@matheusbsbs / matheus-bagliano / commits / ee94b979b2
Fork 0

l10n: vi(4839t): Updated Vietnamese translation for v2.26.0

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Mar 16, 2020 at 08:55 UTC ee94b979b228e7c7ca16dc069ca8e935915696fe
1 file changed +2975 -2557
po/vi.po
+2975 -2557
@@ -3,13 +3,14 @@
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020.
6 +# Đoàn Trần Công Danh <congdanhqx@gmail.com>, 2020.
7 #
8 msgid ""
9 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.25.0\n"
10 +"Project-Id-Version: git v2.26.0\n"
11 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2019-12-30 08:48+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2020-01-03 14:08+0700\n"
12 +"POT-Creation-Date: 2020-03-11 15:26+0800\n"
13 +"PO-Revision-Date: 2020-03-16 08:52+0700\n"
14 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
15 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16 "Language: vi\n"
@@ -22,255 +23,519 @@ msgstr ""
23 "X-Poedit-Basepath: ..\n"
24 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
25
25 -#: add-interactive.c:347
26 +#: add-interactive.c:368
27 #, c-format
28 msgid "Huh (%s)?"
29 msgstr "Hả (%s)?"
30
30 -#: add-interactive.c:500 add-interactive.c:801 sequencer.c:3216
31 -#: sequencer.c:3656 builtin/rebase.c:871 builtin/rebase.c:1643
32 -#: builtin/rebase.c:2019 builtin/rebase.c:2063
31 +#: add-interactive.c:521 add-interactive.c:822 sequencer.c:3124
32 +#: sequencer.c:3562 builtin/rebase.c:875 builtin/rebase.c:1687
33 +#: builtin/rebase.c:2086 builtin/rebase.c:2130
34 msgid "could not read index"
35 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
36
36 -#: add-interactive.c:555 git-add--interactive.perl:269
37 +#: add-interactive.c:576 git-add--interactive.perl:269
38 #: git-add--interactive.perl:294
39 msgid "binary"
40 msgstr "nhị phân"
41
41 -#: add-interactive.c:613 git-add--interactive.perl:278
42 +#: add-interactive.c:634 git-add--interactive.perl:278
43 #: git-add--interactive.perl:332
44 msgid "nothing"
45 msgstr "không có gì"
46
46 -#: add-interactive.c:614 git-add--interactive.perl:314
47 +#: add-interactive.c:635 git-add--interactive.perl:314
48 #: git-add--interactive.perl:329
49 msgid "unchanged"
50 msgstr "không thay đổi"
51
51 -#: add-interactive.c:651 git-add--interactive.perl:643
52 +#: add-interactive.c:672 git-add--interactive.perl:643
53 msgid "Update"
54 msgstr "Cập nhật"
55
55 -#: add-interactive.c:668 add-interactive.c:856
56 +#: add-interactive.c:689 add-interactive.c:877
57 #, c-format
58 msgid "could not stage '%s'"
59 msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
60
60 -#: add-interactive.c:674 add-interactive.c:863 sequencer.c:3409
61 -#: builtin/rebase.c:895
61 +#: add-interactive.c:695 add-interactive.c:884 sequencer.c:3317
62 +#: builtin/rebase.c:899
63 msgid "could not write index"
64 msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
65
65 -#: add-interactive.c:677 git-add--interactive.perl:628
66 +#: add-interactive.c:698 git-add--interactive.perl:628
67 #, c-format, perl-format
68 msgid "updated %d path\n"
69 msgid_plural "updated %d paths\n"
70 msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
71
71 -#: add-interactive.c:695 git-add--interactive.perl:678
72 +#: add-interactive.c:716 git-add--interactive.perl:678
73 #, c-format, perl-format
74 msgid "note: %s is untracked now.\n"
75 msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
76
76 -#: add-interactive.c:700 apply.c:4108 builtin/checkout.c:281
77 +#: add-interactive.c:721 apply.c:4110 builtin/checkout.c:281
78 #: builtin/reset.c:144
79 #, c-format
80 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
81 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
82
82 -#: add-interactive.c:730 git-add--interactive.perl:655
83 +#: add-interactive.c:751 git-add--interactive.perl:655
84 msgid "Revert"
85 msgstr "Hoàn nguyên"
86
86 -#: add-interactive.c:746
87 +#: add-interactive.c:767
88 msgid "Could not parse HEAD^{tree}"
89 msgstr "Không thể phân tích cú pháp HEAD^{tree}"
90
90 -#: add-interactive.c:784 git-add--interactive.perl:631
91 +#: add-interactive.c:805 git-add--interactive.perl:631
92 #, c-format, perl-format
93 msgid "reverted %d path\n"
94 msgid_plural "reverted %d paths\n"
95 msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n"
96
96 -#: add-interactive.c:835 git-add--interactive.perl:695
97 +#: add-interactive.c:856 git-add--interactive.perl:695
98 #, c-format
99 msgid "No untracked files.\n"
100 msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n"
101
101 -#: add-interactive.c:839 git-add--interactive.perl:689
102 +#: add-interactive.c:860 git-add--interactive.perl:689
103 msgid "Add untracked"
104 msgstr "Thêm các cái chưa được theo dõi"
105
105 -#: add-interactive.c:866 git-add--interactive.perl:625
106 +#: add-interactive.c:887 git-add--interactive.perl:625
107 #, c-format, perl-format
108 msgid "added %d path\n"
109 msgid_plural "added %d paths\n"
110 msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
111
111 -#: add-interactive.c:896
112 +#: add-interactive.c:917
113 #, c-format
114 msgid "ignoring unmerged: %s"
115 msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
116
116 -#: add-interactive.c:908 add-patch.c:1331 git-add--interactive.perl:1366
117 +#: add-interactive.c:929 add-patch.c:1675 git-add--interactive.perl:1366
118 #, c-format
119 msgid "Only binary files changed.\n"
120 msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
121
121 -#: add-interactive.c:910 add-patch.c:1329 git-add--interactive.perl:1368
122 +#: add-interactive.c:931 add-patch.c:1673 git-add--interactive.perl:1368
123 #, c-format
124 msgid "No changes.\n"
125 msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
126
126 -#: add-interactive.c:914 git-add--interactive.perl:1376
127 +#: add-interactive.c:935 git-add--interactive.perl:1376
128 msgid "Patch update"
129 msgstr "Cập nhật miếng vá"
130
130 -#: add-interactive.c:953 git-add--interactive.perl:1754
131 +#: add-interactive.c:974 git-add--interactive.perl:1754
132 msgid "Review diff"
133 msgstr "Xem xét lại diff"
134
134 -#: add-interactive.c:981
135 +#: add-interactive.c:1002
136 msgid "show paths with changes"
137 msgstr "hiển thị đường dẫn với các thay đổi"
138
138 -#: add-interactive.c:983
139 +#: add-interactive.c:1004
140 msgid "add working tree state to the staged set of changes"
141 msgstr ""
142 "thêm trạng thái cây làm việc vào tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ "
143 "phóng"
144
144 -#: add-interactive.c:985
145 +#: add-interactive.c:1006
146 msgid "revert staged set of changes back to the HEAD version"
147 msgstr ""
148 "hoàn nguyên lại tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ phóng trở lại phiên "
149 "bản HEAD"
150
150 -#: add-interactive.c:987
151 +#: add-interactive.c:1008
152 msgid "pick hunks and update selectively"
153 msgstr "chọn các “khúc” và cập nhật có tuyển chọn"
154
154 -#: add-interactive.c:989
155 +#: add-interactive.c:1010
156 msgid "view diff between HEAD and index"
157 msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và mục lục"
158
158 -#: add-interactive.c:991
159 +#: add-interactive.c:1012
160 msgid "add contents of untracked files to the staged set of changes"
161 msgstr ""
162 "thêm nội dung của các tập tin chưa được theo dõi vào tập hợp các thay đổi đã "
163 "được đưa lên bệ phóng"
164
164 -#: add-interactive.c:999 add-interactive.c:1048
165 +#: add-interactive.c:1020 add-interactive.c:1069
166 msgid "Prompt help:"
167 msgstr "Trợ giúp về nhắc:"
168
168 -#: add-interactive.c:1001
169 +#: add-interactive.c:1022
170 msgid "select a single item"
171 msgstr "chọn một mục đơn"
172
172 -#: add-interactive.c:1003
173 +#: add-interactive.c:1024
174 msgid "select a range of items"
175 msgstr "chọn một vùng các mục"
176
176 -#: add-interactive.c:1005
177 +#: add-interactive.c:1026
178 msgid "select multiple ranges"
179 msgstr "chọn nhiều vùng"
180
180 -#: add-interactive.c:1007 add-interactive.c:1052
181 +#: add-interactive.c:1028 add-interactive.c:1073
182 msgid "select item based on unique prefix"
183 msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất"
184
184 -#: add-interactive.c:1009
185 +#: add-interactive.c:1030
186 msgid "unselect specified items"
187 msgstr "bỏ chọn các mục đã cho"
188
188 -#: add-interactive.c:1011
189 +#: add-interactive.c:1032
190 msgid "choose all items"
191 msgstr "chọn tất cả các mục"
192
192 -#: add-interactive.c:1013
193 +#: add-interactive.c:1034
194 msgid "(empty) finish selecting"
195 msgstr "(để trống) hoàn tất chọn lựa"
196
196 -#: add-interactive.c:1050
197 +#: add-interactive.c:1071
198 msgid "select a numbered item"
199 msgstr "tùy chọn mục bằng số"
200
200 -#: add-interactive.c:1054
201 +#: add-interactive.c:1075
202 msgid "(empty) select nothing"
203 msgstr "(để trống) không chọn gì"
204
204 -#: add-interactive.c:1062 builtin/clean.c:822 git-add--interactive.perl:1851
205 +#: add-interactive.c:1083 builtin/clean.c:822 git-add--interactive.perl:1851
206 msgid "*** Commands ***"
207 msgstr "*** Lệnh ***"
208
208 -#: add-interactive.c:1063 builtin/clean.c:823 git-add--interactive.perl:1848
209 +#: add-interactive.c:1084 builtin/clean.c:823 git-add--interactive.perl:1848
210 msgid "What now"
211 msgstr "Giờ thì sao"
212
212 -#: add-interactive.c:1115 git-add--interactive.perl:213
213 +#: add-interactive.c:1136 git-add--interactive.perl:213
214 msgid "staged"
215 msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
216
216 -#: add-interactive.c:1115 git-add--interactive.perl:213
217 +#: add-interactive.c:1136 git-add--interactive.perl:213
218 msgid "unstaged"
219 msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
220
220 -#: add-interactive.c:1115 apply.c:4965 apply.c:4968 builtin/am.c:2197
221 -#: builtin/am.c:2200 builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:144
222 -#: builtin/merge.c:273 builtin/pull.c:209 builtin/submodule--helper.c:409
223 -#: builtin/submodule--helper.c:1379 builtin/submodule--helper.c:1382
224 -#: builtin/submodule--helper.c:1875 builtin/submodule--helper.c:1878
225 -#: builtin/submodule--helper.c:2119 git-add--interactive.perl:213
221 +#: add-interactive.c:1136 apply.c:4967 apply.c:4970 builtin/am.c:2251
222 +#: builtin/am.c:2254 builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:144
223 +#: builtin/merge.c:274 builtin/pull.c:189 builtin/submodule--helper.c:409
224 +#: builtin/submodule--helper.c:1394 builtin/submodule--helper.c:1397
225 +#: builtin/submodule--helper.c:1902 builtin/submodule--helper.c:1905
226 +#: builtin/submodule--helper.c:2148 git-add--interactive.perl:213
227 msgid "path"
228 msgstr "đường-dẫn"
229
229 -#: add-interactive.c:1122
230 +#: add-interactive.c:1143
231 msgid "could not refresh index"
232 msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
233
233 -#: add-interactive.c:1136 builtin/clean.c:787 git-add--interactive.perl:1765
234 +#: add-interactive.c:1157 builtin/clean.c:787 git-add--interactive.perl:1765
235 #, c-format
236 msgid "Bye.\n"
237 msgstr "Tạm biệt.\n"
238
238 -#: add-patch.c:15
239 -#, c-format
240 -msgid "Stage mode change [y,n,a,q,d%s,?]? "
241 -msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,a,q,d%s,?]? "
239 +#: add-patch.c:33 git-add--interactive.perl:1428
240 +#, c-format, perl-format
241 +msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
242 +msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
243
243 -#: add-patch.c:16
244 -#, c-format
245 -msgid "Stage deletion [y,n,a,q,d%s,?]? "
246 -msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,a,q,d%s,?]? "
244 +#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1429
245 +#, c-format, perl-format
246 +msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
247 +msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
248
248 -#: add-patch.c:17
249 -#, c-format
250 -msgid "Stage this hunk [y,n,a,q,d%s,?]? "
251 -msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,a,q,d%s,?]? "
249 +#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1430
250 +#, c-format, perl-format
251 +msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
252 +msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
253 +
254 +#: add-patch.c:37
255 +msgid ""
256 +"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
257 +"staging."
258 +msgstr ""
259 +"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
260 +"để chuyển lên bệ phóng."
261 +
262 +#: add-patch.c:40
263 +msgid ""
264 +"y - stage this hunk\n"
265 +"n - do not stage this hunk\n"
266 +"q - quit; do not stage this hunk or any of the remaining ones\n"
267 +"a - stage this hunk and all later hunks in the file\n"
268 +"d - do not stage this hunk or any of the later hunks in the file\n"
269 +msgstr ""
270 +"y - đưa lên bệ phóng khúc này\n"
271 +"n - đừng đưa lên bệ phóng khúc này\n"
272 +"q - thoát; đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
273 +"a - đưa lên bệ phóng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
274 +"d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
275 +"tin\n"
276 +
277 +#: add-patch.c:54 git-add--interactive.perl:1433
278 +#, c-format, perl-format
279 +msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
280 +msgstr "Thay đổi chế độ tạm cất đi [y,n,q,a,d%s,?]? "
281 +
282 +#: add-patch.c:55 git-add--interactive.perl:1434
283 +#, c-format, perl-format
284 +msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
285 +msgstr "Xóa tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
286 +
287 +#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1435
288 +#, c-format, perl-format
289 +msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
290 +msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
291 +
292 +#: add-patch.c:58
293 +msgid ""
294 +"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
295 +"stashing."
296 +msgstr ""
297 +"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
298 +"để tạm cất."
299 +
300 +#: add-patch.c:61
301 +msgid ""
302 +"y - stash this hunk\n"
303 +"n - do not stash this hunk\n"
304 +"q - quit; do not stash this hunk or any of the remaining ones\n"
305 +"a - stash this hunk and all later hunks in the file\n"
306 +"d - do not stash this hunk or any of the later hunks in the file\n"
307 +msgstr ""
308 +"y - tạm cất khúc này\n"
309 +"n - đừng tạm cất khúc này\n"
310 +"q - thoát; đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
311 +"a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
312 +"d - đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
313 +
314 +#: add-patch.c:77 git-add--interactive.perl:1438
315 +#, c-format, perl-format
316 +msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
317 +msgstr "Thay đổi chế độ bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
318 +
319 +#: add-patch.c:78 git-add--interactive.perl:1439
320 +#, c-format, perl-format
321 +msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
322 +msgstr "Xóa bỏ việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
323 +
324 +#: add-patch.c:79 git-add--interactive.perl:1440
325 +#, c-format, perl-format
326 +msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
327 +msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
328 +
329 +#: add-patch.c:81
330 +msgid ""
331 +"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
332 +"unstaging."
333 +msgstr ""
334 +"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
335 +"để bỏ ra khỏi bệ phóng."
336 +
337 +#: add-patch.c:84
338 +msgid ""
339 +"y - unstage this hunk\n"
340 +"n - do not unstage this hunk\n"
341 +"q - quit; do not unstage this hunk or any of the remaining ones\n"
342 +"a - unstage this hunk and all later hunks in the file\n"
343 +"d - do not unstage this hunk or any of the later hunks in the file\n"
344 +msgstr ""
345 +"y - đưa ra khỏi bệ phóng khúc này\n"
346 +"n - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này\n"
347 +"q - thoát; đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn "
348 +"lại\n"
349 +"a - đưa ra khỏi bệ phóng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
350 +"d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong "
351 +"tập tin\n"
352 +
353 +#: add-patch.c:99 git-add--interactive.perl:1443
354 +#, c-format, perl-format
355 +msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
356 +msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
357 +
358 +#: add-patch.c:100 git-add--interactive.perl:1444
359 +#, c-format, perl-format
360 +msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
361 +msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
362 +
363 +#: add-patch.c:101 git-add--interactive.perl:1445
364 +#, c-format, perl-format
365 +msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
366 +msgstr "Áo dụng khúc này vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
367 +
368 +#: add-patch.c:103 add-patch.c:168 add-patch.c:211
369 +msgid ""
370 +"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
371 +"applying."
372 +msgstr ""
373 +"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
374 +"để áp dụng."
375 +
376 +#: add-patch.c:106
377 +msgid ""
378 +"y - apply this hunk to index\n"
379 +"n - do not apply this hunk to index\n"
380 +"q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
381 +"a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
382 +"d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n"
383 +msgstr ""
384 +"y - áp dụng khúc này vào mục lục\n"
385 +"n - đừng áp dụng khúc này vào mục lục\n"
386 +"q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
387 +"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
388 +"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
389 +
390 +#: add-patch.c:121 git-add--interactive.perl:1448
391 +#: git-add--interactive.perl:1463
392 +#, c-format, perl-format
393 +msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
394 +msgstr "Loại bỏ các thay đổi chế độ từ cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
395 +
396 +#: add-patch.c:122 git-add--interactive.perl:1449
397 +#: git-add--interactive.perl:1464
398 +#, c-format, perl-format
399 +msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
400 +msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
401 +
402 +#: add-patch.c:123 git-add--interactive.perl:1450
403 +#: git-add--interactive.perl:1465
404 +#, c-format, perl-format
405 +msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
406 +msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
407 +
408 +#: add-patch.c:125 add-patch.c:147 add-patch.c:190
409 +msgid ""
410 +"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
411 +"discarding."
412 +msgstr ""
413 +"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
414 +"để loại bỏ."
