l10n: vi.po (2133t)
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Jul 27, 2013 at 08:46 UTC
e06dc12a835a662797a291b7455196f2bd11efc8
1 file changed
+1876
-1507
po/vi.po
+1876
-1507
@@ -1,15 +1,14 @@
1
# Vietnamese translation for GIT-CORE.
2
-# Copyright (C) 2012-2013 Trần Ngọc Quân.
2
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
3
# First translated by Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2013.
4
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5
#
6
msgid ""
7
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git-v1.8.3-rc0-20-gc6bc7\n"
8
+"Project-Id-Version: git-v1.8.4-rc0-1-g28b3cff\n"
9
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2013-04-30 08:25+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2013-05-01 14:26+0700\n"
10
+"POT-Creation-Date: 2013-07-26 14:19+0800\n"
11
+"PO-Revision-Date: 2013-07-27 09:44+0700\n"
12
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
13
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
14
"Language: vi\n"
@@ -22,7 +21,7 @@ msgstr ""
21
"X-Poedit-Basepath: ../\n"
22
"X-Generator: Poedit 1.5.5\n"
23
25
-#: advice.c:53
24
+#: advice.c:57
25
#, c-format
26
msgid "hint: %.*s\n"
27
msgstr "gợi ý: %.*s\n"
@@ -31,7 +30,7 @@ msgstr "gợi ý: %.*s\n"
30
#. * Message used both when 'git commit' fails and when
31
#. * other commands doing a merge do.
32
#.
34
-#: advice.c:83
33
+#: advice.c:87
34
msgid ""
35
"Fix them up in the work tree,\n"
36
"and then use 'git add/rm <file>' as\n"
@@ -70,7 +69,7 @@ msgstr "fmt"
69
msgid "archive format"
70
msgstr "định dạng lưu trữ"
71
73
-#: archive.c:324 builtin/log.c:1126
72
+#: archive.c:324 builtin/log.c:1173
73
msgid "prefix"
74
msgstr "tiền tố"
75
@@ -78,11 +77,11 @@ msgstr "tiền tố"
77
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
78
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
79
81
-#: archive.c:326 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2371
82
-#: builtin/blame.c:2372 builtin/config.c:55 builtin/fast-export.c:665
83
-#: builtin/fast-export.c:667 builtin/grep.c:715 builtin/hash-object.c:77
84
-#: builtin/ls-files.c:490 builtin/ls-files.c:493 builtin/notes.c:536
85
-#: builtin/notes.c:693 builtin/read-tree.c:107 parse-options.h:149
80
+#: archive.c:326 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2292
81
+#: builtin/blame.c:2293 builtin/config.c:56 builtin/fast-export.c:673
82
+#: builtin/fast-export.c:675 builtin/grep.c:714 builtin/hash-object.c:77
83
+#: builtin/ls-files.c:496 builtin/ls-files.c:499 builtin/notes.c:408
84
+#: builtin/notes.c:565 builtin/read-tree.c:108 parse-options.h:152
85
msgid "file"
86
msgstr "tập-tin"
87
@@ -114,7 +113,7 @@ msgstr "nén nhỏ hơn"
113
msgid "list supported archive formats"
114
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
115
117
-#: archive.c:345 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:86
116
+#: archive.c:345 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:85
117
msgid "repo"
118
msgstr "kho"
119
@@ -122,7 +121,7 @@ msgstr "kho"
121
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
122
msgstr "nhận kho lưu từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
123
125
-#: archive.c:347 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:615
124
+#: archive.c:347 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:487
125
msgid "command"
126
msgstr "lệnh"
127
@@ -209,19 +208,19 @@ msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
208
msgid "Cannot force update the current branch."
209
msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
210
212
-#: branch.c:201
211
+#: branch.c:216
212
#, c-format
213
msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
214
msgstr ""
215
"Không thể cài đặt thông tin theo vết; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
216
"nhánh."
217
219
-#: branch.c:203
218
+#: branch.c:218
219
#, c-format
220
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
221
msgstr "nhánh dòng ngược đã yêu cầu “%s” chưa sẵn có"
222
224
-#: branch.c:205
223
+#: branch.c:220
224
msgid ""
225
"\n"
226
"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -241,26 +240,26 @@ msgstr ""
240
"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
241
"\"git push -u\" để đặt cấu hình dòng ngược bạn muốn push."
242
244
-#: branch.c:250
243
+#: branch.c:265
244
#, c-format
245
msgid "Not a valid object name: '%s'."
246
msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
247
249
-#: branch.c:270
248
+#: branch.c:285
249
#, c-format
250
msgid "Ambiguous object name: '%s'."
251
msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
252
254
-#: branch.c:275
253
+#: branch.c:290
254
#, c-format
255
msgid "Not a valid branch point: '%s'."
256
msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
257
259
-#: branch.c:281
258
+#: branch.c:296
259
msgid "Failed to lock ref for update"
260
msgstr "Gặp lỗi khi khóa tham chiếu (ref) để cập nhật"
261
263
-#: branch.c:299
262
+#: branch.c:314
263
msgid "Failed to write ref"
264
msgstr "Gặp lỗi khi ghi tham chiếu (ref)"
265
@@ -274,7 +273,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
273
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
274
msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
275
277
-#: bundle.c:89 builtin/commit.c:676
276
+#: bundle.c:89 builtin/commit.c:683
277
#, c-format
278
msgid "could not open '%s'"
279
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -283,11 +282,11 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
282
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
283
msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
284
286
-#: bundle.c:164 sequencer.c:651 sequencer.c:1101 builtin/log.c:300
287
-#: builtin/log.c:770 builtin/log.c:1344 builtin/log.c:1570 builtin/merge.c:349
288
-#: builtin/shortlog.c:155
285
+#: bundle.c:164 sequencer.c:661 sequencer.c:1111 builtin/log.c:331
286
+#: builtin/log.c:801 builtin/log.c:1399 builtin/log.c:1625 builtin/merge.c:364
287
+#: builtin/shortlog.c:156
288
msgid "revision walk setup failed"
290
-msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét lại gặp lỗi"
289
+msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
290
291
#: bundle.c:186
292
#, c-format
@@ -311,7 +310,7 @@ msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này:"
310
msgid "rev-list died"
311
msgstr "rev-list đã chết"
312
314
-#: bundle.c:300 builtin/log.c:1255 builtin/shortlog.c:258
313
+#: bundle.c:300 builtin/log.c:1310 builtin/shortlog.c:259
314
#, c-format
315
msgid "unrecognized argument: %s"
316
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -342,12 +341,12 @@ msgstr "không thể tạo “%s”"
341
msgid "index-pack died"
342
msgstr "index-pack đã chết"
343
345
-#: commit.c:50
344
+#: commit.c:53
345
#, c-format
346
msgid "could not parse %s"
347
msgstr "không thể phân tích %s"
348
350
-#: commit.c:52
349
+#: commit.c:55
350
#, c-format
351
msgid "%s %s is not a commit!"
352
msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
@@ -356,16 +355,16 @@ msgstr "%s %s không phải là một lần commit!"
355
msgid "memory exhausted"
356
msgstr "hết bộ nhớ"
357
359
-#: connected.c:39
358
+#: connected.c:60
359
msgid "Could not run 'git rev-list'"
360
msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
361
363
-#: connected.c:48
362
+#: connected.c:80
363
#, c-format
364
msgid "failed write to rev-list: %s"
365
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list: %s"
366
368
-#: connected.c:56
367
+#: connected.c:88
368
#, c-format
369
msgid "failed to close rev-list's stdin: %s"
370
msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list: %s"
@@ -461,7 +460,7 @@ msgstr ""
460
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
461
"%s"
462
464
-#: diff.c:3481
463
+#: diff.c:3487
464
#, c-format
465
msgid ""
466
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -470,7 +469,7 @@ msgstr ""
469
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
470
"%s"
471
473
-#: diff.c:3495
472
+#: diff.c:3501
473
#, c-format
474
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
475
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
@@ -512,20 +511,20 @@ msgstr "“%s”: %s"
511
msgid "'%s': short read %s"
512
msgstr "“%s”: đọc ngắn %s"
513
515
-#: help.c:212
514
+#: help.c:213
515
#, c-format
516
msgid "available git commands in '%s'"
518
-msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng trong “%s”"
517
+msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
518
520
-#: help.c:219
519
+#: help.c:220
520
msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
521
msgstr "các lệnh git sẵn sàng để dùng từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
522
524
-#: help.c:235
523
+#: help.c:236
524
msgid "The most commonly used git commands are:"
525
msgstr "Những lệnh git hay được sử dụng nhất là:"
526
528
-#: help.c:292
527
+#: help.c:293
528
#, c-format
529
msgid ""
530
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -534,11 +533,11 @@ msgstr ""
533
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
534
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
535
537
-#: help.c:349
536
+#: help.c:350
537
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
538
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
539
541
-#: help.c:371
540
+#: help.c:372
541
#, c-format
542
msgid ""
543
"WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist.\n"
@@ -547,17 +546,17 @@ msgstr ""
546
"CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn.\n"
547
"Giả định rằng ý bạn là “%s”"
548
550
-#: help.c:376
549
+#: help.c:377
550
#, c-format
551
msgid "in %0.1f seconds automatically..."
552
msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
553
555
-#: help.c:383
554
+#: help.c:384
555
#, c-format
556
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
557
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
558
560
-#: help.c:387
559
+#: help.c:388 help.c:447
560
msgid ""
561
"\n"
562
"Did you mean this?"
@@ -571,12 +570,17 @@ msgstr[1] ""
570
"\n"
571
"Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
572
573
+#: help.c:443
574
+#, c-format
575
+msgid "%s: %s - %s"
576
+msgstr "%s: %s - %s"
577
+
578
#: merge.c:56
579
msgid "failed to read the cache"
580
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ tạm"
581
582
#: merge.c:110 builtin/checkout.c:365 builtin/checkout.c:566
579
-#: builtin/clone.c:645
583
+#: builtin/clone.c:656
584
msgid "unable to write new index file"
585
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
586
@@ -590,70 +594,70 @@ msgstr "(commit sai)\n"
594
msgid "addinfo_cache failed for path '%s'"
595
msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
596
593
-#: merge-recursive.c:268
597
+#: merge-recursive.c:269
598
msgid "error building trees"
599
msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
600
597
-#: merge-recursive.c:672
601
+#: merge-recursive.c:673
602
#, c-format
603
msgid "failed to create path '%s'%s"
604
msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
605
602
-#: merge-recursive.c:683
606
+#: merge-recursive.c:684
607
#, c-format
608
msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
609
msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
610
611
#. something else exists
612
#. .. but not some other error (who really cares what?)
609
-#: merge-recursive.c:697 merge-recursive.c:718
613
+#: merge-recursive.c:698 merge-recursive.c:719
614
msgid ": perhaps a D/F conflict?"
615
msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
616
613
-#: merge-recursive.c:708
617
+#: merge-recursive.c:709
618
#, c-format
619
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
620
msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo vết tại “%s”"
621
618
-#: merge-recursive.c:748
622
+#: merge-recursive.c:749
623
#, c-format
624
msgid "cannot read object %s '%s'"
625
msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
626
623
-#: merge-recursive.c:750
627
+#: merge-recursive.c:751
628
#, c-format
629
msgid "blob expected for %s '%s'"
630
msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
631
628
-#: merge-recursive.c:773 builtin/clone.c:313
632
+#: merge-recursive.c:774 builtin/clone.c:312
633
#, c-format
634
msgid "failed to open '%s'"
635
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
636
633
-#: merge-recursive.c:781
637
+#: merge-recursive.c:782
638
#, c-format
639
msgid "failed to symlink '%s'"
640
msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết tượng trưng (symlink) “%s”"
641
638
-#: merge-recursive.c:784
642
+#: merge-recursive.c:785
643
#, c-format
644
msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
645
msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
646
643
-#: merge-recursive.c:922
647
+#: merge-recursive.c:923
648
msgid "Failed to execute internal merge"
649
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
650
647
-#: merge-recursive.c:926
651
+#: merge-recursive.c:927
652
#, c-format
653
msgid "Unable to add %s to database"
654
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
655
652
-#: merge-recursive.c:942
656
+#: merge-recursive.c:943
657
msgid "unsupported object type in the tree"
658
msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
659
656
-#: merge-recursive.c:1021 merge-recursive.c:1035
660
+#: merge-recursive.c:1022 merge-recursive.c:1036
661
#, c-format
662
msgid ""
663
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -662,7 +666,7 @@ msgstr ""
666
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
667
"còn lại trong cây (tree)."
668
665
-#: merge-recursive.c:1027 merge-recursive.c:1040
669
+#: merge-recursive.c:1028 merge-recursive.c:1041
670
#, c-format
671
msgid ""
672
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -671,20 +675,20 @@ msgstr ""
675
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
676
"còn lại trong cây (tree) tại %s."
677
674
-#: merge-recursive.c:1081
678
+#: merge-recursive.c:1082
679
msgid "rename"
680
msgstr "đổi tên"
681
678
-#: merge-recursive.c:1081
682
+#: merge-recursive.c:1082
683
msgid "renamed"
684
msgstr "đã đổi tên"
685
682
-#: merge-recursive.c:1137
686
+#: merge-recursive.c:1138
687
#, c-format
688
msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
689
msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
690
687
-#: merge-recursive.c:1159
691
+#: merge-recursive.c:1160
692
#, c-format
693
msgid ""
694
"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -693,150 +697,173 @@ msgstr ""
697
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
698
"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
699
696
-#: merge-recursive.c:1164
700
+#: merge-recursive.c:1165
701
msgid " (left unresolved)"
702
msgstr " (cần giải quyết)"
703
700
-#: merge-recursive.c:1218
704
+#: merge-recursive.c:1219
705
#, c-format
706
msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
707
msgstr ""
708
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
709
706
-#: merge-recursive.c:1248
710
+#: merge-recursive.c:1249
711
#, c-format
712
msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
713
msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
714
711
-#: merge-recursive.c:1447
715
+#: merge-recursive.c:1448
716
#, c-format
717
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
718
msgstr ""
719
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
720
717
-#: merge-recursive.c:1457
721
+#: merge-recursive.c:1458
722
#, c-format
723
msgid "Adding merged %s"
724
msgstr "Thêm hòa trộn %s"
725
722
-#: merge-recursive.c:1462 merge-recursive.c:1660
726
+#: merge-recursive.c:1463 merge-recursive.c:1661
727
#, c-format
728
msgid "Adding as %s instead"
729
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
730
727
-#: merge-recursive.c:1513
731
+#: merge-recursive.c:1514
732
#, c-format
733
msgid "cannot read object %s"
734
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
735
732
-#: merge-recursive.c:1516
736
+#: merge-recursive.c:1517
737
#, c-format
738
msgid "object %s is not a blob"
739
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
740
737
-#: merge-recursive.c:1564
741
+#: merge-recursive.c:1565
742
msgid "modify"
743
msgstr "sửa đổi"
744
741
-#: merge-recursive.c:1564
745
+#: merge-recursive.c:1565
746
msgid "modified"
747
msgstr "đã sửa"
748
745
-#: merge-recursive.c:1574
749
+#: merge-recursive.c:1575
750
msgid "content"
751
msgstr "nội dung"
752
749
-#: merge-recursive.c:1581
753
+#: merge-recursive.c:1582
754
msgid "add/add"
755
msgstr "thêm/thêm"
756
753
-#: merge-recursive.c:1615
757
+#: merge-recursive.c:1616
758
#, c-format
759
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
760
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
761
758
-#: merge-recursive.c:1629
762
+#: merge-recursive.c:1630
763
#, c-format
764
msgid "Auto-merging %s"
765
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
766
763
-#: merge-recursive.c:1633 git-submodule.sh:1029
767
+#: merge-recursive.c:1634 git-submodule.sh:1118
768
msgid "submodule"
769
msgstr "mô-đun-con"
770
767
-#: merge-recursive.c:1634
771
+#: merge-recursive.c:1635
772
#, c-format
773
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
774
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
775
772
-#: merge-recursive.c:1724
776
+#: merge-recursive.c:1725
777
#, c-format
778
msgid "Removing %s"
779
msgstr "Đang xóa %s"
780
777
-#: merge-recursive.c:1749
781
+#: merge-recursive.c:1750
782
msgid "file/directory"
783
msgstr "tập-tin/thư-mục"
784
781
-#: merge-recursive.c:1755
785
+#: merge-recursive.c:1756
786
msgid "directory/file"
787
msgstr "thư-mục/tập tin"
788
785
-#: merge-recursive.c:1760
789
+#: merge-recursive.c:1761
790
#, c-format
791
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
792
msgstr ""
793
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
794
"%s"
795
792
-#: merge-recursive.c:1770
796
+#: merge-recursive.c:1771
797
#, c-format
798
msgid "Adding %s"
799
msgstr "Thêm \"%s\""
800
797
-#: merge-recursive.c:1787
801
+#: merge-recursive.c:1788
802
msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
803
msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
804
801
-#: merge-recursive.c:1806
805
+#: merge-recursive.c:1807
806
msgid "Already up-to-date!"
807
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
808
805
-#: merge-recursive.c:1815
809
+#: merge-recursive.c:1816
810
#, c-format
811
msgid "merging of trees %s and %s failed"
812
msgstr "hòa trộn cây (tree) %s và %s gặp lỗi"
813
810
-#: merge-recursive.c:1845
814
+#: merge-recursive.c:1846
815
#, c-format
816
msgid "Unprocessed path??? %s"
817
msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
818
815
-#: merge-recursive.c:1890
819
+#: merge-recursive.c:1891
820
msgid "Merging:"
821
msgstr "Đang trộn:"
822
819
-#: merge-recursive.c:1903
823
+#: merge-recursive.c:1904
824
#, c-format
825
msgid "found %u common ancestor:"
826
msgid_plural "found %u common ancestors:"
827
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
828
msgstr[1] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
829
826
-#: merge-recursive.c:1940
830
+#: merge-recursive.c:1941
831
msgid "merge returned no commit"
832
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao (commit) nào"
833
830
-#: merge-recursive.c:1997
834
+#: merge-recursive.c:1998
835
#, c-format
836
msgid "Could not parse object '%s'"
837
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
838
835
-#: merge-recursive.c:2009 builtin/merge.c:658
839
+#: merge-recursive.c:2010 builtin/merge.c:672
840
msgid "Unable to write index."
841
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
842
839
-#: object.c:195
843
+#: notes-utils.c:40
844
+msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
845
+msgstr ""
846
+"Không thể chuyển giao (commit) chưa được khởi tạo hoặc không được tham chiếu "
847
+"cây ghi chú"
848
+
849
+#: notes-utils.c:81
850
+#, c-format
851
+msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
852
+msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
853
+
854
+#: notes-utils.c:91
855
+#, c-format
856
+msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
857
+msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài của refs/notes/)"
858
+
859
+#. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
860
+#. environment variable, the second %s is its value
861
+#: notes-utils.c:118
862
+#, c-format
863
+msgid "Bad %s value: '%s'"
864
+msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
865
+
866
+#: object.c:204
867
#, c-format
868
msgid "unable to parse object: %s"
869
msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
@@ -876,18 +903,18 @@ msgstr "Đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
903
msgid "'%s' is beyond a symbolic link"
904
msgstr "“%s” nằm ngoài một liên kết tượng trưng"
905
879
-#: remote.c:1781
906
+#: remote.c:1788
907
#, c-format
908
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
909
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
910
msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
911
msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
912
886
-#: remote.c:1787
913
+#: remote.c:1794
914
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
915
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
916
890
-#: remote.c:1790
917
+#: remote.c:1797
918
#, c-format
919
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
920
msgid_plural ""
@@ -899,11 +926,11 @@ msgstr[1] ""
926
"Nhánh của bạn thì ở đằng sau “%s” bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể "
927
"được fast-forward.\n"
928
902
-#: remote.c:1798
929
+#: remote.c:1805
930
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
931
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
932
906
-#: remote.c:1801
933
+#: remote.c:1808
934
#, c-format
935
msgid ""
936
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -919,20 +946,29 @@ msgstr[1] ""
946
"Your branch and “%s” have diverged,\n"
947
"and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
948
922
-#: remote.c:1811
949
+#: remote.c:1818
950
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
951
msgstr ""
952
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
953
"bạn)\n"
954
928
-#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:776 builtin/merge.c:889 builtin/merge.c:999
929
-#: builtin/merge.c:1009
955
+#: run-command.c:80
956
+msgid "open /dev/null failed"
957
+msgstr "gặp lỗi khi mở /dev/null"
958
+
959
+#: run-command.c:82
960
+#, c-format
961
+msgid "dup2(%d,%d) failed"
962
+msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
963
+
964
+#: sequencer.c:206 builtin/merge.c:790 builtin/merge.c:903
965
+#: builtin/merge.c:1013 builtin/merge.c:1023
966
#, c-format
967
msgid "Could not open '%s' for writing"
968
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
969
934
-#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:335 builtin/merge.c:779
935
-#: builtin/merge.c:1001 builtin/merge.c:1014
970
+#: sequencer.c:208 builtin/merge.c:350 builtin/merge.c:793
971
+#: builtin/merge.c:1015 builtin/merge.c:1028
972
#, c-format
973
msgid "Could not write to '%s'"
974
msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
@@ -955,7 +991,7 @@ msgstr ""
991
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
992
"và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh “git commit”"
993
958
-#: sequencer.c:245 sequencer.c:859 sequencer.c:942
994
+#: sequencer.c:245 sequencer.c:869 sequencer.c:952
995
#, c-format
996
msgid "Could not write to %s"
997
msgstr "Không thể ghi vào %s"
@@ -978,46 +1014,46 @@ msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
1014
msgstr "Chuyển giao (commit) các thay đổi của bạn hay stash chúng để xử lý."
