First release translation for Vietnamese
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
May 31, 2012 at 09:16 UTC
db484bad1010d0dddf56e6b941755d6bd977f75b
1 file changed
+2011
-1823
po/vi.po
+2011
-1823
@@ -5,20 +5,21 @@
5
#
6
msgid ""
7
msgstr ""
8
-"Project-Id-Version: git-1.7.9.7\n"
8
+"Project-Id-Version: git-1.7.10.1\n"
9
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
10
-"POT-Creation-Date: 2012-05-03 18:30+0800\n"
11
-"PO-Revision-Date: 2012-05-06 09:40+0700\n"
10
+"POT-Creation-Date: 2012-05-21 08:57+0800\n"
11
+"PO-Revision-Date: 2012-05-31 09:13+0700\n"
12
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
13
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
14
"MIME-Version: 1.0\n"
15
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
16
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
17
"Language: \n"
18
-"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
18
+"Plural-Forms: nplurals=2; plural=1;\n"
19
"X-Poedit-Language: Vietnamese\n"
20
"X-Poedit-Country: VIET NAM\n"
21
"X-Poedit-SourceCharset: utf-8\n"
22
+"X-Poedit-Basepath: ../\n"
23
24
#: advice.c:40
25
#, c-format
@@ -36,51 +37,56 @@ msgid ""
37
"appropriate to mark resolution and make a commit,\n"
38
"or use 'git commit -a'."
39
msgstr ""
40
+"Sửa chúng trong cây làm việc,\n"
41
+"và sau đó sử dụng lệnh 'git add/rm <tập-tin>'\n"
42
+"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao,\n"
43
+"hoặc là sử dụng lệnh 'git commit -a'."
44
45
#: bundle.c:36
46
#, c-format
47
msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
43
-msgstr ""
48
+msgstr "'%s' không giống như tập tin v2 bundle (cụm)"
49
50
#: bundle.c:63
46
-#, fuzzy, c-format
51
+#, c-format
52
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
48
-msgstr "Sửa phần đầu"
53
+msgstr "Không nhận ra phần đầu: %s%s (%d)"
54
55
#: bundle.c:89
51
-#: builtin/commit.c:751
56
+#: builtin/commit.c:697
57
#, c-format
58
msgid "could not open '%s'"
59
msgstr "không thể mở '%s'"
60
61
#: bundle.c:140
62
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
58
-msgstr ""
63
+msgstr "Khó chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
64
65
#: bundle.c:164
61
-#: sequencer.c:525
62
-#: sequencer.c:957
66
+#: sequencer.c:533
67
+#: sequencer.c:965
68
#: builtin/log.c:289
69
#: builtin/log.c:719
70
#: builtin/log.c:1335
71
#: builtin/log.c:1554
72
#: builtin/merge.c:347
73
#: builtin/shortlog.c:181
69
-#, fuzzy
74
msgid "revision walk setup failed"
71
-msgstr "Setup_log: dup2(%d,%d) bị lỗi"
75
+msgstr "Cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét lại gặp lỗi"
76
77
#: bundle.c:186
74
-#, fuzzy, c-format
78
+#, c-format
79
msgid "The bundle contains %d ref"
80
msgid_plural "The bundle contains %d refs"
77
-msgstr[0] "%s: « array_ref » (mảng tham chiếu) đến « %s »\n"
81
+msgstr[0] "Bundle chứa %d chiếu"
82
+msgstr[1] "Bundle chứa %d chiếu"
83
84
#: bundle.c:192
85
#, c-format
86
msgid "The bundle requires this ref"
87
msgid_plural "The bundle requires these %d refs"
83
-msgstr[0] ""
88
+msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này"
89
+msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu"
90
91
#: bundle.c:290
92
msgid "rev-list died"
@@ -89,41 +95,35 @@ msgstr "rev-list bị chết"
95
#: bundle.c:296
96
#: builtin/log.c:1231
97
#: builtin/shortlog.c:284
92
-#, fuzzy, c-format
98
+#, c-format
99
msgid "unrecognized argument: %s"
94
-msgstr ""
95
-"tham số không nhận ra: _%s_\n"
96
-"\n"
100
+msgstr "không nhận ra đối số: %s"
101
102
#: bundle.c:331
103
#, c-format
104
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
101
-msgstr ""
105
+msgstr "tham chiếu '%s' bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
106
107
#: bundle.c:376
104
-#, fuzzy
108
msgid "Refusing to create empty bundle."
106
-msgstr "Từ chối tạo một kho lưu trống rỗng"
109
+msgstr "Từ chối tạo một bundle trống rỗng."
110
111
#: bundle.c:394
109
-#, fuzzy
112
msgid "Could not spawn pack-objects"
111
-msgstr "Không thể tạo dòng vào ra (IO)"
113
+msgstr "Không thể sản sinh pack-objects"
114
115
#: bundle.c:412
114
-#, fuzzy
116
msgid "pack-objects died"
116
-msgstr "MDA đã kết thúc vì tín hiệu %d\n"
117
+msgstr "pack-objects đã chết"
118
119
#: bundle.c:415
119
-#, fuzzy, c-format
120
+#, c-format
121
msgid "cannot create '%s'"
121
-msgstr "%s: không thể tạo %s"
122
+msgstr "không thể tạo '%s'"
123
124
#: bundle.c:437
124
-#, fuzzy
125
msgid "index-pack died"
126
-msgstr "MDA đã kết thúc vì tín hiệu %d\n"
126
+msgstr "index-pack đã chết"
127
128
#: commit.c:48
129
#, c-format
@@ -137,7 +137,6 @@ msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
137
138
#: compat/obstack.c:406
139
#: compat/obstack.c:408
140
-#, fuzzy
140
msgid "memory exhausted"
141
msgstr "cạn bộ nhớ"
142
@@ -146,14 +145,14 @@ msgid "Could not run 'git rev-list'"
145
msgstr "Không thể chạy 'git rev-list'"
146
147
#: connected.c:48
149
-#, fuzzy, c-format
148
+#, c-format
149
msgid "failed write to rev-list: %s"
151
-msgstr "lỗi phân tích danh sách CPU %s"
150
+msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list: %s"
151
152
#: connected.c:56
153
#, c-format
154
msgid "failed to close rev-list's stdin: %s"
156
-msgstr ""
155
+msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list: %s"
156
157
#: date.c:95
158
msgid "in the future"
@@ -164,48 +163,56 @@ msgstr "trong tương lai"
163
msgid "%lu second ago"
164
msgid_plural "%lu seconds ago"
165
msgstr[0] "%lu giây trước"
166
+msgstr[1] "%lu giây trước"
167
168
#: date.c:108
169
#, c-format
170
msgid "%lu minute ago"
171
msgid_plural "%lu minutes ago"
172
msgstr[0] "%lu phút trước"
173
+msgstr[1] "%lu phút trước"
174
175
#: date.c:115
176
#, c-format
177
msgid "%lu hour ago"
178
msgid_plural "%lu hours ago"
179
msgstr[0] "%lu giờ trước"
180
+msgstr[1] "%lu giờ trước"
181
182
#: date.c:122
183
#, c-format
184
msgid "%lu day ago"
185
msgid_plural "%lu days ago"
186
msgstr[0] "%lu ngày trước"
187
+msgstr[1] "%lu ngày trước"
188
189
#: date.c:128
190
#, c-format
191
msgid "%lu week ago"
192
msgid_plural "%lu weeks ago"
193
msgstr[0] "%lu tuần trước"
194
+msgstr[1] "%lu tuần trước"
195
196
#: date.c:135
197
#, c-format
198
msgid "%lu month ago"
199
msgid_plural "%lu months ago"
200
msgstr[0] "%lu tháng trước"
201
+msgstr[1] "%lu tháng trước"
202
203
#: date.c:146
204
#, c-format
205
msgid "%lu year"
206
msgid_plural "%lu years"
202
-msgstr[0] "%lu năm trước"
207
+msgstr[0] "%lu năm"
208
+msgstr[1] "%lu năm"
209
210
#: date.c:149
211
#, c-format
212
msgid "%s, %lu month ago"
213
msgid_plural "%s, %lu months ago"
214
msgstr[0] "%s, %lu tháng trước"
215
+msgstr[1] "%s, %lu tháng trước"
216
217
#: date.c:154
218
#: date.c:159
@@ -213,16 +220,17 @@ msgstr[0] "%s, %lu tháng trước"
220
msgid "%lu year ago"
221
msgid_plural "%lu years ago"
222
msgstr[0] "%lu năm trước"
223
+msgstr[1] "%lu năm trước"
224
225
#: diff.c:105
226
#, c-format
227
msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%.*s'\n"
220
-msgstr ""
228
+msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm '%.*s'\n"
229
230
#: diff.c:110
223
-#, fuzzy, c-format
231
+#, c-format
232
msgid " Unknown dirstat parameter '%.*s'\n"
225
-msgstr "%.*s: không nhận ra tham số « ARGP_HELP_FMT »"
233
+msgstr " Không hiểu đối số dirstat '%.*s'\n"
234
235
#: diff.c:210
236
#, c-format
@@ -230,6 +238,8 @@ msgid ""
238
"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
239
"%s"
240
msgstr ""
241
+"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình 'diff.dirstat':\n"
242
+"%s"
243
244
#: diff.c:1400
245
msgid " 0 files changed\n"
@@ -239,45 +249,48 @@ msgstr " 0 tập tin bị thay đổi\n"
249
#, c-format
250
msgid " %d file changed"
251
msgid_plural " %d files changed"
242
-msgstr[0] " %d tập tin đã thay đổi"
252
+msgstr[0] " %d tập tin đã bị thay đổi"
253
+msgstr[1] " %d tập tin đã bị thay đổi"
254
255
#: diff.c:1421
256
#, c-format
257
msgid ", %d insertion(+)"
258
msgid_plural ", %d insertions(+)"
259
msgstr[0] ", %d được thêm vào(+)"
260
+msgstr[1] ", %d được thêm vào(+)"
261
262
#: diff.c:1432
263
#, c-format
264
msgid ", %d deletion(-)"
265
msgid_plural ", %d deletions(-)"
266
msgstr[0] ", %d bị xóa(-)"
267
+msgstr[1] ", %d bị xóa(-)"
268
256
-#: diff.c:3467
269
+#: diff.c:3478
270
#, c-format
271
msgid ""
272
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
273
"%s"
274
msgstr ""
275
+"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
276
+"%s"
277
278
#: gpg-interface.c:59
279
msgid "could not run gpg."
280
msgstr "không thể chạy gpg."
281
282
#: gpg-interface.c:71
268
-#, fuzzy
283
msgid "gpg did not accept the data"
270
-msgstr "Máy ảnh không chấp nhận lệnh đó."
284
+msgstr "gpg đã không đồng ý dữ liệu"
285
286
#: gpg-interface.c:82
273
-#, fuzzy
287
msgid "gpg failed to sign the data"
275
-msgstr "Đặt dữ liệu clipboard gặp lỗi."
288
+msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
289
290
#: grep.c:1280
278
-#, fuzzy, c-format
291
+#, c-format
292
msgid "'%s': unable to read %s"
280
-msgstr "không thể đọc %s"
293
+msgstr "'%s': không thể đọc %s"
294
295
#: grep.c:1297
296
#, c-format
@@ -285,50 +298,52 @@ msgid "'%s': %s"
298
msgstr "'%s': %s"
299
300
#: grep.c:1308
288
-#, fuzzy, c-format
301
+#, c-format
302
msgid "'%s': short read %s"
290
-msgstr "%s: đọc ngắn"
303
+msgstr "'%s': đọc ngắn %s"
304
292
-#: help.c:219
293
-#, fuzzy, c-format
305
+#: help.c:207
306
+#, c-format
307
msgid "available git commands in '%s'"
295
-msgstr ""
296
-"Các lệnh sẵn sàng trong cửa sổ Info:\n"
297
-"\n"
308
+msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng trong '%s'"
309
299
-#: help.c:226
310
+#: help.c:214
311
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
301
-msgstr ""
312
+msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
313
303
-#: help.c:282
314
+#: help.c:270
315
#, c-format
316
msgid ""
317
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
318
"able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
319
msgstr ""
320
+"'%s' trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
321
+"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
322
310
-#: help.c:339
323
+#: help.c:327
324
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
312
-msgstr ""
325
+msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
326
314
-#: help.c:361
327
+#: help.c:349
328
#, c-format
329
msgid ""
330
"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
331
"Continuing under the assumption that you meant '%s'"
332
msgstr ""
333
+"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên '%s', mà nó lại không sẵn có.\n"
334
+"Giả định rằng ý bạn là '%s'"
335
321
-#: help.c:366
322
-#, fuzzy, c-format
336
+#: help.c:354
337
+#, c-format
338
msgid "in %0.1f seconds automatically..."
324
-msgstr "Q&uá giờ tính bằng giây:"
339
+msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
340
326
-#: help.c:373
341
+#: help.c:361
342
#, c-format
343
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
329
-msgstr ""
344
+msgstr "git: '%s' không phải là một lệnh của git. Xem thêm 'git --help'."
345
331
-#: help.c:377
346
+#: help.c:365
347
msgid ""
348
"\n"
349
"Did you mean this?"
@@ -338,20 +353,44 @@ msgid_plural ""
353
msgstr[0] ""
354
"\n"
355
"Có phải ý bạn là cái này không?"
356
+msgstr[1] ""
357
+"\n"
358
+"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
359
+
360
+#: parse-options.c:493
361
+msgid "..."
362
+msgstr "..."
363
+
364
+#: parse-options.c:511
365
+#, c-format
366
+msgid "usage: %s"
367
+msgstr "cách sử dụng: %s"
368
+
369
+#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
370
+#. one in "usage: %s" translation
371
+#: parse-options.c:515
372
+#, c-format
373
+msgid " or: %s"
374
+msgstr " hoặc: %s"
375
+
376
+#: parse-options.c:518
377
+#, c-format
378
+msgid " %s"
379
+msgstr " %s"
380
381
#: remote.c:1607
382
#, c-format
383
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
384
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
346
-msgstr[0] ""
347
-msgstr[1] ""
385
+msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
386
+msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
387
388
#: remote.c:1613
389
#, c-format
390
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
391
msgid_plural "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
353
-msgstr[0] ""
354
-msgstr[1] ""
392
+msgstr[0] "Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể được fast-forward.\n"
393
+msgstr[1] "Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể được fast-forward.\n"
394
395
#: remote.c:1621
396
#, c-format
@@ -362,7 +401,12 @@ msgid_plural ""
401
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
402
"and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
403
msgstr[0] ""
404
+"Nhánh của bạn và '%s' bị phân kỳ,\n"
405
+"và có %d và %d lần chuyển giao (commit) khác nhau cho từng cái,\n"
406
+"tương ứng với mỗi lần.\n"
407
msgstr[1] ""
408
+"Your branch and '%s' have diverged,\n"
409
+"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
410
411
#: sequencer.c:121
412
#: builtin/merge.c:865
@@ -387,6 +431,8 @@ msgid ""
431
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
432
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
433
msgstr ""
434
+"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
435
+"với lệnh 'git add <đường_dẫn>' hoặc 'git rm <đường_dẫn>'"
436
437
#: sequencer.c:147
438
msgid ""
@@ -394,1280 +440,1378 @@ msgid ""
440
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
441
"and commit the result with 'git commit'"
442
msgstr ""
443
+"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
444
+"với lệnh 'git add <đường_dẫn>' hoặc 'git rm <đường_dẫn>'\n"
445
+"và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh 'git commit'"
446
447
#: sequencer.c:160
399
-#: sequencer.c:733
400
-#: sequencer.c:816
448
+#: sequencer.c:741
449
+#: sequencer.c:824
450
#, c-format
451
msgid "Could not write to %s"
452
msgstr "Không thể ghi vào %s"
453
454
#: sequencer.c:163
406
-#, fuzzy, c-format
455
+#, c-format
456
msgid "Error wrapping up %s"
408
-msgstr "không thể hiểu được bạn muốn nói gì"
457
+msgstr "Lỗi bao bọc %s"
458
459
#: sequencer.c:178
460
msgid "Your local changes would be overwritten by cherry-pick."
412
-msgstr ""
461
+msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh cherry-pick."
462
463
#: sequencer.c:180
464
msgid "Your local changes would be overwritten by revert."
416
-msgstr ""
465
+msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh revert."
466
467
#: sequencer.c:183
468
msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
420
-msgstr ""
469
+msgstr "Chuyển giao (commit) các thay đổi hay stash chúng để tiến hành."
470
471
#. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
472
#: sequencer.c:233
473
#, c-format
474
msgid "%s: Unable to write new index file"
426
-msgstr ""
475
+msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
476
477
#: sequencer.c:261
429
-#, fuzzy
478
msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
431
-msgstr "Không thể phân giải tên miền."
432
-
433
-#: sequencer.c:265
434
-#, fuzzy, c-format
435
-msgid "could not parse commit %s\n"
436
-msgstr "không thể phân tách caps « %s »"
479
+msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
480
438
-#: sequencer.c:274
439
-#, fuzzy
481
+#: sequencer.c:282
482
msgid "Unable to update cache tree\n"
441
-msgstr "Không thể cất giữ dữ liệu trong bộ nhớ tạm\n"
483
+msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
484
443
-#: sequencer.c:315
444
-#, fuzzy, c-format
485
+#: sequencer.c:323
486
+#, c-format
487
msgid "Could not parse commit %s\n"
446
-msgstr "không thể phân tách caps « %s »"
488
+msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
489
448
-#: sequencer.c:320
449
-#, fuzzy, c-format
490
+#: sequencer.c:328
491
+#, c-format
492
msgid "Could not parse parent commit %s\n"
451
-msgstr "Không thể phân tích cú pháp đường dẫn máy chủ."
493
+msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
494
453
-#: sequencer.c:350
454
-#, fuzzy
495
+#: sequencer.c:358
496
msgid "Your index file is unmerged."
456
-msgstr "Tập tin « %s » không phải là một tập tin chuẩn nên gỡ bỏ nó ra phụ lục.\n"
497
+msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
498
458
-#: sequencer.c:353
459
-#, fuzzy
499
+#: sequencer.c:361
500
msgid "You do not have a valid HEAD"
461
-msgstr "Cút đi! Ta không tồn tại."
501
+msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
502
463
-#: sequencer.c:368
503
+#: sequencer.c:376
504
#, c-format
505
msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
466
-msgstr ""
506
+msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
507
468
-#: sequencer.c:376
469
-#, fuzzy, c-format
508
+#: sequencer.c:384
509
+#, c-format
510
msgid "Commit %s does not have parent %d"
471
-msgstr ": tệp tin chưa tồn tại!"
511
+msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
512
473
-#: sequencer.c:380
513
+#: sequencer.c:388
514
#, c-format
515
msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
476
-msgstr ""
516
+msgstr "Luồng chính được chỉ định nhưng lần chuyển giao (commit) %s không phải là một lần hòa trộn."
517
518
#. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
519
#. "cherry-pick", the second %s a SHA1
480
-#: sequencer.c:391
481
-#, fuzzy, c-format
520
+#: sequencer.c:399
521
+#, c-format
522
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
483
-msgstr "không thể theo dõi thư mục mẹ của %s"
523
+msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
524
485
-#: sequencer.c:395
486
-#, fuzzy, c-format
525
+#: sequencer.c:403
526
+#, c-format
527
msgid "Cannot get commit message for %s"
488
-msgstr "không thể lấy thuộc tính thiết bị về %s"
528
+msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
529
490
-#: sequencer.c:483
491
-#, fuzzy, c-format
530
+#: sequencer.c:491
531
+#, c-format
532
msgid "could not revert %s... %s"
493
-msgstr "Không thể ghi \"%s\": %s"
533
+msgstr "không thể revert %s... %s"
534
495
-#: sequencer.c:484
496
-#, fuzzy, c-format
535
+#: sequencer.c:492
536
+#, c-format
537
msgid "could not apply %s... %s"
498
-msgstr "Không thể áp dụng cấu hình."
538
+msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
539
500
-#: sequencer.c:528
540
+#: sequencer.c:536
541
msgid "empty commit set passed"
502
-msgstr ""
542
+msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
543
504
-#: sequencer.c:536
505
-#, fuzzy, c-format
544
+#: sequencer.c:544
545
+#, c-format
546
msgid "git %s: failed to read the index"
507
-msgstr "%s: lỗi đọc chỉ mục kho lưu\n"
547
+msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
548
509
-#: sequencer.c:541
510
-#, fuzzy, c-format
549
+#: sequencer.c:549
550
+#, c-format
551
msgid "git %s: failed to refresh the index"
512
-msgstr "%s: lỗi đọc chỉ mục kho lưu\n"
552
+msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
553
514
-#: sequencer.c:599
515
-#, fuzzy, c-format
554
+#: sequencer.c:607
555
+#, c-format
556
msgid "Cannot %s during a %s"
517
-msgstr "trong khi tìm nơi"
557
+msgstr "Không thể %s trong khi %s"
558
519
-#: sequencer.c:621
559
+#: sequencer.c:629
560
#, c-format
561
msgid "Could not parse line %d."
562
msgstr "Không phân tích được dòng %d."
563
524
-#: sequencer.c:626
525
-#, fuzzy
564
+#: sequencer.c:634
565
msgid "No commits parsed."
527
-msgstr "Phân tách %d quy tắc rồi.\n"
566
+msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích"
567
529
-#: sequencer.c:639
568
+#: sequencer.c:647
569
#, c-format
570
msgid "Could not open %s"
571
msgstr "Không thể mở %s"
572
534
-#: sequencer.c:643
573
+#: sequencer.c:651
574
#, c-format
575
msgid "Could not read %s."
576
msgstr "Không thể đọc %s."
577
539
-#: sequencer.c:650
540
-#, fuzzy, c-format
578
+#: sequencer.c:658
579
+#, c-format
580
msgid "Unusable instruction sheet: %s"
542
-msgstr "[%s (%s): 1 trang trên 1 tờ]\n"
581
+msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
582
544
-#: sequencer.c:678
545
-#, fuzzy, c-format
583
+#: sequencer.c:686
584
+#, c-format
585
msgid "Invalid key: %s"
547
-msgstr "chìa khóa không đúng"
586
+msgstr "Khóa không đúng: %s"
587
549
-#: sequencer.c:681
550
-#, fuzzy, c-format
588
+#: sequencer.c:689
589
+#, c-format
590
msgid "Invalid value for %s: %s"
552
-msgstr "%s: Giá trị không hợp lệ « %s » cho « -d »\n"
591
+msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
592
554
-#: sequencer.c:693
555
-#, fuzzy, c-format
593
+#: sequencer.c:701
594
+#, c-format
595
msgid "Malformed options sheet: %s"
557
-msgstr "[%s (%s): 1 trang trên 1 tờ]\n"
596
+msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
597
559
-#: sequencer.c:714
598
+#: sequencer.c:722
599
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
561
-msgstr ""
600
+msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
601
563
-#: sequencer.c:715
602
+#: sequencer.c:723
603
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
565
-msgstr ""
604
+msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
605
567
-#: sequencer.c:719
568
-#, fuzzy, c-format
606
+#: sequencer.c:727
607
+#, c-format
608
msgid "Could not create sequencer directory %s"
570
-msgstr "Không thể tạo thư mục \\DCIM."
