l10n: vi.po: Updated 5 new messages (2009t0f0u)
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Feb 20, 2013 at 07:16 UTC
c527acebc2071975dffbccf33f4a1c8adfc6f45f
1 file changed
+143
-112
po/vi.po
+143
-112
@@ -6,10 +6,10 @@
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git-v1.8.1.3-568-g5bf72\n"
9
+"Project-Id-Version: git-v1.8.2-rc0-16-g20a59\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2013-02-14 14:46+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2013-02-17 08:40+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2013-02-19 13:32+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2013-02-20 07:14+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
@@ -310,22 +310,22 @@ msgid_plural "%lu years ago"
310
msgstr[0] "%lu năm trước"
311
msgstr[1] "%lu năm trước"
312
313
-#: diff.c:111
313
+#: diff.c:112
314
#, c-format
315
msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
316
msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
317
318
-#: diff.c:116
318
+#: diff.c:117
319
#, c-format
320
msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
321
msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
322
323
-#: diff.c:194
323
+#: diff.c:210
324
#, c-format
325
msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
326
msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
327
328
-#: diff.c:237
328
+#: diff.c:260
329
#, c-format
330
msgid ""
331
"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -334,7 +334,7 @@ msgstr ""
334
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
335
"%s"
336
337
-#: diff.c:3494
337
+#: diff.c:3468
338
#, c-format
339
msgid ""
340
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -343,7 +343,7 @@ msgstr ""
343
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
344
"%s"
345
346
-#: diff.c:3508
346
+#: diff.c:3482
347
#, c-format
348
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
349
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
@@ -709,27 +709,31 @@ msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
709
msgid "Unable to write index."
710
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
711
712
-#: parse-options.c:485
712
+#: parse-options.c:489
713
msgid "..."
714
msgstr "..."
715
716
-#: parse-options.c:503
716
+#: parse-options.c:507
717
#, c-format
718
msgid "usage: %s"
719
msgstr "cách dùng: %s"
720
721
#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
722
#. one in "usage: %s" translation
723
-#: parse-options.c:507
723
+#: parse-options.c:511
724
#, c-format
725
msgid " or: %s"
726
msgstr " hoặc: %s"
727
728
-#: parse-options.c:510
728
+#: parse-options.c:514
729
#, c-format
730
msgid " %s"
731
msgstr " %s"
732
733
+#: parse-options.c:548
734
+msgid "-NUM"
735
+msgstr "-SỐ"
736
+
737
#: pathspec.c:83
738
#, c-format
739
msgid "Path '%s' is in submodule '%.*s'"
@@ -998,7 +1002,7 @@ msgstr "không thể phân giải HEAD"
1002
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1003
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1004
1001
-#: sequencer.c:821 builtin/apply.c:4020
1005
+#: sequencer.c:821 builtin/apply.c:4056
1006
#, c-format
1007
msgid "cannot open %s: %s"
1008
msgstr "không thể mở %s: %s"
@@ -1147,7 +1151,7 @@ msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
1151
1152
#: wt-status.c:250
1153
msgid "added by us:"
1150
-msgstr "được thêm vào bởi chúng tôi:"
1154
+msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
1155
1156
#: wt-status.c:251
1157
msgid "deleted by them:"
@@ -1159,7 +1163,7 @@ msgstr "được thêm vào bởi họ:"
1163
1164
#: wt-status.c:253
1165
msgid "deleted by us:"
1162
-msgstr "bị xóa bởi chúng tôi:"
1166
+msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
1167
1168
#: wt-status.c:254
1169
msgid "both added:"
@@ -1175,7 +1179,7 @@ msgstr "lần chuyển giao (commit) mới, "
1179
1180
#: wt-status.c:287
1181
msgid "modified content, "
1178
-msgstr "nội dung được sửa đổi, "
1182
+msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
1183
1184
#: wt-status.c:289
1185
msgid "untracked content, "
@@ -1230,7 +1234,7 @@ msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
1234
msgid "You have unmerged paths."
1235
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1236
1233
-#: wt-status.c:792 wt-status.c:916
1237
+#: wt-status.c:792 wt-status.c:944
1238
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1239
msgstr " (sửa các xung đột sau đó chạy \"git commit\")"
1240
@@ -1256,123 +1260,150 @@ msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --resolved
1260
1261
#: wt-status.c:817
1262
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1259
-msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1263
+msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
1264
1265
#: wt-status.c:819
1266
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1267
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1268
1265
-#: wt-status.c:877 wt-status.c:887
1269
+#: wt-status.c:879 wt-status.c:896
1270
+#, c-format
1271
+msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
1272
+msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc rebase nhánh '%s' trên '%s'."
