Updated Vietnamese translation

Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>

Trần Ngọc Quân committed Sep 15, 2015 at 07:36 UTC c39badbb9acfdbc26a23115943bd08311e784db1
1 file changed +23 -22
po/vi.po
+23 -22
@@ -1,14 +1,14 @@
1 # Vietnamese translations for gitk package.
2 # Bản dịch tiếng Việt cho gói gitk.
3 # This file is distributed under the same license as the gitk package.
4 -# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013.
4 +# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013, 2015.
5 #
6 msgid ""
7 msgstr ""
8 "Project-Id-Version: gitk @@GIT_VERSION@@\n"
9 "Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10 "POT-Creation-Date: 2015-05-17 14:32+1000\n"
11 -"PO-Revision-Date: 2013-12-14 14:40+0700\n"
11 +"PO-Revision-Date: 2015-09-15 07:33+0700\n"
12 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
13 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
14 "Language: vi\n"
@@ -16,6 +16,7 @@ msgstr ""
16 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
17 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
18 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
19 +"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
20
21 #: gitk:140
22 msgid "Couldn't get list of unmerged files:"
@@ -60,7 +61,7 @@ msgstr "Đang đọc"
61
62 #: gitk:496 gitk:4525
63 msgid "Reading commits..."
63 -msgstr "Đang đọc các lần chuyển giao..."
64 +msgstr "Đang đọc các lần chuyển giao…"
65
66 #: gitk:499 gitk:1637 gitk:4528
67 msgid "No commits selected"
@@ -117,7 +118,7 @@ msgstr "Chính"
118
119 #: gitk:2080
120 msgid "Preferences"
120 -msgstr "Cá nhân hóa"
121 +msgstr "Tùy thích"
122
123 #: gitk:2079
124 msgid "Edit"
@@ -125,11 +126,11 @@ msgstr "Chỉnh sửa"
126
127 #: gitk:2084
128 msgid "New view..."
128 -msgstr "Thêm trình bày mới..."
129 +msgstr "Thêm trình bày mới…"
130
131 #: gitk:2085
132 msgid "Edit view..."
132 -msgstr "Sửa cách trình bày..."
133 +msgstr "Sửa cách trình bày…"
134
135 #: gitk:2086
136 msgid "Delete view"
@@ -319,7 +320,7 @@ msgstr "Hoàn lại lần chuyển giao này"
320
321 #: gitk:2647
322 msgid "Check out this branch"
322 -msgstr "Checkout nhánh này"
323 +msgstr "Lấy ra nhánh này"
324
325 #: gitk:2648
326 msgid "Remove this branch"
@@ -327,7 +328,7 @@ msgstr "Gỡ bỏ nhánh này"
328
329 #: gitk:2649
330 msgid "Copy branch name"
330 -msgstr ""
331 +msgstr "Chép tên nhánh"
332
333 #: gitk:2656
334 msgid "Highlight this too"
@@ -347,7 +348,7 @@ msgstr "Xem công trạng lần chuyển giao cha mẹ"
348
349 #: gitk:2660
350 msgid "Copy path"
350 -msgstr ""
351 +msgstr "Chép đường dẫn"
352
353 #: gitk:2667
354 msgid "Show origin of this line"
@@ -358,7 +359,6 @@ msgid "Run git gui blame on this line"
359 msgstr "Chạy lệnh git gui blame cho dòng này"
360
361 #: gitk:3014
361 -#, fuzzy
362 msgid ""
363 "\n"
364 "Gitk - a commit viewer for git\n"
@@ -368,9 +368,9 @@ msgid ""
368 "Use and redistribute under the terms of the GNU General Public License"
369 msgstr ""
370 "\n"
371 -"Gitk - phần mềm xem các lần chuyển giao dành cho git\n"
371 +"Gitk - ứng dụng để xem các lần chuyển giao dành cho git\n"
