Raw
Large file — syntax highlighting disabled.
1 # Vietnamese translation for GIT-CORE.
2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # https://raw.githubusercontent.com/git-l10n/git-po/pot/main/po/git.pot
5 # ---
6 # Copyright (C) 2012-2022, Translation Project, Vietnamese Team <http://translationproject.org/team/vi.html>
7 # Copyright (C) 2024-2025, Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>
8 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
9 # Đoàn Trần Công Danh <congdanhqx@gmail.com>, 2020.
10 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2022.
11 # Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>, 2024-2025.
12 # ---
13 # BẢNG THUẬT NGỮ / TERMINOLOGY
14 # Updated: 2025-11-15, git 2.52
15 #
16 # Ghi chú:
17 # - Bảng thuật ngữ này chưa hoàn thiện.
18 # - Tuỳ vào ngữ cảnh, bản dịch có thể thay đổi cho phù hợp.
19 #
20 # CÁCH VIẾT TẮT
21 # n. = danh từ
22 # v. = động từ
23 # a. = tính từ
24 #
25 # +------------------------------------------------------------------+
26 # | Thuật ngữ / Term | Bản dịch / Translation |
27 # +------------------------------------------------------------------+
28 # | file | tập tin |
29 # | folder | thư mục |
30 # | path | đường dẫn |
31 # | error | lỗi |
32 # | fatal / fatal error | lỗi nghiêm trọng |
33 # | warning | cảnh báo |
34 # | (v.) commit | chuyển giao |
35 # | (n.) commit | lần chuyển giao |
36 # | (n.) branch | nhánh |
37 # | (v.) branch | tạo nhánh |
38 # | (n.) log | nhật ký |
39 # | (v.) log | ghi lại |
40 # | (n.) ref/refs | tham chiếu |
41 # | hunk | khúc |
42 # | index | chỉ mục |
43 # | (n.) stage | vùng chờ |
44 # | (v.) stage <...> | đưa <...> vào vùng chờ |
45 # | (v.) unstage <...> | bỏ <...> ra khỏi vùng chờ |
46 # | revert | hoàn nguyên |
47 # | add | thêm |
48 # | restore | phục hồi |
49 # | (n./v.) change | thay đổi |
50 # | (v.) update | cập nhật |
51 # | (v.) track | theo dõi |
52 # | (v.) untrack | bỏ theo dõi |
53 # | (a.) tracked | được theo dõi |
54 # | (a.) untracked | không được theo dõi |
55 # | (v.) parse | hiểu cú pháp |
56 # | (n.) output | đầu ra, kết quả |
57 # | (v.) output | in ra, xuất ra |
58 # | (v.) merge | hoà trộn |
59 # | (v.) rebase | cải tổ |
60 # | (v.) squash | squash |
61 # | (v.) amend | tu bổ |
62 # | (n.) revision | cải biên |
63 # | (n.) repo/repository | kho chứa |
64 # | (n.) tag | thẻ |
65 # | (v.) tag | tạo thẻ |
66 # | | |
67 # | ... TODO ... | |
68 # +------------------------------------------------------------------+
69 msgid ""
70 msgstr ""
71 "Project-Id-Version: git 2.52\n"
72 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
73 "POT-Creation-Date: 2025-11-06 23:58+0000\n"
74 "PO-Revision-Date: 2025-11-15 11:38+0700\n"
75 "Last-Translator: Vũ Tiến Hưng <newcomerminecraft@gmail.com>\n"
76 "Language-Team: Vietnamese <https://github.com/Nekosha/git-po>\n"
77 "Language: vi\n"
78 "MIME-Version: 1.0\n"
79 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
80 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
81 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
82
83 #, c-format
84 msgid "%s cannot be negative"
85 msgstr "%s phải không âm"
86
87 #, c-format
88 msgid "Huh (%s)?"
89 msgstr "Hả (%s)?"
90
91 msgid "could not read index"
92 msgstr "không thể đọc chỉ mục"
93
94 msgid "binary"
95 msgstr "nhị phân"
96
97 msgid "nothing"
98 msgstr "không có gì"
99
100 msgid "unchanged"
101 msgstr "không thay đổi"
102
103 msgid "Update"
104 msgstr "Cập nhật"
105
106 #, c-format
107 msgid "could not stage '%s'"
108 msgstr "không thể đưa '%s' vào vùng chờ"
109
110 msgid "could not write index"
111 msgstr "không thể ghi chỉ mục"
112
113 #, c-format
114 msgid "updated %d path\n"
115 msgid_plural "updated %d paths\n"
116 msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
117
118 #, c-format
119 msgid "note: %s is untracked now.\n"
120 msgstr "chú ý: đã bỏ theo dõi %s.\n"
121
122 #, c-format
123 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
124 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'"
125
126 msgid "Revert"
127 msgstr "Hoàn nguyên"
128
129 msgid "Could not parse HEAD^{tree}"
130 msgstr "Không hiểu cú pháp HEAD^{tree}"
131
132 #, c-format
133 msgid "reverted %d path\n"
134 msgid_plural "reverted %d paths\n"
135 msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n"
136
137 #, c-format
138 msgid "No untracked files.\n"
139 msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n"
140
141 msgid "Add untracked"
142 msgstr "Thêm các tập tin chưa được theo dõi"
143
144 #, c-format
145 msgid "added %d path\n"
146 msgid_plural "added %d paths\n"
147 msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
148
149 #, c-format
150 msgid "ignoring unmerged: %s"
151 msgstr "bỏ qua những tập tin chưa hòa trộn: %s"
152
153 #, c-format
154 msgid "Only binary files changed.\n"
155 msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân thay đổi.\n"
156
157 #, c-format
158 msgid "No changes.\n"
159 msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
160
161 msgid "Patch update"
162 msgstr "Cập nhật bản vá"
163
164 msgid "Review diff"
165 msgstr "Xem xét lại thay đổi"
166
167 msgid "show paths with changes"
168 msgstr "hiển thị các đường dẫn có thay đổi"
169
170 msgid "add working tree state to the staged set of changes"
171 msgstr ""
172 "thêm trạng thái cây làm việc vào tập hợp các thay đổi đã được đưa lên bệ "
173 "phóng"
174
175 msgid "revert staged set of changes back to the HEAD version"
176 msgstr ""
177 "hoàn nguyên lại tập hợp các thay đổi đã được đưa vào vùng chờ trở lại phiên "
178 "bản HEAD"
179
180 msgid "pick hunks and update selectively"
181 msgstr "chọn các khúc và cập nhật có lựa chọn"
182
183 msgid "view diff between HEAD and index"
184 msgstr "xem khác biệt giữa HEAD và chỉ mục"
185
186 msgid "add contents of untracked files to the staged set of changes"
187 msgstr ""
188 "thêm nội dung của các tập tin chưa được theo dõi vào tập hợp các thay đổi đã "
189 "được đưa vào vùng chờ"
190
191 msgid "Prompt help:"
192 msgstr "Trợ giúp về nhắc:"
193
194 msgid "select a single item"
195 msgstr "chọn một mục đơn"
196
197 msgid "select a range of items"
198 msgstr "chọn một vùng các mục"
199
200 msgid "select multiple ranges"
201 msgstr "chọn nhiều vùng"
202
203 msgid "select item based on unique prefix"
204 msgstr "chọn mục dựa trên tiền tố độc nhất"
205
206 msgid "unselect specified items"
207 msgstr "bỏ chọn các mục đã cho"
208
209 msgid "choose all items"
210 msgstr "chọn tất cả các mục"
211
212 msgid "(empty) finish selecting"
213 msgstr "(để trống) hoàn tất chọn lựa"
214
215 msgid "select a numbered item"
216 msgstr "lựa chọn mục bằng số"
217
218 msgid "(empty) select nothing"
219 msgstr "(để trống) không chọn gì"
220
221 msgid "*** Commands ***"
222 msgstr "*** Lệnh ***"
223
224 msgid "What now"
225 msgstr "Giờ thì sao"
226
227 msgid "staged"
228 msgstr "đã đưa vào vùng chờ"
229
230 msgid "unstaged"
231 msgstr "chưa đưa vào vùng chờ"
232
233 msgid "path"
234 msgstr "đường-dẫn"
235
236 msgid "could not refresh index"
237 msgstr "không thể đọc lại chỉ mục"
238
239 #, c-format
240 msgid "Bye.\n"
241 msgstr "Tạm biệt.\n"
242
243 #, c-format
244 msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
245 msgstr "Đưa vào vùng chờ thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? "
246
247 #, c-format
248 msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
249 msgstr "Đưa vào vùng chờ thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? "
250
251 #, c-format
252 msgid "Stage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
253 msgstr "Đưa vào vùng chờ thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? "
254
255 #, c-format
256 msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
257 msgstr "Đưa vào vùng chờ khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
258
259 msgid ""
260 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
261 "staging."
262 msgstr ""
263 "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
264 "để chuyển vào vùng chờ."
265
266 msgid ""
267 "y - stage this hunk\n"
268 "n - do not stage this hunk\n"
269 "q - quit; do not stage this hunk or any of the remaining ones\n"
270 "a - stage this hunk and all later hunks in the file\n"
271 "d - do not stage this hunk or any of the later hunks in the file\n"
272 msgstr ""
273 "y - đưa vào vùng chờ khúc này\n"
274 "n - đừng đưa vào vùng chờ khúc này\n"
275 "q - thoát; đừng đưa vào vùng chờ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
276 "a - đưa vào vùng chờ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
277 "d - đừng đưa vào vùng chờ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
278
279 #, c-format
280 msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
281 msgstr "Tạm cất thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? "
282
283 #, c-format
284 msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
285 msgstr "Tạm cất thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? "
286
287 #, c-format
288 msgid "Stash addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
289 msgstr "Tạm cất thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? "
290
291 #, c-format
292 msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
293 msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
294
295 msgid ""
296 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
297 "stashing."
298 msgstr ""
299 "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
300 "để tạm cất."
301
302 msgid ""
303 "y - stash this hunk\n"
304 "n - do not stash this hunk\n"
305 "q - quit; do not stash this hunk or any of the remaining ones\n"
306 "a - stash this hunk and all later hunks in the file\n"
307 "d - do not stash this hunk or any of the later hunks in the file\n"
308 msgstr ""
309 "y - tạm cất khúc này\n"
310 "n - đừng tạm cất khúc này\n"
311 "q - thoát; đừng tạm cất khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
312 "a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
313 "d - đừng tạm cất khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin\n"
314
315 #, c-format
316 msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
317 msgstr "Bỏ ra khỏi vùng chờ thay đổi chế độ [y,n,q,a,d%s,?]? "
318
319 #, c-format
320 msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
321 msgstr "Bỏ ra khỏi vùng chờ thao tác xoá [y,n,q,a,d%s,?]? "
322
323 #, c-format
324 msgid "Unstage addition [y,n,q,a,d%s,?]? "
325 msgstr "Bỏ ra khỏi vùng chờ thao tác thêm [y,n,q,a,d%s,?]? "
326
327 #, c-format
328 msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
329 msgstr "Bỏ ra khỏi vùng chờ khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
330
331 msgid ""
332 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
333 "unstaging."
334 msgstr ""
335 "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
336 "để bỏ ra khỏi vùng chờ."
337
338 msgid ""
339 "y - unstage this hunk\n"
340 "n - do not unstage this hunk\n"
341 "q - quit; do not unstage this hunk or any of the remaining ones\n"
342 "a - unstage this hunk and all later hunks in the file\n"
343 "d - do not unstage this hunk or any of the later hunks in the file\n"
344 msgstr ""
345 "y - đưa ra khỏi vùng chờ khúc này\n"
346 "n - đừng đưa ra khỏi vùng chờ khúc này\n"
347 "q - thoát; đừng đưa ra khỏi vùng chờ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
348 "a - đưa ra khỏi vùng chờ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
349 "d - đừng đưa ra khỏi vùng chờ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
350 "tin\n"
351
352 #, c-format
353 msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
354 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? "
355
356 #, c-format
357 msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
358 msgstr "Áp dụng thao tác xóa vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? "
359
360 #, c-format
361 msgid "Apply addition to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
362 msgstr "Áp dụng thao tác thêm vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? "
363
364 #, c-format
365 msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
366 msgstr "Áo dụng khúc này vào chỉ mục [y,n,q,a,d%s,?]? "
367
368 msgid ""
369 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
370 "applying."
371 msgstr ""
372 "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
373 "để áp dụng."
374
375 msgid ""
376 "y - apply this hunk to index\n"
377 "n - do not apply this hunk to index\n"
378 "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
379 "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
380 "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n"
381 msgstr ""
382 "y - áp dụng khúc này vào chỉ mục\n"
383 "n - đừng áp dụng khúc này vào chỉ mục\n"
384 "q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
385 "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
386 "d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
387
388 #, c-format
389 msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
390 msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
391
392 #, c-format
393 msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
394 msgstr "Loại bỏ thao tác xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
395
396 #, c-format
397 msgid "Discard addition from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
398 msgstr "Loại bỏ thao tác thêm khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
399
400 #, c-format
401 msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
402 msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
403
404 msgid ""
405 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be marked for "
406 "discarding."
407 msgstr ""
408 "Nếu bản vá được áp dụng hoàn toàn, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức được đánh dấu "
409 "để loại bỏ."
410
411 msgid ""
412 "y - discard this hunk from worktree\n"
413 "n - do not discard this hunk from worktree\n"
414 "q - quit; do not discard this hunk or any of the remaining ones\n"
415 "a - discard this hunk and all later hunks in the file\n"
416 "d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file\n"
417 msgstr ""
418 "y - loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc\n"
419 "n - đừng loại bỏ khúc khỏi cây làm việc\n"
420 "q - thoát; đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
421 "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
422 "d - đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
423
424 #, c-format
425 msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
426 msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
427
428 #, c-format
429 msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
430 msgstr "Loại bỏ thao tác xóa khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
431
432 #, c-format
433 msgid "Discard addition from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
434 msgstr "Loại bỏ thao tác thêm khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
435
436 #, c-format
437 msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
438 msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
439
440 msgid ""
441 "y - discard this hunk from index and worktree\n"
442 "n - do not discard this hunk from index and worktree\n"
443 "q - quit; do not discard this hunk or any of the remaining ones\n"
444 "a - discard this hunk and all later hunks in the file\n"
445 "d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file\n"
446 msgstr ""
447 "y - loại bỏ khúc này khỏi chỉ mục và cây làm việc\n"
448 "n - đừng loại bỏ khúc khỏi chỉ mục và cây làm việc\n"
449 "q - thoát; đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
450 "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
451 "d - đừng loại bỏ khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
452
453 #, c-format
454 msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
455 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
456
457 #, c-format
458 msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
459 msgstr "Áp dụng thao tác xóa vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
460
461 #, c-format
462 msgid "Apply addition to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
463 msgstr "Áp dụng thao tác thêm vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
464
465 #, c-format
466 msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
467 msgstr "Áp dụng khúc này vào chỉ mục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
468
469 msgid ""
470 "y - apply this hunk to index and worktree\n"
471 "n - do not apply this hunk to index and worktree\n"
472 "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
473 "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
474 "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n"
475 msgstr ""
476 "y - áp dụng khúc này vào chỉ mục và cây làm việc\n"
477 "n - đừng áp dụng khúc vào chỉ mục và cây làm việc\n"
478 "q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
479 "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
480 "d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
481
482 #, c-format
483 msgid "Apply mode change to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
484 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
485
486 #, c-format
487 msgid "Apply deletion to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
488 msgstr "Áp dụng thao tác xóa cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
489
490 #, c-format
491 msgid "Apply addition to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
492 msgstr "Áp dụng thao tác thêm cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
493
494 #, c-format
495 msgid "Apply this hunk to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
496 msgstr "Áp dụng khúc này vào cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
497
498 msgid ""
499 "y - apply this hunk to worktree\n"
500 "n - do not apply this hunk to worktree\n"
501 "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
502 "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
503 "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file\n"
504 msgstr ""
505 "y - áp dụng khúc này vào cây làm việc\n"
506 "n - đừng áp dụng khúc vào cây làm việc\n"
507 "q - thoát; đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào còn lại\n"
508 "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
509 "d - đừng áp dụng khúc này hay bất kỳ cái nào sau này trong tập tin\n"
510
511 #, c-format
512 msgid "could not parse hunk header '%.*s'"
513 msgstr "không thể đọc phần đầu của khúc '%.*s'"
514
515 msgid "could not parse diff"
516 msgstr "không thể đọc diff"
517
518 msgid "could not parse colored diff"
519 msgstr "không thể đọc diff có màu"
520
521 #, c-format
522 msgid "failed to run '%s'"
523 msgstr "gặp lỗi khi chạy '%s'"
524
525 msgid "mismatched output from interactive.diffFilter"
526 msgstr "đầu ra không khớp nhau từ interactive.diffFilter"
527
528 msgid ""
529 "Your filter must maintain a one-to-one correspondence\n"
530 "between its input and output lines."
531 msgstr ""
532 "Bộ lọc của bạn phải duy trì quan hệ một-một\n"
533 "giữa các dòng đầu vào và đầu ra của nó."
534
535 #, c-format
536 msgid ""
537 "expected context line #%d in\n"
538 "%.*s"
539 msgstr ""
540 "cần dòng ngữ cảnh số %d trong\n"
541 "%.*s"
542
543 #, c-format
544 msgid ""
545 "hunks do not overlap:\n"
546 "%.*s\n"
547 "\tdoes not end with:\n"
548 "%.*s"
549 msgstr ""
550 "các khối không chồng đè lên nhau:\n"
551 "%.*s\n"
552 "\tkhông được kết thúc bằng:\n"
553 "%.*s"
554
555 msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
556 msgstr ""
557 "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở dưới để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
558
559 #, c-format
560 msgid ""
561 "---\n"
562 "To remove '%c' lines, make them ' ' lines (context).\n"
563 "To remove '%c' lines, delete them.\n"
564 "Lines starting with %s will be removed.\n"
565 msgstr ""
566 "---\n"
567 "Để gỡ bỏ dòng '%c', sửa chúng thành những dòng ' ' (ngữ cảnh).\n"
568 "Để gõ bỏ dòng '%c', xóa chúng đi.\n"
569 "Những dòng bắt đầu bằng %s sẽ bị loại bỏ.\n"
570
571 msgid ""
572 "If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
573 "edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
574 "aborted and the hunk is left unchanged.\n"
575 msgstr ""
576 "Nếu bản vá không được áp dụng hoàn toàn, bạn sẽ có cơ hội\n"
577 "để sửa lại. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thì những\n"
578 "sửa đổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
579
580 msgid "could not parse hunk header"
581 msgstr "không hiểu cú pháp phần đầu khúc"
582
583 msgid "'git apply --cached' failed"
584 msgstr "'git apply --cached' gặp lỗi"
585
586 #. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
587 #. The program will only accept that input at this point.
588 #. Consider translating (saying "no" discards!) as
589 #. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
590 #. of the word "no" does not start with n.
591 #.
592 msgid ""
593 "Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
594 msgstr ""
595 "Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại "
596 "bỏ!) [y/n]? "
597
598 msgid "The selected hunks do not apply to the index!"
599 msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào chỉ mục!"
600
601 msgid "Apply them to the worktree anyway? "
602 msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
603
604 msgid "Nothing was applied.\n"
605 msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n"
606
607 msgid ""
608 "j - go to the next undecided hunk, roll over at the bottom\n"
609 "J - go to the next hunk, roll over at the bottom\n"
610 "k - go to the previous undecided hunk, roll over at the top\n"
611 "K - go to the previous hunk, roll over at the top\n"
612 "g - select a hunk to go to\n"
613 "/ - search for a hunk matching the given regex\n"
614 "s - split the current hunk into smaller hunks\n"
615 "e - manually edit the current hunk\n"
616 "p - print the current hunk\n"
617 "P - print the current hunk using the pager\n"
618 "? - print help\n"
619 msgstr ""
620 "j - xem khúc chưa quyết định kế tiếp\n"
621 "J - xem khúc kế tiếp\n"
622 "k - xem khúc chưa quyết định kế trước\n"
623 "K - xem khúc kế trước\n"
624 "g - chọn một khúc muốn tới\n"
625 "/ - tìm một khúc khớp với biểu thức chính quy\n"
626 "s - chia khúc hiện tại thành các khúc nhỏ hơn\n"
627 "e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
628 "p - in ra khúc hiện hành\n"
629 "P - in tra khúc hiện hành có phân trang\n"
630 "? - hiển thị trợ giúp\n"
631
632 #, c-format
633 msgid "Only one letter is expected, got '%s'"
634 msgstr "Cần một ký tự, nhưng lại có '%s'"
635
636 msgid "No other hunk"
637 msgstr "Không còn khúc nào để nhảy đến"
638
639 msgid "No other undecided hunk"
640 msgstr "Không còn khúc nào chưa quyết định"
641
642 msgid "No other hunks to goto"
643 msgstr "Không còn khúc nào để nhảy đến"
644
645 msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
646 msgstr "nhảy đến khúc nào (<Enter> để xem thêm)? "
647
648 msgid "go to which hunk? "
649 msgstr "nhảy đến khúc nào? "
650
651 #, c-format
652 msgid "Invalid number: '%s'"
653 msgstr "Số không hợp lệ: '%s'"
654
655 #, c-format
656 msgid "Sorry, only %d hunk available."
657 msgid_plural "Sorry, only %d hunks available."
658 msgstr[0] "Chỉ có %d khúc."
659
660 msgid "No other hunks to search"
661 msgstr "Không còn khúc nào để tìm kiếm"
662
663 msgid "search for regex? "
664 msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy (regex)? "
665
666 #, c-format
667 msgid "Malformed search regexp %s: %s"
668 msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy (regex) bất thường %s: %s"
669
670 msgid "No hunk matches the given pattern"
671 msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho"
672
673 msgid "Sorry, cannot split this hunk"
674 msgstr "Không thể chia nhỏ khúc này"
675
676 #, c-format
677 msgid "Split into %d hunks."
