First release translation for Vietnamese

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed May 31, 2012 at 09:16 UTC db484bad1010d0dddf56e6b941755d6bd977f75b
1 file changed +2011 -1823
po/vi.po
+2011 -1823
@@ -5,20 +5,21 @@
5 #
6 msgid ""
7 msgstr ""
8 -"Project-Id-Version: git-1.7.9.7\n"
8 +"Project-Id-Version: git-1.7.10.1\n"
9 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
10 -"POT-Creation-Date: 2012-05-03 18:30+0800\n"
11 -"PO-Revision-Date: 2012-05-06 09:40+0700\n"
10 +"POT-Creation-Date: 2012-05-21 08:57+0800\n"
11 +"PO-Revision-Date: 2012-05-31 09:13+0700\n"
12 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
13 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
14 "MIME-Version: 1.0\n"
15 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
16 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
17 "Language: \n"
18 -"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
18 +"Plural-Forms: nplurals=2; plural=1;\n"
19 "X-Poedit-Language: Vietnamese\n"
20 "X-Poedit-Country: VIET NAM\n"
21 "X-Poedit-SourceCharset: utf-8\n"
22 +"X-Poedit-Basepath: ../\n"
23
24 #: advice.c:40
25 #, c-format
@@ -36,51 +37,56 @@ msgid ""
37 "appropriate to mark resolution and make a commit,\n"
38 "or use 'git commit -a'."
39 msgstr ""
40 +"Sửa chúng trong cây làm việc,\n"
41 +"và sau đó sử dụng lệnh 'git add/rm <tập-tin>'\n"
42 +"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao,\n"
43 +"hoặc là sử dụng lệnh 'git commit -a'."
44
45 #: bundle.c:36
46 #, c-format
47 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
43 -msgstr ""
48 +msgstr "'%s' không giống như tập tin v2 bundle (cụm)"
49
50 #: bundle.c:63
46 -#, fuzzy, c-format
51 +#, c-format
52 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
48 -msgstr "Sửa phần đầu"
53 +msgstr "Không nhận ra phần đầu: %s%s (%d)"
54
55 #: bundle.c:89
51 -#: builtin/commit.c:751
56 +#: builtin/commit.c:697
57 #, c-format
58 msgid "could not open '%s'"
59 msgstr "không thể mở '%s'"
60
61 #: bundle.c:140
62 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
58 -msgstr ""
63 +msgstr "Khó chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
64
65 #: bundle.c:164
61 -#: sequencer.c:525
62 -#: sequencer.c:957
66 +#: sequencer.c:533
67 +#: sequencer.c:965
68 #: builtin/log.c:289
69 #: builtin/log.c:719
70 #: builtin/log.c:1335
71 #: builtin/log.c:1554
72 #: builtin/merge.c:347
73 #: builtin/shortlog.c:181
69 -#, fuzzy
74 msgid "revision walk setup failed"
71 -msgstr "Setup_log: dup2(%d,%d) bị lỗi"
75 +msgstr "Cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét lại gặp lỗi"
76
77 #: bundle.c:186
74 -#, fuzzy, c-format
78 +#, c-format
79 msgid "The bundle contains %d ref"
80 msgid_plural "The bundle contains %d refs"
77 -msgstr[0] "%s: « array_ref » (mảng tham chiếu) đến « %s »\n"
81 +msgstr[0] "Bundle chứa %d chiếu"
82 +msgstr[1] "Bundle chứa %d chiếu"
83
84 #: bundle.c:192
85 #, c-format
86 msgid "The bundle requires this ref"
87 msgid_plural "The bundle requires these %d refs"
83 -msgstr[0] ""
88 +msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này"
89 +msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu"
90
91 #: bundle.c:290
92 msgid "rev-list died"
@@ -89,41 +95,35 @@ msgstr "rev-list bị chết"
95 #: bundle.c:296
96 #: builtin/log.c:1231
97 #: builtin/shortlog.c:284
92 -#, fuzzy, c-format
98 +#, c-format
99 msgid "unrecognized argument: %s"
94 -msgstr ""
95 -"tham số không nhận ra: _%s_\n"
96 -"\n"
100 +msgstr "không nhận ra đối số: %s"
101
102 #: bundle.c:331
103 #, c-format
104 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
101 -msgstr ""
105 +msgstr "tham chiếu '%s' bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
106
107 #: bundle.c:376
104 -#, fuzzy
108 msgid "Refusing to create empty bundle."
106 -msgstr "Từ chối tạo một kho lưu trống rỗng"
109 +msgstr "Từ chối tạo một bundle trống rỗng."
110
111 #: bundle.c:394
109 -#, fuzzy
112 msgid "Could not spawn pack-objects"
111 -msgstr "Không thể tạo dòng vào ra (IO)"
113 +msgstr "Không thể sản sinh pack-objects"
114
115 #: bundle.c:412
114 -#, fuzzy
116 msgid "pack-objects died"
116 -msgstr "MDA đã kết thúc vì tín hiệu %d\n"
117 +msgstr "pack-objects đã chết"
118
119 #: bundle.c:415
119 -#, fuzzy, c-format
120 +#, c-format
121 msgid "cannot create '%s'"
121 -msgstr "%s: không thể tạo %s"
122 +msgstr "không thể tạo '%s'"
123
124 #: bundle.c:437
124 -#, fuzzy
125 msgid "index-pack died"
126 -msgstr "MDA đã kết thúc vì tín hiệu %d\n"
126 +msgstr "index-pack đã chết"
127
128 #: commit.c:48
129 #, c-format
@@ -137,7 +137,6 @@ msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
137
138 #: compat/obstack.c:406
139 #: compat/obstack.c:408
140 -#, fuzzy
140 msgid "memory exhausted"
141 msgstr "cạn bộ nhớ"
142
@@ -146,14 +145,14 @@ msgid "Could not run 'git rev-list'"
145 msgstr "Không thể chạy 'git rev-list'"
146
147 #: connected.c:48
149 -#, fuzzy, c-format
148 +#, c-format
149 msgid "failed write to rev-list: %s"
151 -msgstr "lỗi phân tích danh sách CPU %s"
150 +msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list: %s"
151
152 #: connected.c:56
153 #, c-format
154 msgid "failed to close rev-list's stdin: %s"
156 -msgstr ""
155 +msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list: %s"
156
157 #: date.c:95
158 msgid "in the future"
@@ -164,48 +163,56 @@ msgstr "trong tương lai"
163 msgid "%lu second ago"
164 msgid_plural "%lu seconds ago"
165 msgstr[0] "%lu giây trước"
166 +msgstr[1] "%lu giây trước"
167
168 #: date.c:108
169 #, c-format
170 msgid "%lu minute ago"
171 msgid_plural "%lu minutes ago"
172 msgstr[0] "%lu phút trước"
173 +msgstr[1] "%lu phút trước"
174
175 #: date.c:115
176 #, c-format
177 msgid "%lu hour ago"
178 msgid_plural "%lu hours ago"
179 msgstr[0] "%lu giờ trước"
180 +msgstr[1] "%lu giờ trước"
181
182 #: date.c:122
183 #, c-format
184 msgid "%lu day ago"
185 msgid_plural "%lu days ago"
186 msgstr[0] "%lu ngày trước"
187 +msgstr[1] "%lu ngày trước"
188
189 #: date.c:128
190 #, c-format
191 msgid "%lu week ago"
192 msgid_plural "%lu weeks ago"
193 msgstr[0] "%lu tuần trước"
194 +msgstr[1] "%lu tuần trước"
195
196 #: date.c:135
197 #, c-format
198 msgid "%lu month ago"
199 msgid_plural "%lu months ago"
200 msgstr[0] "%lu tháng trước"
201 +msgstr[1] "%lu tháng trước"
202
203 #: date.c:146
204 #, c-format
205 msgid "%lu year"
206 msgid_plural "%lu years"
202 -msgstr[0] "%lu năm trước"
207 +msgstr[0] "%lu năm"
208 +msgstr[1] "%lu năm"
209
210 #: date.c:149
211 #, c-format
212 msgid "%s, %lu month ago"
213 msgid_plural "%s, %lu months ago"
214 msgstr[0] "%s, %lu tháng trước"
215 +msgstr[1] "%s, %lu tháng trước"
216
217 #: date.c:154
218 #: date.c:159
@@ -213,16 +220,17 @@ msgstr[0] "%s, %lu tháng trước"
220 msgid "%lu year ago"
221 msgid_plural "%lu years ago"
222 msgstr[0] "%lu năm trước"
223 +msgstr[1] "%lu năm trước"
224
225 #: diff.c:105
226 #, c-format
227 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%.*s'\n"
220 -msgstr ""
228 +msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm '%.*s'\n"
229
230 #: diff.c:110
223 -#, fuzzy, c-format
231 +#, c-format
232 msgid " Unknown dirstat parameter '%.*s'\n"
225 -msgstr "%.*s: không nhận ra tham số « ARGP_HELP_FMT »"
233 +msgstr " Không hiểu đối số dirstat '%.*s'\n"
234
235 #: diff.c:210
236 #, c-format
@@ -230,6 +238,8 @@ msgid ""
238 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
239 "%s"
240 msgstr ""
241 +"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình 'diff.dirstat':\n"
242 +"%s"
243
244 #: diff.c:1400
245 msgid " 0 files changed\n"
@@ -239,45 +249,48 @@ msgstr " 0 tập tin bị thay đổi\n"
249 #, c-format
250 msgid " %d file changed"
251 msgid_plural " %d files changed"
242 -msgstr[0] " %d tập tin đã thay đổi"
252 +msgstr[0] " %d tập tin đã bị thay đổi"
253 +msgstr[1] " %d tập tin đã bị thay đổi"
254
255 #: diff.c:1421
256 #, c-format
257 msgid ", %d insertion(+)"
258 msgid_plural ", %d insertions(+)"
259 msgstr[0] ", %d được thêm vào(+)"
260 +msgstr[1] ", %d được thêm vào(+)"
261
262 #: diff.c:1432
263 #, c-format
264 msgid ", %d deletion(-)"
265 msgid_plural ", %d deletions(-)"
266 msgstr[0] ", %d bị xóa(-)"
267 +msgstr[1] ", %d bị xóa(-)"
268
256 -#: diff.c:3467
269 +#: diff.c:3478
270 #, c-format
271 msgid ""
272 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
273 "%s"
274 msgstr ""
275 +"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
276 +"%s"
277
278 #: gpg-interface.c:59
279 msgid "could not run gpg."
280 msgstr "không thể chạy gpg."
281
282 #: gpg-interface.c:71
268 -#, fuzzy
283 msgid "gpg did not accept the data"
270 -msgstr "Máy ảnh không chấp nhận lệnh đó."
284 +msgstr "gpg đã không đồng ý dữ liệu"
285
286 #: gpg-interface.c:82
273 -#, fuzzy
287 msgid "gpg failed to sign the data"
275 -msgstr "Đặt dữ liệu clipboard gặp lỗi."
288 +msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
289
290 #: grep.c:1280
278 -#, fuzzy, c-format
291 +#, c-format
292 msgid "'%s': unable to read %s"
280 -msgstr "không thể đọc %s"
293 +msgstr "'%s': không thể đọc %s"
294
295 #: grep.c:1297
296 #, c-format
@@ -285,50 +298,52 @@ msgid "'%s': %s"
298 msgstr "'%s': %s"
299
300 #: grep.c:1308
288 -#, fuzzy, c-format
301 +#, c-format
302 msgid "'%s': short read %s"
290 -msgstr "%s: đọc ngắn"
303 +msgstr "'%s': đọc ngắn %s"
304
292 -#: help.c:219
293 -#, fuzzy, c-format
305 +#: help.c:207
306 +#, c-format
307 msgid "available git commands in '%s'"
295 -msgstr ""
296 -"Các lệnh sẵn sàng trong cửa sổ Info:\n"
297 -"\n"
308 +msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng trong '%s'"
309
299 -#: help.c:226
310 +#: help.c:214
311 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
301 -msgstr ""
312 +msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
313
303 -#: help.c:282
314 +#: help.c:270
315 #, c-format
316 msgid ""
317 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
318 "able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
319 msgstr ""
320 +"'%s' trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
321 +"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
322
310 -#: help.c:339
323 +#: help.c:327
324 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
312 -msgstr ""
325 +msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
326
314 -#: help.c:361
327 +#: help.c:349
328 #, c-format
329 msgid ""
330 "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
331 "Continuing under the assumption that you meant '%s'"
332 msgstr ""
333 +"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên '%s', mà nó lại không sẵn có.\n"
334 +"Giả định rằng ý bạn là '%s'"
335
321 -#: help.c:366
322 -#, fuzzy, c-format
336 +#: help.c:354
337 +#, c-format
338 msgid "in %0.1f seconds automatically..."
324 -msgstr "Q&uá giờ tính bằng giây:"
339 +msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
340
326 -#: help.c:373
341 +#: help.c:361
342 #, c-format
343 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
329 -msgstr ""
344 +msgstr "git: '%s' không phải là một lệnh của git. Xem thêm 'git --help'."
345
331 -#: help.c:377
346 +#: help.c:365
347 msgid ""
348 "\n"
349 "Did you mean this?"
@@ -338,20 +353,44 @@ msgid_plural ""
353 msgstr[0] ""
354 "\n"
355 "Có phải ý bạn là cái này không?"
356 +msgstr[1] ""
357 +"\n"
358 +"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
359 +
360 +#: parse-options.c:493
361 +msgid "..."
362 +msgstr "..."
363 +
364 +#: parse-options.c:511
365 +#, c-format
366 +msgid "usage: %s"
367 +msgstr "cách sử dụng: %s"
368 +
369 +#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
370 +#. one in "usage: %s" translation
371 +#: parse-options.c:515
372 +#, c-format
373 +msgid " or: %s"
374 +msgstr " hoặc: %s"
375 +
376 +#: parse-options.c:518
377 +#, c-format
378 +msgid " %s"
379 +msgstr " %s"
380
381 #: remote.c:1607
382 #, c-format
383 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
384 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
346 -msgstr[0] ""
347 -msgstr[1] ""
385 +msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
386 +msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
387
388 #: remote.c:1613
389 #, c-format
390 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
391 msgid_plural "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
353 -msgstr[0] ""
354 -msgstr[1] ""
392 +msgstr[0] "Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể được fast-forward.\n"
393 +msgstr[1] "Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể được fast-forward.\n"
394
395 #: remote.c:1621
396 #, c-format
@@ -362,7 +401,12 @@ msgid_plural ""
401 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
402 "and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
403 msgstr[0] ""
404 +"Nhánh của bạn và '%s' bị phân kỳ,\n"
405 +"và có %d và %d lần chuyển giao (commit) khác nhau cho từng cái,\n"
406 +"tương ứng với mỗi lần.\n"
407 msgstr[1] ""
408 +"Your branch and '%s' have diverged,\n"
409 +"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
410
411 #: sequencer.c:121
412 #: builtin/merge.c:865
@@ -387,6 +431,8 @@ msgid ""
431 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
432 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
433 msgstr ""
434 +"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
435 +"với lệnh 'git add <đường_dẫn>' hoặc 'git rm <đường_dẫn>'"
436
437 #: sequencer.c:147
438 msgid ""
@@ -394,1280 +440,1378 @@ msgid ""
440 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
441 "and commit the result with 'git commit'"
442 msgstr ""
443 +"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
444 +"với lệnh 'git add <đường_dẫn>' hoặc 'git rm <đường_dẫn>'\n"
445 +"và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh 'git commit'"
446
447 #: sequencer.c:160
399 -#: sequencer.c:733
400 -#: sequencer.c:816
448 +#: sequencer.c:741
449 +#: sequencer.c:824
450 #, c-format
451 msgid "Could not write to %s"
452 msgstr "Không thể ghi vào %s"
453
454 #: sequencer.c:163
406 -#, fuzzy, c-format
455 +#, c-format
456 msgid "Error wrapping up %s"
408 -msgstr "không thể hiểu được bạn muốn nói gì"
457 +msgstr "Lỗi bao bọc %s"
458
459 #: sequencer.c:178
460 msgid "Your local changes would be overwritten by cherry-pick."
412 -msgstr ""
461 +msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh cherry-pick."
462
463 #: sequencer.c:180
464 msgid "Your local changes would be overwritten by revert."
416 -msgstr ""
465 +msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh revert."
466
467 #: sequencer.c:183
468 msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
420 -msgstr ""
469 +msgstr "Chuyển giao (commit) các thay đổi hay stash chúng để tiến hành."
470
471 #. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
472 #: sequencer.c:233
473 #, c-format
474 msgid "%s: Unable to write new index file"
426 -msgstr ""
475 +msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
476
477 #: sequencer.c:261
429 -#, fuzzy
478 msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
431 -msgstr "Không thể phân giải tên miền."
432 -
433 -#: sequencer.c:265
434 -#, fuzzy, c-format
435 -msgid "could not parse commit %s\n"
436 -msgstr "không thể phân tách caps « %s »"
479 +msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
480
438 -#: sequencer.c:274
439 -#, fuzzy
481 +#: sequencer.c:282
482 msgid "Unable to update cache tree\n"
441 -msgstr "Không thể cất giữ dữ liệu trong bộ nhớ tạm\n"
483 +msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
484
443 -#: sequencer.c:315
444 -#, fuzzy, c-format
485 +#: sequencer.c:323
486 +#, c-format
487 msgid "Could not parse commit %s\n"
446 -msgstr "không thể phân tách caps « %s »"
488 +msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
489
448 -#: sequencer.c:320
449 -#, fuzzy, c-format
490 +#: sequencer.c:328
491 +#, c-format
492 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
451 -msgstr "Không thể phân tích cú pháp đường dẫn máy chủ."
493 +msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
494
453 -#: sequencer.c:350
454 -#, fuzzy
495 +#: sequencer.c:358
496 msgid "Your index file is unmerged."
456 -msgstr "Tập tin « %s » không phải là một tập tin chuẩn nên gỡ bỏ nó ra phụ lục.\n"
497 +msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
498
458 -#: sequencer.c:353
459 -#, fuzzy
499 +#: sequencer.c:361
500 msgid "You do not have a valid HEAD"
461 -msgstr "Cút đi! Ta không tồn tại."
501 +msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
502
463 -#: sequencer.c:368
503 +#: sequencer.c:376
504 #, c-format
505 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
466 -msgstr ""
506 +msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
507
468 -#: sequencer.c:376
469 -#, fuzzy, c-format
508 +#: sequencer.c:384
509 +#, c-format
510 msgid "Commit %s does not have parent %d"
471 -msgstr ": tệp tin chưa tồn tại!"
511 +msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
512
473 -#: sequencer.c:380
513 +#: sequencer.c:388
514 #, c-format
515 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
476 -msgstr ""
516 +msgstr "Luồng chính được chỉ định nhưng lần chuyển giao (commit) %s không phải là một lần hòa trộn."
517
518 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
519 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
480 -#: sequencer.c:391
481 -#, fuzzy, c-format
520 +#: sequencer.c:399
521 +#, c-format
522 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
483 -msgstr "không thể theo dõi thư mục mẹ của %s"
523 +msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
524
485 -#: sequencer.c:395
486 -#, fuzzy, c-format
525 +#: sequencer.c:403
526 +#, c-format
527 msgid "Cannot get commit message for %s"
488 -msgstr "không thể lấy thuộc tính thiết bị về %s"
528 +msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
529
490 -#: sequencer.c:483
491 -#, fuzzy, c-format
530 +#: sequencer.c:491
531 +#, c-format
532 msgid "could not revert %s... %s"
493 -msgstr "Không thể ghi \"%s\": %s"
533 +msgstr "không thể revert %s... %s"
534
495 -#: sequencer.c:484
496 -#, fuzzy, c-format
535 +#: sequencer.c:492
536 +#, c-format
537 msgid "could not apply %s... %s"
498 -msgstr "Không thể áp dụng cấu hình."
538 +msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
539
500 -#: sequencer.c:528
540 +#: sequencer.c:536
541 msgid "empty commit set passed"
502 -msgstr ""
542 +msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
543
504 -#: sequencer.c:536
505 -#, fuzzy, c-format
544 +#: sequencer.c:544
545 +#, c-format
546 msgid "git %s: failed to read the index"
507 -msgstr "%s: lỗi đọc chỉ mục kho lưu\n"
547 +msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
548
509 -#: sequencer.c:541
510 -#, fuzzy, c-format
549 +#: sequencer.c:549
550 +#, c-format
551 msgid "git %s: failed to refresh the index"
512 -msgstr "%s: lỗi đọc chỉ mục kho lưu\n"
552 +msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
553
514 -#: sequencer.c:599
515 -#, fuzzy, c-format
554 +#: sequencer.c:607
555 +#, c-format
556 msgid "Cannot %s during a %s"
517 -msgstr "trong khi tìm nơi"
557 +msgstr "Không thể %s trong khi %s"
558
519 -#: sequencer.c:621
559 +#: sequencer.c:629
560 #, c-format
561 msgid "Could not parse line %d."
562 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
563
524 -#: sequencer.c:626
525 -#, fuzzy
564 +#: sequencer.c:634
565 msgid "No commits parsed."
527 -msgstr "Phân tách %d quy tắc rồi.\n"
566 +msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích"
567
529 -#: sequencer.c:639
568 +#: sequencer.c:647
569 #, c-format
570 msgid "Could not open %s"
571 msgstr "Không thể mở %s"
572
534 -#: sequencer.c:643
573 +#: sequencer.c:651
574 #, c-format
575 msgid "Could not read %s."
576 msgstr "Không thể đọc %s."
577
539 -#: sequencer.c:650
540 -#, fuzzy, c-format
578 +#: sequencer.c:658
579 +#, c-format
580 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
542 -msgstr "[%s (%s): 1 trang trên 1 tờ]\n"
581 +msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
582
544 -#: sequencer.c:678
545 -#, fuzzy, c-format
583 +#: sequencer.c:686
584 +#, c-format
585 msgid "Invalid key: %s"
547 -msgstr "chìa khóa không đúng"
586 +msgstr "Khóa không đúng: %s"
587
549 -#: sequencer.c:681
550 -#, fuzzy, c-format
588 +#: sequencer.c:689
589 +#, c-format
590 msgid "Invalid value for %s: %s"
552 -msgstr "%s: Giá trị không hợp lệ « %s » cho « -d »\n"
591 +msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
592
554 -#: sequencer.c:693
555 -#, fuzzy, c-format
593 +#: sequencer.c:701
594 +#, c-format
595 msgid "Malformed options sheet: %s"
557 -msgstr "[%s (%s): 1 trang trên 1 tờ]\n"
596 +msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
597
559 -#: sequencer.c:714
598 +#: sequencer.c:722
599 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
561 -msgstr ""
600 +msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
601
563 -#: sequencer.c:715
602 +#: sequencer.c:723
603 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
565 -msgstr ""
604 +msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
605
567 -#: sequencer.c:719
568 -#, fuzzy, c-format
606 +#: sequencer.c:727
607 +#, c-format
608 msgid "Could not create sequencer directory %s"
570 -msgstr "Không thể tạo thư mục \\DCIM."
