l10n: vi(4874t): Updated Vietnamses translation for 2.27.0
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
May 21, 2020 at 08:22 UTC
e9269c0f827ea115e70ed4011d602e4a4854e43d
1 file changed
+3777
-3413
po/vi.po
+3777
-3413
@@ -7,10 +7,10 @@
7
#
8
msgid ""
9
msgstr ""
10
-"Project-Id-Version: git v2.26.0\n"
10
+"Project-Id-Version: git v2.27.0\n"
11
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
12
-"POT-Creation-Date: 2020-03-11 15:26+0800\n"
13
-"PO-Revision-Date: 2020-03-16 08:52+0700\n"
12
+"POT-Creation-Date: 2020-05-15 09:11+0800\n"
13
+"PO-Revision-Date: 2020-05-21 08:18+0700\n"
14
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
15
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16
"Language: vi\n"
@@ -21,16 +21,16 @@ msgstr ""
21
"X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
22
"X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
23
"X-Poedit-Basepath: ..\n"
24
-"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
+"X-Generator: Poedit 2.3.1\n"
25
26
#: add-interactive.c:368
27
#, c-format
28
msgid "Huh (%s)?"
29
msgstr "Hả (%s)?"
30
31
-#: add-interactive.c:521 add-interactive.c:822 sequencer.c:3124
32
-#: sequencer.c:3562 builtin/rebase.c:875 builtin/rebase.c:1687
33
-#: builtin/rebase.c:2086 builtin/rebase.c:2130
31
+#: add-interactive.c:521 add-interactive.c:822 reset.c:65 sequencer.c:3142
32
+#: sequencer.c:3581 sequencer.c:3723 builtin/rebase.c:1518
33
+#: builtin/rebase.c:1919
34
msgid "could not read index"
35
msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
36
@@ -58,8 +58,7 @@ msgstr "Cập nhật"
58
msgid "could not stage '%s'"
59
msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
60
61
-#: add-interactive.c:695 add-interactive.c:884 sequencer.c:3317
62
-#: builtin/rebase.c:899
61
+#: add-interactive.c:695 add-interactive.c:884 reset.c:89 sequencer.c:3336
62
msgid "could not write index"
63
msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
64
@@ -74,8 +73,8 @@ msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
73
msgid "note: %s is untracked now.\n"
74
msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
75
77
-#: add-interactive.c:721 apply.c:4110 builtin/checkout.c:281
78
-#: builtin/reset.c:144
76
+#: add-interactive.c:721 apply.c:4110 builtin/checkout.c:294
77
+#: builtin/reset.c:145
78
#, c-format
79
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
80
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -202,11 +201,11 @@ msgstr "tùy chọn mục bằng số"
201
msgid "(empty) select nothing"
202
msgstr "(để trống) không chọn gì"
203
205
-#: add-interactive.c:1083 builtin/clean.c:822 git-add--interactive.perl:1851
204
+#: add-interactive.c:1083 builtin/clean.c:816 git-add--interactive.perl:1851
205
msgid "*** Commands ***"
206
msgstr "*** Lệnh ***"
207
209
-#: add-interactive.c:1084 builtin/clean.c:823 git-add--interactive.perl:1848
208
+#: add-interactive.c:1084 builtin/clean.c:817 git-add--interactive.perl:1848
209
msgid "What now"
210
msgstr "Giờ thì sao"
211
@@ -218,12 +217,13 @@ msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
217
msgid "unstaged"
218
msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
219
221
-#: add-interactive.c:1136 apply.c:4967 apply.c:4970 builtin/am.c:2251
222
-#: builtin/am.c:2254 builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:144
223
-#: builtin/merge.c:274 builtin/pull.c:189 builtin/submodule--helper.c:409
220
+#: add-interactive.c:1136 apply.c:4967 apply.c:4970 builtin/am.c:2250
221
+#: builtin/am.c:2253 builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:145
222
+#: builtin/merge.c:276 builtin/pull.c:190 builtin/submodule--helper.c:409
223
#: builtin/submodule--helper.c:1394 builtin/submodule--helper.c:1397
224
#: builtin/submodule--helper.c:1902 builtin/submodule--helper.c:1905
226
-#: builtin/submodule--helper.c:2148 git-add--interactive.perl:213
225
+#: builtin/submodule--helper.c:2148 bugreport.c:129
226
+#: git-add--interactive.perl:213
227
msgid "path"
228
msgstr "đường-dẫn"
229
@@ -231,27 +231,27 @@ msgstr "đường-dẫn"
231
msgid "could not refresh index"
232
msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
233
234
-#: add-interactive.c:1157 builtin/clean.c:787 git-add--interactive.perl:1765
234
+#: add-interactive.c:1157 builtin/clean.c:781 git-add--interactive.perl:1765
235
#, c-format
236
msgid "Bye.\n"
237
msgstr "Tạm biệt.\n"
238
239
-#: add-patch.c:33 git-add--interactive.perl:1428
239
+#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1428
240
#, c-format, perl-format
241
msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
242
msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
243
244
-#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1429
244
+#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1429
245
#, c-format, perl-format
246
msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
247
msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
248
249
-#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1430
249
+#: add-patch.c:36 git-add--interactive.perl:1430
250
#, c-format, perl-format
251
msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
252
msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
253
254
-#: add-patch.c:37
254
+#: add-patch.c:38
255
msgid ""
256
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
257
"staging."
@@ -259,7 +259,7 @@ msgstr ""
259
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
260
"để chuyển lên bệ phóng."
261
262
-#: add-patch.c:40
262
+#: add-patch.c:41
263
msgid ""
264
"y - stage this hunk\n"
265
"n - do not stage this hunk\n"
@@ -274,22 +274,22 @@ msgstr ""
274
"d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
275
"tin\n"
276
277
-#: add-patch.c:54 git-add--interactive.perl:1433
277
+#: add-patch.c:55 git-add--interactive.perl:1433
278
#, c-format, perl-format
279
msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
280
msgstr "Thay đổi chế độ tạm cất đi [y,n,q,a,d%s,?]? "
281
282
-#: add-patch.c:55 git-add--interactive.perl:1434
282
+#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1434
283
#, c-format, perl-format
284
msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
285
msgstr "Xóa tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
286
287
-#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1435
287
+#: add-patch.c:57 git-add--interactive.perl:1435
288
#, c-format, perl-format
289
msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
290
msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
291
292
-#: add-patch.c:58
292
+#: add-patch.c:59
293
msgid ""
294
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
295
"stashing."
@@ -297,7 +297,7 @@ msgstr ""
297
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
298
"để tạm cất."
299
300
-#: add-patch.c:61
300
+#: add-patch.c:62
301
msgid ""
302
"y - stash this hunk\n"
303
"n - do not stash this hunk\n"
@@ -311,22 +311,22 @@ msgstr ""
311
"a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
312
"d - đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
313
314
-#: add-patch.c:77 git-add--interactive.perl:1438
314
+#: add-patch.c:78 git-add--interactive.perl:1438
315
#, c-format, perl-format
316
msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
317
msgstr "Thay đổi chế độ bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
318
319
-#: add-patch.c:78 git-add--interactive.perl:1439
319
+#: add-patch.c:79 git-add--interactive.perl:1439
320
#, c-format, perl-format
321
msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
322
msgstr "Xóa bỏ việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
323
324
-#: add-patch.c:79 git-add--interactive.perl:1440
324
+#: add-patch.c:80 git-add--interactive.perl:1440
325
#, c-format, perl-format
326
msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
327
msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
328
329
-#: add-patch.c:81
329
+#: add-patch.c:82
330
msgid ""
331
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
332
"unstaging."
@@ -334,7 +334,7 @@ msgstr ""
334
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
335
"để bỏ ra khỏi bệ phóng."
336
337
-#: add-patch.c:84
337
+#: add-patch.c:85
338
msgid ""
339
"y - unstage this hunk\n"
340
"n - do not unstage this hunk\n"
@@ -350,22 +350,22 @@ msgstr ""
350
"d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong "
351
"tập tin\n"
352
353
-#: add-patch.c:99 git-add--interactive.perl:1443
353
+#: add-patch.c:100 git-add--interactive.perl:1443
354
#, c-format, perl-format
355
msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
356
msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
357
358
-#: add-patch.c:100 git-add--interactive.perl:1444
358
+#: add-patch.c:101 git-add--interactive.perl:1444
359
#, c-format, perl-format
360
msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
361
msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
362
363
-#: add-patch.c:101 git-add--interactive.perl:1445
363
+#: add-patch.c:102 git-add--interactive.perl:1445
364
#, c-format, perl-format
365
msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
366
msgstr "Áo dụng khúc này vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
367
368
-#: add-patch.c:103 add-patch.c:168 add-patch.c:211
368
+#: add-patch.c:104 add-patch.c:169 add-patch.c:212
369
msgid ""
370
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
371
"applying."
@@ -373,7 +373,7 @@ msgstr ""
373
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
374
"để áp dụng."
375
376
-#: add-patch.c:106
376
+#: add-patch.c:107
377
msgid ""
378
"y - apply this hunk to index\n"
379
"n - do not apply this hunk to index\n"
@@ -387,25 +387,25 @@ msgstr ""
387
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
388
"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
389
390
-#: add-patch.c:121 git-add--interactive.perl:1448
390
+#: add-patch.c:122 git-add--interactive.perl:1448
391
#: git-add--interactive.perl:1463
392
#, c-format, perl-format
393
msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
394
msgstr "Loại bỏ các thay đổi chế độ từ cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
395
396
-#: add-patch.c:122 git-add--interactive.perl:1449
396
+#: add-patch.c:123 git-add--interactive.perl:1449
397
#: git-add--interactive.perl:1464
398
#, c-format, perl-format
399
msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
400
msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
401
402
-#: add-patch.c:123 git-add--interactive.perl:1450
402
+#: add-patch.c:124 git-add--interactive.perl:1450
403
#: git-add--interactive.perl:1465
404
#, c-format, perl-format
405
msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
406
msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
407
408
-#: add-patch.c:125 add-patch.c:147 add-patch.c:190
408
+#: add-patch.c:126 add-patch.c:148 add-patch.c:191
409
msgid ""
410
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
411
"discarding."
@@ -413,7 +413,7 @@ msgstr ""
413
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
414
"để loại bỏ."
415
416
-#: add-patch.c:128 add-patch.c:193
416
+#: add-patch.c:129 add-patch.c:194
417
msgid ""
418
"y - discard this hunk from worktree\n"
419
"n - do not discard this hunk from worktree\n"
@@ -427,22 +427,22 @@ msgstr ""
427
"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
428
"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
429
430
-#: add-patch.c:143 add-patch.c:186 git-add--interactive.perl:1453
430
+#: add-patch.c:144 add-patch.c:187 git-add--interactive.perl:1453
431
#, c-format, perl-format
432
msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
433
msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
434
435
-#: add-patch.c:144 add-patch.c:187 git-add--interactive.perl:1454
435
+#: add-patch.c:145 add-patch.c:188 git-add--interactive.perl:1454
436
#, c-format, perl-format
437
msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
438
msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
439
440
-#: add-patch.c:145 add-patch.c:188 git-add--interactive.perl:1455
440
+#: add-patch.c:146 add-patch.c:189 git-add--interactive.perl:1455
441
#, c-format, perl-format
442
msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
443
msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
444
445
-#: add-patch.c:150
445
+#: add-patch.c:151
446
msgid ""
447
"y - discard this hunk from index and worktree\n"
448
"n - do not discard this hunk from index and worktree\n"
@@ -456,22 +456,22 @@ msgstr ""
456
"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
457
"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
458
459
-#: add-patch.c:164 add-patch.c:207 git-add--interactive.perl:1458
459
+#: add-patch.c:165 add-patch.c:208 git-add--interactive.perl:1458
460
#, c-format, perl-format
461
msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
462
msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
463
464
-#: add-patch.c:165 add-patch.c:208 git-add--interactive.perl:1459
464
+#: add-patch.c:166 add-patch.c:209 git-add--interactive.perl:1459
465
#, c-format, perl-format
466
msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
467
msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
468
469
-#: add-patch.c:166 add-patch.c:209 git-add--interactive.perl:1460
469
+#: add-patch.c:167 add-patch.c:210 git-add--interactive.perl:1460
470
#, c-format, perl-format
471
msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
472
msgstr "Áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
473
474
-#: add-patch.c:171
474
+#: add-patch.c:172
475
msgid ""
476
"y - apply this hunk to index and worktree\n"
477
"n - do not apply this hunk to index and worktree\n"
@@ -485,7 +485,7 @@ msgstr ""
485
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
486
"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
487
488
-#: add-patch.c:214
488
+#: add-patch.c:215
489
msgid ""
490
"y - apply this hunk to worktree\n"
491
"n - do not apply this hunk to worktree\n"
@@ -499,34 +499,34 @@ msgstr ""
499
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
500
"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
501
502
-#: add-patch.c:318
502
+#: add-patch.c:319
503
#, c-format
504
msgid "could not parse hunk header '%.*s'"
505
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu của khúc “%.*s”"
506
507
-#: add-patch.c:337 add-patch.c:341
507
+#: add-patch.c:338 add-patch.c:342
508
#, c-format
509
msgid "could not parse colored hunk header '%.*s'"
510
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc đã tô màu “%.*s”"
511
512
-#: add-patch.c:395
512
+#: add-patch.c:396
513
msgid "could not parse diff"
514
msgstr "không thể phân tích cú pháp khác biệt"
515
516
-#: add-patch.c:414
516
+#: add-patch.c:415
517
msgid "could not parse colored diff"
518
msgstr "không thể phân tích khác biệt được tô màu"
519
520
-#: add-patch.c:428
520
+#: add-patch.c:429
521
#, c-format
522
msgid "failed to run '%s'"
523
msgstr "gặp lỗi khi chạy “%s”"
524
525
-#: add-patch.c:587
525
+#: add-patch.c:588
526
msgid "mismatched output from interactive.diffFilter"
527
msgstr "đầu ra không khớp từ interactive.diffFilter"
528
529
-#: add-patch.c:588
529
+#: add-patch.c:589
530
msgid ""
531
"Your filter must maintain a one-to-one correspondence\n"
532
"between its input and output lines."
@@ -534,7 +534,7 @@ msgstr ""
534
"Bộ lọc của bạn phải duy trì một quan hệ một-đến-một\n"
535
"giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó."
536
537
-#: add-patch.c:761
537
+#: add-patch.c:762
538
#, c-format
539
msgid ""
540
"expected context line #%d in\n"
@@ -543,7 +543,7 @@ msgstr ""
543
"cần dòng ngữ cảnh #%d trong\n"
544
"%.*s"
545
546
-#: add-patch.c:776
546
+#: add-patch.c:777
547
#, c-format
548
msgid ""
549
"hunks do not overlap:\n"
@@ -556,11 +556,11 @@ msgstr ""
556
"\tkhông được kết thúc bằng:\n"
557
"%.*s"
558
559
-#: add-patch.c:1052 git-add--interactive.perl:1112
559
+#: add-patch.c:1053 git-add--interactive.perl:1112
560
msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
561
msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
562
563
-#: add-patch.c:1056
563
+#: add-patch.c:1057
564
#, c-format
565
msgid ""
566
"---\n"
@@ -574,7 +574,7 @@ msgstr ""
574
"Những dòng bắt đầu bằng %c sẽ bị loại bỏ.\n"
575
576
#. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
577
-#: add-patch.c:1070 git-add--interactive.perl:1126
577
+#: add-patch.c:1071 git-add--interactive.perl:1126
578
msgid ""
579
"If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
580
"edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
@@ -584,11 +584,11 @@ msgstr ""
584
"để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
585
"sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
586
587
-#: add-patch.c:1103
587
+#: add-patch.c:1104
588
msgid "could not parse hunk header"
589
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc"
590
591
-#: add-patch.c:1148
591
+#: add-patch.c:1149
592
msgid "'git apply --cached' failed"
593
msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
594
@@ -710,45 +710,54 @@ msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này"
710
msgid "'git apply' failed"
711
msgstr "'git apply' gặp lỗi"
712
713
-#: advice.c:115
713
+#: advice.c:140
714
+#, c-format
715
+msgid ""
716
+"\n"
717
+"Disable this message with \"git config advice.%s false\""
718
+msgstr ""
719
+"\n"
720
+"Tắt lời nhắn này bằng \"git config advice.%s false\""
721
+
722
+#: advice.c:156
723
#, c-format
724
msgid "%shint: %.*s%s\n"
725
msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
726
718
-#: advice.c:168
727
+#: advice.c:247
728
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
729
msgstr ""
730
"Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
731
"hòa trộn."
732
724
-#: advice.c:170
733
+#: advice.c:249
734
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
735
msgstr ""
736
"Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
737
729
-#: advice.c:172
738
+#: advice.c:251
739
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
740
msgstr ""
741
"Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
742
734
-#: advice.c:174
743
+#: advice.c:253
744
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
745
msgstr ""
746
"Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
747
739
-#: advice.c:176
748
+#: advice.c:255
749
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
750
msgstr ""
751
"Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
752
744
-#: advice.c:178
753
+#: advice.c:257
754
#, c-format
755
msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
756
msgstr ""
757
"Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
758
"hòa trộn."
759
751
-#: advice.c:186
760
+#: advice.c:265
761
msgid ""
762
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
763
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -756,23 +765,23 @@ msgstr ""
765
"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
766
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
767
759
-#: advice.c:194
768
+#: advice.c:273
769
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
770
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
771
763
-#: advice.c:199 builtin/merge.c:1335
772
+#: advice.c:278 builtin/merge.c:1353
773
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
774
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
775
767
-#: advice.c:201
776
+#: advice.c:280
777
msgid "Please, commit your changes before merging."
778
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
779
771
-#: advice.c:202
780
+#: advice.c:281
781
msgid "Exiting because of unfinished merge."
