builtin/am.c:1715 builtin/am.c:1719
5083 +#: builtin/am.c:1713 builtin/am.c:1717
5084 #, c-format
5085 msgid "cannot resume: %s does not exist."
5086 msgstr "không thể phục hồi: %s không tồn tại."
5087
4981 -#: builtin/am.c:1735
5088 +#: builtin/am.c:1733
5089 msgid "cannot be interactive without stdin connected to a terminal."
5090 msgstr ""
5091 "không thể được tương tác mà không có stdin kết nối với một thiết bị cuối"
5092
4986 -#: builtin/am.c:1740
5093 +#: builtin/am.c:1738
5094 msgid "Commit Body is:"
5095 msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
5096
@@ -4991,37 +5098,37 @@ msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
5098 #. in your translation. The program will only accept English
5099 #. input at this point.
5100 #.
4994 -#: builtin/am.c:1750
5101 +#: builtin/am.c:1748
5102 msgid "Apply? [y]es/[n]o/[e]dit/[v]iew patch/[a]ccept all: "
5103 msgstr ""
5104 "Áp dụng? đồng ý [y]/khô[n]g/chỉnh sửa [e]/hiển thị miếng [v]á/chấp nhận tất "
5105 "cả [a]: "
5106
5000 -#: builtin/am.c:1800
5107 +#: builtin/am.c:1798
5108 #, c-format
5109 msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)"
5110 msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể áp dụng các miếng vá (bẩn: %s)"
5111
5005 -#: builtin/am.c:1840 builtin/am.c:1912
5112 +#: builtin/am.c:1838 builtin/am.c:1910
5113 #, c-format
5114 msgid "Applying: %.*s"
5115 msgstr "Áp dụng: %.*s"
5116
5010 -#: builtin/am.c:1856
5117 +#: builtin/am.c:1854
5118 msgid "No changes -- Patch already applied."
5119 msgstr "Không thay đổi gì cả -- Miếng vá đã được áp dụng rồi."
5120
5014 -#: builtin/am.c:1864
5121 +#: builtin/am.c:1862
5122 #, c-format
5123 msgid "Patch failed at %s %.*s"
5124 msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s"
5125
5019 -#: builtin/am.c:1870
5126 +#: builtin/am.c:1868
5127 #, c-format
5128 msgid "The copy of the patch that failed is found in: %s"
5129 msgstr "Bản sao chép của miếng vá mà nó gặp lỗi thì được tìm thấy trong: %s"
5130
5024 -#: builtin/am.c:1915
5131 +#: builtin/am.c:1913
5132 msgid ""
5133 "No changes - did you forget to use 'git add'?\n"
5134 "If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
@@ -5032,7 +5139,7 @@ msgstr ""
5139 "đã sẵn được đưa vào với cùng nội dung thay đổi; bạn có lẽ muốn bỏ qua miếng "
5140 "vá này."
5141
5035 -#: builtin/am.c:1922
5142 +#: builtin/am.c:1920
5143 msgid ""
5144 "You still have unmerged paths in your index.\n"
5145 "You should 'git add' each file with resolved conflicts to mark them as "
@@ -5045,17 +5152,17 @@ msgstr ""
5152 "Bạn có lẽ muốn chạy “git rm“ trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi họ"
5153 "\" cho nó."
5154
5048 -#: builtin/am.c:2031 builtin/am.c:2035 builtin/am.c:2047 builtin/reset.c:323
5049 -#: builtin/reset.c:331
5155 +#: builtin/am.c:2029 builtin/am.c:2033 builtin/am.c:2045 builtin/reset.c:332
5156 +#: builtin/reset.c:340
5157 #, c-format
5158 msgid "Could not parse object '%s'."
5159 msgstr "không thể phân tích đối tượng “%s”."
