| 1 | # Vietnamese translations for gitk package. |
| 2 | # Bản dịch tiếng Việt cho gói gitk. |
| 3 | # This file is distributed under the same license as the gitk package. |
| 4 | # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013, 2015. |
| 5 | # |
| 6 | msgid "" |
| 7 | msgstr "" |
| 8 | "Project-Id-Version: Gitk @@GIT_VERSION@@\n" |
| 9 | "Report-Msgid-Bugs-To: \n" |
| 10 | "POT-Creation-Date: 2015-05-17 14:32+1000\n" |
| 11 | "PO-Revision-Date: 2015-09-15 07:33+0700\n" |
| 12 | "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n" |
| 13 | "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n" |
| 14 | "Language: vi\n" |
| 15 | "MIME-Version: 1.0\n" |
| 16 | "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" |
| 17 | "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" |
| 18 | "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" |
| 19 | "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n" |
| 20 | |
| 21 | msgid "Couldn't get list of unmerged files:" |
| 22 | msgstr "Không thể lấy danh sách các tập-tin chưa được hòa trộn:" |
| 23 | |
| 24 | msgid "Color words" |
| 25 | msgstr "Tô màu chữ" |
| 26 | |
| 27 | msgid "Markup words" |
| 28 | msgstr "Đánh dấu chữ" |
| 29 | |
| 30 | msgid "Error parsing revisions:" |
| 31 | msgstr "Gặp lỗi khi phân tích điểm xét duyệt:" |
| 32 | |
| 33 | msgid "Error executing --argscmd command:" |
| 34 | msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện lệnh --argscmd:" |
| 35 | |
| 36 | msgid "No files selected: --merge specified but no files are unmerged." |
| 37 | msgstr "" |
| 38 | "Chưa chọn tập tin: --merge đã chỉ định nhưng không có tập tin chưa hòa trộn." |
| 39 | |
| 40 | msgid "" |
| 41 | "No files selected: --merge specified but no unmerged files are within file " |
| 42 | "limit." |
| 43 | msgstr "" |
| 44 | "Chưa chọn tập tin: --merge đã chỉ định nhưng không có tập tin chưa hòa trộn " |
| 45 | "trong giới hạn tập tin." |
| 46 | |
| 47 | msgid "Error executing git log:" |
| 48 | msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện lệnh git log:" |
| 49 | |
| 50 | msgid "Reading" |
| 51 | msgstr "Đang đọc" |
| 52 | |
| 53 | msgid "Reading commits..." |
| 54 | msgstr "Đang đọc các lần chuyển giao…" |
| 55 | |
| 56 | msgid "No commits selected" |
| 57 | msgstr "Chưa chọn các lần chuyển giao" |
| 58 | |
| 59 | msgid "Command line" |
| 60 | msgstr "Dòng lệnh" |
| 61 | |
| 62 | msgid "Can't parse git log output:" |
| 63 | msgstr "Không thể phân tích kết xuất từ lệnh git log:" |
| 64 | |
| 65 | msgid "No commit information available" |
| 66 | msgstr "Không có thông tin về lần chuyển giao nào" |
| 67 | |
| 68 | msgid "OK" |
| 69 | msgstr "Đồng ý" |
| 70 | |
| 71 | msgid "Cancel" |
| 72 | msgstr "Thôi" |
| 73 | |
| 74 | msgid "&Update" |
| 75 | msgstr "Cập nhật" |
| 76 | |
| 77 | msgid "&Reload" |
| 78 | msgstr "Tải lại" |
| 79 | |
| 80 | msgid "Reread re&ferences" |
| 81 | msgstr "Đọc lại tham chiếu" |
| 82 | |
| 83 | msgid "&List references" |
| 84 | msgstr "Liệt kê các tham chiếu" |
| 85 | |
| 86 | msgid "Start git &gui" |
| 87 | msgstr "Khởi chạy git gui" |
| 88 | |
| 89 | msgid "&Quit" |
| 90 | msgstr "Thoát" |
| 91 | |
| 92 | msgid "&File" |
| 93 | msgstr "Chính" |
| 94 | |
| 95 | msgid "&Preferences" |
| 96 | msgstr "Tùy thích" |
| 97 | |
| 98 | msgid "&Edit" |
| 99 | msgstr "Chỉnh sửa" |
| 100 | |
| 101 | msgid "&New view..." |
| 102 | msgstr "Thêm trình bày mới…" |
| 103 | |
| 104 | msgid "&Edit view..." |
| 105 | msgstr "Sửa cách trình bày…" |
| 106 | |
| 107 | msgid "&Delete view" |
| 108 | msgstr "Xóa cách trình bày" |
| 109 | |
| 110 | msgid "&All files" |
| 111 | msgstr "Mọi tập tin" |
| 112 | |
| 113 | msgid "&View" |
| 114 | msgstr "Trình bày" |
| 115 | |
| 116 | msgid "&About gitk" |
| 117 | msgstr "Giới thiệu về gitk" |
| 118 | |
| 119 | msgid "&Key bindings" |
| 120 | msgstr "Tổ hợp phím" |
| 121 | |
| 122 | msgid "&Help" |
| 123 | msgstr "Trợ giúp" |
| 124 | |
| 125 | msgid "SHA1 ID:" |
| 126 | msgstr "SHA1 ID:" |
| 127 | |
| 128 | msgid "Row" |
| 129 | msgstr "Hàng" |
| 130 | |
| 131 | msgid "Find" |
| 132 | msgstr "Tìm" |
| 133 | |
| 134 | msgid "commit" |
| 135 | msgstr "lần chuyển giao" |
| 136 | |
| 137 | msgid "containing:" |
| 138 | msgstr "có chứa:" |