1015
1016
#. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
981
-#: sequencer.c:319
1017
+#: sequencer.c:324
1018
#, c-format
1019
msgid "%s: Unable to write new index file"
1020
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1021
986
-#: sequencer.c:350
1022
+#: sequencer.c:355
1023
msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
1024
msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
1025
990
-#: sequencer.c:371
1026
+#: sequencer.c:377
1027
msgid "Unable to update cache tree\n"
1028
msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
1029
994
-#: sequencer.c:416
1030
+#: sequencer.c:422
1031
#, c-format
1032
msgid "Could not parse commit %s\n"
1033
msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
1034
999
-#: sequencer.c:421
1035
+#: sequencer.c:427
1036
#, c-format
1037
msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1038
msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
1039
1004
-#: sequencer.c:487
1040
+#: sequencer.c:493
1041
msgid "Your index file is unmerged."
1042
msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1043
1008
-#: sequencer.c:506
1044
+#: sequencer.c:512
1045
#, c-format
1046
msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1047
msgstr ""
1048
"Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -"
1049
"m."
1050
1015
-#: sequencer.c:514
1051
+#: sequencer.c:520
1052
#, c-format
1053
msgid "Commit %s does not have parent %d"
1054
msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
1055
1020
-#: sequencer.c:518
1056
+#: sequencer.c:524
1057
#, c-format
1058
msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1059
msgstr ""
@@ -1026,171 +1062,195 @@ msgstr ""
1062
1063
#. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1064
#. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1029
-#: sequencer.c:531
1065
+#: sequencer.c:537
1066
#, c-format
1067
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1068
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1069
1034
-#: sequencer.c:535
1070
+#: sequencer.c:541
1071
#, c-format
1072
msgid "Cannot get commit message for %s"
1073
msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
1074
1039
-#: sequencer.c:621
1075
+#: sequencer.c:627
1076
#, c-format
1077
msgid "could not revert %s... %s"
1078
msgstr "không thể revert %s... %s"
1079
1044
-#: sequencer.c:622
1080
+#: sequencer.c:628
1081
#, c-format
1082
msgid "could not apply %s... %s"
1083
msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
1084
1049
-#: sequencer.c:654
1085
+#: sequencer.c:664
1086
msgid "empty commit set passed"
1087
msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1088
1053
-#: sequencer.c:662
1089
+#: sequencer.c:672
1090
#, c-format
1091
msgid "git %s: failed to read the index"
1092
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
1093
1058
-#: sequencer.c:667
1094
+#: sequencer.c:677
1095
#, c-format
1096
msgid "git %s: failed to refresh the index"
1097
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
1098
1063
-#: sequencer.c:725
1099
+#: sequencer.c:735
1100
#, c-format
1101
msgid "Cannot %s during a %s"
1102
msgstr "Không thể %s trong khi %s"
1103
1068
-#: sequencer.c:747
1104
+#: sequencer.c:757
1105
#, c-format
1106
msgid "Could not parse line %d."
1107
msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1108
1073
-#: sequencer.c:752
1109
+#: sequencer.c:762
1110
msgid "No commits parsed."
1111
msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích."
1112
1077
-#: sequencer.c:765
1113
+#: sequencer.c:775
1114
#, c-format
1115
msgid "Could not open %s"
1116
msgstr "Không thể mở %s"
1117
1082
-#: sequencer.c:769
1118
+#: sequencer.c:779
1119
#, c-format
1120
msgid "Could not read %s."
1121
msgstr "Không thể đọc %s."
1122
1087
-#: sequencer.c:776
1123
+#: sequencer.c:786
1124
#, c-format
1125
msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1126
msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
1127
1092
-#: sequencer.c:804
1128
+#: sequencer.c:814
1129
#, c-format
1130
msgid "Invalid key: %s"
1131
msgstr "Khóa không đúng: %s"
1132
1097
-#: sequencer.c:807
1133
+#: sequencer.c:817
1134
#, c-format
1135
msgid "Invalid value for %s: %s"
1136
msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
1137
1102
-#: sequencer.c:819
1138
+#: sequencer.c:829
1139
#, c-format
1140
msgid "Malformed options sheet: %s"
1141
msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1142
1107
-#: sequencer.c:840
1143
+#: sequencer.c:850
1144
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1145
msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
1146
1111
-#: sequencer.c:841
1147
+#: sequencer.c:851
1148
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1149
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1150
1115
-#: sequencer.c:845
1151
+#: sequencer.c:855
1152
#, c-format
1153
msgid "Could not create sequencer directory %s"
1154
msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
1155
1120
-#: sequencer.c:861 sequencer.c:946
1156
+#: sequencer.c:871 sequencer.c:956
1157
#, c-format
1158
msgid "Error wrapping up %s."
1159
msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1160
1125
-#: sequencer.c:880 sequencer.c:1014
1161
+#: sequencer.c:890 sequencer.c:1024
1162
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1163
msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
1164
1129
-#: sequencer.c:882
1165
+#: sequencer.c:892
1166
msgid "cannot resolve HEAD"
1167
msgstr "không thể phân giải HEAD"
1168
1133
-#: sequencer.c:884
1169
+#: sequencer.c:894
1170
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1171
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1172
1137
-#: sequencer.c:906 builtin/apply.c:4060
1173
+#: sequencer.c:916 builtin/apply.c:4061
1174
#, c-format
1175
msgid "cannot open %s: %s"
1176
msgstr "không thể mở %s: %s"
1177
1142
-#: sequencer.c:909
1178
+#: sequencer.c:919
1179
#, c-format
1180
msgid "cannot read %s: %s"
1181
msgstr "không thể đọc %s: %s"
1182
1147
-#: sequencer.c:910
1183
+#: sequencer.c:920
1184
msgid "unexpected end of file"
1185
msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
1186
1151
-#: sequencer.c:916
1187
+#: sequencer.c:926
1188
#, c-format
1189
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1190
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1191
1156
-#: sequencer.c:939
1192
+#: sequencer.c:949
1193
#, c-format
1194
msgid "Could not format %s."
1195
msgstr "Không thể định dạng %s."
1196
1161
-#: sequencer.c:1083
1197
+#: sequencer.c:1092
1198
#, c-format
1199
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1200
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
1201
1166
-#: sequencer.c:1085
1202
+#: sequencer.c:1095
1203
#, c-format
1204
msgid "%s: bad revision"
1205
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1206
1171
-#: sequencer.c:1119
1207
+#: sequencer.c:1129
1208
msgid "Can't revert as initial commit"
1209
msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
1210
1175
-#: sequencer.c:1120
1211
+#: sequencer.c:1130
1212
msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1213
msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1214
1179
-#: sha1_name.c:1036
1215
+#: sha1_name.c:440
1216
+msgid ""
1217
+"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
1218
+"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
1219
+"may be created by mistake. For example,\n"
1220
+"\n"
1221
+" git checkout -b $br $(git rev-parse ...)\n"
1222
+"\n"
1223
+"where \"$br\" is somehow empty and a 40-hex ref is created. Please\n"
1224
+"examine these refs and maybe delete them. Turn this message off by\n"
1225
+"running \"git config advice.object_name_warning false\""
1226
+msgstr ""
1227
+"Git thường không bao giờ tạo tham chiếu mà nó kết thúc với 40 ký tự hex\n"
1228
+"bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40-hex. Những tham chiếu này\n"
1229
+"có lẽ được tạo ra bởi một sai sót nào đó. Ví dụ,\n"
1230
+"\n"
1231
+" git checkout -b $br $(git rev-parse ...)\n"
1232
+"\n"
1233
+"với \"$br\" không hiểu lý do vì sao trống rỗng và một tham chiếu 40-hex được "
1234
+"tạo ra.\n"
1235
+"Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và có thể xóa chúng đi. Tắt lời nhắn "
1236
+"này\n"
1237
+"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.object_name_warning false\""
1238
+
1239
+#: sha1_name.c:1097
1240
msgid "HEAD does not point to a branch"
1241
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
1242
1183
-#: sha1_name.c:1039
1243
+#: sha1_name.c:1100
1244
#, c-format
1245
msgid "No such branch: '%s'"
1246
msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
1247
1188
-#: sha1_name.c:1041
1248
+#: sha1_name.c:1102
1249
#, c-format
1250
msgid "No upstream configured for branch '%s'"
1251
msgstr "Không có thượng nguồn (upstream) được cấu hình cho nhánh “%s”"
1252
1193
-#: sha1_name.c:1044
1253
+#: sha1_name.c:1106
1254
#, c-format
1255
msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
1256
msgstr ""
@@ -1202,172 +1262,172 @@ msgstr ""
1262
msgid "unable to access '%s': %s"
1263
msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
1264
1205
-#: wrapper.c:423
1265
+#: wrapper.c:429
1266
#, c-format
1267
msgid "unable to access '%s'"
1268
msgstr "không thể truy cập “%s”"
1269
1210
-#: wrapper.c:434
1270
+#: wrapper.c:440
1271
#, c-format
1272
msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
1273
msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
1274
1215
-#: wrapper.c:435
1275
+#: wrapper.c:441
1276
msgid "no such user"
1277
msgstr "không có người dùng như vậy"
1278
1219
-#: wt-status.c:140
1279
+#: wt-status.c:141
1280
msgid "Unmerged paths:"
1281
msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
1282
1223
-#: wt-status.c:167 wt-status.c:194
1283
+#: wt-status.c:168 wt-status.c:195
1284
#, c-format
1285
msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
1286
msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>...\" để bỏ một stage (trạng thái))"
1287
1228
-#: wt-status.c:169 wt-status.c:196
1288
+#: wt-status.c:170 wt-status.c:197
1289
msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
1290
msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>...\" để bỏ trạng thái (stage))"
1291
1232
-#: wt-status.c:173
1292
+#: wt-status.c:174
1293
msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
1294
msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1295
1236
-#: wt-status.c:175 wt-status.c:179
1296
+#: wt-status.c:176 wt-status.c:180
1297
msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
1298
msgstr ""
1299
" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh dấu "
1300
"là cần được giải quyết)"
1301
1242
-#: wt-status.c:177
1302
+#: wt-status.c:178
1303
msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
1304
msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1305
1246
-#: wt-status.c:188
1306
+#: wt-status.c:189
1307
msgid "Changes to be committed:"
1308
msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
1309
1250
-#: wt-status.c:206
1310
+#: wt-status.c:207
1311
msgid "Changes not staged for commit:"
1312
msgstr ""
1313
"Các thay đổi không được đặt trạng thái (stage) cho lần chuyển giao (commit):"
1314
1255
-#: wt-status.c:210
1315
+#: wt-status.c:211
1316
msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
1317
msgstr ""
1318
" (dùng \"git add <tập-tin>...\" để cập nhật những gì cần chuyển giao "
1319
"(commit))"
1320
1261
-#: wt-status.c:212
1321
+#: wt-status.c:213
1322
msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
1323
msgstr ""
1324
" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
1325
1266
-#: wt-status.c:213
1326
+#: wt-status.c:214
1327
msgid ""
1328
" (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
1329
msgstr ""
1330
" (dùng \"git checkout -- <tập-tin>...\" để bỏ thay đổi trong thư mục làm "
1331
"việc)"
1332
1273
-#: wt-status.c:215
1333
+#: wt-status.c:216
1334
msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
1335
msgstr ""
1336
" (chuyển giao (commit) hoặc là loại bỏ các nội dung không-bị-theo-vết hay "
1337
"đã bị chỉnh sửa trong mô-đun-con)"
1338
1279
-#: wt-status.c:227
1339
+#: wt-status.c:228
1340
#, c-format
1341
msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
1342
msgstr ""
1343
" (dùng \"git %s <tập-tin>...\" để thêm vào những gì cần chuyển giao "
1344
"(commit))"
1345
1286
-#: wt-status.c:244
1346
+#: wt-status.c:245
1347
msgid "bug"
1348
msgstr "lỗi"
1349
1290
-#: wt-status.c:249
1350
+#: wt-status.c:250
1351
msgid "both deleted:"
1352
msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
1353
1294
-#: wt-status.c:250
1354
+#: wt-status.c:251
1355
msgid "added by us:"
1356
msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
1357
1298
-#: wt-status.c:251
1358
+#: wt-status.c:252
1359
msgid "deleted by them:"
1360
msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
1361
1302
-#: wt-status.c:252
1362
+#: wt-status.c:253
1363
msgid "added by them:"
1364
msgstr "được thêm vào bởi họ:"
1365
1306
-#: wt-status.c:253
1366
+#: wt-status.c:254
1367
msgid "deleted by us:"
1368
msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
1369
1310
-#: wt-status.c:254
1370
+#: wt-status.c:255
1371
msgid "both added:"
1372
msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
1373
1314
-#: wt-status.c:255
1374
+#: wt-status.c:256
1375
msgid "both modified:"
1376
msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
1377
1318
-#: wt-status.c:285
1378
+#: wt-status.c:286
1379
msgid "new commits, "
1380
msgstr "lần chuyển giao (commit) mới, "
1381
1322
-#: wt-status.c:287
1382
+#: wt-status.c:288
1383
msgid "modified content, "
1384
msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
1385
1326
-#: wt-status.c:289
1386
+#: wt-status.c:290
1387
msgid "untracked content, "
1388
msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1389
1330
-#: wt-status.c:306
1390
+#: wt-status.c:307
1391
#, c-format
1392
msgid "new file: %s"
1393
msgstr "tập tin mới: %s"
1394
1335
-#: wt-status.c:309
1395
+#: wt-status.c:310
1396
#, c-format
1397
msgid "copied: %s -> %s"
1398
msgstr "đã sao chép: %s -> %s"
1399
1340
-#: wt-status.c:312
1400
+#: wt-status.c:313
1401
#, c-format
1402
msgid "deleted: %s"
1403
msgstr "đã xóa: %s"
1404
1345
-#: wt-status.c:315
1405
+#: wt-status.c:316
1406
#, c-format
1407
msgid "modified: %s"
1408
msgstr "đã sửa đổi: %s"
1409
1350
-#: wt-status.c:318
1410
+#: wt-status.c:319
1411
#, c-format
1412
msgid "renamed: %s -> %s"
1413
msgstr "đã đổi tên: %s -> %s"
1414
1355
-#: wt-status.c:321
1415
+#: wt-status.c:322
1416
#, c-format
1417
msgid "typechange: %s"
1418
msgstr "đổi-kiểu: %s"
1419
1360
-#: wt-status.c:324
1420
+#: wt-status.c:325
1421
#, c-format
1422
msgid "unknown: %s"
1423
msgstr "không hiểu: %s"
1424
1365
-#: wt-status.c:327
1425
+#: wt-status.c:328
1426
#, c-format
1427
msgid "unmerged: %s"
1428
msgstr "chưa hòa trộn: %s"
1429
1370
-#: wt-status.c:330
1430
+#: wt-status.c:331
1431
#, c-format
1432
msgid "bug: unhandled diff status %c"
1433
msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
@@ -1376,7 +1436,7 @@ msgstr "lỗi: không lấy được trạng thái lệnh diff %c"
1436
msgid "You have unmerged paths."
1437
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1438
1379
-#: wt-status.c:806 wt-status.c:958
1439
+#: wt-status.c:806
1440
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1441
msgstr " (sửa các xung đột sau đó chạy \"git commit\")"
1442
@@ -1397,8 +1457,8 @@ msgid "The current patch is empty."
1457
msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1458
1459
#: wt-status.c:829
1400
-msgid " (fix conflicts and then run \"git am --resolved\")"
1401
-msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --resolved\")"
1460
+msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
1461
+msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
1462
1463
#: wt-status.c:831
1464
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
@@ -1481,40 +1541,51 @@ msgstr ""
1541
msgid "You are currently cherry-picking."
1542
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick."
1543
1544
+#: wt-status.c:958
1545
+msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
1546
+msgstr ""
1547
+" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
1548
+
1549
#: wt-status.c:961
1485
-msgid " (all conflicts fixed: run \"git commit\")"
1486
-msgstr " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git commit\")"
1550
+msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
1551
+msgstr ""
1552
+" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
1553
+"continue\")"
1554
1488
-#: wt-status.c:970
1555
+#: wt-status.c:963
1556
+msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
1557
+msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
1558
+
1559
+#: wt-status.c:972
1560
#, c-format
1561
msgid "You are currently reverting commit %s."
1562
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác revert lần chuyển giao “%s”."
1563
1493
-#: wt-status.c:975
1564
+#: wt-status.c:977
1565
msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
1566
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1567
1497
-#: wt-status.c:978
1568
+#: wt-status.c:980
1569
msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
1570
msgstr ""
1571
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1572
1502
-#: wt-status.c:980
1573
+#: wt-status.c:982
1574
msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
1575
msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác revert)"
1576
1506
-#: wt-status.c:991
1577
+#: wt-status.c:993
1578
#, c-format
1579
msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
1580
msgstr ""
1581
"Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
1582
"nhánh “%s”."
1583
1513
-#: wt-status.c:995
1584
+#: wt-status.c:997
1585
msgid "You are currently bisecting."
1586
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (chia đôi)."
1587
1517
-#: wt-status.c:998
1588
+#: wt-status.c:1000
1589
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1590
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1591
@@ -1522,31 +1593,35 @@ msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên th
1593
msgid "On branch "
1594
msgstr "Trên nhánh "
1595
1525
-#: wt-status.c:1184
1596
+#: wt-status.c:1180
1597
+msgid "rebase in progress; onto "
1598
+msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên"
1599
+
1600
+#: wt-status.c:1187
1601
msgid "HEAD detached at "
1602
msgstr "HEAD được tách rời tại"
1603
1529
-#: wt-status.c:1186
1604
+#: wt-status.c:1189
1605
msgid "HEAD detached from "
1606
msgstr "HEAD được tách rời từ"
1607
1533
-#: wt-status.c:1189
1608
+#: wt-status.c:1192
1609
msgid "Not currently on any branch."
1610
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1611
1537
-#: wt-status.c:1206
1612
+#: wt-status.c:1209
1613
msgid "Initial commit"
1614
msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi đầu"
1615
1541
-#: wt-status.c:1220
1616
+#: wt-status.c:1223
1617
msgid "Untracked files"
1618
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1619
1545
-#: wt-status.c:1222
1620
+#: wt-status.c:1225
1621
msgid "Ignored files"
1622
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1623
1549
-#: wt-status.c:1226
1624
+#: wt-status.c:1229
1625
#, c-format
1626
msgid ""
1627
"It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -1558,32 +1633,32 @@ msgstr ""
1633
"có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
1634
"tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
1635
1561
-#: wt-status.c:1232
1636
+#: wt-status.c:1235
1637
#, c-format
1638
msgid "Untracked files not listed%s"
1639
msgstr "Những tập tin không bị theo vết không được liệt kê ra %s"
1640
1566
-#: wt-status.c:1234
1641
+#: wt-status.c:1237
1642
msgid " (use -u option to show untracked files)"
1643
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1644
1570
-#: wt-status.c:1240
1645
+#: wt-status.c:1243
1646
msgid "No changes"
1647
msgstr "Không có thay đổi nào"
1648
1574
-#: wt-status.c:1245
1649
+#: wt-status.c:1248
1650
#, c-format
1651
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1652
msgstr ""
1653
"không có thay đổi nào được thêm vào commit (dùng \"git add\" và/hoặc \"git "
1654
"commit -a\")\n"
1655
1581
-#: wt-status.c:1248
1656
+#: wt-status.c:1251
1657
#, c-format
1658
msgid "no changes added to commit\n"
1659
msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào lần chuyển giao (commit)\n"
1660
1586
-#: wt-status.c:1251
1661
+#: wt-status.c:1254
1662
#, c-format
1663
msgid ""
1664
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1592,58 +1667,58 @@ msgstr ""
1667
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1668
"không được theo dấu vết hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1669
1595
-#: wt-status.c:1254
1670
+#: wt-status.c:1257
1671
#, c-format
1672
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1673
msgstr ""
1674
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao (commit) nhưng có những tập tin "
1675
"không được theo dấu vết hiện diện\n"
1676
1602
-#: wt-status.c:1257
1677
+#: wt-status.c:1260
1678
#, c-format
1679
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1680
msgstr ""
1681
" không có gì để commit (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để theo "
1682
"dõi dấu vết)\n"
1683
1609
-#: wt-status.c:1260 wt-status.c:1265
1684
+#: wt-status.c:1263 wt-status.c:1268
1685
#, c-format
1686
msgid "nothing to commit\n"
1687
msgstr "không có gì để chuyển giao (commit)\n"
1688
1614
-#: wt-status.c:1263
1689
+#: wt-status.c:1266
1690
#, c-format
1691
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1692
msgstr ""
1693
"không có gì để chuyển giao (commit) (dùng -u để bỏ các tập tin cần theo dấu "
1694
"vết)\n"
1695
1621
-#: wt-status.c:1267
1696
+#: wt-status.c:1270
1697
#, c-format
1698
msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1699
msgstr "không có gì để chuyển giao (commit), thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1700
1626
-#: wt-status.c:1375
1701
+#: wt-status.c:1378
1702
msgid "HEAD (no branch)"
1703
msgstr "HEAD (không nhánh)"
1704
1630
-#: wt-status.c:1381
1705
+#: wt-status.c:1384
1706
msgid "Initial commit on "
1707
msgstr "Lần chuyển giao (commit) khởi tạo trên "
1708
1634
-#: wt-status.c:1396
1709
+#: wt-status.c:1399
1710
msgid "behind "
1711
msgstr "đằng sau "
1712
1638
-#: wt-status.c:1399 wt-status.c:1402
1713
+#: wt-status.c:1402 wt-status.c:1405
1714
msgid "ahead "
1715
msgstr "phía trước "
1716
1642
-#: wt-status.c:1404
1717
+#: wt-status.c:1407
1718
msgid ", behind "
1719
msgstr ", đằng sau "
1720
1646
-#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:352
1721
+#: compat/precompose_utf8.c:58 builtin/clone.c:351
1722
#, c-format
1723
msgid "failed to unlink '%s'"
1724
msgstr "bỏ liên kết (unlink) %s không thành công"
@@ -1731,7 +1806,7 @@ msgstr ""
1806
msgid "unexpected diff status %c"
1807
msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1808
1734
-#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:233
1809
+#: builtin/add.c:149 builtin/commit.c:238
1810
msgid "updating files failed"
1811
msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
1812
@@ -1745,7 +1820,7 @@ msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1820
msgstr ""
1821
"Các thay đổi không được lưu trạng thái sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1822
1748
-#: builtin/add.c:256 builtin/add.c:572 builtin/rm.c:275
1823
+#: builtin/add.c:256 builtin/add.c:573 builtin/rm.c:337
1824
#, c-format
1825
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1826
msgstr "pathspec “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -1754,133 +1829,133 @@ msgstr "pathspec “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1829
msgid "Could not read the index"
1830
msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1831
1757
-#: builtin/add.c:349
1832
+#: builtin/add.c:350
1833
#, c-format
1834
msgid "Could not open '%s' for writing."