5160
5054 -#: builtin/am.c:2083
5161 +#: builtin/am.c:2081
5162 msgid "failed to clean index"
5163 msgstr "gặp lỗi khi dọn bảng mục lục"
5164
5058 -#: builtin/am.c:2117
5165 +#: builtin/am.c:2116
5166 msgid ""
5167 "You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
5168 "Not rewinding to ORIG_HEAD"
@@ -5063,135 +5170,134 @@ msgstr ""
5170 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần “am” thất bại cuối cùng.\n"
5171 "Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
5172
5066 -#: builtin/am.c:2180
5173 +#: builtin/am.c:2179
5174 #, c-format
5175 msgid "Invalid value for --patch-format: %s"
5176 msgstr "Giá trị không hợp lệ cho --patch-format: %s"
5177
5071 -#: builtin/am.c:2213
5178 +#: builtin/am.c:2212
5179 msgid "git am [<options>] [(<mbox> | <Maildir>)...]"
5180 msgstr "git am [<các-tùy-chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)…]"
5181
5075 -#: builtin/am.c:2214
5182 +#: builtin/am.c:2213
5183 msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)"
5184 msgstr "git am [<các-tùy-chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
5185
5079 -#: builtin/am.c:2220
5186 +#: builtin/am.c:2219
5187 msgid "run interactively"
5188 msgstr "chạy kiểu tương tác"
5189
5083 -#: builtin/am.c:2222
5190 +#: builtin/am.c:2221
5191 msgid "historical option -- no-op"
5192 msgstr "tùy chọn lịch sử -- không-toán-tử"
5193
5087 -#: builtin/am.c:2224
5194 +#: builtin/am.c:2223
5195 msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
5196 msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
5197
5091 -#: builtin/am.c:2225 builtin/init-db.c:484 builtin/prune-packed.c:57
5198 +#: builtin/am.c:2224 builtin/init-db.c:484 builtin/prune-packed.c:57
5199 #: builtin/repack.c:180
5200 msgid "be quiet"
5201 msgstr "im lặng"
5202
5096 -#: builtin/am.c:2227
5203 +#: builtin/am.c:2226
5204 msgid "add a Signed-off-by line to the commit message"
5205 msgstr "Thêm dòng Signed-off-by cho ghi chú của lần chuyển giao"
5206
5100 -#: builtin/am.c:2230
5207 +#: builtin/am.c:2229
5208 msgid "recode into utf8 (default)"
5209 msgstr "chuyển mã thành utf8 (mặc định)"
5210
5104 -#: builtin/am.c:2232
5211 +#: builtin/am.c:2231
5212 msgid "pass -k flag to git-mailinfo"
5213 msgstr "chuyển cờ -k cho git-mailinfo"
5214
5108 -#: builtin/am.c:2234
5215 +#: builtin/am.c:2233
5216 msgid "pass -b flag to git-mailinfo"
5217 msgstr "chuyển cờ -b cho git-mailinfo"
5218
5112 -#: builtin/am.c:2236
5219 +#: builtin/am.c:2235
5220 msgid "pass -m flag to git-mailinfo"
5221 msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo"
5222
5116 -#: builtin/am.c:2238
5223 +#: builtin/am.c:2237
5224 msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format"
5225 msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox"
5226
5120 -#: builtin/am.c:2241
5227 +#: builtin/am.c:2240
5228 msgid "do not pass --keep-cr flag to git-mailsplit independent of am.keepcr"
5229 msgstr ""
5230 "đừng chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit không phụ thuộc vào am.keepcr"
5231
5125 -#: builtin/am.c:2244
5232 +#: builtin/am.c:2243
5233 msgid "strip everything before a scissors line"
5234 msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
5235
5129 -#: builtin/am.c:2246 builtin/am.c:2249 builtin/am.c:2252 builtin/am.c:2255
5130 -#: builtin/am.c:2258 builtin/am.c:2261 builtin/am.c:2264 builtin/am.c:2267
5131 -#: builtin/am.c:2273
5236 +#: builtin/am.c:2245 builtin/am.c:2248 builtin/am.c:2251 builtin/am.c:2254
