l10n: vi.po(2298t): Updated and change Plural-Forms

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Jan 13, 2015 at 14:23 UTC fbf5d8c3d056d4b943f0c40463c82996dcebd3ca
1 file changed +986 -1019
po/vi.po
+986 -1019
@@ -1,22 +1,22 @@
1 # Vietnamese translation for GIT-CORE.
2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 -# First translated by Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014.
4 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5 +# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015.
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 -"Project-Id-Version: git v2.2.0\n"
9 +"Project-Id-Version: git v2.3.0\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 -"POT-Creation-Date: 2014-11-20 09:42+0800\n"
12 -"PO-Revision-Date: 2014-11-20 16:10+0800\n"
11 +"POT-Creation-Date: 2015-01-13 14:05+0800\n"
12 +"PO-Revision-Date: 2015-01-13 14:20+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
16 "MIME-Version: 1.0\n"
17 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
18 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
19 -"Plural-Forms: nplurals=2; plural=1;\n"
19 +"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
20 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
21 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22 "X-Poedit-Basepath: ../\n"
@@ -38,7 +38,7 @@ msgstr ""
38
39 #: archive.c:11
40 msgid "git archive [options] <tree-ish> [<path>...]"
41 -msgstr "git archive [các-tùy-chọn] <tree-ish> [<đường-dẫn>...]"
41 +msgstr "git archive [các-tùy-chọn] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
42
43 #: archive.c:12
44 msgid "git archive --list"
@@ -49,82 +49,82 @@ msgid ""
49 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [options] <tree-ish> [<path>...]"
50 msgstr ""
51 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [các-tùy-chọn] <tree-ish> [<đường-"
52 -"dẫn>...]"
52 +"dẫn>…]"
53
54 #: archive.c:14
55 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
56 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
57
58 -#: archive.c:334 builtin/add.c:137 builtin/add.c:427 builtin/rm.c:328
58 +#: archive.c:342 builtin/add.c:137 builtin/add.c:427 builtin/rm.c:328
59 #, c-format
60 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
61 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
62
63 -#: archive.c:419
63 +#: archive.c:427
64 msgid "fmt"
65 msgstr "định_dạng"
66
67 -#: archive.c:419
67 +#: archive.c:427
68 msgid "archive format"
69 msgstr "định dạng lưu trữ"
70
71 -#: archive.c:420 builtin/log.c:1204
71 +#: archive.c:428 builtin/log.c:1204
72 msgid "prefix"
73 msgstr "tiền_tố"
74
75 -#: archive.c:421
75 +#: archive.c:429
76 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
77 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
78
79 -#: archive.c:422 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2517
79 +#: archive.c:430 builtin/archive.c:88 builtin/blame.c:2517
80 #: builtin/blame.c:2518 builtin/config.c:57 builtin/fast-export.c:986
81 #: builtin/fast-export.c:988 builtin/grep.c:712 builtin/hash-object.c:101
82 -#: builtin/ls-files.c:489 builtin/ls-files.c:492 builtin/notes.c:411
83 -#: builtin/notes.c:568 builtin/read-tree.c:109 parse-options.h:151
82 +#: builtin/ls-files.c:489 builtin/ls-files.c:492 builtin/notes.c:394
83 +#: builtin/notes.c:557 builtin/read-tree.c:109 parse-options.h:151
84 msgid "file"
85 msgstr "tập_tin"
86
87 -#: archive.c:423 builtin/archive.c:89
87 +#: archive.c:431 builtin/archive.c:89
88 msgid "write the archive to this file"
89 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
90
91 -#: archive.c:425
91 +#: archive.c:433
92 msgid "read .gitattributes in working directory"
93 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
94
95 -#: archive.c:426
95 +#: archive.c:434
96 msgid "report archived files on stderr"
97 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
98
99 -#: archive.c:427
99 +#: archive.c:435
100 msgid "store only"
101 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
102
103 -#: archive.c:428
103 +#: archive.c:436
104 msgid "compress faster"
105 msgstr "nén nhanh hơn"
106
107 -#: archive.c:436
107 +#: archive.c:444
108 msgid "compress better"
109 msgstr "nén nhỏ hơn"
110
111 -#: archive.c:439
111 +#: archive.c:447
112 msgid "list supported archive formats"
113 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
114
115 -#: archive.c:441 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:85
115 +#: archive.c:449 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:86
116 msgid "repo"
117 msgstr "kho"
118
119 -#: archive.c:442 builtin/archive.c:91
119 +#: archive.c:450 builtin/archive.c:91
120 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
121 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
122
123 -#: archive.c:443 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:490
123 +#: archive.c:451 builtin/archive.c:92 builtin/notes.c:478
124 msgid "command"
125 msgstr "lệnh"
126
127 -#: archive.c:444 builtin/archive.c:93
127 +#: archive.c:452 builtin/archive.c:93
128 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
129 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
130
@@ -229,7 +229,7 @@ msgstr ""
229 "(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
230 "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
231 "\n"
232 -"Nếu bạn có ý định push lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
232 +"Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
233 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
234 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
235
@@ -258,7 +258,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
258 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
259 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
260
261 -#: bundle.c:87 builtin/commit.c:788
261 +#: bundle.c:87 builtin/commit.c:770
262 #, c-format
263 msgid "could not open '%s'"
264 msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -267,9 +267,9 @@ msgstr "không thể mở “%s”"
267 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
268 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
269
270 -#: bundle.c:163 sequencer.c:641 sequencer.c:1096 builtin/blame.c:2706
271 -#: builtin/branch.c:652 builtin/commit.c:1085 builtin/log.c:330
272 -#: builtin/log.c:823 builtin/log.c:1432 builtin/log.c:1669 builtin/merge.c:357
270 +#: bundle.c:163 sequencer.c:645 sequencer.c:1100 builtin/blame.c:2706
271 +#: builtin/branch.c:652 builtin/commit.c:1049 builtin/log.c:330
272 +#: builtin/log.c:823 builtin/log.c:1432 builtin/log.c:1669 builtin/merge.c:358
273 #: builtin/shortlog.c:158
274 msgid "revision walk setup failed"
275 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
@@ -278,8 +278,7 @@ msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi
278 #, c-format
279 msgid "The bundle contains this ref:"
280 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
281 -msgstr[0] "Bundle chứa tham chiếu này:"
282 -msgstr[1] "Bundle chứa %d tham chiếu:"
281 +msgstr[0] "Bundle chứa %d tham chiếu:"
282
283 #: bundle.c:192
284 msgid "The bundle records a complete history."
@@ -289,8 +288,7 @@ msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
288 #, c-format
289 msgid "The bundle requires this ref:"
290 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
292 -msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này:"
293 -msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
291 +msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
292
293 #: bundle.c:251
294 msgid "Could not spawn pack-objects"
@@ -327,7 +325,7 @@ msgstr "không thể tạo “%s”"
325 msgid "index-pack died"
326 msgstr "mục lục gói đã chết"
327
330 -#: color.c:157
328 +#: color.c:259
329 #, c-format
330 msgid "invalid color value: %.*s"
331 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
@@ -376,25 +374,25 @@ msgstr "mức nén zlib %d là sai"
374 msgid "invalid mode for object creation: %s"
375 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
376
379 -#: config.c:1201
377 +#: config.c:1211
378 msgid "unable to parse command-line config"
379 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
380
383 -#: config.c:1262
381 +#: config.c:1272
382 msgid "unknown error occured while reading the configuration files"
383 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
384
387 -#: config.c:1586
385 +#: config.c:1596
386 #, c-format
387 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
388 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
389
392 -#: config.c:1588
390 +#: config.c:1598
391 #, c-format
392 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
393 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
394
397 -#: config.c:1647
395 +#: config.c:1657
396 #, c-format
397 msgid "%s has multiple values"
398 msgstr "%s có đa giá trị"
@@ -422,49 +420,42 @@ msgstr "trong tương lai"
420 msgid "%lu second ago"
421 msgid_plural "%lu seconds ago"
422 msgstr[0] "%lu giây trước"
425 -msgstr[1] "%lu giây trước"
423
424 #: date.c:108
425 #, c-format
426 msgid "%lu minute ago"
427 msgid_plural "%lu minutes ago"
428 msgstr[0] "%lu phút trước"
432 -msgstr[1] "%lu phút trước"
429
430 #: date.c:115
431 #, c-format
432 msgid "%lu hour ago"
433 msgid_plural "%lu hours ago"
434 msgstr[0] "%lu giờ trước"
439 -msgstr[1] "%lu giờ trước"
435
436 #: date.c:122
437 #, c-format
438 msgid "%lu day ago"
439 msgid_plural "%lu days ago"
440 msgstr[0] "%lu ngày trước"
446 -msgstr[1] "%lu ngày trước"
441
442 #: date.c:128
443 #, c-format
444 msgid "%lu week ago"
445 msgid_plural "%lu weeks ago"
446 msgstr[0] "%lu tuần trước"
453 -msgstr[1] "%lu tuần trước"
447
448 #: date.c:135
449 #, c-format
450 msgid "%lu month ago"
451 msgid_plural "%lu months ago"
452 msgstr[0] "%lu tháng trước"
460 -msgstr[1] "%lu tháng trước"
453
454 #: date.c:146
455 #, c-format
456 msgid "%lu year"
457 msgid_plural "%lu years"
458 msgstr[0] "%lu năm"
467 -msgstr[1] "%lu năm"
459
460 #. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
461 #: date.c:149
@@ -472,14 +463,12 @@ msgstr[1] "%lu năm"
463 msgid "%s, %lu month ago"
464 msgid_plural "%s, %lu months ago"
465 msgstr[0] "%s, %lu tháng trước"
475 -msgstr[1] "%s, %lu tháng trước"
466
467 #: date.c:154 date.c:159
468 #, c-format
469 msgid "%lu year ago"
470 msgid_plural "%lu years ago"
471 msgstr[0] "%lu năm trước"
482 -msgstr[1] "%lu năm trước"
472
473 #: diffcore-order.c:24
474 #, c-format
@@ -612,7 +601,7 @@ msgstr ""
601 #: help.c:373
602 #, c-format
603 msgid "in %0.1f seconds automatically..."
615 -msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động..."
604 +msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động…"
605
606 #: help.c:380
607 #, c-format
@@ -628,9 +617,6 @@ msgid_plural ""
617 "Did you mean one of these?"
618 msgstr[0] ""
619 "\n"
631 -"Có phải ý bạn là cái này không?"
632 -msgstr[1] ""
633 -"\n"
620 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
621
622 #: help.c:440
@@ -638,11 +624,11 @@ msgstr[1] ""
624 msgid "%s: %s - %s"
625 msgstr "%s: %s - %s"
626
641 -#: lockfile.c:275
627 +#: lockfile.c:283
628 msgid "BUG: reopen a lockfile that is still open"
629 msgstr "LỖI: mở lại tập tin khóa mà nó lại đang được mở"
630
645 -#: lockfile.c:277
631 +#: lockfile.c:285
632 msgid "BUG: reopen a lockfile that has been committed"
633 msgstr "LỖI: mở lại tập tin khóa mà nó đã được chuyển giao"
634
@@ -650,8 +636,8 @@ msgstr "LỖI: mở lại tập tin khóa mà nó đã được chuyển giao"
636 msgid "failed to read the cache"
637 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
638
653 -#: merge.c:94 builtin/checkout.c:356 builtin/checkout.c:562
654 -#: builtin/clone.c:659
639 +#: merge.c:94 builtin/checkout.c:374 builtin/checkout.c:580
640 +#: builtin/clone.c:662
641 msgid "unable to write new index file"
642 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
643
@@ -669,64 +655,64 @@ msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
655 msgid "error building trees"
656 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
657
672 -#: merge-recursive.c:691
658 +#: merge-recursive.c:688
659 #, c-format
660 msgid "failed to create path '%s'%s"
661 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
662
677 -#: merge-recursive.c:702
663 +#: merge-recursive.c:699
664 #, c-format
665 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
666 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
667
682 -#: merge-recursive.c:716 merge-recursive.c:737
668 +#: merge-recursive.c:713 merge-recursive.c:734
669 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
670 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
671
686 -#: merge-recursive.c:727
672 +#: merge-recursive.c:724
673 #, c-format
674 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
675 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
676
691 -#: merge-recursive.c:767
677 +#: merge-recursive.c:764
678 #, c-format
679 msgid "cannot read object %s '%s'"
680 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
681
696 -#: merge-recursive.c:769
682 +#: merge-recursive.c:766
683 #, c-format
684 msgid "blob expected for %s '%s'"
685 msgstr "đối tượng blob được mong đợi cho %s “%s”"
686
701 -#: merge-recursive.c:792 builtin/clone.c:318
687 +#: merge-recursive.c:789 builtin/clone.c:321
688 #, c-format
689 msgid "failed to open '%s'"
690 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
691
706 -#: merge-recursive.c:800
692 +#: merge-recursive.c:797
693 #, c-format
694 msgid "failed to symlink '%s'"
695 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”"
696
711 -#: merge-recursive.c:803
697 +#: merge-recursive.c:800
698 #, c-format
699 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
700 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
701
716 -#: merge-recursive.c:941
702 +#: merge-recursive.c:938
703 msgid "Failed to execute internal merge"
704 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
705
720 -#: merge-recursive.c:945
706 +#: merge-recursive.c:942
707 #, c-format
708 msgid "Unable to add %s to database"
709 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
710
725 -#: merge-recursive.c:961
711 +#: merge-recursive.c:958
712 msgid "unsupported object type in the tree"
713 msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
714
729 -#: merge-recursive.c:1036 merge-recursive.c:1050
715 +#: merge-recursive.c:1033 merge-recursive.c:1047
716 #, c-format
717 msgid ""
718 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -735,7 +721,7 @@ msgstr ""
721 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
722 "còn lại trong cây (tree)."
723
738 -#: merge-recursive.c:1042 merge-recursive.c:1055
724 +#: merge-recursive.c:1039 merge-recursive.c:1052
725 #, c-format
726 msgid ""
727 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
@@ -744,20 +730,20 @@ msgstr ""
730 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
731 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
732
747 -#: merge-recursive.c:1096
733 +#: merge-recursive.c:1093
734 msgid "rename"
735 msgstr "đổi tên"
736
751 -#: merge-recursive.c:1096
737 +#: merge-recursive.c:1093
738 msgid "renamed"
739 msgstr "đã đổi tên"
740
755 -#: merge-recursive.c:1152
741 +#: merge-recursive.c:1149
742 #, c-format
743 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
744 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
745
760 -#: merge-recursive.c:1174
746 +#: merge-recursive.c:1171
747 #, c-format
748 msgid ""
749 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
@@ -766,146 +752,145 @@ msgstr ""
752 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
753 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
754
769 -#: merge-recursive.c:1179
755 +#: merge-recursive.c:1176
756 msgid " (left unresolved)"
757 msgstr " (cần giải quyết)"
758
773 -#: merge-recursive.c:1233
759 +#: merge-recursive.c:1230
760 #, c-format
761 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
762 msgstr ""
763 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
764
779 -#: merge-recursive.c:1263
765 +#: merge-recursive.c:1260
766 #, c-format
767 msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
768 msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
769
784 -#: merge-recursive.c:1462
770 +#: merge-recursive.c:1459
771 #, c-format
772 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. %s added in %s"
773 msgstr ""
774 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm vào trong %s"
775
790 -#: merge-recursive.c:1472
776 +#: merge-recursive.c:1469
777 #, c-format
778 msgid "Adding merged %s"
779 msgstr "Thêm hòa trộn %s"
780
795 -#: merge-recursive.c:1477 merge-recursive.c:1675
781 +#: merge-recursive.c:1474 merge-recursive.c:1672
782 #, c-format
783 msgid "Adding as %s instead"
784 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
785
800 -#: merge-recursive.c:1528
786 +#: merge-recursive.c:1525
787 #, c-format
788 msgid "cannot read object %s"
789 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
790
805 -#: merge-recursive.c:1531
791 +#: merge-recursive.c:1528
792 #, c-format
793 msgid "object %s is not a blob"
794 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
795
810 -#: merge-recursive.c:1579
796 +#: merge-recursive.c:1576
797 msgid "modify"
798 msgstr "sửa đổi"
799
814 -#: merge-recursive.c:1579
800 +#: merge-recursive.c:1576
801 msgid "modified"
802 msgstr "đã sửa"
803
818 -#: merge-recursive.c:1589
804 +#: merge-recursive.c:1586
805 msgid "content"
806 msgstr "nội dung"
807
822 -#: merge-recursive.c:1596
808 +#: merge-recursive.c:1593
809 msgid "add/add"
810 msgstr "thêm/thêm"
811
826 -#: merge-recursive.c:1630
812 +#: merge-recursive.c:1627
813 #, c-format
814 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
815 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
816
831 -#: merge-recursive.c:1644
817 +#: merge-recursive.c:1641
818 #, c-format
819 msgid "Auto-merging %s"
820 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
821
836 -#: merge-recursive.c:1648 git-submodule.sh:1150
822 +#: merge-recursive.c:1645 git-submodule.sh:1150
823 msgid "submodule"
824 msgstr "mô-đun-con"
825
840 -#: merge-recursive.c:1649
826 +#: merge-recursive.c:1646
827 #, c-format
828 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
829 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
830
845 -#: merge-recursive.c:1735
831 +#: merge-recursive.c:1732
832 #, c-format
833 msgid "Removing %s"
834 msgstr "Đang xóa %s"
835
850 -#: merge-recursive.c:1760
836 +#: merge-recursive.c:1757
837 msgid "file/directory"
838 msgstr "tập-tin/thư-mục"
839
854 -#: merge-recursive.c:1766
840 +#: merge-recursive.c:1763
841 msgid "directory/file"
842 msgstr "thư-mục/tập tin"
843
858 -#: merge-recursive.c:1771
844 +#: merge-recursive.c:1768
845 #, c-format
846 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
847 msgstr ""
848 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
849 "%s"
850
865 -#: merge-recursive.c:1781
851 +#: merge-recursive.c:1778
852 #, c-format
853 msgid "Adding %s"
854 msgstr "Thêm \"%s\""
855
870 -#: merge-recursive.c:1798
856 +#: merge-recursive.c:1795
857 msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
858 msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
859
874 -#: merge-recursive.c:1817
860 +#: merge-recursive.c:1814
861 msgid "Already up-to-date!"
862 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
863
878 -#: merge-recursive.c:1826
864 +#: merge-recursive.c:1823
865 #, c-format
866 msgid "merging of trees %s and %s failed"
867 msgstr "hòa trộn cây (tree) %s và %s gặp lỗi"
868
883 -#: merge-recursive.c:1856
869 +#: merge-recursive.c:1853
870 #, c-format
871 msgid "Unprocessed path??? %s"
872 msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
873
888 -#: merge-recursive.c:1901
874 +#: merge-recursive.c:1898
875 msgid "Merging:"
876 msgstr "Đang trộn:"
877
892 -#: merge-recursive.c:1914
878 +#: merge-recursive.c:1911
879 #, c-format
880 msgid "found %u common ancestor:"
881 msgid_plural "found %u common ancestors:"
882 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
897 -msgstr[1] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
883
899 -#: merge-recursive.c:1951
884 +#: merge-recursive.c:1948
885 msgid "merge returned no commit"
886 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
887
903 -#: merge-recursive.c:2008
888 +#: merge-recursive.c:2005
889 #, c-format
890 msgid "Could not parse object '%s'"
891 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
892
908 -#: merge-recursive.c:2019 builtin/merge.c:666
893 +#: merge-recursive.c:2016 builtin/merge.c:667
894 msgid "Unable to write index."
895 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
896
@@ -915,19 +900,19 @@ msgstr ""
900 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
901 "chiếu"
902
918 -#: notes-utils.c:83
903 +#: notes-utils.c:82
904 #, c-format
905 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
906 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
907
923 -#: notes-utils.c:93
908 +#: notes-utils.c:92
909 #, c-format
910 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
911 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
912
913 #. TRANSLATORS: The first %s is the name of the
914 #. environment variable, the second %s is its value
930 -#: notes-utils.c:120
915 +#: notes-utils.c:119
916 #, c-format
917 msgid "Bad %s value: '%s'"
918 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
@@ -939,7 +924,7 @@ msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
924
925 #: parse-options.c:546
926 msgid "..."
942 -msgstr "..."
927 +msgstr "…"
928
929 #: parse-options.c:564
930 #, c-format
@@ -1035,7 +1020,7 @@ msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
1020 msgid "done"
1021 msgstr "xong"
1022
1038 -#: read-cache.c:1261
1023 +#: read-cache.c:1267
1024 #, c-format
1025 msgid ""
1026 "index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -1044,7 +1029,7 @@ msgstr ""
1029 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
1030 "Dùng phiên bản %i"
1031
1047 -#: read-cache.c:1271
1032 +#: read-cache.c:1277
1033 #, c-format
1034 msgid ""
1035 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -1072,33 +1057,32 @@ msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
1057 msgid "Internal error"
1058 msgstr "Lỗi nội bộ"
1059
1075 -#: remote.c:1968
1060 +#: remote.c:1980
1061 #, c-format
1062 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
1063 msgstr ""
1064 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
1065
1081 -#: remote.c:1972
1066 +#: remote.c:1984
1067 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
1068 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
1069
1085 -#: remote.c:1975
1070 +#: remote.c:1987
1071 #, c-format
1072 msgid "Your branch is up-to-date with '%s'.\n"
1073 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
1074
1090 -#: remote.c:1979
1075 +#: remote.c:1991
1076 #, c-format
1077 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
1078 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
1079 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
1095 -msgstr[1] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
1080
1097 -#: remote.c:1985
1081 +#: remote.c:1997
1082 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
1083 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
1084
1101 -#: remote.c:1988
1085 +#: remote.c:2000
1086 #, c-format
1087 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
1088 msgid_plural ""
@@ -1106,15 +1090,12 @@ msgid_plural ""
1090 msgstr[0] ""
1091 "Nhánh của bạn ở đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được fast-"
1092 "forward.\n"
1109 -msgstr[1] ""
1110 -"Nhánh của bạn ở đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được fast-"
1111 -"forward.\n"
1093
1113 -#: remote.c:1996
1094 +#: remote.c:2008
1095 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
1096 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
1097
1117 -#: remote.c:1999
1098 +#: remote.c:2011
1099 #, c-format
1100 msgid ""
1101 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -1126,12 +1107,8 @@ msgstr[0] ""
1107 "Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
1108 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
1109 "tương ứng với mỗi lần.\n"
1129 -msgstr[1] ""
1130 -"Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
1131 -"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
1132 -"tương ứng với mỗi lần.\n"
1110
1134 -#: remote.c:2009
1111 +#: remote.c:2021
1112 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
1113 msgstr ""
1114 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
@@ -1146,22 +1123,22 @@ msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
1123 msgid "dup2(%d,%d) failed"
1124 msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
1125
1149 -#: send-pack.c:265
1126 +#: send-pack.c:268
1127 msgid "failed to sign the push certificate"
1128 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
1129
1153 -#: send-pack.c:322
1130 +#: send-pack.c:325
1131 msgid "the receiving end does not support --signed push"
1132 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
1133
1157 -#: sequencer.c:172 builtin/merge.c:781 builtin/merge.c:892
1158 -#: builtin/merge.c:1002 builtin/merge.c:1012
1134 +#: sequencer.c:172 builtin/merge.c:782 builtin/merge.c:893 builtin/merge.c:995
1135 +#: builtin/merge.c:1005
1136 #, c-format
1137 msgid "Could not open '%s' for writing"
1138 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
1139
1163 -#: sequencer.c:174 builtin/merge.c:343 builtin/merge.c:784
1164 -#: builtin/merge.c:1004 builtin/merge.c:1017
1140 +#: sequencer.c:174 builtin/merge.c:344 builtin/merge.c:785 builtin/merge.c:997
1141 +#: builtin/merge.c:1010
1142 #, c-format
1143 msgid "Could not write to '%s'"
1144 msgstr "Không thể ghi vào “%s”"
@@ -1184,7 +1161,7 @@ msgstr ""
1161 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
1162 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
1163
1187 -#: sequencer.c:211 sequencer.c:852 sequencer.c:935
1164 +#: sequencer.c:211 sequencer.c:856 sequencer.c:939
1165 #, c-format
1166 msgid "Could not write to %s"
1167 msgstr "Không thể ghi vào %s"
@@ -1207,44 +1184,44 @@ msgid "Commit your changes or stash them to proceed."