609 +msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
610
572 -#: sequencer.c:735
573 -#: sequencer.c:820
574 -#, fuzzy, c-format
611 +#: sequencer.c:743
612 +#: sequencer.c:828
613 +#, c-format
614 msgid "Error wrapping up %s."
576 -msgstr "không thể hiểu được bạn muốn nói gì"
615 +msgstr "Lỗi bao bọc %s."
616
578 -#: sequencer.c:754
579 -#: sequencer.c:888
617 +#: sequencer.c:762
618 +#: sequencer.c:896
619 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
581 -msgstr ""
620 +msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
621
583 -#: sequencer.c:756
584 -#, fuzzy
622 +#: sequencer.c:764
623 msgid "cannot resolve HEAD"
586 -msgstr "không thể giải quyết địa chỉ IP %s"
624 +msgstr "không thể phân giải HEAD"
625
588 -#: sequencer.c:758
626 +#: sequencer.c:766
627 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
590 -msgstr ""
628 +msgstr "không thể hủy bỏ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
629
592 -#: sequencer.c:780
593 -#: builtin/apply.c:3682
630 +#: sequencer.c:788
631 +#: builtin/apply.c:3689
632 #, c-format
633 msgid "cannot open %s: %s"
634 msgstr "không thể mở %s: %s"
635
598 -#: sequencer.c:783
636 +#: sequencer.c:791
637 #, c-format
638 msgid "cannot read %s: %s"
639 msgstr "không thể đọc %s: %s"
640
603 -#: sequencer.c:784
604 -#, fuzzy
641 +#: sequencer.c:792
642 msgid "unexpected end of file"
643 msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
644
608 -#: sequencer.c:790
645 +#: sequencer.c:798
646 #, c-format
647 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
611 -msgstr ""
648 +msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' '%s' bị hỏng"
649
613 -#: sequencer.c:813
614 -#, fuzzy, c-format
650 +#: sequencer.c:821
651 +#, c-format
652 msgid "Could not format %s."
616 -msgstr "Không thể thay đổi định dạng ảnh"
653 +msgstr "Không thể định %s."
654
618 -#: sequencer.c:975
655 +#: sequencer.c:983
656 msgid "Can't revert as initial commit"
620 -msgstr ""
657 +msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
658
622 -#: sequencer.c:976
659 +#: sequencer.c:984
660 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
624 -msgstr ""
661 +msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
662
663 #: sha1_name.c:864
664 msgid "HEAD does not point to a branch"
628 -msgstr ""
665 +msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
666
667 #: sha1_name.c:867
631 -#, fuzzy, c-format
668 +#, c-format
669 msgid "No such branch: '%s'"
633 -msgstr "thay đổi này là một nhánh: không thể thay đổi quyền sở hữu của nhánh"
670 +msgstr "Không có nhánh nào như thế: '%s'"
671
672 #: sha1_name.c:869
636 -#, fuzzy, c-format
673 +#, c-format
674 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
638 -msgstr "Không có ứng dụng mặc định được cấu hình tệp tin HTML."
675 +msgstr "Không có dòng ngược được cấu hình cho nhánh '%s'"
676
677 #: sha1_name.c:872
678 #, c-format
679 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
643 -msgstr ""
680 +msgstr "Nhánh ngược dòng (upstream) '%s' không được lưu lại như là một nhánh 'remote-tracking'"
681
645 -#: wt-status.c:134
646 -#, fuzzy
682 +#: wt-status.c:135
683 msgid "Unmerged paths:"
648 -msgstr "Tìm kiếm Đường Dẫn"
684 +msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
685
650 -#: wt-status.c:140
651 -#: wt-status.c:157
686 +#: wt-status.c:141
687 +#: wt-status.c:158
688 #, c-format
689 msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
654 -msgstr ""
690 +msgstr " (sử dụng \"git reset %s <tập-tin>...\" để bỏ một stage (trạng thái))"
691
656 -#: wt-status.c:142
657 -#: wt-status.c:159
692 +#: wt-status.c:143
693 +#: wt-status.c:160
694 msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
659 -msgstr ""
695 +msgstr " (sử dụng \"git rm --cached <tập-tin>...\" để bỏ trạng thái (stage))"
696
661 -#: wt-status.c:143
697 +#: wt-status.c:144
698 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
663 -msgstr ""
699 +msgstr " (sử dụng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là cần được giải quyết)"
700
665 -#: wt-status.c:151
666 -#, fuzzy
701 +#: wt-status.c:152
702 msgid "Changes to be committed:"
668 -msgstr ": mong đợi một thư mục\n"
703 +msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
704
670 -#: wt-status.c:169
705 +#: wt-status.c:170
706 msgid "Changes not staged for commit:"
672 -msgstr ""
707 +msgstr "Các thay đổi không được đặt trạng thái (stage) cho lần chuyển giao (commit):"
708
674 -#: wt-status.c:173
709 +#: wt-status.c:174
710 msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
676 -msgstr ""
711 +msgstr " (sử dụng \"git add <tập-tin>...\" để cập nhật những gì cần chuyển giao (commit))"
712
678 -#: wt-status.c:175
713 +#: wt-status.c:176
714 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
680 -msgstr ""
715 +msgstr " (sử dụng \"git add/rm <tập_tin>...\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
716
682 -#: wt-status.c:176
717 +#: wt-status.c:177
718 msgid " (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
684 -msgstr ""
719 +msgstr " (sử dụng \"git checkout -- <tập_tin>...\" để loại bỏ những thay đổi trong thư mục làm việc)"
720
686 -#: wt-status.c:178
721 +#: wt-status.c:179
722 msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
688 -msgstr ""
723 +msgstr " (chuyển giao (commit) hoặc là loại bỏ các nội dung không-bị-theo-vết hay đã bị chỉnh sửa trong mô-đun-con)"
724
690 -#: wt-status.c:187
725 +#: wt-status.c:188
726 #, c-format
727 msgid "%s files:"
728 msgstr "%s tệp tin:"
729
695 -#: wt-status.c:190
730 +#: wt-status.c:191
731 #, c-format
732 msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
698 -msgstr ""
733 +msgstr " (sử dụng \"git %s <tập-tin>...\" để bao gồm thêm vào những gì cần chuyển giao (commit))"
734
700 -#: wt-status.c:207
735 +#: wt-status.c:208
736 msgid "bug"
737 msgstr "lỗi"
738
704 -#: wt-status.c:212
705 -#, fuzzy
739 +#: wt-status.c:213
740 msgid "both deleted:"
707 -msgstr "đã xóa (các) nguồn\n"
741 +msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
742
709 -#: wt-status.c:213
710 -#, fuzzy
743 +#: wt-status.c:214
744 msgid "added by us:"
712 -msgstr "Quần Đảo Vơ-ginh Mỹ"
745 +msgstr "được thêm vào bởi chúng tôi:"
746
714 -#: wt-status.c:214
715 -#, fuzzy
747 +#: wt-status.c:215
748 msgid "deleted by them:"
717 -msgstr "Đồ họa bởi "
749 +msgstr "bị xóa bởi họ:"
750
719 -#: wt-status.c:215
720 -#, fuzzy
751 +#: wt-status.c:216
752 msgid "added by them:"
722 -msgstr "Đồ họa bởi "
753 +msgstr "được thêm vào bởi họ:"
754
724 -#: wt-status.c:216
725 -#, fuzzy
755 +#: wt-status.c:217
756 msgid "deleted by us:"
727 -msgstr "Quần Đảo Vơ-ginh Mỹ"
757 +msgstr "bị xóa bởi chúng tôi:"
758
729 -#: wt-status.c:217
730 -#, fuzzy
759 +#: wt-status.c:218
760 msgid "both added:"
732 -msgstr "%s: phân vùng #%d được thêm vào\n"
761 +msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
762
734 -#: wt-status.c:218
735 -#, fuzzy
763 +#: wt-status.c:219
764 msgid "both modified:"
737 -msgstr "Lần cuối sửa"
765 +msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
766
739 -#: wt-status.c:248
740 -#, fuzzy
767 +#: wt-status.c:249
768 msgid "new commits, "
742 -msgstr "Kiểu dáng Mới"
769 +msgstr " lần chuyển giao (commit) mới, "
770
744 -#: wt-status.c:250
745 -#, fuzzy
771 +#: wt-status.c:251
772 msgid "modified content, "
747 -msgstr "Mục Lục"
773 +msgstr "nội dung được sửa đổi,"
774
749 -#: wt-status.c:252
750 -#, fuzzy
775 +#: wt-status.c:253
776 msgid "untracked content, "
752 -msgstr "Mục Lục"
777 +msgstr "nội dung chưa được theo dõi"
778
754 -#: wt-status.c:266
755 -#, fuzzy, c-format
779 +#: wt-status.c:267
780 +#, c-format
781 msgid "new file: %s"
757 -msgstr "/Tập tin/Mớ_i"
782 +msgstr "tập tin mới: %s"
783
759 -#: wt-status.c:269
760 -#, fuzzy, c-format
784 +#: wt-status.c:270
785 +#, c-format
786 msgid "copied: %s -> %s"
762 -msgstr "tập tin « $filename » đã được sao chép"
787 +msgstr "đã sao chép: %s -> %s"
788
764 -#: wt-status.c:272
765 -#, fuzzy, c-format
789 +#: wt-status.c:273
790 +#, c-format
791 msgid "deleted: %s"
767 -msgstr "[đã xóa]"
792 +msgstr "đã xóa: %s"
793
769 -#: wt-status.c:275
770 -#, fuzzy, c-format
794 +#: wt-status.c:276
795 +#, c-format
796 msgid "modified: %s"
772 -msgstr "Đã chỉnh sửa"
797 +msgstr "đã chỉnh sửa: %s"
798
774 -#: wt-status.c:278
775 -#, fuzzy, c-format
799 +#: wt-status.c:279
800 +#, c-format
801 msgid "renamed: %s -> %s"
777 -msgstr "%s: đã đổi tên thành %s"
802 +msgstr "đã đổi tên: %s -> %s"
803
779 -#: wt-status.c:281
804 +#: wt-status.c:282
805 #, c-format
806 msgid "typechange: %s"
782 -msgstr ""
807 +msgstr "đổi-kiểu: %s"
808
784 -#: wt-status.c:284
785 -#, fuzzy, c-format
809 +#: wt-status.c:285
810 +#, c-format
811 msgid "unknown: %s"
787 -msgstr "Không hiểu"
812 +msgstr "không rõ: %s"
813
789 -#: wt-status.c:287
814 +#: wt-status.c:288
815 #, c-format
816 msgid "unmerged: %s"
792 -msgstr ""
817 +msgstr "chưa hòa trộn: %s"
818
794 -#: wt-status.c:290
795 -#, fuzzy, c-format
819 +#: wt-status.c:291
820 +#, c-format
821 msgid "bug: unhandled diff status %c"
797 -msgstr "lỗi sharutils — không có trạng thái\n"
822 +msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
823
799 -#: wt-status.c:713
800 -#, fuzzy
824 +#: wt-status.c:737
825 msgid "On branch "
802 -msgstr "cho phép bạn tạo thay đổi và nhánh chỉ trên nhánh đang hoạt động; nhánh này không phải ở tình trạng « đang được phát triển »"
826 +msgstr "Trên nhánh"
827
804 -#: wt-status.c:720
805 -#, fuzzy
828 +#: wt-status.c:744
829 msgid "Not currently on any branch."
807 -msgstr "« %s » không phải trên khoá nào"
830 +msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
831
809 -#: wt-status.c:731
810 -#, fuzzy
832 +#: wt-status.c:755
833 msgid "Initial commit"
812 -msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
834 +msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
835
814 -#: wt-status.c:745
836 +#: wt-status.c:769
837 msgid "Untracked"
816 -msgstr ""
838 +msgstr "Không được theo vết"
839
818 -#: wt-status.c:747
819 -#, fuzzy
840 +#: wt-status.c:771
841 msgid "Ignored"
842 msgstr "Bị bỏ qua"
843
823 -#: wt-status.c:749
824 -#, fuzzy, c-format
844 +#: wt-status.c:773
845 +#, c-format
846 msgid "Untracked files not listed%s"
826 -msgstr "hiển thị các tình trạng của những tập tin đã liệt kê"
847 +msgstr "Những tập tin không bị theo vết không được liệt kê ra %s"
848
828 -#: wt-status.c:751
849 +#: wt-status.c:775
850 msgid " (use -u option to show untracked files)"
830 -msgstr ""
851 +msgstr " (sử dụng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
852
832 -#: wt-status.c:757
833 -#, fuzzy
853 +#: wt-status.c:781
854 msgid "No changes"
835 -msgstr "không có thay đổi nào"
855 +msgstr "Không có thay đổi nào"
856
837 -#: wt-status.c:761
838 -#, fuzzy, c-format
857 +#: wt-status.c:785
858 +#, c-format
859 msgid "no changes added to commit%s\n"
840 -msgstr "không thể chuyển các thay đổi tới tệp tin '%s'"
860 +msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)%s\n"
861
842 -#: wt-status.c:763
862 +#: wt-status.c:787
863 msgid " (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")"
844 -msgstr ""
864 +msgstr " (sử dụng \"git add\" và/hoặc \"git commit -a\")"
865
846 -#: wt-status.c:765
866 +#: wt-status.c:789
867 #, c-format
868 msgid "nothing added to commit but untracked files present%s\n"
849 -msgstr ""
869 +msgstr "không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin không được theo dấu vết hiện diện%s\n"
870
851 -#: wt-status.c:767
871 +#: wt-status.c:791
872 msgid " (use \"git add\" to track)"
853 -msgstr ""
873 +msgstr " (sử dụng \"git add\" để theo dõi dấu vết)"
874
855 -#: wt-status.c:769
856 -#: wt-status.c:772
857 -#: wt-status.c:775
858 -#, fuzzy, c-format
875 +#: wt-status.c:793
876 +#: wt-status.c:796
877 +#: wt-status.c:799
878 +#, c-format
879 msgid "nothing to commit%s\n"
860 -msgstr "Không có gì cần làm.\n"
880 +msgstr "không có gì để chuyển giao (commit) %s\n"
881
862 -#: wt-status.c:770
882 +#: wt-status.c:794
883 msgid " (create/copy files and use \"git add\" to track)"
864 -msgstr ""
884 +msgstr " (tạo/sao-chép các tập tin và sử dụng \"git add\" để theo dõi dấu vết)"
885
866 -#: wt-status.c:773
867 -#, fuzzy
886 +#: wt-status.c:797
887 msgid " (use -u to show untracked files)"
869 -msgstr "dùng metamail để hiển thị tập tin"
888 +msgstr " (sử dụng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
889
871 -#: wt-status.c:776
872 -#, fuzzy
890 +#: wt-status.c:800
891 msgid " (working directory clean)"
874 -msgstr "không thể lấy thư mục hoạt động"
892 +msgstr " (thư mục làm việc không có dữ liệu)"
893
876 -#: wt-status.c:884
877 -#, fuzzy
894 +#: wt-status.c:908
895 msgid "HEAD (no branch)"
879 -msgstr "thay đổi này là một nhánh: không thể thay đổi quyền sở hữu của nhánh"
896 +msgstr "HEAD (chưa có nhánh nào)"
897
881 -#: wt-status.c:890
882 -#, fuzzy
898 +#: wt-status.c:914
899 msgid "Initial commit on "
884 -msgstr "Win32s trên Windows 3.1"
900 +msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên"
901
886 -#: wt-status.c:905
902 +#: wt-status.c:929
903 msgid "behind "
888 -msgstr ""
904 +msgstr "đằng sau"
905
890 -#: wt-status.c:908
891 -#: wt-status.c:911
892 -#, fuzzy
906 +#: wt-status.c:932
907 +#: wt-status.c:935
908 msgid "ahead "
894 -msgstr "Học bài tiếp theo!"
909 +msgstr "phía trước"
910
896 -#: wt-status.c:913
911 +#: wt-status.c:937
912 msgid ", behind "
898 -msgstr ""
913 +msgstr ", đằng sau"
914
915 #: builtin/add.c:62
901 -#, fuzzy, c-format
916 +#, c-format
917 msgid "unexpected diff status %c"
903 -msgstr "trạng thái bất thường 0x%x"
918 +msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
919
920 #: builtin/add.c:67
906 -#: builtin/commit.c:280
907 -#, fuzzy
921 +#: builtin/commit.c:226
922 msgid "updating files failed"
909 -msgstr "Lỗi cập nhật bộ bao bọc HFS."
923 +msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
924
925 #: builtin/add.c:77
912 -#, fuzzy, c-format
926 +#, c-format
927 msgid "remove '%s'\n"
914 -msgstr "Gỡ bỏ"
928 +msgstr "gỡ bỏ '%s'\n"
929
930 #: builtin/add.c:176
917 -#, fuzzy, c-format
931 +#, c-format
932 msgid "Path '%s' is in submodule '%.*s'"
919 -msgstr "không thể định vị lại đường dẫn %s trong gói %s"
933 +msgstr "Đường dẫn '%s' thì ở trong mô-đun-con '%.*s'"
934
935 #: builtin/add.c:192
936 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
923 -msgstr ""
937 +msgstr "Các thay đổi không được lưu trạng thái sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
938
939 #: builtin/add.c:195
940 #: builtin/add.c:456
941 #: builtin/rm.c:186
942 #, c-format
943 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
930 -msgstr ""
944 +msgstr "pathspec '%s' không khớp với bất kỳ tập tin nào"
945
946 #: builtin/add.c:209
933 -#, fuzzy, c-format
947 +#, c-format
948 msgid "'%s' is beyond a symbolic link"
935 -msgstr "%s không phải là một liên kết tượng trưng\n"
949 +msgstr "'%s' nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
950
951 #: builtin/add.c:276
938 -#, fuzzy
952 msgid "Could not read the index"
940 -msgstr "không thể đọc thư mục %s"
953 +msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
954
955 #: builtin/add.c:286
943 -#, fuzzy, c-format
956 +#, c-format
957 msgid "Could not open '%s' for writing."
945 -msgstr "Không thể mở « %s » để ghi (%s)."
958 +msgstr "Không thể mở '%s' để ghi"
959
960 #: builtin/add.c:290
948 -#, fuzzy
961 msgid "Could not write patch"
950 -msgstr "Không thể ghi khóa tệp tin: %s"
962 +msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
963
964 #: builtin/add.c:295
953 -#, fuzzy, c-format
965 +#, c-format
966 msgid "Could not stat '%s'"
955 -msgstr "không thể lấy trạng thái về « %s »"
967 +msgstr "không thể lấy trạng thái về '%s'"
968
969 #: builtin/add.c:297
958 -#, fuzzy
970 msgid "Empty patch. Aborted."
960 -msgstr "Việc bắt tay GSASL bị hủy bỏ : %d %s"
971 +msgstr "Miếng vá trống rỗng. Đã bỏ qua."
972
973 #: builtin/add.c:303
963 -#, fuzzy, c-format
974 +#, c-format
975 msgid "Could not apply '%s'"
965 -msgstr "Không thể áp dụng cấu hình."
976 +msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) '%s'"
977
978 #: builtin/add.c:312
979 msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
969 -msgstr ""
980 +msgstr "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore của bạn:\n"
981
982 #: builtin/add.c:352
983 #, c-format
984 msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
974 -msgstr ""
985 +msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
986
987 #: builtin/add.c:353
977 -#, fuzzy
988 msgid "no files added"
979 -msgstr "tìm $number lỗi nghiêm trọng nên không có tập tin được sao chép"
989 +msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
990
991 #: builtin/add.c:359
982 -#, fuzzy
992 msgid "adding files failed"
984 -msgstr "%s: thêm phân vùng #%d gặp lỗi"
993 +msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
994
995 #: builtin/add.c:391
987 -#, fuzzy
996 msgid "-A and -u are mutually incompatible"
989 -msgstr "hai tùy chọn -l và -s không tương thích với nhau"
997 +msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
998
999 #: builtin/add.c:393
1000 msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
993 -msgstr ""
1001 +msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được sử dụng cùng với --dry-run"
1002
1003 #: builtin/add.c:413
996 -#, fuzzy, c-format
1004 +#, c-format
1005 msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
998 -msgstr "Liên kết đã được thêm"
1006 +msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1007
1008 #: builtin/add.c:414
1009 #, c-format
1010 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1003 -msgstr ""
1011 +msgstr "Có lẽ bạn muốn nói là 'git add .' phải không?\n"
1012
1013 #: builtin/add.c:420
1014 #: builtin/clean.c:95
1007 -#: builtin/commit.c:340
1015 +#: builtin/commit.c:286
1016 #: builtin/mv.c:82
1017 #: builtin/rm.c:162
1010 -#, fuzzy
1018 msgid "index file corrupt"
1012 -msgstr "Chỉ số extent bị hỏng"
1019 +msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1020
1021 #: builtin/add.c:476
1015 -#: builtin/apply.c:4093
1022 +#: builtin/apply.c:4100
1023 #: builtin/mv.c:229
1024 #: builtin/rm.c:260
1025 msgid "Unable to write new index file"
1019 -msgstr ""
1026 +msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1027 +
1028 +#: builtin/apply.c:53
1029 +msgid "git apply [options] [<patch>...]"
1030 +msgstr "git apply [các-tùy-chọn] [<miếng-vá>...]"
