l10n: vi(5367t): Updated translation
Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>
Tran Ngoc Quan committed
Jun 25, 2022 at 08:40 UTC
84189f4d151eda23ab318b63721238d864fc411d
1 file changed
+13662
-18776
po/vi.po
+13662
-18776
@@ -1,260 +1,199 @@
1
# Vietnamese translation for GIT-CORE.
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3
# This file is distributed under the same license as the git-core package.
4
+# https://raw.githubusercontent.com/git-l10n/git-po/pot/main/po/git.pot
5
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5
-# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2022.
6
# Đoàn Trần Công Danh <congdanhqx@gmail.com>, 2020.
7
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2022.
8
#
9
msgid ""
10
msgstr ""
10
-"Project-Id-Version: git v2.36.0 round 2\n"
11
+"Project-Id-Version: git v2.37.0\n"
12
"Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
12
-"POT-Creation-Date: 2022-04-13 14:52+0800\n"
13
-"PO-Revision-Date: 2022-04-14 15:34+0700\n"
13
+"POT-Creation-Date: 2022-06-21 20:20+0000\n"
14
+"PO-Revision-Date: 2022-06-25 08:37+0700\n"
15
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
16
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
17
"Language: vi\n"
18
"MIME-Version: 1.0\n"
19
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
20
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
20
-"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
21
+"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
22
"X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
22
-"X-Generator: Poedit 3.0.1\n"
23
+"X-Generator: Gtranslator 42.0\n"
24
24
-#: add-interactive.c:382
25
#, c-format
26
msgid "Huh (%s)?"
27
msgstr "Hả (%s)?"
28
29
-#: add-interactive.c:535 add-interactive.c:836 reset.c:136 sequencer.c:3505
30
-#: sequencer.c:3970 sequencer.c:4127 builtin/rebase.c:1261
31
-#: builtin/rebase.c:1671
29
msgid "could not read index"
30
msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
31
35
-#: add-interactive.c:590 git-add--interactive.perl:269
36
-#: git-add--interactive.perl:294
32
msgid "binary"
33
msgstr "nhị phân"
34
40
-#: add-interactive.c:648 git-add--interactive.perl:278
41
-#: git-add--interactive.perl:332
35
msgid "nothing"
36
msgstr "không có gì"
37
45
-#: add-interactive.c:649 git-add--interactive.perl:314
46
-#: git-add--interactive.perl:329
38
msgid "unchanged"
39
msgstr "không thay đổi"
40
50
-#: add-interactive.c:686 git-add--interactive.perl:641
41
msgid "Update"
42
msgstr "Cập nhật"
43
54
-#: add-interactive.c:703 add-interactive.c:891
44
#, c-format
45
msgid "could not stage '%s'"
46
msgstr "không thể đưa “%s” lên bệ phóng"
47
59
-#: add-interactive.c:709 add-interactive.c:898 reset.c:160 sequencer.c:3709
48
msgid "could not write index"
49
msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
50
63
-#: add-interactive.c:712 git-add--interactive.perl:626
51
#, c-format, perl-format
52
msgid "updated %d path\n"
53
msgid_plural "updated %d paths\n"
54
msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
55
69
-#: add-interactive.c:730 git-add--interactive.perl:676
56
#, c-format, perl-format
57
msgid "note: %s is untracked now.\n"
58
msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
59
74
-#: add-interactive.c:735 apply.c:4133 builtin/checkout.c:311
75
-#: builtin/reset.c:167
60
#, c-format
61
msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
62
msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
63
80
-#: add-interactive.c:765 git-add--interactive.perl:653
64
msgid "Revert"
65
msgstr "Hoàn nguyên"
66
84
-#: add-interactive.c:781
67
msgid "Could not parse HEAD^{tree}"
68
msgstr "Không thể phân tích cú pháp HEAD^{tree}"
69
88
-#: add-interactive.c:819 git-add--interactive.perl:629
70
#, c-format, perl-format
71
msgid "reverted %d path\n"
72
msgid_plural "reverted %d paths\n"
73
msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n"
74
94
-#: add-interactive.c:870 git-add--interactive.perl:693
75
#, c-format
76
msgid "No untracked files.\n"
77
msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n"
78
99
-#: add-interactive.c:874 git-add--interactive.perl:687
79
msgid "Add untracked"
80
msgstr "Thêm các cái chưa được theo dõi"
81
103
-#: add-interactive.c:901 git-add--interactive.perl:623
82
#, c-format, perl-format
83
msgid "added %d path\n"
84
msgid_plural "added %d paths\n"
85
msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
86
109
-#: add-interactive.c:931
87
#, c-format
88
msgid "ignoring unmerged: %s"
89
msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
90
114
-#: add-interactive.c:943 add-patch.c:1758 git-add--interactive.perl:1371
91
#, c-format
92
msgid "Only binary files changed.\n"
93
msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
94
119
-#: add-interactive.c:945 add-patch.c:1756 git-add--interactive.perl:1373
95
#, c-format
96
msgid "No changes.\n"
97
msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
98
124
-#: add-interactive.c:949 git-add--interactive.perl:1381
99
msgid "Patch update"
100
msgstr "Cập nhật miếng vá"
101
128
-#: add-interactive.c:988 git-add--interactive.perl:1794
102
msgid "Review diff"
103
msgstr "Xem xét lại diff"
104
132
-#: add-interactive.c:1016
105
msgid "show paths with changes"
106
msgstr "hiển thị đường dẫn với các thay đổi"
107
136
-#: add-interactive.c:1018
108
msgid "add working tree state to the staged set of changes"
109
msgstr ""
110
"thêm trạng thái cây làm việc vào tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ "
111
"phóng"
112
142
-#: add-interactive.c:1020
113
msgid "revert staged set of changes back to the HEAD version"
114
msgstr ""
115
"hoàn nguyên lại tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ phóng trở lại phiên "
116
"bản HEAD"
117
148
-#: add-interactive.c:1022
118
msgid "pick hunks and update selectively"
119
msgstr "chọn các “khúc” và cập nhật có tuyển chọn"
120
152
-#: add-interactive.c:1024
121
msgid "view diff between HEAD and index"
122
msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và mục lục"
123
156
-#: add-interactive.c:1026
124
msgid "add contents of untracked files to the staged set of changes"
125
msgstr ""
126
"thêm nội dung của các tập tin chưa được theo dõi vào tập hợp các thay đổi đã "
127
"được đưa lên bệ phóng"
128
162
-#: add-interactive.c:1034 add-interactive.c:1083
129
msgid "Prompt help:"
130
msgstr "Trợ giúp về nhắc:"
131
166
-#: add-interactive.c:1036
132
msgid "select a single item"
133
msgstr "chọn một mục đơn"
134
170
-#: add-interactive.c:1038
135
msgid "select a range of items"
136
msgstr "chọn một vùng các mục"
137
174
-#: add-interactive.c:1040
138
msgid "select multiple ranges"
139
msgstr "chọn nhiều vùng"
140
178
-#: add-interactive.c:1042 add-interactive.c:1087
141
msgid "select item based on unique prefix"
142
msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất"
143
182
-#: add-interactive.c:1044
144
msgid "unselect specified items"
145
msgstr "bỏ chọn các mục đã cho"
146
186
-#: add-interactive.c:1046
147
msgid "choose all items"
148
msgstr "chọn tất cả các mục"
149
190
-#: add-interactive.c:1048
150
msgid "(empty) finish selecting"
151
msgstr "(để trống) hoàn tất chọn lựa"
152
194
-#: add-interactive.c:1085
153
msgid "select a numbered item"
154
msgstr "tùy chọn mục bằng số"
155
198
-#: add-interactive.c:1089
156
msgid "(empty) select nothing"
157
msgstr "(để trống) không chọn gì"
158
202
-#: add-interactive.c:1097 builtin/clean.c:839 git-add--interactive.perl:1898
159
msgid "*** Commands ***"
160
msgstr "*** Lệnh ***"
161
206
-#: add-interactive.c:1098 builtin/clean.c:840 git-add--interactive.perl:1895
162
msgid "What now"
163
msgstr "Giờ thì sao"
164
210
-#: add-interactive.c:1150 git-add--interactive.perl:213
165
msgid "staged"
166
msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
167
214
-#: add-interactive.c:1150 git-add--interactive.perl:213
168
msgid "unstaged"
169
msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
170
218
-#: add-interactive.c:1150 apply.c:5002 apply.c:5005 builtin/am.c:2370
219
-#: builtin/am.c:2373 builtin/bugreport.c:107 builtin/clone.c:132
220
-#: builtin/fetch.c:154 builtin/merge.c:287 builtin/pull.c:194
221
-#: builtin/submodule--helper.c:412 builtin/submodule--helper.c:1872
222
-#: builtin/submodule--helper.c:1875 builtin/submodule--helper.c:2709
223
-#: builtin/submodule--helper.c:2712 builtin/submodule--helper.c:2891
224
-#: git-add--interactive.perl:213
171
msgid "path"
172
msgstr "đường-dẫn"
173
228
-#: add-interactive.c:1157
174
msgid "could not refresh index"
175
msgstr "không thể đọc lại bảng mục lục"
176
232
-#: add-interactive.c:1171 builtin/clean.c:804 git-add--interactive.perl:1805
177
#, c-format
178
msgid "Bye.\n"
179
msgstr "Tạm biệt.\n"
180
237
-#: add-patch.c:34 git-add--interactive.perl:1433
181
#, c-format, perl-format
182
msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
183
msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
184
242
-#: add-patch.c:35 git-add--interactive.perl:1434
185
#, c-format, perl-format
186
msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
187
msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
188
247
-#: add-patch.c:36 git-add--interactive.perl:1435
189
#, c-format, perl-format
190
msgid "Stage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
191
msgstr "Thêm vào bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
192
252
-#: add-patch.c:37 git-add--interactive.perl:1436
193
#, c-format, perl-format
194
msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
195
msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
196
257
-#: add-patch.c:39
197
msgid ""
198
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
199
"staging."
@@ -262,7 +201,6 @@ msgstr ""
201
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
202
"để chuyển lên bệ phóng."
203
265
-#: add-patch.c:42
204
msgid ""
205
"y - stage this hunk\n"
206
"n - do not stage this hunk\n"
@@ -277,27 +215,22 @@ msgstr ""
215
"d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
216
"tin\n"
217
280
-#: add-patch.c:56 git-add--interactive.perl:1439
218
#, c-format, perl-format
219
msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
220
msgstr "Thay đổi chế độ tạm cất đi [y,n,q,a,d%s,?]? "
221
285
-#: add-patch.c:57 git-add--interactive.perl:1440
222
#, c-format, perl-format
223
msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
224
msgstr "Xóa tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
225
290
-#: add-patch.c:58 git-add--interactive.perl:1441
226
#, c-format, perl-format
227
msgid "Stash addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
228
msgstr "Thêm vào tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
229
295
-#: add-patch.c:59 git-add--interactive.perl:1442
230
#, c-format, perl-format
231
msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
232
msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
233
300
-#: add-patch.c:61
234
msgid ""
235
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
236
"stashing."
@@ -305,7 +238,6 @@ msgstr ""
238
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
239
"để tạm cất."
240
308
-#: add-patch.c:64
241
msgid ""
242
"y - stash this hunk\n"
243
"n - do not stash this hunk\n"
@@ -319,27 +251,22 @@ msgstr ""
251
"a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
252
"d - đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
253
322
-#: add-patch.c:80 git-add--interactive.perl:1445
254
#, c-format, perl-format
255
msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
256
msgstr "Thay đổi chế độ bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
257
327
-#: add-patch.c:81 git-add--interactive.perl:1446
258
#, c-format, perl-format
259
msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
260
msgstr "Xóa bỏ việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
261
332
-#: add-patch.c:82 git-add--interactive.perl:1447
262
#, c-format, perl-format
263
msgid "Unstage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
264
msgstr "Thêm vào việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
265
337
-#: add-patch.c:83 git-add--interactive.perl:1448
266
#, c-format, perl-format
267
msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
268
msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
269
342
-#: add-patch.c:85
270
msgid ""
271
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
272
"unstaging."
@@ -347,7 +274,6 @@ msgstr ""
274
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
275
"để bỏ ra khỏi bệ phóng."
276
350
-#: add-patch.c:88
277
msgid ""
278
"y - unstage this hunk\n"
279
"n - do not unstage this hunk\n"
@@ -363,27 +289,22 @@ msgstr ""
289
"d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong "
290
"tập tin\n"
291
366
-#: add-patch.c:103 git-add--interactive.perl:1451
292
#, c-format, perl-format
293
msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
294
msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
295
371
-#: add-patch.c:104 git-add--interactive.perl:1452
296
#, c-format, perl-format
297
msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
298
msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
299
376
-#: add-patch.c:105 git-add--interactive.perl:1453
300
#, c-format, perl-format
301
msgid "Apply addition to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
302
msgstr "Áp dụng các thêm vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
303
381
-#: add-patch.c:106 git-add--interactive.perl:1454
304
#, c-format, perl-format
305
msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
306
msgstr "Áo dụng khúc này vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
307
386
-#: add-patch.c:108 add-patch.c:176 add-patch.c:221
308
msgid ""
309
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
310
"applying."
@@ -391,7 +312,6 @@ msgstr ""
312
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
313
"để áp dụng."
314
394
-#: add-patch.c:111
315
msgid ""
316
"y - apply this hunk to index\n"
317
"n - do not apply this hunk to index\n"
@@ -405,31 +325,22 @@ msgstr ""
325
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
326
"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
327
408
-#: add-patch.c:126 git-add--interactive.perl:1457
409
-#: git-add--interactive.perl:1475
328
#, c-format, perl-format
329
msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
330
msgstr "Loại bỏ các thay đổi chế độ từ cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
331
414
-#: add-patch.c:127 git-add--interactive.perl:1458
415
-#: git-add--interactive.perl:1476
332
#, c-format, perl-format
333
msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
334
msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
335
420
-#: add-patch.c:128 git-add--interactive.perl:1459
421
-#: git-add--interactive.perl:1477
336
#, c-format, perl-format
337
msgid "Discard addition from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
338
msgstr "Thêm các loại bỏ khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
339
426
-#: add-patch.c:129 git-add--interactive.perl:1460
427
-#: git-add--interactive.perl:1478
340
#, c-format, perl-format
341
msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
342
msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
343
432
-#: add-patch.c:131 add-patch.c:154 add-patch.c:199
344
msgid ""
345
"If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
346
"discarding."
@@ -437,7 +348,6 @@ msgstr ""
348
"Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
349
"để loại bỏ."
350
440
-#: add-patch.c:134 add-patch.c:202
351
msgid ""
352
"y - discard this hunk from worktree\n"
353
"n - do not discard this hunk from worktree\n"
@@ -451,27 +361,22 @@ msgstr ""
361
"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
362
"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
363
454
-#: add-patch.c:149 add-patch.c:194 git-add--interactive.perl:1463
364
#, c-format, perl-format
365
msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
366
msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
367
459
-#: add-patch.c:150 add-patch.c:195 git-add--interactive.perl:1464
368
#, c-format, perl-format
369
msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
370
msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
371
464
-#: add-patch.c:151 add-patch.c:196 git-add--interactive.perl:1465
372
#, c-format, perl-format
373
msgid "Discard addition from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
374
msgstr "Thêm các loại bỏ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
375
469
-#: add-patch.c:152 add-patch.c:197 git-add--interactive.perl:1466
376
#, c-format, perl-format
377
msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
378
msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
379
474
-#: add-patch.c:157
380
msgid ""
381
"y - discard this hunk from index and worktree\n"
382
"n - do not discard this hunk from index and worktree\n"
@@ -485,27 +390,22 @@ msgstr ""
390
"a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
391
"d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
392
488
-#: add-patch.c:171 add-patch.c:216 git-add--interactive.perl:1469
393
#, c-format, perl-format
394
msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
395
msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
396
493
-#: add-patch.c:172 add-patch.c:217 git-add--interactive.perl:1470
397
#, c-format, perl-format
398
msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
399
msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
400
498
-#: add-patch.c:173 add-patch.c:218 git-add--interactive.perl:1471
401
#, c-format, perl-format
402
msgid "Apply addition to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
403
msgstr "Áp dụng thêm vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
404
503
-#: add-patch.c:174 add-patch.c:219 git-add--interactive.perl:1472
405
#, c-format, perl-format
406
msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
407
msgstr "Áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
408
508
-#: add-patch.c:179
409
msgid ""
410
"y - apply this hunk to index and worktree\n"
411
"n - do not apply this hunk to index and worktree\n"
@@ -519,7 +419,6 @@ msgstr ""
419
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
420
"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
421
522
-#: add-patch.c:224
422
msgid ""
423
"y - apply this hunk to worktree\n"
424
"n - do not apply this hunk to worktree\n"
@@ -533,34 +432,27 @@ msgstr ""
432
"a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
433
"d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
434
536
-#: add-patch.c:343
435
#, c-format
436
msgid "could not parse hunk header '%.*s'"
437
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu của khúc “%.*s”"
438
541
-#: add-patch.c:362 add-patch.c:366
439
#, c-format
440
msgid "could not parse colored hunk header '%.*s'"
441
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc đã tô màu “%.*s”"
442
546
-#: add-patch.c:431
443
msgid "could not parse diff"
444
msgstr "không thể phân tích cú pháp khác biệt"
445
550
-#: add-patch.c:450
446
msgid "could not parse colored diff"
447
msgstr "không thể phân tích khác biệt được tô màu"
448
554
-#: add-patch.c:464
449
#, c-format
450
msgid "failed to run '%s'"
451
msgstr "gặp lỗi khi chạy “%s”"
452
559
-#: add-patch.c:618
453
msgid "mismatched output from interactive.diffFilter"
454
msgstr "đầu ra không khớp từ interactive.diffFilter"
455
563
-#: add-patch.c:619
456
msgid ""
457
"Your filter must maintain a one-to-one correspondence\n"
458
"between its input and output lines."
@@ -568,7 +460,6 @@ msgstr ""
460
"Bộ lọc của bạn phải duy trì một quan hệ một-đến-một\n"
461
"giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó."
462
571
-#: add-patch.c:797
463
#, c-format
464
msgid ""
465
"expected context line #%d in\n"
@@ -577,7 +468,6 @@ msgstr ""
468
"cần dòng ngữ cảnh #%d trong\n"
469
"%.*s"
470
580
-#: add-patch.c:812
471
#, c-format
472
msgid ""
473
"hunks do not overlap:\n"
@@ -590,11 +480,9 @@ msgstr ""
480
"\tkhông được kết thúc bằng:\n"
481
"%.*s"
482
593
-#: add-patch.c:1088 git-add--interactive.perl:1115
483
msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
484
msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
485
597
-#: add-patch.c:1092
486
#, c-format
487
msgid ""
488
"---\n"
@@ -607,8 +495,8 @@ msgstr ""
495
"Để gõ bỏ dòng “%c”, xóa chúng đi.\n"
496
"Những dòng bắt đầu bằng %c sẽ bị loại bỏ.\n"
497
498
+#. #-#-#-#-# git-add--interactive.perl.po #-#-#-#-#
499
#. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
611
-#: add-patch.c:1106 git-add--interactive.perl:1129
500
msgid ""
501
"If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
502
"edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
@@ -618,46 +506,41 @@ msgstr ""
506
"để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
507
"sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
508
621
-#: add-patch.c:1139
509
msgid "could not parse hunk header"
510
msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu khúc"
511
625
-#: add-patch.c:1184
512
msgid "'git apply --cached' failed"
513
msgstr "“git apply --cached” gặp lỗi"
514
515
+#. #-#-#-#-# add-patch.c.po #-#-#-#-#
516
#. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
517
#. The program will only accept that input at this point.
518
#. Consider translating (saying "no" discards!) as
519
#. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
520
#. of the word "no" does not start with n.
521
#.
522
+#. #-#-#-#-# git-add--interactive.perl.po #-#-#-#-#
523
#. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
524
#. The program will only accept that input
525
#. at this point.
526
#. Consider translating (saying "no" discards!) as
527
#. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
528
#. of the word "no" does not start with n.
641
-#: add-patch.c:1253 git-add--interactive.perl:1244
529
msgid ""
530
"Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
531
msgstr ""
532
"Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại "
533
"bỏ!) [y/n]? "
534
648
-#: add-patch.c:1296
535
msgid "The selected hunks do not apply to the index!"
536
msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào bảng mục lục!"
537
652
-#: add-patch.c:1297 git-add--interactive.perl:1348
538
msgid "Apply them to the worktree anyway? "
539
msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
540
656
-#: add-patch.c:1304 git-add--interactive.perl:1351
541
msgid "Nothing was applied.\n"
542
msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n"
543
660
-#: add-patch.c:1361
544
msgid ""
545
"j - leave this hunk undecided, see next undecided hunk\n"
546
"J - leave this hunk undecided, see next hunk\n"
@@ -679,72 +562,56 @@ msgstr ""
562
"e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
563
"? - hiển thị trợ giúp\n"
564
682
-#: add-patch.c:1523 add-patch.c:1533
565
msgid "No previous hunk"
566
msgstr "Không có khúc kế trước"
567
686
-#: add-patch.c:1528 add-patch.c:1538
568
msgid "No next hunk"
569
msgstr "Không có khúc kế tiếp"
570
690
-#: add-patch.c:1544
571
msgid "No other hunks to goto"
572
msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến"
573
694
-#: add-patch.c:1555 git-add--interactive.perl:1608
574
msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
575
msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
576
698
-#: add-patch.c:1556 git-add--interactive.perl:1610
577
msgid "go to which hunk? "
578
msgstr "nhảy đến khúc nào? "
579
702
-#: add-patch.c:1567
580
#, c-format
581
msgid "Invalid number: '%s'"
582
msgstr "Số không hợp lệ: “%s”"
583
707
-#: add-patch.c:1572
584
#, c-format
585
msgid "Sorry, only %d hunk available."
586
msgid_plural "Sorry, only %d hunks available."
587
msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc."
