l10n: vi(5195t): Update for v2.35.0 round 2

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

Tran Ngoc Quan committed Jan 17, 2022 at 14:15 UTC 6bcc4e2c7ded6007dbfd8524a5e17584ac7e6e8c
1 file changed +3137 -5508
po/vi.po
+3137 -5508
@@ -2,15 +2,15 @@
2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5 -# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021.
5 +# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2022.
6 # Đoàn Trần Công Danh <congdanhqx@gmail.com>, 2020.
7 #
8 msgid ""
9 msgstr ""
10 -"Project-Id-Version: git v2.34.0 round 3\n"
10 +"Project-Id-Version: git v2.35.0 round 2\n"
11 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
12 -"POT-Creation-Date: 2021-11-10 08:55+0800\n"
13 -"PO-Revision-Date: 2021-11-11 13:18+0700\n"
12 +"POT-Creation-Date: 2022-01-17 08:31+0800\n"
13 +"PO-Revision-Date: 2022-01-17 14:14+0700\n"
14 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
15 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
16 "Language: vi\n"
@@ -19,15 +19,15 @@ msgstr ""
19 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
20 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
21 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
22 -"X-Generator: Poedit 3.0\n"
22 +"X-Generator: Poedit 3.0.1\n"
23
24 #: add-interactive.c:380
25 #, c-format
26 msgid "Huh (%s)?"
27 msgstr "Hả (%s)?"
28
29 -#: add-interactive.c:533 add-interactive.c:834 reset.c:65 sequencer.c:3512
30 -#: sequencer.c:3979 sequencer.c:4141 builtin/rebase.c:1233
29 +#: add-interactive.c:533 add-interactive.c:834 reset.c:65 sequencer.c:3509
30 +#: sequencer.c:3974 sequencer.c:4136 builtin/rebase.c:1233
31 #: builtin/rebase.c:1642
32 msgid "could not read index"
33 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
@@ -56,7 +56,7 @@ msgstr "Cập nhật"
56 msgid "could not stage '%s'"
57 msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
58
59 -#: add-interactive.c:707 add-interactive.c:896 reset.c:89 sequencer.c:3718
59 +#: add-interactive.c:707 add-interactive.c:896 reset.c:89 sequencer.c:3713
60 msgid "could not write index"
61 msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
62
@@ -71,8 +71,8 @@ msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
71 msgid "note: %s is untracked now.\n"
72 msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
73
74 -#: add-interactive.c:733 apply.c:4149 builtin/checkout.c:298
75 -#: builtin/reset.c:151
74 +#: add-interactive.c:733 apply.c:4151 builtin/checkout.c:306
75 +#: builtin/reset.c:167
76 #, c-format
77 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
78 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
@@ -111,21 +111,21 @@ msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
111 msgid "ignoring unmerged: %s"
112 msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
113
114 -#: add-interactive.c:941 add-patch.c:1752 git-add--interactive.perl:1369
114 +#: add-interactive.c:941 add-patch.c:1752 git-add--interactive.perl:1371
115 #, c-format
116 msgid "Only binary files changed.\n"
117 msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
118
119 -#: add-interactive.c:943 add-patch.c:1750 git-add--interactive.perl:1371
119 +#: add-interactive.c:943 add-patch.c:1750 git-add--interactive.perl:1373
120 #, c-format
121 msgid "No changes.\n"
122 msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
123
124 -#: add-interactive.c:947 git-add--interactive.perl:1379
124 +#: add-interactive.c:947 git-add--interactive.perl:1381
125 msgid "Patch update"
126 msgstr "Cập nhật miếng vá"
127
128 -#: add-interactive.c:986 git-add--interactive.perl:1792
128 +#: add-interactive.c:986 git-add--interactive.perl:1794
129 msgid "Review diff"
130 msgstr "Xem xét lại diff"
131
@@ -199,11 +199,11 @@ msgstr "tùy chọn mục bằng số"
199 msgid "(empty) select nothing"
200 msgstr "(để trống) không chọn gì"
201
202 -#: add-interactive.c:1095 builtin/clean.c:813 git-add--interactive.perl:1896
202 +#: add-interactive.c:1095 builtin/clean.c:839 git-add--interactive.perl:1898
203 msgid "*** Commands ***"
204 msgstr "*** Lệnh ***"
205
206 -#: add-interactive.c:1096 builtin/clean.c:814 git-add--interactive.perl:1893
206 +#: add-interactive.c:1096 builtin/clean.c:840 git-add--interactive.perl:1895
207 msgid "What now"
208 msgstr "Giờ thì sao"
209
@@ -215,13 +215,13 @@ msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
215 msgid "unstaged"
216 msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
217
218 -#: add-interactive.c:1148 apply.c:5016 apply.c:5019 builtin/am.c:2311
219 -#: builtin/am.c:2314 builtin/bugreport.c:107 builtin/clone.c:128
220 -#: builtin/fetch.c:152 builtin/merge.c:286 builtin/pull.c:194
221 -#: builtin/submodule--helper.c:404 builtin/submodule--helper.c:1857
222 -#: builtin/submodule--helper.c:1860 builtin/submodule--helper.c:2503
223 -#: builtin/submodule--helper.c:2506 builtin/submodule--helper.c:2573
224 -#: builtin/submodule--helper.c:2578 builtin/submodule--helper.c:2811
218 +#: add-interactive.c:1148 apply.c:5020 apply.c:5023 builtin/am.c:2367
219 +#: builtin/am.c:2370 builtin/bugreport.c:107 builtin/clone.c:128
220 +#: builtin/fetch.c:153 builtin/merge.c:287 builtin/pull.c:194
221 +#: builtin/submodule--helper.c:404 builtin/submodule--helper.c:1858
222 +#: builtin/submodule--helper.c:1861 builtin/submodule--helper.c:2504
223 +#: builtin/submodule--helper.c:2507 builtin/submodule--helper.c:2574
224 +#: builtin/submodule--helper.c:2579 builtin/submodule--helper.c:2812
225 #: git-add--interactive.perl:213
226 msgid "path"
227 msgstr "đường-dẫn"
@@ -230,27 +230,27 @@ msgstr "đường-dẫn"
230 msgid "could not refresh index"
231 msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
232
233 -#: add-interactive.c:1169 builtin/clean.c:778 git-add--interactive.perl:1803
233 +#: add-interactive.c:1169 builtin/clean.c:804 git-add--interactive.perl:1805
234 #, c-format
235 msgid "Bye.\n"
236 msgstr "Tạm biệt.\n"
237
238 -#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1431
238 +#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1433
239 #, c-format, perl-format
240 msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
241 msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
242
243 -#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1432
243 +#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1434
244 #, c-format, perl-format
245 msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
246 msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
247
248 -#: add-patch.c:36 git-add--interactive.perl:1433
248 +#: add-patch.c:36 git-add--interactive.perl:1435
249 #, c-format, perl-format
250 msgid "Stage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
251 msgstr "Thêm vào bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
252
253 -#: add-patch.c:37 git-add--interactive.perl:1434
253 +#: add-patch.c:37 git-add--interactive.perl:1436
254 #, c-format, perl-format
255 msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
256 msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -278,22 +278,22 @@ msgstr ""
278 "d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
279 "tin\n"
280
281 -#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1437
281 +#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1439
282 #, c-format, perl-format
283 msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
284 msgstr "Thay đổi chế độ tạm cất đi [y,n,q,a,d%s,?]? "
285
286 -#: add-patch.c:57 git-add--interactive.perl:1438
286 +#: add-patch.c:57 git-add--interactive.perl:1440
287 #, c-format, perl-format
288 msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
289 msgstr "Xóa tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
290
291 -#: add-patch.c:58 git-add--interactive.perl:1439
291 +#: add-patch.c:58 git-add--interactive.perl:1441
292 #, c-format, perl-format
293 msgid "Stash addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
294 msgstr "Thêm vào tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
295
296 -#: add-patch.c:59 git-add--interactive.perl:1440
296 +#: add-patch.c:59 git-add--interactive.perl:1442
297 #, c-format, perl-format
298 msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
299 msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -320,22 +320,22 @@ msgstr ""
320 "a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
321 "d - đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
322
323 -#: add-patch.c:80 git-add--interactive.perl:1443
323 +#: add-patch.c:80 git-add--interactive.perl:1445
324 #, c-format, perl-format
325 msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
326 msgstr "Thay đổi chế độ bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
327
328 -#: add-patch.c:81 git-add--interactive.perl:1444
328 +#: add-patch.c:81 git-add--interactive.perl:1446
329 #, c-format, perl-format
330 msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
331 msgstr "Xóa bỏ việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
332
333 -#: add-patch.c:82 git-add--interactive.perl:1445
333 +#: add-patch.c:82 git-add--interactive.perl:1447
334 #, c-format, perl-format
335 msgid "Unstage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
336 msgstr "Thêm vào việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
337
338 -#: add-patch.c:83 git-add--interactive.perl:1446
338 +#: add-patch.c:83 git-add--interactive.perl:1448
339 #, c-format, perl-format
340 msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
341 msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -364,22 +364,22 @@ msgstr ""
364 "d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong "
365 "tập tin\n"
366
367 -#: add-patch.c:103 git-add--interactive.perl:1449
367 +#: add-patch.c:103 git-add--interactive.perl:1451
368 #, c-format, perl-format
369 msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
370 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
371
372 -#: add-patch.c:104 git-add--interactive.perl:1450
372 +#: add-patch.c:104 git-add--interactive.perl:1452
373 #, c-format, perl-format
374 msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
375 msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
376
377 -#: add-patch.c:105 git-add--interactive.perl:1451
377 +#: add-patch.c:105 git-add--interactive.perl:1453
378 #, c-format, perl-format
379 msgid "Apply addition to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
380 msgstr "Áp dụng các thêm vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
381
382 -#: add-patch.c:106 git-add--interactive.perl:1452
382 +#: add-patch.c:106 git-add--interactive.perl:1454
383 #, c-format, perl-format
384 msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
385 msgstr "Áo dụng khúc này vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -406,26 +406,26 @@ msgstr ""
406 "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
407 "d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
408
409 -#: add-patch.c:126 git-add--interactive.perl:1455
410 -#: git-add--interactive.perl:1473
409 +#: add-patch.c:126 git-add--interactive.perl:1457
410 +#: git-add--interactive.perl:1475
411 #, c-format, perl-format
412 msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
413 msgstr "Loại bỏ các thay đổi chế độ từ cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
414
415 -#: add-patch.c:127 git-add--interactive.perl:1456
416 -#: git-add--interactive.perl:1474
415 +#: add-patch.c:127 git-add--interactive.perl:1458
416 +#: git-add--interactive.perl:1476
417 #, c-format, perl-format
418 msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
419 msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
420
421 -#: add-patch.c:128 git-add--interactive.perl:1457
422 -#: git-add--interactive.perl:1475
421 +#: add-patch.c:128 git-add--interactive.perl:1459
422 +#: git-add--interactive.perl:1477
423 #, c-format, perl-format
424 msgid "Discard addition from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
425 msgstr "Thêm các loại bỏ khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
426
427 -#: add-patch.c:129 git-add--interactive.perl:1458
428 -#: git-add--interactive.perl:1476
427 +#: add-patch.c:129 git-add--interactive.perl:1460
428 +#: git-add--interactive.perl:1478
429 #, c-format, perl-format
430 msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
431 msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -452,22 +452,22 @@ msgstr ""
452 "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
453 "d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
454
455 -#: add-patch.c:149 add-patch.c:194 git-add--interactive.perl:1461
455 +#: add-patch.c:149 add-patch.c:194 git-add--interactive.perl:1463
456 #, c-format, perl-format
457 msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
458 msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
459
460 -#: add-patch.c:150 add-patch.c:195 git-add--interactive.perl:1462
460 +#: add-patch.c:150 add-patch.c:195 git-add--interactive.perl:1464
461 #, c-format, perl-format
462 msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
463 msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
464
465 -#: add-patch.c:151 add-patch.c:196 git-add--interactive.perl:1463
465 +#: add-patch.c:151 add-patch.c:196 git-add--interactive.perl:1465
466 #, c-format, perl-format
467 msgid "Discard addition from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
468 msgstr "Thêm các loại bỏ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
469
470 -#: add-patch.c:152 add-patch.c:197 git-add--interactive.perl:1464
470 +#: add-patch.c:152 add-patch.c:197 git-add--interactive.perl:1466
471 #, c-format, perl-format
472 msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
473 msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -486,22 +486,22 @@ msgstr ""
486 "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
487 "d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
488
489 -#: add-patch.c:171 add-patch.c:216 git-add--interactive.perl:1467
489 +#: add-patch.c:171 add-patch.c:216 git-add--interactive.perl:1469
490 #, c-format, perl-format
491 msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
492 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
493
494 -#: add-patch.c:172 add-patch.c:217 git-add--interactive.perl:1468
494 +#: add-patch.c:172 add-patch.c:217 git-add--interactive.perl:1470
495 #, c-format, perl-format
496 msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
497 msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
498
499 -#: add-patch.c:173 add-patch.c:218 git-add--interactive.perl:1469
499 +#: add-patch.c:173 add-patch.c:218 git-add--interactive.perl:1471
500 #, c-format, perl-format
501 msgid "Apply addition to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
502 msgstr "Áp dụng thêm vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
503
504 -#: add-patch.c:174 add-patch.c:219 git-add--interactive.perl:1470
504 +#: add-patch.c:174 add-patch.c:219 git-add--interactive.perl:1472
505 #, c-format, perl-format
506 msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
507 msgstr "Áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
@@ -639,7 +639,7 @@ msgstr "“git apply --cached” gặp lỗi"
639 #. Consider translating (saying "no" discards!) as
640 #. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
641 #. of the word "no" does not start with n.
642 -#: add-patch.c:1247 git-add--interactive.perl:1242
642 +#: add-patch.c:1247 git-add--interactive.perl:1244
643 msgid ""
644 "Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
645 msgstr ""
@@ -650,11 +650,11 @@ msgstr ""
650 msgid "The selected hunks do not apply to the index!"
651 msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào bảng mục lục!"
652
653 -#: add-patch.c:1291 git-add--interactive.perl:1346
653 +#: add-patch.c:1291 git-add--interactive.perl:1348
654 msgid "Apply them to the worktree anyway? "
655 msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
656
657 -#: add-patch.c:1298 git-add--interactive.perl:1349
657 +#: add-patch.c:1298 git-add--interactive.perl:1351
658 msgid "Nothing was applied.\n"
659 msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n"
660
@@ -692,11 +692,11 @@ msgstr "Không có khúc kế tiếp"
692 msgid "No other hunks to goto"
693 msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến"
694
695 -#: add-patch.c:1549 git-add--interactive.perl:1606
695 +#: add-patch.c:1549 git-add--interactive.perl:1608
696 msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
697 msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
698
699 -#: add-patch.c:1550 git-add--interactive.perl:1608
699 +#: add-patch.c:1550 git-add--interactive.perl:1610
700 msgid "go to which hunk? "
701 msgstr "nhảy đến khúc nào? "
702
@@ -715,7 +715,7 @@ msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc."
715 msgid "No other hunks to search"
716 msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm"
717
718 -#: add-patch.c:1581 git-add--interactive.perl:1661
718 +#: add-patch.c:1581 git-add--interactive.perl:1663
719 msgid "search for regex? "
720 msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
721
@@ -806,7 +806,7 @@ msgstr ""
806 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
807 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
808
809 -#: advice.c:209 builtin/merge.c:1379
809 +#: advice.c:209 builtin/merge.c:1382
810 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
811 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
812
@@ -904,21 +904,33 @@ msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
904 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
905 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
906
907 -#: apply.c:136
908 -msgid "--reject and --3way cannot be used together."
909 -msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
910 -
911 -#: apply.c:139
912 -msgid "--3way outside a repository"
913 -msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
914 -
915 -#: apply.c:150
916 -msgid "--index outside a repository"
917 -msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
918 -
919 -#: apply.c:153
920 -msgid "--cached outside a repository"
921 -msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
907 +#: apply.c:136 archive.c:584 range-diff.c:559 revision.c:2303 revision.c:2307
908 +#: revision.c:2316 revision.c:2321 revision.c:2527 revision.c:2870
909 +#: revision.c:2874 revision.c:2880 revision.c:2883 revision.c:2885
910 +#: builtin/add.c:510 builtin/add.c:512 builtin/add.c:529 builtin/add.c:541
911 +#: builtin/branch.c:727 builtin/checkout.c:467 builtin/checkout.c:470
912 +#: builtin/checkout.c:1644 builtin/checkout.c:1754 builtin/checkout.c:1757
913 +#: builtin/clone.c:906 builtin/commit.c:358 builtin/commit.c:361
914 +#: builtin/commit.c:1196 builtin/describe.c:593 builtin/diff-tree.c:155
915 +#: builtin/difftool.c:733 builtin/fast-export.c:1245 builtin/fetch.c:2038
916 +#: builtin/fetch.c:2043 builtin/index-pack.c:1852 builtin/init-db.c:560
917 +#: builtin/log.c:1946 builtin/log.c:1948 builtin/ls-files.c:778
918 +#: builtin/merge.c:1403 builtin/merge.c:1405 builtin/pack-objects.c:4073
919 +#: builtin/push.c:592 builtin/push.c:630 builtin/push.c:636 builtin/push.c:641
920 +#: builtin/rebase.c:1193 builtin/rebase.c:1195 builtin/rebase.c:1199
921 +#: builtin/repack.c:684 builtin/repack.c:715 builtin/reset.c:426
922 +#: builtin/reset.c:462 builtin/rev-list.c:541 builtin/show-branch.c:710
923 +#: builtin/stash.c:1707 builtin/stash.c:1710 builtin/submodule--helper.c:1316
924 +#: builtin/submodule--helper.c:2975 builtin/tag.c:526 builtin/tag.c:572
925 +#: builtin/worktree.c:702
926 +#, c-format
927 +msgid "options '%s' and '%s' cannot be used together"
928 +msgstr "tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
929 +
930 +#: apply.c:139 apply.c:150 apply.c:153
931 +#, c-format
932 +msgid "'%s' outside a repository"
933 +msgstr "'%s' ở ngoài một kho chứa"
934
935 #: apply.c:800
936 #, c-format
@@ -1131,8 +1143,8 @@ msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
1143 msgid "cannot checkout %s"
1144 msgstr "không thể lấy ra %s"
1145
1134 -#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:102 pack-revindex.c:214
1135 -#: setup.c:308
1146 +#: apply.c:3405 apply.c:3416 apply.c:3462 midx.c:104 pack-revindex.c:214
1147 +#: setup.c:309
1148 #, c-format
1149 msgid "failed to read %s"
1150 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
@@ -1142,383 +1154,382 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
1154 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
1155 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1156
1145 -#: apply.c:3442 apply.c:3709
1157 +#: apply.c:3442 apply.c:3711
1158 #, c-format
1159 msgid "path %s has been renamed/deleted"
1160 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
1161
1150 -#: apply.c:3549 apply.c:3724
1162 +#: apply.c:3549 apply.c:3726
1163 #, c-format
1164 msgid "%s: does not exist in index"
1165 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
1166
1155 -#: apply.c:3558 apply.c:3732 apply.c:3976
1167 +#: apply.c:3558 apply.c:3734 apply.c:3978
1168 #, c-format
1169 msgid "%s: does not match index"
1170 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
1171
1160 -#: apply.c:3593
1172 +#: apply.c:3595
1173 msgid "repository lacks the necessary blob to perform 3-way merge."
1174 msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện hòa trộn “3-way”."