1031
1032 #: builtin/apply.c:106
1022 -#, fuzzy, c-format
1033 +#, c-format
1034 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
1024 -msgstr "Không nhận ra tùy chọn gỡ lỗi « %s »\n"
1035 +msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng '%s'"
1036
1037 #: builtin/apply.c:121
1027 -#, fuzzy, c-format
1038 +#, c-format
1039 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
1029 -msgstr "không nhận ra tùy chọn cơ sở dữ liệu « %s » nên bỏ qua.\n"
1040 +msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng '%s'"
1041
1042 #: builtin/apply.c:815
1032 -#, fuzzy, c-format
1043 +#, c-format
1044 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
1034 -msgstr "không thể ghi rõ cờ sửa đổi với biểu thức chính quy trống"
1045 +msgstr "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) %s"
1046
1047 #: builtin/apply.c:824
1037 -#, fuzzy, c-format
1048 +#, c-format
1049 msgid "regexec returned %d for input: %s"
1039 -msgstr "tên tập tin cần thiết cho dữ liệu nhập COFF"
1050 +msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho kết xuất: %s"
1051
1052 #: builtin/apply.c:905
1042 -#, fuzzy, c-format
1053 +#, c-format
1054 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
1044 -msgstr "Đóng handle tệp tin gặp lỗi"
1055 +msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
1056
1046 -#: builtin/apply.c:934
1057 +#: builtin/apply.c:937
1058 #, c-format
1059 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
1049 -msgstr ""
1060 +msgstr "git apply: git-diff sai - mong đợi /dev/null, đã nhận %s trên dòng %d"
1061
1051 -#: builtin/apply.c:937
1062 +#: builtin/apply.c:941
1063 #, c-format
1053 -msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent %s filename on line %d"
1054 -msgstr ""
1064 +msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
1065 +msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới mâu thuấn trên dòng %d"
1066 +
1067 +#: builtin/apply.c:942
1068 +#, c-format
1069 +msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
1070 +msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ mâu thuấn trên dòng %d"
1071
1056 -#: builtin/apply.c:944
1072 +#: builtin/apply.c:949
1073 #, c-format
1074 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
1059 -msgstr ""
1075 +msgstr "git apply: git-diff sai - mong đợi /dev/null trên dòng %d"
1076
1061 -#: builtin/apply.c:1387
1062 -#, fuzzy, c-format
1077 +#: builtin/apply.c:1394
1078 +#, c-format
1079 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
1064 -msgstr "Gặp kết thúc dòng bất thường"
1080 +msgstr "chi tiết: dòng không được mong đợi: %.*s"
1081
1066 -#: builtin/apply.c:1444
1082 +#: builtin/apply.c:1451
1083 #, c-format
1084 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
1069 -msgstr ""
1085 +msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
1086
1071 -#: builtin/apply.c:1461
1087 +#: builtin/apply.c:1468
1088 #, c-format
1089 msgid "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname component (line %d)"
1090 msgid_plural "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname components (line %d)"
1075 -msgstr[0] ""
1091 +msgstr[0] "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
1092 +msgstr[1] "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
1093
1077 -#: builtin/apply.c:1621
1094 +#: builtin/apply.c:1628
1095 msgid "new file depends on old contents"
1079 -msgstr ""
1096 +msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
1097
1081 -#: builtin/apply.c:1623
1098 +#: builtin/apply.c:1630
1099 msgid "deleted file still has contents"
1083 -msgstr ""
1100 +msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
1101
1085 -#: builtin/apply.c:1649
1086 -#, fuzzy, c-format
1102 +#: builtin/apply.c:1656
1103 +#, c-format
1104 msgid "corrupt patch at line %d"
1088 -msgstr "%s: lỗi phân tích tại dòng %d"
1105 +msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
1106
1090 -#: builtin/apply.c:1685
1107 +#: builtin/apply.c:1692
1108 #, c-format
1109 msgid "new file %s depends on old contents"
1093 -msgstr ""
1110 +msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
1111
1095 -#: builtin/apply.c:1687
1112 +#: builtin/apply.c:1694
1113 #, c-format
1114 msgid "deleted file %s still has contents"
1098 -msgstr ""
1115 +msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
1116
1100 -#: builtin/apply.c:1690
1117 +#: builtin/apply.c:1697
1118 #, c-format
1119 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
1103 -msgstr ""
1120 +msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
1121
1105 -#: builtin/apply.c:1836
1122 +#: builtin/apply.c:1843
1123 #, c-format
1124 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
1108 -msgstr ""
1125 +msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
1126
1127 #. there has to be one hunk (forward hunk)
1111 -#: builtin/apply.c:1865
1128 +#: builtin/apply.c:1872
1129 #, c-format
1130 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
1114 -msgstr ""
1131 +msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
1132
1116 -#: builtin/apply.c:1951
1133 +#: builtin/apply.c:1958
1134 #, c-format
1135 msgid "patch with only garbage at line %d"
1119 -msgstr ""
1136 +msgstr "vá chỉ với 'garbage' tại dòng %d"
1137
1121 -#: builtin/apply.c:2041
1138 +#: builtin/apply.c:2048
1139 #, c-format
1140 msgid "unable to read symlink %s"
1141 msgstr "không thể đọc liên kết tượng trưng %s"
1142
1126 -#: builtin/apply.c:2045
1127 -#, fuzzy, c-format
1143 +#: builtin/apply.c:2052
1144 +#, c-format
1145 msgid "unable to open or read %s"
1129 -msgstr "không thể đọc siêu khối"
1146 +msgstr "không thể mở để đọc hay ghi %s"
1147
1131 -#: builtin/apply.c:2116
1132 -#, fuzzy
1148 +#: builtin/apply.c:2123
1149 msgid "oops"
1134 -msgstr "ôi ?"
1150 +msgstr "ôi?"
1151
1136 -#: builtin/apply.c:2638
1137 -#, fuzzy, c-format
1152 +#: builtin/apply.c:2645
1153 +#, c-format
1154 msgid "invalid start of line: '%c'"
1139 -msgstr "%s: sai đếm dòng"
1155 +msgstr "sai khởi đầu dòng: '%c'"
1156
1141 -#: builtin/apply.c:2756
1157 +#: builtin/apply.c:2763
1158 #, c-format
1159 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
1160 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
1145 -msgstr[0] ""
1161 +msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1162 +msgstr[1] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1163
1147 -#: builtin/apply.c:2768
1164 +#: builtin/apply.c:2775
1165 #, c-format
1166 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
1150 -msgstr ""
1167 +msgstr "Nội dung được giảm xuống (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
1168
1152 -#: builtin/apply.c:2774
1153 -#, fuzzy, c-format
1169 +#: builtin/apply.c:2781
1170 +#, c-format
1171 msgid ""
1172 "while searching for:\n"
1173 "%.*s"
1157 -msgstr "Đang tìm kiếm liên kết"
1174 +msgstr ""
1175 +"Trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
1176 +"%.*s"
1177
1159 -#: builtin/apply.c:2793
1178 +#: builtin/apply.c:2800
1179 #, c-format
1180 msgid "missing binary patch data for '%s'"
1162 -msgstr ""
1181 +msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho '%s'"
1182
1164 -#: builtin/apply.c:2896
1183 +#: builtin/apply.c:2903
1184 #, c-format
1185 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
1167 -msgstr ""
1186 +msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho '%s'"
1187
1169 -#: builtin/apply.c:2902
1188 +#: builtin/apply.c:2909
1189 #, c-format
1190 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
1172 -msgstr ""
1191 +msgstr "vá nhị phân cho '%s' tạo ra kết quả không chính xác (đang chờ %s, đã nhận %s)"
1192
1174 -#: builtin/apply.c:2923
1175 -#, fuzzy, c-format
1193 +#: builtin/apply.c:2930
1194 +#, c-format
1195 msgid "patch failed: %s:%ld"
1177 -msgstr "CreatePipe() bị lỗi (e=%ld)\n"
1196 +msgstr "vá gặp lỗi: %s:%ld"
1197
1179 -#: builtin/apply.c:3038
1180 -#, fuzzy, c-format
1198 +#: builtin/apply.c:3045
1199 +#, c-format
1200 msgid "patch %s has been renamed/deleted"
1182 -msgstr "%s: Đã đổi tên thư mục từ %s"
1201 +msgstr "miếng vá %s đã bị xóa/đổi tên"
1202
1184 -#: builtin/apply.c:3045
1185 -#: builtin/apply.c:3062
1203 +#: builtin/apply.c:3052
1204 +#: builtin/apply.c:3069
1205 #, c-format
1206 msgid "read of %s failed"
1207 msgstr "đọc %s gặp lỗi"
1208
1190 -#: builtin/apply.c:3077
1209 +#: builtin/apply.c:3084
1210 msgid "removal patch leaves file contents"
1192 -msgstr ""
1211 +msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
1212
1194 -#: builtin/apply.c:3098
1195 -#, fuzzy, c-format
1213 +#: builtin/apply.c:3105
1214 +#, c-format
1215 msgid "%s: already exists in working directory"
1197 -msgstr "Bản dịch đã có trong cơ sở dữ liệu"
1216 +msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1217
1199 -#: builtin/apply.c:3136
1200 -#, fuzzy, c-format
1218 +#: builtin/apply.c:3143
1219 +#, c-format
1220 msgid "%s: has been deleted/renamed"
1202 -msgstr "%s: Đã đổi tên thư mục"
1221 +msgstr "%s: đã được xóa/thay-tên"
1222
1204 -#: builtin/apply.c:3141
1205 -#: builtin/apply.c:3172
1223 +#: builtin/apply.c:3148
1224 +#: builtin/apply.c:3179
1225 #, c-format
1226 msgid "%s: %s"
1227 msgstr "%s: %s"
1228
1210 -#: builtin/apply.c:3152
1211 -#, fuzzy, c-format
1229 +#: builtin/apply.c:3159
1230 +#, c-format
1231 msgid "%s: does not exist in index"
1213 -msgstr "touch: bộ phạn « %s » không tồn tại trong « %s »"
1232 +msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1233
1215 -#: builtin/apply.c:3166
1216 -#, fuzzy, c-format
1234 +#: builtin/apply.c:3173
1235 +#, c-format
1236 msgid "%s: does not match index"
1218 -msgstr "%s: giá trị « %s » không tương ứng với giá trị « %s »"
1237 +msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
1238
1220 -#: builtin/apply.c:3183
1239 +#: builtin/apply.c:3190
1240 #, c-format
1241 msgid "%s: wrong type"
1242 msgstr "%s: sai kiểu"
1243
1225 -#: builtin/apply.c:3185
1226 -#, fuzzy, c-format
1244 +#: builtin/apply.c:3192
1245 +#, c-format
1246 msgid "%s has type %o, expected %o"
1228 -msgstr "Mong đợi một loại biểu thức"
1247 +msgstr "%s có kiểu %o, mong chờ %o"
1248
1230 -#: builtin/apply.c:3240
1231 -#, fuzzy, c-format
1249 +#: builtin/apply.c:3247
1250 +#, c-format
1251 msgid "%s: already exists in index"
1233 -msgstr "Bản dịch đã có trong cơ sở dữ liệu"
1252 +msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1253
1235 -#: builtin/apply.c:3259
1236 -#, fuzzy, c-format
1254 +#: builtin/apply.c:3266
1255 +#, c-format
1256 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)%s%s"
1238 -msgstr "Phiên bản trình Aspell không khớp với điều kiện của chế độ."
1257 +msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)%s%s"
1258
1240 -#: builtin/apply.c:3265
1241 -#, fuzzy, c-format
1259 +#: builtin/apply.c:3272
1260 +#, c-format
1261 msgid "%s: patch does not apply"
1243 -msgstr "Không thể áp dụng cấu hình."
1262 +msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1263
1245 -#: builtin/apply.c:3278
1246 -#, fuzzy, c-format
1264 +#: builtin/apply.c:3285
1265 +#, c-format
1266 msgid "Checking patch %s..."
1248 -msgstr " Thời gian vá: "
1267 +msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
1268
1250 -#: builtin/apply.c:3333
1269 +#: builtin/apply.c:3340
1270 #: builtin/checkout.c:212
1271 #: builtin/reset.c:158
1272 #, c-format
1273 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
1255 -msgstr ""
1274 +msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'"
1275
1257 -#: builtin/apply.c:3476
1258 -#, fuzzy, c-format
1276 +#: builtin/apply.c:3483
1277 +#, c-format
1278 msgid "unable to remove %s from index"
1260 -msgstr "Không thể lấy en-tợ-rô-pi từ %s\n"
1279 +msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1280
1262 -#: builtin/apply.c:3503
1281 +#: builtin/apply.c:3510
1282 #, c-format
1283 msgid "corrupt patch for subproject %s"
1265 -msgstr ""
1284 +msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
1285
1267 -#: builtin/apply.c:3507
1268 -#, fuzzy, c-format
1286 +#: builtin/apply.c:3514
1287 +#, c-format
1288 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1270 -msgstr "Không thể lấy trạng thái về tập tin %s nên bỏ qua và tiếp tục lại.\n"
1289 +msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1290
1272 -#: builtin/apply.c:3512
1291 +#: builtin/apply.c:3519
1292 #, c-format
1293 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1275 -msgstr ""
1294 +msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1295
1277 -#: builtin/apply.c:3515
1278 -#, fuzzy, c-format
1296 +#: builtin/apply.c:3522
1297 +#, c-format
1298 msgid "unable to add cache entry for %s"
1280 -msgstr "thêm mục nhập mới « %s » có kiểu %s cho %s nhớ tạm %s"
1299 +msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
1300
1282 -#: builtin/apply.c:3548
1301 +#: builtin/apply.c:3555
1302 #, c-format
1303 msgid "closing file '%s'"
1304 msgstr "đang đóng tập tin '%s'"
1305
1287 -#: builtin/apply.c:3597
1288 -#, fuzzy, c-format
1306 +#: builtin/apply.c:3604
1307 +#, c-format
1308 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1290 -msgstr "Ghi vào tệp tin khóa '%s' gặp lỗi"
1309 +msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s' chế độ (mode) %o"
1310
1292 -#: builtin/apply.c:3653
1293 -#, fuzzy, c-format
1311 +#: builtin/apply.c:3660
1312 +#, c-format
1313 msgid "Applied patch %s cleanly."
1295 -msgstr "Không có số thứ tự đắp vá %d\n"
1314 +msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
1315
1297 -#: builtin/apply.c:3661
1316 +#: builtin/apply.c:3668
1317 msgid "internal error"
1318 msgstr "lỗi nội bộ"
1319
1320 #. Say this even without --verbose
1302 -#: builtin/apply.c:3664
1303 -#, fuzzy, c-format
1321 +#: builtin/apply.c:3671
1322 +#, c-format
1323 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1324 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1306 -msgstr[0] "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1325 +msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1326 +msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1327 +
1328 +#: builtin/apply.c:3681
1329 +#, c-format
1330 +msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1331 +msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1332 +
1333 +#: builtin/apply.c:3702
1334 +#, c-format
1335 +msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1336 +msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1337 +
1338 +#: builtin/apply.c:3705
1339 +#, c-format
1340 +msgid "Rejected hunk #%d."
1341 +msgstr "hunk #%d bị từ chối."
1342 +
1343 +#: builtin/apply.c:3836
1344 +msgid "unrecognized input"
1345 +msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1346 +
1347 +#: builtin/apply.c:3847
1348 +msgid "unable to read index file"
1349 +msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1350 +
1351 +#: builtin/apply.c:3962
1352 +#: builtin/apply.c:3965
1353 +msgid "path"
1354 +msgstr "đường-dẫn"
1355 +
1356 +#: builtin/apply.c:3963
1357 +msgid "don't apply changes matching the given path"
1358 +msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1359 +
1360 +#: builtin/apply.c:3966
1361 +msgid "apply changes matching the given path"
1362 +msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1363 +
1364 +#: builtin/apply.c:3968
1365 +msgid "num"
1366 +msgstr "số"
1367 +
1368 +#: builtin/apply.c:3969
1369 +msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1370 +msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
1371 +
1372 +#: builtin/apply.c:3972
1373 +msgid "ignore additions made by the patch"
1374 +msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
1375 +
1376 +#: builtin/apply.c:3974
1377 +msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1378 +msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1379 +
1380 +#: builtin/apply.c:3978
1381 +msgid "shows number of added and deleted lines in decimal notation"
1382 +msgstr "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1383 +
1384 +#: builtin/apply.c:3980
1385 +msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1386 +msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1387 +
1388 +#: builtin/apply.c:3982
1389 +msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1390 +msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1391 +
1392 +#: builtin/apply.c:3984
1393 +msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1394 +msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1395 +
1396 +#: builtin/apply.c:3986
1397 +msgid "apply a patch without touching the working tree"
1398 +msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1399 +
1400 +#: builtin/apply.c:3988
1401 +msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1402 +msgstr "đồng thời áp dụng miếng vá (sử dụng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1403 +
1404 +#: builtin/apply.c:3990
1405 +msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1406 +msgstr "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1407 +
1408 +#: builtin/apply.c:3992
1409 +msgid "paths are separated with NUL character"
1410 +msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1411 +
1412 +#: builtin/apply.c:3995
1413 +msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1414 +msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
1415 +
1416 +#: builtin/apply.c:3996
1417 +msgid "action"
1418 +msgstr "hành động"
1419 +
1420 +#: builtin/apply.c:3997
1421 +msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1422 +msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1423 +
1424 +#: builtin/apply.c:4000
1425 +#: builtin/apply.c:4003
1426 +msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1427 +msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
1428 +
1429 +#: builtin/apply.c:4006
1430 +msgid "apply the patch in reverse"
1431 +msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1432 +
1433 +#: builtin/apply.c:4008
1434 +msgid "don't expect at least one line of context"
1435 +msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
1436 +
1437 +#: builtin/apply.c:4010
1438 +msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1439 +msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1440
1308 -#: builtin/apply.c:3674
1309 -#, fuzzy, c-format
1310 -msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1311 -msgstr "đang phụ thêm bản ghi vào « $filename »"
1441 +#: builtin/apply.c:4012
1442 +msgid "allow overlapping hunks"
1443 +msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1444
1313 -#: builtin/apply.c:3695
1314 -#, fuzzy, c-format
1315 -msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1316 -msgstr "Tín hiệu đã được bắt nên thoát rõ..."
1445 +#: builtin/apply.c:4013
1446 +msgid "be verbose"
1447 +msgstr "chi tiết"
1448
1318 -#: builtin/apply.c:3698
1319 -#, fuzzy, c-format
1320 -msgid "Rejected hunk #%d."
1321 -msgstr "Yêu cầu bị từ chối."
1449 +#: builtin/apply.c:4015
1450 +msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1451 +msgstr "dung sai không chính xác đã tìm thấy thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1452
1323 -#: builtin/apply.c:3829
1324 -#, fuzzy
1325 -msgid "unrecognized input"
1326 -msgstr "dữ liệu vào không nhận ra: %s"
1453 +#: builtin/apply.c:4018
1454 +msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1455 +msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1456
1328 -#: builtin/apply.c:3840
1329 -#, fuzzy
1330 -msgid "unable to read index file"
1331 -msgstr "Không đọc tập tin tạm thời"
1457 +#: builtin/apply.c:4020
1458 +msgid "root"
1459 +msgstr "root"
1460
1333 -#: builtin/apply.c:4035
1334 -#, fuzzy
1461 +#: builtin/apply.c:4021
1462 +msgid "prepend <root> to all filenames"
1463 +msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1464 +
1465 +#: builtin/apply.c:4042
1466 msgid "--index outside a repository"
1336 -msgstr "mã nằm ngoài khung giới hạn"
1467 +msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
1468
1338 -#: builtin/apply.c:4038
1339 -#, fuzzy
1469 +#: builtin/apply.c:4045
1470 msgid "--cached outside a repository"
1341 -msgstr "mã nằm ngoài khung giới hạn"
1471 +msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
1472
1343 -#: builtin/apply.c:4054
1344 -#, fuzzy, c-format
1473 +#: builtin/apply.c:4061
1474 +#, c-format
1475 msgid "can't open patch '%s'"
1346 -msgstr "không thể mở tập tin '%s'"
1476 +msgstr "không thể mở miếng vá '%s'"
1477
1348 -#: builtin/apply.c:4068
1349 -#, fuzzy, c-format
1478 +#: builtin/apply.c:4075
1479 +#, c-format
1480 msgid "squelched %d whitespace error"
1481 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1352 -msgstr[0] "Lỗi DirectFB %d xảy ra."
1482 +msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1483 +msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1484
1354 -#: builtin/apply.c:4074
1355 -#: builtin/apply.c:4084
1485 +#: builtin/apply.c:4081
1486 +#: builtin/apply.c:4091
1487 #, c-format
1488 msgid "%d line adds whitespace errors."
1489 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1359 -msgstr[0] ""
1490 +msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1491 +msgstr[1] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1492
1493 #: builtin/archive.c:17
1362 -#, fuzzy, c-format
1494 +#, c-format
1495 msgid "could not create archive file '%s'"
1364 -msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời '%s'"
1496 +msgstr "không thể tạo tập tin kho (lưu trữ, nén) '%s'"
1497
1498 #: builtin/archive.c:20
1367 -#, fuzzy
1499 msgid "could not redirect output"
1369 -msgstr "%B: không tìm thấy phần kết xuất %s"
1500 +msgstr "không thể chuyển hướng kết xuất"
1501
1502 #: builtin/archive.c:37
1503 msgid "git archive: Remote with no URL"
1373 -msgstr ""
1504 +msgstr "git archive: Máy chủ không có địa chỉ URL"
1505
1506 #: builtin/archive.c:58
1507 msgid "git archive: expected ACK/NAK, got EOF"
1377 -msgstr ""
1508 +msgstr "git archive: mong đợi ACK/NAK, nhận EOF"
1509
1510 #: builtin/archive.c:63
1380 -#, fuzzy, c-format
1511 +#, c-format
1512 msgid "git archive: NACK %s"
1382 -msgstr " t • hiển thị nội dung của kho\n"
1513 +msgstr "git archive: NACK %s"
1514
1515 #: builtin/archive.c:65
1385 -#, fuzzy, c-format
1516 +#, c-format
1517 msgid "remote error: %s"
1387 -msgstr "Lỗi V/R ở xa"
1518 +msgstr "lỗi máy chủ: %s"
1519
1520 #: builtin/archive.c:66
1390 -#, fuzzy
1521 msgid "git archive: protocol error"
1392 -msgstr "lỗi giao thức bộ lắng nghe SMTP\n"
1522 +msgstr "git archive: lỗi giao thức"
1523
1524 #: builtin/archive.c:71
1395 -#, fuzzy
1525 msgid "git archive: expected a flush"
1397 -msgstr "Kho lưu chứa %.*s ở chỗ mong đợi giá trị số %s"
1526 +msgstr "git archive: đã mong chờ một flush"
1527
1399 -#: builtin/branch.c:137
1528 +#: builtin/branch.c:144
1529 #, c-format
1530 msgid ""
1531 "deleting branch '%s' that has been merged to\n"
1532 " '%s', but not yet merged to HEAD."
1533 msgstr ""
1534 +"đang xóa nhánh '%s' mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
1535 +" '%s', nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
1536
1406 -#: builtin/branch.c:141
1537 +#: builtin/branch.c:148
1538 #, c-format
1539 msgid ""
1540 "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
1541 " '%s', even though it is merged to HEAD."