372 "\n"
373 -"Bản quyền © 2005-2011 Paul Mackerras\n"
373 +"Bản quyền © 2005-2014 Paul Mackerras\n"
374 "\n"
375 "Dùng và phân phối lại phần mềm này theo các điều khoản của Giấy Phép Công GNU"
376
@@ -424,6 +424,7 @@ msgstr "<Right>, x, l\tDi chuyển tiếp trong danh sách lịch sử"
424 #, tcl-format
425 msgid "<%s-n>\tGo to n-th parent of current commit in history list"
426 msgstr ""
427 +"<%s-n>\tĐến cha thứ n của lần chuyển giao hiện tại trong danh sách lịch sử"
428
429 #: gitk:3057
430 msgid "<PageUp>\tMove up one page in commit list"
@@ -507,9 +508,8 @@ msgid "<Return>\tMove to next find hit"
508 msgstr "<Return>\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế tiếp"
509
510 #: gitk:3075
510 -#, fuzzy
511 msgid "g\t\tGo to commit"
512 -msgstr "<End>\t\tChuyển đến lần chuyển giao cuối"
512 +msgstr "g\t\tChuyển đến lần chuyển giao"
513
514 #: gitk:3076
515 msgid "/\t\tFocus the search box"
@@ -666,9 +666,8 @@ msgid "Matches all Commit Info criteria"
666 msgstr "Khớp mọi điều kiện Thông tin Chuyển giao"
667
668 #: gitk:4086
669 -#, fuzzy
669 msgid "Matches no Commit Info criteria"
671 -msgstr "Khớp mọi điều kiện Thông tin Chuyển giao"
670 +msgstr "Khớp không điều kiện Thông tin Chuyển giao"
671
672 #: gitk:4087
673 msgid "Changes to Files:"
@@ -716,7 +715,7 @@ msgstr "Số lượng sẽ bỏ qua:"
715
716 #: gitk:4097
717 msgid "Miscellaneous options:"
719 -msgstr "Tuỳ chọn hỗn hợp:"
718 +msgstr "Tùy chọn hỗn hợp:"
719
720 #: gitk:4098
721 msgid "Strictly sort by date"
@@ -971,7 +970,7 @@ msgstr "Gặp lỗi khi tạo miếng vá:"
970
971 #: gitk:9256 gitk:9373 gitk:9430
972 msgid "ID:"
974 -msgstr "ID:"
973 +msgstr "Mã số:"
974
975 #: gitk:9265
976 msgid "Tag name:"
@@ -1186,7 +1185,7 @@ msgstr "Độ rộng biểu đồ tối đa (dòng)"
1185 #: gitk:11355
1186 #, no-tcl-format
1187 msgid "Maximum graph width (% of pane)"
1189 -msgstr "Độ rộng biểu đồ tối đa (% của bảng)"
1188 +msgstr "Độ rộng đồ thị tối đa (% của bảng)"
1189
1190 #: gitk:11358
1191 msgid "Show local changes"
@@ -1194,7 +1193,7 @@ msgstr "Hiển thị các thay đổi nội bộ"
1193
1194 #: gitk:11361
1195 msgid "Auto-select SHA1 (length)"
1197 -msgstr "Tự chọn SHA1 (độ dài)"
1196 +msgstr "Tự chọn (độ dài) SHA1"
1197
1198 #: gitk:11365
1199 msgid "Hide remote refs"
@@ -1230,7 +1229,7 @@ msgstr "Công cụ so sánh từ bên ngoài"
1229
1230 #: gitk:11390
1231 msgid "Choose..."
1233 -msgstr "Chọn..."
1232 +msgstr "Chọn…"
1233
1234 #: gitk:11395
1235 msgid "General options"
@@ -1354,6 +1353,8 @@ msgid ""
1353 "Sorry, gitk cannot run with this version of Tcl/Tk.\n"
1354 " Gitk requires at least Tcl/Tk 8.4."
1355 msgstr ""
1356 +"Rất tiếc, gitk không thể chạy Tcl/Tk phiên bản này.\n"
1357 +" Gitk cần ít nhất là Tcl/Tk 8.4."
1358
1359 #: gitk:12269
1360 msgid "Cannot find a git repository here."
@@ -1366,7 +1367,7 @@ msgstr "Đối số “%s” chưa rõ ràng: vừa là điểm xét duyệt v
1367
1368 #: gitk:12328
1369 msgid "Bad arguments to gitk:"
1369 -msgstr "Đối số không hợp lệ cho gitk:"
1370 +msgstr "Đối số cho gitk không hợp lệ:"
1371
1372 #~ msgid "mc"
1373 #~ msgstr "mc"