782
msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
783
775
-#: advice.c:208
784
+#: advice.c:287
785
#, c-format
786
msgid ""
787
"Note: switching to '%s'.\n"
@@ -803,9 +812,9 @@ msgstr ""
812
"\n"
813
"Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao bạn tạo,\n"
814
"bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách dùng tùy chọn\n"
806
-"dòng lệnh -b. Ví dụ:\n"
815
+"dòng lệnh -c. Ví dụ:\n"
816
"\n"
808
-" git checkout -c <tên-nhánh-mới>\n"
817
+" git switch -c <tên-nhánh-mới>\n"
818
"\n"
819
"Hoàn lại thao tác này bằng:\n"
820
"\n"
@@ -1063,7 +1072,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
1072
msgid "cannot checkout %s"
1073
msgstr "không thể lấy ra %s"
1074
1066
-#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:61 setup.c:298
1075
+#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:61 setup.c:308
1076
#, c-format
1077
msgid "failed to read %s"
1078
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
@@ -1257,7 +1266,7 @@ msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
1266
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1267
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1268
1260
-#: apply.c:4561 builtin/fetch.c:901 builtin/fetch.c:1201
1269
+#: apply.c:4561 builtin/fetch.c:902 builtin/fetch.c:1195
1270
#, c-format
1271
msgid "cannot open %s"
1272
msgstr "không mở được “%s”"
@@ -1320,7 +1329,7 @@ msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho
1329
msgid "apply changes matching the given path"
1330
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1331
1323
-#: apply.c:4973 builtin/am.c:2260
1332
+#: apply.c:4973 builtin/am.c:2259
1333
msgid "num"
1334
msgstr "số"
1335
@@ -1380,7 +1389,7 @@ msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1389
msgstr ""
1390
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1391
1383
-#: apply.c:5005 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
1392
+#: apply.c:5005 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:525
1393
msgid "paths are separated with NUL character"
1394
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1395
@@ -1388,9 +1397,9 @@ msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1397
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1398
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1399
1391
-#: apply.c:5008 builtin/am.c:2239 builtin/interpret-trailers.c:98
1400
+#: apply.c:5008 builtin/am.c:2238 builtin/interpret-trailers.c:98
1401
#: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
1393
-#: builtin/pack-objects.c:3457 builtin/rebase.c:1508
1402
+#: builtin/pack-objects.c:3458 builtin/rebase.c:1332
1403
msgid "action"
1404
msgstr "hành động"
1405
@@ -1419,8 +1428,8 @@ msgid "allow overlapping hunks"
1428
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1429
1430
#: apply.c:5025 builtin/add.c:323 builtin/check-ignore.c:22
1422
-#: builtin/commit.c:1360 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:774
1423
-#: builtin/log.c:2166 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1431
+#: builtin/commit.c:1366 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:774
1432
+#: builtin/log.c:2186 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1433
msgid "be verbose"
1434
msgstr "chi tiết"
1435
@@ -1433,7 +1442,7 @@ msgstr ""
1442
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1443
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1444
1436
-#: apply.c:5032 builtin/am.c:2248
1445
+#: apply.c:5032 builtin/am.c:2247
1446
msgid "root"
1447
msgstr "gốc"
1448
@@ -1441,6 +1450,55 @@ msgstr "gốc"
1450
msgid "prepend <root> to all filenames"
1451
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1452
1453
+#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:351
1454
+#, c-format
1455
+msgid "cannot stream blob %s"
1456
+msgstr "không thể stream blob “%s”"
1457
+
1458
+#: archive-tar.c:266 archive-zip.c:369
1459
+#, c-format
1460
+msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1461
+msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1462
+
1463
+#: archive-tar.c:293 archive-zip.c:359
1464
+#, c-format
1465
+msgid "cannot read %s"
1466
+msgstr "không thể đọc %s"
1467
+
1468
+#: archive-tar.c:465
1469
+#, c-format
1470
+msgid "unable to start '%s' filter"
1471
+msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
1472
+
1473
+#: archive-tar.c:468
1474
+msgid "unable to redirect descriptor"
1475
+msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
1476
+
1477
+#: archive-tar.c:475
1478
+#, c-format
1479
+msgid "'%s' filter reported error"
1480
+msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
1481
+
1482
+#: archive-zip.c:319
1483
+#, c-format
1484
+msgid "path is not valid UTF-8: %s"
1485
+msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
1486
+
1487
+#: archive-zip.c:323
1488
+#, c-format
1489
+msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
1490
+msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
1491
+
1492
+#: archive-zip.c:480 builtin/pack-objects.c:232 builtin/pack-objects.c:235
1493
+#, c-format
1494
+msgid "deflate error (%d)"
1495
+msgstr "lỗi giải nén (%d)"
1496
+
1497
+#: archive-zip.c:615
1498
+#, c-format
1499
+msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
1500
+msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
1501
+
1502
#: archive.c:14
1503
msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
1504
msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>…]"
@@ -1460,172 +1518,123 @@ msgstr ""
1518
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
1519
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1520
1463
-#: archive.c:372 builtin/add.c:181 builtin/add.c:588 builtin/rm.c:315
1521
+#: archive.c:377 builtin/add.c:181 builtin/add.c:588 builtin/rm.c:315
1522
#, c-format
1523
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1524
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1525
1468
-#: archive.c:396
1526
+#: archive.c:401
1527
#, c-format
1528
msgid "no such ref: %.*s"
1529
msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
1530
1473
-#: archive.c:401
1531
+#: archive.c:407
1532
#, c-format
1533
msgid "not a valid object name: %s"
1534
msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
1535
1478
-#: archive.c:414
1536
+#: archive.c:420
1537
#, c-format
1538
msgid "not a tree object: %s"
1539
msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
1540
1483
-#: archive.c:426
1541
+#: archive.c:432
1542
msgid "current working directory is untracked"
1543
msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
1544
1487
-#: archive.c:457
1545
+#: archive.c:464
1546
msgid "fmt"
1547
msgstr "định_dạng"
1548
1491
-#: archive.c:457
1549
+#: archive.c:464
1550
msgid "archive format"
1551
msgstr "định dạng lưu trữ"
1552
1495
-#: archive.c:458 builtin/log.c:1653
1553
+#: archive.c:465 builtin/log.c:1674
1554
msgid "prefix"
1555
msgstr "tiền_tố"
1556
1499
-#: archive.c:459
1557
+#: archive.c:466
1558
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1559
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1560
1503
-#: archive.c:460 builtin/blame.c:861 builtin/blame.c:865 builtin/blame.c:866
1561
+#: archive.c:467 builtin/blame.c:861 builtin/blame.c:865 builtin/blame.c:866
1562
#: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:130 builtin/fast-export.c:1162
1505
-#: builtin/fast-export.c:1164 builtin/fast-export.c:1168 builtin/grep.c:887
1506
-#: builtin/hash-object.c:105 builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563
1563
+#: builtin/fast-export.c:1164 builtin/fast-export.c:1168 builtin/grep.c:907
1564
+#: builtin/hash-object.c:105 builtin/ls-files.c:561 builtin/ls-files.c:564
1565
#: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123
1566
#: parse-options.h:190
1567
msgid "file"
1568
msgstr "tập_tin"
1569
1512
-#: archive.c:461 builtin/archive.c:90
1570
+#: archive.c:468 builtin/archive.c:90
1571
msgid "write the archive to this file"
1572
msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
1573
1516
-#: archive.c:463
1574
+#: archive.c:470
1575
msgid "read .gitattributes in working directory"
1576
msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
1577
1520
-#: archive.c:464
1578
+#: archive.c:471
1579
msgid "report archived files on stderr"
1580
msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
1581
1524
-#: archive.c:465
1582
+#: archive.c:472
1583
msgid "store only"
1584
msgstr "chỉ lưu (không nén)"
1585
1528
-#: archive.c:466
1586
+#: archive.c:473
1587
msgid "compress faster"
1588
msgstr "nén nhanh hơn"
1589
1532
-#: archive.c:474
1590
+#: archive.c:481
1591
msgid "compress better"
1592
msgstr "nén nhỏ hơn"
1593
1536
-#: archive.c:477
1594
+#: archive.c:484
1595
msgid "list supported archive formats"
1596
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1597
1540
-#: archive.c:479 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
1598
+#: archive.c:486 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
1599
#: builtin/submodule--helper.c:1406 builtin/submodule--helper.c:1911
1600
msgid "repo"
1601
msgstr "kho"
1602
1545
-#: archive.c:480 builtin/archive.c:92
1603
+#: archive.c:487 builtin/archive.c:92
1604
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
1605
msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
1606
1549
-#: archive.c:481 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:715
1607
+#: archive.c:488 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:715
1608
#: builtin/notes.c:498
1609
msgid "command"
1610
msgstr "lệnh"
1611
1554
-#: archive.c:482 builtin/archive.c:94
1612
+#: archive.c:489 builtin/archive.c:94
1613
msgid "path to the remote git-upload-archive command"
1614
msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
1615
1558
-#: archive.c:489
1616
+#: archive.c:496
1617
msgid "Unexpected option --remote"
1618
msgstr "Gặp tùy chọn không cần --remote"
1619
1562
-#: archive.c:491
1620
+#: archive.c:498
1621
msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
1622
msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
1623
1566
-#: archive.c:493
1624
+#: archive.c:500
1625
msgid "Unexpected option --output"
1626
msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
1627
1570
-#: archive.c:515
1628
+#: archive.c:522
1629
#, c-format
1630
msgid "Unknown archive format '%s'"
1631
msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
1632
1575
-#: archive.c:522
1633
+#: archive.c:529
1634
#, c-format
1635
msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
1636
msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
1637
1580
-#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:351
1581
-#, c-format
1582
-msgid "cannot stream blob %s"
1583
-msgstr "không thể stream blob “%s”"
1584
-
1585
-#: archive-tar.c:266 archive-zip.c:369
1586
-#, c-format
1587
-msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1588
-msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1589
-
1590
-#: archive-tar.c:293 archive-zip.c:359
1591
-#, c-format
1592
-msgid "cannot read %s"
1593
-msgstr "không thể đọc %s"
1594
-
1595
-#: archive-tar.c:465
1596
-#, c-format
1597
-msgid "unable to start '%s' filter"
1598
-msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
1599
-
1600
-#: archive-tar.c:468
1601
-msgid "unable to redirect descriptor"
1602
-msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
1603
-
1604
-#: archive-tar.c:475
1605
-#, c-format
1606
-msgid "'%s' filter reported error"
1607
-msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
1608
-
1609
-#: archive-zip.c:319
1610
-#, c-format
1611
-msgid "path is not valid UTF-8: %s"
1612
-msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
1613
-
1614
-#: archive-zip.c:323
1615
-#, c-format
1616
-msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
1617
-msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
1618
-
1619
-#: archive-zip.c:480 builtin/pack-objects.c:231 builtin/pack-objects.c:234
1620
-#, c-format
1621
-msgid "deflate error (%d)"
1622
-msgstr "lỗi giải nén (%d)"
1623
-
1624
-#: archive-zip.c:615
1625
-#, c-format
1626
-msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
1627
-msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
1628
-
1638
#: attr.c:212
1639
#, c-format
1640
msgid "%.*s is not a valid attribute name"
@@ -1719,12 +1728,12 @@ msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1728
msgid "a %s revision is needed"
1729
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1730
1722
-#: bisect.c:920 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:254
1731
+#: bisect.c:920 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:255
1732
#, c-format
1733
msgid "could not create file '%s'"
1734
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1735
1727
-#: bisect.c:966 builtin/merge.c:149
1736
+#: bisect.c:966 builtin/merge.c:151
1737
#, c-format
1738
msgid "could not read file '%s'"
1739
msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
@@ -1762,40 +1771,40 @@ msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1771
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1772
msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1773
1765
-#: blame.c:2700
1774
+#: blame.c:2777
1775
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1776
msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1777
1769
-#: blame.c:2714
1778
+#: blame.c:2791
1779
msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1780
msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1781
1773
-#: blame.c:2735
1782
+#: blame.c:2812
1783
msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1784
msgstr ""
1785
"cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1786
1778
-#: blame.c:2744 bundle.c:167 ref-filter.c:2203 remote.c:1942 sequencer.c:2006
1779
-#: sequencer.c:4358 submodule.c:847 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:388
1780
-#: builtin/log.c:991 builtin/log.c:1520 builtin/log.c:1925 builtin/log.c:2215
1781
-#: builtin/merge.c:412 builtin/pack-objects.c:3275 builtin/pack-objects.c:3290
1787
+#: blame.c:2821 bundle.c:167 ref-filter.c:2200 remote.c:1924 sequencer.c:2018
1788
+#: sequencer.c:4466 submodule.c:847 builtin/commit.c:1047 builtin/log.c:405
1789
+#: builtin/log.c:1012 builtin/log.c:1541 builtin/log.c:1945 builtin/log.c:2235
1790
+#: builtin/merge.c:415 builtin/pack-objects.c:3276 builtin/pack-objects.c:3291
1791
#: builtin/shortlog.c:192
1792
msgid "revision walk setup failed"
1793
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1794
1786
-#: blame.c:2762
1795
+#: blame.c:2839
1796
msgid ""
1797
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1798
msgstr ""
1799
"cùng sử dụng --reverse --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1800
"tiên"
1801
1793
-#: blame.c:2773
1802
+#: blame.c:2850
1803
#, c-format
1804
msgid "no such path %s in %s"
1805
msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1806
1798
-#: blame.c:2784
1807
+#: blame.c:2861
1808
#, c-format
1809
msgid "cannot read blob %s for path %s"
1810
msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
@@ -1931,12 +1940,12 @@ msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1940
msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1941
msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1942
1934
-#: branch.c:364
1943
+#: branch.c:365
1944
#, c-format
1945
msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1946
msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1947
1939
-#: branch.c:387
1948
+#: branch.c:388
1949
#, c-format
1950
msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1951
msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
@@ -1951,8 +1960,8 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1960
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1961
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1962
1954
-#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2258 sequencer.c:3016
1955
-#: builtin/commit.c:815
1963
+#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2270 sequencer.c:3034
1964
+#: builtin/commit.c:814
1965
#, c-format
1966
msgid "could not open '%s'"
1967
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -2002,7 +2011,7 @@ msgstr "rev-list đã chết"
2011
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
2012
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
2013
2005
-#: bundle.c:461 builtin/log.c:203 builtin/log.c:1814 builtin/shortlog.c:306
2014
+#: bundle.c:461 builtin/log.c:208 builtin/log.c:1834 builtin/shortlog.c:306
2015
#, c-format
2016
msgid "unrecognized argument: %s"
2017
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -2025,318 +2034,272 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
2034
msgid "invalid color value: %.*s"
2035
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
2036
2028
-#: commit.c:51 sequencer.c:2719 builtin/am.c:359 builtin/am.c:403
2029
-#: builtin/am.c:1371 builtin/am.c:2014 builtin/replace.c:457
2030
-#, c-format
2031
-msgid "could not parse %s"
2032
-msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
2033
-
2034
-#: commit.c:53
2035
-#, c-format
2036
-msgid "%s %s is not a commit!"
