Large file — syntax highlighting disabled.
| 1 | # Vietnamese translation for GIT-CORE. |
| 2 | # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE. |
| 3 | # This file is distributed under the same license as the git-core package. |
| 4 | # https://raw.githubusercontent.com/git-l10n/git-po/pot/main/po/git.pot |
| 5 | # --- |
| 6 | # Copyright (C) 2012-2022, Translation Project, Vietnamese Team <http://translationproject.org/team/vi.html> |
| 7 | # Copyright (C) 2024-2025, Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com> |
| 8 | # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012. |
| 9 | # Đoàn Trần Công Danh <congdanhqx@gmail.com>, 2020. |
| 10 | # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2022. |
| 11 | # Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>, 2024-2025. |
| 12 | # --- |
| 13 | # BẢNG THUẬT NGỮ / TERMINOLOGY |
| 14 | # Updated: 2025-11-15, git 2.52 |
| 15 | # |
| 16 | # Ghi chú: |
| 17 | # - Bảng thuật ngữ này chưa hoàn thiện. |
| 18 | # - Tuỳ vào ngữ cảnh, bản dịch có thể thay đổi cho phù hợp. |
| 19 | # |
| 20 | # CÁCH VIẾT TẮT |
| 21 | # n. = danh từ |
| 22 | # v. = động từ |
| 23 | # a. = tính từ |
| 24 | # |
| 25 | # +------------------------------------------------------------------+ |
| 26 | # | Thuật ngữ / Term | Bản dịch / Translation | |
| 27 | # +------------------------------------------------------------------+ |
| 28 | # | file | tập tin | |
| 29 | # | folder | thư mục | |
| 30 | # | path | đường dẫn | |
| 31 | # | error | lỗi | |
| 32 | # | fatal / fatal error | lỗi nghiêm trọng | |
| 33 | # | warning | cảnh báo | |
| 34 | # | (v.) commit | chuyển giao | |
| 35 | # | (n.) commit | lần chuyển giao | |
| 36 | # | (n.) branch | nhánh | |
| 37 | # | (v.) branch | tạo nhánh | |
| 38 | # | (n.) log | nhật ký | |
| 39 | # | (v.) log | ghi lại | |
| 40 | # | (n.) ref/refs | tham chiếu | |
| 41 | # | hunk | khúc | |
| 42 | # | index | chỉ mục | |
| 43 | # | (n.) stage | vùng chờ | |
| 44 | # | (v.) stage <...> | đưa <...> vào vùng chờ | |
| 45 | # | (v.) unstage <...> | bỏ <...> ra khỏi vùng chờ | |
| 46 | # | revert | hoàn nguyên | |
| 47 | # | add | thêm | |
| 48 | # | restore | phục hồi | |
| 49 | # | (n./v.) change | thay đổi | |
| 50 | # | (v.) update | cập nhật | |
| 51 | # | (v.) track | theo dõi | |
| 52 | # | (v.) untrack | bỏ theo dõi | |
| 53 | # | (a.) tracked | được theo dõi | |
| 54 | # | (a.) untracked | không được theo dõi | |
| 55 | # | (v.) parse | hiểu cú pháp | |
| 56 | # | (n.) output | đầu ra, kết quả | |
| 57 | # | (v.) output | in ra, xuất ra | |
| 58 | # | (v.) merge | hoà trộn | |
| 59 | # | (v.) rebase | cải tổ | |
| 60 | # | (v.) squash | squash | |
| 61 | # | (v.) amend | tu bổ | |
| 62 | # | (n.) revision | cải biên | |
| 63 | # | (n.) repo/repository | kho chứa | |
| 64 | # | (n.) tag | thẻ | |
| 65 | # | (v.) tag | tạo thẻ | |
| 66 | # | | | |
| 67 | # | ... TODO ... | | |
| 68 | # +------------------------------------------------------------------+ |
| 69 | msgid "" |
| 70 | msgstr "" |
| 71 | "Project-Id-Version: git 2.52\n" |
| 72 | "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n" |
| 73 | "POT-Creation-Date: 2025-11-06 23:58+0000\n" |
| 74 | "PO-Revision-Date: 2025-11-15 11:38+0700\n" |
| 75 | "Last-Translator: Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>\n" |
| 76 | "Language-Team: Vietnamese <https://github.com/Nekosha/git-po>\n" |
| 77 | "Language: vi\n" |
| 78 | "MIME-Version: 1.0\n" |
| 79 | "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" |
| 80 | "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" |
| 81 | "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n" |
| 82 | |
| 83 | #, c-format |
| 84 | msgid "%s cannot be negative" |
| 85 | msgstr "%s phải không âm" |
| 86 | |
| 87 | #, c-format |
| 88 | msgid "Huh (%s)?" |
| 89 | msgstr "Hả (%s)?" |
| 90 | |
| 91 | msgid "could not read index" |
| 92 | msgstr "không thể đọc chỉ mục" |
| 93 | |
| 94 | msgid "binary" |
| 95 | msgstr "nhị phân" |
| 96 | |
| 97 | msgid "nothing" |
| 98 | msgstr "không có gì" |
| 99 | |
| 100 | msgid "unchanged" |
| 101 | msgstr "không thay đổi" |
| 102 | |
| 103 | msgid "Update" |
| 104 | msgstr "Cập nhật" |
| 105 | |
| 106 | #, c-format |
| 107 | msgid "could not stage '%s'" |
| 108 | msgstr "không thể đưa '%s' vào vùng chờ" |
| 109 | |
| 110 | msgid "could not write index" |
| 111 | msgstr "không thể ghi chỉ mục" |
| 112 | |
| 113 | #, c-format |
| 114 | msgid "updated %d path\n" |
| 115 | msgid_plural "updated %d paths\n" |
| 116 | msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n" |
| 117 | |
| 118 | #, c-format |
| 119 | msgid "note: %s is untracked now.\n" |
| 120 | msgstr "chú ý: đã bỏ theo dõi %s.\n" |
| 121 | |
| 122 | #, c-format |
| 123 | msgid "make_cache_entry failed for path '%s'" |
| 124 | msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'" |
| 125 | |
| 126 | msgid "Revert" |
| 127 | msgstr "Hoàn nguyên" |
| 128 | |
| 129 | msgid "Could not parse HEAD^{tree}" |
| 130 | msgstr "Không hiểu cú pháp HEAD^{tree}" |
| 131 | |
| 132 | #, c-format |
| 133 | msgid "reverted %d path\n" |
| 134 | msgid_plural "reverted %d paths\n" |
| 135 | msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n" |
| 136 | |
| 137 | #, c-format |
| 138 | msgid "No untracked files.\n" |
| 139 | msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n" |
| 140 | |
| 141 | msgid "Add untracked" |
| 142 | msgstr "Thêm các tập tin chưa được theo dõi" |
| 143 | |
| 144 | #, c-format |
| 145 | msgid "added %d path\n" |
| 146 | msgid_plural "added %d paths\n" |
| 147 | msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n" |
| 148 | |
| 149 | #, c-format |
| 150 | msgid "ignoring unmerged: %s" |
| 151 | msgstr "bỏ qua những tập tin chưa hòa trộn: %s" |
| 152 | |
| 153 | #, c-format |
| 154 | msgid "Only binary files changed.\n" |
| 155 | msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân thay đổi.\n" |
| 156 | |
| 157 | #, c-format |
| 158 | msgid "No changes.\n" |
| 159 | msgstr "Không có thay đổi nào.\n" |
| 160 | |
| 161 | msgid "Patch update" |
| 162 | msgstr "Cập nhật bản vá" |
| 163 | |
| 164 | msgid "Review diff" |
| 165 | msgstr "Xem xét lại thay đổi" |
| 166 | |
| 167 | msgid "show paths with changes" |
| 168 | msgstr "hiển thị các đường dẫn có thay đổi" |
| 169 | |
| 170 | msgid "add working tree state to the staged set of changes" |
| 171 | msgstr "" |
| 172 | "thêm trạng thái cây làm việc vào tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ " |
| 173 | "phóng" |
| 174 | |
| 175 | msgid "revert staged set of changes back to the HEAD version" |
| 176 | msgstr "" |
| 177 | "hoàn nguyên lại tập hợp các thay đổi đã được đưa vào vùng chờ trở lại phiên " |
| 178 | "bản HEAD" |
| 179 | |
| 180 | msgid "pick hunks and update selectively" |
| 181 | msgstr "chọn các khúc và cập nhật có lựa chọn" |
| 182 | |
| 183 | msgid "view diff between HEAD and index" |
| 184 | msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và chỉ mục" |
| 185 | |
| 186 | msgid "add contents of untracked files to the staged set of changes" |
| 187 | msgstr "" |
| 188 | "thêm nội dung của các tập tin chưa được theo dõi vào tập hợp các thay đổi đã " |
| 189 | "được đưa vào vùng chờ" |
| 190 | |
| 191 | msgid "Prompt help:" |
| 192 | msgstr "Trợ giúp về nhắc:" |
| 193 | |
| 194 | msgid "select a single item" |
| 195 | msgstr "chọn một mục đơn" |
| 196 | |
| 197 | msgid "select a range of items" |
| 198 | msgstr "chọn một vùng các mục" |
| 199 | |
| 200 | msgid "select multiple ranges" |
| 201 | msgstr "chọn nhiều vùng" |
| 202 | |
| 203 | msgid "select item based on unique prefix" |
| 204 | msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố độc nhất" |
| 205 | |
| 206 | msgid "unselect specified items" |
| 207 | msgstr "bỏ chọn các mục đã cho" |
| 208 | |
| 209 | msgid "choose all items" |
| 210 | msgstr "chọn tất cả các mục" |
| 211 | |
| 212 | msgid "(empty) finish selecting" |
| 213 | msgstr "(để trống) hoàn tất chọn lựa" |
| 214 | |
| 215 | msgid "select a numbered item" |
| 216 | msgstr "lựa chọn mục bằng số" |
| 217 | |
| 218 | msgid "(empty) select nothing" |
| 219 | msgstr "(để trống) không chọn gì" |
| 220 | |
| 221 | msgid "*** Commands ***" |
| 222 | msgstr "*** Lệnh ***" |
| 223 | |
| 224 | msgid "What now" |
| 225 | msgstr "Giờ thì sao" |
| 226 | |
| 227 | msgid "staged" |
| 228 | msgstr "đã đưa vào vùng chờ" |
| 229 | |
| 230 | msgid "unstaged" |
| 231 | msgstr "chưa đưa vào vùng chờ" |
| 232 | |
| 233 | msgid "path" |
| 234 | msgstr "đường-dẫn" |
| 235 | |
| 236 | msgid "could not refresh index" |
| 237 | msgstr "không thể đọc lại chỉ mục" |
| 238 | |
| 239 | #, c-format |
| 240 | msgid "Bye.\n" |
| 241 | msgstr "Tạm biệt.\n" |
| 242 | |
| 243 | #, c-format |
| 244 | msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 245 | msgstr "Đưa vào vùng chờ thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 246 | |
| 247 | #, c-format |
| 248 | msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 249 | msgstr "Đưa vào vùng chờ thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 250 | |
| 251 | #, c-format |
| 252 | msgid "Stage addition [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 253 | msgstr "Đưa vào vùng chờ thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 254 | |
| 255 | #, c-format |
| 256 | msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 257 | msgstr "Đưa vào vùng chờ khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 258 | |
| 259 | msgid "" |
| 260 | "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for " |
| 261 | "staging." |
| 262 | msgstr "" |
| 263 | "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu " |
| 264 | "để chuyển vào vùng chờ." |
| 265 | |
| 266 | msgid "" |
| 267 | "y - stage this hunk\n" |
| 268 | "n - do not stage this hunk\n" |
| 269 | "q - quit; do not stage this hunk or any of the remaining ones\n" |
| 270 | "a - stage this hunk and all later hunks in the file\n" |
| 271 | "d - do not stage this hunk or any of the later hunks in the file\n" |
| 272 | msgstr "" |
| 273 | "y - đưa vào vùng chờ khúc này\n" |
| 274 | "n - đừng đưa vào vùng chờ khúc này\n" |
| 275 | "q - thoát; đừng đưa vào vùng chờ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n" |
| 276 | "a - đưa vào vùng chờ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n" |
| 277 | "d - đừng đưa vào vùng chờ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n" |
| 278 | |
| 279 | #, c-format |
| 280 | msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 281 | msgstr "Tạm cất thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 282 | |
| 283 | #, c-format |
| 284 | msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 285 | msgstr "Tạm cất thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 286 | |
| 287 | #, c-format |
| 288 | msgid "Stash addition [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 289 | msgstr "Tạm cất thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 290 | |
| 291 | #, c-format |
| 292 | msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 293 | msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 294 | |
| 295 | msgid "" |
| 296 | "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for " |
| 297 | "stashing." |
| 298 | msgstr "" |
| 299 | "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu " |
| 300 | "để tạm cất." |
| 301 | |
| 302 | msgid "" |
| 303 | "y - stash this hunk\n" |
| 304 | "n - do not stash this hunk\n" |
| 305 | "q - quit; do not stash this hunk or any of the remaining ones\n" |
| 306 | "a - stash this hunk and all later hunks in the file\n" |
| 307 | "d - do not stash this hunk or any of the later hunks in the file\n" |
| 308 | msgstr "" |
| 309 | "y - tạm cất khúc này\n" |
| 310 | "n - đừng tạm cất khúc này\n" |
| 311 | "q - thoát; đừng tạm cất khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n" |
| 312 | "a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n" |
| 313 | "d - đừng tạm cất khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n" |
| 314 | |
| 315 | #, c-format |
| 316 | msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 317 | msgstr "Bỏ ra khỏi vùng chờ thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 318 | |
| 319 | #, c-format |
| 320 | msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 321 | msgstr "Bỏ ra khỏi vùng chờ thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 322 | |
| 323 | #, c-format |
| 324 | msgid "Unstage addition [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 325 | msgstr "Bỏ ra khỏi vùng chờ thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 326 | |
| 327 | #, c-format |
| 328 | msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 329 | msgstr "Bỏ ra khỏi vùng chờ khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 330 | |
| 331 | msgid "" |
| 332 | "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for " |
| 333 | "unstaging." |
| 334 | msgstr "" |
| 335 | "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu " |
| 336 | "để bỏ ra khỏi vùng chờ." |
| 337 | |
| 338 | msgid "" |
| 339 | "y - unstage this hunk\n" |
| 340 | "n - do not unstage this hunk\n" |
| 341 | "q - quit; do not unstage this hunk or any of the remaining ones\n" |
| 342 | "a - unstage this hunk and all later hunks in the file\n" |
| 343 | "d - do not unstage this hunk or any of the later hunks in the file\n" |
| 344 | msgstr "" |
| 345 | "y - đưa ra khỏi vùng chờ khúc này\n" |
| 346 | "n - đừng đưa ra khỏi vùng chờ khúc này\n" |
| 347 | "q - thoát; đừng đưa ra khỏi vùng chờ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n" |
| 348 | "a - đưa ra khỏi vùng chờ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n" |
| 349 | "d - đừng đưa ra khỏi vùng chờ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập " |
| 350 | "tin\n" |
| 351 | |
| 352 | #, c-format |
| 353 | msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 354 | msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 355 | |
| 356 | #, c-format |
| 357 | msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 358 | msgstr "Áp dụng thao tác xóa vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 359 | |
| 360 | #, c-format |
| 361 | msgid "Apply addition to index [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 362 | msgstr "Áp dụng thao tác thêm vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 363 | |
| 364 | #, c-format |
| 365 | msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 366 | msgstr "Áo dụng khúc này vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 367 | |
| 368 | msgid "" |
| 369 | "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for " |
| 370 | "applying." |
| 371 | msgstr "" |
| 372 | "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu " |
| 373 | "để áp dụng." |
| 374 | |
| 375 | msgid "" |
| 376 | "y - apply this hunk to index\n" |
| 377 | "n - do not apply this hunk to index\n" |
| 378 | "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n" |
| 379 | "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n" |
| 380 | "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n" |
| 381 | msgstr "" |
| 382 | "y - áp dụng khúc này vào chỉ mục\n" |
| 383 | "n - đừng áp dụng khúc này vào chỉ mục\n" |
| 384 | "q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n" |
| 385 | "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n" |
| 386 | "d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n" |
| 387 | |
| 388 | #, c-format |
| 389 | msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 390 | msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 391 | |
| 392 | #, c-format |
| 393 | msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 394 | msgstr "Loại bỏ thao tác xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 395 | |
| 396 | #, c-format |
| 397 | msgid "Discard addition from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 398 | msgstr "Loại bỏ thao tác thêm khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 399 | |
| 400 | #, c-format |
| 401 | msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 402 | msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 403 | |
| 404 | msgid "" |
| 405 | "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for " |
| 406 | "discarding." |
| 407 | msgstr "" |
| 408 | "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu " |
| 409 | "để loại bỏ." |
| 410 | |
| 411 | msgid "" |
| 412 | "y - discard this hunk from worktree\n" |
| 413 | "n - do not discard this hunk from worktree\n" |
| 414 | "q - quit; do not discard this hunk or any of the remaining ones\n" |
| 415 | "a - discard this hunk and all later hunks in the file\n" |
| 416 | "d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file\n" |
| 417 | msgstr "" |
| 418 | "y - loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc\n" |
| 419 | "n - đừng loại bỏ khúc khỏi cây làm việc\n" |
| 420 | "q - thoát; đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n" |
| 421 | "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n" |
| 422 | "d - đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n" |
| 423 | |
| 424 | #, c-format |
| 425 | msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 426 | msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 427 | |
| 428 | #, c-format |
| 429 | msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 430 | msgstr "Loại bỏ thao tác xóa khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 431 | |
| 432 | #, c-format |
| 433 | msgid "Discard addition from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 434 | msgstr "Loại bỏ thao tác thêm khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 435 | |
| 436 | #, c-format |
| 437 | msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 438 | msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 439 | |
| 440 | msgid "" |
| 441 | "y - discard this hunk from index and worktree\n" |
| 442 | "n - do not discard this hunk from index and worktree\n" |
| 443 | "q - quit; do not discard this hunk or any of the remaining ones\n" |
| 444 | "a - discard this hunk and all later hunks in the file\n" |
| 445 | "d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file\n" |
| 446 | msgstr "" |
| 447 | "y - loại bỏ khúc này khỏi chỉ mục và cây làm việc\n" |
| 448 | "n - đừng loại bỏ khúc khỏi chỉ mục và cây làm việc\n" |
| 449 | "q - thoát; đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n" |
| 450 | "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n" |
| 451 | "d - đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n" |
| 452 | |
| 453 | #, c-format |
| 454 | msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 455 | msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 456 | |
| 457 | #, c-format |
| 458 | msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 459 | msgstr "Áp dụng thao tác xóa vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 460 | |
| 461 | #, c-format |
| 462 | msgid "Apply addition to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 463 | msgstr "Áp dụng thao tác thêm vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 464 | |
| 465 | #, c-format |
| 466 | msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 467 | msgstr "Áp dụng khúc này vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 468 | |
| 469 | msgid "" |
| 470 | "y - apply this hunk to index and worktree\n" |
| 471 | "n - do not apply this hunk to index and worktree\n" |
| 472 | "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n" |
| 473 | "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n" |
| 474 | "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n" |
| 475 | msgstr "" |
| 476 | "y - áp dụng khúc này vào chỉ mục và cây làm việc\n" |
| 477 | "n - đừng áp dụng khúc vào chỉ mục và cây làm việc\n" |
| 478 | "q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n" |
| 479 | "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n" |
| 480 | "d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n" |
| 481 | |
| 482 | #, c-format |
| 483 | msgid "Apply mode change to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 484 | msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 485 | |
| 486 | #, c-format |
| 487 | msgid "Apply deletion to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 488 | msgstr "Áp dụng thao tác xóa cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 489 | |
| 490 | #, c-format |
| 491 | msgid "Apply addition to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 492 | msgstr "Áp dụng thao tác thêm cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 493 | |
| 494 | #, c-format |
| 495 | msgid "Apply this hunk to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 496 | msgstr "Áp dụng khúc này vào cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? " |
| 497 | |
| 498 | msgid "" |
| 499 | "y - apply this hunk to worktree\n" |
| 500 | "n - do not apply this hunk to worktree\n" |
| 501 | "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n" |
| 502 | "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n" |
| 503 | "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n" |
| 504 | msgstr "" |
| 505 | "y - áp dụng khúc này vào cây làm việc\n" |
| 506 | "n - đừng áp dụng khúc vào cây làm việc\n" |
| 507 | "q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n" |
| 508 | "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n" |
| 509 | "d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n" |
| 510 | |
| 511 | #, c-format |
| 512 | msgid "could not parse hunk header '%.*s'" |
| 513 | msgstr "không thể đọc phần đầu của khúc '%.*s'" |
| 514 | |
| 515 | msgid "could not parse diff" |
| 516 | msgstr "không thể đọc diff" |
| 517 | |
| 518 | msgid "could not parse colored diff" |
| 519 | msgstr "không thể đọc diff có màu" |
| 520 | |
| 521 | #, c-format |
| 522 | msgid "failed to run '%s'" |
| 523 | msgstr "gặp lỗi khi chạy '%s'" |
| 524 | |
| 525 | msgid "mismatched output from interactive.diffFilter" |
| 526 | msgstr "đầu ra không khớp nhau từ interactive.diffFilter" |
| 527 | |
| 528 | msgid "" |
| 529 | "Your filter must maintain a one-to-one correspondence\n" |
| 530 | "between its input and output lines." |
| 531 | msgstr "" |
| 532 | "Bộ lọc của bạn phải duy trì quan hệ một-một\n" |
| 533 | "giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó." |
| 534 | |
| 535 | #, c-format |
| 536 | msgid "" |
| 537 | "expected context line #%d in\n" |
| 538 | "%.*s" |
| 539 | msgstr "" |
| 540 | "cần dòng ngữ cảnh số %d trong\n" |
| 541 | "%.*s" |
| 542 | |
| 543 | #, c-format |
| 544 | msgid "" |
| 545 | "hunks do not overlap:\n" |
| 546 | "%.*s\n" |
| 547 | "\tdoes not end with:\n" |
| 548 | "%.*s" |
| 549 | msgstr "" |
| 550 | "các khối không chồng đè lên nhau:\n" |
| 551 | "%.*s\n" |
| 552 | "\tkhông được kết thúc bằng:\n" |
| 553 | "%.*s" |
| 554 | |
| 555 | msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n" |
| 556 | msgstr "" |
| 557 | "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở dưới để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n" |
| 558 | |
| 559 | #, c-format |
| 560 | msgid "" |
| 561 | "---\n" |
| 562 | "To remove '%c' lines, make them ' ' lines (context).\n" |
| 563 | "To remove '%c' lines, delete them.\n" |
| 564 | "Lines starting with %s will be removed.\n" |
| 565 | msgstr "" |
| 566 | "---\n" |
| 567 | "Để gỡ bỏ dòng '%c', sửa chúng thành những dòng ' ' (ngữ cảnh).\n" |
| 568 | "Để gõ bỏ dòng '%c', xóa chúng đi.\n" |
| 569 | "Những dòng bắt đầu bằng %s sẽ bị loại bỏ.\n" |
| 570 | |
| 571 | msgid "" |
| 572 | "If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n" |
| 573 | "edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n" |
| 574 | "aborted and the hunk is left unchanged.\n" |
| 575 | msgstr "" |
| 576 | "Nếu bản vá không được áp dụng hoàn toàn, bạn sẽ có cơ hội\n" |
| 577 | "để sửa lại. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thì những\n" |
| 578 | "sửa đổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n" |
| 579 | |
| 580 | msgid "could not parse hunk header" |
| 581 | msgstr "không hiểu cú pháp phần đầu khúc" |
| 582 | |
| 583 | msgid "'git apply --cached' failed" |
| 584 | msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi" |
| 585 | |
| 586 | #. TRANSLATORS: do not translate [y/n] |
| 587 | #. The program will only accept that input at this point. |
| 588 | #. Consider translating (saying "no" discards!) as |
| 589 | #. (saying "n" for "no" discards!) if the translation |
| 590 | #. of the word "no" does not start with n. |
| 591 | #. |
| 592 | msgid "" |
| 593 | "Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? " |
| 594 | msgstr "" |
| 595 | "Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại " |
| 596 | "bỏ!) [y/n]? " |
| 597 | |
| 598 | msgid "The selected hunks do not apply to the index!" |
| 599 | msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào chỉ mục!" |
| 600 | |
| 601 | msgid "Apply them to the worktree anyway? " |
| 602 | msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? " |
| 603 | |
| 604 | msgid "Nothing was applied.\n" |
| 605 | msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n" |
| 606 | |
| 607 | msgid "" |
| 608 | "j - go to the next undecided hunk, roll over at the bottom\n" |
| 609 | "J - go to the next hunk, roll over at the bottom\n" |
| 610 | "k - go to the previous undecided hunk, roll over at the top\n" |
