@matheusbsbs / matheus-bagliano / commits / 4b4cf76771
Fork 0

l10n: vi(4875t): Updated Vietnamses translation for 2.27.0rd2

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed May 27, 2020 at 08:07 UTC 4b4cf76771c09bfdf2bf57e6d1c24e825fe5cd0b
1 file changed +114 -110
po/vi.po
+114 -110
@@ -7,10 +7,10 @@
7 #
8 msgid ""
9 msgstr ""
10 -"Project-Id-Version: git v2.27.0\n"
10 +"Project-Id-Version: git v2.27.0 rd2\n"
11 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
12 -"POT-Creation-Date: 2020-05-15 09:11+0800\n"
13 -"PO-Revision-Date: 2020-05-21 08:18+0700\n"
12 +"POT-Creation-Date: 2020-05-27 07:23+0800\n"
13 +"PO-Revision-Date: 2020-05-27 08:06+0700\n"
14 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
15 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16 "Language: vi\n"
@@ -1428,7 +1428,7 @@ msgid "allow overlapping hunks"
1428 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1429
1430 #: apply.c:5025 builtin/add.c:323 builtin/check-ignore.c:22
1431 -#: builtin/commit.c:1366 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:774
1431 +#: builtin/commit.c:1366 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:775
1432 #: builtin/log.c:2186 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
1433 msgid "be verbose"
1434 msgstr "chi tiết"
@@ -2856,7 +2856,7 @@ msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2856 msgid "unable to fork"
2857 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2858
2859 -#: connected.c:107 builtin/fsck.c:208 builtin/prune.c:45
2859 +#: connected.c:107 builtin/fsck.c:209 builtin/prune.c:45
2860 msgid "Checking connectivity"
2861 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2862
@@ -3889,7 +3889,7 @@ msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3889 msgid "giving up"
3890 msgstr "chịu thua"
3891
3892 -#: fetch-pack.c:476 progress.c:340
3892 +#: fetch-pack.c:476 progress.c:336
3893 msgid "done"
3894 msgstr "xong"
3895
@@ -4566,7 +4566,7 @@ msgstr "đổi tên"
4566 msgid "renamed"
4567 msgstr "đã đổi tên"
4568
4569 -#: merge-recursive.c:1577 merge-recursive.c:2472 merge-recursive.c:3117
4569 +#: merge-recursive.c:1577 merge-recursive.c:2484 merge-recursive.c:3129
4570 #, c-format
4571 msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
4572 msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
@@ -4609,13 +4609,13 @@ msgstr ""
4609 msgid " (left unresolved)"
4610 msgstr " (cần giải quyết)"
4611
4612 -#: merge-recursive.c:1793
4612 +#: merge-recursive.c:1805
4613 #, c-format
4614 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
4615 msgstr ""
4616 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
4617
4618 -#: merge-recursive.c:2056
4618 +#: merge-recursive.c:2068
4619 #, c-format
4620 msgid ""
4621 "CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
@@ -4626,7 +4626,7 @@ msgstr ""
4626 "vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
4627 "nhận một phần nhiều của các tập tin."
4628
4629 -#: merge-recursive.c:2088
4629 +#: merge-recursive.c:2100
4630 #, c-format
4631 msgid ""
4632 "CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
@@ -4635,7 +4635,7 @@ msgstr ""
4635 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
4636 "của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
4637
4638 -#: merge-recursive.c:2098
4638 +#: merge-recursive.c:2110
4639 #, c-format
4640 msgid ""
4641 "CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
@@ -4644,7 +4644,7 @@ msgstr ""
4644 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
4645 "các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
4646
4647 -#: merge-recursive.c:2190
4647 +#: merge-recursive.c:2202
4648 #, c-format
4649 msgid ""
4650 "CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
@@ -4653,7 +4653,7 @@ msgstr ""
4653 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
4654 "%s->%s trong %s"
4655
4656 -#: merge-recursive.c:2435
4656 +#: merge-recursive.c:2447
4657 #, c-format
4658 msgid ""
4659 "WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
@@ -4662,52 +4662,52 @@ msgstr ""
4662 "CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
4663 "bị đổi tên."