1184 msgstr "Chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
1185
1186 #. TRANSLATORS: %s will be "revert" or "cherry-pick"
1210 -#: sequencer.c:304
1187 +#: sequencer.c:321
1188 #, c-format
1189 msgid "%s: Unable to write new index file"
1190 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1191
1215 -#: sequencer.c:335
1192 +#: sequencer.c:339
1193 msgid "Could not resolve HEAD commit\n"
1194 msgstr "Không thể phân giải commit (lần chuyển giao) HEAD\n"
1195
1219 -#: sequencer.c:355
1196 +#: sequencer.c:359
1197 msgid "Unable to update cache tree\n"
1198 msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
1199
1223 -#: sequencer.c:402
1200 +#: sequencer.c:406
1201 #, c-format
1202 msgid "Could not parse commit %s\n"
1203 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
1204
1228 -#: sequencer.c:407
1205 +#: sequencer.c:411
1206 #, c-format
1207 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
1208 msgstr "Không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
1209
1233 -#: sequencer.c:473
1210 +#: sequencer.c:477
1211 msgid "Your index file is unmerged."
1212 msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
1213
1237 -#: sequencer.c:492
1214 +#: sequencer.c:496
1215 #, c-format
1216 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
1217 msgstr "Lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
1218
1242 -#: sequencer.c:500
1219 +#: sequencer.c:504
1220 #, c-format
1221 msgid "Commit %s does not have parent %d"
1222 msgstr "Lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
1223
1247 -#: sequencer.c:504
1224 +#: sequencer.c:508
1225 #, c-format
1226 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
1227 msgstr ""
@@ -1253,153 +1230,153 @@ msgstr ""
1230
1231 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
1232 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
1256 -#: sequencer.c:517
1233 +#: sequencer.c:521
1234 #, c-format
1235 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
1236 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
1237
1261 -#: sequencer.c:521
1238 +#: sequencer.c:525
1239 #, c-format
1240 msgid "Cannot get commit message for %s"
1241 msgstr "Không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
1242
1266 -#: sequencer.c:607
1243 +#: sequencer.c:611
1244 #, c-format
1245 msgid "could not revert %s... %s"
1269 -msgstr "không thể revert %s... %s"
1246 +msgstr "không thể revert %s… %s"
1247
1271 -#: sequencer.c:608
1248 +#: sequencer.c:612
1249 #, c-format
1250 msgid "could not apply %s... %s"
1274 -msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
1251 +msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s… %s"
1252
1276 -#: sequencer.c:644
1253 +#: sequencer.c:648
1254 msgid "empty commit set passed"
1255 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
1256
1280 -#: sequencer.c:652
1257 +#: sequencer.c:656
1258 #, c-format
1259 msgid "git %s: failed to read the index"
1260 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
1261
1285 -#: sequencer.c:656
1262 +#: sequencer.c:660
1263 #, c-format
1264 msgid "git %s: failed to refresh the index"
1265 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
1266
1290 -#: sequencer.c:716
1267 +#: sequencer.c:720
1268 #, c-format
1269 msgid "Cannot %s during a %s"
1270 msgstr "Không thể %s trong khi %s"
1271
1295 -#: sequencer.c:738
1272 +#: sequencer.c:742
1273 #, c-format
1274 msgid "Could not parse line %d."
1275 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
1276
1300 -#: sequencer.c:743
1277 +#: sequencer.c:747
1278 msgid "No commits parsed."
1279 msgstr "Không có lần chuyển giao nào được phân tích."
1280
1304 -#: sequencer.c:756
1281 +#: sequencer.c:760
1282 #, c-format
1283 msgid "Could not open %s"
1284 msgstr "Không thể mở %s"
1285
1309 -#: sequencer.c:760
1286 +#: sequencer.c:764
1287 #, c-format
1288 msgid "Could not read %s."
1289 msgstr "Không thể đọc %s."
1290
1314 -#: sequencer.c:767
1291 +#: sequencer.c:771
1292 #, c-format
1293 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
1294 msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
1295
1319 -#: sequencer.c:797
1296 +#: sequencer.c:801
1297 #, c-format
1298 msgid "Invalid key: %s"
1299 msgstr "Khóa không đúng: %s"
1300
1324 -#: sequencer.c:800
1301 +#: sequencer.c:804
1302 #, c-format
1303 msgid "Invalid value for %s: %s"
1304 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
1305
1329 -#: sequencer.c:812
1306 +#: sequencer.c:816
1307 #, c-format
1308 msgid "Malformed options sheet: %s"
1309 msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
1310
1334 -#: sequencer.c:833
1311 +#: sequencer.c:837
1312 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
1313 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
1314
1338 -#: sequencer.c:834
1315 +#: sequencer.c:838
1316 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1317 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
1318
1342 -#: sequencer.c:838
1319 +#: sequencer.c:842
1320 #, c-format
1321 msgid "Could not create sequencer directory %s"
1322 msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
1323
1347 -#: sequencer.c:854 sequencer.c:939
1324 +#: sequencer.c:858 sequencer.c:943
1325 #, c-format
1326 msgid "Error wrapping up %s."
1327 msgstr "Lỗi bao bọc %s."
1328
1352 -#: sequencer.c:873 sequencer.c:1009
1329 +#: sequencer.c:877 sequencer.c:1013
1330 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
1331 msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
1332
1356 -#: sequencer.c:875
1333 +#: sequencer.c:879
1334 msgid "cannot resolve HEAD"
1335 msgstr "không thể phân giải HEAD"
1336
1360 -#: sequencer.c:877
1337 +#: sequencer.c:881
1338 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
1339 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
1340
1364 -#: sequencer.c:899 builtin/apply.c:4128
1341 +#: sequencer.c:903 builtin/apply.c:4128
1342 #, c-format
1343 msgid "cannot open %s: %s"
1344 msgstr "không thể mở %s: %s"
1345
1369 -#: sequencer.c:902
1346 +#: sequencer.c:906
1347 #, c-format
1348 msgid "cannot read %s: %s"
1349 msgstr "không thể đọc %s: %s"
1350
1374 -#: sequencer.c:903
1351 +#: sequencer.c:907
1352 msgid "unexpected end of file"
1353 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
1354
1378 -#: sequencer.c:909
1355 +#: sequencer.c:913
1356 #, c-format
1357 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
1358 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
1359
1383 -#: sequencer.c:932
1360 +#: sequencer.c:936
1361 #, c-format
1362 msgid "Could not format %s."
1363 msgstr "Không thể định dạng “%s”."
1364
1388 -#: sequencer.c:1077
1365 +#: sequencer.c:1081
1366 #, c-format
1367 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
1368 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
1369
1393 -#: sequencer.c:1080
1370 +#: sequencer.c:1084
1371 #, c-format
1372 msgid "%s: bad revision"
1373 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
1374
1398 -#: sequencer.c:1114
1375 +#: sequencer.c:1118
1376 msgid "Can't revert as initial commit"
1377 msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao khởi tạo"
1378
1402 -#: sequencer.c:1115
1379 +#: sequencer.c:1119
1380 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
1381 msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
1382
@@ -1419,7 +1396,7 @@ msgstr ""
1396 "bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40-hex. Những tham chiếu này\n"
1397 "có lẽ được tạo ra bởi một sai sót nào đó. Ví dụ,\n"
1398 "\n"
1422 -" git checkout -b $br $(git rev-parse ...)\n"
1399 +" git checkout -b $br $(git rev-parse …)\n"
1400 "\n"
1401 "với \"$br\" không hiểu lý do vì sao trống rỗng và một tham chiếu 40-hex được "
1402 "tạo ra.\n"
@@ -1472,7 +1449,7 @@ msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
1449 msgid "staging updated .gitmodules failed"
1450 msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
1451
1475 -#: submodule.c:1111 builtin/init-db.c:363
1452 +#: submodule.c:1111 builtin/init-db.c:371
1453 #, c-format
1454 msgid "Could not create git link %s"
1455 msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
@@ -1482,28 +1459,28 @@ msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
1459 msgid "Could not set core.worktree in %s"
1460 msgstr "Không thể đặt “core.worktree” trong “%s”."
1461
1485 -#: trailer.c:499 trailer.c:503 trailer.c:507 trailer.c:561 trailer.c:565
1486 -#: trailer.c:569
1462 +#: trailer.c:500 trailer.c:504 trailer.c:508 trailer.c:562 trailer.c:566
1463 +#: trailer.c:570
1464 #, c-format
1465 msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
1466 msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
1467
1491 -#: trailer.c:551 trailer.c:556 builtin/remote.c:288
1468 +#: trailer.c:552 trailer.c:557 builtin/remote.c:288
1469 #, c-format
1470 msgid "more than one %s"
1471 msgstr "nhiều hơn một %s"
1472
1496 -#: trailer.c:589
1473 +#: trailer.c:590
1474 #, c-format
1475 msgid "empty trailer token in trailer '%.*s'"
1476 msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
1477
1501 -#: trailer.c:709
1478 +#: trailer.c:710
1479 #, c-format
1480 msgid "could not read input file '%s'"
1481 msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
1482
1506 -#: trailer.c:712
1483 +#: trailer.c:713
1484 msgid "could not read from stdin"
1485 msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
1486
@@ -1570,25 +1547,25 @@ msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
1547 #: wt-status.c:177 wt-status.c:204
1548 #, c-format
1549 msgid " (use \"git reset %s <file>...\" to unstage)"
1573 -msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>...\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
1550 +msgstr " (dùng \"git reset %s <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
1551
1552 #: wt-status.c:179 wt-status.c:206
1553 msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
1577 -msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>...\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
1554 +msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
1555
1556 #: wt-status.c:183
1557 msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
1581 -msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1558 +msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1559
1560 #: wt-status.c:185 wt-status.c:189
1561 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
1562 msgstr ""
1586 -" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
1563 +" (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
1564 "cần được giải quyết)"
1565
1566 #: wt-status.c:187
1567 msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
1591 -msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>...\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1568 +msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
1569
1570 #: wt-status.c:198
1571 msgid "Changes to be committed:"
@@ -1600,19 +1577,19 @@ msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển g
1577
1578 #: wt-status.c:220
1579 msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
1603 -msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>...\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
1580 +msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
1581
1582 #: wt-status.c:222
1583 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
1584 msgstr ""
1608 -" (dùng \"git add/rm <tập-tin>...\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
1585 +" (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
1586
1587 #: wt-status.c:223
1588 msgid ""
1589 " (use \"git checkout -- <file>...\" to discard changes in working directory)"
1590 msgstr ""
1614 -" (dùng \"git checkout -- <tập-tin>...\" để loại bỏ các thay đổi trong thư "
1615 -"mục làm việc)"
1591 +" (dùng \"git checkout -- <tập-tin>…\" để loại bỏ các thay đổi trong thư mục "
1592 +"làm việc)"
1593
1594 #: wt-status.c:225
1595 msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
@@ -1624,7 +1601,7 @@ msgstr ""
1601 #, c-format
1602 msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
1603 msgstr ""
1627 -" (dùng \"git %s <tập-tin>...\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
1604 +" (dùng \"git %s <tập-tin>…\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
1605
1606 #: wt-status.c:252
1607 msgid "both deleted:"
@@ -1669,7 +1646,7 @@ msgstr "đã chép:"
1646
1647 #: wt-status.c:278
1648 msgid "deleted:"
1672 -msgstr "đã xoá:"
1649 +msgstr "đã xóa:"
1650
1651 #: wt-status.c:280
1652 msgid "modified:"
@@ -1708,15 +1685,15 @@ msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
1685 msgid "bug: unhandled diff status %c"
1686 msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái lệnh diff %c"
1687
1711 -#: wt-status.c:761
1688 +#: wt-status.c:758
1689 msgid "Submodules changed but not updated:"
1690 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
1691
1715 -#: wt-status.c:763
1692 +#: wt-status.c:760
1693 msgid "Submodule changes to be committed:"
1694 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
1695
1719 -#: wt-status.c:842
1696 +#: wt-status.c:839
1697 msgid ""
1698 "Do not touch the line above.\n"
1699 "Everything below will be removed."
@@ -1724,72 +1701,72 @@ msgstr ""
1701 "Không động đến đường ở trên.\n"
1702 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
1703
1727 -#: wt-status.c:933
1704 +#: wt-status.c:930
1705 msgid "You have unmerged paths."
1706 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
1707
1731 -#: wt-status.c:936
1708 +#: wt-status.c:933
1709 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
1710 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
1711
1735 -#: wt-status.c:939
1712 +#: wt-status.c:936
1713 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
1714 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
1715
1739 -#: wt-status.c:942
1716 +#: wt-status.c:939
1717 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
1718 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
1719
1743 -#: wt-status.c:952
1720 +#: wt-status.c:949
1721 msgid "You are in the middle of an am session."
1722 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
1723
1747 -#: wt-status.c:955
1724 +#: wt-status.c:952
1725 msgid "The current patch is empty."
1726 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
1727
1751 -#: wt-status.c:959
1728 +#: wt-status.c:956
1729 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
1730 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
1731
1755 -#: wt-status.c:961
1732 +#: wt-status.c:958
1733 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
1734 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
1735
1759 -#: wt-status.c:963
1736 +#: wt-status.c:960
1737 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
1738 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
1739
1763 -#: wt-status.c:1023 wt-status.c:1040
1740 +#: wt-status.c:1020 wt-status.c:1037
1741 #, c-format
1742 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
1743 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1744
1768 -#: wt-status.c:1028 wt-status.c:1045
1745 +#: wt-status.c:1025 wt-status.c:1042
1746 msgid "You are currently rebasing."
1747 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
1748
1772 -#: wt-status.c:1031
1749 +#: wt-status.c:1028
1750 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
1751 msgstr ""
1752 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
1753
1777 -#: wt-status.c:1033
1754 +#: wt-status.c:1030
1755 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
1756 msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
1757
1781 -#: wt-status.c:1035
1758 +#: wt-status.c:1032
1759 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
1760 msgstr ""
1761 " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
1762
1786 -#: wt-status.c:1048
1763 +#: wt-status.c:1045
1764 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
1765 msgstr ""
1766 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
1767 "continue\")"
1768
1792 -#: wt-status.c:1052
1769 +#: wt-status.c:1049
1770 #, c-format
1771 msgid ""
1772 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -1797,126 +1774,126 @@ msgstr ""
1774 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
1775 "đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
1776
1800 -#: wt-status.c:1057
1777 +#: wt-status.c:1054
1778 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
1779 msgstr ""
1780 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
1781 "rebase."
1782
1806 -#: wt-status.c:1060
1783 +#: wt-status.c:1057
1784 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
1785 msgstr ""
1786 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
1787 "rebase --continue\")"
1788
1812 -#: wt-status.c:1064
1789 +#: wt-status.c:1061
1790 #, c-format
1791 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
1792 msgstr ""
1793 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
1794 "rebase nhánh “%s” trên “%s”."
1795
1819 -#: wt-status.c:1069
1796 +#: wt-status.c:1066
1797 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
1798 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
1799
1823 -#: wt-status.c:1072
1800 +#: wt-status.c:1069
1801 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
1802 msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
1803
1827 -#: wt-status.c:1074
1804 +#: wt-status.c:1071
1805 msgid ""
1806 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
1807 msgstr ""
1808 " (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
1809 "lòng về những thay đổi của mình)"
1810
1834 -#: wt-status.c:1084
1811 +#: wt-status.c:1081
1812 #, c-format
1813 msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
1814 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
1815
1839 -#: wt-status.c:1089
1816 +#: wt-status.c:1086
1817 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
1818 msgstr ""
1819 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
1820
1844 -#: wt-status.c:1092
1821 +#: wt-status.c:1089
1822 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
1823 msgstr ""
1824 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
1825 "continue\")"
1826
1850 -#: wt-status.c:1094
1827 +#: wt-status.c:1091
1828 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
1829 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
1830
1854 -#: wt-status.c:1103
1831 +#: wt-status.c:1100
1832 #, c-format
1833 msgid "You are currently reverting commit %s."
1834 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác revert lần chuyển giao “%s”."
1835
1859 -#: wt-status.c:1108
1836 +#: wt-status.c:1105
1837 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
1838 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1839
1863 -#: wt-status.c:1111
1840 +#: wt-status.c:1108
1841 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
1842 msgstr ""
1843 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
1844
1868 -#: wt-status.c:1113
1845 +#: wt-status.c:1110
1846 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
1847 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác revert)"
1848
1872 -#: wt-status.c:1124
1849 +#: wt-status.c:1121
1850 #, c-format
1851 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
1852 msgstr ""
1853 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
1854 "nhánh “%s”."
1855
1879 -#: wt-status.c:1128
1856 +#: wt-status.c:1125
1857 msgid "You are currently bisecting."
1858 msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
1859
1883 -#: wt-status.c:1131
1860 +#: wt-status.c:1128
1861 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
1862 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
1863
1887 -#: wt-status.c:1306
1864 +#: wt-status.c:1303
1865 msgid "On branch "
1866 msgstr "Trên nhánh "
1867
1891 -#: wt-status.c:1313
1868 +#: wt-status.c:1310
1869 msgid "rebase in progress; onto "
1870 msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
1871
1895 -#: wt-status.c:1320
1872 +#: wt-status.c:1317
1873 msgid "HEAD detached at "
1874 msgstr "HEAD được tách rời tại "
1875
1899 -#: wt-status.c:1322
1876 +#: wt-status.c:1319
1877 msgid "HEAD detached from "
1878 msgstr "HEAD được tách rời từ "
1879
1903 -#: wt-status.c:1325
1880 +#: wt-status.c:1322
1881 msgid "Not currently on any branch."
1882 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
1883
1907 -#: wt-status.c:1342
1884 +#: wt-status.c:1339
1885 msgid "Initial commit"
1886 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
1887
1911 -#: wt-status.c:1356
1888 +#: wt-status.c:1353
1889 msgid "Untracked files"
1890 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
1891
1915 -#: wt-status.c:1358
1892 +#: wt-status.c:1355
1893 msgid "Ignored files"
1894 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
1895
1919 -#: wt-status.c:1362
1896 +#: wt-status.c:1359
1897 #, c-format
1898 msgid ""
1899 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -1928,32 +1905,32 @@ msgstr ""
1905 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
1906 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
1907
1931 -#: wt-status.c:1368
1908 +#: wt-status.c:1365
1909 #, c-format
1910 msgid "Untracked files not listed%s"
1911 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
1912
1936 -#: wt-status.c:1370
1913 +#: wt-status.c:1367
1914 msgid " (use -u option to show untracked files)"
1915 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
1916
1940 -#: wt-status.c:1376
1917 +#: wt-status.c:1373
1918 msgid "No changes"
1919 msgstr "Không có thay đổi nào"
1920
1944 -#: wt-status.c:1381
1921 +#: wt-status.c:1378
1922 #, c-format
1923 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
1924 msgstr ""
1925 "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
1926 "\"git commit -a\")\n"
1927
1951 -#: wt-status.c:1384
1928 +#: wt-status.c:1381
1929 #, c-format
1930 msgid "no changes added to commit\n"
1931 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
1932
1956 -#: wt-status.c:1387
1933 +#: wt-status.c:1384
1934 #, c-format
1935 msgid ""
1936 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -1962,60 +1939,60 @@ msgstr ""
1939 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1940 "theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
1941
1965 -#: wt-status.c:1390
1942 +#: wt-status.c:1387
1943 #, c-format
1944 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
1945 msgstr ""
1946 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
1947 "theo dõi hiện diện\n"
1948
1972 -#: wt-status.c:1393
1949 +#: wt-status.c:1390
1950 #, c-format
1951 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
1952 msgstr ""
1953 "không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
1954 "đưa vào theo dõi)\n"
1955
1979 -#: wt-status.c:1396 wt-status.c:1401
1956 +#: wt-status.c:1393 wt-status.c:1398
1957 #, c-format
1958 msgid "nothing to commit\n"
1959 msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
1960
1984 -#: wt-status.c:1399
1961 +#: wt-status.c:1396
1962 #, c-format
1963 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
1964 msgstr ""
1965 "không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
1966
1990 -#: wt-status.c:1403
1967 +#: wt-status.c:1400
1968 #, c-format
1969 msgid "nothing to commit, working directory clean\n"
1970 msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
1971
1995 -#: wt-status.c:1512
1972 +#: wt-status.c:1509
1973 msgid "HEAD (no branch)"
1974 msgstr "HEAD (không nhánh)"
1975
1999 -#: wt-status.c:1518
1976 +#: wt-status.c:1515
1977 msgid "Initial commit on "
1978 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
1979
2003 -#: wt-status.c:1550
1980 +#: wt-status.c:1547
1981 msgid "gone"
1982 msgstr "đã ra đi"
1983
2007 -#: wt-status.c:1552 wt-status.c:1560
1984 +#: wt-status.c:1549 wt-status.c:1557
1985 msgid "behind "
1986 msgstr "đằng sau "
1987
2011 -#: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:357
1988 +#: compat/precompose_utf8.c:55 builtin/clone.c:360
1989 #, c-format
1990 msgid "failed to unlink '%s'"
1991 msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
1992
1993 #: builtin/add.c:22
1994 msgid "git add [options] [--] <pathspec>..."