1835
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
1836
1762
-#: builtin/add.c:353
1837
+#: builtin/add.c:354
1838
msgid "Could not write patch"
1839
msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
1840
1766
-#: builtin/add.c:358
1841
+#: builtin/add.c:359
1842
#, c-format
1843
msgid "Could not stat '%s'"
1844
msgstr "không thể lấy trạng thái về “%s”"
1845
1771
-#: builtin/add.c:360
1846
+#: builtin/add.c:361
1847
msgid "Empty patch. Aborted."
1848
msgstr "Miếng vá trống rỗng. Đã bỏ qua."
1849
1775
-#: builtin/add.c:366
1850
+#: builtin/add.c:367
1851
#, c-format
1852
msgid "Could not apply '%s'"
1853
msgstr "Không thể apply (áp dụng miếng vá) “%s”"
1854
1780
-#: builtin/add.c:376
1855
+#: builtin/add.c:377
1856
msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
1857
msgstr ""
1858
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1859
"của bạn:\n"
1860
1786
-#: builtin/add.c:393 builtin/clean.c:161 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1787
-#: builtin/prune-packed.c:76 builtin/push.c:425 builtin/remote.c:1253
1788
-#: builtin/rm.c:206
1861
+#: builtin/add.c:394 builtin/clean.c:851 builtin/fetch.c:78 builtin/mv.c:63
1862
+#: builtin/prune-packed.c:73 builtin/push.c:451 builtin/remote.c:1253
1863
+#: builtin/rm.c:268
1864
msgid "dry run"
1865
msgstr "chạy thử"
1866
1792
-#: builtin/add.c:394 builtin/apply.c:4409 builtin/check-ignore.c:19
1793
-#: builtin/commit.c:1152 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:613
1794
-#: builtin/log.c:1518 builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:112
1867
+#: builtin/add.c:395 builtin/apply.c:4410 builtin/check-ignore.c:19
1868
+#: builtin/commit.c:1201 builtin/count-objects.c:95 builtin/fsck.c:613
1869
+#: builtin/log.c:1573 builtin/mv.c:62 builtin/read-tree.c:113
1870
msgid "be verbose"
1871
msgstr "chi tiết"
1872
1798
-#: builtin/add.c:396
1873
+#: builtin/add.c:397
1874
msgid "interactive picking"
1875
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1876
1802
-#: builtin/add.c:397 builtin/checkout.c:1063 builtin/reset.c:258
1877
+#: builtin/add.c:398 builtin/checkout.c:1073 builtin/reset.c:261
1878
msgid "select hunks interactively"
1879
msgstr "chọn “hunks” một cách tương tác"
1880
1806
-#: builtin/add.c:398
1881
+#: builtin/add.c:399
1882
msgid "edit current diff and apply"
1883
msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
1884
1810
-#: builtin/add.c:399
1885
+#: builtin/add.c:400
1886
msgid "allow adding otherwise ignored files"
1887
msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
1888
1814
-#: builtin/add.c:400
1889
+#: builtin/add.c:401
1890
msgid "update tracked files"
1891
msgstr "cập nhật các tập tin được theo vết"
1892
1818
-#: builtin/add.c:401
1893
+#: builtin/add.c:402
1894
msgid "record only the fact that the path will be added later"
1895
msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
1896
1822
-#: builtin/add.c:402
1897
+#: builtin/add.c:403
1898
msgid "add changes from all tracked and untracked files"
1899
msgstr ""
1900
"thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
1901
"vết"
1902
1903
#. takes no arguments
1829
-#: builtin/add.c:405
1904
+#: builtin/add.c:406
1905
msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
1906
msgstr ""
1907
"lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
1908
1834
-#: builtin/add.c:407
1909
+#: builtin/add.c:408
1910
msgid "don't add, only refresh the index"
1911
msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
1912
1838
-#: builtin/add.c:408
1913
+#: builtin/add.c:409
1914
msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
1915
msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
1916
1842
-#: builtin/add.c:409
1917
+#: builtin/add.c:410
1918
msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
1919
msgstr ""
1920
"kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
1921
1847
-#: builtin/add.c:431
1922
+#: builtin/add.c:432
1923
#, c-format
1924
msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
1925
msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
1926
1852
-#: builtin/add.c:432
1927
+#: builtin/add.c:433
1928
msgid "no files added"
1929
msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
1930
1856
-#: builtin/add.c:438
1931
+#: builtin/add.c:439
1932
msgid "adding files failed"
1933
msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
1934
1860
-#: builtin/add.c:477
1935
+#: builtin/add.c:478
1936
msgid "-A and -u are mutually incompatible"
1937
msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
1938
1864
-#: builtin/add.c:495
1939
+#: builtin/add.c:496
1940
msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
1941
msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
1942
1868
-#: builtin/add.c:525
1943
+#: builtin/add.c:526
1944
#, c-format
1945
msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
1946
msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1947
1873
-#: builtin/add.c:526
1948
+#: builtin/add.c:527
1949
#, c-format
1950
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1951
msgstr "Có lẽ bạn muốn là “git add .” phải không?\n"
1952
1878
-#: builtin/add.c:532 builtin/check-ignore.c:66 builtin/clean.c:204
1879
-#: builtin/commit.c:293 builtin/mv.c:82 builtin/rm.c:235
1953
+#: builtin/add.c:533 builtin/check-ignore.c:161 builtin/clean.c:895
1954
+#: builtin/commit.c:298 builtin/mv.c:82 builtin/rm.c:297
1955
msgid "index file corrupt"
1956
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1957
1883
-#: builtin/add.c:604 builtin/apply.c:4505 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:370
1958
+#: builtin/add.c:605 builtin/apply.c:4506 builtin/mv.c:229 builtin/rm.c:432
1959
msgid "Unable to write new index file"
1960
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1961
@@ -2067,298 +2142,298 @@ msgstr "vá gặp lỗi: %s:%ld"
2142
msgid "cannot checkout %s"
2143
msgstr "không thể \"checkout\" %s"
2144
2070
-#: builtin/apply.c:3140 builtin/apply.c:3149 builtin/apply.c:3193
2145
+#: builtin/apply.c:3140 builtin/apply.c:3149 builtin/apply.c:3194
2146
#, c-format
2147
msgid "read of %s failed"
2148
msgstr "đọc %s gặp lỗi"
2149
2075
-#: builtin/apply.c:3173 builtin/apply.c:3395
2150
+#: builtin/apply.c:3174 builtin/apply.c:3396
2151
#, c-format
2152
msgid "path %s has been renamed/deleted"
2153
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa/đổi tên"
2154
2080
-#: builtin/apply.c:3254 builtin/apply.c:3409
2155
+#: builtin/apply.c:3255 builtin/apply.c:3410
2156
#, c-format
2157
msgid "%s: does not exist in index"
2158
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
2159
2085
-#: builtin/apply.c:3258 builtin/apply.c:3401 builtin/apply.c:3423
2160
+#: builtin/apply.c:3259 builtin/apply.c:3402 builtin/apply.c:3424
2161
#, c-format
2162
msgid "%s: %s"
2163
msgstr "%s: %s"
2164
2090
-#: builtin/apply.c:3263 builtin/apply.c:3417
2165
+#: builtin/apply.c:3264 builtin/apply.c:3418
2166
#, c-format
2167
msgid "%s: does not match index"
2168
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
2169
2095
-#: builtin/apply.c:3365
2170
+#: builtin/apply.c:3366
2171
msgid "removal patch leaves file contents"
2172
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
2173
2099
-#: builtin/apply.c:3434
2174
+#: builtin/apply.c:3435
2175
#, c-format
2176
msgid "%s: wrong type"
2177
msgstr "%s: sai kiểu"
2178
2104
-#: builtin/apply.c:3436
2179
+#: builtin/apply.c:3437
2180
#, c-format
2181
msgid "%s has type %o, expected %o"
2182
msgstr "%s có kiểu %o, mong chờ %o"
2183
2109
-#: builtin/apply.c:3537
2184
+#: builtin/apply.c:3538
2185
#, c-format
2186
msgid "%s: already exists in index"
2187
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
2188
2114
-#: builtin/apply.c:3540
2189
+#: builtin/apply.c:3541
2190
#, c-format
2191
msgid "%s: already exists in working directory"
2192
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
2193
2119
-#: builtin/apply.c:3560
2194
+#: builtin/apply.c:3561
2195
#, c-format
2196
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
2197
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
2198
2124
-#: builtin/apply.c:3565
2199
+#: builtin/apply.c:3566
2200
#, c-format
2201
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
2202
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
2203
2129
-#: builtin/apply.c:3573
2204
+#: builtin/apply.c:3574
2205
#, c-format
2206
msgid "%s: patch does not apply"
2207
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
2208
2134
-#: builtin/apply.c:3586
2209
+#: builtin/apply.c:3587
2210
#, c-format
2211
msgid "Checking patch %s..."
2212
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
2213
2139
-#: builtin/apply.c:3679 builtin/checkout.c:216 builtin/reset.c:124
2214
+#: builtin/apply.c:3680 builtin/checkout.c:216 builtin/reset.c:127
2215
#, c-format
2216
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
2217
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
2218
2144
-#: builtin/apply.c:3822
2219
+#: builtin/apply.c:3823
2220
#, c-format
2221
msgid "unable to remove %s from index"
2222
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
2223
2149
-#: builtin/apply.c:3850
2224
+#: builtin/apply.c:3851
2225
#, c-format
2151
-msgid "corrupt patch for subproject %s"
2152
-msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
2226
+msgid "corrupt patch for submodule %s"
2227
+msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con (subproject) %s"
2228
2154
-#: builtin/apply.c:3854
2229
+#: builtin/apply.c:3855
2230
#, c-format
2231
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
2232
msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
2233
2159
-#: builtin/apply.c:3859
2234
+#: builtin/apply.c:3860
2235
#, c-format
2236
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
2237
msgstr "không thể tạo “backing store” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
2238
2164
-#: builtin/apply.c:3862 builtin/apply.c:3970
2239
+#: builtin/apply.c:3863 builtin/apply.c:3971
2240
#, c-format
2241
msgid "unable to add cache entry for %s"
2242
msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
2243
2169
-#: builtin/apply.c:3895
2244
+#: builtin/apply.c:3896
2245
#, c-format
2246
msgid "closing file '%s'"
2247
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
2248
2174
-#: builtin/apply.c:3944
2249
+#: builtin/apply.c:3945
2250
#, c-format
2251
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
2252
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ (mode) %o"
2253
2179
-#: builtin/apply.c:4031
2254
+#: builtin/apply.c:4032
2255
#, c-format
2256
msgid "Applied patch %s cleanly."
2257
msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
2258
2184
-#: builtin/apply.c:4039
2259
+#: builtin/apply.c:4040
2260
msgid "internal error"
2261
msgstr "lỗi nội bộ"
2262
2263
#. Say this even without --verbose
2189
-#: builtin/apply.c:4042
2264
+#: builtin/apply.c:4043
2265
#, c-format
2266
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
2267
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
2268
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2269
msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2270
2196
-#: builtin/apply.c:4052
2271
+#: builtin/apply.c:4053
2272
#, c-format
2273
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
2274
msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
2275
2201
-#: builtin/apply.c:4073
2276
+#: builtin/apply.c:4074
2277
#, c-format
2278
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
2279
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
2280
2206
-#: builtin/apply.c:4076
2281
+#: builtin/apply.c:4077
2282
#, c-format
2283
msgid "Rejected hunk #%d."
2284
msgstr "hunk #%d bị từ chối."
2285
2211
-#: builtin/apply.c:4226
2286
+#: builtin/apply.c:4227
2287
msgid "unrecognized input"
2288
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
2289
2215
-#: builtin/apply.c:4237
2290
+#: builtin/apply.c:4238
2291
msgid "unable to read index file"
2292
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
2293
2219
-#: builtin/apply.c:4356 builtin/apply.c:4359 builtin/clone.c:92
2294
+#: builtin/apply.c:4357 builtin/apply.c:4360 builtin/clone.c:91
2295
#: builtin/fetch.c:63
2296
msgid "path"
2297
msgstr "đường-dẫn"
2298
2224
-#: builtin/apply.c:4357
2299
+#: builtin/apply.c:4358
2300
msgid "don't apply changes matching the given path"
2301
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
2302
2228
-#: builtin/apply.c:4360
2303
+#: builtin/apply.c:4361
2304
msgid "apply changes matching the given path"
2305
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
2306
2232
-#: builtin/apply.c:4362
2307
+#: builtin/apply.c:4363
2308
msgid "num"
2309
msgstr "số"
2310
2236
-#: builtin/apply.c:4363
2311
+#: builtin/apply.c:4364
2312
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
2313
msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
2314
2240
-#: builtin/apply.c:4366
2315
+#: builtin/apply.c:4367
2316
msgid "ignore additions made by the patch"
2317
msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
2318
2244
-#: builtin/apply.c:4368
2319
+#: builtin/apply.c:4369
2320
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
2321
msgstr ""
2322
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
2323
2249
-#: builtin/apply.c:4372
2324
+#: builtin/apply.c:4373
2325
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
2326
msgstr ""
2327
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
2328
2254
-#: builtin/apply.c:4374
2329
+#: builtin/apply.c:4375
2330
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
2331
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
2332
2258
-#: builtin/apply.c:4376
2333
+#: builtin/apply.c:4377
2334
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
2335
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
2336
2262
-#: builtin/apply.c:4378
2337
+#: builtin/apply.c:4379
2338
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
2339
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
2340
2266
-#: builtin/apply.c:4380
2341
+#: builtin/apply.c:4381
2342
msgid "apply a patch without touching the working tree"
2343
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
2344
2270
-#: builtin/apply.c:4382
2345
+#: builtin/apply.c:4383
2346
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
2347
msgstr ""
2348
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
2349
2275
-#: builtin/apply.c:4384
2350
+#: builtin/apply.c:4385
2351
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
2352
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
2353
2279
-#: builtin/apply.c:4386
2354
+#: builtin/apply.c:4387
2355
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
2356
msgstr ""
2357
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
2358
2284
-#: builtin/apply.c:4388 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:456
2359
+#: builtin/apply.c:4389 builtin/checkout-index.c:197 builtin/ls-files.c:462
2360
msgid "paths are separated with NUL character"
2361
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
2362
2288
-#: builtin/apply.c:4391
2363
+#: builtin/apply.c:4392
2364
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
2365
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
2366
2292
-#: builtin/apply.c:4392
2367
+#: builtin/apply.c:4393
2368
msgid "action"
2369
msgstr "hành động"
2370
2296
-#: builtin/apply.c:4393
2371
+#: builtin/apply.c:4394
2372
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
2373
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
2374
2300
-#: builtin/apply.c:4396 builtin/apply.c:4399
2375
+#: builtin/apply.c:4397 builtin/apply.c:4400
2376
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
2377
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
2378
2304
-#: builtin/apply.c:4402
2379
+#: builtin/apply.c:4403
2380
msgid "apply the patch in reverse"
2381
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
2382
2308
-#: builtin/apply.c:4404
2383
+#: builtin/apply.c:4405
2384
msgid "don't expect at least one line of context"
2385
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
2386
2312
-#: builtin/apply.c:4406
2387
+#: builtin/apply.c:4407
2388
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
2389
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
2390
2316
-#: builtin/apply.c:4408
2391
+#: builtin/apply.c:4409
2392
msgid "allow overlapping hunks"
2393
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
2394
2320
-#: builtin/apply.c:4411
2395
+#: builtin/apply.c:4412
2396
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
2397
msgstr ""
2398
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
2399
2325
-#: builtin/apply.c:4414
2400
+#: builtin/apply.c:4415
2401
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
2402
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
2403
2329
-#: builtin/apply.c:4416
2404
+#: builtin/apply.c:4417
2405
msgid "root"
2406
msgstr "root"
2407
2333
-#: builtin/apply.c:4417
2408
+#: builtin/apply.c:4418
2409
msgid "prepend <root> to all filenames"
2410
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
2411
2337
-#: builtin/apply.c:4439
2412
+#: builtin/apply.c:4440
2413
msgid "--3way outside a repository"
2414
msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
2415
2341
-#: builtin/apply.c:4447
2416
+#: builtin/apply.c:4448
2417
msgid "--index outside a repository"
2418
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
2419
2345
-#: builtin/apply.c:4450
2420
+#: builtin/apply.c:4451
2421
msgid "--cached outside a repository"
2422
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
2423
2349
-#: builtin/apply.c:4466
2424
+#: builtin/apply.c:4467
2425
#, c-format
2426
msgid "can't open patch '%s'"
2427
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
2428
2354
-#: builtin/apply.c:4480
2429
+#: builtin/apply.c:4481
2430
#, c-format
2431
msgid "squelched %d whitespace error"
2432
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
2433
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2434
msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2435
2361
-#: builtin/apply.c:4486 builtin/apply.c:4496
2436
+#: builtin/apply.c:4487 builtin/apply.c:4497
2437
#, c-format
2438
msgid "%d line adds whitespace errors."