| 611 | "K - go to the previous hunk, roll over at the top\n" |
| 612 | "g - select a hunk to go to\n" |
| 613 | "/ - search for a hunk matching the given regex\n" |
| 614 | "s - split the current hunk into smaller hunks\n" |
| 615 | "e - manually edit the current hunk\n" |
| 616 | "p - print the current hunk\n" |
| 617 | "P - print the current hunk using the pager\n" |
| 618 | "? - print help\n" |
| 619 | msgstr "" |
| 620 | "j - xem khúc chưa quyết định kế tiếp\n" |
| 621 | "J - xem khúc kế tiếp\n" |
| 622 | "k - xem khúc chưa quyết định kế trước\n" |
| 623 | "K - xem khúc kế trước\n" |
| 624 | "g - chọn một khúc muốn tới\n" |
| 625 | "/ - tìm một khúc khớp với biểu thức chính quy\n" |
| 626 | "s - chia khúc hiện tại thành các khúc nhỏ hơn\n" |
| 627 | "e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n" |
| 628 | "p - in ra khúc hiện hành\n" |
| 629 | "P - in tra khúc hiện hành có phân trang\n" |
| 630 | "? - hiển thị trợ giúp\n" |
| 631 | |
| 632 | #, c-format |
| 633 | msgid "Only one letter is expected, got '%s'" |
| 634 | msgstr "Cần một ký tự, nhưng lại có '%s'" |
| 635 | |
| 636 | msgid "No other hunk" |
| 637 | msgstr "Không còn khúc nào để nhảy đến" |
| 638 | |
| 639 | msgid "No other undecided hunk" |
| 640 | msgstr "Không còn khúc nào chưa quyết định" |
| 641 | |
| 642 | msgid "No other hunks to goto" |
| 643 | msgstr "Không còn khúc nào để nhảy đến" |
| 644 | |
| 645 | msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? " |
| 646 | msgstr "nhảy đến khúc nào (<Enter> để xem thêm)? " |
| 647 | |
| 648 | msgid "go to which hunk? " |
| 649 | msgstr "nhảy đến khúc nào? " |
| 650 | |
| 651 | #, c-format |
| 652 | msgid "Invalid number: '%s'" |
| 653 | msgstr "Số không hợp lệ: '%s'" |
| 654 | |
| 655 | #, c-format |
| 656 | msgid "Sorry, only %d hunk available." |
| 657 | msgid_plural "Sorry, only %d hunks available." |
| 658 | msgstr[0] "Chỉ có %d khúc." |
| 659 | |
| 660 | msgid "No other hunks to search" |
| 661 | msgstr "Không còn khúc nào để tìm kiếm" |
| 662 | |
| 663 | msgid "search for regex? " |
| 664 | msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy (regex)? " |
| 665 | |
| 666 | #, c-format |
| 667 | msgid "Malformed search regexp %s: %s" |
| 668 | msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy (regex) bất thường %s: %s" |
| 669 | |
| 670 | msgid "No hunk matches the given pattern" |
| 671 | msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho" |
| 672 | |
| 673 | msgid "Sorry, cannot split this hunk" |
| 674 | msgstr "Không thể chia nhỏ khúc này" |
| 675 | |
| 676 | #, c-format |
| 677 | msgid "Split into %d hunks." |
| 678 | msgstr "Chia nhỏ thành %d khúc." |
| 679 | |
| 680 | msgid "Sorry, cannot edit this hunk" |
| 681 | msgstr "Không thể sửa khúc này" |
| 682 | |
| 683 | #, c-format |
| 684 | msgid "Unknown command '%s' (use '?' for help)" |
| 685 | msgstr "không hiểu câu lệnh: '%s' ('?' để hiển thị trợ giúp)" |
| 686 | |
| 687 | msgid "'git apply' failed" |
| 688 | msgstr "'git apply' gặp lỗi" |
| 689 | |
| 690 | msgid "No changes." |
| 691 | msgstr "Không có thay đổi nào." |
| 692 | |
| 693 | msgid "Only binary files changed." |
| 694 | msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân thay đổi." |
| 695 | |
| 696 | #, c-format |
| 697 | msgid "" |
| 698 | "\n" |
| 699 | "Disable this message with \"git config set advice.%s false\"" |
| 700 | msgstr "" |
| 701 | "\n" |
| 702 | "Tắt lời nhắn này bằng \"git config set advice.%s false\"" |
| 703 | |
| 704 | #, c-format |
| 705 | msgid "%shint:%s%.*s%s\n" |
| 706 | msgstr "%sgợi ý:%s%.*s%s\n" |
| 707 | |
| 708 | msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files." |
| 709 | msgstr "" |
| 710 | "Không thể thực hiện cherry-pick vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn." |
| 711 | |
| 712 | msgid "Committing is not possible because you have unmerged files." |
| 713 | msgstr "" |
| 714 | "Không thể thực hiện chuyển giao vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn." |
| 715 | |
| 716 | msgid "Merging is not possible because you have unmerged files." |
| 717 | msgstr "" |
| 718 | "Không thể thực hiện hòa trộn vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn." |
| 719 | |
| 720 | msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files." |
| 721 | msgstr "Không thể thực hiện kéo về vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn." |
| 722 | |
| 723 | msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files." |
| 724 | msgstr "" |
| 725 | "Không thể thực hiện hoàn nguyên vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn." |
| 726 | |
| 727 | msgid "Rebasing is not possible because you have unmerged files." |
| 728 | msgstr "" |
| 729 | "Không thể thực hiện hoàn nguyên vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn." |
| 730 | |
| 731 | msgid "" |
| 732 | "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n" |
| 733 | "as appropriate to mark resolution and make a commit." |
| 734 | msgstr "" |
| 735 | "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh 'git add/rm <tập-tin>'\n" |
| 736 | "để chọn cách giải quyết và tiến hành chuyển giao." |
| 737 | |
| 738 | msgid "Exiting because of an unresolved conflict." |
| 739 | msgstr "Thoát vì không thể giải quyết xung đột." |
| 740 | |
| 741 | msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)." |
| 742 | msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)." |
| 743 | |
| 744 | msgid "Please, commit your changes before merging." |
| 745 | msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn." |
| 746 | |
| 747 | msgid "Exiting because of unfinished merge." |
| 748 | msgstr "Thoát vì việc hòa trộn còn dang dở." |
| 749 | |
| 750 | msgid "" |
| 751 | "Diverging branches can't be fast-forwarded, you need to either:\n" |
| 752 | "\n" |
| 753 | "\tgit merge --no-ff\n" |
| 754 | "\n" |
| 755 | "or:\n" |
| 756 | "\n" |
| 757 | "\tgit rebase\n" |
| 758 | msgstr "" |
| 759 | "Không thể chuyển-tiếp-nhanh các nhánh phân kỳ, bạn cần dùng:\n" |
| 760 | "\n" |
| 761 | "\tgit merge --no-ff\n" |
| 762 | "\n" |
| 763 | "hoặc:\n" |
| 764 | "\n" |
| 765 | "\tgit rebase\n" |
| 766 | |
| 767 | msgid "Not possible to fast-forward, aborting." |
| 768 | msgstr "Không thể chuyển-tiếp-nhanh, đang huỷ lệnh." |
| 769 | |
| 770 | #, c-format |
| 771 | msgid "" |
| 772 | "The following paths and/or pathspecs matched paths that exist\n" |
| 773 | "outside of your sparse-checkout definition, so will not be\n" |
| 774 | "updated in the index:\n" |
| 775 | msgstr "" |
| 776 | "Các đường dẫn và/hoặc đặc tả đường dẫn sau đây khớp với các đường dẫn tồn " |
| 777 | "tại\n" |
| 778 | "bên ngoài định nghĩa 'sparse-checkout' của bạn, vì vậy sẽ không\n" |
| 779 | "cập nhật trong chỉ mục:\n" |
| 780 | |
| 781 | msgid "" |
| 782 | "If you intend to update such entries, try one of the following:\n" |
| 783 | "* Use the --sparse option.\n" |
| 784 | "* Disable or modify the sparsity rules." |
| 785 | msgstr "" |
| 786 | "Nếu bạn có ý định cập nhật các mục như vậy, hãy thử một trong các mục sau:\n" |
| 787 | "* Sử dụng tùy chọn --sparse.\n" |
| 788 | "* Vô hiệu hóa hoặc sửa đổi sparse rules (luật thưa)." |
| 789 | |
| 790 | #, c-format |
| 791 | msgid "" |
| 792 | "Note: switching to '%s'.\n" |
| 793 | "\n" |
| 794 | "You are in 'detached HEAD' state. You can look around, make experimental\n" |
| 795 | "changes and commit them, and you can discard any commits you make in this\n" |
| 796 | "state without impacting any branches by switching back to a branch.\n" |
| 797 | "\n" |
| 798 | "If you want to create a new branch to retain commits you create, you may\n" |
| 799 | "do so (now or later) by using -c with the switch command. Example:\n" |
| 800 | "\n" |
| 801 | " git switch -c <new-branch-name>\n" |
| 802 | "\n" |
| 803 | "Or undo this operation with:\n" |
| 804 | "\n" |
| 805 | " git switch -\n" |
| 806 | "\n" |
| 807 | "Turn off this advice by setting config variable advice.detachedHead to " |
| 808 | "false\n" |
| 809 | "\n" |
| 810 | msgstr "" |
| 811 | "Chú ý: đang chuyển sang '%s'.\n" |
| 812 | "\n" |
| 813 | "Bạn đang ở tình trạng 'detached HEAD'. Bạn có thể xem qua, tạo và\n" |
| 814 | "chuyển giao các thay đổi thử nghiệm, và bạn có thể loại bỏ các lần chuyển\n" |
| 815 | "giao trong trạng thái này mà không ảnh hưởng đến bất kỳ nhánh nào\n" |
| 816 | "bằng cách chuyển trở lại một nhánh.\n" |
| 817 | "\n" |
| 818 | "Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao đã tạo,\n" |
| 819 | "bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách dùng tùy chọn\n" |
| 820 | "dòng lệnh -c. Ví dụ:\n" |
| 821 | "\n" |
| 822 | " git switch -c <tên-nhánh-mới>\n" |
| 823 | "\n" |
| 824 | "Hoàn lại thao tác này bằng:\n" |
| 825 | "\n" |
| 826 | " git switch -\n" |
| 827 | "\n" |
| 828 | "Tắt hướng dẫn này bằng cách đặt biến advice.detachedHead thành false\n" |
| 829 | "\n" |
| 830 | |
| 831 | #, c-format |
| 832 | msgid "" |
| 833 | "The following paths have been moved outside the\n" |
| 834 | "sparse-checkout definition but are not sparse due to local\n" |
| 835 | "modifications.\n" |
| 836 | msgstr "" |
| 837 | "Các đường dẫn sau đã được di chuyển ra ngoài định nghĩa\n" |
| 838 | "sparse-checkout nhưng không còn thuộc loại sparse (thưa) vì có\n" |
| 839 | "thay đổi nội bộ.\n" |
| 840 | |
| 841 | msgid "" |
| 842 | "To correct the sparsity of these paths, do the following:\n" |
| 843 | "* Use \"git add --sparse <paths>\" to update the index\n" |
| 844 | "* Use \"git sparse-checkout reapply\" to apply the sparsity rules" |
| 845 | msgstr "" |
| 846 | "Để sửa lại đúng loại sprase (thưa) của các tập này, hãy thực hiện:\n" |
| 847 | "* Chạy \"git add --sparse <đường-dẫn>\" để cập nhật chỉ mục\n" |
| 848 | "* Chạy \"git sparse-checkout reapply\" để áp dụng luật thưa" |
| 849 | |
| 850 | msgid "cmdline ends with \\" |
| 851 | msgstr "cuối dòng lệnh có \\" |
| 852 | |
| 853 | msgid "unclosed quote" |
| 854 | msgstr "chưa có dấu nháy đóng" |
| 855 | |
| 856 | msgid "too many arguments" |
| 857 | msgstr "có quá nhiều đối số" |
| 858 | |
| 859 | #, c-format |
| 860 | msgid "unrecognized whitespace option '%s'" |
| 861 | msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng '%s'" |
| 862 | |
| 863 | #, c-format |
| 864 | msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'" |
| 865 | msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng '%s'" |
| 866 | |
| 867 | #, c-format |
| 868 | msgid "options '%s' and '%s' cannot be used together" |
| 869 | msgstr "tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau" |
| 870 | |
| 871 | #, c-format |
| 872 | msgid "'%s' outside a repository" |
| 873 | msgstr "'%s' ở ngoài kho chứa" |
| 874 | |
| 875 | msgid "failed to read patch" |
| 876 | msgstr "gặp lỗi khi đọc bản vá" |
| 877 | |
| 878 | msgid "patch too large" |
| 879 | msgstr "bản vá quá lớn" |
| 880 | |
| 881 | #, c-format |
| 882 | msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s" |
| 883 | msgstr "Không thể chuẩn bị biểu thức chính quy dấu thời gian%s" |
| 884 | |
| 885 | #, c-format |
| 886 | msgid "regexec returned %d for input: %s" |
| 887 | msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s" |
| 888 | |
| 889 | #, c-format |
| 890 | msgid "unable to find filename in patch at line %d" |
| 891 | msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong bản vá tại dòng %d" |
| 892 | |
| 893 | #, c-format |
| 894 | msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d" |
| 895 | msgstr "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại có %s trên dòng %d" |
| 896 | |
| 897 | #, c-format |
| 898 | msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d" |
| 899 | msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d" |
| 900 | |
| 901 | #, c-format |
| 902 | msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d" |
| 903 | msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d" |
| 904 | |
| 905 | #, c-format |
| 906 | msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d" |
| 907 | msgstr "git apply: git-diff sai - cần '/dev/null' trên dòng %d" |
| 908 | |
| 909 | #, c-format |
| 910 | msgid "invalid mode on line %d: %s" |
| 911 | msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s" |
| 912 | |
| 913 | #, c-format |
| 914 | msgid "inconsistent header lines %d and %d" |
| 915 | msgstr "phần đầu không nhất quán tại dòng %d và %d" |
| 916 | |
| 917 | #, c-format |
| 918 | msgid "" |
| 919 | "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname " |
| 920 | "component (line %d)" |
| 921 | msgid_plural "" |
| 922 | "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname " |
| 923 | "components (line %d)" |
| 924 | msgstr[0] "" |
| 925 | "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi xoá đi %d mục dẫn đầu " |
| 926 | "trong tên của đường dẫn (dòng %d)" |
| 927 | |
| 928 | #, c-format |
| 929 | msgid "git diff header lacks filename information (line %d)" |
| 930 | msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)" |
| 931 | |
| 932 | #, c-format |
| 933 | msgid "recount: unexpected line: %.*s" |
| 934 | msgstr "recount: dòng bất thường %.*s" |
| 935 | |
| 936 | #, c-format |
| 937 | msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s" |
| 938 | msgstr "bản vá không có phần đầu tại dòng %d: %.*s" |
| 939 | |
| 940 | msgid "new file depends on old contents" |
| 941 | msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ" |
| 942 | |
| 943 | msgid "deleted file still has contents" |
| 944 | msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung" |
| 945 | |
| 946 | #, c-format |
| 947 | msgid "corrupt patch at line %d" |
| 948 | msgstr "bản vá hỏng tại dòng %d" |
| 949 | |
| 950 | #, c-format |
| 951 | msgid "new file %s depends on old contents" |
| 952 | msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ" |
| 953 | |
| 954 | #, c-format |
| 955 | msgid "deleted file %s still has contents" |
| 956 | msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung" |
| 957 | |
| 958 | #, c-format |
| 959 | msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted" |
| 960 | msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa" |
| 961 | |
| 962 | #, c-format |
| 963 | msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s" |
| 964 | msgstr "bản vá nhị phân hỏng tại dòng %d: %.*s" |
| 965 | |
| 966 | #, c-format |
| 967 | msgid "unrecognized binary patch at line %d" |
| 968 | msgstr "bản vá nhị phân không thể nhận diện tại dòng %d" |
| 969 | |
| 970 | #, c-format |
| 971 | msgid "patch with only garbage at line %d" |
| 972 | msgstr "bản vá chứa 'rác' tại dòng %d" |
| 973 | |
| 974 | #, c-format |
| 975 | msgid "unable to read symlink %s" |
| 976 | msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s" |
| 977 | |
| 978 | #, c-format |
| 979 | msgid "unable to open or read %s" |
| 980 | msgstr "không thể mở hay đọc %s" |
| 981 | |
| 982 | #, c-format |
| 983 | msgid "invalid start of line: '%c'" |
| 984 | msgstr "sai khởi đầu dòng: '%c'" |
| 985 | |
| 986 | #, c-format |
| 987 | msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)." |
| 988 | msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)." |
| 989 | msgstr[0] "Khối thứ %d thành công tại %d (offset %d dòng)." |
| 990 | |
| 991 | #, c-format |
| 992 | msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d" |
| 993 | msgstr "Ngữ cảnh bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng bản vá tại %d" |
| 994 | |
| 995 | #, c-format |
| 996 | msgid "" |
| 997 | "while searching for:\n" |
| 998 | "%.*s" |
| 999 | msgstr "" |
| 1000 | "trong khi đang tìm kiếm:\n" |
| 1001 | "%.*s" |
| 1002 | |
| 1003 | #, c-format |
| 1004 | msgid "missing binary patch data for '%s'" |
| 1005 | msgstr "thiếu dữ liệu của bản vá nhị phân cho '%s'" |
| 1006 | |
| 1007 | #, c-format |
| 1008 | msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'" |
| 1009 | msgstr "không thể đảo ngược bản vá nhị phân mà không có khúc ngược cho '%s'" |
| 1010 | |
| 1011 | #, c-format |
| 1012 | msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line" |
| 1013 | msgstr "" |
| 1014 | "không thể áp dụng bản vá nhị phân cho '%s' mà không có dòng chỉ mục đầy đủ" |
| 1015 | |
| 1016 | #, c-format |
| 1017 | msgid "" |
| 1018 | "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents." |
| 1019 | msgstr "bản vá áp dụng cho '%s' (%s), nhưng không khớp với nội dung hiện tại." |
| 1020 | |
| 1021 | #, c-format |
| 1022 | msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty" |
| 1023 | msgstr "bản vá áp dụng cho '%s' trống rỗng nhưng nó lại không trống" |
| 1024 | |
| 1025 | #, c-format |
| 1026 | msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read" |
| 1027 | msgstr "không thể đọc hậu ảnh %s cần thiết cho '%s'" |
| 1028 | |
| 1029 | #, c-format |
| 1030 | msgid "binary patch does not apply to '%s'" |
| 1031 | msgstr "bản vá nhị phân không được áp dụng cho '%s'" |
| 1032 | |
| 1033 | #, c-format |
| 1034 | msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)" |
| 1035 | msgstr "" |
| 1036 | "bản vá nhị phân cho '%s' cho ra kết quả không chính xác (cần %s, lại nhận %s)" |
| 1037 | |
| 1038 | #, c-format |
| 1039 | msgid "patch failed: %s:%ld" |
| 1040 | msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld" |
| 1041 | |
| 1042 | #, c-format |
| 1043 | msgid "cannot checkout %s" |
| 1044 | msgstr "không thể checkout %s" |
| 1045 | |
| 1046 | #, c-format |
| 1047 | msgid "failed to read %s" |
| 1048 | msgstr "gặp lỗi khi đọc %s" |
| 1049 | |
| 1050 | #, c-format |
| 1051 | msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link" |
| 1052 | msgstr "đọc từ '%s' đứng sau liên kết mềm" |
| 1053 | |
| 1054 | #, c-format |
| 1055 | msgid "path %s has been renamed/deleted" |
| 1056 | msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên" |
| 1057 | |
| 1058 | #, c-format |
| 1059 | msgid "%s: does not exist in index" |
| 1060 | msgstr "%s: không tồn tại trong chỉ mục" |
| 1061 | |
| 1062 | #, c-format |
| 1063 | msgid "%s: does not match index" |
| 1064 | msgstr "%s: không khớp với chỉ mục" |
| 1065 | |
| 1066 | msgid "repository lacks the necessary blob to perform 3-way merge." |
| 1067 | msgstr "" |
| 1068 | "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện hòa trộn kiểu three-way." |
| 1069 | |
| 1070 | #, c-format |
| 1071 | msgid "Performing three-way merge...\n" |
| 1072 | msgstr "Đang thực hiện hòa trộn three-way...\n" |
| 1073 | |
| 1074 | #, c-format |
| 1075 | msgid "cannot read the current contents of '%s'" |
| 1076 | msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của '%s'" |
| 1077 | |
| 1078 | #, c-format |
| 1079 | msgid "Failed to perform three-way merge...\n" |
| 1080 | msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện hòa trộn kiểu three-way...\n" |
| 1081 | |
| 1082 | #, c-format |
| 1083 | msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n" |
| 1084 | msgstr "Áp dụng bản vá '%s' còn các xung đột.\n" |
| 1085 | |
| 1086 | #, c-format |
| 1087 | msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n" |
| 1088 | msgstr "Áp dụng bản vá %s một cách hoàn toàn.\n" |
| 1089 | |
| 1090 | #, c-format |
| 1091 | msgid "Falling back to direct application...\n" |
| 1092 | msgstr "Đang trở về cách áp dụng trực tiếp..\n" |
| 1093 | |
| 1094 | msgid "removal patch leaves file contents" |
| 1095 | msgstr "bản vá để lại tập tin còn nội dung" |
| 1096 | |
| 1097 | #, c-format |
| 1098 | msgid "%s: wrong type" |
| 1099 | msgstr "%s: sai kiểu" |
| 1100 | |
| 1101 | #, c-format |
| 1102 | msgid "%s has type %o, expected %o" |
| 1103 | msgstr "%s có kiểu %o, cần %o" |
| 1104 | |
| 1105 | #, c-format |
| 1106 | msgid "invalid path '%s'" |
| 1107 | msgstr "đường dẫn không hợp lệ '%s'" |
| 1108 | |
| 1109 | #, c-format |
| 1110 | msgid "%s: already exists in index" |
| 1111 | msgstr "%s: đã sẵn có trong chỉ mục" |
| 1112 | |
| 1113 | #, c-format |
| 1114 | msgid "%s: already exists in working directory" |
| 1115 | msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục làm việc" |
| 1116 | |
| 1117 | #, c-format |
| 1118 | msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)" |
| 1119 | msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)" |
| 1120 | |
| 1121 | #, c-format |
| 1122 | msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s" |
| 1123 | msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s" |
| 1124 | |
| 1125 | #, c-format |
| 1126 | msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link" |
| 1127 | msgstr "tập tin chịu tác động '%s' đứng sau liên kết mềm" |
| 1128 | |
| 1129 | #, c-format |
| 1130 | msgid "%s: patch does not apply" |
| 1131 | msgstr "%s: bản vá không được áp dụng" |
| 1132 | |
| 1133 | #, c-format |
| 1134 | msgid "Checking patch %s..." |
| 1135 | msgstr "Đang kiểm tra bản vá %s..." |
| 1136 | |
| 1137 | #, c-format |
| 1138 | msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s" |
| 1139 | msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s" |
| 1140 | |
| 1141 | #, c-format |
| 1142 | msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD" |
| 1143 | msgstr "thay đổi chế độ cho %s, nhưng nó không nằm trong HEAD hiện tại" |
| 1144 | |
| 1145 | #, c-format |
| 1146 | msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)." |
| 1147 | msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được (%s)." |
| 1148 | |
| 1149 | #, c-format |
| 1150 | msgid "could not add %s to temporary index" |
| 1151 | msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm" |
| 1152 | |
| 1153 | #, c-format |
| 1154 | msgid "could not write temporary index to %s" |
| 1155 | msgstr "không thể ghi chỉ mục tạm vào %s" |
| 1156 | |
| 1157 | #, c-format |
| 1158 | msgid "unable to remove %s from index" |
| 1159 | msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ chỉ mục" |
| 1160 | |
| 1161 | #, c-format |
| 1162 | msgid "corrupt patch for submodule %s" |
| 1163 | msgstr "bản vá hỏng cho mô-đun-con %s" |
| 1164 | |
| 1165 | #, c-format |
| 1166 | msgid "unable to stat newly created file '%s'" |
| 1167 | msgstr "không thể stat tập tin '%s' mới tạo" |
| 1168 | |
| 1169 | #, c-format |
| 1170 | msgid "unable to create backing store for newly created file %s" |
| 1171 | msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin mới tạo %s" |
| 1172 | |
| 1173 | #, c-format |
| 1174 | msgid "unable to add cache entry for %s" |
| 1175 | msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s" |
| 1176 | |
| 1177 | #, c-format |
| 1178 | msgid "failed to write to '%s'" |
| 1179 | msgstr "gặp lỗi khi ghi vào '%s'" |
| 1180 | |
| 1181 | #, c-format |
| 1182 | msgid "closing file '%s'" |
| 1183 | msgstr "đang đóng tập tin '%s'" |
| 1184 | |
| 1185 | #, c-format |
| 1186 | msgid "unable to write file '%s' mode %o" |
| 1187 | msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s' chế độ %o" |
| 1188 | |
| 1189 | #, c-format |
| 1190 | msgid "Applied patch %s cleanly." |
| 1191 | msgstr "Đã áp dụng bản vá %s một cách hoàn toàn." |
| 1192 | |
| 1193 | msgid "internal error" |
| 1194 | msgstr "lỗi nội bộ" |
| 1195 | |
| 1196 | #, c-format |
| 1197 | msgid "Applying patch %%s with %d reject..." |
| 1198 | msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..." |
| 1199 | msgstr[0] "Đang áp dụng bản vá %%s với %d lần từ chối..." |
| 1200 | |
| 1201 | #, c-format |
| 1202 | msgid "cannot open %s" |
| 1203 | msgstr "không thể mở '%s'" |
| 1204 | |
| 1205 | #, c-format |
| 1206 | msgid "cannot unlink '%s'" |
| 1207 | msgstr "không thể unlink '%s'" |
| 1208 | |
| 1209 | #, c-format |
| 1210 | msgid "Hunk #%d applied cleanly." |
| 1211 | msgstr "Khúc #%d được áp dụng hoàn toàn." |
| 1212 | |
| 1213 | #, c-format |
| 1214 | msgid "Rejected hunk #%d." |
| 1215 | msgstr "Khúc #%d bị từ chối." |
| 1216 | |
| 1217 | #, c-format |
| 1218 | msgid "Skipped patch '%s'." |
| 1219 | msgstr "Bỏ qua đường dẫn '%s'." |
| 1220 | |
| 1221 | msgid "No valid patches in input (allow with \"--allow-empty\")" |
| 1222 | msgstr "" |
| 1223 | "Không có bản vá hợp lệ nào trong đầu vào (cho phép với \"--allow-empty\")" |
| 1224 | |
| 1225 | msgid "unable to read index file" |
| 1226 | msgstr "không thể đọc tập tin chỉ mục" |
| 1227 | |
| 1228 | #, c-format |
| 1229 | msgid "can't open patch '%s': %s" |
| 1230 | msgstr "không thể mở bản vá '%s': %s" |
| 1231 | |
| 1232 | #, c-format |
| 1233 | msgid "squelched %d whitespace error" |
| 1234 | msgid_plural "squelched %d whitespace errors" |
| 1235 | msgstr[0] "đã xử lý %d lỗi khoảng trắng" |
| 1236 | |
| 1237 | #, c-format |
| 1238 | msgid "%d line adds whitespace errors." |
| 1239 | msgid_plural "%d lines add whitespace errors." |
| 1240 | msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi." |
| 1241 | |
| 1242 | #, c-format |
| 1243 | msgid "%d line applied after fixing whitespace errors." |
| 1244 | msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors." |
| 1245 | msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng." |
| 1246 | |
| 1247 | msgid "Unable to write new index file" |
| 1248 | msgstr "Không thể ghi tập tin chỉ mục mới" |
| 1249 | |
| 1250 | msgid "don't apply changes matching the given path" |
| 1251 | msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho" |
| 1252 | |
| 1253 | msgid "apply changes matching the given path" |
| 1254 | msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho" |
| 1255 | |
| 1256 | msgid "num" |
| 1257 | msgstr "số" |
| 1258 | |
| 1259 | msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths" |