2018 -msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
1995 +msgstr "git add [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>…"
1996
1997 #: builtin/add.c:65
1998 #, c-format
@@ -2070,13 +2047,13 @@ msgstr ""
2047 "của bạn:\n"
2048
2049 #: builtin/add.c:248 builtin/clean.c:875 builtin/fetch.c:108 builtin/mv.c:110
2073 -#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/push.c:499 builtin/remote.c:1375
2050 +#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/push.c:499 builtin/remote.c:1370
2051 #: builtin/rm.c:269
2052 msgid "dry run"
2053 msgstr "chạy thử"
2054
2055 #: builtin/add.c:249 builtin/apply.c:4415 builtin/check-ignore.c:19
2079 -#: builtin/commit.c:1362 builtin/count-objects.c:63 builtin/fsck.c:608
2056 +#: builtin/commit.c:1326 builtin/count-objects.c:63 builtin/fsck.c:608
2057 #: builtin/log.c:1617 builtin/mv.c:109 builtin/read-tree.c:114
2058 msgid "be verbose"
2059 msgstr "chi tiết"
@@ -2085,7 +2062,7 @@ msgstr "chi tiết"
2062 msgid "interactive picking"
2063 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
2064
2088 -#: builtin/add.c:252 builtin/checkout.c:1108 builtin/reset.c:286
2065 +#: builtin/add.c:252 builtin/checkout.c:1126 builtin/reset.c:286
2066 msgid "select hunks interactively"
2067 msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
2068
@@ -2134,10 +2111,6 @@ msgstr ""
2111 msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
2112 msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
2113
2137 -#: builtin/add.c:287
2138 -msgid "no files added"
2139 -msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
2140 -
2114 #: builtin/add.c:293
2115 msgid "adding files failed"
2116 msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
@@ -2171,7 +2144,7 @@ msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2144
2145 #: builtin/apply.c:58
2146 msgid "git apply [options] [<patch>...]"
2174 -msgstr "git apply [các-tùy-chọn] [<miếng-vá>...]"
2147 +msgstr "git apply [các-tùy-chọn] [<miếng-vá>…]"
2148
2149 #: builtin/apply.c:111
2150 #, c-format
@@ -2242,9 +2215,6 @@ msgid_plural ""
2215 msgstr[0] ""
2216 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
2217 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
2245 -msgstr[1] ""
2246 -"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
2247 -"thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
2218
2219 #: builtin/apply.c:1657
2220 msgid "new file depends on old contents"
@@ -2309,7 +2279,6 @@ msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
2279 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
2280 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
2281 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
2312 -msgstr[1] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
2282
2283 #: builtin/apply.c:2884
2284 #, c-format
@@ -2419,9 +2388,9 @@ msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
2388 #: builtin/apply.c:3653
2389 #, c-format
2390 msgid "Checking patch %s..."
2422 -msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
2391 +msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
2392
2424 -#: builtin/apply.c:3746 builtin/checkout.c:213 builtin/reset.c:135
2393 +#: builtin/apply.c:3746 builtin/checkout.c:231 builtin/reset.c:135
2394 #, c-format
2395 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
2396 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -2474,8 +2443,7 @@ msgstr "lỗi nội bộ"
2443 #, c-format
2444 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
2445 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
2477 -msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2478 -msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
2446 +msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
2447
2448 #: builtin/apply.c:4120
2449 #, c-format
@@ -2500,7 +2468,7 @@ msgstr "không thừa nhận đầu vào"
2468 msgid "unable to read index file"
2469 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
2470
2503 -#: builtin/apply.c:4362 builtin/apply.c:4365 builtin/clone.c:91
2471 +#: builtin/apply.c:4362 builtin/apply.c:4365 builtin/clone.c:92
2472 #: builtin/fetch.c:93
2473 msgid "path"
2474 msgstr "đường-dẫn"
@@ -2640,14 +2608,12 @@ msgstr "không thể mở miếng vá “%s”"
2608 msgid "squelched %d whitespace error"
2609 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
2610 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2643 -msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
2611
2612 #: builtin/apply.c:4492 builtin/apply.c:4502
2613 #, c-format
2614 msgid "%d line adds whitespace errors."
2615 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
2616 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
2650 -msgstr[1] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
2617
2618 #: builtin/archive.c:17
2619 #, c-format
@@ -2819,7 +2785,7 @@ msgstr "git branch [các-tùy-chọn] [-l] [-f] <tên-nhánh> [<điểm-đầu>]
2785
2786 #: builtin/branch.c:26
2787 msgid "git branch [options] [-r] (-d | -D) <branchname>..."
2822 -msgstr "git branch [các-tùy-chọn] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> ..."
2788 +msgstr "git branch [các-tùy-chọn] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> …"
2789
2790 #: builtin/branch.c:27
2791 msgid "git branch [options] (-m | -M) [<oldbranch>] <newbranch>"
@@ -2892,7 +2858,7 @@ msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh trên máy chủ “%s”"
2858 #: builtin/branch.c:261
2859 #, c-format
2860 msgid "Error deleting branch '%s'"
2895 -msgstr "Gặp lỗi khi xoá bỏ nhánh “%s”"
2861 +msgstr "Gặp lỗi khi xóa bỏ nhánh “%s”"
2862
2863 #: builtin/branch.c:268
2864 #, c-format
@@ -3047,8 +3013,8 @@ msgid "act on remote-tracking branches"
3013 msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
3014
3015 #: builtin/branch.c:827 builtin/branch.c:833 builtin/branch.c:854
3050 -#: builtin/branch.c:860 builtin/commit.c:1622 builtin/commit.c:1623
3051 -#: builtin/commit.c:1624 builtin/commit.c:1625 builtin/tag.c:616
3016 +#: builtin/branch.c:860 builtin/commit.c:1586 builtin/commit.c:1587
3017 +#: builtin/commit.c:1588 builtin/commit.c:1589 builtin/tag.c:616
3018 #: builtin/tag.c:622
3019 msgid "commit"
3020 msgstr "lần_chuyển_giao"
@@ -3071,7 +3037,7 @@ msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
3037
3038 #: builtin/branch.c:844
3039 msgid "delete branch (even if not merged)"
3074 -msgstr "xoá nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
3040 +msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
3041
3042 #: builtin/branch.c:845
3043 msgid "move/rename a branch and its reflog"
@@ -3094,8 +3060,8 @@ msgid "edit the description for the branch"
3060 msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
3061
3062 #: builtin/branch.c:851
3097 -msgid "force creation (when already exists)"
3098 -msgstr "ép buộc tạo (khi đã có nhánh cùng tên)"
3063 +msgid "force creation, move/rename, deletion"
3064 +msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa"
3065
3066 #: builtin/branch.c:854
3067 msgid "print only not merged branches"
@@ -3113,7 +3079,7 @@ msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
3079 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3080 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
3081
3116 -#: builtin/branch.c:881 builtin/clone.c:634
3082 +#: builtin/branch.c:881 builtin/clone.c:637
3083 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
3084 msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3085
@@ -3121,37 +3087,37 @@ msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3087 msgid "--column and --verbose are incompatible"
3088 msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
3089
3124 -#: builtin/branch.c:909 builtin/branch.c:948
3090 +#: builtin/branch.c:914 builtin/branch.c:953
3091 msgid "branch name required"
3092 msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
3093
3128 -#: builtin/branch.c:924
3094 +#: builtin/branch.c:929
3095 msgid "Cannot give description to detached HEAD"
3096 msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
3097
3132 -#: builtin/branch.c:929
3098 +#: builtin/branch.c:934
3099 msgid "cannot edit description of more than one branch"
3100 msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
3101
3136 -#: builtin/branch.c:936
3102 +#: builtin/branch.c:941
3103 #, c-format
3104 msgid "No commit on branch '%s' yet."
3105 msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
3106
3141 -#: builtin/branch.c:939
3107 +#: builtin/branch.c:944
3108 #, c-format
3109 msgid "No branch named '%s'."
3110 msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
3111
3146 -#: builtin/branch.c:954
3112 +#: builtin/branch.c:959
3113 msgid "too many branches for a rename operation"
3114 msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác đổi tên"
3115
3150 -#: builtin/branch.c:959
3116 +#: builtin/branch.c:964
3117 msgid "too many branches to set new upstream"
3118 msgstr "quá nhiều nhánh được đặt cho thượng nguồn mới"
3119
3154 -#: builtin/branch.c:963
3120 +#: builtin/branch.c:968
3121 #, c-format
3122 msgid ""
3123 "could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
@@ -3159,40 +3125,40 @@ msgstr ""
3125 "không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
3126 "nào cả."
3127
3162 -#: builtin/branch.c:966 builtin/branch.c:988 builtin/branch.c:1009
3128 +#: builtin/branch.c:971 builtin/branch.c:993 builtin/branch.c:1014
3129 #, c-format
3130 msgid "no such branch '%s'"
3131 msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
3132
3167 -#: builtin/branch.c:970
3133 +#: builtin/branch.c:975
3134 #, c-format
3135 msgid "branch '%s' does not exist"
3136 msgstr "chưa có nhánh “%s”"
3137
3172 -#: builtin/branch.c:982
3138 +#: builtin/branch.c:987
3139 msgid "too many branches to unset upstream"
3140 msgstr "quá nhiều nhánh để bỏ đặt thượng nguồn"
3141
3176 -#: builtin/branch.c:986
3142 +#: builtin/branch.c:991
3143 msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
3144 msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
3145
3180 -#: builtin/branch.c:992
3146 +#: builtin/branch.c:997
3147 #, c-format
3148 msgid "Branch '%s' has no upstream information"
3149 msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
3150
3185 -#: builtin/branch.c:1006
3151 +#: builtin/branch.c:1011
3152 msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
3153 msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công"
3154
3189 -#: builtin/branch.c:1012
3155 +#: builtin/branch.c:1017
3156 msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
3157 msgstr ""
3158 "hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
3159 "nhánh"
3160
3195 -#: builtin/branch.c:1015
3161 +#: builtin/branch.c:1020
3162 #, c-format
3163 msgid ""
3164 "The --set-upstream flag is deprecated and will be removed. Consider using --"
@@ -3201,7 +3167,7 @@ msgstr ""
3167 "Cờ --set-upstream đã lạc hậu và sẽ bị xóa bỏ. Nên dùng --track hoặc --set-"
3168 "upstream-to\n"
3169
3204 -#: builtin/branch.c:1032
3170 +#: builtin/branch.c:1037
3171 #, c-format
3172 msgid ""
3173 "\n"
@@ -3212,12 +3178,12 @@ msgstr ""
3178 "Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
3179 "\n"
3180
3215 -#: builtin/branch.c:1033
3181 +#: builtin/branch.c:1038
3182 #, c-format
3183 msgid " git branch -d %s\n"
3184 msgstr " git branch -d %s\n"
3185
3220 -#: builtin/branch.c:1034
3186 +#: builtin/branch.c:1039
3187 #, c-format
3188 msgid " git branch --set-upstream-to %s\n"
3189 msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
@@ -3278,12 +3244,12 @@ msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào
3244
3245 #: builtin/check-attr.c:11
3246 msgid "git check-attr [-a | --all | attr...] [--] pathname..."
3281 -msgstr "git check-attr [-a | --all | attr...] [--] tên-đường-dẫn..."
3247 +msgstr "git check-attr [-a | --all | attr…] [--] tên-đường-dẫn…"
3248
3249 #: builtin/check-attr.c:12
3250 msgid "git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | attr...] < <list-of-paths>"
3251 msgstr ""
3286 -"git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | attr...] < <danh-sách-đường-dẫn>"
3252 +"git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | attr…] < <danh-sách-đường-dẫn>"
3253
3254 #: builtin/check-attr.c:19
3255 msgid "report all attributes set on file"
@@ -3301,7 +3267,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
3267 msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3268 msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3269
3304 -#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1089 builtin/gc.c:274
3270 +#: builtin/check-ignore.c:18 builtin/checkout.c:1107 builtin/gc.c:274
3271 msgid "suppress progress reporting"
3272 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3273
@@ -3339,7 +3305,7 @@ msgstr "tùy-chọn --non-matching chỉ hợp lệ khi dùng với --verbose"
3305
3306 #: builtin/check-mailmap.c:8
3307 msgid "git check-mailmap [options] <contact>..."
3342 -msgstr "git check-mailmap [các-tùy-chọn] <danh-bạ>..."
3308 +msgstr "git check-mailmap [các-tùy-chọn] <danh-bạ>…"
3309
3310 #: builtin/check-mailmap.c:13
3311 msgid "also read contacts from stdin"
@@ -3356,7 +3322,7 @@ msgstr "chưa chỉ ra danh bạ"
3322
3323 #: builtin/checkout-index.c:126
3324 msgid "git checkout-index [options] [--] [<file>...]"
3359 -msgstr "git checkout-index [các-tùy-chọn] [--] [<tập-tin>...]"
3325 +msgstr "git checkout-index [các-tùy-chọn] [--] [<tập-tin>…]"
3326
3327 #: builtin/checkout-index.c:188
3328 msgid "check out all files in the index"
@@ -3405,108 +3371,108 @@ msgstr "git checkout [các-tùy-chọn] <nhánh>"
3371
3372 #: builtin/checkout.c:26
3373 msgid "git checkout [options] [<branch>] -- <file>..."
3408 -msgstr "git checkout [các-tùy-chọn] [<nhánh>] -- <tập-tin>..."
3374 +msgstr "git checkout [các-tùy-chọn] [<nhánh>] -- <tập-tin>…"
3375
3410 -#: builtin/checkout.c:114 builtin/checkout.c:147
3376 +#: builtin/checkout.c:132 builtin/checkout.c:165
3377 #, c-format
3378 msgid "path '%s' does not have our version"
3379 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng ta"
3380
3415 -#: builtin/checkout.c:116 builtin/checkout.c:149
3381 +#: builtin/checkout.c:134 builtin/checkout.c:167
3382 #, c-format
3383 msgid "path '%s' does not have their version"
3384 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng"
3385
3420 -#: builtin/checkout.c:132
3386 +#: builtin/checkout.c:150
3387 #, c-format
3388 msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
3389 msgstr "đường dẫn “%s” không có tất cả các phiên bản cần thiết"
3390
3425 -#: builtin/checkout.c:176
3391 +#: builtin/checkout.c:194
3392 #, c-format
3393 msgid "path '%s' does not have necessary versions"
3394 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản cần thiết"
3395
3430 -#: builtin/checkout.c:193
3396 +#: builtin/checkout.c:211
3397 #, c-format
3398 msgid "path '%s': cannot merge"
3399 msgstr "đường dẫn “%s”: không thể hòa trộn"
3400
3435 -#: builtin/checkout.c:210
3401 +#: builtin/checkout.c:228
3402 #, c-format
3403 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
3404 msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
3405
3440 -#: builtin/checkout.c:231 builtin/checkout.c:234 builtin/checkout.c:237
3441 -#: builtin/checkout.c:240
3406 +#: builtin/checkout.c:249 builtin/checkout.c:252 builtin/checkout.c:255
3407 +#: builtin/checkout.c:258
3408 #, c-format
3409 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
3410 msgstr "không được dùng “%s” với các đường dẫn cập nhật"
3411
3446 -#: builtin/checkout.c:243 builtin/checkout.c:246
3412 +#: builtin/checkout.c:261 builtin/checkout.c:264
3413 #, c-format
3414 msgid "'%s' cannot be used with %s"
3415 msgstr "không được dùng “%s” với %s"
3416
3451 -#: builtin/checkout.c:249
3417 +#: builtin/checkout.c:267
3418 #, c-format
3419 msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
3420 msgstr ""
3421 "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
3422
3457 -#: builtin/checkout.c:260 builtin/checkout.c:449
3423 +#: builtin/checkout.c:278 builtin/checkout.c:467
3424 msgid "corrupt index file"
3425 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
3426
3461 -#: builtin/checkout.c:320 builtin/checkout.c:327
3427 +#: builtin/checkout.c:338 builtin/checkout.c:345
3428 #, c-format
3429 msgid "path '%s' is unmerged"
3430 msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
3431
3466 -#: builtin/checkout.c:471
3432 +#: builtin/checkout.c:489
3433 msgid "you need to resolve your current index first"
3434 msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
3435
3470 -#: builtin/checkout.c:597
3436 +#: builtin/checkout.c:615
3437 #, c-format
3438 msgid "Can not do reflog for '%s'\n"
3439 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”\n"
3440
3475 -#: builtin/checkout.c:635
3441 +#: builtin/checkout.c:653
3442 msgid "HEAD is now at"
3443 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
3444
3479 -#: builtin/checkout.c:642
3445 +#: builtin/checkout.c:660
3446 #, c-format
3447 msgid "Reset branch '%s'\n"
3448 msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
3449
3484 -#: builtin/checkout.c:645
3450 +#: builtin/checkout.c:663
3451 #, c-format
3452 msgid "Already on '%s'\n"
3453 msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
3454
3489 -#: builtin/checkout.c:649
3455 +#: builtin/checkout.c:667
3456 #, c-format
3457 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3458 msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
3459
3494 -#: builtin/checkout.c:651 builtin/checkout.c:1032
3460 +#: builtin/checkout.c:669 builtin/checkout.c:1050
3461 #, c-format
3462 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3463 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
3464
3499 -#: builtin/checkout.c:653
3465 +#: builtin/checkout.c:671
3466 #, c-format
3467 msgid "Switched to branch '%s'\n"
3468 msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
3469
3504 -#: builtin/checkout.c:705
3470 +#: builtin/checkout.c:723
3471 #, c-format
3472 msgid " ... and %d more.\n"
3507 -msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3473 +msgstr " … và nhiều hơn %d.\n"
3474
3509 -#: builtin/checkout.c:711
3475 +#: builtin/checkout.c:729
3476 #, c-format
3477 msgid ""
3478 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
@@ -3524,14 +3490,8 @@ msgstr[0] ""
3490 "bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
3491 "\n"
3492 "%s\n"
3527 -msgstr[1] ""
3528 -"Cảnh báo: bạn đã rời bỏ %d lần chuyển giao lại đằng sau, không được kết nối "
3529 -"đến\n"
3530 -"bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
3531 -"\n"
3532 -"%s\n"
3493
3534 -#: builtin/checkout.c:729
3494 +#: builtin/checkout.c:747
3495 #, c-format
3496 msgid ""
3497 "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
@@ -3547,141 +3507,141 @@ msgstr ""
3507 " git branch tên_nhánh_mới %s\n"
3508 "\n"
3509
3550 -#: builtin/checkout.c:759
3510 +#: builtin/checkout.c:777
3511 msgid "internal error in revision walk"
3512 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
3513
3554 -#: builtin/checkout.c:763
3514 +#: builtin/checkout.c:781
3515 msgid "Previous HEAD position was"
3516 msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
3517
3558 -#: builtin/checkout.c:790 builtin/checkout.c:1027
3518 +#: builtin/checkout.c:808 builtin/checkout.c:1045
3519 msgid "You are on a branch yet to be born"
3520 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
3521
3562 -#: builtin/checkout.c:934
3522 +#: builtin/checkout.c:952
3523 #, c-format
3524 msgid "only one reference expected, %d given."
3525 msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
3526
3567 -#: builtin/checkout.c:973
3527 +#: builtin/checkout.c:991
3528 #, c-format
3529 msgid "invalid reference: %s"
3530 msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
3531
3572 -#: builtin/checkout.c:1002
3532 +#: builtin/checkout.c:1020
3533 #, c-format
3534 msgid "reference is not a tree: %s"
3535 msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
3536
3577 -#: builtin/checkout.c:1041
3537 +#: builtin/checkout.c:1059
3538 msgid "paths cannot be used with switching branches"
3539 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
3540
3581 -#: builtin/checkout.c:1044 builtin/checkout.c:1048
3541 +#: builtin/checkout.c:1062 builtin/checkout.c:1066
3542 #, c-format
3543 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3544 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
3545
3586 -#: builtin/checkout.c:1052 builtin/checkout.c:1055 builtin/checkout.c:1060
3587 -#: builtin/checkout.c:1063
3546 +#: builtin/checkout.c:1070 builtin/checkout.c:1073 builtin/checkout.c:1078
3547 +#: builtin/checkout.c:1081
3548 #, c-format
3549 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3550 msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
3551
3592 -#: builtin/checkout.c:1068
3552 +#: builtin/checkout.c:1086
3553 #, c-format
3554 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3555 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một non-commit “%s”"
3556
3597 -#: builtin/checkout.c:1090 builtin/checkout.c:1092 builtin/clone.c:89
3557 +#: builtin/checkout.c:1108 builtin/checkout.c:1110 builtin/clone.c:90
3558 #: builtin/remote.c:159 builtin/remote.c:161
3559 msgid "branch"
3560 msgstr "nhánh"
3561
3602 -#: builtin/checkout.c:1091
3562 +#: builtin/checkout.c:1109
3563 msgid "create and checkout a new branch"
3564 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3565
3606 -#: builtin/checkout.c:1093
3566 +#: builtin/checkout.c:1111
3567 msgid "create/reset and checkout a branch"
3568 msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
3569
3610 -#: builtin/checkout.c:1094
3570 +#: builtin/checkout.c:1112
3571 msgid "create reflog for new branch"
3572 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3573
3614 -#: builtin/checkout.c:1095
3574 +#: builtin/checkout.c:1113
3575 msgid "detach the HEAD at named commit"
3576 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
3577
3618 -#: builtin/checkout.c:1096
3578 +#: builtin/checkout.c:1114
3579 msgid "set upstream info for new branch"
3580 msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
3581
3622 -#: builtin/checkout.c:1098
3582 +#: builtin/checkout.c:1116
3583 msgid "new-branch"
3584 msgstr "nhánh-mới"
3585
3626 -#: builtin/checkout.c:1098
3586 +#: builtin/checkout.c:1116
3587 msgid "new unparented branch"
3588 msgstr "nhánh không cha mới"
3589
3630 -#: builtin/checkout.c:1099
3590 +#: builtin/checkout.c:1117
3591 msgid "checkout our version for unmerged files"
3592 msgstr ""
3593 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3594
3635 -#: builtin/checkout.c:1101
3595 +#: builtin/checkout.c:1119
3596 msgid "checkout their version for unmerged files"
3597 msgstr ""
3598 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3599
3640 -#: builtin/checkout.c:1103
3600 +#: builtin/checkout.c:1121
3601 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3602 msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3603
3644 -#: builtin/checkout.c:1104
3604 +#: builtin/checkout.c:1122
3605 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3606 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3607
3648 -#: builtin/checkout.c:1105 builtin/merge.c:226
3608 +#: builtin/checkout.c:1123 builtin/merge.c:227
3609 msgid "update ignored files (default)"
3610 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3611
3652 -#: builtin/checkout.c:1106 builtin/log.c:1239 parse-options.h:245
3612 +#: builtin/checkout.c:1124 builtin/log.c:1239 parse-options.h:245
3613 msgid "style"
3614 msgstr "kiểu"
3615
3656 -#: builtin/checkout.c:1107
3616 +#: builtin/checkout.c:1125
3617 msgid "conflict style (merge or diff3)"
3618 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
3619
3660 -#: builtin/checkout.c:1110
3620 +#: builtin/checkout.c:1128
3621 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3622 msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
3623
3664 -#: builtin/checkout.c:1112
3624 +#: builtin/checkout.c:1130
3625 msgid "second guess 'git checkout no-such-branch'"
3626 msgstr "gợi ý thứ hai “git checkout không-nhánh-nào-như-vậy”"
3627
3668 -#: builtin/checkout.c:1135
3628 +#: builtin/checkout.c:1153
3629 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
3630 msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
3631
3672 -#: builtin/checkout.c:1152
3632 +#: builtin/checkout.c:1170
3633 msgid "--track needs a branch name"
3634 msgstr "--track cần tên một nhánh"
3635
3676 -#: builtin/checkout.c:1157
3636 +#: builtin/checkout.c:1175
3637 msgid "Missing branch name; try -b"
3638 msgstr "Thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
3639
3680 -#: builtin/checkout.c:1194
3640 +#: builtin/checkout.c:1212
3641 msgid "invalid path specification"
3642 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3643
3684 -#: builtin/checkout.c:1201
3644 +#: builtin/checkout.c:1219
3645 #, c-format
3646 msgid ""
3647 "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
@@ -3691,12 +3651,12 @@ msgstr ""
3651 "Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
3652 "chuyển giao?"