| 139 | |
| 140 | msgid "touching paths:" |
| 141 | msgstr "đang chạm đường dẫn:" |
| 142 | |
| 143 | msgid "adding/removing string:" |
| 144 | msgstr "thêm/gỡ bỏ chuỗi:" |
| 145 | |
| 146 | msgid "changing lines matching:" |
| 147 | msgstr "những dòng thay đổi khớp mẫu:" |
| 148 | |
| 149 | msgid "Exact" |
| 150 | msgstr "Chính xác" |
| 151 | |
| 152 | msgid "IgnCase" |
| 153 | msgstr "BquaHt" |
| 154 | |
| 155 | msgid "Regexp" |
| 156 | msgstr "BTCQ" |
| 157 | |
| 158 | msgid "All fields" |
| 159 | msgstr "Mọi trường" |
| 160 | |
| 161 | msgid "Headline" |
| 162 | msgstr "Nội dung chính" |
| 163 | |
| 164 | msgid "Comments" |
| 165 | msgstr "Ghi chú" |
| 166 | |
| 167 | msgid "Author" |
| 168 | msgstr "Tác giả" |
| 169 | |
| 170 | msgid "Committer" |
| 171 | msgstr "Người chuyển giao" |
| 172 | |
| 173 | msgid "Search" |
| 174 | msgstr "Tìm kiếm" |
| 175 | |
| 176 | msgid "Diff" |
| 177 | msgstr "So sánh" |
| 178 | |
| 179 | msgid "Old version" |
| 180 | msgstr "Phiên bản cũ" |
| 181 | |
| 182 | msgid "New version" |
| 183 | msgstr "Phiên bản mới" |
| 184 | |
| 185 | msgid "Lines of context" |
| 186 | msgstr "Các dòng của nội dung" |
| 187 | |
| 188 | msgid "Ignore space change" |
| 189 | msgstr "Không xét đến thay đổi do khoảng trắng" |
| 190 | |
| 191 | msgid "Line diff" |
| 192 | msgstr "Khác biệt theo dòng" |
| 193 | |
| 194 | msgid "Patch" |
| 195 | msgstr "Vá" |
| 196 | |
| 197 | msgid "Tree" |
| 198 | msgstr "Cây" |
| 199 | |
| 200 | msgid "Diff this -> selected" |
| 201 | msgstr "So sánh cái này -> cái đã chọn" |
| 202 | |
| 203 | msgid "Diff selected -> this" |
| 204 | msgstr "So sánh cái đã chọn -> cái này" |
| 205 | |
| 206 | msgid "Make patch" |
| 207 | msgstr "Tạo miếng vá" |
| 208 | |
| 209 | msgid "Create tag" |
| 210 | msgstr "Tạo thẻ" |
| 211 | |
| 212 | msgid "Write commit to file" |
| 213 | msgstr "Ghi lần chuyển giao ra tập tin" |
| 214 | |
| 215 | msgid "Create new branch" |
| 216 | msgstr "Tạo nhánh mới" |
| 217 | |
| 218 | msgid "Cherry-pick this commit" |
| 219 | msgstr "Cherry-pick lần chuyển giao này" |
| 220 | |
| 221 | msgid "Reset HEAD branch to here" |
| 222 | msgstr "Đặt lại HEAD của nhánh vào đây" |
| 223 | |
| 224 | msgid "Mark this commit" |
| 225 | msgstr "Đánh dấu lần chuyển giao này" |
| 226 | |
| 227 | msgid "Return to mark" |
| 228 | msgstr "Quay lại vị trí dấu" |
| 229 | |
| 230 | msgid "Find descendant of this and mark" |
| 231 | msgstr "Tìm con cháu của cái này và cái đã đánh dấu" |
| 232 | |
| 233 | msgid "Compare with marked commit" |
| 234 | msgstr "So sánh với lần chuyển giao đã đánh dấu" |
| 235 | |
| 236 | msgid "Diff this -> marked commit" |
| 237 | msgstr "So sánh cái này -> lần chuyển giao đã đánh dấu" |
| 238 | |
| 239 | msgid "Diff marked commit -> this" |
| 240 | msgstr "So sánh lần chuyển giao đã đánh dấu -> cái này" |
| 241 | |
| 242 | msgid "Revert this commit" |
| 243 | msgstr "Hoàn lại lần chuyển giao này" |
| 244 | |
| 245 | msgid "Check out this branch" |
| 246 | msgstr "Lấy ra nhánh này" |
| 247 | |
| 248 | msgid "Remove this branch" |
| 249 | msgstr "Gỡ bỏ nhánh này" |
| 250 | |
| 251 | msgid "Copy branch name" |
| 252 | msgstr "Chép tên nhánh" |
| 253 | |
| 254 | msgid "Highlight this too" |
| 255 | msgstr "Cũng tô sáng nó" |
| 256 | |
| 257 | msgid "Highlight this only" |
| 258 | msgstr "Chỉ tô sáng cái này" |
| 259 | |
| 260 | msgid "External diff" |
| 261 | msgstr "diff từ bên ngoài" |
| 262 | |
| 263 | msgid "Blame parent commit" |
| 264 | msgstr "Xem công trạng lần chuyển giao cha mẹ" |
| 265 | |
| 266 | msgid "Copy path" |
| 267 | msgstr "Chép đường dẫn" |
| 268 | |
| 269 | msgid "Show origin of this line" |
| 270 | msgstr "Hiển thị nguyên gốc của dòng này" |
| 271 | |
| 272 | msgid "Run git gui blame on this line" |
| 273 | msgstr "Chạy lệnh git gui blame cho dòng này" |
| 274 | |
| 275 | msgid "" |
| 276 | "\n" |
| 277 | "Gitk - a commit viewer for git\n" |
| 278 | "\n" |
| 279 | "Copyright © 2005-2016 Paul Mackerras\n" |
| 280 | "\n" |
| 281 | "Use and redistribute under the terms of the GNU General Public License" |
| 282 | msgstr "" |
| 283 | "\n" |
| 284 | "Gitk - ứng dụng để xem các lần chuyển giao dành cho git\n" |
| 285 | "\n" |
| 286 | "Bản quyền © 2005-2016 Paul Mackerras\n" |