5237 +#: builtin/am.c:2257 builtin/am.c:2260 builtin/am.c:2263 builtin/am.c:2266
5238 +#: builtin/am.c:2272
5239 msgid "pass it through git-apply"
5240 msgstr "chuyển nó qua git-apply"
5241
5135 -#: builtin/am.c:2263 builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666
5136 -#: builtin/grep.c:1064 builtin/merge.c:202 builtin/pull.c:142
5137 -#: builtin/pull.c:197 builtin/repack.c:189 builtin/repack.c:193
5138 -#: builtin/repack.c:195 builtin/show-branch.c:631 builtin/show-ref.c:169
5139 -#: builtin/tag.c:399 parse-options.h:132 parse-options.h:134
5140 -#: parse-options.h:245
5242 +#: builtin/am.c:2262 builtin/fmt-merge-msg.c:664 builtin/fmt-merge-msg.c:667
5243 +#: builtin/grep.c:843 builtin/merge.c:205 builtin/pull.c:142 builtin/pull.c:197
5244 +#: builtin/repack.c:189 builtin/repack.c:193 builtin/repack.c:195
5245 +#: builtin/show-branch.c:631 builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:377
5246 +#: parse-options.h:132 parse-options.h:134 parse-options.h:245
5247 msgid "n"
5248 msgstr "n"
5249
5144 -#: builtin/am.c:2269 builtin/branch.c:596 builtin/for-each-ref.c:38
5145 -#: builtin/replace.c:444 builtin/tag.c:434 builtin/verify-tag.c:39
5250 +#: builtin/am.c:2268 builtin/branch.c:622 builtin/for-each-ref.c:38
5251 +#: builtin/replace.c:444 builtin/tag.c:412 builtin/verify-tag.c:39
5252 msgid "format"
5253 msgstr "định dạng"
5254
5149 -#: builtin/am.c:2270
5255 +#: builtin/am.c:2269
5256 msgid "format the patch(es) are in"
5257 msgstr "định dạng (các) miếng vá theo"
5258
5153 -#: builtin/am.c:2276
5259 +#: builtin/am.c:2275
5260 msgid "override error message when patch failure occurs"
5261 msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng"
5262
5157 -#: builtin/am.c:2278
5263 +#: builtin/am.c:2277
5264 msgid "continue applying patches after resolving a conflict"
5265 msgstr "tiếp tục áp dụng các miếng vá sau khi giải quyết xung đột"
5266
5161 -#: builtin/am.c:2281
5267 +#: builtin/am.c:2280
5268 msgid "synonyms for --continue"
5269 msgstr "đồng nghĩa với --continue"
5270
5165 -#: builtin/am.c:2284
5271 +#: builtin/am.c:2283
5272 msgid "skip the current patch"
5273 msgstr "bỏ qua miếng vá hiện hành"
5274
5169 -#: builtin/am.c:2287
5275 +#: builtin/am.c:2286
5276 msgid "restore the original branch and abort the patching operation."
5277 msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và loại bỏ thao tác vá."
5278
5173 -#: builtin/am.c:2291
5279 +#: builtin/am.c:2290
5280 msgid "lie about committer date"
5281 msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
5282
5177 -#: builtin/am.c:2293
5283 +#: builtin/am.c:2292
5284 msgid "use current timestamp for author date"
5285 msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
5286
5181 -#: builtin/am.c:2295 builtin/commit.c:1605 builtin/merge.c:233
5182 -#: builtin/pull.c:172 builtin/revert.c:112 builtin/tag.c:414
5287 +#: builtin/am.c:2294 builtin/commit.c:1614 builtin/merge.c:236
5288 +#: builtin/pull.c:172 builtin/revert.c:112 builtin/tag.c:392
5289 msgid "key-id"
5290 msgstr "mã-số-khóa"
5291
5186 -#: builtin/am.c:2296
5292 +#: builtin/am.c:2295
5293 msgid "GPG-sign commits"
5294 msgstr "lần chuyển giao ký-GPG"
5295
5190 -#: builtin/am.c:2299
5296 +#: builtin/am.c:2298
5297 msgid "(internal use for git-rebase)"
5298 msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)"
5299
5194 -#: builtin/am.c:2317
5300 +#: builtin/am.c:2316
5301 msgid ""
5302 "The -b/--binary option has been a no-op for long time, and\n"
5303 "it will be removed. Please do not use it anymore."