3653
3694 -#: builtin/checkout.c:1206
3654 +#: builtin/checkout.c:1224
3655 #, c-format
3656 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3657 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
3658
3699 -#: builtin/checkout.c:1210
3659 +#: builtin/checkout.c:1228
3660 msgid ""
3661 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3662 "checking out of the index."
@@ -3708,7 +3668,7 @@ msgstr ""
3668 msgid ""
3669 "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] <paths>..."
3670 msgstr ""
3711 -"git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] <đường-dẫn>..."
3671 +"git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] <đường-dẫn>…"
3672
3673 #: builtin/clean.c:30
3674 #, c-format
@@ -3745,7 +3705,7 @@ msgstr ""
3705 "Trợ giúp về nhắc:\n"
3706 "1 - chọn một mục được đánh số\n"
3707 "foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
3748 -" - (trống rỗng) không chọn gì cả"
3708 +" - (để trống) không chọn gì cả"
3709
3710 #: builtin/clean.c:299
3711 msgid ""
@@ -3763,7 +3723,7 @@ msgstr ""
3723 "3-5 - chọn một vùng\n"
3724 "2-3,6-9 - chọn nhiều vùng\n"
3725 "foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n"
3766 -"-... - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
3726 +"-… - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
3727 "* - chọn tất\n"
3728 " - (để trống) kết thúc việc chọn"
3729
@@ -3824,8 +3784,7 @@ msgstr "Giờ thì sao"
3784 #: builtin/clean.c:826
3785 msgid "Would remove the following item:"
3786 msgid_plural "Would remove the following items:"
3827 -msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ mục sau đây không:"
3828 -msgstr[1] "Có muốn gỡ bỏ các mục sau đây không:"
3787 +msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ (các) mục sau đây không:"
3788
3789 #: builtin/clean.c:843
3790 msgid "No more files to clean, exiting."
@@ -3888,146 +3847,150 @@ msgstr ""
3847 msgid "git clone [options] [--] <repo> [<dir>]"
3848 msgstr "git clone [các-tùy-chọn] [--] <kho> [<t.mục>]"
3849
3891 -#: builtin/clone.c:65 builtin/fetch.c:112 builtin/merge.c:223
3850 +#: builtin/clone.c:66 builtin/fetch.c:112 builtin/merge.c:224
3851 #: builtin/push.c:514
3852 msgid "force progress reporting"
3853 msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
3854
3896 -#: builtin/clone.c:67
3855 +#: builtin/clone.c:68
3856 msgid "don't create a checkout"
3857 msgstr "không tạo một checkout"
3858
3900 -#: builtin/clone.c:68 builtin/clone.c:70 builtin/init-db.c:488
3859 +#: builtin/clone.c:69 builtin/clone.c:71 builtin/init-db.c:496
3860 msgid "create a bare repository"
3861 msgstr "tạo kho thuần"
3862
3904 -#: builtin/clone.c:72
3863 +#: builtin/clone.c:73
3864 msgid "create a mirror repository (implies bare)"
3865 msgstr "tạo kho bản sao (ý là kho thuần)"
3866
3908 -#: builtin/clone.c:74
3867 +#: builtin/clone.c:75
3868 msgid "to clone from a local repository"
3869 msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
3870
3912 -#: builtin/clone.c:76
3871 +#: builtin/clone.c:77
3872 msgid "don't use local hardlinks, always copy"
3873 msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
3874
3916 -#: builtin/clone.c:78
3875 +#: builtin/clone.c:79
3876 msgid "setup as shared repository"
3877 msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
3878
3920 -#: builtin/clone.c:80 builtin/clone.c:82
3879 +#: builtin/clone.c:81 builtin/clone.c:83
3880 msgid "initialize submodules in the clone"
3881 msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
3882
3924 -#: builtin/clone.c:83 builtin/init-db.c:485
3883 +#: builtin/clone.c:84 builtin/init-db.c:493
3884 msgid "template-directory"
3885 msgstr "thư-mục-mẫu"
3886
3928 -#: builtin/clone.c:84 builtin/init-db.c:486
3887 +#: builtin/clone.c:85 builtin/init-db.c:494
3888 msgid "directory from which templates will be used"
3889 msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
3890
3932 -#: builtin/clone.c:86
3891 +#: builtin/clone.c:87
3892 msgid "reference repository"
3893 msgstr "kho tham chiếu"
3894
3936 -#: builtin/clone.c:87 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3895 +#: builtin/clone.c:88 builtin/column.c:26 builtin/merge-file.c:44
3896 msgid "name"
3897 msgstr "tên"
3898
3940 -#: builtin/clone.c:88
3899 +#: builtin/clone.c:89
3900 msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
3901 msgstr "dùng <tên> thay cho “origin” để theo dõi thượng nguồn"
3902
3944 -#: builtin/clone.c:90
3903 +#: builtin/clone.c:91
3904 msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
3905 msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
3906
3948 -#: builtin/clone.c:92
3907 +#: builtin/clone.c:93
3908 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
3909 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
3910
3952 -#: builtin/clone.c:93 builtin/fetch.c:113 builtin/grep.c:659
3911 +#: builtin/clone.c:94 builtin/fetch.c:113 builtin/grep.c:659
3912 msgid "depth"
3913 msgstr "độ-sâu"
3914
3956 -#: builtin/clone.c:94
3915 +#: builtin/clone.c:95
3916 msgid "create a shallow clone of that depth"
3917 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
3918
3960 -#: builtin/clone.c:96
3919 +#: builtin/clone.c:97
3920 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
3921 msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
3922
3964 -#: builtin/clone.c:97 builtin/init-db.c:494
3923 +#: builtin/clone.c:99
3924 +msgid "use --reference only while cloning"
3925 +msgstr "chỉ dùng --reference khi nhân bản"
3926 +
3927 +#: builtin/clone.c:100 builtin/init-db.c:502
3928 msgid "gitdir"
3929 msgstr "gitdir"
3930
3968 -#: builtin/clone.c:98 builtin/init-db.c:495
3931 +#: builtin/clone.c:101 builtin/init-db.c:503
3932 msgid "separate git dir from working tree"
3933 msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
3934
3972 -#: builtin/clone.c:99
3935 +#: builtin/clone.c:102
3936 msgid "key=value"
3937 msgstr "khóa=giá_trị"
3938
3976 -#: builtin/clone.c:100
3939 +#: builtin/clone.c:103
3940 msgid "set config inside the new repository"
3941 msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
3942
3980 -#: builtin/clone.c:253
3943 +#: builtin/clone.c:256
3944 #, c-format
3945 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3946 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3947
3985 -#: builtin/clone.c:257
3948 +#: builtin/clone.c:260
3949 #, c-format
3950 msgid "reference repository '%s' is shallow"
3951 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3952
3990 -#: builtin/clone.c:260
3953 +#: builtin/clone.c:263
3954 #, c-format
3955 msgid "reference repository '%s' is grafted"
3956 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
3957
3995 -#: builtin/clone.c:322
3958 +#: builtin/clone.c:325
3959 #, c-format
3960 msgid "failed to create directory '%s'"
3961 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
3962
4000 -#: builtin/clone.c:324 builtin/diff.c:84
3963 +#: builtin/clone.c:327 builtin/diff.c:84
3964 #, c-format
3965 msgid "failed to stat '%s'"
3966 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
3967
4005 -#: builtin/clone.c:326
3968 +#: builtin/clone.c:329
3969 #, c-format
3970 msgid "%s exists and is not a directory"
3971 msgstr "%s tồn tại nhưng không phải là một thư mục"
3972
4010 -#: builtin/clone.c:340
3973 +#: builtin/clone.c:343
3974 #, c-format
3975 msgid "failed to stat %s\n"
3976 msgstr "gặp lỗi khi lấy thông tin thống kê về %s\n"
3977
4015 -#: builtin/clone.c:362
3978 +#: builtin/clone.c:365
3979 #, c-format
3980 msgid "failed to create link '%s'"
3981 msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
3982
4020 -#: builtin/clone.c:366
3983 +#: builtin/clone.c:369
3984 #, c-format
3985 msgid "failed to copy file to '%s'"
3986 msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin và “%s”"
3987
4025 -#: builtin/clone.c:389 builtin/clone.c:563
3988 +#: builtin/clone.c:392 builtin/clone.c:566
3989 #, c-format
3990 msgid "done.\n"
3991 msgstr "hoàn tất.\n"
3992
4030 -#: builtin/clone.c:401
3993 +#: builtin/clone.c:404
3994 msgid ""
3995 "Clone succeeded, but checkout failed.\n"
3996 "You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
@@ -4037,108 +4000,120 @@ msgstr ""
4000 "Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
4001 "và thử checkout với lệnh “git checkout -f HEAD”\n"
4002
4040 -#: builtin/clone.c:478
4003 +#: builtin/clone.c:481
4004 #, c-format
4005 msgid "Could not find remote branch %s to clone."
4006 msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
4007
4045 -#: builtin/clone.c:558
4008 +#: builtin/clone.c:561
4009 #, c-format
4010 msgid "Checking connectivity... "
4048 -msgstr "Đang kiểm tra kết nối... "
4011 +msgstr "Đang kiểm tra kết nối… "
4012
4050 -#: builtin/clone.c:561
4013 +#: builtin/clone.c:564
4014 msgid "remote did not send all necessary objects"
4015 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4016
4054 -#: builtin/clone.c:625
4017 +#: builtin/clone.c:628
4018 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
4019 msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
4020
4058 -#: builtin/clone.c:656
4021 +#: builtin/clone.c:659
4022 msgid "unable to checkout working tree"
4023 msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
4024
4062 -#: builtin/clone.c:765
4025 +#: builtin/clone.c:746
4026 +msgid "cannot repack to clean up"
4027 +msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp"
4028 +
4029 +#: builtin/clone.c:748
4030 +msgid "cannot unlink temporary alternates file"
4031 +msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời"
4032 +
4033 +#: builtin/clone.c:778
4034 msgid "Too many arguments."
4035 msgstr "Có quá nhiều đối số."
4036
4066 -#: builtin/clone.c:769
4037 +#: builtin/clone.c:782
4038 msgid "You must specify a repository to clone."
4039 msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
4040
4070 -#: builtin/clone.c:780
4041 +#: builtin/clone.c:793
4042 #, c-format
4043 msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
4044 msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
4045
4075 -#: builtin/clone.c:783
4046 +#: builtin/clone.c:796
4047 msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
4048 msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
4049
4079 -#: builtin/clone.c:796
4050 +#: builtin/clone.c:809
4051 #, c-format
4052 msgid "repository '%s' does not exist"
4053 msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
4054
4084 -#: builtin/clone.c:802 builtin/fetch.c:1155
4055 +#: builtin/clone.c:815 builtin/fetch.c:1155
4056 #, c-format
4057 msgid "depth %s is not a positive number"
4058 msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
4059
4089 -#: builtin/clone.c:812
4060 +#: builtin/clone.c:825
4061 #, c-format
4062 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
4063 msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4064
4094 -#: builtin/clone.c:822
4065 +#: builtin/clone.c:835
4066 #, c-format
4067 msgid "working tree '%s' already exists."
4068 msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
4069
4099 -#: builtin/clone.c:835 builtin/clone.c:847
4070 +#: builtin/clone.c:848 builtin/clone.c:860
4071 #, c-format
4072 msgid "could not create leading directories of '%s'"
4073 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
4074
4104 -#: builtin/clone.c:838
4075 +#: builtin/clone.c:851
4076 #, c-format
4077 msgid "could not create work tree dir '%s'."
4078 msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”."
4079
4109 -#: builtin/clone.c:857
4080 +#: builtin/clone.c:870
4081 #, c-format
4082 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
4112 -msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”...\n"
4083 +msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”…\n"
4084
4114 -#: builtin/clone.c:859
4085 +#: builtin/clone.c:872
4086 #, c-format
4087 msgid "Cloning into '%s'...\n"
4117 -msgstr "Đang nhân bản thành “%s”...\n"
4088 +msgstr "Đang nhân bản thành “%s”…\n"
4089
4119 -#: builtin/clone.c:895
4090 +#: builtin/clone.c:897
4091 +msgid "--dissociate given, but there is no --reference"
4092 +msgstr "đã đưa ra --dissociate, nhưng ở đây lại không có --reference"
4093 +
4094 +#: builtin/clone.c:912
4095 msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
4096 msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4097
4123 -#: builtin/clone.c:898
4098 +#: builtin/clone.c:915
4099 msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
4100 msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
4101
4127 -#: builtin/clone.c:903
4102 +#: builtin/clone.c:920
4103 msgid "--local is ignored"
4104 msgstr "--local bị lờ đi"
4105
4131 -#: builtin/clone.c:907
4106 +#: builtin/clone.c:924
4107 #, c-format
4108 msgid "Don't know how to clone %s"
4109 msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
4110
4136 -#: builtin/clone.c:958 builtin/clone.c:966
4111 +#: builtin/clone.c:975 builtin/clone.c:983
4112 #, c-format
4113 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4114 msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4115
4141 -#: builtin/clone.c:969
4116 +#: builtin/clone.c:986
4117 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
4118 msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
4119
@@ -4176,11 +4151,11 @@ msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
4151
4152 #: builtin/commit.c:37
4153 msgid "git commit [options] [--] <pathspec>..."
4179 -msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
4154 +msgstr "git commit [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>…"
4155
4156 #: builtin/commit.c:42
4157 msgid "git status [options] [--] <pathspec>..."
4183 -msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>..."
4158 +msgstr "git status [các-tùy-chọn] [--] <pathspec>…"
4159
4160 #: builtin/commit.c:47
4161 msgid ""
@@ -4335,31 +4310,26 @@ msgstr "không đọc được bảng mục lục"
4310 msgid "unable to write temporary index file"
4311 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
4312
4338 -#: builtin/commit.c:592
4313 +#: builtin/commit.c:584
4314 #, c-format
4315 msgid "commit '%s' lacks author header"
4316 msgstr "lần chuyển giao “%s” thiếu phần tác giả ở đầu"
4317
4343 -#: builtin/commit.c:594
4318 +#: builtin/commit.c:586
4319 #, c-format
4320 msgid "commit '%s' has malformed author line"
4321 msgstr "lần chuyển giao “%s” có phần tác giả ở đầu dị dạng"
4322
4348 -#: builtin/commit.c:613
4323 +#: builtin/commit.c:605
4324 msgid "malformed --author parameter"
4325 msgstr "đối số cho --author bị dị hình"
4326
4352 -#: builtin/commit.c:621
4327 +#: builtin/commit.c:613
4328 #, c-format
4329 msgid "invalid date format: %s"
4330 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
4331
4357 -#: builtin/commit.c:642
4358 -#, c-format
4359 -msgid "Malformed ident string: '%s'"
4360 -msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: “%s”"
4361 -
4362 -#: builtin/commit.c:675
4332 +#: builtin/commit.c:657
4333 msgid ""
4334 "unable to select a comment character that is not used\n"
4335 "in the current commit message"
@@ -4367,43 +4337,43 @@ msgstr ""
4337 "không thể chọn một ký tự ghi chú cái mà không được dùng\n"
4338 "trong phần ghi chú hiện tại"
4339
4370 -#: builtin/commit.c:712 builtin/commit.c:745 builtin/commit.c:1120
4340 +#: builtin/commit.c:694 builtin/commit.c:727 builtin/commit.c:1084
4341 #, c-format
4342 msgid "could not lookup commit %s"
4343 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
4344
4375 -#: builtin/commit.c:724 builtin/shortlog.c:273
4345 +#: builtin/commit.c:706 builtin/shortlog.c:273
4346 #, c-format
4347 msgid "(reading log message from standard input)\n"
4348 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
4349
4380 -#: builtin/commit.c:726
4350 +#: builtin/commit.c:708
4351 msgid "could not read log from standard input"
4352 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
4353
4384 -#: builtin/commit.c:730
4354 +#: builtin/commit.c:712
4355 #, c-format
4356 msgid "could not read log file '%s'"
4357 msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
4358
4389 -#: builtin/commit.c:752
4359 +#: builtin/commit.c:734
4360 msgid "could not read MERGE_MSG"
4361 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
4362
4393 -#: builtin/commit.c:756
4363 +#: builtin/commit.c:738
4364 msgid "could not read SQUASH_MSG"
4365 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
4366
4397 -#: builtin/commit.c:760
4367 +#: builtin/commit.c:742
4368 #, c-format
4369 msgid "could not read '%s'"
4370 msgstr "Không thể đọc “%s”."
4371
4402 -#: builtin/commit.c:831
4372 +#: builtin/commit.c:789
4373 msgid "could not write commit template"
4374 msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
4375
4406 -#: builtin/commit.c:849
4376 +#: builtin/commit.c:807
4377 #, c-format
4378 msgid ""
4379 "\n"
@@ -4418,7 +4388,7 @@ msgstr ""
4388 "\t%s\n"
4389 "và thử lại.\n"
4390
4421 -#: builtin/commit.c:854
4391 +#: builtin/commit.c:812
4392 #, c-format
4393 msgid ""
4394 "\n"
@@ -4433,7 +4403,7 @@ msgstr ""
4403 "\t%s\n"
4404 "và thử lại.\n"
4405
4436 -#: builtin/commit.c:867
4406 +#: builtin/commit.c:825
4407 #, c-format
4408 msgid ""
4409 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4444,7 +4414,7 @@ msgstr ""
4414 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4415 "chuyển giao.\n"
4416
4447 -#: builtin/commit.c:874
4417 +#: builtin/commit.c:832
4418 #, c-format
4419 msgid ""
4420 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
@@ -4456,154 +4426,154 @@ msgstr ""
4426 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4427 "Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
4428
4459 -#: builtin/commit.c:888
4429 +#: builtin/commit.c:852
4430 #, c-format
4431 msgid "%sAuthor: %.*s <%.*s>"
4432 msgstr "%sTác giả: %.*s <%.*s>"
4433
4464 -#: builtin/commit.c:896
4434 +#: builtin/commit.c:860
4435 #, c-format
4436 msgid "%sDate: %s"
4437 msgstr "%sNgày tháng: %s"
4438
4469 -#: builtin/commit.c:903
4439 +#: builtin/commit.c:867
4440 #, c-format
4441 msgid "%sCommitter: %.*s <%.*s>"
4442 msgstr "%sNgười chuyển giao: %.*s <%.*s>"
4443
4474 -#: builtin/commit.c:921
4444 +#: builtin/commit.c:885
4445 msgid "Cannot read index"
4446 msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
4447
4478 -#: builtin/commit.c:978
4448 +#: builtin/commit.c:942
4449 msgid "Error building trees"
4450 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4451
4482 -#: builtin/commit.c:993 builtin/tag.c:495
4452 +#: builtin/commit.c:957 builtin/tag.c:495
4453 #, c-format
4454 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4455 msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4456
4487 -#: builtin/commit.c:1095
4457 +#: builtin/commit.c:1059
4458 #, c-format
4459 msgid "No existing author found with '%s'"
4460 msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
4461
4492 -#: builtin/commit.c:1110 builtin/commit.c:1350
4462 +#: builtin/commit.c:1074 builtin/commit.c:1314
4463 #, c-format
4464 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4465 msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
4466
4497 -#: builtin/commit.c:1147
4467 +#: builtin/commit.c:1111
4468 msgid "--long and -z are incompatible"
4469 msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
4470
4501 -#: builtin/commit.c:1177
4471 +#: builtin/commit.c:1141
4472 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
4473 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
4474
4505 -#: builtin/commit.c:1186
4475 +#: builtin/commit.c:1150
4476 msgid "You have nothing to amend."
4477 msgstr "Không có gì để mà “tu bổ” cả."
4478
4509 -#: builtin/commit.c:1189
4479 +#: builtin/commit.c:1153
4480 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4481 msgstr ""
4482 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “tu bổ”."
4483
4514 -#: builtin/commit.c:1191
4484 +#: builtin/commit.c:1155
4485 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4486 msgstr ""
4487 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc “tu "
4488 "bổ”."
4489
4520 -#: builtin/commit.c:1194
4490 +#: builtin/commit.c:1158
4491 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
4492 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
4493
4524 -#: builtin/commit.c:1204
4494 +#: builtin/commit.c:1168
4495 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
4496 msgstr ""
4497 "Chỉ được dùng một trong số tùy chọn trong số các tùy chọn -c/-C/-F/--fixup"
4498
4529 -#: builtin/commit.c:1206
4499 +#: builtin/commit.c:1170
4500 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
4501 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
4502
4533 -#: builtin/commit.c:1214
4503 +#: builtin/commit.c:1178
4504 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4505 msgstr ""
4506 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4507
4538 -#: builtin/commit.c:1231
4508 +#: builtin/commit.c:1195
4509 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
4510 msgstr ""
4511 "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
4512 "sử dụng."
4513
4544 -#: builtin/commit.c:1233
4514 +#: builtin/commit.c:1197
4515 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4516 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4517
4548 -#: builtin/commit.c:1235
4518 +#: builtin/commit.c:1199
4519 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
4550 -msgstr "Giỏi... “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4520 +msgstr "Giỏi… “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
4521
4552 -#: builtin/commit.c:1237
4522 +#: builtin/commit.c:1201
4523 msgid "Explicit paths specified without -i or -o; assuming --only paths..."
4524 msgstr ""
4525 "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; coi "
4526 "là --only những đường dẫn"
4527
4558 -#: builtin/commit.c:1249 builtin/tag.c:728
4528 +#: builtin/commit.c:1213 builtin/tag.c:728
4529 #, c-format
4530 msgid "Invalid cleanup mode %s"
4531 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
4532
4563 -#: builtin/commit.c:1254
4533 +#: builtin/commit.c:1218
4534 msgid "Paths with -a does not make sense."