609
+msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
610
572
-#: sequencer.c:735
573
-#: sequencer.c:820
574
-#, fuzzy, c-format
611
+#: sequencer.c:743
612
+#: sequencer.c:828
613
+#, c-format
614
msgid "Error wrapping up %s."
576
-msgstr "không thể hiểu được bạn muốn nói gì"
615
+msgstr "Lỗi bao bọc %s."
616
578
-#: sequencer.c:754
579
-#: sequencer.c:888
617
+#: sequencer.c:762
618
+#: sequencer.c:896
619
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
581
-msgstr ""
620
+msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
621
583
-#: sequencer.c:756
584
-#, fuzzy
622
+#: sequencer.c:764
623
msgid "cannot resolve HEAD"
586
-msgstr "không thể giải quyết địa chỉ IP %s"
624
+msgstr "không thể phân giải HEAD"
625
588
-#: sequencer.c:758
626
+#: sequencer.c:766
627
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
590
-msgstr ""
628
+msgstr "không thể hủy bỏ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
629
592
-#: sequencer.c:780
593
-#: builtin/apply.c:3682
630
+#: sequencer.c:788
631
+#: builtin/apply.c:3689
632
#, c-format
633
msgid "cannot open %s: %s"
634
msgstr "không thể mở %s: %s"
635
598
-#: sequencer.c:783
636
+#: sequencer.c:791
637
#, c-format
638
msgid "cannot read %s: %s"
639
msgstr "không thể đọc %s: %s"
640
603
-#: sequencer.c:784
604
-#, fuzzy
641
+#: sequencer.c:792
642
msgid "unexpected end of file"
643
msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
644
608
-#: sequencer.c:790
645
+#: sequencer.c:798
646
#, c-format
647
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
611
-msgstr ""
648
+msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' '%s' bị hỏng"
649
613
-#: sequencer.c:813
614
-#, fuzzy, c-format
650
+#: sequencer.c:821
651
+#, c-format
652
msgid "Could not format %s."
616
-msgstr "Không thể thay đổi định dạng ảnh"
653
+msgstr "Không thể định %s."
654
618
-#: sequencer.c:975
655
+#: sequencer.c:983
656
msgid "Can't revert as initial commit"
620
-msgstr ""
657
+msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
658
622
-#: sequencer.c:976
659
+#: sequencer.c:984
660
msgid "Can't cherry-pick into empty head"
624
-msgstr ""
661
+msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
662
663
#: sha1_name.c:864
664
msgid "HEAD does not point to a branch"
628
-msgstr ""
665
+msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
666
667
#: sha1_name.c:867
631
-#, fuzzy, c-format
668
+#, c-format
669
msgid "No such branch: '%s'"
633
-msgstr "thay đổi này là một nhánh: không thể thay đổi quyền sở hữu của nhánh"
670
+msgstr "Không có nhánh nào như thế: '%s'"
671
672
#: sha1_name.c:869
636
-#, fuzzy, c-format
673
+#, c-format
674
msgid "No upstream configured for branch '%s'"
638
-msgstr "Không có ứng dụng mặc định được cấu hình tệp tin HTML."
675
+msgstr "Không có dòng ngược được cấu hình cho nhánh '%s'"
676
677
#: sha1_name.c:872
678
#, c-format
679
msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
643
-msgstr ""
680
+msgstr "Nhánh ngược dòng (upstream) '%s' không được lưu lại như là một nhánh 'remote-tracking'"
681
645
-#: wt-status.c:134
646
-#, fuzzy
682
+#: wt-status.c:135
683
msgid "Unmerged paths:"
648
-msgstr "Tìm kiếm Đường Dẫn"
684
+msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
685
650
-#: wt-status.c:140
651
-#: wt-status.c:157
686
+#: wt-status.c:141
687
+#: wt-status.c:158
688
#, c-format
689
msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
654
-msgstr ""
690
+msgstr " (sử dụng \"git reset %s <tập-tin>...\" để bỏ một stage (trạng thái))"
691
656
-#: wt-status.c:142
657
-#: wt-status.c:159
692
+#: wt-status.c:143
693
+#: wt-status.c:160
694
msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
659
-msgstr ""
695
+msgstr " (sử dụng \"git rm --cached <tập-tin>...\" để bỏ trạng thái (stage))"
696
661
-#: wt-status.c:143
697
+#: wt-status.c:144
698
msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
663
-msgstr ""
699
+msgstr " (sử dụng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là cần được giải quyết)"
700
665
-#: wt-status.c:151
666
-#, fuzzy
701
+#: wt-status.c:152
702
msgid "Changes to be committed:"
668
-msgstr ": mong đợi một thư mục\n"
703
+msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
704
670
-#: wt-status.c:169
705
+#: wt-status.c:170
706
msgid "Changes not staged for commit:"
672
-msgstr ""
707
+msgstr "Các thay đổi không được đặt trạng thái (stage) cho lần chuyển giao (commit):"
708
674
-#: wt-status.c:173
709
+#: wt-status.c:174
710
msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
676
-msgstr ""
711
+msgstr " (sử dụng \"git add <tập-tin>...\" để cập nhật những gì cần chuyển giao (commit))"
712
678
-#: wt-status.c:175
713
+#: wt-status.c:176
714
msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
680
-msgstr ""
715
+msgstr " (sử dụng \"git add/rm <tập_tin>...\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
716
682
-#: wt-status.c:176
717
+#: wt-status.c:177
718
msgid " (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
684
-msgstr ""
719
+msgstr " (sử dụng \"git checkout -- <tập_tin>...\" để loại bỏ những thay đổi trong thư mục làm việc)"
720
686
-#: wt-status.c:178
721
+#: wt-status.c:179
722
msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
688
-msgstr ""
723
+msgstr " (chuyển giao (commit) hoặc là loại bỏ các nội dung không-bị-theo-vết hay đã bị chỉnh sửa trong mô-đun-con)"
724
690
-#: wt-status.c:187
725
+#: wt-status.c:188
726
#, c-format
727
msgid "%s files:"
728
msgstr "%s tệp tin:"
729
695
-#: wt-status.c:190
730
+#: wt-status.c:191
731
#, c-format
732
msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
698
-msgstr ""
733
+msgstr " (sử dụng \"git %s <tập-tin>...\" để bao gồm thêm vào những gì cần chuyển giao (commit))"
734
700
-#: wt-status.c:207
735
+#: wt-status.c:208
736
msgid "bug"
737
msgstr "lỗi"
738
704
-#: wt-status.c:212
705
-#, fuzzy
739
+#: wt-status.c:213
740
msgid "both deleted:"
707
-msgstr "đã xóa (các) nguồn\n"
741
+msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
742
709
-#: wt-status.c:213
710
-#, fuzzy
743
+#: wt-status.c:214
744
msgid "added by us:"
712
-msgstr "Quần Đảo Vơ-ginh Mỹ"
745
+msgstr "được thêm vào bởi chúng tôi:"
746
714
-#: wt-status.c:214
715
-#, fuzzy
747
+#: wt-status.c:215
748
msgid "deleted by them:"
717
-msgstr "Đồ họa bởi "
749
+msgstr "bị xóa bởi họ:"
750
719
-#: wt-status.c:215
720
-#, fuzzy
751
+#: wt-status.c:216
752
msgid "added by them:"
722
-msgstr "Đồ họa bởi "
753
+msgstr "được thêm vào bởi họ:"
754
724
-#: wt-status.c:216
725
-#, fuzzy
755
+#: wt-status.c:217
756
msgid "deleted by us:"
727
-msgstr "Quần Đảo Vơ-ginh Mỹ"
757
+msgstr "bị xóa bởi chúng tôi:"
758
729
-#: wt-status.c:217
730
-#, fuzzy
759
+#: wt-status.c:218
760
msgid "both added:"
732
-msgstr "%s: phân vùng #%d được thêm vào\n"
761
+msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
762
734
-#: wt-status.c:218
735
-#, fuzzy
763
+#: wt-status.c:219
764
msgid "both modified:"
737
-msgstr "Lần cuối sửa"
765
+msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
766
739
-#: wt-status.c:248
740
-#, fuzzy
767
+#: wt-status.c:249
768
msgid "new commits, "
742
-msgstr "Kiểu dáng Mới"
769
+msgstr " lần chuyển giao (commit) mới, "
770
744
-#: wt-status.c:250
745
-#, fuzzy
771
+#: wt-status.c:251
772
msgid "modified content, "
747
-msgstr "Mục Lục"
773
+msgstr "nội dung được sửa đổi,"
774
749
-#: wt-status.c:252
750
-#, fuzzy
775
+#: wt-status.c:253
776
msgid "untracked content, "
752
-msgstr "Mục Lục"
777
+msgstr "nội dung chưa được theo dõi"
778
754
-#: wt-status.c:266
755
-#, fuzzy, c-format
779
+#: wt-status.c:267
780
+#, c-format
781
msgid "new file: %s"
757
-msgstr "/Tập tin/Mớ_i"
782
+msgstr "tập tin mới: %s"
783
759
-#: wt-status.c:269
760
-#, fuzzy, c-format
784
+#: wt-status.c:270
785
+#, c-format
786
msgid "copied: %s -> %s"
762
-msgstr "tập tin « $filename » đã được sao chép"
787
+msgstr "đã sao chép: %s -> %s"
788
764
-#: wt-status.c:272
765
-#, fuzzy, c-format
789
+#: wt-status.c:273
790
+#, c-format
791
msgid "deleted: %s"
767
-msgstr "[đã xóa]"
792
+msgstr "đã xóa: %s"
793
769
-#: wt-status.c:275
770
-#, fuzzy, c-format
794
+#: wt-status.c:276
795
+#, c-format
796
msgid "modified: %s"
772
-msgstr "Đã chỉnh sửa"
797
+msgstr "đã chỉnh sửa: %s"
798
774
-#: wt-status.c:278
775
-#, fuzzy, c-format
799
+#: wt-status.c:279
800
+#, c-format
801
msgid "renamed: %s -> %s"
777
-msgstr "%s: đã đổi tên thành %s"
802
+msgstr "đã đổi tên: %s -> %s"
803
779
-#: wt-status.c:281
804
+#: wt-status.c:282
805
#, c-format
806
msgid "typechange: %s"
782
-msgstr ""
807
+msgstr "đổi-kiểu: %s"
808
784
-#: wt-status.c:284
785
-#, fuzzy, c-format
809
+#: wt-status.c:285
810
+#, c-format
811
msgid "unknown: %s"
787
-msgstr "Không hiểu"
812
+msgstr "không rõ: %s"
813
789
-#: wt-status.c:287
814
+#: wt-status.c:288
815
#, c-format
816
msgid "unmerged: %s"
792
-msgstr ""
817
+msgstr "chưa hòa trộn: %s"
818
794
-#: wt-status.c:290
795
-#, fuzzy, c-format
819
+#: wt-status.c:291
820
+#, c-format
821
msgid "bug: unhandled diff status %c"
797
-msgstr "lỗi sharutils — không có trạng thái\n"
822
+msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
823
799
-#: wt-status.c:713
800
-#, fuzzy
824
+#: wt-status.c:737
825
msgid "On branch "
802
-msgstr "cho phép bạn tạo thay đổi và nhánh chỉ trên nhánh đang hoạt động; nhánh này không phải ở tình trạng « đang được phát triển »"
826
+msgstr "Trên nhánh"
827
804
-#: wt-status.c:720
805
-#, fuzzy
828
+#: wt-status.c:744
829
msgid "Not currently on any branch."
807
-msgstr "« %s » không phải trên khoá nào"
830
+msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
831
809
-#: wt-status.c:731
810
-#, fuzzy
832
+#: wt-status.c:755
833
msgid "Initial commit"
812
-msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
834
+msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
835
814
-#: wt-status.c:745
836
+#: wt-status.c:769
837
msgid "Untracked"
816
-msgstr ""
838
+msgstr "Không được theo vết"
839
818
-#: wt-status.c:747
819
-#, fuzzy
840
+#: wt-status.c:771
841
msgid "Ignored"
842
msgstr "Bị bỏ qua"
843
823
-#: wt-status.c:749
824
-#, fuzzy, c-format
844
+#: wt-status.c:773
845
+#, c-format
846
msgid "Untracked files not listed%s"
826
-msgstr "hiển thị các tình trạng của những tập tin đã liệt kê"
847
+msgstr "Những tập tin không bị theo vết không được liệt kê ra %s"
848
828
-#: wt-status.c:751
849
+#: wt-status.c:775
850
msgid " (use -u option to show untracked files)"
830
-msgstr ""
851
+msgstr " (sử dụng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
852
832
-#: wt-status.c:757
833
-#, fuzzy
853
+#: wt-status.c:781
854
msgid "No changes"
835
-msgstr "không có thay đổi nào"
855
+msgstr "Không có thay đổi nào"
856
837
-#: wt-status.c:761
838
-#, fuzzy, c-format
857
+#: wt-status.c:785
858
+#, c-format
859
msgid "no changes added to commit%s\n"
840
-msgstr "không thể chuyển các thay đổi tới tệp tin '%s'"
860
+msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)%s\n"
861
842
-#: wt-status.c:763
862
+#: wt-status.c:787
863
msgid " (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")"
844
-msgstr ""
864
+msgstr " (sử dụng \"git add\" và/hoặc \"git commit -a\")"
865
846
-#: wt-status.c:765
866
+#: wt-status.c:789
867
#, c-format
868
msgid "nothing added to commit but untracked files present%s\n"
849
-msgstr ""
869
+msgstr "không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin không được theo dấu vết hiện diện%s\n"
870
851
-#: wt-status.c:767
871
+#: wt-status.c:791
872
msgid " (use \"git add\" to track)"
853
-msgstr ""
873
+msgstr " (sử dụng \"git add\" để theo dõi dấu vết)"
874
855
-#: wt-status.c:769
856
-#: wt-status.c:772
857
-#: wt-status.c:775
858
-#, fuzzy, c-format
875
+#: wt-status.c:793
876
+#: wt-status.c:796
877
+#: wt-status.c:799
878
+#, c-format
879
msgid "nothing to commit%s\n"
860
-msgstr "Không có gì cần làm.\n"
880
+msgstr "không có gì để chuyển giao (commit) %s\n"
881
862
-#: wt-status.c:770
882
+#: wt-status.c:794
883
msgid " (create/copy files and use \"git add\" to track)"
864
-msgstr ""
884
+msgstr " (tạo/sao-chép các tập tin và sử dụng \"git add\" để theo dõi dấu vết)"
885
866
-#: wt-status.c:773
867
-#, fuzzy
886
+#: wt-status.c:797
887
msgid " (use -u to show untracked files)"
869
-msgstr "dùng metamail để hiển thị tập tin"
888
+msgstr " (sử dụng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
889
871
-#: wt-status.c:776
872
-#, fuzzy
890
+#: wt-status.c:800
891
msgid " (working directory clean)"
874
-msgstr "không thể lấy thư mục hoạt động"
892
+msgstr " (thư mục làm việc không có dữ liệu)"
893
876
-#: wt-status.c:884
877
-#, fuzzy
894
+#: wt-status.c:908
895
msgid "HEAD (no branch)"
879
-msgstr "thay đổi này là một nhánh: không thể thay đổi quyền sở hữu của nhánh"
896
+msgstr "HEAD (chưa có nhánh nào)"
897
881
-#: wt-status.c:890
882
-#, fuzzy
898
+#: wt-status.c:914
899
msgid "Initial commit on "
884
-msgstr "Win32s trên Windows 3.1"
900
+msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên"
901
886
-#: wt-status.c:905
902
+#: wt-status.c:929
903
msgid "behind "
888
-msgstr ""
904
+msgstr "đằng sau"
905
890
-#: wt-status.c:908
891
-#: wt-status.c:911
892
-#, fuzzy
906
+#: wt-status.c:932
907
+#: wt-status.c:935
908
msgid "ahead "
894
-msgstr "Học bài tiếp theo!"
909
+msgstr "phía trước"
910
896
-#: wt-status.c:913
911
+#: wt-status.c:937
912
msgid ", behind "
898
-msgstr ""
913
+msgstr ", đằng sau"
914
915
#: builtin/add.c:62
901
-#, fuzzy, c-format
916
+#, c-format
917
msgid "unexpected diff status %c"
903
-msgstr "trạng thái bất thường 0x%x"
918
+msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
919
920
#: builtin/add.c:67
906
-#: builtin/commit.c:280
907
-#, fuzzy
921
+#: builtin/commit.c:226
922
msgid "updating files failed"
909
-msgstr "Lỗi cập nhật bộ bao bọc HFS."
923
+msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
924
925
#: builtin/add.c:77
912
-#, fuzzy, c-format
926
+#, c-format
927
msgid "remove '%s'\n"
914
-msgstr "Gỡ bỏ"
928
+msgstr "gỡ bỏ '%s'\n"
929
930
#: builtin/add.c:176
917
-#, fuzzy, c-format
931
+#, c-format
932
msgid "Path '%s' is in submodule '%.*s'"
919
-msgstr "không thể định vị lại đường dẫn %s trong gói %s"
933
+msgstr "Đường dẫn '%s' thì ở trong mô-đun-con '%.*s'"
934
935
#: builtin/add.c:192
936
msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
923
-msgstr ""
937
+msgstr "Các thay đổi không được lưu trạng thái sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
938
939
#: builtin/add.c:195
940
#: builtin/add.c:456
941
#: builtin/rm.c:186
942
#, c-format
943
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
930
-msgstr ""
944
+msgstr "pathspec '%s' không khớp với bất kỳ tập tin nào"
945
946
#: builtin/add.c:209
933
-#, fuzzy, c-format
947
+#, c-format
948
msgid "'%s' is beyond a symbolic link"
935
-msgstr "%s không phải là một liên kết tượng trưng\n"
949
+msgstr "'%s' nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
950
951
#: builtin/add.c:276
938
-#, fuzzy
952
msgid "Could not read the index"
940
-msgstr "không thể đọc thư mục %s"
953
+msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
954
955
#: builtin/add.c:286
943
-#, fuzzy, c-format
956
+#, c-format
957
msgid "Could not open '%s' for writing."
945
-msgstr "Không thể mở « %s » để ghi (%s)."
958
+msgstr "Không thể mở '%s' để ghi"
959
960
#: builtin/add.c:290
948
-#, fuzzy
961
msgid "Could not write patch"
950
-msgstr "Không thể ghi khóa tệp tin: %s"
962
+msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
963
964
#: builtin/add.c:295
953
-#, fuzzy, c-format
965
+#, c-format
966
msgid "Could not stat '%s'"
955
-msgstr "không thể lấy trạng thái về « %s »"
967
+msgstr "không thể lấy trạng thái về '%s'"
968
969
#: builtin/add.c:297
958
-#, fuzzy
970
msgid "Empty patch. Aborted."
960
-msgstr "Việc bắt tay GSASL bị hủy bỏ : %d %s"
971
+msgstr "Miếng vá trống rỗng. Đã bỏ qua."
972
973
#: builtin/add.c:303
963
-#, fuzzy, c-format
974
+#, c-format
975
msgid "Could not apply '%s'"
965
-msgstr "Không thể áp dụng cấu hình."
976
+msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) '%s'"
977
978
#: builtin/add.c:312
979
msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
969
-msgstr ""
980
+msgstr "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore của bạn:\n"
981
982
#: builtin/add.c:352
983
#, c-format
984
msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
974
-msgstr ""
985
+msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
986
987
#: builtin/add.c:353
977
-#, fuzzy
988
msgid "no files added"
979
-msgstr "tìm $number lỗi nghiêm trọng nên không có tập tin được sao chép"
989
+msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
990
991
#: builtin/add.c:359
982
-#, fuzzy
992
msgid "adding files failed"
984
-msgstr "%s: thêm phân vùng #%d gặp lỗi"
993
+msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
994
995
#: builtin/add.c:391
987
-#, fuzzy
996
msgid "-A and -u are mutually incompatible"
989
-msgstr "hai tùy chọn -l và -s không tương thích với nhau"
997
+msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
998
999
#: builtin/add.c:393
1000
msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
993
-msgstr ""
1001
+msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được sử dụng cùng với --dry-run"
1002
1003
#: builtin/add.c:413
996
-#, fuzzy, c-format
1004
+#, c-format
1005
msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
998
-msgstr "Liên kết đã được thêm"
1006
+msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1007
1008
#: builtin/add.c:414
1009
#, c-format
1010
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1003
-msgstr ""
1011
+msgstr "Có lẽ bạn muốn nói là 'git add .' phải không?\n"
1012
1013
#: builtin/add.c:420
1014
#: builtin/clean.c:95
1007
-#: builtin/commit.c:340
1015
+#: builtin/commit.c:286
1016
#: builtin/mv.c:82
1017
#: builtin/rm.c:162
1010
-#, fuzzy
1018
msgid "index file corrupt"
1012
-msgstr "Chỉ số extent bị hỏng"
1019
+msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1020
1021
#: builtin/add.c:476
1015
-#: builtin/apply.c:4093
1022
+#: builtin/apply.c:4100
1023
#: builtin/mv.c:229
1024
#: builtin/rm.c:260
1025
msgid "Unable to write new index file"
1019
-msgstr ""
1026
+msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1027
+
1028
+#: builtin/apply.c:53
1029
+msgid "git apply [options] [<patch>...]"
1030
+msgstr "git apply [các-tùy-chọn] [<miếng-vá>...]"