| 287 | "\n" |
| 288 | "Dùng và phân phối lại phần mềm này theo các điều khoản của Giấy Phép Công GNU" |
| 289 | |
| 290 | msgid "Close" |
| 291 | msgstr "Đóng" |
| 292 | |
| 293 | msgid "Gitk key bindings" |
| 294 | msgstr "Tổ hợp phím gitk" |
| 295 | |
| 296 | msgid "Gitk key bindings:" |
| 297 | msgstr "Tổ hợp phím gitk:" |
| 298 | |
| 299 | #, tcl-format |
| 300 | msgid "<%s-Q>\t\tQuit" |
| 301 | msgstr "<%s-Q>\t\tThoát" |
| 302 | |
| 303 | #, tcl-format |
| 304 | msgid "<%s-W>\t\tClose window" |
| 305 | msgstr "<%s-W>\t\tĐóng cửa sổ" |
| 306 | |
| 307 | msgid "<Home>\t\tMove to first commit" |
| 308 | msgstr "<Home>\t\tChuyển đến lần chuyển giao đầu tiên" |
| 309 | |
| 310 | msgid "<End>\t\tMove to last commit" |
| 311 | msgstr "<End>\t\tChuyển đến lần chuyển giao cuối" |
| 312 | |
| 313 | msgid "<Up>, p, k\tMove up one commit" |
| 314 | msgstr "<Up>, p, k\tDi chuyển lên một lần chuyển giao" |
| 315 | |
| 316 | msgid "<Down>, n, j\tMove down one commit" |
| 317 | msgstr "<Down>, n, j\tDi chuyển xuống một lần chuyển giao" |
| 318 | |
| 319 | msgid "<Left>, z, h\tGo back in history list" |
| 320 | msgstr "<Left>, z, h\tQuay trở lại danh sách lịch sử" |
| 321 | |
| 322 | msgid "<Right>, x, l\tGo forward in history list" |
| 323 | msgstr "<Right>, x, l\tDi chuyển tiếp trong danh sách lịch sử" |
| 324 | |
| 325 | #, tcl-format |
| 326 | msgid "<%s-n>\tGo to n-th parent of current commit in history list" |
| 327 | msgstr "" |
| 328 | "<%s-n>\tĐến cha thứ n của lần chuyển giao hiện tại trong danh sách lịch sử" |
| 329 | |
| 330 | msgid "<PageUp>\tMove up one page in commit list" |
| 331 | msgstr "<PageUp>\tDi chuyển lên một trang trong danh sách lần chuyển giao" |
| 332 | |
| 333 | msgid "<PageDown>\tMove down one page in commit list" |
| 334 | msgstr "<PageDown>\tDi chuyển xuống một trang trong danh sách lần chuyển giao" |
| 335 | |
| 336 | #, tcl-format |
| 337 | msgid "<%s-Home>\tScroll to top of commit list" |
| 338 | msgstr "<%s-Home>\tCuộn lên trên cùng của danh sách lần chuyển giao" |
| 339 | |
| 340 | #, tcl-format |
| 341 | msgid "<%s-End>\tScroll to bottom of commit list" |
| 342 | msgstr "<%s-End>\tCuộn xuống dưới cùng của danh sách lần chuyển giao" |
| 343 | |
| 344 | #, tcl-format |
| 345 | msgid "<%s-Up>\tScroll commit list up one line" |
| 346 | msgstr "<%s-Up>\tCuộn danh sách lần chuyển giao lên một dòng" |
| 347 | |
| 348 | #, tcl-format |
| 349 | msgid "<%s-Down>\tScroll commit list down one line" |
| 350 | msgstr "<%s-Down>\tCuộn danh sách lần chuyển giao xuống một dòng" |
| 351 | |
| 352 | #, tcl-format |
| 353 | msgid "<%s-PageUp>\tScroll commit list up one page" |
| 354 | msgstr "<%s-PageUp>\tCuộn danh sách lần chuyển giao lên một trang" |
| 355 | |
| 356 | #, tcl-format |
| 357 | msgid "<%s-PageDown>\tScroll commit list down one page" |
| 358 | msgstr "<%s-PageDown>\tCuộn danh sách lần chuyển giao xuống một trang" |
| 359 | |
| 360 | msgid "<Shift-Up>\tFind backwards (upwards, later commits)" |
| 361 | msgstr "<Shift-Up>\tTìm về phía sau (hướng lên trên, lần chuyển giao sau này)" |
| 362 | |
| 363 | msgid "<Shift-Down>\tFind forwards (downwards, earlier commits)" |
| 364 | msgstr "" |
| 365 | "<Shift-Down>\tTìm về phía trước (hướng xuống dưới, lần chuyển giao trước đây)" |
| 366 | |
| 367 | msgid "<Delete>, b\tScroll diff view up one page" |
| 368 | msgstr "<Delete>, b\tCuộn phần trình bày diff lên một trang" |
| 369 | |
| 370 | msgid "<Backspace>\tScroll diff view up one page" |
| 371 | msgstr "<Backspace>\tCuộn phần trình bày diff lên một trang" |
| 372 | |
| 373 | msgid "<Space>\t\tScroll diff view down one page" |
| 374 | msgstr "<Space>\t\tCuộn phần trình bày diff xuống một trang" |
| 375 | |
| 376 | msgid "u\t\tScroll diff view up 18 lines" |
| 377 | msgstr "u\t\tCuộn phần trình bày diff lên 18 dòng" |
| 378 | |
| 379 | msgid "d\t\tScroll diff view down 18 lines" |
| 380 | msgstr "d\t\tCuộn phần trình bày diff xuống 18 dòng" |
| 381 | |
| 382 | #, tcl-format |
| 383 | msgid "<%s-F>\t\tFind" |
| 384 | msgstr "<%s-F>\t\tTìm kiếm" |
| 385 | |
| 386 | #, tcl-format |
| 387 | msgid "<%s-G>\t\tMove to next find hit" |
| 388 | msgstr "<%s-G>\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế tiếp" |
| 389 | |