1273
+
1274
+#: wt-status.c:884 wt-status.c:901
1275
msgid "You are currently rebasing."
1276
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc rebase (tái cấu trúc)."
1277
1269
-#: wt-status.c:880
1278
+#: wt-status.c:887
1279
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1280
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1281
1273
-#: wt-status.c:882
1282
+#: wt-status.c:889
1283
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1284
msgstr " (dùng \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1285
1277
-#: wt-status.c:884
1286
+#: wt-status.c:891
1287
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1288
msgstr " (dùng \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1289
1281
-#: wt-status.c:890
1290
+#: wt-status.c:904
1291
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1292
msgstr ""
1293
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git rebase --continue\")"
1294
1286
-#: wt-status.c:892
1295
+#: wt-status.c:908
1296
+#, c-format
1297
+msgid ""
1298
+"You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1299
+msgstr ""
1300
+"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao (commit) "
1301
+"trong khi đang rebase nhánh '%s' trên '%s'."
1302
+
1303
+#: wt-status.c:913
1304
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1305
msgstr ""
1306
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1307
"rebase."
1308
1292
-#: wt-status.c:895
1309
+#: wt-status.c:916
1310
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1311
msgstr ""
1312
" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy \"git rebase --continue"
1313
"\")"
1314
1298
-#: wt-status.c:897
1315
+#: wt-status.c:920
1316
+#, c-format
1317
+msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1318
+msgstr ""
1319
+"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao (commit) trong "
1320
+"khi đang rebase nhánh '%s' trên '%s'."
1321
+
1322
+#: wt-status.c:925
1323
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1324
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1325
1302
-#: wt-status.c:900
1326
+#: wt-status.c:928
1327
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1328
msgstr ""
1329
" (dùng \"git commit --amend\" để tu bổ lần chuyển giao (commit) hiện tại)"
1330
1307
-#: wt-status.c:902
1331
+#: wt-status.c:930
1332
msgid ""
1333
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1334
msgstr ""
1335
" (dùng \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài lòng về những "
1336
"thay đổi của mình)"
1337
1314
-#: wt-status.c:912
1338
+#: wt-status.c:940
1339
msgid "You are currently cherry-picking."
1340
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick."
1341
1318
-#: wt-status.c:919
1342
+#: wt-status.c:947
1343
msgid " (all conflicts fixed: run \"git commit\")"
1344
msgstr " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git commit\")"
1345
1322
-#: wt-status.c:928
1346
+#: wt-status.c:958
1347
+#, c-format
1348
+msgid "You are currently bisecting branch '%s'."
1349
+msgstr ""
1350
+"Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect) trên nhánh "
1351
+"'%s'."
1352
+
1353
+#: wt-status.c:962
1354
msgid "You are currently bisecting."
1355
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (chia đôi)."
1356
1326
-#: wt-status.c:931
1357
+#: wt-status.c:965
1358
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1359
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1360
1330
-#: wt-status.c:982
1361
+#: wt-status.c:1064
1362
msgid "On branch "
1363
msgstr "Trên nhánh "
1364
1334
-#: wt-status.c:989
1365
+#: wt-status.c:1071
1366
msgid "Not currently on any branch."