4664
4665 -#: merge-recursive.c:2961
4665 +#: merge-recursive.c:2973
4666 #, c-format
4667 msgid "cannot read object %s"
4668 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
4669
4670 -#: merge-recursive.c:2964
4670 +#: merge-recursive.c:2976
4671 #, c-format
4672 msgid "object %s is not a blob"
4673 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
4674
4675 -#: merge-recursive.c:3028
4675 +#: merge-recursive.c:3040
4676 msgid "modify"
4677 msgstr "sửa đổi"
4678
4679 -#: merge-recursive.c:3028
4679 +#: merge-recursive.c:3040
4680 msgid "modified"
4681 msgstr "đã sửa"
4682
4683 -#: merge-recursive.c:3040
4683 +#: merge-recursive.c:3052
4684 msgid "content"
4685 msgstr "nội dung"
4686
4687 -#: merge-recursive.c:3044
4687 +#: merge-recursive.c:3056
4688 msgid "add/add"
4689 msgstr "thêm/thêm"
4690
4691 -#: merge-recursive.c:3067
4691 +#: merge-recursive.c:3079
4692 #, c-format
4693 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
4694 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
4695
4696 -#: merge-recursive.c:3089 git-submodule.sh:985
4696 +#: merge-recursive.c:3101 git-submodule.sh:985
4697 msgid "submodule"
4698 msgstr "mô-đun-con"
4699
4700 -#: merge-recursive.c:3090
4700 +#: merge-recursive.c:3102
4701 #, c-format
4702 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
4703 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
4704
4705 -#: merge-recursive.c:3120
4705 +#: merge-recursive.c:3132
4706 #, c-format
4707 msgid "Adding as %s instead"
4708 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
4709
4710 -#: merge-recursive.c:3203
4710 +#: merge-recursive.c:3215
4711 #, c-format
4712 msgid ""
4713 "Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
@@ -4716,7 +4716,7 @@ msgstr ""
4716 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
4717 "đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4718
4719 -#: merge-recursive.c:3206
4719 +#: merge-recursive.c:3218
4720 #, c-format
4721 msgid ""
4722 "CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
@@ -4725,7 +4725,7 @@ msgstr ""
4725 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
4726 "đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4727
4728 -#: merge-recursive.c:3210
4728 +#: merge-recursive.c:3222
4729 #, c-format
4730 msgid ""
4731 "Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
@@ -4734,7 +4734,7 @@ msgstr ""
4734 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
4735 "thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
4736
4737 -#: merge-recursive.c:3213
4737 +#: merge-recursive.c:3225
4738 #, c-format
4739 msgid ""
4740 "CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
@@ -4743,60 +4743,60 @@ msgstr ""
4743 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
4744 "mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
4745
4746 -#: merge-recursive.c:3327
4746 +#: merge-recursive.c:3339
4747 #, c-format
4748 msgid "Removing %s"
4749 msgstr "Đang xóa %s"
4750
4751 -#: merge-recursive.c:3350
4751 +#: merge-recursive.c:3362
4752 msgid "file/directory"
4753 msgstr "tập-tin/thư-mục"
4754
4755 -#: merge-recursive.c:3355
4755 +#: merge-recursive.c:3367
4756 msgid "directory/file"
4757 msgstr "thư-mục/tập-tin"
4758
4759 -#: merge-recursive.c:3362
4759 +#: merge-recursive.c:3374
4760 #, c-format
4761 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
4762 msgstr ""
4763 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
4764 "%s"
4765
4766 -#: merge-recursive.c:3371
4766 +#: merge-recursive.c:3383
4767 #, c-format
4768 msgid "Adding %s"
4769 msgstr "Thêm \"%s\""
4770
4771 -#: merge-recursive.c:3380
4771 +#: merge-recursive.c:3392
4772 #, c-format
4773 msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
4774 msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
4775
4776 -#: merge-recursive.c:3424
4776 +#: merge-recursive.c:3436
4777 msgid "Already up to date!"