2037
-msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
2038
-
2039
-#: commit.c:193
2040
-msgid ""
2041
-"Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
2042
-"and will be removed in a future Git version.\n"
2043
-"\n"
2044
-"Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
2045
-"to convert the grafts into replace refs.\n"
2046
-"\n"
2047
-"Turn this message off by running\n"
2048
-"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2049
-msgstr ""
2050
-"Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
2051
-"và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
2052
-"\n"
2053
-"Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
2054
-"để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
2055
-"\n"
2056
-"Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
2057
-"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2058
-
2059
-#: commit.c:1153
2060
-#, c-format
2061
-msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
2062
-msgstr ""
2063
-"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
2064
-
2065
-#: commit.c:1157
2066
-#, c-format
2067
-msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
2068
-msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
2069
-
2070
-#: commit.c:1160
2071
-#, c-format
2072
-msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
2073
-msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
2074
-
2075
-#: commit.c:1163
2076
-#, c-format
2077
-msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
2078
-msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
2079
-
2080
-#: commit.c:1417
2081
-msgid ""
2082
-"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
2083
-"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
2084
-"variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
2085
-msgstr ""
2086
-"Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
2087
-"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
2088
-"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
2089
-
2090
-#: commit-graph.c:122
2037
+#: commit-graph.c:183
2038
msgid "commit-graph file is too small"
2039
msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ"
2040
2094
-#: commit-graph.c:189
2041
+#: commit-graph.c:248
2042
#, c-format
2043
msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
2044
msgstr "chữ ký đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp chữ ký %X"
2045
2099
-#: commit-graph.c:196
2046
+#: commit-graph.c:255
2047
#, c-format
2048
msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
2049
msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
2050
2104
-#: commit-graph.c:203
2051
+#: commit-graph.c:262
2052
#, c-format
2053
msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
2054
msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
2055
2109
-#: commit-graph.c:226
2056
+#: commit-graph.c:284
2057
msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
2058
msgstr ""
2059
"bảng tìm kiếm mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao còn thiếu; tập tin có thể sẽ "
2060
"không hoàn thiện"
2061
2115
-#: commit-graph.c:237
2062
+#: commit-graph.c:294
2063
#, c-format
2064
msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
2065
msgstr "bù mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không đúng chỗ %08x%08x"
2066
2120
-#: commit-graph.c:280
2067
+#: commit-graph.c:362
2068
#, c-format
2069
msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
2070
msgstr "mã mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %08x xuất hiện nhiều lần"
2071
2125
-#: commit-graph.c:343
2072
+#: commit-graph.c:436
2073
msgid "commit-graph has no base graphs chunk"
2074
msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có không có mảnh các đồ họa cơ sở"
2075
2129
-#: commit-graph.c:353
2076
+#: commit-graph.c:446
2077
msgid "commit-graph chain does not match"
2078
msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
2079
2133
-#: commit-graph.c:401
2080
+#: commit-graph.c:494
2081
#, c-format
2082
msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
2083
msgstr ""
2084
"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng '%s' không phải là "
2085
"một mã băm"
2086
2140
-#: commit-graph.c:425
2087
+#: commit-graph.c:518
2088
msgid "unable to find all commit-graph files"
2089
msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2090
2144
-#: commit-graph.c:558 commit-graph.c:618
2091
+#: commit-graph.c:651 commit-graph.c:711
2092
msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
2093
msgstr ""
2094
"vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
2095
"bị hỏng"
2096
2150
-#: commit-graph.c:579
2097
+#: commit-graph.c:672
2098
#, c-format
2099
msgid "could not find commit %s"
2100
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
2101
2155
-#: commit-graph.c:852 builtin/am.c:1292
2102
+#: commit-graph.c:948 builtin/am.c:1292
2103
#, c-format
2104
msgid "unable to parse commit %s"
2105
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2106
2160
-#: commit-graph.c:1011 builtin/pack-objects.c:2782
2107
+#: commit-graph.c:1096
2108
+msgid "Writing changed paths Bloom filters index"
2109
+msgstr "Ghi dữ liệu các mục lục Bloom đường dẫn đã bị thay đổi"
2110
+
2111
+#: commit-graph.c:1121
2112
+msgid "Writing changed paths Bloom filters data"
2113
+msgstr "Ghi dữ liệu các bộ lọc Bloom đường dẫn đã bị thay đổi"
2114
+
2115
+#: commit-graph.c:1160 builtin/pack-objects.c:2783
2116
#, c-format
2117
msgid "unable to get type of object %s"
2118
msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
2119
2165
-#: commit-graph.c:1043
2120
+#: commit-graph.c:1196
2121
msgid "Loading known commits in commit graph"
2122
msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
2123
2169
-#: commit-graph.c:1060
2124
+#: commit-graph.c:1213
2125
msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
2126
msgstr ""
2127
"Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
2128
"chuyển giao"
2129
2175
-#: commit-graph.c:1079
2130
+#: commit-graph.c:1233
2131
msgid "Clearing commit marks in commit graph"
2132
msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2133
2179
-#: commit-graph.c:1098
2134
+#: commit-graph.c:1252
2135
msgid "Computing commit graph generation numbers"
2136
msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
2137
2183
-#: commit-graph.c:1173
2138
+#: commit-graph.c:1300
2139
+msgid "Computing commit changed paths Bloom filters"
2140
+msgstr "Đang tính toán chuyển giao các bộ lọc Bloom đường dẫn bị thay đổi"
2141
+
2142
+#: commit-graph.c:1359
2143
#, c-format
2144
msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
2145
msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
2146
msgstr[0] ""
2147
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
2148
2190
-#: commit-graph.c:1186
2149
+#: commit-graph.c:1372
2150
#, c-format
2151
msgid "error adding pack %s"
2152
msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
2153
2195
-#: commit-graph.c:1190
2154
+#: commit-graph.c:1376
2155
#, c-format
2156
msgid "error opening index for %s"
2157
msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
2158
2200
-#: commit-graph.c:1214
2159
+#: commit-graph.c:1405
2160
#, c-format
2161
msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
2162
msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
2163
msgstr[0] ""
2164
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
2165
2207
-#: commit-graph.c:1234
2166
+#: commit-graph.c:1426
2167
#, c-format
2168
msgid "invalid commit object id: %s"
2169
msgstr "mã số đối tượng lần chuyển giao không hợp lệ: %s"
2170
2212
-#: commit-graph.c:1249
2171
+#: commit-graph.c:1442
2172
msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
2173
msgstr ""
2174
"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
2175
"tượng đã đóng gói"
2176
2218
-#: commit-graph.c:1264
2177
+#: commit-graph.c:1457
2178
msgid "Counting distinct commits in commit graph"
2179
msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
2180
2222
-#: commit-graph.c:1294
2181
+#: commit-graph.c:1489
2182
msgid "Finding extra edges in commit graph"
2183
msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
2184
2226
-#: commit-graph.c:1340
2185
+#: commit-graph.c:1538
2186
msgid "failed to write correct number of base graph ids"
2187
msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
2188
2230
-#: commit-graph.c:1373 midx.c:814
2189
+#: commit-graph.c:1572 midx.c:812
2190
#, c-format
2191
msgid "unable to create leading directories of %s"
2192
msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
2193
2235
-#: commit-graph.c:1385 builtin/index-pack.c:306 builtin/repack.c:248
2194
+#: commit-graph.c:1585
2195
+msgid "unable to create temporary graph layer"
2196
+msgstr "không thể tạo lớp sơ đồ tạm thời"
2197
+
2198
+#: commit-graph.c:1590
2199
#, c-format
2237
-msgid "unable to create '%s'"
2238
-msgstr "không thể tạo “%s”"
2200
+msgid "unable to adjust shared permissions for '%s'"
2201
+msgstr "không thể chỉnh sửa quyền chia sẻ thành “%s”"
2202
2240
-#: commit-graph.c:1445
2203
+#: commit-graph.c:1667
2204
#, c-format
2205
msgid "Writing out commit graph in %d pass"
2206
msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
2207
msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
2208
2246
-#: commit-graph.c:1486
2209
+#: commit-graph.c:1712
2210
msgid "unable to open commit-graph chain file"
2211
msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
2212
2250
-#: commit-graph.c:1498
2213
+#: commit-graph.c:1728
2214
msgid "failed to rename base commit-graph file"
2215
msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2216
2254
-#: commit-graph.c:1518
2217
+#: commit-graph.c:1748
2218
msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
2219
msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
2220
2258
-#: commit-graph.c:1631
2221
+#: commit-graph.c:1874
2222
msgid "Scanning merged commits"
2223
msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
2224
2262
-#: commit-graph.c:1642
2225
+#: commit-graph.c:1885
2226
#, c-format
2227
msgid "unexpected duplicate commit id %s"
2228
msgstr "gặp mã số tích lần chuyển giao bị trùng lặp “%s”"
2229
2267
-#: commit-graph.c:1665
2230
+#: commit-graph.c:1908
2231
msgid "Merging commit-graph"
2232
msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2233
2271
-#: commit-graph.c:1844
2234
+#: commit-graph.c:2096
2235
#, c-format
2236
msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
2237
msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
2238
2276
-#: commit-graph.c:1855
2239
+#: commit-graph.c:2107
2240
msgid "too many commits to write graph"
2241
msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
2242
2280
-#: commit-graph.c:1944
2243
+#: commit-graph.c:2200
2244
msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
2245
msgstr ""
2246
"tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
2247
"đã hỏng"
2248
2286
-#: commit-graph.c:1954
2249
+#: commit-graph.c:2210
2250
#, c-format
2251
msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
2252
msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
2253
2291
-#: commit-graph.c:1964 commit-graph.c:1979
2254
+#: commit-graph.c:2220 commit-graph.c:2235
2255
#, c-format
2256
msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
2257
msgstr ""
2258
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
2259
"%u"
2260
2298
-#: commit-graph.c:1971
2261
+#: commit-graph.c:2227
2262
#, c-format
2263
msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
2264
msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2265
2303
-#: commit-graph.c:1989
2266
+#: commit-graph.c:2245
2267
msgid "Verifying commits in commit graph"
2268
msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2269
2307
-#: commit-graph.c:2003
2270
+#: commit-graph.c:2259
2271
#, c-format
2272
msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
2273
msgstr ""
2274
"gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
2275
"thị lần chuyển giao"
2276
2314
-#: commit-graph.c:2010
2277
+#: commit-graph.c:2266
2278
#, c-format
2279
msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
2280
msgstr ""
2281
"OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
2282
"%s"
2283
2321
-#: commit-graph.c:2020
2284
+#: commit-graph.c:2276
2285
#, c-format
2286
msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
2287
msgstr ""
2288
"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
2289
2327
-#: commit-graph.c:2029
2290
+#: commit-graph.c:2285
2291
#, c-format
2292
msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
2293
msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
2294
2332
-#: commit-graph.c:2042
2295
+#: commit-graph.c:2298
2296
#, c-format
2297
msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
2298
msgstr ""
2299
"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
2300
"dứt quá sớm"
2301
2339
-#: commit-graph.c:2047
2302
+#: commit-graph.c:2303
2303
#, c-format
2304
msgid ""
2305
"commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
@@ -2344,7 +2307,7 @@ msgstr ""
2307
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
2308
"nhưng không phải số không ở chỗ khác"
2309
2347
-#: commit-graph.c:2051
2310
+#: commit-graph.c:2307
2311
#, c-format
2312
msgid ""
2313
"commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
@@ -2352,23 +2315,85 @@ msgstr ""
2315
"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
2316
"giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
2317
2355
-#: commit-graph.c:2066
2318
+#: commit-graph.c:2322
2319
#, c-format
2320
msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
2321
msgstr "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
2322
2360
-#: commit-graph.c:2072
2323
+#: commit-graph.c:2328
2324
#, c-format
2325
msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2326
msgstr ""
2327
"ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
2328
"%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2329
2330
+#: commit.c:52 sequencer.c:2739 builtin/am.c:359 builtin/am.c:403
2331
+#: builtin/am.c:1371 builtin/am.c:2013 builtin/replace.c:457
2332
+#, c-format
2333
+msgid "could not parse %s"
2334
+msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
2335
+
2336
+#: commit.c:54
2337
+#, c-format
2338
+msgid "%s %s is not a commit!"
2339
+msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
2340
+
2341
+#: commit.c:194
2342
+msgid ""
2343
+"Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
2344
+"and will be removed in a future Git version.\n"
2345
+"\n"
2346
+"Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
2347
+"to convert the grafts into replace refs.\n"
2348
+"\n"
2349
+"Turn this message off by running\n"
2350
+"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2351
+msgstr ""
2352
+"Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
2353
+"và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
2354
+"\n"
2355
+"Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
2356
+"để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
2357
+"\n"
2358
+"Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
2359
+"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2360
+
2361
+#: commit.c:1168
2362
+#, c-format
2363
+msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
2364
+msgstr ""
2365
+"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
2366
+
2367
+#: commit.c:1172
2368
+#, c-format
2369
+msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
2370
+msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
2371
+
2372
+#: commit.c:1175
2373
+#, c-format
2374
+msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
2375
+msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
2376
+
2377
+#: commit.c:1178
2378
+#, c-format
2379
+msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
2380
+msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
2381
+
2382
+#: commit.c:1432
2383
+msgid ""
2384
+"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
2385
+"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
2386
+"variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
2387
+msgstr ""
2388
+"Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
2389
+"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
2390
+"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
2391
+
2392
#: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
2393
msgid "memory exhausted"
2394
msgstr "hết bộ nhớ"
2395
2371
-#: config.c:124
2396
+#: config.c:125
2397
#, c-format
2398
msgid ""
2399
"exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
@@ -2383,291 +2408,291 @@ msgstr ""
2408
"\t%s\n"
2409
"Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
2410
2386
-#: config.c:140
2411
+#: config.c:141
2412
#, c-format
2413
msgid "could not expand include path '%s'"
2414
msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
2415
2391
-#: config.c:151
2416
+#: config.c:152
2417
msgid "relative config includes must come from files"
2418
msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
2419
2395
-#: config.c:197
2420
+#: config.c:198
2421
msgid "relative config include conditionals must come from files"
2422
msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
2423
2399
-#: config.c:376
2424
+#: config.c:378
2425
#, c-format
2426
msgid "key does not contain a section: %s"
2427
msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
2428
2404
-#: config.c:382
2429
+#: config.c:384
2430
#, c-format
2431
msgid "key does not contain variable name: %s"
2432
msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
2433
2409
-#: config.c:406 sequencer.c:2444
2434
+#: config.c:408 sequencer.c:2456
2435
#, c-format
2436
msgid "invalid key: %s"
2437
msgstr "khóa không đúng: %s"
2438
2414
-#: config.c:412
2439
+#: config.c:414
2440
#, c-format
2441
msgid "invalid key (newline): %s"
2442
msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
2443
2419
-#: config.c:448 config.c:460
2444
+#: config.c:450 config.c:462
2445
#, c-format
2446
msgid "bogus config parameter: %s"
2447
msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
2448
2424
-#: config.c:495
2449
+#: config.c:497
2450
#, c-format
2451
msgid "bogus format in %s"
2452
msgstr "định dạng không có thực trong %s"
2453
2429
-#: config.c:821
2454
+#: config.c:836
2455
#, c-format
2456
msgid "bad config line %d in blob %s"
2457
msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
2458
2434
-#: config.c:825
2459
+#: config.c:840
2460
#, c-format
2461
msgid "bad config line %d in file %s"
2462
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
2463
2439
-#: config.c:829
2464
+#: config.c:844
2465
#, c-format
2466
msgid "bad config line %d in standard input"
2467
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
2468
2444
-#: config.c:833
2469
+#: config.c:848
2470
#, c-format
2471
msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
2472
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
2473
2449
-#: config.c:837
2474
+#: config.c:852
2475
#, c-format
2476
msgid "bad config line %d in command line %s"
2477
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
2478
2454
-#: config.c:841
2479
+#: config.c:856
2480
#, c-format
2481
msgid "bad config line %d in %s"
2482
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
2483
2459
-#: config.c:978
2484
+#: config.c:993
2485
msgid "out of range"
2486
msgstr "nằm ngoài phạm vi"
2487
2463
-#: config.c:978
2488
+#: config.c:993
2489
msgid "invalid unit"
2490
msgstr "đơn vị không hợp lệ"
2491
2467
-#: config.c:979
2492
+#: config.c:994
2493
#, c-format
2494
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
2495
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
2496
2472
-#: config.c:998
2497
+#: config.c:1013
2498
#, c-format
2499
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
2500
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
2501
2477
-#: config.c:1001
2502
+#: config.c:1016
2503
#, c-format
2504
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
2505
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
2506
2482
-#: config.c:1004
2507
+#: config.c:1019
2508
#, c-format
2509
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
2510
msgstr ""
2511
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
2512
2488
-#: config.c:1007
2513
+#: config.c:1022
2514
#, c-format
2515
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
2516
msgstr ""
2517
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
2518
2494
-#: config.c:1010
2519
+#: config.c:1025
2520
#, c-format
2521
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
2522
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
2523
2499
-#: config.c:1013
2524
+#: config.c:1028
2525
#, c-format
2526
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
2527
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
2528
2504
-#: config.c:1108
2529
+#: config.c:1123
2530
#, c-format
2531
msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
2532
msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
2533
2509
-#: config.c:1117
2534
+#: config.c:1132
2535
#, c-format
2536
msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
2537
msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
2538
2514
-#: config.c:1208
2539
+#: config.c:1223
2540
#, c-format
2541
msgid "abbrev length out of range: %d"
2542
msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
2543
2519
-#: config.c:1222 config.c:1233
2544
+#: config.c:1237 config.c:1248
2545
#, c-format
2546
msgid "bad zlib compression level %d"
2547
msgstr "mức nén zlib %d là sai"
2548
2524
-#: config.c:1325
2549
+#: config.c:1340
2550
msgid "core.commentChar should only be one character"
2551
msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
2552
2528
-#: config.c:1358
2553
+#: config.c:1373
2554
#, c-format
2555
msgid "invalid mode for object creation: %s"
2556
msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
2557
2533
-#: config.c:1430
2558
+#: config.c:1445
2559
#, c-format
2560
msgid "malformed value for %s"
2561
msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
2562
2538
-#: config.c:1456
2563
+#: config.c:1471
2564
#, c-format
2565
msgid "malformed value for %s: %s"
2566
msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
2567
2543
-#: config.c:1457
2568
+#: config.c:1472
2569
msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
2570
msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
2571
2547
-#: config.c:1518 builtin/pack-objects.c:3541
2572
+#: config.c:1533 builtin/pack-objects.c:3542
2573
#, c-format
2574
msgid "bad pack compression level %d"
2575
msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
2576
2552
-#: config.c:1639
2577
+#: config.c:1655
2578
#, c-format
2579
msgid "unable to load config blob object '%s'"
2580
msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
2581
2557
-#: config.c:1642
2582
+#: config.c:1658
2583
#, c-format
2584
msgid "reference '%s' does not point to a blob"
2585
msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
2586
2562
-#: config.c:1659
2587
+#: config.c:1675
2588
#, c-format
2589
msgid "unable to resolve config blob '%s'"
2590
msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
2591
2567
-#: config.c:1689
2592
+#: config.c:1705
2593
#, c-format
2594
msgid "failed to parse %s"
2595
msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
2596
2572
-#: config.c:1743
2597
+#: config.c:1759
2598
msgid "unable to parse command-line config"
2599
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
2600
2576
-#: config.c:2097
2601
+#: config.c:2113
2602
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
2603
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
2604
2580
-#: config.c:2267
2605
+#: config.c:2283
2606
#, c-format
2607
msgid "Invalid %s: '%s'"
2608
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
2609
2585
-#: config.c:2312
2610
+#: config.c:2328
2611
#, c-format
2612
msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
2613
msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
2614
2590
-#: config.c:2358
2615
+#: config.c:2374
2616
#, c-format
2617
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
2618
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2619
2595
-#: config.c:2360
2620
+#: config.c:2376
2621
#, c-format
2622
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2623
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2624
2600
-#: config.c:2441
2625
+#: config.c:2457
2626
#, c-format
2627
msgid "invalid section name '%s'"
2628
msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2629
2605
-#: config.c:2473
2630
+#: config.c:2489
2631
#, c-format
2632
msgid "%s has multiple values"
2633
msgstr "%s có đa giá trị"
2634
2610
-#: config.c:2502
2635
+#: config.c:2518
2636
#, c-format
2637
msgid "failed to write new configuration file %s"
2638
msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2639
2615
-#: config.c:2754 config.c:3078
2640
+#: config.c:2770 config.c:3094
2641
#, c-format
2642
msgid "could not lock config file %s"
2643
msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2644
2620
-#: config.c:2765
2645
+#: config.c:2781
2646
#, c-format
2647
msgid "opening %s"
2648
msgstr "đang mở “%s”"
2649
2625
-#: config.c:2800 builtin/config.c:344
2650
+#: config.c:2816 builtin/config.c:344
2651
#, c-format
2652
msgid "invalid pattern: %s"
2653
msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2654
2630
-#: config.c:2825
2655
+#: config.c:2841
2656
#, c-format
2657
msgid "invalid config file %s"
2658
msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2659
2635
-#: config.c:2838 config.c:3091
2660
+#: config.c:2854 config.c:3107
2661
#, c-format
2662
msgid "fstat on %s failed"
2663