415 +
416 +#: add-patch.c:128 add-patch.c:193
417 +msgid ""
418 +"y - discard this hunk from worktree\n"
419 +"n - do not discard this hunk from worktree\n"
420 +"q - quit; do not discard this hunk or any of the remaining ones\n"
421 +"a - discard this hunk and all later hunks in the file\n"
422 +"d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file\n"
423 +msgstr ""
424 +"y - loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc\n"
425 +"n - đừng loại bỏ khúc khỏi cây làm việc\n"
426 +"q - thoát; đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
427 +"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
428 +"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
429 +
430 +#: add-patch.c:143 add-patch.c:186 git-add--interactive.perl:1453
431 +#, c-format, perl-format
432 +msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
433 +msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
434 +
435 +#: add-patch.c:144 add-patch.c:187 git-add--interactive.perl:1454
436 +#, c-format, perl-format
437 +msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
438 +msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
439 +
440 +#: add-patch.c:145 add-patch.c:188 git-add--interactive.perl:1455
441 +#, c-format, perl-format
442 +msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
443 +msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
444 +
445 +#: add-patch.c:150
446 +msgid ""
447 +"y - discard this hunk from index and worktree\n"
448 +"n - do not discard this hunk from index and worktree\n"
449 +"q - quit; do not discard this hunk or any of the remaining ones\n"
450 +"a - discard this hunk and all later hunks in the file\n"
451 +"d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file\n"
452 +msgstr ""
453 +"y - loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc\n"
454 +"n - đừng loại bỏ khúc khỏi mục lục và cây làm việc\n"
455 +"q - thoát; đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
456 +"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
457 +"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
458 +
459 +#: add-patch.c:164 add-patch.c:207 git-add--interactive.perl:1458
460 +#, c-format, perl-format
461 +msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
462 +msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
463 +
464 +#: add-patch.c:165 add-patch.c:208 git-add--interactive.perl:1459
465 +#, c-format, perl-format
466 +msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
467 +msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
468 +
469 +#: add-patch.c:166 add-patch.c:209 git-add--interactive.perl:1460
470 +#, c-format, perl-format
471 +msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
472 +msgstr "Áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
473
253 -#: add-patch.c:111
474 +#: add-patch.c:171
475 +msgid ""
476 +"y - apply this hunk to index and worktree\n"
477 +"n - do not apply this hunk to index and worktree\n"
478 +"q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
479 +"a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
480 +"d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n"
481 +msgstr ""
482 +"y - áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc\n"
483 +"n - đừng áp dụng khúc vào mục lục và cây làm việc\n"
484 +"q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
485 +"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
486 +"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
487 +
488 +#: add-patch.c:214
489 +msgid ""
490 +"y - apply this hunk to worktree\n"
491 +"n - do not apply this hunk to worktree\n"
492 +"q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
493 +"a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
494 +"d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n"
495 +msgstr ""
496 +"y - áp dụng khúc này vào cây làm việc\n"
497 +"n - đừng áp dụng khúc vào cây làm việc\n"
498 +"q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
499 +"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
500 +"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
501 +
502 +#: add-patch.c:318
503 #, c-format
504 msgid "could not parse hunk header '%.*s'"
505 msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu của khúc “%.*s”"
506
258 -#: add-patch.c:130 add-patch.c:134
507 +#: add-patch.c:337 add-patch.c:341
508 #, c-format
509 msgid "could not parse colored hunk header '%.*s'"
510 msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc đã tô màu “%.*s”"
511
263 -#: add-patch.c:176
512 +#: add-patch.c:395
513 msgid "could not parse diff"
514 msgstr "không thể phân tích cú pháp khác biệt"
515
267 -#: add-patch.c:194
516 +#: add-patch.c:414
517 msgid "could not parse colored diff"
518 msgstr "không thể phân tích khác biệt được tô màu"
519
271 -#: add-patch.c:508
520 +#: add-patch.c:428
521 +#, c-format
522 +msgid "failed to run '%s'"
523 +msgstr "gặp lỗi khi chạy “%s”"
524 +
525 +#: add-patch.c:587
526 +msgid "mismatched output from interactive.diffFilter"
527 +msgstr "đầu ra không khớp từ interactive.diffFilter"
528 +
529 +#: add-patch.c:588
530 +msgid ""
531 +"Your filter must maintain a one-to-one correspondence\n"
532 +"between its input and output lines."
533 +msgstr ""
534 +"Bộ lọc của bạn phải duy trì một quan hệ một-đến-một\n"
535 +"giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó."
536 +
537 +#: add-patch.c:761
538 #, c-format
273 -#| msgid "bad config line %d in %s"
539 msgid ""
540 "expected context line #%d in\n"
541 "%.*s"
@@ -278,7 +543,7 @@ msgstr ""
543 "cần dòng ngữ cảnh #%d trong\n"
544 "%.*s"
545
281 -#: add-patch.c:523
546 +#: add-patch.c:776
547 #, c-format
548 msgid ""
549 "hunks do not overlap:\n"
@@ -291,11 +556,11 @@ msgstr ""
556 "\tkhông được kết thúc bằng:\n"
557 "%.*s"
558
294 -#: add-patch.c:799 git-add--interactive.perl:1112
559 +#: add-patch.c:1052 git-add--interactive.perl:1112
560 msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
561 msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
562
298 -#: add-patch.c:803
563 +#: add-patch.c:1056
564 #, c-format
565 msgid ""
566 "---\n"
@@ -308,16 +573,8 @@ msgstr ""
573 "Để gõ bỏ dòng “%c”, xóa chúng đi.\n"
574 "Những dòng bắt đầu bằng %c sẽ bị loại bỏ.\n"
575
311 -#: add-patch.c:810
312 -msgid ""
313 -"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be\n"
314 -"marked for staging.\n"
315 -msgstr ""
316 -"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức\n"
317 -"được đánh dấu để chuyển lên bệ phóng.\n"
318 -
576 #. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
320 -#: add-patch.c:818 git-add--interactive.perl:1126
577 +#: add-patch.c:1070 git-add--interactive.perl:1126
578 msgid ""
579 "If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
580 "edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
@@ -327,11 +584,11 @@ msgstr ""
584 "để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
585 "sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
586
330 -#: add-patch.c:851
587 +#: add-patch.c:1103
588 msgid "could not parse hunk header"
589 msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc"
590
334 -#: add-patch.c:895 add-patch.c:1294
591 +#: add-patch.c:1148
592 msgid "'git apply --cached' failed"
593 msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
594
@@ -347,28 +604,26 @@ msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
604 #. Consider translating (saying "no" discards!) as
605 #. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
606 #. of the word "no" does not start with n.
350 -#: add-patch.c:952 git-add--interactive.perl:1239
607 +#: add-patch.c:1218 git-add--interactive.perl:1239
608 msgid ""
609 "Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
610 msgstr ""
611 "Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại "
612 "bỏ!) [y/n]? "
613
357 -#: add-patch.c:1009
358 -msgid ""
359 -"y - stage this hunk\n"
360 -"n - do not stage this hunk\n"
361 -"q - quit; do not stage this hunk or any of the remaining ones\n"
362 -"a - stage this and all the remaining hunks\n"
363 -"d - do not stage this hunk nor any of the remaining hunks\n"
364 -msgstr ""
365 -"y - đưa lên bệ phóng khúc này\n"
366 -"n - đừng đưa lên bệ phóng khúc này\n"
367 -"q - thoát; đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
368 -"a - đưa lên bệ phóng khúc này và tất cả các khúc còn lại sau này\n"
369 -"d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
614 +#: add-patch.c:1261
615 +msgid "The selected hunks do not apply to the index!"
616 +msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào bảng mục lục!"
617
371 -#: add-patch.c:1016
618 +#: add-patch.c:1262 git-add--interactive.perl:1343
619 +msgid "Apply them to the worktree anyway? "
620 +msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
621 +
622 +#: add-patch.c:1269 git-add--interactive.perl:1346
623 +msgid "Nothing was applied.\n"
624 +msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n"
625 +
626 +#: add-patch.c:1326
627 msgid ""
628 "j - leave this hunk undecided, see next undecided hunk\n"
629 "J - leave this hunk undecided, see next hunk\n"
@@ -390,106 +645,110 @@ msgstr ""
645 "e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
646 "? - hiển thị trợ giúp\n"
647
393 -#: add-patch.c:1137 add-patch.c:1147
648 +#: add-patch.c:1447 add-patch.c:1457
649 msgid "No previous hunk"
650 msgstr "Không có khúc kế trước"
651
397 -#: add-patch.c:1142 add-patch.c:1152
652 +#: add-patch.c:1452 add-patch.c:1462
653 msgid "No next hunk"
654 msgstr "Không có khúc kế tiếp"
655
401 -#: add-patch.c:1158
656 +#: add-patch.c:1468
657 msgid "No other hunks to goto"
658 msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến"
659
405 -#: add-patch.c:1169 git-add--interactive.perl:1577
660 +#: add-patch.c:1479 git-add--interactive.perl:1577
661 msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
662 msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
663
409 -#: add-patch.c:1170 git-add--interactive.perl:1579
664 +#: add-patch.c:1480 git-add--interactive.perl:1579
665 msgid "go to which hunk? "
666 msgstr "nhảy đến khúc nào? "
667
413 -#: add-patch.c:1181
668 +#: add-patch.c:1491
669 #, c-format
670 msgid "Invalid number: '%s'"
671 msgstr "Số không hợp lệ: “%s”"
672
418 -#: add-patch.c:1186
673 +#: add-patch.c:1496
674 #, c-format
675 msgid "Sorry, only %d hunk available."
676 msgid_plural "Sorry, only %d hunks available."
677 msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc."
678
424 -#: add-patch.c:1195
679 +#: add-patch.c:1505
680 msgid "No other hunks to search"
681 msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm"
682
428 -#: add-patch.c:1201 git-add--interactive.perl:1623
683 +#: add-patch.c:1511 git-add--interactive.perl:1623
684 msgid "search for regex? "
685 msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
686
432 -#: add-patch.c:1216
687 +#: add-patch.c:1526
688 #, c-format
689 msgid "Malformed search regexp %s: %s"
690 msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy không đúng %s: %s"
691
437 -#: add-patch.c:1233
692 +#: add-patch.c:1543
693 msgid "No hunk matches the given pattern"
694 msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho"
695
441 -#: add-patch.c:1240
696 +#: add-patch.c:1550
697 msgid "Sorry, cannot split this hunk"
698 msgstr "Rất tiếc, không thể chia nhỏ khúc này"
699
445 -#: add-patch.c:1244
700 +#: add-patch.c:1554
701 #, c-format
702 msgid "Split into %d hunks."
703 msgstr "Chi nhỏ thành %d khúc."
704
450 -#: add-patch.c:1248
705 +#: add-patch.c:1558
706 msgid "Sorry, cannot edit this hunk"
707 msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này"
708
454 -#: advice.c:111
709 +#: add-patch.c:1609
710 +msgid "'git apply' failed"
711 +msgstr "'git apply' gặp lỗi"
712 +
713 +#: advice.c:115
714 #, c-format
715 msgid "%shint: %.*s%s\n"
716 msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
717
459 -#: advice.c:164
718 +#: advice.c:168
719 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
720 msgstr ""
721 "Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
722 "hòa trộn."
723
465 -#: advice.c:166
724 +#: advice.c:170
725 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
726 msgstr ""
727 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
728
470 -#: advice.c:168
729 +#: advice.c:172
730 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
731 msgstr ""
732 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
733
475 -#: advice.c:170
734 +#: advice.c:174
735 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
736 msgstr ""
737 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
738
480 -#: advice.c:172
739 +#: advice.c:176
740 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
741 msgstr ""
742 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
743
485 -#: advice.c:174
744 +#: advice.c:178
745 #, c-format
746 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
747 msgstr ""
748 "Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
749 "hòa trộn."
750
492 -#: advice.c:182
751 +#: advice.c:186
752 msgid ""
753 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
754 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -497,23 +756,23 @@ msgstr ""
756 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
757 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
758
500 -#: advice.c:190
759 +#: advice.c:194
760 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
761 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
762
504 -#: advice.c:195 builtin/merge.c:1332
763 +#: advice.c:199 builtin/merge.c:1335
764 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
765 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
766
508 -#: advice.c:197
767 +#: advice.c:201
768 msgid "Please, commit your changes before merging."
769 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
770
512 -#: advice.c:198
771 +#: advice.c:202
772 msgid "Exiting because of unfinished merge."
773 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
774
516 -#: advice.c:204
775 +#: advice.c:208
776 #, c-format
777 msgid ""
778 "Note: switching to '%s'.\n"
@@ -765,420 +1024,420 @@ msgstr ""
1024 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
1025 "đủ"
1026
768 -#: apply.c:3162
1027 +#: apply.c:3163
1028 #, c-format
1029 msgid ""
1030 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
1031 msgstr ""
1032 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
1033
775 -#: apply.c:3170
1034 +#: apply.c:3171
1035 #, c-format
1036 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
1037 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
1038
780 -#: apply.c:3188
1039 +#: apply.c:3189
1040 #, c-format
1041 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
1042 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
1043
785 -#: apply.c:3201
1044 +#: apply.c:3202
1045 #, c-format
1046 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
1047 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
1048
790 -#: apply.c:3207
1049 +#: apply.c:3209
1050 #, c-format
1051 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
1052 msgstr ""
1053 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
1054 "%s)"
1055
797 -#: apply.c:3228
1056 +#: apply.c:3230
1057 #, c-format
1058 msgid "patch failed: %s:%ld"
1059 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
1060
802 -#: apply.c:3351
1061 +#: apply.c:3353
1062 #, c-format
1063 msgid "cannot checkout %s"
1064 msgstr "không thể lấy ra %s"
1065
807 -#: apply.c:3403 apply.c:3414 apply.c:3460 midx.c:61 setup.c:280
1066 +#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:61 setup.c:298
1067 #, c-format
1068 msgid "failed to read %s"
1069 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
1070
812 -#: apply.c:3411
1071 +#: apply.c:3413
1072 #, c-format
1073 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
1074 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1075
817 -#: apply.c:3440 apply.c:3683
1076 +#: apply.c:3442 apply.c:3685
1077 #, c-format
1078 msgid "path %s has been renamed/deleted"
1079 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
1080
822 -#: apply.c:3526 apply.c:3698
1081 +#: apply.c:3528 apply.c:3700
1082 #, c-format
1083 msgid "%s: does not exist in index"
1084 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1085
827 -#: apply.c:3535 apply.c:3706
1086 +#: apply.c:3537 apply.c:3708
1087 #, c-format
1088 msgid "%s: does not match index"
1089 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
1090
832 -#: apply.c:3570
1091 +#: apply.c:3572
1092 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
1093 msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
1094
836 -#: apply.c:3573
1095 +#: apply.c:3575
1096 #, c-format
1097 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
1098 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
1099
841 -#: apply.c:3589 apply.c:3593
1100 +#: apply.c:3591 apply.c:3595
1101 #, c-format
1102 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
1103 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
1104
846 -#: apply.c:3605
1105 +#: apply.c:3607
1106 #, c-format
1107 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
1108 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
1109
851 -#: apply.c:3619
1110 +#: apply.c:3621
1111 #, c-format
1112 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
1113 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
1114
856 -#: apply.c:3624
1115 +#: apply.c:3626
1116 #, c-format
1117 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
1118 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
1119
861 -#: apply.c:3650
1120 +#: apply.c:3652
1121 msgid "removal patch leaves file contents"
1122 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
1123
865 -#: apply.c:3723
1124 +#: apply.c:3725
1125 #, c-format
1126 msgid "%s: wrong type"
1127 msgstr "%s: sai kiểu"
1128
870 -#: apply.c:3725
1129 +#: apply.c:3727
1130 #, c-format
1131 msgid "%s has type %o, expected %o"
1132 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
1133
875 -#: apply.c:3876 apply.c:3878 read-cache.c:830 read-cache.c:856
876 -#: read-cache.c:1320
1134 +#: apply.c:3878 apply.c:3880 read-cache.c:830 read-cache.c:856
1135 +#: read-cache.c:1325
1136 #, c-format
1137 msgid "invalid path '%s'"
1138 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
1139
881 -#: apply.c:3934
1140 +#: apply.c:3936
1141 #, c-format
1142 msgid "%s: already exists in index"
1143 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1144
886 -#: apply.c:3937
1145 +#: apply.c:3939
1146 #, c-format
1147 msgid "%s: already exists in working directory"
1148 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1149
891 -#: apply.c:3957
1150 +#: apply.c:3959
1151 #, c-format
1152 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1153 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1154
896 -#: apply.c:3962
1155 +#: apply.c:3964
1156 #, c-format
1157 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1158 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1159
901 -#: apply.c:3982
1160 +#: apply.c:3984
1161 #, c-format
1162 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
1163 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1164
906 -#: apply.c:3986
1165 +#: apply.c:3988
1166 #, c-format
1167 msgid "%s: patch does not apply"
1168 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1169
911 -#: apply.c:4001
1170 +#: apply.c:4003
1171 #, c-format
1172 msgid "Checking patch %s..."
1173 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
1174
916 -#: apply.c:4093
1175 +#: apply.c:4095
1176 #, c-format
1177 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
1178 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
1179
921 -#: apply.c:4100
1180 +#: apply.c:4102
1181 #, c-format
1182 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
1183 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
1184
926 -#: apply.c:4103
1185 +#: apply.c:4105
1186 #, c-format
1187 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
1188 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
1189
931 -#: apply.c:4112
1190 +#: apply.c:4114
1191 #, c-format
1192 msgid "could not add %s to temporary index"
1193 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
1194
936 -#: apply.c:4122
1195 +#: apply.c:4124
1196 #, c-format
1197 msgid "could not write temporary index to %s"
1198 msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
1199
941 -#: apply.c:4260
1200 +#: apply.c:4262
1201 #, c-format
1202 msgid "unable to remove %s from index"
1203 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1204
946 -#: apply.c:4294
1205 +#: apply.c:4296
1206 #, c-format
1207 msgid "corrupt patch for submodule %s"
1208 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
1209
951 -#: apply.c:4300
1210 +#: apply.c:4302
1211 #, c-format
1212 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1213 msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1214
956 -#: apply.c:4308
1215 +#: apply.c:4310
1216 #, c-format
1217 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1218 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1219
961 -#: apply.c:4314 apply.c:4459
1220 +#: apply.c:4316 apply.c:4461
1221 #, c-format
1222 msgid "unable to add cache entry for %s"
1223 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1224
966 -#: apply.c:4357
1225 +#: apply.c:4359
1226 #, c-format
1227 msgid "failed to write to '%s'"
1228 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
1229
971 -#: apply.c:4361
1230 +#: apply.c:4363
1231 #, c-format
1232 msgid "closing file '%s'"
1233 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1234
976 -#: apply.c:4431
1235 +#: apply.c:4433
1236 #, c-format
1237 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1238 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
1239
981 -#: apply.c:4529
1240 +#: apply.c:4531
1241 #, c-format
1242 msgid "Applied patch %s cleanly."
1243 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
1244
986 -#: apply.c:4537
1245 +#: apply.c:4539
1246 msgid "internal error"
1247 msgstr "lỗi nội bộ"
1248
990 -#: apply.c:4540
1249 +#: apply.c:4542
1250 #, c-format
1251 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1252 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1253 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
1254
996 -#: apply.c:4551
1255 +#: apply.c:4553
1256 #, c-format
1257 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1258 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1259
1001 -#: apply.c:4559 builtin/fetch.c:901 builtin/fetch.c:1192
1260 +#: apply.c:4561 builtin/fetch.c:901 builtin/fetch.c:1201
1261 #, c-format
1262 msgid "cannot open %s"
1263 msgstr "không mở được “%s”"
1264
1006 -#: apply.c:4573
1265 +#: apply.c:4575
1266 #, c-format
1267 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1268 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1269
1011 -#: apply.c:4577
1270 +#: apply.c:4579
1271 #, c-format
1272 msgid "Rejected hunk #%d."
1273 msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
1274
1016 -#: apply.c:4696
1275 +#: apply.c:4698
1276 #, c-format
1277 msgid "Skipped patch '%s'."
1278 msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
1279
1021 -#: apply.c:4704
1280 +#: apply.c:4706
1281 msgid "unrecognized input"
1282 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1283
1025 -#: apply.c:4724
1284 +#: apply.c:4726
1285 msgid "unable to read index file"
1286 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1287
1029 -#: apply.c:4881
1288 +#: apply.c:4883
1289 #, c-format
1290 msgid "can't open patch '%s': %s"
1291 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
1292
1034 -#: apply.c:4908
1293 +#: apply.c:4910
1294 #, c-format
1295 msgid "squelched %d whitespace error"
1296 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1297 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1298
1040 -#: apply.c:4914 apply.c:4929
1299 +#: apply.c:4916 apply.c:4931
1300 #, c-format
1301 msgid "%d line adds whitespace errors."