4778 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4779
4780 -#: merge-recursive.c:3433
4780 +#: merge-recursive.c:3445
4781 #, c-format
4782 msgid "merging of trees %s and %s failed"
4783 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
4784
4785 -#: merge-recursive.c:3537
4785 +#: merge-recursive.c:3549
4786 msgid "Merging:"
4787 msgstr "Đang trộn:"
4788
4789 -#: merge-recursive.c:3550
4789 +#: merge-recursive.c:3562
4790 #, c-format
4791 msgid "found %u common ancestor:"
4792 msgid_plural "found %u common ancestors:"
4793 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
4794
4795 -#: merge-recursive.c:3600
4795 +#: merge-recursive.c:3612
4796 msgid "merge returned no commit"
4797 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
4798
4799 -#: merge-recursive.c:3659
4799 +#: merge-recursive.c:3671
4800 #, c-format
4801 msgid ""
4802 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
@@ -4806,12 +4806,12 @@ msgstr ""
4806 "hòa trộn:\n"
4807 " %s"
4808
4809 -#: merge-recursive.c:3756
4809 +#: merge-recursive.c:3768
4810 #, c-format
4811 msgid "Could not parse object '%s'"
4812 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4813
4814 -#: merge-recursive.c:3774 builtin/merge.c:705 builtin/merge.c:885
4814 +#: merge-recursive.c:3786 builtin/merge.c:705 builtin/merge.c:885
4815 msgid "Unable to write index."
4816 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4817
@@ -5704,7 +5704,7 @@ msgstr ""
5704 "\n"
5705
5706 #: rebase-interactive.c:110 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3463
5707 -#: sequencer.c:3489 sequencer.c:5248 builtin/fsck.c:346 builtin/rebase.c:258
5707 +#: sequencer.c:3489 sequencer.c:5248 builtin/fsck.c:347 builtin/rebase.c:258
5708 #, c-format
5709 msgid "could not write '%s'"
5710 msgstr "không thể ghi “%s”"
@@ -9219,7 +9219,7 @@ msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s”
9219
9220 #: wt-status.c:1356
9221 msgid "You are currently rebasing."
9222 -msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
9222 +msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (cải tổ)."
9223
9224 #: wt-status.c:1369
9225 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
@@ -9796,7 +9796,7 @@ msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
9796 #: builtin/am.c:1089
9797 #, c-format
9798 msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\"."