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2664
2640
-#: config.c:2849
2665
+#: config.c:2865
2666
#, c-format
2667
msgid "unable to mmap '%s'"
2668
msgstr "không thể mmap “%s”"
2669
2645
-#: config.c:2858 config.c:3096
2670
+#: config.c:2874 config.c:3112
2671
#, c-format
2672
msgid "chmod on %s failed"
2673
msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2674
2650
-#: config.c:2943 config.c:3193
2675
+#: config.c:2959 config.c:3209
2676
#, c-format
2677
msgid "could not write config file %s"
2678
msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2679
2655
-#: config.c:2977
2680
+#: config.c:2993
2681
#, c-format
2682
msgid "could not set '%s' to '%s'"
2683
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2684
2660
-#: config.c:2979 builtin/remote.c:655 builtin/remote.c:849 builtin/remote.c:857
2685
+#: config.c:2995 builtin/remote.c:655 builtin/remote.c:849 builtin/remote.c:857
2686
#, c-format
2687
msgid "could not unset '%s'"
2688
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2689
2665
-#: config.c:3069
2690
+#: config.c:3085
2691
#, c-format
2692
msgid "invalid section name: %s"
2693
msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2694
2670
-#: config.c:3236
2695
+#: config.c:3252
2696
#, c-format
2697
msgid "missing value for '%s'"
2698
msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -2831,19 +2856,19 @@ msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2856
msgid "unable to fork"
2857
msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2858
2834
-#: connected.c:98 builtin/fsck.c:208 builtin/prune.c:43
2859
+#: connected.c:107 builtin/fsck.c:208 builtin/prune.c:45
2860
msgid "Checking connectivity"
2861
msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2862
2838
-#: connected.c:110
2863
+#: connected.c:119
2864
msgid "Could not run 'git rev-list'"
2865
msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2866
2842
-#: connected.c:130
2867
+#: connected.c:139
2868
msgid "failed write to rev-list"
2869
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2870
2846
-#: connected.c:137
2871
+#: connected.c:146
2872
msgid "failed to close rev-list's stdin"
2873
msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2874
@@ -2943,15 +2968,15 @@ msgstr "đọc từ bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi"
2968
msgid "external filter '%s' failed"
2969
msgstr "gặp lỗi khi chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2970
2946
-#: convert.c:839
2971
+#: convert.c:840
2972
msgid "unexpected filter type"
2973
msgstr "gặp kiểu bộ lọc thừa"
2974
2950
-#: convert.c:850
2975
+#: convert.c:851
2976
msgid "path name too long for external filter"
2977
msgstr "tên đường dẫn quá dài cho bộ lọc bên ngoài"
2978
2954
-#: convert.c:924
2979
+#: convert.c:943
2980
#, c-format
2981
msgid ""
2982
"external filter '%s' is not available anymore although not all paths have "
@@ -2960,20 +2985,48 @@ msgstr ""
2985
"bộ lọc bên ngoài “%s” không sẵn sàng nữa mặc dù không phải tất cả các đường "
2986
"dẫn đã được lọc"
2987
2963
-#: convert.c:1223
2988
+#: convert.c:1243
2989
msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
2990
msgstr "true/false là không phải bảng-mã-cây-làm-việc hợp lệ"
2991
2967
-#: convert.c:1411 convert.c:1445
2992
+#: convert.c:1431 convert.c:1465
2993
#, c-format
2994
msgid "%s: clean filter '%s' failed"
2995
msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2996
2972
-#: convert.c:1489
2997
+#: convert.c:1511
2998
#, c-format
2999
msgid "%s: smudge filter %s failed"
3000
msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
3001
3002
+#: credential.c:96
3003
+#, c-format
3004
+msgid "skipping credential lookup for key: credential.%s"
3005
+msgstr "bỏ qua tìm kiếm giấy chứng chực cho khóa: credential.%s"
3006
+
3007
+#: credential.c:112
3008
+msgid "refusing to work with credential missing host field"
3009
+msgstr "từ chối làm việc với giấy chứng thực thiếu trường máy chủ"
3010
+
3011
+#: credential.c:114
3012
+msgid "refusing to work with credential missing protocol field"
3013
+msgstr "từ chối làm việc với giấy chứng thực thiếu trường giao thức"
3014
+
3015
+#: credential.c:396
3016
+#, c-format
3017
+msgid "url contains a newline in its %s component: %s"
3018
+msgstr "url có chứa một dấu xuống dòng trong thành phần %s của nó: %s"
3019
+
3020
+#: credential.c:440
3021
+#, c-format
3022
+msgid "url has no scheme: %s"
3023
+msgstr "url không có lược đồ: %s"
3024
+
3025
+#: credential.c:513
3026
+#, c-format
3027
+msgid "credential url cannot be parsed: %s"
3028
+msgstr "không thể phân tích cú pháp giấy chứng thực url: %s"
3029
+
3030
#: date.c:138
3031
msgid "in the future"
3032
msgstr "ở thời tương lai"
@@ -3058,15 +3111,6 @@ msgstr ""
3111
msgid "Marked %d islands, done.\n"
3112
msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
3113
3061
-#: diffcore-order.c:24
3062
-#, c-format
3063
-msgid "failed to read orderfile '%s'"
3064
-msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
3065
-
3066
-#: diffcore-rename.c:543
3067
-msgid "Performing inexact rename detection"
3068
-msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
3069
-
3114
#: diff-no-index.c:238
3115
msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
3116
msgstr "git diff --no-index [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> </đường/dẫn>"
@@ -3129,35 +3173,35 @@ msgstr ""
3173
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
3174
"%s"
3175
3132
-#: diff.c:4202
3176
+#: diff.c:4238
3177
#, c-format
3178
msgid "external diff died, stopping at %s"
3179
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
3180
3137
-#: diff.c:4547
3181
+#: diff.c:4583
3182
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
3183
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
3184
3141
-#: diff.c:4550
3185
+#: diff.c:4586
3186
msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
3187
msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
3188
3145
-#: diff.c:4628
3189
+#: diff.c:4664
3190
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
3191
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
3192
3149
-#: diff.c:4676
3193
+#: diff.c:4712
3194
#, c-format
3195
msgid "invalid --stat value: %s"
3196
msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
3197
3154
-#: diff.c:4681 diff.c:4686 diff.c:4691 diff.c:4696 diff.c:5209
3198
+#: diff.c:4717 diff.c:4722 diff.c:4727 diff.c:4732 diff.c:5245
3199
#: parse-options.c:197 parse-options.c:201
3200
#, c-format
3201
msgid "%s expects a numerical value"
3202
msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3203
3160
-#: diff.c:4713
3204
+#: diff.c:4749
3205
#, c-format
3206
msgid ""
3207
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -3166,42 +3210,42 @@ msgstr ""
3210
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
3211
"%s"
3212
3169
-#: diff.c:4798
3213
+#: diff.c:4834
3214
#, c-format
3215
msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
3216
msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
3217
3174
-#: diff.c:4822
3218
+#: diff.c:4858
3219
#, c-format
3220
msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
3221
msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
3222
3179
-#: diff.c:4836
3223
+#: diff.c:4872
3224
#, c-format
3225
msgid "unable to resolve '%s'"
3226
msgstr "không thể phân giải “%s”"
3227
3184
-#: diff.c:4886 diff.c:4892
3228
+#: diff.c:4922 diff.c:4928
3229
#, c-format
3230
msgid "%s expects <n>/<m> form"
3231
msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
3232
3189
-#: diff.c:4904
3233
+#: diff.c:4940
3234
#, c-format
3235
msgid "%s expects a character, got '%s'"
3236
msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
3237
3194
-#: diff.c:4925
3238
+#: diff.c:4961
3239
#, c-format
3240
msgid "bad --color-moved argument: %s"
3241
msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
3242
3199
-#: diff.c:4944
3243
+#: diff.c:4980
3244
#, c-format
3245
msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
3246
msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
3247
3204
-#: diff.c:4984
3248
+#: diff.c:5020
3249
msgid ""
3250
"option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
3251
"\"histogram\""
@@ -3209,150 +3253,150 @@ msgstr ""
3253
"tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
3254
"\"histogram\""
3255
3212
-#: diff.c:5020 diff.c:5040
3256
+#: diff.c:5056 diff.c:5076
3257
#, c-format
3258
msgid "invalid argument to %s"
3259
msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
3260
3217
-#: diff.c:5178
3261
+#: diff.c:5214
3262
#, c-format
3263
msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
3264
msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
3265
3222
-#: diff.c:5234
3266
+#: diff.c:5270
3267
#, c-format
3268
msgid "bad --word-diff argument: %s"
3269
msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
3270
3227
-#: diff.c:5257
3271
+#: diff.c:5293
3272
msgid "Diff output format options"
3273
msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
3274
3231
-#: diff.c:5259 diff.c:5265
3275
+#: diff.c:5295 diff.c:5301
3276
msgid "generate patch"
3277
msgstr "tạo miếng vá"
3278
3235
-#: diff.c:5262 builtin/log.c:173
3279
+#: diff.c:5298 builtin/log.c:177
3280
msgid "suppress diff output"
3281
msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
3282
3239
-#: diff.c:5267 diff.c:5381 diff.c:5388
3283
+#: diff.c:5303 diff.c:5417 diff.c:5424
3284
msgid "<n>"
3285
msgstr "<n>"
3286
3243
-#: diff.c:5268 diff.c:5271
3287
+#: diff.c:5304 diff.c:5307
3288
msgid "generate diffs with <n> lines context"
3289
msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
3290
3247
-#: diff.c:5273
3291
+#: diff.c:5309
3292
msgid "generate the diff in raw format"
3293
msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
3294
3251
-#: diff.c:5276
3295
+#: diff.c:5312
3296
msgid "synonym for '-p --raw'"
3297
msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
3298
3255
-#: diff.c:5280
3299
+#: diff.c:5316
3300
msgid "synonym for '-p --stat'"
3301
msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
3302
3259
-#: diff.c:5284
3303
+#: diff.c:5320
3304
msgid "machine friendly --stat"
3305
msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
3306
3263
-#: diff.c:5287
3307
+#: diff.c:5323
3308
msgid "output only the last line of --stat"
3309
msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
3310
3267
-#: diff.c:5289 diff.c:5297
3311
+#: diff.c:5325 diff.c:5333
3312
msgid "<param1,param2>..."
3313
msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
3314
3271
-#: diff.c:5290
3315
+#: diff.c:5326
3316
msgid ""
3317
"output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
3318
msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
3319
3276
-#: diff.c:5294
3320
+#: diff.c:5330
3321
msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
3322
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
3323
3280
-#: diff.c:5298
3324
+#: diff.c:5334
3325
msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
3326
msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
3327
3284
-#: diff.c:5302
3328
+#: diff.c:5338
3329
msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
3330
msgstr ""
3331
"cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
3332
3289
-#: diff.c:5305
3333
+#: diff.c:5341
3334
msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
3335
msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
3336
3293
-#: diff.c:5308
3337
+#: diff.c:5344
3338
msgid "show only names of changed files"
3339
msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
3340
3297
-#: diff.c:5311
3341
+#: diff.c:5347
3342
msgid "show only names and status of changed files"
3343
msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
3344
3301
-#: diff.c:5313
3345
+#: diff.c:5349
3346
msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
3347
msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
3348
3305
-#: diff.c:5314
3349
+#: diff.c:5350
3350
msgid "generate diffstat"
3351
msgstr "tạo diffstat"
3352
3309
-#: diff.c:5316 diff.c:5319 diff.c:5322
3353
+#: diff.c:5352 diff.c:5355 diff.c:5358
3354
msgid "<width>"
3355
msgstr "<rộng>"
3356
3313
-#: diff.c:5317
3357
+#: diff.c:5353
3358
msgid "generate diffstat with a given width"
3359
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
3360
3317
-#: diff.c:5320
3361
+#: diff.c:5356
3362
msgid "generate diffstat with a given name width"
3363
msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
3364
3321
-#: diff.c:5323
3365
+#: diff.c:5359
3366
msgid "generate diffstat with a given graph width"
3367
msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
3368
3325
-#: diff.c:5325
3369
+#: diff.c:5361
3370
msgid "<count>"
3371
msgstr "<số_lượng>"
3372
3329
-#: diff.c:5326
3373
+#: diff.c:5362
3374
msgid "generate diffstat with limited lines"
3375
msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
3376
3333
-#: diff.c:5329
3377
+#: diff.c:5365
3378
msgid "generate compact summary in diffstat"
3379
msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
3380
3337
-#: diff.c:5332
3381
+#: diff.c:5368
3382
msgid "output a binary diff that can be applied"
3383
msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
3384
3341
-#: diff.c:5335
3385
+#: diff.c:5371
3386
msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
3387
msgstr ""
3388
"hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
3389
"\""
3390
3347
-#: diff.c:5337
3391
+#: diff.c:5373
3392
msgid "show colored diff"
3393
msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
3394
3351
-#: diff.c:5338
3395
+#: diff.c:5374
3396
msgid "<kind>"
3397
msgstr "<kiểu>"
3398
3355
-#: diff.c:5339
3399
+#: diff.c:5375
3400
msgid ""
3401
"highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
3402
"diff"
@@ -3360,7 +3404,7 @@ msgstr ""
3404
"tô sáng các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
3405
"trong khác biệt"
3406
3363
-#: diff.c:5342
3407
+#: diff.c:5378
3408
msgid ""
3409
"do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
3410
"--numstat"
@@ -3368,89 +3412,89 @@ msgstr ""
3412
"không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
3413
"trong --raw hay --numstat"
3414
3371
-#: diff.c:5345 diff.c:5348 diff.c:5351 diff.c:5457
3415
+#: diff.c:5381 diff.c:5384 diff.c:5387 diff.c:5493
3416
msgid "<prefix>"
3417
msgstr "<tiền_tố>"
3418
3375
-#: diff.c:5346
3419
+#: diff.c:5382
3420
msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
3421
msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
3422
3379
-#: diff.c:5349
3423
+#: diff.c:5385
3424
msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
3425
msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
3426
3383
-#: diff.c:5352
3427
+#: diff.c:5388
3428
msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
3429
msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
3430
3387
-#: diff.c:5355
3431
+#: diff.c:5391
3432
msgid "do not show any source or destination prefix"
3433
msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
3434
3391
-#: diff.c:5358
3435
+#: diff.c:5394
3436
msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
3437
msgstr ""
3438
"hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
3439
"định"
3440
3397
-#: diff.c:5362 diff.c:5367 diff.c:5372
3441
+#: diff.c:5398 diff.c:5403 diff.c:5408
3442
msgid "<char>"
3443
msgstr "<ký_tự>"
3444
3401
-#: diff.c:5363
3445
+#: diff.c:5399
3446
msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
3447
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
3448
3405
-#: diff.c:5368
3449
+#: diff.c:5404
3450
msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
3451
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
3452
3409
-#: diff.c:5373
3453
+#: diff.c:5409
3454
msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
3455
msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
3456
3413
-#: diff.c:5376
3457
+#: diff.c:5412
3458
msgid "Diff rename options"
3459
msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
3460
3417
-#: diff.c:5377
3461
+#: diff.c:5413
3462
msgid "<n>[/<m>]"
3463
msgstr "<n>[/<m>]"
3464
3421
-#: diff.c:5378
3465
+#: diff.c:5414
3466
msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
3467
msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
3468
3425
-#: diff.c:5382
3469
+#: diff.c:5418
3470
msgid "detect renames"
3471
msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
3472
3429
-#: diff.c:5386
3473
+#: diff.c:5422
3474
msgid "omit the preimage for deletes"
3475
msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
3476
3433
-#: diff.c:5389
3477
+#: diff.c:5425
3478
msgid "detect copies"
3479
msgstr "dò bản sao"
3480
3437
-#: diff.c:5393
3481
+#: diff.c:5429
3482
msgid "use unmodified files as source to find copies"
3483
msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
3484
3441
-#: diff.c:5395
3485
+#: diff.c:5431
3486
msgid "disable rename detection"
3487
msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
3488
3445
-#: diff.c:5398
3489
+#: diff.c:5434
3490
msgid "use empty blobs as rename source"
3491
msgstr "dùng các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
3492
3449
-#: diff.c:5400
3493
+#: diff.c:5436
3494
msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
3495
msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
3496
3453
-#: diff.c:5403
3497
+#: diff.c:5439
3498
msgid ""
3499
"prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
3500
"given limit"
@@ -3458,156 +3502,156 @@ msgstr ""
3502
"ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
3503
"quá giới hạn đưa ra"
3504
3461
-#: diff.c:5405
3505
+#: diff.c:5441
3506
msgid "Diff algorithm options"
3507
msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
3508
3465
-#: diff.c:5407
3509
+#: diff.c:5443
3510
msgid "produce the smallest possible diff"
3511
msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
3512
3469
-#: diff.c:5410
3513
+#: diff.c:5446
3514
msgid "ignore whitespace when comparing lines"
3515
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
3516
3473
-#: diff.c:5413
3517
+#: diff.c:5449
3518
msgid "ignore changes in amount of whitespace"
3519
msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
3520
3477
-#: diff.c:5416
3521
+#: diff.c:5452
3522
msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
3523
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
3524
3481
-#: diff.c:5419
3525
+#: diff.c:5455
3526
msgid "ignore carrier-return at the end of line"
3527
msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
3528
3485
-#: diff.c:5422
3529
+#: diff.c:5458
3530
msgid "ignore changes whose lines are all blank"
3531
msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
3532
3489
-#: diff.c:5425
3533
+#: diff.c:5461
3534
msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
3535
msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
3536
3493
-#: diff.c:5428
3537
+#: diff.c:5464
3538
msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
3539
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
3540
3497
-#: diff.c:5432
3541
+#: diff.c:5468
3542
msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
3543
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
3544
3501
-#: diff.c:5434
3545
+#: diff.c:5470
3546
msgid "<algorithm>"
3547
msgstr "<thuật toán>"
3548
3505
-#: diff.c:5435
3549
+#: diff.c:5471
3550
msgid "choose a diff algorithm"
3551
msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
3552
3509
-#: diff.c:5437
3553
+#: diff.c:5473
3554
msgid "<text>"
3555
msgstr "<văn bản>"
3556
3513
-#: diff.c:5438
3557
+#: diff.c:5474
3558
msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
3559
msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
3560
3517
-#: diff.c:5440 diff.c:5449 diff.c:5452
3561
+#: diff.c:5476 diff.c:5485 diff.c:5488
3562
msgid "<mode>"
3563
msgstr "<chế độ>"
3564
3521
-#: diff.c:5441
3565
+#: diff.c:5477
3566
msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
3567
msgstr ""
3568
"hiển thị khác biệt từ, sử dụng <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
3569
3526
-#: diff.c:5443 diff.c:5446 diff.c:5491
3570
+#: diff.c:5479 diff.c:5482 diff.c:5527
3571
msgid "<regex>"
3572
msgstr "<regex>"
3573
3530
-#: diff.c:5444
3574
+#: diff.c:5480
3575
msgid "use <regex> to decide what a word is"
3576
msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
3577
3534
-#: diff.c:5447
3578
+#: diff.c:5483
3579
msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3580
msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3581
3538
-#: diff.c:5450
3582
+#: diff.c:5486
3583
msgid "moved lines of code are colored differently"
3584
msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
3585
3542
-#: diff.c:5453
3586
+#: diff.c:5489
3587
msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
3588
msgstr "cách bỏ qua khoảng trắng trong --color-moved"
3589
3546
-#: diff.c:5456
3590
+#: diff.c:5492
3591
msgid "Other diff options"
3592
msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
3593
3550
-#: diff.c:5458
3594
+#: diff.c:5494
3595
msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
3596
msgstr ""
3597
"khi chạy từ thư mục con, thực thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
3598
"đường dẫn liên quan"
3599
3556
-#: diff.c:5462
3600
+#: diff.c:5498
3601
msgid "treat all files as text"
3602
msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
3603
3560
-#: diff.c:5464
3604
+#: diff.c:5500
3605
msgid "swap two inputs, reverse the diff"
3606
msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
3607
3564
-#: diff.c:5466
3608
+#: diff.c:5502
3609
msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
3610
msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
3611
3568
-#: diff.c:5468
3612
+#: diff.c:5504
3613
msgid "disable all output of the program"
3614
msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
3615
3572
-#: diff.c:5470
3616
+#: diff.c:5506
3617
msgid "allow an external diff helper to be executed"
3618
msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
3619
3576
-#: diff.c:5472
3620
+#: diff.c:5508
3621
msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
3622
msgstr ""
3623
"chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
3624
"phân"
3625
3582
-#: diff.c:5474
3626
+#: diff.c:5510
3627
msgid "<when>"
3628
msgstr "<khi>"
3629
3586
-#: diff.c:5475
3630
+#: diff.c:5511
3631
msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
3632
msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
3633
3590
-#: diff.c:5478
3634
+#: diff.c:5514
3635
msgid "<format>"
3636
msgstr "<định dạng>"
3637
3594
-#: diff.c:5479
3638
+#: diff.c:5515
3639
msgid "specify how differences in submodules are shown"
3640
msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
3641
3598
-#: diff.c:5483
3642
+#: diff.c:5519
3643
msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
3644
msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
3645
3602
-#: diff.c:5486
3646
+#: diff.c:5522
3647
msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
3648
msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
3649
3606
-#: diff.c:5488
3650
+#: diff.c:5524
3651
msgid "<string>"
3652
msgstr "<chuỗi>"
3653
3610
-#: diff.c:5489
3654
+#: diff.c:5525
3655
msgid ""
3656
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3657
"string"
@@ -3615,7 +3659,7 @@ msgstr ""
3659
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
3660
"chuỗi được chỉ ra"
3661
3618
-#: diff.c:5492
3662
+#: diff.c:5528
3663
msgid ""
3664
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3665
"regex"
@@ -3623,23 +3667,23 @@ msgstr ""
3667
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
3668
"thức chính quy được chỉ ra"
3669
3626
-#: diff.c:5495
3670
+#: diff.c:5531
3671
msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
3672
msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
3673
3630
-#: diff.c:5498
3674
+#: diff.c:5534
3675
msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
3676
msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
3677
3634
-#: diff.c:5501
3678
+#: diff.c:5537
3679
msgid "control the order in which files appear in the output"
3680
msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
3681
3638
-#: diff.c:5502
3682
+#: diff.c:5538
3683
msgid "<object-id>"
3684
msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
3685
3642
-#: diff.c:5503
3686
+#: diff.c:5539
3687
msgid ""
3688
"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3689
"object"
@@ -3647,33 +3691,33 @@ msgstr ""
3691
"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
3692
"tượng được chỉ ra"
3693
3650
-#: diff.c:5505
3694
+#: diff.c:5541
3695
msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
3696
msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
3697
3654
-#: diff.c:5506
3698
+#: diff.c:5542
3699
msgid "select files by diff type"
3700
msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
3701
3658
-#: diff.c:5508
3702
+#: diff.c:5544
3703
msgid "<file>"
3704
msgstr "<tập_tin>"
3705
3662
-#: diff.c:5509
3706
+#: diff.c:5545
3707
msgid "Output to a specific file"
3708
msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
3709
3666
-#: diff.c:6164
3710
+#: diff.c:6200
3711
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
3712
msgstr ""
3713
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3714
3671
-#: diff.c:6167
3715
+#: diff.c:6203
3716
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
3717
msgstr ""
3718
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
3719
3676
-#: diff.c:6170
3720
+#: diff.c:6206
3721
#, c-format
3722
msgid ""
3723
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -3681,6 +3725,15 @@ msgstr ""
3725
"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
3726
"nữa."
