l10n: vi.po(5227t): Updated Vietnamese translation for v2.32.0
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Aug 9, 2021 at 07:58 UTC
e84f8651183e2f9740b7901714cede615727e127
1 file changed
+2089
-1963
po/vi.po
+2089
-1963
@@ -7,10 +7,10 @@
7
#
8
msgid ""
9
msgstr ""
10
-"Project-Id-Version: git v2.32.0-rc0\n"
10
+"Project-Id-Version: git 2.33.0-rc0\n"
11
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
12
-"POT-Creation-Date: 2021-05-17 16:02+0800\n"
13
-"PO-Revision-Date: 2021-05-24 13:49+0700\n"
12
+"POT-Creation-Date: 2021-08-03 17:06+0800\n"
13
+"PO-Revision-Date: 2021-08-09 07:58+0700\n"
14
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
15
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16
"Language: vi\n"
@@ -27,7 +27,7 @@ msgid "Huh (%s)?"
27
msgstr "Hả (%s)?"
28
29
#: add-interactive.c:529 add-interactive.c:830 reset.c:65 sequencer.c:3493
30
-#: sequencer.c:3944 sequencer.c:4099 builtin/rebase.c:1528
30
+#: sequencer.c:3964 sequencer.c:4119 builtin/rebase.c:1528
31
#: builtin/rebase.c:1953
32
msgid "could not read index"
33
msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
@@ -56,7 +56,7 @@ msgstr "Cập nhật"
56
msgid "could not stage '%s'"
57
msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
58
59
-#: add-interactive.c:703 add-interactive.c:892 reset.c:89 sequencer.c:3687
59
+#: add-interactive.c:703 add-interactive.c:892 reset.c:89 sequencer.c:3707
60
msgid "could not write index"
61
msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
62
@@ -111,12 +111,12 @@ msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
111
msgid "ignoring unmerged: %s"
112
msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
113
114
-#: add-interactive.c:937 add-patch.c:1751 git-add--interactive.perl:1369
114
+#: add-interactive.c:937 add-patch.c:1752 git-add--interactive.perl:1369
115
#, c-format
116
msgid "Only binary files changed.\n"
117
msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
118
119
-#: add-interactive.c:939 add-patch.c:1749 git-add--interactive.perl:1371
119
+#: add-interactive.c:939 add-patch.c:1750 git-add--interactive.perl:1371
120
#, c-format
121
msgid "No changes.\n"
122
msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
@@ -199,11 +199,11 @@ msgstr "tùy chọn mục bằng số"
199
msgid "(empty) select nothing"
200
msgstr "(để trống) không chọn gì"
201
202
-#: add-interactive.c:1091 builtin/clean.c:816 git-add--interactive.perl:1896
202
+#: add-interactive.c:1091 builtin/clean.c:813 git-add--interactive.perl:1896
203
msgid "*** Commands ***"
204
msgstr "*** Lệnh ***"
205
206
-#: add-interactive.c:1092 builtin/clean.c:817 git-add--interactive.perl:1893
206
+#: add-interactive.c:1092 builtin/clean.c:814 git-add--interactive.perl:1893
207
msgid "What now"
208
msgstr "Giờ thì sao"
209
@@ -215,12 +215,12 @@ msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
215
msgid "unstaged"
216
msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
217
218
-#: add-interactive.c:1144 apply.c:4994 apply.c:4997 builtin/am.c:2308
219
-#: builtin/am.c:2311 builtin/bugreport.c:135 builtin/clone.c:128
218
+#: add-interactive.c:1144 apply.c:4994 apply.c:4997 builtin/am.c:2309
219
+#: builtin/am.c:2312 builtin/bugreport.c:135 builtin/clone.c:128
220
#: builtin/fetch.c:152 builtin/merge.c:285 builtin/pull.c:190
221
-#: builtin/submodule--helper.c:409 builtin/submodule--helper.c:1819
222
-#: builtin/submodule--helper.c:1822 builtin/submodule--helper.c:2327
223
-#: builtin/submodule--helper.c:2330 builtin/submodule--helper.c:2573
221
+#: builtin/submodule--helper.c:408 builtin/submodule--helper.c:1818
222
+#: builtin/submodule--helper.c:1821 builtin/submodule--helper.c:2326
223
+#: builtin/submodule--helper.c:2329 builtin/submodule--helper.c:2572
224
#: git-add--interactive.perl:213
225
msgid "path"
226
msgstr "đường-dẫn"
@@ -229,7 +229,7 @@ msgstr "đường-dẫn"
229
msgid "could not refresh index"
230
msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
231
232
-#: add-interactive.c:1165 builtin/clean.c:781 git-add--interactive.perl:1803
232
+#: add-interactive.c:1165 builtin/clean.c:778 git-add--interactive.perl:1803
233
#, c-format
234
msgid "Bye.\n"
235
msgstr "Tạm biệt.\n"
@@ -533,34 +533,34 @@ msgstr ""
533
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
534
"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
535
536
-#: add-patch.c:342
536
+#: add-patch.c:343
537
#, c-format
538
msgid "could not parse hunk header '%.*s'"
539
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu của khúc “%.*s”"
540
541
-#: add-patch.c:361 add-patch.c:365
541
+#: add-patch.c:362 add-patch.c:366
542
#, c-format
543
msgid "could not parse colored hunk header '%.*s'"
544
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc đã tô màu “%.*s”"
545
546
-#: add-patch.c:419
546
+#: add-patch.c:420
547
msgid "could not parse diff"
548
msgstr "không thể phân tích cú pháp khác biệt"
549
550
-#: add-patch.c:438
550
+#: add-patch.c:439
551
msgid "could not parse colored diff"
552
msgstr "không thể phân tích khác biệt được tô màu"
553
554
-#: add-patch.c:452
554
+#: add-patch.c:453
555
#, c-format
556
msgid "failed to run '%s'"
557
msgstr "gặp lỗi khi chạy “%s”"
558
559
-#: add-patch.c:611
559
+#: add-patch.c:612
560
msgid "mismatched output from interactive.diffFilter"
561
msgstr "đầu ra không khớp từ interactive.diffFilter"
562
563
-#: add-patch.c:612
563
+#: add-patch.c:613
564
msgid ""
565
"Your filter must maintain a one-to-one correspondence\n"
566
"between its input and output lines."
@@ -568,7 +568,7 @@ msgstr ""
568
"Bộ lọc của bạn phải duy trì một quan hệ một-đến-một\n"
569
"giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó."
570
571
-#: add-patch.c:790
571
+#: add-patch.c:791
572
#, c-format
573
msgid ""
574
"expected context line #%d in\n"
@@ -577,7 +577,7 @@ msgstr ""
577
"cần dòng ngữ cảnh #%d trong\n"
578
"%.*s"
579
580
-#: add-patch.c:805
580
+#: add-patch.c:806
581
#, c-format
582
msgid ""
583
"hunks do not overlap:\n"
@@ -590,11 +590,11 @@ msgstr ""
590
"\tkhông được kết thúc bằng:\n"
591
"%.*s"
592
593
-#: add-patch.c:1081 git-add--interactive.perl:1115
593
+#: add-patch.c:1082 git-add--interactive.perl:1115
594
msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
595
msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
596
597
-#: add-patch.c:1085
597
+#: add-patch.c:1086
598
#, c-format
599
msgid ""
600
"---\n"
@@ -608,7 +608,7 @@ msgstr ""
608
"Những dòng bắt đầu bằng %c sẽ bị loại bỏ.\n"
609
610
#. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
611
-#: add-patch.c:1099 git-add--interactive.perl:1129
611
+#: add-patch.c:1100 git-add--interactive.perl:1129
612
msgid ""
613
"If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
614
"edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
@@ -618,11 +618,11 @@ msgstr ""
618
"để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
619
"sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
620
621
-#: add-patch.c:1132
621
+#: add-patch.c:1133
622
msgid "could not parse hunk header"
623
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc"
624
625
-#: add-patch.c:1177
625
+#: add-patch.c:1178
626
msgid "'git apply --cached' failed"
627
msgstr "“git apply --cached” gặp lỗi"
628
@@ -638,26 +638,26 @@ msgstr "“git apply --cached” gặp lỗi"
638
#. Consider translating (saying "no" discards!) as
639
#. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
640
#. of the word "no" does not start with n.
641
-#: add-patch.c:1246 git-add--interactive.perl:1242
641
+#: add-patch.c:1247 git-add--interactive.perl:1242
642
msgid ""
643
"Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
644
msgstr ""
645
"Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại "
646
"bỏ!) [y/n]? "
647
648
-#: add-patch.c:1289
648
+#: add-patch.c:1290
649
msgid "The selected hunks do not apply to the index!"
650
msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào bảng mục lục!"
651
652
-#: add-patch.c:1290 git-add--interactive.perl:1346
652
+#: add-patch.c:1291 git-add--interactive.perl:1346
653
msgid "Apply them to the worktree anyway? "
654
msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
655
656
-#: add-patch.c:1297 git-add--interactive.perl:1349
656
+#: add-patch.c:1298 git-add--interactive.perl:1349
657
msgid "Nothing was applied.\n"
658
msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n"
659
660
-#: add-patch.c:1354
660
+#: add-patch.c:1355
661
msgid ""
662
"j - leave this hunk undecided, see next undecided hunk\n"
663
"J - leave this hunk undecided, see next hunk\n"
@@ -679,68 +679,68 @@ msgstr ""
679
"e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
680
"? - hiển thị trợ giúp\n"
681
682
-#: add-patch.c:1516 add-patch.c:1526
682
+#: add-patch.c:1517 add-patch.c:1527
683
msgid "No previous hunk"
684
msgstr "Không có khúc kế trước"
685
686
-#: add-patch.c:1521 add-patch.c:1531
686
+#: add-patch.c:1522 add-patch.c:1532
687
msgid "No next hunk"
688
msgstr "Không có khúc kế tiếp"
689
690
-#: add-patch.c:1537
690
+#: add-patch.c:1538
691
msgid "No other hunks to goto"
692
msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến"
693
694
-#: add-patch.c:1548 git-add--interactive.perl:1606
694
+#: add-patch.c:1549 git-add--interactive.perl:1606
695
msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
696
msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
697
698
-#: add-patch.c:1549 git-add--interactive.perl:1608
698
+#: add-patch.c:1550 git-add--interactive.perl:1608
699
msgid "go to which hunk? "
700
msgstr "nhảy đến khúc nào? "
701
702
-#: add-patch.c:1560
702
+#: add-patch.c:1561
703
#, c-format
704
msgid "Invalid number: '%s'"
705
msgstr "Số không hợp lệ: “%s”"
706
707
-#: add-patch.c:1565
707
+#: add-patch.c:1566
708
#, c-format
709
msgid "Sorry, only %d hunk available."
710
msgid_plural "Sorry, only %d hunks available."
711
msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc."
712
713
-#: add-patch.c:1574
713
+#: add-patch.c:1575
714
msgid "No other hunks to search"
715
msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm"
716
717
-#: add-patch.c:1580 git-add--interactive.perl:1661
717
+#: add-patch.c:1581 git-add--interactive.perl:1661
718
msgid "search for regex? "
719
msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
720
721
-#: add-patch.c:1595
721
+#: add-patch.c:1596
722
#, c-format
723
msgid "Malformed search regexp %s: %s"
724
msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy không đúng %s: %s"
725
726
-#: add-patch.c:1612
726
+#: add-patch.c:1613
727
msgid "No hunk matches the given pattern"
728
msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho"
729
730
-#: add-patch.c:1619
730
+#: add-patch.c:1620
731
msgid "Sorry, cannot split this hunk"
732
msgstr "Rất tiếc, không thể chia nhỏ khúc này"
733
734
-#: add-patch.c:1623
734
+#: add-patch.c:1624
735
#, c-format
736
msgid "Split into %d hunks."
737
msgstr "Chi nhỏ thành %d khúc."
738
739
-#: add-patch.c:1627
739
+#: add-patch.c:1628
740
msgid "Sorry, cannot edit this hunk"
741
msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này"
742
743
-#: add-patch.c:1679
743
+#: add-patch.c:1680
744
msgid "'git apply' failed"
745
msgstr "“git apply” gặp lỗi"
746
@@ -1194,8 +1194,8 @@ msgstr "%s: sai kiểu"
1194
msgid "%s has type %o, expected %o"
1195
msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
1196
1197
-#: apply.c:3894 apply.c:3896 read-cache.c:861 read-cache.c:890
1198
-#: read-cache.c:1351
1197
+#: apply.c:3894 apply.c:3896 read-cache.c:863 read-cache.c:892
1198
+#: read-cache.c:1353
1199
#, c-format
1200
msgid "invalid path '%s'"
1201
msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
@@ -1285,7 +1285,7 @@ msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được t
1285
msgid "unable to add cache entry for %s"
1286
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1287
1288
-#: apply.c:4376 builtin/bisect--helper.c:523
1288
+#: apply.c:4376 builtin/bisect--helper.c:525
1289
#, c-format
1290
msgid "failed to write to '%s'"
1291
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
@@ -1371,7 +1371,7 @@ msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1371
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1372
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1373
1374
-#: apply.c:4967 builtin/add.c:679 builtin/mv.c:304 builtin/rm.c:423
1374
+#: apply.c:4967 builtin/add.c:678 builtin/mv.c:304 builtin/rm.c:423
1375
msgid "Unable to write new index file"
1376
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1377
@@ -1383,7 +1383,7 @@ msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho
1383
msgid "apply changes matching the given path"
1384
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1385
1386
-#: apply.c:5000 builtin/am.c:2317
1386
+#: apply.c:5000 builtin/am.c:2318
1387
msgid "num"
1388
msgstr "số"
1389
@@ -1453,9 +1453,9 @@ msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1453
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1454
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1455
1456
-#: apply.c:5035 builtin/am.c:2293 builtin/am.c:2296
1456
+#: apply.c:5035 builtin/am.c:2294 builtin/am.c:2297
1457
#: builtin/interpret-trailers.c:98 builtin/interpret-trailers.c:100
1458
-#: builtin/interpret-trailers.c:102 builtin/pack-objects.c:3831
1458
+#: builtin/interpret-trailers.c:102 builtin/pack-objects.c:3991
1459
#: builtin/rebase.c:1347
1460
msgid "action"
1461
msgstr "hành động"
@@ -1485,8 +1485,8 @@ msgid "allow overlapping hunks"
1485
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1486
1487
#: apply.c:5052 builtin/add.c:364 builtin/check-ignore.c:22
1488
-#: builtin/commit.c:1474 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:755
1489
-#: builtin/log.c:2295 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1488
+#: builtin/commit.c:1481 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:756
1489
+#: builtin/log.c:2297 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1490
msgid "be verbose"
1491
msgstr "chi tiết"
1492
@@ -1499,7 +1499,7 @@ msgstr ""
1499
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1500
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1501
1502
-#: apply.c:5059 builtin/am.c:2305
1502
+#: apply.c:5059 builtin/am.c:2306
1503
msgid "root"
1504
msgstr "gốc"
1505
@@ -1541,7 +1541,7 @@ msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
1541
msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
1542
msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
1543
1544
-#: archive-zip.c:469 builtin/pack-objects.c:244 builtin/pack-objects.c:247
1544
+#: archive-zip.c:469 builtin/pack-objects.c:365 builtin/pack-objects.c:368
1545
#, c-format
1546
msgid "deflate error (%d)"
1547
msgstr "lỗi giải nén (%d)"
@@ -1576,13 +1576,13 @@ msgid "cannot read %s"
1576
msgstr "không thể đọc %s"
1577
1578
#: archive.c:342 sequencer.c:460 sequencer.c:1915 sequencer.c:3095
1579
-#: sequencer.c:3536 sequencer.c:3645 builtin/am.c:261 builtin/commit.c:833
1579
+#: sequencer.c:3537 sequencer.c:3665 builtin/am.c:262 builtin/commit.c:833
1580
#: builtin/merge.c:1143
1581
#, c-format
1582
msgid "could not read '%s'"
1583
msgstr "không thể đọc “%s”"
1584
1585
-#: archive.c:427 builtin/add.c:205 builtin/add.c:646 builtin/rm.c:328
1585
+#: archive.c:427 builtin/add.c:205 builtin/add.c:645 builtin/rm.c:328
1586
#, c-format
1587
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1588
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -1624,7 +1624,7 @@ msgstr "định_dạng"
1624
msgid "archive format"
1625
msgstr "định dạng lưu trữ"
1626
1627
-#: archive.c:553 builtin/log.c:1772
1627
+#: archive.c:553 builtin/log.c:1775
1628
msgid "prefix"
1629
msgstr "tiền_tố"
1630
@@ -1635,7 +1635,7 @@ msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho
1635
#: archive.c:555 archive.c:558 builtin/blame.c:884 builtin/blame.c:888
1636
#: builtin/blame.c:889 builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:135
1637
#: builtin/fast-export.c:1207 builtin/fast-export.c:1209
1638
-#: builtin/fast-export.c:1213 builtin/grep.c:922 builtin/hash-object.c:105
1638
+#: builtin/fast-export.c:1213 builtin/grep.c:921 builtin/hash-object.c:105
1639
#: builtin/ls-files.c:653 builtin/ls-files.c:656 builtin/notes.c:412
1640
#: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:191
1641
msgid "file"
@@ -1666,7 +1666,7 @@ msgid "list supported archive formats"
1666
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1667
1668
#: archive.c:569 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:118 builtin/clone.c:121
1669
-#: builtin/submodule--helper.c:1831 builtin/submodule--helper.c:2336
1669
+#: builtin/submodule--helper.c:1830 builtin/submodule--helper.c:2335
1670
msgid "repo"
1671
msgstr "kho"
1672
@@ -1674,7 +1674,7 @@ msgstr "kho"
1674
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
1675
msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
1676
1677
-#: archive.c:571 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:718
1677
+#: archive.c:571 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:717
1678
#: builtin/notes.c:498
1679
msgid "command"
1680
msgstr "lệnh"
@@ -1858,11 +1858,11 @@ msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1858
msgstr ""
1859
"cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1860
1861
-#: blame.c:2820 bundle.c:213 ref-filter.c:2207 remote.c:2041 sequencer.c:2333
1862
-#: sequencer.c:4866 submodule.c:857 builtin/commit.c:1106 builtin/log.c:411
1863
-#: builtin/log.c:1018 builtin/log.c:1626 builtin/log.c:2054 builtin/log.c:2344
1864
-#: builtin/merge.c:428 builtin/pack-objects.c:3183 builtin/pack-objects.c:3646
1865
-#: builtin/pack-objects.c:3661 builtin/shortlog.c:255
1861
+#: blame.c:2820 bundle.c:224 ref-filter.c:2274 remote.c:2041 sequencer.c:2333
1862
+#: sequencer.c:4865 submodule.c:844 builtin/commit.c:1113 builtin/log.c:414
1863
+#: builtin/log.c:1021 builtin/log.c:1629 builtin/log.c:2056 builtin/log.c:2346
1864
+#: builtin/merge.c:428 builtin/pack-objects.c:3343 builtin/pack-objects.c:3806
1865
+#: builtin/pack-objects.c:3821 builtin/shortlog.c:255
1866
msgid "revision walk setup failed"
1867
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1868
@@ -2024,116 +2024,116 @@ msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
2024
msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
2025
msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
2026
2027
-#: bundle.c:41
2027
+#: bundle.c:44
2028
#, c-format
2029
msgid "unrecognized bundle hash algorithm: %s"
2030
msgstr "không hiểu thuật toán băm dữ liệu bundle: %s"
2031
2032
-#: bundle.c:45
2032
+#: bundle.c:48
2033
#, c-format
2034
msgid "unknown capability '%s'"
2035
msgstr "không hiểu dung lượng “%s”"
2036
2037
-#: bundle.c:71
2037
+#: bundle.c:74
2038
#, c-format
2039
msgid "'%s' does not look like a v2 or v3 bundle file"
2040
msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 hay v3 bundle (định dạng dump của git)"
2041
2042
-#: bundle.c:110
2042
+#: bundle.c:113
2043
#, c-format
2044
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
2045
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
2046
2047
-#: bundle.c:136 rerere.c:464 rerere.c:674 sequencer.c:2593 sequencer.c:3385
2047
+#: bundle.c:140 rerere.c:464 rerere.c:674 sequencer.c:2593 sequencer.c:3385
2048
#: builtin/commit.c:861
2049
#, c-format
2050
msgid "could not open '%s'"
2051
msgstr "không thể mở “%s”"
2052
2053
-#: bundle.c:189
2053
+#: bundle.c:198
2054
msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
2055
msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
2056
2057
-#: bundle.c:192
2057
+#: bundle.c:201
2058
msgid "need a repository to verify a bundle"
2059
msgstr "cần một kho chứa để thẩm tra một bundle"
2060
2061
-#: bundle.c:243
2061
+#: bundle.c:257
2062
#, c-format
2063
msgid "The bundle contains this ref:"
2064
msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
2065
msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
2066
2067
-#: bundle.c:250
2067
+#: bundle.c:264
2068
msgid "The bundle records a complete history."