9799 -msgstr "Khi bạn đã phân giải xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
9799 +msgstr "Khi bạn đã giải quyết xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
9800
9801 #: builtin/am.c:1090
9802 #, c-format
@@ -10492,7 +10492,7 @@ msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
10492
10493 #: builtin/blame.c:848
10494 msgid "Force progress reporting"
10495 -msgstr "Ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
10495 +msgstr "Ép buộc báo cáo diễn biến công việc"
10496
10497 #: builtin/blame.c:849
10498 msgid "Show output score for blame entries"
@@ -14341,32 +14341,32 @@ msgstr "chỉ hiển thị những tham chiếu mà nó chứa lần chuyển gi
14341 msgid "print only refs which don't contain the commit"
14342 msgstr "chỉ hiển thị những tham chiếu mà nó không chứa lần chuyển giao"
14343
14344 -#: builtin/fsck.c:68 builtin/fsck.c:147 builtin/fsck.c:148
14344 +#: builtin/fsck.c:69 builtin/fsck.c:148 builtin/fsck.c:149
14345 msgid "unknown"
14346 msgstr "không hiểu"
14347
14348 #. TRANSLATORS: e.g. error in tree 01bfda: <more explanation>
14349 -#: builtin/fsck.c:100 builtin/fsck.c:120
14349 +#: builtin/fsck.c:101 builtin/fsck.c:121
14350 #, c-format
14351 msgid "error in %s %s: %s"
14352 msgstr "lỗi trong %s %s: %s"
14353
14354 #. TRANSLATORS: e.g. warning in tree 01bfda: <more explanation>
14355 -#: builtin/fsck.c:114
14355 +#: builtin/fsck.c:115
14356 #, c-format
14357 msgid "warning in %s %s: %s"
14358 msgstr "có cảnh báo trong %s %s: %s"
14359
14360 -#: builtin/fsck.c:143 builtin/fsck.c:146
14360 +#: builtin/fsck.c:144 builtin/fsck.c:147
14361 #, c-format
14362 msgid "broken link from %7s %s"
14363 msgstr "liên kết gãy từ %7s %s"
14364
14365 -#: builtin/fsck.c:155
14365 +#: builtin/fsck.c:156
14366 msgid "wrong object type in link"
14367 msgstr "kiểu đối tượng sai trong liên kết"
14368
14369 -#: builtin/fsck.c:171
14369 +#: builtin/fsck.c:172
14370 #, c-format
14371 msgid ""
14372 "broken link from %7s %s\n"
@@ -14375,211 +14375,211 @@ msgstr ""
14375 "liên kết gãy từ %7s %s \n"
14376 " tới %7s %s"
14377
14378 -#: builtin/fsck.c:282
14378 +#: builtin/fsck.c:283
14379 #, c-format
14380 msgid "missing %s %s"
14381 msgstr "thiếu %s %s"
14382
14383 -#: builtin/fsck.c:309
14383 +#: builtin/fsck.c:310
14384 #, c-format
14385 msgid "unreachable %s %s"
14386 msgstr "không tiếp cận được %s %s"
14387
14388 -#: builtin/fsck.c:329
14388 +#: builtin/fsck.c:330
14389 #, c-format
14390 msgid "dangling %s %s"
14391 msgstr "dangling %s %s"
14392
14393 -#: builtin/fsck.c:339
14393 +#: builtin/fsck.c:340
14394 msgid "could not create lost-found"
14395 msgstr "không thể tạo lost-found"
14396
14397 -#: builtin/fsck.c:350
14397 +#: builtin/fsck.c:351
14398 #, c-format
14399 msgid "could not finish '%s'"
14400 msgstr "không thể hoàn thành “%s”"
14401
14402 -#: builtin/fsck.c:367
14402 +#: builtin/fsck.c:368
14403 #, c-format
14404 msgid "Checking %s"
14405 msgstr "Đang kiểm tra %s"
14406
14407 -#: builtin/fsck.c:405
14407 +#: builtin/fsck.c:406
14408 #, c-format
14409 msgid "Checking connectivity (%d objects)"
14410 msgstr "Đang kiểm tra kết nối (%d đối tượng)"
14411
14412 -#: builtin/fsck.c:424
14412 +#: builtin/fsck.c:425
14413 #, c-format
14414 msgid "Checking %s %s"
14415 msgstr "Đang kiểm tra %s %s"
14416
14417 -#: builtin/fsck.c:429
14417 +#: builtin/fsck.c:430
14418 msgid "broken links"
14419 msgstr "các liên kết bị gẫy"
14420
14421 -#: builtin/fsck.c:438
14421 +#: builtin/fsck.c:439
14422 #, c-format
14423 msgid "root %s"
14424 msgstr "gốc %s"