1542 msgstr ""
1543 +"không xóa nhánh '%s' cái mà chưa được hòa trộng vào\n"
1544 +" '%s', cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
1545
1413 -#: builtin/branch.c:173
1414 -#, fuzzy
1546 +#: builtin/branch.c:180
1547 msgid "cannot use -a with -d"
1416 -msgstr "%s: Bạn không thể sử dụng đồng thời tùy chọn « -f » và « -o ».\n"
1548 +msgstr "không thể sử dụng -a với -d"
1549
1418 -#: builtin/branch.c:179
1550 +#: builtin/branch.c:186
1551 msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
1420 -msgstr ""
1552 +msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho HEAD"
1553
1422 -#: builtin/branch.c:184
1554 +#: builtin/branch.c:191
1555 #, c-format
1556 msgid "Cannot delete the branch '%s' which you are currently on."
1425 -msgstr ""
1557 +msgstr "Không thể xóa nhánh '%s' cái mà bạn hiện nay đang ở."
1558
1427 -#: builtin/branch.c:195
1428 -#, fuzzy, c-format
1559 +#: builtin/branch.c:202
1560 +#, c-format
1561 msgid "remote branch '%s' not found."
1430 -msgstr "Chỉ mục cột không thấy."
1562 +msgstr "nhánh máy chủ '%s' không tìm thấy."
1563
1432 -#: builtin/branch.c:196
1433 -#, fuzzy, c-format
1564 +#: builtin/branch.c:203
1565 +#, c-format
1566 msgid "branch '%s' not found."
1435 -msgstr "Tệp tin không tìm thấy"
1567 +msgstr "không tìm thấy nhánh '%s'."
1568
1437 -#: builtin/branch.c:203
1569 +#: builtin/branch.c:210
1570 #, c-format
1571 msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
1440 -msgstr ""
1572 +msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho '%s'"
1573
1442 -#: builtin/branch.c:209
1574 +#: builtin/branch.c:216
1575 #, c-format
1576 msgid ""
1577 "The branch '%s' is not fully merged.\n"
1578 "If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'."
1579 msgstr ""
1580 +"Nhánh '%s' không được trộn một cách đầy đủ.\n"
1581 +"Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh 'git branch -D %s'."
1582
1449 -#: builtin/branch.c:218
1450 -#, fuzzy, c-format
1583 +#: builtin/branch.c:225
1584 +#, c-format
1585 msgid "Error deleting remote branch '%s'"
1452 -msgstr "RPC: Lỗi hệ thống ở xa"
1586 +msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh máy chủ '%s'"
1587
1454 -#: builtin/branch.c:219
1455 -#, fuzzy, c-format
1588 +#: builtin/branch.c:226
1589 +#, c-format
1590 msgid "Error deleting branch '%s'"
1457 -msgstr "%s: lỗi khi xoá bỏ phân vùng %d"
1591 +msgstr "Lỗi khi xoá bỏ nhánh '%s'"
1592
1459 -#: builtin/branch.c:226
1460 -#, fuzzy, c-format
1593 +#: builtin/branch.c:233
1594 +#, c-format
1595 msgid "Deleted remote branch %s (was %s).\n"
1462 -msgstr "Nhãn bị cắt ngắn."
1596 +msgstr "Nhánh máy chủ đã xóa %s (trước là %s).\n"
1597
1464 -#: builtin/branch.c:227
1465 -#, fuzzy, c-format
1598 +#: builtin/branch.c:234
1599 +#, c-format
1600 msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
1467 -msgstr "Nhãn bị cắt ngắn."
1601 +msgstr "Nhánh đã bị xóa '%s' (trước là %s)\n"
1602
1469 -#: builtin/branch.c:232
1470 -#, fuzzy
1603 +#: builtin/branch.c:239
1604 msgid "Update of config-file failed"
1472 -msgstr "Cập nhật tệp tin cấu hình gặp lỗi."
1605 +msgstr "Cập nhật tệp tin cấu hình gặp lỗi"
1606
1474 -#: builtin/branch.c:330
1607 +#: builtin/branch.c:337
1608 #, c-format
1609 msgid "branch '%s' does not point at a commit"
1477 -msgstr ""
1610 +msgstr "nhánh '%s' không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
1611
1479 -#: builtin/branch.c:402
1612 +#: builtin/branch.c:409
1613 #, c-format
1481 -msgid "behind %d] "
1482 -msgstr ""
1614 +msgid "[%s: behind %d]"
1615 +msgstr "[%s: đằng sau %d]"
1616 +
1617 +#: builtin/branch.c:411
1618 +#, c-format
1619 +msgid "[behind %d]"
1620 +msgstr "[đằng sau %d]"
1621
1484 -#: builtin/branch.c:404
1485 -#, fuzzy, c-format
1486 -msgid "ahead %d] "
1487 -msgstr "Học bài tiếp theo!"
1622 +#: builtin/branch.c:415
1623 +#, c-format
1624 +msgid "[%s: ahead %d]"
1625 +msgstr "[%s: phía trước %d]"
1626
1489 -#: builtin/branch.c:406
1490 -#, fuzzy, c-format
1491 -msgid "ahead %d, behind %d] "
1492 -msgstr "Học bài tiếp theo!"
1627 +#: builtin/branch.c:417
1628 +#, c-format
1629 +msgid "[ahead %d]"
1630 +msgstr "[phía trước %d]"
1631
1494 -#: builtin/branch.c:509
1495 -#, fuzzy
1632 +#: builtin/branch.c:420
1633 +#, c-format
1634 +msgid "[%s: ahead %d, behind %d]"
1635 +msgstr "[%s: phía trước %d, phía sau %d]"
1636 +
1637 +#: builtin/branch.c:423
1638 +#, c-format
1639 +msgid "[ahead %d, behind %d]"
1640 +msgstr "[phía trước %d, phía sau %d]"
1641 +
1642 +#: builtin/branch.c:535
1643 msgid "(no branch)"
1497 -msgstr "thay đổi này là một nhánh: không thể thay đổi quyền sở hữu của nhánh"
1644 +msgstr "(không có nhánh nào)"
1645
1499 -#: builtin/branch.c:574
1500 -#, fuzzy
1646 +#: builtin/branch.c:600
1647 msgid "some refs could not be read"
1502 -msgstr "Không thể đọc khối xấu."
1648 +msgstr "một số tham chiếu đã không thể đọc được"
1649
1504 -#: builtin/branch.c:587
1650 +#: builtin/branch.c:613
1651 msgid "cannot rename the current branch while not on any."
1506 -msgstr ""
1652 +msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
1653
1508 -#: builtin/branch.c:597
1509 -#, fuzzy, c-format
1654 +#: builtin/branch.c:623
1655 +#, c-format
1656 msgid "Invalid branch name: '%s'"
1511 -msgstr "một biểu thức kiểu $name đã được cho, còn mong đợi một tên hàm"
1657 +msgstr "tên nhánh sai: '%s'"
1658
1513 -#: builtin/branch.c:612
1514 -#, fuzzy
1659 +#: builtin/branch.c:638
1660 msgid "Branch rename failed"
1516 -msgstr "Lỗi thay đổi tên %s thành %s: %m\n"
1661 +msgstr "Đổi tên nhánh gặp lỗi"
1662
1518 -#: builtin/branch.c:616
1663 +#: builtin/branch.c:642
1664 #, c-format
1665 msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
1521 -msgstr ""
1666 +msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh '%s' đi"
1667
1523 -#: builtin/branch.c:620
1668 +#: builtin/branch.c:646
1669 #, c-format
1670 msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
1526 -msgstr ""
1671 +msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
1672
1528 -#: builtin/branch.c:627
1673 +#: builtin/branch.c:653
1674 msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
1530 -msgstr ""
1675 +msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
1676
1532 -#: builtin/branch.c:642
1533 -#, fuzzy, c-format
1677 +#: builtin/branch.c:668
1678 +#, c-format
1679 msgid "malformed object name %s"
1535 -msgstr "tên hàm đặc tả dạng sai"
1680 +msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
1681
1537 -#: builtin/branch.c:666
1538 -#, fuzzy, c-format
1682 +#: builtin/branch.c:692
1683 +#, c-format
1684 msgid "could not write branch description template: %s"
1540 -msgstr "Không thể ghi vào gói mạng: %s"
1685 +msgstr "không thể ghi vào mẫu mô tả nhánh: %s"
1686
1542 -#: builtin/branch.c:756
1687 +#: builtin/branch.c:783
1688 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
1544 -msgstr ""
1689 +msgstr "Gặp lỗi khi giải quyết HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
1690
1546 -#: builtin/branch.c:761
1691 +#: builtin/branch.c:788
1692 #: builtin/clone.c:558
1693 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
1549 -msgstr ""
1694 +msgstr "HEAD không tìm thấy ở dưới refs/heads!"
1695
1551 -#: builtin/branch.c:819
1696 +#: builtin/branch.c:808
1697 +msgid "--column and --verbose are incompatible"
1698 +msgstr "--column và --verbose xung khắc nhau"
1699 +
1700 +#: builtin/branch.c:857
1701 msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
1553 -msgstr ""
1702 +msgstr "hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh 'git branch' không hợp lý đối với tên nhánh"
1703
1704 #: builtin/bundle.c:47
1556 -#, fuzzy, c-format
1705 +#, c-format
1706 msgid "%s is okay\n"
1558 -msgstr "'%s' không hợp lệ"
1707 +msgstr "'%s' tốt\n"
1708
1709 #: builtin/bundle.c:56
1561 -#, fuzzy
1710 msgid "Need a repository to create a bundle."
1563 -msgstr " Ghi chú : bạn cũng có thể cần phải tạo một tài khoản. "
1711 +msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
1712
1713 #: builtin/bundle.c:60
1566 -#, fuzzy
1714 msgid "Need a repository to unbundle."
1568 -msgstr "Phải nhập tên bộ lọc"
1715 +msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
1716
1717 #: builtin/checkout.c:113
1718 #: builtin/checkout.c:146
1572 -#, fuzzy, c-format
1719 +#, c-format
1720 msgid "path '%s' does not have our version"
1574 -msgstr "không hỗ trợ swapspace phiên bản %lu."
1721 +msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của chúng ta"
1722
1723 #: builtin/checkout.c:115
1724 #: builtin/checkout.c:148
1578 -#, fuzzy, c-format
1725 +#, c-format
1726 msgid "path '%s' does not have their version"
1580 -msgstr "không hỗ trợ swapspace phiên bản %lu."
1727 +msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của chúng"
1728
1729 #: builtin/checkout.c:131
1730 #, c-format
1731 msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
1585 -msgstr ""
1732 +msgstr "đường dẫn '%s' không có tất cả các phiên bản cần thiết"
1733
1734 #: builtin/checkout.c:175
1735 #, c-format
1736 msgid "path '%s' does not have necessary versions"
1590 -msgstr ""
1737 +msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản cần thiết"
1738
1739 #: builtin/checkout.c:192
1593 -#, fuzzy, c-format
1740 +#, c-format
1741 msgid "path '%s': cannot merge"
1595 -msgstr "%s: không thể lấy đường dẫn: %s"
1742 +msgstr "đường dẫn '%s': không thể hòa trộn"
1743
1744 #: builtin/checkout.c:209
1598 -#, fuzzy, c-format
1745 +#, c-format
1746 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
1600 -msgstr "không thể thêm mục tương ứng với tín hiệu %s: %s"
1747 +msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho '%s'"
1748
1749 #: builtin/checkout.c:234
1750 #: builtin/checkout.c:392
1604 -#, fuzzy
1751 msgid "corrupt index file"
1606 -msgstr "Chỉ số extent bị hỏng"
1752 +msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1753
1754 #: builtin/checkout.c:264
1755 #: builtin/checkout.c:271
1610 -#, fuzzy, c-format
1756 +#, c-format
1757 msgid "path '%s' is unmerged"
1612 -msgstr "Đường dẫn là gì vậy? "
1758 +msgstr "đường dẫn '%s' không được hòa trộn"
1759
1760 #: builtin/checkout.c:302
1761 #: builtin/checkout.c:498
1762 #: builtin/clone.c:583
1763 #: builtin/merge.c:812
1764 msgid "unable to write new index file"
1619 -msgstr ""
1765 +msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1766
1767 #: builtin/checkout.c:319
1768 #: builtin/diff.c:302
1769 #: builtin/merge.c:408
1624 -#, fuzzy
1770 msgid "diff_setup_done failed"
1626 -msgstr "Setup_log: dup2(%d,%d) bị lỗi"
1771 +msgstr "diff_setup_done gặp lỗi"
1772
1773 #: builtin/checkout.c:414
1774 msgid "you need to resolve your current index first"
1630 -msgstr ""
1775 +msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã!"
1776
1777 #: builtin/checkout.c:533
1633 -#, fuzzy, c-format
1778 +#, c-format
1779 msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
1635 -msgstr "Đừng yêu cầu xác nhận"
1780 +msgstr "Không thể thực hiện reflog cho '%s'\n"
1781
1782 #: builtin/checkout.c:566
1638 -#, fuzzy
1783 msgid "HEAD is now at"
1640 -msgstr "Dung lượng đĩa đã dùng hiện giờ là %1%%%."
1784 +msgstr "HEAD hiện giờ tại"
1785
1786 #: builtin/checkout.c:573
1643 -#, fuzzy, c-format
1787 +#, c-format
1788 msgid "Reset branch '%s'\n"
1645 -msgstr "cho phép bạn tạo thay đổi và nhánh chỉ trên nhánh đang hoạt động; nhánh này không phải ở tình trạng « đang được phát triển »"
1789 +msgstr "Đặt lại nhánh '%s'\n"
1790
1791 #: builtin/checkout.c:576
1648 -#, fuzzy, c-format
1792 +#, c-format
1793 msgid "Already on '%s'\n"
1650 -msgstr "mount: đã gắn %s trên %s\n"
1794 +msgstr "Đã sẵn sàng trên '%s'\n"
1795
1796 #: builtin/checkout.c:580
1797 #, c-format
1798 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
1655 -msgstr ""
1799 +msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh '%s'\n"
1800
1801 #: builtin/checkout.c:582
1658 -#, fuzzy, c-format
1802 +#, c-format
1803 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
1660 -msgstr "bị gỡ bỏ"
1804 +msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới '%s'\n"
1805
1806 #: builtin/checkout.c:584
1663 -#, fuzzy, c-format
1807 +#, c-format
1808 msgid "Switched to branch '%s'\n"
1665 -msgstr "nhánh đối với hiệu số lẻ"
1809 +msgstr "Đã chuyển đến nhánh '%s'\n"
1810
1811 #: builtin/checkout.c:640
1668 -#, fuzzy, c-format
1812 +#, c-format
1813 msgid " ... and %d more.\n"
1670 -msgstr "Thêm nhiều hơn"
1814 +msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
1815
1816 #. The singular version
1817 #: builtin/checkout.c:646
@@ -1683,7 +1827,15 @@ msgid_plural ""
1827 "\n"
1828 "%s\n"
1829 msgstr[0] ""
1830 +"Cảnh báo: bạn đã rời bở %d lần chuyển giao (commit) lại đằng sau, không được kết nối đến\n"
1831 +"bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
1832 +"\n"
1833 +"%s\n"
1834 msgstr[1] ""
1835 +"Cảnh báo: bạn đã rời bở %d lần chuyển giao (commit) lại đằng sau, không được kết nối đến\n"
1836 +"bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
1837 +"\n"
1838 +"%s\n"
1839
1840 #: builtin/checkout.c:664
1841 #, c-format
@@ -1694,177 +1846,172 @@ msgid ""
1846 " git branch new_branch_name %s\n"
1847 "\n"
1848 msgstr ""
1849 +"Nếu bạn muốn giữ chúng bằng cách tạo ra một nhánh mới, đây có lẽ là một thời điểm thích hợp\n"
1850 +"để làm thế bằng lệnh:\n"
1851 +"\n"
1852 +" git branch tên_nhánh_mới %s\n"
1853 +"\n"
1854
1698 -#: builtin/checkout.c:693
1699 -#, fuzzy
1855 +#: builtin/checkout.c:694
1856 msgid "internal error in revision walk"
1701 -msgstr "Gặp lỗi nội bộ trong khi cấp phát bộ nhớ."
1857 +msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét lại"
1858
1703 -#: builtin/checkout.c:697
1704 -#, fuzzy
1859 +#: builtin/checkout.c:698
1860 msgid "Previous HEAD position was"
1706 -msgstr "lời xác định trước ở đây"
1861 +msgstr "Vị trí kế trước của HEAD là"
1862
1708 -#: builtin/checkout.c:723
1863 +#: builtin/checkout.c:724
1864 msgid "You are on a branch yet to be born"
1710 -msgstr ""
1865 +msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
1866
1867 #. case (1)
1713 -#: builtin/checkout.c:854
1714 -#, fuzzy, c-format
1868 +#: builtin/checkout.c:855
1869 +#, c-format
1870 msgid "invalid reference: %s"
1716 -msgstr "sai tham chiếu: %s"
1871 +msgstr "tham chiếu sai: %s"
1872
1873 #. case (1): want a tree
1719 -#: builtin/checkout.c:893
1720 -#, fuzzy, c-format
1874 +#: builtin/checkout.c:894
1875 +#, c-format
1876 msgid "reference is not a tree: %s"
1722 -msgstr "Tham chiếu C++ không phải là con trỏ"
1877 +msgstr "tham chiếu không phải là cây:%s"
1878
1724 -#: builtin/checkout.c:973
1725 -#, fuzzy
1879 +#: builtin/checkout.c:974
1880 msgid "-B cannot be used with -b"
1727 -msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1881 +msgstr "-B không thể được sử dụng với -b"
1882
1729 -#: builtin/checkout.c:982
1883 +#: builtin/checkout.c:983
1884 msgid "--patch is incompatible with all other options"
1731 -msgstr ""
1885 +msgstr "--patch xung khắc với tất cả các tùy chọn khác"
1886
1733 -#: builtin/checkout.c:985
1734 -#, fuzzy
1887 +#: builtin/checkout.c:986
1888 msgid "--detach cannot be used with -b/-B/--orphan"
1736 -msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1889 +msgstr "--detach không thể được sử dụng với -b/-B/--orphan"
1890
1738 -#: builtin/checkout.c:987
1739 -#, fuzzy
1891 +#: builtin/checkout.c:988
1892 msgid "--detach cannot be used with -t"
1741 -msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1893 +msgstr "--detach không thể được sử dụng với tùy chọn -t"
1894
1743 -#: builtin/checkout.c:993
1744 -#, fuzzy
1895 +#: builtin/checkout.c:994
1896 msgid "--track needs a branch name"
1746 -msgstr "Chưa ghi rõ tùy chọn $name. Bắt buộc phải ghi rõ nó ở chế độ « thử » (test)."
1897 +msgstr "--track cần tên một nhánh"
1898
1748 -#: builtin/checkout.c:1000
1749 -#, fuzzy
1899 +#: builtin/checkout.c:1001
1900 msgid "Missing branch name; try -b"
1751 -msgstr "%s:%d: thiếu tên ký hiệu mới"
1901 +msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
1902
1753 -#: builtin/checkout.c:1006
1754 -#, fuzzy
1903 +#: builtin/checkout.c:1007
1904 msgid "--orphan and -b|-B are mutually exclusive"
1756 -msgstr ""
1757 -"%s: hai tùy chọn « -n » và « -w » loại từ lẫn nhau.\n"
1758 -"\n"
1905 +msgstr "Tùy chọn --orphan và -b|-B loại từ lẫn nhau"
1906
1760 -#: builtin/checkout.c:1008
1761 -#, fuzzy
1907 +#: builtin/checkout.c:1009
1908 msgid "--orphan cannot be used with -t"
1763 -msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1909 +msgstr "--orphan không thể được sử dụng với tùy chọn -t"
1910
1765 -#: builtin/checkout.c:1018
1766 -#, fuzzy
1911 +#: builtin/checkout.c:1019
1912 msgid "git checkout: -f and -m are incompatible"
1768 -msgstr "« -mvsx » và « -mpaired » không tương thích với nhau"
1913 +msgstr "git checkout: -f và -m xung khắc nhau"
1914
1770 -#: builtin/checkout.c:1052
1771 -#, fuzzy
1915 +#: builtin/checkout.c:1053
1916 msgid "invalid path specification"
1773 -msgstr "Chi tiết hình học '%s' không hợp lệ"
1917 +msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
1918
1775 -#: builtin/checkout.c:1060
1919 +#: builtin/checkout.c:1061
1920 #, c-format
1921 msgid ""
1922 "git checkout: updating paths is incompatible with switching branches.\n"
1923 "Did you intend to checkout '%s' which can not be resolved as commit?"
1924 msgstr ""
1925 +"git checkout: việc cập nhật các đường dẫn là xung khắc với việc chuyển đổi các nhánh..\n"
1926 +"Bạn đã có ý định checkout '%s' cái mà không thể được phân giải như là lần chuyển giao (commit)?"
1927
1782 -#: builtin/checkout.c:1062
1928 +#: builtin/checkout.c:1063
1929 msgid "git checkout: updating paths is incompatible with switching branches."
1784 -msgstr ""
1930 +msgstr "git checkout: việc cập nhật các đường dẫn là xung khắc với việc chuyển đổi các nhánh."
1931
1786 -#: builtin/checkout.c:1067
1932 +#: builtin/checkout.c:1068
1933 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument"
1788 -msgstr ""
1934 +msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn"
1935
1790 -#: builtin/checkout.c:1070
1936 +#: builtin/checkout.c:1071
1937 msgid ""
1938 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
1939 "checking out of the index."
1940 msgstr ""
1941 +"git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
1942 +"checkout."
1943
1796 -#: builtin/checkout.c:1089
1944 +#: builtin/checkout.c:1090
1945 msgid "Cannot switch branch to a non-commit."
1798 -msgstr ""
1946 +msgstr "Không thể chuyển đến một non-commit."
1947
1800 -#: builtin/checkout.c:1092
1948 +#: builtin/checkout.c:1093
1949 msgid "--ours/--theirs is incompatible with switching branches."
1802 -msgstr ""
1950 +msgstr "--ours/--theirs là xung khắc nhau khi chuyển đổi các nhánh."