678 msgstr "Chia nhỏ thành %d khúc."
679
680 msgid "Sorry, cannot edit this hunk"
681 msgstr "Không thể sửa khúc này"
682
683 #, c-format
684 msgid "Unknown command '%s' (use '?' for help)"
685 msgstr "không hiểu câu lệnh: '%s' ('?' để hiển thị trợ giúp)"
686
687 msgid "'git apply' failed"
688 msgstr "'git apply' gặp lỗi"
689
690 msgid "No changes."
691 msgstr "Không có thay đổi nào."
692
693 msgid "Only binary files changed."
694 msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân thay đổi."
695
696 #, c-format
697 msgid ""
698 "\n"
699 "Disable this message with \"git config set advice.%s false\""
700 msgstr ""
701 "\n"
702 "Tắt lời nhắn này bằng \"git config set advice.%s false\""
703
704 #, c-format
705 msgid "%shint:%s%.*s%s\n"
706 msgstr "%sgợi ý:%s%.*s%s\n"
707
708 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
709 msgstr ""
710 "Không thể thực hiện cherry-pick vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
711
712 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
713 msgstr ""
714 "Không thể thực hiện chuyển giao vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
715
716 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
717 msgstr ""
718 "Không thể thực hiện hòa trộn vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
719
720 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
721 msgstr "Không thể thực hiện kéo về vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
722
723 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
724 msgstr ""
725 "Không thể thực hiện hoàn nguyên vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
726
727 msgid "Rebasing is not possible because you have unmerged files."
728 msgstr ""
729 "Không thể thực hiện hoàn nguyên vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
730
731 msgid ""
732 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
733 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
734 msgstr ""
735 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh 'git add/rm <tập-tin>'\n"
736 "để chọn cách giải quyết và tiến hành chuyển giao."
737
738 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
739 msgstr "Thoát vì không thể giải quyết xung đột."
740
741 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
742 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
743
744 msgid "Please, commit your changes before merging."
745 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
746
747 msgid "Exiting because of unfinished merge."
748 msgstr "Thoát vì việc hòa trộn còn dang dở."
749
750 msgid ""
751 "Diverging branches can't be fast-forwarded, you need to either:\n"
752 "\n"
753 "\tgit merge --no-ff\n"
754 "\n"
755 "or:\n"
756 "\n"
757 "\tgit rebase\n"
758 msgstr ""
759 "Không thể chuyển-tiếp-nhanh các nhánh phân kỳ, bạn cần dùng:\n"
760 "\n"
761 "\tgit merge --no-ff\n"
762 "\n"
763 "hoặc:\n"
764 "\n"
765 "\tgit rebase\n"
766
767 msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
768 msgstr "Không thể chuyển-tiếp-nhanh, đang huỷ lệnh."
769
770 #, c-format
771 msgid ""
772 "The following paths and/or pathspecs matched paths that exist\n"
773 "outside of your sparse-checkout definition, so will not be\n"
774 "updated in the index:\n"
775 msgstr ""
776 "Các đường dẫn và/hoặc đặc tả đường dẫn sau đây khớp với các đường dẫn tồn "
777 "tại\n"
778 "bên ngoài định nghĩa 'sparse-checkout' của bạn, vì vậy sẽ không\n"
779 "cập nhật trong chỉ mục:\n"
780
781 msgid ""
782 "If you intend to update such entries, try one of the following:\n"
783 "* Use the --sparse option.\n"
784 "* Disable or modify the sparsity rules."
785 msgstr ""
786 "Nếu bạn có ý định cập nhật các mục như vậy, hãy thử một trong các mục sau:\n"
787 "* Sử dụng tùy chọn --sparse.\n"
788 "* Vô hiệu hóa hoặc sửa đổi sparse rules (luật thưa)."
789
790 #, c-format
791 msgid ""
792 "Note: switching to '%s'.\n"
793 "\n"
794 "You are in 'detached HEAD' state. You can look around, make experimental\n"
795 "changes and commit them, and you can discard any commits you make in this\n"
796 "state without impacting any branches by switching back to a branch.\n"
797 "\n"
798 "If you want to create a new branch to retain commits you create, you may\n"
799 "do so (now or later) by using -c with the switch command. Example:\n"
800 "\n"
801 " git switch -c <new-branch-name>\n"
802 "\n"
803 "Or undo this operation with:\n"
804 "\n"
805 " git switch -\n"
806 "\n"
807 "Turn off this advice by setting config variable advice.detachedHead to "
808 "false\n"
809 "\n"
810 msgstr ""
811 "Chú ý: đang chuyển sang '%s'.\n"
812 "\n"
813 "Bạn đang ở tình trạng 'detached HEAD'. Bạn có thể xem qua, tạo và\n"
814 "chuyển giao các thay đổi thử nghiệm, và bạn có thể loại bỏ các lần chuyển\n"
815 "giao trong trạng thái này mà không ảnh hưởng đến bất kỳ nhánh nào\n"
816 "bằng cách chuyển trở lại một nhánh.\n"
817 "\n"
818 "Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao đã tạo,\n"
819 "bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách dùng tùy chọn\n"
820 "dòng lệnh -c. Ví dụ:\n"
821 "\n"
822 " git switch -c <tên-nhánh-mới>\n"
823 "\n"
824 "Hoàn lại thao tác này bằng:\n"
825 "\n"
826 " git switch -\n"
827 "\n"
828 "Tắt hướng dẫn này bằng cách đặt biến advice.detachedHead thành false\n"
829 "\n"
830
831 #, c-format
832 msgid ""
833 "The following paths have been moved outside the\n"
834 "sparse-checkout definition but are not sparse due to local\n"
835 "modifications.\n"
836 msgstr ""
837 "Các đường dẫn sau đã được di chuyển ra ngoài định nghĩa\n"
838 "sparse-checkout nhưng không còn thuộc loại sparse (thưa) vì có\n"
839 "thay đổi nội bộ.\n"
840
841 msgid ""
842 "To correct the sparsity of these paths, do the following:\n"
843 "* Use \"git add --sparse <paths>\" to update the index\n"
844 "* Use \"git sparse-checkout reapply\" to apply the sparsity rules"
845 msgstr ""
846 "Để sửa lại đúng loại sprase (thưa) của các tập này, hãy thực hiện:\n"
847 "* Chạy \"git add --sparse <đường-dẫn>\" để cập nhật chỉ mục\n"
848 "* Chạy \"git sparse-checkout reapply\" để áp dụng luật thưa"
849
850 msgid "cmdline ends with \\"
851 msgstr "cuối dòng lệnh có \\"
852
853 msgid "unclosed quote"
854 msgstr "chưa có dấu nháy đóng"
855
856 msgid "too many arguments"
857 msgstr "có quá nhiều đối số"
858
859 #, c-format
860 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
861 msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng '%s'"
862
863 #, c-format
864 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
865 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng '%s'"
866
867 #, c-format
868 msgid "options '%s' and '%s' cannot be used together"
869 msgstr "tùy chọn '%s' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
870
871 #, c-format
872 msgid "'%s' outside a repository"
873 msgstr "'%s' ở ngoài kho chứa"
874
875 msgid "failed to read patch"
876 msgstr "gặp lỗi khi đọc bản vá"
877
878 msgid "patch too large"
879 msgstr "bản vá quá lớn"
880
881 #, c-format
882 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
883 msgstr "Không thể chuẩn bị biểu thức chính quy dấu thời gian%s"
884
885 #, c-format
886 msgid "regexec returned %d for input: %s"
887 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
888
889 #, c-format
890 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
891 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong bản vá tại dòng %d"
892
893 #, c-format
894 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
895 msgstr "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại có %s trên dòng %d"
896
897 #, c-format
898 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
899 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
900
901 #, c-format
902 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
903 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
904
905 #, c-format
906 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
907 msgstr "git apply: git-diff sai - cần '/dev/null' trên dòng %d"
908
909 #, c-format
910 msgid "invalid mode on line %d: %s"
911 msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
912
913 #, c-format
914 msgid "inconsistent header lines %d and %d"
915 msgstr "phần đầu không nhất quán tại dòng %d và %d"
916
917 #, c-format
918 msgid ""
919 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
920 "component (line %d)"
921 msgid_plural ""
922 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
923 "components (line %d)"
924 msgstr[0] ""
925 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi xoá đi %d mục dẫn đầu "
926 "trong tên của đường dẫn (dòng %d)"
927
928 #, c-format
929 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
930 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
931
932 #, c-format
933 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
934 msgstr "recount: dòng bất thường %.*s"
935
936 #, c-format
937 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
938 msgstr "bản vá không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
939
940 msgid "new file depends on old contents"
941 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
942
943 msgid "deleted file still has contents"
944 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
945
946 #, c-format
947 msgid "corrupt patch at line %d"
948 msgstr "bản vá hỏng tại dòng %d"
949
950 #, c-format
951 msgid "new file %s depends on old contents"
952 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
953
954 #, c-format
955 msgid "deleted file %s still has contents"
956 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
957
958 #, c-format
959 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
960 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
961
962 #, c-format
963 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
964 msgstr "bản vá nhị phân hỏng tại dòng %d: %.*s"
965
966 #, c-format
967 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
968 msgstr "bản vá nhị phân không thể nhận diện tại dòng %d"
969
970 #, c-format
971 msgid "patch with only garbage at line %d"
972 msgstr "bản vá chứa 'rác' tại dòng %d"
973
974 #, c-format
975 msgid "unable to read symlink %s"
976 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
977
978 #, c-format
979 msgid "unable to open or read %s"
980 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
981
982 #, c-format
983 msgid "invalid start of line: '%c'"
984 msgstr "sai khởi đầu dòng: '%c'"
985
986 #, c-format
987 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
988 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
989 msgstr[0] "Khối thứ %d thành công tại %d (offset %d dòng)."
990
991 #, c-format
992 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
993 msgstr "Ngữ cảnh bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng bản vá tại %d"
994
995 #, c-format
996 msgid ""
997 "while searching for:\n"
998 "%.*s"
999 msgstr ""
1000 "trong khi đang tìm kiếm:\n"
1001 "%.*s"
1002
1003 #, c-format
1004 msgid "missing binary patch data for '%s'"
1005 msgstr "thiếu dữ liệu của bản vá nhị phân cho '%s'"
1006
1007 #, c-format
1008 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
1009 msgstr "không thể đảo ngược bản vá nhị phân mà không có khúc ngược cho '%s'"
1010
1011 #, c-format
1012 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
1013 msgstr ""
1014 "không thể áp dụng bản vá nhị phân cho '%s' mà không có dòng chỉ mục đầy đủ"
1015
1016 #, c-format
1017 msgid ""
1018 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
1019 msgstr "bản vá áp dụng cho '%s' (%s), nhưng không khớp với nội dung hiện tại."
1020
1021 #, c-format
1022 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
1023 msgstr "bản vá áp dụng cho '%s' trống rỗng nhưng nó lại không trống"
1024
1025 #, c-format
1026 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
1027 msgstr "không thể đọc hậu ảnh %s cần thiết cho '%s'"
1028
1029 #, c-format
1030 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
1031 msgstr "bản vá nhị phân không được áp dụng cho '%s'"
1032
1033 #, c-format
1034 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
1035 msgstr ""
1036 "bản vá nhị phân cho '%s' cho ra kết quả không chính xác (cần %s, lại nhận %s)"
1037
1038 #, c-format
1039 msgid "patch failed: %s:%ld"
1040 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
1041
1042 #, c-format
1043 msgid "cannot checkout %s"
1044 msgstr "không thể checkout %s"
1045
1046 #, c-format
1047 msgid "failed to read %s"
1048 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
1049
1050 #, c-format
1051 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
1052 msgstr "đọc từ '%s' đứng sau liên kết mềm"
1053
1054 #, c-format
1055 msgid "path %s has been renamed/deleted"
1056 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
1057
1058 #, c-format
1059 msgid "%s: does not exist in index"
1060 msgstr "%s: không tồn tại trong chỉ mục"
1061
1062 #, c-format
1063 msgid "%s: does not match index"
1064 msgstr "%s: không khớp với chỉ mục"
1065
1066 msgid "repository lacks the necessary blob to perform 3-way merge."
1067 msgstr ""
1068 "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện hòa trộn kiểu three-way."
1069
1070 #, c-format
1071 msgid "Performing three-way merge...\n"
1072 msgstr "Đang thực hiện hòa trộn three-way...\n"
1073
1074 #, c-format
1075 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
1076 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của '%s'"
1077
1078 #, c-format
1079 msgid "Failed to perform three-way merge...\n"
1080 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện hòa trộn kiểu three-way...\n"
1081
1082 #, c-format
1083 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
1084 msgstr "Áp dụng bản vá '%s' còn các xung đột.\n"
1085
1086 #, c-format
1087 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
1088 msgstr "Áp dụng bản vá %s một cách hoàn toàn.\n"
1089
1090 #, c-format
1091 msgid "Falling back to direct application...\n"
1092 msgstr "Đang trở về cách áp dụng trực tiếp..\n"
1093
1094 msgid "removal patch leaves file contents"
1095 msgstr "bản vá để lại tập tin còn nội dung"
1096
1097 #, c-format
1098 msgid "%s: wrong type"
1099 msgstr "%s: sai kiểu"
1100
1101 #, c-format
1102 msgid "%s has type %o, expected %o"
1103 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
1104
1105 #, c-format
1106 msgid "invalid path '%s'"
1107 msgstr "đường dẫn không hợp lệ '%s'"
1108
1109 #, c-format
1110 msgid "%s: already exists in index"
1111 msgstr "%s: đã sẵn có trong chỉ mục"
1112
1113 #, c-format
1114 msgid "%s: already exists in working directory"
1115 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục làm việc"
1116
1117 #, c-format
1118 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
1119 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
1120
1121 #, c-format
1122 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
1123 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
1124
1125 #, c-format
1126 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
1127 msgstr "tập tin chịu tác động '%s' đứng sau liên kết mềm"
1128
1129 #, c-format
1130 msgid "%s: patch does not apply"
1131 msgstr "%s: bản vá không được áp dụng"
1132
1133 #, c-format
1134 msgid "Checking patch %s..."
1135 msgstr "Đang kiểm tra bản vá %s..."
1136
1137 #, c-format
1138 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
1139 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
1140
1141 #, c-format
1142 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
1143 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, nhưng nó không nằm trong HEAD hiện tại"
1144
1145 #, c-format
1146 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
1147 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được (%s)."
1148
1149 #, c-format
1150 msgid "could not add %s to temporary index"
1151 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm"
1152
1153 #, c-format
1154 msgid "could not write temporary index to %s"
1155 msgstr "không thể ghi chỉ mục tạm vào %s"
1156
1157 #, c-format
1158 msgid "unable to remove %s from index"
1159 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ chỉ mục"
1160
1161 #, c-format
1162 msgid "corrupt patch for submodule %s"
1163 msgstr "bản vá hỏng cho mô-đun-con %s"
1164
1165 #, c-format
1166 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
1167 msgstr "không thể stat tập tin '%s' mới tạo"
1168
1169 #, c-format
1170 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
1171 msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin mới tạo %s"
1172
1173 #, c-format
1174 msgid "unable to add cache entry for %s"
1175 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
1176
1177 #, c-format
1178 msgid "failed to write to '%s'"
1179 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào '%s'"
1180
1181 #, c-format
1182 msgid "closing file '%s'"
1183 msgstr "đang đóng tập tin '%s'"
1184
1185 #, c-format
1186 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
1187 msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s' chế độ %o"
1188
1189 #, c-format
1190 msgid "Applied patch %s cleanly."
1191 msgstr "Đã áp dụng bản vá %s một cách hoàn toàn."
1192
1193 msgid "internal error"
1194 msgstr "lỗi nội bộ"
1195
1196 #, c-format
1197 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
1198 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
1199 msgstr[0] "Đang áp dụng bản vá %%s với %d lần từ chối..."
1200
1201 #, c-format
1202 msgid "cannot open %s"
1203 msgstr "không thể mở '%s'"
1204
1205 #, c-format
1206 msgid "cannot unlink '%s'"
1207 msgstr "không thể unlink '%s'"
1208
1209 #, c-format
1210 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
1211 msgstr "Khúc #%d được áp dụng hoàn toàn."
1212
1213 #, c-format
1214 msgid "Rejected hunk #%d."
1215 msgstr "Khúc #%d bị từ chối."
1216
1217 #, c-format
1218 msgid "Skipped patch '%s'."
1219 msgstr "Bỏ qua đường dẫn '%s'."
1220
1221 msgid "No valid patches in input (allow with \"--allow-empty\")"
1222 msgstr ""
1223 "Không có bản vá hợp lệ nào trong đầu vào (cho phép với \"--allow-empty\")"
1224
1225 msgid "unable to read index file"
1226 msgstr "không thể đọc tập tin chỉ mục"
1227
1228 #, c-format
1229 msgid "can't open patch '%s': %s"
1230 msgstr "không thể mở bản vá '%s': %s"
1231
1232 #, c-format
1233 msgid "squelched %d whitespace error"
1234 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
1235 msgstr[0] "đã xử lý %d lỗi khoảng trắng"
1236
1237 #, c-format
1238 msgid "%d line adds whitespace errors."
1239 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
1240 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
1241
1242 #, c-format
1243 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
1244 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
1245 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
1246
1247 msgid "Unable to write new index file"
1248 msgstr "Không thể ghi tập tin chỉ mục mới"
1249
1250 msgid "don't apply changes matching the given path"
1251 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1252
1253 msgid "apply changes matching the given path"
1254 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
1255
1256 msgid "num"
1257 msgstr "số"
1258
1259 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
1260 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff"
1261
1262 msgid "ignore additions made by the patch"
1263 msgstr "bỏ qua các bổ sung trong bản vá"
1264
1265 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
1266 msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xuất kết quả diffstat cho đầu vào"
1267
1268 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
1269 msgstr "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo hệ thập phân"
1270
1271 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
1272 msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xuất tóm tắt kết quả cho đầu vào"
1273
1274 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
1275 msgstr "thay vì áp dụng bản vá, xem xem bản vá có thích hợp không"
1276
1277 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
1278 msgstr "kiểm tra chắc chắn là bản vá thích hợp với chỉ mục hiện hành"
1279
1280 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
1281 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với 'git add --intent-to-add'"
1282
1283 msgid "apply a patch without touching the working tree"
1284 msgstr "áp dụng bản vá mà không động chạm đến cây làm việc"
1285
1286 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
1287 msgstr "chấp nhận bản vá có động chạm đến ngoài cây làm việc"
1288
1289 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
1290 msgstr "đồng thời áp dụng bản vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
1291
1292 msgid "attempt three-way merge, fall back on normal patch if that fails"
1293 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way, quay lại kiểu bình thường nếu thất bại"
1294
1295 msgid "for conflicts, use our version"
1296 msgstr "nếu xung đột, sử dụng phiên bản của ta"
1297
1298 msgid "for conflicts, use their version"
1299 msgstr "nếu xung đột, sử dụng phiên bản của họ"
1300
1301 msgid "for conflicts, use a union version"
1302 msgstr "nếu xung đột, sử dụng phiên bản kết hợp"
1303
1304 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
1305 msgstr "xây dựng chỉ mục tạm thời dựa trên thông tin chỉ mục được nhúng"
1306
1307 msgid "paths are separated with NUL character"
1308 msgstr "các đường dẫn được ngăn cách bởi ký tự NULL"
1309
1310 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
1311 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng ngữ cảnh khớp"
1312
1313 msgid "action"
1314 msgstr "hành động"
1315
1316 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
1317 msgstr "tìm thấy dòng mới hoặc dòng bị sửa đổi có lỗi khoảng trắng"
1318
1319 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
1320 msgstr "bỏ qua sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi tìm ngữ cảnh"
1321
1322 msgid "apply the patch in reverse"
1323 msgstr "áp dụng bản vá theo chiều ngược"
1324
1325 msgid "don't expect at least one line of context"
1326 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng ngữ cảnh"
1327
1328 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
1329 msgstr "để lại khối bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
1330
1331 msgid "allow overlapping hunks"
1332 msgstr "cho phép chồng khối"
1333
1334 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
1335 msgstr ""
1336 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
1337
1338 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
1339 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
1340
1341 msgid "root"
1342 msgstr "gốc"
1343
1344 msgid "prepend <root> to all filenames"
1345 msgstr "thêm <gốc> vào trước tất cả các tên tập tin"
1346
1347 msgid "don't return error for empty patches"
1348 msgstr "đừng trả về lỗi khi các bản vá trống rỗng"
1349
1350 msgid "--ours, --theirs, and --union require --3way"
1351 msgstr "--ours, --theirs, và --union cần tuỳ chọn --3way"
1352
1353 #, c-format
1354 msgid "cannot stream blob %s"
1355 msgstr "không thể stream blob '%s'"
1356
1357 #, c-format
1358 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
1359 msgstr "chế độ tập tin không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
1360
1361 #, c-format
1362 msgid "deflate error (%d)"
1363 msgstr "lỗi giải nén (%d)"
1364
1365 #, c-format
1366 msgid "unable to start '%s' filter"
1367 msgstr "không thể khởi chạy bộ lọc '%s'"
1368
1369 msgid "unable to redirect descriptor"
1370 msgstr "không thể chuyển hướng vào/ra"
1371
1372 #, c-format
1373 msgid "'%s' filter reported error"
1374 msgstr "bộ lọc '%s' đã báo lỗi"
1375
1376 #, c-format
1377 msgid "path is not valid UTF-8: %s"
1378 msgstr "đường dẫn không hợp lệ theo UTF-8: %s"
1379
1380 #, c-format
1381 msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
1382 msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
1383
1384 #, c-format
1385 msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
1386 msgstr "dấu thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
1387
1388 msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
1389 msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>...]"
1390
1391 msgid ""
1392 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
1393 msgstr ""
1394 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</"
1395 "đường/dẫn>...]"