1175
1164 -#: apply.c:3596
1176 +#: apply.c:3598
1177 #, c-format
1178 msgid "Performing three-way merge...\n"
1179 msgstr "Đang thực hiện hòa trộn “3-đường”…\n"
1180
1169 -#: apply.c:3612 apply.c:3616
1181 +#: apply.c:3614 apply.c:3618
1182 #, c-format
1183 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
1184 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
1185
1174 -#: apply.c:3628
1186 +#: apply.c:3630
1187 #, c-format
1188 msgid "Failed to perform three-way merge...\n"
1189 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
1190
1179 -#: apply.c:3642
1191 +#: apply.c:3644
1192 #, c-format
1193 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
1194 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
1195
1184 -#: apply.c:3647
1196 +#: apply.c:3649
1197 #, c-format
1198 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
1199 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
1200
1189 -#: apply.c:3664
1201 +#: apply.c:3666
1202 #, c-format
1203 msgid "Falling back to direct application...\n"
1204 msgstr "Đang trở lại ứng dụng chi phối…\n"
1205
1194 -#: apply.c:3676
1206 +#: apply.c:3678
1207 msgid "removal patch leaves file contents"
1208 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
1209
1198 -#: apply.c:3749
1210 +#: apply.c:3751
1211 #, c-format
1212 msgid "%s: wrong type"
1213 msgstr "%s: sai kiểu"
1214
1203 -#: apply.c:3751
1215 +#: apply.c:3753
1216 #, c-format
1217 msgid "%s has type %o, expected %o"
1218 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
1219
1208 -#: apply.c:3916 apply.c:3918 read-cache.c:876 read-cache.c:905
1209 -#: read-cache.c:1368
1220 +#: apply.c:3918 apply.c:3920 read-cache.c:889 read-cache.c:918
1221 +#: read-cache.c:1381
1222 #, c-format
1223 msgid "invalid path '%s'"
1224 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
1225
1214 -#: apply.c:3974
1226 +#: apply.c:3976
1227 #, c-format
1228 msgid "%s: already exists in index"
1229 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
1230
1219 -#: apply.c:3978
1231 +#: apply.c:3980
1232 #, c-format
1233 msgid "%s: already exists in working directory"
1234 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1235
1224 -#: apply.c:3998
1236 +#: apply.c:4000
1237 #, c-format
1238 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1239 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1240
1229 -#: apply.c:4003
1241 +#: apply.c:4005
1242 #, c-format
1243 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1244 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1245
1234 -#: apply.c:4023
1246 +#: apply.c:4025
1247 #, c-format
1248 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
1249 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1250
1239 -#: apply.c:4027
1251 +#: apply.c:4029
1252 #, c-format
1253 msgid "%s: patch does not apply"
1254 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1255
1244 -#: apply.c:4042
1256 +#: apply.c:4044
1257 #, c-format
1258 msgid "Checking patch %s..."
1259 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
1260
1249 -#: apply.c:4134
1261 +#: apply.c:4136
1262 #, c-format
1263 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
1264 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
1265
1254 -#: apply.c:4141
1266 +#: apply.c:4143
1267 #, c-format
1268 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
1269 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
1270
1259 -#: apply.c:4144
1271 +#: apply.c:4146
1272 #, c-format
1273 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
1274 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
1275
1264 -#: apply.c:4153
1276 +#: apply.c:4155
1277 #, c-format
1278 msgid "could not add %s to temporary index"
1279 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
1280
1269 -#: apply.c:4163
1281 +#: apply.c:4165
1282 #, c-format
1283 msgid "could not write temporary index to %s"
1284 msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
1285
1274 -#: apply.c:4301
1286 +#: apply.c:4303
1287 #, c-format
1288 msgid "unable to remove %s from index"
1289 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1290
1279 -#: apply.c:4335
1291 +#: apply.c:4337
1292 #, c-format
1293 msgid "corrupt patch for submodule %s"
1294 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
1295
1284 -#: apply.c:4341
1296 +#: apply.c:4343
1297 #, c-format
1298 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1299 msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1300
1289 -#: apply.c:4349
1301 +#: apply.c:4351
1302 #, c-format
1303 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1304 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1305
1294 -#: apply.c:4355 apply.c:4500
1306 +#: apply.c:4357 apply.c:4502
1307 #, c-format
1308 msgid "unable to add cache entry for %s"
1309 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1310
1299 -#: apply.c:4398 builtin/bisect--helper.c:540 builtin/gc.c:2241
1300 -#: builtin/gc.c:2276
1311 +#: apply.c:4400 builtin/bisect--helper.c:540 builtin/gc.c:2258
1312 +#: builtin/gc.c:2293
1313 #, c-format
1314 msgid "failed to write to '%s'"
1315 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
1316
1305 -#: apply.c:4402
1317 +#: apply.c:4404
1318 #, c-format
1319 msgid "closing file '%s'"
1320 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1321
1310 -#: apply.c:4472
1322 +#: apply.c:4474
1323 #, c-format
1324 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1325 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
1326
1315 -#: apply.c:4570
1327 +#: apply.c:4572
1328 #, c-format
1329 msgid "Applied patch %s cleanly."
1330 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
1331
1320 -#: apply.c:4578
1332 +#: apply.c:4580
1333 msgid "internal error"
1334 msgstr "lỗi nội bộ"
1335
1324 -#: apply.c:4581
1336 +#: apply.c:4583
1337 #, c-format
1338 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1339 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1340 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
1341
1330 -#: apply.c:4592
1342 +#: apply.c:4594
1343 #, c-format
1344 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1345 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1346
1335 -#: apply.c:4600 builtin/fetch.c:998 builtin/fetch.c:1408
1347 +#: apply.c:4602
1348 #, c-format
1349 msgid "cannot open %s"
1350 msgstr "không mở được “%s”"
1351
1340 -#: apply.c:4614
1352 +#: apply.c:4616
1353 #, c-format
1354 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1355 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1356
1345 -#: apply.c:4618
1357 +#: apply.c:4620
1358 #, c-format
1359 msgid "Rejected hunk #%d."
1360 msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
1361
1350 -#: apply.c:4747
1362 +#: apply.c:4749
1363 #, c-format
1364 msgid "Skipped patch '%s'."
1365 msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
1366
1355 -#: apply.c:4755
1356 -msgid "unrecognized input"
1357 -msgstr "không thừa nhận đầu vào"
1367 +#: apply.c:4758
1368 +msgid "No valid patches in input (allow with \"--allow-empty\")"
1369 +msgstr ""
1370 +"Không có miếng vá hợp lệ nào trong đầu vào (cho phép với \"--allow-empty\")"
1371
1359 -#: apply.c:4775
1372 +#: apply.c:4779
1373 msgid "unable to read index file"
1374 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1375
1363 -#: apply.c:4932
1376 +#: apply.c:4936
1377 #, c-format
1378 msgid "can't open patch '%s': %s"
1379 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
1380
1368 -#: apply.c:4959
1381 +#: apply.c:4963
1382 #, c-format
1383 msgid "squelched %d whitespace error"
1384 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1385 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1386
1374 -#: apply.c:4965 apply.c:4980
1387 +#: apply.c:4969 apply.c:4984
1388 #, c-format
1389 msgid "%d line adds whitespace errors."
1390 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1391 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1392
1380 -#: apply.c:4973
1393 +#: apply.c:4977
1394 #, c-format
1395 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1396 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1397 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1398
1386 -#: apply.c:4989 builtin/add.c:707 builtin/mv.c:338 builtin/rm.c:429
1399 +#: apply.c:4993 builtin/add.c:704 builtin/mv.c:338 builtin/rm.c:430
1400 msgid "Unable to write new index file"
1401 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1402
1390 -#: apply.c:5017
1403 +#: apply.c:5021
1404 msgid "don't apply changes matching the given path"
1405 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1406
1394 -#: apply.c:5020
1407 +#: apply.c:5024
1408 msgid "apply changes matching the given path"
1409 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1410
1398 -#: apply.c:5022 builtin/am.c:2320
1411 +#: apply.c:5026 builtin/am.c:2376
1412 msgid "num"
1413 msgstr "số"
1414
1402 -#: apply.c:5023
1415 +#: apply.c:5027
1416 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1417 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
1418
1406 -#: apply.c:5026
1419 +#: apply.c:5030
1420 msgid "ignore additions made by the patch"
1421 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
1422
1410 -#: apply.c:5028
1423 +#: apply.c:5032
1424 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1425 msgstr ""
1426 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1427
1415 -#: apply.c:5032
1428 +#: apply.c:5036
1429 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1430 msgstr ""
1431 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1432
1420 -#: apply.c:5034
1433 +#: apply.c:5038
1434 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1435 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1436
1424 -#: apply.c:5036
1437 +#: apply.c:5040
1438 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1439 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1440
1428 -#: apply.c:5038
1441 +#: apply.c:5042
1442 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1443 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1444
1432 -#: apply.c:5040
1445 +#: apply.c:5044
1446 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
1447 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
1448
1436 -#: apply.c:5042
1449 +#: apply.c:5046
1450 msgid "apply a patch without touching the working tree"
1451 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1452
1440 -#: apply.c:5044
1453 +#: apply.c:5048
1454 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
1455 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1456
1444 -#: apply.c:5047
1457 +#: apply.c:5051
1458 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1459 msgstr ""
1460 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1461
1449 -#: apply.c:5049
1462 +#: apply.c:5053
1463 msgid "attempt three-way merge, fall back on normal patch if that fails"
1464 msgstr ""
1465 "thử hòa trộn kiểu three-way, quay lại dán bình thường nếu không thể thực "
1466 "hiện được"
1467
1455 -#: apply.c:5051
1468 +#: apply.c:5055
1469 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1470 msgstr ""
1471 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1472
1460 -#: apply.c:5054 builtin/checkout-index.c:196
1473 +#: apply.c:5058 builtin/checkout-index.c:196
1474 msgid "paths are separated with NUL character"
1475 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1476
1464 -#: apply.c:5056
1477 +#: apply.c:5060
1478 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1479 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1480
1468 -#: apply.c:5057 builtin/am.c:2296 builtin/am.c:2299
1481 +#: apply.c:5061 builtin/am.c:2352 builtin/am.c:2355
1482 #: builtin/interpret-trailers.c:98 builtin/interpret-trailers.c:100
1483 #: builtin/interpret-trailers.c:102 builtin/pack-objects.c:3960
1484 #: builtin/rebase.c:1051
1485 msgid "action"
1486 msgstr "hành động"
1487
1475 -#: apply.c:5058
1488 +#: apply.c:5062
1489 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1490 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1491
1479 -#: apply.c:5061 apply.c:5064
1492 +#: apply.c:5065 apply.c:5068
1493 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1494 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh"
1495
1483 -#: apply.c:5067
1496 +#: apply.c:5071
1497 msgid "apply the patch in reverse"
1498 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1499
1487 -#: apply.c:5069
1500 +#: apply.c:5073
1501 msgid "don't expect at least one line of context"
1502 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng ngữ cảnh"
1503
1491 -#: apply.c:5071
1504 +#: apply.c:5075
1505 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1506 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1507
1495 -#: apply.c:5073
1508 +#: apply.c:5077
1509 msgid "allow overlapping hunks"
1510 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1511
1499 -#: apply.c:5074 builtin/add.c:372 builtin/check-ignore.c:22
1500 -#: builtin/commit.c:1483 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:788
1501 -#: builtin/log.c:2297 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:120
1502 -msgid "be verbose"
1503 -msgstr "chi tiết"
1504 -
1505 -#: apply.c:5076
1512 +#: apply.c:5080
1513 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1514 msgstr ""
1515 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1516
1510 -#: apply.c:5079
1517 +#: apply.c:5083
1518 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1519 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1520
1514 -#: apply.c:5081 builtin/am.c:2308
1521 +#: apply.c:5085 builtin/am.c:2364
1522 msgid "root"
1523 msgstr "gốc"
1524
1518 -#: apply.c:5082
1525 +#: apply.c:5086
1526 msgid "prepend <root> to all filenames"
1527 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1528
1529 +#: apply.c:5089
1530 +msgid "don't return error for empty patches"
1531 +msgstr "đừng trả về lỗi khi các miếng vá trống rỗng"
1532 +
1533 #: archive-tar.c:125 archive-zip.c:345
1534 #, c-format
1535 msgid "cannot stream blob %s"
@@ -1529,16 +1540,16 @@ msgstr "không thể stream blob “%s”"
1540 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1541 msgstr "chế độ tập tin không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1542
1532 -#: archive-tar.c:450
1543 +#: archive-tar.c:447
1544 #, c-format
1545 msgid "unable to start '%s' filter"
1546 msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
1547
1537 -#: archive-tar.c:453
1548 +#: archive-tar.c:450
1549 msgid "unable to redirect descriptor"
1550 msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
1551
1541 -#: archive-tar.c:460
1552 +#: archive-tar.c:457
1553 #, c-format
1554 msgid "'%s' filter reported error"
1555 msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
@@ -1582,19 +1593,13 @@ msgstr ""
1593 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
1594 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1595
1585 -#: archive.c:188
1586 -#, c-format
1587 -msgid "cannot read %s"
1588 -msgstr "không thể đọc %s"
1589 -
1590 -#: archive.c:341 sequencer.c:473 sequencer.c:1932 sequencer.c:3114
1591 -#: sequencer.c:3556 sequencer.c:3684 builtin/am.c:263 builtin/commit.c:834
1592 -#: builtin/merge.c:1145
1596 +#: archive.c:188 archive.c:341 builtin/gc.c:497 builtin/notes.c:238
1597 +#: builtin/tag.c:578
1598 #, c-format
1594 -msgid "could not read '%s'"
1599 +msgid "cannot read '%s'"
1600 msgstr "không thể đọc “%s”"
1601
1597 -#: archive.c:426 builtin/add.c:215 builtin/add.c:674 builtin/rm.c:334
1602 +#: archive.c:426 builtin/add.c:215 builtin/add.c:671 builtin/rm.c:334
1603 #, c-format
1604 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1605 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
@@ -1636,7 +1641,7 @@ msgstr "định_dạng"
1641 msgid "archive format"
1642 msgstr "định dạng lưu trữ"
1643
1639 -#: archive.c:552 builtin/log.c:1775
1644 +#: archive.c:552 builtin/log.c:1790
1645 msgid "prefix"
1646 msgstr "tiền_tố"
1647
@@ -1646,9 +1651,9 @@ msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho
1651
1652 #: archive.c:554 archive.c:557 builtin/blame.c:880 builtin/blame.c:884
1653 #: builtin/blame.c:885 builtin/commit-tree.c:115 builtin/config.c:135
1649 -#: builtin/fast-export.c:1208 builtin/fast-export.c:1210
1650 -#: builtin/fast-export.c:1214 builtin/grep.c:935 builtin/hash-object.c:103
1651 -#: builtin/ls-files.c:651 builtin/ls-files.c:654 builtin/notes.c:410
1654 +#: builtin/fast-export.c:1181 builtin/fast-export.c:1183
1655 +#: builtin/fast-export.c:1187 builtin/grep.c:935 builtin/hash-object.c:103
1656 +#: builtin/ls-files.c:654 builtin/ls-files.c:657 builtin/notes.c:410
1657 #: builtin/notes.c:576 builtin/read-tree.c:115 parse-options.h:190
1658 msgid "file"
1659 msgstr "tập_tin"
@@ -1678,7 +1683,7 @@ msgid "list supported archive formats"
1683 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1684
1685 #: archive.c:568 builtin/archive.c:89 builtin/clone.c:118 builtin/clone.c:121
1681 -#: builtin/submodule--helper.c:1869 builtin/submodule--helper.c:2512
1686 +#: builtin/submodule--helper.c:1870 builtin/submodule--helper.c:2513
1687 msgid "repo"
1688 msgstr "kho"
1689
@@ -1686,7 +1691,7 @@ msgstr "kho"
1691 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
1692 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
1693
1689 -#: archive.c:570 builtin/archive.c:91 builtin/difftool.c:714
1694 +#: archive.c:570 builtin/archive.c:91 builtin/difftool.c:708
1695 #: builtin/notes.c:496
1696 msgid "command"
1697 msgstr "lệnh"
@@ -1699,18 +1704,20 @@ msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-archive trên máy chủ"
1704 msgid "Unexpected option --remote"
1705 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --remote"
1706
1702 -#: archive.c:580
1703 -msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
1704 -msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
1707 +#: archive.c:580 fetch-pack.c:300 revision.c:2887 builtin/add.c:544
1708 +#: builtin/add.c:576 builtin/checkout.c:1763 builtin/commit.c:370
1709 +#: builtin/fast-export.c:1230 builtin/index-pack.c:1848 builtin/log.c:2115
1710 +#: builtin/reset.c:435 builtin/reset.c:493 builtin/rm.c:281
1711 +#: builtin/stash.c:1719 builtin/worktree.c:508 http-fetch.c:144
1712 +#: http-fetch.c:153
1713 +#, c-format
1714 +msgid "the option '%s' requires '%s'"
1715 +msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu “%s”"
1716
1717 #: archive.c:582
1718 msgid "Unexpected option --output"
1719 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
1720
1710 -#: archive.c:584
1711 -msgid "Options --add-file and --remote cannot be used together"
1712 -msgstr "Các tùy chọn --add-file và --remote không thể sử dụng cùng với nhau"
1713 -
1721 #: archive.c:606
1722 #, c-format
1723 msgid "Unknown archive format '%s'"
@@ -1819,7 +1826,7 @@ msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1826 msgid "could not create file '%s'"
1827 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1828
1822 -#: bisect.c:985 builtin/merge.c:154
1829 +#: bisect.c:985 builtin/merge.c:155
1830 #, c-format
1831 msgid "could not read file '%s'"
1832 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
@@ -1870,10 +1877,10 @@ msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1877 msgstr ""
1878 "cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1879
1873 -#: blame.c:2820 bundle.c:224 midx.c:1039 ref-filter.c:2370 remote.c:2041
1874 -#: sequencer.c:2350 sequencer.c:4902 submodule.c:883 builtin/commit.c:1114
1875 -#: builtin/log.c:414 builtin/log.c:1021 builtin/log.c:1629 builtin/log.c:2056
1876 -#: builtin/log.c:2346 builtin/merge.c:429 builtin/pack-objects.c:3373
1880 +#: blame.c:2820 bundle.c:224 midx.c:1042 ref-filter.c:2370 remote.c:2158
1881 +#: sequencer.c:2352 sequencer.c:4899 submodule.c:883 builtin/commit.c:1114
1882 +#: builtin/log.c:429 builtin/log.c:1036 builtin/log.c:1644 builtin/log.c:2071
1883 +#: builtin/log.c:2362 builtin/merge.c:431 builtin/pack-objects.c:3373
1884 #: builtin/pack-objects.c:3775 builtin/pack-objects.c:3790
1885 #: builtin/shortlog.c:255
1886 msgid "revision walk setup failed"
@@ -1896,103 +1903,94 @@ msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1903 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1904 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1905
1899 -#: branch.c:53
1900 -#, c-format
1906 +#: branch.c:77
1907 msgid ""
1902 -"\n"
1903 -"After fixing the error cause you may try to fix up\n"
1904 -"the remote tracking information by invoking\n"
1905 -"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1908 +"cannot inherit upstream tracking configuration of multiple refs when "
1909 +"rebasing is requested"
1910 msgstr ""
1907 -"\n"
1908 -"Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1909 -"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
1910 -"\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1911 +"không thể kế thừa cấu hình theo dõi thượng nguồn của nhiều tham chiếu khi mà "
1912 +"lệnh cải tổ được yêu cầu"
1913
1912 -#: branch.c:67
1914 +#: branch.c:88
1915 #, c-format
1914 -msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
1915 -msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1916 +msgid "not setting branch '%s' as its own upstream"
1917 +msgstr "không cài đặt nhánh '%s' như là thượng nguồn của nó"
1918
1917 -#: branch.c:93
1919 +#: branch.c:144
1920 #, c-format
1919 -msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1920 -msgstr ""
1921 -"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1921 +msgid "branch '%s' set up to track '%s' by rebasing."
1922 +msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi “%s” bằng cách rebase."
1923
1923 -#: branch.c:94
1924 +#: branch.c:145
1925 #, c-format
1925 -msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1926 -msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1926 +msgid "branch '%s' set up to track '%s'."
1927 +msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi “%s”."
1928
1928 -#: branch.c:98
1929 +#: branch.c:148
1930 #, c-format
1930 -msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1931 -msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1931 +msgid "branch '%s' set up to track:"
1932 +msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi:"
1933
1933 -#: branch.c:99
1934 -#, c-format
1935 -msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1936 -msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1934 +#: branch.c:160
1935 +msgid "unable to write upstream branch configuration"
1936 +msgstr "không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1937
1938 -#: branch.c:104
1939 -#, c-format
1940 -msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1938 +#: branch.c:162
1939 +msgid ""
1940 +"\n"
1941 +"After fixing the error cause you may try to fix up\n"
1942 +"the remote tracking information by invoking:"
1943 msgstr ""
1942 -"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1944 +"\n"
1945 +"Sau khi sửa nguyên nhân gây lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1946 +"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh:"
1947
1944 -#: branch.c:105
1948 +#: branch.c:203
1949 #, c-format
1946 -msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1947 -msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1950 +msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no remote is set"
1951 +msgstr ""
1952 +"đã hỏi để kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có máy chủ nào được đặt"
1953
1949 -#: branch.c:109
1954 +#: branch.c:209
1955 #, c-format
1951 -msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1956 +msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no merge configuration is set"
1957 msgstr ""
1953 -"Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1958 +"đã hỏi để kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có cấu hình hòa trộn nào "
1959 +"được đặt"
1960
1955 -#: branch.c:110
1961 +#: branch.c:252
1962 #, c-format
1957 -msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1958 -msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1959 -
1960 -#: branch.c:119
1961 -msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1962 -msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1963 +msgid "not tracking: ambiguous information for ref %s"
1964 +msgstr "không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1965
1964 -#: branch.c:156
1966 +#: branch.c:287
1967 #, c-format
1966 -msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1967 -msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1968 +msgid "'%s' is not a valid branch name"
1969 +msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ"
1970
1969 -#: branch.c:189
1971 +#: branch.c:307
1972 #, c-format
1971 -msgid "'%s' is not a valid branch name."
