l10n: vi.po(3288t): Updated Vietnamese translation for v2.16.0 round 2
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Jan 7, 2018 at 08:20 UTC
fe73f3eecc0606abc0eb485bf8aef4f4838a8ff1
1 file changed
+2156
-1929
po/vi.po
+2156
-1929
@@ -2,16 +2,16 @@
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017.
5
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018.
6
#
7
msgid ""
8
msgstr ""
9
-"Project-Id-Version: git v2.15.0\n"
9
+"Project-Id-Version: git v2.16.0\n"
10
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11
-"POT-Creation-Date: 2017-10-17 09:44+0800\n"
12
-"PO-Revision-Date: 2017-10-19 07:05+0700\n"
11
+"POT-Creation-Date: 2018-01-07 07:50+0800\n"
12
+"PO-Revision-Date: 2018-01-07 08:17+0700\n"
13
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14
-"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
14
+"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15
"Language: vi\n"
16
"MIME-Version: 1.0\n"
17
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
@@ -22,44 +22,44 @@ msgstr ""
22
"X-Poedit-Basepath: ../\n"
23
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25
-#: advice.c:58
25
+#: advice.c:62
26
#, c-format
27
msgid "hint: %.*s\n"
28
msgstr "gợi ý: %.*s\n"
29
30
-#: advice.c:86
30
+#: advice.c:90
31
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32
msgstr ""
33
"Cherry là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
34
35
-#: advice.c:88
35
+#: advice.c:92
36
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
37
msgstr ""
38
"Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
39
40
-#: advice.c:90
40
+#: advice.c:94
41
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
42
msgstr ""
43
"Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
44
45
-#: advice.c:92
45
+#: advice.c:96
46
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
47
msgstr ""
48
"Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
49
50
-#: advice.c:94
50
+#: advice.c:98
51
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
52
msgstr ""
53
"Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
54
55
-#: advice.c:96
55
+#: advice.c:100
56
#, c-format
57
msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
58
msgstr ""
59
"Nó là không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
60
"trộn."
61
62
-#: advice.c:104
62
+#: advice.c:108
63
msgid ""
64
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
65
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -68,23 +68,23 @@ msgstr ""
68
"và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71
-#: advice.c:112
71
+#: advice.c:116
72
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75
-#: advice.c:117 builtin/merge.c:1211
75
+#: advice.c:121 builtin/merge.c:1213
76
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79
-#: advice.c:119
79
+#: advice.c:123
80
msgid "Please, commit your changes before merging."
81
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83
-#: advice.c:120
83
+#: advice.c:124
84
msgid "Exiting because of unfinished merge."
85
msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87
-#: advice.c:126
87
+#: advice.c:130
88
#, c-format
89
msgid ""
90
"Note: checking out '%s'.\n"
@@ -123,85 +123,85 @@ msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
123
msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
124
msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
125
126
-#: apply.c:125
126
+#: apply.c:122
127
msgid "--reject and --3way cannot be used together."
128
msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
129
130
-#: apply.c:127
130
+#: apply.c:124
131
msgid "--cached and --3way cannot be used together."
132
msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
133
134
-#: apply.c:130
134
+#: apply.c:127
135
msgid "--3way outside a repository"
136
msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
137
138
-#: apply.c:141
138
+#: apply.c:138
139
msgid "--index outside a repository"
140
msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
141
142
-#: apply.c:144
142
+#: apply.c:141
143
msgid "--cached outside a repository"
144
msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
145
146
-#: apply.c:845
146
+#: apply.c:821
147
#, c-format
148
msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
149
msgstr ""
150
"Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
151
"%s"
152
153
-#: apply.c:854
153
+#: apply.c:830
154
#, c-format
155
msgid "regexec returned %d for input: %s"
156
msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
157
158
-#: apply.c:928
158
+#: apply.c:904
159
#, c-format
160
msgid "unable to find filename in patch at line %d"
161
msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
162
163
-#: apply.c:966
163
+#: apply.c:942
164
#, c-format
165
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
166
msgstr ""
167
"git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
168
169
-#: apply.c:972
169
+#: apply.c:948
170
#, c-format
171
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
172
msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
173
174
-#: apply.c:973
174
+#: apply.c:949
175
#, c-format
176
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
177
msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
178
179
-#: apply.c:978
179
+#: apply.c:954
180
#, c-format
181
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
182
msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
183
184
-#: apply.c:1007
184
+#: apply.c:983
185
#, c-format
186
msgid "invalid mode on line %d: %s"
187
msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
188
189
-#: apply.c:1325
189
+#: apply.c:1301
190
#, c-format
191
msgid "inconsistent header lines %d and %d"
192
msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
193
194
-#: apply.c:1497
194
+#: apply.c:1473
195
#, c-format
196
msgid "recount: unexpected line: %.*s"
197
msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
198
199
-#: apply.c:1566
199
+#: apply.c:1542
200
#, c-format
201
msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
202
msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
203
204
-#: apply.c:1586
204
+#: apply.c:1562
205
#, c-format
206
msgid ""
207
"git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -213,81 +213,81 @@ msgstr[0] ""
213
"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
214
"thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
215
216
-#: apply.c:1599
216
+#: apply.c:1575
217
#, c-format
218
msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
219
msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
220
221
-#: apply.c:1787
221
+#: apply.c:1763
222
msgid "new file depends on old contents"
223
msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
224
225
-#: apply.c:1789
225
+#: apply.c:1765
226
msgid "deleted file still has contents"
227
msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
228
229
-#: apply.c:1823
229
+#: apply.c:1799
230
#, c-format
231
msgid "corrupt patch at line %d"
232
msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
233
234
-#: apply.c:1860
234
+#: apply.c:1836
235
#, c-format
236
msgid "new file %s depends on old contents"
237
msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
238
239
-#: apply.c:1862
239
+#: apply.c:1838
240
#, c-format
241
msgid "deleted file %s still has contents"
242
msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
243
244
-#: apply.c:1865
244
+#: apply.c:1841
245
#, c-format
246
msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
247
msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
248
249
-#: apply.c:2012
249
+#: apply.c:1988
250
#, c-format
251
msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
252
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
253
254
-#: apply.c:2049
254
+#: apply.c:2025
255
#, c-format
256
msgid "unrecognized binary patch at line %d"
257
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
258
259
-#: apply.c:2209
259
+#: apply.c:2185
260
#, c-format
261
msgid "patch with only garbage at line %d"
262
msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
263
264
-#: apply.c:2295
264
+#: apply.c:2271
265
#, c-format
266
msgid "unable to read symlink %s"
267
msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
268
269
-#: apply.c:2299
269
+#: apply.c:2275
270
#, c-format
271
msgid "unable to open or read %s"
272
msgstr "không thể mở hay đọc %s"
273
274
-#: apply.c:2958
274
+#: apply.c:2934
275
#, c-format
276
msgid "invalid start of line: '%c'"
277
msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
278
279
-#: apply.c:3077
279
+#: apply.c:3055
280
#, c-format
281
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
282
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
283
msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
284
285
-#: apply.c:3089
285
+#: apply.c:3067
286
#, c-format
287
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
288
msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
289
290
-#: apply.c:3095
290
+#: apply.c:3073
291
#, c-format
292
msgid ""
293
"while searching for:\n"
@@ -296,447 +296,448 @@ msgstr ""
296
"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
297
"%.*s"
298
299
-#: apply.c:3117
299
+#: apply.c:3095
300
#, c-format
301
msgid "missing binary patch data for '%s'"
302
msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
303
304
-#: apply.c:3125
304
+#: apply.c:3103
305
#, c-format
306
msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
307
msgstr ""
308
"không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
309
"“%s”"
310
311
-#: apply.c:3171
311
+#: apply.c:3149
312
#, c-format
313
msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
314
msgstr ""
315
"không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
316
"đủ"
317
318
-#: apply.c:3181
318
+#: apply.c:3159
319
#, c-format
320
msgid ""
321
"the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
322
msgstr ""
323
"miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
324
325
-#: apply.c:3189
325
+#: apply.c:3167
326
#, c-format
327
msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
328
msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
329
330
-#: apply.c:3207
330
+#: apply.c:3185
331
#, c-format
332
msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
333
msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
334
335
-#: apply.c:3220
335
+#: apply.c:3198
336
#, c-format
337
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
338
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
339
340
-#: apply.c:3226
340
+#: apply.c:3204
341
#, c-format
342
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
343
msgstr ""
344
"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
345
"%s)"
346
347
-#: apply.c:3247
347
+#: apply.c:3225
348
#, c-format
349
msgid "patch failed: %s:%ld"
350
msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
351
352
-#: apply.c:3369
352
+#: apply.c:3347
353
#, c-format
354
msgid "cannot checkout %s"
355
msgstr "không thể lấy ra %s"
356
357
-#: apply.c:3418 apply.c:3429 apply.c:3475 setup.c:277
357
+#: apply.c:3396 apply.c:3407 apply.c:3453 setup.c:277
358
#, c-format
359
msgid "failed to read %s"
360
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
361
362
-#: apply.c:3426
362
+#: apply.c:3404
363
#, c-format
364
msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
365
msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
366
367
-#: apply.c:3455 apply.c:3695
367
+#: apply.c:3433 apply.c:3673
368
#, c-format
369
msgid "path %s has been renamed/deleted"
370
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
371
372
-#: apply.c:3538 apply.c:3709
372
+#: apply.c:3516 apply.c:3687
373
#, c-format
374
msgid "%s: does not exist in index"
375
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
376
377
-#: apply.c:3547 apply.c:3717
377
+#: apply.c:3525 apply.c:3695
378
#, c-format
379
msgid "%s: does not match index"
380
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
381
382
-#: apply.c:3582
382
+#: apply.c:3560
383
msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
384
msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
385
386
-#: apply.c:3585
386
+#: apply.c:3563
387
#, c-format
388
msgid "Falling back to three-way merge...\n"
389
msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
390
391
-#: apply.c:3601 apply.c:3605
391
+#: apply.c:3579 apply.c:3583
392
#, c-format
393
msgid "cannot read the current contents of '%s'"
394
msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
395
396
-#: apply.c:3617
396
+#: apply.c:3595
397
#, c-format
398
msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
399
msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
400
401
-#: apply.c:3631
401
+#: apply.c:3609
402
#, c-format
403
msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
404
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
405
406
-#: apply.c:3636
406
+#: apply.c:3614
407
#, c-format
408
msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
409
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
410
411
-#: apply.c:3662
411
+#: apply.c:3640
412
msgid "removal patch leaves file contents"
413
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
414
415
-#: apply.c:3734
415
+#: apply.c:3712
416
#, c-format
417
msgid "%s: wrong type"
418
msgstr "%s: sai kiểu"
419
420
-#: apply.c:3736
420
+#: apply.c:3714
421
#, c-format
422
msgid "%s has type %o, expected %o"
423
msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
424
425
-#: apply.c:3886 apply.c:3888
425
+#: apply.c:3864 apply.c:3866
426
#, c-format
427
msgid "invalid path '%s'"
428
msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
429
430
-#: apply.c:3944
430
+#: apply.c:3922
431
#, c-format
432
msgid "%s: already exists in index"
433
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
434
435
-#: apply.c:3947
435
+#: apply.c:3925
436
#, c-format
437
msgid "%s: already exists in working directory"
438
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
439
440
-#: apply.c:3967
440
+#: apply.c:3945
441
#, c-format
442
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
443
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
444
445
-#: apply.c:3972
445
+#: apply.c:3950
446
#, c-format
447
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
448
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
449
450
-#: apply.c:3992
450
+#: apply.c:3970
451
#, c-format
452
msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
453
msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
454
455
-#: apply.c:3996
455
+#: apply.c:3974
456
#, c-format
457
msgid "%s: patch does not apply"
458
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
459
460
-#: apply.c:4011
460
+#: apply.c:3989
461
#, c-format
462
msgid "Checking patch %s..."
463
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
464
465
-#: apply.c:4102
465
+#: apply.c:4080
466
#, c-format
467
msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
468
msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
469
470
-#: apply.c:4109
470
+#: apply.c:4087
471
#, c-format
472
msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
473
msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
474
475
-#: apply.c:4112
475
+#: apply.c:4090
476
#, c-format
477
msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
478
msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
479
480
-#: apply.c:4117 builtin/checkout.c:235 builtin/reset.c:148
480
+#: apply.c:4095 builtin/checkout.c:236 builtin/reset.c:148
481
#, c-format
482
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
483
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
484
485
-#: apply.c:4121
485
+#: apply.c:4099
486
#, c-format
487
msgid "could not add %s to temporary index"
488
msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
489
490
-#: apply.c:4131
490
+#: apply.c:4109
491
#, c-format
492
msgid "could not write temporary index to %s"
493
msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
494
495
-#: apply.c:4269
495
+#: apply.c:4247
496
#, c-format
497
msgid "unable to remove %s from index"
498
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
499
500
-#: apply.c:4304
500
+#: apply.c:4282
501
#, c-format
502
msgid "corrupt patch for submodule %s"
503
msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
504
505
-#: apply.c:4310
505
+#: apply.c:4288
506
#, c-format
507
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
508
msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
509
510
-#: apply.c:4318
510
+#: apply.c:4296
511
#, c-format
512
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
513
msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
514
515
-#: apply.c:4324 apply.c:4468
515
+#: apply.c:4302 apply.c:4446
516
#, c-format
517
msgid "unable to add cache entry for %s"
518
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
519
520
-#: apply.c:4365
520
+#: apply.c:4343
521
#, c-format
522
msgid "failed to write to '%s'"
523
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
524
525
-#: apply.c:4369
525
+#: apply.c:4347
526
#, c-format
527
msgid "closing file '%s'"
528
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
529
530
-#: apply.c:4439
530
+#: apply.c:4417
531
#, c-format
532
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
533
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
534
535
-#: apply.c:4537
535
+#: apply.c:4515
536
#, c-format
537
msgid "Applied patch %s cleanly."
538
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
539
540
-#: apply.c:4545
540
+#: apply.c:4523
541
msgid "internal error"
542
msgstr "lỗi nội bộ"
543
544
-#: apply.c:4548
544
+#: apply.c:4526
545
#, c-format
546
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
547
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
548
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
549
550
-#: apply.c:4559
550
+#: apply.c:4537
551
#, c-format
552
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
553
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
554
555
-#: apply.c:4567 builtin/fetch.c:760 builtin/fetch.c:1010
555
+#: apply.c:4545 builtin/fetch.c:761 builtin/fetch.c:1011
556
#, c-format
557
msgid "cannot open %s"
558
msgstr "không mở được “%s”"
559
560
-#: apply.c:4581
560
+#: apply.c:4559
561
#, c-format
562
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
563
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
564
565
-#: apply.c:4585
565
+#: apply.c:4563
566
#, c-format
567
msgid "Rejected hunk #%d."
568
msgstr "đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
569
570
-#: apply.c:4695
570
+#: apply.c:4673
571
#, c-format
572
msgid "Skipped patch '%s'."
573
msgstr "bỏ qua đường dẫn “%s”."
574
575
-#: apply.c:4703
575
+#: apply.c:4681
576
msgid "unrecognized input"
577
msgstr "không thừa nhận đầu vào"
578
579
-#: apply.c:4722
579
+#: apply.c:4700
580
msgid "unable to read index file"
581
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
582
583
-#: apply.c:4859
583
+#: apply.c:4837
584
#, c-format
585
msgid "can't open patch '%s': %s"
586
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
587
588
-#: apply.c:4886
588
+#: apply.c:4864
589
#, c-format
590
msgid "squelched %d whitespace error"
591
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
592
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
593
594
-#: apply.c:4892 apply.c:4907
594
+#: apply.c:4870 apply.c:4885
595
#, c-format
596
msgid "%d line adds whitespace errors."