1302 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1303 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1304
1046 -#: apply.c:4922
1305 +#: apply.c:4924
1306 #, c-format
1307 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1308 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1309 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1310
1052 -#: apply.c:4938 builtin/add.c:579 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
1311 +#: apply.c:4940 builtin/add.c:612 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:406
1312 msgid "Unable to write new index file"
1313 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1314
1056 -#: apply.c:4966
1315 +#: apply.c:4968
1316 msgid "don't apply changes matching the given path"
1317 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1318
1060 -#: apply.c:4969
1319 +#: apply.c:4971
1320 msgid "apply changes matching the given path"
1321 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1322
1064 -#: apply.c:4971 builtin/am.c:2206
1323 +#: apply.c:4973 builtin/am.c:2260
1324 msgid "num"
1325 msgstr "số"
1326
1068 -#: apply.c:4972
1327 +#: apply.c:4974
1328 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1329 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
1330
1072 -#: apply.c:4975
1331 +#: apply.c:4977
1332 msgid "ignore additions made by the patch"
1333 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
1334
1076 -#: apply.c:4977
1335 +#: apply.c:4979
1336 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1337 msgstr ""
1338 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1339
1081 -#: apply.c:4981
1340 +#: apply.c:4983
1341 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1342 msgstr ""
1343 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1344
1086 -#: apply.c:4983
1345 +#: apply.c:4985
1346 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1347 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1348
1090 -#: apply.c:4985
1349 +#: apply.c:4987
1350 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1351 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1352
1094 -#: apply.c:4987
1353 +#: apply.c:4989
1354 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1355 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1356
1098 -#: apply.c:4989
1357 +#: apply.c:4991
1358 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
1359 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
1360
1102 -#: apply.c:4991
1361 +#: apply.c:4993
1362 msgid "apply a patch without touching the working tree"
1363 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1364
1106 -#: apply.c:4993
1365 +#: apply.c:4995
1366 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
1367 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1368
1110 -#: apply.c:4996
1369 +#: apply.c:4998
1370 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1371 msgstr ""
1372 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1373
1115 -#: apply.c:4998
1374 +#: apply.c:5000
1375 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
1376 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
1377
1119 -#: apply.c:5000
1378 +#: apply.c:5002
1379 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1380 msgstr ""
1381 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1382
1124 -#: apply.c:5003 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
1383 +#: apply.c:5005 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
1384 msgid "paths are separated with NUL character"
1385 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1386
1128 -#: apply.c:5005
1387 +#: apply.c:5007
1388 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1389 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1390
1132 -#: apply.c:5006 builtin/am.c:2185 builtin/interpret-trailers.c:98
1391 +#: apply.c:5008 builtin/am.c:2239 builtin/interpret-trailers.c:98
1392 #: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
1134 -#: builtin/pack-objects.c:3310 builtin/rebase.c:1474
1393 +#: builtin/pack-objects.c:3457 builtin/rebase.c:1508
1394 msgid "action"
1395 msgstr "hành động"
1396
1138 -#: apply.c:5007
1397 +#: apply.c:5009
1398 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1399 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1400
1142 -#: apply.c:5010 apply.c:5013
1401 +#: apply.c:5012 apply.c:5015
1402 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1403 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh"
1404
1146 -#: apply.c:5016
1405 +#: apply.c:5018
1406 msgid "apply the patch in reverse"
1407 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1408
1150 -#: apply.c:5018
1409 +#: apply.c:5020
1410 msgid "don't expect at least one line of context"
1411 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng ngữ cảnh"
1412
1154 -#: apply.c:5020
1413 +#: apply.c:5022
1414 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1415 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1416
1158 -#: apply.c:5022
1417 +#: apply.c:5024
1418 msgid "allow overlapping hunks"
1419 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1420
1162 -#: apply.c:5023 builtin/add.c:309 builtin/check-ignore.c:22
1163 -#: builtin/commit.c:1355 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:774
1421 +#: apply.c:5025 builtin/add.c:323 builtin/check-ignore.c:22
1422 +#: builtin/commit.c:1360 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:774
1423 #: builtin/log.c:2166 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1424 msgid "be verbose"
1425 msgstr "chi tiết"
1426
1168 -#: apply.c:5025
1427 +#: apply.c:5027
1428 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1429 msgstr ""
1430 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1431
1173 -#: apply.c:5028
1432 +#: apply.c:5030
1433 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1434 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1435
1177 -#: apply.c:5030 builtin/am.c:2194
1436 +#: apply.c:5032 builtin/am.c:2248
1437 msgid "root"
1438 msgstr "gốc"
1439
1181 -#: apply.c:5031
1440 +#: apply.c:5033
1441 msgid "prepend <root> to all filenames"
1442 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1443
@@ -1201,7 +1460,7 @@ msgstr ""
1460 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
1461 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1462
1204 -#: archive.c:372 builtin/add.c:180 builtin/add.c:555 builtin/rm.c:299
1463 +#: archive.c:372 builtin/add.c:181 builtin/add.c:588 builtin/rm.c:315
1464 #, c-format
1465 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1466 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -1242,8 +1501,8 @@ msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1501 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1502
1503 #: archive.c:460 builtin/blame.c:861 builtin/blame.c:865 builtin/blame.c:866
1245 -#: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1162
1246 -#: builtin/fast-export.c:1164 builtin/fast-export.c:1168 builtin/grep.c:899
1504 +#: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:130 builtin/fast-export.c:1162
1505 +#: builtin/fast-export.c:1164 builtin/fast-export.c:1168 builtin/grep.c:887
1506 #: builtin/hash-object.c:105 builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563
1507 #: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123
1508 #: parse-options.h:190
@@ -1279,7 +1538,7 @@ msgid "list supported archive formats"
1538 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1539
1540 #: archive.c:479 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
1282 -#: builtin/submodule--helper.c:1391 builtin/submodule--helper.c:1884
1541 +#: builtin/submodule--helper.c:1406 builtin/submodule--helper.c:1911
1542 msgid "repo"
1543 msgstr "kho"
1544
@@ -1318,17 +1577,17 @@ msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
1577 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
1578 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
1579
1321 -#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:350
1580 +#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:351
1581 #, c-format
1582 msgid "cannot stream blob %s"
1583 msgstr "không thể stream blob “%s”"
1584
1326 -#: archive-tar.c:266 archive-zip.c:368
1585 +#: archive-tar.c:266 archive-zip.c:369
1586 #, c-format
1587 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1588 msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1589
1331 -#: archive-tar.c:293 archive-zip.c:358
1590 +#: archive-tar.c:293 archive-zip.c:359
1591 #, c-format
1592 msgid "cannot read %s"
1593 msgstr "không thể đọc %s"
@@ -1357,12 +1616,12 @@ msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
1616 msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
1617 msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
1618
1360 -#: archive-zip.c:479 builtin/pack-objects.c:230 builtin/pack-objects.c:233
1619 +#: archive-zip.c:480 builtin/pack-objects.c:231 builtin/pack-objects.c:234
1620 #, c-format
1621 msgid "deflate error (%d)"
1622 msgstr "lỗi giải nén (%d)"
1623
1365 -#: archive-zip.c:614
1624 +#: archive-zip.c:615
1625 #, c-format
1626 msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
1627 msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
@@ -1395,12 +1654,12 @@ msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
1654 msgid "We cannot bisect more!\n"
1655 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
1656
1398 -#: bisect.c:733
1657 +#: bisect.c:745
1658 #, c-format
1659 msgid "Not a valid commit name %s"
1660 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
1661
1403 -#: bisect.c:758
1662 +#: bisect.c:770
1663 #, c-format
1664 msgid ""
1665 "The merge base %s is bad.\n"
@@ -1409,7 +1668,7 @@ msgstr ""
1668 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
1669 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
1670
1412 -#: bisect.c:763
1671 +#: bisect.c:775
1672 #, c-format
1673 msgid ""
1674 "The merge base %s is new.\n"
@@ -1418,7 +1677,7 @@ msgstr ""
1677 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
1678 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
1679
1421 -#: bisect.c:768
1680 +#: bisect.c:780
1681 #, c-format
1682 msgid ""
1683 "The merge base %s is %s.\n"
@@ -1427,7 +1686,7 @@ msgstr ""
1686 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1687 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1688
1430 -#: bisect.c:776
1689 +#: bisect.c:788
1690 #, c-format
1691 msgid ""
1692 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -1438,7 +1697,7 @@ msgstr ""
1697 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1698 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1699
1441 -#: bisect.c:789
1700 +#: bisect.c:801
1701 #, c-format
1702 msgid ""
1703 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -1450,36 +1709,36 @@ msgstr ""
1709 "%s.\n"
1710 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1711
1453 -#: bisect.c:822
1712 +#: bisect.c:840
1713 #, c-format
1714 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1715 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1716
1458 -#: bisect.c:865
1717 +#: bisect.c:890
1718 #, c-format
1719 msgid "a %s revision is needed"
1720 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1721
1463 -#: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:254
1722 +#: bisect.c:920 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:254
1723 #, c-format
1724 msgid "could not create file '%s'"
1725 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1726
1468 -#: bisect.c:928 builtin/merge.c:148
1727 +#: bisect.c:966 builtin/merge.c:149
1728 #, c-format
1729 msgid "could not read file '%s'"
1730 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1731
1473 -#: bisect.c:958
1732 +#: bisect.c:997
1733 msgid "reading bisect refs failed"
1734 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1735
1477 -#: bisect.c:977
1736 +#: bisect.c:1019
1737 #, c-format
1738 msgid "%s was both %s and %s\n"
1739 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1740
1482 -#: bisect.c:985
1741 +#: bisect.c:1028
1742 #, c-format
1743 msgid ""
1744 "No testable commit found.\n"
@@ -1488,7 +1747,7 @@ msgstr ""
1747 "Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1748 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1749
1491 -#: bisect.c:1004
1750 +#: bisect.c:1057
1751 #, c-format
1752 msgid "(roughly %d step)"
1753 msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -1497,7 +1756,7 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1756 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1757 #. steps)" translation.
1758 #.
1500 -#: bisect.c:1010
1759 +#: bisect.c:1063
1760 #, c-format
1761 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1762 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
@@ -1516,10 +1775,10 @@ msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1775 msgstr ""
1776 "cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1777
1519 -#: blame.c:2744 bundle.c:167 ref-filter.c:2203 remote.c:1941 sequencer.c:2093
1520 -#: sequencer.c:4460 builtin/commit.c:1040 builtin/log.c:388 builtin/log.c:991
1521 -#: builtin/log.c:1520 builtin/log.c:1925 builtin/log.c:2215 builtin/merge.c:411
1522 -#: builtin/pack-objects.c:3128 builtin/pack-objects.c:3143
1778 +#: blame.c:2744 bundle.c:167 ref-filter.c:2203 remote.c:1942 sequencer.c:2006
1779 +#: sequencer.c:4358 submodule.c:847 builtin/commit.c:1045 builtin/log.c:388
1780 +#: builtin/log.c:991 builtin/log.c:1520 builtin/log.c:1925 builtin/log.c:2215
1781 +#: builtin/merge.c:412 builtin/pack-objects.c:3275 builtin/pack-objects.c:3290
1782 #: builtin/shortlog.c:192
1783 msgid "revision walk setup failed"
1784 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
@@ -1692,8 +1951,8 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1951 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1952 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1953
1695 -#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2344 sequencer.c:3108
1696 -#: builtin/commit.c:811
1954 +#: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2258 sequencer.c:3016
1955 +#: builtin/commit.c:815
1956 #, c-format
1957 msgid "could not open '%s'"
1958 msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1761,13 +2020,13 @@ msgstr "không thể tạo “%s”"
2020 msgid "index-pack died"
2021 msgstr "mục lục gói đã chết"
2022
1764 -#: color.c:296
2023 +#: color.c:329
2024 #, c-format
2025 msgid "invalid color value: %.*s"
2026 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
2027
1769 -#: commit.c:51 sequencer.c:2811 builtin/am.c:354 builtin/am.c:398
1770 -#: builtin/am.c:1366 builtin/am.c:2009 builtin/replace.c:456
2028 +#: commit.c:51 sequencer.c:2719 builtin/am.c:359 builtin/am.c:403
2029 +#: builtin/am.c:1371 builtin/am.c:2014 builtin/replace.c:457
2030 #, c-format
2031 msgid "could not parse %s"
2032 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -1797,28 +2056,28 @@ msgstr ""
2056 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
2057 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2058
1800 -#: commit.c:1152
2059 +#: commit.c:1153
2060 #, c-format
2061 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
2062 msgstr ""
2063 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
2064
1806 -#: commit.c:1155
2065 +#: commit.c:1157
2066 #, c-format
2067 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
2068 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
2069
1811 -#: commit.c:1158
2070 +#: commit.c:1160
2071 #, c-format
2072 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
2073 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
2074
1816 -#: commit.c:1161
2075 +#: commit.c:1163
2076 #, c-format
2077 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
2078 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
2079
1821 -#: commit.c:1415
2080 +#: commit.c:1417
2081 msgid ""
2082 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
2083 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1828,256 +2087,256 @@ msgstr ""
2087 "Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
2088 "cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
2089
1831 -#: commit-graph.c:130
2090 +#: commit-graph.c:122
2091 msgid "commit-graph file is too small"
2092 msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ"
2093
1835 -#: commit-graph.c:195
2094 +#: commit-graph.c:189
2095 #, c-format
2096 msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
2097 msgstr "chữ ký đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp chữ ký %X"
2098
1840 -#: commit-graph.c:202
2099 +#: commit-graph.c:196
2100 #, c-format
2101 msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
2102 msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
2103
1845 -#: commit-graph.c:209
2104 +#: commit-graph.c:203
2105 #, c-format
2106 msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
2107 msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
2108
1850 -#: commit-graph.c:232
2109 +#: commit-graph.c:226
2110 msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
2111 msgstr ""
2112 "bảng tìm kiếm mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao còn thiếu; tập tin có thể sẽ "
2113 "không hoàn thiện"
2114
1856 -#: commit-graph.c:243
2115 +#: commit-graph.c:237
2116 #, c-format
2117 msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
2118 msgstr "bù mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không đúng chỗ %08x%08x"
2119
1861 -#: commit-graph.c:286
2120 +#: commit-graph.c:280
2121 #, c-format
2122 msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
2123 msgstr "mã mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %08x xuất hiện nhiều lần"
2124
1866 -#: commit-graph.c:350
2125 +#: commit-graph.c:343
2126 msgid "commit-graph has no base graphs chunk"
2127 msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có không có mảnh các đồ họa cơ sở"
2128
1870 -#: commit-graph.c:360
2129 +#: commit-graph.c:353
2130 msgid "commit-graph chain does not match"
2131 msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
2132
1874 -#: commit-graph.c:407
2133 +#: commit-graph.c:401
2134 #, c-format
2135 msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
2136 msgstr ""
2137 "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng '%s' không phải là "
2138 "một mã băm"
2139
1881 -#: commit-graph.c:433
2140 +#: commit-graph.c:425
2141 msgid "unable to find all commit-graph files"
2142 msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2143
1885 -#: commit-graph.c:564 commit-graph.c:624
2144 +#: commit-graph.c:558 commit-graph.c:618
2145 msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
2146 msgstr ""
2147 "vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
2148 "bị hỏng"
2149
1891 -#: commit-graph.c:585
2150 +#: commit-graph.c:579
2151 #, c-format
2152 msgid "could not find commit %s"
2153 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
2154
1896 -#: commit-graph.c:858 builtin/am.c:1287
2155 +#: commit-graph.c:852 builtin/am.c:1292
2156 #, c-format
2157 msgid "unable to parse commit %s"
2158 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2159
1901 -#: commit-graph.c:1017 builtin/pack-objects.c:2641
2160 +#: commit-graph.c:1011 builtin/pack-objects.c:2782
2161 #, c-format
2162 msgid "unable to get type of object %s"
2163 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
2164
1906 -#: commit-graph.c:1049
2165 +#: commit-graph.c:1043
2166 msgid "Loading known commits in commit graph"
2167 msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
2168
1910 -#: commit-graph.c:1066
2169 +#: commit-graph.c:1060
2170 msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
2171 msgstr ""
2172 "Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
2173 "chuyển giao"
2174
1916 -#: commit-graph.c:1085
2175 +#: commit-graph.c:1079
2176 msgid "Clearing commit marks in commit graph"
2177 msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2178
1920 -#: commit-graph.c:1104
2179 +#: commit-graph.c:1098
2180 msgid "Computing commit graph generation numbers"
2181 msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
2182
1924 -#: commit-graph.c:1179
2183 +#: commit-graph.c:1173
2184 #, c-format
2185 msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
2186 msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
2187 msgstr[0] ""
2188 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
2189
1931 -#: commit-graph.c:1192
2190 +#: commit-graph.c:1186
2191 #, c-format
2192 msgid "error adding pack %s"
2193 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
2194
1936 -#: commit-graph.c:1196
2195 +#: commit-graph.c:1190
2196 #, c-format
2197 msgid "error opening index for %s"
2198 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
2199
1941 -#: commit-graph.c:1220
2200 +#: commit-graph.c:1214
2201 #, c-format
2202 msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
2203 msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
2204 msgstr[0] ""
2205 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
2206
1948 -#: commit-graph.c:1240
2207 +#: commit-graph.c:1234
2208 #, c-format
2209 msgid "invalid commit object id: %s"
2210 msgstr "mã số đối tượng lần chuyển giao không hợp lệ: %s"
2211
1953 -#: commit-graph.c:1255
2212 +#: commit-graph.c:1249
2213 msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
2214 msgstr ""
2215 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
2216 "tượng đã đóng gói"
2217
1959 -#: commit-graph.c:1270
2218 +#: commit-graph.c:1264
2219 msgid "Counting distinct commits in commit graph"
2220 msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
2221
1963 -#: commit-graph.c:1300
2222 +#: commit-graph.c:1294
2223 msgid "Finding extra edges in commit graph"
2224 msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
2225
1967 -#: commit-graph.c:1346
2226 +#: commit-graph.c:1340
2227 msgid "failed to write correct number of base graph ids"
2228 msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
2229
1971 -#: commit-graph.c:1379 midx.c:814
2230 +#: commit-graph.c:1373 midx.c:814
2231 #, c-format
2232 msgid "unable to create leading directories of %s"
2233 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
2234
1976 -#: commit-graph.c:1391 builtin/index-pack.c:306 builtin/repack.c:248
2235 +#: commit-graph.c:1385 builtin/index-pack.c:306 builtin/repack.c:248
2236 #, c-format
2237 msgid "unable to create '%s'"
2238 msgstr "không thể tạo “%s”"
2239
1981 -#: commit-graph.c:1451
2240 +#: commit-graph.c:1445
2241 #, c-format
2242 msgid "Writing out commit graph in %d pass"
2243 msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
2244 msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
2245
1987 -#: commit-graph.c:1492
2246 +#: commit-graph.c:1486
2247 msgid "unable to open commit-graph chain file"
2248 msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
2249
1991 -#: commit-graph.c:1504
2250 +#: commit-graph.c:1498
2251 msgid "failed to rename base commit-graph file"
2252 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2253
1995 -#: commit-graph.c:1524
2254 +#: commit-graph.c:1518
2255 msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
2256 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
2257
1999 -#: commit-graph.c:1635
2258 +#: commit-graph.c:1631
2259 msgid "Scanning merged commits"
2260 msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
2261
2003 -#: commit-graph.c:1646
2262 +#: commit-graph.c:1642
2263 #, c-format
2264 msgid "unexpected duplicate commit id %s"
2265 msgstr "gặp mã số tích lần chuyển giao bị trùng lặp “%s”"
2266
2008 -#: commit-graph.c:1670
2267 +#: commit-graph.c:1665
2268 msgid "Merging commit-graph"