2439
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
@@ -2414,105 +2489,105 @@ msgstr ""
2489
"cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao (commit) "
2490
"hiện hành"
2491
2417
-#: builtin/blame.c:25
2492
+#: builtin/blame.c:26
2493
msgid "git blame [options] [rev-opts] [rev] [--] file"
2494
msgstr "git blame [các-tùy-chọn] [rev-opts] [rev] [--] tập-tin"
2495
2421
-#: builtin/blame.c:30
2496
+#: builtin/blame.c:31
2497
msgid "[rev-opts] are documented in git-rev-list(1)"
2498
msgstr "[rev-opts] được mô tả trong git-rev-list(1)"
2499
2425
-#: builtin/blame.c:2355
2500
+#: builtin/blame.c:2276
2501
msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
2502
msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2503
2429
-#: builtin/blame.c:2356
2504
+#: builtin/blame.c:2277
2505
msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
2506
msgstr ""
2507
"Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
2508
2434
-#: builtin/blame.c:2357
2509
+#: builtin/blame.c:2278
2510
msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2511
msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2512
2438
-#: builtin/blame.c:2358
2513
+#: builtin/blame.c:2279
2514
msgid "Show work cost statistics"
2515
msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
2516
2442
-#: builtin/blame.c:2359
2517
+#: builtin/blame.c:2280
2518
msgid "Show output score for blame entries"
2519
msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
2520
2446
-#: builtin/blame.c:2360
2521
+#: builtin/blame.c:2281
2522
msgid "Show original filename (Default: auto)"
2523
msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2524
2450
-#: builtin/blame.c:2361
2525
+#: builtin/blame.c:2282
2526
msgid "Show original linenumber (Default: off)"
2527
msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2528
2454
-#: builtin/blame.c:2362
2529
+#: builtin/blame.c:2283
2530
msgid "Show in a format designed for machine consumption"
2531
msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
2532
2458
-#: builtin/blame.c:2363
2533
+#: builtin/blame.c:2284
2534
msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
2535
msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2536
2462
-#: builtin/blame.c:2364
2537
+#: builtin/blame.c:2285
2538
msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2539
msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra vóigit-annotate (Mặc định: off)"
2540
2466
-#: builtin/blame.c:2365
2541
+#: builtin/blame.c:2286
2542
msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
2543
msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2544
2470
-#: builtin/blame.c:2366
2545
+#: builtin/blame.c:2287
2546
msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
2547
msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao (commit) dạng dài (Mặc định: off)"
2548
2474
-#: builtin/blame.c:2367
2549
+#: builtin/blame.c:2288
2550
msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
2551
msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2552
2478
-#: builtin/blame.c:2368
2553
+#: builtin/blame.c:2289
2554
msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
2555
msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
2556
2482
-#: builtin/blame.c:2369
2557
+#: builtin/blame.c:2290
2558
msgid "Ignore whitespace differences"
2559
msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2560
2486
-#: builtin/blame.c:2370
2561
+#: builtin/blame.c:2291
2562
msgid "Spend extra cycles to find better match"
2563
msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2564
2490
-#: builtin/blame.c:2371
2565
+#: builtin/blame.c:2292
2566
msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2567
msgstr ""
2568
"Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2569
2495
-#: builtin/blame.c:2372
2570
+#: builtin/blame.c:2293
2571
msgid "Use <file>'s contents as the final image"
2572
msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2573
2499
-#: builtin/blame.c:2373 builtin/blame.c:2374
2574
+#: builtin/blame.c:2294 builtin/blame.c:2295
2575
msgid "score"
2576
msgstr "điểm số"
2577
2503
-#: builtin/blame.c:2373
2578
+#: builtin/blame.c:2294
2579
msgid "Find line copies within and across files"
2580
msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2581
2507
-#: builtin/blame.c:2374
2582
+#: builtin/blame.c:2295
2583
msgid "Find line movements within and across files"
2584
msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2585
2511
-#: builtin/blame.c:2375
2586
+#: builtin/blame.c:2296
2587
msgid "n,m"
2588
msgstr "n,m"
2589
2515
-#: builtin/blame.c:2375
2590
+#: builtin/blame.c:2296
2591
msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
2592
msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
2593
@@ -2744,8 +2819,8 @@ msgid "act on remote-tracking branches"
2819
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2820
2821
#: builtin/branch.c:805 builtin/branch.c:811 builtin/branch.c:832
2747
-#: builtin/branch.c:838 builtin/commit.c:1368 builtin/commit.c:1369
2748
-#: builtin/commit.c:1370 builtin/commit.c:1371 builtin/tag.c:468
2822
+#: builtin/branch.c:838 builtin/commit.c:1414 builtin/commit.c:1415
2823
+#: builtin/commit.c:1416 builtin/commit.c:1417 builtin/tag.c:468
2824
msgid "commit"
2825
msgstr "commit"
2826
@@ -2809,7 +2884,7 @@ msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
2884
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
2885
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu (ref) hợp lệ."
2886
2812
-#: builtin/branch.c:860 builtin/clone.c:619
2887
+#: builtin/branch.c:860 builtin/clone.c:630
2888
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
2889
msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
2890
@@ -2933,44 +3008,44 @@ msgstr "Cần một kho chứa để mà tạo một bundle."
3008
msgid "Need a repository to unbundle."
3009
msgstr "Cần một kho chứa để mà bung một bundle."
3010
2936
-#: builtin/cat-file.c:176
3011
+#: builtin/cat-file.c:303
3012
msgid "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<type>|--textconv) <object>"
3013
msgstr "git cat-file (-t|-s|-e|-p|<kiểu>|--textconv) <đối tượng>"
3014
2940
-#: builtin/cat-file.c:177
3015
+#: builtin/cat-file.c:304
3016
msgid "git cat-file (--batch|--batch-check) < <list_of_objects>"
3017
msgstr "git cat-file (--batch|--batch-check) < <danh-sách-đối-tượng>"
3018
2944
-#: builtin/cat-file.c:195
3019
+#: builtin/cat-file.c:341
3020
msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
3021
msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit, tag"
3022
2948
-#: builtin/cat-file.c:196
3023
+#: builtin/cat-file.c:342
3024
msgid "show object type"
3025
msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
3026
2952
-#: builtin/cat-file.c:197
3027
+#: builtin/cat-file.c:343
3028
msgid "show object size"
3029
msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3030
2956
-#: builtin/cat-file.c:199
3031
+#: builtin/cat-file.c:345
3032
msgid "exit with zero when there's no error"
3033
msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
3034
2960
-#: builtin/cat-file.c:200
3035
+#: builtin/cat-file.c:346
3036
msgid "pretty-print object's content"
3037
msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
3038
2964
-#: builtin/cat-file.c:202
3039
+#: builtin/cat-file.c:348
3040
msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
3041
msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
3042
2968
-#: builtin/cat-file.c:204
3043
+#: builtin/cat-file.c:350
3044
msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
3045
msgstr ""
3046
"hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
3047
2973
-#: builtin/cat-file.c:207
3048
+#: builtin/cat-file.c:353
3049
msgid "show info about objects fed from the standard input"
3050
msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
3051
@@ -2999,30 +3074,55 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3074
msgid "input paths are terminated by a null character"
3075
msgstr "các đường dẫn được ngăn cách bởi ký tự null"
3076
3002
-#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1044 builtin/gc.c:177
3077
+#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1054 builtin/gc.c:177
3078
msgid "suppress progress reporting"
3079
msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3080
3006
-#: builtin/check-ignore.c:146
3081
+#: builtin/check-ignore.c:26
3082
+msgid "show non-matching input paths"
3083
+msgstr "hiển thị những đường dẫn đầu vào không khớp với mẫu"
3084
+
3085
+#: builtin/check-ignore.c:143
3086
msgid "cannot specify pathnames with --stdin"
3087
msgstr "không thể chỉ định các tên đường dẫn với --stdin"
3088
3010
-#: builtin/check-ignore.c:149
3089
+#: builtin/check-ignore.c:146
3090
msgid "-z only makes sense with --stdin"
3091
msgstr "-z chỉ hợp lý với --stdin"
3092
3014
-#: builtin/check-ignore.c:151
3093
+#: builtin/check-ignore.c:148
3094
msgid "no path specified"
3095
msgstr "chưa ghi rõ đường dẫn"
3096
3018
-#: builtin/check-ignore.c:155
3097
+#: builtin/check-ignore.c:152
3098
msgid "--quiet is only valid with a single pathname"
3099
msgstr "--quiet chỉ hợp lệ với tên đường dẫn đơn"
3100
3022
-#: builtin/check-ignore.c:157
3101
+#: builtin/check-ignore.c:154
3102
msgid "cannot have both --quiet and --verbose"
3103
msgstr "không thể dùng cả hai tùy chọn --quiet và --verbose"
3104
3105
+#: builtin/check-ignore.c:157
3106
+msgid "--non-matching is only valid with --verbose"
3107
+msgstr "tùy-chọn --non-matching chỉ hợp lệ khi dùng với --verbose"
3108
+
3109
+#: builtin/check-mailmap.c:8
3110
+msgid "git check-mailmap [options] <contact>..."
3111
+msgstr "git check-mailmap [các-tùy-chọn] <danh-bạ>..."
3112
+
3113
+#: builtin/check-mailmap.c:13
3114
+msgid "also read contacts from stdin"
3115
+msgstr "đồng thời đọc các danh bạ từ đầu vào tiêu chuẩn"
3116
+
3117
+#: builtin/check-mailmap.c:24
3118
+#, c-format
3119
+msgid "unable to parse contact: %s"
3120
+msgstr "không thể phân tích danh bạ: “%s”"
3121
+
3122
+#: builtin/check-mailmap.c:47
3123
+msgid "no contacts specified"
3124
+msgstr "chưa chỉ ra danh bạ"
3125
+
3126
#: builtin/checkout-index.c:126
3127
msgid "git checkout-index [options] [--] [<file>...]"
3128
msgstr "git checkout-index [các-tùy-chọn] [--] [<tập-tin>...]"
@@ -3141,42 +3241,42 @@ msgstr "bạn cần phải phân giải bảng mục lục hiện tại của b
3241
msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
3242
msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”\n"
3243
3144
-#: builtin/checkout.c:634
3244
+#: builtin/checkout.c:639
3245
msgid "HEAD is now at"
3246
msgstr "HEAD hiện giờ tại"
3247
3148
-#: builtin/checkout.c:641
3248
+#: builtin/checkout.c:646
3249
#, c-format
3250
msgid "Reset branch '%s'\n"
3251
msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
3252
3153
-#: builtin/checkout.c:644
3253
+#: builtin/checkout.c:649
3254
#, c-format
3255
msgid "Already on '%s'\n"
3256
msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
3257
3158
-#: builtin/checkout.c:648
3258
+#: builtin/checkout.c:653
3259
#, c-format
3260
msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3261
msgstr "Đã chuyển tới và reset nhánh “%s”\n"
3262
3163
-#: builtin/checkout.c:650 builtin/checkout.c:987
3263
+#: builtin/checkout.c:655 builtin/checkout.c:997
3264
#, c-format
3265
msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3266
msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
3267
3168
-#: builtin/checkout.c:652
3268
+#: builtin/checkout.c:657
3269
#, c-format
3270
msgid "Switched to branch '%s'\n"
3271
msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
3272
3173
-#: builtin/checkout.c:708
3273
+#: builtin/checkout.c:713
3274
#, c-format
3275
msgid " ... and %d more.\n"
3276
msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3277
3278
#. The singular version
3179
-#: builtin/checkout.c:714
3279
+#: builtin/checkout.c:719
3280
#, c-format
3281
msgid ""
3282
"Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -3201,7 +3301,7 @@ msgstr[1] ""
3301
"\n"
3302
"%s\n"
3303
3204
-#: builtin/checkout.c:732
3304
+#: builtin/checkout.c:737
3305
#, c-format
3306
msgid ""
3307
"If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -3217,138 +3317,138 @@ msgstr ""
3317
" git branch tên_nhánh_mới %s\n"
3318
"\n"
3319
3220
-#: builtin/checkout.c:762
3320
+#: builtin/checkout.c:767
3321
msgid "internal error in revision walk"
3222
-msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét lại"
3322
+msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3323
3224
-#: builtin/checkout.c:766
3324
+#: builtin/checkout.c:771
3325
msgid "Previous HEAD position was"
3326
msgstr "Vị trí kế trước của HEAD là"
3327
3228
-#: builtin/checkout.c:793 builtin/checkout.c:982
3328
+#: builtin/checkout.c:798 builtin/checkout.c:992
3329
msgid "You are on a branch yet to be born"
3330
msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
3331
3332
#. case (1)
3233
-#: builtin/checkout.c:918
3333
+#: builtin/checkout.c:928
3334
#, c-format
3335
msgid "invalid reference: %s"
3336
msgstr "tham chiếu sai: %s"
3337
3338
#. case (1): want a tree
3239
-#: builtin/checkout.c:957
3339
+#: builtin/checkout.c:967
3340
#, c-format
3341
msgid "reference is not a tree: %s"
3342
msgstr "tham chiếu không phải là một cây (tree):%s"
3343
3244
-#: builtin/checkout.c:996
3344
+#: builtin/checkout.c:1006
3345
msgid "paths cannot be used with switching branches"
3346
msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
3347
3248
-#: builtin/checkout.c:999 builtin/checkout.c:1003
3348
+#: builtin/checkout.c:1009 builtin/checkout.c:1013
3349
#, c-format
3350
msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3351
msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3352
3253
-#: builtin/checkout.c:1007 builtin/checkout.c:1010 builtin/checkout.c:1015
3254
-#: builtin/checkout.c:1018
3353
+#: builtin/checkout.c:1017 builtin/checkout.c:1020 builtin/checkout.c:1025
3354
+#: builtin/checkout.c:1028
3355
#, c-format
3356
msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3357
msgstr "“%s” không thể được sử dụng với “%s”"
3358
3259
-#: builtin/checkout.c:1023
3359
+#: builtin/checkout.c:1033
3360
#, c-format
3361
msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3362
msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
3363
3264
-#: builtin/checkout.c:1045 builtin/checkout.c:1047 builtin/clone.c:90
3364
+#: builtin/checkout.c:1055 builtin/checkout.c:1057 builtin/clone.c:89
3365
#: builtin/remote.c:169 builtin/remote.c:171
3366
msgid "branch"
3367
msgstr "nhánh"
3368
3269
-#: builtin/checkout.c:1046
3369
+#: builtin/checkout.c:1056
3370
msgid "create and checkout a new branch"
3371
msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3372
3273
-#: builtin/checkout.c:1048
3373
+#: builtin/checkout.c:1058
3374
msgid "create/reset and checkout a branch"
3375
msgstr "create/reset và checkout một nhánh"
3376
3277
-#: builtin/checkout.c:1049
3377
+#: builtin/checkout.c:1059
3378
msgid "create reflog for new branch"
3379
msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3380
3281
-#: builtin/checkout.c:1050
3381
+#: builtin/checkout.c:1060
3382
msgid "detach the HEAD at named commit"
3383
msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
3384
3285
-#: builtin/checkout.c:1051
3385
+#: builtin/checkout.c:1061
3386
msgid "set upstream info for new branch"
3387
msgstr "đặt thông tin thượng nguồn (upstream) cho nhánh mới"
3388
3289
-#: builtin/checkout.c:1053
3389
+#: builtin/checkout.c:1063
3390
msgid "new branch"
3391
msgstr "nhánh mới"
3392
3293
-#: builtin/checkout.c:1053
3393
+#: builtin/checkout.c:1063
3394
msgid "new unparented branch"
3395
msgstr "nhánh mồ côi mới"
3396
3297
-#: builtin/checkout.c:1054
3397
+#: builtin/checkout.c:1064
3398
msgid "checkout our version for unmerged files"
3399
msgstr ""
3400
"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3401
3302
-#: builtin/checkout.c:1056
3402
+#: builtin/checkout.c:1066
3403
msgid "checkout their version for unmerged files"
3404
msgstr ""
3405
"lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3406
3307
-#: builtin/checkout.c:1058
3407
+#: builtin/checkout.c:1068
3408
msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3409
msgstr "ép buộc lấy ra (checkout) (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3410
3311
-#: builtin/checkout.c:1059
3411
+#: builtin/checkout.c:1069
3412
msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3413
msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3414
3315
-#: builtin/checkout.c:1060 builtin/merge.c:217
3415
+#: builtin/checkout.c:1070 builtin/merge.c:232
3416
msgid "update ignored files (default)"
3417
msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3418
3319
-#: builtin/checkout.c:1061 builtin/log.c:1158 parse-options.h:245
3419
+#: builtin/checkout.c:1071 builtin/log.c:1208 parse-options.h:249
3420
msgid "style"
3421
msgstr "kiểu"
3422
3323
-#: builtin/checkout.c:1062
3423
+#: builtin/checkout.c:1072
3424
msgid "conflict style (merge or diff3)"
3425
msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hay diff3)"
3426
3327
-#: builtin/checkout.c:1065
3427
+#: builtin/checkout.c:1075
3428
msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3429
msgstr "không giới hạn pathspecs chỉ thành các mục thưa thớt"
3430
3331
-#: builtin/checkout.c:1067
3431
+#: builtin/checkout.c:1077
3432
msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
3433
msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
3434
3335
-#: builtin/checkout.c:1091
3435
+#: builtin/checkout.c:1101
3436
msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
3437
msgstr "Tùy chọn -b|-B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3438
3339
-#: builtin/checkout.c:1108
3439
+#: builtin/checkout.c:1118
3440
msgid "--track needs a branch name"
3441
msgstr "--track cần tên một nhánh"
3442
3343
-#: builtin/checkout.c:1115
3443
+#: builtin/checkout.c:1125
3444
msgid "Missing branch name; try -b"
3445
msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
3446
3347
-#: builtin/checkout.c:1150
3447
+#: builtin/checkout.c:1160
3448
msgid "invalid path specification"
3449
msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3450
3351
-#: builtin/checkout.c:1157
3451
+#: builtin/checkout.c:1167
3452
#, c-format
3453
msgid ""
3454
"Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -3358,12 +3458,12 @@ msgstr ""
3458
"Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
3459
"chuyển giao (commit)?"
3460
3361
-#: builtin/checkout.c:1162
3461
+#: builtin/checkout.c:1172
3462
#, c-format
3463
msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3464
msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
3465
3366
-#: builtin/checkout.c:1166
3466
+#: builtin/checkout.c:1176
3467
msgid ""
3468
"git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3469
"checking out of the index."
@@ -3371,217 +3471,320 @@ msgstr ""
3471
"git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
3472
"checkout bảng mục lục (index)."
3473
3374
-#: builtin/clean.c:20
3375
-msgid "git clean [-d] [-f] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] <paths>..."
3376
-msgstr "git clean [-d] [-f] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] <đường-dẫn>..."
3474
+#: builtin/clean.c:25
3475
+msgid ""
3476
+"git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] <paths>..."
3477
+msgstr ""
3478
+"git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] <đường-dẫn>..."
3479
3378
-#: builtin/clean.c:24
3480
+#: builtin/clean.c:29
3481
#, c-format
3482
msgid "Removing %s\n"
3483
msgstr "Đang gỡ bỏ %s\n"
3484
3383
-#: builtin/clean.c:25
3485
+#: builtin/clean.c:30
3486
#, c-format
3487
msgid "Would remove %s\n"
3488
msgstr "Có thể gỡ bỏ %s\n"
3489
3388
-#: builtin/clean.c:26
3490
+#: builtin/clean.c:31
3491
#, c-format
3492
msgid "Skipping repository %s\n"
3493
msgstr "Đang bỏ qua kho chứa %s\n"
3494
3393
-#: builtin/clean.c:27
3495
+#: builtin/clean.c:32
3496
#, c-format
3497
msgid "Would skip repository %s\n"
3498
msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
3499
3398
-#: builtin/clean.c:28
3500
+#: builtin/clean.c:33
3501
#, c-format
3502
msgid "failed to remove %s"
3503
msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
3504
3403
-#: builtin/clean.c:160
3505
+#: builtin/clean.c:293
3506
+msgid ""
3507
+"Prompt help:\n"
3508
+"1 - select a numbered item\n"
3509
+"foo - select item based on unique prefix\n"
3510
+" - (empty) select nothing"
3511
+msgstr ""
3512
+"Trợ giúp về nhắc:\n"
3513
+"1 - chọn một mục được đánh số\n"
3514
+"foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
3515
+" - (trống rỗng) không chọn gì cả"
3516
+
3517
+#: builtin/clean.c:297
3518
+msgid ""
3519
+"Prompt help:\n"
3520
+"1 - select a single item\n"
3521
+"3-5 - select a range of items\n"
3522
+"2-3,6-9 - select multiple ranges\n"
3523
+"foo - select item based on unique prefix\n"
3524
+"-... - unselect specified items\n"
3525
+"* - choose all items\n"
3526
+" - (empty) finish selecting"
3527
+msgstr ""
3528
+"Trợ giúp về nhắc:\n"
3529
+"1 - chọn một mục đơn\n"
3530
+"3-5 - chọn một vùng\n"
3531
+"2-3,6-9 - chọn nhiều vùng\n"
3532
+"foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n"
3533
+"-... - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
3534
+"* - chọn tất\n"
3535
+" - (trống rỗng) kết thúc việc chọn"
3536
+
3537
+#: builtin/clean.c:491
3538
+#, c-format
3539
+msgid "Huh (%s)?"
3540
+msgstr "Hả (%s)?"
3541
+
3542
+#: builtin/clean.c:634
3543
+#, c-format
3544
+msgid "Input ignore patterns>> "
3545
+msgstr "Mẫu để lọc các tập tin cần lờ đi đầu vào>>"
3546
+
3547
+#: builtin/clean.c:671
3548
+#, c-format
3549
+msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
3550
+msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
3551
+
3552
+#: builtin/clean.c:692
3553
+msgid "Select items to delete"
3554
+msgstr "Chọn mục muốn xóa"
3555
+
3556
+#: builtin/clean.c:732
3557
+#, c-format
3558
+msgid "remove %s? "
3559
+msgstr "gỡ bỏ “%s”?"
3560
+
3561
+#: builtin/clean.c:757
3562
+msgid "Bye."
3563
+msgstr "Tạm biệt."
3564
+
3565
+#: builtin/clean.c:765
3566
+msgid ""
3567
+"clean - start cleaning\n"
3568
+"filter by pattern - exclude items from deletion\n"
3569
+"select by numbers - select items to be deleted by numbers\n"
3570
+"ask each - confirm each deletion (like \"rm -i\")\n"
3571
+"quit - stop cleaning\n"
3572
+"help - this screen\n"
3573
+"? - help for prompt selection"
3574
+msgstr ""
3575
+"clean - bắt đầu dọn dẹp\n"
3576
+"filter by pattern - loại trừ các mục khỏi việc xóa\n"
3577
+"select by numbers - chọn các mục cần xóa bằng số\n"
3578
+"ask each - xác nhận trước mỗi lần xóa (giống như \"rm -i\")\n"
3579
+"quit - dừng việc dọn dẹp lại\n"
3580
+"help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
3581
+"? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
3582
+
3583
+#: builtin/clean.c:792
3584
+msgid "*** Commands ***"
3585
+msgstr "*** Lệnh ***"
3586
+
3587
+#: builtin/clean.c:793
3588
+msgid "What now"
3589
+msgstr "Giờ thì sao"
3590
+
3591
+#: builtin/clean.c:801
3592
+msgid "Would remove the following item:"
3593
+msgid_plural "Would remove the following items:"
3594
+msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ mục sau đây không:"
3595
+msgstr[1] "Có muốn gỡ bỏ các mục sau đây không:"
3596
+
3597
+#: builtin/clean.c:818
3598
+msgid "No more files to clean, exiting."