1972 -msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1973 +msgid "a branch named '%s' already exists"
1974 +msgstr "đã có nhánh mang tên “%s”"
1975
1974 -#: branch.c:208
1976 +#: branch.c:313
1977 #, c-format
1976 -msgid "A branch named '%s' already exists."
1977 -msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1978 +msgid "cannot force update the branch '%s' checked out at '%s'"
1979 +msgstr "không thể ép buộc cập nhật nhánh “%s” đã được lấy ra tại “%s”"
1980
1979 -#: branch.c:213
1980 -msgid "Cannot force update the current branch."
1981 -msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1982 -
1983 -#: branch.c:233
1981 +#: branch.c:336
1982 #, c-format
1985 -msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1983 +msgid "cannot set up tracking information; starting point '%s' is not a branch"
1984 msgstr ""
1987 -"Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1988 -"nhánh."
1985 +"không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1986 +"nhánh"
1987
1990 -#: branch.c:235
1988 +#: branch.c:338
1989 #, c-format
1990 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1991 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1992
1995 -#: branch.c:237
1993 +#: branch.c:340
1994 msgid ""
1995 "\n"
1996 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -2012,27 +2010,28 @@ msgstr ""
2010 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
2011 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
2012
2015 -#: branch.c:281
2013 +#: branch.c:384 builtin/replace.c:321 builtin/replace.c:377
2014 +#: builtin/replace.c:423 builtin/replace.c:453
2015 #, c-format
2017 -msgid "Not a valid object name: '%s'."
2018 -msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
2016 +msgid "not a valid object name: '%s'"
2017 +msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
2018
2020 -#: branch.c:301
2019 +#: branch.c:404
2020 #, c-format
2022 -msgid "Ambiguous object name: '%s'."
2023 -msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
2021 +msgid "ambiguous object name: '%s'"
2022 +msgstr "tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
2023
2025 -#: branch.c:306
2024 +#: branch.c:409
2025 #, c-format
2027 -msgid "Not a valid branch point: '%s'."
2028 -msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
2026 +msgid "not a valid branch point: '%s'"
2027 +msgstr "không phải là một điểm nhánh hợp lệ: “%s”"
2028
2030 -#: branch.c:366
2029 +#: branch.c:469
2030 #, c-format
2031 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
2032 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
2033
2035 -#: branch.c:389
2034 +#: branch.c:494
2035 #, c-format
2036 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
2037 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
@@ -2057,7 +2056,7 @@ msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 hay v3 bundle (định dạng
2056 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
2057 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
2058
2060 -#: bundle.c:140 rerere.c:464 rerere.c:674 sequencer.c:2618 sequencer.c:3404
2059 +#: bundle.c:140 rerere.c:464 rerere.c:674 sequencer.c:2620 sequencer.c:3406
2060 #: builtin/commit.c:862
2061 #, c-format
2062 msgid "could not open '%s'"
@@ -2114,7 +2113,7 @@ msgstr "phiên bản bundle %d không được hỗ trợ"
2113 msgid "cannot write bundle version %d with algorithm %s"
2114 msgstr "không thể ghi phiên bản bundle %d với thuật toán %s"
2115
2117 -#: bundle.c:524 builtin/log.c:210 builtin/log.c:1938 builtin/shortlog.c:399
2116 +#: bundle.c:524 builtin/log.c:210 builtin/log.c:1953 builtin/shortlog.c:399
2117 #, c-format
2118 msgid "unrecognized argument: %s"
2119 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
@@ -2151,7 +2150,7 @@ msgstr "tìm thấy ID của mảnh bị trùng lặp %<PRIx32>"
2150 msgid "final chunk has non-zero id %<PRIx32>"
2151 msgstr "mảnh cuối cùng có id không bằng không %<PRIx32>"
2152
2154 -#: color.c:329
2153 +#: color.c:354
2154 #, c-format
2155 msgid "invalid color value: %.*s"
2156 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
@@ -2203,202 +2202,202 @@ msgstr ""
2202 msgid "unable to find all commit-graph files"
2203 msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2204
2206 -#: commit-graph.c:746 commit-graph.c:783
2205 +#: commit-graph.c:749 commit-graph.c:786
2206 msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
2207 msgstr ""
2208 "vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
2209 "bị hỏng"
2210
2212 -#: commit-graph.c:767
2211 +#: commit-graph.c:770
2212 #, c-format
2213 msgid "could not find commit %s"
2214 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
2215
2217 -#: commit-graph.c:800
2216 +#: commit-graph.c:803
2217 msgid "commit-graph requires overflow generation data but has none"
2218 msgstr "commit-graph yêu cầu dữ liệu tạo tràn nhưng không có"
2219
2221 -#: commit-graph.c:1105 builtin/am.c:1342
2220 +#: commit-graph.c:1108 builtin/am.c:1369
2221 #, c-format
2222 msgid "unable to parse commit %s"
2223 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
2224
2226 -#: commit-graph.c:1367 builtin/pack-objects.c:3070
2225 +#: commit-graph.c:1370 builtin/pack-objects.c:3070
2226 #, c-format
2227 msgid "unable to get type of object %s"
2228 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
2229
2231 -#: commit-graph.c:1398
2230 +#: commit-graph.c:1401
2231 msgid "Loading known commits in commit graph"
2232 msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
2233
2235 -#: commit-graph.c:1415
2234 +#: commit-graph.c:1418
2235 msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
2236 msgstr ""
2237 "Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
2238 "chuyển giao"
2239
2241 -#: commit-graph.c:1435
2240 +#: commit-graph.c:1438
2241 msgid "Clearing commit marks in commit graph"
2242 msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2243
2245 -#: commit-graph.c:1454
2244 +#: commit-graph.c:1457
2245 msgid "Computing commit graph topological levels"
2246 msgstr "Đang tính mức hình học tô-pô tạo đồ thị các lần chuyển giao"
2247
2249 -#: commit-graph.c:1507
2248 +#: commit-graph.c:1510
2249 msgid "Computing commit graph generation numbers"
2250 msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
2251
2253 -#: commit-graph.c:1588
2252 +#: commit-graph.c:1591
2253 msgid "Computing commit changed paths Bloom filters"
2254 msgstr "Đang tính toán chuyển giao các bộ lọc Bloom đường dẫn bị thay đổi"
2255
2257 -#: commit-graph.c:1665
2256 +#: commit-graph.c:1668
2257 msgid "Collecting referenced commits"
2258 msgstr "Đang sưu tập các lần chuyển giao được tham chiếu"
2259
2261 -#: commit-graph.c:1690
2260 +#: commit-graph.c:1693
2261 #, c-format
2262 msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
2263 msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
2264 msgstr[0] ""
2265 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
2266
2268 -#: commit-graph.c:1703
2267 +#: commit-graph.c:1706
2268 #, c-format
2269 msgid "error adding pack %s"
2270 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
2271
2273 -#: commit-graph.c:1707
2272 +#: commit-graph.c:1710
2273 #, c-format
2274 msgid "error opening index for %s"
2275 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
2276
2278 -#: commit-graph.c:1744
2277 +#: commit-graph.c:1747
2278 msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
2279 msgstr ""
2280 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
2281 "tượng đã đóng gói"
2282
2284 -#: commit-graph.c:1762
2283 +#: commit-graph.c:1765
2284 msgid "Finding extra edges in commit graph"
2285 msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
2286
2288 -#: commit-graph.c:1811
2287 +#: commit-graph.c:1814
2288 msgid "failed to write correct number of base graph ids"
2289 msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
2290
2292 -#: commit-graph.c:1842 midx.c:1146
2291 +#: commit-graph.c:1845 midx.c:1149
2292 #, c-format
2293 msgid "unable to create leading directories of %s"
2294 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
2295
2297 -#: commit-graph.c:1855
2296 +#: commit-graph.c:1858
2297 msgid "unable to create temporary graph layer"
2298 msgstr "không thể tạo lớp sơ đồ tạm thời"
2299
2301 -#: commit-graph.c:1860
2300 +#: commit-graph.c:1863
2301 #, c-format
2302 msgid "unable to adjust shared permissions for '%s'"
2303 msgstr "không thể chỉnh sửa quyền chia sẻ thành “%s”"
2304
2306 -#: commit-graph.c:1917
2305 +#: commit-graph.c:1920
2306 #, c-format
2307 msgid "Writing out commit graph in %d pass"
2308 msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
2309 msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
2310
2312 -#: commit-graph.c:1953
2311 +#: commit-graph.c:1956
2312 msgid "unable to open commit-graph chain file"
2313 msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
2314
2316 -#: commit-graph.c:1969
2315 +#: commit-graph.c:1972
2316 msgid "failed to rename base commit-graph file"
2317 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2318
2320 -#: commit-graph.c:1989
2319 +#: commit-graph.c:1992
2320 msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
2321 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
2322
2324 -#: commit-graph.c:2122
2323 +#: commit-graph.c:2125
2324 msgid "Scanning merged commits"
2325 msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
2326
2328 -#: commit-graph.c:2166
2327 +#: commit-graph.c:2169
2328 msgid "Merging commit-graph"
2329 msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2330
2332 -#: commit-graph.c:2274
2331 +#: commit-graph.c:2277
2332 msgid "attempting to write a commit-graph, but 'core.commitGraph' is disabled"
2333 msgstr ""
2334 "cố gắng để ghi một đồ thị các lần chuyển giao, nhưng “core.commitGraph” bị "
2335 "vô hiệu hóa"
2336
2338 -#: commit-graph.c:2381
2337 +#: commit-graph.c:2384
2338 msgid "too many commits to write graph"
2339 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
2340
2342 -#: commit-graph.c:2479
2341 +#: commit-graph.c:2482
2342 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
2343 msgstr ""
2344 "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
2345 "đã hỏng"
2346
2348 -#: commit-graph.c:2489
2347 +#: commit-graph.c:2492
2348 #, c-format
2349 msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
2350 msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
2351
2353 -#: commit-graph.c:2499 commit-graph.c:2514
2352 +#: commit-graph.c:2502 commit-graph.c:2517
2353 #, c-format
2354 msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
2355 msgstr ""
2356 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
2357 "%u"
2358
2360 -#: commit-graph.c:2506
2359 +#: commit-graph.c:2509
2360 #, c-format
2361 msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
2362 msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2363
2365 -#: commit-graph.c:2524
2364 +#: commit-graph.c:2527
2365 msgid "Verifying commits in commit graph"
2366 msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2367
2369 -#: commit-graph.c:2539
2368 +#: commit-graph.c:2542
2369 #, c-format
2370 msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
2371 msgstr ""
2372 "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
2373 "thị lần chuyển giao"
2374
2376 -#: commit-graph.c:2546
2375 +#: commit-graph.c:2549
2376 #, c-format
2377 msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
2378 msgstr ""
2379 "OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
2380 "%s"
2381
2383 -#: commit-graph.c:2556
2382 +#: commit-graph.c:2559
2383 #, c-format
2384 msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
2385 msgstr ""
2386 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
2387
2389 -#: commit-graph.c:2565
2388 +#: commit-graph.c:2568
2389 #, c-format
2390 msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
2391 msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
2392
2394 -#: commit-graph.c:2579
2393 +#: commit-graph.c:2582
2394 #, c-format
2395 msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
2396 msgstr ""
2397 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
2398 "dứt quá sớm"
2399
2401 -#: commit-graph.c:2584
2400 +#: commit-graph.c:2587
2401 #, c-format
2402 msgid ""
2403 "commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
@@ -2406,7 +2405,7 @@ msgstr ""
2405 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
2406 "nhưng không phải số không ở chỗ khác"
2407
2409 -#: commit-graph.c:2588
2408 +#: commit-graph.c:2591
2409 #, c-format
2410 msgid ""
2411 "commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
@@ -2414,22 +2413,22 @@ msgstr ""
2413 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
2414 "giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
2415
2417 -#: commit-graph.c:2605
2416 +#: commit-graph.c:2608
2417 #, c-format
2418 msgid "commit-graph generation for commit %s is %<PRIuMAX> < %<PRIuMAX>"
2419 msgstr ""
2420 "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %<PRIuMAX> < "
2421 "%<PRIuMAX>"
2422
2424 -#: commit-graph.c:2611
2423 +#: commit-graph.c:2614
2424 #, c-format
2425 msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2426 msgstr ""
2427 "ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
2428 "%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2429
2431 -#: commit.c:53 sequencer.c:3107 builtin/am.c:373 builtin/am.c:418
2432 -#: builtin/am.c:423 builtin/am.c:1421 builtin/am.c:2068 builtin/replace.c:457
2430 +#: commit.c:53 sequencer.c:3109 builtin/am.c:399 builtin/am.c:444
2431 +#: builtin/am.c:449 builtin/am.c:1448 builtin/am.c:2123 builtin/replace.c:456
2432 #, c-format
2433 msgid "could not parse %s"
2434 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
@@ -2459,28 +2458,28 @@ msgstr ""
2458 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
2459 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2460
2462 -#: commit.c:1239
2461 +#: commit.c:1241
2462 #, c-format
2463 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
2464 msgstr ""
2465 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
2466
2468 -#: commit.c:1243
2467 +#: commit.c:1245
2468 #, c-format
2469 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
2470 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
2471
2473 -#: commit.c:1246
2472 +#: commit.c:1248
2473 #, c-format
2474 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
2475 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
2476
2478 -#: commit.c:1249
2477 +#: commit.c:1251
2478 #, c-format
2479 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
2480 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
2481
2483 -#: commit.c:1503
2482 +#: commit.c:1505
2483 msgid ""
2484 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
2485 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
@@ -2547,7 +2546,7 @@ msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
2546 msgid "key does not contain variable name: %s"
2547 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
2548
2550 -#: config.c:470 sequencer.c:2804
2549 +#: config.c:470 sequencer.c:2806
2550 #, c-format
2551 msgid "invalid key: %s"
2552 msgstr "khóa không đúng: %s"
@@ -2700,144 +2699,144 @@ msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
2699 msgid "invalid mode for object creation: %s"
2700 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
2701
2703 -#: config.c:1581
2702 +#: config.c:1584
2703 #, c-format
2704 msgid "malformed value for %s"
2705 msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
2706
2708 -#: config.c:1607
2707 +#: config.c:1610
2708 #, c-format
2709 msgid "malformed value for %s: %s"
2710 msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
2711
2713 -#: config.c:1608
2712 +#: config.c:1611
2713 msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
2714 msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
2715
2717 -#: config.c:1669 builtin/pack-objects.c:4053
2716 +#: config.c:1672 builtin/pack-objects.c:4053
2717 #, c-format
2718 msgid "bad pack compression level %d"
2719 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
2720
2722 -#: config.c:1792
2721 +#: config.c:1795
2722 #, c-format
2723 msgid "unable to load config blob object '%s'"
2724 msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
2725
2727 -#: config.c:1795
2726 +#: config.c:1798
2727 #, c-format
2728 msgid "reference '%s' does not point to a blob"
2729 msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
2730
2732 -#: config.c:1813
2731 +#: config.c:1816
2732 #, c-format
2733 msgid "unable to resolve config blob '%s'"
2734 msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
2735
2737 -#: config.c:1858
2736 +#: config.c:1861
2737 #, c-format
2738 msgid "failed to parse %s"
2739 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
2740
2742 -#: config.c:1914
2741 +#: config.c:1917
2742 msgid "unable to parse command-line config"
2743 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
2744
2746 -#: config.c:2282
2745 +#: config.c:2285
2746 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
2747 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
2748
2750 -#: config.c:2456
2749 +#: config.c:2459
2750 #, c-format
2751 msgid "Invalid %s: '%s'"
2752 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
2753
2755 -#: config.c:2501
2754 +#: config.c:2504
2755 #, c-format
2756 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
2757 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
2758
2760 -#: config.c:2547
2759 +#: config.c:2550
2760 #, c-format
2761 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
2762 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2763
2765 -#: config.c:2549
2764 +#: config.c:2552
2765 #, c-format
2766 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2767 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2768
2770 -#: config.c:2633
2769 +#: config.c:2637
2770 #, c-format
2771 msgid "invalid section name '%s'"
2772 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2773
2775 -#: config.c:2665
2774 +#: config.c:2669
2775 #, c-format
2776 msgid "%s has multiple values"
2777 msgstr "%s có đa giá trị"
2778
2780 -#: config.c:2694
2779 +#: config.c:2698
2780 #, c-format
2781 msgid "failed to write new configuration file %s"
2782 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2783
2785 -#: config.c:2946 config.c:3273
2784 +#: config.c:2950 config.c:3277
2785 #, c-format
2786 msgid "could not lock config file %s"
2787 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2788
2790 -#: config.c:2957
2789 +#: config.c:2961
2790 #, c-format
2791 msgid "opening %s"
2792 msgstr "đang mở “%s”"
2793
2795 -#: config.c:2994 builtin/config.c:361
2794 +#: config.c:2998 builtin/config.c:361
2795 #, c-format
2796 msgid "invalid pattern: %s"
2797 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2798
2800 -#: config.c:3019
2799 +#: config.c:3023
2800 #, c-format
2801 msgid "invalid config file %s"
2802 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2803
2805 -#: config.c:3032 config.c:3286
2804 +#: config.c:3036 config.c:3290
2805 #, c-format
2806 msgid "fstat on %s failed"
2807 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2808
2810 -#: config.c:3043
2809 +#: config.c:3047
2810 #, c-format
2811 msgid "unable to mmap '%s'%s"
2812 msgstr "không thể mmap “%s”%s"
2813
2815 -#: config.c:3053 config.c:3291
2814 +#: config.c:3057 config.c:3295
2815 #, c-format
2816 msgid "chmod on %s failed"
2817 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2818
2820 -#: config.c:3138 config.c:3388
2819 +#: config.c:3142 config.c:3392
2820 #, c-format
2821 msgid "could not write config file %s"
2822 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2823
2825 -#: config.c:3172
2824 +#: config.c:3176
2825 #, c-format
2826 msgid "could not set '%s' to '%s'"
2827 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2828
2830 -#: config.c:3174 builtin/remote.c:662 builtin/remote.c:860 builtin/remote.c:868
2829 +#: config.c:3178 builtin/remote.c:662 builtin/remote.c:860 builtin/remote.c:868
2830 #, c-format
2831 msgid "could not unset '%s'"
2832 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2833
2835 -#: config.c:3264
2834 +#: config.c:3268
2835 #, c-format
2836 msgid "invalid section name: %s"
2837 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2838
2840 -#: config.c:3431
2839 +#: config.c:3435
2840 #, c-format
2841 msgid "missing value for '%s'"
2842 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
@@ -3014,7 +3013,7 @@ msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
3013 msgid "unable to fork"
3014 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
3015
3017 -#: connected.c:109 builtin/fsck.c:189 builtin/prune.c:45
3016 +#: connected.c:109 builtin/fsck.c:189 builtin/prune.c:57
3017 msgid "Checking connectivity"
3018 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
3019
@@ -3306,17 +3305,17 @@ msgstr ""
3305 "Không phải là một thư mục git. Dùng --no-index để so sánh hai đường dẫn bên "
3306 "ngoài một cây làm việc"
3307
3309 -#: diff.c:157
3308 +#: diff.c:158
3309 #, c-format
3310 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
3311 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
3312
3314 -#: diff.c:162
3313 +#: diff.c:163
3314 #, c-format
3315 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
3316 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
3317
3319 -#: diff.c:298
3318 +#: diff.c:299
3319 msgid ""
3320 "color moved setting must be one of 'no', 'default', 'blocks', 'zebra', "
3321 "'dimmed-zebra', 'plain'"
@@ -3324,7 +3323,7 @@ msgstr ""
3323 "cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “blocks”, "
3324 "“zebra”, “dimmed-zebra”, “plain”"
3325
3327 -#: diff.c:326
3326 +#: diff.c:327
3327 #, c-format
3328 msgid ""
3329 "unknown color-moved-ws mode '%s', possible values are 'ignore-space-change', "
@@ -3334,7 +3333,7 @@ msgstr ""
3333 "change”, “ignore-space-at-eol”, “ignore-all-space”, “allow-indentation-"
3334 "change”"
3335
3337 -#: diff.c:334
3336 +#: diff.c:335
3337 msgid ""
3338 "color-moved-ws: allow-indentation-change cannot be combined with other "
3339 "whitespace modes"
@@ -3342,12 +3341,12 @@ msgstr ""
3341 "color-moved-ws: allow-indentation-change không thể tổ hợp cùng với các chế "
3342 "độ khoảng trắng khác"
3343
3345 -#: diff.c:411