1396
1397 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
1398 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
1399
1400 #, c-format
1401 msgid "cannot read '%s'"
1402 msgstr "không thể đọc '%s'"
1403
1404 #, c-format
1405 msgid "pathspec '%s' matches files outside the current directory"
1406 msgstr "đặc tả đường dẫn '%s' nằm ngoài thư mục hiện hành"
1407
1408 #, c-format
1409 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
1410 msgstr "đặc tả đường dẫn '%s' không khớp với bất kỳ tập tin nào"
1411
1412 #, c-format
1413 msgid "no such ref: %.*s"
1414 msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
1415
1416 #, c-format
1417 msgid "not a valid object name: %s"
1418 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: %s"
1419
1420 #, c-format
1421 msgid "not a tree object: %s"
1422 msgstr "không phải là đối tượng cây: %s"
1423
1424 #, c-format
1425 msgid "failed to unpack tree object %s"
1426 msgstr "gặp lỗi khi giải nén đối tượng cây %s"
1427
1428 #, c-format
1429 msgid "File not found: %s"
1430 msgstr "Không tìm thấy tập tin: %s"
1431
1432 #, c-format
1433 msgid "Not a regular file: %s"
1434 msgstr "Không phải tập tin thường: %s"
1435
1436 #, c-format
1437 msgid "unclosed quote: '%s'"
1438 msgstr "chưa có dấu nháy đóng: '%s'"
1439
1440 #, c-format
1441 msgid "missing colon: '%s'"
1442 msgstr "thiếu dấu hai chấm: '%s'"
1443
1444 #, c-format
1445 msgid "empty file name: '%s'"
1446 msgstr "tên tập tin trống: '%s'"
1447
1448 msgid "fmt"
1449 msgstr "định-dạng"
1450
1451 msgid "archive format"
1452 msgstr "định dạng lưu trữ"
1453
1454 msgid "prefix"
1455 msgstr "tiền tố"
1456
1457 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
1458 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
1459
1460 msgid "file"
1461 msgstr "tập tin"
1462
1463 msgid "add untracked file to archive"
1464 msgstr "thêm các tập tin không được theo dõi vào kho lưu"
1465
1466 msgid "path:content"
1467 msgstr "đường dẫn:nội dung"
1468
1469 msgid "write the archive to this file"
1470 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
1471
1472 msgid "read .gitattributes in working directory"
1473 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
1474
1475 msgid "report archived files on stderr"
1476 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ ra stderr"
1477
1478 msgid "time"
1479 msgstr "thời-gian"
1480
1481 msgid "set modification time of archive entries"
1482 msgstr "đặt thời điểm sửa đổi của các mục nén"
1483
1484 msgid "set compression level"
1485 msgstr "đặt mức nén"
1486
1487 msgid "list supported archive formats"
1488 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
1489
1490 msgid "repo"
1491 msgstr "kho"
1492
1493 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
1494 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
1495
1496 msgid "command"
1497 msgstr "lệnh"
1498
1499 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
1500 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-archive trên máy chủ"
1501
1502 msgid "Unexpected option --remote"
1503 msgstr "Gặp tùy chọn bất thường --remote"
1504
1505 #, c-format
1506 msgid "the option '%s' requires '%s'"
1507 msgstr "tùy chọn '%s' yêu cầu '%s'"
1508
1509 msgid "Unexpected option --output"
1510 msgstr "Gặp tùy chọn bất thường --output"
1511
1512 #, c-format
1513 msgid "extra command line parameter '%s'"
1514 msgstr "thừa tham số dòng lệnh '%s'"
1515
1516 #, c-format
1517 msgid "Unknown archive format '%s'"
1518 msgstr "Không hiểu định dạng lưu trữ '%s'"
1519
1520 #, c-format
1521 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
1522 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng '%s': -%d"
1523
1524 #, c-format
1525 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
1526 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
1527
1528 msgid "unable to add additional attribute"
1529 msgstr "Không thể thêm thuộc tính"
1530
1531 #, c-format
1532 msgid "ignoring overly long attributes line %d"
1533 msgstr "bỏ qua dòng thuộc tính thứ %d quá dài"
1534
1535 #, c-format
1536 msgid "%s not allowed: %s:%d"
1537 msgstr "%s không được phép: %s:%d"
1538
1539 msgid ""
1540 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
1541 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
1542 msgstr ""
1543 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho git attribute\n"
1544 "Dùng '\\!' cho tên có dấu chấm than dẫn đầu."
1545
1546 #, c-format
1547 msgid "cannot fstat gitattributes file '%s'"
1548 msgstr "không thể fstat tập tin gitattributes '%s'"
1549
1550 #, c-format
1551 msgid "ignoring overly large gitattributes file '%s'"
1552 msgstr "bỏ qua tập tin gitattributes quá lớn '%s'"
1553
1554 #, c-format
1555 msgid "ignoring overly large gitattributes blob '%s'"
1556 msgstr "bỏ qua blob gitattributes quá lớn '%s'"
1557
1558 msgid "cannot use --attr-source or GIT_ATTR_SOURCE without repo"
1559 msgstr "không thể dùng --attr-source hoặc GIT_ATTR_SOURCE mà không có kho chứa"
1560
1561 msgid "bad --attr-source or GIT_ATTR_SOURCE"
1562 msgstr "--attr-source hoặc GIT_ATTR_SOURCE sai"
1563
1564 #, c-format
1565 msgid "unable to stat '%s'"
1566 msgstr "không thể stat '%s'"
1567
1568 #, c-format
1569 msgid "unable to read %s"
1570 msgstr "không thể đọc %s"
1571
1572 #, c-format
1573 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
1574 msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin '%s': %s"
1575
1576 #, c-format
1577 msgid "We cannot bisect more!\n"
1578 msgstr "Không bisect thêm nữa!\n"
1579
1580 #, c-format
1581 msgid "Not a valid commit name %s"
1582 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
1583
1584 #, c-format
1585 msgid ""
1586 "The merge base %s is bad.\n"
1587 "This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
1588 msgstr ""
1589 "Gốc hòa trộn trên %s là sai.\n"
1590 "Có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
1591
1592 #, c-format
1593 msgid ""
1594 "The merge base %s is new.\n"
1595 "The property has changed between %s and [%s].\n"
1596 msgstr ""
1597 "Gốc hòa trộn trên %s là mới.\n"
1598 "Đã có thay đổi thuộc tính giữa %s và [%s].\n"
1599
1600 #, c-format
1601 msgid ""
1602 "The merge base %s is %s.\n"
1603 "This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
1604 msgstr ""
1605 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1606 "Có nghĩa là lần chuyển giao '%s' đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1607
1608 #, c-format
1609 msgid ""
1610 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
1611 "git bisect cannot work properly in this case.\n"
1612 "Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
1613 msgstr ""
1614 "Một số lần cải biên %s không phải tổ tiên của lần cải biên %s.\n"
1615 "git bisect không thể làm việc đúng trong trường hợp này.\n"
1616 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1617
1618 #, c-format
1619 msgid ""
1620 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
1621 "So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
1622 "We continue anyway."
1623 msgstr ""
1624 "gốc hòa trộn giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
1625 "Do vậy không thể chắc chắn lần chuyển giao %s đầu tiên là giữa %s và %s.\n"
1626 "Vẫn tiếp tục."
1627
1628 #, c-format
1629 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1630 msgstr "Đang bisect: gốc hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1631
1632 #, c-format
1633 msgid "a %s revision is needed"
1634 msgstr "cần lần cải biên %s"
1635
1636 #, c-format
1637 msgid "could not create file '%s'"
1638 msgstr "không thể tạo tập tin '%s'"
1639
1640 #, c-format
1641 msgid "unable to start 'show' for object '%s'"
1642 msgstr "không thể khởi chạy 'show' cho đối tượng '%s'"
1643
1644 #, c-format
1645 msgid "could not read file '%s'"
1646 msgstr "không thể đọc tập tin '%s'"
1647
1648 msgid "reading bisect refs failed"
1649 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1650
1651 #, c-format
1652 msgid "%s was both %s and %s\n"
1653 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1654
1655 #, c-format
1656 msgid ""
1657 "No testable commit found.\n"
1658 "Maybe you started with bad path arguments?\n"
1659 msgstr ""
1660 "Không tìm thấy lần chuyển giao nào kiểm tra được.\n"
1661 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1662
1663 #, c-format
1664 msgid "(roughly %d step)"
1665 msgid_plural "(roughly %d steps)"
1666 msgstr[0] "(cần khoảng chừng %d bước)"
1667
1668 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1669 #. steps)" translation.
1670 #.
1671 #, c-format
1672 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1673 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1674 msgstr[0] "Bisecting: còn %d lần cải biên để kiểm tra %s\n"
1675
1676 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1677 msgstr "tùy chọn --contents và --reverse không nên đi với nhau."
1678
1679 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1680 msgstr ""
1681 "cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1682
1683 msgid "revision walk setup failed"
1684 msgstr "cài đặt việc duyệt qua các lần cải biên gặp lỗi"
1685
1686 msgid ""
1687 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1688 msgstr ""
1689 "cùng sử dụng --reverse và --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-"
1690 "đầu-tiên"
1691
1692 #, c-format
1693 msgid "no such path %s in %s"
1694 msgstr "không có đường dẫn %s trong '%s'"
1695
1696 #, c-format
1697 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1698 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn '%s'"
1699
1700 msgid ""
1701 "cannot inherit upstream tracking configuration of multiple refs when "
1702 "rebasing is requested"
1703 msgstr ""
1704 "không thể kế thừa cấu hình theo dõi thượng nguồn của nhiều tham chiếu khi mà "
1705 "lệnh cải tổ được yêu cầu"
1706
1707 #, c-format
1708 msgid "not setting branch '%s' as its own upstream"
1709 msgstr "không đặt nhánh '%s' là thượng nguồn của chính nó"
1710
1711 #, c-format
1712 msgid "branch '%s' set up to track '%s' by rebasing."
1713 msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi '%s' bằng cách rebase."
1714
1715 #, c-format
1716 msgid "branch '%s' set up to track '%s'."
1717 msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi '%s'."
1718
1719 #, c-format
1720 msgid "branch '%s' set up to track:"
1721 msgstr "nhánh '%s' cài đặt để theo dõi:"
1722
1723 msgid "unable to write upstream branch configuration"
1724 msgstr "không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1725
1726 msgid ""
1727 "\n"
1728 "After fixing the error cause you may try to fix up\n"
1729 "the remote tracking information by invoking:"
1730 msgstr ""
1731 "\n"
1732 "Sau khi sửa nguyên nhân gây lỗi bạn có thể thử sửa\n"
1733 "thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh:"
1734
1735 #, c-format
1736 msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no remote is set"
1737 msgstr "đã yêu cầu kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng chưa cấu hình máy chủ nào"
1738
1739 #, c-format
1740 msgid "asked to inherit tracking from '%s', but no merge configuration is set"
1741 msgstr ""
1742 "đã yêu cầu kế thừa theo dõi từ '%s', nhưng không có cấu hình hòa trộn nào"
1743
1744 #, c-format
1745 msgid "not tracking: ambiguous information for ref '%s'"
1746 msgstr "không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu '%s'"
1747
1748 #. #-#-#-#-# branch.c.po #-#-#-#-#
1749 #. TRANSLATORS: This is a line listing a remote with duplicate
1750 #. refspecs in the advice message below. For RTL languages you'll
1751 #. probably want to swap the "%s" and leading " " space around.
1752 #.
1753 #. #-#-#-#-# object-name.c.po #-#-#-#-#
1754 #. TRANSLATORS: This is line item of ambiguous object output
1755 #. from describe_ambiguous_object() above. For RTL languages
1756 #. you'll probably want to swap the "%s" and leading " " space
1757 #. around.
1758 #.
1759 #, c-format
1760 msgid " %s\n"
1761 msgstr " %s\n"
1762
1763 #. TRANSLATORS: The second argument is a \n-delimited list of
1764 #. duplicate refspecs, composed above.
1765 #.
1766 #, c-format
1767 msgid ""
1768 "There are multiple remotes whose fetch refspecs map to the remote\n"
1769 "tracking ref '%s':\n"
1770 "%s\n"
1771 "This is typically a configuration error.\n"
1772 "\n"
1773 "To support setting up tracking branches, ensure that\n"
1774 "different remotes' fetch refspecs map into different\n"
1775 "tracking namespaces."
1776 msgstr ""
1777 "Có nhiều máy chủ có fetch refspec ánh xạ tới refspecs tham chiếu\n"
1778 "theo dõi máy chủ '%s':\n"
1779 "%s\n"
1780 "Đây thường là lỗi cấu hình.\n"
1781 "\n"
1782 "Để hỗ trợ thiết lập các nhánh theo dõi, hãy đảm bảo rằng\n"
1783 "các máy chủ khác nhau lấy các refspecs ánh xạ đến\n"
1784 "không gian tên theo dõi khác."
1785
1786 #, c-format
1787 msgid "'%s' is not a valid branch name"
1788 msgstr "'%s' không phải là một tên nhánh hợp lệ"
1789
1790 msgid "See `man git check-ref-format`"
1791 msgstr "Đọc `man git check-ref-format`"
1792
1793 #, c-format
1794 msgid "a branch named '%s' already exists"
1795 msgstr "đã có nhánh mang tên '%s'"
1796
1797 #, c-format
1798 msgid "cannot force update the branch '%s' used by worktree at '%s'"
1799 msgstr ""
1800 "không thể ép buộc cập nhật nhánh '%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'"
1801
1802 #, c-format
1803 msgid "cannot set up tracking information; starting point '%s' is not a branch"
1804 msgstr ""
1805 "không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu '%s' không phải là một "
1806 "nhánh"
1807
1808 #, c-format
1809 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1810 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu '%s' không tồn tại"
1811
1812 msgid ""
1813 "\n"
1814 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
1815 "branch that already exists at the remote, you may need to\n"
1816 "run \"git fetch\" to retrieve it.\n"
1817 "\n"
1818 "If you are planning to push out a new local branch that\n"
1819 "will track its remote counterpart, you may want to use\n"
1820 "\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
1821 msgstr ""
1822 "\n"
1823 "Nếu bạn có ý định bắt đầu công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1824 "(upstream) đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1825 "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
1826 "\n"
1827 "Nếu bạn có ý định đẩy một nhánh nội bộ mới mà\n"
1828 "sẽ theo dõi nhánh trên máy chủ, bạn cần dùng lệnh\n"
1829 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn khi push."
1830
1831 #, c-format
1832 msgid "not a valid object name: '%s'"
1833 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: '%s'"
1834
1835 #, c-format
1836 msgid "ambiguous object name: '%s'"
1837 msgstr "tên đối tượng chưa rõ ràng: '%s'."
1838
1839 #, c-format
1840 msgid "not a valid branch point: '%s'"
1841 msgstr "không phải là một điểm nhánh hợp lệ: '%s'"
1842
1843 #, c-format
1844 msgid "submodule '%s': unable to find submodule"
1845 msgstr "mô-đun-con '%s': không thể tìm thấy mô-đun-con"
1846
1847 #, c-format
1848 msgid ""
1849 "You may try updating the submodules using 'git checkout --no-recurse-"
1850 "submodules %s && git submodule update --init'"
1851 msgstr ""
1852 "Bạn có thể thử cập nhật các mô-đun-con bằng cách sử dụng 'git checkout --no-"
1853 "recurse-submodules %s && git submodule update --init'"
1854
1855 #, c-format
1856 msgid "submodule '%s': cannot create branch '%s'"
1857 msgstr "mô-đun-con '%s': không thể tạo nhánh '%s'"
1858
1859 #, c-format
1860 msgid "'%s' is already used by worktree at '%s'"
1861 msgstr "'%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'"
1862
1863 msgid "git add [<options>] [--] <pathspec>..."
1864 msgstr "git add [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>..."
1865
1866 #, c-format
1867 msgid "cannot chmod %cx '%s'"
1868 msgstr "không thể chmod %cx '%s'"
1869
1870 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
1871 msgstr "Đưa ra khỏi vùng chờ các thay đổi sau khi làm mới lại chỉ mục:"
1872
1873 msgid "could not read the index"
1874 msgstr "Không thể đọc chỉ mục"
1875
1876 msgid "editing patch failed"
1877 msgstr "gặp lỗi khi sửa bản vá"
1878
1879 #, c-format
1880 msgid "could not stat '%s'"
1881 msgstr "không thể stat '%s'"
1882
1883 msgid "empty patch. aborted"
1884 msgstr "bản vá trống rỗng. huỷ bỏ"
1885
1886 #, c-format
1887 msgid "could not apply '%s'"
1888 msgstr "không thể áp dụng bản vá '%s'"
1889
1890 msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
1891 msgstr ""
1892 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị bỏ qua bởi một trong các tập tin .gitignore "
1893 "của bạn:\n"
1894
1895 msgid "dry run"
1896 msgstr "chạy thử"
1897
1898 msgid "be verbose"
1899 msgstr "chi tiết"
1900
1901 msgid "interactive picking"
1902 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
1903
1904 msgid "select hunks interactively"
1905 msgstr "chọn 'hunks' theo kiểu tương tác"
1906
1907 msgid "edit current diff and apply"
1908 msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
1909
1910 msgid "allow adding otherwise ignored files"
1911 msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
1912
1913 msgid "update tracked files"
1914 msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
1915
1916 msgid "renormalize EOL of tracked files (implies -u)"
1917 msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ngầm chỉ định -u)"
1918
1919 msgid "record only the fact that the path will be added later"
1920 msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
1921
1922 msgid "add changes from all tracked and untracked files"
1923 msgstr "thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin dù được theo dõi hay không"
1924
1925 msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
1926 msgstr "bỏ qua các đường dẫn bị xoá bỏ trong cây làm việc (giống với --no-all)"
1927
1928 msgid "don't add, only refresh the index"
1929 msgstr "không thêm, chỉ làm mới chỉ mục"
1930
1931 msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
1932 msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
1933
1934 msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
1935 msgstr ""
1936 "kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
1937
1938 msgid "allow updating entries outside of the sparse-checkout cone"
1939 msgstr ""
1940 "cho phép cập nhật các mục ở ngoài 'sparse-checkout cone' (nón checkout thưa)"
1941
1942 msgid "override the executable bit of the listed files"
1943 msgstr "ghi đè lên executable bit (bít thực thi) của các tập tin được liệt kê"
1944
1945 msgid "warn when adding an embedded repository"
1946 msgstr "cảnh báo khi thêm một kho nhúng"
1947
1948 #, c-format
1949 msgid ""
1950 "You've added another git repository inside your current repository.\n"
1951 "Clones of the outer repository will not contain the contents of\n"
1952 "the embedded repository and will not know how to obtain it.\n"
1953 "If you meant to add a submodule, use:\n"
1954 "\n"
1955 "\tgit submodule add <url> %s\n"
1956 "\n"
1957 "If you added this path by mistake, you can remove it from the\n"
1958 "index with:\n"
1959 "\n"
1960 "\tgit rm --cached %s\n"
1961 "\n"
1962 "See \"git help submodule\" for more information."
1963 msgstr ""
1964 "Bạn vừa thêm một kho git vào bên trong kho hiện tại của bạn.\n"
1965 "Các bản sao của kho ngoài sẽ không chứa các nội dung của\n"
1966 "kho nhúng và sẽ không biết làm thế nào để lấy nó.\n"
1967 "Nếu ý bạn là thêm một mô-đun-con, hãy chạy:\n"
1968 "\n"
1969 "\tgit submodule add <url> %s\n"
1970 "\n"
1971 "Nếu bạn đã thêm bản vá này chỉ là sai sót, bạn có thể xóa bỏ\n"
1972 "nó khỏi chỉ mục bằng:\n"
1973 "\n"
1974 "\tgit rm --cached %s\n"
1975 "\n"
1976 "Xem \"git help submodule\" để biết thêm chi tiết."
1977
1978 #, c-format
1979 msgid "adding embedded git repository: %s"
1980 msgstr "thêm cần một kho git nhúng: %s"
1981
1982 msgid "Use -f if you really want to add them."
1983 msgstr "Dùng -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng"
1984
1985 msgid "adding files failed"
1986 msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
1987
1988 #, c-format
1989 msgid "'%s' cannot be negative"
1990 msgstr "'%s' phải không âm"
1991
1992 #, c-format
1993 msgid "--chmod param '%s' must be either -x or +x"
1994 msgstr "--chmod tham số '%s' phải hoặc là -x hay +x"
1995
1996 #, c-format
1997 msgid "'%s' and pathspec arguments cannot be used together"
1998 msgstr "'%s' và các tham số đặc tả đường dẫn không thể dùng cùng nhau"
1999
2000 #, c-format
2001 msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
2002 msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
2003
2004 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?"
2005 msgstr "Có lẽ là bạn muốn dùng 'git add .'?"
2006
2007 msgid "index file corrupt"
2008 msgstr "tập tin ghi chỉ mục bị hỏng"
2009
2010 msgid "unable to write new index file"
2011 msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục mới"
2012
2013 #, c-format
2014 msgid "bad action '%s' for '%s'"
2015 msgstr "thao tác sai '%s' cho '%s'"
2016
2017 #, c-format
2018 msgid "invalid value for '%s': '%s'"
2019 msgstr "giá trị không hợp lệ cho '%s': '%s'"
2020
2021 #, c-format
2022 msgid "could not read '%s'"
2023 msgstr "không thể đọc '%s'"
2024
2025 msgid "could not parse author script"
2026 msgstr "không hiểu cú pháp author script"
2027
2028 #, c-format
2029 msgid "could not parse %s"
2030 msgstr "không hiểu cú pháp %s"
2031
2032 #, c-format
2033 msgid "'%s' was deleted by the applypatch-msg hook"
2034 msgstr "'%s' bị xóa bởi hook applypatch-msg"
2035
2036 #, c-format
2037 msgid "Malformed input line: '%s'."
2038 msgstr "Dòng đầu vào sai quy cách: '%s'."