| 390 | msgid "<Return>\tMove to next find hit" |
| 391 | msgstr "<Return>\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế tiếp" |
| 392 | |
| 393 | msgid "g\t\tGo to commit" |
| 394 | msgstr "g\t\tChuyển đến lần chuyển giao" |
| 395 | |
| 396 | msgid "/\t\tFocus the search box" |
| 397 | msgstr "/\t\tĐưa con trỏ chuột vào ô tìm kiếm" |
| 398 | |
| 399 | msgid "?\t\tMove to previous find hit" |
| 400 | msgstr "?\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế trước" |
| 401 | |
| 402 | msgid "f\t\tScroll diff view to next file" |
| 403 | msgstr "f\t\tCuộn phần trình bày diff sang tập-tin kế" |
| 404 | |
| 405 | #, tcl-format |
| 406 | msgid "<%s-S>\t\tSearch for next hit in diff view" |
| 407 | msgstr "<%s-S>\t\tTìm đến chỗ khác biệt kế tiếp" |
| 408 | |
| 409 | #, tcl-format |
| 410 | msgid "<%s-R>\t\tSearch for previous hit in diff view" |
| 411 | msgstr "<%s-R>\t\tTìm đến chỗ khác biệt kế trước" |
| 412 | |
| 413 | #, tcl-format |
| 414 | msgid "<%s-KP+>\tIncrease font size" |
| 415 | msgstr "<%s-KP+>\tTăng cỡ chữ" |
| 416 | |
| 417 | #, tcl-format |
| 418 | msgid "<%s-plus>\tIncrease font size" |
| 419 | msgstr "<%s-plus>\tTăng cỡ chữ" |
| 420 | |
| 421 | #, tcl-format |
| 422 | msgid "<%s-KP->\tDecrease font size" |
| 423 | msgstr "<%s-KP->\tGiảm cỡ chữ" |
| 424 | |
| 425 | #, tcl-format |
| 426 | msgid "<%s-minus>\tDecrease font size" |
| 427 | msgstr "<%s-minus>\tGiảm cỡ chữ" |
| 428 | |
| 429 | msgid "<F5>\t\tUpdate" |
| 430 | msgstr "<F5>\t\tCập nhật" |
| 431 | |
| 432 | #, tcl-format |
| 433 | msgid "Error creating temporary directory %s:" |
| 434 | msgstr "Gặp lỗi khi tạo thư mục tạm %s:" |
| 435 | |
| 436 | #, tcl-format |
| 437 | msgid "Error getting \"%s\" from %s:" |
| 438 | msgstr "Lỗi chào hỏi \"%s\" từ %s:" |
| 439 | |
| 440 | msgid "command failed:" |
| 441 | msgstr "lệnh gặp lỗi:" |
| 442 | |
| 443 | msgid "No such commit" |
| 444 | msgstr "Không có lần chuyển giao như vậy" |
| 445 | |
| 446 | msgid "git gui blame: command failed:" |
| 447 | msgstr "git gui blame: lệnh gặp lỗi:" |
| 448 | |
| 449 | #, tcl-format |
| 450 | msgid "Couldn't read merge head: %s" |
| 451 | msgstr "Không thể độc đầu của hòa trộn: %s" |
| 452 | |
| 453 | # tcl-format |
| 454 | #, tcl-format |
| 455 | msgid "Error reading index: %s" |
| 456 | msgstr "Gặp lỗi khi đọc chỉ mục: %s" |
| 457 | |
| 458 | #, tcl-format |
| 459 | msgid "Couldn't start git blame: %s" |
| 460 | msgstr "Không thể khởi chạy git blame: %s" |
| 461 | |
| 462 | msgid "Searching" |
| 463 | msgstr "Đang tìm kiếm" |
| 464 | |
| 465 | #, tcl-format |
| 466 | msgid "Error running git blame: %s" |
| 467 | msgstr "Gặp lỗi khi chạy git blame: %s" |
| 468 | |
| 469 | #, tcl-format |
| 470 | msgid "That line comes from commit %s, which is not in this view" |
| 471 | msgstr "Dòng đến từ lần chuyển giao %s, cái mà không trong trình bày này" |
| 472 | |
| 473 | msgid "External diff viewer failed:" |
| 474 | msgstr "Bộ trình bày diff từ bên ngoài gặp lỗi:" |
| 475 | |
| 476 | msgid "Gitk view definition" |
| 477 | msgstr "Định nghĩa cách trình bày gitk" |
| 478 | |
| 479 | msgid "Remember this view" |
| 480 | msgstr "Nhớ cách trình bày này" |
| 481 | |
| 482 | msgid "References (space separated list):" |
| 483 | msgstr "Tham chiếu (danh sách ngăn cách bằng dấu cách):" |
| 484 | |
| 485 | msgid "Branches & tags:" |
| 486 | msgstr "Nhánh & thẻ:" |
| 487 | |
| 488 | msgid "All refs" |
| 489 | msgstr "Mọi tham chiếu" |
| 490 | |
| 491 | msgid "All (local) branches" |
| 492 | msgstr "Mọi nhánh (nội bộ)" |
| 493 | |
| 494 | msgid "All tags" |
| 495 | msgstr "Mọi thẻ" |
| 496 | |
| 497 | msgid "All remote-tracking branches" |
| 498 | msgstr "Mọi nhánh remote-tracking" |
| 499 | |
| 500 | msgid "Commit Info (regular expressions):" |
| 501 | msgstr "Thông tin chuyển giao (biểu thức chính quy):" |
| 502 | |
| 503 | msgid "Author:" |
| 504 | msgstr "Tác giả:" |
| 505 | |
| 506 | msgid "Committer:" |
| 507 | msgstr "Người chuyển giao:" |
| 508 | |
| 509 | msgid "Commit Message:" |
| 510 | msgstr "Chú thích của lần chuyển giao:" |
| 511 | |
| 512 | msgid "Matches all Commit Info criteria" |
| 513 | msgstr "Khớp mọi điều kiện Thông tin Chuyển giao" |
| 514 | |
| 515 | msgid "Matches no Commit Info criteria" |