| 1260 | msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff" |
| 1261 | |
| 1262 | msgid "ignore additions made by the patch" |
| 1263 | msgstr "bỏ qua các bổ sung trong bản vá" |
| 1264 | |
| 1265 | msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input" |
| 1266 | msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xuất kết quả diffstat cho đầu vào" |
| 1267 | |
| 1268 | msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation" |
| 1269 | msgstr "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo hệ thập phân" |
| 1270 | |
| 1271 | msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input" |
| 1272 | msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xuất tóm tắt kết quả cho đầu vào" |
| 1273 | |
| 1274 | msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable" |
| 1275 | msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xem xem bản vá có thích hợp không" |
| 1276 | |
| 1277 | msgid "make sure the patch is applicable to the current index" |
| 1278 | msgstr "kiểm tra chắc chắn là bản vá thích hợp với chỉ mục hiện hành" |
| 1279 | |
| 1280 | msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`" |
| 1281 | msgstr "đánh dấu các tập tin mới với 'git add --intent-to-add'" |
| 1282 | |
| 1283 | msgid "apply a patch without touching the working tree" |
| 1284 | msgstr "áp dụng bản vá mà không động chạm đến cây làm việc" |
| 1285 | |
| 1286 | msgid "accept a patch that touches outside the working area" |
| 1287 | msgstr "chấp nhận bản vá có động chạm đến ngoài cây làm việc" |
| 1288 | |
| 1289 | msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)" |
| 1290 | msgstr "đồng thời áp dụng bản vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)" |
| 1291 | |
| 1292 | msgid "attempt three-way merge, fall back on normal patch if that fails" |
| 1293 | msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way, quay lại kiểu bình thường nếu thất bại" |
| 1294 | |
| 1295 | msgid "for conflicts, use our version" |
| 1296 | msgstr "nếu xung đột, sử dụng phiên bản của ta" |
| 1297 | |
| 1298 | msgid "for conflicts, use their version" |
| 1299 | msgstr "nếu xung đột, sử dụng phiên bản của họ" |
| 1300 | |
| 1301 | msgid "for conflicts, use a union version" |
| 1302 | msgstr "nếu xung đột, sử dụng phiên bản kết hợp" |
| 1303 | |
| 1304 | msgid "build a temporary index based on embedded index information" |
| 1305 | msgstr "xây dựng chỉ mục tạm thời dựa trên thông tin chỉ mục được nhúng" |
| 1306 | |
| 1307 | msgid "paths are separated with NUL character" |
| 1308 | msgstr "các đường dẫn được ngăn cách bởi ký tự NULL" |
| 1309 | |
| 1310 | msgid "ensure at least <n> lines of context match" |
| 1311 | msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp" |
| 1312 | |
| 1313 | msgid "action" |
| 1314 | msgstr "hành động" |
| 1315 | |
| 1316 | msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors" |
| 1317 | msgstr "tìm thấy dòng mới hoặc dòng bị sửa đổi có lỗi khoảng trắng" |
| 1318 | |
| 1319 | msgid "ignore changes in whitespace when finding context" |
| 1320 | msgstr "bỏ qua sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh" |
| 1321 | |
| 1322 | msgid "apply the patch in reverse" |
| 1323 | msgstr "áp dụng bản vá theo chiều ngược" |
| 1324 | |
| 1325 | msgid "don't expect at least one line of context" |
| 1326 | msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng ngữ cảnh" |
| 1327 | |
| 1328 | msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files" |
| 1329 | msgstr "để lại khối bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng" |
| 1330 | |
| 1331 | msgid "allow overlapping hunks" |
| 1332 | msgstr "cho phép chồng khối" |
| 1333 | |
| 1334 | msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file" |
| 1335 | msgstr "" |
| 1336 | "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin" |
| 1337 | |
| 1338 | msgid "do not trust the line counts in the hunk headers" |
| 1339 | msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu" |
| 1340 | |
| 1341 | msgid "root" |
| 1342 | msgstr "gốc" |
| 1343 | |
| 1344 | msgid "prepend <root> to all filenames" |
| 1345 | msgstr "thêm <gốc> vào trước tất cả các tên tập tin" |
| 1346 | |
| 1347 | msgid "don't return error for empty patches" |
| 1348 | msgstr "đừng trả về lỗi khi các bản vá trống rỗng" |
| 1349 | |
| 1350 | msgid "--ours, --theirs, and --union require --3way" |
| 1351 | msgstr "--ours, --theirs, và --union cần tuỳ chọn --3way" |
| 1352 | |
| 1353 | #, c-format |
| 1354 | msgid "cannot stream blob %s" |
| 1355 | msgstr "không thể stream blob '%s'" |
| 1356 | |
| 1357 | #, c-format |
| 1358 | msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)" |
| 1359 | msgstr "chế độ tập tin không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)" |
| 1360 | |
| 1361 | #, c-format |
| 1362 | msgid "deflate error (%d)" |
| 1363 | msgstr "lỗi giải nén (%d)" |
| 1364 | |
| 1365 | #, c-format |
| 1366 | msgid "unable to start '%s' filter" |
| 1367 | msgstr "không thể khởi chạy bộ lọc '%s'" |
| 1368 | |
| 1369 | msgid "unable to redirect descriptor" |
| 1370 | msgstr "không thể chuyển hướng vào/ra" |
| 1371 | |
| 1372 | #, c-format |
| 1373 | msgid "'%s' filter reported error" |
| 1374 | msgstr "bộ lọc '%s' đã báo lỗi" |
| 1375 | |
| 1376 | #, c-format |
| 1377 | msgid "path is not valid UTF-8: %s" |
| 1378 | msgstr "đường dẫn không hợp lệ theo UTF-8: %s" |
| 1379 | |
| 1380 | #, c-format |
| 1381 | msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s" |
| 1382 | msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s" |
| 1383 | |
| 1384 | #, c-format |
| 1385 | msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>" |
| 1386 | msgstr "dấu thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>" |
| 1387 | |
| 1388 | msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]" |
| 1389 | msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>...]" |
| 1390 | |
| 1391 | msgid "" |
| 1392 | "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]" |
| 1393 | msgstr "" |
| 1394 | "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</" |
| 1395 | "đường/dẫn>...]" |
| 1396 | |
| 1397 | msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list" |
| 1398 | msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list" |
| 1399 | |
| 1400 | #, c-format |
| 1401 | msgid "cannot read '%s'" |
| 1402 | msgstr "không thể đọc '%s'" |
| 1403 | |
| 1404 | #, c-format |
| 1405 | msgid "pathspec '%s' matches files outside the current directory" |
| 1406 | msgstr "đặc tả đường dẫn '%s' nằm ngoài thư mục hiện hành" |
| 1407 | |
| 1408 | #, c-format |
| 1409 | msgid "pathspec '%s' did not match any files" |
| 1410 | msgstr "đặc tả đường dẫn '%s' không khớp với bất kỳ tập tin nào" |
| 1411 | |
| 1412 | #, c-format |
| 1413 | msgid "no such ref: %.*s" |
| 1414 | msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s" |
| 1415 | |
| 1416 | #, c-format |
| 1417 | msgid "not a valid object name: %s" |
| 1418 | msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: %s" |
| 1419 | |
| 1420 | #, c-format |
| 1421 | msgid "not a tree object: %s" |
| 1422 | msgstr "không phải là đối tượng cây: %s" |
| 1423 | |
| 1424 | #, c-format |
| 1425 | msgid "failed to unpack tree object %s" |
| 1426 | msgstr "gặp lỗi khi giải nén đối tượng cây %s" |
| 1427 | |
| 1428 | #, c-format |
| 1429 | msgid "File not found: %s" |
| 1430 | msgstr "Không tìm thấy tập tin: %s" |
| 1431 | |
| 1432 | #, c-format |
| 1433 | msgid "Not a regular file: %s" |
| 1434 | msgstr "Không phải tập tin thường: %s" |
| 1435 | |
| 1436 | #, c-format |
| 1437 | msgid "unclosed quote: '%s'" |
| 1438 | msgstr "chưa có dấu nháy đóng: '%s'" |
| 1439 | |
| 1440 | #, c-format |
| 1441 | msgid "missing colon: '%s'" |
| 1442 | msgstr "thiếu dấu hai chấm: '%s'" |
| 1443 | |
| 1444 | #, c-format |
| 1445 | msgid "empty file name: '%s'" |
| 1446 | msgstr "tên tập tin trống: '%s'" |
| 1447 | |
| 1448 | msgid "fmt" |
| 1449 | msgstr "định-dạng" |
| 1450 | |
| 1451 | msgid "archive format" |
| 1452 | msgstr "định dạng lưu trữ" |
| 1453 | |
| 1454 | msgid "prefix" |
| 1455 | msgstr "tiền tố" |
| 1456 | |
| 1457 | msgid "prepend prefix to each pathname in the archive" |
| 1458 | msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu" |
| 1459 | |
| 1460 | msgid "file" |
| 1461 | msgstr "tập tin" |
| 1462 | |
| 1463 | msgid "add untracked file to archive" |
| 1464 | msgstr "thêm các tập tin không được theo dõi vào kho lưu" |
| 1465 | |
| 1466 | msgid "path:content" |
| 1467 | msgstr "đường dẫn:nội dung" |
| 1468 | |
| 1469 | msgid "write the archive to this file" |
| 1470 | msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này" |
| 1471 | |
| 1472 | msgid "read .gitattributes in working directory" |
| 1473 | msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc" |
| 1474 | |
| 1475 | msgid "report archived files on stderr" |
| 1476 | msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ ra stderr" |
| 1477 | |
| 1478 | msgid "time" |
| 1479 | msgstr "thời-gian" |
| 1480 | |
| 1481 | msgid "set modification time of archive entries" |
| 1482 | msgstr "đặt thời điểm sửa đổi của các mục nén" |
| 1483 | |
| 1484 | msgid "set compression level" |
| 1485 | msgstr "đặt mức nén" |
| 1486 | |
| 1487 | msgid "list supported archive formats" |
| 1488 | msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ" |
| 1489 | |
| 1490 | msgid "repo" |
| 1491 | msgstr "kho" |
| 1492 | |
| 1493 | msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>" |
| 1494 | msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ" |
| 1495 | |
| 1496 | msgid "command" |
| 1497 | msgstr "lệnh" |
| 1498 | |
| 1499 | msgid "path to the remote git-upload-archive command" |
| 1500 | msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-archive trên máy chủ" |
| 1501 | |
| 1502 | msgid "Unexpected option --remote" |
| 1503 | msgstr "Gặp tùy chọn bất thường --remote" |
| 1504 | |
| 1505 | #, c-format |
| 1506 | msgid "the option '%s' requires '%s'" |
| 1507 | msgstr "tùy chọn '%s' yêu cầu '%s'" |
| 1508 | |
| 1509 | msgid "Unexpected option --output" |
| 1510 | msgstr "Gặp tùy chọn bất thường --output" |
| 1511 | |
| 1512 | #, c-format |
| 1513 | msgid "extra command line parameter '%s'" |
| 1514 | msgstr "thừa tham số dòng lệnh '%s'" |
| 1515 | |
| 1516 | #, c-format |
| 1517 | msgid "Unknown archive format '%s'" |
| 1518 | msgstr "Không hiểu định dạng lưu trữ '%s'" |
| 1519 | |
| 1520 | #, c-format |
| 1521 | msgid "Argument not supported for format '%s': -%d" |
| 1522 | msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng '%s': -%d" |
| 1523 | |
| 1524 | #, c-format |
| 1525 | msgid "%.*s is not a valid attribute name" |
| 1526 | msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ" |
| 1527 | |
| 1528 | msgid "unable to add additional attribute" |
| 1529 | msgstr "Không thể thêm thuộc tính" |
| 1530 | |
| 1531 | #, c-format |
| 1532 | msgid "ignoring overly long attributes line %d" |
| 1533 | msgstr "bỏ qua dòng thuộc tính thứ %d quá dài" |
| 1534 | |
| 1535 | #, c-format |
| 1536 | msgid "%s not allowed: %s:%d" |
| 1537 | msgstr "%s không được phép: %s:%d" |
| 1538 | |
| 1539 | msgid "" |
| 1540 | "Negative patterns are ignored in git attributes\n" |
| 1541 | "Use '\\!' for literal leading exclamation." |
| 1542 | msgstr "" |
| 1543 | "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho git attribute\n" |
| 1544 | "Dùng '\\!' cho tên có dấu chấm than dẫn đầu." |
| 1545 | |
| 1546 | #, c-format |
| 1547 | msgid "cannot fstat gitattributes file '%s'" |
| 1548 | msgstr "không thể fstat tập tin gitattributes '%s'" |
| 1549 | |
| 1550 | #, c-format |
| 1551 | msgid "ignoring overly large gitattributes file '%s'" |
| 1552 | msgstr "bỏ qua tập tin gitattributes quá lớn '%s'" |
| 1553 | |
| 1554 | #, c-format |
| 1555 | msgid "ignoring overly large gitattributes blob '%s'" |
| 1556 | msgstr "bỏ qua blob gitattributes quá lớn '%s'" |
| 1557 | |
| 1558 | msgid "cannot use --attr-source or GIT_ATTR_SOURCE without repo" |
| 1559 | msgstr "không thể dùng --attr-source hoặc GIT_ATTR_SOURCE mà không có kho chứa" |
| 1560 | |
| 1561 | msgid "bad --attr-source or GIT_ATTR_SOURCE" |
| 1562 | msgstr "--attr-source hoặc GIT_ATTR_SOURCE sai" |
| 1563 | |
| 1564 | #, c-format |
| 1565 | msgid "unable to stat '%s'" |
| 1566 | msgstr "không thể stat '%s'" |
| 1567 | |
| 1568 | #, c-format |
| 1569 | msgid "unable to read %s" |
| 1570 | msgstr "không thể đọc %s" |
| 1571 | |
| 1572 | #, c-format |
| 1573 | msgid "Badly quoted content in file '%s': %s" |
| 1574 | msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin '%s': %s" |
| 1575 | |
| 1576 | #, c-format |
| 1577 | msgid "We cannot bisect more!\n" |
| 1578 | msgstr "Không bisect thêm nữa!\n" |
| 1579 | |
| 1580 | #, c-format |
| 1581 | msgid "Not a valid commit name %s" |
| 1582 | msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ" |
| 1583 | |
| 1584 | #, c-format |
| 1585 | msgid "" |
| 1586 | "The merge base %s is bad.\n" |
| 1587 | "This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n" |
| 1588 | msgstr "" |
| 1589 | "Gốc hòa trộn trên %s là sai.\n" |
| 1590 | "Có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n" |
| 1591 | |
| 1592 | #, c-format |
| 1593 | msgid "" |
| 1594 | "The merge base %s is new.\n" |
| 1595 | "The property has changed between %s and [%s].\n" |
| 1596 | msgstr "" |
| 1597 | "Gốc hòa trộn trên %s là mới.\n" |
| 1598 | "Đã có thay đổi thuộc tính giữa %s và [%s].\n" |
| 1599 | |
| 1600 | #, c-format |
| 1601 | msgid "" |
| 1602 | "The merge base %s is %s.\n" |
| 1603 | "This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n" |
| 1604 | msgstr "" |
| 1605 | "Hòa trộn trên %s là %s.\n" |
| 1606 | "Có nghĩa là lần chuyển giao '%s' đầu tiên là giữa %s và [%s].\n" |
| 1607 | |
| 1608 | #, c-format |
| 1609 | msgid "" |
| 1610 | "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n" |
| 1611 | "git bisect cannot work properly in this case.\n" |
| 1612 | "Maybe you mistook %s and %s revs?\n" |
| 1613 | msgstr "" |
| 1614 | "Một số lần cải biên %s không phải tổ tiên của lần cải biên %s.\n" |
| 1615 | "git bisect không thể làm việc đúng trong trường hợp này.\n" |
| 1616 | "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n" |
| 1617 | |
| 1618 | #, c-format |
| 1619 | msgid "" |
| 1620 | "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n" |
| 1621 | "So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n" |
| 1622 | "We continue anyway." |
| 1623 | msgstr "" |
| 1624 | "gốc hòa trộn giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n" |
| 1625 | "Do vậy không thể chắc chắn lần chuyển giao %s đầu tiên là giữa %s và %s.\n" |
| 1626 | "Vẫn tiếp tục." |
| 1627 | |
| 1628 | #, c-format |
| 1629 | msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n" |
| 1630 | msgstr "Đang bisect: gốc hòa trộn cần phải được kiểm tra\n" |
| 1631 | |
| 1632 | #, c-format |
| 1633 | msgid "a %s revision is needed" |
| 1634 | msgstr "cần lần cải biên %s" |
| 1635 | |
| 1636 | #, c-format |
| 1637 | msgid "could not create file '%s'" |
| 1638 | msgstr "không thể tạo tập tin '%s'" |
| 1639 | |
| 1640 | #, c-format |
| 1641 | msgid "unable to start 'show' for object '%s'" |
| 1642 | msgstr "không thể khởi chạy 'show' cho đối tượng '%s'" |
| 1643 | |
| 1644 | #, c-format |
| 1645 | msgid "could not read file '%s'" |
| 1646 | msgstr "không thể đọc tập tin '%s'" |
| 1647 | |
| 1648 | msgid "reading bisect refs failed" |
| 1649 | msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi" |
| 1650 | |
| 1651 | #, c-format |
| 1652 | msgid "%s was both %s and %s\n" |
| 1653 | msgstr "%s là cả %s và %s\n" |
| 1654 | |
| 1655 | #, c-format |
| 1656 | msgid "" |
| 1657 | "No testable commit found.\n" |
| 1658 | "Maybe you started with bad path arguments?\n" |
| 1659 | msgstr "" |
| 1660 | "Không tìm thấy lần chuyển giao nào kiểm tra được.\n" |
| 1661 | "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n" |
| 1662 | |
| 1663 | #, c-format |
| 1664 | msgid "(roughly %d step)" |
| 1665 | msgid_plural "(roughly %d steps)" |
| 1666 | msgstr[0] "(cần khoảng chừng %d bước)" |
| 1667 | |
| 1668 | #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d |
| 1669 | #. steps)" translation. |
| 1670 | #. |
| 1671 | #, c-format |
| 1672 | msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n" |
| 1673 | msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n" |
| 1674 | msgstr[0] "Bisecting: còn %d lần cải biên để kiểm tra %s\n" |
| 1675 | |
| 1676 | msgid "--contents and --reverse do not blend well." |
| 1677 | msgstr "tùy chọn --contents và --reverse không nên đi với nhau." |
| 1678 | |
| 1679 | msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit" |
| 1680 | msgstr "" |
| 1681 | "cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối" |
| 1682 | |
| 1683 | msgid "revision walk setup failed" |
| 1684 | msgstr "cài đặt việc duyệt qua các lần cải biên gặp lỗi" |
| 1685 | |
| 1686 | msgid "" |
| 1687 | "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain" |
| 1688 | msgstr "" |
| 1689 | "cùng sử dụng --reverse và --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-" |
| 1690 | "đầu-tiên" |
| 1691 | |
| 1692 | #, c-format |
| 1693 | msgid "no such path %s in %s" |
| 1694 | msgstr "không có đường dẫn %s trong '%s'" |
| 1695 | |
| 1696 | #, c-format |
| 1697 | msgid "cannot read blob %s for path %s" |
| 1698 | msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn '%s'" |
| 1699 | |
| 1700 | msgid "" |
| 1701 | "cannot inherit upstream tracking configuration of multiple refs when " |
| 1702 | "rebasing is requested" |
| 1703 | msgstr "" |
| 1704 | "không thể kế thừa cấu hình theo dõi thượng nguồn của nhiều tham chiếu khi mà " |
| 1705 | "lệnh cải tổ được yêu cầu" |
| 1706 | |
| 1707 | #, c-format |
| 1708 | msgid "not setting branch '%s' as its own upstream" |
| 1709 | msgstr "không đặt nhánh '%s' là thượng nguồn của chính nó" |
| 1710 | |
| 1711 | #, c-format |
| 1712 | msgid "branch '%s' set up to track '%s' by rebasing." |
| 1713 | msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi '%s' bằng cách rebase." |
| 1714 | |
| 1715 | #, c-format |
| 1716 | msgid "branch '%s' set up to track '%s'." |
| 1717 | msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi '%s'." |
| 1718 | |
| 1719 | #, c-format |
| 1720 | msgid "branch '%s' set up to track:" |
| 1721 | msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi:" |
| 1722 | |
| 1723 | msgid "unable to write upstream branch configuration" |
| 1724 | msgstr "không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn" |
| 1725 | |
| 1726 | msgid "" |
| 1727 | "\n" |
| 1728 | "After fixing the error cause you may try to fix up\n" |
| 1729 | "the remote tracking information by invoking:" |
| 1730 | msgstr "" |
| 1731 | "\n" |
| 1732 | "Sau khi sửa nguyên nhân gây lỗi bạn có thể thử sửa\n" |
| 1733 | "thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh:" |
| 1734 | |
| 1735 | #, c-format |
| 1736 | msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no remote is set" |
| 1737 | msgstr "đã yêu cầu kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng chưa cấu hình máy chủ nào" |
| 1738 | |
| 1739 | #, c-format |
| 1740 | msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no merge configuration is set" |
| 1741 | msgstr "" |
| 1742 | "đã yêu cầu kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có cấu hình hòa trộn nào" |
| 1743 | |
| 1744 | #, c-format |
| 1745 | msgid "not tracking: ambiguous information for ref '%s'" |
| 1746 | msgstr "không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu '%s'" |
| 1747 | |
| 1748 | #. #-#-#-#-# branch.c.po #-#-#-#-# |
| 1749 | #. TRANSLATORS: This is a line listing a remote with duplicate |
| 1750 | #. refspecs in the advice message below. For RTL languages you'll |
| 1751 | #. probably want to swap the "%s" and leading " " space around. |
| 1752 | #. |
| 1753 | #. #-#-#-#-# object-name.c.po #-#-#-#-# |
| 1754 | #. TRANSLATORS: This is line item of ambiguous object output |
| 1755 | #. from describe_ambiguous_object() above. For RTL languages |
| 1756 | #. you'll probably want to swap the "%s" and leading " " space |
| 1757 | #. around. |
| 1758 | #. |
| 1759 | #, c-format |
| 1760 | msgid " %s\n" |
| 1761 | msgstr " %s\n" |
| 1762 | |
| 1763 | #. TRANSLATORS: The second argument is a \n-delimited list of |
| 1764 | #. duplicate refspecs, composed above. |
| 1765 | #. |
| 1766 | #, c-format |
| 1767 | msgid "" |
| 1768 | "There are multiple remotes whose fetch refspecs map to the remote\n" |
| 1769 | "tracking ref '%s':\n" |
| 1770 | "%s\n" |
| 1771 | "This is typically a configuration error.\n" |
| 1772 | "\n" |
| 1773 | "To support setting up tracking branches, ensure that\n" |
| 1774 | "different remotes' fetch refspecs map into different\n" |
| 1775 | "tracking namespaces." |
| 1776 | msgstr "" |
| 1777 | "Có nhiều máy chủ có fetch refspec ánh xạ tới refspecs tham chiếu\n" |
| 1778 | "theo dõi máy chủ '%s':\n" |
| 1779 | "%s\n" |
| 1780 | "Đây thường là lỗi cấu hình.\n" |
| 1781 | "\n" |
| 1782 | "Để hỗ trợ thiết lập các nhánh theo dõi, hãy đảm bảo rằng\n" |
| 1783 | "các máy chủ khác nhau lấy các refspecs ánh xạ đến\n" |
| 1784 | "không gian tên theo dõi khác." |
| 1785 | |
| 1786 | #, c-format |
| 1787 | msgid "'%s' is not a valid branch name" |
| 1788 | msgstr "'%s' không phải là một tên nhánh hợp lệ" |
| 1789 | |
| 1790 | msgid "See `man git check-ref-format`" |
| 1791 | msgstr "Đọc `man git check-ref-format`" |
| 1792 | |
| 1793 | #, c-format |
| 1794 | msgid "a branch named '%s' already exists" |
| 1795 | msgstr "đã có nhánh mang tên '%s'" |
| 1796 | |
| 1797 | #, c-format |
| 1798 | msgid "cannot force update the branch '%s' used by worktree at '%s'" |
| 1799 | msgstr "" |
| 1800 | "không thể ép buộc cập nhật nhánh '%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'" |
| 1801 | |
| 1802 | #, c-format |
| 1803 | msgid "cannot set up tracking information; starting point '%s' is not a branch" |
| 1804 | msgstr "" |
| 1805 | "không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu '%s' không phải là một " |
| 1806 | "nhánh" |
| 1807 | |
| 1808 | #, c-format |
| 1809 | msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist" |
| 1810 | msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu '%s' không tồn tại" |
| 1811 | |
| 1812 | msgid "" |
| 1813 | "\n" |
| 1814 | "If you are planning on basing your work on an upstream\n" |
| 1815 | "branch that already exists at the remote, you may need to\n" |
| 1816 | "run \"git fetch\" to retrieve it.\n" |
| 1817 | "\n" |
| 1818 | "If you are planning to push out a new local branch that\n" |
| 1819 | "will track its remote counterpart, you may want to use\n" |
| 1820 | "\"git push -u\" to set the upstream config as you push." |
| 1821 | msgstr "" |
| 1822 | "\n" |
| 1823 | "Nếu bạn có ý định bắt đầu công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n" |
| 1824 | "(upstream) đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n" |
| 1825 | "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n" |
| 1826 | "\n" |
| 1827 | "Nếu bạn có ý định đẩy một nhánh nội bộ mới mà\n" |
| 1828 | "sẽ theo dõi nhánh trên máy chủ, bạn cần dùng lệnh\n" |
| 1829 | "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn khi push." |
| 1830 | |
| 1831 | #, c-format |
| 1832 | msgid "not a valid object name: '%s'" |
| 1833 | msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: '%s'" |
| 1834 | |
| 1835 | #, c-format |
| 1836 | msgid "ambiguous object name: '%s'" |
| 1837 | msgstr "tên đối tượng chưa rõ ràng: '%s'." |
| 1838 | |
| 1839 | #, c-format |
| 1840 | msgid "not a valid branch point: '%s'" |
| 1841 | msgstr "không phải là một điểm nhánh hợp lệ: '%s'" |
| 1842 | |
| 1843 | #, c-format |
| 1844 | msgid "submodule '%s': unable to find submodule" |
| 1845 | msgstr "mô-đun-con '%s': không thể tìm thấy mô-đun-con" |
| 1846 | |
| 1847 | #, c-format |
| 1848 | msgid "" |
| 1849 | "You may try updating the submodules using 'git checkout --no-recurse-" |
| 1850 | "submodules %s && git submodule update --init'" |
| 1851 | msgstr "" |
| 1852 | "Bạn có thể thử cập nhật các mô-đun-con bằng cách sử dụng 'git checkout --no-" |
| 1853 | "recurse-submodules %s && git submodule update --init'" |
| 1854 | |
| 1855 | #, c-format |
| 1856 | msgid "submodule '%s': cannot create branch '%s'" |
| 1857 | msgstr "mô-đun-con '%s': không thể tạo nhánh '%s'" |
| 1858 | |
| 1859 | #, c-format |
| 1860 | msgid "'%s' is already used by worktree at '%s'" |
| 1861 | msgstr "'%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'" |
| 1862 | |
| 1863 | msgid "git add [<options>] [--] <pathspec>..." |
| 1864 | msgstr "git add [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>..." |
| 1865 | |
| 1866 | #, c-format |
| 1867 | msgid "cannot chmod %cx '%s'" |
| 1868 | msgstr "không thể chmod %cx '%s'" |
| 1869 | |
| 1870 | msgid "Unstaged changes after refreshing the index:" |
| 1871 | msgstr "Đưa ra khỏi vùng chờ các thay đổi sau khi làm mới lại chỉ mục:" |
| 1872 | |
| 1873 | msgid "could not read the index" |
| 1874 | msgstr "Không thể đọc chỉ mục" |
| 1875 | |
| 1876 | msgid "editing patch failed" |
| 1877 | msgstr "gặp lỗi khi sửa bản vá" |
| 1878 | |
| 1879 | #, c-format |
| 1880 | msgid "could not stat '%s'" |
| 1881 | msgstr "không thể stat '%s'" |
| 1882 | |
| 1883 | msgid "empty patch. aborted" |