588
713
-#: add-patch.c:1581
589
msgid "No other hunks to search"
590
msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm"
591
717
-#: add-patch.c:1587 git-add--interactive.perl:1663
592
msgid "search for regex? "
593
msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
594
721
-#: add-patch.c:1602
595
#, c-format
596
msgid "Malformed search regexp %s: %s"
597
msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy không đúng %s: %s"
598
726
-#: add-patch.c:1619
599
msgid "No hunk matches the given pattern"
600
msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho"
601
730
-#: add-patch.c:1626
602
msgid "Sorry, cannot split this hunk"
603
msgstr "Rất tiếc, không thể chia nhỏ khúc này"
604
734
-#: add-patch.c:1630
605
#, c-format
606
msgid "Split into %d hunks."
607
msgstr "Chi nhỏ thành %d khúc."
608
739
-#: add-patch.c:1634
609
msgid "Sorry, cannot edit this hunk"
610
msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này"
611
743
-#: add-patch.c:1686
612
msgid "'git apply' failed"
613
msgstr "“git apply” gặp lỗi"
614
747
-#: advice.c:81
615
#, c-format
616
msgid ""
617
"\n"
@@ -753,47 +620,39 @@ msgstr ""
620
"\n"
621
"Tắt lời nhắn này bằng \"git config advice.%s false\""
622
756
-#: advice.c:97
623
#, c-format
624
msgid "%shint: %.*s%s\n"
625
msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
626
761
-#: advice.c:181
627
msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
628
msgstr ""
629
"Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
630
"hòa trộn."
631
767
-#: advice.c:183
632
msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
633
msgstr ""
634
"Không thể thực hiện chuyển giao được bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
635
"hòa trộn."
636
773
-#: advice.c:185
637
msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
638
msgstr ""
639
"Không thể thực hiện hòa trộn bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
640
778
-#: advice.c:187
641
msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
642
msgstr ""
643
"Không thể thực hiện kéo về bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
644
783
-#: advice.c:189
645
msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
646
msgstr ""
647
"Không thể thực hiện hoàn nguyên bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
648
"trộn."
649
789
-#: advice.c:191
650
#, c-format
651
msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
652
msgstr ""
653
"Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
654
"hòa trộn."
655
796
-#: advice.c:199
656
msgid ""
657
"Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
658
"as appropriate to mark resolution and make a commit."
@@ -801,27 +660,21 @@ msgstr ""
660
"Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
661
"dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
662
804
-#: advice.c:207
663
msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
664
msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
665
808
-#: advice.c:212 builtin/merge.c:1388
666
msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
667
msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
668
812
-#: advice.c:214
669
msgid "Please, commit your changes before merging."
670
msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
671
816
-#: advice.c:215
672
msgid "Exiting because of unfinished merge."
673
msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
674
820
-#: advice.c:220
675
msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
676
msgstr "Thực hiện lệnh chuyển-tiếp-nhanh là không thể được, đang bỏ qua."
677
824
-#: advice.c:230
678
#, c-format
679
msgid ""
680
"The following paths and/or pathspecs matched paths that exist\n"
@@ -833,7 +686,6 @@ msgstr ""
686
"bên ngoài định nghĩa “sparse-checkout” của bạn, vì vậy sẽ không\n"
687
"cập nhật trong chỉ mục:\n"
688
836
-#: advice.c:237
689
msgid ""
690
"If you intend to update such entries, try one of the following:\n"
691
"* Use the --sparse option.\n"
@@ -843,7 +695,6 @@ msgstr ""
695
"* Sử dụng tùy chọn --sparse.\n"
696
"* Vô hiệu hóa hoặc sửa đổi các quy tắc thưa thớt."
697
846
-#: advice.c:245
698
#, c-format
699
msgid ""
700
"Note: switching to '%s'.\n"
@@ -885,104 +736,67 @@ msgstr ""
736
"Tắt hướng dẫn này bằng cách đặt biến advice.detachedHead thành false\n"
737
"\n"
738
888
-#: alias.c:50
739
msgid "cmdline ends with \\"
740
msgstr "cmdline kết thúc với \\"
741
892
-#: alias.c:51
742
msgid "unclosed quote"
743
msgstr "chưa có dấu nháy đóng"
744
896
-#: apply.c:70
745
#, c-format
746
msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
747
msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
748
901
-#: apply.c:86
749
#, c-format
750
msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
751
msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
752
906
-#: apply.c:138 archive.c:584 parse-options.c:1122 range-diff.c:555
907
-#: revision.c:2314 revision.c:2318 revision.c:2327 revision.c:2332
908
-#: revision.c:2560 revision.c:2895 revision.c:2899 revision.c:2907
909
-#: revision.c:2910 revision.c:2912 builtin/add.c:507 builtin/add.c:509
910
-#: builtin/add.c:515 builtin/add.c:527 builtin/branch.c:755
911
-#: builtin/checkout.c:472 builtin/checkout.c:475 builtin/checkout.c:1663
912
-#: builtin/checkout.c:1773 builtin/checkout.c:1776 builtin/clone.c:921
913
-#: builtin/commit.c:359 builtin/commit.c:362 builtin/commit.c:1200
914
-#: builtin/commit.c:1256 builtin/commit.c:1273 builtin/describe.c:593
915
-#: builtin/diff-tree.c:155 builtin/difftool.c:733 builtin/fast-export.c:1245
916
-#: builtin/fetch.c:2141 builtin/fetch.c:2162 builtin/fetch.c:2167
917
-#: builtin/help.c:602 builtin/index-pack.c:1858 builtin/init-db.c:560
918
-#: builtin/log.c:1968 builtin/log.c:1970 builtin/ls-files.c:778
919
-#: builtin/merge-base.c:163 builtin/merge-base.c:169 builtin/merge.c:1409
920
-#: builtin/merge.c:1411 builtin/pack-objects.c:4098 builtin/push.c:592
921
-#: builtin/push.c:630 builtin/push.c:636 builtin/push.c:641
922
-#: builtin/rebase.c:1221 builtin/rebase.c:1223 builtin/rebase.c:1227
923
-#: builtin/repack.c:688 builtin/repack.c:719 builtin/reset.c:433
924
-#: builtin/reset.c:469 builtin/rev-list.c:537 builtin/show-branch.c:711
925
-#: builtin/stash.c:1696 builtin/stash.c:1699 builtin/submodule--helper.c:1328
926
-#: builtin/submodule--helper.c:3054 builtin/tag.c:527 builtin/tag.c:573
927
-#: builtin/worktree.c:779
753
#, c-format
754
msgid "options '%s' and '%s' cannot be used together"
755
msgstr "tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
756
932
-#: apply.c:141 apply.c:152 apply.c:155
757
#, c-format
758
msgid "'%s' outside a repository"
759
msgstr "'%s' ở ngoài một kho chứa"
760
937
-#: apply.c:807
761
#, c-format
762
msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
763
msgstr ""
764
"Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
765
"%s"
766
944
-#: apply.c:816
767
#, c-format
768
msgid "regexec returned %d for input: %s"
769
msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
770
949
-#: apply.c:890
771
#, c-format
772
msgid "unable to find filename in patch at line %d"
773
msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
774
954
-#: apply.c:928
775
#, c-format
776
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
777
msgstr ""
778
"git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
779
960
-#: apply.c:934
780
#, c-format
781
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
782
msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
783
965
-#: apply.c:935
784
#, c-format
785
msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
786
msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
787
970
-#: apply.c:940
788
#, c-format
789
msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
790
msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
791
975
-#: apply.c:969
792
#, c-format
793
msgid "invalid mode on line %d: %s"
794
msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
795
980
-#: apply.c:1288
796
#, c-format
797
msgid "inconsistent header lines %d and %d"
798
msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
799
985
-#: apply.c:1378
800
#, c-format
801
msgid ""
802
"git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
@@ -994,91 +808,73 @@ msgstr[0] ""
808
"phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
809
"thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
810
997
-#: apply.c:1391
811
#, c-format
812
msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
813
msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
814
1002
-#: apply.c:1487
815
#, c-format
816
msgid "recount: unexpected line: %.*s"
817
msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
818
1007
-#: apply.c:1556
819
#, c-format
820
msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
821
msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
822
1012
-#: apply.c:1759
823
msgid "new file depends on old contents"
824
msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
825
1016
-#: apply.c:1761
826
msgid "deleted file still has contents"
827
msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
828
1020
-#: apply.c:1795
829
#, c-format
830
msgid "corrupt patch at line %d"
831
msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
832
1025
-#: apply.c:1832
833
#, c-format
834
msgid "new file %s depends on old contents"
835
msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
836
1030
-#: apply.c:1834
837
#, c-format
838
msgid "deleted file %s still has contents"
839
msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
840
1035
-#: apply.c:1837
841
#, c-format
842
msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
843
msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
844
1040
-#: apply.c:1985
845
#, c-format
846
msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
847
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
848
1045
-#: apply.c:2022
849
#, c-format
850
msgid "unrecognized binary patch at line %d"
851
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
852
1050
-#: apply.c:2184
853
#, c-format
854
msgid "patch with only garbage at line %d"
855
msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
856
1055
-#: apply.c:2270
857
#, c-format
858
msgid "unable to read symlink %s"
859
msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
860
1060
-#: apply.c:2274
861
#, c-format
862
msgid "unable to open or read %s"
863
msgstr "không thể mở hay đọc %s"
864
1065
-#: apply.c:2943
865
#, c-format
866
msgid "invalid start of line: '%c'"
867
msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
868
1070
-#: apply.c:3064
869
#, c-format
870
msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
871
msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
872
msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
873
1076
-#: apply.c:3076
874
#, c-format
875
msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
876
msgstr "Ngữ cảnh bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
877
1081
-#: apply.c:3082
878
#, c-format
879
msgid ""
880
"while searching for:\n"
@@ -1087,657 +883,518 @@ msgstr ""
883
"trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
884
"%.*s"
885
1090
-#: apply.c:3104
886
#, c-format
887
msgid "missing binary patch data for '%s'"
888
msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
889
1095
-#: apply.c:3112
890
#, c-format
891
msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
892
msgstr ""
893
"không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược khúc thành "
894
"“%s”"
895
1102
-#: apply.c:3159
896
#, c-format
897
msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
898
msgstr ""
899
"không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
900
"đủ"
901
1109
-#: apply.c:3170
902
#, c-format
903
msgid ""
904
"the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
905
msgstr ""
906
"miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
907
1116
-#: apply.c:3178
908
#, c-format
909
msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
910
msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
911
1121
-#: apply.c:3196
912
#, c-format
913
msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
914
msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
915
1126
-#: apply.c:3209
916
#, c-format
917
msgid "binary patch does not apply to '%s'"
918
msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
919
1131
-#: apply.c:3216
920
#, c-format
921
msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
922
msgstr ""
923
"vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
924
"%s)"
925
1138
-#: apply.c:3237
926
#, c-format
927
msgid "patch failed: %s:%ld"
928
msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
929
1143
-#: apply.c:3360
930
#, c-format
931
msgid "cannot checkout %s"
932
msgstr "không thể lấy ra %s"
933
1148
-#: apply.c:3412 apply.c:3423 apply.c:3469 midx.c:105 pack-revindex.c:214
1149
-#: setup.c:310
934
#, c-format
935
msgid "failed to read %s"
936
msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
937
1154
-#: apply.c:3420
938
#, c-format
939
msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
940
msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
941
1159
-#: apply.c:3449 apply.c:3721
942
#, c-format
943
msgid "path %s has been renamed/deleted"
944
msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
945
1164
-#: apply.c:3559 apply.c:3736
946
#, c-format
947
msgid "%s: does not exist in index"
948
msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
949
1169
-#: apply.c:3568 apply.c:3744 apply.c:3960
950
#, c-format
951
msgid "%s: does not match index"
952
msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
953
1174
-#: apply.c:3605
954
msgid "repository lacks the necessary blob to perform 3-way merge."
955
msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện hòa trộn “3-way”."
956
1178
-#: apply.c:3608
957
#, c-format
958
msgid "Performing three-way merge...\n"
959
msgstr "Đang thực hiện hòa trộn “3-đường”…\n"
960
1183
-#: apply.c:3624 apply.c:3628
961
#, c-format
962
msgid "cannot read the current contents of '%s'"
963
msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
964
1188
-#: apply.c:3640
965
#, c-format
966
msgid "Failed to perform three-way merge...\n"
967
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
968
1193
-#: apply.c:3654
969
#, c-format
970
msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
971
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
972
1198
-#: apply.c:3659
973
#, c-format
974
msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
975
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
976
1203
-#: apply.c:3676
977
#, c-format
978
msgid "Falling back to direct application...\n"
979
msgstr "Đang trở lại ứng dụng chi phối…\n"
980
1208
-#: apply.c:3688
981
msgid "removal patch leaves file contents"
982
msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
983
1212
-#: apply.c:3761
984
#, c-format
985
msgid "%s: wrong type"
986
msgstr "%s: sai kiểu"
987
1217
-#: apply.c:3763
988
#, c-format
989
msgid "%s has type %o, expected %o"
990
msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
991
1222
-#: apply.c:3900 apply.c:3902 read-cache.c:903 read-cache.c:932
1223
-#: read-cache.c:1399
992
#, c-format
993
msgid "invalid path '%s'"
994
msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
995
1228
-#: apply.c:3958
996
#, c-format
997
msgid "%s: already exists in index"
998
msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
999
1233
-#: apply.c:3962
1000
#, c-format
1001
msgid "%s: already exists in working directory"
1002
msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
1003
1238
-#: apply.c:3982
1004
#, c-format
1005
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1006
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1007
1243
-#: apply.c:3987
1008
#, c-format
1009
msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1010
msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1011
1248
-#: apply.c:4007
1012
#, c-format
1013
msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
1014
msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
1015
1253
-#: apply.c:4011
1016
#, c-format
1017
msgid "%s: patch does not apply"
1018
msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
1019
1258
-#: apply.c:4026
1020
#, c-format
1021
msgid "Checking patch %s..."
1022
msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
1023
1263
-#: apply.c:4118
1024
#, c-format
1025
msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
1026
msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
1027
1268
-#: apply.c:4125
1028
#, c-format
1029
msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
1030
msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
1031
1273
-#: apply.c:4128
1032
#, c-format
1033
msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
1034
msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
1035
1278
-#: apply.c:4137
1036
#, c-format
1037
msgid "could not add %s to temporary index"
1038
msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
1039
1283
-#: apply.c:4147
1040
#, c-format
1041
msgid "could not write temporary index to %s"
1042
msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
1043
1288
-#: apply.c:4285
1044
#, c-format
1045
msgid "unable to remove %s from index"
1046
msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
1047
1293
-#: apply.c:4319
1048
#, c-format
1049
msgid "corrupt patch for submodule %s"
1050
msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
1051
1298
-#: apply.c:4325
1052
#, c-format
1053
msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1054
msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
1055
1303
-#: apply.c:4333
1056
#, c-format
1057
msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1058
msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
1059
1308
-#: apply.c:4339 apply.c:4484
1060
#, c-format
1061
msgid "unable to add cache entry for %s"
1062
msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1063
1313
-#: apply.c:4382 builtin/bisect--helper.c:540 builtin/gc.c:2258
1314
-#: builtin/gc.c:2293
1064
#, c-format
1065
msgid "failed to write to '%s'"
1066
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
1067
1319
-#: apply.c:4386
1068
#, c-format
1069
msgid "closing file '%s'"
1070
msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
1071
1324
-#: apply.c:4456
1072
#, c-format
1073
msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1074
msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
1075
1329
-#: apply.c:4554
1076
#, c-format
1077
msgid "Applied patch %s cleanly."
1078
msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
1079
1334
-#: apply.c:4562
1080
msgid "internal error"
1081
msgstr "lỗi nội bộ"
1082
1338
-#: apply.c:4565
1083
#, c-format
1084
msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1085
msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1086
msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
1087
1344
-#: apply.c:4576
1088
#, c-format
1089
msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
1090
msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
1091
1349
-#: apply.c:4584
1092
#, c-format
1093
msgid "cannot open %s"
1094
msgstr "không mở được “%s”"
1095
1354
-#: apply.c:4598
1096
#, c-format
1097
msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1098
msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
1099
1359
-#: apply.c:4602
1100
#, c-format
1101
msgid "Rejected hunk #%d."
1102
msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
1103
1364
-#: apply.c:4731
1104
#, c-format
1105
msgid "Skipped patch '%s'."
1106
msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
1107
1369
-#: apply.c:4740
1108
msgid "No valid patches in input (allow with \"--allow-empty\")"
1109
msgstr ""
1110
"Không có miếng vá hợp lệ nào trong đầu vào (cho phép với \"--allow-empty\")"
1111
1374
-#: apply.c:4761
1112
msgid "unable to read index file"
1113
msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
1114
1378
-#: apply.c:4918
1115
#, c-format
1116
msgid "can't open patch '%s': %s"
1117
msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
1118
1383
-#: apply.c:4945
1119
#, c-format
1120
msgid "squelched %d whitespace error"
1121
msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1122
msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
1123
1389
-#: apply.c:4951 apply.c:4966
1124
#, c-format
1125
msgid "%d line adds whitespace errors."