| 516 | msgstr "Khớp không điều kiện Thông tin Chuyển giao" |
| 517 | |
| 518 | msgid "Changes to Files:" |
| 519 | msgstr "Đổi thành Tập tin:" |
| 520 | |
| 521 | msgid "Fixed String" |
| 522 | msgstr "Chuỗi cố định" |
| 523 | |
| 524 | msgid "Regular Expression" |
| 525 | msgstr "Biểu thức chính quy" |
| 526 | |
| 527 | msgid "Search string:" |
| 528 | msgstr "Chuỗi tìm kiếm:" |
| 529 | |
| 530 | msgid "" |
| 531 | "Commit Dates (\"2 weeks ago\", \"2009-03-17 15:27:38\", \"March 17, 2009 " |
| 532 | "15:27:38\"):" |
| 533 | msgstr "" |
| 534 | "Ngày chuyển giao (\"2 weeks ago\", \"2009-03-17 15:27:38\", \"March 17, 2009 " |
| 535 | "15:27:38\"):" |
| 536 | |
| 537 | msgid "Since:" |
| 538 | msgstr "Kể từ:" |
| 539 | |
| 540 | msgid "Until:" |
| 541 | msgstr "Đến:" |
| 542 | |
| 543 | msgid "Limit and/or skip a number of revisions (positive integer):" |
| 544 | msgstr "Giới hạn và/hoặc bỏ số của điểm xét (số nguyên âm):" |
| 545 | |
| 546 | msgid "Number to show:" |
| 547 | msgstr "Số lượng hiển thị:" |
| 548 | |
| 549 | msgid "Number to skip:" |
| 550 | msgstr "Số lượng sẽ bỏ qua:" |
| 551 | |
| 552 | msgid "Miscellaneous options:" |
| 553 | msgstr "Tùy chọn hỗn hợp:" |
| 554 | |
| 555 | msgid "Strictly sort by date" |
| 556 | msgstr "Sắp xếp chặt chẽ theo ngày" |
| 557 | |
| 558 | msgid "Mark branch sides" |
| 559 | msgstr "Đánh dấu các cạnh nhánh" |
| 560 | |
| 561 | msgid "Limit to first parent" |
| 562 | msgstr "Giới hạn thành cha mẹ đầu tiên" |
| 563 | |
| 564 | msgid "Simple history" |
| 565 | msgstr "Lịch sử dạng đơn giản" |
| 566 | |
| 567 | msgid "Additional arguments to git log:" |
| 568 | msgstr "Đối số bổ xung cho lệnh git log:" |
| 569 | |
| 570 | msgid "Enter files and directories to include, one per line:" |
| 571 | msgstr "Nhập vào các tập tin và thư mục bao gồm, mỗi dòng một cái:" |
| 572 | |
| 573 | msgid "Command to generate more commits to include:" |
| 574 | msgstr "Lệnh tạo ra nhiều lần chuyển giao hơn bao gồm:" |
| 575 | |
| 576 | msgid "Gitk: edit view" |
| 577 | msgstr "Gitk: sửa cách trình bày" |
| 578 | |
| 579 | msgid "-- criteria for selecting revisions" |
| 580 | msgstr "-- tiêu chuẩn chọn điểm xét duyệt" |
| 581 | |
| 582 | msgid "View Name" |
| 583 | msgstr "Tên cách trình bày" |
| 584 | |
| 585 | msgid "Apply (F5)" |
| 586 | msgstr "Áp dụng (F5)" |
| 587 | |
| 588 | msgid "Error in commit selection arguments:" |
| 589 | msgstr "Lỗi trong các đối số chọn chuyển giao:" |
| 590 | |
| 591 | msgid "None" |
| 592 | msgstr "Không" |
| 593 | |
| 594 | msgid "Descendant" |
| 595 | msgstr "Con cháu" |
| 596 | |
| 597 | msgid "Not descendant" |
| 598 | msgstr "Không có con cháu" |
| 599 | |
| 600 | msgid "Ancestor" |
| 601 | msgstr "Tổ tiên chung" |
| 602 | |
| 603 | msgid "Not ancestor" |
| 604 | msgstr "Không có chung tổ tiên" |
| 605 | |
| 606 | msgid "Local changes checked in to index but not committed" |
| 607 | msgstr "" |
| 608 | "Có thay đổi nội bộ đã được đưa vào bảng mục lục, nhưng chưa được chuyển giao" |
| 609 | |
| 610 | msgid "Local uncommitted changes, not checked in to index" |
| 611 | msgstr "Có thay đổi nội bộ, nhưng chưa được đưa vào bảng mục lục" |
| 612 | |
| 613 | msgid "and many more" |
| 614 | msgstr "và nhiều nữa" |
| 615 | |
| 616 | msgid "many" |
| 617 | msgstr "nhiều" |
| 618 | |
| 619 | msgid "Tags:" |
| 620 | msgstr "Thẻ:" |
| 621 | |
| 622 | msgid "Parent" |
| 623 | msgstr "Cha" |
| 624 | |
| 625 | msgid "Child" |
| 626 | msgstr "Con" |
| 627 | |
| 628 | msgid "Branch" |
| 629 | msgstr "Nhánh" |
| 630 | |
| 631 | msgid "Follows" |
| 632 | msgstr "Đứng sau" |
| 633 | |
| 634 | msgid "Precedes" |
| 635 | msgstr "Đứng trước" |
| 636 | |
| 637 | # tcl-format |
| 638 | #, tcl-format |
| 639 | msgid "Error getting diffs: %s" |
| 640 | msgstr "Lỗi lấy diff: %s" |
| 641 | |
| 642 | msgid "Goto:" |
| 643 | msgstr "Nhảy tới:" |
| 644 | |
| 645 | #, tcl-format |
| 646 | msgid "Short SHA1 id %s is ambiguous" |
| 647 | msgstr "Định danh SHA1 dạng ngắn %s là chưa đủ rõ ràng" |
| 648 | |
| 649 | #, tcl-format |
| 650 | msgid "Revision %s is not known" |
| 651 | msgstr "Không hiểu điểm xét duyệt %s" |
| 652 | |
| 653 | #, tcl-format |
| 654 | msgid "SHA1 id %s is not known" |
| 655 | msgstr "Không hiểu định danh SHA1 %s" |