3599
+msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
3600
+
3601
+#: builtin/clean.c:850
3602
msgid "do not print names of files removed"
3603
msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
3604
3407
-#: builtin/clean.c:162
3605
+#: builtin/clean.c:852
3606
msgid "force"
3607
msgstr "ép buộc"
3608
3411
-#: builtin/clean.c:164
3609
+#: builtin/clean.c:853
3610
+msgid "interactive cleaning"
3611
+msgstr "sửa bằng cách tương tác"
3612
+
3613
+#: builtin/clean.c:855
3614
msgid "remove whole directories"
3615
msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
3616
3415
-#: builtin/clean.c:165 builtin/describe.c:412 builtin/grep.c:717
3416
-#: builtin/ls-files.c:487 builtin/name-rev.c:231 builtin/show-ref.c:182
3617
+#: builtin/clean.c:856 builtin/describe.c:420 builtin/grep.c:716
3618
+#: builtin/ls-files.c:493 builtin/name-rev.c:315 builtin/show-ref.c:186
3619
msgid "pattern"
3620
msgstr "mẫu"
3621
3420
-#: builtin/clean.c:166
3622
+#: builtin/clean.c:857
3623
msgid "add <pattern> to ignore rules"
3624
msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
3625
3424
-#: builtin/clean.c:167
3626
+#: builtin/clean.c:858
3627
msgid "remove ignored files, too"
3628
msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
3629
3428
-#: builtin/clean.c:169
3630
+#: builtin/clean.c:860
3631
msgid "remove only ignored files"
3632
msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
3633
3432
-#: builtin/clean.c:187
3634
+#: builtin/clean.c:878
3635
msgid "-x and -X cannot be used together"
3636
msgstr "-x và -X không thể dùng cùng một lúc với nhau"
3637
3436
-#: builtin/clean.c:191
3638
+#: builtin/clean.c:882
3639
msgid ""
3438
-"clean.requireForce set to true and neither -n nor -f given; refusing to clean"
3640
+"clean.requireForce set to true and neither -i, -n nor -f given; refusing to "
3641
+"clean"
3642
msgstr ""
3440
-"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
3643
+"clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n mà cũng "
3644
"không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3645
3443
-#: builtin/clean.c:194
3646
+#: builtin/clean.c:885
3647
msgid ""
3445
-"clean.requireForce defaults to true and neither -n nor -f given; refusing to "
3446
-"clean"
3648
+"clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n nor -f given; "
3649
+"refusing to clean"
3650
msgstr ""
3448
-"clean.requireForce mặc định được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -n "
3449
-"mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3651
+"clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -n mà "
3652
+"cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
3653
3451
-#: builtin/clone.c:37
3654
+#: builtin/clone.c:36
3655
msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3656
msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3657
3455
-#: builtin/clone.c:65 builtin/fetch.c:82 builtin/merge.c:214
3456
-#: builtin/push.c:436
3658
+#: builtin/clone.c:64 builtin/fetch.c:82 builtin/merge.c:229
3659
+#: builtin/push.c:462
3660
msgid "force progress reporting"
3661
msgstr "ép buộc báo cáo tiến trình"
3662
3460
-#: builtin/clone.c:67
3663
+#: builtin/clone.c:66
3664
msgid "don't create a checkout"
3665
msgstr "không tạo một checkout"
3666
3464
-#: builtin/clone.c:68 builtin/clone.c:70 builtin/init-db.c:488
3667
+#: builtin/clone.c:67 builtin/clone.c:69 builtin/init-db.c:488
3668
msgid "create a bare repository"
3669
msgstr "tạo kho chứa bare"
3670
3468
-#: builtin/clone.c:73
3671
+#: builtin/clone.c:72
3672
msgid "create a mirror repository (implies bare)"
3673
msgstr "tạo kho bản sao (mirror) (ngụ ý là bare)"
3674
3472
-#: builtin/clone.c:75
3675
+#: builtin/clone.c:74
3676
msgid "to clone from a local repository"
3677
msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
3678
3476
-#: builtin/clone.c:77
3679
+#: builtin/clone.c:76
3680
msgid "don't use local hardlinks, always copy"
3681
msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
3682
3480
-#: builtin/clone.c:79
3683
+#: builtin/clone.c:78
3684
msgid "setup as shared repository"
3685
msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
3686
3484
-#: builtin/clone.c:81 builtin/clone.c:83
3687
+#: builtin/clone.c:80 builtin/clone.c:82
3688
msgid "initialize submodules in the clone"
3689
msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
3690
3488
-#: builtin/clone.c:84 builtin/init-db.c:485
3691
+#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:485
3692
msgid "template-directory"
3693
msgstr "thư-mục-tạm"
3694
3492
-#: builtin/clone.c:85 builtin/init-db.c:486
3695
+#: builtin/clone.c:84 builtin/init-db.c:486
3696
msgid "directory from which templates will be used"
3697
msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
3698
3496
-#: builtin/clone.c:87
3699
+#: builtin/clone.c:86
3700
msgid "reference repository"
3701
msgstr "kho tham chiếu"
3702
3500
-#: builtin/clone.c:88 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3703
+#: builtin/clone.c:87 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3704
msgid "name"
3705
msgstr "tên"
3706
3504
-#: builtin/clone.c:89
3707
+#: builtin/clone.c:88
3708
msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
3709
msgstr "dùng <tên> thay vì “origin” để theo dõi thượng nguồn (uptream)"
3710
3508
-#: builtin/clone.c:91
3711
+#: builtin/clone.c:90
3712
msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
3713
msgstr "lấy ra nhánh (checkout <nhánh>) thay vì HEAD của máy chủ"
3714
3512
-#: builtin/clone.c:93
3715
+#: builtin/clone.c:92
3716
msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3717
msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3718
3516
-#: builtin/clone.c:94 builtin/fetch.c:83 builtin/grep.c:662
3719
+#: builtin/clone.c:93 builtin/fetch.c:83 builtin/grep.c:661
3720
msgid "depth"
3721
msgstr "độ sâu"
3722
3520
-#: builtin/clone.c:95
3723
+#: builtin/clone.c:94
3724
msgid "create a shallow clone of that depth"
3725
msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
3726
3524
-#: builtin/clone.c:97
3727
+#: builtin/clone.c:96
3728
msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
3729
msgstr "nhân bản (clone) chỉ một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3730
3528
-#: builtin/clone.c:98 builtin/init-db.c:494
3731
+#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:494
3732
msgid "gitdir"
3733
msgstr "gitdir"
3734
3532
-#: builtin/clone.c:99 builtin/init-db.c:495
3735
+#: builtin/clone.c:98 builtin/init-db.c:495
3736
msgid "separate git dir from working tree"
3737
msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
3738
3536
-#: builtin/clone.c:100
3739
+#: builtin/clone.c:99
3740
msgid "key=value"
3741
msgstr "khóa=giá trị"
3742
3540
-#: builtin/clone.c:101
3743
+#: builtin/clone.c:100
3744
msgid "set config inside the new repository"
3745
msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
3746
3544
-#: builtin/clone.c:254
3747
+#: builtin/clone.c:253
3748
#, c-format
3749
msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3750
msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3751
3549
-#: builtin/clone.c:317
3752
+#: builtin/clone.c:316
3753
#, c-format
3754
msgid "failed to create directory '%s'"
3755
msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3756
3554
-#: builtin/clone.c:319 builtin/diff.c:77
3757
+#: builtin/clone.c:318 builtin/diff.c:77
3758
#, c-format
3759
msgid "failed to stat '%s'"
3760
msgstr "gặp lỗi stat (lấy trạng thái về) “%s”"
3761
3559
-#: builtin/clone.c:321
3762
+#: builtin/clone.c:320
3763
#, c-format
3764
msgid "%s exists and is not a directory"
3765
msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
3766
3564
-#: builtin/clone.c:335
3767
+#: builtin/clone.c:334
3768
#, c-format
3769
msgid "failed to stat %s\n"
3770
msgstr "lỗi stat (lấy trạng thái về) %s\n"
3771
3569
-#: builtin/clone.c:357
3772
+#: builtin/clone.c:356
3773
#, c-format
3774
msgid "failed to create link '%s'"
3775
msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
3776
3574
-#: builtin/clone.c:361
3777
+#: builtin/clone.c:360
3778
#, c-format
3779
msgid "failed to copy file to '%s'"
3780
msgstr "gặp lỗi khi chép tập tin tới “%s”"
3781
3579
-#: builtin/clone.c:384
3782
+#: builtin/clone.c:383
3783
#, c-format
3784
msgid "done.\n"
3785
msgstr "hoàn tất.\n"
3786
3584
-#: builtin/clone.c:397
3787
+#: builtin/clone.c:396
3788
msgid ""
3789
"Clone succeeded, but checkout failed.\n"
3790
"You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
@@ -3591,90 +3794,104 @@ msgstr ""
3794
"Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
3795
"và thử checkout với lệnh “git checkout -f HEAD”\n"
3796
3594
-#: builtin/clone.c:476
3797
+#: builtin/clone.c:475
3798
#, c-format
3799
msgid "Could not find remote branch %s to clone."
3800
msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
3801
3599
-#: builtin/clone.c:550
3802
+#: builtin/clone.c:555
3803
+#, c-format
3804
+msgid "Checking connectivity... "
3805
+msgstr "Đang kiểm tra kết nối..."
3806
+
3807
+#: builtin/clone.c:558
3808
msgid "remote did not send all necessary objects"
3809
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3810
3603
-#: builtin/clone.c:610
3811
+#: builtin/clone.c:560
3812
+#, c-format
3813
+msgid "done\n"
3814
+msgstr "xong.\n"
3815
+
3816
+#: builtin/clone.c:621
3817
msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
3818
msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout.\n"
3819
3607
-#: builtin/clone.c:641
3820
+#: builtin/clone.c:652
3821
msgid "unable to checkout working tree"
3822
msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
3823
3611
-#: builtin/clone.c:749
3824
+#: builtin/clone.c:760
3825
msgid "Too many arguments."
3826
msgstr "Có quá nhiều đối số."
3827
3615
-#: builtin/clone.c:753
3828
+#: builtin/clone.c:764
3829
msgid "You must specify a repository to clone."
3830
msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
3831
3619
-#: builtin/clone.c:764
3832
+#: builtin/clone.c:775
3833
#, c-format
3834
msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
3835
msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
3836
3624
-#: builtin/clone.c:767
3837
+#: builtin/clone.c:778
3838
msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
3839
msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
3840
3628
-#: builtin/clone.c:780
3841
+#: builtin/clone.c:791
3842
#, c-format
3843
msgid "repository '%s' does not exist"
3844
msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
3845
3633
-#: builtin/clone.c:785
3846
+#: builtin/clone.c:796
3847
msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
3848
msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
3849
3637
-#: builtin/clone.c:795
3850
+#: builtin/clone.c:798
3851
+msgid "--local is ignored"
3852
+msgstr "--local bị lờ đi"
3853
+
3854
+#: builtin/clone.c:808
3855
#, c-format
3856
msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
3857
msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
3858
3642
-#: builtin/clone.c:805
3859
+#: builtin/clone.c:818
3860
#, c-format
3861
msgid "working tree '%s' already exists."
3862
msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
3863
3647
-#: builtin/clone.c:818 builtin/clone.c:830
3864
+#: builtin/clone.c:831 builtin/clone.c:843
3865
#, c-format
3866
msgid "could not create leading directories of '%s'"
3867
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
3868
3652
-#: builtin/clone.c:821
3869
+#: builtin/clone.c:834
3870
#, c-format
3871
msgid "could not create work tree dir '%s'."
3872
msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
3873
3657
-#: builtin/clone.c:840
3874
+#: builtin/clone.c:853
3875
#, c-format
3876
msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
3877
msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
3878
3662
-#: builtin/clone.c:842
3879
+#: builtin/clone.c:855
3880
#, c-format
3881
msgid "Cloning into '%s'...\n"
3882
msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
3883
3667
-#: builtin/clone.c:877
3884
+#: builtin/clone.c:890
3885
#, c-format
3886
msgid "Don't know how to clone %s"
3887
msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
3888
3672
-#: builtin/clone.c:926
3889
+#: builtin/clone.c:942
3890
#, c-format
3891
msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
3892
msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn (upstream) %s"
3893
3677
-#: builtin/clone.c:933
3894
+#: builtin/clone.c:949
3895
msgid "You appear to have cloned an empty repository."
3896
msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
3897
@@ -3710,15 +3927,15 @@ msgstr "Chèn thêm khoảng trắng giữa các cột"
3927
msgid "--command must be the first argument"
3928
msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
3929
3713
-#: builtin/commit.c:34
3930
+#: builtin/commit.c:35
3931
msgid "git commit [options] [--] <pathspec>..."
3932
msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
3933
3717
-#: builtin/commit.c:39
3934
+#: builtin/commit.c:40
3935
msgid "git status [options] [--] <pathspec>..."
3936
msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
3937
3721
-#: builtin/commit.c:44
3938
+#: builtin/commit.c:45
3939
msgid ""
3940
"Your name and email address were configured automatically based\n"
3941
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -3746,7 +3963,7 @@ msgstr ""
3963
"\n"
3964
" git commit --amend --reset-author\n"
3965
3749
-#: builtin/commit.c:56
3966
+#: builtin/commit.c:57
3967
msgid ""
3968
"You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
3969
"it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
@@ -3759,7 +3976,7 @@ msgstr ""
3976
"hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
3977
"\"git reset HEAD^\".\n"
3978
3762
-#: builtin/commit.c:61
3979
+#: builtin/commit.c:62
3980
msgid ""
3981
"The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n"
3982
"If you wish to commit it anyway, use:\n"
@@ -3776,97 +3993,97 @@ msgstr ""
3993
"\n"
3994
"Nếu không, hãy thử dùng “git reset”\n"
3995
3779
-#: builtin/commit.c:260
3996
+#: builtin/commit.c:265
3997
msgid "failed to unpack HEAD tree object"
3998
msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
3999
3783
-#: builtin/commit.c:302
4000
+#: builtin/commit.c:307
4001
msgid "unable to create temporary index"
4002
msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
4003
3787
-#: builtin/commit.c:308
4004
+#: builtin/commit.c:313
4005
msgid "interactive add failed"
4006
msgstr "việc thêm tương tác gặp lỗi"
4007
3791
-#: builtin/commit.c:341 builtin/commit.c:362 builtin/commit.c:412
4008
+#: builtin/commit.c:346 builtin/commit.c:367 builtin/commit.c:417
4009
msgid "unable to write new_index file"
4010
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
4011
3795
-#: builtin/commit.c:393
4012
+#: builtin/commit.c:398
4013
msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4014
msgstr ""
4015
"không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) cục bộ trong khi đang được hòa "
4016
"trộn."
4017
3801
-#: builtin/commit.c:395
4018
+#: builtin/commit.c:400
4019
msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4020
msgstr ""
4021
"không thể thực hiện việc chuyển giao (commit) bộ phận trong khi đang cherry-"
4022
"pick."
4023
3807
-#: builtin/commit.c:405
4024
+#: builtin/commit.c:410
4025
msgid "cannot read the index"
4026
msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4027
3811
-#: builtin/commit.c:425
4028
+#: builtin/commit.c:430
4029
msgid "unable to write temporary index file"
4030
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4031
3815
-#: builtin/commit.c:513 builtin/commit.c:519
4032
+#: builtin/commit.c:521 builtin/commit.c:527
4033
#, c-format
4034
msgid "invalid commit: %s"
4035
msgstr "lần chuyển giao (commit) không hợp lệ: %s"
4036
3820
-#: builtin/commit.c:542
4037
+#: builtin/commit.c:549
4038
msgid "malformed --author parameter"
4039
msgstr "đối số --author bị dị hình"
4040
3824
-#: builtin/commit.c:562
4041
+#: builtin/commit.c:569
4042
#, c-format
4043
msgid "Malformed ident string: '%s'"
4044
msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
4045
3829
-#: builtin/commit.c:600 builtin/commit.c:633 builtin/commit.c:956
4046
+#: builtin/commit.c:607 builtin/commit.c:640 builtin/commit.c:963
4047
#, c-format
4048
msgid "could not lookup commit %s"
4049
msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4050
3834
-#: builtin/commit.c:612 builtin/shortlog.c:270
4051
+#: builtin/commit.c:619 builtin/shortlog.c:271
4052
#, c-format
4053
msgid "(reading log message from standard input)\n"
4054
msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4055
3839
-#: builtin/commit.c:614
4056
+#: builtin/commit.c:621
4057
msgid "could not read log from standard input"
4058
msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4059
3843
-#: builtin/commit.c:618
4060
+#: builtin/commit.c:625
4061
#, c-format
4062
msgid "could not read log file '%s'"
4063
msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
4064
3848
-#: builtin/commit.c:624
4065
+#: builtin/commit.c:631
4066
msgid "commit has empty message"
4067
msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
4068
3852
-#: builtin/commit.c:640
4069
+#: builtin/commit.c:647
4070
msgid "could not read MERGE_MSG"
4071
msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
4072
3856
-#: builtin/commit.c:644
4073
+#: builtin/commit.c:651
4074
msgid "could not read SQUASH_MSG"
4075
msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
4076
3860
-#: builtin/commit.c:648
4077
+#: builtin/commit.c:655
4078
#, c-format
4079
msgid "could not read '%s'"
4080
msgstr "Không thể đọc “%s”."
4081
3865
-#: builtin/commit.c:709
4082
+#: builtin/commit.c:716
4083
msgid "could not write commit template"
4084
msgstr "không thể ghi mẫu commit"
4085
3869
-#: builtin/commit.c:720
4086
+#: builtin/commit.c:727
4087
#, c-format
4088
msgid ""
4089
"\n"
@@ -3881,7 +4098,7 @@ msgstr ""
4098
"\t%s\n"
4099
"và thử lại.\n"
4100
3884
-#: builtin/commit.c:725
4101
+#: builtin/commit.c:732
4102
#, c-format
4103
msgid ""
4104
"\n"
@@ -3896,7 +4113,7 @@ msgstr ""
4113
"\t%s\n"
4114
"và thử lại.\n"
4115
3899
-#: builtin/commit.c:737
4116
+#: builtin/commit.c:744
4117
#, c-format
4118
msgid ""
4119
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -3907,7 +4124,7 @@ msgstr ""
4124
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4125
"chuyển giao (commit).\n"
4126
3910
-#: builtin/commit.c:742
4127
+#: builtin/commit.c:749
4128
#, c-format
4129
msgid ""
4130
"Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -3919,372 +4136,372 @@ msgstr ""
4136
"bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4137
"Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
4138
3922
-#: builtin/commit.c:755
4139
+#: builtin/commit.c:762
4140
#, c-format
4141
msgid "%sAuthor: %s"
4142
msgstr "%sTác giả: %s"
4143
3927
-#: builtin/commit.c:762
4144
+#: builtin/commit.c:769
4145
#, c-format
4146
msgid "%sCommitter: %s"
4147
msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
4148
3932
-#: builtin/commit.c:782
4149
+#: builtin/commit.c:789
4150
msgid "Cannot read index"
4151
msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4152
3936
-#: builtin/commit.c:819
4153
+#: builtin/commit.c:826
4154
msgid "Error building trees"
4155
msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4156
3940
-#: builtin/commit.c:834 builtin/tag.c:359
4157
+#: builtin/commit.c:841 builtin/tag.c:359
4158
#, c-format
4159
msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4160
msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4161
3945
-#: builtin/commit.c:931
4162
+#: builtin/commit.c:938
4163
#, c-format
4164
msgid "No existing author found with '%s'"
4165
msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4166
3950
-#: builtin/commit.c:946 builtin/commit.c:1140
4167
+#: builtin/commit.c:953 builtin/commit.c:1189
4168
#, c-format
4169
msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4170
msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ “%s”"
4171
3955
-#: builtin/commit.c:976
4172
+#: builtin/commit.c:990
4173
+msgid "--long and -z are incompatible"
4174
+msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4175
+
4176
+#: builtin/commit.c:1020
4177
msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
4178
msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
4179
3959
-#: builtin/commit.c:987
4180
+#: builtin/commit.c:1031
4181
msgid "You have nothing to amend."
4182
msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
4183
3963
-#: builtin/commit.c:990
4184
+#: builtin/commit.c:1034
4185
msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4186
msgstr ""
4187
"Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
4188
3968
-#: builtin/commit.c:992
4189
+#: builtin/commit.c:1036
4190
msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4191
msgstr ""
4192
"Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu "
4193
"bổ)."
4194
3974
-#: builtin/commit.c:995
4195
+#: builtin/commit.c:1039
4196
msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
4197
msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
4198
3978
-#: builtin/commit.c:1005
4199
+#: builtin/commit.c:1049
4200
msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4201
msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
4202
3982
-#: builtin/commit.c:1007
4203
+#: builtin/commit.c:1051
4204
msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
4205
msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
4206
3986
-#: builtin/commit.c:1015
4207
+#: builtin/commit.c:1059
4208
msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4209
msgstr ""
4210
"--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4211
3991
-#: builtin/commit.c:1032
4212
+#: builtin/commit.c:1076
4213
msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
4214
msgstr ""
4215
"Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
4216
"sử dụng."