597
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
598
msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
599
600
-#: apply.c:4900
600
+#: apply.c:4878
601
#, c-format
602
msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
603
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
604
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
605
606
-#: apply.c:4916 builtin/add.c:515 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:390
606
+#: apply.c:4894 builtin/add.c:539 builtin/mv.c:298 builtin/rm.c:390
607
msgid "Unable to write new index file"
608
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
609
610
-#: apply.c:4947 apply.c:4950 builtin/am.c:2256 builtin/am.c:2259
611
-#: builtin/clone.c:116 builtin/fetch.c:115 builtin/pull.c:187
612
-#: builtin/submodule--helper.c:301 builtin/submodule--helper.c:622
613
-#: builtin/submodule--helper.c:625 builtin/submodule--helper.c:992
614
-#: builtin/submodule--helper.c:995 builtin/submodule--helper.c:1212
610
+#: apply.c:4921 apply.c:4924 builtin/am.c:2220 builtin/am.c:2223
611
+#: builtin/clone.c:116 builtin/fetch.c:116 builtin/pull.c:193
612
+#: builtin/submodule--helper.c:369 builtin/submodule--helper.c:860
613
+#: builtin/submodule--helper.c:863 builtin/submodule--helper.c:1230
614
+#: builtin/submodule--helper.c:1233 builtin/submodule--helper.c:1450
615
#: git-add--interactive.perl:197
616
msgid "path"
617
msgstr "đường-dẫn"
618
619
-#: apply.c:4948
619
+#: apply.c:4922
620
msgid "don't apply changes matching the given path"
621
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
622
623
-#: apply.c:4951
623
+#: apply.c:4925
624
msgid "apply changes matching the given path"
625
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
626
627
-#: apply.c:4953 builtin/am.c:2265
627
+#: apply.c:4927 builtin/am.c:2229
628
msgid "num"
629
msgstr "số"
630
631
-#: apply.c:4954
631
+#: apply.c:4928
632
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
633
msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
634
635
-#: apply.c:4957
635
+#: apply.c:4931
636
msgid "ignore additions made by the patch"
637
msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
638
639
-#: apply.c:4959
639
+#: apply.c:4933
640
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
641
msgstr ""
642
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
643
644
-#: apply.c:4963
644
+#: apply.c:4937
645
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
646
msgstr ""
647
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
648
649
-#: apply.c:4965
649
+#: apply.c:4939
650
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
651
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
652
653
-#: apply.c:4967
653
+#: apply.c:4941
654
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
655
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
656
657
-#: apply.c:4969
657
+#: apply.c:4943
658
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
659
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
660
661
-#: apply.c:4971
661
+#: apply.c:4945
662
msgid "apply a patch without touching the working tree"
663
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
664
665
-#: apply.c:4973
665
+#: apply.c:4947
666
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
667
msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
668
669
-#: apply.c:4975
669
+#: apply.c:4949
670
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
671
msgstr ""
672
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
673
674
-#: apply.c:4977
674
+#: apply.c:4951
675
msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
676
msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
677
678
-#: apply.c:4979
678
+#: apply.c:4953
679
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
680
msgstr ""
681
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
682
683
-#: apply.c:4982 builtin/checkout-index.c:170 builtin/ls-files.c:513
683
+#: apply.c:4956 builtin/checkout-index.c:168 builtin/ls-files.c:515
684
msgid "paths are separated with NUL character"
685
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
686
687
-#: apply.c:4984
687
+#: apply.c:4958
688
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
689
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
690
691
-#: apply.c:4985 builtin/am.c:2244 builtin/interpret-trailers.c:95
691
+#: apply.c:4959 builtin/am.c:2208 builtin/interpret-trailers.c:95
692
#: builtin/interpret-trailers.c:97 builtin/interpret-trailers.c:99
693
+#: builtin/pack-objects.c:3009
694
msgid "action"
695
msgstr "hành động"
696
696
-#: apply.c:4986
697
+#: apply.c:4960
698
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
699
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
700
700
-#: apply.c:4989 apply.c:4992
701
+#: apply.c:4963 apply.c:4966
702
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
703
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
704
704
-#: apply.c:4995
705
+#: apply.c:4969
706
msgid "apply the patch in reverse"
707
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
708
708
-#: apply.c:4997
709
+#: apply.c:4971
710
msgid "don't expect at least one line of context"
711
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
712
712
-#: apply.c:4999
713
+#: apply.c:4973
714
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
715
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
716
716
-#: apply.c:5001
717
+#: apply.c:4975
718
msgid "allow overlapping hunks"
719
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
720
720
-#: apply.c:5002 builtin/add.c:272 builtin/check-ignore.c:21
721
-#: builtin/commit.c:1347 builtin/count-objects.c:96 builtin/fsck.c:640
722
-#: builtin/log.c:1889 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:125
721
+#: apply.c:4976 builtin/add.c:292 builtin/check-ignore.c:21
722
+#: builtin/commit.c:1361 builtin/count-objects.c:96 builtin/fsck.c:640
723
+#: builtin/log.c:1896 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:125
724
msgid "be verbose"
725
msgstr "chi tiết"
726
726
-#: apply.c:5004
727
+#: apply.c:4978
728
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
729
msgstr ""
730
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
731
731
-#: apply.c:5007
732
+#: apply.c:4981
733
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
734
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
735
735
-#: apply.c:5009 builtin/am.c:2253
736
+#: apply.c:4983 builtin/am.c:2217
737
msgid "root"
738
msgstr "gốc"
739
739
-#: apply.c:5010
740
+#: apply.c:4984
741
msgid "prepend <root> to all filenames"
742
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
743
@@ -759,7 +760,7 @@ msgstr ""
760
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
761
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
762
762
-#: archive.c:351 builtin/add.c:156 builtin/add.c:494 builtin/rm.c:299
763
+#: archive.c:351 builtin/add.c:176 builtin/add.c:515 builtin/rm.c:299
764
#, c-format
765
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
766
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -772,7 +773,7 @@ msgstr "định_dạng"
773
msgid "archive format"
774
msgstr "định dạng lưu trữ"
775
775
-#: archive.c:437 builtin/log.c:1452
776
+#: archive.c:437 builtin/log.c:1459
777
msgid "prefix"
778
msgstr "tiền_tố"
779
@@ -780,9 +781,9 @@ msgstr "tiền_tố"
781
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
782
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
783
783
-#: archive.c:439 builtin/blame.c:693 builtin/blame.c:694 builtin/config.c:61
784
-#: builtin/fast-export.c:1005 builtin/fast-export.c:1007 builtin/grep.c:859
785
-#: builtin/hash-object.c:102 builtin/ls-files.c:547 builtin/ls-files.c:550
784
+#: archive.c:439 builtin/blame.c:693 builtin/blame.c:694 builtin/config.c:62
785
+#: builtin/fast-export.c:1005 builtin/fast-export.c:1007 builtin/grep.c:861
786
+#: builtin/hash-object.c:102 builtin/ls-files.c:551 builtin/ls-files.c:554
787
#: builtin/notes.c:405 builtin/notes.c:568 builtin/read-tree.c:120
788
#: parse-options.h:153
789
msgid "file"
@@ -817,7 +818,7 @@ msgid "list supported archive formats"
818
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
819
820
#: archive.c:458 builtin/archive.c:90 builtin/clone.c:106 builtin/clone.c:109
820
-#: builtin/submodule--helper.c:634 builtin/submodule--helper.c:1001
821
+#: builtin/submodule--helper.c:872 builtin/submodule--helper.c:1239
822
msgid "repo"
823
msgstr "kho"
824
@@ -868,22 +869,22 @@ msgstr ""
869
"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
870
"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
871
871
-#: bisect.c:447
872
+#: bisect.c:458
873
#, c-format
874
msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
875
msgstr "nội dung được trích dẫn sai tập tin “%s”: %s"
876
876
-#: bisect.c:655
877
+#: bisect.c:666
878
#, c-format
879
msgid "We cannot bisect more!\n"
880
msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
881
881
-#: bisect.c:708
882
+#: bisect.c:720
883
#, c-format
884
msgid "Not a valid commit name %s"
885
msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
886
886
-#: bisect.c:732
887
+#: bisect.c:744
888
#, c-format
889
msgid ""
890
"The merge base %s is bad.\n"
@@ -892,7 +893,7 @@ msgstr ""
893
"Hòa trộn trên %s là sai.\n"
894
"Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
895
895
-#: bisect.c:737
896
+#: bisect.c:749
897
#, c-format
898
msgid ""
899
"The merge base %s is new.\n"
@@ -901,7 +902,7 @@ msgstr ""
902
"Hòa trộn trên %s là mới.\n"
903
"Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
904
904
-#: bisect.c:742
905
+#: bisect.c:754
906
#, c-format
907
msgid ""
908
"The merge base %s is %s.\n"
@@ -910,7 +911,7 @@ msgstr ""
911
"Hòa trộn trên %s là %s.\n"
912
"Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
913
913
-#: bisect.c:750
914
+#: bisect.c:762
915
#, c-format
916
msgid ""
917
"Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -921,7 +922,7 @@ msgstr ""
922
"git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
923
"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
924
924
-#: bisect.c:763
925
+#: bisect.c:775
926
#, c-format
927
msgid ""
928
"the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -933,36 +934,36 @@ msgstr ""
934
"%s.\n"
935
"Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
936
936
-#: bisect.c:798
937
+#: bisect.c:810
938
#, c-format
939
msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
940
msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
941
941
-#: bisect.c:850
942
+#: bisect.c:862
943
#, c-format
944
msgid "a %s revision is needed"
945
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
946
946
-#: bisect.c:867 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:234
947
+#: bisect.c:879 builtin/notes.c:175 builtin/tag.c:234
948
#, c-format
949
msgid "could not create file '%s'"
950
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
951
951
-#: bisect.c:918
952
+#: bisect.c:930
953
#, c-format
954
msgid "could not read file '%s'"
955
msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
956
956
-#: bisect.c:948
957
+#: bisect.c:960
958
msgid "reading bisect refs failed"
959
msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
960
960
-#: bisect.c:968
961
+#: bisect.c:979
962
#, c-format
963
msgid "%s was both %s and %s\n"
964
msgstr "%s là cả %s và %s\n"
965
965
-#: bisect.c:976
966
+#: bisect.c:987
967
#, c-format
968
msgid ""
969
"No testable commit found.\n"
@@ -971,7 +972,7 @@ msgstr ""
972
"không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
973
"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
974
974
-#: bisect.c:995
975
+#: bisect.c:1006
976
#, c-format
977
msgid "(roughly %d step)"
978
msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -980,7 +981,7 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
981
#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
982
#. steps)" translation.
983
#.
983
-#: bisect.c:1001
984
+#: bisect.c:1012
985
#, c-format
986
msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
987
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
@@ -999,9 +1000,9 @@ msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1000
msgstr ""
1001
"--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1002
1002
-#: blame.c:1797 bundle.c:169 ref-filter.c:1947 sequencer.c:1168
1003
-#: sequencer.c:2351 builtin/commit.c:1065 builtin/log.c:357 builtin/log.c:911
1004
-#: builtin/log.c:1361 builtin/log.c:1690 builtin/log.c:1938 builtin/merge.c:369
1003
+#: blame.c:1797 bundle.c:169 ref-filter.c:1981 sequencer.c:1177
1004
+#: sequencer.c:2370 builtin/commit.c:1066 builtin/log.c:364 builtin/log.c:918
1005
+#: builtin/log.c:1368 builtin/log.c:1697 builtin/log.c:1945 builtin/merge.c:369
1006
#: builtin/shortlog.c:191
1007
msgid "revision walk setup failed"
1008
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
@@ -1093,33 +1094,33 @@ msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1094
msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1095
msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1096
1096
-#: branch.c:185
1097
+#: branch.c:189
1098
#, c-format
1099
msgid "'%s' is not a valid branch name."
1100
msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1101
1101
-#: branch.c:190
1102
+#: branch.c:208
1103
#, c-format
1104
msgid "A branch named '%s' already exists."
1105
msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1106
1106
-#: branch.c:197
1107
+#: branch.c:213
1108
msgid "Cannot force update the current branch."
1109
msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1110
1110
-#: branch.c:217
1111
+#: branch.c:233
1112
#, c-format
1113
msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1114
msgstr ""
1115
"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1116
"nhánh."
1117
1117
-#: branch.c:219
1118
+#: branch.c:235
1119
#, c-format
1120
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1121
msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1122
1122
-#: branch.c:221
1123
+#: branch.c:237
1124
msgid ""
1125
"\n"
1126
"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -1139,27 +1140,27 @@ msgstr ""
1140
"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1141
"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1142
1142
-#: branch.c:264
1143
+#: branch.c:280
1144
#, c-format
1145
msgid "Not a valid object name: '%s'."
1146
msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1147
1147
-#: branch.c:284
1148
+#: branch.c:300
1149
#, c-format
1150
msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1151
msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1152
1152
-#: branch.c:289
1153
+#: branch.c:305
1154
#, c-format
1155
msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1156
msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1157
1157
-#: branch.c:343
1158
+#: branch.c:359
1159
#, c-format
1160
msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1161
msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1162
1162
-#: branch.c:366
1163
+#: branch.c:382
1164
#, c-format
1165
msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1166
msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
@@ -1174,9 +1175,8 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump c
1175
msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1176
msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1177
1177
-#: bundle.c:88 sequencer.c:1346 sequencer.c:1793 sequencer.c:2500
1178
-#: sequencer.c:2583 sequencer.c:2609 sequencer.c:2687 sequencer.c:2807
1179
-#: sequencer.c:2949 builtin/commit.c:782
1178
+#: bundle.c:88 sequencer.c:1360 sequencer.c:1807 sequencer.c:2637
1179
+#: sequencer.c:2663 sequencer.c:2754 sequencer.c:2856 builtin/commit.c:782
1180
#, c-format
1181
msgid "could not open '%s'"
1182
msgstr "không thể mở “%s”"
@@ -1218,7 +1218,7 @@ msgstr "rev-list đã chết"
1218
msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1219
msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1220
1221
-#: bundle.c:453 builtin/log.c:174 builtin/log.c:1597 builtin/shortlog.c:296
1221
+#: bundle.c:453 builtin/log.c:181 builtin/log.c:1604 builtin/shortlog.c:296
1222
#, c-format
1223
msgid "unrecognized argument: %s"
1224
msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -1241,8 +1241,8 @@ msgstr "mục lục gói đã chết"
1241
msgid "invalid color value: %.*s"
1242
msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1243
1244
-#: commit.c:41 sequencer.c:1600 builtin/am.c:421 builtin/am.c:465
1245
-#: builtin/am.c:1467 builtin/am.c:2105
1244
+#: commit.c:41 sequencer.c:1614 builtin/am.c:421 builtin/am.c:465
1245
+#: builtin/am.c:1434 builtin/am.c:2069
1246
#, c-format
1247
msgid "could not parse %s"
1248
msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -1252,7 +1252,7 @@ msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1252
msgid "%s %s is not a commit!"
1253
msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1254
1255
-#: commit.c:1517
1255
+#: commit.c:1524
1256
msgid ""
1257
"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1258
"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -1262,168 +1262,173 @@ msgstr ""
1262
"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1263
"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1264
1265
-#: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1265
+#: compat/obstack.c:405 compat/obstack.c:407
1266
msgid "memory exhausted"
1267
msgstr "hết bộ nhớ"
1268
1269
-#: config.c:187
1269
+#: config.c:186
1270
msgid "relative config include conditionals must come from files"
1271
msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1272
1273
-#: config.c:721
1273
+#: config.c:720
1274
#, c-format
1275
msgid "bad config line %d in blob %s"
1276
msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1277
1278
-#: config.c:725
1278
+#: config.c:724
1279
#, c-format
1280
msgid "bad config line %d in file %s"
1281
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1282
1283
-#: config.c:729
1283
+#: config.c:728
1284
#, c-format
1285
msgid "bad config line %d in standard input"
1286
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1287
1288
-#: config.c:733
1288
+#: config.c:732
1289
#, c-format
1290
msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1291
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1292
1293
-#: config.c:737
1293
+#: config.c:736
1294
#, c-format
1295
msgid "bad config line %d in command line %s"
1296
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1297
1298
-#: config.c:741
1298
+#: config.c:740
1299
#, c-format
1300
msgid "bad config line %d in %s"
1301
msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1302
1303
-#: config.c:869
1303
+#: config.c:868
1304
msgid "out of range"
1305
msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1306
1307
-#: config.c:869
1307
+#: config.c:868
1308
msgid "invalid unit"
1309
msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1310
1311
-#: config.c:875
1311
+#: config.c:874
1312
#, c-format
1313
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1314
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1315
1316
-#: config.c:880
1316
+#: config.c:879
1317
#, c-format
1318
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1319
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1320
1321
-#: config.c:883
1321
+#: config.c:882
1322
#, c-format
1323
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1324
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1325
1326
-#: config.c:886
1326
+#: config.c:885
1327
#, c-format
1328
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1329
msgstr ""
1330
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1331
1332
-#: config.c:889
1332
+#: config.c:888
1333
#, c-format
1334
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1335
msgstr ""
1336
"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1337
1338
-#: config.c:892
1338
+#: config.c:891
1339
#, c-format
1340
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1341
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1342
1343
-#: config.c:895
1343
+#: config.c:894
1344
#, c-format
1345
msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1346
msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1347
1348
-#: config.c:990
1348
+#: config.c:989
1349
#, c-format
1350
msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1351
msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1352
1353
-#: config.c:1085 config.c:1096
1353
+#: config.c:998
1354
+#, c-format
1355
+msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
1356
+msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
1357
+
1358
+#: config.c:1094 config.c:1105
1359
#, c-format
1360
msgid "bad zlib compression level %d"
1361
msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1362
1358
-#: config.c:1213
1363
+#: config.c:1222
1364
#, c-format
1365
msgid "invalid mode for object creation: %s"
1366
msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1367
1363
-#: config.c:1372
1368
+#: config.c:1378
1369
#, c-format
1370
msgid "bad pack compression level %d"
1371
msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1372
1368
-#: config.c:1568
1373
+#: config.c:1574
1374
msgid "unable to parse command-line config"
1375
msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1376
1372
-#: config.c:1900
1377
+#: config.c:1906
1378
msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1379
msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1380
1376
-#: config.c:2087
1381
+#: config.c:2093
1382
#, c-format
1383
msgid "Invalid %s: '%s'"
1384
msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1385
1381
-#: config.c:2130
1386
+#: config.c:2136
1387
#, c-format
1388
msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1389
msgstr ""
1390
"không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1391
1387
-#: config.c:2156
1392
+#: config.c:2162
1393
#, c-format
1394
msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1395
msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1396
1392
-#: config.c:2167
1397
+#: config.c:2187
1398
#, c-format
1399
msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1400
msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1401
1397
-#: config.c:2169
1402
+#: config.c:2189
1403
#, c-format
1404
msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1405
msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1406
1402
-#: config.c:2228
1407
+#: config.c:2248
1408
#, c-format
1409
msgid "%s has multiple values"
1410
msgstr "%s có đa giá trị"
1411
1407
-#: config.c:2571 config.c:2789
1412
+#: config.c:2591 config.c:2808
1413
#, c-format
1414
msgid "fstat on %s failed"
1415
msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1416
1412
-#: config.c:2678
1417
+#: config.c:2698
1418
#, c-format
1419
msgid "could not set '%s' to '%s'"
1420
msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1421
1417
-#: config.c:2680 builtin/remote.c:776
1422
+#: config.c:2700 builtin/remote.c:776
1423
#, c-format
1424
msgid "could not unset '%s'"
1425
msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1426
1422
-#: connect.c:50
1427
+#: connect.c:52
1428
msgid "The remote end hung up upon initial contact"
1429
msgstr "Máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1430
1426
-#: connect.c:52
1431
+#: connect.c:54
1432
msgid ""
1433
"Could not read from remote repository.\n"
1434
"\n"
@@ -1543,7 +1548,7 @@ msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm trước"
1548
msgid "failed to read orderfile '%s'"
1549
msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
1550
1546
-#: diffcore-rename.c:536
1551
+#: diffcore-rename.c:535
1552
msgid "Performing inexact rename detection"
1553
msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
1554
@@ -1575,7 +1580,7 @@ msgstr ""
1580
msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
1581
msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
1582
1578
-#: diff.c:398
1583
+#: diff.c:401
1584
#, c-format
1585
msgid ""
1586
"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -1584,20 +1589,20 @@ msgstr ""
1589
"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
1590
"%s"
1591
1587
-#: diff.c:3861
1592
+#: diff.c:3799
1593
#, c-format
1594
msgid "external diff died, stopping at %s"
1595
msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
1596
1592
-#: diff.c:4189
1597
+#: diff.c:4127
1598
msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
1599
msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
1600
1596
-#: diff.c:4279
1601
+#: diff.c:4215
1602
msgid "--follow requires exactly one pathspec"
1603
msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
1604
1600
-#: diff.c:4445
1605
+#: diff.c:4381
1606
#, c-format
1607
msgid ""
1608
"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -1606,22 +1611,22 @@ msgstr ""
1611
"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
1612
"%s"
1613
1609
-#: diff.c:4459
1614
+#: diff.c:4395
1615
#, c-format
1616
msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
1617
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
1618
1614
-#: diff.c:5505
1619
+#: diff.c:5446
1620
msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
1621
msgstr ""
1622
"nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
1623
1619
-#: diff.c:5508
1624
+#: diff.c:5449
1625
msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
1626
msgstr ""
1627
"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
1628
1624
-#: diff.c:5511
1629
+#: diff.c:5452
1630
#, c-format
1631
msgid ""
1632
"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -1629,29 +1634,34 @@ msgstr ""
1634
"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
1635
"nữa."
1636
1632
-#: dir.c:1983
1637
+#: dir.c:2100
1638
msgid "failed to get kernel name and information"
1639
msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
1640
1636
-#: dir.c:2102
1641
+#: dir.c:2219
1642
msgid "Untracked cache is disabled on this system or location."
1643
msgstr "Bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này."