| 656 | |
| 657 | #, tcl-format |
| 658 | msgid "Revision %s is not in the current view" |
| 659 | msgstr "Điểm %s không ở trong phần hiển thị hiện tại" |
| 660 | |
| 661 | msgid "Date" |
| 662 | msgstr "Ngày" |
| 663 | |
| 664 | msgid "Children" |
| 665 | msgstr "Con cháu" |
| 666 | |
| 667 | #, tcl-format |
| 668 | msgid "Reset %s branch to here" |
| 669 | msgstr "Đặt lại nhánh %s tại đây" |
| 670 | |
| 671 | msgid "Detached head: can't reset" |
| 672 | msgstr "Head đã bị tách rời: không thể đặt lại" |
| 673 | |
| 674 | msgid "Skipping merge commit " |
| 675 | msgstr "Bỏ qua lần chuyển giao hòa trộn " |
| 676 | |
| 677 | msgid "Error getting patch ID for " |
| 678 | msgstr "Gặp lỗi khi lấy ID miếng vá cho " |
| 679 | |
| 680 | msgid " - stopping\n" |
| 681 | msgstr " - dừng\n" |
| 682 | |
| 683 | msgid "Commit " |
| 684 | msgstr "Commit " |
| 685 | |
| 686 | msgid "" |
| 687 | " is the same patch as\n" |
| 688 | " " |
| 689 | msgstr "" |
| 690 | " là cùng một miếng vá với\n" |
| 691 | " " |
| 692 | |
| 693 | msgid "" |
| 694 | " differs from\n" |
| 695 | " " |
| 696 | msgstr "" |
| 697 | " khác biệt từ\n" |
| 698 | " " |
| 699 | |
| 700 | msgid "" |
| 701 | "Diff of commits:\n" |
| 702 | "\n" |
| 703 | msgstr "" |
| 704 | "Khác biệt của lần chuyển giao (commit):\n" |
| 705 | "\n" |
| 706 | |
| 707 | #, tcl-format |
| 708 | msgid " has %s children - stopping\n" |
| 709 | msgstr " có %s con - dừng\n" |
| 710 | |
| 711 | #, tcl-format |
| 712 | msgid "Error writing commit to file: %s" |
| 713 | msgstr "Gặp lỗi trong quá trình ghi lần chuyển giao vào tập tin: %s" |
| 714 | |
| 715 | #, tcl-format |
| 716 | msgid "Error diffing commits: %s" |
| 717 | msgstr "Gặp lỗi khi so sánh sự khác biệt giữa các lần chuyển giao: %s" |
| 718 | |
| 719 | msgid "Top" |
| 720 | msgstr "Đỉnh" |
| 721 | |
| 722 | msgid "From" |
| 723 | msgstr "Từ" |
| 724 | |
| 725 | msgid "To" |
| 726 | msgstr "Đến" |
| 727 | |
| 728 | msgid "Generate patch" |
| 729 | msgstr "Tạo miếng vá" |
| 730 | |
| 731 | msgid "From:" |
| 732 | msgstr "Từ:" |
| 733 | |
| 734 | msgid "To:" |
| 735 | msgstr "Đến:" |
| 736 | |
| 737 | msgid "Reverse" |
| 738 | msgstr "Đảo ngược" |
| 739 | |
| 740 | msgid "Output file:" |
| 741 | msgstr "Tập tin kết xuất:" |
| 742 | |
| 743 | msgid "Generate" |
| 744 | msgstr "Tạo" |
| 745 | |
| 746 | msgid "Error creating patch:" |
| 747 | msgstr "Gặp lỗi khi tạo miếng vá:" |
| 748 | |
| 749 | msgid "ID:" |
| 750 | msgstr "Mã số:" |
| 751 | |
| 752 | msgid "Tag name:" |
| 753 | msgstr "Tên thẻ:" |
| 754 | |
| 755 | msgid "Tag message is optional" |
| 756 | msgstr "Ghi chú thẻ chỉ là tùy chọn" |
| 757 | |
| 758 | msgid "Tag message:" |
| 759 | msgstr "Ghi chú cho thẻ:" |
| 760 | |
| 761 | msgid "Create" |
| 762 | msgstr "Tạo" |
| 763 | |
| 764 | msgid "No tag name specified" |
| 765 | msgstr "Chưa chỉ ra tên của thẻ" |
| 766 | |
| 767 | #, tcl-format |
| 768 | msgid "Tag \"%s\" already exists" |
| 769 | msgstr "Thẻ “%s” đã có sẵn rồi" |
| 770 | |
| 771 | msgid "Error creating tag:" |
| 772 | msgstr "Gặp lỗi khi tạo thẻ:" |
| 773 | |
| 774 | msgid "Command:" |
| 775 | msgstr "Lệnh:" |
| 776 | |
| 777 | msgid "Write" |
| 778 | msgstr "Ghi" |
| 779 | |
| 780 | msgid "Error writing commit:" |
| 781 | msgstr "Gặp lỗi trong quá trình ghi chuyển giao:" |
| 782 | |
| 783 | msgid "Name:" |
| 784 | msgstr "Tên:" |
| 785 | |
| 786 | msgid "Please specify a name for the new branch" |
| 787 | msgstr "Vui lòng chỉ định tên cho nhánh mới" |
| 788 | |
| 789 | #, tcl-format |
| 790 | msgid "Branch '%s' already exists. Overwrite?" |
| 791 | msgstr "Nhánh “%s” đã có từ trước rồi. Ghi đè?" |
| 792 | |
| 793 | #, tcl-format |
| 794 | msgid "Commit %s is already included in branch %s -- really re-apply it?" |
| 795 | msgstr "" |
| 796 | "Lần chuyển giao %s đã sẵn được bao gồm trong nhánh %s -- bạn có thực sự muốn " |
| 797 | "áp dụng lại nó không?" |
| 798 | |
| 799 | msgid "Cherry-picking" |
| 800 | msgstr "Đang cherry-pick" |
| 801 | |
| 802 | #, tcl-format |
| 803 | msgid "" |
| 804 | "Cherry-pick failed because of local changes to file '%s'.\n" |
| 805 | "Please commit, reset or stash your changes and try again." |
| 806 | msgstr "" |
| 807 | "Cherry-pick gặp lỗi bởi vì các thay đổi nội bộ tập tin “%s”.\n" |