1126
msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1127
msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1128
1395
-#: apply.c:4959
1129
#, c-format
1130
msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1131
msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1132
msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1133
1401
-#: apply.c:4975 builtin/add.c:690 builtin/mv.c:338 builtin/rm.c:430
1134
msgid "Unable to write new index file"
1135
msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
1136
1405
-#: apply.c:5003
1137
msgid "don't apply changes matching the given path"
1138
msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1139
1409
-#: apply.c:5006
1140
msgid "apply changes matching the given path"
1141
msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1142
1413
-#: apply.c:5008 builtin/am.c:2379
1143
msgid "num"
1144
msgstr "số"
1145
1417
-#: apply.c:5009
1146
msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1147
msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
1148
1421
-#: apply.c:5012
1149
msgid "ignore additions made by the patch"
1150
msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
1151
1425
-#: apply.c:5014
1152
msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1153
msgstr ""
1154
"thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
1155
1430
-#: apply.c:5018
1156
msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1157
msgstr ""
1158
"hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
1159
1435
-#: apply.c:5020
1160
msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1161
msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
1162
1439
-#: apply.c:5022
1163
msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1164
msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
1165
1443
-#: apply.c:5024
1166
msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1167
msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
1168
1447
-#: apply.c:5026
1169
msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
1170
msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
1171
1451
-#: apply.c:5028
1172
msgid "apply a patch without touching the working tree"
1173
msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1174
1455
-#: apply.c:5030
1175
msgid "accept a patch that touches outside the working area"
1176
msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1177
1459
-#: apply.c:5033
1178
msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1179
msgstr ""
1180
"đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1181
1464
-#: apply.c:5035
1182
msgid "attempt three-way merge, fall back on normal patch if that fails"
1183
msgstr ""
1184
"thử hòa trộn kiểu three-way, quay lại dán bình thường nếu không thể thực "
1185
"hiện được"
1186
1470
-#: apply.c:5037
1187
msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1188
msgstr ""
1189
"xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
1190
1475
-#: apply.c:5040 builtin/checkout-index.c:230
1191
msgid "paths are separated with NUL character"
1192
msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
1193
1479
-#: apply.c:5042
1194
msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1195
msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1196
1483
-#: apply.c:5043 builtin/am.c:2355 builtin/am.c:2358
1484
-#: builtin/interpret-trailers.c:98 builtin/interpret-trailers.c:100
1485
-#: builtin/interpret-trailers.c:102 builtin/pack-objects.c:3983
1486
-#: builtin/rebase.c:1079
1197
msgid "action"
1198
msgstr "hành động"
1199
1490
-#: apply.c:5044
1200
msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1201
msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
1202
1494
-#: apply.c:5047 apply.c:5050
1203
msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1204
msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh"
1205
1498
-#: apply.c:5053
1206
msgid "apply the patch in reverse"
1207
msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
1208
1502
-#: apply.c:5055
1209
msgid "don't expect at least one line of context"
1210
msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng ngữ cảnh"
1211
1506
-#: apply.c:5057
1212
msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1213
msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1214
1510
-#: apply.c:5059
1215
msgid "allow overlapping hunks"
1216
msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
1217
1514
-#: apply.c:5062
1218
msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1219
msgstr ""
1220
"đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1221
1519
-#: apply.c:5065
1222
msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1223
msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1224
1523
-#: apply.c:5067 builtin/am.c:2367
1225
msgid "root"
1226
msgstr "gốc"
1227
1527
-#: apply.c:5068
1228
msgid "prepend <root> to all filenames"
1229
msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
1230
1531
-#: apply.c:5071
1231
msgid "don't return error for empty patches"
1232
msgstr "đừng trả về lỗi khi các miếng vá trống rỗng"
1233
1535
-#: archive-tar.c:125 archive-zip.c:346
1234
#, c-format
1235
msgid "cannot stream blob %s"
1236
msgstr "không thể stream blob “%s”"
1237
1540
-#: archive-tar.c:265 archive-zip.c:359
1238
#, c-format
1239
msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1240
msgstr "chế độ tập tin không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1241
1545
-#: archive-tar.c:447
1242
#, c-format
1243
msgid "unable to start '%s' filter"
1244
msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
1245
1550
-#: archive-tar.c:450
1246
msgid "unable to redirect descriptor"
1247
msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
1248
1554
-#: archive-tar.c:457
1249
#, c-format
1250
msgid "'%s' filter reported error"
1251
msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
1252
1559
-#: archive-zip.c:319
1253
#, c-format
1254
msgid "path is not valid UTF-8: %s"
1255
msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
1256
1564
-#: archive-zip.c:323
1257
#, c-format
1258
msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
1259
msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
1260
1569
-#: archive-zip.c:470 builtin/pack-objects.c:363 builtin/pack-objects.c:366
1261
#, c-format
1262
msgid "deflate error (%d)"
1263
msgstr "lỗi giải nén (%d)"
1264
1574
-#: archive-zip.c:604
1265
#, c-format
1266
msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
1267
msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
1268
1579
-#: archive.c:14
1269
msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
1270
msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>…]"
1271
1583
-#: archive.c:16
1272
msgid ""
1273
"git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
1274
msgstr ""
1275
"git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</"
1276
"đường/dẫn>…]"
1277
1590
-#: archive.c:17
1278
msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
1279
msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1280
1594
-#: archive.c:188 archive.c:341 builtin/gc.c:497 builtin/notes.c:238
1595
-#: builtin/tag.c:579
1281
#, c-format
1282
msgid "cannot read '%s'"
1283
msgstr "không thể đọc “%s”"
1284
1600
-#: archive.c:426 builtin/add.c:214 builtin/add.c:657 builtin/rm.c:334
1285
#, c-format
1286
msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1287
msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1288
1605
-#: archive.c:450
1289
#, c-format
1290
msgid "no such ref: %.*s"
1291
msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
1292
1610
-#: archive.c:456
1293
#, c-format
1294
msgid "not a valid object name: %s"
1295
msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
1296
1615
-#: archive.c:469
1297
#, c-format
1298
msgid "not a tree object: %s"
1299
msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
1300
1620
-#: archive.c:481
1301
msgid "current working directory is untracked"
1302
msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
1303
1624
-#: archive.c:522
1304
#, c-format
1305
msgid "File not found: %s"
1306
msgstr "Không tìm thấy tập tin: %s"
1307
1629
-#: archive.c:524
1308
#, c-format
1309
msgid "Not a regular file: %s"
1310
msgstr "Không phải một tập tin thường: %s"
1311
1634
-#: archive.c:551
1312
+#, c-format
1313
+msgid "unclosed quote: '%s'"
1314
+msgstr "chưa có dấu nháy đóng: '%s'"
1315
+
1316
+#, c-format
1317
+msgid "missing colon: '%s'"
1318
+msgstr "thiếu dấu hai chấm: “%s”"
1319
+
1320
+#, c-format
1321
+msgid "empty file name: '%s'"
1322
+msgstr "tên tập tin trống rỗng: “%s”"
1323
+
1324
msgid "fmt"
1325
msgstr "định_dạng"
1326
1638
-#: archive.c:551
1327
msgid "archive format"
1328
msgstr "định dạng lưu trữ"
1329
1642
-#: archive.c:552 builtin/log.c:1809
1330
msgid "prefix"
1331
msgstr "tiền_tố"
1332
1646
-#: archive.c:553
1333
msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1334
msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1335
1650
-#: archive.c:554 archive.c:557 builtin/blame.c:881 builtin/blame.c:885
1651
-#: builtin/blame.c:886 builtin/commit-tree.c:115 builtin/config.c:135
1652
-#: builtin/fast-export.c:1181 builtin/fast-export.c:1183
1653
-#: builtin/fast-export.c:1187 builtin/grep.c:936 builtin/hash-object.c:104
1654
-#: builtin/ls-files.c:654 builtin/ls-files.c:657 builtin/notes.c:410
1655
-#: builtin/notes.c:576 builtin/read-tree.c:115 parse-options.h:195
1336
msgid "file"
1337
msgstr "tập_tin"
1338
1659
-#: archive.c:555
1339
msgid "add untracked file to archive"
1340
msgstr "thêm các tập tin không được theo dõi vào kho lưu"
1341
1663
-#: archive.c:558 builtin/archive.c:88
1342
+msgid "path:content"
1343
+msgstr "đường dẫn:nội dung"
1344
+
1345
msgid "write the archive to this file"
1346
msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
1347
1667
-#: archive.c:560
1348
msgid "read .gitattributes in working directory"
1349
msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
1350
1671
-#: archive.c:561
1351
msgid "report archived files on stderr"
1352
msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
1353
1675
-#: archive.c:563
1354
msgid "set compression level"
1355
msgstr "đặt mức nén"
1356
1679
-#: archive.c:566
1357
msgid "list supported archive formats"
1358
msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1359
1683
-#: archive.c:568 builtin/archive.c:89 builtin/clone.c:122 builtin/clone.c:125
1684
-#: builtin/submodule--helper.c:1884 builtin/submodule--helper.c:2718
1360
msgid "repo"
1361
msgstr "kho"
1362
1688
-#: archive.c:569 builtin/archive.c:90
1363
msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
1364
msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
1365
1692
-#: archive.c:570 builtin/archive.c:91 builtin/difftool.c:708
1693
-#: builtin/notes.c:496
1366
msgid "command"
1367
msgstr "lệnh"
1368
1697
-#: archive.c:571 builtin/archive.c:92
1369
msgid "path to the remote git-upload-archive command"
1370
msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-archive trên máy chủ"
1371
1701
-#: archive.c:578
1372
msgid "Unexpected option --remote"
1373
msgstr "Gặp tùy chọn không cần --remote"
1374
1705
-#: archive.c:580 fetch-pack.c:300 revision.c:2914 builtin/add.c:530
1706
-#: builtin/add.c:562 builtin/checkout.c:1782 builtin/clone.c:1099
1707
-#: builtin/clone.c:1102 builtin/commit.c:371 builtin/fast-export.c:1230
1708
-#: builtin/index-pack.c:1854 builtin/log.c:2140 builtin/reset.c:442
1709
-#: builtin/reset.c:500 builtin/rm.c:281 builtin/stash.c:1708
1710
-#: builtin/worktree.c:580 builtin/worktree.c:781 http-fetch.c:144
1711
-#: http-fetch.c:153
1375
#, c-format
1376
msgid "the option '%s' requires '%s'"
1377
msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu “%s”"
1378
1716
-#: archive.c:582
1379
msgid "Unexpected option --output"
1380
msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
1381
1720
-#: archive.c:606
1382
#, c-format
1383
msgid "Unknown archive format '%s'"
1384
msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
1385
1725
-#: archive.c:615
1386
#, c-format
1387
msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
1388
msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
1389
1730
-#: attr.c:202
1390
#, c-format
1391
msgid "%.*s is not a valid attribute name"
1392
msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
1393
1735
-#: attr.c:363
1394
#, c-format
1395
msgid "%s not allowed: %s:%d"
1396
msgstr "%s không được phép: %s:%d"
1397
1740
-#: attr.c:403
1398
msgid ""
1399
"Negative patterns are ignored in git attributes\n"
1400
"Use '\\!' for literal leading exclamation."
@@ -1745,22 +1402,18 @@ msgstr ""
1402
"Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
1403
"Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
1404
1748
-#: bisect.c:488
1405
#, c-format
1406
msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
1407
msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
1408
1753
-#: bisect.c:698
1409
#, c-format
1410
msgid "We cannot bisect more!\n"
1411
msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
1412
1758
-#: bisect.c:765
1413
#, c-format
1414
msgid "Not a valid commit name %s"
1415
msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
1416
1763
-#: bisect.c:790
1417
#, c-format
1418
msgid ""
1419
"The merge base %s is bad.\n"
@@ -1769,7 +1422,6 @@ msgstr ""
1422
"Hòa trộn trên %s là sai.\n"
1423
"Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
1424
1772
-#: bisect.c:795
1425
#, c-format
1426
msgid ""
1427
"The merge base %s is new.\n"
@@ -1778,7 +1430,6 @@ msgstr ""
1430
"Hòa trộn trên %s là mới.\n"
1431
"Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
1432
1781
-#: bisect.c:800
1433
#, c-format
1434
msgid ""
1435
"The merge base %s is %s.\n"
@@ -1787,7 +1438,6 @@ msgstr ""
1438
"Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1439
"Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1440
1790
-#: bisect.c:808
1441
#, c-format
1442
msgid ""
1443
"Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
@@ -1798,7 +1448,6 @@ msgstr ""
1448
"git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1449
"Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1450
1801
-#: bisect.c:821
1451
#, c-format
1452
msgid ""
1453
"the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
@@ -1810,36 +1459,29 @@ msgstr ""
1459
"%s.\n"
1460
"Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1461
1813
-#: bisect.c:860
1462
#, c-format
1463
msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1464
msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1465
1818
-#: bisect.c:910
1466
#, c-format
1467
msgid "a %s revision is needed"
1468
msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1469
1823
-#: bisect.c:940
1470
#, c-format
1471
msgid "could not create file '%s'"
1472
msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1473
1828
-#: bisect.c:986 builtin/merge.c:155
1474
#, c-format
1475
msgid "could not read file '%s'"
1476
msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1477
1833
-#: bisect.c:1026
1478
msgid "reading bisect refs failed"
1479
msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1480
1837
-#: bisect.c:1056
1481
#, c-format
1482
msgid "%s was both %s and %s\n"
1483
msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1484
1842
-#: bisect.c:1065
1485
#, c-format
1486
msgid ""
1487
"No testable commit found.\n"
@@ -1848,7 +1490,6 @@ msgstr ""
1490
"Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1491
"Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1492
1851
-#: bisect.c:1094
1493
#, c-format
1494
msgid "(roughly %d step)"
1495
msgid_plural "(roughly %d steps)"
@@ -1857,52 +1498,38 @@ msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1498
#. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1499
#. steps)" translation.
1500
#.
1860
-#: bisect.c:1100
1501
#, c-format
1502
msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1503
msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1504
msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1505
1866
-#: blame.c:2773
1506
msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1507
msgstr "tùy chọn --contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1508
1870
-#: blame.c:2787
1509
msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1510
msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1511
1874
-#: blame.c:2808
1512
msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1513
msgstr ""
1514
"cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1515
1879
-#: blame.c:2817 bundle.c:231 midx.c:1058 ref-filter.c:2371 remote.c:2157
1880
-#: sequencer.c:2348 sequencer.c:4872 submodule.c:913 builtin/commit.c:1118
1881
-#: builtin/log.c:437 builtin/log.c:1055 builtin/log.c:1663 builtin/log.c:2096
1882
-#: builtin/log.c:2387 builtin/merge.c:431 builtin/pack-objects.c:3381
1883
-#: builtin/pack-objects.c:3781 builtin/pack-objects.c:3796
1884
-#: builtin/shortlog.c:255
1516
msgid "revision walk setup failed"
1517
msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1518
1888
-#: blame.c:2835
1519
msgid ""
1520
"--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1521
msgstr ""
1522
"cùng sử dụng --reverse --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1523
"tiên"
1524
1895
-#: blame.c:2846
1525
#, c-format
1526
msgid "no such path %s in %s"
1527
msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1528
1900
-#: blame.c:2857
1529
#, c-format
1530
msgid "cannot read blob %s for path %s"
1531
msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1532
1905
-#: branch.c:93
1533
msgid ""
1534
"cannot inherit upstream tracking configuration of multiple refs when "
1535
"rebasing is requested"
@@ -1910,31 +1537,25 @@ msgstr ""
1537
"không thể kế thừa cấu hình theo dõi thượng nguồn của nhiều tham chiếu khi mà "
1538
"lệnh cải tổ được yêu cầu"
1539
1913
-#: branch.c:104
1540
#, c-format
1541
msgid "not setting branch '%s' as its own upstream"
1542
msgstr "không cài đặt nhánh '%s' như là thượng nguồn của nó"
1543
1918
-#: branch.c:160
1544
#, c-format
1545
msgid "branch '%s' set up to track '%s' by rebasing."
1546
msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi “%s” bằng cách rebase."
1547
1923
-#: branch.c:161
1548
#, c-format
1549
msgid "branch '%s' set up to track '%s'."
1550
msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi “%s”."
1551
1928
-#: branch.c:164
1552
#, c-format
1553
msgid "branch '%s' set up to track:"
1554
msgstr "nhánh “%s” cài đặt để theo dõi:"
1555
1933
-#: branch.c:176
1556
msgid "unable to write upstream branch configuration"
1557
msgstr "không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1558
1937
-#: branch.c:178
1559
msgid ""
1560
"\n"
1561
"After fixing the error cause you may try to fix up\n"
@@ -1944,34 +1565,32 @@ msgstr ""
1565
"Sau khi sửa nguyên nhân gây lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1566
"thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh:"
1567
1947
-#: branch.c:219
1568
#, c-format
1569
msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no remote is set"
1570
msgstr ""
1571
"đã hỏi để kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có máy chủ nào được đặt"
1572
1953
-#: branch.c:225
1573
#, c-format
1574
msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no merge configuration is set"
1575
msgstr ""
1576
"đã hỏi để kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có cấu hình hòa trộn nào "
1577
"được đặt"
1578
1960
-#: branch.c:277
1579
#, c-format
1580
msgid "not tracking: ambiguous information for ref '%s'"
1581
msgstr "không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu '%s'"
1582
1583
+#. #-#-#-#-# branch.c.po #-#-#-#-#
1584
#. TRANSLATORS: This is a line listing a remote with duplicate
1585
#. refspecs in the advice message below. For RTL languages you'll
1586
#. probably want to swap the "%s" and leading " " space around.
1587
#.
1588
+#. #-#-#-#-# object-name.c.po #-#-#-#-#
1589
#. TRANSLATORS: This is line item of ambiguous object output
1590
#. from describe_ambiguous_object() above. For RTL languages
1591
#. you'll probably want to swap the "%s" and leading " " space
1592
#. around.
1593
#.
1974
-#: branch.c:289 object-name.c:464
1594
#, c-format
1595
msgid " %s\n"
1596
msgstr " %s\n"
@@ -1979,7 +1598,6 @@ msgstr " %s\n"
1598
#. TRANSLATORS: The second argument is a \n-delimited list of
1599
#. duplicate refspecs, composed above.
1600
#.
1982
-#: branch.c:295
1601
#, c-format
1602
msgid ""
1603
"There are multiple remotes whose fetch refspecs map to the remote\n"
@@ -2000,34 +1618,28 @@ msgstr ""
1618
"các máy chủ khác nhau lấy các refspecs ánh xạ đến\n"
1619
"không gian tên theo dõi khác."
1620
2003
-#: branch.c:344
1621
#, c-format
1622
msgid "'%s' is not a valid branch name"
1623
msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ"
1624
2008
-#: branch.c:364
1625
#, c-format
1626
msgid "a branch named '%s' already exists"
1627
msgstr "đã có nhánh mang tên “%s”"
1628
2013
-#: branch.c:370
1629
#, c-format
1630
msgid "cannot force update the branch '%s' checked out at '%s'"
1631
msgstr "không thể ép buộc cập nhật nhánh “%s” đã được lấy ra tại “%s”"
1632
2018
-#: branch.c:393
1633
#, c-format
1634
msgid "cannot set up tracking information; starting point '%s' is not a branch"
1635
msgstr ""
1636
"không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1637
"nhánh"
1638
2025
-#: branch.c:395
1639
#, c-format
1640
msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1641
msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1642
2030
-#: branch.c:397
1643
msgid ""
1644
"\n"
1645
"If you are planning on basing your work on an upstream\n"
@@ -2047,28 +1659,22 @@ msgstr ""
1659
"sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1660
"\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1661
2050
-#: branch.c:445 builtin/replace.c:321 builtin/replace.c:377
2051
-#: builtin/replace.c:423 builtin/replace.c:453
1662
#, c-format
1663
msgid "not a valid object name: '%s'"
1664
msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
1665
2056
-#: branch.c:465
1666
#, c-format
1667
msgid "ambiguous object name: '%s'"
1668
msgstr "tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1669
2061
-#: branch.c:470
1670
#, c-format
1671
msgid "not a valid branch point: '%s'"
1672
msgstr "không phải là một điểm nhánh hợp lệ: “%s”"
1673
2066
-#: branch.c:658
1674
#, c-format
1675
msgid "submodule '%s': unable to find submodule"
1676
msgstr "mô-đun-con “%s”: không thể tìm thấy mô-đun-con"
1677
2071
-#: branch.c:661
1678
#, c-format
1679
msgid ""
1680
"You may try updating the submodules using 'git checkout %s && git submodule "
@@ -2077,22960 +1683,18371 @@ msgstr ""
1683
"Bạn có thể thử cập nhật các mô-đun-con bằng cách sử dụng 'git checkout %s && "
1684
"git submodule update --init'"
1685
2080
-#: branch.c:672 branch.c:698
1686
#, c-format
1687
msgid "submodule '%s': cannot create branch '%s'"
1688
msgstr "mô-đun-con “%s”: không thể tạo nhánh “%s”"
1689
2085
-#: branch.c:730
1690
#, c-format
1691
msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1692
msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1693
2090
-#: branch.c:755
1694
#, c-format
1695
msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1696
msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1697
2095
-#: bundle.c:45
2096
-#, c-format
2097
-msgid "unrecognized bundle hash algorithm: %s"
2098
-msgstr "không hiểu thuật toán băm dữ liệu bundle: %s"
1698
+msgid "git add [<options>] [--] <pathspec>..."
1699
+msgstr "git add [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>…"
1700
2100
-#: bundle.c:53
1701
#, c-format
2102
-msgid "unknown capability '%s'"
2103
-msgstr "không hiểu dung lượng “%s”"
1702
+msgid "cannot chmod %cx '%s'"
1703
+msgstr "không thể chmod %cx “%s”"
1704
2105
-#: bundle.c:79
1705
#, c-format
2107
-msgid "'%s' does not look like a v2 or v3 bundle file"
2108
-msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 hay v3 bundle (định dạng dump của git)"
1706
+msgid "unexpected diff status %c"
1707
+msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
1708
2110
-#: bundle.c:118
2111
-#, c-format
2112
-msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
2113
-msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1709
+msgid "updating files failed"
1710
+msgstr "cập nhật tập tin gặp lỗi"
1711
2115
-#: bundle.c:145 rerere.c:464 rerere.c:675 sequencer.c:2616 sequencer.c:3402
2116
-#: builtin/commit.c:865
1712
#, c-format
2118
-msgid "could not open '%s'"
2119
-msgstr "không thể mở “%s”"
1713
+msgid "remove '%s'\n"
1714
+msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
1715
2121
-#: bundle.c:203
2122
-msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
2123
-msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1716
+msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1717
+msgstr ""
1718
+"Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
1719
2125
-#: bundle.c:206
2126
-msgid "need a repository to verify a bundle"
2127
-msgstr "cần một kho chứa để thẩm tra một bundle"
1720
+msgid "Could not read the index"
1721
+msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
1722
+
1723
+msgid "Could not write patch"
1724
+msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
1725
+
1726
+msgid "editing patch failed"
1727
+msgstr "gặp lỗi khi sửa miếng vá"
1728
2129
-#: bundle.c:264
1729
#, c-format
2131
-msgid "The bundle contains this ref:"
2132
-msgid_plural "The bundle contains these %<PRIuMAX> refs:"
2133
-msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %<PRIuMAX> tham chiếu:"
1730
+msgid "Could not stat '%s'"
1731
+msgstr "Không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
1732
2135
-#: bundle.c:272
2136
-msgid "The bundle records a complete history."
2137
-msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1733
+msgid "Empty patch. Aborted."
1734
+msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
1735
2139
-#: bundle.c:274
1736
#, c-format
2141
-msgid "The bundle requires this ref:"
2142
-msgid_plural "The bundle requires these %<PRIuMAX> refs:"
2143
-msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %<PRIuMAX> tham chiếu này:"
1737
+msgid "Could not apply '%s'"
1738
+msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
1739
2145
-#: bundle.c:350
2146
-msgid "unable to dup bundle descriptor"
2147
-msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1740
+msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
1741
+msgstr ""
1742
+"Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
1743
+"của bạn:\n"
1744
2149
-#: bundle.c:357
2150
-msgid "Could not spawn pack-objects"
2151
-msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1745
+msgid "dry run"
1746
+msgstr "chạy thử"
1747
2153
-#: bundle.c:368
2154
-msgid "pack-objects died"
2155
-msgstr "đối tượng gói đã chết"
1748
+msgid "be verbose"
1749
+msgstr "chi tiết"
1750
2157
-#: bundle.c:417
2158
-#, c-format
2159
-msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
2160
-msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1751
+msgid "interactive picking"
1752
+msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1753
2162
-#: bundle.c:533 builtin/log.c:211 builtin/log.c:1975 builtin/shortlog.c:400
2163
-#, c-format
2164
-msgid "unrecognized argument: %s"
2165
-msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1754
+msgid "select hunks interactively"
1755
+msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
1756
2167
-#: bundle.c:548
2168
-#, c-format
2169
-msgid "unsupported bundle version %d"
2170
-msgstr "phiên bản bundle %d không được hỗ trợ"
1757
+msgid "edit current diff and apply"
1758
+msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
1759
2172
-#: bundle.c:550
2173
-#, c-format
2174
-msgid "cannot write bundle version %d with algorithm %s"
2175
-msgstr "không thể ghi phiên bản bundle %d với thuật toán %s"
1760
+msgid "allow adding otherwise ignored files"
1761
+msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
1762
2177
-#: bundle.c:600
2178
-msgid "Refusing to create empty bundle."