3344 +#: diff.c:412
3345 #, c-format
3346 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
3347 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
3348
3350 -#: diff.c:471
3349 +#: diff.c:472
3350 #, c-format
3351 msgid ""
3352 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
@@ -3356,49 +3355,49 @@ msgstr ""
3355 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
3356 "%s"
3357
3359 -#: diff.c:4290
3358 +#: diff.c:4237
3359 #, c-format
3360 msgid "external diff died, stopping at %s"
3361 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
3362
3364 -#: diff.c:4642
3365 -msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
3366 -msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
3363 +#: diff.c:4589
3364 +#, c-format
3365 +msgid "options '%s', '%s', '%s', and '%s' cannot be used together"
3366 +msgstr "tùy chọn '%s', '%s', '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
3367
3368 -#: diff.c:4645
3369 -msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
3370 -msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
3368 +#: diff.c:4593 builtin/difftool.c:736 builtin/log.c:1982 builtin/worktree.c:506
3369 +#, c-format
3370 +msgid "options '%s', '%s', and '%s' cannot be used together"
3371 +msgstr "tùy chọn '%s', '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
3372
3372 -#: diff.c:4648
3373 -msgid ""
3374 -"-G and --pickaxe-regex are mutually exclusive, use --pickaxe-regex with -S"
3375 -msgstr ""
3376 -"-G và --pickaxe-regex là loại trừ lẫn nhau, dùng --pickaxe-regex với -S"
3373 +#: diff.c:4597
3374 +#, c-format
3375 +msgid "options '%s' and '%s' cannot be used together, use '%s' with '%s'"
3376 +msgstr "tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau, dùng '%s' với '%s'"
3377
3378 -#: diff.c:4651
3378 +#: diff.c:4601
3379 +#, c-format
3380 msgid ""
3380 -"--pickaxe-all and --find-object are mutually exclusive, use --pickaxe-all "
3381 -"with -G and -S"
3381 +"options '%s' and '%s' cannot be used together, use '%s' with '%s' and '%s'"
3382 msgstr ""
3383 -"tùy chọn --pickaxe-all và --find-object loại từ lẫn nhau, hãy dùng --pickaxe-"
3384 -"all với -G và -S"
3383 +"tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau, dùng '%s' với '%s' và '%s'"
3384
3386 -#: diff.c:4730
3385 +#: diff.c:4681
3386 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
3387 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
3388
3390 -#: diff.c:4778
3389 +#: diff.c:4729
3390 #, c-format
3391 msgid "invalid --stat value: %s"
3392 msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
3393
3395 -#: diff.c:4783 diff.c:4788 diff.c:4793 diff.c:4798 diff.c:5326
3394 +#: diff.c:4734 diff.c:4739 diff.c:4744 diff.c:4749 diff.c:5277
3395 #: parse-options.c:217 parse-options.c:221
3396 #, c-format
3397 msgid "%s expects a numerical value"
3398 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3399
3401 -#: diff.c:4815
3400 +#: diff.c:4766
3401 #, c-format
3402 msgid ""
3403 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
@@ -3407,42 +3406,42 @@ msgstr ""
3406 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
3407 "%s"
3408
3410 -#: diff.c:4900
3409 +#: diff.c:4851
3410 #, c-format
3411 msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
3412 msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
3413
3415 -#: diff.c:4924
3414 +#: diff.c:4875
3415 #, c-format
3416 msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
3417 msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
3418
3420 -#: diff.c:4938
3419 +#: diff.c:4889
3420 #, c-format
3421 msgid "unable to resolve '%s'"
3422 msgstr "không thể phân giải “%s”"
3423
3425 -#: diff.c:4988 diff.c:4994
3424 +#: diff.c:4939 diff.c:4945
3425 #, c-format
3426 msgid "%s expects <n>/<m> form"
3427 msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
3428
3430 -#: diff.c:5006
3429 +#: diff.c:4957
3430 #, c-format
3431 msgid "%s expects a character, got '%s'"
3432 msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
3433
3435 -#: diff.c:5027
3434 +#: diff.c:4978
3435 #, c-format
3436 msgid "bad --color-moved argument: %s"
3437 msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
3438
3440 -#: diff.c:5046
3439 +#: diff.c:4997
3440 #, c-format
3441 msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
3442 msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
3443
3445 -#: diff.c:5086
3444 +#: diff.c:5037
3445 msgid ""
3446 "option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
3447 "\"histogram\""
@@ -3450,155 +3449,155 @@ msgstr ""
3449 "tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
3450 "\"histogram\""
3451
3453 -#: diff.c:5122 diff.c:5142
3452 +#: diff.c:5073 diff.c:5093
3453 #, c-format
3454 msgid "invalid argument to %s"
3455 msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
3456
3458 -#: diff.c:5246
3457 +#: diff.c:5197
3458 #, c-format
3459 msgid "invalid regex given to -I: '%s'"
3460 msgstr "đưa cho -I biểu thức chính quy không hợp lệ: “%s”"
3461
3463 -#: diff.c:5295
3462 +#: diff.c:5246
3463 #, c-format
3464 msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
3465 msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
3466
3468 -#: diff.c:5351
3467 +#: diff.c:5302
3468 #, c-format
3469 msgid "bad --word-diff argument: %s"
3470 msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
3471
3473 -#: diff.c:5387
3472 +#: diff.c:5338
3473 msgid "Diff output format options"
3474 msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
3475
3477 -#: diff.c:5389 diff.c:5395
3476 +#: diff.c:5340 diff.c:5346
3477 msgid "generate patch"
3478 msgstr "tạo miếng vá"
3479
3481 -#: diff.c:5392 builtin/log.c:179
3480 +#: diff.c:5343 builtin/log.c:179
3481 msgid "suppress diff output"
3482 msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
3483
3485 -#: diff.c:5397 diff.c:5511 diff.c:5518
3484 +#: diff.c:5348 diff.c:5462 diff.c:5469
3485 msgid "<n>"
3486 msgstr "<n>"
3487
3489 -#: diff.c:5398 diff.c:5401
3488 +#: diff.c:5349 diff.c:5352
3489 msgid "generate diffs with <n> lines context"
3490 msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
3491
3493 -#: diff.c:5403
3492 +#: diff.c:5354
3493 msgid "generate the diff in raw format"
3494 msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
3495
3497 -#: diff.c:5406
3496 +#: diff.c:5357
3497 msgid "synonym for '-p --raw'"
3498 msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
3499
3501 -#: diff.c:5410
3500 +#: diff.c:5361
3501 msgid "synonym for '-p --stat'"
3502 msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
3503
3505 -#: diff.c:5414
3504 +#: diff.c:5365
3505 msgid "machine friendly --stat"
3506 msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
3507
3509 -#: diff.c:5417
3508 +#: diff.c:5368
3509 msgid "output only the last line of --stat"
3510 msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
3511
3513 -#: diff.c:5419 diff.c:5427
3512 +#: diff.c:5370 diff.c:5378
3513 msgid "<param1,param2>..."
3514 msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
3515
3517 -#: diff.c:5420
3516 +#: diff.c:5371
3517 msgid ""
3518 "output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
3519 msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
3520
3522 -#: diff.c:5424
3521 +#: diff.c:5375
3522 msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
3523 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
3524
3526 -#: diff.c:5428
3525 +#: diff.c:5379
3526 msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
3527 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
3528
3530 -#: diff.c:5432
3529 +#: diff.c:5383
3530 msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
3531 msgstr ""
3532 "cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
3533
3535 -#: diff.c:5435
3534 +#: diff.c:5386
3535 msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
3536 msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
3537
3539 -#: diff.c:5438
3538 +#: diff.c:5389
3539 msgid "show only names of changed files"
3540 msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
3541
3543 -#: diff.c:5441
3542 +#: diff.c:5392
3543 msgid "show only names and status of changed files"
3544 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
3545
3547 -#: diff.c:5443
3546 +#: diff.c:5394
3547 msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
3548 msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
3549
3551 -#: diff.c:5444
3550 +#: diff.c:5395
3551 msgid "generate diffstat"
3552 msgstr "tạo diffstat"
3553
3555 -#: diff.c:5446 diff.c:5449 diff.c:5452
3554 +#: diff.c:5397 diff.c:5400 diff.c:5403
3555 msgid "<width>"
3556 msgstr "<rộng>"
3557
3559 -#: diff.c:5447
3558 +#: diff.c:5398
3559 msgid "generate diffstat with a given width"
3560 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
3561
3563 -#: diff.c:5450
3562 +#: diff.c:5401
3563 msgid "generate diffstat with a given name width"
3564 msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
3565
3567 -#: diff.c:5453
3566 +#: diff.c:5404
3567 msgid "generate diffstat with a given graph width"
3568 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
3569
3571 -#: diff.c:5455
3570 +#: diff.c:5406
3571 msgid "<count>"
3572 msgstr "<số_lượng>"
3573
3575 -#: diff.c:5456
3574 +#: diff.c:5407
3575 msgid "generate diffstat with limited lines"
3576 msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
3577
3579 -#: diff.c:5459
3578 +#: diff.c:5410
3579 msgid "generate compact summary in diffstat"
3580 msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
3581
3583 -#: diff.c:5462
3582 +#: diff.c:5413
3583 msgid "output a binary diff that can be applied"
3584 msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
3585
3587 -#: diff.c:5465
3586 +#: diff.c:5416
3587 msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
3588 msgstr ""
3589 "hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
3590 "\""
3591
3593 -#: diff.c:5467
3592 +#: diff.c:5418
3593 msgid "show colored diff"
3594 msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
3595
3597 -#: diff.c:5468
3596 +#: diff.c:5419
3597 msgid "<kind>"
3598 msgstr "<kiểu>"
3599
3601 -#: diff.c:5469
3600 +#: diff.c:5420
3601 msgid ""
3602 "highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
3603 "diff"
@@ -3606,7 +3605,7 @@ msgstr ""
3605 "tô sáng các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
3606 "trong khác biệt"
3607
3609 -#: diff.c:5472
3608 +#: diff.c:5423
3609 msgid ""
3610 "do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
3611 "--numstat"
@@ -3614,89 +3613,89 @@ msgstr ""
3613 "không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
3614 "trong --raw hay --numstat"
3615
3617 -#: diff.c:5475 diff.c:5478 diff.c:5481 diff.c:5590
3616 +#: diff.c:5426 diff.c:5429 diff.c:5432 diff.c:5541
3617 msgid "<prefix>"
3618 msgstr "<tiền_tố>"
3619
3621 -#: diff.c:5476
3620 +#: diff.c:5427
3621 msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
3622 msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
3623
3625 -#: diff.c:5479
3624 +#: diff.c:5430
3625 msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
3626 msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
3627
3629 -#: diff.c:5482
3628 +#: diff.c:5433
3629 msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
3630 msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
3631
3633 -#: diff.c:5485
3632 +#: diff.c:5436
3633 msgid "do not show any source or destination prefix"
3634 msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
3635
3637 -#: diff.c:5488
3636 +#: diff.c:5439
3637 msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
3638 msgstr ""
3639 "hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
3640 "định"
3641
3643 -#: diff.c:5492 diff.c:5497 diff.c:5502
3642 +#: diff.c:5443 diff.c:5448 diff.c:5453
3643 msgid "<char>"
3644 msgstr "<ký_tự>"
3645
3647 -#: diff.c:5493
3646 +#: diff.c:5444
3647 msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
3648 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
3649
3651 -#: diff.c:5498
3650 +#: diff.c:5449
3651 msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
3652 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
3653
3655 -#: diff.c:5503
3654 +#: diff.c:5454
3655 msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
3656 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
3657
3659 -#: diff.c:5506
3658 +#: diff.c:5457
3659 msgid "Diff rename options"
3660 msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
3661
3663 -#: diff.c:5507
3662 +#: diff.c:5458
3663 msgid "<n>[/<m>]"
3664 msgstr "<n>[/<m>]"
3665
3667 -#: diff.c:5508
3666 +#: diff.c:5459
3667 msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
3668 msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
3669
3671 -#: diff.c:5512
3670 +#: diff.c:5463
3671 msgid "detect renames"
3672 msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
3673
3675 -#: diff.c:5516
3674 +#: diff.c:5467
3675 msgid "omit the preimage for deletes"
3676 msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
3677
3679 -#: diff.c:5519
3678 +#: diff.c:5470
3679 msgid "detect copies"
3680 msgstr "dò bản sao"
3681
3683 -#: diff.c:5523
3682 +#: diff.c:5474
3683 msgid "use unmodified files as source to find copies"
3684 msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
3685
3687 -#: diff.c:5525
3686 +#: diff.c:5476
3687 msgid "disable rename detection"
3688 msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
3689
3691 -#: diff.c:5528
3690 +#: diff.c:5479
3691 msgid "use empty blobs as rename source"
3692 msgstr "dùng các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
3693
3695 -#: diff.c:5530
3694 +#: diff.c:5481
3695 msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
3696 msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
3697
3699 -#: diff.c:5533
3698 +#: diff.c:5484
3699 msgid ""
3700 "prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
3701 "given limit"
@@ -3704,160 +3703,160 @@ msgstr ""
3703 "ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
3704 "quá giới hạn đưa ra"
3705
3707 -#: diff.c:5535
3706 +#: diff.c:5486
3707 msgid "Diff algorithm options"
3708 msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
3709
3711 -#: diff.c:5537
3710 +#: diff.c:5488
3711 msgid "produce the smallest possible diff"
3712 msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
3713
3715 -#: diff.c:5540
3714 +#: diff.c:5491
3715 msgid "ignore whitespace when comparing lines"
3716 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
3717
3719 -#: diff.c:5543
3718 +#: diff.c:5494
3719 msgid "ignore changes in amount of whitespace"
3720 msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
3721
3723 -#: diff.c:5546
3722 +#: diff.c:5497
3723 msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
3724 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
3725
3727 -#: diff.c:5549
3726 +#: diff.c:5500
3727 msgid "ignore carrier-return at the end of line"
3728 msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
3729
3731 -#: diff.c:5552
3730 +#: diff.c:5503
3731 msgid "ignore changes whose lines are all blank"
3732 msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
3733
3735 -#: diff.c:5554 diff.c:5576 diff.c:5579 diff.c:5624
3734 +#: diff.c:5505 diff.c:5527 diff.c:5530 diff.c:5575
3735 msgid "<regex>"
3736 msgstr "<regex>"
3737
3739 -#: diff.c:5555
3738 +#: diff.c:5506
3739 msgid "ignore changes whose all lines match <regex>"
3740 msgstr "bỏ qua các thay đổi có tất cả các dòng khớp <regex>"
3741
3743 -#: diff.c:5558
3742 +#: diff.c:5509
3743 msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
3744 msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
3745
3747 -#: diff.c:5561
3746 +#: diff.c:5512
3747 msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
3748 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
3749
3751 -#: diff.c:5565
3750 +#: diff.c:5516
3751 msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
3752 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
3753
3755 -#: diff.c:5567
3754 +#: diff.c:5518
3755 msgid "<algorithm>"
3756 msgstr "<thuật toán>"
3757
3759 -#: diff.c:5568
3758 +#: diff.c:5519
3759 msgid "choose a diff algorithm"
3760 msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
3761
3763 -#: diff.c:5570
3762 +#: diff.c:5521
3763 msgid "<text>"
3764 msgstr "<văn bản>"
3765
3767 -#: diff.c:5571
3766 +#: diff.c:5522
3767 msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
3768 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
3769
3771 -#: diff.c:5573 diff.c:5582 diff.c:5585
3770 +#: diff.c:5524 diff.c:5533 diff.c:5536
3771 msgid "<mode>"
3772 msgstr "<chế độ>"
3773
3775 -#: diff.c:5574
3774 +#: diff.c:5525
3775 msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
3776 msgstr ""
3777 "hiển thị khác biệt từ, sử dụng <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
3778
3780 -#: diff.c:5577
3779 +#: diff.c:5528
3780 msgid "use <regex> to decide what a word is"
3781 msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
3782
3784 -#: diff.c:5580
3783 +#: diff.c:5531
3784 msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3785 msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3786
3788 -#: diff.c:5583
3787 +#: diff.c:5534
3788 msgid "moved lines of code are colored differently"
3789 msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
3790
3792 -#: diff.c:5586
3791 +#: diff.c:5537
3792 msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
3793 msgstr "cách bỏ qua khoảng trắng trong --color-moved"
3794
3796 -#: diff.c:5589
3795 +#: diff.c:5540
3796 msgid "Other diff options"
3797 msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
3798
3800 -#: diff.c:5591
3799 +#: diff.c:5542
3800 msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
3801 msgstr ""
3802 "khi chạy từ thư mục con, thực thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
3803 "đường dẫn liên quan"
3804
3806 -#: diff.c:5595
3805 +#: diff.c:5546
3806 msgid "treat all files as text"
3807 msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
3808
3810 -#: diff.c:5597
3809 +#: diff.c:5548
3810 msgid "swap two inputs, reverse the diff"
3811 msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
3812
3814 -#: diff.c:5599
3813 +#: diff.c:5550
3814 msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
3815 msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
3816
3818 -#: diff.c:5601
3817 +#: diff.c:5552
3818 msgid "disable all output of the program"
3819 msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
3820
3822 -#: diff.c:5603
3821 +#: diff.c:5554
3822 msgid "allow an external diff helper to be executed"
3823 msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
3824
3826 -#: diff.c:5605
3825 +#: diff.c:5556
3826 msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
3827 msgstr ""
3828 "chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
3829 "phân"
3830
3832 -#: diff.c:5607
3831 +#: diff.c:5558
3832 msgid "<when>"
3833 msgstr "<khi>"
3834
3836 -#: diff.c:5608
3835 +#: diff.c:5559
3836 msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
3837 msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
3838
3840 -#: diff.c:5611
3839 +#: diff.c:5562
3840 msgid "<format>"
3841 msgstr "<định dạng>"
3842
3844 -#: diff.c:5612
3843 +#: diff.c:5563
3844 msgid "specify how differences in submodules are shown"
3845 msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
3846
3848 -#: diff.c:5616
3847 +#: diff.c:5567
3848 msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
3849 msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
3850
3852 -#: diff.c:5619
3851 +#: diff.c:5570
3852 msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
3853 msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
3854
3856 -#: diff.c:5621
3855 +#: diff.c:5572
3856 msgid "<string>"
3857 msgstr "<chuỗi>"
3858
3860 -#: diff.c:5622
3859 +#: diff.c:5573
3860 msgid ""
3861 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3862 "string"
@@ -3865,7 +3864,7 @@ msgstr ""
3864 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
3865 "chuỗi được chỉ ra"
3866
3868 -#: diff.c:5625
3867 +#: diff.c:5576
3868 msgid ""
3869 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3870 "regex"
@@ -3873,35 +3872,35 @@ msgstr ""
3872 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
3873 "thức chính quy được chỉ ra"
3874
3876 -#: diff.c:5628
3875 +#: diff.c:5579
3876 msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
3877 msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
3878
3880 -#: diff.c:5631
3879 +#: diff.c:5582
3880 msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
3881 msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
3882
3884 -#: diff.c:5634
3883 +#: diff.c:5585
3884 msgid "control the order in which files appear in the output"
3885 msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
3886
3888 -#: diff.c:5635 diff.c:5638
3887 +#: diff.c:5586 diff.c:5589
3888 msgid "<path>"
3889 msgstr "<đường-dẫn>"
3890
3892 -#: diff.c:5636
3891 +#: diff.c:5587
3892 msgid "show the change in the specified path first"
3893 msgstr "hiển thị các thay đổi trong đường dẫn đã cho đầu tiên"
3894
3896 -#: diff.c:5639
3895 +#: diff.c:5590
3896 msgid "skip the output to the specified path"
3897 msgstr "bỏ qua đầu ra đến đường dẫn đã cho"
3898
3900 -#: diff.c:5641
3899 +#: diff.c:5592
3900 msgid "<object-id>"
3901 msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
3902
3904 -#: diff.c:5642
3903 +#: diff.c:5593
3904 msgid ""
3905 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3906 "object"
@@ -3909,32 +3908,32 @@ msgstr ""
3908 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
3909 "tượng được chỉ ra"
3910
3912 -#: diff.c:5644
3911 +#: diff.c:5595
3912 msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
3913 msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
3914
3916 -#: diff.c:5645
3915 +#: diff.c:5596
3916 msgid "select files by diff type"
3917 msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
3918
3920 -#: diff.c:5647
3919 +#: diff.c:5598
3920 msgid "<file>"
3921 msgstr "<tập_tin>"
3922
3924 -#: diff.c:5648
3923 +#: diff.c:5599
3924 msgid "Output to a specific file"
3925 msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
3926
3928 -#: diff.c:6306
3927 +#: diff.c:6257
3928 msgid "exhaustive rename detection was skipped due to too many files."