1031
1032
#: builtin/apply.c:106
1022
-#, fuzzy, c-format
1033
+#, c-format
1034
msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
1024
-msgstr "Không nhận ra tùy chọn gỡ lỗi « %s »\n"
1035
+msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng '%s'"
1036
1037
#: builtin/apply.c:121
1027
-#, fuzzy, c-format
1038
+#, c-format
1039
msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
1029
-msgstr "không nhận ra tùy chọn cơ sở dữ liệu « %s » nên bỏ qua.\n"
1040
+msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng '%s'"
1041
1042
#: builtin/apply.c:815
1032
-#, fuzzy, c-format
1043
+#, c-format
1044
msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
1034
-msgstr "không thể ghi rõ cờ sửa đổi với biểu thức chính quy trống"
1045
+msgstr "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) %s"
1046
1047
#: builtin/apply.c:824
1037
-#, fuzzy, c-format
1048
+#, c-format
1049
msgid "regexec returned %d for input: %s"
1039
-msgstr "tên tập tin cần thiết cho dữ liệu nhập COFF"
1050
+msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho kết xuất: %s"
1051
1052
#: builtin/apply.c:905
1042
-#, fuzzy, c-format
1053
+#, c-format
1054
msgid "unable to find filename in patch at line %d"
1044
-msgstr "Đóng handle tệp tin gặp lỗi"
1055
+msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
1056
1046
-#: builtin/apply.c:934
1057
+#: builtin/apply.c:937
1058
#, c-format
1059
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
1049
-msgstr ""
1060
+msgstr "git apply: git-diff sai - mong đợi /dev/null, đã nhận %s trên dòng %d"
1061
1051
-#: builtin/apply.c:937
1062
+#: builtin/apply.c:941
1063
#, c-format
1053
-msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent %s filename on line %d"
1054
-msgstr ""
1064
+msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
1065
+msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới mâu thuấn trên dòng %d"
1066
+
1067
+#: builtin/apply.c:942
1068
+#, c-format
1069
+msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
1070
+msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ mâu thuấn trên dòng %d"
1071
1056
-#: builtin/apply.c:944
1072
+#: builtin/apply.c:949
1073
#, c-format
1074
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
1059
-msgstr ""
1075
+msgstr "git apply: git-diff sai - mong đợi /dev/null trên dòng %d"
1076
1061
-#: builtin/apply.c:1387
1062
-#, fuzzy, c-format
1077
+#: builtin/apply.c:1394
1078
+#, c-format
1079
msgid "recount: unexpected line: %.*s"
1064
-msgstr "Gặp kết thúc dòng bất thường"
1080
+msgstr "chi tiết: dòng không được mong đợi: %.*s"
1081
1066
-#: builtin/apply.c:1444
1082
+#: builtin/apply.c:1451
1083
#, c-format
1084
msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
1069
-msgstr ""
1085
+msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
1086
1071
-#: builtin/apply.c:1461
1087
+#: builtin/apply.c:1468
1088
#, c-format
1089
msgid "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname component (line %d)"
1090
msgid_plural "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname components (line %d)"
1075
-msgstr[0] ""
1091
+msgstr[0] "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
1092
+msgstr[1] "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
1093
1077
-#: builtin/apply.c:1621
1094
+#: builtin/apply.c:1628
1095
msgid "new file depends on old contents"
1079
-msgstr ""
1096
+msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
1097
1081
-#: builtin/apply.c:1623
1098
+#: builtin/apply.c:1630
1099
msgid "deleted file still has contents"
1083
-msgstr ""
1100
+msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
1101
1085
-#: builtin/apply.c:1649
1086
-#, fuzzy, c-format
1102
+#: builtin/apply.c:1656
1103
+#, c-format
1104
msgid "corrupt patch at line %d"
1088
-msgstr "%s: lỗi phân tích tại dòng %d"
1105
+msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
1106
1090
-#: builtin/apply.c:1685
1107
+#: builtin/apply.c:1692
1108
#, c-format
1109
msgid "new file %s depends on old contents"
1093
-msgstr ""
1110
+msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
1111
1095
-#: builtin/apply.c:1687
1112
+#: builtin/apply.c:1694
1113
#, c-format
1114
msgid "deleted file %s still has contents"
1098
-msgstr ""
1115
+msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
1116
1100
-#: builtin/apply.c:1690
1117
+#: builtin/apply.c:1697
1118
#, c-format
1119
msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
1103
-msgstr ""
1120
+msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
1121
1105
-#: builtin/apply.c:1836
1122
+#: builtin/apply.c:1843
1123
#, c-format
1124
msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
1108
-msgstr ""
1125
+msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
1126
1127
#. there has to be one hunk (forward hunk)
1111
-#: builtin/apply.c:1865
1128
+#: builtin/apply.c:1872
1129
#, c-format
1130
msgid "unrecognized binary patch at line %d"
1114
-msgstr ""
1131
+msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
1132
1116
-#: builtin/apply.c:1951
1133
+#: builtin/apply.c:1958
1134
#, c-format
1135
msgid "patch with only garbage at line %d"
1119
-msgstr ""
1136
+msgstr "vá chỉ với 'garbage' tại dòng %d"
1137
1121
-#: builtin/apply.c:2041
1138
+#: builtin/apply.c:2048
1139
#, c-format
1140
msgid "unable to read symlink %s"
1141
msgstr "không thể đọc liên kết tượng trưng %s"
1142
1126
-#: builtin/apply.c:2045
1127
-#, fuzzy, c-format
1143
+#: builtin/apply.c:2052
1144
+#, c-format
1145
msgid "unable to open or read %s"
1129
-msgstr "không thể đọc siêu khối"
1146
+msgstr "không thể mở để đọc hay ghi %s"
1147
1131
-#: builtin/apply.c:2116
1132
-#, fuzzy
1148
+#: builtin/apply.c:2123
1149
msgid "oops"
1134
-msgstr "ôi ?"
1150
+msgstr "ôi?"
1151
1136
-#: builtin/apply.c:2638
1137
-#, fuzzy, c-format
1152
+#: builtin/apply.c:2645
1153
+#, c-format
1154
msgid "invalid start of line: '%c'"
1139
-msgstr "%s: sai đếm dòng"
1155
+msgstr "sai khởi đầu dòng: '%c'"
1156
1141
-#: builtin/apply.c:2756
1157
+#: builtin/apply.c:2763
1158
#, c-format
1159
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
1160
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
1145
-msgstr[0] ""
1161
+msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1162
+msgstr[1] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
1163
1147
-#: builtin/apply.c:2768
1164
+#: builtin/apply.c:2775
1165
#, c-format
1166
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
1150
-msgstr ""
1167
+msgstr "Nội dung được giảm xuống (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
1168
1152
-#: builtin/apply.c:2774
1153
-#, fuzzy, c-format
1169
+#: builtin/apply.c:2781
1170
+#, c-format
1171
msgid ""
1172
"while searching for:\n"
1173
"%.*s"
1157
-msgstr "Đang tìm kiếm liên kết"
1174
+msgstr ""
1175
+"Trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
1176
+"%.*s"
1177
1159
-#: builtin/apply.c:2793
1178
+#: builtin/apply.c:2800
1179
#, c-format
1180
msgid "missing binary patch data for '%s'"
1162
-msgstr ""
1181
+msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho '%s'"
1182
1164
-#: builtin/apply.c:2896
1183
+#: builtin/apply.c:2903
1184
#, c-format
1185
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
1167
-msgstr ""
1186
+msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho '%s'"
1187
1169
-#: builtin/apply.c:2902
1188
+#: builtin/apply.c:2909
1189
#, c-format
1190
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
1172
-msgstr ""
1191
+msgstr "vá nhị phân cho '%s' tạo ra kết quả không chính xác (đang chờ %s, đã nhận %s)"
1192
1174
-#: builtin/apply.c:2923
1175
-#, fuzzy, c-format
1193
+#: builtin/apply.c:2930
1194
+#, c-format
1195
msgid "patch failed: %s:%ld"
1177
-msgstr "CreatePipe() bị lỗi (e=%ld)\n"
1196
+msgstr "vá gặp lỗi: %s:%ld"
1197
1179
-#: builtin/apply.c:3038
1180
-#, fuzzy, c-format
1198
+#: builtin/apply.c:3045
1199
+#, c-format
1200
msgid "patch %s has been renamed/deleted"
1182
-msgstr "%s: Đã đổi tên thư mục từ %s"
1201
+msgstr "miếng vá %s đã bị xóa/đổi tên"
1202
1184
-#: builtin/apply.c:3045
1185
-#: builtin/apply.c:3062
1203
+#: builtin/apply.c:3052
1204
+#: builtin/apply.c:3069
1205
#, c-format
1206
msgid "read of %s failed"
1207
msgstr "đọc %s gặp lỗi"
1208
1190
-#: builtin/apply.c:3077
1209
+#: builtin/apply.c:3084
1210
msgid "removal patch leaves file contents"
1192
-msgstr ""
1211
+msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
1212
1194
-#: builtin/apply.c:3098
1195
-#, fuzzy, c-format
1213
+#: builtin/apply.c:3105
1214
+#, c-format
1215
msgid "%s: already exists in working directory"
1197
-msgstr "Bản dịch đã có trong cơ sở dữ liệu"
1216
+msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1217
1199
-#: builtin/apply.c:3136
1200
-#, fuzzy, c-format
1218
+#: builtin/apply.c:3143
1219
+#, c-format
1220
msgid "%s: has been deleted/renamed"
1202
-msgstr "%s: Đã đổi tên thư mục"
1221
+msgstr "%s: đã được xóa/thay-tên"
1222
1204
-#: builtin/apply.c:3141
1205
-#: builtin/apply.c:3172
1223
+#: builtin/apply.c:3148
1224
+#: builtin/apply.c:3179
1225
#, c-format
1226
msgid "%s: %s"
1227
msgstr "%s: %s"
1228
1210
-#: builtin/apply.c:3152
1211
-#, fuzzy, c-format
1229
+#: builtin/apply.c:3159
1230
+#, c-format
1231
msgid "%s: does not exist in index"
1213
-msgstr "touch: bộ phạn « %s » không tồn tại trong « %s »"
1232
+msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1233
1215
-#: builtin/apply.c:3166
1216
-#, fuzzy, c-format
1234
+#: builtin/apply.c:3173
1235
+#, c-format
1236
msgid "%s: does not match index"
1218
-msgstr "%s: giá trị « %s » không tương ứng với giá trị « %s »"
1237
+msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
1238
1220
-#: builtin/apply.c:3183
1239
+#: builtin/apply.c:3190
1240
#, c-format
1241
msgid "%s: wrong type"
1242
msgstr "%s: sai kiểu"
1243
1225
-#: builtin/apply.c:3185
1226
-#, fuzzy, c-format
1244
+#: builtin/apply.c:3192
1245
+#, c-format
1246
msgid "%s has type %o, expected %o"
1228
-msgstr "Mong đợi một loại biểu thức"
1247
+msgstr "%s có kiểu %o, mong chờ %o"
1248
1230
-#: builtin/apply.c:3240
1231
-#, fuzzy, c-format
1249
+#: builtin/apply.c:3247
1250
+#, c-format
1251
msgid "%s: already exists in index"
1233
-msgstr "Bản dịch đã có trong cơ sở dữ liệu"
1252
+msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1253
1235
-#: builtin/apply.c:3259
1236
-#, fuzzy, c-format
1254
+#: builtin/apply.c:3266
1255
+#, c-format
1256
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)%s%s"
1238
-msgstr "Phiên bản trình Aspell không khớp với điều kiện của chế độ."
1257
+msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)%s%s"
1258
1240
-#: builtin/apply.c:3265
1241
-#, fuzzy, c-format
1259
+#: builtin/apply.c:3272
1260
+#, c-format
1261
msgid "%s: patch does not apply"
1243
-msgstr "Không thể áp dụng cấu hình."
1262
+msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1263
1245
-#: builtin/apply.c:3278
1246
-#, fuzzy, c-format
1264
+#: builtin/apply.c:3285
1265
+#, c-format
1266
msgid "Checking patch %s..."
1248
-msgstr " Thời gian vá: "
1267
+msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
1268
1250
-#: builtin/apply.c:3333
1269
+#: builtin/apply.c:3340
1270
#: builtin/checkout.c:212
1271
#: builtin/reset.c:158
1272
#, c-format
1273
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
1255
-msgstr ""
1274
+msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'"
1275
1257
-#: builtin/apply.c:3476
1258
-#, fuzzy, c-format
1276
+#: builtin/apply.c:3483
1277
+#, c-format
1278
msgid "unable to remove %s from index"
1260
-msgstr "Không thể lấy en-tợ-rô-pi từ %s\n"
1279
+msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1280
1262
-#: builtin/apply.c:3503
1281
+#: builtin/apply.c:3510
1282
#, c-format
1283
msgid "corrupt patch for subproject %s"
1265
-msgstr ""
1284
+msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
1285
1267
-#: builtin/apply.c:3507
1268
-#, fuzzy, c-format
1286
+#: builtin/apply.c:3514
1287
+#, c-format
1288
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1270
-msgstr "Không thể lấy trạng thái về tập tin %s nên bỏ qua và tiếp tục lại.\n"
1289
+msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1290
1272
-#: builtin/apply.c:3512
1291
+#: builtin/apply.c:3519
1292
#, c-format
1293
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1275
-msgstr ""
1294
+msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1295
1277
-#: builtin/apply.c:3515
1278
-#, fuzzy, c-format
1296
+#: builtin/apply.c:3522
1297
+#, c-format
1298
msgid "unable to add cache entry for %s"
1280
-msgstr "thêm mục nhập mới « %s » có kiểu %s cho %s nhớ tạm %s"
1299
+msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
1300
1282
-#: builtin/apply.c:3548
1301
+#: builtin/apply.c:3555
1302
#, c-format
1303
msgid "closing file '%s'"
1304
msgstr "đang đóng tập tin '%s'"
1305
1287
-#: builtin/apply.c:3597
1288
-#, fuzzy, c-format
1306
+#: builtin/apply.c:3604
1307
+#, c-format
1308
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1290
-msgstr "Ghi vào tệp tin khóa '%s' gặp lỗi"
1309
+msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s' chế độ (mode) %o"
1310
1292
-#: builtin/apply.c:3653
1293
-#, fuzzy, c-format
1311
+#: builtin/apply.c:3660
1312
+#, c-format
1313
msgid "Applied patch %s cleanly."
1295
-msgstr "Không có số thứ tự đắp vá %d\n"
1314
+msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
1315
1297
-#: builtin/apply.c:3661
1316
+#: builtin/apply.c:3668
1317
msgid "internal error"
1318
msgstr "lỗi nội bộ"
1319
1320
#. Say this even without --verbose
1302
-#: builtin/apply.c:3664
1303
-#, fuzzy, c-format
1321
+#: builtin/apply.c:3671
1322
+#, c-format
1323
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1324
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1306
-msgstr[0] "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1325
+msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1326
+msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
1327
+
1328
+#: builtin/apply.c:3681
1329
+#, c-format
1330
+msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1331
+msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1332
+
1333
+#: builtin/apply.c:3702
1334
+#, c-format
1335
+msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1336
+msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1337
+
1338
+#: builtin/apply.c:3705
1339
+#, c-format
1340
+msgid "Rejected hunk #%d."
1341
+msgstr "hunk #%d bị từ chối."
1342
+
1343
+#: builtin/apply.c:3836
1344
+msgid "unrecognized input"
1345
+msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1346
+
1347
+#: builtin/apply.c:3847
1348
+msgid "unable to read index file"
1349
+msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1350
+
1351
+#: builtin/apply.c:3962
1352
+#: builtin/apply.c:3965
1353
+msgid "path"
1354
+msgstr "đường-dẫn"
1355
+
1356
+#: builtin/apply.c:3963
1357
+msgid "don't apply changes matching the given path"
1358
+msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1359
+
1360
+#: builtin/apply.c:3966
1361
+msgid "apply changes matching the given path"
1362
+msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1363
+
1364
+#: builtin/apply.c:3968
1365
+msgid "num"
1366
+msgstr "số"
1367
+
1368
+#: builtin/apply.c:3969
1369
+msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1370
+msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
1371
+
1372
+#: builtin/apply.c:3972
1373
+msgid "ignore additions made by the patch"
1374
+msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
1375
+
1376
+#: builtin/apply.c:3974
1377
+msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1378
+msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1379
+
1380
+#: builtin/apply.c:3978
1381
+msgid "shows number of added and deleted lines in decimal notation"
1382
+msgstr "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1383
+
1384
+#: builtin/apply.c:3980
1385
+msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1386
+msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1387
+
1388
+#: builtin/apply.c:3982
1389
+msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1390
+msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1391
+
1392
+#: builtin/apply.c:3984
1393
+msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1394
+msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1395
+
1396
+#: builtin/apply.c:3986
1397
+msgid "apply a patch without touching the working tree"
1398
+msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1399
+
1400
+#: builtin/apply.c:3988
1401
+msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1402
+msgstr "đồng thời áp dụng miếng vá (sử dụng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1403
+
1404
+#: builtin/apply.c:3990
1405
+msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1406
+msgstr "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1407
+
1408
+#: builtin/apply.c:3992
1409
+msgid "paths are separated with NUL character"
1410
+msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1411
+
1412
+#: builtin/apply.c:3995
1413
+msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1414
+msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
1415
+
1416
+#: builtin/apply.c:3996
1417
+msgid "action"
1418
+msgstr "hành động"
1419
+
1420
+#: builtin/apply.c:3997
1421
+msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1422
+msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1423
+
1424
+#: builtin/apply.c:4000
1425
+#: builtin/apply.c:4003
1426
+msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1427
+msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
1428
+
1429
+#: builtin/apply.c:4006
1430
+msgid "apply the patch in reverse"
1431
+msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1432
+
1433
+#: builtin/apply.c:4008
1434
+msgid "don't expect at least one line of context"
1435
+msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
1436
+
1437
+#: builtin/apply.c:4010
1438
+msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1439
+msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1440
1308
-#: builtin/apply.c:3674
1309
-#, fuzzy, c-format
1310
-msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1311
-msgstr "đang phụ thêm bản ghi vào « $filename »"
1441
+#: builtin/apply.c:4012
1442
+msgid "allow overlapping hunks"
1443
+msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1444
1313
-#: builtin/apply.c:3695
1314
-#, fuzzy, c-format
1315
-msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1316
-msgstr "Tín hiệu đã được bắt nên thoát rõ..."
1445
+#: builtin/apply.c:4013
1446
+msgid "be verbose"
1447
+msgstr "chi tiết"
1448
1318
-#: builtin/apply.c:3698
1319
-#, fuzzy, c-format
1320
-msgid "Rejected hunk #%d."
1321
-msgstr "Yêu cầu bị từ chối."
1449
+#: builtin/apply.c:4015
1450
+msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1451
+msgstr "dung sai không chính xác đã tìm thấy thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1452
1323
-#: builtin/apply.c:3829
1324
-#, fuzzy
1325
-msgid "unrecognized input"
1326
-msgstr "dữ liệu vào không nhận ra: %s"
1453
+#: builtin/apply.c:4018
1454
+msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1455
+msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1456
1328
-#: builtin/apply.c:3840
1329
-#, fuzzy
1330
-msgid "unable to read index file"
1331
-msgstr "Không đọc tập tin tạm thời"
1457
+#: builtin/apply.c:4020
1458
+msgid "root"
1459
+msgstr "root"
1460
1333
-#: builtin/apply.c:4035
1334
-#, fuzzy
1461
+#: builtin/apply.c:4021
1462
+msgid "prepend <root> to all filenames"
1463
+msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1464
+
1465
+#: builtin/apply.c:4042
1466
msgid "--index outside a repository"
1336
-msgstr "mã nằm ngoài khung giới hạn"
1467
+msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
1468
1338
-#: builtin/apply.c:4038
1339
-#, fuzzy
1469
+#: builtin/apply.c:4045
1470
msgid "--cached outside a repository"
1341
-msgstr "mã nằm ngoài khung giới hạn"
1471
+msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
1472
1343
-#: builtin/apply.c:4054
1344
-#, fuzzy, c-format
1473
+#: builtin/apply.c:4061
1474
+#, c-format
1475
msgid "can't open patch '%s'"
1346
-msgstr "không thể mở tập tin '%s'"
1476
+msgstr "không thể mở miếng vá '%s'"
1477
1348
-#: builtin/apply.c:4068
1349
-#, fuzzy, c-format
1478
+#: builtin/apply.c:4075
1479
+#, c-format
1480
msgid "squelched %d whitespace error"
1481
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1352
-msgstr[0] "Lỗi DirectFB %d xảy ra."
1482
+msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1483
+msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1484
1354
-#: builtin/apply.c:4074
1355
-#: builtin/apply.c:4084
1485
+#: builtin/apply.c:4081
1486
+#: builtin/apply.c:4091
1487
#, c-format
1488
msgid "%d line adds whitespace errors."
1489
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1359
-msgstr[0] ""
1490
+msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1491
+msgstr[1] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1492
1493
#: builtin/archive.c:17
1362
-#, fuzzy, c-format
1494
+#, c-format
1495
msgid "could not create archive file '%s'"
1364
-msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời '%s'"
1496
+msgstr "không thể tạo tập tin kho (lưu trữ, nén) '%s'"
1497
1498
#: builtin/archive.c:20
1367
-#, fuzzy
1499
msgid "could not redirect output"
1369
-msgstr "%B: không tìm thấy phần kết xuất %s"
1500
+msgstr "không thể chuyển hướng kết xuất"
1501
1502
#: builtin/archive.c:37
1503
msgid "git archive: Remote with no URL"
1373
-msgstr ""
1504
+msgstr "git archive: Máy chủ không có địa chỉ URL"
1505
1506
#: builtin/archive.c:58
1507
msgid "git archive: expected ACK/NAK, got EOF"
1377
-msgstr ""
1508
+msgstr "git archive: mong đợi ACK/NAK, nhận EOF"
1509
1510
#: builtin/archive.c:63
1380
-#, fuzzy, c-format
1511
+#, c-format
1512
msgid "git archive: NACK %s"
1382
-msgstr " t • hiển thị nội dung của kho\n"
1513
+msgstr "git archive: NACK %s"
1514
1515
#: builtin/archive.c:65
1385
-#, fuzzy, c-format
1516
+#, c-format
1517
msgid "remote error: %s"
1387
-msgstr "Lỗi V/R ở xa"
1518
+msgstr "lỗi máy chủ: %s"
1519
1520
#: builtin/archive.c:66
1390
-#, fuzzy
1521
msgid "git archive: protocol error"
1392
-msgstr "lỗi giao thức bộ lắng nghe SMTP\n"
1522
+msgstr "git archive: lỗi giao thức"
1523
1524
#: builtin/archive.c:71
1395
-#, fuzzy
1525
msgid "git archive: expected a flush"
1397
-msgstr "Kho lưu chứa %.*s ở chỗ mong đợi giá trị số %s"
1526
+msgstr "git archive: đã mong chờ một flush"
1527
1399
-#: builtin/branch.c:137
1528
+#: builtin/branch.c:144
1529
#, c-format
1530
msgid ""
1531
"deleting branch '%s' that has been merged to\n"
1532
" '%s', but not yet merged to HEAD."