3727
3728
+#: diffcore-order.c:24
3729
+#, c-format
3730
+msgid "failed to read orderfile '%s'"
3731
+msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
3732
+
3733
+#: diffcore-rename.c:592
3734
+msgid "Performing inexact rename detection"
3735
+msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
3736
+
3737
#: dir.c:555
3738
#, c-format
3739
msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
@@ -3710,35 +3763,35 @@ msgstr "vô hiệu khớp mẫu nón"
3763
msgid "cannot use %s as an exclude file"
3764
msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
3765
3713
-#: dir.c:2144
3766
+#: dir.c:2275
3767
#, c-format
3768
msgid "could not open directory '%s'"
3769
msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
3770
3718
-#: dir.c:2479
3771
+#: dir.c:2575
3772
msgid "failed to get kernel name and information"
3773
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
3774
3722
-#: dir.c:2603
3775
+#: dir.c:2699
3776
msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
3777
msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
3778
3726
-#: dir.c:3407
3779
+#: dir.c:3481
3780
#, c-format
3781
msgid "index file corrupt in repo %s"
3782
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
3783
3731
-#: dir.c:3452 dir.c:3457
3784
+#: dir.c:3526 dir.c:3531
3785
#, c-format
3786
msgid "could not create directories for %s"
3787
msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
3788
3736
-#: dir.c:3486
3789
+#: dir.c:3560
3790
#, c-format
3791
msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
3792
msgstr "không thể di dời thư mục git từ “%s” sang “%s”"
3793
3741
-#: editor.c:73
3794
+#: editor.c:74
3795
#, c-format
3796
msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
3797
msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
@@ -3747,17 +3800,17 @@ msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
3800
msgid "Filtering content"
3801
msgstr "Nội dung lọc"
3802
3750
-#: entry.c:476
3803
+#: entry.c:479
3804
#, c-format
3805
msgid "could not stat file '%s'"
3806
msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
3807
3755
-#: environment.c:149
3808
+#: environment.c:150
3809
#, c-format
3810
msgid "bad git namespace path \"%s\""
3811
msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
3812
3760
-#: environment.c:331
3813
+#: environment.c:337
3814
#, c-format
3815
msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
3816
msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
@@ -3767,245 +3820,245 @@ msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
3820
msgid "too many args to run %s"
3821
msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
3822
3770
-#: fetch-pack.c:150
3823
+#: fetch-pack.c:151
3824
msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
3825
msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
3826
3774
-#: fetch-pack.c:153
3827
+#: fetch-pack.c:154
3828
msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
3829
msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
3830
3778
-#: fetch-pack.c:164
3831
+#: fetch-pack.c:165
3832
msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
3833
msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
3834
3782
-#: fetch-pack.c:184
3835
+#: fetch-pack.c:185
3836
#, c-format
3837
msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
3838
msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
3839
3787
-#: fetch-pack.c:195
3840
+#: fetch-pack.c:196
3841
msgid "unable to write to remote"
3842
msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3843
3791
-#: fetch-pack.c:257
3844
+#: fetch-pack.c:258
3845
msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3846
msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3847
3795
-#: fetch-pack.c:356 fetch-pack.c:1340
3848
+#: fetch-pack.c:357 fetch-pack.c:1364
3849
#, c-format
3850
msgid "invalid shallow line: %s"
3851
msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3852
3800
-#: fetch-pack.c:362 fetch-pack.c:1346
3853
+#: fetch-pack.c:363 fetch-pack.c:1370
3854
#, c-format
3855
msgid "invalid unshallow line: %s"
3856
msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3857
3805
-#: fetch-pack.c:364 fetch-pack.c:1348
3858
+#: fetch-pack.c:365 fetch-pack.c:1372
3859
#, c-format
3860
msgid "object not found: %s"
3861
msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3862
3810
-#: fetch-pack.c:367 fetch-pack.c:1351
3863
+#: fetch-pack.c:368 fetch-pack.c:1375
3864
#, c-format
3865
msgid "error in object: %s"
3866
msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3867
3815
-#: fetch-pack.c:369 fetch-pack.c:1353
3868
+#: fetch-pack.c:370 fetch-pack.c:1377
3869
#, c-format
3870
msgid "no shallow found: %s"
3871
msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3872
3820
-#: fetch-pack.c:372 fetch-pack.c:1357
3873
+#: fetch-pack.c:373 fetch-pack.c:1381
3874
#, c-format
3875
msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3876
msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
3877
3825
-#: fetch-pack.c:414
3878
+#: fetch-pack.c:415
3879
#, c-format
3880
msgid "got %s %d %s"
3881
msgstr "nhận %s %d - %s"
3882
3830
-#: fetch-pack.c:431
3883
+#: fetch-pack.c:432
3884
#, c-format
3885
msgid "invalid commit %s"
3886
msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3887
3835
-#: fetch-pack.c:462
3888
+#: fetch-pack.c:463
3889
msgid "giving up"
3890
msgstr "chịu thua"
3891
3839
-#: fetch-pack.c:475 progress.c:323
3892
+#: fetch-pack.c:476 progress.c:340
3893
msgid "done"
3894
msgstr "xong"
3895
3843
-#: fetch-pack.c:487
3896
+#: fetch-pack.c:488
3897
#, c-format
3898
msgid "got %s (%d) %s"
3899
msgstr "nhận %s (%d) %s"
3900
3848
-#: fetch-pack.c:533
3901
+#: fetch-pack.c:534
3902
#, c-format
3903
msgid "Marking %s as complete"
3904
msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3905
3853
-#: fetch-pack.c:754
3906
+#: fetch-pack.c:755
3907
#, c-format
3908
msgid "already have %s (%s)"
3909
msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
3910
3858
-#: fetch-pack.c:818
3911
+#: fetch-pack.c:819
3912
msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
3913
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
3914
3862
-#: fetch-pack.c:826
3915
+#: fetch-pack.c:827
3916
msgid "protocol error: bad pack header"
3917
msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
3918
3866
-#: fetch-pack.c:900
3919
+#: fetch-pack.c:901
3920
#, c-format
3921
msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
3922
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
3923
3871
-#: fetch-pack.c:916
3924
+#: fetch-pack.c:917
3925
#, c-format
3926
msgid "%s failed"
3927
msgstr "%s gặp lỗi"
3928
3876
-#: fetch-pack.c:918
3929
+#: fetch-pack.c:919
3930
msgid "error in sideband demultiplexer"
3931
msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
3932
3880
-#: fetch-pack.c:965
3933
+#: fetch-pack.c:966
3934
#, c-format
3935
msgid "Server version is %.*s"
3936
msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
3937
3885
-#: fetch-pack.c:970 fetch-pack.c:976 fetch-pack.c:979 fetch-pack.c:985
3886
-#: fetch-pack.c:989 fetch-pack.c:993 fetch-pack.c:997 fetch-pack.c:1001
3887
-#: fetch-pack.c:1005 fetch-pack.c:1009 fetch-pack.c:1013 fetch-pack.c:1017
3888
-#: fetch-pack.c:1023 fetch-pack.c:1029 fetch-pack.c:1034 fetch-pack.c:1039
3938
+#: fetch-pack.c:971 fetch-pack.c:977 fetch-pack.c:980 fetch-pack.c:986
3939
+#: fetch-pack.c:990 fetch-pack.c:994 fetch-pack.c:998 fetch-pack.c:1002
3940
+#: fetch-pack.c:1006 fetch-pack.c:1010 fetch-pack.c:1014 fetch-pack.c:1018
3941
+#: fetch-pack.c:1024 fetch-pack.c:1030 fetch-pack.c:1035 fetch-pack.c:1040
3942
#, c-format
3943
msgid "Server supports %s"
3944
msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
3945
3893
-#: fetch-pack.c:972
3946
+#: fetch-pack.c:973
3947
msgid "Server does not support shallow clients"
3948
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3949
3897
-#: fetch-pack.c:1032
3950
+#: fetch-pack.c:1033
3951
msgid "Server does not support --shallow-since"
3952
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
3953
3901
-#: fetch-pack.c:1037
3954
+#: fetch-pack.c:1038
3955
msgid "Server does not support --shallow-exclude"
3956
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
3957
3905
-#: fetch-pack.c:1041
3958
+#: fetch-pack.c:1042
3959
msgid "Server does not support --deepen"
3960
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
3961
3909
-#: fetch-pack.c:1058
3962
+#: fetch-pack.c:1059
3963
msgid "no common commits"
3964
msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
3965
3913
-#: fetch-pack.c:1070 fetch-pack.c:1536
3966
+#: fetch-pack.c:1071 fetch-pack.c:1563
3967
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
3968
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
3969
3917
-#: fetch-pack.c:1209
3970
+#: fetch-pack.c:1211
3971
msgid "Server does not support shallow requests"
3972
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
3973
3921
-#: fetch-pack.c:1216
3974
+#: fetch-pack.c:1218
3975
msgid "Server supports filter"
3976
msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3977
3925
-#: fetch-pack.c:1239
3978
+#: fetch-pack.c:1242
3979
msgid "unable to write request to remote"
3980
msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
3981
3929
-#: fetch-pack.c:1257
3982
+#: fetch-pack.c:1260
3983
#, c-format
3984
msgid "error reading section header '%s'"
3985
msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
3986
3934
-#: fetch-pack.c:1263
3987
+#: fetch-pack.c:1266
3988
#, c-format
3989
msgid "expected '%s', received '%s'"
3990
msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
3991
3939
-#: fetch-pack.c:1303
3992
+#: fetch-pack.c:1327
3993
#, c-format
3994
msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
3995
msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
3996
3944
-#: fetch-pack.c:1308
3997
+#: fetch-pack.c:1332
3998
#, c-format
3999
msgid "error processing acks: %d"
4000
msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
4001
3949
-#: fetch-pack.c:1318
4002
+#: fetch-pack.c:1342
4003
msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
4004
msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
4005
3953
-#: fetch-pack.c:1320
4006
+#: fetch-pack.c:1344
4007
msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
4008
msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
4009
3957
-#: fetch-pack.c:1362
4010
+#: fetch-pack.c:1386
4011
#, c-format
4012
msgid "error processing shallow info: %d"
4013
msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
4014
3962
-#: fetch-pack.c:1409
4015
+#: fetch-pack.c:1433
4016
#, c-format
4017
msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
4018
msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
4019
3967
-#: fetch-pack.c:1414
4020
+#: fetch-pack.c:1438
4021
#, c-format
4022
msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
4023
msgstr "wanted-ref không được mong đợi: “%s”"
4024
3972
-#: fetch-pack.c:1419
4025
+#: fetch-pack.c:1443
4026
#, c-format
4027
msgid "error processing wanted refs: %d"
4028
msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
4029
3977
-#: fetch-pack.c:1762
4030
+#: fetch-pack.c:1789
4031
msgid "no matching remote head"
4032
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
4033
3981
-#: fetch-pack.c:1785 builtin/clone.c:689
4034
+#: fetch-pack.c:1812 builtin/clone.c:692
4035
msgid "remote did not send all necessary objects"
4036
msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4037
3985
-#: fetch-pack.c:1812
4038
+#: fetch-pack.c:1839
4039
#, c-format
4040
msgid "no such remote ref %s"
4041
msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
4042
3990
-#: fetch-pack.c:1815
4043
+#: fetch-pack.c:1842
4044
#, c-format
4045
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
4046
msgstr ""
4047
"Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
4048
3996
-#: gpg-interface.c:408
3997
-msgid "gpg failed to sign the data"
3998
-msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3999
-
4000
-#: gpg-interface.c:434
4049
+#: gpg-interface.c:272
4050
msgid "could not create temporary file"
4051
msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
4052
4004
-#: gpg-interface.c:437
4053
+#: gpg-interface.c:275
4054
#, c-format
4055
msgid "failed writing detached signature to '%s'"
4056
msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
4057
4058
+#: gpg-interface.c:457
4059
+msgid "gpg failed to sign the data"
4060
+msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
4061
+
4062
#: graph.c:98
4063
#, c-format
4064
msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
@@ -4024,7 +4077,7 @@ msgstr ""
4077
msgid "'%s': unable to read %s"
4078
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
4079
4027
-#: grep.c:2145 setup.c:166 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
4080
+#: grep.c:2145 setup.c:176 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
4081
#: builtin/rm.c:135
4082
#, c-format
4083
msgid "failed to stat '%s'"
@@ -4100,7 +4153,7 @@ msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
4153
msgid "These are common Git commands used in various situations:"
4154
msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
4155
4103
-#: help.c:363 git.c:98
4156
+#: help.c:363 git.c:99
4157
#, c-format
4158
msgid "unsupported command listing type '%s'"
4159
msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
@@ -4109,19 +4162,19 @@ msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
4162
msgid "The common Git guides are:"
4163
msgstr "Các chỉ dẫn chung về Git là:"
4164
4112
-#: help.c:512
4165
+#: help.c:427
4166
msgid "See 'git help <command>' to read about a specific subcommand"
4167
msgstr "Xem “git help <lệnh>” để đọc các đặc tả của lệnh con"
4168
4116
-#: help.c:517
4169
+#: help.c:432
4170
msgid "External commands"
4171
msgstr "Các lệnh bên ngoài"
4172
4120
-#: help.c:532
4173
+#: help.c:447
4174
msgid "Command aliases"
4175
msgstr "Các bí danh lệnh"
4176
4124
-#: help.c:596
4177
+#: help.c:511
4178
#, c-format
4179
msgid ""
4180
"'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
@@ -4130,31 +4183,31 @@ msgstr ""
4183
"“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
4184
"thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
4185
4133
-#: help.c:655
4186
+#: help.c:570
4187
msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
4188
msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
4189
4137
-#: help.c:677
4190
+#: help.c:592
4191
#, c-format
4192
msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
4193
msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
4194
4142
-#: help.c:682
4195
+#: help.c:597
4196
#, c-format
4197
msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
4198
msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
4199
4147
-#: help.c:687
4200
+#: help.c:602
4201
#, c-format
4202
msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
4203
msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
4204
4152
-#: help.c:695
4205
+#: help.c:610
4206
#, c-format
4207
msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
4208
msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
4209
4157
-#: help.c:699
4210
+#: help.c:614
4211
msgid ""
4212
"\n"
4213
"The most similar command is"
@@ -4165,16 +4218,16 @@ msgstr[0] ""
4218
"\n"
4219
"Những lệnh giống nhất là"
4220
4168
-#: help.c:714
4221
+#: help.c:653
4222
msgid "git version [<options>]"
4223
msgstr "git version [<các tùy chọn>]"
4224
4172
-#: help.c:783
4225
+#: help.c:708
4226
#, c-format
4227
msgid "%s: %s - %s"
4228
msgstr "%s: %s - %s"
4229
4177
-#: help.c:787
4230
+#: help.c:712
4231
msgid ""
4232
"\n"
4233
"Did you mean this?"
@@ -4239,36 +4292,11 @@ msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
4292
msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
4293
msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
4294
4242
-#: ident.c:436 builtin/commit.c:635
4295
+#: ident.c:436 builtin/commit.c:634
4296
#, c-format
4297
msgid "invalid date format: %s"
4298
msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
4299
4247
-#: list-objects.c:127
4248
-#, c-format
4249
-msgid "entry '%s' in tree %s has tree mode, but is not a tree"
4250
-msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút cây, nhưng không phải là một cây"
4251
-
4252
-#: list-objects.c:140
4253
-#, c-format
4254
-msgid "entry '%s' in tree %s has blob mode, but is not a blob"
4255
-msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút blob, nhưng không phải là một blob"
4256
-
4257
-#: list-objects.c:375
4258
-#, c-format
4259
-msgid "unable to load root tree for commit %s"
4260
-msgstr "không thể tải cây gốc cho lần chuyển giao “%s”"
4261
-
4262
-#: list-objects-filter.c:492
4263
-#, c-format
4264
-msgid "unable to access sparse blob in '%s'"
4265
-msgstr "không thể truy cập các blob rải rác trong '%s'"
4266
-
4267
-#: list-objects-filter.c:495
4268
-#, c-format
4269
-msgid "unable to parse sparse filter data in %s"
4270
-msgstr "không thể phân tích dữ liệu bộ lọc rải rác trong %s"
4271
-
4300
#: list-objects-filter-options.c:58
4301
msgid "expected 'tree:<depth>'"
4302
msgstr "cần “tree:<depth>”"
@@ -4295,7 +4323,32 @@ msgstr "mong đợi một cái gì đó sau khi kết hợp:"
4323
msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
4324
msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
4325
4298
-#: lockfile.c:151
4326
+#: list-objects-filter.c:492
4327
+#, c-format
4328
+msgid "unable to access sparse blob in '%s'"
4329
+msgstr "không thể truy cập các blob rải rác trong '%s'"
4330
+
4331
+#: list-objects-filter.c:495
4332
+#, c-format
4333
+msgid "unable to parse sparse filter data in %s"
4334
+msgstr "không thể phân tích dữ liệu bộ lọc rải rác trong %s"
4335
+
4336
+#: list-objects.c:127
4337
+#, c-format
4338
+msgid "entry '%s' in tree %s has tree mode, but is not a tree"
4339
+msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút cây, nhưng không phải là một cây"
4340
+
4341
+#: list-objects.c:140
4342
+#, c-format
4343
+msgid "entry '%s' in tree %s has blob mode, but is not a blob"
4344
+msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút blob, nhưng không phải là một blob"
4345
+
4346
+#: list-objects.c:375
4347
+#, c-format
4348
+msgid "unable to load root tree for commit %s"
4349
+msgstr "không thể tải cây gốc cho lần chuyển giao “%s”"
4350
+
4351
+#: lockfile.c:152
4352
#, c-format
4353
msgid ""
4354
"Unable to create '%s.lock': %s.\n"
@@ -4314,20 +4367,14 @@ msgstr ""
4367
"một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
4368
"gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
4369
4317
-#: lockfile.c:159
4370
+#: lockfile.c:160
4371
#, c-format
4372
msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
4373
msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
4374
4322
-#: merge.c:41
4323
-msgid "failed to read the cache"
4324
-msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
4325
-
4326
-#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1879 builtin/am.c:1913
4327
-#: builtin/checkout.c:541 builtin/checkout.c:800 builtin/clone.c:810
4328
-#: builtin/stash.c:265
4329
-msgid "unable to write new index file"
4330
-msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
4375
+#: ls-refs.c:109
4376
+msgid "expected flush after ls-refs arguments"
4377
+msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau tham số ls-refs (liệt kê tham chiếu)"
4378
4379
#: merge-recursive.c:356
4380
msgid "(bad commit)\n"
@@ -4646,7 +4693,7 @@ msgstr "thêm/thêm"
4693
msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
4694
msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
4695
4649
-#: merge-recursive.c:3089 git-submodule.sh:1003
4696
+#: merge-recursive.c:3089 git-submodule.sh:985
4697
msgid "submodule"
4698
msgstr "mô-đun-con"
4699
@@ -4764,10 +4811,20 @@ msgstr ""
4811
msgid "Could not parse object '%s'"
4812
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4813
4767
-#: merge-recursive.c:3774 builtin/merge.c:697 builtin/merge.c:877
4814
+#: merge-recursive.c:3774 builtin/merge.c:705 builtin/merge.c:885
4815
msgid "Unable to write index."