2179
-msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1763
+msgid "update tracked files"
1764
+msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
1765
2181
-#: bundle.c:610
2182
-#, c-format
2183
-msgid "cannot create '%s'"
2184
-msgstr "không thể tạo “%s”"
1766
+msgid "renormalize EOL of tracked files (implies -u)"
1767
+msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ý là -u)"
1768
2186
-#: bundle.c:639
2187
-msgid "index-pack died"
2188
-msgstr "mục lục gói đã chết"
1769
+msgid "record only the fact that the path will be added later"
1770
+msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
1771
2190
-#: chunk-format.c:117
2191
-msgid "terminating chunk id appears earlier than expected"
2192
-msgstr "mã mảnh kết thúc sớm hơn bình thường"
1772
+msgid "add changes from all tracked and untracked files"
1773
+msgstr ""
1774
+"thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
1775
+"vết"
1776
2194
-#: chunk-format.c:126
2195
-#, c-format
2196
-msgid "improper chunk offset(s) %<PRIx64> and %<PRIx64>"
2197
-msgstr "bù mảnh không đúng cách %<PRIx64> và %<PRIx64>"
1777
+msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
1778
+msgstr ""
1779
+"lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
1780
2199
-#: chunk-format.c:133
2200
-#, c-format
2201
-msgid "duplicate chunk ID %<PRIx32> found"
2202
-msgstr "tìm thấy ID của mảnh bị trùng lặp %<PRIx32>"
1781
+msgid "don't add, only refresh the index"
1782
+msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
1783
+
1784
+msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
1785
+msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
1786
+
1787
+msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
1788
+msgstr ""
1789
+"kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
1790
+
1791
+msgid "allow updating entries outside of the sparse-checkout cone"
1792
+msgstr "cho phép cập nhật các mục ở ngoài “sparse-checkout cone”"
1793
+
1794
+msgid "override the executable bit of the listed files"
1795
+msgstr "ghi đè lên bít thi hành của các tập tin được liệt kê"
1796
+
1797
+msgid "warn when adding an embedded repository"
1798
+msgstr "cảnh báo khi thêm một kho nhúng"
1799
2204
-#: chunk-format.c:147
1800
#, c-format
2206
-msgid "final chunk has non-zero id %<PRIx32>"
2207
-msgstr "mảnh cuối cùng có id không bằng không %<PRIx32>"
1801
+msgid ""
1802
+"You've added another git repository inside your current repository.\n"
1803
+"Clones of the outer repository will not contain the contents of\n"
1804
+"the embedded repository and will not know how to obtain it.\n"
1805
+"If you meant to add a submodule, use:\n"
1806
+"\n"
1807
+"\tgit submodule add <url> %s\n"
1808
+"\n"
1809
+"If you added this path by mistake, you can remove it from the\n"
1810
+"index with:\n"
1811
+"\n"
1812
+"\tgit rm --cached %s\n"
1813
+"\n"
1814
+"See \"git help submodule\" for more information."
1815
+msgstr ""
1816
+"Bạn vừa thêm một kho git vào bên trong kho hiện tại của bạn.\n"
1817
+"Các bản sao của kho ngoài sẽ không chứa các nội dung của\n"
1818
+"kho nhúng và sẽ không biết làm thế nào để lấy nó.\n"
1819
+"Nếu ý bạn là thêm một mô-đun-con, hãy chạy:\n"
1820
+"\n"
1821
+"\tgit submodule add <url> %s\n"
1822
+"\n"
1823
+"Nếu bạn đã thêm miếng vá này chỉ là sai sót, bạn có thể xóa bỏ\n"
1824
+"nó khỏi mục lục bằng:\n"
1825
+"\n"
1826
+"\tgit rm --cached %s\n"
1827
+"\n"
1828
+"Xem \"git help submodule\" để biết thêm chi tiết."
1829
2209
-#: color.c:354
1830
#, c-format
2211
-msgid "invalid color value: %.*s"
2212
-msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1831
+msgid "adding embedded git repository: %s"
1832
+msgstr "thêm cần một kho git nhúng: %s"
1833
2214
-#: commit-graph.c:204 midx.c:52
2215
-msgid "invalid hash version"
2216
-msgstr "phiên bản băm không hợp lệ"
1834
+msgid ""
1835
+"Use -f if you really want to add them.\n"
1836
+"Turn this message off by running\n"
1837
+"\"git config advice.addIgnoredFile false\""
1838
+msgstr ""
1839
+"Sử dụng -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng.\n"
1840
+"Tắt thông báo này bằng cách chạy lệnh\n"
1841
+"\"git config advice.addIgnoredFile false\""
1842
2218
-#: commit-graph.c:262
2219
-msgid "commit-graph file is too small"
2220
-msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ"
1843
+msgid "adding files failed"
1844
+msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
1845
2222
-#: commit-graph.c:355
1846
#, c-format
2224
-msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
2225
-msgstr "chữ ký đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp chữ ký %X"
1847
+msgid "--chmod param '%s' must be either -x or +x"
1848
+msgstr "--chmod tham số “%s” phải hoặc là -x hay +x"
1849
2227
-#: commit-graph.c:362
1850
#, c-format
2229
-msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
2230
-msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1851
+msgid "'%s' and pathspec arguments cannot be used together"
1852
+msgstr "'%s' và các tham số đặc tả đường dẫn không thể dùng cùng nhau"
1853
2232
-#: commit-graph.c:369
1854
#, c-format
2234
-msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
2235
-msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1855
+msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
1856
+msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
1857
2237
-#: commit-graph.c:386
2238
-#, c-format
2239
-msgid "commit-graph file is too small to hold %u chunks"
2240
-msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ để giữ %u mảnh dữ liệu"
1858
+msgid ""
1859
+"Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
1860
+"Turn this message off by running\n"
1861
+"\"git config advice.addEmptyPathspec false\""
1862
+msgstr ""
1863
+"Có lẽ bạn muốn chạy “git add .”?\n"
1864
+"Tắt thông báo này bằng cách chạy lệnh\n"
1865
+"\"git config advice.addEmptyPathspec false\""
1866
2242
-#: commit-graph.c:485
2243
-msgid "commit-graph has no base graphs chunk"
2244
-msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có không có mảnh các đồ họa cơ sở"
1867
+msgid "index file corrupt"
1868
+msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
1869
2246
-#: commit-graph.c:495
2247
-msgid "commit-graph chain does not match"
2248
-msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
1870
+#, c-format
1871
+msgid "bad action '%s' for '%s'"
1872
+msgstr "thao tác sai “%s” cho “%s”"
1873
2250
-#: commit-graph.c:543
1874
#, c-format
2252
-msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
2253
-msgstr ""
2254
-"móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng “%s” không phải là "
2255
-"một mã băm"
1875
+msgid "invalid value for '%s': '%s'"
1876
+msgstr "giá trị không hợp lệ cho '%s': '%s'"
1877
2257
-#: commit-graph.c:567
2258
-msgid "unable to find all commit-graph files"
2259
-msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1878
+#, c-format
1879
+msgid "could not read '%s'"
1880
+msgstr "không thể đọc “%s”"
1881
2261
-#: commit-graph.c:752 commit-graph.c:789
2262
-msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
2263
-msgstr ""
2264
-"vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
2265
-"bị hỏng"
1882
+msgid "could not parse author script"
1883
+msgstr "không thể phân tích cú pháp văn lệnh tác giả"
1884
2267
-#: commit-graph.c:773
1885
#, c-format
2269
-msgid "could not find commit %s"
2270
-msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1886
+msgid "could not parse %s"
1887
+msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1888
2272
-#: commit-graph.c:806
2273
-msgid "commit-graph requires overflow generation data but has none"
2274
-msgstr "commit-graph yêu cầu dữ liệu tạo tràn nhưng không có"
1889
+#, c-format
1890
+msgid "'%s' was deleted by the applypatch-msg hook"
1891
+msgstr "“%s” bị xóa bởi móc applypatch-msg"
1892
2276
-#: commit-graph.c:1111 builtin/am.c:1370 builtin/checkout.c:775
2277
-#: builtin/clone.c:705
1893
#, c-format
2279
-msgid "unable to parse commit %s"
2280
-msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
1894
+msgid "Malformed input line: '%s'."
1895
+msgstr "Dòng đầu vào dị hình: “%s”."
1896
2282
-#: commit-graph.c:1373 builtin/pack-objects.c:3078
1897
#, c-format
2284
-msgid "unable to get type of object %s"
2285
-msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1898
+msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
1899
+msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
1900
2287
-#: commit-graph.c:1404
2288
-msgid "Loading known commits in commit graph"
2289
-msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
1901
+msgid "fseek failed"
1902
+msgstr "fseek gặp lỗi"
1903
2291
-#: commit-graph.c:1421
2292
-msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
2293
-msgstr ""
2294
-"Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
2295
-"chuyển giao"
1904
+#, c-format
1905
+msgid "could not open '%s' for reading"
1906
+msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
1907
2297
-#: commit-graph.c:1441
2298
-msgid "Clearing commit marks in commit graph"
2299
-msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1908
+#, c-format
1909
+msgid "could not open '%s' for writing"
1910
+msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
1911
2301
-#: commit-graph.c:1460
2302
-msgid "Computing commit graph topological levels"
2303
-msgstr "Đang tính mức hình học tô-pô tạo đồ thị các lần chuyển giao"
1912
+#, c-format
1913
+msgid "could not parse patch '%s'"
1914
+msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
1915
2305
-#: commit-graph.c:1513
2306
-msgid "Computing commit graph generation numbers"
2307
-msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
1916
+msgid "Only one StGIT patch series can be applied at once"
1917
+msgstr "Chỉ có một sê-ri miếng vá StGIT được áp dụng một lúc"
1918
2309
-#: commit-graph.c:1598
2310
-msgid "Computing commit changed paths Bloom filters"
2311
-msgstr "Đang tính toán chuyển giao các bộ lọc Bloom đường dẫn bị thay đổi"
1919
+msgid "invalid timestamp"
1920
+msgstr "dấu thời gian không hợp lệ"
1921
2313
-#: commit-graph.c:1675
2314
-msgid "Collecting referenced commits"
2315
-msgstr "Đang sưu tập các lần chuyển giao được tham chiếu"
1922
+msgid "invalid Date line"
1923
+msgstr "dòng Ngày tháng không hợp lệ"
1924
+
1925
+msgid "invalid timezone offset"
1926
+msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
1927
+
1928
+msgid "Patch format detection failed."
1929
+msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
1930
2317
-#: commit-graph.c:1701
1931
#, c-format
2319
-msgid "Finding commits for commit graph in %<PRIuMAX> pack"
2320
-msgid_plural "Finding commits for commit graph in %<PRIuMAX> packs"
2321
-msgstr[0] ""
2322
-"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %<PRIuMAX> gói"
1932
+msgid "failed to create directory '%s'"
1933
+msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
1934
+
1935
+msgid "Failed to split patches."
1936
+msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
1937
2324
-#: commit-graph.c:1714
1938
#, c-format
2326
-msgid "error adding pack %s"
2327
-msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1939
+msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\"."
1940
+msgstr "Khi bạn đã giải quyết xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
1941
2329
-#: commit-graph.c:1718
1942
#, c-format
2331
-msgid "error opening index for %s"
2332
-msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1943
+msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead."
1944
+msgstr ""
1945
+"Nếu bạn muốn bỏ qua miếng vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\" để thay thế."
1946
2334
-#: commit-graph.c:1756
2335
-msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
1947
+#, c-format
1948
+msgid "To record the empty patch as an empty commit, run \"%s --allow-empty\"."
1949
msgstr ""
2337
-"Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
2338
-"tượng đã đóng gói"
1950
+"Để ghi một miếng vá trống rỗng như một lần chuyển giao rông, \"%s --allow-"
1951
+"empty\"."
1952
2340
-#: commit-graph.c:1774
2341
-msgid "Finding extra edges in commit graph"
2342
-msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
1953
+#, c-format
1954
+msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"."
1955
+msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s --abort\"."
1956
2344
-#: commit-graph.c:1823
2345
-msgid "failed to write correct number of base graph ids"
2346
-msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
1957
+msgid "Patch sent with format=flowed; space at the end of lines might be lost."
1958
+msgstr ""
1959
+"Miếng vá được gửi với format=flowed; khoảng trống ở cuối của các dòng có thể "
1960
+"bị mất."
1961
2348
-#: commit-graph.c:1854 midx.c:1168 builtin/sparse-checkout.c:475
1962
#, c-format
2350
-msgid "unable to create leading directories of %s"
2351
-msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
2352
-
2353
-#: commit-graph.c:1868
2354
-msgid "unable to create temporary graph layer"
2355
-msgstr "không thể tạo lớp sơ đồ tạm thời"
1963
+msgid "missing author line in commit %s"
1964
+msgstr "thiếu dòng tác giả trong lần chuyển gia %s"
1965
2357
-#: commit-graph.c:1873
1966
#, c-format
2359
-msgid "unable to adjust shared permissions for '%s'"
2360
-msgstr "không thể chỉnh sửa quyền chia sẻ thành “%s”"
1967
+msgid "invalid ident line: %.*s"
1968
+msgstr "dòng định danh không hợp lệ: %.*s"
1969
2362
-#: commit-graph.c:1930
1970
#, c-format
2364
-msgid "Writing out commit graph in %d pass"
2365
-msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
2366
-msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
1971
+msgid "unable to parse commit %s"
1972
+msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
1973
2368
-#: commit-graph.c:1967
2369
-msgid "unable to open commit-graph chain file"
2370
-msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
1974
+msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
1975
+msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện “3-way merge”."
1976
2372
-#: commit-graph.c:1983
2373
-msgid "failed to rename base commit-graph file"
2374
-msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1977
+msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
1978
+msgstr ""
1979
+"Sử dụng thông tin trong bảng mục lục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở…"
1980
2376
-#: commit-graph.c:2004
2377
-msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
2378
-msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
1981
+msgid ""
1982
+"Did you hand edit your patch?\n"
1983
+"It does not apply to blobs recorded in its index."
1984
+msgstr ""
1985
+"Bạn đã sửa miếng vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
1986
+"Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong bảng mục lục của nó."
1987
2380
-#: commit-graph.c:2137
2381
-msgid "Scanning merged commits"
2382
-msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
1988
+msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
1989
+msgstr "Đang dùng phương án dự phòng: vá bản cơ sở và “hòa trộn 3-đường”…"
1990
2384
-#: commit-graph.c:2181
2385
-msgid "Merging commit-graph"
2386
-msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1991
+msgid "Failed to merge in the changes."
1992
+msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
1993
2388
-#: commit-graph.c:2289
2389
-msgid "attempting to write a commit-graph, but 'core.commitGraph' is disabled"
2390
-msgstr ""
2391
-"cố gắng để ghi một đồ thị các lần chuyển giao, nhưng “core.commitGraph” bị "
2392
-"vô hiệu hóa"
1994
+msgid "git write-tree failed to write a tree"
1995
+msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
1996
2394
-#: commit-graph.c:2396
2395
-msgid "too many commits to write graph"
2396
-msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1997
+msgid "applying to an empty history"
1998
+msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng"
1999
2398
-#: commit-graph.c:2494
2399
-msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
2400
-msgstr ""
2401
-"tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
2402
-"đã hỏng"
2000
+msgid "failed to write commit object"
2001
+msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
2002
2404
-#: commit-graph.c:2504
2003
#, c-format
2406
-msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
2407
-msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
2004
+msgid "cannot resume: %s does not exist."
2005
+msgstr "không thể phục hồi: %s không tồn tại."
2006
2409
-#: commit-graph.c:2514 commit-graph.c:2529
2410
-#, c-format
2411
-msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
2412
-msgstr ""
2413
-"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
2414
-"%u"
2007
+msgid "Commit Body is:"
2008
+msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
2009
2416
-#: commit-graph.c:2521
2010
+#. TRANSLATORS: Make sure to include [y], [n], [e], [v] and [a]
2011
+#. in your translation. The program will only accept English
2012
+#. input at this point.
2013
+#.
2014
#, c-format
2418
-msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
2419
-msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
2015
+msgid "Apply? [y]es/[n]o/[e]dit/[v]iew patch/[a]ccept all: "
2016
+msgstr ""
2017
+"Áp dụng? đồng ý [y]/khô[n]g/chỉnh sửa [e]/hiển thị miếng [v]á/chấp nhận tất "
2018
+"cả [a]: "
2019
2421
-#: commit-graph.c:2539
2422
-msgid "Verifying commits in commit graph"
2423
-msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
2020
+msgid "unable to write index file"
2021
+msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
2022
2425
-#: commit-graph.c:2554
2023
#, c-format
2427
-msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
2428
-msgstr ""
2429
-"gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
2430
-"thị lần chuyển giao"
2024
+msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)"
2025
+msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể áp dụng các miếng vá (bẩn: %s)"
2026
2432
-#: commit-graph.c:2561
2027
#, c-format
2434
-msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
2435
-msgstr ""
2436
-"OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
2437
-"%s"
2028
+msgid "Skipping: %.*s"
2029
+msgstr "Đang bỏ qua: %.*s"
2030
2439
-#: commit-graph.c:2571
2031
#, c-format
2441
-msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
2442
-msgstr ""
2443
-"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
2032
+msgid "Creating an empty commit: %.*s"
2033
+msgstr "Đang tạo một lần chuyển giao trống rỗng: %.*s"
2034
2445
-#: commit-graph.c:2580
2446
-#, c-format
2447
-msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
2448
-msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
2035
+msgid "Patch is empty."
2036
+msgstr "Miếng vá trống rỗng."
2037
2450
-#: commit-graph.c:2594
2038
#, c-format
2452
-msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
2453
-msgstr ""
2454
-"danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
2455
-"dứt quá sớm"
2039
+msgid "Applying: %.*s"
2040
+msgstr "Áp dụng: %.*s"
2041
+
2042
+msgid "No changes -- Patch already applied."
2043
+msgstr "Không thay đổi gì cả -- Miếng vá đã được áp dụng rồi."
2044
2457
-#: commit-graph.c:2599
2045
#, c-format
2046
+msgid "Patch failed at %s %.*s"
2047
+msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s"
2048
+
2049
+msgid "Use 'git am --show-current-patch=diff' to see the failed patch"
2050
+msgstr "Dùng “git am --show-current-patch=diff” để xem miếng vá bị lỗi"
2051
+
2052
+msgid "No changes - recorded it as an empty commit."
2053
+msgstr "Không có thay đổi nào - được ghi thành một lần chuyển giao rỗng."
2054
+
2055
msgid ""
2460
-"commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
2056
+"No changes - did you forget to use 'git add'?\n"
2057
+"If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
2058
+"already introduced the same changes; you might want to skip this patch."
2059
msgstr ""
2462
-"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
2463
-"nhưng không phải số không ở chỗ khác"
2060
+"Không có thay đổi nào - bạn đã quên sử dụng lệnh “git add” à?\n"
2061
+"Nếu ở đây không có gì còn lại stage, tình cờ là có một số thứ khác\n"
2062
+"đã sẵn được đưa vào với cùng nội dung thay đổi; bạn có lẽ muốn bỏ qua miếng "
2063
+"vá này."
2064
2465
-#: commit-graph.c:2603
2466
-#, c-format
2065
msgid ""
2468
-"commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
2066
+"You still have unmerged paths in your index.\n"
2067
+"You should 'git add' each file with resolved conflicts to mark them as "
2068
+"such.\n"
2069
+"You might run `git rm` on a file to accept \"deleted by them\" for it."
2070
msgstr ""
2470
-"đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
2471
-"giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
2071
+"Bạn vẫn có những đường dẫn chưa hòa trộn trong chỉ mục của bạn.\n"
2072
+"Bạn nên “git add” từng tập tin với các xung đột đã được giải quyết để đánh "
2073
+"dấu chúng là thế.\n"
2074
+"Bạn có lẽ muốn chạy “git rm“ trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi họ"
2075
+"\" cho nó."
2076
2473
-#: commit-graph.c:2620
2474
-#, c-format
2475
-msgid "commit-graph generation for commit %s is %<PRIuMAX> < %<PRIuMAX>"
2476
-msgstr ""
2477
-"tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %<PRIuMAX> < "
2478
-"%<PRIuMAX>"
2077
+msgid "unable to write new index file"
2078
+msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2079
2480
-#: commit-graph.c:2626
2080
#, c-format
2482
-msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2081
+msgid "Could not parse object '%s'."
2082
+msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”."
2083
+
2084
+msgid "failed to clean index"
2085
+msgstr "gặp lỗi khi dọn bảng mục lục"
2086
+
2087
+msgid ""
2088
+"You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
2089
+"Not rewinding to ORIG_HEAD"
2090
msgstr ""
2484
-"ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
2485
-"%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
2091
+"Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần “am” thất bại cuối cùng.\n"
2092
+"Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
2093
2487
-#: commit.c:54 sequencer.c:3105 builtin/am.c:400 builtin/am.c:445
2488
-#: builtin/am.c:450 builtin/am.c:1449 builtin/am.c:2124 builtin/replace.c:456
2094
#, c-format
2490
-msgid "could not parse %s"
2491
-msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
2095
+msgid "failed to read '%s'"
2096
+msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
2097
2493
-#: commit.c:56
2098
#, c-format
2495
-msgid "%s %s is not a commit!"
2496
-msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
2099
+msgid "options '%s=%s' and '%s=%s' cannot be used together"
2100
+msgstr "tùy chọn '%s=%s' và '%s=%s' không thể dùng cùng nhau"
2101
2498
-#: commit.c:197
2499
-msgid ""
2500
-"Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
2501
-"and will be removed in a future Git version.\n"
2502
-"\n"
2503
-"Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
2504
-"to convert the grafts into replace refs.\n"
2505
-"\n"
2506
-"Turn this message off by running\n"
2507
-"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2508
-msgstr ""
2509
-"Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
2510
-"và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
2511
-"\n"
2512
-"Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
2513
-"để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
2514
-"\n"
2515
-"Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
2516
-"\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
2517
-
2518
-#: commit.c:1252
2519
-#, c-format
2520
-msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
2521
-msgstr ""
2522
-"Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
2102
+msgid "git am [<options>] [(<mbox> | <Maildir>)...]"