| 1884 | msgstr "bản vá trống rỗng. huỷ bỏ" |
| 1885 | |
| 1886 | #, c-format |
| 1887 | msgid "could not apply '%s'" |
| 1888 | msgstr "không thể áp dụng bản vá '%s'" |
| 1889 | |
| 1890 | msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n" |
| 1891 | msgstr "" |
| 1892 | "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị bỏ qua bởi một trong các tập tin .gitignore " |
| 1893 | "của bạn:\n" |
| 1894 | |
| 1895 | msgid "dry run" |
| 1896 | msgstr "chạy thử" |
| 1897 | |
| 1898 | msgid "be verbose" |
| 1899 | msgstr "chi tiết" |
| 1900 | |
| 1901 | msgid "interactive picking" |
| 1902 | msgstr "sửa bằng cách tương tác" |
| 1903 | |
| 1904 | msgid "select hunks interactively" |
| 1905 | msgstr "chọn 'hunks' theo kiểu tương tác" |
| 1906 | |
| 1907 | msgid "edit current diff and apply" |
| 1908 | msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó" |
| 1909 | |
| 1910 | msgid "allow adding otherwise ignored files" |
| 1911 | msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác" |
| 1912 | |
| 1913 | msgid "update tracked files" |
| 1914 | msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi" |
| 1915 | |
| 1916 | msgid "renormalize EOL of tracked files (implies -u)" |
| 1917 | msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ngầm chỉ định -u)" |
| 1918 | |
| 1919 | msgid "record only the fact that the path will be added later" |
| 1920 | msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau" |
| 1921 | |
| 1922 | msgid "add changes from all tracked and untracked files" |
| 1923 | msgstr "thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin dù được theo dõi hay không" |
| 1924 | |
| 1925 | msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)" |
| 1926 | msgstr "bỏ qua các đường dẫn bị xoá bỏ trong cây làm việc (giống với --no-all)" |
| 1927 | |
| 1928 | msgid "don't add, only refresh the index" |
| 1929 | msgstr "không thêm, chỉ làm mới chỉ mục" |
| 1930 | |
| 1931 | msgid "just skip files which cannot be added because of errors" |
| 1932 | msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi" |
| 1933 | |
| 1934 | msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run" |
| 1935 | msgstr "" |
| 1936 | "kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử" |
| 1937 | |
| 1938 | msgid "allow updating entries outside of the sparse-checkout cone" |
| 1939 | msgstr "" |
| 1940 | "cho phép cập nhật các mục ở ngoài 'sparse-checkout cone' (nón checkout thưa)" |
| 1941 | |
| 1942 | msgid "override the executable bit of the listed files" |
| 1943 | msgstr "ghi đè lên executable bit (bít thực thi) của các tập tin được liệt kê" |
| 1944 | |
| 1945 | msgid "warn when adding an embedded repository" |
| 1946 | msgstr "cảnh báo khi thêm một kho nhúng" |
| 1947 | |
| 1948 | #, c-format |
| 1949 | msgid "" |
| 1950 | "You've added another git repository inside your current repository.\n" |
| 1951 | "Clones of the outer repository will not contain the contents of\n" |
| 1952 | "the embedded repository and will not know how to obtain it.\n" |
| 1953 | "If you meant to add a submodule, use:\n" |
| 1954 | "\n" |
| 1955 | "\tgit submodule add <url> %s\n" |
| 1956 | "\n" |
| 1957 | "If you added this path by mistake, you can remove it from the\n" |
| 1958 | "index with:\n" |
| 1959 | "\n" |
| 1960 | "\tgit rm --cached %s\n" |
| 1961 | "\n" |
| 1962 | "See \"git help submodule\" for more information." |
| 1963 | msgstr "" |
| 1964 | "Bạn vừa thêm một kho git vào bên trong kho hiện tại của bạn.\n" |
| 1965 | "Các bản sao của kho ngoài sẽ không chứa các nội dung của\n" |
| 1966 | "kho nhúng và sẽ không biết làm thế nào để lấy nó.\n" |
| 1967 | "Nếu ý bạn là thêm một mô-đun-con, hãy chạy:\n" |
| 1968 | "\n" |
| 1969 | "\tgit submodule add <url> %s\n" |
| 1970 | "\n" |
| 1971 | "Nếu bạn đã thêm bản vá này chỉ là sai sót, bạn có thể xóa bỏ\n" |
| 1972 | "nó khỏi chỉ mục bằng:\n" |
| 1973 | "\n" |
| 1974 | "\tgit rm --cached %s\n" |
| 1975 | "\n" |
| 1976 | "Xem \"git help submodule\" để biết thêm chi tiết." |
| 1977 | |
| 1978 | #, c-format |
| 1979 | msgid "adding embedded git repository: %s" |
| 1980 | msgstr "thêm cần một kho git nhúng: %s" |
| 1981 | |
| 1982 | msgid "Use -f if you really want to add them." |
| 1983 | msgstr "Dùng -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng" |
| 1984 | |
| 1985 | msgid "adding files failed" |
| 1986 | msgstr "thêm tập tin gặp lỗi" |
| 1987 | |
| 1988 | #, c-format |
| 1989 | msgid "'%s' cannot be negative" |
| 1990 | msgstr "'%s' phải không âm" |
| 1991 | |
| 1992 | #, c-format |
| 1993 | msgid "--chmod param '%s' must be either -x or +x" |
| 1994 | msgstr "--chmod tham số '%s' phải hoặc là -x hay +x" |
| 1995 | |
| 1996 | #, c-format |
| 1997 | msgid "'%s' and pathspec arguments cannot be used together" |
| 1998 | msgstr "'%s' và các tham số đặc tả đường dẫn không thể dùng cùng nhau" |
| 1999 | |
| 2000 | #, c-format |
| 2001 | msgid "Nothing specified, nothing added.\n" |
| 2002 | msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n" |
| 2003 | |
| 2004 | msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?" |
| 2005 | msgstr "Có lẽ là bạn muốn dùng 'git add .'?" |
| 2006 | |
| 2007 | msgid "index file corrupt" |
| 2008 | msgstr "tập tin ghi chỉ mục bị hỏng" |
| 2009 | |
| 2010 | msgid "unable to write new index file" |
| 2011 | msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục mới" |
| 2012 | |
| 2013 | #, c-format |
| 2014 | msgid "bad action '%s' for '%s'" |
| 2015 | msgstr "thao tác sai '%s' cho '%s'" |
| 2016 | |
| 2017 | #, c-format |
| 2018 | msgid "invalid value for '%s': '%s'" |
| 2019 | msgstr "giá trị không hợp lệ cho '%s': '%s'" |
| 2020 | |
| 2021 | #, c-format |
| 2022 | msgid "could not read '%s'" |
| 2023 | msgstr "không thể đọc '%s'" |
| 2024 | |
| 2025 | msgid "could not parse author script" |
| 2026 | msgstr "không hiểu cú pháp author script" |
| 2027 | |
| 2028 | #, c-format |
| 2029 | msgid "could not parse %s" |
| 2030 | msgstr "không hiểu cú pháp %s" |
| 2031 | |
| 2032 | #, c-format |
| 2033 | msgid "'%s' was deleted by the applypatch-msg hook" |
| 2034 | msgstr "'%s' bị xóa bởi hook applypatch-msg" |
| 2035 | |
| 2036 | #, c-format |
| 2037 | msgid "Malformed input line: '%s'." |
| 2038 | msgstr "Dòng đầu vào sai quy cách: '%s'." |
| 2039 | |
| 2040 | #, c-format |
| 2041 | msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'" |
| 2042 | msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ '%s' tới '%s'" |
| 2043 | |
| 2044 | msgid "fseek failed" |
| 2045 | msgstr "fseek gặp lỗi" |
| 2046 | |
| 2047 | #, c-format |
| 2048 | msgid "could not open '%s' for reading" |
| 2049 | msgstr "không thể mở '%s' để đọc" |
| 2050 | |
| 2051 | #, c-format |
| 2052 | msgid "could not open '%s' for writing" |
| 2053 | msgstr "không thể mở '%s' để ghi" |
| 2054 | |
| 2055 | #, c-format |
| 2056 | msgid "could not parse patch '%s'" |
| 2057 | msgstr "không hiểu cú pháp '%s'" |
| 2058 | |
| 2059 | msgid "Only one StGIT patch series can be applied at once" |
| 2060 | msgstr "Chỉ có một sê-ri bản vá StGIT được áp dụng một lúc" |
| 2061 | |
| 2062 | msgid "invalid timestamp" |
| 2063 | msgstr "dấu thời gian không hợp lệ" |
| 2064 | |
| 2065 | msgid "invalid Date line" |
| 2066 | msgstr "dòng Ngày tháng không hợp lệ" |
| 2067 | |
| 2068 | msgid "invalid timezone offset" |
| 2069 | msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ" |
| 2070 | |
| 2071 | msgid "Patch format detection failed." |
| 2072 | msgstr "Dò tìm định dạng bản vá gặp lỗi." |
| 2073 | |
| 2074 | #, c-format |
| 2075 | msgid "failed to create directory '%s'" |
| 2076 | msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi" |
| 2077 | |
| 2078 | msgid "Failed to split patches." |
| 2079 | msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các bản vá." |
| 2080 | |
| 2081 | #, c-format |
| 2082 | msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\".\n" |
| 2083 | msgstr "" |
| 2084 | "Sau khi bạn đã giải quyết xong vấn đề, hãy chạy lệnh\"%s --continue\".\n" |
| 2085 | |
| 2086 | #, c-format |
| 2087 | msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead.\n" |
| 2088 | msgstr "Nếu bạn muốn bỏ qua bản vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\".\n" |
| 2089 | |
| 2090 | #, c-format |
| 2091 | msgid "" |
| 2092 | "To record the empty patch as an empty commit, run \"%s --allow-empty\".\n" |
| 2093 | msgstr "" |
| 2094 | "Để ghi lại lần chuyển giao rỗng ứng với một bản vá rỗng, hãy chạy \"%s --" |
| 2095 | "allow-empty\".\n" |
| 2096 | |
| 2097 | #, c-format |
| 2098 | msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"." |
| 2099 | msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s --abort\"." |
| 2100 | |
| 2101 | msgid "Patch sent with format=flowed; space at the end of lines might be lost." |
| 2102 | msgstr "" |
| 2103 | "bản vá được gửi với format=flowed; khoảng trống ở cuối của các dòng có thể " |
| 2104 | "bị mất." |
| 2105 | |
| 2106 | #, c-format |
| 2107 | msgid "missing author line in commit %s" |
| 2108 | msgstr "thiếu dòng tác giả trong lần chuyển gia %s" |
| 2109 | |
| 2110 | #, c-format |
| 2111 | msgid "invalid ident line: %.*s" |
| 2112 | msgstr "dòng định danh không hợp lệ: %.*s" |
| 2113 | |
| 2114 | #, c-format |
| 2115 | msgid "unable to parse commit %s" |
| 2116 | msgstr "không thể đọc lần chuyển giao '%s'" |
| 2117 | |
| 2118 | msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge." |
| 2119 | msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện '3-way merge'." |
| 2120 | |
| 2121 | msgid "Using index info to reconstruct a base tree..." |
| 2122 | msgstr "" |
| 2123 | "Sử dụng thông tin trong chỉ mục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở..." |
| 2124 | |
| 2125 | msgid "" |
| 2126 | "Did you hand edit your patch?\n" |
| 2127 | "It does not apply to blobs recorded in its index." |
| 2128 | msgstr "" |
| 2129 | "Bạn đã sửa bản vá của mình bằng cách thủ công à?\n" |
| 2130 | "Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong chỉ mục của nó." |
| 2131 | |
| 2132 | msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..." |
| 2133 | msgstr "Đang dùng phương án dự phòng: vá bản cơ sở và 'hòa trộn 3-đường'..." |
| 2134 | |
| 2135 | msgid "Failed to merge in the changes." |
| 2136 | msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi." |
| 2137 | |
| 2138 | msgid "git write-tree failed to write a tree" |
| 2139 | msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây" |
| 2140 | |
| 2141 | msgid "applying to an empty history" |
| 2142 | msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng" |
| 2143 | |
| 2144 | msgid "failed to write commit object" |
| 2145 | msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao" |
| 2146 | |
| 2147 | #, c-format |
| 2148 | msgid "cannot resume: %s does not exist." |
| 2149 | msgstr "không thể phục hồi: %s không tồn tại." |
| 2150 | |
| 2151 | msgid "Commit Body is:" |
| 2152 | msgstr "Thân của lần chuyển giao là:" |
| 2153 | |
| 2154 | #. TRANSLATORS: Make sure to include [y], [n], [e], [v] and [a] |
| 2155 | #. in your translation. The program will only accept English |
| 2156 | #. input at this point. |
| 2157 | #. |
| 2158 | #, c-format |
| 2159 | msgid "Apply? [y]es/[n]o/[e]dit/[v]iew patch/[a]ccept all: " |
| 2160 | msgstr "" |
| 2161 | "Áp dụng? đồng ý [y]/không [n]/chỉnh sửa [e]/hiển thị bản vá [v]/chấp nhận " |
| 2162 | "tất cả [a]: " |
| 2163 | |
| 2164 | msgid "unable to write index file" |
| 2165 | msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục" |
| 2166 | |
| 2167 | #, c-format |
| 2168 | msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)" |
| 2169 | msgstr "" |
| 2170 | "chỉ mục không sạch sẽ: không thể áp dụng các bản vá (còn không sạch: %s)" |
| 2171 | |
| 2172 | #, c-format |
| 2173 | msgid "Skipping: %.*s" |
| 2174 | msgstr "Đang bỏ qua: %.*s" |
| 2175 | |
| 2176 | #, c-format |
| 2177 | msgid "Creating an empty commit: %.*s" |
| 2178 | msgstr "Đang tạo một lần chuyển giao trống rỗng: %.*s" |
| 2179 | |
| 2180 | msgid "Patch is empty." |
| 2181 | msgstr "bản vá trống rỗng." |
| 2182 | |
| 2183 | #, c-format |
| 2184 | msgid "Applying: %.*s" |
| 2185 | msgstr "Áp dụng: %.*s" |
| 2186 | |
| 2187 | msgid "No changes -- Patch already applied." |
| 2188 | msgstr "Không thay đổi gì cả -- bản vá đã được áp dụng rồi." |
| 2189 | |
| 2190 | #, c-format |
| 2191 | msgid "Patch failed at %s %.*s" |
| 2192 | msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s" |
| 2193 | |
| 2194 | msgid "Use 'git am --show-current-patch=diff' to see the failed patch" |
| 2195 | msgstr "Dùng 'git am --show-current-patch=diff' để xem bản vá bị lỗi" |
| 2196 | |
| 2197 | msgid "No changes - recorded it as an empty commit." |
| 2198 | msgstr "Không có thay đổi nào - được ghi thành một lần chuyển giao rỗng." |
| 2199 | |
| 2200 | msgid "" |
| 2201 | "No changes - did you forget to use 'git add'?\n" |
| 2202 | "If there is nothing left to stage, chances are that something else\n" |
| 2203 | "already introduced the same changes; you might want to skip this patch." |
| 2204 | msgstr "" |
| 2205 | "Không có thay đổi nào - bạn đã quên sử dụng lệnh 'git add' à?\n" |
| 2206 | "Nếu ở đây không còn gì để đưa vào vùng chờ, có lẽ một số người khác\n" |
| 2207 | "đã thêm các thay đổi trong này rồi; bạn có lẽ muốn bỏ qua bản vá này." |
| 2208 | |
| 2209 | msgid "" |
| 2210 | "You still have unmerged paths in your index.\n" |
| 2211 | "You should 'git add' each file with resolved conflicts to mark them as " |
| 2212 | "such.\n" |
| 2213 | "You might run `git rm` on a file to accept \"deleted by them\" for it." |
| 2214 | msgstr "" |
| 2215 | "Bạn vẫn có những đường dẫn chưa hòa trộn trong chỉ mục của bạn.\n" |
| 2216 | "Bạn nên 'git add' những tập tin đã giải quyết xung đột để đánh dấu chúng là " |
| 2217 | "đã xong.\n" |
| 2218 | "Bạn có lẽ muốn chạy 'git rm' trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi " |
| 2219 | "họ\" cho nó." |
| 2220 | |
| 2221 | #, c-format |
| 2222 | msgid "Could not parse object '%s'." |
| 2223 | msgstr "Không thể đọc đối tượng '%s'." |
| 2224 | |
| 2225 | msgid "failed to clean index" |
| 2226 | msgstr "gặp lỗi khi dọn chỉ mục" |
| 2227 | |
| 2228 | msgid "" |
| 2229 | "You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n" |
| 2230 | "Not rewinding to ORIG_HEAD" |
| 2231 | msgstr "" |
| 2232 | "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần 'am' thất bại cuối cùng.\n" |
| 2233 | "Không thể chuyển tới ORIG_HEAD" |
| 2234 | |
| 2235 | #, c-format |
| 2236 | msgid "failed to read '%s'" |
| 2237 | msgstr "gặp lỗi khi đọc '%s'" |
| 2238 | |
| 2239 | msgid "git am [<options>] [(<mbox> | <Maildir>)...]" |
| 2240 | msgstr "git am [<các tùy chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)...]" |
| 2241 | |
| 2242 | msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)" |
| 2243 | msgstr "git am [<các tùy chọn>] (--continue | --skip | --abort)" |
| 2244 | |
| 2245 | msgid "run interactively" |
| 2246 | msgstr "chạy kiểu tương tác" |
| 2247 | |
| 2248 | msgid "bypass pre-applypatch and applypatch-msg hooks" |
| 2249 | msgstr "bỏ qua hook pre-applypatch và applypatch-msg" |
| 2250 | |
| 2251 | msgid "historical option -- no-op" |
| 2252 | msgstr "tùy chọn cũ -- không làm gì cả" |
| 2253 | |
| 2254 | msgid "allow fall back on 3way merging if needed" |
| 2255 | msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu 3way nếu cần" |
| 2256 | |
| 2257 | msgid "be quiet" |
| 2258 | msgstr "im lặng" |
| 2259 | |
| 2260 | msgid "add a Signed-off-by trailer to the commit message" |
| 2261 | msgstr "thêm dòng Signed-off-by vào cuối ghi chú của lần chuyển giao" |
| 2262 | |
| 2263 | msgid "recode into utf8 (default)" |
| 2264 | msgstr "chuyển mã thành utf8 (mặc định)" |
| 2265 | |
| 2266 | msgid "pass -k flag to git-mailinfo" |
| 2267 | msgstr "chuyển cờ -k cho git-mailinfo" |
| 2268 | |
| 2269 | msgid "pass -b flag to git-mailinfo" |
| 2270 | msgstr "chuyển cờ -b cho git-mailinfo" |
| 2271 | |
| 2272 | msgid "pass -m flag to git-mailinfo" |
| 2273 | msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo" |
| 2274 | |
| 2275 | msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format" |
| 2276 | msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox" |
| 2277 | |
| 2278 | msgid "strip everything before a scissors line" |
| 2279 | msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors" |
| 2280 | |
| 2281 | msgid "pass it through git-mailinfo" |
| 2282 | msgstr "chuyển nó qua git-mailinfo" |
| 2283 | |
| 2284 | msgid "pass it through git-apply" |
| 2285 | msgstr "chuyển nó qua git-apply" |
| 2286 | |
| 2287 | msgid "n" |
| 2288 | msgstr "n" |
| 2289 | |
| 2290 | msgid "format" |
| 2291 | msgstr "định dạng" |
| 2292 | |
| 2293 | msgid "format the patch(es) are in" |
| 2294 | msgstr "định dạng (các) bản vá theo" |
| 2295 | |
| 2296 | msgid "override error message when patch failure occurs" |
| 2297 | msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng" |
| 2298 | |
| 2299 | msgid "continue applying patches after resolving a conflict" |
| 2300 | msgstr "tiếp tục áp dụng các bản vá sau khi giải quyết xung đột" |
| 2301 | |
| 2302 | msgid "synonyms for --continue" |
| 2303 | msgstr "đồng nghĩa với --continue" |
| 2304 | |
| 2305 | msgid "skip the current patch" |
| 2306 | msgstr "bỏ qua bản vá hiện hành" |
| 2307 | |
| 2308 | msgid "restore the original branch and abort the patching operation" |
| 2309 | msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và huỷ thao tác vá" |
| 2310 | |
| 2311 | msgid "abort the patching operation but keep HEAD where it is" |
| 2312 | msgstr "huỷ thao tác vá nhưng vẫn giữ HEAD nơi nó chỉ đến" |
| 2313 | |
| 2314 | msgid "show the patch being applied" |
| 2315 | msgstr "hiển thị bản vá đã được áp dụng rồi" |
| 2316 | |
| 2317 | msgid "try to apply current patch again" |
| 2318 | msgstr "thử áp dụng bản vá hiện hành thêm lần nữa" |
| 2319 | |
| 2320 | msgid "record the empty patch as an empty commit" |
| 2321 | msgstr "ghi lại bản vá trống rỗng như là một lần chuyển giao trống" |
| 2322 | |
| 2323 | msgid "lie about committer date" |
| 2324 | msgstr "làm giả ngày chuyển giao" |
| 2325 | |
| 2326 | msgid "use current timestamp for author date" |
| 2327 | msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả" |
| 2328 | |
| 2329 | msgid "key-id" |
| 2330 | msgstr "mã-số-khóa" |
| 2331 | |
| 2332 | msgid "GPG-sign commits" |
| 2333 | msgstr "Các lần chuyển giao ký-GPG" |
| 2334 | |
| 2335 | msgid "how to handle empty patches" |
| 2336 | msgstr "xử lý các bản vá trống rỗng như thế nào" |
| 2337 | |
| 2338 | msgid "(internal use for git-rebase)" |
| 2339 | msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)" |
| 2340 | |
| 2341 | msgid "" |
| 2342 | "The -b/--binary option has been a no-op for long time, and\n" |
| 2343 | "it will be removed. Please do not use it anymore." |
| 2344 | msgstr "" |
| 2345 | "Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n" |
| 2346 | "nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó nữa." |
| 2347 | |
| 2348 | msgid "failed to read the index" |
| 2349 | msgstr "gặp lỗi đọc chỉ mục" |
| 2350 | |
| 2351 | #, c-format |
| 2352 | msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given." |
| 2353 | msgstr "thư mục rebase trước %s không sẵn có nhưng mbox lại đưa ra." |
| 2354 | |
| 2355 | #, c-format |
| 2356 | msgid "" |
| 2357 | "Stray %s directory found.\n" |
| 2358 | "Use \"git am --abort\" to remove it." |
| 2359 | msgstr "" |
| 2360 | "Tìm thấy thư mục lạc %s.\n" |
| 2361 | "Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi." |
| 2362 | |
| 2363 | msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming." |
| 2364 | msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, sẽ không phục hồi lại." |
| 2365 | |
| 2366 | msgid "interactive mode requires patches on the command line" |
| 2367 | msgstr "chế độ tương tác yêu cầu có các bản vá trên dòng lệnh" |
| 2368 | |
| 2369 | msgid "git apply [<options>] [<patch>...]" |
| 2370 | msgstr "git apply [<các tùy chọn>] [<miếng-vá>...]" |
| 2371 | |
| 2372 | msgid "could not redirect output" |
| 2373 | msgstr "không thể chuyển hướng đầu ra" |
| 2374 | |
| 2375 | msgid "git archive: expected ACK/NAK, got a flush packet" |
| 2376 | msgstr "git archive: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được gói flush" |
| 2377 | |
| 2378 | #, c-format |
| 2379 | msgid "git archive: NACK %s" |
| 2380 | msgstr "git archive: NACK %s" |
| 2381 | |
| 2382 | msgid "git archive: protocol error" |
| 2383 | msgstr "git archive: lỗi giao thức" |
| 2384 | |
| 2385 | msgid "git archive: expected a flush" |
| 2386 | msgstr "git archive: cần flush dữ liệu" |
| 2387 | |
| 2388 | msgid "git backfill [--min-batch-size=<n>] [--[no-]sparse]" |
| 2389 | msgstr "git backfill [--min-batch-size=<n>] [--[no-]sparse]" |
| 2390 | |
| 2391 | msgid "problem loading sparse-checkout" |
| 2392 | msgstr "không thể tải checkout thưa" |
| 2393 | |
| 2394 | msgid "Minimum number of objects to request at a time" |
| 2395 | msgstr "Số đối tượng tối thiểu mỗi lần yêu cầu" |
| 2396 | |
| 2397 | msgid "Restrict the missing objects to the current sparse-checkout" |
| 2398 | msgstr "Chỉ lấy về đối tượng còn thiếu trong checkout thưa hiện tại" |
| 2399 | |
| 2400 | msgid "" |
| 2401 | "git bisect start [--term-(bad|new)=<term-new> --term-(good|old)=<term-old>]\n" |
| 2402 | " [--no-checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] " |
| 2403 | "[<pathspec>...]" |
| 2404 | msgstr "" |
| 2405 | "git bisect start [--term-(bad|new)=<term-new> --term-(good|old)=<term-old>]\n" |
| 2406 | " [--no-checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] " |
| 2407 | "[<đường/dẫn>...]" |
| 2408 | |
| 2409 | msgid "git bisect (bad|new|<term-new>) [<rev>]" |
| 2410 | msgstr "git bisect (bad|new|<term-new>) [<rev>...]" |
| 2411 | |
| 2412 | msgid "git bisect (good|old|<term-old>) [<rev>...]" |
| 2413 | msgstr "git bisect (good|old|<term-old>) [<rev>...]" |
| 2414 | |
| 2415 | msgid "git bisect skip [(<rev>|<range>)...]" |
| 2416 | msgstr "git bisect skip [(<rev>|<vùng>)...]" |
| 2417 | |
| 2418 | msgid "git bisect reset [<commit>]" |
| 2419 | msgstr "git bisect reset [<lần_chuyển_giao>]" |
| 2420 | |
| 2421 | msgid "git bisect replay <logfile>" |
| 2422 | msgstr "git bisect replay <tên_tập tin>" |
| 2423 | |
| 2424 | msgid "git bisect run <cmd> [<arg>...]" |
| 2425 | msgstr "git bisect run <lệnh> [<đối_số>]..." |
| 2426 | |
| 2427 | #, c-format |
| 2428 | msgid "cannot open file '%s' in mode '%s'" |
| 2429 | msgstr "không thể mở tập tin '%s' ở chế độ '%s'" |
| 2430 | |
| 2431 | #, c-format |
| 2432 | msgid "could not write to file '%s'" |
| 2433 | msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s'" |
| 2434 | |
| 2435 | #, c-format |
| 2436 | msgid "cannot open file '%s' for reading" |
| 2437 | msgstr "không thể mở tập tin '%s' để đọc" |
| 2438 | |
| 2439 | #, c-format |
| 2440 | msgid "'%s' is not a valid term" |
| 2441 | msgstr "'%s' không phải một thời hạn hợp lệ" |
| 2442 | |
| 2443 | #, c-format |
| 2444 | msgid "can't use the builtin command '%s' as a term" |
| 2445 | msgstr "không thể dùng lệnh tích hợp '%s' như là một thời kỳ" |
| 2446 | |
| 2447 | #, c-format |
| 2448 | msgid "can't change the meaning of the term '%s'" |
| 2449 | msgstr "không thể thay đổi nghĩa của thời kỳ '%s'" |
| 2450 | |
| 2451 | msgid "please use two different terms" |
| 2452 | msgstr "vui lòng dùng hai thời kỳ khác nhau" |
| 2453 | |
| 2454 | #, c-format |
| 2455 | msgid "We are not bisecting.\n" |
| 2456 | msgstr "Chúng tôi đang không bisect.\n" |
| 2457 | |
| 2458 | #, c-format |
| 2459 | msgid "'%s' is not a valid commit" |
| 2460 | msgstr "'%s' không phải một lần chuyển giao hợp lệ" |
| 2461 | |
| 2462 | #, c-format |
| 2463 | msgid "" |
| 2464 | "could not check out original HEAD '%s'. Try 'git bisect reset <commit>'." |
| 2465 | msgstr "" |
| 2466 | "không thể checkout HEAD nguyên thủy của '%s'. Hãy thử 'git bisect reset <lần-" |
| 2467 | "chuyển-giao>'." |
| 2468 | |
| 2469 | #, c-format |
| 2470 | msgid "Bad bisect_write argument: %s" |
| 2471 | msgstr "Đối số bisect_write sai: %s" |
| 2472 | |
| 2473 | #, c-format |
| 2474 | msgid "couldn't get the oid of the rev '%s'" |
| 2475 | msgstr "không thể lấy oid của lần cải biên '%s'" |
| 2476 | |
| 2477 | #, c-format |
| 2478 | msgid "couldn't open the file '%s'" |
| 2479 | msgstr "không thể mở tập tin '%s'" |
| 2480 | |
| 2481 | #, c-format |
| 2482 | msgid "Invalid command: you're currently in a %s/%s bisect" |
| 2483 | msgstr "Lệnh không hợp lệ: bạn hiện đang ở một bisect %s/%s" |
| 2484 | |
| 2485 | #, c-format |
| 2486 | msgid "" |
| 2487 | "You need to give me at least one %s and %s revision.\n" |
| 2488 | "You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that." |
| 2489 | msgstr "" |
| 2490 | "Bạn phải chỉ cho tôi ít nhất một điểm %s và một %s.\n" |
| 2491 | "Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho cái đó." |
| 2492 | |
| 2493 | #, c-format |
| 2494 | msgid "" |
| 2495 | "You need to start by \"git bisect start\".\n" |
| 2496 | "You then need to give me at least one %s and %s revision.\n" |
| 2497 | "You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that." |
| 2498 | msgstr "" |
| 2499 | "Bạn cần bắt đầu bằng lệnh \"git bisect start\".\n" |
| 2500 | "Bạn sau đó cần phải chỉ cho tôi ít nhất một lần cải biên %s và một %s.\n" |