1533
msgstr ""
1534
+"đang xóa nhánh '%s' mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
1535
+" '%s', nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
1536
1406
-#: builtin/branch.c:141
1537
+#: builtin/branch.c:148
1538
#, c-format
1539
msgid ""
1540
"not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
1541
" '%s', even though it is merged to HEAD."
1542
msgstr ""
1543
+"không xóa nhánh '%s' cái mà chưa được hòa trộng vào\n"
1544
+" '%s', cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
1545
1413
-#: builtin/branch.c:173
1414
-#, fuzzy
1546
+#: builtin/branch.c:180
1547
msgid "cannot use -a with -d"
1416
-msgstr "%s: Bạn không thể sử dụng đồng thời tùy chọn « -f » và « -o ».\n"
1548
+msgstr "không thể sử dụng -a với -d"
1549
1418
-#: builtin/branch.c:179
1550
+#: builtin/branch.c:186
1551
msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
1420
-msgstr ""
1552
+msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho HEAD"
1553
1422
-#: builtin/branch.c:184
1554
+#: builtin/branch.c:191
1555
#, c-format
1556
msgid "Cannot delete the branch '%s' which you are currently on."
1425
-msgstr ""
1557
+msgstr "Không thể xóa nhánh '%s' cái mà bạn hiện nay đang ở."
1558
1427
-#: builtin/branch.c:195
1428
-#, fuzzy, c-format
1559
+#: builtin/branch.c:202
1560
+#, c-format
1561
msgid "remote branch '%s' not found."
1430
-msgstr "Chỉ mục cột không thấy."
1562
+msgstr "nhánh máy chủ '%s' không tìm thấy."
1563
1432
-#: builtin/branch.c:196
1433
-#, fuzzy, c-format
1564
+#: builtin/branch.c:203
1565
+#, c-format
1566
msgid "branch '%s' not found."
1435
-msgstr "Tệp tin không tìm thấy"
1567
+msgstr "không tìm thấy nhánh '%s'."
1568
1437
-#: builtin/branch.c:203
1569
+#: builtin/branch.c:210
1570
#, c-format
1571
msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
1440
-msgstr ""
1572
+msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao (commit) cho '%s'"
1573
1442
-#: builtin/branch.c:209
1574
+#: builtin/branch.c:216
1575
#, c-format
1576
msgid ""
1577
"The branch '%s' is not fully merged.\n"
1578
"If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'."
1579
msgstr ""
1580
+"Nhánh '%s' không được trộn một cách đầy đủ.\n"
1581
+"Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh 'git branch -D %s'."
1582
1449
-#: builtin/branch.c:218
1450
-#, fuzzy, c-format
1583
+#: builtin/branch.c:225
1584
+#, c-format
1585
msgid "Error deleting remote branch '%s'"
1452
-msgstr "RPC: Lỗi hệ thống ở xa"
1586
+msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh máy chủ '%s'"
1587
1454
-#: builtin/branch.c:219
1455
-#, fuzzy, c-format
1588
+#: builtin/branch.c:226
1589
+#, c-format
1590
msgid "Error deleting branch '%s'"
1457
-msgstr "%s: lỗi khi xoá bỏ phân vùng %d"
1591
+msgstr "Lỗi khi xoá bỏ nhánh '%s'"
1592
1459
-#: builtin/branch.c:226
1460
-#, fuzzy, c-format
1593
+#: builtin/branch.c:233
1594
+#, c-format
1595
msgid "Deleted remote branch %s (was %s).\n"
1462
-msgstr "Nhãn bị cắt ngắn."
1596
+msgstr "Nhánh máy chủ đã xóa %s (trước là %s).\n"
1597
1464
-#: builtin/branch.c:227
1465
-#, fuzzy, c-format
1598
+#: builtin/branch.c:234
1599
+#, c-format
1600
msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
1467
-msgstr "Nhãn bị cắt ngắn."
1601
+msgstr "Nhánh đã bị xóa '%s' (trước là %s)\n"
1602
1469
-#: builtin/branch.c:232
1470
-#, fuzzy
1603
+#: builtin/branch.c:239
1604
msgid "Update of config-file failed"
1472
-msgstr "Cập nhật tệp tin cấu hình gặp lỗi."
1605
+msgstr "Cập nhật tệp tin cấu hình gặp lỗi"
1606
1474
-#: builtin/branch.c:330
1607
+#: builtin/branch.c:337
1608
#, c-format
1609
msgid "branch '%s' does not point at a commit"
1477
-msgstr ""
1610
+msgstr "nhánh '%s' không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
1611
1479
-#: builtin/branch.c:402
1612
+#: builtin/branch.c:409
1613
#, c-format
1481
-msgid "behind %d] "
1482
-msgstr ""
1614
+msgid "[%s: behind %d]"
1615
+msgstr "[%s: đằng sau %d]"
1616
+
1617
+#: builtin/branch.c:411
1618
+#, c-format
1619
+msgid "[behind %d]"
1620
+msgstr "[đằng sau %d]"
1621
1484
-#: builtin/branch.c:404
1485
-#, fuzzy, c-format
1486
-msgid "ahead %d] "
1487
-msgstr "Học bài tiếp theo!"
1622
+#: builtin/branch.c:415
1623
+#, c-format
1624
+msgid "[%s: ahead %d]"
1625
+msgstr "[%s: phía trước %d]"
1626
1489
-#: builtin/branch.c:406
1490
-#, fuzzy, c-format
1491
-msgid "ahead %d, behind %d] "
1492
-msgstr "Học bài tiếp theo!"
1627
+#: builtin/branch.c:417
1628
+#, c-format
1629
+msgid "[ahead %d]"
1630
+msgstr "[phía trước %d]"
1631
1494
-#: builtin/branch.c:509
1495
-#, fuzzy
1632
+#: builtin/branch.c:420
1633
+#, c-format
1634
+msgid "[%s: ahead %d, behind %d]"
1635
+msgstr "[%s: phía trước %d, phía sau %d]"
1636
+
1637
+#: builtin/branch.c:423
1638
+#, c-format
1639
+msgid "[ahead %d, behind %d]"
1640
+msgstr "[phía trước %d, phía sau %d]"
1641
+
1642
+#: builtin/branch.c:535
1643
msgid "(no branch)"
1497
-msgstr "thay đổi này là một nhánh: không thể thay đổi quyền sở hữu của nhánh"
1644
+msgstr "(không có nhánh nào)"
1645
1499
-#: builtin/branch.c:574
1500
-#, fuzzy
1646
+#: builtin/branch.c:600
1647
msgid "some refs could not be read"
1502
-msgstr "Không thể đọc khối xấu."
1648
+msgstr "một số tham chiếu đã không thể đọc được"
1649
1504
-#: builtin/branch.c:587
1650
+#: builtin/branch.c:613
1651
msgid "cannot rename the current branch while not on any."
1506
-msgstr ""
1652
+msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
1653
1508
-#: builtin/branch.c:597
1509
-#, fuzzy, c-format
1654
+#: builtin/branch.c:623
1655
+#, c-format
1656
msgid "Invalid branch name: '%s'"
1511
-msgstr "một biểu thức kiểu $name đã được cho, còn mong đợi một tên hàm"
1657
+msgstr "tên nhánh sai: '%s'"
1658
1513
-#: builtin/branch.c:612
1514
-#, fuzzy
1659
+#: builtin/branch.c:638
1660
msgid "Branch rename failed"
1516
-msgstr "Lỗi thay đổi tên %s thành %s: %m\n"
1661
+msgstr "Đổi tên nhánh gặp lỗi"
1662
1518
-#: builtin/branch.c:616
1663
+#: builtin/branch.c:642
1664
#, c-format
1665
msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
1521
-msgstr ""
1666
+msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh '%s' đi"
1667
1523
-#: builtin/branch.c:620
1668
+#: builtin/branch.c:646
1669
#, c-format
1670
msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
1526
-msgstr ""
1671
+msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
1672
1528
-#: builtin/branch.c:627
1673
+#: builtin/branch.c:653
1674
msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
1530
-msgstr ""
1675
+msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
1676
1532
-#: builtin/branch.c:642
1533
-#, fuzzy, c-format
1677
+#: builtin/branch.c:668
1678
+#, c-format
1679
msgid "malformed object name %s"
1535
-msgstr "tên hàm đặc tả dạng sai"
1680
+msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
1681
1537
-#: builtin/branch.c:666
1538
-#, fuzzy, c-format
1682
+#: builtin/branch.c:692
1683
+#, c-format
1684
msgid "could not write branch description template: %s"
1540
-msgstr "Không thể ghi vào gói mạng: %s"
1685
+msgstr "không thể ghi vào mẫu mô tả nhánh: %s"
1686
1542
-#: builtin/branch.c:756
1687
+#: builtin/branch.c:783
1688
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
1544
-msgstr ""
1689
+msgstr "Gặp lỗi khi giải quyết HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
1690
1546
-#: builtin/branch.c:761
1691
+#: builtin/branch.c:788
1692
#: builtin/clone.c:558
1693
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
1549
-msgstr ""
1694
+msgstr "HEAD không tìm thấy ở dưới refs/heads!"
1695
1551
-#: builtin/branch.c:819
1696
+#: builtin/branch.c:808
1697
+msgid "--column and --verbose are incompatible"
1698
+msgstr "--column và --verbose xung khắc nhau"
1699
+
1700
+#: builtin/branch.c:857
1701
msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
1553
-msgstr ""
1702
+msgstr "hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh 'git branch' không hợp lý đối với tên nhánh"
1703
1704
#: builtin/bundle.c:47
1556
-#, fuzzy, c-format
1705
+#, c-format
1706
msgid "%s is okay\n"
1558
-msgstr "'%s' không hợp lệ"
1707
+msgstr "'%s' tốt\n"
1708
1709
#: builtin/bundle.c:56
1561
-#, fuzzy
1710
msgid "Need a repository to create a bundle."
1563
-msgstr " Ghi chú : bạn cũng có thể cần phải tạo một tài khoản. "
1711
+msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
1712
1713
#: builtin/bundle.c:60
1566
-#, fuzzy
1714
msgid "Need a repository to unbundle."
1568
-msgstr "Phải nhập tên bộ lọc"
1715
+msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
1716
1717
#: builtin/checkout.c:113
1718
#: builtin/checkout.c:146
1572
-#, fuzzy, c-format
1719
+#, c-format
1720
msgid "path '%s' does not have our version"
1574
-msgstr "không hỗ trợ swapspace phiên bản %lu."
1721
+msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của chúng ta"
1722
1723
#: builtin/checkout.c:115
1724
#: builtin/checkout.c:148
1578
-#, fuzzy, c-format
1725
+#, c-format
1726
msgid "path '%s' does not have their version"
1580
-msgstr "không hỗ trợ swapspace phiên bản %lu."
1727
+msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của chúng"
1728
1729
#: builtin/checkout.c:131
1730
#, c-format
1731
msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
1585
-msgstr ""
1732
+msgstr "đường dẫn '%s' không có tất cả các phiên bản cần thiết"
1733
1734
#: builtin/checkout.c:175
1735
#, c-format
1736
msgid "path '%s' does not have necessary versions"
1590
-msgstr ""
1737
+msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản cần thiết"
1738
1739
#: builtin/checkout.c:192
1593
-#, fuzzy, c-format
1740
+#, c-format
1741
msgid "path '%s': cannot merge"
1595
-msgstr "%s: không thể lấy đường dẫn: %s"
1742
+msgstr "đường dẫn '%s': không thể hòa trộn"
1743
1744
#: builtin/checkout.c:209
1598
-#, fuzzy, c-format
1745
+#, c-format
1746
msgid "Unable to add merge result for '%s'"
1600
-msgstr "không thể thêm mục tương ứng với tín hiệu %s: %s"
1747
+msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho '%s'"
1748
1749
#: builtin/checkout.c:234
1750
#: builtin/checkout.c:392
1604
-#, fuzzy
1751
msgid "corrupt index file"
1606
-msgstr "Chỉ số extent bị hỏng"
1752
+msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1753
1754
#: builtin/checkout.c:264
1755
#: builtin/checkout.c:271
1610
-#, fuzzy, c-format
1756
+#, c-format
1757
msgid "path '%s' is unmerged"
1612
-msgstr "Đường dẫn là gì vậy? "
1758
+msgstr "đường dẫn '%s' không được hòa trộn"
1759
1760
#: builtin/checkout.c:302
1761
#: builtin/checkout.c:498
1762
#: builtin/clone.c:583
1763
#: builtin/merge.c:812
1764
msgid "unable to write new index file"
1619
-msgstr ""
1765
+msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1766
1767
#: builtin/checkout.c:319
1768
#: builtin/diff.c:302
1769
#: builtin/merge.c:408
1624
-#, fuzzy
1770
msgid "diff_setup_done failed"
1626
-msgstr "Setup_log: dup2(%d,%d) bị lỗi"
1771
+msgstr "diff_setup_done gặp lỗi"
1772
1773
#: builtin/checkout.c:414
1774
msgid "you need to resolve your current index first"
1630
-msgstr ""
1775
+msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã!"
1776
1777
#: builtin/checkout.c:533
1633
-#, fuzzy, c-format
1778
+#, c-format
1779
msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
1635
-msgstr "Đừng yêu cầu xác nhận"
1780
+msgstr "Không thể thực hiện reflog cho '%s'\n"
1781
1782
#: builtin/checkout.c:566
1638
-#, fuzzy
1783
msgid "HEAD is now at"
1640
-msgstr "Dung lượng đĩa đã dùng hiện giờ là %1%%%."
1784
+msgstr "HEAD hiện giờ tại"
1785
1786
#: builtin/checkout.c:573
1643
-#, fuzzy, c-format
1787
+#, c-format
1788
msgid "Reset branch '%s'\n"
1645
-msgstr "cho phép bạn tạo thay đổi và nhánh chỉ trên nhánh đang hoạt động; nhánh này không phải ở tình trạng « đang được phát triển »"
1789
+msgstr "Đặt lại nhánh '%s'\n"
1790
1791
#: builtin/checkout.c:576
1648
-#, fuzzy, c-format
1792
+#, c-format
1793
msgid "Already on '%s'\n"
1650
-msgstr "mount: đã gắn %s trên %s\n"
1794
+msgstr "Đã sẵn sàng trên '%s'\n"
1795
1796
#: builtin/checkout.c:580
1797
#, c-format
1798
msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
1655
-msgstr ""
1799
+msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh '%s'\n"
1800
1801
#: builtin/checkout.c:582
1658
-#, fuzzy, c-format
1802
+#, c-format
1803
msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
1660
-msgstr "bị gỡ bỏ"
1804
+msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới '%s'\n"
1805
1806
#: builtin/checkout.c:584
1663
-#, fuzzy, c-format
1807
+#, c-format
1808
msgid "Switched to branch '%s'\n"
1665
-msgstr "nhánh đối với hiệu số lẻ"
1809
+msgstr "Đã chuyển đến nhánh '%s'\n"
1810
1811
#: builtin/checkout.c:640
1668
-#, fuzzy, c-format
1812
+#, c-format
1813
msgid " ... and %d more.\n"
1670
-msgstr "Thêm nhiều hơn"
1814
+msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
1815
1816
#. The singular version
1817
#: builtin/checkout.c:646
@@ -1683,7 +1827,15 @@ msgid_plural ""
1827
"\n"
1828
"%s\n"
1829
msgstr[0] ""
1830
+"Cảnh báo: bạn đã rời bở %d lần chuyển giao (commit) lại đằng sau, không được kết nối đến\n"
1831
+"bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
1832
+"\n"
1833
+"%s\n"
1834
msgstr[1] ""
1835
+"Cảnh báo: bạn đã rời bở %d lần chuyển giao (commit) lại đằng sau, không được kết nối đến\n"
1836
+"bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
1837
+"\n"
1838
+"%s\n"
1839
1840
#: builtin/checkout.c:664
1841
#, c-format
@@ -1694,177 +1846,172 @@ msgid ""
1846
" git branch new_branch_name %s\n"
1847
"\n"
1848
msgstr ""
1849
+"Nếu bạn muốn giữ chúng bằng cách tạo ra một nhánh mới, đây có lẽ là một thời điểm thích hợp\n"
1850
+"để làm thế bằng lệnh:\n"
1851
+"\n"
1852
+" git branch tên_nhánh_mới %s\n"
1853
+"\n"
1854
1698
-#: builtin/checkout.c:693
1699
-#, fuzzy
1855
+#: builtin/checkout.c:694
1856
msgid "internal error in revision walk"
1701
-msgstr "Gặp lỗi nội bộ trong khi cấp phát bộ nhớ."
1857
+msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét lại"
1858
1703
-#: builtin/checkout.c:697
1704
-#, fuzzy
1859
+#: builtin/checkout.c:698
1860
msgid "Previous HEAD position was"
1706
-msgstr "lời xác định trước ở đây"
1861
+msgstr "Vị trí kế trước của HEAD là"
1862
1708
-#: builtin/checkout.c:723
1863
+#: builtin/checkout.c:724
1864
msgid "You are on a branch yet to be born"
1710
-msgstr ""
1865
+msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
1866
1867
#. case (1)
1713
-#: builtin/checkout.c:854
1714
-#, fuzzy, c-format
1868
+#: builtin/checkout.c:855
1869
+#, c-format
1870
msgid "invalid reference: %s"
1716
-msgstr "sai tham chiếu: %s"
1871
+msgstr "tham chiếu sai: %s"
1872
1873
#. case (1): want a tree
1719
-#: builtin/checkout.c:893
1720
-#, fuzzy, c-format
1874
+#: builtin/checkout.c:894
1875
+#, c-format
1876
msgid "reference is not a tree: %s"
1722
-msgstr "Tham chiếu C++ không phải là con trỏ"
1877
+msgstr "tham chiếu không phải là cây:%s"
1878
1724
-#: builtin/checkout.c:973
1725
-#, fuzzy
1879
+#: builtin/checkout.c:974
1880
msgid "-B cannot be used with -b"
1727
-msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1881
+msgstr "-B không thể được sử dụng với -b"
1882
1729
-#: builtin/checkout.c:982
1883
+#: builtin/checkout.c:983
1884
msgid "--patch is incompatible with all other options"
1731
-msgstr ""
1885
+msgstr "--patch xung khắc với tất cả các tùy chọn khác"
1886
1733
-#: builtin/checkout.c:985
1734
-#, fuzzy
1887
+#: builtin/checkout.c:986
1888
msgid "--detach cannot be used with -b/-B/--orphan"
1736
-msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1889
+msgstr "--detach không thể được sử dụng với -b/-B/--orphan"
1890
1738
-#: builtin/checkout.c:987
1739
-#, fuzzy
1891
+#: builtin/checkout.c:988
1892
msgid "--detach cannot be used with -t"
1741
-msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1893
+msgstr "--detach không thể được sử dụng với tùy chọn -t"
1894
1743
-#: builtin/checkout.c:993
1744
-#, fuzzy
1895
+#: builtin/checkout.c:994
1896
msgid "--track needs a branch name"
1746
-msgstr "Chưa ghi rõ tùy chọn $name. Bắt buộc phải ghi rõ nó ở chế độ « thử » (test)."
1897
+msgstr "--track cần tên một nhánh"
1898
1748
-#: builtin/checkout.c:1000
1749
-#, fuzzy
1899
+#: builtin/checkout.c:1001
1900
msgid "Missing branch name; try -b"
1751
-msgstr "%s:%d: thiếu tên ký hiệu mới"
1901
+msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
1902
1753
-#: builtin/checkout.c:1006
1754
-#, fuzzy
1903
+#: builtin/checkout.c:1007
1904
msgid "--orphan and -b|-B are mutually exclusive"
1756
-msgstr ""
1757
-"%s: hai tùy chọn « -n » và « -w » loại từ lẫn nhau.\n"
1758
-"\n"
1905
+msgstr "Tùy chọn --orphan và -b|-B loại từ lẫn nhau"
1906
1760
-#: builtin/checkout.c:1008
1761
-#, fuzzy
1907
+#: builtin/checkout.c:1009
1908
msgid "--orphan cannot be used with -t"
1763
-msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
1909
+msgstr "--orphan không thể được sử dụng với tùy chọn -t"
1910
1765
-#: builtin/checkout.c:1018
1766
-#, fuzzy
1911
+#: builtin/checkout.c:1019
1912
msgid "git checkout: -f and -m are incompatible"
1768
-msgstr "« -mvsx » và « -mpaired » không tương thích với nhau"
1913
+msgstr "git checkout: -f và -m xung khắc nhau"
1914
1770
-#: builtin/checkout.c:1052
1771
-#, fuzzy
1915
+#: builtin/checkout.c:1053
1916
msgid "invalid path specification"
1773
-msgstr "Chi tiết hình học '%s' không hợp lệ"
1917
+msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
1918
1775
-#: builtin/checkout.c:1060
1919
+#: builtin/checkout.c:1061
1920
#, c-format
1921
msgid ""
1922
"git checkout: updating paths is incompatible with switching branches.\n"
1923
"Did you intend to checkout '%s' which can not be resolved as commit?"
1924
msgstr ""
1925
+"git checkout: việc cập nhật các đường dẫn là xung khắc với việc chuyển đổi các nhánh..\n"
1926
+"Bạn đã có ý định checkout '%s' cái mà không thể được phân giải như là lần chuyển giao (commit)?"
1927
1782
-#: builtin/checkout.c:1062
1928
+#: builtin/checkout.c:1063
1929
msgid "git checkout: updating paths is incompatible with switching branches."
1784
-msgstr ""
1930
+msgstr "git checkout: việc cập nhật các đường dẫn là xung khắc với việc chuyển đổi các nhánh."
1931
1786
-#: builtin/checkout.c:1067
1932
+#: builtin/checkout.c:1068
1933
msgid "git checkout: --detach does not take a path argument"
1788
-msgstr ""
1934
+msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn"
1935
1790
-#: builtin/checkout.c:1070
1936
+#: builtin/checkout.c:1071
1937
msgid ""
1938
"git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
1939
"checking out of the index."
1940
msgstr ""
1941
+"git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
1942
+"checkout."
1943
1796
-#: builtin/checkout.c:1089
1944
+#: builtin/checkout.c:1090
1945
msgid "Cannot switch branch to a non-commit."
1798
-msgstr ""
1946
+msgstr "Không thể chuyển đến một non-commit."
1947
1800
-#: builtin/checkout.c:1092
1948
+#: builtin/checkout.c:1093
1949
msgid "--ours/--theirs is incompatible with switching branches."
1802
-msgstr ""
1950
+msgstr "--ours/--theirs là xung khắc nhau khi chuyển đổi các nhánh."