1644
1640
-#: dir.c:2885 dir.c:2890
1645
+#: dir.c:3002 dir.c:3007
1646
#, c-format
1647
msgid "could not create directories for %s"
1648
msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
1649
1645
-#: dir.c:2915
1650
+#: dir.c:3032
1651
#, c-format
1652
msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
1653
msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
1654
1650
-#: entry.c:176
1655
+#: editor.c:61
1656
+#, c-format
1657
+msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
1658
+msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
1659
+
1660
+#: entry.c:177
1661
msgid "Filtering content"
1662
msgstr "Nội dung lọc"
1663
1654
-#: entry.c:433
1664
+#: entry.c:435
1665
#, c-format
1666
msgid "could not stat file '%s'"
1667
msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
@@ -1722,7 +1732,7 @@ msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
1732
msgid "giving up"
1733
msgstr "chịu thua"
1734
1725
-#: fetch-pack.c:534 progress.c:242
1735
+#: fetch-pack.c:534 progress.c:229
1736
msgid "done"
1737
msgstr "xong"
1738
@@ -1736,104 +1746,104 @@ msgstr "nhận %s (%d) %s"
1746
msgid "Marking %s as complete"
1747
msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
1748
1739
-#: fetch-pack.c:776
1749
+#: fetch-pack.c:777
1750
#, c-format
1751
msgid "already have %s (%s)"
1752
msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
1753
1744
-#: fetch-pack.c:814
1754
+#: fetch-pack.c:815
1755
msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
1756
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
1757
1748
-#: fetch-pack.c:822
1758
+#: fetch-pack.c:823
1759
msgid "protocol error: bad pack header"
1760
msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
1761
1752
-#: fetch-pack.c:878
1762
+#: fetch-pack.c:879
1763
#, c-format
1764
msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
1765
msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
1766
1757
-#: fetch-pack.c:894
1767
+#: fetch-pack.c:895
1768
#, c-format
1769
msgid "%s failed"
1770
msgstr "%s gặp lỗi"
1771
1762
-#: fetch-pack.c:896
1772
+#: fetch-pack.c:897
1773
msgid "error in sideband demultiplexer"
1774
msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
1775
1766
-#: fetch-pack.c:923
1776
+#: fetch-pack.c:924
1777
msgid "Server does not support shallow clients"
1778
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
1779
1770
-#: fetch-pack.c:927
1780
+#: fetch-pack.c:928
1781
msgid "Server supports multi_ack_detailed"
1782
msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
1783
1774
-#: fetch-pack.c:930
1784
+#: fetch-pack.c:931
1785
msgid "Server supports no-done"
1786
msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
1787
1778
-#: fetch-pack.c:936
1788
+#: fetch-pack.c:937
1789
msgid "Server supports multi_ack"
1790
msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
1791
1782
-#: fetch-pack.c:940
1792
+#: fetch-pack.c:941
1793
msgid "Server supports side-band-64k"
1794
msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
1795
1786
-#: fetch-pack.c:944
1796
+#: fetch-pack.c:945
1797
msgid "Server supports side-band"
1798
msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
1799
1790
-#: fetch-pack.c:948
1800
+#: fetch-pack.c:949
1801
msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
1802
msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
1803
1794
-#: fetch-pack.c:952
1804
+#: fetch-pack.c:953
1805
msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
1806
msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
1807
1798
-#: fetch-pack.c:962
1808
+#: fetch-pack.c:963
1809
msgid "Server supports ofs-delta"
1810
msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
1811
1802
-#: fetch-pack.c:969
1812
+#: fetch-pack.c:970
1813
#, c-format
1814
msgid "Server version is %.*s"
1815
msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
1816
1807
-#: fetch-pack.c:975
1817
+#: fetch-pack.c:976
1818
msgid "Server does not support --shallow-since"
1819
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
1820
1811
-#: fetch-pack.c:979
1821
+#: fetch-pack.c:980
1822
msgid "Server does not support --shallow-exclude"
1823
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
1824
1815
-#: fetch-pack.c:981
1825
+#: fetch-pack.c:982
1826
msgid "Server does not support --deepen"
1827
msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
1828
1819
-#: fetch-pack.c:992
1829
+#: fetch-pack.c:993
1830
msgid "no common commits"
1831
msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
1832
1823
-#: fetch-pack.c:1004
1833
+#: fetch-pack.c:1005
1834
msgid "git fetch-pack: fetch failed."
1835
msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
1836
1827
-#: fetch-pack.c:1166
1837
+#: fetch-pack.c:1167
1838
msgid "no matching remote head"
1839
msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
1840
1831
-#: fetch-pack.c:1188
1841
+#: fetch-pack.c:1189
1842
#, c-format
1843
msgid "no such remote ref %s"
1844
msgstr "Không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
1845
1836
-#: fetch-pack.c:1191
1846
+#: fetch-pack.c:1192
1847
#, c-format
1848
msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
1849
msgstr ""
@@ -1857,17 +1867,17 @@ msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
1867
msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
1868
msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
1869
1860
-#: grep.c:1970
1870
+#: grep.c:2017
1871
#, c-format
1872
msgid "'%s': unable to read %s"
1873
msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
1874
1865
-#: grep.c:1987 builtin/clone.c:404 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:134
1875
+#: grep.c:2034 builtin/clone.c:404 builtin/diff.c:81 builtin/rm.c:134
1876
#, c-format
1877
msgid "failed to stat '%s'"
1878
msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
1879
1870
-#: grep.c:1998
1880
+#: grep.c:2045
1881
#, c-format
1882
msgid "'%s': short read"
1883
msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -1933,12 +1943,12 @@ msgstr[0] ""
1943
msgid "git version [<options>]"
1944
msgstr "git version [<các-tùy-chọn>]"
1945
1936
-#: help.c:456
1946
+#: help.c:462
1947
#, c-format
1948
msgid "%s: %s - %s"
1949
msgstr "%s: %s - %s"
1950
1941
-#: help.c:460
1951
+#: help.c:466
1952
msgid ""
1953
"\n"
1954
"Did you mean this?"
@@ -2008,6 +2018,15 @@ msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
2018
msgid "invalid date format: %s"
2019
msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
2020
2021
+#: list-objects-filter-options.c:30
2022
+msgid "multiple object filter types cannot be combined"
2023
+msgstr "không thể tổ hợp các kiểu lọc nhiều đối tượng"
2024
+
2025
+#: list-objects-filter-options.c:41 list-objects-filter-options.c:68
2026
+#, c-format
2027
+msgid "invalid filter-spec expression '%s'"
2028
+msgstr "biểu thức đặc tả bộ lọc “%s” không hợp lệ"
2029
+
2030
#: lockfile.c:151
2031
#, c-format
2032
msgid ""
@@ -2032,12 +2051,12 @@ msgstr ""
2051
msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
2052
msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
2053
2035
-#: merge.c:41
2054
+#: merge.c:74
2055
msgid "failed to read the cache"
2056
msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
2057
2039
-#: merge.c:96 builtin/am.c:1978 builtin/am.c:2013 builtin/checkout.c:380
2040
-#: builtin/checkout.c:595 builtin/clone.c:754
2058
+#: merge.c:128 builtin/am.c:1943 builtin/am.c:1977 builtin/checkout.c:379
2059
+#: builtin/checkout.c:600 builtin/clone.c:754
2060
msgid "unable to write new index file"
2061
msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2062
@@ -2232,7 +2251,7 @@ msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
2251
msgid "Auto-merging %s"
2252
msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
2253
2235
-#: merge-recursive.c:1775 git-submodule.sh:944
2254
+#: merge-recursive.c:1775 git-submodule.sh:932
2255
msgid "submodule"
2256
msgstr "mô-đun-con"
2257
@@ -2254,47 +2273,52 @@ msgstr "tập-tin/thư-mục"
2273
msgid "directory/file"
2274
msgstr "thư-mục/tập-tin"
2275
2257
-#: merge-recursive.c:1908
2276
+#: merge-recursive.c:1909
2277
#, c-format
2278
msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
2279
msgstr ""
2280
"XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
2281
"%s"
2282
2264
-#: merge-recursive.c:1917
2283
+#: merge-recursive.c:1918
2284
#, c-format
2285
msgid "Adding %s"
2286
msgstr "Thêm \"%s\""
2287
2269
-#: merge-recursive.c:1954
2288
+#: merge-recursive.c:1958
2289
+#, c-format
2290
+msgid "Dirty index: cannot merge (dirty: %s)"
2291
+msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể hòa trộn (bẩn: %s)"
2292
+
2293
+#: merge-recursive.c:1962
2294
msgid "Already up to date!"
2295
msgstr "Đã cập nhật rồi!"
2296
2273
-#: merge-recursive.c:1963
2297
+#: merge-recursive.c:1971
2298
#, c-format
2299
msgid "merging of trees %s and %s failed"
2300
msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
2301
2278
-#: merge-recursive.c:2060
2302
+#: merge-recursive.c:2068
2303
msgid "Merging:"
2304
msgstr "Đang trộn:"
2305
2282
-#: merge-recursive.c:2073
2306
+#: merge-recursive.c:2081
2307
#, c-format
2308
msgid "found %u common ancestor:"
2309
msgid_plural "found %u common ancestors:"
2310
msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
2311
2288
-#: merge-recursive.c:2112
2312
+#: merge-recursive.c:2120
2313
msgid "merge returned no commit"
2314
msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
2315
2292
-#: merge-recursive.c:2175
2316
+#: merge-recursive.c:2183
2317
#, c-format
2318
msgid "Could not parse object '%s'"
2319
msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
2320
2297
-#: merge-recursive.c:2189 builtin/merge.c:655 builtin/merge.c:814
2321
+#: merge-recursive.c:2197 builtin/merge.c:656 builtin/merge.c:815
2322
msgid "Unable to write index."
2323
msgstr "Không thể ghi bảng mục lục"
2324
@@ -2466,15 +2490,7 @@ msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
2490
msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
2491
msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
2492
2469
-#: pathspec.c:571
2470
-msgid ""
2471
-"empty strings as pathspecs will be made invalid in upcoming releases. please "
2472
-"use . instead if you meant to match all paths"
2473
-msgstr ""
2474
-"chuỗi rỗng làm đặc tả đường dẫn không hợp lệ ở lần phát hành kế tiếp. Vui "
2475
-"lòng dùng . để thay thế nếu ý bạn là khớp mọi đường dẫn"
2476
-
2477
-#: pathspec.c:595
2493
+#: pathspec.c:592
2494
#, c-format
2495
msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
2496
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
@@ -2483,7 +2499,7 @@ msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm
2499
msgid "unable to parse --pretty format"
2500
msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
2501
2486
-#: read-cache.c:1443
2502
+#: read-cache.c:1472
2503
#, c-format
2504
msgid ""
2505
"index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -2492,7 +2508,7 @@ msgstr ""
2508
"index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2509
"Dùng phiên bản %i"
2510
2495
-#: read-cache.c:1453
2511
+#: read-cache.c:1482
2512
#, c-format
2513
msgid ""
2514
"GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -2501,52 +2517,52 @@ msgstr ""
2517
"GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
2518
"Dùng phiên bản %i"
2519
2504
-#: read-cache.c:2316 builtin/merge.c:1046
2520
+#: read-cache.c:2370 sequencer.c:2731 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1048
2521
#, c-format
2522
msgid "could not close '%s'"
2523
msgstr "không thể đóng “%s”"
2524
2509
-#: read-cache.c:2394 sequencer.c:1355 sequencer.c:2077
2525
+#: read-cache.c:2442 sequencer.c:1369 sequencer.c:2096
2526
#, c-format
2527
msgid "could not stat '%s'"
2528
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
2529
2514
-#: read-cache.c:2407
2530
+#: read-cache.c:2455
2531
#, c-format
2532
msgid "unable to open git dir: %s"
2533
msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
2534
2519
-#: read-cache.c:2419
2535
+#: read-cache.c:2467
2536
#, c-format
2537
msgid "unable to unlink: %s"
2538
msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
2539
2524
-#: refs.c:638
2540
+#: refs.c:706
2541
#, c-format
2542
msgid "Could not open '%s' for writing"
2543
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
2544
2529
-#: refs.c:1792
2545
+#: refs.c:1850
2546
msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
2547
msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
2548
2533
-#: refs/files-backend.c:1136
2549
+#: refs/files-backend.c:1189
2550
#, c-format
2551
msgid "could not remove reference %s"
2552
msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
2553
2538
-#: refs/files-backend.c:1150 refs/packed-backend.c:1430
2539
-#: refs/packed-backend.c:1440
2554
+#: refs/files-backend.c:1203 refs/packed-backend.c:1524
2555
+#: refs/packed-backend.c:1534
2556
#, c-format
2557
msgid "could not delete reference %s: %s"
2558
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
2559
2544
-#: refs/files-backend.c:1153 refs/packed-backend.c:1443
2560
+#: refs/files-backend.c:1206 refs/packed-backend.c:1537
2561
#, c-format
2562
msgid "could not delete references: %s"
2563
msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
2564
2549
-#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1811
2565
+#: ref-filter.c:35 wt-status.c:1816
2566
msgid "gone"
2567
msgstr "đã ra đi"
2568
@@ -2565,157 +2581,157 @@ msgstr "đằng sau %d"
2581
msgid "ahead %d, behind %d"
2582
msgstr "trước %d, sau %d"
2583
2568
-#: ref-filter.c:105
2584
+#: ref-filter.c:107
2585
#, c-format
2586
msgid "expected format: %%(color:<color>)"
2587
msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
2588
2573
-#: ref-filter.c:107
2589
+#: ref-filter.c:109
2590
#, c-format
2591
msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
2592
msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
2593
2578
-#: ref-filter.c:127
2594
+#: ref-filter.c:129
2595
#, c-format
2596
msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
2597
msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
2598
2583
-#: ref-filter.c:131
2599
+#: ref-filter.c:133
2600
#, c-format
2601
msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
2602
msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
2603
2588
-#: ref-filter.c:133
2604
+#: ref-filter.c:135
2605
#, c-format
2606
msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
2607
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
2608
2593
-#: ref-filter.c:173
2609
+#: ref-filter.c:184
2610
#, c-format
2611
msgid "%%(body) does not take arguments"
2612
msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
2613
2598
-#: ref-filter.c:180
2614
+#: ref-filter.c:191
2615
#, c-format
2616
msgid "%%(subject) does not take arguments"
2617
msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
2618
2603
-#: ref-filter.c:198
2619
+#: ref-filter.c:209
2620
#, c-format
2621
msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
2622
msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
2623
2608
-#: ref-filter.c:221
2624
+#: ref-filter.c:232
2625
#, c-format
2626
msgid "positive value expected contents:lines=%s"
2627
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
2628
2613
-#: ref-filter.c:223
2629
+#: ref-filter.c:234
2630
#, c-format
2631
msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
2632
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
2633
2618
-#: ref-filter.c:236
2634
+#: ref-filter.c:247
2635
#, c-format
2636
msgid "positive value expected objectname:short=%s"
2637
msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
2638
2623
-#: ref-filter.c:240
2639
+#: ref-filter.c:251
2640
#, c-format
2641
msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
2642
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
2643
2628
-#: ref-filter.c:267
2644
+#: ref-filter.c:278
2645
#, c-format
2646
msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
2647
msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
2648
2633
-#: ref-filter.c:279
2649
+#: ref-filter.c:290
2650
#, c-format
2651
msgid "unrecognized position:%s"
2652
msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
2653
2638
-#: ref-filter.c:283
2654
+#: ref-filter.c:294
2655
#, c-format
2656
msgid "unrecognized width:%s"
2657
msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
2658
2643
-#: ref-filter.c:289
2659
+#: ref-filter.c:300
2660
#, c-format
2661
msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
2662
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
2663
2648
-#: ref-filter.c:293
2664
+#: ref-filter.c:304
2665
#, c-format
2666
msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
2667
msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
2668
2653
-#: ref-filter.c:308
2669
+#: ref-filter.c:319
2670
#, c-format
2671
msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
2672
msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
2673
2658
-#: ref-filter.c:398
2674
+#: ref-filter.c:409
2675
#, c-format
2676
msgid "malformed field name: %.*s"
2677
msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
2678
2663
-#: ref-filter.c:424
2679
+#: ref-filter.c:435
2680
#, c-format
2681
msgid "unknown field name: %.*s"
2682
msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
2683
2668
-#: ref-filter.c:536
2684
+#: ref-filter.c:547
2685
#, c-format
2686
msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
2687
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2688
2673
-#: ref-filter.c:596
2689
+#: ref-filter.c:607
2690
#, c-format
2691
msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
2692
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2693
2678
-#: ref-filter.c:598
2694
+#: ref-filter.c:609
2695
#, c-format
2696
msgid "format: %%(then) atom used more than once"
2697
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
2698
2683
-#: ref-filter.c:600
2699
+#: ref-filter.c:611
2700
#, c-format
2701
msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
2702
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
2703
2688
-#: ref-filter.c:626
2704
+#: ref-filter.c:637
2705
#, c-format
2706
msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
2707
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
2708
2693
-#: ref-filter.c:628
2709
+#: ref-filter.c:639
2710
#, c-format
2711
msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
2712
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
2713
2698
-#: ref-filter.c:630
2714
+#: ref-filter.c:641
2715
#, c-format
2716
msgid "format: %%(else) atom used more than once"
2717
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
2718
2703
-#: ref-filter.c:643
2719
+#: ref-filter.c:654
2720
#, c-format
2721
msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
2722
msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
2723
2708
-#: ref-filter.c:698
2724
+#: ref-filter.c:709
2725
#, c-format
2726
msgid "malformed format string %s"
2727
msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
2728
2713
-#: ref-filter.c:1283
2729
+#: ref-filter.c:1313
2730
#, c-format
2731
msgid "(no branch, rebasing %s)"
2732
msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
2733
2718
-#: ref-filter.c:1286
2734
+#: ref-filter.c:1316
2735
#, c-format
2736
msgid "(no branch, bisect started on %s)"
2737
msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
@@ -2723,7 +2739,7 @@ msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s
2739
#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
2740
#. detached at " in wt-status.c
2741
#.
2726
-#: ref-filter.c:1294
2742
+#: ref-filter.c:1324
2743
#, c-format
2744
msgid "(HEAD detached at %s)"
2745
msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
@@ -2731,138 +2747,138 @@ msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
2747
#. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
2748
#. detached from " in wt-status.c
2749
#.