1951
1952 #: builtin/clean.c:78
1805 -#, fuzzy
1953 msgid "-x and -X cannot be used together"
1807 -msgstr "Không thể dùng cả hai tùy chọn « %s » và « %s » với nhau.\n"
1954 +msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
1955
1956 #: builtin/clean.c:82
1957 msgid "clean.requireForce set to true and neither -n nor -f given; refusing to clean"
1811 -msgstr ""
1958 +msgstr "clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
1959
1960 #: builtin/clean.c:85
1961 msgid "clean.requireForce defaults to true and neither -n nor -f given; refusing to clean"
1815 -msgstr ""
1962 +msgstr "clean.requireForce mặc định được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
1963
1964 #: builtin/clean.c:155
1965 #: builtin/clean.c:176
1819 -#, fuzzy, c-format
1966 +#, c-format
1967 msgid "Would remove %s\n"
1821 -msgstr "&Xóa bỏ khóa"
1968 +msgstr "Có thể gỡ bỏ %s\n"
1969
1970 #: builtin/clean.c:159
1971 #: builtin/clean.c:179
1825 -#, fuzzy, c-format
1972 +#, c-format
1973 msgid "Removing %s\n"
1974 msgstr "Đang gỡ bỏ %s\n"
1975
1976 #: builtin/clean.c:162
1977 #: builtin/clean.c:182
1831 -#, fuzzy, c-format
1978 +#, c-format
1979 msgid "failed to remove %s"
1833 -msgstr "lỗi gỡ bỏ %s"
1980 +msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
1981
1982 #: builtin/clean.c:166
1836 -#, fuzzy, c-format
1983 +#, c-format
1984 msgid "Would not remove %s\n"
1838 -msgstr "Không thể gỡ bỏ %s"
1985 +msgstr "Không thể gỡ bỏ %s\n"
1986
1987 #: builtin/clean.c:168
1841 -#, fuzzy, c-format
1988 +#, c-format
1989 msgid "Not removing %s\n"
1843 -msgstr "đang xóa thư mục, %s"
1990 +msgstr "Không xóa %s\n"
1991
1992 #: builtin/clone.c:243
1993 #, c-format
1994 msgid "reference repository '%s' is not a local directory."
1848 -msgstr ""
1995 +msgstr "kho tham chiếu '%s' không phải là một thư mục nội bộ."
1996
1997 #: builtin/clone.c:302
1851 -#, fuzzy, c-format
1998 +#, c-format
1999 msgid "failed to open '%s'"
1853 -msgstr "lỗi mở %s"
2000 +msgstr "gặp lỗi khi mở '%s'"
2001
2002 #: builtin/clone.c:306
1856 -#, fuzzy, c-format
2003 +#, c-format
2004 msgid "failed to create directory '%s'"
1858 -msgstr "Tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
2005 +msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
2006
2007 #: builtin/clone.c:308
2008 #: builtin/diff.c:75
1862 -#, fuzzy, c-format
2009 +#, c-format
2010 msgid "failed to stat '%s'"
1864 -msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s"
2011 +msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) '%s'"
2012
2013 #: builtin/clone.c:310
1867 -#, fuzzy, c-format
2014 +#, c-format
2015 msgid "%s exists and is not a directory"
2016 msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
2017
@@ -1874,19 +2021,19 @@ msgid "failed to stat %s\n"
2021 msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s\n"
2022
2023 #: builtin/clone.c:341
1877 -#, fuzzy, c-format
2024 +#, c-format
2025 msgid "failed to unlink '%s'"
1879 -msgstr "bỏ liên kết mềm %s không thành công"
2026 +msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
2027
2028 #: builtin/clone.c:346
1882 -#, fuzzy, c-format
2029 +#, c-format
2030 msgid "failed to create link '%s'"
1884 -msgstr "%s: tạo được liên kết mềm tới %s gặp lỗi"
2031 +msgstr "tạo được liên kết mềm tới %s gặp lỗi"
2032
2033 #: builtin/clone.c:350
1887 -#, fuzzy, c-format
2034 +#, c-format
2035 msgid "failed to copy file to '%s'"
1889 -msgstr "Sao chép tệp tin từ '%s' sang '%s' gặp lỗi"
2036 +msgstr "sao chép tệp tin tới '%s' gặp lỗi"
2037
2038 #: builtin/clone.c:373
2039 #, c-format
@@ -1896,11 +2043,11 @@ msgstr "hoàn tất.\n"
2043 #: builtin/clone.c:440
2044 #, c-format
2045 msgid "Could not find remote branch %s to clone."
1899 -msgstr ""
2046 +msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
2047
2048 #: builtin/clone.c:549
2049 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
1903 -msgstr ""
2050 +msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout.\n"
2051
2052 #: builtin/clone.c:639
2053 msgid "Too many arguments."
@@ -1908,68 +2055,72 @@ msgstr "Có quá nhiều đối số."
2055
2056 #: builtin/clone.c:643
2057 msgid "You must specify a repository to clone."
1911 -msgstr ""
2058 +msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
2059
2060 #: builtin/clone.c:654
2061 #, c-format
2062 msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
1916 -msgstr ""
2063 +msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
2064
2065 #: builtin/clone.c:668
1919 -#, fuzzy, c-format
2066 +#, c-format
2067 msgid "repository '%s' does not exist"
1921 -msgstr ": tệp tin chưa tồn tại!"
2068 +msgstr "kho chứa '%s' chưa tồn tại"
2069
2070 #: builtin/clone.c:673
2071 msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
1925 -msgstr ""
2072 +msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
2073
2074 #: builtin/clone.c:683
2075 #, c-format
2076 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
1930 -msgstr ""
2077 +msgstr "đường dẫn đích '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
2078
2079 #: builtin/clone.c:693
1933 -#, fuzzy, c-format
2080 +#, c-format
2081 msgid "working tree '%s' already exists."
1935 -msgstr "Tên tệp tin đã tồn tại rồi."
2082 +msgstr "cây làm việc '%s' đã sẵn tồn tại rồi."
2083
2084 #: builtin/clone.c:706
2085 #: builtin/clone.c:720
1939 -#, fuzzy, c-format
2086 +#, c-format
2087 msgid "could not create leading directories of '%s'"
1941 -msgstr "Tạo thư mục đi trước khi cần thiết"
2088 +msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của '%s'"
2089
2090 #: builtin/clone.c:709
2091 #, c-format
2092 msgid "could not create work tree dir '%s'."
1946 -msgstr ""
2093 +msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir '%s'."
2094
2095 #: builtin/clone.c:728
2096 #, c-format
2097 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
1951 -msgstr ""
2098 +msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare '%s'...\n"
2099
2100 #: builtin/clone.c:730
1954 -#, fuzzy, c-format
2101 +#, c-format
2102 msgid "Cloning into '%s'...\n"
1956 -msgstr "Tải lên « %s »..."
2103 +msgstr "Đang nhân bản thành '%s'...\n"
2104
2105 #: builtin/clone.c:786
1959 -#, fuzzy, c-format
2106 +#, c-format
2107 msgid "Don't know how to clone %s"
1961 -msgstr "không biết cách ghi rõ %% quan hệ phụ thuộc %s\n"
2108 +msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
2109
2110 #: builtin/clone.c:835
2111 #, c-format
2112 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
1966 -msgstr ""
2113 +msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong dòng ngược (upstream) %s"
2114
2115 #: builtin/clone.c:842
2116 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
1970 -msgstr ""
2117 +msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
2118
1972 -#: builtin/commit.c:42
2119 +#: builtin/column.c:51
2120 +msgid "--command must be the first argument"
2121 +msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
2122 +
2123 +#: builtin/commit.c:43
2124 msgid ""
2125 "Your name and email address were configured automatically based\n"
2126 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -1982,15 +2133,29 @@ msgid ""
2133 "\n"
2134 " git commit --amend --reset-author\n"
2135 msgstr ""
2136 +"Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ sở\n"
2137 +"tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính xác không.\n"
2138 +"Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin trên một cách rõ ràng:\n"
2139 +"\n"
2140 +" git config --global user.name \"Tên của bạn\"\n"
2141 +" git config --global user.email you@example.com\n"
2142 +"\n"
2143 +"Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho lần chuyển giao (commit) này với lệnh:\n"
2144 +"\n"
2145 +" git commit --amend --reset-author\n"
2146
1986 -#: builtin/commit.c:54
2147 +#: builtin/commit.c:55
2148 msgid ""
2149 "You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
2150 "it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
2151 "remove the commit entirely with \"git reset HEAD^\".\n"
2152 msgstr ""
2153 +"Bạn đã yêu cầu amend (tu bổ) phần lớn các lần chuyển giao (commit) gần đây, nhưng làm như thế\n"
2154 +"có thể làm cho nó trở nên trống rỗng. Bạn có thể lặp lại lệnh của mình bằng --allow-empty,\n"
2155 +"hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
2156 +"\"git reset HEAD^\".\n"
2157
1993 -#: builtin/commit.c:59
2158 +#: builtin/commit.c:60
2159 msgid ""
2160 "The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n"
2161 "If you wish to commit it anyway, use:\n"
@@ -1999,109 +2164,106 @@ msgid ""
2164 "\n"
2165 "Otherwise, please use 'git reset'\n"
2166 msgstr ""
2167 +"Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là bởi vì sự phân giải xung đột.\n"
2168 +"Nếu bạn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, sử dụng:\n"
2169 +"\n"
2170 +" git commit --allow-empty\n"
2171 +"\n"
2172 +"Nếu không, hãy thử sử dụng 'git reset'\n"
2173
2003 -#: builtin/commit.c:307
2174 +#: builtin/commit.c:253
2175 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
2005 -msgstr ""
2176 +msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
2177
2007 -#: builtin/commit.c:349
2008 -#, fuzzy
2178 +#: builtin/commit.c:295
2179 msgid "unable to create temporary index"
2010 -msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời"
2180 +msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
2181
2012 -#: builtin/commit.c:355
2013 -#, fuzzy
2182 +#: builtin/commit.c:301
2183 msgid "interactive add failed"
2015 -msgstr "lỗi thêm mô-đun %s: %s"
2184 +msgstr "việc thêm tương tác gặp lỗi"
2185
2017 -#: builtin/commit.c:388
2018 -#: builtin/commit.c:409
2019 -#: builtin/commit.c:459
2186 +#: builtin/commit.c:334
2187 +#: builtin/commit.c:355
2188 +#: builtin/commit.c:405
2189 msgid "unable to write new_index file"
2021 -msgstr ""
2190 +msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
2191
2023 -#: builtin/commit.c:440
2192 +#: builtin/commit.c:386
2193 msgid "cannot do a partial commit during a merge."
2025 -msgstr ""
2194 +msgstr "không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
2195
2027 -#: builtin/commit.c:442
2196 +#: builtin/commit.c:388
2197 msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
2029 -msgstr ""
2198 +msgstr "không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) bộ phận trong khi đang cherry-pick."
2199
2031 -#: builtin/commit.c:452
2032 -#, fuzzy
2200 +#: builtin/commit.c:398
2201 msgid "cannot read the index"
2034 -msgstr "không đọc được thư mục %s"
2202 +msgstr "không đọc được bảng mục lục"
2203
2036 -#: builtin/commit.c:472
2037 -#, fuzzy
2204 +#: builtin/commit.c:418
2205 msgid "unable to write temporary index file"
2039 -msgstr "không thể ghi vào tập tin tạm thời %s"
2206 +msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
2207
2041 -#: builtin/commit.c:547
2042 -#: builtin/commit.c:553
2043 -#, fuzzy, c-format
2208 +#: builtin/commit.c:493
2209 +#: builtin/commit.c:499
2210 +#, c-format
2211 msgid "invalid commit: %s"
2045 -msgstr "'%s' không hợp lệ"
2212 +msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
2213
2047 -#: builtin/commit.c:576
2048 -#, fuzzy
2214 +#: builtin/commit.c:522
2215 msgid "malformed --author parameter"
2050 -msgstr "Có một tham số dạng sai"
2216 +msgstr "đối số --author bị dị hình"
2217
2052 -#: builtin/commit.c:637
2053 -#, fuzzy, c-format
2218 +#: builtin/commit.c:583
2219 +#, c-format
2220 msgid "Malformed ident string: '%s'"
2055 -msgstr "%s:%d: %s: chuỗi phiên bản dạng sai « %s »\n"
2221 +msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: '%s'"
2222
2057 -#: builtin/commit.c:675
2058 -#: builtin/commit.c:708
2059 -#: builtin/commit.c:1022
2060 -#, fuzzy, c-format
2223 +#: builtin/commit.c:621
2224 +#: builtin/commit.c:654
2225 +#: builtin/commit.c:968
2226 +#, c-format
2227 msgid "could not lookup commit %s"
2062 -msgstr "Không thể rút trích %s vào trong %s: %s"
2228 +msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
2229
2064 -#: builtin/commit.c:687
2230 +#: builtin/commit.c:633
2231 #: builtin/shortlog.c:296
2232 #, c-format
2233 msgid "(reading log message from standard input)\n"
2068 -msgstr ""
2234 +msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
2235
2070 -#: builtin/commit.c:689
2236 +#: builtin/commit.c:635
2237 msgid "could not read log from standard input"
2072 -msgstr ""
2238 +msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
2239
2074 -#: builtin/commit.c:693
2075 -#, fuzzy, c-format
2240 +#: builtin/commit.c:639
2241 +#, c-format
2242 msgid "could not read log file '%s'"
2077 -msgstr "Không mở được tệp nhật trình: %s"
2243 +msgstr "không đọc được tệp nhật ký '%s'"
2244
2079 -#: builtin/commit.c:699
2080 -#, fuzzy
2245 +#: builtin/commit.c:645
2246 msgid "commit has empty message"
2082 -msgstr "thư có NUL nhúng"
2247 +msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
2248
2084 -#: builtin/commit.c:715
2085 -#, fuzzy
2249 +#: builtin/commit.c:661
2250 msgid "could not read MERGE_MSG"
2087 -msgstr "Không thể đọc gói mạng: %s"
2251 +msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
2252
2089 -#: builtin/commit.c:719
2090 -#, fuzzy
2253 +#: builtin/commit.c:665
2254 msgid "could not read SQUASH_MSG"
2092 -msgstr "Không thể đọc gói mạng: %s"
2255 +msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
2256
2094 -#: builtin/commit.c:723
2257 +#: builtin/commit.c:669
2258 #, c-format
2259 msgid "could not read '%s'"
2260 msgstr "Không thể đọc '%s'."
2261
2099 -#: builtin/commit.c:775
2100 -#, fuzzy
2262 +#: builtin/commit.c:721
2263 msgid "could not write commit template"
2102 -msgstr "Không thể ghi vào gói mạng: %s"
2264 +msgstr "không thể ghi mẫu commit"
2265
2104 -#: builtin/commit.c:786
2266 +#: builtin/commit.c:732
2267 #, c-format
2268 msgid ""
2269 "\n"
@@ -2110,8 +2272,13 @@ msgid ""
2272 "\t%s\n"
2273 "and try again.\n"
2274 msgstr ""
2275 +"\n"
2276 +"Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần hòa trộn.\n"
2277 +"Nếu không phải vậy, xin hãy gỡ bỏ tập tin\n"
2278 +"\t%s\n"
2279 +"và thử lại.\n"
2280
2114 -#: builtin/commit.c:791
2281 +#: builtin/commit.c:737
2282 #, c-format
2283 msgid ""
2284 "\n"
@@ -2120,236 +2287,236 @@ msgid ""
2287 "\t%s\n"
2288 "and try again.\n"
2289 msgstr ""
2290 +"\n"
2291 +"Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần cherry-pick.\n"
2292 +"Nếu không phải vậy, xin hãy gỡ bỏ tập tin\n"
2293 +"\t%s\n"
2294 +"và thử lại.\n"
2295
2124 -#: builtin/commit.c:803
2296 +#: builtin/commit.c:749
2297 msgid ""
2298 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
2299 "with '#' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
2300 msgstr ""
2301 +"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng được\n"
2302 +"bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
2303
2130 -#: builtin/commit.c:808
2304 +#: builtin/commit.c:754
2305 msgid ""
2306 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
2307 "with '#' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
2308 "An empty message aborts the commit.\n"
2309 msgstr ""
2310 +"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn.Những dòng được\n"
2311 +"bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
2312 +"Phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
2313
2137 -#: builtin/commit.c:821
2314 +#: builtin/commit.c:767
2315 #, c-format
2316 msgid "%sAuthor: %s"
2317 msgstr "%sTác giả: %s"
2318
2142 -#: builtin/commit.c:828
2319 +#: builtin/commit.c:774
2320 #, c-format
2321 msgid "%sCommitter: %s"
2145 -msgstr ""
2322 +msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
2323
2147 -#: builtin/commit.c:848
2148 -#, fuzzy
2324 +#: builtin/commit.c:794
2325 msgid "Cannot read index"
2150 -msgstr "không đọc được thư mục %s"
2326 +msgstr "không đọc được bảng mục lục"
2327
2152 -#: builtin/commit.c:885
2153 -#, fuzzy
2328 +#: builtin/commit.c:831
2329 msgid "Error building trees"
2155 -msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng các đối số cài đặt"
2330 +msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
2331
2157 -#: builtin/commit.c:900
2158 -#: builtin/tag.c:357
2332 +#: builtin/commit.c:846
2333 +#: builtin/tag.c:361
2334 #, c-format
2335 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
2161 -msgstr ""
2336 +msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
2337
2163 -#: builtin/commit.c:997
2164 -#, fuzzy, c-format
2338 +#: builtin/commit.c:943
2339 +#, c-format
2340 msgid "No existing author found with '%s'"
2166 -msgstr "Không tìm thấy giao diện tên %s"
2341 +msgstr "Không tìm thấy tác giả đã sẵn có với '%s'"
2342
2168 -#: builtin/commit.c:1012
2169 -#: builtin/commit.c:1210
2170 -#, fuzzy, c-format
2343 +#: builtin/commit.c:958
2344 +#: builtin/commit.c:1158
2345 +#, c-format
2346 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
2172 -msgstr "đừng thẩm tra chế độ của tập tin"
2347 +msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ '%s'"
2348
2174 -#: builtin/commit.c:1052
2349 +#: builtin/commit.c:998
2350 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
2176 -msgstr ""
2351 +msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
2352
2178 -#: builtin/commit.c:1063
2179 -#, fuzzy
2353 +#: builtin/commit.c:1009
2354 msgid "You have nothing to amend."
2181 -msgstr "Khôg tìm thấy gì để ghi nhớ\n"
2355 +msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
2356
2183 -#: builtin/commit.c:1066
2357 +#: builtin/commit.c:1012
2358 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
2185 -msgstr ""
2359 +msgstr "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
2360
2187 -#: builtin/commit.c:1068
2361 +#: builtin/commit.c:1014
2362 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
2189 -msgstr ""
2363 +msgstr "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
2364
2191 -#: builtin/commit.c:1071
2365 +#: builtin/commit.c:1017
2366 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
2193 -msgstr ""
2367 +msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
2368
2195 -#: builtin/commit.c:1081
2196 -#, fuzzy
2369 +#: builtin/commit.c:1027
2370 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
2198 -msgstr "chỉ có thể được dùng trong một hàm"
2371 +msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
2372
2200 -#: builtin/commit.c:1083
2201 -#, fuzzy
2373 +#: builtin/commit.c:1029
2374 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
2203 -msgstr "Không cho phép dùng %option (tùy chọn) « yylineno » với REJECT (đuổi ra)"
2375 +msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
2376
2205 -#: builtin/commit.c:1091
2377 +#: builtin/commit.c:1037
2378 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
2207 -msgstr ""
2379 +msgstr "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
2380
2209 -#: builtin/commit.c:1108
2381 +#: builtin/commit.c:1054
2382 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
2211 -msgstr ""
2383 +msgstr "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được sử dụng."
2384
2213 -#: builtin/commit.c:1110
2385 +#: builtin/commit.c:1056
2386 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
2215 -msgstr ""
2387 +msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
2388
2217 -#: builtin/commit.c:1112
2389 +#: builtin/commit.c:1058
2390 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
2219 -msgstr ""
2391 +msgstr "Giỏi... đang tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
2392
2221 -#: builtin/commit.c:1114
2393 +#: builtin/commit.c:1060
2394 msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
2223 -msgstr ""
2395 +msgstr "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang giả định --only những-đường-dẫn..."
2396
2225 -#: builtin/commit.c:1124
2226 -#: builtin/tag.c:556
2227 -#, fuzzy, c-format
2397 +#: builtin/commit.c:1070
2398 +#: builtin/tag.c:577
2399 +#, c-format
2400 msgid "Invalid cleanup mode %s"
2229 -msgstr "sai lập chế độ đặt địa chỉ"
2401 +msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
2402
2231 -#: builtin/commit.c:1129
2232 -#, fuzzy
2403 +#: builtin/commit.c:1075
2404 msgid "Paths with -a does not make sense."
2234 -msgstr "vùng đã chỉ định <%d:%d> không tạo nên phân biệt HOA/thường"
2405 +msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
2406
2236 -#: builtin/commit.c:1308
2407 +#: builtin/commit.c:1258
2408 msgid "couldn't look up newly created commit"
2238 -msgstr ""
2409 +msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
2410
2240 -#: builtin/commit.c:1310
2411 +#: builtin/commit.c:1260
2412 msgid "could not parse newly created commit"
2242 -msgstr ""
2413 +msgstr "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
2414
2244 -#: builtin/commit.c:1351
2245 -#, fuzzy
2415 +#: builtin/commit.c:1301
2416 msgid "detached HEAD"
2247 -msgstr "Thay đổi cấu trúc đầu đọc"
2417 +msgstr "đã rời khỏi HEAD"
2418
2249 -#: builtin/commit.c:1353
2250 -#, fuzzy
2419 +#: builtin/commit.c:1303
2420 msgid " (root-commit)"
2252 -msgstr "Gốc SunOS"
2421 +msgstr " (root-commit)"
2422
2254 -#: builtin/commit.c:1443
2255 -#, fuzzy
2423 +#: builtin/commit.c:1447
2424 msgid "could not parse HEAD commit"
2257 -msgstr "Không thể phân tích cú pháp đường dẫn máy chủ."
2425 +msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
2426
2259 -#: builtin/commit.c:1480
2427 +#: builtin/commit.c:1485
2428 #: builtin/merge.c:509
2261 -#, fuzzy, c-format
2429 +#, c-format
2430 msgid "could not open '%s' for reading"
2263 -msgstr "Không thể mở tập tin « %s » để đọc."