2103
+msgstr "git am [<các tùy chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)…]"
2104
2524
-#: commit.c:1256
2525
-#, c-format
2526
-msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
2527
-msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
2105
+msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)"
2106
+msgstr "git am [<các tùy chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
2107
2529
-#: commit.c:1259
2530
-#, c-format
2531
-msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
2532
-msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
2108
+msgid "run interactively"
2109
+msgstr "chạy kiểu tương tác"
2110
2534
-#: commit.c:1262
2535
-#, c-format
2536
-msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
2537
-msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
2111
+msgid "historical option -- no-op"
2112
+msgstr "tùy chọn lịch sử -- không-toán-tử"
2113
2539
-#: commit.c:1516
2540
-msgid ""
2541
-"Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
2542
-"You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
2543
-"variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
2544
-msgstr ""
2545
-"Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
2546
-"Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
2547
-"cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
2114
+msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
2115
+msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
2116
2549
-#: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
2550
-msgid "memory exhausted"
2551
-msgstr "hết bộ nhớ"
2117
+msgid "be quiet"
2118
+msgstr "im lặng"
2119
2553
-#: compat/terminal.c:167
2554
-msgid "cannot resume in the background, please use 'fg' to resume"
2555
-msgstr ""
2556
-"không thể khôi phục lại trong nền hệ thống, vui lòng sử dụng 'fg' để khôi "
2557
-"phục lại"
2120
+msgid "add a Signed-off-by trailer to the commit message"
2121
+msgstr "thêm dòng Signed-off-by vào cuối ghi chú của lần chuyển giao"
2122
2559
-#: compat/terminal.c:168
2560
-msgid "cannot restore terminal settings"
2561
-msgstr "không thể phục hồi lại các cài đặt thiết bị cuối"
2123
+msgid "recode into utf8 (default)"
2124
+msgstr "chuyển mã thành utf8 (mặc định)"
2125
2563
-#: config.c:143
2564
-#, c-format
2565
-msgid ""
2566
-"exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
2567
-"\t%s\n"
2568
-"from\n"
2569
-"\t%s\n"
2570
-"This might be due to circular includes."
2571
-msgstr ""
2572
-"vượt quá độ sâu bao gồm tối đa (%d) trong khi bao gồm\n"
2573
-"\t%s\n"
2574
-"từ\n"
2575
-"\t%s\n"
2576
-"Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
2126
+msgid "pass -k flag to git-mailinfo"
2127
+msgstr "chuyển cờ -k cho git-mailinfo"
2128
2578
-#: config.c:159
2579
-#, c-format
2580
-msgid "could not expand include path '%s'"
2581
-msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
2129
+msgid "pass -b flag to git-mailinfo"
2130
+msgstr "chuyển cờ -b cho git-mailinfo"
2131
2583
-#: config.c:170
2584
-msgid "relative config includes must come from files"
2585
-msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
2132
+msgid "pass -m flag to git-mailinfo"
2133
+msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo"
2134
2587
-#: config.c:219
2588
-msgid "relative config include conditionals must come from files"
2589
-msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
2135
+msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format"
2136
+msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox"
2137
2591
-#: config.c:364
2592
-msgid ""
2593
-"remote URLs cannot be configured in file directly or indirectly included by "
2594
-"includeIf.hasconfig:remote.*.url"
2138
+msgid "do not pass --keep-cr flag to git-mailsplit independent of am.keepcr"
2139
msgstr ""
2596
-"các URL máy chủ không thể được cấu hình trong tệp trực tiếp hoặc gián tiếp "
2597
-"được bao gồm bởi includeIf.hasconfig:remote.*.url"
2598
-
2599
-#: config.c:508
2600
-#, c-format
2601
-msgid "invalid config format: %s"
2602
-msgstr "định dạng cấu hình không hợp lệ: %s"
2603
-
2604
-#: config.c:512
2605
-#, c-format
2606
-msgid "missing environment variable name for configuration '%.*s'"
2607
-msgstr "thiếu tên biến môi trường cho cấu hình “%.*s”"
2140
+"đừng chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit không phụ thuộc vào am.keepcr"
2141
2609
-#: config.c:517
2610
-#, c-format
2611
-msgid "missing environment variable '%s' for configuration '%.*s'"
2612
-msgstr "thiếu biến môi trường “%s” cho cấu hình “%.*s”"
2142
+msgid "strip everything before a scissors line"
2143
+msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
2144
2614
-#: config.c:553
2615
-#, c-format
2616
-msgid "key does not contain a section: %s"
2617
-msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
2145
+msgid "pass it through git-mailinfo"
2146
+msgstr "chuyển nó qua git-mailinfo"
2147
2619
-#: config.c:558
2620
-#, c-format
2621
-msgid "key does not contain variable name: %s"
2622
-msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
2148
+msgid "pass it through git-apply"
2149
+msgstr "chuyển nó qua git-apply"
2150
2624
-#: config.c:580 sequencer.c:2802
2625
-#, c-format
2626
-msgid "invalid key: %s"
2627
-msgstr "khóa không đúng: %s"
2151
+msgid "n"
2152
+msgstr "n"
2153
2629
-#: config.c:585
2630
-#, c-format
2631
-msgid "invalid key (newline): %s"
2632
-msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
2154
+msgid "format"
2155
+msgstr "định dạng"
2156
2634
-#: config.c:605
2635
-msgid "empty config key"
2636
-msgstr "khóa cấu hình trống rỗng"
2157
+msgid "format the patch(es) are in"
2158
+msgstr "định dạng (các) miếng vá theo"
2159
2638
-#: config.c:623 config.c:635
2639
-#, c-format
2640
-msgid "bogus config parameter: %s"
2641
-msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
2160
+msgid "override error message when patch failure occurs"
2161
+msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng"
2162
2643
-#: config.c:649 config.c:666 config.c:673 config.c:682
2644
-#, c-format
2645
-msgid "bogus format in %s"
2646
-msgstr "định dạng không có thực trong %s"
2163
+msgid "continue applying patches after resolving a conflict"
2164
+msgstr "tiếp tục áp dụng các miếng vá sau khi giải quyết xung đột"
2165
2648
-#: config.c:716
2649
-#, c-format
2650
-msgid "bogus count in %s"
2651
-msgstr "số lượng không có thực trong %s"
2166
+msgid "synonyms for --continue"
2167
+msgstr "đồng nghĩa với --continue"
2168
2653
-#: config.c:720
2654
-#, c-format
2655
-msgid "too many entries in %s"
2656
-msgstr "quá nhiều mục tin trong %s"
2169
+msgid "skip the current patch"
2170
+msgstr "bỏ qua miếng vá hiện hành"
2171
2658
-#: config.c:730
2659
-#, c-format
2660
-msgid "missing config key %s"
2661
-msgstr "thiếu khóa cấu hình “%s”"
2172
+msgid "restore the original branch and abort the patching operation"
2173
+msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và loại bỏ thao tác vá"
2174
2663
-#: config.c:738
2664
-#, c-format
2665
-msgid "missing config value %s"
2666
-msgstr "thiếu giá trị cấu hình “%s”"
2175
+msgid "abort the patching operation but keep HEAD where it is"
2176
+msgstr "bỏ qua thao tác vá nhưng vẫn giữ HEAD nơi nó chỉ đến"
2177
2668
-#: config.c:1089
2669
-#, c-format
2670
-msgid "bad config line %d in blob %s"
2671
-msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
2178
+msgid "show the patch being applied"
2179
+msgstr "hiển thị miếng vá đã được áp dụng rồi"
2180
2673
-#: config.c:1093
2674
-#, c-format
2675
-msgid "bad config line %d in file %s"
2676
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
2181
+msgid "record the empty patch as an empty commit"
2182
+msgstr "ghi lại miếng vá trống rỗng như là một lần chuyển giao trống"
2183
2678
-#: config.c:1097
2679
-#, c-format
2680
-msgid "bad config line %d in standard input"
2681
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
2184
+msgid "lie about committer date"
2185
+msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
2186
2683
-#: config.c:1101
2684
-#, c-format
2685
-msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
2686
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
2187
+msgid "use current timestamp for author date"
2188
+msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
2189
2688
-#: config.c:1105
2689
-#, c-format
2690
-msgid "bad config line %d in command line %s"
2691
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
2190
+msgid "key-id"
2191
+msgstr "mã-số-khóa"
2192
2693
-#: config.c:1109
2694
-#, c-format
2695
-msgid "bad config line %d in %s"
2696
-msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
2193
+msgid "GPG-sign commits"
2194
+msgstr "Các lần chuyển giao ký-GPG"
2195
2698
-#: config.c:1246
2699
-msgid "out of range"
2700
-msgstr "nằm ngoài phạm vi"
2196
+msgid "how to handle empty patches"
2197
+msgstr "xử lý các miếng vá trống rỗng như thế nào"
2198
2702
-#: config.c:1246
2703
-msgid "invalid unit"
2704
-msgstr "đơn vị không hợp lệ"
2199
+msgid "(internal use for git-rebase)"
2200
+msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)"
2201
2706
-#: config.c:1247
2707
-#, c-format
2708
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
2709
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
2202
+msgid ""
2203
+"The -b/--binary option has been a no-op for long time, and\n"
2204
+"it will be removed. Please do not use it anymore."
2205
+msgstr ""
2206
+"Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n"
2207
+"nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó thêm nữa."
2208
2711
-#: config.c:1257
2712
-#, c-format
2713
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
2714
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
2209
+msgid "failed to read the index"
2210
+msgstr "gặp lỗi đọc bảng mục lục"
2211
2716
-#: config.c:1260
2212
#, c-format
2718
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
2719
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
2213
+msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given."
2214
+msgstr "thư mục rebase trước %s không sẵn có nhưng mbox lại đưa ra."
2215
2721
-#: config.c:1263
2216
#, c-format
2723
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
2217
+msgid ""
2218
+"Stray %s directory found.\n"
2219
+"Use \"git am --abort\" to remove it."
2220
msgstr ""
2725
-"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
2221
+"Tìm thấy thư mục lạc %s.\n"
2222
+"Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi."
2223
2727
-#: config.c:1266
2728
-#, c-format
2729
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
2730
-msgstr ""
2731
-"sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
2224
+msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
2225
+msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
2226
2733
-#: config.c:1269
2734
-#, c-format
2735
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
2736
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
2227
+msgid "interactive mode requires patches on the command line"
2228
+msgstr "chế độ tương tác yêu cầu có các miếng vá trên dòng lệnh"
2229
2738
-#: config.c:1272
2739
-#, c-format
2740
-msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
2741
-msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
2230
+msgid "git apply [<options>] [<patch>...]"
2231
+msgstr "git apply [<các tùy chọn>] [<miếng-vá>…]"
2232
2743
-#: config.c:1368
2744
-#, c-format
2745
-msgid "invalid value for variable %s"
2746
-msgstr "giá trị không hợp lệ cho biến %s"
2233
+msgid "could not redirect output"
2234
+msgstr "không thể chuyển hướng kết xuất"
2235
2748
-#: config.c:1389
2749
-#, c-format
2750
-msgid "ignoring unknown core.fsync component '%s'"
2751
-msgstr "bỏ qua thành phần core.fsync chưa biết '%s'"
2236
+msgid "git archive: Remote with no URL"
2237
+msgstr "git archive: Máy chủ không có địa chỉ URL"
2238
2753
-#: config.c:1425
2754
-#, c-format
2755
-msgid "bad boolean config value '%s' for '%s'"
2756
-msgstr "sai giá trị kiểu lô-gíc của cấu hình “%s” cho “%s”"
2239
+msgid "git archive: expected ACK/NAK, got a flush packet"
2240
+msgstr "git archive: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được gói flush"
2241
2758
-#: config.c:1443
2242
#, c-format
2760
-msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
2761
-msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
2243
+msgid "git archive: NACK %s"
2244
+msgstr "git archive: NACK %s"
2245
2763
-#: config.c:1452
2764
-#, c-format
2765
-msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
2766
-msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
2767
-
2768
-#: config.c:1545
2769
-#, c-format
2770
-msgid "abbrev length out of range: %d"
2771
-msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
2246
+msgid "git archive: protocol error"
2247
+msgstr "git archive: lỗi giao thức"
2248
2773
-#: config.c:1559 config.c:1570
2774
-#, c-format
2775
-msgid "bad zlib compression level %d"
2776
-msgstr "mức nén zlib %d là sai"
2249
+msgid "git archive: expected a flush"
2250
+msgstr "git archive: cần một flush (đẩy dữ liệu lên đĩa)"
2251
2778
-#: config.c:1660
2779
-msgid "core.commentChar should only be one character"
2780
-msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
2252
+msgid "git bisect--helper --bisect-reset [<commit>]"
2253
+msgstr "git bisect--helper --bisect-reset [<lần_chuyển_giao>]"
2254
2782
-#: config.c:1692
2783
-#, c-format
2784
-msgid "ignoring unknown core.fsyncMethod value '%s'"
2785
-msgstr "bỏ qua giá trị core.fsyncMethod chưa biết '%s'"
2255
+msgid ""
2256
+"git bisect--helper --bisect-start [--term-{new,bad}=<term> --term-{old,good}"
2257
+"=<term>] [--no-checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] "
2258
+"[<paths>...]"
2259
+msgstr ""
2260
+"git bisect--helper --bisect-start [--term-{new,bad}=<term> --term-{old,good}"
2261
+"=<term>] [--no-checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>…]] [--] [</các/"
2262
+"đường/dẫn>…]"
2263
2787
-#: config.c:1698
2788
-msgid "core.fsyncObjectFiles is deprecated; use core.fsync instead"
2789
-msgstr "core.fsyncObjectFiles đã lạc hậu; hãy dùng core.fsync để thay thế"
2264
+msgid "git bisect--helper --bisect-state (bad|new) [<rev>]"
2265
+msgstr "git bisect--helper --bisect-state (bad|new) [<lần_chuyển_giao>]"
2266
2791
-#: config.c:1714
2792
-#, c-format
2793
-msgid "invalid mode for object creation: %s"
2794
-msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
2267
+msgid "git bisect--helper --bisect-state (good|old) [<rev>...]"
2268
+msgstr "git bisect--helper --bisect-state (good|old) [<lần_chuyển_giao>…]"
2269
2796
-#: config.c:1800
2797
-#, c-format
2798
-msgid "malformed value for %s"
2799
-msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
2270
+msgid "git bisect--helper --bisect-replay <filename>"
2271
+msgstr "git bisect--helper --bisect-replay <tên_tập_tin>"
2272
2801
-#: config.c:1826
2802
-#, c-format
2803
-msgid "malformed value for %s: %s"
2804
-msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
2273
+msgid "git bisect--helper --bisect-skip [(<rev>|<range>)...]"
2274
+msgstr "git bisect--helper --bisect-skip [(<rev>|<vùng>)…]"
2275
2806
-#: config.c:1827
2807
-msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
2808
-msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
2276
+msgid "git bisect--helper --bisect-run <cmd>..."
2277
+msgstr "git bisect--helper --bisect-run <lệnh>…"
2278
2810
-#: config.c:1888 builtin/pack-objects.c:4078
2279
#, c-format
2812
-msgid "bad pack compression level %d"
2813
-msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
2280
+msgid "cannot open file '%s' in mode '%s'"
2281
+msgstr "không thể mở tập tin “%s” ở chế độ “%s”"
2282
2815
-#: config.c:2014
2283
#, c-format
2817
-msgid "unable to load config blob object '%s'"
2818
-msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
2284
+msgid "could not write to file '%s'"
2285
+msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s”"
2286
2820
-#: config.c:2017
2287
#, c-format
2822
-msgid "reference '%s' does not point to a blob"
2823
-msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
2288
+msgid "cannot open file '%s' for reading"
2289
+msgstr "không thể mở tập tin “%s” để đọc"
2290
2825
-#: config.c:2035
2291
#, c-format
2827
-msgid "unable to resolve config blob '%s'"
2828
-msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
2292
+msgid "'%s' is not a valid term"
2293
+msgstr "“%s” không phải một thời hạn hợp lệ"
2294
2830
-#: config.c:2080
2295
#, c-format
2832
-msgid "failed to parse %s"
2833
-msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
2296
+msgid "can't use the builtin command '%s' as a term"
2297
+msgstr "không thể dùng lệnh tích hợp “%s” như là một thời kỳ"
2298
2835
-#: config.c:2136
2836
-msgid "unable to parse command-line config"
2837
-msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
2299
+#, c-format
2300
+msgid "can't change the meaning of the term '%s'"
2301
+msgstr "không thể thay đổi nghĩa của thời kỳ “%s”"
2302
2839
-#: config.c:2512
2840
-msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
2841
-msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
2303
+msgid "please use two different terms"
2304
+msgstr "vui lòng dùng hai thời kỳ khác nhau"
2305
2843
-#: config.c:2686
2306
#, c-format
2845
-msgid "Invalid %s: '%s'"
2846
-msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
2307
+msgid "We are not bisecting.\n"
2308
+msgstr "Chúng tôi đang không bisect.\n"
2309
2848
-#: config.c:2731
2310
#, c-format
2850
-msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
2851
-msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
2311
+msgid "'%s' is not a valid commit"
2312
+msgstr "“%s” không phải một lần chuyển giao hợp lệ"
2313
2853
-#: config.c:2763
2314
#, c-format
2855
-msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
2856
-msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
2315
+msgid ""
2316
+"could not check out original HEAD '%s'. Try 'git bisect reset <commit>'."
2317
+msgstr ""
2318
+"không thể lấy ra HEAD nguyên thủy của “%s”. Hãy thử “git bisect reset <lần-"
2319
+"chuyển-giao>”."
2320
2858
-#: config.c:2765
2321
#, c-format
2860
-msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
2861
-msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
2322
+msgid "Bad bisect_write argument: %s"
2323
+msgstr "Đối số bisect_write sai: %s"
2324
2863
-#: config.c:2850
2325
#, c-format
2865
-msgid "invalid section name '%s'"
2866
-msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
2326
+msgid "couldn't get the oid of the rev '%s'"
2327
+msgstr "không thể lấy oid của điểm xét duyệt “%s”"
2328
2868
-#: config.c:2882
2329
#, c-format
2870
-msgid "%s has multiple values"
2871
-msgstr "%s có đa giá trị"
2330
+msgid "couldn't open the file '%s'"
2331
+msgstr "không thể mở tập tin “%s”"
2332
2873
-#: config.c:2911
2333
#, c-format
2875
-msgid "failed to write new configuration file %s"
2876
-msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
2334
+msgid "Invalid command: you're currently in a %s/%s bisect"
2335
+msgstr "Lệnh không hợp lệ: bạn hiện đang ở một bisect %s/%s"
2336
2878
-#: config.c:3177 config.c:3518
2337
#, c-format
2880
-msgid "could not lock config file %s"
2881
-msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
2338
+msgid ""
2339
+"You need to give me at least one %s and %s revision.\n"
2340
+"You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that."
2341
+msgstr ""
2342
+"Bạn phải chỉ cho tôi ít nhất một điểm %s và một %s.\n"
2343
+"Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho cái đó."
2344
2883
-#: config.c:3188
2345
#, c-format
2885
-msgid "opening %s"
2886
-msgstr "đang mở “%s”"
2346
+msgid ""
2347
+"You need to start by \"git bisect start\".\n"
2348
+"You then need to give me at least one %s and %s revision.\n"
2349
+"You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that."
2350
+msgstr ""
2351
+"Bạn cần bắt đầu bằng lệnh \"git bisect start\".\n"
2352
+"Bạn sau đó cần phải chỉ cho tôi ít nhất một điểm xét duyệt %s và một %s.\n"
2353
+"Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho chúng."
2354
2888
-#: config.c:3225 builtin/config.c:361
2355
#, c-format
2890
-msgid "invalid pattern: %s"
2891
-msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
2356
+msgid "bisecting only with a %s commit"
2357
+msgstr "chỉ thực hiện việc bisect với một lần chuyển giao %s"
2358
2893
-#: config.c:3250
2894
-#, c-format
2895
-msgid "invalid config file %s"
2896
-msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
2359
+#. TRANSLATORS: Make sure to include [Y] and [n] in your
2360
+#. translation. The program will only accept English input
2361
+#. at this point.
2362
+#.
2363
+msgid "Are you sure [Y/n]? "
2364
+msgstr "Bạn có chắc chắn chưa [Y/n]? "
2365
2898
-#: config.c:3263 config.c:3531
2899
-#, c-format
2900
-msgid "fstat on %s failed"
2901
-msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
2366
+msgid "status: waiting for both good and bad commits\n"
2367
+msgstr "trạng thái: đang chờ cho cả các lần chuyển giao tốt và sai\n"
2368
2903
-#: config.c:3274
2369
#, c-format
2905
-msgid "unable to mmap '%s'%s"
2906
-msgstr "không thể mmap “%s”%s"
2370
+msgid "status: waiting for bad commit, %d good commit known\n"
2371
+msgid_plural "status: waiting for bad commit, %d good commits known\n"
2372
+msgstr[0] ""
2373
+"trạng thái: đang chờ cho lần chuyển giao sai, đã biết %d lần chuyển giao "
2374
+"tốt\n"
2375
2908
-#: config.c:3284 config.c:3536
2909
-#, c-format
2910
-msgid "chmod on %s failed"
2911
-msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
2376
+msgid "status: waiting for good commit(s), bad commit known\n"
2377
+msgstr ""
2378
+"trạng thái: đang chờ cho lần chuyển giao tốt, chưa biết lần chuyển giao sai\n"
2379
2913
-#: config.c:3369 config.c:3633
2914
-#, c-format
2915
-msgid "could not write config file %s"
2916
-msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
2380
+msgid "no terms defined"
2381
+msgstr "chưa định nghĩa thời kỳ nào"
2382
2918
-#: config.c:3403
2383
#, c-format
2920
-msgid "could not set '%s' to '%s'"
2921
-msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
2384
+msgid ""
2385
+"Your current terms are %s for the old state\n"
2386
+"and %s for the new state.\n"
2387
+msgstr ""
2388
+"Bạn hiện tại đang ở thời kỳ %s cho tình trạng cũ\n"
2389
+"và %s cho tình trạng mới.\n"
2390
2923
-#: config.c:3405 builtin/remote.c:666 builtin/remote.c:885 builtin/remote.c:893
2391
#, c-format
2925
-msgid "could not unset '%s'"
2926
-msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
2392
+msgid ""
2393
+"invalid argument %s for 'git bisect terms'.\n"
2394
+"Supported options are: --term-good|--term-old and --term-bad|--term-new."
2395
+msgstr ""
2396
+"tham số không hợp lệ %s cho “git bisect terms”.\n"
2397
+"Các tùy chọn hỗ trợ là: --term-good|--term-old và --term-bad|--term-new."