3929 msgstr "nhận thấy đổi tên toàn diện đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3930
3932 -#: diff.c:6309
3931 +#: diff.c:6260
3932 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
3933 msgstr ""
3934 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
3935
3937 -#: diff.c:6312
3936 +#: diff.c:6263
3937 #, c-format
3938 msgid ""
3939 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
@@ -3976,29 +3975,29 @@ msgstr "mẫu âm không được thừa nhận: “%s”"
3975 msgid "your sparse-checkout file may have issues: pattern '%s' is repeated"
3976 msgstr "tập tin sparse-checkout của bạn có lẽ gặp lỗi: mẫu “%s” đã bị lặp lại"
3977
3979 -#: dir.c:830
3978 +#: dir.c:828
3979 msgid "disabling cone pattern matching"
3980 msgstr "vô hiệu khớp mẫu nón"
3981
3983 -#: dir.c:1214
3982 +#: dir.c:1212
3983 #, c-format
3984 msgid "cannot use %s as an exclude file"
3985 msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
3986
3988 -#: dir.c:2464
3987 +#: dir.c:2418
3988 #, c-format
3989 msgid "could not open directory '%s'"
3990 msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
3991
3993 -#: dir.c:2766
3992 +#: dir.c:2720
3993 msgid "failed to get kernel name and information"
3994 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
3995
3997 -#: dir.c:2890
3996 +#: dir.c:2844
3997 msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
3998 msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
3999
4001 -#: dir.c:3158
4000 +#: dir.c:3112
4001 msgid ""
4002 "No directory name could be guessed.\n"
4003 "Please specify a directory on the command line"
@@ -4006,36 +4005,36 @@ msgstr ""
4005 "Không đoán được thư mục tên là gì.\n"
4006 "Vui lòng chỉ định tên một thư mục trên dòng lệnh"
4007
4009 -#: dir.c:3837
4008 +#: dir.c:3800
4009 #, c-format
4010 msgid "index file corrupt in repo %s"
4011 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
4012
4014 -#: dir.c:3884 dir.c:3889
4013 +#: dir.c:3847 dir.c:3852
4014 #, c-format
4015 msgid "could not create directories for %s"
4016 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
4017
4019 -#: dir.c:3918
4018 +#: dir.c:3881
4019 #, c-format
4020 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
4021 msgstr "không thể di dời thư mục git từ “%s” sang “%s”"
4022
4024 -#: editor.c:77
4023 +#: editor.c:74
4024 #, c-format
4025 msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
4026 msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
4027
4029 -#: entry.c:177
4028 +#: entry.c:179
4029 msgid "Filtering content"
4030 msgstr "Nội dung lọc"
4031
4033 -#: entry.c:498
4032 +#: entry.c:500
4033 #, c-format
4034 msgid "could not stat file '%s'"
4035 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
4036
4038 -#: environment.c:143
4037 +#: environment.c:145
4038 #, c-format
4039 msgid "bad git namespace path \"%s\""
4040 msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
@@ -4045,273 +4044,269 @@ msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
4044 msgid "too many args to run %s"
4045 msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
4046
4048 -#: fetch-pack.c:193
4047 +#: fetch-pack.c:194
4048 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
4049 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
4050
4052 -#: fetch-pack.c:196
4051 +#: fetch-pack.c:197
4052 msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
4053 msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
4054
4056 -#: fetch-pack.c:207
4055 +#: fetch-pack.c:208
4056 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
4057 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
4058
4060 -#: fetch-pack.c:227
4059 +#: fetch-pack.c:228
4060 #, c-format
4061 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
4062 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
4063
4065 -#: fetch-pack.c:238
4064 +#: fetch-pack.c:239
4065 msgid "unable to write to remote"
4066 msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
4067
4069 -#: fetch-pack.c:299
4070 -msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
4071 -msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
4072 -
4073 -#: fetch-pack.c:394 fetch-pack.c:1434
4068 +#: fetch-pack.c:395 fetch-pack.c:1439
4069 #, c-format
4070 msgid "invalid shallow line: %s"
4071 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
4072
4078 -#: fetch-pack.c:400 fetch-pack.c:1440
4073 +#: fetch-pack.c:401 fetch-pack.c:1445
4074 #, c-format
4075 msgid "invalid unshallow line: %s"
4076 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
4077
4083 -#: fetch-pack.c:402 fetch-pack.c:1442
4078 +#: fetch-pack.c:403 fetch-pack.c:1447
4079 #, c-format
4080 msgid "object not found: %s"
4081 msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
4082
4088 -#: fetch-pack.c:405 fetch-pack.c:1445
4083 +#: fetch-pack.c:406 fetch-pack.c:1450
4084 #, c-format
4085 msgid "error in object: %s"
4086 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
4087
4093 -#: fetch-pack.c:407 fetch-pack.c:1447
4088 +#: fetch-pack.c:408 fetch-pack.c:1452
4089 #, c-format
4090 msgid "no shallow found: %s"
4091 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
4092
4098 -#: fetch-pack.c:410 fetch-pack.c:1451
4093 +#: fetch-pack.c:411 fetch-pack.c:1456
4094 #, c-format
4095 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
4096 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
4097
4103 -#: fetch-pack.c:450
4098 +#: fetch-pack.c:451
4099 #, c-format
4100 msgid "got %s %d %s"
4101 msgstr "nhận %s %d - %s"
4102
4108 -#: fetch-pack.c:467
4103 +#: fetch-pack.c:468
4104 #, c-format
4105 msgid "invalid commit %s"
4106 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
4107
4113 -#: fetch-pack.c:498
4108 +#: fetch-pack.c:499
4109 msgid "giving up"
4110 msgstr "chịu thua"
4111
4117 -#: fetch-pack.c:511 progress.c:339
4112 +#: fetch-pack.c:512 progress.c:339
4113 msgid "done"
4114 msgstr "xong"
4115
4121 -#: fetch-pack.c:523
4116 +#: fetch-pack.c:524
4117 #, c-format
4118 msgid "got %s (%d) %s"
4119 msgstr "nhận %s (%d) %s"
4120
4126 -#: fetch-pack.c:559
4121 +#: fetch-pack.c:560
4122 #, c-format
4123 msgid "Marking %s as complete"
4124 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
4125
4131 -#: fetch-pack.c:774
4126 +#: fetch-pack.c:775
4127 #, c-format
4128 msgid "already have %s (%s)"
4129 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
4130
4136 -#: fetch-pack.c:860
4131 +#: fetch-pack.c:861
4132 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
4133 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
4134
4140 -#: fetch-pack.c:868
4135 +#: fetch-pack.c:869
4136 msgid "protocol error: bad pack header"
4137 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
4138
4144 -#: fetch-pack.c:962
4139 +#: fetch-pack.c:965
4140 #, c-format
4141 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
4142 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
4143
4149 -#: fetch-pack.c:968
4144 +#: fetch-pack.c:971
4145 msgid "fetch-pack: invalid index-pack output"
4146 msgstr "fetch-pack: kết xuất index-pack không hợp lệ"
4147
4153 -#: fetch-pack.c:985
4148 +#: fetch-pack.c:988
4149 #, c-format
4150 msgid "%s failed"
4151 msgstr "%s gặp lỗi"
4152
4158 -#: fetch-pack.c:987
4153 +#: fetch-pack.c:990
4154 msgid "error in sideband demultiplexer"
4155 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
4156
4162 -#: fetch-pack.c:1030
4157 +#: fetch-pack.c:1035
4158 #, c-format
4159 msgid "Server version is %.*s"
4160 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
4161
4167 -#: fetch-pack.c:1038 fetch-pack.c:1044 fetch-pack.c:1047 fetch-pack.c:1053
4168 -#: fetch-pack.c:1057 fetch-pack.c:1061 fetch-pack.c:1065 fetch-pack.c:1069
4169 -#: fetch-pack.c:1073 fetch-pack.c:1077 fetch-pack.c:1081 fetch-pack.c:1085
4170 -#: fetch-pack.c:1091 fetch-pack.c:1097 fetch-pack.c:1102 fetch-pack.c:1107
4162 +#: fetch-pack.c:1043 fetch-pack.c:1049 fetch-pack.c:1052 fetch-pack.c:1058
4163 +#: fetch-pack.c:1062 fetch-pack.c:1066 fetch-pack.c:1070 fetch-pack.c:1074
4164 +#: fetch-pack.c:1078 fetch-pack.c:1082 fetch-pack.c:1086 fetch-pack.c:1090
4165 +#: fetch-pack.c:1096 fetch-pack.c:1102 fetch-pack.c:1107 fetch-pack.c:1112
4166 #, c-format
4167 msgid "Server supports %s"
4168 msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
4169
4175 -#: fetch-pack.c:1040
4170 +#: fetch-pack.c:1045
4171 msgid "Server does not support shallow clients"
4172 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
4173
4179 -#: fetch-pack.c:1100
4174 +#: fetch-pack.c:1105
4175 msgid "Server does not support --shallow-since"
4176 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
4177
4183 -#: fetch-pack.c:1105
4178 +#: fetch-pack.c:1110
4179 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
4180 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
4181
4187 -#: fetch-pack.c:1109
4182 +#: fetch-pack.c:1114
4183 msgid "Server does not support --deepen"
4184 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
4185
4191 -#: fetch-pack.c:1111
4186 +#: fetch-pack.c:1116
4187 msgid "Server does not support this repository's object format"
4188 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ định dạng đối tượng của kho này"
4189
4195 -#: fetch-pack.c:1124
4190 +#: fetch-pack.c:1129
4191 msgid "no common commits"
4192 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
4193
4199 -#: fetch-pack.c:1133 fetch-pack.c:1480 builtin/clone.c:1130
4194 +#: fetch-pack.c:1138 fetch-pack.c:1485 builtin/clone.c:1130
4195 msgid "source repository is shallow, reject to clone."
4196 msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ từ chối nhân bản."
4197
4203 -#: fetch-pack.c:1139 fetch-pack.c:1671
4198 +#: fetch-pack.c:1144 fetch-pack.c:1681
4199 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
4200 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
4201
4207 -#: fetch-pack.c:1253
4202 +#: fetch-pack.c:1258
4203 #, c-format
4204 msgid "mismatched algorithms: client %s; server %s"
4205 msgstr "các thuật toán không khớp nhau: máy khách %s; máy chủ %s"
4206
4212 -#: fetch-pack.c:1257
4207 +#: fetch-pack.c:1262
4208 #, c-format
4209 msgid "the server does not support algorithm '%s'"
4210 msgstr "máy chủ không hỗ trợ thuật toán “%s”"
4211
4217 -#: fetch-pack.c:1290
4212 +#: fetch-pack.c:1295
4213 msgid "Server does not support shallow requests"
4214 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
4215
4221 -#: fetch-pack.c:1297
4216 +#: fetch-pack.c:1302
4217 msgid "Server supports filter"
4218 msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
4219
4225 -#: fetch-pack.c:1340 fetch-pack.c:2053
4220 +#: fetch-pack.c:1345 fetch-pack.c:2063
4221 msgid "unable to write request to remote"
4222 msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
4223
4229 -#: fetch-pack.c:1358
4224 +#: fetch-pack.c:1363
4225 #, c-format
4226 msgid "error reading section header '%s'"
4227 msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
4228
4234 -#: fetch-pack.c:1364
4229 +#: fetch-pack.c:1369
4230 #, c-format
4231 msgid "expected '%s', received '%s'"
4232 msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
4233
4239 -#: fetch-pack.c:1398
4234 +#: fetch-pack.c:1403
4235 #, c-format
4236 msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
4237 msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
4238
4244 -#: fetch-pack.c:1403
4239 +#: fetch-pack.c:1408
4240 #, c-format
4241 msgid "error processing acks: %d"
4242 msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
4243
4249 -#: fetch-pack.c:1413
4244 +#: fetch-pack.c:1418
4245 msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
4246 msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
4247
4253 -#: fetch-pack.c:1415
4248 +#: fetch-pack.c:1420
4249 msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
4250 msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
4251
4257 -#: fetch-pack.c:1456
4252 +#: fetch-pack.c:1461
4253 #, c-format
4254 msgid "error processing shallow info: %d"
4255 msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
4256
4262 -#: fetch-pack.c:1505
4257 +#: fetch-pack.c:1510
4258 #, c-format
4259 msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
4260 msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
4261
4267 -#: fetch-pack.c:1510
4262 +#: fetch-pack.c:1515
4263 #, c-format
4264 msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
4265 msgstr "wanted-ref không được mong đợi: “%s”"
4266
4272 -#: fetch-pack.c:1515
4267 +#: fetch-pack.c:1520
4268 #, c-format
4269 msgid "error processing wanted refs: %d"
4270 msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
4271
4277 -#: fetch-pack.c:1545
4272 +#: fetch-pack.c:1550
4273 msgid "git fetch-pack: expected response end packet"
4274 msgstr "git fetch-pack: cần nhận được trả lời là kết thúc gói"
4275
4281 -#: fetch-pack.c:1949
4276 +#: fetch-pack.c:1959
4277 msgid "no matching remote head"
4278 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
4279
4285 -#: fetch-pack.c:1972 builtin/clone.c:581
4280 +#: fetch-pack.c:1982 builtin/clone.c:581
4281 msgid "remote did not send all necessary objects"
4282 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4283
4289 -#: fetch-pack.c:2075
4284 +#: fetch-pack.c:2085
4285 msgid "unexpected 'ready' from remote"
4286 msgstr "gặp “ready” đột xuất từ máy chủ"
4287
4293 -#: fetch-pack.c:2098
4288 +#: fetch-pack.c:2108
4289 #, c-format
4290 msgid "no such remote ref %s"
4291 msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
4292
4298 -#: fetch-pack.c:2101
4293 +#: fetch-pack.c:2111
4294 #, c-format
4295 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
4296 msgstr ""
4297 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
4298
4304 -#: gpg-interface.c:329 gpg-interface.c:451 gpg-interface.c:902
4305 -#: gpg-interface.c:918
4299 +#: gpg-interface.c:329 gpg-interface.c:457 gpg-interface.c:974
4300 +#: gpg-interface.c:990
4301 msgid "could not create temporary file"
4302 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
4303
4309 -#: gpg-interface.c:332 gpg-interface.c:454
4304 +#: gpg-interface.c:332 gpg-interface.c:460
4305 #, c-format
4306 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
4307 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
4308
4314 -#: gpg-interface.c:445
4309 +#: gpg-interface.c:451
4310 msgid ""
4311 "gpg.ssh.allowedSignersFile needs to be configured and exist for ssh "
4312 "signature verification"
@@ -4319,7 +4314,7 @@ msgstr ""
4314 "gpg.ssh.allowedSignersFile cần được cấu hình và tồn tại để xác minh chữ ký "
4315 "ssh"
4316
4322 -#: gpg-interface.c:469
4317 +#: gpg-interface.c:480
4318 msgid ""
4319 "ssh-keygen -Y find-principals/verify is needed for ssh signature "
4320 "verification (available in openssh version 8.2p1+)"
@@ -4327,57 +4322,57 @@ msgstr ""
4322 "ssh-keygen -Y find-principals/verify là cần thiết để xác minh chữ ký ssh (có "
4323 "sẵn trong phiên bản openssh 8.2p1+)"
4324
4330 -#: gpg-interface.c:523
4325 +#: gpg-interface.c:536
4326 #, c-format
4327 msgid "ssh signing revocation file configured but not found: %s"
4328 msgstr "tập tin thu hồi chữ ký ssh đã được cấu hình nhưng không tìm thấy: %s"
4329
4335 -#: gpg-interface.c:576
4330 +#: gpg-interface.c:624
4331 #, c-format
4332 msgid "bad/incompatible signature '%s'"
4333 msgstr "chữ sai / không tương thích “%s”"
4334
4340 -#: gpg-interface.c:735 gpg-interface.c:740
4335 +#: gpg-interface.c:801 gpg-interface.c:806
4336 #, c-format
4337 msgid "failed to get the ssh fingerprint for key '%s'"
4338 msgstr "gặp lỗi khi lấy dấu vân tay ssh cho khóa “%s”"
4339
4345 -#: gpg-interface.c:762
4340 +#: gpg-interface.c:829
4341 msgid ""
4342 "either user.signingkey or gpg.ssh.defaultKeyCommand needs to be configured"
4343 msgstr ""
4344 "hoặc là user.signingkey hoặc gpg.ssh.defaultKeyCommand cần được cấu hình"
4345
4351 -#: gpg-interface.c:780
4346 +#: gpg-interface.c:851
4347 #, c-format
4348 msgid "gpg.ssh.defaultKeyCommand succeeded but returned no keys: %s %s"
4349 msgstr ""
4350 "gpg.ssh.defaultKeyCommand thành công nhưng lại không trả về khóa nào: %s %s"
4351
4357 -#: gpg-interface.c:786
4352 +#: gpg-interface.c:857
4353 #, c-format
4354 msgid "gpg.ssh.defaultKeyCommand failed: %s %s"
4355 msgstr "gpg.ssh.defaultKeyCommand gặp lỗi: %s %s"
4356
4362 -#: gpg-interface.c:874
4357 +#: gpg-interface.c:945
4358 msgid "gpg failed to sign the data"
4359 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
4360
4366 -#: gpg-interface.c:895
4361 +#: gpg-interface.c:967
4362 msgid "user.signingkey needs to be set for ssh signing"
4363 msgstr "user.signingkey cần được đặt cho ký ssh"
4364
4370 -#: gpg-interface.c:906
4365 +#: gpg-interface.c:978
4366 #, c-format
4367 msgid "failed writing ssh signing key to '%s'"
4368 msgstr "gặp lỗi khi ghi chìa khóa ký ssh vào “%s”"
4369
4375 -#: gpg-interface.c:924
4370 +#: gpg-interface.c:996
4371 #, c-format
4372 msgid "failed writing ssh signing key buffer to '%s'"
4373 msgstr "gặp lỗi khi ghi bộ đệm chìa khóa ký ssh vào “%s”"
4374
4380 -#: gpg-interface.c:942
4375 +#: gpg-interface.c:1014
4376 msgid ""
4377 "ssh-keygen -Y sign is needed for ssh signing (available in openssh version "
4378 "8.2p1+)"
@@ -4385,7 +4380,7 @@ msgstr ""
4380 "ssh-keygen -Y sign là cần thiết cho ký ssh (sẵn có trong openssh phiên bản "
4381 "8.2p1+)"
4382
4388 -#: gpg-interface.c:954
4383 +#: gpg-interface.c:1026
4384 #, c-format
4385 msgid "failed reading ssh signing data buffer from '%s'"
4386 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ đệm dữ liệu chữ ký ssh từ “%s”"
@@ -4395,7 +4390,7 @@ msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ đệm dữ liệu chữ ký ssh từ “%s
4390 msgid "ignored invalid color '%.*s' in log.graphColors"
4391 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
4392
4398 -#: grep.c:533
4393 +#: grep.c:531
4394 msgid ""
4395 "given pattern contains NULL byte (via -f <file>). This is only supported "
4396 "with -P under PCRE v2"
@@ -4403,18 +4398,18 @@ msgstr ""
4398 "mẫu đã cho có chứa NULL byte (qua -f <file>). Điều này chỉ được hỗ trợ với -"
4399 "P dưới PCRE v2"
4400
4406 -#: grep.c:1928
4401 +#: grep.c:1942
4402 #, c-format
4403 msgid "'%s': unable to read %s"
4404 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
4405
4411 -#: grep.c:1945 setup.c:176 builtin/clone.c:302 builtin/diff.c:90
4406 +#: grep.c:1959 setup.c:177 builtin/clone.c:302 builtin/diff.c:90
4407 #: builtin/rm.c:136
4408 #, c-format
4409 msgid "failed to stat '%s'"
4410 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
4411
4417 -#: grep.c:1956
4412 +#: grep.c:1970
4413 #, c-format
4414 msgid "'%s': short read"
4415 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
@@ -4535,8 +4530,8 @@ msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
4530
4531 #: help.c:646
4532 #, c-format
4538 -msgid "Run '%s' instead? (y/N)"
4539 -msgstr "Chạy “%s” để thay thế? (y/N)"
4533 +msgid "Run '%s' instead [y/N]? "
4534 +msgstr "Chạy “%s” để thay thế? (y/N)? "
4535
4536 #: help.c:654
4537 #, c-format
@@ -4752,7 +4747,7 @@ msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau tham số ls-refs (liệt kê th
4747 msgid "quoted CRLF detected"
4748 msgstr "phát hiện CRLF được trích dẫn"
4749
4755 -#: mailinfo.c:1254 builtin/am.c:177 builtin/mailinfo.c:46
4750 +#: mailinfo.c:1254 builtin/am.c:184 builtin/mailinfo.c:46
4751 #, c-format
4752 msgid "bad action '%s' for '%s'"
4753 msgstr "thao tác sai “%s” cho “%s”"
@@ -4984,7 +4979,7 @@ msgstr "mô-đun-con"
4979 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
4980 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
4981
4987 -#: merge-ort.c:3856
4982 +#: merge-ort.c:3869
4983 #, c-format
4984 msgid ""
4985 "CONFLICT (modify/delete): %s deleted in %s and modified in %s. Version %s "
@@ -4993,7 +4988,7 @@ msgstr ""
4988 "XUNG ĐỘT (sửa/xóa): %s bị xóa trong %s và sửa trong %s. Phiên bản %s của %s "
4989 "còn lại trong cây (tree)."