2431 +msgstr "không thể mở %s' để đọc"
2432
2265 -#: builtin/commit.c:1487
2266 -#, fuzzy, c-format
2433 +#: builtin/commit.c:1492
2434 +#, c-format
2435 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
2268 -msgstr "cảnh báo : tập tin « $filename » cần thiết trộn"
2436 +msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
2437
2270 -#: builtin/commit.c:1494
2271 -#, fuzzy
2438 +#: builtin/commit.c:1499
2439 msgid "could not read MERGE_MODE"
2273 -msgstr "Không thể thay đổi chế độ chụp ảnh"
2440 +msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
2441
2275 -#: builtin/commit.c:1513
2276 -#, fuzzy, c-format
2442 +#: builtin/commit.c:1518
2443 +#, c-format
2444 msgid "could not read commit message: %s"
2278 -msgstr "Không thể đọc gói mạng: %s"
2445 +msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
2446
2280 -#: builtin/commit.c:1527
2447 +#: builtin/commit.c:1532
2448 #, c-format
2449 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
2283 -msgstr ""
2450 +msgstr "Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp (message).\n"
2451
2285 -#: builtin/commit.c:1532
2452 +#: builtin/commit.c:1537
2453 #, c-format
2454 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
2288 -msgstr ""
2455 +msgstr "Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
2456
2290 -#: builtin/commit.c:1547
2457 +#: builtin/commit.c:1552
2458 #: builtin/merge.c:936
2459 #: builtin/merge.c:961
2293 -#, fuzzy
2460 msgid "failed to write commit object"
2295 -msgstr "lỗi nạp đối tượng dùng chung « %s »"
2461 +msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
2462
2297 -#: builtin/commit.c:1568
2298 -#, fuzzy
2463 +#: builtin/commit.c:1573
2464 msgid "cannot lock HEAD ref"
2300 -msgstr "không thể khóa tin mật khẩu bóng"
2465 +msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
2466
2302 -#: builtin/commit.c:1572
2303 -#, fuzzy
2467 +#: builtin/commit.c:1577
2468 msgid "cannot update HEAD ref"
2305 -msgstr "Không cập nhật được kho lưu đã nén"
2469 +msgstr "không thể cập nhật HEAD ref (tham chiếu)"
2470
2307 -#: builtin/commit.c:1583
2471 +#: builtin/commit.c:1588
2472 msgid ""
2473 "Repository has been updated, but unable to write\n"
2474 "new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
2475 "not exceeded, and then \"git reset HEAD\" to recover."
2476 msgstr ""
2477 +"Kho chứa đã hoàn tất việc cập nhật, nhưng không thể ghi vào\n"
2478 +"tập tin new_index (bảng mục lục mới). Hãy kiểm tra xem đĩa có bị đầy quá\n"
2479 +"hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá, và sau đó \"git reset HEAD\" để khắc phục."
2480
2481 #: builtin/describe.c:234
2315 -#, fuzzy, c-format
2482 +#, c-format
2483 msgid "annotated tag %s not available"
2317 -msgstr "Chế độ %ix%i-%i không sẵn sàng."
2484 +msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
2485
2486 #: builtin/describe.c:238
2487 #, c-format
2488 msgid "annotated tag %s has no embedded name"
2322 -msgstr ""
2489 +msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
2490
2491 #: builtin/describe.c:240
2325 -#, fuzzy, c-format
2492 +#, c-format
2493 msgid "tag '%s' is really '%s' here"
2327 -msgstr "%B: cảnh báo : sự dùng chung ở đây\n"
2494 +msgstr "thẻ '%s' đã thực sự ở đây '%s' rồi"
2495
2496 #: builtin/describe.c:267
2330 -#, fuzzy, c-format
2497 +#, c-format
2498 msgid "Not a valid object name %s"
2332 -msgstr "không phải tên hạng Java hợp lệ: %s"
2499 +msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
2500
2501 #: builtin/describe.c:270
2335 -#, fuzzy, c-format
2502 +#, c-format
2503 msgid "%s is not a valid '%s' object"
2337 -msgstr "%s không phải là một đối tượng thủ tục"
2504 +msgstr "%s không phải là một đối tượng '%s' hợp lệ"
2505
2506 #: builtin/describe.c:287
2340 -#, fuzzy, c-format
2507 +#, c-format
2508 msgid "no tag exactly matches '%s'"
2342 -msgstr "Không có tương ứng với mẫu %s.\n"
2509 +msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với '%s'"
2510
2511 #: builtin/describe.c:289
2345 -#, fuzzy, c-format
2512 +#, c-format
2513 msgid "searching to describe %s\n"
2347 -msgstr "Đang tìm kiếm liên kết tới"
2514 +msgstr "Đang tìm kiếm để mô tả %s\n"
2515
2516 #: builtin/describe.c:329
2350 -#, fuzzy, c-format
2517 +#, c-format
2518 msgid "finished search at %s\n"
2352 -msgstr "(Ít nhất là 7 ngày)"
2519 +msgstr "việc tìm kiếm đã kết thúc tại %s\n"
2520
2521 #: builtin/describe.c:353
2522 #, c-format
@@ -2357,6 +2524,8 @@ msgid ""
2524 "No annotated tags can describe '%s'.\n"
2525 "However, there were unannotated tags: try --tags."
2526 msgstr ""
2527 +"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là '%s'.\n"
2528 +"Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
2529
2530 #: builtin/describe.c:357
2531 #, c-format
@@ -2364,11 +2533,13 @@ msgid ""
2533 "No tags can describe '%s'.\n"
2534 "Try --always, or create some tags."
2535 msgstr ""
2536 +"Không có thẻ (tag) có thể mô tả '%s'.\n"
2537 +"Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
2538
2539 #: builtin/describe.c:378
2369 -#, fuzzy, c-format
2540 +#, c-format
2541 msgid "traversed %lu commits\n"
2371 -msgstr "%lu trang xấu\n"
2542 +msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao (commit)\n"
2543
2544 #: builtin/describe.c:381
2545 #, c-format
@@ -2376,25 +2547,25 @@ msgid ""
2547 "more than %i tags found; listed %i most recent\n"
2548 "gave up search at %s\n"
2549 msgstr ""
2550 +"tìm thấy nhiều hơn %i thẻ (tag); đã liệt kê %i gần đây nhất\n"
2551 +"bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
2552
2553 #: builtin/describe.c:436
2381 -#, fuzzy
2554 msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
2383 -msgstr "Tùy chọn « --format » (định dạng) không tương thích với « --all » (tất cả)"
2555 +msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
2556
2557 #: builtin/describe.c:462
2558 msgid "No names found, cannot describe anything."
2387 -msgstr ""
2559 +msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
2560
2561 #: builtin/describe.c:482
2390 -#, fuzzy
2562 msgid "--dirty is incompatible with committishes"
2392 -msgstr "Tùy chọn « --format » (định dạng) không tương thích với « --all » (tất cả)"
2563 +msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn dành cho chuyển giao (commit)"
2564
2565 #: builtin/diff.c:77
2395 -#, fuzzy, c-format
2566 +#, c-format
2567 msgid "'%s': not a regular file or symlink"
2397 -msgstr "không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng: « %s »"
2568 +msgstr "'%s': không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng"
2569
2570 #: builtin/diff.c:220
2571 #, c-format
@@ -2402,47 +2573,46 @@ msgid "invalid option: %s"
2573 msgstr "tùy chọn sai: %s"
2574
2575 #: builtin/diff.c:297
2405 -#, fuzzy
2576 msgid "Not a git repository"
2407 -msgstr "Thao tác không được phép."
2577 +msgstr "Không phải là kho git"
2578
2579 #: builtin/diff.c:347
2410 -#, fuzzy, c-format
2580 +#, c-format
2581 msgid "invalid object '%s' given."
2412 -msgstr "Tên người dùng đã cho không hợp lệ."
2582 +msgstr "đối tượng đã cho '%s' không hợp lệ."
2583
2584 #: builtin/diff.c:352
2415 -#, fuzzy, c-format
2585 +#, c-format
2586 msgid "more than %d trees given: '%s'"
2417 -msgstr "Đường dẫn « %s » được đưa ra nhiều lần"
2587 +msgstr "đã chỉ ra nhiều hơn %d cây (tree): '%s'"
2588
2589 #: builtin/diff.c:362
2420 -#, fuzzy, c-format
2590 +#, c-format
2591 msgid "more than two blobs given: '%s'"
2422 -msgstr "Đường dẫn « %s » được đưa ra nhiều lần"
2592 +msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: '%s'"
2593
2594 #: builtin/diff.c:370
2425 -#, fuzzy, c-format
2595 +#, c-format
2596 msgid "unhandled object '%s' given."
2427 -msgstr "Tên người dùng đã cho không hợp lệ."
2597 +msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ '%s'."
2598
2599 #: builtin/fetch.c:200
2600 msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
2431 -msgstr ""
2601 +msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
2602
2603 #: builtin/fetch.c:253
2434 -#, fuzzy, c-format
2604 +#, c-format
2605 msgid "object %s not found"
2436 -msgstr "Tệp tin không tìm thấy"
2606 +msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
2607
2608 #: builtin/fetch.c:259
2609 msgid "[up to date]"
2610 msgstr "[đã cập nhật]"
2611
2612 #: builtin/fetch.c:273
2443 -#, fuzzy, c-format
2613 +#, c-format
2614 msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
2445 -msgstr "Không thể tìm được vị trí hiện hành trong tệp tin '%s'"
2615 +msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy về) trong nhánh hiện hành)"
2616
2617 #: builtin/fetch.c:274
2618 #: builtin/fetch.c:360
@@ -2450,46 +2620,38 @@ msgid "[rejected]"
2620 msgstr "[Bị từ chối]"
2621
2622 #: builtin/fetch.c:285
2453 -#, fuzzy
2623 msgid "[tag update]"
2455 -msgstr "Cập nhật tất cả"
2624 +msgstr "[cập nhật thẻ]"
2625
2626 #: builtin/fetch.c:287
2627 #: builtin/fetch.c:322
2628 #: builtin/fetch.c:340
2460 -#, fuzzy
2629 msgid " (unable to update local ref)"
2462 -msgstr "cảnh báo : không thể cập nhật nội dung của phần %s trong %s"
2630 +msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
2631
2632 #: builtin/fetch.c:305
2465 -#, fuzzy
2633 msgid "[new tag]"
2467 -msgstr " Số THẺ\n"
2634 +msgstr "[thẻ mới]"
2635
2636 #: builtin/fetch.c:308
2470 -#, fuzzy
2637 msgid "[new branch]"
2472 -msgstr "đã tạo"
2638 +msgstr "[nhánh mới]"
2639
2640 #: builtin/fetch.c:311
2475 -#, fuzzy
2641 msgid "[new ref]"
2477 -msgstr "Kiểu dáng Mới"
2642 +msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
2643
2644 #: builtin/fetch.c:356
2480 -#, fuzzy
2645 msgid "unable to update local ref"
2482 -msgstr "cảnh báo : không thể cập nhật nội dung của phần %s trong %s"
2646 +msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
2647
2648 #: builtin/fetch.c:356
2485 -#, fuzzy
2649 msgid "forced update"
2487 -msgstr "Cập nhật tất cả"
2650 +msgstr "cưỡng bức cập nhật"
2651
2652 #: builtin/fetch.c:362
2490 -#, fuzzy
2653 msgid "(non-fast-forward)"
2492 -msgstr "Xử lý tập tin chuyển tiếp."
2654 +msgstr "(non-fast-forward)"
2655
2656 #: builtin/fetch.c:393
2657 #: builtin/fetch.c:685
@@ -2500,7 +2662,7 @@ msgstr "không thể mở %s: %s\n"
2662 #: builtin/fetch.c:402
2663 #, c-format
2664 msgid "%s did not send all necessary objects\n"
2503 -msgstr ""
2665 +msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
2666
2667 #: builtin/fetch.c:488
2668 #, c-format
@@ -2513,16 +2675,18 @@ msgid ""
2675 "some local refs could not be updated; try running\n"
2676 " 'git remote prune %s' to remove any old, conflicting branches"
2677 msgstr ""
2678 +"một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
2679 +" 'git remote prune %s' để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
2680
2681 #: builtin/fetch.c:549
2518 -#, fuzzy, c-format
2682 +#, c-format
2683 msgid " (%s will become dangling)"
2520 -msgstr "%s đã trở thành không thể truy cập"
2684 +msgstr " (%s sẽ trở thành lủng lẳng (không được quản lý))"
2685
2686 #: builtin/fetch.c:550
2523 -#, fuzzy, c-format
2687 +#, c-format
2688 msgid " (%s has become dangling)"
2525 -msgstr "%s đã trở thành không thể truy cập"
2689 +msgstr " (%s phải trở thành lủng lẳng (không được quản lý))"
2690
2691 #: builtin/fetch.c:557
2692 msgid "[deleted]"
@@ -2536,61 +2700,62 @@ msgstr "(không)"
2700 #: builtin/fetch.c:675
2701 #, c-format
2702 msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
2539 -msgstr ""
2703 +msgstr "Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không phải kho trần (bare)"
2704
2705 #: builtin/fetch.c:709
2542 -#, fuzzy, c-format
2706 +#, c-format
2707 msgid "Don't know how to fetch from %s"
2544 -msgstr "không biết cách ghi rõ %% quan hệ phụ thuộc %s\n"
2708 +msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về (fetch) từ %s"
2709
2710 #: builtin/fetch.c:786
2547 -#, fuzzy, c-format
2711 +#, c-format
2712 msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
2549 -msgstr "'%s' không phải là một giá trị bằng số đúng cho tùy chọn '%s'."
2713 +msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
2714
2715 #: builtin/fetch.c:789
2552 -#, fuzzy, c-format
2716 +#, c-format
2717 msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
2554 -msgstr "độ chính xác bị bỏ qua đối với bộ chỉ định `%%'"
2718 +msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
2719
2720 #: builtin/fetch.c:888
2557 -#, fuzzy, c-format
2721 +#, c-format
2722 msgid "Fetching %s\n"
2559 -msgstr "Đang lấy %1$s"
2723 +msgstr "Đang lấy (fetch) %s\n"
2724
2725 #: builtin/fetch.c:890
2726 #: builtin/remote.c:100
2563 -#, fuzzy, c-format
2727 +#, c-format
2728 msgid "Could not fetch %s"
2565 -msgstr "Không thể ghi \"%s\": %s"
2729 +msgstr "không thể fetch (lấy) %s"
2730
2731 #: builtin/fetch.c:907
2732 msgid ""
2733 "No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
2734 "remote name from which new revisions should be fetched."
2735 msgstr ""
2736 +"Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
2737 +"tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
2738
2739 #: builtin/fetch.c:927
2574 -#, fuzzy
2740 msgid "You need to specify a tag name."
2576 -msgstr "Bạn phải định rõ tệp tin nội bộ."
2741 +msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
2742
2743 #: builtin/fetch.c:979
2744 msgid "fetch --all does not take a repository argument"
2580 -msgstr ""
2745 +msgstr "lệnh lấy về sử dụng tùy chọn --all sẽ không lấy đối số kho chứa"
2746
2747 #: builtin/fetch.c:981
2748 msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
2584 -msgstr ""
2749 +msgstr "lệnh lấy về fetch sử dụng tùy chọn --all không hợp lý với refspecs"
2750
2751 #: builtin/fetch.c:992
2587 -#, fuzzy, c-format
2752 +#, c-format
2753 msgid "No such remote or remote group: %s"
2589 -msgstr "%s - Không có tập tin hay thư mục như vậy.\n"
2754 +msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
2755
2756 #: builtin/fetch.c:1000
2757 msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
2593 -msgstr ""
2758 +msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
2759
2760 #: builtin/gc.c:63
2761 #, c-format
@@ -2600,12 +2765,12 @@ msgstr "%s không hợp lệ: '%s'"
2765 #: builtin/gc.c:90
2766 #, c-format
2767 msgid "insanely long object directory %.*s"
2603 -msgstr ""
2768 +msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
2769
2770 #: builtin/gc.c:221
2771 #, c-format
2772 msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
2608 -msgstr ""
2773 +msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
2774
2775 #: builtin/gc.c:224
2776 #, c-format
@@ -2613,36 +2778,38 @@ msgid ""
2778 "Auto packing the repository for optimum performance. You may also\n"
2779 "run \"git gc\" manually. See \"git help gc\" for more information.\n"
2780 msgstr ""
2781 +"Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
2782 +"chạy lệnh \"git gc\" một cách thủ công. Hãy xem \"git help gc\" để biết thêm chi tiết.\n"
2783
2784 #: builtin/gc.c:251
2785 msgid "There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
2619 -msgstr ""
2786 +msgstr "Có quá nhiều đối tượng tự do không được dùng đến; hãy chạy lệnh 'git prune' để xóa bỏ chúng đi."
2787
2788 #: builtin/grep.c:216
2622 -#, fuzzy, c-format
2789 +#, c-format
2790 msgid "grep: failed to create thread: %s"
2624 -msgstr "Lỗi tạo mạch làm việc: %s"
2791 +msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
2792
2793 #: builtin/grep.c:402
2627 -#, fuzzy, c-format
2794 +#, c-format
2795 msgid "Failed to chdir: %s"
2629 -msgstr "lỗi chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
2796 +msgstr "Gặp lỗi với lệnh chdir: %s"
2797
2798 #: builtin/grep.c:478
2799 #: builtin/grep.c:512
2633 -#, fuzzy, c-format
2800 +#, c-format
2801 msgid "unable to read tree (%s)"
2635 -msgstr "Không thể đọc các inode"
2802 +msgstr "không thể đọc cây (%s)"
2803
2804 #: builtin/grep.c:526
2805 #, c-format
2806 msgid "unable to grep from object of type %s"
2640 -msgstr ""
2807 +msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
2808
2809 #: builtin/grep.c:584
2643 -#, fuzzy, c-format
2810 +#, c-format
2811 msgid "switch `%c' expects a numerical value"
2645 -msgstr "%s: %s chứa giá trị bằng số không hợp lệ: %s"
2812 +msgstr "chuyển đến `%c' mong chờ một giá trị bằng số"
2813
2814 #: builtin/grep.c:601
2815 #, c-format
@@ -2650,9 +2817,8 @@ msgid "cannot open '%s'"
2817 msgstr "không mở được '%s'"
2818
2819 #: builtin/grep.c:888
2653 -#, fuzzy
2820 msgid "no pattern given."
2655 -msgstr "Không có tên người dùng này."
2821 +msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
2822
2823 #: builtin/grep.c:902
2824 #, c-format
@@ -2661,360 +2827,345 @@ msgstr "đối tượng sai %s"
2827
2828 #: builtin/grep.c:943
2829 msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
2664 -msgstr ""
2830 +msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
2831
2832 #: builtin/grep.c:966
2833 msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
2668 -msgstr ""
2834 +msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
2835
2836 #: builtin/grep.c:971
2837 msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
2672 -msgstr ""
2838 +msgstr "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên quan đến revs."
2839
2840 #: builtin/grep.c:974
2841 msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
2676 -msgstr ""
2842 +msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
2843
2844 #: builtin/grep.c:982
2679 -#, fuzzy
2845 msgid "both --cached and trees are given."
2681 -msgstr "Chỉ thị số %u chứa cả hai dấu sửa đổi « @ » và « : »."
2846 +msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
2847
2683 -#: builtin/help.c:57
2684 -#, fuzzy, c-format
2848 +#: builtin/help.c:59
2849 +#, c-format
2850 msgid "unrecognized help format '%s'"
2686 -msgstr "Trợ giúp về Định dạng"
2851 +msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp '%s'"
2852
2688 -#: builtin/help.c:85
2689 -#, fuzzy
2853 +#: builtin/help.c:87
2854 msgid "Failed to start emacsclient."
2691 -msgstr "Lỗi khởi chạy AVC"
2855 +msgstr "Lỗi khởi chạy emacsclient."
2856
2693 -#: builtin/help.c:98
2694 -#, fuzzy
2857 +#: builtin/help.c:100
2858 msgid "Failed to parse emacsclient version."
2696 -msgstr "Lỗi khi phân tích dạng thức số nhiều: '%s'"
2859 +msgstr "Gặp lỗi khi phân tích phiên bản emacsclient."
2860
2698 -#: builtin/help.c:106
2699 -#, fuzzy, c-format
2861 +#: builtin/help.c:108
2862 +#, c-format
2863 msgid "emacsclient version '%d' too old (< 22)."
2701 -msgstr "phiên bản giao thức quá cũ : %lu"
2864 +msgstr "phiên bản của emacsclient '%d' quá cũ (< 22)."
2865
2703 -#: builtin/help.c:124
2704 -#: builtin/help.c:152
2705 -#: builtin/help.c:161
2706 -#: builtin/help.c:169
2707 -#, fuzzy, c-format
2866 +#: builtin/help.c:126
2867 +#: builtin/help.c:154
2868 +#: builtin/help.c:163
2869 +#: builtin/help.c:171
2870 +#, c-format
2871 msgid "failed to exec '%s': %s"
2709 -msgstr "lỗi thực hiện gpg (%d)\n"
2872 +msgstr "gặp lỗi khi thực thi '%s': %s"
2873
2711 -#: builtin/help.c:209
2874 +#: builtin/help.c:211
2875 #, c-format
2876 msgid ""
2877 "'%s': path for unsupported man viewer.\n"
2878 "Please consider using 'man.<tool>.cmd' instead."
2879 msgstr ""
2880 +"'%s': đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
2881 +"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng 'man.<tool>.cmd' để thay thế."
2882
2718 -#: builtin/help.c:221
2883 +#: builtin/help.c:223
2884 #, c-format
2885 msgid ""
2886 "'%s': cmd for supported man viewer.\n"
2887 "Please consider using 'man.<tool>.path' instead."
2888 msgstr ""
2889 +"'%s': cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
2890 +"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng 'man.<tool>.path' để thay thế."
2891
2725 -#: builtin/help.c:283
2892 +#: builtin/help.c:287
2893 msgid "The most commonly used git commands are:"
2727 -msgstr ""
2894 +msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
2895
2729 -#: builtin/help.c:351
2730 -#, fuzzy, c-format
2896 +#: builtin/help.c:355
2897 +#, c-format
2898 msgid "'%s': unknown man viewer."
2732 -msgstr "GIF: lỗi không rõ!!!"
2899 +msgstr "'%s': không rõ chương trình xem man."
2900
2734 -#: builtin/help.c:368
2735 -#, fuzzy
2901 +#: builtin/help.c:372
2902 msgid "no man viewer handled the request"
2737 -msgstr "không cho phép bạn chạy tiến trình trộn chéo nhánh với một thay đổi ở tình trạng « $state »"
2903 +msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng manpage tiếp hợp với yêu cầu"
2904
2739 -#: builtin/help.c:376
2905 +#: builtin/help.c:380
2906 msgid "no info viewer handled the request"
2741 -msgstr ""
2907 +msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng info tiếp hợp với yêu cầu"
2908
2743 -#: builtin/help.c:387
2744 -#, fuzzy, c-format
2909 +#: builtin/help.c:391
2910 +#, c-format
2911 msgid "'%s': not a documentation directory."