4816
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4817
4818
+#: merge.c:41
4819
+msgid "failed to read the cache"
4820
+msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
4821
+
4822
+#: merge.c:108 rerere.c:720 builtin/am.c:1878 builtin/am.c:1912
4823
+#: builtin/checkout.c:559 builtin/checkout.c:824 builtin/clone.c:816
4824
+#: builtin/stash.c:265
4825
+msgid "unable to write new index file"
4826
+msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
4827
+
4828
#: midx.c:68
4829
#, c-format
4830
msgid "multi-pack-index file %s is too small"
@@ -4817,108 +4874,116 @@ msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần
4874
msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4875
msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4876
4820
-#: midx.c:210
4877
+#: midx.c:208
4878
#, c-format
4879
msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
4880
msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
4881
4825
-#: midx.c:260
4882
+#: midx.c:258
4883
msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
4884
msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
4885
4829
-#: midx.c:288
4886
+#: midx.c:286
4887
msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4888
msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4889
4833
-#: midx.c:472
4890
+#: midx.c:470
4891
#, c-format
4892
msgid "failed to add packfile '%s'"
4893
msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
4894
4838
-#: midx.c:478
4895
+#: midx.c:476
4896
#, c-format
4897
msgid "failed to open pack-index '%s'"
4898
msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
4899
4843
-#: midx.c:538
4900
+#: midx.c:536
4901
#, c-format
4902
msgid "failed to locate object %d in packfile"
4903
msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
4904
4848
-#: midx.c:842
4905
+#: midx.c:840
4906
msgid "Adding packfiles to multi-pack-index"
4907
msgstr "Đang thêm tập tin gói từ multi-pack-index"
4908
4852
-#: midx.c:875
4909
+#: midx.c:873
4910
#, c-format
4911
msgid "did not see pack-file %s to drop"
4912
msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
4913
4857
-#: midx.c:973
4914
+#: midx.c:925
4915
+msgid "no pack files to index."
4916
+msgstr "không có tập tin gói để đánh mục lục."
4917
+
4918
+#: midx.c:977
4919
msgid "Writing chunks to multi-pack-index"
4920
msgstr "Đang ghi các khúc vào multi-pack-index"
4921
4861
-#: midx.c:1052
4922
+#: midx.c:1056
4923
#, c-format
4924
msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
4925
msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
4926
4866
-#: midx.c:1108
4927
+#: midx.c:1112
4928
msgid "Looking for referenced packfiles"
4929
msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
4930
4870
-#: midx.c:1123
4931
+#: midx.c:1127
4932
#, c-format
4933
msgid ""
4934
"oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4935
msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4936
4876
-#: midx.c:1128
4937
+#: midx.c:1132
4938
+msgid "the midx contains no oid"
4939
+msgstr "midx chẳng chứa oid nào"
4940
+
4941
+#: midx.c:1141
4942
msgid "Verifying OID order in multi-pack-index"
4943
msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong multi-pack-index"
4944
4880
-#: midx.c:1137
4945
+#: midx.c:1150
4946
#, c-format
4947
msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4948
msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4949
4885
-#: midx.c:1157
4950
+#: midx.c:1170
4951
msgid "Sorting objects by packfile"
4952
msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
4953
4889
-#: midx.c:1164
4954
+#: midx.c:1177
4955
msgid "Verifying object offsets"
4956
msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
4957
4893
-#: midx.c:1180
4958
+#: midx.c:1193
4959
#, c-format
4960
msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
4961
msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
4962
4898
-#: midx.c:1186
4963
+#: midx.c:1199
4964
#, c-format
4965
msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
4966
msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
4967
4903
-#: midx.c:1195
4968
+#: midx.c:1208
4969
#, c-format
4970
msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4971
msgstr ""
4972
"khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4973
4909
-#: midx.c:1220
4974
+#: midx.c:1233
4975
msgid "Counting referenced objects"
4976
msgstr "Đang đếm các đối tượng được tham chiếu"
4977
4913
-#: midx.c:1230
4978
+#: midx.c:1243
4979
msgid "Finding and deleting unreferenced packfiles"
4980
msgstr "Đang tìm và xóa các gói không được tham chiếu"
4981
4917
-#: midx.c:1388
4982
+#: midx.c:1433
4983
msgid "could not start pack-objects"
4984
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
4985
4921
-#: midx.c:1407
4986
+#: midx.c:1452
4987
msgid "could not finish pack-objects"
4988
msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
4989
@@ -5004,6 +5069,11 @@ msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
5069
msgid "hash mismatch %s"
5070
msgstr "mã băm không khớp %s"
5071
5072
+#: pack-bitmap.c:815 pack-bitmap.c:821 builtin/pack-objects.c:2135
5073
+#, c-format
5074
+msgid "unable to get size of %s"
5075
+msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5076
+
5077
#: packfile.c:629
5078
msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
5079
msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
@@ -5019,10 +5089,25 @@ msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
5089
msgstr ""
5090
"vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
5091
5022
-#: pack-bitmap.c:800 pack-bitmap.c:806 builtin/pack-objects.c:2134
5092
+#: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24
5093
#, c-format
5024
-msgid "unable to get size of %s"
5025
-msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5094
+msgid "option `%s' expects a numerical value"
5095
+msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
5096
+
5097
+#: parse-options-cb.c:41
5098
+#, c-format
5099
+msgid "malformed expiration date '%s'"
5100
+msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
5101
+
5102
+#: parse-options-cb.c:54
5103
+#, c-format
5104
+msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
5105
+msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
5106
+
5107
+#: parse-options-cb.c:130 parse-options-cb.c:147
5108
+#, c-format
5109
+msgid "malformed object name '%s'"
5110
+msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
5111
5112
#: parse-options.c:38
5113
#, c-format
@@ -5064,26 +5149,31 @@ msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
5149
msgid "did you mean `--%s` (with two dashes)?"
5150
msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang)?"
5151
5067
-#: parse-options.c:857
5152
+#: parse-options.c:663 parse-options.c:963
5153
+#, c-format
5154
+msgid "alias of --%s"
5155
+msgstr "bí danh của --%s"
5156
+
5157
+#: parse-options.c:854
5158
#, c-format
5159
msgid "unknown option `%s'"
5160
msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
5161
5072
-#: parse-options.c:859
5162
+#: parse-options.c:856
5163
#, c-format
5164
msgid "unknown switch `%c'"
5165
msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
5166
5077
-#: parse-options.c:861
5167
+#: parse-options.c:858
5168
#, c-format
5169
msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
5170
msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
5171
5082
-#: parse-options.c:885
5172
+#: parse-options.c:882
5173
msgid "..."
5174
msgstr "…"
5175
5086
-#: parse-options.c:904
5176
+#: parse-options.c:901
5177
#, c-format
5178
msgid "usage: %s"
5179
msgstr "cách dùng: %s"
@@ -5091,45 +5181,20 @@ msgstr "cách dùng: %s"
5181
#. TRANSLATORS: the colon here should align with the
5182
#. one in "usage: %s" translation.
5183
#.
5094
-#: parse-options.c:910
5184
+#: parse-options.c:907
5185
#, c-format
5186
msgid " or: %s"
5187
msgstr " hoặc: %s"
5188
5099
-#: parse-options.c:913
5189
+#: parse-options.c:910
5190
#, c-format
5191
msgid " %s"
5192
msgstr " %s"
5193
5104
-#: parse-options.c:952
5194
+#: parse-options.c:949
5195
msgid "-NUM"
5196
msgstr "-SỐ"
5197
5108
-#: parse-options.c:966
5109
-#, c-format
5110
-msgid "alias of --%s"
5111
-msgstr "bí danh của --%s"
5112
-
5113
-#: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24
5114
-#, c-format
5115
-msgid "option `%s' expects a numerical value"
5116
-msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
5117
-
5118
-#: parse-options-cb.c:41
5119
-#, c-format
5120
-msgid "malformed expiration date '%s'"
5121
-msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
5122
-
5123
-#: parse-options-cb.c:54
5124
-#, c-format
5125
-msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
5126
-msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
5127
-
5128
-#: parse-options-cb.c:130 parse-options-cb.c:147
5129
-#, c-format
5130
-msgid "malformed object name '%s'"
5131
-msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
5132
-
5198
#: path.c:915
5199
#, c-format
5200
msgid "Could not make %s writable by group"
@@ -5190,27 +5255,27 @@ msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c
5255
msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
5256
msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
5257
5193
-#: pathspec.c:442
5258
+#: pathspec.c:445
5259
#, c-format
5260
msgid "%s: '%s' is outside repository at '%s'"
5261
msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa tại '%s'"
5262
5198
-#: pathspec.c:517
5263
+#: pathspec.c:521
5264
#, c-format
5265
msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
5266
msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
5267
5203
-#: pathspec.c:527
5268
+#: pathspec.c:531
5269
#, c-format
5270
msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
5271
msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
5272
5208
-#: pathspec.c:594
5273
+#: pathspec.c:598
5274
#, c-format
5275
msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
5276
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
5277
5213
-#: pathspec.c:639
5278
+#: pathspec.c:643
5279
#, c-format
5280
msgid "line is badly quoted: %s"
5281
msgstr "dòng được trích dẫn sai: %s"
@@ -5275,7 +5340,7 @@ msgstr "Làm mới bảng mục lục"
5340
msgid "unable to create threaded lstat: %s"
5341
msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
5342
5278
-#: pretty.c:981
5343
+#: pretty.c:982
5344
msgid "unable to parse --pretty format"
5345
msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
5346
@@ -5288,29 +5353,42 @@ msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
5353
msgid "promisor remote name cannot begin with '/': %s"
5354
msgstr "tên máy chủ hứa hẹn không thể bắt đầu bằng '/': %s"
5355
5291
-#: range-diff.c:75
5356
+#: prune-packed.c:35
5357
+msgid "Removing duplicate objects"
5358
+msgstr "Đang gỡ các đối tượng trùng lặp"
5359
+
5360
+#: range-diff.c:77
5361
msgid "could not start `log`"
5362
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
5363
5295
-#: range-diff.c:77
5364
+#: range-diff.c:79
5365
msgid "could not read `log` output"
5366
msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
5367
5299
-#: range-diff.c:96 sequencer.c:5020
5368
+#: range-diff.c:98 sequencer.c:5143
5369
#, c-format
5370
msgid "could not parse commit '%s'"
5371
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
5372
5304
-#: range-diff.c:122
5373
+#: range-diff.c:112
5374
+#, c-format
5375
+msgid ""
5376
+"could not parse first line of `log` output: did not start with 'commit ': "
5377
+"'%s'"
5378
+msgstr ""
5379
+"không thể phân tích cú pháp dòng đầu tiên của đầu ra `log`: không bắt đầu "
5380
+"bằng 'commit ': '%s'"
5381
+
5382
+#: range-diff.c:137
5383
#, c-format
5384
msgid "could not parse git header '%.*s'"
5385
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
5386
5309
-#: range-diff.c:285
5387
+#: range-diff.c:301
5388
msgid "failed to generate diff"
5389
msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
5390
5313
-#: range-diff.c:518 range-diff.c:520
5391
+#: range-diff.c:534 range-diff.c:536
5392
#, c-format
5393
msgid "could not parse log for '%s'"
5394
msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
@@ -5428,9 +5506,9 @@ msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
5506
5507
#: read-cache.c:1983 read-cache.c:2271 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
5508
#: submodule.c:1619 builtin/add.c:532 builtin/check-ignore.c:181
5431
-#: builtin/checkout.c:470 builtin/checkout.c:656 builtin/clean.c:967
5432
-#: builtin/commit.c:367 builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:485
5433
-#: builtin/mv.c:145 builtin/reset.c:246 builtin/rm.c:290
5509
+#: builtin/checkout.c:488 builtin/checkout.c:676 builtin/clean.c:961
5510
+#: builtin/commit.c:364 builtin/diff-tree.c:121 builtin/grep.c:507
5511
+#: builtin/mv.c:145 builtin/reset.c:247 builtin/rm.c:290
5512
#: builtin/submodule--helper.c:332
5513
msgid "index file corrupt"
5514
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
@@ -5485,12 +5563,12 @@ msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
5563
msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
5564
msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
5565
5488
-#: read-cache.c:3026 strbuf.c:1160 wrapper.c:622 builtin/merge.c:1122
5566
+#: read-cache.c:3026 strbuf.c:1176 wrapper.c:622 builtin/merge.c:1130
5567
#, c-format
5568
msgid "could not close '%s'"
5569
msgstr "không thể đóng “%s”"
5570
5493
-#: read-cache.c:3129 sequencer.c:2343 sequencer.c:3959
5571
+#: read-cache.c:3129 sequencer.c:2355 sequencer.c:4066
5572
#, c-format
5573
msgid "could not stat '%s'"
5574
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
@@ -5625,14 +5703,14 @@ msgstr ""
5703
"Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
5704
"\n"
5705
5628
-#: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3444
5629
-#: sequencer.c:3470 sequencer.c:5125 builtin/fsck.c:346 builtin/rebase.c:252
5706
+#: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3463
5707
+#: sequencer.c:3489 sequencer.c:5248 builtin/fsck.c:346 builtin/rebase.c:258
5708
#, c-format
5709
msgid "could not write '%s'"
5710
msgstr "không thể ghi “%s”"
5711
5634
-#: rebase-interactive.c:116 builtin/rebase.c:184 builtin/rebase.c:210
5635
-#: builtin/rebase.c:234
5712
+#: rebase-interactive.c:116 builtin/rebase.c:190 builtin/rebase.c:216
5713
+#: builtin/rebase.c:240
5714
#, c-format
5715
msgid "could not write '%s'."
5716
msgstr "không thể ghi “%s”."
@@ -5664,196 +5742,78 @@ msgstr ""
5742
"Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
5743
"\n"
5744
5667
-#: rebase-interactive.c:233 rebase-interactive.c:238 sequencer.c:2262
5668
-#: builtin/rebase.c:170 builtin/rebase.c:195 builtin/rebase.c:221
5669
-#: builtin/rebase.c:246
5745
+#: rebase-interactive.c:233 rebase-interactive.c:238 sequencer.c:2274
5746
+#: builtin/rebase.c:176 builtin/rebase.c:201 builtin/rebase.c:227
5747
+#: builtin/rebase.c:252
5748
#, c-format
5749
msgid "could not read '%s'."
5750
msgstr "không thể đọc “%s”."
5751
5674
-#: refs.c:262
5675
-#, c-format
5676
-msgid "%s does not point to a valid object!"