2069
msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
2070
2071
-#: bundle.c:252
2071
+#: bundle.c:266
2072
#, c-format
2073
msgid "The bundle requires this ref:"
2074
msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
2075
msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
2076
2077
-#: bundle.c:319
2077
+#: bundle.c:333
2078
msgid "unable to dup bundle descriptor"
2079
msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
2080
2081
-#: bundle.c:326
2081
+#: bundle.c:340
2082
msgid "Could not spawn pack-objects"
2083
msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
2084
2085
-#: bundle.c:337
2085
+#: bundle.c:351
2086
msgid "pack-objects died"
2087
msgstr "đối tượng gói đã chết"
2088
2089
-#: bundle.c:386
2089
+#: bundle.c:400
2090
#, c-format
2091
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
2092
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
2093
2094
-#: bundle.c:490
2094
+#: bundle.c:504
2095
#, c-format
2096
msgid "unsupported bundle version %d"
2097
msgstr "phiên bản bundle %d không được hỗ trợ"
2098
2099
-#: bundle.c:492
2099
+#: bundle.c:506
2100
#, c-format
2101
msgid "cannot write bundle version %d with algorithm %s"
2102
msgstr "không thể ghi phiên bản bundle %d với thuật toán %s"
2103
2104
-#: bundle.c:510 builtin/log.c:210 builtin/log.c:1935 builtin/shortlog.c:396
2104
+#: bundle.c:524 builtin/log.c:210 builtin/log.c:1938 builtin/shortlog.c:396
2105
#, c-format
2106
msgid "unrecognized argument: %s"
2107
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
2108
2109
-#: bundle.c:539
2109
+#: bundle.c:553
2110
msgid "Refusing to create empty bundle."
2111
msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
2112
2113
-#: bundle.c:549
2113
+#: bundle.c:563
2114
#, c-format
2115
msgid "cannot create '%s'"
2116
msgstr "không thể tạo “%s”"
2117
2118
-#: bundle.c:574
2118
+#: bundle.c:588
2119
msgid "index-pack died"
2120
msgstr "mục lục gói đã chết"
2121
2122
-#: chunk-format.c:113
2122
+#: chunk-format.c:117
2123
msgid "terminating chunk id appears earlier than expected"
2124
msgstr "mã mảnh kết thúc sớm hơn bình thường"
2125
2126
-#: chunk-format.c:122
2126
+#: chunk-format.c:126
2127
#, c-format
2128
msgid "improper chunk offset(s) %<PRIx64> and %<PRIx64>"
2129
msgstr "bù mảnh không đúng cách %<PRIx64> và %<PRIx64>"
2130
2131
-#: chunk-format.c:129
2131
+#: chunk-format.c:133
2132
#, c-format
2133
msgid "duplicate chunk ID %<PRIx32> found"
2134
msgstr "tìm thấy ID của mảnh bị trùng lặp %<PRIx32>"
2135
2136
-#: chunk-format.c:143
2136
+#: chunk-format.c:147
2137
#, c-format
2138
msgid "final chunk has non-zero id %<PRIx32>"
2139
msgstr "mảnh cuối cùng có id không bằng không %<PRIx32>"
@@ -2205,12 +2205,12 @@ msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
2205
msgid "commit-graph requires overflow generation data but has none"
2206
msgstr "commit-graph yêu cầu dữ liệu tạo tràn nhưng không có"
2207
2208
-#: commit-graph.c:1075 builtin/am.c:1340
2208
+#: commit-graph.c:1075 builtin/am.c:1341
2209
#, c-format
2210
msgid "unable to parse commit %s"
2211
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2212
2213
-#: commit-graph.c:1337 builtin/pack-objects.c:2897
2213
+#: commit-graph.c:1337 builtin/pack-objects.c:3057
2214
#, c-format
2215
msgid "unable to get type of object %s"
2216
msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
@@ -2276,7 +2276,7 @@ msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao
2276
msgid "failed to write correct number of base graph ids"
2277
msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
2278
2279
-#: commit-graph.c:1812 midx.c:906
2279
+#: commit-graph.c:1812 midx.c:911
2280
#, c-format
2281
msgid "unable to create leading directories of %s"
2282
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
@@ -2326,66 +2326,66 @@ msgstr ""
2326
msgid "too many commits to write graph"
2327
msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
2328
2329
-#: commit-graph.c:2450
2329
+#: commit-graph.c:2449
2330
msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
2331
msgstr ""
2332
"tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
2333
"đã hỏng"
2334
2335
-#: commit-graph.c:2460
2335
+#: commit-graph.c:2459
2336
#, c-format
2337
msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
2338
msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
2339
2340
-#: commit-graph.c:2470 commit-graph.c:2485
2340
+#: commit-graph.c:2469 commit-graph.c:2484
2341
#, c-format
2342
msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
2343
msgstr ""
2344
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
2345
"%u"
2346
2347
-#: commit-graph.c:2477
2347
+#: commit-graph.c:2476
2348
#, c-format
2349
msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
2350
msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2351
2352
-#: commit-graph.c:2495
2352
+#: commit-graph.c:2494
2353
msgid "Verifying commits in commit graph"
2354
msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2355
2356
-#: commit-graph.c:2510
2356
+#: commit-graph.c:2509
2357
#, c-format
2358
msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
2359
msgstr ""
2360
"gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
2361
"thị lần chuyển giao"
2362
2363
-#: commit-graph.c:2517
2363
+#: commit-graph.c:2516
2364
#, c-format
2365
msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
2366
msgstr ""
2367
"OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
2368
"%s"
2369
2370
-#: commit-graph.c:2527
2370
+#: commit-graph.c:2526
2371
#, c-format
2372
msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
2373
msgstr ""
2374
"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
2375
2376
-#: commit-graph.c:2536
2376
+#: commit-graph.c:2535
2377
#, c-format
2378
msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
2379
msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
2380
2381
-#: commit-graph.c:2550
2381
+#: commit-graph.c:2549
2382
#, c-format
2383
msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
2384
msgstr ""
2385
"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
2386
"dứt quá sớm"
2387
2388
-#: commit-graph.c:2555
2388
+#: commit-graph.c:2554
2389
#, c-format
2390
msgid ""
2391
"commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
@@ -2393,7 +2393,7 @@ msgstr ""
2393
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
2394
"nhưng không phải số không ở chỗ khác"
2395
2396
-#: commit-graph.c:2559
2396
+#: commit-graph.c:2558
2397
#, c-format
2398
msgid ""
2399
"commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
@@ -2401,22 +2401,22 @@ msgstr ""
2401
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
2402
"giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
2403
2404
-#: commit-graph.c:2576
2404
+#: commit-graph.c:2575
2405
#, c-format
2406
msgid "commit-graph generation for commit %s is %<PRIuMAX> < %<PRIuMAX>"
2407
msgstr ""
2408
"tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %<PRIuMAX> < "
2409
"%<PRIuMAX>"
2410
2411
-#: commit-graph.c:2582
2411
+#: commit-graph.c:2581
2412
#, c-format
2413
msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2414
msgstr ""
2415
"ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
2416
"%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2417
2418
-#: commit.c:52 sequencer.c:3088 builtin/am.c:371 builtin/am.c:416
2419
-#: builtin/am.c:421 builtin/am.c:1419 builtin/am.c:2066 builtin/replace.c:457
2418
+#: commit.c:52 sequencer.c:3088 builtin/am.c:372 builtin/am.c:417
2419
+#: builtin/am.c:422 builtin/am.c:1420 builtin/am.c:2067 builtin/replace.c:457
2420
#, c-format
2421
msgid "could not parse %s"
2422
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -2701,7 +2701,7 @@ msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
2701
msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
2702
msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
2703
2704
-#: config.c:1687 builtin/pack-objects.c:3924
2704
+#: config.c:1687 builtin/pack-objects.c:4084
2705
#, c-format
2706
msgid "bad pack compression level %d"
2707
msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
@@ -2721,110 +2721,110 @@ msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
2721
msgid "unable to resolve config blob '%s'"
2722
msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
2723
2724
-#: config.c:1873
2724
+#: config.c:1874
2725
#, c-format
2726
msgid "failed to parse %s"
2727
msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
2728
2729
-#: config.c:1929
2729
+#: config.c:1930
2730
msgid "unable to parse command-line config"
2731
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
2732
2733
-#: config.c:2293
2733
+#: config.c:2294
2734
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
2735
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
2736
2737
-#: config.c:2467
2737
+#: config.c:2468
2738
#, c-format
2739
msgid "Invalid %s: '%s'"
2740
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
2741
2742
-#: config.c:2512
2742
+#: config.c:2513
2743
#, c-format
2744
msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
2745
msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
2746
2747
-#: config.c:2558
2747
+#: config.c:2559
2748
#, c-format
2749
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
2750
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2751
2752
-#: config.c:2560
2752
+#: config.c:2561
2753
#, c-format
2754
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2755
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2756
2757
-#: config.c:2644
2757
+#: config.c:2645
2758
#, c-format
2759
msgid "invalid section name '%s'"
2760
msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2761
2762
-#: config.c:2676
2762
+#: config.c:2677
2763
#, c-format
2764
msgid "%s has multiple values"
2765
msgstr "%s có đa giá trị"
2766
2767
-#: config.c:2705
2767
+#: config.c:2706
2768
#, c-format
2769
msgid "failed to write new configuration file %s"
2770
msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2771
2772
-#: config.c:2957 config.c:3283
2772
+#: config.c:2958 config.c:3285
2773
#, c-format
2774
msgid "could not lock config file %s"
2775
msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2776
2777
-#: config.c:2968
2777
+#: config.c:2969
2778
#, c-format
2779
msgid "opening %s"
2780
msgstr "đang mở “%s”"
2781
2782
-#: config.c:3005 builtin/config.c:361
2782
+#: config.c:3006 builtin/config.c:361
2783
#, c-format
2784
msgid "invalid pattern: %s"
2785
msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2786
2787
-#: config.c:3030
2787
+#: config.c:3031
2788
#, c-format
2789
msgid "invalid config file %s"
2790
msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2791
2792
-#: config.c:3043 config.c:3296
2792
+#: config.c:3044 config.c:3298
2793
#, c-format
2794
msgid "fstat on %s failed"
2795
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2796
2797
-#: config.c:3054
2797
+#: config.c:3055
2798
#, c-format
2799
-msgid "unable to mmap '%s'"
2800
-msgstr "không thể mmap “%s”"
2799
+msgid "unable to mmap '%s'%s"
2800
+msgstr "không thể mmap “%s”%s"
2801
2802
-#: config.c:3063 config.c:3301
2802
+#: config.c:3065 config.c:3303
2803
#, c-format
2804
msgid "chmod on %s failed"
2805
msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2806
2807
-#: config.c:3148 config.c:3398
2807
+#: config.c:3150 config.c:3400
2808
#, c-format
2809
msgid "could not write config file %s"
2810
msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2811
2812
-#: config.c:3182
2812
+#: config.c:3184
2813
#, c-format
2814
msgid "could not set '%s' to '%s'"
2815
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2816
2817
-#: config.c:3184 builtin/remote.c:657 builtin/remote.c:855 builtin/remote.c:863
2817
+#: config.c:3186 builtin/remote.c:657 builtin/remote.c:855 builtin/remote.c:863
2818
#, c-format
2819
msgid "could not unset '%s'"
2820
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2821
2822
-#: config.c:3274
2822
+#: config.c:3276
2823
#, c-format
2824
msgid "invalid section name: %s"
2825
msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2826
2827
-#: config.c:3441
2827
+#: config.c:3443
2828
#, c-format
2829
msgid "missing value for '%s'"
2830
msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -3001,7 +3001,7 @@ msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
3001
msgid "unable to fork"
3002
msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
3003
3004
-#: connected.c:108 builtin/fsck.c:188 builtin/prune.c:45
3004
+#: connected.c:108 builtin/fsck.c:189 builtin/prune.c:45
3005
msgid "Checking connectivity"
3006
msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
3007
@@ -3256,36 +3256,36 @@ msgstr ""
3256
msgid "Marked %d islands, done.\n"
3257
msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
3258
3259
-#: diff-merges.c:80
3259
+#: diff-merges.c:70
3260
#, c-format
3261
msgid "unknown value for --diff-merges: %s"
3262
msgstr "không hiểu giá trị cho --diff-merges: %s"
3263
3264
-#: diff-lib.c:538
3264
+#: diff-lib.c:557
3265
msgid "--merge-base does not work with ranges"
3266
msgstr "--merge-base không hoạt động với phạm vi"
3267
3268
-#: diff-lib.c:540
3268
+#: diff-lib.c:559
3269
msgid "--merge-base only works with commits"
3270
msgstr "--merge-base chỉ hoạt động với các lần chuyển giao"
3271
3272
-#: diff-lib.c:557
3272
+#: diff-lib.c:576
3273
msgid "unable to get HEAD"
3274
msgstr "không thể lấy HEAD"
3275
3276
-#: diff-lib.c:564
3276
+#: diff-lib.c:583
3277
msgid "no merge base found"
3278
msgstr "không tìm thấy cơ sở để hòa trộn"
3279
3280
-#: diff-lib.c:566
3280
+#: diff-lib.c:585
3281
msgid "multiple merge bases found"
3282
msgstr "có nhiều cơ sở để hòa trộn"
3283
3284
-#: diff-no-index.c:238
3284
+#: diff-no-index.c:237
3285
msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
3286
msgstr "git diff --no-index [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> </đường/dẫn>"
3287
3288
-#: diff-no-index.c:263
3288
+#: diff-no-index.c:262
3289
msgid ""
3290
"Not a git repository. Use --no-index to compare two paths outside a working "
3291
"tree"
@@ -3343,35 +3343,49 @@ msgstr ""
3343
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
3344
"%s"
3345
3346
-#: diff.c:4278
3346
+#: diff.c:4282
3347
#, c-format
3348
msgid "external diff died, stopping at %s"
3349
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
3350
3351
-#: diff.c:4630
3351
+#: diff.c:4634
3352
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
3353
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
3354
3355
-#: diff.c:4633
3355
+#: diff.c:4637
3356
msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
3357
msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
3358
3359
-#: diff.c:4712
3359
+#: diff.c:4640
3360
+msgid ""
3361
+"-G and --pickaxe-regex are mutually exclusive, use --pickaxe-regex with -S"
3362
+msgstr ""
3363
+"-G và --pickaxe-regex là loại trừ lẫn nhau, dùng --pickaxe-regex với -S"
3364
+
3365
+#: diff.c:4643
3366
+msgid ""
3367
+"---pickaxe-all and --find-object are mutually exclusive, use --pickaxe-all "
3368
+"with -G and -S"
3369
+msgstr ""
3370
+"tùy chọn ---pickaxe-all và --find-object loại từ lẫn nhau, hãy dùng ---"
3371
+"pickaxe-all với -G và -S"
3372
+
3373
+#: diff.c:4722
3374
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
3375
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
3376
3363
-#: diff.c:4760
3377
+#: diff.c:4770
3378
#, c-format
3379
msgid "invalid --stat value: %s"
3380
msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
3381
3368
-#: diff.c:4765 diff.c:4770 diff.c:4775 diff.c:4780 diff.c:5308
3382
+#: diff.c:4775 diff.c:4780 diff.c:4785 diff.c:4790 diff.c:5318
3383
#: parse-options.c:197 parse-options.c:201 builtin/commit-graph.c:180
3384
#, c-format
3385
msgid "%s expects a numerical value"
3386
msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3387
3374
-#: diff.c:4797
3388
+#: diff.c:4807
3389
#, c-format
3390
msgid ""
3391
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -3380,42 +3394,42 @@ msgstr ""
3394
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
3395
"%s"
3396
3383
-#: diff.c:4882
3397
+#: diff.c:4892
3398
#, c-format
3399
msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
3400
msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
3401
3388
-#: diff.c:4906
3402
+#: diff.c:4916
3403
#, c-format
3404
msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
3405
msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
3406
3393
-#: diff.c:4920
3407
+#: diff.c:4930
3408
#, c-format
3409
msgid "unable to resolve '%s'"
3410
msgstr "không thể phân giải “%s”"
3411
3398
-#: diff.c:4970 diff.c:4976
3412
+#: diff.c:4980 diff.c:4986
3413
#, c-format
3414
msgid "%s expects <n>/<m> form"
3415
msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
3416
3403
-#: diff.c:4988
3417
+#: diff.c:4998
3418
#, c-format
3419
msgid "%s expects a character, got '%s'"
3420
msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
3421
3408
-#: diff.c:5009
3422
+#: diff.c:5019
3423
#, c-format
3424
msgid "bad --color-moved argument: %s"
3425
msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
3426
3413
-#: diff.c:5028
3427
+#: diff.c:5038
3428
#, c-format
3429
msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
3430
msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
3431
3418
-#: diff.c:5068
3432
+#: diff.c:5078
3433
msgid ""
3434
"option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
3435
"\"histogram\""
@@ -3423,155 +3437,155 @@ msgstr ""
3437
"tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
3438
"\"histogram\""
3439
3426
-#: diff.c:5104 diff.c:5124
3440
+#: diff.c:5114 diff.c:5134
3441
#, c-format
3442
msgid "invalid argument to %s"
3443
msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
3444
3431
-#: diff.c:5228
3445
+#: diff.c:5238
3446
#, c-format
3447
msgid "invalid regex given to -I: '%s'"
3448
msgstr "đưa cho -I biểu thức chính quy không hợp lệ: “%s”"
3449
3436
-#: diff.c:5277
3450
+#: diff.c:5287
3451
#, c-format
3452
msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
3453
msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
3454
3441
-#: diff.c:5333
3455
+#: diff.c:5343
3456
#, c-format
3457
msgid "bad --word-diff argument: %s"
3458
msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
3459
3446
-#: diff.c:5369
3460
+#: diff.c:5379
3461
msgid "Diff output format options"
3462
msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
3463
3450
-#: diff.c:5371 diff.c:5377
3464
+#: diff.c:5381 diff.c:5387
3465
msgid "generate patch"
3466
msgstr "tạo miếng vá"
3467
3454
-#: diff.c:5374 builtin/log.c:179
3468
+#: diff.c:5384 builtin/log.c:179
3469
msgid "suppress diff output"
3470
msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
3471
3458
-#: diff.c:5379 diff.c:5493 diff.c:5500
3472
+#: diff.c:5389 diff.c:5503 diff.c:5510
3473
msgid "<n>"
3474
msgstr "<n>"
3475
3462
-#: diff.c:5380 diff.c:5383
3476
+#: diff.c:5390 diff.c:5393
3477
msgid "generate diffs with <n> lines context"
3478
msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
3479
3466
-#: diff.c:5385
3480
+#: diff.c:5395
3481
msgid "generate the diff in raw format"
3482
msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
3483
3470
-#: diff.c:5388
3484
+#: diff.c:5398
3485
msgid "synonym for '-p --raw'"
3486
msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
3487
3474
-#: diff.c:5392
3488
+#: diff.c:5402
3489
msgid "synonym for '-p --stat'"
3490
msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
3491
3478
-#: diff.c:5396
3492
+#: diff.c:5406
3493
msgid "machine friendly --stat"
3494
msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
3495
3482
-#: diff.c:5399
3496
+#: diff.c:5409
3497
msgid "output only the last line of --stat"
3498
msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
3499
3486
-#: diff.c:5401 diff.c:5409
3500
+#: diff.c:5411 diff.c:5419
3501
msgid "<param1,param2>..."