2746 -msgstr "'%s' không phải một thư mục."
2912 +msgstr "'%s': không phải là một thư mục tài liệu."
2913
2748 -#: builtin/help.c:427
2749 -#: builtin/help.c:434
2914 +#: builtin/help.c:432
2915 +#: builtin/help.c:439
2916 #, c-format
2917 msgid "usage: %s%s"
2918 msgstr "cách sử dụng: %s%s"
2919
2754 -#: builtin/help.c:448
2755 -#, fuzzy, c-format
2920 +#: builtin/help.c:453
2921 +#, c-format
2922 msgid "`git %s' is aliased to `%s'"
2757 -msgstr ""
2758 -"\n"
2759 -"\tTập tin khởi động được thay đổi thành \"%s\".\n"
2923 +msgstr "`git %s' được đặt bí danh thành `%s'"
2924
2761 -#: builtin/index-pack.c:84
2762 -#, fuzzy, c-format
2925 +#: builtin/index-pack.c:169
2926 +#, c-format
2927 msgid "object type mismatch at %s"
2764 -msgstr "Sai khớp mục nhập và bảng"
2928 +msgstr "kiểu đối tượng không khớp tại %s"
2929
2766 -#: builtin/index-pack.c:104
2767 -#, fuzzy
2930 +#: builtin/index-pack.c:189
2931 msgid "object of unexpected type"
2769 -msgstr "%P: %B: kiểu định vị lại bất thường\n"
2932 +msgstr "đối tượng của kiểu không mong đợi"
2933
2771 -#: builtin/index-pack.c:141
2772 -#, fuzzy, c-format
2934 +#: builtin/index-pack.c:226
2935 +#, c-format
2936 msgid "cannot fill %d byte"
2937 msgid_plural "cannot fill %d bytes"
2775 -msgstr[0] "không thể điền vào phần liên kết gỡ lỗi « %s »"
2938 +msgstr[0] "không thể điền vào %d byte"
2939 +msgstr[1] "không thể điền vào %d byte"
2940
2777 -#: builtin/index-pack.c:151
2778 -#, fuzzy
2941 +#: builtin/index-pack.c:236
2942 msgid "early EOF"
2780 -msgstr "%s: gặp kết thúc tập tin bất thường"
2943 +msgstr "vừa đúng lúc EOF"
2944
2782 -#: builtin/index-pack.c:152
2783 -#, fuzzy
2945 +#: builtin/index-pack.c:237
2946 msgid "read error on input"
2785 -msgstr "Lỗi đọc trong tập tin '%s'"
2947 +msgstr "lỗi đọc ở đầu vào"
2948
2787 -#: builtin/index-pack.c:164
2949 +#: builtin/index-pack.c:249
2950 msgid "used more bytes than were available"
2789 -msgstr ""
2951 +msgstr "sử dụng nhiều hơn số lượng byte mà nó sẵn có"
2952
2791 -#: builtin/index-pack.c:171
2953 +#: builtin/index-pack.c:256
2954 msgid "pack too large for current definition of off_t"
2793 -msgstr ""
2955 +msgstr "pack quá lớn so với định nghĩa hiện tại của kiểu off_t"
2956
2795 -#: builtin/index-pack.c:187
2796 -#, fuzzy, c-format
2957 +#: builtin/index-pack.c:272
2958 +#, c-format
2959 msgid "unable to create '%s'"
2798 -msgstr "[%d] Không thể tạo nhánh: %s"
2960 +msgstr "không thể tạo '%s'"
2961
2800 -#: builtin/index-pack.c:192
2801 -#, fuzzy, c-format
2962 +#: builtin/index-pack.c:277
2963 +#, c-format
2964 msgid "cannot open packfile '%s'"
2803 -msgstr "Không thể mở tập tin %s."
2965 +msgstr "không thể mở packfile '%s'"
2966
2805 -#: builtin/index-pack.c:206
2806 -#, fuzzy
2967 +#: builtin/index-pack.c:291
2968 msgid "pack signature mismatch"
2808 -msgstr "Khóa nóng không khớp"
2969 +msgstr "chữ ký cho pack không khớp"
2970
2810 -#: builtin/index-pack.c:226
2971 +#: builtin/index-pack.c:311
2972 #, c-format
2973 msgid "pack has bad object at offset %lu: %s"
2813 -msgstr ""
2974 +msgstr "pack có đối tượng sai khoảng bù (offset) %lu: %s"
2975
2815 -#: builtin/index-pack.c:300
2816 -#, fuzzy, c-format
2976 +#: builtin/index-pack.c:405
2977 +#, c-format
2978 msgid "inflate returned %d"
2818 -msgstr "%s: máy phục vụ đã trả về %s"
2979 +msgstr "xả nén trả về %d"
2980
2820 -#: builtin/index-pack.c:345
2981 +#: builtin/index-pack.c:450
2982 msgid "offset value overflow for delta base object"
2822 -msgstr ""
2983 +msgstr "tràn giá trị khoảng bù cho đối tượng delta cơ sở"
2984
2824 -#: builtin/index-pack.c:353
2985 +#: builtin/index-pack.c:458
2986 msgid "delta base offset is out of bound"
2826 -msgstr ""
2987 +msgstr "khoảng bù cơ sở cho delta nằm ngoài phạm vi"
2988
2828 -#: builtin/index-pack.c:361
2829 -#, fuzzy, c-format
2989 +#: builtin/index-pack.c:466
2990 +#, c-format
2991 msgid "unknown object type %d"
2831 -msgstr "kiểu đối tượng C++ chưa được hỗ trợ"
2992 +msgstr "không hiểu kiểu đối tượng %d"
2993
2833 -#: builtin/index-pack.c:390
2834 -#, fuzzy
2994 +#: builtin/index-pack.c:495
2995 msgid "cannot pread pack file"
2836 -msgstr "Không thể mở tập tin nội dung: %s"
2996 +msgstr "không thể chạy hàm pread cho tập tin pack"
2997
2838 -#: builtin/index-pack.c:392
2998 +#: builtin/index-pack.c:497
2999 #, c-format
3000 msgid "premature end of pack file, %lu byte missing"
3001 msgid_plural "premature end of pack file, %lu bytes missing"
2842 -msgstr[0] ""
3002 +msgstr[0] "tập tin pack bị kết thúc sớm, %lu byte bị thiếu"
3003 +msgstr[1] "tập tin pack bị kết thúc sớm, %lu byte bị thiếu"
3004
2844 -#: builtin/index-pack.c:405
2845 -#, fuzzy
3005 +#: builtin/index-pack.c:510
3006 msgid "serious inflate inconsistency"
2847 -msgstr "%s: Sự mâu thuẫn không mong đợi khi tạo thư mục"
3007 +msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
3008
2849 -#: builtin/index-pack.c:476
2850 -#, fuzzy, c-format
3009 +#: builtin/index-pack.c:583
3010 +#, c-format
3011 msgid "cannot read existing object %s"
2852 -msgstr "không thể mở đối tượng dùng chung %s: %s"
3012 +msgstr "không thể đọc đối tượng đã tồn tại %s"
3013
2854 -#: builtin/index-pack.c:479
2855 -#, fuzzy, c-format
3014 +#: builtin/index-pack.c:586
3015 +#, c-format
3016 msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
2857 -msgstr "Không tìm thấy giao diện tên %s"
3017 +msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
3018
2859 -#: builtin/index-pack.c:488
2860 -#, fuzzy, c-format
3019 +#: builtin/index-pack.c:598
3020 +#, c-format
3021 msgid "invalid blob object %s"
2862 -msgstr "Đối tượng CMS không hợp lệ"
3022 +msgstr "đối tượng blob không hợp lệ %s"
3023
2864 -#: builtin/index-pack.c:500
3024 +#: builtin/index-pack.c:610
3025 #, c-format
3026 msgid "invalid %s"
3027 msgstr "%s không hợp lệ"
3028
2869 -#: builtin/index-pack.c:502
2870 -#, fuzzy
3029 +#: builtin/index-pack.c:612
3030 msgid "Error in object"
2872 -msgstr "Lỗi trong tài nguyên: %s"
3031 +msgstr "Lỗi trong đối tượng"
3032
2874 -#: builtin/index-pack.c:504
3033 +#: builtin/index-pack.c:614
3034 #, c-format
3035 msgid "Not all child objects of %s are reachable"
2877 -msgstr ""
3036 +msgstr "Không phải tất cả các đối tượng con của %s là có thể với tới được"
3037
2879 -#: builtin/index-pack.c:576
2880 -#: builtin/index-pack.c:602
2881 -#, fuzzy
3038 +#: builtin/index-pack.c:687
3039 +#: builtin/index-pack.c:713
3040 msgid "failed to apply delta"
2883 -msgstr "Chỉ áp dụng cho các tệp &tin"
3041 +msgstr "gặp lỗi khi áp dụng delta"
3042
2885 -#: builtin/index-pack.c:706
2886 -#, fuzzy
3043 +#: builtin/index-pack.c:850
3044 msgid "Receiving objects"
2888 -msgstr "Số đối tượng : %u\n"
3045 +msgstr "Đang nhận về các đối tượng"
3046
2890 -#: builtin/index-pack.c:706
2891 -#, fuzzy
3047 +#: builtin/index-pack.c:850
3048 msgid "Indexing objects"
2893 -msgstr "Số đối tượng : %u\n"
3049 +msgstr "Các đối tượng bảng mục lục"
3050
2895 -#: builtin/index-pack.c:728
3051 +#: builtin/index-pack.c:872
3052 msgid "pack is corrupted (SHA1 mismatch)"
2897 -msgstr ""
3053 +msgstr "pack bị sai hỏng (SHA1 không khớp)"
3054
2899 -#: builtin/index-pack.c:733
2900 -#, fuzzy
3055 +#: builtin/index-pack.c:877
3056 msgid "cannot fstat packfile"
2902 -msgstr "Không thể fstat tập tin %s.\n"
3057 +msgstr "không thể fstat packfile"
3058
2904 -#: builtin/index-pack.c:736
3059 +#: builtin/index-pack.c:880
3060 msgid "pack has junk at the end"
2906 -msgstr ""
3061 +msgstr "pack có phần thừa ở cuối"
3062
2908 -#: builtin/index-pack.c:754
2909 -#, fuzzy
3063 +#: builtin/index-pack.c:903
3064 msgid "Resolving deltas"
2911 -msgstr "Phân giải địa chỉ IP của %s"
3065 +msgstr "Đang phân giải các delta"
3066 +
3067 +#: builtin/index-pack.c:954
3068 +msgid "confusion beyond insanity"
3069 +msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ"
3070 +
3071 +#: builtin/index-pack.c:973
3072 +#, c-format
3073 +msgid "pack has %d unresolved delta"
3074 +msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
3075 +msgstr[0] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
3076 +msgstr[1] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
3077
2913 -#: builtin/index-pack.c:787
2914 -#, fuzzy, c-format
3078 +#: builtin/index-pack.c:998
3079 +#, c-format
3080 msgid "unable to deflate appended object (%d)"
2916 -msgstr "Không thể mở tập tin đối tượng: %s: %s"
3081 +msgstr "không thể xả đối tượng nối thêm (%d)"
3082
2918 -#: builtin/index-pack.c:866
2919 -#, fuzzy, c-format
3083 +#: builtin/index-pack.c:1077
3084 +#, c-format
3085 msgid "local object %s is corrupt"
2921 -msgstr "Phụ tố '%aff:1' bị hỏng."
3086 +msgstr "đối tượng nội bộ %s bị hỏng"
3087
2923 -#: builtin/index-pack.c:890
2924 -#, fuzzy
3088 +#: builtin/index-pack.c:1101
3089 msgid "error while closing pack file"
2926 -msgstr "gặp lỗi khi đóng tập tin kết xuất"
3090 +msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin pack"
3091
2928 -#: builtin/index-pack.c:903
2929 -#, fuzzy, c-format
3092 +#: builtin/index-pack.c:1114
3093 +#, c-format
3094 msgid "cannot write keep file '%s'"
2931 -msgstr "không thể ghi tập tin bó lệnh"
3095 +msgstr "không thể ghi tập tin giữ lại '%s'"
3096
2933 -#: builtin/index-pack.c:911
2934 -#, fuzzy, c-format
3097 +#: builtin/index-pack.c:1122
3098 +#, c-format
3099 msgid "cannot close written keep file '%s'"
2936 -msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) tập tin %s"
3100 +msgstr "không thể đóng tập tin giữ lại đã được ghi '%s'"
3101
2938 -#: builtin/index-pack.c:924
2939 -#, fuzzy
3102 +#: builtin/index-pack.c:1135
3103 msgid "cannot store pack file"
2941 -msgstr "Không thể mở tập tin nội dung: %s"
3104 +msgstr "không thể lưu tập tin pack"
3105
2943 -#: builtin/index-pack.c:935
2944 -#, fuzzy
3106 +#: builtin/index-pack.c:1146
3107 msgid "cannot store index file"
2946 -msgstr "Không thể mở tập tin chỉ mục: %s"
3108 +msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục"
3109
2948 -#: builtin/index-pack.c:1024
2949 -#, fuzzy, c-format
3110 +#: builtin/index-pack.c:1247
3111 +#, c-format
3112 msgid "Cannot open existing pack file '%s'"
2951 -msgstr "không thể mở tập tin phục hồi phân vùng (%s)\n"
3113 +msgstr "Không thể mở tập tin pack đã sẵn có '%s' "
3114
2953 -#: builtin/index-pack.c:1026
2954 -#, fuzzy, c-format
3115 +#: builtin/index-pack.c:1249
3116 +#, c-format
3117 msgid "Cannot open existing pack idx file for '%s'"
2956 -msgstr "Không thể mở tập tin nội dung: %s"
3118 +msgstr "Không thể mở tập tin 'pack idx' cho '%s'"
3119
2958 -#: builtin/index-pack.c:1073
2959 -#, fuzzy, c-format
3120 +#: builtin/index-pack.c:1296
3121 +#, c-format
3122 msgid "non delta: %d object"
3123 msgid_plural "non delta: %d objects"
2962 -msgstr[0] "%s không phải là môt đối tượng thủ tục"
3124 +msgstr[0] "không delta: %d đối tượng"
3125 +msgstr[1] "không delta: %d đối tượng"
3126
2964 -#: builtin/index-pack.c:1080
2965 -#, fuzzy, c-format
3127 +#: builtin/index-pack.c:1303
3128 +#, c-format
3129 msgid "chain length = %d: %lu object"
3130 msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
2968 -msgstr[0] "chiều dài tập tin đã yêu cầu %lu, thật %lu"
3131 +msgstr[0] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
3132 +msgstr[1] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
3133
2970 -#: builtin/index-pack.c:1107
2971 -#, fuzzy
3134 +#: builtin/index-pack.c:1330
3135 msgid "Cannot come back to cwd"
2973 -msgstr "%s: không thể lseek lại vị trí gốc"
3136 +msgstr "Không thể quay lại cwd"
3137
2975 -#: builtin/index-pack.c:1140
2976 -#: builtin/index-pack.c:1143
2977 -#: builtin/index-pack.c:1155
2978 -#: builtin/index-pack.c:1159
2979 -#, fuzzy, c-format
3138 +#: builtin/index-pack.c:1374
3139 +#: builtin/index-pack.c:1377
3140 +#: builtin/index-pack.c:1389
3141 +#: builtin/index-pack.c:1393
3142 +#, c-format
3143 msgid "bad %s"
2981 -msgstr "chữ ký sai"
3144 +msgstr "%s sai"
3145
2983 -#: builtin/index-pack.c:1173
2984 -#, fuzzy
3146 +#: builtin/index-pack.c:1407
3147 msgid "--fix-thin cannot be used without --stdin"
2986 -msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
3148 +msgstr "--fix-thin không thể được dùng mà không có --stdin"
3149
2988 -#: builtin/index-pack.c:1177
2989 -#: builtin/index-pack.c:1187
3150 +#: builtin/index-pack.c:1411
3151 +#: builtin/index-pack.c:1421
3152 #, c-format
3153 msgid "packfile name '%s' does not end with '.pack'"
2992 -msgstr ""
3154 +msgstr "tên tập tin packfile '%s' không được kết thúc bằng đuôi '.pack'"
3155
2994 -#: builtin/index-pack.c:1196
3156 +#: builtin/index-pack.c:1430
3157 msgid "--verify with no packfile name given"
2996 -msgstr ""
2997 -
2998 -#: builtin/index-pack.c:1220
2999 -#, fuzzy
3000 -msgid "confusion beyond insanity"
3001 -msgstr " địa chỉ vượt quá kích cỡ phần\n"
3002 -
3003 -#: builtin/index-pack.c:1239
3004 -#, c-format
3005 -msgid "pack has %d unresolved delta"
3006 -msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
3007 -msgstr[0] ""
3158 +msgstr "dùng tùy chọn --verify mà không đưa ra tên packfile"
3159
3160 #: builtin/init-db.c:35
3161 #, c-format
3162 msgid "Could not make %s writable by group"
3012 -msgstr ""
3163 +msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
3164
3165 #: builtin/init-db.c:62
3015 -#, fuzzy, c-format
3166 +#, c-format
3167 msgid "insanely long template name %s"
3017 -msgstr "tên khối tin quá dài"
3168 +msgstr "tên mẫu dài một cách điên rồ %s"
3169
3170 #: builtin/init-db.c:67
3171 #, c-format
@@ -3022,59 +3173,59 @@ msgid "cannot stat '%s'"
3173 msgstr "không thể lấy trạng thái (stat) về '%s'"
3174
3175 #: builtin/init-db.c:73
3025 -#, fuzzy, c-format
3176 +#, c-format
3177 msgid "cannot stat template '%s'"
3027 -msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) tập tin %s"
3178 +msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) mẫu '%s'"
3179
3180 #: builtin/init-db.c:80
3030 -#, fuzzy, c-format
3181 +#, c-format
3182 msgid "cannot opendir '%s'"
3032 -msgstr "không mở được %s"
3183 +msgstr "không thể opendir '%s'"
3184
3185 #: builtin/init-db.c:97
3035 -#, fuzzy, c-format
3186 +#, c-format
3187 msgid "cannot readlink '%s'"
3037 -msgstr "không mở được %s"
3188 +msgstr "không thể readlink '%s'"
3189
3190 #: builtin/init-db.c:99
3040 -#, fuzzy, c-format
3191 +#, c-format
3192 msgid "insanely long symlink %s"
3042 -msgstr "%s: không thể tạo liên kết tượng trưng tới %s"
3193 +msgstr "liên kết tượng trưng dài một cách điên rồ %s"
3194
3195 #: builtin/init-db.c:102
3045 -#, fuzzy, c-format
3196 +#, c-format
3197 msgid "cannot symlink '%s' '%s'"
3047 -msgstr "%s: không thể tạo liên kết tượng trưng tới %s"
3198 +msgstr "không thể tạo liên kết tượng trưng (symlink) '%s' '%s'"
3199
3200 #: builtin/init-db.c:106
3050 -#, fuzzy, c-format
3201 +#, c-format
3202 msgid "cannot copy '%s' to '%s'"
3052 -msgstr "%s: Không thể sao chép thư mục %s sang %s.\n"
3203 +msgstr "không thể sao chép %s sang %s"
3204
3205 #: builtin/init-db.c:110
3055 -#, fuzzy, c-format
3206 +#, c-format
3207 msgid "ignoring template %s"
3057 -msgstr "template-parameter-"
3208 +msgstr "đang lờ đi mẫu %s"
3209
3210 #: builtin/init-db.c:133
3060 -#, fuzzy, c-format
3211 +#, c-format
3212 msgid "insanely long template path %s"
3062 -msgstr "đường dẫn tty %s quá dài"
3213 +msgstr "đường dẫn mẫu dài một cách điên rồ %s"
3214
3215 #: builtin/init-db.c:141
3065 -#, fuzzy, c-format
3216 +#, c-format
3217 msgid "templates not found %s"
3067 -msgstr "Tệp tin không tìm thấy"
3218 +msgstr "các mẫu không được tìm thấy %s"
3219
3220 #: builtin/init-db.c:154
3221 #, c-format
3222 msgid "not copying templates of a wrong format version %d from '%s'"
3072 -msgstr ""
3223 +msgstr "không sao chép các mẫu của phiên bản sai định dạng %d từ '%s'"
3224
3225 #: builtin/init-db.c:192
3075 -#, fuzzy, c-format
3226 +#, c-format
3227 msgid "insane git directory %s"
3077 -msgstr "Tạo thư mục mới"
3228 +msgstr "thư mục git điên rồ %s"
3229
3230 #: builtin/init-db.c:322
3231 #: builtin/init-db.c:325
@@ -3083,19 +3234,19 @@ msgid "%s already exists"
3234 msgstr "%s đã tồn tại rồi"
3235
3236 #: builtin/init-db.c:354
3086 -#, fuzzy, c-format
3237 +#, c-format
3238 msgid "unable to handle file type %d"
3088 -msgstr "Đóng handle tệp tin gặp lỗi"
3239 +msgstr "không thể handle tệp tin kiểu %d"
3240
3241 #: builtin/init-db.c:357
3091 -#, fuzzy, c-format
3242 +#, c-format
3243 msgid "unable to move %s to %s"
3244 msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
3245
3246 #: builtin/init-db.c:362
3096 -#, fuzzy, c-format
3247 +#, c-format
3248 msgid "Could not create git link %s"
3098 -msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời '%s'"
3249 +msgstr "Không thể tạo liên kết git '%s'"
3250
3251 #.
3252 #. * TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
@@ -3103,29 +3254,25 @@ msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời '%s'"
3254 #. * "", and the last '%s%s' is the verbatim directory name.
3255 #.
3256 #: builtin/init-db.c:419
3106 -#, fuzzy, c-format
3257 +#, c-format
3258 msgid "%s%s Git repository in %s%s\n"
3108 -msgstr "#10 Envelope, 4 1/8 x 9 1/2 in"
3259 +msgstr "%s%s kho Git trong %s%s\n"
3260
3261 #: builtin/init-db.c:420
3111 -#, fuzzy
3262 msgid "Reinitialized existing"
3113 -msgstr "Chưa có cột nào tồn tại."