| 2501 | "Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho chúng." |
| 2502 | |
| 2503 | #, c-format |
| 2504 | msgid "bisecting only with a %s commit" |
| 2505 | msgstr "chỉ thực hiện việc bisect với một lần chuyển giao %s" |
| 2506 | |
| 2507 | #. TRANSLATORS: Make sure to include [Y] and [n] in your |
| 2508 | #. translation. The program will only accept English input |
| 2509 | #. at this point. |
| 2510 | #. |
| 2511 | msgid "Are you sure [Y/n]? " |
| 2512 | msgstr "Bạn có chắc chắn chưa [Y/n]? " |
| 2513 | |
| 2514 | msgid "status: waiting for both good and bad commits\n" |
| 2515 | msgstr "trạng thái: đang chờ cho cả các lần chuyển giao tốt và sai\n" |
| 2516 | |
| 2517 | #, c-format |
| 2518 | msgid "status: waiting for bad commit, %d good commit known\n" |
| 2519 | msgid_plural "status: waiting for bad commit, %d good commits known\n" |
| 2520 | msgstr[0] "" |
| 2521 | "trạng thái: đang chờ cho lần chuyển giao sai, đã biết %d lần chuyển giao " |
| 2522 | "tốt\n" |
| 2523 | |
| 2524 | msgid "status: waiting for good commit(s), bad commit known\n" |
| 2525 | msgstr "" |
| 2526 | "trạng thái: đang chờ cho lần chuyển giao tốt, chưa biết lần chuyển giao sai\n" |
| 2527 | |
| 2528 | msgid "no terms defined" |
| 2529 | msgstr "chưa định nghĩa thời kỳ nào" |
| 2530 | |
| 2531 | #, c-format |
| 2532 | msgid "" |
| 2533 | "Your current terms are %s for the old state\n" |
| 2534 | "and %s for the new state.\n" |
| 2535 | msgstr "" |
| 2536 | "Bạn hiện tại đang ở thời kỳ %s cho tình trạng cũ\n" |
| 2537 | "và %s cho tình trạng mới.\n" |
| 2538 | |
| 2539 | #, c-format |
| 2540 | msgid "" |
| 2541 | "invalid argument %s for 'git bisect terms'.\n" |
| 2542 | "Supported options are: --term-good|--term-old and --term-bad|--term-new." |
| 2543 | msgstr "" |
| 2544 | "tham số không hợp lệ %s cho 'git bisect terms'.\n" |
| 2545 | "Các tùy chọn hỗ trợ là: --term-good|--term-old và --term-bad|--term-new." |
| 2546 | |
| 2547 | #, c-format |
| 2548 | msgid "could not open '%s' for appending" |
| 2549 | msgstr "không thể mở '%s' để nối thêm" |
| 2550 | |
| 2551 | msgid "'' is not a valid term" |
| 2552 | msgstr "'' không phải term hợp lệ" |
| 2553 | |
| 2554 | #, c-format |
| 2555 | msgid "unrecognized option: '%s'" |
| 2556 | msgstr "không nhận ra tuỳ chọn: '%s'" |
| 2557 | |
| 2558 | #, c-format |
| 2559 | msgid "'%s' does not appear to be a valid revision" |
| 2560 | msgstr "'%s' không có vẻ như là một lần cải biên hợp lệ" |
| 2561 | |
| 2562 | msgid "bad HEAD - I need a HEAD" |
| 2563 | msgstr "sai HEAD - Tôi cần một HEAD" |
| 2564 | |
| 2565 | #, c-format |
| 2566 | msgid "checking out '%s' failed. Try 'git bisect start <valid-branch>'." |
| 2567 | msgstr "checkout '%s' ra gặp lỗi. Hãy thử \"git bisect reset <nhánh_hợp_lệ>\"." |
| 2568 | |
| 2569 | msgid "bad HEAD - strange symbolic ref" |
| 2570 | msgstr "sai HEAD - tham chiếu mềm kỳ lạ" |
| 2571 | |
| 2572 | #, c-format |
| 2573 | msgid "invalid ref: '%s'" |
| 2574 | msgstr "refspec không hợp lệ: '%s'" |
| 2575 | |
| 2576 | msgid "You need to start by \"git bisect start\"\n" |
| 2577 | msgstr "Bạn cần khởi đầu bằng \"git bisect start\"\n" |
| 2578 | |
| 2579 | #. TRANSLATORS: Make sure to include [Y] and [n] in your |
| 2580 | #. translation. The program will only accept English input |
| 2581 | #. at this point. |
| 2582 | #. |
| 2583 | msgid "Do you want me to do it for you [Y/n]? " |
| 2584 | msgstr "Bạn có muốn tôi thực hiện điều này cho bạn không [Y/n]? " |
| 2585 | |
| 2586 | msgid "Please call `--bisect-state` with at least one argument" |
| 2587 | msgstr "Hãy gọi '--bisect-state' với ít nhất một đối số" |
| 2588 | |
| 2589 | #, c-format |
| 2590 | msgid "'git bisect %s' can take only one argument." |
| 2591 | msgstr "'git bisect %s' có thể lấy chỉ một đối số." |
| 2592 | |
| 2593 | #, c-format |
| 2594 | msgid "Bad rev input: %s" |
| 2595 | msgstr "Đầu vào rev sai: %s" |
| 2596 | |
| 2597 | #, c-format |
| 2598 | msgid "Bad rev input (not a commit): %s" |
| 2599 | msgstr "Đầu vào rev sai (không phải là lần chuyển giao): %s" |
| 2600 | |
| 2601 | msgid "We are not bisecting." |
| 2602 | msgstr "Chúng tôi không bisect." |
| 2603 | |
| 2604 | #, c-format |
| 2605 | msgid "'%s'?? what are you talking about?" |
| 2606 | msgstr "'%s'?? bạn đang nói gì thế?" |
| 2607 | |
| 2608 | #, c-format |
| 2609 | msgid "cannot read file '%s' for replaying" |
| 2610 | msgstr "không thể đọc tập tin '%s' để thao diễn lại" |
| 2611 | |
| 2612 | #, c-format |
| 2613 | msgid "running %s\n" |
| 2614 | msgstr "đang chạy %s\n" |
| 2615 | |
| 2616 | msgid "bisect run failed: no command provided." |
| 2617 | msgstr "bisect chạy gặp lỗi: không đưa ra lệnh." |
| 2618 | |
| 2619 | #, c-format |
| 2620 | msgid "unable to verify %s on good revision" |
| 2621 | msgstr "không thể xác nhận '%s' trên lần cải biên tốt" |
| 2622 | |
| 2623 | #, c-format |
| 2624 | msgid "bogus exit code %d for good revision" |
| 2625 | msgstr "mã trả về %d bất thường cho lần cải biên tốt" |
| 2626 | |
| 2627 | #, c-format |
| 2628 | msgid "bisect run failed: exit code %d from %s is < 0 or >= 128" |
| 2629 | msgstr "bisect gặp lỗi: mã trả về %d từ lệnh '%s' < 0 hoặc >= 128" |
| 2630 | |
| 2631 | #, c-format |
| 2632 | msgid "cannot open file '%s' for writing" |
| 2633 | msgstr "không thể mở '%s' để ghi" |
| 2634 | |
| 2635 | msgid "bisect run cannot continue any more" |
| 2636 | msgstr "không thể tiếp tục bisect thêm được nữa" |
| 2637 | |
| 2638 | msgid "bisect run success" |
| 2639 | msgstr "bisect thành công" |
| 2640 | |
| 2641 | msgid "bisect found first bad commit" |
| 2642 | msgstr "bisect tìm thấy lần chuyển giao sai đầu tiên" |
| 2643 | |
| 2644 | #, c-format |
| 2645 | msgid "bisect run failed: 'git bisect %s' exited with error code %d" |
| 2646 | msgstr "bisect gặp lỗi: 'git bisect %s' đã thoát với mã lỗi %d" |
| 2647 | |
| 2648 | #, c-format |
| 2649 | msgid "'%s' requires either no argument or a commit" |
| 2650 | msgstr "'%s' không nhận đối số hay lần chuyển giao" |
| 2651 | |
| 2652 | #, c-format |
| 2653 | msgid "'%s' requires 0 or 1 argument" |
| 2654 | msgstr "%s cần 0 hoặc 1 tham số" |
| 2655 | |
| 2656 | #, c-format |
| 2657 | msgid "'%s' requires 0 arguments" |
| 2658 | msgstr "%s không cần tham số" |
| 2659 | |
| 2660 | msgid "no logfile given" |
| 2661 | msgstr "chưa chỉ ra tập tin ghi nhật ký" |
| 2662 | |
| 2663 | #, c-format |
| 2664 | msgid "'%s' failed: no command provided." |
| 2665 | msgstr "'%s' gặp lỗi: không chỉ ra lệnh." |
| 2666 | |
| 2667 | msgid "need a command" |
| 2668 | msgstr "cần chỉ ra lệnh" |
| 2669 | |
| 2670 | #, c-format |
| 2671 | msgid "unknown command: '%s'" |
| 2672 | msgstr "không hiểu câu lệnh: '%s'" |
| 2673 | |
| 2674 | msgid "git blame [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>" |
| 2675 | msgstr "git blame [<các tùy chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>" |
| 2676 | |
| 2677 | msgid "git annotate [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>" |
| 2678 | msgstr "git annotate [<các tùy chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>" |
| 2679 | |
| 2680 | msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)" |
| 2681 | msgstr "<rev-opts> được mô tả trong git-rev-list(1)" |
| 2682 | |
| 2683 | #, c-format |
| 2684 | msgid "expecting a color: %s" |
| 2685 | msgstr "cần một màu: %s" |
| 2686 | |
| 2687 | msgid "must end with a color" |
| 2688 | msgstr "phải kết thúc bằng một màu" |
| 2689 | |
| 2690 | #, c-format |
| 2691 | msgid "cannot find revision %s to ignore" |
| 2692 | msgstr "không thể tìm thấy lần cải biên %s để bỏ qua" |
| 2693 | |
| 2694 | msgid "show blame entries as we find them, incrementally" |
| 2695 | msgstr "hiển thị các mục 'blame' theo thời gian, tăng dần" |
| 2696 | |
| 2697 | msgid "do not show object names of boundary commits (Default: off)" |
| 2698 | msgstr "" |
| 2699 | "đừng hiển thị tên đối tượng của những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: " |
| 2700 | "off)" |
| 2701 | |
| 2702 | msgid "do not treat root commits as boundaries (Default: off)" |
| 2703 | msgstr "không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)" |
| 2704 | |
| 2705 | msgid "show work cost statistics" |
| 2706 | msgstr "hiển thị thống kê công sức làm việc" |
| 2707 | |
| 2708 | msgid "force progress reporting" |
| 2709 | msgstr "ép buộc báo cáo tiến độ công việc" |
| 2710 | |
| 2711 | msgid "show output score for blame entries" |
| 2712 | msgstr "hiển thị điểm số đầu ra cho các mục tin 'blame'" |
| 2713 | |
| 2714 | msgid "show original filename (Default: auto)" |
| 2715 | msgstr "hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)" |
| 2716 | |
| 2717 | msgid "show original linenumber (Default: off)" |
| 2718 | msgstr "hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)" |
| 2719 | |
| 2720 | msgid "show in a format designed for machine consumption" |
| 2721 | msgstr "hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho dùng bằng máy" |
| 2722 | |
| 2723 | msgid "show porcelain format with per-line commit information" |
| 2724 | msgstr "hiển thị định dạng 'porcelain' với thông tin chuyển giao mỗi dòng" |
| 2725 | |
| 2726 | msgid "use the same output mode as git-annotate (Default: off)" |
| 2727 | msgstr "dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)" |
| 2728 | |
| 2729 | msgid "show raw timestamp (Default: off)" |
| 2730 | msgstr "hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)" |
| 2731 | |
| 2732 | msgid "show long commit SHA1 (Default: off)" |
| 2733 | msgstr "hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)" |
| 2734 | |
| 2735 | msgid "suppress author name and timestamp (Default: off)" |
| 2736 | msgstr "không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)" |
| 2737 | |
| 2738 | msgid "show author email instead of name (Default: off)" |
| 2739 | msgstr "hiển thị thư điện tử của tác giả thay cho tên (Mặc định: off)" |
| 2740 | |
| 2741 | msgid "ignore whitespace differences" |
| 2742 | msgstr "bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra" |
| 2743 | |
| 2744 | msgid "rev" |
| 2745 | msgstr "rev" |
| 2746 | |
| 2747 | msgid "ignore <rev> when blaming" |
| 2748 | msgstr "bỏ qua <rev> khi blame" |
| 2749 | |
| 2750 | msgid "ignore revisions from <file>" |
| 2751 | msgstr "bỏ qua các lần cải biên từ <tập tin>" |
| 2752 | |
| 2753 | msgid "color redundant metadata from previous line differently" |
| 2754 | msgstr "tô màu khác cho siêu dữ liệu dư thừa từ dòng trước" |
| 2755 | |
| 2756 | msgid "color lines by age" |
| 2757 | msgstr "tô màu các dòng theo tuổi" |
| 2758 | |
| 2759 | msgid "spend extra cycles to find better match" |
| 2760 | msgstr "tiêu thụ thêm tài nguyên để tìm kiếm tốt hơn nữa" |
| 2761 | |
| 2762 | msgid "use revisions from <file> instead of calling git-rev-list" |
| 2763 | msgstr "" |
| 2764 | "sử dụng các lần cải biên (revision) từ <tập tin> thay vì gọi git-rev-list" |
| 2765 | |
| 2766 | msgid "use <file>'s contents as the final image" |
| 2767 | msgstr "sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng" |
| 2768 | |
| 2769 | msgid "score" |
| 2770 | msgstr "điểm số" |
| 2771 | |
| 2772 | msgid "find line copies within and across files" |
| 2773 | msgstr "tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin" |
| 2774 | |
| 2775 | msgid "find line movements within and across files" |
| 2776 | msgstr "tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin" |
| 2777 | |
| 2778 | msgid "range" |
| 2779 | msgstr "vùng" |
| 2780 | |
| 2781 | msgid "process only line range <start>,<end> or function :<funcname>" |
| 2782 | msgstr "xử lý chỉ dòng vùng <đầu>,<cuối> hoặc tính năng :<funcname>" |
| 2783 | |
| 2784 | msgid "--progress can't be used with --incremental or porcelain formats" |
| 2785 | msgstr "" |
| 2786 | "--progress không được dùng cùng với --incremental hay các định dạng porcelain" |
| 2787 | |
| 2788 | #. TRANSLATORS: This string is used to tell us the |
| 2789 | #. maximum display width for a relative timestamp in |
| 2790 | #. "git blame" output. For C locale, "4 years, 11 |
| 2791 | #. months ago", which takes 22 places, is the longest |
| 2792 | #. among various forms of relative timestamps, but |
| 2793 | #. your language may need more or fewer display |
| 2794 | #. columns. |
| 2795 | #. |
| 2796 | msgid "4 years, 11 months ago" |
| 2797 | msgstr "11 tháng, 28 ngày trước" |
| 2798 | |
| 2799 | #, c-format |
| 2800 | msgid "file %s has only %lu line" |
| 2801 | msgid_plural "file %s has only %lu lines" |
| 2802 | msgstr[0] "tập tin %s chỉ có %lu dòng" |
| 2803 | |
| 2804 | msgid "Blaming lines" |
| 2805 | msgstr "Các dòng blame" |
| 2806 | |
| 2807 | msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--merged] [--no-merged]" |
| 2808 | msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--merged] [ --no-merged]" |
| 2809 | |
| 2810 | msgid "" |
| 2811 | "git branch [<options>] [-f] [--recurse-submodules] <branch-name> [<start-" |
| 2812 | "point>]" |
| 2813 | msgstr "" |
| 2814 | "git branch [<các tùy chọn>] [-f] [--recurse-submodules] <tên-nhánh> [<điểm-" |
| 2815 | "đầu>]" |
| 2816 | |
| 2817 | msgid "git branch [<options>] [-l] [<pattern>...]" |
| 2818 | msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-l] [<mẫu>...]" |
| 2819 | |
| 2820 | msgid "git branch [<options>] [-r] (-d | -D) <branch-name>..." |
| 2821 | msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> ..." |
| 2822 | |
| 2823 | msgid "git branch [<options>] (-m | -M) [<old-branch>] <new-branch>" |
| 2824 | msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>" |
| 2825 | |
| 2826 | msgid "git branch [<options>] (-c | -C) [<old-branch>] <new-branch>" |
| 2827 | msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-c | -C) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>" |
| 2828 | |
| 2829 | msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--points-at]" |
| 2830 | msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--points-at]" |
| 2831 | |
| 2832 | msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--format]" |
| 2833 | msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--format]" |
| 2834 | |
| 2835 | #, c-format |
| 2836 | msgid "" |
| 2837 | "deleting branch '%s' that has been merged to\n" |
| 2838 | " '%s', but not yet merged to HEAD" |
| 2839 | msgstr "" |
| 2840 | "đang xóa nhánh '%s' đã được hòa trộn vào\n" |
| 2841 | " '%s', nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD." |
| 2842 | |
| 2843 | #, c-format |
| 2844 | msgid "" |
| 2845 | "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n" |
| 2846 | " '%s', even though it is merged to HEAD" |
| 2847 | msgstr "" |
| 2848 | "không xóa nhánh '%s' chưa được hòa trộn vào\n" |
| 2849 | " '%s', dù đã được hòa trộn vào HEAD." |
| 2850 | |
| 2851 | #, c-format |
| 2852 | msgid "couldn't look up commit object for '%s'" |
| 2853 | msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho '%s'" |
| 2854 | |
| 2855 | #, c-format |
| 2856 | msgid "the branch '%s' is not fully merged" |
| 2857 | msgstr "nhánh '%s' chưa được hoà trộn." |
| 2858 | |
| 2859 | #, c-format |
| 2860 | msgid "If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'" |
| 2861 | msgstr "Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, hãy chạy lệnh 'git branch -D %s'." |
| 2862 | |
| 2863 | msgid "update of config-file failed" |
| 2864 | msgstr "cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi" |
| 2865 | |
| 2866 | msgid "cannot use -a with -d" |
| 2867 | msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d" |
| 2868 | |
| 2869 | #, c-format |
| 2870 | msgid "cannot delete branch '%s' used by worktree at '%s'" |
| 2871 | msgstr "chông thể xóa nhánh '%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'" |
| 2872 | |
| 2873 | #, c-format |
| 2874 | msgid "remote-tracking branch '%s' not found" |
| 2875 | msgstr "không tìm thấy nhánh theo dõi máy chủ '%s'." |
| 2876 | |
| 2877 | #, c-format |
| 2878 | msgid "" |
| 2879 | "branch '%s' not found.\n" |
| 2880 | "Did you forget --remote?" |
| 2881 | msgstr "" |
| 2882 | "không tìm thấy nhánh '%s'.\n" |
| 2883 | "Bạn có quên dùng --remote không?" |
| 2884 | |
| 2885 | #, c-format |
| 2886 | msgid "branch '%s' not found" |
| 2887 | msgstr "không tìm thấy nhánh '%s'." |
| 2888 | |
| 2889 | #, c-format |
| 2890 | msgid "Deleted remote-tracking branch %s (was %s).\n" |
| 2891 | msgstr "Đã xóa nhánh theo dõi máy chủ \"%s\" (từng là %s).\n" |
| 2892 | |
| 2893 | #, c-format |
| 2894 | msgid "Deleted branch %s (was %s).\n" |
| 2895 | msgstr "Nhánh '%s' đã bị xóa (từng là %s)\n" |
| 2896 | |
| 2897 | msgid "unable to parse format string" |
| 2898 | msgstr "không thể đọc chuỗi định dạng" |
| 2899 | |
| 2900 | msgid "could not resolve HEAD" |
| 2901 | msgstr "không thể phân giải HEAD" |
| 2902 | |
| 2903 | #, c-format |
| 2904 | msgid "HEAD (%s) points outside of refs/heads/" |
| 2905 | msgstr "HEAD (%s) chỉ bên ngoài của refs/heads/" |
| 2906 | |
| 2907 | #, c-format |
| 2908 | msgid "branch %s is being rebased at %s" |
| 2909 | msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ tại %s" |
| 2910 | |
| 2911 | #, c-format |
| 2912 | msgid "branch %s is being bisected at %s" |
| 2913 | msgstr "Nhánh %s đang được bisect tại %s" |
| 2914 | |
| 2915 | #, c-format |
| 2916 | msgid "HEAD of working tree %s is not updated" |
| 2917 | msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật" |
| 2918 | |
| 2919 | #, c-format |
| 2920 | msgid "invalid branch name: '%s'" |
| 2921 | msgstr "tên nhánh không hợp lệ: '%s'" |
| 2922 | |
| 2923 | #, c-format |
| 2924 | msgid "no commit on branch '%s' yet" |
| 2925 | msgstr "vẫn chưa chuyển giao trên nhánh '%s'." |
| 2926 | |
| 2927 | #, c-format |
| 2928 | msgid "no branch named '%s'" |
| 2929 | msgstr "không có nhánh nào có tên '%s'." |
| 2930 | |
| 2931 | msgid "branch rename failed" |
| 2932 | msgstr "gặp lỗi khi đổi tên nhánh" |
| 2933 | |
| 2934 | msgid "branch copy failed" |
| 2935 | msgstr "gặp lỗi khi sao chép nhánh" |
| 2936 | |
| 2937 | #, c-format |
| 2938 | msgid "created a copy of a misnamed branch '%s'" |
| 2939 | msgstr "đã tạo một bản sao của nhánh khuyết danh '%s'" |
| 2940 | |
| 2941 | #, c-format |
| 2942 | msgid "renamed a misnamed branch '%s' away" |
| 2943 | msgstr "đã đổi tên nhánh khuyết danh '%s'" |
| 2944 | |
| 2945 | #, c-format |
| 2946 | msgid "branch renamed to %s, but HEAD is not updated" |
| 2947 | msgstr "đã đổi tên nhánh thành %s, nhưng HEAD không được cập nhật" |
| 2948 | |
| 2949 | msgid "branch is renamed, but update of config-file failed" |
| 2950 | msgstr "đã đổi tên nhánh, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi" |
| 2951 | |
| 2952 | msgid "branch is copied, but update of config-file failed" |
| 2953 | msgstr "đã sao chép nhánh, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi" |
| 2954 | |
| 2955 | #, c-format |
| 2956 | msgid "" |
| 2957 | "Please edit the description for the branch\n" |
| 2958 | " %s\n" |
| 2959 | "Lines starting with '%s' will be stripped.\n" |
| 2960 | msgstr "" |
| 2961 | "Viết các ghi chú cho nhánh\n" |
| 2962 | " %s\n" |
| 2963 | "Những dòng được bắt đầu bằng '%s' sẽ được cắt bỏ.\n" |
| 2964 | |
| 2965 | msgid "Generic options" |
| 2966 | msgstr "Tùy chọn chung" |
| 2967 | |
| 2968 | msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch" |
| 2969 | msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn" |
| 2970 | |
| 2971 | msgid "suppress informational messages" |
| 2972 | msgstr "không in ra các thông tin phản hồi" |
| 2973 | |
| 2974 | msgid "set branch tracking configuration" |
| 2975 | msgstr "đặt cấu hình thao dõi nhánh" |
| 2976 | |
| 2977 | msgid "do not use" |
| 2978 | msgstr "không dùng" |
| 2979 | |
| 2980 | msgid "upstream" |
| 2981 | msgstr "thượng nguồn" |
| 2982 | |
| 2983 | msgid "change the upstream info" |
| 2984 | msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn" |
| 2985 | |
| 2986 | msgid "unset the upstream info" |
| 2987 | msgstr "bỏ đặt thông tin thượng nguồn" |
| 2988 | |
| 2989 | msgid "use colored output" |
| 2990 | msgstr "tô màu đầu ra" |
| 2991 | |
| 2992 | msgid "act on remote-tracking branches" |
| 2993 | msgstr "thao tác trên nhánh 'remote-tracking'" |
| 2994 | |
| 2995 | msgid "print only branches that contain the commit" |
| 2996 | msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao" |
| 2997 | |
| 2998 | msgid "print only branches that don't contain the commit" |
| 2999 | msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không chứa lần chuyển giao" |
| 3000 | |
| 3001 | msgid "Specific git-branch actions:" |
| 3002 | msgstr "Hành động git-branch:" |
| 3003 | |
| 3004 | msgid "list both remote-tracking and local branches" |
| 3005 | msgstr "liệt kê cả nhánh 'remote-tracking' và nội bộ" |
| 3006 | |
| 3007 | msgid "delete fully merged branch" |
| 3008 | msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn" |
| 3009 | |
| 3010 | msgid "delete branch (even if not merged)" |
| 3011 | msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)" |
| 3012 | |
| 3013 | msgid "move/rename a branch and its reflog" |
| 3014 | msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó" |
| 3015 | |
| 3016 | msgid "move/rename a branch, even if target exists" |
| 3017 | msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn" |
| 3018 | |
| 3019 | msgid "do not output a newline after empty formatted refs" |
| 3020 | msgstr "không in ra ký tự xuống dòng sau tham chiếu rỗng" |
| 3021 | |
| 3022 | msgid "copy a branch and its reflog" |
| 3023 | msgstr "sao chép một nhánh và reflog của nó" |
| 3024 | |
| 3025 | msgid "copy a branch, even if target exists" |
| 3026 | msgstr "sao chép một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn" |
| 3027 | |
| 3028 | msgid "list branch names" |
| 3029 | msgstr "liệt kê các tên nhánh" |
| 3030 | |
| 3031 | msgid "show current branch name" |
| 3032 | msgstr "hiển thị nhánh hiện hành" |
| 3033 | |
| 3034 | msgid "create the branch's reflog" |
| 3035 | msgstr "tạo reflog của nhánh" |
| 3036 | |
| 3037 | msgid "edit the description for the branch" |
| 3038 | msgstr "sửa mô tả cho nhánh" |
| 3039 | |
| 3040 | msgid "force creation, move/rename, deletion" |
| 3041 | msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa" |
| 3042 | |
| 3043 | msgid "print only branches that are merged" |
| 3044 | msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó được hòa trộn" |
| 3045 | |
| 3046 | msgid "print only branches that are not merged" |
| 3047 | msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn" |
| 3048 | |
| 3049 | msgid "list branches in columns" |
| 3050 | msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột" |
| 3051 | |
| 3052 | msgid "object" |
| 3053 | msgstr "đối tượng" |
| 3054 | |
| 3055 | msgid "print only branches of the object" |
| 3056 | msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng" |
| 3057 | |
| 3058 | msgid "sorting and filtering are case insensitive" |
| 3059 | msgstr "sắp xếp và lọc là phân biệt HOA thường" |
| 3060 | |
| 3061 | msgid "recurse through submodules" |
| 3062 | msgstr "đệ quy xuyên qua mô-đun con" |
| 3063 | |
| 3064 | msgid "format to use for the output" |
| 3065 | msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra" |
| 3066 | |
| 3067 | msgid "failed to resolve HEAD as a valid ref" |
| 3068 | msgstr "gặp lỗi khi phân giải HEAD thành một tham chiếu hợp lệ." |
| 3069 | |
| 3070 | msgid "HEAD not found below refs/heads!" |
| 3071 | msgstr "Không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!" |
| 3072 | |
| 3073 | msgid "" |
| 3074 | "branch with --recurse-submodules can only be used if " |
| 3075 | "submodule.propagateBranches is enabled" |
| 3076 | msgstr "" |
| 3077 | "nhánh với --recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng nếu " |
| 3078 | "submodule.propagateBranches được kích hoạt" |
| 3079 | |
| 3080 | msgid "--recurse-submodules can only be used to create branches" |
| 3081 | msgstr "--recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng để tạo ra các nhánh" |
| 3082 | |
| 3083 | msgid "branch name required" |
| 3084 | msgstr "cần chỉ ra tên nhánh" |
| 3085 | |
| 3086 | msgid "cannot give description to detached HEAD" |
| 3087 | msgstr "không thể đưa ra mô tả cho HEAD đã tách rời" |
| 3088 | |
| 3089 | msgid "cannot edit description of more than one branch" |
| 3090 | msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh" |
| 3091 | |
| 3092 | msgid "cannot copy the current branch while not on any" |
| 3093 | msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành khi đang không ở trên nhánh nào." |
| 3094 | |
| 3095 | msgid "cannot rename the current branch while not on any" |
| 3096 | msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành khi đang không ở trên nhánh nào." |
| 3097 | |
| 3098 | msgid "too many branches for a copy operation" |
| 3099 | msgstr "quá nhiều nhánh cho thao tác sao chép" |
| 3100 | |
| 3101 | msgid "too many arguments for a rename operation" |
| 3102 | msgstr "quá nhiều tham số cho thao tác đổi tên" |
| 3103 | |
| 3104 | msgid "too many arguments to set new upstream" |
| 3105 | msgstr "quá nhiều tham số để đặt thượng nguồn mới" |
| 3106 | |
| 3107 | #, c-format |
| 3108 | msgid "" |
| 3109 | "could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch" |
| 3110 | msgstr "" |
| 3111 | "không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi nó không chỉ đến nhánh nào." |
| 3112 | |