3502
msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
3503
3490
-#: diff.c:5402
3504
+#: diff.c:5412
3505
msgid ""
3506
"output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
3507
msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
3508
3495
-#: diff.c:5406
3509
+#: diff.c:5416
3510
msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
3511
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
3512
3499
-#: diff.c:5410
3513
+#: diff.c:5420
3514
msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
3515
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
3516
3503
-#: diff.c:5414
3517
+#: diff.c:5424
3518
msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
3519
msgstr ""
3520
"cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
3521
3508
-#: diff.c:5417
3522
+#: diff.c:5427
3523
msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
3524
msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
3525
3512
-#: diff.c:5420
3526
+#: diff.c:5430
3527
msgid "show only names of changed files"
3528
msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
3529
3516
-#: diff.c:5423
3530
+#: diff.c:5433
3531
msgid "show only names and status of changed files"
3532
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
3533
3520
-#: diff.c:5425
3534
+#: diff.c:5435
3535
msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
3536
msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
3537
3524
-#: diff.c:5426
3538
+#: diff.c:5436
3539
msgid "generate diffstat"
3540
msgstr "tạo diffstat"
3541
3528
-#: diff.c:5428 diff.c:5431 diff.c:5434
3542
+#: diff.c:5438 diff.c:5441 diff.c:5444
3543
msgid "<width>"
3544
msgstr "<rộng>"
3545
3532
-#: diff.c:5429
3546
+#: diff.c:5439
3547
msgid "generate diffstat with a given width"
3548
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
3549
3536
-#: diff.c:5432
3550
+#: diff.c:5442
3551
msgid "generate diffstat with a given name width"
3552
msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
3553
3540
-#: diff.c:5435
3554
+#: diff.c:5445
3555
msgid "generate diffstat with a given graph width"
3556
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
3557
3544
-#: diff.c:5437
3558
+#: diff.c:5447
3559
msgid "<count>"
3560
msgstr "<số_lượng>"
3561
3548
-#: diff.c:5438
3562
+#: diff.c:5448
3563
msgid "generate diffstat with limited lines"
3564
msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
3565
3552
-#: diff.c:5441
3566
+#: diff.c:5451
3567
msgid "generate compact summary in diffstat"
3568
msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
3569
3556
-#: diff.c:5444
3570
+#: diff.c:5454
3571
msgid "output a binary diff that can be applied"
3572
msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
3573
3560
-#: diff.c:5447
3574
+#: diff.c:5457
3575
msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
3576
msgstr ""
3577
"hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
3578
"\""
3579
3566
-#: diff.c:5449
3580
+#: diff.c:5459
3581
msgid "show colored diff"
3582
msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
3583
3570
-#: diff.c:5450
3584
+#: diff.c:5460
3585
msgid "<kind>"
3586
msgstr "<kiểu>"
3587
3574
-#: diff.c:5451
3588
+#: diff.c:5461
3589
msgid ""
3590
"highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
3591
"diff"
@@ -3579,7 +3593,7 @@ msgstr ""
3593
"tô sáng các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
3594
"trong khác biệt"
3595
3582
-#: diff.c:5454
3596
+#: diff.c:5464
3597
msgid ""
3598
"do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
3599
"--numstat"
@@ -3587,89 +3601,89 @@ msgstr ""
3601
"không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
3602
"trong --raw hay --numstat"
3603
3590
-#: diff.c:5457 diff.c:5460 diff.c:5463 diff.c:5572
3604
+#: diff.c:5467 diff.c:5470 diff.c:5473 diff.c:5582
3605
msgid "<prefix>"
3606
msgstr "<tiền_tố>"
3607
3594
-#: diff.c:5458
3608
+#: diff.c:5468
3609
msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
3610
msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
3611
3598
-#: diff.c:5461
3612
+#: diff.c:5471
3613
msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
3614
msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
3615
3602
-#: diff.c:5464
3616
+#: diff.c:5474
3617
msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
3618
msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
3619
3606
-#: diff.c:5467
3620
+#: diff.c:5477
3621
msgid "do not show any source or destination prefix"
3622
msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
3623
3610
-#: diff.c:5470
3624
+#: diff.c:5480
3625
msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
3626
msgstr ""
3627
"hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
3628
"định"
3629
3616
-#: diff.c:5474 diff.c:5479 diff.c:5484
3630
+#: diff.c:5484 diff.c:5489 diff.c:5494
3631
msgid "<char>"
3632
msgstr "<ký_tự>"
3633
3620
-#: diff.c:5475
3634
+#: diff.c:5485
3635
msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
3636
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
3637
3624
-#: diff.c:5480
3638
+#: diff.c:5490
3639
msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
3640
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
3641
3628
-#: diff.c:5485
3642
+#: diff.c:5495
3643
msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
3644
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
3645
3632
-#: diff.c:5488
3646
+#: diff.c:5498
3647
msgid "Diff rename options"
3648
msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
3649
3636
-#: diff.c:5489
3650
+#: diff.c:5499
3651
msgid "<n>[/<m>]"
3652
msgstr "<n>[/<m>]"
3653
3640
-#: diff.c:5490
3654
+#: diff.c:5500
3655
msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
3656
msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
3657
3644
-#: diff.c:5494
3658
+#: diff.c:5504
3659
msgid "detect renames"
3660
msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
3661
3648
-#: diff.c:5498
3662
+#: diff.c:5508
3663
msgid "omit the preimage for deletes"
3664
msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
3665
3652
-#: diff.c:5501
3666
+#: diff.c:5511
3667
msgid "detect copies"
3668
msgstr "dò bản sao"
3669
3656
-#: diff.c:5505
3670
+#: diff.c:5515
3671
msgid "use unmodified files as source to find copies"
3672
msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
3673
3660
-#: diff.c:5507
3674
+#: diff.c:5517
3675
msgid "disable rename detection"
3676
msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
3677
3664
-#: diff.c:5510
3678
+#: diff.c:5520
3679
msgid "use empty blobs as rename source"
3680
msgstr "dùng các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
3681
3668
-#: diff.c:5512
3682
+#: diff.c:5522
3683
msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
3684
msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
3685
3672
-#: diff.c:5515
3686
+#: diff.c:5525
3687
msgid ""
3688
"prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
3689
"given limit"
@@ -3677,160 +3691,160 @@ msgstr ""
3691
"ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
3692
"quá giới hạn đưa ra"
3693
3680
-#: diff.c:5517
3694
+#: diff.c:5527
3695
msgid "Diff algorithm options"
3696
msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
3697
3684
-#: diff.c:5519
3698
+#: diff.c:5529
3699
msgid "produce the smallest possible diff"
3700
msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
3701
3688
-#: diff.c:5522
3702
+#: diff.c:5532
3703
msgid "ignore whitespace when comparing lines"
3704
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
3705
3692
-#: diff.c:5525
3706
+#: diff.c:5535
3707
msgid "ignore changes in amount of whitespace"
3708
msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
3709
3696
-#: diff.c:5528
3710
+#: diff.c:5538
3711
msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
3712
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
3713
3700
-#: diff.c:5531
3714
+#: diff.c:5541
3715
msgid "ignore carrier-return at the end of line"
3716
msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
3717
3704
-#: diff.c:5534
3718
+#: diff.c:5544
3719
msgid "ignore changes whose lines are all blank"
3720
msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
3721
3708
-#: diff.c:5536 diff.c:5558 diff.c:5561 diff.c:5606
3722
+#: diff.c:5546 diff.c:5568 diff.c:5571 diff.c:5616
3723
msgid "<regex>"
3724
msgstr "<regex>"
3725
3712
-#: diff.c:5537
3726
+#: diff.c:5547
3727
msgid "ignore changes whose all lines match <regex>"
3728
msgstr "bỏ qua các thay đổi có tất cả các dòng khớp <regex>"
3729
3716
-#: diff.c:5540
3730
+#: diff.c:5550
3731
msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
3732
msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
3733
3720
-#: diff.c:5543
3734
+#: diff.c:5553
3735
msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
3736
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
3737
3724
-#: diff.c:5547
3738
+#: diff.c:5557
3739
msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
3740
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
3741
3728
-#: diff.c:5549
3742
+#: diff.c:5559
3743
msgid "<algorithm>"
3744
msgstr "<thuật toán>"
3745
3732
-#: diff.c:5550
3746
+#: diff.c:5560
3747
msgid "choose a diff algorithm"
3748
msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
3749
3736
-#: diff.c:5552
3750
+#: diff.c:5562
3751
msgid "<text>"
3752
msgstr "<văn bản>"
3753
3740
-#: diff.c:5553
3754
+#: diff.c:5563
3755
msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
3756
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
3757
3744
-#: diff.c:5555 diff.c:5564 diff.c:5567
3758
+#: diff.c:5565 diff.c:5574 diff.c:5577
3759
msgid "<mode>"
3760
msgstr "<chế độ>"
3761
3748
-#: diff.c:5556
3762
+#: diff.c:5566
3763
msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
3764
msgstr ""
3765
"hiển thị khác biệt từ, sử dụng <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
3766
3753
-#: diff.c:5559
3767
+#: diff.c:5569
3768
msgid "use <regex> to decide what a word is"
3769
msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
3770
3757
-#: diff.c:5562
3771
+#: diff.c:5572
3772
msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3773
msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3774
3761
-#: diff.c:5565
3775
+#: diff.c:5575
3776
msgid "moved lines of code are colored differently"
3777
msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
3778
3765
-#: diff.c:5568
3779
+#: diff.c:5578
3780
msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
3781
msgstr "cách bỏ qua khoảng trắng trong --color-moved"
3782
3769
-#: diff.c:5571
3783
+#: diff.c:5581
3784
msgid "Other diff options"
3785
msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
3786
3773
-#: diff.c:5573
3787
+#: diff.c:5583
3788
msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
3789
msgstr ""
3790
"khi chạy từ thư mục con, thực thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
3791
"đường dẫn liên quan"
3792
3779
-#: diff.c:5577
3793
+#: diff.c:5587
3794
msgid "treat all files as text"
3795
msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
3796
3783
-#: diff.c:5579
3797
+#: diff.c:5589
3798
msgid "swap two inputs, reverse the diff"
3799
msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
3800
3787
-#: diff.c:5581
3801
+#: diff.c:5591
3802
msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
3803
msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
3804
3791
-#: diff.c:5583
3805
+#: diff.c:5593
3806
msgid "disable all output of the program"
3807
msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
3808
3795
-#: diff.c:5585
3809
+#: diff.c:5595
3810
msgid "allow an external diff helper to be executed"
3811
msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
3812
3799
-#: diff.c:5587
3813
+#: diff.c:5597
3814
msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
3815
msgstr ""
3816
"chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
3817
"phân"
3818
3805
-#: diff.c:5589
3819
+#: diff.c:5599
3820
msgid "<when>"
3821
msgstr "<khi>"
3822
3809
-#: diff.c:5590
3823
+#: diff.c:5600
3824
msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
3825
msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
3826
3813
-#: diff.c:5593
3827
+#: diff.c:5603
3828
msgid "<format>"
3829
msgstr "<định dạng>"
3830
3817
-#: diff.c:5594
3831
+#: diff.c:5604
3832
msgid "specify how differences in submodules are shown"
3833
msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
3834
3821
-#: diff.c:5598
3835
+#: diff.c:5608
3836
msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
3837
msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
3838
3825
-#: diff.c:5601
3839
+#: diff.c:5611
3840
msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
3841
msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
3842
3829
-#: diff.c:5603
3843
+#: diff.c:5613
3844
msgid "<string>"
3845
msgstr "<chuỗi>"
3846
3833
-#: diff.c:5604
3847
+#: diff.c:5614
3848
msgid ""
3849
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3850
"string"
@@ -3838,7 +3852,7 @@ msgstr ""
3852
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
3853
"chuỗi được chỉ ra"
3854
3841
-#: diff.c:5607
3855
+#: diff.c:5617
3856
msgid ""
3857
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3858
"regex"
@@ -3846,35 +3860,35 @@ msgstr ""
3860
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
3861
"thức chính quy được chỉ ra"
3862
3849
-#: diff.c:5610
3863
+#: diff.c:5620
3864
msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
3865
msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
3866
3853
-#: diff.c:5613
3867
+#: diff.c:5623
3868
msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
3869
msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
3870
3857
-#: diff.c:5616
3871
+#: diff.c:5626
3872
msgid "control the order in which files appear in the output"
3873
msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
3874
3861
-#: diff.c:5617 diff.c:5620
3875
+#: diff.c:5627 diff.c:5630
3876
msgid "<path>"
3877
msgstr "<đường-dẫn>"
3878
3865
-#: diff.c:5618
3879
+#: diff.c:5628
3880
msgid "show the change in the specified path first"
3881
msgstr "hiển thị các thay đổi trong đường dẫn đã cho đầu tiên"
3882
3869
-#: diff.c:5621
3883
+#: diff.c:5631
3884
msgid "skip the output to the specified path"
3885
msgstr "bỏ qua đầu ra đến đường dẫn đã cho"
3886
3873
-#: diff.c:5623
3887
+#: diff.c:5633
3888
msgid "<object-id>"
3889
msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
3890
3877
-#: diff.c:5624
3891
+#: diff.c:5634
3892
msgid ""
3893
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3894
"object"
@@ -3882,33 +3896,32 @@ msgstr ""
3896
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
3897
"tượng được chỉ ra"
3898
3885
-#: diff.c:5626
3899
+#: diff.c:5636
3900
msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
3901
msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
3902
3889
-#: diff.c:5627
3903
+#: diff.c:5637
3904
msgid "select files by diff type"
3905
msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
3906
3893
-#: diff.c:5629
3907
+#: diff.c:5639
3908
msgid "<file>"
3909
msgstr "<tập_tin>"
3910
3897
-#: diff.c:5630
3911
+#: diff.c:5640
3912
msgid "Output to a specific file"
3913
msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
3914
3901
-#: diff.c:6287
3902
-msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
3903
-msgstr ""
3904
-"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3915
+#: diff.c:6298
3916
+msgid "exhaustive rename detection was skipped due to too many files."
3917
+msgstr "nhận thấy đổi tên toàn diện đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3918
3906
-#: diff.c:6290
3919
+#: diff.c:6301
3920
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
3921
msgstr ""
3922
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
3923
3911
-#: diff.c:6293
3924
+#: diff.c:6304
3925
#, c-format
3926
msgid ""
3927
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -3921,7 +3934,7 @@ msgstr ""
3934
msgid "failed to read orderfile '%s'"
3935
msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
3936
3924
-#: diffcore-rename.c:1418
3937
+#: diffcore-rename.c:1510
3938
msgid "Performing inexact rename detection"
3939
msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
3940
@@ -3930,59 +3943,59 @@ msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
3943
msgid "No such path '%s' in the diff"
3944
msgstr "Không có đường dẫn %s trong diff"
3945
3933
-#: dir.c:578
3946
+#: dir.c:593
3947
#, c-format
3948
msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
3949
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
3950
3938
-#: dir.c:718 dir.c:747 dir.c:760
3951
+#: dir.c:733 dir.c:762 dir.c:775
3952
#, c-format
3953
msgid "unrecognized pattern: '%s'"
3954
msgstr "mẫu không được thừa nhận: “%s”"
3955
3943
-#: dir.c:777 dir.c:791
3956
+#: dir.c:792 dir.c:806
3957
#, c-format
3958
msgid "unrecognized negative pattern: '%s'"
3959
msgstr "mẫu âm không được thừa nhận: “%s”"
3960
3948
-#: dir.c:809
3961
+#: dir.c:824
3962
#, c-format
3963
msgid "your sparse-checkout file may have issues: pattern '%s' is repeated"
3964
msgstr "tập tin sparse-checkout của bạn có lẽ gặp lỗi: mẫu “%s” đã bị lặp lại"
3965
3953
-#: dir.c:819
3966
+#: dir.c:834
3967
msgid "disabling cone pattern matching"
3968
msgstr "vô hiệu khớp mẫu nón"
3969
3957
-#: dir.c:1206
3970
+#: dir.c:1221
3971
#, c-format
3972
msgid "cannot use %s as an exclude file"
3973
msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
3974
3962
-#: dir.c:2314
3975
+#: dir.c:2358
3976
#, c-format
3977
msgid "could not open directory '%s'"
3978
msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
3979
3967
-#: dir.c:2614
3980
+#: dir.c:2660
3981
msgid "failed to get kernel name and information"
3982
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
3983
3971
-#: dir.c:2738
3984
+#: dir.c:2784
3985
msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
3986
msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
3987
3975
-#: dir.c:3543
3988
+#: dir.c:3617
3989
#, c-format
3990
msgid "index file corrupt in repo %s"
3991
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
3992
3980
-#: dir.c:3590 dir.c:3595
3993
+#: dir.c:3664 dir.c:3669
3994
#, c-format
3995
msgid "could not create directories for %s"
3996
msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
3997
3985
-#: dir.c:3624
3998
+#: dir.c:3698
3999
#, c-format
4000
msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
4001
msgstr "không thể di dời thư mục git từ “%s” sang “%s”"
@@ -3992,11 +4005,11 @@ msgstr "không thể di dời thư mục git từ “%s” sang “%s”"
4005
msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
4006
msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
4007
3995
-#: entry.c:179
4008
+#: entry.c:176
4009
msgid "Filtering content"
4010
msgstr "Nội dung lọc"
4011
3999
-#: entry.c:500
4012
+#: entry.c:497
4013
#, c-format
4014
msgid "could not stat file '%s'"
4015
msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
@@ -4171,7 +4184,7 @@ msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
4184
msgid "source repository is shallow, reject to clone."
4185
msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ từ chối nhân bản."
4186
4174
-#: fetch-pack.c:1128 fetch-pack.c:1651
4187
+#: fetch-pack.c:1128 fetch-pack.c:1660
4188
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
4189
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
4190
@@ -4193,7 +4206,7 @@ msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
4206
msgid "Server supports filter"
4207
msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
4208
4196
-#: fetch-pack.c:1329 fetch-pack.c:2034
4209
+#: fetch-pack.c:1329 fetch-pack.c:2043
4210
msgid "unable to write request to remote"
4211
msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
4212
@@ -4249,24 +4262,24 @@ msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
4262
msgid "git fetch-pack: expected response end packet"
4263
msgstr "git fetch-pack: cần nhận được trả lời là kết thúc gói"
4264
4252
-#: fetch-pack.c:1930
4265
+#: fetch-pack.c:1939
4266
msgid "no matching remote head"
4267
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
4268
4256
-#: fetch-pack.c:1953 builtin/clone.c:697
4269
+#: fetch-pack.c:1962 builtin/clone.c:697
4270
msgid "remote did not send all necessary objects"
4271
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4272
4260
-#: fetch-pack.c:2056
4273
+#: fetch-pack.c:2065
4274
msgid "unexpected 'ready' from remote"
4275
msgstr "gặp 'ready' đột xuất từ máy chủ"
4276
4264
-#: fetch-pack.c:2079
4277
+#: fetch-pack.c:2088
4278
#, c-format
4279
msgid "no such remote ref %s"
4280
msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
4281
4269
-#: fetch-pack.c:2082
4282
+#: fetch-pack.c:2091
4283
#, c-format
4284
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
4285
msgstr ""
@@ -4287,7 +4300,7 @@ msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
4300
4301
#: graph.c:98
4302
#, c-format
4290
-msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
4303
+msgid "ignored invalid color '%.*s' in log.graphColors"
4304
msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
4305
4306
#: grep.c:531
@@ -4298,18 +4311,18 @@ msgstr ""
4311
"mẫu đã cho có chứa NULL byte (qua -f <file>). Điều này chỉ được hỗ trợ với -"
4312
"P dưới PCRE v2"
4313
4301
-#: grep.c:1893
4314
+#: grep.c:1895
4315
#, c-format
4316
msgid "'%s': unable to read %s"
4317
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
4318
4306
-#: grep.c:1910 setup.c:176 builtin/clone.c:416 builtin/diff.c:90
4319
+#: grep.c:1912 setup.c:176 builtin/clone.c:416 builtin/diff.c:90
4320
#: builtin/rm.c:136
4321
#, c-format
4322
msgid "failed to stat '%s'"
4323
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4324
4312
-#: grep.c:1921
4325
+#: grep.c:1923
4326
#, c-format
4327
msgid "'%s': short read"
4328
msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -4541,7 +4554,7 @@ msgstr "việc hỗ trợ bộ lọc sparse:đường/dẫn đã bị bỏ"
4554
4555
#: list-objects-filter-options.c:105
4556
#, c-format
4544
-msgid "'%s' for 'object:type=<type>' isnot a valid object type"
4557
+msgid "'%s' for 'object:type=<type>' is not a valid object type"
4558
msgstr "“%s” dành cho “object:type=<type>” không phải là kiểu đối tượng hợp lệ"
4559
4560
#: list-objects-filter-options.c:124
@@ -4586,7 +4599,7 @@ msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút cây, nhưng không phải là m
4599
msgid "entry '%s' in tree %s has blob mode, but is not a blob"
4600
msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút blob, nhưng không phải là một blob"
4601
4589
-#: list-objects.c:395
4602
+#: list-objects.c:398
4603
#, c-format
4604
msgid "unable to load root tree for commit %s"
4605
msgstr "không thể tải cây gốc cho lần chuyển giao “%s”"
@@ -4633,34 +4646,34 @@ msgstr "phát hiện CRLF được trích dẫn"
4646
msgid "bad action '%s' for '%s'"
4647
msgstr "thao tác sai “%s” cho “%s”"
4648
4636
-#: merge-ort.c:1116 merge-recursive.c:1205
4649
+#: merge-ort.c:1228 merge-recursive.c:1206
4650
#, c-format
4651
msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
4652
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
4653
4641
-#: merge-ort.c:1125 merge-recursive.c:1212
4654
+#: merge-ort.c:1237 merge-recursive.c:1213
4655
#, c-format
4656
msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
4657
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
4658
4646
-#: merge-ort.c:1134 merge-recursive.c:1219
4659
+#: merge-ort.c:1246 merge-recursive.c:1220
4660
#, c-format
4661
msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
4662
msgstr ""
4663
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
4664
"trộn)"
4665
4653
-#: merge-ort.c:1144 merge-ort.c:1151
4666
+#: merge-ort.c:1256 merge-ort.c:1263
4667
#, c-format
4668
msgid "Note: Fast-forwarding submodule %s to %s"
4669
msgstr "Chú ý: Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” sang “%s”"
4670
4658
-#: merge-ort.c:1172
4671
+#: merge-ort.c:1284
4672
#, c-format
4673
msgid "Failed to merge submodule %s"
4674
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s”"
4675
4663
-#: merge-ort.c:1179
4676
+#: merge-ort.c:1291
4677
#, c-format
4678
msgid ""
4679
"Failed to merge submodule %s, but a possible merge resolution exists:\n"
@@ -4669,7 +4682,7 @@ msgstr ""
4682
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s”, nhưng có cách giải quyết:\n"
4683
"%s\n"
4684
4672
-#: merge-ort.c:1183 merge-recursive.c:1273
4685
+#: merge-ort.c:1295 merge-recursive.c:1274
4686
#, c-format
4687
msgid ""
4688
"If this is correct simply add it to the index for example\n"
@@ -4686,7 +4699,7 @@ msgstr ""
4699
"\n"
4700
"cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
4701
4689
-#: merge-ort.c:1196
4702
+#: merge-ort.c:1308
4703
#, c-format
4704
msgid ""
4705
"Failed to merge submodule %s, but multiple possible merges exist:\n"
@@ -4695,21 +4708,21 @@ msgstr ""
4708
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s”, nhưng có nhiều cách giải quyết:\n"
4709
"%s"
4710
4698
-#: merge-ort.c:1415 merge-recursive.c:1362
4711
+#: merge-ort.c:1527 merge-recursive.c:1363
4712
msgid "Failed to execute internal merge"
4713
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
4714
4702
-#: merge-ort.c:1420 merge-recursive.c:1367
4715
+#: merge-ort.c:1532 merge-recursive.c:1368
4716
#, c-format
4717
msgid "Unable to add %s to database"
4718
msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
4719
4707
-#: merge-ort.c:1427 merge-recursive.c:1400
4720
+#: merge-ort.c:1539 merge-recursive.c:1401
4721
#, c-format
4722
msgid "Auto-merging %s"
4723
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
4724
4712
-#: merge-ort.c:1566 merge-recursive.c:2122
4725
+#: merge-ort.c:1678 merge-recursive.c:2123
4726
#, c-format
4727
msgid ""
4728
"CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
@@ -4718,7 +4731,7 @@ msgstr ""
4731
"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
4732
"của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
4733
4721
-#: merge-ort.c:1576 merge-recursive.c:2132
4734
+#: merge-ort.c:1688 merge-recursive.c:2133
4735
#, c-format
4736
msgid ""
4737
"CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
@@ -4727,7 +4740,7 @@ msgstr ""
4740
"XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
4741
"các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
4742
4730
-#: merge-ort.c:1634
4743
+#: merge-ort.c:1746
4744
#, c-format
4745
msgid ""
4746
"CONFLICT (directory rename split): Unclear where to rename %s to; it was "
@@ -4738,7 +4751,7 @@ msgstr ""
4751
"thành; nó đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến nhận "
4752
"một phần nhiều của các tập tin."