2734
-#: ref-filter.c:1301
2750
+#: ref-filter.c:1331
2751
#, c-format
2752
msgid "(HEAD detached from %s)"
2753
msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
2754
2739
-#: ref-filter.c:1305
2755
+#: ref-filter.c:1335
2756
msgid "(no branch)"
2757
msgstr "(không nhánh)"
2758
2743
-#: ref-filter.c:1454 ref-filter.c:1485
2759
+#: ref-filter.c:1488 ref-filter.c:1519
2760
#, c-format
2761
msgid "missing object %s for %s"
2762
msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
2763
2748
-#: ref-filter.c:1457 ref-filter.c:1488
2764
+#: ref-filter.c:1491 ref-filter.c:1522
2765
#, c-format
2766
msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
2767
msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
2768
2753
-#: ref-filter.c:1788
2769
+#: ref-filter.c:1822
2770
#, c-format
2771
msgid "malformed object at '%s'"
2772
msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
2773
2758
-#: ref-filter.c:1855
2774
+#: ref-filter.c:1889
2775
#, c-format
2776
msgid "ignoring ref with broken name %s"
2777
msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
2778
2763
-#: ref-filter.c:1860
2779
+#: ref-filter.c:1894
2780
#, c-format
2781
msgid "ignoring broken ref %s"
2782
msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
2783
2768
-#: ref-filter.c:2122
2784
+#: ref-filter.c:2156
2785
#, c-format
2786
msgid "format: %%(end) atom missing"
2787
msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
2788
2773
-#: ref-filter.c:2216
2789
+#: ref-filter.c:2250
2790
#, c-format
2791
msgid "malformed object name %s"
2792
msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
2793
2778
-#: remote.c:750
2794
+#: remote.c:780
2795
#, c-format
2796
msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
2797
msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
2798
2783
-#: remote.c:754
2799
+#: remote.c:784
2800
#, c-format
2801
msgid "%s usually tracks %s, not %s"
2802
msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
2803
2788
-#: remote.c:758
2804
+#: remote.c:788
2805
#, c-format
2806
msgid "%s tracks both %s and %s"
2807
msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
2808
2793
-#: remote.c:766
2809
+#: remote.c:796
2810
msgid "Internal error"
2811
msgstr "Lỗi nội bộ"
2812
2797
-#: remote.c:1681 remote.c:1783
2813
+#: remote.c:1711 remote.c:1813
2814
msgid "HEAD does not point to a branch"
2815
msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
2816
2801
-#: remote.c:1690
2817
+#: remote.c:1720
2818
#, c-format
2819
msgid "no such branch: '%s'"
2820
msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
2821
2806
-#: remote.c:1693
2822
+#: remote.c:1723
2823
#, c-format
2824
msgid "no upstream configured for branch '%s'"
2825
msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
2826
2811
-#: remote.c:1699
2827
+#: remote.c:1729
2828
#, c-format
2829
msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
2830
msgstr ""
2831
"nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
2832
2817
-#: remote.c:1714
2833
+#: remote.c:1744
2834
#, c-format
2835
msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
2836
msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
2837
2822
-#: remote.c:1726
2838
+#: remote.c:1756
2839
#, c-format
2840
msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
2841
msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
2842
2827
-#: remote.c:1737
2843
+#: remote.c:1767
2844
#, c-format
2845
msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
2846
msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
2847
2832
-#: remote.c:1750
2848
+#: remote.c:1780
2849
msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
2850
msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
2851
2836
-#: remote.c:1772
2852
+#: remote.c:1802
2853
msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
2854
msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
2855
2840
-#: remote.c:2076
2856
+#: remote.c:2106
2857
#, c-format
2858
msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
2859
msgstr ""
2860
"Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
2861
2846
-#: remote.c:2080
2862
+#: remote.c:2110
2863
msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
2864
msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
2865
2850
-#: remote.c:2083
2866
+#: remote.c:2113
2867
#, c-format
2868
msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
2869
msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
2870
2855
-#: remote.c:2087
2871
+#: remote.c:2117
2872
#, c-format
2873
msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
2874
msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
2875
msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
2876
2861
-#: remote.c:2093
2877
+#: remote.c:2123
2878
msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
2879
msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
2880
2865
-#: remote.c:2096
2881
+#: remote.c:2126
2882
#, c-format
2883
msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
2884
msgid_plural ""
@@ -2871,11 +2887,11 @@ msgstr[0] ""
2887
"Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
2888
"tiếp-nhanh.\n"
2889
2874
-#: remote.c:2104
2890
+#: remote.c:2134
2891
msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
2892
msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
2893
2878
-#: remote.c:2107
2894
+#: remote.c:2137
2895
#, c-format
2896
msgid ""
2897
"Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -2888,48 +2904,57 @@ msgstr[0] ""
2904
"và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
2905
"tương ứng với mỗi lần.\n"
2906
2891
-#: remote.c:2117
2907
+#: remote.c:2147
2908
msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
2909
msgstr ""
2910
" (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
2911
"bạn)\n"
2912
2897
-#: revision.c:2256
2913
+#: revision.c:2268
2914
msgid "your current branch appears to be broken"
2915
msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
2916
2901
-#: revision.c:2259
2917
+#: revision.c:2271
2918
#, c-format
2919
msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
2920
msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
2921
2906
-#: revision.c:2453
2922
+#: revision.c:2465
2923
msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
2924
msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
2925
2910
-#: run-command.c:644
2926
+#: run-command.c:645
2927
msgid "open /dev/null failed"
2928
msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
2929
2914
-#: send-pack.c:151
2930
+#: run-command.c:1188
2931
+#, c-format
2932
+msgid ""
2933
+"The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
2934
+"You can disable this warning with `git config advice.ignoredHook false`."
2935
+msgstr ""
2936
+"Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
2937
+"Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
2938
+
2939
+#: send-pack.c:141
2940
#, c-format
2941
msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
2942
msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
2943
2919
-#: send-pack.c:153
2944
+#: send-pack.c:143
2945
#, c-format
2946
msgid "remote unpack failed: %s"
2947
msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
2948
2924
-#: send-pack.c:316
2949
+#: send-pack.c:306
2950
msgid "failed to sign the push certificate"
2951
msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
2952
2928
-#: send-pack.c:429
2953
+#: send-pack.c:419
2954
msgid "the receiving end does not support --signed push"
2955
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
2956
2932
-#: send-pack.c:431
2957
+#: send-pack.c:421
2958
msgid ""
2959
"not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
2960
"signed push"
@@ -2937,11 +2962,11 @@ msgstr ""
2962
"đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
2963
"signed"
2964
2940
-#: send-pack.c:443
2965
+#: send-pack.c:433
2966
msgid "the receiving end does not support --atomic push"
2967
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
2968
2944
-#: send-pack.c:448
2969
+#: send-pack.c:438
2970
msgid "the receiving end does not support push options"
2971
msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
2972
@@ -2980,13 +3005,13 @@ msgstr ""
3005
"với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
3006
"và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
3007
2983
-#: sequencer.c:297 sequencer.c:1704
3008
+#: sequencer.c:297 sequencer.c:1718
3009
#, c-format
3010
msgid "could not lock '%s'"
3011
msgstr "không thể khóa “%s”"
3012
2988
-#: sequencer.c:300 sequencer.c:1581 sequencer.c:1709 sequencer.c:1723
2989
-#: sequencer.c:2733 sequencer.c:2749
3013
+#: sequencer.c:300 sequencer.c:1595 sequencer.c:1723 sequencer.c:1737
3014
+#: sequencer.c:2729 sequencer.c:2800 wrapper.c:656
3015
#, c-format
3016
msgid "could not write to '%s'"
3017
msgstr "không thể ghi vào “%s”"
@@ -2996,13 +3021,13 @@ msgstr "không thể ghi vào “%s”"
3021
msgid "could not write eol to '%s'"
3022
msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
3023
2999
-#: sequencer.c:308 sequencer.c:1586 sequencer.c:1711
3024
+#: sequencer.c:308 sequencer.c:1600 sequencer.c:1725
3025
#, c-format
3026
msgid "failed to finalize '%s'."
3027
msgstr "gặp lỗi khi finalize “%s”"
3028
3004
-#: sequencer.c:332 sequencer.c:819 sequencer.c:1607 builtin/am.c:259
3005
-#: builtin/commit.c:754 builtin/merge.c:1044
3029
+#: sequencer.c:332 sequencer.c:829 sequencer.c:1621 builtin/am.c:259
3030
+#: builtin/commit.c:754 builtin/merge.c:1046
3031
#, c-format
3032
msgid "could not read '%s'"
3033
msgstr "Không thể đọc “%s”."
@@ -3024,20 +3049,20 @@ msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
3049
#. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
3050
#. "rebase -i".
3051
#.
3027
-#: sequencer.c:474
3052
+#: sequencer.c:477
3053
#, c-format
3054
msgid "%s: Unable to write new index file"
3055
msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3056
3032
-#: sequencer.c:493
3033
-msgid "could not resolve HEAD commit\n"
3034
-msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD\n"
3057
+#: sequencer.c:496
3058
+msgid "could not resolve HEAD commit"
3059
+msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
3060
3036
-#: sequencer.c:513
3037
-msgid "unable to update cache tree\n"
3038
-msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
3061
+#: sequencer.c:516
3062
+msgid "unable to update cache tree"
3063
+msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
3064
3040
-#: sequencer.c:597
3065
+#: sequencer.c:600
3066
#, c-format
3067
msgid ""
3068
"you have staged changes in your working tree\n"
@@ -3066,17 +3091,17 @@ msgstr ""
3091
"\n"
3092
" git rebase --continue\n"
3093
3069
-#: sequencer.c:699
3094
+#: sequencer.c:702
3095
#, c-format
3071
-msgid "could not parse commit %s\n"
3072
-msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s\n"
3096
+msgid "could not parse commit %s"
3097
+msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
3098
3074
-#: sequencer.c:704
3099
+#: sequencer.c:707
3100
#, c-format
3076
-msgid "could not parse parent commit %s\n"
3077
-msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”\n"
3101
+msgid "could not parse parent commit %s"
3102
+msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
3103
3079
-#: sequencer.c:826
3104
+#: sequencer.c:836
3105
#, c-format
3106
msgid ""
3107
"unexpected 1st line of squash message:\n"
@@ -3087,7 +3112,7 @@ msgstr ""
3112
"\n"
3113
"\t%.*s"
3114
3090
-#: sequencer.c:832
3115
+#: sequencer.c:842
3116
#, c-format
3117
msgid ""
3118
"invalid 1st line of squash message:\n"
@@ -3098,234 +3123,244 @@ msgstr ""
3123
"\n"
3124
"\t%.*s"
3125
3101
-#: sequencer.c:838 sequencer.c:863
3126
+#: sequencer.c:848 sequencer.c:873
3127
#, c-format
3128
msgid "This is a combination of %d commits."
3129
msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
3130
3106
-#: sequencer.c:847 sequencer.c:2681
3131
+#: sequencer.c:857 sequencer.c:2748
3132
msgid "need a HEAD to fixup"
3133
msgstr "cần một HEAD để sửa"
3134
3110
-#: sequencer.c:849
3135
+#: sequencer.c:859
3136
msgid "could not read HEAD"
3137
msgstr "không thể đọc HEAD"
3138
3114
-#: sequencer.c:851
3139
+#: sequencer.c:861
3140
msgid "could not read HEAD's commit message"
3141
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
3142
3118
-#: sequencer.c:857
3143
+#: sequencer.c:867
3144
#, c-format
3145
msgid "cannot write '%s'"
3146
msgstr "không thể ghi “%s”"
3147
3123
-#: sequencer.c:866 git-rebase--interactive.sh:446
3148
+#: sequencer.c:876 git-rebase--interactive.sh:446
3149
msgid "This is the 1st commit message:"
3150
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
3151
3127
-#: sequencer.c:874
3152
+#: sequencer.c:884
3153
#, c-format
3154
msgid "could not read commit message of %s"
3155
msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
3156
3132
-#: sequencer.c:881
3157
+#: sequencer.c:891
3158
#, c-format
3159
msgid "This is the commit message #%d:"
3160
msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
3161
3137
-#: sequencer.c:886
3162
+#: sequencer.c:896
3163
#, c-format
3164
msgid "The commit message #%d will be skipped:"
3165
msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
3166
3142
-#: sequencer.c:891
3167
+#: sequencer.c:901
3168
#, c-format
3169
msgid "unknown command: %d"
3170
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3171
3147
-#: sequencer.c:957
3172
+#: sequencer.c:967
3173
msgid "your index file is unmerged."
3174
msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
3175
3151
-#: sequencer.c:975
3176
+#: sequencer.c:986
3177
#, c-format
3178
msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
3179
msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
3180
3156
-#: sequencer.c:983
3181
+#: sequencer.c:994
3182
#, c-format
3183
msgid "commit %s does not have parent %d"
3184
msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
3185
3161
-#: sequencer.c:987
3186
+#: sequencer.c:998
3187
#, c-format
3188
msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
3189
msgstr ""
3190
"luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
3191
"hòa trộn."
3192
3168
-#: sequencer.c:993
3193
+#: sequencer.c:1004
3194
#, c-format
3195
msgid "cannot get commit message for %s"
3196
msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
3197
3198
#. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
3199
#. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
3175
-#: sequencer.c:1014
3200
+#: sequencer.c:1023
3201
#, c-format
3202
msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
3203
msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
3204
3180
-#: sequencer.c:1077 sequencer.c:1853
3205
+#: sequencer.c:1086 sequencer.c:1867
3206
#, c-format
3207
msgid "could not rename '%s' to '%s'"
3208
msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
3209
3185
-#: sequencer.c:1128
3210
+#: sequencer.c:1137
3211
#, c-format
3212
msgid "could not revert %s... %s"
3213
msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
3214
3190
-#: sequencer.c:1129
3215
+#: sequencer.c:1138
3216
#, c-format
3217
msgid "could not apply %s... %s"
3218
msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
3219
3195
-#: sequencer.c:1171
3220
+#: sequencer.c:1180
3221
msgid "empty commit set passed"
3222
msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
3223
3199
-#: sequencer.c:1181
3224
+#: sequencer.c:1190
3225
#, c-format
3226
msgid "git %s: failed to read the index"
3227
msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
3228
3204
-#: sequencer.c:1188
3229
+#: sequencer.c:1196
3230
#, c-format
3231
msgid "git %s: failed to refresh the index"
3232
msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
3233
3209
-#: sequencer.c:1308
3234
+#: sequencer.c:1270
3235
+#, c-format
3236
+msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
3237
+msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
3238
+
3239
+#: sequencer.c:1279
3240
+#, c-format
3241
+msgid "missing arguments for %s"
3242
+msgstr "thiếu đối số cho %s"
3243
+
3244
+#: sequencer.c:1322
3245
#, c-format
3246
msgid "invalid line %d: %.*s"
3247
msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
3248
3214
-#: sequencer.c:1316
3249
+#: sequencer.c:1330
3250
#, c-format
3251
msgid "cannot '%s' without a previous commit"
3252
msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
3253
3219
-#: sequencer.c:1349 sequencer.c:2503 sequencer.c:2588 sequencer.c:2614
3220
-#: sequencer.c:2691 sequencer.c:2810 sequencer.c:2951
3254
+#: sequencer.c:1363 sequencer.c:2525 sequencer.c:2560 sequencer.c:2642
3255
+#: sequencer.c:2668 sequencer.c:2758 sequencer.c:2859
3256
#, c-format
3257
msgid "could not read '%s'."
3258
msgstr "không thể đọc “%s”."
3259
3225
-#: sequencer.c:1361
3260
+#: sequencer.c:1375
3261
msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
3262
msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
3263
3229
-#: sequencer.c:1363
3264
+#: sequencer.c:1377
3265
#, c-format
3266
msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
3267
msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
3268
3234
-#: sequencer.c:1368
3269
+#: sequencer.c:1382
3270
msgid "no commits parsed."
3271
msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
3272
3238
-#: sequencer.c:1379
3273
+#: sequencer.c:1393
3274
msgid "cannot cherry-pick during a revert."
3275
msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
3276
3242
-#: sequencer.c:1381
3277
+#: sequencer.c:1395
3278
msgid "cannot revert during a cherry-pick."
3279
msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
3280
3246
-#: sequencer.c:1448
3281
+#: sequencer.c:1462
3282
#, c-format
3283
msgid "invalid key: %s"
3284
msgstr "khóa không đúng: %s"
3285
3251
-#: sequencer.c:1451
3286
+#: sequencer.c:1465
3287
#, c-format
3288
msgid "invalid value for %s: %s"
3289
msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
3290
3256
-#: sequencer.c:1517
3291
+#: sequencer.c:1531
3292
#, c-format
3293
msgid "malformed options sheet: '%s'"
3294
msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
3295
3261
-#: sequencer.c:1555
3296
+#: sequencer.c:1569
3297
msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
3298
msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
3299
3265
-#: sequencer.c:1556
3300
+#: sequencer.c:1570
3301
msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3302
msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
3303
3269
-#: sequencer.c:1559
3304
+#: sequencer.c:1573
3305
#, c-format
3306
msgid "could not create sequencer directory '%s'"
3307
msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
3308
3274
-#: sequencer.c:1574
3309
+#: sequencer.c:1588
3310
msgid "could not lock HEAD"
3311
msgstr "không thể khóa HEAD"
3312
3278
-#: sequencer.c:1632 sequencer.c:2211
3313
+#: sequencer.c:1646 sequencer.c:2230
3314
msgid "no cherry-pick or revert in progress"
3315
msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
3316
3282
-#: sequencer.c:1634
3317
+#: sequencer.c:1648
3318
msgid "cannot resolve HEAD"
3319
msgstr "không thể phân giải HEAD"
3320
3286
-#: sequencer.c:1636 sequencer.c:1671
3321
+#: sequencer.c:1650 sequencer.c:1685
3322
msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
3323
msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
3324
3290
-#: sequencer.c:1657 builtin/grep.c:711
3325
+#: sequencer.c:1671 builtin/grep.c:713
3326
#, c-format
3327
msgid "cannot open '%s'"
3328
msgstr "không mở được “%s”"
3329
3295
-#: sequencer.c:1659
3330
+#: sequencer.c:1673
3331
#, c-format
3332
msgid "cannot read '%s': %s"
3333
msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
3334
3300
-#: sequencer.c:1660
3335
+#: sequencer.c:1674
3336
msgid "unexpected end of file"
3337
msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
3338
3304
-#: sequencer.c:1666
3339
+#: sequencer.c:1680
3340
#, c-format
3341
msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
3342
msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
3343
3309
-#: sequencer.c:1677
3344
+#: sequencer.c:1691
3345
msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
3346
msgstr ""
3347
"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
3348
"bạn!"
3349
3315
-#: sequencer.c:1818 sequencer.c:2109
3350
+#: sequencer.c:1832 sequencer.c:2128
3351
msgid "cannot read HEAD"
3352
msgstr "không thể đọc HEAD"
3353
3319
-#: sequencer.c:1858 builtin/difftool.c:640
3354
+#: sequencer.c:1872 builtin/difftool.c:639
3355
#, c-format
3356
msgid "could not copy '%s' to '%s'"
3357
msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
3358
3324
-#: sequencer.c:1874
3359
+#: sequencer.c:1891
3360
msgid "could not read index"
3361
msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
3362
3328
-#: sequencer.c:1879
3363
+#: sequencer.c:1896
3364
#, c-format
3365
msgid ""
3366
"execution failed: %s\n"
@@ -3340,11 +3375,11 @@ msgstr ""
3375
" git rebase --continue\n"
3376
"\n"
3377
3343
-#: sequencer.c:1885
3378
+#: sequencer.c:1902
3379
msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
3380
msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
3381
3347
-#: sequencer.c:1891
3382
+#: sequencer.c:1908
3383
#, c-format
3384
msgid ""
3385
"execution succeeded: %s\n"
@@ -3361,17 +3396,17 @@ msgstr ""
3396
" git rebase --continue\n"
3397
"\n"
3398
3364
-#: sequencer.c:1948
3399
+#: sequencer.c:1967
3400
#, c-format
3401
msgid "Applied autostash.\n"
3402
msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
3403
3369
-#: sequencer.c:1960
3404
+#: sequencer.c:1979
3405
#, c-format
3406
msgid "cannot store %s"
3407
msgstr "không thử lưu “%s”"
3408
3374
-#: sequencer.c:1963 git-rebase.sh:175
3409
+#: sequencer.c:1982 git-rebase.sh:175
3410
#, c-format
3411
msgid ""
3412
"Applying autostash resulted in conflicts.\n"
@@ -3383,57 +3418,57 @@ msgstr ""
3418
"Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
3419
"nào.\n"
3420
3386
-#: sequencer.c:2045
3421
+#: sequencer.c:2064
3422
#, c-format
3423
msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
3424
msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
3425
3391
-#: sequencer.c:2087
3426
+#: sequencer.c:2106
3427
#, c-format
3428
msgid "unknown command %d"
3429
msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
3430
3396
-#: sequencer.c:2117
3431
+#: sequencer.c:2136
3432
msgid "could not read orig-head"
3433
msgstr "không thể đọc orig-head"
3434
3400
-#: sequencer.c:2122 sequencer.c:2678
3435
+#: sequencer.c:2141 sequencer.c:2745
3436
msgid "could not read 'onto'"
3437
msgstr "không thể đọc “onto”."