| 3113 | #, c-format |
| 3114 | msgid "no such branch '%s'" |
| 3115 | msgstr "không có nhánh nào tên '%s'" |
| 3116 | |
| 3117 | #, c-format |
| 3118 | msgid "branch '%s' does not exist" |
| 3119 | msgstr "chưa có nhánh '%s'" |
| 3120 | |
| 3121 | msgid "too many arguments to unset upstream" |
| 3122 | msgstr "quá nhiều tham số để bỏ đặt thượng nguồn" |
| 3123 | |
| 3124 | msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch" |
| 3125 | msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD khi nó không chỉ đến nhánh nào." |
| 3126 | |
| 3127 | #, c-format |
| 3128 | msgid "branch '%s' has no upstream information" |
| 3129 | msgstr "nhánh '%s' không có thông tin thượng nguồn" |
| 3130 | |
| 3131 | msgid "" |
| 3132 | "the -a, and -r, options to 'git branch' do not take a branch name.\n" |
| 3133 | "Did you mean to use: -a|-r --list <pattern>?" |
| 3134 | msgstr "" |
| 3135 | "Hai tùy chọn -a, và -r, cho lệnh 'git branch' không nhận một tên nhánh.\n" |
| 3136 | "Có phải ý bạn là: -a|-r --list <mẫu>?" |
| 3137 | |
| 3138 | msgid "" |
| 3139 | "the '--set-upstream' option is no longer supported. Please use '--track' or " |
| 3140 | "'--set-upstream-to' instead" |
| 3141 | msgstr "" |
| 3142 | "tùy chọn --set-upstream đã không còn được hỗ trợ nữa. Vui lòng dùng '--" |
| 3143 | "track' hoặc '--set-upstream-to'" |
| 3144 | |
| 3145 | msgid "git version:\n" |
| 3146 | msgstr "phiên bản git:\n" |
| 3147 | |
| 3148 | msgid "compiler info: " |
| 3149 | msgstr "thông tin trình biên dịch: " |
| 3150 | |
| 3151 | msgid "libc info: " |
| 3152 | msgstr "thông tin libc: " |
| 3153 | |
| 3154 | msgid "not run from a git repository - no hooks to show\n" |
| 3155 | msgstr "không chạy từ một kho git - nên chẳng có hook nào để hiển thị cả\n" |
| 3156 | |
| 3157 | msgid "" |
| 3158 | "git bugreport [(-o | --output-directory) <path>]\n" |
| 3159 | " [(-s | --suffix) <format> | --no-suffix]\n" |
| 3160 | " [--diagnose[=<mode>]]" |
| 3161 | msgstr "" |
| 3162 | "git bugreport [(-o | --output-directory) <đường dẫn>]\n" |
| 3163 | " [(-s | --suffix) <định dạng> | --no-suffix]\n" |
| 3164 | " [--diagnose[=<chế độ>]]" |
| 3165 | |
| 3166 | msgid "" |
| 3167 | "Thank you for filling out a Git bug report!\n" |
| 3168 | "Please answer the following questions to help us understand your issue.\n" |
| 3169 | "\n" |
| 3170 | "What did you do before the bug happened? (Steps to reproduce your issue)\n" |
| 3171 | "\n" |
| 3172 | "What did you expect to happen? (Expected behavior)\n" |
| 3173 | "\n" |
| 3174 | "What happened instead? (Actual behavior)\n" |
| 3175 | "\n" |
| 3176 | "What's different between what you expected and what actually happened?\n" |
| 3177 | "\n" |
| 3178 | "Anything else you want to add:\n" |
| 3179 | "\n" |
| 3180 | "Please review the rest of the bug report below.\n" |
| 3181 | "You can delete any lines you don't wish to share.\n" |
| 3182 | msgstr "" |
| 3183 | "Cảm ơn bạn đã tạo một báo cáo lỗi Git!\n" |
| 3184 | "Vui lòng trả lời các câu hỏi sau để giúp chúng tôi hiểu vấn đề của bạn.\n" |
| 3185 | "\n" |
| 3186 | "Bạn đã làm gì trước khi lỗi xảy ra? (Các bước để tái hiện sự cố của bạn)\n" |
| 3187 | "\n" |
| 3188 | "Điều bạn mong muốn xảy ra? (Hành vi dự kiến)\n" |
| 3189 | "\n" |
| 3190 | "Điều gì đã xảy ra? (Hành vi thực tế)\n" |
| 3191 | "\n" |
| 3192 | "Có gì khác biệt giữa những gì bạn mong đợi và những gì thực sự xảy ra?\n" |
| 3193 | "\n" |
| 3194 | "Những thứ khác bạn muốn thêm:\n" |
| 3195 | "\n" |
| 3196 | "Vui lòng xem xét phần còn lại của báo cáo lỗi bên dưới.\n" |
| 3197 | "Bạn có thể xóa bất kỳ dòng nào bạn không muốn chia sẻ.\n" |
| 3198 | |
| 3199 | msgid "mode" |
| 3200 | msgstr "chế độ" |
| 3201 | |
| 3202 | msgid "" |
| 3203 | "create an additional zip archive of detailed diagnostics (default 'stats')" |
| 3204 | msgstr "" |
| 3205 | "tạo thêm tập tin nén zip của bản báo cáo chi tiết hơn (mặc định 'stats')" |
| 3206 | |
| 3207 | msgid "specify a destination for the bugreport file(s)" |
| 3208 | msgstr "chỉ định thư mục đích để tạo tập tin báo cáo lỗi" |
| 3209 | |
| 3210 | msgid "specify a strftime format suffix for the filename(s)" |
| 3211 | msgstr "" |
| 3212 | "chỉ định chuỗi định dạng thời gian strftime dùng làm hậu tố cho tên tập tin" |
| 3213 | |
| 3214 | #, c-format |
| 3215 | msgid "unknown argument `%s'" |
| 3216 | msgstr "không hiểu đối số: '%s'" |
| 3217 | |
| 3218 | #, c-format |
| 3219 | msgid "could not create leading directories for '%s'" |
| 3220 | msgstr "không thể tạo các thư mục cha cho '%s'" |
| 3221 | |
| 3222 | #, c-format |
| 3223 | msgid "unable to create diagnostics archive %s" |
| 3224 | msgstr "không thể tạo bản báo cáo %s" |
| 3225 | |
| 3226 | msgid "System Info" |
| 3227 | msgstr "Thông tin hệ thống" |
| 3228 | |
| 3229 | msgid "Enabled Hooks" |
| 3230 | msgstr "Các hook đã được bật" |
| 3231 | |
| 3232 | #, c-format |
| 3233 | msgid "unable to write to %s" |
| 3234 | msgstr "không thể ghi vào %s" |
| 3235 | |
| 3236 | #, c-format |
| 3237 | msgid "Created new report at '%s'.\n" |
| 3238 | msgstr "Đã tạo báo cáo mới tại '%s'\n" |
| 3239 | |
| 3240 | msgid "" |
| 3241 | "git bundle create [-q | --quiet | --progress]\n" |
| 3242 | " [--version=<version>] <file> <git-rev-list-args>" |
| 3243 | msgstr "" |
| 3244 | "git bundle create [-q | --quiet | --progress]\n" |
| 3245 | " [--version=<phiên_bản>] <tập tin> <đối-số-git-rev-list>" |
| 3246 | |
| 3247 | msgid "git bundle verify [-q | --quiet] <file>" |
| 3248 | msgstr "git bundle verify [-q | --quiet] <tập-tin>" |
| 3249 | |
| 3250 | msgid "git bundle list-heads <file> [<refname>...]" |
| 3251 | msgstr "git bundle list-heads <tập tin> [<tên tham chiếu>...]" |
| 3252 | |
| 3253 | msgid "git bundle unbundle [--progress] <file> [<refname>...]" |
| 3254 | msgstr "git bundle unbundle [--progress] <tập tin> [<tên tham chiếu>...]" |
| 3255 | |
| 3256 | msgid "need a <file> argument" |
| 3257 | msgstr "cần tham số <tập_tin>" |
| 3258 | |
| 3259 | msgid "do not show progress meter" |
| 3260 | msgstr "không hiển thị thanh đo tiến độ" |
| 3261 | |
| 3262 | msgid "show progress meter" |
| 3263 | msgstr "hiển thị thanh đo tiến độ" |
| 3264 | |
| 3265 | msgid "historical; same as --progress" |
| 3266 | msgstr "tuỳ chọn cũ; giống như --progress" |
| 3267 | |
| 3268 | msgid "historical; does nothing" |
| 3269 | msgstr "tuỳ chọn cũ; không làm gì cả" |
| 3270 | |
| 3271 | msgid "specify bundle format version" |
| 3272 | msgstr "chỉ định phiên bản định dạng bundle" |
| 3273 | |
| 3274 | msgid "Need a repository to create a bundle." |
| 3275 | msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle." |
| 3276 | |
| 3277 | msgid "do not show bundle details" |
| 3278 | msgstr "không hiển thị chi tiết bundle (bó)" |
| 3279 | |
| 3280 | msgid "need a repository to verify a bundle" |
| 3281 | msgstr "cần một kho chứa để xác minh một bundle" |
| 3282 | |
| 3283 | #, c-format |
| 3284 | msgid "%s is okay\n" |
| 3285 | msgstr "%s tốt\n" |
| 3286 | |
| 3287 | msgid "Need a repository to unbundle." |
| 3288 | msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle." |
| 3289 | |
| 3290 | msgid "Unbundling objects" |
| 3291 | msgstr "Tháo rời các đối tượng" |
| 3292 | |
| 3293 | #, c-format |
| 3294 | msgid "cannot read object %s '%s'" |
| 3295 | msgstr "không thể đọc đối tượng %s '%s'" |
| 3296 | |
| 3297 | msgid "flush is only for --buffer mode" |
| 3298 | msgstr "flush chỉ dành cho chế độ --buffer" |
| 3299 | |
| 3300 | msgid "empty command in input" |
| 3301 | msgstr "lệnh thực thi trống rỗng trong đầu vào" |
| 3302 | |
| 3303 | #, c-format |
| 3304 | msgid "whitespace before command: '%s'" |
| 3305 | msgstr "có khoảng trắng trước lệnh: '%s'" |
| 3306 | |
| 3307 | #, c-format |
| 3308 | msgid "%s requires arguments" |
| 3309 | msgstr "%s cần các tham số" |
| 3310 | |
| 3311 | #, c-format |
| 3312 | msgid "%s takes no arguments" |
| 3313 | msgstr "%s không nhận tham số" |
| 3314 | |
| 3315 | msgid "only one batch option may be specified" |
| 3316 | msgstr "chỉ một tùy chọn batch được chỉ ra" |
| 3317 | |
| 3318 | msgid "git cat-file <type> <object>" |
| 3319 | msgstr "git cat-file <kiểu> <đối tượng>" |
| 3320 | |
| 3321 | msgid "git cat-file (-e | -p | -t | -s) <object>" |
| 3322 | msgstr "git cat-file (-e | -p | -t | -s) <đối tượng>" |
| 3323 | |
| 3324 | msgid "" |
| 3325 | "git cat-file (--textconv | --filters)\n" |
| 3326 | " [<rev>:<path|tree-ish> | --path=<path|tree-ish> <rev>]" |
| 3327 | msgstr "" |
| 3328 | "git cat-file (--textconv | --filters)\n" |
| 3329 | " [<rev>:<path|tree-ish> | --path=<path|tree-ish> <rev>]" |
| 3330 | |
| 3331 | msgid "" |
| 3332 | "git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-" |
| 3333 | "objects]\n" |
| 3334 | " [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n" |
| 3335 | " [--textconv | --filters] [-Z]" |
| 3336 | msgstr "" |
| 3337 | "git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-" |
| 3338 | "objects]\n" |
| 3339 | " [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n" |
| 3340 | " [--textconv | --filters] [-Z]" |
| 3341 | |
| 3342 | msgid "Check object existence or emit object contents" |
| 3343 | msgstr "Kiểm tra đối tượng có sẵn hay không hoặc phát nội dung của đối tượng" |
| 3344 | |
| 3345 | msgid "check if <object> exists" |
| 3346 | msgstr "không tra xem <đối tượng> có sẵn hay không" |
| 3347 | |
| 3348 | msgid "pretty-print <object> content" |
| 3349 | msgstr "in nội dung <đối tượng> dạng dễ đọc" |
| 3350 | |
| 3351 | msgid "Emit [broken] object attributes" |
| 3352 | msgstr "Phát các thuộc tính đối tượng [hỏng]" |
| 3353 | |
| 3354 | msgid "show object type (one of 'blob', 'tree', 'commit', 'tag', ...)" |
| 3355 | msgstr "" |
| 3356 | "hiển thị kiểu của đối tượng (là một trong số 'blob', 'tree', 'commit', " |
| 3357 | "'tag', ...)" |
| 3358 | |
| 3359 | msgid "show object size" |
| 3360 | msgstr "hiển thị kích thước đối tượng" |
| 3361 | |
| 3362 | msgid "use mail map file" |
| 3363 | msgstr "sử dụng tập tin ánh xạ thư" |
| 3364 | |
| 3365 | msgid "Batch objects requested on stdin (or --batch-all-objects)" |
| 3366 | msgstr "Đã yêu cầu các đối tượng batch trên stdin (hoặc --batch-all-objects)" |
| 3367 | |
| 3368 | msgid "show full <object> or <rev> contents" |
| 3369 | msgstr "hiển thị đầy đủ nội dung <object> hay <rev>" |
| 3370 | |
| 3371 | msgid "like --batch, but don't emit <contents>" |
| 3372 | msgstr "giống --batch, nhưng không phát ra <contents>" |
| 3373 | |
| 3374 | msgid "stdin is NUL-terminated" |
| 3375 | msgstr "stdin được kết thúc bởi NUL" |
| 3376 | |
| 3377 | msgid "stdin and stdout is NUL-terminated" |
| 3378 | msgstr "stdin và stdout được kết thúc bởi NUL" |
| 3379 | |
| 3380 | msgid "read commands from stdin" |
| 3381 | msgstr "đọc các lệnh từ stdin" |
| 3382 | |
| 3383 | msgid "with --batch[-check]: ignores stdin, batches all known objects" |
| 3384 | msgstr "với --batch[-check]: bỏ qua stdin, batch mọi đối tượng đã biết" |
| 3385 | |
| 3386 | msgid "Change or optimize batch output" |
| 3387 | msgstr "Thay đổi hay tối ưu hóa đầu ra batch" |
| 3388 | |
| 3389 | msgid "buffer --batch output" |
| 3390 | msgstr "buffer đầu ra --batch" |
| 3391 | |
| 3392 | msgid "follow in-tree symlinks" |
| 3393 | msgstr "theo liên kết mềm trong-cây" |
| 3394 | |
| 3395 | msgid "do not order objects before emitting them" |
| 3396 | msgstr "đừng sắp xếp các đối tượng trước khi phát chúng" |
| 3397 | |
| 3398 | msgid "" |
| 3399 | "Emit object (blob or tree) with conversion or filter (stand-alone, or with " |
| 3400 | "batch)" |
| 3401 | msgstr "" |
| 3402 | "Phát đối tượng (blob hoặc cây) với bộ chuyển đổi hoặc bộ lọc (stand-alone, " |
| 3403 | "hoặc với batch)" |
| 3404 | |
| 3405 | msgid "run textconv on object's content" |
| 3406 | msgstr "chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng" |
| 3407 | |
| 3408 | msgid "run filters on object's content" |
| 3409 | msgstr "chạy các bộ lọc nội dung của đối tượng" |
| 3410 | |
| 3411 | msgid "blob|tree" |
| 3412 | msgstr "blob|tree" |
| 3413 | |
| 3414 | msgid "use a <path> for (--textconv | --filters); Not with 'batch'" |
| 3415 | msgstr "" |
| 3416 | "dùng một </đường/dẫn/> rõ ràng cho (--textconv/--filters); Không với 'batch'" |
| 3417 | |
| 3418 | msgid "objects filter only supported in batch mode" |
| 3419 | msgstr "chỉ hỗ trợ lọc đối tượng trong chế độ batch" |
| 3420 | |
| 3421 | #, c-format |
| 3422 | msgid "objects filter not supported: '%s'" |
| 3423 | msgstr "không hỗ trợ lọc đối tượng: '%s'" |
| 3424 | |
| 3425 | #, c-format |
| 3426 | msgid "'%s=<%s>' needs '%s' or '%s'" |
| 3427 | msgstr "'%s=<%s>' cần '%s' hoặc '%s'" |
| 3428 | |
| 3429 | msgid "path|tree-ish" |
| 3430 | msgstr "path|tree-ish" |
| 3431 | |
| 3432 | #, c-format |
| 3433 | msgid "'%s' requires a batch mode" |
| 3434 | msgstr "'%s' cần một chế độ batch" |
| 3435 | |
| 3436 | #, c-format |
| 3437 | msgid "'-%c' is incompatible with batch mode" |
| 3438 | msgstr "'-%c' không tương thích với chế độ batch" |
| 3439 | |
| 3440 | msgid "batch modes take no arguments" |
| 3441 | msgstr "chế độ batch không nhận các đối số" |
| 3442 | |
| 3443 | #, c-format |
| 3444 | msgid "<rev> required with '%s'" |
| 3445 | msgstr "cần <rev> với '%s'" |
| 3446 | |
| 3447 | #, c-format |
| 3448 | msgid "<object> required with '-%c'" |
| 3449 | msgstr "cần <object> với '-%c'" |
| 3450 | |
| 3451 | #, c-format |
| 3452 | msgid "only two arguments allowed in <type> <object> mode, not %d" |
| 3453 | msgstr "chỉ hai đối số được phép trong chế độ <type> <object>, không phải %d" |
| 3454 | |
| 3455 | msgid "" |
| 3456 | "git check-attr [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...] [--] " |
| 3457 | "<pathname>..." |
| 3458 | msgstr "" |
| 3459 | "git check-attr [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...] [--] <tên-" |
| 3460 | "đường-dẫn>..." |
| 3461 | |
| 3462 | msgid "" |
| 3463 | "git check-attr --stdin [-z] [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...]" |
| 3464 | msgstr "" |
| 3465 | "git check-attr --stdin [-z] [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...]" |
| 3466 | |
| 3467 | msgid "report all attributes set on file" |
| 3468 | msgstr "liệt kê tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin" |
| 3469 | |
| 3470 | msgid "use .gitattributes only from the index" |
| 3471 | msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ chỉ mục" |
| 3472 | |
| 3473 | msgid "read file names from stdin" |
| 3474 | msgstr "đọc tên tập tin từ stdin" |
| 3475 | |
| 3476 | msgid "terminate input and output records by a NUL character" |
| 3477 | msgstr "kết thúc các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL" |
| 3478 | |
| 3479 | msgid "<tree-ish>" |
| 3480 | msgstr "<tree-ish>" |
| 3481 | |
| 3482 | msgid "which tree-ish to check attributes at" |
| 3483 | msgstr "kiểm tra thuộc tính từ tree-ish nào" |
| 3484 | |
| 3485 | msgid "suppress progress reporting" |
| 3486 | msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động" |
| 3487 | |
| 3488 | msgid "show non-matching input paths" |
| 3489 | msgstr "hiển thị những đường dẫn đầu vào không khớp với mẫu" |
| 3490 | |
| 3491 | msgid "ignore index when checking" |
| 3492 | msgstr "bỏ qua chỉ mục khi kiểm tra" |
| 3493 | |
| 3494 | msgid "cannot specify pathnames with --stdin" |
| 3495 | msgstr "không thể chỉ định các tên đường dẫn với --stdin" |
| 3496 | |
| 3497 | msgid "-z only makes sense with --stdin" |
| 3498 | msgstr "-z chỉ hợp lý với --stdin" |
| 3499 | |
| 3500 | msgid "no path specified" |
| 3501 | msgstr "chưa chỉ ra đường dẫn" |
| 3502 | |
| 3503 | msgid "--quiet is only valid with a single pathname" |
| 3504 | msgstr "--quiet chỉ hợp lệ với tên đường dẫn đơn" |
| 3505 | |
| 3506 | msgid "cannot have both --quiet and --verbose" |
| 3507 | msgstr "không thể dùng cả hai tùy chọn --quiet và --verbose" |
| 3508 | |
| 3509 | msgid "--non-matching is only valid with --verbose" |
| 3510 | msgstr "tùy-chọn --non-matching chỉ hợp lệ khi dùng với --verbose" |
| 3511 | |
| 3512 | msgid "git check-mailmap [<options>] <contact>..." |
| 3513 | msgstr "git check-mailmap [<các tùy chọn>] <danh-bạ>..." |
| 3514 | |
| 3515 | msgid "also read contacts from stdin" |
| 3516 | msgstr "đồng thời đọc các danh bạ từ stdin" |
| 3517 | |
| 3518 | msgid "read additional mailmap entries from file" |
| 3519 | msgstr "đọc thêm mục mailmap từ tập-tin" |
| 3520 | |
| 3521 | msgid "blob" |
| 3522 | msgstr "blob" |
| 3523 | |
| 3524 | msgid "read additional mailmap entries from blob" |
| 3525 | msgstr "đọc thêm mục mailmap từ blob" |
| 3526 | |
| 3527 | msgid "no contacts specified" |
| 3528 | msgstr "chưa chỉ ra danh bạ" |
| 3529 | |
| 3530 | msgid "git checkout--worker [<options>]" |
| 3531 | msgstr "git checkout--worker [<các tùy chọn>]" |
| 3532 | |
| 3533 | msgid "string" |
| 3534 | msgstr "chuỗi" |
| 3535 | |
| 3536 | msgid "when creating files, prepend <string>" |
| 3537 | msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>" |
| 3538 | |
| 3539 | msgid "git checkout-index [<options>] [--] [<file>...]" |
| 3540 | msgstr "git checkout-index [<các tùy chọn>] [--] [<tập-tin>...]" |
| 3541 | |
| 3542 | msgid "stage should be between 1 and 3 or all" |
| 3543 | msgstr "stage nên giữa 1 và 3 hay all" |
| 3544 | |
| 3545 | msgid "check out all files in the index" |
| 3546 | msgstr "checkout toàn bộ các tập tin trong chỉ mục" |
| 3547 | |
| 3548 | msgid "do not skip files with skip-worktree set" |
| 3549 | msgstr "đừng bỏ qua các tập tin với skip-worktree được đặt" |
| 3550 | |
| 3551 | msgid "force overwrite of existing files" |
| 3552 | msgstr "ép buộc ghi đè lên tập tin đã sẵn có từ trước" |
| 3553 | |
| 3554 | msgid "no warning for existing files and files not in index" |
| 3555 | msgstr "không cảnh báo cho những tập tin tồn tại và không có trong chỉ mục" |
| 3556 | |
| 3557 | msgid "don't checkout new files" |
| 3558 | msgstr "không checkout các tập tin mới" |
| 3559 | |
| 3560 | msgid "update stat information in the index file" |
| 3561 | msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin chỉ mục mới" |
| 3562 | |
| 3563 | msgid "read list of paths from the standard input" |
| 3564 | msgstr "đọc danh sách đường dẫn từ stdin" |
| 3565 | |
| 3566 | msgid "write the content to temporary files" |
| 3567 | msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm" |
| 3568 | |
| 3569 | msgid "copy out the files from named stage" |
| 3570 | msgstr "sao chép ra các tập tin từ vùng chờ có tên" |
| 3571 | |
| 3572 | msgid "git checkout [<options>] <branch>" |
| 3573 | msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] <nhánh>" |
| 3574 | |
| 3575 | msgid "git checkout [<options>] [<branch>] -- <file>..." |
| 3576 | msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] [<nhánh>] -- <tập-tin>..." |
| 3577 | |
| 3578 | msgid "git switch [<options>] [<branch>]" |
| 3579 | msgstr "git switch [<các tùy chọn>] [<nhánh>]" |
| 3580 | |
| 3581 | msgid "git restore [<options>] [--source=<branch>] <file>..." |
| 3582 | msgstr "git restore [<các tùy chọn>] [--source=<nhánh>] <tập tin>..." |
| 3583 | |
| 3584 | #, c-format |
| 3585 | msgid "path '%s' does not have our version" |
| 3586 | msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của ta" |
| 3587 | |
| 3588 | #, c-format |
| 3589 | msgid "path '%s' does not have their version" |
| 3590 | msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của họ" |
| 3591 | |
| 3592 | #, c-format |
| 3593 | msgid "path '%s' does not have all necessary versions" |
| 3594 | msgstr "đường dẫn '%s' không có tất cả các phiên bản cần thiết" |
| 3595 | |
| 3596 | #, c-format |
| 3597 | msgid "path '%s' does not have necessary versions" |
| 3598 | msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản cần thiết" |
| 3599 | |
| 3600 | #, c-format |
| 3601 | msgid "path '%s': cannot merge" |
| 3602 | msgstr "đường dẫn '%s': không thể hòa trộn" |
| 3603 | |
| 3604 | #, c-format |
| 3605 | msgid "Unable to add merge result for '%s'" |
| 3606 | msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho '%s'" |
| 3607 | |
| 3608 | #, c-format |
| 3609 | msgid "Recreated %d merge conflict" |
| 3610 | msgid_plural "Recreated %d merge conflicts" |
| 3611 | msgstr[0] "Đã tạo lại %d xung đột hòa trộn" |
| 3612 | |
| 3613 | #, c-format |
| 3614 | msgid "Updated %d path from %s" |
| 3615 | msgid_plural "Updated %d paths from %s" |
| 3616 | msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ %s" |
| 3617 | |
| 3618 | #, c-format |
| 3619 | msgid "Updated %d path from the index" |
| 3620 | msgid_plural "Updated %d paths from the index" |
| 3621 | msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ chỉ mục" |
| 3622 | |
| 3623 | #, c-format |
| 3624 | msgid "'%s' cannot be used with updating paths" |
| 3625 | msgstr "không được dùng '%s' với các đường dẫn cập nhật" |
| 3626 | |
| 3627 | #, c-format |
| 3628 | msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time." |
| 3629 | msgstr "" |
| 3630 | "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh '%s' cùng một lúc." |
| 3631 | |
| 3632 | #, c-format |
| 3633 | msgid "neither '%s' or '%s' is specified" |
| 3634 | msgstr "không chỉ định '%s' cũng không '%s'" |
| 3635 | |
| 3636 | #, c-format |
| 3637 | msgid "'%s' must be used when '%s' is not specified" |
| 3638 | msgstr "phải có '%s' khi không chỉ định '%s'" |
| 3639 | |
| 3640 | #, c-format |
| 3641 | msgid "'%s' or '%s' cannot be used with %s" |
| 3642 | msgstr "'%s' hay '%s' không thể được sử dụng với %s" |
| 3643 | |
| 3644 | #, c-format |
| 3645 | msgid "'%s', '%s', or '%s' cannot be used when checking out of a tree" |
| 3646 | msgstr "'%s', '%s', hay '%s' không thể được sử dụng khi checkout cây làm việc" |
| 3647 | |
| 3648 | #, c-format |
| 3649 | msgid "path '%s' is unmerged" |
| 3650 | msgstr "đường dẫn '%s' không được hòa trộn" |
| 3651 | |
| 3652 | #, c-format |
| 3653 | msgid "unable to read tree (%s)" |
| 3654 | msgstr "không thể đọc cây (%s)" |
| 3655 | |
| 3656 | msgid "you need to resolve your current index first" |
| 3657 | msgstr "bạn cần phải giải quyết chỉ mục hiện tại của bạn trước đã" |
| 3658 | |
| 3659 | #, c-format |
| 3660 | msgid "" |
| 3661 | "cannot continue with staged changes in the following files:\n" |
| 3662 | "%s" |
| 3663 | msgstr "" |
| 3664 | "không thể tiếp tục với các thay đổi đã được đưa vào vùng chờ trong các dòng " |
| 3665 | "sau:\n" |
| 3666 | "%s" |
| 3667 | |
| 3668 | #, c-format |
| 3669 | msgid "Can not do reflog for '%s': %s\n" |
| 3670 | msgstr "Không thể thực hiện reflog cho '%s': %s\n" |
| 3671 | |
| 3672 | msgid "HEAD is now at" |
| 3673 | msgstr "HEAD hiện giờ tại" |
| 3674 | |
| 3675 | msgid "unable to update HEAD" |
| 3676 | msgstr "không thể cập nhật HEAD" |
| 3677 | |
| 3678 | #, c-format |
| 3679 | msgid "Reset branch '%s'\n" |
| 3680 | msgstr "Đặt lại nhánh '%s'\n" |
| 3681 | |
| 3682 | #, c-format |
| 3683 | msgid "Already on '%s'\n" |
| 3684 | msgstr "Đã sẵn ở trên '%s'\n" |
| 3685 | |
| 3686 | #, c-format |
| 3687 | msgid "Switched to and reset branch '%s'\n" |
| 3688 | msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh '%s'\n" |
| 3689 | |
| 3690 | #, c-format |
| 3691 | msgid "Switched to a new branch '%s'\n" |
| 3692 | msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới '%s'\n" |
| 3693 | |
| 3694 | #, c-format |
| 3695 | msgid "Switched to branch '%s'\n" |
| 3696 | msgstr "Đã chuyển đến nhánh '%s'\n" |
| 3697 | |
| 3698 | #, c-format |
| 3699 | msgid " ... and %d more.\n" |
| 3700 | msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n" |
| 3701 | |
| 3702 | #, c-format |
| 3703 | msgid "" |
| 3704 | "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n" |
| 3705 | "any of your branches:\n" |
| 3706 | "\n" |
| 3707 | "%s\n" |
| 3708 | msgid_plural "" |
| 3709 | "Warning: you are leaving %d commits behind, not connected to\n" |
| 3710 | "any of your branches:\n" |
| 3711 | "\n" |
| 3712 | "%s\n" |
| 3713 | msgstr[0] "" |
| 3714 | "Cảnh báo: bạn đã rời bỏ %d lần chuyển giao lại đằng sau, không được kết nối " |
| 3715 | "đến\n" |
| 3716 | "bất kỳ nhánh nào của bạn:\n" |
| 3717 | "\n" |
| 3718 | "%s\n" |
| 3719 | |
| 3720 | #, c-format |
| 3721 | msgid "" |
| 3722 | "If you want to keep it by creating a new branch, this may be a good time\n" |
| 3723 | "to do so with:\n" |
| 3724 | "\n" |
| 3725 | " git branch <new-branch-name> %s\n" |
| 3726 | "\n" |
| 3727 | msgid_plural "" |
| 3728 | "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n" |
| 3729 | "to do so with:\n" |
| 3730 | "\n" |
| 3731 | " git branch <new-branch-name> %s\n" |
| 3732 | "\n" |
| 3733 | msgstr[0] "" |
| 3734 | "Nếu bạn muốn giữ (chúng) nó bằng cách tạo ra một nhánh mới, đây có lẽ là\n" |
| 3735 | "một thời điểm thích hợp để làm thế bằng lệnh:\n" |
| 3736 | "\n" |
| 3737 | " git branch <tên_nhánh_mới> %s\n" |
| 3738 | "\n" |
| 3739 | |
| 3740 | msgid "internal error in revision walk" |
| 3741 | msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các lần cải biên" |
| 3742 | |
| 3743 | msgid "Previous HEAD position was" |
| 3744 | msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là" |
| 3745 | |
| 3746 | msgid "You are on a branch yet to be born" |
| 3747 | msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra" |
| 3748 | |
| 3749 | #, c-format |
| 3750 | msgid "" |
| 3751 | "'%s' could be both a local file and a tracking branch.\n" |
| 3752 | "Please use -- (and optionally --no-guess) to disambiguate" |