@@ -5199,16 +5305,16 @@ msgstr ""
5305 "Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n"
5306 "nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó thêm nữa."
5307
5202 -#: builtin/am.c:2324
5308 +#: builtin/am.c:2323
5309 msgid "failed to read the index"
5310 msgstr "gặp lỗi đọc bảng mục lục"
5311
5206 -#: builtin/am.c:2339
5312 +#: builtin/am.c:2338
5313 #, c-format
5314 msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given."
5315 msgstr "thư mục rebase trước %s không sẵn có nhưng mbox lại đưa ra."
5316
5211 -#: builtin/am.c:2363
5317 +#: builtin/am.c:2362
5318 #, c-format
5319 msgid ""
5320 "Stray %s directory found.\n"
@@ -5217,7 +5323,7 @@ msgstr ""
5323 "Tìm thấy thư mục lạc %s.\n"
5324 "Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi."
5325
5220 -#: builtin/am.c:2369
5326 +#: builtin/am.c:2368
5327 msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
5328 msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
5329
@@ -5422,14 +5528,18 @@ msgid "git branch [<options>] (-m | -M) [<old-branch>] <new-branch>"
5528 msgstr "git branch [<các-tùy-chọn>] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
5529
5530 #: builtin/branch.c:31
5531 +msgid "git branch [<options>] (-c | -C) [<old-branch>] <new-branch>"
5532 +msgstr "git branch [<các-tùy-chọn>] (-c | -C) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
5533 +
5534 +#: builtin/branch.c:32
5535 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--points-at]"
5536 msgstr "git branch [<các-tùy-chọn>] [-r | -a] [--points-at]"
5537
5428 -#: builtin/branch.c:32
5538 +#: builtin/branch.c:33
5539 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--format]"
5540 msgstr "git branch [<các-tùy-chọn>] [-r | -a] [--format]"
5541
5432 -#: builtin/branch.c:145
5542 +#: builtin/branch.c:146
5543 #, c-format
5544 msgid ""
5545 "deleting branch '%s' that has been merged to\n"
@@ -5438,7 +5548,7 @@ msgstr ""
5548 "đang xóa nhánh “%s” mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
5549 " “%s”, nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
5550
5441 -#: builtin/branch.c:149
5551 +#: builtin/branch.c:150
5552 #, c-format
5553 msgid ""
5554 "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
@@ -5447,12 +5557,12 @@ msgstr ""
5557 "không xóa nhánh “%s” cái mà chưa được hòa trộn vào\n"
5558 " “%s”, cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
5559
5450 -#: builtin/branch.c:163
5560 +#: builtin/branch.c:164
5561 #, c-format
5562 msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
5563 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho “%s”"
5564
5455 -#: builtin/branch.c:167
5565 +#: builtin/branch.c:168
5566 #, c-format
5567 msgid ""
5568 "The branch '%s' is not fully merged.\n"
@@ -5461,91 +5571,112 @@ msgstr ""
5571 "Nhánh “%s” không được trộn một cách đầy đủ.\n"
5572 "Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh “git branch -D %s”."