4535 msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
4536
4567 -#: builtin/commit.c:1364 builtin/commit.c:1644
4537 +#: builtin/commit.c:1328 builtin/commit.c:1608
4538 msgid "show status concisely"
4539 msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
4540
4571 -#: builtin/commit.c:1366 builtin/commit.c:1646
4541 +#: builtin/commit.c:1330 builtin/commit.c:1610
4542 msgid "show branch information"
4543 msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4544
4575 -#: builtin/commit.c:1368 builtin/commit.c:1648 builtin/push.c:500
4545 +#: builtin/commit.c:1332 builtin/commit.c:1612 builtin/push.c:500
4546 msgid "machine-readable output"
4547 msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
4548
4579 -#: builtin/commit.c:1371 builtin/commit.c:1650
4549 +#: builtin/commit.c:1335 builtin/commit.c:1614
4550 msgid "show status in long format (default)"
4551 msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4552
4583 -#: builtin/commit.c:1374 builtin/commit.c:1653
4553 +#: builtin/commit.c:1338 builtin/commit.c:1617
4554 msgid "terminate entries with NUL"
4555 msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
4556
4587 -#: builtin/commit.c:1376 builtin/commit.c:1656 builtin/fast-export.c:980
4557 +#: builtin/commit.c:1340 builtin/commit.c:1620 builtin/fast-export.c:980
4558 #: builtin/fast-export.c:983 builtin/tag.c:603
4559 msgid "mode"
4560 msgstr "chế độ"
4561
4592 -#: builtin/commit.c:1377 builtin/commit.c:1656
4562 +#: builtin/commit.c:1341 builtin/commit.c:1620
4563 msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4564 msgstr ""
4565 "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4566 "normal, no. (Mặc định: all)"
4567
4598 -#: builtin/commit.c:1380
4568 +#: builtin/commit.c:1344
4569 msgid "show ignored files"
4570 msgstr "hiển thị các tập tin ẩn"
4571
4602 -#: builtin/commit.c:1381 parse-options.h:153
4572 +#: builtin/commit.c:1345 parse-options.h:153
4573 msgid "when"
4574 msgstr "khi"
4575
4606 -#: builtin/commit.c:1382
4576 +#: builtin/commit.c:1346
4577 msgid ""
4578 "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4579 "(Default: all)"
@@ -4611,213 +4581,213 @@ msgstr ""
4581 "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4582 "(Mặc định: all)"
4583
4614 -#: builtin/commit.c:1384
4584 +#: builtin/commit.c:1348
4585 msgid "list untracked files in columns"
4586 msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
4587
4618 -#: builtin/commit.c:1471
4588 +#: builtin/commit.c:1435
4589 msgid "couldn't look up newly created commit"
4590 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4591
4622 -#: builtin/commit.c:1473
4592 +#: builtin/commit.c:1437
4593 msgid "could not parse newly created commit"
4594 msgstr ""
4595 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
4596
4627 -#: builtin/commit.c:1518
4597 +#: builtin/commit.c:1482
4598 msgid "detached HEAD"
4599 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
4600
4631 -#: builtin/commit.c:1521
4601 +#: builtin/commit.c:1485
4602 msgid " (root-commit)"
4603 msgstr " (root-commit)"
4604
4635 -#: builtin/commit.c:1614
4605 +#: builtin/commit.c:1578
4606 msgid "suppress summary after successful commit"
4607 msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
4608
4639 -#: builtin/commit.c:1615
4609 +#: builtin/commit.c:1579
4610 msgid "show diff in commit message template"
4611 msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
4612
4643 -#: builtin/commit.c:1617
4613 +#: builtin/commit.c:1581
4614 msgid "Commit message options"
4615 msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
4616
4647 -#: builtin/commit.c:1618 builtin/tag.c:601
4617 +#: builtin/commit.c:1582 builtin/tag.c:601
4618 msgid "read message from file"
4619 msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
4620
4651 -#: builtin/commit.c:1619
4621 +#: builtin/commit.c:1583
4622 msgid "author"
4623 msgstr "tác giả"
4624
4655 -#: builtin/commit.c:1619
4625 +#: builtin/commit.c:1583
4626 msgid "override author for commit"
4627 msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
4628
4659 -#: builtin/commit.c:1620 builtin/gc.c:275
4629 +#: builtin/commit.c:1584 builtin/gc.c:275
4630 msgid "date"
4631 msgstr "ngày tháng"
4632
4663 -#: builtin/commit.c:1620
4633 +#: builtin/commit.c:1584
4634 msgid "override date for commit"
4635 msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
4636
4667 -#: builtin/commit.c:1621 builtin/merge.c:217 builtin/notes.c:408
4668 -#: builtin/notes.c:565 builtin/tag.c:599
4637 +#: builtin/commit.c:1585 builtin/merge.c:218 builtin/notes.c:391
4638 +#: builtin/notes.c:554 builtin/tag.c:599
4639 msgid "message"
4640 msgstr "chú thích"
4641
4672 -#: builtin/commit.c:1621
4642 +#: builtin/commit.c:1585
4643 msgid "commit message"
4644 msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
4645
4676 -#: builtin/commit.c:1622
4646 +#: builtin/commit.c:1586
4647 msgid "reuse and edit message from specified commit"
4648 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho nhưng có cho sửa chữa"
4649
4680 -#: builtin/commit.c:1623
4650 +#: builtin/commit.c:1587
4651 msgid "reuse message from specified commit"
4652 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho"
4653
4684 -#: builtin/commit.c:1624
4654 +#: builtin/commit.c:1588
4655 msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
4656 msgstr ""
4657 "dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
4658
4689 -#: builtin/commit.c:1625
4659 +#: builtin/commit.c:1589
4660 msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
4661 msgstr ""
4662 "dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
4663 "ra"
4664
4695 -#: builtin/commit.c:1626
4665 +#: builtin/commit.c:1590
4666 msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
4667 msgstr ""
4668 "lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
4669
4700 -#: builtin/commit.c:1627 builtin/log.c:1191 builtin/revert.c:86
4670 +#: builtin/commit.c:1591 builtin/log.c:1191 builtin/revert.c:86
4671 msgid "add Signed-off-by:"
4672 msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
4673
4704 -#: builtin/commit.c:1628
4674 +#: builtin/commit.c:1592
4675 msgid "use specified template file"
4676 msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
4677
4708 -#: builtin/commit.c:1629
4678 +#: builtin/commit.c:1593
4679 msgid "force edit of commit"
4680 msgstr "ép buộc sửa lần commit"
4681
4712 -#: builtin/commit.c:1630
4682 +#: builtin/commit.c:1594
4683 msgid "default"
4684 msgstr "mặc định"
4685
4716 -#: builtin/commit.c:1630 builtin/tag.c:604
4686 +#: builtin/commit.c:1594 builtin/tag.c:604
4687 msgid "how to strip spaces and #comments from message"
4688 msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
4689
4720 -#: builtin/commit.c:1631
4690 +#: builtin/commit.c:1595
4691 msgid "include status in commit message template"
4692 msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
4693
4724 -#: builtin/commit.c:1632 builtin/merge.c:224 builtin/revert.c:92
4694 +#: builtin/commit.c:1596 builtin/merge.c:225 builtin/revert.c:92
4695 #: builtin/tag.c:605
4696 msgid "key-id"
4697 msgstr "mã-số-khóa"
4698
4729 -#: builtin/commit.c:1633 builtin/merge.c:225 builtin/revert.c:93
4699 +#: builtin/commit.c:1597 builtin/merge.c:226 builtin/revert.c:93
4700 msgid "GPG sign commit"
4701 msgstr "ký lần chuyển giao dùng GPG"
4702
4733 -#: builtin/commit.c:1636
4703 +#: builtin/commit.c:1600
4704 msgid "Commit contents options"
4705 msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
4706
4737 -#: builtin/commit.c:1637
4707 +#: builtin/commit.c:1601
4708 msgid "commit all changed files"
4709 msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
4710
4741 -#: builtin/commit.c:1638
4711 +#: builtin/commit.c:1602
4712 msgid "add specified files to index for commit"
4713 msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
4714
4745 -#: builtin/commit.c:1639
4715 +#: builtin/commit.c:1603
4716 msgid "interactively add files"
4717 msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
4718
4749 -#: builtin/commit.c:1640
4719 +#: builtin/commit.c:1604
4720 msgid "interactively add changes"
4721 msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
4722
4753 -#: builtin/commit.c:1641
4723 +#: builtin/commit.c:1605
4724 msgid "commit only specified files"
4725 msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
4726
4757 -#: builtin/commit.c:1642
4727 +#: builtin/commit.c:1606
4728 msgid "bypass pre-commit hook"
4729 msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit"
4730
4761 -#: builtin/commit.c:1643
4731 +#: builtin/commit.c:1607
4732 msgid "show what would be committed"
4733 msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
4734
4765 -#: builtin/commit.c:1654
4735 +#: builtin/commit.c:1618
4736 msgid "amend previous commit"
4737 msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
4738
4769 -#: builtin/commit.c:1655
4739 +#: builtin/commit.c:1619
4740 msgid "bypass post-rewrite hook"
4741 msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
4742
4773 -#: builtin/commit.c:1660
4743 +#: builtin/commit.c:1624
4744 msgid "ok to record an empty change"
4745 msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
4746
4777 -#: builtin/commit.c:1662
4747 +#: builtin/commit.c:1626
4748 msgid "ok to record a change with an empty message"
4749 msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
4750
4781 -#: builtin/commit.c:1691
4751 +#: builtin/commit.c:1655
4752 msgid "could not parse HEAD commit"
4753 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
4754
4785 -#: builtin/commit.c:1730 builtin/merge.c:518
4755 +#: builtin/commit.c:1694 builtin/merge.c:519
4756 #, c-format
4757 msgid "could not open '%s' for reading"
4758 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
4759
4790 -#: builtin/commit.c:1737
4760 +#: builtin/commit.c:1701
4761 #, c-format
4762 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
4763 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
4764
4795 -#: builtin/commit.c:1744
4765 +#: builtin/commit.c:1708
4766 msgid "could not read MERGE_MODE"
4767 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
4768
4799 -#: builtin/commit.c:1763
4769 +#: builtin/commit.c:1727
4770 #, c-format
4771 msgid "could not read commit message: %s"
4772 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) commit (lần chuyển giao): %s"
4773
4804 -#: builtin/commit.c:1774
4774 +#: builtin/commit.c:1738
4775 #, c-format
4776 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
4777 msgstr ""
4778 "Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
4779 "(message).\n"
4780
4811 -#: builtin/commit.c:1779
4781 +#: builtin/commit.c:1743
4782 #, c-format
4783 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
4784 msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
4785
4816 -#: builtin/commit.c:1794 builtin/merge.c:850 builtin/merge.c:875
4786 +#: builtin/commit.c:1758 builtin/merge.c:851 builtin/merge.c:876
4787 msgid "failed to write commit object"
4788 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
4789
4820 -#: builtin/commit.c:1827
4790 +#: builtin/commit.c:1791
4791 msgid ""
4792 "Repository has been updated, but unable to write\n"
4793 "new_index file. Check that disk is not full and quota is\n"
@@ -4912,17 +4882,13 @@ msgstr "liệt kê tất"
4882 msgid "open an editor"
4883 msgstr "mở một trình biên soạn"
4884
4915 -#: builtin/config.c:72 builtin/config.c:73
4916 -msgid "slot"
4917 -msgstr "khe"
4918 -
4885 #: builtin/config.c:72
4920 -msgid "find the color configured: [default]"
4921 -msgstr "tìm cấu hình màu sắc: [mặc định]"
4886 +msgid "find the color configured: slot [default]"
4887 +msgstr "tìm cấu hình màu sắc: slot [mặc định]"
4888
4889 #: builtin/config.c:73
4924 -msgid "find the color setting: [stdout-is-tty]"
4925 -msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: [stdout-là-tty]"
4890 +msgid "find the color setting: slot [stdout-is-tty]"
4891 +msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: slot [stdout-là-tty]"
4892
4893 #: builtin/config.c:74
4894 msgid "Type"
@@ -4956,11 +4922,11 @@ msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
4922 msgid "respect include directives on lookup"
4923 msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
4924
4959 -#: builtin/config.c:315
4925 +#: builtin/config.c:316
4926 msgid "unable to parse default color value"
4927 msgstr "không thể phân tích giá trị màu mặc định"
4928
4963 -#: builtin/config.c:455
4929 +#: builtin/config.c:457
4930 #, c-format
4931 msgid ""
4932 "# This is Git's per-user configuration file.\n"
@@ -4975,7 +4941,7 @@ msgstr ""
4941 "#\tuser = %s\n"
4942 "#\temail = %s\n"
4943
4978 -#: builtin/config.c:590
4944 +#: builtin/config.c:589
4945 #, c-format
4946 msgid "cannot create configuration file %s"
4947 msgstr "không thể tạo tập tin cấu hình “%s”"
@@ -5211,7 +5177,7 @@ msgstr "kết xuất anonymize"
5177
5178 #: builtin/fetch.c:20
5179 msgid "git fetch [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
5214 -msgstr "git fetch [<các-tùy-chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>...]]"
5180 +msgstr "git fetch [<các-tùy-chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>…]]"
5181
5182 #: builtin/fetch.c:21
5183 msgid "git fetch [<options>] <group>"
@@ -5219,7 +5185,7 @@ msgstr "git fetch [<các-tùy-chọn>] [<nhóm>"
5185
5186 #: builtin/fetch.c:22
5187 msgid "git fetch --multiple [<options>] [(<repository> | <group>)...]"
5222 -msgstr "git fetch --multiple [<các-tùy-chọn>] [(<kho> | <nhóm>)...]"
5188 +msgstr "git fetch --multiple [<các-tùy-chọn>] [(<kho> | <nhóm>)…]"
5189
5190 #: builtin/fetch.c:23
5191 msgid "git fetch --all [<options>]"
@@ -5404,7 +5370,7 @@ msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
5370 msgid "[deleted]"
5371 msgstr "[đã xóa]"
5372
5407 -#: builtin/fetch.c:799 builtin/remote.c:1063
5373 +#: builtin/fetch.c:799 builtin/remote.c:1058
5374 msgid "(none)"
5375 msgstr "(không)"
5376
@@ -5482,30 +5448,30 @@ msgid "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <file>]"
5448 msgstr ""
5449 "git fmt-merge-msg [-m <chú_thích>] [--log[=<n>]|--no-log] [--file <tập-tin>]"
5450
5485 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:663 builtin/fmt-merge-msg.c:666 builtin/grep.c:698
5486 -#: builtin/merge.c:197 builtin/repack.c:179 builtin/repack.c:183
5451 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:662 builtin/fmt-merge-msg.c:665 builtin/grep.c:698
5452 +#: builtin/merge.c:198 builtin/repack.c:178 builtin/repack.c:182
5453 #: builtin/show-branch.c:654 builtin/show-ref.c:178 builtin/tag.c:590
5454 #: parse-options.h:132 parse-options.h:239
5455 msgid "n"
5456 msgstr "n"
5457
5492 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:664
5458 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:663
5459 msgid "populate log with at most <n> entries from shortlog"
5460 msgstr "gắn nhật ký với ít nhất <n> mục từ lệnh “shortlog”"
5461
5496 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:667
5462 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:666
5463 msgid "alias for --log (deprecated)"
5464 msgstr "bí danh cho --log (không được dùng)"
5465
5500 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:670
5466 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:669
5467 msgid "text"
5468 msgstr "văn bản"
5469
5504 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:671
5470 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:670
5471 msgid "use <text> as start of message"
5472 msgstr "dùng <văn bản thường> để bắt đầu ghi chú"
5473
5508 -#: builtin/fmt-merge-msg.c:672
5474 +#: builtin/fmt-merge-msg.c:671
5475 msgid "file to read from"
5476 msgstr "tập tin để đọc dữ liệu từ đó"
5477
@@ -5530,8 +5496,8 @@ msgid "quote placeholders suitably for python"
5496 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho python"
5497
5498 #: builtin/for-each-ref.c:1078
5533 -msgid "quote placeholders suitably for tcl"
5534 -msgstr "trích dẫn để phù hợp cho tcl"
5499 +msgid "quote placeholders suitably for Tcl"
5500 +msgstr "trích dẫn để phù hợp cho Tcl"
5501
5502 #: builtin/for-each-ref.c:1081
5503 msgid "show only <n> matched refs"
@@ -5563,7 +5529,7 @@ msgstr "Đang kiểm tra các thư mục đối tượng"
5529
5530 #: builtin/fsck.c:603
5531 msgid "git fsck [options] [<object>...]"
5566 -msgstr "git fsck [các-tùy-chọn] [<đối-tượng>...]"
5532 +msgstr "git fsck [các-tùy-chọn] [<đối-tượng>…]"
5533
5534 #: builtin/fsck.c:609
5535 msgid "show unreachable objects"
@@ -5673,7 +5639,7 @@ msgstr ""
5639
5640 #: builtin/grep.c:23
5641 msgid "git grep [options] [-e] <pattern> [<rev>...] [[--] <path>...]"
5676 -msgstr "git grep [các-tùy-chọn] [-e] <mẫu> [<rev>...] [[--] <đường-dẫn>...]"
5642 +msgstr "git grep [các-tùy-chọn] [-e] <mẫu> [<rev>…] [[--] <đường-dẫn>…]"
5643
5644 #: builtin/grep.c:218
5645 #, c-format
@@ -5905,7 +5871,7 @@ msgid ""
5871 "<file>..."
5872 msgstr ""
5873 "git hash-object [-t <kiểu>] [-w] [--path=<tập-tin>|--no-filters] [--stdin] "
5908 -"[--] <tập-tin>..."
5874 +"[--] <tập-tin>…"
5875
5876 #: builtin/hash-object.c:83
5877 msgid "git hash-object --stdin-paths < <list-of-paths>"
@@ -6005,61 +5971,61 @@ msgstr ""
5971 "“%s”: cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
5972 "Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.path” để thay thế."
5973
6008 -#: builtin/help.c:352
5974 +#: builtin/help.c:354
5975 #, c-format
5976 msgid "'%s': unknown man viewer."
5977 msgstr "“%s”: không rõ chương trình xem man."
5978
6013 -#: builtin/help.c:369
5979 +#: builtin/help.c:371
5980 msgid "no man viewer handled the request"
5981 msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng manpage tiếp hợp với yêu cầu"
5982
6017 -#: builtin/help.c:377
5983 +#: builtin/help.c:379
5984 msgid "no info viewer handled the request"
5985 msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng info tiếp hợp với yêu cầu"
5986
6021 -#: builtin/help.c:423
5987 +#: builtin/help.c:428
5988 msgid "Defining attributes per path"
5989 msgstr "Định nghĩa các thuộc tính cho mỗi đường dẫn"
5990
6025 -#: builtin/help.c:424
5991 +#: builtin/help.c:429
5992 msgid "Everyday Git With 20 Commands Or So"
5993 msgstr "Mỗi ngày học 20 lệnh Git hay hơn"
5994
6029 -#: builtin/help.c:425
5995 +#: builtin/help.c:430
5996 msgid "A Git glossary"
5997 msgstr "Thuật ngữ chuyên môn Git"
5998
6033 -#: builtin/help.c:426
5999 +#: builtin/help.c:431
6000 msgid "Specifies intentionally untracked files to ignore"
6001 msgstr "Chỉ định các tập tin không cần theo dõi"
6002
6037 -#: builtin/help.c:427
6003 +#: builtin/help.c:432
6004 msgid "Defining submodule properties"
6005 msgstr "Định nghĩa thuộc tính mô-đun-con"
6006
6041 -#: builtin/help.c:428
6007 +#: builtin/help.c:433
6008 msgid "Specifying revisions and ranges for Git"
6009 msgstr "Chỉ định điểm xét duyệt và vùng cho Git"
6010
6045 -#: builtin/help.c:429
6011 +#: builtin/help.c:434
6012 msgid "A tutorial introduction to Git (for version 1.5.1 or newer)"
6013 msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git ở mức cơ bản (bản 1.5.1 hay mới hơn)"
6014
6049 -#: builtin/help.c:430
6015 +#: builtin/help.c:435
6016 msgid "An overview of recommended workflows with Git"
6017 msgstr "Tổng quan về luồng công việc khuyến nghị nên dùng với Git."
6018
6053 -#: builtin/help.c:442
6019 +#: builtin/help.c:447
6020 msgid "The common Git guides are:\n"
6021 msgstr "Các chỉ dẫn chung về cách dùng Git là:\n"
6022
6057 -#: builtin/help.c:463 builtin/help.c:480
6023 +#: builtin/help.c:468 builtin/help.c:485
6024 #, c-format
6025 msgid "usage: %s%s"
6026 msgstr "cách dùng: %s%s"
6027
6062 -#: builtin/help.c:496
6028 +#: builtin/help.c:501
6029 #, c-format
6030 msgid "`git %s' is aliased to `%s'"
6031 msgstr "“git %s” được đặt bí danh thành “%s”"
@@ -6088,8 +6054,7 @@ msgstr "đối tượng %s: cần kiểu %s nhưng lại nhận được %s"
6054 #, c-format
6055 msgid "cannot fill %d byte"
6056 msgid_plural "cannot fill %d bytes"
6091 -msgstr[0] "không thể điền vào %d byte"
6092 -msgstr[1] "không thể điền vào %d byte"
6057 +msgstr[0] "không thể điền thêm vào %d byte"
6058
6059 #: builtin/index-pack.c:275
6060 msgid "early EOF"
@@ -6158,7 +6123,6 @@ msgstr "không thể chạy hàm pread cho tập tin gói"
6123 msgid "premature end of pack file, %lu byte missing"
6124 msgid_plural "premature end of pack file, %lu bytes missing"
6125 msgstr[0] "tập tin gói bị kết thúc sớm, thiếu %lu byte"
6161 -msgstr[1] "tập tin gói bị kết thúc sớm, thiếu %lu byte"
6126
6127 #: builtin/index-pack.c:595
6128 msgid "serious inflate inconsistency"
@@ -6256,7 +6220,6 @@ msgstr "Tổng kiểm tra tail không như mong đợi cho %s (đĩa hỏng?)"
6220 msgid "pack has %d unresolved delta"
6221 msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
6222 msgstr[0] "gói có %d delta chưa được giải quyết"
6259 -msgstr[1] "gói có %d delta chưa được giải quyết"
6223
6224 #: builtin/index-pack.c:1220
6225 #, c-format
@@ -6320,14 +6283,12 @@ msgstr "Không thể mở tập tin idx của gói cho “%s”"
6283 msgid "non delta: %d object"
6284 msgid_plural "non delta: %d objects"
6285 msgstr[0] "không delta: %d đối tượng"
6323 -msgstr[1] "không delta: %d đối tượng"
6286
6287 #: builtin/index-pack.c:1525
6288 #, c-format
6289 msgid "chain length = %d: %lu object"
6290 msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
6291 msgstr[0] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
6330 -msgstr[1] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
6292
6293 #: builtin/index-pack.c:1554
6294 msgid "Cannot come back to cwd"
@@ -6402,37 +6363,37 @@ msgstr "không thể sao chép “%s” sang “%s”"
6363 msgid "ignoring template %s"
6364 msgstr "đang lờ đi mẫu “%s”"
6365
6405 -#: builtin/init-db.c:133
6366 +#: builtin/init-db.c:136
6367 #, c-format
6368 msgid "insanely long template path %s"
6369 msgstr "đường dẫn mẫu “%s” dài một cách điên rồ"
6370
6410 -#: builtin/init-db.c:141
6371 +#: builtin/init-db.c:144
6372 #, c-format
6373 msgid "templates not found %s"
6374 msgstr "các mẫu không được tìm thấy %s"
6375
6415 -#: builtin/init-db.c:154
6376 +#: builtin/init-db.c:157
6377 #, c-format
6378 msgid "not copying templates of a wrong format version %d from '%s'"
6379 msgstr "không sao chép các mẫu của phiên bản sai định dạng %d từ “%s”"
6380
6420 -#: builtin/init-db.c:192
6381 +#: builtin/init-db.c:197
6382 #, c-format
6383 msgid "insane git directory %s"
6384 msgstr "thư mục git điên rồ %s"
6385
6425 -#: builtin/init-db.c:323 builtin/init-db.c:326
6386 +#: builtin/init-db.c:331 builtin/init-db.c:334
6387 #, c-format
6388 msgid "%s already exists"
6389 msgstr "%s đã có từ trước rồi"
6390
6430 -#: builtin/init-db.c:355
6391 +#: builtin/init-db.c:363
6392 #, c-format
6393 msgid "unable to handle file type %d"
6394 msgstr "không thể xử lý (handle) tập tin kiểu %d"
6395
6435 -#: builtin/init-db.c:358
6396 +#: builtin/init-db.c:366
6397 #, c-format
6398 msgid "unable to move %s to %s"
6399 msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
@@ -6440,24 +6401,24 @@ msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
6401 #. TRANSLATORS: The first '%s' is either "Reinitialized
6402 #. existing" or "Initialized empty", the second " shared" or
6403 #. "", and the last '%s%s' is the verbatim directory name.