| 3753 | msgstr "" |
| 3754 | "'%s' không thể là cả tập tin nội bộ và một nhánh theo dõi.\n" |
| 3755 | "Vui long dùng -- (và tùy chọn thêm --no-guess) để tránh lẫn lộn" |
| 3756 | |
| 3757 | msgid "" |
| 3758 | "If you meant to check out a remote tracking branch on, e.g. 'origin',\n" |
| 3759 | "you can do so by fully qualifying the name with the --track option:\n" |
| 3760 | "\n" |
| 3761 | " git checkout --track origin/<name>\n" |
| 3762 | "\n" |
| 3763 | "If you'd like to always have checkouts of an ambiguous <name> prefer\n" |
| 3764 | "one remote, e.g. the 'origin' remote, consider setting\n" |
| 3765 | "checkout.defaultRemote=origin in your config." |
| 3766 | msgstr "" |
| 3767 | "Nếu ý bạn là checkout nhánh máy chủ được theo dõi, ví dụ 'origin',\n" |
| 3768 | "bạn có thể làm như vậy bằng cách chỉ định đầy đủ tên với tùy chọn --track:\n" |
| 3769 | "\n" |
| 3770 | " git checkout --track origin/<tên>\n" |
| 3771 | "\n" |
| 3772 | "Nếu bạn muốn luôn checkout từ một <tên> một máy chủ ưa thích\n" |
| 3773 | "chưa rõ ràng, ví dụ máy chủ 'origin', cân nhắc cài đặt\n" |
| 3774 | "checkout.defaultRemote=origin trong cấu hình của bạn." |
| 3775 | |
| 3776 | #, c-format |
| 3777 | msgid "'%s' matched multiple (%d) remote tracking branches" |
| 3778 | msgstr "'%s' khớp với nhiều (%d) nhánh máy chủ được theo dõi" |
| 3779 | |
| 3780 | msgid "only one reference expected" |
| 3781 | msgstr "chỉ cần một tham chiếu" |
| 3782 | |
| 3783 | #, c-format |
| 3784 | msgid "only one reference expected, %d given." |
| 3785 | msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d." |
| 3786 | |
| 3787 | #, c-format |
| 3788 | msgid "invalid reference: %s" |
| 3789 | msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s" |
| 3790 | |
| 3791 | #, c-format |
| 3792 | msgid "reference is not a tree: %s" |
| 3793 | msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s" |
| 3794 | |
| 3795 | #, c-format |
| 3796 | msgid "a branch is expected, got tag '%s'" |
| 3797 | msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có thẻ '%s'" |
| 3798 | |
| 3799 | #, c-format |
| 3800 | msgid "a branch is expected, got remote branch '%s'" |
| 3801 | msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có nhánh máy chủ '%s'" |
| 3802 | |
| 3803 | #, c-format |
| 3804 | msgid "a branch is expected, got '%s'" |
| 3805 | msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có '%s'" |
| 3806 | |
| 3807 | #, c-format |
| 3808 | msgid "a branch is expected, got commit '%s'" |
| 3809 | msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có '%s'" |
| 3810 | |
| 3811 | msgid "" |
| 3812 | "If you want to detach HEAD at the commit, try again with the --detach option." |
| 3813 | msgstr "" |
| 3814 | "Nếu bạn muốn tách rời HEAD ở lần chuyển giao, hay thử lại với tùy chọn --" |
| 3815 | "detach." |
| 3816 | |
| 3817 | msgid "" |
| 3818 | "cannot switch branch while merging\n" |
| 3819 | "Consider \"git merge --quit\" or \"git worktree add\"." |
| 3820 | msgstr "" |
| 3821 | "không thể chuyển nhánh trong khi đang hòa trộn\n" |
| 3822 | "Thử dung \"git merge --quit\" hoặc \"git worktree add\"." |
| 3823 | |
| 3824 | msgid "" |
| 3825 | "cannot switch branch in the middle of an am session\n" |
| 3826 | "Consider \"git am --quit\" or \"git worktree add\"." |
| 3827 | msgstr "" |
| 3828 | "không thể chuyển nhanh ở giữa một phiên am\n" |
| 3829 | "Thử dùng \"git am --quit\" hoặc \"git worktree add\"." |
| 3830 | |
| 3831 | msgid "" |
| 3832 | "cannot switch branch while rebasing\n" |
| 3833 | "Consider \"git rebase --quit\" or \"git worktree add\"." |
| 3834 | msgstr "" |
| 3835 | "không thể chuyển nhánh trong khi cải tổ\n" |
| 3836 | "Thử dùng \"git rebase --quit\" hay \"git worktree add\"." |
| 3837 | |
| 3838 | msgid "" |
| 3839 | "cannot switch branch while cherry-picking\n" |
| 3840 | "Consider \"git cherry-pick --quit\" or \"git worktree add\"." |
| 3841 | msgstr "" |
| 3842 | "không thể chuyển nhánh trong khi cherry-pick\n" |
| 3843 | "Hãy dùng \"git cherry-pick --quit\" hay \"git worktree add\"." |
| 3844 | |
| 3845 | msgid "" |
| 3846 | "cannot switch branch while reverting\n" |
| 3847 | "Consider \"git revert --quit\" or \"git worktree add\"." |
| 3848 | msgstr "" |
| 3849 | "không thể chuyển nhánh trong khi hoàn nguyên\n" |
| 3850 | "Thử dùng \"git revert --quit\" hoặc \"git worktree add\"." |
| 3851 | |
| 3852 | msgid "you are switching branch while bisecting" |
| 3853 | msgstr "" |
| 3854 | "bạn hiện tại đang thực hiện việc chuyển nhánh trong khi đang di chuyển nửa " |
| 3855 | "bước" |
| 3856 | |
| 3857 | msgid "paths cannot be used with switching branches" |
| 3858 | msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển" |
| 3859 | |
| 3860 | #, c-format |
| 3861 | msgid "'%s' cannot be used with switching branches" |
| 3862 | msgstr "'%s' không thể được sử dụng khi chuyển nhánh" |
| 3863 | |
| 3864 | #, c-format |
| 3865 | msgid "'%s' needs the paths to check out" |
| 3866 | msgstr "'%s' cần đường dẫn để checkout" |
| 3867 | |
| 3868 | #, c-format |
| 3869 | msgid "'%s' cannot be used with '%s'" |
| 3870 | msgstr "'%s' không thể được dùng với '%s'" |
| 3871 | |
| 3872 | #, c-format |
| 3873 | msgid "'%s' cannot take <start-point>" |
| 3874 | msgstr "'%s' không thể nhận <điểm-đầu>" |
| 3875 | |
| 3876 | #, c-format |
| 3877 | msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'" |
| 3878 | msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao '%s'" |
| 3879 | |
| 3880 | msgid "missing branch or commit argument" |
| 3881 | msgstr "thiếu tham số là nhánh hoặc lần chuyển giao" |
| 3882 | |
| 3883 | #, c-format |
| 3884 | msgid "unknown conflict style '%s'" |
| 3885 | msgstr "không hiểu kiểu hiển thị xung đột '%s'" |
| 3886 | |
| 3887 | msgid "perform a 3-way merge with the new branch" |
| 3888 | msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới" |
| 3889 | |
| 3890 | msgid "style" |
| 3891 | msgstr "kiểu" |
| 3892 | |
| 3893 | msgid "conflict style (merge, diff3, or zdiff3)" |
| 3894 | msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn, diff3 hoặc zdiff3)" |
| 3895 | |
| 3896 | msgid "detach HEAD at named commit" |
| 3897 | msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao theo tên" |
| 3898 | |
| 3899 | msgid "force checkout (throw away local modifications)" |
| 3900 | msgstr "ép buộc checkout (bỏ đi những thay đổi nội bộ)" |
| 3901 | |
| 3902 | msgid "new-branch" |
| 3903 | msgstr "nhánh-mới" |
| 3904 | |
| 3905 | msgid "new unborn branch" |
| 3906 | msgstr "nhánh chưa sinh mới" |
| 3907 | |
| 3908 | msgid "update ignored files (default)" |
| 3909 | msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)" |
| 3910 | |
| 3911 | msgid "do not check if another worktree is using this branch" |
| 3912 | msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang sử dụng nhánh này" |
| 3913 | |
| 3914 | msgid "checkout our version for unmerged files" |
| 3915 | msgstr "checkout phiên bản của ta cho các tập tin chưa được hòa trộn" |
| 3916 | |
| 3917 | msgid "checkout their version for unmerged files" |
| 3918 | msgstr "checkout phiên bản của họ cho các tập tin chưa được hòa trộn" |
| 3919 | |
| 3920 | msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only" |
| 3921 | msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn chỉ trong các mục sparse (thưa)" |
| 3922 | |
| 3923 | #, c-format |
| 3924 | msgid "options '-%c', '-%c', and '%s' cannot be used together" |
| 3925 | msgstr "tùy chọn '-%c', '-%c' và '%s' không thể dùng cùng nhau" |
| 3926 | |
| 3927 | msgid "--track needs a branch name" |
| 3928 | msgstr "--track cần tên một nhánh" |
| 3929 | |
| 3930 | #, c-format |
| 3931 | msgid "missing branch name; try -%c" |
| 3932 | msgstr "thiếu tên nhánh; hãy thử -%c" |
| 3933 | |
| 3934 | #, c-format |
| 3935 | msgid "could not resolve %s" |
| 3936 | msgstr "không thể phân giải '%s'" |
| 3937 | |
| 3938 | msgid "invalid path specification" |
| 3939 | msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ" |
| 3940 | |
| 3941 | #, c-format |
| 3942 | msgid "'%s' is not a commit and a branch '%s' cannot be created from it" |
| 3943 | msgstr "" |
| 3944 | "'%s' không phải là một lần chuyển giao và một nhánh'%s' không thể được tạo " |
| 3945 | "từ đó" |
| 3946 | |
| 3947 | #, c-format |
| 3948 | msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'" |
| 3949 | msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn '%s'" |
| 3950 | |
| 3951 | msgid "" |
| 3952 | "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n" |
| 3953 | "checking out of the index." |
| 3954 | msgstr "" |
| 3955 | "git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n" |
| 3956 | "checkout chỉ mục (index)." |
| 3957 | |
| 3958 | msgid "you must specify path(s) to restore" |
| 3959 | msgstr "bạn phải chỉ định các thư mục muốn hồi phục" |
| 3960 | |
| 3961 | msgid "branch" |
| 3962 | msgstr "nhánh" |
| 3963 | |
| 3964 | msgid "create and checkout a new branch" |
| 3965 | msgstr "tạo và checkout một nhánh mới" |
| 3966 | |
| 3967 | msgid "create/reset and checkout a branch" |
| 3968 | msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh" |
| 3969 | |
| 3970 | msgid "create reflog for new branch" |
| 3971 | msgstr "tạo reflog cho nhánh mới" |
| 3972 | |
| 3973 | msgid "second guess 'git checkout <no-such-branch>' (default)" |
| 3974 | msgstr "gợi ý thứ hai 'git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>' (mặc định)" |
| 3975 | |
| 3976 | msgid "use overlay mode (default)" |
| 3977 | msgstr "dùng chế độ che phủ (mặc định)" |
| 3978 | |
| 3979 | msgid "create and switch to a new branch" |
| 3980 | msgstr "tạo và chuyển đến một nhánh mới" |
| 3981 | |
| 3982 | msgid "create/reset and switch to a branch" |
| 3983 | msgstr "tạo/đặt_lại và chuyển đến một nhánh" |
| 3984 | |
| 3985 | msgid "second guess 'git switch <no-such-branch>'" |
| 3986 | msgstr "gợi ý thứ hai \"git switch <không-nhánh-nào-như-vậy>\"" |
| 3987 | |
| 3988 | msgid "throw away local modifications" |
| 3989 | msgstr "vứt bỏ các sửa đổi địa phương" |
| 3990 | |
| 3991 | msgid "which tree-ish to checkout from" |
| 3992 | msgstr "checkout từ tree-ish nào" |
| 3993 | |
| 3994 | msgid "restore the index" |
| 3995 | msgstr "phục hồi chỉ mục" |
| 3996 | |
| 3997 | msgid "restore the working tree (default)" |
| 3998 | msgstr "phục hồi cây làm việc (mặc định)" |
| 3999 | |
| 4000 | msgid "ignore unmerged entries" |
| 4001 | msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s" |
| 4002 | |
| 4003 | msgid "use overlay mode" |
| 4004 | msgstr "dùng chế độ che phủ" |
| 4005 | |
| 4006 | msgid "" |
| 4007 | "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] " |
| 4008 | "[<pathspec>...]" |
| 4009 | msgstr "" |
| 4010 | "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--][<đường/dẫn>...]" |
| 4011 | |
| 4012 | #, c-format |
| 4013 | msgid "Removing %s\n" |
| 4014 | msgstr "Đang xoá %s\n" |
| 4015 | |
| 4016 | #, c-format |
| 4017 | msgid "Would remove %s\n" |
| 4018 | msgstr "Sẽ xoá %s\n" |
| 4019 | |
| 4020 | #, c-format |
| 4021 | msgid "Skipping repository %s\n" |
| 4022 | msgstr "Đang bỏ qua kho chứa %s\n" |
| 4023 | |
| 4024 | #, c-format |
| 4025 | msgid "Would skip repository %s\n" |
| 4026 | msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n" |
| 4027 | |
| 4028 | #, c-format |
| 4029 | msgid "failed to remove %s" |
| 4030 | msgstr "gặp lỗi khi xoá %s" |
| 4031 | |
| 4032 | #, c-format |
| 4033 | msgid "could not lstat %s\n" |
| 4034 | msgstr "không thể lstat %s\n" |
| 4035 | |
| 4036 | msgid "Refusing to remove current working directory\n" |
| 4037 | msgstr "Từ chối xoá thư mục làm việc hiện tại\n" |
| 4038 | |
| 4039 | msgid "Would refuse to remove current working directory\n" |
| 4040 | msgstr "Sẽ từ chối xoá bỏ thư mục làm việc hiện tại\n" |
| 4041 | |
| 4042 | #, c-format |
| 4043 | msgid "" |
| 4044 | "Prompt help:\n" |
| 4045 | "1 - select a numbered item\n" |
| 4046 | "foo - select item based on unique prefix\n" |
| 4047 | " - (empty) select nothing\n" |
| 4048 | msgstr "" |
| 4049 | "Trợ giúp về nhắc:\n" |
| 4050 | "1 - chọn một mục được đánh số\n" |
| 4051 | "foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n" |
| 4052 | " - (để trống) không chọn gì cả\n" |
| 4053 | |
| 4054 | #, c-format |
| 4055 | msgid "" |
| 4056 | "Prompt help:\n" |
| 4057 | "1 - select a single item\n" |
| 4058 | "3-5 - select a range of items\n" |
| 4059 | "2-3,6-9 - select multiple ranges\n" |
| 4060 | "foo - select item based on unique prefix\n" |
| 4061 | "-... - unselect specified items\n" |
| 4062 | "* - choose all items\n" |
| 4063 | " - (empty) finish selecting\n" |
| 4064 | msgstr "" |
| 4065 | "Trợ giúp về nhắc:\n" |
| 4066 | "1 - chọn một mục đơn\n" |
| 4067 | "3-5 - chọn một vùng\n" |
| 4068 | "2-3,6-9 - chọn nhiều vùng\n" |
| 4069 | "foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n" |
| 4070 | "-... - không chọn các mục đã chỉ ra\n" |
| 4071 | "* - chọn tất\n" |
| 4072 | " - (để trống) kết thúc việc chọn\n" |
| 4073 | |
| 4074 | #, c-format |
| 4075 | msgid "Huh (%s)?\n" |
| 4076 | msgstr "Hả (%s)?\n" |
| 4077 | |
| 4078 | #, c-format |
| 4079 | msgid "Input ignore patterns>> " |
| 4080 | msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần bỏ qua>> " |
| 4081 | |
| 4082 | #, c-format |
| 4083 | msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s" |
| 4084 | msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s" |
| 4085 | |
| 4086 | msgid "Select items to delete" |
| 4087 | msgstr "Chọn mục muốn xóa" |
| 4088 | |
| 4089 | #. TRANSLATORS: Make sure to keep [y/N] as is |
| 4090 | #, c-format |
| 4091 | msgid "Remove %s [y/N]? " |
| 4092 | msgstr "Xóa bỏ '%s' [y/N]? " |
| 4093 | |
| 4094 | msgid "" |
| 4095 | "clean - start cleaning\n" |
| 4096 | "filter by pattern - exclude items from deletion\n" |
| 4097 | "select by numbers - select items to be deleted by numbers\n" |
| 4098 | "ask each - confirm each deletion (like \"rm -i\")\n" |
| 4099 | "quit - stop cleaning\n" |
| 4100 | "help - this screen\n" |
| 4101 | "? - help for prompt selection" |
| 4102 | msgstr "" |
| 4103 | "clean - bắt đầu dọn dẹp\n" |
| 4104 | "filter by pattern - loại trừ các mục khỏi việc xóa\n" |
| 4105 | "select by numbers - chọn các mục cần xóa bằng số\n" |
| 4106 | "ask each - xác nhận trước mỗi lần xóa (giống như \"rm -i\")\n" |
| 4107 | "quit - dừng việc dọn dẹp lại\n" |
| 4108 | "help - hiển thị chính trợ giúp này\n" |
| 4109 | "? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc" |
| 4110 | |
| 4111 | msgid "Would remove the following item:" |
| 4112 | msgid_plural "Would remove the following items:" |
| 4113 | msgstr[0] "Có muốn xoá (các) mục sau đây không:" |
| 4114 | |
| 4115 | msgid "No more files to clean, exiting." |
| 4116 | msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra." |
| 4117 | |
| 4118 | msgid "do not print names of files removed" |
| 4119 | msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ" |
| 4120 | |
| 4121 | msgid "force" |
| 4122 | msgstr "ép buộc" |
| 4123 | |
| 4124 | msgid "interactive cleaning" |
| 4125 | msgstr "dọn bằng kiểu tương tác" |
| 4126 | |
| 4127 | msgid "remove whole directories" |
| 4128 | msgstr "xoá toàn bộ thư mục" |
| 4129 | |
| 4130 | msgid "pattern" |
| 4131 | msgstr "mẫu" |
| 4132 | |
| 4133 | msgid "add <pattern> to ignore rules" |
| 4134 | msgstr "thêm <mẫu> vào trong quy tắc bỏ qua" |
| 4135 | |
| 4136 | msgid "remove ignored files, too" |
| 4137 | msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua" |
| 4138 | |
| 4139 | msgid "remove only ignored files" |
| 4140 | msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua" |
| 4141 | |
| 4142 | msgid "clean.requireForce is true and -f not given: refusing to clean" |
| 4143 | msgstr "" |
| 4144 | "clean.requireForce được đặt thành true và không có tuỳ chọn -f; từ chối dọn " |
| 4145 | "dẹp" |
| 4146 | |
| 4147 | #, c-format |
| 4148 | msgid "info: Could not add alternate for '%s': %s\n" |
| 4149 | msgstr "thông tin: không thể thêm thay thế cho '%s': %s\n" |
| 4150 | |
| 4151 | #, c-format |
| 4152 | msgid "failed to stat '%s'" |
| 4153 | msgstr "gặp lỗi khi stat '%s'" |
| 4154 | |
| 4155 | #, c-format |
| 4156 | msgid "%s exists and is not a directory" |
| 4157 | msgstr "%s có tồn tại nhưng lại không phải là một thư mục" |
| 4158 | |
| 4159 | #, c-format |
| 4160 | msgid "'%s' is a symlink, refusing to clone with --local" |
| 4161 | msgstr "'%s' là liên kết mềm, từ chối sao chép với --local" |
| 4162 | |
| 4163 | #, c-format |
| 4164 | msgid "failed to start iterator over '%s'" |
| 4165 | msgstr "gặp lỗi khi bắt đầu lặp qua '%s'" |
| 4166 | |
| 4167 | #, c-format |
| 4168 | msgid "symlink '%s' exists, refusing to clone with --local" |
| 4169 | msgstr "liên kết mềm '%s' đã tồn tại, từ chối sao chép với --local" |
| 4170 | |
| 4171 | #, c-format |
| 4172 | msgid "failed to unlink '%s'" |
| 4173 | msgstr "gặp lỗi khi unlink '%s'" |
| 4174 | |
| 4175 | #, c-format |
| 4176 | msgid "hardlink cannot be checked at '%s'" |
| 4177 | msgstr "không thể kiểm tra liên kết cứng '%s'" |
| 4178 | |
| 4179 | #, c-format |
| 4180 | msgid "hardlink different from source at '%s'" |
| 4181 | msgstr "liên kết cứng '%s' khác với nguồn" |
| 4182 | |
| 4183 | #, c-format |
| 4184 | msgid "failed to create link '%s'" |
| 4185 | msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm %s" |
| 4186 | |
| 4187 | #, c-format |
| 4188 | msgid "failed to copy file to '%s'" |
| 4189 | msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin tới '%s'" |
| 4190 | |
| 4191 | #, c-format |
| 4192 | msgid "failed to iterate over '%s'" |
| 4193 | msgstr "gặp lỗi khi lặp qua '%s'" |
| 4194 | |
| 4195 | #, c-format |
| 4196 | msgid "done.\n" |
| 4197 | msgstr "hoàn tất.\n" |
| 4198 | |
| 4199 | msgid "" |
| 4200 | "Clone succeeded, but checkout failed.\n" |
| 4201 | "You can inspect what was checked out with 'git status'\n" |
| 4202 | "and retry with 'git restore --source=HEAD :/'\n" |
| 4203 | msgstr "" |
| 4204 | "Việc nhân bản thành công, nhưng checkout gặp lỗi.\n" |
| 4205 | "Kiểm tra xem cái gì đã được checkout bằng lệnh 'git status'\n" |
| 4206 | "và thử lại với lệnh 'git restore --source=HEAD :/'\n" |
| 4207 | |
| 4208 | msgid "remote did not send all necessary objects" |
| 4209 | msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết" |
| 4210 | |
| 4211 | #, c-format |
| 4212 | msgid "unable to update %s" |
| 4213 | msgstr "không thể cập nhật %s" |
| 4214 | |
| 4215 | msgid "failed to initialize sparse-checkout" |
| 4216 | msgstr "gặp lỗi khi khởi tạo sparse-checkout" |
| 4217 | |
| 4218 | msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout" |
| 4219 | msgstr "HEAD ở máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout" |
| 4220 | |
| 4221 | msgid "unable to checkout working tree" |
| 4222 | msgstr "không thể checkout cây làm việc" |
| 4223 | |
| 4224 | msgid "unable to write parameters to config file" |
| 4225 | msgstr "không thể ghi các tham số vào tập tin cấu hình" |
| 4226 | |
| 4227 | msgid "cannot repack to clean up" |
| 4228 | msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp" |
| 4229 | |
| 4230 | msgid "cannot unlink temporary alternates file" |
| 4231 | msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời" |
| 4232 | |
| 4233 | msgid "don't clone shallow repository" |
| 4234 | msgstr "đừng nhân bản từ kho nông" |
| 4235 | |
| 4236 | msgid "don't create a checkout" |
| 4237 | msgstr "không tạo một checkout" |
| 4238 | |
| 4239 | msgid "create a bare repository" |
| 4240 | msgstr "tạo kho bare" |
| 4241 | |
| 4242 | msgid "create a mirror repository (implies --bare)" |
| 4243 | msgstr "tạo kho bản sao (ngầm chỉ định --bare)" |
| 4244 | |
| 4245 | msgid "to clone from a local repository" |
| 4246 | msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ" |
| 4247 | |
| 4248 | msgid "don't use local hardlinks, always copy" |
| 4249 | msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép" |
| 4250 | |
| 4251 | msgid "setup as shared repository" |
| 4252 | msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ" |
| 4253 | |
| 4254 | msgid "pathspec" |
| 4255 | msgstr "đặc-tả-đường-dẫn" |
| 4256 | |
| 4257 | msgid "initialize submodules in the clone" |
| 4258 | msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao" |
| 4259 | |
| 4260 | msgid "number of submodules cloned in parallel" |
| 4261 | msgstr "số lượng mô-đun-con được nhân bản đồng thời" |
| 4262 | |
| 4263 | msgid "template-directory" |
| 4264 | msgstr "thư-mục-mẫu" |
| 4265 | |
| 4266 | msgid "directory from which templates will be used" |
| 4267 | msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng" |
| 4268 | |
| 4269 | msgid "reference repository" |
| 4270 | msgstr "kho tham chiếu" |
| 4271 | |
| 4272 | msgid "use --reference only while cloning" |
| 4273 | msgstr "chỉ dùng --reference khi nhân bản" |
| 4274 | |
| 4275 | msgid "name" |
| 4276 | msgstr "tên" |
| 4277 | |
| 4278 | msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream" |
| 4279 | msgstr "dùng <tên> thay cho 'origin' để theo dõi thượng nguồn" |
| 4280 | |
| 4281 | msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD" |
| 4282 | msgstr "checkout <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ" |
| 4283 | |
| 4284 | msgid "clone single revision <rev> and check out" |
| 4285 | msgstr "nhân bản chỉ lần cải biên <rev> and check out" |
| 4286 | |
| 4287 | msgid "path to git-upload-pack on the remote" |
| 4288 | msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ" |
| 4289 | |
| 4290 | msgid "depth" |
| 4291 | msgstr "độ-sâu" |
| 4292 | |
| 4293 | msgid "create a shallow clone of that depth" |
| 4294 | msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho" |
| 4295 | |
| 4296 | msgid "create a shallow clone since a specific time" |
| 4297 | msgstr "tạo bản sao không đầy đủ từ thời điểm đã cho" |
| 4298 | |
| 4299 | msgid "ref" |
| 4300 | msgstr "ref" |
| 4301 | |
| 4302 | msgid "deepen history of shallow clone, excluding ref" |
| 4303 | msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, loại trừ tham chiếu" |
| 4304 | |
| 4305 | msgid "clone only one branch, HEAD or --branch" |
| 4306 | msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch" |
| 4307 | |
| 4308 | msgid "clone tags, and make later fetches not to follow them" |
| 4309 | msgstr "nhân bản thẻ, và làm cho những lần lấy về sau không theo chúng nữa" |
| 4310 | |
| 4311 | msgid "any cloned submodules will be shallow" |
| 4312 | msgstr "mọi mô-đun-con nhân bản sẽ là shallow (nông)" |
| 4313 | |
| 4314 | msgid "gitdir" |
| 4315 | msgstr "gitdir" |
| 4316 | |
| 4317 | msgid "separate git dir from working tree" |
| 4318 | msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc" |
| 4319 | |
| 4320 | msgid "specify the reference format to use" |
| 4321 | msgstr "dùng định dạng tham chiếu nào cho các lần chuyển giao" |
| 4322 | |
| 4323 | msgid "key=value" |
| 4324 | msgstr "khóa=giá_trị" |
| 4325 | |
| 4326 | msgid "set config inside the new repository" |
| 4327 | msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới" |
| 4328 | |
| 4329 | msgid "server-specific" |
| 4330 | msgstr "đặc-tả-máy-phục-vụ" |
| 4331 | |
| 4332 | msgid "option to transmit" |
| 4333 | msgstr "tùy chọn để chuyển giao" |
| 4334 | |
| 4335 | msgid "apply partial clone filters to submodules" |
| 4336 | msgstr "áp dụng các bộ lọc nhân bản một phần cho mô-đun-con" |
| 4337 | |
| 4338 | msgid "any cloned submodules will use their remote-tracking branch" |
| 4339 | msgstr "mọi mô-đun-con được nhân bản sẽ dùng nhánh theo dõi máy chủ của chúng" |
| 4340 | |
| 4341 | msgid "initialize sparse-checkout file to include only files at root" |
| 4342 | msgstr "khởi tạo tập tin sparse-checkout để bao gồm chỉ các tập tin ở gốc" |
| 4343 | |
| 4344 | msgid "uri" |
| 4345 | msgstr "uri" |
| 4346 | |
| 4347 | msgid "a URI for downloading bundles before fetching from origin remote" |
| 4348 | msgstr "URI để tải xuống bundle trước khi lấy về từ máy chủ origin" |
| 4349 | |
| 4350 | msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]" |
| 4351 | msgstr "git clone [<các tùy chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]" |
| 4352 | |
| 4353 | msgid "Too many arguments." |
| 4354 | msgstr "Quá nhiều đối số." |
| 4355 | |
| 4356 | msgid "You must specify a repository to clone." |
| 4357 | msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để nhân bản." |
| 4358 | |
| 4359 | #, c-format |
| 4360 | msgid "unknown ref storage format '%s'" |
| 4361 | msgstr "Không hiểu định dạng lưu tham chiếu '%s'" |
| 4362 | |
| 4363 | #, c-format |
| 4364 | msgid "repository '%s' does not exist" |
| 4365 | msgstr "kho chứa '%s' chưa tồn tại" |
| 4366 | |
| 4367 | #, c-format |
| 4368 | msgid "depth %s is not a positive number" |
| 4369 | msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương" |
| 4370 | |
| 4371 | #, c-format |
| 4372 | msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory." |
| 4373 | msgstr "đường dẫn đích '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng." |
| 4374 | |
| 4375 | #, c-format |
| 4376 | msgid "repository path '%s' already exists and is not an empty directory." |
| 4377 | msgstr "" |
| 4378 | "đường dẫn kho chứa '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng." |
| 4379 | |
| 4380 | #, c-format |
| 4381 | msgid "working tree '%s' already exists." |
| 4382 | msgstr "cây làm việc '%s' đã sẵn tồn tại rồi." |