4990
4996 -#: merge-ort.c:4152
4991 +#: merge-ort.c:4165
4992 #, c-format
4993 msgid ""
4994 "Note: %s not up to date and in way of checking out conflicted version; old "
@@ -5005,7 +5000,7 @@ msgstr ""
5000 #. TRANSLATORS: The %s arguments are: 1) tree hash of a merge
5001 #. base, and 2-3) the trees for the two trees we're merging.
5002 #.
5008 -#: merge-ort.c:4521
5003 +#: merge-ort.c:4534
5004 #, c-format
5005 msgid "collecting merge info failed for trees %s, %s, %s"
5006 msgstr "thu thập thông tin hòa trộn gặp lỗi cho cây %s, %s, %s"
@@ -5020,7 +5015,7 @@ msgstr ""
5015 "hòa trộn:\n"
5016 " %s"
5017
5023 -#: merge-ort-wrappers.c:33 merge-recursive.c:3482 builtin/merge.c:403
5018 +#: merge-ort-wrappers.c:33 merge-recursive.c:3482 builtin/merge.c:405
5019 msgid "Already up to date."
5020 msgstr "Đã cập nhật rồi."
5021
@@ -5307,7 +5302,7 @@ msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
5302 msgid "Could not parse object '%s'"
5303 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
5304
5310 -#: merge-recursive.c:3834 builtin/merge.c:718 builtin/merge.c:904
5305 +#: merge-recursive.c:3834 builtin/merge.c:720 builtin/merge.c:906
5306 #: builtin/stash.c:489
5307 msgid "Unable to write index."
5308 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
@@ -5316,8 +5311,8 @@ msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
5311 msgid "failed to read the cache"
5312 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
5313
5319 -#: merge.c:102 rerere.c:704 builtin/am.c:1933 builtin/am.c:1967
5320 -#: builtin/checkout.c:590 builtin/checkout.c:842 builtin/clone.c:706
5314 +#: merge.c:102 rerere.c:704 builtin/am.c:1988 builtin/am.c:2022
5315 +#: builtin/checkout.c:598 builtin/checkout.c:853 builtin/clone.c:706
5316 #: builtin/stash.c:269
5317 msgid "unable to write new index file"
5318 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
@@ -5326,212 +5321,212 @@ msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
5321 msgid "multi-pack-index OID fanout is of the wrong size"
5322 msgstr "fanout OID nhiều gói chỉ mục có kích thước sai"
5323
5329 -#: midx.c:109
5324 +#: midx.c:111
5325 #, c-format
5326 msgid "multi-pack-index file %s is too small"
5327 msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
5328
5334 -#: midx.c:125
5329 +#: midx.c:127
5330 #, c-format
5331 msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
5332 msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
5333
5339 -#: midx.c:130
5334 +#: midx.c:132
5335 #, c-format
5336 msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
5337 msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
5338
5344 -#: midx.c:135
5339 +#: midx.c:137
5340 #, c-format
5341 msgid "multi-pack-index hash version %u does not match version %u"
5342 msgstr "phiên bản băm multi-pack-index %u không khớp phiên bản %u"
5343
5349 -#: midx.c:152
5344 +#: midx.c:154
5345 msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
5346 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
5347
5353 -#: midx.c:154
5348 +#: midx.c:156
5349 msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
5350 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
5351
5357 -#: midx.c:156
5352 +#: midx.c:158
5353 msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
5354 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
5355
5361 -#: midx.c:158
5356 +#: midx.c:160
5357 msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
5358 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
5359
5365 -#: midx.c:174
5360 +#: midx.c:176
5361 #, c-format
5362 msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
5363 msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
5364
5370 -#: midx.c:221
5365 +#: midx.c:224
5366 #, c-format
5367 msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
5368 msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
5369
5375 -#: midx.c:271
5370 +#: midx.c:274
5371 msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
5372 msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
5373
5379 -#: midx.c:502
5374 +#: midx.c:505
5375 #, c-format
5376 msgid "failed to add packfile '%s'"
5377 msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
5378
5384 -#: midx.c:508
5379 +#: midx.c:511
5380 #, c-format
5381 msgid "failed to open pack-index '%s'"
5382 msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
5383
5389 -#: midx.c:576
5384 +#: midx.c:579
5385 #, c-format
5386 msgid "failed to locate object %d in packfile"
5387 msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
5388
5394 -#: midx.c:892
5389 +#: midx.c:895
5390 msgid "cannot store reverse index file"
5391 msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục đảo ngược"
5392
5398 -#: midx.c:990
5393 +#: midx.c:993
5394 #, c-format
5395 msgid "could not parse line: %s"
5396 msgstr "không thể phân tích cú pháp dòng: %s"
5397
5403 -#: midx.c:992
5398 +#: midx.c:995
5399 #, c-format
5400 msgid "malformed line: %s"
5401 msgstr "dòng dị hình: %s"
5402
5408 -#: midx.c:1159
5403 +#: midx.c:1162
5404 msgid "ignoring existing multi-pack-index; checksum mismatch"
5405 msgstr "bỏ qua multi-pack-index sẵn có; tổng kiểm không khớp"
5406
5412 -#: midx.c:1184
5407 +#: midx.c:1187
5408 msgid "could not load pack"
5409 msgstr "không thể tải gói"
5410
5416 -#: midx.c:1190
5411 +#: midx.c:1193
5412 #, c-format
5413 msgid "could not open index for %s"
5414 msgstr "không thể mở mục lục cho %s"
5415
5421 -#: midx.c:1201
5416 +#: midx.c:1204
5417 msgid "Adding packfiles to multi-pack-index"
5418 msgstr "Đang thêm tập tin gói từ multi-pack-index"
5419
5425 -#: midx.c:1244
5420 +#: midx.c:1247
5421 #, c-format
5422 msgid "unknown preferred pack: '%s'"
5423 msgstr "không hiểu \"preferred pack\": %s"
5424
5430 -#: midx.c:1289
5425 +#: midx.c:1292
5426 #, c-format
5427 msgid "cannot select preferred pack %s with no objects"
5428 msgstr "không thể chọn gói ưa dùng %s với không đối tượng nào"
5429
5435 -#: midx.c:1321
5430 +#: midx.c:1324
5431 #, c-format
5432 msgid "did not see pack-file %s to drop"
5433 msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
5434
5440 -#: midx.c:1367
5435 +#: midx.c:1370
5436 #, c-format
5437 msgid "preferred pack '%s' is expired"
5438 msgstr "\"preferred pack\" “%s” đã hết hạn"
5439
5445 -#: midx.c:1380
5440 +#: midx.c:1383
5441 msgid "no pack files to index."
5442 msgstr "không có tập tin gói để đánh mục lục."
5443
5449 -#: midx.c:1417
5444 +#: midx.c:1420
5445 msgid "could not write multi-pack bitmap"
5446 msgstr "không thể ghi “multi-pack bitmap”"
5447
5453 -#: midx.c:1427
5448 +#: midx.c:1430
5449 msgid "could not write multi-pack-index"
5450 msgstr "không thể ghi “multi-pack-index”"
5451
5457 -#: midx.c:1486 builtin/clean.c:37
5452 +#: midx.c:1489 builtin/clean.c:37
5453 #, c-format
5454 msgid "failed to remove %s"
5455 msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
5456
5462 -#: midx.c:1517
5457 +#: midx.c:1522
5458 #, c-format
5459 msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
5460 msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
5461
5467 -#: midx.c:1577
5462 +#: midx.c:1585
5463 msgid "multi-pack-index file exists, but failed to parse"
5464 msgstr "đã có tập tin multi-pack-index, nhưng gặp lỗi khi phân tích cú pháp"
5465
5471 -#: midx.c:1585
5466 +#: midx.c:1593
5467 msgid "incorrect checksum"
5468 msgstr "tổng kiểm không đúng"
5469
5475 -#: midx.c:1588
5470 +#: midx.c:1596
5471 msgid "Looking for referenced packfiles"
5472 msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
5473
5479 -#: midx.c:1603
5474 +#: midx.c:1611
5475 #, c-format
5476 msgid ""
5477 "oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5478 msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
5479
5485 -#: midx.c:1608
5480 +#: midx.c:1616
5481 msgid "the midx contains no oid"
5482 msgstr "midx chẳng chứa oid nào"
5483
5489 -#: midx.c:1617
5484 +#: midx.c:1625
5485 msgid "Verifying OID order in multi-pack-index"
5486 msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong multi-pack-index"
5487
5493 -#: midx.c:1626
5488 +#: midx.c:1634
5489 #, c-format
5490 msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5491 msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
5492
5498 -#: midx.c:1646
5493 +#: midx.c:1654
5494 msgid "Sorting objects by packfile"
5495 msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
5496
5502 -#: midx.c:1653
5497 +#: midx.c:1661
5498 msgid "Verifying object offsets"
5499 msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
5500
5506 -#: midx.c:1669
5501 +#: midx.c:1677
5502 #, c-format
5503 msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
5504 msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
5505
5511 -#: midx.c:1675
5506 +#: midx.c:1683
5507 #, c-format
5508 msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
5509 msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
5510
5516 -#: midx.c:1684
5511 +#: midx.c:1692
5512 #, c-format
5513 msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5514 msgstr ""
5515 "khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
5516
5522 -#: midx.c:1709
5517 +#: midx.c:1719
5518 msgid "Counting referenced objects"
5519 msgstr "Đang đếm các đối tượng được tham chiếu"
5520
5526 -#: midx.c:1719
5521 +#: midx.c:1729
5522 msgid "Finding and deleting unreferenced packfiles"
5523 msgstr "Đang tìm và xóa các gói không được tham chiếu"
5524
5530 -#: midx.c:1911
5525 +#: midx.c:1921
5526 msgid "could not start pack-objects"
5527 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
5528
5534 -#: midx.c:1931
5529 +#: midx.c:1941
5530 msgid "could not finish pack-objects"
5531 msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
5532
@@ -5592,259 +5587,259 @@ msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
5587 msgid "Bad %s value: '%s'"
5588 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
5589
5595 -#: object-file.c:459
5590 +#: object-file.c:456
5591 #, c-format
5592 msgid "object directory %s does not exist; check .git/objects/info/alternates"
5593 msgstr ""
5594 "thư mục đối tượng %s không tồn tại; kiểm tra .git/objects/info/alternates"
5595
5601 -#: object-file.c:517
5596 +#: object-file.c:514
5597 #, c-format
5598 msgid "unable to normalize alternate object path: %s"
5599 msgstr "không thể thường hóa đường dẫn đối tượng thay thế: “%s”"
5600
5606 -#: object-file.c:591
5601 +#: object-file.c:588
5602 #, c-format
5603 msgid "%s: ignoring alternate object stores, nesting too deep"
5604 msgstr "%s: đang bỏ qua kho đối tượng thay thế, lồng nhau quá sâu"
5605
5611 -#: object-file.c:598
5606 +#: object-file.c:595
5607 #, c-format
5608 msgid "unable to normalize object directory: %s"
5609 msgstr "không thể chuẩn hóa thư mục đối tượng: “%s”"
5610
5616 -#: object-file.c:641
5611 +#: object-file.c:638
5612 msgid "unable to fdopen alternates lockfile"
5613 msgstr "không thể fdopen tập tin khóa thay thế"
5614
5620 -#: object-file.c:659
5615 +#: object-file.c:656
5616 msgid "unable to read alternates file"
5617 msgstr "không thể đọc tập tin thay thế"
5618
5624 -#: object-file.c:666
5619 +#: object-file.c:663
5620 msgid "unable to move new alternates file into place"
5621 msgstr "không thể di chuyển tập tin thay thế vào chỗ"
5622
5628 -#: object-file.c:701
5623 +#: object-file.c:741
5624 #, c-format
5625 msgid "path '%s' does not exist"
5626 msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
5627
5633 -#: object-file.c:722
5628 +#: object-file.c:762
5629 #, c-format
5630 msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
5631 msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
5632
5638 -#: object-file.c:728
5633 +#: object-file.c:768
5634 #, c-format
5635 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
5636 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
5637
5643 -#: object-file.c:734
5638 +#: object-file.c:774
5639 #, c-format
5640 msgid "reference repository '%s' is shallow"
5641 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
5642
5648 -#: object-file.c:742
5643 +#: object-file.c:782
5644 #, c-format
5645 msgid "reference repository '%s' is grafted"
5646 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
5647
5653 -#: object-file.c:773
5648 +#: object-file.c:813
5649 #, c-format
5650 msgid "could not find object directory matching %s"
5651 msgstr "không thể tìm thấy thư mục đối tượng khớp với “%s”"
5652
5658 -#: object-file.c:823
5653 +#: object-file.c:863
5654 #, c-format
5655 msgid "invalid line while parsing alternate refs: %s"
5656 msgstr "dòng không hợp lệ trong khi phân tích các tham chiếu thay thế: %s"
5657
5663 -#: object-file.c:973
5658 +#: object-file.c:1013
5659 #, c-format
5660 msgid "attempting to mmap %<PRIuMAX> over limit %<PRIuMAX>"
5661 msgstr "đang cố để mmap %<PRIuMAX> vượt quá giới hạn %<PRIuMAX>"
5662
5668 -#: object-file.c:1008
5663 +#: object-file.c:1048
5664 #, c-format
5665 msgid "mmap failed%s"
5666 msgstr "mmap gặp lỗi%s"
5667
5673 -#: object-file.c:1174
5668 +#: object-file.c:1214
5669 #, c-format
5670 msgid "object file %s is empty"
5671 msgstr "tập tin đối tượng %s trống rỗng"
5672
5678 -#: object-file.c:1293 object-file.c:2499
5673 +#: object-file.c:1333 object-file.c:2542
5674 #, c-format
5675 msgid "corrupt loose object '%s'"
5676 msgstr "đối tượng mất hỏng “%s”"
5677
5683 -#: object-file.c:1295 object-file.c:2503
5678 +#: object-file.c:1335 object-file.c:2546
5679 #, c-format
5680 msgid "garbage at end of loose object '%s'"
5681 msgstr "gặp rác tại cuối của đối tượng bị mất “%s”"
5682
5688 -#: object-file.c:1417
5683 +#: object-file.c:1457
5684 #, c-format
5685 msgid "unable to parse %s header"
5686 msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
5687
5693 -#: object-file.c:1419
5688 +#: object-file.c:1459
5689 msgid "invalid object type"
5690 msgstr "kiểu đối tượng không hợp lệ"
5691
5697 -#: object-file.c:1430
5692 +#: object-file.c:1470
5693 #, c-format
5694 msgid "unable to unpack %s header"
5695 msgstr "không thể giải gói phần đầu %s"
5696
5702 -#: object-file.c:1434
5697 +#: object-file.c:1474
5698 #, c-format
5699 msgid "header for %s too long, exceeds %d bytes"
5700 msgstr "phần đầu cho %s quá dài, vượt quá %d byte"
5701
5707 -#: object-file.c:1664
5702 +#: object-file.c:1704
5703 #, c-format
5704 msgid "failed to read object %s"
5705 msgstr "gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”"
5706
5712 -#: object-file.c:1668
5707 +#: object-file.c:1708
5708 #, c-format
5709 msgid "replacement %s not found for %s"
5710 msgstr "c%s thay thế không được tìm thấy cho %s"
5711
5717 -#: object-file.c:1672
5712 +#: object-file.c:1712
5713 #, c-format
5714 msgid "loose object %s (stored in %s) is corrupt"
5715 msgstr "đối tượng mất %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
5716
5722 -#: object-file.c:1676
5717 +#: object-file.c:1716
5718 #, c-format
5719 msgid "packed object %s (stored in %s) is corrupt"
5720 msgstr "đối tượng đã đóng gói %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
5721
5727 -#: object-file.c:1781
5722 +#: object-file.c:1821
5723 #, c-format
5724 msgid "unable to write file %s"
5725 msgstr "không thể ghi tập tin %s"
5726
5732 -#: object-file.c:1788
5727 +#: object-file.c:1828
5728 #, c-format
5729 msgid "unable to set permission to '%s'"
5730 msgstr "không thể đặt quyền thành “%s”"
5731
5737 -#: object-file.c:1795
5732 +#: object-file.c:1835
5733 msgid "file write error"
5734 msgstr "lỗi ghi tập tin"
5735
5741 -#: object-file.c:1815
5736 +#: object-file.c:1858
5737 msgid "error when closing loose object file"
5738 msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin đối tượng"
5739
5745 -#: object-file.c:1882
5740 +#: object-file.c:1925
5741 #, c-format
5742 msgid "insufficient permission for adding an object to repository database %s"
5743 msgstr ""
5744 "không đủ thẩm quyền để thêm một đối tượng vào cơ sở dữ liệu kho chứa %s"
5745
5751 -#: object-file.c:1884
5746 +#: object-file.c:1927
5747 msgid "unable to create temporary file"
5748 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
5749
5755 -#: object-file.c:1908
5750 +#: object-file.c:1951
5751 msgid "unable to write loose object file"
5752 msgstr "không thể ghi tập tin đối tượng đã mất"
5753
5759 -#: object-file.c:1914
5754 +#: object-file.c:1957
5755 #, c-format
5756 msgid "unable to deflate new object %s (%d)"
5757 msgstr "không thể xả nén đối tượng mới %s (%d)"
5758
5764 -#: object-file.c:1918
5759 +#: object-file.c:1961
5760 #, c-format
5761 msgid "deflateEnd on object %s failed (%d)"
5762 msgstr "deflateEnd trên đối tượng %s gặp lỗi (%d)"
5763
5769 -#: object-file.c:1922
5764 +#: object-file.c:1965
5765 #, c-format
5766 msgid "confused by unstable object source data for %s"
5767 msgstr "chưa rõ ràng baowir dữ liệu nguồn đối tượng không ổn định cho %s"
5768
5774 -#: object-file.c:1933 builtin/pack-objects.c:1243
5769 +#: object-file.c:1976 builtin/pack-objects.c:1243
5770 #, c-format
5771 msgid "failed utime() on %s"
5772 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
5773
5779 -#: object-file.c:2011
5774 +#: object-file.c:2054
5775 #, c-format
5776 msgid "cannot read object for %s"
5777 msgstr "không thể đọc đối tượng cho %s"
5778
5784 -#: object-file.c:2062
5779 +#: object-file.c:2105
5780 msgid "corrupt commit"
5781 msgstr "lần chuyển giao sai hỏng"
5782
5788 -#: object-file.c:2070
5783 +#: object-file.c:2113
5784 msgid "corrupt tag"
5785 msgstr "thẻ sai hỏng"
5786
5792 -#: object-file.c:2170
5787 +#: object-file.c:2213
5788 #, c-format
5789 msgid "read error while indexing %s"
5790 msgstr "gặp lỗi đọc khi đánh mục lục %s"
5791
5797 -#: object-file.c:2173
5792 +#: object-file.c:2216
5793 #, c-format
5794 msgid "short read while indexing %s"
5795 msgstr "không đọc ngắn khi đánh mục lục %s"
5796
5802 -#: object-file.c:2246 object-file.c:2256
5797 +#: object-file.c:2289 object-file.c:2299
5798 #, c-format
5799 msgid "%s: failed to insert into database"
5800 msgstr "%s: gặp lỗi khi thêm vào cơ sở dữ liệu"
5801
5807 -#: object-file.c:2262
5802 +#: object-file.c:2305
5803 #, c-format
5804 msgid "%s: unsupported file type"
5805 msgstr "%s: kiểu tập tin không được hỗ trợ"
5806
5812 -#: object-file.c:2286 builtin/fetch.c:1445
5807 +#: object-file.c:2329 builtin/fetch.c:1453
5808 #, c-format
5809 msgid "%s is not a valid object"
5810 msgstr "%s không phải là một đối tượng hợp lệ"
5811
5817 -#: object-file.c:2288
5812 +#: object-file.c:2331
5813 #, c-format
5814 msgid "%s is not a valid '%s' object"
5815 msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
5816
5822 -#: object-file.c:2315
5817 +#: object-file.c:2358
5818 #, c-format
5819 msgid "unable to open %s"
5820 msgstr "không thể mở %s"
5821
5827 -#: object-file.c:2510
5822 +#: object-file.c:2553
5823 #, c-format
5824 msgid "hash mismatch for %s (expected %s)"
5825 msgstr "mã băm không khớp cho %s (cần %s)"
5826
5832 -#: object-file.c:2533
5827 +#: object-file.c:2576
5828 #, c-format
5829 msgid "unable to mmap %s"
5830 msgstr "không thể mmap %s"
5831
5837 -#: object-file.c:2539
5832 +#: object-file.c:2582
5833 #, c-format
5834 msgid "unable to unpack header of %s"
5835 msgstr "không thể giải gói phần đầu của “%s”"
5836
5842 -#: object-file.c:2544
5837 +#: object-file.c:2587
5838 #, c-format
5839 msgid "unable to parse header of %s"
5840 msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
5841
5847 -#: object-file.c:2555
5842 +#: object-file.c:2598
5843 #, c-format
5844 msgid "unable to unpack contents of %s"
5845 msgstr "không thể giải gói nội dung của “%s”"
@@ -5973,25 +5968,25 @@ msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
5968 msgid "hash mismatch %s"
5969 msgstr "mã băm không khớp %s"
5970
5976 -#: pack-bitmap.c:348
5971 +#: pack-bitmap.c:353
5972 msgid "multi-pack bitmap is missing required reverse index"
5973 msgstr "ánh xạ multi-pack thiếu mục lục để dành cần thiết"
5974
5980 -#: pack-bitmap.c:424
5975 +#: pack-bitmap.c:429
5976 msgid "load_reverse_index: could not open pack"
5977 msgstr "load_reverse_index: không thể mở gói"
5978
5984 -#: pack-bitmap.c:1064 pack-bitmap.c:1070 builtin/pack-objects.c:2424
5979 +#: pack-bitmap.c:1069 pack-bitmap.c:1075 builtin/pack-objects.c:2424
5980 #, c-format
5981 msgid "unable to get size of %s"
5982 msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
5983
5989 -#: pack-bitmap.c:1916
5984 +#: pack-bitmap.c:1935
5985 #, c-format
5986 msgid "could not find %s in pack %s at offset %<PRIuMAX>"
5987 msgstr "không thể tìm thấy %s trong gói “%s” tại vị trí %<PRIuMAX>"
5988
5994 -#: pack-bitmap.c:1952 builtin/rev-list.c:92
5989 +#: pack-bitmap.c:1971 builtin/rev-list.c:92
5990 #, c-format
5991 msgid "unable to get disk usage of %s"
5992 msgstr "không thể dung lượng đĩa đã dùng của %s"
@@ -6040,46 +6035,51 @@ msgstr "gặp lỗi làm cho %s đọc được"
6035 msgid "could not write '%s' promisor file"
6036 msgstr "không thể ghi tập tin promisor “%s”"
6037
6043 -#: packfile.c:626
6038 +#: packfile.c:627
6039 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
6040 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
6041
6047 -#: packfile.c:656
6042 +#: packfile.c:657
6043 #, c-format
6044 msgid "packfile %s cannot be mapped%s"
6045 msgstr "tập tin gói %s không thể được ánh xạ %s"
6046
6052 -#: packfile.c:1923
6047 +#: packfile.c:1924
6048 #, c-format
6049 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
6050 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
6051
6057 -#: packfile.c:1927
6052 +#: packfile.c:1928
6053 #, c-format
6054 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
6055 msgstr ""
6056 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
6057
6063 -#: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24 builtin/commit-graph.c:175
6058 +#: parse-options-cb.c:21 parse-options-cb.c:25 builtin/commit-graph.c:175
6059 #, c-format
6060 msgid "option `%s' expects a numerical value"
6061 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
6062
6068 -#: parse-options-cb.c:41
6063 +#: parse-options-cb.c:42
6064 #, c-format
6065 msgid "malformed expiration date '%s'"
6066 msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
6067
6073 -#: parse-options-cb.c:54
6068 +#: parse-options-cb.c:55
6069 #, c-format
6070 msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
6071 msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
6072
6078 -#: parse-options-cb.c:132 parse-options-cb.c:149
6073 +#: parse-options-cb.c:133 parse-options-cb.c:150
6074 #, c-format
6075 msgid "malformed object name '%s'"
6076 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
6077
6078 +#: parse-options-cb.c:307
6079 +#, c-format
6080 +msgid "option `%s' expects \"%s\" or \"%s\""
6081 +msgstr "tùy chọn “%s” cần \"%s\" hoặc \"%s\""
6082 +
6083 #: parse-options.c:58
6084 #, c-format
6085 msgid "%s requires a value"
@@ -6115,36 +6115,36 @@ msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố
6115 msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
6116 msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
6117
6118 -#: parse-options.c:427 parse-options.c:435
6118 +#: parse-options.c:428 parse-options.c:436
6119 #, c-format
6120 msgid "did you mean `--%s` (with two dashes)?"