2039
2040 #, c-format
2041 msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
2042 msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ '%s' tới '%s'"
2043
2044 msgid "fseek failed"
2045 msgstr "fseek gặp lỗi"
2046
2047 #, c-format
2048 msgid "could not open '%s' for reading"
2049 msgstr "không thể mở '%s' để đọc"
2050
2051 #, c-format
2052 msgid "could not open '%s' for writing"
2053 msgstr "không thể mở '%s' để ghi"
2054
2055 #, c-format
2056 msgid "could not parse patch '%s'"
2057 msgstr "không hiểu cú pháp '%s'"
2058
2059 msgid "Only one StGIT patch series can be applied at once"
2060 msgstr "Chỉ có một sê-ri bản vá StGIT được áp dụng một lúc"
2061
2062 msgid "invalid timestamp"
2063 msgstr "dấu thời gian không hợp lệ"
2064
2065 msgid "invalid Date line"
2066 msgstr "dòng Ngày tháng không hợp lệ"
2067
2068 msgid "invalid timezone offset"
2069 msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
2070
2071 msgid "Patch format detection failed."
2072 msgstr "Dò tìm định dạng bản vá gặp lỗi."
2073
2074 #, c-format
2075 msgid "failed to create directory '%s'"
2076 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
2077
2078 msgid "Failed to split patches."
2079 msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các bản vá."
2080
2081 #, c-format
2082 msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\".\n"
2083 msgstr ""
2084 "Sau khi bạn đã giải quyết xong vấn đề, hãy chạy lệnh\"%s --continue\".\n"
2085
2086 #, c-format
2087 msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead.\n"
2088 msgstr "Nếu bạn muốn bỏ qua bản vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\".\n"
2089
2090 #, c-format
2091 msgid ""
2092 "To record the empty patch as an empty commit, run \"%s --allow-empty\".\n"
2093 msgstr ""
2094 "Để ghi lại lần chuyển giao rỗng ứng với một bản vá rỗng, hãy chạy \"%s --"
2095 "allow-empty\".\n"
2096
2097 #, c-format
2098 msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"."
2099 msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s --abort\"."
2100
2101 msgid "Patch sent with format=flowed; space at the end of lines might be lost."
2102 msgstr ""
2103 "bản vá được gửi với format=flowed; khoảng trống ở cuối của các dòng có thể "
2104 "bị mất."
2105
2106 #, c-format
2107 msgid "missing author line in commit %s"
2108 msgstr "thiếu dòng tác giả trong lần chuyển gia %s"
2109
2110 #, c-format
2111 msgid "invalid ident line: %.*s"
2112 msgstr "dòng định danh không hợp lệ: %.*s"
2113
2114 #, c-format
2115 msgid "unable to parse commit %s"
2116 msgstr "không thể đọc lần chuyển giao '%s'"
2117
2118 msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
2119 msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để thực hiện '3-way merge'."
2120
2121 msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
2122 msgstr ""
2123 "Sử dụng thông tin trong chỉ mục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở..."
2124
2125 msgid ""
2126 "Did you hand edit your patch?\n"
2127 "It does not apply to blobs recorded in its index."
2128 msgstr ""
2129 "Bạn đã sửa bản vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
2130 "Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong chỉ mục của nó."
2131
2132 msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
2133 msgstr "Đang dùng phương án dự phòng: vá bản cơ sở và 'hòa trộn 3-đường'..."
2134
2135 msgid "Failed to merge in the changes."
2136 msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
2137
2138 msgid "git write-tree failed to write a tree"
2139 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
2140
2141 msgid "applying to an empty history"
2142 msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng"
2143
2144 msgid "failed to write commit object"
2145 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
2146
2147 #, c-format
2148 msgid "cannot resume: %s does not exist."
2149 msgstr "không thể phục hồi: %s không tồn tại."
2150
2151 msgid "Commit Body is:"
2152 msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
2153
2154 #. TRANSLATORS: Make sure to include [y], [n], [e], [v] and [a]
2155 #. in your translation. The program will only accept English
2156 #. input at this point.
2157 #.
2158 #, c-format
2159 msgid "Apply? [y]es/[n]o/[e]dit/[v]iew patch/[a]ccept all: "
2160 msgstr ""
2161 "Áp dụng? đồng ý [y]/không [n]/chỉnh sửa [e]/hiển thị bản vá [v]/chấp nhận "
2162 "tất cả [a]: "
2163
2164 msgid "unable to write index file"
2165 msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục"
2166
2167 #, c-format
2168 msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)"
2169 msgstr ""
2170 "chỉ mục không sạch sẽ: không thể áp dụng các bản vá (còn không sạch: %s)"
2171
2172 #, c-format
2173 msgid "Skipping: %.*s"
2174 msgstr "Đang bỏ qua: %.*s"
2175
2176 #, c-format
2177 msgid "Creating an empty commit: %.*s"
2178 msgstr "Đang tạo một lần chuyển giao trống rỗng: %.*s"
2179
2180 msgid "Patch is empty."
2181 msgstr "bản vá trống rỗng."
2182
2183 #, c-format
2184 msgid "Applying: %.*s"
2185 msgstr "Áp dụng: %.*s"
2186
2187 msgid "No changes -- Patch already applied."
2188 msgstr "Không thay đổi gì cả -- bản vá đã được áp dụng rồi."
2189
2190 #, c-format
2191 msgid "Patch failed at %s %.*s"
2192 msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s"
2193
2194 msgid "Use 'git am --show-current-patch=diff' to see the failed patch"
2195 msgstr "Dùng 'git am --show-current-patch=diff' để xem bản vá bị lỗi"
2196
2197 msgid "No changes - recorded it as an empty commit."
2198 msgstr "Không có thay đổi nào - được ghi thành một lần chuyển giao rỗng."
2199
2200 msgid ""
2201 "No changes - did you forget to use 'git add'?\n"
2202 "If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
2203 "already introduced the same changes; you might want to skip this patch."
2204 msgstr ""
2205 "Không có thay đổi nào - bạn đã quên sử dụng lệnh 'git add' à?\n"
2206 "Nếu ở đây không còn gì để đưa vào vùng chờ, có lẽ một số người khác\n"
2207 "đã thêm các thay đổi trong này rồi; bạn có lẽ muốn bỏ qua bản vá này."
2208
2209 msgid ""
2210 "You still have unmerged paths in your index.\n"
2211 "You should 'git add' each file with resolved conflicts to mark them as "
2212 "such.\n"
2213 "You might run `git rm` on a file to accept \"deleted by them\" for it."
2214 msgstr ""
2215 "Bạn vẫn có những đường dẫn chưa hòa trộn trong chỉ mục của bạn.\n"
2216 "Bạn nên 'git add' những tập tin đã giải quyết xung đột để đánh dấu chúng là "
2217 "đã xong.\n"
2218 "Bạn có lẽ muốn chạy 'git rm' trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi "
2219 "họ\" cho nó."
2220
2221 #, c-format
2222 msgid "Could not parse object '%s'."
2223 msgstr "Không thể đọc đối tượng '%s'."
2224
2225 msgid "failed to clean index"
2226 msgstr "gặp lỗi khi dọn chỉ mục"
2227
2228 msgid ""
2229 "You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
2230 "Not rewinding to ORIG_HEAD"
2231 msgstr ""
2232 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần 'am' thất bại cuối cùng.\n"
2233 "Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
2234
2235 #, c-format
2236 msgid "failed to read '%s'"
2237 msgstr "gặp lỗi khi đọc '%s'"
2238
2239 msgid "git am [<options>] [(<mbox> | <Maildir>)...]"
2240 msgstr "git am [<các tùy chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)...]"
2241
2242 msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)"
2243 msgstr "git am [<các tùy chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
2244
2245 msgid "run interactively"
2246 msgstr "chạy kiểu tương tác"
2247
2248 msgid "bypass pre-applypatch and applypatch-msg hooks"
2249 msgstr "bỏ qua hook pre-applypatch và applypatch-msg"
2250
2251 msgid "historical option -- no-op"
2252 msgstr "tùy chọn cũ -- không làm gì cả"
2253
2254 msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
2255 msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu 3way nếu cần"
2256
2257 msgid "be quiet"
2258 msgstr "im lặng"
2259
2260 msgid "add a Signed-off-by trailer to the commit message"
2261 msgstr "thêm dòng Signed-off-by vào cuối ghi chú của lần chuyển giao"
2262
2263 msgid "recode into utf8 (default)"
2264 msgstr "chuyển mã thành utf8 (mặc định)"
2265
2266 msgid "pass -k flag to git-mailinfo"
2267 msgstr "chuyển cờ -k cho git-mailinfo"
2268
2269 msgid "pass -b flag to git-mailinfo"
2270 msgstr "chuyển cờ -b cho git-mailinfo"
2271
2272 msgid "pass -m flag to git-mailinfo"
2273 msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo"
2274
2275 msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format"
2276 msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox"
2277
2278 msgid "strip everything before a scissors line"
2279 msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
2280
2281 msgid "pass it through git-mailinfo"
2282 msgstr "chuyển nó qua git-mailinfo"
2283
2284 msgid "pass it through git-apply"
2285 msgstr "chuyển nó qua git-apply"
2286
2287 msgid "n"
2288 msgstr "n"
2289
2290 msgid "format"
2291 msgstr "định dạng"
2292
2293 msgid "format the patch(es) are in"
2294 msgstr "định dạng (các) bản vá theo"
2295
2296 msgid "override error message when patch failure occurs"
2297 msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng"
2298
2299 msgid "continue applying patches after resolving a conflict"
2300 msgstr "tiếp tục áp dụng các bản vá sau khi giải quyết xung đột"
2301
2302 msgid "synonyms for --continue"
2303 msgstr "đồng nghĩa với --continue"
2304
2305 msgid "skip the current patch"
2306 msgstr "bỏ qua bản vá hiện hành"
2307
2308 msgid "restore the original branch and abort the patching operation"
2309 msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và huỷ thao tác vá"
2310
2311 msgid "abort the patching operation but keep HEAD where it is"
2312 msgstr "huỷ thao tác vá nhưng vẫn giữ HEAD nơi nó chỉ đến"
2313
2314 msgid "show the patch being applied"
2315 msgstr "hiển thị bản vá đã được áp dụng rồi"
2316
2317 msgid "try to apply current patch again"
2318 msgstr "thử áp dụng bản vá hiện hành thêm lần nữa"
2319
2320 msgid "record the empty patch as an empty commit"
2321 msgstr "ghi lại bản vá trống rỗng như là một lần chuyển giao trống"
2322
2323 msgid "lie about committer date"
2324 msgstr "làm giả ngày chuyển giao"
2325
2326 msgid "use current timestamp for author date"
2327 msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
2328
2329 msgid "key-id"
2330 msgstr "mã-số-khóa"
2331
2332 msgid "GPG-sign commits"
2333 msgstr "Các lần chuyển giao ký-GPG"
2334
2335 msgid "how to handle empty patches"
2336 msgstr "xử lý các bản vá trống rỗng như thế nào"
2337
2338 msgid "(internal use for git-rebase)"
2339 msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)"
2340
2341 msgid ""
2342 "The -b/--binary option has been a no-op for long time, and\n"
2343 "it will be removed. Please do not use it anymore."
2344 msgstr ""
2345 "Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n"
2346 "nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó nữa."
2347
2348 msgid "failed to read the index"
2349 msgstr "gặp lỗi đọc chỉ mục"
2350
2351 #, c-format
2352 msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given."
2353 msgstr "thư mục rebase trước %s không sẵn có nhưng mbox lại đưa ra."
2354
2355 #, c-format
2356 msgid ""
2357 "Stray %s directory found.\n"
2358 "Use \"git am --abort\" to remove it."
2359 msgstr ""
2360 "Tìm thấy thư mục lạc %s.\n"
2361 "Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi."
2362
2363 msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
2364 msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, sẽ không phục hồi lại."
2365
2366 msgid "interactive mode requires patches on the command line"
2367 msgstr "chế độ tương tác yêu cầu có các bản vá trên dòng lệnh"
2368
2369 msgid "git apply [<options>] [<patch>...]"
2370 msgstr "git apply [<các tùy chọn>] [<miếng-vá>...]"
2371
2372 msgid "could not redirect output"
2373 msgstr "không thể chuyển hướng đầu ra"
2374
2375 msgid "git archive: expected ACK/NAK, got a flush packet"
2376 msgstr "git archive: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được gói flush"
2377
2378 #, c-format
2379 msgid "git archive: NACK %s"
2380 msgstr "git archive: NACK %s"
2381
2382 msgid "git archive: protocol error"
2383 msgstr "git archive: lỗi giao thức"
2384
2385 msgid "git archive: expected a flush"
2386 msgstr "git archive: cần flush dữ liệu"
2387
2388 msgid "git backfill [--min-batch-size=<n>] [--[no-]sparse]"
2389 msgstr "git backfill [--min-batch-size=<n>] [--[no-]sparse]"
2390
2391 msgid "problem loading sparse-checkout"
2392 msgstr "không thể tải checkout thưa"
2393
2394 msgid "Minimum number of objects to request at a time"
2395 msgstr "Số đối tượng tối thiểu mỗi lần yêu cầu"
2396
2397 msgid "Restrict the missing objects to the current sparse-checkout"
2398 msgstr "Chỉ lấy về đối tượng còn thiếu trong checkout thưa hiện tại"
2399
2400 msgid ""
2401 "git bisect start [--term-(bad|new)=<term-new> --term-(good|old)=<term-old>]\n"
2402 " [--no-checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] "
2403 "[<pathspec>...]"
2404 msgstr ""
2405 "git bisect start [--term-(bad|new)=<term-new> --term-(good|old)=<term-old>]\n"
2406 " [--no-checkout] [--first-parent] [<bad> [<good>...]] [--] "
2407 "[<đường/dẫn>...]"
2408
2409 msgid "git bisect (bad|new|<term-new>) [<rev>]"
2410 msgstr "git bisect (bad|new|<term-new>) [<rev>...]"
2411
2412 msgid "git bisect (good|old|<term-old>) [<rev>...]"
2413 msgstr "git bisect (good|old|<term-old>) [<rev>...]"
2414
2415 msgid "git bisect skip [(<rev>|<range>)...]"
2416 msgstr "git bisect skip [(<rev>|<vùng>)...]"
2417
2418 msgid "git bisect reset [<commit>]"
2419 msgstr "git bisect reset [<lần_chuyển_giao>]"
2420
2421 msgid "git bisect replay <logfile>"
2422 msgstr "git bisect replay <tên_tập tin>"
2423
2424 msgid "git bisect run <cmd> [<arg>...]"
2425 msgstr "git bisect run <lệnh> [<đối_số>]..."
2426
2427 #, c-format
2428 msgid "cannot open file '%s' in mode '%s'"
2429 msgstr "không thể mở tập tin '%s' ở chế độ '%s'"
2430
2431 #, c-format
2432 msgid "could not write to file '%s'"
2433 msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s'"
2434
2435 #, c-format
2436 msgid "cannot open file '%s' for reading"
2437 msgstr "không thể mở tập tin '%s' để đọc"
2438
2439 #, c-format
2440 msgid "'%s' is not a valid term"
2441 msgstr "'%s' không phải một thời hạn hợp lệ"
2442
2443 #, c-format
2444 msgid "can't use the builtin command '%s' as a term"
2445 msgstr "không thể dùng lệnh tích hợp '%s' như là một thời kỳ"
2446
2447 #, c-format
2448 msgid "can't change the meaning of the term '%s'"
2449 msgstr "không thể thay đổi nghĩa của thời kỳ '%s'"
2450
2451 msgid "please use two different terms"
2452 msgstr "vui lòng dùng hai thời kỳ khác nhau"
2453
2454 #, c-format
2455 msgid "We are not bisecting.\n"
2456 msgstr "Chúng tôi đang không bisect.\n"
2457
2458 #, c-format
2459 msgid "'%s' is not a valid commit"
2460 msgstr "'%s' không phải một lần chuyển giao hợp lệ"
2461
2462 #, c-format
2463 msgid ""
2464 "could not check out original HEAD '%s'. Try 'git bisect reset <commit>'."
2465 msgstr ""
2466 "không thể checkout HEAD nguyên thủy của '%s'. Hãy thử 'git bisect reset <lần-"
2467 "chuyển-giao>'."
2468
2469 #, c-format
2470 msgid "Bad bisect_write argument: %s"
2471 msgstr "Đối số bisect_write sai: %s"
2472
2473 #, c-format
2474 msgid "couldn't get the oid of the rev '%s'"
2475 msgstr "không thể lấy oid của lần cải biên '%s'"
2476
2477 #, c-format
2478 msgid "couldn't open the file '%s'"
2479 msgstr "không thể mở tập tin '%s'"
2480
2481 #, c-format
2482 msgid "Invalid command: you're currently in a %s/%s bisect"
2483 msgstr "Lệnh không hợp lệ: bạn hiện đang ở một bisect %s/%s"
2484
2485 #, c-format
2486 msgid ""
2487 "You need to give me at least one %s and %s revision.\n"
2488 "You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that."
2489 msgstr ""
2490 "Bạn phải chỉ cho tôi ít nhất một điểm %s và một %s.\n"
2491 "Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho cái đó."
2492
2493 #, c-format
2494 msgid ""
2495 "You need to start by \"git bisect start\".\n"
2496 "You then need to give me at least one %s and %s revision.\n"
2497 "You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that."
2498 msgstr ""
2499 "Bạn cần bắt đầu bằng lệnh \"git bisect start\".\n"
2500 "Bạn sau đó cần phải chỉ cho tôi ít nhất một lần cải biên %s và một %s.\n"
2501 "Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho chúng."
2502
2503 #, c-format
2504 msgid "bisecting only with a %s commit"
2505 msgstr "chỉ thực hiện việc bisect với một lần chuyển giao %s"
2506
2507 #. TRANSLATORS: Make sure to include [Y] and [n] in your
2508 #. translation. The program will only accept English input
2509 #. at this point.
2510 #.
2511 msgid "Are you sure [Y/n]? "
2512 msgstr "Bạn có chắc chắn chưa [Y/n]? "
2513
2514 msgid "status: waiting for both good and bad commits\n"
2515 msgstr "trạng thái: đang chờ cho cả các lần chuyển giao tốt và sai\n"
2516
2517 #, c-format
2518 msgid "status: waiting for bad commit, %d good commit known\n"
2519 msgid_plural "status: waiting for bad commit, %d good commits known\n"
2520 msgstr[0] ""
2521 "trạng thái: đang chờ cho lần chuyển giao sai, đã biết %d lần chuyển giao "
2522 "tốt\n"
2523
2524 msgid "status: waiting for good commit(s), bad commit known\n"
2525 msgstr ""
2526 "trạng thái: đang chờ cho lần chuyển giao tốt, chưa biết lần chuyển giao sai\n"
2527
2528 msgid "no terms defined"
2529 msgstr "chưa định nghĩa thời kỳ nào"
2530
2531 #, c-format
2532 msgid ""
2533 "Your current terms are %s for the old state\n"
2534 "and %s for the new state.\n"
2535 msgstr ""
2536 "Bạn hiện tại đang ở thời kỳ %s cho tình trạng cũ\n"
2537 "và %s cho tình trạng mới.\n"
2538
2539 #, c-format
2540 msgid ""
2541 "invalid argument %s for 'git bisect terms'.\n"
2542 "Supported options are: --term-good|--term-old and --term-bad|--term-new."
2543 msgstr ""
2544 "tham số không hợp lệ %s cho 'git bisect terms'.\n"
2545 "Các tùy chọn hỗ trợ là: --term-good|--term-old và --term-bad|--term-new."
2546
2547 #, c-format
2548 msgid "could not open '%s' for appending"
2549 msgstr "không thể mở '%s' để nối thêm"
2550
2551 msgid "'' is not a valid term"
2552 msgstr "'' không phải term hợp lệ"
2553
2554 #, c-format
2555 msgid "unrecognized option: '%s'"
2556 msgstr "không nhận ra tuỳ chọn: '%s'"
2557
2558 #, c-format
2559 msgid "'%s' does not appear to be a valid revision"
2560 msgstr "'%s' không có vẻ như là một lần cải biên hợp lệ"
2561
2562 msgid "bad HEAD - I need a HEAD"
2563 msgstr "sai HEAD - Tôi cần một HEAD"
2564
2565 #, c-format
2566 msgid "checking out '%s' failed. Try 'git bisect start <valid-branch>'."
2567 msgstr "checkout '%s' ra gặp lỗi. Hãy thử \"git bisect reset <nhánh_hợp_lệ>\"."
2568
2569 msgid "bad HEAD - strange symbolic ref"
2570 msgstr "sai HEAD - tham chiếu mềm kỳ lạ"
2571
2572 #, c-format
2573 msgid "invalid ref: '%s'"
2574 msgstr "refspec không hợp lệ: '%s'"
2575
2576 msgid "You need to start by \"git bisect start\"\n"
2577 msgstr "Bạn cần khởi đầu bằng \"git bisect start\"\n"
2578
2579 #. TRANSLATORS: Make sure to include [Y] and [n] in your
2580 #. translation. The program will only accept English input
2581 #. at this point.
2582 #.
2583 msgid "Do you want me to do it for you [Y/n]? "
2584 msgstr "Bạn có muốn tôi thực hiện điều này cho bạn không [Y/n]? "
2585
2586 msgid "Please call `--bisect-state` with at least one argument"
2587 msgstr "Hãy gọi '--bisect-state' với ít nhất một đối số"
2588
2589 #, c-format
2590 msgid "'git bisect %s' can take only one argument."
2591 msgstr "'git bisect %s' có thể lấy chỉ một đối số."
2592
2593 #, c-format
2594 msgid "Bad rev input: %s"
2595 msgstr "Đầu vào rev sai: %s"
2596
2597 #, c-format
2598 msgid "Bad rev input (not a commit): %s"
2599 msgstr "Đầu vào rev sai (không phải là lần chuyển giao): %s"
2600
2601 msgid "We are not bisecting."