4217
3997
-#: builtin/commit.c:1034
4218
+#: builtin/commit.c:1078
4219
msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4220
msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4221
4001
-#: builtin/commit.c:1036
4222
+#: builtin/commit.c:1080
4223
msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4224
msgstr "Giỏi... tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
4225
4005
-#: builtin/commit.c:1038
4226
+#: builtin/commit.c:1082
4227
msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
4228
msgstr ""
4229
"Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang "
4230
"giả định --only những-đường-dẫn..."
4231
4011
-#: builtin/commit.c:1048 builtin/tag.c:575
4232
+#: builtin/commit.c:1092 builtin/tag.c:575
4233
#, c-format
4234
msgid "Invalid cleanup mode %s"
4235
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
4236
4016
-#: builtin/commit.c:1053
4237
+#: builtin/commit.c:1097
4238
msgid "Paths with -a does not make sense."
4239
msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
4240
4020
-#: builtin/commit.c:1059 builtin/commit.c:1194
4021
-msgid "--long and -z are incompatible"
4022
-msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4023
-
4024
-#: builtin/commit.c:1154 builtin/commit.c:1390
4241
+#: builtin/commit.c:1203 builtin/commit.c:1436
4242
msgid "show status concisely"
4243
msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4244
4028
-#: builtin/commit.c:1156 builtin/commit.c:1392
4245
+#: builtin/commit.c:1205 builtin/commit.c:1438
4246
msgid "show branch information"
4247
msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4248
4032
-#: builtin/commit.c:1158 builtin/commit.c:1394 builtin/push.c:426
4249
+#: builtin/commit.c:1207 builtin/commit.c:1440 builtin/push.c:452
4250
msgid "machine-readable output"
4251
msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4252
4036
-#: builtin/commit.c:1161 builtin/commit.c:1396
4253
+#: builtin/commit.c:1210 builtin/commit.c:1442
4254
msgid "show status in long format (default)"
4255
msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4256
4040
-#: builtin/commit.c:1164 builtin/commit.c:1399
4257
+#: builtin/commit.c:1213 builtin/commit.c:1445
4258
msgid "terminate entries with NUL"
4259
msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4260
4044
-#: builtin/commit.c:1166 builtin/commit.c:1402 builtin/fast-export.c:659
4045
-#: builtin/fast-export.c:662 builtin/tag.c:459
4261
+#: builtin/commit.c:1215 builtin/commit.c:1448 builtin/fast-export.c:667
4262
+#: builtin/fast-export.c:670 builtin/tag.c:459
4263
msgid "mode"
4264
msgstr "chế độ"
4265
4049
-#: builtin/commit.c:1167 builtin/commit.c:1402
4266
+#: builtin/commit.c:1216 builtin/commit.c:1448
4267
msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4268
msgstr ""
4269
"hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4270
"normal, no. (Mặc định: all)"
4271
4055
-#: builtin/commit.c:1170
4272
+#: builtin/commit.c:1219
4273
msgid "show ignored files"
4274
msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
4275
4059
-#: builtin/commit.c:1171 parse-options.h:151
4276
+#: builtin/commit.c:1220 parse-options.h:154
4277
msgid "when"
4278
msgstr "khi"
4279
4063
-#: builtin/commit.c:1172
4280
+#: builtin/commit.c:1221
4281
msgid ""
4282
"ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4283
"(Default: all)"
4284
msgstr ""
4068
-"bỏ qua các thay đổi trong mô-đun con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4285
+"bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4286
"(Mặc định: all)"
4287
4071
-#: builtin/commit.c:1174
4288
+#: builtin/commit.c:1223
4289
msgid "list untracked files in columns"
4290
msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4291
4075
-#: builtin/commit.c:1248
4292
+#: builtin/commit.c:1294
4293
msgid "couldn't look up newly created commit"
4294
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
4295
4079
-#: builtin/commit.c:1250
4296
+#: builtin/commit.c:1296
4297
msgid "could not parse newly created commit"
4298
msgstr ""
4299
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4300
4084
-#: builtin/commit.c:1291
4301
+#: builtin/commit.c:1337
4302
msgid "detached HEAD"
4303
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4304
4088
-#: builtin/commit.c:1293
4305
+#: builtin/commit.c:1339
4306
msgid " (root-commit)"
4307
msgstr " (root-commit)"
4308
4092
-#: builtin/commit.c:1360
4309
+#: builtin/commit.c:1406
4310
msgid "suppress summary after successful commit"
4311
msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4312
4096
-#: builtin/commit.c:1361
4313
+#: builtin/commit.c:1407
4314
msgid "show diff in commit message template"
4315
msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4316
4100
-#: builtin/commit.c:1363
4317
+#: builtin/commit.c:1409
4318
msgid "Commit message options"
4319
msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
4320
4104
-#: builtin/commit.c:1364 builtin/tag.c:457
4321
+#: builtin/commit.c:1410 builtin/tag.c:457
4322
msgid "read message from file"
4323
msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
4324
4108
-#: builtin/commit.c:1365
4325
+#: builtin/commit.c:1411
4326
msgid "author"
4327
msgstr "tác giả"
4328
4112
-#: builtin/commit.c:1365
4329
+#: builtin/commit.c:1411
4330
msgid "override author for commit"
4331
msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4332
4116
-#: builtin/commit.c:1366 builtin/gc.c:178
4333
+#: builtin/commit.c:1412 builtin/gc.c:178
4334
msgid "date"
4335
msgstr "ngày tháng"
4336
4120
-#: builtin/commit.c:1366
4337
+#: builtin/commit.c:1412
4338
msgid "override date for commit"
4339
msgstr "ghi đè ngày tháng cho commit"
4340
4124
-#: builtin/commit.c:1367 builtin/merge.c:208 builtin/notes.c:533
4125
-#: builtin/notes.c:690 builtin/tag.c:455
4341
+#: builtin/commit.c:1413 builtin/merge.c:223 builtin/notes.c:405
4342
+#: builtin/notes.c:562 builtin/tag.c:455
4343
msgid "message"
4344
msgstr "thông điệp"
4345
4129
-#: builtin/commit.c:1367
4346
+#: builtin/commit.c:1413
4347
msgid "commit message"
4348
msgstr "chú thích của lần commit"
4349
4133
-#: builtin/commit.c:1368
4350
+#: builtin/commit.c:1414
4351
msgid "reuse and edit message from specified commit"
4352
msgstr ""
4353
"dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4354
4138
-#: builtin/commit.c:1369
4355
+#: builtin/commit.c:1415
4356
msgid "reuse message from specified commit"
4357
msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao (commit) đã cho"
4358
4142
-#: builtin/commit.c:1370
4359
+#: builtin/commit.c:1416
4360
msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
4361
msgstr ""
4362
"dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
4363
4147
-#: builtin/commit.c:1371
4364
+#: builtin/commit.c:1417
4365
msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
4366
msgstr ""
4367
"dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
4368
"ra"
4369
4153
-#: builtin/commit.c:1372
4370
+#: builtin/commit.c:1418
4371
msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
4372
msgstr ""
4373
"lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
4374
4158
-#: builtin/commit.c:1373 builtin/log.c:1113 builtin/revert.c:109
4375
+#: builtin/commit.c:1419 builtin/log.c:1160 builtin/revert.c:111
4376
msgid "add Signed-off-by:"
4377
msgstr "thêm dòng Signed-off-by:"
4378
4162
-#: builtin/commit.c:1374
4379
+#: builtin/commit.c:1420
4380
msgid "use specified template file"
4381
msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
4382
4166
-#: builtin/commit.c:1375
4383
+#: builtin/commit.c:1421
4384
msgid "force edit of commit"
4385
msgstr "ép buộc sửa lần commit"
4386
4170
-#: builtin/commit.c:1376
4387
+#: builtin/commit.c:1422
4388
msgid "default"
4389
msgstr "mặc định"
4390
4174
-#: builtin/commit.c:1376 builtin/tag.c:460
4391
+#: builtin/commit.c:1422 builtin/tag.c:460
4392
msgid "how to strip spaces and #comments from message"
4393
msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
4394
4178
-#: builtin/commit.c:1377
4395
+#: builtin/commit.c:1423
4396
msgid "include status in commit message template"
4397
msgstr "bao gồm các trạng thái ghi mẫu ghi chú chuyển giao (commit)"
4398
4182
-#: builtin/commit.c:1378 builtin/merge.c:215 builtin/tag.c:461
4399
+#: builtin/commit.c:1424 builtin/merge.c:230 builtin/tag.c:461
4400
msgid "key id"
4401
msgstr "id khóa"
4402
4186
-#: builtin/commit.c:1379 builtin/merge.c:216
4403
+#: builtin/commit.c:1425 builtin/merge.c:231
4404
msgid "GPG sign commit"
4405
msgstr "ký lần commit dùng GPG"
4406
4407
#. end commit message options
4191
-#: builtin/commit.c:1382
4408
+#: builtin/commit.c:1428
4409
msgid "Commit contents options"
4410
msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
4411
4195
-#: builtin/commit.c:1383
4412
+#: builtin/commit.c:1429
4413
msgid "commit all changed files"
4414
msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4415
4199
-#: builtin/commit.c:1384
4416
+#: builtin/commit.c:1430
4417
msgid "add specified files to index for commit"
4418
msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao (commit)"
4419
4203
-#: builtin/commit.c:1385
4420
+#: builtin/commit.c:1431
4421
msgid "interactively add files"
4422
msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
4423
4207
-#: builtin/commit.c:1386
4424
+#: builtin/commit.c:1432
4425
msgid "interactively add changes"
4426
msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
4427
4211
-#: builtin/commit.c:1387
4428
+#: builtin/commit.c:1433
4429
msgid "commit only specified files"
4430
msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
4431
4215
-#: builtin/commit.c:1388
4432
+#: builtin/commit.c:1434
4433
msgid "bypass pre-commit hook"
4434
msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
4435
4219
-#: builtin/commit.c:1389
4436
+#: builtin/commit.c:1435
4437
msgid "show what would be committed"
4438
msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4439
4223
-#: builtin/commit.c:1400
4440
+#: builtin/commit.c:1446
4441
msgid "amend previous commit"
4442
msgstr "tu bổ (amend) lần commit trước"
4443
4227
-#: builtin/commit.c:1401
4444
+#: builtin/commit.c:1447
4445
msgid "bypass post-rewrite hook"
4446
msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
4447
4231
-#: builtin/commit.c:1406
4448
+#: builtin/commit.c:1452
4449
msgid "ok to record an empty change"
4450
msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
4451
4235
-#: builtin/commit.c:1409
4452
+#: builtin/commit.c:1455
4453
msgid "ok to record a change with an empty message"
4454
msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4455
4239
-#: builtin/commit.c:1441
4456
+#: builtin/commit.c:1488
4457
msgid "could not parse HEAD commit"
4458
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4459
4243
-#: builtin/commit.c:1479 builtin/merge.c:510
4460
+#: builtin/commit.c:1526 builtin/merge.c:525
4461
#, c-format
4462
msgid "could not open '%s' for reading"
4463
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4464
4248
-#: builtin/commit.c:1486
4465
+#: builtin/commit.c:1533
4466
#, c-format
4467
msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
4468
msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
4469
4253
-#: builtin/commit.c:1493
4470
+#: builtin/commit.c:1540
4471
msgid "could not read MERGE_MODE"
4472
msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4473
4257
-#: builtin/commit.c:1512
4474
+#: builtin/commit.c:1559
4475
#, c-format
4476
msgid "could not read commit message: %s"
4477
msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4478
4262
-#: builtin/commit.c:1526
4479
+#: builtin/commit.c:1573
4480
#, c-format
4481
msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4482
msgstr ""
4483
"Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp "
4484
"(message).\n"
4485
4269
-#: builtin/commit.c:1531
4486
+#: builtin/commit.c:1578
4487
#, c-format
4488
msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4489
msgstr ""
4490
"Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
4491
4275
-#: builtin/commit.c:1546 builtin/merge.c:847 builtin/merge.c:872
4492
+#: builtin/commit.c:1593 builtin/merge.c:861 builtin/merge.c:886
4493
msgid "failed to write commit object"
4494
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
4495
4279
-#: builtin/commit.c:1567
4496
+#: builtin/commit.c:1614
4497
msgid "cannot lock HEAD ref"
4498
msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
4499
4283
-#: builtin/commit.c:1571
4500
+#: builtin/commit.c:1618
4501
msgid "cannot update HEAD ref"
4502
msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4503
4287
-#: builtin/commit.c:1582
4504
+#: builtin/commit.c:1629
4505
msgid ""
4506
"Repository has been updated, but unable to write\n"
4507
"new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
@@ -4299,115 +4516,123 @@ msgstr ""
4516
msgid "git config [options]"
4517
msgstr "git config [các-tùy-chọn]"
4518
4302
-#: builtin/config.c:51
4519
+#: builtin/config.c:52
4520
msgid "Config file location"
4521
msgstr "Vị trí tập tin cấu hình"
4522
4306
-#: builtin/config.c:52
4523
+#: builtin/config.c:53
4524
msgid "use global config file"
4525
msgstr "đặt tập tin cấu hình cần toàn cục"
4526
4310
-#: builtin/config.c:53
4527
+#: builtin/config.c:54
4528
msgid "use system config file"
4529
msgstr "sử dụng tập tin cấu hình hệ thống"
4530
4314
-#: builtin/config.c:54
4531
+#: builtin/config.c:55
4532
msgid "use repository config file"
4533
msgstr "dùng tập tin cấu hình của kho"
4534
4318
-#: builtin/config.c:55
4535
+#: builtin/config.c:56
4536
msgid "use given config file"
4537
msgstr "sử dụng tập tin cấu hình đã cho"
4538
4322
-#: builtin/config.c:56
4539
+#: builtin/config.c:57
4540
+msgid "blob-id"
4541
+msgstr "blob-id"
4542
+
4543
+#: builtin/config.c:57
4544
+msgid "read config from given blob object"
4545
+msgstr "đọc cấu hình từ đối tượng blob đã cho"
4546
+
4547
+#: builtin/config.c:58
4548
msgid "Action"
4549
msgstr "Hành động"
4550
4326
-#: builtin/config.c:57
4551
+#: builtin/config.c:59
4552
msgid "get value: name [value-regex]"
4553
msgstr "lấy giá-trị: tên [value-regex]"
4554
4330
-#: builtin/config.c:58
4555
+#: builtin/config.c:60
4556
msgid "get all values: key [value-regex]"
4557
msgstr "lấy tất cả giá-trị: khóa [value-regex]"
4558
4334
-#: builtin/config.c:59
4559
+#: builtin/config.c:61
4560
msgid "get values for regexp: name-regex [value-regex]"
4561
msgstr "lấy giá trị cho regexp: name-regex [value-regex]"
4562
4338
-#: builtin/config.c:60
4563
+#: builtin/config.c:62
4564
msgid "replace all matching variables: name value [value_regex]"
4565
msgstr "thay thế tất cả các biến khớp mẫu: tên giá-trị [value_regex]"
4566
4342
-#: builtin/config.c:61
4567
+#: builtin/config.c:63
4568
msgid "add a new variable: name value"
4569
msgstr "thêm biến mới: tên giá-trị"
4570
4346
-#: builtin/config.c:62
4571
+#: builtin/config.c:64
4572
msgid "remove a variable: name [value-regex]"
4573
msgstr "gỡ bỏ biến: tên [value-regex]"
4574
4350
-#: builtin/config.c:63
4575
+#: builtin/config.c:65
4576
msgid "remove all matches: name [value-regex]"
4577
msgstr "gỡ bỏ mọi cái khớp: tên [value-regex]"
4578
4354
-#: builtin/config.c:64
4579
+#: builtin/config.c:66
4580
msgid "rename section: old-name new-name"
4581
msgstr "đổi tên chương: tên-cũ tên-mới"
4582
4358
-#: builtin/config.c:65
4583
+#: builtin/config.c:67
4584
msgid "remove a section: name"
4585
msgstr "gỡ bỏ chương: tên"
4586
4362
-#: builtin/config.c:66
4587
+#: builtin/config.c:68
4588
msgid "list all"
4589
msgstr "liệt kê tất"
4590
4366
-#: builtin/config.c:67
4591
+#: builtin/config.c:69
4592
msgid "open an editor"
4593
msgstr "mở một trình biên soạn"
4594
4370
-#: builtin/config.c:68 builtin/config.c:69
4595
+#: builtin/config.c:70 builtin/config.c:71
4596
msgid "slot"
4597
msgstr "khe"
4598
4374
-#: builtin/config.c:68
4599
+#: builtin/config.c:70
4600
msgid "find the color configured: [default]"
4601
msgstr "tìm cấu hình màu sắc: [mặc định]"
4602
4378
-#: builtin/config.c:69
4603
+#: builtin/config.c:71
4604
msgid "find the color setting: [stdout-is-tty]"
4605
msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: [stdout-là-tty]"
4606
4382
-#: builtin/config.c:70
4607
+#: builtin/config.c:72
4608
msgid "Type"
4609
msgstr "Kiểu"
4610
4386
-#: builtin/config.c:71
4611
+#: builtin/config.c:73
4612
msgid "value is \"true\" or \"false\""
4613
msgstr "giá trị là \"true\" hoặc \"false\""
4614
4390
-#: builtin/config.c:72
4615
+#: builtin/config.c:74
4616
msgid "value is decimal number"
4617
msgstr "giá trị ở dạng số thập phân"
4618
4394
-#: builtin/config.c:73
4619
+#: builtin/config.c:75
4620
msgid "value is --bool or --int"
4621
msgstr "giá trị là --bool hoặc --int"
4622
4398
-#: builtin/config.c:74
4623
+#: builtin/config.c:76
4624
msgid "value is a path (file or directory name)"
4625
msgstr "giá trị là đường dẫn (tên tập tin hay thư mục)"
4626
4402
-#: builtin/config.c:75
4627
+#: builtin/config.c:77
4628
msgid "Other"
4629
msgstr "Khác"
4630
4406
-#: builtin/config.c:76
4631
+#: builtin/config.c:78
4632
msgid "terminate values with NUL byte"
4633
msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
4634
4410
-#: builtin/config.c:77
4635
+#: builtin/config.c:79
4636
msgid "respect include directives on lookup"
4637
msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
4638
@@ -4419,55 +4644,55 @@ msgstr "git count-objects [-v] [-H | --human-readable]"
4644
msgid "print sizes in human readable format"
4645
msgstr "hiển thị kích cỡ theo định dạng dành cho người đọc"
4646
4422
-#: builtin/describe.c:15
4647
+#: builtin/describe.c:16
4648
msgid "git describe [options] <committish>*"
4649
msgstr "git describe [các-tùy-chọn] <committish>*"
4650
4426
-#: builtin/describe.c:16
4651
+#: builtin/describe.c:17
4652
msgid "git describe [options] --dirty"
4653
msgstr "git describe [các-tùy-chọn] --dirty"
4654
4430
-#: builtin/describe.c:233
4655
+#: builtin/describe.c:237
4656
#, c-format
4657
msgid "annotated tag %s not available"
4658
msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
4659
4435
-#: builtin/describe.c:237
4660
+#: builtin/describe.c:241
4661
#, c-format
4662
msgid "annotated tag %s has no embedded name"
4663
msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
4664
4440
-#: builtin/describe.c:239
4665
+#: builtin/describe.c:243
4666
#, c-format
4667
msgid "tag '%s' is really '%s' here"
4668
msgstr "thẻ “%s” đã thực sự ở đây “%s” rồi"
4669
4445
-#: builtin/describe.c:266
4670
+#: builtin/describe.c:270
4671
#, c-format
4672
msgid "Not a valid object name %s"
4673
msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
4674
4450
-#: builtin/describe.c:269
4675
+#: builtin/describe.c:273
4676
#, c-format
4677
msgid "%s is not a valid '%s' object"
4678
msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
4679
4455
-#: builtin/describe.c:286
4680
+#: builtin/describe.c:290
4681
#, c-format
4682
msgid "no tag exactly matches '%s'"
4683
msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với “%s”"
4684
4460
-#: builtin/describe.c:288
4685
+#: builtin/describe.c:292
4686
#, c-format
4687
msgid "searching to describe %s\n"
4688
msgstr "Đang tìm kiếm để mô tả %s\n"
4689
4465
-#: builtin/describe.c:328
4690
+#: builtin/describe.c:332
4691
#, c-format
4692
msgid "finished search at %s\n"
4693
msgstr "việc tìm kiếm đã kết thúc tại %s\n"
4694
4470
-#: builtin/describe.c:352
4695
+#: builtin/describe.c:359
4696
#, c-format
4697
msgid ""
4698
"No annotated tags can describe '%s'.\n"
@@ -4476,7 +4701,7 @@ msgstr ""
4701
"Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là “%s”.\n"
4702
"Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
4703
4479
-#: builtin/describe.c:356
4704
+#: builtin/describe.c:363
4705
#, c-format
4706
msgid ""
4707
"No tags can describe '%s'.\n"
@@ -4485,12 +4710,12 @@ msgstr ""
4710
"Không có thẻ (tag) có thể mô tả “%s”.\n"
4711
"Hãy thử --always, hoặt tạo một số thẻ."