14425
14426 -#: builtin/fsck.c:446
14426 +#: builtin/fsck.c:447
14427 #, c-format
14428 msgid "tagged %s %s (%s) in %s"
14429 msgstr "đã đánh thẻ %s %s (%s) trong %s"
14430
14431 -#: builtin/fsck.c:475
14431 +#: builtin/fsck.c:476
14432 #, c-format
14433 msgid "%s: object corrupt or missing"
14434 msgstr "%s: đối tượng thiếu hay hỏng"
14435
14436 -#: builtin/fsck.c:500
14436 +#: builtin/fsck.c:501
14437 #, c-format
14438 msgid "%s: invalid reflog entry %s"
14439 msgstr "%s: mục reflog không hợp lệ %s"
14440
14441 -#: builtin/fsck.c:514
14441 +#: builtin/fsck.c:515
14442 #, c-format
14443 msgid "Checking reflog %s->%s"
14444 msgstr "Đang kiểm tra việc đổi tên của “%s” thành “%s”"
14445
14446 -#: builtin/fsck.c:548
14446 +#: builtin/fsck.c:549
14447 #, c-format
14448 msgid "%s: invalid sha1 pointer %s"
14449 msgstr "%s: con trỏ sha1 không hợp lệ %s"
14450
14451 -#: builtin/fsck.c:555
14451 +#: builtin/fsck.c:556
14452 #, c-format
14453 msgid "%s: not a commit"
14454 msgstr "%s: không phải là một lần chuyển giao"
14455
14456 -#: builtin/fsck.c:609
14456 +#: builtin/fsck.c:610
14457 msgid "notice: No default references"
14458 msgstr "cảnh báo: Không có các tham chiếu mặc định"
14459
14460 -#: builtin/fsck.c:624
14460 +#: builtin/fsck.c:625
14461 #, c-format
14462 msgid "%s: object corrupt or missing: %s"
14463 msgstr "%s: thiếu đối tượng hoặc hỏng: %s"
14464
14465 -#: builtin/fsck.c:637
14465 +#: builtin/fsck.c:638
14466 #, c-format
14467 msgid "%s: object could not be parsed: %s"
14468 msgstr "%s: không thể phân tích cú đối tượng: %s"
14469
14470 -#: builtin/fsck.c:657
14470 +#: builtin/fsck.c:658
14471 #, c-format
14472 msgid "bad sha1 file: %s"
14473 msgstr "tập tin sha1 sai: %s"
14474
14475 -#: builtin/fsck.c:672
14475 +#: builtin/fsck.c:673
14476 msgid "Checking object directory"
14477 msgstr "Đang kiểm tra thư mục đối tượng"
14478
14479 -#: builtin/fsck.c:675
14479 +#: builtin/fsck.c:676
14480 msgid "Checking object directories"
14481 msgstr "Đang kiểm tra các thư mục đối tượng"
14482
14483 -#: builtin/fsck.c:690
14483 +#: builtin/fsck.c:691
14484 #, c-format
14485 msgid "Checking %s link"
14486 msgstr "Đang lấy liên kết %s"
14487
14488 -#: builtin/fsck.c:695 builtin/index-pack.c:843
14488 +#: builtin/fsck.c:696 builtin/index-pack.c:843
14489 #, c-format
14490 msgid "invalid %s"
14491 msgstr "%s không hợp lệ"
14492
14493 -#: builtin/fsck.c:702
14493 +#: builtin/fsck.c:703
14494 #, c-format
14495 msgid "%s points to something strange (%s)"
14496 msgstr "%s chỉ đến thứ gì đó xa lạ (%s)"
14497
14498 -#: builtin/fsck.c:708
14498 +#: builtin/fsck.c:709
14499 #, c-format
14500 msgid "%s: detached HEAD points at nothing"
14501 msgstr "%s: HEAD đã tách rời không chỉ vào đâu cả"
14502
14503 -#: builtin/fsck.c:712
14503 +#: builtin/fsck.c:713
14504 #, c-format
14505 msgid "notice: %s points to an unborn branch (%s)"
14506 msgstr "chú ý: %s chỉ đến một nhánh chưa sinh (%s)"
14507
14508 -#: builtin/fsck.c:724
14508 +#: builtin/fsck.c:725
14509 msgid "Checking cache tree"
14510 msgstr "Đang kiểm tra cây nhớ tạm"
14511
14512 -#: builtin/fsck.c:729
14512 +#: builtin/fsck.c:730
14513 #, c-format
14514 msgid "%s: invalid sha1 pointer in cache-tree"
14515 msgstr "%s: con trỏ sha1 không hợp lệ trong cache-tree"
14516
14517 -#: builtin/fsck.c:738
14517 +#: builtin/fsck.c:739
14518 msgid "non-tree in cache-tree"
14519 msgstr "non-tree trong cache-tree"
14520
14521 -#: builtin/fsck.c:769
14521 +#: builtin/fsck.c:770
14522 msgid "git fsck [<options>] [<object>...]"