2602 msgstr "Chúng tôi không bisect."
2603
2604 #, c-format
2605 msgid "'%s'?? what are you talking about?"
2606 msgstr "'%s'?? bạn đang nói gì thế?"
2607
2608 #, c-format
2609 msgid "cannot read file '%s' for replaying"
2610 msgstr "không thể đọc tập tin '%s' để thao diễn lại"
2611
2612 #, c-format
2613 msgid "running %s\n"
2614 msgstr "đang chạy %s\n"
2615
2616 msgid "bisect run failed: no command provided."
2617 msgstr "bisect chạy gặp lỗi: không đưa ra lệnh."
2618
2619 #, c-format
2620 msgid "unable to verify %s on good revision"
2621 msgstr "không thể xác nhận '%s' trên lần cải biên tốt"
2622
2623 #, c-format
2624 msgid "bogus exit code %d for good revision"
2625 msgstr "mã trả về %d bất thường cho lần cải biên tốt"
2626
2627 #, c-format
2628 msgid "bisect run failed: exit code %d from %s is < 0 or >= 128"
2629 msgstr "bisect gặp lỗi: mã trả về %d từ lệnh '%s' < 0 hoặc >= 128"
2630
2631 #, c-format
2632 msgid "cannot open file '%s' for writing"
2633 msgstr "không thể mở '%s' để ghi"
2634
2635 msgid "bisect run cannot continue any more"
2636 msgstr "không thể tiếp tục bisect thêm được nữa"
2637
2638 msgid "bisect run success"
2639 msgstr "bisect thành công"
2640
2641 msgid "bisect found first bad commit"
2642 msgstr "bisect tìm thấy lần chuyển giao sai đầu tiên"
2643
2644 #, c-format
2645 msgid "bisect run failed: 'git bisect %s' exited with error code %d"
2646 msgstr "bisect gặp lỗi: 'git bisect %s' đã thoát với mã lỗi %d"
2647
2648 #, c-format
2649 msgid "'%s' requires either no argument or a commit"
2650 msgstr "'%s' không nhận đối số hay lần chuyển giao"
2651
2652 #, c-format
2653 msgid "'%s' requires 0 or 1 argument"
2654 msgstr "%s cần 0 hoặc 1 tham số"
2655
2656 #, c-format
2657 msgid "'%s' requires 0 arguments"
2658 msgstr "%s không cần tham số"
2659
2660 msgid "no logfile given"
2661 msgstr "chưa chỉ ra tập tin ghi nhật ký"
2662
2663 #, c-format
2664 msgid "'%s' failed: no command provided."
2665 msgstr "'%s' gặp lỗi: không chỉ ra lệnh."
2666
2667 msgid "need a command"
2668 msgstr "cần chỉ ra lệnh"
2669
2670 #, c-format
2671 msgid "unknown command: '%s'"
2672 msgstr "không hiểu câu lệnh: '%s'"
2673
2674 msgid "git blame [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
2675 msgstr "git blame [<các tùy chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
2676
2677 msgid "git annotate [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
2678 msgstr "git annotate [<các tùy chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
2679
2680 msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
2681 msgstr "<rev-opts> được mô tả trong git-rev-list(1)"
2682
2683 #, c-format
2684 msgid "expecting a color: %s"
2685 msgstr "cần một màu: %s"
2686
2687 msgid "must end with a color"
2688 msgstr "phải kết thúc bằng một màu"
2689
2690 #, c-format
2691 msgid "cannot find revision %s to ignore"
2692 msgstr "không thể tìm thấy lần cải biên %s để bỏ qua"
2693
2694 msgid "show blame entries as we find them, incrementally"
2695 msgstr "hiển thị các mục 'blame' theo thời gian, tăng dần"
2696
2697 msgid "do not show object names of boundary commits (Default: off)"
2698 msgstr ""
2699 "đừng hiển thị tên đối tượng của những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: "
2700 "off)"
2701
2702 msgid "do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
2703 msgstr "không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
2704
2705 msgid "show work cost statistics"
2706 msgstr "hiển thị thống kê công sức làm việc"
2707
2708 msgid "force progress reporting"
2709 msgstr "ép buộc báo cáo tiến độ công việc"
2710
2711 msgid "show output score for blame entries"
2712 msgstr "hiển thị điểm số đầu ra cho các mục tin 'blame'"
2713
2714 msgid "show original filename (Default: auto)"
2715 msgstr "hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
2716
2717 msgid "show original linenumber (Default: off)"
2718 msgstr "hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
2719
2720 msgid "show in a format designed for machine consumption"
2721 msgstr "hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho dùng bằng máy"
2722
2723 msgid "show porcelain format with per-line commit information"
2724 msgstr "hiển thị định dạng 'porcelain' với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
2725
2726 msgid "use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
2727 msgstr "dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
2728
2729 msgid "show raw timestamp (Default: off)"
2730 msgstr "hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
2731
2732 msgid "show long commit SHA1 (Default: off)"
2733 msgstr "hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
2734
2735 msgid "suppress author name and timestamp (Default: off)"
2736 msgstr "không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
2737
2738 msgid "show author email instead of name (Default: off)"
2739 msgstr "hiển thị thư điện tử của tác giả thay cho tên (Mặc định: off)"
2740
2741 msgid "ignore whitespace differences"
2742 msgstr "bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
2743
2744 msgid "rev"
2745 msgstr "rev"
2746
2747 msgid "ignore <rev> when blaming"
2748 msgstr "bỏ qua <rev> khi blame"
2749
2750 msgid "ignore revisions from <file>"
2751 msgstr "bỏ qua các lần cải biên từ <tập tin>"
2752
2753 msgid "color redundant metadata from previous line differently"
2754 msgstr "tô màu khác cho siêu dữ liệu dư thừa từ dòng trước"
2755
2756 msgid "color lines by age"
2757 msgstr "tô màu các dòng theo tuổi"
2758
2759 msgid "spend extra cycles to find better match"
2760 msgstr "tiêu thụ thêm tài nguyên để tìm kiếm tốt hơn nữa"
2761
2762 msgid "use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
2763 msgstr ""
2764 "sử dụng các lần cải biên (revision) từ <tập tin> thay vì gọi git-rev-list"
2765
2766 msgid "use <file>'s contents as the final image"
2767 msgstr "sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
2768
2769 msgid "score"
2770 msgstr "điểm số"
2771
2772 msgid "find line copies within and across files"
2773 msgstr "tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
2774
2775 msgid "find line movements within and across files"
2776 msgstr "tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
2777
2778 msgid "range"
2779 msgstr "vùng"
2780
2781 msgid "process only line range <start>,<end> or function :<funcname>"
2782 msgstr "xử lý chỉ dòng vùng <đầu>,<cuối> hoặc tính năng :<funcname>"
2783
2784 msgid "--progress can't be used with --incremental or porcelain formats"
2785 msgstr ""
2786 "--progress không được dùng cùng với --incremental hay các định dạng porcelain"
2787
2788 #. TRANSLATORS: This string is used to tell us the
2789 #. maximum display width for a relative timestamp in
2790 #. "git blame" output. For C locale, "4 years, 11
2791 #. months ago", which takes 22 places, is the longest
2792 #. among various forms of relative timestamps, but
2793 #. your language may need more or fewer display
2794 #. columns.
2795 #.
2796 msgid "4 years, 11 months ago"
2797 msgstr "11 tháng, 28 ngày trước"
2798
2799 #, c-format
2800 msgid "file %s has only %lu line"
2801 msgid_plural "file %s has only %lu lines"
2802 msgstr[0] "tập tin %s chỉ có %lu dòng"
2803
2804 msgid "Blaming lines"
2805 msgstr "Các dòng blame"
2806
2807 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--merged] [--no-merged]"
2808 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--merged] [ --no-merged]"
2809
2810 msgid ""
2811 "git branch [<options>] [-f] [--recurse-submodules] <branch-name> [<start-"
2812 "point>]"
2813 msgstr ""
2814 "git branch [<các tùy chọn>] [-f] [--recurse-submodules] <tên-nhánh> [<điểm-"
2815 "đầu>]"
2816
2817 msgid "git branch [<options>] [-l] [<pattern>...]"
2818 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-l] [<mẫu>...]"
2819
2820 msgid "git branch [<options>] [-r] (-d | -D) <branch-name>..."
2821 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> ..."
2822
2823 msgid "git branch [<options>] (-m | -M) [<old-branch>] <new-branch>"
2824 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
2825
2826 msgid "git branch [<options>] (-c | -C) [<old-branch>] <new-branch>"
2827 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-c | -C) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
2828
2829 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--points-at]"
2830 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--points-at]"
2831
2832 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--format]"
2833 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--format]"
2834
2835 #, c-format
2836 msgid ""
2837 "deleting branch '%s' that has been merged to\n"
2838 " '%s', but not yet merged to HEAD"
2839 msgstr ""
2840 "đang xóa nhánh '%s' đã được hòa trộn vào\n"
2841 " '%s', nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
2842
2843 #, c-format
2844 msgid ""
2845 "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
2846 " '%s', even though it is merged to HEAD"
2847 msgstr ""
2848 "không xóa nhánh '%s' chưa được hòa trộn vào\n"
2849 " '%s', dù đã được hòa trộn vào HEAD."
2850
2851 #, c-format
2852 msgid "couldn't look up commit object for '%s'"
2853 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho '%s'"
2854
2855 #, c-format
2856 msgid "the branch '%s' is not fully merged"
2857 msgstr "nhánh '%s' chưa được hoà trộn."
2858
2859 #, c-format
2860 msgid "If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'"
2861 msgstr "Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, hãy chạy lệnh 'git branch -D %s'."
2862
2863 msgid "update of config-file failed"
2864 msgstr "cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2865
2866 msgid "cannot use -a with -d"
2867 msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
2868
2869 #, c-format
2870 msgid "cannot delete branch '%s' used by worktree at '%s'"
2871 msgstr "chông thể xóa nhánh '%s' đang được sử dụng tại cây làm việc '%s'"
2872
2873 #, c-format
2874 msgid "remote-tracking branch '%s' not found"
2875 msgstr "không tìm thấy nhánh theo dõi máy chủ '%s'."
2876
2877 #, c-format
2878 msgid ""
2879 "branch '%s' not found.\n"
2880 "Did you forget --remote?"
2881 msgstr ""
2882 "không tìm thấy nhánh '%s'.\n"
2883 "Bạn có quên dùng --remote không?"
2884
2885 #, c-format
2886 msgid "branch '%s' not found"
2887 msgstr "không tìm thấy nhánh '%s'."
2888
2889 #, c-format
2890 msgid "Deleted remote-tracking branch %s (was %s).\n"
2891 msgstr "Đã xóa nhánh theo dõi máy chủ \"%s\" (từng là %s).\n"
2892
2893 #, c-format
2894 msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
2895 msgstr "Nhánh '%s' đã bị xóa (từng là %s)\n"
2896
2897 msgid "unable to parse format string"
2898 msgstr "không thể đọc chuỗi định dạng"
2899
2900 msgid "could not resolve HEAD"
2901 msgstr "không thể phân giải HEAD"
2902
2903 #, c-format
2904 msgid "HEAD (%s) points outside of refs/heads/"
2905 msgstr "HEAD (%s) chỉ bên ngoài của refs/heads/"
2906
2907 #, c-format
2908 msgid "branch %s is being rebased at %s"
2909 msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ tại %s"
2910
2911 #, c-format
2912 msgid "branch %s is being bisected at %s"
2913 msgstr "Nhánh %s đang được bisect tại %s"
2914
2915 #, c-format
2916 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
2917 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
2918
2919 #, c-format
2920 msgid "invalid branch name: '%s'"
2921 msgstr "tên nhánh không hợp lệ: '%s'"
2922
2923 #, c-format
2924 msgid "no commit on branch '%s' yet"
2925 msgstr "vẫn chưa chuyển giao trên nhánh '%s'."
2926
2927 #, c-format
2928 msgid "no branch named '%s'"
2929 msgstr "không có nhánh nào có tên '%s'."
2930
2931 msgid "branch rename failed"
2932 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
2933
2934 msgid "branch copy failed"
2935 msgstr "gặp lỗi khi sao chép nhánh"
2936
2937 #, c-format
2938 msgid "created a copy of a misnamed branch '%s'"
2939 msgstr "đã tạo một bản sao của nhánh khuyết danh '%s'"
2940
2941 #, c-format
2942 msgid "renamed a misnamed branch '%s' away"
2943 msgstr "đã đổi tên nhánh khuyết danh '%s'"
2944
2945 #, c-format
2946 msgid "branch renamed to %s, but HEAD is not updated"
2947 msgstr "đã đổi tên nhánh thành %s, nhưng HEAD không được cập nhật"
2948
2949 msgid "branch is renamed, but update of config-file failed"
2950 msgstr "đã đổi tên nhánh, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2951
2952 msgid "branch is copied, but update of config-file failed"
2953 msgstr "đã sao chép nhánh, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
2954
2955 #, c-format
2956 msgid ""
2957 "Please edit the description for the branch\n"
2958 " %s\n"
2959 "Lines starting with '%s' will be stripped.\n"
2960 msgstr ""
2961 "Viết các ghi chú cho nhánh\n"
2962 " %s\n"
2963 "Những dòng được bắt đầu bằng '%s' sẽ được cắt bỏ.\n"
2964
2965 msgid "Generic options"
2966 msgstr "Tùy chọn chung"
2967
2968 msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
2969 msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
2970
2971 msgid "suppress informational messages"
2972 msgstr "không in ra các thông tin phản hồi"
2973
2974 msgid "set branch tracking configuration"
2975 msgstr "đặt cấu hình thao dõi nhánh"
2976
2977 msgid "do not use"
2978 msgstr "không dùng"
2979
2980 msgid "upstream"
2981 msgstr "thượng nguồn"
2982
2983 msgid "change the upstream info"
2984 msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
2985
2986 msgid "unset the upstream info"
2987 msgstr "bỏ đặt thông tin thượng nguồn"
2988
2989 msgid "use colored output"
2990 msgstr "tô màu đầu ra"
2991
2992 msgid "act on remote-tracking branches"
2993 msgstr "thao tác trên nhánh 'remote-tracking'"
2994
2995 msgid "print only branches that contain the commit"
2996 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
2997
2998 msgid "print only branches that don't contain the commit"
2999 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không chứa lần chuyển giao"
3000
3001 msgid "Specific git-branch actions:"
3002 msgstr "Hành động git-branch:"
3003
3004 msgid "list both remote-tracking and local branches"
3005 msgstr "liệt kê cả nhánh 'remote-tracking' và nội bộ"
3006
3007 msgid "delete fully merged branch"
3008 msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
3009
3010 msgid "delete branch (even if not merged)"
3011 msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
3012
3013 msgid "move/rename a branch and its reflog"
3014 msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
3015
3016 msgid "move/rename a branch, even if target exists"
3017 msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
3018
3019 msgid "do not output a newline after empty formatted refs"
3020 msgstr "không in ra ký tự xuống dòng sau tham chiếu rỗng"
3021
3022 msgid "copy a branch and its reflog"
3023 msgstr "sao chép một nhánh và reflog của nó"
3024
3025 msgid "copy a branch, even if target exists"
3026 msgstr "sao chép một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
3027
3028 msgid "list branch names"
3029 msgstr "liệt kê các tên nhánh"
3030
3031 msgid "show current branch name"
3032 msgstr "hiển thị nhánh hiện hành"
3033
3034 msgid "create the branch's reflog"
3035 msgstr "tạo reflog của nhánh"
3036
3037 msgid "edit the description for the branch"
3038 msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
3039
3040 msgid "force creation, move/rename, deletion"
3041 msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa"
3042
3043 msgid "print only branches that are merged"
3044 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó được hòa trộn"
3045
3046 msgid "print only branches that are not merged"
3047 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn"
3048
3049 msgid "list branches in columns"
3050 msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
3051
3052 msgid "object"
3053 msgstr "đối tượng"
3054
3055 msgid "print only branches of the object"
3056 msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng"
3057
3058 msgid "sorting and filtering are case insensitive"
3059 msgstr "sắp xếp và lọc là phân biệt HOA thường"
3060
3061 msgid "recurse through submodules"
3062 msgstr "đệ quy xuyên qua mô-đun con"
3063
3064 msgid "format to use for the output"
3065 msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
3066
3067 msgid "failed to resolve HEAD as a valid ref"
3068 msgstr "gặp lỗi khi phân giải HEAD thành một tham chiếu hợp lệ."
3069
3070 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
3071 msgstr "Không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
3072
3073 msgid ""
3074 "branch with --recurse-submodules can only be used if "
3075 "submodule.propagateBranches is enabled"
3076 msgstr ""
3077 "nhánh với --recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng nếu "
3078 "submodule.propagateBranches được kích hoạt"
3079
3080 msgid "--recurse-submodules can only be used to create branches"
3081 msgstr "--recurse-submodules chỉ có thể được sử dụng để tạo ra các nhánh"
3082
3083 msgid "branch name required"
3084 msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
3085
3086 msgid "cannot give description to detached HEAD"
3087 msgstr "không thể đưa ra mô tả cho HEAD đã tách rời"
3088
3089 msgid "cannot edit description of more than one branch"
3090 msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
3091
3092 msgid "cannot copy the current branch while not on any"
3093 msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành khi đang không ở trên nhánh nào."
3094
3095 msgid "cannot rename the current branch while not on any"
3096 msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành khi đang không ở trên nhánh nào."
3097
3098 msgid "too many branches for a copy operation"
3099 msgstr "quá nhiều nhánh cho thao tác sao chép"
3100
3101 msgid "too many arguments for a rename operation"
3102 msgstr "quá nhiều tham số cho thao tác đổi tên"
3103
3104 msgid "too many arguments to set new upstream"
3105 msgstr "quá nhiều tham số để đặt thượng nguồn mới"
3106
3107 #, c-format
3108 msgid ""
3109 "could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch"
3110 msgstr ""
3111 "không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi nó không chỉ đến nhánh nào."
3112
3113 #, c-format
3114 msgid "no such branch '%s'"
3115 msgstr "không có nhánh nào tên '%s'"
3116
3117 #, c-format
3118 msgid "branch '%s' does not exist"
3119 msgstr "chưa có nhánh '%s'"
3120
3121 msgid "too many arguments to unset upstream"
3122 msgstr "quá nhiều tham số để bỏ đặt thượng nguồn"
3123
3124 msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch"
3125 msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD khi nó không chỉ đến nhánh nào."
3126
3127 #, c-format
3128 msgid "branch '%s' has no upstream information"
3129 msgstr "nhánh '%s' không có thông tin thượng nguồn"
3130
3131 msgid ""
3132 "the -a, and -r, options to 'git branch' do not take a branch name.\n"
3133 "Did you mean to use: -a|-r --list <pattern>?"
3134 msgstr ""
3135 "Hai tùy chọn -a, và -r, cho lệnh 'git branch' không nhận một tên nhánh.\n"
3136 "Có phải ý bạn là: -a|-r --list <mẫu>?"
3137
3138 msgid ""
3139 "the '--set-upstream' option is no longer supported. Please use '--track' or "
3140 "'--set-upstream-to' instead"
3141 msgstr ""
3142 "tùy chọn --set-upstream đã không còn được hỗ trợ nữa. Vui lòng dùng '--"
3143 "track' hoặc '--set-upstream-to'"
3144
3145 msgid "git version:\n"
3146 msgstr "phiên bản git:\n"
3147
3148 msgid "compiler info: "
3149 msgstr "thông tin trình biên dịch: "
3150
3151 msgid "libc info: "
3152 msgstr "thông tin libc: "
3153
3154 msgid "not run from a git repository - no hooks to show\n"
3155 msgstr "không chạy từ một kho git - nên chẳng có hook nào để hiển thị cả\n"
3156
3157 msgid ""
3158 "git bugreport [(-o | --output-directory) <path>]\n"
3159 " [(-s | --suffix) <format> | --no-suffix]\n"
3160 " [--diagnose[=<mode>]]"
3161 msgstr ""
3162 "git bugreport [(-o | --output-directory) <đường dẫn>]\n"
3163 " [(-s | --suffix) <định dạng> | --no-suffix]\n"
3164 " [--diagnose[=<chế độ>]]"
3165
3166 msgid ""
3167 "Thank you for filling out a Git bug report!\n"
3168 "Please answer the following questions to help us understand your issue.\n"
3169 "\n"
3170 "What did you do before the bug happened? (Steps to reproduce your issue)\n"
3171 "\n"
3172 "What did you expect to happen? (Expected behavior)\n"
3173 "\n"
3174 "What happened instead? (Actual behavior)\n"
3175 "\n"
3176 "What's different between what you expected and what actually happened?\n"
3177 "\n"
3178 "Anything else you want to add:\n"
3179 "\n"
3180 "Please review the rest of the bug report below.\n"
3181 "You can delete any lines you don't wish to share.\n"
3182 msgstr ""
3183 "Cảm ơn bạn đã tạo một báo cáo lỗi Git!\n"
3184 "Vui lòng trả lời các câu hỏi sau để giúp chúng tôi hiểu vấn đề của bạn.\n"
3185 "\n"
3186 "Bạn đã làm gì trước khi lỗi xảy ra? (Các bước để tái hiện sự cố của bạn)\n"
3187 "\n"
3188 "Điều bạn mong muốn xảy ra? (Hành vi dự kiến)\n"
3189 "\n"
3190 "Điều gì đã xảy ra? (Hành vi thực tế)\n"
3191 "\n"
3192 "Có gì khác biệt giữa những gì bạn mong đợi và những gì thực sự xảy ra?\n"
3193 "\n"
3194 "Những thứ khác bạn muốn thêm:\n"
3195 "\n"
3196 "Vui lòng xem xét phần còn lại của báo cáo lỗi bên dưới.\n"
3197 "Bạn có thể xóa bất kỳ dòng nào bạn không muốn chia sẻ.\n"
3198
3199 msgid "mode"
3200 msgstr "chế độ"
3201
3202 msgid ""
3203 "create an additional zip archive of detailed diagnostics (default 'stats')"
3204 msgstr ""
3205 "tạo thêm tập tin nén zip của bản báo cáo chi tiết hơn (mặc định 'stats')"
3206
3207 msgid "specify a destination for the bugreport file(s)"
3208 msgstr "chỉ định thư mục đích để tạo tập tin báo cáo lỗi"
3209
3210 msgid "specify a strftime format suffix for the filename(s)"
3211 msgstr ""
3212 "chỉ định chuỗi định dạng thời gian strftime dùng làm hậu tố cho tên tập tin"
3213
3214 #, c-format
3215 msgid "unknown argument `%s'"
3216 msgstr "không hiểu đối số: '%s'"
3217
3218 #, c-format
3219 msgid "could not create leading directories for '%s'"
3220 msgstr "không thể tạo các thư mục cha cho '%s'"
3221
3222 #, c-format
3223 msgid "unable to create diagnostics archive %s"
3224 msgstr "không thể tạo bản báo cáo %s"
3225
3226 msgid "System Info"
3227 msgstr "Thông tin hệ thống"
3228
3229 msgid "Enabled Hooks"
3230 msgstr "Các hook đã được bật"
3231
3232 #, c-format
3233 msgid "unable to write to %s"
3234 msgstr "không thể ghi vào %s"
3235
3236 #, c-format
3237 msgid "Created new report at '%s'.\n"
3238 msgstr "Đã tạo báo cáo mới tại '%s'\n"
3239
3240 msgid ""
3241 "git bundle create [-q | --quiet | --progress]\n"
3242 " [--version=<version>] <file> <git-rev-list-args>"
3243 msgstr ""
3244 "git bundle create [-q | --quiet | --progress]\n"
3245 " [--version=<phiên_bản>] <tập tin> <đối-số-git-rev-list>"
3246
3247 msgid "git bundle verify [-q | --quiet] <file>"
3248 msgstr "git bundle verify [-q | --quiet] <tập-tin>"
3249
3250 msgid "git bundle list-heads <file> [<refname>...]"