4753
4741
-#: merge-ort.c:1788 merge-recursive.c:2468
4754
+#: merge-ort.c:1900 merge-recursive.c:2469
4755
#, c-format
4756
msgid ""
4757
"WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
@@ -4747,7 +4760,7 @@ msgstr ""
4760
"CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
4761
"bị đổi tên."
4762
4750
-#: merge-ort.c:1932 merge-recursive.c:3244
4763
+#: merge-ort.c:2044 merge-recursive.c:3252
4764
#, c-format
4765
msgid ""
4766
"Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
@@ -4756,7 +4769,7 @@ msgstr ""
4769
"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
4770
"đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4771
4759
-#: merge-ort.c:1939 merge-recursive.c:3251
4772
+#: merge-ort.c:2051 merge-recursive.c:3259
4773
#, c-format
4774
msgid ""
4775
"Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
@@ -4765,7 +4778,7 @@ msgstr ""
4778
"Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
4779
"thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4780
4768
-#: merge-ort.c:1952 merge-recursive.c:3247
4781
+#: merge-ort.c:2064 merge-recursive.c:3255
4782
#, c-format
4783
msgid ""
4784
"CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
@@ -4774,7 +4787,7 @@ msgstr ""
4787
"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
4788
"đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4789
4777
-#: merge-ort.c:1960 merge-recursive.c:3254
4790
+#: merge-ort.c:2072 merge-recursive.c:3262
4791
#, c-format
4792
msgid ""
4793
"CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
@@ -4783,13 +4796,13 @@ msgstr ""
4796
"XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
4797
"mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4798
4786
-#: merge-ort.c:2103
4799
+#: merge-ort.c:2228
4800
#, c-format
4801
msgid "CONFLICT (rename/rename): %s renamed to %s in %s and to %s in %s."
4802
msgstr ""
4803
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s và thành %s trong %s."
4804
4792
-#: merge-ort.c:2198
4805
+#: merge-ort.c:2323
4806
#, c-format
4807
msgid ""
4808
"CONFLICT (rename involved in collision): rename of %s -> %s has content "
@@ -4800,23 +4813,23 @@ msgstr ""
4813
"VÀ va chạm với một đường dẫn khác; điều này có thể dẫn đến tạo ra các xung "
4814
"đột lồng nhau."
4815
4803
-#: merge-ort.c:2217 merge-ort.c:2241
4816
+#: merge-ort.c:2342 merge-ort.c:2366
4817
#, c-format
4818
msgid "CONFLICT (rename/delete): %s renamed to %s in %s, but deleted in %s."
4819
msgstr ""
4820
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/xóa): Đổi tên %s->%s trong %s, nhưng lại bị xóa trong %s."
4821
4809
-#: merge-ort.c:2550 merge-recursive.c:3002
4822
+#: merge-ort.c:2819 merge-recursive.c:3013
4823
#, c-format
4824
msgid "cannot read object %s"
4825
msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
4826
4814
-#: merge-ort.c:2553 merge-recursive.c:3005
4827
+#: merge-ort.c:2822 merge-recursive.c:3016
4828
#, c-format
4829
msgid "object %s is not a blob"
4830
msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
4831
4819
-#: merge-ort.c:2981
4832
+#: merge-ort.c:3250
4833
#, c-format
4834
msgid ""
4835
"CONFLICT (file/directory): directory in the way of %s from %s; moving it to "
@@ -4825,7 +4838,7 @@ msgstr ""
4838
"XUNG ĐỘT (tập tin/thư mục): thư mục theo cách của %s từ %s; thay vào đó, di "
4839
"chuyển nó đến %s."
4840
4828
-#: merge-ort.c:3055
4841
+#: merge-ort.c:3326
4842
#, c-format
4843
msgid ""
4844
"CONFLICT (distinct types): %s had different types on each side; renamed both "
@@ -4834,7 +4847,7 @@ msgstr ""
4847
"XUNG ĐỘT (các kiểu riêng biệt): %s có các kiểu khác nhau ở mỗi bên; đã đổi "
4848
"tên cả hai trong số chúng để mỗi cái có thể được ghi lại ở đâu đó."
4849
4837
-#: merge-ort.c:3062
4850
+#: merge-ort.c:3333
4851
#, c-format
4852
msgid ""
4853
"CONFLICT (distinct types): %s had different types on each side; renamed one "
@@ -4843,24 +4856,24 @@ msgstr ""
4856
"XUNG ĐỘT (các kiểu riêng biệt): %s có các loại khác nhau ở mỗi bên; đã đổi "
4857
"tên một trong số chúng để mỗi cái có thể được ghi lại ở đâu đó."
4858
4846
-#: merge-ort.c:3162 merge-recursive.c:3081
4859
+#: merge-ort.c:3433 merge-recursive.c:3092
4860
msgid "content"
4861
msgstr "nội dung"
4862
4850
-#: merge-ort.c:3164 merge-recursive.c:3085
4863
+#: merge-ort.c:3435 merge-recursive.c:3096
4864
msgid "add/add"
4865
msgstr "thêm/thêm"
4866
4854
-#: merge-ort.c:3166 merge-recursive.c:3130
4867
+#: merge-ort.c:3437 merge-recursive.c:3141
4868
msgid "submodule"
4869
msgstr "mô-đun-con"
4870
4858
-#: merge-ort.c:3168 merge-recursive.c:3131
4871
+#: merge-ort.c:3439 merge-recursive.c:3142
4872
#, c-format
4873
msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
4874
msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
4875
4863
-#: merge-ort.c:3198
4876
+#: merge-ort.c:3470
4877
#, c-format
4878
msgid ""
4879
"CONFLICT (modify/delete): %s deleted in %s and modified in %s. Version %s "
@@ -4869,7 +4882,7 @@ msgstr ""
4882
"XUNG ĐỘT (sửa/xóa): %s bị xóa trong %s và sửa trong %s. Phiên bản %s của %s "
4883
"còn lại trong cây (tree)."
4884
4872
-#: merge-ort.c:3433
4885
+#: merge-ort.c:3757
4886
#, c-format
4887
msgid ""
4888
"Note: %s not up to date and in way of checking out conflicted version; old "
@@ -4881,12 +4894,12 @@ msgstr ""
4894
#. TRANSLATORS: The %s arguments are: 1) tree hash of a merge
4895
#. base, and 2-3) the trees for the two trees we're merging.
4896
#.
4884
-#: merge-ort.c:3730
4897
+#: merge-ort.c:4116
4898
#, c-format
4899
msgid "collecting merge info failed for trees %s, %s, %s"
4900
msgstr "thu thập thông tin hòa trộn gặp lỗi cho cây %s, %s, %s"
4901
4889
-#: merge-ort-wrappers.c:13 merge-recursive.c:3699
4902
+#: merge-ort-wrappers.c:13 merge-recursive.c:3707
4903
#, c-format
4904
msgid ""
4905
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4896,109 +4909,109 @@ msgstr ""
4909
"hòa trộn:\n"
4910
" %s"
4911
4899
-#: merge-ort-wrappers.c:33 merge-recursive.c:3465 builtin/merge.c:402
4912
+#: merge-ort-wrappers.c:33 merge-recursive.c:3473 builtin/merge.c:402
4913
msgid "Already up to date."
4914
msgstr "Đã cập nhật rồi."
4915
4903
-#: merge-recursive.c:356
4916
+#: merge-recursive.c:357
4917
msgid "(bad commit)\n"
4918
msgstr "(commit sai)\n"
4919
4907
-#: merge-recursive.c:379
4920
+#: merge-recursive.c:380
4921
#, c-format
4922
msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
4923
msgstr "add_cacheinfo gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
4924
4912
-#: merge-recursive.c:388
4925
+#: merge-recursive.c:389
4926
#, c-format
4927
msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
4928
msgstr ""
4929
"add_cacheinfo gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
4930
"bãi bỏ."
4931
4919
-#: merge-recursive.c:876
4932
+#: merge-recursive.c:877
4933
#, c-format
4934
msgid "failed to create path '%s'%s"
4935
msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
4936
4924
-#: merge-recursive.c:887
4937
+#: merge-recursive.c:888
4938
#, c-format
4939
msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
4940
msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
4941
4929
-#: merge-recursive.c:901 merge-recursive.c:920
4942
+#: merge-recursive.c:902 merge-recursive.c:921
4943
msgid ": perhaps a D/F conflict?"
4944
msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
4945
4933
-#: merge-recursive.c:910
4946
+#: merge-recursive.c:911
4947
#, c-format
4948
msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
4949
msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
4950
4938
-#: merge-recursive.c:951 builtin/cat-file.c:41
4951
+#: merge-recursive.c:952 builtin/cat-file.c:41
4952
#, c-format
4953
msgid "cannot read object %s '%s'"
4954
msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
4955
4943
-#: merge-recursive.c:956
4956
+#: merge-recursive.c:957
4957
#, c-format
4958
msgid "blob expected for %s '%s'"
4959
msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
4960
4948
-#: merge-recursive.c:981
4961
+#: merge-recursive.c:982
4962
#, c-format
4963
msgid "failed to open '%s': %s"
4964
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
4965
4953
-#: merge-recursive.c:992
4966
+#: merge-recursive.c:993
4967
#, c-format
4968
msgid "failed to symlink '%s': %s"
4969
msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
4970
4958
-#: merge-recursive.c:997
4971
+#: merge-recursive.c:998
4972
#, c-format
4973
msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
4974
msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
4975
4963
-#: merge-recursive.c:1227 merge-recursive.c:1239
4976
+#: merge-recursive.c:1228 merge-recursive.c:1240
4977
#, c-format
4978
msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
4979
msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
4980
4968
-#: merge-recursive.c:1230 merge-recursive.c:1242
4981
+#: merge-recursive.c:1231 merge-recursive.c:1243
4982
#, c-format
4983
msgid "Fast-forwarding submodule %s"
4984
msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
4985
4973
-#: merge-recursive.c:1265
4986
+#: merge-recursive.c:1266
4987
#, c-format
4988
msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
4989
msgstr ""
4990
"Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
4991
"theo sau hòa trộn)"
4992
4980
-#: merge-recursive.c:1269
4993
+#: merge-recursive.c:1270
4994
#, c-format
4995
msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
4996
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
4997
4985
-#: merge-recursive.c:1270
4998
+#: merge-recursive.c:1271
4999
msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
5000
msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
5001
4989
-#: merge-recursive.c:1282
5002
+#: merge-recursive.c:1283
5003
#, c-format
5004
msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
5005
msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
5006
4994
-#: merge-recursive.c:1424
5007
+#: merge-recursive.c:1425
5008
#, c-format
5009
msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
5010
msgstr ""
5011
"Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
5012
"%s."
5013
5001
-#: merge-recursive.c:1496
5014
+#: merge-recursive.c:1497
5015
#, c-format
5016
msgid ""
5017
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -5007,7 +5020,7 @@ msgstr ""
5020
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
5021
"còn lại trong cây (tree)."
5022
5010
-#: merge-recursive.c:1501
5023
+#: merge-recursive.c:1502
5024
#, c-format
5025
msgid ""
5026
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -5016,7 +5029,7 @@ msgstr ""
5029
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
5030
"của %s còn lại trong cây (tree)."
5031
5019
-#: merge-recursive.c:1508
5032
+#: merge-recursive.c:1509
5033
#, c-format
5034
msgid ""
5035
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -5025,7 +5038,7 @@ msgstr ""
5038
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
5039
"còn lại trong cây (tree) tại %s."
5040
5028
-#: merge-recursive.c:1513
5041
+#: merge-recursive.c:1514
5042
#, c-format
5043
msgid ""
5044
"CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -5034,45 +5047,45 @@ msgstr ""
5047
"XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
5048
"của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
5049
5037
-#: merge-recursive.c:1548
5050
+#: merge-recursive.c:1549
5051
msgid "rename"
5052
msgstr "đổi tên"
5053
5041
-#: merge-recursive.c:1548
5054
+#: merge-recursive.c:1549
5055
msgid "renamed"
5056
msgstr "đã đổi tên"
5057
5045
-#: merge-recursive.c:1599 merge-recursive.c:2505 merge-recursive.c:3158
5058
+#: merge-recursive.c:1600 merge-recursive.c:2506 merge-recursive.c:3169
5059
#, c-format
5060
msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
5061
msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
5062
5050
-#: merge-recursive.c:1609
5063
+#: merge-recursive.c:1610
5064
#, c-format
5065
msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
5066
msgstr ""
5067
"Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
5068
"đường."
5069
5057
-#: merge-recursive.c:1667
5070
+#: merge-recursive.c:1668
5071
#, c-format
5072
msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
5073
msgstr ""
5074
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
5075
5063
-#: merge-recursive.c:1698
5076
+#: merge-recursive.c:1699
5077
#, c-format
5078
msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
5079
msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
5080
5068
-#: merge-recursive.c:1703
5081
+#: merge-recursive.c:1704
5082
#, c-format
5083
msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
5084
msgstr ""
5085
"Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
5086
"thành %s"
5087
5075
-#: merge-recursive.c:1730
5088
+#: merge-recursive.c:1731
5089
#, c-format
5090
msgid ""
5091
"CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -5081,17 +5094,17 @@ msgstr ""
5094
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
5095
"tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
5096
5084
-#: merge-recursive.c:1735
5097
+#: merge-recursive.c:1736
5098
msgid " (left unresolved)"
5099
msgstr " (cần giải quyết)"
5100
5088
-#: merge-recursive.c:1827
5101
+#: merge-recursive.c:1828
5102
#, c-format
5103
msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
5104
msgstr ""
5105
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
5106
5094
-#: merge-recursive.c:2090
5107
+#: merge-recursive.c:2091
5108
#, c-format
5109
msgid ""
5110
"CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
@@ -5102,7 +5115,7 @@ msgstr ""
5115
"vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
5116
"nhận một phần nhiều của các tập tin."
5117
5105
-#: merge-recursive.c:2224
5118
+#: merge-recursive.c:2225
5119
#, c-format
5120
msgid ""
5121
"CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
@@ -5111,79 +5124,79 @@ msgstr ""
5124
"XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
5125
"%s->%s trong %s"
5126
5114
-#: merge-recursive.c:3069
5127
+#: merge-recursive.c:3080
5128
msgid "modify"
5129
msgstr "sửa đổi"
5130
5118
-#: merge-recursive.c:3069
5131
+#: merge-recursive.c:3080
5132
msgid "modified"
5133
msgstr "đã sửa"
5134
5122
-#: merge-recursive.c:3108
5135
+#: merge-recursive.c:3119
5136
#, c-format
5137
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
5138
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
5139
5127
-#: merge-recursive.c:3161
5140
+#: merge-recursive.c:3172
5141
#, c-format
5142
msgid "Adding as %s instead"
5143
msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
5144
5132
-#: merge-recursive.c:3368
5145
+#: merge-recursive.c:3376
5146
#, c-format
5147
msgid "Removing %s"
5148
msgstr "Đang xóa %s"
5149
5137
-#: merge-recursive.c:3391
5150
+#: merge-recursive.c:3399
5151
msgid "file/directory"
5152
msgstr "tập-tin/thư-mục"
5153
5141
-#: merge-recursive.c:3396
5154
+#: merge-recursive.c:3404
5155
msgid "directory/file"
5156
msgstr "thư-mục/tập-tin"
5157
5145
-#: merge-recursive.c:3403
5158
+#: merge-recursive.c:3411
5159
#, c-format
5160
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
5161
msgstr ""
5162
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
5163
"%s"
5164
5152
-#: merge-recursive.c:3412
5165
+#: merge-recursive.c:3420
5166
#, c-format
5167
msgid "Adding %s"
5168
msgstr "Thêm \"%s\""
5169
5157
-#: merge-recursive.c:3421
5170
+#: merge-recursive.c:3429
5171
#, c-format
5172
msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
5173
msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
5174
5162
-#: merge-recursive.c:3474
5175
+#: merge-recursive.c:3482
5176
#, c-format
5177
msgid "merging of trees %s and %s failed"
5178
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
5179
5167
-#: merge-recursive.c:3568
5180
+#: merge-recursive.c:3576
5181
msgid "Merging:"
5182
msgstr "Đang trộn:"
5183
5171
-#: merge-recursive.c:3581
5184
+#: merge-recursive.c:3589
5185
#, c-format
5186
msgid "found %u common ancestor:"
5187
msgid_plural "found %u common ancestors:"
5188
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
5189
5177
-#: merge-recursive.c:3631
5190
+#: merge-recursive.c:3639
5191
msgid "merge returned no commit"
5192
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
5193
5181
-#: merge-recursive.c:3796
5194
+#: merge-recursive.c:3804
5195
#, c-format
5196
msgid "Could not parse object '%s'"
5197
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
5198
5186
-#: merge-recursive.c:3814 builtin/merge.c:716 builtin/merge.c:900
5199
+#: merge-recursive.c:3822 builtin/merge.c:716 builtin/merge.c:900
5200
#: builtin/stash.c:473
5201
msgid "Unable to write index."
5202
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
@@ -5192,7 +5205,7 @@ msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
5205
msgid "failed to read the cache"
5206
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
5207
5195
-#: merge.c:109 rerere.c:704 builtin/am.c:1931 builtin/am.c:1965
5208
+#: merge.c:108 rerere.c:704 builtin/am.c:1932 builtin/am.c:1966
5209
#: builtin/checkout.c:595 builtin/checkout.c:849 builtin/clone.c:821
5210
#: builtin/stash.c:267
5211
msgid "unable to write new index file"
@@ -5267,107 +5280,115 @@ msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
5280
msgid "failed to locate object %d in packfile"
5281
msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
5282
5270
-#: midx.c:880 builtin/index-pack.c:1535
5283
+#: midx.c:880 builtin/index-pack.c:1533
5284
msgid "cannot store reverse index file"
5285
msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục đảo ngược"
5286
5274
-#: midx.c:933
5287
+#: midx.c:920
5288
+msgid "ignoring existing multi-pack-index; checksum mismatch"
5289
+msgstr "bỏ qua multi-pack-index sẵn có; tổng kiểm không khớp"
5290
+
5291
+#: midx.c:943
5292
msgid "Adding packfiles to multi-pack-index"
5293
msgstr "Đang thêm tập tin gói từ multi-pack-index"
5294
5278
-#: midx.c:979
5295
+#: midx.c:989
5296
#, c-format
5297
msgid "did not see pack-file %s to drop"
5298
msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
5299
5283
-#: midx.c:1024
5300
+#: midx.c:1034
5301
#, c-format
5302
msgid "unknown preferred pack: '%s'"
5303
msgstr "không hiểu \"preferred pack\": %s"
5304
5288
-#: midx.c:1029
5305
+#: midx.c:1039
5306
#, c-format
5307
msgid "preferred pack '%s' is expired"
5308
msgstr "\"preferred pack\" “%s” đã hết hạn"
5309
5293
-#: midx.c:1045
5310
+#: midx.c:1055
5311
msgid "no pack files to index."
5312
msgstr "không có tập tin gói để đánh mục lục."