2398
2928
-#: config.c:3509
2929
-#, c-format
2930
-msgid "invalid section name: %s"
2931
-msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
2399
+msgid "revision walk setup failed\n"
2400
+msgstr "gặp lỗi cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt\n"
2401
2933
-#: config.c:3676
2402
#, c-format
2935
-msgid "missing value for '%s'"
2936
-msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
2937
-
2938
-#: connect.c:61
2939
-msgid "the remote end hung up upon initial contact"
2940
-msgstr "máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
2403
+msgid "could not open '%s' for appending"
2404
+msgstr "không thể mở “%s” để nối thêm"
2405
2942
-#: connect.c:63
2943
-msgid ""
2944
-"Could not read from remote repository.\n"
2945
-"\n"
2946
-"Please make sure you have the correct access rights\n"
2947
-"and the repository exists."
2948
-msgstr ""
2949
-"Không thể đọc từ kho trên mạng.\n"
2950
-"\n"
2951
-"Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
2952
-"và kho chứa đã sẵn có."
2406
+msgid "'' is not a valid term"
2407
+msgstr "” không phải một thời hạn hợp lệ"
2408
2954
-#: connect.c:81
2409
#, c-format
2956
-msgid "server doesn't support '%s'"
2957
-msgstr "máy chủ không hỗ trợ “%s”"
2410
+msgid "unrecognized option: '%s'"
2411
+msgstr "tùy chọn không được thừa nhận: “%s”"
2412
2959
-#: connect.c:118
2413
#, c-format
2961
-msgid "server doesn't support feature '%s'"
2962
-msgstr "máy chủ không hỗ trợ tính năng “%s”"
2414
+msgid "'%s' does not appear to be a valid revision"
2415
+msgstr "“%s” không có vẻ như là một điểm xét duyệt hợp lệ"
2416
2964
-#: connect.c:129
2965
-msgid "expected flush after capabilities"
2966
-msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau các capabilities"
2417
+msgid "bad HEAD - I need a HEAD"
2418
+msgstr "sai HEAD - Tôi cần một HEAD"
2419
2968
-#: connect.c:265
2420
#, c-format
2970
-msgid "ignoring capabilities after first line '%s'"
2971
-msgstr "bỏ qua capabilities sau dòng đầu tiên “%s”"
2421
+msgid "checking out '%s' failed. Try 'git bisect start <valid-branch>'."
2422
+msgstr "lấy ra “%s” ra gặp lỗi. Hãy thử \"git bisect reset <nhánh_hợp_lệ>\"."
2423
2973
-#: connect.c:286
2974
-msgid "protocol error: unexpected capabilities^{}"
2975
-msgstr "lỗi giao thức: không cần capabilities^{}"
2424
+msgid "won't bisect on cg-seek'ed tree"
2425
+msgstr "sẽ không di chuyển nửa bước trên cây được cg-seek"
2426
+
2427
+msgid "bad HEAD - strange symbolic ref"
2428
+msgstr "sai HEAD - tham chiếu mềm kỳ lạ"
2429
2977
-#: connect.c:308
2430
#, c-format
2979
-msgid "protocol error: expected shallow sha-1, got '%s'"
2980
-msgstr "lỗi giao thức: cần sha-1 shallow, nhưng lại nhận được “%s”"
2431
+msgid "invalid ref: '%s'"
2432
+msgstr "refspec không hợp lệ: “%s”"
2433
2982
-#: connect.c:310
2983
-msgid "repository on the other end cannot be shallow"
2984
-msgstr "kho đã ở điểm cuối khoác nên không thể được shallow"
2434
+msgid "You need to start by \"git bisect start\"\n"
2435
+msgstr "Bạn cần khởi đầu bằng \"git bisect start\"\n"
2436
2986
-#: connect.c:349
2987
-msgid "invalid packet"
2988
-msgstr "gói không hợp lệ"
2437
+#. TRANSLATORS: Make sure to include [Y] and [n] in your
2438
+#. translation. The program will only accept English input
2439
+#. at this point.
2440
+#.
2441
+msgid "Do you want me to do it for you [Y/n]? "
2442
+msgstr "Bạn có muốn tôi thực hiện điều này cho bạn không [Y/n]? "
2443
2990
-#: connect.c:369
2991
-#, c-format
2992
-msgid "protocol error: unexpected '%s'"
2993
-msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
2444
+msgid "Please call `--bisect-state` with at least one argument"
2445
+msgstr "Hãy gọi “--bisect-state” với ít nhất một đối số"
2446
2995
-#: connect.c:499
2447
#, c-format
2997
-msgid "unknown object format '%s' specified by server"
2998
-msgstr "không hiểu định dạng đối tượng “%s” được chỉ định bởi máy phục vụ"
2448
+msgid "'git bisect %s' can take only one argument."
2449
+msgstr "“git bisect %s” có thể lấy chỉ một đối số."
2450
3000
-#: connect.c:528
2451
#, c-format
3002
-msgid "invalid ls-refs response: %s"
3003
-msgstr "trả về của ls-refs không hợp lệ: %s"
2452
+msgid "Bad rev input: %s"
2453
+msgstr "Đầu vào rev sai: %s"
2454
3005
-#: connect.c:532
3006
-msgid "expected flush after ref listing"
3007
-msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau khi liệt kê tham chiếu"
2455
+#, c-format
2456
+msgid "Bad rev input (not a commit): %s"
2457
+msgstr "Đầu vào rev sai (không phải là lần chuyển giao): %s"
2458
3009
-#: connect.c:535
3010
-msgid "expected response end packet after ref listing"
3011
-msgstr "cần nhận được trả lời là kết thúc gói sau khi liệt kê tham chiếu"
2459
+msgid "We are not bisecting."
2460
+msgstr "Chúng tôi không bisect."
2461
3013
-#: connect.c:670
2462
#, c-format
3015
-msgid "protocol '%s' is not supported"
3016
-msgstr "giao thức “%s” chưa được hỗ trợ"
3017
-
3018
-#: connect.c:721
3019
-msgid "unable to set SO_KEEPALIVE on socket"
3020
-msgstr "không thể đặt SO_KEEPALIVE trên ổ cắm"
2463
+msgid "'%s'?? what are you talking about?"
2464
+msgstr "“%s”?? bạn đang nói gì thế?"
2465
3022
-#: connect.c:761 connect.c:824
2466
#, c-format
3024
-msgid "Looking up %s ... "
3025
-msgstr "Đang tìm kiếm %s … "
2467
+msgid "cannot read file '%s' for replaying"
2468
+msgstr "không thể đọc tập tin “%s” để thao diễn lại"
2469
3027
-#: connect.c:765
2470
#, c-format
3029
-msgid "unable to look up %s (port %s) (%s)"
3030
-msgstr "không tìm được %s (cổng %s) (%s)"
2471
+msgid "running %s\n"
2472
+msgstr "đang chạy %s\n"
2473
3032
-#. TRANSLATORS: this is the end of "Looking up %s ... "
3033
-#: connect.c:769 connect.c:840
3034
-#, c-format
3035
-msgid ""
3036
-"done.\n"
3037
-"Connecting to %s (port %s) ... "
3038
-msgstr ""
3039
-"xong.\n"
3040
-"Đang kết nối đến %s (cổng %s) … "
2474
+msgid "bisect run failed: no command provided."
2475
+msgstr "bisect chạy gặp lỗi: không đưa ra lệnh."
2476
3042
-#: connect.c:791 connect.c:868
2477
#, c-format
3044
-msgid ""
3045
-"unable to connect to %s:\n"
3046
-"%s"
3047
-msgstr ""
3048
-"không thể kết nối đến %s:\n"
3049
-"%s"
3050
-
3051
-#. TRANSLATORS: this is the end of "Connecting to %s (port %s) ... "
3052
-#: connect.c:797 connect.c:874
3053
-msgid "done."
3054
-msgstr "hoàn tất."
2478
+msgid "unable to verify '%s' on good revision"
2479
+msgstr "không thể xác nhận “%s” trên điểm xét duyệt tốt"
2480
3056
-#: connect.c:828
2481
#, c-format
3058
-msgid "unable to look up %s (%s)"
3059
-msgstr "không thể tìm thấy %s (%s)"
2482
+msgid "bogus exit code %d for good revision"
2483
+msgstr "mã thoát giả %d cho điểm xét duyệt tốt"
2484
3061
-#: connect.c:834
2485
#, c-format
3063
-msgid "unknown port %s"
3064
-msgstr "không hiểu cổng %s"
2486
+msgid "bisect run failed: exit code %d from '%s' is < 0 or >= 128"
2487
+msgstr "chạy bisect gặp lỗi: mã trả về %d từ lệnh “%s” là < 0 hoặc >= 128"
2488
3066
-#: connect.c:971 connect.c:1303
2489
#, c-format
3068
-msgid "strange hostname '%s' blocked"
3069
-msgstr "đã khóa tên máy lạ “%s”"
2490
+msgid "cannot open file '%s' for writing"
2491
+msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
2492
+
2493
+msgid "bisect run cannot continue any more"
2494
+msgstr "bisect không thể tiếp tục thêm được nữa"
2495
3071
-#: connect.c:973
2496
#, c-format
3073
-msgid "strange port '%s' blocked"
3074
-msgstr "đã khóa cổng lạ “%s”"
2497
+msgid "bisect run success"
2498
+msgstr "bisect chạy thành công"
2499
3076
-#: connect.c:983
2500
#, c-format
3078
-msgid "cannot start proxy %s"
3079
-msgstr "không thể khởi chạy ủy nhiệm “%s”"
2501
+msgid "bisect found first bad commit"
2502
+msgstr "bisect tìm thấy lần chuyển giao sai đầu tiên"
2503
3081
-#: connect.c:1054
3082
-msgid "no path specified; see 'git help pull' for valid url syntax"
3083
-msgstr "chưa chỉ định đường dẫn; xem'git help pull” để biết cú pháp url hợp lệ"
2504
+#, c-format
2505
+msgid ""
2506
+"bisect run failed: 'git bisect--helper --bisect-state %s' exited with error "
2507
+"code %d"
2508
+msgstr ""
2509
+"chạy bisect gặp lỗi: “git bisect--helper --bisect-state %s” đã thoát ra với "
2510
+"mã lỗi %d"
2511
3085
-#: connect.c:1194
3086
-msgid "newline is forbidden in git:// hosts and repo paths"
3087
-msgstr "newline bị cấm trong các git:// máy chủ và đường dẫn repo"
2512
+msgid "reset the bisection state"
2513
+msgstr "đặt lại trạng di chuyển nửa bước"
2514
3089
-#: connect.c:1251
3090
-msgid "ssh variant 'simple' does not support -4"
3091
-msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -4"
2515
+msgid "check whether bad or good terms exist"
2516
+msgstr "kiểm tra xem các thời điểm xấu/tốt có tồn tại không"
2517
3093
-#: connect.c:1263
3094
-msgid "ssh variant 'simple' does not support -6"
3095
-msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -6"
2518
+msgid "print out the bisect terms"
2519
+msgstr "in ra các thời điểm di chuyển nửa bước"
2520
3097
-#: connect.c:1280
3098
-msgid "ssh variant 'simple' does not support setting port"
3099
-msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ đặt cổng"
2521
+msgid "start the bisect session"
2522
+msgstr "bắt đầu phiên di chuyển nửa bước"
2523
3101
-#: connect.c:1392
3102
-#, c-format
3103
-msgid "strange pathname '%s' blocked"
3104
-msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2524
+msgid "find the next bisection commit"
2525
+msgstr "tìm lần chuyển giao không di chuyển phân đôi"
2526
3106
-#: connect.c:1440
3107
-msgid "unable to fork"
3108
-msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2527
+msgid "mark the state of ref (or refs)"
2528
+msgstr "đánh dấu trạng thái ref (hoặc refs)"
2529
3110
-#: connected.c:109 builtin/fsck.c:189 builtin/prune.c:57
3111
-msgid "Checking connectivity"
3112
-msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2530
+msgid "list the bisection steps so far"
2531
+msgstr "liệt kê các bước bisection đi quá xa"
2532
3114
-#: connected.c:122
3115
-msgid "Could not run 'git rev-list'"
3116
-msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2533
+msgid "replay the bisection process from the given file"
2534
+msgstr "phát lại quá trình bisection từ tệp đã cho"
2535
3118
-#: connected.c:146
3119
-msgid "failed write to rev-list"
3120
-msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2536
+msgid "skip some commits for checkout"
2537
+msgstr "bỏ qua một số lần chuyển giao để lấy ra"
2538
3122
-#: connected.c:151
3123
-msgid "failed to close rev-list's stdin"
3124
-msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2539
+msgid "visualize the bisection"
2540
+msgstr "trực quan việc di chuyển nửa bước"
2541
3126
-#: convert.c:183
3127
-#, c-format
3128
-msgid "illegal crlf_action %d"
3129
-msgstr "crlf_action %d không hợp lệ"
2542
+msgid "use <cmd>... to automatically bisect"
2543
+msgstr "dùng <cmd>… để bisect một cách tự động"
2544
3131
-#: convert.c:196
3132
-#, c-format
3133
-msgid "CRLF would be replaced by LF in %s"
3134
-msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s"
2545
+msgid "no log for BISECT_WRITE"
2546
+msgstr "không có nhật ký cho BISECT_WRITE"
2547
3136
-#: convert.c:198
3137
-#, c-format
3138
-msgid ""
3139
-"CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
3140
-"The file will have its original line endings in your working directory"
2548
+msgid "--bisect-reset requires either no argument or a commit"
2549
msgstr ""
3142
-"CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
3143
-"Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2550
+"--bisect-reset requires không nhận đối số cũng không nhận lần chuyển giao"
2551
3145
-#: convert.c:206
3146
-#, c-format
3147
-msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
3148
-msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
2552
+msgid "--bisect-terms requires 0 or 1 argument"
2553
+msgstr "--bisect-terms cần 0 hoặc 1 tham số"
2554
3150
-#: convert.c:208
3151
-#, c-format
3152
-msgid ""
3153
-"LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
3154
-"The file will have its original line endings in your working directory"
3155
-msgstr ""
3156
-"LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
3157
-"Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2555
+msgid "--bisect-next requires 0 arguments"
2556
+msgstr "--bisect-next cần 0 tham số"
2557
3159
-#: convert.c:273
3160
-#, c-format
3161
-msgid "BOM is prohibited in '%s' if encoded as %s"
3162
-msgstr "BOM bị cấm trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2558
+msgid "--bisect-log requires 0 arguments"
2559
+msgstr "--bisect-log cần 0 tham số"
2560
3164
-#: convert.c:280
3165
-#, c-format
3166
-msgid ""
3167
-"The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%.*s as "
3168
-"working-tree-encoding."
3169
-msgstr ""
3170
-"Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%.*s như "
3171
-"là bảng mã cây làm việc."
2561
+msgid "no logfile given"
2562
+msgstr "chưa chỉ ra tập tin ghi nhật ký"
2563
3173
-#: convert.c:293
3174
-#, c-format
3175
-msgid "BOM is required in '%s' if encoded as %s"
3176
-msgstr "BOM là bắt buộc trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2564
+msgid "git blame [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
2565
+msgstr "git blame [<các tùy chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
2566
3178
-#: convert.c:295
3179
-#, c-format
3180
-msgid ""
3181
-"The file '%s' is missing a byte order mark (BOM). Please use UTF-%sBE or UTF-"
3182
-"%sLE (depending on the byte order) as working-tree-encoding."
3183
-msgstr ""
3184
-"Tập tin “%s” còn thiếu ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%sBE hay "
3185
-"UTF-%sLE (còn phục thuộc vào thứ tự byte) như là bảng mã cây làm việc."
2567
+msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
2568
+msgstr "<rev-opts> được mô tả trong tài liệu git-rev-list(1)"
2569
3187
-#: convert.c:408 convert.c:479
2570
#, c-format
3189
-msgid "failed to encode '%s' from %s to %s"
3190
-msgstr "gặp lỗi khi mã hóa “%s” từ “%s” sang “%s”"
2571
+msgid "expecting a color: %s"
2572
+msgstr "cần một màu: %s"
2573
3192
-#: convert.c:451
3193
-#, c-format
3194
-msgid "encoding '%s' from %s to %s and back is not the same"
3195
-msgstr "mã hóa “%s” từ %s thành %s và ngược trở lại không phải là cùng"
2574
+msgid "must end with a color"
2575
+msgstr "phải kết thúc bằng một màu"
2576
3197
-#: convert.c:654
2577
#, c-format
3199
-msgid "cannot fork to run external filter '%s'"
3200
-msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình để chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2578
+msgid "cannot find revision %s to ignore"
2579
+msgstr "không thể tìm thấy điểm xét duyệt %s để mà bỏ qua"
2580
3202
-#: convert.c:674
3203
-#, c-format
3204
-msgid "cannot feed the input to external filter '%s'"
3205
-msgstr "không thể cấp đầu vào cho bộ lọc bên ngoài “%s”"
2581
+msgid "show blame entries as we find them, incrementally"
2582
+msgstr "hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
2583
3207
-#: convert.c:681
3208
-#, c-format
3209
-msgid "external filter '%s' failed %d"
3210
-msgstr "chạy bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi %d"
2584
+msgid "do not show object names of boundary commits (Default: off)"
2585
+msgstr ""
2586
+"đừng hiển thị tên đối tượng của những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: "
2587
+"off)"
2588
3212
-#: convert.c:716 convert.c:719
3213
-#, c-format
3214
-msgid "read from external filter '%s' failed"
3215
-msgstr "đọc từ bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi"
2589
+msgid "do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2590
+msgstr "không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2591
3217
-#: convert.c:722 convert.c:777
3218
-#, c-format
3219
-msgid "external filter '%s' failed"
3220
-msgstr "gặp lỗi khi chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2592
+msgid "show work cost statistics"
2593
+msgstr "hiển thị thống kê công sức làm việc"
2594
3222
-#: convert.c:826
3223
-msgid "unexpected filter type"
3224
-msgstr "gặp kiểu bộ lọc thừa"
2595
+msgid "force progress reporting"
2596
+msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
2597
3226
-#: convert.c:837
3227
-msgid "path name too long for external filter"
3228
-msgstr "tên đường dẫn quá dài cho bộ lọc bên ngoài"
2598
+msgid "show output score for blame entries"
2599
+msgstr "hiển thị kết xuất điểm số cho các mục tin “blame”"
2600
3230
-#: convert.c:935
3231
-#, c-format
3232
-msgid ""
3233
-"external filter '%s' is not available anymore although not all paths have "
3234
-"been filtered"
3235
-msgstr ""
3236
-"bộ lọc bên ngoài “%s” không sẵn sàng nữa mặc dù không phải tất cả các đường "
3237
-"dẫn đã được lọc"
2601
+msgid "show original filename (Default: auto)"
2602
+msgstr "hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2603
3239
-#: convert.c:1236
3240
-msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
3241
-msgstr "true/false là không phải bảng-mã-cây-làm-việc hợp lệ"
2604
+msgid "show original linenumber (Default: off)"
2605
+msgstr "hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2606
3243
-#: convert.c:1416 convert.c:1449
3244
-#, c-format
3245
-msgid "%s: clean filter '%s' failed"
3246
-msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2607
+msgid "show in a format designed for machine consumption"
2608
+msgstr "hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho dùng bằng máy"
2609
3248
-#: convert.c:1492
3249
-#, c-format
3250
-msgid "%s: smudge filter %s failed"
3251
-msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
2610
+msgid "show porcelain format with per-line commit information"
2611
+msgstr "hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2612
3253
-#: credential.c:96
3254
-#, c-format
3255
-msgid "skipping credential lookup for key: credential.%s"
3256
-msgstr "bỏ qua tìm kiếm giấy chứng chực cho khóa: credential.%s"
2613
+msgid "use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2614
+msgstr "dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
2615
3258
-#: credential.c:112
3259
-msgid "refusing to work with credential missing host field"
3260
-msgstr "từ chối làm việc với giấy chứng thực thiếu trường máy chủ"
2616
+msgid "show raw timestamp (Default: off)"
2617
+msgstr "hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2618
3262
-#: credential.c:114
3263
-msgid "refusing to work with credential missing protocol field"
3264
-msgstr "từ chối làm việc với giấy chứng thực thiếu trường giao thức"
2619
+msgid "show long commit SHA1 (Default: off)"
2620
+msgstr "hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
2621
3266
-#: credential.c:396
3267
-#, c-format
3268
-msgid "url contains a newline in its %s component: %s"
3269
-msgstr "url có chứa một dấu xuống dòng trong thành phần %s của nó: %s"
2622
+msgid "suppress author name and timestamp (Default: off)"
2623
+msgstr "không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2624
3271
-#: credential.c:440
3272
-#, c-format
3273
-msgid "url has no scheme: %s"
3274
-msgstr "url không có lược đồ: %s"
2625
+msgid "show author email instead of name (Default: off)"
2626
+msgstr "hiển thị thư điện tử của tác giả thay cho tên (Mặc định: off)"
2627
3276
-#: credential.c:513
3277
-#, c-format
3278
-msgid "credential url cannot be parsed: %s"
3279
-msgstr "không thể phân tích cú pháp giấy chứng thực url: %s"
2628
+msgid "ignore whitespace differences"
2629
+msgstr "bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2630
3281
-#: date.c:139
3282
-msgid "in the future"
3283
-msgstr "ở thời tương lai"
2631
+msgid "rev"
2632
+msgstr "rev"
2633
3285
-#: date.c:145
3286
-#, c-format
3287
-msgid "%<PRIuMAX> second ago"
3288
-msgid_plural "%<PRIuMAX> seconds ago"
3289
-msgstr[0] "%<PRIuMAX> giây trước"
2634
+msgid "ignore <rev> when blaming"
2635
+msgstr "bỏ qua <rev> khi blame"
2636
3291
-#: date.c:152
3292
-#, c-format
3293
-msgid "%<PRIuMAX> minute ago"
3294
-msgid_plural "%<PRIuMAX> minutes ago"
3295
-msgstr[0] "%<PRIuMAX> phút trước"
2637
+msgid "ignore revisions from <file>"
2638
+msgstr "bỏ qua các điểm xét duyệt từ <tập tin>"
2639
3297
-#: date.c:159
3298
-#, c-format
3299
-msgid "%<PRIuMAX> hour ago"
3300
-msgid_plural "%<PRIuMAX> hours ago"
3301
-msgstr[0] "%<PRIuMAX> giờ trước"
2640
+msgid "color redundant metadata from previous line differently"
2641
+msgstr "siêu dữ liệu dư thừa màu từ dòng trước khác hẳn"
2642
3303
-#: date.c:166
3304
-#, c-format
3305
-msgid "%<PRIuMAX> day ago"
3306
-msgid_plural "%<PRIuMAX> days ago"
3307
-msgstr[0] "%<PRIuMAX> ngày trước"
2643
+msgid "color lines by age"
2644
+msgstr "các dòng màu theo tuổi"
2645
3309
-#: date.c:172
3310
-#, c-format
3311
-msgid "%<PRIuMAX> week ago"
3312
-msgid_plural "%<PRIuMAX> weeks ago"
3313
-msgstr[0] "%<PRIuMAX> tuần trước"
2646
+msgid "spend extra cycles to find better match"
2647
+msgstr "tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2648
3315
-#: date.c:179
3316
-#, c-format
3317
-msgid "%<PRIuMAX> month ago"
3318
-msgid_plural "%<PRIuMAX> months ago"
3319
-msgstr[0] "%<PRIuMAX> tháng trước"
2649
+msgid "use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2650
+msgstr ""
2651
+"sử dụng các điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
2652
3321
-#: date.c:190
3322
-#, c-format
3323
-msgid "%<PRIuMAX> year"
3324
-msgid_plural "%<PRIuMAX> years"
3325
-msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm"
2653
+msgid "use <file>'s contents as the final image"
2654
+msgstr "sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2655
3327
-#. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
3328
-#: date.c:193
3329
-#, c-format
3330
-msgid "%s, %<PRIuMAX> month ago"
3331
-msgid_plural "%s, %<PRIuMAX> months ago"
3332
-msgstr[0] "%s, %<PRIuMAX> tháng trước"
2656
+msgid "score"
2657
+msgstr "điểm số"
2658
3334
-#: date.c:198 date.c:203
3335
-#, c-format
3336
-msgid "%<PRIuMAX> year ago"
3337
-msgid_plural "%<PRIuMAX> years ago"
3338
-msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm trước"
2659
+msgid "find line copies within and across files"
2660
+msgstr "tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2661
3340
-#: delta-islands.c:272
3341
-msgid "Propagating island marks"
3342
-msgstr "Đang lan truyền các đánh dấu island"
2662
+msgid "find line movements within and across files"
2663
+msgstr "tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2664
3344
-#: delta-islands.c:290
3345
-#, c-format
3346
-msgid "bad tree object %s"
3347
-msgstr "đối tượng cây sai “%s”"
2665
+msgid "range"
2666
+msgstr "vùng"
2667
3349
-#: delta-islands.c:334
3350
-#, c-format
3351
-msgid "failed to load island regex for '%s': %s"
3352
-msgstr "gặp lỗi khi tải biểu thức chính quy island cho “%s”: %s"
2668
+msgid "process only line range <start>,<end> or function :<funcname>"
2669
+msgstr "xử lý chỉ dòng vùng <đầu>,<cuối> hoặc tính năng :<funcname>"
2670
3354
-#: delta-islands.c:390
3355
-#, c-format
3356
-msgid "island regex from config has too many capture groups (max=%d)"
2671
+msgid "--progress can't be used with --incremental or porcelain formats"
2672
msgstr ""
3358
-"biểu thức chính quy island từ cấu hình có quá nhiều nhóm chụp (tối đa=%d)"
2673
+"--progress không được dùng cùng với --incremental hay các định dạng porcelain"
2674
3360
-#: delta-islands.c:467
3361
-#, c-format
3362
-msgid "Marked %d islands, done.\n"
3363
-msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
2675
+#. TRANSLATORS: This string is used to tell us the
2676
+#. maximum display width for a relative timestamp in
2677
+#. "git blame" output. For C locale, "4 years, 11
2678
+#. months ago", which takes 22 places, is the longest
2679
+#. among various forms of relative timestamps, but
2680
+#. your language may need more or fewer display
2681
+#. columns.