3251 msgstr "git bundle list-heads <tập tin> [<tên tham chiếu>...]"
3252
3253 msgid "git bundle unbundle [--progress] <file> [<refname>...]"
3254 msgstr "git bundle unbundle [--progress] <tập tin> [<tên tham chiếu>...]"
3255
3256 msgid "need a <file> argument"
3257 msgstr "cần tham số <tập_tin>"
3258
3259 msgid "do not show progress meter"
3260 msgstr "không hiển thị thanh đo tiến độ"
3261
3262 msgid "show progress meter"
3263 msgstr "hiển thị thanh đo tiến độ"
3264
3265 msgid "historical; same as --progress"
3266 msgstr "tuỳ chọn cũ; giống như --progress"
3267
3268 msgid "historical; does nothing"
3269 msgstr "tuỳ chọn cũ; không làm gì cả"
3270
3271 msgid "specify bundle format version"
3272 msgstr "chỉ định phiên bản định dạng bundle"
3273
3274 msgid "Need a repository to create a bundle."
3275 msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
3276
3277 msgid "do not show bundle details"
3278 msgstr "không hiển thị chi tiết bundle (bó)"
3279
3280 msgid "need a repository to verify a bundle"
3281 msgstr "cần một kho chứa để xác minh một bundle"
3282
3283 #, c-format
3284 msgid "%s is okay\n"
3285 msgstr "%s tốt\n"
3286
3287 msgid "Need a repository to unbundle."
3288 msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
3289
3290 msgid "Unbundling objects"
3291 msgstr "Tháo rời các đối tượng"
3292
3293 #, c-format
3294 msgid "cannot read object %s '%s'"
3295 msgstr "không thể đọc đối tượng %s '%s'"
3296
3297 msgid "flush is only for --buffer mode"
3298 msgstr "flush chỉ dành cho chế độ --buffer"
3299
3300 msgid "empty command in input"
3301 msgstr "lệnh thực thi trống rỗng trong đầu vào"
3302
3303 #, c-format
3304 msgid "whitespace before command: '%s'"
3305 msgstr "có khoảng trắng trước lệnh: '%s'"
3306
3307 #, c-format
3308 msgid "%s requires arguments"
3309 msgstr "%s cần các tham số"
3310
3311 #, c-format
3312 msgid "%s takes no arguments"
3313 msgstr "%s không nhận tham số"
3314
3315 msgid "only one batch option may be specified"
3316 msgstr "chỉ một tùy chọn batch được chỉ ra"
3317
3318 msgid "git cat-file <type> <object>"
3319 msgstr "git cat-file <kiểu> <đối tượng>"
3320
3321 msgid "git cat-file (-e | -p | -t | -s) <object>"
3322 msgstr "git cat-file (-e | -p | -t | -s) <đối tượng>"
3323
3324 msgid ""
3325 "git cat-file (--textconv | --filters)\n"
3326 " [<rev>:<path|tree-ish> | --path=<path|tree-ish> <rev>]"
3327 msgstr ""
3328 "git cat-file (--textconv | --filters)\n"
3329 " [<rev>:<path|tree-ish> | --path=<path|tree-ish> <rev>]"
3330
3331 msgid ""
3332 "git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-"
3333 "objects]\n"
3334 " [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n"
3335 " [--textconv | --filters] [-Z]"
3336 msgstr ""
3337 "git cat-file (--batch | --batch-check | --batch-command) [--batch-all-"
3338 "objects]\n"
3339 " [--buffer] [--follow-symlinks] [--unordered]\n"
3340 " [--textconv | --filters] [-Z]"
3341
3342 msgid "Check object existence or emit object contents"
3343 msgstr "Kiểm tra đối tượng có sẵn hay không hoặc phát nội dung của đối tượng"
3344
3345 msgid "check if <object> exists"
3346 msgstr "không tra xem <đối tượng> có sẵn hay không"
3347
3348 msgid "pretty-print <object> content"
3349 msgstr "in nội dung <đối tượng> dạng dễ đọc"
3350
3351 msgid "Emit [broken] object attributes"
3352 msgstr "Phát các thuộc tính đối tượng [hỏng]"
3353
3354 msgid "show object type (one of 'blob', 'tree', 'commit', 'tag', ...)"
3355 msgstr ""
3356 "hiển thị kiểu của đối tượng (là một trong số 'blob', 'tree', 'commit', "
3357 "'tag', ...)"
3358
3359 msgid "show object size"
3360 msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
3361
3362 msgid "use mail map file"
3363 msgstr "sử dụng tập tin ánh xạ thư"
3364
3365 msgid "Batch objects requested on stdin (or --batch-all-objects)"
3366 msgstr "Đã yêu cầu các đối tượng batch trên stdin (hoặc --batch-all-objects)"
3367
3368 msgid "show full <object> or <rev> contents"
3369 msgstr "hiển thị đầy đủ nội dung <object> hay <rev>"
3370
3371 msgid "like --batch, but don't emit <contents>"
3372 msgstr "giống --batch, nhưng không phát ra <contents>"
3373
3374 msgid "stdin is NUL-terminated"
3375 msgstr "stdin được kết thúc bởi NUL"
3376
3377 msgid "stdin and stdout is NUL-terminated"
3378 msgstr "stdin và stdout được kết thúc bởi NUL"
3379
3380 msgid "read commands from stdin"
3381 msgstr "đọc các lệnh từ stdin"
3382
3383 msgid "with --batch[-check]: ignores stdin, batches all known objects"
3384 msgstr "với --batch[-check]: bỏ qua stdin, batch mọi đối tượng đã biết"
3385
3386 msgid "Change or optimize batch output"
3387 msgstr "Thay đổi hay tối ưu hóa đầu ra batch"
3388
3389 msgid "buffer --batch output"
3390 msgstr "buffer đầu ra --batch"
3391
3392 msgid "follow in-tree symlinks"
3393 msgstr "theo liên kết mềm trong-cây"
3394
3395 msgid "do not order objects before emitting them"
3396 msgstr "đừng sắp xếp các đối tượng trước khi phát chúng"
3397
3398 msgid ""
3399 "Emit object (blob or tree) with conversion or filter (stand-alone, or with "
3400 "batch)"
3401 msgstr ""
3402 "Phát đối tượng (blob hoặc cây) với bộ chuyển đổi hoặc bộ lọc (stand-alone, "
3403 "hoặc với batch)"
3404
3405 msgid "run textconv on object's content"
3406 msgstr "chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
3407
3408 msgid "run filters on object's content"
3409 msgstr "chạy các bộ lọc nội dung của đối tượng"
3410
3411 msgid "blob|tree"
3412 msgstr "blob|tree"
3413
3414 msgid "use a <path> for (--textconv | --filters); Not with 'batch'"
3415 msgstr ""
3416 "dùng một </đường/dẫn/> rõ ràng cho (--textconv/--filters); Không với 'batch'"
3417
3418 msgid "objects filter only supported in batch mode"
3419 msgstr "chỉ hỗ trợ lọc đối tượng trong chế độ batch"
3420
3421 #, c-format
3422 msgid "objects filter not supported: '%s'"
3423 msgstr "không hỗ trợ lọc đối tượng: '%s'"
3424
3425 #, c-format
3426 msgid "'%s=<%s>' needs '%s' or '%s'"
3427 msgstr "'%s=<%s>' cần '%s' hoặc '%s'"
3428
3429 msgid "path|tree-ish"
3430 msgstr "path|tree-ish"
3431
3432 #, c-format
3433 msgid "'%s' requires a batch mode"
3434 msgstr "'%s' cần một chế độ batch"
3435
3436 #, c-format
3437 msgid "'-%c' is incompatible with batch mode"
3438 msgstr "'-%c' không tương thích với chế độ batch"
3439
3440 msgid "batch modes take no arguments"
3441 msgstr "chế độ batch không nhận các đối số"
3442
3443 #, c-format
3444 msgid "<rev> required with '%s'"
3445 msgstr "cần <rev> với '%s'"
3446
3447 #, c-format
3448 msgid "<object> required with '-%c'"
3449 msgstr "cần <object> với '-%c'"
3450
3451 #, c-format
3452 msgid "only two arguments allowed in <type> <object> mode, not %d"
3453 msgstr "chỉ hai đối số được phép trong chế độ <type> <object>, không phải %d"
3454
3455 msgid ""
3456 "git check-attr [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...] [--] "
3457 "<pathname>..."
3458 msgstr ""
3459 "git check-attr [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...] [--] <tên-"
3460 "đường-dẫn>..."
3461
3462 msgid ""
3463 "git check-attr --stdin [-z] [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...]"
3464 msgstr ""
3465 "git check-attr --stdin [-z] [--source <tree-ish>] [-a | --all | <attr>...]"
3466
3467 msgid "report all attributes set on file"
3468 msgstr "liệt kê tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
3469
3470 msgid "use .gitattributes only from the index"
3471 msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ chỉ mục"
3472
3473 msgid "read file names from stdin"
3474 msgstr "đọc tên tập tin từ stdin"
3475
3476 msgid "terminate input and output records by a NUL character"
3477 msgstr "kết thúc các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
3478
3479 msgid "<tree-ish>"
3480 msgstr "<tree-ish>"
3481
3482 msgid "which tree-ish to check attributes at"
3483 msgstr "kiểm tra thuộc tính từ tree-ish nào"
3484
3485 msgid "suppress progress reporting"
3486 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
3487
3488 msgid "show non-matching input paths"
3489 msgstr "hiển thị những đường dẫn đầu vào không khớp với mẫu"
3490
3491 msgid "ignore index when checking"
3492 msgstr "bỏ qua chỉ mục khi kiểm tra"
3493
3494 msgid "cannot specify pathnames with --stdin"
3495 msgstr "không thể chỉ định các tên đường dẫn với --stdin"
3496
3497 msgid "-z only makes sense with --stdin"
3498 msgstr "-z chỉ hợp lý với --stdin"
3499
3500 msgid "no path specified"
3501 msgstr "chưa chỉ ra đường dẫn"
3502
3503 msgid "--quiet is only valid with a single pathname"
3504 msgstr "--quiet chỉ hợp lệ với tên đường dẫn đơn"
3505
3506 msgid "cannot have both --quiet and --verbose"
3507 msgstr "không thể dùng cả hai tùy chọn --quiet và --verbose"
3508
3509 msgid "--non-matching is only valid with --verbose"
3510 msgstr "tùy-chọn --non-matching chỉ hợp lệ khi dùng với --verbose"
3511
3512 msgid "git check-mailmap [<options>] <contact>..."
3513 msgstr "git check-mailmap [<các tùy chọn>] <danh-bạ>..."
3514
3515 msgid "also read contacts from stdin"
3516 msgstr "đồng thời đọc các danh bạ từ stdin"
3517
3518 msgid "read additional mailmap entries from file"
3519 msgstr "đọc thêm mục mailmap từ tập-tin"
3520
3521 msgid "blob"
3522 msgstr "blob"
3523
3524 msgid "read additional mailmap entries from blob"
3525 msgstr "đọc thêm mục mailmap từ blob"
3526
3527 msgid "no contacts specified"
3528 msgstr "chưa chỉ ra danh bạ"
3529
3530 msgid "git checkout--worker [<options>]"
3531 msgstr "git checkout--worker [<các tùy chọn>]"
3532
3533 msgid "string"
3534 msgstr "chuỗi"
3535
3536 msgid "when creating files, prepend <string>"
3537 msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>"
3538
3539 msgid "git checkout-index [<options>] [--] [<file>...]"
3540 msgstr "git checkout-index [<các tùy chọn>] [--] [<tập-tin>...]"
3541
3542 msgid "stage should be between 1 and 3 or all"
3543 msgstr "stage nên giữa 1 và 3 hay all"
3544
3545 msgid "check out all files in the index"
3546 msgstr "checkout toàn bộ các tập tin trong chỉ mục"
3547
3548 msgid "do not skip files with skip-worktree set"
3549 msgstr "đừng bỏ qua các tập tin với skip-worktree được đặt"
3550
3551 msgid "force overwrite of existing files"
3552 msgstr "ép buộc ghi đè lên tập tin đã sẵn có từ trước"
3553
3554 msgid "no warning for existing files and files not in index"
3555 msgstr "không cảnh báo cho những tập tin tồn tại và không có trong chỉ mục"
3556
3557 msgid "don't checkout new files"
3558 msgstr "không checkout các tập tin mới"
3559
3560 msgid "update stat information in the index file"
3561 msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin chỉ mục mới"
3562
3563 msgid "read list of paths from the standard input"
3564 msgstr "đọc danh sách đường dẫn từ stdin"
3565
3566 msgid "write the content to temporary files"
3567 msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
3568
3569 msgid "copy out the files from named stage"
3570 msgstr "sao chép ra các tập tin từ vùng chờ có tên"
3571
3572 msgid "git checkout [<options>] <branch>"
3573 msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] <nhánh>"
3574
3575 msgid "git checkout [<options>] [<branch>] -- <file>..."
3576 msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] [<nhánh>] -- <tập-tin>..."
3577
3578 msgid "git switch [<options>] [<branch>]"
3579 msgstr "git switch [<các tùy chọn>] [<nhánh>]"
3580
3581 msgid "git restore [<options>] [--source=<branch>] <file>..."
3582 msgstr "git restore [<các tùy chọn>] [--source=<nhánh>] <tập tin>..."
3583
3584 #, c-format
3585 msgid "path '%s' does not have our version"
3586 msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của ta"
3587
3588 #, c-format
3589 msgid "path '%s' does not have their version"
3590 msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản của họ"
3591
3592 #, c-format
3593 msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
3594 msgstr "đường dẫn '%s' không có tất cả các phiên bản cần thiết"
3595
3596 #, c-format
3597 msgid "path '%s' does not have necessary versions"
3598 msgstr "đường dẫn '%s' không có các phiên bản cần thiết"
3599
3600 #, c-format
3601 msgid "path '%s': cannot merge"
3602 msgstr "đường dẫn '%s': không thể hòa trộn"
3603
3604 #, c-format
3605 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
3606 msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho '%s'"
3607
3608 #, c-format
3609 msgid "Recreated %d merge conflict"
3610 msgid_plural "Recreated %d merge conflicts"
3611 msgstr[0] "Đã tạo lại %d xung đột hòa trộn"
3612
3613 #, c-format
3614 msgid "Updated %d path from %s"
3615 msgid_plural "Updated %d paths from %s"
3616 msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ %s"
3617
3618 #, c-format
3619 msgid "Updated %d path from the index"
3620 msgid_plural "Updated %d paths from the index"
3621 msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ chỉ mục"
3622
3623 #, c-format
3624 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
3625 msgstr "không được dùng '%s' với các đường dẫn cập nhật"
3626
3627 #, c-format
3628 msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
3629 msgstr ""
3630 "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh '%s' cùng một lúc."
3631
3632 #, c-format
3633 msgid "neither '%s' or '%s' is specified"
3634 msgstr "không chỉ định '%s' cũng không '%s'"
3635
3636 #, c-format
3637 msgid "'%s' must be used when '%s' is not specified"
3638 msgstr "phải có '%s' khi không chỉ định '%s'"
3639
3640 #, c-format
3641 msgid "'%s' or '%s' cannot be used with %s"
3642 msgstr "'%s' hay '%s' không thể được sử dụng với %s"
3643
3644 #, c-format
3645 msgid "'%s', '%s', or '%s' cannot be used when checking out of a tree"
3646 msgstr "'%s', '%s', hay '%s' không thể được sử dụng khi checkout cây làm việc"
3647
3648 #, c-format
3649 msgid "path '%s' is unmerged"
3650 msgstr "đường dẫn '%s' không được hòa trộn"
3651
3652 #, c-format
3653 msgid "unable to read tree (%s)"
3654 msgstr "không thể đọc cây (%s)"
3655
3656 msgid "you need to resolve your current index first"
3657 msgstr "bạn cần phải giải quyết chỉ mục hiện tại của bạn trước đã"
3658
3659 #, c-format
3660 msgid ""
3661 "cannot continue with staged changes in the following files:\n"
3662 "%s"
3663 msgstr ""
3664 "không thể tiếp tục với các thay đổi đã được đưa vào vùng chờ trong các dòng "
3665 "sau:\n"
3666 "%s"
3667
3668 #, c-format
3669 msgid "Can not do reflog for '%s': %s\n"
3670 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho '%s': %s\n"
3671
3672 msgid "HEAD is now at"
3673 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
3674
3675 msgid "unable to update HEAD"
3676 msgstr "không thể cập nhật HEAD"
3677
3678 #, c-format
3679 msgid "Reset branch '%s'\n"
3680 msgstr "Đặt lại nhánh '%s'\n"
3681
3682 #, c-format
3683 msgid "Already on '%s'\n"
3684 msgstr "Đã sẵn ở trên '%s'\n"
3685
3686 #, c-format
3687 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
3688 msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh '%s'\n"
3689
3690 #, c-format
3691 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
3692 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới '%s'\n"
3693
3694 #, c-format
3695 msgid "Switched to branch '%s'\n"
3696 msgstr "Đã chuyển đến nhánh '%s'\n"
3697
3698 #, c-format
3699 msgid " ... and %d more.\n"
3700 msgstr " ... và nhiều hơn %d.\n"
3701
3702 #, c-format
3703 msgid ""
3704 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
3705 "any of your branches:\n"
3706 "\n"
3707 "%s\n"
3708 msgid_plural ""
3709 "Warning: you are leaving %d commits behind, not connected to\n"
3710 "any of your branches:\n"
3711 "\n"
3712 "%s\n"
3713 msgstr[0] ""
3714 "Cảnh báo: bạn đã rời bỏ %d lần chuyển giao lại đằng sau, không được kết nối "
3715 "đến\n"
3716 "bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
3717 "\n"
3718 "%s\n"
3719
3720 #, c-format
3721 msgid ""
3722 "If you want to keep it by creating a new branch, this may be a good time\n"
3723 "to do so with:\n"
3724 "\n"
3725 " git branch <new-branch-name> %s\n"
3726 "\n"
3727 msgid_plural ""
3728 "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
3729 "to do so with:\n"
3730 "\n"
3731 " git branch <new-branch-name> %s\n"
3732 "\n"
3733 msgstr[0] ""
3734 "Nếu bạn muốn giữ (chúng) nó bằng cách tạo ra một nhánh mới, đây có lẽ là\n"
3735 "một thời điểm thích hợp để làm thế bằng lệnh:\n"
3736 "\n"
3737 " git branch <tên_nhánh_mới> %s\n"
3738 "\n"
3739
3740 msgid "internal error in revision walk"
3741 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các lần cải biên"
3742
3743 msgid "Previous HEAD position was"
3744 msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
3745
3746 msgid "You are on a branch yet to be born"
3747 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
3748
3749 #, c-format
3750 msgid ""
3751 "'%s' could be both a local file and a tracking branch.\n"
3752 "Please use -- (and optionally --no-guess) to disambiguate"
3753 msgstr ""
3754 "'%s' không thể là cả tập tin nội bộ và một nhánh theo dõi.\n"
3755 "Vui long dùng -- (và tùy chọn thêm --no-guess) để tránh lẫn lộn"
3756
3757 msgid ""
3758 "If you meant to check out a remote tracking branch on, e.g. 'origin',\n"
3759 "you can do so by fully qualifying the name with the --track option:\n"
3760 "\n"
3761 " git checkout --track origin/<name>\n"
3762 "\n"
3763 "If you'd like to always have checkouts of an ambiguous <name> prefer\n"
3764 "one remote, e.g. the 'origin' remote, consider setting\n"
3765 "checkout.defaultRemote=origin in your config."