1367
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1368
1338
-#: wt-status.c:1001
1369
+#: wt-status.c:1083
1370
msgid "Initial commit"
1371
msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
1372
1342
-#: wt-status.c:1015
1373
+#: wt-status.c:1097
1374
msgid "Untracked files"
1375
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1376
1346
-#: wt-status.c:1017
1377
+#: wt-status.c:1099
1378
msgid "Ignored files"
1379
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1380
1350
-#: wt-status.c:1019
1381
+#: wt-status.c:1101
1382
#, c-format
1383
msgid "Untracked files not listed%s"
1384
msgstr "Những tập tin không bị theo vết không được liệt kê ra %s"
1385
1355
-#: wt-status.c:1021
1386
+#: wt-status.c:1103
1387
msgid " (use -u option to show untracked files)"
1388
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1389
1359
-#: wt-status.c:1027
1390
+#: wt-status.c:1109
1391
msgid "No changes"
1392
msgstr "Không có thay đổi nào"
1393
1363
-#: wt-status.c:1032
1394
+#: wt-status.c:1114
1395
#, c-format
1396
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1397
msgstr ""
1398
"không có thay đổi nào được thêm vào commit (dùng \"git add\" và/hoặc \"git "
1399
"commit -a\")\n"
1400
1370
-#: wt-status.c:1035
1401
+#: wt-status.c:1117
1402
#, c-format
1403
msgid "no changes added to commit\n"
1404
msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)\n"
1405
1375
-#: wt-status.c:1038
1406
+#: wt-status.c:1120
1407
#, c-format
1408
msgid ""
1409
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1381,54 +1412,54 @@ msgstr ""
1412
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1413
"không được theo dấu vết hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1414
1384
-#: wt-status.c:1041
1415
+#: wt-status.c:1123
1416
#, c-format
1417
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1418
msgstr ""
1419
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1420
"không được theo dấu vết hiện diện\n"
1421
1391
-#: wt-status.c:1044
1422
+#: wt-status.c:1126
1423
#, c-format
1424
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1425
msgstr ""
1426
" không có gì để commit (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để theo "
1427
"dõi dấu vết)\n"
1428
1398
-#: wt-status.c:1047 wt-status.c:1052
1429
+#: wt-status.c:1129 wt-status.c:1134
1430
#, c-format
1431
msgid "nothing to commit\n"
1432
msgstr "không có gì để chuyển giao (commit)\n"
1433
1403
-#: wt-status.c:1050
1434
+#: wt-status.c:1132
1435
#, c-format
1436
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1437
msgstr ""
1438
"không có gì để chuyển giao (commit) (dùng -u để bỏ các tập tin cần theo dấu "
1439
"vết)\n"
1440
1410
-#: wt-status.c:1054
1441
+#: wt-status.c:1136
1442
#, c-format
1443
msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1444
msgstr "không có gì để chuyển giao (commit), thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1445
1415
-#: wt-status.c:1162
1446
+#: wt-status.c:1244
1447
msgid "HEAD (no branch)"
1448
msgstr "HEAD (không nhánh)"
1449
1419
-#: wt-status.c:1168
1450
+#: wt-status.c:1250
1451
msgid "Initial commit on "
1452
msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên "
1453
1423
-#: wt-status.c:1183
1454
+#: wt-status.c:1265
1455
msgid "behind "
1456
msgstr "đằng sau "
1457
1427
-#: wt-status.c:1186 wt-status.c:1189
1458
+#: wt-status.c:1268 wt-status.c:1271
1459
msgid "ahead "
1460
msgstr "phía trước "
1461
1431
-#: wt-status.c:1191
1462
+#: wt-status.c:1273
1463
msgid ", behind "
1464
msgstr ", đằng sau "
1465
@@ -1472,7 +1503,7 @@ msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1503
#: builtin/add.c:244
1504
#, c-format
1505
msgid "Could not open '%s' for writing."
1475
-msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1506
+msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
1507
1508
#: builtin/add.c:248
1509
msgid "Could not write patch"
@@ -1504,7 +1535,7 @@ msgstr ""
1535
msgid "dry run"
1536
msgstr "chạy thử"
1537
1507
-#: builtin/add.c:278 builtin/apply.c:4369 builtin/check-ignore.c:19
1538
+#: builtin/add.c:278 builtin/apply.c:4405 builtin/check-ignore.c:19
1539
#: builtin/commit.c:1150 builtin/count-objects.c:82 builtin/fsck.c:613
1540
#: builtin/log.c:1522 builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:112
1541
msgid "be verbose"
@@ -1634,7 +1665,7 @@ msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
1665
msgid "index file corrupt"
1666
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1667
1637
-#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4465 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:370
1668
+#: builtin/add.c:481 builtin/apply.c:4501 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:370
1669
msgid "Unable to write new index file"
1670
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1671
@@ -1687,12 +1718,12 @@ msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ mâu thuấn trên dòng %d
1718
#: builtin/apply.c:957
1719
#, c-format
1720
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
1690
-msgstr "git apply: git-diff sai - mong đợi /dev/null trên dòng %d"
1721
+msgstr "git apply: git-diff sai - cần /dev/null trên dòng %d"
1722
1723
#: builtin/apply.c:1422
1724
#, c-format
1725
msgid "recount: unexpected line: %.*s"
1695
-msgstr "chi tiết: dòng không được mong đợi: %.*s"
1726
+msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
1727
1728
#: builtin/apply.c:1479
1729
#, c-format
@@ -1766,7 +1797,7 @@ msgstr "không thể đọc liên kết tượng trưng %s"
1797
#: builtin/apply.c:2080
1798
#, c-format
1799
msgid "unable to open or read %s"
1769
-msgstr "không thể mở để đọc hay ghi %s"
1800
+msgstr "không thể mở hay đọc %s"
1801
1802
#: builtin/apply.c:2684
1803
#, c-format
@@ -1890,229 +1921,229 @@ msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1921
msgid "Checking patch %s..."