2269 msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2270
2012 -#: commit-graph.c:1860
2271 +#: commit-graph.c:1844
2272 #, c-format
2273 msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
2274 msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
2275
2017 -#: commit-graph.c:1871
2276 +#: commit-graph.c:1855
2277 msgid "too many commits to write graph"
2278 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
2279
2021 -#: commit-graph.c:1961
2280 +#: commit-graph.c:1944
2281 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
2282 msgstr ""
2283 "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
2284 "đã hỏng"
2285
2027 -#: commit-graph.c:1971
2286 +#: commit-graph.c:1954
2287 #, c-format
2288 msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
2289 msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
2290
2032 -#: commit-graph.c:1981 commit-graph.c:1996
2291 +#: commit-graph.c:1964 commit-graph.c:1979
2292 #, c-format
2293 msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
2294 msgstr ""
2295 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
2296 "%u"
2297
2039 -#: commit-graph.c:1988
2298 +#: commit-graph.c:1971
2299 #, c-format
2300 msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
2301 msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2302
2044 -#: commit-graph.c:2006
2303 +#: commit-graph.c:1989
2304 msgid "Verifying commits in commit graph"
2305 msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2306
2048 -#: commit-graph.c:2020
2307 +#: commit-graph.c:2003
2308 #, c-format
2309 msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
2310 msgstr ""
2311 "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
2312 "thị lần chuyển giao"
2313
2055 -#: commit-graph.c:2027
2314 +#: commit-graph.c:2010
2315 #, c-format
2316 msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
2317 msgstr ""
2318 "OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
2319 "%s"
2320
2062 -#: commit-graph.c:2037
2321 +#: commit-graph.c:2020
2322 #, c-format
2323 msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
2324 msgstr ""
2325 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
2326
2068 -#: commit-graph.c:2046
2327 +#: commit-graph.c:2029
2328 #, c-format
2329 msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
2330 msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
2331
2073 -#: commit-graph.c:2059
2332 +#: commit-graph.c:2042
2333 #, c-format
2334 msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
2335 msgstr ""
2336 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
2337 "dứt quá sớm"
2338
2080 -#: commit-graph.c:2064
2339 +#: commit-graph.c:2047
2340 #, c-format
2341 msgid ""
2342 "commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
@@ -2085,7 +2344,7 @@ msgstr ""
2344 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
2345 "nhưng không phải số không ở chỗ khác"
2346
2088 -#: commit-graph.c:2068
2347 +#: commit-graph.c:2051
2348 #, c-format
2349 msgid ""
2350 "commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
@@ -2093,12 +2352,12 @@ msgstr ""
2352 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
2353 "giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
2354
2096 -#: commit-graph.c:2083
2355 +#: commit-graph.c:2066
2356 #, c-format
2357 msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
2358 msgstr "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
2359
2101 -#: commit-graph.c:2089
2360 +#: commit-graph.c:2072
2361 #, c-format
2362 msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2363 msgstr ""
@@ -2147,7 +2406,7 @@ msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
2406 msgid "key does not contain variable name: %s"
2407 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
2408
2150 -#: config.c:406 sequencer.c:2530
2409 +#: config.c:406 sequencer.c:2444
2410 #, c-format
2411 msgid "invalid key: %s"
2412 msgstr "khóa không đúng: %s"
@@ -2285,7 +2544,7 @@ msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
2544 msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
2545 msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
2546
2288 -#: config.c:1518 builtin/pack-objects.c:3394
2547 +#: config.c:1518 builtin/pack-objects.c:3541
2548 #, c-format
2549 msgid "bad pack compression level %d"
2550 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
@@ -2310,105 +2569,105 @@ msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
2569 msgid "failed to parse %s"
2570 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
2571
2313 -#: config.c:1745
2572 +#: config.c:1743
2573 msgid "unable to parse command-line config"
2574 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
2575
2317 -#: config.c:2096
2576 +#: config.c:2097
2577 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
2578 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
2579
2321 -#: config.c:2266
2580 +#: config.c:2267
2581 #, c-format
2582 msgid "Invalid %s: '%s'"
2583 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
2584
2326 -#: config.c:2311
2585 +#: config.c:2312
2586 #, c-format
2587 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
2588 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
2589
2331 -#: config.c:2357
2590 +#: config.c:2358
2591 #, c-format
2592 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
2593 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2594
2336 -#: config.c:2359
2595 +#: config.c:2360
2596 #, c-format
2597 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2598 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2599
2341 -#: config.c:2440
2600 +#: config.c:2441
2601 #, c-format
2602 msgid "invalid section name '%s'"
2603 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2604
2346 -#: config.c:2472
2605 +#: config.c:2473
2606 #, c-format
2607 msgid "%s has multiple values"
2608 msgstr "%s có đa giá trị"
2609
2351 -#: config.c:2501
2610 +#: config.c:2502
2611 #, c-format
2612 msgid "failed to write new configuration file %s"
2613 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2614
2356 -#: config.c:2753 config.c:3077
2615 +#: config.c:2754 config.c:3078
2616 #, c-format
2617 msgid "could not lock config file %s"
2618 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2619
2361 -#: config.c:2764
2620 +#: config.c:2765
2621 #, c-format
2622 msgid "opening %s"
2623 msgstr "đang mở “%s”"
2624
2366 -#: config.c:2799 builtin/config.c:328
2625 +#: config.c:2800 builtin/config.c:344
2626 #, c-format
2627 msgid "invalid pattern: %s"
2628 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2629
2371 -#: config.c:2824
2630 +#: config.c:2825
2631 #, c-format
2632 msgid "invalid config file %s"
2633 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2634
2376 -#: config.c:2837 config.c:3090
2635 +#: config.c:2838 config.c:3091
2636 #, c-format
2637 msgid "fstat on %s failed"
2638 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2639
2381 -#: config.c:2848
2640 +#: config.c:2849
2641 #, c-format
2642 msgid "unable to mmap '%s'"
2643 msgstr "không thể mmap “%s”"
2644
2386 -#: config.c:2857 config.c:3095
2645 +#: config.c:2858 config.c:3096
2646 #, c-format
2647 msgid "chmod on %s failed"
2648 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2649
2391 -#: config.c:2942 config.c:3192
2650 +#: config.c:2943 config.c:3193
2651 #, c-format
2652 msgid "could not write config file %s"
2653 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2654
2396 -#: config.c:2976
2655 +#: config.c:2977
2656 #, c-format
2657 msgid "could not set '%s' to '%s'"
2658 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2659
2401 -#: config.c:2978 builtin/remote.c:781
2660 +#: config.c:2979 builtin/remote.c:655 builtin/remote.c:849 builtin/remote.c:857
2661 #, c-format
2662 msgid "could not unset '%s'"
2663 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2664
2406 -#: config.c:3068
2665 +#: config.c:3069
2666 #, c-format
2667 msgid "invalid section name: %s"
2668 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2669
2411 -#: config.c:3235
2670 +#: config.c:3236
2671 #, c-format
2672 msgid "missing value for '%s'"
2673 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -2572,19 +2831,19 @@ msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2831 msgid "unable to fork"
2832 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2833
2575 -#: connected.c:89 builtin/fsck.c:208 builtin/prune.c:43
2834 +#: connected.c:98 builtin/fsck.c:208 builtin/prune.c:43
2835 msgid "Checking connectivity"
2836 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2837
2579 -#: connected.c:101
2838 +#: connected.c:110
2839 msgid "Could not run 'git rev-list'"
2840 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2841
2583 -#: connected.c:121
2842 +#: connected.c:130
2843 msgid "failed write to rev-list"
2844 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2845
2587 -#: connected.c:128
2846 +#: connected.c:137
2847 msgid "failed to close rev-list's stdin"
2848 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2849
@@ -2893,7 +3152,7 @@ msgid "invalid --stat value: %s"
3152 msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
3153
3154 #: diff.c:4681 diff.c:4686 diff.c:4691 diff.c:4696 diff.c:5209
2896 -#: parse-options.c:199 parse-options.c:203
3155 +#: parse-options.c:197 parse-options.c:201
3156 #, c-format
3157 msgid "%s expects a numerical value"
3158 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
@@ -3422,59 +3681,59 @@ msgstr ""
3681 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
3682 "nữa."
3683
3425 -#: dir.c:554
3684 +#: dir.c:555
3685 #, c-format
3686 msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
3687 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
3688
3430 -#: dir.c:664
3689 +#: dir.c:695 dir.c:724 dir.c:737
3690 #, c-format
3691 msgid "unrecognized pattern: '%s'"
3692 msgstr "mẫu không được thừa nhận: “%s”"
3693
3435 -#: dir.c:682 dir.c:696
3694 +#: dir.c:754 dir.c:768
3695 #, c-format
3696 msgid "unrecognized negative pattern: '%s'"
3697 msgstr "mẫu âm không được thừa nhận: “%s”"
3698
3440 -#: dir.c:714
3699 +#: dir.c:786
3700 #, c-format
3701 msgid "your sparse-checkout file may have issues: pattern '%s' is repeated"
3702 msgstr "tập tin sparse-checkout của bạn có lẽ gặp lỗi: mẫu '%s' đã bị lặp lại"
3703
3445 -#: dir.c:724
3704 +#: dir.c:796
3705 msgid "disabling cone pattern matching"
3706 msgstr "vô hiệu khớp mẫu nón"
3707
3449 -#: dir.c:1101
3708 +#: dir.c:1173
3709 #, c-format
3710 msgid "cannot use %s as an exclude file"
3711 msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
3712
3454 -#: dir.c:2078
3713 +#: dir.c:2144
3714 #, c-format
3715 msgid "could not open directory '%s'"
3716 msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
3717
3459 -#: dir.c:2415
3718 +#: dir.c:2479
3719 msgid "failed to get kernel name and information"
3720 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
3721
3463 -#: dir.c:2539
3722 +#: dir.c:2603
3723 msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
3724 msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
3725
3467 -#: dir.c:3343
3726 +#: dir.c:3407
3727 #, c-format
3728 msgid "index file corrupt in repo %s"
3729 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
3730
3472 -#: dir.c:3388 dir.c:3393
3731 +#: dir.c:3452 dir.c:3457
3732 #, c-format
3733 msgid "could not create directories for %s"
3734 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
3735
3477 -#: dir.c:3422
3736 +#: dir.c:3486
3737 #, c-format
3738 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
3739 msgstr "không thể di dời thư mục git từ “%s” sang “%s”"
@@ -3719,7 +3978,7 @@ msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
3978 msgid "no matching remote head"
3979 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
3980
3722 -#: fetch-pack.c:1785 builtin/clone.c:688
3981 +#: fetch-pack.c:1785 builtin/clone.c:689
3982 msgid "remote did not send all necessary objects"
3983 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3984
@@ -3734,19 +3993,19 @@ msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
3993 msgstr ""
3994 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
3995
3737 -#: gpg-interface.c:223
3996 +#: gpg-interface.c:408
3997 +msgid "gpg failed to sign the data"
3998 +msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3999 +
4000 +#: gpg-interface.c:434
4001 msgid "could not create temporary file"
4002 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
4003
3741 -#: gpg-interface.c:226
4004 +#: gpg-interface.c:437
4005 #, c-format
4006 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
4007 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
4008
3746 -#: gpg-interface.c:390
3747 -msgid "gpg failed to sign the data"
3748 -msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3749 -
4009 #: graph.c:98
4010 #, c-format
4011 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
@@ -3760,18 +4019,18 @@ msgstr ""
4019 "mẫu đã cho có chứa NULL byte (qua -f <file>). Điều này chỉ được hỗ trợ với -"
4020 "P dưới PCRE v2"
4021
3763 -#: grep.c:2124
4022 +#: grep.c:2128
4023 #, c-format
4024 msgid "'%s': unable to read %s"
4025 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
4026
3768 -#: grep.c:2141 setup.c:165 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
4027 +#: grep.c:2145 setup.c:166 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
4028 #: builtin/rm.c:135
4029 #, c-format
4030 msgid "failed to stat '%s'"
4031 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4032
3774 -#: grep.c:2152
4033 +#: grep.c:2156
4034 #, c-format
4035 msgid "'%s': short read"
4036 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -3980,7 +4239,7 @@ msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
4239 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
4240 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
4241
3983 -#: ident.c:436 builtin/commit.c:631
4242 +#: ident.c:436 builtin/commit.c:635
4243 #, c-format
4244 msgid "invalid date format: %s"
4245 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
@@ -4064,116 +4323,116 @@ msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
4323 msgid "failed to read the cache"
4324 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
4325
4067 -#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1874 builtin/am.c:1908
4068 -#: builtin/checkout.c:539 builtin/checkout.c:798 builtin/clone.c:809
4069 -#: builtin/stash.c:264
4326 +#: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1879 builtin/am.c:1913
4327 +#: builtin/checkout.c:541 builtin/checkout.c:800 builtin/clone.c:810
4328 +#: builtin/stash.c:265
4329 msgid "unable to write new index file"
4330 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
4331
4073 -#: merge-recursive.c:367
4332 +#: merge-recursive.c:356
4333 msgid "(bad commit)\n"
4334 msgstr "(commit sai)\n"
4335
4077 -#: merge-recursive.c:390
4336 +#: merge-recursive.c:379
4337 #, c-format
4338 msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
4339 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
4340
4082 -#: merge-recursive.c:399
4341 +#: merge-recursive.c:388
4342 #, c-format
4343 msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
4344 msgstr ""
4345 "addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
4346 "bãi bỏ."
4347
4089 -#: merge-recursive.c:885
4348 +#: merge-recursive.c:874
4349 #, c-format
4350 msgid "failed to create path '%s'%s"
4351 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
4352
4094 -#: merge-recursive.c:896
4353 +#: merge-recursive.c:885
4354 #, c-format
4355 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
4356 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
4357
4099 -#: merge-recursive.c:910 merge-recursive.c:929
4358 +#: merge-recursive.c:899 merge-recursive.c:918
4359 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
4360 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
4361
4103 -#: merge-recursive.c:919
4362 +#: merge-recursive.c:908
4363 #, c-format
4364 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
4365 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
4366
4108 -#: merge-recursive.c:960 builtin/cat-file.c:41
4367 +#: merge-recursive.c:949 builtin/cat-file.c:41
4368 #, c-format
4369 msgid "cannot read object %s '%s'"
4370 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
4371
4113 -#: merge-recursive.c:965
4372 +#: merge-recursive.c:954
4373 #, c-format
4374 msgid "blob expected for %s '%s'"
4375 msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
4376
4118 -#: merge-recursive.c:990
4377 +#: merge-recursive.c:979
4378 #, c-format
4379 msgid "failed to open '%s': %s"
4380 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
4381
4123 -#: merge-recursive.c:1001
4382 +#: merge-recursive.c:990
4383 #, c-format
4384 msgid "failed to symlink '%s': %s"
4385 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
4386
4128 -#: merge-recursive.c:1006
4387 +#: merge-recursive.c:995
4388 #, c-format
4389 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
4390 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
4391
4133 -#: merge-recursive.c:1199
4392 +#: merge-recursive.c:1191
4393 #, c-format
4394 msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
4395 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
4396
4138 -#: merge-recursive.c:1206
4397 +#: merge-recursive.c:1198
4398 #, c-format
4399 msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
4400 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
4401
4143 -#: merge-recursive.c:1213
4402 +#: merge-recursive.c:1205
4403 #, c-format
4404 msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
4405 msgstr ""
4406 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
4407 "trộn)"
4408
4150 -#: merge-recursive.c:1221 merge-recursive.c:1233
4409 +#: merge-recursive.c:1213 merge-recursive.c:1225
4410 #, c-format
4411 msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
4412 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
4413
4155 -#: merge-recursive.c:1224 merge-recursive.c:1236
4414 +#: merge-recursive.c:1216 merge-recursive.c:1228
4415 #, c-format
4416 msgid "Fast-forwarding submodule %s"
4417 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
4418
4160 -#: merge-recursive.c:1259
4419 +#: merge-recursive.c:1251
4420 #, c-format
4421 msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
4422 msgstr ""
4423 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
4424 "theo sau hòa trộn)"
4425
4167 -#: merge-recursive.c:1263
4426 +#: merge-recursive.c:1255
4427 #, c-format
4428 msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
4429 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
4430
4172 -#: merge-recursive.c:1264
4431 +#: merge-recursive.c:1256
4432 msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
4433 msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
4434
4176 -#: merge-recursive.c:1267
4435 +#: merge-recursive.c:1259
4436 #, c-format
4437 msgid ""
4438 "If this is correct simply add it to the index for example\n"
@@ -4190,33 +4449,33 @@ msgstr ""
4449 "\n"
4450 "cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
4451
4193 -#: merge-recursive.c:1276
4452 +#: merge-recursive.c:1268
4453 #, c-format
4454 msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
4455 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
4456
4198 -#: merge-recursive.c:1349
4457 +#: merge-recursive.c:1341
4458 msgid "Failed to execute internal merge"
4459 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
4460
4202 -#: merge-recursive.c:1354
4461 +#: merge-recursive.c:1346
4462 #, c-format
4463 msgid "Unable to add %s to database"
4464 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
4465
4207 -#: merge-recursive.c:1386
4466 +#: merge-recursive.c:1378
4467 #, c-format
4468 msgid "Auto-merging %s"
4469 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
4470
4212 -#: merge-recursive.c:1410
4471 +#: merge-recursive.c:1402
4472 #, c-format
4473 msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
4474 msgstr ""
4475 "Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
4476 "%s."
4477
4219 -#: merge-recursive.c:1482
4478 +#: merge-recursive.c:1474
4479 #, c-format
4480 msgid ""
4481 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -4225,7 +4484,7 @@ msgstr ""
4484 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
4485 "còn lại trong cây (tree)."
4486
4228 -#: merge-recursive.c:1487
4487 +#: merge-recursive.c:1479
4488 #, c-format
4489 msgid ""
4490 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -4234,7 +4493,7 @@ msgstr ""
4493 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
4494 "của %s còn lại trong cây (tree)."
4495
4237 -#: merge-recursive.c:1494
4496 +#: merge-recursive.c:1486
4497 #, c-format
4498 msgid ""
4499 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -4243,7 +4502,7 @@ msgstr ""
4502 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
4503 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
4504
4246 -#: merge-recursive.c:1499
4505 +#: merge-recursive.c:1491
4506 #, c-format
4507 msgid ""
4508 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
@@ -4252,45 +4511,45 @@ msgstr ""
4511 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
4512 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
4513
4255 -#: merge-recursive.c:1534
4514 +#: merge-recursive.c:1526
4515 msgid "rename"
4516 msgstr "đổi tên"
4517
4259 -#: merge-recursive.c:1534
4518 +#: merge-recursive.c:1526
4519 msgid "renamed"
4520 msgstr "đã đổi tên"
4521
4263 -#: merge-recursive.c:1614 merge-recursive.c:2530 merge-recursive.c:3175
4522 +#: merge-recursive.c:1577 merge-recursive.c:2472 merge-recursive.c:3117
4523 #, c-format
4524 msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
4525 msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
4526
4268 -#: merge-recursive.c:1624
4527 +#: merge-recursive.c:1587
4528 #, c-format
4529 msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
4530 msgstr ""
4531 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
4532 "đường."
4533
4275 -#: merge-recursive.c:1682
4534 +#: merge-recursive.c:1645
4535 #, c-format
4536 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
4537 msgstr ""
4538 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
4539
4281 -#: merge-recursive.c:1713
4540 +#: merge-recursive.c:1676
4541 #, c-format
4542 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
4543 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
4544
4286 -#: merge-recursive.c:1718
4545 +#: merge-recursive.c:1681
4546 #, c-format
4547 msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
4548 msgstr ""
4549 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
4550 "thành %s"
4551
4293 -#: merge-recursive.c:1737
4552 +#: merge-recursive.c:1708
4553 #, c-format
4554 msgid ""
4555 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -4299,17 +4558,17 @@ msgstr ""
4558 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
4559 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
4560
4302 -#: merge-recursive.c:1742
4561 +#: merge-recursive.c:1713
4562 msgid " (left unresolved)"
4563 msgstr " (cần giải quyết)"
4564
4306 -#: merge-recursive.c:1851
4565 +#: merge-recursive.c:1793
4566 #, c-format
4567 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
4568 msgstr ""
4569 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
4570
4312 -#: merge-recursive.c:2114
4571 +#: merge-recursive.c:2056
4572 #, c-format
4573 msgid ""
4574 "CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
@@ -4320,7 +4579,7 @@ msgstr ""
4579 "vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
4580 "nhận một phần nhiều của các tập tin."