5573
5464 -#: builtin/branch.c:180
5574 +#: builtin/branch.c:181
5575 msgid "Update of config-file failed"
5576 msgstr "Cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
5577
5468 -#: builtin/branch.c:211
5578 +#: builtin/branch.c:212
5579 msgid "cannot use -a with -d"
5580 msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
5581
5472 -#: builtin/branch.c:217
5582 +#: builtin/branch.c:218
5583 msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
5584 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho HEAD"
5585
5476 -#: builtin/branch.c:231
5586 +#: builtin/branch.c:232
5587 #, c-format
5588 msgid "Cannot delete branch '%s' checked out at '%s'"
5589 msgstr "Không thể xóa nhánh “%s” đã được lấy ra tại “%s”"
5590
5481 -#: builtin/branch.c:246
5591 +#: builtin/branch.c:247
5592 #, c-format
5593 msgid "remote-tracking branch '%s' not found."
5594 msgstr "không tìm thấy nhánh theo dõi máy chủ “%s”."
5595
5486 -#: builtin/branch.c:247
5596 +#: builtin/branch.c:248
5597 #, c-format
5598 msgid "branch '%s' not found."
5599 msgstr "không tìm thấy nhánh “%s”."
5600
5491 -#: builtin/branch.c:262
5601 +#: builtin/branch.c:263
5602 #, c-format
5603 msgid "Error deleting remote-tracking branch '%s'"
5604 msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh theo dõi máy chủ “%s”"
5605
5496 -#: builtin/branch.c:263
5606 +#: builtin/branch.c:264
5607 #, c-format
5608 msgid "Error deleting branch '%s'"
5609 msgstr "Gặp lỗi khi xóa bỏ nhánh “%s”"
5610
5501 -#: builtin/branch.c:270
5611 +#: builtin/branch.c:271
5612 #, c-format
5613 msgid "Deleted remote-tracking branch %s (was %s).\n"
5614 msgstr "Đã xóa nhánh theo dõi máy chủ \"%s\" (từng là %s).\n"
5615
5506 -#: builtin/branch.c:271
5616 +#: builtin/branch.c:272
5617 #, c-format
5618 msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
5619 msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
5620
5511 -#: builtin/branch.c:445
5621 +#: builtin/branch.c:417 builtin/tag.c:58
5622 +msgid "unable to parse format string"
5623 +msgstr "không thể phân tích chuỗi định dạng"
5624 +
5625 +#: builtin/branch.c:450
5626 #, c-format
5627 msgid "Branch %s is being rebased at %s"
5628 msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ lại tại %s"
5629
5516 -#: builtin/branch.c:449
5630 +#: builtin/branch.c:454
5631 #, c-format
5632 msgid "Branch %s is being bisected at %s"
5633 msgstr "Nhánh %s đang được di chuyển phân đôi (bisect) tại %s"
5634
5521 -#: builtin/branch.c:464
5635 +#: builtin/branch.c:470
5636 +msgid "cannot copy the current branch while not on any."
5637 +msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
5638 +
5639 +#: builtin/branch.c:472
5640 msgid "cannot rename the current branch while not on any."
5641 msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
5642
5525 -#: builtin/branch.c:474
5643 +#: builtin/branch.c:483
5644 #, c-format
5645 msgid "Invalid branch name: '%s'"
5646 msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
5647
5530 -#: builtin/branch.c:491
5648 +#: builtin/branch.c:504
5649 msgid "Branch rename failed"
5650 msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
5651
5534 -#: builtin/branch.c:494
5652 +#: builtin/branch.c:506
5653 +msgid "Branch copy failed"
5654 +msgstr "Gặp lỗi khi sao chép nhánh"
5655 +
5656 +#: builtin/branch.c:510
5657 +#, c-format
5658 +msgid "Copied a misnamed branch '%s' away"
5659 +msgstr "Đã chép nhánh khuyết danh “%s” đi"
5660 +
5661 +#: builtin/branch.c:513
5662 #, c-format
5663 msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
5664 msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"

This file is too large to show in full.