3263 +msgstr "Khởi tạo lại đã sẵn có rồi"
3264
3265 #: builtin/init-db.c:420
3116 -#, fuzzy
3266 msgid "Initialized empty"
3118 -msgstr "Lệnh rỗng"
3267 +msgstr "Khởi tạo trống rỗng"
3268
3269 #: builtin/init-db.c:421
3121 -#, fuzzy
3270 msgid " shared"
3123 -msgstr "chung"
3271 +msgstr " đã chia sẻ"
3272
3273 #: builtin/init-db.c:440
3126 -#, fuzzy
3274 msgid "cannot tell cwd"
3128 -msgstr "==> không cần thiết CWD.\n"
3275 +msgstr "không nói chuyện được với lệnh cwd"
3276
3277 #: builtin/init-db.c:521
3278 #: builtin/init-db.c:528
@@ -3134,35 +3281,34 @@ msgid "cannot mkdir %s"
3281 msgstr "không thể mkdir (tạo thư mục): %s"
3282
3283 #: builtin/init-db.c:532
3137 -#, fuzzy, c-format
3284 +#, c-format
3285 msgid "cannot chdir to %s"
3139 -msgstr "Không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang « %s »"
3286 +msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
3287
3288 #: builtin/init-db.c:554
3289 #, c-format
3290 msgid "%s (or --work-tree=<directory>) not allowed without specifying %s (or --git-dir=<directory>)"
3144 -msgstr ""
3291 +msgstr "%s (hoặc --work-tree=<thư-mục>) không cho phép không chỉ định %s (hoặc --git-dir=<thư-mục>)"
3292
3293 #: builtin/init-db.c:578
3147 -#, fuzzy
3294 msgid "Cannot access current working directory"
3149 -msgstr "không thể lấy thư mục hoạt động hiện thời"
3295 +msgstr "Không thể truy cập thư mục làm việc hiện hành"
3296
3297 #: builtin/init-db.c:585
3152 -#, fuzzy, c-format
3298 +#, c-format
3299 msgid "Cannot access work tree '%s'"
3154 -msgstr "không thể truy cập tập tin định dạng %s: %s"
3300 +msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc '%s'"
3301
3302 #: builtin/log.c:188
3157 -#, fuzzy, c-format
3303 +#, c-format
3304 msgid "Final output: %d %s\n"
3159 -msgstr "lệnh xuất"
3305 +msgstr "Kết xuất cuối cùng: %d %s\n"
3306
3307 #: builtin/log.c:401
3308 #: builtin/log.c:489
3163 -#, fuzzy, c-format
3309 +#, c-format
3310 msgid "Could not read object %s"
3165 -msgstr "không thể đọc thư mục %s"
3311 +msgstr "Không thể đọc đối tượng %s"
3312
3313 #: builtin/log.c:513
3314 #, c-format
@@ -3170,218 +3316,197 @@ msgid "Unknown type: %d"
3316 msgstr "Không nhận ra kiểu: %d"
3317
3318 #: builtin/log.c:602
3173 -#, fuzzy
3319 msgid "format.headers without value"
3175 -msgstr "Không thể định dạng LUKS mà không có thiết bị.\n"
3320 +msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
3321
3322 #: builtin/log.c:675
3178 -#, fuzzy
3323 msgid "name of output directory is too long"
3180 -msgstr "dòng %d quá dài, kết xuất sẽ bị cắt ngắn"
3324 +msgstr "tên của thư mục kết xuất quá dài"
3325
3326 #: builtin/log.c:686
3183 -#, fuzzy, c-format
3327 +#, c-format
3328 msgid "Cannot open patch file %s"
3185 -msgstr "Không thể mở tập tin nội dung: %s"
3329 +msgstr "Không thể mở tập tin miếng vá: %s"
3330
3331 #: builtin/log.c:700
3188 -#, fuzzy
3332 msgid "Need exactly one range."
3190 -msgstr "%s: yêu cầu chính xác một đối số lệnh"
3333 +msgstr "Cần chính xác một vùng."
3334
3335 #: builtin/log.c:708
3193 -#, fuzzy
3336 msgid "Not a range."
3195 -msgstr "Vùng cần in"
3337 +msgstr "Không phải là một vùng."
3338
3339 #: builtin/log.c:745
3340 msgid "Could not extract email from committer identity."
3199 -msgstr ""
3341 +msgstr "Không thể rút trích địa chỉ thư điện tử từ định danh người chuyển giao"
3342
3343 #: builtin/log.c:791
3344 msgid "Cover letter needs email format"
3203 -msgstr ""
3345 +msgstr "'Cover letter' cần cho định dạng thư"
3346
3347 #: builtin/log.c:885
3206 -#, fuzzy, c-format
3348 +#, c-format
3349 msgid "insane in-reply-to: %s"
3208 -msgstr "gặp lỗi khi đọc đáp ứng « %c »: %s"
3350 +msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
3351
3352 #: builtin/log.c:958
3211 -#, fuzzy
3353 msgid "Two output directories?"
3213 -msgstr "&Hiện thư mục ẩn"
3354 +msgstr "Hai thư mục kết xuất?"
3355
3356 #: builtin/log.c:1179
3216 -#, fuzzy, c-format
3357 +#, c-format
3358 msgid "bogus committer info %s"
3218 -msgstr "không rõ tên thông tin phiên bản « $name »"
3359 +msgstr "thông tin người chuyển giao không có thực %s"
3360
3361 #: builtin/log.c:1224
3221 -#, fuzzy
3362 msgid "-n and -k are mutually exclusive."
3223 -msgstr "%s và %s loại từ lẫn nhau"
3363 +msgstr "-n và -k loại từ lẫn nhau."
3364
3365 #: builtin/log.c:1226
3226 -#, fuzzy
3366 msgid "--subject-prefix and -k are mutually exclusive."
3228 -msgstr "« --offset » và « --all » loại từ lẫn nhau"
3367 +msgstr "--subject-prefix và -k xung khắc nhau."
3368
3369 #: builtin/log.c:1234
3231 -#, fuzzy
3370 msgid "--name-only does not make sense"
3233 -msgstr "vùng đã chỉ định <%d:%d> không tạo nên phân biệt HOA/thường"
3371 +msgstr "--name-only không hợp lý"
3372
3373 #: builtin/log.c:1236
3236 -#, fuzzy
3374 msgid "--name-status does not make sense"
3238 -msgstr "vùng đã chỉ định <%d:%d> không tạo nên phân biệt HOA/thường"
3375 +msgstr "--name-status không hợp lý"
3376
3377 #: builtin/log.c:1238
3241 -#, fuzzy
3378 msgid "--check does not make sense"
3243 -msgstr "vùng đã chỉ định <%d:%d> không tạo nên phân biệt HOA/thường"
3379 +msgstr "--check không hợp lý"
3380
3381 #: builtin/log.c:1261
3382 msgid "standard output, or directory, which one?"
3247 -msgstr ""
3383 +msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
3384
3385 #: builtin/log.c:1263
3250 -#, fuzzy, c-format
3386 +#, c-format
3387 msgid "Could not create directory '%s'"
3252 -msgstr "Không thể tạo thư mục « %s »."
3388 +msgstr "Không thể tạo thư mục '%s'"
3389
3390 #: builtin/log.c:1416
3255 -#, fuzzy
3391 msgid "Failed to create output files"
3257 -msgstr "lỗi tạo phần kết xuất"
3392 +msgstr "Gặp lỗi khi tạo các tập tin kết xuất"
3393
3394 #: builtin/log.c:1520
3395 #, c-format
3396 msgid "Could not find a tracked remote branch, please specify <upstream> manually.\n"
3262 -msgstr ""
3397 +msgstr "Không tìm thấy nhánh mạng bị theo vết, hãy chỉ định <dòng-ngược> một cách thủ công.\n"
3398
3399 #: builtin/log.c:1536
3400 #: builtin/log.c:1538
3401 #: builtin/log.c:1550
3267 -#, fuzzy, c-format
3402 +#, c-format
3403 msgid "Unknown commit %s"
3269 -msgstr ": không rõ bộ ký tự"
3404 +msgstr "Không hiểu lần chuyển giao (commit) %s"
3405
3406 #: builtin/merge.c:90
3272 -#, fuzzy
3407 msgid "switch `m' requires a value"
3274 -msgstr "Tùy chọn '%s' yêu cầu một giá trị."
3408 +msgstr "switch `m' yêu cầu một giá trị"
3409
3410 #: builtin/merge.c:127
3277 -#, fuzzy, c-format
3411 +#, c-format
3412 msgid "Could not find merge strategy '%s'.\n"
3279 -msgstr "Không tìm thấy %s trong mtab\n"
3413 +msgstr "Không tìm thấy chiến lược hòa trộn '%s'.\n"
3414
3415 #: builtin/merge.c:128
3282 -#, fuzzy, c-format
3416 +#, c-format
3417 msgid "Available strategies are:"
3284 -msgstr "Dòng đầu phần không sẵn sàng.\n"
3418 +msgstr "Các chiến lược sẵn sàng là:"
3419
3420 #: builtin/merge.c:133
3287 -#, fuzzy, c-format
3421 +#, c-format
3422 msgid "Available custom strategies are:"
3289 -msgstr "Dòng đầu phần không sẵn sàng.\n"
3423 +msgstr "Các chiến lược tùy chỉnh sẵn sàng là:"
3424
3425 #: builtin/merge.c:240
3292 -#, fuzzy
3426 msgid "could not run stash."
3294 -msgstr "không thể chạy gpg."
3427 +msgstr "không thể chạy stash."
3428
3429 #: builtin/merge.c:245
3297 -#, fuzzy
3430 msgid "stash failed"
3299 -msgstr "Lỗi Fork"
3431 +msgstr "stash gặp lỗi"
3432
3433 #: builtin/merge.c:250
3302 -#, fuzzy, c-format
3434 +#, c-format
3435 msgid "not a valid object: %s"
3304 -msgstr "%s không phải là môt đối tượng thủ tục"
3436 +msgstr "không phải là một đối tượng hợp lệ: %s"
3437
3438 #: builtin/merge.c:269
3439 #: builtin/merge.c:286
3308 -#, fuzzy
3440 msgid "read-tree failed"
3310 -msgstr "không đọc được: %s"
3441 +msgstr "read-tree gặp lỗi"
3442
3443 #: builtin/merge.c:316
3313 -#, fuzzy
3444 msgid " (nothing to squash)"
3315 -msgstr "Không có gì cần làm.\n"
3445 +msgstr " (không có ghì để squash)"
3446
3447 #: builtin/merge.c:329
3448 #, c-format
3449 msgid "Squash commit -- not updating HEAD\n"
3320 -msgstr ""
3450 +msgstr "Squash commit -- không cập nhật HEAD\n"
3451
3452 #: builtin/merge.c:361
3323 -#, fuzzy
3453 msgid "Writing SQUASH_MSG"
3325 -msgstr "Kiểu thông điệp không hợp lệ"
3454 +msgstr "Đang ghi SQUASH_MSG"
3455
3456 #: builtin/merge.c:363
3328 -#, fuzzy
3457 msgid "Finishing SQUASH_MSG"
3330 -msgstr "Kiểu thông điệp không hợp lệ"
3458 +msgstr "Hoàn thành SQUASH_MSG"
3459
3460 #: builtin/merge.c:386
3461 #, c-format
3462 msgid "No merge message -- not updating HEAD\n"
3335 -msgstr ""
3463 +msgstr "Không thông điệp hòa trộn -- không cập nhật HEAD\n"
3464
3465 #: builtin/merge.c:437
3338 -#, fuzzy, c-format
3466 +#, c-format
3467 msgid "'%s' does not point to a commit"
3340 -msgstr "mount: điểm gắn %s không tồn tại"
3468 +msgstr "'%s' không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
3469
3470 #: builtin/merge.c:536
3343 -#, fuzzy, c-format
3471 +#, c-format
3472 msgid "Bad branch.%s.mergeoptions string: %s"
3345 -msgstr "không cho phép bạn gỡ bỏ tập tin khỏi nhánh một cách trực tiếp; bạn phải tạo một thay đổi để gỡ bỏ tập tin"
3473 +msgstr "Chuỗi branch.%s.mergeoptions sai: %s"
3474
3475 #: builtin/merge.c:629
3348 -#, fuzzy
3476 msgid "git write-tree failed to write a tree"
3350 -msgstr "Ghi vào tệp tin khóa '%s' gặp lỗi"
3477 +msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
3478
3479 #: builtin/merge.c:679
3353 -#, fuzzy
3480 msgid "failed to read the cache"
3355 -msgstr "%s: lỗi khi đọc liên kết tượng trưng"
3481 +msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ tạm"
3482
3483 #: builtin/merge.c:697
3358 -#, fuzzy
3484 msgid "Unable to write index."
3360 -msgstr "Không thể ghi các inode"
3485 +msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
3486
3487 #: builtin/merge.c:710
3488 msgid "Not handling anything other than two heads merge."
3364 -msgstr ""
3489 +msgstr "Không cầm nắm gì ngoài hai head hòa trộn"
3490
3491 #: builtin/merge.c:724
3367 -#, fuzzy, c-format
3492 +#, c-format
3493 msgid "Unknown option for merge-recursive: -X%s"
3369 -msgstr "không hiểu tùy chọn; thử `%s -h' để có thêm thông tin\n"
3494 +msgstr "Không hiểu tùy chọn cho merge-recursive: -X%s"
3495
3496 #: builtin/merge.c:738
3372 -#, fuzzy, c-format
3497 +#, c-format
3498 msgid "unable to write %s"
3499 msgstr "không ghi được %s"
3500
3501 #: builtin/merge.c:877
3377 -#, fuzzy, c-format
3502 +#, c-format
3503 msgid "Could not read from '%s'"
3379 -msgstr "Không thể đọc từ « %s » (%m)."
3504 +msgstr "Không thể đọc từ '%s'"
3505
3506 #: builtin/merge.c:886
3507 #, c-format
3508 msgid "Not committing merge; use 'git commit' to complete the merge.\n"
3384 -msgstr ""
3509 +msgstr "Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao (commit); sử dụng lệnh 'git commit' để hoàn tất việc hòa trộn.\n"
3510
3511 #: builtin/merge.c:892
3512 msgid ""
@@ -3391,11 +3516,15 @@ msgid ""
3516 "Lines starting with '#' will be ignored, and an empty message aborts\n"
3517 "the commit.\n"
3518 msgstr ""
3519 +"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích tại sao sự hòa trộn này là cần thiết,\n"
3520 +"đặc biệt là khi nó hòa trộn dòng ngược đã cập nhật vào trong một nhánh topic.\n"
3521 +"\n"
3522 +"Những dòng được bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua, và phần chú thích này nếu rỗng\n"
3523 +"sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
3524
3525 #: builtin/merge.c:916
3396 -#, fuzzy
3526 msgid "Empty commit message."
3398 -msgstr "Catalog không hợp lệ."
3527 +msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
3528
3529 #: builtin/merge.c:928
3530 #, c-format
@@ -3405,40 +3534,39 @@ msgstr "Thần kỳ.\n"
3534 #: builtin/merge.c:993
3535 #, c-format
3536 msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
3408 -msgstr ""
3537 +msgstr "Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao (commit) kết quả.\n"
3538
3539 #: builtin/merge.c:1009
3411 -#, fuzzy, c-format
3540 +#, c-format
3541 msgid "'%s' is not a commit"
3413 -msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
3542 +msgstr "%s không phải là một lần commit (chuyển giao)"
3543
3544 #: builtin/merge.c:1050
3416 -#, fuzzy
3545 msgid "No current branch."
3418 -msgstr "thay đổi này là một nhánh: không thể thay đổi quyền sở hữu của nhánh"
3546 +msgstr "không phải nhánh hiện hành"
3547
3548 #: builtin/merge.c:1052
3549 msgid "No remote for the current branch."
3422 -msgstr ""
3550 +msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
3551
3552 #: builtin/merge.c:1054
3553 msgid "No default upstream defined for the current branch."
3426 -msgstr ""
3554 +msgstr "Không có dòng ngược mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
3555
3556 #: builtin/merge.c:1059
3557 #, c-format
3558 msgid "No remote tracking branch for %s from %s"
3431 -msgstr ""
3559 +msgstr "Không nhánh mạng theo vết cho %s từ %s"
3560
3561 #: builtin/merge.c:1146
3562 #: builtin/merge.c:1303
3563 #, c-format
3564 msgid "%s - not something we can merge"
3437 -msgstr ""
3565 +msgstr "%s - không phải là một số thứ chúng tôi có thể hòa trộn"
3566
3567 #: builtin/merge.c:1214
3568 msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
3441 -msgstr ""
3569 +msgstr "Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (không thấy MERGE_HEAD)."
3570
3571 #: builtin/merge.c:1230
3572 #: git-pull.sh:31
@@ -3446,55 +3574,59 @@ msgid ""
3574 "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
3575 "Please, commit your changes before you can merge."
3576 msgstr ""
3577 +"Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
3578 +"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
3579
3580 #: builtin/merge.c:1233
3581 #: git-pull.sh:34
3582 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
3453 -msgstr ""
3583 +msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
3584
3585 #: builtin/merge.c:1237
3586 msgid ""
3587 "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
3588 "Please, commit your changes before you can merge."
3589 msgstr ""
3590 +"Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
3591 +"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
3592
3593 #: builtin/merge.c:1240
3594 msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
3463 -msgstr ""
3595 +msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
3596
3597 #: builtin/merge.c:1249
3598 msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
3467 -msgstr ""
3599 +msgstr "Bạn không thể tổ hợp --squash với --no-ff."
3600
3601 #: builtin/merge.c:1254
3602 msgid "You cannot combine --no-ff with --ff-only."
3471 -msgstr ""
3603 +msgstr "Bạn không thể tổ hợp --no-ff với --ff-only."
3604
3605 #: builtin/merge.c:1261
3606 msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
3475 -msgstr ""
3607 +msgstr "Không chỉ ra lần chuyển giao (commit) và merge.defaultToUpstream chưa được đặt."
3608
3609 #: builtin/merge.c:1293
3610 msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
3479 -msgstr ""
3611 +msgstr "Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao (commit) vào một head rỗng"
3612
3613 #: builtin/merge.c:1296
3614 msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
3483 -msgstr ""
3615 +msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
3616
3617 #: builtin/merge.c:1298
3618 msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
3487 -msgstr ""
3619 +msgstr "Chuyển giao (commit) không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống rỗng"
3620
3621 #: builtin/merge.c:1413
3490 -#, fuzzy, c-format
3622 +#, c-format
3623 msgid "Updating %s..%s\n"
3492 -msgstr "Đang cập nhật..."
3624 +msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
3625
3626 #: builtin/merge.c:1451
3627 #, c-format
3628 msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
3497 -msgstr ""
3629 +msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu 'trivial in-index'...\n"
3630
3631 #: builtin/merge.c:1458
3632 #, c-format
@@ -3503,79 +3635,72 @@ msgstr "Không.\n"
3635
3636 #: builtin/merge.c:1490
3637 msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
3506 -msgstr ""
3638 +msgstr "Thực hiện lệnh fast-forward là không thể được, đang bỏ qua."
3639
3640 #: builtin/merge.c:1513
3641 #: builtin/merge.c:1592
3510 -#, fuzzy, c-format
3642 +#, c-format
3643 msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
3512 -msgstr "In đặc tả cây tập tin ra đầu ra tiêu chuẩn"
3644 +msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa...\n"
3645
3646 #: builtin/merge.c:1517
3515 -#, fuzzy, c-format
3647 +#, c-format
3648 msgid "Trying merge strategy %s...\n"
3517 -msgstr "$filename: trộn thì xung đột"
3649 +msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s...\n"
3650
3651 #: builtin/merge.c:1583
3520 -#, fuzzy, c-format
3652 +#, c-format
3653 msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
3522 -msgstr "không cho phép bạn chạy tiến trình trộn chéo nhánh với một thay đổi ở tình trạng « $state »"
3654 +msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
3655
3656 #: builtin/merge.c:1585
3525 -#, fuzzy, c-format
3657 +#, c-format
3658 msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
3527 -msgstr "Cố gắng kết nối với \"%s\" gặp lỗi."
3659 +msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
3660
3661 #: builtin/merge.c:1594
3662 #, c-format
3663 msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
3532 -msgstr ""
3664 +msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
3665
3666 #: builtin/merge.c:1606
3667 #, c-format
3668 msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
3537 -msgstr ""
3669 +msgstr "Hòa trộn tự động đã trở nên tốt; bị dừng trước khi việc chuyển giao được yêu cầu\n"
3670
3671 #: builtin/mv.c:108
3540 -#, fuzzy, c-format
3672 +#, c-format
3673 msgid "Checking rename of '%s' to '%s'\n"
3542 -msgstr "không đổi tên được %s thành %s: %s\n"
3674 +msgstr "Đang kiểm tra việc đổi tên của '%s' thành '%s'\n"
3675
3676 #: builtin/mv.c:112
3545 -#, fuzzy
3677 msgid "bad source"
3547 -msgstr "Nguồn sai: %s: %s\n"
3678 +msgstr "nguồn sai"
3679
3680 #: builtin/mv.c:115
3681 msgid "can not move directory into itself"
3551 -msgstr ""
3682 +msgstr "không thể di chuyển một thư mục vào trong chính nó được"
3683
3684 #: builtin/mv.c:118
3554 -#, fuzzy
3685 msgid "cannot move directory over file"
3556 -msgstr "không di chuyển được thư mục vào cái không phải thư mục: %s -> %s"
3686 +msgstr "không di chuyển được thư mục thông qua tập tin"
3687
3688 #: builtin/mv.c:128
3559 -#, fuzzy, c-format
3689 +#, c-format
3690 msgid "Huh? %.*s is in index?"
3561 -msgstr "chỉ mục phần sai trong %s"
3691 +msgstr "Hả? %.*s trong bảng mục lục à?"
3692
3693 #: builtin/mv.c:140
3564 -#, fuzzy
3694 msgid "source directory is empty"
3566 -msgstr ""
3567 -"\n"
3568 -" Bảng Thư Mục vẫn trống\n"
3695 +msgstr "thư mục nguồn là trống rỗng"
3696
3697 #: builtin/mv.c:171
3571 -#, fuzzy
3698 msgid "not under version control"
3573 -msgstr "Điều khiển: đã ghi rõ một phiên bản không phải được hỗ trợ"
3699 +msgstr "không nằm dưới sự quản lý mã nguồn"
3700
3701 #: builtin/mv.c:173
3576 -#, fuzzy
3702 msgid "destination exists"
3578 -msgstr "Tệp tin đã tồn tại"
3703 +msgstr "đích đã tồn tại sẵn rồi"
3704
3705 #: builtin/mv.c:181
3706 #, c-format
@@ -3583,86 +3708,84 @@ msgid "overwriting '%s'"
3708 msgstr "đang ghi đè lên '%s'"
3709
3710 #: builtin/mv.c:184

This file is too large to show in full.