4581
4323 -#: merge-recursive.c:2146
4582 +#: merge-recursive.c:2088
4583 #, c-format
4584 msgid ""
4585 "CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
@@ -4329,7 +4588,7 @@ msgstr ""
4588 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
4589 "của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
4590
4332 -#: merge-recursive.c:2156
4591 +#: merge-recursive.c:2098
4592 #, c-format
4593 msgid ""
4594 "CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
@@ -4338,7 +4597,7 @@ msgstr ""
4597 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
4598 "các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
4599
4341 -#: merge-recursive.c:2248
4600 +#: merge-recursive.c:2190
4601 #, c-format
4602 msgid ""
4603 "CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
@@ -4347,7 +4606,7 @@ msgstr ""
4606 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
4607 "%s->%s trong %s"
4608
4350 -#: merge-recursive.c:2493
4609 +#: merge-recursive.c:2435
4610 #, c-format
4611 msgid ""
4612 "WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
@@ -4356,52 +4615,52 @@ msgstr ""
4615 "CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
4616 "bị đổi tên."
4617
4359 -#: merge-recursive.c:3019
4618 +#: merge-recursive.c:2961
4619 #, c-format
4620 msgid "cannot read object %s"
4621 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
4622
4364 -#: merge-recursive.c:3022
4623 +#: merge-recursive.c:2964
4624 #, c-format
4625 msgid "object %s is not a blob"
4626 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
4627
4369 -#: merge-recursive.c:3086
4628 +#: merge-recursive.c:3028
4629 msgid "modify"
4630 msgstr "sửa đổi"
4631
4373 -#: merge-recursive.c:3086
4632 +#: merge-recursive.c:3028
4633 msgid "modified"
4634 msgstr "đã sửa"
4635
4377 -#: merge-recursive.c:3098
4636 +#: merge-recursive.c:3040
4637 msgid "content"
4638 msgstr "nội dung"
4639
4381 -#: merge-recursive.c:3102
4640 +#: merge-recursive.c:3044
4641 msgid "add/add"
4642 msgstr "thêm/thêm"
4643
4385 -#: merge-recursive.c:3125
4644 +#: merge-recursive.c:3067
4645 #, c-format
4646 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
4647 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
4648
4390 -#: merge-recursive.c:3147 git-submodule.sh:993
4649 +#: merge-recursive.c:3089 git-submodule.sh:1003
4650 msgid "submodule"
4651 msgstr "mô-đun-con"
4652
4394 -#: merge-recursive.c:3148
4653 +#: merge-recursive.c:3090
4654 #, c-format
4655 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
4656 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
4657
4399 -#: merge-recursive.c:3178
4658 +#: merge-recursive.c:3120
4659 #, c-format
4660 msgid "Adding as %s instead"
4661 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
4662
4404 -#: merge-recursive.c:3261
4663 +#: merge-recursive.c:3203
4664 #, c-format
4665 msgid ""
4666 "Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
@@ -4410,7 +4669,7 @@ msgstr ""
4669 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
4670 "đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4671
4413 -#: merge-recursive.c:3264
4672 +#: merge-recursive.c:3206
4673 #, c-format
4674 msgid ""
4675 "CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
@@ -4419,7 +4678,7 @@ msgstr ""
4678 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
4679 "đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4680
4422 -#: merge-recursive.c:3268
4681 +#: merge-recursive.c:3210
4682 #, c-format
4683 msgid ""
4684 "Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
@@ -4428,7 +4687,7 @@ msgstr ""
4687 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
4688 "thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4689
4431 -#: merge-recursive.c:3271
4690 +#: merge-recursive.c:3213
4691 #, c-format
4692 msgid ""
4693 "CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
@@ -4437,60 +4696,60 @@ msgstr ""
4696 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
4697 "mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4698
4440 -#: merge-recursive.c:3385
4699 +#: merge-recursive.c:3327
4700 #, c-format
4701 msgid "Removing %s"
4702 msgstr "Đang xóa %s"
4703
4445 -#: merge-recursive.c:3408
4704 +#: merge-recursive.c:3350
4705 msgid "file/directory"
4706 msgstr "tập-tin/thư-mục"
4707
4449 -#: merge-recursive.c:3413
4708 +#: merge-recursive.c:3355
4709 msgid "directory/file"
4710 msgstr "thư-mục/tập-tin"
4711
4453 -#: merge-recursive.c:3420
4712 +#: merge-recursive.c:3362
4713 #, c-format
4714 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
4715 msgstr ""
4716 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
4717 "%s"
4718
4460 -#: merge-recursive.c:3429
4719 +#: merge-recursive.c:3371
4720 #, c-format
4721 msgid "Adding %s"
4722 msgstr "Thêm \"%s\""
4723
4465 -#: merge-recursive.c:3438
4724 +#: merge-recursive.c:3380
4725 #, c-format
4726 msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
4727 msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
4728
4470 -#: merge-recursive.c:3482
4729 +#: merge-recursive.c:3424
4730 msgid "Already up to date!"
4731 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4732
4474 -#: merge-recursive.c:3491
4733 +#: merge-recursive.c:3433
4734 #, c-format
4735 msgid "merging of trees %s and %s failed"
4736 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
4737
4479 -#: merge-recursive.c:3595
4738 +#: merge-recursive.c:3537
4739 msgid "Merging:"
4740 msgstr "Đang trộn:"
4741
4483 -#: merge-recursive.c:3608
4742 +#: merge-recursive.c:3550
4743 #, c-format
4744 msgid "found %u common ancestor:"
4745 msgid_plural "found %u common ancestors:"
4746 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
4747
4489 -#: merge-recursive.c:3658
4748 +#: merge-recursive.c:3600
4749 msgid "merge returned no commit"
4750 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
4751
4493 -#: merge-recursive.c:3717
4752 +#: merge-recursive.c:3659
4753 #, c-format
4754 msgid ""
4755 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4500,12 +4759,12 @@ msgstr ""
4759 "hòa trộn:\n"
4760 " %s"
4761
4503 -#: merge-recursive.c:3814
4762 +#: merge-recursive.c:3756
4763 #, c-format
4764 msgid "Could not parse object '%s'"
4765 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4766
4508 -#: merge-recursive.c:3832 builtin/merge.c:694 builtin/merge.c:874
4767 +#: merge-recursive.c:3774 builtin/merge.c:697 builtin/merge.c:877
4768 msgid "Unable to write index."
4769 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4770
@@ -4740,26 +4999,31 @@ msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
4999 msgid "unable to parse object: %s"
5000 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
5001
4743 -#: object.c:266 object.c:277
5002 +#: object.c:266 object.c:278
5003 #, c-format
5004 msgid "hash mismatch %s"
5005 msgstr "mã băm không khớp %s"
5006
4748 -#: packfile.c:641
5007 +#: packfile.c:629
5008 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
5009 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
5010
4752 -#: packfile.c:1888
5011 +#: packfile.c:1899
5012 #, c-format
5013 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
5014 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
5015
4757 -#: packfile.c:1892
5016 +#: packfile.c:1903
5017 #, c-format
5018 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
5019 msgstr ""
5020 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
5021
5022 +#: pack-bitmap.c:800 pack-bitmap.c:806 builtin/pack-objects.c:2134
5023 +#, c-format
5024 +msgid "unable to get size of %s"
5025 +msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5026 +
5027 #: parse-options.c:38
5028 #, c-format
5029 msgid "%s requires a value"
@@ -4775,7 +5039,7 @@ msgstr "%s là xung khắc với %s"
5039 msgid "%s : incompatible with something else"
5040 msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
5041
4778 -#: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:319
5042 +#: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:317
5043 #, c-format
5044 msgid "%s takes no value"
5045 msgstr "%s k nhận giá trị"
@@ -4785,41 +5049,41 @@ msgstr "%s k nhận giá trị"
5049 msgid "%s isn't available"
5050 msgstr "%s không sẵn có"
5051
4788 -#: parse-options.c:219
5052 +#: parse-options.c:217
5053 #, c-format
5054 msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
5055 msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
5056
4793 -#: parse-options.c:389
5057 +#: parse-options.c:386
5058 #, c-format
5059 msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
5060 msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
5061
4798 -#: parse-options.c:423 parse-options.c:431
5062 +#: parse-options.c:420 parse-options.c:428
5063 #, c-format
4800 -msgid "did you mean `--%s` (with two dashes ?)"
4801 -msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang?)"
5064 +msgid "did you mean `--%s` (with two dashes)?"
5065 +msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang)?"
5066
4803 -#: parse-options.c:860
5067 +#: parse-options.c:857
5068 #, c-format
5069 msgid "unknown option `%s'"
5070 msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
5071
4808 -#: parse-options.c:862
5072 +#: parse-options.c:859
5073 #, c-format
5074 msgid "unknown switch `%c'"
5075 msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
5076
4813 -#: parse-options.c:864
5077 +#: parse-options.c:861
5078 #, c-format
5079 msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
5080 msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
5081
4818 -#: parse-options.c:888
5082 +#: parse-options.c:885
5083 msgid "..."
5084 msgstr "…"
5085
4822 -#: parse-options.c:907
5086 +#: parse-options.c:904
5087 #, c-format
5088 msgid "usage: %s"
5089 msgstr "cách dùng: %s"
@@ -4827,21 +5091,21 @@ msgstr "cách dùng: %s"
5091 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
5092 #. one in "usage: %s" translation.
5093 #.
4830 -#: parse-options.c:913
5094 +#: parse-options.c:910
5095 #, c-format
5096 msgid " or: %s"
5097 msgstr " hoặc: %s"
5098
4835 -#: parse-options.c:916
5099 +#: parse-options.c:913
5100 #, c-format
5101 msgid " %s"
5102 msgstr " %s"
5103
4840 -#: parse-options.c:955
5104 +#: parse-options.c:952
5105 msgid "-NUM"
5106 msgstr "-SỐ"
5107
4844 -#: parse-options.c:969
5108 +#: parse-options.c:966
5109 #, c-format
5110 msgid "alias of --%s"
5111 msgstr "bí danh của --%s"
@@ -4928,25 +5192,25 @@ msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
5192
5193 #: pathspec.c:442
5194 #, c-format
4931 -msgid "%s: '%s' is outside repository"
4932 -msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
5195 +msgid "%s: '%s' is outside repository at '%s'"
5196 +msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa tại '%s'"
5197
4934 -#: pathspec.c:516
5198 +#: pathspec.c:517
5199 #, c-format
5200 msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
5201 msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
5202
4939 -#: pathspec.c:526
5203 +#: pathspec.c:527
5204 #, c-format
5205 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
5206 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
5207
4944 -#: pathspec.c:593
5208 +#: pathspec.c:594
5209 #, c-format
5210 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
5211 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
5212
4949 -#: pathspec.c:638
5213 +#: pathspec.c:639
5214 #, c-format
5215 msgid "line is badly quoted: %s"
5216 msgstr "dòng được trích dẫn sai: %s"
@@ -5032,7 +5296,7 @@ msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
5296 msgid "could not read `log` output"
5297 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
5298
5035 -#: range-diff.c:96 sequencer.c:5163
5299 +#: range-diff.c:96 sequencer.c:5020
5300 #, c-format
5301 msgid "could not parse commit '%s'"
5302 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
@@ -5087,16 +5351,16 @@ msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
5351 msgid "unable to stat '%s'"
5352 msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
5353
5090 -#: read-cache.c:1325
5354 +#: read-cache.c:1330
5355 #, c-format
5356 msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
5357 msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
5358
5095 -#: read-cache.c:1531
5359 +#: read-cache.c:1536
5360 msgid "Refresh index"
5361 msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
5362
5099 -#: read-cache.c:1646
5363 +#: read-cache.c:1651
5364 #, c-format
5365 msgid ""
5366 "index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -5105,7 +5369,7 @@ msgstr ""
5369 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
5370 "Dùng phiên bản %i"
5371
5108 -#: read-cache.c:1656
5372 +#: read-cache.c:1661
5373 #, c-format
5374 msgid ""
5375 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -5114,150 +5378,161 @@ msgstr ""
5378 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
5379 "Dùng phiên bản %i"
5380
5117 -#: read-cache.c:1712
5381 +#: read-cache.c:1717
5382 #, c-format
5383 msgid "bad signature 0x%08x"
5384 msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
5385
5122 -#: read-cache.c:1715
5386 +#: read-cache.c:1720
5387 #, c-format
5388 msgid "bad index version %d"
5389 msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
5390
5127 -#: read-cache.c:1724
5391 +#: read-cache.c:1729
5392 msgid "bad index file sha1 signature"
5393 msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
5394
5131 -#: read-cache.c:1754
5395 +#: read-cache.c:1759
5396 #, c-format
5397 msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
5398 msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
5399
5136 -#: read-cache.c:1756
5400 +#: read-cache.c:1761
5401 #, c-format
5402 msgid "ignoring %.4s extension"
5403 msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
5404
5141 -#: read-cache.c:1793
5405 +#: read-cache.c:1798
5406 #, c-format
5407 msgid "unknown index entry format 0x%08x"
5408 msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
5409
5146 -#: read-cache.c:1809
5410 +#: read-cache.c:1814
5411 #, c-format
5412 msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
5413 msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
5414
5151 -#: read-cache.c:1866
5415 +#: read-cache.c:1871
5416 msgid "unordered stage entries in index"
5417 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
5418
5155 -#: read-cache.c:1869
5419 +#: read-cache.c:1874
5420 #, c-format
5421 msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
5422 msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
5423
5160 -#: read-cache.c:1872
5424 +#: read-cache.c:1877
5425 #, c-format
5426 msgid "unordered stage entries for '%s'"
5427 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
5428
5165 -#: read-cache.c:1978 read-cache.c:2266 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
5166 -#: builtin/add.c:499 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:470
5167 -#: builtin/checkout.c:654 builtin/clean.c:967 builtin/commit.c:367
5168 -#: builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:499 builtin/mv.c:145
5169 -#: builtin/reset.c:246 builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:332
5429 +#: read-cache.c:1983 read-cache.c:2271 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
5430 +#: submodule.c:1619 builtin/add.c:532 builtin/check-ignore.c:181
5431 +#: builtin/checkout.c:470 builtin/checkout.c:656 builtin/clean.c:967
5432 +#: builtin/commit.c:367 builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:485
5433 +#: builtin/mv.c:145 builtin/reset.c:246 builtin/rm.c:290
5434 +#: builtin/submodule--helper.c:332
5435 msgid "index file corrupt"
5436 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
5437
5173 -#: read-cache.c:2119
5438 +#: read-cache.c:2124
5439 #, c-format
5440 msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
5441 msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
5442
5178 -#: read-cache.c:2132
5443 +#: read-cache.c:2137
5444 #, c-format
5445 msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
5446 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
5447
5183 -#: read-cache.c:2165
5448 +#: read-cache.c:2170
5449 #, c-format
5450 msgid "%s: index file open failed"
5451 msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
5452
5188 -#: read-cache.c:2169
5453 +#: read-cache.c:2174
5454 #, c-format
5455 msgid "%s: cannot stat the open index"
5456 msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
5457
5193 -#: read-cache.c:2173
5458 +#: read-cache.c:2178
5459 #, c-format
5460 msgid "%s: index file smaller than expected"
5461 msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
5462
5198 -#: read-cache.c:2177
5463 +#: read-cache.c:2182
5464 #, c-format
5465 msgid "%s: unable to map index file"
5466 msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
5467
5203 -#: read-cache.c:2219
5468 +#: read-cache.c:2224
5469 #, c-format
5470 msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
5471 msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
5472
5208 -#: read-cache.c:2246
5473 +#: read-cache.c:2251
5474 #, c-format
5475 msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
5476 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
5477
5213 -#: read-cache.c:2278
5478 +#: read-cache.c:2283
5479 #, c-format
5480 msgid "could not freshen shared index '%s'"
5481 msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
5482
5218 -#: read-cache.c:2325
5483 +#: read-cache.c:2330
5484 #, c-format
5485 msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
5486 msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
5487
5223 -#: read-cache.c:3021 strbuf.c:1145 wrapper.c:622 builtin/merge.c:1119
5488 +#: read-cache.c:3026 strbuf.c:1160 wrapper.c:622 builtin/merge.c:1122
5489 #, c-format
5490 msgid "could not close '%s'"
5491 msgstr "không thể đóng “%s”"
5492
5228 -#: read-cache.c:3124 sequencer.c:2429 sequencer.c:4069
5493 +#: read-cache.c:3129 sequencer.c:2343 sequencer.c:3959
5494 #, c-format
5495 msgid "could not stat '%s'"
5496 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
5497
5233 -#: read-cache.c:3137
5498 +#: read-cache.c:3142
5499 #, c-format
5500 msgid "unable to open git dir: %s"
5501 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
5502
5238 -#: read-cache.c:3149
5503 +#: read-cache.c:3154
5504 #, c-format
5505 msgid "unable to unlink: %s"
5506 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
5507
5243 -#: read-cache.c:3174
5508 +#: read-cache.c:3179
5509 #, c-format
5510 msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
5511 msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
5512
5248 -#: read-cache.c:3323
5513 +#: read-cache.c:3328
5514 #, c-format
5515 msgid "%s: cannot drop to stage #0"
5516 msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
5517
5253 -#: rebase-interactive.c:26
5518 +#: rebase-interactive.c:11
5519 +msgid ""
5520 +"You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
5521 +"continue'.\n"
5522 +"Or you can abort the rebase with 'git rebase --abort'.\n"
5523 +msgstr ""
5524 +"Bạn có thể sửa nó bằng “git rebase --edit-todo” và sau đó chạy “git rebase --"
5525 +"continue”.\n"
5526 +"Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
5527 +
5528 +#: rebase-interactive.c:33
5529 #, c-format
5530 msgid ""
5531 "unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
5532 msgstr ""
5533 "không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
5534
5260 -#: rebase-interactive.c:35
5535 +#: rebase-interactive.c:42
5536 msgid ""
5537 "\n"
5538 "Commands:\n"
@@ -5303,13 +5578,13 @@ msgstr ""
5578 "Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
5579 "đáy.\n"
5580
5306 -#: rebase-interactive.c:56
5581 +#: rebase-interactive.c:63
5582 #, c-format
5583 msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
5584 msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
5585 msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
5586
5312 -#: rebase-interactive.c:65 git-rebase--preserve-merges.sh:228
5587 +#: rebase-interactive.c:72 git-rebase--preserve-merges.sh:228
5588 msgid ""
5589 "\n"
5590 "Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
@@ -5318,7 +5593,7 @@ msgstr ""
5593 "Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
5594 "chuyển giao.\n"
5595
5321 -#: rebase-interactive.c:68 git-rebase--preserve-merges.sh:232
5596 +#: rebase-interactive.c:75 git-rebase--preserve-merges.sh:232
5597 msgid ""
5598 "\n"
5599 "If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
@@ -5326,7 +5601,7 @@ msgstr ""
5601 "\n"
5602 "Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
5603
5329 -#: rebase-interactive.c:74 git-rebase--preserve-merges.sh:871
5604 +#: rebase-interactive.c:81 git-rebase--preserve-merges.sh:871
5605 msgid ""
5606 "\n"
5607 "You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
@@ -5340,7 +5615,7 @@ msgstr ""
5615 " git rebase --continue\n"
5616 "\n"
5617
5343 -#: rebase-interactive.c:79 git-rebase--preserve-merges.sh:948
5618 +#: rebase-interactive.c:86 git-rebase--preserve-merges.sh:948
5619 msgid ""
5620 "\n"
5621 "However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
@@ -5350,22 +5625,19 @@ msgstr ""
5625 "Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
5626 "\n"
5627
5353 -#: rebase-interactive.c:85 git-rebase--preserve-merges.sh:955
5354 -msgid "Note that empty commits are commented out"
5355 -msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
5356 -
5357 -#: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3536
5358 -#: sequencer.c:3562 sequencer.c:5263 builtin/fsck.c:346 builtin/rebase.c:254
5628 +#: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3444
5629 +#: sequencer.c:3470 sequencer.c:5125 builtin/fsck.c:346 builtin/rebase.c:252
5630 #, c-format
5631 msgid "could not write '%s'"
5632 msgstr "không thể ghi “%s”"
5633
5363 -#: rebase-interactive.c:108
5634 +#: rebase-interactive.c:116 builtin/rebase.c:184 builtin/rebase.c:210
5635 +#: builtin/rebase.c:234
5636 #, c-format
5365 -msgid "could not copy '%s' to '%s'."