5313
5297
-#: midx.c:1125 builtin/clean.c:37
5314
+#: midx.c:1135 builtin/clean.c:37
5315
#, c-format
5316
msgid "failed to remove %s"
5317
msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
5318
5302
-#: midx.c:1156
5319
+#: midx.c:1166
5320
#, c-format
5321
msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
5322
msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
5323
5307
-#: midx.c:1214
5324
+#: midx.c:1225
5325
msgid "multi-pack-index file exists, but failed to parse"
5326
msgstr "đã có tập tin multi-pack-index, nhưng gặp lỗi khi phân tích cú pháp"
5327
5311
-#: midx.c:1222
5328
+#: midx.c:1233
5329
+msgid "incorrect checksum"
5330
+msgstr "tổng kiểm không đúng"
5331
+
5332
+#: midx.c:1236
5333
msgid "Looking for referenced packfiles"
5334
msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
5335
5315
-#: midx.c:1237
5336
+#: midx.c:1251
5337
#, c-format
5338
msgid ""
5339
"oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5340
msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5341
5321
-#: midx.c:1242
5342
+#: midx.c:1256
5343
msgid "the midx contains no oid"
5344
msgstr "midx chẳng chứa oid nào"
5345
5325
-#: midx.c:1251
5346
+#: midx.c:1265
5347
msgid "Verifying OID order in multi-pack-index"
5348
msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong multi-pack-index"
5349
5329
-#: midx.c:1260
5350
+#: midx.c:1274
5351
#, c-format
5352
msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5353
msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5354
5334
-#: midx.c:1280
5355
+#: midx.c:1294
5356
msgid "Sorting objects by packfile"
5357
msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
5358
5338
-#: midx.c:1287
5359
+#: midx.c:1301
5360
msgid "Verifying object offsets"
5361
msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
5362
5342
-#: midx.c:1303
5363
+#: midx.c:1317
5364
#, c-format
5365
msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
5366
msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
5367
5347
-#: midx.c:1309
5368
+#: midx.c:1323
5369
#, c-format
5370
msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
5371
msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
5372
5352
-#: midx.c:1318
5373
+#: midx.c:1332
5374
#, c-format
5375
msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5376
msgstr ""
5377
"khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5378
5358
-#: midx.c:1343
5379
+#: midx.c:1357
5380
msgid "Counting referenced objects"
5381
msgstr "Đang đếm các đối tượng được tham chiếu"
5382
5362
-#: midx.c:1353
5383
+#: midx.c:1367
5384
msgid "Finding and deleting unreferenced packfiles"
5385
msgstr "Đang tìm và xóa các gói không được tham chiếu"
5386
5366
-#: midx.c:1544
5387
+#: midx.c:1558
5388
msgid "could not start pack-objects"
5389
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
5390
5370
-#: midx.c:1564
5391
+#: midx.c:1578
5392
msgid "could not finish pack-objects"
5393
msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
5394
@@ -5434,266 +5455,267 @@ msgid "object directory %s does not exist; check .git/objects/info/alternates"
5455
msgstr ""
5456
"thư mục đối tượng %s không tồn tại; kiểm tra .git/objects/info/alternates"
5457
5437
-#: object-file.c:577
5458
+#: object-file.c:584
5459
#, c-format
5460
msgid "unable to normalize alternate object path: %s"
5461
msgstr "không thể thường hóa đường dẫn đối tượng thay thế: “%s”"
5462
5442
-#: object-file.c:649
5463
+#: object-file.c:658
5464
#, c-format
5465
msgid "%s: ignoring alternate object stores, nesting too deep"
5466
msgstr "%s: đang bỏ qua kho đối tượng thay thế, lồng nhau quá sâu"
5467
5447
-#: object-file.c:656
5468
+#: object-file.c:665
5469
#, c-format
5470
msgid "unable to normalize object directory: %s"
5471
msgstr "không thể chuẩn hóa thư mục đối tượng: “%s”"
5472
5452
-#: object-file.c:699
5473
+#: object-file.c:708
5474
msgid "unable to fdopen alternates lockfile"
5475
msgstr "không thể fdopen tập tin khóa thay thế"
5476
5456
-#: object-file.c:717
5477
+#: object-file.c:726
5478
msgid "unable to read alternates file"
5479
msgstr "không thể đọc tập tin thay thế"
5480
5460
-#: object-file.c:724
5481
+#: object-file.c:733
5482
msgid "unable to move new alternates file into place"
5483
msgstr "không thể di chuyển tập tin thay thế vào chỗ"
5484
5464
-#: object-file.c:759
5485
+#: object-file.c:768
5486
#, c-format
5487
msgid "path '%s' does not exist"
5488
msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
5489
5469
-#: object-file.c:780
5490
+#: object-file.c:789
5491
#, c-format
5492
msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
5493
msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
5494
5474
-#: object-file.c:786
5495
+#: object-file.c:795
5496
#, c-format
5497
msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
5498
msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
5499
5479
-#: object-file.c:792
5500
+#: object-file.c:801
5501
#, c-format
5502
msgid "reference repository '%s' is shallow"
5503
msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
5504
5484
-#: object-file.c:800
5505
+#: object-file.c:809
5506
#, c-format
5507
msgid "reference repository '%s' is grafted"
5508
msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
5509
5489
-#: object-file.c:860
5510
+#: object-file.c:869
5511
#, c-format
5512
msgid "invalid line while parsing alternate refs: %s"
5513
msgstr "dòng không hợp lệ trong khi phân tích các tham chiếu thay thế: %s"
5514
5494
-#: object-file.c:1010
5515
+#: object-file.c:1019
5516
#, c-format
5517
msgid "attempting to mmap %<PRIuMAX> over limit %<PRIuMAX>"
5518
msgstr "đang cố để mmap %<PRIuMAX> vượt quá giới hạn %<PRIuMAX>"
5519
5499
-#: object-file.c:1031
5500
-msgid "mmap failed"
5501
-msgstr "mmap gặp lỗi"
5520
+#: object-file.c:1054
5521
+#, c-format
5522
+msgid "mmap failed%s"
5523
+msgstr "mmap gặp lỗi%s"
5524
5503
-#: object-file.c:1195
5525
+#: object-file.c:1218
5526
#, c-format
5527
msgid "object file %s is empty"
5528
msgstr "tập tin đối tượng %s trống rỗng"
5529
5508
-#: object-file.c:1330 object-file.c:2524
5530
+#: object-file.c:1353 object-file.c:2548
5531
#, c-format
5532
msgid "corrupt loose object '%s'"
5533
msgstr "đối tượng mất hỏng “%s”"
5534
5513
-#: object-file.c:1332 object-file.c:2528
5535
+#: object-file.c:1355 object-file.c:2552
5536
#, c-format
5537
msgid "garbage at end of loose object '%s'"
5538
msgstr "gặp rác tại cuối của đối tượng bị mất “%s”"
5539
5518
-#: object-file.c:1374
5540
+#: object-file.c:1397
5541
msgid "invalid object type"
5542
msgstr "kiểu đối tượng không hợp lệ"
5543
5522
-#: object-file.c:1458
5544
+#: object-file.c:1481
5545
#, c-format
5546
msgid "unable to unpack %s header with --allow-unknown-type"
5547
msgstr "không thể giải nén phần đầu gói %s với --allow-unknown-type"
5548
5527
-#: object-file.c:1461
5549
+#: object-file.c:1484
5550
#, c-format
5551
msgid "unable to unpack %s header"
5552
msgstr "không thể giải gói phần đầu %s"
5553
5532
-#: object-file.c:1467
5554
+#: object-file.c:1490
5555
#, c-format
5556
msgid "unable to parse %s header with --allow-unknown-type"
5557
msgstr "không thể phân tích phần đầu gói %s với --allow-unknown-type"
5558
5537
-#: object-file.c:1470
5559
+#: object-file.c:1493
5560
#, c-format
5561
msgid "unable to parse %s header"
5562
msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
5563
5542
-#: object-file.c:1697
5564
+#: object-file.c:1717
5565
#, c-format
5566
msgid "failed to read object %s"
5567
msgstr "gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”"
5568
5547
-#: object-file.c:1701
5569
+#: object-file.c:1721
5570
#, c-format
5571
msgid "replacement %s not found for %s"
5572
msgstr "c%s thay thế không được tìm thấy cho %s"
5573
5552
-#: object-file.c:1705
5574
+#: object-file.c:1725
5575
#, c-format
5576
msgid "loose object %s (stored in %s) is corrupt"
5577
msgstr "đối tượng mất %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
5578
5557
-#: object-file.c:1709
5579
+#: object-file.c:1729
5580
#, c-format
5581
msgid "packed object %s (stored in %s) is corrupt"
5582
msgstr "đối tượng đã đóng gói %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
5583
5562
-#: object-file.c:1814
5584
+#: object-file.c:1834
5585
#, c-format
5586
msgid "unable to write file %s"
5587
msgstr "không thể ghi tập tin %s"
5588
5567
-#: object-file.c:1821
5589
+#: object-file.c:1841
5590
#, c-format
5591
msgid "unable to set permission to '%s'"
5592
msgstr "không thể đặt quyền thành “%s”"
5593
5572
-#: object-file.c:1828
5594
+#: object-file.c:1848
5595
msgid "file write error"
5596
msgstr "lỗi ghi tập tin"
5597
5576
-#: object-file.c:1848
5598
+#: object-file.c:1868
5599
msgid "error when closing loose object file"
5600
msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin đối tượng"
5601
5580
-#: object-file.c:1913
5602
+#: object-file.c:1933
5603
#, c-format
5604
msgid "insufficient permission for adding an object to repository database %s"
5605
msgstr ""
5606
"không đủ thẩm quyền để thêm một đối tượng vào cơ sở dữ liệu kho chứa %s"
5607
5586
-#: object-file.c:1915
5608
+#: object-file.c:1935
5609
msgid "unable to create temporary file"
5610
msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
5611
5590
-#: object-file.c:1939
5612
+#: object-file.c:1959
5613
msgid "unable to write loose object file"
5614
msgstr "không thể ghi tập tin đối tượng đã mất"
5615
5594
-#: object-file.c:1945
5616
+#: object-file.c:1965
5617
#, c-format
5618
msgid "unable to deflate new object %s (%d)"
5619
msgstr "không thể xả nén đối tượng mới %s (%d)"
5620
5599
-#: object-file.c:1949
5621
+#: object-file.c:1969
5622
#, c-format
5623
msgid "deflateEnd on object %s failed (%d)"
5624
msgstr "deflateEnd trên đối tượng %s gặp lỗi (%d)"
5625
5604
-#: object-file.c:1953
5626
+#: object-file.c:1973
5627
#, c-format
5628
msgid "confused by unstable object source data for %s"
5629
msgstr "chưa rõ ràng baowir dữ liệu nguồn đối tượng không ổn định cho %s"
5630
5609
-#: object-file.c:1963 builtin/pack-objects.c:1097
5631
+#: object-file.c:1983 builtin/pack-objects.c:1237
5632
#, c-format
5633
msgid "failed utime() on %s"
5634
msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
5635
5614
-#: object-file.c:2040
5636
+#: object-file.c:2060
5637
#, c-format
5638
msgid "cannot read object for %s"
5639
msgstr "không thể đọc đối tượng cho %s"
5640
5619
-#: object-file.c:2091
5641
+#: object-file.c:2111
5642
msgid "corrupt commit"
5643
msgstr "lần chuyển giao sai hỏng"
5644
5623
-#: object-file.c:2099
5645
+#: object-file.c:2119
5646
msgid "corrupt tag"
5647
msgstr "thẻ sai hỏng"
5648
5627
-#: object-file.c:2199
5649
+#: object-file.c:2219
5650
#, c-format
5651
msgid "read error while indexing %s"
5652
msgstr "gặp lỗi đọc khi đánh mục lục %s"
5653
5632
-#: object-file.c:2202
5654
+#: object-file.c:2222
5655
#, c-format
5656
msgid "short read while indexing %s"
5657
msgstr "không đọc ngắn khi đánh mục lục %s"
5658
5637
-#: object-file.c:2275 object-file.c:2285
5659
+#: object-file.c:2295 object-file.c:2305
5660
#, c-format
5661
msgid "%s: failed to insert into database"
5662
msgstr "%s: gặp lỗi khi thêm vào cơ sở dữ liệu"
5663
5642
-#: object-file.c:2291
5664
+#: object-file.c:2311
5665
#, c-format
5666
msgid "%s: unsupported file type"
5667
msgstr "%s: kiểu tập tin không được hỗ trợ"
5668
5647
-#: object-file.c:2315
5669
+#: object-file.c:2335
5670
#, c-format
5671
msgid "%s is not a valid object"
5672
msgstr "%s không phải là một đối tượng hợp lệ"
5673
5652
-#: object-file.c:2317
5674
+#: object-file.c:2337
5675
#, c-format
5676
msgid "%s is not a valid '%s' object"
5677
msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
5678
5657
-#: object-file.c:2344 builtin/index-pack.c:192
5679
+#: object-file.c:2364 builtin/index-pack.c:192
5680
#, c-format
5681
msgid "unable to open %s"
5682
msgstr "không thể mở %s"
5683
5662
-#: object-file.c:2535 object-file.c:2588
5684
+#: object-file.c:2559 object-file.c:2612
5685
#, c-format
5686
msgid "hash mismatch for %s (expected %s)"
5687
msgstr "mã băm không khớp cho %s (cần %s)"
5688
5667
-#: object-file.c:2559
5689
+#: object-file.c:2583
5690
#, c-format
5691
msgid "unable to mmap %s"
5692
msgstr "không thể mmap %s"
5693
5672
-#: object-file.c:2564
5694
+#: object-file.c:2588
5695
#, c-format
5696
msgid "unable to unpack header of %s"
5697
msgstr "không thể giải gói phần đầu của “%s”"
5698
5677
-#: object-file.c:2570
5699
+#: object-file.c:2594
5700
#, c-format
5701
msgid "unable to parse header of %s"
5702
msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
5703
5682
-#: object-file.c:2581
5704
+#: object-file.c:2605
5705
#, c-format
5706
msgid "unable to unpack contents of %s"
5707
msgstr "không thể giải gói nội dung của “%s”"
5708
5687
-#: object-name.c:486
5709
+#: object-name.c:480
5710
#, c-format
5711
msgid "short object ID %s is ambiguous"
5712
msgstr "mã đối tượng dạng rút gọn %s chưa rõ ràng"
5713
5692
-#: object-name.c:497
5714
+#: object-name.c:491
5715
msgid "The candidates are:"
5716
msgstr "Các ứng cử là:"
5717
5696
-#: object-name.c:796
5718
+#: object-name.c:790
5719
msgid ""
5720
"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
5721
"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -5717,22 +5739,22 @@ msgstr ""
5739
"này\n"
5740
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
5741
5720
-#: object-name.c:916
5742
+#: object-name.c:910
5743
#, c-format
5744
msgid "log for '%.*s' only goes back to %s"
5745
msgstr "nhật ký cho “%.*s” chỉ trở lại đến %s"
5746
5725
-#: object-name.c:924
5747
+#: object-name.c:918
5748
#, c-format
5749
msgid "log for '%.*s' only has %d entries"
5750
msgstr "nhật ký cho “%.*s” chỉ có %d mục"
5751
5730
-#: object-name.c:1702
5752
+#: object-name.c:1696
5753
#, c-format
5754
msgid "path '%s' exists on disk, but not in '%.*s'"
5755
msgstr "đường dẫn “%s” có ở trên đĩa, nhưng không trong “%.*s”"
5756
5735
-#: object-name.c:1708
5757
+#: object-name.c:1702
5758
#, c-format
5759
msgid ""
5760
"path '%s' exists, but not '%s'\n"
@@ -5741,12 +5763,12 @@ msgstr ""
5763
"đường dẫn “%s” tồn tại, nhưng không phải “%s”\n"
5764
"gợi ý: Có phải ý bạn là “%.*s:%s” aka “%.*s:./%s”?"
5765
5744
-#: object-name.c:1717
5766
+#: object-name.c:1711
5767
#, c-format
5768
msgid "path '%s' does not exist in '%.*s'"
5769
msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại trong “%.*s”"
5770
5749
-#: object-name.c:1745
5771
+#: object-name.c:1739
5772
#, c-format
5773
msgid ""
5774
"path '%s' is in the index, but not at stage %d\n"
@@ -5755,7 +5777,7 @@ msgstr ""
5777
"đường dẫn “%s” nằm trong chỉ mục, nhưng không phải ở giai đoạn %d\n"
5778
"gợi ý: Có phải ý bạn là “:%d:%s”?"
5779
5758
-#: object-name.c:1761
5780
+#: object-name.c:1755
5781
#, c-format
5782
msgid ""
5783
"path '%s' is in the index, but not '%s'\n"
@@ -5764,21 +5786,21 @@ msgstr ""
5786
"đường dẫn “%s” nằm trong chỉ mục, nhưng không phải “%s”\n"
5787
"gợi ý: Có phải ý bạn là “:% d:%s “ aka “:%d:./%s”?"
5788
5767
-#: object-name.c:1769
5789
+#: object-name.c:1763
5790
#, c-format
5791
msgid "path '%s' exists on disk, but not in the index"
5792
msgstr "đường dẫn “%s” tồn tại trên đĩa, nhưng không có trong chỉ mục"
5793
5772
-#: object-name.c:1771
5794
+#: object-name.c:1765
5795
#, c-format
5796
msgid "path '%s' does not exist (neither on disk nor in the index)"
5797
msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại (không trên đĩa cũng không trong mục lục)"
5798
5777
-#: object-name.c:1784
5799
+#: object-name.c:1778
5800
msgid "relative path syntax can't be used outside working tree"
5801
msgstr "cú pháp đường dẫn tương đối không thể thể dùng ngoài cây làm việc"
5802
5781
-#: object-name.c:1922
5803
+#: object-name.c:1916
5804
#, c-format
5805
msgid "invalid object name '%.*s'."
5806
msgstr "“%.*s” không phải là tên đối tượng hợp lệ."