2682
+#.
2683
+msgid "4 years, 11 months ago"
2684
+msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
2685
3365
-#: diff-merges.c:81 gpg-interface.c:719 gpg-interface.c:734 ls-refs.c:37
3366
-#: parallel-checkout.c:42 sequencer.c:2805 setup.c:563 builtin/am.c:203
3367
-#: builtin/am.c:2243 builtin/am.c:2287 builtin/blame.c:724 builtin/blame.c:742
3368
-#: builtin/fetch.c:792 builtin/pack-objects.c:3515 builtin/pull.c:45
3369
-#: builtin/pull.c:47 builtin/pull.c:321
2686
#, c-format
3371
-msgid "invalid value for '%s': '%s'"
3372
-msgstr "giá trị không hợp lệ cho '%s': '%s'"
3373
-
3374
-#: diff-lib.c:561
3375
-msgid "--merge-base does not work with ranges"
3376
-msgstr "--merge-base không hoạt động với phạm vi"
2687
+msgid "file %s has only %lu line"
2688
+msgid_plural "file %s has only %lu lines"
2689
+msgstr[0] "tập tin %s chỉ có %lu dòng"
2690
3378
-#: diff-lib.c:563
3379
-msgid "--merge-base only works with commits"
3380
-msgstr "--merge-base chỉ hoạt động với các lần chuyển giao"
2691
+msgid "Blaming lines"
2692
+msgstr "Các dòng blame"
2693
3382
-#: diff-lib.c:580
3383
-msgid "unable to get HEAD"
3384
-msgstr "không thể lấy HEAD"
2694
+msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--merged] [--no-merged]"
2695
+msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--merged] [ --no-merged]"
2696
3386
-#: diff-lib.c:587
3387
-msgid "no merge base found"
3388
-msgstr "không tìm thấy cơ sở để hòa trộn"
2697
+msgid ""
2698
+"git branch [<options>] [-f] [--recurse-submodules] <branch-name> [<start-"
2699
+"point>]"
2700
+msgstr ""
2701
+"git branch [<các tùy chọn>] [-f] [--recurse-submodules] <tên-nhánh> [<điểm-"
2702
+"đầu>]"
2703
3390
-#: diff-lib.c:589
3391
-msgid "multiple merge bases found"
3392
-msgstr "có nhiều cơ sở để hòa trộn"
2704
+msgid "git branch [<options>] [-l] [<pattern>...]"
2705
+msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-l] [<mẫu>...]"
2706
3394
-#: diff-no-index.c:237
3395
-msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
3396
-msgstr "git diff --no-index [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> </đường/dẫn>"
2707
+msgid "git branch [<options>] [-r] (-d | -D) <branch-name>..."
2708
+msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> …"
2709
3398
-#: diff-no-index.c:262
3399
-msgid ""
3400
-"Not a git repository. Use --no-index to compare two paths outside a working "
3401
-"tree"
3402
-msgstr ""
3403
-"Không phải là một thư mục git. Dùng --no-index để so sánh hai đường dẫn bên "
3404
-"ngoài một cây làm việc"
2710
+msgid "git branch [<options>] (-m | -M) [<old-branch>] <new-branch>"
2711
+msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
2712
3406
-#: diff.c:159
3407
-#, c-format
3408
-msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
3409
-msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
2713
+msgid "git branch [<options>] (-c | -C) [<old-branch>] <new-branch>"
2714
+msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-c | -C) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
2715
3411
-#: diff.c:164
3412
-#, c-format
3413
-msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
3414
-msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
2716
+msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--points-at]"
2717
+msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--points-at]"
2718
3416
-#: diff.c:300
3417
-msgid ""
3418
-"color moved setting must be one of 'no', 'default', 'blocks', 'zebra', "
3419
-"'dimmed-zebra', 'plain'"
3420
-msgstr ""
3421
-"cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “blocks”, "
3422
-"“zebra”, “dimmed-zebra”, “plain”"
2719
+msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--format]"
2720
+msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--format]"
2721
3424
-#: diff.c:328
2722
#, c-format
2723
msgid ""
3427
-"unknown color-moved-ws mode '%s', possible values are 'ignore-space-change', "
3428
-"'ignore-space-at-eol', 'ignore-all-space', 'allow-indentation-change'"
2724
+"deleting branch '%s' that has been merged to\n"
2725
+" '%s', but not yet merged to HEAD."
2726
msgstr ""
3430
-"không hiểu chế độ color-moved-ws “%s”, các giá trị có thể là “ignore-space-"
3431
-"change”, “ignore-space-at-eol”, “ignore-all-space”, “allow-indentation-"
3432
-"change”"
2727
+"đang xóa nhánh “%s” mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
2728
+" “%s”, nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2729
3434
-#: diff.c:336
2730
+#, c-format
2731
msgid ""
3436
-"color-moved-ws: allow-indentation-change cannot be combined with other "
3437
-"whitespace modes"
2732
+"not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
2733
+" '%s', even though it is merged to HEAD."
2734
msgstr ""
3439
-"color-moved-ws: allow-indentation-change không thể tổ hợp cùng với các chế "
3440
-"độ khoảng trắng khác"
2735
+"không xóa nhánh “%s” cái mà chưa được hòa trộn vào\n"
2736
+" “%s”, cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
2737
3442
-#: diff.c:413
2738
#, c-format
3444
-msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
3445
-msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
2739
+msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
2740
+msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho “%s”"
2741
3447
-#: diff.c:473
2742
#, c-format
2743
msgid ""
3450
-"Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
3451
-"%s"
2744
+"The branch '%s' is not fully merged.\n"
2745
+"If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'."
2746
msgstr ""
3453
-"Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
3454
-"%s"
2747
+"Nhánh “%s” không được trộn một cách đầy đủ.\n"
2748
+"Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh “git branch -D %s”."
2749
3456
-#: diff.c:4282
3457
-#, c-format
3458
-msgid "external diff died, stopping at %s"
3459
-msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2750
+msgid "Update of config-file failed"
2751
+msgstr "Cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2752
3461
-#: diff.c:4677 parse-options.c:1114
3462
-#, c-format
3463
-msgid "options '%s', '%s', '%s', and '%s' cannot be used together"
3464
-msgstr "tùy chọn '%s', '%s', '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
2753
+msgid "cannot use -a with -d"
2754
+msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
2755
3466
-#: diff.c:4681 parse-options.c:1118 builtin/worktree.c:578
3467
-#, c-format
3468
-msgid "options '%s', '%s', and '%s' cannot be used together"
3469
-msgstr "tùy chọn '%s', '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
2756
+msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
2757
+msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho HEAD"
2758
3471
-#: diff.c:4685
2759
#, c-format
3473
-msgid "options '%s' and '%s' cannot be used together, use '%s' with '%s'"
3474
-msgstr "tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau, dùng '%s' với '%s'"
2760
+msgid "Cannot delete branch '%s' checked out at '%s'"
2761
+msgstr "Không thể xóa nhánh “%s” đã được lấy ra tại “%s”"
2762
3476
-#: diff.c:4689
2763
#, c-format
3478
-msgid ""
3479
-"options '%s' and '%s' cannot be used together, use '%s' with '%s' and '%s'"
3480
-msgstr ""
3481
-"tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau, dùng '%s' với '%s' và '%s'"
3482
-
3483
-#: diff.c:4769
3484
-msgid "--follow requires exactly one pathspec"
3485
-msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2764
+msgid "remote-tracking branch '%s' not found."
2765
+msgstr "không tìm thấy nhánh theo dõi máy chủ “%s”."
2766
3487
-#: diff.c:4823
2767
#, c-format
3489
-msgid "invalid --stat value: %s"
3490
-msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
2768
+msgid "branch '%s' not found."
2769
+msgstr "không tìm thấy nhánh “%s”."
2770
3492
-#: diff.c:4828 diff.c:4833 diff.c:4838 diff.c:4843 diff.c:5319
3493
-#: parse-options.c:217 parse-options.c:221
2771
#, c-format
3495
-msgid "%s expects a numerical value"
3496
-msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
2772
+msgid "Deleted remote-tracking branch %s (was %s).\n"
2773
+msgstr "Đã xóa nhánh theo dõi máy chủ \"%s\" (từng là %s).\n"
2774
3498
-#: diff.c:4860
2775
#, c-format
3500
-msgid ""
3501
-"Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
3502
-"%s"
3503
-msgstr ""
3504
-"Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
3505
-"%s"
2776
+msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
2777
+msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
2778
3507
-#: diff.c:4893
3508
-#, c-format
3509
-msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
3510
-msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
2779
+msgid "unable to parse format string"
2780
+msgstr "không thể phân tích chuỗi định dạng"
2781
3512
-#: diff.c:4917
3513
-#, c-format
3514
-msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
3515
-msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
2782
+msgid "could not resolve HEAD"
2783
+msgstr "không thể phân giải HEAD"
2784
3517
-#: diff.c:4931
2785
#, c-format
3519
-msgid "unable to resolve '%s'"
3520
-msgstr "không thể phân giải “%s”"
2786
+msgid "HEAD (%s) points outside of refs/heads/"
2787
+msgstr "HEAD (%s) chỉ bên ngoài của refs/heads/"
2788
3522
-#: diff.c:4981 diff.c:4987
2789
#, c-format
3524
-msgid "%s expects <n>/<m> form"
3525
-msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
2790
+msgid "Branch %s is being rebased at %s"
2791
+msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ lại tại %s"
2792
3527
-#: diff.c:4999
2793
#, c-format
3529
-msgid "%s expects a character, got '%s'"
3530
-msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
2794
+msgid "Branch %s is being bisected at %s"
2795
+msgstr "Nhánh %s đang được di chuyển phân đôi (bisect) tại %s"
2796
3532
-#: diff.c:5020
3533
-#, c-format
3534
-msgid "bad --color-moved argument: %s"
3535
-msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
2797
+msgid "cannot copy the current branch while not on any."
2798
+msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
2799
3537
-#: diff.c:5039
3538
-#, c-format
3539
-msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
3540
-msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
2800
+msgid "cannot rename the current branch while not on any."
2801
+msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
2802
3542
-#: diff.c:5079
3543
-msgid ""
3544
-"option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
3545
-"\"histogram\""
3546
-msgstr ""
3547
-"tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
3548
-"\"histogram\""
3549
-
3550
-#: diff.c:5115 diff.c:5135
2803
#, c-format
3552
-msgid "invalid argument to %s"
3553
-msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
2804
+msgid "Invalid branch name: '%s'"
2805
+msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
2806
+
2807
+msgid "Branch rename failed"
2808
+msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
2809
+
2810
+msgid "Branch copy failed"
2811
+msgstr "Gặp lỗi khi sao chép nhánh"
2812
3555
-#: diff.c:5239
2813
#, c-format
3557
-msgid "invalid regex given to -I: '%s'"
3558
-msgstr "đưa cho -I biểu thức chính quy không hợp lệ: “%s”"
2814
+msgid "Created a copy of a misnamed branch '%s'"
2815
+msgstr "Đã tạo một bản sao của nhánh khuyết danh “%s”"
2816
3560
-#: diff.c:5288
2817
#, c-format
3562
-msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
3563
-msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2818
+msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
2819
+msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
2820
3565
-#: diff.c:5344
2821
#, c-format
3567
-msgid "bad --word-diff argument: %s"
3568
-msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
2822
+msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
2823
+msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
2824
3570
-#: diff.c:5380
3571
-msgid "Diff output format options"
3572
-msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
2825
+msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
2826
+msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2827
3574
-#: diff.c:5382 diff.c:5388
3575
-msgid "generate patch"
3576
-msgstr "tạo miếng vá"
2828
+msgid "Branch is copied, but update of config-file failed"
2829
+msgstr "Nhánh đã được sao chép, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2830
3578
-#: diff.c:5385 builtin/log.c:180
3579
-msgid "suppress diff output"
3580
-msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
2831
+#, c-format
2832
+msgid ""
2833
+"Please edit the description for the branch\n"
2834
+" %s\n"
2835
+"Lines starting with '%c' will be stripped.\n"
2836
+msgstr ""
2837
+"Viết các ghi chú cho nhánh:\n"
2838
+" %s\n"
2839
+"Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được cắt bỏ.\n"
2840
3582
-#: diff.c:5390 diff.c:5504 diff.c:5511
3583
-msgid "<n>"
3584
-msgstr "<n>"
2841
+msgid "Generic options"
2842
+msgstr "Tùy chọn chung"
2843
3586
-#: diff.c:5391 diff.c:5394
3587
-msgid "generate diffs with <n> lines context"
3588
-msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
2844
+msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
2845
+msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
2846
3590
-#: diff.c:5396
3591
-msgid "generate the diff in raw format"
3592
-msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
2847
+msgid "suppress informational messages"
2848
+msgstr "không xuất các thông tin"
2849
3594
-#: diff.c:5399
3595
-msgid "synonym for '-p --raw'"
3596
-msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
2850
+msgid "set branch tracking configuration"
2851
+msgstr "đặt cấu hình thao dõi nhánh"
2852
3598
-#: diff.c:5403
3599
-msgid "synonym for '-p --stat'"
3600
-msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
2853
+msgid "do not use"
2854
+msgstr "không dùng"
2855
3602
-#: diff.c:5407
3603
-msgid "machine friendly --stat"
3604
-msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
2856
+msgid "upstream"
2857
+msgstr "thượng nguồn"
2858
3606
-#: diff.c:5410
3607
-msgid "output only the last line of --stat"
3608
-msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
2859
+msgid "change the upstream info"
2860
+msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
2861
3610
-#: diff.c:5412 diff.c:5420
3611
-msgid "<param1,param2>..."
3612
-msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
2862
+msgid "unset the upstream info"
2863
+msgstr "bỏ đặt thông tin thượng nguồn"
2864
3614
-#: diff.c:5413
3615
-msgid ""
3616
-"output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
3617
-msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
2865
+msgid "use colored output"
2866
+msgstr "tô màu kết xuất"
2867
3619
-#: diff.c:5417
3620
-msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
3621
-msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
2868
+msgid "act on remote-tracking branches"
2869
+msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
2870
3623
-#: diff.c:5421
3624
-msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
3625
-msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
2871
+msgid "print only branches that contain the commit"
2872
+msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
2873
3627
-#: diff.c:5425
3628
-msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
3629
-msgstr ""
3630
-"cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
2874
+msgid "print only branches that don't contain the commit"
2875
+msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không chứa lần chuyển giao"
2876
3632
-#: diff.c:5428
3633
-msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
3634
-msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
2877
+msgid "Specific git-branch actions:"
2878
+msgstr "Hành động git-branch:"
2879
3636
-#: diff.c:5431
3637
-msgid "show only names of changed files"
3638
-msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
2880
+msgid "list both remote-tracking and local branches"
2881
+msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
2882
3640
-#: diff.c:5434
3641
-msgid "show only names and status of changed files"
3642
-msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
2883
+msgid "delete fully merged branch"
2884
+msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
2885
3644
-#: diff.c:5436
3645
-msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
3646
-msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
2886
+msgid "delete branch (even if not merged)"
2887
+msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
2888
3648
-#: diff.c:5437
3649
-msgid "generate diffstat"
3650
-msgstr "tạo diffstat"
2889
+msgid "move/rename a branch and its reflog"
2890
+msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
2891
3652
-#: diff.c:5439 diff.c:5442 diff.c:5445
3653
-msgid "<width>"
3654
-msgstr "<rộng>"
2892
+msgid "move/rename a branch, even if target exists"
2893
+msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
2894
3656
-#: diff.c:5440
3657
-msgid "generate diffstat with a given width"
3658
-msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
2895
+msgid "copy a branch and its reflog"
2896
+msgstr "sao chép một nhánh và reflog của nó"
2897
3660
-#: diff.c:5443
3661
-msgid "generate diffstat with a given name width"
3662
-msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
2898
+msgid "copy a branch, even if target exists"
2899
+msgstr "sao chép một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
2900
3664
-#: diff.c:5446
3665
-msgid "generate diffstat with a given graph width"
3666
-msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
2901
+msgid "list branch names"
2902
+msgstr "liệt kê các tên nhánh"
2903
3668
-#: diff.c:5448
3669
-msgid "<count>"
3670
-msgstr "<số_lượng>"
2904
+msgid "show current branch name"
2905
+msgstr "hiển thị nhánh hiện hành"
2906
3672
-#: diff.c:5449
3673
-msgid "generate diffstat with limited lines"
3674
-msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
2907
+msgid "create the branch's reflog"
2908
+msgstr "tạo reflog của nhánh"
2909
3676
-#: diff.c:5452
3677
-msgid "generate compact summary in diffstat"
3678
-msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
2910
+msgid "edit the description for the branch"
2911
+msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
2912
3680
-#: diff.c:5455
3681
-msgid "output a binary diff that can be applied"
3682
-msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
2913
+msgid "force creation, move/rename, deletion"
2914
+msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa"
2915
3684
-#: diff.c:5458
3685
-msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
3686
-msgstr ""
3687
-"hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
3688
-"\""
2916
+msgid "print only branches that are merged"
2917
+msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó được hòa trộn"
2918
3690
-#: diff.c:5460
3691
-msgid "show colored diff"
3692
-msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
2919
+msgid "print only branches that are not merged"
2920
+msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn"
2921
3694
-#: diff.c:5461
3695
-msgid "<kind>"
3696
-msgstr "<kiểu>"
2922
+msgid "list branches in columns"
2923
+msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
2924
3698
-#: diff.c:5462
3699
-msgid ""
3700
-"highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
3701
-"diff"
3702
-msgstr ""
3703
-"tô sáng các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
3704
-"trong khác biệt"
2925
+msgid "object"
2926
+msgstr "đối tượng"
2927
3706
-#: diff.c:5465
3707
-msgid ""
3708
-"do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
3709
-"--numstat"
3710
-msgstr ""
3711
-"không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
3712
-"trong --raw hay --numstat"
2928
+msgid "print only branches of the object"
2929
+msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng"
2930
3714
-#: diff.c:5468 diff.c:5471 diff.c:5474 diff.c:5583
3715
-msgid "<prefix>"
3716
-msgstr "<tiền_tố>"
2931
+msgid "sorting and filtering are case insensitive"
2932
+msgstr "sắp xếp và lọc là phân biệt HOA thường"
2933
3718
-#: diff.c:5469
3719
-msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
3720
-msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
2934
+msgid "recurse through submodules"
2935
+msgstr "đệ quy xuyên qua mô-đun con"
2936
3722
-#: diff.c:5472
3723
-msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
3724
-msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
2937
+msgid "format to use for the output"
2938
+msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
2939
3726
-#: diff.c:5475
3727
-msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
3728
-msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
2940
+msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
2941
+msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
2942
3730
-#: diff.c:5478
3731
-msgid "do not show any source or destination prefix"
3732
-msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
2943
+msgid "HEAD not found below refs/heads!"