3438
3404
-#: sequencer.c:2129
3439
+#: sequencer.c:2148
3440
#, c-format
3441
msgid "could not update %s"
3442
msgstr "không thể cập nhật %s"
3443
3409
-#: sequencer.c:2136
3444
+#: sequencer.c:2155
3445
#, c-format
3446
msgid "could not update HEAD to %s"
3447
msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
3448
3414
-#: sequencer.c:2220
3449
+#: sequencer.c:2239
3450
msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
3451
msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
3452
3418
-#: sequencer.c:2225
3453
+#: sequencer.c:2244
3454
msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
3455
msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
3456
3422
-#: sequencer.c:2234
3457
+#: sequencer.c:2253
3458
msgid "cannot amend non-existing commit"
3459
msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
3460
3426
-#: sequencer.c:2236
3461
+#: sequencer.c:2255
3462
#, c-format
3463
msgid "invalid file: '%s'"
3464
msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
3465
3431
-#: sequencer.c:2238
3466
+#: sequencer.c:2257
3467
#, c-format
3468
msgid "invalid contents: '%s'"
3469
msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
3470
3436
-#: sequencer.c:2241
3471
+#: sequencer.c:2260
3472
msgid ""
3473
"\n"
3474
"You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
@@ -3443,50 +3478,45 @@ msgstr ""
3478
"Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
3479
"chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
3480
3446
-#: sequencer.c:2251
3481
+#: sequencer.c:2270
3482
msgid "could not commit staged changes."
3483
msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
3484
3450
-#: sequencer.c:2331
3485
+#: sequencer.c:2350
3486
#, c-format
3487
msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
3488
msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
3489
3455
-#: sequencer.c:2335
3490
+#: sequencer.c:2354
3491
#, c-format
3492
msgid "%s: bad revision"
3493
msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
3494
3460
-#: sequencer.c:2368
3495
+#: sequencer.c:2387
3496
msgid "can't revert as initial commit"
3497
msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
3498
3464
-#: sequencer.c:2471
3499
+#: sequencer.c:2492
3500
msgid "make_script: unhandled options"
3501
msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
3502
3468
-#: sequencer.c:2474
3503
+#: sequencer.c:2495
3504
msgid "make_script: error preparing revisions"
3505
msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
3506
3472
-#: sequencer.c:2510
3507
+#: sequencer.c:2529 sequencer.c:2564
3508
#, c-format
3509
msgid "unusable todo list: '%s'"
3510
msgstr "danh sách cần làm không dùng được: “%s”"
3511
3477
-#: sequencer.c:2516
3478
-#, c-format
3479
-msgid "unable to open '%s' for writing"
3480
-msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
3481
-
3482
-#: sequencer.c:2561
3512
+#: sequencer.c:2615
3513
#, c-format
3514
msgid ""
3515
"unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
3516
msgstr ""
3517
"không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
3518
3489
-#: sequencer.c:2641
3519
+#: sequencer.c:2695
3520
#, c-format
3521
msgid ""
3522
"Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
@@ -3495,7 +3525,7 @@ msgstr ""
3525
"Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
3526
"Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
3527
3498
-#: sequencer.c:2648
3528
+#: sequencer.c:2702
3529
#, c-format
3530
msgid ""
3531
"To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
@@ -3513,7 +3543,7 @@ msgstr ""
3543
"Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
3544
"\n"
3545
3516
-#: sequencer.c:2660
3546
+#: sequencer.c:2714
3547
#, c-format
3548
msgid ""
3549
"You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
@@ -3524,31 +3554,21 @@ msgstr ""
3554
"continue”.\n"
3555
"Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
3556
3527
-#: sequencer.c:2708
3528
-#, c-format
3529
-msgid "could not parse commit '%s'"
3530
-msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
3531
-
3532
-#: sequencer.c:2727 sequencer.c:2742 wrapper.c:225 wrapper.c:395
3533
-#: builtin/am.c:775
3557
+#: sequencer.c:2727 sequencer.c:2794 wrapper.c:225 wrapper.c:395
3558
+#: builtin/am.c:779
3559
#, c-format
3560
msgid "could not open '%s' for writing"
3561
msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
3562
3538
-#: sequencer.c:2756
3563
+#: sequencer.c:2775
3564
#, c-format
3540
-msgid "could not truncate '%s'"
3541
-msgstr "không thể cắt cụt “%s”"
3565
+msgid "could not parse commit '%s'"
3566
+msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
3567
3543
-#: sequencer.c:2848
3568
+#: sequencer.c:2897
3569
msgid "the script was already rearranged."
3570
msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
3571
3547
-#: sequencer.c:2953
3548
-#, c-format
3549
-msgid "could not finish '%s'"
3550
-msgstr "không thể hoàn thành “%s”"
3551
-
3572
#: setup.c:171
3573
#, c-format
3574
msgid ""
@@ -3582,34 +3602,34 @@ msgstr ""
3602
"Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
3603
"“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
3604
3585
-#: setup.c:499
3605
+#: setup.c:501
3606
#, c-format
3607
msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
3608
msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
3609
3590
-#: setup.c:507
3610
+#: setup.c:509
3611
msgid "unknown repository extensions found:"
3612
msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
3613
3594
-#: setup.c:806
3614
+#: setup.c:811
3615
#, c-format
3616
msgid "Not a git repository (or any of the parent directories): %s"
3617
msgstr "Không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
3618
3599
-#: setup.c:808 builtin/index-pack.c:1653
3619
+#: setup.c:813 builtin/index-pack.c:1653
3620
msgid "Cannot come back to cwd"
3621
msgstr "Không thể quay lại cwd"
3622
3603
-#: setup.c:1046
3623
+#: setup.c:1052
3624
msgid "Unable to read current working directory"
3625
msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
3626
3607
-#: setup.c:1058 setup.c:1064
3627
+#: setup.c:1064 setup.c:1070
3628
#, c-format
3629
msgid "Cannot change to '%s'"
3630
msgstr "Không thể chuyển sang “%s”"
3631
3612
-#: setup.c:1077
3632
+#: setup.c:1083
3633
#, c-format
3634
msgid ""
3635
"Not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
@@ -3619,7 +3639,7 @@ msgstr ""
3639
"Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
3640
"đặt)."
3641
3622
-#: setup.c:1159
3642
+#: setup.c:1167
3643
#, c-format
3644
msgid ""
3645
"Problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
@@ -3628,41 +3648,41 @@ msgstr ""
3648
"Gặp vấn đề với gía trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
3649
"người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
3650
3631
-#: sha1_file.c:528
3651
+#: sha1_file.c:598
3652
#, c-format
3653
msgid "path '%s' does not exist"
3654
msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
3655
3636
-#: sha1_file.c:554
3656
+#: sha1_file.c:624
3657
#, c-format
3658
msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
3659
msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
3660
3641
-#: sha1_file.c:560
3661
+#: sha1_file.c:630
3662
#, c-format
3663
msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
3664
msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
3665
3646
-#: sha1_file.c:566
3666
+#: sha1_file.c:636
3667
#, c-format
3668
msgid "reference repository '%s' is shallow"
3669
msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
3670
3651
-#: sha1_file.c:574
3671
+#: sha1_file.c:644
3672
#, c-format
3673
msgid "reference repository '%s' is grafted"
3674
msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
3675
3656
-#: sha1_name.c:420
3676
+#: sha1_name.c:422
3677
#, c-format
3678
msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
3679
msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
3680
3661
-#: sha1_name.c:431
3681
+#: sha1_name.c:433
3682
msgid "The candidates are:"
3683
msgstr "Các ứng cử là:"
3684
3665
-#: sha1_name.c:590
3685
+#: sha1_name.c:693
3686
msgid ""
3687
"Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
3688
"because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
@@ -3686,72 +3706,72 @@ msgstr ""
3706
"này\n"
3707
"bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
3708
3689
-#: submodule.c:93 submodule.c:127
3709
+#: submodule.c:96 submodule.c:130
3710
msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
3711
msgstr ""
3712
"Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
3713
"trước"
3714
3695
-#: submodule.c:97 submodule.c:131
3715
+#: submodule.c:100 submodule.c:134
3716
#, c-format
3717
msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
3718
msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
3719
3700
-#: submodule.c:105
3720
+#: submodule.c:108
3721
#, c-format
3722
msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
3723
msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
3724
3705
-#: submodule.c:138
3725
+#: submodule.c:141
3726
#, c-format
3727
msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
3728
msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
3729
3710
-#: submodule.c:149
3730
+#: submodule.c:152
3731
msgid "staging updated .gitmodules failed"
3732
msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
3733
3714
-#: submodule.c:309
3734
+#: submodule.c:312
3735
#, c-format
3736
msgid "in unpopulated submodule '%s'"
3737
msgstr "Trong mô-đun-con không có gì “%s”"
3738
3719
-#: submodule.c:340
3739
+#: submodule.c:343
3740
#, c-format
3741
msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
3742
msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
3743
3724
-#: submodule.c:799
3744
+#: submodule.c:833
3745
#, c-format
3746
msgid "submodule entry '%s' (%s) is a %s, not a commit"
3747
msgstr ""
3748
"mục tin mô-đun-con “%s” (%s) là một %s, không phải là một lần chuyển giao"
3749
3730
-#: submodule.c:1021 builtin/branch.c:641 builtin/submodule--helper.c:1149
3750
+#: submodule.c:1065 builtin/branch.c:648 builtin/submodule--helper.c:1387
3751
msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
3752
msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
3753
3734
-#: submodule.c:1304
3754
+#: submodule.c:1370
3755
#, c-format
3756
msgid "'%s' not recognized as a git repository"
3757
msgstr "không nhận ra “%s” là một kho git"
3758
3739
-#: submodule.c:1442
3759
+#: submodule.c:1508
3760
#, c-format
3761
msgid "could not start 'git status' in submodule '%s'"
3762
msgstr "không thể lấy thống kê “git status” trong mô-đun-con “%s”"
3763
3744
-#: submodule.c:1455
3764
+#: submodule.c:1521
3765
#, c-format
3766
msgid "could not run 'git status' in submodule '%s'"
3767
msgstr "không thể chạy “git status” trong mô-đun-con “%s”"
3768
3749
-#: submodule.c:1548
3769
+#: submodule.c:1614
3770
#, c-format
3771
msgid "submodule '%s' has dirty index"
3772
msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
3773
3754
-#: submodule.c:1809
3774
+#: submodule.c:1876
3775
#, c-format
3776
msgid ""
3777
"relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
@@ -3759,18 +3779,18 @@ msgstr ""
3779
"relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
3780
"được hỗ trợ"
3781
3762
-#: submodule.c:1821 submodule.c:1877
3782
+#: submodule.c:1888 submodule.c:1944
3783
#, c-format
3784
msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
3785
msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
3786
3767
-#: submodule.c:1825 builtin/submodule--helper.c:671
3768
-#: builtin/submodule--helper.c:681
3787
+#: submodule.c:1892 builtin/submodule--helper.c:909
3788
+#: builtin/submodule--helper.c:919
3789
#, c-format
3790
msgid "could not create directory '%s'"
3791
msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
3792
3773
-#: submodule.c:1828
3793
+#: submodule.c:1895
3794
#, c-format
3795
msgid ""
3796
"Migrating git directory of '%s%s' from\n"
@@ -3781,20 +3801,20 @@ msgstr ""
3801
"“%s” sang\n"
3802
"“%s”\n"
3803
3784
-#: submodule.c:1912
3804
+#: submodule.c:1979
3805
#, c-format
3806
msgid "could not recurse into submodule '%s'"
3807
msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
3808
3789
-#: submodule.c:1956
3809
+#: submodule.c:2023
3810
msgid "could not start ls-files in .."
3811
msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
3812
3793
-#: submodule.c:1976
3813
+#: submodule.c:2043
3814
msgid "BUG: returned path string doesn't match cwd?"
3815
msgstr "LỖI: trả về chuỗi đường dẫn không khớp cwd?"
3816
3797
-#: submodule.c:1995
3817
+#: submodule.c:2062
3818
#, c-format
3819
msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
3820
msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
@@ -3862,17 +3882,17 @@ msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3882
msgid "could not rename temporary file to %s"
3883
msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
3884
3865
-#: transport.c:62
3885
+#: transport.c:63
3886
#, c-format
3887
msgid "Would set upstream of '%s' to '%s' of '%s'\n"
3888
msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” của “%s”\n"
3889
3870
-#: transport.c:151
3890
+#: transport.c:152
3891
#, c-format
3892
msgid "transport: invalid depth option '%s'"
3893
msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
3894
3875
-#: transport.c:888
3895
+#: transport.c:904
3896
#, c-format
3897
msgid ""
3898
"The following submodule paths contain changes that can\n"
@@ -3881,7 +3901,7 @@ msgstr ""
3901
"Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
3902
"có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
3903
3884
-#: transport.c:892
3904
+#: transport.c:908
3905
#, c-format
3906
msgid ""
3907
"\n"
@@ -3908,11 +3928,11 @@ msgstr ""
3928
"để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
3929
"\n"
3930
3911
-#: transport.c:900
3931
+#: transport.c:916
3932
msgid "Aborting."
3933
msgstr "Bãi bỏ."
3934
3915
-#: transport-helper.c:1071
3935
+#: transport-helper.c:1074
3936
#, c-format
3937
msgid "Could not read ref %s"
3938
msgstr "Không thể đọc tham chiếu %s"
@@ -3933,7 +3953,7 @@ msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
3953
msgid "too-short tree file"
3954
msgstr "tập tin cây quá ngắn"
3955
3936
-#: unpack-trees.c:106
3956
+#: unpack-trees.c:107
3957
#, c-format
3958
msgid ""
3959
"Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3944,7 +3964,7 @@ msgstr ""
3964
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
3965
"chuyển nhánh."
3966
3947
-#: unpack-trees.c:108
3967
+#: unpack-trees.c:109
3968
#, c-format
3969
msgid ""
3970
"Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
@@ -3954,7 +3974,7 @@ msgstr ""
3974
"checkout:\n"
3975
"%%s"
3976
3957
-#: unpack-trees.c:111
3977
+#: unpack-trees.c:112
3978
#, c-format
3979
msgid ""
3980
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3965,7 +3985,7 @@ msgstr ""
3985
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
3986
"trộn."
3987
3968
-#: unpack-trees.c:113
3988
+#: unpack-trees.c:114
3989
#, c-format
3990
msgid ""
3991
"Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -3975,7 +3995,7 @@ msgstr ""
3995
"hòa trộn:\n"
3996
"%%s"
3997
3978
-#: unpack-trees.c:116
3998
+#: unpack-trees.c:117
3999
#, c-format
4000
msgid ""
4001
"Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3985,7 +4005,7 @@ msgstr ""
4005
"%s:\n"
4006
"%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
4007
3988
-#: unpack-trees.c:118
4008
+#: unpack-trees.c:119
4009
#, c-format
4010
msgid ""
4011
"Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
@@ -3995,7 +4015,7 @@ msgstr ""
4015
"%s:\n"
4016
"%%s"
4017
3998
-#: unpack-trees.c:123
4018
+#: unpack-trees.c:124
4019
#, c-format
4020
msgid ""
4021
"Updating the following directories would lose untracked files in them:\n"
@@ -4005,7 +4025,7 @@ msgstr ""
4025
"trong nó:\n"
4026
"%s"
4027
4008
-#: unpack-trees.c:127
4028
+#: unpack-trees.c:128
4029
#, c-format
4030
msgid ""
4031
"The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -4015,7 +4035,7 @@ msgstr ""
4035
"checkout:\n"
4036
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
4037
4018
-#: unpack-trees.c:129
4038
+#: unpack-trees.c:130
4039
#, c-format
4040
msgid ""
4041
"The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
@@ -4025,7 +4045,7 @@ msgstr ""
4045
"checkout:\n"
4046
"%%s"
4047
4028
-#: unpack-trees.c:132
4048
+#: unpack-trees.c:133
4049
#, c-format
4050
msgid ""
4051
"The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -4035,7 +4055,7 @@ msgstr ""
4055
"trộn:\n"
4056
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
4057
4038
-#: unpack-trees.c:134
4058
+#: unpack-trees.c:135
4059
#, c-format
4060
msgid ""
4061
"The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
@@ -4045,7 +4065,7 @@ msgstr ""
4065
"trộn:\n"
4066
"%%s"
4067
4048
-#: unpack-trees.c:137
4068
+#: unpack-trees.c:138
4069
#, c-format
4070
msgid ""
4071
"The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -4054,7 +4074,7 @@ msgstr ""
4074
"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
4075
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
4076
4057
-#: unpack-trees.c:139
4077
+#: unpack-trees.c:140
4078
#, c-format
4079
msgid ""
4080
"The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
@@ -4063,7 +4083,7 @@ msgstr ""
4083
"Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
4084
"%%s"
4085
4066
-#: unpack-trees.c:144
4086
+#: unpack-trees.c:145
4087
#, c-format
4088
msgid ""
4089
"The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -4074,7 +4094,7 @@ msgstr ""
4094
"checkout:\n"
4095
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
4096
4077
-#: unpack-trees.c:146
4097
+#: unpack-trees.c:147
4098
#, c-format
4099
msgid ""
4100
"The following untracked working tree files would be overwritten by "
@@ -4085,7 +4105,7 @@ msgstr ""
4105
"checkout:\n"
4106
"%%s"
4107
4088
-#: unpack-trees.c:149
4108
+#: unpack-trees.c:150
4109
#, c-format
4110
msgid ""
4111
"The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4095,7 +4115,7 @@ msgstr ""
4115
"hòa trộn:\n"
4116
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
4117
4098
-#: unpack-trees.c:151
4118
+#: unpack-trees.c:152
4119
#, c-format
4120
msgid ""
4121
"The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4105,7 +4125,7 @@ msgstr ""
4125
"hòa trộn:\n"
4126
"%%s"
4127
4108
-#: unpack-trees.c:154
4128
+#: unpack-trees.c:155
4129
#, c-format
4130
msgid ""
4131
"The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4115,7 +4135,7 @@ msgstr ""
4135
"%s:\n"
4136
"%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
4137
4118
-#: unpack-trees.c:156
4138
+#: unpack-trees.c:157
4139
#, c-format
4140
msgid ""
4141
"The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
@@ -4125,12 +4145,12 @@ msgstr ""
4145
"%s:\n"
4146
"%%s"
4147
4128
-#: unpack-trees.c:163
4148
+#: unpack-trees.c:164
4149
#, c-format
4150
msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
4151
msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
4152
4133
-#: unpack-trees.c:166
4153
+#: unpack-trees.c:167
4154
#, c-format
4155
msgid ""
4156
"Cannot update sparse checkout: the following entries are not up to date:\n"
@@ -4139,7 +4159,7 @@ msgstr ""
4159
"Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
4160
"%s"
4161
4142
-#: unpack-trees.c:168
4162
+#: unpack-trees.c:169
4163
#, c-format
4164
msgid ""
4165
"The following working tree files would be overwritten by sparse checkout "
@@ -4150,7 +4170,7 @@ msgstr ""
4170
"nhật checkout rải rác:\n"
4171
"%s"
4172
4153
-#: unpack-trees.c:170
4173
+#: unpack-trees.c:171
4174
#, c-format
4175
msgid ""
4176
"The following working tree files would be removed by sparse checkout "
@@ -4161,7 +4181,7 @@ msgstr ""
4181
"nhật checkout rải rác:\n"
4182
"%s"
4183
4164
-#: unpack-trees.c:172
4184
+#: unpack-trees.c:173
4185
#, c-format
4186
msgid ""
4187
"Cannot update submodule:\n"
@@ -4170,12 +4190,12 @@ msgstr ""
4190
"Không thể cập nhật mô-đun-con:\n"
4191
"%s"
4192
4173
-#: unpack-trees.c:249
4193
+#: unpack-trees.c:250
4194
#, c-format
4195
msgid "Aborting\n"
4196
msgstr "Bãi bỏ\n"
4197
4178
-#: unpack-trees.c:331
4198
+#: unpack-trees.c:332
4199
msgid "Checking out files"
4200
msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
4201
@@ -4218,8 +4238,8 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
4238
msgid "could not open '%s' for reading and writing"
4239
msgstr "không thể mở “%s” để đọc và ghi"
4240
4221
-#: wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:320 builtin/am.c:766
4222
-#: builtin/am.c:858 builtin/merge.c:1041
4241
+#: wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:320 builtin/am.c:770
4242
+#: builtin/am.c:862 builtin/merge.c:1043
4243
#, c-format
4244
msgid "could not open '%s' for reading"
4245
msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
@@ -4233,16 +4253,6 @@ msgstr "không thể truy cập “%s”"
4253
msgid "unable to get current working directory"
4254
msgstr "Không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
4255
4236
-#: wrapper.c:656
4237
-#, c-format
4238
-msgid "could not write to %s"
4239
-msgstr "không thể ghi vào %s"
4240
-
4241
-#: wrapper.c:658
4242
-#, c-format
4243
-msgid "could not close %s"
4244
-msgstr "không thể đóng %s"
4245
-
4256
#: wt-status.c:150
4257
msgid "Unmerged paths:"
4258
msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
@@ -4270,11 +4280,11 @@ msgstr ""
4280
msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
4281
msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
4282
4273
-#: wt-status.c:198 wt-status.c:979
4283
+#: wt-status.c:198 wt-status.c:984
4284
msgid "Changes to be committed:"
4285
msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
4286
4277
-#: wt-status.c:216 wt-status.c:988
4287
+#: wt-status.c:216 wt-status.c:993
4288
msgid "Changes not staged for commit:"
4289
msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
4290
@@ -4378,21 +4388,21 @@ msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
4388
msgid "untracked content, "
4389
msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
4390
4381
-#: wt-status.c:819
4391
+#: wt-status.c:824
4392
#, c-format
4393
msgid "Your stash currently has %d entry"
4394
msgid_plural "Your stash currently has %d entries"
4395
msgstr[0] "Bạn hiện nay ở trong phần cất đi đang có %d mục"
4396
4387
-#: wt-status.c:851
4397
+#: wt-status.c:856
4398
msgid "Submodules changed but not updated:"
4399
msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
4400
4391
-#: wt-status.c:853
4401
+#: wt-status.c:858
4402
msgid "Submodule changes to be committed:"
4403
msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
4404
4395
-#: wt-status.c:935
4405
+#: wt-status.c:940
4406
msgid ""
4407
"Do not modify or remove the line above.\n"
4408
"Everything below it will be ignored."