1951
1952
#: builtin/clean.c:78
1805
-#, fuzzy
1953
msgid "-x and -X cannot be used together"
1807
-msgstr "Không thể dùng cả hai tùy chọn « %s » và « %s » với nhau.\n"
1954
+msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
1955
1956
#: builtin/clean.c:82
1957
msgid "clean.requireForce set to true and neither -n nor -f given; refusing to clean"
1811
-msgstr ""
1958
+msgstr "clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
1959
1960
#: builtin/clean.c:85
1961
msgid "clean.requireForce defaults to true and neither -n nor -f given; refusing to clean"
1815
-msgstr ""
1962
+msgstr "clean.requireForce mặc định được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
1963
1964
#: builtin/clean.c:155
1965
#: builtin/clean.c:176
1819
-#, fuzzy, c-format
1966
+#, c-format
1967
msgid "Would remove %s\n"
1821
-msgstr "&Xóa bỏ khóa"
1968
+msgstr "Có thể gỡ bỏ %s\n"
1969
1970
#: builtin/clean.c:159
1971
#: builtin/clean.c:179
1825
-#, fuzzy, c-format
1972
+#, c-format
1973
msgid "Removing %s\n"
1974
msgstr "Đang gỡ bỏ %s\n"
1975
1976
#: builtin/clean.c:162
1977
#: builtin/clean.c:182
1831
-#, fuzzy, c-format
1978
+#, c-format
1979
msgid "failed to remove %s"
1833
-msgstr "lỗi gỡ bỏ %s"
1980
+msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
1981
1982
#: builtin/clean.c:166
1836
-#, fuzzy, c-format
1983
+#, c-format
1984
msgid "Would not remove %s\n"
1838
-msgstr "Không thể gỡ bỏ %s"
1985
+msgstr "Không thể gỡ bỏ %s\n"
1986
1987
#: builtin/clean.c:168
1841
-#, fuzzy, c-format
1988
+#, c-format
1989
msgid "Not removing %s\n"
1843
-msgstr "đang xóa thư mục, %s"
1990
+msgstr "Không xóa %s\n"
1991
1992
#: builtin/clone.c:243
1993
#, c-format
1994
msgid "reference repository '%s' is not a local directory."
1848
-msgstr ""
1995
+msgstr "kho tham chiếu '%s' không phải là một thư mục nội bộ."
1996
1997
#: builtin/clone.c:302
1851
-#, fuzzy, c-format
1998
+#, c-format
1999
msgid "failed to open '%s'"
1853
-msgstr "lỗi mở %s"
2000
+msgstr "gặp lỗi khi mở '%s'"
2001
2002
#: builtin/clone.c:306
1856
-#, fuzzy, c-format
2003
+#, c-format
2004
msgid "failed to create directory '%s'"
1858
-msgstr "Tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
2005
+msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
2006
2007
#: builtin/clone.c:308
2008
#: builtin/diff.c:75
1862
-#, fuzzy, c-format
2009
+#, c-format
2010
msgid "failed to stat '%s'"
1864
-msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s"
2011
+msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) '%s'"
2012
2013
#: builtin/clone.c:310
1867
-#, fuzzy, c-format
2014
+#, c-format
2015
msgid "%s exists and is not a directory"
2016
msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
2017
@@ -1874,19 +2021,19 @@ msgid "failed to stat %s\n"
2021
msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s\n"
2022
2023
#: builtin/clone.c:341
1877
-#, fuzzy, c-format
2024
+#, c-format
2025
msgid "failed to unlink '%s'"
1879
-msgstr "bỏ liên kết mềm %s không thành công"
2026
+msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
2027
2028
#: builtin/clone.c:346
1882
-#, fuzzy, c-format
2029
+#, c-format
2030
msgid "failed to create link '%s'"
1884
-msgstr "%s: tạo được liên kết mềm tới %s gặp lỗi"
2031
+msgstr "tạo được liên kết mềm tới %s gặp lỗi"
2032
2033
#: builtin/clone.c:350
1887
-#, fuzzy, c-format
2034
+#, c-format
2035
msgid "failed to copy file to '%s'"
1889
-msgstr "Sao chép tệp tin từ '%s' sang '%s' gặp lỗi"
2036
+msgstr "sao chép tệp tin tới '%s' gặp lỗi"
2037
2038
#: builtin/clone.c:373
2039
#, c-format
@@ -1896,11 +2043,11 @@ msgstr "hoàn tất.\n"
2043
#: builtin/clone.c:440
2044
#, c-format
2045
msgid "Could not find remote branch %s to clone."
1899
-msgstr ""
2046
+msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
2047
2048
#: builtin/clone.c:549
2049
msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
1903
-msgstr ""
2050
+msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout.\n"
2051
2052
#: builtin/clone.c:639
2053
msgid "Too many arguments."
@@ -1908,68 +2055,72 @@ msgstr "Có quá nhiều đối số."
2055
2056
#: builtin/clone.c:643
2057
msgid "You must specify a repository to clone."
1911
-msgstr ""
2058
+msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
2059
2060
#: builtin/clone.c:654
2061
#, c-format
2062
msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
1916
-msgstr ""
2063
+msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
2064
2065
#: builtin/clone.c:668
1919
-#, fuzzy, c-format
2066
+#, c-format
2067
msgid "repository '%s' does not exist"
1921
-msgstr ": tệp tin chưa tồn tại!"
2068
+msgstr "kho chứa '%s' chưa tồn tại"
2069
2070
#: builtin/clone.c:673
2071
msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
1925
-msgstr ""
2072
+msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
2073
2074
#: builtin/clone.c:683
2075
#, c-format
2076
msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
1930
-msgstr ""
2077
+msgstr "đường dẫn đích '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
2078
2079
#: builtin/clone.c:693
1933
-#, fuzzy, c-format
2080
+#, c-format
2081
msgid "working tree '%s' already exists."
1935
-msgstr "Tên tệp tin đã tồn tại rồi."
2082
+msgstr "cây làm việc '%s' đã sẵn tồn tại rồi."
2083
2084
#: builtin/clone.c:706
2085
#: builtin/clone.c:720
1939
-#, fuzzy, c-format
2086
+#, c-format
2087
msgid "could not create leading directories of '%s'"
1941
-msgstr "Tạo thư mục đi trước khi cần thiết"
2088
+msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của '%s'"
2089
2090
#: builtin/clone.c:709
2091
#, c-format
2092
msgid "could not create work tree dir '%s'."
1946
-msgstr ""
2093
+msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir '%s'."
2094
2095
#: builtin/clone.c:728
2096
#, c-format
2097
msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
1951
-msgstr ""
2098
+msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare '%s'...\n"
2099
2100
#: builtin/clone.c:730
1954
-#, fuzzy, c-format
2101
+#, c-format
2102
msgid "Cloning into '%s'...\n"
1956
-msgstr "Tải lên « %s »..."
2103
+msgstr "Đang nhân bản thành '%s'...\n"
2104
2105
#: builtin/clone.c:786
1959
-#, fuzzy, c-format
2106
+#, c-format
2107
msgid "Don't know how to clone %s"
1961
-msgstr "không biết cách ghi rõ %% quan hệ phụ thuộc %s\n"
2108
+msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
2109
2110
#: builtin/clone.c:835
2111
#, c-format
2112
msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
1966
-msgstr ""
2113
+msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong dòng ngược (upstream) %s"
2114
2115
#: builtin/clone.c:842
2116
msgid "You appear to have cloned an empty repository."
1970
-msgstr ""
2117
+msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
2118
1972
-#: builtin/commit.c:42
2119
+#: builtin/column.c:51
2120
+msgid "--command must be the first argument"
2121
+msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
2122
+
2123
+#: builtin/commit.c:43
2124
msgid ""
2125
"Your name and email address were configured automatically based\n"
2126
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -1982,15 +2133,29 @@ msgid ""
2133
"\n"
2134
" git commit --amend --reset-author\n"
2135
msgstr ""
2136
+"Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ sở\n"
2137
+"tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính xác không.\n"
2138
+"Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin trên một cách rõ ràng:\n"
2139
+"\n"
2140
+" git config --global user.name \"Tên của bạn\"\n"
2141
+" git config --global user.email you@example.com\n"
2142
+"\n"
2143
+"Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho lần chuyển giao (commit) này với lệnh:\n"
2144
+"\n"
2145
+" git commit --amend --reset-author\n"
2146
1986
-#: builtin/commit.c:54
2147
+#: builtin/commit.c:55
2148
msgid ""
2149
"You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
2150
"it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
2151
"remove the commit entirely with \"git reset HEAD^\".\n"
2152
msgstr ""
2153
+"Bạn đã yêu cầu amend (tu bổ) phần lớn các lần chuyển giao (commit) gần đây, nhưng làm như thế\n"
2154
+"có thể làm cho nó trở nên trống rỗng. Bạn có thể lặp lại lệnh của mình bằng --allow-empty,\n"
2155
+"hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
2156
+"\"git reset HEAD^\".\n"
2157
1993
-#: builtin/commit.c:59
2158
+#: builtin/commit.c:60
2159
msgid ""
2160
"The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n"
2161
"If you wish to commit it anyway, use:\n"
@@ -1999,109 +2164,106 @@ msgid ""
2164
"\n"
2165
"Otherwise, please use 'git reset'\n"
2166
msgstr ""
2167
+"Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là bởi vì sự phân giải xung đột.\n"
2168
+"Nếu bạn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, sử dụng:\n"
2169
+"\n"
2170
+" git commit --allow-empty\n"
2171
+"\n"
2172
+"Nếu không, hãy thử sử dụng 'git reset'\n"
2173
2003
-#: builtin/commit.c:307
2174
+#: builtin/commit.c:253
2175
msgid "failed to unpack HEAD tree object"
2005
-msgstr ""
2176
+msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
2177
2007
-#: builtin/commit.c:349
2008
-#, fuzzy
2178
+#: builtin/commit.c:295
2179
msgid "unable to create temporary index"
2010
-msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời"
2180
+msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
2181
2012
-#: builtin/commit.c:355
2013
-#, fuzzy
2182
+#: builtin/commit.c:301
2183
msgid "interactive add failed"
2015
-msgstr "lỗi thêm mô-đun %s: %s"
2184
+msgstr "việc thêm tương tác gặp lỗi"
2185
2017
-#: builtin/commit.c:388
2018
-#: builtin/commit.c:409
2019
-#: builtin/commit.c:459
2186
+#: builtin/commit.c:334
2187
+#: builtin/commit.c:355
2188
+#: builtin/commit.c:405
2189
msgid "unable to write new_index file"
2021
-msgstr ""
2190
+msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
2191
2023
-#: builtin/commit.c:440
2192
+#: builtin/commit.c:386
2193
msgid "cannot do a partial commit during a merge."
2025
-msgstr ""
2194
+msgstr "không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
2195
2027
-#: builtin/commit.c:442
2196
+#: builtin/commit.c:388
2197
msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
2029
-msgstr ""
2198
+msgstr "không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) bộ phận trong khi đang cherry-pick."
2199
2031
-#: builtin/commit.c:452
2032
-#, fuzzy
2200
+#: builtin/commit.c:398
2201
msgid "cannot read the index"
2034
-msgstr "không đọc được thư mục %s"
2202
+msgstr "không đọc được bảng mục lục"
2203
2036
-#: builtin/commit.c:472
2037
-#, fuzzy
2204
+#: builtin/commit.c:418
2205
msgid "unable to write temporary index file"
2039
-msgstr "không thể ghi vào tập tin tạm thời %s"
2206
+msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
2207
2041
-#: builtin/commit.c:547
2042
-#: builtin/commit.c:553
2043
-#, fuzzy, c-format
2208
+#: builtin/commit.c:493
2209
+#: builtin/commit.c:499
2210
+#, c-format
2211
msgid "invalid commit: %s"
2045
-msgstr "'%s' không hợp lệ"
2212
+msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
2213
2047
-#: builtin/commit.c:576
2048
-#, fuzzy
2214
+#: builtin/commit.c:522
2215
msgid "malformed --author parameter"
2050
-msgstr "Có một tham số dạng sai"
2216
+msgstr "đối số --author bị dị hình"
2217
2052
-#: builtin/commit.c:637
2053
-#, fuzzy, c-format
2218
+#: builtin/commit.c:583
2219
+#, c-format
2220
msgid "Malformed ident string: '%s'"
2055
-msgstr "%s:%d: %s: chuỗi phiên bản dạng sai « %s »\n"
2221
+msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: '%s'"
2222
2057
-#: builtin/commit.c:675
2058
-#: builtin/commit.c:708
2059
-#: builtin/commit.c:1022
2060
-#, fuzzy, c-format
2223
+#: builtin/commit.c:621
2224
+#: builtin/commit.c:654
2225
+#: builtin/commit.c:968
2226
+#, c-format
2227
msgid "could not lookup commit %s"
2062
-msgstr "Không thể rút trích %s vào trong %s: %s"
2228
+msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
2229
2064
-#: builtin/commit.c:687
2230
+#: builtin/commit.c:633
2231
#: builtin/shortlog.c:296
2232
#, c-format
2233
msgid "(reading log message from standard input)\n"
2068
-msgstr ""
2234
+msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
2235
2070
-#: builtin/commit.c:689
2236
+#: builtin/commit.c:635
2237
msgid "could not read log from standard input"
2072
-msgstr ""
2238
+msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
2239
2074
-#: builtin/commit.c:693
2075
-#, fuzzy, c-format
2240
+#: builtin/commit.c:639
2241
+#, c-format
2242
msgid "could not read log file '%s'"
2077
-msgstr "Không mở được tệp nhật trình: %s"
2243
+msgstr "không đọc được tệp nhật ký '%s'"
2244
2079
-#: builtin/commit.c:699
2080
-#, fuzzy
2245
+#: builtin/commit.c:645
2246
msgid "commit has empty message"
2082
-msgstr "thư có NUL nhúng"
2247
+msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
2248
2084
-#: builtin/commit.c:715
2085
-#, fuzzy
2249
+#: builtin/commit.c:661
2250
msgid "could not read MERGE_MSG"
2087
-msgstr "Không thể đọc gói mạng: %s"
2251
+msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
2252
2089
-#: builtin/commit.c:719
2090
-#, fuzzy
2253
+#: builtin/commit.c:665
2254
msgid "could not read SQUASH_MSG"
2092
-msgstr "Không thể đọc gói mạng: %s"
2255
+msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
2256
2094
-#: builtin/commit.c:723
2257
+#: builtin/commit.c:669
2258
#, c-format
2259
msgid "could not read '%s'"
2260
msgstr "Không thể đọc '%s'."
2261
2099
-#: builtin/commit.c:775
2100
-#, fuzzy
2262
+#: builtin/commit.c:721
2263
msgid "could not write commit template"
2102
-msgstr "Không thể ghi vào gói mạng: %s"
2264
+msgstr "không thể ghi mẫu commit"
2265
2104
-#: builtin/commit.c:786
2266
+#: builtin/commit.c:732
2267
#, c-format
2268
msgid ""
2269
"\n"
@@ -2110,8 +2272,13 @@ msgid ""
2272
"\t%s\n"
2273
"and try again.\n"
2274
msgstr ""
2275
+"\n"
2276
+"Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần hòa trộn.\n"
2277
+"Nếu không phải vậy, xin hãy gỡ bỏ tập tin\n"
2278
+"\t%s\n"
2279
+"và thử lại.\n"
2280
2114
-#: builtin/commit.c:791
2281
+#: builtin/commit.c:737
2282
#, c-format
2283
msgid ""
2284
"\n"
@@ -2120,236 +2287,236 @@ msgid ""
2287
"\t%s\n"
2288
"and try again.\n"
2289
msgstr ""
2290
+"\n"
2291
+"Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần cherry-pick.\n"
2292
+"Nếu không phải vậy, xin hãy gỡ bỏ tập tin\n"
2293
+"\t%s\n"
2294
+"và thử lại.\n"
2295
2124
-#: builtin/commit.c:803
2296
+#: builtin/commit.c:749
2297
msgid ""
2298
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
2299
"with '#' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
2300
msgstr ""
2301
+"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng được\n"
2302
+"bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
2303
2130
-#: builtin/commit.c:808
2304
+#: builtin/commit.c:754
2305
msgid ""
2306
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
2307
"with '#' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
2308
"An empty message aborts the commit.\n"
2309
msgstr ""
2310
+"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn.Những dòng được\n"
2311
+"bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
2312
+"Phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
2313
2137
-#: builtin/commit.c:821
2314
+#: builtin/commit.c:767
2315
#, c-format
2316
msgid "%sAuthor: %s"
2317
msgstr "%sTác giả: %s"
2318
2142
-#: builtin/commit.c:828
2319
+#: builtin/commit.c:774
2320
#, c-format
2321
msgid "%sCommitter: %s"
2145
-msgstr ""
2322
+msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
2323
2147
-#: builtin/commit.c:848
2148
-#, fuzzy
2324
+#: builtin/commit.c:794
2325
msgid "Cannot read index"
2150
-msgstr "không đọc được thư mục %s"
2326
+msgstr "không đọc được bảng mục lục"
2327
2152
-#: builtin/commit.c:885
2153
-#, fuzzy
2328
+#: builtin/commit.c:831
2329
msgid "Error building trees"
2155
-msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng các đối số cài đặt"
2330
+msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
2331
2157
-#: builtin/commit.c:900
2158
-#: builtin/tag.c:357
2332
+#: builtin/commit.c:846
2333
+#: builtin/tag.c:361
2334
#, c-format
2335
msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
2161
-msgstr ""
2336
+msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
2337
2163
-#: builtin/commit.c:997
2164
-#, fuzzy, c-format
2338
+#: builtin/commit.c:943
2339
+#, c-format
2340
msgid "No existing author found with '%s'"
2166
-msgstr "Không tìm thấy giao diện tên %s"
2341
+msgstr "Không tìm thấy tác giả đã sẵn có với '%s'"
2342
2168
-#: builtin/commit.c:1012
2169
-#: builtin/commit.c:1210
2170
-#, fuzzy, c-format
2343
+#: builtin/commit.c:958
2344
+#: builtin/commit.c:1158
2345
+#, c-format
2346
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
2172
-msgstr "đừng thẩm tra chế độ của tập tin"
2347
+msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ '%s'"
2348
2174
-#: builtin/commit.c:1052
2349
+#: builtin/commit.c:998
2350
msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
2176
-msgstr ""
2351
+msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
2352
2178
-#: builtin/commit.c:1063
2179
-#, fuzzy
2353
+#: builtin/commit.c:1009
2354
msgid "You have nothing to amend."
2181
-msgstr "Khôg tìm thấy gì để ghi nhớ\n"
2355
+msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
2356
2183
-#: builtin/commit.c:1066
2357
+#: builtin/commit.c:1012
2358
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
2185
-msgstr ""
2359
+msgstr "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
2360
2187
-#: builtin/commit.c:1068
2361
+#: builtin/commit.c:1014
2362
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
2189
-msgstr ""
2363
+msgstr "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
2364
2191
-#: builtin/commit.c:1071
2365
+#: builtin/commit.c:1017
2366
msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
2193
-msgstr ""
2367
+msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
2368
2195
-#: builtin/commit.c:1081
2196
-#, fuzzy
2369
+#: builtin/commit.c:1027
2370
msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
2198
-msgstr "chỉ có thể được dùng trong một hàm"
2371
+msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
2372
2200
-#: builtin/commit.c:1083
2201
-#, fuzzy
2373
+#: builtin/commit.c:1029
2374
msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
2203
-msgstr "Không cho phép dùng %option (tùy chọn) « yylineno » với REJECT (đuổi ra)"
2375
+msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
2376
2205
-#: builtin/commit.c:1091
2377
+#: builtin/commit.c:1037
2378
msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
2207
-msgstr ""
2379
+msgstr "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
2380
2209
-#: builtin/commit.c:1108
2381
+#: builtin/commit.c:1054
2382
msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
2211
-msgstr ""
2383
+msgstr "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được sử dụng."
2384
2213
-#: builtin/commit.c:1110
2385
+#: builtin/commit.c:1056
2386
msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
2215
-msgstr ""
2387
+msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
2388
2217
-#: builtin/commit.c:1112
2389
+#: builtin/commit.c:1058
2390
msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
2219
-msgstr ""
2391
+msgstr "Giỏi... đang tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
2392
2221
-#: builtin/commit.c:1114
2393
+#: builtin/commit.c:1060
2394
msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
2223
-msgstr ""
2395
+msgstr "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang giả định --only những-đường-dẫn..."
2396
2225
-#: builtin/commit.c:1124
2226
-#: builtin/tag.c:556
2227
-#, fuzzy, c-format
2397
+#: builtin/commit.c:1070
2398
+#: builtin/tag.c:577
2399
+#, c-format
2400
msgid "Invalid cleanup mode %s"
2229
-msgstr "sai lập chế độ đặt địa chỉ"
2401
+msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
2402
2231
-#: builtin/commit.c:1129
2232
-#, fuzzy
2403
+#: builtin/commit.c:1075
2404
msgid "Paths with -a does not make sense."
2234
-msgstr "vùng đã chỉ định <%d:%d> không tạo nên phân biệt HOA/thường"
2405
+msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
2406
2236
-#: builtin/commit.c:1308
2407
+#: builtin/commit.c:1258
2408
msgid "couldn't look up newly created commit"
2238
-msgstr ""
2409
+msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
2410
2240
-#: builtin/commit.c:1310
2411
+#: builtin/commit.c:1260
2412
msgid "could not parse newly created commit"
2242
-msgstr ""
2413
+msgstr "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
2414
2244
-#: builtin/commit.c:1351
2245
-#, fuzzy
2415
+#: builtin/commit.c:1301
2416
msgid "detached HEAD"
2247
-msgstr "Thay đổi cấu trúc đầu đọc"
2417
+msgstr "đã rời khỏi HEAD"
2418
2249
-#: builtin/commit.c:1353
2250
-#, fuzzy
2419
+#: builtin/commit.c:1303
2420
msgid " (root-commit)"
2252
-msgstr "Gốc SunOS"
2421
+msgstr " (root-commit)"
2422
2254
-#: builtin/commit.c:1443
2255
-#, fuzzy
2423
+#: builtin/commit.c:1447
2424
msgid "could not parse HEAD commit"
2257
-msgstr "Không thể phân tích cú pháp đường dẫn máy chủ."
2425
+msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
2426
2259
-#: builtin/commit.c:1480
2427
+#: builtin/commit.c:1485
2428
#: builtin/merge.c:509
2261
-#, fuzzy, c-format
2429
+#, c-format
2430
msgid "could not open '%s' for reading"
2263
-msgstr "Không thể mở tập tin « %s » để đọc."