6443 -#: builtin/init-db.c:418
6404 +#: builtin/init-db.c:426
6405 #, c-format
6406 msgid "%s%s Git repository in %s%s\n"
6407 msgstr "%s%s kho Git trong %s%s\n"
6408
6448 -#: builtin/init-db.c:419
6409 +#: builtin/init-db.c:427
6410 msgid "Reinitialized existing"
6411 msgstr "Khởi tạo lại đã sẵn có rồi"
6412
6452 -#: builtin/init-db.c:419
6413 +#: builtin/init-db.c:427
6414 msgid "Initialized empty"
6415 msgstr "Khởi tạo trống rỗng"
6416
6456 -#: builtin/init-db.c:420
6417 +#: builtin/init-db.c:428
6418 msgid " shared"
6419 msgstr " đã chia sẻ"
6420
6460 -#: builtin/init-db.c:467
6421 +#: builtin/init-db.c:475
6422 msgid ""
6423 "git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--"
6424 "shared[=<permissions>]] [directory]"
@@ -6465,29 +6426,29 @@ msgstr ""
6426 "git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<thư-mục-tạm>] [--shared[=<các-"
6427 "quyền>]] [thư-mục]"
6428
6468 -#: builtin/init-db.c:490
6429 +#: builtin/init-db.c:498
6430 msgid "permissions"
6431 msgstr "các quyền"
6432
6472 -#: builtin/init-db.c:491
6433 +#: builtin/init-db.c:499
6434 msgid "specify that the git repository is to be shared amongst several users"
6435 msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dùng"
6436
6476 -#: builtin/init-db.c:493 builtin/prune-packed.c:57 builtin/repack.c:172
6437 +#: builtin/init-db.c:501 builtin/prune-packed.c:57 builtin/repack.c:171
6438 msgid "be quiet"
6439 msgstr "im lặng"
6440
6480 -#: builtin/init-db.c:525 builtin/init-db.c:530
6441 +#: builtin/init-db.c:533 builtin/init-db.c:538
6442 #, c-format
6443 msgid "cannot mkdir %s"
6444 msgstr "không thể mkdir (tạo thư mục): %s"
6445
6485 -#: builtin/init-db.c:534
6446 +#: builtin/init-db.c:542
6447 #, c-format
6448 msgid "cannot chdir to %s"
6449 msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
6450
6490 -#: builtin/init-db.c:555
6451 +#: builtin/init-db.c:563
6452 #, c-format
6453 msgid ""
6454 "%s (or --work-tree=<directory>) not allowed without specifying %s (or --git-"
@@ -6496,7 +6457,7 @@ msgstr ""
6457 "%s (hoặc --work-tree=<thư-mục>) không cho phép không chỉ định %s (hoặc --git-"
6458 "dir=<thư-mục>)"
6459
6499 -#: builtin/init-db.c:583
6460 +#: builtin/init-db.c:591
6461 #, c-format
6462 msgid "Cannot access work tree '%s'"
6463 msgstr "không thể truy cập cây (tree) làm việc “%s”"
@@ -6506,8 +6467,8 @@ msgid ""
6467 "git interpret-trailers [--trim-empty] [(--trailer <token>[(=|:)<value>])...] "
6468 "[<file>...]"
6469 msgstr ""
6509 -"git interpret-trailers [--trim-empty] [(--trailer <thẻ>[(=|:)<giá-trị>])...] "
6510 -"[<tập-tin>...]"
6470 +"git interpret-trailers [--trim-empty] [(--trailer <thẻ>[(=|:)<giá-trị>])…] "
6471 +"[<tập-tin>…]"
6472
6473 #: builtin/interpret-trailers.c:25
6474 msgid "trim empty trailers"
@@ -6523,11 +6484,11 @@ msgstr "bộ dò vết cần thêm"
6484
6485 #: builtin/log.c:41
6486 msgid "git log [<options>] [<revision range>] [[--] <path>...]\n"
6526 -msgstr "git log [<các-tùy-chọn>] [<vùng xem xét>] [[--] <đường-dẫn>...]\n"
6487 +msgstr "git log [<các-tùy-chọn>] [<vùng xem xét>] [[--] <đường-dẫn>…]\n"
6488
6489 #: builtin/log.c:42
6490 msgid " or: git show [options] <object>..."
6530 -msgstr " hay: git show [các-tùy-chọn] <đối-tượng>..."
6491 +msgstr " hay: git show [các-tùy-chọn] <đối-tượng>…"
6492
6493 #: builtin/log.c:81
6494 #, c-format
@@ -6807,7 +6768,7 @@ msgstr "Không hiểu lần chuyển giao %s"
6768
6769 #: builtin/ls-files.c:401
6770 msgid "git ls-files [options] [<file>...]"
6810 -msgstr "git ls-files [các-tùy-chọn] [<tập-tin>...]"
6771 +msgstr "git ls-files [các-tùy-chọn] [<tập-tin>…]"
6772
6773 #: builtin/ls-files.c:458
6774 msgid "identify the file status with tags"
@@ -6902,216 +6863,216 @@ msgstr "hiển thị dữ liệu gỡ lỗi"
6863
6864 #: builtin/ls-tree.c:28
6865 msgid "git ls-tree [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
6905 -msgstr "git ls-tree [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>...]"
6866 +msgstr "git ls-tree [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
6867
6907 -#: builtin/ls-tree.c:126
6868 +#: builtin/ls-tree.c:127
6869 msgid "only show trees"
6870 msgstr "chỉ hiển thị các tree"
6871
6911 -#: builtin/ls-tree.c:128
6872 +#: builtin/ls-tree.c:129
6873 msgid "recurse into subtrees"
6874 msgstr "đệ quy vào các thư mục con"
6875
6915 -#: builtin/ls-tree.c:130
6876 +#: builtin/ls-tree.c:131
6877 msgid "show trees when recursing"
6878 msgstr "hiển thị cây khi đệ quy"
6879
6919 -#: builtin/ls-tree.c:133
6880 +#: builtin/ls-tree.c:134
6881 msgid "terminate entries with NUL byte"
6882 msgstr "chấm dứt mục tin với byte NUL"
6883
6923 -#: builtin/ls-tree.c:134
6884 +#: builtin/ls-tree.c:135
6885 msgid "include object size"
6886 msgstr "gồm cả kích thước đối tượng"
6887
6927 -#: builtin/ls-tree.c:136 builtin/ls-tree.c:138
6888 +#: builtin/ls-tree.c:137 builtin/ls-tree.c:139
6889 msgid "list only filenames"
6890 msgstr "chỉ liệt kê tên tập tin"
6891
6931 -#: builtin/ls-tree.c:141
6892 +#: builtin/ls-tree.c:142
6893 msgid "use full path names"
6894 msgstr "dùng tên đường dẫn đầy đủ"
6895
6935 -#: builtin/ls-tree.c:143
6896 +#: builtin/ls-tree.c:144
6897 msgid "list entire tree; not just current directory (implies --full-name)"
6898 msgstr "liệt kê cây mục tin; không chỉ thư mục hiện hành (ngụ ý --full-name)"
6899
6939 -#: builtin/merge.c:44
6900 +#: builtin/merge.c:45
6901 msgid "git merge [options] [<commit>...]"
6941 -msgstr "git merge [các-tùy-chọn] [<commit>...]"
6902 +msgstr "git merge [các-tùy-chọn] [<commit>…]"
6903
6943 -#: builtin/merge.c:45
6904 +#: builtin/merge.c:46
6905 msgid "git merge [options] <msg> HEAD <commit>"
6906 msgstr "git merge [các-tùy-chọn] <tin-nhắn> HEAD <commit>"
6907
6947 -#: builtin/merge.c:46
6908 +#: builtin/merge.c:47
6909 msgid "git merge --abort"
6910 msgstr "git merge --abort"
6911
6951 -#: builtin/merge.c:99
6912 +#: builtin/merge.c:100
6913 msgid "switch `m' requires a value"
6914 msgstr "switch “m” yêu cầu một giá trị"
6915
6955 -#: builtin/merge.c:136
6916 +#: builtin/merge.c:137
6917 #, c-format
6918 msgid "Could not find merge strategy '%s'.\n"
6919 msgstr "Không tìm thấy chiến lược hòa trộn “%s”.\n"
6920
6960 -#: builtin/merge.c:137
6921 +#: builtin/merge.c:138
6922 #, c-format
6923 msgid "Available strategies are:"
6924 msgstr "Các chiến lược sẵn sàng là:"
6925
6965 -#: builtin/merge.c:142
6926 +#: builtin/merge.c:143
6927 #, c-format
6928 msgid "Available custom strategies are:"
6929 msgstr "Các chiến lược tùy chỉnh sẵn sàng là:"
6930
6970 -#: builtin/merge.c:192
6931 +#: builtin/merge.c:193
6932 msgid "do not show a diffstat at the end of the merge"
6933 msgstr "không hiển thị thống kê khác biệt tại cuối của lần hòa trộn"
6934
6974 -#: builtin/merge.c:195
6935 +#: builtin/merge.c:196
6936 msgid "show a diffstat at the end of the merge"
6937 msgstr "hiển thị thống kê khác biệt tại cuối của hòa trộn"
6938
6978 -#: builtin/merge.c:196
6939 +#: builtin/merge.c:197
6940 msgid "(synonym to --stat)"
6941 msgstr "(đồng nghĩa với --stat)"
6942
6982 -#: builtin/merge.c:198
6943 +#: builtin/merge.c:199
6944 msgid "add (at most <n>) entries from shortlog to merge commit message"
6945 msgstr "thêm (ít nhất <n>) mục từ shortlog cho ghi chú chuyển giao hòa trộn"
6946
6986 -#: builtin/merge.c:201
6947 +#: builtin/merge.c:202
6948 msgid "create a single commit instead of doing a merge"
6949 msgstr "tạo một lần chuyển giao đưon thay vì thực hiện việc hòa trộn"
6950
6990 -#: builtin/merge.c:203
6951 +#: builtin/merge.c:204
6952 msgid "perform a commit if the merge succeeds (default)"
6953 msgstr "thực hiện chuyển giao nếu hòa trộn thành công (mặc định)"
6954
6994 -#: builtin/merge.c:205
6955 +#: builtin/merge.c:206
6956 msgid "edit message before committing"
6957 msgstr "sửa chú thích trước khi chuyển giao"
6958
6998 -#: builtin/merge.c:206
6959 +#: builtin/merge.c:207
6960 msgid "allow fast-forward (default)"
6961 msgstr "cho phép fast-forward (mặc định)"
6962
7002 -#: builtin/merge.c:208
6963 +#: builtin/merge.c:209
6964 msgid "abort if fast-forward is not possible"
6965 msgstr "bỏ qua nếu fast-forward không thể được"
6966
7006 -#: builtin/merge.c:212
6967 +#: builtin/merge.c:213
6968 msgid "Verify that the named commit has a valid GPG signature"
6969 msgstr "Thẩm tra xem lần chuyển giao có tên đó có chữ ký GPG hợp lệ hay không"
6970
7010 -#: builtin/merge.c:213 builtin/notes.c:741 builtin/revert.c:89
6971 +#: builtin/merge.c:214 builtin/notes.c:753 builtin/revert.c:89
6972 msgid "strategy"
6973 msgstr "chiến lược"
6974
7014 -#: builtin/merge.c:214
6975 +#: builtin/merge.c:215
6976 msgid "merge strategy to use"
6977 msgstr "chiến lược hòa trộn sẽ dùng"
6978
7018 -#: builtin/merge.c:215
6979 +#: builtin/merge.c:216
6980 msgid "option=value"
6981 msgstr "tùy_chọn=giá_trị"
6982
7022 -#: builtin/merge.c:216
6983 +#: builtin/merge.c:217
6984 msgid "option for selected merge strategy"
6985 msgstr "tùy chọn cho chiến lược hòa trộn đã chọn"
6986
7026 -#: builtin/merge.c:218
6987 +#: builtin/merge.c:219
6988 msgid "merge commit message (for a non-fast-forward merge)"
6989 msgstr ""
6990 "hòa trộn ghi chú của lần chuyển giao (dành cho hòa trộn non-fast-forward)"
6991
7031 -#: builtin/merge.c:222
6992 +#: builtin/merge.c:223
6993 msgid "abort the current in-progress merge"
6994 msgstr "bãi bỏ quá trình hòa trộn hiện tại đang thực hiện"
6995
7035 -#: builtin/merge.c:250
6996 +#: builtin/merge.c:251
6997 msgid "could not run stash."
6998 msgstr "không thể chạy stash."
6999
7039 -#: builtin/merge.c:255
7000 +#: builtin/merge.c:256
7001 msgid "stash failed"
7002 msgstr "stash gặp lỗi"
7003
7043 -#: builtin/merge.c:260
7004 +#: builtin/merge.c:261
7005 #, c-format
7006 msgid "not a valid object: %s"
7007 msgstr "không phải là một đối tượng hợp lệ: %s"
7008
7048 -#: builtin/merge.c:279 builtin/merge.c:296
7009 +#: builtin/merge.c:280 builtin/merge.c:297
7010 msgid "read-tree failed"
7011 msgstr "read-tree gặp lỗi"
7012
7052 -#: builtin/merge.c:326
7013 +#: builtin/merge.c:327
7014 msgid " (nothing to squash)"
7015 msgstr " (không có gì để squash)"
7016
7056 -#: builtin/merge.c:339
7017 +#: builtin/merge.c:340
7018 #, c-format
7019 msgid "Squash commit -- not updating HEAD\n"
7020 msgstr "Squash commit -- không cập nhật HEAD\n"
7021
7061 -#: builtin/merge.c:371
7022 +#: builtin/merge.c:372
7023 msgid "Writing SQUASH_MSG"
7024 msgstr "Đang ghi SQUASH_MSG"
7025
7065 -#: builtin/merge.c:373
7026 +#: builtin/merge.c:374
7027 msgid "Finishing SQUASH_MSG"
7028 msgstr "Hoàn thành SQUASH_MSG"
7029
7069 -#: builtin/merge.c:396
7030 +#: builtin/merge.c:397
7031 #, c-format
7032 msgid "No merge message -- not updating HEAD\n"
7033 msgstr "Không có lời chú thích hòa trộn -- nên không cập nhật HEAD\n"
7034
7074 -#: builtin/merge.c:446
7035 +#: builtin/merge.c:447
7036 #, c-format
7037 msgid "'%s' does not point to a commit"
7038 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
7039
7079 -#: builtin/merge.c:558
7040 +#: builtin/merge.c:559
7041 #, c-format
7042 msgid "Bad branch.%s.mergeoptions string: %s"
7043 msgstr "Chuỗi branch.%s.mergeoptions sai: %s"
7044
7084 -#: builtin/merge.c:653
7045 +#: builtin/merge.c:654
7046 msgid "git write-tree failed to write a tree"
7047 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
7048
7088 -#: builtin/merge.c:677
7049 +#: builtin/merge.c:678
7050 msgid "Not handling anything other than two heads merge."
7051 msgstr "Không cầm nắm gì ngoài hai head hòa trộn"
7052
7092 -#: builtin/merge.c:691
7053 +#: builtin/merge.c:692
7054 #, c-format
7055 msgid "Unknown option for merge-recursive: -X%s"
7056 msgstr "Không hiểu tùy chọn cho merge-recursive: -X%s"
7057
7097 -#: builtin/merge.c:704
7058 +#: builtin/merge.c:705
7059 #, c-format
7060 msgid "unable to write %s"
7061 msgstr "không thể ghi %s"
7062
7102 -#: builtin/merge.c:793
7063 +#: builtin/merge.c:794
7064 #, c-format
7065 msgid "Could not read from '%s'"
7066 msgstr "Không thể đọc từ “%s”"
7067
7107 -#: builtin/merge.c:802
7068 +#: builtin/merge.c:803
7069 #, c-format
7070 msgid "Not committing merge; use 'git commit' to complete the merge.\n"
7071 msgstr ""
7072 "Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao; sử dụng lệnh “git commit” để hoàn tất "
7073 "việc hòa trộn.\n"
7074
7114 -#: builtin/merge.c:808
7075 +#: builtin/merge.c:809
7076 #, c-format
7077 msgid ""
7078 "Please enter a commit message to explain why this merge is necessary,\n"
@@ -7129,50 +7090,50 @@ msgstr ""
7090 "rỗng\n"
7091 "sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
7092
7132 -#: builtin/merge.c:832
7093 +#: builtin/merge.c:833
7094 msgid "Empty commit message."
7095 msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
7096
7136 -#: builtin/merge.c:844
7097 +#: builtin/merge.c:845
7098 #, c-format
7099 msgid "Wonderful.\n"
7100 msgstr "Thần kỳ.\n"
7101
7141 -#: builtin/merge.c:907
7102 +#: builtin/merge.c:900
7103 #, c-format
7104 msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
7105 msgstr ""
7106 "Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao kết "
7107 "quả.\n"
7108
7148 -#: builtin/merge.c:923
7109 +#: builtin/merge.c:916
7110 #, c-format
7111 msgid "'%s' is not a commit"
7112 msgstr "%s không phải là một lần commit (chuyển giao)"
7113
7153 -#: builtin/merge.c:964
7114 +#: builtin/merge.c:957
7115 msgid "No current branch."
7116 msgstr "không phải nhánh hiện hành"
7117
7157 -#: builtin/merge.c:966
7118 +#: builtin/merge.c:959
7119 msgid "No remote for the current branch."
7120 msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
7121
7161 -#: builtin/merge.c:968
7122 +#: builtin/merge.c:961
7123 msgid "No default upstream defined for the current branch."
7124 msgstr "Không có thượng nguồn mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
7125
7165 -#: builtin/merge.c:973
7126 +#: builtin/merge.c:966
7127 #, c-format
7128 msgid "No remote-tracking branch for %s from %s"
7129 msgstr "Không nhánh mạng theo dõi cho %s từ %s"
7130
7170 -#: builtin/merge.c:1129
7131 +#: builtin/merge.c:1122
7132 msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
7133 msgstr ""
7134 "Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (thiếu MERGE_HEAD)."
7135
7175 -#: builtin/merge.c:1145
7136 +#: builtin/merge.c:1138
7137 msgid ""
7138 "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
7139 "Please, commit your changes before you merge."
@@ -7180,11 +7141,11 @@ msgstr ""
7141 "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
7142 "Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
7143
7183 -#: builtin/merge.c:1148 git-pull.sh:34
7144 +#: builtin/merge.c:1141 git-pull.sh:34
7145 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
7146 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộng (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
7147
7187 -#: builtin/merge.c:1152
7148 +#: builtin/merge.c:1145
7149 msgid ""
7150 "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
7151 "Please, commit your changes before you merge."
@@ -7192,103 +7153,103 @@ msgstr ""
7153 "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
7154 "Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
7155
7195 -#: builtin/merge.c:1155
7156 +#: builtin/merge.c:1148
7157 msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
7158 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
7159
7199 -#: builtin/merge.c:1164
7160 +#: builtin/merge.c:1157
7161 msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
7162 msgstr "Bạn không thể kết hợp --squash với --no-ff."
7163
7203 -#: builtin/merge.c:1173
7164 +#: builtin/merge.c:1166
7165 msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
7166 msgstr "Không chỉ ra lần chuyển giao và merge.defaultToUpstream chưa được đặt."
7167
7207 -#: builtin/merge.c:1205
7168 +#: builtin/merge.c:1198
7169 msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
7170 msgstr ""
7171 "Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao vào một head rỗng"
7172
7212 -#: builtin/merge.c:1208
7173 +#: builtin/merge.c:1201
7174 msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
7175 msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
7176
7216 -#: builtin/merge.c:1210
7177 +#: builtin/merge.c:1203
7178 msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
7179 msgstr ""
7180 "Chuyển giao không-fast-forward không hợp lý ở trong một head trống rỗng"
7181
7221 -#: builtin/merge.c:1215
7182 +#: builtin/merge.c:1208
7183 #, c-format
7184 msgid "%s - not something we can merge"
7185 msgstr "%s - không phải là một số thứ chúng tôi có thể hòa trộn"
7186
7226 -#: builtin/merge.c:1266
7187 +#: builtin/merge.c:1259
7188 #, c-format
7189 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
7190 msgstr ""
7191 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
7192
7232 -#: builtin/merge.c:1269
7193 +#: builtin/merge.c:1262
7194 #, c-format
7195 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
7196 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
7197
7237 -#: builtin/merge.c:1272
7198 +#: builtin/merge.c:1265
7199 #, c-format
7200 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
7201 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
7202
7242 -#: builtin/merge.c:1275
7203 +#: builtin/merge.c:1268
7204 #, c-format
7205 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
7206 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
7207
7247 -#: builtin/merge.c:1356
7208 +#: builtin/merge.c:1349
7209 #, c-format
7210 msgid "Updating %s..%s\n"
7211 msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
7212
7252 -#: builtin/merge.c:1395
7213 +#: builtin/merge.c:1388
7214 #, c-format
7215 msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
7255 -msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”...\n"
7216 +msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”…\n"
7217
7257 -#: builtin/merge.c:1402
7218 +#: builtin/merge.c:1395
7219 #, c-format
7220 msgid "Nope.\n"
7221 msgstr "Không.\n"
7222
7262 -#: builtin/merge.c:1434
7223 +#: builtin/merge.c:1427
7224 msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
7225 msgstr "Thực hiện lệnh fast-forward là không thể được, đang bỏ qua."
7226
7266 -#: builtin/merge.c:1457 builtin/merge.c:1536
7227 +#: builtin/merge.c:1450 builtin/merge.c:1529
7228 #, c-format
7229 msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
7269 -msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa...\n"
7230 +msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa…\n"
7231
7271 -#: builtin/merge.c:1461
7232 +#: builtin/merge.c:1454
7233 #, c-format
7234 msgid "Trying merge strategy %s...\n"
7274 -msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s...\n"
7235 +msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s…\n"
7236
7276 -#: builtin/merge.c:1527
7237 +#: builtin/merge.c:1520
7238 #, c-format
7239 msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
7240 msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
7241
7281 -#: builtin/merge.c:1529
7242 +#: builtin/merge.c:1522
7243 #, c-format
7244 msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
7245 msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
7246
7286 -#: builtin/merge.c:1538
7247 +#: builtin/merge.c:1531
7248 #, c-format
7249 msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
7250 msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
7251
7291 -#: builtin/merge.c:1550
7252 +#: builtin/merge.c:1543
7253 #, c-format
7254 msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
7255 msgstr ""
@@ -7297,15 +7258,15 @@ msgstr ""
7258
7259 #: builtin/merge-base.c:29
7260 msgid "git merge-base [-a|--all] <commit> <commit>..."