4712
4488
-#: builtin/describe.c:377
4713
+#: builtin/describe.c:384
4714
#, c-format
4715
msgid "traversed %lu commits\n"
4716
msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao (commit)\n"
4717
4493
-#: builtin/describe.c:380
4718
+#: builtin/describe.c:387
4719
#, c-format
4720
msgid ""
4721
"more than %i tags found; listed %i most recent\n"
@@ -4499,59 +4724,63 @@ msgstr ""
4724
"tìm thấy nhiều hơn %i thẻ (tag); đã liệt kê %i gần đây nhất\n"
4725
"bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
4726
4502
-#: builtin/describe.c:402
4727
+#: builtin/describe.c:409
4728
msgid "find the tag that comes after the commit"
4729
msgstr "tìm các thẻ mà nó đến trước lần chuyển giao"
4730
4506
-#: builtin/describe.c:403
4731
+#: builtin/describe.c:410
4732
msgid "debug search strategy on stderr"
4733
msgstr "chiến lược tìm kiếm trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
4734
4510
-#: builtin/describe.c:404
4735
+#: builtin/describe.c:411
4736
msgid "use any ref"
4737
msgstr "dùng ref bất kỳ"
4738
4514
-#: builtin/describe.c:405
4739
+#: builtin/describe.c:412
4740
msgid "use any tag, even unannotated"
4741
msgstr "dùng thẻ bất kỳ, cả khi “unannotated”"
4742
4518
-#: builtin/describe.c:406
4743
+#: builtin/describe.c:413
4744
msgid "always use long format"
4745
msgstr "luôn dùng định dạng dài"
4746
4522
-#: builtin/describe.c:409
4747
+#: builtin/describe.c:414
4748
+msgid "only follow first parent"
4749
+msgstr "chỉ theo cha mẹ đầu tiên"
4750
+
4751
+#: builtin/describe.c:417
4752
msgid "only output exact matches"
4753
msgstr "chỉ xuất những gì khớp chính xác"
4754
4526
-#: builtin/describe.c:411
4755
+#: builtin/describe.c:419
4756
msgid "consider <n> most recent tags (default: 10)"
4757
msgstr "coi như <n> thẻ gần đây nhất (mặc định: 10)"
4758
4530
-#: builtin/describe.c:413
4759
+#: builtin/describe.c:421
4760
msgid "only consider tags matching <pattern>"
4761
msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
4762
4534
-#: builtin/describe.c:415 builtin/name-rev.c:238
4763
+#: builtin/describe.c:423 builtin/name-rev.c:322
4764
msgid "show abbreviated commit object as fallback"
4765
msgstr "hiển thị đối tượng chuyển giao vắn tắt như là fallback"
4766
4538
-#: builtin/describe.c:416
4767
+#: builtin/describe.c:424
4768
msgid "mark"
4769
msgstr "dấu"
4770
4542
-#: builtin/describe.c:417
4771
+#: builtin/describe.c:425
4772
msgid "append <mark> on dirty working tree (default: \"-dirty\")"
4773
msgstr "thêm <dấu> trên cây thư mục làm việc bẩn (mặc định \"-dirty\")"
4774
4546
-#: builtin/describe.c:435
4775
+#: builtin/describe.c:443
4776
msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
4777
msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
4778
4550
-#: builtin/describe.c:461
4779
+#: builtin/describe.c:469
4780
msgid "No names found, cannot describe anything."
4781
msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
4782
4554
-#: builtin/describe.c:481
4783
+#: builtin/describe.c:489
4784
msgid "--dirty is incompatible with committishes"
4785
msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn dành cho chuyển giao (commit)"
4786
@@ -4560,31 +4789,26 @@ msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn dành cho chuyển giao (
4789
msgid "'%s': not a regular file or symlink"
4790
msgstr "“%s”: không phải tập tin bình thường hay liên kết tượng trưng"
4791
4563
-#: builtin/diff.c:228
4792
+#: builtin/diff.c:230
4793
#, c-format
4794
msgid "invalid option: %s"
4795
msgstr "tùy chọn sai: %s"
4796
4568
-#: builtin/diff.c:305
4797
+#: builtin/diff.c:307
4798
msgid "Not a git repository"
4799
msgstr "Không phải là kho git"
4800
4572
-#: builtin/diff.c:348
4801
+#: builtin/diff.c:350
4802
#, c-format
4803
msgid "invalid object '%s' given."
4804
msgstr "đối tượng đã cho “%s” không hợp lệ."
4805
4577
-#: builtin/diff.c:353
4578
-#, c-format
4579
-msgid "more than %d trees given: '%s'"
4580
-msgstr "đã chỉ ra nhiều hơn %d cây (tree): “%s”"
4581
-
4582
-#: builtin/diff.c:363
4806
+#: builtin/diff.c:359
4807
#, c-format
4808
msgid "more than two blobs given: '%s'"
4809
msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: “%s”"
4810
4587
-#: builtin/diff.c:371
4811
+#: builtin/diff.c:366
4812
#, c-format
4813
msgid "unhandled object '%s' given."
4814
msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
@@ -4593,39 +4817,39 @@ msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
4817
msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
4818
msgstr "git fast-export [rev-list-opts]"
4819
4596
-#: builtin/fast-export.c:658
4820
+#: builtin/fast-export.c:666
4821
msgid "show progress after <n> objects"
4822
msgstr "hiển thị tiến triển sau <n> đối tượng"
4823
4600
-#: builtin/fast-export.c:660
4824
+#: builtin/fast-export.c:668
4825
msgid "select handling of signed tags"
4826
msgstr "chọn điều khiển của thẻ đã ký"
4827
4604
-#: builtin/fast-export.c:663
4828
+#: builtin/fast-export.c:671
4829
msgid "select handling of tags that tag filtered objects"
4830
msgstr "chọn sự xử lý của các thẻ, cái mà đánh thẻ các đối tượng được lọc ra"
4831
4608
-#: builtin/fast-export.c:666
4832
+#: builtin/fast-export.c:674
4833
msgid "Dump marks to this file"
4834
msgstr "Đổ các đánh dấu này vào tập-tin"
4835
4612
-#: builtin/fast-export.c:668
4836
+#: builtin/fast-export.c:676
4837
msgid "Import marks from this file"
4838
msgstr "nhập vào đánh dấu từ tập tin này"
4839
4616
-#: builtin/fast-export.c:670
4840
+#: builtin/fast-export.c:678
4841
msgid "Fake a tagger when tags lack one"
4842
msgstr "Làm giả một cái thẻ khi thẻ bị thiếu một cái"
4843
4620
-#: builtin/fast-export.c:672
4844
+#: builtin/fast-export.c:680
4845
msgid "Output full tree for each commit"
4846
msgstr "Xuất ra toàn bộ cây cho mỗi lần chuyển giao"
4847
4624
-#: builtin/fast-export.c:674
4848
+#: builtin/fast-export.c:682
4849
msgid "Use the done feature to terminate the stream"
4850
msgstr "Sử dụng tính năng done để chấm dứt luồng dữ liệu"
4851
4628
-#: builtin/fast-export.c:675
4852
+#: builtin/fast-export.c:683
4853
msgid "Skip output of blob data"
4854
msgstr "Bỏ qua kết xuất của dữ liệu blob"
4855
@@ -4647,7 +4871,7 @@ msgstr "git fetch --all [<các-tùy-chọn>]"
4871
4872
#: builtin/fetch.c:60
4873
msgid "fetch from all remotes"
4650
-msgstr "fetch từ tất cả các máy chủ"
4874
+msgstr "lấy về từ tất cả các máy chủ"
4875
4876
#: builtin/fetch.c:62
4877
msgid "append to .git/FETCH_HEAD instead of overwriting"
@@ -4663,15 +4887,15 @@ msgstr "ép buộc ghi đè lên nhánh nội bộ"
4887
4888
#: builtin/fetch.c:67
4889
msgid "fetch from multiple remotes"
4666
-msgstr "fetch từ nhiều máy chủ cùng lúc"
4890
+msgstr "lấy từ nhiều máy chủ cùng lúc"
4891
4892
#: builtin/fetch.c:69
4893
msgid "fetch all tags and associated objects"
4670
-msgstr "lấy (fetch) tất cả các thẻ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
4894
+msgstr "lấy tất cả các thẻ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
4895
4896
#: builtin/fetch.c:71
4897
msgid "do not fetch all tags (--no-tags)"
4674
-msgstr "không lấy (fetch) tất cả các thẻ (--no-tags)"
4898
+msgstr "không lấy tất cả các thẻ (--no-tags)"
4899
4900
#: builtin/fetch.c:73
4901
msgid "prune remote-tracking branches no longer on remote"
@@ -4685,7 +4909,7 @@ msgstr "khi-cần"
4909
4910
#: builtin/fetch.c:75
4911
msgid "control recursive fetching of submodules"
4688
-msgstr "điều khiển việc lấy về (fetch) đệ quy trong các mô-đun-con"
4912
+msgstr "điều khiển việc lấy về đệ quy trong các mô-đun-con"
4913
4914
#: builtin/fetch.c:79
4915
msgid "keep downloaded pack"
@@ -4693,7 +4917,7 @@ msgstr "giữ các gói đã tải về"
4917
4918
#: builtin/fetch.c:81
4919
msgid "allow updating of HEAD ref"
4696
-msgstr "cho phép cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
4920
+msgstr "cho phép cập nhật th.chiếu HEAD"
4921
4922
#: builtin/fetch.c:84
4923
msgid "deepen history of shallow clone"
@@ -4703,7 +4927,7 @@ msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
4927
msgid "convert to a complete repository"
4928
msgstr "chuyển đổi hoàn toàn sang kho git"
4929
4706
-#: builtin/fetch.c:88 builtin/log.c:1130
4930
+#: builtin/fetch.c:88 builtin/log.c:1177
4931
msgid "dir"
4932
msgstr "tmục"
4933
@@ -4715,76 +4939,76 @@ msgstr "soạn sẵn cái này cho kết xuất đường dẫn mô-đun-con"
4939
msgid "default mode for recursion"
4940
msgstr "chế độ mặc định cho đệ qui"
4941
4718
-#: builtin/fetch.c:204
4942
+#: builtin/fetch.c:220
4943
msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
4944
msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
4945
4722
-#: builtin/fetch.c:257
4946
+#: builtin/fetch.c:273
4947
#, c-format
4948
msgid "object %s not found"
4949
msgstr "Không tìm thấy đối tượng %s"
4950
4727
-#: builtin/fetch.c:262
4951
+#: builtin/fetch.c:278
4952
msgid "[up to date]"
4953
msgstr "[đã cập nhật]"
4954
4731
-#: builtin/fetch.c:276
4955
+#: builtin/fetch.c:292
4956
#, c-format
4957
msgid "! %-*s %-*s -> %s (can't fetch in current branch)"
4958
msgstr "! %-*s %-*s -> %s (không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành)"
4959
4736
-#: builtin/fetch.c:277 builtin/fetch.c:363
4960
+#: builtin/fetch.c:293 builtin/fetch.c:379
4961
msgid "[rejected]"
4962
msgstr "[Bị từ chối]"
4963
4740
-#: builtin/fetch.c:288
4964
+#: builtin/fetch.c:304
4965
msgid "[tag update]"
4966
msgstr "[cập nhật thẻ]"
4967
4744
-#: builtin/fetch.c:290 builtin/fetch.c:325 builtin/fetch.c:343
4968
+#: builtin/fetch.c:306 builtin/fetch.c:341 builtin/fetch.c:359
4969
msgid " (unable to update local ref)"
4970
msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ)"
4971
4748
-#: builtin/fetch.c:308
4972
+#: builtin/fetch.c:324
4973
msgid "[new tag]"
4974
msgstr "[thẻ mới]"
4975
4752
-#: builtin/fetch.c:311
4976
+#: builtin/fetch.c:327
4977
msgid "[new branch]"
4978
msgstr "[nhánh mới]"
4979
4756
-#: builtin/fetch.c:314
4980
+#: builtin/fetch.c:330
4981
msgid "[new ref]"
4982
msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
4983
4760
-#: builtin/fetch.c:359
4984
+#: builtin/fetch.c:375
4985
msgid "unable to update local ref"
4986
msgstr "không thể cập nhật tham chiếu (ref) nội bộ"
4987
4764
-#: builtin/fetch.c:359
4988
+#: builtin/fetch.c:375
4989
msgid "forced update"
4990
msgstr "cưỡng bức cập nhật"
4991
4768
-#: builtin/fetch.c:365
4992
+#: builtin/fetch.c:381
4993
msgid "(non-fast-forward)"
4994
msgstr "(non-fast-forward)"
4995
4772
-#: builtin/fetch.c:396 builtin/fetch.c:688
4996
+#: builtin/fetch.c:412 builtin/fetch.c:718
4997
#, c-format
4998
msgid "cannot open %s: %s\n"
4999
msgstr "không thể mở %s: %s\n"
5000
4777
-#: builtin/fetch.c:405
5001
+#: builtin/fetch.c:421
5002
#, c-format
5003
msgid "%s did not send all necessary objects\n"
5004
msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
5005
4782
-#: builtin/fetch.c:491
5006
+#: builtin/fetch.c:520
5007
#, c-format
5008
msgid "From %.*s\n"
5009
msgstr "Từ %.*s\n"
5010
4787
-#: builtin/fetch.c:502
5011
+#: builtin/fetch.c:531
5012
#, c-format
5013
msgid ""
5014
"some local refs could not be updated; try running\n"
@@ -4793,57 +5017,57 @@ msgstr ""
5017
"một số tham chiếu (refs) nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
5018
" “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
5019
4796
-#: builtin/fetch.c:552
5020
+#: builtin/fetch.c:581
5021
#, c-format
5022
msgid " (%s will become dangling)"
5023
msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
5024
4801
-#: builtin/fetch.c:553
5025
+#: builtin/fetch.c:582
5026
#, c-format
5027
msgid " (%s has become dangling)"
5028
msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
5029
4806
-#: builtin/fetch.c:560
5030
+#: builtin/fetch.c:589
5031
msgid "[deleted]"
5032
msgstr "[đã xóa]"
5033
4810
-#: builtin/fetch.c:561 builtin/remote.c:1055
5034
+#: builtin/fetch.c:590 builtin/remote.c:1055
5035
msgid "(none)"
5036
msgstr "(không)"
5037
4814
-#: builtin/fetch.c:678
5038
+#: builtin/fetch.c:708
5039
#, c-format
5040
msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
5041
msgstr ""
5042
"Từ chối việc lấy (fetch) vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không "
5043
"phải kho trần (bare)"
5044
4821
-#: builtin/fetch.c:712
5045
+#: builtin/fetch.c:742
5046
#, c-format
5047
msgid "Don't know how to fetch from %s"
4824
-msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về (fetch) từ %s"
5048
+msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
5049
4826
-#: builtin/fetch.c:789
5050
+#: builtin/fetch.c:823
5051
#, c-format
5052
msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
5053
msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
5054
4831
-#: builtin/fetch.c:792
5055
+#: builtin/fetch.c:826
5056
#, c-format
5057
msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
5058
msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
5059
4836
-#: builtin/fetch.c:894
5060
+#: builtin/fetch.c:928
5061
#, c-format
5062
msgid "Fetching %s\n"
4839
-msgstr "Đang lấy (fetch) %s\n"
5063
+msgstr "Đang lấy về %s\n"
5064
4841
-#: builtin/fetch.c:896 builtin/remote.c:100
5065
+#: builtin/fetch.c:930 builtin/remote.c:100
5066
#, c-format
5067
msgid "Could not fetch %s"
4844
-msgstr "không thể fetch (lấy) %s"
5068
+msgstr "không thể lấy về %s"
5069
4846
-#: builtin/fetch.c:915
5070
+#: builtin/fetch.c:949
5071
msgid ""
5072
"No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
5073
"remote name from which new revisions should be fetched."
@@ -4851,32 +5075,32 @@ msgstr ""
5075
"Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
5076
"tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
5077
4854
-#: builtin/fetch.c:935
5078
+#: builtin/fetch.c:969
5079
msgid "You need to specify a tag name."
5080
msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
5081
4858
-#: builtin/fetch.c:981
5082
+#: builtin/fetch.c:1015
5083
msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
5084
msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
5085
4862
-#: builtin/fetch.c:983
5086
+#: builtin/fetch.c:1017
5087
msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
5088
msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
5089
4866
-#: builtin/fetch.c:1002
5090
+#: builtin/fetch.c:1036
5091
msgid "fetch --all does not take a repository argument"
5092
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
5093
4870
-#: builtin/fetch.c:1004
5094
+#: builtin/fetch.c:1038
5095
msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
5096
msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
5097
4874
-#: builtin/fetch.c:1015
5098
+#: builtin/fetch.c:1049
5099
#, c-format
5100
msgid "No such remote or remote group: %s"
5101
msgstr "không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
5102
4879
-#: builtin/fetch.c:1023
5103
+#: builtin/fetch.c:1057
5104
msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
5105
msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
5106
@@ -4885,9 +5109,9 @@ msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
5109
msgstr ""
5110
"git fmt-merge-msg [-m <thông điệp>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5111
4888
-#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:701
4889
-#: builtin/merge.c:188 builtin/show-branch.c:655 builtin/show-ref.c:175
4890
-#: builtin/tag.c:446 parse-options.h:133 parse-options.h:239
5112
+#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:700
5113
+#: builtin/merge.c:203 builtin/show-branch.c:655 builtin/show-ref.c:179
5114
+#: builtin/tag.c:446 parse-options.h:133 parse-options.h:243
5115
msgid "n"
5116
msgstr "n"
5117
@@ -5047,223 +5271,223 @@ msgstr "git grep [các-tùy-chọn] [-e] <mẫu> [<rev>...] [[--] <đường-d
5271
msgid "grep: failed to create thread: %s"
5272
msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
5273
5050
-#: builtin/grep.c:365
5274
+#: builtin/grep.c:364
5275
#, c-format
5276
msgid "Failed to chdir: %s"
5277
msgstr "Gặp lỗi với lệnh chdir: %s"
5278
5055
-#: builtin/grep.c:443 builtin/grep.c:478
5279
+#: builtin/grep.c:442 builtin/grep.c:477
5280
#, c-format
5281
msgid "unable to read tree (%s)"
5282
msgstr "không thể đọc cây (%s)"
5283
5060
-#: builtin/grep.c:493
5284
+#: builtin/grep.c:492
5285
#, c-format
5286
msgid "unable to grep from object of type %s"
5287
msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
5288
5065
-#: builtin/grep.c:551
5289
+#: builtin/grep.c:550
5290
#, c-format
5291
msgid "switch `%c' expects a numerical value"
5292
msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
5293
5070
-#: builtin/grep.c:568
5294
+#: builtin/grep.c:567
5295
#, c-format
5296
msgid "cannot open '%s'"
5297
msgstr "không mở được “%s”"
5298
5075
-#: builtin/grep.c:643
5299
+#: builtin/grep.c:642
5300
msgid "search in index instead of in the work tree"
5301
msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
5302
5079
-#: builtin/grep.c:645
5303
+#: builtin/grep.c:644
5304
msgid "find in contents not managed by git"
5305
msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
5306
5083
-#: builtin/grep.c:647
5307
+#: builtin/grep.c:646
5308
msgid "search in both tracked and untracked files"
5309
msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
5310
5087
-#: builtin/grep.c:649
5311
+#: builtin/grep.c:648
5312
msgid "search also in ignored files"
5313
msgstr "tìm cả trong các tập tin đã bị lờ đi"
5314
5091
-#: builtin/grep.c:652
5315
+#: builtin/grep.c:651
5316
msgid "show non-matching lines"
5317
msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
5318
5095
-#: builtin/grep.c:654
5319
+#: builtin/grep.c:653
5320
msgid "case insensitive matching"
5321
msgstr "phân biệt chữ hoa/thường"
5322
5099
-#: builtin/grep.c:656
5323
+#: builtin/grep.c:655
5324
msgid "match patterns only at word boundaries"
5325
msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
5326
5103
-#: builtin/grep.c:658
5327
+#: builtin/grep.c:657
5328
msgid "process binary files as text"
5329
msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
5330
5107
-#: builtin/grep.c:660
5331
+#: builtin/grep.c:659
5332
msgid "don't match patterns in binary files"
5333
msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
5334
5111
-#: builtin/grep.c:663
5335
+#: builtin/grep.c:662
5336
msgid "descend at most <depth> levels"
5337
msgstr "giảm xuống ít nhất mức <sâu>"
5338
5115
-#: builtin/grep.c:667
5339
+#: builtin/grep.c:666
5340
msgid "use extended POSIX regular expressions"
5341
msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
5342
5119
-#: builtin/grep.c:670
5343
+#: builtin/grep.c:669
5344
msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
5345
msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
5346
5123
-#: builtin/grep.c:673
5347
+#: builtin/grep.c:672
5348
msgid "interpret patterns as fixed strings"
5349
msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
5350
5127
-#: builtin/grep.c:676
5351
+#: builtin/grep.c:675
5352
msgid "use Perl-compatible regular expressions"
5353
msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
5354
5131
-#: builtin/grep.c:679
5355
+#: builtin/grep.c:678
5356
msgid "show line numbers"
5357
msgstr "hiển thị số của dòng"
5358
5135
-#: builtin/grep.c:680
5359
+#: builtin/grep.c:679
5360
msgid "don't show filenames"
5361
msgstr "không hiển thị tên tập tin"
5362
5139
-#: builtin/grep.c:681
5363
+#: builtin/grep.c:680
5364
msgid "show filenames"
5365
msgstr "hiển thị các tên tập tin"
5366
5143
-#: builtin/grep.c:683
5367
+#: builtin/grep.c:682
5368
msgid "show filenames relative to top directory"
5369
msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
5370
5147
-#: builtin/grep.c:685
5371
+#: builtin/grep.c:684
5372
msgid "show only filenames instead of matching lines"
5373
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
5374
5151
-#: builtin/grep.c:687
5375
+#: builtin/grep.c:686
5376
msgid "synonym for --files-with-matches"
5377
msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
5378
5155
-#: builtin/grep.c:690
5379
+#: builtin/grep.c:689
5380
msgid "show only the names of files without match"
5381
msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
5382
5159
-#: builtin/grep.c:692
5383
+#: builtin/grep.c:691
5384
msgid "print NUL after filenames"
5385
msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
5386
5163
-#: builtin/grep.c:694
5387
+#: builtin/grep.c:693
5388
msgid "show the number of matches instead of matching lines"
5389
msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
5390
5167
-#: builtin/grep.c:695
5391
+#: builtin/grep.c:694
5392
msgid "highlight matches"
5393
msgstr "tô sáng cái khớp"
5394
5171
-#: builtin/grep.c:697
5395
+#: builtin/grep.c:696
5396
msgid "print empty line between matches from different files"
5397
msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
5398
5175
-#: builtin/grep.c:699
5399
+#: builtin/grep.c:698
5400
msgid "show filename only once above matches from same file"
5401
msgstr ""
5402
"hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
5403
5180
-#: builtin/grep.c:702
5404
+#: builtin/grep.c:701
5405
msgid "show <n> context lines before and after matches"
5406
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
5407
5184
-#: builtin/grep.c:705
5408
+#: builtin/grep.c:704
5409
msgid "show <n> context lines before matches"
5410
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
5411
5188
-#: builtin/grep.c:707
5412
+#: builtin/grep.c:706
5413
msgid "show <n> context lines after matches"
5414
msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
5415
5192
-#: builtin/grep.c:708
5416
+#: builtin/grep.c:707
5417
msgid "shortcut for -C NUM"
5418
msgstr "Dạng tắt cho -C SỐ"
5419
5196
-#: builtin/grep.c:711
5420
+#: builtin/grep.c:710
5421
msgid "show a line with the function name before matches"
5422
msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
5423
5200
-#: builtin/grep.c:713
5424
+#: builtin/grep.c:712
5425
msgid "show the surrounding function"
5426
msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
5427
5204
-#: builtin/grep.c:716
5428
+#: builtin/grep.c:715
5429
msgid "read patterns from file"
5430
msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
5431
5208
-#: builtin/grep.c:718
5432
+#: builtin/grep.c:717
5433
msgid "match <pattern>"
5434
msgstr "match <mẫu>"
5435
5212
-#: builtin/grep.c:720
5436
+#: builtin/grep.c:719
5437
msgid "combine patterns specified with -e"
5438
msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
5439
5216
-#: builtin/grep.c:732
5440
+#: builtin/grep.c:731
5441
msgid "indicate hit with exit status without output"
5442
msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
5443
5220
-#: builtin/grep.c:734
5444
+#: builtin/grep.c:733
5445
msgid "show only matches from files that match all patterns"
5446
msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
5447
5224
-#: builtin/grep.c:736
5448
+#: builtin/grep.c:735
5449
msgid "show parse tree for grep expression"
5450
msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
5451
5228
-#: builtin/grep.c:740
5452
+#: builtin/grep.c:739
5453
msgid "pager"
5454
msgstr "trang giấy"
5455
5232
-#: builtin/grep.c:740
5456
+#: builtin/grep.c:739
5457
msgid "show matching files in the pager"
5458
msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
5459
5236
-#: builtin/grep.c:743
5460
+#: builtin/grep.c:742
5461
msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
5462
msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
5463
5240
-#: builtin/grep.c:744 builtin/show-ref.c:184
5464
+#: builtin/grep.c:743 builtin/show-ref.c:188
5465
msgid "show usage"
5466
msgstr "hiển thị cách dùng"
5467
5244
-#: builtin/grep.c:811
5468
+#: builtin/grep.c:810
5469
msgid "no pattern given."