2431
+msgstr "không thể mở %s' để đọc"
2432
2265
-#: builtin/commit.c:1487
2266
-#, fuzzy, c-format
2433
+#: builtin/commit.c:1492
2434
+#, c-format
2435
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
2268
-msgstr "cảnh báo : tập tin « $filename » cần thiết trộn"
2436
+msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
2437
2270
-#: builtin/commit.c:1494
2271
-#, fuzzy
2438
+#: builtin/commit.c:1499
2439
msgid "could not read MERGE_MODE"
2273
-msgstr "Không thể thay đổi chế độ chụp ảnh"
2440
+msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
2441
2275
-#: builtin/commit.c:1513
2276
-#, fuzzy, c-format
2442
+#: builtin/commit.c:1518
2443
+#, c-format
2444
msgid "could not read commit message: %s"
2278
-msgstr "Không thể đọc gói mạng: %s"
2445
+msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
2446
2280
-#: builtin/commit.c:1527
2447
+#: builtin/commit.c:1532
2448
#, c-format
2449
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
2283
-msgstr ""
2450
+msgstr "Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp (message).\n"
2451
2285
-#: builtin/commit.c:1532
2452
+#: builtin/commit.c:1537
2453
#, c-format
2454
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
2288
-msgstr ""
2455
+msgstr "Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
2456
2290
-#: builtin/commit.c:1547
2457
+#: builtin/commit.c:1552
2458
#: builtin/merge.c:936
2459
#: builtin/merge.c:961
2293
-#, fuzzy
2460
msgid "failed to write commit object"
2295
-msgstr "lỗi nạp đối tượng dùng chung « %s »"
2461
+msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
2462
2297
-#: builtin/commit.c:1568
2298
-#, fuzzy
2463
+#: builtin/commit.c:1573
2464
msgid "cannot lock HEAD ref"
2300
-msgstr "không thể khóa tin mật khẩu bóng"
2465
+msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
2466
2302
-#: builtin/commit.c:1572
2303
-#, fuzzy
2467
+#: builtin/commit.c:1577
2468
msgid "cannot update HEAD ref"
2305
-msgstr "Không cập nhật được kho lưu đã nén"
2469
+msgstr "không thể cập nhật HEAD ref (tham chiếu)"
2470
2307
-#: builtin/commit.c:1583
2471
+#: builtin/commit.c:1588
2472
msgid ""
2473
"Repository has been updated, but unable to write\n"
2474
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
2475
"not exceeded, and then \"git reset HEAD\" to recover."
2476
msgstr ""
2477
+"Kho chứa đã hoàn tất việc cập nhật, nhưng không thể ghi vào\n"
2478
+"tập tin new_index (bảng mục lục mới). Hãy kiểm tra xem đĩa có bị đầy quá\n"
2479
+"hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá, và sau đó \"git reset HEAD\" để khắc phục."
2480
2481
#: builtin/describe.c:234
2315
-#, fuzzy, c-format
2482
+#, c-format
2483
msgid "annotated tag %s not available"
2317
-msgstr "Chế độ %ix%i-%i không sẵn sàng."
2484
+msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
2485
2486
#: builtin/describe.c:238
2487
#, c-format
2488
msgid "annotated tag %s has no embedded name"
2322
-msgstr ""
2489
+msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
2490
2491
#: builtin/describe.c:240
2325
-#, fuzzy, c-format
2492
+#, c-format
2493
msgid "tag '%s' is really '%s' here"
2327
-msgstr "%B: cảnh báo : sự dùng chung ở đây\n"
2494
+msgstr "thẻ '%s' đã thực sự ở đây '%s' rồi"
2495
2496
#: builtin/describe.c:267
2330
-#, fuzzy, c-format
2497
+#, c-format
2498
msgid "Not a valid object name %s"
2332
-msgstr "không phải tên hạng Java hợp lệ: %s"
2499
+msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
2500
2501
#: builtin/describe.c:270
2335
-#, fuzzy, c-format
2502
+#, c-format
2503
msgid "%s is not a valid '%s' object"
2337
-msgstr "%s không phải là một đối tượng thủ tục"
2504
+msgstr "%s không phải là một đối tượng '%s' hợp lệ"
2505
2506
#: builtin/describe.c:287
2340
-#, fuzzy, c-format
2507
+#, c-format
2508
msgid "no tag exactly matches '%s'"
2342
-msgstr "Không có tương ứng với mẫu %s.\n"
2509
+msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với '%s'"
2510
2511
#: builtin/describe.c:289
2345
-#, fuzzy, c-format
2512
+#, c-format
2513
msgid "searching to describe %s\n"
2347
-msgstr "Đang tìm kiếm liên kết tới"
2514
+msgstr "Đang tìm kiếm để mô tả %s\n"
2515
2516
#: builtin/describe.c:329
2350
-#, fuzzy, c-format
2517
+#, c-format
2518
msgid "finished search at %s\n"
2352
-msgstr "(Ít nhất là 7 ngày)"
2519
+msgstr "việc tìm kiếm đã kết thúc tại %s\n"
2520
2521
#: builtin/describe.c:353
2522
#, c-format
@@ -2357,6 +2524,8 @@ msgid ""
2524
"No annotated tags can describe '%s'.\n"
2525
"However, there were unannotated tags: try --tags."
2526
msgstr ""
2527
+"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là '%s'.\n"
2528
+"Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
2529
2530
#: builtin/describe.c:357
2531
#, c-format
@@ -2364,11 +2533,13 @@ msgid ""
2533
"No tags can describe '%s'.\n"
2534
"Try --always, or create some tags."
2535
msgstr ""
2536
+"Không có thẻ (tag) có thể mô tả '%s'.\n"
2537
+"Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
2538
2539
#: builtin/describe.c:378
2369
-#, fuzzy, c-format
2540
+#, c-format
2541
msgid "traversed %lu commits\n"
2371
-msgstr "%lu trang xấu\n"
2542
+msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao (commit)\n"
2543
2544
#: builtin/describe.c:381
2545
#, c-format
@@ -2376,25 +2547,25 @@ msgid ""
2547
"more than %i tags found; listed %i most recent\n"
2548
"gave up search at %s\n"
2549
msgstr ""
2550
+"tìm thấy nhiều hơn %i thẻ (tag); đã liệt kê %i gần đây nhất\n"
2551
+"bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
2552
2553
#: builtin/describe.c:436
2381
-#, fuzzy
2554
msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
2383
-msgstr "Tùy chọn « --format » (định dạng) không tương thích với « --all » (tất cả)"
2555
+msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
2556
2557
#: builtin/describe.c:462
2558
msgid "No names found, cannot describe anything."
2387
-msgstr ""
2559
+msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
2560
2561
#: builtin/describe.c:482
2390
-#, fuzzy
2562
msgid "--dirty is incompatible with committishes"
2392
-msgstr "Tùy chọn « --format » (định dạng) không tương thích với « --all » (tất cả)"
2563
+msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn dành cho chuyển giao (commit)"
2564
2565
#: builtin/diff.c:77
2395
-#, fuzzy, c-format
2566
+#, c-format
2567
msgid "'%s': not a regular file or symlink"
2397
-msgstr "không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng: « %s »"
2568
+msgstr "'%s': không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng"
2569
2570
#: builtin/diff.c:220
2571
#, c-format
@@ -2402,47 +2573,46 @@ msgid "invalid option: %s"
2573
msgstr "tùy chọn sai: %s"
2574
2575
#: builtin/diff.c:297
2405
-#, fuzzy
2576
msgid "Not a git repository"
2407
-msgstr "Thao tác không được phép."
2577
+msgstr "Không phải là kho git"
2578
2579
#: builtin/diff.c:347
2410
-#, fuzzy, c-format
2580
+#, c-format
2581
msgid "invalid object '%s' given."
2412
-msgstr "Tên người dùng đã cho không hợp lệ."
2582
+msgstr "đối tượng đã cho '%s' không hợp lệ."
2583
2584
#: builtin/diff.c:352
2415
-#, fuzzy, c-format
2585
+#, c-format
2586
msgid "more than %d trees given: '%s'"
2417
-msgstr "Đường dẫn « %s » được đưa ra nhiều lần"
2587
+msgstr "đã chỉ ra nhiều hơn %d cây (tree): '%s'"
2588
2589
#: builtin/diff.c:362
2420
-#, fuzzy, c-format
2590
+#, c-format
2591
msgid "more than two blobs given: '%s'"
2422
-msgstr "Đường dẫn « %s » được đưa ra nhiều lần"
2592
+msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: '%s'"
2593
2594
#: builtin/diff.c:370
2425
-#, fuzzy, c-format
2595
+#, c-format
2596
msgid "unhandled object '%s' given."
2427
-msgstr "Tên người dùng đã cho không hợp lệ."
2597
+msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ '%s'."
2598
2599
#: builtin/fetch.c:200
2600
msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
2431
-msgstr ""
2601
+msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
2602
2603
#: builtin/fetch.c:253
2434
-#, fuzzy, c-format
2604
+#, c-format
2605
msgid "object %s not found"
2436
-msgstr "Tệp tin không tìm thấy"
2606
+msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
2607
2608
#: builtin/fetch.c:259
2609
msgid "[up to date]"
2610
msgstr "[đã cập nhật]"
2611
2612
#: builtin/fetch.c:273
2443
-#, fuzzy, c-format
2613
+#, c-format
2614
msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
2445
-msgstr "Không thể tìm được vị trí hiện hành trong tệp tin '%s'"
2615
+msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy về) trong nhánh hiện hành)"
2616
2617
#: builtin/fetch.c:274
2618
#: builtin/fetch.c:360
@@ -2450,46 +2620,38 @@ msgid "[rejected]"
2620
msgstr "[Bị từ chối]"
2621
2622
#: builtin/fetch.c:285
2453
-#, fuzzy
2623
msgid "[tag update]"
2455
-msgstr "Cập nhật tất cả"
2624
+msgstr "[cập nhật thẻ]"
2625
2626
#: builtin/fetch.c:287
2627
#: builtin/fetch.c:322
2628
#: builtin/fetch.c:340
2460
-#, fuzzy
2629
msgid " (unable to update local ref)"
2462
-msgstr "cảnh báo : không thể cập nhật nội dung của phần %s trong %s"
2630
+msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
2631
2632
#: builtin/fetch.c:305
2465
-#, fuzzy
2633
msgid "[new tag]"
2467
-msgstr " Số THẺ\n"
2634
+msgstr "[thẻ mới]"
2635
2636
#: builtin/fetch.c:308
2470
-#, fuzzy
2637
msgid "[new branch]"
2472
-msgstr "đã tạo"
2638
+msgstr "[nhánh mới]"
2639
2640
#: builtin/fetch.c:311
2475
-#, fuzzy
2641
msgid "[new ref]"
2477
-msgstr "Kiểu dáng Mới"
2642
+msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
2643
2644
#: builtin/fetch.c:356
2480
-#, fuzzy
2645
msgid "unable to update local ref"
2482
-msgstr "cảnh báo : không thể cập nhật nội dung của phần %s trong %s"
2646
+msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
2647
2648
#: builtin/fetch.c:356
2485
-#, fuzzy
2649
msgid "forced update"
2487
-msgstr "Cập nhật tất cả"
2650
+msgstr "cưỡng bức cập nhật"
2651
2652
#: builtin/fetch.c:362
2490
-#, fuzzy
2653
msgid "(non-fast-forward)"
2492
-msgstr "Xử lý tập tin chuyển tiếp."
2654
+msgstr "(non-fast-forward)"
2655
2656
#: builtin/fetch.c:393
2657
#: builtin/fetch.c:685
@@ -2500,7 +2662,7 @@ msgstr "không thể mở %s: %s\n"
2662
#: builtin/fetch.c:402
2663
#, c-format
2664
msgid "%s did not send all necessary objects\n"
2503
-msgstr ""
2665
+msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
2666
2667
#: builtin/fetch.c:488
2668
#, c-format
@@ -2513,16 +2675,18 @@ msgid ""
2675
"some local refs could not be updated; try running\n"
2676
" 'git remote prune %s' to remove any old, conflicting branches"
2677
msgstr ""
2678
+"một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
2679
+" 'git remote prune %s' để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
2680
2681
#: builtin/fetch.c:549
2518
-#, fuzzy, c-format
2682
+#, c-format
2683
msgid " (%s will become dangling)"
2520
-msgstr "%s đã trở thành không thể truy cập"
2684
+msgstr " (%s sẽ trở thành lủng lẳng (không được quản lý))"
2685
2686
#: builtin/fetch.c:550
2523
-#, fuzzy, c-format
2687
+#, c-format
2688
msgid " (%s has become dangling)"
2525
-msgstr "%s đã trở thành không thể truy cập"
2689
+msgstr " (%s phải trở thành lủng lẳng (không được quản lý))"
2690
2691
#: builtin/fetch.c:557
2692
msgid "[deleted]"
@@ -2536,61 +2700,62 @@ msgstr "(không)"
2700
#: builtin/fetch.c:675
2701
#, c-format
2702
msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
2539
-msgstr ""
2703
+msgstr "Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không phải kho trần (bare)"
2704
2705
#: builtin/fetch.c:709
2542
-#, fuzzy, c-format
2706
+#, c-format
2707
msgid "Don't know how to fetch from %s"
2544
-msgstr "không biết cách ghi rõ %% quan hệ phụ thuộc %s\n"
2708
+msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về (fetch) từ %s"
2709
2710
#: builtin/fetch.c:786
2547
-#, fuzzy, c-format
2711
+#, c-format
2712
msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
2549
-msgstr "'%s' không phải là một giá trị bằng số đúng cho tùy chọn '%s'."
2713
+msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
2714
2715
#: builtin/fetch.c:789
2552
-#, fuzzy, c-format
2716
+#, c-format
2717
msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
2554
-msgstr "độ chính xác bị bỏ qua đối với bộ chỉ định `%%'"
2718
+msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
2719
2720
#: builtin/fetch.c:888
2557
-#, fuzzy, c-format
2721
+#, c-format
2722
msgid "Fetching %s\n"
2559
-msgstr "Đang lấy %1$s"
2723
+msgstr "Đang lấy (fetch) %s\n"
2724
2725
#: builtin/fetch.c:890
2726
#: builtin/remote.c:100
2563
-#, fuzzy, c-format
2727
+#, c-format
2728
msgid "Could not fetch %s"
2565
-msgstr "Không thể ghi \"%s\": %s"
2729
+msgstr "không thể fetch (lấy) %s"
2730
2731
#: builtin/fetch.c:907
2732
msgid ""
2733
"No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
2734
"remote name from which new revisions should be fetched."
2735
msgstr ""
2736
+"Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
2737
+"tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
2738
2739
#: builtin/fetch.c:927
2574
-#, fuzzy
2740
msgid "You need to specify a tag name."
2576
-msgstr "Bạn phải định rõ tệp tin nội bộ."
2741
+msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
2742
2743
#: builtin/fetch.c:979
2744
msgid "fetch --all does not take a repository argument"
2580
-msgstr ""
2745
+msgstr "lệnh lấy về sử dụng tùy chọn --all sẽ không lấy đối số kho chứa"
2746
2747
#: builtin/fetch.c:981
2748
msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
2584
-msgstr ""
2749
+msgstr "lệnh lấy về fetch sử dụng tùy chọn --all không hợp lý với refspecs"
2750
2751
#: builtin/fetch.c:992
2587
-#, fuzzy, c-format
2752
+#, c-format
2753
msgid "No such remote or remote group: %s"
2589
-msgstr "%s - Không có tập tin hay thư mục như vậy.\n"
2754
+msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
2755
2756
#: builtin/fetch.c:1000
2757
msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
2593
-msgstr ""
2758
+msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
2759
2760
#: builtin/gc.c:63
2761
#, c-format
@@ -2600,12 +2765,12 @@ msgstr "%s không hợp lệ: '%s'"
2765
#: builtin/gc.c:90
2766
#, c-format
2767
msgid "insanely long object directory %.*s"
2603
-msgstr ""
2768
+msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
2769
2770
#: builtin/gc.c:221
2771
#, c-format
2772
msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
2608
-msgstr ""
2773
+msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
2774
2775
#: builtin/gc.c:224
2776
#, c-format
@@ -2613,36 +2778,38 @@ msgid ""
2778
"Auto packing the repository for optimum performance. You may also\n"
2779
"run \"git gc\" manually. See \"git help gc\" for more information.\n"
2780
msgstr ""
2781
+"Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
2782
+"chạy lệnh \"git gc\" một cách thủ công. Hãy xem \"git help gc\" để biết thêm chi tiết.\n"
2783
2784
#: builtin/gc.c:251
2785
msgid "There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
2619
-msgstr ""
2786
+msgstr "Có quá nhiều đối tượng tự do không được dùng đến; hãy chạy lệnh 'git prune' để xóa bỏ chúng đi."
2787
2788
#: builtin/grep.c:216
2622
-#, fuzzy, c-format
2789
+#, c-format
2790
msgid "grep: failed to create thread: %s"
2624
-msgstr "Lỗi tạo mạch làm việc: %s"
2791
+msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
2792
2793
#: builtin/grep.c:402
2627
-#, fuzzy, c-format
2794
+#, c-format
2795
msgid "Failed to chdir: %s"
2629
-msgstr "lỗi chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
2796
+msgstr "Gặp lỗi với lệnh chdir: %s"
2797
2798
#: builtin/grep.c:478
2799
#: builtin/grep.c:512
2633
-#, fuzzy, c-format
2800
+#, c-format
2801
msgid "unable to read tree (%s)"
2635
-msgstr "Không thể đọc các inode"
2802
+msgstr "không thể đọc cây (%s)"
2803
2804
#: builtin/grep.c:526
2805
#, c-format
2806
msgid "unable to grep from object of type %s"
2640
-msgstr ""
2807
+msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
2808
2809
#: builtin/grep.c:584
2643
-#, fuzzy, c-format
2810
+#, c-format
2811
msgid "switch `%c' expects a numerical value"
2645
-msgstr "%s: %s chứa giá trị bằng số không hợp lệ: %s"
2812
+msgstr "chuyển đến `%c' mong chờ một giá trị bằng số"
2813
2814
#: builtin/grep.c:601
2815
#, c-format
@@ -2650,9 +2817,8 @@ msgid "cannot open '%s'"
2817
msgstr "không mở được '%s'"
2818
2819
#: builtin/grep.c:888
2653
-#, fuzzy
2820
msgid "no pattern given."
2655
-msgstr "Không có tên người dùng này."
2821
+msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
2822
2823
#: builtin/grep.c:902
2824
#, c-format
@@ -2661,360 +2827,345 @@ msgstr "đối tượng sai %s"
2827
2828
#: builtin/grep.c:943
2829
msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
2664
-msgstr ""
2830
+msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
2831
2832
#: builtin/grep.c:966
2833
msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
2668
-msgstr ""
2834
+msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
2835
2836
#: builtin/grep.c:971
2837
msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
2672
-msgstr ""
2838
+msgstr "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên quan đến revs."
2839
2840
#: builtin/grep.c:974
2841
msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
2676
-msgstr ""
2842
+msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
2843
2844
#: builtin/grep.c:982
2679
-#, fuzzy
2845
msgid "both --cached and trees are given."
2681
-msgstr "Chỉ thị số %u chứa cả hai dấu sửa đổi « @ » và « : »."
2846
+msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
2847
2683
-#: builtin/help.c:57
2684
-#, fuzzy, c-format
2848
+#: builtin/help.c:59
2849
+#, c-format
2850
msgid "unrecognized help format '%s'"
2686
-msgstr "Trợ giúp về Định dạng"
2851
+msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp '%s'"
2852
2688
-#: builtin/help.c:85
2689
-#, fuzzy
2853
+#: builtin/help.c:87
2854
msgid "Failed to start emacsclient."
2691
-msgstr "Lỗi khởi chạy AVC"
2855
+msgstr "Lỗi khởi chạy emacsclient."
2856
2693
-#: builtin/help.c:98
2694
-#, fuzzy
2857
+#: builtin/help.c:100
2858
msgid "Failed to parse emacsclient version."
2696
-msgstr "Lỗi khi phân tích dạng thức số nhiều: '%s'"
2859
+msgstr "Gặp lỗi khi phân tích phiên bản emacsclient."
2860
2698
-#: builtin/help.c:106
2699
-#, fuzzy, c-format
2861
+#: builtin/help.c:108
2862
+#, c-format
2863
msgid "emacsclient version '%d' too old (< 22)."
2701
-msgstr "phiên bản giao thức quá cũ : %lu"
2864
+msgstr "phiên bản của emacsclient '%d' quá cũ (< 22)."
2865
2703
-#: builtin/help.c:124
2704
-#: builtin/help.c:152
2705
-#: builtin/help.c:161
2706
-#: builtin/help.c:169
2707
-#, fuzzy, c-format
2866
+#: builtin/help.c:126
2867
+#: builtin/help.c:154
2868
+#: builtin/help.c:163
2869
+#: builtin/help.c:171
2870
+#, c-format
2871
msgid "failed to exec '%s': %s"
2709
-msgstr "lỗi thực hiện gpg (%d)\n"
2872
+msgstr "gặp lỗi khi thực thi '%s': %s"
2873
2711
-#: builtin/help.c:209
2874
+#: builtin/help.c:211
2875
#, c-format
2876
msgid ""
2877
"'%s': path for unsupported man viewer.\n"
2878
"Please consider using 'man.<tool>.cmd' instead."
2879
msgstr ""
2880
+"'%s': đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
2881
+"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng 'man.<tool>.cmd' để thay thế."
2882
2718
-#: builtin/help.c:221
2883
+#: builtin/help.c:223
2884
#, c-format
2885
msgid ""
2886
"'%s': cmd for supported man viewer.\n"
2887
"Please consider using 'man.<tool>.path' instead."
2888
msgstr ""
2889
+"'%s': cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
2890
+"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng 'man.<tool>.path' để thay thế."
2891
2725
-#: builtin/help.c:283
2892
+#: builtin/help.c:287
2893
msgid "The most commonly used git commands are:"
2727
-msgstr ""
2894
+msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
2895
2729
-#: builtin/help.c:351
2730
-#, fuzzy, c-format
2896
+#: builtin/help.c:355
2897
+#, c-format
2898
msgid "'%s': unknown man viewer."
2732
-msgstr "GIF: lỗi không rõ!!!"
2899
+msgstr "'%s': không rõ chương trình xem man."
2900
2734
-#: builtin/help.c:368
2735
-#, fuzzy
2901
+#: builtin/help.c:372
2902
msgid "no man viewer handled the request"
2737
-msgstr "không cho phép bạn chạy tiến trình trộn chéo nhánh với một thay đổi ở tình trạng « $state »"
2903
+msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng manpage tiếp hợp với yêu cầu"
2904
2739
-#: builtin/help.c:376
2905
+#: builtin/help.c:380
2906
msgid "no info viewer handled the request"
2741
-msgstr ""
2907
+msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng info tiếp hợp với yêu cầu"
2908
2743
-#: builtin/help.c:387
2744
-#, fuzzy, c-format
2909
+#: builtin/help.c:391
2910
+#, c-format
2911
msgid "'%s': not a documentation directory."