@@ -4400,109 +4410,109 @@ msgstr ""
4410
"Không sửa hay xóa bỏ đường ở trên.\n"
4411
"Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
4412
4403
-#: wt-status.c:1048
4413
+#: wt-status.c:1053
4414
msgid "You have unmerged paths."
4415
msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
4416
4407
-#: wt-status.c:1051
4417
+#: wt-status.c:1056
4418
msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
4419
msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
4420
4411
-#: wt-status.c:1053
4421
+#: wt-status.c:1058
4422
msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
4423
msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
4424
4415
-#: wt-status.c:1058
4425
+#: wt-status.c:1063
4426
msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
4427
msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
4428
4419
-#: wt-status.c:1061
4429
+#: wt-status.c:1066
4430
msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
4431
msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
4432
4423
-#: wt-status.c:1071
4433
+#: wt-status.c:1076
4434
msgid "You are in the middle of an am session."
4435
msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
4436
4427
-#: wt-status.c:1074
4437
+#: wt-status.c:1079
4438
msgid "The current patch is empty."
4439
msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
4440
4431
-#: wt-status.c:1078
4441
+#: wt-status.c:1083
4442
msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
4443
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
4444
4435
-#: wt-status.c:1080
4445
+#: wt-status.c:1085
4446
msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
4447
msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
4448
4439
-#: wt-status.c:1082
4449
+#: wt-status.c:1087
4450
msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
4451
msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
4452
4443
-#: wt-status.c:1214
4453
+#: wt-status.c:1219
4454
msgid "git-rebase-todo is missing."
4455
msgstr "thiếu git-rebase-todo"
4456
4447
-#: wt-status.c:1216
4457
+#: wt-status.c:1221
4458
msgid "No commands done."
4459
msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
4460
4451
-#: wt-status.c:1219
4461
+#: wt-status.c:1224
4462
#, c-format
4463
msgid "Last command done (%d command done):"
4464
msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
4465
msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
4466
4457
-#: wt-status.c:1230
4467
+#: wt-status.c:1235
4468
#, c-format
4469
msgid " (see more in file %s)"
4470
msgstr " (xem thêm trong %s)"
4471
4462
-#: wt-status.c:1235
4472
+#: wt-status.c:1240
4473
msgid "No commands remaining."
4474
msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
4475
4466
-#: wt-status.c:1238
4476
+#: wt-status.c:1243
4477
#, c-format
4478
msgid "Next command to do (%d remaining command):"
4479
msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
4480
msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
4481
4472
-#: wt-status.c:1246
4482
+#: wt-status.c:1251
4483
msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
4484
msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
4485
4476
-#: wt-status.c:1259
4486
+#: wt-status.c:1264
4487
#, c-format
4488
msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
4489
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4490
4481
-#: wt-status.c:1264
4491
+#: wt-status.c:1269
4492
msgid "You are currently rebasing."
4493
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
4494
4485
-#: wt-status.c:1278
4495
+#: wt-status.c:1283
4496
msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
4497
msgstr ""
4498
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
4499
4490
-#: wt-status.c:1280
4500
+#: wt-status.c:1285
4501
msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
4502
msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
4503
4494
-#: wt-status.c:1282
4504
+#: wt-status.c:1287
4505
msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
4506
msgstr ""
4507
" (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
4508
4499
-#: wt-status.c:1288
4509
+#: wt-status.c:1293
4510
msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
4511
msgstr ""
4512
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
4513
"continue\")"
4514
4505
-#: wt-status.c:1292
4515
+#: wt-status.c:1297
4516
#, c-format
4517
msgid ""
4518
"You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
@@ -4510,134 +4520,134 @@ msgstr ""
4520
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
4521
"đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
4522
4513
-#: wt-status.c:1297
4523
+#: wt-status.c:1302
4524
msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
4525
msgstr ""
4526
"Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
4527
"rebase."
4528
4519
-#: wt-status.c:1300
4529
+#: wt-status.c:1305
4530
msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
4531
msgstr ""
4532
" (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
4533
"rebase --continue\")"
4534
4525
-#: wt-status.c:1304
4535
+#: wt-status.c:1309
4536
#, c-format
4537
msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
4538
msgstr ""
4539
"Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
4540
"rebase nhánh “%s” trên “%s”."
4541
4532
-#: wt-status.c:1309
4542
+#: wt-status.c:1314
4543
msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
4544
msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
4545
4536
-#: wt-status.c:1312
4546
+#: wt-status.c:1317
4547
msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
4548
msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
4549
4540
-#: wt-status.c:1314
4550
+#: wt-status.c:1319
4551
msgid ""
4552
" (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
4553
msgstr ""
4554
" (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
4555
"lòng về những thay đổi của mình)"
4556
4547
-#: wt-status.c:1324
4557
+#: wt-status.c:1329
4558
#, c-format
4559
msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
4560
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
4561
4552
-#: wt-status.c:1329
4562
+#: wt-status.c:1334
4563
msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
4564
msgstr ""
4565
" (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
4566
4557
-#: wt-status.c:1332
4567
+#: wt-status.c:1337
4568
msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
4569
msgstr ""
4570
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
4571
"continue\")"
4572
4563
-#: wt-status.c:1334
4573
+#: wt-status.c:1339
4574
msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
4575
msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
4576
4567
-#: wt-status.c:1343
4577
+#: wt-status.c:1348
4578
#, c-format
4579
msgid "You are currently reverting commit %s."
4580
msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác hoàn nguyên lần chuyển giao “%s”."
4581
4572
-#: wt-status.c:1348
4582
+#: wt-status.c:1353
4583
msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
4584
msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4585
4576
-#: wt-status.c:1351
4586
+#: wt-status.c:1356
4587
msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
4588
msgstr ""
4589
" (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
4590
4581
-#: wt-status.c:1353
4591
+#: wt-status.c:1358
4592
msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
4593
msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác hoàn nguyên)"
4594
4585
-#: wt-status.c:1364
4595
+#: wt-status.c:1369
4596
#, c-format
4597
msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
4598
msgstr ""
4599
"Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
4600
"nhánh “%s”."
4601
4592
-#: wt-status.c:1368
4602
+#: wt-status.c:1373
4603
msgid "You are currently bisecting."
4604
msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
4605
4596
-#: wt-status.c:1371
4606
+#: wt-status.c:1376
4607
msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
4608
msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
4609
4600
-#: wt-status.c:1568
4610
+#: wt-status.c:1573
4611
msgid "On branch "
4612
msgstr "Trên nhánh "
4613
4604
-#: wt-status.c:1574
4614
+#: wt-status.c:1579
4615
msgid "interactive rebase in progress; onto "
4616
msgstr "rebase ở chế độ tương tác đang được thực hiện; lên trên "
4617
4608
-#: wt-status.c:1576
4618
+#: wt-status.c:1581
4619
msgid "rebase in progress; onto "
4620
msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
4621
4612
-#: wt-status.c:1581
4622
+#: wt-status.c:1586
4623
msgid "HEAD detached at "
4624
msgstr "HEAD được tách rời tại "
4625
4616
-#: wt-status.c:1583
4626
+#: wt-status.c:1588
4627
msgid "HEAD detached from "
4628
msgstr "HEAD được tách rời từ "
4629
4620
-#: wt-status.c:1586
4630
+#: wt-status.c:1591
4631
msgid "Not currently on any branch."
4632
msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
4633
4624
-#: wt-status.c:1606
4634
+#: wt-status.c:1611
4635
msgid "Initial commit"
4636
msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
4637
4628
-#: wt-status.c:1607
4638
+#: wt-status.c:1612
4639
msgid "No commits yet"
4640
msgstr "Vẫn chưa chuyển giao"
4641
4632
-#: wt-status.c:1621
4642
+#: wt-status.c:1626
4643
msgid "Untracked files"
4644
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
4645
4636
-#: wt-status.c:1623
4646
+#: wt-status.c:1628
4647
msgid "Ignored files"
4648
msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
4649
4640
-#: wt-status.c:1627
4650
+#: wt-status.c:1632
4651
#, c-format
4652
msgid ""
4653
"It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
@@ -4649,32 +4659,32 @@ msgstr ""
4659
"có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
4660
"tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
4661
4652
-#: wt-status.c:1633
4662
+#: wt-status.c:1638
4663
#, c-format
4664
msgid "Untracked files not listed%s"
4665
msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
4666
4657
-#: wt-status.c:1635
4667
+#: wt-status.c:1640
4668
msgid " (use -u option to show untracked files)"
4669
msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
4670
4661
-#: wt-status.c:1641
4671
+#: wt-status.c:1646
4672
msgid "No changes"
4673
msgstr "Không có thay đổi nào"
4674
4665
-#: wt-status.c:1646
4675
+#: wt-status.c:1651
4676
#, c-format
4677
msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
4678
msgstr ""
4679
"không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
4680
"\"git commit -a\")\n"
4681
4672
-#: wt-status.c:1649
4682
+#: wt-status.c:1654
4683
#, c-format
4684
msgid "no changes added to commit\n"
4685
msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
4686
4677
-#: wt-status.c:1652
4687
+#: wt-status.c:1657
4688
#, c-format
4689
msgid ""
4690
"nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
@@ -4683,64 +4693,64 @@ msgstr ""
4693
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4694
"theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
4695
4686
-#: wt-status.c:1655
4696
+#: wt-status.c:1660
4697
#, c-format
4698
msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
4699
msgstr ""
4700
"không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
4701
"theo dõi hiện diện\n"
4702
4693
-#: wt-status.c:1658
4703
+#: wt-status.c:1663
4704
#, c-format
4705
msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
4706
msgstr ""
4707
"không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
4708
"đưa vào theo dõi)\n"
4709
4700
-#: wt-status.c:1661 wt-status.c:1666
4710
+#: wt-status.c:1666 wt-status.c:1671
4711
#, c-format
4712
msgid "nothing to commit\n"
4713
msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
4714
4705
-#: wt-status.c:1664
4715
+#: wt-status.c:1669
4716
#, c-format
4717
msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
4718
msgstr ""
4719
"không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
4720
4711
-#: wt-status.c:1668
4721
+#: wt-status.c:1673
4722
#, c-format
4723
msgid "nothing to commit, working tree clean\n"
4724
msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
4725
4716
-#: wt-status.c:1780
4726
+#: wt-status.c:1785
4727
msgid "No commits yet on "
4728
msgstr "Vẫn không thực hiện lệnh chuyển giao nào"
4729
4720
-#: wt-status.c:1784
4730
+#: wt-status.c:1789
4731
msgid "HEAD (no branch)"
4732
msgstr "HEAD (không nhánh)"
4733
4724
-#: wt-status.c:1813 wt-status.c:1821
4734
+#: wt-status.c:1818 wt-status.c:1826
4735
msgid "behind "
4736
msgstr "đằng sau "
4737
4728
-#: wt-status.c:1816 wt-status.c:1819
4738
+#: wt-status.c:1821 wt-status.c:1824
4739
msgid "ahead "
4740
msgstr "phía trước "
4741
4742
#. TRANSLATORS: the action is e.g. "pull with rebase"
4733
-#: wt-status.c:2311
4743
+#: wt-status.c:2318
4744
#, c-format
4745
msgid "cannot %s: You have unstaged changes."
4746
msgstr "không thể %s: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
4747
4738
-#: wt-status.c:2317
4748
+#: wt-status.c:2324
4749
msgid "additionally, your index contains uncommitted changes."
4750
msgstr ""
4751
"thêm vào đó, bảng mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
4752
4743
-#: wt-status.c:2319
4753
+#: wt-status.c:2326
4754
#, c-format
4755
msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
4756
msgstr ""
@@ -4755,129 +4765,133 @@ msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
4765
msgid "git add [<options>] [--] <pathspec>..."
4766
msgstr "git add [<các-tùy-chọn>] [--] <pathspec>…"
4767
4758
-#: builtin/add.c:82
4768
+#: builtin/add.c:83
4769
#, c-format
4770
msgid "unexpected diff status %c"
4771
msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
4772
4763
-#: builtin/add.c:87 builtin/commit.c:291
4773
+#: builtin/add.c:88 builtin/commit.c:291
4774
msgid "updating files failed"
4775
msgstr "Cập nhật tập tin gặp lỗi"
4776
4767
-#: builtin/add.c:97
4777
+#: builtin/add.c:98
4778
#, c-format
4779
msgid "remove '%s'\n"
4780
msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
4781
4772
-#: builtin/add.c:153
4782
+#: builtin/add.c:173
4783
msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
4784
msgstr ""
4785
"Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
4786
4777
-#: builtin/add.c:213 builtin/rev-parse.c:888
4787
+#: builtin/add.c:233 builtin/rev-parse.c:888
4788
msgid "Could not read the index"
4789
msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
4790
4781
-#: builtin/add.c:224
4791
+#: builtin/add.c:244
4792
#, c-format
4793
msgid "Could not open '%s' for writing."
4794
msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
4795
4786
-#: builtin/add.c:228
4796
+#: builtin/add.c:248
4797
msgid "Could not write patch"
4798
msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
4799
4790
-#: builtin/add.c:231
4800
+#: builtin/add.c:251
4801
msgid "editing patch failed"
4802
msgstr "gặp lỗi khi sửa miếng vá"
4803
4794
-#: builtin/add.c:234
4804
+#: builtin/add.c:254
4805
#, c-format
4806
msgid "Could not stat '%s'"
4807
msgstr "Không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
4808
4799
-#: builtin/add.c:236
4809
+#: builtin/add.c:256
4810
msgid "Empty patch. Aborted."
4811
msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
4812
4803
-#: builtin/add.c:241
4813
+#: builtin/add.c:261
4814
#, c-format
4815
msgid "Could not apply '%s'"
4816
msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
4817
4808
-#: builtin/add.c:251
4818
+#: builtin/add.c:271
4819
msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
4820
msgstr ""
4821
"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
4822
"của bạn:\n"
4823
4814
-#: builtin/add.c:271 builtin/clean.c:910 builtin/fetch.c:132 builtin/mv.c:124
4815
-#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:201 builtin/push.c:529
4824
+#: builtin/add.c:291 builtin/clean.c:911 builtin/fetch.c:133 builtin/mv.c:124
4825
+#: builtin/prune-packed.c:55 builtin/pull.c:207 builtin/push.c:541
4826
#: builtin/remote.c:1333 builtin/rm.c:242 builtin/send-pack.c:164
4827
msgid "dry run"
4828
msgstr "chạy thử"
4829
4820
-#: builtin/add.c:274
4830
+#: builtin/add.c:294
4831
msgid "interactive picking"
4832
msgstr "sửa bằng cách tương tác"
4833
4824
-#: builtin/add.c:275 builtin/checkout.c:1172 builtin/reset.c:310
4834
+#: builtin/add.c:295 builtin/checkout.c:1137 builtin/reset.c:310
4835
msgid "select hunks interactively"
4836
msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
4837
4828
-#: builtin/add.c:276
4838
+#: builtin/add.c:296
4839
msgid "edit current diff and apply"
4840
msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
4841
4832
-#: builtin/add.c:277
4842
+#: builtin/add.c:297
4843
msgid "allow adding otherwise ignored files"
4844
msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
4845
4836
-#: builtin/add.c:278
4846
+#: builtin/add.c:298
4847
msgid "update tracked files"
4848
msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
4849
4840
-#: builtin/add.c:279
4850
+#: builtin/add.c:299
4851
+msgid "renormalize EOL of tracked files (implies -u)"
4852
+msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ý là -u)"
4853
+
4854
+#: builtin/add.c:300
4855
msgid "record only the fact that the path will be added later"
4856
msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
4857
4844
-#: builtin/add.c:280
4858
+#: builtin/add.c:301
4859
msgid "add changes from all tracked and untracked files"
4860
msgstr ""
4861
"thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
4862
"vết"
4863
4850
-#: builtin/add.c:283
4864
+#: builtin/add.c:304
4865
msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
4866
msgstr ""
4867
"lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
4868
4855
-#: builtin/add.c:285
4869
+#: builtin/add.c:306
4870
msgid "don't add, only refresh the index"
4871
msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
4872
4859
-#: builtin/add.c:286
4873
+#: builtin/add.c:307
4874
msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
4875
msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
4876
4863
-#: builtin/add.c:287
4877
+#: builtin/add.c:308
4878
msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
4879
msgstr ""
4880
"kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
4881
4868
-#: builtin/add.c:288 builtin/update-index.c:954
4882
+#: builtin/add.c:309 builtin/update-index.c:964
4883
msgid "(+/-)x"
4884
msgstr "(+/-)x"
4885
4872
-#: builtin/add.c:288 builtin/update-index.c:955
4886
+#: builtin/add.c:309 builtin/update-index.c:965
4887
msgid "override the executable bit of the listed files"
4888
msgstr "ghi đè lên bít thi hành của các tập tin được liệt kê"
4889
4876
-#: builtin/add.c:290
4890
+#: builtin/add.c:311
4891
msgid "warn when adding an embedded repository"
4892
msgstr "cảnh báo khi thêm một kho nhúng"
4893
4880
-#: builtin/add.c:305
4894
+#: builtin/add.c:326
4895
#, c-format
4896
msgid ""
4897
"You've added another git repository inside your current repository.\n"
@@ -4908,47 +4922,47 @@ msgstr ""
4922
"\n"
4923
"Xem \"git help submodule\" để biết thêm chi tiết."