| 808 | "Xin hãy chuyển giao, reset hay stash các thay đổi của bạn sau đó thử lại." |
| 809 | |
| 810 | msgid "" |
| 811 | "Cherry-pick failed because of merge conflict.\n" |
| 812 | "Do you wish to run git citool to resolve it?" |
| 813 | msgstr "" |
| 814 | "Cherry-pick gặp lỗi bởi vì xung đột trong hòa trộn.\n" |
| 815 | "Bạn có muốn chạy lệnh “git citool” để giải quyết vấn đề này không?" |
| 816 | |
| 817 | msgid "No changes committed" |
| 818 | msgstr "Không có thay đổi nào cần chuyển giao" |
| 819 | |
| 820 | #, tcl-format |
| 821 | msgid "Commit %s is not included in branch %s -- really revert it?" |
| 822 | msgstr "" |
| 823 | "Lần chuyển giao %s không được bao gồm trong nhánh %s -- bạn có thực sự muốn " |
| 824 | "“revert” nó không?" |
| 825 | |
| 826 | msgid "Reverting" |
| 827 | msgstr "Đang hoàn tác" |
| 828 | |
| 829 | #, tcl-format |
| 830 | msgid "" |
| 831 | "Revert failed because of local changes to the following files:%s Please " |
| 832 | "commit, reset or stash your changes and try again." |
| 833 | msgstr "" |
| 834 | "Revert gặp lỗi bởi vì tập tin sau đã được thay đổi nội bộ:%s\n" |
| 835 | "Xin hãy chạy lệnh “commit”, “reset” hoặc “stash” rồi thử lại." |
| 836 | |
| 837 | msgid "" |
| 838 | "Revert failed because of merge conflict.\n" |
| 839 | " Do you wish to run git citool to resolve it?" |
| 840 | msgstr "" |
| 841 | "Revert gặp lỗi bởi vì xung đột hòa trộn.\n" |
| 842 | " Bạn có muốn chạy lệnh “git citool” để phân giải nó không?" |
| 843 | |
| 844 | msgid "Confirm reset" |
| 845 | msgstr "Xác nhật đặt lại" |
| 846 | |
| 847 | #, tcl-format |
| 848 | msgid "Reset branch %s to %s?" |
| 849 | msgstr "Đặt lại nhánh “%s” thành “%s”?" |
| 850 | |
| 851 | msgid "Reset type:" |
| 852 | msgstr "Kiểu đặt lại:" |
| 853 | |
| 854 | msgid "Soft: Leave working tree and index untouched" |
| 855 | msgstr "Mềm: Không động đến thư mục làm việc và bảng mục lục" |
| 856 | |
| 857 | msgid "Mixed: Leave working tree untouched, reset index" |
| 858 | msgstr "" |
| 859 | "Pha trộn: Không động chạm đến thư mục làm việc nhưng đặt lại bảng mục lục" |
| 860 | |
| 861 | msgid "" |
| 862 | "Hard: Reset working tree and index\n" |
| 863 | "(discard ALL local changes)" |
| 864 | msgstr "" |
| 865 | "Hard: Đặt lại cây làm việc và mục lục\n" |
| 866 | "(hủy bỏ MỌI thay đổi nội bộ)" |
| 867 | |
| 868 | msgid "Resetting" |
| 869 | msgstr "Đang đặt lại" |
| 870 | |
| 871 | msgid "Checking out" |
| 872 | msgstr "Đang checkout" |
| 873 | |
| 874 | msgid "Cannot delete the currently checked-out branch" |
| 875 | msgstr "Không thể xóa nhánh hiện tại đang được lấy ra" |
| 876 | |
| 877 | #, tcl-format |
| 878 | msgid "" |
| 879 | "The commits on branch %s aren't on any other branch.\n" |
| 880 | "Really delete branch %s?" |
| 881 | msgstr "" |
| 882 | "Các lần chuyển giao trên nhánh %s không ở trên nhánh khác.\n" |
| 883 | "Thực sự muốn xóa nhánh %s?" |
| 884 | |
| 885 | #, tcl-format |
| 886 | msgid "Tags and heads: %s" |
| 887 | msgstr "Thẻ và Đầu: %s" |
| 888 | |
| 889 | msgid "Filter" |
| 890 | msgstr "Bộ lọc" |
| 891 | |
| 892 | msgid "" |
| 893 | "Error reading commit topology information; branch and preceding/following " |
| 894 | "tag information will be incomplete." |
| 895 | msgstr "" |
| 896 | "Gặp lỗi khi đọc thông tin hình học lần chuyển giao; thông tin nhánh và thẻ " |
| 897 | "trước/sau sẽ không hoàn thiện." |
| 898 | |
| 899 | msgid "Tag" |
| 900 | msgstr "Thẻ" |
| 901 | |
| 902 | msgid "Id" |
| 903 | msgstr "Id" |
| 904 | |
| 905 | msgid "Gitk font chooser" |
| 906 | msgstr "Hộp thoại chọn phông Gitk" |
| 907 | |
| 908 | msgid "B" |
| 909 | msgstr "B" |
| 910 | |
| 911 | msgid "I" |
| 912 | msgstr "I" |
| 913 | |
| 914 | msgid "Commit list display options" |
| 915 | msgstr "Các tùy chọn về hiển thị danh sách lần chuyển giao" |
| 916 | |
| 917 | msgid "Maximum graph width (lines)" |
| 918 | msgstr "Độ rộng biểu đồ tối đa (dòng)" |
| 919 | |
| 920 | #, no-tcl-format |
| 921 | msgid "Maximum graph width (% of pane)" |
| 922 | msgstr "Độ rộng đồ thị tối đa (% của bảng)" |
| 923 | |
| 924 | msgid "Show local changes" |
| 925 | msgstr "Hiển thị các thay đổi nội bộ" |
| 926 | |
| 927 | msgid "Auto-select SHA1 (length)" |