1922
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
1923
1893
-#: builtin/apply.c:3639 builtin/checkout.c:215 builtin/reset.c:124
1924
+#: builtin/apply.c:3675 builtin/checkout.c:215 builtin/reset.c:124
1925
#, c-format
1926
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
1927
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
1928
1898
-#: builtin/apply.c:3782
1929
+#: builtin/apply.c:3818
1930
#, c-format
1931
msgid "unable to remove %s from index"
1932
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1933
1903
-#: builtin/apply.c:3810
1934
+#: builtin/apply.c:3846
1935
#, c-format
1936
msgid "corrupt patch for subproject %s"
1937
msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
1938
1908
-#: builtin/apply.c:3814
1939
+#: builtin/apply.c:3850
1940
#, c-format
1941
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1942
msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1943
1913
-#: builtin/apply.c:3819
1944
+#: builtin/apply.c:3855
1945
#, c-format
1946
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1947
msgstr "không thể tạo “backing store” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1948
1918
-#: builtin/apply.c:3822 builtin/apply.c:3930
1949
+#: builtin/apply.c:3858 builtin/apply.c:3966
1950
#, c-format
1951
msgid "unable to add cache entry for %s"
1952
msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
1953
1923
-#: builtin/apply.c:3855
1954
+#: builtin/apply.c:3891
1955
#, c-format
1956
msgid "closing file '%s'"
1957
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1958
1928
-#: builtin/apply.c:3904
1959
+#: builtin/apply.c:3940
1960
#, c-format
1961
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1962
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ (mode) %o"
1963
1933
-#: builtin/apply.c:3991
1964
+#: builtin/apply.c:4027
1965
#, c-format
1966
msgid "Applied patch %s cleanly."
1967
msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
1968
1938
-#: builtin/apply.c:3999
1969
+#: builtin/apply.c:4035
1970
msgid "internal error"
1971
msgstr "lỗi nội bộ"
1972
1973
#. Say this even without --verbose
1943
-#: builtin/apply.c:4002
1974
+#: builtin/apply.c:4038
1975
#, c-format
1976
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1977
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1978
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1979
msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1980
1950
-#: builtin/apply.c:4012
1981
+#: builtin/apply.c:4048
1982
#, c-format
1983
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1984
msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1985
1955
-#: builtin/apply.c:4033
1986
+#: builtin/apply.c:4069
1987
#, c-format
1988
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1989
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1990
1960
-#: builtin/apply.c:4036
1991
+#: builtin/apply.c:4072
1992
#, c-format
1993
msgid "Rejected hunk #%d."
1994
msgstr "hunk #%d bị từ chối."
1995
1965
-#: builtin/apply.c:4186
1996
+#: builtin/apply.c:4222
1997
msgid "unrecognized input"
1998
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1999
1969
-#: builtin/apply.c:4197
2000
+#: builtin/apply.c:4233
2001
msgid "unable to read index file"
2002
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
2003
1973
-#: builtin/apply.c:4316 builtin/apply.c:4319 builtin/clone.c:91
2004
+#: builtin/apply.c:4352 builtin/apply.c:4355 builtin/clone.c:91
2005
#: builtin/fetch.c:63
2006
msgid "path"
2007
msgstr "đường-dẫn"
2008
1978
-#: builtin/apply.c:4317
2009
+#: builtin/apply.c:4353
2010
msgid "don't apply changes matching the given path"
2011
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
2012
1982
-#: builtin/apply.c:4320
2013
+#: builtin/apply.c:4356
2014
msgid "apply changes matching the given path"
2015
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
2016
1986
-#: builtin/apply.c:4322
2017
+#: builtin/apply.c:4358
2018
msgid "num"
2019
msgstr "số"
2020
1990
-#: builtin/apply.c:4323
2021
+#: builtin/apply.c:4359
2022
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
2023
msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
2024
1994
-#: builtin/apply.c:4326
2025
+#: builtin/apply.c:4362
2026
msgid "ignore additions made by the patch"
2027
msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
2028
1998
-#: builtin/apply.c:4328
2029
+#: builtin/apply.c:4364
2030
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
2031
msgstr ""
2032
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
2033
2003
-#: builtin/apply.c:4332
2034
+#: builtin/apply.c:4368
2035
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
2036
msgstr ""
2037
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
2038
2008
-#: builtin/apply.c:4334
2039
+#: builtin/apply.c:4370
2040
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
2041
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
2042
2012
-#: builtin/apply.c:4336
2043
+#: builtin/apply.c:4372
2044
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
2045
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
2046
2016
-#: builtin/apply.c:4338
2047