3766 msgstr ""
3767 "Nếu ý bạn là checkout nhánh máy chủ được theo dõi, ví dụ 'origin',\n"
3768 "bạn có thể làm như vậy bằng cách chỉ định đầy đủ tên với tùy chọn --track:\n"
3769 "\n"
3770 " git checkout --track origin/<tên>\n"
3771 "\n"
3772 "Nếu bạn muốn luôn checkout từ một <tên> một máy chủ ưa thích\n"
3773 "chưa rõ ràng, ví dụ máy chủ 'origin', cân nhắc cài đặt\n"
3774 "checkout.defaultRemote=origin trong cấu hình của bạn."
3775
3776 #, c-format
3777 msgid "'%s' matched multiple (%d) remote tracking branches"
3778 msgstr "'%s' khớp với nhiều (%d) nhánh máy chủ được theo dõi"
3779
3780 msgid "only one reference expected"
3781 msgstr "chỉ cần một tham chiếu"
3782
3783 #, c-format
3784 msgid "only one reference expected, %d given."
3785 msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
3786
3787 #, c-format
3788 msgid "invalid reference: %s"
3789 msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
3790
3791 #, c-format
3792 msgid "reference is not a tree: %s"
3793 msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
3794
3795 #, c-format
3796 msgid "a branch is expected, got tag '%s'"
3797 msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có thẻ '%s'"
3798
3799 #, c-format
3800 msgid "a branch is expected, got remote branch '%s'"
3801 msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có nhánh máy chủ '%s'"
3802
3803 #, c-format
3804 msgid "a branch is expected, got '%s'"
3805 msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có '%s'"
3806
3807 #, c-format
3808 msgid "a branch is expected, got commit '%s'"
3809 msgstr "cần một nhánh, nhưng lại có '%s'"
3810
3811 msgid ""
3812 "If you want to detach HEAD at the commit, try again with the --detach option."
3813 msgstr ""
3814 "Nếu bạn muốn tách rời HEAD ở lần chuyển giao, hay thử lại với tùy chọn --"
3815 "detach."
3816
3817 msgid ""
3818 "cannot switch branch while merging\n"
3819 "Consider \"git merge --quit\" or \"git worktree add\"."
3820 msgstr ""
3821 "không thể chuyển nhánh trong khi đang hòa trộn\n"
3822 "Thử dung \"git merge --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3823
3824 msgid ""
3825 "cannot switch branch in the middle of an am session\n"
3826 "Consider \"git am --quit\" or \"git worktree add\"."
3827 msgstr ""
3828 "không thể chuyển nhanh ở giữa một phiên am\n"
3829 "Thử dùng \"git am --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3830
3831 msgid ""
3832 "cannot switch branch while rebasing\n"
3833 "Consider \"git rebase --quit\" or \"git worktree add\"."
3834 msgstr ""
3835 "không thể chuyển nhánh trong khi cải tổ\n"
3836 "Thử dùng \"git rebase --quit\" hay \"git worktree add\"."
3837
3838 msgid ""
3839 "cannot switch branch while cherry-picking\n"
3840 "Consider \"git cherry-pick --quit\" or \"git worktree add\"."
3841 msgstr ""
3842 "không thể chuyển nhánh trong khi cherry-pick\n"
3843 "Hãy dùng \"git cherry-pick --quit\" hay \"git worktree add\"."
3844
3845 msgid ""
3846 "cannot switch branch while reverting\n"
3847 "Consider \"git revert --quit\" or \"git worktree add\"."
3848 msgstr ""
3849 "không thể chuyển nhánh trong khi hoàn nguyên\n"
3850 "Thử dùng \"git revert --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
3851
3852 msgid "you are switching branch while bisecting"
3853 msgstr ""
3854 "bạn hiện tại đang thực hiện việc chuyển nhánh trong khi đang di chuyển nửa "
3855 "bước"
3856
3857 msgid "paths cannot be used with switching branches"
3858 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
3859
3860 #, c-format
3861 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
3862 msgstr "'%s' không thể được sử dụng khi chuyển nhánh"
3863
3864 #, c-format
3865 msgid "'%s' needs the paths to check out"
3866 msgstr "'%s' cần đường dẫn để checkout"
3867
3868 #, c-format
3869 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
3870 msgstr "'%s' không thể được dùng với '%s'"
3871
3872 #, c-format
3873 msgid "'%s' cannot take <start-point>"
3874 msgstr "'%s' không thể nhận <điểm-đầu>"
3875
3876 #, c-format
3877 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
3878 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao '%s'"
3879
3880 msgid "missing branch or commit argument"
3881 msgstr "thiếu tham số là nhánh hoặc lần chuyển giao"
3882
3883 #, c-format
3884 msgid "unknown conflict style '%s'"
3885 msgstr "không hiểu kiểu hiển thị xung đột '%s'"
3886
3887 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
3888 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
3889
3890 msgid "style"
3891 msgstr "kiểu"
3892
3893 msgid "conflict style (merge, diff3, or zdiff3)"
3894 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn, diff3 hoặc zdiff3)"
3895
3896 msgid "detach HEAD at named commit"
3897 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao theo tên"
3898
3899 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
3900 msgstr "ép buộc checkout (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
3901
3902 msgid "new-branch"
3903 msgstr "nhánh-mới"
3904
3905 msgid "new unborn branch"
3906 msgstr "nhánh chưa sinh mới"
3907
3908 msgid "update ignored files (default)"
3909 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
3910
3911 msgid "do not check if another worktree is using this branch"
3912 msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang sử dụng nhánh này"
3913
3914 msgid "checkout our version for unmerged files"
3915 msgstr "checkout phiên bản của ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3916
3917 msgid "checkout their version for unmerged files"
3918 msgstr "checkout phiên bản của họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
3919
3920 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
3921 msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn chỉ trong các mục sparse (thưa)"
3922
3923 #, c-format
3924 msgid "options '-%c', '-%c', and '%s' cannot be used together"
3925 msgstr "tùy chọn '-%c', '-%c' và '%s' không thể dùng cùng nhau"
3926
3927 msgid "--track needs a branch name"
3928 msgstr "--track cần tên một nhánh"
3929
3930 #, c-format
3931 msgid "missing branch name; try -%c"
3932 msgstr "thiếu tên nhánh; hãy thử -%c"
3933
3934 #, c-format
3935 msgid "could not resolve %s"
3936 msgstr "không thể phân giải '%s'"
3937
3938 msgid "invalid path specification"
3939 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
3940
3941 #, c-format
3942 msgid "'%s' is not a commit and a branch '%s' cannot be created from it"
3943 msgstr ""
3944 "'%s' không phải là một lần chuyển giao và một nhánh'%s' không thể được tạo "
3945 "từ đó"
3946
3947 #, c-format
3948 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
3949 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn '%s'"
3950
3951 msgid ""
3952 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
3953 "checking out of the index."
3954 msgstr ""
3955 "git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
3956 "checkout chỉ mục (index)."
3957
3958 msgid "you must specify path(s) to restore"
3959 msgstr "bạn phải chỉ định các thư mục muốn hồi phục"
3960
3961 msgid "branch"
3962 msgstr "nhánh"
3963
3964 msgid "create and checkout a new branch"
3965 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
3966
3967 msgid "create/reset and checkout a branch"
3968 msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
3969
3970 msgid "create reflog for new branch"
3971 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
3972
3973 msgid "second guess 'git checkout <no-such-branch>' (default)"
3974 msgstr "gợi ý thứ hai 'git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>' (mặc định)"
3975
3976 msgid "use overlay mode (default)"
3977 msgstr "dùng chế độ che phủ (mặc định)"
3978
3979 msgid "create and switch to a new branch"
3980 msgstr "tạo và chuyển đến một nhánh mới"
3981
3982 msgid "create/reset and switch to a branch"
3983 msgstr "tạo/đặt_lại và chuyển đến một nhánh"
3984
3985 msgid "second guess 'git switch <no-such-branch>'"
3986 msgstr "gợi ý thứ hai \"git switch <không-nhánh-nào-như-vậy>\""
3987
3988 msgid "throw away local modifications"
3989 msgstr "vứt bỏ các sửa đổi địa phương"
3990
3991 msgid "which tree-ish to checkout from"
3992 msgstr "checkout từ tree-ish nào"
3993
3994 msgid "restore the index"
3995 msgstr "phục hồi chỉ mục"
3996
3997 msgid "restore the working tree (default)"
3998 msgstr "phục hồi cây làm việc (mặc định)"
3999
4000 msgid "ignore unmerged entries"
4001 msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
4002
4003 msgid "use overlay mode"
4004 msgstr "dùng chế độ che phủ"
4005
4006 msgid ""
4007 "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] "
4008 "[<pathspec>...]"
4009 msgstr ""
4010 "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--][<đường/dẫn>...]"
4011
4012 #, c-format
4013 msgid "Removing %s\n"
4014 msgstr "Đang xoá %s\n"
4015
4016 #, c-format
4017 msgid "Would remove %s\n"
4018 msgstr "Sẽ xoá %s\n"
4019
4020 #, c-format
4021 msgid "Skipping repository %s\n"
4022 msgstr "Đang bỏ qua kho chứa %s\n"
4023
4024 #, c-format
4025 msgid "Would skip repository %s\n"
4026 msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
4027
4028 #, c-format
4029 msgid "failed to remove %s"
4030 msgstr "gặp lỗi khi xoá %s"
4031
4032 #, c-format
4033 msgid "could not lstat %s\n"
4034 msgstr "không thể lstat %s\n"
4035
4036 msgid "Refusing to remove current working directory\n"
4037 msgstr "Từ chối xoá thư mục làm việc hiện tại\n"
4038
4039 msgid "Would refuse to remove current working directory\n"
4040 msgstr "Sẽ từ chối xoá bỏ thư mục làm việc hiện tại\n"
4041
4042 #, c-format
4043 msgid ""
4044 "Prompt help:\n"
4045 "1 - select a numbered item\n"
4046 "foo - select item based on unique prefix\n"
4047 " - (empty) select nothing\n"
4048 msgstr ""
4049 "Trợ giúp về nhắc:\n"
4050 "1 - chọn một mục được đánh số\n"
4051 "foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
4052 " - (để trống) không chọn gì cả\n"
4053
4054 #, c-format
4055 msgid ""
4056 "Prompt help:\n"
4057 "1 - select a single item\n"
4058 "3-5 - select a range of items\n"
4059 "2-3,6-9 - select multiple ranges\n"
4060 "foo - select item based on unique prefix\n"
4061 "-... - unselect specified items\n"
4062 "* - choose all items\n"
4063 " - (empty) finish selecting\n"
4064 msgstr ""
4065 "Trợ giúp về nhắc:\n"
4066 "1 - chọn một mục đơn\n"
4067 "3-5 - chọn một vùng\n"
4068 "2-3,6-9 - chọn nhiều vùng\n"
4069 "foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n"
4070 "-... - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
4071 "* - chọn tất\n"
4072 " - (để trống) kết thúc việc chọn\n"
4073
4074 #, c-format
4075 msgid "Huh (%s)?\n"
4076 msgstr "Hả (%s)?\n"
4077
4078 #, c-format
4079 msgid "Input ignore patterns>> "
4080 msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần bỏ qua>> "
4081
4082 #, c-format
4083 msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
4084 msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
4085
4086 msgid "Select items to delete"
4087 msgstr "Chọn mục muốn xóa"
4088
4089 #. TRANSLATORS: Make sure to keep [y/N] as is
4090 #, c-format
4091 msgid "Remove %s [y/N]? "
4092 msgstr "Xóa bỏ '%s' [y/N]? "
4093
4094 msgid ""
4095 "clean - start cleaning\n"
4096 "filter by pattern - exclude items from deletion\n"
4097 "select by numbers - select items to be deleted by numbers\n"
4098 "ask each - confirm each deletion (like \"rm -i\")\n"
4099 "quit - stop cleaning\n"
4100 "help - this screen\n"
4101 "? - help for prompt selection"
4102 msgstr ""
4103 "clean - bắt đầu dọn dẹp\n"
4104 "filter by pattern - loại trừ các mục khỏi việc xóa\n"
4105 "select by numbers - chọn các mục cần xóa bằng số\n"
4106 "ask each - xác nhận trước mỗi lần xóa (giống như \"rm -i\")\n"
4107 "quit - dừng việc dọn dẹp lại\n"
4108 "help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
4109 "? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
4110
4111 msgid "Would remove the following item:"
4112 msgid_plural "Would remove the following items:"
4113 msgstr[0] "Có muốn xoá (các) mục sau đây không:"
4114
4115 msgid "No more files to clean, exiting."
4116 msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
4117
4118 msgid "do not print names of files removed"
4119 msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
4120
4121 msgid "force"
4122 msgstr "ép buộc"
4123
4124 msgid "interactive cleaning"
4125 msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
4126
4127 msgid "remove whole directories"
4128 msgstr "xoá toàn bộ thư mục"
4129
4130 msgid "pattern"
4131 msgstr "mẫu"
4132
4133 msgid "add <pattern> to ignore rules"
4134 msgstr "thêm <mẫu> vào trong quy tắc bỏ qua"
4135
4136 msgid "remove ignored files, too"
4137 msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
4138
4139 msgid "remove only ignored files"
4140 msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
4141
4142 msgid "clean.requireForce is true and -f not given: refusing to clean"
4143 msgstr ""
4144 "clean.requireForce được đặt thành true và không có tuỳ chọn -f; từ chối dọn "
4145 "dẹp"
4146
4147 #, c-format
4148 msgid "info: Could not add alternate for '%s': %s\n"
4149 msgstr "thông tin: không thể thêm thay thế cho '%s': %s\n"
4150
4151 #, c-format
4152 msgid "failed to stat '%s'"
4153 msgstr "gặp lỗi khi stat '%s'"
4154
4155 #, c-format
4156 msgid "%s exists and is not a directory"
4157 msgstr "%s có tồn tại nhưng lại không phải là một thư mục"
4158
4159 #, c-format
4160 msgid "'%s' is a symlink, refusing to clone with --local"
4161 msgstr "'%s' là liên kết mềm, từ chối sao chép với --local"
4162
4163 #, c-format
4164 msgid "failed to start iterator over '%s'"
4165 msgstr "gặp lỗi khi bắt đầu lặp qua '%s'"
4166
4167 #, c-format
4168 msgid "symlink '%s' exists, refusing to clone with --local"
4169 msgstr "liên kết mềm '%s' đã tồn tại, từ chối sao chép với --local"
4170
4171 #, c-format
4172 msgid "failed to unlink '%s'"
4173 msgstr "gặp lỗi khi unlink '%s'"
4174
4175 #, c-format
4176 msgid "hardlink cannot be checked at '%s'"
4177 msgstr "không thể kiểm tra liên kết cứng '%s'"
4178
4179 #, c-format
4180 msgid "hardlink different from source at '%s'"
4181 msgstr "liên kết cứng '%s' khác với nguồn"
4182
4183 #, c-format
4184 msgid "failed to create link '%s'"
4185 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm %s"
4186
4187 #, c-format
4188 msgid "failed to copy file to '%s'"
4189 msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin tới '%s'"
4190
4191 #, c-format
4192 msgid "failed to iterate over '%s'"
4193 msgstr "gặp lỗi khi lặp qua '%s'"
4194
4195 #, c-format
4196 msgid "done.\n"
4197 msgstr "hoàn tất.\n"
4198
4199 msgid ""
4200 "Clone succeeded, but checkout failed.\n"
4201 "You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
4202 "and retry with 'git restore --source=HEAD :/'\n"
4203 msgstr ""
4204 "Việc nhân bản thành công, nhưng checkout gặp lỗi.\n"
4205 "Kiểm tra xem cái gì đã được checkout bằng lệnh 'git status'\n"
4206 "và thử lại với lệnh 'git restore --source=HEAD :/'\n"
4207
4208 msgid "remote did not send all necessary objects"
4209 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
4210
4211 #, c-format
4212 msgid "unable to update %s"
4213 msgstr "không thể cập nhật %s"
4214
4215 msgid "failed to initialize sparse-checkout"
4216 msgstr "gặp lỗi khi khởi tạo sparse-checkout"
4217
4218 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout"
4219 msgstr "HEAD ở máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể checkout"
4220
4221 msgid "unable to checkout working tree"
4222 msgstr "không thể checkout cây làm việc"
4223
4224 msgid "unable to write parameters to config file"
4225 msgstr "không thể ghi các tham số vào tập tin cấu hình"
4226
4227 msgid "cannot repack to clean up"
4228 msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp"
4229
4230 msgid "cannot unlink temporary alternates file"
4231 msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời"
4232
4233 msgid "don't clone shallow repository"
4234 msgstr "đừng nhân bản từ kho nông"
4235
4236 msgid "don't create a checkout"
4237 msgstr "không tạo một checkout"
4238
4239 msgid "create a bare repository"
4240 msgstr "tạo kho bare"
4241
4242 msgid "create a mirror repository (implies --bare)"
4243 msgstr "tạo kho bản sao (ngầm chỉ định --bare)"
4244
4245 msgid "to clone from a local repository"
4246 msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
4247
4248 msgid "don't use local hardlinks, always copy"
4249 msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
4250
4251 msgid "setup as shared repository"
4252 msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
4253
4254 msgid "pathspec"
4255 msgstr "đặc-tả-đường-dẫn"
4256
4257 msgid "initialize submodules in the clone"
4258 msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
4259
4260 msgid "number of submodules cloned in parallel"
4261 msgstr "số lượng mô-đun-con được nhân bản đồng thời"
4262
4263 msgid "template-directory"
4264 msgstr "thư-mục-mẫu"
4265
4266 msgid "directory from which templates will be used"
4267 msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
4268
4269 msgid "reference repository"
4270 msgstr "kho tham chiếu"
4271
4272 msgid "use --reference only while cloning"
4273 msgstr "chỉ dùng --reference khi nhân bản"
4274
4275 msgid "name"
4276 msgstr "tên"
4277
4278 msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
4279 msgstr "dùng <tên> thay cho 'origin' để theo dõi thượng nguồn"
4280
4281 msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
4282 msgstr "checkout <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
4283
4284 msgid "clone single revision <rev> and check out"
4285 msgstr "nhân bản chỉ lần cải biên <rev> and check out"
4286
4287 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
4288 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
4289
4290 msgid "depth"
4291 msgstr "độ-sâu"
4292
4293 msgid "create a shallow clone of that depth"
4294 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
4295
4296 msgid "create a shallow clone since a specific time"
4297 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ từ thời điểm đã cho"
4298
4299 msgid "ref"
4300 msgstr "ref"
4301
4302 msgid "deepen history of shallow clone, excluding ref"
4303 msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, loại trừ tham chiếu"
4304
4305 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
4306 msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
4307
4308 msgid "clone tags, and make later fetches not to follow them"
4309 msgstr "nhân bản thẻ, và làm cho những lần lấy về sau không theo chúng nữa"
4310
4311 msgid "any cloned submodules will be shallow"
4312 msgstr "mọi mô-đun-con nhân bản sẽ là shallow (nông)"
4313
4314 msgid "gitdir"
4315 msgstr "gitdir"
4316
4317 msgid "separate git dir from working tree"
4318 msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
4319
4320 msgid "specify the reference format to use"
4321 msgstr "dùng định dạng tham chiếu nào cho các lần chuyển giao"
4322
4323 msgid "key=value"
4324 msgstr "khóa=giá_trị"
4325
4326 msgid "set config inside the new repository"
4327 msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
4328
4329 msgid "server-specific"
4330 msgstr "đặc-tả-máy-phục-vụ"
4331
4332 msgid "option to transmit"
4333 msgstr "tùy chọn để chuyển giao"
4334
4335 msgid "apply partial clone filters to submodules"
4336 msgstr "áp dụng các bộ lọc nhân bản một phần cho mô-đun-con"
4337
4338 msgid "any cloned submodules will use their remote-tracking branch"
4339 msgstr "mọi mô-đun-con được nhân bản sẽ dùng nhánh theo dõi máy chủ của chúng"
4340
4341 msgid "initialize sparse-checkout file to include only files at root"
4342 msgstr "khởi tạo tập tin sparse-checkout để bao gồm chỉ các tập tin ở gốc"
4343
4344 msgid "uri"
4345 msgstr "uri"
4346
4347 msgid "a URI for downloading bundles before fetching from origin remote"
4348 msgstr "URI để tải xuống bundle trước khi lấy về từ máy chủ origin"
4349
4350 msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]"
4351 msgstr "git clone [<các tùy chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]"
4352
4353 msgid "Too many arguments."
4354 msgstr "Quá nhiều đối số."
4355
4356 msgid "You must specify a repository to clone."
4357 msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để nhân bản."
4358
4359 #, c-format
4360 msgid "unknown ref storage format '%s'"
4361 msgstr "Không hiểu định dạng lưu tham chiếu '%s'"
4362
4363 #, c-format
4364 msgid "repository '%s' does not exist"
4365 msgstr "kho chứa '%s' chưa tồn tại"
4366
4367 #, c-format
4368 msgid "depth %s is not a positive number"
4369 msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
4370
4371 #, c-format
4372 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
4373 msgstr "đường dẫn đích '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4374
4375 #, c-format
4376 msgid "repository path '%s' already exists and is not an empty directory."
4377 msgstr ""
4378 "đường dẫn kho chứa '%s' đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
4379
4380 #, c-format
4381 msgid "working tree '%s' already exists."
4382 msgstr "cây làm việc '%s' đã sẵn tồn tại rồi."
4383
4384 #, c-format
4385 msgid "could not create leading directories of '%s'"
4386 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của '%s'"
4387
4388 #, c-format
4389 msgid "could not create work tree dir '%s'"
4390 msgstr "không thể tạo cây làm việc dir '%s'"
4391
4392 #, c-format
4393 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
4394 msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare '%s'...\n"
4395
4396 #, c-format
4397 msgid "Cloning into '%s'...\n"
4398 msgstr "Đang nhân bản thành '%s'...\n"
4399
4400 msgid ""
4401 "clone --recursive is not compatible with both --reference and --reference-if-"
4402 "able"
4403 msgstr ""
4404 "nhân bản --recursive không tương thích với cả hai --reference và --reference-"
4405 "if-able"
4406
4407 #, c-format
4408 msgid "'%s' is not a valid remote name"
4409 msgstr "'%s' không phải tên máy chủ hợp lệ"
4410
4411 msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
4412 msgstr ""
4413 "--depth bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4414
4415 msgid "--shallow-since is ignored in local clones; use file:// instead."