4924
4911
-#: builtin/add.c:333
4925
+#: builtin/add.c:354
4926
#, c-format
4927
msgid "adding embedded git repository: %s"
4928
msgstr "thêm cần một kho git nhúng: %s"
4929
4916
-#: builtin/add.c:351
4930
+#: builtin/add.c:372
4931
#, c-format
4932
msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
4933
msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
4934
4921
-#: builtin/add.c:359
4935
+#: builtin/add.c:380
4936
msgid "adding files failed"
4937
msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
4938
4925
-#: builtin/add.c:396
4939
+#: builtin/add.c:417
4940
msgid "-A and -u are mutually incompatible"
4941
msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
4942
4929
-#: builtin/add.c:403
4943
+#: builtin/add.c:424
4944
msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
4945
msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
4946
4933
-#: builtin/add.c:407
4947
+#: builtin/add.c:428
4948
#, c-format
4949
msgid "--chmod param '%s' must be either -x or +x"
4950
msgstr "--chmod tham số “%s” phải hoặc là -x hay +x"
4951
4938
-#: builtin/add.c:422
4952
+#: builtin/add.c:443
4953
#, c-format
4954
msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
4955
msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
4956
4943
-#: builtin/add.c:423
4957
+#: builtin/add.c:444
4958
#, c-format
4959
msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
4960
msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
4961
4948
-#: builtin/add.c:428 builtin/check-ignore.c:176 builtin/checkout.c:282
4949
-#: builtin/checkout.c:479 builtin/clean.c:957 builtin/commit.c:350
4950
-#: builtin/mv.c:143 builtin/reset.c:249 builtin/rm.c:271
4951
-#: builtin/submodule--helper.c:243
4962
+#: builtin/add.c:449 builtin/check-ignore.c:176 builtin/checkout.c:281
4963
+#: builtin/checkout.c:484 builtin/clean.c:958 builtin/commit.c:350
4964
+#: builtin/diff-tree.c:114 builtin/mv.c:143 builtin/reset.c:249
4965
+#: builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:311
4966
msgid "index file corrupt"
4967
msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
4968
@@ -4975,84 +4989,84 @@ msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
4989
msgid "fseek failed"
4990
msgstr "fseek gặp lỗi"
4991
4978
-#: builtin/am.c:786
4992
+#: builtin/am.c:790
4993
#, c-format
4994
msgid "could not parse patch '%s'"
4995
msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
4996
4983
-#: builtin/am.c:851
4997
+#: builtin/am.c:855
4998
msgid "Only one StGIT patch series can be applied at once"
4999
msgstr "Chỉ có một sê-ri miếng vá StGIT được áp dụng một lúc"
5000
4987
-#: builtin/am.c:899
5001
+#: builtin/am.c:903
5002
msgid "invalid timestamp"
5003
msgstr "dấu thời gian không hợp lệ"
5004
4991
-#: builtin/am.c:904 builtin/am.c:916
5005
+#: builtin/am.c:908 builtin/am.c:920
5006
msgid "invalid Date line"
5007
msgstr "dòng Ngày tháng không hợp lệ"
5008
4995
-#: builtin/am.c:911
5009
+#: builtin/am.c:915
5010
msgid "invalid timezone offset"
5011
msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
5012
4999
-#: builtin/am.c:1004
5013
+#: builtin/am.c:1008
5014
msgid "Patch format detection failed."
5015
msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
5016
5003
-#: builtin/am.c:1009 builtin/clone.c:402
5017
+#: builtin/am.c:1013 builtin/clone.c:402
5018
#, c-format
5019
msgid "failed to create directory '%s'"
5020
msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
5021
5008
-#: builtin/am.c:1013
5022
+#: builtin/am.c:1017
5023
msgid "Failed to split patches."
5024
msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
5025
5012
-#: builtin/am.c:1142 builtin/commit.c:376
5026
+#: builtin/am.c:1146 builtin/commit.c:376
5027
msgid "unable to write index file"
5028
msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
5029
5016
-#: builtin/am.c:1193
5030
+#: builtin/am.c:1160
5031
#, c-format
5032
msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\"."
5033
msgstr "Khi bạn đã phân giải xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
5034
5021
-#: builtin/am.c:1194
5035
+#: builtin/am.c:1161
5036
#, c-format
5037
msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead."
5038
msgstr ""
5039
"Nếu bạn muốn bỏ qua miếng vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\" để thay thế."
5040
5027
-#: builtin/am.c:1195
5041
+#: builtin/am.c:1162
5042
#, c-format
5043
msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"."
5044
msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s --abort\"."
5045
5032
-#: builtin/am.c:1302
5046
+#: builtin/am.c:1269
5047
msgid "Patch is empty."
5048
msgstr "Miếng vá trống rỗng."
5049
5036
-#: builtin/am.c:1368
5050
+#: builtin/am.c:1335
5051
#, c-format
5052
msgid "invalid ident line: %.*s"
5053
msgstr "dòng thụt lề không hợp lệ: %.*s"
5054
5041
-#: builtin/am.c:1390
5055
+#: builtin/am.c:1357
5056
#, c-format
5057
msgid "unable to parse commit %s"
5058
msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
5059
5046
-#: builtin/am.c:1584
5060
+#: builtin/am.c:1550
5061
msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
5062
msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
5063
5050
-#: builtin/am.c:1586
5064
+#: builtin/am.c:1552
5065
msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
5066
msgstr ""
5067
"Sử dụng thông tin trong bảng mục lục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở…"
5068
5055
-#: builtin/am.c:1605
5069
+#: builtin/am.c:1571
5070
msgid ""
5071
"Did you hand edit your patch?\n"
5072
"It does not apply to blobs recorded in its index."
@@ -5060,38 +5074,38 @@ msgstr ""
5074
"Bạn đã sửa miếng vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
5075
"Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong bảng mục lục của nó."
5076
5063
-#: builtin/am.c:1611
5077
+#: builtin/am.c:1577
5078
msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
5079
msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và “hòa trộn 3-đường”…"
5080
5067
-#: builtin/am.c:1636
5081
+#: builtin/am.c:1602
5082
msgid "Failed to merge in the changes."
5083
msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
5084
5071
-#: builtin/am.c:1660 builtin/merge.c:641
5085
+#: builtin/am.c:1626 builtin/merge.c:642
5086
msgid "git write-tree failed to write a tree"
5087
msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
5088
5075
-#: builtin/am.c:1667
5089
+#: builtin/am.c:1633
5090
msgid "applying to an empty history"
5091
msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng"
5092
5079
-#: builtin/am.c:1680 builtin/commit.c:1776 builtin/merge.c:824
5080
-#: builtin/merge.c:849
5093
+#: builtin/am.c:1646 builtin/commit.c:1798 builtin/merge.c:825
5094
+#: builtin/merge.c:850
5095
msgid "failed to write commit object"
5096
msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
5097
5084
-#: builtin/am.c:1713 builtin/am.c:1717
5098
+#: builtin/am.c:1679 builtin/am.c:1683
5099
#, c-format
5100
msgid "cannot resume: %s does not exist."
5101
msgstr "không thể phục hồi: %s không tồn tại."
5102
5089
-#: builtin/am.c:1733
5103
+#: builtin/am.c:1699
5104
msgid "cannot be interactive without stdin connected to a terminal."
5105
msgstr ""
5106
"không thể được tương tác mà không có stdin kết nối với một thiết bị cuối"
5107
5094
-#: builtin/am.c:1738
5108
+#: builtin/am.c:1704
5109
msgid "Commit Body is:"
5110
msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
5111
@@ -5099,37 +5113,37 @@ msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
5113
#. in your translation. The program will only accept English
5114
#. input at this point.
5115
#.
5102
-#: builtin/am.c:1748
5116
+#: builtin/am.c:1714
5117
msgid "Apply? [y]es/[n]o/[e]dit/[v]iew patch/[a]ccept all: "
5118
msgstr ""
5119
"Áp dụng? đồng ý [y]/khô[n]g/chỉnh sửa [e]/hiển thị miếng [v]á/chấp nhận tất "
5120
"cả [a]: "
5121
5108
-#: builtin/am.c:1798
5122
+#: builtin/am.c:1764
5123
#, c-format
5124
msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)"
5125
msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể áp dụng các miếng vá (bẩn: %s)"
5126
5113
-#: builtin/am.c:1838 builtin/am.c:1910
5127
+#: builtin/am.c:1804 builtin/am.c:1876
5128
#, c-format
5129
msgid "Applying: %.*s"
5130
msgstr "Áp dụng: %.*s"
5131
5118
-#: builtin/am.c:1854
5132
+#: builtin/am.c:1820
5133
msgid "No changes -- Patch already applied."
5134
msgstr "Không thay đổi gì cả -- Miếng vá đã được áp dụng rồi."
5135
5122
-#: builtin/am.c:1862
5136
+#: builtin/am.c:1828
5137
#, c-format
5138
msgid "Patch failed at %s %.*s"
5139
msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s"
5140
5127
-#: builtin/am.c:1868
5141
+#: builtin/am.c:1834
5142
#, c-format
5143
msgid "The copy of the patch that failed is found in: %s"
5144
msgstr "Bản sao chép của miếng vá mà nó gặp lỗi thì được tìm thấy trong: %s"
5145
5132
-#: builtin/am.c:1913
5146
+#: builtin/am.c:1879
5147
msgid ""
5148
"No changes - did you forget to use 'git add'?\n"
5149
"If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
@@ -5140,7 +5154,7 @@ msgstr ""
5154
"đã sẵn được đưa vào với cùng nội dung thay đổi; bạn có lẽ muốn bỏ qua miếng "
5155
"vá này."
5156
5143
-#: builtin/am.c:1920
5157
+#: builtin/am.c:1886
5158
msgid ""
5159
"You still have unmerged paths in your index.\n"
5160
"You should 'git add' each file with resolved conflicts to mark them as "
@@ -5153,17 +5167,17 @@ msgstr ""
5167
"Bạn có lẽ muốn chạy “git rm“ trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi họ"
5168
"\" cho nó."
5169
5156
-#: builtin/am.c:2029 builtin/am.c:2033 builtin/am.c:2045 builtin/reset.c:332
5170
+#: builtin/am.c:1993 builtin/am.c:1997 builtin/am.c:2009 builtin/reset.c:332
5171
#: builtin/reset.c:340
5172
#, c-format
5173
msgid "Could not parse object '%s'."
5174
msgstr "không thể phân tích đối tượng “%s”."
5175
5162
-#: builtin/am.c:2081
5176
+#: builtin/am.c:2045
5177
msgid "failed to clean index"
5178
msgstr "gặp lỗi khi dọn bảng mục lục"
5179
5166
-#: builtin/am.c:2116
5180
+#: builtin/am.c:2080
5181
msgid ""
5182
"You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
5183
"Not rewinding to ORIG_HEAD"
@@ -5171,134 +5185,134 @@ msgstr ""
5185
"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần “am” thất bại cuối cùng.\n"
5186
"Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
5187
5174
-#: builtin/am.c:2179
5188
+#: builtin/am.c:2143
5189
#, c-format
5190
msgid "Invalid value for --patch-format: %s"
5191
msgstr "Giá trị không hợp lệ cho --patch-format: %s"
5192
5179
-#: builtin/am.c:2212
5193
+#: builtin/am.c:2176
5194
msgid "git am [<options>] [(<mbox> | <Maildir>)...]"
5195
msgstr "git am [<các-tùy-chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)…]"
5196
5183
-#: builtin/am.c:2213
5197
+#: builtin/am.c:2177
5198
msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)"
5199
msgstr "git am [<các-tùy-chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
5200
5187
-#: builtin/am.c:2219
5201
+#: builtin/am.c:2183
5202
msgid "run interactively"
5203
msgstr "chạy kiểu tương tác"
5204
5191
-#: builtin/am.c:2221
5205
+#: builtin/am.c:2185
5206
msgid "historical option -- no-op"
5207
msgstr "tùy chọn lịch sử -- không-toán-tử"
5208
5195
-#: builtin/am.c:2223
5209
+#: builtin/am.c:2187
5210
msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
5211
msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
5212
5199
-#: builtin/am.c:2224 builtin/init-db.c:484 builtin/prune-packed.c:57
5213
+#: builtin/am.c:2188 builtin/init-db.c:484 builtin/prune-packed.c:57
5214
#: builtin/repack.c:180
5215
msgid "be quiet"
5216
msgstr "im lặng"
5217
5204
-#: builtin/am.c:2226
5218
+#: builtin/am.c:2190
5219
msgid "add a Signed-off-by line to the commit message"
5220
msgstr "Thêm dòng Signed-off-by cho ghi chú của lần chuyển giao"
5221
5208
-#: builtin/am.c:2229
5222
+#: builtin/am.c:2193
5223
msgid "recode into utf8 (default)"
5224
msgstr "chuyển mã thành utf8 (mặc định)"
5225
5212
-#: builtin/am.c:2231
5226
+#: builtin/am.c:2195
5227
msgid "pass -k flag to git-mailinfo"
5228
msgstr "chuyển cờ -k cho git-mailinfo"
5229
5216
-#: builtin/am.c:2233
5230
+#: builtin/am.c:2197
5231
msgid "pass -b flag to git-mailinfo"
5232
msgstr "chuyển cờ -b cho git-mailinfo"
5233
5220
-#: builtin/am.c:2235
5234
+#: builtin/am.c:2199
5235
msgid "pass -m flag to git-mailinfo"
5236
msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo"
5237
5224
-#: builtin/am.c:2237
5238
+#: builtin/am.c:2201
5239
msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format"
5240
msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox"
5241
5228
-#: builtin/am.c:2240
5242
+#: builtin/am.c:2204
5243
msgid "do not pass --keep-cr flag to git-mailsplit independent of am.keepcr"
5244
msgstr ""
5245
"đừng chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit không phụ thuộc vào am.keepcr"
5246
5233
-#: builtin/am.c:2243
5247
+#: builtin/am.c:2207
5248
msgid "strip everything before a scissors line"
5249
msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
5250
5237
-#: builtin/am.c:2245 builtin/am.c:2248 builtin/am.c:2251 builtin/am.c:2254
5238
-#: builtin/am.c:2257 builtin/am.c:2260 builtin/am.c:2263 builtin/am.c:2266
5239
-#: builtin/am.c:2272
5251
+#: builtin/am.c:2209 builtin/am.c:2212 builtin/am.c:2215 builtin/am.c:2218
5252
+#: builtin/am.c:2221 builtin/am.c:2224 builtin/am.c:2227 builtin/am.c:2230
5253
+#: builtin/am.c:2236
5254
msgid "pass it through git-apply"
5255
msgstr "chuyển nó qua git-apply"
5256
5243
-#: builtin/am.c:2262 builtin/fmt-merge-msg.c:664 builtin/fmt-merge-msg.c:667
5244
-#: builtin/grep.c:843 builtin/merge.c:205 builtin/pull.c:142 builtin/pull.c:197
5257
+#: builtin/am.c:2226 builtin/fmt-merge-msg.c:665 builtin/fmt-merge-msg.c:668
5258
+#: builtin/grep.c:845 builtin/merge.c:205 builtin/pull.c:145 builtin/pull.c:203
5259
#: builtin/repack.c:189 builtin/repack.c:193 builtin/repack.c:195
5260
#: builtin/show-branch.c:631 builtin/show-ref.c:169 builtin/tag.c:377
5261
#: parse-options.h:132 parse-options.h:134 parse-options.h:245
5262
msgid "n"
5263
msgstr "n"
5264
5251
-#: builtin/am.c:2268 builtin/branch.c:622 builtin/for-each-ref.c:38
5265
+#: builtin/am.c:2232 builtin/branch.c:629 builtin/for-each-ref.c:38
5266
#: builtin/replace.c:444 builtin/tag.c:412 builtin/verify-tag.c:39
5267
msgid "format"
5268
msgstr "định dạng"
5269
5256
-#: builtin/am.c:2269
5270
+#: builtin/am.c:2233
5271
msgid "format the patch(es) are in"
5272
msgstr "định dạng (các) miếng vá theo"
5273
5260
-#: builtin/am.c:2275
5274
+#: builtin/am.c:2239
5275
msgid "override error message when patch failure occurs"
5276
msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng"
5277
5264
-#: builtin/am.c:2277
5278
+#: builtin/am.c:2241
5279
msgid "continue applying patches after resolving a conflict"
5280
msgstr "tiếp tục áp dụng các miếng vá sau khi giải quyết xung đột"
5281
5268
-#: builtin/am.c:2280
5282
+#: builtin/am.c:2244
5283
msgid "synonyms for --continue"
5284
msgstr "đồng nghĩa với --continue"
5285
5272
-#: builtin/am.c:2283
5286
+#: builtin/am.c:2247
5287
msgid "skip the current patch"
5288
msgstr "bỏ qua miếng vá hiện hành"
5289
5276
-#: builtin/am.c:2286
5290
+#: builtin/am.c:2250
5291
msgid "restore the original branch and abort the patching operation."
5292
msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và loại bỏ thao tác vá."