@@ -5793,27 +5815,27 @@ msgstr "kiểu đối tượng \"%s\" không hợp lệ"
5815
msgid "object %s is a %s, not a %s"
5816
msgstr "đối tượng %s là một %s, không phải là một %s"
5817
5796
-#: object.c:232
5818
+#: object.c:250
5819
#, c-format
5820
msgid "object %s has unknown type id %d"
5821
msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
5822
5801
-#: object.c:245
5823
+#: object.c:263
5824
#, c-format
5825
msgid "unable to parse object: %s"
5826
msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
5827
5806
-#: object.c:265 object.c:277
5828
+#: object.c:283 object.c:295
5829
#, c-format
5830
msgid "hash mismatch %s"
5831
msgstr "mã băm không khớp %s"
5832
5811
-#: pack-bitmap.c:844 pack-bitmap.c:850 builtin/pack-objects.c:2251
5833
+#: pack-bitmap.c:868 pack-bitmap.c:874 builtin/pack-objects.c:2411
5834
#, c-format
5835
msgid "unable to get size of %s"
5836
msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5837
5816
-#: pack-bitmap.c:1547 builtin/rev-list.c:92
5838
+#: pack-bitmap.c:1571 builtin/rev-list.c:92
5839
#, c-format
5840
msgid "unable to get disk usage of %s"
5841
msgstr "không thể dung lượng đĩa đã dùng của %s"
@@ -5866,12 +5888,17 @@ msgstr "không thể ghi tập tin promisor “%s”"
5888
msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
5889
msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
5890
5869
-#: packfile.c:1937
5891
+#: packfile.c:655
5892
+#, c-format
5893
+msgid "packfile %s cannot be mapped%s"
5894
+msgstr "tập tin gói %s không thể được ánh xạ %s"
5895
+
5896
+#: packfile.c:1934
5897
#, c-format
5898
msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
5899
msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
5900
5874
-#: packfile.c:1941
5901
+#: packfile.c:1938
5902
#, c-format
5903
msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
5904
msgstr ""
@@ -6077,8 +6104,8 @@ msgid "unable to write delim packet"
6104
msgstr "không thể ghi gói delim"
6105
6106
#: pkt-line.c:106
6080
-msgid "unable to write stateless separator packet"
6081
-msgstr "không thể ghi gói phân tách không trạng thái"
6107
+msgid "unable to write response end packet"
6108
+msgstr "không thể ghi gói cuối trả về"
6109
6110
#: pkt-line.c:113
6111
msgid "flush packet write failed"
@@ -6137,20 +6164,20 @@ msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
6164
msgid "unable to parse --pretty format"
6165
msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
6166
6140
-#: promisor-remote.c:30
6167
+#: promisor-remote.c:31
6168
msgid "promisor-remote: unable to fork off fetch subprocess"
6169
msgstr "promisor-remote: không thể rẽ nhánh tuyến trình con fetch"
6170
6144
-#: promisor-remote.c:35 promisor-remote.c:37
6171
+#: promisor-remote.c:38 promisor-remote.c:40
6172
msgid "promisor-remote: could not write to fetch subprocess"
6173
msgstr "promisor-remote: không thể ghi tiến trình con fetch"
6174
6148
-#: promisor-remote.c:41
6175
+#: promisor-remote.c:44
6176
msgid "promisor-remote: could not close stdin to fetch subprocess"
6177
msgstr ""
6178
"promisor-remote: không thể đóng đầu vào tiêu chuẩn tiến trình con fetch"
6179
6153
-#: promisor-remote.c:53
6180
+#: promisor-remote.c:54
6181
#, c-format
6182
msgid "promisor remote name cannot begin with '/': %s"
6183
msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
@@ -6171,7 +6198,7 @@ msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
6198
msgid "could not read `log` output"
6199
msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
6200
6174
-#: range-diff.c:101 sequencer.c:5551
6201
+#: range-diff.c:101 sequencer.c:5550
6202
#, c-format
6203
msgid "could not parse commit '%s'"
6204
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
@@ -6190,65 +6217,65 @@ msgstr ""
6217
msgid "could not parse git header '%.*s'"
6218
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
6219
6193
-#: range-diff.c:306
6220
+#: range-diff.c:307
6221
msgid "failed to generate diff"
6222
msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
6223
6197
-#: range-diff.c:558
6224
+#: range-diff.c:559
6225
msgid "--left-only and --right-only are mutually exclusive"
6226
msgstr "--left-only và --right-only loại từ lẫn nhau"
6227
6201
-#: range-diff.c:561 range-diff.c:563
6228
+#: range-diff.c:562 range-diff.c:564
6229
#, c-format
6230
msgid "could not parse log for '%s'"
6231
msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
6232
6206
-#: read-cache.c:708
6233
+#: read-cache.c:710
6234
#, c-format
6235
msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
6236
msgstr ""
6237
"sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
6238
6212
-#: read-cache.c:724
6239
+#: read-cache.c:726
6240
msgid "cannot create an empty blob in the object database"
6241
msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
6242
6216
-#: read-cache.c:746
6243
+#: read-cache.c:748
6244
#, c-format
6245
msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
6246
msgstr ""
6247
"%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
6248
6222
-#: read-cache.c:751
6249
+#: read-cache.c:753
6250
#, c-format
6251
msgid "'%s' does not have a commit checked out"
6252
msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
6253
6227
-#: read-cache.c:803
6254
+#: read-cache.c:805
6255
#, c-format
6256
msgid "unable to index file '%s'"
6257
msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
6258
6232
-#: read-cache.c:822
6259
+#: read-cache.c:824
6260
#, c-format
6261
msgid "unable to add '%s' to index"
6262
msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
6263
6237
-#: read-cache.c:833
6264
+#: read-cache.c:835
6265
#, c-format
6266
msgid "unable to stat '%s'"
6267
msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
6268
6242
-#: read-cache.c:1356
6269
+#: read-cache.c:1358
6270
#, c-format
6271
msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
6272
msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
6273
6247
-#: read-cache.c:1571
6274
+#: read-cache.c:1573
6275
msgid "Refresh index"
6276
msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
6277
6251
-#: read-cache.c:1700
6278
+#: read-cache.c:1705
6279
#, c-format
6280
msgid ""
6281
"index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -6257,7 +6284,7 @@ msgstr ""
6284
"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
6285
"Dùng phiên bản %i"
6286
6260
-#: read-cache.c:1710
6287
+#: read-cache.c:1715
6288
#, c-format
6289
msgid ""
6290
"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -6266,143 +6293,143 @@ msgstr ""
6293
"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
6294
"Dùng phiên bản %i"
6295
6269
-#: read-cache.c:1766
6296
+#: read-cache.c:1771
6297
#, c-format
6298
msgid "bad signature 0x%08x"
6299
msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
6300
6274
-#: read-cache.c:1769
6301
+#: read-cache.c:1774
6302
#, c-format
6303
msgid "bad index version %d"
6304
msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
6305
6279
-#: read-cache.c:1778
6306
+#: read-cache.c:1783
6307
msgid "bad index file sha1 signature"
6308
msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
6309
6283
-#: read-cache.c:1812
6310
+#: read-cache.c:1817
6311
#, c-format
6312
msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
6313
msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
6314
6288
-#: read-cache.c:1814
6315
+#: read-cache.c:1819
6316
#, c-format
6317
msgid "ignoring %.4s extension"
6318
msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
6319
6293
-#: read-cache.c:1851
6320
+#: read-cache.c:1856
6321
#, c-format
6322
msgid "unknown index entry format 0x%08x"
6323
msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
6324
6298
-#: read-cache.c:1867
6325
+#: read-cache.c:1872
6326
#, c-format
6327
msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
6328
msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
6329
6303
-#: read-cache.c:1924
6330
+#: read-cache.c:1929
6331
msgid "unordered stage entries in index"
6332
msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
6333
6307
-#: read-cache.c:1927
6334
+#: read-cache.c:1932
6335
#, c-format
6336
msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
6337
msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
6338
6312
-#: read-cache.c:1930
6339
+#: read-cache.c:1935
6340
#, c-format
6341
msgid "unordered stage entries for '%s'"
6342
msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
6343
6317
-#: read-cache.c:2036 read-cache.c:2333 rerere.c:549 rerere.c:583 rerere.c:1095
6318
-#: submodule.c:1635 builtin/add.c:575 builtin/check-ignore.c:183
6319
-#: builtin/checkout.c:522 builtin/checkout.c:711 builtin/clean.c:991
6344
+#: read-cache.c:2041 read-cache.c:2339 rerere.c:549 rerere.c:583 rerere.c:1095
6345
+#: submodule.c:1622 builtin/add.c:575 builtin/check-ignore.c:183
6346
+#: builtin/checkout.c:522 builtin/checkout.c:711 builtin/clean.c:987
6347
#: builtin/commit.c:377 builtin/diff-tree.c:122 builtin/grep.c:505
6348
#: builtin/mv.c:146 builtin/reset.c:247 builtin/rm.c:291
6322
-#: builtin/submodule--helper.c:332
6349
+#: builtin/submodule--helper.c:331
6350
msgid "index file corrupt"
6351
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
6352
6326
-#: read-cache.c:2180
6353
+#: read-cache.c:2185
6354
#, c-format
6355
msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
6356
msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
6357
6331
-#: read-cache.c:2193
6358
+#: read-cache.c:2198
6359
#, c-format
6360
msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
6361
msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
6362
6336
-#: read-cache.c:2226
6363
+#: read-cache.c:2231
6364
#, c-format
6365
msgid "%s: index file open failed"
6366
msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
6367
6341
-#: read-cache.c:2230
6368
+#: read-cache.c:2235
6369
#, c-format
6370
msgid "%s: cannot stat the open index"
6371
msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
6372
6346
-#: read-cache.c:2234
6373
+#: read-cache.c:2239
6374
#, c-format
6375
msgid "%s: index file smaller than expected"
6376
msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
6377
6351
-#: read-cache.c:2238
6378
+#: read-cache.c:2243
6379
#, c-format
6353
-msgid "%s: unable to map index file"
6354
-msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
6380
+msgid "%s: unable to map index file%s"
6381
+msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục%s"
6382
6356
-#: read-cache.c:2280
6383
+#: read-cache.c:2286
6384
#, c-format
6385
msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
6386
msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
6387
6361
-#: read-cache.c:2307
6388
+#: read-cache.c:2313
6389
#, c-format
6390
msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
6391
msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
6392
6366
-#: read-cache.c:2345
6393
+#: read-cache.c:2351
6394
#, c-format
6395
msgid "could not freshen shared index '%s'"
6396
msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
6397
6371
-#: read-cache.c:2392
6398
+#: read-cache.c:2398
6399
#, c-format
6400
msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
6401
msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
6402
6376
-#: read-cache.c:3095 strbuf.c:1173 wrapper.c:633 builtin/merge.c:1145
6403
+#: read-cache.c:3031 strbuf.c:1173 wrapper.c:633 builtin/merge.c:1145
6404
#, c-format
6405
msgid "could not close '%s'"
6406
msgstr "không thể đóng “%s”"
6407
6381
-#: read-cache.c:3138
6408
+#: read-cache.c:3074
6409
msgid "failed to convert to a sparse-index"
6410
msgstr "gặp lỗi khi chuyển đổi sang \"sparse-index\""
6411
6385
-#: read-cache.c:3209 sequencer.c:2684 sequencer.c:4441
6412
+#: read-cache.c:3145 sequencer.c:2684 sequencer.c:4440
6413
#, c-format
6414
msgid "could not stat '%s'"
6415
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
6416
6390
-#: read-cache.c:3222
6417
+#: read-cache.c:3158
6418
#, c-format
6419
msgid "unable to open git dir: %s"
6420
msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
6421
6395
-#: read-cache.c:3234
6422
+#: read-cache.c:3170
6423
#, c-format
6424
msgid "unable to unlink: %s"
6425
msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
6426
6400
-#: read-cache.c:3263
6427
+#: read-cache.c:3199
6428
#, c-format
6429
msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
6430
msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
6431
6405
-#: read-cache.c:3412
6432
+#: read-cache.c:3348
6433
#, c-format
6434
msgid "%s: cannot drop to stage #0"
6435
msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
@@ -6525,8 +6552,8 @@ msgstr ""
6552
"Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
6553
"\n"
6554
6528
-#: rebase-interactive.c:113 rerere.c:469 rerere.c:676 sequencer.c:3816
6529
-#: sequencer.c:3842 sequencer.c:5657 builtin/fsck.c:327 builtin/rebase.c:271
6555
+#: rebase-interactive.c:113 rerere.c:469 rerere.c:676 sequencer.c:3836
6556
+#: sequencer.c:3862 sequencer.c:5656 builtin/fsck.c:328 builtin/rebase.c:271
6557
#, c-format
6558
msgid "could not write '%s'"
6559
msgstr "không thể ghi “%s”"
@@ -6571,7 +6598,7 @@ msgstr ""
6598
msgid "could not read '%s'."
6599
msgstr "không thể đọc “%s”."
6600
6574
-#: ref-filter.c:42 wt-status.c:1978
6601
+#: ref-filter.c:42 wt-status.c:2036
6602
msgid "gone"
6603
msgstr "đã ra đi"
6604
@@ -6590,132 +6617,132 @@ msgstr "đằng sau %d"
6617
msgid "ahead %d, behind %d"
6618
msgstr "trước %d, sau %d"
6619
6593
-#: ref-filter.c:175
6620
+#: ref-filter.c:230
6621
#, c-format
6622
msgid "expected format: %%(color:<color>)"
6623
msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
6624
6598
-#: ref-filter.c:177
6625
+#: ref-filter.c:232
6626
#, c-format
6627
msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
6628
msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
6629
6603
-#: ref-filter.c:199
6630
+#: ref-filter.c:254
6631
#, c-format
6632
msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
6633
msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
6634
6608
-#: ref-filter.c:203
6635
+#: ref-filter.c:258
6636
#, c-format
6637
msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
6638
msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
6639
6613
-#: ref-filter.c:205
6640
+#: ref-filter.c:260
6641
#, c-format
6642
msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
6643
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
6644
6618
-#: ref-filter.c:260
6645
+#: ref-filter.c:315
6646
#, c-format
6647
msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
6648
msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
6649
6623
-#: ref-filter.c:282
6650
+#: ref-filter.c:339
6651
#, c-format
6652
msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
6653
msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
6654
6628
-#: ref-filter.c:290
6655
+#: ref-filter.c:347
6656
#, c-format
6657
msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
6658
msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
6659
6633
-#: ref-filter.c:302
6660
+#: ref-filter.c:359
6661
#, c-format
6662
msgid "%%(body) does not take arguments"
6663
msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
6664
6638
-#: ref-filter.c:315
6665
+#: ref-filter.c:372
6666
#, c-format
6667
msgid "unrecognized %%(subject) argument: %s"
6668
msgstr "tham số không được thừa nhận %%(subject): %s"
6669
6643
-#: ref-filter.c:334
6670
+#: ref-filter.c:391
6671
#, c-format
6672
msgid "expected %%(trailers:key=<value>)"
6673
msgstr "cần %%(trailers:key=<giá trị>)"
6674
6648
-#: ref-filter.c:336
6675
+#: ref-filter.c:393
6676
#, c-format
6677
msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
6678
msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
6679
6653
-#: ref-filter.c:367
6680
+#: ref-filter.c:424
6681
#, c-format
6682
msgid "positive value expected contents:lines=%s"
6683
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
6684
6658
-#: ref-filter.c:369
6685
+#: ref-filter.c:426
6686
#, c-format
6687
msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
6688
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
6689
6663
-#: ref-filter.c:384
6690
+#: ref-filter.c:441
6691
#, c-format
6692
msgid "positive value expected '%s' in %%(%s)"
6693
msgstr "cần giá trị dương “%s” trong %%(%s)"
6694
6668
-#: ref-filter.c:388
6695
+#: ref-filter.c:445
6696
#, c-format
6697
msgid "unrecognized argument '%s' in %%(%s)"
6698
msgstr "đối số “%s” không được thừa nhận trong %%(%s)"
6699
6673
-#: ref-filter.c:402
6700
+#: ref-filter.c:459
6701
#, c-format
6702
msgid "unrecognized email option: %s"
6703
msgstr "không nhận ra tùy chọn thư điện tử: “%s”"
6704
6678
-#: ref-filter.c:432
6705
+#: ref-filter.c:489
6706
#, c-format
6707
msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
6708
msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
6709
6683
-#: ref-filter.c:444
6710
+#: ref-filter.c:501
6711
#, c-format
6712
msgid "unrecognized position:%s"
6713
msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
6714
6688
-#: ref-filter.c:451
6715
+#: ref-filter.c:508
6716
#, c-format
6717
msgid "unrecognized width:%s"
6718
msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
6719
6693
-#: ref-filter.c:460
6720
+#: ref-filter.c:517
6721
#, c-format
6722
msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
6723
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
6724
6698
-#: ref-filter.c:468
6725
+#: ref-filter.c:525
6726
#, c-format
6727
msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
6728
msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
6729
6703
-#: ref-filter.c:486
6730
+#: ref-filter.c:543
6731
#, c-format
6732
msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
6733
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
6734
6708
-#: ref-filter.c:588
6735
+#: ref-filter.c:645
6736
#, c-format
6737
msgid "malformed field name: %.*s"
6738
msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
6739
6713
-#: ref-filter.c:615
6740
+#: ref-filter.c:672
6741
#, c-format
6742
msgid "unknown field name: %.*s"
6743
msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
6744
6718
-#: ref-filter.c:619
6745
+#: ref-filter.c:676
6746
#, c-format
6747
msgid ""
6748
"not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
@@ -6723,116 +6750,116 @@ msgstr ""
6750
"không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
6751
"đối tượng"
6752
6726
-#: ref-filter.c:743
6753
+#: ref-filter.c:801
6754
#, c-format
6755
msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
6756
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
6757
6731
-#: ref-filter.c:807
6758
+#: ref-filter.c:865
6759
#, c-format
6760
msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
6761
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
6762
6736
-#: ref-filter.c:809
6763
+#: ref-filter.c:867
6764
#, c-format
6765
msgid "format: %%(then) atom used more than once"
6766
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
6767
6741
-#: ref-filter.c:811
6768
+#: ref-filter.c:869
6769
#, c-format
6770
msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
6771
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
6772
6746
-#: ref-filter.c:839
6773
+#: ref-filter.c:897
6774
#, c-format
6775
msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
6776
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
6777
6751
-#: ref-filter.c:841
6778
+#: ref-filter.c:899
6779
#, c-format
6780
msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
6781
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
6782
6756
-#: ref-filter.c:843
6783
+#: ref-filter.c:901
6784
#, c-format
6785
msgid "format: %%(else) atom used more than once"
6786
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
6787
6761
-#: ref-filter.c:858
6788
+#: ref-filter.c:916
6789
#, c-format
6790
msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
6791
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
6792
6766
-#: ref-filter.c:915
6793
+#: ref-filter.c:973
6794
#, c-format
6795
msgid "malformed format string %s"
6796
msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
6797
6771
-#: ref-filter.c:1556
6798
+#: ref-filter.c:1621
6799
#, c-format
6800
msgid "(no branch, rebasing %s)"
6801
msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
6802
6776
-#: ref-filter.c:1559
6803
+#: ref-filter.c:1624
6804
#, c-format
6805
msgid "(no branch, rebasing detached HEAD %s)"
6806
msgstr "(không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời)"
6807
6781
-#: ref-filter.c:1562
6808
+#: ref-filter.c:1627
6809
#, c-format
6810
msgid "(no branch, bisect started on %s)"
6811
msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
6812
6786
-#: ref-filter.c:1566
6813
+#: ref-filter.c:1631
6814
#, c-format
6815
msgid "(HEAD detached at %s)"
6816
msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
6817
6791
-#: ref-filter.c:1569
6818
+#: ref-filter.c:1634
6819
#, c-format
6820
msgid "(HEAD detached from %s)"
6821
msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
6822
6796
-#: ref-filter.c:1572
6823
+#: ref-filter.c:1637
6824
msgid "(no branch)"
6825
msgstr "(không nhánh)"
6826
6800
-#: ref-filter.c:1604 ref-filter.c:1813
6827
+#: ref-filter.c:1669 ref-filter.c:1880
6828
#, c-format
6829
msgid "missing object %s for %s"
6830
msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
6831
6805
-#: ref-filter.c:1614
6832
+#: ref-filter.c:1679
6833
#, c-format
6834
msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
6835
msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
6836
6810
-#: ref-filter.c:1997
6837
+#: ref-filter.c:2064
6838
#, c-format
6839
msgid "malformed object at '%s'"
6840
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
6841
6815
-#: ref-filter.c:2086
6842
+#: ref-filter.c:2153
6843
#, c-format
6844
msgid "ignoring ref with broken name %s"
6845
msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
6846
6820
-#: ref-filter.c:2091 refs.c:676
6847
+#: ref-filter.c:2158 refs.c:676
6848
#, c-format
6849
msgid "ignoring broken ref %s"
6850
msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
6851
6825
-#: ref-filter.c:2431
6852
+#: ref-filter.c:2498
6853
#, c-format
6854
msgid "format: %%(end) atom missing"
6855
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
6856
6830
-#: ref-filter.c:2525
6857
+#: ref-filter.c:2592
6858
#, c-format
6859
msgid "malformed object name %s"
6860
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
6861
6835
-#: ref-filter.c:2530
6862
+#: ref-filter.c:2597
6863
#, c-format
6864
msgid "option `%s' must point to a commit"
6865
msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
@@ -7290,8 +7317,8 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
7317
msgid "Recorded preimage for '%s'"
7318
msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
7319
7293
-#: rerere.c:865 submodule.c:2089 builtin/log.c:2000
7294
-#: builtin/submodule--helper.c:1879 builtin/submodule--helper.c:1891
7320
+#: rerere.c:865 submodule.c:2076 builtin/log.c:2002
7321
+#: builtin/submodule--helper.c:1878 builtin/submodule--helper.c:1890
7322
#, c-format
7323
msgid "could not create directory '%s'"
7324
msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
@@ -7329,38 +7356,38 @@ msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
7356
msgid "could not determine HEAD revision"
7357
msgstr "không thể dò tìm điểm xét duyệt HEAD"
7358
7332
-#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3669
7359
+#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3689
7360
#, c-format
7361
msgid "failed to find tree of %s"
7362
msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
7363
7337
-#: revision.c:2343
7364
+#: revision.c:2344
7365
msgid "--unpacked=<packfile> no longer supported"
7366
msgstr "--unpacked=<packfile> không còn được hỗ trợ nữa"
7367
7341
-#: revision.c:2683
7368
+#: revision.c:2684
7369
msgid "your current branch appears to be broken"
7370
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
7371
7345
-#: revision.c:2686
7372
+#: revision.c:2687
7373
#, c-format
7374
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
7375
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
7376
7350
-#: revision.c:2892
7377
+#: revision.c:2893
7378
msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
7379
msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
7380
7354
-#: run-command.c:767
7381
+#: run-command.c:766
7382
msgid "open /dev/null failed"
7383
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
7384
7358
-#: run-command.c:1275
7385
+#: run-command.c:1274
7386
#, c-format
7387
msgid "cannot create async thread: %s"
7388
msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
7389
7363
-#: run-command.c:1345
7390
+#: run-command.c:1344
7391
#, c-format
7392
msgid ""
7393
"The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
@@ -7396,15 +7423,15 @@ msgstr "send-pack: không thể rẽ nhánh tuyến trình con fetch"
7423
msgid "push negotiation failed; proceeding anyway with push"
7424
msgstr "đẩy đàm phán thất bại; vẫn tiếp tục xử lý bằng lệnh đẩy"
7425
7399
-#: send-pack.c:520
7426
+#: send-pack.c:526
7427
msgid "the receiving end does not support this repository's hash algorithm"
7428
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
7429
7403
-#: send-pack.c:529
7430
+#: send-pack.c:535
7431
msgid "the receiving end does not support --signed push"
7432
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
7433
7407
-#: send-pack.c:531
7434
+#: send-pack.c:537
7435
msgid ""
7436
"not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
7437
"signed push"
@@ -7412,11 +7439,11 @@ msgstr ""
7439
"đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
7440
"signed"
7441
7415
-#: send-pack.c:543
7442
+#: send-pack.c:544
7443
msgid "the receiving end does not support --atomic push"
7444
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
7445
7419
-#: send-pack.c:548
7446
+#: send-pack.c:549
7447
msgid "the receiving end does not support push options"
7448
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
7449
@@ -7476,7 +7503,7 @@ msgid "could not lock '%s'"
7503
msgstr "không thể khóa “%s”"
7504
7505
#: sequencer.c:437 sequencer.c:3070 sequencer.c:3275 sequencer.c:3289
7479
-#: sequencer.c:3546 sequencer.c:5567 strbuf.c:1170 wrapper.c:631
7506
+#: sequencer.c:3547 sequencer.c:5566 strbuf.c:1170 wrapper.c:631
7507
#, c-format
7508
msgid "could not write to '%s'"
7509
msgstr "không thể ghi vào “%s”"
@@ -7487,7 +7514,7 @@ msgid "could not write eol to '%s'"
7514
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
7515
7516
#: sequencer.c:447 sequencer.c:3075 sequencer.c:3277 sequencer.c:3291
7490
-#: sequencer.c:3554
7517
+#: sequencer.c:3555
7518
#, c-format
7519
msgid "failed to finalize '%s'"
7520
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
@@ -7537,8 +7564,8 @@ msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
7564
msgid "unable to dequote value of '%s'"
7565
msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
7566
7540
-#: sequencer.c:827 wrapper.c:201 wrapper.c:371 builtin/am.c:728
7541
-#: builtin/am.c:820 builtin/merge.c:1140 builtin/rebase.c:910
7567
+#: sequencer.c:827 wrapper.c:201 wrapper.c:371 builtin/am.c:729
7568
+#: builtin/am.c:821 builtin/merge.c:1140 builtin/rebase.c:910
7569
#, c-format
7570
msgid "could not open '%s' for reading"
7571
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
@@ -7694,7 +7721,7 @@ msgstr "không thể phân tích HEAD"
7721
msgid "HEAD %s is not a commit!"