7300 -msgstr "git merge-base [-a|--all] <commit> <lần_chuyển_giao>..."
7261 +msgstr "git merge-base [-a|--all] <commit> <lần_chuyển_giao>…"
7262
7263 #: builtin/merge-base.c:30
7264 msgid "git merge-base [-a|--all] --octopus <commit>..."
7304 -msgstr "git merge-base [-a|--all] --octopus <lần_chuyển_giao>..."
7265 +msgstr "git merge-base [-a|--all] --octopus <lần_chuyển_giao>…"
7266
7267 #: builtin/merge-base.c:31
7268 msgid "git merge-base --independent <commit>..."
7308 -msgstr "git merge-base --independent <lần_chuyển_giao>..."
7269 +msgstr "git merge-base --independent <lần_chuyển_giao>…"
7270
7271 #: builtin/merge-base.c:32
7272 msgid "git merge-base --is-ancestor <commit> <commit>"
@@ -7349,7 +7310,7 @@ msgstr "gửi kết quả vào đầu ra tiêu chuẩn"
7310
7311 #: builtin/merge-file.c:34
7312 msgid "use a diff3 based merge"
7352 -msgstr "dùng kiểu hòa dựa trên diff3"
7313 +msgstr "dùng kiểu hòa dựa trên diff3"
7314
7315 #: builtin/merge-file.c:35
7316 msgid "for conflicts, use our version"
@@ -7393,7 +7354,7 @@ msgstr "cho phép tạo nhiều hơn một cây"
7354
7355 #: builtin/mv.c:15
7356 msgid "git mv [options] <source>... <destination>"
7396 -msgstr "git mv [các-tùy-chọn] <nguồn>... <đích>"
7357 +msgstr "git mv [các-tùy-chọn] <nguồn>… <đích>"
7358
7359 #: builtin/mv.c:69
7360 #, c-format
@@ -7479,14 +7440,14 @@ msgstr "%s, nguồn=%s, đích=%s"
7440 msgid "Renaming %s to %s\n"
7441 msgstr "Đổi tên %s thành %s\n"
7442
7482 -#: builtin/mv.c:256 builtin/remote.c:726 builtin/repack.c:358
7443 +#: builtin/mv.c:256 builtin/remote.c:726 builtin/repack.c:355
7444 #, c-format
7445 msgid "renaming '%s' failed"
7446 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên “%s”"
7447
7448 #: builtin/name-rev.c:255
7449 msgid "git name-rev [options] <commit>..."
7489 -msgstr "git name-rev [các-tùy-chọn] <commit>..."
7450 +msgstr "git name-rev [các-tùy-chọn] <commit>…"
7451
7452 #: builtin/name-rev.c:256
7453 msgid "git name-rev [options] --all"
@@ -7531,11 +7492,11 @@ msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] [list [<đối-tượng>]]"
7492
7493 #: builtin/notes.c:25
7494 msgid ""
7534 -"git notes [--ref <notes_ref>] add [-f] [-m <msg> | -F <file> | (-c | -C) "
7535 -"<object>] [<object>]"
7495 +"git notes [--ref <notes_ref>] add [-f] [--allow-empty] [-m <msg> | -F <file> "
7496 +"| (-c | -C) <object>] [<object>]"
7497 msgstr ""
7537 -"git notes [--ref <notes_ref>] add [-f] [-m <lời-nhắn> | -F <tập-tin> | (-c | "
7538 -"-C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
7498 +"git notes [--ref <notes_ref>] add [-f] [--allow-empty] [-m <lời-nhắn> | -F "
7499 +"<tập-tin> | (-c | -C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
7500
7501 #: builtin/notes.c:26
7502 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] copy [-f] <from-object> <to-object>"
@@ -7543,15 +7504,15 @@ msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] copy [-f] <từ-đối-tượng> <đến-
7504
7505 #: builtin/notes.c:27
7506 msgid ""
7546 -"git notes [--ref <notes_ref>] append [-m <msg> | -F <file> | (-c | -C) "
7547 -"<object>] [<object>]"
7507 +"git notes [--ref <notes_ref>] append [--allow-empty] [-m <msg> | -F <file> | "
7508 +"(-c | -C) <object>] [<object>]"
7509 msgstr ""
7549 -"git notes [--ref <notes_ref>] append [-m <lời-nhắn> | -F <tập-tin> | (-c | -"
7550 -"C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
7510 +"git notes [--ref <notes_ref>] append [--allow-empty] [-m <lời-nhắn> | -F "
7511 +"<tập-tin> | (-c | -C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
7512
7513 #: builtin/notes.c:28
7553 -msgid "git notes [--ref <notes_ref>] edit [<object>]"
7554 -msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] edit [<đối-tượng>]"
7514 +msgid "git notes [--ref <notes_ref>] edit [--allow-empty] [<object>]"
7515 +msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] edit [--allow-empty] [<đối-tượng>]"
7516
7517 #: builtin/notes.c:29
7518 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] show [<object>]"
@@ -7573,7 +7534,7 @@ msgstr "git notes merge --abort [-v | -q]"
7534
7535 #: builtin/notes.c:33
7536 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] remove [<object>...]"
7576 -msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] remove [<đối-tượng>...]"
7537 +msgstr "git notes [--ref <notes_ref>] remove [<đối-tượng>…]"
7538
7539 #: builtin/notes.c:34
7540 msgid "git notes [--ref <notes_ref>] prune [-n | -v]"
@@ -7597,7 +7558,7 @@ msgstr "git notes copy [<các-tùy-chọn>] <từ-đối-tượng> <đến-đố
7558
7559 #: builtin/notes.c:51
7560 msgid "git notes copy --stdin [<from-object> <to-object>]..."
7600 -msgstr "git notes copy --stdin [<từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>]..."
7561 +msgstr "git notes copy --stdin [<từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>]…"
7562
7563 #: builtin/notes.c:56
7564 msgid "git notes append [<options>] [<object>]"
@@ -7635,119 +7596,118 @@ msgstr "git notes prune [<các-tùy-chọn>]"
7596 msgid "git notes get-ref"
7597 msgstr "git notes get-ref"
7598
7638 -#: builtin/notes.c:136
7599 +#: builtin/notes.c:146
7600 #, c-format
7601 msgid "unable to start 'show' for object '%s'"
7602 msgstr "không thể khởi chạy “show” cho đối tượng “%s”"
7603
7643 -#: builtin/notes.c:140
7604 +#: builtin/notes.c:150
7605 msgid "could not read 'show' output"
7606 msgstr "không thể đọc kết xuất “show”"
7607
7647 -#: builtin/notes.c:148
7608 +#: builtin/notes.c:158
7609 #, c-format
7610 msgid "failed to finish 'show' for object '%s'"
7611 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “show” cho đối tượng “%s”"
7612
7652 -#: builtin/notes.c:166 builtin/tag.c:477
7613 +#: builtin/notes.c:173 builtin/tag.c:477
7614 #, c-format
7615 msgid "could not create file '%s'"
7616 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
7617
7657 -#: builtin/notes.c:185
7618 +#: builtin/notes.c:192
7619 msgid "Please supply the note contents using either -m or -F option"
7620 msgstr ""
7621 "Xin hãy áp dụng nội dung của ghi chú sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F"
7622
7662 -#: builtin/notes.c:206 builtin/notes.c:847
7663 -#, c-format
7664 -msgid "Removing note for object %s\n"
7665 -msgstr "Đang gỡ bỏ ghi chú (note) cho đối tượng %s\n"
7666 -
7667 -#: builtin/notes.c:211
7623 +#: builtin/notes.c:201
7624 msgid "unable to write note object"
7625 msgstr "không thể ghi đối tượng ghi chú (note)"
7626
7671 -#: builtin/notes.c:213
7627 +#: builtin/notes.c:203
7628 #, c-format
7629 msgid "The note contents have been left in %s"
7630 msgstr "Nội dung ghi chú còn lại %s"
7631
7676 -#: builtin/notes.c:247 builtin/tag.c:693
7632 +#: builtin/notes.c:231 builtin/tag.c:693
7633 #, c-format
7634 msgid "cannot read '%s'"
7635 msgstr "không thể đọc “%s”"
7636
7681 -#: builtin/notes.c:249 builtin/tag.c:696
7637 +#: builtin/notes.c:233 builtin/tag.c:696
7638 #, c-format
7639 msgid "could not open or read '%s'"
7640 msgstr "không thể mở hay đọc “%s”"
7641
7686 -#: builtin/notes.c:268 builtin/notes.c:319 builtin/notes.c:321
7687 -#: builtin/notes.c:381 builtin/notes.c:435 builtin/notes.c:518
7688 -#: builtin/notes.c:523 builtin/notes.c:598 builtin/notes.c:640
7689 -#: builtin/notes.c:842 builtin/tag.c:709
7642 +#: builtin/notes.c:252 builtin/notes.c:303 builtin/notes.c:305
7643 +#: builtin/notes.c:365 builtin/notes.c:420 builtin/notes.c:506
7644 +#: builtin/notes.c:511 builtin/notes.c:589 builtin/notes.c:652
7645 +#: builtin/notes.c:854 builtin/tag.c:709
7646 #, c-format
7647 msgid "Failed to resolve '%s' as a valid ref."
7648 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu hợp lệ."
7649
7694 -#: builtin/notes.c:271
7650 +#: builtin/notes.c:255
7651 #, c-format
7652 msgid "Failed to read object '%s'."
7653 msgstr "Gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”."
7654
7699 -#: builtin/notes.c:275
7655 +#: builtin/notes.c:259
7656 #, c-format
7657 msgid "Cannot read note data from non-blob object '%s'."
7658 msgstr "không thể đọc dữ liệu ghi chú từ đối tượng không-blob “%s”."
7659
7704 -#: builtin/notes.c:315
7660 +#: builtin/notes.c:299
7661 #, c-format
7662 msgid "Malformed input line: '%s'."
7663 msgstr "Dòng đầu vào dị hình: “%s”."
7664
7709 -#: builtin/notes.c:330
7665 +#: builtin/notes.c:314
7666 #, c-format
7667 msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
7668 msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
7669
7714 -#: builtin/notes.c:374 builtin/notes.c:428 builtin/notes.c:501
7715 -#: builtin/notes.c:513 builtin/notes.c:586 builtin/notes.c:633
7716 -#: builtin/notes.c:907
7670 +#: builtin/notes.c:358 builtin/notes.c:413 builtin/notes.c:489
7671 +#: builtin/notes.c:501 builtin/notes.c:577 builtin/notes.c:645
7672 +#: builtin/notes.c:919
7673 msgid "too many parameters"
7674 msgstr "quá nhiều đối số"
7675
7720 -#: builtin/notes.c:387 builtin/notes.c:646
7676 +#: builtin/notes.c:371 builtin/notes.c:658
7677 #, c-format
7678 msgid "No note found for object %s."
7679 msgstr "không tìm thấy ghi chú cho đối tượng %s."
7680
7725 -#: builtin/notes.c:409 builtin/notes.c:566
7681 +#: builtin/notes.c:392 builtin/notes.c:555
7682 msgid "note contents as a string"
7683 msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một chuỗi"
7684
7729 -#: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:569
7685 +#: builtin/notes.c:395 builtin/notes.c:558
7686 msgid "note contents in a file"
7687 msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một tập tin"
7688
7733 -#: builtin/notes.c:414 builtin/notes.c:417 builtin/notes.c:571
7734 -#: builtin/notes.c:574 builtin/tag.c:628
7689 +#: builtin/notes.c:397 builtin/notes.c:400 builtin/notes.c:560
7690 +#: builtin/notes.c:563 builtin/tag.c:628
7691 msgid "object"
7692 msgstr "đối tượng"
7693
7738 -#: builtin/notes.c:415 builtin/notes.c:572
7694 +#: builtin/notes.c:398 builtin/notes.c:561
7695 msgid "reuse and edit specified note object"
7696 msgstr "dùng lại nhưng có sửa chữa đối tượng note đã chỉ ra"
7697
7742 -#: builtin/notes.c:418 builtin/notes.c:575
7698 +#: builtin/notes.c:401 builtin/notes.c:564
7699 msgid "reuse specified note object"
7700 msgstr "dùng lại đối tượng ghi chú (note) đã chỉ ra"
7701
7746 -#: builtin/notes.c:420 builtin/notes.c:488
7702 +#: builtin/notes.c:404 builtin/notes.c:567
7703 +msgid "allow storing empty note"
7704 +msgstr "cho lưu trữ ghi chú trống rỗng"
7705 +
7706 +#: builtin/notes.c:405 builtin/notes.c:476
7707 msgid "replace existing notes"
7708 msgstr "thay thế ghi chú trước"
7709
7750 -#: builtin/notes.c:454
7710 +#: builtin/notes.c:430
7711 #, c-format
7712 msgid ""
7713 "Cannot add notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
@@ -7756,24 +7716,29 @@ msgstr ""
7716 "Không thể thêm các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối tượng "
7717 "%s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
7718
7759 -#: builtin/notes.c:459 builtin/notes.c:536
7719 +#: builtin/notes.c:445 builtin/notes.c:524
7720 #, c-format
7721 msgid "Overwriting existing notes for object %s\n"
7722 msgstr "Đang ghi đè lên ghi chú cũ cho đối tượng %s\n"
7723
7764 -#: builtin/notes.c:489
7724 +#: builtin/notes.c:456 builtin/notes.c:617 builtin/notes.c:859
7725 +#, c-format
7726 +msgid "Removing note for object %s\n"
7727 +msgstr "Đang gỡ bỏ ghi chú (note) cho đối tượng %s\n"
7728 +
7729 +#: builtin/notes.c:477
7730 msgid "read objects from stdin"
7731 msgstr "đọc các đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn"
7732
7768 -#: builtin/notes.c:491
7733 +#: builtin/notes.c:479
7734 msgid "load rewriting config for <command> (implies --stdin)"
7735 msgstr "tải cấu hình chép lại cho <lệnh> (ngầm định là --stdin)"
7736
7772 -#: builtin/notes.c:509
7737 +#: builtin/notes.c:497
7738 msgid "too few parameters"
7739 msgstr "quá ít đối số"
7740
7776 -#: builtin/notes.c:530
7741 +#: builtin/notes.c:518
7742 #, c-format
7743 msgid ""
7744 "Cannot copy notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
@@ -7782,12 +7747,12 @@ msgstr ""
7747 "Không thể sao chép các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối "
7748 "tượng %s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
7749
7785 -#: builtin/notes.c:542
7750 +#: builtin/notes.c:530
7751 #, c-format
7752 msgid "Missing notes on source object %s. Cannot copy."
7753 msgstr "Thiếu ghi chú trên đối tượng nguồn %s. Không thể sao chép."
7754
7790 -#: builtin/notes.c:591
7755 +#: builtin/notes.c:582
7756 #, c-format
7757 msgid ""
7758 "The -m/-F/-c/-C options have been deprecated for the 'edit' subcommand.\n"
@@ -7796,15 +7761,15 @@ msgstr ""
7761 "Các tùy chọn -m/-F/-c/-C đã cổ không còn dùng nữa cho lệnh con “edit”.\n"
7762 "Xin hãy sử dụng lệnh sau để thay thế: “git notes add -f -m/-F/-c/-C”.\n"
7763
7799 -#: builtin/notes.c:738
7764 +#: builtin/notes.c:750
7765 msgid "General options"
7766 msgstr "Tùy chọn chung"
7767
7803 -#: builtin/notes.c:740
7768 +#: builtin/notes.c:752
7769 msgid "Merge options"
7770 msgstr "Tùy chọn về hòa trộn"
7771
7807 -#: builtin/notes.c:742
7772 +#: builtin/notes.c:754
7773 msgid ""
7774 "resolve notes conflicts using the given strategy (manual/ours/theirs/union/"
7775 "cat_sort_uniq)"
@@ -7812,46 +7777,46 @@ msgstr ""
7777 "phân giải các xung đột “notes” sử dụng chiến lược đã đưa ra (manual/ours/"
7778 "theirs/union/cat_sort_uniq)"
7779
7815 -#: builtin/notes.c:744
7780 +#: builtin/notes.c:756
7781 msgid "Committing unmerged notes"
7782 msgstr "Chuyển giao các note chưa được hòa trộn"
7783
7819 -#: builtin/notes.c:746
7784 +#: builtin/notes.c:758
7785 msgid "finalize notes merge by committing unmerged notes"
7786 msgstr ""
7787 "các note cuối cùng được hòa trộn bởi các note chưa hòa trộn của lần chuyển "
7788 "giao"
7789
7825 -#: builtin/notes.c:748
7790 +#: builtin/notes.c:760
7791 msgid "Aborting notes merge resolution"
7792 msgstr "Hủy bỏ phân giải ghi chú (note) hòa trộn"
7793
7829 -#: builtin/notes.c:750
7794 +#: builtin/notes.c:762
7795 msgid "abort notes merge"
7796 msgstr "bỏ qua hòa trộn các ghi chú (note)"
7797
7833 -#: builtin/notes.c:845
7798 +#: builtin/notes.c:857
7799 #, c-format
7800 msgid "Object %s has no note\n"
7801 msgstr "Đối tượng %s không có ghi chú (note)\n"
7802
7838 -#: builtin/notes.c:857
7803 +#: builtin/notes.c:869
7804 msgid "attempt to remove non-existent note is not an error"
7805 msgstr "cố gắng gỡ bỏ một note chưa từng tồn tại không phải là một lỗi"
7806
7842 -#: builtin/notes.c:860
7807 +#: builtin/notes.c:872
7808 msgid "read object names from the standard input"
7809 msgstr "đọc tên đối tượng từ thiết bị nhập chuẩn"
7810
7846 -#: builtin/notes.c:941
7811 +#: builtin/notes.c:953
7812 msgid "notes-ref"
7813 msgstr "notes-ref"
7814
7850 -#: builtin/notes.c:942
7815 +#: builtin/notes.c:954
7816 msgid "use notes from <notes_ref>"
7817 msgstr "dùng “notes” từ <notes_ref>"
7818
7854 -#: builtin/notes.c:977 builtin/remote.c:1624
7819 +#: builtin/notes.c:989 builtin/remote.c:1619
7820 #, c-format
7821 msgid "Unknown subcommand: %s"
7822 msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
@@ -7859,13 +7824,13 @@ msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
7824 #: builtin/pack-objects.c:28
7825 msgid "git pack-objects --stdout [options...] [< ref-list | < object-list]"
7826 msgstr ""
7862 -"git pack-objects --stdout [các-tùy-chọn...] [< danh-sách-ref | < danh-sách-"
7863 -"đối-tượng]"
7827 +"git pack-objects --stdout [các-tùy-chọn…] [< danh-sách-ref | < danh-sách-đối-"
7828 +"tượng]"
7829
7830 #: builtin/pack-objects.c:29
7831 msgid "git pack-objects [options...] base-name [< ref-list | < object-list]"
7832 msgstr ""
7868 -"git pack-objects [các-tùy-chọn...] base-name [< danh-sách-ref | < danh-sách-"
7833 +"git pack-objects [các-tùy-chọn…] base-name [< danh-sách-ref | < danh-sách-"
7834 "đối-tượng]"
7835
7836 #: builtin/pack-objects.c:177 builtin/pack-objects.c:180
@@ -7905,140 +7870,144 @@ msgstr "tùy chọn %s không chấp nhận dạng thức âm"
7870 msgid "unable to parse value '%s' for option %s"
7871 msgstr "không thể phân tích giá trị “%s” cho tùy chọn %s"
7872
7908 -#: builtin/pack-objects.c:2622
7873 +#: builtin/pack-objects.c:2623
7874 msgid "do not show progress meter"
7875 msgstr "không hiển thị bộ đo tiến trình"
7876
7912 -#: builtin/pack-objects.c:2624
7877 +#: builtin/pack-objects.c:2625
7878 msgid "show progress meter"
7879 msgstr "hiển thị bộ đo tiến trình"
7880
7916 -#: builtin/pack-objects.c:2626
7881 +#: builtin/pack-objects.c:2627
7882 msgid "show progress meter during object writing phase"
7883 msgstr "hiển thị bộ đo tiến triển trong suốt pha ghi đối tượng"
7884
7920 -#: builtin/pack-objects.c:2629
7885 +#: builtin/pack-objects.c:2630
7886 msgid "similar to --all-progress when progress meter is shown"
7887 msgstr "tương tự --all-progress khi bộ đo tiến trình được xuất hiện"
7888
7924 -#: builtin/pack-objects.c:2630
7889 +#: builtin/pack-objects.c:2631
7890 msgid "version[,offset]"
7891 msgstr "phiên bản[,offset]"
7892
7928 -#: builtin/pack-objects.c:2631
7893 +#: builtin/pack-objects.c:2632
7894 msgid "write the pack index file in the specified idx format version"
7895 msgstr "ghi tập tin bảng mục lục gói (pack) ở phiên bản định dạng idx đã cho"
7896
7932 -#: builtin/pack-objects.c:2634
7897 +#: builtin/pack-objects.c:2635
7898 msgid "maximum size of each output pack file"
7899 msgstr "kcíh thước tối đa cho tập tin gói được tạo"
7900
7936 -#: builtin/pack-objects.c:2636
7901 +#: builtin/pack-objects.c:2637
7902 msgid "ignore borrowed objects from alternate object store"
7903 msgstr "bỏ qua các đối tượng vay mượn từ kho đối tượng thay thế"
7904
7940 -#: builtin/pack-objects.c:2638
7905 +#: builtin/pack-objects.c:2639
7906 msgid "ignore packed objects"
7907 msgstr "bỏ qua các đối tượng đóng gói"
7908
7944 -#: builtin/pack-objects.c:2640
7909 +#: builtin/pack-objects.c:2641
7910 msgid "limit pack window by objects"
7911 msgstr "giới hạn cửa sổ đóng gói theo đối tượng"
7912
7948 -#: builtin/pack-objects.c:2642
7913 +#: builtin/pack-objects.c:2643
7914 msgid "limit pack window by memory in addition to object limit"
7915 msgstr "giới hạn cửa sổ đóng gói theo bộ nhớ cộng thêm với giới hạn đối tượng"
7916
7952 -#: builtin/pack-objects.c:2644
7917 +#: builtin/pack-objects.c:2645
7918 msgid "maximum length of delta chain allowed in the resulting pack"
7919 msgstr "độ dài tối đa của chuỗi móc xích “delta” được phép trong gói kết quả"
7920
7956 -#: builtin/pack-objects.c:2646
7921 +#: builtin/pack-objects.c:2647
7922 msgid "reuse existing deltas"
7923 msgstr "dùng lại các delta sẵn có"
7924
7960 -#: builtin/pack-objects.c:2648
7925 +#: builtin/pack-objects.c:2649
7926 msgid "reuse existing objects"
7927 msgstr "dùng lại các đối tượng sẵn có"
7928
7964 -#: builtin/pack-objects.c:2650
7929 +#: builtin/pack-objects.c:2651
7930 msgid "use OFS_DELTA objects"
7931 msgstr "dùng các đối tượng OFS_DELTA"
7932
7968 -#: builtin/pack-objects.c:2652
7933 +#: builtin/pack-objects.c:2653
7934 msgid "use threads when searching for best delta matches"
7935 msgstr "sử dụng các tuyến trình khi tìm kiếm cho các mẫu khớp delta tốt nhất"
7936
7972 -#: builtin/pack-objects.c:2654
7937 +#: builtin/pack-objects.c:2655
7938 msgid "do not create an empty pack output"
7939 msgstr "không thể tạo kết xuất gói trống rỗng"
7940
7976 -#: builtin/pack-objects.c:2656
7941 +#: builtin/pack-objects.c:2657
7942 msgid "read revision arguments from standard input"
7943 msgstr " đọc tham số “revision” từ thiết bị nhập chuẩn"
7944
7980 -#: builtin/pack-objects.c:2658
7945 +#: builtin/pack-objects.c:2659
7946 msgid "limit the objects to those that are not yet packed"
7947 msgstr "giới hạn các đối tượng thành những cái mà chúng vẫn chưa được đóng gói"
7948
7984 -#: builtin/pack-objects.c:2661
7949 +#: builtin/pack-objects.c:2662
7950 msgid "include objects reachable from any reference"
7951 msgstr "bao gồm các đối tượng có thể đọc được từ bất kỳ tham chiếu nào"
7952
7988 -#: builtin/pack-objects.c:2664
7953 +#: builtin/pack-objects.c:2665
7954 msgid "include objects referred by reflog entries"
7955 msgstr "bao gồm các đối tượng được tham chiếu bởi các mục reflog"
7956
7992 -#: builtin/pack-objects.c:2667
7957 +#: builtin/pack-objects.c:2668
7958 msgid "include objects referred to by the index"
7959 msgstr "bao gồm các đối tượng được tham chiếu bởi mục lục"
7960
7996 -#: builtin/pack-objects.c:2670
7961 +#: builtin/pack-objects.c:2671
7962 msgid "output pack to stdout"
7963 msgstr "xuất gói ra đầu ra tiêu chuẩn"
7964
8000 -#: builtin/pack-objects.c:2672
7965 +#: builtin/pack-objects.c:2673
7966 msgid "include tag objects that refer to objects to be packed"
7967 msgstr "bao gồm các đối tượng tham chiếu đến các đối tượng được đóng gói"
7968
8004 -#: builtin/pack-objects.c:2674
7969 +#: builtin/pack-objects.c:2675
7970 msgid "keep unreachable objects"
7971 msgstr "giữ lại các đối tượng không thể đọc được"
7972
8008 -#: builtin/pack-objects.c:2675 parse-options.h:140
7973 +#: builtin/pack-objects.c:2676 parse-options.h:140
7974 msgid "time"
7975 msgstr "thời-gian"
7976
8012 -#: builtin/pack-objects.c:2676
7977 +#: builtin/pack-objects.c:2677
7978 msgid "unpack unreachable objects newer than <time>"
7979 msgstr ""
7980 "xả nén (gỡ khỏi gói) các đối tượng không thể đọc được mới hơn <thời-gian>"
7981
8017 -#: builtin/pack-objects.c:2679
7982 +#: builtin/pack-objects.c:2680
7983 msgid "create thin packs"
7984 msgstr "tạo gói nhẹ"
7985
8021 -#: builtin/pack-objects.c:2681
7986 +#: builtin/pack-objects.c:2682
7987 +msgid "create packs suitable for shallow fetches"
7988 +msgstr "tạo gói để phù hợp cho lấy về nông (shallow)"
7989 +
7990 +#: builtin/pack-objects.c:2684
7991 msgid "ignore packs that have companion .keep file"
7992 msgstr "bỏ qua các gói mà nó có tập tin .keep đi kèm"
7993
8025 -#: builtin/pack-objects.c:2683
7994 +#: builtin/pack-objects.c:2686
7995 msgid "pack compression level"
7996 msgstr "mức nén gói"
7997
8029 -#: builtin/pack-objects.c:2685
7998 +#: builtin/pack-objects.c:2688
7999 msgid "do not hide commits by grafts"
8000 msgstr "không ẩn các lần chuyển giao bởi “grafts”"
8001
8033 -#: builtin/pack-objects.c:2687
8002 +#: builtin/pack-objects.c:2690
8003 msgid "use a bitmap index if available to speed up counting objects"
8004 msgstr "dùng mục lục ánh xạ nếu có thể được để nâng cao tốc độ đếm đối tượng"
8005
8037 -#: builtin/pack-objects.c:2689
8006 +#: builtin/pack-objects.c:2692
8007 msgid "write a bitmap index together with the pack index"
8008 msgstr "ghi một mục lục ánh xạ cùng với mục lục gói"
8009
8041 -#: builtin/pack-objects.c:2778
8010 +#: builtin/pack-objects.c:2783
8011 msgid "Counting objects"
8012 msgstr "Đang đếm các đối tượng"
8013
@@ -8064,7 +8033,7 @@ msgstr "Đang gỡ các đối tượng trùng lặp"
8033
8034 #: builtin/prune.c:12
8035 msgid "git prune [-n] [-v] [--expire <time>] [--] [<head>...]"