| 928 | msgstr "Tự chọn (độ dài) SHA1" |
| 929 | |
| 930 | msgid "Hide remote refs" |
| 931 | msgstr "Ẩn tham chiếu đến máy chủ" |
| 932 | |
| 933 | msgid "Diff display options" |
| 934 | msgstr "Các tùy chọn trình bày các khác biệt" |
| 935 | |
| 936 | msgid "Tab spacing" |
| 937 | msgstr "Khoảng cách tab" |
| 938 | |
| 939 | msgid "Display nearby tags/heads" |
| 940 | msgstr "Hiển thị các thẻ/đầu xung quanh" |
| 941 | |
| 942 | msgid "Maximum # tags/heads to show" |
| 943 | msgstr "Số lượng thẻ/đầu tối đa sẽ hiển thị" |
| 944 | |
| 945 | msgid "Limit diffs to listed paths" |
| 946 | msgstr "Giới hạn các khác biệt cho đường dẫn đã liệt kê" |
| 947 | |
| 948 | msgid "Support per-file encodings" |
| 949 | msgstr "Hỗ trợ mã hóa mỗi-dòng" |
| 950 | |
| 951 | msgid "External diff tool" |
| 952 | msgstr "Công cụ so sánh từ bên ngoài" |
| 953 | |
| 954 | msgid "Choose..." |
| 955 | msgstr "Chọn…" |
| 956 | |
| 957 | msgid "General options" |
| 958 | msgstr "Các tùy chọn chung" |
| 959 | |
| 960 | msgid "Use themed widgets" |
| 961 | msgstr "Dùng các widget chủ đề" |
| 962 | |
| 963 | msgid "(change requires restart)" |
| 964 | msgstr "(để thay đổi cần khởi động lại)" |
| 965 | |
| 966 | msgid "(currently unavailable)" |
| 967 | msgstr "(hiện tại không sẵn sàng)" |
| 968 | |
| 969 | msgid "Colors: press to choose" |
| 970 | msgstr "Màu sắc: bấm vào nút phía dưới để chọn màu" |
| 971 | |
| 972 | msgid "Interface" |
| 973 | msgstr "Giao diện" |
| 974 | |
| 975 | msgid "interface" |
| 976 | msgstr "giao diện" |
| 977 | |
| 978 | msgid "Background" |
| 979 | msgstr "Nền" |
| 980 | |
| 981 | msgid "background" |
| 982 | msgstr "nền" |
| 983 | |
| 984 | msgid "Foreground" |
| 985 | msgstr "Tiền cảnh" |
| 986 | |
| 987 | msgid "foreground" |
| 988 | msgstr "tiền cảnh" |
| 989 | |
| 990 | msgid "Diff: old lines" |
| 991 | msgstr "So sánh: dòng cũ" |
| 992 | |
| 993 | msgid "diff old lines" |
| 994 | msgstr "diff dòng cũ" |
| 995 | |
| 996 | msgid "Diff: new lines" |
| 997 | msgstr "So sánh: dòng mới" |
| 998 | |
| 999 | msgid "diff new lines" |
| 1000 | msgstr "màu dòng mới" |
| 1001 | |
| 1002 | msgid "Diff: hunk header" |
| 1003 | msgstr "So sánh: phần đầu của đoạn" |
| 1004 | |
| 1005 | msgid "diff hunk header" |
| 1006 | msgstr "màu của phần đầu của đoạn khi so sánh" |
| 1007 | |
| 1008 | msgid "Marked line bg" |
| 1009 | msgstr "Nền dòng đánh dấu" |
| 1010 | |
| 1011 | msgid "marked line background" |
| 1012 | msgstr "nền dòng được đánh dấu" |
| 1013 | |
| 1014 | msgid "Select bg" |
| 1015 | msgstr "Màu nền" |
| 1016 | |
| 1017 | msgid "Fonts: press to choose" |
| 1018 | msgstr "Phông chữ: bấm vào các nút ở dưới để chọn" |
| 1019 | |
| 1020 | msgid "Main font" |
| 1021 | msgstr "Phông chữ chính" |
| 1022 | |
| 1023 | msgid "Diff display font" |
| 1024 | msgstr "Phông chữ dùng khi so sánh" |
| 1025 | |
| 1026 | msgid "User interface font" |
| 1027 | msgstr "Phông chữ giao diện" |
| 1028 | |
| 1029 | msgid "Gitk preferences" |
| 1030 | msgstr "Cá nhân hóa các cài đặt cho Gitk" |
| 1031 | |
| 1032 | msgid "General" |
| 1033 | msgstr "Chung" |
| 1034 | |
| 1035 | msgid "Colors" |
| 1036 | msgstr "Màu sắc" |
| 1037 | |
| 1038 | msgid "Fonts" |
| 1039 | msgstr "Phông chữ" |
| 1040 | |
| 1041 | #, tcl-format |
| 1042 | msgid "Gitk: choose color for %s" |
| 1043 | msgstr "Gitk: chọn màu cho %s" |
| 1044 | |
| 1045 | msgid "" |
| 1046 | "Sorry, gitk cannot run with this version of Tcl/Tk.\n" |
| 1047 | " Gitk requires at least Tcl/Tk 8.4." |
| 1048 | msgstr "" |
| 1049 | "Rất tiếc, gitk không thể chạy Tcl/Tk phiên bản này.\n" |
| 1050 | " Gitk cần ít nhất là Tcl/Tk 8.4." |
| 1051 | |
| 1052 | msgid "Cannot find a git repository here." |
| 1053 | msgstr "Không thể tìm thấy kho git ở đây." |
| 1054 | |
| 1055 | #, tcl-format |
| 1056 | msgid "Ambiguous argument '%s': both revision and filename" |
| 1057 | msgstr "Đối số “%s” chưa rõ ràng: vừa là điểm xét duyệt vừa là tên tập tin" |
| 1058 | |
| 1059 | msgid "Bad arguments to gitk:" |
| 1060 | msgstr "Đối số cho gitk không hợp lệ:" |
| 1061 | |
| 1062 | #~ msgid "mc" |
| 1063 | #~ msgstr "mc" |
| 1064 | |
| 1065 | #~ msgid "next" |
| 1066 | #~ msgstr "tiếp" |
| 1067 | |
| 1068 | #~ msgid "prev" |
| 1069 | #~ msgstr "trước" |