5366 -msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”."
5637 +msgid "could not write '%s'."
5638 +msgstr "không thể ghi “%s”."
5639
5368 -#: rebase-interactive.c:173
5640 +#: rebase-interactive.c:193
5641 #, c-format
5642 msgid ""
5643 "Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
@@ -5374,7 +5646,7 @@ msgstr ""
5646 "Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
5647 "Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
5648
5377 -#: rebase-interactive.c:180
5649 +#: rebase-interactive.c:200
5650 #, c-format
5651 msgid ""
5652 "To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
@@ -5392,6 +5664,13 @@ msgstr ""
5664 "Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
5665 "\n"
5666
5667 +#: rebase-interactive.c:233 rebase-interactive.c:238 sequencer.c:2262
5668 +#: builtin/rebase.c:170 builtin/rebase.c:195 builtin/rebase.c:221
5669 +#: builtin/rebase.c:246
5670 +#, c-format
5671 +msgid "could not read '%s'."
5672 +msgstr "không thể đọc “%s”."
5673 +
5674 #: refs.c:262
5675 #, c-format
5676 msgid "%s does not point to a valid object!"
@@ -5427,15 +5706,15 @@ msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
5706 msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
5707 msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
5708
5430 -#: refs.c:833 sequencer.c:405 sequencer.c:2793 sequencer.c:2997
5431 -#: sequencer.c:3011 sequencer.c:3269 sequencer.c:5179 strbuf.c:1142
5709 +#: refs.c:833 sequencer.c:407 sequencer.c:2701 sequencer.c:2905
5710 +#: sequencer.c:2919 sequencer.c:3177 sequencer.c:5036 strbuf.c:1157
5711 #: wrapper.c:620
5712 #, c-format
5713 msgid "could not write to '%s'"
5714 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
5715
5437 -#: refs.c:860 strbuf.c:1140 wrapper.c:188 wrapper.c:358 builtin/am.c:714
5438 -#: builtin/rebase.c:1031
5716 +#: refs.c:860 strbuf.c:1155 wrapper.c:188 wrapper.c:358 builtin/am.c:719
5717 +#: builtin/rebase.c:1029
5718 #, c-format
5719 msgid "could not open '%s' for writing"
5720 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
@@ -5489,18 +5768,18 @@ msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
5768 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
5769 msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
5770
5492 -#: refs/files-backend.c:1234
5771 +#: refs/files-backend.c:1233
5772 #, c-format
5773 msgid "could not remove reference %s"
5774 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
5775
5497 -#: refs/files-backend.c:1248 refs/packed-backend.c:1541
5776 +#: refs/files-backend.c:1247 refs/packed-backend.c:1541
5777 #: refs/packed-backend.c:1551
5778 #, c-format
5779 msgid "could not delete reference %s: %s"
5780 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
5781
5503 -#: refs/files-backend.c:1251 refs/packed-backend.c:1554
5782 +#: refs/files-backend.c:1250 refs/packed-backend.c:1554
5783 #, c-format
5784 msgid "could not delete references: %s"
5785 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
@@ -5766,45 +6045,45 @@ msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
6045 msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
6046 msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
6047
5769 -#: remote.c:413
6048 +#: remote.c:414
6049 msgid "more than one receivepack given, using the first"
6050 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
6051
5773 -#: remote.c:421
6052 +#: remote.c:422
6053 msgid "more than one uploadpack given, using the first"
6054 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
6055
5777 -#: remote.c:611
6056 +#: remote.c:612
6057 #, c-format
6058 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
6059 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
6060
5782 -#: remote.c:615
6061 +#: remote.c:616
6062 #, c-format
6063 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
6064 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
6065
5787 -#: remote.c:619
6066 +#: remote.c:620
6067 #, c-format
6068 msgid "%s tracks both %s and %s"
6069 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
6070
5792 -#: remote.c:687
6071 +#: remote.c:688
6072 #, c-format
6073 msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
6074 msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
6075
5797 -#: remote.c:697
6076 +#: remote.c:698
6077 #, c-format
6078 msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
6079 msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
6080
5802 -#: remote.c:1003
6081 +#: remote.c:1004
6082 #, c-format
6083 msgid "src refspec %s does not match any"
6084 msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
6085
5807 -#: remote.c:1008
6086 +#: remote.c:1009
6087 #, c-format
6088 msgid "src refspec %s matches more than one"
6089 msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
@@ -5813,7 +6092,7 @@ msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
6092 #. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
6093 #. the <src>.
6094 #.
5816 -#: remote.c:1023
6095 +#: remote.c:1024
6096 #, c-format
6097 msgid ""
6098 "The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
@@ -5838,7 +6117,7 @@ msgstr ""
6117 "Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
6118 "chiếu dạng đầy đủ."
6119
5841 -#: remote.c:1043
6120 +#: remote.c:1044
6121 #, c-format
6122 msgid ""
6123 "The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
@@ -5849,7 +6128,7 @@ msgstr ""
6128 "Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
6129 "“%s:refs/heads/%s”?"
6130
5852 -#: remote.c:1048
6131 +#: remote.c:1049
6132 #, c-format
6133 msgid ""
6134 "The <src> part of the refspec is a tag object.\n"
@@ -5860,7 +6139,7 @@ msgstr ""
6139 "Có phải ý bạn là một tạo một thẻ mới bằng cách đẩy lên\n"
6140 "“%s:refs/tags/%s”?"
6141
5863 -#: remote.c:1053
6142 +#: remote.c:1054
6143 #, c-format
6144 msgid ""
6145 "The <src> part of the refspec is a tree object.\n"
@@ -5871,7 +6150,7 @@ msgstr ""
6150 "Có phải ý bạn là một tạo một cây mới bằng cách đẩy lên\n"
6151 "“%s:refs/tags/%s”?"
6152
5874 -#: remote.c:1058
6153 +#: remote.c:1059
6154 #, c-format
6155 msgid ""
6156 "The <src> part of the refspec is a blob object.\n"
@@ -5882,115 +6161,115 @@ msgstr ""
6161 "Có phải ý bạn là một tạo một blob mới bằng cách đẩy lên\n"
6162 "“%s:refs/tags/%s”?"
6163
5885 -#: remote.c:1094
6164 +#: remote.c:1095
6165 #, c-format
6166 msgid "%s cannot be resolved to branch"
6167 msgstr "“%s” không thể được phân giải thành nhánh"
6168
5890 -#: remote.c:1105
6169 +#: remote.c:1106
6170 #, c-format
6171 msgid "unable to delete '%s': remote ref does not exist"
6172 msgstr "không thể xóa “%s”: tham chiếu trên máy chủ không tồn tại"
6173
5895 -#: remote.c:1117
6174 +#: remote.c:1118
6175 #, c-format
6176 msgid "dst refspec %s matches more than one"
6177 msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
6178
5900 -#: remote.c:1124
6179 +#: remote.c:1125
6180 #, c-format
6181 msgid "dst ref %s receives from more than one src"
6182 msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
6183
5905 -#: remote.c:1627 remote.c:1728
6184 +#: remote.c:1628 remote.c:1729
6185 msgid "HEAD does not point to a branch"
6186 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
6187
5909 -#: remote.c:1636
6188 +#: remote.c:1637
6189 #, c-format
6190 msgid "no such branch: '%s'"
6191 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
6192
5914 -#: remote.c:1639
6193 +#: remote.c:1640
6194 #, c-format
6195 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
6196 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
6197
5919 -#: remote.c:1645
6198 +#: remote.c:1646
6199 #, c-format
6200 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
6201 msgstr ""
6202 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
6203
5925 -#: remote.c:1660
6204 +#: remote.c:1661
6205 #, c-format
6206 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
6207 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
6208
5930 -#: remote.c:1672
6209 +#: remote.c:1673
6210 #, c-format
6211 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
6212 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
6213
5935 -#: remote.c:1682
6214 +#: remote.c:1683
6215 #, c-format
6216 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
6217 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
6218
5940 -#: remote.c:1695
6219 +#: remote.c:1696
6220 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
6221 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
6222
5944 -#: remote.c:1717
6223 +#: remote.c:1718
6224 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
6225 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
6226
5948 -#: remote.c:1843
6227 +#: remote.c:1844
6228 #, c-format
6229 msgid "couldn't find remote ref %s"
6230 msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
6231
5953 -#: remote.c:1856
6232 +#: remote.c:1857
6233 #, c-format
6234 msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
6235 msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
6236
5958 -#: remote.c:2019
6237 +#: remote.c:2020
6238 #, c-format
6239 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
6240 msgstr ""
6241 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
6242
5964 -#: remote.c:2023
6243 +#: remote.c:2024
6244 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
6245 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
6246
5968 -#: remote.c:2026
6247 +#: remote.c:2027
6248 #, c-format
6249 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
6250 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
6251
5973 -#: remote.c:2030
6252 +#: remote.c:2031
6253 #, c-format
6254 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
6255 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
6256
5978 -#: remote.c:2033
6257 +#: remote.c:2034
6258 #, c-format
6259 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
6260 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
6261
5983 -#: remote.c:2037
6262 +#: remote.c:2038
6263 #, c-format
6264 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
6265 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
6266 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
6267
5989 -#: remote.c:2043
6268 +#: remote.c:2044
6269 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
6270 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
6271
5993 -#: remote.c:2046
6272 +#: remote.c:2047
6273 #, c-format
6274 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
6275 msgid_plural ""
@@ -5999,11 +6278,11 @@ msgstr[0] ""
6278 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
6279 "tiếp-nhanh.\n"
6280
6002 -#: remote.c:2054
6281 +#: remote.c:2055
6282 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
6283 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
6284
6006 -#: remote.c:2057
6285 +#: remote.c:2058
6286 #, c-format
6287 msgid ""
6288 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -6016,13 +6295,13 @@ msgstr[0] ""
6295 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
6296 "tương ứng với mỗi lần.\n"
6297
6019 -#: remote.c:2067
6298 +#: remote.c:2068
6299 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
6300 msgstr ""
6301 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
6302 "bạn)\n"
6303
6025 -#: remote.c:2250
6304 +#: remote.c:2251
6305 #, c-format
6306 msgid "cannot parse expected object name '%s'"
6307 msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
@@ -6037,7 +6316,7 @@ msgstr "tên tham chiếu thay thế bị sai: %s"
6316 msgid "duplicate replace ref: %s"
6317 msgstr "tham chiếu thay thế bị trùng: %s"
6318
6040 -#: replace-object.c:73
6319 +#: replace-object.c:82
6320 #, c-format
6321 msgid "replace depth too high for object %s"
6322 msgstr "độ sâu thay thế quá cao cho đối tượng %s"
@@ -6100,8 +6379,8 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
6379 msgid "Recorded preimage for '%s'"
6380 msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
6381
6103 -#: rerere.c:881 submodule.c:2067 builtin/log.c:1871
6104 -#: builtin/submodule--helper.c:1436 builtin/submodule--helper.c:1448
6382 +#: rerere.c:881 submodule.c:2078 builtin/log.c:1871
6383 +#: builtin/submodule--helper.c:1454 builtin/submodule--helper.c:1466
6384 #, c-format
6385 msgid "could not create directory '%s'"
6386 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
@@ -6152,16 +6431,16 @@ msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
6431 msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
6432 msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
6433
6155 -#: run-command.c:762
6434 +#: run-command.c:763
6435 msgid "open /dev/null failed"
6436 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
6437
6159 -#: run-command.c:1268
6438 +#: run-command.c:1269
6439 #, c-format
6440 msgid "cannot create async thread: %s"
6441 msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
6442
6164 -#: run-command.c:1332
6443 +#: run-command.c:1333
6444 #, c-format
6445 msgid ""
6446 "The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
@@ -6209,39 +6488,39 @@ msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
6488 msgid "the receiving end does not support push options"
6489 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
6490
6212 -#: sequencer.c:189
6491 +#: sequencer.c:191
6492 #, c-format
6493 msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
6494 msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
6495
6217 -#: sequencer.c:294
6496 +#: sequencer.c:296
6497 #, c-format
6498 msgid "could not delete '%s'"
6499 msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
6500
6222 -#: sequencer.c:313 builtin/rebase.c:781 builtin/rebase.c:1706 builtin/rm.c:369
6501 +#: sequencer.c:315 builtin/rebase.c:785 builtin/rebase.c:1750 builtin/rm.c:385
6502 #, c-format
6503 msgid "could not remove '%s'"
6504 msgstr "không thể gỡ bỏ “%s”"
6505
6227 -#: sequencer.c:323
6506 +#: sequencer.c:325
6507 msgid "revert"
6508 msgstr "hoàn nguyên"
6509
6231 -#: sequencer.c:325
6510 +#: sequencer.c:327
6511 msgid "cherry-pick"
6512 msgstr "cherry-pick"
6513
6235 -#: sequencer.c:327
6236 -msgid "rebase -i"
6237 -msgstr "rebase -i"
6238 -
6514 #: sequencer.c:329
6515 +msgid "rebase"
6516 +msgstr "rebase"
6517 +
6518 +#: sequencer.c:331
6519 #, c-format
6520 msgid "unknown action: %d"
6521 msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
6522
6244 -#: sequencer.c:387
6523 +#: sequencer.c:389
6524 msgid ""
6525 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6526 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
@@ -6249,7 +6528,7 @@ msgstr ""
6528 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
6529 "với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”"
6530
6252 -#: sequencer.c:390
6531 +#: sequencer.c:392
6532 msgid ""
6533 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
6534 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
@@ -6259,114 +6538,110 @@ msgstr ""
6538 "với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”\n"
6539 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
6540
6262 -#: sequencer.c:403 sequencer.c:2993
6541 +#: sequencer.c:405 sequencer.c:2901
6542 #, c-format
6543 msgid "could not lock '%s'"
6544 msgstr "không thể khóa “%s”"
6545
6267 -#: sequencer.c:410
6546 +#: sequencer.c:412
6547 #, c-format
6548 msgid "could not write eol to '%s'"
6549 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
6550
6272 -#: sequencer.c:415 sequencer.c:2798 sequencer.c:2999 sequencer.c:3013
6273 -#: sequencer.c:3277
6551 +#: sequencer.c:417 sequencer.c:2706 sequencer.c:2907 sequencer.c:2921
6552 +#: sequencer.c:3185
6553 #, c-format
6554 msgid "failed to finalize '%s'"
6555 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
6556
6278 -#: sequencer.c:438 sequencer.c:1707 sequencer.c:2818 sequencer.c:3259
6279 -#: sequencer.c:3368 builtin/am.c:244 builtin/commit.c:783 builtin/merge.c:1117
6280 -#: builtin/rebase.c:589
6557 +#: sequencer.c:440 sequencer.c:1613 sequencer.c:2726 sequencer.c:3167
6558 +#: sequencer.c:3276 builtin/am.c:249 builtin/commit.c:787 builtin/merge.c:1120
6559 +#: builtin/rebase.c:593
6560 #, c-format
6561 msgid "could not read '%s'"
6562 msgstr "không thể đọc “%s”"
6563
6285 -#: sequencer.c:464
6564 +#: sequencer.c:466
6565 #, c-format
6566 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
6567 msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
6568
6290 -#: sequencer.c:468
6569 +#: sequencer.c:470
6570 msgid "commit your changes or stash them to proceed."
6571 msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
6572
6294 -#: sequencer.c:500
6573 +#: sequencer.c:502
6574 #, c-format
6575 msgid "%s: fast-forward"
6576 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
6577
6299 -#: sequencer.c:539 builtin/tag.c:565
6578 +#: sequencer.c:541 builtin/tag.c:565
6579 #, c-format
6580 msgid "Invalid cleanup mode %s"
6581 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
6582
6583 #. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
6305 -#. "rebase -i".
6584 +#. "rebase".
6585 #.
6307 -#: sequencer.c:633
6586 +#: sequencer.c:635
6587 #, c-format
6588 msgid "%s: Unable to write new index file"
6589 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
6590
6312 -#: sequencer.c:650
6591 +#: sequencer.c:652
6592 msgid "unable to update cache tree"
6593 msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
6594
6316 -#: sequencer.c:664
6595 +#: sequencer.c:666
6596 msgid "could not resolve HEAD commit"
6597 msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
6598
6320 -#: sequencer.c:744
6599 +#: sequencer.c:746
6600 #, c-format
6601 msgid "no key present in '%.*s'"
6602 msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
6603
6325 -#: sequencer.c:755
6604 +#: sequencer.c:757
6605 #, c-format
6606 msgid "unable to dequote value of '%s'"
6607 msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
6608
6330 -#: sequencer.c:792 wrapper.c:190 wrapper.c:360 builtin/am.c:705
6331 -#: builtin/am.c:797 builtin/merge.c:1114 builtin/rebase.c:1074
6609 +#: sequencer.c:794 wrapper.c:190 wrapper.c:360 builtin/am.c:710
6610 +#: builtin/am.c:802 builtin/merge.c:1117 builtin/rebase.c:1072
6611 #, c-format
6612 msgid "could not open '%s' for reading"
6613 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
6614
6336 -#: sequencer.c:802
6615 +#: sequencer.c:804
6616 msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
6617 msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
6618
6340 -#: sequencer.c:807
6619 +#: sequencer.c:809
6620 msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
6621 msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
6622
6344 -#: sequencer.c:812
6623 +#: sequencer.c:814
6624 msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
6625 msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
6626
6348 -#: sequencer.c:816
6627 +#: sequencer.c:818
6628 #, c-format
6629 msgid "unknown variable '%s'"
6630 msgstr "không hiểu biến “%s”"
6631
6353 -#: sequencer.c:821
6632 +#: sequencer.c:823
6633 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
6634 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
6635
6357 -#: sequencer.c:823
6636 +#: sequencer.c:825
6637 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
6638 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
6639
6361 -#: sequencer.c:825
6640 +#: sequencer.c:827
6641 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
6642 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
6643
6365 -#: sequencer.c:902 sequencer.c:1427
6366 -msgid "malformed ident line"
6367 -msgstr "thụt đầu dòng dị hình"
6368 -
6369 -#: sequencer.c:925
6644 +#: sequencer.c:876
6645 #, c-format
6646 msgid ""
6647 "you have staged changes in your working tree\n"
@@ -6395,11 +6670,11 @@ msgstr ""
6670 "\n"
6671 " git rebase --continue\n"
6672
6398 -#: sequencer.c:1218
6673 +#: sequencer.c:1148
6674 msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
6675 msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
6676
6402 -#: sequencer.c:1224
6677 +#: sequencer.c:1154
6678 msgid ""
6679 "Your name and email address were configured automatically based\n"
6680 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6430,7 +6705,7 @@ msgstr ""
6705 "\n"
6706 " git commit --amend --reset-author\n"
6707
6433 -#: sequencer.c:1237
6708 +#: sequencer.c:1167
6709 msgid ""
6710 "Your name and email address were configured automatically based\n"
6711 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -6458,332 +6733,327 @@ msgstr ""
6733 "\n"
6734 " git commit --amend --reset-author\n"
6735
6461 -#: sequencer.c:1279
6736 +#: sequencer.c:1209
6737 msgid "couldn't look up newly created commit"
6738 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6739
6465 -#: sequencer.c:1281
6740 +#: sequencer.c:1211
6741 msgid "could not parse newly created commit"
6742 msgstr ""
6743 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
6744
6470 -#: sequencer.c:1327
6745 +#: sequencer.c:1257
6746 msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
6747 msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
6748
6474 -#: sequencer.c:1329
6749 +#: sequencer.c:1259
6750 msgid "detached HEAD"
6751 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
6752
6478 -#: sequencer.c:1333
6753 +#: sequencer.c:1263
6754 msgid " (root-commit)"
6755 msgstr " (root-commit)"
6756
6482 -#: sequencer.c:1354
6757 +#: sequencer.c:1284
6758 msgid "could not parse HEAD"
6759 msgstr "không thể phân tích HEAD"
6760
6486 -#: sequencer.c:1356
6761 +#: sequencer.c:1286
6762 #, c-format
6763 msgid "HEAD %s is not a commit!"