+#: builtin/apply.c:4374
2048
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
2049
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
2050
2020
-#: builtin/apply.c:4340
2051
+#: builtin/apply.c:4376
2052
msgid "apply a patch without touching the working tree"
2053
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
2054
2024
-#: builtin/apply.c:4342
2055
+#: builtin/apply.c:4378
2056
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
2057
msgstr ""
2058
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
2059
2029
-#: builtin/apply.c:4344
2060
+#: builtin/apply.c:4380
2061
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
2062
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
2063
2033
-#: builtin/apply.c:4346
2064
+#: builtin/apply.c:4382
2065
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
2066
msgstr ""
2067
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
2068
2038
-#: builtin/apply.c:4348 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:463
2069
+#: builtin/apply.c:4384 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:463
2070
msgid "paths are separated with NUL character"
2071
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
2072
2042
-#: builtin/apply.c:4351
2073
+#: builtin/apply.c:4387
2074
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
2075
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
2076
2046
-#: builtin/apply.c:4352
2077
+#: builtin/apply.c:4388
2078
msgid "action"
2079
msgstr "hành động"
2080
2050
-#: builtin/apply.c:4353
2081
+#: builtin/apply.c:4389
2082
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
2083
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
2084
2054
-#: builtin/apply.c:4356 builtin/apply.c:4359
2085
+#: builtin/apply.c:4392 builtin/apply.c:4395
2086
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
2087
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
2088
2058
-#: builtin/apply.c:4362
2089
+#: builtin/apply.c:4398
2090
msgid "apply the patch in reverse"
2091
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
2092
2062
-#: builtin/apply.c:4364
2093
+#: builtin/apply.c:4400
2094
msgid "don't expect at least one line of context"
2095
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
2096
2066
-#: builtin/apply.c:4366
2097
+#: builtin/apply.c:4402
2098
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
2099
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
2100
2070
-#: builtin/apply.c:4368
2101
+#: builtin/apply.c:4404
2102
msgid "allow overlapping hunks"
2103
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
2104
2074
-#: builtin/apply.c:4371
2105
+#: builtin/apply.c:4407
2106
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
2107
msgstr ""
2108
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
2109
2079
-#: builtin/apply.c:4374
2110
+#: builtin/apply.c:4410
2111
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
2112
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
2113
2083
-#: builtin/apply.c:4376
2114
+#: builtin/apply.c:4412
2115
msgid "root"
2116
msgstr "root"
2117
2087
-#: builtin/apply.c:4377
2118
+#: builtin/apply.c:4413
2119
msgid "prepend <root> to all filenames"
2120
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
2121
2091
-#: builtin/apply.c:4399
2122
+#: builtin/apply.c:4435
2123
msgid "--3way outside a repository"
2124
msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
2125
2095
-#: builtin/apply.c:4407
2126
+#: builtin/apply.c:4443
2127
msgid "--index outside a repository"
2128
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
2129
2099
-#: builtin/apply.c:4410
2130
+#: builtin/apply.c:4446
2131
msgid "--cached outside a repository"
2132
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
2133
2103
-#: builtin/apply.c:4426
2134
+#: builtin/apply.c:4462
2135
#, c-format
2136
msgid "can't open patch '%s'"
2137
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
2138
2108
-#: builtin/apply.c:4440
2139
+#: builtin/apply.c:4476
2140
#, c-format
2141
msgid "squelched %d whitespace error"
2142
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
2143
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2144
msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2145
2115
-#: builtin/apply.c:4446 builtin/apply.c:4456
2146
+#: builtin/apply.c:4482 builtin/apply.c:4492
2147
#, c-format
2148
msgid "%d line adds whitespace errors."
2149
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -2348,7 +2379,7 @@ msgstr "không tìm thấy nhánh “%s”."
2379
#: builtin/branch.c:250
2380
#, c-format
2381
msgid "Error deleting remote branch '%s'"
2351
-msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh máy chủ “%s”"
2382
+msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh trên máy chủ “%s”"
2383
2384
#: builtin/branch.c:251
2385
#, c-format
@@ -2358,7 +2389,7 @@ msgstr "Lỗi khi xoá bỏ nhánh “%s”"
2389
#: builtin/branch.c:258
2390
#, c-format
2391
msgid "Deleted remote branch %s (was %s).\n"
2361
-msgstr "Nhánh máy chủ \"%s\" đã bị xóa (từng là %s).\n"
2392
+msgstr "Nhánh trên máy chủ \"%s\" đã bị xóa (từng là %s).\n"
2393
2394
#: builtin/branch.c:259
2395
#, c-format