2746
-msgstr "'%s' không phải một thư mục."
2912
+msgstr "'%s': không phải là một thư mục tài liệu."
2913
2748
-#: builtin/help.c:427
2749
-#: builtin/help.c:434
2914
+#: builtin/help.c:432
2915
+#: builtin/help.c:439
2916
#, c-format
2917
msgid "usage: %s%s"
2918
msgstr "cách sử dụng: %s%s"
2919
2754
-#: builtin/help.c:448
2755
-#, fuzzy, c-format
2920
+#: builtin/help.c:453
2921
+#, c-format
2922
msgid "`git %s' is aliased to `%s'"
2757
-msgstr ""
2758
-"\n"
2759
-"\tTập tin khởi động được thay đổi thành \"%s\".\n"
2923
+msgstr "`git %s' được đặt bí danh thành `%s'"
2924
2761
-#: builtin/index-pack.c:84
2762
-#, fuzzy, c-format
2925
+#: builtin/index-pack.c:169
2926
+#, c-format
2927
msgid "object type mismatch at %s"
2764
-msgstr "Sai khớp mục nhập và bảng"
2928
+msgstr "kiểu đối tượng không khớp tại %s"
2929
2766
-#: builtin/index-pack.c:104
2767
-#, fuzzy
2930
+#: builtin/index-pack.c:189
2931
msgid "object of unexpected type"
2769
-msgstr "%P: %B: kiểu định vị lại bất thường\n"
2932
+msgstr "đối tượng của kiểu không mong đợi"
2933
2771
-#: builtin/index-pack.c:141
2772
-#, fuzzy, c-format
2934
+#: builtin/index-pack.c:226
2935
+#, c-format
2936
msgid "cannot fill %d byte"
2937
msgid_plural "cannot fill %d bytes"
2775
-msgstr[0] "không thể điền vào phần liên kết gỡ lỗi « %s »"
2938
+msgstr[0] "không thể điền vào %d byte"
2939
+msgstr[1] "không thể điền vào %d byte"
2940
2777
-#: builtin/index-pack.c:151
2778
-#, fuzzy
2941
+#: builtin/index-pack.c:236
2942
msgid "early EOF"
2780
-msgstr "%s: gặp kết thúc tập tin bất thường"
2943
+msgstr "vừa đúng lúc EOF"
2944
2782
-#: builtin/index-pack.c:152
2783
-#, fuzzy
2945
+#: builtin/index-pack.c:237
2946
msgid "read error on input"
2785
-msgstr "Lỗi đọc trong tập tin '%s'"
2947
+msgstr "lỗi đọc ở đầu vào"
2948
2787
-#: builtin/index-pack.c:164
2949
+#: builtin/index-pack.c:249
2950
msgid "used more bytes than were available"
2789
-msgstr ""
2951
+msgstr "sử dụng nhiều hơn số lượng byte mà nó sẵn có"
2952
2791
-#: builtin/index-pack.c:171
2953
+#: builtin/index-pack.c:256
2954
msgid "pack too large for current definition of off_t"
2793
-msgstr ""
2955
+msgstr "pack quá lớn so với định nghĩa hiện tại của kiểu off_t"
2956
2795
-#: builtin/index-pack.c:187
2796
-#, fuzzy, c-format
2957
+#: builtin/index-pack.c:272
2958
+#, c-format
2959
msgid "unable to create '%s'"
2798
-msgstr "[%d] Không thể tạo nhánh: %s"
2960
+msgstr "không thể tạo '%s'"
2961
2800
-#: builtin/index-pack.c:192
2801
-#, fuzzy, c-format
2962
+#: builtin/index-pack.c:277
2963
+#, c-format
2964
msgid "cannot open packfile '%s'"
2803
-msgstr "Không thể mở tập tin %s."
2965
+msgstr "không thể mở packfile '%s'"
2966
2805
-#: builtin/index-pack.c:206
2806
-#, fuzzy
2967
+#: builtin/index-pack.c:291
2968
msgid "pack signature mismatch"
2808
-msgstr "Khóa nóng không khớp"
2969
+msgstr "chữ ký cho pack không khớp"
2970
2810
-#: builtin/index-pack.c:226
2971
+#: builtin/index-pack.c:311
2972
#, c-format
2973
msgid "pack has bad object at offset %lu: %s"
2813
-msgstr ""
2974
+msgstr "pack có đối tượng sai khoảng bù (offset) %lu: %s"
2975
2815
-#: builtin/index-pack.c:300
2816
-#, fuzzy, c-format
2976
+#: builtin/index-pack.c:405
2977
+#, c-format
2978
msgid "inflate returned %d"
2818
-msgstr "%s: máy phục vụ đã trả về %s"
2979
+msgstr "xả nén trả về %d"
2980
2820
-#: builtin/index-pack.c:345
2981
+#: builtin/index-pack.c:450
2982
msgid "offset value overflow for delta base object"
2822
-msgstr ""
2983
+msgstr "tràn giá trị khoảng bù cho đối tượng delta cơ sở"
2984
2824
-#: builtin/index-pack.c:353
2985
+#: builtin/index-pack.c:458
2986
msgid "delta base offset is out of bound"
2826
-msgstr ""
2987
+msgstr "khoảng bù cơ sở cho delta nằm ngoài phạm vi"
2988
2828
-#: builtin/index-pack.c:361
2829
-#, fuzzy, c-format
2989
+#: builtin/index-pack.c:466
2990
+#, c-format
2991
msgid "unknown object type %d"
2831
-msgstr "kiểu đối tượng C++ chưa được hỗ trợ"
2992
+msgstr "không hiểu kiểu đối tượng %d"
2993
2833
-#: builtin/index-pack.c:390
2834
-#, fuzzy
2994
+#: builtin/index-pack.c:495
2995
msgid "cannot pread pack file"
2836
-msgstr "Không thể mở tập tin nội dung: %s"
2996
+msgstr "không thể chạy hàm pread cho tập tin pack"
2997
2838
-#: builtin/index-pack.c:392
2998
+#: builtin/index-pack.c:497
2999
#, c-format
3000
msgid "premature end of pack file, %lu byte missing"
3001
msgid_plural "premature end of pack file, %lu bytes missing"
2842
-msgstr[0] ""
3002
+msgstr[0] "tập tin pack bị kết thúc sớm, %lu byte bị thiếu"
3003
+msgstr[1] "tập tin pack bị kết thúc sớm, %lu byte bị thiếu"
3004
2844
-#: builtin/index-pack.c:405
2845
-#, fuzzy
3005
+#: builtin/index-pack.c:510
3006
msgid "serious inflate inconsistency"
2847
-msgstr "%s: Sự mâu thuẫn không mong đợi khi tạo thư mục"
3007
+msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
3008
2849
-#: builtin/index-pack.c:476
2850
-#, fuzzy, c-format
3009
+#: builtin/index-pack.c:583
3010
+#, c-format
3011
msgid "cannot read existing object %s"
2852
-msgstr "không thể mở đối tượng dùng chung %s: %s"
3012
+msgstr "không thể đọc đối tượng đã tồn tại %s"
3013
2854
-#: builtin/index-pack.c:479
2855
-#, fuzzy, c-format
3014
+#: builtin/index-pack.c:586
3015
+#, c-format
3016
msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
2857
-msgstr "Không tìm thấy giao diện tên %s"
3017
+msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
3018
2859
-#: builtin/index-pack.c:488
2860
-#, fuzzy, c-format
3019
+#: builtin/index-pack.c:598
3020
+#, c-format
3021
msgid "invalid blob object %s"
2862
-msgstr "Đối tượng CMS không hợp lệ"
3022
+msgstr "đối tượng blob không hợp lệ %s"
3023
2864
-#: builtin/index-pack.c:500
3024
+#: builtin/index-pack.c:610
3025
#, c-format
3026
msgid "invalid %s"
3027
msgstr "%s không hợp lệ"
3028
2869
-#: builtin/index-pack.c:502
2870
-#, fuzzy
3029
+#: builtin/index-pack.c:612
3030
msgid "Error in object"
2872
-msgstr "Lỗi trong tài nguyên: %s"
3031
+msgstr "Lỗi trong đối tượng"
3032
2874
-#: builtin/index-pack.c:504
3033
+#: builtin/index-pack.c:614
3034
#, c-format
3035
msgid "Not all child objects of %s are reachable"
2877
-msgstr ""
3036
+msgstr "Không phải tất cả các đối tượng con của %s là có thể với tới được"
3037
2879
-#: builtin/index-pack.c:576
2880
-#: builtin/index-pack.c:602
2881
-#, fuzzy
3038
+#: builtin/index-pack.c:687
3039
+#: builtin/index-pack.c:713
3040
msgid "failed to apply delta"
2883
-msgstr "Chỉ áp dụng cho các tệp &tin"
3041
+msgstr "gặp lỗi khi áp dụng delta"
3042
2885
-#: builtin/index-pack.c:706
2886
-#, fuzzy
3043
+#: builtin/index-pack.c:850
3044
msgid "Receiving objects"
2888
-msgstr "Số đối tượng : %u\n"
3045
+msgstr "Đang nhận về các đối tượng"
3046
2890
-#: builtin/index-pack.c:706
2891
-#, fuzzy
3047
+#: builtin/index-pack.c:850
3048
msgid "Indexing objects"
2893
-msgstr "Số đối tượng : %u\n"
3049
+msgstr "Các đối tượng bảng mục lục"
3050
2895
-#: builtin/index-pack.c:728
3051
+#: builtin/index-pack.c:872
3052
msgid "pack is corrupted (SHA1 mismatch)"
2897
-msgstr ""
3053
+msgstr "pack bị sai hỏng (SHA1 không khớp)"
3054
2899
-#: builtin/index-pack.c:733
2900
-#, fuzzy
3055
+#: builtin/index-pack.c:877
3056
msgid "cannot fstat packfile"
2902
-msgstr "Không thể fstat tập tin %s.\n"
3057
+msgstr "không thể fstat packfile"
3058
2904
-#: builtin/index-pack.c:736
3059
+#: builtin/index-pack.c:880
3060
msgid "pack has junk at the end"
2906
-msgstr ""
3061
+msgstr "pack có phần thừa ở cuối"
3062
2908
-#: builtin/index-pack.c:754
2909
-#, fuzzy
3063
+#: builtin/index-pack.c:903
3064
msgid "Resolving deltas"
2911
-msgstr "Phân giải địa chỉ IP của %s"
3065
+msgstr "Đang phân giải các delta"
3066
+
3067
+#: builtin/index-pack.c:954
3068
+msgid "confusion beyond insanity"
3069
+msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ"
3070
+
3071
+#: builtin/index-pack.c:973
3072
+#, c-format
3073
+msgid "pack has %d unresolved delta"
3074
+msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
3075
+msgstr[0] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
3076
+msgstr[1] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
3077
2913
-#: builtin/index-pack.c:787
2914
-#, fuzzy, c-format
3078
+#: builtin/index-pack.c:998
3079
+#, c-format
3080
msgid "unable to deflate appended object (%d)"
2916
-msgstr "Không thể mở tập tin đối tượng: %s: %s"
3081
+msgstr "không thể xả đối tượng nối thêm (%d)"
3082
2918
-#: builtin/index-pack.c:866
2919
-#, fuzzy, c-format
3083
+#: builtin/index-pack.c:1077
3084
+#, c-format
3085
msgid "local object %s is corrupt"
2921
-msgstr "Phụ tố '%aff:1' bị hỏng."
3086
+msgstr "đối tượng nội bộ %s bị hỏng"
3087
2923
-#: builtin/index-pack.c:890
2924
-#, fuzzy
3088
+#: builtin/index-pack.c:1101
3089
msgid "error while closing pack file"
2926
-msgstr "gặp lỗi khi đóng tập tin kết xuất"
3090
+msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin pack"
3091
2928
-#: builtin/index-pack.c:903
2929
-#, fuzzy, c-format
3092
+#: builtin/index-pack.c:1114
3093
+#, c-format
3094
msgid "cannot write keep file '%s'"
2931
-msgstr "không thể ghi tập tin bó lệnh"
3095
+msgstr "không thể ghi tập tin giữ lại '%s'"
3096
2933
-#: builtin/index-pack.c:911
2934
-#, fuzzy, c-format
3097
+#: builtin/index-pack.c:1122
3098
+#, c-format
3099
msgid "cannot close written keep file '%s'"
2936
-msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) tập tin %s"
3100
+msgstr "không thể đóng tập tin giữ lại đã được ghi '%s'"
3101
2938
-#: builtin/index-pack.c:924
2939
-#, fuzzy
3102
+#: builtin/index-pack.c:1135
3103
msgid "cannot store pack file"
2941
-msgstr "Không thể mở tập tin nội dung: %s"
3104
+msgstr "không thể lưu tập tin pack"
3105
2943
-#: builtin/index-pack.c:935
2944
-#, fuzzy
3106
+#: builtin/index-pack.c:1146
3107
msgid "cannot store index file"
2946
-msgstr "Không thể mở tập tin chỉ mục: %s"
3108
+msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục"
3109
2948
-#: builtin/index-pack.c:1024
2949
-#, fuzzy, c-format
3110
+#: builtin/index-pack.c:1247
3111
+#, c-format
3112
msgid "Cannot open existing pack file '%s'"
2951
-msgstr "không thể mở tập tin phục hồi phân vùng (%s)\n"
3113
+msgstr "Không thể mở tập tin pack đã sẵn có '%s' "
3114
2953
-#: builtin/index-pack.c:1026
2954
-#, fuzzy, c-format
3115
+#: builtin/index-pack.c:1249
3116
+#, c-format
3117
msgid "Cannot open existing pack idx file for '%s'"
2956
-msgstr "Không thể mở tập tin nội dung: %s"
3118
+msgstr "Không thể mở tập tin 'pack idx' cho '%s'"
3119
2958
-#: builtin/index-pack.c:1073
2959
-#, fuzzy, c-format
3120
+#: builtin/index-pack.c:1296
3121
+#, c-format
3122
msgid "non delta: %d object"
3123
msgid_plural "non delta: %d objects"
2962
-msgstr[0] "%s không phải là môt đối tượng thủ tục"
3124
+msgstr[0] "không delta: %d đối tượng"
3125
+msgstr[1] "không delta: %d đối tượng"
3126
2964
-#: builtin/index-pack.c:1080
2965
-#, fuzzy, c-format
3127
+#: builtin/index-pack.c:1303
3128
+#, c-format
3129
msgid "chain length = %d: %lu object"
3130
msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
2968
-msgstr[0] "chiều dài tập tin đã yêu cầu %lu, thật %lu"
3131
+msgstr[0] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
3132
+msgstr[1] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
3133
2970
-#: builtin/index-pack.c:1107
2971
-#, fuzzy
3134
+#: builtin/index-pack.c:1330
3135
msgid "Cannot come back to cwd"
2973
-msgstr "%s: không thể lseek lại vị trí gốc"
3136
+msgstr "Không thể quay lại cwd"
3137
2975
-#: builtin/index-pack.c:1140
2976
-#: builtin/index-pack.c:1143
2977
-#: builtin/index-pack.c:1155
2978
-#: builtin/index-pack.c:1159
2979
-#, fuzzy, c-format
3138
+#: builtin/index-pack.c:1374
3139
+#: builtin/index-pack.c:1377
3140
+#: builtin/index-pack.c:1389
3141
+#: builtin/index-pack.c:1393
3142
+#, c-format
3143
msgid "bad %s"
2981
-msgstr "chữ ký sai"
3144
+msgstr "%s sai"
3145
2983
-#: builtin/index-pack.c:1173
2984
-#, fuzzy
3146
+#: builtin/index-pack.c:1407
3147
msgid "--fix-thin cannot be used without --stdin"
2986
-msgstr "Không cho phép dùng REJECT (đuổi ra) với tùy chọn « -f » hay « -F »"
3148
+msgstr "--fix-thin không thể được dùng mà không có --stdin"
3149
2988
-#: builtin/index-pack.c:1177
2989
-#: builtin/index-pack.c:1187
3150
+#: builtin/index-pack.c:1411
3151
+#: builtin/index-pack.c:1421
3152
#, c-format
3153
msgid "packfile name '%s' does not end with '.pack'"
2992
-msgstr ""
3154
+msgstr "tên tập tin packfile '%s' không được kết thúc bằng đuôi '.pack'"
3155
2994
-#: builtin/index-pack.c:1196
3156
+#: builtin/index-pack.c:1430
3157
msgid "--verify with no packfile name given"
2996
-msgstr ""
2997
-
2998
-#: builtin/index-pack.c:1220
2999
-#, fuzzy
3000
-msgid "confusion beyond insanity"
3001
-msgstr " địa chỉ vượt quá kích cỡ phần\n"
3002
-
3003
-#: builtin/index-pack.c:1239
3004
-#, c-format
3005
-msgid "pack has %d unresolved delta"
3006
-msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
3007
-msgstr[0] ""
3158
+msgstr "dùng tùy chọn --verify mà không đưa ra tên packfile"
3159
3160
#: builtin/init-db.c:35
3161
#, c-format
3162
msgid "Could not make %s writable by group"
3012
-msgstr ""
3163
+msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
3164
3165
#: builtin/init-db.c:62
3015
-#, fuzzy, c-format
3166
+#, c-format
3167
msgid "insanely long template name %s"
3017
-msgstr "tên khối tin quá dài"
3168
+msgstr "tên mẫu dài một cách điên rồ %s"
3169
3170
#: builtin/init-db.c:67
3171
#, c-format
@@ -3022,59 +3173,59 @@ msgid "cannot stat '%s'"
3173
msgstr "không thể lấy trạng thái (stat) về '%s'"
3174
3175
#: builtin/init-db.c:73
3025
-#, fuzzy, c-format
3176
+#, c-format
3177
msgid "cannot stat template '%s'"
3027
-msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) tập tin %s"
3178
+msgstr "không thể stat (lấy trạng thái về) mẫu '%s'"
3179
3180
#: builtin/init-db.c:80
3030
-#, fuzzy, c-format
3181
+#, c-format
3182
msgid "cannot opendir '%s'"
3032
-msgstr "không mở được %s"
3183
+msgstr "không thể opendir '%s'"
3184
3185
#: builtin/init-db.c:97
3035
-#, fuzzy, c-format
3186
+#, c-format
3187
msgid "cannot readlink '%s'"
3037
-msgstr "không mở được %s"
3188
+msgstr "không thể readlink '%s'"
3189
3190
#: builtin/init-db.c:99
3040
-#, fuzzy, c-format
3191
+#, c-format
3192
msgid "insanely long symlink %s"
3042
-msgstr "%s: không thể tạo liên kết tượng trưng tới %s"
3193
+msgstr "liên kết tượng trưng dài một cách điên rồ %s"
3194
3195
#: builtin/init-db.c:102
3045
-#, fuzzy, c-format
3196
+#, c-format
3197
msgid "cannot symlink '%s' '%s'"
3047
-msgstr "%s: không thể tạo liên kết tượng trưng tới %s"
3198
+msgstr "không thể tạo liên kết tượng trưng (symlink) '%s' '%s'"
3199
3200
#: builtin/init-db.c:106
3050
-#, fuzzy, c-format
3201
+#, c-format
3202
msgid "cannot copy '%s' to '%s'"
3052
-msgstr "%s: Không thể sao chép thư mục %s sang %s.\n"
3203
+msgstr "không thể sao chép %s sang %s"
3204
3205
#: builtin/init-db.c:110
3055
-#, fuzzy, c-format
3206
+#, c-format
3207
msgid "ignoring template %s"
3057
-msgstr "template-parameter-"
3208
+msgstr "đang lờ đi mẫu %s"
3209
3210
#: builtin/init-db.c:133
3060
-#, fuzzy, c-format
3211
+#, c-format
3212
msgid "insanely long template path %s"
3062
-msgstr "đường dẫn tty %s quá dài"
3213
+msgstr "đường dẫn mẫu dài một cách điên rồ %s"
3214
3215
#: builtin/init-db.c:141
3065
-#, fuzzy, c-format
3216
+#, c-format
3217
msgid "templates not found %s"
3067
-msgstr "Tệp tin không tìm thấy"
3218
+msgstr "các mẫu không được tìm thấy %s"
3219
3220
#: builtin/init-db.c:154
3221
#, c-format
3222
msgid "not copying templates of a wrong format version %d from '%s'"
3072
-msgstr ""
3223
+msgstr "không sao chép các mẫu của phiên bản sai định dạng %d từ '%s'"
3224
3225
#: builtin/init-db.c:192
3075
-#, fuzzy, c-format
3226
+#, c-format
3227
msgid "insane git directory %s"
3077
-msgstr "Tạo thư mục mới"
3228
+msgstr "thư mục git điên rồ %s"
3229
3230
#: builtin/init-db.c:322
3231
#: builtin/init-db.c:325
@@ -3083,19 +3234,19 @@ msgid "%s already exists"
3234
msgstr "%s đã tồn tại rồi"
3235
3236
#: builtin/init-db.c:354
3086
-#, fuzzy, c-format
3237
+#, c-format
3238
msgid "unable to handle file type %d"
3088
-msgstr "Đóng handle tệp tin gặp lỗi"
3239
+msgstr "không thể handle tệp tin kiểu %d"
3240
3241
#: builtin/init-db.c:357
3091
-#, fuzzy, c-format
3242
+#, c-format
3243
msgid "unable to move %s to %s"
3244
msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
3245
3246
#: builtin/init-db.c:362
3096
-#, fuzzy, c-format
3247
+#, c-format
3248
msgid "Could not create git link %s"
3098
-msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời '%s'"
3249
+msgstr "Không thể tạo liên kết git '%s'"
3250
3251
#.
3252
#. * TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
@@ -3103,29 +3254,25 @@ msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời '%s'"
3254
#. * "", and the last '%s%s' is the verbatim directory name.
3255
#.
3256
#: builtin/init-db.c:419
3106
-#, fuzzy, c-format
3257
+#, c-format
3258
msgid "%s%s Git repository in %s%s\n"
3108
-msgstr "#10 Envelope, 4 1/8 x 9 1/2 in"
3259
+msgstr "%s%s kho Git trong %s%s\n"
3260
3261
#: builtin/init-db.c:420
3111
-#, fuzzy
3262
msgid "Reinitialized existing"
3113
-msgstr "Chưa có cột nào tồn tại."