4416 msgstr ""
4417 "--shallow-since bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay "
4418 "thế."
4419
4420 msgid "--shallow-exclude is ignored in local clones; use file:// instead."
4421 msgstr ""
4422 "--shallow-exclude bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay "
4423 "thế."
4424
4425 msgid "--filter is ignored in local clones; use file:// instead."
4426 msgstr ""
4427 "--filter bị bỏ qua khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
4428
4429 msgid "source repository is shallow, reject to clone."
4430 msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ từ chối nhân bản."
4431
4432 msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
4433 msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
4434
4435 msgid "--local is ignored"
4436 msgstr "--local bị bỏ qua"
4437
4438 msgid "cannot clone from filtered bundle"
4439 msgstr "không thể nhân bản từ bundle được lọc ra"
4440
4441 msgid "failed to initialize the repo, skipping bundle URI"
4442 msgstr "khởi tạo kho chứa thất bại, đang bỏ qua URI bundle"
4443
4444 #, c-format
4445 msgid "failed to fetch objects from bundle URI '%s'"
4446 msgstr "lấy về đối tượng từ URI bundle '%s' thất bại"
4447
4448 msgid "failed to fetch advertised bundles"
4449 msgstr "lấy về bundle thất bại"
4450
4451 msgid "remote transport reported error"
4452 msgstr "trình vận chuyển đã báo lỗi"
4453
4454 #, c-format
4455 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
4456 msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4457
4458 #, c-format
4459 msgid "Remote revision %s not found in upstream %s"
4460 msgstr "Lần cải biên %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
4461
4462 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
4463 msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
4464
4465 msgid "git column [<options>]"
4466 msgstr "git column [<các tùy chọn>]"
4467
4468 msgid "lookup config vars"
4469 msgstr "tìm kiếm biến cấu hình"
4470
4471 msgid "layout to use"
4472 msgstr "bố cục để dùng"
4473
4474 msgid "maximum width"
4475 msgstr "độ rộng tối đa"
4476
4477 msgid "padding space on left border"
4478 msgstr "chèn thêm khoảng trống vào bên trái"
4479
4480 msgid "padding space on right border"
4481 msgstr "chèn thêm khoảng trắng vào bên phải"
4482
4483 msgid "padding space between columns"
4484 msgstr "chèn thêm khoảng trắng giữa các cột"
4485
4486 #, c-format
4487 msgid "%s must be non-negative"
4488 msgstr "%s phải không âm"
4489
4490 msgid "--command must be the first argument"
4491 msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
4492
4493 msgid ""
4494 "git commit-graph verify [--object-dir <dir>] [--shallow] [--[no-]progress]"
4495 msgstr ""
4496 "git commit-graph verify [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--shallow] [--"
4497 "[no-]progress]"
4498
4499 msgid ""
4500 "git commit-graph write [--object-dir <dir>] [--append]\n"
4501 " [--split[=<strategy>]] [--reachable | --stdin-packs | "
4502 "--stdin-commits]\n"
4503 " [--changed-paths] [--[no-]max-new-filters <n>] [--"
4504 "[no-]progress]\n"
4505 " <split-options>"
4506 msgstr ""
4507 "git commit-graph write [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--append]\n"
4508 " [--split[=<chiến lược>]] [--reachable | --stdin-packs "
4509 "| --stdin-commits]\n"
4510 " [--changed-paths] [--[no-]max-new-filters <n>] [--"
4511 "[no-]progress]\n"
4512 " <các tùy chọn chia tách>"
4513
4514 msgid "dir"
4515 msgstr "thư mục"
4516
4517 msgid "the object directory to store the graph"
4518 msgstr "thư mục đối tượng để lưu đồ thị"
4519
4520 msgid "if the commit-graph is split, only verify the tip file"
4521 msgstr "nếu đồ-thị-chuyển-giao bị chia cắt, thì chỉ xác minh tập tin đỉnh"
4522
4523 #, c-format
4524 msgid "Could not open commit-graph '%s'"
4525 msgstr "Không thể mở đồ thị chuyển giao '%s'"
4526
4527 #, c-format
4528 msgid "could not open commit-graph chain '%s'"
4529 msgstr "Không thể mở dãy đồ thị chuyển giao '%s'"
4530
4531 #, c-format
4532 msgid "unrecognized --split argument, %s"
4533 msgstr "đối số --split không được thừa nhận, %s"
4534
4535 #, c-format
4536 msgid "unexpected non-hex object ID: %s"
4537 msgstr "nhận được ID đối tượng không phải dạng hex bất thường %s"
4538
4539 #, c-format
4540 msgid "invalid object: %s"
4541 msgstr "đối tượng không hợp lệ: %s"
4542
4543 #, c-format
4544 msgid "option `%s' expects a numerical value"
4545 msgstr "tùy chọn '%s' cần một giá trị bằng số"
4546
4547 msgid "start walk at all refs"
4548 msgstr "bắt đầu di chuyển tại mọi tham chiếu"
4549
4550 msgid "scan pack-indexes listed by stdin for commits"
4551 msgstr "quét dó các chỉ mục gói được liệt kê bởi stdin cho các lần chuyển giao"
4552
4553 msgid "start walk at commits listed by stdin"
4554 msgstr "bắt đầu di chuyển tại các lần chuyển giao được liệt kê bởi stdin"
4555
4556 msgid "include all commits already in the commit-graph file"
4557 msgstr "bao gồm mọi lần chuyển giao đã sẵn có trong tập tin đồ-thị-chuyển-giao"
4558
4559 msgid "enable computation for changed paths"
4560 msgstr "cho phép tính toán các đường dẫn đã bị thay đổi"
4561
4562 msgid "allow writing an incremental commit-graph file"
4563 msgstr "cho phép ghi một tập tin đồ họa các lần chuyển giao lớn lên"
4564
4565 msgid "maximum number of commits in a non-base split commit-graph"
4566 msgstr ""
4567 "số lượng tối đa của các lần chuyển giao trong một đồ-thị-chuyển-giao chia "
4568 "cắt không-cơ-sở"
4569
4570 msgid "maximum ratio between two levels of a split commit-graph"
4571 msgstr "tỉ lệ tối đa giữa hai mức của một đồ-thị-chuyển-giao chia cắt"
4572
4573 msgid "only expire files older than a given date-time"
4574 msgstr "chỉ làm hết hạn các tập tin khi nó cũ hơn khoảng <thời gian> đưa ra"
4575
4576 msgid "maximum number of changed-path Bloom filters to compute"
4577 msgstr "số tối đa các bộ lọc các đường dẫn thay đổi Bloom để tính toán"
4578
4579 msgid "use at most one of --reachable, --stdin-commits, or --stdin-packs"
4580 msgstr ""
4581 "không thể sử dụng hơn một --reachable, --stdin-commits, hay --stdin-packs"
4582
4583 msgid "Collecting commits from input"
4584 msgstr "Sưu tập các lần chuyển giao từ đầu vào"
4585
4586 msgid "git commit-tree <tree> [(-p <parent>)...]"
4587 msgstr "git commit-tree <cây> [(-p <cha>)...]"
4588
4589 msgid ""
4590 "git commit-tree [(-p <parent>)...] [-S[<keyid>]] [(-m <message>)...]\n"
4591 " [(-F <file>)...] <tree>"
4592 msgstr ""
4593 "git commit-tree [(-p <cha>)...] [-S[<keyid>]] [(-m <ghi chú>)...]\n"
4594 " [(-F <tập tin>)...] <cây>"
4595
4596 #, c-format
4597 msgid "duplicate parent %s ignored"
4598 msgstr "cha mẹ bị trùng lặp %s đã bị bỏ qua"
4599
4600 #, c-format
4601 msgid "not a valid object name %s"
4602 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ '%s'"
4603
4604 #, c-format
4605 msgid "git commit-tree: failed to read '%s'"
4606 msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc '%s'"
4607
4608 #, c-format
4609 msgid "git commit-tree: failed to close '%s'"
4610 msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đóng '%s'"
4611
4612 msgid "parent"
4613 msgstr "cha-mẹ"
4614
4615 msgid "id of a parent commit object"
4616 msgstr "mã số của đối tượng chuyển giao cha mẹ"
4617
4618 msgid "message"
4619 msgstr "chú thích"
4620
4621 msgid "commit message"
4622 msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
4623
4624 msgid "read commit log message from file"
4625 msgstr "đọc chú thích nhật ký lần chuyển giao từ tập tin"
4626
4627 msgid "GPG sign commit"
4628 msgstr "Ký lần chuyển giao dùng GPG"
4629
4630 msgid "must give exactly one tree"
4631 msgstr "phải đưa ra chính xác một cây"
4632
4633 msgid "git commit-tree: failed to read"
4634 msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc"
4635
4636 msgid ""
4637 "git commit [-a | --interactive | --patch] [-s] [-v] [-u[<mode>]] [--amend]\n"
4638 " [--dry-run] [(-c | -C | --squash) <commit> | --fixup [(amend|"
4639 "reword):]<commit>]\n"
4640 " [-F <file> | -m <msg>] [--reset-author] [--allow-empty]\n"
4641 " [--allow-empty-message] [--no-verify] [-e] [--author=<author>]\n"
4642 " [--date=<date>] [--cleanup=<mode>] [--[no-]status]\n"
4643 " [-i | -o] [--pathspec-from-file=<file> [--pathspec-file-nul]]\n"
4644 " [(--trailer <token>[(=|:)<value>])...] [-S[<keyid>]]\n"
4645 " [--] [<pathspec>...]"
4646 msgstr ""
4647 "git commit [-a | --interactive | --patch] [-s] [-v] [-u<chế-độ>] [--amend]\n"
4648 " [--dry-run] [(-c | -C | --squash) <lần chuyển giao> | --fixup "
4649 "[(amend|reword):]<lần chuyển giao>)]\n"
4650 " [-F <tập tin> | -m <ghi chú>] [--reset-author] [--allow-empty]\n"
4651 " [--allow-empty-message] [--no-verify] [-e] [--author=<tác giả>]\n"
4652 " [--date=<ngày tháng>] [--cleanup=<chế-độ>] [--[no-]status]\n"
4653 " [-i | -o] [--pathspec-from-file=<tập-tin> [--pathspec-file-nul]]\n"
4654 " [(--trailer <thẻ>[(=|:)<giá-trị>])...] [-S[<keyid>]]\n"
4655 " [--] [<pathspec>...]"
4656
4657 msgid "git status [<options>] [--] [<pathspec>...]"
4658 msgstr "git status [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>..."
4659
4660 msgid ""
4661 "You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
4662 "it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
4663 "remove the commit entirely with \"git reset HEAD^\".\n"
4664 msgstr ""
4665 "Bạn đã yêu cầu amend ('tu bổ') lần chuyển giao gần nhất, nhưng làm vậy\n"
4666 "sẽ làm cho nó trở nên rỗng. Bạn có thể lặp lại lệnh với --allow-empty,\n"
4667 "hoặc là bạn gỡ bỏ lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
4668 "\"git reset HEAD^\".\n"
4669
4670 msgid ""
4671 "The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n"
4672 "If you wish to commit it anyway, use:\n"
4673 "\n"
4674 " git commit --allow-empty\n"
4675 "\n"
4676 msgstr ""
4677 "Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là do giải quyết xung đột.\n"
4678 "Nếu bạn vẫn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, hãy dùng:\n"
4679 "\n"
4680 " git commit --allow-empty\n"
4681 "\n"
4682
4683 msgid "Otherwise, please use 'git rebase --skip'\n"
4684 msgstr "Nếu không thì dùng lệnh \"git rebase --skip\"\n"
4685
4686 msgid "Otherwise, please use 'git cherry-pick --skip'\n"
4687 msgstr "Nếu không thì dùng lệnh \"git cherry-pick --skip\"\n"
4688
4689 msgid ""
4690 "and then use:\n"
4691 "\n"
4692 " git cherry-pick --continue\n"
4693 "\n"
4694 "to resume cherry-picking the remaining commits.\n"
4695 "If you wish to skip this commit, use:\n"
4696 "\n"
4697 " git cherry-pick --skip\n"
4698 "\n"
4699 msgstr ""
4700 "và sau đó dùng:\n"
4701 "\n"
4702 " git cherry-pick --continue\n"
4703 "\n"
4704 "để lại tiếp tục cherry-pick các lần chuyển giao còn lại.\n"
4705 "Nếu bạn muốn bỏ qua lần chuyển giao này thì dùng:\n"
4706 "\n"
4707 " git cherry-pick --skip\n"
4708 "\n"
4709
4710 msgid "updating files failed"
4711 msgstr "cập nhật tập tin gặp lỗi"
4712
4713 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
4714 msgstr "gặp lỗi khi giải nén đối tượng cây HEAD"
4715
4716 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
4717 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
4718
4719 msgid "unable to create temporary index"
4720 msgstr "không thể tạo chỉ mục tạm thời"
4721
4722 msgid "interactive add failed"
4723 msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương"
4724
4725 msgid "unable to update temporary index"
4726 msgstr "không thể cập nhật chỉ mục tạm thời"
4727
4728 msgid "Failed to update main cache tree"
4729 msgstr "Gặp lỗi khi cập nhật cây bộ nhớ đệm"
4730
4731 msgid "cannot do a partial commit during a merge."
4732 msgstr ""
4733 "không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
4734
4735 msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
4736 msgstr ""
4737 "không thể thực hiện việc chuyển giao bộ phận trong khi đang cherry-pick."
4738
4739 msgid "cannot do a partial commit during a rebase."
4740 msgstr ""
4741 "không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang thực hiện cải tổ."
4742
4743 msgid "cannot read the index"
4744 msgstr "không đọc được chỉ mục"
4745
4746 msgid "unable to write temporary index file"
4747 msgstr "không thể ghi tập tin chỉ mục tạm thời"
4748
4749 #, c-format
4750 msgid "commit '%s' lacks author header"
4751 msgstr "lần chuyển giao '%s' thiếu phần tác giả ở đầu"
4752
4753 #, c-format
4754 msgid "commit '%s' has malformed author line"
4755 msgstr "lần chuyển giao '%s' có phần tác giả ở đầu dị dạng"
4756
4757 msgid "malformed --author parameter"
4758 msgstr "đối số cho --author bị sai quy cách"
4759
4760 #, c-format
4761 msgid "invalid date format: %s"
4762 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
4763
4764 msgid ""
4765 "unable to select a comment character that is not used\n"
4766 "in the current commit message"
4767 msgstr ""
4768 "không thể chọn một ký tự ghi chú cái mà không được dùng\n"
4769 "trong phần ghi chú hiện tại"
4770
4771 #, c-format
4772 msgid "could not lookup commit '%s'"
4773 msgstr "không thể tìm kiếm lần chuyển giao '%s'"
4774
4775 #, c-format
4776 msgid "(reading log message from standard input)\n"
4777 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ stdin)\n"
4778
4779 msgid "could not read log from standard input"
4780 msgstr "không thể đọc nhật ký từ stdin"
4781
4782 #, c-format
4783 msgid "could not read log file '%s'"
4784 msgstr "không đọc được tập nhật ký '%s'"
4785
4786 #, c-format
4787 msgid "options '%s' and '%s:%s' cannot be used together"
4788 msgstr "tùy chọn '%s', và '%s:%s' không thể dùng cùng nhau"
4789
4790 msgid "could not read SQUASH_MSG"
4791 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
4792
4793 msgid "could not read MERGE_MSG"
4794 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
4795
4796 #, c-format
4797 msgid "could not open '%s'"
4798 msgstr "không thể mở '%s'"
4799
4800 msgid "could not write commit template"
4801 msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
4802
4803 #, c-format
4804 msgid ""
4805 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
4806 "with '%s' will be ignored.\n"
4807 msgstr ""
4808 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những\n"
4809 "dòng được bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua.\n"
4810
4811 #, c-format
4812 msgid ""
4813 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
4814 "with '%s' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
4815 msgstr ""
4816 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
4817 "được\n"
4818 "bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
4819 "chuyển giao.\n"
4820
4821 #, c-format
4822 msgid ""
4823 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
4824 "with '%s' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
4825 msgstr ""
4826 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
4827 "được\n"
4828 "bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4829
4830 #, c-format
4831 msgid ""
4832 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
4833 "with '%s' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
4834 "An empty message aborts the commit.\n"
4835 msgstr ""
4836 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
4837 "được\n"
4838 "bắt đầu bằng '%s' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
4839 "Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
4840
4841 msgid ""
4842 "\n"
4843 "It looks like you may be committing a merge.\n"
4844 "If this is not correct, please run\n"
4845 "\tgit update-ref -d MERGE_HEAD\n"
4846 "and try again.\n"
4847 msgstr ""
4848 "\n"
4849 "Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần hòa trộn.\n"
4850 "Nếu không phải vậy, xin hãy chạy\n"
4851 "\tgit update-ref -d MERGE_HEAD\n"
4852 "và thử lại.\n"
4853
4854 msgid ""
4855 "\n"
4856 "It looks like you may be committing a cherry-pick.\n"
4857 "If this is not correct, please run\n"
4858 "\tgit update-ref -d CHERRY_PICK_HEAD\n"
4859 "and try again.\n"
4860 msgstr ""
4861 "\n"
4862 "Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần cherry-pick.\n"
4863 "Nếu không phải vậy, xin hãy chạy\n"
4864 "\tgit update-ref -d CHERRY_PICK_HEAD\n"
4865 "và thử lại.\n"
4866
4867 #, c-format
4868 msgid "%sAuthor: %.*s <%.*s>"
4869 msgstr "%sTác giả: %.*s <%.*s>"
4870
4871 #, c-format
4872 msgid "%sDate: %s"
4873 msgstr "%sNgày tháng: %s"
4874
4875 #, c-format
4876 msgid "%sCommitter: %.*s <%.*s>"
4877 msgstr "%sNgười chuyển giao: %.*s <%.*s>"
4878
4879 msgid "Cannot read index"
4880 msgstr "Không đọc được chỉ mục"
4881
4882 msgid "unable to pass trailers to --trailers"
4883 msgstr "không thể chuyển phần đuôi cho '--trailers'"
4884
4885 msgid "Error building trees"
4886 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
4887
4888 #, c-format
4889 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
4890 msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
4891
4892 #, c-format
4893 msgid "--author '%s' is not 'Name <email>' and matches no existing author"
4894 msgstr ""
4895 "--author '%s' không phải là 'Họ-và-tên <email>' và không khớp bất kỳ tác giả "
4896 "nào sẵn có"
4897
4898 #, c-format
4899 msgid "Invalid ignored mode '%s'"
4900 msgstr "Chế độ bỏ qua không hợp lệ '%s'"
4901
4902 #, c-format
4903 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
4904 msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ '%s'"
4905
4906 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot reword."
4907 msgstr ""
4908 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc 'reword'."
4909
4910 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot reword."
4911 msgstr ""
4912 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc "
4913 "'reword'."
4914
4915 #, c-format
4916 msgid "reword option of '%s' and path '%s' cannot be used together"
4917 msgstr ""
4918 "không thể tổ hợp tùy chọn \"reword\" của '%s' với đường dẫn '%s' cùng nhau"
4919
4920 #, c-format
4921 msgid "reword option of '%s' and '%s' cannot be used together"
4922 msgstr "không thể tổ hợp tùy chọn \"reword\" của '%s' với '%s' cùng nhau"
4923
4924 msgid "You have nothing to amend."
4925 msgstr "Không có gì để 'tu bổ' cả."
4926
4927 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
4928 msgstr ""
4929 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc 'tu bổ'."
4930
4931 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
4932 msgstr ""
4933 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc 'tu "
4934 "bổ'."
4935
4936 msgid "You are in the middle of a rebase -- cannot amend."
4937 msgstr ""
4938 "Bạn đang ở giữa của quá trình cải tổ -- nên không thể thực hiện việc 'tu bổ'."
4939
4940 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
4941 msgstr ""
4942 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
4943
4944 #, c-format
4945 msgid "unknown option: --fixup=%s:%s"
4946 msgstr "không hiểu tùy chọn: --fixup=%s:%s"
4947
4948 #, c-format
4949 msgid "paths '%s ...' with -a does not make sense"
4950 msgstr "các đường dẫn '%s ...' với tùy chọn -a không hợp lý"
4951
4952 msgid "show status concisely"
4953 msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng tóm lược"
4954
4955 msgid "show branch information"
4956 msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
4957
4958 msgid "show stash information"
4959 msgstr "hiển thị thông tin về tạm cất"
4960
4961 msgid "compute full ahead/behind values"
4962 msgstr "tính đầy đủ giá trị dẫn trước/sau"
4963
4964 msgid "version"
4965 msgstr "phiên bản"
4966
4967 msgid "machine-readable output"
4968 msgstr "xuất ra dạng máy-có-thể-đọc"
4969
4970 msgid "show status in long format (default)"
4971 msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
4972
4973 msgid "terminate entries with NUL"
4974 msgstr "kết thúc các mục bằng NUL"
4975
4976 msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
4977 msgstr ""
4978 "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
4979 "normal, no. (Mặc định: all)"
4980
4981 msgid ""
4982 "show ignored files, optional modes: traditional, matching, no. (Default: "
4983 "traditional)"
4984 msgstr ""
4985 "hiển thị các tập tin bị bỏ qua, các chế độ tùy chọn: traditional, matching, "
4986 "no. (Mặc định: traditional)"
4987
4988 msgid "when"
4989 msgstr "khi"
4990
4991 msgid ""
4992 "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
4993 "(Default: all)"
4994 msgstr ""
4995 "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
4996 "(Mặc định: all)"
4997
4998 msgid "list untracked files in columns"
4999 msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
5000
Showing first 5,000 of 24,967 lines. View raw