6121 msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang)?"
6122
6123 -#: parse-options.c:677 parse-options.c:1053
6123 +#: parse-options.c:678 parse-options.c:1054
6124 #, c-format
6125 msgid "alias of --%s"
6126 msgstr "bí danh của --%s"
6127
6128 -#: parse-options.c:891
6128 +#: parse-options.c:892
6129 #, c-format
6130 msgid "unknown option `%s'"
6131 msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
6132
6133 -#: parse-options.c:893
6133 +#: parse-options.c:894
6134 #, c-format
6135 msgid "unknown switch `%c'"
6136 msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
6137
6138 -#: parse-options.c:895
6138 +#: parse-options.c:896
6139 #, c-format
6140 msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
6141 msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
6142
6143 -#: parse-options.c:919
6143 +#: parse-options.c:920
6144 msgid "..."
6145 msgstr "…"
6146
6147 -#: parse-options.c:933
6147 +#: parse-options.c:934
6148 #, c-format
6149 msgid "usage: %s"
6150 msgstr "cách dùng: %s"
@@ -6152,7 +6152,7 @@ msgstr "cách dùng: %s"
6152 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
6153 #. one in "usage: %s" translation.
6154 #.
6155 -#: parse-options.c:948
6155 +#: parse-options.c:949
6156 #, c-format
6157 msgid " or: %s"
6158 msgstr " hoặc: %s"
@@ -6176,17 +6176,17 @@ msgstr " hoặc: %s"
6176 #. translated) N_() usage string, which contained embedded
6177 #. newlines before we split it up.
6178 #.
6179 -#: parse-options.c:969
6179 +#: parse-options.c:970
6180 #, c-format
6181 msgid "%*s%s"
6182 msgstr "%*s%s"
6183
6184 -#: parse-options.c:992
6184 +#: parse-options.c:993
6185 #, c-format
6186 msgid " %s"
6187 msgstr " %s"
6188
6189 -#: parse-options.c:1039
6189 +#: parse-options.c:1040
6190 msgid "-NUM"
6191 msgstr "-SỐ"
6192
@@ -6316,17 +6316,17 @@ msgstr "lỗi đọc"
6316 msgid "the remote end hung up unexpectedly"
6317 msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
6318
6319 -#: pkt-line.c:390 pkt-line.c:392
6319 +#: pkt-line.c:417 pkt-line.c:419
6320 #, c-format
6321 msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
6322 msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
6323
6324 -#: pkt-line.c:407 pkt-line.c:409 pkt-line.c:415 pkt-line.c:417
6324 +#: pkt-line.c:434 pkt-line.c:436 pkt-line.c:442 pkt-line.c:444
6325 #, c-format
6326 msgid "protocol error: bad line length %d"
6327 msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
6328
6329 -#: pkt-line.c:434 sideband.c:165
6329 +#: pkt-line.c:472 sideband.c:165
6330 #, c-format
6331 msgid "remote error: %s"
6332 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
@@ -6378,7 +6378,7 @@ msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
6378 msgid "could not read `log` output"
6379 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
6380
6381 -#: range-diff.c:97 sequencer.c:5605
6381 +#: range-diff.c:97 sequencer.c:5602
6382 #, c-format
6383 msgid "could not parse commit '%s'"
6384 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
@@ -6401,61 +6401,57 @@ msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
6401 msgid "failed to generate diff"
6402 msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
6403
6404 -#: range-diff.c:559
6405 -msgid "--left-only and --right-only are mutually exclusive"
6406 -msgstr "--left-only và --right-only loại từ lẫn nhau"
6407 -
6404 #: range-diff.c:562 range-diff.c:564
6405 #, c-format
6406 msgid "could not parse log for '%s'"
6407 msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
6408
6413 -#: read-cache.c:710
6409 +#: read-cache.c:723
6410 #, c-format
6411 msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
6412 msgstr ""
6413 "sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
6414
6419 -#: read-cache.c:726
6415 +#: read-cache.c:739
6416 msgid "cannot create an empty blob in the object database"
6417 msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
6418
6423 -#: read-cache.c:748
6419 +#: read-cache.c:761
6420 #, c-format
6421 msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
6422 msgstr ""
6423 "%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
6424
6429 -#: read-cache.c:753 builtin/submodule--helper.c:3241
6425 +#: read-cache.c:766 builtin/submodule--helper.c:3242
6426 #, c-format
6427 msgid "'%s' does not have a commit checked out"
6428 msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
6429
6434 -#: read-cache.c:805
6430 +#: read-cache.c:818
6431 #, c-format
6432 msgid "unable to index file '%s'"
6433 msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
6434
6439 -#: read-cache.c:824
6435 +#: read-cache.c:837
6436 #, c-format
6437 msgid "unable to add '%s' to index"
6438 msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
6439
6444 -#: read-cache.c:835
6440 +#: read-cache.c:848
6441 #, c-format
6442 msgid "unable to stat '%s'"
6443 msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
6444
6449 -#: read-cache.c:1373
6445 +#: read-cache.c:1386
6446 #, c-format
6447 msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
6448 msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
6449
6454 -#: read-cache.c:1588
6450 +#: read-cache.c:1601
6451 msgid "Refresh index"
6452 msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
6453
6458 -#: read-cache.c:1720
6454 +#: read-cache.c:1733
6455 #, c-format
6456 msgid ""
6457 "index.version set, but the value is invalid.\n"
@@ -6464,7 +6460,7 @@ msgstr ""
6460 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
6461 "Dùng phiên bản %i"
6462
6467 -#: read-cache.c:1730
6463 +#: read-cache.c:1743
6464 #, c-format
6465 msgid ""
6466 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
@@ -6473,143 +6469,143 @@ msgstr ""
6469 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
6470 "Dùng phiên bản %i"
6471
6476 -#: read-cache.c:1786
6472 +#: read-cache.c:1799
6473 #, c-format
6474 msgid "bad signature 0x%08x"
6475 msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
6476
6481 -#: read-cache.c:1789
6477 +#: read-cache.c:1802
6478 #, c-format
6479 msgid "bad index version %d"
6480 msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
6481
6486 -#: read-cache.c:1798
6482 +#: read-cache.c:1811
6483 msgid "bad index file sha1 signature"
6484 msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
6485
6490 -#: read-cache.c:1832
6486 +#: read-cache.c:1845
6487 #, c-format
6488 msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
6489 msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
6490
6495 -#: read-cache.c:1834
6491 +#: read-cache.c:1847
6492 #, c-format
6493 msgid "ignoring %.4s extension"
6494 msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
6495
6500 -#: read-cache.c:1871
6496 +#: read-cache.c:1884
6497 #, c-format
6498 msgid "unknown index entry format 0x%08x"
6499 msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
6500
6505 -#: read-cache.c:1887
6501 +#: read-cache.c:1900
6502 #, c-format
6503 msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
6504 msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
6505
6510 -#: read-cache.c:1944
6506 +#: read-cache.c:1957
6507 msgid "unordered stage entries in index"
6508 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
6509
6514 -#: read-cache.c:1947
6510 +#: read-cache.c:1960
6511 #, c-format
6512 msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
6513 msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
6514
6519 -#: read-cache.c:1950
6515 +#: read-cache.c:1963
6516 #, c-format
6517 msgid "unordered stage entries for '%s'"
6518 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
6519
6524 -#: read-cache.c:2065 read-cache.c:2363 rerere.c:549 rerere.c:583 rerere.c:1095
6525 -#: submodule.c:1662 builtin/add.c:603 builtin/check-ignore.c:183
6526 -#: builtin/checkout.c:519 builtin/checkout.c:708 builtin/clean.c:987
6520 +#: read-cache.c:2078 read-cache.c:2384 rerere.c:549 rerere.c:583 rerere.c:1095
6521 +#: submodule.c:1662 builtin/add.c:600 builtin/check-ignore.c:183
6522 +#: builtin/checkout.c:527 builtin/checkout.c:719 builtin/clean.c:1013
6523 #: builtin/commit.c:378 builtin/diff-tree.c:122 builtin/grep.c:519
6528 -#: builtin/mv.c:148 builtin/reset.c:253 builtin/rm.c:293
6529 -#: builtin/submodule--helper.c:327 builtin/submodule--helper.c:3201
6524 +#: builtin/mv.c:148 builtin/reset.c:499 builtin/rm.c:293
6525 +#: builtin/submodule--helper.c:327 builtin/submodule--helper.c:3202
6526 msgid "index file corrupt"
6527 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
6528
6533 -#: read-cache.c:2209
6529 +#: read-cache.c:2222
6530 #, c-format
6531 msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
6532 msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
6533
6538 -#: read-cache.c:2222
6534 +#: read-cache.c:2235
6535 #, c-format
6536 msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
6537 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
6538
6543 -#: read-cache.c:2255
6539 +#: read-cache.c:2268
6540 #, c-format
6541 msgid "%s: index file open failed"
6542 msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
6543
6548 -#: read-cache.c:2259
6544 +#: read-cache.c:2272
6545 #, c-format
6546 msgid "%s: cannot stat the open index"
6547 msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
6548
6553 -#: read-cache.c:2263
6549 +#: read-cache.c:2276
6550 #, c-format
6551 msgid "%s: index file smaller than expected"
6552 msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
6553
6558 -#: read-cache.c:2267
6554 +#: read-cache.c:2280
6555 #, c-format
6556 msgid "%s: unable to map index file%s"
6557 msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục%s"
6558
6563 -#: read-cache.c:2310
6559 +#: read-cache.c:2323
6560 #, c-format
6561 msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
6562 msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
6563
6568 -#: read-cache.c:2337
6564 +#: read-cache.c:2350
6565 #, c-format
6566 msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
6567 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
6568
6573 -#: read-cache.c:2375
6569 +#: read-cache.c:2396
6570 #, c-format
6571 msgid "could not freshen shared index '%s'"
6572 msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
6573
6578 -#: read-cache.c:2434
6574 +#: read-cache.c:2455
6575 #, c-format
6576 msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
6577 msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
6578
6583 -#: read-cache.c:3065 strbuf.c:1179 wrapper.c:641 builtin/merge.c:1147
6579 +#: read-cache.c:3086 strbuf.c:1191 wrapper.c:641 builtin/merge.c:1150
6580 #, c-format
6581 msgid "could not close '%s'"
6582 msgstr "không thể đóng “%s”"
6583
6588 -#: read-cache.c:3108
6584 +#: read-cache.c:3129
6585 msgid "failed to convert to a sparse-index"
6586 msgstr "gặp lỗi khi chuyển đổi sang \"sparse-index\""
6587
6592 -#: read-cache.c:3179
6588 +#: read-cache.c:3200
6589 #, c-format
6590 msgid "could not stat '%s'"
6591 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
6592
6597 -#: read-cache.c:3192
6593 +#: read-cache.c:3213
6594 #, c-format
6595 msgid "unable to open git dir: %s"
6596 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
6597
6602 -#: read-cache.c:3204
6598 +#: read-cache.c:3225
6599 #, c-format
6600 msgid "unable to unlink: %s"
6601 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
6602
6607 -#: read-cache.c:3233
6603 +#: read-cache.c:3254
6604 #, c-format
6605 msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
6606 msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
6607
6612 -#: read-cache.c:3390
6608 +#: read-cache.c:3411
6609 #, c-format
6610 msgid "%s: cannot drop to stage #0"
6611 msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
@@ -6732,8 +6728,8 @@ msgstr ""
6728 "Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
6729 "\n"
6730
6735 -#: rebase-interactive.c:113 rerere.c:469 rerere.c:676 sequencer.c:3888
6736 -#: sequencer.c:3914 sequencer.c:5711 builtin/fsck.c:328 builtin/gc.c:1789
6731 +#: rebase-interactive.c:113 rerere.c:469 rerere.c:676 sequencer.c:3883
6732 +#: sequencer.c:3909 sequencer.c:5708 builtin/fsck.c:328 builtin/gc.c:1791
6733 #: builtin/rebase.c:190
6734 #, c-format
6735 msgid "could not write '%s'"
@@ -6776,7 +6772,7 @@ msgstr ""
6772 msgid "%s: 'preserve' superseded by 'merges'"
6773 msgstr "%s: “preserve” bị cấm bởi “merges”"
6774
6779 -#: ref-filter.c:42 wt-status.c:2036
6775 +#: ref-filter.c:42 wt-status.c:2048
6776 msgid "gone"
6777 msgstr "đã ra đi"
6778
@@ -6815,7 +6811,8 @@ msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
6811 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
6812 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
6813
6818 -#: ref-filter.c:265
6814 +#: ref-filter.c:265 ref-filter.c:344 ref-filter.c:377 ref-filter.c:431
6815 +#: ref-filter.c:443 ref-filter.c:462 ref-filter.c:534 ref-filter.c:560
6816 #, c-format
6817 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
6818 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
@@ -6825,11 +6822,6 @@ msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
6822 msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
6823 msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
6824
6828 -#: ref-filter.c:344
6829 -#, c-format
6830 -msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
6831 -msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectsize): %s"
6832 -
6825 #: ref-filter.c:352
6826 #, c-format
6827 msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
@@ -6840,11 +6832,6 @@ msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
6832 msgid "%%(body) does not take arguments"
6833 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
6834
6843 -#: ref-filter.c:377
6844 -#, c-format
6845 -msgid "unrecognized %%(subject) argument: %s"
6846 -msgstr "tham số không được thừa nhận %%(subject): %s"
6847 -
6835 #: ref-filter.c:396
6836 #, c-format
6837 msgid "expected %%(trailers:key=<value>)"
@@ -6860,26 +6847,11 @@ msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
6847 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
6848 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
6849
6863 -#: ref-filter.c:431
6864 -#, c-format
6865 -msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
6866 -msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
6867 -
6868 -#: ref-filter.c:443
6869 -#, c-format
6870 -msgid "unrecognized %%(raw) argument: %s"
6871 -msgstr "đối số không được thừa nhận %%(raw): %s"
6872 -
6850 #: ref-filter.c:458
6851 #, c-format
6852 msgid "positive value expected '%s' in %%(%s)"
6853 msgstr "cần giá trị dương “%s” trong %%(%s)"
6854
6878 -#: ref-filter.c:462
6879 -#, c-format
6880 -msgid "unrecognized argument '%s' in %%(%s)"
6881 -msgstr "đối số “%s” không được thừa nhận trong %%(%s)"
6882 -
6855 #: ref-filter.c:476
6856 #, c-format
6857 msgid "unrecognized email option: %s"
@@ -6900,21 +6872,11 @@ msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
6872 msgid "unrecognized width:%s"
6873 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
6874
6903 -#: ref-filter.c:534
6904 -#, c-format
6905 -msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
6906 -msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
6907 -
6875 #: ref-filter.c:542
6876 #, c-format
6877 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
6878 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
6879
6913 -#: ref-filter.c:560
6914 -#, c-format
6915 -msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
6916 -msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
6917 -
6880 #: ref-filter.c:568
6881 #, c-format
6882 msgid "%%(rest) does not take arguments"
@@ -6938,15 +6900,10 @@ msgstr ""
6900 "không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
6901 "đối tượng"
6902
6941 -#: ref-filter.c:844
6942 -#, c-format
6943 -msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
6944 -msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
6945 -
6946 -#: ref-filter.c:910
6903 +#: ref-filter.c:844 ref-filter.c:910 ref-filter.c:946 ref-filter.c:948
6904 #, c-format
6948 -msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
6949 -msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
6905 +msgid "format: %%(%s) atom used without a %%(%s) atom"
6906 +msgstr "định dạng: nguyên tử %%(%s) được dùng mà không có nguyên tử %%(%s)"
6907
6908 #: ref-filter.c:912
6909 #, c-format
@@ -6958,16 +6915,6 @@ msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một
6915 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
6916 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
6917
6961 -#: ref-filter.c:946
6962 -#, c-format
6963 -msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
6964 -msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
6965 -
6966 -#: ref-filter.c:948
6967 -#, c-format
6968 -msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
6969 -msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
6970 -
6918 #: ref-filter.c:950
6919 #, c-format
6920 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
@@ -7042,22 +6989,22 @@ msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
6989 msgid "ignoring ref with broken name %s"
6990 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
6991
7045 -#: ref-filter.c:2250 refs.c:673
6992 +#: ref-filter.c:2250 refs.c:676
6993 #, c-format
6994 msgid "ignoring broken ref %s"
6995 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
6996
7050 -#: ref-filter.c:2623
6997 +#: ref-filter.c:2629
6998 #, c-format
6999 msgid "format: %%(end) atom missing"
7000 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
7001
7055 -#: ref-filter.c:2726
7002 +#: ref-filter.c:2740
7003 #, c-format
7004 msgid "malformed object name %s"
7005 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
7006
7060 -#: ref-filter.c:2731
7007 +#: ref-filter.c:2745
7008 #, c-format
7009 msgid "option `%s' must point to a commit"
7010 msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
@@ -7102,71 +7049,71 @@ msgstr "không thể lấy về “%s”"
7049 msgid "invalid branch name: %s = %s"
7050 msgstr "tên nhánh không hợp lệ: %s = %s"
7051
7105 -#: refs.c:671
7052 +#: refs.c:674
7053 #, c-format
7054 msgid "ignoring dangling symref %s"
7055 msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
7056
7110 -#: refs.c:920
7057 +#: refs.c:925
7058 #, c-format
7059 msgid "log for ref %s has gap after %s"
7060 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
7061
7115 -#: refs.c:927
7062 +#: refs.c:932
7063 #, c-format
7064 msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
7065 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
7066
7120 -#: refs.c:992
7067 +#: refs.c:997
7068 #, c-format
7069 msgid "log for %s is empty"
7070 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
7071
7125 -#: refs.c:1084
7072 +#: refs.c:1090
7073 #, c-format
7074 msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
7075 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
7076
7130 -#: refs.c:1155
7077 +#: refs.c:1168
7078 #, c-format
7079 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
7080 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
7081
7135 -#: refs.c:2062
7082 +#: refs.c:2067
7083 #, c-format
7084 msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
7085 msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
7086
7140 -#: refs.c:2142
7087 +#: refs.c:2150
7088 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
7089 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
7090
7144 -#: refs.c:2153
7091 +#: refs.c:2161
7092 msgid "ref updates aborted by hook"
7093 msgstr "các cập nhật tham chiếu bị bãi bỏ bởi móc"
7094
7148 -#: refs.c:2253 refs.c:2283
7095 +#: refs.c:2269 refs.c:2299
7096 #, c-format
7097 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
7098 msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
7099
7153 -#: refs.c:2259 refs.c:2294
7100 +#: refs.c:2275 refs.c:2310
7101 #, c-format
7102 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
7103 msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
7104
7158 -#: refs/files-backend.c:1271
7105 +#: refs/files-backend.c:1267
7106 #, c-format
7107 msgid "could not remove reference %s"
7108 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
7109
7163 -#: refs/files-backend.c:1285 refs/packed-backend.c:1549
7110 +#: refs/files-backend.c:1281 refs/packed-backend.c:1549
7111 #: refs/packed-backend.c:1559
7112 #, c-format
7113 msgid "could not delete reference %s: %s"
7114 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
7115
7169 -#: refs/files-backend.c:1288 refs/packed-backend.c:1562
7116 +#: refs/files-backend.c:1284 refs/packed-backend.c:1562
7117 #, c-format
7118 msgid "could not delete references: %s"
7119 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
@@ -7176,50 +7123,50 @@ msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
7123 msgid "invalid refspec '%s'"
7124 msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
7125
7179 -#: remote.c:351
7126 +#: remote.c:402
7127 #, c-format
7128 msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
7129 msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
7130
7184 -#: remote.c:399
7131 +#: remote.c:450
7132 msgid "more than one receivepack given, using the first"
7133 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
7134
7188 -#: remote.c:407
7135 +#: remote.c:458
7136 msgid "more than one uploadpack given, using the first"
7137 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
7138
7192 -#: remote.c:590
7139 +#: remote.c:699
7140 #, c-format
7141 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
7142 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
7143
7197 -#: remote.c:594
7144 +#: remote.c:703
7145 #, c-format
7146 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
7147 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
7148
7202 -#: remote.c:598
7149 +#: remote.c:707
7150 #, c-format
7151 msgid "%s tracks both %s and %s"
7152 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
7153
7207 -#: remote.c:666
7154 +#: remote.c:775
7155 #, c-format
7156 msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
7157 msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
7158
7212 -#: remote.c:676
7159 +#: remote.c:785
7160 #, c-format
7161 msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
7162 msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
7163
7217 -#: remote.c:1083
7164 +#: remote.c:1192
7165 #, c-format
7166 msgid "src refspec %s does not match any"
7167 msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
7168
7222 -#: remote.c:1088
7169 +#: remote.c:1197
7170 #, c-format
7171 msgid "src refspec %s matches more than one"
7172 msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
@@ -7228,7 +7175,7 @@ msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
7175 #. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
7176 #. the <src>.