7722
msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
7723
7697
-#: sequencer.c:1354 sequencer.c:1432 builtin/commit.c:1692
7724
+#: sequencer.c:1354 sequencer.c:1432 builtin/commit.c:1702
7725
msgid "could not parse HEAD commit"
7726
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
7727
@@ -7702,7 +7729,7 @@ msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
7729
msgid "unable to parse commit author"
7730
msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
7731
7705
-#: sequencer.c:1421 builtin/am.c:1614 builtin/merge.c:706
7732
+#: sequencer.c:1421 builtin/am.c:1615 builtin/merge.c:706
7733
msgid "git write-tree failed to write a tree"
7734
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
7735
@@ -7720,12 +7747,13 @@ msgstr "định danh tác giả không hợp lệ “%s”"
7747
msgid "corrupt author: missing date information"
7748
msgstr "tác giả sai hỏng: thiếu thông tin này tháng"
7749
7723
-#: sequencer.c:1530 builtin/am.c:1641 builtin/commit.c:1806 builtin/merge.c:909
7750
+#: sequencer.c:1530 builtin/am.c:1642 builtin/commit.c:1816 builtin/merge.c:909
7751
#: builtin/merge.c:934 t/helper/test-fast-rebase.c:78
7752
msgid "failed to write commit object"
7753
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
7754
7728
-#: sequencer.c:1557 sequencer.c:4493 t/helper/test-fast-rebase.c:198
7755
+#: sequencer.c:1557 sequencer.c:4492 t/helper/test-fast-rebase.c:199
7756
+#: t/helper/test-fast-rebase.c:217
7757
#, c-format
7758
msgid "could not update %s"
7759
msgstr "không thể cập nhật %s"
@@ -7777,7 +7805,7 @@ msgstr "không thể ghi “%s”"
7805
msgid "need a HEAD to fixup"
7806
msgstr "cần một HEAD để sửa"
7807
7780
-#: sequencer.c:1936 sequencer.c:3581
7808
+#: sequencer.c:1936 sequencer.c:3582
7809
msgid "could not read HEAD"
7810
msgstr "không thể đọc HEAD"
7811
@@ -7918,7 +7946,7 @@ msgstr "squash-onto không dùng được"
7946
msgid "malformed options sheet: '%s'"
7947
msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
7948
7921
-#: sequencer.c:3012 sequencer.c:4869
7949
+#: sequencer.c:3012 sequencer.c:4868
7950
msgid "empty commit set passed"
7951
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
7952
@@ -7949,7 +7977,7 @@ msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
7977
msgid "could not lock HEAD"
7978
msgstr "không thể khóa HEAD"
7979
7952
-#: sequencer.c:3125 sequencer.c:4582
7980
+#: sequencer.c:3125 sequencer.c:4581
7981
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
7982
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
7983
@@ -7961,7 +7989,7 @@ msgstr "không thể phân giải HEAD"
7989
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
7990
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
7991
7964
-#: sequencer.c:3159 builtin/grep.c:759
7992
+#: sequencer.c:3159 builtin/grep.c:758
7993
#, c-format
7994
msgid "cannot open '%s'"
7995
msgstr "không mở được “%s”"
@@ -8011,7 +8039,7 @@ msgstr ""
8039
"bạn đã sẵn sàng chuyển giao chưa?\n"
8040
"thử \"git %s --continue\""
8041
8014
-#: sequencer.c:3411 sequencer.c:4473
8042
+#: sequencer.c:3411 sequencer.c:4472
8043
msgid "cannot read HEAD"
8044
msgstr "không thể đọc HEAD"
8045
@@ -8095,90 +8123,90 @@ msgstr ""
8123
" git rebase --continue\n"
8124
"\n"
8125
8098
-#: sequencer.c:3571
8126
+#: sequencer.c:3572
8127
#, c-format
8128
msgid "illegal label name: '%.*s'"
8129
msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
8130
8103
-#: sequencer.c:3625
8131
+#: sequencer.c:3645
8132
msgid "writing fake root commit"
8133
msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
8134
8107
-#: sequencer.c:3630
8135
+#: sequencer.c:3650
8136
msgid "writing squash-onto"
8137
msgstr "đang ghi squash-onto"
8138
8111
-#: sequencer.c:3714
8139
+#: sequencer.c:3734
8140
#, c-format
8141
msgid "could not resolve '%s'"
8142
msgstr "không thể phân giải “%s”"
8143
8116
-#: sequencer.c:3747
8144
+#: sequencer.c:3767
8145
msgid "cannot merge without a current revision"
8146
msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
8147
8120
-#: sequencer.c:3769
8148
+#: sequencer.c:3789
8149
#, c-format
8150
msgid "unable to parse '%.*s'"
8151
msgstr "không thể phân tích “%.*s”"
8152
8125
-#: sequencer.c:3778
8153
+#: sequencer.c:3798
8154
#, c-format
8155
msgid "nothing to merge: '%.*s'"
8156
msgstr "chẳng có gì để hòa trộn: “%.*s”"
8157
8130
-#: sequencer.c:3790
8158
+#: sequencer.c:3810
8159
msgid "octopus merge cannot be executed on top of a [new root]"
8160
msgstr "hòa trộn octopus không thể được thực thi trên đỉnh của một [new root]"
8161
8134
-#: sequencer.c:3806
8162
+#: sequencer.c:3826
8163
#, c-format
8164
msgid "could not get commit message of '%s'"
8165
msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
8166
8139
-#: sequencer.c:3989
8167
+#: sequencer.c:4009
8168
#, c-format
8169
msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
8170
msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
8171
8144
-#: sequencer.c:4005
8172
+#: sequencer.c:4025
8173
msgid "merge: Unable to write new index file"
8174
msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
8175
8148
-#: sequencer.c:4079
8176
+#: sequencer.c:4099
8177
msgid "Cannot autostash"
8178
msgstr "Không thể autostash"
8179
8152
-#: sequencer.c:4082
8180
+#: sequencer.c:4102
8181
#, c-format
8182
msgid "Unexpected stash response: '%s'"
8183
msgstr "Gặp đáp ứng stash không cần: “%s”"
8184
8157
-#: sequencer.c:4088
8185
+#: sequencer.c:4108
8186
#, c-format
8187
msgid "Could not create directory for '%s'"
8188
msgstr "Không thể tạo thư mục cho “%s”"
8189
8162
-#: sequencer.c:4091
8190
+#: sequencer.c:4111
8191
#, c-format
8192
msgid "Created autostash: %s\n"
8193
msgstr "Đã tạo autostash: %s\n"
8194
8167
-#: sequencer.c:4095
8195
+#: sequencer.c:4115
8196
msgid "could not reset --hard"
8197
msgstr "không thể reset --hard"
8198
8171
-#: sequencer.c:4120
8199
+#: sequencer.c:4140
8200
#, c-format
8201
msgid "Applied autostash.\n"
8202
msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
8203
8176
-#: sequencer.c:4132
8204
+#: sequencer.c:4152
8205
#, c-format
8206
msgid "cannot store %s"
8207
msgstr "không thử lưu “%s”"
8208
8181
-#: sequencer.c:4135
8209
+#: sequencer.c:4155
8210
#, c-format
8211
msgid ""
8212
"%s\n"
@@ -8190,29 +8218,29 @@ msgstr ""
8218
"Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
8219
"nào.\n"
8220
8193
-#: sequencer.c:4140
8221
+#: sequencer.c:4160
8222
msgid "Applying autostash resulted in conflicts."
8223
msgstr "Áp dụng autostash có hiệu quả trong các xung đột."
8224
8197
-#: sequencer.c:4141
8225
+#: sequencer.c:4161
8226
msgid "Autostash exists; creating a new stash entry."
8227
msgstr "Autostash đã sẵn có; nên tạo một mục stash mới."
8228
8201
-#: sequencer.c:4234 git-rebase--preserve-merges.sh:769
8229
+#: sequencer.c:4233 git-rebase--preserve-merges.sh:769
8230
msgid "could not detach HEAD"
8231
msgstr "không thể tách rời HEAD"
8232
8205
-#: sequencer.c:4249
8233
+#: sequencer.c:4248
8234
#, c-format
8235
msgid "Stopped at HEAD\n"
8236
msgstr "Dừng lại ở HEAD\n"
8237
8210
-#: sequencer.c:4251
8238
+#: sequencer.c:4250
8239
#, c-format
8240
msgid "Stopped at %s\n"
8241
msgstr "Dừng lại ở %s\n"
8242
8215
-#: sequencer.c:4259
8243
+#: sequencer.c:4258
8244
#, c-format
8245
msgid ""
8246
"Could not execute the todo command\n"
@@ -8233,58 +8261,58 @@ msgstr ""
8261
" git rebase --edit-todo\n"
8262
" git rebase --continue\n"
8263
8236
-#: sequencer.c:4305
8264
+#: sequencer.c:4304
8265
#, c-format
8266
msgid "Rebasing (%d/%d)%s"
8267
msgstr "Đang cải tổ (%d/%d)%s"
8268
8241
-#: sequencer.c:4351
8269
+#: sequencer.c:4350
8270
#, c-format
8271
msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
8272
msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
8273
8246
-#: sequencer.c:4422
8274
+#: sequencer.c:4421
8275
#, c-format
8276
msgid "unknown command %d"
8277
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
8278
8251
-#: sequencer.c:4481
8279
+#: sequencer.c:4480
8280
msgid "could not read orig-head"
8281
msgstr "không thể đọc orig-head"
8282
8255
-#: sequencer.c:4486
8283
+#: sequencer.c:4485
8284
msgid "could not read 'onto'"
8285
msgstr "không thể đọc “onto”."
8286
8259
-#: sequencer.c:4500
8287
+#: sequencer.c:4499
8288
#, c-format
8289
msgid "could not update HEAD to %s"
8290
msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
8291
8264
-#: sequencer.c:4560
8292
+#: sequencer.c:4559
8293
#, c-format
8294
msgid "Successfully rebased and updated %s.\n"
8295
msgstr "Cài tổ và cập nhật %s một cách thành công.\n"
8296
8269
-#: sequencer.c:4612
8297
+#: sequencer.c:4611
8298
msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
8299
msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
8300
8273
-#: sequencer.c:4621
8301
+#: sequencer.c:4620
8302
msgid "cannot amend non-existing commit"
8303
msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
8304
8277
-#: sequencer.c:4623
8305
+#: sequencer.c:4622
8306
#, c-format
8307
msgid "invalid file: '%s'"
8308
msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
8309
8282
-#: sequencer.c:4625
8310
+#: sequencer.c:4624
8311
#, c-format
8312
msgid "invalid contents: '%s'"
8313
msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
8314
8287
-#: sequencer.c:4628
8315
+#: sequencer.c:4627
8316
msgid ""
8317
"\n"
8318
"You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -8294,50 +8322,50 @@ msgstr ""
8322
"Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
8323
"chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
8324
8297
-#: sequencer.c:4664 sequencer.c:4703
8325
+#: sequencer.c:4663 sequencer.c:4702
8326
#, c-format
8327
msgid "could not write file: '%s'"
8328
msgstr "không thể ghi tập tin: “%s”"
8329
8302
-#: sequencer.c:4719
8330
+#: sequencer.c:4718
8331
msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
8332
msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
8333
8306
-#: sequencer.c:4726
8334
+#: sequencer.c:4725
8335
msgid "could not commit staged changes."
8336
msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
8337
8310
-#: sequencer.c:4846
8338
+#: sequencer.c:4845
8339
#, c-format
8340
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
8341
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
8342
8315
-#: sequencer.c:4850
8343
+#: sequencer.c:4849
8344
#, c-format
8345
msgid "%s: bad revision"
8346
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
8347
8320
-#: sequencer.c:4885
8348
+#: sequencer.c:4884
8349
msgid "can't revert as initial commit"
8350
msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
8351
8324
-#: sequencer.c:5362
8352
+#: sequencer.c:5361
8353
msgid "make_script: unhandled options"
8354
msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
8355
8328
-#: sequencer.c:5365
8356
+#: sequencer.c:5364
8357
msgid "make_script: error preparing revisions"
8358
msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
8359
8332
-#: sequencer.c:5615 sequencer.c:5632
8360
+#: sequencer.c:5614 sequencer.c:5631
8361
msgid "nothing to do"
8362
msgstr "không có gì để làm"
8363
8336
-#: sequencer.c:5651
8364
+#: sequencer.c:5650
8365
msgid "could not skip unnecessary pick commands"
8366
msgstr "không thể bỏ qua các lệnh cậy (pick) không cần thiết"
8367
8340
-#: sequencer.c:5751
8368
+#: sequencer.c:5750
8369
msgid "the script was already rearranged."
8370
msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
8371
@@ -8388,92 +8416,94 @@ msgstr ""
8416
msgid "unable to set up work tree using invalid config"
8417
msgstr "không thể cài đặt thư mục làm việc sử dụng cấu hình không hợp lệ"
8418
8391
-#: setup.c:423
8419
+#: setup.c:423 builtin/rev-parse.c:895
8420
msgid "this operation must be run in a work tree"
8421
msgstr "thao tác này phải được thực hiện trong thư mục làm việc"
8422
8395
-#: setup.c:661
8423
+#: setup.c:658
8424
#, c-format
8425
msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
8426
msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
8427
8400
-#: setup.c:669
8401
-msgid "unknown repository extensions found:"
8402
-msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
8428
+#: setup.c:666
8429
+msgid "unknown repository extension found:"
8430
+msgid_plural "unknown repository extensions found:"
8431
+msgstr[0] "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
8432
8404
-#: setup.c:681
8405
-msgid "repo version is 0, but v1-only extensions found:"
8406
-msgstr "phiên bản kho là 0, nhưng lại tìm thấy phần mở rộng chỉ v1:"
8433
+#: setup.c:680
8434
+msgid "repo version is 0, but v1-only extension found:"
8435
+msgid_plural "repo version is 0, but v1-only extensions found:"
8436
+msgstr[0] "phiên bản kho là 0, nhưng lại tìm thấy phần mở rộng chỉ v1:"
8437
8408
-#: setup.c:700
8438
+#: setup.c:701
8439
#, c-format
8440
msgid "error opening '%s'"
8441
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
8442
8413
-#: setup.c:702
8443
+#: setup.c:703
8444
#, c-format
8445
msgid "too large to be a .git file: '%s'"
8446
msgstr "tập tin .git là quá lớn: “%s”"
8447
8418
-#: setup.c:704
8448
+#: setup.c:705
8449
#, c-format
8450
msgid "error reading %s"
8451
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
8452
8423
-#: setup.c:706
8453
+#: setup.c:707
8454
#, c-format
8455
msgid "invalid gitfile format: %s"
8456
msgstr "định dạng tập tin git không hợp lệ: %s"
8457
8428
-#: setup.c:708
8458
+#: setup.c:709
8459
#, c-format
8460
msgid "no path in gitfile: %s"
8461
msgstr "không có đường dẫn trong tập tin git: %s"
8462
8433
-#: setup.c:710
8463
+#: setup.c:711
8464
#, c-format
8465
msgid "not a git repository: %s"
8466
msgstr "không phải là kho git: %s"
8467
8438
-#: setup.c:812
8468
+#: setup.c:813
8469
#, c-format
8470
msgid "'$%s' too big"
8471
msgstr "“$%s” quá lớn"
8472
8443
-#: setup.c:826
8473
+#: setup.c:827
8474
#, c-format
8475
msgid "not a git repository: '%s'"
8476
msgstr "không phải là kho git: “%s”"
8477
8448
-#: setup.c:855 setup.c:857 setup.c:888
8478
+#: setup.c:856 setup.c:858 setup.c:889
8479
#, c-format
8480
msgid "cannot chdir to '%s'"
8481
msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang “%s”"
8482
8453
-#: setup.c:860 setup.c:916 setup.c:926 setup.c:965 setup.c:973
8483
+#: setup.c:861 setup.c:917 setup.c:927 setup.c:966 setup.c:974
8484
msgid "cannot come back to cwd"
8485
msgstr "không thể quay lại cwd"
8486
8457
-#: setup.c:987
8487
+#: setup.c:988
8488
#, c-format
8489
msgid "failed to stat '%*s%s%s'"
8490
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%*s%s%s”"
8491
8462
-#: setup.c:1225
8492
+#: setup.c:1231
8493
msgid "Unable to read current working directory"
8494
msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
8495
8466
-#: setup.c:1234 setup.c:1240
8496
+#: setup.c:1240 setup.c:1246
8497
#, c-format
8498
msgid "cannot change to '%s'"
8499
msgstr "không thể chuyển sang “%s”"
8500
8471
-#: setup.c:1245
8501
+#: setup.c:1251
8502
#, c-format
8503
msgid "not a git repository (or any of the parent directories): %s"
8504
msgstr "không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
8505
8476
-#: setup.c:1251
8506
+#: setup.c:1257
8507
#, c-format
8508
msgid ""
8509
"not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -8483,7 +8513,7 @@ msgstr ""
8513
"Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
8514
"đặt)."
8515
8486
-#: setup.c:1370
8516
+#: setup.c:1381
8517
#, c-format
8518
msgid ""
8519
"problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -8492,27 +8522,27 @@ msgstr ""
8522
"gặp vấn đề với giá trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
8523
"người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
8524
8495
-#: setup.c:1417
8525
+#: setup.c:1430
8526
msgid "open /dev/null or dup failed"
8527
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null” hay dup"
8528
8499
-#: setup.c:1432
8529
+#: setup.c:1445
8530
msgid "fork failed"
8531
msgstr "gặp lỗi khi rẽ nhánh tiến trình"
8532
8503
-#: setup.c:1437 t/helper/test-simple-ipc.c:285
8533
+#: setup.c:1450 t/helper/test-simple-ipc.c:285
8534
msgid "setsid failed"
8535
msgstr "setsid gặp lỗi"
8536
8507
-#: sparse-index.c:151
8537
+#: sparse-index.c:162
8538
msgid "attempting to use sparse-index without cone mode"
8539
msgstr "cố gắng sử dụng chỉ mục thưa thớt mà không có chế độ hình nón"
8540
8511
-#: sparse-index.c:156
8541
+#: sparse-index.c:174
8542
msgid "unable to update cache-tree, staying full"
8543
msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm, chỗ chứa bị đầy"
8544
8515
-#: sparse-index.c:239
8545
+#: sparse-index.c:261
8546
#, c-format
8547
msgid "index entry is a directory, but not sparse (%08x)"
8548
msgstr "mục tin mục lục là một thư mục, nhưng không \"sparse\" (%08x)"
@@ -8567,7 +8597,7 @@ msgid "%u byte/s"
8597
msgid_plural "%u bytes/s"
8598
msgstr[0] "%u byte/giây"
8599
8570
-#: strbuf.c:1168 wrapper.c:199 wrapper.c:369 builtin/am.c:737
8600
+#: strbuf.c:1168 wrapper.c:199 wrapper.c:369 builtin/am.c:738
8601
#: builtin/rebase.c:866
8602
#, c-format
8603
msgid "could not open '%s' for writing"
@@ -8639,7 +8669,7 @@ msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s
8669
msgid "bad --ignore-submodules argument: %s"
8670
msgstr "đối số --ignore-submodules sai: %s"
8671
8642
-#: submodule.c:818
8672
+#: submodule.c:805
8673
#, c-format
8674
msgid ""
8675
"Submodule in commit %s at path: '%s' collides with a submodule named the "
@@ -8648,13 +8678,13 @@ msgstr ""
8678
"Mô-đun-con trong lần chuyển giao %s tại đường dẫn: “%s” va chạm với mô-đun-"
8679
"con cùng tên. Nên bỏ qua nó."