2944
+msgstr "Không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
2945
3734
-#: diff.c:5481
3735
-msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
2946
+msgid ""
2947
+"branch with --recurse-submodules can only be used if submodule."
2948
+"propagateBranches is enabled"
2949
msgstr ""
3737
-"hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
3738
-"định"
2950
+"nhánh với --recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng nếu submodule."
2951
+"propagateBranches được kích hoạt"
2952
3740
-#: diff.c:5485 diff.c:5490 diff.c:5495
3741
-msgid "<char>"
3742
-msgstr "<ký_tự>"
2953
+msgid "--recurse-submodules can only be used to create branches"
2954
+msgstr "--recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng để tạo ra các nhánh"
2955
3744
-#: diff.c:5486
3745
-msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
3746
-msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
2956
+msgid "branch name required"
2957
+msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
2958
3748
-#: diff.c:5491
3749
-msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
3750
-msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
2959
+msgid "Cannot give description to detached HEAD"
2960
+msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
2961
3752
-#: diff.c:5496
3753
-msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
3754
-msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
2962
+msgid "cannot edit description of more than one branch"
2963
+msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
2964
3756
-#: diff.c:5499
3757
-msgid "Diff rename options"
3758
-msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
2965
+#, c-format
2966
+msgid "No commit on branch '%s' yet."
2967
+msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
2968
3760
-#: diff.c:5500
3761
-msgid "<n>[/<m>]"
3762
-msgstr "<n>[/<m>]"
2969
+#, c-format
2970
+msgid "No branch named '%s'."
2971
+msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
2972
3764
-#: diff.c:5501
3765
-msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
3766
-msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
2973
+msgid "too many branches for a copy operation"
2974
+msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác sao chép"
2975
3768
-#: diff.c:5505
3769
-msgid "detect renames"
3770
-msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
2976
+msgid "too many arguments for a rename operation"
2977
+msgstr "quá nhiều tham số cho thao tác đổi tên"
2978
3772
-#: diff.c:5509
3773
-msgid "omit the preimage for deletes"
3774
-msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
2979
+msgid "too many arguments to set new upstream"
2980
+msgstr "quá nhiều tham số để đặt thượng nguồn mới"
2981
3776
-#: diff.c:5512
3777
-msgid "detect copies"
3778
-msgstr "dò bản sao"
2982
+#, c-format
2983
+msgid ""
2984
+"could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
2985
+msgstr ""
2986
+"không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
2987
+"nào cả."
2988
3780
-#: diff.c:5516
3781
-msgid "use unmodified files as source to find copies"
3782
-msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
2989
+#, c-format
2990
+msgid "no such branch '%s'"
2991
+msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
2992
3784
-#: diff.c:5518
3785
-msgid "disable rename detection"
3786
-msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
2993
+#, c-format
2994
+msgid "branch '%s' does not exist"
2995
+msgstr "chưa có nhánh “%s”"
2996
3788
-#: diff.c:5521
3789
-msgid "use empty blobs as rename source"
3790
-msgstr "dùng các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
2997
+msgid "too many arguments to unset upstream"
2998
+msgstr "quá nhiều tham số để bỏ đặt thượng nguồn"
2999
3792
-#: diff.c:5523
3793
-msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
3794
-msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
3000
+msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
3001
+msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
3002
+
3003
+#, c-format
3004
+msgid "Branch '%s' has no upstream information"
3005
+msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
3006
3796
-#: diff.c:5526
3007
msgid ""
3798
-"prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
3799
-"given limit"
3008
+"The -a, and -r, options to 'git branch' do not take a branch name.\n"
3009
+"Did you mean to use: -a|-r --list <pattern>?"
3010
msgstr ""
3801
-"ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
3802
-"quá giới hạn đưa ra"
3803
-
3804
-#: diff.c:5528
3805
-msgid "Diff algorithm options"
3806
-msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
3011
+"Hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không nhận một tên "
3012
+"nhánh.\n"
3013
+"Có phải ý bạn là dùng: -a|-r --list <mẫu>?"
3014
3808
-#: diff.c:5530
3809
-msgid "produce the smallest possible diff"
3810
-msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
3015
+msgid ""
3016
+"the '--set-upstream' option is no longer supported. Please use '--track' or "
3017
+"'--set-upstream-to' instead."
3018
+msgstr ""
3019
+"tùy chọn --set-upstream đã không còn được hỗ trợ nữa. Vui lòng dùng “--"
3020
+"track” hoặc “--set-upstream-to” để thay thế."
3021
3812
-#: diff.c:5533
3813
-msgid "ignore whitespace when comparing lines"
3814
-msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
3022
+msgid "git version:\n"
3023
+msgstr "phiên bản git:\n"
3024
3816
-#: diff.c:5536
3817
-msgid "ignore changes in amount of whitespace"
3818
-msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
3025
+#, c-format
3026
+msgid "uname() failed with error '%s' (%d)\n"
3027
+msgstr "uname() gặp lỗi “%s” (%d)\n"
3028
3820
-#: diff.c:5539
3821
-msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
3822
-msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
3029
+msgid "compiler info: "
3030
+msgstr "thông tin trình biên dịch: "
3031
3824
-#: diff.c:5542
3825
-msgid "ignore carrier-return at the end of line"
3826
-msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
3032
+msgid "libc info: "
3033
+msgstr "thông tin libc: "
3034
3828
-#: diff.c:5545
3829
-msgid "ignore changes whose lines are all blank"
3830
-msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
3035
+msgid "not run from a git repository - no hooks to show\n"
3036
+msgstr "không chạy từ một kho git - nên chẳng có móc nào để mà hiển thị cả\n"
3037
3832
-#: diff.c:5547 diff.c:5569 diff.c:5572 diff.c:5617
3833
-msgid "<regex>"
3834
-msgstr "<regex>"
3038
+msgid "git bugreport [-o|--output-directory <file>] [-s|--suffix <format>]"
3039
+msgstr ""
3040
+"git bugreport [-o|--output-directory <tập_tin>] [-s|--suffix <định_dạng>]"
3041
3836
-#: diff.c:5548
3837
-msgid "ignore changes whose all lines match <regex>"
3838
-msgstr "bỏ qua các thay đổi có tất cả các dòng khớp <regex>"
3042
+msgid ""
3043
+"Thank you for filling out a Git bug report!\n"
3044
+"Please answer the following questions to help us understand your issue.\n"
3045
+"\n"
3046
+"What did you do before the bug happened? (Steps to reproduce your issue)\n"
3047
+"\n"
3048
+"What did you expect to happen? (Expected behavior)\n"
3049
+"\n"
3050
+"What happened instead? (Actual behavior)\n"
3051
+"\n"
3052
+"What's different between what you expected and what actually happened?\n"
3053
+"\n"
3054
+"Anything else you want to add:\n"
3055
+"\n"
3056
+"Please review the rest of the bug report below.\n"
3057
+"You can delete any lines you don't wish to share.\n"
3058
+msgstr ""
3059
+"Cảm ơn bạn đã tạo một báo cáo lỗi Git!\n"
3060
+"Vui lòng trả lời các câu hỏi sau để giúp chúng tôi hiểu vấn đề của bạn.\n"
3061
+"\n"
3062
+"Bạn đã làm gì trước khi lỗi xảy ra? (Các bước để tái tạo sự cố của bạn)\n"
3063
+"\n"
3064
+"Điều bạn mong muốn xảy ra? (Hành vi dự kiến)\n"
3065
+"\n"
3066
+"Điều gì đã xảy ra thay thế? (Hành vi thực tế)\n"
3067
+"\n"
3068
+"Có gì khác biệt giữa những gì bạn mong đợi và những gì thực sự xảy ra?\n"
3069
+"\n"
3070
+"Bất kỳ thứ gì khác bạn muốn thêm:\n"
3071
+"\n"
3072
+"Vui lòng xen xét phần còn lại của báo cáo lỗi bên dưới.\n"
3073
+"Bạn có thể xóa bất kỳ dòng nào bạn không muốn chia sẻ.\n"
3074
3840
-#: diff.c:5551
3841
-msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
3842
-msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
3075
+msgid "specify a destination for the bugreport file"
3076
+msgstr "chỉ định thư mục định để tạo tập tin báo cáo lỗi"
3077
3844
-#: diff.c:5554
3845
-msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
3846
-msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
3078
+msgid "specify a strftime format suffix for the filename"
3079
+msgstr ""
3080
+"chỉ định chuỗi định dạng thời gian strftime dùng làm hậu tố cho tên tập tin"
3081
3848
-#: diff.c:5558
3849
-msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
3850
-msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
3082
+#, c-format
3083
+msgid "could not create leading directories for '%s'"
3084
+msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu cho “%s”"
3085
3852
-#: diff.c:5560
3853
-msgid "<algorithm>"
3854
-msgstr "<thuật toán>"
3086
+msgid "System Info"
3087
+msgstr "Thông tin hệ thống"
3088
3856
-#: diff.c:5561
3857
-msgid "choose a diff algorithm"
3858
-msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
3089
+msgid "Enabled Hooks"
3090
+msgstr "Các Móc đã được bật"
3091
3860
-#: diff.c:5563
3861
-msgid "<text>"
3862
-msgstr "<văn bản>"
3092
+#, c-format
3093
+msgid "unable to write to %s"
3094
+msgstr "không thể ghi vào %s"
3095
3864
-#: diff.c:5564
3865
-msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
3866
-msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
3096
+#, c-format
3097
+msgid "Created new report at '%s'.\n"
3098
+msgstr "Đã tạo báo cáo mới tại “%s”\n"
3099
3868
-#: diff.c:5566 diff.c:5575 diff.c:5578
3869
-msgid "<mode>"
3870
-msgstr "<chế độ>"
3100
+msgid "git bundle create [<options>] <file> <git-rev-list args>"
3101
+msgstr "git bundle create [<các tùy chọn>] <tập_tin> <git-rev-list args>"
3102
3872
-#: diff.c:5567
3873
-msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
3874
-msgstr ""
3875
-"hiển thị khác biệt từ, sử dụng <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
3103
+msgid "git bundle verify [<options>] <file>"
3104
+msgstr "git bundle verify [<các tùy chọn>] <tập-tin>"
3105
3877
-#: diff.c:5570
3878
-msgid "use <regex> to decide what a word is"
3879
-msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
3106
+msgid "git bundle list-heads <file> [<refname>...]"
3107
+msgstr "git bundle list-heads <tập tin> [<tên tham chiếu>…]"
3108
3881
-#: diff.c:5573
3882
-msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3883
-msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
3109
+msgid "git bundle unbundle <file> [<refname>...]"
3110
+msgstr "git bundle unbundle <tập tin> [<tên tham chiếu>…]"
3111
3885
-#: diff.c:5576
3886
-msgid "moved lines of code are colored differently"
3887
-msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
3112
+msgid "do not show progress meter"
3113
+msgstr "không hiển thị bộ đo tiến trình"
3114
3889
-#: diff.c:5579
3890
-msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
3891
-msgstr "cách bỏ qua khoảng trắng trong --color-moved"
3115
+msgid "show progress meter"
3116
+msgstr "hiển thị bộ đo tiến trình"
3117
3893
-#: diff.c:5582
3894
-msgid "Other diff options"
3895
-msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
3118
+msgid "show progress meter during object writing phase"
3119
+msgstr "hiển thị bộ đo tiến triển trong suốt pha ghi đối tượng"
3120
3897
-#: diff.c:5584
3898
-msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
3899
-msgstr ""
3900
-"khi chạy từ thư mục con, thực thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
3901
-"đường dẫn liên quan"
3121
+msgid "similar to --all-progress when progress meter is shown"
3122
+msgstr "tương tự --all-progress khi bộ đo tiến trình được xuất hiện"
3123
3903
-#: diff.c:5588
3904
-msgid "treat all files as text"
3905
-msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
3124
+msgid "specify bundle format version"
3125
+msgstr "chỉ điịnh định dạng cho bundle"
3126
3907
-#: diff.c:5590
3908
-msgid "swap two inputs, reverse the diff"
3909
-msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
3127
+msgid "Need a repository to create a bundle."
3128
+msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
3129
3911
-#: diff.c:5592
3912
-msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
3913
-msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
3130
+msgid "do not show bundle details"
3131
+msgstr "không hiển thị chi tiết bundle (bó)"
3132
3915
-#: diff.c:5594
3916
-msgid "disable all output of the program"
3917
-msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
3133
+#, c-format
3134
+msgid "%s is okay\n"
3135
+msgstr "“%s” tốt\n"
3136
3919
-#: diff.c:5596
3920
-msgid "allow an external diff helper to be executed"
3921
-msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
3137
+msgid "Need a repository to unbundle."
3138
+msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
3139
3923
-#: diff.c:5598
3924
-msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
3925
-msgstr ""
3926
-"chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
3927
-"phân"
3140
+msgid "Unbundling objects"
3141
+msgstr "Tháo rời các đối tượng"
3142
3929
-#: diff.c:5600
3930
-msgid "<when>"
3931
-msgstr "<khi>"
3143
+#, c-format
3144
+msgid "Unknown subcommand: %s"
3145
+msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
3146
3933
-#: diff.c:5601
3934
-msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
3935
-msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
3147
+#, c-format
3148
+msgid "cannot read object %s '%s'"
3149
+msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
3150
3937
-#: diff.c:5604
3938
-msgid "<format>"
3939
-msgstr "<định dạng>"
3151
+msgid "flush is only for --buffer mode"
3152
+msgstr "flush chỉ dành cho chế độ --buffer"
3153
3941
-#: diff.c:5605
3942
-msgid "specify how differences in submodules are shown"
3943
-msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
3154
+msgid "empty command in input"
3155
+msgstr "lệnh thực thi trống rỗng trong đầu vào"
3156
3945
-#: diff.c:5609
3946
-msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
3947
-msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
3157
+#, c-format
3158
+msgid "whitespace before command: '%s'"
3159
+msgstr "có khoảng trắng trước lệnh: '%s'"
3160
3949
-#: diff.c:5612
3950
-msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
3951
-msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
3161
+#, c-format
3162
+msgid "%s requires arguments"
3163
+msgstr "%s cần các tham số"
3164
3953
-#: diff.c:5614
3954
-msgid "<string>"
3955
-msgstr "<chuỗi>"
3165
+#, c-format
3166
+msgid "%s takes no arguments"
3167
+msgstr "%s không nhận tham số"
3168
3957
-#: diff.c:5615
3958
-msgid ""
3959
-"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3960
-"string"
3961
-msgstr ""
3962
-"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
3963
-"chuỗi được chỉ ra"
3169
+#, c-format
3170
+msgid "unknown command: '%s'"
3171
+msgstr "không hiểu câu lệnh: '%s'"
3172
3965
-#: diff.c:5618
3966
-msgid ""
3967
-"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
3968
-"regex"
3969
-msgstr ""
3970
-"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
3971
-"thức chính quy được chỉ ra"
3173
+msgid "only one batch option may be specified"
3174
+msgstr "chỉ một tùy chọn batch được chỉ ra"
3175
3973
-#: diff.c:5621
3974
-msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
3975
-msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
3176
+msgid "git cat-file <type> <object>"
3177
+msgstr "git cat-file <kiểu> <đối tượng>"
3178
3977
-#: diff.c:5624
3978
-msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
3979
-msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
3179
+msgid "git cat-file (-e | -p) <object>"
3180
+msgstr "git cat-file (-e | -p) <đối tượng>"
3181
3981
-#: diff.c:5627
3982
-msgid "control the order in which files appear in the output"
3983
-msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
3182
+msgid "git cat-file (-t | -s) [--allow-unknown-type] <object>"
3183
+msgstr "git cat-file (-t | -s) [--allow-unknown-type] <đối_tượng>"
3184
3985
-#: diff.c:5628 diff.c:5631
3986
-msgid "<path>"
3987
-msgstr "<đường-dẫn>"
3988
-
3989
-#: diff.c:5629
3990
-msgid "show the change in the specified path first"
3991
-msgstr "hiển thị các thay đổi trong đường dẫn đã cho đầu tiên"
3992
-
3993
-#: diff.c:5632
3994
-msgid "skip the output to the specified path"
3995
-msgstr "bỏ qua đầu ra đến đường dẫn đã cho"
3996
-
3997
-#: diff.c:5634
3998
-msgid "<object-id>"
3999
-msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
4000
-
4001
-#: diff.c:5635
3185
msgid ""
4003
-"look for differences that change the number of occurrences of the specified "
4004
-"object"
3186
+"git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-"
3187
+"objects]\n"
3188
+" [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n"
3189
+" [--textconv | --filters]"
3190
msgstr ""
4006
-"tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
4007
-"tượng được chỉ ra"
3191
+"git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-"
3192
+"objects]\n"
3193
+" [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n"
3194
+" [--textconv | --filters]"
3195
4009
-#: diff.c:5637
4010
-msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
4011
-msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
3196
+msgid ""
3197
+"git cat-file (--textconv | --filters)\n"
3198
+" [<rev>:<path|tree-ish> | --path=<path|tree-ish> <rev>]"
3199
+msgstr ""
3200
+"git cat-file (--textconv | --filters)\n"
3201
+" [<rev>:<path|tree-ish> | --path=<path|tree-ish> <rev>]"
3202
4013
-#: diff.c:5638
4014
-msgid "select files by diff type"
4015
-msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
3203
+msgid "Check object existence or emit object contents"
3204
+msgstr "Kiểm tra đối tượng có sẵn hay không hoặc phát nội dung của đối tượng"
3205
4017
-#: diff.c:5640
4018
-msgid "<file>"
4019
-msgstr "<tập_tin>"
3206
+msgid "check if <object> exists"
3207
+msgstr "không tra xem <đối tượng> có sẵn hay không"
3208
4021
-#: diff.c:5641
4022
-msgid "output to a specific file"
4023
-msgstr "xuất ra một tập tin cụ thể"
3209
+msgid "pretty-print <object> content"
3210
+msgstr "in nội dung <đối tượng> dạng dễ đọc"
3211
4025
-#: diff.c:6321
4026
-msgid "exhaustive rename detection was skipped due to too many files."
4027
-msgstr "nhận thấy đổi tên toàn diện đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
3212
+msgid "Emit [broken] object attributes"
3213
+msgstr "Phát các thuộc tính đối tượng [hỏng]"
3214
4029
-#: diff.c:6324
4030
-msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
3215
+msgid "show object type (one of 'blob', 'tree', 'commit', 'tag', ...)"
3216
msgstr ""
4032
-"chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
3217
+"hiển thị kiểu của đối tượng (là một trong số 'blob', 'tree', 'commit', "
3218
+"'tag', ...)"
3219
4034
-#: diff.c:6327
4035
-#, c-format
4036
-msgid ""
4037
-"you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
3220
+msgid "show object size"
3221
+msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3222
+
3223
+msgid "allow -s and -t to work with broken/corrupt objects"
3224
+msgstr "cho phép -s và -t để làm việc với các đối tượng sai/hỏng"
3225
+
3226
+msgid "Batch objects requested on stdin (or --batch-all-objects)"
3227
msgstr ""
4039
-"bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
4040
-"nữa."
3228
+"Đã yêu cầu các đối tượng batch trên đầu vào tiêu chuẩn stdin (hoặc --batch-"
3229
+"all-objects)"
3230
4042
-#: diffcore-order.c:24
4043
-#, c-format
4044
-msgid "failed to read orderfile '%s'"
4045
-msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
3231
+msgid "show full <object> or <rev> contents"
3232
+msgstr "hiển thị đầy đủ nội dung <object> hay <rev>"
3233
4047
-#: diffcore-rename.c:1564
4048
-msgid "Performing inexact rename detection"
4049
-msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
3234
+msgid "like --batch, but don't emit <contents>"
3235
+msgstr "giống --batch, nhưng không phát ra <contents>"
3236
4051
-#: diffcore-rotate.c:29
4052
-#, c-format
4053
-msgid "No such path '%s' in the diff"
4054
-msgstr "Không có đường dẫn %s trong diff"
3237
+msgid "read commands from stdin"
3238
+msgstr "đọc các lệnh từ đầu vào tiêu chuẩn"
3239
4056
-#: dir.c:593
4057
-#, c-format
4058
-msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
4059
-msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
3240
+msgid "with --batch[-check]: ignores stdin, batches all known objects"
3241
+msgstr ""
3242
+"với --batch[-check]: bỏ qua đầu vào tiêu chuẩn stdin, batch mọi đối tượng đã "
3243
+"biết"
3244
4061
-#: dir.c:733 dir.c:762 dir.c:775
4062
-#, c-format
4063
-msgid "unrecognized pattern: '%s'"
4064
-msgstr "mẫu không được thừa nhận: “%s”"
3245
+msgid "Change or optimize batch output"
3246
+msgstr "Thay đổi hay tối ưu hóa đầu ra batch"
3247
4066
-#: dir.c:790 dir.c:804
4067
-#, c-format
4068
-msgid "unrecognized negative pattern: '%s'"
4069
-msgstr "mẫu âm không được thừa nhận: “%s”"
3248
+msgid "buffer --batch output"
3249
+msgstr "đệm kết xuất --batch"
This file is too large to show in full.