6764 msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
6765
6491 -#: sequencer.c:1360 sequencer.c:1458 builtin/commit.c:1569
6766 +#: sequencer.c:1290 sequencer.c:1364 builtin/commit.c:1574
6767 msgid "could not parse HEAD commit"
6768 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
6769
6495 -#: sequencer.c:1411 sequencer.c:2055
6770 +#: sequencer.c:1342 sequencer.c:1968
6771 msgid "unable to parse commit author"
6772 msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
6773
6499 -#: sequencer.c:1431
6500 -msgid "corrupted author without date information"
6501 -msgstr "tác giả sai hỏng không có thông tin này tháng"
6502 -
6503 -#: sequencer.c:1447 builtin/am.c:1561 builtin/merge.c:684
6774 +#: sequencer.c:1353 builtin/am.c:1566 builtin/merge.c:687
6775 msgid "git write-tree failed to write a tree"
6776 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
6777
6507 -#: sequencer.c:1480 sequencer.c:1550
6778 +#: sequencer.c:1386 sequencer.c:1447
6779 #, c-format
6780 msgid "unable to read commit message from '%s'"
6781 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
6782
6512 -#: sequencer.c:1516 builtin/am.c:1583 builtin/commit.c:1668 builtin/merge.c:883
6513 -#: builtin/merge.c:908
6783 +#: sequencer.c:1413 builtin/am.c:1588 builtin/commit.c:1673 builtin/merge.c:886
6784 +#: builtin/merge.c:911
6785 msgid "failed to write commit object"
6786 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
6787
6517 -#: sequencer.c:1577
6788 +#: sequencer.c:1474
6789 #, c-format
6790 msgid "could not parse commit %s"
6791 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
6792
6522 -#: sequencer.c:1582
6793 +#: sequencer.c:1479
6794 #, c-format
6795 msgid "could not parse parent commit %s"
6796 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
6797
6527 -#: sequencer.c:1656 sequencer.c:1767
6798 +#: sequencer.c:1562 sequencer.c:1673
6799 #, c-format
6800 msgid "unknown command: %d"
6801 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
6802
6532 -#: sequencer.c:1714 sequencer.c:1739
6803 +#: sequencer.c:1620 sequencer.c:1645
6804 #, c-format
6805 msgid "This is a combination of %d commits."
6806 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
6807
6537 -#: sequencer.c:1724
6808 +#: sequencer.c:1630
6809 msgid "need a HEAD to fixup"
6810 msgstr "cần một HEAD để sửa"
6811
6541 -#: sequencer.c:1726 sequencer.c:3304
6812 +#: sequencer.c:1632 sequencer.c:3212
6813 msgid "could not read HEAD"
6814 msgstr "không thể đọc HEAD"
6815
6545 -#: sequencer.c:1728
6816 +#: sequencer.c:1634
6817 msgid "could not read HEAD's commit message"
6818 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
6819
6549 -#: sequencer.c:1734
6820 +#: sequencer.c:1640
6821 #, c-format
6822 msgid "cannot write '%s'"
6823 msgstr "không thể ghi “%s”"
6824
6554 -#: sequencer.c:1741 git-rebase--preserve-merges.sh:496
6825 +#: sequencer.c:1647 git-rebase--preserve-merges.sh:496
6826 msgid "This is the 1st commit message:"
6827 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
6828
6558 -#: sequencer.c:1749
6829 +#: sequencer.c:1655
6830 #, c-format
6831 msgid "could not read commit message of %s"
6832 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
6833
6563 -#: sequencer.c:1756
6834 +#: sequencer.c:1662
6835 #, c-format
6836 msgid "This is the commit message #%d:"
6837 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
6838
6568 -#: sequencer.c:1762
6839 +#: sequencer.c:1668
6840 #, c-format
6841 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
6842 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
6843
6573 -#: sequencer.c:1850
6844 +#: sequencer.c:1756
6845 msgid "your index file is unmerged."
6846 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
6847
6577 -#: sequencer.c:1857
6848 +#: sequencer.c:1763
6849 msgid "cannot fixup root commit"
6850 msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
6851
6581 -#: sequencer.c:1876
6852 +#: sequencer.c:1782
6853 #, c-format
6854 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
6855 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
6856
6586 -#: sequencer.c:1884 sequencer.c:1892
6857 +#: sequencer.c:1790 sequencer.c:1798
6858 #, c-format
6859 msgid "commit %s does not have parent %d"
6860 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
6861
6591 -#: sequencer.c:1898
6862 +#: sequencer.c:1804
6863 #, c-format
6864 msgid "cannot get commit message for %s"
6865 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
6866
6867 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
6868 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
6598 -#: sequencer.c:1917
6869 +#: sequencer.c:1823
6870 #, c-format
6871 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
6872 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
6873
6603 -#: sequencer.c:1982
6874 +#: sequencer.c:1888
6875 #, c-format
6876 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
6877 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
6878
6608 -#: sequencer.c:2037
6879 +#: sequencer.c:1943
6880 #, c-format
6881 msgid "could not revert %s... %s"
6882 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
6883
6613 -#: sequencer.c:2038
6884 +#: sequencer.c:1944
6885 #, c-format
6886 msgid "could not apply %s... %s"
6887 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
6888
6618 -#: sequencer.c:2105
6889 +#: sequencer.c:1961
6890 +#, c-format
6891 +msgid "dropping %s %s -- patch contents already upstream\n"
6892 +msgstr "xóa %s %s -- vá nội dung thượng nguồn đã có\n"
6893 +
6894 +#: sequencer.c:2018
6895 #, c-format
6896 msgid "git %s: failed to read the index"
6897 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
6898
6623 -#: sequencer.c:2112
6899 +#: sequencer.c:2025
6900 #, c-format
6901 msgid "git %s: failed to refresh the index"
6902 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
6903
6628 -#: sequencer.c:2189
6904 +#: sequencer.c:2102
6905 #, c-format
6906 msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
6907 msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
6908
6633 -#: sequencer.c:2198
6909 +#: sequencer.c:2111
6910 #, c-format
6911 msgid "missing arguments for %s"
6912 msgstr "thiếu đối số cho %s"
6913
6638 -#: sequencer.c:2235
6914 +#: sequencer.c:2142
6915 #, c-format
6640 -msgid "could not parse '%.*s'"
6641 -msgstr "không thể phân tích cú pháp “%.*s”"
6916 +msgid "could not parse '%s'"
6917 +msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
6918
6643 -#: sequencer.c:2289
6919 +#: sequencer.c:2203
6920 #, c-format
6921 msgid "invalid line %d: %.*s"
6922 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
6923
6648 -#: sequencer.c:2300
6924 +#: sequencer.c:2214
6925 #, c-format
6926 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
6927 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
6928
6653 -#: sequencer.c:2348 builtin/rebase.c:172 builtin/rebase.c:197
6654 -#: builtin/rebase.c:223 builtin/rebase.c:248
6655 -#, c-format
6656 -msgid "could not read '%s'."
6657 -msgstr "không thể đọc “%s”."
6658 -
6659 -#: sequencer.c:2384
6929 +#: sequencer.c:2298
6930 msgid "cancelling a cherry picking in progress"
6931 msgstr "đang hủy bỏ thao tác cherry pick đang thực hiện"
6932
6663 -#: sequencer.c:2391
6933 +#: sequencer.c:2305
6934 msgid "cancelling a revert in progress"
6935 msgstr "đang hủy bỏ các thao tác hoàn nguyên đang thực hiện"
6936
6667 -#: sequencer.c:2435
6937 +#: sequencer.c:2349
6938 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
6939 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
6940
6671 -#: sequencer.c:2437
6941 +#: sequencer.c:2351
6942 #, c-format
6943 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
6944 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
6945
6676 -#: sequencer.c:2442
6946 +#: sequencer.c:2356
6947 msgid "no commits parsed."
6948 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
6949
6680 -#: sequencer.c:2453
6950 +#: sequencer.c:2367
6951 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
6952 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
6953
6684 -#: sequencer.c:2455
6954 +#: sequencer.c:2369
6955 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
6956 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
6957
6688 -#: sequencer.c:2533
6958 +#: sequencer.c:2447
6959 #, c-format
6960 msgid "invalid value for %s: %s"
6961 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
6962
6693 -#: sequencer.c:2630
6963 +#: sequencer.c:2540
6964 msgid "unusable squash-onto"
6965 msgstr "squash-onto không dùng được"
6966
6697 -#: sequencer.c:2646
6967 +#: sequencer.c:2556
6968 #, c-format
6969 msgid "malformed options sheet: '%s'"
6970 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
6971
6702 -#: sequencer.c:2736 sequencer.c:4463
6972 +#: sequencer.c:2644 sequencer.c:4361
6973 msgid "empty commit set passed"
6974 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
6975
6706 -#: sequencer.c:2752
6976 +#: sequencer.c:2660
6977 msgid "revert is already in progress"
6978 msgstr "có thao tác hoàn nguyên đang được thực hiện"
6979
6710 -#: sequencer.c:2754
6980 +#: sequencer.c:2662
6981 #, c-format
6982 msgid "try \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
6983 msgstr "hãy thử \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
6984
6715 -#: sequencer.c:2757
6985 +#: sequencer.c:2665
6986 msgid "cherry-pick is already in progress"
6987 msgstr "có thao tác “cherry-pick” đang được thực hiện"
6988
6719 -#: sequencer.c:2759
6989 +#: sequencer.c:2667
6990 #, c-format
6991 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
6992 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
6993
6724 -#: sequencer.c:2773
6994 +#: sequencer.c:2681
6995 #, c-format
6996 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
6997 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
6998
6729 -#: sequencer.c:2788
6999 +#: sequencer.c:2696
7000 msgid "could not lock HEAD"
7001 msgstr "không thể khóa HEAD"
7002
6733 -#: sequencer.c:2848 sequencer.c:4209
7003 +#: sequencer.c:2756 sequencer.c:4099
7004 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
7005 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
7006
6737 -#: sequencer.c:2850 sequencer.c:2861
7007 +#: sequencer.c:2758 sequencer.c:2769
7008 msgid "cannot resolve HEAD"
7009 msgstr "không thể phân giải HEAD"
7010
6741 -#: sequencer.c:2852 sequencer.c:2896
7011 +#: sequencer.c:2760 sequencer.c:2804
7012 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
7013 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
7014
6745 -#: sequencer.c:2882 builtin/grep.c:736
7015 +#: sequencer.c:2790 builtin/grep.c:724
7016 #, c-format
7017 msgid "cannot open '%s'"
7018 msgstr "không mở được “%s”"
7019
6750 -#: sequencer.c:2884
7020 +#: sequencer.c:2792
7021 #, c-format
7022 msgid "cannot read '%s': %s"
7023 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
7024
6755 -#: sequencer.c:2885
7025 +#: sequencer.c:2793
7026 msgid "unexpected end of file"
7027 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
7028
6759 -#: sequencer.c:2891
7029 +#: sequencer.c:2799
7030 #, c-format
7031 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
7032 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
7033
6764 -#: sequencer.c:2902
7034 +#: sequencer.c:2810
7035 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
7036 msgstr ""
7037 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
7038 "bạn!"
7039
6770 -#: sequencer.c:2943
7040 +#: sequencer.c:2851
7041 msgid "no revert in progress"
7042 msgstr "không có tiến trình hoàn nguyên nào"
7043
6774 -#: sequencer.c:2951
7044 +#: sequencer.c:2859
7045 msgid "no cherry-pick in progress"
7046 msgstr "không có cherry-pick đang được thực hiện"
7047
6778 -#: sequencer.c:2961
7048 +#: sequencer.c:2869
7049 msgid "failed to skip the commit"
7050 msgstr "gặp lỗi khi bỏ qua đối tượng chuyển giao"
7051
6782 -#: sequencer.c:2968
7052 +#: sequencer.c:2876
7053 msgid "there is nothing to skip"
7054 msgstr "ở đây không có gì để mà bỏ qua cả"
7055
6786 -#: sequencer.c:2971
7056 +#: sequencer.c:2879
7057 #, c-format
7058 msgid ""
7059 "have you committed already?\n"
@@ -6792,21 +7062,21 @@ msgstr ""
7062 "bạn đã sẵn sàng chuyển giao chưa?\n"
7063 "thử \"git %s --continue\""
7064
6795 -#: sequencer.c:3095 sequencer.c:4121
7065 +#: sequencer.c:3003 sequencer.c:4011
7066 #, c-format
7067 msgid "could not update %s"
7068 msgstr "không thể cập nhật %s"
7069
6800 -#: sequencer.c:3134 sequencer.c:4101
7070 +#: sequencer.c:3042 sequencer.c:3991
7071 msgid "cannot read HEAD"
7072 msgstr "không thể đọc HEAD"
7073
6804 -#: sequencer.c:3151
7074 +#: sequencer.c:3059
7075 #, c-format
7076 msgid "unable to copy '%s' to '%s'"
7077 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
7078
6809 -#: sequencer.c:3159
7079 +#: sequencer.c:3067
7080 #, c-format
7081 msgid ""
7082 "You can amend the commit now, with\n"
@@ -6825,22 +7095,22 @@ msgstr ""
7095 "\n"
7096 " git rebase --continue\n"
7097
6828 -#: sequencer.c:3169
7098 +#: sequencer.c:3077
7099 #, c-format
7100 msgid "Could not apply %s... %.*s"
7101 msgstr "Không thể áp dụng %s… %.*s"
7102
6833 -#: sequencer.c:3176
7103 +#: sequencer.c:3084
7104 #, c-format
7105 msgid "Could not merge %.*s"
7106 msgstr "Không hòa trộn %.*s"
7107
6838 -#: sequencer.c:3190 sequencer.c:3194 builtin/difftool.c:641
7108 +#: sequencer.c:3098 sequencer.c:3102 builtin/difftool.c:641
7109 #, c-format
7110 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
7111 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
7112
6843 -#: sequencer.c:3221
7113 +#: sequencer.c:3129
7114 #, c-format
7115 msgid ""
7116 "execution failed: %s\n"
@@ -6855,11 +7125,11 @@ msgstr ""
7125 " git rebase --continue\n"
7126 "\n"
7127
6858 -#: sequencer.c:3227
7128 +#: sequencer.c:3135
7129 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
7130 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
7131
6862 -#: sequencer.c:3233
7132 +#: sequencer.c:3141
7133 #, c-format
7134 msgid ""
7135 "execution succeeded: %s\n"
@@ -6876,72 +7146,72 @@ msgstr ""
7146 " git rebase --continue\n"
7147 "\n"
7148
6879 -#: sequencer.c:3294
7149 +#: sequencer.c:3202
7150 #, c-format
7151 msgid "illegal label name: '%.*s'"
7152 msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
7153
6884 -#: sequencer.c:3348
7154 +#: sequencer.c:3256
7155 msgid "writing fake root commit"
7156 msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
7157
6888 -#: sequencer.c:3353
7158 +#: sequencer.c:3261
7159 msgid "writing squash-onto"
7160 msgstr "đang ghi squash-onto"
7161
6892 -#: sequencer.c:3391 builtin/rebase.c:876 builtin/rebase.c:882
7162 +#: sequencer.c:3299 builtin/rebase.c:880 builtin/rebase.c:886
7163 #, c-format
7164 msgid "failed to find tree of %s"
7165 msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
7166
6897 -#: sequencer.c:3436
7167 +#: sequencer.c:3344
7168 #, c-format
7169 msgid "could not resolve '%s'"
7170 msgstr "không thể phân giải “%s”"
7171
6902 -#: sequencer.c:3467
7172 +#: sequencer.c:3375
7173 msgid "cannot merge without a current revision"
7174 msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
7175
6906 -#: sequencer.c:3489
7176 +#: sequencer.c:3397
7177 #, c-format
7178 msgid "unable to parse '%.*s'"
7179 msgstr "không thể phân tích “%.*s”"
7180
6911 -#: sequencer.c:3498
7181 +#: sequencer.c:3406
7182 #, c-format
7183 msgid "nothing to merge: '%.*s'"
7184 msgstr "chẳng có gì để hòa trộn: “%.*s”"
7185
6916 -#: sequencer.c:3510
7186 +#: sequencer.c:3418
7187 msgid "octopus merge cannot be executed on top of a [new root]"
7188 msgstr "hòa trộn octopus không thể được thực thi trên đỉnh của một [new root]"
7189
6920 -#: sequencer.c:3526
7190 +#: sequencer.c:3434
7191 #, c-format
7192 msgid "could not get commit message of '%s'"
7193 msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
7194
6925 -#: sequencer.c:3688
7195 +#: sequencer.c:3594
7196 #, c-format
7197 msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
7198 msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
7199
6930 -#: sequencer.c:3704
7200 +#: sequencer.c:3610
7201 msgid "merge: Unable to write new index file"
7202 msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
7203
6934 -#: sequencer.c:3773 builtin/rebase.c:733
7204 +#: sequencer.c:3679 builtin/rebase.c:737
7205 #, c-format
7206 msgid "Applied autostash.\n"
7207 msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
7208
6939 -#: sequencer.c:3785
7209 +#: sequencer.c:3691
7210 #, c-format
7211 msgid "cannot store %s"
7212 msgstr "không thử lưu “%s”"
7213
6944 -#: sequencer.c:3788 builtin/rebase.c:749 git-rebase--preserve-merges.sh:113
7214 +#: sequencer.c:3694 builtin/rebase.c:753 git-rebase--preserve-merges.sh:113
7215 #, c-format
7216 msgid ""
7217 "Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -6953,31 +7223,26 @@ msgstr ""
7223 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
7224 "nào.\n"
7225
6956 -#: sequencer.c:3849
6957 -#, c-format
6958 -msgid "could not checkout %s"
6959 -msgstr "không thể lấy ra %s"
6960 -
6961 -#: sequencer.c:3863
7226 +#: sequencer.c:3755
7227 #, c-format
7228 msgid "%s: not a valid OID"
7229 msgstr "%s không phải là một OID hợp lệ"
7230
6966 -#: sequencer.c:3868 git-rebase--preserve-merges.sh:779
7231 +#: sequencer.c:3760 git-rebase--preserve-merges.sh:779
7232 msgid "could not detach HEAD"
7233 msgstr "không thể tách rời HEAD"
7234
6970 -#: sequencer.c:3883
7235 +#: sequencer.c:3775
7236 #, c-format
7237 msgid "Stopped at HEAD\n"
7238 msgstr "Dừng lại ở HEAD\n"
7239
6975 -#: sequencer.c:3885
7240 +#: sequencer.c:3777
7241 #, c-format
7242 msgid "Stopped at %s\n"
7243 msgstr "Dừng lại ở %s\n"
7244
6980 -#: sequencer.c:3893
7245 +#: sequencer.c:3785
7246 #, c-format
7247 msgid ""
7248 "Could not execute the todo command\n"
@@ -6998,48 +7263,48 @@ msgstr ""
7263 " git rebase --edit-todo\n"
7264 " git rebase --continue\n"
7265
7001 -#: sequencer.c:3979
7266 +#: sequencer.c:3869
7267 #, c-format
7268 msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
7269 msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
7270
7006 -#: sequencer.c:4050
7271 +#: sequencer.c:3940
7272 #, c-format
7273 msgid "unknown command %d"
7274 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
7275
7011 -#: sequencer.c:4109
7276 +#: sequencer.c:3999
7277 msgid "could not read orig-head"
7278 msgstr "không thể đọc orig-head"
7279
7015 -#: sequencer.c:4114
7280 +#: sequencer.c:4004
7281 msgid "could not read 'onto'"
7282 msgstr "không thể đọc “onto”."