5677
-msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
5752
+#: ref-filter.c:42 wt-status.c:1936
5753
+msgid "gone"
5754
+msgstr "đã ra đi"
5755
5679
-#: refs.c:667
5756
+#: ref-filter.c:43
5757
#, c-format
5681
-msgid "ignoring dangling symref %s"
5682
-msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
5758
+msgid "ahead %d"
5759
+msgstr "phía trước %d"
5760
5684
-#: refs.c:669 ref-filter.c:2098
5761
+#: ref-filter.c:44
5762
#, c-format
5686
-msgid "ignoring broken ref %s"
5687
-msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
5763
+msgid "behind %d"
5764
+msgstr "đằng sau %d"
5765
5689
-#: refs.c:804
5766
+#: ref-filter.c:45
5767
#, c-format
5691
-msgid "could not open '%s' for writing: %s"
5692
-msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
5768
+msgid "ahead %d, behind %d"
5769
+msgstr "trước %d, sau %d"
5770
5694
-#: refs.c:814 refs.c:865
5771
+#: ref-filter.c:165
5772
#, c-format
5696
-msgid "could not read ref '%s'"
5697
-msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
5773
+msgid "expected format: %%(color:<color>)"
5774
+msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
5775
5699
-#: refs.c:820
5776
+#: ref-filter.c:167
5777
#, c-format
5701
-msgid "ref '%s' already exists"
5702
-msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
5778
+msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
5779
+msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
5780
5704
-#: refs.c:825
5781
+#: ref-filter.c:189
5782
#, c-format
5706
-msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
5707
-msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
5783
+msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
5784
+msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
5785
5709
-#: refs.c:833 sequencer.c:407 sequencer.c:2701 sequencer.c:2905
5710
-#: sequencer.c:2919 sequencer.c:3177 sequencer.c:5036 strbuf.c:1157
5711
-#: wrapper.c:620
5786
+#: ref-filter.c:193
5787
#, c-format
5713
-msgid "could not write to '%s'"
5714
-msgstr "không thể ghi vào “%s”"
5788
+msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
5789
+msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
5790
5716
-#: refs.c:860 strbuf.c:1155 wrapper.c:188 wrapper.c:358 builtin/am.c:719
5717
-#: builtin/rebase.c:1029
5791
+#: ref-filter.c:195
5792
#, c-format
5719
-msgid "could not open '%s' for writing"
5720
-msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
5793
+msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
5794
+msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
5795
5722
-#: refs.c:867
5796
+#: ref-filter.c:250
5797
#, c-format
5724
-msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
5725
-msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
5798
+msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
5799
+msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
5800
5727
-#: refs.c:998
5801
+#: ref-filter.c:272
5802
#, c-format
5729
-msgid "log for ref %s has gap after %s"
5730
-msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
5803
+msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
5804
+msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5805
5732
-#: refs.c:1004
5806
+#: ref-filter.c:280
5807
#, c-format
5734
-msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
5735
-msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
5808
+msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
5809
+msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
5810
5737
-#: refs.c:1063
5811
+#: ref-filter.c:292
5812
#, c-format
5739
-msgid "log for %s is empty"
5740
-msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
5813
+msgid "%%(body) does not take arguments"
5814
+msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
5815
5742
-#: refs.c:1155
5743
-#, c-format
5744
-msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
5745
-msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
5746
-
5747
-#: refs.c:1231
5748
-#, c-format
5749
-msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
5750
-msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
5751
-
5752
-#: refs.c:2023
5753
-#, c-format
5754
-msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
5755
-msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
5756
-
5757
-#: refs.c:2055
5758
-msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
5759
-msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
5760
-
5761
-#: refs.c:2151 refs.c:2181
5762
-#, c-format
5763
-msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
5764
-msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
5765
-
5766
-#: refs.c:2157 refs.c:2192
5767
-#, c-format
5768
-msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
5769
-msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
5770
-
5771
-#: refs/files-backend.c:1233
5772
-#, c-format
5773
-msgid "could not remove reference %s"
5774
-msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
5775
-
5776
-#: refs/files-backend.c:1247 refs/packed-backend.c:1541
5777
-#: refs/packed-backend.c:1551
5778
-#, c-format
5779
-msgid "could not delete reference %s: %s"
5780
-msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
5781
-
5782
-#: refs/files-backend.c:1250 refs/packed-backend.c:1554
5783
-#, c-format
5784
-msgid "could not delete references: %s"
5785
-msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
5786
-
5787
-#: refspec.c:137
5788
-#, c-format
5789
-msgid "invalid refspec '%s'"
5790
-msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
5791
-
5792
-#: ref-filter.c:42 wt-status.c:1938
5793
-msgid "gone"
5794
-msgstr "đã ra đi"
5795
-
5796
-#: ref-filter.c:43
5797
-#, c-format
5798
-msgid "ahead %d"
5799
-msgstr "phía trước %d"
5800
-
5801
-#: ref-filter.c:44
5802
-#, c-format
5803
-msgid "behind %d"
5804
-msgstr "đằng sau %d"
5805
-
5806
-#: ref-filter.c:45
5807
-#, c-format
5808
-msgid "ahead %d, behind %d"
5809
-msgstr "trước %d, sau %d"
5810
-
5811
-#: ref-filter.c:165
5812
-#, c-format
5813
-msgid "expected format: %%(color:<color>)"
5814
-msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
5815
-
5816
-#: ref-filter.c:167
5817
-#, c-format
5818
-msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
5819
-msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
5820
-
5821
-#: ref-filter.c:189
5822
-#, c-format
5823
-msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
5824
-msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
5825
-
5826
-#: ref-filter.c:193
5827
-#, c-format
5828
-msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
5829
-msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
5830
-
5831
-#: ref-filter.c:195
5832
-#, c-format
5833
-msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
5834
-msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
5835
-
5836
-#: ref-filter.c:250
5837
-#, c-format
5838
-msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
5839
-msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
5840
-
5841
-#: ref-filter.c:272
5842
-#, c-format
5843
-msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
5844
-msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5845
-
5846
-#: ref-filter.c:280
5847
-#, c-format
5848
-msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
5849
-msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
5850
-
5851
-#: ref-filter.c:292
5852
-#, c-format
5853
-msgid "%%(body) does not take arguments"
5854
-msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
5855
-
5856
-#: ref-filter.c:301
5816
+#: ref-filter.c:301
5817
#, c-format
5818
msgid "%%(subject) does not take arguments"
5819
msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
@@ -5976,114 +5936,232 @@ msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguy
5936
msgid "malformed format string %s"
5937
msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
5938
5979
-#: ref-filter.c:1488
5939
+#: ref-filter.c:1486
5940
#, c-format
5941
msgid "no branch, rebasing %s"
5942
msgstr "không nhánh, đang cải tổ %s"
5943
5984
-#: ref-filter.c:1491
5944
+#: ref-filter.c:1489
5945
#, c-format
5946
msgid "no branch, rebasing detached HEAD %s"
5947
msgstr "không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời"
5948
5989
-#: ref-filter.c:1494
5949
+#: ref-filter.c:1492
5950
#, c-format
5951
msgid "no branch, bisect started on %s"
5952
msgstr "không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s"
5953
5994
-#: ref-filter.c:1504
5954
+#: ref-filter.c:1502
5955
msgid "no branch"
5956
msgstr "không nhánh"
5957
5998
-#: ref-filter.c:1540 ref-filter.c:1749
5958
+#: ref-filter.c:1538 ref-filter.c:1747
5959
#, c-format
5960
msgid "missing object %s for %s"
5961
msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
5962
6003
-#: ref-filter.c:1550
5963
+#: ref-filter.c:1548
5964
#, c-format
5965
msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
5966
msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
5967
6008
-#: ref-filter.c:2004
5968
+#: ref-filter.c:2001
5969
#, c-format
5970
msgid "malformed object at '%s'"
5971
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
5972
6013
-#: ref-filter.c:2093
5973
+#: ref-filter.c:2090
5974
#, c-format
5975
msgid "ignoring ref with broken name %s"
5976
msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
5977
6018
-#: ref-filter.c:2389
5978
+#: ref-filter.c:2095 refs.c:625
5979
+#, c-format
5980
+msgid "ignoring broken ref %s"
5981
+msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
5982
+
5983
+#: ref-filter.c:2395
5984
#, c-format
5985
msgid "format: %%(end) atom missing"
5986
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
5987
6023
-#: ref-filter.c:2489
5988
+#: ref-filter.c:2495
5989
#, c-format
5990
msgid "option `%s' is incompatible with --merged"
5991
msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --merged"
5992
6028
-#: ref-filter.c:2492
5993
+#: ref-filter.c:2498
5994
#, c-format
5995
msgid "option `%s' is incompatible with --no-merged"
5996
msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --no-merged"
5997
6033
-#: ref-filter.c:2502
5998
+#: ref-filter.c:2508
5999
#, c-format
6000
msgid "malformed object name %s"
6001
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
6002
6038
-#: ref-filter.c:2507
6003
+#: ref-filter.c:2513
6004
#, c-format
6005
msgid "option `%s' must point to a commit"
6006
msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
6007
6043
-#: remote.c:366
6008
+#: refs.c:262
6009
+#, c-format
6010
+msgid "%s does not point to a valid object!"
6011
+msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
6012
+
6013
+#: refs.c:623
6014
+#, c-format
6015
+msgid "ignoring dangling symref %s"
6016
+msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
6017
+
6018
+#: refs.c:760
6019
+#, c-format
6020
+msgid "could not open '%s' for writing: %s"
6021
+msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
6022
+
6023
+#: refs.c:770 refs.c:821
6024
+#, c-format
6025
+msgid "could not read ref '%s'"
6026
+msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
6027
+
6028
+#: refs.c:776
6029
+#, c-format
6030
+msgid "ref '%s' already exists"
6031
+msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
6032
+
6033
+#: refs.c:781
6034
+#, c-format
6035
+msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
6036
+msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
6037
+
6038
+#: refs.c:789 sequencer.c:408 sequencer.c:2721 sequencer.c:2925
6039
+#: sequencer.c:2939 sequencer.c:3195 sequencer.c:5159 strbuf.c:1173
6040
+#: wrapper.c:620
6041
+#, c-format
6042
+msgid "could not write to '%s'"
6043
+msgstr "không thể ghi vào “%s”"
6044
+
6045
+#: refs.c:816 strbuf.c:1171 wrapper.c:188 wrapper.c:358 builtin/am.c:719
6046
+#: builtin/rebase.c:852
6047
+#, c-format
6048
+msgid "could not open '%s' for writing"
6049
+msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
6050
+
6051
+#: refs.c:823
6052
+#, c-format
6053
+msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
6054
+msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
6055
+
6056
+#: refs.c:954
6057
+#, c-format
6058
+msgid "log for ref %s has gap after %s"
6059
+msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
6060
+
6061
+#: refs.c:960
6062
+#, c-format
6063
+msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
6064
+msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
6065
+
6066
+#: refs.c:1019
6067
+#, c-format
6068
+msgid "log for %s is empty"
6069
+msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
6070
+
6071
+#: refs.c:1111
6072
+#, c-format
6073
+msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
6074
+msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
6075
+
6076
+#: refs.c:1187
6077
+#, c-format
6078
+msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
6079
+msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
6080
+
6081
+#: refs.c:1979
6082
+#, c-format
6083
+msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
6084
+msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
6085
+
6086
+#: refs.c:2011
6087
+msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
6088
+msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
6089
+
6090
+#: refs.c:2107 refs.c:2137
6091
+#, c-format
6092
+msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
6093
+msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
6094
+
6095
+#: refs.c:2113 refs.c:2148
6096
+#, c-format
6097
+msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
6098
+msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
6099
+
6100
+#: refs/files-backend.c:1233
6101
+#, c-format
6102
+msgid "could not remove reference %s"
6103
+msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
6104
+
6105
+#: refs/files-backend.c:1247 refs/packed-backend.c:1541
6106
+#: refs/packed-backend.c:1551
6107
+#, c-format
6108
+msgid "could not delete reference %s: %s"
6109
+msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
6110
+
6111
+#: refs/files-backend.c:1250 refs/packed-backend.c:1554
6112
+#, c-format
6113
+msgid "could not delete references: %s"
6114
+msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
6115
+
6116
+#: refspec.c:137
6117
+#, c-format
6118
+msgid "invalid refspec '%s'"
6119
+msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
6120
+
6121
+#: remote.c:355
6122
#, c-format
6123
msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
6124
msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
6125
6048
-#: remote.c:414
6126
+#: remote.c:403
6127
msgid "more than one receivepack given, using the first"
6128
msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
6129
6052
-#: remote.c:422
6130
+#: remote.c:411
6131
msgid "more than one uploadpack given, using the first"
6132
msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
6133
6056
-#: remote.c:612
6134
+#: remote.c:594
6135
#, c-format
6136
msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
6137
msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
6138
6061
-#: remote.c:616
6139
+#: remote.c:598
6140
#, c-format
6141
msgid "%s usually tracks %s, not %s"
6142
msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
6143
6066
-#: remote.c:620
6144
+#: remote.c:602
6145
#, c-format
6146
msgid "%s tracks both %s and %s"
6147
msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
6148
6071
-#: remote.c:688
6149
+#: remote.c:670
6150
#, c-format
6151
msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
6152
msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
6153
6076
-#: remote.c:698
6154
+#: remote.c:680
6155
#, c-format
6156
msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
6157
msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
6158
6081
-#: remote.c:1004
6159
+#: remote.c:986
6160
#, c-format
6161
msgid "src refspec %s does not match any"
6162
msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
6163
6086
-#: remote.c:1009
6164
+#: remote.c:991
6165
#, c-format
6166
msgid "src refspec %s matches more than one"
6167
msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
@@ -6092,7 +6170,7 @@ msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
6170
#. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
6171
#. the <src>.
6172
#.
6095
-#: remote.c:1024
6173
+#: remote.c:1006
6174
#, c-format
6175
msgid ""
6176
"The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
@@ -6117,7 +6195,7 @@ msgstr ""
6195
"Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
6196
"chiếu dạng đầy đủ."
6197
6120
-#: remote.c:1044
6198
+#: remote.c:1026
6199
#, c-format
6200
msgid ""
6201
"The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
@@ -6128,7 +6206,7 @@ msgstr ""
6206
"Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
6207
"“%s:refs/heads/%s”?"
6208
6131
-#: remote.c:1049
6209
+#: remote.c:1031
6210
#, c-format
6211
msgid ""
6212
"The <src> part of the refspec is a tag object.\n"
@@ -6139,7 +6217,7 @@ msgstr ""
6217
"Có phải ý bạn là một tạo một thẻ mới bằng cách đẩy lên\n"
6218
"“%s:refs/tags/%s”?"
6219
6142
-#: remote.c:1054
6220
+#: remote.c:1036
6221
#, c-format
6222
msgid ""
6223
"The <src> part of the refspec is a tree object.\n"
@@ -6150,7 +6228,7 @@ msgstr ""
6228
"Có phải ý bạn là một tạo một cây mới bằng cách đẩy lên\n"
6229
"“%s:refs/tags/%s”?"
6230
6153
-#: remote.c:1059
6231
+#: remote.c:1041
6232
#, c-format
6233
msgid ""
6234
"The <src> part of the refspec is a blob object.\n"
@@ -6161,115 +6239,115 @@ msgstr ""
6239
"Có phải ý bạn là một tạo một blob mới bằng cách đẩy lên\n"
6240
"“%s:refs/tags/%s”?"
6241
6164
-#: remote.c:1095
6242
+#: remote.c:1077
6243
#, c-format
6244
msgid "%s cannot be resolved to branch"
6245
msgstr "“%s” không thể được phân giải thành nhánh"
6246
6169
-#: remote.c:1106
6247
+#: remote.c:1088
6248
#, c-format
6249
msgid "unable to delete '%s': remote ref does not exist"
6250
msgstr "không thể xóa “%s”: tham chiếu trên máy chủ không tồn tại"
6251
6174
-#: remote.c:1118
6252
+#: remote.c:1100
6253
#, c-format
6254
msgid "dst refspec %s matches more than one"
6255
msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
6256
6179
-#: remote.c:1125
6257
+#: remote.c:1107
6258
#, c-format
6259
msgid "dst ref %s receives from more than one src"
6260
msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
6261
6184
-#: remote.c:1628 remote.c:1729
6262
+#: remote.c:1610 remote.c:1711
6263
msgid "HEAD does not point to a branch"
6264
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
6265
6188
-#: remote.c:1637
6266
+#: remote.c:1619
6267
#, c-format
6268
msgid "no such branch: '%s'"
6269
msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
6270
6193
-#: remote.c:1640
6271
+#: remote.c:1622
6272
#, c-format
6273
msgid "no upstream configured for branch '%s'"
6274
msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
6275
6198
-#: remote.c:1646
6276
+#: remote.c:1628
6277
#, c-format
6278
msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
6279
msgstr ""
6280
"nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
6281
6204
-#: remote.c:1661
6282
+#: remote.c:1643
6283
#, c-format
6284
msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
6285
msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
6286
6209
-#: remote.c:1673
6287
+#: remote.c:1655
6288
#, c-format
6289
msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
6290
msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
6291
6214
-#: remote.c:1683
6292
+#: remote.c:1665
6293
#, c-format
6294
msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
6295
msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
6296
6219
-#: remote.c:1696
6297
+#: remote.c:1678
6298
msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
6299
msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
6300
6223
-#: remote.c:1718
6301
+#: remote.c:1700
6302
msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
6303
msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
6304
6227
-#: remote.c:1844
6305
+#: remote.c:1826
6306
#, c-format
6307
msgid "couldn't find remote ref %s"
6308
msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
6309
6232
-#: remote.c:1857
6310
+#: remote.c:1839
6311
#, c-format
6312
msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
6313
msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
6314
6237
-#: remote.c:2020
6315
+#: remote.c:2002
6316
#, c-format
6317
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
6318
msgstr ""
6319
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
6320
6243
-#: remote.c:2024
6321
+#: remote.c:2006
6322
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
6323
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
6324
6247
-#: remote.c:2027
6325
+#: remote.c:2009
6326
#, c-format
6327
msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
6328
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
6329
6252
-#: remote.c:2031
6330
+#: remote.c:2013
6331
#, c-format
6332
msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
6333
msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
6334
6257
-#: remote.c:2034
6335
+#: remote.c:2016
6336
#, c-format
6337
msgid " (use \"%s\" for details)\n"
6338
msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
6339
6262
-#: remote.c:2038
6340
+#: remote.c:2020
6341
#, c-format
6342
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
6343
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
6344
msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
6345
6268
-#: remote.c:2044
6346
+#: remote.c:2026
6347
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
6348
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
6349
6272
-#: remote.c:2047
6350
+#: remote.c:2029
6351
#, c-format
6352
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
6353
msgid_plural ""
@@ -6278,11 +6356,11 @@ msgstr[0] ""
6356
"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
6357
"tiếp-nhanh.\n"
6358
6281
-#: remote.c:2055
6359
+#: remote.c:2037
6360
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
6361
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
6362
6285
-#: remote.c:2058
6363
+#: remote.c:2040
6364
#, c-format
6365
msgid ""
6366
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -6295,13 +6373,13 @@ msgstr[0] ""
6373
"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
6374
"tương ứng với mỗi lần.\n"
6375
6298
-#: remote.c:2068
6376
+#: remote.c:2050
6377
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
6378
msgstr ""
6379
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
6380
"bạn)\n"
6381
6304
-#: remote.c:2251
6382
+#: remote.c:2233
6383
#, c-format
6384
msgid "cannot parse expected object name '%s'"
6385
msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
@@ -6321,6 +6399,11 @@ msgstr "tham chiếu thay thế bị trùng: %s"
6399
msgid "replace depth too high for object %s"
6400
msgstr "độ sâu thay thế quá cao cho đối tượng %s"
6401
6402
+#: repository.c:94 builtin/init-db.c:188
6403
+#, c-format
6404
+msgid "The hash algorithm %s is not supported in this build."
6405
+msgstr "Thuật toán băm %s không được hỗ trợ trong bản biên dịch này."