3263
+msgstr "Khởi tạo lại đã sẵn có rồi"
3264
3265
#: builtin/init-db.c:420
3116
-#, fuzzy
3266
msgid "Initialized empty"
3118
-msgstr "Lệnh rỗng"
3267
+msgstr "Khởi tạo trống rỗng"
3268
3269
#: builtin/init-db.c:421
3121
-#, fuzzy
3270
msgid " shared"
3123
-msgstr "chung"
3271
+msgstr " đã chia sẻ"
3272
3273
#: builtin/init-db.c:440
3126
-#, fuzzy
3274
msgid "cannot tell cwd"
3128
-msgstr "==> không cần thiết CWD.\n"
3275
+msgstr "không nói chuyện được với lệnh cwd"
3276
3277
#: builtin/init-db.c:521
3278
#: builtin/init-db.c:528
@@ -3134,35 +3281,34 @@ msgid "cannot mkdir %s"
3281
msgstr "không thể mkdir (tạo thư mục): %s"
3282
3283
#: builtin/init-db.c:532
3137
-#, fuzzy, c-format
3284
+#, c-format
3285
msgid "cannot chdir to %s"
3139
-msgstr "Không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang « %s »"
3286
+msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
3287
3288
#: builtin/init-db.c:554
3289
#, c-format
3290
msgid "%s (or --work-tree=<directory>) not allowed without specifying %s (or --git-dir=<directory>)"
3144
-msgstr ""
3291
+msgstr "%s (hoặc --work-tree=<thư-mục>) không cho phép không chỉ định %s (hoặc --git-dir=<thư-mục>)"
3292
3293
#: builtin/init-db.c:578
3147
-#, fuzzy
3294
msgid "Cannot access current working directory"
3149
-msgstr "không thể lấy thư mục hoạt động hiện thời"
3295
+msgstr "Không thể truy cập thư mục làm việc hiện hành"
3296
3297
#: builtin/init-db.c:585
3152
-#, fuzzy, c-format
3298
+#, c-format
3299
msgid "Cannot access work tree '%s'"
3154
-msgstr "không thể truy cập tập tin định dạng %s: %s"
3300
+msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc '%s'"
3301
3302
#: builtin/log.c:188
3157
-#, fuzzy, c-format
3303
+#, c-format
3304
msgid "Final output: %d %s\n"
3159
-msgstr "lệnh xuất"
3305
+msgstr "Kết xuất cuối cùng: %d %s\n"
3306
3307
#: builtin/log.c:401
3308
#: builtin/log.c:489
3163
-#, fuzzy, c-format
3309
+#, c-format
3310
msgid "Could not read object %s"
3165
-msgstr "không thể đọc thư mục %s"
3311
+msgstr "Không thể đọc đối tượng %s"
3312
3313
#: builtin/log.c:513
3314
#, c-format
@@ -3170,218 +3316,197 @@ msgid "Unknown type: %d"
3316
msgstr "Không nhận ra kiểu: %d"
3317
3318
#: builtin/log.c:602
3173
-#, fuzzy
3319
msgid "format.headers without value"
3175
-msgstr "Không thể định dạng LUKS mà không có thiết bị.\n"
3320
+msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
3321
3322
#: builtin/log.c:675
3178
-#, fuzzy
3323
msgid "name of output directory is too long"
3180
-msgstr "dòng %d quá dài, kết xuất sẽ bị cắt ngắn"
3324
+msgstr "tên của thư mục kết xuất quá dài"
3325
3326
#: builtin/log.c:686
3183
-#, fuzzy, c-format
3327
+#, c-format
3328
msgid "Cannot open patch file %s"
3185
-msgstr "Không thể mở tập tin nội dung: %s"
3329
+msgstr "Không thể mở tập tin miếng vá: %s"
3330
3331
#: builtin/log.c:700
3188
-#, fuzzy
3332
msgid "Need exactly one range."
3190
-msgstr "%s: yêu cầu chính xác một đối số lệnh"
3333
+msgstr "Cần chính xác một vùng."
3334
3335
#: builtin/log.c:708
3193
-#, fuzzy
3336
msgid "Not a range."
3195
-msgstr "Vùng cần in"
3337
+msgstr "Không phải là một vùng."
3338
3339
#: builtin/log.c:745
3340
msgid "Could not extract email from committer identity."
3199
-msgstr ""
3341
+msgstr "Không thể rút trích địa chỉ thư điện tử từ định danh người chuyển giao"
3342
3343
#: builtin/log.c:791
3344
msgid "Cover letter needs email format"
3203
-msgstr ""
3345
+msgstr "'Cover letter' cần cho định dạng thư"
3346
3347
#: builtin/log.c:885
3206
-#, fuzzy, c-format
3348
+#, c-format
3349
msgid "insane in-reply-to: %s"
3208
-msgstr "gặp lỗi khi đọc đáp ứng « %c »: %s"
3350
+msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
3351
3352
#: builtin/log.c:958
3211
-#, fuzzy
3353
msgid "Two output directories?"
3213
-msgstr "&Hiện thư mục ẩn"
3354
+msgstr "Hai thư mục kết xuất?"
3355
3356
#: builtin/log.c:1179
3216
-#, fuzzy, c-format
3357
+#, c-format
3358
msgid "bogus committer info %s"
3218
-msgstr "không rõ tên thông tin phiên bản « $name »"
3359
+msgstr "thông tin người chuyển giao không có thực %s"
3360
3361
#: builtin/log.c:1224
3221
-#, fuzzy
3362
msgid "-n and -k are mutually exclusive."
3223
-msgstr "%s và %s loại từ lẫn nhau"
3363
+msgstr "-n và -k loại từ lẫn nhau."
3364
3365
#: builtin/log.c:1226
3226
-#, fuzzy
3366
msgid "--subject-prefix and -k are mutually exclusive."
3228
-msgstr "« --offset » và « --all » loại từ lẫn nhau"
3367
+msgstr "--subject-prefix và -k xung khắc nhau."
3368
3369
#: builtin/log.c:1234
3231
-#, fuzzy
3370
msgid "--name-only does not make sense"
3233
-msgstr "vùng đã chỉ định <%d:%d> không tạo nên phân biệt HOA/thường"
3371
+msgstr "--name-only không hợp lý"
3372
3373
#: builtin/log.c:1236
3236
-#, fuzzy
3374
msgid "--name-status does not make sense"
3238
-msgstr "vùng đã chỉ định <%d:%d> không tạo nên phân biệt HOA/thường"
3375
+msgstr "--name-status không hợp lý"
3376
3377
#: builtin/log.c:1238
3241
-#, fuzzy
3378
msgid "--check does not make sense"
3243
-msgstr "vùng đã chỉ định <%d:%d> không tạo nên phân biệt HOA/thường"
3379
+msgstr "--check không hợp lý"
3380
3381
#: builtin/log.c:1261
3382
msgid "standard output, or directory, which one?"
3247
-msgstr ""
3383
+msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
3384
3385
#: builtin/log.c:1263
3250
-#, fuzzy, c-format
3386
+#, c-format
3387
msgid "Could not create directory '%s'"
3252
-msgstr "Không thể tạo thư mục « %s »."
3388
+msgstr "Không thể tạo thư mục '%s'"
3389
3390
#: builtin/log.c:1416
3255
-#, fuzzy
3391
msgid "Failed to create output files"
3257
-msgstr "lỗi tạo phần kết xuất"
3392
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo các tập tin kết xuất"
3393
3394
#: builtin/log.c:1520
3395
#, c-format
3396
msgid "Could not find a tracked remote branch, please specify <upstream> manually.\n"
3262
-msgstr ""
3397
+msgstr "Không tìm thấy nhánh mạng bị theo vết, hãy chỉ định <dòng-ngược> một cách thủ công.\n"
3398
3399
#: builtin/log.c:1536
3400
#: builtin/log.c:1538
3401
#: builtin/log.c:1550
3267
-#, fuzzy, c-format
3402
+#, c-format
3403
msgid "Unknown commit %s"
3269
-msgstr ": không rõ bộ ký tự"
3404
+msgstr "Không hiểu lần chuyển giao (commit) %s"
3405
3406
#: builtin/merge.c:90
3272
-#, fuzzy
3407
msgid "switch `m' requires a value"
3274
-msgstr "Tùy chọn '%s' yêu cầu một giá trị."
3408
+msgstr "switch `m' yêu cầu một giá trị"
3409
3410
#: builtin/merge.c:127
3277
-#, fuzzy, c-format
3411
+#, c-format
3412
msgid "Could not find merge strategy '%s'.\n"
3279
-msgstr "Không tìm thấy %s trong mtab\n"
3413
+msgstr "Không tìm thấy chiến lược hòa trộn '%s'.\n"
3414
3415
#: builtin/merge.c:128
3282
-#, fuzzy, c-format
3416
+#, c-format
3417
msgid "Available strategies are:"
3284
-msgstr "Dòng đầu phần không sẵn sàng.\n"
3418
+msgstr "Các chiến lược sẵn sàng là:"
3419
3420
#: builtin/merge.c:133
3287
-#, fuzzy, c-format
3421
+#, c-format
3422
msgid "Available custom strategies are:"
3289
-msgstr "Dòng đầu phần không sẵn sàng.\n"
3423
+msgstr "Các chiến lược tùy chỉnh sẵn sàng là:"
3424
3425
#: builtin/merge.c:240
3292
-#, fuzzy
3426
msgid "could not run stash."
3294
-msgstr "không thể chạy gpg."
3427
+msgstr "không thể chạy stash."
3428
3429
#: builtin/merge.c:245
3297
-#, fuzzy
3430
msgid "stash failed"
3299
-msgstr "Lỗi Fork"
3431
+msgstr "stash gặp lỗi"
3432
3433
#: builtin/merge.c:250
3302
-#, fuzzy, c-format
3434
+#, c-format
3435
msgid "not a valid object: %s"
3304
-msgstr "%s không phải là môt đối tượng thủ tục"
3436
+msgstr "không phải là một đối tượng hợp lệ: %s"
3437
3438
#: builtin/merge.c:269
3439
#: builtin/merge.c:286
3308
-#, fuzzy
3440
msgid "read-tree failed"
3310
-msgstr "không đọc được: %s"
3441
+msgstr "read-tree gặp lỗi"
3442
3443
#: builtin/merge.c:316
3313
-#, fuzzy
3444
msgid " (nothing to squash)"
3315
-msgstr "Không có gì cần làm.\n"
3445
+msgstr " (không có ghì để squash)"
3446
3447
#: builtin/merge.c:329
3448
#, c-format
3449
msgid "Squash commit -- not updating HEAD\n"
3320
-msgstr ""
3450
+msgstr "Squash commit -- không cập nhật HEAD\n"
3451
3452
#: builtin/merge.c:361
3323
-#, fuzzy
3453
msgid "Writing SQUASH_MSG"
3325
-msgstr "Kiểu thông điệp không hợp lệ"
3454
+msgstr "Đang ghi SQUASH_MSG"
3455
3456
#: builtin/merge.c:363
3328
-#, fuzzy
3457
msgid "Finishing SQUASH_MSG"
3330
-msgstr "Kiểu thông điệp không hợp lệ"
3458
+msgstr "Hoàn thành SQUASH_MSG"
3459
3460
#: builtin/merge.c:386
3461
#, c-format
3462
msgid "No merge message -- not updating HEAD\n"
3335
-msgstr ""
3463
+msgstr "Không thông điệp hòa trộn -- không cập nhật HEAD\n"
3464
3465
#: builtin/merge.c:437
3338
-#, fuzzy, c-format
3466
+#, c-format
3467
msgid "'%s' does not point to a commit"
3340
-msgstr "mount: điểm gắn %s không tồn tại"
3468
+msgstr "'%s' không chỉ đến một lần chuyển giao (commit) nào cả"
3469
3470
#: builtin/merge.c:536
3343
-#, fuzzy, c-format
3471
+#, c-format
3472
msgid "Bad branch.%s.mergeoptions string: %s"
3345
-msgstr "không cho phép bạn gỡ bỏ tập tin khỏi nhánh một cách trực tiếp; bạn phải tạo một thay đổi để gỡ bỏ tập tin"
3473
+msgstr "Chuỗi branch.%s.mergeoptions sai: %s"
3474
3475
#: builtin/merge.c:629
3348
-#, fuzzy
3476
msgid "git write-tree failed to write a tree"
3350
-msgstr "Ghi vào tệp tin khóa '%s' gặp lỗi"
3477
+msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
3478
3479
#: builtin/merge.c:679
3353
-#, fuzzy
3480
msgid "failed to read the cache"
3355
-msgstr "%s: lỗi khi đọc liên kết tượng trưng"
3481
+msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ tạm"
3482
3483
#: builtin/merge.c:697
3358
-#, fuzzy
3484
msgid "Unable to write index."
3360
-msgstr "Không thể ghi các inode"
3485
+msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
3486
3487
#: builtin/merge.c:710
3488
msgid "Not handling anything other than two heads merge."
3364
-msgstr ""
3489
+msgstr "Không cầm nắm gì ngoài hai head hòa trộn"
3490
3491
#: builtin/merge.c:724
3367
-#, fuzzy, c-format
3492
+#, c-format
3493
msgid "Unknown option for merge-recursive: -X%s"
3369
-msgstr "không hiểu tùy chọn; thử `%s -h' để có thêm thông tin\n"
3494
+msgstr "Không hiểu tùy chọn cho merge-recursive: -X%s"
3495
3496
#: builtin/merge.c:738
3372
-#, fuzzy, c-format
3497
+#, c-format
3498
msgid "unable to write %s"
3499
msgstr "không ghi được %s"
3500
3501
#: builtin/merge.c:877
3377
-#, fuzzy, c-format
3502
+#, c-format
3503
msgid "Could not read from '%s'"
3379
-msgstr "Không thể đọc từ « %s » (%m)."
3504
+msgstr "Không thể đọc từ '%s'"
3505
3506
#: builtin/merge.c:886
3507
#, c-format
3508
msgid "Not committing merge; use 'git commit' to complete the merge.\n"
3384
-msgstr ""
3509
+msgstr "Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao (commit); sử dụng lệnh 'git commit' để hoàn tất việc hòa trộn.\n"
3510
3511
#: builtin/merge.c:892
3512
msgid ""
@@ -3391,11 +3516,15 @@ msgid ""
3516
"Lines starting with '#' will be ignored, and an empty message aborts\n"
3517
"the commit.\n"
3518
msgstr ""
3519
+"Hãy nhập vào các thông tin để giải thích tại sao sự hòa trộn này là cần thiết,\n"
3520
+"đặc biệt là khi nó hòa trộn dòng ngược đã cập nhật vào trong một nhánh topic.\n"
3521
+"\n"
3522
+"Những dòng được bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua, và phần chú thích này nếu rỗng\n"
3523
+"sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
3524
3525
#: builtin/merge.c:916
3396
-#, fuzzy
3526
msgid "Empty commit message."
3398
-msgstr "Catalog không hợp lệ."
3527
+msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
3528
3529
#: builtin/merge.c:928
3530
#, c-format
@@ -3405,40 +3534,39 @@ msgstr "Thần kỳ.\n"
3534
#: builtin/merge.c:993
3535
#, c-format
3536
msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
3408
-msgstr ""
3537
+msgstr "Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao (commit) kết quả.\n"
3538
3539
#: builtin/merge.c:1009
3411
-#, fuzzy, c-format
3540
+#, c-format
3541
msgid "'%s' is not a commit"
3413
-msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
3542
+msgstr "%s không phải là một lần commit (chuyển giao)"
3543
3544
#: builtin/merge.c:1050
3416
-#, fuzzy
3545
msgid "No current branch."
3418
-msgstr "thay đổi này là một nhánh: không thể thay đổi quyền sở hữu của nhánh"
3546
+msgstr "không phải nhánh hiện hành"
3547
3548
#: builtin/merge.c:1052
3549
msgid "No remote for the current branch."
3422
-msgstr ""
3550
+msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
3551
3552
#: builtin/merge.c:1054
3553
msgid "No default upstream defined for the current branch."
3426
-msgstr ""
3554
+msgstr "Không có dòng ngược mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
3555
3556
#: builtin/merge.c:1059
3557
#, c-format
3558
msgid "No remote tracking branch for %s from %s"
3431
-msgstr ""
3559
+msgstr "Không nhánh mạng theo vết cho %s từ %s"
3560
3561
#: builtin/merge.c:1146
3562
#: builtin/merge.c:1303
3563
#, c-format
3564
msgid "%s - not something we can merge"
3437
-msgstr ""
3565
+msgstr "%s - không phải là một số thứ chúng tôi có thể hòa trộn"
3566
3567
#: builtin/merge.c:1214
3568
msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
3441
-msgstr ""
3569
+msgstr "Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (không thấy MERGE_HEAD)."
3570
3571
#: builtin/merge.c:1230
3572
#: git-pull.sh:31
@@ -3446,55 +3574,59 @@ msgid ""
3574
"You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
3575
"Please, commit your changes before you can merge."
3576
msgstr ""
3577
+"Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
3578
+"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
3579
3580
#: builtin/merge.c:1233
3581
#: git-pull.sh:34
3582
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
3453
-msgstr ""
3583
+msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
3584
3585
#: builtin/merge.c:1237
3586
msgid ""
3587
"You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
3588
"Please, commit your changes before you can merge."
3589
msgstr ""
3590
+"Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
3591
+"Hãy chuyển giao (commit) các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
3592
3593
#: builtin/merge.c:1240
3594
msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
3463
-msgstr ""
3595
+msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
3596
3597
#: builtin/merge.c:1249
3598
msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
3467
-msgstr ""
3599
+msgstr "Bạn không thể tổ hợp --squash với --no-ff."
3600
3601
#: builtin/merge.c:1254
3602
msgid "You cannot combine --no-ff with --ff-only."
3471
-msgstr ""
3603
+msgstr "Bạn không thể tổ hợp --no-ff với --ff-only."
3604
3605
#: builtin/merge.c:1261
3606
msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
3475
-msgstr ""
3607
+msgstr "Không chỉ ra lần chuyển giao (commit) và merge.defaultToUpstream chưa được đặt."
3608
3609
#: builtin/merge.c:1293
3610
msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
3479
-msgstr ""
3611
+msgstr "Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao (commit) vào một head rỗng"
3612
3613
#: builtin/merge.c:1296
3614
msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
3483
-msgstr ""
3615
+msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
3616
3617
#: builtin/merge.c:1298
3618
msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
3487
-msgstr ""
3619
+msgstr "Chuyển giao (commit) không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống rỗng"
3620
3621
#: builtin/merge.c:1413
3490
-#, fuzzy, c-format
3622
+#, c-format
3623
msgid "Updating %s..%s\n"
3492
-msgstr "Đang cập nhật..."
3624
+msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
3625
3626
#: builtin/merge.c:1451
3627
#, c-format
3628
msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
3497
-msgstr ""
3629
+msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu 'trivial in-index'...\n"
3630
3631
#: builtin/merge.c:1458
3632
#, c-format
@@ -3503,79 +3635,72 @@ msgstr "Không.\n"
3635
3636
#: builtin/merge.c:1490
3637
msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
3506
-msgstr ""
3638
+msgstr "Thực hiện lệnh fast-forward là không thể được, đang bỏ qua."
3639
3640
#: builtin/merge.c:1513
3641
#: builtin/merge.c:1592
3510
-#, fuzzy, c-format
3642
+#, c-format
3643
msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
3512
-msgstr "In đặc tả cây tập tin ra đầu ra tiêu chuẩn"
3644
+msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa...\n"
3645
3646
#: builtin/merge.c:1517
3515
-#, fuzzy, c-format
3647
+#, c-format
3648
msgid "Trying merge strategy %s...\n"
3517
-msgstr "$filename: trộn thì xung đột"
3649
+msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s...\n"
3650
3651
#: builtin/merge.c:1583
3520
-#, fuzzy, c-format
3652
+#, c-format
3653
msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
3522
-msgstr "không cho phép bạn chạy tiến trình trộn chéo nhánh với một thay đổi ở tình trạng « $state »"
3654
+msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
3655
3656
#: builtin/merge.c:1585
3525
-#, fuzzy, c-format
3657
+#, c-format
3658
msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
3527
-msgstr "Cố gắng kết nối với \"%s\" gặp lỗi."
3659
+msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
3660
3661
#: builtin/merge.c:1594
3662
#, c-format
3663
msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
3532
-msgstr ""
3664
+msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
3665
3666
#: builtin/merge.c:1606
3667
#, c-format
3668
msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
3537
-msgstr ""
3669
+msgstr "Hòa trộn tự động đã trở nên tốt; bị dừng trước khi việc chuyển giao được yêu cầu\n"
3670
3671
#: builtin/mv.c:108
3540
-#, fuzzy, c-format
3672
+#, c-format
3673
msgid "Checking rename of '%s' to '%s'\n"
3542
-msgstr "không đổi tên được %s thành %s: %s\n"
3674
+msgstr "Đang kiểm tra việc đổi tên của '%s' thành '%s'\n"
3675
3676
#: builtin/mv.c:112
3545
-#, fuzzy
3677
msgid "bad source"
3547
-msgstr "Nguồn sai: %s: %s\n"
3678
+msgstr "nguồn sai"
3679
3680
#: builtin/mv.c:115
3681
msgid "can not move directory into itself"
3551
-msgstr ""
3682
+msgstr "không thể di chuyển một thư mục vào trong chính nó được"
3683
3684
#: builtin/mv.c:118
3554
-#, fuzzy
3685
msgid "cannot move directory over file"
3556
-msgstr "không di chuyển được thư mục vào cái không phải thư mục: %s -> %s"
3686
+msgstr "không di chuyển được thư mục thông qua tập tin"
3687
3688
#: builtin/mv.c:128
3559
-#, fuzzy, c-format
3689
+#, c-format
3690
msgid "Huh? %.*s is in index?"
3561
-msgstr "chỉ mục phần sai trong %s"
3691
+msgstr "Hả? %.*s trong bảng mục lục à?"
3692
3693
#: builtin/mv.c:140
3564
-#, fuzzy
3694
msgid "source directory is empty"
3566
-msgstr ""
3567
-"\n"
3568
-" Bảng Thư Mục vẫn trống\n"
3695
+msgstr "thư mục nguồn là trống rỗng"
3696
3697
#: builtin/mv.c:171
3571
-#, fuzzy
3698
msgid "not under version control"
3573
-msgstr "Điều khiển: đã ghi rõ một phiên bản không phải được hỗ trợ"
3699
+msgstr "không nằm dưới sự quản lý mã nguồn"
3700
3701
#: builtin/mv.c:173
3576
-#, fuzzy
3702
msgid "destination exists"
3578
-msgstr "Tệp tin đã tồn tại"
3703
+msgstr "đích đã tồn tại sẵn rồi"
3704
3705
#: builtin/mv.c:181
3706
#, c-format
@@ -3583,86 +3708,84 @@ msgid "overwriting '%s'"
3708
msgstr "đang ghi đè lên '%s'"
3709
3710
#: builtin/mv.c:184
This file is too large to show in full.