14523 msgstr "git fsck [<các tùy chọn>] [<đối-tượng>…]"
14524
14525 -#: builtin/fsck.c:775
14525 +#: builtin/fsck.c:776
14526 msgid "show unreachable objects"
14527 msgstr "hiển thị các đối tượng không thể đọc được"
14528
14529 -#: builtin/fsck.c:776
14529 +#: builtin/fsck.c:777
14530 msgid "show dangling objects"
14531 msgstr "hiển thị các đối tượng không được quản lý"
14532
14533 -#: builtin/fsck.c:777
14533 +#: builtin/fsck.c:778
14534 msgid "report tags"
14535 msgstr "báo cáo các thẻ"
14536
14537 -#: builtin/fsck.c:778
14537 +#: builtin/fsck.c:779
14538 msgid "report root nodes"
14539 msgstr "báo cáo node gốc"
14540
14541 -#: builtin/fsck.c:779
14541 +#: builtin/fsck.c:780
14542 msgid "make index objects head nodes"
14543 msgstr "tạo “index objects head nodes”"
14544
14545 -#: builtin/fsck.c:780
14545 +#: builtin/fsck.c:781
14546 msgid "make reflogs head nodes (default)"
14547 msgstr "tạo “reflogs head nodes” (mặc định)"
14548
14549 -#: builtin/fsck.c:781
14549 +#: builtin/fsck.c:782
14550 msgid "also consider packs and alternate objects"
14551 msgstr "cũng cân nhắc đến các đối tượng gói và thay thế"
14552
14553 -#: builtin/fsck.c:782
14553 +#: builtin/fsck.c:783
14554 msgid "check only connectivity"
14555 msgstr "chỉ kiểm tra kết nối"
14556
14557 -#: builtin/fsck.c:783
14557 +#: builtin/fsck.c:784
14558 msgid "enable more strict checking"
14559 msgstr "cho phép kiểm tra hạn chế hơn"
14560
14561 -#: builtin/fsck.c:785
14561 +#: builtin/fsck.c:786
14562 msgid "write dangling objects in .git/lost-found"
14563 msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-found"
14564
14565 -#: builtin/fsck.c:786 builtin/prune.c:134
14565 +#: builtin/fsck.c:787 builtin/prune.c:134
14566 msgid "show progress"
14567 msgstr "hiển thị quá trình"
14568
14569 -#: builtin/fsck.c:787
14569 +#: builtin/fsck.c:788
14570 msgid "show verbose names for reachable objects"
14571 msgstr "hiển thị tên chi tiết cho các đối tượng đọc được"
14572
14573 -#: builtin/fsck.c:846 builtin/index-pack.c:225
14573 +#: builtin/fsck.c:847 builtin/index-pack.c:225
14574 msgid "Checking objects"
14575 msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
14576
14577 -#: builtin/fsck.c:874
14577 +#: builtin/fsck.c:875
14578 #, c-format
14579 msgid "%s: object missing"
14580 msgstr "%s: thiếu đối tượng"
14581
14582 -#: builtin/fsck.c:885
14582 +#: builtin/fsck.c:886
14583 #, c-format
14584 msgid "invalid parameter: expected sha1, got '%s'"
14585 msgstr "tham số không hợp lệ: cần sha1, nhưng lại nhận được “%s”"
@@ -23360,11 +23360,11 @@ msgstr "Cập nhật tập tin thông tin phụ trợ để giúp đỡ các d
23360
23361 #: command-list.h:187
23362 msgid "Send archive back to git-archive"
23363 -msgstr "Gửi trở lại kho lưu đến git-archive"