7283
7019 -#: sequencer.c:4128
7284 +#: sequencer.c:4018
7285 #, c-format
7286 msgid "could not update HEAD to %s"
7287 msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
7288
7024 -#: sequencer.c:4221
7289 +#: sequencer.c:4111
7290 msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
7291 msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
7292
7028 -#: sequencer.c:4230
7293 +#: sequencer.c:4120
7294 msgid "cannot amend non-existing commit"
7295 msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
7296
7032 -#: sequencer.c:4232
7297 +#: sequencer.c:4122
7298 #, c-format
7299 msgid "invalid file: '%s'"
7300 msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
7301
7037 -#: sequencer.c:4234
7302 +#: sequencer.c:4124
7303 #, c-format
7304 msgid "invalid contents: '%s'"
7305 msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
7306
7042 -#: sequencer.c:4237
7307 +#: sequencer.c:4127
7308 msgid ""
7309 "\n"
7310 "You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -7049,69 +7314,59 @@ msgstr ""
7314 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
7315 "chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
7316
7052 -#: sequencer.c:4273 sequencer.c:4312
7317 +#: sequencer.c:4163 sequencer.c:4202
7318 #, c-format
7319 msgid "could not write file: '%s'"
7320 msgstr "không thể ghi tập tin: “%s”"
7321
7057 -#: sequencer.c:4327
7322 +#: sequencer.c:4217
7323 msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
7324 msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
7325
7061 -#: sequencer.c:4334
7326 +#: sequencer.c:4224
7327 msgid "could not commit staged changes."
7328 msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
7329
7065 -#: sequencer.c:4440
7330 +#: sequencer.c:4338
7331 #, c-format
7332 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
7333 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
7334
7070 -#: sequencer.c:4444
7335 +#: sequencer.c:4342
7336 #, c-format
7337 msgid "%s: bad revision"
7338 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
7339
7075 -#: sequencer.c:4479
7340 +#: sequencer.c:4377
7341 msgid "can't revert as initial commit"
7342 msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
7343
7079 -#: sequencer.c:4952
7344 +#: sequencer.c:4846
7345 msgid "make_script: unhandled options"
7346 msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
7347
7083 -#: sequencer.c:4955
7348 +#: sequencer.c:4849
7349 msgid "make_script: error preparing revisions"
7350 msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
7351
7087 -#: sequencer.c:5113
7088 -msgid ""
7089 -"You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
7090 -"continue'.\n"
7091 -"Or you can abort the rebase with 'git rebase --abort'.\n"
7092 -msgstr ""
7093 -"Bạn có thể sửa nó bằng “git rebase --edit-todo” và sau đó chạy “git rebase --"
7094 -"continue”.\n"
7095 -"Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
7096 -
7097 -#: sequencer.c:5226 sequencer.c:5243
7352 +#: sequencer.c:5083 sequencer.c:5100
7353 msgid "nothing to do"
7354 msgstr "không có gì để làm"
7355
7101 -#: sequencer.c:5257
7356 +#: sequencer.c:5119
7357 msgid "could not skip unnecessary pick commands"
7358 msgstr "không thể bỏ qua các lệnh cậy (pick) không cần thiết"
7359
7105 -#: sequencer.c:5351
7360 +#: sequencer.c:5213
7361 msgid "the script was already rearranged."
7362 msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
7363
7364 #: setup.c:124
7365 #, c-format
7111 -msgid "'%s' is outside repository"
7112 -msgstr "“%s” ở ngoài một kho chứa"
7366 +msgid "'%s' is outside repository at '%s'"
7367 +msgstr "“%s” ngoài một kho chứa tại '%s'"
7368
7114 -#: setup.c:174
7369 +#: setup.c:175
7370 #, c-format
7371 msgid ""
7372 "%s: no such path in the working tree.\n"
@@ -7121,7 +7376,7 @@ msgstr ""
7376 "Dùng “git <lệnh> -- <đường/dẫn>…” để chỉ định đường dẫn mà nó không tồn tại "
7377 "một cách nội bộ."
7378
7124 -#: setup.c:187
7379 +#: setup.c:188
7380 #, c-format
7381 msgid ""
7382 "ambiguous argument '%s': unknown revision or path not in the working tree.\n"
@@ -7133,12 +7388,12 @@ msgstr ""
7388 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
7389 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
7390
7136 -#: setup.c:236
7391 +#: setup.c:254
7392 #, c-format
7393 msgid "option '%s' must come before non-option arguments"
7394 msgstr "tùy chọn “%s” phải trước các đối số đầu tiên không có tùy chọn"
7395
7141 -#: setup.c:255
7396 +#: setup.c:273
7397 #, c-format
7398 msgid ""
7399 "ambiguous argument '%s': both revision and filename\n"
@@ -7149,92 +7404,92 @@ msgstr ""
7404 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
7405 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
7406
7152 -#: setup.c:391
7407 +#: setup.c:409
7408 msgid "unable to set up work tree using invalid config"
7409 msgstr "không thể cài đặt thư mục làm việc sử dụng cấu hình không hợp lệ"
7410
7156 -#: setup.c:395
7411 +#: setup.c:413
7412 msgid "this operation must be run in a work tree"
7413 msgstr "thao tác này phải được thực hiện trong thư mục làm việc"
7414
7160 -#: setup.c:541
7415 +#: setup.c:559
7416 #, c-format
7417 msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
7418 msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
7419
7165 -#: setup.c:549
7420 +#: setup.c:567
7421 msgid "unknown repository extensions found:"
7422 msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
7423
7169 -#: setup.c:568
7424 +#: setup.c:586
7425 #, c-format
7426 msgid "error opening '%s'"
7427 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
7428
7174 -#: setup.c:570
7429 +#: setup.c:588
7430 #, c-format
7431 msgid "too large to be a .git file: '%s'"
7432 msgstr "tập tin .git là quá lớn: “%s”"
7433
7179 -#: setup.c:572
7434 +#: setup.c:590
7435 #, c-format
7436 msgid "error reading %s"
7437 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
7438
7184 -#: setup.c:574
7439 +#: setup.c:592
7440 #, c-format
7441 msgid "invalid gitfile format: %s"
7442 msgstr "định dạng tập tin git không hợp lệ: %s"
7443
7189 -#: setup.c:576
7444 +#: setup.c:594
7445 #, c-format
7446 msgid "no path in gitfile: %s"
7447 msgstr "không có đường dẫn trong tập tin git: %s"
7448
7194 -#: setup.c:578
7449 +#: setup.c:596
7450 #, c-format
7451 msgid "not a git repository: %s"
7452 msgstr "không phải là kho git: %s"
7453
7199 -#: setup.c:677
7454 +#: setup.c:695
7455 #, c-format
7456 msgid "'$%s' too big"
7457 msgstr "“$%s” quá lớn"
7458
7204 -#: setup.c:691
7459 +#: setup.c:709
7460 #, c-format
7461 msgid "not a git repository: '%s'"
7462 msgstr "không phải là kho git: “%s”"
7463
7209 -#: setup.c:720 setup.c:722 setup.c:753
7464 +#: setup.c:738 setup.c:740 setup.c:771
7465 #, c-format
7466 msgid "cannot chdir to '%s'"
7467 msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang “%s”"
7468
7214 -#: setup.c:725 setup.c:781 setup.c:791 setup.c:830 setup.c:838
7469 +#: setup.c:743 setup.c:799 setup.c:809 setup.c:848 setup.c:856
7470 msgid "cannot come back to cwd"
7471 msgstr "không thể quay lại cwd"
7472
7218 -#: setup.c:852
7473 +#: setup.c:870
7474 #, c-format
7475 msgid "failed to stat '%*s%s%s'"
7476 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%*s%s%s”"
7477
7223 -#: setup.c:1090
7478 +#: setup.c:1108
7479 msgid "Unable to read current working directory"
7480 msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
7481
7227 -#: setup.c:1099 setup.c:1105
7482 +#: setup.c:1117 setup.c:1123
7483 #, c-format
7484 msgid "cannot change to '%s'"
7485 msgstr "không thể chuyển sang “%s”"
7486
7232 -#: setup.c:1110
7487 +#: setup.c:1128
7488 #, c-format
7489 msgid "not a git repository (or any of the parent directories): %s"
7490 msgstr "không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
7491
7237 -#: setup.c:1116
7492 +#: setup.c:1134
7493 #, c-format
7494 msgid ""
7495 "not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -7244,7 +7499,7 @@ msgstr ""
7499 "Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
7500 "đặt)."
7501
7247 -#: setup.c:1227
7502 +#: setup.c:1245
7503 #, c-format
7504 msgid ""
7505 "problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -7253,15 +7508,15 @@ msgstr ""
7508 "gặp vấn đề với giá trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
7509 "người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
7510
7256 -#: setup.c:1271
7511 +#: setup.c:1289
7512 msgid "open /dev/null or dup failed"
7513 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null” hay dup"
7514
7260 -#: setup.c:1286
7515 +#: setup.c:1304
7516 msgid "fork failed"
7517 msgstr "gặp lỗi khi rẽ nhánh tiến trình"
7518
7264 -#: setup.c:1291
7519 +#: setup.c:1309
7520 msgid "setsid failed"
7521 msgstr "setsid gặp lỗi"
7522
@@ -7342,195 +7597,195 @@ msgstr "mmap gặp lỗi"
7597 msgid "object file %s is empty"
7598 msgstr "tập tin đối tượng %s trống rỗng"
7599
7345 -#: sha1-file.c:1252 sha1-file.c:2392
7600 +#: sha1-file.c:1263 sha1-file.c:2443
7601 #, c-format
7602 msgid "corrupt loose object '%s'"
7603 msgstr "đối tượng mất hỏng “%s”"
7604
7350 -#: sha1-file.c:1254 sha1-file.c:2396
7605 +#: sha1-file.c:1265 sha1-file.c:2447
7606 #, c-format
7607 msgid "garbage at end of loose object '%s'"
7608 msgstr "gặp rác tại cuối của đối tượng bị mất “%s”"
7609
7355 -#: sha1-file.c:1296
7610 +#: sha1-file.c:1307
7611 msgid "invalid object type"
7612 msgstr "kiểu đối tượng không hợp lệ"
7613
7359 -#: sha1-file.c:1380
7614 +#: sha1-file.c:1391
7615 #, c-format
7616 msgid "unable to unpack %s header with --allow-unknown-type"
7617 msgstr "không thể giải nén phần đầu gói %s với --allow-unknown-type"
7618
7364 -#: sha1-file.c:1383
7619 +#: sha1-file.c:1394
7620 #, c-format
7621 msgid "unable to unpack %s header"
7622 msgstr "không thể giải gói phần đầu %s"
7623
7369 -#: sha1-file.c:1389
7624 +#: sha1-file.c:1400
7625 #, c-format
7626 msgid "unable to parse %s header with --allow-unknown-type"
7627 msgstr "không thể phân tích phần đầu gói %s với --allow-unknown-type"
7628
7374 -#: sha1-file.c:1392
7629 +#: sha1-file.c:1403
7630 #, c-format
7631 msgid "unable to parse %s header"
7632 msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
7633
7379 -#: sha1-file.c:1584
7634 +#: sha1-file.c:1629
7635 #, c-format
7636 msgid "failed to read object %s"
7637 msgstr "gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”"
7638
7384 -#: sha1-file.c:1588
7639 +#: sha1-file.c:1633
7640 #, c-format
7641 msgid "replacement %s not found for %s"
7642 msgstr "c%s thay thế không được tìm thấy cho %s"
7643
7389 -#: sha1-file.c:1592
7644 +#: sha1-file.c:1637
7645 #, c-format
7646 msgid "loose object %s (stored in %s) is corrupt"
7647 msgstr "đối tượng mất %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
7648
7394 -#: sha1-file.c:1596
7649 +#: sha1-file.c:1641
7650 #, c-format
7651 msgid "packed object %s (stored in %s) is corrupt"
7652 msgstr "đối tượng đã đóng gói %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
7653
7399 -#: sha1-file.c:1699
7654 +#: sha1-file.c:1746
7655 #, c-format
7656 msgid "unable to write file %s"
7657 msgstr "không thể ghi tập tin %s"
7658
7404 -#: sha1-file.c:1706
7659 +#: sha1-file.c:1753
7660 #, c-format
7661 msgid "unable to set permission to '%s'"
7662 msgstr "không thể đặt quyền thành “%s”"
7663
7409 -#: sha1-file.c:1713
7664 +#: sha1-file.c:1760
7665 msgid "file write error"
7666 msgstr "lỗi ghi tập tin"
7667
7413 -#: sha1-file.c:1732
7668 +#: sha1-file.c:1780
7669 msgid "error when closing loose object file"
7670 msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin đối tượng"
7671
7417 -#: sha1-file.c:1797
7672 +#: sha1-file.c:1845
7673 #, c-format
7674 msgid "insufficient permission for adding an object to repository database %s"
7675 msgstr ""
7676 "không đủ thẩm quyền để thêm một đối tượng vào cơ sở dữ liệu kho chứa %s"
7677
7423 -#: sha1-file.c:1799
7678 +#: sha1-file.c:1847
7679 msgid "unable to create temporary file"
7680 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
7681
7427 -#: sha1-file.c:1823
7682 +#: sha1-file.c:1871
7683 msgid "unable to write loose object file"
7684 msgstr "không thể ghi tập tin đối tượng đã mất"
7685
7431 -#: sha1-file.c:1829
7686 +#: sha1-file.c:1877
7687 #, c-format
7688 msgid "unable to deflate new object %s (%d)"
7689 msgstr "không thể xả nén đối tượng mới %s (%d)"
7690
7436 -#: sha1-file.c:1833
7691 +#: sha1-file.c:1881
7692 #, c-format
7693 msgid "deflateEnd on object %s failed (%d)"
7694 msgstr "deflateEnd trên đối tượng %s gặp lỗi (%d)"
7695
7441 -#: sha1-file.c:1837
7696 +#: sha1-file.c:1885
7697 #, c-format
7698 msgid "confused by unstable object source data for %s"
7699 msgstr "chưa rõ ràng baowir dữ liệu nguồn đối tượng không ổn định cho %s"
7700
7446 -#: sha1-file.c:1847 builtin/pack-objects.c:925
7701 +#: sha1-file.c:1895 builtin/pack-objects.c:1054
7702 #, c-format
7703 msgid "failed utime() on %s"
7704 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
7705
7451 -#: sha1-file.c:1922
7706 +#: sha1-file.c:1972
7707 #, c-format
7708 msgid "cannot read object for %s"
7709 msgstr "không thể đọc đối tượng cho %s"
7710
7456 -#: sha1-file.c:1962
7711 +#: sha1-file.c:2011
7712 msgid "corrupt commit"
7713 msgstr "lần chuyển giao sai hỏng"
7714
7460 -#: sha1-file.c:1970
7715 +#: sha1-file.c:2019
7716 msgid "corrupt tag"
7717 msgstr "thẻ sai hỏng"
7718
7464 -#: sha1-file.c:2069
7719 +#: sha1-file.c:2119
7720 #, c-format
7721 msgid "read error while indexing %s"
7722 msgstr "gặp lỗi đọc khi đánh mục lục %s"
7723
7469 -#: sha1-file.c:2072
7724 +#: sha1-file.c:2122
7725 #, c-format
7726 msgid "short read while indexing %s"
7727 msgstr "không đọc ngắn khi đánh mục lục %s"
7728
7474 -#: sha1-file.c:2145 sha1-file.c:2154
7729 +#: sha1-file.c:2195 sha1-file.c:2205
7730 #, c-format
7731 msgid "%s: failed to insert into database"
7732 msgstr "%s: gặp lỗi khi thêm vào cơ sở dữ liệu"
7733
7479 -#: sha1-file.c:2160
7734 +#: sha1-file.c:2211
7735 #, c-format
7736 msgid "%s: unsupported file type"
7737 msgstr "%s: kiểu tập tin không được hỗ trợ"
7738
7484 -#: sha1-file.c:2184
7739 +#: sha1-file.c:2235
7740 #, c-format
7741 msgid "%s is not a valid object"
7742 msgstr "%s không phải là một đối tượng hợp lệ"
7743
7489 -#: sha1-file.c:2186
7744 +#: sha1-file.c:2237
7745 #, c-format
7746 msgid "%s is not a valid '%s' object"
7747 msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
7748
7494 -#: sha1-file.c:2213 builtin/index-pack.c:155
7749 +#: sha1-file.c:2264 builtin/index-pack.c:155
7750 #, c-format
7751 msgid "unable to open %s"
7752 msgstr "không thể mở %s"
7753
7499 -#: sha1-file.c:2403 sha1-file.c:2455
7754 +#: sha1-file.c:2454 sha1-file.c:2507
7755 #, c-format
7756 msgid "hash mismatch for %s (expected %s)"
7757 msgstr "mã băm không khớp cho %s (cần %s)"
7758
7504 -#: sha1-file.c:2427
7759 +#: sha1-file.c:2478
7760 #, c-format
7761 msgid "unable to mmap %s"
7762 msgstr "không thể mmap %s"
7763
7509 -#: sha1-file.c:2432
7764 +#: sha1-file.c:2483
7765 #, c-format
7766 msgid "unable to unpack header of %s"
7767 msgstr "không thể giải gói phần đầu của “%s”"
7768
7514 -#: sha1-file.c:2438
7769 +#: sha1-file.c:2489
7770 #, c-format
7771 msgid "unable to parse header of %s"
7772 msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
7773
7519 -#: sha1-file.c:2449
7774 +#: sha1-file.c:2500
7775 #, c-format
7776 msgid "unable to unpack contents of %s"
7777 msgstr "không thể giải gói nội dung của “%s”"
7778
7524 -#: sha1-name.c:487
7779 +#: sha1-name.c:486
7780 #, c-format
7781 msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
7782 msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
7783
7529 -#: sha1-name.c:498
7784 +#: sha1-name.c:497
7785 msgid "The candidates are:"
7786 msgstr "Các ứng cử là:"
7787
7533 -#: sha1-name.c:797
7788 +#: sha1-name.c:796
7789 msgid ""
7790 "Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
7791 "because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -7554,57 +7809,123 @@ msgstr ""
7809 "này\n"
7810 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
7811
7812 +#: sha1-name.c:916
7813 +#, c-format
7814 +msgid "log for '%.*s' only goes back to %s"
7815 +msgstr "nhật ký cho '%.*s' chỉ đi lại cho %s"
7816 +
7817 +#: sha1-name.c:924
7818 +#, c-format
7819 +msgid "log for '%.*s' only has %d entries"
7820 +msgstr "nhật ký cho '%.*s' chỉ có %d mục"
7821 +
7822 +#: sha1-name.c:1689
7823 +#, c-format

This file is too large to show in full.