5470
msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
5471
5248
-#: builtin/grep.c:866
5472
+#: builtin/grep.c:865
5473
msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
5474
msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
5475
5252
-#: builtin/grep.c:889
5476
+#: builtin/grep.c:888
5477
msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
5478
msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
5479
5256
-#: builtin/grep.c:894
5480
+#: builtin/grep.c:893
5481
msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
5482
msgstr ""
5483
"--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên "
5484
"quan đến revs."
5485
5262
-#: builtin/grep.c:897
5486
+#: builtin/grep.c:896
5487
msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
5488
msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
5489
5266
-#: builtin/grep.c:905
5490
+#: builtin/grep.c:904
5491
msgid "both --cached and trees are given."
5492
msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
5493
@@ -5303,54 +5527,54 @@ msgstr "lưu các tập tin mà nó không có các bộ lọc"
5527
msgid "process file as it were from this path"
5528
msgstr "xử lý tập tin như là nó đang ở thư mục này"
5529
5306
-#: builtin/help.c:43
5530
+#: builtin/help.c:41
5531
msgid "print all available commands"
5532
msgstr "hiển thị danh sách các câu lệnh người dùng có thể sử dụng"
5533
5310
-#: builtin/help.c:44
5534
+#: builtin/help.c:42
5535
msgid "print list of useful guides"
5536
msgstr "hiển thị danh sách các hướng dẫn hữu dụng"
5537
5314
-#: builtin/help.c:45
5538
+#: builtin/help.c:43
5539
msgid "show man page"
5540
msgstr "hiển thị trang man"
5541
5318
-#: builtin/help.c:46
5542
+#: builtin/help.c:44
5543
msgid "show manual in web browser"
5544
msgstr "hiển thị hướng dẫn sử dụng trong trình duyệt web"
5545
5322
-#: builtin/help.c:48
5546
+#: builtin/help.c:46
5547
msgid "show info page"
5548
msgstr "hiện trang info"
5549
5326
-#: builtin/help.c:54
5550
+#: builtin/help.c:52
5551
msgid "git help [--all] [--guides] [--man|--web|--info] [command]"
5552
msgstr "git help [--all] [--guides] [--man|--web|--info] [lệnh]"
5553
5330
-#: builtin/help.c:66
5554
+#: builtin/help.c:64
5555
#, c-format
5556
msgid "unrecognized help format '%s'"
5557
msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp “%s”"
5558
5335
-#: builtin/help.c:94
5559
+#: builtin/help.c:92
5560
msgid "Failed to start emacsclient."
5561
msgstr "Lỗi khởi chạy emacsclient."
5562
5339
-#: builtin/help.c:107
5563
+#: builtin/help.c:105
5564
msgid "Failed to parse emacsclient version."
5565
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích phiên bản emacsclient."
5566
5343
-#: builtin/help.c:115
5567
+#: builtin/help.c:113
5568
#, c-format
5569
msgid "emacsclient version '%d' too old (< 22)."
5570
msgstr "phiên bản của emacsclient “%d” quá cũ (< 22)."
5571
5348
-#: builtin/help.c:133 builtin/help.c:161 builtin/help.c:170 builtin/help.c:178
5572
+#: builtin/help.c:131 builtin/help.c:159 builtin/help.c:168 builtin/help.c:176
5573
#, c-format
5574
msgid "failed to exec '%s': %s"
5575
msgstr "gặp lỗi khi thực thi “%s”: %s"
5576
5353
-#: builtin/help.c:218
5577
+#: builtin/help.c:216
5578
#, c-format
5579
msgid ""
5580
"'%s': path for unsupported man viewer.\n"
@@ -5359,7 +5583,7 @@ msgstr ""
5583
"“%s”: đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
5584
"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.cmd” để thay thế."
5585
5362
-#: builtin/help.c:230
5586
+#: builtin/help.c:228
5587
#, c-format
5588
msgid ""
5589
"'%s': cmd for supported man viewer.\n"
@@ -5368,335 +5592,335 @@ msgstr ""
5592
"“%s”: cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
5593
"Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.path” để thay thế."
5594
5371
-#: builtin/help.c:351
5595
+#: builtin/help.c:349
5596
#, c-format
5597
msgid "'%s': unknown man viewer."
5598
msgstr "“%s”: không rõ chương trình xem man."
5599
5376
-#: builtin/help.c:368
5600
+#: builtin/help.c:366
5601
msgid "no man viewer handled the request"
5602
msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng manpage tiếp hợp với yêu cầu"
5603
5380
-#: builtin/help.c:376
5604
+#: builtin/help.c:374
5605
msgid "no info viewer handled the request"
5606
msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng info tiếp hợp với yêu cầu"
5607
5384
-#: builtin/help.c:422
5608
+#: builtin/help.c:420
5609
msgid "Defining attributes per path"
5610
msgstr "Định nghĩa các thuộc tính cho mỗi đường dẫn"
5611
5388
-#: builtin/help.c:423
5612
+#: builtin/help.c:421
5613
msgid "A Git glossary"
5614
msgstr "Thuật ngữ chuyên môn Git"
5615
5392
-#: builtin/help.c:424
5616
+#: builtin/help.c:422
5617
msgid "Specifies intentionally untracked files to ignore"
5394
-msgstr "Chỉ định các tập tin chưa theo dõi dấu vết bị bỏ qua một cách cố ý"
5618
+msgstr "Chỉ định các tập tin không cần theo dõi"
5619
5396
-#: builtin/help.c:425
5620
+#: builtin/help.c:423
5621
msgid "Defining submodule properties"
5622
msgstr "Định nghĩa thuộc tính mô-đun-con"
5623
5400
-#: builtin/help.c:426
5624
+#: builtin/help.c:424
5625
msgid "Specifying revisions and ranges for Git"
5626
msgstr "Chỉ định điểm xét duyệt và vùng cho Git"
5627
5404
-#: builtin/help.c:427
5628
+#: builtin/help.c:425
5629
msgid "A tutorial introduction to Git (for version 1.5.1 or newer)"
5406
-msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git ở mức cơ bản (dành cho bản 1.5.1 hay mới hơn)"
5630
+msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git ở mức cơ bản (bản 1.5.1 hay mới hơn)"
5631
5408
-#: builtin/help.c:428
5632
+#: builtin/help.c:426
5633
msgid "An overview of recommended workflows with Git"
5634
msgstr "Tổng quan về luồng công việc khuyến nghị nên dùng với Git."
5635
5412
-#: builtin/help.c:440
5636
+#: builtin/help.c:438
5637
msgid "The common Git guides are:\n"
5638
msgstr "Các chỉ dẫn chung về cách dùng Git là:\n"
5639
5416
-#: builtin/help.c:462 builtin/help.c:478
5640
+#: builtin/help.c:460 builtin/help.c:476
5641
#, c-format
5642
msgid "usage: %s%s"
5643
msgstr "cách sử dụng: %s%s"
5644
5421
-#: builtin/help.c:494
5645
+#: builtin/help.c:492
5646
#, c-format
5647
msgid "`git %s' is aliased to `%s'"
5648
msgstr "“git %s” được đặt bí danh thành “%s”"
5649
5426
-#: builtin/index-pack.c:182
5650
+#: builtin/index-pack.c:184
5651
#, c-format
5652
msgid "object type mismatch at %s"
5653
msgstr "kiểu đối tượng không khớp tại %s"
5654
5431
-#: builtin/index-pack.c:202
5655
+#: builtin/index-pack.c:204
5656
msgid "object of unexpected type"
5657
msgstr "đối tượng của kiểu không mong đợi"
5658
5435
-#: builtin/index-pack.c:239
5659
+#: builtin/index-pack.c:244
5660
#, c-format
5661
msgid "cannot fill %d byte"
5662
msgid_plural "cannot fill %d bytes"
5663
msgstr[0] "không thể điền vào %d byte"
5664
msgstr[1] "không thể điền vào %d byte"
5665
5442
-#: builtin/index-pack.c:249
5666
+#: builtin/index-pack.c:254
5667
msgid "early EOF"
5668
msgstr "vừa đúng lúc EOF"
5669
5446
-#: builtin/index-pack.c:250
5670
+#: builtin/index-pack.c:255
5671
msgid "read error on input"
5672
msgstr "lỗi đọc ở đầu vào"
5673
5450
-#: builtin/index-pack.c:262
5674
+#: builtin/index-pack.c:267
5675
msgid "used more bytes than were available"
5676
msgstr "sử dụng nhiều hơn số lượng byte mà nó sẵn có"
5677
5454
-#: builtin/index-pack.c:269
5678
+#: builtin/index-pack.c:274
5679
msgid "pack too large for current definition of off_t"
5680
msgstr "pack quá lớn so với định nghĩa hiện tại của kiểu off_t"
5681
5458
-#: builtin/index-pack.c:285
5682
+#: builtin/index-pack.c:290
5683
#, c-format
5684
msgid "unable to create '%s'"
5685
msgstr "không thể tạo “%s”"
5686
5463
-#: builtin/index-pack.c:290
5687
+#: builtin/index-pack.c:295
5688
#, c-format
5689
msgid "cannot open packfile '%s'"
5690
msgstr "không thể mở packfile “%s”"
5691
5468
-#: builtin/index-pack.c:304
5692
+#: builtin/index-pack.c:309
5693
msgid "pack signature mismatch"
5694
msgstr "chữ ký cho pack không khớp"
5695
5472
-#: builtin/index-pack.c:306
5696
+#: builtin/index-pack.c:311
5697
#, c-format
5698
msgid "pack version %<PRIu32> unsupported"
5699
msgstr "không hỗ trợ phiên bản pack %<PRIu32>"
5700
5477
-#: builtin/index-pack.c:324
5701
+#: builtin/index-pack.c:329
5702
#, c-format
5703
msgid "pack has bad object at offset %lu: %s"
5704
msgstr "pack có đối tượng sai khoảng bù (offset) %lu: %s"
5705
5482
-#: builtin/index-pack.c:446
5706
+#: builtin/index-pack.c:451
5707
#, c-format
5708
msgid "inflate returned %d"
5709
msgstr "xả nén trả về %d"
5710
5487
-#: builtin/index-pack.c:495
5711
+#: builtin/index-pack.c:500
5712
msgid "offset value overflow for delta base object"
5713
msgstr "tràn giá trị khoảng bù cho đối tượng delta cơ sở"
5714
5491
-#: builtin/index-pack.c:503
5715
+#: builtin/index-pack.c:508
5716
msgid "delta base offset is out of bound"
5717
msgstr "khoảng bù cơ sở cho delta nằm ngoài phạm vi"
5718
5495
-#: builtin/index-pack.c:511
5719
+#: builtin/index-pack.c:516
5720
#, c-format
5721
msgid "unknown object type %d"
5722
msgstr "không hiểu kiểu đối tượng %d"
5723
5500
-#: builtin/index-pack.c:542
5724
+#: builtin/index-pack.c:547
5725
msgid "cannot pread pack file"
5726
msgstr "không thể chạy hàm pread cho tập tin pack"
5727
5504
-#: builtin/index-pack.c:544
5728
+#: builtin/index-pack.c:549
5729
#, c-format
5730
msgid "premature end of pack file, %lu byte missing"
5731
msgid_plural "premature end of pack file, %lu bytes missing"
5732
msgstr[0] "tập tin pack bị kết thúc sớm, %lu byte bị thiếu"
5733
msgstr[1] "tập tin pack bị kết thúc sớm, %lu byte bị thiếu"
5734
5511
-#: builtin/index-pack.c:570
5735
+#: builtin/index-pack.c:575
5736
msgid "serious inflate inconsistency"
5737
msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
5738
5515
-#: builtin/index-pack.c:661 builtin/index-pack.c:667 builtin/index-pack.c:690
5516
-#: builtin/index-pack.c:724 builtin/index-pack.c:733
5739
+#: builtin/index-pack.c:666 builtin/index-pack.c:672 builtin/index-pack.c:695
5740
+#: builtin/index-pack.c:729 builtin/index-pack.c:738
5741
#, c-format
5742
msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
5743
msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
5744
5521
-#: builtin/index-pack.c:664 builtin/pack-objects.c:170
5745
+#: builtin/index-pack.c:669 builtin/pack-objects.c:170
5746
#: builtin/pack-objects.c:262
5747
#, c-format
5748
msgid "unable to read %s"
5749
msgstr "không thể đọc %s"
5750
5527
-#: builtin/index-pack.c:730
5751
+#: builtin/index-pack.c:735
5752
#, c-format
5753
msgid "cannot read existing object %s"
5754
msgstr "không thể đọc đối tượng đã tồn tại %s"
5755
5532
-#: builtin/index-pack.c:744
5756
+#: builtin/index-pack.c:749
5757
#, c-format
5758
msgid "invalid blob object %s"
5759
msgstr "đối tượng blob không hợp lệ %s"
5760
5537
-#: builtin/index-pack.c:759
5761
+#: builtin/index-pack.c:763
5762
#, c-format
5763
msgid "invalid %s"
5764
msgstr "%s không hợp lệ"
5765
5542
-#: builtin/index-pack.c:761
5766
+#: builtin/index-pack.c:766
5767
msgid "Error in object"
5768
msgstr "Lỗi trong đối tượng"
5769
5546
-#: builtin/index-pack.c:763
5770
+#: builtin/index-pack.c:768
5771
#, c-format
5772
msgid "Not all child objects of %s are reachable"
5773
msgstr "Không phải tất cả các đối tượng con của %s là có thể với tới được"
5774
5551
-#: builtin/index-pack.c:833 builtin/index-pack.c:863
5775
+#: builtin/index-pack.c:838 builtin/index-pack.c:868
5776
msgid "failed to apply delta"
5777
msgstr "gặp lỗi khi áp dụng delta"
5778
5555
-#: builtin/index-pack.c:1004
5779
+#: builtin/index-pack.c:1009
5780
msgid "Receiving objects"
5781
msgstr "Đang nhận về các đối tượng"
5782
5559
-#: builtin/index-pack.c:1004
5783
+#: builtin/index-pack.c:1009
5784
msgid "Indexing objects"
5785
msgstr "Các đối tượng bảng mục lục"
5786
5563
-#: builtin/index-pack.c:1030
5787
+#: builtin/index-pack.c:1035
5788
msgid "pack is corrupted (SHA1 mismatch)"
5789
msgstr "pack bị sai hỏng (SHA1 không khớp)"
5790
5567
-#: builtin/index-pack.c:1035
5791
+#: builtin/index-pack.c:1040
5792
msgid "cannot fstat packfile"
5793
msgstr "không thể fstat packfile"
5794
5571
-#: builtin/index-pack.c:1038
5795
+#: builtin/index-pack.c:1043
5796
msgid "pack has junk at the end"
5797
msgstr "pack có phần thừa ở cuối"
5798
5575
-#: builtin/index-pack.c:1049
5799
+#: builtin/index-pack.c:1054
5800
msgid "confusion beyond insanity in parse_pack_objects()"
5801
msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ khi chạy hàm parse_pack_objects()"
5802
5579
-#: builtin/index-pack.c:1072
5803
+#: builtin/index-pack.c:1077
5804
msgid "Resolving deltas"
5805
msgstr "Đang phân giải các delta"
5806
5583
-#: builtin/index-pack.c:1082
5807
+#: builtin/index-pack.c:1087
5808
#, c-format
5809
msgid "unable to create thread: %s"
5810
msgstr "không thể tạo tuyến: %s"
5811
5588
-#: builtin/index-pack.c:1124
5812
+#: builtin/index-pack.c:1129
5813
msgid "confusion beyond insanity"
5814
msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ"
5815
5592
-#: builtin/index-pack.c:1132
5816
+#: builtin/index-pack.c:1137
5817
#, c-format
5818
msgid "completed with %d local objects"
5819
msgstr "đầy đủ với %d đối tượng nội bộ"
5820
5597
-#: builtin/index-pack.c:1142
5821
+#: builtin/index-pack.c:1147
5822
#, c-format
5823
msgid "Unexpected tail checksum for %s (disk corruption?)"
5824
msgstr "Tổng kiểm tra tail không như mong đợi cho %s (đĩa hỏng?)"
5825
5602
-#: builtin/index-pack.c:1146
5826
+#: builtin/index-pack.c:1151
5827
#, c-format
5828
msgid "pack has %d unresolved delta"
5829
msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
5830
msgstr[0] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
5831
msgstr[1] "pack có %d delta chưa được giải quyết"
5832
5609
-#: builtin/index-pack.c:1171
5833
+#: builtin/index-pack.c:1176
5834
#, c-format
5835
msgid "unable to deflate appended object (%d)"
5836
msgstr "không thể xả đối tượng nối thêm (%d)"
5837
5614
-#: builtin/index-pack.c:1250
5838
+#: builtin/index-pack.c:1255
5839
#, c-format
5840
msgid "local object %s is corrupt"
5841
msgstr "đối tượng nội bộ %s bị hỏng"
5842
5619
-#: builtin/index-pack.c:1274
5843
+#: builtin/index-pack.c:1279
5844
msgid "error while closing pack file"
5845
msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin pack"
5846
5623
-#: builtin/index-pack.c:1287
5847
+#: builtin/index-pack.c:1292
This file is too large to show in full.