23363 +msgstr "Gửi kho lưu trở lại cho git-archive"
23364
23365 #: command-list.h:188
23366 msgid "Send objects packed back to git-fetch-pack"
23367 -msgstr "Gửi trở lại các đối tượng đã đóng gói cho git-fetch-pack"
23367 +msgstr "Gửi các đối tượng đã đóng gói trở lại cho git-fetch-pack"
23368
23369 #: command-list.h:189
23370 msgid "Show a Git logical variable"
@@ -23423,46 +23423,50 @@ msgid "A useful minimum set of commands for Everyday Git"
23423 msgstr "Một tập hợp lệnh hữu dụng tối thiểu để dùng Git hàng ngày"
23424
23425 #: command-list.h:203
23426 +msgid "Frequently asked questions about using Git"
23427 +msgstr "Các câu hỏi thường gặp về cách sử dụng Git"
23428 +
23429 +#: command-list.h:204
23430 msgid "A Git Glossary"
23431 msgstr "Thuật ngữ chuyên môn Git"
23432
23429 -#: command-list.h:204
23433 +#: command-list.h:205
23434 msgid "Hooks used by Git"
23435 msgstr "Các móc được sử dụng bởi Git"
23436
23433 -#: command-list.h:205
23437 +#: command-list.h:206
23438 msgid "Specifies intentionally untracked files to ignore"
23439 msgstr "Chỉ định các tập tin không cần theo dõi"
23440
23437 -#: command-list.h:206
23441 +#: command-list.h:207
23442 msgid "Defining submodule properties"
23443 msgstr "Định nghĩa thuộc tính mô-đun-con"
23444
23441 -#: command-list.h:207
23445 +#: command-list.h:208
23446 msgid "Git namespaces"
23447 msgstr "Không gian tên Git"
23448
23445 -#: command-list.h:208
23449 +#: command-list.h:209
23450 msgid "Git Repository Layout"
23451 msgstr "Bố cục kho Git"
23452
23449 -#: command-list.h:209
23453 +#: command-list.h:210
23454 msgid "Specifying revisions and ranges for Git"
23455 msgstr "Chỉ định điểm xét duyệt và vùng cho Git"
23456
23453 -#: command-list.h:210
23457 +#: command-list.h:211
23458 msgid "Mounting one repository inside another"
23459 msgstr "Gắn một kho chứa vào trong một cái khác"
23460
23457 -#: command-list.h:211
23461 +#: command-list.h:212
23462 msgid "A tutorial introduction to Git: part two"
23463 msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git: phần hai"
23464
23461 -#: command-list.h:212
23465 +#: command-list.h:213
23466 msgid "A tutorial introduction to Git"
23467 msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git"
23468
23465 -#: command-list.h:213
23469 +#: command-list.h:214
23470 msgid "An overview of recommended workflows with Git"
23471 msgstr "Tổng quan về luồng công việc khuyến nghị nên dùng với Git"
23472
@@ -23980,7 +23984,7 @@ msgstr "Không “$squash_style” thể mà không có lần chuyển giao kế
23984 #: git-rebase--preserve-merges.sh:683
23985 #, sh-format
23986 msgid "Executing: $rest"
23983 -msgstr "Thực thi: $rest"
23987 +msgstr "Đang thực thi: $rest"
23988
23989 #: git-rebase--preserve-merges.sh:691
23990 #, sh-format