8067 -msgstr "git prune [-n] [-v] [--expire <thời-gian>] [--] [<head>...]"
8036 +msgstr "git prune [-n] [-v] [--expire <thời-gian>] [--] [<head>…]"
8037
8038 #: builtin/prune.c:106
8039 msgid "do not remove, show only"
@@ -8080,7 +8049,7 @@ msgstr "các đối tượng hết hạn cũ hơn khoảng <thời gian>"
8049
8050 #: builtin/push.c:14
8051 msgid "git push [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
8083 -msgstr "git push [<các-tùy-chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>...]]"
8052 +msgstr "git push [<các-tùy-chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>…]]"
8053
8054 #: builtin/push.c:85
8055 msgid "tag shorthand without <tag>"
@@ -8114,7 +8083,7 @@ msgid ""
8083 "%s"
8084 msgstr ""
8085 "Nhánh thượng nguồn của nhánh hiện tại của bạn không khớp\n"
8117 -"với tên của nhánh hiện tại của bạn. Để push đến nhánh thượng nguồn\n"
8086 +"với tên của nhánh hiện tại của bạn. Để đẩy lên đến nhánh thượng nguồn\n"
8087 "trên máy chủ, sử dụng\n"
8088 "\n"
8089 " git push %s HEAD:%s\n"
@@ -8134,7 +8103,7 @@ msgid ""
8103 " git push %s HEAD:<name-of-remote-branch>\n"
8104 msgstr ""
8105 "Bạn hiện nay không ở một nhánh.\n"
8137 -"Để push lịch sử hướng tới trạng thái hiện hành (HEAD đã bị tách rời)\n"
8106 +"Để đẩy lịch sử lên trên trạng thái hiện hành (HEAD đã bị tách rời)\n"
8107 "ngay bây giờ, sử dụng\n"
8108 "\n"
8109 " git push %s HEAD:<tên-của-nhánh-máy-chủ>\n"
@@ -8220,8 +8189,8 @@ msgstr ""
8189 msgid ""
8190 "You didn't specify any refspecs to push, and push.default is \"nothing\"."
8191 msgstr ""
8223 -"Bạn đã không chỉ ra một refspecs nào để push, và push.default là \"không là "
8224 -"gì cả\"."
8192 +"Bạn đã không chỉ ra một refspecs nào để đẩy lên, và push.default là \"không "
8193 +"là gì cả\"."
8194
8195 #: builtin/push.c:279
8196 msgid ""
@@ -8232,7 +8201,7 @@ msgid ""
8201 msgstr ""
8202 "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh hiện tại của bạn nằm đằng\n"
8203 "sau bộ phận tương ứng của máy chủ. Hòa trộn với các thay đổi từ máy chủ\n"
8235 -"(v.d. \"git pull ...\") trước khi đẩy lên lần nữa.\n"
8204 +"(v.d. \"git pull …\") trước khi đẩy lên lần nữa.\n"
8205 "Xem “Note about fast-forwards” trong “git push --help” để có thông tin chi "
8206 "tiết."
8207
@@ -8243,9 +8212,10 @@ msgid ""
8212 "(e.g. 'git pull ...') before pushing again.\n"
8213 "See the 'Note about fast-forwards' in 'git push --help' for details."
8214 msgstr ""
8246 -"Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh đã push nằm đằng sau bộ\n"
8215 +"Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh đã đẩy lên nằm đằng sau "
8216 +"bộ\n"
8217 "phận tương ứng của máy chủ. Checkou nhánh này và hòa trộn với các thay đổi\n"
8248 -"từ máy chủ (v.d. “git pull ...”) trước khi lại push lần nữa.\n"
8218 +"từ máy chủ (v.d. “git pull …”) trước khi lại push lần nữa.\n"
8219 "Xem “Note about fast-forwards” trong “git push --help” để có thông tin chi "
8220 "tiết."
8221
@@ -8260,7 +8230,7 @@ msgstr ""
8230 "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì máy chủ có chứa công việc mà bạn không\n"
8231 "có ở máy nội bộ của mình. Lỗi này thường có nguyên nhân bởi kho khác đẩy\n"
8232 "dữ liệu lên cùng một tham chiếu. Bạn có lẽ muốn hòa trộn với các thay đổi\n"
8263 -"từ máy chủ (v.d. “git pull...”) trước khi lại push lần nữa.\n"
8233 +"từ máy chủ (v.d. “git pull…”) trước khi lại push lần nữa.\n"
8234 "Xem “Note about fast-forwards” trong “git push --help” để có thông tin chi "
8235 "tiết."
8236
@@ -8312,7 +8282,7 @@ msgstr ""
8282 "\n"
8283 " git remote add <tên> <url>\n"
8284 "\n"
8315 -"và sau đó push sử dụng tên máy chủ\n"
8285 +"và sau đó đẩy lên sử dụng tên máy chủ\n"
8286 "\n"
8287 " git push <tên>\n"
8288
@@ -8394,7 +8364,7 @@ msgstr "vòng qua móc tiền-đẩy (pre-push)"
8364
8365 #: builtin/push.c:518
8366 msgid "push missing but relevant tags"
8397 -msgstr "push phần bị thiếu nhưng nhưng các thẻ lại thích hợp"
8367 +msgstr "push phần bị thiếu nhưng các thẻ lại thích hợp"
8368
8369 #: builtin/push.c:520
8370 msgid "GPG sign the push"
@@ -8530,11 +8500,11 @@ msgstr "git remote prune [-n | --dry-run] <tên>"
8500 msgid ""
8501 "git remote [-v | --verbose] update [-p | --prune] [(<group> | <remote>)...]"
8502 msgstr ""
8533 -"git remote [-v | --verbose] update [-p | --prune] [(<nhóm> | <máy-chủ>)...]"
8503 +"git remote [-v | --verbose] update [-p | --prune] [(<nhóm> | <máy-chủ>)…]"
8504
8505 #: builtin/remote.c:20
8506 msgid "git remote set-branches [--add] <name> <branch>..."
8537 -msgstr "git remote set-branches [--add] <tên> <nhánh>..."
8507 +msgstr "git remote set-branches [--add] <tên> <nhánh>…"
8508
8509 #: builtin/remote.c:21 builtin/remote.c:69
8510 msgid "git remote set-url [--push] <name> <newurl> [<oldurl>]"
@@ -8558,11 +8528,11 @@ msgstr "git remote set-head <tên> (-a | --auto | -d | --delete | <nhánh>)"
8528
8529 #: builtin/remote.c:48
8530 msgid "git remote set-branches <name> <branch>..."
8561 -msgstr "git remote set-branches <tên> <nhánh>..."
8531 +msgstr "git remote set-branches <tên> <nhánh>…"
8532
8533 #: builtin/remote.c:49
8534 msgid "git remote set-branches --add <name> <branch>..."
8565 -msgstr "git remote set-branches --add <tên> <nhánh>..."
8535 +msgstr "git remote set-branches --add <tên> <nhánh>…"
8536
8537 #: builtin/remote.c:54
8538 msgid "git remote show [<options>] <name>"
@@ -8574,7 +8544,7 @@ msgstr "git remote prune [<các-tùy-chọn>] <tên>"
8544
8545 #: builtin/remote.c:64
8546 msgid "git remote update [<options>] [<group> | <remote>]..."
8577 -msgstr "git remote update [<các-tùy-chọn>] [<nhóm> | <máy-chủ>]..."
8547 +msgstr "git remote update [<các-tùy-chọn>] [<nhóm> | <máy-chủ>]…"
8548
8549 #: builtin/remote.c:88
8550 #, c-format
@@ -8663,7 +8633,7 @@ msgstr "(xóa)"
8633 msgid "Could not append '%s' to '%s'"
8634 msgstr "Không thể nối thêm “%s” vào “%s”"
8635
8666 -#: builtin/remote.c:634 builtin/remote.c:798 builtin/remote.c:898
8636 +#: builtin/remote.c:634 builtin/remote.c:793 builtin/remote.c:893
8637 #, c-format
8638 msgid "No such remote: %s"
8639 msgstr "Không có máy chủ nào như thế: %s"
@@ -8673,7 +8643,7 @@ msgstr "Không có máy chủ nào như thế: %s"
8643 msgid "Could not rename config section '%s' to '%s'"
8644 msgstr "Không thể đổi tên phần của cấu hình từ “%s” thành “%s”"
8645
8676 -#: builtin/remote.c:657 builtin/remote.c:850
8646 +#: builtin/remote.c:657 builtin/remote.c:845
8647 #, c-format
8648 msgid "Could not remove config section '%s'"
8649 msgstr "Không thể gỡ bỏ phần cấu hình “%s”"
@@ -8702,19 +8672,19 @@ msgstr "Không thể đặt “%s”"
8672 #: builtin/remote.c:711
8673 #, c-format
8674 msgid "deleting '%s' failed"
8705 -msgstr "gặp lỗi khi xoá “%s”"
8675 +msgstr "gặp lỗi khi xóa “%s”"
8676
8677 #: builtin/remote.c:745
8678 #, c-format
8679 msgid "creating '%s' failed"
8680 msgstr "gặp lỗi khi tạo “%s”"
8681
8712 -#: builtin/remote.c:769
8682 +#: builtin/remote.c:764
8683 #, c-format
8684 msgid "Could not remove branch %s"
8685 msgstr "Không thể gỡ bỏ nhánh “%s”"
8686
8717 -#: builtin/remote.c:836
8687 +#: builtin/remote.c:831
8688 msgid ""
8689 "Note: A branch outside the refs/remotes/ hierarchy was not removed;\n"
8690 "to delete it, use:"
@@ -8722,269 +8692,263 @@ msgid_plural ""
8692 "Note: Some branches outside the refs/remotes/ hierarchy were not removed;\n"
8693 "to delete them, use:"
8694 msgstr[0] ""
8725 -"Chú ý: Một nhánh nằm ngoài hệ thống refs/remotes/ đã không được gỡ bỏ đi;\n"
8726 -"để xóa đi, sử dụng:"
8727 -msgstr[1] ""
8695 "Chú ý: Một số nhánh nằm ngoài hệ thống refs/remotes/ đã không được gỡ bỏ "
8696 "đi;\n"
8697 "để xóa đi, sử dụng:"
8698
8732 -#: builtin/remote.c:951
8699 +#: builtin/remote.c:946
8700 #, c-format
8701 msgid " new (next fetch will store in remotes/%s)"
8702 msgstr " mới (lần lấy về tiếp theo sẽ lưu trong remotes/%s)"
8703
8737 -#: builtin/remote.c:954
8704 +#: builtin/remote.c:949
8705 msgid " tracked"
8706 msgstr " được theo dõi"
8707
8741 -#: builtin/remote.c:956
8708 +#: builtin/remote.c:951
8709 msgid " stale (use 'git remote prune' to remove)"
8710 msgstr " cũ rích (dùng “git remote prune” để gỡ bỏ)"
8711
8745 -#: builtin/remote.c:958
8712 +#: builtin/remote.c:953
8713 msgid " ???"
8714 msgstr " ???"
8715
8749 -#: builtin/remote.c:999
8716 +#: builtin/remote.c:994
8717 #, c-format
8718 msgid "invalid branch.%s.merge; cannot rebase onto > 1 branch"
8719 msgstr "branch.%s.merge không hợp lệ; không thể cải tổ về phía > 1 nhánh"
8720
8754 -#: builtin/remote.c:1006
8721 +#: builtin/remote.c:1001
8722 #, c-format
8723 msgid "rebases onto remote %s"
8724 msgstr "thực hiện rebase trên máy chủ %s"
8725
8759 -#: builtin/remote.c:1009
8726 +#: builtin/remote.c:1004
8727 #, c-format
8728 msgid " merges with remote %s"
8729 msgstr " hòa trộn với máy chủ %s"
8730
8764 -#: builtin/remote.c:1010
8731 +#: builtin/remote.c:1005
8732 msgid " and with remote"
8733 msgstr " và với máy chủ"
8734
8768 -#: builtin/remote.c:1012
8735 +#: builtin/remote.c:1007
8736 #, c-format
8737 msgid "merges with remote %s"
8738 msgstr "hòa trộn với máy chủ %s"
8739
8773 -#: builtin/remote.c:1013
8740 +#: builtin/remote.c:1008
8741 msgid " and with remote"
8742 msgstr " và với máy chủ"
8743
8777 -#: builtin/remote.c:1059
8744 +#: builtin/remote.c:1054
8745 msgid "create"
8746 msgstr "tạo"
8747
8781 -#: builtin/remote.c:1062
8748 +#: builtin/remote.c:1057
8749 msgid "delete"
8783 -msgstr "xoá"
8750 +msgstr "xóa"
8751
8785 -#: builtin/remote.c:1066
8752 +#: builtin/remote.c:1061
8753 msgid "up to date"
8754 msgstr "đã cập nhật"
8755
8789 -#: builtin/remote.c:1069
8756 +#: builtin/remote.c:1064
8757 msgid "fast-forwardable"
8758 msgstr "có-thể-fast-forward"
8759
8793 -#: builtin/remote.c:1072
8760 +#: builtin/remote.c:1067
8761 msgid "local out of date"
8762 msgstr "dữ liệu nội bộ đã cũ"
8763
8797 -#: builtin/remote.c:1079
8764 +#: builtin/remote.c:1074
8765 #, c-format
8766 msgid " %-*s forces to %-*s (%s)"
8767 msgstr " %-*s ép buộc thành %-*s (%s)"
8768
8802 -#: builtin/remote.c:1082
8769 +#: builtin/remote.c:1077
8770 #, c-format
8771 msgid " %-*s pushes to %-*s (%s)"
8772 msgstr " %-*s đẩy lên thành %-*s (%s)"
8773
8807 -#: builtin/remote.c:1086
8774 +#: builtin/remote.c:1081
8775 #, c-format
8776 msgid " %-*s forces to %s"
8777 msgstr " %-*s ép buộc thành %s"
8778
8812 -#: builtin/remote.c:1089
8779 +#: builtin/remote.c:1084
8780 #, c-format
8781 msgid " %-*s pushes to %s"
8782 msgstr " %-*s đẩy lên thành %s"
8783
8817 -#: builtin/remote.c:1157
8784 +#: builtin/remote.c:1152
8785 msgid "do not query remotes"
8786 msgstr "không truy vấn các máy chủ"
8787
8821 -#: builtin/remote.c:1184
8788 +#: builtin/remote.c:1179
8789 #, c-format
8790 msgid "* remote %s"
8791 msgstr "* máy chủ %s"
8792
8826 -#: builtin/remote.c:1185
8793 +#: builtin/remote.c:1180
8794 #, c-format
8795 msgid " Fetch URL: %s"
8796 msgstr " URL để lấy về: %s"
8797
8831 -#: builtin/remote.c:1186 builtin/remote.c:1333
8798 +#: builtin/remote.c:1181 builtin/remote.c:1332
8799 msgid "(no URL)"
8800 msgstr "(không có URL)"
8801
8835 -#: builtin/remote.c:1195 builtin/remote.c:1197
8802 +#: builtin/remote.c:1190 builtin/remote.c:1192
8803 #, c-format
8804 msgid " Push URL: %s"
8805 msgstr " URL để đẩy lên: %s"
8806
8840 -#: builtin/remote.c:1199 builtin/remote.c:1201 builtin/remote.c:1203
8807 +#: builtin/remote.c:1194 builtin/remote.c:1196 builtin/remote.c:1198
8808 #, c-format
8809 msgid " HEAD branch: %s"
8810 msgstr " Nhánh HEAD: %s"
8811
8845 -#: builtin/remote.c:1205
8812 +#: builtin/remote.c:1200
8813 #, c-format
8814 msgid ""
8815 " HEAD branch (remote HEAD is ambiguous, may be one of the following):\n"
8816 msgstr " nhánh HEAD (HEAD máy chủ chưa rõ ràng, có lẽ là một trong số sau):\n"
8817
8851 -#: builtin/remote.c:1217
8818 +#: builtin/remote.c:1212
8819 #, c-format
8820 msgid " Remote branch:%s"
8821 msgid_plural " Remote branches:%s"
8855 -msgstr[0] " Nhánh trên máy chủ:%s"
8856 -msgstr[1] " Những nhánh trên máy chủ:%s"
8822 +msgstr[0] " Những nhánh trên máy chủ:%s"
8823
8858 -#: builtin/remote.c:1220 builtin/remote.c:1247
8824 +#: builtin/remote.c:1215 builtin/remote.c:1242
8825 msgid " (status not queried)"
8826 msgstr " (trạng thái không được yêu cầu)"
8827
8862 -#: builtin/remote.c:1229
8828 +#: builtin/remote.c:1224
8829 msgid " Local branch configured for 'git pull':"
8830 msgid_plural " Local branches configured for 'git pull':"
8865 -msgstr[0] " Nhánh nội bộ đã được cấu hình cho lệnh “git pull”:"
8866 -msgstr[1] " Những nhánh nội bộ đã được cấu hình cho lệnh “git pull”:"
8831 +msgstr[0] " Những nhánh nội bộ đã được cấu hình cho lệnh “git pull”:"
8832
8868 -#: builtin/remote.c:1237
8833 +#: builtin/remote.c:1232
8834 msgid " Local refs will be mirrored by 'git push'"
8835 msgstr " refs nội bộ sẽ được phản chiếu bởi lệnh “git push”"
8836
8872 -#: builtin/remote.c:1244
8837 +#: builtin/remote.c:1239
8838 #, c-format
8839 msgid " Local ref configured for 'git push'%s:"
8840 msgid_plural " Local refs configured for 'git push'%s:"
8876 -msgstr[0] " Tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh “git push”%s:"
8877 -msgstr[1] " Những tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh “git push”%s:"
8841 +msgstr[0] " Những tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh “git push”%s:"
8842
8879 -#: builtin/remote.c:1265
8843 +#: builtin/remote.c:1260
8844 msgid "set refs/remotes/<name>/HEAD according to remote"
8845 msgstr "đặt refs/remotes/<tên>/HEAD cho phù hợp với máy chủ"
8846
8883 -#: builtin/remote.c:1267
8847 +#: builtin/remote.c:1262
8848 msgid "delete refs/remotes/<name>/HEAD"
8849 msgstr "xóa refs/remotes/<tên>/HEAD"
8850

This file is too large to show in full.