5293
5280
-#: builtin/am.c:2290
5294
+#: builtin/am.c:2254
5295
msgid "lie about committer date"
5296
msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
5297
5284
-#: builtin/am.c:2292
5298
+#: builtin/am.c:2256
5299
msgid "use current timestamp for author date"
5300
msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
5301
5288
-#: builtin/am.c:2294 builtin/commit.c:1614 builtin/merge.c:236
5289
-#: builtin/pull.c:172 builtin/revert.c:112 builtin/tag.c:392
5302
+#: builtin/am.c:2258 builtin/commit.c:1636 builtin/merge.c:236
5303
+#: builtin/pull.c:178 builtin/revert.c:112 builtin/tag.c:392
5304
msgid "key-id"
5305
msgstr "mã-số-khóa"
5306
5293
-#: builtin/am.c:2295
5307
+#: builtin/am.c:2259
5308
msgid "GPG-sign commits"
5309
msgstr "lần chuyển giao ký-GPG"
5310
5297
-#: builtin/am.c:2298
5311
+#: builtin/am.c:2262
5312
msgid "(internal use for git-rebase)"
5313
msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)"
5314
5301
-#: builtin/am.c:2316
5315
+#: builtin/am.c:2280
5316
msgid ""
5317
"The -b/--binary option has been a no-op for long time, and\n"
5318
"it will be removed. Please do not use it anymore."
@@ -5306,16 +5320,16 @@ msgstr ""
5320
"Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n"
5321
"nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó thêm nữa."
5322
5309
-#: builtin/am.c:2323
5323
+#: builtin/am.c:2287
5324
msgid "failed to read the index"
5325
msgstr "gặp lỗi đọc bảng mục lục"
5326
5313
-#: builtin/am.c:2338
5327
+#: builtin/am.c:2302
5328
#, c-format
5329
msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given."
5330
msgstr "thư mục rebase trước %s không sẵn có nhưng mbox lại đưa ra."
5331
5318
-#: builtin/am.c:2362
5332
+#: builtin/am.c:2326
5333
#, c-format
5334
msgid ""
5335
"Stray %s directory found.\n"
@@ -5324,7 +5338,7 @@ msgstr ""
5338
"Tìm thấy thư mục lạc %s.\n"
5339
"Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi."
5340
5327
-#: builtin/am.c:2368
5341
+#: builtin/am.c:2332
5342
msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
5343
msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
5344
@@ -5362,19 +5376,70 @@ msgstr "git archive: lỗi giao thức"
5376
msgid "git archive: expected a flush"
5377
msgstr "git archive: cần một flush (đẩy dữ liệu lên đĩa)"
5378
5365
-#: builtin/bisect--helper.c:7
5379
+#: builtin/bisect--helper.c:12
5380
msgid "git bisect--helper --next-all [--no-checkout]"
5381
msgstr "git bisect--helper --next-all [--no-checkout]"
5382
5369
-#: builtin/bisect--helper.c:17
5383
+#: builtin/bisect--helper.c:13
5384
+msgid "git bisect--helper --write-terms <bad_term> <good_term>"
5385
+msgstr "git bisect--helper --write-terms <bad_term> <good_term>"
5386
+
5387
+#: builtin/bisect--helper.c:14
5388
+msgid "git bisect--helper --bisect-clean-state"
5389
+msgstr "git bisect--helper --bisect-clean-state"
5390
+
5391
+#: builtin/bisect--helper.c:46
5392
+#, c-format
5393
+msgid "'%s' is not a valid term"
5394
+msgstr "“%s” không phải một thời hạn hợp lệ."
5395
+
5396
+#: builtin/bisect--helper.c:50
5397
+#, c-format
5398
+msgid "can't use the builtin command '%s' as a term"
5399
+msgstr "không thể dùng lệnh tích hợp “%s” như là một thời kỳ"
5400
+
5401
+#: builtin/bisect--helper.c:60
5402
+#, c-format
5403
+msgid "can't change the meaning of the term '%s'"
5404
+msgstr "không thể thay đổi nghĩa của thời kỳ “%s”"
5405
+
5406
+#: builtin/bisect--helper.c:71
5407
+msgid "please use two different terms"
5408
+msgstr "vui lòng dùng hai thời kỳ khác nhau"
5409
+
5410
+#: builtin/bisect--helper.c:78
5411
+msgid "could not open the file BISECT_TERMS"
5412
+msgstr "không thể mở tập tin BISECT_TERMS"
5413
+
5414
+#: builtin/bisect--helper.c:120
5415
msgid "perform 'git bisect next'"
5416
msgstr "thực hiện “git bisect next”"
5417
5373
-#: builtin/bisect--helper.c:19
5418
+#: builtin/bisect--helper.c:122
5419
+msgid "write the terms to .git/BISECT_TERMS"
5420
+msgstr "ghi thời kỳ vào .git/BISECT_TERMS"
5421
+
5422
+#: builtin/bisect--helper.c:124
5423
+msgid "cleanup the bisection state"
5424
+msgstr "dọn dẹp tình trạng di chuyển nửa bước"
5425
+
5426
+#: builtin/bisect--helper.c:126
5427
+msgid "check for expected revs"
5428
+msgstr "kiểm tra cho điểm xem xét cần dùng"
5429
+
5430
+#: builtin/bisect--helper.c:128
5431
msgid "update BISECT_HEAD instead of checking out the current commit"
5432
msgstr ""
5433
"cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao hiện hành"
5434
5435
+#: builtin/bisect--helper.c:143
5436
+msgid "--write-terms requires two arguments"
5437
+msgstr "--write-terms cần hai tham số"
5438
+
5439
+#: builtin/bisect--helper.c:147
5440
+msgid "--bisect-clean-state requires no arguments"
5441
+msgstr "--bisect-clean-state không nhận đối số"
5442
+
5443
#: builtin/blame.c:27
5444
msgid "git blame [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
5445
msgstr "git blame [<các-tùy-chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
@@ -5633,51 +5698,51 @@ msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ lại tại %s"
5698
msgid "Branch %s is being bisected at %s"
5699
msgstr "Nhánh %s đang được di chuyển phân đôi (bisect) tại %s"
5700
5636
-#: builtin/branch.c:470
5701
+#: builtin/branch.c:471
5702
msgid "cannot copy the current branch while not on any."
5703
msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
5704
5640
-#: builtin/branch.c:472
5705
+#: builtin/branch.c:473
5706
msgid "cannot rename the current branch while not on any."
5707
msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
5708
5644
-#: builtin/branch.c:483
5709
+#: builtin/branch.c:484
5710
#, c-format
5711
msgid "Invalid branch name: '%s'"
5712
msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
5713
5649
-#: builtin/branch.c:504
5714
+#: builtin/branch.c:511
5715
msgid "Branch rename failed"
5716
msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
5717
5653
-#: builtin/branch.c:506
5718
+#: builtin/branch.c:513
5719
msgid "Branch copy failed"
5720
msgstr "Gặp lỗi khi sao chép nhánh"
5721
5657
-#: builtin/branch.c:510
5722
+#: builtin/branch.c:517
5723
#, c-format
5659
-msgid "Copied a misnamed branch '%s' away"
5660
-msgstr "Đã chép nhánh khuyết danh “%s” đi"
5724
+msgid "Created a copy of a misnamed branch '%s'"
5725
+msgstr "Đã tạo một bản sao của nhánh khuyết danh “%s”"
5726
5662
-#: builtin/branch.c:513
5727
+#: builtin/branch.c:520
5728
#, c-format
5729
msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
5730
msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
5731
5667
-#: builtin/branch.c:519
5732
+#: builtin/branch.c:526
5733
#, c-format
5734
msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
5735
msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
5736
5672
-#: builtin/branch.c:528
5737
+#: builtin/branch.c:535
5738
msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
5739
msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
5740
5676
-#: builtin/branch.c:530
5741
+#: builtin/branch.c:537
5742
msgid "Branch is copied, but update of config-file failed"
5743
msgstr "Nhánh đã được sao chép, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
5744
5680
-#: builtin/branch.c:546
5745
+#: builtin/branch.c:553
5746
#, c-format
5747
msgid ""
5748
"Please edit the description for the branch\n"
@@ -5688,184 +5753,184 @@ msgstr ""
5753
" %s\n"
5754
"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được cắt bỏ.\n"
5755
5691
-#: builtin/branch.c:579
5756
+#: builtin/branch.c:586
5757
msgid "Generic options"
5758
msgstr "Tùy chọn chung"
5759
5695
-#: builtin/branch.c:581
5760
+#: builtin/branch.c:588
5761
msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
5762
msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
5763
5699
-#: builtin/branch.c:582
5764
+#: builtin/branch.c:589
5765
msgid "suppress informational messages"
5766
msgstr "không xuất các thông tin"
5767
5703
-#: builtin/branch.c:583
5768
+#: builtin/branch.c:590
5769
msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
5770
msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
5771
5707
-#: builtin/branch.c:585
5772
+#: builtin/branch.c:592
5773
msgid "do not use"
5774
msgstr "không dùng"
5775
5711
-#: builtin/branch.c:587
5776
+#: builtin/branch.c:594
5777
msgid "upstream"
5778
msgstr "thượng nguồn"
5779
5715
-#: builtin/branch.c:587
5780
+#: builtin/branch.c:594
5781
msgid "change the upstream info"
5782
msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
5783
5719
-#: builtin/branch.c:588
5784
+#: builtin/branch.c:595
5785
msgid "Unset the upstream info"
5786
msgstr "Bỏ đặt thông tin thượng nguồn"
5787
5723
-#: builtin/branch.c:589
5788
+#: builtin/branch.c:596
5789
msgid "use colored output"
5790
msgstr "tô màu kết xuất"
5791
5727
-#: builtin/branch.c:590
5792
+#: builtin/branch.c:597
5793
msgid "act on remote-tracking branches"
5794
msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
5795
5731
-#: builtin/branch.c:592 builtin/branch.c:594
5796
+#: builtin/branch.c:599 builtin/branch.c:601
5797
msgid "print only branches that contain the commit"
5798
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
5799
5735
-#: builtin/branch.c:593 builtin/branch.c:595
5800
+#: builtin/branch.c:600 builtin/branch.c:602
5801
msgid "print only branches that don't contain the commit"
5802
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không chứa lần chuyển giao"
5803
5739
-#: builtin/branch.c:598
5804
+#: builtin/branch.c:605
5805
msgid "Specific git-branch actions:"
5806
msgstr "Hành động git-branch:"
5807
5743
-#: builtin/branch.c:599
5808
+#: builtin/branch.c:606
5809
msgid "list both remote-tracking and local branches"
5810
msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
5811
5747
-#: builtin/branch.c:601
5812
+#: builtin/branch.c:608
5813
msgid "delete fully merged branch"
5814
msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
5815
5751
-#: builtin/branch.c:602
5816
+#: builtin/branch.c:609
5817
msgid "delete branch (even if not merged)"
5818
msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
5819
5755
-#: builtin/branch.c:603
5820
+#: builtin/branch.c:610
5821
msgid "move/rename a branch and its reflog"
5822
msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
5823
5759
-#: builtin/branch.c:604
5824
+#: builtin/branch.c:611
5825
msgid "move/rename a branch, even if target exists"
5826
msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
5827
5763
-#: builtin/branch.c:605
5828
+#: builtin/branch.c:612
5829
msgid "copy a branch and its reflog"
5830
msgstr "sao chép một nhánh và reflog của nó"
5831
5767
-#: builtin/branch.c:606
5832
+#: builtin/branch.c:613
5833
msgid "copy a branch, even if target exists"
5834
msgstr "sao chép một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
5835
5771
-#: builtin/branch.c:607
5836
+#: builtin/branch.c:614
5837
msgid "list branch names"
5838
msgstr "liệt kê các tên nhánh"
5839
5775
-#: builtin/branch.c:608
5840
+#: builtin/branch.c:615
5841
msgid "create the branch's reflog"
5842
msgstr "tạo reflog của nhánh"
5843
5779
-#: builtin/branch.c:610
5844
+#: builtin/branch.c:617
5845
msgid "edit the description for the branch"
5846
msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
5847
5783
-#: builtin/branch.c:611
5848
+#: builtin/branch.c:618
5849
msgid "force creation, move/rename, deletion"
5850
msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa"
5851
5787
-#: builtin/branch.c:612
5852
+#: builtin/branch.c:619
5853
msgid "print only branches that are merged"
5854
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó được hòa trộn"
5855
5791
-#: builtin/branch.c:613
5856
+#: builtin/branch.c:620
5857
msgid "print only branches that are not merged"
5858
msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn"
5859
5795
-#: builtin/branch.c:614
5860
+#: builtin/branch.c:621
5861
msgid "list branches in columns"
5862
msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
5863
5799
-#: builtin/branch.c:615 builtin/for-each-ref.c:40 builtin/tag.c:405
5864
+#: builtin/branch.c:622 builtin/for-each-ref.c:40 builtin/tag.c:405
5865
msgid "key"
5866
msgstr "khóa"
5867
5803
-#: builtin/branch.c:616 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/tag.c:406
5868
+#: builtin/branch.c:623 builtin/for-each-ref.c:41 builtin/tag.c:406
5869
msgid "field name to sort on"
5870
msgstr "tên trường cần sắp xếp"
5871
5807
-#: builtin/branch.c:618 builtin/for-each-ref.c:43 builtin/notes.c:408
5872
+#: builtin/branch.c:625 builtin/for-each-ref.c:43 builtin/notes.c:408
5873
#: builtin/notes.c:411 builtin/notes.c:571 builtin/notes.c:574
5874
#: builtin/tag.c:408
5875
msgid "object"
5876
msgstr "đối tượng"
5877
5813
-#: builtin/branch.c:619
5878
+#: builtin/branch.c:626
5879
msgid "print only branches of the object"
5880
msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng"
5881
5817
-#: builtin/branch.c:621 builtin/for-each-ref.c:49 builtin/tag.c:415
5882
+#: builtin/branch.c:628 builtin/for-each-ref.c:49 builtin/tag.c:415
5883
msgid "sorting and filtering are case insensitive"
5884
msgstr "sắp xếp và lọc là phân biệt HOA thường"
5885
5821
-#: builtin/branch.c:622 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:413
5886
+#: builtin/branch.c:629 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:413
5887
#: builtin/verify-tag.c:39
5888
msgid "format to use for the output"
5889
msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
5890
5826
-#: builtin/branch.c:645 builtin/clone.c:729
5891
+#: builtin/branch.c:652 builtin/clone.c:730
5892
msgid "HEAD not found below refs/heads!"
5893
msgstr "không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
5894
5830
-#: builtin/branch.c:668
5895
+#: builtin/branch.c:675
5896
msgid "--column and --verbose are incompatible"
5897
msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
5898
5834
-#: builtin/branch.c:680 builtin/branch.c:732 builtin/branch.c:741
5899
+#: builtin/branch.c:690 builtin/branch.c:742 builtin/branch.c:751
5900
msgid "branch name required"
5901
msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
5902
5838
-#: builtin/branch.c:708
5903
+#: builtin/branch.c:718
5904
msgid "Cannot give description to detached HEAD"
5905
msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
5906
5842
-#: builtin/branch.c:713
5907
+#: builtin/branch.c:723
5908
msgid "cannot edit description of more than one branch"
5909
msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
5910
5846
-#: builtin/branch.c:720
5911
+#: builtin/branch.c:730
5912
#, c-format
5913
msgid "No commit on branch '%s' yet."
5914
msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
5915
5851
-#: builtin/branch.c:723
5916
+#: builtin/branch.c:733
5917
#, c-format
5918
msgid "No branch named '%s'."
5919
msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
5920
5856
-#: builtin/branch.c:738
5921
+#: builtin/branch.c:748
5922
msgid "too many branches for a copy operation"
5923
msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác sao chép"
5924
5860
-#: builtin/branch.c:747
5925
+#: builtin/branch.c:757
5926
msgid "too many arguments for a rename operation"
5927
msgstr "quá nhiều tham số cho thao tác đổi tên"
5928
5864
-#: builtin/branch.c:752
5929
+#: builtin/branch.c:762
5930
msgid "too many arguments to set new upstream"
5931
msgstr "quá nhiều tham số để đặt thượng nguồn mới"
5932
5868
-#: builtin/branch.c:756
5933
+#: builtin/branch.c:766
5934
#, c-format
5935
msgid ""
5936
"could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
@@ -5873,40 +5938,36 @@ msgstr ""
5938
"không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
5939
"nào cả."
5940
5876
-#: builtin/branch.c:759 builtin/branch.c:781 builtin/branch.c:800
5941
+#: builtin/branch.c:769 builtin/branch.c:791 builtin/branch.c:807
5942
#, c-format
5943
msgid "no such branch '%s'"
5944
msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
5945
5881
-#: builtin/branch.c:763
5946
+#: builtin/branch.c:773
5947
#, c-format
5948
msgid "branch '%s' does not exist"
5949
msgstr "chưa có nhánh “%s”"
5950
5886
-#: builtin/branch.c:775
5951
+#: builtin/branch.c:785
5952
msgid "too many arguments to unset upstream"
5953
msgstr "quá nhiều tham số để bỏ đặt thượng nguồn"
5954
5890
-#: builtin/branch.c:779
5955
+#: builtin/branch.c:789
5956
msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
5957
msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
5958
5894
-#: builtin/branch.c:785
5959
+#: builtin/branch.c:795
5960
#, c-format
5961
msgid "Branch '%s' has no upstream information"
5962
msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
5963
5899
-#: builtin/branch.c:797
5900
-msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
5901
-msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công"
5902
-
5903
-#: builtin/branch.c:803
5964
+#: builtin/branch.c:810
5965
msgid "-a and -r options to 'git branch' do not make sense with a branch name"
5966
msgstr ""
5967
"hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không hợp lý đối với tên "
5968
"nhánh"
5969
5909
-#: builtin/branch.c:806
5970
+#: builtin/branch.c:813
5971
msgid ""
5972
"the '--set-upstream' option is no longer supported. Please use '--track' or "
5973
"'--set-upstream-to' instead."
@@ -5971,7 +6032,7 @@ msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung củ
6032
msgid "for blob objects, run filters on object's content"
6033
msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh filters trên nội dung của đối tượng"
6034
5974
-#: builtin/cat-file.c:569 git-submodule.sh:943
6035
+#: builtin/cat-file.c:569 git-submodule.sh:931
6036
msgid "blob"
6037
msgstr "blob"
6038
@@ -6028,7 +6089,7 @@ msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
6089
msgid "terminate input and output records by a NUL character"
6090
msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
6091
6031
-#: builtin/check-ignore.c:20 builtin/checkout.c:1153 builtin/gc.c:358
6092
+#: builtin/check-ignore.c:20 builtin/checkout.c:1118 builtin/gc.c:358
6093
msgid "suppress progress reporting"
6094
msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
6095
@@ -6085,162 +6146,162 @@ msgstr "chưa chỉ ra danh bạ"
6146
msgid "git checkout-index [<options>] [--] [<file>...]"
6147
msgstr "git checkout-index [<các-tùy-chọn>] [--] [<tập-tin>…]"
6148
6088
-#: builtin/checkout-index.c:145
6149
+#: builtin/checkout-index.c:143
6150
msgid "stage should be between 1 and 3 or all"
6151
msgstr "stage nên giữa 1 và 3 hay all"
6152
6092
-#: builtin/checkout-index.c:161
6153
+#: builtin/checkout-index.c:159
6154
msgid "check out all files in the index"
6155
msgstr "lấy ra toàn bộ các tập tin trong bảng mục lục"
6156
6096
-#: builtin/checkout-index.c:162
6157
+#: builtin/checkout-index.c:160
6158
msgid "force overwrite of existing files"
6159
msgstr "ép buộc ghi đè lên tập tin đã sẵn có từ trước"
This file is too large to show in full.