6406
+
6407
#: rerere.c:217 rerere.c:226 rerere.c:229
6408
msgid "corrupt MERGE_RR"
6409
msgstr "MERGE_RR sai hỏng"
@@ -6379,7 +6462,7 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
6462
msgid "Recorded preimage for '%s'"
6463
msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
6464
6382
-#: rerere.c:881 submodule.c:2078 builtin/log.c:1871
6465
+#: rerere.c:881 submodule.c:2078 builtin/log.c:1891
6466
#: builtin/submodule--helper.c:1454 builtin/submodule--helper.c:1466
6467
#, c-format
6468
msgid "could not create directory '%s'"
@@ -6414,20 +6497,29 @@ msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
6497
msgid "unable to open rr-cache directory"
6498
msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
6499
6417
-#: revision.c:2497
6500
+#: reset.c:42
6501
+msgid "could not determine HEAD revision"
6502
+msgstr "không thể dò tìm điểm xét duyệt HEAD"
6503
+
6504
+#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3318
6505
+#, c-format
6506
+msgid "failed to find tree of %s"
6507
+msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
6508
+
6509
+#: revision.c:2655
6510
msgid "your current branch appears to be broken"
6511
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
6512
6421
-#: revision.c:2500
6513
+#: revision.c:2658
6514
#, c-format
6515
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
6516
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
6517
6426
-#: revision.c:2708
6518
+#: revision.c:2866
6519
msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
6520
msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
6521
6430
-#: revision.c:2712
6522
+#: revision.c:2870
6523
msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
6524
msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
6525
@@ -6449,30 +6541,30 @@ msgstr ""
6541
"Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
6542
"Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
6543
6452
-#: send-pack.c:144
6544
+#: send-pack.c:145
6545
msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
6546
msgstr ""
6547
"gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
6548
6457
-#: send-pack.c:146
6549
+#: send-pack.c:147
6550
#, c-format
6551
msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
6552
msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
6553
6462
-#: send-pack.c:148
6554
+#: send-pack.c:149
6555
#, c-format
6556
msgid "remote unpack failed: %s"
6557
msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
6558
6467
-#: send-pack.c:309
6559
+#: send-pack.c:308
6560
msgid "failed to sign the push certificate"
6561
msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
6562
6471
-#: send-pack.c:423
6563
+#: send-pack.c:399
6564
msgid "the receiving end does not support --signed push"
6565
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
6566
6475
-#: send-pack.c:425
6567
+#: send-pack.c:401
6568
msgid ""
6569
"not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
6570
"signed push"
@@ -6480,47 +6572,47 @@ msgstr ""
6572
"đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
6573
"signed"
6574
6483
-#: send-pack.c:437
6575
+#: send-pack.c:413
6576
msgid "the receiving end does not support --atomic push"
6577
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
6578
6487
-#: send-pack.c:442
6579
+#: send-pack.c:418
6580
msgid "the receiving end does not support push options"
6581
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
6582
6491
-#: sequencer.c:191
6583
+#: sequencer.c:192
6584
#, c-format
6585
msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
6586
msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
6587
6496
-#: sequencer.c:296
6588
+#: sequencer.c:297
6589
#, c-format
6590
msgid "could not delete '%s'"
6591
msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
6592
6501
-#: sequencer.c:315 builtin/rebase.c:785 builtin/rebase.c:1750 builtin/rm.c:385
6593
+#: sequencer.c:316 builtin/rebase.c:743 builtin/rebase.c:1582 builtin/rm.c:385
6594
#, c-format
6595
msgid "could not remove '%s'"
6596
msgstr "không thể gỡ bỏ “%s”"
6597
6506
-#: sequencer.c:325
6598
+#: sequencer.c:326
6599
msgid "revert"
6600
msgstr "hoàn nguyên"
6601
6510
-#: sequencer.c:327
6602
+#: sequencer.c:328
6603
msgid "cherry-pick"
6604
msgstr "cherry-pick"
6605
6514
-#: sequencer.c:329
6606
+#: sequencer.c:330
6607
msgid "rebase"
6608
msgstr "rebase"
6609
6518
-#: sequencer.c:331
6610
+#: sequencer.c:332
6611
#, c-format
6612
msgid "unknown action: %d"
6613
msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
6614
6523
-#: sequencer.c:389
6615
+#: sequencer.c:390
6616
msgid ""
6617
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6618
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -6528,7 +6620,7 @@ msgstr ""
6620
"sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
6621
"với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”"
6622
6531
-#: sequencer.c:392
6623
+#: sequencer.c:393
6624
msgid ""
6625
"after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6626
"with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -6538,44 +6630,43 @@ msgstr ""
6630
"với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”\n"
6631
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
6632
6541
-#: sequencer.c:405 sequencer.c:2901
6633
+#: sequencer.c:406 sequencer.c:2921
6634
#, c-format
6635
msgid "could not lock '%s'"
6636
msgstr "không thể khóa “%s”"
6637
6546
-#: sequencer.c:412
6638
+#: sequencer.c:413
6639
#, c-format
6640
msgid "could not write eol to '%s'"
6641
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
6642
6551
-#: sequencer.c:417 sequencer.c:2706 sequencer.c:2907 sequencer.c:2921
6552
-#: sequencer.c:3185
6643
+#: sequencer.c:418 sequencer.c:2726 sequencer.c:2927 sequencer.c:2941
6644
+#: sequencer.c:3203
6645
#, c-format
6646
msgid "failed to finalize '%s'"
6647
msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
6648
6557
-#: sequencer.c:440 sequencer.c:1613 sequencer.c:2726 sequencer.c:3167
6558
-#: sequencer.c:3276 builtin/am.c:249 builtin/commit.c:787 builtin/merge.c:1120
6559
-#: builtin/rebase.c:593
6649
+#: sequencer.c:431 sequencer.c:1620 sequencer.c:2746 sequencer.c:3185
6650
+#: sequencer.c:3294 builtin/am.c:249 builtin/commit.c:786 builtin/merge.c:1128
6651
#, c-format
6652
msgid "could not read '%s'"
6653
msgstr "không thể đọc “%s”"
6654
6564
-#: sequencer.c:466
6655
+#: sequencer.c:457
6656
#, c-format
6657
msgid "your local changes would be overwritten by %s."
6658
msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
6659
6569
-#: sequencer.c:470
6660
+#: sequencer.c:461
6661
msgid "commit your changes or stash them to proceed."
6662
msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
6663
6573
-#: sequencer.c:502
6664
+#: sequencer.c:493
6665
#, c-format
6666
msgid "%s: fast-forward"
6667
msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
6668
6578
-#: sequencer.c:541 builtin/tag.c:565
6669
+#: sequencer.c:532 builtin/tag.c:566
6670
#, c-format
6671
msgid "Invalid cleanup mode %s"
6672
msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
@@ -6583,65 +6674,65 @@ msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
6674
#. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
6675
#. "rebase".
6676
#.
6586
-#: sequencer.c:635
6677
+#: sequencer.c:626
6678
#, c-format
6679
msgid "%s: Unable to write new index file"
6680
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
6681
6591
-#: sequencer.c:652
6682
+#: sequencer.c:643
6683
msgid "unable to update cache tree"
6684
msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
6685
6595
-#: sequencer.c:666
6686
+#: sequencer.c:657
6687
msgid "could not resolve HEAD commit"
6688
msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
6689
6599
-#: sequencer.c:746
6690
+#: sequencer.c:737
6691
#, c-format
6692
msgid "no key present in '%.*s'"
6693
msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
6694
6604
-#: sequencer.c:757
6695
+#: sequencer.c:748
6696
#, c-format
6697
msgid "unable to dequote value of '%s'"
6698
msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
6699
6609
-#: sequencer.c:794 wrapper.c:190 wrapper.c:360 builtin/am.c:710
6610
-#: builtin/am.c:802 builtin/merge.c:1117 builtin/rebase.c:1072
6700
+#: sequencer.c:785 wrapper.c:190 wrapper.c:360 builtin/am.c:710
6701
+#: builtin/am.c:802 builtin/merge.c:1125 builtin/rebase.c:896
6702
#, c-format
6703
msgid "could not open '%s' for reading"
6704
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
6705
6615
-#: sequencer.c:804
6706
+#: sequencer.c:795
6707
msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
6708
msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
6709
6619
-#: sequencer.c:809
6710
+#: sequencer.c:800
6711
msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
6712
msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
6713
6623
-#: sequencer.c:814
6714
+#: sequencer.c:805
6715
msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
6716
msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
6717
6627
-#: sequencer.c:818
6718
+#: sequencer.c:809
6719
#, c-format
6720
msgid "unknown variable '%s'"
6721
msgstr "không hiểu biến “%s”"
6722
6632
-#: sequencer.c:823
6723
+#: sequencer.c:814
6724
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
6725
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
6726
6636
-#: sequencer.c:825
6727
+#: sequencer.c:816
6728
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
6729
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
6730
6640
-#: sequencer.c:827
6731
+#: sequencer.c:818
6732
msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
6733
msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
6734
6644
-#: sequencer.c:876
6735
+#: sequencer.c:867
6736
#, c-format
6737
msgid ""
6738
"you have staged changes in your working tree\n"
@@ -6670,11 +6761,11 @@ msgstr ""
6761
"\n"
6762
" git rebase --continue\n"
6763
6673
-#: sequencer.c:1148
6764
+#: sequencer.c:1141
6765
msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
6766
msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
6767
6677
-#: sequencer.c:1154
6768
+#: sequencer.c:1147
6769
msgid ""
6770
"Your name and email address were configured automatically based\n"
6771
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6705,7 +6796,7 @@ msgstr ""
6796
"\n"
6797
" git commit --amend --reset-author\n"
6798
6708
-#: sequencer.c:1167
6799
+#: sequencer.c:1160
6800
msgid ""
6801
"Your name and email address were configured automatically based\n"
6802
"on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6733,327 +6824,332 @@ msgstr ""
6824
"\n"
6825
" git commit --amend --reset-author\n"
6826
6736
-#: sequencer.c:1209
6827
+#: sequencer.c:1202
6828
msgid "couldn't look up newly created commit"
6829
msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6830
6740
-#: sequencer.c:1211
6831
+#: sequencer.c:1204
6832
msgid "could not parse newly created commit"
6833
msgstr ""
6834
"không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6835
6745
-#: sequencer.c:1257
6836
+#: sequencer.c:1250
6837
msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
6838
msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
6839
6749
-#: sequencer.c:1259
6840
+#: sequencer.c:1252
6841
msgid "detached HEAD"
6842
msgstr "đã rời khỏi HEAD"
6843
6753
-#: sequencer.c:1263
6844
+#: sequencer.c:1256
6845
msgid " (root-commit)"
6846
msgstr " (root-commit)"
6847
6757
-#: sequencer.c:1284
6848
+#: sequencer.c:1277
6849
msgid "could not parse HEAD"
6850
msgstr "không thể phân tích HEAD"
6851
6761
-#: sequencer.c:1286
6852
+#: sequencer.c:1279
6853
#, c-format
6854
msgid "HEAD %s is not a commit!"
6855
msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
6856
6766
-#: sequencer.c:1290 sequencer.c:1364 builtin/commit.c:1574
6857
+#: sequencer.c:1283 sequencer.c:1357 builtin/commit.c:1579
6858
msgid "could not parse HEAD commit"
6859
msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
6860
6770
-#: sequencer.c:1342 sequencer.c:1968
6861
+#: sequencer.c:1335 sequencer.c:1980
6862
msgid "unable to parse commit author"
6863
msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
6864
6774
-#: sequencer.c:1353 builtin/am.c:1566 builtin/merge.c:687
6865
+#: sequencer.c:1346 builtin/am.c:1566 builtin/merge.c:695
6866
msgid "git write-tree failed to write a tree"
6867
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
6868
6778
-#: sequencer.c:1386 sequencer.c:1447
6869
+#: sequencer.c:1379 sequencer.c:1450
6870
#, c-format
6871
msgid "unable to read commit message from '%s'"
6872
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
6873
6783
-#: sequencer.c:1413 builtin/am.c:1588 builtin/commit.c:1673 builtin/merge.c:886
6784
-#: builtin/merge.c:911
6874
+#: sequencer.c:1406 builtin/am.c:1588 builtin/commit.c:1680 builtin/merge.c:894
6875
+#: builtin/merge.c:919
6876
msgid "failed to write commit object"
6877
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
6878
6788
-#: sequencer.c:1474
6879
+#: sequencer.c:1433 sequencer.c:4118
6880
+#, c-format
6881
+msgid "could not update %s"
6882
+msgstr "không thể cập nhật %s"
6883
+
6884
+#: sequencer.c:1481
6885
#, c-format
6886
msgid "could not parse commit %s"
6887
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
6888
6793
-#: sequencer.c:1479
6889
+#: sequencer.c:1486
6890
#, c-format
6891
msgid "could not parse parent commit %s"
6892
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
6893
6798
-#: sequencer.c:1562 sequencer.c:1673
6894
+#: sequencer.c:1569 sequencer.c:1680
6895
#, c-format
6896
msgid "unknown command: %d"
6897
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
6898
6803
-#: sequencer.c:1620 sequencer.c:1645
6899
+#: sequencer.c:1627 sequencer.c:1652
6900
#, c-format
6901
msgid "This is a combination of %d commits."
6902
msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
6903
6808
-#: sequencer.c:1630
6904
+#: sequencer.c:1637
6905
msgid "need a HEAD to fixup"
6906
msgstr "cần một HEAD để sửa"
6907
6812
-#: sequencer.c:1632 sequencer.c:3212
6908
+#: sequencer.c:1639 sequencer.c:3230
6909
msgid "could not read HEAD"
6910
msgstr "không thể đọc HEAD"
6911
6816
-#: sequencer.c:1634
6912
+#: sequencer.c:1641
6913
msgid "could not read HEAD's commit message"
6914
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
6915
6820
-#: sequencer.c:1640
6916
+#: sequencer.c:1647
6917
#, c-format
6918
msgid "cannot write '%s'"
6919
msgstr "không thể ghi “%s”"
6920
6825
-#: sequencer.c:1647 git-rebase--preserve-merges.sh:496
6921
+#: sequencer.c:1654 git-rebase--preserve-merges.sh:496
6922
msgid "This is the 1st commit message:"
6923
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
6924
6829
-#: sequencer.c:1655
6925
+#: sequencer.c:1662
6926
#, c-format
6927
msgid "could not read commit message of %s"
6928
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
6929
6834
-#: sequencer.c:1662
6930
+#: sequencer.c:1669
6931
#, c-format
6932
msgid "This is the commit message #%d:"
6933
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
6934
6839
-#: sequencer.c:1668
6935
+#: sequencer.c:1675
6936
#, c-format
6937
msgid "The commit message #%d will be skipped:"
6938
msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
6939
6844
-#: sequencer.c:1756
6940
+#: sequencer.c:1763
6941
msgid "your index file is unmerged."
6942
msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
6943
6848
-#: sequencer.c:1763
6944
+#: sequencer.c:1770
6945
msgid "cannot fixup root commit"
6946
msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
6947
6852
-#: sequencer.c:1782
6948
+#: sequencer.c:1789
6949
#, c-format
6950
msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
6951
msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
6952
6857
-#: sequencer.c:1790 sequencer.c:1798
6953
+#: sequencer.c:1797 sequencer.c:1805
6954
#, c-format
6955
msgid "commit %s does not have parent %d"
6956
msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
6957
6862
-#: sequencer.c:1804
6958
+#: sequencer.c:1811
6959
#, c-format
6960
msgid "cannot get commit message for %s"
6961
msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
6962
6963
#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
6964
#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
6869
-#: sequencer.c:1823
6965
+#: sequencer.c:1830
6966
#, c-format
6967
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
6968
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
6969
6874
-#: sequencer.c:1888
6970
+#: sequencer.c:1895
6971
#, c-format
6972
msgid "could not rename '%s' to '%s'"
6973
msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
6974
6879
-#: sequencer.c:1943
6975
+#: sequencer.c:1952
6976
#, c-format
6977
msgid "could not revert %s... %s"
6978
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
6979
6884
-#: sequencer.c:1944
6980
+#: sequencer.c:1953
6981
#, c-format
6982
msgid "could not apply %s... %s"
6983
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
6984
6889
-#: sequencer.c:1961
6985
+#: sequencer.c:1972
6986
#, c-format
6987
msgid "dropping %s %s -- patch contents already upstream\n"
6988
msgstr "xóa %s %s -- vá nội dung thượng nguồn đã có\n"
6989
6894
-#: sequencer.c:2018
6990
+#: sequencer.c:2030
6991
#, c-format
6992
msgid "git %s: failed to read the index"
6993
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
6994
6899
-#: sequencer.c:2025
6995
+#: sequencer.c:2037
6996
#, c-format
6997
msgid "git %s: failed to refresh the index"
6998
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
6999
6904
-#: sequencer.c:2102
7000
+#: sequencer.c:2114
7001
#, c-format
7002
msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
7003
msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
7004
6909
-#: sequencer.c:2111
7005
+#: sequencer.c:2123
7006
#, c-format
7007
msgid "missing arguments for %s"
7008
msgstr "thiếu đối số cho %s"
7009
6914
-#: sequencer.c:2142
7010
+#: sequencer.c:2154
7011
#, c-format
7012
msgid "could not parse '%s'"
7013
msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
7014
6919
-#: sequencer.c:2203
7015
+#: sequencer.c:2215
7016
#, c-format
7017
msgid "invalid line %d: %.*s"
7018
msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
7019
6924
-#: sequencer.c:2214
7020
+#: sequencer.c:2226
7021
#, c-format
7022
msgid "cannot '%s' without a previous commit"
7023
msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
7024
6929
-#: sequencer.c:2298
7025
+#: sequencer.c:2310
7026
msgid "cancelling a cherry picking in progress"
7027
msgstr "đang hủy bỏ thao tác cherry pick đang thực hiện"
7028
6933
-#: sequencer.c:2305
7029
+#: sequencer.c:2317
7030
msgid "cancelling a revert in progress"
7031
msgstr "đang hủy bỏ các thao tác hoàn nguyên đang thực hiện"
7032
6937
-#: sequencer.c:2349
7033
+#: sequencer.c:2361
7034
msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
7035
msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
7036
6941
-#: sequencer.c:2351
7037
+#: sequencer.c:2363
7038
#, c-format
7039
msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
7040
msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
7041
6946
-#: sequencer.c:2356
7042
+#: sequencer.c:2368
7043
msgid "no commits parsed."
7044
msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
7045
6950
-#: sequencer.c:2367
7046
+#: sequencer.c:2379
7047
msgid "cannot cherry-pick during a revert."
7048
msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
7049
6954
-#: sequencer.c:2369
7050
+#: sequencer.c:2381
7051
msgid "cannot revert during a cherry-pick."
7052
msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
7053
6958
-#: sequencer.c:2447
7054
+#: sequencer.c:2459
7055
#, c-format
7056
msgid "invalid value for %s: %s"
7057
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
7058
6963
-#: sequencer.c:2540
7059
+#: sequencer.c:2556
7060
msgid "unusable squash-onto"
7061
msgstr "squash-onto không dùng được"
7062
6967
-#: sequencer.c:2556
7063
+#: sequencer.c:2576
7064
#, c-format
7065
msgid "malformed options sheet: '%s'"
7066
msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
7067
6972
-#: sequencer.c:2644 sequencer.c:4361
7068
+#: sequencer.c:2664 sequencer.c:4469
7069
msgid "empty commit set passed"
7070
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
7071
6976
-#: sequencer.c:2660
7072
+#: sequencer.c:2680
7073
msgid "revert is already in progress"
7074
msgstr "có thao tác hoàn nguyên đang được thực hiện"
7075
6980
-#: sequencer.c:2662
7076
+#: sequencer.c:2682
7077
#, c-format
7078
msgid "try \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
7079
msgstr "hãy thử \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
7080
6985
-#: sequencer.c:2665
7081
+#: sequencer.c:2685
7082
msgid "cherry-pick is already in progress"
7083
msgstr "có thao tác “cherry-pick” đang được thực hiện"
7084
6989
-#: sequencer.c:2667
7085
+#: sequencer.c:2687
7086
#, c-format
7087
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
7088
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
7089
6994
-#: sequencer.c:2681
7090
+#: sequencer.c:2701
7091
#, c-format
7092
msgid "could not create sequencer directory '%s'"
7093
msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
7094
6999
-#: sequencer.c:2696
7095
+#: sequencer.c:2716
7096
msgid "could not lock HEAD"
7097
msgstr "không thể khóa HEAD"
7098
7003
-#: sequencer.c:2756 sequencer.c:4099
7099
+#: sequencer.c:2776 sequencer.c:4206
7100
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
7101
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
7102
7007
-#: sequencer.c:2758 sequencer.c:2769
7103
+#: sequencer.c:2778 sequencer.c:2789
7104
msgid "cannot resolve HEAD"
7105
msgstr "không thể phân giải HEAD"
7106
7011
-#: sequencer.c:2760 sequencer.c:2804
7107
+#: sequencer.c:2780 sequencer.c:2824
7108
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
7109
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
7110
7015
-#: sequencer.c:2790 builtin/grep.c:724
7111
+#: sequencer.c:2810 builtin/grep.c:744
7112
#, c-format
7113
msgid "cannot open '%s'"
7114
msgstr "không mở được “%s”"
7115
7020
-#: sequencer.c:2792
7116
+#: sequencer.c:2812
7117
#, c-format
7118
msgid "cannot read '%s': %s"
7119
msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
7120
7025
-#: sequencer.c:2793
7121
+#: sequencer.c:2813
7122
msgid "unexpected end of file"
7123
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
7124
7029
-#: sequencer.c:2799
This file is too large to show in full.