7177 #.
7231 -#: remote.c:1103
7178 +#: remote.c:1212
7179 #, c-format
7180 msgid ""
7181 "The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
@@ -7253,7 +7200,7 @@ msgstr ""
7200 "Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
7201 "chiếu dạng đầy đủ."
7202
7256 -#: remote.c:1123
7203 +#: remote.c:1232
7204 #, c-format
7205 msgid ""
7206 "The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
@@ -7264,7 +7211,7 @@ msgstr ""
7211 "Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
7212 "“%s:refs/heads/%s”?"
7213
7267 -#: remote.c:1128
7214 +#: remote.c:1237
7215 #, c-format
7216 msgid ""
7217 "The <src> part of the refspec is a tag object.\n"
@@ -7275,7 +7222,7 @@ msgstr ""
7222 "Có phải ý bạn là một tạo một thẻ mới bằng cách đẩy lên\n"
7223 "“%s:refs/tags/%s”?"
7224
7278 -#: remote.c:1133
7225 +#: remote.c:1242
7226 #, c-format
7227 msgid ""
7228 "The <src> part of the refspec is a tree object.\n"
@@ -7286,7 +7233,7 @@ msgstr ""
7233 "Có phải ý bạn là một tạo một cây mới bằng cách đẩy lên\n"
7234 "“%s:refs/tags/%s”?"
7235
7289 -#: remote.c:1138
7236 +#: remote.c:1247
7237 #, c-format
7238 msgid ""
7239 "The <src> part of the refspec is a blob object.\n"
@@ -7297,115 +7244,115 @@ msgstr ""
7244 "Có phải ý bạn là một tạo một blob mới bằng cách đẩy lên\n"
7245 "“%s:refs/tags/%s”?"
7246
7300 -#: remote.c:1174
7247 +#: remote.c:1283
7248 #, c-format
7249 msgid "%s cannot be resolved to branch"
7250 msgstr "“%s” không thể được phân giải thành nhánh"
7251
7305 -#: remote.c:1185
7252 +#: remote.c:1294
7253 #, c-format
7254 msgid "unable to delete '%s': remote ref does not exist"
7255 msgstr "không thể xóa “%s”: tham chiếu trên máy chủ không tồn tại"
7256
7310 -#: remote.c:1197
7257 +#: remote.c:1306
7258 #, c-format
7259 msgid "dst refspec %s matches more than one"
7260 msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
7261
7315 -#: remote.c:1204
7262 +#: remote.c:1313
7263 #, c-format
7264 msgid "dst ref %s receives from more than one src"
7265 msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
7266
7320 -#: remote.c:1724 remote.c:1825
7267 +#: remote.c:1834 remote.c:1941
7268 msgid "HEAD does not point to a branch"
7269 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
7270
7324 -#: remote.c:1733
7271 +#: remote.c:1843
7272 #, c-format
7273 msgid "no such branch: '%s'"
7274 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
7275
7329 -#: remote.c:1736
7276 +#: remote.c:1846
7277 #, c-format
7278 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
7279 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
7280
7334 -#: remote.c:1742
7281 +#: remote.c:1852
7282 #, c-format
7283 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
7284 msgstr ""
7285 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
7286
7340 -#: remote.c:1757
7287 +#: remote.c:1867
7288 #, c-format
7289 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
7290 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
7291
7345 -#: remote.c:1769
7292 +#: remote.c:1882
7293 #, c-format
7294 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
7295 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
7296
7350 -#: remote.c:1779
7297 +#: remote.c:1892
7298 #, c-format
7299 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
7300 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
7301
7355 -#: remote.c:1792
7302 +#: remote.c:1905
7303 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
7304 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
7305
7359 -#: remote.c:1814
7306 +#: remote.c:1927
7307 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
7308 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
7309
7363 -#: remote.c:1943
7310 +#: remote.c:2060
7311 #, c-format
7312 msgid "couldn't find remote ref %s"
7313 msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
7314
7368 -#: remote.c:1956
7315 +#: remote.c:2073
7316 #, c-format
7317 msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
7318 msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
7319
7373 -#: remote.c:2119
7320 +#: remote.c:2236
7321 #, c-format
7322 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
7323 msgstr ""
7324 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
7325
7379 -#: remote.c:2123
7326 +#: remote.c:2240
7327 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
7328 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
7329
7383 -#: remote.c:2126
7330 +#: remote.c:2243
7331 #, c-format
7332 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
7333 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
7334
7388 -#: remote.c:2130
7335 +#: remote.c:2247
7336 #, c-format
7337 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
7338 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
7339
7393 -#: remote.c:2133
7340 +#: remote.c:2250
7341 #, c-format
7342 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
7343 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
7344
7398 -#: remote.c:2137
7345 +#: remote.c:2254
7346 #, c-format
7347 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
7348 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
7349 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
7350
7404 -#: remote.c:2143
7351 +#: remote.c:2260
7352 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
7353 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
7354
7408 -#: remote.c:2146
7355 +#: remote.c:2263
7356 #, c-format
7357 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
7358 msgid_plural ""
@@ -7414,11 +7361,11 @@ msgstr[0] ""
7361 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
7362 "tiếp-nhanh.\n"
7363
7417 -#: remote.c:2154
7364 +#: remote.c:2271
7365 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
7366 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
7367
7421 -#: remote.c:2157
7368 +#: remote.c:2274
7369 #, c-format
7370 msgid ""
7371 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
@@ -7431,13 +7378,13 @@ msgstr[0] ""
7378 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
7379 "tương ứng với mỗi lần.\n"
7380
7434 -#: remote.c:2167
7381 +#: remote.c:2284
7382 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
7383 msgstr ""
7384 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
7385 "bạn)\n"
7386
7440 -#: remote.c:2359
7387 +#: remote.c:2476
7388 #, c-format
7389 msgid "cannot parse expected object name '%s'"
7390 msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
@@ -7470,7 +7417,7 @@ msgstr "không thể ghi bản ghi rerere"
7417 msgid "there were errors while writing '%s' (%s)"
7418 msgstr "gặp lỗi đọc khi đang ghi “%s” (%s)"
7419
7473 -#: rerere.c:482 builtin/gc.c:2246 builtin/gc.c:2281
7420 +#: rerere.c:482 builtin/gc.c:2263 builtin/gc.c:2298
7421 #, c-format
7422 msgid "failed to flush '%s'"
7423 msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu “%s” lên đĩa"
@@ -7515,8 +7462,8 @@ msgstr "không thể unlink stray “%s”"
7462 msgid "Recorded preimage for '%s'"
7463 msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
7464
7518 -#: rerere.c:865 submodule.c:2121 builtin/log.c:2002
7519 -#: builtin/submodule--helper.c:1776 builtin/submodule--helper.c:1819
7465 +#: rerere.c:865 submodule.c:2121 builtin/log.c:2017
7466 +#: builtin/submodule--helper.c:1777 builtin/submodule--helper.c:1820
7467 #, c-format
7468 msgid "could not create directory '%s'"
7469 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
@@ -7554,37 +7501,29 @@ msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
7501 msgid "could not determine HEAD revision"
7502 msgstr "không thể dò tìm điểm xét duyệt HEAD"
7503
7557 -#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3705
7504 +#: reset.c:70 reset.c:76 sequencer.c:3700
7505 #, c-format
7506 msgid "failed to find tree of %s"
7507 msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
7508
7562 -#: revision.c:2259
7563 -msgid "--unsorted-input is incompatible with --no-walk"
7564 -msgstr "--unsorted-input xung khắc với --no-walk"
7565 -
7566 -#: revision.c:2346
7509 +#: revision.c:2347
7510 msgid "--unpacked=<packfile> no longer supported"
7511 msgstr "--unpacked=<packfile> không còn được hỗ trợ nữa"
7512
7570 -#: revision.c:2655 revision.c:2659
7571 -msgid "--no-walk is incompatible with --unsorted-input"
7572 -msgstr "--no-walk xung khắc với --unsorted-input"
7573 -
7574 -#: revision.c:2690
7513 +#: revision.c:2686
7514 msgid "your current branch appears to be broken"
7515 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
7516
7578 -#: revision.c:2693
7517 +#: revision.c:2689
7518 #, c-format
7519 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
7520 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
7521
7583 -#: revision.c:2895
7522 +#: revision.c:2891
7523 msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
7524 msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
7525
7587 -#: run-command.c:1278
7526 +#: run-command.c:1262
7527 #, c-format
7528 msgid "cannot create async thread: %s"
7529 msgstr "không thể tạo tuyến trình async: %s"
@@ -7650,8 +7589,8 @@ msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp l
7589 msgid "could not delete '%s'"
7590 msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
7591
7653 -#: sequencer.c:345 sequencer.c:4754 builtin/rebase.c:563 builtin/rebase.c:1297
7654 -#: builtin/rm.c:408
7592 +#: sequencer.c:345 sequencer.c:4751 builtin/rebase.c:563 builtin/rebase.c:1297
7593 +#: builtin/rm.c:409
7594 #, c-format
7595 msgid "could not remove '%s'"
7596 msgstr "không thể gỡ bỏ “%s”"
@@ -7713,13 +7652,13 @@ msgstr ""
7652 "Để bãi bỏ và quay trở lại trạng thái trước \"git revert\",\n"
7653 "chạy \"git revert --abort\"."
7654
7716 -#: sequencer.c:448 sequencer.c:3290
7655 +#: sequencer.c:448 sequencer.c:3292
7656 #, c-format
7657 msgid "could not lock '%s'"
7658 msgstr "không thể khóa “%s”"
7659
7721 -#: sequencer.c:450 sequencer.c:3089 sequencer.c:3294 sequencer.c:3308
7722 -#: sequencer.c:3566 sequencer.c:5621 strbuf.c:1176 wrapper.c:639
7660 +#: sequencer.c:450 sequencer.c:3091 sequencer.c:3296 sequencer.c:3310
7661 +#: sequencer.c:3561 sequencer.c:5618 strbuf.c:1188 wrapper.c:639
7662 #, c-format
7663 msgid "could not write to '%s'"
7664 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
@@ -7729,12 +7668,18 @@ msgstr "không thể ghi vào “%s”"
7668 msgid "could not write eol to '%s'"
7669 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
7670
7732 -#: sequencer.c:460 sequencer.c:3094 sequencer.c:3296 sequencer.c:3310
7733 -#: sequencer.c:3574
7671 +#: sequencer.c:460 sequencer.c:3096 sequencer.c:3298 sequencer.c:3312
7672 +#: sequencer.c:3569
7673 #, c-format
7674 msgid "failed to finalize '%s'"
7675 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
7676
7677 +#: sequencer.c:473 sequencer.c:1934 sequencer.c:3116 sequencer.c:3551
7678 +#: sequencer.c:3679 builtin/am.c:289 builtin/commit.c:834 builtin/merge.c:1148
7679 +#, c-format
7680 +msgid "could not read '%s'"
7681 +msgstr "không thể đọc “%s”"
7682 +
7683 #: sequencer.c:499
7684 #, c-format
7685 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
@@ -7749,7 +7694,7 @@ msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chún
7694 msgid "%s: fast-forward"
7695 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
7696
7752 -#: sequencer.c:574 builtin/tag.c:610
7697 +#: sequencer.c:574 builtin/tag.c:614
7698 #, c-format
7699 msgid "Invalid cleanup mode %s"
7700 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
@@ -7780,8 +7725,8 @@ msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
7725 msgid "unable to dequote value of '%s'"
7726 msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
7727
7783 -#: sequencer.c:841 wrapper.c:209 wrapper.c:379 builtin/am.c:730
7784 -#: builtin/am.c:822 builtin/rebase.c:694
7728 +#: sequencer.c:841 wrapper.c:209 wrapper.c:379 builtin/am.c:756
7729 +#: builtin/am.c:848 builtin/rebase.c:694
7730 #, c-format
7731 msgid "could not open '%s' for reading"
7732 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
@@ -7844,11 +7789,11 @@ msgstr ""
7789 "\n"
7790 " git rebase --continue\n"
7791
7847 -#: sequencer.c:1229
7792 +#: sequencer.c:1225
7793 msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
7794 msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
7795
7851 -#: sequencer.c:1235
7796 +#: sequencer.c:1231
7797 msgid ""
7798 "Your name and email address were configured automatically based\n"
7799 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -7879,7 +7824,7 @@ msgstr ""
7824 "\n"
7825 " git commit --amend --reset-author\n"
7826
7882 -#: sequencer.c:1248
7827 +#: sequencer.c:1244
7828 msgid ""
7829 "Your name and email address were configured automatically based\n"
7830 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
@@ -7907,351 +7852,352 @@ msgstr ""
7852 "\n"
7853 " git commit --amend --reset-author\n"
7854
7910 -#: sequencer.c:1290
7855 +#: sequencer.c:1288
7856 msgid "couldn't look up newly created commit"
7857 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
7858
7914 -#: sequencer.c:1292
7859 +#: sequencer.c:1290
7860 msgid "could not parse newly created commit"
7861 msgstr ""
7862 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
7863
7919 -#: sequencer.c:1338
7864 +#: sequencer.c:1339
7865 msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
7866 msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
7867
7923 -#: sequencer.c:1340
7868 +#: sequencer.c:1342
7869 msgid "detached HEAD"
7870 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
7871
7927 -#: sequencer.c:1344
7872 +#: sequencer.c:1346
7873 msgid " (root-commit)"
7874 msgstr " (root-commit)"
7875
7931 -#: sequencer.c:1365
7876 +#: sequencer.c:1367
7877 msgid "could not parse HEAD"
7878 msgstr "không thể phân tích HEAD"
7879
7935 -#: sequencer.c:1367
7880 +#: sequencer.c:1369
7881 #, c-format
7882 msgid "HEAD %s is not a commit!"
7883 msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
7884
7940 -#: sequencer.c:1371 sequencer.c:1449 builtin/commit.c:1707
7885 +#: sequencer.c:1373 sequencer.c:1451 builtin/commit.c:1708
7886 msgid "could not parse HEAD commit"
7887 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
7888
7944 -#: sequencer.c:1427 sequencer.c:2312
7889 +#: sequencer.c:1429 sequencer.c:2314
7890 msgid "unable to parse commit author"
7891 msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
7892
7948 -#: sequencer.c:1438 builtin/am.c:1616 builtin/merge.c:708
7893 +#: sequencer.c:1440 builtin/am.c:1643 builtin/merge.c:710
7894 msgid "git write-tree failed to write a tree"
7895 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
7896
7952 -#: sequencer.c:1471 sequencer.c:1591
7897 +#: sequencer.c:1473 sequencer.c:1593
7898 #, c-format
7899 msgid "unable to read commit message from '%s'"
7900 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
7901
7957 -#: sequencer.c:1502 sequencer.c:1534
7902 +#: sequencer.c:1504 sequencer.c:1536
7903 #, c-format
7904 msgid "invalid author identity '%s'"
7905 msgstr "định danh tác giả không hợp lệ “%s”"
7906
7962 -#: sequencer.c:1508
7907 +#: sequencer.c:1510
7908 msgid "corrupt author: missing date information"
7909 msgstr "tác giả sai hỏng: thiếu thông tin ngày tháng"
7910
7966 -#: sequencer.c:1547 builtin/am.c:1643 builtin/commit.c:1821 builtin/merge.c:913
7967 -#: builtin/merge.c:938 t/helper/test-fast-rebase.c:78
7911 +#: sequencer.c:1549 builtin/am.c:1670 builtin/commit.c:1822 builtin/merge.c:915
7912 +#: builtin/merge.c:940 t/helper/test-fast-rebase.c:78
7913 msgid "failed to write commit object"
7914 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
7915
7971 -#: sequencer.c:1574 sequencer.c:4526 t/helper/test-fast-rebase.c:199
7916 +#: sequencer.c:1576 sequencer.c:4523 t/helper/test-fast-rebase.c:199
7917 #: t/helper/test-fast-rebase.c:217
7918 #, c-format
7919 msgid "could not update %s"
7920 msgstr "không thể cập nhật %s"
7921
7977 -#: sequencer.c:1623
7922 +#: sequencer.c:1625
7923 #, c-format
7924 msgid "could not parse commit %s"
7925 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
7926
7982 -#: sequencer.c:1628
7927 +#: sequencer.c:1630
7928 #, c-format
7929 msgid "could not parse parent commit %s"
7930 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
7931
7987 -#: sequencer.c:1711 sequencer.c:1992
7932 +#: sequencer.c:1713 sequencer.c:1994
7933 #, c-format
7934 msgid "unknown command: %d"
7935 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
7936
7992 -#: sequencer.c:1753
7937 +#: sequencer.c:1755
7938 msgid "This is the 1st commit message:"
7939 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
7940
7996 -#: sequencer.c:1754
7941 +#: sequencer.c:1756
7942 #, c-format
7943 msgid "This is the commit message #%d:"
7944 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
7945
8001 -#: sequencer.c:1755
7946 +#: sequencer.c:1757
7947 msgid "The 1st commit message will be skipped:"
7948 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất sẽ bị bỏ qua:"
7949
8005 -#: sequencer.c:1756
7950 +#: sequencer.c:1758
7951 #, c-format
7952 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
7953 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
7954
8010 -#: sequencer.c:1757

This file is too large to show in full.