| 4383 | |
| 4384 | #, c-format |
| 4385 | msgid "could not create leading directories of '%s'" |
| 4386 | msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của '%s'" |
| 4387 | |
| 4388 | #, c-format |
| 4389 | msgid "could not create work tree dir '%s'" |
| 4390 | msgstr "không thể tạo cây làm việc dir '%s'" |
| 4391 | |
| 4392 | #, c-format |
| 4393 | msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n" |
| 4394 | msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare '%s'...\n" |
| 4395 | |
| 4396 | #, c-format |
| 4397 | msgid "Cloning into '%s'...\n" |
| 4398 | msgstr "Đang nhân bản thành '%s'...\n" |
| 4399 | |
| 4400 | msgid "" |
| 4401 | "clone --recursive is not compatible with both --reference and --reference-if-" |
| 4402 | "able" |
| 4403 | msgstr "" |
| 4404 | "nhân bản --recursive không tương thích với cả hai --reference và --reference-" |
| 4405 | "if-able" |
| 4406 | |
| 4407 | #, c-format |
| 4408 | msgid "'%s' is not a valid remote name" |
| 4409 | msgstr "'%s' không phải tên máy chủ hợp lệ" |
| 4410 | |
| 4411 | msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead." |
| 4412 | msgstr "" |
| 4413 | "--depth bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế." |
| 4414 | |
| 4415 | msgid "--shallow-since is ignored in local clones; use file:// instead." |
| 4416 | msgstr "" |
| 4417 | "--shallow-since bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay " |
| 4418 | "thế." |
| 4419 | |
| 4420 | msgid "--shallow-exclude is ignored in local clones; use file:// instead." |
| 4421 | msgstr "" |
| 4422 | "--shallow-exclude bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay " |
| 4423 | "thế." |
| 4424 | |
| 4425 | msgid "--filter is ignored in local clones; use file:// instead." |
| 4426 | msgstr "" |
| 4427 | "--filter bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế." |
| 4428 | |
| 4429 | msgid "source repository is shallow, reject to clone." |
| 4430 | msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ từ chối nhân bản." |
| 4431 | |
| 4432 | msgid "source repository is shallow, ignoring --local" |
| 4433 | msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local" |
| 4434 | |
| 4435 | msgid "--local is ignored" |
| 4436 | msgstr "--local bị bỏ qua" |
| 4437 | |
| 4438 | msgid "cannot clone from filtered bundle" |
| 4439 | msgstr "không thể nhân bản từ bundle được lọc ra" |
| 4440 | |
| 4441 | msgid "failed to initialize the repo, skipping bundle URI" |
| 4442 | msgstr "khởi tạo kho chứa thất bại, đang bỏ qua URI bundle" |
| 4443 | |
| 4444 | #, c-format |
| 4445 | msgid "failed to fetch objects from bundle URI '%s'" |
| 4446 | msgstr "lấy về đối tượng từ URI bundle '%s' thất bại" |
| 4447 | |
| 4448 | msgid "failed to fetch advertised bundles" |
| 4449 | msgstr "lấy về bundle thất bại" |
| 4450 | |
| 4451 | msgid "remote transport reported error" |
| 4452 | msgstr "trình vận chuyển đã báo lỗi" |
| 4453 | |
| 4454 | #, c-format |
| 4455 | msgid "Remote branch %s not found in upstream %s" |
| 4456 | msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s" |
| 4457 | |
| 4458 | #, c-format |
| 4459 | msgid "Remote revision %s not found in upstream %s" |
| 4460 | msgstr "Lần cải biên %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s" |
| 4461 | |
| 4462 | msgid "You appear to have cloned an empty repository." |
| 4463 | msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng." |
| 4464 | |
| 4465 | msgid "git column [<options>]" |
| 4466 | msgstr "git column [<các tùy chọn>]" |
| 4467 | |
| 4468 | msgid "lookup config vars" |
| 4469 | msgstr "tìm kiếm biến cấu hình" |
| 4470 | |
| 4471 | msgid "layout to use" |
| 4472 | msgstr "bố cục để dùng" |
| 4473 | |
| 4474 | msgid "maximum width" |
| 4475 | msgstr "độ rộng tối đa" |
| 4476 | |
| 4477 | msgid "padding space on left border" |
| 4478 | msgstr "chèn thêm khoảng trống vào bên trái" |
| 4479 | |
| 4480 | msgid "padding space on right border" |
| 4481 | msgstr "chèn thêm khoảng trắng vào bên phải" |
| 4482 | |
| 4483 | msgid "padding space between columns" |
| 4484 | msgstr "chèn thêm khoảng trắng giữa các cột" |
| 4485 | |
| 4486 | #, c-format |
| 4487 | msgid "%s must be non-negative" |
| 4488 | msgstr "%s phải không âm" |
| 4489 | |
| 4490 | msgid "--command must be the first argument" |
| 4491 | msgstr "--command phải là đối số đầu tiên" |
| 4492 | |
| 4493 | msgid "" |
| 4494 | "git commit-graph verify [--object-dir <dir>] [--shallow] [--[no-]progress]" |
| 4495 | msgstr "" |
| 4496 | "git commit-graph verify [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--shallow] [--" |
| 4497 | "[no-]progress]" |
| 4498 | |
| 4499 | msgid "" |
| 4500 | "git commit-graph write [--object-dir <dir>] [--append]\n" |
| 4501 | " [--split[=<strategy>]] [--reachable | --stdin-packs | " |
| 4502 | "--stdin-commits]\n" |
| 4503 | " [--changed-paths] [--[no-]max-new-filters <n>] [--" |
| 4504 | "[no-]progress]\n" |
| 4505 | " <split-options>" |
| 4506 | msgstr "" |
| 4507 | "git commit-graph write [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--append]\n" |
| 4508 | " [--split[=<chiến lược>]] [--reachable | --stdin-packs " |
| 4509 | "| --stdin-commits]\n" |
| 4510 | " [--changed-paths] [--[no-]max-new-filters <n>] [--" |
| 4511 | "[no-]progress]\n" |
| 4512 | " <các tùy chọn chia tách>" |
| 4513 | |
| 4514 | msgid "dir" |
| 4515 | msgstr "thư mục" |
| 4516 | |
| 4517 | msgid "the object directory to store the graph" |
| 4518 | msgstr "thư mục đối tượng để lưu đồ thị" |
| 4519 | |
| 4520 | msgid "if the commit-graph is split, only verify the tip file" |
| 4521 | msgstr "nếu đồ-thị-chuyển-giao bị chia cắt, thì chỉ xác minh tập tin đỉnh" |
| 4522 | |
| 4523 | #, c-format |
| 4524 | msgid "Could not open commit-graph '%s'" |
| 4525 | msgstr "Không thể mở đồ thị chuyển giao '%s'" |
| 4526 | |
| 4527 | #, c-format |
| 4528 | msgid "could not open commit-graph chain '%s'" |
| 4529 | msgstr "Không thể mở dãy đồ thị chuyển giao '%s'" |
| 4530 | |
| 4531 | #, c-format |
| 4532 | msgid "unrecognized --split argument, %s" |
| 4533 | msgstr "đối số --split không được thừa nhận, %s" |
| 4534 | |
| 4535 | #, c-format |
| 4536 | msgid "unexpected non-hex object ID: %s" |
| 4537 | msgstr "nhận được ID đối tượng không phải dạng hex bất thường %s" |
| 4538 | |
| 4539 | #, c-format |
| 4540 | msgid "invalid object: %s" |
| 4541 | msgstr "đối tượng không hợp lệ: %s" |
| 4542 | |
| 4543 | #, c-format |
| 4544 | msgid "option `%s' expects a numerical value" |
| 4545 | msgstr "tùy chọn '%s' cần một giá trị bằng số" |
| 4546 | |
| 4547 | msgid "start walk at all refs" |
| 4548 | msgstr "bắt đầu di chuyển tại mọi tham chiếu" |
| 4549 | |
| 4550 | msgid "scan pack-indexes listed by stdin for commits" |
| 4551 | msgstr "quét dó các chỉ mục gói được liệt kê bởi stdin cho các lần chuyển giao" |
| 4552 | |
| 4553 | msgid "start walk at commits listed by stdin" |
| 4554 | msgstr "bắt đầu di chuyển tại các lần chuyển giao được liệt kê bởi stdin" |
| 4555 | |
| 4556 | msgid "include all commits already in the commit-graph file" |
| 4557 | msgstr "bao gồm mọi lần chuyển giao đã sẵn có trong tập tin đồ-thị-chuyển-giao" |
| 4558 | |
| 4559 | msgid "enable computation for changed paths" |
| 4560 | msgstr "cho phép tính toán các đường dẫn đã bị thay đổi" |
| 4561 | |
| 4562 | msgid "allow writing an incremental commit-graph file" |
| 4563 | msgstr "cho phép ghi một tập tin đồ họa các lần chuyển giao lớn lên" |
| 4564 | |
| 4565 | msgid "maximum number of commits in a non-base split commit-graph" |
| 4566 | msgstr "" |
| 4567 | "số lượng tối đa của các lần chuyển giao trong một đồ-thị-chuyển-giao chia " |
| 4568 | "cắt không-cơ-sở" |
| 4569 | |
| 4570 | msgid "maximum ratio between two levels of a split commit-graph" |
| 4571 | msgstr "tỉ lệ tối đa giữa hai mức của một đồ-thị-chuyển-giao chia cắt" |
| 4572 | |
| 4573 | msgid "only expire files older than a given date-time" |
| 4574 | msgstr "chỉ làm hết hạn các tập tin khi nó cũ hơn khoảng <thời gian> đưa ra" |
| 4575 | |
| 4576 | msgid "maximum number of changed-path Bloom filters to compute" |
| 4577 | msgstr "số tối đa các bộ lọc các đường dẫn thay đổi Bloom để tính toán" |
| 4578 | |
| 4579 | msgid "use at most one of --reachable, --stdin-commits, or --stdin-packs" |
| 4580 | msgstr "" |
| 4581 | "không thể sử dụng hơn một --reachable, --stdin-commits, hay --stdin-packs" |
| 4582 | |
| 4583 | msgid "Collecting commits from input" |
| 4584 | msgstr "Sưu tập các lần chuyển giao từ đầu vào" |
| 4585 | |
| 4586 | msgid "git commit-tree <tree> [(-p <parent>)...]" |
| 4587 | msgstr "git commit-tree <cây> [(-p <cha>)...]" |
| 4588 | |
| 4589 | msgid "" |
| 4590 | "git commit-tree [(-p <parent>)...] [-S[<keyid>]] [(-m <message>)...]\n" |
| 4591 | " [(-F <file>)...] <tree>" |
| 4592 | msgstr "" |
| 4593 | "git commit-tree [(-p <cha>)...] [-S[<keyid>]] [(-m <ghi chú>)...]\n" |
| 4594 | " [(-F <tập tin>)...] <cây>" |
| 4595 | |
| 4596 | #, c-format |
| 4597 | msgid "duplicate parent %s ignored" |
| 4598 | msgstr "cha mẹ bị trùng lặp %s đã bị bỏ qua" |
| 4599 | |
| 4600 | #, c-format |
| 4601 | msgid "not a valid object name %s" |
| 4602 | msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ '%s'" |
| 4603 | |
| 4604 | #, c-format |
| 4605 | msgid "git commit-tree: failed to read '%s'" |
| 4606 | msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc '%s'" |
| 4607 | |
| 4608 | #, c-format |
| 4609 | msgid "git commit-tree: failed to close '%s'" |
| 4610 | msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đóng '%s'" |
| 4611 | |
| 4612 | msgid "parent" |
| 4613 | msgstr "cha-mẹ" |
| 4614 | |
| 4615 | msgid "id of a parent commit object" |
| 4616 | msgstr "mã số của đối tượng chuyển giao cha mẹ" |
| 4617 | |
| 4618 | msgid "message" |
| 4619 | msgstr "chú thích" |
| 4620 | |
| 4621 | msgid "commit message" |
| 4622 | msgstr "chú thích của lần chuyển giao" |
| 4623 | |
| 4624 | msgid "read commit log message from file" |
| 4625 | msgstr "đọc chú thích nhật ký lần chuyển giao từ tập tin" |
| 4626 | |
| 4627 | msgid "GPG sign commit" |
| 4628 | msgstr "Ký lần chuyển giao dùng GPG" |
| 4629 | |
| 4630 | msgid "must give exactly one tree" |
| 4631 | msgstr "phải đưa ra chính xác một cây" |
| 4632 | |
| 4633 | msgid "git commit-tree: failed to read" |
| 4634 | msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc" |
| 4635 | |
| 4636 | msgid "" |
| 4637 | "git commit [-a | --interactive | --patch] [-s] [-v] [-u[<mode>]] [--amend]\n" |
| 4638 | " [--dry-run] [(-c | -C | --squash) <commit> | --fixup [(amend|" |
| 4639 | "reword):]<commit>]\n" |
| 4640 | " [-F <file> | -m <msg>] [--reset-author] [--allow-empty]\n" |
| 4641 | " [--allow-empty-message] [--no-verify] [-e] [--author=<author>]\n" |
| 4642 | " [--date=<date>] [--cleanup=<mode>] [--[no-]status]\n" |
| 4643 | " [-i | -o] [--pathspec-from-file=<file> [--pathspec-file-nul]]\n" |
| 4644 | " [(--trailer <token>[(=|:)<value>])...] [-S[<keyid>]]\n" |
| 4645 | " [--] [<pathspec>...]" |
| 4646 | msgstr "" |
| 4647 | "git commit [-a | --interactive | --patch] [-s] [-v] [-u<chế-độ>] [--amend]\n" |
| 4648 | " [--dry-run] [(-c | -C | --squash) <lần chuyển giao> | --fixup " |
| 4649 | "[(amend|reword):]<lần chuyển giao>)]\n" |
| 4650 | " [-F <tập tin> | -m <ghi chú>] [--reset-author] [--allow-empty]\n" |
| 4651 | " [--allow-empty-message] [--no-verify] [-e] [--author=<tác giả>]\n" |
| 4652 | " [--date=<ngày tháng>] [--cleanup=<chế-độ>] [--[no-]status]\n" |
| 4653 | " [-i | -o] [--pathspec-from-file=<tập-tin> [--pathspec-file-nul]]\n" |
| 4654 | " [(--trailer <thẻ>[(=|:)<giá-trị>])...] [-S[<keyid>]]\n" |
| 4655 | " [--] [<pathspec>...]" |
| 4656 | |
| 4657 | msgid "git status [<options>] [--] [<pathspec>...]" |
| 4658 | msgstr "git status [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>..." |
| 4659 | |
| 4660 | msgid "" |
| 4661 | "You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n" |
| 4662 | "it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n" |
| 4663 | "remove the commit entirely with \"git reset HEAD^\".\n" |
| 4664 | msgstr "" |
| 4665 | "Bạn đã yêu cầu amend ('tu bổ') lần chuyển giao gần nhất, nhưng làm vậy\n" |
| 4666 | "sẽ làm cho nó trở nên rỗng. Bạn có thể lặp lại lệnh với --allow-empty,\n" |
| 4667 | "hoặc là bạn gỡ bỏ lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n" |
| 4668 | "\"git reset HEAD^\".\n" |
| 4669 | |
| 4670 | msgid "" |
| 4671 | "The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n" |
| 4672 | "If you wish to commit it anyway, use:\n" |
| 4673 | "\n" |
| 4674 | " git commit --allow-empty\n" |
| 4675 | "\n" |
| 4676 | msgstr "" |
| 4677 | "Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là do giải quyết xung đột.\n" |
| 4678 | "Nếu bạn vẫn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, hãy dùng:\n" |
| 4679 | "\n" |
| 4680 | " git commit --allow-empty\n" |
| 4681 | "\n" |
| 4682 | |
| 4683 | msgid "Otherwise, please use 'git rebase --skip'\n" |
| 4684 | msgstr "Nếu không thì dùng lệnh \"git rebase --skip\"\n" |
| 4685 | |
| 4686 | msgid "Otherwise, please use 'git cherry-pick --skip'\n" |
| 4687 | msgstr "Nếu không thì dùng lệnh \"git cherry-pick --skip\"\n" |
| 4688 | |
| 4689 | msgid "" |
| 4690 | "and then use:\n" |
| 4691 | "\n" |
| 4692 | " git cherry-pick --continue\n" |
| 4693 | "\n" |
| 4694 | "to resume cherry-picking the remaining commits.\n" |
| 4695 | "If you wish to skip this commit, use:\n" |
| 4696 | "\n" |
| 4697 | " git cherry-pick --skip\n" |
| 4698 | "\n" |
| 4699 | msgstr "" |
| 4700 | "và sau đó dùng:\n" |
| 4701 | "\n" |
| 4702 | " git cherry-pick --continue\n" |
| 4703 | "\n" |
| 4704 | "để lại tiếp tục cherry-pick các lần chuyển giao còn lại.\n" |
| 4705 | "Nếu bạn muốn bỏ qua lần chuyển giao này thì dùng:\n" |
| 4706 | "\n" |
| 4707 | " git cherry-pick --skip\n" |
| 4708 | "\n" |
| 4709 | |
| 4710 | msgid "updating files failed" |
| 4711 | msgstr "cập nhật tập tin gặp lỗi" |
| 4712 | |
| 4713 | msgid "failed to unpack HEAD tree object" |
| 4714 | msgstr "gặp lỗi khi giải nén đối tượng cây HEAD" |
| 4715 | |
| 4716 | msgid "No paths with --include/--only does not make sense." |
| 4717 | msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý." |
| 4718 | |
| 4719 | msgid "unable to create temporary index" |
| 4720 | msgstr "không thể tạo chỉ mục tạm thời" |
| 4721 | |
| 4722 | msgid "interactive add failed" |
| 4723 | msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương" |
| 4724 | |
| 4725 | msgid "unable to update temporary index" |
| 4726 | msgstr "không thể cập nhật chỉ mục tạm thời" |
| 4727 | |
| 4728 | msgid "Failed to update main cache tree" |
| 4729 | msgstr "Gặp lỗi khi cập nhật cây bộ nhớ đệm" |
| 4730 | |
| 4731 | msgid "cannot do a partial commit during a merge." |
| 4732 | msgstr "" |
| 4733 | "không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn." |
| 4734 | |
| 4735 | msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick." |
| 4736 | msgstr "" |
| 4737 | "không thể thực hiện việc chuyển giao bộ phận trong khi đang cherry-pick." |
| 4738 | |
| 4739 | msgid "cannot do a partial commit during a rebase." |
| 4740 | msgstr "" |
| 4741 | "không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang thực hiện cải tổ." |
| 4742 | |
| 4743 | msgid "cannot read the index" |
| 4744 | msgstr "không đọc được chỉ mục" |
| 4745 | |
| 4746 | msgid "unable to write temporary index file" |
| 4747 | msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục tạm thời" |
| 4748 | |
| 4749 | #, c-format |
| 4750 | msgid "commit '%s' lacks author header" |
| 4751 | msgstr "lần chuyển giao '%s' thiếu phần tác giả ở đầu" |
| 4752 | |
| 4753 | #, c-format |
| 4754 | msgid "commit '%s' has malformed author line" |
| 4755 | msgstr "lần chuyển giao '%s' có phần tác giả ở đầu dị dạng" |
| 4756 | |
| 4757 | msgid "malformed --author parameter" |
| 4758 | msgstr "đối số cho --author bị sai quy cách" |
| 4759 | |
| 4760 | #, c-format |
| 4761 | msgid "invalid date format: %s" |
| 4762 | msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s" |
| 4763 | |
| 4764 | msgid "" |
| 4765 | "unable to select a comment character that is not used\n" |
| 4766 | "in the current commit message" |
| 4767 | msgstr "" |
| 4768 | "không thể chọn một ký tự ghi chú cái mà không được dùng\n" |
| 4769 | "trong phần ghi chú hiện tại" |
| 4770 | |
| 4771 | #, c-format |
| 4772 | msgid "could not lookup commit '%s'" |
| 4773 | msgstr "không thể tìm kiếm lần chuyển giao '%s'" |
| 4774 | |
| 4775 | #, c-format |
| 4776 | msgid "(reading log message from standard input)\n" |
| 4777 | msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ stdin)\n" |
| 4778 | |
| 4779 | msgid "could not read log from standard input" |
| 4780 | msgstr "không thể đọc nhật ký từ stdin" |
| 4781 | |
| 4782 | #, c-format |
| 4783 | msgid "could not read log file '%s'" |
| 4784 | msgstr "không đọc được tập nhật ký '%s'" |
| 4785 | |
| 4786 | #, c-format |
| 4787 | msgid "options '%s' and '%s:%s' cannot be used together" |
| 4788 | msgstr "tùy chọn '%s', và '%s:%s' không thể dùng cùng nhau" |
| 4789 | |
| 4790 | msgid "could not read SQUASH_MSG" |
| 4791 | msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG" |
| 4792 | |
| 4793 | msgid "could not read MERGE_MSG" |
| 4794 | msgstr "không thể đọc MERGE_MSG" |
| 4795 | |
| 4796 | #, c-format |
| 4797 | msgid "could not open '%s'" |
| 4798 | msgstr "không thể mở '%s'" |
| 4799 | |
| 4800 | msgid "could not write commit template" |
| 4801 | msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao" |
| 4802 | |
| 4803 | #, c-format |
| 4804 | msgid "" |
| 4805 | "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n" |
| 4806 | "with '%s' will be ignored.\n" |
| 4807 | msgstr "" |
| 4808 | "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những\n" |
| 4809 | "dòng được bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua.\n" |
| 4810 | |
| 4811 | #, c-format |
| 4812 | msgid "" |
| 4813 | "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n" |
| 4814 | "with '%s' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n" |
| 4815 | msgstr "" |
| 4816 | "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng " |
| 4817 | "được\n" |
| 4818 | "bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần " |
| 4819 | "chuyển giao.\n" |
| 4820 | |
| 4821 | #, c-format |
| 4822 | msgid "" |
| 4823 | "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n" |
| 4824 | "with '%s' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n" |
| 4825 | msgstr "" |
| 4826 | "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng " |
| 4827 | "được\n" |
| 4828 | "bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n" |
| 4829 | |
| 4830 | #, c-format |
| 4831 | msgid "" |
| 4832 | "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n" |
| 4833 | "with '%s' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n" |
| 4834 | "An empty message aborts the commit.\n" |
| 4835 | msgstr "" |
| 4836 | "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng " |
| 4837 | "được\n" |
| 4838 | "bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n" |
| 4839 | "Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n" |
| 4840 | |
| 4841 | msgid "" |
| 4842 | "\n" |
| 4843 | "It looks like you may be committing a merge.\n" |
| 4844 | "If this is not correct, please run\n" |
| 4845 | "\tgit update-ref -d MERGE_HEAD\n" |
| 4846 | "and try again.\n" |
| 4847 | msgstr "" |
| 4848 | "\n" |
| 4849 | "Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần hòa trộn.\n" |
| 4850 | "Nếu không phải vậy, xin hãy chạy\n" |
| 4851 | "\tgit update-ref -d MERGE_HEAD\n" |
| 4852 | "và thử lại.\n" |
| 4853 | |
| 4854 | msgid "" |
| 4855 | "\n" |
| 4856 | "It looks like you may be committing a cherry-pick.\n" |
| 4857 | "If this is not correct, please run\n" |
| 4858 | "\tgit update-ref -d CHERRY_PICK_HEAD\n" |
| 4859 | "and try again.\n" |
| 4860 | msgstr "" |
| 4861 | "\n" |
| 4862 | "Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần cherry-pick.\n" |
| 4863 | "Nếu không phải vậy, xin hãy chạy\n" |
| 4864 | "\tgit update-ref -d CHERRY_PICK_HEAD\n" |
| 4865 | "và thử lại.\n" |
| 4866 | |
| 4867 | #, c-format |
| 4868 | msgid "%sAuthor: %.*s <%.*s>" |
| 4869 | msgstr "%sTác giả: %.*s <%.*s>" |
| 4870 | |
| 4871 | #, c-format |
| 4872 | msgid "%sDate: %s" |
| 4873 | msgstr "%sNgày tháng: %s" |
| 4874 | |
| 4875 | #, c-format |
| 4876 | msgid "%sCommitter: %.*s <%.*s>" |
| 4877 | msgstr "%sNgười chuyển giao: %.*s <%.*s>" |
| 4878 | |
| 4879 | msgid "Cannot read index" |
| 4880 | msgstr "Không đọc được chỉ mục" |
| 4881 | |
| 4882 | msgid "unable to pass trailers to --trailers" |
| 4883 | msgstr "không thể chuyển phần đuôi cho '--trailers'" |
| 4884 | |
| 4885 | msgid "Error building trees" |
| 4886 | msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây" |
| 4887 | |
| 4888 | #, c-format |
| 4889 | msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n" |
| 4890 | msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n" |
| 4891 | |
| 4892 | #, c-format |
| 4893 | msgid "--author '%s' is not 'Name <email>' and matches no existing author" |
| 4894 | msgstr "" |
| 4895 | "--author '%s' không phải là 'Họ-và-tên <email>' và không khớp bất kỳ tác giả " |
| 4896 | "nào sẵn có" |
| 4897 | |
| 4898 | #, c-format |
| 4899 | msgid "Invalid ignored mode '%s'" |
| 4900 | msgstr "Chế độ bỏ qua không hợp lệ '%s'" |
| 4901 | |
| 4902 | #, c-format |
| 4903 | msgid "Invalid untracked files mode '%s'" |
| 4904 | msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ '%s'" |
| 4905 | |
| 4906 | msgid "You are in the middle of a merge -- cannot reword." |
| 4907 | msgstr "" |
| 4908 | "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc 'reword'." |
| 4909 | |
| 4910 | msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot reword." |
| 4911 | msgstr "" |
| 4912 | "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc " |
| 4913 | "'reword'." |
| 4914 | |
| 4915 | #, c-format |
| 4916 | msgid "reword option of '%s' and path '%s' cannot be used together" |
| 4917 | msgstr "" |
| 4918 | "không thể tổ hợp tùy chọn \"reword\" của '%s' với đường dẫn '%s' cùng nhau" |
| 4919 | |
| 4920 | #, c-format |
| 4921 | msgid "reword option of '%s' and '%s' cannot be used together" |
| 4922 | msgstr "không thể tổ hợp tùy chọn \"reword\" của '%s' với '%s' cùng nhau" |
| 4923 | |
| 4924 | msgid "You have nothing to amend." |
| 4925 | msgstr "Không có gì để 'tu bổ' cả." |
| 4926 | |
| 4927 | msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend." |
| 4928 | msgstr "" |
| 4929 | "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc 'tu bổ'." |
| 4930 | |
| 4931 | msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend." |
| 4932 | msgstr "" |
| 4933 | "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc 'tu " |
| 4934 | "bổ'." |
| 4935 | |
| 4936 | msgid "You are in the middle of a rebase -- cannot amend." |
| 4937 | msgstr "" |
| 4938 | "Bạn đang ở giữa của quá trình cải tổ -- nên không thể thực hiện việc 'tu bổ'." |
| 4939 | |
| 4940 | msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend." |
| 4941 | msgstr "" |
| 4942 | "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend." |
| 4943 | |
| 4944 | #, c-format |
| 4945 | msgid "unknown option: --fixup=%s:%s" |
| 4946 | msgstr "không hiểu tùy chọn: --fixup=%s:%s" |
| 4947 | |
| 4948 | #, c-format |
| 4949 | msgid "paths '%s ...' with -a does not make sense" |
| 4950 | msgstr "các đường dẫn '%s ...' với tùy chọn -a không hợp lý" |
| 4951 | |
| 4952 | msgid "show status concisely" |
| 4953 | msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng tóm lược" |
| 4954 | |
| 4955 | msgid "show branch information" |
| 4956 | msgstr "hiển thị thông tin nhánh" |
| 4957 | |
| 4958 | msgid "show stash information" |
| 4959 | msgstr "hiển thị thông tin về tạm cất" |
| 4960 | |
| 4961 | msgid "compute full ahead/behind values" |
| 4962 | msgstr "tính đầy đủ giá trị dẫn trước/sau" |
| 4963 | |
| 4964 | msgid "version" |
| 4965 | msgstr "phiên bản" |
| 4966 | |
| 4967 | msgid "machine-readable output" |
| 4968 | msgstr "xuất ra dạng máy-có-thể-đọc" |
| 4969 | |
| 4970 | msgid "show status in long format (default)" |
| 4971 | msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)" |
| 4972 | |
| 4973 | msgid "terminate entries with NUL" |
| 4974 | msgstr "kết thúc các mục bằng NUL" |
| 4975 | |
| 4976 | msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)" |
| 4977 | msgstr "" |
| 4978 | "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, " |
| 4979 | "normal, no. (Mặc định: all)" |
| 4980 | |
| 4981 | msgid "" |
| 4982 | "show ignored files, optional modes: traditional, matching, no. (Default: " |
| 4983 | "traditional)" |
| 4984 | msgstr "" |
| 4985 | "hiển thị các tập tin bị bỏ qua, các chế độ tùy chọn: traditional, matching, " |
| 4986 | "no. (Mặc định: traditional)" |
| 4987 | |
| 4988 | msgid "when" |
| 4989 | msgstr "khi" |
| 4990 | |
| 4991 | msgid "" |
| 4992 | "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. " |
| 4993 | "(Default: all)" |
| 4994 | msgstr "" |
| 4995 | "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. " |
| 4996 | "(Mặc định: all)" |
| 4997 | |
| 4998 | msgid "list untracked files in columns" |
| 4999 | msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột" |
| 5000 |
Showing first 5,000 of 24,967 lines.
View raw