8680
8651
-#: submodule.c:921
8681
+#: submodule.c:908
8682
#, c-format
8683
msgid "submodule entry '%s' (%s) is a %s, not a commit"
8684
msgstr ""
8685
"mục tin mô-đun-con “%s” (%s) là một %s, không phải là một lần chuyển giao"
8686
8657
-#: submodule.c:1006
8687
+#: submodule.c:993
8688
#, c-format
8689
msgid ""
8690
"Could not run 'git rev-list <commits> --not --remotes -n 1' command in "
@@ -8663,36 +8693,36 @@ msgstr ""
8693
"Không thể chạy lệnh “git rev-list <các lần chuyển giao> --not --remotes -n "
8694
"1” trong mô-đun-con “%s”"
8695
8666
-#: submodule.c:1129
8696
+#: submodule.c:1116
8697
#, c-format
8698
msgid "process for submodule '%s' failed"
8699
msgstr "xử lý cho mô-đun-con “%s” gặp lỗi"
8700
8671
-#: submodule.c:1158 builtin/branch.c:691 builtin/submodule--helper.c:2470
8701
+#: submodule.c:1145 builtin/branch.c:691 builtin/submodule--helper.c:2469
8702
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
8703
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
8704
8675
-#: submodule.c:1169
8705
+#: submodule.c:1156
8706
#, c-format
8707
msgid "Pushing submodule '%s'\n"
8708
msgstr "Đẩy lên mô-đun-con “%s”\n"
8709
8680
-#: submodule.c:1172
8710
+#: submodule.c:1159
8711
#, c-format
8712
msgid "Unable to push submodule '%s'\n"
8713
msgstr "Không thể đẩy lên mô-đun-con “%s”\n"
8714
8685
-#: submodule.c:1464
8715
+#: submodule.c:1451
8716
#, c-format
8717
msgid "Fetching submodule %s%s\n"
8718
msgstr "Đang lấy về mô-đun-con %s%s\n"
8719
8690
-#: submodule.c:1498
8720
+#: submodule.c:1485
8721
#, c-format
8722
msgid "Could not access submodule '%s'\n"
8723
msgstr "Không thể truy cập mô-đun-con “%s”\n"
8724
8695
-#: submodule.c:1653
8725
+#: submodule.c:1640
8726
#, c-format
8727
msgid ""
8728
"Errors during submodule fetch:\n"
@@ -8701,61 +8731,61 @@ msgstr ""
8731
"Có lỗi khi lấy về mô-đun-con:\n"
8732
" “%s”"
8733
8704
-#: submodule.c:1678
8734
+#: submodule.c:1665
8735
#, c-format
8736
msgid "'%s' not recognized as a git repository"
8737
msgstr "không nhận ra “%s” là một kho git"
8738
8709
-#: submodule.c:1695
8739
+#: submodule.c:1682
8740
#, c-format
8741
msgid "Could not run 'git status --porcelain=2' in submodule %s"
8742
msgstr "Không thể chạy “git status --porcelain=2” trong mô-đun-con “%s”"
8743
8714
-#: submodule.c:1736
8744
+#: submodule.c:1723
8745
#, c-format
8746
msgid "'git status --porcelain=2' failed in submodule %s"
8747
msgstr "“git status --porcelain=2” gặp lỗi trong mô-đun-con “%s”"
8748
8719
-#: submodule.c:1811
8749
+#: submodule.c:1798
8750
#, c-format
8751
msgid "could not start 'git status' in submodule '%s'"
8752
msgstr "không thể lấy thống kê “git status” trong mô-đun-con “%s”"
8753
8724
-#: submodule.c:1824
8754
+#: submodule.c:1811
8755
#, c-format
8756
msgid "could not run 'git status' in submodule '%s'"
8757
msgstr "không thể chạy “git status” trong mô-đun-con “%s”"
8758
8729
-#: submodule.c:1839
8759
+#: submodule.c:1826
8760
#, c-format
8761
msgid "Could not unset core.worktree setting in submodule '%s'"
8762
msgstr "Không thể đặt core.worktree trong mô-đun-con “%s”"
8763
8734
-#: submodule.c:1866 submodule.c:2176
8764
+#: submodule.c:1853 submodule.c:2163
8765
#, c-format
8766
msgid "could not recurse into submodule '%s'"
8767
msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
8768
8739
-#: submodule.c:1887
8769
+#: submodule.c:1874
8770
msgid "could not reset submodule index"
8771
msgstr "không thể đặt lại mục lục của mô-đun-con"
8772
8743
-#: submodule.c:1929
8773
+#: submodule.c:1916
8774
#, c-format
8775
msgid "submodule '%s' has dirty index"
8776
msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
8777
8748
-#: submodule.c:1981
8778
+#: submodule.c:1968
8779
#, c-format
8780
msgid "Submodule '%s' could not be updated."
8781
msgstr "Mô-đun-con “%s” không thể được cập nhật."
8782
8753
-#: submodule.c:2049
8783
+#: submodule.c:2036
8784
#, c-format
8785
msgid "submodule git dir '%s' is inside git dir '%.*s'"
8786
msgstr "thư mục git mô đun con “%s” là bên trong git DIR “%.*s”"
8787
8758
-#: submodule.c:2070
8788
+#: submodule.c:2057
8789
#, c-format
8790
msgid ""
8791
"relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
@@ -8763,17 +8793,17 @@ msgstr ""
8793
"relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
8794
"được hỗ trợ"
8795
8766
-#: submodule.c:2082 submodule.c:2141
8796
+#: submodule.c:2069 submodule.c:2128
8797
#, c-format
8798
msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
8799
msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
8800
8771
-#: submodule.c:2086
8801
+#: submodule.c:2073
8802
#, c-format
8803
msgid "refusing to move '%s' into an existing git dir"
8804
msgstr "từ chối di chuyển “%s” vào trong một thư mục git sẵn có"
8805
8776
-#: submodule.c:2093
8806
+#: submodule.c:2080
8807
#, c-format
8808
msgid ""
8809
"Migrating git directory of '%s%s' from\n"
@@ -8784,11 +8814,11 @@ msgstr ""
8814
"“%s” sang\n"
8815
"“%s”\n"
8816
8787
-#: submodule.c:2221
8817
+#: submodule.c:2208
8818
msgid "could not start ls-files in .."
8819
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
8820
8791
-#: submodule.c:2261
8821
+#: submodule.c:2248
8822
#, c-format
8823
msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
8824
msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
@@ -8825,7 +8855,7 @@ msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
8855
msgid "could not read input file '%s'"
8856
msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
8857
8828
-#: trailer.c:766 builtin/mktag.c:88
8858
+#: trailer.c:766 builtin/mktag.c:88 imap-send.c:1577
8859
msgid "could not read from stdin"
8860
msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
8861
@@ -8915,7 +8945,7 @@ msgstr "giao thức này không hỗ trợ cài đặt đường dẫn dịch v
8945
msgid "invalid remote service path"
8946
msgstr "đường dẫn dịch vụ máy chủ không hợp lệ"
8947
8918
-#: transport-helper.c:661 transport.c:1471
8948
+#: transport-helper.c:661 transport.c:1477
8949
msgid "operation not supported by protocol"
8950
msgstr "thao tác không được gia thức hỗ trợ"
8951
@@ -8924,7 +8954,7 @@ msgstr "thao tác không được gia thức hỗ trợ"
8954
msgid "can't connect to subservice %s"
8955
msgstr "không thể kết nối đến dịch vụ phụ %s"
8956
8927
-#: transport-helper.c:693 transport.c:397
8957
+#: transport-helper.c:693 transport.c:400
8958
msgid "--negotiate-only requires protocol v2"
8959
msgstr "--negotiate-only cần giao thức v2"
8960
@@ -9058,46 +9088,46 @@ msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” c
9088
msgid "could not read bundle '%s'"
9089
msgstr "không thể đọc bó “%s”"
9090
9061
-#: transport.c:220
9091
+#: transport.c:223
9092
#, c-format
9093
msgid "transport: invalid depth option '%s'"
9094
msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
9095
9066
-#: transport.c:272
9096
+#: transport.c:275
9097
msgid "see protocol.version in 'git help config' for more details"
9098
msgstr "xem protocol.version trong “git help config” để có thêm thông tin"
9099
9070
-#: transport.c:273
9100
+#: transport.c:276
9101
msgid "server options require protocol version 2 or later"
9102
msgstr "các tùy chọn máy chủ yêu cầu giao thức phiên bản 2 hoặc mới hơn"
9103
9074
-#: transport.c:400
9104
+#: transport.c:403
9105
msgid "server does not support wait-for-done"
9106
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ wait-for-done"
9107
9078
-#: transport.c:751
9108
+#: transport.c:755
9109
msgid "could not parse transport.color.* config"
9110
msgstr "không thể phân tích cú pháp cấu hình transport.color.*"
9111
9082
-#: transport.c:826
9112
+#: transport.c:830
9113
msgid "support for protocol v2 not implemented yet"
9114
msgstr "việc hỗ trợ giao thức v2 chưa được thực hiện"
9115
9086
-#: transport.c:960
9116
+#: transport.c:965
9117
#, c-format
9118
msgid "unknown value for config '%s': %s"
9119
msgstr "không hiểu giá trị cho cho cấu hình “%s”: %s"
9120
9091
-#: transport.c:1026
9121
+#: transport.c:1031
9122
#, c-format
9123
msgid "transport '%s' not allowed"
9124
msgstr "không cho phép phương thức vận chuyển “%s”"
9125
9096
-#: transport.c:1079
9126
+#: transport.c:1084
9127
msgid "git-over-rsync is no longer supported"
9128
msgstr "git-over-rsync không còn được hỗ trợ nữa"
9129
9100
-#: transport.c:1181
9130
+#: transport.c:1187
9131
#, c-format
9132
msgid ""
9133
"The following submodule paths contain changes that can\n"
@@ -9106,7 +9136,7 @@ msgstr ""
9136
"Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
9137
"có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
9138
9109
-#: transport.c:1185
9139
+#: transport.c:1191
9140
#, c-format
9141
msgid ""
9142
"\n"
@@ -9133,11 +9163,11 @@ msgstr ""
9163
"để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
9164
"\n"
9165
9136
-#: transport.c:1193
9166
+#: transport.c:1199
9167
msgid "Aborting."
9168
msgstr "Bãi bỏ."
9169
9140
-#: transport.c:1340
9170
+#: transport.c:1346
9171
msgid "failed to push all needed submodules"
9172
msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu của tất cả các mô-đun-con cần thiết"
9173
@@ -9423,11 +9453,11 @@ msgstr ""
9453
"HOA/thường trên một hệ thống tập tin không phân biệt HOA/thường)\n"
9454
"và chỉ một từ cùng một nhóm xung đột là trong cây làm việc hiện tại:\n"
9455
9426
-#: unpack-trees.c:1519
9456
+#: unpack-trees.c:1618
9457
msgid "Updating index flags"
9458
msgstr "Đang cập nhật các cờ mục lục"
9459
9430
-#: unpack-trees.c:2608
9460
+#: unpack-trees.c:2707
9461
#, c-format
9462
msgid "worktree and untracked commit have duplicate entries: %s"
9463
msgstr ""
@@ -9470,100 +9500,100 @@ msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
9500
msgid "Fetching objects"
9501
msgstr "Đang lấy về các đối tượng"
9502
9473
-#: worktree.c:238 builtin/am.c:2151
9503
+#: worktree.c:236 builtin/am.c:2152
9504
#, c-format
9505
msgid "failed to read '%s'"
9506
msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
9507
9478
-#: worktree.c:304
9508
+#: worktree.c:303
9509
#, c-format
9510
msgid "'%s' at main working tree is not the repository directory"
9511
msgstr "“%s” tại cây làm việc chình không phải là thư mục kho"
9512
9483
-#: worktree.c:315
9513
+#: worktree.c:314
9514
#, c-format
9515
msgid "'%s' file does not contain absolute path to the working tree location"
9516
msgstr ""
9517
"tập tin “%s” không chứa đường dẫn tuyệt đối đến vị trí cây làm việc hiện"
9518
9489
-#: worktree.c:327
9519
+#: worktree.c:326
9520
#, c-format
9521
msgid "'%s' does not exist"
9522
msgstr "\"%s\" không tồn tại"
9523
9494
-#: worktree.c:333
9524
+#: worktree.c:332
9525
#, c-format
9526
msgid "'%s' is not a .git file, error code %d"
9527
msgstr "“%s” không phải là tập tin .git, mã lỗi %d"
9528
9499
-#: worktree.c:342
9529
+#: worktree.c:341
9530
#, c-format
9531
msgid "'%s' does not point back to '%s'"
9532
msgstr "“%s” không chỉ ngược đến “%s”"
9533
9504
-#: worktree.c:608
9534
+#: worktree.c:603
9535
msgid "not a directory"
9536
msgstr "không phải thư mục"
9537
9508
-#: worktree.c:617
9538
+#: worktree.c:612
9539
msgid ".git is not a file"
9540
msgstr ".git không phải là một tập tin"
9541
9512
-#: worktree.c:619
9542
+#: worktree.c:614
9543
msgid ".git file broken"
9544
msgstr "tệp .git bị hỏng"
9545
9516
-#: worktree.c:621
9546
+#: worktree.c:616
9547
msgid ".git file incorrect"
9548
msgstr "tập tin .git không chính xác"
9549
9520
-#: worktree.c:727
9550
+#: worktree.c:722
9551
msgid "not a valid path"
9552
msgstr "không phải là một đường dẫn hợp lệ"
9553
9524
-#: worktree.c:733
9554
+#: worktree.c:728
9555
msgid "unable to locate repository; .git is not a file"
9556
msgstr "không thể phân bổ kho chứa; .git không phải là một tập tin"
9557
9528
-#: worktree.c:737
9558
+#: worktree.c:732
9559
msgid "unable to locate repository; .git file does not reference a repository"
9560
msgstr "không thể phân bổ kho chứa; tập tin .git tham chiếu đến một kho"
9561
9532
-#: worktree.c:741
9562
+#: worktree.c:736
9563
msgid "unable to locate repository; .git file broken"
9564
msgstr "không thể phân bổ kho chứa; tập tin .git bị hỏng"
9565
9536
-#: worktree.c:747
9566
+#: worktree.c:742
9567
msgid "gitdir unreadable"
9568
msgstr "gitdir không thể đọc được"
9569
9540
-#: worktree.c:751
9570
+#: worktree.c:746
9571
msgid "gitdir incorrect"
9572
msgstr "gitdir không chính xác"
9573
9544
-#: worktree.c:776
9574
+#: worktree.c:771
9575
msgid "not a valid directory"
9576
msgstr "không phải thư mục hợp lệ"
9577
9548
-#: worktree.c:782
9578
+#: worktree.c:777
9579
msgid "gitdir file does not exist"
9580
msgstr "tập tin gitdir không tồn tại"
9581
9552
-#: worktree.c:787 worktree.c:796
9582
+#: worktree.c:782 worktree.c:791
9583
#, c-format
9584
msgid "unable to read gitdir file (%s)"
9585
msgstr "không thể đọc tập tin gitdir (%s)"
9586
9557
-#: worktree.c:806
9587
+#: worktree.c:801
9588
#, c-format
9589
msgid "short read (expected %<PRIuMAX> bytes, read %<PRIuMAX>)"
9590
msgstr "đọc ngắn (cần %<PRIuMAX> byte, đọc %<PRIuMAX>)"
9591
9562
-#: worktree.c:814
9592
+#: worktree.c:809
9593
msgid "invalid gitdir file"
9594
msgstr "tập tin gitdir (thư mục git) không hợp lệ"
9595
9566
-#: worktree.c:822
9596
+#: worktree.c:817
9597
msgid "gitdir file points to non-existent location"
9598
msgstr "tập tin gitdir chỉ đến vị trí không tồn tại"
9599
@@ -9614,11 +9644,11 @@ msgstr ""
9644
msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
9645
msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
9646
9617
-#: wt-status.c:211 wt-status.c:1075
9647
+#: wt-status.c:211 wt-status.c:1125
9648
msgid "Changes to be committed:"
9649
msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
9650
9621
-#: wt-status.c:234 wt-status.c:1084
9651
+#: wt-status.c:234 wt-status.c:1134
9652
msgid "Changes not staged for commit:"
9653
msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
9654
@@ -9722,21 +9752,21 @@ msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
9752
msgid "untracked content, "
9753
msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
9754
9725
-#: wt-status.c:908
9755
+#: wt-status.c:958
9756
#, c-format
9757
msgid "Your stash currently has %d entry"
9758
msgid_plural "Your stash currently has %d entries"
9759
msgstr[0] "Bạn hiện nay ở trong phần cất đi đang có %d mục"
9760
9731
-#: wt-status.c:939
9761
+#: wt-status.c:989
9762
msgid "Submodules changed but not updated:"
9763
msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
9764
9735
-#: wt-status.c:941
9765
+#: wt-status.c:991
9766
msgid "Submodule changes to be committed:"
9767
msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
9768
9739
-#: wt-status.c:1023
9769
+#: wt-status.c:1073
9770
msgid ""
9771
"Do not modify or remove the line above.\n"
9772
"Everything below it will be ignored."
@@ -9744,7 +9774,7 @@ msgstr ""
9774
"Không sửa hay xóa bỏ đường ở trên.\n"
9775
"Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
9776
9747
-#: wt-status.c:1115
9777
+#: wt-status.c:1165
9778
#, c-format
9779
msgid ""
9780
"\n"
@@ -9755,109 +9785,109 @@ msgstr ""
9785
"Nó cần %.2f giây để tính toán giá trị của trước/sau của nhánh.\n"
9786
"Bạn có thể dùng “--no-ahead-behind” tránh phải điều này.\n"
9787
9758
-#: wt-status.c:1145
9788
+#: wt-status.c:1195
9789
msgid "You have unmerged paths."
9790
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
9791
9762
-#: wt-status.c:1148
9792
+#: wt-status.c:1198
9793
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
9794
msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
9795
9766
-#: wt-status.c:1150
9796
+#: wt-status.c:1200
9797
msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
9798
msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
9799
9770
-#: wt-status.c:1154
9800
+#: wt-status.c:1204
9801
msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
9802
msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
9803
9774
-#: wt-status.c:1157
9804
+#: wt-status.c:1207
9805
msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
9806
msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
9807
9778
-#: wt-status.c:1166
9808
+#: wt-status.c:1216
9809
msgid "You are in the middle of an am session."
9810
msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
9811
9782
-#: wt-status.c:1169
9812
+#: wt-status.c:1219
9813
msgid "The current patch is empty."
9814
msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
9815
9786
-#: wt-status.c:1173
9816
+#: wt-status.c:1223
9817
msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
9818
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
9819
9790
-#: wt-status.c:1175
9820
+#: wt-status.c:1225
9821
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
9822
msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
9823
9794
-#: wt-status.c:1177
9824
+#: wt-status.c:1227
9825
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
9826
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
9827
9798
-#: wt-status.c:1310
9828
+#: wt-status.c:1360
9829
msgid "git-rebase-todo is missing."
9830
msgstr "thiếu git-rebase-todo."
9831
9802
-#: wt-status.c:1312
9832
+#: wt-status.c:1362
9833
msgid "No commands done."
9834
msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
9835
9806
-#: wt-status.c:1315
9836
+#: wt-status.c:1365
9837
#, c-format
9838
msgid "Last command done (%d command done):"
9839
msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
9840
msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
9841
9812
-#: wt-status.c:1326
9842
+#: wt-status.c:1376
9843
#, c-format
9844
msgid " (see more in file %s)"
9845
msgstr " (xem thêm trong %s)"
9846
9817
-#: wt-status.c:1331
9847
+#: wt-status.c:1381
9848
msgid "No commands remaining."
9849
msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
9850
9821
-#: wt-status.c:1334
9851
+#: wt-status.c:1384
9852
#, c-format
9853
msgid "Next command to do (%d remaining command):"
9854
msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
9855
msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
9856
9827
-#: wt-status.c:1342
9857
+#: wt-status.c:1392
9858
msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
9859
msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
9860
9831
-#: wt-status.c:1354
9861
+#: wt-status.c:1404
9862
#, c-format
9863
msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
9864
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
9865
9836
-#: wt-status.c:1359
9866
+#: wt-status.c:1409
9867
msgid "You are currently rebasing."
9868
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (cải tổ)."
9869
9840
-#: wt-status.c:1372
9870
+#: wt-status.c:1422
9871
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
9872
msgstr ""
9873
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
9874
9845
-#: wt-status.c:1374
9875
+#: wt-status.c:1424
9876
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
9877
msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
9878
9849
-#: wt-status.c:1376
9879
+#: wt-status.c:1426
9880
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
9881
msgstr ""
9882
" (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
9883
9854
-#: wt-status.c:1383
9884
+#: wt-status.c:1433
9885
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
9886
msgstr ""
9887
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
9888
"continue\")"
9889
9860
-#: wt-status.c:1387
9890
+#: wt-status.c:1437
9891
#, c-format
9892
msgid ""
9893
"You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -9865,165 +9895,169 @@ msgstr ""
9895
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
9896
"đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
9897
9868
-#: wt-status.c:1392
9898
+#: wt-status.c:1442
9899
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
9900
msgstr ""
9901
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
9902
"rebase."
9903
9874
-#: wt-status.c:1395
9904
+#: wt-status.c:1445
9905
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
9906
msgstr ""
9907
" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
9908
"rebase --continue\")"
9909
9880
-#: wt-status.c:1399
9910
+#: wt-status.c:1449
9911
#, c-format
9912
msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
9913
msgstr ""
9914
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
9915
"rebase nhánh “%s” trên “%s”."
9916
9887
-#: wt-status.c:1404
9917
+#: wt-status.c:1454
9918
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
9919
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
9920
9891
-#: wt-status.c:1407
9921
+#: wt-status.c:1457
9922
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
9923
msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
9924
9895
-#: wt-status.c:1409
9925
+#: wt-status.c:1459
9926
msgid ""
9927
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
9928
msgstr ""
9929
" (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
9930
"lòng về những thay đổi của mình)"
9931
9902
-#: wt-status.c:1420
9932
+#: wt-status.c:1470
9933
msgid "Cherry-pick currently in progress."
9934
msgstr "Cherry-pick hiện tại đang được thực hiện."
9935
9906
-#: wt-status.c:1423
9936
+#: wt-status.c:1473
9937
#, c-format
9938
msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
9939
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
9940
9911
-#: wt-status.c:1430
9941
+#: wt-status.c:1480
9942
msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
9943
msgstr ""
9944
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
9945
9916
-#: wt-status.c:1433
9946
+#: wt-status.c:1483
9947
msgid " (run \"git cherry-pick --continue\" to continue)"
9948
msgstr " (chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\" để tiếp tục)"
9949
9920
-#: wt-status.c:1436
9950
+#: wt-status.c:1486
9951
msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
9952
msgstr ""
9953
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
9954
"continue\")"
9955
9926
-#: wt-status.c:1438
9956
+#: wt-status.c:1488
9957
msgid " (use \"git cherry-pick --skip\" to skip this patch)"
9958
msgstr " (dùng \"git cherry-pick --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
9959
9930
-#: wt-status.c:1440
9960
+#: wt-status.c:1490
This file is too large to show in full.